KHI MỘT LINH MỤC NGÃ XUỐNG BÊN BÀN THỜ, XIN ĐỪNG ĐỂ TÌNH YÊU DỪNG LẠI – Lm. Anmai, CSsR
Có những tin buồn khiến người ta đọc xong rồi vẫn ngồi lặng trước màn hình. Những dòng chữ đã hết, nhưng lòng người chưa thể bước sang chuyện khác. Cái chết của một linh mục ngay trong lúc cử hành Thánh lễ là một tin buồn như thế. Nó chạm đến tình cảm của những người quen biết ngài, đồng thời lay động cả những người chưa từng gặp ngài, chưa từng nghe giọng ngài, chưa từng một lần cùng ngài cầu nguyện. Bởi ở đó có một điều quá đột ngột: một người đang thi hành sứ vụ, một cộng đoàn đang quy tụ, một cử hành hướng về sự sống, rồi tai nạn xảy đến, để lại một khoảng trống không ai chuẩn bị trước để đón nhận.
Ngày 17 tháng 10 năm 2026, cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari, linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, 53 tuổi, cha sở giáo xứ Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp tại Guayaquil, Ecuador, qua đời sau khi một cây thánh giá gắn trên tường phía sau bàn thờ rơi trúng ngài trong lúc dâng Thánh lễ. Cộng đoàn tín hữu, gia đình và anh em tu sĩ thương tiếc sự ra đi của ngài. Archdiocese of San Antonio
Chỉ vài chi tiết ấy cũng đủ khiến lòng người nặng xuống. Nhưng khi đứng trước một cái chết, nhất là một cái chết đau thương, chúng ta cần đi chậm. Đi chậm để người đã khuất được tôn trọng. Đi chậm để người ở lại có chỗ cho nước mắt. Đi chậm để những suy nghĩ của mình không trở thành những lời làm tổn thương người khác. Có những điều có thể nói ngay vì lòng thương thúc đẩy. Có những điều phải tìm hiểu cẩn thận. Và có những điều chúng ta cần đủ khiêm nhường để thú nhận rằng mình chưa biết.
Điều dễ xảy ra trong thời đại này là một con người vừa qua đời đã nhanh chóng trở thành một câu chuyện được chuyền tay. Người ta nhìn vào hoàn cảnh ra đi, dừng lại ở sự khác thường, rồi bàn luận về ý nghĩa, dấu chỉ, điềm báo. Nhưng phía sau một tin tức là cả một đời người. Phía sau tên một linh mục là những người đã được ngài rửa tội, những gia đình từng nhờ ngài cầu nguyện, những người có thể đã gặp ngài trong một giai đoạn khó khăn. Chúng ta không biết hết những cuộc gặp ấy. Vì không biết hết, càng phải giữ lòng kính trọng. Không ai có quyền thu nhỏ một cuộc đời vào khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời đó.
Một linh mục sống giữa cộng đoàn thường hiện diện trong rất nhiều biến cố mà người ngoài không nhìn thấy. Khi một đứa trẻ chào đời, gia đình nhớ đến nhà thờ. Khi đôi bạn trẻ chuẩn bị kết hôn, họ tìm đến linh mục. Khi có người bệnh nặng, điện thoại nhà xứ có thể reo giữa đêm. Khi gia đình gặp chuyện không biết nói với ai, có người đứng rất lâu ngoài cửa rồi mới lấy can đảm xin gặp cha. Công việc ấy không phải lúc nào cũng có hình ảnh để lưu lại. Có cuộc trò chuyện chỉ có hai người biết. Có nỗi đau được trao trong bí tích Hòa giải và phải được giữ kín suốt đời. Có một lời nâng đỡ được nói ra rất bình thường, nhưng người nghe mang theo nhiều năm.
Bởi thế, sự ra đi của một linh mục có thể làm đau một cộng đoàn theo những cách rất riêng. Người này nhớ một bài giảng. Người kia nhớ một lần được thăm hỏi. Một người khác có thể chẳng nhớ lời nào rõ ràng, chỉ nhớ rằng trong lúc mình xấu hổ hoặc tuyệt vọng, đã có người đón mình bằng một thái độ tử tế. Những ký ức ấy không thể cân đong. Chúng cũng không cần được kể hết mới có giá trị. Có những điều tốt đẹp nằm lại trong lòng người như một món nợ biết ơn mà cả đời họ không quên.
Tuy nhiên, thương tiếc một linh mục cũng không đòi chúng ta phải dựng nên hình ảnh một con người không có yếu đuối. Một đời dâng hiến vẫn là đời của một con người. Có những ngày sốt sắng và những ngày khô khan. Có lúc công việc trôi chảy, có lúc mệt mỏi, có khi lời nói chưa đủ dịu dàng, có khi một lựa chọn cần được xét lại. Chính vì thế mà Hội Thánh cầu nguyện cho người đã qua đời. Lời cầu ấy vừa chứa đựng lòng biết ơn, vừa phó thác người mình thương cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta không cần biết hết mọi điều về một người mới có thể yêu thương và cầu nguyện cho họ.
