MỖI NGÀY MỘT LỜI KINH
KHI TÌNH THƯƠNG KHÔNG DỪNG LẠI TRƯỚC NẤM MỒ, KHI LỜI CẦU NGUYỆN TRỞ THÀNH NHỊP THỞ CỦA TRÁI TIM VÀ KHI NGƯỜI SỐNG VẪN CÒN CÓ THỂ LÀM ĐIỀU TỐT ĐẸP CHO NHỮNG NGƯỜI ĐÃ RA ĐI
Có những điều rất nhỏ bé trong cuộc đời nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng lớn lao. Có những hành động âm thầm đến nỗi chẳng ai nhìn thấy, chẳng ai biết đến, chẳng ai ghi nhận, nhưng lại có thể trở thành một món quà quý giá trước mặt Thiên Chúa. Có những lời nói rất ngắn, chỉ được thốt lên trong một khoảnh khắc, rồi tan vào thinh lặng, nhưng vẫn được Thiên Chúa lắng nghe bằng tất cả tình yêu của Người. Và có những lời kinh đơn sơ, không được đọc giữa một ngôi thánh đường nguy nga, không vang lên giữa tiếng đàn tiếng hát, không có một cộng đoàn đông đảo cùng hiệp thông, mà chỉ được thì thầm trong căn phòng nhỏ, bên chiếc giường đơn sơ, giữa bóng tối của một đêm dài, vậy mà vẫn có thể trở thành một hành động đức tin đẹp đẽ, một việc bác ái chân thành, một biểu hiện sống động của mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Đó là lời kinh cầu cho những người đã qua đời. Đó là một lời kinh được đọc lên không phải để tìm kiếm một lợi ích vật chất, không phải để xin cho mình được giàu sang, khỏe mạnh hay thành công, nhưng để nhớ đến những người không còn có thể hiện diện bên cạnh chúng ta như ngày trước. Đó là lời kinh của những người còn biết thương, còn biết nhớ, còn biết cảm thông với những phận người đã đi qua cuộc đời này và đang ở trong bàn tay nhân từ của Thiên Chúa. Đó cũng là lời kinh của một trái tim không muốn để cái chết trở thành dấu chấm hết cho tình yêu.
Tháng Mười Một trở về, Giáo Hội mời gọi các tín hữu đặc biệt nhớ đến những người đã qua đời. Những nghĩa trang trở nên đông người hơn. Những nấm mồ được quét dọn. Những bó hoa được đặt xuống. Những ngọn nến được thắp lên. Những thánh lễ được cử hành với ý chỉ cầu cho các tín hữu đã qua đời. Những lời kinh vang lên bên phần mộ của ông bà, cha mẹ, anh chị em, bạn bè và những người thân yêu. Có những người trở về quê sau nhiều năm xa cách, đứng trước ngôi mộ của cha mẹ mà lòng nghẹn ngào. Có những người vừa mất đi người thân trong năm, nên tháng Mười Một đầu tiên trở thành khoảng thời gian đầy nước mắt. Có những người tóc đã bạc, bước chân đã chậm, vẫn cố gắng đến nghĩa trang để đọc một kinh Lạy Cha cho người bạn đời đã nằm xuống từ nhiều năm trước. Có những đứa trẻ được cha mẹ dắt đến nghĩa trang, chắp hai bàn tay nhỏ bé trước phần mộ của ông bà, tập đọc từng lời kinh còn ngọng nghịu. Tất cả những hình ảnh ấy làm nên một vẻ đẹp rất riêng của đời sống đức tin Công giáo. Đó là vẻ đẹp của lòng biết ơn, của tình nghĩa gia đình, của sự hiệp thông giữa những người đang sống và những người đã ra đi trong niềm hy vọng phục sinh.
Nhưng rồi tháng Mười Một cũng sẽ kết thúc. Những ngày đầu tháng với những cuộc viếng nghĩa trang sẽ qua đi. Những bó hoa rồi sẽ tàn. Những ngọn nến rồi sẽ cháy hết. Những con đường dẫn đến nghĩa trang sẽ lại vắng bóng người. Những bận rộn của cuộc sống sẽ trở về. Công việc, cơm áo, gia đình, học hành, sức khỏe và biết bao trách nhiệm khác sẽ tiếp tục chiếm lấy phần lớn thời gian của chúng ta. Và khi ấy, một câu hỏi rất đáng để mỗi người tự đặt ra cho mình là: Liệu tình thương của chúng ta đối với những người đã qua đời có phải cũng sẽ tạm ngưng cho đến tháng Mười Một năm sau? Liệu chúng ta có chỉ nhớ đến ông bà, cha mẹ và những người thân yêu vào một vài ngày đặc biệt trong năm? Liệu lời cầu nguyện cho các linh hồn có phải là một bổn phận được thực hiện theo mùa, theo tháng, theo những dịp lễ, rồi sau đó được cất đi cùng với những quyển lịch cũ? Hay tình yêu Kitô giáo mời gọi chúng ta bước xa hơn, trung thành hơn và sâu sắc hơn, bằng cách biến việc cầu nguyện cho người đã khuất thành một thói quen hằng ngày, một nhịp đập âm thầm của trái tim, một phần không thể thiếu trong đời sống thiêng liêng của mỗi người?
Thật ra, chúng ta không cần phải chờ đến tháng Mười Một mới bắt đầu cầu nguyện cho các linh hồn. Cũng không cần phải đợi đến ngày giỗ, ngày kỵ hay ngày tưởng niệm mới nhớ đến những người đã qua đời. Không cần chờ đến lúc có một biến cố đau buồn, một đám tang hay một tin báo tử mới nghĩ đến sự mong manh của kiếp người. Bởi vì lòng bác ái Kitô giáo không bị giới hạn bởi những ngày tháng trên tờ lịch. Tình thương chân thật không chỉ xuất hiện trong những dịp long trọng. Sự hiệp thông của Hội Thánh không phải là một cuộc gặp gỡ thỉnh thoảng mới diễn ra. Khi tuyên xưng trong Kinh Tin Kính rằng mình tin có các thánh thông công, chúng ta đang tuyên xưng một mầu nhiệm lớn lao: những người thuộc về Đức Kitô không bị chia cắt hoàn toàn bởi cái chết. Hội Thánh đang lữ hành trên trần gian, các linh hồn đang được thanh luyện và các thánh đang hưởng vinh quang thiên quốc vẫn được liên kết trong Đức Kitô. Chính trong mầu nhiệm ấy, lời cầu nguyện cho những người đã qua đời có một ý nghĩa đặc biệt. Chúng ta cầu nguyện không phải vì nghĩ rằng mình có quyền quyết định số phận đời đời của người khác, nhưng vì tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa, vào công nghiệp cứu độ của Đức Kitô và vào sự hiệp thông mà Người đã thiết lập giữa những ai thuộc về Người.
Có một điều rất cảm động trong đời sống con người: khi còn sống, chúng ta có thể giúp nhau bằng rất nhiều cách. Một người đói có thể được trao cho một bữa cơm. Một người khát có thể được cho một ly nước. Một người bệnh có thể được chăm sóc. Một người cô đơn có thể được thăm viếng. Một người đang gặp khó khăn có thể được giúp đỡ bằng tiền bạc, công sức hay một lời khích lệ. Một người đang đau buồn có thể được an ủi bằng một cái nắm tay. Nhưng khi một người đã qua đời, nhiều hình thức giúp đỡ ấy không còn thực hiện được nữa. Chúng ta không thể nấu cho họ một bữa ăn. Không thể mua cho họ một chiếc áo mới. Không thể gọi điện thoại để hỏi họ có khỏe không. Không thể đưa họ đi khám bệnh. Không thể ngồi bên họ để nghe họ kể chuyện. Không thể sửa chữa những thiếu sót của mình đối với họ bằng những hành động trực tiếp như khi họ còn sống. Chính trong hoàn cảnh ấy, đức tin mở ra cho chúng ta một con đường của lòng bác ái: cầu nguyện cho họ, phó thác họ cho tình thương của Chúa, xin Chúa hoàn tất nơi họ công trình thanh luyện và đưa họ vào niềm vui viên mãn của sự sống đời đời.
Một lời kinh không phải là một món quà vật chất. Nó không có hình dáng, không có trọng lượng, không thể được gói trong một chiếc hộp đẹp, không thể đặt lên bàn như một bó hoa hay một món quà lưu niệm. Nhưng chính vì thế, lời kinh lại có một vẻ đẹp rất riêng. Nó là món quà của đức tin. Nó được dâng lên từ trái tim. Nó đặt người được cầu nguyện vào trong tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa. Và khác với những món quà vật chất có thể hư hao, lời cầu nguyện chân thành vẫn mang giá trị thiêng liêng của một hành vi yêu mến và tín thác. Chúng ta không thể đo lường hiệu quả của từng lời kinh bằng những con số. Không thể nói một kinh Lạy Cha sẽ rút ngắn bao nhiêu thời gian thanh luyện của một linh hồn. Cũng không thể khẳng định rằng một lời kinh cụ thể đã đem lại một kết quả nào đó mà Thiên Chúa không mặc khải cho chúng ta biết. Nhưng Hội Thánh dạy rằng cầu nguyện cho người đã qua đời là một việc đạo đức thánh thiện, diễn tả đức ái và sự hiệp thông. Chính niềm tin ấy đủ để chúng ta kiên trì thực hiện, không phải với tâm lý tính toán, nhưng với tâm tình của những người con biết yêu thương.
Hãy thử hình dung một buổi tối rất bình thường trong cuộc đời của một gia đình Công giáo. Sau một ngày làm việc vất vả, người cha trở về nhà với đôi vai mệt mỏi. Người mẹ đã dọn dẹp xong bữa cơm tối. Những đứa con đã hoàn thành bài vở. Tiếng xe ngoài đường thưa dần. Căn nhà bắt đầu yên tĩnh. Trước khi đi ngủ, cả gia đình cùng đứng trước bàn thờ Chúa. Có thể trên bàn thờ chỉ có một cây thánh giá, một tượng Đức Mẹ, một ngọn đèn nhỏ và vài bông hoa giản dị. Không có gì sang trọng. Không có gì gây chú ý. Người cha làm dấu Thánh Giá. Người mẹ bắt đầu đọc kinh. Những đứa trẻ đọc theo. Sau kinh Lạy Cha, kinh Kính Mừng và kinh Sáng Danh, người mẹ nhẹ nhàng nói: “Hôm nay, gia đình mình nhớ cầu nguyện cho ông bà nội ngoại, cho những người thân đã qua đời và cho tất cả các linh hồn, nhất là những linh hồn không còn ai nhớ đến.” Chỉ một câu nói đơn sơ như thế. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, căn nhà nhỏ đang mở rộng trái tim mình đến với cả những người không còn hiện diện trên trần gian.
Đứa trẻ có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của luyện ngục. Nó có thể chưa biết giải thích thế nào là sự thanh luyện sau khi chết, thế nào là sự hiệp thông của Hội Thánh, thế nào là ân sủng và lòng thương xót. Nhưng nó đang học được một điều vô cùng quan trọng: người đã chết không phải là người hoàn toàn bị xóa khỏi tình thương của gia đình. Ông bà không còn ngồi nơi bàn ăn, nhưng vẫn được nhớ đến trong lời kinh. Người thân không còn có thể trò chuyện, nhưng vẫn được phó thác cho Chúa. Những người đã đi trước vẫn thuộc về ký ức biết ơn của những người đang sống. Và quan trọng hơn, đứa trẻ đang được giáo dục để hiểu rằng tình yêu không chỉ là nhận lãnh những điều tốt đẹp cho bản thân, mà còn là biết cầu mong điều tốt đẹp cho người khác, ngay cả khi người ấy không thể nhìn thấy, không thể nghe thấy và không thể nói lời cảm ơn với mình.
Có lẽ một trong những gia sản thiêng liêng đẹp nhất mà cha mẹ có thể để lại cho con cái không phải chỉ là một căn nhà, một mảnh đất, một khoản tiền tiết kiệm hay một nghề nghiệp ổn định, nhưng còn là thói quen cầu nguyện. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình biết cầu nguyện sẽ có cơ hội hiểu rằng cuộc sống không chỉ gồm những điều mắt thấy tai nghe. Nó sẽ được học rằng con người có một chiều kích thiêng liêng, rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng, rằng lòng biết ơn cần được nuôi dưỡng và rằng những người đã đi trước vẫn xứng đáng được nhớ đến với tình yêu. Khi cha mẹ dạy con đọc một kinh Lạy Cha cho ông bà đã khuất, họ đang truyền lại một kho tàng đức tin. Khi cha mẹ nhắc con cầu cho một người nghèo vừa qua đời, họ đang dạy con lòng nhân ái. Khi cha mẹ nói với con rằng phải cầu nguyện cả cho những người không có ai cầu nguyện, họ đang giúp con bước ra khỏi phạm vi chật hẹp của gia đình để đi vào chiều kích phổ quát của đức ái Kitô giáo.
Đời sống đức tin nhiều khi không được xây dựng bằng những biến cố lớn lao, nhưng bằng những điều nhỏ bé được lặp lại với lòng trung thành. Một người có thể xúc động mạnh trong một buổi tĩnh tâm, nhưng nếu sau đó không cầu nguyện, không trở về với Chúa, không thực hành điều mình đã quyết tâm, thì cảm xúc ấy có thể nhanh chóng phai nhạt. Một người có thể tham dự một thánh lễ an táng rất cảm động, khóc rất nhiều, nhớ thương rất nhiều, nhưng nếu sau đó không còn nhớ đến người đã khuất trong lời kinh, nỗi xúc động ấy có nguy cơ chỉ còn là một ký ức. Trái lại, một người không có những biểu hiện đặc biệt, không nói những lời thật hay, không thường xuyên kể về người đã mất, nhưng mỗi tối vẫn âm thầm đọc một kinh Lạy Cha cho họ, thì đang thực hiện một hành vi trung thành rất đáng quý. Đức ái không chỉ được đo bằng cường độ của cảm xúc trong một khoảnh khắc, mà còn được nhận ra qua sự bền bỉ của những lựa chọn hằng ngày.
