KHÓ NGHÈO BỊ PHẢN BỘI: KHI NGƯỜI TU NÓI VỀ NGƯỜI NGHÈO NHƯNG LẠI SỢ SỐNG NGHÈO

9

KHÓ NGHÈO BỊ PHẢN BỘI: KHI NGƯỜI TU NÓI VỀ NGƯỜI NGHÈO NHƯNG LẠI SỢ SỐNG NGHÈO

Có những phản bội ồn ào khiến người ta nhận ra ngay. Nhưng cũng có những phản bội âm thầm, nhẹ nhàng, được che phủ bằng những lý do rất hợp lý, rất đạo đức, rất cần thiết, đến nỗi chính người phản bội cũng không còn thấy mình đang phản bội. Trong đời tu, một trong những phản bội đau đớn nhất không phải lúc nào cũng là phản bội bằng những tội lỗi lớn lao bên ngoài, nhưng là phản bội ngay trong những điều mình đã công khai tuyên khấn trước mặt Thiên Chúa, Hội Thánh và cộng đoàn. Người tu đã từng quỳ xuống, đã từng đặt tay trong tay Bề trên, đã từng thưa lời thuộc về Chúa, đã từng hứa sống khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục. Những lời ấy không phải là một nghi thức trang trọng để làm đẹp ngày khấn dòng. Những lời ấy là giao ước. Những lời ấy là máu thịt của ơn gọi. Những lời ấy là con đường đưa người tu nên giống Đức Kitô. Nhưng đau đớn thay, có khi sau nhiều năm, lời khấn vẫn còn trong hồ sơ, vẫn còn được nhắc trong các dịp kỷ niệm, vẫn còn được tuyên lại trong phụng vụ, nhưng tinh thần của lời khấn đã bị bào mòn. Người tu vẫn nói về khó nghèo, vẫn giảng về người nghèo, vẫn xúc động khi kể chuyện những phận người bé nhỏ, vẫn nhân danh người nghèo để kêu gọi lòng quảng đại, nhưng chính mình lại sợ sống nghèo, sợ thiếu thốn, sợ bất tiện, sợ mất tiện nghi, sợ không có chỗ dựa vật chất, sợ phải thật sự bước xuống gần người nghèo. Khi ấy, khó nghèo không còn là một lời khấn được sống, mà trở thành một đề tài được nói. Và khi khó nghèo chỉ còn là đề tài để nói, nó đã bắt đầu bị phản bội.

Lời khấn khó nghèo không đơn giản là không đứng tên tài sản. Có thể một người tu không đứng tên nhà, không đứng tên xe, không có tài khoản riêng rõ ràng, không sở hữu tài sản theo nghĩa pháp lý, nhưng lòng vẫn đầy những bám víu. Có thể bên ngoài người ấy vẫn thuộc về một hội dòng, vẫn dùng của chung, vẫn nói “của cộng đoàn”, nhưng bên trong lại có một vùng rất riêng của tham muốn, của tính toán, của hưởng thụ, của tích trữ, của đòi hỏi, của an toàn. Khó nghèo không chỉ là một tình trạng kinh tế; khó nghèo trước hết là một tự do nội tâm. Người nghèo theo Tin Mừng là người biết mình không có gì ngoài Chúa, biết tất cả là ân ban, biết của cải không cứu được mình, biết tiền bạc không thể là nền móng cuối cùng của đời mình, biết tiện nghi không phải là điều kiện để trung thành, biết thiếu thốn không phải là tai họa lớn nhất, và biết rằng mất Chúa mới là sự nghèo khốn đáng sợ nhất. Vì thế, một người tu có thể sống trong một cộng đoàn đầy đủ mà vẫn có tinh thần khó nghèo nếu lòng người ấy tự do, giản dị, biết chia sẻ, biết tiết độ, biết sống đủ, biết đặt người nghèo vào trung tâm chọn lựa của mình. Ngược lại, một người tu có thể sống trong một nơi không quá giàu sang, nhưng lòng vẫn không nghèo nếu cứ âm thầm tìm tiện nghi, đòi hỏi, so đo, than phiền, tích lũy, sợ mất phần mình, sợ người khác hơn mình, sợ đời mình thiếu những bảo đảm vật chất.

Điều nguy hiểm nhất của việc phản bội khó nghèo là nó thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Không ai vừa bước vào đời tu đã công khai tuyên bố: “Tôi muốn sống hưởng thụ.” Không ai vừa khấn dòng đã nói: “Tôi sẽ dùng đời tu để có một đời sống an toàn.” Không ai vừa nhận sứ vụ đã nói: “Tôi sẽ nói về người nghèo, nhưng tôi sẽ tránh xa nếp sống nghèo.” Thường thì mọi sự bắt đầu bằng một nhượng bộ rất nhỏ: thêm một chút tiện nghi vì mình “cần sức khỏe”; giữ lại một chút tiền vì “phòng khi cần”; mua một món đồ không thật cần nhưng “để làm việc hiệu quả hơn”; chọn chỗ ở dễ chịu hơn vì “mình phục vụ nhiều rồi”; né một nơi nghèo khó vì “ở đó bất tiện quá”; tránh tiếp xúc với người nghèo vì “mình còn nhiều việc quan trọng”; dùng của chung một cách dễ dãi vì “dù sao cũng không phải của riêng ai”; nhận quà biếu mà không xét mình vì “người ta có lòng”; đi lại, ăn uống, sử dụng phương tiện, điện thoại, mạng xã hội, quần áo, thiết bị, du lịch, nghỉ ngơi theo một tiêu chuẩn ngày càng cao hơn, nhưng lại tự trấn an rằng “thời nay phải vậy”. Dần dần, tiêu chuẩn Tin Mừng bị thay bằng tiêu chuẩn tiện nghi. Dần dần, sự đơn sơ bị thay bằng sự dễ dãi. Dần dần, người tu không còn hỏi: “Điều này có giúp tôi nên giống Đức Kitô nghèo khó không?”, mà chỉ hỏi: “Điều này có được phép không? Có ai cấm không? Có ai biết không? Có thể biện minh được không?” Khi đời tu chuyển từ câu hỏi Tin Mừng sang câu hỏi biện minh, linh hồn đã bắt đầu đi xa.