Đứng trước biến cố đau lòng này, nhiều người có thể cảm thấy niềm tin của mình bị chất vấn. Tại sao một người đang dâng Thánh lễ lại gặp tai nạn? Tại sao điều dữ có thể xảy ra trong nhà thờ? Tại sao Chúa không ngăn lại? Những câu hỏi ấy không nên bị gạt đi bằng một lời trách rằng người hỏi yếu đức tin. Người ta có thể hỏi vì họ đang đau. Có người hỏi vì hình ảnh về Thiên Chúa trong lòng họ vừa bị chấn động. Có người từ trước đến nay vẫn nghĩ rằng ở gần bàn thờ thì sẽ được bảo vệ khỏi mọi tai ương; nay họ không biết phải hiểu thế nào.
Một đức tin được nuôi dưỡng lâu năm vẫn có thể run lên trước mất mát. Người từng an ủi người khác cũng có ngày không tự an ủi được mình. Người đọc kinh đều đặn vẫn có thể ngồi trước Chúa mà không tìm ra lời. Chúng ta cần cho nhau quyền được yếu đuối như thế. Trong nhà của Thiên Chúa phải có chỗ cho người đang khóc, người chưa hiểu, người vừa tin vừa sợ, người cố cầu nguyện mà chỉ nghe trong lòng một tiếng hỏi không có câu trả lời.
Điều cần tránh là vội vàng biến tai nạn thành một bản án của Thiên Chúa. Không ai trong chúng ta được trao quyền nhìn vào cái chết của người khác rồi tuyên bố rằng họ đã bị trừng phạt. Một kết luận như thế có thể được nói bằng giọng rất đạo đức, nhưng gây ra nỗi đau rất thật. Nó làm gia đình người đã khuất mang thêm gánh nặng. Nó khiến cộng đoàn sợ hãi. Nó gieo vào lòng những người đang gặp bất hạnh ý nghĩ rằng chắc hẳn mình đã bị Chúa ghét bỏ. Người vừa mất người thân cần một bàn tay đỡ lấy, chứ không cần một người đứng bên cạnh đoán xét phần sâu kín nhất của đời họ.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã hướng con người ra khỏi thói quen lấy tai họa làm thước đo tội lỗi của nạn nhân. Khi nhắc đến những người chết vì tháp đổ, Người không cho phép người nghe tự coi mình công chính hơn những người đã chết. Lời mời hoán cải được gửi đến người đang sống. Điều ấy đáng để chúng ta giữ trong lòng: cái chết của người khác không trao cho mình quyền phán xét họ; nó nhắc mình sống cho ngay thật hơn.
Sống ngay thật bắt đầu từ việc biết giới hạn của lời mình nói. Chúng ta có thể xác nhận một tai nạn đã xảy ra khi có thông tin đáng tin cậy. Chúng ta có thể cùng nhau tìm hiểu nguyên nhân vật chất của tai nạn. Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng mình biết Thiên Chúa muốn gì trong từng chi tiết của biến cố là một bước đi quá xa. Có những lúc lòng đạo đức cần được gìn giữ bằng sự dè dặt. Một lời “tôi không biết” nói trong kính sợ và yêu thương có thể thành thật hơn một bài giải thích dài khiến người đau khổ cảm thấy bị bỏ rơi.
Cũng cần cẩn trọng với cách nói rằng một cái chết đau thương là điều đẹp đẽ chỉ vì nó xảy ra ở một nơi thánh. Chúng ta có thể xúc động khi một linh mục kết thúc cuộc đời trong lúc phục vụ. Chúng ta có thể phó thác ngài cho Đấng mà ngài đã hiến đời mình. Nhưng tai nạn vẫn là tai nạn; mất mát vẫn làm con người đau đớn. Nỗi buồn không biến mất chỉ vì chúng ta tìm được một cách diễn đạt trang trọng. Gia đình vẫn mất người thân. Cộng đoàn vẫn mất vị mục tử. Những người chứng kiến vẫn có thể mang theo sự bàng hoàng trong một thời gian dài.
Đức tin cho phép chúng ta gọi nỗi đau bằng đúng tên của nó. Đau là đau. Nhớ là nhớ. Một chiếc ghế trống có thể khiến người ta nghẹn lại. Một giọng nói không còn được nghe nữa có thể khiến ngày thường bỗng trở nên khó chịu đựng. Trong đời sống thiêng liêng, sự thành thật ấy rất cần thiết. Nếu cứ buộc mình phải bình an ngay, phải hiểu ngay, phải nói được một điều sốt sắng ngay, con người có thể giấu nước mắt đến mức lòng mình kiệt sức.
Đức Giêsu đã khóc trước cái chết của người bạn mình. Chi tiết ấy đủ để người tín hữu hiểu rằng nước mắt có chỗ trong đời sống đức tin. Người tin vào sự sống lại vẫn có thể thương tiếc một cuộc chia tay. Người phó thác cho Chúa vẫn có thể thấy lòng mình hụt hẫng. Hy vọng Kitô giáo không làm người ta bớt yêu người thân để khi mất họ sẽ đỡ đau. Hy vọng giúp người ta đi qua nỗi đau mà vẫn còn có thể yêu, còn có thể cầu nguyện, còn có thể mở cửa cho ngày mai.