Mỗi ngày một lời kinh. Nghe thật đơn giản. Đơn giản đến mức nhiều người có thể nghĩ rằng một việc nhỏ như thế thì có gì đáng nói. Giữa những công trình lớn lao của Giáo Hội, những hoạt động bác ái quy mô, những cuộc hành hương đông đảo, những thánh lễ trọng thể và những chương trình mục vụ phong phú, một kinh Lạy Cha được đọc lên trước giờ ngủ dường như quá bé nhỏ. Nhưng hãy nhớ rằng trong đời sống thiêng liêng, giá trị của một hành động không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài hay thời gian thực hiện. Một lời kinh được đọc với đức tin, với lòng yêu mến và sự chân thành có thể đẹp lòng Chúa hơn rất nhiều lời nói được đọc cách máy móc. Một cử chỉ nhỏ được thực hiện bằng tình yêu có thể có giá trị sâu xa hơn một việc làm lớn lao nhưng thiếu lòng mến. Thiên Chúa không nhìn con người chỉ theo những tiêu chuẩn của thế gian. Người thấu suốt tâm hồn. Người biết ai đang cầu nguyện bằng sự chân thành. Người biết ai đang đau khổ nhưng vẫn cố gắng nhớ đến người khác. Người biết những lời kinh không thành tiếng, những tiếng thở dài được dâng lên trong đức tin và những hành động yêu thương không có ai chứng kiến.
Có một bà mẹ già sống một mình trong căn nhà nhỏ. Chồng bà đã mất từ nhiều năm trước. Các con đều đi làm xa. Mỗi ngày, bà vẫn giữ một thói quen: trước khi lên giường, bà ngồi trước tượng Đức Mẹ, lần một chục kinh Mân Côi. Bà không đọc nhanh. Có khi trí nhớ đã giảm sút khiến bà phải ngừng lại để nhớ xem mình đang ở kinh thứ mấy. Có khi đôi mắt đã mờ, bàn tay run run lần từng hạt chuỗi. Có khi bà mệt quá, chỉ đọc được vài kinh rồi thiếp đi. Nhưng trong lòng bà luôn có một ý nguyện: cầu cho người chồng đã khuất, cho cha mẹ, cho anh chị em đã qua đời và cho những linh hồn bị lãng quên. Không ai biết việc ấy. Không ai quay phim. Không ai đăng lên mạng xã hội. Không có một tấm giấy khen nào dành cho bà. Nhưng dưới ánh mắt đức tin, hình ảnh người mẹ già ấy thật đẹp. Bà không còn làm được nhiều việc như khi còn trẻ. Bà không thể đi đây đi đó, không thể tham gia nhiều hoạt động, không thể đóng góp những khoản tiền lớn. Nhưng bà vẫn còn một kho tàng mà tuổi già không thể lấy mất: khả năng cầu nguyện và yêu thương.
Câu chuyện ấy cũng có thể là câu chuyện của biết bao người đang nằm trên giường bệnh. Có những bệnh nhân không thể đến nhà thờ. Có những người phải sống trong bệnh viện nhiều tháng. Có những người già yếu đến mức không thể quỳ gối, không thể đứng lâu, thậm chí không còn đủ sức để cầm một tràng chuỗi Mân Côi. Họ có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng cho gia đình, không còn làm được điều gì hữu ích, không còn đóng góp được gì cho cộng đoàn. Nhưng đức tin nhắc họ rằng giá trị của một con người không mất đi khi sức khỏe suy giảm. Một bệnh nhân vẫn có thể cầu nguyện. Một người già vẫn có thể hiệp thông với hy tế của Đức Kitô. Một người đau yếu vẫn có thể dâng lên Chúa những nỗi khổ được đón nhận trong tinh thần phó thác, kết hợp với cuộc khổ nạn của Người, để cầu cho những người khác. Chính trong hoàn cảnh bất lực về thể xác, đời sống cầu nguyện có thể trở thành một sứ mạng âm thầm nhưng đầy ý nghĩa.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều người trong chúng ta sẵn sàng dành hàng giờ mỗi ngày để sử dụng điện thoại, xem tin tức, theo dõi mạng xã hội, trò chuyện, giải trí hay suy nghĩ về những chuyện không thực sự quan trọng. Chúng ta có thể nhớ rất rõ giờ phát sóng của một chương trình, lịch diễn ra của một trận bóng, thời gian giảm giá của một món hàng, ngày sinh nhật của một nhân vật nổi tiếng. Nhưng đôi khi chúng ta lại quên dành chỉ một phút để cầu nguyện cho người đã qua đời. Chúng ta có thể nói rằng mình rất nhớ cha mẹ, rất thương ông bà, rất tiếc một người thân đã mất, nhưng đã bao lâu rồi chúng ta chưa đọc một kinh Lạy Cha cho họ? Chúng ta có thể dành nhiều tiền để mua hoa, xây mộ, sửa sang nơi an nghỉ, tổ chức những bữa giỗ thật lớn, nhưng liệu chúng ta có dành một khoảng thời gian tương xứng cho lời cầu nguyện hay không? Đây không phải là lời phê bình những việc làm bên ngoài. Chăm sóc phần mộ, giữ gìn truyền thống gia đình, tổ chức ngày giỗ trong tinh thần biết ơn đều có giá trị của chúng. Nhưng đối với người Công giáo, những việc ấy cần được đặt trong ánh sáng đức tin, để việc tưởng nhớ không dừng lại nơi hình thức mà còn được nâng lên thành lời cầu nguyện.
Có những gia đình xây cho cha mẹ những ngôi mộ rất đẹp. Đá được chọn kỹ. Chữ được khắc sắc nét. Hoa được thay thường xuyên. Nến được thắp vào những dịp đặc biệt. Những việc ấy có thể diễn tả lòng hiếu thảo và sự trân trọng. Nhưng nếu một ngôi mộ được chăm sóc chu đáo mà đời sống cầu nguyện cho người nằm dưới mộ lại bị lãng quên, thì vẫn còn một điều rất quan trọng cần được bổ sung. Bởi vì người đã khuất không còn cần những tiện nghi trần thế như khi họ còn sống. Điều chúng ta có thể làm theo đức tin là dâng thánh lễ, cầu nguyện, thực hành bác ái với ý chỉ cầu cho họ và phó thác họ cho Thiên Chúa. Một ngôi mộ khiêm tốn không làm giảm giá trị của người nằm xuống. Một gia đình nghèo không có tiền xây mộ lớn vẫn có thể bày tỏ lòng hiếu thảo sâu sắc bằng lời kinh chân thành. Một người con không thể trở về quê để viếng mộ cha mẹ vẫn có thể quỳ xuống trước bàn thờ Chúa ở nơi mình đang sống, đọc một kinh Lạy Cha và dâng lên Thiên Chúa nỗi nhớ thương của mình.
Có những người phải xa quê hàng ngàn cây số. Có những người đang sống ở nước ngoài. Có những công nhân làm việc theo ca, không được nghỉ vào những ngày lễ. Có những người lính đang thi hành nhiệm vụ. Có những người phải chăm sóc bệnh nhân, chăm con nhỏ hoặc làm những công việc không thể rời đi. Họ có thể đau lòng vì không được về thăm mộ cha mẹ trong tháng Mười Một. Nhưng đừng nghĩ rằng khoảng cách địa lý có thể ngăn cản lời cầu nguyện. Thiên Chúa không bị giới hạn bởi không gian. Một người con đang làm việc nơi đất khách vẫn có thể dâng lời cầu nguyện cho cha mẹ đang an nghỉ ở quê nhà. Một người mẹ đang ru con ngủ vẫn có thể âm thầm cầu cho những người đã qua đời. Một người tài xế trên hành trình dài có thể hướng tâm hồn về Chúa trong một khoảnh khắc an toàn và thích hợp để cầu nguyện. Một người đang nằm viện có thể thì thầm tên những người thân yêu. Lời cầu nguyện không đòi hỏi phải có một địa điểm duy nhất. Điều quan trọng là trái tim hướng về Chúa trong đức tin và lòng mến.
Tuy nhiên, cũng cần hiểu cho đúng rằng lời cầu nguyện không phải là một thứ công thức có hiệu lực tự động. Đọc một kinh Lạy Cha không giống như thực hiện một giao dịch mà chỉ cần hoàn tất đủ số lượng là chắc chắn nhận được một kết quả đã định. Chúng ta không cầu nguyện theo kiểu mặc cả với Thiên Chúa. Không phải cứ đọc đủ một số kinh thì Chúa buộc phải làm theo ý mình. Cũng không phải càng đọc nhiều kinh cách vội vã thì càng có thể đo lường được mức độ thanh luyện của các linh hồn. Lời cầu nguyện Kitô giáo trước hết là một tương quan sống động với Thiên Chúa. Khi cầu cho người đã qua đời, chúng ta đặt họ trong lòng thương xót của Người. Chúng ta tin rằng Thiên Chúa là Đấng công minh và nhân hậu, biết rõ từng tâm hồn, biết rõ hành trình của mỗi người, biết những điều mà chúng ta không thể biết. Vì thế, lời kinh phải được đọc với thái độ khiêm nhường, tín thác và yêu mến, chứ không phải với tâm lý muốn kiểm soát những điều thuộc về mầu nhiệm đời đời.
Một kinh Lạy Cha được đọc chậm rãi, với lòng thành và ý thức, có thể trở thành một cuộc gặp gỡ thiêng liêng rất đẹp. Khi thưa “Lạy Cha chúng con ở trên trời”, chúng ta được nhắc nhớ rằng Thiên Chúa không chỉ là Cha của riêng mình, mà là Cha của cộng đoàn những người được mời gọi sống trong tình yêu của Người. Khi cầu xin “Nước Cha trị đến”, chúng ta hướng lòng về sự viên mãn của Nước Thiên Chúa, nơi mọi sự được hoàn tất trong chân lý và tình yêu. Khi đọc “Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”, chúng ta tập phó thác cho sự khôn ngoan của Chúa, kể cả trong những điều đau thương mà mình chưa hiểu. Khi thưa “Xin Cha tha nợ chúng con”, chúng ta nhớ đến lòng thương xót mà chính mình cần lãnh nhận. Và khi cầu xin “Xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ”, chúng ta nhận ra mình vẫn đang trên hành trình chiến đấu thiêng liêng, vẫn cần ân sủng để trung thành với Chúa cho đến cuối cuộc đời. Một lời kinh như thế, khi được dâng lên với ý chỉ cầu cho các linh hồn, không chỉ diễn tả tình thương đối với người đã mất mà còn giáo dục chính tâm hồn người đang cầu nguyện.
Có những lúc một kinh Lạy Cha còn giúp người ta vượt qua những khúc mắc của lòng mình. Chẳng hạn, một người con đã mất cha nhưng giữa hai cha con từng có nhiều hiểu lầm. Khi cha còn sống, người con có thể đã nói những lời làm tổn thương cha. Có những cuộc tranh cãi chưa được giải quyết. Có những lời xin lỗi chưa kịp nói. Có những dịp trở về thăm nhà đã bị bỏ lỡ. Đến khi cha qua đời, người con mới cảm thấy tất cả những điều ấy trở thành một nỗi day dứt khôn nguôi. Những câu hỏi cứ trở đi trở lại: Giá như ngày đó mình đừng nóng giận. Giá như mình chịu lắng nghe. Giá như mình về nhà sớm hơn. Giá như mình ôm cha một lần. Giá như mình nói rằng mình yêu cha. Nhưng thời gian không thể quay lại. Cánh cửa của những cuộc gặp gỡ trần thế đã khép lại. Trong hoàn cảnh ấy, lời cầu nguyện có thể trở thành một hành động của lòng sám hối và phó thác. Người con không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể xin Chúa tha thứ cho những thiếu sót của mình, cầu cho cha và quyết tâm sống tốt hơn với những người đang còn hiện diện.
Đây là một trong những hoa trái rất đẹp của việc cầu nguyện cho người đã khuất: nó có thể giúp người sống học cách chữa lành những vết thương của ký ức. Dĩ nhiên, không phải mọi nỗi đau đều biến mất ngay khi người ta đọc một lời kinh. Có những mất mát quá lớn, có những tổn thương quá sâu, có những hoàn cảnh phức tạp cần nhiều thời gian, sự nâng đỡ và cả những hình thức trợ giúp khác. Nhưng trong hành trình ấy, cầu nguyện có thể giúp một người chuyển từ sự oán trách sang lòng phó thác, từ sự dằn vặt sang quyết tâm hoán cải, từ cảm giác bất lực sang một hành động yêu thương cụ thể. Thay vì chỉ ngồi đếm những điều mình đã không làm được cho người đã mất, người ta có thể bắt đầu làm những điều mình vẫn còn có thể làm: cầu nguyện, sống bác ái, sửa đổi đời sống và gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà người thân đã trao truyền.
Có một người con từng giận mẹ suốt nhiều năm vì nghĩ rằng mẹ không công bằng với mình. Khi mẹ qua đời, những ký ức cũ vẫn còn nguyên. Trong đám tang, người ấy khóc, nhưng trong lòng vẫn có những câu hỏi chưa được trả lời. Sau này, mỗi khi đọc kinh cho mẹ, người con ấy dần hiểu rằng mẹ cũng chỉ là một con người yếu đuối, từng mang trên vai biết bao gánh nặng mà con cái chưa chắc đã hiểu hết. Có thể mẹ đã sai trong một số cách ứng xử. Có thể mẹ đã có những thiếu sót thật sự. Cầu nguyện không có nghĩa là phủ nhận những điều ấy. Nhưng cầu nguyện giúp người con nhìn mẹ bằng một ánh mắt rộng lượng hơn, đặt cuộc đời của mẹ trước lòng thương xót của Chúa, đồng thời xin Chúa chữa lành những điều còn dang dở trong chính trái tim mình. Một lời kinh mỗi ngày có thể trở thành một hành trình rất dài của sự trưởng thành nội tâm.
