NHỮNG BÍ QUYẾT LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA ĐỨC GIÊSU Lm. Anmai, CSsR

0

NHỮNG BÍ QUYẾT LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA ĐỨC GIÊSU
Lm. Anmai, CSsR
Lời mở
Lòng thương xót không phải là một đức tính phụ. Lòng thương xót là trái tim của Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Giêsu. Nếu chúng ta muốn biết Thiên Chúa như thế nào, chúng ta chỉ cần nhìn Đức Giêsu đối xử với người tội lỗi, người đau khổ, người bị loại trừ và cả những kẻ đóng đinh Ngài.
Nhiều người nói về lòng thương xót. Ít người dám sống đến cùng như Đức Giêsu. Vì lòng thương xót thật không phải là cảm xúc dễ chịu, cũng không phải là thái độ “dễ dãi”. Lòng thương xót thật đòi hỏi cái giá rất đắt: phải cúi xuống, phải đụng chạm đến những gì bẩn thỉu, phải chịu đựng sự phản bội, và cuối cùng phải chấp nhận bị đóng đinh vì đã yêu quá nhiều.
Cuốn sách này không nhằm giải thích thần học về lòng thương xót. Nó nhằm chỉ ra những bí quyết sống động mà chính Đức Giêsu đã thực hành. Mỗi bí quyết là một lời mời gọi cụ thể cho linh mục, tu sĩ và mọi người Kitô hữu: đừng chỉ nói về lòng thương xót, hãy trở thành hiện thân của lòng thương xót như Ngài.
Xin Chúa Thánh Thần mở mắt chúng ta, để chúng ta không còn nhìn người khác bằng con mắt phán xét, nhưng bằng ánh mắt của Đấng đã merciful đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR

CHƯƠNG 1: LÒNG THƯƠNG XÓT BẮT ĐẦU TỪ VIỆC NHÌN BẰNG CON MẮT CỦA CHÚA CHA
Có lẽ trước khi lòng thương xót trở thành một hành động, một lời nói, một sự tha thứ hay một cử chỉ cúi xuống nâng một con người dậy, lòng thương xót đã bắt đầu từ một điều rất nhỏ mà cũng rất sâu: cách chúng ta nhìn một con người. Có những cái nhìn làm người khác được sống. Cũng có những cái nhìn khiến người khác cảm thấy mình đã chết ngay khi còn đang sống. Có những ánh mắt mở ra một cánh cửa để người ta trở về. Nhưng cũng có những ánh mắt đóng kín mọi lối về, bởi trong cái nhìn ấy, người ta không còn được xem là một con người đang cần được cứu, mà chỉ còn là một lỗi lầm cần được xử lý, một quá khứ cần được nhắc lại, một vết nhơ cần được tránh xa, một vấn đề cần được loại bỏ. Đức Giêsu đã bước vào giữa một thế giới đầy những cái nhìn như thế. Một thế giới mà người ta phân loại nhau rất nhanh: người sạch và người ô uế, người công chính và kẻ tội lỗi, người đáng kính và kẻ đáng khinh, người thuộc về cộng đoàn và kẻ phải bị đứng ngoài. Nhưng điều lạ lùng nơi Đức Giêsu là Ngài không nhìn con người bằng những chiếc nhãn đã được dán lên họ. Ngài nhìn sâu hơn. Ngài nhìn xuyên qua lớp bụi của lỗi lầm, xuyên qua sự méo mó của tội lỗi, xuyên qua những thất bại, những đổ vỡ, những điều đáng xấu hổ nhất của một đời người, để thấy ở tận đáy sâu ấy vẫn còn một người con mà Chúa Cha yêu thương. Chính từ cái nhìn ấy, lòng thương xót được sinh ra.
Đức Giêsu không nhìn bằng con mắt của người đứng ngoài để kết án. Ngài nhìn bằng con mắt của Người Con hiểu trái tim của Chúa Cha. Và bởi Ngài biết Chúa Cha nhìn con người thế nào, nên Ngài cũng nhìn như thế. Có lẽ đó là một trong những điều làm cho người ta vừa kinh ngạc vừa bị cuốn hút nơi Đức Giêsu. Những người tội lỗi không sợ đến gần Ngài. Những người bị xã hội khinh thường vẫn dám ngồi bên Ngài. Những kẻ mang một quá khứ xấu hổ vẫn tìm đến Ngài. Không phải vì Đức Giêsu xem nhẹ tội lỗi. Không phải vì Ngài gọi điều sai là đúng. Cũng không phải vì Ngài hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng để chiều lòng con người. Nhưng bởi trước khi nói đến tội, Ngài nhìn thấy con người. Trước khi đụng tới vết thương, Ngài nhìn thấy người đang đau. Trước khi mời gọi hoán cải, Ngài cho người ta biết rằng họ vẫn còn được yêu. Và có lẽ chỉ khi một con người biết mình vẫn còn được yêu, người ấy mới đủ can đảm đối diện với phần tối của chính mình mà không tuyệt vọng.
Câu chuyện người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình là một trong những trang Tin Mừng cho thấy rõ nhất sự khác biệt giữa cái nhìn của con người và cái nhìn của Thiên Chúa. Người phụ nữ ấy bị kéo ra giữa đám đông. Không còn tên. Không còn danh dự. Không còn câu chuyện đời mình. Không ai hỏi chị đã sống những ngày tháng nào, đã từng bị tổn thương ra sao, đã từng khao khát điều gì, đã từng ngã xuống từ đâu. Trong mắt đám đông, chị chỉ còn một danh xưng: người đàn bà ngoại tình. Một con người bị thu gọn vào một tội lỗi. Một cuộc đời bị đóng khung trong một biến cố. Một nhân vị bị biến thành tang chứng cho một cuộc tranh luận về luật. Người ta mang chị đến trước Đức Giêsu không phải để cứu chị, nhưng để dùng chị như một cái bẫy. Chị đứng đó, không biết mình sẽ chết lúc nào, có lẽ không dám ngẩng đầu lên, chỉ còn chờ những viên đá đầu tiên. Điều đáng sợ nhất có khi không phải là viên đá trong tay người ta, mà là ánh mắt của người ta. Bởi có những viên đá chưa kịp ném, nhưng ánh mắt đã giết chết một người từ lâu rồi. Và chính trong khoảnh khắc ấy, Đức Giêsu cúi xuống. Ngài không hòa vào cơn phẫn nộ của đám đông. Ngài không nhìn chị bằng ánh mắt khinh miệt. Ngài cũng không biến tội của chị thành một bài diễn thuyết dài. Ngài chỉ nói một câu làm mọi cánh tay cầm đá phải chùng xuống: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.” Rồi từng người một bỏ đi. Cuối cùng chỉ còn Đức Giêsu và người phụ nữ. Một bên là Đấng duy nhất thật sự có quyền kết án. Một bên là người không còn gì để tự bào chữa. Thế nhưng lời cuối cùng chị nghe không phải là án tử, mà là một cánh cửa: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.”
Cần dừng lại thật lâu ở hai phần của câu nói ấy. “Tôi không lên án chị” và “đừng phạm tội nữa”. Nếu chỉ có phần đầu, lòng thương xót có thể bị hiểu lầm thành sự dễ dãi. Nếu chỉ có phần sau, Tin Mừng có thể trở thành một bản án lạnh lùng. Nhưng nơi Đức Giêsu, chân lý và lòng thương xót không đối nghịch nhau. Ngài không nói rằng ngoại tình chẳng có gì nghiêm trọng. Ngài không bảo chị cứ tiếp tục sống như cũ. Ngài gọi chị bước ra khỏi tội lỗi. Nhưng Ngài không dùng sự xấu hổ để ép chị thay đổi. Ngài dùng lòng thương xót để trả lại cho chị khả năng bắt đầu lại. Đó là cách của Thiên Chúa. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách làm cho họ thấy mình đáng khinh hơn. Thiên Chúa cứu bằng cách làm cho họ nhận ra họ quý giá đến mức không thể tiếp tục sống dưới phẩm giá mà Người đã ban. Khi một người biết mình vẫn được nhìn như một người con, người ấy mới có sức đứng lên để sống như một người con.
Chúng ta lại gặp cái nhìn ấy nơi ông Dakêu. Với dân thành Giêrikhô, Dakêu là một cái tên không đẹp. Ông là trưởng người thu thuế, lại giàu có. Trong mắt nhiều người, điều ấy đồng nghĩa với phản bội, tham lam, cộng tác với ngoại bang, làm giàu trên mồ hôi của đồng bào. Chẳng ai muốn ngồi ăn với một người như thế. Người ta biết ông quá rõ, hay đúng hơn, người ta tưởng mình đã biết hết về ông. Họ biết nghề nghiệp của ông, biết tiền bạc của ông, biết tiếng xấu của ông, nên họ cho rằng không còn gì đáng biết nữa. Nhưng Đức Giêsu nhìn thấy điều mà đám đông không thấy: một người đàn ông thấp bé đang trèo lên cây chỉ để nhìn Ngài đi qua. Có một khao khát đang ẩn sau vẻ giàu có ấy. Có một khoảng trống mà tiền bạc không lấp được. Có một trái tim vẫn còn mong một điều gì khác hơn những gì ông đang có. Đức Giêsu ngước mắt lên, gọi ông bằng tên: “Này ông Dakêu, xuống mau đi, vì hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Ngài không gọi: “Này tên thu thuế kia.” Ngài gọi “Dakêu”. Một cái tên. Một con người. Một nhân vị. Một người mà giữa bao nhiêu lời dè bỉu của đám đông, Đức Giêsu vẫn chọn bước vào nhà.
Chỉ một cái nhìn ấy đã làm thay đổi một đời người. Đức Giêsu chưa kịp bắt Dakêu kê khai tài sản. Chưa kịp nhắc ông về những bất công đã gây ra. Chưa kịp buộc ông phải hoàn trả. Nhưng khi được nhìn bằng một ánh mắt không khinh bỉ, được gọi bằng tên, được đón nhận vào một tương quan, Dakêu tự mình đứng lên nói rằng ông sẽ cho người nghèo nửa tài sản và nếu đã cưỡng đoạt của ai điều gì, ông sẽ đền gấp bốn. Lòng thương xót thật không làm cho con người chai lì; lòng thương xót thật làm nảy sinh hoán cải. Một người có thể chống lại lời kết án vì tự ái, nhưng rất khó chống lại một tình yêu đã nhìn thấy mình ngay cả khi mình không xứng đáng. Đức Giêsu không biến đổi Dakêu trước rồi mới đến nhà ông. Ngài đến nhà ông, và chính cuộc gặp ấy biến đổi ông. Có bao nhiêu khi chúng ta làm ngược lại: muốn người khác phải thay đổi trước rồi mới đáng được yêu, phải sửa mình trước rồi mới được đón nhận, phải trở nên dễ thương trước rồi ta mới thương. Trong khi Thiên Chúa lại yêu để người ta có thể thay đổi.
Rồi trên đồi Canvê, khi hầu như mọi sự đã khép lại, Đức Giêsu vẫn còn nhìn con người bằng con mắt của Chúa Cha. Bên cạnh Ngài là hai tên gian phi. Đời họ tưởng như đã hết. Luật pháp đã kết án. Xã hội đã loại bỏ. Không còn cơ hội sửa sai. Không còn ngày mai để làm lại. Một trong hai người quay sang Đức Giêsu và thưa: “Ông Giêsu ơi, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi.” Đó là một lời cầu rất nhỏ trong một đời có lẽ đầy những điều sai. Ông không có thời gian để đền bù. Không còn cơ hội để làm một việc lớn. Không còn khả năng chứng minh rằng mình xứng đáng. Ông chỉ còn một tiếng kêu từ tận cùng của sự bất lực. Và Đức Giêsu nhìn ông. Người đời nhìn thấy một tử tội. Đức Giêsu nhìn thấy một con người vừa mở lòng cho ân sủng. Người đời nhìn thấy một cuộc đời bỏ đi. Đức Giêsu nhìn thấy một linh hồn có thể được cứu ngay trong giây phút cuối cùng. “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Lòng thương xót của Thiên Chúa thật lạ lùng. Nó có thể đi vào nơi mà con người cho rằng đã quá muộn. Nó có thể mở một cánh cửa nơi tất cả những cánh cửa khác đã đóng. Nó có thể tìm thấy một đốm sáng trong một cuộc đời mà mọi người đã kết luận chỉ toàn bóng tối.
Có lẽ điều khó nhất đối với chúng ta không phải là tin rằng Thiên Chúa thương xót mình, nhưng là học cách nhìn người khác bằng chính lòng thương xót mà mình đã nhận. Chúng ta rất dễ xin Chúa tha thứ cho lỗi lầm của mình, nhưng lại rất khó quên lỗi lầm của người bên cạnh. Chúng ta mong Chúa nhìn mình trong toàn bộ câu chuyện đời mình, với những yếu đuối, những áp lực, những hoàn cảnh, những giới hạn; nhưng khi nhìn người khác, ta lại thường chỉ nhìn một hành động của họ rồi kết luận cả con người. Mình lỡ lầm thì gọi là “yếu đuối”. Người khác lỡ lầm thì gọi là “bản chất”. Mình nổi nóng vì “đang mệt”. Người khác nổi nóng thì là “người xấu tính”. Mình thất bại vì “hoàn cảnh khó khăn”. Người khác thất bại thì là “không có năng lực”. Mình cần thời gian để thay đổi. Người khác thì phải thay đổi ngay. Chúng ta rất nhân hậu khi giải thích cho chính mình, nhưng rất hà khắc khi kết luận về người khác.
Đó là lý do lòng thương xót trước hết đòi một cuộc hoán cải của đôi mắt. Không phải thay đôi mắt thể lý, nhưng thay cái nhìn nội tâm. Tội lỗi làm con người không chỉ sai trong hành động mà còn sai trong cách nhìn. Ta có thể nhìn một người và chỉ thấy điều làm mình khó chịu. Có thể sống với nhau mười năm mà chỉ nhớ một lỗi lầm. Có thể nhận một trăm điều tốt nhưng chỉ giữ lại một lần bị tổn thương. Có thể thấy người kia đã cố gắng rất nhiều, nhưng chỉ chăm chú vào phần họ chưa làm được. Một cái nhìn như thế dần dần làm trái tim khô cứng. Và khi trái tim đã khô, ta sẽ nghĩ rằng mình đang bảo vệ công lý, trong khi thật ra có khi chỉ đang bảo vệ sự cay nghiệt của mình.
Cái nhìn của Chúa Cha thì khác. Chúa không mù trước tội lỗi. Chúa biết rõ hơn bất cứ ai điều gì đang sai trong chúng ta. Không có góc tối nào trong lòng người mà Người không thấy. Nhưng kỳ lạ thay, càng biết rõ con người, Thiên Chúa càng thương. Chúng ta thường yêu vì chưa biết hết; biết nhiều rồi thì thất vọng. Thiên Chúa biết hết mà vẫn yêu. Chúng ta phát hiện một điểm xấu nơi người khác thì bắt đầu dè chừng. Thiên Chúa đã thấy cả cuộc đời ta từ trước mà vẫn gọi ta vào hiện hữu. Đó là một tình yêu không dựa trên ảo tưởng. Thiên Chúa không yêu một phiên bản lý tưởng của chúng ta. Người yêu chính con người thật của chúng ta và không ngừng dẫn con người thật ấy trở thành điều mà Người đã mơ ước từ đầu.
Nhìn bằng con mắt của Chúa Cha là nhìn thấy nơi mỗi người một phẩm giá đi trước mọi thành tích và sâu hơn mọi thất bại. Một người có thể đã làm một điều rất sai, nhưng họ không đồng nhất với điều sai ấy. Một người có thể đang sống trong tội lỗi, nhưng tội lỗi không phải là tên cuối cùng của họ. Một người có thể đã làm ta tổn thương sâu sắc, nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, họ vẫn là một con người cần được cứu, cũng như ta. Điều này không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm. Lòng thương xót không xóa bỏ công lý. Có những hành vi cần được ngăn lại. Có những giới hạn cần được đặt ra. Có những hậu quả cần phải chịu. Có khi thương xót đòi ta phải nói một lời rất thẳng, phải can thiệp, phải bảo vệ người yếu thế, phải không cho một điều xấu tiếp tục xảy ra. Nhưng ngay cả khi phải sửa dạy, phải kỷ luật, phải nói “không”, người Kitô hữu vẫn được mời gọi làm tất cả trong một cái nhìn không tước mất phẩm giá của người kia. Có thể nói: “Điều anh làm là sai” mà không nói bằng thái độ: “Anh là một con người bỏ đi.” Có thể yêu cầu một người chịu trách nhiệm mà không mong họ bị hủy diệt. Có thể bảo vệ sự thật mà không nuôi lòng căm thù.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với người linh mục, người lãnh đạo cộng đoàn, người làm công tác mục vụ. Bởi khi có trách nhiệm trên người khác, ta rất dễ rơi vào cám dỗ nhìn con người như những trường hợp cần giải quyết. Người này là “ca khó”. Người kia là “người gây rối”. Người nọ là “gia đình có vấn đề”. Người khác nữa là “thành phần không hợp tác”. Những cách gọi tưởng như tiện lợi cho công việc nhưng đôi khi âm thầm làm ta quên rằng phía sau một “ca khó” là một con người có cha mẹ, có tuổi thơ, có vết thương, có một lịch sử không ai biết hết, có những đêm mất ngủ, có những thất bại mà chính họ cũng đau, có những điều họ muốn thay đổi nhưng chưa đủ sức. Khi một mục tử chỉ nhìn bằng con mắt quản trị, người ta trở thành hồ sơ. Khi chỉ nhìn bằng con mắt kỷ luật, người ta trở thành lỗi phạm. Khi chỉ nhìn bằng con mắt hiệu quả, người ta trở thành nguồn lực. Nhưng khi nhìn bằng con mắt của Chúa Cha, họ trở lại là những người con.
Một linh mục có thể giảng rất hay về lòng thương xót nhưng nếu ánh mắt của mình làm người tội lỗi không dám đến gần, thì bài giảng ấy vẫn còn thiếu điều gì đó. Một người lãnh đạo có thể nói nhiều về tình huynh đệ nhưng nếu cộng sự sống trong cảm giác luôn bị soi xét, luôn sợ sai, luôn lo bị đóng nhãn, thì lòng thương xót vẫn chưa thật sự đi vào cách lãnh đạo. Có những người không cần chúng ta giải quyết ngay vấn đề của họ. Họ chỉ cần trước hết được gặp một ánh mắt nói rằng: “Tôi vẫn thấy anh là một con người.” Có người bước vào tòa giải tội với một gánh nặng đã mang hàng chục năm. Có người đến gặp linh mục mà phải mất rất lâu mới nói được điều đầu tiên vì quá xấu hổ. Có người ngồi trước mặt ta nhưng trong lòng đã chuẩn bị sẵn để bị trách mắng. Nếu lúc đó họ gặp một cái nhìn nóng nảy, hấp tấp, thiếu kiên nhẫn, có thể cánh cửa họ vừa cố mở sẽ đóng lại thêm nhiều năm nữa. Nhưng nếu họ gặp một ánh mắt có chỗ cho nước mắt, có chỗ cho sự vụng về, có chỗ cho một câu chuyện chưa kể hết, thì có khi Thiên Chúa bắt đầu chữa lành từ chính giây phút ấy.
Đức Giêsu nhiều lần làm điều này trước khi Người nói bất cứ lời nào. Tin Mừng thường kể: “Đức Giêsu thấy…” Người thấy đám đông thì chạnh lòng thương vì họ như bầy chiên không người chăn dắt. Người thấy bà góa thành Nain đang đi sau quan tài đứa con duy nhất và Người chạnh lòng thương. Người thấy người bại liệt. Người thấy người mù. Người thấy những đứa trẻ. Người thấy người thanh niên giàu có và “đem lòng yêu mến”. Chúng ta đọc Tin Mừng đôi khi chú ý đến phép lạ sau đó, nhưng có lẽ phép lạ đã bắt đầu từ trước, ở cái nhìn. Trước khi bàn tay Đức Giêsu chạm vào người bệnh, ánh mắt Người đã chạm tới họ. Trước khi lời Người chữa lành, việc Người nhìn thấy họ đã trả lại cho họ một phần phẩm giá.
Trong đời sống thường ngày, biết bao đau khổ đến từ cảm giác không được nhìn thấy. Một người vợ sống bên chồng nhưng cảm thấy mình chỉ còn được nhìn như người lo cơm nước. Một người chồng trở về nhà và cảm thấy mọi cố gắng của mình chẳng ai nhận ra. Một đứa trẻ được cha mẹ nhìn chủ yếu qua điểm số. Một người già trong gia đình dần trở thành “gánh nặng”. Một người bệnh chỉ được gọi bằng tên căn bệnh. Một người nghèo xuất hiện trước mắt ta và ta chỉ thấy sự phiền toái. Một người nghiện ngập bị đồng nhất với cơn nghiện. Một người từng vấp ngã bị cả đời đóng đinh vào lỗi lầm cũ. Có những người đang sống giữa chúng ta nhưng gần như vô hình, vì chẳng ai còn nhìn họ như một con người cần được yêu.
Lòng thương xót mời ta học lại nghệ thuật nhìn. Nhìn chậm hơn một chút. Đừng kết luận quá nhanh. Đừng tưởng rằng mình đã biết hết về một người chỉ vì nghe một câu chuyện. Đừng biến lời đồn thành bản án. Đừng dùng một khoảnh khắc yếu đuối để giải thích cả cuộc đời. Mỗi con người là một mầu nhiệm sâu hơn những gì ta thấy. Người đang làm ta khó chịu có thể đang mang một nỗi đau ta không biết. Người nói một lời cộc cằn có thể vừa trải qua một đêm tuyệt vọng. Người trẻ chống đối có khi không cần bị dằn mặt mà cần có ai đủ kiên nhẫn hỏi xem điều gì đang vỡ trong lòng em. Một giáo dân xa nhà thờ có thể không phải vì họ không cần Chúa, mà vì đã từng bị tổn thương trong chính cộng đoàn. Một người sống trong hoàn cảnh rối ren có thể đã nhiều lần cố gắng nhưng chưa tìm thấy đường ra. Điều ấy không biến sai thành đúng, nhưng giúp ta tiếp cận người sai như một người cần được cứu, chứ không như một kẻ cần bị nghiền nát.
Cũng cần thành thật rằng nhìn bằng con mắt của Chúa Cha không phải chuyện dễ. Có những người làm ta tổn thương quá sâu. Có những ký ức vừa nhắc lại đã đau. Có những phản bội khiến ta không thể nhìn người kia mà không nổi giận. Trong những trường hợp ấy, lòng thương xót không phải là ép mình lập tức cảm thấy dễ chịu với người đã làm hại mình. Tha thứ cũng không nhất thiết có nghĩa là trở lại một tương quan như chưa từng có chuyện gì. Có những khoảng cách là cần thiết. Có những ranh giới phải được giữ. Nhưng ngay cả khi chưa thể gần lại, ta vẫn có thể xin Chúa cứu mình khỏi việc biến người kia thành quỷ dữ trong lòng. Bởi khi căm ghét một người quá lâu, người bị giam cầm không chỉ là họ trong ký ức ta, mà chính trái tim ta. Lòng thương xót trước hết giải phóng người biết thương xót.
Có một lời cầu rất khó nhưng rất đẹp: “Lạy Chúa, xin cho con nhìn người này như Chúa nhìn họ.” Có thể ta chưa thương được. Có thể ta vẫn đau. Có thể mỗi lần nhớ lại, nước mắt vẫn chảy. Nhưng nếu dám cầu như thế, từ từ cái nhìn của ta có thể được thanh luyện. Chúa không bắt ta quên điều đã xảy ra. Người chỉ không muốn vết thương trở thành con mắt duy nhất qua đó ta nhìn người kia. Nếu ta chỉ nhìn qua vết thương, mọi điều nơi họ đều xấu. Nhưng Chúa nhìn sâu hơn cả vết thương của ta lẫn tội lỗi của họ. Người thấy cả hai đều cần được cứu.
Cái nhìn của Chúa Cha cũng phải được áp dụng cho chính mình. Nhiều người biết thương xót người khác nhưng lại rất tàn nhẫn với bản thân. Họ mang trong lòng một lỗi lầm cũ rồi tự kết án mình hết năm này sang năm khác. Họ đã xưng tội, đã cầu xin, đã cố gắng làm lại, nhưng vẫn không tin rằng Thiên Chúa có thể nhìn họ khác với cách họ nhìn chính mình. Có người nghĩ: “Tôi đã làm như thế, làm sao Chúa còn dùng tôi được?” Có người sống cả đời trong mặc cảm, không dám đón nhận niềm vui, như thể phải buồn mãi mới chứng minh mình thật sự sám hối. Nhưng nếu lòng thương xót bắt đầu từ cái nhìn của Chúa Cha, thì chúng ta cũng phải học nhìn chính mình trong cái nhìn ấy. Chúa biết ta là ai. Người biết tất cả những điều ta muốn giấu. Nhưng Người vẫn gọi ta là con. Người không nói tội lỗi là nhỏ. Người nói tình yêu của Người lớn hơn. Sám hối Kitô giáo không phải là ngồi mãi trong đống tro của quá khứ. Sám hối là đứng lên vì tin rằng Chúa vẫn còn một con đường phía trước.
Thánh Phêrô là một minh chứng lớn lao. Ông đã chối Thầy ba lần, và không phải trong một hoàn cảnh mơ hồ. Ông đã từng tuyên bố sẽ chết với Thầy, rồi chỉ vài giờ sau đã nói rằng mình không biết Người. Nếu chúng ta là những người tuyển chọn nhân sự, có lẽ hồ sơ của Phêrô đã bị loại. Nếu chúng ta là những nhà quản trị chú trọng uy tín, có lẽ ta sẽ nói: “Một người như thế không thể làm lãnh đạo nữa.” Nhưng Đức Giêsu Phục Sinh gặp Phêrô bên bờ hồ. Người không gọi ông là kẻ phản bội. Người cũng không làm nhục ông trước các môn đệ khác. Ba lần Người hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Và ba lần trao lại sứ mạng: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Chúa nhìn thấy trong một người vừa thất bại thảm hại một mục tử có thể trở nên khiêm nhường hơn nhờ chính thất bại ấy. Con mắt của Chúa không chỉ nhìn ta ở nơi ta đang đứng; Người còn nhìn thấy nơi ân sủng có thể đưa ta tới.
Đó cũng là điều ta cần học trong cộng đoàn. Đừng chỉ nhìn người khác theo phiên bản hiện tại của họ. Có những người hôm nay vụng về nhưng ngày mai có thể trưởng thành. Có những người hôm nay khó cộng tác nhưng nếu được đồng hành, có thể trở thành người rất quý. Có những người đang vấp ngã nhưng chính kinh nghiệm được tha thứ sẽ làm họ thành người biết nâng người khác dậy. Chúa Giêsu nhìn Simon và thấy Phêrô. Nhìn Saolô và thấy Phaolô. Nhìn Matthêu ở bàn thu thuế và thấy một tông đồ. Nhìn Maria Mađalêna và thấy một chứng nhân Phục Sinh. Còn chúng ta thường nhìn một người và chỉ thấy điều họ đang là. Thiên Chúa nhìn họ và thấy cả điều họ có thể trở thành.
Một nhà lãnh đạo thật sự có lòng thương xót là người có khả năng nhìn thấy tiềm năng mà người khác chưa thấy, có khả năng kiên nhẫn với quá trình trưởng thành, có khả năng phân biệt giữa một con người và giai đoạn yếu đuối họ đang trải qua. Điều này không có nghĩa là trao trách nhiệm vô điều kiện hay phớt lờ giới hạn thực tế. Có lúc phải chờ. Có lúc phải huấn luyện. Có lúc phải cho người ta thời gian chữa lành trước khi giao một nhiệm vụ mới. Nhưng thái độ sâu xa vẫn là: “Tôi không đóng tương lai của anh lại chỉ vì quá khứ của anh.”
Chúng ta cần một Giáo Hội có đôi mắt như thế. Một Giáo Hội mà người tội lỗi không sợ bước vào. Một Giáo Hội mà người nghèo không thấy mình lạc lõng. Một Giáo Hội mà người thất bại không bị nhìn như một điều đáng xấu hổ. Một Giáo Hội mà những người có đời sống phức tạp không chỉ nghe thấy những quy định, nhưng trước hết gặp được những người sẵn sàng ngồi xuống nghe câu chuyện của họ. Không phải để biến Tin Mừng thành một thứ dễ dãi không còn đòi hỏi, nhưng để cho đòi hỏi của Tin Mừng được nói bằng giọng của Đấng đã chết cho người nghe. Sự thật được nói không có tình yêu rất dễ thành vũ khí. Tình yêu không có sự thật dễ thành cảm tính. Nơi Đức Giêsu, cả hai gặp nhau. Người nhìn thẳng vào tội lỗi, nhưng không bao giờ nhìn người tội lỗi bằng sự khinh miệt.
Có lẽ trước khi hỏi “Tôi phải làm gì để có lòng thương xót?”, ta nên hỏi “Tôi đang nhìn người khác thế nào?” Bởi hành động sẽ đi theo cái nhìn. Nếu nhìn người nghèo như kẻ phiền toái, ta sẽ tránh. Nếu nhìn họ như anh chị em, ta sẽ đến gần. Nếu nhìn người phạm lỗi như kẻ đáng bị loại bỏ, ta sẽ tìm cách đẩy đi. Nếu nhìn họ như một người con đang lạc, ta sẽ tìm đường đưa về. Nếu nhìn cộng sự chỉ như công cụ, ta sẽ sử dụng họ đến kiệt sức. Nếu nhìn họ như những người Chúa trao cho mình chăm sóc, ta sẽ biết dừng lại để hỏi họ có ổn không. Nếu nhìn một người trẻ chỉ qua sự bồng bột, ta sẽ mất kiên nhẫn. Nếu nhìn họ như một con người đang hình thành và cần ai đó tin vào họ, ta sẽ biết chờ đợi.
Con mắt thương xót không phải con mắt ngây thơ. Nó biết rất rõ bóng tối nhưng không chịu tin rằng bóng tối là tất cả. Nó thấy vết thương nhưng cũng thấy khả năng chữa lành. Nó thấy thất bại nhưng vẫn tin vào một khởi đầu. Nó thấy tội lỗi nhưng không quên ân sủng. Nó thấy một con người ngã xuống nhưng không vội viết đoạn kết cuộc đời họ. Bởi Thiên Chúa vẫn còn đang viết.
Có khi điều kỳ diệu nhất ta có thể làm cho một người là trao cho họ một cái nhìn khác với cái nhìn họ đã nhận suốt đời. Có người từ bé chỉ được nghe rằng mình không đủ tốt. Có người luôn bị so sánh. Có người lớn lên trong cảm giác mình là một thất vọng. Có người vì một sai lầm mà cả gia đình không còn tin. Có người vào cộng đoàn và mang theo một quá khứ khiến họ luôn tự hỏi liệu người khác có biết không. Nếu một ngày họ gặp được một người nhìn họ bằng ánh mắt của Đức Giêsu, ánh mắt ấy có thể là khởi đầu của một cuộc phục sinh âm thầm. Không phải vì ánh mắt ta có phép màu, nhưng vì qua ánh mắt thương xót, Thiên Chúa có thể làm cho một người lần đầu tiên tin rằng mình vẫn còn đáng được yêu.
Và rồi chúng ta sẽ hiểu tại sao lòng thương xót bắt đầu từ đôi mắt. Trước khi người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng chạy ra ôm con, ông đã thấy nó từ đằng xa. “Anh ta còn ở đằng xa, thì người cha đã trông thấy.” Thấy trước rồi mới chạnh lòng thương. Chạnh lòng thương rồi mới chạy ra. Chạy ra rồi mới ôm. Ôm rồi mới hôn. Hôn rồi mới trả lại áo, nhẫn và dép. Mọi sự bắt đầu từ việc người cha nhìn thấy đứa con. Và điều tuyệt đẹp là người cha không nhìn thấy trước hết bộ quần áo rách, mùi chuồng heo, khuôn mặt hốc hác hay quá khứ phung phí. Ông thấy con mình. Đứa con đã mất nay trở về. Đó chính là con mắt của Chúa Cha.
Có lẽ cả đời Kitô hữu là một hành trình xin Chúa cho đôi mắt mình ngày càng giống đôi mắt ấy. Nhìn một người và biết tự hỏi: “Chúa đang thấy gì nơi người này mà con chưa thấy?” Nhìn một người mình không ưa và cầu: “Lạy Chúa, xin đừng để sự khó chịu của con che khuất hình ảnh của Chúa nơi họ.” Nhìn người đã sai và nhớ rằng mình cũng đã từng được tha. Nhìn người yếu và nhớ rằng mình cũng có những phần yếu chẳng ai biết. Nhìn người thất bại và nhớ rằng đời mình vẫn đứng được hôm nay không chỉ vì tài giỏi, nhưng vì đã có bao lần Chúa không bỏ mình.
Nếu người linh mục có được đôi mắt ấy, giáo dân sẽ cảm thấy trong Giáo Hội có một mái nhà. Nếu người lãnh đạo có đôi mắt ấy, cộng đoàn sẽ không chỉ là nơi người giỏi được sử dụng mà còn là nơi người yếu được nâng dậy. Nếu cha mẹ có đôi mắt ấy, con cái sẽ biết rằng thất bại không làm chúng mất đi tình yêu. Nếu vợ chồng có đôi mắt ấy, những khuyết điểm sẽ không che lấp hoàn toàn vẻ đẹp của người đã từng được mình yêu. Nếu mỗi Kitô hữu có đôi mắt ấy, thế giới quanh ta sẽ bớt đi những bản án vội vàng và có thêm những con đường trở về.
Sau cùng, chúng ta phải trở về với Đức Giêsu. Chỉ nhìn Người thật lâu, ta mới học được cách Người nhìn. Người nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy, và ánh mắt ấy làm Phêrô khóc chứ không tuyệt vọng. Người nhìn người thanh niên giàu có và yêu mến anh dù biết anh sẽ quay lưng. Người nhìn đám đông đói khát và chạnh lòng thương. Người nhìn những kẻ đóng đinh mình và vẫn gọi Chúa Cha tha thứ cho họ. Người nhìn kẻ trộm bên cạnh và mở cửa Thiên Đàng. Người nhìn từng chúng ta, với tất cả những điều đẹp và chưa đẹp, tất cả những lần trung thành và phản bội, tất cả những quyết tâm rồi lại yếu đuối, mà vẫn không rút lại tình yêu.
Vậy nên, trước khi nói về những việc lớn lao của lòng thương xót, hãy xin một ơn rất căn bản: ơn có đôi mắt của Chúa Cha. Xin cho ta đừng nhìn một người chỉ bằng điều tệ nhất họ đã từng làm. Xin cho ta đừng kết luận một đời người từ một trang đen tối. Xin cho ta nhìn thấy dưới lớp tro vẫn còn một hòn than có thể cháy lại, dưới lớp bùn vẫn còn hình ảnh Thiên Chúa, dưới một cuộc đời tưởng như tan vỡ vẫn còn một phần đang chờ được ân sủng chạm tới. Và khi chưa thể yêu như Chúa, ít nhất xin cho ta đừng vội kết án. Khi chưa thể nâng người khác dậy, xin đừng đạp họ xuống sâu hơn. Khi chưa hiểu hết câu chuyện, xin biết im lặng trước khi phán xét. Khi gặp một người đã ngã, xin nhớ rằng Chúa không hỏi trước hết: “Họ đã ngã thế nào?” nhưng Người luôn tìm cách hỏi: “Ai sẽ giúp họ đứng lên?”