Cây thánh giá trong biến cố này có thể khiến nhiều người khó nghĩ. Một dấu chỉ gắn liền với ơn cứu độ lại hiện diện trong một tai nạn gây chết người. Cảm giác nghịch lý ấy rất mạnh. Nhưng chúng ta cần phân biệt cây thánh giá như một vật thể với mầu nhiệm tình yêu mà cây thánh giá diễn tả. Một vật thể được làm từ những chất liệu cụ thể, có trọng lượng, được gắn bằng những phương tiện cụ thể và cần được kiểm tra, bảo trì. Việc vật thể ấy mang ý nghĩa tôn giáo không làm nó đứng ngoài những điều kiện vật chất của thế giới.
Sự phân biệt này giúp lòng tin được trong sáng. Tôn kính một ảnh tượng không có nghĩa là mặc nhiên cho rằng ảnh tượng ấy không thể rơi, không thể hư hỏng, không cần được lắp đặt đúng kỹ thuật. Yêu mến ngôi nhà thờ cũng bao gồm việc chăm sóc mái nhà, hệ thống điện, những vật treo cao, những chỗ dễ gây tai nạn. Trong một cộng đoàn, người kiểm tra một mối nối, sửa một bậc thềm hoặc phát hiện một vết nứt có thể đang làm một công việc rất âm thầm nhưng hết sức cần thiết cho sự sống của người khác.
Ở đây, cầu nguyện và trách nhiệm gặp nhau rất gần. Chúng ta xin Chúa gìn giữ cộng đoàn, đồng thời phải làm những việc thuộc trách nhiệm của mình để gìn giữ nhau. Người cha cầu nguyện cho con đi đường bình an vẫn cần nhắc con đội mũ bảo hiểm. Người chăm sóc bệnh nhân cầu xin ơn chữa lành vẫn phải đưa người bệnh đến nơi điều trị. Cũng vậy, một cộng đoàn tin vào sự quan phòng vẫn cần tiếp nhận lời cảnh báo chuyên môn và sửa chữa những nguy cơ có thể nhận biết được.
Tìm hiểu nguyên nhân một tai nạn là một cách tôn trọng người đã qua đời và bảo vệ người còn sống. Công việc ấy cần bằng chứng, sự bình tĩnh và những người có chuyên môn. Khi chưa có kết luận, chúng ta không nên quy trách nhiệm tùy tiện. Nhưng lòng thương tiếc cũng không đòi phải né tránh sự thật. Nếu có điều cần sửa, phải sửa. Nếu có thiếu sót, phải nhìn nhận. Một lời cầu nguyện chân thành có thể đi cùng một quyết định rất cụ thể để người khác không phải chịu cùng một đau thương.
Điều này nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện có một phần rất thực tế. Đôi khi người ta dễ xúc động trước một buổi cầu nguyện đông người nhưng lại không để tâm đến một việc nhỏ cần hoàn thành. Một cửa thoát hiểm bị chắn. Một đoạn dây điện đã cũ. Một người cao tuổi đứng chờ mà chưa có chỗ ngồi. Một em bé chạy gần nơi nguy hiểm. Chăm lo những việc ấy có thể chẳng ai khen ngợi, nhưng đó là cách yêu thương có thể chạm được. Sự sống của con người đáng để chúng ta bỏ công chú ý.
Rồi từ biến cố này, chúng ta nhìn lại đời linh mục. Nhiều người quen thấy linh mục trong cung thánh, giữa những cử hành có phẩm phục, có lời kinh, có cộng đoàn đáp lời. Sự trang trọng ấy cần thiết, nhưng có thể khiến người ta quên rằng sau Thánh lễ, người linh mục cũng phải trở về với thân xác có giới hạn của mình. Ngài có thể mệt, có thể bệnh, có thể mất ngủ, có thể mang một chuyện buồn chưa biết chia sẻ với ai. Chức thánh trao sứ vụ; sức khỏe và cảm xúc vẫn cần được chăm sóc từng ngày.
Có những cộng đoàn rất thương cha sở khi ngài đau nặng, nhưng trước đó lại khó chấp nhận khi ngài cần nghỉ. Có người mong linh mục luôn có mặt, luôn trả lời điện thoại, luôn tiếp khách, luôn bình tĩnh, luôn nhớ hết mọi nhu cầu. Chỉ cần một lần chưa được đáp ứng, họ cảm thấy mình bị xem nhẹ. Chúng ta cần học một cách thương trưởng thành hơn. Người mục tử có trách nhiệm với đoàn chiên, và đoàn chiên cũng có thể nâng đỡ người mục tử bằng sự cảm thông, cộng tác và tôn trọng những giới hạn bình thường của một con người.