Cũng có những người phải cầu nguyện cho một người mà khi còn sống đã làm họ đau khổ. Đó có thể là một người thân từng cư xử khắc nghiệt, một người bạn từng phản bội, một người đã gây ra bất công hoặc để lại những hậu quả nặng nề. Cầu nguyện cho họ không có nghĩa là biện minh cho những điều sai trái. Cũng không có nghĩa là nạn nhân phải lập tức cảm thấy thanh thản hay phải phủ nhận nỗi đau của mình. Nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, người Kitô hữu được mời gọi vượt qua vòng xoáy của hận thù, trao việc xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa và xin Người thực hiện công lý trong lòng thương xót. Có những người chưa thể nói một lời tha thứ trọn vẹn, nhưng có thể bắt đầu bằng một lời cầu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin thương xót người ấy và xin chữa lành lòng con.” Đó có thể là bước đầu của một hành trình khó khăn nhưng quý giá. Bởi vì đôi khi việc cầu nguyện cho người đã khuất không chỉ là một hành động hướng về họ, mà còn là một cơ hội để chính chúng ta được Chúa biến đổi.
Một ngày có hai mươi bốn giờ. Trong khoảng thời gian ấy, chúng ta ăn uống, làm việc, nghỉ ngơi, di chuyển, suy nghĩ, lo lắng, vui mừng và đối diện với biết bao sự kiện. Có những ngày trôi qua rất nhanh. Vừa mở mắt đã phải chuẩn bị cho công việc. Vừa rời nhà đã gặp chuyện bất ngờ. Vừa trở về đã phải giải quyết việc gia đình. Đến tối, thân xác mệt mỏi, tâm trí chỉ muốn được nghỉ ngơi. Chính vì thế, việc dành một khoảng thời gian ngắn cố định để cầu nguyện rất cần thiết. Không phải để biến đời sống thiêng liêng thành một lịch trình cứng nhắc, nhưng để giúp lòng mến có một hình thức cụ thể. Nếu chỉ nói rằng mình sẽ cầu nguyện khi nào nhớ ra, rất có thể nhiều ngày sẽ trôi qua mà ta chẳng nhớ. Nhưng nếu quyết tâm rằng mỗi tối trước khi ngủ sẽ đọc một kinh Lạy Cha cho các linh hồn, thì lời cầu ấy dần trở thành một thói quen tốt lành, giống như một ngọn đèn nhỏ được thắp lên đều đặn trong ngôi nhà tâm hồn.
Một số người thích cầu nguyện vào buổi sáng. Vừa thức dậy, trước khi bắt đầu công việc, họ làm dấu Thánh Giá, tạ ơn Chúa vì một ngày mới và dâng một lời kinh cho những người đã qua đời. Có người chọn giờ kinh trưa. Có người cầu nguyện lúc đi lễ. Có người dành một chục kinh Mân Côi vào buổi chiều. Có người đọc kinh trước khi ngủ. Không cần bắt mọi người phải theo một thời điểm giống nhau. Mỗi người có hoàn cảnh sống khác nhau. Điều quan trọng là tìm được một cách thực hành thích hợp, chân thành và bền vững. Một lời kinh ngắn được đọc đều đặn trong tinh thần yêu mến tốt hơn rất nhiều dự định lớn lao nhưng chẳng bao giờ được thực hiện. Đức tin được nuôi dưỡng bằng lòng trung thành. Và lòng trung thành thường bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ.
Có thể hôm nay bạn chỉ đọc được một kinh Lạy Cha. Ngày mai bạn có thể đọc thêm một kinh Kính Mừng. Một ngày khác, bạn có đủ thời gian để lần một chục kinh Mân Côi. Vào Chúa nhật, bạn tham dự thánh lễ và đặc biệt nhớ cầu cho người đã khuất. Vào ngày giỗ, bạn xin lễ hoặc hiệp dâng thánh lễ với ý chỉ cầu cho người thân. Khi có điều kiện, bạn làm một việc bác ái, giúp một người nghèo, thăm một bệnh nhân, chia sẻ bữa ăn với người thiếu thốn và dâng việc lành ấy trong tâm tình cầu nguyện. Những việc ấy không cần phải được thực hiện để tìm kiếm sự chú ý. Chúng có thể diễn ra âm thầm giữa đời sống thường nhật. Và chính sự âm thầm ấy giúp chúng ta hiểu rằng tình yêu chân thật không nhất thiết phải ồn ào.
Trong các hình thức cầu nguyện cho người đã qua đời, thánh lễ có một vị trí đặc biệt. Bởi vì thánh lễ không chỉ là một buổi họp mặt để tưởng nhớ những người đã mất, nhưng là hy tế của Đức Kitô được hiện tại hóa cách bí tích. Hội Thánh cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời trong sự hiệp thông với hy tế cứu độ của Chúa Giêsu. Khi tham dự thánh lễ, chúng ta không chỉ đến để thực hiện một bổn phận cá nhân, nhưng được kết hợp với toàn thể Hội Thánh đang ca tụng, tạ ơn và cầu xin Thiên Chúa. Trong Kinh nguyện Thánh Thể, Giáo Hội nhớ đến những người đã an nghỉ trong niềm hy vọng sống lại và cầu xin lòng thương xót cho họ. Mỗi lần nghe lời cầu ấy, người tín hữu có thể âm thầm đặt vào đó tên của cha mẹ, ông bà, người thân và tất cả những người đã ra đi. Không cần phải đọc tên thành tiếng. Không cần phải làm một cử chỉ đặc biệt. Chỉ cần hiệp lòng với lời cầu nguyện của Hội Thánh, trong đức tin và lòng yêu mến.
Thật cảm động khi nghĩ rằng tại biết bao nơi trên thế giới, mỗi ngày có những thánh lễ được cử hành. Có những thánh lễ trong các đại giáo đường, nơi hàng ngàn tín hữu quy tụ. Có những thánh lễ trong những ngôi nhà thờ nhỏ ở miền núi. Có những thánh lễ tại các cộng đoàn tu trì. Có những thánh lễ trong bệnh viện, trong nhà dưỡng lão, nơi những vùng truyền giáo xa xôi. Có những thánh lễ được cử hành rất sớm khi thành phố còn chìm trong giấc ngủ. Có những thánh lễ vào buổi chiều, khi người lao động vừa trở về sau một ngày dài. Trong các thánh lễ ấy, Hội Thánh không quên cầu nguyện cho những người đã qua đời. Điều đó cho thấy việc cầu cho người đã khuất không chỉ là một tập tục địa phương, cũng không phải một thói quen mang tính gia đình, nhưng thuộc về đời sống phụng vụ và đức ái của toàn thể Giáo Hội.
Khi một người mẹ già đứng trong ngôi nhà thờ nhỏ ở một làng quê Việt Nam, âm thầm dâng lời cầu cho người chồng đã mất, bà đang hiệp thông với lời cầu nguyện của Giáo Hội. Khi một người con đang làm việc ở một đất nước xa xôi tham dự thánh lễ và nhớ đến cha mẹ, người ấy cũng đang sống cùng một mầu nhiệm hiệp thông. Khi một linh mục già dâng thánh lễ và nhớ đến những anh em linh mục đã qua đời, lời cầu ấy được kết hợp với hy tế của Đức Kitô. Và khi một đứa trẻ lần đầu tiên biết chắp tay cầu cho ông bà, em đang được dẫn vào một truyền thống đức tin đã được gìn giữ qua bao thế hệ. Chính sự liên kết ấy cho thấy Hội Thánh không chỉ là cộng đoàn của những người đang cùng hiện diện trong một địa điểm, nhưng là một mầu nhiệm hiệp thông rộng lớn hơn những gì mắt chúng ta có thể nhìn thấy.
Tuy nhiên, đừng bao giờ nghĩ rằng phải có điều kiện vật chất mới có thể sống lòng bác ái đối với các linh hồn. Có những người nghèo đến mức không đủ tiền để xin lễ thường xuyên. Có những người không có phương tiện đi xa. Có những người già bệnh không thể rời khỏi nhà. Có những người sống trong hoàn cảnh bị giới hạn rất nhiều về thời gian. Nhưng không ai bị tước mất khả năng cầu nguyện chỉ vì mình nghèo. Lời cầu nguyện không phải là đặc quyền của người giàu. Lòng thương xót của Thiên Chúa không thể được mua bằng tiền bạc. Việc xin lễ không phải là mua bán ân sủng hay trả giá cho phần rỗi của một linh hồn. Những khoản bổng lễ hợp pháp gắn với việc xin lễ có ý nghĩa nâng đỡ đời sống và sứ vụ của Hội Thánh, nhưng giá trị cứu độ của hy tế Thánh Thể không thể bị quy thành một món hàng. Người nghèo vẫn có thể tham dự thánh lễ, cầu nguyện và dâng ý chỉ với tất cả tình yêu của mình. Điều Thiên Chúa nhìn đến trước hết là tâm hồn.
Một người mẹ nghèo không có tiền mua bó hoa đẹp để đặt trên mộ con vẫn có thể dâng một lời kinh đầy nước mắt. Một người cha già không thể đi viếng nghĩa trang vẫn có thể ngồi bên cửa sổ, nhìn về phía nhà thờ và phó thác người vợ đã khuất cho Chúa. Một người lao động xa quê có thể không có điều kiện tổ chức một ngày giỗ lớn, nhưng vẫn có thể nhớ đến cha mẹ bằng lời cầu nguyện. Một đứa trẻ không có tiền làm điều gì đặc biệt cho ông bà vẫn có thể đọc một kinh Kính Mừng. Chính những hành động ấy nhắc chúng ta rằng trước mặt Thiên Chúa, tình yêu không được cân đo bằng của cải. Nhiều khi điều quý nhất mà một người có thể dâng lên lại là một trái tim đơn sơ, một lời kinh khiêm nhường và một sự trung thành không ai biết đến.
Có những linh hồn mà chúng ta nhớ rất rõ tên tuổi. Đó là cha mẹ, ông bà, anh chị em, người bạn đời, những đứa con đã qua đời, người thân và bạn bè. Mỗi cái tên gợi lên một khuôn mặt, một giọng nói, một ký ức. Chỉ cần nhắc đến tên, có khi cả một đời người trở về trong tâm trí. Nhưng bên cạnh những người ấy còn biết bao người đã qua đời mà chúng ta không hề quen biết. Có những người chết trong bệnh viện mà không có người thân ở bên. Có những người qua đời giữa chiến tranh. Có những người mất mạng vì thiên tai, tai nạn, dịch bệnh hay những hoàn cảnh đau thương khác. Có những người sống cả đời trong nghèo khổ, không có địa vị, không để lại tài sản, không có tên tuổi được xã hội ghi nhớ. Có những người được chôn cất trong những nghĩa trang không ai còn đến viếng. Có những người thân nhân đã qua đời hết hoặc tản mác khắp nơi. Có những người mà sau nhiều thế hệ, tên tuổi đã hoàn toàn biến mất khỏi ký ức gia đình.
Trước những phận người ấy, một lời kinh dành cho “các linh hồn không còn ai nhớ đến” mang một vẻ đẹp đặc biệt. Dĩ nhiên, chúng ta không có khả năng biết chắc một linh hồn cụ thể có thật sự không còn ai cầu nguyện hay không. Chúng ta cũng không thể biết tình trạng đời đời của từng người. Chỉ Thiên Chúa thấu suốt tất cả. Nhưng khi cầu nguyện với ý chỉ ấy, chúng ta đang diễn tả một tình yêu không giới hạn trong phạm vi những người mình quen biết. Chúng ta mở lòng đến với những người bị nhân loại lãng quên, những người không có một gia đình còn sống để gọi tên, những người mà ký ức trần thế đã phủ đầy bụi thời gian. Chúng ta cầu xin Chúa thương xót tất cả những ai còn cần được thanh luyện, đặc biệt những người ít được nhớ đến trong lời cầu nguyện của nhân gian.
Hãy thử tưởng tượng một nghĩa trang đã tồn tại hàng trăm năm. Những hàng mộ cũ nằm lặng lẽ dưới bóng cây. Có những tấm bia vẫn còn đọc được tên. Có những tấm bia đã mờ theo mưa nắng. Có những phần mộ không còn dấu tích rõ ràng. Những người nằm đó đã từng sống, từng yêu thương, từng lao động, từng hy vọng. Họ đã từng có những buổi sáng thức dậy, từng có những bữa cơm gia đình, từng biết vui mừng khi một đứa trẻ ra đời, từng lo lắng khi mùa màng thất bát, từng trải qua những đau khổ mà người đời sau không còn biết đến. Họ đã từng có những giấc mơ, những cuộc gặp gỡ, những lỗi lầm và những nỗ lực sống tốt. Nhưng thời gian đã đi qua. Những người từng biết họ cũng lần lượt ra đi. Ngôi nhà họ từng ở có thể đã đổi chủ. Con đường họ từng đi có thể đã thay đổi. Những câu chuyện về họ có thể không còn được kể lại. Và giờ đây, nếu có một người đứng giữa nghĩa trang ấy, làm dấu Thánh Giá và đọc một kinh Lạy Cha cho tất cả những người đang an nghỉ nơi đó, thì hành động ấy thật đẹp biết bao.
