LAN TỎA ĐIỀU GÌ GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐANG QUÁ NHIỀU TIẾNG ỒN? – Lm. Anmai, CSsR
Việc “lan tỏa” tự nó là một hành động trung tính. Một thông tin được chia sẻ cho nhiều người chưa chắc đã là điều tốt, cũng như một nội dung được rất nhiều người biết đến chưa chắc đã làm cho xã hội trở nên nhân bản hơn. Một lời nói có thể được lan truyền để an ủi một con người đang tuyệt vọng, nhưng cũng có thể được lan truyền để làm nhục một người đang yếu thế. Một hình ảnh có thể được chia sẻ để đánh thức lòng trắc ẩn, nhưng cũng có thể bị chia sẻ như một phương tiện thỏa mãn sự tò mò trước nỗi đau của người khác. Một câu chuyện có thể đưa hàng ngàn người đến gần nhau, nhưng cũng có thể kích động hàng ngàn người chống lại nhau. Một bài viết có thể làm cho một con người muốn sống tốt hơn, nhưng một bài viết khác cũng có thể khiến họ mất niềm tin vào người khác, vào cộng đồng, thậm chí vào chính mình. Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của người sử dụng mạng xã hội không phải là: “Điều này có lan tỏa được không?”, nhưng phải là: “Điều tôi sắp lan tỏa sẽ để lại điều gì trong tâm hồn người khác?” Đây là câu hỏi luân lý, nhưng còn hơn thế nữa, đây là câu hỏi của lương tâm. Bởi vì mỗi lần chúng ta nhấn nút chia sẻ, bình luận, đăng tải hay chuyển tiếp một nội dung nào đó, chúng ta không đơn thuần thực hiện một thao tác kỹ thuật. Chúng ta đang góp phần tạo nên bầu khí tinh thần của xã hội. Chúng ta đang đặt một viên đá vào ngôi nhà chung của nhân loại. Viên đá ấy có thể góp phần làm thành một mái nhà che chở con người, nhưng cũng có thể trở thành viên đá người ta cầm lên để ném vào nhau. Mạng xã hội không có trái tim; người sử dụng nó mới có trái tim. Công nghệ không tự biết yêu thương hay thù ghét; con người sử dụng công nghệ để yêu thương hoặc thù ghét. Thuật toán không có lương tâm; chính chúng ta phải mang lương tâm vào thế giới của thuật toán. Bởi vậy, không thể đổ hết trách nhiệm cho Facebook, YouTube, TikTok, X hay bất cứ nền tảng nào khi môi trường kỹ thuật số trở nên độc hại. Những nền tảng ấy có trách nhiệm của chúng, nhưng mỗi người sử dụng cũng có phần trách nhiệm của mình. Mỗi lời chúng ta viết, mỗi điều chúng ta chia sẻ, mỗi nội dung chúng ta cổ vũ đều góp phần tạo nên khuôn mặt của thế giới kỹ thuật số mà chính chúng ta và con cháu chúng ta đang sống trong đó.