Thử nghĩ đến một linh mục vừa cử hành nhiều Thánh lễ trong ngày, sau đó còn đi thăm bệnh nhân, rồi giải quyết một việc trong giáo xứ. Nếu đến tối ngài nói rằng mình cần nghỉ, lời nói ấy xứng đáng được đón nhận bình thường. Một người đã hiến đời cho Chúa không vì thế mà mất quyền được chăm sóc sức khỏe. Chính sức khỏe ấy giúp ngài phục vụ bền bỉ hơn. Một cộng đoàn biết chia sẻ công việc sẽ giúp người linh mục bớt bị cuốn vào những chuyện mà giáo dân hoàn toàn có thể đảm nhận.
Ngược lại, biến cố một người anh em ra đi cũng là lời nhắc dành cho chính các linh mục. Có những điều phải lo khi mình còn khỏe: dành thời gian cầu nguyện thật, chăm sóc sức khỏe, xây dựng tình huynh đệ, tập trao việc, giữ những mối tương quan lành mạnh. Nhiệt thành mục vụ là điều quý giá, nhưng một đời sống chỉ biết làm việc có thể dần cạn sức. Người linh mục cần có những người anh em mà trước mặt họ, mình không phải luôn đóng vai người giải quyết mọi vấn đề. Có thể nói rằng mình mệt, mình buồn, mình đang gặp khó khăn cũng là một cách sống trong sự thật.
Một cộng đoàn tu trì được gọi là gia đình cần có chỗ cho sự thật ấy. Anh em có thể ở chung nhà mà vẫn không biết người bên cạnh đang đi qua điều gì. Có thể cùng đọc kinh nhưng đã nhiều ngày chưa thật sự hỏi thăm nhau. Có thể phân công công việc rất rõ mà chưa ai để ý một người đang xuống sức. Cái chết bất ngờ khiến những điều nhỏ bé này trở nên nhức nhối. Bữa cơm từng thấy quá bình thường bỗng thành điều không thể có lại. Một lần định ngồi nói chuyện rồi thôi có thể trở thành nỗi tiếc nuối kéo dài.
Vì thế, thương người đã khuất cũng có thể dẫn chúng ta trở về với người còn đang ở trong nhà. Hôm nay, hãy để ý người anh em ít nói hơn mọi ngày. Hãy hỏi một câu rồi ở lại đủ lâu để nghe câu trả lời. Hãy thôi dùng sự bận rộn như lý do cho mọi khoảng cách. Một cộng đoàn sẽ khó làm chứng về tình yêu nếu các thành viên chỉ gặp nhau ở lịch công tác mà không gặp nhau trong sự quan tâm.
Đối với giáo dân, có lẽ một điều rất đáng suy nghĩ là cách chúng ta nhìn những người đang phục vụ mình. Khi họ còn hiện diện, ta thường thấy những gì chưa vừa ý. Một bài giảng hơi dài. Một quyết định mình không đồng thuận. Một lần cha không nhớ tên mình. Một lời đáp khiến mình chạnh lòng. Những chuyện ấy có thể cần được nói đến và sửa chữa, nhưng chúng không nên chiếm hết cái nhìn. Nếu chỉ gom những điều chưa hoàn hảo của một người, ta sẽ không còn nhận ra những điều tốt họ đang cố gắng làm.
Lòng biết ơn giúp chúng ta nhìn đầy đủ hơn. Biết ơn không có nghĩa là đồng ý với mọi việc. Người ta vẫn có thể góp ý rõ ràng mà giữ lòng kính trọng. Vẫn có thể mong một cách làm khác mà không xúc phạm phẩm giá người đang làm việc. Có những tranh luận trong cộng đoàn trở nên cay nghiệt vì người ta quên rằng phía bên kia cũng là một con người có lương tâm, có nỗi lo, có thể đang cố gắng trong những giới hạn mình chưa biết hết.
Đợi đến khi một người qua đời rồi mới kể rằng họ đã sống tốt biết bao là một điều đáng buồn nếu trước đó ta chưa từng cho họ biết lòng biết ơn của mình. Người đã khuất không còn đọc được tin nhắn mà ta viết trong nước mắt. Nhưng người đang sống hôm nay còn có thể được nâng đỡ bằng một lời chân thành. Có thể là lời cảm ơn gửi đến cha xứ. Có thể là sự nhìn nhận dành cho người giữ nhà thờ, người dạy giáo lý, người âm thầm làm vệ sinh sau những cuộc lễ đông. Cộng đoàn lớn lên nhờ những việc ấy, dù chúng thường không nằm trong phần được giới thiệu trước công chúng.
Cái chết cũng đặt lại câu hỏi về những điều chúng ta đang theo đuổi. Một ngày bình thường rất dễ bị lấp đầy bởi những việc gấp. Điện thoại báo liên tục. Có người chờ mình trả lời. Một cuộc họp kéo dài hơn dự định. Rồi tối đến, ta thấy mình đã làm rất nhiều mà vẫn chưa gọi cho cha mẹ, chưa hỏi thăm người bệnh, chưa nói chuyện tử tế với người sống cùng nhà. Ngày này qua ngày khác, điều cần nhất bị để lại sau cùng vì ta cứ nghĩ rằng rồi sẽ có thời gian.