Bởi vì lời kinh ấy nói lên rằng: dù con người có thể quên, Thiên Chúa không quên. Dù tên tuổi có thể bị thời gian xóa mờ, giá trị của một con người trước mặt Chúa không bị mất đi. Dù một cuộc đời không được ghi lại trong sách sử, nó vẫn là một cuộc đời đã được Thiên Chúa biết đến. Đối với người Kitô hữu, phẩm giá con người không tùy thuộc vào danh tiếng, tài sản, quyền lực hay số lượng người còn nhớ đến mình. Mỗi người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi đến với ơn cứu độ trong Đức Kitô. Vì thế, cầu nguyện cho những người không còn ai nhớ đến là một cách tuyên xưng phẩm giá ấy. Đó là việc bác ái vượt qua những biên giới của thời gian và ký ức.
Có lẽ chúng ta cũng cần nghĩ đến một sự thật rất gần gũi: rồi một ngày nào đó, chính chúng ta cũng sẽ qua đời. Ngày ấy có thể còn xa, nhưng cũng có thể đến sớm hơn điều chúng ta dự tính. Không ai có thể tự bảo đảm rằng mình sẽ còn sống bao nhiêu năm nữa. Những dự định dang dở, những công việc chưa hoàn thành, những lời hứa chưa thực hiện, những cuộc gặp gỡ chưa kịp diễn ra có thể bất ngờ bị gián đoạn. Đến một lúc nào đó, chiếc ghế quen thuộc của chúng ta sẽ trống. Căn phòng chúng ta từng ở sẽ có người khác bước vào. Những vật dụng chúng ta từng nâng niu sẽ được sắp xếp lại. Những người thân sẽ phải học cách tiếp tục cuộc sống khi không còn sự hiện diện hữu hình của chúng ta. Và sau nhiều năm, những ký ức về chúng ta cũng có thể dần phai nhạt trong những thế hệ kế tiếp.
Nghĩ đến điều ấy không phải để sợ hãi hay bi quan, nhưng để sống khiêm nhường và tỉnh thức hơn. Hôm nay chúng ta còn có thể đọc kinh cho người đã khuất. Ngày mai, có thể chính chúng ta sẽ cần đến lời cầu nguyện của những người còn sống. Hôm nay chúng ta còn có thể đến nghĩa trang, đứng trước phần mộ của cha mẹ. Một ngày nào đó, con cháu có thể đứng trước phần mộ của chúng ta. Hôm nay chúng ta còn có thể xin Chúa thương xót những người đã đi trước. Một ngày nào đó, chúng ta sẽ hoàn toàn phó thác mình cho lòng thương xót của Người. Sự thật ấy giúp chúng ta hiểu rằng việc cầu nguyện cho các linh hồn không phải là một hành động xa lạ với số phận của chính mình. Nó đặt chúng ta vào trong cuộc hành hương chung của nhân loại, nơi mỗi người vừa là người nhận lãnh tình thương, vừa được mời gọi trở thành người trao ban tình thương.
Khi cầu nguyện cho người đã khuất, chúng ta cũng đang học cách sống tốt hơn với người còn sống. Đây là một hoa trái quan trọng mà đôi khi chúng ta không để ý. Một người thường xuyên nhớ đến cái chết trong ánh sáng đức tin sẽ có cơ hội nhận ra rằng nhiều cuộc tranh cãi trong đời thật ra không đáng để kéo dài. Có những lời nói nặng nề không cần phải thốt ra. Có những sự ganh đua không đáng để đánh đổi tình thân. Có những món tiền không quan trọng bằng một cuộc gặp gỡ. Có những thành công không thể bù đắp cho sự vắng mặt của chúng ta bên cạnh cha mẹ trong những năm tháng cuối đời. Có những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện, những lời hỏi thăm và những cái ôm tưởng chừng bình thường nhưng một ngày nào đó có thể trở thành những kỷ niệm vô giá. Người thường xuyên cầu nguyện cho người đã qua đời được mời gọi để cho ký ức về sự chết dạy mình yêu thương người đang sống cách chân thành hơn.
Đừng đợi đến khi cha mẹ nằm xuống mới tiếc rằng mình đã không dành thời gian cho cha mẹ. Đừng đợi đến khi người bạn đời ra đi mới hối tiếc vì những lời yêu thương đã bị giữ lại. Đừng đợi đến khi anh chị em không còn mới nhận ra những cuộc giận hờn kéo dài thật vô nghĩa. Đừng đợi đến khi một người bạn qua đời mới nhớ rằng mình đã nhiều lần từ chối một cuộc gặp gỡ chỉ vì nghĩ rằng còn nhiều thời gian. Lời cầu nguyện cho người đã khuất phải trở thành một lời nhắc nhở sống động: hãy yêu thương khi còn có thể, hãy tha thứ khi còn có cơ hội, hãy chăm sóc khi người thân còn cần, hãy nói lời biết ơn khi người khác còn nghe được và hãy làm điều tốt hôm nay thay vì trì hoãn đến một ngày không chắc sẽ đến.
Có những người rất nhiệt thành cầu nguyện cho cha mẹ sau khi cha mẹ qua đời, nhưng khi cha mẹ còn sống lại ít dành thời gian thăm hỏi. Có những người sẵn sàng chi nhiều tiền cho tang lễ nhưng từng ngại bỏ ra một khoản nhỏ để cha mẹ được chăm sóc sức khỏe. Có những người khóc rất nhiều bên quan tài nhưng đã từng dùng những lời nặng nề làm tổn thương người thân. Những điều ấy không nên được nhắc đến để kết án bất cứ ai, bởi mỗi gia đình đều có những hoàn cảnh phức tạp mà người ngoài không hiểu hết. Nhưng chúng nhắc chúng ta một nguyên tắc quan trọng: lòng hiếu thảo Kitô giáo không bắt đầu từ ngày tang lễ. Nó phải được thực hiện trong suốt cuộc đời. Cầu nguyện cho người đã khuất là điều tốt đẹp, nhưng chăm sóc, tôn trọng và yêu thương người thân khi họ còn sống cũng là một bổn phận không thể bỏ qua.
Vì thế, một lời kinh cho các linh hồn mỗi ngày có thể trở thành một cuộc xét mình rất đơn sơ. Sau khi cầu cho cha mẹ đã qua đời, hãy tự hỏi mình đã đối xử thế nào với những người lớn tuổi còn sống trong gia đình. Sau khi cầu cho người bạn đời đã mất của một người hàng xóm, hãy tự hỏi mình có biết trân trọng người bạn đời đang ở bên cạnh hay không. Sau khi cầu cho những người chết trong cô đơn, hãy tự hỏi mình có đang bỏ mặc một người già, một người bệnh hay một người nghèo đang cần được thăm viếng không. Sau khi cầu cho những người đã ra đi trong đau khổ, hãy tự hỏi mình có thể làm điều gì để giảm bớt đau khổ của những người còn sống. Khi lời kinh dẫn đến những câu hỏi ấy, đời sống thiêng liêng không còn dừng lại nơi những lời đọc trên môi miệng mà bắt đầu thấm vào cách sống hằng ngày.
Có thể trong một ngày, chúng ta gặp phải một sự khó chịu nhỏ. Một người nói với chúng ta một câu không dễ nghe. Công việc gặp trục trặc. Thời tiết nóng bức. Một chuyến xe bị chậm. Một dự định không thành. Một cơn đau nhẹ khiến chúng ta mệt mỏi. Những điều ấy vốn thuộc về cuộc sống bình thường. Chúng ta có thể chỉ phàn nàn, bực bội và để chúng làm mình mất bình an. Nhưng cũng có thể, trong tinh thần đức tin, chúng ta tập đón nhận những điều không thể tránh khỏi bằng lòng kiên nhẫn, kết hợp với Đức Kitô và dâng lời cầu nguyện cho người khác. Không phải đau khổ tự nó là điều tốt, cũng không phải người Kitô hữu phải tìm kiếm đau khổ hay từ chối những phương tiện chính đáng để giảm đau khổ. Nhưng khi những khó khăn không thể tránh khỏi xuất hiện, ta có thể sống chúng trong sự hiệp thông với Chúa, xin Người biến những hoàn cảnh ấy thành cơ hội trưởng thành trong đức ái.
Chẳng hạn, một người mẹ thức đêm chăm con bệnh có thể thầm cầu xin Chúa thương xót những cha mẹ đã qua đời. Một người chăm sóc bệnh nhân có thể dâng sự mệt mỏi của mình trong lời cầu nguyện. Một người công nhân sau một ngày lao động vất vả có thể đọc một kinh Lạy Cha trước khi ngủ, xin Chúa thương những người đã ra đi sau một đời làm việc nhọc nhằn. Một người đang chịu nỗi buồn có thể xin Chúa an ủi những linh hồn còn cần được thanh luyện. Những việc ấy không làm cho khó khăn tự nhiên biến mất, nhưng có thể giúp con người sống hoàn cảnh của mình với một ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc hơn. Thay vì chỉ nhìn những khó chịu như những điều vô ích, chúng ta học cách đặt chúng trong tương quan với Đức Kitô, Đấng đã biến thập giá thành dấu chỉ của tình yêu cứu độ.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách hiểu sai về việc dâng hy sinh. Không phải vì muốn cầu cho các linh hồn mà chúng ta phải tự gây đau đớn cho mình, coi thường sức khỏe hoặc từ chối những trách nhiệm chính đáng. Một người bệnh cần được điều trị. Một người mệt mỏi cần nghỉ ngơi. Một người đang chịu bạo lực cần được bảo vệ. Một người gặp bất công có quyền tìm kiếm công lý bằng những phương thế phù hợp. Đời sống Kitô giáo không dạy chúng ta yêu thích đau khổ vì đau khổ, nhưng mời gọi sống mọi hoàn cảnh trong tình yêu của Đức Kitô. Những hy sinh nhỏ bé có giá trị khi được thực hiện cách tự do, khôn ngoan và phù hợp với bổn phận của mình. Một hành động bác ái cụ thể, một sự kiên nhẫn cần thiết, một lời nói được kiềm chế để tránh làm tổn thương người khác, một việc phục vụ không đòi được trả ơn có thể trở thành những việc lành rất đẹp khi được thực hiện trong ân sủng.
Mỗi ngày một lời kinh cũng là một phương thế giúp chúng ta chống lại căn bệnh quên lãng. Thế giới hôm nay chuyển động quá nhanh. Những thông tin mới xuất hiện liên tục. Một câu chuyện hôm nay còn gây xúc động, ngày mai có thể đã bị thay thế bằng hàng chục câu chuyện khác. Một biến cố đau thương có thể được hàng ngàn người chia sẻ trên mạng xã hội, nhưng chỉ vài tuần sau đã gần như biến mất khỏi sự chú ý của công chúng. Con người dễ bị cuốn vào cái mới, cái nổi bật, cái đang thu hút sự quan tâm. Trong nhịp sống ấy, việc trung thành cầu nguyện cho người đã qua đời là một hành động đi ngược lại sự hời hợt của ký ức. Nó nói rằng có những người không nên bị bỏ quên chỉ vì họ không còn xuất hiện trước mắt chúng ta. Có những mối dây yêu thương không thể được quyết định bởi thuật toán của mạng xã hội. Có những nghĩa tình cần được giữ gìn ngay cả khi không còn bất cứ ai nhắc nhở.
Một người có thể mất nhiều năm để xây dựng một mối tương quan, nhưng chỉ cần cái chết xảy đến là sự hiện diện hữu hình của người ấy chấm dứt. Những cuộc gọi không còn. Những tin nhắn không được trả lời. Chiếc ghế quen thuộc trở nên trống vắng. Giọng nói chỉ còn trong ký ức hoặc những đoạn ghi âm cũ. Đối với những người ở lại, đó là một kinh nghiệm rất đau lòng. Nhưng lời cầu nguyện giúp chúng ta diễn tả rằng tương quan yêu thương ấy được phó thác vào một chiều kích sâu xa hơn. Chúng ta không cầu nguyện để níu kéo người đã mất trở lại cuộc sống trần gian. Chúng ta cũng không cầu nguyện để cố gắng thiết lập một hình thức liên lạc với họ theo những thực hành mê tín. Đức tin Công giáo không khuyến khích việc gọi hồn, đồng cốt hay tìm kiếm những thông điệp từ người chết. Điều chúng ta làm là hướng về Thiên Chúa, cầu xin Người thương xót người đã khuất và sống niềm hy vọng vào sự phục sinh.
Đây là một sự phân biệt rất quan trọng. Có những người vì quá đau buồn sau cái chết của người thân nên muốn tìm mọi cách để nghe lại tiếng nói của họ, biết họ đang ở đâu, biết họ có bình an hay không. Nỗi khao khát ấy có thể xuất phát từ tình thương và sự mất mát thật sự. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi đặt niềm tin nơi Thiên Chúa, chứ không tìm kiếm sự chắc chắn qua những phương pháp bói toán, gọi hồn hay các hình thức thực hành trái với đức tin. Chúng ta không có quyền tự ý mở cánh cửa của những mầu nhiệm mà Thiên Chúa không trao cho mình. Chúng ta không thể xác định tình trạng của từng linh hồn bằng những cảm giác chủ quan, những giấc mơ hay những lời kể thiếu căn cứ. Chúng ta có thể nhớ, có thể thương, có thể khóc và có thể cầu nguyện. Và chính việc cầu nguyện là một trong những cách đẹp nhất để đặt nỗi nhớ ấy vào bàn tay của Thiên Chúa.