Các mạng xã hội quả thực mở ra những khả năng chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Một người ngồi trong một căn phòng nhỏ có thể nói chuyện với hàng triệu người cách mình hàng ngàn cây số. Một lời cầu nguyện có thể được chuyển đến một bệnh nhân đang nằm một mình giữa đêm. Một lời kêu gọi có thể huy động hàng ngàn người cứu trợ một gia đình gặp tai họa. Một lớp học có thể đến với trẻ em ở những vùng xa xôi. Một bài suy niệm có thể chạm đến tâm hồn của một người đã nhiều năm không bước chân vào nhà thờ. Một câu chuyện về lòng nhân hậu có thể đánh thức một người đang nguội lạnh trước nỗi đau của đồng loại. Những điều ấy là thật và rất đẹp. Chúng ta không nên nhìn thế giới kỹ thuật số chỉ với ánh mắt nghi ngại hay sợ hãi. Công nghệ tự nó không phải là kẻ thù của Tin Mừng. Một chiếc điện thoại thông minh có thể trở thành cánh cửa mở vào vô số cám dỗ, nhưng cũng có thể trở thành phương tiện để một người đọc Lời Chúa mỗi sáng. Một mạng xã hội có thể là nơi của những lời xúc phạm, nhưng cũng có thể trở thành nơi người ta cầu nguyện cho nhau. Một nền tảng video có thể nuôi dưỡng những nội dung tầm thường, nhưng cũng có thể đưa giáo lý, Thánh Kinh và những chứng từ đức tin đến với những tâm hồn mà những phương tiện mục vụ truyền thống khó chạm tới. Vấn đề không nằm ở chỗ chúng ta có sử dụng công nghệ hay không, nhưng ở chỗ chúng ta sử dụng nó với tinh thần nào, để phục vụ ai và hướng về điều gì. Kitô hữu không được gọi để chạy trốn khỏi quảng trường kỹ thuật số. Chúng ta được gọi để bước vào đó với ánh sáng của Tin Mừng, nhưng phải luôn nhớ rằng mang Tin Mừng vào mạng xã hội không đơn giản là đăng thật nhiều câu Kinh Thánh, thật nhiều hình ảnh đạo đức hay thật nhiều lời giảng. Có khi một tài khoản đăng rất nhiều nội dung tôn giáo nhưng cách tranh luận lại cay độc; nói nhiều về lòng thương xót nhưng bình luận với người bất đồng bằng sự khinh miệt; chia sẻ rất nhiều lời cầu nguyện nhưng lại thích thú trước sự thất bại của người mình không ưa. Khi ấy, nội dung có thể mang hình thức Kitô giáo nhưng phong cách lại không còn là phong cách của Đức Kitô. Điều quyết định giá trị của một sự hiện diện Kitô giáo trên mạng không chỉ là chúng ta nói về Chúa bao nhiêu, nhưng là người khác có gặp được một chút gì của Chúa qua cách chúng ta hiện diện hay không.
Thế giới kỹ thuật số là một quảng trường khổng lồ. Ở quảng trường ấy, người ta gặp nhau nhưng cũng va chạm nhau; người ta trao đổi nhưng cũng kết án nhau; người ta chia sẻ nhưng cũng phơi bày nhau; người ta có thể yêu thương nhau nhưng cũng có thể gây cho nhau những vết thương rất sâu. Điều đáng sợ là nhiều vết thương kỹ thuật số lại không chảy máu nên chúng ta tưởng chúng không nghiêm trọng. Một người bị xúc phạm trước đám đông ngoài đời có thể bật khóc và chúng ta nhìn thấy nước mắt của họ. Nhưng một người bị hàng ngàn bình luận chế giễu trên mạng có thể đang khóc một mình trong căn phòng đóng kín mà không ai nhìn thấy. Một người bị tung tin thất thiệt có thể mất nhiều năm xây dựng danh dự nhưng chỉ cần vài giờ để danh dự ấy bị phá hủy. Một gia đình có thể sống trong đau khổ chỉ vì một đoạn video được cắt khỏi bối cảnh. Một linh mục, một tu sĩ, một giáo dân, một người nổi tiếng hay một người hoàn toàn bình thường có thể trở thành đối tượng cho cả một đám đông ném đá chỉ vì một thông tin chưa được kiểm chứng. Đáng buồn hơn, nhiều người tham gia vào đám đông ấy không hề biết sự thật đầy đủ. Họ chỉ nhìn thấy một bài đăng, đọc một tiêu đề, nghe một đoạn ghi âm, xem vài giây video rồi lập tức trở thành thẩm phán. Người ta dễ dàng quên rằng phía sau một cái tên trên màn hình là một con người; phía sau một bức ảnh là một cuộc đời; phía sau một sai lầm có thể là cả một câu chuyện mà chúng ta chưa biết; phía sau một lời nói vụng về có thể là một tâm hồn đang đau đớn. Khoảng cách của màn hình tạo cho chúng ta một ảo giác nguy hiểm: chúng ta tưởng lời mình nói không gây đau vì không nhìn thấy khuôn mặt của người đang nhận nó. Nhưng lời nói trên mạng có thể sắc hơn dao bởi vì nó có thể tồn tại rất lâu, được sao chép vô số lần và xuất hiện trở lại vào những lúc người bị tổn thương tưởng rằng mọi chuyện đã qua.