Không ai có thể sống mọi phút như phút cuối theo nghĩa lúc nào cũng căng thẳng vì cái chết. Nhưng ai cũng có thể sống hôm nay bớt trì hoãn hơn một chút. Việc làm hòa đang có thể làm thì nên bắt đầu. Một lời xin lỗi rõ ràng không cần chờ đến dịp đặc biệt. Một cuộc thăm hỏi không nhất thiết phải đợi khi bệnh trở nặng. Nếu trong lòng có điều cần đem đến với Chúa, đừng cứ khất hết mùa này sang mùa khác. Tỉnh thức có thể rất bình thường: hoàn thành một bổn phận, sửa một thói quen làm người khác đau, giữ một lời hứa đã nói quá lâu.
Có người sợ nghĩ đến cái chết vì sợ mất niềm vui sống. Thật ra, khi được nhìn trong đức tin và sự chừng mực, ý thức về sự hữu hạn có thể giúp niềm vui trở nên thật hơn. Ta biết bữa cơm này đáng quý vì những người ngồi cùng mình sẽ không ở đây mãi. Ta biết một buổi chiều bình yên là điều đáng đón nhận. Ta thôi coi sự hiện diện của người khác là món đồ đương nhiên có sẵn. Người mình thương không thuộc quyền sở hữu của mình. Mỗi ngày được ở bên nhau đều cần được sử dụng bằng một cách sống xứng đáng.
Điều ấy cũng áp dụng cho đời sống Hội Thánh. Một cộng đoàn có thể quen với sự hiện diện của một vị mục tử đến mức nghĩ mọi việc sẽ luôn như vậy. Nhưng người này rồi sẽ chuyển đi, người kia sẽ già yếu, có người bất ngờ được Chúa gọi về. Sứ vụ vì thế cần được chia sẻ. Người phục vụ nên giúp cộng đoàn trưởng thành trong đức tin, để khi mình vắng mặt, cộng đoàn vẫn biết quy tụ quanh Chúa, vẫn biết chăm sóc người nghèo, vẫn biết cầu nguyện và nâng đỡ nhau.
Tình yêu dành cho một linh mục sẽ sinh hoa trái khi những điều tốt được tiếp tục. Nếu người ta quý ngài vì sự gần gũi, hãy tập gần gũi người bị bỏ quên. Nếu người ta nhớ sự tận tâm của ngài, hãy làm bổn phận của mình cẩn thận hơn. Nếu cái chết của ngài khiến chúng ta nhận ra đời người mong manh, hãy dành một phần thời gian cho những việc mang lại sự sống. Có thể bắt đầu từ một người cụ thể, trong chính giáo xứ mình, đang cần được thăm, được nghe, được giúp một công việc mà họ không còn đủ sức làm.
Chúng ta thường muốn thực hiện một điều lớn để tưởng nhớ người đã khuất. Nhưng một việc nhỏ làm đều đặn có thể gìn giữ lòng biết ơn lâu hơn cảm xúc mạnh trong vài ngày. Một gia đình bớt cãi vã vì quyết tâm sống lại lời mình đã nghe trong nhà thờ. Một người trở về với bí tích Hòa giải sau thời gian dài xa cách. Một nhóm giáo dân nhận thêm trách nhiệm để người mục tử có thời gian chăm sóc đời sống thiêng liêng. Những điều ấy không gây chú ý, nhưng chúng làm cho sự thương tiếc đi vào cuộc sống.
Với những người trực tiếp chứng kiến tai nạn, cộng đoàn cần có sự quan tâm riêng. Có thể người ngoài đã đi tiếp sau khi đọc tin, còn họ vẫn nghe lại trong trí nhớ tiếng động, vẫn lo sợ khi bước vào không gian cũ, vẫn cảm thấy mình đáng lẽ đã có thể làm điều gì khác. Chúng ta không nên đoán ai đang mang cảm giác nào, nhưng phải sẵn sàng lắng nghe. Một người cần thời gian để trở lại nhịp sống bình thường không có nghĩa là họ thiếu lòng tin. Sự nâng đỡ có thể bao gồm đồng hành thiêng liêng và sự giúp đỡ chuyên môn phù hợp khi cần.
Trẻ em cũng cần được đối xử bằng sự dịu dàng. Khi nghe người lớn bàn luận về một cái chết trong nhà thờ, các em có thể sợ những điều mà người lớn không ngờ tới. Có em sợ đi lễ. Có em tưởng rằng Thiên Chúa đang giận dữ. Có em không hỏi gì nhưng giữ nỗi sợ rất lâu. Người lớn cần nói với các em bằng lời đơn giản, đúng sự thật, không thêm những hình ảnh gây hoảng hốt, không lấy tai nạn làm lời đe dọa để buộc các em ngoan ngoãn. Chúng ta có thể dạy các em cầu nguyện cho người đã qua đời, đồng thời giúp các em cảm nhận rằng cộng đoàn đang chăm sóc và bảo vệ nhau.