Khó nghèo trong đời tu không phải là ghét của cải, càng không phải là tôn vinh sự túng thiếu như một lý tưởng bệnh hoạn. Hội Thánh không mời gọi người tu sống vô trách nhiệm, bừa bãi, thiếu vệ sinh, thiếu tổ chức, hay làm hư hại sức khỏe. Khó nghèo Kitô giáo không phải là sự nghèo nàn làm mất phẩm giá con người. Khó nghèo Tin Mừng là sự tự do khỏi ách nô lệ của của cải để có thể yêu mến Chúa và phục vụ con người cách trong sáng hơn. Người tu không khấn khó nghèo để trở thành một người khốn khổ, nhưng để không bị của cải sở hữu. Người tu không sống khó nghèo để làm màu đạo đức, nhưng để trái tim mình nhẹ hơn, bàn tay mình mở hơn, bước chân mình nhanh hơn, đôi mắt mình gần người nghèo hơn. Khó nghèo không nhằm làm người tu nhỏ đi, nhưng làm cho người tu giống Đức Kitô hơn. Đức Kitô không nghèo vì bất lực. Người là Con Thiên Chúa. Nhưng Người đã tự nguyện sinh ra trong máng cỏ, sống đời lao động âm thầm, không có nơi tựa đầu, bước đi giữa những người bé nhỏ, chết trần trụi trên thập giá. Sự nghèo khó của Đức Kitô không phải là một chi tiết phụ trong cuộc đời Người. Đó là ngôn ngữ của tình yêu cứu độ. Thiên Chúa cứu con người không từ trên ngai vàng xa cách, nhưng bằng cách bước xuống tận đáy phận người. Vì vậy, nếu người tu muốn thuộc về Đức Kitô mà lại sợ mọi hình thức bước xuống, sợ mọi bất tiện, sợ mọi thiếu thốn, sợ mọi đơn sơ, thì người tu đang muốn theo một Đức Kitô không có máng cỏ, không có đường bụi, không có thập giá. Nhưng Đức Kitô ấy không phải là Đức Kitô của Tin Mừng.

Đau đớn nhất là có khi người tu nói về người nghèo rất hay, rất xúc động, rất có sức lay động. Người tu có thể giảng về người nghèo trong Thánh lễ, viết về người nghèo trên mạng xã hội, kêu gọi giúp người nghèo trong các chương trình bác ái, tổ chức những chuyến thăm người nghèo, chụp những bức ảnh cảm động bên người nghèo, kể những câu chuyện rơi nước mắt về người nghèo. Tất cả những điều ấy có thể tốt, có thể cần, có thể sinh nhiều hoa trái. Nhưng nếu sau những lời nói ấy, người tu vẫn không dám để người nghèo chạm vào lối sống của mình, thì người nghèo đã bị biến thành một đề tài mục vụ, chứ không còn là nơi gặp gỡ Đức Kitô. Nói về người nghèo không khó bằng sống gần người nghèo. Kêu gọi giúp người nghèo không khó bằng để người nghèo làm thay đổi cách mình tiêu xài, cách mình ăn uống, cách mình chọn lựa, cách mình sắp xếp thời gian, cách mình sử dụng tài sản cộng đoàn. Xúc động trước người nghèo không khó bằng chấp nhận bớt đi một phần tiện nghi của mình để người nghèo có thêm một phần phẩm giá. Người tu có thể rơi nước mắt khi thấy người nghèo thiếu ăn, nhưng vẫn khó chịu khi bữa ăn của mình không đủ ngon. Người tu có thể thương người nghèo không có chỗ ở, nhưng lại than phiền khi phòng mình không đủ tiện nghi. Người tu có thể giảng rằng Chúa hiện diện nơi người bé mọn, nhưng lại chỉ muốn ở gần những nơi sạch sẽ, an toàn, thuận tiện, có điều hòa, có xe đưa đón, có đầy đủ phương tiện. Đây không phải là chuyện nhỏ. Đây là một vết nứt trong linh hồn đời tu.