Điều đáng suy nghĩ là người ta thường viện dẫn quyền tự do ngôn luận để biện minh cho mọi thứ mình muốn nói. Nhưng tự do không có nghĩa là tôi có quyền làm tổn thương người khác mà không chịu trách nhiệm. Tự do Kitô giáo bao giờ cũng gắn với tình yêu. Thánh Phaolô từng nhắc rằng mọi sự đều được phép nhưng không phải mọi sự đều có ích. Điều đó đặc biệt đúng trong thế giới mạng. Tôi có thể có quyền đăng một thông tin, nhưng câu hỏi vẫn còn đó: đăng nó có ích gì không? Tôi có thể có bằng chứng về lỗi lầm của một người, nhưng công khai nó có thật sự cần thiết không? Tôi có thể đáp trả một người đã xúc phạm mình, nhưng lời đáp trả ấy có đưa sự thật ra ánh sáng hay chỉ làm cho cuộc chiến lớn hơn? Tôi có thể giành phần thắng trong một cuộc tranh luận, nhưng nếu sau cuộc tranh luận ấy một con người bị hạ nhục thì tôi đã thật sự thắng điều gì? Có những chiến thắng trong tranh luận lại là thất bại của tình yêu. Có những câu nói hoàn toàn chính xác về mặt lý luận nhưng lại tàn nhẫn về mặt nhân bản. Có những lời bênh vực chân lý nhưng được nói với một thái độ khiến người nghe ghét luôn cả chân lý. Người Kitô hữu không chỉ được gọi để nói điều đúng. Chúng ta còn được gọi để nói điều đúng theo một cách đúng. Chân lý không cần sự cay độc để bảo vệ mình. Đức Kitô là Sự Thật, nhưng Người không bao giờ biến sự thật thành vũ khí để thỏa mãn cái tôi. Khi Người sửa dạy, Người muốn cứu. Khi Người chất vấn, Người muốn thức tỉnh. Khi Người nghiêm khắc, Người vẫn hướng đến sự hoán cải. Người không nhục mạ con người để chứng minh mình đúng.
Một trong những cám dỗ lớn của thời đại mạng xã hội là chúng ta dần đánh đồng điều được lan truyền nhiều với điều có giá trị. Một video có hàng triệu lượt xem chưa chắc đã chứa đựng nhiều sự thật hơn một lời âm thầm chẳng ai biết đến. Một bài đăng có hàng chục ngàn lượt thích không có nghĩa nó tốt cho tâm hồn. Một người có hàng triệu người theo dõi chưa chắc đã có điều đáng để mọi người đi theo. Các con số có thể đo mức độ chú ý nhưng không đo được mức độ chân thiện mỹ. Thuật toán thường ưu tiên điều giữ con người trên màn hình lâu hơn; Tin Mừng lại mời con người bước ra khỏi chính mình để đến với người khác. Thuật toán có thể thích sự phẫn nộ vì phẫn nộ khiến người ta bình luận nhiều; Tin Mừng lại dạy chúng ta hiền lành và xây dựng hòa bình. Thuật toán có thể khuếch đại scandal vì scandal kích thích tò mò; Tin Mừng lại dạy chúng ta che chở phẩm giá của người khác. Thuật toán thích điều mới lạ; tình yêu lại thường nằm trong những điều rất bình thường và âm thầm. Một người chăm sóc cha mẹ già mỗi ngày có thể không bao giờ “viral”. Một người âm thầm nuôi đứa trẻ mồ côi có thể chẳng ai biết tên. Một linh mục kiên nhẫn ngồi hàng giờ giải tội không tạo ra hàng triệu lượt xem. Một người vợ tha thứ cho chồng, một người chồng trung thành trong thử thách, một đứa con chăm sóc cha mẹ bệnh tật, một bác sĩ tận tụy bên giường bệnh, một giáo lý viên đều đặn dạy trẻ nhỏ, một người nghèo chia nửa ổ bánh cho người nghèo hơn mình – những câu chuyện ấy có thể không đủ kịch tính cho thuật toán, nhưng lại rất lớn trong mắt Thiên Chúa. Vì vậy, người Kitô hữu phải học một thứ tự do mới: tự do khỏi ám ảnh phải được chú ý, tự do khỏi nhu cầu phải trở thành người được nhiều người biết đến, tự do khỏi sự lệ thuộc vào lượt thích, lượt xem và người theo dõi. Không phải điều gì đông người vỗ tay cũng là điều Chúa hài lòng.