Trong những ngày tang chế, cách chúng ta chia sẻ thông tin cũng là một việc thuộc về lương tâm. Không phải hình ảnh nào có được cũng nên đăng. Không phải lời đồn nào nghe thấy cũng nên chuyển tiếp. Một đoạn phim có thể làm người xem tò mò trong vài phút nhưng khiến gia đình người đã mất đau lại nhiều lần. Sự thật cần được nói trong sự tôn trọng. Người đã qua đời vẫn có phẩm giá. Người thân của họ có quyền được thương tiếc mà không phải chứng kiến nỗi đau của mình bị khai thác.
Có thể một cử chỉ thương xót rất cần thiết hôm nay là dừng lại trước nút chia sẻ. Tự hỏi thông tin này đã được kiểm chứng chưa, việc đăng nó có ích gì, người đang chịu mất mát sẽ cảm thấy thế nào nếu đọc được. Những câu hỏi ấy không làm ta bớt quan tâm. Chúng giúp sự quan tâm có trách nhiệm hơn. Một lời cầu nguyện âm thầm đôi khi mang nhiều tình người hơn một bài đăng đầy cảm xúc nhưng thiếu sự tế nhị.
Khi nói đến cầu nguyện cho người đã qua đời, chúng ta trở về với một kinh nghiệm quen thuộc mà sâu xa của Hội Thánh: người chết vẫn được cộng đoàn gọi tên trước mặt Chúa. Sự vắng mặt của họ trong cuộc sống thường ngày không làm họ bị loại khỏi tình yêu. Trong Thánh lễ, chúng ta phó dâng họ cho lòng thương xót Chúa. Lời cầu ấy giữ chúng ta trong thái độ khiêm nhường: chúng ta yêu họ, biết ơn họ, hy vọng cho họ và xin Chúa thanh tẩy, đón nhận họ.
Cầu nguyện như thế cũng giúp người sống bớt muốn nắm quyền kết luận về số phận đời đời của người khác. Tình cảm có thể thúc đẩy ta nói những lời rất chắc chắn. Tuy nhiên, sự phó thác có một vẻ đẹp riêng: trao người mình thương vào tay Chúa mà không nghĩ rằng mình phải biết hết. Thiên Chúa biết một đời người trọn vẹn hơn chúng ta. Người biết những gì đã được trao ban, những điều còn dang dở, những chiến đấu kín đáo, những lần đứng dậy sau sa ngã. Chúng ta đem tất cả đến với Người bằng lòng cậy trông.
Trong giây phút ấy, bàn thờ trở nên nơi cộng đoàn mang đến cả sự nghèo nàn của mình. Có người đến với lòng biết ơn rõ ràng. Có người chỉ thấy trống rỗng. Có người còn đang hỏi tại sao. Tất cả đều có thể hiện diện. Thánh lễ không đòi người tham dự phải giải quyết xong nỗi buồn trước khi bước vào. Chúng ta đến để được nâng đỡ trong chính tình trạng chưa trọn vẹn ấy, để cùng nhau nghe Lời Chúa, đón nhận sự sống của Đức Kitô và học cách trao phó.
Nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, người đang đau khổ có thể chưa tìm được lời giải thích cho tai nạn. Nhưng họ gặp một Đấng đã đi vào sự mong manh của thân phận con người. Người đã biết sự cô đơn, biết thân xác bị thương tổn, biết nỗi đau của tình yêu không được đón nhận. Điều ấy có sức nâng đỡ rất riêng. Khi không ai có thể lấy mất nỗi đau ngay, sự hiện diện của một Đấng ở cùng vẫn giúp người ta chịu đựng được thêm một ngày.
Từ thập giá đến phục sinh, đức tin Kitô giáo mở cho chúng ta một chân trời vượt quá những gì mắt thấy. Cái chết có thật và sự chia ly gây thương tích thật. Nhưng chúng ta hy vọng sự sống con người được gìn giữ trong Thiên Chúa, và tình yêu đã sống trong ân sủng không bị xóa sạch. Niềm hy vọng ấy cần thời gian để thấm vào lòng người tang chế. Không nên dùng nó như một câu nói buộc người khác phải ngừng khóc. Có khi nó chỉ đủ để người ta thức dậy, ăn một chút, tiếp nhận một lời thăm hỏi và cầu nguyện được một câu.
Một cộng đoàn có đức tin sẽ biết ở lại trong những việc nhỏ như thế. Sau buổi lễ đông người, sau những lời chia buồn, khi sự chú ý đã giảm xuống, vẫn cần có người tiếp tục hỏi thăm gia đình. Những ngày đầu thường có nhiều người đến. Những tuần sau có thể vắng. Rồi đến một ngày kỷ niệm, một dịp lễ, một chuyện rất nhỏ gợi nhớ người đã mất, nỗi buồn lại trở về. Tình thương bền bỉ nhận ra điều ấy và không đặt lịch cho nước mắt của người khác.