Khi đọc một kinh cho người đã khuất, chúng ta cũng đang học cách chấp nhận giới hạn của mình. Con người vốn muốn biết và kiểm soát rất nhiều điều. Chúng ta muốn biết người thân đã qua đời hiện đang ở trong tình trạng nào. Chúng ta muốn được bảo đảm rằng họ đã được hưởng hạnh phúc thiên đàng. Chúng ta muốn biết lời kinh của mình có tạo ra một kết quả cụ thể hay không. Nhưng trong đời sống đức tin, có những điều chúng ta chỉ có thể tín thác. Chúng ta tin vào tình thương của Thiên Chúa. Chúng ta tin vào công trình cứu độ của Đức Kitô. Chúng ta tin rằng lời cầu nguyện của Hội Thánh cho người đã qua đời không phải là một việc làm vô nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta không thể biến những mầu nhiệm ấy thành những con số hay những thông tin mà mình có thể kiểm chứng theo cách thông thường. Chính sự khiêm nhường ấy giúp lời kinh trở nên trong sáng hơn. Ta không cầu nguyện để làm chủ mầu nhiệm đời đời. Ta cầu nguyện vì tin rằng Thiên Chúa yêu thương con người hơn chúng ta có thể hiểu.
Cũng vì thế, khi cầu nguyện cho các linh hồn, chúng ta không nên tự cho mình biết chắc ai đang ở luyện ngục, ai đã được lên thiên đàng hay ai không còn hy vọng cứu độ. Hội Thánh tuyên xưng sự hiện hữu của thiên đàng, luyện ngục và hỏa ngục, đồng thời phó thác những người đã qua đời cho lòng thương xót và sự phán xét công minh của Thiên Chúa. Đối với những người không được Hội Thánh công bố là thánh, chúng ta không thể tùy tiện xác quyết tình trạng đời đời của họ. Điều thích hợp là tiếp tục cầu nguyện, phó thác và hy vọng theo giáo huấn của Giáo Hội. Nếu người thân của chúng ta đã được hưởng hạnh phúc thiên đàng, lời cầu nguyện chân thành vẫn không trở thành một hành động vô nghĩa, bởi đó vẫn là hành vi đức ái hướng về Thiên Chúa. Và nếu họ còn cần được thanh luyện, lời cầu nguyện của Hội Thánh có ý nghĩa trong mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Vì thế, đừng để việc không biết chính xác tình trạng của người đã khuất trở thành lý do khiến mình ngừng cầu nguyện.
Trong cuộc sống thường ngày, có những điều chúng ta làm vì yêu thương mà không cần biết ngay kết quả. Một người mẹ chăm sóc đứa con nhỏ qua nhiều năm, không thể đo lường từng cử chỉ chăm sóc đã góp phần bao nhiêu vào tương lai của con. Một người thầy kiên nhẫn dạy học sinh không thể biết chính xác lời khích lệ nào sẽ theo em đến suốt đời. Một người bạn âm thầm nâng đỡ người đang gặp khó khăn không thể biết hết những ảnh hưởng tốt đẹp của sự hiện diện ấy. Tình yêu vốn không luôn đòi hỏi những kết quả tức thời và hữu hình. Việc cầu nguyện cho người đã qua đời cũng đòi hỏi thái độ ấy. Chúng ta làm vì yêu, vì tin và vì muốn hiệp thông với lòng thương xót của Thiên Chúa. Điều còn lại, chúng ta trao cho Người.
Có một nét đẹp khác của việc cầu nguyện hằng ngày: nó giúp con người sống chậm lại. Trong một ngày đầy tiếng ồn, những giây phút thinh lặng rất dễ bị đánh mất. Ngay cả khi ở một mình, chúng ta vẫn có thể bị bao vây bởi màn hình, âm thanh, thông báo và những dòng suy nghĩ không ngừng nghỉ. Nhưng khi ngồi xuống để đọc một kinh Lạy Cha cho các linh hồn, chúng ta có cơ hội dừng lại trước mặt Chúa. Ta nhận ra mình không phải trung tâm của thế giới. Ta nhớ rằng có những người đã đi trước mình. Ta nhớ những gì mình đang có hôm nay được xây dựng trên biết bao hy sinh của các thế hệ trước. Ta nhớ sự sống hiện tại là một hồng ân, không phải một quyền sở hữu tuyệt đối. Ta nhớ mình cũng là một người lữ hành, đang đi qua thời gian để hướng về cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa.
Có những đêm, lời kinh có thể được đọc giữa một tâm hồn rất bình an. Nhưng cũng có những đêm, lời kinh được đọc trong nước mắt. Một người vừa mất mẹ có thể không đọc nổi hết một kinh Kính Mừng vì quá xúc động. Một người vợ mới mất chồng có thể chỉ biết nhìn lên thánh giá mà khóc. Một người cha mất con có thể không tìm được lời nào để nói với Chúa. Trong những hoàn cảnh ấy, đừng nghĩ rằng lời cầu nguyện không còn giá trị vì mình không đọc trọn vẹn được một bản kinh. Thiên Chúa biết sự yếu đuối của chúng ta. Lời cầu nguyện không chỉ tồn tại dưới hình thức những câu chữ hoàn chỉnh. Có những lúc một tiếng thở dài, một ánh mắt hướng về thánh giá, một lời kêu xin ngắn ngủi cũng diễn tả đức tin chân thành. Thánh Phaolô nhắc rằng Thánh Thần nâng đỡ sự yếu hèn của chúng ta và chuyển cầu cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả (x. Rm 8,26). Chính trong những lúc không biết cầu nguyện thế nào, chúng ta càng được mời gọi để cho Thánh Thần dẫn dắt.
Một người vừa mất người thân không cần phải ép mình lập tức trở nên mạnh mẽ. Nước mắt không phải là dấu hiệu của sự thiếu đức tin. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước cái chết của Ladarô. Người biết sự đau đớn của chia ly. Người không xem nhẹ những thương tích của trái tim con người. Vì thế, khi một người khóc trong lúc cầu nguyện cho cha mẹ, cho người bạn đời hay cho đứa con đã mất, những giọt nước mắt ấy có thể được dâng lên Chúa như một phần của lời cầu nguyện. Đức tin không xóa bỏ tình cảm tự nhiên. Niềm hy vọng phục sinh không đòi chúng ta phải giả vờ rằng cái chết không gây đau đớn. Trái lại, đức tin giúp chúng ta mang nỗi đau ấy đến với Đức Kitô, Đấng đã đi qua sự chết và mở đường cho sự sống đời đời.
Có những người nghĩ rằng thời gian sẽ chữa lành tất cả. Nhưng thực tế, có những nỗi nhớ không hoàn toàn biến mất. Người mẹ mất con có thể vẫn nhớ con sau nhiều chục năm. Người chồng mất vợ có thể vẫn cảm thấy một khoảng trống trong những dịp gia đình sum họp. Người con mất mẹ có thể vẫn muốn gọi điện thoại cho mẹ mỗi khi gặp chuyện vui buồn, dù biết rằng cuộc gọi ấy không còn có thể thực hiện. Thời gian có thể làm cho nỗi đau bớt dữ dội, nhưng tình thương không nhất thiết phải phai nhạt. Và chính lời cầu nguyện có thể giúp nỗi nhớ ấy tìm được một hình thức diễn tả trưởng thành hơn. Thay vì chỉ đau đớn vì không còn người thân bên cạnh, chúng ta học cách tạ ơn Chúa vì những năm tháng đã được sống cùng họ, xin Chúa tha thứ những thiếu sót của cả họ lẫn mình và tiếp tục yêu thương qua việc cầu nguyện.
Có thể ban đầu, mỗi lần đọc kinh cho người đã mất, bạn lại khóc. Một thời gian sau, bạn vẫn buồn nhưng bắt đầu cảm nhận được sự bình an. Rồi một ngày nào đó, bạn có thể nhắc đến tên họ trong lời kinh mà không còn bị nỗi đau làm cho nghẹt thở như trước. Điều ấy không có nghĩa là bạn đã quên. Cũng không có nghĩa là tình yêu đã giảm đi. Có thể chỉ là bạn đang học cách mang ký ức về người thân trong một tâm hồn đã được nâng đỡ nhiều hơn bởi niềm hy vọng. Nỗi nhớ không còn chỉ là một vết thương, mà dần trở thành một lời tạ ơn, một sự phó thác và một động lực để sống tốt đẹp hơn.
Đối với những người đang trải qua một cuộc mất mát quá đau đớn, việc giữ thói quen cầu nguyện cần được thực hiện cách nhẹ nhàng. Đừng biến một lời kinh thành áp lực khiến mình thêm mặc cảm. Nếu một ngày quá mệt mỏi, không thể đọc được nhiều, hãy đọc một lời rất ngắn. Nếu một đêm đau buồn đến mức không tìm được câu chữ, hãy chỉ làm dấu Thánh Giá và thưa: “Lạy Chúa, xin thương xót người con yêu thương.” Nếu có những ngày bạn quên, đừng vì thế mà nghĩ rằng mình đã phản bội người đã mất. Hãy trở lại với lời kinh trong ngày hôm sau. Thiên Chúa không mời gọi chúng ta sống trong sự sợ hãi máy móc, nhưng trong tình yêu và sự tự do của con cái Người. Một thói quen đạo đức chỉ thật sự sinh hoa trái khi giúp con người đến gần Chúa hơn, yêu thương hơn và sống trong bình an hơn.
Việc cầu nguyện cho các linh hồn cũng có thể giúp các gia đình vượt qua sự chia rẽ. Có những gia đình anh chị em bất hòa vì chuyện tài sản. Có những người không nói chuyện với nhau trong nhiều năm. Có những tranh chấp kéo dài ngay cả sau khi cha mẹ qua đời. Một ngày giỗ có thể trở thành dịp căng thẳng thay vì đoàn tụ. Những ký ức về người đã khuất bị phủ bóng bởi những tranh cãi của người còn sống. Trong những hoàn cảnh ấy, lời cầu nguyện chung có thể trở thành một điểm khởi đầu khiêm tốn cho sự hòa giải. Khi cùng đọc kinh cho cha mẹ, những người con được nhắc nhớ rằng trước khi trở thành những người tranh chấp quyền lợi, họ từng là anh chị em trong một gia đình. Trước khi có những khác biệt, họ đã cùng lớn lên dưới một mái nhà. Trước khi có những vết thương, họ đã từng cùng được cha mẹ chăm sóc.
Dĩ nhiên, một buổi đọc kinh không tự động giải quyết những tranh chấp pháp lý hay những bất công đang tồn tại. Sự hòa giải đích thực còn đòi hỏi sự thật, trách nhiệm, công bằng và những hành động cụ thể. Nhưng lời cầu nguyện có thể giúp các bên mở lòng hơn với ân sủng, bớt cứng cỏi, biết nhìn nhau bằng một ánh mắt nhân ái hơn và tìm kiếm những phương thế giải quyết phù hợp. Đôi khi, chính trong lúc cùng đọc một kinh Lạy Cha bên mộ cha mẹ, một người con nhận ra rằng những năm tháng còn lại của mình không nên bị tiêu hao trong sự hận thù. Một lời kinh không thay thế trách nhiệm hòa giải, nhưng có thể chuẩn bị tâm hồn để con người đủ khiêm nhường bước vào hành trình ấy.
Trong các cộng đoàn giáo xứ, thói quen cầu nguyện cho người đã khuất cũng có thể trở thành một truyền thống tốt đẹp. Khi nghe tin một giáo dân qua đời, cộng đoàn không chỉ đến viếng xác hay tham dự thánh lễ an táng, mà còn tiếp tục nhớ đến họ trong lời cầu nguyện. Những hội đoàn có thể nhớ đến các thành viên đã qua đời. Các ca đoàn có thể cầu nguyện cho những người từng phục vụ trong ca đoàn. Các giáo lý viên có thể cầu cho những anh chị em đã từng dạy giáo lý. Các tu sĩ có thể nhớ đến những người đã cùng mình sống đời thánh hiến. Các linh mục có thể cầu nguyện cho những anh em đã đi trước trong sứ vụ. Một giáo xứ biết nhớ đến những người đã ra đi là một giáo xứ biết trân trọng lịch sử đức tin của mình.
Bởi vì mỗi cộng đoàn hôm nay đều được xây dựng trên những hy sinh của các thế hệ trước. Có những người đã góp công xây nhà thờ nhưng không còn sống để nhìn thấy những công trình được hoàn thiện. Có những người đã dạy giáo lý trong thời kỳ khó khăn. Có những người đã âm thầm gìn giữ đời sống cầu nguyện trong gia đình giữa những biến động của xã hội. Có những người đã dành nhiều năm phục vụ bệnh nhân, người nghèo và những người bị bỏ rơi. Có những vị linh mục đã rao giảng Tin Mừng tại những vùng đất xa xôi, chịu bao thiếu thốn và thử thách. Có những tu sĩ đã sống một đời âm thầm, không để lại những công trình nổi tiếng, nhưng đã gieo biết bao hạt giống đức tin. Khi cầu nguyện cho những người ấy, chúng ta đang bày tỏ lòng biết ơn và ý thức rằng mình không phải là người đầu tiên bước đi trên con đường đức tin.
Đôi khi, chúng ta chỉ nhìn thấy những gì đang hiện diện mà quên những gì đã làm nên sự hiện diện ấy. Một ngôi nhà thờ hôm nay có thể khang trang, nhưng phía sau là những năm tháng vất vả của biết bao người. Một cộng đoàn hôm nay có thể đông đúc, nhưng phía sau là những hy sinh của những người đã kiên trì giữ đạo khi điều kiện không thuận lợi. Một gia đình hôm nay có thể sống bình an, nhưng phía sau là công lao của ông bà, cha mẹ đã làm việc, cầu nguyện và chịu đựng nhiều gian khó. Một người trưởng thành hôm nay có thể thành công, nhưng phía sau là những người thầy, những ân nhân, những người từng giúp đỡ mà có thể họ đã qua đời. Cầu nguyện cho người đã khuất cũng là một cách chống lại sự vô ơn. Nó nhắc chúng ta rằng những gì mình có không hoàn toàn do sức riêng mình tạo nên.
Một lời kinh mỗi ngày còn có thể được dâng cho những người mà chúng ta đã không kịp nói lời cảm ơn. Có một người thầy từng dạy chúng ta đọc những chữ đầu tiên. Có một người hàng xóm từng giúp gia đình lúc khó khăn. Có một người bác sĩ từng tận tình chữa trị cho người thân. Có một vị linh mục từng khuyên bảo chúng ta trong lúc khủng hoảng. Có một người bạn từng nâng đỡ khi chúng ta thất bại. Có một người xa lạ từng làm cho cuộc đời chúng ta bớt đau khổ. Rồi thời gian trôi qua, mỗi người đi về một hướng. Có khi đến lúc nghe tin họ đã qua đời, chúng ta mới giật mình nhận ra mình chưa từng nói một lời cảm ơn đủ sâu sắc. Khi ấy, hãy dâng một lời kinh cho họ. Lời kinh không thay thế được tất cả những điều lẽ ra chúng ta nên làm, nhưng có thể trở thành một hành động biết ơn chân thành trước mặt Thiên Chúa.
Có lẽ mỗi người nên giữ trong lòng một danh sách những người đã qua đời mà mình muốn nhớ đến. Không nhất thiết phải viết trên giấy, nhưng nếu có điều kiện, một cuốn sổ nhỏ cũng có thể rất hữu ích. Trong đó có tên ông bà nội ngoại, cha mẹ, người thân, bạn bè, ân nhân, những người đã từng giúp đỡ và những người mình có trách nhiệm nhớ đến. Thỉnh thoảng, chúng ta có thể mở sổ, đọc lại những cái tên và cầu nguyện. Những cái tên ấy không chỉ là ký tự trên giấy. Mỗi tên là một cuộc đời. Mỗi cuộc đời là một câu chuyện. Mỗi câu chuyện có những niềm vui, nỗi buồn, hy vọng, lỗi lầm và những điều chỉ Thiên Chúa biết trọn vẹn. Khi đọc những cái tên ấy trong lời cầu nguyện, chúng ta không chỉ nhắc lại ký ức, mà còn đem cả một lịch sử yêu thương đến trước lòng thương xót của Chúa.
Nhưng cũng đừng để lời cầu nguyện chỉ giới hạn trong danh sách những người thân quen. Bên cạnh những cái tên cụ thể, hãy luôn dành một chỗ cho những người không tên trong ký ức của mình. Hãy cầu cho những người qua đời không có người thân chăm sóc. Hãy cầu cho những người chết vì chiến tranh, tai nạn, thiên tai và bệnh tật. Hãy cầu cho những người đã ra đi trong cô đơn. Hãy cầu cho những người bị xã hội lãng quên. Hãy cầu cho những người từng sống trong những hoàn cảnh tội lỗi, khó khăn và đổ vỡ, phó thác họ cho sự công minh và lòng thương xót của Thiên Chúa. Hãy cầu cho những người đã gây ra đau khổ cho người khác, không phải để phủ nhận sự thật hay công lý, nhưng để xin Chúa thực hiện phán xét của Người trong chân lý. Một trái tim biết cầu nguyện rộng rãi sẽ dần học được cách yêu thương vượt qua những ranh giới của cảm tình tự nhiên.
Điều đặc biệt là chúng ta không cần phải biết một người để cầu nguyện cho họ. Trong đời sống thường ngày, có khi chỉ một bản tin về tai nạn, một thông báo về người qua đời, một đoàn xe tang đi ngang qua, một tấm bia mộ cũ bên đường cũng có thể trở thành lời nhắc nhở. Thay vì chỉ đọc tin rồi bỏ qua, chúng ta có thể thầm thưa: “Lạy Chúa, xin thương xót người đã qua đời.” Khi thấy một gia đình đang đưa tiễn người thân, ta có thể cầu cho người chết và cho những người đang đau buồn. Khi nghe tiếng chuông báo tử, ta có thể dành một khoảnh khắc hướng lòng về Chúa. Những lời nguyện rất ngắn ấy không làm gián đoạn đáng kể công việc của chúng ta, nhưng có thể giúp đời sống thường ngày được thấm nhuần tinh thần bác ái.
Một người sống như thế sẽ dần có một trái tim nhạy cảm hơn trước sự đau khổ của người khác. Bởi vì không ai có thể chân thành cầu nguyện cho những người đã chết trong cô đơn mà lại hoàn toàn dửng dưng trước những người đang sống cô đơn. Không ai có thể thường xuyên cầu cho những người chết vì đói nghèo mà không được mời gọi quan tâm đến những người đang thiếu ăn. Không ai có thể cầu cho những người đã qua đời trong bệnh tật mà không được nhắc nhở về bổn phận chăm sóc những người đau yếu. Lời cầu nguyện đích thực không đóng kín trái tim trong một thế giới chỉ gồm những ý tưởng thiêng liêng, nhưng phải mở lòng con người đến với những nhu cầu cụ thể của cuộc sống.
Đức tin Công giáo không tách rời việc cầu nguyện và bác ái. Chúng ta không thể dùng lời kinh như một lý do để thoái thác trách nhiệm đối với người sống. Nếu một người mẹ già đang đói, bổn phận trước mắt của con cái là chăm sóc mẹ, chứ không chỉ nói rằng mình sẽ cầu nguyện. Nếu một bệnh nhân cần được đưa đến bệnh viện, lời kinh phải đi đôi với sự trợ giúp cần thiết. Nếu một gia đình nghèo đang thiếu lương thực, người có khả năng giúp đỡ cần hành động trong tinh thần bác ái. Cầu nguyện không thay thế những việc lành mà chúng ta có thể và phải thực hiện. Trái lại, cầu nguyện đúng nghĩa phải làm cho đôi tay của chúng ta quảng đại hơn, ánh mắt nhân ái hơn và trái tim biết cảm thông hơn.
Có những người rất chăm chỉ đọc kinh nhưng lại dễ nổi nóng với người thân. Có những người thường xuyên tham dự các việc đạo đức nhưng khó tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của người khác. Có những người nhớ rất kỹ ngày giỗ của người đã khuất nhưng lại quên thăm hỏi những người già đang sống cô đơn. Những mâu thuẫn ấy cần được chúng ta khiêm tốn nhìn lại. Không phải để coi thường việc đọc kinh, nhưng để nhớ rằng lời cầu nguyện cần dẫn đến sự hoán cải. Một người đọc kinh cho các linh hồn mỗi ngày nên dần trở thành người biết sống nhân hậu hơn. Một người thường xuyên nhớ đến sự chết nên dần bớt kiêu căng hơn. Một người cầu xin lòng thương xót cho người khác nên cũng học cách thực hành lòng thương xót trong các tương quan hằng ngày.
Mỗi tối, trước khi ngủ, hãy thử dành một phút để nhìn lại ngày sống. Hôm nay mình đã làm điều gì tốt? Hôm nay mình đã làm ai buồn? Hôm nay có lời nói nào mình cần xin lỗi? Có việc lành nào mình đã bỏ qua? Có người nào mình cần tha thứ? Có ai đang chờ một cuộc điện thoại mà mình vẫn trì hoãn? Sau đó, hãy đọc một kinh Lạy Cha cho các linh hồn. Khi ấy, lời kinh trở thành điểm gặp gỡ giữa ký ức về người đã khuất và trách nhiệm đối với người đang sống. Nó nhắc chúng ta rằng đời mình cũng đang được viết nên từng ngày. Mỗi ngày trôi qua không thể lấy lại. Mỗi lựa chọn đều góp phần định hình con người mình. Và điều còn lại sau cùng không phải chỉ là những gì chúng ta sở hữu, nhưng là cách chúng ta đã yêu thương.
Có những buổi tối, bạn sẽ cảm thấy mình đã có một ngày tương đối tốt đẹp. Bạn đã làm việc tận tâm, giúp được một người, giữ được sự bình an trong một hoàn cảnh khó khăn. Hãy tạ ơn Chúa và dâng lời cầu cho các linh hồn. Có những buổi tối khác, bạn sẽ thấy mình đã thất bại. Bạn nổi nóng, nói lời thiếu bác ái, bỏ lỡ một cơ hội giúp đỡ, để lòng ích kỷ chi phối. Hãy xin Chúa tha thứ, quyết tâm sửa đổi và vẫn đọc lời kinh ấy. Bởi vì lời cầu nguyện không chỉ dành cho những ngày chúng ta cảm thấy mình tốt lành. Nó còn cần thiết trong những ngày chúng ta nhận ra sự yếu đuối của mình. Khi cầu xin Chúa thương xót những người đã qua đời, chúng ta cũng được nhắc nhớ rằng chính mình đang sống nhờ lòng thương xót của Người.
Một lời kinh hằng ngày còn có thể trở thành phương thế nuôi dưỡng niềm hy vọng. Con người không thể sống chỉ bằng ký ức về quá khứ. Nếu chỉ nhớ đến người đã mất mà không có một chân trời hy vọng, nỗi nhớ có thể trở thành một sức nặng rất lớn. Nhưng Tin Mừng loan báo rằng Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Sự phục sinh của Người là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo. Chúng ta không chỉ hy vọng người thân tồn tại trong ký ức của mình. Chúng ta hy vọng vào sự sống đời đời mà Thiên Chúa hứa ban. Chúng ta tin rằng cái chết không có tiếng nói cuối cùng đối với những ai được cứu độ trong Đức Kitô. Chính vì thế, lời cầu nguyện cho người đã khuất không phải là một lời nói với hư vô, nhưng là một hành động được nâng đỡ bởi niềm tin vào Thiên Chúa hằng sống.
Chúa Giêsu đã nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25). Lời tuyên bố ấy được nói trong bối cảnh một gia đình đang đau buồn vì cái chết của Ladarô. Mácta và Maria đã trải qua nỗi đau mất em. Họ đã nhìn thấy sự bất lực của con người trước cái chết. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, Chúa Giêsu mạc khải Người là sự sống lại và là sự sống. Người không chỉ đến để đem lại một sự an ủi tâm lý, nhưng để mở ra chân trời của sự sống đời đời. Vì thế, mỗi khi cầu nguyện cho người đã khuất, chúng ta được mời gọi hướng về Đức Kitô. Không phải ký ức tự nó chiến thắng sự chết. Không phải tình cảm của con người tự nó bảo đảm sự sống đời đời. Chính Đức Kitô chịu chết và phục sinh là nền tảng của niềm hy vọng ấy.
Điều này giúp chúng ta tránh một cách nói dễ gây hiểu lầm: chỉ cần còn người nhớ đến thì người đã chết vẫn sống. Theo nghĩa tình cảm và ký ức, câu nói ấy có thể diễn tả một sự thật đẹp: người đã khuất vẫn để lại dấu ấn trong cuộc đời những người còn sống. Nhưng đối với đức tin Kitô giáo, sự sống đời đời không lệ thuộc vào việc có bao nhiêu người còn nhớ tên một người. Có những người được cả thế giới ghi nhớ nhưng ký ức của nhân loại không thể tự mình đem lại ơn cứu độ. Ngược lại, có những người hoàn toàn bị lịch sử lãng quên nhưng vẫn được Thiên Chúa biết đến và yêu thương. Niềm hy vọng của chúng ta đặt nơi Đức Kitô, chứ không đặt nơi khả năng lưu giữ ký ức của con người. Chính vì thế, khi đọc một lời kinh cho những người bị quên lãng, chúng ta đang phó thác họ cho Đấng không bao giờ quên bất cứ ai.
Có một hình ảnh rất đẹp: một ngọn nến được thắp lên trong bóng tối. Ánh sáng của nó nhỏ bé, không đủ làm sáng cả một thành phố, cũng không thể xua tan mọi đêm đen trên thế giới. Nhưng tại nơi nó cháy, bóng tối không còn hoàn toàn ngự trị. Một lời kinh hằng ngày cũng giống như thế. Nó không phải một hành động gây tiếng vang lớn lao. Nó không làm cho người đọc trở thành nổi tiếng. Nó không thay đổi ngay mọi hoàn cảnh bên ngoài. Nhưng nó diễn tả rằng trong trái tim ấy vẫn còn một ngọn lửa của đức tin và lòng mến. Ngọn lửa ấy có thể được nuôi dưỡng qua những năm tháng, âm thầm soi sáng đời sống của người cầu nguyện và nhắc họ luôn hướng về Thiên Chúa.
Hãy nghĩ đến những giọt nước rơi xuống một phiến đá. Một giọt nước dường như chẳng có sức mạnh gì. Nhưng sự bền bỉ của dòng nước có thể tạo nên những dấu vết theo thời gian. Trong đời sống thiêng liêng, sự trung thành cũng có một sức mạnh như thế. Một lời kinh hôm nay có thể không làm bạn cảm thấy có điều gì khác biệt. Ngày mai cũng vậy. Một tháng sau, có thể bạn vẫn chưa nhận ra sự thay đổi rõ rệt. Nhưng sau nhiều năm, thói quen cầu nguyện có thể làm cho tâm hồn bạn được đào luyện trong sự kiên nhẫn, lòng biết ơn, tinh thần phó thác và ý thức về sự sống đời đời. Những biến đổi sâu xa thường không diễn ra bằng những tiếng động lớn. Chúng có thể bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ được thực hiện lặp đi lặp lại trong ân sủng.
Đức tin không chỉ cần những khoảnh khắc sốt sắng, nhưng còn cần sự trung thành trong những ngày khô khan. Sẽ có lúc bạn đọc kinh mà không cảm thấy xúc động. Sẽ có lúc tâm trí bị phân tán. Sẽ có lúc bạn không thấy lòng mình ấm áp như trước. Sẽ có lúc việc cầu nguyện trở nên khó khăn vì mệt mỏi, lo âu hoặc những thử thách thiêng liêng. Trong những lúc ấy, đừng vội kết luận rằng lời kinh của mình không còn ý nghĩa. Cảm xúc có giá trị của nó, nhưng không phải là thước đo duy nhất của đời sống cầu nguyện. Một người vẫn trung thành đến với Chúa dù không cảm thấy điều gì đặc biệt có thể đang sống một hành vi đức tin rất sâu sắc. Điều quan trọng là tiếp tục cầu nguyện với sự khiêm nhường, tránh đọc kinh cách vô tâm và luôn xin Chúa giúp mình lớn lên trong tình yêu.
Đối với nhiều người trẻ, việc cầu nguyện cho các linh hồn có thể dường như xa lạ. Khi còn trẻ, con người thường nghĩ đến tương lai nhiều hơn quá khứ. Họ bận rộn với học hành, công việc, tình yêu, những dự định và những ước mơ. Sự chết có vẻ là một thực tại còn xa. Nhưng chính tuổi trẻ cũng cần được giáo dục để hiểu sự mong manh của đời người. Không phải để đánh mất niềm vui sống, mà để biết sống có trách nhiệm hơn. Một người trẻ biết cầu nguyện cho ông bà đã qua đời có thể học được lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước. Một người trẻ biết nhớ đến những nạn nhân của chiến tranh và thiên tai có thể học được lòng nhân ái. Một người trẻ biết suy nghĩ về sự chết trong ánh sáng phục sinh có thể học cách sử dụng thời gian khôn ngoan hơn.
Có những điều người trẻ hôm nay cần được nhắc nhở: đừng tưởng rằng mọi cơ hội đều kéo dài mãi mãi. Đừng nghĩ rằng cha mẹ sẽ luôn khỏe mạnh để chờ mình trở về. Đừng cho rằng những người yêu thương mình sẽ luôn có mặt bất cứ lúc nào mình cần. Đừng đánh đổi những tương quan quý giá chỉ vì sự bận rộn vô tận. Đừng để mạng xã hội chiếm hết thời gian mà lẽ ra có thể dành cho những cuộc trò chuyện thật sự. Đừng chờ đến ngày mất mát mới học cách biết ơn. Một lời kinh cầu cho người đã khuất mỗi ngày có thể trở thành một lời nhắc nhở âm thầm về những điều ấy, giúp người trẻ sống trọn vẹn hơn với hiện tại.
Đối với những người đang ở tuổi trung niên, lời kinh có thể mang một ý nghĩa khác. Đây là giai đoạn nhiều người bắt đầu chứng kiến cha mẹ già yếu, bạn bè cùng tuổi gặp bệnh tật, những người thân lần lượt qua đời. Những dự định của tuổi trẻ dần phải đối diện với thực tế của thời gian. Có người bắt đầu nhận ra sức khỏe không còn như trước. Có người phải chăm sóc cha mẹ bệnh nặng. Có người cùng lúc gánh vác trách nhiệm đối với con cái và cha mẹ già. Trong những hoàn cảnh ấy, cầu nguyện cho người đã khuất giúp họ đặt cuộc đời vào một chân trời rộng lớn hơn. Nó nhắc họ rằng những thành công vật chất dù quan trọng cũng không phải là tất cả. Nó mời gọi họ sống chậm hơn, biết ưu tiên những mối tương quan và chuẩn bị tâm hồn cho cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.
Đối với người cao tuổi, lời cầu nguyện có thể trở thành một trong những công việc đẹp nhất của những năm tháng cuối đời. Khi sức lực giảm sút, khi nhiều người quen biết đã ra đi, khi những cuộc gặp gỡ thưa dần, người già có thể dễ cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau. Nhưng tuổi già không phải là giai đoạn vô ích. Đó có thể là thời gian của sự khôn ngoan, của lòng biết ơn, của sự hòa giải và của đời sống cầu nguyện sâu sắc. Một người cao tuổi mỗi ngày nhớ đến những người đã đi trước đang sống một hình thức bác ái rất đáng trân trọng. Họ có thể dâng lời kinh cho những người thân đã khuất, cho các linh hồn, cho con cháu còn sống và cho chính mình được chuẩn bị tâm hồn trong bình an. Những năm tháng cuối đời không nhất thiết phải chỉ là thời gian chờ đợi. Chúng có thể trở thành một mùa gặt thiêng liêng, khi con người học cách phó thác tất cả cho Thiên Chúa.
Một trong những nỗi sợ của tuổi già là sợ bị quên lãng. Người ta sợ một ngày nào đó mình không còn được ai thăm hỏi. Sợ trở thành gánh nặng. Sợ những điều mình đã làm cả đời không còn được ai nhắc đến. Sợ khi nằm xuống, con cháu sẽ dần quên mình. Những nỗi sợ ấy có thể rất thật. Nhưng đức tin mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: giá trị của con người không phụ thuộc vào số lần tên mình được nhắc đến. Thiên Chúa biết mỗi người bằng một tình yêu không thể đo lường. Điều ấy không làm cho sự quan tâm của gia đình trở nên không cần thiết; trái lại, nó càng thúc đẩy con cháu sống hiếu thảo. Đồng thời, nó đem lại niềm an ủi cho những người không còn được xã hội chú ý. Dù con người có quên, Thiên Chúa vẫn là Đấng thành tín.
Vì thế, khi dạy con cháu cầu cho người đã khuất, chúng ta không nên gieo vào lòng các em một tâm lý sợ hãi rằng nếu không đọc đủ kinh thì người thân sẽ bị Chúa bỏ rơi. Cũng không nên khiến trẻ em nghĩ rằng các linh hồn đang chờ từng lời kinh theo một cơ chế tính toán mà chúng ta có thể kiểm soát. Hãy dạy các em bằng tình yêu và niềm hy vọng. Hãy nói rằng chúng ta cầu nguyện vì thương ông bà, vì tin vào lòng nhân từ của Chúa và vì muốn sống hiệp thông với Hội Thánh. Hãy giúp các em hiểu rằng Thiên Chúa yêu thương hơn mọi tình yêu của con người, rằng chúng ta không cần sợ hãi mù quáng, nhưng cần tin tưởng, sống tốt và cầu nguyện. Khi được giáo dục như thế, việc cầu cho các linh hồn sẽ trở thành một truyền thống nuôi dưỡng đức tin, chứ không phải một gánh nặng tâm lý.
Mỗi gia đình có thể tìm một cách thực hành phù hợp. Có gia đình đọc kinh chung mỗi tối. Có gia đình chỉ có thể quy tụ vào cuối tuần vì giờ làm việc khác nhau. Có gia đình cha mẹ và con cái sống ở nhiều nơi, nên mỗi người tự giữ một thời gian cầu nguyện riêng. Có gia đình chọn một ngày trong tuần để đặc biệt nhớ đến những người đã qua đời. Có gia đình làm một cuốn sổ gia đình ghi tên tổ tiên và những người thân đã mất, để các thế hệ sau biết đến lịch sử của mình và nhớ cầu nguyện. Những cách làm ấy đều có thể hữu ích nếu được thực hiện với tinh thần đơn sơ, tự do và yêu thương. Đừng biến việc đọc kinh thành một cuộc thi xem ai đọc nhiều hơn. Đừng dùng lời cầu nguyện để phê phán người khác. Đừng đánh giá lòng hiếu thảo chỉ bằng thời lượng đọc kinh. Điều quan trọng là giúp nhau sống đức tin trưởng thành và bền vững.
Đặc biệt, trong những gia đình có người vừa qua đời, việc cầu nguyện chung có thể trở thành một hình thức nâng đỡ rất cần thiết. Những ngày đầu sau tang lễ thường đầy xáo trộn. Nhà cửa đột nhiên trở nên trống vắng. Những thói quen cũ bị gián đoạn. Người thân vừa mất có thể để lại một khoảng trống mà không ai biết phải lấp đầy thế nào. Trong hoàn cảnh ấy, một giờ kinh gia đình đơn sơ có thể giúp mọi người được ở bên nhau, cùng chia sẻ nỗi buồn và cùng phó thác người đã mất cho Chúa. Không nhất thiết phải nói nhiều. Có những lúc chỉ cần cùng đọc một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, một kinh Vực Sâu và thinh lặng trước thánh giá cũng đã là một sự nâng đỡ quý giá.
Nhưng khi thời gian qua đi, sự nâng đỡ ấy càng cần được tiếp tục. Thường thì trong những ngày tang lễ, gia đình nhận được nhiều sự quan tâm. Bạn bè đến viếng. Họ hàng tụ họp. Cộng đoàn cầu nguyện. Nhưng vài tuần hoặc vài tháng sau, khi mọi người trở lại cuộc sống thường ngày, người ở lại có thể bắt đầu cảm nhận nỗi cô đơn sâu sắc hơn. Chính lúc ấy, một người bạn biết nhớ đến họ, một cộng đoàn tiếp tục cầu nguyện và một gia đình duy trì giờ kinh có thể mang đến sự an ủi rất lớn. Cầu nguyện cho người đã qua đời cũng nên đi đôi với việc quan tâm đến những người đang đau buồn vì sự ra đi ấy. Đây là hai chiều kích không thể tách rời của tình bác ái.
Một người vợ mất chồng không chỉ cần người khác cầu nguyện cho chồng mình, mà còn cần được quan tâm trong những ngày phải tập sống một mình. Một người cha mất con không chỉ cần lời chia buồn trong tang lễ, mà còn cần những người biết lắng nghe khi nỗi đau trở lại. Một đứa trẻ mất mẹ không chỉ cần được dạy đọc kinh cho mẹ, mà còn cần sự hiện diện yêu thương của những người lớn. Một người già mất bạn đời không chỉ cần một thánh lễ cầu hồn, mà còn cần những cuộc thăm hỏi chân thành. Khi lời kinh dẫn chúng ta đến những hành động ấy, đức ái Kitô giáo được thể hiện cách toàn diện hơn.
Có những lời kinh được đọc bên một nấm mồ. Có những lời kinh được đọc trong nhà thờ. Có những lời kinh được đọc trong căn phòng bệnh. Có những lời kinh được đọc trên một chuyến xe. Có những lời kinh được đọc giữa công việc đồng áng. Có những lời kinh được đọc giữa một thành phố ồn ào. Có những lời kinh được đọc trong sự cô tịch của một đan viện. Có những lời kinh được đọc bởi một linh mục, một tu sĩ, một người mẹ, một người cha, một đứa trẻ, một người già, một người đang đau buồn hay một người đang hạnh phúc. Những hoàn cảnh ấy rất khác nhau, nhưng tất cả đều có thể gặp nhau trong cùng một tâm tình: xin Thiên Chúa thương xót những người đã qua đời và xin cho chúng ta biết sống xứng đáng với ơn gọi làm con cái Người.
Thật đẹp nếu mỗi ngày, trước khi ngủ, chúng ta có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay con đã sống một ngày nữa. Con cảm tạ Chúa vì hồng ân sự sống. Con xin lỗi vì những thiếu sót của con. Con phó dâng gia đình, những người con yêu thương và tất cả những người đang gặp khó khăn. Cách riêng, con xin nhớ đến những người đã qua đời. Xin Chúa thương xót ông bà, cha mẹ, những người thân và tất cả những linh hồn còn cần được thanh luyện. Xin đón nhận lời cầu nguyện nhỏ bé của con trong công nghiệp cứu độ của Đức Kitô.” Một lời cầu như thế không cần văn chương cầu kỳ. Nó chỉ cần phát xuất từ một trái tim chân thành.
Nếu bạn muốn bắt đầu thói quen này, đừng đặt ra những điều quá khó. Hãy bắt đầu ngay hôm nay. Tối nay, trước khi tắt đèn, hãy làm dấu Thánh Giá. Hãy dành một khoảnh khắc nhớ đến những người đã đi qua cuộc đời mình. Có thể bạn sẽ nhớ đến cha, người từng vất vả nuôi gia đình. Có thể bạn sẽ nhớ đến mẹ, người từng thức khuya dậy sớm. Có thể bạn sẽ nhớ đến ông bà, những người đã bồng bế mình khi còn nhỏ. Có thể bạn sẽ nhớ đến một người bạn đã ra đi quá sớm. Có thể bạn sẽ nhớ đến một vị linh mục từng hướng dẫn mình trong đời sống đức tin. Hãy đọc tên họ trước mặt Chúa, nếu bạn muốn. Sau đó, hãy mở rộng lời nguyện đến tất cả những người đã qua đời, nhất là những người không còn được ai nhớ đến. Rồi đọc chậm rãi một kinh Lạy Cha.
Ngày mai, hãy làm như thế một lần nữa. Ngày kia cũng vậy. Đừng chờ đến khi có cảm hứng. Đừng đợi đến khi lòng mình thật sốt sắng. Đừng nghĩ rằng phải đọc thật nhiều mới có ý nghĩa. Hãy trung thành với điều nhỏ bé mà mình có thể thực hiện. Nếu có thời gian, hãy lần một chục kinh Mân Côi. Nếu có thể, hãy tham dự thánh lễ và hiệp dâng ý chỉ cầu cho các linh hồn. Nếu gặp một người nghèo, hãy giúp đỡ trong khả năng của mình. Nếu có người cần một lời an ủi, hãy trao cho họ. Nếu có một người thân đang chờ được tha thứ, hãy bắt đầu tìm đường hòa giải. Những hành động ấy có thể làm cho một ngày bình thường trở thành một ngày được sống trong đức ái sâu sắc hơn.