Sự phân cực trên mạng là một trong những dấu chỉ đáng lo ngại nhất của thời đại. Người ta ngày càng dễ chia thế giới thành hai phe: phe của tôi và phe chống tôi; người tốt và người xấu; người đáng nghe và người phải loại bỏ. Khi ấy, chúng ta không còn nghe người khác để hiểu họ, nhưng chỉ nghe để tìm điểm phản bác. Chúng ta không đọc một bài viết để khám phá sự thật, nhưng để tìm một câu có thể dùng làm bằng chứng chống lại tác giả. Chúng ta không còn gặp một con người; chúng ta gặp một nhãn hiệu mà mình đã gắn cho họ: bảo thủ, cấp tiến, đạo đức giả, cực đoan, ngu dốt, phản động, vô thần, cuồng tín… Một khi đã dán nhãn, chúng ta không cần lắng nghe họ nữa. Và khi không còn lắng nghe, đối thoại chết. Khi đối thoại chết, cộng đồng bắt đầu tan vỡ. Đáng buồn là não trạng ấy có thể len vào cả những người có đức tin. Có những cuộc tranh luận giữa những người Công giáo với nhau dữ dội đến mức người ngoài nhìn vào khó nhận ra họ cùng tuyên xưng một Đức Kitô. Người ta nhân danh phụng vụ để tấn công nhau, nhân danh giáo lý để khinh miệt nhau, nhân danh truyền thống để kết án nhau, nhân danh đổi mới để chế giễu nhau. Có khi người ta bênh vực Giáo hội bằng một tinh thần hoàn toàn xa lạ với Tin Mừng. Nhưng Hội Thánh không được xây bằng những viên đá ném vào nhau. Thân Thể Đức Kitô không thể khỏe mạnh khi các chi thể coi nhau như kẻ thù. Nếu một cuộc tranh luận làm chúng ta mất khả năng gọi người kia là anh chị em, có lẽ đã đến lúc phải tự hỏi mình đang chiến đấu cho Đức Kitô hay chỉ chiến đấu cho cái tôi được khoác áo tôn giáo.