Sự ra đi của một linh mục cũng làm chúng ta nhớ đến gia đình đã trao ngài cho Hội Thánh. Người ta thường nói linh mục thuộc về cộng đoàn, điều ấy diễn tả một sự thật của sứ vụ. Nhưng ngài vẫn là người con, người anh em trong một gia đình. Đằng sau ngày chịu chức có những năm tháng nuôi dưỡng, có những hy sinh của người thân, có niềm vui và những lần nhớ mong. Khi linh mục qua đời, gia đình cần được nâng đỡ bằng lòng kính trọng dành cho những mối dây ấy. Việc ngài thuộc về nhiều người không làm nỗi đau riêng của gia đình nhỏ đi.
Với anh em cùng dòng, nỗi mất mát mang một chiều kích khác. Người từng cùng đọc kinh, cùng ngồi bàn ăn, cùng chia sẻ công việc nay không còn nữa. Có những vật dụng bình thường bỗng khiến người ta dừng lại. Có những phần việc phải có người nhận làm. Đời sống cộng đoàn tiếp tục, và chính sự tiếp tục ấy đôi khi làm người ở lại thấy đau: mọi việc vẫn phải diễn ra trong khi lòng mình chưa theo kịp. Cần có chỗ cho sự chậm lại, cho lời tưởng nhớ, cho những cuộc trò chuyện không bị thúc ép phải kết thúc bằng một kết luận vui.
Đôi khi chúng ta chỉ nhận ra một người đã gánh nhiều việc đến đâu khi họ không còn ở đó. Điều ấy có thể trở thành cơ hội để cộng đoàn nhìn lại cách phân chia trách nhiệm. Đừng để một người mãi gánh phần nặng vì họ ít than phiền. Đừng tưởng người luôn nhận lời thì không biết mệt. Sự quảng đại cần được đón nhận bằng lòng biết ơn và sự cộng tác, để nó không trở thành lý do khiến người khác mặc nhiên dựa vào.
Mỗi người phục vụ trong Hội Thánh cũng có thể tự hỏi: nếu ngày mai mình không còn làm việc ở đây, điều gì sẽ còn lại trong lòng những người từng gặp mình? Có thể người ta không nhớ hết thành tích. Họ sẽ nhớ cách mình đối xử với họ khi họ yếu thế. Họ nhớ mình có nghe họ nói hết không, có tôn trọng họ trước người khác không, có giữ lời hứa không. Những điều rất đời thường ấy bộc lộ điều chúng ta tin về phẩm giá con người.
Người linh mục được mời gọi loan báo lòng thương xót bằng lời giảng và bằng thái độ. Một người đến với tòa giải tội thường đã phải vượt qua một cuộc chiến trong lòng. Một người xin giúp đỡ có thể đã chịu đựng rất lâu trước khi mở lời. Một gia đình có chuyện đổ vỡ có thể sợ bị nhìn bằng ánh mắt xét nét. Trong những cuộc gặp ấy, sự dịu dàng có thể giúp họ dám tin rằng còn một con đường trở về. Và trách nhiệm ấy cũng thuộc về mọi người trong cộng đoàn: đừng làm người khác phải vượt qua sự khắc nghiệt của mình mới đến được với Chúa.
Cũng có lúc lòng thương xót đòi hỏi một lời nói thẳng. Nhưng lời nói thẳng cần hướng đến việc chữa lành, giúp người khác nhận ra trách nhiệm và có thể bắt đầu lại. Khi ta nói chỉ để thắng, để hạ thấp hoặc để trút bực dọc, dù câu chữ có nhắc đến điều đúng, cách nói vẫn có thể làm sai lệch chứng tá. Đời người ngắn ngủi quá để dành quá nhiều sức cho việc làm nhau tổn thương nhân danh những điều cao đẹp.
Từ một cái chết bất ngờ, chúng ta có thể học lại cách sống với điều chưa hoàn tất. Không ai kết thúc cuộc đời sau khi đã giải quyết xong mọi việc. Luôn còn một dự định, một lời hẹn, một công trình đang làm. Điều ấy không làm cuộc đời trở nên vô nghĩa. Người gieo hạt không nhất thiết được nhìn thấy mọi mùa gặt. Chúng ta được trao một phần công việc, một khoảng thời gian, một số con người để yêu thương. Làm phần mình trong sự trung tín rồi trao lại cũng là một cách sống tự do.
Sự tự do ấy giúp người phục vụ bớt muốn kiểm soát mọi kết quả. Có những người mình hết lòng nâng đỡ nhưng họ chưa thay đổi. Có những lời giảng mình chuẩn bị rất lâu nhưng không biết đã được ai ghi nhớ. Có công việc chưa nhìn thấy thành quả sau nhiều năm. Người môn đệ vẫn tiếp tục, đồng thời nhận rằng ân sủng lớn hơn khả năng của mình. Có những hạt giống chỉ nảy mầm khi người gieo đã đi xa. Có những điều tốt được tiếp nối qua những người mà mình chưa từng biết.