Lòng thương xót bắt đầu từ đôi mắt. Nhưng nếu đôi mắt đã được đổi mới, trái tim rồi cũng sẽ được đổi mới; lời nói sẽ đổi; cách cư xử sẽ đổi; cách lãnh đạo sẽ đổi; cách mục vụ sẽ đổi; cộng đoàn sẽ đổi. Bởi một khi chúng ta bắt đầu nhìn người khác như Chúa Cha nhìn họ, chúng ta sẽ không còn dễ dàng bỏ rơi người mà Thiên Chúa vẫn đang kiếm tìm, không còn dễ dàng khinh chê người mà Đức Kitô đã đổ máu để cứu, không còn dễ dàng đóng cánh cửa mà Chúa vẫn muốn mở. Và lúc ấy, lòng thương xót không còn là một chủ đề để nói, nhưng trở thành một cách sống: nhìn như Chúa nhìn, đến gần như Chúa đến gần, kiên nhẫn như Chúa kiên nhẫn, và tin vào một con người ngay cả khi họ đã gần như không còn tin vào chính mình.
Lòng thương xót bắt đầu từ đôi mắt, bởi trước khi một con người được đôi tay nâng dậy, họ cần được một ánh mắt trả lại phẩm giá. Và đôi mắt đẹp nhất mà chúng ta có thể xin cho đời mình chính là đôi mắt của Chúa Cha: đôi mắt không phủ nhận tội lỗi, nhưng luôn nhìn thấy một người con phía sau tội lỗi; đôi mắt không dung túng sự dữ, nhưng không bao giờ thôi hy vọng vào sự biến đổi; đôi mắt nhìn qua mọi đổ vỡ để nhận ra hình ảnh Thiên Chúa vẫn còn đó, đang chờ được ân sủng phục hồi.

CHƯƠNG 2: LÒNG THƯƠNG XÓT LÀ ĐẾN GẦN CHỨ KHÔNG ĐỨNG XA
Có một điều rất đẹp nơi Đức Giêsu mà càng đọc Tin Mừng, càng nhìn kỹ vào từng bước chân của Ngài, con càng thấy lòng mình bị đánh động: Đức Giêsu không bao giờ thương con người từ một khoảng cách an toàn. Ngài không đứng trên cao nhìn xuống những phận người đau khổ rồi nói vài lời an ủi. Ngài không đứng bên ngoài cuộc đời con người mà đưa tay chỉ dẫn. Ngài không làm một vị Thiên Chúa xa xôi, sạch sẽ, bất khả đụng chạm, chỉ nhìn thấy những vết thương của nhân loại mà không để những vết thương ấy chạm vào mình. Trái lại, toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể đã là một cuộc “đến gần” khôn tả của Thiên Chúa. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng trên trời và gửi xuống một mệnh lệnh. Thiên Chúa xuống làm người. Ngài mang lấy xác thịt con người, đi trên những con đường bụi bặm của con người, ăn thứ bánh của con người, uống thứ nước của con người, chịu cái nóng, cái lạnh, sự mệt mỏi, đói khát, nước mắt và cả cái chết của con người. Chỉ riêng việc Ngôi Lời làm người đã đủ nói cho chúng ta biết một chân lý nền tảng về lòng thương xót: lòng thương xót thật luôn rút ngắn khoảng cách. Yêu là đến gần. Thương là bước tới. Thương xót không phải chỉ là nhìn thấy nỗi đau, nhưng là để nỗi đau ấy đi vào trong đời mình. Thương xót không phải chỉ là nói “tội nghiệp quá”, nhưng là dám hỏi: “Tôi có thể ở bên người này thế nào?” Thương xót không phải là đứng bên này đường nhìn người bị thương bên kia đường rồi xúc động; thương xót là giống người Samari nhân hậu, bước lại gần, cúi xuống, băng bó vết thương, đặt người bị nạn lên lưng súc vật của mình và đưa về quán trọ. Khoảng cách giữa người Samari và người bị nạn chỉ thật sự biến mất khi ông dừng bước. Và khoảng cách giữa lòng thương xót chúng ta thường nói với lòng thương xót Đức Giêsu cũng chỉ thật sự biến mất khi chúng ta dám dừng lại trước một con người cụ thể.
Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu là một con người luôn đi qua những ranh giới mà người đời dựng lên để phân loại ai đáng được đến gần và ai phải đứng xa. Ngài ngồi ăn với những người thu thuế và tội lỗi. Đó không phải là một hành động xã giao nhỏ bé như chúng ta có thể nghĩ hôm nay. Trong bối cảnh xã hội và tôn giáo thời ấy, đồng bàn là một dấu chỉ của sự đón nhận, của tình thân, của việc nhìn nhận người kia thuộc về một cộng đoàn với mình. Bởi thế, khi Đức Giêsu ngồi vào bàn ăn với những người bị coi là tội lỗi, Ngài đang làm một điều khiến những người đạo đức khó chịu. Ngài không chỉ giảng cho người tội lỗi từ xa. Ngài ngồi bên họ. Ngài ăn với họ. Ngài để cho họ nghe tiếng cười của Ngài, nhìn thấy khuôn mặt của Ngài, cảm nhận sự hiện diện không kết án của Ngài. Những người thu thuế có thể đã quen với ánh mắt khinh bỉ. Những người bị xem là tội lỗi có thể đã quen với việc người ta né tránh khi đi ngang. Nhưng khi Đức Giêsu đến, họ gặp một ánh mắt khác, một bàn ăn khác, một sự hiện diện khác. Chính sự gần gũi ấy mở một cánh cửa mà ngàn lời lên án không thể mở được. Dakêu thay đổi không phải vì ông bị Đức Giêsu đứng dưới gốc cây giảng một bài thật nặng về tham lam. Ông thay đổi vì nghe một câu đơn giản: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Đức Giêsu đi vào nhà một người mà cả thành phố khinh chê. Ngài đi qua đám đông đang lẩm bẩm để đến gần một con người. Và chính khi Đức Giêsu bước vào nhà, ơn cứu độ bước vào. Chúng ta rất dễ muốn người khác thay đổi trước rồi mới đến gần họ; Đức Giêsu thường đến gần trước để sự gần gũi của Ngài làm cho người ta có sức thay đổi. Chúng ta muốn người tội lỗi phải sạch rồi mới vào nhà; Đức Giêsu bước vào nhà họ để từ bên trong, căn nhà ấy được đổi mới. Đó là sự khác biệt sâu xa giữa lòng thương xót và thái độ đạo đức chỉ biết đứng ngoài.
Có lẽ một trong những hình ảnh khiến chúng ta xúc động nhất là cảnh người phụ nữ tội lỗi bước vào nhà người Pharisêu, đứng phía sau Đức Giêsu mà khóc, nước mắt rơi xuống chân Ngài, rồi bà lấy tóc mình mà lau, hôn chân Ngài và xức dầu thơm. Một cử chỉ quá gần, quá xúc động, thậm chí quá dễ gây scandal trong mắt những người chỉ biết nhìn từ bên ngoài. Người Pharisêu lập tức nghĩ trong lòng rằng nếu ông này thật là ngôn sứ, hẳn phải biết người phụ nữ đang chạm vào mình là loại người nào. Đây chính là bi kịch muôn đời của con người: chúng ta thường biết rất nhanh “người kia là loại người nào”, nhưng lại không biết trái tim người ấy đang đau thế nào. Chúng ta thuộc lòng hồ sơ của người khác, nhưng không biết nước mắt của họ đến từ đâu. Chúng ta nhớ điều tiếng về họ, nhưng không biết họ đã phải mang trong lòng bao nhiêu năm những tủi hổ, cô độc, khát khao được làm lại. Người Pharisêu nhìn thấy một người đàn bà tội lỗi đang làm ô uế căn nhà của mình. Đức Giêsu nhìn thấy một người phụ nữ đang trở về bằng nước mắt. Người Pharisêu muốn dựng khoảng cách. Đức Giêsu để bà đến gần. Và không phải Đức Giêsu không biết tội của bà. Ngài biết. Nhưng Ngài biết sâu hơn cả tội: Ngài biết một trái tim đang tan vỡ vì muốn được tha thứ. Có những lúc người ta không cần chúng ta nói cho họ biết họ sai ở đâu, bởi họ đã mang nỗi sai ấy trong lòng nhiều năm. Điều họ cần là một người đủ gần để họ tin rằng vẫn còn con đường trở về. Đức Giêsu đã trở thành con đường ấy.
Với người phong cùi, sự đến gần của Đức Giêsu còn táo bạo hơn nữa. Người phong cùi thời ấy không chỉ chịu một căn bệnh trên thân xác; họ còn bị đẩy ra khỏi cộng đồng, bị coi là ô uế, phải sống cách ly, phải báo cho người khác tránh xa mình. Nỗi đau lớn nhất không chỉ là da thịt lở loét, nhưng là không còn được ai chạm đến. Hãy thử nghĩ một con người nhiều năm không có ai nắm tay, không có ai ôm, không có ai đặt tay lên vai. Có những vết thương trên thân xác, nhưng cũng có một vết thương ghê gớm trong tâm hồn: cảm giác rằng mình là người không ai muốn đến gần. Khi người phong cùi đến xin Đức Giêsu chữa, Tin Mừng kể một chi tiết rất ngắn nhưng đẹp đến nghẹn lòng: Đức Giêsu giơ tay chạm vào anh. Ngài hoàn toàn có thể chữa anh bằng lời nói từ xa. Ngài đã từng làm những phép lạ không cần chạm. Nhưng ở đây Ngài chạm. Bởi người này không chỉ cần hết bệnh; anh cần được làm người trở lại. Có thể sau nhiều năm, đó là bàn tay đầu tiên chạm vào anh mà không sợ hãi. Trước khi làn da của anh được sạch, trái tim anh đã được chữa bởi cái chạm ấy. Đức Giêsu như muốn nói: “Anh không làm Ta sợ. Anh không làm Ta ghê tởm. Anh không bị loại khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Lòng thương xót không sợ vết thương. Lòng thương xót không rùng mình trước những gì xấu xí nơi con người. Lòng thương xót biết rằng đôi khi người đầy thương tích nhất lại là người đang khát một cái chạm của tình người nhất.
Người phụ nữ bị băng huyết mười hai năm cũng mang trong mình một nỗi đau của khoảng cách. Theo luật thanh sạch, bà bị xem là ô uế. Căn bệnh ấy không chỉ lấy đi sức khỏe và tiền bạc của bà; nó có thể đã lấy đi cả sự gần gũi của gia đình, cộng đồng và đời sống tôn giáo. Bà không dám đến trước mặt Đức Giêsu. Bà chỉ nghĩ: “Tôi mà sờ được vào áo Người thôi, là sẽ được cứu.” Bà lén lút chen trong đám đông và chạm vào tua áo Ngài. Điều kỳ lạ là Đức Giêsu không để bà biến mất trong đám đông sau khi được chữa. Ngài dừng lại. Ngài hỏi ai đã chạm vào mình. Không phải để làm bà xấu hổ, nhưng để đưa bà từ một người lén lút ở sau lưng trở thành một người con đứng trước mặt. Ngài nói với bà: “Này con, lòng tin của con đã cứu con.” Một chữ “con” đủ trả lại cho bà căn tính đã bị bệnh tật và định kiến lấy mất. Bà đã đến gần Đức Giêsu bằng một cái chạm run rẩy, và Đức Giêsu đưa bà đến gần hơn bằng một tương quan. Bà không còn chỉ là “người đàn bà băng huyết”. Bà là “con”. Đó là điều lòng thương xót luôn làm: nó không để con người bị đồng hóa với căn bệnh, lỗi lầm, nghiện ngập, đổ vỡ hay quá khứ của họ. Nó gọi họ bằng một tên sâu hơn. Không phải “thằng nghiện”, nhưng là một người con đang lạc. Không phải “con bé hư”, nhưng là một người con gái đang đau. Không phải “ông chồng ngoại tình”, “người vợ bỏ nhà”, “đứa con bất trị”, “linh mục thất bại”, “tu sĩ có vấn đề”, nhưng trước hết là một con người có tên, có phẩm giá, có lịch sử, có vết thương và vẫn có thể được cứu. Chỉ khi đến gần, chúng ta mới nhìn ra được điều ấy. Đứng xa, người ta rất dễ trở thành một nhãn dán. Đến gần, họ trở thành một con người.
Có một thứ thương xót từ xa rất phổ biến và cũng rất dễ làm cho chúng ta tự thấy mình tốt. Chúng ta có thể xúc động khi nghe một câu chuyện buồn. Chúng ta có thể chia sẻ một bài viết về người nghèo. Chúng ta có thể gửi một khoản tiền. Chúng ta có thể nói: “Tội nghiệp họ quá.” Chúng ta có thể hứa cầu nguyện. Tất cả những điều ấy đều tốt và cần thiết. Không được coi thường lời cầu nguyện hay sự giúp đỡ vật chất. Nhưng nếu lòng thương xót của chúng ta chỉ dừng ở đó, nó có nguy cơ trở thành một sự cảm động không làm chúng ta thay đổi. Có những người có thể đóng góp một khoản tiền rất lớn nhưng không thể ngồi mười phút với một người nghèo vì mùi cơ thể của họ. Có người có thể cầu nguyện cho bệnh nhân hằng ngày nhưng không chịu ghé thăm một người bệnh đang cô độc. Có người có thể nói rất hay về mục vụ cho người trẻ nhưng không bao giờ thực sự ngồi nghe một người trẻ nói hết nỗi hoang mang của mình. Có người có thể nói về gia đình rất hùng hồn nhưng khi gặp một gia đình đổ vỡ lại vội phán xét ai đúng ai sai. Có người có thể giảng về lòng thương xót của Chúa, nhưng khi một người với quá khứ phức tạp bước vào đời mình thì lập tức dựng lên hàng rào. Chúng ta thương cái khái niệm “người nghèo”, nhưng có khi rất khó chịu với một người nghèo cụ thể. Chúng ta yêu “người tội lỗi” trong bài giảng, nhưng lại không muốn họ ngồi cạnh mình. Chúng ta thương “những người bên lề”, miễn là họ ở ngoài lề. Đức Giêsu không thương một ý niệm. Ngài thương những con người bằng xương bằng thịt. Bởi vậy lòng thương xót của Ngài luôn có địa chỉ, có khuôn mặt, có tên, có thời gian, có chỗ ngồi ở bàn ăn.
Đến gần nghe có vẻ đơn giản, nhưng thật ra là một trong những điều khó nhất. Bởi khoảng cách giúp chúng ta kiểm soát. Đứng xa, chúng ta còn giữ được sự sạch sẽ, an toàn, lịch trình, hình ảnh và sự yên ổn của mình. Đến gần thì khác. Đến gần có nghĩa là chấp nhận bị làm phiền. Đến gần có nghĩa là lịch trình có thể bị phá vỡ. Đến gần có nghĩa là phải nghe một câu chuyện dài mà mình không có câu trả lời. Đến gần có nghĩa là gặp những phức tạp không thể giải quyết bằng vài lời khuyên. Đến gần có nghĩa là nhận ra người mà mình tưởng là đáng trách hóa ra cũng có một lịch sử đau đớn. Đến gần có nghĩa là có thể bị hiểu lầm. Đức Giêsu đã bị gọi là “bạn của quân thu thuế và phường tội lỗi”. Cái giá của sự gần gũi là Ngài mang tiếng xấu vì những người mà Ngài yêu. Ngài không phạm tội với họ, nhưng Ngài không sợ người ta nghĩ xấu về mình vì ngồi với họ. Đây là một câu hỏi rất sâu đối với đời sống Kitô hữu, đặc biệt đối với những người có trách nhiệm mục vụ: chúng ta có yêu thanh danh của mình hơn một linh hồn đang cần được cứu không? Chúng ta có quá sợ người ta nói nên không dám đến gần những hoàn cảnh mà Tin Mừng đòi chúng ta phải đến? Có những người không được ai đồng hành chỉ vì tất cả mọi người đều sợ “mang tiếng”. Một cô gái mang thai ngoài hôn nhân có thể cần một cộng đoàn ôm lấy, nhưng mọi người giữ khoảng cách vì sợ “làm gương xấu”. Một người vừa ra khỏi tù có thể cần một công việc và một người tin mình, nhưng ai cũng sợ rắc rối. Một người nghiện đang cố làm lại có thể cần được đón về, nhưng ai cũng nói “cẩn thận”. Một linh mục hay tu sĩ đang khủng hoảng có thể cần một người anh em ngồi bên, nhưng lại chỉ nhận những lời phê bình. Tất nhiên lòng thương xót không đồng nghĩa với ngây thơ, không phủ nhận sự khôn ngoan hay những giới hạn cần thiết. Nhưng có một sự “khôn ngoan” đôi khi chỉ là tên gọi lịch sự của nỗi sợ. Và có những hàng rào chúng ta dựng lên để bảo vệ sự an toàn của mình nhưng lại khiến một người khác tuyệt vọng.
Trong đời sống mục vụ, khoảng cách quả thật có thể trở thành kẻ thù rất âm thầm của lòng thương xót. Một linh mục có thể rất bận với chương trình, công việc, giấy tờ, xây dựng, hội họp, tài chính, nhưng dần dần lại xa con người. Có thể biết giáo xứ có bao nhiêu giáo dân, nhưng không biết gia đình nào đang có người bệnh. Có thể biết số người tham dự thánh lễ, nhưng không biết ai đã bỏ lễ nhiều tháng vì một vết thương nào đó. Có thể giảng rất hay về hôn nhân, nhưng không biết có một người phụ nữ đang khóc mỗi đêm vì chồng bạo hành. Có thể nói nhiều về giới trẻ, nhưng không biết có một em đang nghĩ đến việc bỏ nhà vì không ai hiểu. Có thể ở tòa giải tội đúng giờ, nhưng không biết rằng có những người không đủ can đảm bước vào tòa giải tội nếu trước đó chưa từng cảm thấy mình được đón nhận. Không phải lúc nào người đau cũng biết cách tìm đến mục tử. Rất nhiều khi mục tử phải đi tìm họ. Hình ảnh người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con thất lạc là hình ảnh của sự chủ động vượt qua khoảng cách. Con chiên lạc không biết đường về. Nó không thể gọi điện đặt lịch hẹn. Nó chỉ biết mắc kẹt đâu đó trong bụi gai. Nếu mục tử ngồi ở chuồng và nói: “Cửa vẫn mở, nó muốn về thì về”, có thể con chiên ấy sẽ chết. Đức Giêsu không nói: “Ta sẽ chờ người tội lỗi biết hối cải rồi đến.” Ngài nói Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất. Hai động từ ấy rất quan trọng: tìm và cứu. Tìm đòi phải đi. Đi đòi phải rời chỗ quen thuộc. Rời chỗ quen thuộc luôn có giá.
Một bề trên cũng có thể rơi vào cám dỗ của khoảng cách. Khi người ta có trách nhiệm, rất dễ để những mối tương quan trở thành mệnh lệnh, báo cáo và đánh giá. Người dưới báo cáo. Người trên quyết định. Tổ chức có thể chạy rất trơn tru, nhưng trái tim thì dần xa nhau. Có những người sống cùng một cộng đoàn nhiều năm mà chưa bao giờ thật sự được hỏi: “Dạo này anh có ổn không?” Có những người hoàn thành mọi bổn phận nhưng đang kiệt sức trong lòng. Có người bị hiểu lầm, có người mang một nỗi buồn gia đình, có người đang mất phương hướng trong ơn gọi, nhưng vì cơ cấu chỉ quan tâm xem công việc có hoàn thành hay không nên không ai biết. Lòng thương xót của Đức Giêsu nhắc người lãnh đạo rằng trước khi người kia là một nhân sự, họ là một con người. Trước khi họ là người phụ trách một công việc, họ là một người con của Chúa. Trước khi hỏi “việc ấy xong chưa?”, đôi khi cần hỏi “anh thế nào rồi?” Một câu hỏi thật lòng có thể cứu một người khỏi cảm giác mình chỉ có giá trị khi còn hữu dụng. Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta hữu dụng. Vì thế một cộng đoàn mang khuôn mặt của Chúa cũng không thể chỉ yêu thành viên dựa trên hiệu suất của họ.
Đến gần cũng có nghĩa là học nghệ thuật lắng nghe. Có khi chúng ta tưởng mình đang đến gần vì mình đã có mặt, nhưng thật ra lòng mình vẫn đứng xa. Người ta nói mà chúng ta đang chuẩn bị câu trả lời. Người ta kể nỗi đau mà chúng ta đang tìm một câu Kinh Thánh để khuyên. Người ta thú nhận thất bại mà chúng ta đã vội kết luận nguyên nhân. Lắng nghe thật sự khó bởi nó buộc ta đình chỉ những phán đoán trong một lúc để bước vào thế giới của người kia. Đức Giêsu hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Nghe thì lạ. Một người mù còn muốn gì ngoài được thấy? Nhưng Đức Giêsu không áp đặt ngay cả điều tốt lên người khác. Ngài để họ nói lên khát vọng của mình. Có những cuộc gặp mục vụ thất bại không phải vì chúng ta thiếu thiện chí, mà vì chúng ta chưa nghe hết câu chuyện. Chúng ta chữa căn bệnh mà người ta không mắc. Chúng ta trả lời câu hỏi mà họ không hỏi. Chúng ta khuyên tha thứ khi họ còn chưa được phép nói về vết thương. Chúng ta khuyên cầu nguyện khi họ đang cần được khóc. Chúng ta nói “phải mạnh mẽ lên” khi người ta đã mạnh quá lâu rồi. Đến gần là để đủ gần mà nghe được những điều người ta không thể nói to. Có những tiếng kêu rất nhỏ. Chỉ người ở gần mới nghe thấy.
Đến gần không phải là đồng lõa với cái sai. Đây là điểm cần phải nói rõ, bởi lòng thương xót nhiều khi bị hiểu lầm như một thứ dễ dãi, ai làm gì cũng được, không còn đúng sai. Đức Giêsu đến gần người tội lỗi nhưng không bao giờ gọi tội là điều tốt. Ngài nói với người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình: “Tôi không kết án chị. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Cả hai vế đều cần thiết. “Tôi không kết án chị” mà thiếu “đừng phạm tội nữa” sẽ biến lòng thương xót thành sự dễ dãi. “Đừng phạm tội nữa” mà thiếu “Tôi không kết án chị” sẽ biến chân lý thành viên đá. Đức Giêsu giữ được cả lòng thương xót lẫn chân lý, bởi Ngài đến đủ gần. Đứng xa, chúng ta thường chỉ thấy hành vi. Đến gần, chúng ta thấy con người; nhưng vì yêu con người, chúng ta cũng muốn họ được tự do khỏi điều đang hủy hoại họ. Một bác sĩ thương bệnh nhân không phải bằng cách bảo căn bệnh chẳng sao cả. Bác sĩ thương bằng cách ở gần, chẩn đoán đúng và giúp chữa lành. Lòng thương xót Kitô giáo cũng thế: không làm nhẹ tội lỗi, nhưng không bao giờ lấy tội lỗi làm lý do loại bỏ con người.
Có một nghịch lý đẹp trong Tin Mừng: Đức Giêsu càng đến gần người bị coi là ô uế, Ngài không bị sự ô uế nuốt chửng; trái lại, sự thánh thiện của Ngài chữa lành họ. Ngài chạm vào người phong và người phong được sạch. Người phụ nữ băng huyết chạm vào Ngài và bà được chữa. Ngài bước vào nhà những người tội lỗi và ơn cứu độ đến. Điều này dạy chúng ta rằng sự thánh thiện thật không phải là sự mong manh phải được bảo vệ bằng cách chạy trốn con người. Có một kiểu đạo đức rất sợ bị “dơ”, rất sợ tiếp xúc với những người đời sống phức tạp, rất thích ở trong môi trường sạch sẽ của những người giống mình. Nhưng Đức Giêsu cho thấy sự thánh thiện của Thiên Chúa là một sự thánh thiện đi ra. Ngài giống ánh sáng đi vào bóng tối chứ không phải ngọn đèn được cất kỹ để khỏi bị bóng tối làm phiền. Ngài giống men được vùi vào bột, giống hạt giống rơi xuống đất. Đương nhiên mỗi người phải biết giới hạn, phải tránh những hoàn cảnh thực sự nguy hiểm cho mình, phải sống khôn ngoan. Nhưng nếu sự thánh thiện khiến chúng ta ngày càng xa người tội lỗi, xa người nghèo, xa người bị thương, xa những hoàn cảnh phức tạp, có lẽ chúng ta cần tự hỏi đó có thật là sự thánh thiện của Đức Giêsu hay chỉ là một sự sạch sẽ đạo đức.
Có những khoảng cách không đo được bằng mét. Hai người có thể ngồi cạnh nhau nhưng cách nhau rất xa. Cha mẹ và con cái có thể ở chung một mái nhà nhưng không còn nói chuyện. Vợ chồng nằm cùng một giường nhưng tâm hồn ở hai thế giới. Anh em cùng cộng đoàn ăn cùng bàn nhưng không còn chia sẻ. Linh mục đứng giữa giáo dân mỗi ngày mà trong lòng đã tạo một bức tường. Có khi khoảng cách không phải do thiếu thời gian mà do thiếu sự hiện diện. Chúng ta cầm điện thoại khi người kia đang nói. Chúng ta nghe mà mắt nhìn đồng hồ. Chúng ta trả lời bằng những câu quen thuộc. Chúng ta ở đó mà tâm trí ở chỗ khác. Đến gần theo tinh thần của Đức Giêsu đòi nhiều hơn sự hiện diện thể lý; nó đòi một trái tim có mặt. Có những người không cần chúng ta giải quyết gì cả. Họ chỉ cần cảm thấy trong mười lăm phút ấy, họ không phải tranh giành sự chú ý với bất cứ điều gì. Đó cũng là một hình thức chữa lành.
Đến gần cũng làm chúng ta mất đi một số ảo tưởng về chính mình. Khi đứng xa người nghèo, chúng ta có thể nghĩ mình quảng đại. Khi sống gần họ, chúng ta nhận ra mình thiếu kiên nhẫn thế nào. Khi nói về tha thứ trên bục giảng, chúng ta có thể nghĩ mình hiểu. Khi phải sống cùng một người làm mình tổn thương, ta mới biết tha thứ khó ra sao. Khi nói về người nghiện, chúng ta có thể phân tích rất gọn. Khi đồng hành với một người tái nghiện lần thứ năm, chúng ta mới hiểu thế nào là kiên nhẫn. Khi nói về gia đình đổ vỡ, chúng ta có thể đưa ra nguyên tắc. Khi nghe cả người vợ lẫn người chồng khóc, chúng ta mới thấy đời người phức tạp hơn một bản án. Lòng thương xót đến gần không chỉ biến đổi người được thương; nó biến đổi chính người thương. Nó làm ta bớt chắc chắn về những phán đoán dễ dàng. Nó làm ta khiêm tốn. Nó khiến ta hiểu rằng ranh giới giữa “người tốt” và “người xấu” không đơn giản chạy giữa chúng ta và họ, mà chạy qua chính trái tim mỗi người. Khi đến gần một người tội lỗi, nhiều khi ta không chỉ thấy tội của họ mà còn gặp lại sự yếu đuối của mình dưới một hình thức khác. Và từ đó, lòng thương xót trở nên thật hơn.
Đức Giêsu còn đến gần con người bằng một cách sâu hơn mọi tiếp xúc bên ngoài: Ngài để cho nỗi đau của con người làm Ngài đau. Trước mộ Lazarô, Ngài khóc. Ngài biết mình sắp làm cho Lazarô sống lại, vậy mà Ngài vẫn khóc. Tại sao? Bởi tình yêu không nhảy qua nỗi đau chỉ vì biết cái kết tốt đẹp. Ngài đứng với hai chị em đang tang tóc và để nước mắt của họ chạm vào trái tim mình. Có những lúc lòng thương xót không phải là nói “mọi sự rồi sẽ ổn”. Có những tang thương không nên vội an ủi. Có những người vừa mất con, mất chồng, mất vợ, mất một người thân, và lời tử tế nhất đôi khi không phải là một bài giải thích về ý Chúa mà là ngồi bên và khóc với họ. “Khóc với người khóc” là một hình thức đến gần. Nhiều khi chúng ta đứng xa bằng thần học. Chúng ta đưa ra những câu rất đúng nhưng sai thời điểm. “Chúa có chương trình của Ngài.” “Mọi sự đều có lý do.” “Người ấy đã về với Chúa.” Tất cả có thể đúng, nhưng một trái tim vừa tan vỡ cần được ôm trước khi được giải thích. Đức Giêsu không đứng trước mộ Lazarô và giảng về sự sống đời sau trước tiên. Ngài khóc. Thiên Chúa khóc với con người. Không còn khoảng cách nào nhỏ hơn thế.
Đỉnh cao của việc Thiên Chúa đến gần chính là Thập Giá. Trên thập giá, Đức Giêsu đi vào khoảng cách xa nhất mà con người có thể cảm thấy: khoảng cách của đau khổ, nhục nhã, bị phản bội, bị bỏ rơi và cái chết. Ngài không cứu chúng ta bằng cách né tránh những nơi ấy. Ngài đi thẳng vào đó. Vì thế, từ nay không còn nơi đau khổ nào mà chúng ta có thể nói: “Chúa không biết.” Người bị phản bội có thể nhìn Giuđa hôn Chúa. Người bị bạn bè bỏ rơi có thể nhìn các môn đệ chạy trốn. Người bị oan có thể nhìn Đức Giêsu đứng trước Philatô. Người bị xúc phạm có thể nghe đám đông chế giễu. Người đau đớn trong thân xác có thể nhìn thân mình Chúa đầy thương tích. Người thấy Thiên Chúa im lặng có thể nghe tiếng kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Người hấp hối có thể nghe lời cuối: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Không một vực sâu nào của con người mà Đức Giêsu không đi xuống. Đó là lòng thương xót đến gần đến tận cùng.
Điều này đặt ra một tiêu chuẩn rất thật cho Giáo Hội. Một Giáo Hội chỉ đẹp trong phụng vụ mà không đến gần vết thương con người thì chưa đủ mang khuôn mặt Đức Kitô. Một giáo xứ có nhà thờ đẹp, chương trình phong phú, lễ nghi trang trọng nhưng những người nghèo quanh đó không cảm thấy có chỗ cho mình thì cần tự hỏi. Một cộng đoàn cầu nguyện sốt sắng nhưng không nhận ra một thành viên đang khủng hoảng cũng cần tự hỏi. Một nhóm tông đồ tổ chức nhiều hoạt động nhưng không biết tên những người yếu đuối nhất trong nhóm cũng cần tự hỏi. Chúng ta có thể đo thành công bằng số người, số chương trình, số tiền, số công trình; Đức Giêsu có lẽ lại hỏi: “Con đã đến gần ai?” Trong ngày phán xét, Ngài không hỏi chúng ta đã tổ chức bao nhiêu sự kiện, nhưng nói: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến với.” Hãy để ý những động từ: cho ăn, cho uống, tiếp rước, thăm nom, đến với. Toàn là những động từ của sự gần gũi. Kitô giáo không phải là một hệ thống ý tưởng về tình yêu. Kitô giáo là Thiên Chúa đã đến với chúng ta, và vì thế chúng ta đi đến với nhau.
Có khi nơi đầu tiên chúng ta cần thực hành lòng thương xót đến gần không phải ở một vùng truyền giáo xa xôi, mà ngay trong nhà mình. Người vợ mà mình đã không thật sự lắng nghe lâu rồi. Người chồng mà chỉ còn được nghe những lời trách móc. Đứa con đang đóng cửa phòng và ngày càng ít nói. Người cha già kể đi kể lại một câu chuyện khiến ta sốt ruột. Người mẹ lớn tuổi chậm chạp cần ta ngồi lâu hơn. Một người anh em trong cộng đoàn mà ta tránh gặp vì một chuyện cũ. Một người đồng nghiệp bị cả nhóm khó chịu. Một người giúp việc mà chúng ta chỉ nói khi cần giao việc. Lòng thương xót thường bắt đầu ở những khoảng cách nhỏ như thế. Có khi chỉ cần bỏ điện thoại xuống. Có khi cần ngồi lại một bữa cơm. Có khi cần chủ động hỏi thăm. Có khi cần bước sang phòng bên. Có khi cần một cái ôm sau nhiều năm không còn ôm. Có khi cần gọi một cuộc điện thoại mà ta trì hoãn vì ngại. Có khi cần nói: “Tôi muốn nghe anh nói.” Lòng thương xót không luôn bắt đầu bằng điều vĩ đại. Nó thường bắt đầu bằng việc bước thêm vài bước về phía một con người.
Dĩ nhiên, đến gần luôn có giá. Cái giá đầu tiên là thời gian. Không thể thương xót vội vàng. Vết thương không kể chuyện theo lịch hẹn của chúng ta. Có khi người ta vòng vo nửa giờ mới dám nói điều đau nhất. Có khi phải gặp nhiều lần họ mới tin đủ để mở lòng. Có khi chúng ta đồng hành nhiều tháng mà chẳng thấy kết quả gì. Trong một thế giới coi hiệu quả là tối thượng, lòng thương xót dễ bị xem là “tốn thời gian”. Đức Giêsu dường như rất hay “tốn thời gian” cho một người: một người phụ nữ Samari bên giếng, một Nicôđêmô đến ban đêm, một người mù bên đường, một Dakêu trên cây, một người phong, một bà góa mất con. Đám đông rất đông, sứ mạng rất lớn, thời gian công khai của Ngài chỉ vài năm, nhưng Ngài vẫn dừng lại. Chúng ta thường nói mình không có thời gian. Có lẽ nhiều khi vấn đề không phải không có thời gian, mà là người kia chưa đủ quan trọng trong thứ tự ưu tiên của mình.
Cái giá thứ hai là sự bất tiện. Người bị nạn trong dụ ngôn người Samari không nằm ở một nơi thuận tiện. Anh ta nằm bên đường. Lòng thương xót gần như luôn xuất hiện dưới hình thức của một sự gián đoạn. Một cuộc điện thoại khi ta đang nghỉ. Một người gõ cửa khi ta bận. Một câu chuyện kéo dài khi ta muốn đi. Một biến cố gia đình làm đảo lộn kế hoạch. Chúng ta thích yêu theo lịch của mình, nhưng lòng thương xót thường không hỏi lịch. Đức Giêsu đang đi thì ông Giairô đến. Ngài đang trên đường đến nhà Giairô thì người phụ nữ băng huyết chạm vào. Ngài đang có đám đông thì trẻ em được đưa đến. Ngài đang rút vào nơi thanh vắng thì dân chúng kéo tới. Rất nhiều phép lạ trong Tin Mừng bắt đầu bằng một sự “làm phiền”. Có lẽ đời sống thiêng liêng trưởng thành là khi ta học nhìn những gián đoạn ấy không chỉ như trở ngại, mà đôi khi như một cuộc hẹn Chúa gửi đến.
Cái giá thứ ba là trái tim. Nếu thật sự đến gần, chúng ta sẽ bị đau. Không thể yêu mà không có nguy cơ đau. Ai muốn giữ lòng mình nguyên vẹn tuyệt đối thì chỉ còn cách đừng cho ai bước vào. Đức Giêsu đã khóc, đã buồn, đã thất vọng, đã đau vì người Ngài yêu. Phêrô chối Ngài. Giuđa phản bội. Giêrusalem từ chối. Người được chữa lành không phải ai cũng quay lại. Đám đông từng tung hô rồi cũng hô đóng đinh. Nhưng Đức Giêsu không vì thế mà ngừng đến gần. Đây là một bài học rất lớn cho những người làm mục vụ. Sẽ có người mình giúp rồi quay lưng. Có người mình tin rồi phản bội. Có người mình đồng hành nhiều năm rồi bỏ đi. Có người nhận tình thương của mình nhưng không hiểu. Nếu những kinh nghiệm ấy khiến ta đóng cửa trái tim mãi mãi, thì vết thương đã thắng. Đức Giêsu Phục Sinh vẫn mang vết thương nhưng cửa phòng của các môn đệ không ngăn được Ngài bước vào. Những vết thương của Ngài không biến Ngài thành một người cay đắng. Đó là sự trưởng thành của lòng thương xót: vẫn biết đau nhưng không ngừng yêu.
Và có một cái giá cuối cùng: phải từ bỏ vị trí cao để cúi xuống. Không thể đến gần một người đang nằm dưới đất nếu ta nhất quyết đứng thẳng trong tư thế của người hơn họ. Đức Giêsu cúi xuống rửa chân. Hình ảnh ấy tóm gọn toàn bộ Tin Mừng. Thiên Chúa quỳ trước con người. Đấng Thầy và Chúa cầm lấy đôi chân bụi bặm của môn đệ, kể cả đôi chân sẽ chạy trốn, đôi chân của Phêrô sẽ chối Ngài, có lẽ cả đôi chân của Giuđa sẽ bước đi phản bội. Lòng thương xót không hỏi: “Người này có xứng để tôi cúi xuống không?” Nếu Đức Giêsu chỉ rửa chân cho người xứng đáng, không ai trong căn phòng ấy được rửa. Ngài cúi xuống vì Ngài yêu. Nhiều khoảng cách trong Giáo Hội, gia đình và cộng đoàn sẽ biến mất nếu có ai đó dám cúi xuống trước. Không phải cúi mình vì yếu, mà vì đủ mạnh để không cần bảo vệ cái tôi. Xin lỗi trước là cúi xuống. Đến thăm một người đã làm mình buồn là cúi xuống. Ngồi nghe một người ít học góp ý cho mình là cúi xuống. Thừa nhận “tôi đã sai” là cúi xuống. Chấp nhận học từ một người trẻ hơn là cúi xuống. Làm một công việc nhỏ không ai thấy là cúi xuống. Và chính khi cúi xuống, chúng ta lại gần con người hơn.
Bởi vậy, bí quyết thứ hai của lòng thương xót không phức tạp về lý thuyết, nhưng rất khó trong thực hành: hãy đến gần. Đừng chỉ thương người nghèo, hãy biết tên một người nghèo. Đừng chỉ cầu cho bệnh nhân, hãy thăm một bệnh nhân. Đừng chỉ giảng về người lạc xa, hãy gọi cho một người đã lâu không thấy ở nhà thờ. Đừng chỉ nói về giới trẻ, hãy ngồi nghe một người trẻ mà không vội dạy. Đừng chỉ thương người có quá khứ, hãy cho họ một cơ hội hiện tại. Đừng chỉ nói về cộng đoàn, hãy bước vào căn phòng của một người đang cô độc. Đừng chỉ cầu nguyện “cho” người đau khổ; nếu có thể, hãy cầu nguyện “với” họ. Đừng chỉ gửi quà; nếu có thể, hãy trao bằng tay và nhìn vào mắt. Đừng chỉ hỏi “có cần gì không?” một cách xã giao; hãy ở đủ gần để biết họ thực sự cần gì.
Ngày sau cùng, có lẽ điều làm chúng ta ngạc nhiên không phải là Chúa hỏi những câu thần học quá khó, mà là Ngài đồng hóa mình với những con người ta đã đi ngang qua. “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Nghĩa là Chúa đã ở rất gần chúng ta trong suốt cuộc đời, nhưng đôi khi chúng ta lại đứng xa Ngài bởi vì đứng xa một con người. Chúa ở trong người già chậm chạp mà ta không có thời gian. Chúa ở trong đứa trẻ khó dạy mà ta chỉ muốn trách. Chúa ở trong người nghèo có mùi cơ thể khiến ta khó chịu. Chúa ở trong người anh em có tính khí làm ta mệt. Chúa ở trong người tội lỗi mà ta muốn loại khỏi cộng đoàn. Chúa ở trong người bệnh nói đi nói lại một nỗi sợ. Chúa ở trong người đang hoang mang về đức tin. Chúa ở trong người mà chẳng ai muốn ngồi cùng. Và mỗi lần ta bước đến gần họ, có thể ta đang bước gần Chúa hơn mình tưởng.
Xin Đức Giêsu dạy chúng ta lòng thương xót có bước chân. Một lòng thương xót biết rời khỏi chiếc ghế an toàn. Một lòng thương xót có đôi tay dám chạm vào vết thương. Một lòng thương xót có đôi tai đủ kiên nhẫn để nghe. Một lòng thương xót có đôi mắt nhìn người khác mà không ghê sợ. Một lòng thương xót có thời gian cho những cuộc đời không đem lại lợi ích gì cho mình. Một lòng thương xót dám mang tiếng vì đứng bên người bị khinh. Một lòng thương xót không đứng trên bờ giảng về cách bơi cho người đang chìm, nhưng bước xuống nước, đưa tay và nói: “Nắm lấy tay tôi.” Vì cuối cùng, đó chính là điều Thiên Chúa đã làm với chúng ta. Ngài không đứng trên trời nói rằng con người hãy cố mà leo lên. Ngài đã xuống. Ngài đến gần. Ngài ở giữa chúng ta. Ngài chạm vào những vết thương của chúng ta. Ngài mang lấy tội lỗi của chúng ta. Ngài đi vào cái chết của chúng ta. Và từ nơi sâu nhất ấy, Ngài nắm tay kéo chúng ta lên.
Đến gần luôn có giá. Nhưng đứng xa cũng có giá, và đôi khi cái giá ấy là một con người không bao giờ được cứu vì chẳng ai chịu bước tới. Một đứa con bỏ nhà có thể chỉ chờ một cuộc gọi. Một người đang tuyệt vọng có thể chỉ cần một người chịu ngồi bên. Một người tội lỗi có thể đã ở rất gần cánh cửa trở về, nhưng cần một ánh mắt không kết án để dám bước vào. Một gia đình có thể đang bên bờ tan vỡ, nhưng cần một người đủ kiên nhẫn để lắng nghe cả hai phía. Một người già có thể đang sống những ngày cuối trong cô độc và chỉ cần một bàn tay. Chúng ta không thể cứu hết mọi người. Chúng ta không thể mang hết mọi đau khổ của thế giới. Nhưng có những con người Chúa đặt ngay trên con đường của ta. Với họ, đừng đi vòng qua bên kia đường.
Lòng thương xót không bắt đầu khi ta cảm thấy mình đủ tốt để giúp người khác. Nó bắt đầu khi ta nhớ rằng chính mình cũng đã từng được Chúa đến gần. Chính ta cũng là người phong mà Ngài đã chạm. Chính ta cũng là người thu thuế mà Ngài đã ngồi cùng bàn. Chính ta cũng là người phụ nữ run rẩy chạm vào áo Ngài. Chính ta cũng là Phêrô đã từng thất bại mà vẫn được Ngài nhìn bằng ánh mắt yêu thương. Chính ta cũng là người bị thương nằm bên đường mà Ngài đã cúi xuống. Khi nhớ như thế, chúng ta sẽ không còn đến gần người khác như một ân nhân đến với kẻ đáng thương, nhưng như một người đã được thương xót đến với một người anh em cũng cần lòng thương xót. Và lúc ấy khoảng cách thật sự biến mất.
Đó là con đường của Đức Giêsu. Ngài không đứng xa. Ngài đến gần. Và ai muốn mang khuôn mặt của Ngài vào giữa thế giới này cũng không thể chọn một con đường khác.

CHƯƠNG 3: LÒNG THƯƠNG XÓT LÀ THA THỨ TRƯỚC KHI NGƯỜI TA XIN
Có lẽ một trong những điều làm chúng ta khó hiểu nhất về lòng thương xót của Thiên Chúa chính là điều này: Thiên Chúa thường tha thứ trước khi con người kịp xin tha. Chúng ta quen với một thứ công bằng rất rõ ràng: người có lỗi phải nhận lỗi, người sai phải xin lỗi, người làm tổn thương phải chứng minh rằng mình thật sự hối hận, rồi sau đó chúng ta mới cân nhắc xem có nên tha hay không. Nếu lời xin lỗi chưa đủ chân thành, chúng ta còn giữ lại sự giận dữ. Nếu người kia chưa chịu cúi đầu, chúng ta chưa muốn mở lòng. Nếu họ chưa trả đủ cái giá mà chúng ta cho là xứng đáng, chúng ta vẫn cảm thấy mình có quyền đóng cửa. Trong cách nghĩ của con người, tha thứ thường là bước cuối cùng của một tiến trình: phạm lỗi – nhận lỗi – trả giá – xin lỗi – rồi mới được tha. Nhưng Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu thường đảo ngược trật tự ấy. Ngài không chờ cho con người trở nên xứng đáng rồi mới yêu. Ngài yêu khi họ còn bất xứng. Ngài không đợi họ sửa mình xong rồi mới đến gần. Ngài đến gần để họ có thể sửa mình. Ngài không đợi người tội lỗi bước được hết con đường trở về rồi mới mở cửa. Ngài đã đứng ở cửa từ rất lâu, thậm chí còn bước ra đường để đi tìm. Và trên thập giá, nơi lòng thương xót của Thiên Chúa được tỏ lộ đến tận cùng, Đức Giêsu đã nói một lời khiến mọi thứ công bằng nhỏ bé của con người phải im lặng: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Ngài nói lời ấy khi nào? Không phải sau khi những người đóng đinh Ngài quỳ xuống khóc lóc. Không phải sau khi các thượng tế thú nhận rằng họ đã kết án một người vô tội. Không phải sau khi binh lính tháo đinh ra khỏi tay chân Ngài. Không phải sau khi đám đông ngừng nhạo báng. Ngài nói lời ấy khi chiếc đinh còn đang xuyên qua thân thể, khi máu còn chảy, khi tiếng chế nhạo còn vang lên, khi những kẻ làm Ngài đau vẫn chưa hề nhận ra họ đang làm gì. Nói cách khác, Đức Giêsu tha thứ khi vết thương vẫn còn đang chảy máu. Đó là điều làm lòng thương xót Kitô giáo trở nên vừa đẹp đẽ vừa khủng khiếp, vừa dịu dàng vừa đòi hỏi. Tha thứ sau khi mọi chuyện đã qua, sau khi người kia đã sửa sai, sau khi công lý đã được thực hiện, đôi khi còn có thể hiểu được. Nhưng tha khi vết thương còn nóng, tha khi người kia chưa xin, tha khi mình vẫn còn đau, tha khi không có gì bảo đảm rằng họ sẽ thay đổi, đó là một thứ tình yêu vượt quá sức tự nhiên của con người. Và chính ở đó, chúng ta bắt đầu hiểu tại sao lòng thương xót không thể chỉ là một thái độ đạo đức dễ chịu. Lòng thương xót là tham dự vào chính cách Thiên Chúa yêu.
Chúng ta thường nói: “Tôi sẽ tha nếu nó biết lỗi.” Câu nói ấy nghe rất hợp lý. Nhưng nếu nhìn kỹ, đôi khi trong đó không chỉ có khát vọng công bằng mà còn có một chút nhu cầu quyền lực. Chúng ta muốn người kia phải cúi xuống trước mặt mình. Muốn họ phải nhận ra rằng mình đúng và họ sai. Muốn họ phải cảm được một phần đau đớn mà họ đã gây ra. Muốn họ phải trải qua một thời gian đủ lâu để “chừa”. Nhiều khi chúng ta không thật sự muốn người kia trở về; chúng ta muốn họ chịu phạt. Không thật sự muốn họ được chữa lành; chúng ta muốn họ nếm cái giá của lỗi lầm. Và vì thế, chúng ta giữ lòng thương xót lại như một món quà chỉ được trao khi người kia đạt đủ điều kiện. Nhưng nếu Thiên Chúa đối xử với chúng ta như vậy, liệu có ai trong chúng ta còn đứng vững? Nếu Chúa chỉ yêu sau khi chúng ta đã hoàn toàn xứng đáng, thì chẳng ai được yêu. Nếu Chúa chỉ tha sau khi chúng ta đã ăn năn đủ mức, thì ai dám khẳng định rằng mình đã ăn năn đủ? Nếu Chúa chỉ mở cửa sau khi con người đã tự mình sửa xong mọi lỗi lầm, thì ơn cứu độ trở nên vô nghĩa, bởi khi đó chúng ta đâu còn cần Đấng Cứu Độ nữa. Tin Mừng là Tin Mừng chính vì Thiên Chúa đi bước trước. Thánh Phaolô đã diễn tả điều ấy bằng một sự thật làm đảo lộn mọi logic thông thường: khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta. Không phải khi chúng ta đã trở nên công chính. Không phải khi chúng ta đã biết yêu Chúa. Không phải khi chúng ta đã sửa mình. Nhưng khi chúng ta còn đang ở phía bên kia, tình yêu đã đi sang tìm chúng ta. Thập giá không phải là phần thưởng dành cho một nhân loại đã ăn năn. Thập giá là tình yêu của Thiên Chúa dành cho một nhân loại còn đang chống lại Ngài. Chính vì được yêu như thế mà con người mới có khả năng trở lại. Chính vì được tha như thế mà trái tim mới bắt đầu mềm đi. Chính vì biết rằng vẫn còn một vòng tay mở rộng mà người tội lỗi mới dám bước ra khỏi bóng tối.
Câu chuyện Phêrô là một minh họa rất đẹp. Phêrô không chỉ phạm một lỗi nhỏ. Ông đã chối Thầy. Ông đã từng mạnh miệng thưa rằng dù mọi người có bỏ Thầy thì ông cũng không. Ông từng tuyên bố sẵn sàng chết với Thầy. Nhưng chỉ vài giờ sau, trước câu hỏi của một người đầy tớ, ông sợ hãi đến mức ba lần phủ nhận rằng mình biết Đức Giêsu. Đó không chỉ là sự yếu đuối. Đó là một sự phản bội đau đớn, nhất là khi đến từ người đã được tin tưởng nhiều. Nếu chúng ta ở địa vị Đức Giêsu, có lẽ sau Phục Sinh, điều đầu tiên chúng ta muốn nói với Phêrô sẽ là: “Bây giờ anh giải thích sao đây?” Chúng ta sẽ muốn một bản tường trình, một lời thú tội, một lời xin lỗi thật dài, một sự bảo đảm rằng chuyện ấy sẽ không bao giờ lặp lại. Có thể chúng ta sẽ nói: “Tôi tha cho anh, nhưng từ nay anh không còn đủ tư cách lãnh đạo nữa.” Đó là cách con người bảo vệ tổ chức, bảo vệ uy tín, bảo vệ sự công bằng. Nhưng Đức Giêsu làm một điều khác. Bên bờ hồ, Ngài không dựng lại tòa án. Ngài nhóm bếp. Ngài chuẩn bị bữa ăn. Ngài đợi người môn đệ đã phản bội mình trở về từ một đêm đánh cá trắng tay. Và rồi Ngài chỉ hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần yêu. Ba vết thương không được khâu lại bằng ba lời kết án, nhưng bằng ba cơ hội để bắt đầu lại. Đức Giêsu biết Phêrô đau. Ngài không cần nghiền nát ông thêm. Ngài biết Phêrô nhớ. Ngài không cần kể lại từng chi tiết của đêm phản bội để làm ông nhục nhã. Ngài không giả vờ như chuyện chưa từng xảy ra, nhưng Ngài đưa Phêrô đi xuyên qua lỗi lầm bằng tình yêu. Và điều đáng kinh ngạc hơn nữa là Ngài không chỉ tha cho Phêrô. Ngài còn tín nhiệm Phêrô một lần nữa: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Lòng thương xót không chỉ xóa quá khứ. Lòng thương xót trả lại tương lai.
Có những người trong đời sống của chúng ta không đau nhất vì điều họ đã làm, nhưng đau nhất vì họ tin rằng sau điều họ đã làm, cuộc đời họ đã hết. Một người từng thất bại trong hôn nhân có thể nghĩ mình không còn xứng đáng được yêu. Một người đã vấp ngã trong đời sống đạo có thể nghĩ Chúa đã chán mình. Một người trẻ sa vào một lỗi lầm nặng có thể mang mặc cảm suốt nhiều năm vì nghĩ rằng từ nay mọi người chỉ nhìn mình qua lỗi ấy. Một linh mục, một tu sĩ, một người có trách nhiệm nếu đã từng sai có thể sống cả phần đời còn lại trong nỗi sợ rằng chỉ cần quá khứ bị nhắc lại, mọi giá trị mình đang có sẽ sụp đổ. Con người rất dễ đóng khung nhau trong một khoảnh khắc xấu nhất. Chúng ta có thể biết một người hai mươi năm nhưng chỉ nhớ về họ bằng một lỗi lầm trong năm phút. Chúng ta có thể quên hàng trăm điều tốt họ đã làm để giữ mãi một lần họ làm mình đau. Và rồi chúng ta gọi đó là “không quên sự thật”. Nhưng sự thật về một con người không bao giờ chỉ là tội lỗi của họ. Sự thật sâu hơn là họ vẫn là người được Thiên Chúa yêu. Sự thật sâu hơn nữa là ân sủng có thể viết tiếp câu chuyện ở nơi chúng ta tưởng đã chấm hết. Phêrô không bị định nghĩa bởi ba lần chối Thầy. Matthêu không bị định nghĩa bởi những năm làm nghề thu thuế. Maria Mađalêna không bị định nghĩa bởi quá khứ. Người trộm lành không bị định nghĩa bởi những tội khiến ông phải chịu đóng đinh. Và tôi cũng không bị định nghĩa hoàn toàn bởi khoảnh khắc tệ nhất của đời mình. Đó là điều lòng thương xót muốn nói với mỗi người: “Con đã sai, nhưng con không chỉ là lỗi lầm ấy. Con đã ngã, nhưng đời con chưa kết thúc. Con đã làm tổn thương, nhưng ân sủng vẫn có thể xây lại. Hãy đứng dậy.”
Chúng ta thường nghĩ rằng phải có ăn năn rồi mới có lòng thương xót. Nhưng nếu đi sâu hơn, chính lòng thương xót lại là điều làm phát sinh ăn năn. Người con hoang đàng trở về nhà với một bài diễn văn đã chuẩn bị sẵn: “Thưa cha, con đã đắc tội với trời và với cha, con không còn đáng được gọi là con cha nữa.” Nhưng người cha không đứng ở cửa để kiểm tra độ thành thật của bài diễn văn. Ông chạy ra trước. Ông ôm. Ông hôn. Ông truyền mang áo đẹp, xỏ nhẫn, đi dép, giết bê béo. Người cha đi trước cả lời xin lỗi. Ông không phủ nhận tội lỗi của đứa con. Ông biết rất rõ nó đã làm gì. Ông biết tài sản đã bị phung phí. Ông biết những tháng ngày tủi nhục. Nhưng điều người cha quan tâm trước hết không phải là phục hồi tài sản mà là phục hồi đứa con: “Con ta đây đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Đó là trái tim của Thiên Chúa. Chúa không vui vì bắt được một tội nhân cúi đầu. Chúa vui vì một người con trở về. Chúa không cần chúng ta bò vào nhà để chứng minh rằng mình đủ nhục nhã. Chúa muốn chúng ta bước vào nhà với tư cách con cái được cứu. Đó là lý do lòng thương xót đi trước. Nếu người cha khoanh tay đứng chờ và nói: “Trước hết hãy chứng minh con xứng đáng,” có lẽ người con đã không bao giờ dám bước hết đoạn đường cuối cùng. Tình yêu nhìn thấy nó từ xa và chạy ra chính là sức mạnh giúp nó hoàn tất con đường trở về.
Điều này không có nghĩa là lòng thương xót xem nhẹ tội lỗi. Trái lại, chỉ khi hiểu tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào chúng ta mới hiểu lòng thương xót lớn đến mức nào. Tha thứ không có nghĩa là nói rằng điều sai không còn là sai. Tha thứ cũng không có nghĩa là chấp nhận cho người khác tiếp tục làm tổn thương mình. Tha thứ không loại bỏ sự thật, trách nhiệm, việc sửa sai hay những ranh giới cần thiết. Một người gây tổn thương vẫn phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Một cộng đoàn vẫn cần những nguyên tắc để bảo vệ người yếu thế. Một người lãnh đạo vẫn phải biết ngăn chặn điều xấu. Tha thứ không có nghĩa là trở nên ngây thơ. Đức Giêsu đầy lòng thương xót nhưng không hề mơ hồ trước tội lỗi. Ngài nói với người phụ nữ: “Tôi không kết án chị. Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai vế ấy phải ở cùng nhau. “Tôi không kết án chị” là lòng thương xót. “Đừng phạm tội nữa” là lời mời gọi hoán cải. Nếu chỉ có vế thứ hai, Kitô giáo trở thành gánh nặng đạo đức. Nếu chỉ có vế thứ nhất mà không có lời mời gọi thay đổi, lòng thương xót bị biến thành sự dễ dãi. Đức Giêsu làm cả hai, nhưng thứ tự rất quan trọng: Ngài cứu người phụ nữ khỏi bị ném đá trước, rồi mới nói về đời sống mới. Ngài cho cô được sống trước, rồi mời cô sống khác đi. Ngài không nói: “Nếu chị hứa sửa đổi thì tôi sẽ cứu chị.” Ngài cứu trước. Chính vì được cứu mà cô có một tương lai để sửa đổi.
Đó là chỗ chúng ta thường làm ngược. Chúng ta nói với người khác: “Thay đổi đi rồi tôi mới chấp nhận.” “Chứng minh đi rồi tôi mới tin.” “Sửa được cái tính ấy đi rồi tôi mới thương.” “Xin lỗi cho đàng hoàng đi rồi tôi mới nói chuyện.” Nghe thì có lý, nhưng nhiều người không thể thay đổi chính vì họ không còn cảm thấy mình được yêu. Có những người càng bị kết án càng trở nên chai lì. Càng bị đóng khung càng không muốn bước ra. Càng bị nhắc lại quá khứ càng tin rằng cố gắng cũng vô ích. Một đứa trẻ liên tục bị gọi là “hư” có thể dần sống đúng với cái nhãn ấy. Một người liên tục bị nhắc rằng “anh chẳng bao giờ thay đổi” có thể rồi cũng ngừng cố gắng. Một người vấp ngã mà mọi cánh cửa đều đóng có thể quay lại với bóng tối, không phải vì họ thích bóng tối, nhưng vì họ nghĩ không còn nơi nào khác để đi. Lòng thương xót của Đức Giêsu mở một khoảng trời khác. Nó nói: “Tôi biết bạn đã sai, nhưng tôi vẫn tin bạn có thể trở nên khác.” Đôi khi chính một người còn tin ta trong lúc ta đã mất niềm tin vào chính mình là người cứu ta khỏi vực sâu. Đức Giêsu đã làm như thế với Phêrô. Có lẽ Phêrô không còn tin mình có thể là Tông đồ, nhưng Đức Giêsu vẫn tin. Và niềm tin của Đức Giêsu mạnh hơn sự thất vọng của Phêrô về chính ông.
Tha thứ trước khi người ta xin còn khó ở một điểm khác: nó buộc chúng ta phải từ bỏ ý muốn kiểm soát sự hoán cải của người khác. Khi chúng ta nói “tôi chỉ tha khi anh xin lỗi”, vô tình chúng ta đặt sự bình an của mình vào tay người đã làm mình đau. Nếu họ không xin, ta không bình an. Nếu họ không nhận lỗi, ta tiếp tục giận. Nếu họ không thay đổi, ta tiếp tục mang vết thương. Như thế, họ có thể đã làm mình đau một lần, nhưng ta trao cho họ quyền làm mình đau mãi bằng cách đợi một lời xin lỗi có thể sẽ không bao giờ đến. Tha thứ theo cách của Đức Giêsu không có nghĩa là phủ nhận nhu cầu công lý, nhưng là không để linh hồn mình bị trói vào thái độ của người khác. Tôi có thể tha ngay cả khi người kia chưa hiểu. Tôi có thể đặt nỗi đau của mình vào tay Chúa ngay cả khi người kia chưa hối hận. Tôi có thể nói: “Lạy Chúa, con không muốn sự dữ mà người ấy gây ra tiếp tục sống trong con dưới hình thức hận thù.” Khi đó, tha thứ trước hết giải thoát chính người tha. Nó cắt sợi dây vô hình nối mình với vết thương. Nó không biến quá khứ thành đúng, nhưng không cho phép quá khứ làm chủ hiện tại.
Nhiều người giữ hận vì nghĩ rằng nếu tha thì người có lỗi “thoát quá dễ”. Họ muốn công bằng. Điều đó rất con người. Nhưng thập giá cho chúng ta thấy công bằng của Thiên Chúa theo một cách khác. Tội lỗi không bị coi nhẹ. Nó có giá. Nhưng Đức Giêsu tự mình mang lấy cái giá ấy. Đây là mầu nhiệm sâu thẳm của Kitô giáo: thay vì đứng ngoài và bắt con người trả hết món nợ mà họ không thể trả, Thiên Chúa đi vào món nợ ấy. Ngài không bảo rằng tội lỗi không nghiêm trọng. Ngài cho thấy nó nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa phải đi đến thập giá. Nhưng cũng chính trên thập giá, Ngài cho thấy tình yêu còn lớn hơn tội lỗi. Vì thế, người Kitô hữu tha thứ không phải vì người khác không đáng bị xét xử, mà vì chính mình cũng đang sống nhờ một bản án đã được Đấng khác mang thay. Chúng ta tha vì mình đã được tha. Chúng ta thương xót vì mình đang sống bằng lòng thương xót. Người thật sự ý thức mình là tội nhân được cứu sẽ bớt khắt khe với những tội nhân khác. Không phải vì họ không biết phân biệt đúng sai, nhưng vì họ biết nếu Thiên Chúa chỉ cho mình điều “xứng đáng”, mình cũng chẳng có gì để đứng vững.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống đạo: chúng ta dễ trở nên những người đã được tha nhưng không muốn người khác được tha dễ như mình. Dụ ngôn người đầy tớ mắc nợ cho thấy điều ấy. Anh ta được chủ tha một món nợ khổng lồ, nhưng vừa bước ra lại bóp cổ một người bạn chỉ vì một món nợ nhỏ. Anh quên quá nhanh lòng thương xót vừa cứu mình. Đó cũng có thể là câu chuyện của chúng ta. Chúng ta quỳ trước tòa giải tội, xin Chúa tha những lỗi mình đã lặp đi lặp lại không biết bao nhiêu lần. Chúng ta đọc: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Chúng ta tin rằng máu Đức Kitô tẩy sạch tội lỗi. Nhưng rồi bước ra, chỉ một câu nói của người khác cũng đủ để ta giữ trong lòng nhiều năm. Chúa tha cho ta cả một đời, còn ta lại không tha nổi cho ai một buổi chiều. Chúa cho ta cơ hội thứ một trăm, còn ta nói với người khác: “Tôi đã cho anh cơ hội thứ hai rồi.” Chúa nhớ lòng thương xót, còn ta nhớ từng chi tiết của lỗi lầm. Đó là một nghịch lý đau lòng. Và vì thế, mỗi lần thấy mình khó tha, có lẽ thay vì chỉ nhìn người làm mình tổn thương, ta cần quay lại nhìn thập giá. Đứng trước thập giá đủ lâu, cái tôi thích kết án sẽ dần nhỏ lại. Không phải vết thương lập tức biến mất, nhưng ta bắt đầu nhận ra mình cũng đang đứng dưới cùng một lòng thương xót với người kia.
Tha thứ trước khi người ta xin không phải chuyện cảm xúc. Có khi chúng ta quyết định tha nhưng lòng vẫn đau. Có khi miệng nói “con tha” mà ký ức vẫn trở về. Có khi phải tha cùng một người nhiều lần, không phải vì họ lặp lại lỗi cũ, nhưng vì trong ta vết thương sống lại nhiều lần. Phêrô hỏi Đức Giêsu: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải bảy lần không?” Và Đức Giêsu trả lời: “Không phải đến bảy lần, nhưng đến bảy mươi lần bảy.” Có lẽ đó không chỉ là chuyện người kia phạm lỗi nhiều lần, mà còn là chuyện một lỗi có thể cần được tha trong lòng chúng ta nhiều lần. Sáng thức dậy ta đã tha, trưa nhớ lại thấy đau, lại phải tha. Một tuần sau gặp lại người ấy, ký ức trỗi lên, lại phải tha. Nhiều tháng sau nghe ai nhắc chuyện cũ, lòng lại thắt lại, lại đặt vết thương vào tay Chúa. Tha thứ có thể là một hành trình rất dài. Và Thiên Chúa không khinh thường sự chậm chạp ấy. Ngài không buộc ta phải giả vờ rằng mình không đau. Điều Ngài muốn là ta đừng lấy nỗi đau làm căn tính, đừng nuôi nó thành hận thù, đừng biến vết thương mình nhận thành vết thương mình gây cho người khác.
Có một câu hỏi rất thật: “Nhưng nếu tôi tha trước, người kia sẽ không thấy cần thay đổi thì sao?” Có thể. Lòng thương xót không bảo đảm người khác sẽ đáp lại. Đức Giêsu tha trên thập giá, nhưng không phải tất cả những người đứng đó đều hoán cải ngay. Tình yêu luôn có rủi ro. Thiên Chúa yêu con người trong tự do, nên Ngài chấp nhận cả khả năng tình yêu bị từ chối. Tha thứ không phải một kỹ thuật để điều khiển người kia thay đổi. Nếu ta tha chỉ để họ thay đổi theo ý mình, tha thứ vẫn là một hình thức kiểm soát. Ta tha vì đó là cách Đức Giêsu sống, vì ta không muốn sự dữ có tiếng nói cuối cùng, vì ta tin lòng thương xót có sức mạnh mà ta không thể đo lường. Có những hạt giống phải rất lâu mới mọc. Một người có thể không thay đổi hôm nay, nhưng ký ức về việc mình đã được thương trong lúc không xứng đáng có thể theo họ nhiều năm. Có người trở về với Chúa chỉ vì sau cả một đời đi xa, họ vẫn nhớ một người từng không kết án họ. Có người thoát khỏi mặc cảm chỉ vì một lần trong đời có ai nói: “Tôi biết chuyện ấy, nhưng tôi vẫn quý bạn.” Chúng ta không biết lòng thương xót sẽ đi xa đến đâu. Công việc của chúng ta không phải là bảo đảm kết quả. Công việc của chúng ta là gieo hạt giống theo cách Chúa gieo.
Tha thứ trước khi người ta xin đặc biệt khó trong gia đình, bởi những người làm chúng ta đau nhất thường là những người ở gần nhất. Một câu của người xa lạ có thể quên trong một ngày, nhưng một câu của người mình yêu có thể nhớ mười năm. Một sự thiếu quan tâm của người ngoài không sao, nhưng sự lạnh lùng của chồng, của vợ, của cha mẹ, của anh chị em, của con cái có thể khoét sâu. Gia đình là nơi ta mong được yêu vô điều kiện, nên khi bị tổn thương ở đó, vết thương thường sâu hơn. Và chính trong gia đình, chúng ta dễ sống theo nguyên tắc: “Nó phải xin trước.” Hai vợ chồng giận nhau, cả hai đều chờ người kia mở lời. Cha với con bất hòa, mỗi người tự nhủ: “Tôi đâu có sai hoàn toàn.” Anh em ruột không nhìn mặt nhau nhiều năm chỉ vì chẳng ai chịu bước bước đầu tiên. Có những gia đình mất cả một phần đời chỉ để bảo vệ quyền “tôi đúng”. Đến khi một người nằm xuống, mới có người khóc và nói: “Giá như ngày ấy tôi gọi trước một cuộc điện thoại.” Nhưng tình yêu đâu cần đợi đến tang lễ mới thắng được tự ái. Có lúc tha thứ chỉ bắt đầu bằng một tin nhắn rất ngắn, một cái nhìn, một chén cơm đặt xuống bàn, một câu hỏi tưởng bình thường: “Hôm nay khỏe không?” Không nhất thiết mọi vấn đề được giải quyết ngay. Nhưng có người phải mở cánh cửa. Có người phải giống người cha chạy ra trước. Có người phải dám yêu trước khi người kia xứng đáng. Nếu ai cũng đợi, căn nhà sẽ lạnh mãi.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Chúng ta có thể sống cùng nhau, cầu nguyện cùng nhau, làm việc chung một sứ vụ, mà lòng xa nhau hàng cây số chỉ vì những điều chưa được tha. Có khi không phải chuyện lớn. Chỉ là một câu nói thiếu tế nhị, một lần không được tôn trọng, một quyết định mình không được hỏi ý kiến, một thành công của người kia khiến mình khó chịu, một hiểu lầm không ai chịu giải thích. Nhưng nếu không đặt vào lòng thương xót, những điều nhỏ tích tụ thành bức tường. Rồi người ta vẫn chào nhau, nhưng chào bằng môi. Vẫn ngồi chung bàn, nhưng tim đã chia phe. Vẫn đọc Kinh Lạy Cha, nhưng câu “như chúng con cũng tha” đi ngang miệng mà không đi qua trái tim. Một cộng đoàn có thể rất quy củ mà không có lòng thương xót. Có thể đúng luật mà lạnh. Có thể chính xác mà thiếu tình người. Đức Giêsu không xây cộng đoàn của Ngài bằng những con người không bao giờ làm nhau đau. Mười hai Tông đồ tranh cãi, hiểu lầm, ganh nhau, bỏ chạy, chối Thầy, thậm chí một người phản bội. Điều giữ họ lại cuối cùng không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì tình yêu của Đức Kitô lớn hơn sự bất toàn của họ. Giáo Hội tồn tại không phải nhờ mọi người đều tốt, mà nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn lớn hơn tội lỗi của mọi người cộng lại.
Đặc biệt đối với người lãnh đạo, lòng thương xót là tha thứ trước khi người ta xin lại càng đòi hỏi hơn. Người lãnh đạo thường bị tổn thương bởi chính những người mình đã tin. Có khi mình đã trao cơ hội, trao trách nhiệm, nâng đỡ, bảo vệ, nhưng rồi bị nói xấu, bị phản bội, bị hiểu sai. Khi ấy cám dỗ rất lớn là rút lại lòng tin với tất cả mọi người: “Từ nay không tin ai nữa.” Nhưng một người lãnh đạo bị tổn thương mà không chữa lành có thể làm cả cộng đoàn bị thương theo. Họ sẽ trở nên kiểm soát, nghi ngờ, cứng nhắc, không dám trao quyền. Một vết thương chưa được tha có thể biến thành cả một văn hóa sợ hãi. Đức Giêsu đã bị Giuđa phản bội, Phêrô chối, các môn đệ bỏ chạy, nhưng sau Phục Sinh Ngài không dựng một hệ thống mới dựa trên nghi ngờ. Ngài vẫn nói: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Thật lạ lùng. Những người vừa bỏ Ngài trong giờ khổ nạn lại được trao sứ mạng đem Tin Mừng cho thế giới. Chỉ Thiên Chúa mới có thể tin con người như thế. Và chỉ ai được chữa lành bởi lòng thương xót mới có thể lãnh đạo mà không để thất vọng biến mình thành cay nghiệt.
Tuy nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với việc phải lập tức trao lại cùng một mức độ tín nhiệm. Điều này cần được nói rõ. Đức ái và khôn ngoan không chống nhau. Ta có thể tha mà vẫn cần thời gian để xây dựng lại lòng tin. Có thể tha mà vẫn phải đặt ranh giới. Có thể tha mà không quay lại một mối quan hệ nguy hiểm. Có thể tha mà vẫn báo cho người có trách nhiệm khi có hành vi gây hại. Có thể tha mà vẫn để công lý làm phần việc của công lý. Lòng thương xót không bảo người bị tổn thương phải trở lại để bị tổn thương lần nữa. Đức Giêsu dạy tha thứ, nhưng Ngài cũng có lúc tránh khỏi đám đông muốn ném đá Ngài. Ngài yêu mọi người nhưng không trao chính mình cho tất cả theo cùng một cách. Vì thế, điều cốt yếu là phân biệt: tha thứ là từ bỏ ý muốn trả thù và trao người kia cho Thiên Chúa; hòa giải là một tiến trình hai phía và cần sự thật; tín nhiệm là điều phải được xây dựng. Nếu lẫn lộn ba điều ấy, người ta dễ biến lời mời gọi tha thứ thành gánh nặng cho nạn nhân. Thiên Chúa không muốn điều đó. Lòng thương xót luôn đứng về phía sự sống.
Nhưng sau tất cả những phân biệt cần thiết ấy, vẫn còn một câu hỏi mà Tin Mừng đặt thẳng vào lòng ta: tôi có dám đi bước trước không? Hay tôi sẽ dành cả đời chờ người khác xứng đáng? Đức Giêsu đã không đợi. Người cha trong dụ ngôn đã không đợi. Người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con lạc không đợi con chiên tự tìm đường về. Người phụ nữ tìm đồng bạc bị mất không ngồi đó và bảo: “Nó mất thì kệ nó.” Thiên Chúa luôn là Đấng đi tìm. Từ trang đầu đến trang cuối Kinh Thánh, câu chuyện cứu độ là câu chuyện Thiên Chúa đi tìm con người. Sau khi Ađam phạm tội và trốn, Thiên Chúa hỏi: “Ngươi ở đâu?” Không phải vì Chúa không biết Ađam ở đâu, nhưng vì tình yêu vẫn đi tìm ngay cả khi người được yêu đang trốn. Đó là lòng thương xót đi bước trước. Và có lẽ trưởng thành thiêng liêng là khi ta dần học được cách không chỉ chờ người khác đến với mình, nhưng dám bước về phía họ.
Có những cuộc đời chỉ cần một lần được tha trước đã đổi hướng hoàn toàn. Dakêu chưa kịp sửa sai, Đức Giêsu đã nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chính vì được Chúa bước vào nhà mà Dakêu mới đứng lên nói sẽ đền bù. Nếu Đức Giêsu đứng ngoài đường và bảo: “Trả tiền cho người ta trước đi rồi tôi mới vào,” câu chuyện có lẽ đã khác. Lòng thương xót tạo ra không gian để sự hoán cải nảy sinh. Người phụ nữ Samari chưa giải quyết xong cuộc đời tình cảm phức tạp của mình trước khi Đức Giêsu bắt chuyện. Ngài nói chuyện trước. Ngài chạm vào nỗi khát sâu bên trong cô trước. Và chính cuộc gặp ấy biến một người né tránh cộng đồng thành người chạy về làng để loan báo. Lòng thương xót nhìn thấy điều một người có thể trở thành, không chỉ điều họ đang là. Nếu Chúa chỉ làm việc với những người đã sửa xong, Tin Mừng sẽ không có ai để kể.
Có lẽ chúng ta cần thay đổi một câu rất quen trong lòng mình. Thay vì nói: “Khi người ấy thay đổi, tôi sẽ yêu,” hãy thử nói: “Tôi sẽ yêu theo cách đúng đắn để người ấy có cơ hội thay đổi.” Thay vì: “Khi nó xin lỗi, tôi sẽ tha,” hãy thử: “Tôi bắt đầu tha trong lòng từ hôm nay, dù việc hòa giải còn cần thời gian.” Thay vì: “Nó phải trả giá,” hãy thử hỏi: “Điều gì giúp nó thật sự trưởng thành?” Có những hình phạt làm người ta sợ, nhưng không đổi trái tim. Có những lời kết án làm người ta im, nhưng không làm người ta tốt hơn. Đức Giêsu không đến để tạo ra những người sợ Ngài. Ngài đến để biến đổi những người được Ngài yêu. Và phương pháp của Ngài là lòng thương xót.
Điều này cũng cần áp dụng cho chính mình. Nhiều người có thể tha cho người khác nhưng không tha nổi cho bản thân. Họ tin Chúa tha về mặt giáo lý, nhưng sâu trong lòng vẫn tự kết án mình. Một lỗi lầm cũ trở thành chiếc roi họ dùng mỗi ngày. Họ nghĩ rằng càng hành hạ mình càng chứng minh mình hối hận. Nhưng đó không phải là hoán cải. Hoán cải thật dẫn đến khiêm nhường và sự sống mới, không dẫn đến tự hủy. Nếu Đức Giêsu đã nói với người phụ nữ: “Tôi không kết án chị,” chúng ta lấy quyền gì tiếp tục dựng tòa án bên trong để kết án mãi chính mình? Nếu Chúa đã tha, đôi khi hành động đức tin khó nhất là tin vào sự tha thứ ấy. Phêrô có thể đã dành phần đời còn lại để dằn vặt vì ba lần chối Thầy. Nhưng nếu ông làm thế, ông sẽ không thể chăm sóc đàn chiên. Ông phải chấp nhận rằng lòng thương xót của Đức Giêsu lớn hơn thất bại của mình. Người biết mình được tha mới có sức sống tiếp. Người cứ ở mãi dưới bản án của quá khứ sẽ không còn đôi tay để phục vụ hiện tại.
Thật ra, tha thứ trước khi người ta xin không phải là quên công bằng, nhưng là bước vào một thứ công bằng cao hơn: công bằng của tình yêu. Công bằng của con người hỏi: “Ai phải trả?” Lòng thương xót của Thiên Chúa hỏi: “Làm sao cứu được người này?” Công bằng của con người đo món nợ. Lòng thương xót tìm đường phục hồi con người. Điều đó không dễ, vì trong ta luôn có tiếng nói muốn người gây đau phải đau lại. Nhưng thập giá đứng đó như lời chất vấn. Chúa Giêsu có mọi quyền để lên án. Ngài vô tội. Ngài bị đối xử bất công tuyệt đối. Không ai có thể nói với Ngài: “Ngài phải hiểu cho họ.” Ngài không nợ ai lòng thương xót. Thế mà chính người duy nhất có quyền ném đá lại là người không ném. Chính người duy nhất có quyền trả thù lại cầu xin cho kẻ giết mình. Chính người bị treo lên lại mở cửa thiên đàng cho một kẻ tội lỗi bên cạnh. Đó không phải yếu đuối. Tha thứ như thế cần một sức mạnh lớn hơn rất nhiều so với trả đũa. Trả đũa là phản ứng tự nhiên. Tha thứ là tự do. Người trả thù vẫn bị hành động của kẻ khác điều khiển. Người tha thứ lấy lại tự do để chọn mình sẽ trở thành ai.
Có một hình ảnh rất đẹp: khi bị đóng đinh, hai tay Đức Giêsu bị kéo rộng ra. Ngài không còn có thể khép tay lại. Như thể ngay cả trong cái chết, tư thế của Ngài vẫn là vòng tay mở. Con người có thể đóng đinh Ngài, nhưng không thể làm Ngài ngừng yêu. Có thể làm Ngài chảy máu, nhưng không thể buộc Ngài nguyền rủa. Có thể lấy áo Ngài, lấy tự do của Ngài, lấy mạng sống của Ngài, nhưng không thể lấy được lòng thương xót. Đó là chiến thắng sâu nhất của thập giá. Sự dữ làm tất cả những gì nó có thể làm, nhưng không biến được Đức Giêsu thành giống nó. Ngài vẫn yêu. Và có lẽ tha thứ chính là chiến thắng ấy được lặp lại trong đời chúng ta: người khác đã làm điều xấu với tôi, nhưng tôi không để điều xấu ấy biến tôi thành một người xấu hơn. Họ có thể để lại vết thương, nhưng tôi không cho phép vết thương sinh ra hận thù. Họ có thể lấy đi một điều quý giá, nhưng tôi không trao thêm cho họ trái tim mình. Tôi chọn giữ trái tim thuộc về Chúa.
Đây thật sự là bí quyết khó nhất của lòng thương xót. Bởi nó đòi chúng ta từ bỏ quyền đòi công bằng theo kiểu bản năng. Nó bắt ta buông câu “tại sao tôi phải là người mở lời trước?” Nó bắt ta chấp nhận rằng đôi khi người kia không bao giờ hiểu hết cái đau họ đã gây ra. Nó bắt ta đặt kết quả vào tay Thiên Chúa. Nhưng cũng chính vì khó nên đây là nơi chúng ta giống Đức Giêsu nhất. Yêu người yêu mình, ai cũng có thể. Tha người đã xin lỗi chân thành, nhiều người có thể. Nhưng cầu nguyện cho người chưa biết mình sai, vẫn mở một con đường trở về cho người đã phản bội, vẫn nhìn thấy một tương lai trong người đã làm mình thất vọng, đó là dấu chỉ của một trái tim đã được Tin Mừng chạm đến.
Và cuối cùng, có lẽ chúng ta không thể sống lòng thương xót ấy chỉ bằng ý chí. Không ai tự ép mình thành Đức Giêsu. Chúng ta phải ở gần Ngài đủ lâu để trái tim Ngài thấm vào trái tim mình. Phải nhìn lên thập giá đủ lâu để hiểu rằng chính mình cũng đang được tha “trước khi xứng đáng”. Phải đến với Bí tích Hòa Giải không như một thủ tục đạo đức, nhưng như một người tội lỗi được ôm lại. Phải để câu “Ta cũng không kết án con” đi xuống tận nơi sâu nhất trong lòng. Chỉ người nào đã để mình được thương xót mới có thể thương xót. Chỉ người nào kinh nghiệm được mình đang sống nhờ một sự tha thứ không xứng đáng mới có sức tha cho người khác trước khi họ xứng đáng. Khi ấy, tha thứ không còn là việc ta làm để tỏ ra cao thượng. Nó trở thành cách ta chuyển tiếp điều mình đã nhận.
Có thể hôm nay trong đời chúng ta đang có một cái tên mà chỉ cần nghe đến là lòng đã nặng. Một người chưa xin lỗi. Một người đã làm ta đau rồi sống như không có chuyện gì. Một người chúng ta nghĩ mình không thể tha. Tin Mừng không bắt ta giả vờ rằng không đau. Chúa chỉ mời ta đem cái tên ấy đến chân thập giá. Có thể ta chưa nói được: “Con tha hoàn toàn.” Thì hãy bắt đầu bằng câu nhỏ hơn: “Lạy Chúa, con muốn muốn tha.” Nếu câu ấy cũng quá khó, hãy nói: “Lạy Chúa, con chưa muốn tha, nhưng xin làm cho con một ngày nào đó muốn tha.” Cầu nguyện thành thật như thế đã là một cánh cửa. Thiên Chúa không đòi ta nhảy một bước từ vết thương sang bình an. Ngài chỉ cần ta để Ngài đi cùng.
Rồi một ngày, ta sẽ hiểu rằng tha thứ không phải là món quà mình ban cho người khác từ vị trí cao hơn. Tha thứ là món quà mình đã nhận và bây giờ chuyền đi. Ta không hơn người có lỗi. Ta chỉ là một người tội lỗi khác đã gặp lòng thương xót. Và khi nhìn đời bằng ánh sáng ấy, ta bớt muốn hỏi: “Ai xứng đáng được tha?” bởi câu hỏi thật sự trở thành: “Ai trong chúng ta có thể sống nếu Thiên Chúa không tha trước?”
Đức Giêsu đã trả lời câu hỏi ấy trên thập giá. Khi con người chưa xin, Ngài đã xin Chúa Cha tha cho họ. Khi Phêrô chưa biết nói gì, Ngài đã chuẩn bị một bữa ăn bên bờ hồ. Khi người con còn ở đằng xa, người cha đã chạy ra. Khi con chiên còn lạc, người mục tử đã đi tìm. Lòng thương xót luôn đi trước một bước. Và chính bước đi trước ấy cứu thế giới.
Có lẽ đời Kitô hữu cuối cùng cũng chỉ là học đi bước ấy. Đi trước trong lời chào. Đi trước trong sự làm hòa. Đi trước trong lời cầu nguyện. Đi trước trong việc ngừng kể tội. Đi trước trong một cử chỉ cho người khác biết cánh cửa chưa đóng. Không phải vì người kia đã đủ tốt, nhưng vì Thiên Chúa đã quá tốt với chúng ta. Không phải vì công lý không còn quan trọng, nhưng vì tình yêu không muốn công lý trở thành cái cớ để hủy một con người. Không phải vì ta yếu, nhưng vì ta đủ tự do để không sống theo luật trả đũa.
Và nếu có lúc chúng ta thấy điều ấy vượt quá sức mình, hãy nhìn lại Đấng chịu đóng đinh. Trên đôi môi khô vì khát, không có lời nguyền rủa. Trên khuôn mặt đầy máu, không có ánh nhìn căm thù. Trong giờ bị con người đối xử tàn nhẫn nhất, từ trái tim Ngài vẫn phát ra lời xin tha thứ. Từ giây phút ấy, không một ai trong chúng ta còn có thể nói rằng lòng thương xót chỉ là một ý tưởng đẹp. Lòng thương xót có một khuôn mặt. Có đôi tay bị đinh xuyên. Có trái tim bị đâm thâu. Có tiếng nói giữa đau đớn: “Lạy Cha, xin tha cho họ.”
Đó là Đức Giêsu.
Và đó cũng là con đường Ngài mời chúng ta bước theo.
Tha trước khi người ta xin. Yêu trước khi người ta xứng đáng. Mở cửa trước khi người ta biết gõ. Đi tìm trước khi người ta biết đường về. Không phải vì tội lỗi nhỏ, nhưng vì tình yêu lớn. Không phải vì con người luôn đáng tin, nhưng vì lòng thương xót của Thiên Chúa không bao giờ cạn. Và có lẽ chỉ khi Giáo Hội, gia đình, cộng đoàn và từng người chúng ta học lại cách tha như thế, thế giới mới hiểu Tin Mừng thật sự là gì: không phải câu chuyện về những người tốt được Thiên Chúa thưởng, nhưng là câu chuyện về những người tội lỗi được Thiên Chúa yêu đến mức có thể bắt đầu lại.

CHƯƠNG 4: LÒNG THƯƠNG XÓT KHÔNG BAO GIỜ THỎA HIỆP VỚI TỘI, NHƯNG LUÔN NÂNG ĐỠ TỘI NHÂN
Có một sự nhầm lẫn rất nguy hiểm khi người ta nói về lòng thương xót: cứ tưởng rằng thương xót nghĩa là thôi đừng nói đến tội nữa, thôi đừng nhắc đến sai trái nữa, thôi đừng mời gọi hoán cải nữa, bởi hễ nói đến tội là làm người khác tổn thương, hễ nhắc đến sự thật là thiếu bao dung, hễ đòi hỏi một cuộc đổi đời là cứng nhắc. Nhưng nếu nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta sẽ thấy một điều hoàn toàn khác. Không ai thương người tội lỗi như Đức Giêsu, nhưng cũng không ai nghiêm túc với tội như Đức Giêsu. Ngài có thể ngồi ăn với người thu thuế, để người phụ nữ tội lỗi chạm vào chân mình, bước vào nhà Dakêu, nói chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình khỏi những viên đá của đám đông; nhưng cũng chính Ngài nói rất rõ: “Chị hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai vế ấy không thể tách nhau. “Chị hãy đi” là lòng thương xót. “Đừng phạm tội nữa” là sự thật. “Không ai kết án chị sao? Tôi cũng vậy, tôi không kết án chị” là bàn tay nâng dậy. “Từ nay đừng phạm tội nữa” là con đường phải bước sau khi đã được nâng dậy. Nếu chỉ giữ lại vế đầu mà bỏ vế sau, chúng ta biến Tin Mừng thành một thứ an ủi rẻ tiền. Nếu chỉ giữ lại vế sau mà bỏ vế đầu, chúng ta biến Tin Mừng thành một bản án lạnh lùng. Nơi Đức Giêsu, lòng thương xót và sự thật không chống lại nhau. Trái lại, vì Ngài yêu con người nên Ngài nói sự thật; và vì Ngài nói sự thật trong tình yêu nên sự thật ấy không nghiền nát con người, nhưng giải thoát họ.
Cảnh người phụ nữ ngoại tình là một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất để hiểu điều này. Người phụ nữ bị kéo đến trước mặt Đức Giêsu không còn gì để bào chữa. Tội của chị là thật. Sự nhục nhã cũng là thật. Đám đông không dựng chuyện. Luật pháp được viện dẫn không phải hoàn toàn vô căn cứ. Chị đứng đó, có lẽ run rẩy, cúi mặt xuống, biết rằng cuộc đời mình có thể kết thúc chỉ trong vài phút. Những người chung quanh nhìn chị và thấy một tội trạng. Đức Giêsu nhìn chị và thấy một con người. Nhưng xin để ý: nhìn thấy con người không có nghĩa là phủ nhận tội trạng. Đức Giêsu không nói: “Chị chẳng làm gì sai cả.” Ngài cũng không nói: “Luân lý chỉ là chuyện tương đối.” Ngài không bảo đám đông rằng ngoại tình bây giờ không còn là tội. Ngài chỉ từ chối biến tội của chị thành toàn bộ căn tính của chị. Chị đã phạm tội, nhưng chị không chỉ là “người đàn bà ngoại tình”. Chị vẫn là một con người có phẩm giá, vẫn là một cuộc đời còn có thể bắt đầu lại, vẫn là một người con mà Thiên Chúa không muốn mất. Đó là điều lòng thương xót nhìn thấy. Tội là thật, nhưng tội không phải là lời cuối cùng. Quá khứ là thật, nhưng quá khứ không được quyền đóng đinh tương lai. Lỗi lầm cần được gọi đúng tên, nhưng con người không được phép bị đóng khung mãi mãi trong lỗi lầm của mình.
Chúng ta thường làm ngược lại. Khi ai đó phạm một sai lầm, nhất là một sai lầm lớn, ta dễ đồng hóa họ với chính sai lầm đó. Một người nói dối thì trở thành “kẻ dối trá”. Một người ngoại tình thì cả cuộc đời bị rút lại còn một chữ “phản bội”. Một linh mục vấp ngã thì người ta có thể quên hết bao năm phục vụ để chỉ nhớ một lần sa ngã. Một người trẻ đi lạc thì cha mẹ dễ nói: “Nó hư rồi.” Một người nghiện ngập thì xã hội gọi họ bằng chính cái nghiện. Một người từng vào tù thì nhiều năm sau vẫn bị nhìn như một tù nhân dù đã mãn hạn và đổi đời. Chúng ta rất dễ lấy chương tệ nhất của một đời người rồi biến nó thành tựa đề cho cả cuốn sách. Đức Giêsu thì không. Ngài gọi tội là tội, nhưng Ngài không bao giờ gọi con người là đồ bỏ đi. Ngài không làm nhẹ tội, nhưng cũng không làm nhẹ phẩm giá của người đã phạm tội. Đó là đường nét tuyệt đẹp của lòng thương xót Kitô giáo: không nói dối về bóng tối, nhưng cũng không quên rằng ánh sáng vẫn có thể đi vào.
Bởi thế, sự dễ dãi không phải là lòng thương xót. Nhiều khi chúng ta tưởng mình thương ai đó khi không dám nói cho họ biết điều đang hủy hoại họ. Một người cha thấy con mình lao vào nghiện ngập nhưng không dám can thiệp vì sợ con buồn, đó chưa chắc là yêu. Một người mẹ biết con đang sống trong một mối quan hệ nguy hiểm nhưng chỉ nói: “Miễn con vui là được”, đó chưa chắc là bao dung. Một người bạn thấy bạn mình ngày càng chìm trong dối trá, ngoại tình, cờ bạc, tham nhũng hay một lối sống tự hủy mà vẫn vỗ vai bảo: “Ai cũng vậy thôi, đừng nghĩ nhiều”, thì lời an ủi ấy có thể đang đẩy người kia sâu hơn xuống vực. Một vị mục tử vì sợ mất lòng mà không bao giờ dám nói đến hoán cải, không bao giờ giúp người ta đối diện với sự thật, không bao giờ gọi tên những điều đang phá nát tâm hồn họ, thì sự hiền lành ấy có thể chỉ là một hình thức trốn tránh trách nhiệm. Yêu thương thật không phải lúc nào cũng làm người khác dễ chịu. Có những lúc tình yêu phải nói một lời khiến người ta đau, nhưng đau để chữa lành. Giống như bác sĩ không thể vì thương bệnh nhân mà giấu kết quả xét nghiệm. Nếu một khối u đang lớn lên mà bác sĩ bảo: “Không sao đâu, anh cứ sống như cũ”, đó không phải là lòng tốt. Đó là tắc trách. Tội cũng vậy. Tội làm tổn thương tương quan của con người với Thiên Chúa, với người khác và với chính mình. Nếu ta thật sự yêu một người, ta không thể bình thản nhìn họ tự hủy mà gọi sự im lặng của mình là thương xót.
Nhưng ở chiều ngược lại, nói sự thật không cho phép chúng ta trở thành những kẻ ném đá. Đây là cám dỗ rất tinh vi của người đạo đức: vì mình bảo vệ chân lý nên tưởng rằng mình có quyền nói bất cứ cách nào; vì điều mình nói là đúng nên không cần quan tâm xem người nghe có bị nghiền nát hay không. Đức Giêsu không làm như thế. Ngài nói sự thật nhưng luôn nhằm cứu người. Ngài sửa dạy để người ta sống, không phải để chứng minh mình đúng. Ngài vạch trần tội nhưng không làm nhục tội nhân. Điều này rất khác với thái độ của những luật sĩ và biệt phái trong câu chuyện người phụ nữ ngoại tình. Họ cũng nói về luật. Họ cũng nói về tội. Họ thậm chí có thể trích đúng bản văn. Nhưng điều họ muốn không phải là cứu người phụ nữ. Họ dùng chị như một cái bẫy để thử Đức Giêsu. Người phụ nữ với tất cả nỗi sợ hãi, xấu hổ và cuộc đời tan vỡ chỉ trở thành một phương tiện trong cuộc tranh luận của họ. Đó là lúc chân lý bị biến thành vũ khí. Và bất cứ khi nào chúng ta dùng chân lý để hạ nhục, đè bẹp, loại trừ hay chứng minh mình đạo đức hơn người khác, chúng ta đã phản bội chính chân lý mà mình tưởng đang bảo vệ.
Đức Giêsu cúi xuống đất. Ngài im lặng. Cái cúi xuống ấy đáng để chúng ta suy nghĩ rất lâu. Trong khi người ta đứng thẳng để kết án, Đức Giêsu cúi xuống. Trong khi người ta cao giọng đọc luật, Đức Giêsu im lặng. Trong khi mọi ánh mắt dồn vào người phụ nữ như muốn lột trần thêm lần nữa, Đức Giêsu tạo ra một khoảng lặng. Có lẽ lòng thương xót luôn bắt đầu bằng một cái cúi xuống như thế. Muốn cứu một người đang nằm dưới đất, ta phải cúi xuống. Muốn đỡ một người đã gục, ta không thể cứ đứng trên cao. Muốn sửa lỗi ai đó, trước hết ta phải bước ra khỏi vị trí của người phán xét và đến gần họ như một người anh em cũng yếu đuối, cũng có thể sa ngã, cũng cần được tha thứ. Sau đó Đức Giêsu mới nói: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.” Ngài không phủ nhận tội người phụ nữ. Ngài chỉ buộc những người tố cáo phải nhớ lại tội của mình. Đây là điều rất cần cho mọi việc sửa lỗi trong đời sống Kitô hữu. Trước khi nói với ai về tội của họ, hãy nhớ rằng mình cũng là người cần lòng thương xót. Trước khi chỉ ngón tay, hãy nhớ ba ngón tay còn lại đang hướng về mình. Người sửa lỗi mà quên mình cũng là tội nhân rất dễ trở thành tàn nhẫn. Người sửa lỗi trong ý thức rằng chính mình cũng sống nhờ ơn tha thứ sẽ nói cùng một sự thật bằng một giọng khác hẳn: ít kiêu căng hơn, ít lạnh lùng hơn, nhiều nước mắt hơn, nhiều kiên nhẫn hơn.
Một trong những điều khó nhất trong đời sống mục vụ là giữ được sự quân bình này. Cứng quá thì người ta vỡ. Mềm quá thì người ta không lớn. Nói toàn luật thì người ta sợ Chúa. Nói toàn an ủi thì người ta không thấy cần hoán cải. Chỉ nhấn mạnh tội thì Tin Mừng trở thành gánh nặng. Chỉ nhấn mạnh lòng thương xót mà không nhắc đến tội thì thập giá trở thành vô nghĩa. Nếu tội chẳng đáng kể, Đức Giêsu đâu cần chết. Nếu con người chỉ cần được bảo rằng “mọi sự đều ổn”, thì chẳng cần Golgotha, chẳng cần Máu Thánh, chẳng cần tiếng kêu “Lạy Cha, xin tha cho họ”, chẳng cần cuộc khổ nạn. Thập giá nói với chúng ta hai điều cùng lúc: tội nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa phải mang lấy hậu quả của nó; nhưng tình yêu còn lớn hơn tội đến mức Con Thiên Chúa sẵn sàng chết để tội nhân được sống. Nếu chỉ nhìn một nửa, ta sẽ làm méo Tin Mừng. Thập giá không cho phép ta coi nhẹ tội, nhưng cũng không cho phép ta tuyệt vọng về tội nhân.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với người linh mục trong tòa giải tội. Có lẽ rất ít nơi nào lòng thương xót và sự thật phải gặp nhau rõ ràng như nơi ấy. Người bước vào tòa giải tội không phải lúc nào cũng đến trong tình trạng tốt đẹp. Có người mang một tội đã lặp đi lặp lại nhiều năm. Có người xưng đi xưng lại cùng một yếu đuối đến mức chính họ cũng chán mình. Có người đến với nỗi xấu hổ rất lớn. Có người có lương tâm chai lì. Có người nói vòng vo vì sợ gọi đúng tên điều mình đã làm. Có người gần như tuyệt vọng, nghĩ rằng Thiên Chúa chắc cũng đã mệt mỏi vì phải tha cho mình. Người linh mục lúc ấy được mời gọi trở thành dấu chỉ của Đức Kitô: không biến tòa giải tội thành phòng thẩm vấn, nhưng cũng không biến nó thành nơi hợp thức hóa mọi lựa chọn. Có khi cần một lời rất dịu dàng: “Con đừng sợ, Chúa vẫn đợi con.” Có khi cần một câu hỏi thẳng: “Con có thật sự muốn rời bỏ tình trạng này không?” Có khi cần im lặng nghe người ta khóc. Có khi phải chỉ rõ một hành vi đang là tội trọng. Có khi phải khuyên người ta cắt đứt một mối liên hệ nguy hiểm, hoàn trả điều đã chiếm đoạt, xin lỗi người đã bị tổn thương, thay đổi môi trường sống, tìm sự trợ giúp chuyên môn, bắt đầu lại một kỷ luật thiêng liêng. Lòng thương xót không phải là vài lời “không sao đâu”. Lòng thương xót thật sự luôn muốn đưa con người từ nơi họ đang đứng đến nơi Thiên Chúa muốn họ được sống.
Nhưng người giải tội cũng phải nhớ rằng người trước mặt mình thường đã mang trong lòng một tòa án rất nặng. Có những người không cần nghe thêm một bản án; họ cần nghe rằng vẫn còn một cánh cửa. Có những người biết mình sai rất rõ, điều họ không biết là mình còn được yêu hay không. Có những người đã bị chính gia đình, cộng đoàn hoặc quá khứ của mình đóng dấu là vô phương cứu chữa. Nếu lúc ấy người linh mục chỉ lạnh lùng lặp lại luật mà không giúp họ gặp khuôn mặt của Chúa Cha, có thể họ sẽ ra khỏi tòa giải tội với một kiến thức đúng hơn về tội nhưng với một hình ảnh sai hơn về Thiên Chúa. Mục vụ không chỉ là truyền đạt một quy định đúng; mục vụ là giúp một người gặp được Đấng có thể cứu họ. Vì thế, lời sửa dạy Kitô giáo bao giờ cũng phải mở ra một lối đi. Nếu sau khi nói chuyện với chúng ta, người tội lỗi chỉ thấy mình xấu xa hơn nhưng không thấy một con đường để trở về, thì có lẽ chúng ta chưa nói như Đức Giêsu.
Hãy nhìn cách Đức Giêsu đối xử với Phêrô. Phêrô không phạm một lỗi nhỏ. Ông đã chối Thầy ba lần trong đúng lúc Thầy bị bắt, bị đánh, bị bỏ rơi. Đau đớn hơn nữa, trước đó ông đã mạnh miệng tuyên bố dù mọi người bỏ Thầy, ông sẽ không bỏ. Một cú ngã như thế có thể làm tiêu tan cả ơn gọi. Sau Phục Sinh, Đức Giêsu hoàn toàn có thể triệu Phêrô đến để kiểm điểm: “Tại sao con đã hứa rồi lại phản bội? Con có biết con đã làm Thầy đau thế nào không?” Nhưng Tin Mừng kể một cảnh khác. Bên bờ hồ, Đức Giêsu chuẩn bị bữa ăn. Ngài để Phêrô được ăn trước khi hỏi. Rồi Ngài hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Ngài không giả vờ chuyện chối Thầy chưa từng xảy ra. Ba câu hỏi tương ứng với ba lần chối. Vết thương được chạm tới, nhưng được chạm bằng tình yêu. Phêrô phải đối diện với sự thật, nhưng không bị nhấn chìm trong sự thật ấy. Và sau mỗi câu trả lời, Đức Giêsu lại trao sứ mạng: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Đây chính là lòng thương xót trưởng thành: không xóa ký ức về lỗi lầm, nhưng biến chính nơi từng thất bại thành nơi bắt đầu một ơn gọi sâu hơn. Phêrô không được phục hồi bằng cách phủ nhận quá khứ; ông được phục hồi bằng cách để tình yêu lớn hơn quá khứ.
Dakêu cũng vậy. Đức Giêsu bước vào nhà ông trước khi mọi khoản tiền gian lận được hoàn trả. Nhưng cuộc gặp gỡ với lòng thương xót đã làm nảy sinh hoán cải: “Này đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã chiếm đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Đó là dấu hiệu rất quan trọng. Lòng thương xót thật không làm người ta ở yên trong lối sống cũ. Nếu một cuộc gặp với Thiên Chúa chỉ khiến ta cảm thấy dễ chịu hơn nhưng không khiến ta muốn thay đổi gì, có lẽ ta mới gặp sự an ủi tâm lý chứ chưa gặp chiều sâu của ân sủng. Ân sủng không chỉ nói: “Con được yêu.” Ân sủng còn nói: “Vì con được yêu, con không cần sống như thế nữa.” Thiên Chúa không tha thứ để ta tiếp tục tự hủy với tâm trạng nhẹ nhõm hơn. Ngài tha thứ để giải thoát ta khỏi điều đang trói buộc. Một người được kéo ra khỏi hố không phải để rồi được bảo cứ nhảy xuống lại. Một tù nhân được tháo xiềng không phải để đem xiềng về đeo tiếp. Lòng thương xót luôn có một hướng chuyển động: từ chết đến sống, từ nô lệ đến tự do, từ xa Chúa đến gần Chúa, từ con người cũ đến con người mới.
Bởi thế, câu “Chúa thương hết” hoàn toàn đúng, nhưng cần được hiểu cho trọn. Chúa thương người đang sống tốt và người đang sống sai. Chúa thương người thánh thiện và người tội lỗi. Chúa thương người đang ở trong nhà và người con đang hoang đàng. Nhưng tình yêu ấy không phải là sự đồng ý vô điều kiện với mọi lựa chọn của chúng ta. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng yêu người con khi nó đang ở nhà, yêu cả khi nó mang tài sản đi xa, yêu cả khi nó đang ở giữa bầy heo. Nhưng vì yêu nên người cha mong con trở về, chứ không nói: “Con cứ ở giữa bầy heo cũng được, miễn con thấy thoải mái.” Điều người cha tôn trọng là tự do của con; điều người cha không ngừng mong đợi là sự trở về của con. Thiên Chúa cũng vậy. Ngài không cưỡng bức hoán cải, nhưng tình yêu của Ngài luôn gọi ta hoán cải. Ngài gặp ta ở nơi ta đang đứng, nhưng Ngài không bỏ ta ở nguyên đó. Đây có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất về ân sủng: Thiên Chúa yêu ta như ta đang là, nhưng yêu ta quá nhiều để mặc ta mãi như ta đang là.
Trong đời sống gia đình cũng vậy. Cha mẹ cần học lòng thương xót này với con cái. Có những gia đình hoặc quá nghiêm khắc, hoặc quá dễ dãi. Nghiêm khắc quá thì đứa trẻ học cách giấu lỗi. Dễ dãi quá thì nó không học được giới hạn. Một đứa trẻ cần biết rằng dù nó làm sai, nó vẫn là con; nhưng chính vì nó là con nên cha mẹ phải giúp nó phân biệt đúng sai. Nếu con nói dối, không thể vì thương con mà giả vờ không biết. Nếu con lấy đồ của người khác, cần bắt con trả lại và xin lỗi. Nếu con hỗn, cần sửa. Nếu con sa vào những lựa chọn nguy hiểm, cha mẹ phải can thiệp. Nhưng tất cả việc sửa ấy phải được đặt trên một nền chắc chắn: “Dù con sai, cha mẹ vẫn yêu con. Chính vì yêu con nên cha mẹ không thể để điều này tiếp tục.” Một đứa trẻ lớn lên trong kinh nghiệm ấy sẽ hiểu rất sâu về Thiên Chúa: sai thì phải sửa, nhưng sai không đồng nghĩa với bị bỏ rơi. Đó chính là kinh nghiệm của Tin Mừng.
Trong cộng đoàn tu trì, giáo xứ hay các nhóm phục vụ cũng không khác. Có khi vì muốn giữ “hòa khí”, người ta ngại nói sự thật. Một người gây chia rẽ nhiều năm nhưng ai cũng im lặng. Một người lạm dụng quyền lực nhưng mọi người nói: “Thôi bỏ qua cho yên chuyện.” Một người có cách sống làm tổn thương cộng đoàn nhưng người có trách nhiệm sợ đối diện. Đó không phải là thương xót; đó có thể là một thứ hòa bình giả. Lòng thương xót không có nghĩa là để cho điều sai tiếp tục gây hại cho nhiều người. Có lúc bảo vệ người yếu thế cũng đòi hỏi phải đặt giới hạn với người đang gây tổn thương. Có lúc tha thứ không đồng nghĩa với lập tức trao lại cùng một trách nhiệm. Có lúc một người cần thời gian chữa lành, được đồng hành, được kiểm chứng sự thay đổi trước khi đảm nhận lại một vai trò. Đây không phải là trả thù. Trái lại, chính trách nhiệm cũng là một hình thức của lòng thương xót. Một cộng đoàn chỉ biết “bỏ qua” mọi thứ cuối cùng sẽ làm tổn thương cả người phạm lỗi lẫn người bị hại, bởi người phạm lỗi không được giúp lớn lên còn người bị hại cảm thấy nỗi đau của mình không được coi trọng.
Đặc biệt, chúng ta phải rất cẩn trọng khi nói về tha thứ trong những trường hợp có tổn thương nghiêm trọng. Tha thứ là lời mời gọi Tin Mừng, nhưng không bao giờ được sử dụng để ép một nạn nhân phải tiếp tục ở trong một tình trạng nguy hiểm hoặc chịu thêm sự lạm dụng. Lòng thương xót dành cho người gây lỗi không thể được xây trên sự bỏ quên công lý đối với người bị tổn thương. Đức Giêsu tha thứ, nhưng Ngài không bảo chúng ta gọi bóng tối là ánh sáng. Tha thứ có thể đi cùng với khoảng cách cần thiết, giới hạn rõ ràng, trách nhiệm pháp lý, những tiến trình chữa lành và sự bảo vệ người yếu thế. Một người thật sự hoán cải cũng phải học chấp nhận hậu quả của hành vi mình. Dakêu không chỉ nói “xin lỗi”; ông đền bù. Người con hoang đàng không trở về với thái độ đòi cha coi như chưa có chuyện gì; anh nói: “Con đã đắc tội.” Hoán cải luôn bao gồm sự thật và trách nhiệm.
Có lẽ khó nhất vẫn là cách chúng ta nói sự thật. Cùng một nội dung, nhưng giọng điệu có thể cứu người hoặc giết người. Có những lời hoàn toàn đúng nhưng được nói bằng thái độ khiến người nghe chỉ cảm thấy bị sỉ nhục. Có những bài giảng rất chính thống nhưng sau đó người yếu đuối không thấy Chúa gần hơn mà chỉ thấy mình bị đẩy xa hơn. Có những cuộc sửa lỗi bắt đầu bằng câu “Tôi nói thật cho anh biết…” nhưng thực chất chứa rất nhiều giận dữ, tự ái và nhu cầu thắng người khác. Sự thật Kitô giáo không chỉ nằm ở nội dung đúng; nó còn phải mang cung cách của Đức Kitô. Thánh Phaolô nói đến việc “sống theo sự thật trong tình bác ái”. Không phải sự thật hoặc bác ái, nhưng sự thật trong bác ái. Thiếu sự thật, bác ái trở thành sentimental, một thứ tình cảm mềm yếu không cứu được ai. Thiếu bác ái, sự thật trở thành lưỡi dao. Nhưng khi hai điều gặp nhau, sự thật trở thành lưỡi dao của bác sĩ: có thể cắt, nhưng cắt để chữa.
Người đồng hành thiêng liêng cần đặc biệt học nghệ thuật này. Đồng hành không phải là quyết định thay cho người khác, càng không phải là làm cho họ lệ thuộc vào mình. Đồng hành là giúp một người đủ thành thật để nhận ra điều gì đang diễn ra trong tâm hồn họ trước mặt Chúa. Có khi người đồng hành phải lắng nghe rất lâu trước khi nói. Có khi chỉ một câu hỏi đúng đã đủ để người kia tự nhận ra sự thật. Có khi phải mạnh dạn chỉ ra rằng một điều họ gọi là “tình yêu” thật ra là lệ thuộc; một điều họ gọi là “tự do” thật ra là trốn tránh trách nhiệm; một điều họ gọi là “phân định” thật ra chỉ là tìm lý do để làm điều mình đã muốn; một điều họ gọi là “bình an” thật ra là tê liệt lương tâm. Nhưng tất cả phải được nói với thái độ của người đứng cạnh, không phải của người ngồi ghế thẩm phán. Người đồng hành tốt không làm cho người khác cảm thấy mình bị xét xử, nhưng giúp họ đủ an toàn để không còn phải nói dối với chính mình.
Sự cân bằng ấy còn đòi hỏi kiên nhẫn. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi ngay sau khi đã được nhắc. Nhưng Thiên Chúa kiên nhẫn hơn chúng ta nhiều. Hãy nhìn các môn đệ. Ba năm đi với Đức Giêsu mà họ vẫn tranh nhau ai là người lớn nhất. Vừa nghe Thầy nói về thập giá xong, họ đã nghĩ đến ghế ngồi bên tả bên hữu. Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, rồi chỉ ít phút sau lại cản Ngài đi vào con đường thập giá. Giacôbê và Gioan muốn gọi lửa từ trời xuống thiêu dân làng Samari. Tôma không tin lời anh em. Tất cả đều chậm hiểu. Nhưng Đức Giêsu không bỏ họ. Ngài sửa, dạy, chờ, thất vọng mà vẫn yêu, đau mà vẫn đi tiếp với họ. Điều ấy nhắc chúng ta rằng thương xót không phải chỉ là nói đúng điều cần nói; còn là ở lại đủ lâu để người ta có thời gian lớn lên. Một lời sửa lỗi không lập tức sinh kết quả không có nghĩa là vô ích. Hạt giống có mùa của nó. Có những người phải mất nhiều năm mới hiểu một lời từng được nói với họ trong yêu thương.
Nhưng kiên nhẫn không đồng nghĩa với coi thường sự tái phạm. Người nào cứ ngã một chỗ cần được giúp tìm nguyên nhân sâu hơn. Tại sao cứ lặp lại? Có vết thương nào chưa chữa? Có môi trường nào cần tránh? Có thói quen nào cần cắt? Có sự lệ thuộc nào cần trợ giúp chuyên môn? Có mối tương quan nào đang kéo họ xuống? Nhiều khi chúng ta chỉ bảo người ta “cố lên, đừng phạm nữa”, nhưng không giúp họ xây một đời sống mới. Đức Giêsu không chỉ lấy tội ra khỏi con người; Ngài trao cho họ một tương quan mới, một cộng đoàn mới, một sứ mạng mới. Người được giải thoát cần một cuộc sống đủ đầy hơn để không quay lại những chiếc bình cũ. Hoán cải không thể chỉ là bỏ một hành vi; nó phải là học một cách sống khác. Bỏ dối trá bằng cách tập sống trong sự thật. Bỏ tham lam bằng cách tập cho đi. Bỏ dục vọng hỗn loạn bằng cách học yêu người khác như một nhân vị chứ không như một đồ vật. Bỏ ghen ghét bằng cách tập cầu nguyện cho người làm mình khó chịu. Bỏ nghiện mạng xã hội bằng cách xây lại khả năng thinh lặng, gặp gỡ, cầu nguyện và hiện diện. Bỏ một tội mà không xây một nhân đức tương ứng thường chỉ để lại một khoảng trống; mà khoảng trống ấy sớm muộn cũng bị cái cũ lấp lại.
Và cũng phải nói rằng có những lúc chúng ta cần áp dụng lòng thương xót này với chính mình. Nhiều người dễ tha cho người khác nhưng không tha nổi cho mình. Họ đã xưng tội, đã thay đổi, đã làm những gì có thể để sửa sai, nhưng nhiều năm sau vẫn tự kết án. Họ nghĩ rằng tự hành hạ mình là dấu hiệu của lòng thống hối. Không. Thống hối thật dẫn đến khiêm nhường và đổi đời; tự kết án kéo dài có thể trở thành một dạng kiêu ngạo kín đáo, vì ta ngầm cho rằng tội của mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Nếu Chúa đã nói: “Ta tha cho con”, ta là ai mà tiếp tục nói: “Không, con không đáng được tha”? Nhận trách nhiệm về quá khứ là cần thiết, nhưng sống mãi trong mặc cảm không làm quá khứ tốt hơn. Phêrô phải nhớ đêm mình chối Thầy để trở nên khiêm tốn, nhưng nếu ông chỉ ngồi khóc bên bếp lửa suốt phần đời còn lại thì Giáo Hội sẽ mất một vị tông đồ. Ân sủng biến ký ức về tội thành lòng biết ơn và sự cảm thông. Người biết mình đã từng được kéo lên khỏi vực sẽ nhẹ tay hơn với những người đang ở dưới vực.
Có một câu chúng ta nên thường xuyên tự hỏi khi phải sửa lỗi ai: “Điều tôi sắp nói có giúp họ đến gần sự sống hơn không?” Không phải: “Tôi có đúng không?” Có thể ta đúng. Nhưng đúng chưa đủ. “Tôi nói vì yêu người này hay vì tôi đang tức?” “Tôi muốn họ tốt hơn hay tôi muốn họ biết tôi đúng?” “Tôi đã cầu nguyện cho họ chưa?” “Tôi có sẵn sàng ở lại giúp họ sau khi nói không, hay chỉ ném ra một lời phán xét rồi bỏ đi?” Đức Giêsu không đứng xa hô: “Hãy thay đổi!” Ngài đến gần. Ngài ăn với người tội lỗi. Ngài để họ bước vào một mối tương quan. Chính tương quan ấy tạo nên không gian cho sự thật được nghe. Chúng ta cũng vậy. Nhiều khi một người từ chối lời sửa của ta không phải vì họ ghét sự thật, mà vì họ chưa cảm thấy được yêu đủ để có thể nghe sự thật ấy.
Giáo Hội phải là nơi học được nghệ thuật này rõ hơn bất cứ nơi nào khác. Giáo Hội không thể biến thành một câu lạc bộ của những người tự cho mình sạch sẽ rồi nhìn người tội lỗi từ xa. Nhưng Giáo Hội cũng không thể vì muốn được xem là cởi mở mà thôi nói về hoán cải. Nếu cửa nhà thờ rộng mở mà không còn con đường dẫn đến sự biến đổi, chúng ta chưa làm trọn sứ mạng. Bệnh viện mở cửa không phải chỉ để bệnh nhân vào ngồi rồi mang nguyên bệnh về. Giáo Hội thường được ví như bệnh viện dã chiến, và hình ảnh ấy rất đúng, nhưng bệnh viện có lòng thương xót bởi vì nó chữa bệnh, chứ không phải vì nó nói với bệnh nhân rằng chẳng có bệnh gì cả. Người ta phải có thể bước vào Giáo Hội với vết thương của mình mà không sợ bị khinh miệt; nhưng họ cũng phải gặp ở đó một Tin Mừng đủ mạnh để thay đổi đời mình. Họ phải nghe cùng lúc hai điều: “Bạn được chào đón” và “Bạn được mời gọi trở nên mới.” “Thiên Chúa yêu bạn” và “Tình yêu ấy đang gọi bạn ra khỏi điều làm bạn chết.”
Thật ra, chỉ khi hiểu lòng thương xót như thế ta mới thấy tại sao nó cao hơn sự dễ dãi rất nhiều. Dễ dãi thì không cần can đảm. Chỉ cần gật đầu với mọi thứ là xong. Kết án cũng không cần nhiều tình yêu. Chỉ cần đứng xa và chỉ tay. Nhưng lòng thương xót đích thật khó hơn cả hai. Nó đòi ta đủ gần để ôm một người và đủ thật để nói với họ điều cần nghe. Nó đòi trái tim mềm nhưng cột sống phải vững. Nó đòi đôi mắt biết khóc nhưng lương tâm không mù. Nó đòi sự kiên nhẫn của người cha chờ con trở về và sự cương quyết của người cha không gọi chuồng heo là nhà. Nó đòi ta bước vào vùng rất khó giữa hai cực: không đập vỡ cây lau bị giập, nhưng cũng không bảo cây lau cứ mãi nằm giập dưới đất; không dập tắt tim đèn leo lét, nhưng cũng không bằng lòng để nó chỉ cháy leo lét mãi nếu có thể bùng lên thành ánh sáng.
Đức Giêsu là mẫu mực tuyệt đối của sự quân bình ấy. Ngài có thể rất dịu dàng với người yếu đuối và rất mạnh với sự giả hình. Ngài khóc trước mồ Ladarô nhưng cũng lật bàn những người biến Đền Thờ thành chợ. Ngài ăn với người tội lỗi nhưng gọi họ hoán cải. Ngài tha thứ cho kẻ đóng đinh mình nhưng không nói việc họ làm là đúng. Ngài yêu Phêrô nhưng sửa Phêrô. Ngài yêu người thanh niên giàu có, “đưa mắt nhìn anh ta và đem lòng yêu mến”, rồi nói một điều rất khó: “Hãy bán những gì anh có… rồi hãy đến theo tôi.” Và khi người thanh niên buồn rầu bỏ đi, Đức Giêsu không chạy theo để hạ thấp đòi hỏi chỉ nhằm giữ anh ở lại. Chi tiết ấy thật đau. Đức Giêsu yêu anh, nhưng tình yêu của Ngài tôn trọng sự thật và tự do. Có những lúc lòng thương xót phải chấp nhận để người ta buồn, thậm chí để họ tạm quay lưng, thay vì mua lấy sự đồng thuận bằng cách sửa Tin Mừng cho dễ nghe hơn.
Đây cũng là bài học cho người làm mục vụ trong một thời đại mà người ta rất nhạy cảm với cảm giác bị phán xét. Chúng ta cần học ngôn ngữ dịu dàng hơn, thái độ khiêm tốn hơn, khả năng lắng nghe sâu hơn. Có những cách diễn đạt trước đây cần được suy nghĩ lại nếu chúng vô tình làm nhục con người. Nhưng việc đổi cách nói không có nghĩa là đổi sự thật. Mục tiêu không phải là làm Tin Mừng bớt đòi hỏi, mà là giúp con người nghe được sự đòi hỏi của Tin Mừng như tiếng gọi của một Đấng yêu họ. Một người mẹ nói với con: “Mẹ không muốn con tiếp tục như thế vì mẹ yêu con”, khác hẳn với người dưng nói: “Mày đúng là đồ hư hỏng.” Cùng đề cập đến một sai lầm, nhưng một lời mở ra đường về còn lời kia đóng sập cánh cửa.
Cho nên, khi đứng trước tội lỗi của một người, hãy học Đức Giêsu ba điều. Trước hết, đừng ném đá. Không ai được phép lấy sự thánh thiện của mình làm lý do để khinh người khác, bởi tất cả chúng ta đều sống nhờ lòng thương xót. Thứ hai, đừng nói dối. Đừng gọi điều phá hủy con người là vô hại chỉ vì sợ bị xem là khó tính. Sự thật vẫn phải là sự thật. Và cuối cùng, đừng bỏ đi sau khi đã nói sự thật. Hãy ở lại, nếu có thể. Hãy đồng hành. Hãy cầu nguyện. Hãy nâng người ta dậy thêm một lần nữa. Có thể họ sẽ ngã lại. Hãy giúp họ đứng lên. Có thể họ làm chúng ta thất vọng. Hãy nhớ mình cũng đã nhiều lần làm Chúa thất vọng. Có thể ta phải đặt giới hạn. Hãy đặt bằng tình yêu. Có thể phải nói một lời rất mạnh. Hãy nói sau khi đã cầu nguyện, và nếu có thể, hãy để người kia vẫn nghe trong lời mạnh ấy một tiếng nói: “Tôi không bỏ anh.”
Cuối cùng, lòng thương xót đích thật luôn mang hình thập giá. Trên thập giá, Đức Giêsu không thỏa hiệp với tội. Chính vì tội là nghiêm trọng mà Ngài đi đến tận cùng của hy lễ. Nhưng trên thập giá, Ngài cũng không thỏa hiệp với ý tưởng rằng tội nhân phải bị bỏ đi. Ngài mang lấy tội để cứu tội nhân. Ngài ghét sự dữ bằng một tình yêu lớn hơn sự dữ. Ngài chiến thắng tội không bằng cách tiêu diệt kẻ có tội, nhưng bằng cách hiến chính mình để kẻ có tội được sống. Đó là nghịch lý của Tin Mừng và cũng là con đường của mọi mục tử, mọi người cha người mẹ, mọi người đồng hành, mọi Kitô hữu: phải đủ rõ ràng để không gọi tội là điều tốt, nhưng đủ yêu thương để không gọi tội nhân là người vô vọng.
Có lẽ ngày nào chúng ta cũng cần nghe Đức Giêsu nói lại hai câu với mình. Khi ta cúi mặt vì tội: “Ta không kết án con.” Khi ta định quay lại con đường cũ: “Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai câu ấy cần nhau. Câu thứ nhất cứu ta khỏi tuyệt vọng. Câu thứ hai cứu ta khỏi dễ dãi. Câu thứ nhất cho ta biết quá khứ không đóng cửa tương lai. Câu thứ hai nhắc ta rằng tương lai phải khác quá khứ. Câu thứ nhất đặt ta lại trên đôi chân. Câu thứ hai chỉ hướng cho đôi chân ấy bước đi. Và chính trong khoảng không giữa hai câu ấy, đời sống Kitô hữu được sinh ra: một đời sống không còn bị điều khiển bởi nỗi sợ bị kết án, nhưng cũng không còn bằng lòng với sự nô lệ của tội; một đời sống của người biết mình được yêu vô điều kiện và vì được yêu nên can đảm đổi đời.
Xin cho Giáo Hội của chúng ta có những mục tử biết ôm lấy mà không dung túng, biết sửa dạy mà không làm nhục, biết nói sự thật mà không mất dịu dàng, biết tha thứ mà vẫn giúp người ta chịu trách nhiệm, biết kiên nhẫn mà không trở thành thờ ơ. Xin cho các gia đình có những người cha người mẹ không dùng kỷ luật để trút giận, cũng không dùng tình thương như một cái cớ để trốn tránh việc giáo dục. Xin cho mỗi người chúng ta, khi gặp một người đang sa ngã, đừng vội hỏi: “Họ đáng bị gì?”, nhưng biết hỏi: “Làm sao để họ có thể đứng dậy?” Và cũng đừng chỉ hỏi: “Làm sao để họ đỡ đau?”, nhưng hãy hỏi thêm: “Làm sao để họ thật sự được tự do?”
Bởi lòng thương xót của Đức Giêsu không phải là chiếc chăn phủ lên vết thương để khỏi nhìn thấy. Lòng thương xót là bàn tay mở vết thương ra, rửa sạch, băng bó, và ở lại cho đến khi nó lành. Có thể đau. Có thể phải khóc. Có thể phải cắt bỏ những gì đã hoại tử. Nhưng tất cả được làm để cứu sự sống. Chúa cũng làm như thế với chúng ta. Ngài không đến chỉ để làm ta cảm thấy khá hơn về con người cũ của mình. Ngài đến để làm ta thành con người mới. Ngài không nói: “Con cứ ở trong bóng tối, Cha vẫn thương con.” Ngài nói: “Cha thương con; vì thế hãy bước ra ánh sáng.” Ngài không nói: “Tội của con chẳng quan trọng.” Ngài nói bằng chính những vết đinh: “Tội của con nghiêm trọng, nhưng tình yêu của Cha còn lớn hơn.” Và nếu chúng ta thật sự muốn sống lòng thương xót của Đức Giêsu, có lẽ đó chính là điều chúng ta phải học suốt đời: yêu một con người đến mức không bao giờ bỏ họ, và cũng yêu họ đến mức không bao giờ bằng lòng nhìn họ bị tội lỗi giữ lại trên mặt đất khi Thiên Chúa đang gọi họ đứng lên và bước vào sự sống.

CHƯƠNG 5: LÒNG THƯƠNG XÓT LÀ KIÊN NHẪN VỚI SỰ CHẬM CHẠP CỦA NGƯỜI KHÁC
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất nơi Đức Giêsu, nhưng cũng là điều chúng ta ít để ý nhất, đó là Ngài không bao giờ vội vàng với con người. Ngài có thể quyết liệt trước sự giả hình, có thể mạnh mẽ trước sự dữ, có thể nói những lời rất thẳng khi cần thiết, nhưng với những con người yếu đuối đang loay hoay trên đường trưởng thành, Ngài lại có một sự kiên nhẫn gần như vô tận. Đọc Tin Mừng thật chậm, chúng ta sẽ thấy các môn đệ không hề là một nhóm người xuất sắc như đôi khi chúng ta vẫn tưởng tượng. Họ rất bình thường, rất giới hạn, rất vụng về, nhiều khi đến mức làm người đọc phải ngạc nhiên. Họ ở bên Chúa từng ngày, nghe Chúa giảng từng ngày, chứng kiến phép lạ từng ngày, thấy Chúa chữa người phong cùi, cho người mù được thấy, cho kẻ chết sống lại, làm bánh hóa nhiều, dẹp yên sóng gió, vậy mà họ vẫn chậm hiểu. Chúa vừa nói về khiêm nhường, họ đã tranh luận xem ai là người lớn nhất. Chúa vừa nói về thập giá, họ đã nghĩ tới địa vị. Chúa vừa dạy phải trở nên như trẻ nhỏ, họ đã tìm cách ngăn trẻ nhỏ đến gần Ngài. Chúa vừa nói về phục vụ, Giacôbê và Gioan đã xin được ngồi bên hữu bên tả. Chúa báo trước cuộc Thương Khó, Phêrô lại kéo riêng Ngài ra để can ngăn. Chúa bảo phải tỉnh thức cầu nguyện, họ ngủ. Chúa bị bắt, họ chạy. Phêrô từng tuyên bố sẽ chết với Thầy, chỉ vài giờ sau đã ba lần nói rằng mình không biết Người ấy là ai. Nếu chúng ta là người phụ trách nhóm Mười Hai ấy, có lẽ từ lâu chúng ta đã thất vọng, đã thay người, đã lập một danh sách đánh giá năng lực rồi kết luận rằng dự án này không thể thành công. Nhưng Đức Giêsu thì không. Ngài không sa thải họ. Ngài không nói: “Thầy đã mất quá nhiều thời gian với các anh.” Ngài không bỏ họ để đi tìm một nhóm giỏi hơn. Ngài tiếp tục dạy. Tiếp tục nhắc. Tiếp tục sửa. Tiếp tục tha. Tiếp tục tin tưởng. Tiếp tục trao cho họ những trách nhiệm lớn hơn cả khả năng hiện tại của họ. Điều ấy cho chúng ta hiểu rằng lòng thương xót không chỉ được thể hiện trong một giây phút tha thứ cho một lỗi lầm; lòng thương xót còn là khả năng ở lại đủ lâu bên một con người cho đến khi ân sủng có thời gian biến đổi họ. Có những lòng thương xót chỉ kéo dài năm phút: khi người kia khóc, ta thương; khi người kia xin lỗi, ta tha; nhưng nếu vài tháng sau họ lại vấp đúng lỗi cũ, ta bắt đầu bực bội. Ta nói: “Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi mà vẫn thế.” Ta nói: “Con người này hết thuốc chữa.” Ta nói: “Tôi không còn kiên nhẫn nữa.” Ta muốn một sự hoán cải nhanh chóng, rõ ràng, đẹp đẽ, có thể đo được bằng vài ngày, vài tuần hoặc vài khóa tĩnh tâm. Nhưng Thiên Chúa dường như không làm việc như thế. Ngài là Thiên Chúa của hạt giống, của men trong bột, của cây vả được vun xới thêm một năm, của người cha đứng chờ đứa con đi hoang trở về, của người mục tử đi tìm từng con chiên lạc, của một Đấng biết rằng tâm hồn con người là một mảnh đất sâu hơn chúng ta tưởng. Có những hạt giống được gieo hôm nay nhưng nhiều năm sau mới mọc. Có những lời nói hôm nay người ta nghe mà dường như chẳng hiểu gì, nhưng một ngày kia trong đau khổ họ bỗng nhớ lại và thấy đó chính là ánh sáng cứu đời mình. Có người hôm nay rất cứng, nhưng không có nghĩa ngày mai họ vẫn cứng. Có người hôm nay làm ta thất vọng, nhưng không có nghĩa câu chuyện đời họ đã kết thúc. Có người đã sa ngã mười lần, hai mươi lần, nhưng lần thứ hai mươi mốt có thể là khởi đầu của một cuộc đời mới. Điều chúng ta gọi là chậm chạp đôi khi chỉ là nhịp độ riêng của ân sủng trong một tâm hồn mà chúng ta không nhìn thấy được từ bên ngoài.
Chúng ta thường thiếu kiên nhẫn bởi vì chúng ta nhìn người khác bằng chiếc đồng hồ của mình. Ta nghĩ họ phải hiểu nhanh như ta, thay đổi theo nhịp ta, trưởng thành theo cách ta, bỏ một thói quen theo thời hạn ta cho là hợp lý. Người làm cha mẹ dễ bực khi con cái mãi chưa nên người như mình mong. Người làm mục vụ dễ thất vọng khi giáo dân được nhắc mãi mà vẫn không thay đổi. Người lãnh đạo cộng đoàn dễ mệt với một thành viên chậm chạp, thiếu tinh tế, hay lặp lại sai sót. Vợ chồng dễ kiệt sức vì sau bao năm chung sống người kia vẫn còn những thói quen làm mình khó chịu. Anh em trong cộng đoàn có thể sống cạnh nhau nhiều năm mà vẫn phải chịu đựng đúng những góc cạnh cũ của nhau. Có lúc chúng ta tự hỏi: “Tại sao bao nhiêu năm rồi mà vẫn vậy?” Nhưng nếu thành thật, ta cũng phải tự hỏi một câu khác: “Bao nhiêu năm rồi mà chính tôi có thật sự thay đổi hết chưa?” Có những khuyết điểm của người khác làm ta khó chịu bởi ta phải nhìn thấy mỗi ngày; còn khuyết điểm của mình thì ta dễ quen, dễ biện minh và dễ tha thứ. Ta muốn người khác tiến bộ nhanh, trong khi chính ta đã được Thiên Chúa kiên nhẫn biết bao năm. Ta muốn người khác sửa ngay một tính xấu, trong khi có những tính xấu của mình ta mang từ tuổi trẻ đến tuổi già mà Chúa vẫn chưa chán ta. Ta khó chịu vì người kia ngã lại, nhưng ta quên rằng chính mình cũng có những tội đã xưng đi xưng lại. Ta bực khi người kia không nghe lời khuyên, nhưng ta quên bao lần Chúa đã nói với ta qua Lời Ngài, qua lương tâm, qua anh chị em, qua những biến cố, mà ta vẫn giả điếc. Nếu Thiên Chúa đối xử với ta theo đúng sự thiếu kiên nhẫn mà ta dành cho người khác, có lẽ chẳng ai trong chúng ta còn cơ hội đứng lên. Vì thế, trước khi nói “tôi hết kiên nhẫn với người này”, có lẽ ta nên trở về với lịch sử đời mình và nhớ lại: Chúa đã kiên nhẫn với tôi thế nào? Có những lần ta hứa rồi lại quên. Có những lần ta ăn năn rồi lại phạm. Có những năm tháng lòng ta nguội lạnh. Có những quyết định biết là không đúng mà ta vẫn làm. Có những cảnh báo ta không nghe. Có những người Chúa gửi đến để khuyên nhủ mà ta còn khó chịu. Vậy mà Chúa không rút lại tình yêu. Sáng hôm sau mặt trời vẫn mọc. Ta vẫn được thở. Ta vẫn được nghe Lời Chúa. Ta vẫn được đến gần bàn thờ. Ta vẫn được lãnh nhận bí tích Hòa Giải. Ta vẫn được gọi là con. Thiên Chúa không yêu ta vì ta tiến bộ đủ nhanh. Ngài yêu ta trước, rồi chính tình yêu ấy tạo cho ta không gian để trưởng thành.
Đức Giêsu hiểu rằng một con người không thể được thay đổi chỉ bằng mệnh lệnh. Ngài không đào tạo các môn đệ như người ta lập trình một cỗ máy. Một cỗ máy có thể được chỉnh lại chỉ bằng vài dòng lệnh; còn một tâm hồn mang theo cả một lịch sử, một gia đình, những vết thương, những nỗi sợ, những thói quen, những cơ chế tự vệ, những ký ức sâu kín, những thành kiến được hình thành từ nhiều năm. Phêrô không chỉ cần nghe một bài giảng về lòng can đảm rồi lập tức trở thành đá tảng. Ông phải trải qua những lần bốc đồng, những lúc tự tin quá mức, cả cú ngã cay đắng của đêm chối Thầy, rồi ánh mắt của Đức Giêsu, rồi những giọt nước mắt, rồi cuộc gặp bên bờ hồ, rồi ba lần nghe câu hỏi “Con có yêu mến Thầy không?” Người môn đệ ấy được tạo thành không phải trong một ngày, mà qua một hành trình. Gioan cũng vậy. Người môn đệ được gọi sau này là tông đồ của tình yêu từng muốn xin lửa từ trời xuống thiêu hủy một làng Samari không đón tiếp Đức Giêsu. Chúa đã không đuổi ông. Ngài kiên nhẫn với một Gioan nóng nảy để rồi năm tháng và ân sủng biến ông thành người có thể viết: “Thiên Chúa là tình yêu.” Thật lạ lùng: người từng muốn lửa từ trời tiêu diệt người khác sau này lại trở thành chứng nhân của một tình yêu làm cho người ta sống. Nếu Đức Giêsu chỉ nhìn Gioan ở một khoảnh khắc xấu nhất của ông, lịch sử đã không có vị tông đồ của tình yêu. Nếu Đức Giêsu chỉ nhìn Phêrô trong đêm chối Thầy, Hội Thánh đã không có một Phêrô đứng lên rao giảng ngày lễ Ngũ Tuần. Nếu Đức Giêsu chỉ nhìn Tôma lúc ông nghi ngờ, chúng ta đã không nghe được lời tuyên xưng tuyệt đẹp: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Thiên Chúa không đóng khung con người trong khoảnh khắc tệ nhất của họ. Đó chính là một trong những nét sâu xa nhất của lòng thương xót. Còn chúng ta thì rất dễ làm điều ngược lại. Chỉ cần ai đó một lần phản ứng không hay, ta đóng nhãn họ là người khó tính. Một lần thất tín, ta bảo người ấy không đáng tin. Một lần sa ngã, ta coi họ là kẻ hư hỏng. Một thất bại, ta xem họ là người vô dụng. Ta biến một hành vi thành một căn tính, biến một lỗi lầm thành toàn bộ con người. Nhưng Đức Giêsu nhìn xa hơn. Ngài nhìn Phêrô và không chỉ thấy người đánh cá nóng nảy; Ngài thấy tảng đá còn đang trong quá trình hình thành. Ngài nhìn người thu thuế Lêvi và thấy một tông đồ. Ngài nhìn người phụ nữ Samari với một đời sống rối ren và thấy một người có thể chạy về thành loan báo cho người khác về Đấng Mêsia. Lòng thương xót là khả năng nhìn thấy điều một người có thể trở thành, ngay cả khi hiện tại của họ còn rất xa điều ấy.
Vì thế, kiên nhẫn không có nghĩa là nhắm mắt trước sai lầm. Đức Giêsu kiên nhẫn, nhưng Ngài không dung túng. Ngài sửa các môn đệ rất nhiều lần. Khi họ tranh nhau chỗ nhất, Ngài đặt một em nhỏ giữa họ. Khi Phêrô cản Ngài đi vào con đường thập giá, Ngài trách ông rất mạnh. Khi họ ngủ trong vườn Ghếtsêmani, Ngài hỏi: “Anh em không thể canh thức với Thầy một giờ sao?” Kiên nhẫn không phải là mặc kệ người khác muốn sống sao thì sống. Người thật sự yêu sẽ nói sự thật. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ: nói sự thật mà không bỏ người ta. Sửa mà không nhục mạ. Đòi hỏi mà không tuyệt vọng. Nhìn thấy sai mà vẫn nhìn thấy người. Một người cha có thể kiên quyết với con nhưng vẫn làm cho con biết rằng dù con sai, con vẫn là con. Một người lãnh đạo có thể yêu cầu một thành viên sửa đổi mà không biến sự thất bại của họ thành lý do để hạ nhục. Một linh mục có thể nói rõ điều gì là đúng, điều gì là sai, nhưng vẫn để người đang sa ngã cảm nhận rằng cửa nhà Chúa còn mở. Đó là cách Đức Giêsu hành xử. Ngài không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng tội không quan trọng; Ngài nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Nhưng trước khi nói câu đó, Ngài đã bảo vệ chị khỏi những viên đá. Thứ tự ấy rất đáng suy nghĩ. Ngài cứu con người trước khi đòi họ sống một đời sống mới. Ngài cho họ một không gian để đứng dậy. Nhiều khi chúng ta làm ngược: ta muốn người ta sửa xong rồi mới yêu; còn Thiên Chúa yêu để người ta có sức mà sửa.
Trong đời sống cộng đoàn, lòng kiên nhẫn này là điều vô cùng cần thiết. Một cộng đoàn không bao giờ gồm toàn những người hợp ý nhau. Nếu tất cả đều giống nhau, có lẽ đó không còn là cộng đoàn mà chỉ là một nhóm người cùng tính cách. Cộng đoàn thật là nơi những người khác nhau học cách ở lại với nhau trong Chúa. Người nhanh phải học chịu người chậm. Người kỹ phải học hiểu người vụng. Người có kinh nghiệm phải nhớ rằng mình cũng từng là người mới. Người mạnh phải biết có ngày mình yếu. Người sáng suốt hôm nay có thể ngày mai cần người khác nâng đỡ. Không ai trưởng thành cùng một tốc độ. Có người chỉ cần một lời góp ý là hiểu. Có người phải trải qua cả một biến cố đau đớn mới tỉnh ra. Có người phải nghe một điều mười lần mới thấm. Có người tuổi trẻ rất bồng bột nhưng về già lại trở thành người sâu sắc. Có người thời gian đầu rất nhiệt thành nhưng sau đó nguội lạnh. Có người khởi đầu chậm nhưng càng đi càng vững. Nếu chỉ nhìn bằng hiệu quả trước mắt, chúng ta dễ loại bỏ những người cần nhiều thời gian nhất. Nhưng đôi khi chính những người từng làm ta mệt mỏi nhất lại trở thành những người có lòng thương người nhất, bởi họ biết thế nào là được người khác kiên nhẫn với mình. Một cộng đoàn mạnh không phải là cộng đoàn không có người yếu; đó là cộng đoàn biết làm thế nào để người yếu không bị bỏ lại. Một Giáo Hội mang khuôn mặt Đức Kitô không phải là Giáo Hội chỉ có những người hoàn hảo, nhưng là Giáo Hội nơi người chưa hoàn hảo vẫn có chỗ để lớn lên.
Điều này càng đúng trong mục vụ. Người làm mục vụ rất dễ rơi vào cám dỗ muốn thấy kết quả ngay. Một chương trình được tổ chức thì phải đông. Một khóa giáo lý phải tạo thay đổi rõ rệt. Một nhóm giới trẻ phải tiến bộ. Một người được đồng hành phải bỏ ngay thói quen cũ. Chúng ta sống trong một thời đại thích những gì nhanh chóng: tin nhắn phải được trả lời ngay, mạng phải tải nhanh, công việc phải có kết quả nhanh, chương trình phải có số liệu đẹp. Không biết từ lúc nào, chúng ta cũng bắt đầu áp logic ấy vào đời sống thiêng liêng. Nhưng linh hồn không vận hành như một ứng dụng. Không thể nhấn một nút rồi con người đổi đời. Nước Thiên Chúa lớn lên như hạt giống. Người gieo giống ban đêm ngủ, ban ngày thức, hạt giống vẫn âm thầm nảy mầm mà chính người gieo cũng không biết thế nào. Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp cho người làm mục vụ. Công việc của chúng ta nhiều khi chỉ là gieo. Có thể người khác sẽ tưới. Có thể nhiều năm sau mới gặt. Có khi cả đời ta không thấy kết quả. Một linh mục có thể giảng một bài mà hôm ấy chẳng ai tỏ vẻ xúc động, nhưng mười năm sau một người nhớ lại đúng một câu và quay về với Chúa. Một giáo lý viên có thể kiên nhẫn với một đứa trẻ tưởng như chẳng quan tâm gì, để hai mươi năm sau đứa trẻ ấy trở thành người cha dạy con mình làm dấu thánh giá. Một người mẹ có thể cầu nguyện hàng chục năm cho đứa con rời xa đức tin mà chưa thấy gì, nhưng những lời cầu nguyện ấy không biến mất. Một cộng đoàn có thể làm việc lâu dài cho sự hòa giải mà chưa thấy kết quả tức thời, nhưng một nền văn hóa mới đang được gieo. Chúng ta cần học sự kiên nhẫn của người nông dân: không ngày nào đào hạt giống lên xem nó đã mọc chưa. Nếu cứ đào lên, chính sự nôn nóng sẽ giết chết điều đang âm thầm sinh trưởng.
Có những người làm chúng ta mệt vì họ lặp đi lặp lại lỗi cũ. Hôm nay xin lỗi, tuần sau lại thế. Hôm nay quyết tâm, tháng sau lại ngã. Với những trường hợp ấy, sự kiên nhẫn thật sự trở thành một thập giá. Không dễ chút nào. Nói về kiên nhẫn thì đẹp; sống với một người khó trong nhiều năm mới biết kiên nhẫn đắt giá đến mức nào. Có khi ta đã giải thích mọi cách. Đã mềm có, cứng có. Đã khuyên, đã cầu nguyện, đã tạo cơ hội. Vậy mà người kia dường như vẫn dậm chân tại chỗ. Những lúc ấy ta có thể phải đặt giới hạn, phải bảo vệ cộng đoàn, phải có những quyết định khôn ngoan. Lòng thương xót không đòi chúng ta để người khác gây tổn thương vô hạn cho mình hay cho những người khác. Nhưng ngay cả khi phải đặt giới hạn, trái tim vẫn có thể không khép lại. Ta có thể nói: “Điều này không thể tiếp tục,” mà không nói: “Con người anh vô vọng.” Ta có thể ngưng một trách nhiệm mà không chấm dứt phẩm giá người ấy. Ta có thể giữ khoảng cách an toàn mà vẫn cầu nguyện cho họ. Ta có thể từ chối một hành vi mà không phủ nhận con người. Đức Giêsu nhiều lần rút lui trước những người muốn hại Ngài, nhưng Ngài không để lòng mình biến thành căm ghét. Kiên nhẫn không phải là để cho người khác muốn làm gì thì làm. Kiên nhẫn là từ chối tuyên án cuối cùng về một đời người, bởi bản án cuối cùng không thuộc về ta.
Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa còn được nhìn thấy rất rõ nơi cách Ngài đào tạo Phêrô sau Phục Sinh. Có lẽ nếu là chúng ta, cuộc gặp đầu tiên sau khi một người đã ba lần chối mình sẽ rất nặng nề. Ta sẽ hỏi: “Tại sao anh làm thế? Anh có biết tôi đã đau thế nào không? Anh từng nói gì trước đó, anh còn nhớ không?” Ta muốn người kia phải giải thích, phải nhận lỗi thật đầy đủ, phải cảm thấy xấu hổ tương xứng với điều đã gây ra. Nhưng bên bờ hồ Tibêria, Đức Giêsu lại chuẩn bị bữa sáng. Ngài cho các môn đệ ăn. Rồi Ngài hỏi Phêrô ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Ba lần chối được chữa bằng ba lần tuyên xưng tình yêu, nhưng điều đáng kinh ngạc nhất là sau mỗi câu trả lời, Chúa lại trao trách nhiệm: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Đức Giêsu không chỉ tha; Ngài còn tin tưởng lại. Đó là một bước cao hơn của lòng thương xót. Chúng ta có thể nói “tôi tha”, nhưng trong lòng không bao giờ giao việc cho người ấy nữa, không bao giờ tin họ nữa, không bao giờ nhìn họ như trước. Đôi khi điều đó có thể cần thiết vì sự khôn ngoan và an toàn; nhưng có những trường hợp chúng ta dùng quá khứ của một người như một bản án chung thân. Chúa thì khác. Ngài biết Phêrô đã ngã, nhưng cũng biết cú ngã ấy có thể làm ông khiêm nhường hơn. Người chưa từng ngã có thể dễ nghiêm khắc với người yếu. Phêrô sau đêm chối Thầy sẽ không thể nói về lòng thương xót như trước nữa. Ông biết mình được cứu không phải vì mình trung thành tuyệt đối, mà vì ánh mắt của Thầy không bỏ mình. Thất bại của ông, khi được chạm đến bởi lòng thương xót, không còn là điểm kết thúc; nó trở thành trường học của một mục tử.
Nhiều người hôm nay không cần thêm một người nhắc họ rằng họ đã thất bại. Họ biết rồi. Có những người mang trong lòng cảm giác mình là nỗi thất vọng của cả gia đình. Một đứa trẻ học không giỏi, suốt ngày bị so sánh với anh chị em. Một người trẻ đã thử nhiều lần nhưng vẫn chưa tìm được hướng đi. Một người đã cai một thói quen xấu rồi lại tái phạm. Một người đang cố tập cầu nguyện nhưng tâm hồn cứ khô khan. Một người đã đi xưng tội nhiều lần về cùng một điều và bắt đầu nghĩ rằng mình chẳng bao giờ đổi được. Một đôi vợ chồng đã cố gắng sửa cách nói chuyện nhưng thỉnh thoảng vẫn bùng nổ. Một cộng đoàn đã nhiều lần đặt mục tiêu sống hiệp nhất nhưng những va chạm cũ vẫn trở lại. Trong những hoàn cảnh đó, điều chữa lành không phải là nghe thêm câu: “Tại sao anh vẫn chưa thay đổi?” Có khi họ cần một người nói: “Cứ đứng dậy. Đi tiếp. Chúa chưa bỏ anh đâu.” Không phải để coi nhẹ lỗi lầm, nhưng để người ta còn đủ hy vọng mà tiếp tục chiến đấu. Satan không cần làm chúng ta phạm một tội quá lớn nếu nó có thể thuyết phục ta rằng không còn ích gì để đứng dậy. Một trong những chiến thắng nguy hiểm nhất của sự dữ là biến thất bại thành tuyệt vọng. Còn lòng thương xót của Thiên Chúa luôn mở một cánh cửa: hôm nay lại bắt đầu. Người ngã bảy lần vẫn có thể đứng dậy tám lần. Không phải vì tội không nghiêm trọng, nhưng vì ân sủng lớn hơn sự yếu đuối.
Kiên nhẫn cũng đòi người lãnh đạo biết phân biệt giữa người “không muốn thay đổi” và người “chưa thể thay đổi nhanh như mình mong”. Hai điều ấy không giống nhau. Có người cố tình chống lại điều tốt, nhưng cũng có người thật sự muốn thay đổi mà rất khó. Một thói quen được xây dựng hai mươi năm không biến mất trong hai tuần. Một vết thương từ tuổi thơ không lành sau một cuộc nói chuyện. Một nền văn hóa cộng đoàn hình thành mấy chục năm không đổi chỉ bằng một văn bản. Một gia đình sống bằng tiếng quát tháo qua nhiều thế hệ không thể học sự dịu dàng trong một đêm. Có những người chưa từng được ai lắng nghe nên họ không biết lắng nghe. Có người chưa từng được yêu đúng cách nên họ vụng về khi yêu. Có người suốt đời sống trong sợ hãi nên khi được mời gọi tin tưởng, phản ứng đầu tiên vẫn là phòng vệ. Có người lớn lên trong môi trường luôn bị chê trách nên khi được góp ý, họ lập tức nghe thành một sự tấn công. Nếu ta chỉ nhìn hành vi mà không nhìn hành trình, ta rất dễ phán xét. Đức Giêsu không chỉ thấy hành vi. Ngài biết con người. Ngài biết người phụ nữ Samari đã trải qua gì. Ngài biết Giakêu đã trở thành một người thu thuế như thế nào. Ngài biết Phêrô vừa can đảm vừa sợ hãi. Ngài biết các môn đệ “tinh thần thì hăng hái nhưng thể xác lại yếu đuối.” Ngài nói một câu rất đẹp trong vườn Ghếtsêmani, sau khi họ đã ngủ vào đúng giờ Ngài cần họ nhất. Ngài vẫn nhìn thấy phần tốt trong họ: “Tinh thần thì hăng hái.” Đó là con mắt của lòng thương xót. Trong một sự thất bại rõ ràng, Chúa vẫn tìm ra điều đáng được nâng đỡ.
Có lẽ chúng ta cần học cách nhìn như thế trong gia đình. Cha mẹ nhiều khi vì thương con mà sốt ruột. Thấy con chậm, sợ nó thua người khác. Thấy con sai, lo tương lai nó hỏng. Thế là tình yêu biến thành áp lực. Câu nói “ba mẹ chỉ muốn tốt cho con” có thể đi kèm với một bầu khí khiến đứa trẻ cảm thấy rằng mình chỉ đáng yêu khi đạt kết quả. Nhưng một đứa trẻ cần hơn cả thành tích là cảm giác rằng nó có một nơi để trở về khi thất bại. Người con có thể quên nhiều lời dạy, nhưng sẽ nhớ suốt đời cách cha mẹ nhìn mình trong lúc mình ngã. Ánh mắt ấy có thể khiến nó tin rằng thất bại không phải là hết. Một người con hư chưa chắc cần thêm một bài giảng dài; đôi khi điều giữ nó khỏi rơi sâu hơn là biết rằng cửa nhà vẫn mở và cha mẹ vẫn mong nó trở lại. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng không chạy theo con để bắt nó về, nhưng cũng không khóa cửa. Ông chờ. Chờ là một hình thức rất đau của tình yêu. Chờ mà không biết ngày nào người kia thay đổi. Chờ mà không có bảo đảm. Chờ mà vẫn giữ lòng mình mềm. Thiên Chúa đã chờ con người như thế.
Trong đời sống linh mục, tu sĩ và những người mang trách nhiệm mục vụ, sự kiên nhẫn còn là một cuộc thanh luyện bản ngã. Bởi nhiều khi chúng ta bực không hẳn vì người kia chưa tốt, mà vì họ không làm theo ý ta. Ta nhân danh “điều tốt cho họ” nhưng thực ra ta muốn thấy hiệu quả của lời mình. Ta muốn người khác thay đổi để chứng minh rằng mình hướng dẫn giỏi. Khi người ấy tiến bộ, ta vui không chỉ vì họ tốt hơn mà vì ta cảm thấy công sức mình có kết quả. Khi họ thất bại, ta bị tổn thương vì cảm thấy mình bất lực. Nhưng ân sủng của Thiên Chúa nhắc rằng ta không phải Đấng Cứu Thế. Ta là người gieo hạt, không phải Đấng làm cho hạt mọc. Ta có thể đồng hành, khuyên nhủ, sửa dạy, cầu nguyện, nhưng ta không điều khiển trái tim người khác. Biết giới hạn ấy làm ta khiêm nhường và kiên nhẫn hơn. Phaolô nói: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Khi ta thật sự tin câu đó, ta bớt nôn nóng. Không phải vì ta lười, nhưng vì ta biết việc biến đổi tâm hồn là công trình của Chúa.
Có một thứ kiên nhẫn khác cũng rất quan trọng: kiên nhẫn với chính mình. Người không biết kiên nhẫn với bản thân thường cũng khó kiên nhẫn với người khác. Có những người sống đời thiêng liêng trong một sự căng thẳng liên tục. Họ đặt ra một hình ảnh lý tưởng về mình: phải cầu nguyện thế này, phải thánh thiện thế kia, phải bỏ hết những khuyết điểm trong một thời gian ngắn. Khi không đạt được, họ thất vọng, trách mình, thậm chí mất hy vọng. Nhưng Chúa cũng kiên nhẫn với tiến trình của ta. Ngài mời gọi ta nên thánh, nhưng không bắt ta giả vờ đã hoàn hảo. Có một khoảng cách rất lớn giữa sự quyết tâm và sự hoàn thiện. Ta có thể thật lòng muốn sống tốt mà vẫn còn ngã. Điều quan trọng là đừng làm hòa với tội, nhưng cũng đừng làm hòa với tuyệt vọng. Người thánh không nhất thiết là người chưa từng ngã; nhiều khi đó là người không ngừng đứng dậy và để cho mỗi lần đứng dậy đưa mình gần Chúa hơn. Thánh Phêrô đã phải học điều đó. Thánh Augustinô đã phải học điều đó. Bao nhiêu vị thánh đã có những hành trình dài, những cuộc chiến kéo dài nhiều năm. Thiên Chúa không hổ thẹn vì sự chậm chạp của họ. Ngài làm việc trong chính sự chậm chạp ấy.
Sự kiên nhẫn Kitô giáo không phải thái độ thụ động ngồi yên chờ mọi thứ tự tốt lên. Đó là một sự trung thành tích cực. Người kiên nhẫn vẫn làm điều cần làm, nhưng không ép kết quả. Vẫn dạy đứa trẻ mỗi ngày dù hôm nay nó chưa hiểu. Vẫn cầu nguyện cho người thân dù chưa thấy đổi thay. Vẫn góp ý trong tình yêu dù lời mình từng bị bỏ ngoài tai. Vẫn xây dựng cộng đoàn dù còn nhiều bất toàn. Vẫn gieo điều tốt dù mùa gặt chưa tới. Kiên nhẫn là làm điều đúng đủ lâu để tình yêu có cơ hội sinh trái. Có những điều chỉ thời gian mới chứng minh. Một lời tha thứ có thể cần nhiều năm mới chữa được vết thương. Một sự hiện diện trung thành có thể từ từ phá vỡ bức tường nghi ngờ. Một người tưởng như không nghe gì thực ra vẫn đang âm thầm nhớ. Một đứa trẻ bướng bỉnh hôm nay có thể hai mươi năm sau hiểu ra những giọt nước mắt của mẹ. Một người rời Giáo Hội có thể một ngày kia trở về chỉ vì ký ức rằng từng có một linh mục không khinh họ. Ta không biết. Và chính vì không biết, ta càng phải khiêm nhường trước mầu nhiệm của thời gian.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy Thiên Chúa là Đấng cực kỳ kiên nhẫn. Ngài không tạo một dân hoàn hảo ngay lập tức. Israel hết lần này đến lần khác bất trung. Vừa được giải thoát khỏi Ai Cập đã than phiền. Vừa thấy quyền năng Thiên Chúa lại đúc bò vàng. Các ngôn sứ kêu gọi, dân lại quay lưng. Giao ước bị phản bội rồi được lập lại. Đọc lịch sử ấy có lúc ta tự hỏi: tại sao Chúa không bỏ họ? Nhưng câu trả lời nằm trong chính trái tim của Thiên Chúa: vì Ngài trung tín hơn sự bất trung của con người. Cả Kinh Thánh, theo một nghĩa nào đó, là câu chuyện dài của một Thiên Chúa không bỏ cuộc. Ngài bắt đầu lại với Abraham, với Môsê, với Đavít, với các ngôn sứ, và cuối cùng trong Đức Giêsu, Ngài đến sống giữa chính những con người cứng lòng ấy. Nếu lịch sử cứu độ được vận hành theo sự thiếu kiên nhẫn của chúng ta, có lẽ đã kết thúc từ lâu. Nhưng Thiên Chúa luôn mở ra một khởi đầu mới.
Một cộng đoàn cũng có thể cần cả một thế hệ mới thay đổi văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng để chúng ta khỏi thất vọng khi thấy những vấn đề kéo dài. Có những cách suy nghĩ không thể đổi chỉ bằng một cuộc họp. Có những não trạng quyền lực, phe nhóm, nói xấu, sợ hãi, thiếu cộng tác, hình thành qua hàng chục năm. Nếu người lãnh đạo mới nghĩ rằng vài tháng mình sẽ sửa hết, họ dễ đi từ nhiệt huyết sang cay đắng. Thay đổi văn hóa là một công việc của thời gian. Cần dạy lại, sống gương, tạo những thói quen mới, chấp nhận những lần quay về nếp cũ, rồi lại bắt đầu. Giống như một con sông đổi dòng không thể chỉ bằng một nhát cuốc, một cộng đoàn đổi lối sống cũng cần nhiều năm của sự trung thành. Điều quan trọng là đừng lấy sự chậm chạp làm lý do để bỏ cuộc. Mỗi bước nhỏ về phía Tin Mừng đều có giá trị. Một người bắt đầu biết xin lỗi. Một nhóm bắt đầu biết lắng nghe. Một gia đình bắt đầu có một bữa cơm không cầm điện thoại. Một cộng đoàn bắt đầu ngưng một thói quen nói xấu. Một người từng nóng tính biết im lặng thêm một phút trước khi phản ứng. Những điều ấy có thể rất nhỏ, nhưng đó chính là cách Nước Trời lớn lên: âm thầm.
Chúa Giêsu kể dụ ngôn cây vả không sinh trái. Chủ vườn muốn chặt, nhưng người làm vườn xin: “Thưa ông, xin cứ để nó lại năm nay nữa; tôi sẽ vun xới chung quanh và bón phân cho nó. May ra sang năm nó có trái.” Có một câu thật đẹp trong đó: “Xin cứ để nó lại năm nay nữa.” Lòng thương xót rất nhiều khi chính là thêm một năm nữa. Thêm một cơ hội nữa. Thêm một cuộc trò chuyện nữa. Thêm một lần cầu nguyện nữa. Thêm một lần thử lại. Không phải vô hạn theo kiểu vô trách nhiệm, nhưng đủ để không chặt một cây chỉ vì mùa này nó chưa có trái. Có những người chung quanh ta đang sống được là vì từng có ai đó nói với họ bằng cuộc đời: “Hãy cho người này thêm một cơ hội.” Có thể là một thầy giáo. Một người cha. Một người mẹ. Một cha xứ. Một người bạn. Một bề trên. Một người vợ. Một người chồng. Một người đã nhìn thấy tia sáng nhỏ mà những người khác không thấy. Không phải ai cũng cần một bài giảng lớn; đôi khi đời người được cứu bởi một người đủ kiên nhẫn để không bỏ đi.
Nhưng kiên nhẫn không phải tự nhiên mà có. Nó đến từ cầu nguyện. Khi không cầu nguyện, ta nhanh chóng nhìn người khác bằng thần kinh mệt mỏi của mình. Ta chỉ thấy lỗi họ làm hôm nay. Khi cầu nguyện, Chúa cho ta nhìn họ trong một lịch sử lớn hơn. Ta nhớ rằng người này thuộc về Chúa trước khi thuộc về trách nhiệm của ta. Ta không phải chủ nhân linh hồn họ. Ta chỉ là người đồng hành. Cầu nguyện cũng giúp ta trao cho Chúa điều ta không thể sửa. Có những tối người cha mẹ chỉ còn biết nói: “Lạy Chúa, con hết cách rồi. Con trao đứa con này cho Chúa.” Đó không phải thất bại. Có khi chính là lúc họ bắt đầu yêu đúng hơn: yêu mà không kiểm soát. Có người linh mục phải học cầu nguyện cho những người mình không thể thuyết phục. Có người bề trên phải học giao cho Chúa một anh em mà bao lời góp ý chưa thay đổi. Có người vợ phải học cầu cho chồng thay vì ngày nào cũng nhắc. Có người chồng phải học dịu dàng với vợ thay vì mong cô ấy trở thành một phiên bản khác. Cầu nguyện đặt người kia trở lại trong tay Đấng hiểu họ hơn ta.
Sau cùng, kiên nhẫn là tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc ngay cả khi ta không thấy. Đây có lẽ là phần khó nhất. Ta thích bằng chứng. Ta muốn dấu hiệu. Nhưng có những mùa trong đời chẳng thấy gì. Đất vẫn trơ trọi. Người ta vẫn như cũ. Cầu nguyện tưởng như không được nghe. Những cố gắng tưởng như vô ích. Trong những mùa ấy, đức tin nói: Thiên Chúa không ngủ. Hạt giống vẫn ở dưới đất. Người cha trong dụ ngôn không biết ngày nào đứa con sẽ về, nhưng một ngày kia ông nhìn thấy nó từ đằng xa. Có lẽ ông đã nhìn con đường ấy hàng trăm ngày trước đó mà chẳng thấy gì. Ngày thứ một trăm linh một, vẫn không. Ngày thứ hai trăm, vẫn không. Nếu ông bỏ chờ ở ngày thứ hai trăm chín mươi chín thì sao? Nhưng tình yêu khiến ông vẫn nhìn. Và rồi có một ngày, trên đường chân trời xuất hiện bóng dáng quen thuộc. Lòng thương xót có chiều dài của thời gian chính là thế.
Vì vậy, khi đứng trước một người chậm chạp, xin đừng vội nói rằng họ không thay đổi. Có thể Chúa đang làm một công việc rất sâu mà ta chưa nhìn thấy. Khi một người lại ngã, đừng vội kết luận mọi cố gắng trước đó vô nghĩa. Có thể lần ngã này chính là điều làm họ khiêm nhường đủ để bắt đầu thật sự. Khi một cộng đoàn còn nhiều bất toàn, đừng vội thất vọng. Nếu Tin Mừng vẫn được gieo, nếu vẫn còn những người âm thầm sống điều đúng, văn hóa có thể đổi. Khi chính mình thấy mình tiến quá chậm, đừng tuyệt vọng. Chúa không đo đời ta bằng tốc độ. Điều Ngài cần là một trái tim còn muốn quay về.
Kiên nhẫn không phải là yếu đuối. Trái lại, nhiều khi nổi giận dễ hơn kiên nhẫn, bỏ cuộc dễ hơn ở lại, lên án dễ hơn đồng hành, cắt đứt dễ hơn tiếp tục yêu. Kiên nhẫn là sức mạnh của người có thể chịu đựng sự chưa hoàn tất mà không mất hy vọng. Đó là sức mạnh của người biết nhìn một hạt giống và tin vào cây lớn đang ẩn trong nó. Là sức mạnh của người nhìn Phêrô đang run sợ mà vẫn thấy tảng đá. Nhìn Gioan nóng nảy mà vẫn thấy tông đồ của tình yêu. Nhìn người con đang đi hoang mà vẫn dọn sẵn áo đẹp cho ngày nó trở về. Nhìn chính mình đầy giới hạn mà vẫn tin rằng ân sủng chưa hoàn thành công việc.
Và có lẽ, đây là điều chúng ta cần cầu xin nhiều nhất: “Lạy Chúa, xin cho con có được sự kiên nhẫn mà Chúa đã dành cho con.” Khi ta nhớ Chúa đã chờ mình bao lâu, ta sẽ bớt khó chịu vì người khác chưa thay đổi. Khi ta nhớ mình đã được tha bao nhiêu lần, ta sẽ bớt ngạc nhiên khi ai đó lại cần thêm một cơ hội. Khi ta nhớ Chúa vẫn còn đang uốn nắn mình mỗi ngày, ta sẽ thôi đòi hỏi người khác phải hoàn hảo ngay hôm nay. Lòng thương xót thật không chỉ mở cánh tay một lần; nó biết ở lại. Không chỉ nói “tôi tha cho anh”, mà còn nói “tôi vẫn tin rằng cuộc đời anh chưa kết thúc.” Không chỉ giúp người ta đứng lên, mà còn đi bên họ khi họ tập bước lại. Không chỉ vui khi họ tiến bộ, mà còn nhẫn nại trong những ngày họ dường như đi lùi.
Đức Giêsu đã làm như thế với các môn đệ. Ngài đã dành ba năm cho những con người chậm hiểu, và sau ba năm họ vẫn chạy trốn trong đêm Thương Khó. Nếu nhìn vào tối thứ Sáu Tuần Thánh, ta có thể nghĩ công trình đào tạo ấy thất bại hoàn toàn. Nhưng Thiên Chúa nhìn xa hơn tối thứ Sáu. Có sáng Phục Sinh. Có căn phòng đóng kín. Có hơi thở Thánh Thần. Có lễ Ngũ Tuần. Có những người từng chạy trốn rồi một ngày đứng giữa quảng trường rao giảng. Có người từng chối Thầy rồi sau đó dám hiến mạng vì Thầy. Có những kẻ từng tranh nhau chỗ cao thấp rồi cuối cùng sẵn sàng chết không tên tuổi cho Tin Mừng. Đó là kết quả của một tình yêu đủ kiên nhẫn để không kết thúc câu chuyện quá sớm.
Xin cho chúng ta cũng đừng kết thúc câu chuyện của bất cứ ai quá sớm. Đừng đặt dấu chấm hết nơi Thiên Chúa chỉ mới đặt dấu phẩy. Đừng gọi ai đó là vô vọng khi Chúa vẫn đang gọi họ là con. Đừng chặt cây khi người làm vườn vẫn đang xin thêm một năm. Đừng bỏ người khi ân sủng còn đang âm thầm gõ cửa lòng họ. Và ngay cả khi ta phải lùi lại, phải đặt giới hạn, phải chấp nhận rằng mình không thể làm thêm gì, hãy trao người ấy cho Thiên Chúa với niềm tin rằng tình yêu của Ngài có thể đi đến những nơi ta không thể đi.
Bởi cuối cùng, lòng thương xót là một tình yêu biết chờ. Chờ không phải vì người kia xứng đáng, nhưng vì họ vẫn là một con người được Thiên Chúa yêu. Chờ không phải trong thụ động, nhưng trong cầu nguyện, trong trung thành, trong hy vọng. Chờ như người cha trước ngõ. Chờ như người làm vườn bên cây vả. Chờ như Đức Giêsu bên những môn đệ chậm hiểu. Chờ như Thiên Chúa đã chờ mỗi người chúng ta suốt bao năm tháng. Và có lẽ đến cuối đời, khi nhìn lại, chúng ta sẽ nhận ra rằng điều cứu mình không phải chỉ là những lần mình mạnh mẽ, nhưng còn là vô số lần Thiên Chúa đã không bỏ mình khi mình còn yếu đuối. Khi ấy ta mới hiểu sâu hơn rằng kiên nhẫn không chỉ là một đức tính đẹp; kiên nhẫn là một tên gọi khác của tình yêu biết ở lại. Và nơi nào còn có một tình yêu như thế, nơi ấy một con người vẫn còn cơ hội để bắt đầu lại, một gia đình vẫn còn cơ hội để chữa lành, một cộng đoàn vẫn còn cơ hội để đổi mới, và một tâm hồn tưởng như đã khô cằn vẫn có thể một ngày trổ sinh những hoa trái mà hôm nay chưa ai nhìn thấy.

CHƯƠNG 6: LÒNG THƯƠNG XÓT TRÊN THẬP GIÁ – YÊU ĐẾN CÙNG DÙ BỊ PHẢN BỘI
Nếu phải tìm một nơi để hiểu lòng thương xót của Thiên Chúa sâu đến đâu, có lẽ chúng ta không nên bắt đầu từ những trang Tin Mừng kể về những phép lạ huy hoàng, cũng không phải từ những lúc đám đông chen nhau để được chạm vào Đức Giêsu, càng không phải từ những ngày người ta tung hô Ngài như một vị ngôn sứ quyền năng. Muốn hiểu lòng thương xót thật sự, phải đi đến đồi Canvê. Phải đứng dưới chân thập giá. Phải nhìn lên một Con Người đã bị lột trần, bị đóng đinh, bị chế nhạo, bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị đối xử như một tên tội phạm, nhưng vẫn không ngừng yêu. Thập giá là nơi mọi lớp vỏ của tình yêu bị bóc đi, cho đến khi chỉ còn lại phần cốt lõi nhất: yêu mà không còn gì để nhận lại. Khi Đức Giêsu chữa người bệnh, người bệnh có thể cảm ơn Ngài. Khi Ngài hóa bánh ra nhiều, đám đông có thể đi theo Ngài. Khi Ngài cho Ladarô sống lại, gia đình Bêtania có thể yêu mến Ngài. Nhưng trên thập giá, Đức Giêsu chẳng còn nhận được gì. Những bàn tay Ngài từng đặt trên người bệnh giờ bị đóng chặt bằng đinh. Đôi chân Ngài từng đi khắp các làng mạc tìm kiếm người đau khổ giờ không thể bước thêm một bước. Đôi môi Ngài từng nói lời tha thứ giờ khô khốc vì khát. Thân thể Ngài từng là nơi người ta tìm đến để được chữa lành giờ trở thành một thân thể đầy thương tích. Đám đông từng tìm Ngài để nghe giảng nay có những người đứng đó mà nhạo báng. Các môn đệ từng nói sẵn sàng chết với Ngài thì phần lớn đã bỏ chạy. Một người đã bán Ngài bằng ba mươi đồng bạc. Một người khác đã ba lần chối rằng không biết Ngài. Những kẻ có quyền thì kết án Ngài. Những người lính thì chia nhau áo Ngài. Và ngay cả bầu trời cũng như khép lại trong bóng tối. Chính ở đó, khi không còn một lý do nào theo kiểu con người để tiếp tục yêu, Đức Giêsu vẫn yêu. Chính ở đó lòng thương xót đạt đến đỉnh cao. Chính ở đó chúng ta hiểu rằng lòng thương xót không phải là một cảm xúc mềm mại dành cho người dễ thương, không phải là thái độ tử tế khi mọi chuyện đang thuận lợi, cũng không phải là một vài hành vi bác ái để người khác nhìn thấy mình là người tốt. Lòng thương xót là khả năng tiếp tục yêu khi tình yêu của mình bị từ chối, tiếp tục tha thứ khi người khác không xứng đáng, tiếp tục giữ trái tim không biến thành đá khi chính trái tim ấy đã bị đâm thủng bởi sự phản bội. Nếu lòng thương xót chỉ tồn tại khi người khác cư xử tốt với mình, đó chưa phải là lòng thương xót của Đức Kitô. Nếu chúng ta chỉ yêu những người biết điều, chỉ phục vụ những người biết ơn, chỉ hy sinh cho những người biết trân trọng, chúng ta vẫn đang yêu bằng một thứ tình yêu còn tính toán. Thập giá đẩy tình yêu đi xa hơn. Thập giá hỏi một câu làm chúng ta nhức nhối: khi người mình đã yêu quay lại làm mình đau, mình còn có thể yêu không? Khi người mình đã nâng đỡ lại là người nói xấu mình, mình còn có thể giữ lòng không cay độc không? Khi người mình đã tin tưởng lại phản bội, mình còn có thể sống mà không biến mình thành một con người nghi ngờ tất cả mọi người không? Khi người ta lấy chính sự tốt lành của mình để lợi dụng mình, mình có còn dám tốt nữa không? Đó là những câu hỏi của Canvê. Và Đức Giêsu đã trả lời không bằng lý thuyết, nhưng bằng chính thân thể của Ngài bị đóng đinh.
Có một điều rất đau trong cuộc Thương Khó của Đức Giêsu: vết thương sâu nhất của Ngài không chỉ đến từ những chiếc đinh. Những chiếc đinh làm rách thịt, nhưng phản bội làm rách trái tim. Một người xa lạ làm mình đau đã khó chịu, nhưng một người thân làm mình đau thì nỗi đau ấy đi sâu hơn nhiều. Một kẻ thù nói xấu mình, ta có thể chuẩn bị tinh thần. Nhưng một người mình từng chia sẻ bàn ăn, từng tin tưởng, từng trao trách nhiệm, từng coi như anh em mà quay lại phản bội mình, nỗi đau ấy không dễ gọi tên. Giuđa không phải người ngoài. Ông là một trong Nhóm Mười Hai. Ông đã nghe những bài giảng mà bao thế hệ sau chỉ mong được nghe trực tiếp. Ông đã chứng kiến phép lạ. Ông đã cùng Đức Giêsu đi trên những con đường Galilê. Ông đã được trao sứ mạng. Ông đã ngồi cùng bàn. Và chính con người ấy bước vào vườn Ghếtsêmani, tiến đến gần Thầy mình và dùng một nụ hôn làm dấu chỉ phản bội. Có lẽ trong tất cả những cách phản bội, đây là cách đau đớn nhất: dùng dấu chỉ của tình thân để che giấu sự phản trắc. Đức Giêsu biết. Ngài biết trước. Ngài vẫn rửa chân cho Giuđa. Ngài vẫn để ông ngồi vào bàn Tiệc Ly. Ngài vẫn trao miếng bánh. Ngài vẫn không làm nhục Giuđa trước mặt các môn đệ khác. Và khi Giuđa đến trong vườn, Đức Giêsu vẫn gọi ông là “bạn”. Chỉ một tiếng ấy thôi cũng đủ cho chúng ta thấy lòng thương xót của Đức Giêsu đi xa đến mức nào. Ngài không gọi Giuđa bằng tên của tội lỗi ông vừa làm. Ngài không gọi ông là đồ phản bội. Ngài gọi: “Bạn ơi.” Không phải Đức Giêsu ngây thơ. Không phải Ngài không biết sự thật. Không phải Ngài dung túng cho tội lỗi. Nhưng sự dữ của Giuđa không đủ sức biến trái tim Đức Giêsu thành một trái tim đầy thù hận. Và đó mới là chiến thắng sâu xa của tình yêu. Chúng ta thường nghĩ chiến thắng là khi mình làm cho kẻ làm hại mình phải trả giá, khi mình chứng minh mình đúng, khi người kia bị phơi bày trước mọi người. Nhưng trên thập giá, Đức Giêsu cho thấy một chiến thắng khác: không để cái ác của người khác sản sinh thêm cái ác trong lòng mình. Người ta có thể đóng đinh thân thể Ngài, nhưng không thể đóng đinh tình yêu của Ngài. Người ta có thể lột áo Ngài, nhưng không thể lấy mất lòng nhân hậu của Ngài. Người ta có thể làm Ngài chảy máu, nhưng không thể khiến Ngài nguyền rủa. Người ta có thể giết Ngài, nhưng không thể bắt Ngài ngừng yêu. Đó là tự do lớn nhất. Và có lẽ đó cũng là tự do chúng ta khó đạt được nhất. Vì khi bị phản bội, phản ứng tự nhiên của chúng ta là dựng tường lên. Ta tự nhủ từ nay sẽ không tin ai nữa. Ta trở nên lạnh lùng hơn. Ta gọi đó là khôn ngoan, nhưng đôi khi đó chỉ là một trái tim đã bị tổn thương đang tìm cách tự bảo vệ bằng cách đóng cửa với tất cả. Ta từng tử tế và bị lợi dụng, nên ta thôi tử tế. Ta từng tin và bị lừa, nên ta thôi tin. Ta từng mở lòng và bị làm đau, nên ta khóa lòng. Dần dần, người đã làm ta tổn thương có thể đã rời khỏi cuộc đời ta từ lâu, nhưng họ vẫn tiếp tục chiến thắng vì họ đã làm cho trái tim ta trở thành một trái tim khác. Đức Giêsu thì không như vậy. Ngài bị phản bội nhưng không trở thành người cay độc. Ngài bị bỏ rơi nhưng không trở thành người khép kín. Ngài bị hiểu lầm nhưng không thôi nói sự thật. Ngài bị lợi dụng nhưng không thôi trao ban. Ngài bị giết vì yêu nhưng tình yêu nơi Ngài không chết. Đó là lòng thương xót trên thập giá.
Phêrô cũng là một vết thương khác. Có những phản bội đến từ tính toán như Giuđa, nhưng cũng có những phản bội đến từ yếu đuối như Phêrô. Phêrô từng mạnh miệng: dù mọi người có bỏ Thầy, con cũng không bỏ. Ông còn nói sẵn sàng vào tù và chết với Đức Giêsu. Và có lẽ khi nói những lời ấy, Phêrô không giả dối. Ông thật sự nghĩ mình có thể làm được. Nhưng con người thường yếu hơn điều mình tưởng. Chỉ vài giờ sau, trước câu hỏi của một người đầy tớ gái, Phêrô sợ hãi và chối Thầy. Không phải một lần mà ba lần. “Tôi không biết người ấy.” Có lẽ trong cuộc đời không mấy câu nào đau hơn khi nghe từ miệng một người thân: “Tôi không biết người ấy.” Bao năm đồng hành, bao kỷ niệm, bao lời hứa, bao lần được Thầy nâng đỡ, vậy mà trong phút nguy hiểm, Phêrô tự tách mình ra khỏi Đức Giêsu để cứu lấy bản thân. Tin Mừng kể rằng Đức Giêsu quay lại nhìn Phêrô. Chúng ta không biết chính xác ánh mắt ấy thế nào, nhưng nếu đó là ánh mắt kết án, Phêrô có lẽ đã tuyệt vọng như Giuđa. Phêrô khóc vì ông nhận ra mình đã làm tổn thương một tình yêu quá lớn. Một ánh mắt không làm ông chết, nhưng làm tan vỡ sự kiêu ngạo trong ông. Sau Phục Sinh, Đức Giêsu không gọi Phêrô đến để hỏi: “Tại sao anh chối tôi?” Ngài không bắt ông viết bản kiểm điểm. Ngài không kể lại trước mặt các môn đệ: “Các anh có nhớ đêm ấy Phêrô đã làm gì không?” Ngài không dùng quá khứ của Phêrô để giữ ông trong mặc cảm. Ngài hỏi một câu khác: “Con có yêu mến Thầy không?” Đức Giêsu không phủ nhận thất bại, nhưng Ngài cũng không để thất bại trở thành căn tính của Phêrô. Phêrô đã chối Thầy, nhưng ông không mãi mãi là “kẻ chối Thầy”. Ông vẫn có thể trở thành người mục tử. Đây là lòng thương xót mà người đời rất khó hiểu. Chúng ta có thói quen đóng khung người khác trong lỗi lầm của họ. Một người từng phản bội, chúng ta gọi họ là kẻ phản bội. Một người từng nói dối, chúng ta cho rằng họ lúc nào cũng dối trá. Một người từng sa ngã, chúng ta nhìn họ mãi bằng ánh mắt nghi ngờ. Thiên Chúa thì nhìn khác. Người biết tội của ta nhưng Người cũng thấy điều ta có thể trở thành sau khi được chữa lành. Lòng thương xót không nói rằng điều Phêrô đã làm là nhỏ. Không, đó là một sự chối bỏ đau đớn. Nhưng lòng thương xót nói rằng tội lỗi không có quyền viết câu cuối cùng về cuộc đời một con người. Và đây chính là điều những người đã từng bị phản bội cần học nơi Đức Giêsu: đừng để vết thương trao cho mình quyền đóng đinh vĩnh viễn người đã làm mình đau. Có thể chúng ta cần khoảng cách. Có thể sự tin tưởng phải được xây lại rất chậm. Có thể có những mối quan hệ không thể trở lại như trước. Tha thứ không đồng nghĩa với việc giả vờ chưa có gì xảy ra. Lòng thương xót cũng không có nghĩa là phải để người khác tiếp tục làm hại mình. Nhưng giữa việc đặt ranh giới và việc nuôi lòng thù hận có một khoảng cách rất lớn. Đức Giêsu không dạy chúng ta ngu ngây. Ngài dạy chúng ta tự do. Tự do đến mức có thể nói: người ấy đã làm tôi đau, nhưng tôi sẽ không dành phần còn lại của đời mình để trả thù họ trong đầu. Người ấy đã phản bội tôi, nhưng tôi sẽ không để sự phản bội đó quyết định tôi sẽ trở thành người như thế nào. Tôi có thể đau mà không trở thành độc địa. Tôi có thể cảnh giác mà không thành cay nghiệt. Tôi có thể nhớ mà không nuôi hận. Tôi có thể bước đi mà không cần kéo theo một nhà tù của quá khứ.
Trong đời sống linh mục, tu sĩ, đời sống gia đình, cộng đoàn hay bất cứ hình thức phục vụ nào, gần như không ai yêu lâu mà không từng bị thương. Chỉ có người không bao giờ trao trái tim mới có thể tránh được nguy cơ trái tim bị đau. Càng yêu thật, ta càng dễ bị tổn thương thật. Người linh mục có thể dành nhiều năm cho một cộng đoàn, chăm sóc người nghèo, lo từng gia đình, đồng hành từng người, rồi một ngày lại nghe chính những người mình từng giúp nói những lời làm mình chết lặng. Một tu sĩ có thể hiến dâng những năm tháng đẹp nhất của đời mình, làm việc âm thầm, trung thành với những công việc chẳng ai thấy, nhưng rồi lại bị hiểu lầm hoặc đánh giá chỉ qua một sai sót. Một người cha, người mẹ có thể hy sinh cả cuộc đời cho con, rồi đến lúc tuổi già lại nghe những lời lạnh lùng từ chính đứa con mình từng bồng trên tay. Một người vợ có thể trao cả lòng tin rồi đối diện với phản bội. Một người chồng có thể âm thầm làm mọi sự cho gia đình nhưng chẳng bao giờ được ghi nhận. Một người giáo dân nhiệt thành có thể dốc sức cho giáo xứ rồi một ngày bị gạt ra bên lề chỉ vì một hiểu lầm hoặc một lời đồn. Đau nhất không phải lúc người ta nói xấu mình. Đau nhất là khi người nói xấu mình từng là người đã ngồi ăn với mình. Đau nhất không phải mất một công việc. Đau nhất là mất lòng tin vào một người mình từng tin. Đau nhất không phải bị người lạ từ chối. Đau nhất là khi cánh cửa đóng lại từ bên trong căn nhà mình đã từng nghĩ là nhà của mình. Những lúc ấy, lời mời gọi “hãy yêu đến cùng” nghe thật khó. Có khi chúng ta muốn nói với Chúa rằng: “Con đã yêu đủ rồi. Con đã nhịn đủ rồi. Con đã chịu đủ rồi.” Và có lẽ Chúa không trách chúng ta vì đã đau. Ngài không đòi chúng ta phải cười khi trái tim đang chảy máu. Ở vườn Ghếtsêmani, Ngài cũng buồn đến chết được. Trên thập giá, Ngài cũng kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức Giêsu không phải một con người không biết đau. Ngài không vượt qua phản bội bằng cách làm cho mình vô cảm. Ngài đi xuyên qua đau khổ với một trái tim vẫn còn biết yêu. Đó là điều khác biệt. Có những người tưởng rằng muốn mạnh thì phải hết cảm xúc, hết mềm lòng, không cho ai chạm vào mình nữa. Nhưng Đức Giêsu cho thấy sức mạnh không nằm ở một trái tim bằng đá. Sức mạnh nằm ở một trái tim bằng thịt đã bị đâm thủng mà vẫn còn khả năng tha thứ. Một trái tim không biết đau thì chẳng có gì đáng ca ngợi. Một trái tim bị đau rất sâu mà vẫn không để mình biến thành nơi sản sinh hận thù, đó mới là phép lạ. Vì thế, lòng thương xót trên thập giá không yêu cầu chúng ta phủ nhận vết thương. Nó đòi ta mang vết thương ấy đến trước Thiên Chúa để nó được biến đổi. Có những vết thương khi giữ một mình sẽ lên mủ. Có những nỗi đau càng nghĩ càng thành độc. Có những câu chuyện nếu kể đi kể lại bằng giọng oán hận, sau nhiều năm nó sẽ trở thành căn tính của mình. Ta không còn là một con người đang sống nữa; ta trở thành “người đã từng bị người kia làm tổn thương”. Mọi quyết định đều đi qua vết thương ấy. Mọi mối quan hệ mới đều bị xét xử bởi một người trong quá khứ. Và như thế, người phản bội ta một lần lại có thể tiếp tục lấy mất của ta hàng chục năm bình an. Thập giá mời ta làm điều khác: đừng thờ lạy vết thương. Hãy đặt nó vào vết thương của Đức Kitô.
Điều lạ lùng nhất trên thập giá là lời Đức Giêsu nói về những người đang giết mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Ngài nói khi họ chưa xin lỗi. Ngài nói khi những chiếc đinh vẫn còn xuyên qua tay. Ngài nói trong lúc sự dữ chưa chấm dứt. Chúng ta thường nghĩ mình sẽ tha thứ khi người kia hiểu lỗi, khi họ xin lỗi đủ chân thành, khi họ trả lại danh dự cho mình, khi mọi người biết sự thật. Nhưng Đức Giêsu tha thứ từ phía trái tim của Ngài trước khi bên kia thay đổi. Đó không phải là phủ nhận công lý. Đó là từ chối để lòng mình bị buộc vào điều kiện của người khác. Nếu bình an của tôi chỉ đến khi người kia xin lỗi, thì người kia đang giữ chìa khóa bình an của tôi. Nếu tôi chỉ có thể sống tiếp khi họ nhìn nhận rằng tôi đúng, thì đời tôi vẫn bị điều khiển bởi người đã làm tôi đau. Đức Giêsu trên thập giá lấy lại tự do cho tình yêu bằng cách trao sự phán xét cho Chúa Cha: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Ngài không nói điều họ làm là đúng. Ngài không gọi ác là thiện. Nhưng Ngài không tự biến mình thành quan tòa đầy thù hận. Đây là bài học rất sâu cho những người làm mục vụ. Có những lúc chúng ta muốn sửa một người không phải vì yêu họ mà vì muốn họ biết mình đúng. Có những lúc chúng ta nói về công lý nhưng bên dưới là một cơn giận đang tìm một ngôn ngữ đạo đức để biện minh cho chính mình. Có những lúc chúng ta bảo “phải làm rõ sự thật” nhưng thật ra trong lòng chỉ mong người kia bị mất mặt. Công lý Kitô giáo không thể tách khỏi lòng thương xót. Chúa Giêsu không dung túng sự ác, nhưng Ngài không chống sự ác bằng cách trở thành giống sự ác. Ngài chiến thắng bạo lực mà không dùng bạo lực. Ngài chiến thắng nhục mạ mà không nhục mạ lại. Ngài chiến thắng hận thù bằng cách không cho hận thù có chỗ trú trong lòng mình. Đó là lý do thập giá không chỉ là nơi Đức Giêsu chịu chết; thập giá là nơi một lối sống hoàn toàn mới được khai sinh. Thế gian nói: ai làm mình đau, hãy làm họ đau lại. Đức Giêsu nói: đừng để vòng tròn ấy tiếp tục. Thế gian nói: giữ hận để nhớ bài học. Đức Giêsu nói: hãy nhớ bài học nhưng đừng giữ chất độc. Thế gian nói: muốn không đau nữa thì đừng yêu nữa. Đức Giêsu nói: hãy yêu bằng một tình yêu đã đi qua thập giá và trở nên thanh sạch hơn.
Có khi chúng ta đọc câu “yêu đến cùng” và tưởng đó là một điều lãng mạn. Không. Yêu đến cùng là một điều rất đắt. Cái giá của nó không phải vài giọt nước mắt. Có khi là danh dự. Có khi là những năm tháng kiên nhẫn. Có khi là sự im lặng khi mình hoàn toàn có khả năng trả đũa. Có khi là không kể một bí mật của người đã làm mình đau dù nếu kể ra mình sẽ được bênh vực. Có khi là cầu nguyện cho một người mà chỉ nghe tên thôi lòng mình đã nhói lên. Có khi là phải gặp lại người ấy mỗi ngày trong cùng một cộng đoàn. Có khi là phải tiếp tục cử hành Thánh lễ, giảng về tình yêu, phục vụ người khác trong khi chính lòng mình đang tan vỡ. Có khi là phải mỉm cười với giáo dân trong lúc bản thân đang đi qua một đêm tối mà chẳng ai biết. Nhiều người phục vụ trong Giáo Hội mang những vết thương rất kín. Không phải vết thương nào cũng có thể kể. Không phải câu chuyện nào cũng có thể giải thích. Có những điều nếu nói ra sẽ làm đau thêm nhiều người. Có những người chọn im lặng không phải vì họ yếu, mà vì họ không muốn một vết thương cá nhân trở thành ngọn lửa đốt cả cộng đoàn. Nhưng sự im lặng ấy chỉ là thánh thiện khi nó được sống trong Thiên Chúa, chứ không phải khi nó trở thành một cái hầm chôn cảm xúc. Đức Giêsu im lặng trước những lời cáo gian, nhưng Ngài nói với Chúa Cha. Ngài không trả lời tất cả mọi người, nhưng Ngài không ngừng cầu nguyện. Đây là điều rất quan trọng: không trả đũa không có nghĩa là không nói gì với Chúa. Có thể trước mặt người khác ta giữ im lặng, nhưng trước mặt Thiên Chúa ta cần được khóc. Cần nói thật: “Lạy Chúa, con đau. Con giận. Con không hiểu. Con thấy mình bị phản bội. Con không muốn tha thứ. Con muốn họ phải trả giá.” Cầu nguyện thật không phải là mang đến trước Chúa một con người đã chỉnh sửa. Chúng ta có thể đưa nguyên trái tim đầy hỗn độn của mình đến cho Người. Thánh vịnh đầy những lời như vậy. Chính Đức Giêsu trong Ghếtsêmani cũng nói: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Chúa không cần ta giả vờ mạnh. Người chỉ cần ta đừng biến nỗi đau thành một vị thần.
Có một nghịch lý rất lạ: càng sợ bị tổn thương, chúng ta càng dễ sống một đời nghèo nàn tình yêu. Bởi yêu luôn đi kèm rủi ro. Ai làm mục tử mà muốn không bao giờ bị phản bội thì cuối cùng sẽ chỉ giữ khoảng cách với đoàn chiên. Ai sống cộng đoàn mà muốn không bao giờ bị thất vọng thì sẽ không bao giờ thật sự trao lòng tin. Ai bước vào hôn nhân mà luôn giữ lại một lối thoát vì sợ đau thì sẽ khó trao chính mình trọn vẹn. Ai làm bạn mà luôn đề phòng sẽ không bao giờ có được một tình bạn sâu. Đức Giêsu biết Giuđa có thể phản bội, biết Phêrô có thể chối, biết các môn đệ có thể bỏ chạy, nhưng Ngài vẫn thành lập một cộng đoàn với họ. Điều đó thật đáng kinh ngạc. Ngài không chờ tìm được mười hai con người hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài yêu những con người thật: có tham vọng, ghen tị, nóng nảy, yếu đuối, sợ hãi. Và Ngài chấp nhận cái giá của việc yêu người thật. Có lẽ chúng ta đau nhiều vì ta không chỉ yêu người khác; ta còn yêu hình ảnh mình tưởng họ phải trở thành. Ta thất vọng không chỉ vì người kia sai, mà vì họ đã không giống kỳ vọng của ta. Chúng ta nghĩ: sau bao nhiêu điều tôi làm cho anh, sao anh có thể đối xử với tôi như thế? Câu ấy rất con người. Nhưng tình yêu của Đức Giêsu không phải một hợp đồng: Thầy yêu anh, đổi lại anh phải trung thành. Tình yêu Ngài là ân ban. Chính vì vậy, khi sự đáp trả của con người không tương xứng, tình yêu của Ngài vẫn không thay đổi bản chất. Ngài đau, nhưng Ngài không hủy bỏ lời yêu. Đây không phải là điều chúng ta tự sức làm được. Nếu chỉ dựa vào sức mình, sớm hay muộn chúng ta sẽ cạn. Có những người sau một đời phục vụ trở nên đắng cay không phải vì họ chưa từng yêu, mà vì họ đã cố yêu bằng nguồn lực riêng quá lâu. Họ cho đi và chờ được ghi nhận. Họ hy sinh và mong người khác nhớ. Họ phục vụ và cần một chút biết ơn để tiếp tục. Điều đó không có gì đáng xấu hổ; con người cần được yêu. Nhưng nếu nguồn sống của chúng ta chỉ là sự biết ơn của người khác, một ngày nào đó chúng ta sẽ kiệt sức. Đức Giêsu có thể yêu đến cùng vì tình yêu của Ngài bắt nguồn từ Chúa Cha. Ngài biết mình từ đâu đến và đi về đâu. Ngài không cần đám đông xác nhận căn tính của mình. Hôm Chúa chịu phép rửa, trước khi làm bất kỳ phép lạ nào, tiếng Cha đã nói: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Đức Giêsu phục vụ từ một căn tính đã được yêu, chứ không phục vụ để kiếm tình yêu. Nếu linh mục cần giáo dân khen mình để cảm thấy mình có giá trị, một ngày nào đó lời chỉ trích sẽ nghiền nát mình. Nếu người phục vụ cần mọi người công nhận, một ngày nào đó sự vô ơn sẽ làm mình cạn kiệt. Chỉ khi biết mình được Thiên Chúa yêu trước, ta mới có thể tiếp tục trao tình yêu ngay cả khi người đời không đáp lại.
Đôi khi sau một phản bội lớn, người ta khuyên nhau: “Từ nay phải cứng lên.” Nhưng Đức Giêsu không dạy chúng ta cứng lên. Ngài dạy ta sâu hơn. Cứng là đóng lại. Sâu là vẫn mở nhưng có phân định. Cứng là từ chối mọi rủi ro. Sâu là chấp nhận rủi ro vì biết nguồn sống của mình không nằm trong tay người khác. Cứng là nói: “Tôi không cần ai.” Sâu là có thể nói: “Tôi cần người khác, nhưng tôi không biến họ thành Thiên Chúa của tôi.” Một người cứng có thể không dễ bị đau, nhưng cũng khó yêu. Một người sâu vẫn có thể đau, nhưng nỗi đau không phá được căn tính của họ. Có những vị mục tử sau những kinh nghiệm rất buồn đã dần rút khỏi con người. Họ vẫn làm việc, vẫn dâng lễ, vẫn giảng, vẫn ký giấy, vẫn điều hành, nhưng trái tim không còn ở đó. Họ bắt đầu coi mọi người như một nguy cơ. Mọi lời khen đều đáng ngờ. Mọi lời xin giúp đều có thể là lợi dụng. Mọi người nhiệt thành đều có thể có động cơ riêng. Và thế là chức vụ vẫn còn nhưng mục tử bên trong đã biến mất. Đây là một bi kịch âm thầm. Bởi sự phản bội của một vài người đã làm một người không còn khả năng tin hàng trăm người khác. Thập giá kêu gọi chúng ta đừng để điều đó xảy ra. Đức Giêsu không bước xuống khỏi thập giá để nói: “Loài người không đáng được cứu.” Ngài đi đến tận cùng. Không phải vì loài người xứng đáng, nhưng vì Ngài trung thành với chính tình yêu của mình. Có một sự tự do lớn khi ta hiểu điều này: tôi yêu không chỉ vì người kia tốt; tôi yêu vì tôi muốn trở nên người thuộc về Đức Kitô. Tôi tha thứ không phải vì người kia xứng đáng; tôi tha thứ vì tôi không muốn mang nhà tù của hận thù. Tôi tiếp tục tốt không phải vì cuộc đời luôn đối xử công bằng với tôi; tôi tốt vì tôi không muốn sự xấu của người khác làm tôi đánh mất chính mình.
Nhưng cần nói thật rõ: yêu đến cùng không đồng nghĩa với để người khác tiếp tục bạo hành, thao túng hay lợi dụng. Đức Giêsu tha thứ, nhưng Ngài cũng nói sự thật. Ngài thương xót, nhưng không gọi tội lỗi là điều bình thường. Ngài để người ta đóng đinh Ngài vì sứ mạng cứu độ, chứ không dạy chúng ta phải ở lại trong mọi hoàn cảnh gây hại. Có những tình huống lòng thương xót đòi hỏi phải nói “không”. Có lúc phải rời khỏi một môi trường độc hại. Có lúc phải nhờ đến người có trách nhiệm. Có lúc phải bảo vệ người yếu thế. Có lúc phải để một người chịu hậu quả của hành vi họ làm, bởi che chắn họ khỏi mọi hậu quả không phải lúc nào cũng là yêu. Tha thứ thuộc về trái tim; hòa giải cần sự thật và sự hoán cải từ hai phía. Tin tưởng cũng vậy: có thể tha thứ ngay nhưng để xây lại lòng tin có khi mất nhiều năm. Người đã từng gian dối không thể đòi người khác phải lập tức tin mình chỉ vì mình nói xin lỗi. Lòng thương xót không chống lại khôn ngoan. Đức Giêsu nói phải hiền lành như bồ câu và khôn ngoan như rắn. Điều Ngài không cho phép là ngay cả khi phải đặt ranh giới, chúng ta vẫn nuôi ý muốn hủy diệt người kia. Có thể tôi không thể tiếp tục làm việc với anh, nhưng tôi vẫn mong anh được chữa lành. Có thể tôi cần giữ khoảng cách, nhưng tôi không cầu cho anh gặp tai họa. Có thể một mối quan hệ không thể trở lại, nhưng tôi vẫn trao con người ấy cho lòng thương xót của Chúa. Đó là sự trưởng thành rất khó, nhưng rất đẹp.
Thập giá còn dạy chúng ta một điều sâu hơn nữa: có những lúc lòng thương xót phải đi qua cảm giác bị Chúa Cha im lặng. Đức Giêsu kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đây có lẽ là chiều sâu tối nhất của Canvê. Không chỉ con người bỏ Ngài; trong cảm nghiệm nhân loại, ngay cả Chúa Cha dường như cũng xa. Có những người chịu được rất nhiều miễn là còn cảm thấy Chúa ở gần. Nhưng có những giai đoạn đau khổ đến mức cầu nguyện cũng khô. Ta vào nhà nguyện mà chẳng thấy gì. Ta xin Chúa giải thích nhưng trời im lặng. Ta hỏi vì sao mình đã cố sống tốt mà vẫn gặp chuyện này. Ta hỏi vì sao mình phục vụ mà lại bị đối xử như thế. Ta hỏi tại sao sự thật không được bảo vệ, tại sao người gian dối lại thắng, tại sao người ngay lại bị hiểu lầm. Và Chúa im lặng. Chính lúc ấy đức tin bị thử sâu nhất. Đức Giêsu đã đi qua đêm tối ấy để chúng ta biết rằng ngay cả cảm giác bị Thiên Chúa bỏ rơi cũng không có nghĩa là Thiên Chúa thật sự vắng mặt. Phục Sinh không xảy ra vào Thứ Sáu chiều. Có một ngày Thứ Bảy im lặng. Có một ngôi mộ đóng kín. Có những giai đoạn trong đời chúng ta cũng vậy: không lời giải thích, không dấu hiệu, không lối thoát rõ ràng. Điều duy nhất ta có thể làm là phó thác: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Lòng thương xót trong giờ phút ấy không chỉ là thương người khác. Nó còn là cho phép chính mình ở yên trong tay Thiên Chúa mà không ép Người phải giải thích mọi sự.
Những ai từng bị đóng đinh vì yêu mới hiểu thập giá không phải một biểu tượng trang trí. Có những thập giá có tên. Có khuôn mặt. Có ngày tháng. Có một cuộc điện thoại mình vẫn nhớ. Có một câu nói nhiều năm rồi mà vẫn nhói. Có một cái chết. Có một cuộc chia tay. Có một quyết định bất công. Có một buổi họp. Có một lời vu khống. Có một người mình từng tin. Có khi chỉ cần nghe lại tên người ấy, vết thương tưởng đã lành bỗng đau trở lại. Chúng ta không cần xấu hổ vì điều đó. Vết thương của Đức Giêsu Phục Sinh vẫn còn. Khi hiện ra với Tôma, Ngài không xóa dấu đinh. Ngài đưa tay chân cho ông xem. Phục Sinh không có nghĩa là quá khứ chưa từng xảy ra. Phục Sinh có nghĩa là vết thương không còn quyền giết ta nữa. Đây là niềm hy vọng cho mọi người đang mang một lịch sử đau. Chúa không hứa sẽ biến cuộc đời chúng ta thành một tấm giấy trắng không còn dấu vết. Người làm điều lớn hơn: biến vết thương thành nơi sự sống có thể đi qua. Chính cạnh sườn bị đâm của Đức Kitô trở thành nơi máu và nước chảy ra. Điều người ta dùng để làm Ngài chết lại trở thành nguồn mạch sự sống. Có lẽ những vết thương của chúng ta cũng có thể như vậy. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở nên người biết ở lại với người cô đơn. Một linh mục từng bị hiểu lầm có thể trở nên mục tử biết lắng nghe người bị xét đoán. Một người từng trải qua phản bội có thể học được cách yêu không sở hữu. Một người từng rơi xuống đáy có thể biết cúi xuống với người đang ở đáy. Khi được đặt trong tay Chúa, vết thương không biến mất, nhưng nó được cứu chuộc.
Đến cuối cùng, bí quyết của lòng thương xót không phải là chúng ta cố trở thành những anh hùng có khả năng chịu mọi sự. Bí quyết là để Đức Giêsu chịu đóng đinh sống trong chúng ta. Không ai có thể tự mình yêu đến cùng. Những lời đẹp về tha thứ rất dễ nói khi chúng ta chưa bị chạm vào nơi đau nhất. Nhưng khi thật sự bị phản bội, ta mới biết mình nghèo đến mức nào. Và có lẽ đó cũng là một ân sủng. Vì ta thôi tự hào rằng mình là người quảng đại. Ta bắt đầu cầu xin. “Lạy Chúa, con không làm được. Xin yêu người này trong con. Con chưa tha thứ được, xin cho con muốn tha thứ. Nếu con chưa muốn, xin cho con muốn muốn tha thứ.” Có những hành trình bắt đầu chỉ bằng một lời cầu nguyện rất nhỏ như vậy. Lòng thương xót không luôn đến như một cảm xúc lớn. Đôi khi nó là quyết định mỗi ngày không nói xấu người đã làm mình đau. Là không khơi lại câu chuyện để kiếm thêm người đứng về phía mình. Là dừng một ý nghĩ trả thù khi nó xuất hiện. Là nhớ người ấy trong một Kinh Lạy Cha. Là cầu cho họ một câu rồi thôi. Là để Chúa chữa mình từng chút một. Một ngày nào đó ta chợt nhận ra mình có thể nhắc đến họ mà tim không còn nổi sóng như trước. Không phải vì chuyện đã nhỏ lại, nhưng vì trái tim mình đã lớn hơn vết thương.
Thập giá, vì thế, không tôn vinh đau khổ. Thập giá tôn vinh một tình yêu mà đau khổ không thể đánh bại. Kitô giáo không dạy chúng ta đi tìm đau khổ. Nhưng khi đau khổ đến vì chúng ta đã yêu, đã phục vụ, đã trung thành, đã sống thật, chúng ta không cần coi nó là bằng chứng rằng tình yêu của mình đã thất bại. Đức Giêsu chết trên thập giá nhìn bên ngoài là một thất bại. Người Ngài chữa bệnh đâu hết? Đám đông từng đi theo đâu hết? Các môn đệ đâu hết? Sứ mạng dường như kết thúc bằng một thân xác trong mồ. Nhưng chính nơi mọi sự tưởng như thất bại, tình yêu hoàn tất công trình của nó. Có những hy sinh của chúng ta cũng vậy. Có thể đời này chẳng ai hiểu. Có thể người mình hy sinh cho không biết ơn. Có thể điều mình xây dựng bị người khác hưởng tên tuổi. Có thể mình phục vụ một nơi rồi khi đi chẳng mấy ai nhớ. Nếu ta chỉ sống bằng sự ghi nhận, điều ấy thật cay đắng. Nhưng nếu đời mình được đặt trong Đức Kitô, không có một tình yêu thật nào bị mất. Thiên Chúa thấy điều mà người đời không thấy. Người đếm những giọt nước mắt không ai biết. Người nhớ những lần ta chọn im lặng thay vì làm tổn thương người khác. Người biết những hy sinh chẳng bao giờ được ghi trên bất cứ bản báo cáo nào.
Và có lẽ ở cuối chương này, chúng ta cần trở lại đứng dưới chân thập giá một lần nữa. Không để ngắm một bi kịch xa xưa, nhưng để nhìn thấy chính mình. Trong đám đông ấy có khi ta là Phêrô yếu đuối. Có khi là Giuđa tham lam. Có khi là người lính vô cảm. Có khi là người đứng xem. Có khi là môn đệ chạy trốn. Và kỳ lạ thay, Đức Giêsu vẫn chết cho tất cả. Nếu Ngài chỉ chết cho người trung thành, chúng ta chẳng có hy vọng. Nếu Ngài chỉ thương người biết ơn, ta chẳng ai xứng đáng. Thập giá cho thấy một Thiên Chúa yêu con người không phải vì con người đáng yêu, nhưng bởi vì Thiên Chúa là Tình Yêu. Chính tình yêu ấy là nguồn mạch để chúng ta có thể bắt đầu lại sau mọi phản bội. Không phải bắt đầu lại bằng sự ngây thơ của người chưa từng bị thương, mà bằng sự hiền lành của người đã đi qua thương tích và không để thương tích làm mình mất đi khả năng yêu.
Có những người sẽ không bao giờ xin lỗi chúng ta. Có những câu chuyện sẽ không bao giờ được giải thích trọn vẹn. Có những sự thật chỉ Thiên Chúa biết. Có những mối quan hệ không thể hàn gắn ở đời này. Có những vết sẹo sẽ đi với ta đến cuối đời. Nhưng không điều nào trong số đó có quyền cướp mất trái tim chúng ta. Chúng ta có thể mang vết sẹo mà không mang hận thù. Có thể nhớ mà không nguyền rủa. Có thể khóc mà vẫn cầu nguyện. Có thể bị phản bội mà không phản bội lại tình yêu mình đã chọn. Đó không phải là yếu đuối. Đó là sức mạnh của thập giá.
Lòng thương xót trên thập giá là yêu khi chẳng còn được yêu lại, là tha khi người kia chưa xứng đáng, là giữ lòng mình trong sạch giữa sự bất công, là từ chối biến nỗi đau thành vũ khí, là đi qua phản bội mà không để phản bội định nghĩa đời mình. Đó là thứ tình yêu phải trả giá. Và có lẽ chỉ người đã từng nếm cay đắng mới hiểu nó quý đến đâu. Nhưng cũng chỉ thứ tình yêu ấy mới có sức cứu thế giới. Một tình yêu không đi qua thập giá rất dễ chỉ là cảm xúc. Một tình yêu đi qua thập giá mà vẫn sống là tình yêu đã mang trong mình mầm Phục Sinh.
Xin Chúa Giêsu chịu đóng đinh dạy chúng ta biết yêu như Ngài. Xin Người giữ cho trái tim chúng ta mềm mà không yếu, hiền mà không ngây thơ, thương xót mà không thỏa hiệp, biết tha thứ mà vẫn tôn trọng sự thật. Xin Người chữa những vết thương chúng ta chưa từng nói với ai, những lần chúng ta đã khóc vì sự vô ơn, những lần chúng ta đã muốn bỏ cuộc vì phản bội, những lần chúng ta đã tự nhủ rằng sẽ không bao giờ tin thêm ai nữa. Xin Người cho chúng ta đủ tự do để không trao tương lai của mình cho những người đã làm mình đau. Và nếu một ngày nào đó chúng ta phải đi qua một Canvê nào đó trong đời, xin cho chúng ta nhớ rằng Canvê không phải điểm cuối. Sau thập giá còn có Phục Sinh. Sau bóng tối còn có bình minh. Sau vết thương còn có một tình yêu sâu hơn. Và sau tất cả, điều còn lại không phải là ai đã làm chúng ta đau đến mức nào, nhưng là giữa những điều ấy, chúng ta đã để Đức Kitô biến trái tim mình trở nên giống trái tim Ngài đến đâu.
Bởi cuối cùng, người môn đệ không được nhận ra vì chưa từng bị thương, nhưng vì sau khi bị thương vẫn còn biết yêu. Không được nhận ra vì chưa từng bị phản bội, nhưng vì sau phản bội vẫn không thôi trung thành với điều thiện. Không được nhận ra vì đời mình không có thập giá, nhưng vì trên thập giá của đời mình vẫn có thể thưa với Chúa Cha rằng: “Con xin phó thác”, và trước những người làm mình đau vẫn có thể học lại từng ngày lời cầu nguyện của Đức Giêsu: “Lạy Cha, xin tha cho họ.”
Đó là lòng thương xót.
Đó là thập giá.
Và đó là yêu đến cùng.

CHƯƠNG 7: LÒNG THƯƠNG XÓT SAU PHỤC SINH – PHỤC HỒI CHỨ KHÔNG LOẠI TRỪ
Có một điều rất lạ, rất đẹp, và cũng rất đáng để chúng ta dừng lại thật lâu khi đọc những trang Tin Mừng kể về Đức Giêsu sau Phục Sinh: Ngài không trở về để hỏi tội bất cứ ai. Ngài không bước ra khỏi mồ với một bản danh sách những người đã bỏ Ngài, những người đã chối Ngài, những người đã ngủ quên khi Ngài đau đớn trong vườn Cây Dầu, những người đã chạy trốn khi quân lính đến bắt, những người từng hứa sẽ chết với Ngài nhưng cuối cùng lại tìm mọi cách để cứu lấy mạng mình. Nếu là chúng ta, có lẽ sau một biến cố đau đớn như thế, điều đầu tiên chúng ta muốn làm là đối chất. Chúng ta muốn người khác phải giải thích. Chúng ta muốn nghe một lời xin lỗi. Chúng ta muốn cho họ hiểu họ đã làm mình đau đến mức nào. Chúng ta muốn ít nhất họ phải biết rằng lòng trung thành của họ đã thất bại, lời hứa của họ đã vỡ vụn, tình nghĩa của họ đã không đứng nổi trước thử thách. Nhưng Đức Giêsu thì không. Lời đầu tiên của Đấng Phục Sinh dành cho những con người đã bỏ Ngài lại không phải là: “Tại sao anh em bỏ Thầy?” cũng không phải: “Thầy đã nói trước rồi mà anh em vẫn không tin”, càng không phải: “Từ nay Thầy không thể tin anh em nữa.” Lời đầu tiên của Ngài là: “Bình an cho anh em.” Chỉ bốn chữ ấy thôi đã đủ mở ra cả một đại dương lòng thương xót. Bởi vì bình an ấy không được trao cho những người vừa lập công lớn, nhưng được trao cho những người vừa thất bại. Bình an ấy không được dành cho những môn đệ can trường đứng dưới chân thập giá, bởi phần đông họ đã chẳng có mặt ở đó. Bình an ấy được trao cho những con người đang đóng kín cửa vì sợ hãi, đang mang mặc cảm, đang sống trong xấu hổ, đang không biết phải đối diện với Thầy thế nào nếu quả thật Thầy đã sống lại. Và chính trong căn phòng của nỗi sợ ấy, Đức Giêsu bước vào. Cửa đóng kín không ngăn được Ngài. Nhưng điều đáng nói hơn là những cánh cửa đóng kín trong lòng người cũng không ngăn được lòng thương xót của Ngài. Ngài bước vào nơi các môn đệ đang trốn. Ngài bước vào sự thất bại của họ. Ngài bước vào nỗi ân hận của họ. Ngài bước vào nơi họ không dám nhìn lại mình. Và Ngài không đến để đập vỡ họ thêm một lần nữa. Ngài đến để dựng họ đứng lên.
Chúng ta thường nghĩ lòng thương xót là tha lỗi. Điều đó đúng, nhưng mới chỉ là một phần. Tha thứ là xóa đi món nợ của quá khứ, còn lòng thương xót của Đức Giêsu đi xa hơn rất nhiều: Ngài mở lại tương lai. Ngài không chỉ nói với người đã ngã rằng: “Thôi, Ta không phạt con nữa.” Ngài còn nói: “Đứng lên, đi tiếp đi, Ta vẫn còn một con đường cho con.” Đây chính là vẻ đẹp gây kinh ngạc của lòng thương xót sau Phục Sinh. Đức Giêsu không chỉ tha cho các môn đệ vì họ đã bỏ chạy; Ngài còn sai chính những người ấy đi loan báo Tin Mừng. Ngài không chỉ tha cho Phêrô vì ba lần chối Thầy; Ngài còn giao cho ông chăm sóc đoàn chiên của mình. Ngài không chỉ chữa một vết thương; Ngài còn trao lại một sứ mạng. Ngài không chỉ trả lại bình an; Ngài còn trả lại phẩm giá. Ngài không chỉ giúp người có lỗi thôi ray rứt; Ngài còn làm cho người ấy một lần nữa tin rằng đời mình vẫn còn có thể sinh hoa trái. Đó là điều rất nhiều cộng đoàn, nhiều gia đình, nhiều người đạo đức, và có khi cả những người làm công tác mục vụ vẫn chưa học được. Chúng ta có thể nói: “Tôi tha rồi”, nhưng trong lòng vẫn giữ hồ sơ. Chúng ta có thể không nhắc công khai lỗi của một người, nhưng ánh mắt ta dành cho họ vẫn là ánh mắt ngờ vực. Chúng ta cho họ được ở lại, nhưng không bao giờ cho họ cơ hội làm lại. Chúng ta không đuổi họ ra, nhưng cũng chẳng thực sự đưa họ trở về. Chúng ta nói rằng quá khứ đã qua, nhưng mỗi khi có chuyện gì, quá khứ ấy lại được đào lên như một bằng chứng rằng “con người này trước sau vẫn vậy”. Đó là tha thứ mà chưa phục hồi. Đó là mở cửa nhưng vẫn bắt người ta đứng ngoài hành lang. Đó là bỏ bản án nhưng vẫn giữ nguyên cái nhãn đã dán lên đời người. Đức Giêsu không làm như thế.
Hãy nhìn Phêrô. Có lẽ trong tất cả các môn đệ, ông là người mang mặc cảm nặng nhất sau cuộc Thương Khó. Giuđa phản bội Đức Giêsu bằng một nụ hôn, nhưng Phêrô cũng phản bội Thầy theo một cách khác: ông chối rằng mình không biết Ngài. Điều làm vết thương ấy đau hơn là trước đó Phêrô đã nói rất mạnh. Ông từng quả quyết: “Dầu mọi người có vấp ngã vì Thầy, con đây cũng chẳng bao giờ vấp ngã.” Ông từng nói mình sẵn sàng vào tù, sẵn sàng chết với Thầy. Có lẽ chính Phêrô cũng tin điều ấy lúc ông nói. Nhưng khi thử thách thật sự đến, ông mới khám phá ra mình yếu hơn điều mình tưởng. Một cô tớ gái hỏi vài câu thôi mà ông đã sợ. Một đám người đứng quanh bếp lửa nhìn ông thôi mà ông đã chối. Rồi tiếng gà gáy vang lên. Đức Giêsu quay lại nhìn ông. Và Phêrô đi ra ngoài khóc lóc thảm thiết. Có những giọt nước mắt không chỉ khóc vì một lỗi lầm. Có những giọt nước mắt chảy ra vì người ta bỗng nhận ra mình không phải con người mình vẫn tưởng. Phêrô có lẽ đã khóc như thế. Ông không chỉ đau vì đã chối Thầy; ông đau vì bức tượng đẹp đẽ ông từng dựng lên về chính mình đã vỡ tan. Ông từng nghĩ mình can đảm, hóa ra mình sợ hãi. Ông từng nghĩ mình trung thành hơn anh em, hóa ra ông cũng bỏ chạy như họ. Ông từng muốn chết cho Thầy, nhưng đến lúc cần thì lại cứu lấy mình. Có những thất bại khiến ta đau vì mất một điều gì đó; có những thất bại còn sâu hơn, vì nó làm ta mất niềm tin vào chính mình. Phêrô đã rơi vào thất bại ấy.