Trong dụ ngôn người Samari nhân hậu, câu hỏi khởi đầu là: “Ai là người thân cận của tôi?” Nhưng Đức Giêsu dẫn người nghe đến một câu hỏi sâu hơn: tôi có trở thành người thân cận với người đang cần tôi không? Câu hỏi ấy cũng cần được đặt ra trong đời sống kỹ thuật số. Khi gặp một người bị cả đám đông công kích, tôi sẽ làm gì? Khi một scandal đang lan truyền, tôi có góp thêm một lượt chia sẻ không? Khi thấy một tin tức làm mình tức giận, tôi có dừng lại để kiểm chứng trước khi lan truyền không? Khi thấy một người nói điều sai, tôi có sửa họ trong tinh thần tôn trọng hay lập tức chế giễu? Khi một người bị lộ lỗi lầm, tôi có vui mừng vì cuối cùng “bộ mặt thật” của họ đã bị phơi bày không? Chính những khoảnh khắc nhỏ như vậy bộc lộ con người thật của chúng ta. Người Samari trong Tin Mừng không viết một bài thật hay về lòng thương xót. Ông cúi xuống. Ông chạm vào người bị thương. Ông băng bó. Ông đặt người ấy lên lưng súc vật của mình. Ông đưa đến quán trọ. Ông trả tiền. Ông hứa sẽ quay lại. Tình yêu luôn có giá của nó. Vì vậy, lòng thương xót trên mạng cũng không thể chỉ là những khẩu hiệu đẹp. Có lúc lòng thương xót đòi chúng ta không chia sẻ một scandal dù ai cũng đang chia sẻ. Có lúc nó đòi chúng ta lên tiếng bảo vệ một người đang bị xúc phạm. Có lúc nó đòi chúng ta nhắn riêng cho một người đang tuyệt vọng thay vì chỉ bấm biểu tượng cảm xúc. Có lúc nó đòi chúng ta xin lỗi công khai vì đã đăng điều không đúng. Có lúc nó đòi chúng ta xóa một bài viết đang được rất nhiều tương tác vì nhận ra bài ấy gây tổn thương. Có lúc nó đòi chúng ta chấp nhận mất lượt xem để giữ được lương tâm.
Chúng ta cũng phải rất cảnh giác trước sự khoái trá bí mật khi thấy người khác thất bại. Đây là một căn bệnh tinh thần rất dễ được mạng xã hội nuôi dưỡng. Một người nổi tiếng sa ngã, một linh mục vấp phạm, một người mình không ưa gặp scandal, một đối thủ phạm sai lầm – lập tức hàng ngàn người ùa vào bình luận. Có những người nói rằng họ chỉ đang “bảo vệ sự thật”, nhưng nếu nhìn sâu vào lòng mình, có thể họ đang tận hưởng việc người khác bị hạ xuống. Niềm vui trước sự nhục nhã của người khác không bao giờ đến từ Thánh Thần. Chúng ta có thể và đôi khi phải lên án điều sai, nhưng Kitô hữu không được vui vì một con người sa ngã. Một người phạm tội vẫn là người Đức Kitô đã chết cho. Một người thất bại vẫn là con của một gia đình. Một người bị scandal vẫn có một linh hồn. Có những lúc công lý đòi sự thật phải được nói ra, nhưng công lý Kitô giáo không bao giờ loại bỏ lòng thương xót. Chúa Giêsu không phủ nhận tội của người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình, nhưng Người cũng không tham gia vào đám đông cầm đá. Câu chuyện ấy phải luôn vang lên mỗi khi chúng ta chuẩn bị ném một “viên đá kỹ thuật số” vào ai đó. Điều đáng sợ ngày nay là đá không còn nằm trong tay; đá nằm trong bàn phím. Chúng ta có thể ném nó chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Trước khi chia sẻ một nội dung, có lẽ mỗi người nên tập hình thành một khoảng thinh lặng nhỏ. Chỉ vài giây thôi cũng đủ để hỏi: Điều này có thật không? Điều này có cần thiết không? Điều này có tốt không? Điều này có làm tổn thương ai cách không cần thiết không? Nếu người được nhắc đến đang ngồi trước mặt tôi, tôi có nói như vậy không? Nếu Chúa Giêsu đang ngồi bên cạnh tôi, tôi có nhấn nút “đăng” không? Những câu hỏi ấy nghe có vẻ đơn giản, nhưng có thể cứu chúng ta khỏi rất nhiều sai lầm. Thời đại kỹ thuật số thúc ép con người phản ứng thật nhanh. Ai chậm vài giờ có thể cảm thấy mình “tụt xu hướng”. Nhưng đời sống thiêng liêng dạy chúng ta một nhịp khác: nhịp của phân định. Không phải điều gì vừa nghe cũng phải lập tức có ý kiến. Không phải biến cố nào cũng đòi chúng ta phải lên tiếng. Không biết đủ thì có quyền im lặng. Chưa hiểu rõ thì có thể chờ. Không có gì xấu hổ khi nói: “Tôi chưa biết đủ để nhận xét.” Đó không phải là yếu đuối; nhiều khi đó là dấu hiệu của trí tuệ và khiêm nhường. Trong một thế giới mà ai cũng muốn nói, người biết im lặng đúng lúc có thể trở thành một chứng nhân rất mạnh.
Chúng ta cũng cần học lại giá trị của việc kiểm chứng. Tin giả sống nhờ sự vội vàng. Lời vu khống sống nhờ sự tò mò. Những thông tin sai lệch lan nhanh vì con người thích chia sẻ điều gây sốc hơn điều bình thường. Một tiêu đề giật gân thường được đọc nhiều hơn một phân tích cẩn trọng. Nhưng đối với Kitô hữu, sự thật không chỉ là một giá trị nghề nghiệp của nhà báo; sự thật là một đòi hỏi của đức tin. Chúng ta tin vào Đấng đã nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” Vì thế, chia sẻ một thông tin chưa kiểm chứng không phải chuyện vô thưởng vô phạt. Nếu thông tin ấy làm hại danh dự người khác, trách nhiệm của chúng ta trở nên nghiêm trọng hơn. Có những người nói: “Tôi chỉ chia sẻ lại thôi, tôi đâu có viết.” Nhưng khi chia sẻ, chúng ta đã trở thành mắt xích của việc phát tán. Một đám cháy rừng không hỏi que diêm nào đã đốt trước; mỗi cơn gió góp phần làm lửa lan rộng đều có vai trò của nó. Tin giả cũng vậy. Hãy tưởng tượng nếu mỗi Kitô hữu đều quyết tâm không chia sẻ điều mình chưa kiểm chứng, môi trường mạng sẽ thay đổi biết bao.
Một điều khác cũng cần được suy nghĩ sâu xa: chúng ta đang “lan tỏa” điều gì về chính mình? Mạng xã hội dễ biến đời sống thành một sân khấu. Người ta chọn những khoảnh khắc đẹp nhất, chỉnh những bức hình đẹp nhất, kể những câu chuyện đẹp nhất rồi vô tình tạo nên một phiên bản lý tưởng về bản thân. Điều ấy không hẳn sai. Nhưng nếu không tỉnh thức, chúng ta có thể bắt đầu sống không phải để sống mà để có cái đăng; đi đâu cũng nghĩ đến chụp hình; làm điều thiện cũng nghĩ đến việc ghi lại; cầu nguyện cũng có thể trở thành nội dung trình diễn; bác ái cũng có thể trở thành thương hiệu cá nhân. Khi ấy, một câu hỏi đáng sợ xuất hiện: nếu không ai biết việc này, tôi còn muốn làm không? Nếu không có máy ảnh, tôi còn giúp người nghèo không? Nếu không có người vỗ tay, tôi còn kiên trì không? Nếu không ai khen, tôi còn trung thành không? Đức Giêsu từng dạy rằng khi làm việc lành, đừng để tay trái biết việc tay phải làm. Lời ấy càng trở nên cấp thiết trong thời đại mọi thứ đều có thể được quay phim. Có những điều đẹp vì chúng được giữ trong thinh lặng giữa ta với Thiên Chúa.
Vì vậy, thách đố lớn của người Kitô hữu hôm nay không chỉ là hiện diện trên mạng, mà là hiện diện khác đi. Khác đi không có nghĩa là kỳ quặc hay tách biệt khỏi văn hóa chung. Khác đi có nghĩa là giữa nơi người ta dễ nóng giận, chúng ta đem sự điềm tĩnh; giữa nơi người ta thích kết án, chúng ta đem lòng thương xót; giữa nơi người ta vội tin, chúng ta đem sự cẩn trọng; giữa nơi người ta chia phe, chúng ta xây những cây cầu; giữa nơi người ta làm nhục nhau, chúng ta bảo vệ phẩm giá; giữa nơi người ta tranh nhau nói, chúng ta biết lắng nghe; giữa nơi người ta chỉ quan tâm đến số lượt xem, chúng ta quan tâm đến linh hồn của người đang xem. Nếu một người bước vào trang mạng của một Kitô hữu mà cảm nhận được sự bình an, lòng nhân hậu, sự thật và niềm hy vọng, thì đó đã là một hình thức loan báo Tin Mừng. Có thể họ chưa đọc Kinh Thánh. Có thể họ chưa bước vào nhà thờ. Có thể họ chưa hiểu giáo lý. Nhưng qua cách chúng ta đối xử với họ, họ có thể nếm được một chút hương vị của Tin Mừng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có ảnh hưởng, những người làm truyền thông, các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và tất cả những ai đang sử dụng mạng xã hội trong việc loan báo Tin Mừng. Càng có nhiều người theo dõi, trách nhiệm càng lớn. Một lời thiếu thận trọng của một người có mười người nghe gây ảnh hưởng khác với một lời của người có hàng trăm ngàn người nghe. Quyền lực truyền thông cũng là một dạng quyền lực, và mọi quyền lực đều cần được thanh luyện bởi sự khiêm nhường. Không ai sở hữu chân lý chỉ vì mình có đông người theo dõi. Không ai trở nên khôn ngoan chỉ vì bài viết có nhiều lượt thích. Không ai có quyền hạ nhục người khác chỉ vì đám đông đang đứng về phía mình. Người làm truyền thông Kitô giáo phải luôn nhớ rằng mình không xây dựng vương quốc của bản thân, nhưng phục vụ Nước Thiên Chúa. Nếu một ngày tên tuổi của chúng ta nổi tiếng hơn Đấng chúng ta rao giảng, có lẽ cần phải xem lại con đường mình đang đi. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu có thể trở thành linh đạo cho mọi người làm truyền thông Kitô giáo: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Một nhà truyền thông Kitô giáo thành công không nhất thiết là người khiến mọi người nhớ đến mình; có khi thành công lớn nhất là sau khi nghe họ, người ta nhớ đến Chúa nhiều hơn.
Cuối cùng, điều chúng ta cần lan tỏa nhất không phải là tên tuổi, ý kiến hay thành tích của mình, nhưng là hy vọng. Thế giới đã có quá nhiều sợ hãi. Con người đã nghe quá nhiều tin xấu. Mỗi ngày màn hình đưa đến chiến tranh, bạo lực, scandal, phản bội, khủng hoảng, bệnh tật và cái chết. Nếu người Kitô hữu chỉ góp thêm tiếng giận dữ vào biển tiếng giận dữ ấy, chúng ta đã đánh mất một phần sứ mạng của mình. Kitô hữu phải là người có khả năng nói về bóng tối mà không tuyệt vọng, nhìn vào tội lỗi mà vẫn tin vào khả năng hoán cải, nhìn thấy những đổ vỡ mà vẫn tin rằng Thiên Chúa có thể chữa lành. Hy vọng Kitô giáo không phải sự lạc quan ngây thơ. Nó không phủ nhận đau khổ. Thập giá nằm ở trung tâm đức tin của chúng ta. Nhưng chính từ Thập giá, chúng ta biết rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng; tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng; cái chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về sự sống, sự phục sinh và tình yêu.