Bởi vậy, khi tưởng nhớ cha Patricio, chúng ta có thể dâng lên Chúa cả phần đã biết và phần không biết về cuộc đời ngài. Phần đã biết giúp chúng ta gọi tên một người cụ thể trong lời cầu. Phần không biết nhắc chúng ta giữ lòng khiêm tốn. Chúng ta không cần dựng thêm những lời cuối cùng, những ý nghĩ cuối cùng hay những dấu chỉ chưa được xác nhận. Một cuộc đời thật đã đủ đáng kính. Sự thật không làm lòng thương kém đi; nó gìn giữ lòng thương khỏi biến thành câu chuyện do mình tạo ra.
Và nếu có một điều cần giữ lại sau khi cảm xúc lắng xuống, đó là quyết tâm sống có tình hơn trong những nơi rất gần. Hãy để người trong nhà bớt phải chịu đựng sự cáu gắt của mình. Hãy dành cho người lớn tuổi thời gian nói hết một câu chuyện. Hãy hỏi thăm người đang âm thầm làm việc cho cộng đoàn. Hãy giải quyết một nguy cơ mình đã nhìn thấy. Hãy cầu nguyện cho các linh mục khi các ngài còn khỏe, còn đang phục vụ, còn cần sự nâng đỡ để mỗi ngày sống xứng đáng hơn với ơn gọi.
Chúng ta cũng hãy nhớ đến những linh mục đã qua đời mà tên tuổi ít được nhắc. Có người phục vụ ở một nơi nhỏ bé, ra đi trong âm thầm. Có người già yếu nhiều năm, dần vắng khỏi sinh hoạt cộng đoàn. Có người khi còn sống đã chịu hiểu lầm mà không có cơ hội giải thích. Lời cầu nguyện của Hội Thánh có thể ôm lấy tất cả. Trước mặt Chúa, giá trị một đời người không tùy thuộc số người biết tên họ. Một việc lành kín đáo vẫn được Người biết đến.
Đêm xuống sau một ngày tang chế, người ta thường cảm thấy sự mất mát rõ hơn. Khách đã về, điện thoại ít reo, công việc tạm ngừng. Lúc ấy, người ở lại cần một niềm tin đủ hiền để không trách họ yếu đuối. Có thể họ chỉ cầu nguyện được rằng: “Lạy Chúa, xin giữ người con thương trong lòng thương xót Chúa.” Một câu như thế có thể lặp lại nhiều lần. Không cần tìm lời mới. Có những lời kinh trở thành chỗ tựa chính nhờ sự đơn sơ và bền bỉ.
Rồi một buổi sáng nào đó, họ bước vào ngày mới và thấy mình đã thở nhẹ hơn một chút. Nỗi nhớ vẫn còn. Tình yêu vẫn còn. Nhưng họ có thể tiếp tục làm một việc tốt, có thể nói đến người đã khuất mà giữa nước mắt có thêm lòng biết ơn. Không ai ép được thời điểm ấy. Cộng đoàn chỉ có thể kiên nhẫn đồng hành, như người đi bên cạnh một người vừa mất sức, không kéo họ đi nhanh nhưng cũng không để họ phải đi một mình.
Xin cho sự thương tiếc của chúng ta có sự kiên nhẫn ấy. Xin cho những lời nói về cha Patricio được giữ trong lòng kính trọng. Xin cho người đang đau được đón nhận bằng sự hiện diện chân thành. Xin cho những điều cần được tìm hiểu được làm sáng tỏ trong sự thật, và những việc cần sửa chữa được thực hiện bằng trách nhiệm. Xin cho mỗi ngôi nhà thờ, mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình trở thành nơi con người được chăm sóc cả trong tâm hồn lẫn trong đời sống hằng ngày.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con phó dâng cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari cho lòng thương xót Chúa. Chúa biết trọn cuộc đời người tôi tớ Chúa, biết những điều chúng con nhìn thấy và những điều chỉ một mình Chúa biết. Xin đón nhận những việc lành ngài đã làm, tha thứ những thiếu sót và ban cho ngài sự nghỉ yên trong Chúa. Xin an ủi gia đình, anh em Dòng Chúa Cứu Thế và những người đang thương nhớ ngài. Xin ở gần những ai còn bàng hoàng, những ai chưa thể bình tâm, những ai bước vào nhà thờ mà lòng vẫn run sợ.
Xin gìn giữ các linh mục đang phục vụ Hội Thánh. Trong những ngày các ngài mệt mỏi, xin cho có người nhận ra và nâng đỡ. Trong những lúc các ngài yếu đuối, xin cho có người giúp các ngài trở về với Chúa bằng sự thật và tình thương. Xin cho cộng đoàn chúng con biết cùng gánh trách nhiệm, biết cảm ơn khi còn có thể, biết góp ý mà không xúc phạm, biết quan tâm đến con người đang đứng sau những công việc hằng ngày.
Và khi chúng con trở về với cuộc sống sau lời cầu nguyện này, xin cho tình yêu có một việc cụ thể để bắt đầu: một cuộc gọi còn đang chờ, một lời xin lỗi chưa nói, một người bệnh cần được thăm, một nguy cơ cần được sửa, một người anh em cần có ai ngồi xuống bên cạnh. Xin giúp chúng con làm điều ấy hôm nay, khi còn được trao thời gian để yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR
