SỰ HIỆN DIỆN TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU KHÔNG PHẢI ĐỂ QUẢNG CÁO, NHƯNG ĐỂ LÀM CHỨNG – Lm. Anmai, CSsR

22

SỰ HIỆN DIỆN TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU KHÔNG PHẢI ĐỂ QUẢNG CÁO, NHƯNG ĐỂ LÀM CHỨNG – Lm. Anmai, CSsR
Sự hiện diện trên mạng xã hội của chúng ta hôm nay rất dễ bị hiểu đơn giản như một hoạt động truyền tải thông tin: đăng một câu Lời Chúa, chia sẻ một bài suy niệm, giới thiệu một bài giảng, chuyển tiếp một tin tức Công giáo, phổ biến một giáo huấn của Giáo hội, đăng một hình ảnh đạo đức, viết một câu khích lệ, làm một video ngắn, thu một bài nói chuyện hay chuyển cho nhau một đường dẫn hữu ích. Những điều đó tự nó không xấu, trái lại còn có thể đem lại rất nhiều ích lợi. Trong một thế giới mà con người ngày càng sống nhiều giờ trước màn hình, môi trường kỹ thuật số thật sự đã trở thành một phần của “đường phố”, “quảng trường” và “ngôi nhà” của nhân loại. Nếu ngày xưa các tông đồ lên đường qua các thành phố, làng mạc và những con đường của Đế quốc Rôma để loan báo Tin Mừng, thì ngày nay có những con đường vô hình chạy qua từng chiếc điện thoại, từng máy tính, từng mạng xã hội, từng nhóm trò chuyện và từng nền tảng kỹ thuật số. Ở đó có con người thật, có những niềm vui thật, những thương tích thật, những cô đơn thật, những câu hỏi thật, những giọt nước mắt thật, những khát vọng thật. Vì thế, người Kitô hữu không thể hoàn toàn đứng ngoài môi trường ấy. Tuy nhiên, vấn đề sâu xa không nằm ở chuyện chúng ta có hiện diện trên mạng hay không, nhưng là chúng ta hiện diện ở đó như thế nào. Có thể một người đăng rất nhiều nội dung Công giáo mà vẫn chưa chắc đang làm chứng cho Đức Kitô. Có thể một trang mạng nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng cách hành xử của người điều hành lại hoàn toàn trái với tinh thần Tin Mừng. Có thể một người trích dẫn Kinh Thánh mỗi ngày nhưng lại sẵn sàng làm nhục người khác khi bị phản đối. Có thể một người thường xuyên chia sẻ những lời về lòng thương xót nhưng lại không có một chút thương xót nào đối với người bất đồng ý kiến. Có thể một người viết rất hay về sự khiêm nhường nhưng từng dòng trạng thái của họ lại chỉ nhằm chứng minh rằng mình hơn người. Chính vì thế, sự hiện diện Kitô giáo trên mạng không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng bài viết, lượt xem, người theo dõi, lượt thích, lượt chia sẻ hay mức độ lan truyền. Điều quan trọng hơn hết là: qua sự hiện diện ấy, người ta có gặp được chút gì đó của Đức Kitô hay không?
Người Kitô hữu không được sai đi để biến Tin Mừng thành một món hàng, càng không được biến Đức Kitô thành một “thương hiệu” để xây dựng hình ảnh cá nhân. Đây là một cám dỗ rất tinh vi trong thời đại kỹ thuật số. Mạng xã hội vận hành phần lớn bằng sự chú ý. Ai giữ được sự chú ý lâu hơn, người ấy có ảnh hưởng lớn hơn. Ai tạo ra nội dung gây cảm xúc mạnh hơn, người ấy thường được thuật toán đưa đến với nhiều người hơn. Từ đó, người ta dễ hình thành một tâm thức: phải nói điều gì thật sốc, thật mạnh, thật khác biệt, thật gây tranh luận thì mới được chú ý. Cách nghĩ ấy có thể len vào cả những người đang làm công việc tông đồ. Một bài giảng có thể được đặt một tiêu đề giật gân. Một sự kiện trong Giáo hội có thể bị khai thác theo cách gây tò mò hơn mức cần thiết. Một lời dạy của Hội Thánh có thể bị cắt khỏi bối cảnh để tạo ra tranh luận. Một nhân vật có thể bị biến thành đối tượng để cộng đồng mạng phẫn nộ. Một vụ việc chưa rõ đúng sai có thể được chia sẻ chỉ vì “đang nóng”. Một lời phát biểu chưa được kiểm chứng có thể được đăng lại vì biết chắc nó sẽ thu hút hàng chục ngàn lượt xem. Nếu người Kitô hữu bước vào vòng xoáy ấy mà không tỉnh thức, rất có thể chúng ta vẫn đang nói về Chúa nhưng lại dùng những phương pháp không thuộc về Chúa. Ta có thể nhân danh sự thật mà làm tổn thương người khác, nhân danh bảo vệ đức tin mà nuôi dưỡng giận dữ, nhân danh giáo huấn mà gieo chia rẽ, nhân danh nhiệt thành mà đánh mất lòng bác ái.
Thánh Giacôbê để lại cho chúng ta một nguyên tắc tưởng như rất đơn sơ nhưng lại đặc biệt cần thiết cho thời đại mạng xã hội: “Mỗi người phải mau nghe, chậm nói và chậm giận” (Gc 1,19). Có lẽ nếu lời này được thực hành nghiêm túc trong thế giới kỹ thuật số, rất nhiều cuộc xung đột đã không xảy ra, rất nhiều vết thương đã không hình thành, rất nhiều lời nói cay độc đã không được viết ra, rất nhiều mối quan hệ đã không tan vỡ. “Mau nghe” có nghĩa là trước khi trả lời, hãy cố hiểu người đang nói với mình. Phía sau một bình luận khó chịu có thể là một người đang đau khổ. Phía sau một câu hỏi gay gắt có thể là một người đã từng bị tổn thương bởi tôn giáo. Phía sau một thái độ hoài nghi có thể là một người đang vật lộn với đức tin. Phía sau một lời phê bình có thể có một phần sự thật mà ta cần khiêm tốn nhìn nhận. Nếu ta chỉ chăm chăm chuẩn bị câu trả lời mà không thật sự lắng nghe, ta sẽ không gặp được con người; ta chỉ gặp được ý kiến của họ. Nhưng Tin Mừng không được trao cho những ý kiến trừu tượng; Tin Mừng được trao cho những con người cụ thể. Chúa Giêsu không nhìn người khác như những đối thủ trong một cuộc tranh luận. Người nhìn họ như những người cần được cứu độ, chữa lành và yêu thương. Có khi Người trả lời. Có khi Người đặt câu hỏi. Có khi Người kể dụ ngôn. Có khi Người im lặng. Và cũng có khi chính sự im lặng của Người nói nhiều hơn mọi lời biện luận.
“Chậm nói” không có nghĩa là hèn nhát hay thiếu lập trường. Chậm nói là không để phản ứng bản năng điều khiển mình. Mạng xã hội tạo cho chúng ta cảm giác rằng mọi chuyện đều phải được trả lời ngay. Một người bình luận, ta muốn đáp lập tức. Một người chỉ trích, ta muốn phản bác tức thì. Một tin tức xuất hiện, ta muốn chia sẻ trước người khác. Một tranh luận đang nóng, ta sợ mình im lặng thì sẽ bị xem là yếu thế. Nhưng người Kitô hữu không được hướng dẫn bởi nỗi sợ bị thua trong tranh luận. Chúng ta được hướng dẫn bởi sự thật và tình yêu. Có những câu trả lời đúng nhưng nói sai lúc thì vẫn gây hại. Có những sự thật nếu nói với thái độ khinh miệt thì không còn phản chiếu vẻ đẹp của sự thật nữa. Có những lúc sự im lặng không phải là trốn chạy mà là khôn ngoan. Có những cuộc tranh luận nếu tiếp tục chỉ làm gia tăng oán giận. Có những bình luận không cần được trả lời vì người viết không thật sự muốn đối thoại mà chỉ muốn khiêu khích. Có những lúc điều Kitô hữu cần làm nhất không phải là viết thêm một đoạn văn, mà là tắt màn hình, cầu nguyện cho người đang làm mình khó chịu và tự hỏi: nếu Đức Kitô ở vị trí này, Người sẽ làm gì?