Có lẽ trước khi hỏi làm sao để nội dung của mình “lan tỏa”, chúng ta cần hỏi một câu khác: nếu điều này lan đến một triệu người, một triệu tâm hồn ấy sẽ được gì? Bình an hơn hay giận dữ hơn? Gần nhau hơn hay xa nhau hơn? Tin tưởng hơn hay nghi ngờ hơn? Hy vọng hơn hay tuyệt vọng hơn? Muốn sống tử tế hơn hay chỉ muốn tham gia vào một cuộc ném đá mới? Đó mới là thước đo quan trọng. Bởi vì một ngày nào đó, tất cả lượt thích sẽ biến mất. Các nền tảng chúng ta đang sử dụng hôm nay có thể không còn tồn tại. Những tài khoản từng nổi tiếng rồi cũng chìm vào quên lãng. Các con số sẽ trở thành vô nghĩa. Nhưng những điều chúng ta đã gieo vào tâm hồn người khác vẫn còn đó. Một lời khích lệ có thể được một người nhớ suốt đời. Một câu xúc phạm cũng có thể được nhớ suốt đời. Một lời nói đúng lúc có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một tin đồn ác ý có thể phá hủy một gia đình. Vì vậy, đừng bao giờ coi thường một bài đăng, một bình luận, một lần chia sẻ. Mỗi hành động nhỏ trên mạng đều có thể là một hạt giống.
Ước gì mỗi chúng ta học cách gieo những hạt giống mà khi chúng lớn lên, người khác có thể tìm được bóng mát. Ước gì những trang mạng của chúng ta không trở thành những bức tường nơi người ta viết những lời căm ghét, nhưng thành những cánh cửa mở ra gặp gỡ. Ước gì nơi người ta ném đá, chúng ta biết cúi xuống viết trên đất như Chúa Giêsu; nơi người ta bị thương, chúng ta biết dừng lại như người Samari; nơi người ta tuyệt vọng, chúng ta biết nói như Đức Kitô Phục Sinh: “Bình an cho anh em.” Và ước gì sau tất cả những gì chúng ta đăng, viết, nói, chia sẻ và lan tỏa trong cuộc đời này, người khác không chỉ nhớ rằng chúng ta đã nói rất nhiều, mà còn có thể nói rằng: qua con người ấy, tôi đã được đối xử nhân hậu hơn; qua con người ấy, tôi đã tìm lại được hy vọng; qua con người ấy, tôi đã hiểu thêm một chút rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương con người.
Bởi rốt cuộc, Tin Mừng không cần chúng ta làm cho nó “viral” bằng mọi giá. Tin Mừng cần những con người để cho chính mình được Tin Mừng biến đổi. Khi một người đã được Đức Kitô biến đổi, cách họ nói sẽ khác, cách họ tranh luận sẽ khác, cách họ sử dụng quyền lực sẽ khác, cách họ đối diện với người chống đối cũng sẽ khác. Khi ấy, ngay cả trước khi họ nhắc đến tên Chúa, người khác đã có thể cảm nhận được một điều gì đó thuộc về Chúa. Đó có lẽ là sự lan tỏa đẹp nhất: không phải lan tỏa tiếng ồn, nhưng lan tỏa bình an; không phải lan tỏa cái tôi, nhưng lan tỏa tình yêu; không phải lan tỏa sự phẫn nộ, nhưng lan tỏa lòng thương xót; không phải biến mạng xã hội thành chiến trường để chứng minh ai đúng ai sai, nhưng biến nó thành một quảng trường nơi con người vẫn còn có thể gặp nhau như anh chị em. Và giữa một thế giới ngày càng dễ bị chia cắt bởi những thuật toán của sở thích, định kiến và giận dữ, có lẽ một trong những chứng tá Kitô giáo đẹp nhất của thời đại chúng ta chính là dám trở thành người không ném thêm viên đá nào, dám xây thêm một cây cầu, dám nói thêm một lời tử tế, dám ngừng lại trước khi chia sẻ một điều gây tổn thương, dám nhìn phía bên kia màn hình và nhớ rằng ở đó không phải là một tài khoản, một quan điểm hay một đối thủ, nhưng là một con người mà Đức Kitô cũng đã yêu và đã hiến mạng sống mình cho họ.
Lm. Anmai, CSsR