Có thể một tháng sau, bạn sẽ không nhớ mình đã đọc bao nhiêu lời kinh. Có thể một năm sau, bạn cũng không thể đếm được tất cả những ngày mình đã cầu nguyện. Nhưng điều quan trọng không nằm ở con số. Điều quan trọng là bạn đã tập cho trái tim mình một hướng đi. Thay vì chỉ quan tâm đến những nhu cầu của bản thân, bạn đã biết nhớ đến người khác. Thay vì chỉ sống cho những điều đang diễn ra trước mắt, bạn đã biết hướng về sự sống đời đời. Thay vì để ký ức về người đã khuất chỉ gắn với buồn đau, bạn đã đem ký ức ấy vào trong cuộc đối thoại với Thiên Chúa. Và thay vì để sự chết chỉ gây nên nỗi sợ hãi, bạn đã học cách nhìn sự chết trong ánh sáng của Đức Kitô phục sinh.
Một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời mình, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng những việc làm khiến mình tự hào nhất chưa chắc đã là những điều có giá trị sâu xa nhất. Có thể những thành công từng khiến mình vui mừng rồi cũng phai nhạt. Những lời khen ngợi từng làm mình hạnh phúc rồi cũng bị lãng quên. Những món đồ từng ao ước rồi cũng trở nên cũ kỹ. Nhưng những hành động yêu thương chân thành, những sự hy sinh được thực hiện trong ân sủng, những lời cầu nguyện âm thầm và những việc lành được làm vì lòng mến vẫn thuộc về cuộc hành trình của chúng ta trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta không thể đem theo của cải trần gian vào sự sống đời đời, nhưng được mời gọi bước vào cuộc gặp gỡ với Chúa trong tình yêu đã được Người thanh luyện và hoàn tất.
Vì thế, đừng xem thường một lời kinh. Đừng nghĩ rằng một hành động nhỏ bé thì không đáng để thực hiện. Đừng cho rằng vì mình không thể làm điều lớn lao nên chẳng cần làm gì cả. Trong đời sống Kitô giáo, nhiều điều tốt đẹp bắt đầu từ những bước rất khiêm tốn. Một lời xin lỗi có thể mở đầu cho sự hòa giải. Một cuộc thăm hỏi có thể làm vơi đi nỗi cô đơn. Một bữa cơm chia sẻ có thể đem lại niềm vui cho người nghèo. Một lời khích lệ có thể nâng đỡ người đang tuyệt vọng. Và một kinh Lạy Cha được đọc với lòng tin và tình yêu có thể trở thành một hành vi bác ái thiêng liêng dành cho người đã qua đời.
Có một ngày, chính bạn có thể sẽ nằm xuống. Khi ấy, bạn không còn có thể tự mình tiếp tục những công việc trần thế. Những cuốn sách còn dang dở sẽ nằm lại. Những kế hoạch chưa hoàn thành sẽ được người khác tiếp tục hoặc khép lại. Những cuộc gặp gỡ sẽ trở thành kỷ niệm. Những lời nói sẽ chỉ còn vang vọng trong lòng những người từng nghe. Và có thể một đứa con, một người cháu, một người bạn, một giáo dân hay một người xa lạ sẽ đọc một kinh Lạy Cha cho bạn. Bạn không thể biết trước ai sẽ là người làm điều ấy. Nhưng ngay hôm nay, bạn có thể trở thành người biết cầu nguyện cho những người đã đi trước. Chính sự hiệp thông ấy làm cho hành trình của Hội Thánh trở nên thật đẹp: những người đang sống nâng đỡ nhau bằng tình yêu, cầu nguyện cho những người đã qua đời và cùng hướng về niềm hy vọng được hiệp nhất trọn vẹn trong Thiên Chúa.
Tháng Mười Một rồi sẽ kết thúc. Những ngày đầu tháng sẽ qua. Những cuộc viếng nghĩa trang sẽ thưa dần. Những ngọn nến trên phần mộ sẽ tắt. Những bó hoa sẽ héo. Những cơn mưa rồi sẽ xóa đi dấu chân người trên những lối đi giữa nghĩa trang. Một mùa phụng vụ sẽ tiếp nối mùa phụng vụ khác. Những công việc thường ngày sẽ tiếp tục. Nhưng xin đừng để lời cầu nguyện của bạn cũng kết thúc theo tháng Mười Một. Xin đừng để lòng thương nhớ chỉ xuất hiện khi lịch nhắc đến một ngày lễ. Xin đừng để người đã khuất chỉ được nhớ đến trong những dịp giỗ chạp. Hãy giữ lại trong đời sống một khoảng không gian nhỏ dành cho họ. Không cần quá dài. Không cần quá phức tạp. Chỉ cần một lời kinh mỗi ngày.
Mỗi ngày một lời kinh, để nhớ rằng mình đã được yêu thương trước khi biết yêu thương. Mỗi ngày một lời kinh, để tạ ơn vì những người đã hy sinh cho cuộc đời mình. Mỗi ngày một lời kinh, để xin Chúa thương xót những ai đã đi qua cuộc sống với biết bao yếu đuối. Mỗi ngày một lời kinh, để không quên những người nghèo khó, những người cô đơn, những người không còn ai gọi tên. Mỗi ngày một lời kinh, để biết mình cũng đang bước đi trên con đường hữu hạn của kiếp người. Mỗi ngày một lời kinh, để bớt kiêu căng, bớt ích kỷ, bớt giận hờn và biết yêu thương hơn. Mỗi ngày một lời kinh, để chuẩn bị tâm hồn cho ngày chính mình sẽ phải rời khỏi thế gian. Mỗi ngày một lời kinh, để đức tin không chỉ nằm trên môi miệng mà thấm vào từng lựa chọn của cuộc sống.
Và nếu một ngày nào đó bạn cảm thấy lời kinh của mình quá nhỏ bé trước biết bao đau thương của nhân loại, hãy nhớ rằng giá trị của lời cầu nguyện không nằm ở khả năng tự mình thay đổi mọi sự, nhưng ở việc đem những con người và những nỗi đau ấy đến trước Thiên Chúa. Nếu bạn cảm thấy mình bất lực trước sự chết, hãy nhớ rằng Đức Kitô đã đi qua sự chết và đã phục sinh. Nếu bạn cảm thấy nỗi nhớ quá lớn, hãy đem nỗi nhớ ấy đến với Người. Nếu bạn cảm thấy không còn ai hiểu mình, hãy thưa chuyện với Chúa. Nếu bạn sợ một ngày nào đó mình sẽ bị quên lãng, hãy đặt niềm tin nơi Đấng biết bạn từ trước khi bạn được sinh ra và mời gọi bạn đến với sự sống đời đời.
Một lời kinh có thể rất ngắn, nhưng lòng mến được diễn tả trong lời kinh ấy có thể rất sâu. Một lời kinh có thể chỉ kéo dài một phút, nhưng nó có thể giúp chúng ta hướng về điều vượt trên thời gian. Một lời kinh có thể được đọc giữa thinh lặng, nhưng nó đặt chúng ta trong sự hiệp thông của toàn thể Hội Thánh. Một lời kinh có thể không được ai biết đến, nhưng Thiên Chúa thấu suốt tâm hồn người cầu nguyện. Và một lời kinh mỗi ngày, khi được thực hiện trong đức tin và lòng mến, có thể trở thành một phần của hành trình nên thánh mà Chúa mời gọi mỗi người bước đi.
Đêm nay, trước khi ngủ, bạn hãy thử nhớ đến một người đã qua đời. Có thể đó là người bạn rất thương. Có thể đó là người bạn chưa kịp nói lời từ biệt. Có thể đó là người đã làm cho cuộc đời bạn trở nên tốt đẹp hơn. Có thể đó là người từng khiến bạn đau lòng nhưng giờ đây bạn muốn phó thác họ cho sự công minh và lòng thương xót của Chúa. Cũng có thể đó là một người hoàn toàn xa lạ, không có tên trong ký ức của bạn. Hãy dành cho người ấy một lời kinh. Sau đó, hãy cầu cho tất cả những người đã khuất mà bạn không biết. Hãy để trái tim mình trở nên rộng lớn hơn. Hãy để lòng thương xót của Thiên Chúa dạy bạn cách thương xót. Hãy để niềm hy vọng phục sinh soi sáng những khoảng tối của nỗi nhớ.
Rồi khi làm dấu Thánh Giá kết thúc lời kinh, hãy tự nhắc mình rằng ngày mai, nếu Chúa còn ban cho một ngày sống mới, mình sẽ cố gắng yêu thương tốt hơn. Mình sẽ biết ơn nhiều hơn. Mình sẽ kiên nhẫn hơn. Mình sẽ cố gắng không trì hoãn những lời xin lỗi. Mình sẽ không để những giận hờn nhỏ bé phá hủy những mối tương quan quý giá. Mình sẽ dành thời gian cho người thân khi còn có thể. Mình sẽ quan tâm hơn đến những người cô đơn. Mình sẽ nhớ rằng mỗi con người mình gặp đều đang đi trên một hành trình hữu hạn. Và mình sẽ tiếp tục cầu nguyện cho những người đã đi trước trong niềm hy vọng gặp lại nơi nhà Cha.
Bởi vì sau cùng, điều làm cho lời cầu nguyện cho người đã khuất trở nên đẹp đẽ không chỉ là việc chúng ta nhớ đến quá khứ, nhưng còn là việc chúng ta để cho niềm hy vọng đời đời biến đổi hiện tại. Chúng ta không thể đưa những người đã qua đời trở lại với những ngày tháng cũ. Chúng ta không thể ngăn thời gian trôi. Chúng ta không thể bảo đảm rằng những người mình yêu thương sẽ không bao giờ rời xa mình. Nhưng chúng ta có thể đặt tất cả trong bàn tay của Thiên Chúa. Chúng ta có thể tiếp tục yêu thương những người còn sống. Chúng ta có thể cầu nguyện cho những người đã ra đi. Chúng ta có thể sống mỗi ngày như một ân huệ. Và chúng ta có thể hướng về tương lai với niềm tin rằng sự sống đời đời không phải là một giấc mơ do con người tự tạo ra, nhưng là lời hứa được đặt nền tảng trên Đức Kitô chịu chết và phục sinh.
Một ngày một lời kinh. Một đời một tấm lòng. Một hành trình trong đức tin. Một niềm hy vọng hướng về sự sống đời đời.
Xin đừng để một ngày trôi qua mà trái tim mình không có một khoảng lặng dành cho Thiên Chúa. Xin đừng để một tháng trôi qua mà chúng ta không nhớ đến những người đã đi trước. Xin đừng để những năm tháng cuộc đời chỉ được lấp đầy bằng công việc, tiền bạc, lo toan và những dự định chóng qua. Hãy giữ một chỗ cho lời kinh, một chỗ cho ký ức biết ơn, một chỗ cho lòng thương xót và một chỗ cho niềm hy vọng phục sinh. Và khi bạn không biết phải cầu nguyện điều gì, hãy đơn sơ thưa với Chúa:
Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã chết và sống lại vì yêu thương nhân loại, con xin dâng lên Chúa tất cả những người đã qua đời. Xin Chúa thương xót ông bà, cha mẹ, anh chị em, bạn bè, ân nhân và những người thân yêu của con. Xin Chúa thương đến những người đã ra đi trong cô đơn, những người không còn ai nhớ đến, những người không có ai cầu nguyện cho và tất cả những linh hồn còn cần được thanh luyện. Xin dùng lòng thương xót của Chúa mà thanh tẩy họ, để họ được hưởng niềm vui viên mãn trong ánh sáng tôn nhan Ngài. Xin cũng thương xót chúng con là những người còn đang bước đi trên trần gian. Xin dạy chúng con biết sống khiêm nhường, biết yêu thương khi còn có thể, biết tha thứ trước khi quá muộn, biết chăm sóc những người đang cần đến mình và biết chuẩn bị tâm hồn cho ngày trở về cùng Chúa. Xin cho chúng con đừng bao giờ quên rằng cuộc đời này là một cuộc hành hương, rằng mọi sự trần gian đều có giới hạn và rằng chỉ nơi Chúa, lòng người mới tìm được hạnh phúc viên mãn. Xin cho mỗi lời kinh chúng con dâng lên trở thành một hành động đức tin, một cử chỉ bác ái và một lời tuyên xưng niềm hy vọng vào sự sống đời đời. Amen.
Lạy Chúa, xin cho các linh hồn được nghỉ yên muôn đời, và cho ánh sáng ngàn thu chiếu soi trên các linh hồn ấy. Xin cho các linh hồn được nghỉ yên trong bình an. Amen.
Tháng Mười Một có thể qua đi, nhưng đức ái Kitô giáo không có mùa kết thúc. Những nấm mồ có thể trở nên lặng lẽ, nhưng lời cầu nguyện vẫn có thể tiếp tục. Những cái tên có thể phai mờ trong ký ức con người, nhưng Thiên Chúa không quên những người Người đã dựng nên và yêu thương. Những cuộc chia ly có thể làm trái tim chúng ta đau đớn, nhưng Đức Kitô phục sinh vẫn là nền tảng của niềm hy vọng. Và khi mỗi ngày chúng ta còn biết dâng một lời kinh cho những người đã qua đời, chúng ta đang âm thầm tuyên xưng rằng tình yêu được Đức Kitô thanh luyện và kiện toàn không bị giới hạn bởi nấm mồ.
HÃY CẦU NGUYỆN CHO NGƯỜI ĐÃ KHUẤT KHI BẠN CÒN CÓ THỂ. HÃY YÊU THƯƠNG NGƯỜI ĐANG SỐNG KHI BẠN CÒN CƠ HỘI. VÀ HÃY SỐNG MỖI NGÀY TRONG NIỀM HY VỌNG RẰNG MỘT NGÀY KIA, CHÍNH CHÚNG TA CŨNG SẼ ĐƯỢC THIÊN CHÚA ĐÓN NHẬN TRONG LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA NGƯỜI.
Lm. Anmai, CSsR