Khi người tu xa người nghèo, Tin Mừng trong họ mất đi sức nóng. Tin Mừng không còn là lửa, mà thành bài nói. Tin Mừng không còn là kinh nghiệm, mà thành kiến thức. Tin Mừng không còn làm đau lương tâm, mà chỉ làm đẹp bài giảng. Người nghèo có một khả năng thiêng liêng rất đặc biệt: họ lột trần những giả tạo của chúng ta. Khi ở gần người nghèo thật sự, người tu không còn dễ nói những lời đạo đức chung chung. Một đứa trẻ không có tiền đi học, một người mẹ không đủ tiền mua thuốc, một cụ già sống cô độc, một gia đình chen chúc trong căn phòng ẩm thấp, một người lao động bị bóc lột, một bệnh nhân nghèo nằm chờ sự giúp đỡ, một người khuyết tật không có ai nâng đỡ – tất cả những khuôn mặt ấy chất vấn đời tu mạnh hơn nhiều bài thần học. Họ hỏi người tu không bằng lời: “Cha, thầy, sơ, anh, chị đã khấn khó nghèo, vậy lời khấn ấy có làm gì cho chúng tôi không? Lời khấn ấy có làm trái tim người tu gần chúng tôi hơn không? Lời khấn ấy có giúp người tu sống đơn sơ hơn để chia sẻ nhiều hơn không? Hay lời khấn ấy chỉ là một công thức đẹp trong ngày khấn?” Người nghèo không cần người tu lãng mạn hóa cái nghèo của họ. Họ cần người tu thật sự ở gần, thật sự lắng nghe, thật sự chia sẻ, thật sự chọn lựa một lối sống không xúc phạm đến nỗi thiếu thốn của họ.

Một trong những cám dỗ tinh vi của đời tu hôm nay là sống khó nghèo trên giấy tờ nhưng sống tiện nghi trong thực tế. Trên nguyên tắc, mọi sự là của chung. Nhưng trong thực tế, mỗi người có thể tạo cho mình một vùng riêng rất khó đụng đến: đồ dùng riêng, thói quen riêng, tiêu chuẩn riêng, nguồn hỗ trợ riêng, quan hệ riêng, quà tặng riêng, những quyền lợi không ai nói ra nhưng ai cũng ngầm hiểu. Có những cộng đoàn không ai giàu theo nghĩa cá nhân, nhưng nếp sống chung lại xa dần tinh thần khó nghèo. Bữa ăn ngày càng cầu kỳ, mua sắm ngày càng dễ dãi, công trình ngày càng lớn, phương tiện ngày càng đắt, chi tiêu ngày càng ít được xét mình, trong khi người nghèo quanh mình vẫn thiếu những điều rất căn bản. Có khi cộng đoàn có thể bàn rất kỹ về việc xây dựng, trang trí, mua thiết bị, nâng cấp cơ sở, nhưng lại bàn rất ít về việc làm sao sống đơn sơ hơn, chia sẻ nhiều hơn, giảm lãng phí hơn, gần người nghèo hơn. Có khi người ta dễ chấp nhận chi nhiều cho sự sang trọng của nhà mình, nhưng lại tính toán rất kỹ khi giúp một người nghèo. Có khi người ta có thể nói “phải xứng đáng với nhà Chúa” để biện minh cho sự hoành tráng, nhưng lại quên rằng nhà Chúa không thể xứng đáng nếu ngay trước cổng nhà Chúa vẫn có những Lazarô bị bỏ quên. Vẻ đẹp phụng vụ là cần thiết, sự trang trọng là cần thiết, cơ sở mục vụ là cần thiết, nhưng nếu tất cả những điều ấy làm người tu quên đi người nghèo, thì sự cần thiết đã bị biến dạng thành sự tự mãn.

Khó nghèo bị phản bội còn khi người tu đánh mất khả năng biết đủ. Biết đủ là một nhân đức rất quan trọng trong đời sống thánh hiến. Người không biết đủ thì dù có nhiều vẫn thấy thiếu. Người biết đủ thì dù không dư vẫn thấy bình an. Đời tu mà mất khả năng biết đủ sẽ trở thành đời sống của những đòi hỏi không ngừng. Phòng phải tốt hơn. Xe phải tiện hơn. Điện thoại phải mới hơn. Món ăn phải ngon hơn. Chỗ nghỉ phải đẹp hơn. Chương trình phải có điều kiện hơn. Sứ vụ phải được ưu tiên hơn. Mình phải được chăm sóc hơn. Mình đã hy sinh nhiều nên mình có quyền hưởng một chút. Mình phục vụ Chúa nên người khác phải lo cho mình. Những lý luận ấy nghe qua có vẻ hợp tình, nhưng nếu không tỉnh thức, chúng sẽ dần dần biến người tu thành người đòi quyền lợi trong chiếc áo hy sinh. Người tu khi ấy không còn là người tự do để cho đi, mà là người luôn cảm thấy mình bị thiếu. Điều đáng sợ là người nghèo thật sự nhiều khi biết chia sẻ từ cái thiếu của họ, còn người tu có khi lại không chia sẻ được từ cái đủ của mình. Người nghèo có thể bẻ đôi ổ bánh, còn người tu có thể giữ chặt phần dư. Khi điều ấy xảy ra, ai mới là người nghèo theo Tin Mừng?

Khó nghèo không chỉ liên quan đến tiền bạc, mà còn liên quan đến cách sử dụng thời gian, danh dự, quyền lực và tương quan. Có những người tu không bám víu tiền bạc quá rõ, nhưng lại bám víu tiện nghi tinh thần: muốn được kính trọng, muốn được phục vụ, muốn được ưu tiên, muốn lời mình có trọng lượng, muốn người khác biết mình đã hy sinh, muốn được nhắc đến, muốn được cảm ơn. Đây cũng là một dạng giàu có nguy hiểm. Người nghèo của Tin Mừng là người không lấy mình làm trung tâm. Còn người tu nếu dùng chính đời tu để tạo cho mình một vị trí an toàn, một hình ảnh đẹp, một vùng ảnh hưởng, một sự nể trọng, thì dù không có nhiều tiền, lòng vẫn chưa nghèo. Đức Kitô nghèo không chỉ vì Người không có của cải, nhưng vì Người không giữ lại gì cho mình. Người để mình bị hiểu lầm, bị từ chối, bị lột áo, bị đóng đinh, bị chôn trong mồ người khác. Người nghèo đến tận cùng vì Người tự hiến đến tận cùng. Vì thế, khó nghèo của người tu phải đi đến chỗ tự hiến, chứ không chỉ dừng ở mức tiết kiệm. Một người keo kiệt không phải là người khó nghèo. Một người sống thiếu rộng lượng không phải là người khó nghèo. Một người không dám cho đi không phải là người khó nghèo. Khó nghèo Tin Mừng không làm trái tim co lại, nhưng mở ra. Nó không biến người tu thành người tính toán từng đồng vì sợ mất, nhưng thành người sử dụng mọi sự với trách nhiệm và tình yêu.

Cũng cần nói thẳng rằng, phản bội khó nghèo không chỉ là lỗi cá nhân, mà đôi khi còn là một não trạng tập thể. Nếu một cộng đoàn không thường xuyên xét mình về lối sống, từng người sẽ dễ trôi theo tiêu chuẩn chung. Nếu trong cộng đoàn, ai sống đơn sơ bị xem là kỳ cục, ai đặt vấn đề về chi tiêu bị xem là khó chịu, ai nhắc đến người nghèo bị xem là lý tưởng quá mức, ai muốn tiết giảm bị xem là không thực tế, thì tinh thần khó nghèo đã yếu đi rất nhiều. Nếu trong đào tạo, người trẻ được dạy về lời khấn khó nghèo bằng bài học, nhưng lại thấy những mẫu gương ngược lại trong đời sống hằng ngày, thì bài học sẽ mất sức mạnh. Người trẻ không chỉ nghe điều nhà đào tạo nói; họ nhìn cách nhà đào tạo sống. Họ nhìn cách cộng đoàn ăn uống, mua sắm, nhận quà, sử dụng tiền, đối xử với người nghèo, tiếp khách giàu và khách nghèo, chọn sứ vụ dễ hay khó, phản ứng khi thiếu thốn, thái độ khi bị mất tiện nghi. Một bài giảng hay về khó nghèo không thể bù lại một đời sống phản chứng về khó nghèo. Đời tu được truyền lại không chỉ bằng giáo trình, nhưng bằng bầu khí. Nếu bầu khí là bầu khí dễ dãi, hưởng thụ, sợ thiếu, sợ khổ, thích an toàn, thì người trẻ sẽ học rất nhanh một Tin Mừng đã bị làm mềm đi.

Người tu cần tự hỏi: tôi có còn khả năng sống thiếu thốn vì Tin Mừng không? Tôi có còn vui khi được sai đến nơi nghèo khó không? Tôi có còn bình an khi không có những tiện nghi quen thuộc không? Tôi có còn biết xấu hổ khi mình tiêu xài quá dễ trong khi người nghèo quanh mình thiếu thốn không? Tôi có còn để người nghèo chất vấn mình không? Tôi có còn phân biệt được giữa nhu cầu thật và ham muốn được ngụy trang thành nhu cầu không? Tôi có còn dám trình bày minh bạch việc sử dụng tiền bạc không? Tôi có còn coi của chung là của thánh, hay âm thầm coi của chung là của không ai nên dùng sao cũng được? Tôi có còn biết cảm ơn khi được cộng đoàn lo cho, hay đã coi mọi sự mình nhận là đương nhiên? Tôi có còn biết chia sẻ những gì mình được tặng, hay tôi giữ lại vì “người ta cho riêng tôi”? Tôi có còn dám từ chối những quà tặng làm mình lệ thuộc không? Tôi có còn dám sống đơn sơ dù người khác sống tiện nghi hơn không? Tôi có còn dám chọn người nghèo dù điều đó không làm mình nổi tiếng không?

Của chung trong đời tu là một mầu nhiệm rất đẹp, nhưng cũng rất dễ bị xúc phạm. Khi người tu dùng của chung với lòng biết ơn và trách nhiệm, của chung trở thành dấu chỉ của hiệp thông. Không ai nói “của tôi” theo nghĩa chiếm hữu, nhưng ai cũng chăm sóc “của chúng ta” như của Chúa trao. Nhưng khi người tu dùng của chung cách phung phí, vô tâm, tùy tiện, thì của chung trở thành nơi lương tâm bị chai lì. Một bóng điện bật suốt ngày không cần thiết, một bữa ăn bị bỏ phí, một món đồ mua rồi không dùng, một thiết bị hỏng vì thiếu giữ gìn, một chuyến đi không thật cần, một khoản chi không minh bạch, một thói quen tiêu xài không ai dám góp ý – tất cả đều có thể là những vết thương nhỏ của lời khấn khó nghèo. Có người nghĩ: “Chuyện đó nhỏ mà.” Nhưng đời tu thường không sụp đổ vì một chuyện lớn ngay lập tức; đời tu bị rỗng dần vì những chuyện nhỏ không được xét mình. Khi người tu không còn thấy đau trước sự lãng phí, lòng khó nghèo đã tê liệt. Khi người tu không còn biết xót xa trước của chung bị dùng sai, lòng hiệp thông đã bị tổn thương. Khi người tu không còn thấy của cải là ân huệ phải được sử dụng cho sứ vụ, mà chỉ xem là phương tiện phục vụ tiện nghi của mình, thì đời tu đã đổi hướng.

Một dấu chỉ rất rõ của tinh thần khó nghèo là sự giản dị. Giản dị trong ăn uống, trong y phục, trong phòng ở, trong lời nói, trong đi lại, trong phương tiện, trong cách tổ chức, trong cách xuất hiện. Giản dị không có nghĩa là luộm thuộm. Giản dị là không phô trương. Giản dị là không để mình bị cuốn vào cuộc chạy đua của đời. Giản dị là biết chọn điều đủ, điều cần, điều phù hợp với người đã khấn thuộc về Chúa. Một người tu giản dị thường đem lại bình an cho người khác. Người nghèo dễ đến gần họ. Người nhỏ bé không sợ họ. Người đau khổ cảm thấy được đón nhận. Trái lại, một người tu quá quen với sự sang trọng có thể vô tình tạo khoảng cách. Không cần nói gì, chỉ cần lối sống cũng đã nói. Một chiếc bàn ăn quá dư thừa, một căn phòng quá xa hoa, một cách tiêu xài quá thoải mái, một thói quen hưởng thụ quá tự nhiên, một thái độ khó chịu khi thiếu tiện nghi – tất cả đều có thể làm người nghèo cảm thấy Tin Mừng đang ở rất xa. Người nghèo không ghen với sự đầy đủ của người tu; họ chỉ đau khi thấy người tu đã quên mình.

Tuy nhiên, bài suy tư này không nhằm kết án người tu. Kết án thì dễ. Thức tỉnh mới khó. Chỉ trích thì nhanh. Hoán cải mới lâu. Mỗi người tu đều mang thân phận yếu đuối. Không ai miễn nhiễm với cám dỗ của tiền bạc và tiện nghi. Người đã khấn khó nghèo vẫn có thể sợ nghèo. Người đã nói về Tin Mừng vẫn có thể bị đời sống kéo xuống. Người đã chọn Chúa vẫn có thể tìm an toàn ngoài Chúa. Vì thế, điều cần thiết không phải là ném đá, nhưng là trở về. Trở về với Đức Kitô nghèo khó. Trở về với ngày đầu của ơn gọi. Trở về với lý tưởng ban đầu khi trái tim còn nóng, khi một bữa ăn đơn sơ cũng đủ vui, khi một căn phòng nhỏ cũng đủ bình an, khi được sai đi đâu cũng sẵn sàng, khi chưa tính toán quá nhiều, khi chưa quen với quyền lợi, khi chưa sợ bất tiện, khi chưa biến hy sinh thành điều để kể công. Có những người tu lúc mới vào dòng rất tự do, nhưng sau nhiều năm lại trở nên nặng nề vì nhiều thứ bám vào lòng. Hoán cải là để gỡ dần những thứ ấy ra, để trái tim lại nhẹ, để tiếng Chúa lại rõ, để người nghèo lại gần, để Tin Mừng lại nóng.

Muốn sống lại lời khấn khó nghèo, trước hết người tu phải cầu nguyện trước Đức Kitô nghèo khó. Không có cầu nguyện, khó nghèo dễ biến thành khẩu hiệu xã hội hoặc chủ nghĩa khắc khổ. Chỉ khi nhìn Đức Kitô trong máng cỏ, trên đường rao giảng, nơi bàn ăn với người tội lỗi, trước đám đông đói khát, bên người phong cùi, trước người góa phụ bỏ hai đồng tiền nhỏ, và nhất là trên thập giá, người tu mới hiểu khó nghèo không phải là mất mát, mà là tình yêu. Người tu cần hỏi Chúa: “Lạy Chúa, điều gì đang làm con không tự do? Con đang bám vào đâu? Con sợ mất điều gì nhất? Con nói tin Chúa, nhưng con đang tìm an toàn ở chỗ nào? Con giảng về người nghèo, nhưng con có thật sự yêu họ không? Con có sợ sống gần họ không? Con có dùng họ để làm đẹp hình ảnh của con không? Con có dám để họ làm phiền đời sống con không?” Những câu hỏi ấy có thể làm đau. Nhưng có những nỗi đau lành mạnh. Nỗi đau của lương tâm thức tỉnh là khởi đầu của hoán cải.

Kế đến, cần sự minh bạch. Khó nghèo không thể sống trong bóng tối. Tiền bạc là một trong những nơi dễ làm hư linh hồn nhất nếu không có ánh sáng. Người tu cần minh bạch trong việc nhận, giữ, dùng và trao tiền bạc. Cộng đoàn cần có những nguyên tắc rõ ràng, không chỉ để kiểm soát, nhưng để bảo vệ tự do của từng người. Không phải vì không tin nhau, nhưng vì ai cũng yếu đuối. Sự minh bạch không làm mất phẩm giá; trái lại, nó bảo vệ phẩm giá. Một người tu sẵn sàng sống minh bạch là người hiểu rằng tiền bạc không phải vùng riêng bất khả xâm phạm. Những món quà, những hỗ trợ, những khoản chi, những phương tiện được trao cho sứ vụ cần được đặt dưới ánh sáng của cộng đoàn và lương tâm. Càng làm việc mục vụ nhiều, càng tiếp xúc với ân nhân nhiều, càng có điều kiện nhận hỗ trợ nhiều, người tu càng cần cẩn trọng. Không ít sự sa sút bắt đầu từ những món quà nhỏ không được phân định, những khoản tiền “để riêng cho tiện”, những ngoại lệ “chỉ lần này thôi”, rồi dần dần thành thói quen. Tiền bạc có khả năng tạo ra một đời sống song song: bên ngoài là cộng đoàn, bên trong là thế giới riêng. Khi người tu có một thế giới riêng quá lớn, lời khấn khó nghèo sẽ bị rỗng.

Cần tập lại sự đơn sơ bằng những chọn lựa cụ thể. Không thể chỉ nói “tôi yêu khó nghèo” mà không thay đổi gì trong đời sống. Có thể bắt đầu bằng việc xét lại phòng ở: cái gì không cần thì cho đi, cái gì dư thì chia sẻ, cái gì chỉ phục vụ sự khoe khoang thì bỏ bớt. Xét lại việc ăn uống: có biết tiết độ không, có lãng phí không, có quá đòi hỏi không. Xét lại việc sử dụng thiết bị: có thật cần nâng cấp liên tục không, hay chỉ vì muốn theo kịp người khác. Xét lại việc đi lại: có chuyến đi nào chỉ để thỏa mãn bản thân nhưng được khoác áo mục vụ không. Xét lại việc nhận quà: có món quà nào làm mình lệ thuộc, làm mình thiên vị, làm mình mất tự do không. Xét lại việc tiếp xúc với người nghèo: tôi có dành thời gian thật cho họ không, hay chỉ gặp họ trong những dịp có chương trình. Xét lại ngân sách cá nhân và cộng đoàn: phần dành cho người nghèo có tương xứng với những gì mình tiêu cho tiện nghi không. Những việc ấy không cần ồn ào, nhưng cần thật. Một đời tu được đổi mới không bắt đầu bằng những tuyên bố lớn, mà bằng những chọn lựa nhỏ được sống trung thành.

Cộng đoàn cũng cần tạo một nền văn hóa khó nghèo. Văn hóa ấy không phải là làm cho mọi người sợ chi tiêu, nhưng giúp mọi người phân định. Không phải cái gì rẻ cũng là khó nghèo; không phải cái gì đắt cũng là phản bội. Điều quan trọng là tinh thần, mục đích, mức độ phù hợp và sự minh bạch. Có những chi phí cần thiết cho sứ vụ, cho việc đào tạo, cho sức khỏe, cho phẩm giá con người. Nhưng cũng có những chi phí nuôi sự phô trương, sự cạnh tranh, sự dễ dãi. Cộng đoàn cần dám hỏi: việc này có phục vụ Tin Mừng không? Có cần thiết không? Có tương xứng không? Có làm chúng ta xa người nghèo hơn không? Có làm người nghèo cảm thấy bị loại trừ không? Có giúp chúng ta sống đơn sơ hơn không? Có ai trong cộng đoàn đang âm thầm bị tổn thương vì thấy lối sống chung quá xa lời khấn không? Những cuộc xét mình cộng đoàn như thế rất cần, dù không dễ. Vì khó nghèo không chỉ là chuyện của từng cá nhân, mà là chứng tá chung. Một cộng đoàn sống khó nghèo thật sự có sức loan báo Tin Mừng mạnh mẽ ngay cả khi không nói nhiều.

Đặc biệt, người tu cần học lại niềm vui của khó nghèo. Nếu khó nghèo chỉ được sống như một sự ép buộc, nó sẽ sinh cay đắng. Nhưng nếu khó nghèo được sống như con đường tự do, nó sẽ sinh niềm vui. Có một niềm vui rất thanh khiết nơi người không phải giữ quá nhiều thứ. Có một sự nhẹ nhàng nơi người không phải bảo vệ hình ảnh giàu sang. Có một bình an nơi người không bị tiền bạc điều khiển. Có một sự gần gũi nơi người có thể ngồi với người nghèo mà không cần đóng vai. Có một sức mạnh thiêng liêng nơi người có thể mất tiện nghi mà không mất niềm vui, có thể bị thiếu thốn mà không mất lòng tin, có thể bị hiểu lầm mà không cần mua sự an toàn bằng của cải. Người tu khó nghèo thật không phải là người buồn bã, khắc khổ, gắt gỏng. Người tu khó nghèo thật thường có một niềm vui rất sâu, vì họ biết mình không bị trói. Họ có ít để thuộc về Chúa nhiều hơn. Họ bớt giữ để có thể trao nhiều hơn. Họ sống đơn sơ để lòng rộng hơn. Họ không cần chứng minh mình quan trọng bằng những thứ mình có, vì họ biết phẩm giá của mình nằm ở việc được Chúa yêu và được Chúa gọi.

Người nghèo không chỉ là đối tượng phục vụ của đời tu; người nghèo là thầy dạy đời tu. Họ dạy người tu biết điều gì là cần thiết. Họ dạy người tu biết thế nào là phó thác khi không còn bảo đảm. Họ dạy người tu biết giá trị của một bữa cơm, một viên thuốc, một lời thăm hỏi, một bàn tay nâng đỡ. Họ dạy người tu rằng Tin Mừng không phải là lý thuyết. Họ dạy người tu rằng Thiên Chúa có thể được gặp trong những nơi không sạch sẽ, không thuận tiện, không đẹp đẽ, không được truyền thông chú ý. Nếu người tu chỉ phục vụ người nghèo từ khoảng cách an toàn, người tu sẽ không học được bài học ấy. Phải để mình bị người nghèo làm phiền. Phải nghe những câu chuyện dài và rối của họ. Phải chịu mùi của bệnh tật, mùi của lao động, mùi của những căn phòng chật, mùi của đời sống thật. Phải nhìn vào mắt họ mà không vội vàng. Phải chạm đến họ mà không sợ mất thời giờ. Phải chia sẻ với họ không chỉ phần dư, mà cả một phần trái tim. Khi ấy, khó nghèo không còn là một lời khấn trừu tượng, mà trở thành một cuộc gặp gỡ.

Nhìn sâu hơn, người tu sợ sống nghèo vì người tu chưa đủ tin rằng Chúa là gia nghiệp của mình. Đây là gốc rễ thiêng liêng. Khi Thiên Chúa không còn là gia nghiệp sống động, người tu sẽ tìm gia nghiệp khác: tiền bạc, tiện nghi, danh tiếng, quan hệ, bảo đảm, chức vụ, ảnh hưởng, sự kính trọng. Người tu có thể vẫn nói “Chúa là tất cả”, nhưng trong thực tế lại không dám mất gì vì Chúa. Người tu có thể hát “Chúa là gia nghiệp đời con”, nhưng lại hoảng hốt khi thiếu một khoản dự phòng, mất một tiện nghi, bị sai đến một nơi nghèo, phải sống với những điều kiện thấp hơn. Vì thế, sống khó nghèo là một hành vi đức tin. Nó nói bằng đời sống rằng: tôi tin Chúa đủ để không đặt nền đời mình trên của cải. Tôi tin Chúa đủ để sống đơn sơ. Tôi tin Chúa đủ để chia sẻ. Tôi tin Chúa đủ để không tích trữ cho riêng mình. Tôi tin Chúa đủ để đi đến nơi nghèo khó. Tôi tin Chúa đủ để không cần mọi sự phải an toàn theo tiêu chuẩn thế gian. Một lời khấn khó nghèo không được nuôi bằng đức tin sẽ sớm trở thành gánh nặng. Nhưng một lời khấn khó nghèo được nuôi bằng đức tin sẽ trở thành bài ca tự do.

Điều đáng sợ là người tu có thể dần dần làm cho lương tâm mình quen với sự lệch chuẩn. Ban đầu, một chi tiêu dễ dãi làm mình áy náy. Sau vài lần, mình thấy bình thường. Ban đầu, một lần né người nghèo làm mình khó chịu trong lòng. Sau nhiều lần, mình hết cảm thấy gì. Ban đầu, một món quà riêng làm mình băn khoăn. Sau đó, mình coi là quyền lợi. Ban đầu, một lời góp ý về lối sống làm mình suy nghĩ. Sau này, mình phản ứng và tự vệ. Khi lương tâm quen với sự dễ dãi, đời tu rất khó trở về. Không phải vì Chúa không gọi, nhưng vì tai mình đã quen với những lời ru ngủ. Vì vậy, người tu cần những tiếng chuông đánh thức: Lời Chúa, người nghèo, cộng đoàn, Bề trên, anh chị em, những biến cố, những khủng hoảng, những lần bị chất vấn. Đừng vội bịt tai trước tiếng chuông. Có thể chính tiếng chuông ấy là lòng thương xót của Chúa. Chúa không để người tu sa sút trong yên ổn giả tạo. Chúa đánh thức vì Chúa còn thương. Chúa làm đau vì Chúa muốn chữa lành.

Đời tu hôm nay cần những chứng nhân khó nghèo hơn là những diễn giả nói về khó nghèo. Cần những người tu mà chỉ cần nhìn cách họ sống, người ta hiểu Tin Mừng là thật. Cần những người tu không xấu hổ khi sống đơn sơ. Cần những người tu không dùng người nghèo để xây dựng hình ảnh, nhưng âm thầm ở bên người nghèo. Cần những người tu không để của cải làm đục trái tim. Cần những cộng đoàn mà người nghèo cảm thấy mình được đón tiếp như người nhà, chứ không như khách lạ. Cần những nhà dòng mà sự giản dị không phải là khẩu hiệu treo tường, nhưng là hơi thở hằng ngày. Cần những vị mục tử không chỉ kêu gọi giáo dân giúp người nghèo, nhưng chính mình cũng dám bớt đi. Cần những nhà đào tạo dạy khó nghèo bằng đời sống hơn là bằng bài giảng. Cần những người trẻ dám giữ lửa ban đầu, dám không bị đồng hóa bởi não trạng hưởng thụ. Cần những người già trong đời tu trở thành ký ức sống động của Tin Mừng, không phải là ký ức của than phiền và quyền lợi, nhưng là ký ức của hy sinh, tự do và tín thác.

Khó nghèo bị phản bội không phải là dấu chấm hết, nếu người tu còn dám hoán cải. Tin Mừng luôn mở cửa cho sự trở về. Có thể hôm nay ta nhận ra mình đã sống xa lý tưởng. Có thể ta thấy mình đã nói về người nghèo nhiều hơn là sống gần họ. Có thể ta thấy mình đã sợ thiếu thốn, đã quen tiện nghi, đã biện minh quá nhiều, đã giữ lại quá nhiều, đã tiêu xài quá dễ, đã xa Đức Kitô nghèo khó. Nhận ra như thế không phải để tuyệt vọng, nhưng để bắt đầu lại. Ơn gọi không được cứu bằng sự tự hào, mà bằng lòng khiêm nhường. Người tu thánh thiện không phải là người không bao giờ lệch, nhưng là người biết trở về khi nhận ra mình lệch. Hãy bắt đầu lại bằng một chọn lựa nhỏ hôm nay: bớt một điều không cần, cho đi một điều dư, thăm một người nghèo, xét lại một thói quen, nói thật với Bề trên, minh bạch một khoản tiền, dọn lại căn phòng, tắt một sự lãng phí, ăn uống đơn sơ hơn, cầu nguyện trước thập giá lâu hơn, xin Chúa cho mình biết nghèo lại. Nghèo lại không phải là tụt xuống, mà là trở về đúng chỗ của người môn đệ.

Lời khấn khó nghèo là một lời tiên tri giữa thế giới tôn thờ vật chất. Thế giới nói: có nhiều thì an toàn. Tin Mừng nói: phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó. Thế giới nói: hãy tích trữ để bảo đảm tương lai. Tin Mừng nói: kho tàng của con ở đâu, lòng con ở đó. Thế giới nói: giá trị của con nằm ở điều con sở hữu. Tin Mừng nói: giá trị của con nằm ở chỗ con là con của Cha trên trời. Thế giới nói: hãy nâng mình lên bằng tiền bạc, quyền lực và tiện nghi. Đức Kitô nói: hãy theo Thầy, Đấng hiền lành và khiêm nhường, Đấng không có nơi tựa đầu, Đấng đã trở nên nghèo để làm cho anh em được giàu có trong ân sủng. Nếu người tu sống giống thế gian trong cách dùng của cải, thì lời tiên tri của đời tu bị câm. Nhưng nếu người tu sống khó nghèo cách vui tươi, tự do và yêu thương, thì đời tu trở thành dấu chỉ mạnh mẽ rằng Thiên Chúa là đủ.

Sau cùng, khó nghèo không phải là mất Chúa, mà là chỉ còn Chúa. Khó nghèo không phải là không có gì, mà là không để gì chiếm chỗ của Chúa. Khó nghèo không phải là khinh thường vật chất, mà là đặt vật chất đúng vị trí của nó. Khó nghèo không phải là làm cho đời tu tối tăm, mà là làm cho đời tu sáng hơn vì không bị che phủ bởi bụi của sở hữu. Khó nghèo không phải là một lý tưởng xa xưa không còn hợp thời, mà là một lời chất vấn rất hiện đại trong một thế giới đang chết ngạt vì tiêu thụ, so sánh, phô trương và tích lũy. Người tu càng sống giữa một xã hội chạy theo vật chất, càng phải sống khó nghèo cách trong sáng. Không phải để lên án thế giới, nhưng để chỉ cho thế giới thấy một con đường tự do. Không phải để chứng minh mình tốt hơn người khác, nhưng để làm chứng rằng con người có thể sống mà không bị tiền bạc làm chủ. Không phải để đóng kịch thánh thiện, nhưng để trở nên gần Đức Kitô hơn và gần người nghèo hơn.

Lạy Chúa Giêsu nghèo khó, xin cứu đời tu khỏi thứ khó nghèo chỉ còn trong lời nói. Xin cứu chúng con khỏi những bài giảng cảm động nhưng không chạm tới lối sống. Xin cứu chúng con khỏi thói quen nhân danh người nghèo nhưng lại giữ khoảng cách an toàn với người nghèo. Xin cứu chúng con khỏi sự dễ dãi được biện minh bằng nhu cầu, khỏi sự hưởng thụ được che phủ bằng lý do mục vụ, khỏi sự tích trữ được gọi là khôn ngoan, khỏi sự xa hoa được gọi là xứng đáng, khỏi sự sợ nghèo được ngụy trang thành trách nhiệm. Xin cho chúng con biết xấu hổ thánh thiện khi sống quá dư thừa trước những người đang thiếu thốn. Xin cho chúng con biết vui với điều đơn sơ, biết đủ với điều cần thiết, biết chia sẻ điều mình có, biết buông điều mình bám, biết chọn điều làm chúng con gần Chúa hơn. Xin đưa chúng con trở lại với máng cỏ, nơi Con Thiên Chúa nằm giữa nghèo hèn. Xin đưa chúng con trở lại với thập giá, nơi Đấng Cứu Độ không giữ lại gì cho mình. Xin đưa chúng con trở lại với người nghèo, nơi khuôn mặt Chúa vẫn đang chờ được nhận ra. Và xin cho lời khấn khó nghèo của chúng con không còn là một lời đẹp trong ngày lễ, nhưng là một sự thật sống động mỗi ngày, để qua đời sống đơn sơ, tự do và yêu thương của chúng con, người nghèo cảm thấy Hội Thánh còn là nhà của họ, và thế giới còn thấy Tin Mừng là một ngọn lửa có thật.

Lm. Anmai, CSsR