“Chậm giận” lại càng quan trọng hơn. Mạng xã hội nuôi sống rất nhiều nội dung bằng sự phẫn nộ. Người ta dễ bấm vào điều khiến mình tức giận hơn điều khiến mình bình an. Người ta dễ chia sẻ một thông tin gây sốc hơn một câu chuyện âm thầm về lòng tốt. Người ta dễ nhớ một scandal hơn một hành động hy sinh. Chính vì thế, cơn giận trở thành một nguồn năng lượng rất lớn của thế giới kỹ thuật số. Nhưng người Kitô hữu phải đặc biệt cẩn thận với năng lượng ấy. Không phải mọi sự phẫn nộ đều sai. Trước bất công, bạo lực, lạm dụng, gian dối, người Kitô hữu có quyền và nhiều khi có bổn phận lên tiếng. Nhưng khác biệt nằm ở tinh thần. Một người có thể chống lại điều xấu mà không biến người phạm sai lầm thành kẻ thù. Một người có thể bảo vệ nạn nhân mà không biến công lý thành cuộc trả thù. Một người có thể nói mạnh nhưng vẫn giữ được lòng thương xót. Chúa Giêsu rất mạnh mẽ trước sự giả hình, nhưng Người không bao giờ để lòng thù hận chi phối. Ngay trên thập giá, trước những kẻ đang đóng đinh mình, Người vẫn cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Nếu người Kitô hữu chiến đấu cho chân lý mà đánh mất trái tim biết tha thứ, chúng ta có nguy cơ bảo vệ một chân lý đúng bằng một tinh thần sai.
Một dấu chỉ rất quan trọng của chứng tá Kitô giáo trên mạng là khả năng trả lời bằng một câu hỏi hơn là phán xét. Phán xét rất dễ. Chỉ cần đọc vài dòng, xem một đoạn video, nhìn một bức ảnh, ta tưởng như đã hiểu toàn bộ một con người. Nhưng sự thật về một con người luôn sâu hơn những gì xuất hiện trên màn hình. Ta không biết họ đã trải qua điều gì. Ta không biết tuổi thơ của họ ra sao. Ta không biết họ đang mang vết thương nào. Ta không biết họ đang chiến đấu với nỗi sợ nào. Ta không biết họ đã từng bị ai phản bội, xúc phạm hay bỏ rơi. Một câu nói sai không định nghĩa toàn bộ một con người. Một hành động dại dột không nhất thiết nói hết giá trị một đời người. Đức Kitô luôn nhìn sâu hơn vẻ bề ngoài. Người thấy nơi người phụ nữ Samari không chỉ là một đời sống tình cảm đổ vỡ mà còn là một linh hồn đang khát. Người thấy nơi Dakêu không chỉ là một người thu thuế giàu có mà còn là một con người đang tìm kiếm. Người thấy nơi Phêrô không chỉ là kẻ ba lần chối Thầy mà còn là người sẽ trở nên đá tảng. Người thấy nơi Phaolô không chỉ là kẻ bách hại các Kitô hữu mà còn là một vị tông đồ tương lai. Nếu Chúa nhìn con người theo cách chúng ta thường nhìn nhau trên mạng, liệu bao nhiêu vị thánh có cơ hội được biến đổi?
Một câu hỏi chân thành có thể mở ra một cánh cửa mà một lời kết án đóng lại. “Tại sao anh nghĩ như vậy?” “Điều gì đã khiến chị cảm thấy như thế?” “Anh đã từng gặp kinh nghiệm nào khiến anh mất niềm tin?” “Tôi có thể hiểu thêm điều bạn muốn nói không?” Những câu hỏi ấy không phải là chiến thuật giao tiếp. Chúng là biểu hiện của một thái độ căn bản: tôi nhìn anh như một con người đáng được lắng nghe. Trong đời sống thiêng liêng, lắng nghe không chỉ là kỹ năng; đó là một hình thức của lòng bác ái. Khi tôi thật sự lắng nghe một người, tôi đang nói với họ rằng: sự hiện diện của anh có giá trị, câu chuyện của chị đáng được nghe, nỗi đau của bạn không vô nghĩa. Có khi người ta không cần ta đưa ra một bài giáo lý dài. Họ chỉ cần gặp một người Kitô hữu biết lắng nghe mà không chế giễu, không lên lớp, không vội kết án. Chính sự lắng nghe ấy có thể trở thành cánh cửa đầu tiên để họ khám phá một Thiên Chúa cũng đang lắng nghe họ.
Đây là lý do tại sao chúng ta không thể xem hoạt động truyền thông Kitô giáo như việc “bán sản phẩm”. Khi bán sản phẩm, mục tiêu chính là thuyết phục người khác chọn điều ta đang cung cấp. Người bán phải làm nổi bật ưu điểm, tìm cách thu hút, tạo nhu cầu, giữ khách hàng. Nhưng Tin Mừng không phải là một món hàng cạnh tranh với các sản phẩm tinh thần khác. Đức Kitô không phải một lựa chọn trong siêu thị ý tưởng. Đức tin không phải thứ được quảng cáo bằng những kỹ thuật gây ảnh hưởng tâm lý. Hội Thánh không được mời gọi chiêu dụ con người bằng áp lực, sợ hãi hay thao túng cảm xúc. Đức tin là lời đáp tự do của một con người trước tình yêu của Thiên Chúa. Chúng ta có thể giới thiệu, chia sẻ, làm chứng, giải thích, đồng hành, mời gọi; nhưng ta không thể ép buộc. Chính Chúa Giêsu cũng để cho con người tự do. Khi người thanh niên giàu có buồn rầu bỏ đi, Chúa không chạy theo để hạ thấp những đòi hỏi của Tin Mừng nhằm giữ anh ở lại. Khi nhiều môn đệ rút lui vì không chấp nhận lời giảng về Bánh Hằng Sống, Chúa quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Tình yêu thật luôn tôn trọng tự do.
Vì vậy, làm chứng khác rất xa với chiêu dụ. Chiêu dụ đặt trọng tâm vào thành công của người truyền đạt. Làm chứng đặt trọng tâm vào sự trung tín với Đấng được làm chứng. Chiêu dụ quan tâm có bao nhiêu người theo mình. Làm chứng quan tâm người khác có đến gần Chúa hơn không. Chiêu dụ muốn tạo một đám đông. Làm chứng muốn giúp mỗi con người gặp được Đức Kitô. Chiêu dụ có thể dùng cảm xúc để thao túng. Làm chứng để sự thật và tình yêu tự lên tiếng. Chiêu dụ thường muốn kết quả nhanh chóng. Làm chứng chấp nhận gieo hạt và kiên nhẫn đợi Thiên Chúa làm phần còn lại. Đây là điều Gioan Tẩy Giả đã sống rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó cũng phải là quy luật cho mọi hoạt động tông đồ trên mạng. Nếu sau một thời gian phục vụ, tên của tôi ngày càng nổi nhưng tên Đức Kitô ngày càng mờ, có lẽ tôi cần xét lại. Nếu người ta nhớ phong cách của tôi nhưng không nhớ Tin Mừng, có lẽ tôi cần xét lại. Nếu tôi bắt đầu khó chịu khi người khác được chú ý hơn mình, có lẽ tôi đã vô tình biến việc tông đồ thành một cuộc cạnh tranh.
Trong thế giới kỹ thuật số, con số rất dễ tạo ảo tưởng. Một bài viết có mười ngàn lượt thích không có nghĩa nó đã biến đổi mười ngàn trái tim. Một video có một triệu lượt xem không có nghĩa một triệu người đã gặp Chúa. Ngược lại, một bài chia sẻ chỉ có vài chục người đọc vẫn có thể trở thành khí cụ cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng. Một câu trả lời tử tế dưới một bình luận đau khổ có thể giúp một người đang muốn bỏ cuộc tìm lại hy vọng. Một lời cầu nguyện gửi riêng có thể nâng đỡ ai đó giữa đêm tối. Một cuộc trò chuyện kín đáo có thể giá trị hơn hàng trăm ngàn lượt tương tác công khai. Thiên Chúa không đo đời sống theo thuật toán. Tin Mừng cũng không vận hành theo những quy luật của thị trường. Trong Nước Thiên Chúa, một con chiên lạc đủ quan trọng để người mục tử bỏ chín mươi chín con kia mà đi tìm. Một đồng bạc bị mất đủ quan trọng để người phụ nữ thắp đèn quét nhà. Một người con hoang đàng đủ quan trọng để người cha đứng đợi mỗi ngày. Vì thế, khi làm truyền thông, ta phải luôn nhớ rằng phía sau những con số là những con người. Một “follower” không phải là một đơn vị thống kê; đó là một người có linh hồn. Một “comment” không chỉ là một dòng chữ; đó có thể là tiếng nói của một trái tim.
Chứng nhân Kitô giáo còn đòi chúng ta phải sống nhất quán giữa điều mình đăng và con người thật của mình. Đây có lẽ là thách đố khó nhất. Trên mạng, ai cũng có thể xây dựng một hình ảnh. Ta có thể chọn bức ảnh đẹp nhất, câu nói hay nhất, khoảnh khắc thánh thiện nhất. Ta có thể cho người khác thấy một phiên bản rất chỉn chu của chính mình. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy cả phần không được đăng lên. Người thấy thái độ của ta với người sống bên cạnh. Người biết ta đối xử với người yếu thế ra sao. Người biết ta có thật sự cầu nguyện hay chỉ thường nói về cầu nguyện. Người biết ta có biết xin lỗi hay không. Người biết ta có tha thứ cho người đã làm tổn thương mình hay không. Người biết ta có sống điều mình giảng hay không. Và chính đời sống âm thầm ấy mới tạo ra sức nặng cho lời nói. Một bài viết về khiêm nhường sẽ không có nhiều sức thuyết phục nếu tác giả không bao giờ nhận sai. Một lời kêu gọi yêu thương sẽ trở nên rỗng nếu người viết thường xuyên mỉa mai người khác. Một bài giảng về người nghèo sẽ mất sức mạnh nếu người giảng chỉ quan tâm đến người có ảnh hưởng. Thế giới hôm nay không thiếu lời nói. Người ta thiếu những chứng nhân.
Chính vì thế, truyền thông Kitô giáo bắt đầu trước màn hình rất lâu. Nó bắt đầu trong đời sống nội tâm. Một người chỉ có thể truyền thông bình an nếu họ đang học sống trong bình an. Một người chỉ có thể truyền thông lòng thương xót nếu chính họ đang để lòng thương xót của Chúa chữa lành mình. Một người chỉ có thể truyền thông hy vọng nếu họ đã từng đi qua đêm tối mà vẫn bám lấy Chúa. Một người chỉ có thể nói về thập giá một cách có sức nặng nếu họ đã từng mang một thập giá nào đó. Những lời phát xuất từ kinh nghiệm thật luôn có một sức mạnh khác. Phêrô có thể nói về lòng thương xót vì chính ông đã được tha thứ sau khi chối Thầy. Phaolô có thể nói về ân sủng vì ông biết mình từng là người bách hại. Maria Mađalêna có thể loan báo Đấng Phục Sinh vì bà đã từng khóc bên ngôi mộ trống và nghe chính Chúa gọi tên mình. Chứng nhân không nói về một lý thuyết. Chứng nhân nói về Đấng họ đã gặp.
Do đó, trước khi hỏi “Tôi nên đăng gì?”, có lẽ ta nên hỏi “Tôi đang sống thế nào?”. Trước khi nghĩ đến chiến lược truyền thông, hãy nghĩ đến đời sống cầu nguyện. Trước khi nghĩ cách tăng lượt tiếp cận, hãy nghĩ đến việc để Tin Mừng tiếp cận trái tim mình. Trước khi mong người khác hoán cải, hãy để chính mình được hoán cải. Một nhà truyền thông Kitô giáo không thể chỉ học cách viết, quay phim, dựng hình, sử dụng thuật toán, đặt tiêu đề hay chọn giờ đăng bài. Tất cả những kỹ năng đó đều hữu ích, nhưng nền tảng sâu xa phải là một trái tim môn đệ. Nếu không, chúng ta rất dễ trở thành những người nói về Chúa nhưng không còn ở với Chúa.
Sự phân định vì thế là điều không thể thiếu. Không phải điều gì đúng cũng cần phải đăng. Không phải điều gì ta biết cũng cần phải nói. Không phải câu chuyện nào ta nghe cũng có quyền chia sẻ. Có những thông tin đúng nhưng thuộc về đời tư của người khác. Có những chuyện chưa đủ dữ kiện. Có những hình ảnh nếu đăng lên sẽ làm tổn thương phẩm giá con người. Có những câu chuyện đau buồn không nên bị biến thành “nội dung”. Người Kitô hữu phải tự hỏi: việc tôi chia sẻ điều này có giúp người khác gần sự thật hơn không? Có bảo vệ phẩm giá của người liên quan không? Có tạo điều kiện cho sự hòa giải không? Có làm cho cộng đồng trở nên tốt hơn không? Hay tôi chỉ đăng vì tò mò, vì muốn được chú ý, vì muốn chứng tỏ mình biết trước, vì muốn tham gia vào làn sóng phẫn nộ của đám đông?
Một chứng nhân còn biết giữ im lặng. Trong văn hóa mạng, im lặng thường bị xem là mất cơ hội. Nhưng trong linh đạo Kitô giáo, thinh lặng là nơi Lời được sinh ra. Đức Maria “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Chúa Giêsu có những thời gian rút vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Có những điều chỉ có thể được hiểu khi ta không nói ngay. Có những vết thương chỉ có thể được chữa khi ta không khuấy động thêm. Có những người cần một khoảng không để nguôi giận. Có những cuộc tranh luận cần được kết thúc không phải vì một bên chiến thắng, mà vì cả hai bên đều cần trở về với sự bình an. Khả năng không nói mọi điều mình có thể nói là một dấu chỉ trưởng thành. Khả năng không đáp trả mọi lời xúc phạm là một hình thức tự do. Người khác có thể kéo ta vào một cuộc tranh cãi, nhưng họ không thể ép ta phải ở lại trong đó.
Sự hiện diện Kitô giáo trên mạng cũng phải mang dấu ấn của dịu dàng. Dịu dàng không phải yếu đuối. Dịu dàng là sức mạnh đã được thanh luyện khỏi nhu cầu làm tổn thương. Một người mạnh thật không cần hạ nhục người khác để chứng minh mình đúng. Một người có đức tin vững chắc không cần chế nhạo người đang nghi ngờ. Một người yêu chân lý không cần dùng sự thật như một cây gậy. Chúa Giêsu có thể nói với người phụ nữ phạm tội: “Tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai điều cùng hiện diện: lòng thương xót và lời mời gọi hoán cải. Người Kitô hữu cũng được mời gọi giữ hai điều ấy với nhau. Nếu chỉ có lòng thương xót mà không có sự thật, ta có thể rơi vào dễ dãi. Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, ta có thể trở nên cứng cỏi. Tin Mừng là sự thật được nói bằng tình yêu.
Cuối cùng, câu hỏi lớn nhất cho mỗi Kitô hữu hiện diện trên mạng không phải là: “Tôi có bao nhiêu người theo dõi?” nhưng là: “Tôi đang theo ai?” Không phải: “Nội dung của tôi có lan truyền không?” nhưng là: “Qua tôi, tình yêu của Đức Kitô có lan truyền không?” Không phải: “Người ta nói gì về tôi?” nhưng là: “Thiên Chúa thấy gì trong tôi?” Không phải: “Tôi có ảnh hưởng lớn không?” nhưng là: “Ảnh hưởng của tôi có dẫn người khác đến điều thiện không?” Có thể ta không bao giờ trở thành một người nổi tiếng trên mạng. Điều đó không quan trọng. Kitô hữu không được gọi để nổi tiếng; chúng ta được gọi để trung tín. Có thể rất ít người biết tên ta, nhưng nếu qua một lời nói của ta, một người đang tuyệt vọng tìm lại hy vọng; nếu qua một sự lắng nghe của ta, một người cô đơn cảm thấy mình được trân trọng; nếu qua một câu trả lời tử tế, một người từng có thành kiến với Kitô giáo bắt đầu nhìn đức tin bằng một ánh mắt khác; nếu qua cách ta sống và giao tiếp, người khác thoáng nhận ra vẻ đẹp của Đức Kitô, thì sự hiện diện ấy đã có ý nghĩa.
Thế giới kỹ thuật số hôm nay không cần thêm những tiếng nói ồn ào. Nó cần những tiếng nói có chiều sâu. Không cần thêm những người luôn muốn thắng tranh luận. Nó cần những con người biết xây cầu. Không cần thêm những người chỉ muốn thu hút sự chú ý. Nó cần những người có khả năng trao sự chú ý cho người khác. Không cần thêm những nhà quảng cáo cho tôn giáo. Nó cần những chứng nhân. Người chứng nhân không nói: “Hãy nhìn tôi giỏi thế nào.” Người chứng nhân nói bằng cả đời mình: “Hãy nhìn xem Chúa đã yêu tôi thế nào.” Người chứng nhân không cố lôi kéo người khác về phía mình. Họ âm thầm chỉ về phía Đức Kitô. Người chứng nhân biết mình chỉ là ngọn đèn, không phải ánh sáng; chỉ là tiếng nói, không phải Ngôi Lời; chỉ là người gieo hạt, còn Thiên Chúa mới làm cho hạt lớn lên.
Ước gì mỗi lần cầm điện thoại lên để viết một điều gì, chúng ta biết dừng lại một chút và cầu nguyện: “Lạy Chúa, điều con sắp nói có mang ánh sáng của Chúa không? Cách con nói có mang lòng thương xót của Chúa không? Người đọc điều này có cảm thấy được tôn trọng không? Con đang bảo vệ chân lý hay đang bảo vệ cái tôi? Con đang xây dựng hay phá đổ? Con đang làm chứng cho Chúa hay đang cố chứng minh bản thân?” Có lẽ chỉ cần những câu hỏi ấy thôi cũng đủ thay đổi rất nhiều cách chúng ta hiện diện trên mạng. Và khi đó, mạng xã hội sẽ không còn chỉ là nơi ta đưa thông tin lên, nhưng có thể trở thành một vùng đất truyền giáo; không phải bằng những chiến dịch ồn ào, mà bằng vô số cử chỉ nhỏ của sự thật, lòng nhân hậu, kiên nhẫn, tôn trọng, lắng nghe và yêu thương.
Bởi vì sau cùng, Kitô giáo không được truyền đi trước hết bằng kỹ thuật, nhưng bằng đời sống. Tin Mừng không lan tỏa mạnh nhất nhờ những thuật toán thông minh, mà nhờ những con người đã để Đức Kitô biến đổi trái tim mình. Và chứng tá mạnh nhất của một người Kitô hữu trên mạng có lẽ không phải là họ đăng bao nhiêu câu Lời Chúa, nhưng là sau khi đọc những gì họ viết, sau khi đối thoại với họ, sau khi bị họ phản biện, thậm chí sau khi bất đồng với họ, người khác vẫn có thể nói: “Người này đã đối xử với tôi như một con người.” Khi điều đó xảy ra, Tin Mừng đã bắt đầu được loan báo.
Lm. Anmai, CSsR