Vậy Đấng Phục Sinh xử lý Phêrô thế nào? Ngài không gọi ông vào một cuộc họp kỷ luật. Ngài không bắt ông đứng trước nhóm Mười Hai để công khai nhận lỗi. Ngài không yêu cầu ông giải thích vì sao ba lần chối Thầy. Ngài cũng không nói: “Thầy tha cho con, nhưng từ nay con không còn thích hợp để lãnh đạo nữa.” Đức Giêsu làm một điều hết sức tinh tế. Ngài gặp các môn đệ bên bờ hồ. Ngài chuẩn bị một bếp than. Ngài nướng cá. Ngài mời họ ăn. Đó là một khung cảnh bình thường đến mức gần như chẳng có gì “thiêng liêng” theo cảm giác của chúng ta: một buổi sáng bên hồ, cá nướng, bánh, một bữa ăn sau một đêm lao động vất vả. Nhưng chính ở nơi rất đời thường đó, lòng thương xót bắt đầu chữa lành một vết thương rất sâu. Phêrô từng chối Thầy bên một bếp than. Giờ đây, bên một bếp than khác, Đức Giêsu cho ông cơ hội để nói lại một lời khác. Ba lần chối được gặp ba lần yêu. Ba lần “tôi không biết người ấy” được chữa bằng ba lần “Thầy biết con yêu mến Thầy”. Đức Giêsu không xóa ký ức bằng cách làm như chuyện chưa từng xảy ra. Ngài đi thẳng vào ký ức ấy và chữa lành nó. Đây là điều rất quan trọng. Lòng thương xót không phải là giả vờ rằng quá khứ không có. Phục hồi không phải là xóa trí nhớ. Chữa lành thật sự là có thể nhìn lại điều đã xảy ra mà nó không còn quyền định nghĩa con người mình nữa. Phêrô vẫn sẽ nhớ đêm mình chối Thầy. Có lẽ suốt đời ông vẫn nhớ. Nhưng từ buổi sáng bên bờ hồ, ký ức ấy không còn chỉ nói: “Anh là kẻ phản bội.” Nó còn nói: “Anh là người đã được tha, được yêu lại, được gọi lại, được sai đi lại.” Đó là sức mạnh của lòng thương xót.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không hỏi Phêrô: “Tại sao con chối Thầy?” Ngài hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Đó là một cách hỏi đi thẳng vào căn tính sâu nhất. Người có lỗi thường bị người khác hỏi về lỗi: tại sao anh làm chuyện đó, tại sao chị lại cư xử như vậy, vì sao anh không nghe lời, vì sao chị tái phạm. Có lúc những câu hỏi ấy cần thiết. Nhưng nếu một con người chỉ bị nhìn qua lỗi của họ, họ sẽ dần tin rằng họ chính là lỗi ấy. Đức Giêsu đi sâu hơn. Ngài không để Phêrô ở lại trong câu hỏi “Con đã làm gì?”, nhưng đưa ông đến câu hỏi “Con còn yêu không?” Bởi vì nếu tình yêu vẫn còn, tương lai vẫn còn. Nếu trong đống tro tàn vẫn còn một đốm lửa yêu mến, Thiên Chúa có thể làm cho nó bùng cháy lại. Nếu một con người sau thất bại vẫn còn khả năng yêu, vẫn còn khả năng khóc vì đã làm người mình yêu đau, vẫn còn khát vọng trở về, thì câu chuyện của họ chưa kết thúc. Đức Giêsu nhìn thấy điều ấy nơi Phêrô. Và có lẽ Phêrô cũng phải học nhìn lại chính mình qua ánh mắt của Thầy. Lần đầu, khi Đức Giêsu hỏi: “Con có yêu mến Thầy hơn những người này không?”, có lẽ Phêrô không còn dám nói như ngày trước nữa. Ông không còn quả quyết rằng mình mạnh hơn người khác. Ông không còn so sánh mình với anh em. Ông chỉ nói: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Một Phêrô tự tin vào chính mình đã chết. Một Phêrô biết mình yếu nhưng biết đặt đời mình trong cái biết của Đức Giêsu đang được sinh ra. Trước kia ông nói: “Con sẽ không bao giờ bỏ Thầy.” Bây giờ ông nói: “Thầy biết con.” Có một cuộc hoán cải rất sâu ở đó. Người được phục hồi không nhất thiết trở lại thành con người cũ. Thường họ trở thành một con người mới, khiêm tốn hơn, mềm mại hơn, thật hơn, và biết mình cần ân sủng hơn.
Rồi sau mỗi lần Phêrô thưa rằng ông yêu mến, Đức Giêsu nói: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Đây là điểm mà lòng thương xót của Thiên Chúa khiến chúng ta phải ngỡ ngàng. Nếu chỉ tha thứ, Đức Giêsu có thể nói: “Thầy biết rồi, con yên tâm.” Nhưng Ngài trao lại trách nhiệm. Chính người đã vấp ngã được giao chăm sóc người khác. Chính người đã từng sợ hãi được giao củng cố anh em. Chính người đã từng bỏ chạy sẽ trở thành người dẫn đầu cộng đoàn. Tại sao Đức Giêsu dám làm như thế? Có lẽ bởi Ngài không chỉ nhìn vào thất bại của Phêrô; Ngài nhìn vào con người mà ân sủng có thể làm nên từ thất bại ấy. Có những phẩm chất chỉ được sinh ra sau khi một người đã từng vỡ. Người chưa từng biết mình yếu có thể rất cứng với cái yếu của người khác. Người chưa từng ngã dễ phán xét người đang nằm dưới đất. Người chưa từng cần được tha dễ nghĩ tha thứ là chuyện đơn giản. Nhưng người đã từng khóc vì chính sự yếu đuối của mình, nếu để cho lòng thương xót chạm tới, có thể trở thành một mục tử dịu dàng hơn rất nhiều. Có lẽ sau đêm chối Thầy, Phêrô không còn dễ dàng khinh người yếu. Có lẽ sau khi được Đức Giêsu tha và phục hồi, ông hiểu rằng đoàn chiên không phải của mình, nên không được đối xử với họ như tài sản. Đức Giêsu nói rất rõ: “Chiên của Thầy.” Không phải chiên của Phêrô. Người mục tử được phục hồi phải nhớ rằng mình cũng chỉ là một con chiên đã được thương xót, được giao chăm sóc những con chiên khác của Chúa.
Đây là điều Giáo Hội cần suy nghĩ thật nhiều. Chúng ta nói rất nhiều về lòng thương xót, nhưng đôi khi cung cách của chúng ta đối với người đã sai lại không phản ánh Tin Mừng Phục Sinh. Một người có thể chỉ phạm một lỗi, nhưng phải mang cái nhãn ấy mười năm, hai mươi năm. Một người có thể đã thật lòng thay đổi, nhưng cộng đoàn vẫn nhìn họ bằng câu chuyện cũ. Người ta có thể đã đi xưng tội, đã sám hối, đã sửa đổi, đã khóc rất nhiều trước mặt Chúa, nhưng mỗi lần tên họ được nhắc đến, người khác vẫn thì thầm: “Người đó trước đây từng…” Cái chữ “từng” ấy đôi khi trở thành một nhà tù. Ta giữ người khác trong quá khứ mà Thiên Chúa đã muốn dẫn họ ra. Ta đòi Chúa tha cho mình mỗi ngày, nhưng lại không cho người khác cơ hội làm lại. Ta tin rằng ân sủng có thể biến đổi con người, nhưng trong thực tế lại hành xử như thể một khi ai đó đã phạm lỗi thì bản chất họ mãi mãi như thế. Nếu Đức Giêsu đối xử với Phêrô theo kiểu ấy, Giáo Hội đã mất vị tông đồ trưởng. Nếu Đức Giêsu chỉ nhớ ba lần chối mà quên những giọt nước mắt ăn năn, quên tình yêu sâu xa nơi Phêrô, quên công trình ân sủng vẫn đang tiếp tục trong ông, thì Phêrô có lẽ đã trở về nghề đánh cá và sống phần đời còn lại dưới cái bóng của một đêm thất bại. Nhưng Đức Giêsu không để thất bại có tiếng nói cuối cùng.
Lòng thương xót Kitô giáo không lãng mạn hóa lỗi lầm. Đức Giêsu không nói với Phêrô rằng ba lần chối Thầy là chuyện chẳng đáng kể. Chính việc Ngài hỏi ba lần cho thấy vết thương có thật. Phêrô còn buồn vì Thầy hỏi đến lần thứ ba. Nhưng nỗi buồn ấy không phải nỗi buồn bị kết án. Đó là nỗi buồn được đưa tới tận nơi đau nhất để chữa lành. Có những cộng đoàn rơi vào hai thái cực. Một bên là quá khắt khe: người sai bị loại trừ, mất cơ hội, không còn được tin. Bên kia là dễ dãi: làm như chẳng có chuyện gì, không cần trách nhiệm, không cần sửa đổi, không cần bảo vệ những người bị tổn thương. Cả hai đều không phải lòng thương xót của Đức Giêsu. Phục hồi không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Tha thứ không có nghĩa là xóa mọi hậu quả một cách máy móc. Có những trách nhiệm không thể trao lại ngay. Có những hoàn cảnh cần thời gian, cần phân định, cần chữa lành, cần bảo vệ cộng đoàn, cần bảo vệ người yếu thế. Lòng thương xót không chống lại sự khôn ngoan hay công lý. Nhưng dù phải có những giới hạn cần thiết, điều quan trọng là không được lấy quá khứ của một con người làm bản án chung thân cho phẩm giá của họ. Một người có thể không còn phù hợp với một vai trò, nhưng họ vẫn là một người con của Thiên Chúa. Một người có thể cần chịu trách nhiệm về hậu quả của hành vi mình, nhưng họ vẫn có quyền có một tương lai trong ân sủng. Một người có thể không được trở lại vị trí cũ, nhưng họ không vì thế trở thành một con người vô dụng. Phục hồi không phải lúc nào cũng có nghĩa là trả lại đúng chức vụ trước đây; sâu xa hơn, đó là giúp một người khám phá lại rằng đời họ vẫn có ý nghĩa, vẫn có chỗ trong tình yêu Thiên Chúa, vẫn có thể làm điều thiện, vẫn có thể trưởng thành, vẫn có thể phục vụ theo một cách mới.
Có những người không cần ta trả cho họ một chức vụ; họ chỉ cần ta trả lại cho họ cảm giác họ còn được nhìn như một con người. Có những người sau một sai lầm không cần được tâng bốc; họ chỉ cần một ánh mắt không khinh miệt. Có những người đã tự kết án mình quá đủ rồi; điều họ cần không phải là thêm một tiếng nói buộc tội, mà là một tiếng nói giúp họ tin rằng Thiên Chúa chưa bỏ cuộc với họ. Chúng ta không biết có bao nhiêu người đã rời khỏi một cộng đoàn không phải vì họ không yêu Chúa, nhưng vì họ cảm thấy sau một lỗi lầm, chẳng ai còn nhìn họ bằng ánh mắt khác. Không biết có bao nhiêu người đã sống nhiều năm với một mặc cảm vì mỗi lần muốn làm lại, người khác lại kể cho họ nghe họ từng là ai. Không biết có bao nhiêu người đã nghĩ mình không thể trở thành người tốt nữa vì tất cả chung quanh đều đã đóng khung họ trong một câu chuyện cũ. Đó là một sự tàn nhẫn rất tinh vi. Không cần đuổi người ta đi, chỉ cần không bao giờ tin họ nữa cũng đủ làm họ chết dần trong lòng. Không cần chửi mắng, chỉ cần một ánh mắt luôn đề phòng cũng đủ làm họ hiểu: “Anh không còn thuộc về đây.” Nhưng Tin Mừng Phục Sinh nói một điều hoàn toàn khác: Thiên Chúa chuyên mở những cánh cửa mà con người tưởng đã đóng vĩnh viễn.
Sau Phục Sinh, Đức Giêsu không chỉ phục hồi Phêrô. Ngài phục hồi cả nhóm môn đệ. Họ đã thất bại như một cộng đoàn. Người bỏ chạy, người nghi ngờ, người trốn kỹ. Thế mà Đức Giêsu vẫn nói: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Hãy để ý sự táo bạo của câu này. Những người vừa không đủ can đảm để đi theo Thầy đến cuối cùng lại được sai đi thay mặt Thầy. Những người vừa chứng minh rằng họ rất yếu lại được trao một sứ mạng cho cả thế giới. Nếu chúng ta là Đức Giêsu, có lẽ chúng ta sẽ nói: “Thầy sẽ tìm một nhóm khác đáng tin hơn.” Nhưng Thiên Chúa không xây Giáo Hội bằng những con người chưa từng thất bại. Ngài xây Giáo Hội bằng những người biết mình đã được thương xót. Đây là bí quyết khiến cộng đoàn Kitô hữu không được biến thành một câu lạc bộ của những người không tì vết. Giáo Hội là cộng đoàn của những người đã được cứu. Không ai đứng trước Chúa với hồ sơ hoàn hảo. Không ai có quyền nói: “Tôi chưa từng cần được tha.” Nếu hiểu điều ấy thật sâu, chúng ta sẽ bớt cứng với nhau. Ta sẽ không còn ngạc nhiên quá mức khi thấy người khác yếu, bởi chính ta cũng yếu. Ta sẽ không biến một cú ngã của người khác thành trò chuyện của cả cộng đoàn. Ta sẽ học cách sửa mà không nghiền nát, cảnh tỉnh mà không hạ nhục, kỷ luật mà không tước phẩm giá, bảo vệ sự thật mà không đánh mất lòng thương xót.
Một trong những điều đau nhất của đời người là bị người khác không cho phép thay đổi. Có người đã cố gắng rất nhiều để trở thành một người khác, nhưng gia đình vẫn đối xử với họ như đứa trẻ bướng bỉnh ngày xưa. Có người đã bỏ một thói xấu, nhưng vợ hay chồng vẫn nhắc mãi chuyện cũ mỗi lần cãi nhau. Có người trong cộng đoàn đã trưởng thành rất nhiều, nhưng người khác vẫn giữ hình ảnh họ của mười năm trước. Có linh mục, tu sĩ hay giáo dân từng đi qua một giai đoạn yếu đuối, rồi âm thầm trở về với Chúa, sống nghiêm túc, sửa đổi thật, nhưng vẫn cảm thấy mình mãi bị nhìn bằng quá khứ. Nếu không cẩn thận, chúng ta có thể làm một điều rất trái với Tin Mừng: trong khi Thiên Chúa đang làm mới một con người, ta cứ kéo họ trở lại căn phòng cũ. Trong khi Chúa nói: “Này đây Ta làm mọi sự nên mới”, ta nói: “Anh đừng tưởng tôi quên chuyện cũ.” Trong khi Chúa mở ra một tương lai, ta đóng họ vào quá khứ. Lòng thương xót mời ta tôn trọng công việc âm thầm của ân sủng nơi người khác. Đừng vội nghĩ rằng người từng sai sẽ luôn sai. Đừng vội nghĩ người từng yếu sẽ mãi yếu. Đừng vội cho rằng một thất bại là bản chất của cả cuộc đời. Phêrô chối Chúa một đêm, nhưng sau đó ông dành cả cuộc đời để làm chứng cho Ngài. Một khoảnh khắc hèn nhát không nói hết được một đời trung thành. Một chương xấu không phải toàn bộ cuốn sách.
Có một câu chúng ta thường nói: “Mất niềm tin thì khó lấy lại lắm.” Điều ấy đúng theo kinh nghiệm con người. Niềm tin bị tổn thương cần thời gian để xây lại. Nhưng nếu biến câu ấy thành nguyên tắc tuyệt đối, chúng ta có thể đóng cửa trước ân sủng. Đức Giêsu đã biết rõ Phêrô từng thất bại, nhưng vẫn tin ông một lần nữa. Niềm tin của Chúa không phải sự ngây thơ. Ngài biết Phêrô là ai. Ngài biết cả chỗ mạnh lẫn chỗ yếu. Nhưng Ngài nhìn thấy điều Phêrô có thể trở thành nếu biết sống bằng ân sủng chứ không bằng tự tin. Điều này rất cần cho những ai có trách nhiệm dẫn dắt người khác. Lãnh đạo theo lòng thương xót không phải là chỉ biết chọn người chưa từng sai. Nếu chỉ trao việc cho người hoàn hảo, có lẽ chúng ta chẳng tìm được ai. Lãnh đạo theo Đức Giêsu là biết phân định giữa một con người bất cần, không hối cải, và một con người đã vấp nhưng thật lòng muốn đứng lên. Người thứ nhất có thể cần được chặn lại. Người thứ hai cần được đồng hành. Và nhiều khi cách tốt nhất để giúp một người đứng lên là trao cho họ một trách nhiệm vừa sức, cho họ thấy rằng ta vẫn tin công trình Thiên Chúa nơi họ. Có những con người thay đổi không phải vì bị kiểm soát, mà vì được tin. Có những người đã sống xứng đáng hơn chỉ vì có một người nói với họ: “Tôi biết anh đã sai, nhưng tôi tin anh có thể sống khác.” Đức Giêsu đã nói điều đó với Phêrô không bằng lý thuyết, mà bằng việc giao đoàn chiên cho ông.
Tuy nhiên, trước khi chúng ta nghĩ đến chuyện phục hồi người khác, có lẽ chúng ta cần để Đức Giêsu phục hồi chính mình. Có rất nhiều người mang trong lòng một Phêrô chưa được chữa lành. Họ vẫn nhớ một lần mình đã thất bại. Họ được Chúa tha rồi nhưng không tha cho mình. Họ xưng tội rồi, đã sửa rồi, nhưng trong lòng vẫn tự gọi mình bằng cái tên của lỗi lầm ấy. Có người đã sống mười năm tốt đẹp nhưng vẫn nghĩ mình không xứng đáng vì một chuyện của hai mươi năm trước. Có người cầu nguyện nhưng không dám đến gần Chúa vì cảm giác hổ thẹn. Có người phục vụ rất nhiều nhưng sâu bên trong vẫn nghĩ mình chỉ đang bù đắp cho quá khứ. Có người mang một mặc cảm kín đáo: “Nếu người ta biết tôi từng như thế nào, chắc chẳng ai còn quý tôi.” Nếu đó là tâm trạng của chúng ta, hãy trở lại bờ hồ Tibêria. Hãy ngồi trước bếp lửa của Đấng Phục Sinh. Hãy nghe Ngài hỏi không phải: “Con đã phạm bao nhiêu lần?” nhưng: “Con có yêu mến Thầy không?” Thiên Chúa biết hết. Ngài biết cả phần mà ta xấu hổ nhất. Và điều kỳ diệu là sau khi biết hết, Ngài vẫn gọi tên ta. Sau khi biết hết, Ngài vẫn muốn ngồi ăn với ta. Sau khi biết hết, Ngài vẫn có thể trao cho ta một việc để làm. Lòng thương xót không bảo rằng điều xấu ta đã làm là tốt. Nó nói rằng điều xấu ấy không lớn hơn quyền năng cứu độ của Thiên Chúa.
Có những người sống cả đời như thể phải trả nợ Thiên Chúa. Họ tưởng rằng vì từng phạm tội nên từ nay phải làm thật nhiều việc lành để Chúa bớt giận. Nhưng đó không phải Tin Mừng. Phêrô không chăn chiên để trả nợ cho ba lần chối Thầy. Ông chăn chiên vì đã được thương xót. Sứ mạng của ông không phải hình phạt, mà là hoa trái của tình yêu được phục hồi. Đây là khác biệt rất lớn. Nếu phục vụ chỉ để chuộc lại cảm giác tội lỗi, ta sẽ mệt. Nếu sống tốt chỉ vì sợ quá khứ, ta sẽ căng thẳng. Nhưng nếu phục vụ vì đã được yêu lại, công việc ấy có một thứ tự do khác. Người đã được tha biết mình không cần chứng minh giá trị trước Chúa. Họ làm việc không để mua tình yêu, nhưng vì đã nhận tình yêu. Phêrô không còn cần chứng minh ông yêu Thầy hơn những người khác. Ông chỉ cần chăn chiên. Nghĩa là biến tình yêu thành chăm sóc. “Con có yêu Thầy không?” – “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Tình yêu đối với Đức Giêsu không được giữ lại như một cảm xúc riêng tư. Nó phải trở thành cách ta đối xử với người được trao cho mình. Và thật sâu sắc: chính người đã được thương xót lại được sai đi thực hành lòng thương xót.
Một cộng đoàn mang tinh thần Phục Sinh không phải là cộng đoàn không có người vấp ngã. Đó là cộng đoàn biết làm gì với người vấp ngã. Đây có lẽ là một tiêu chuẩn rất thật để xét xem chúng ta đã thấm Tin Mừng đến đâu. Khi một người thành công, ai cũng dễ mỉm cười với họ. Khi họ được kính trọng, ai cũng muốn đứng gần. Nhưng khi họ sai, khi họ mất mặt, khi người khác bắt đầu tránh xa, lúc đó lòng thương xót mới bị thử. Chúng ta có còn gọi họ bằng tên không, hay gọi họ bằng lỗi? Chúng ta có còn thấy phẩm giá nơi họ không, hay chỉ thấy sự xấu hổ? Chúng ta có muốn họ trở nên tốt, hay chỉ muốn họ bị trừng phạt cho hả lòng? Chúng ta có mong một ngày nào đó họ được trở lại cách lành mạnh, hay sâu trong lòng ta lại thấy khó chịu nếu họ được phục hồi quá sớm? Có một kiểu công bằng mang màu sắc của ghen tị: ta muốn người có lỗi phải khổ đủ lâu để ta cảm thấy cân bằng. Nhưng Thiên Chúa không phải như thế. Người anh cả trong dụ ngôn người con hoang đàng khó chịu vì cha phục hồi em quá nhanh. Anh không thể chịu nổi cảnh chiếc áo đẹp được mang ra, nhẫn được đeo vào tay, bê béo được làm thịt. Trong lòng anh, em mình có thể được cho vào nhà như một người làm thuê, nhưng không thể được phục hồi làm con. Đó cũng là cám dỗ của chúng ta: cho phép người ta tồn tại, nhưng không cho họ trở lại phẩm giá đầy đủ. Đức Giêsu kể dụ ngôn ấy để cho ta thấy lòng Cha khác với lòng chúng ta.
Phục hồi luôn đắt giá. Nó đòi người trao lòng thương xót phải chấp nhận rủi ro. Tin lại một người từng làm mình thất vọng là một rủi ro. Cho ai đó cơ hội mới có nghĩa là chấp nhận khả năng họ có thể lại làm mình buồn. Đức Giêsu biết điều ấy. Ngài không yêu theo cách bảo vệ mình khỏi mọi tổn thương. Ngài yêu bằng tình yêu chấp nhận trao cơ hội. Nhưng cũng cần nói rõ: không phải vì thế mà chúng ta phải quay lại những mối quan hệ nguy hiểm, xóa bỏ mọi ranh giới hay đặt những người dễ bị tổn thương vào nguy cơ. Lòng thương xót không đòi sự ngây thơ. Đức Giêsu bảo các môn đệ vừa đơn sơ như bồ câu vừa khôn ngoan như rắn. Có những trường hợp phục hồi cần diễn ra trong một hình thức khác: không phải trả lại quyền lực, nhưng trả lại phẩm giá; không phải phục hồi một chức vụ, nhưng mở cho người ấy một con đường sống tốt; không phải bắt nạn nhân phải gần người đã làm hại mình, nhưng giúp cả hai đi con đường sự thật và chữa lành theo cách an toàn. Phục hồi đích thực luôn đứng về phía sự sống. Nó không lấy lòng thương xót làm cớ để che giấu sự dữ, nhưng cũng không lấy công lý làm cớ để phủ nhận khả năng hoán cải.
Có lẽ trong đời mục vụ, điều khó nhất không phải là giảng về lòng thương xót mà là biết phân định cách thương xót từng người. Có người cần được ôm lấy. Có người cần được nói thật. Có người cần được cho một cơ hội. Có người cần bị ngăn khỏi một trách nhiệm để họ học khiêm tốn. Có người cần thời gian ở lại trong im lặng. Có người cần nghe rằng: “Anh có thể bắt đầu lại.” Không có một công thức cứng nhắc. Nhưng có một nguyên tắc không đổi: đừng bao giờ đối xử với một người như thể ân sủng không còn làm gì được nơi họ. Đừng bao giờ đóng cánh cửa mà Thiên Chúa vẫn muốn mở. Đừng bao giờ biến hình phạt thành một cách trả thù có vẻ đạo đức. Và đừng bao giờ vui khi thấy người đã sai không thể đứng lên nữa. Nếu một người hoán cải thật, cả trời vui. Chúng ta cũng phải học vui.
Thật ra, cuộc đời Kitô hữu từ đầu đến cuối đều là một chuỗi được phục hồi. Mỗi lần xưng tội là một lần bờ hồ Tibêria lại hiện ra. Mỗi lần ta trở về sau một giai đoạn nguội lạnh, Chúa không hỏi: “Tại sao lâu vậy mới về?” Ngài dọn bàn. Ngài trao bình an. Ngài trả lại chiếc áo làm con. Mỗi Thánh lễ cũng là một cuộc gặp của những con người không hoàn hảo với Đấng vẫn trao chính mình cho họ. Chúng ta bắt đầu bằng lời thú nhận: “Tôi đã phạm tội nhiều.” Rồi cuối lễ lại nghe: “Anh chị em hãy đi bình an.” Không phải vì trong một giờ ấy ta đã trở thành hoàn hảo, nhưng vì Thiên Chúa không muốn tội lỗi giữ ta lại. Ngài luôn sai ta đi lại. “Hãy đi.” Đây là ngôn ngữ của lòng thương xót: trở về, đứng lên, đi tiếp. Quá khứ được tha không phải để ta ở lại ngắm nó, mà để ta được tự do bước vào điều Chúa còn muốn làm.
Đôi khi chính những vết thương đã được chữa lành lại trở thành nơi ta phục vụ người khác tốt nhất. Phêrô đã khóc nên ông có thể hiểu nước mắt. Ông đã từng sợ nên có thể hiểu người nhát đảm. Ông đã từng ngã nên có thể biết cách nâng người khác. Những người đã được Chúa cứu ra khỏi một vực sâu nào đó thường mang trong mình một sự dịu dàng đặc biệt nếu họ không quên mình đã được cứu thế nào. Một người từng nghèo hiểu người nghèo khác với người chỉ đọc về nghèo đói. Một người từng bị bỏ rơi có thể nhạy với cô đơn của người khác. Một người từng trải qua khủng hoảng đức tin có thể đồng hành rất khéo với người đang hoang mang. Một người từng phạm lỗi rồi được tha có thể trở thành chứng nhân sống động rằng con người không phải tù nhân của quá khứ. Thiên Chúa có thể biến cả những chỗ ta từng xấu hổ thành nơi ân sủng chảy qua. Không phải Ngài muốn ta phạm tội để có kinh nghiệm. Không. Nhưng một khi sự dữ đã xảy ra và ta thật lòng trở về, Ngài có thể không để ngay cả vết sẹo ấy trở nên vô ích.
Phêrô sau này sẽ không giảng về lòng thương xót như một lý thuyết. Ông biết lòng thương xót có mùi cá nướng vào buổi sáng, có hơi ấm của bếp than, có giọng nói của Thầy hỏi nhẹ nhàng: “Con có yêu mến Thầy không?” Ông biết cảm giác được trao lại một tương lai sau khi tưởng mình đã đánh mất tất cả. Có lẽ vì thế, chứng tá của Phêrô có sức nặng. Người rao giảng Tin Mừng thuyết phục nhất không phải luôn là người chưa từng lấm bùn, mà có thể là người đã được kéo khỏi bùn và không quên bàn tay nào đã kéo mình lên. Thế giới hôm nay cần những cộng đoàn như vậy: không phải cộng đoàn khoe rằng mình toàn người tốt, mà là nơi người ta có thể thấy quyền năng biến đổi của lòng thương xót. Nơi người thất vọng tìm lại hy vọng. Nơi người tội lỗi tìm được đường trở về. Nơi người đã ngã không bị giẫm thêm, nhưng cũng không được ru ngủ trong lỗi lầm. Nơi sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Nơi người ta có thể khóc, có thể nhận lỗi, có thể sửa, và sau đó được bước tiếp.
Có một câu hỏi mỗi cộng đoàn nên tự hỏi: Nếu một Phêrô xuất hiện giữa chúng ta hôm nay, chúng ta sẽ làm gì với ông? Một người từng mạnh miệng rồi thất bại. Một người từng chối Thầy công khai. Một người mang quá khứ không đẹp. Chúng ta có cho ông cơ hội trở thành Phêrô của ngày mai không, hay sẽ giữ ông mãi là Simon của đêm chối Chúa? Nếu Maria Mađalêna đến với quá khứ phức tạp của bà, liệu bà có được đón nhận như một người loan báo Tin Mừng Phục Sinh, hay chúng ta chỉ bàn tán bà từng là ai? Nếu Matthêu đến từ bàn thu thuế, ta có cho ông ngồi vào bàn môn đệ không? Nếu Phaolô đến với lịch sử từng bách hại Hội Thánh, ta có tin rằng Chúa có thể biến ông thành Tông đồ dân ngoại không? Lịch sử cứu độ đầy những con người được Thiên Chúa viết tiếp câu chuyện sau một quá khứ tưởng như không thể cứu. Vì thế, mỗi khi ta muốn đóng sổ đời ai đó quá sớm, hãy nhớ rằng Thiên Chúa vẫn còn cầm bút.
Trong gia đình cũng vậy. Vợ chồng nếu muốn sống lòng thương xót không thể dùng quá khứ làm vũ khí mỗi khi xung đột. Có những cuộc cãi nhau không bao giờ kết thúc vì một lỗi mười năm trước cứ được mang ra. “Anh lúc nào cũng vậy.” “Ngày xưa anh đã…” “Tôi biết chị mà.” Những câu ấy đóng đinh người khác vào một phiên bản cũ của họ. Người ta không còn cơ hội chứng minh mình đã thay đổi vì dù làm gì cũng bị giải thích theo quá khứ. Lòng thương xót trong gia đình không phải là mất trí nhớ, nhưng là đừng biến ký ức thành dao. Nếu đã quyết định tha và cùng nhau đi tiếp, phải học cách cho nhau quyền lớn lên. Cha mẹ cũng cần như thế với con cái. Đừng mãi gọi một đứa con bằng những lỗi thời niên thiếu của nó. Có khi chính lời nói của cha mẹ làm con mình không tin nó có thể trở thành người tốt. “Mày từ nhỏ đã vậy.” Một câu ấy tưởng đơn giản nhưng có thể thành lời nguyền trong lòng một đứa trẻ. Đức Giêsu không nói với Phêrô: “Con từ trước tới nay vẫn bốc đồng như thế.” Ngài hỏi về tình yêu hiện tại và mở tương lai.
Trong đời sống tu trì và linh mục cũng thế. Có những anh em đã một lần thất bại rồi sống nhiều năm dưới cái bóng của chuyện ấy. Có những người không ai đuổi nhưng cũng không còn ai thật lòng tin. Có người được “tha” nhưng mọi cánh cửa sứ vụ đều đóng lại một cách vô thời hạn, không phải vì phân định hiện tại, mà chỉ vì ký ức quá khứ. Dĩ nhiên có những sai phạm nghiêm trọng đòi những giới hạn nghiêm ngặt, có những trách nhiệm không thể trao lại, có những quy định cần được tôn trọng. Nhưng dù thế nào, cộng đoàn thánh hiến phải là nơi không một ai bị tước mất hy vọng nên thánh. Một người có thể không còn làm điều họ từng làm, nhưng họ vẫn có thể cầu nguyện, phục vụ, yêu thương, đền bù, sống khiêm tốn, trở thành một người anh em tốt, và đi đến sự thánh thiện trong một con đường khác. Nếu một cộng đoàn chỉ biết xử lý chức năng mà không phục hồi con người, nó chưa đi hết con đường Tin Mừng. Chúa quan tâm đến con người trước khi quan tâm họ còn có thể làm việc gì.
Đôi khi chúng ta cũng phải chấp nhận rằng phục hồi là một hành trình chậm. Phêrô được giao sứ mạng, nhưng ông vẫn còn phải lớn lên. Sau Phục Sinh, ông chưa lập tức trở thành một con người không bao giờ sai. Sách Công vụ và các thư cho thấy cộng đoàn sơ khai vẫn có những va chạm, những lúc phải sửa nhau. Điều đó giúp ta thực tế hơn. Trao cơ hội cho một người không có nghĩa là họ từ nay sẽ hoàn hảo. Phục hồi không biến con người thành thiên thần. Nó cho họ một không gian để trưởng thành. Nếu ta đòi người đã được tha phải không bao giờ vấp nữa mới xứng đáng với lòng thương xót, ta sẽ biến lòng thương xót thành một cuộc thi. Người được phục hồi vẫn có thể cần được nâng đỡ, giám sát, đồng hành, học hỏi. Điều quan trọng là ta không đứng chờ họ sai để nói: “Thấy chưa, tôi biết mà.” Một cộng đoàn có lòng thương xót không nuôi niềm khoái trá khi dự đoán người khác thất bại. Nó mong người ấy thành công trong đời sống mới.
Và rồi có một sự phục hồi cuối cùng, sâu nhất: Đức Giêsu không chỉ phục hồi sứ mạng của Phêrô; Ngài phục hồi tình bạn. Ngài không nói với ông như một ông chủ nói với nhân viên vừa phạm lỗi. Ngài vẫn ở lại trong tương quan của tình yêu. Có khi điều đau nhất sau một lỗi không phải mất nhiệm vụ, mà là sợ mình mất tình yêu của người mình đã làm tổn thương. Phêrô có lẽ sợ điều ấy. “Thầy có còn coi mình là môn đệ không? Thầy còn muốn nhìn mặt mình không?” Nhưng Đức Giêsu hiện ra, ăn với ông, nói với ông, giao việc cho ông. Tất cả những hành động ấy nói một điều: “Con vẫn thuộc về Thầy.” Đây có lẽ là Tin Mừng đẹp nhất cho bất cứ ai đang mang mặc cảm. Bạn có thể đã làm một điều bạn hối tiếc cả đời, nhưng nếu bạn quay về, đừng bao giờ nghĩ Thiên Chúa chỉ miễn cưỡng cho bạn đứng ngoài cửa thiên đàng. Ngài muốn đưa bạn về lại bàn. Lòng thương xót không chỉ xóa án; nó phục hồi tương quan.
“Bình an cho anh em.” Lời ấy vẫn còn vang trong Giáo Hội hôm nay. Nó vang vào những căn phòng đóng kín của nỗi sợ. Nó vang vào lòng người đang nghĩ mình không còn xứng đáng. Nó vang vào những cộng đoàn đã bị tổn thương bởi lỗi của nhau. Nó vang nơi những người mục tử đang phải quyết định nên xử lý một người vấp ngã thế nào. Nó nhắc chúng ta rằng Phục Sinh không chỉ là Đức Giêsu sống lại từ mồ; Phục Sinh còn là khi một con người tưởng đời mình đã chết được gọi sống lại. Là khi một người mất niềm tin vào chính mình được trao lại một tương lai. Là khi một cộng đoàn bị đổ vỡ học yêu nhau lại. Là khi quá khứ không còn là nhà tù. Là khi một Phêrô khóc đêm hôm trước có thể đứng lên chăn chiên ngày hôm sau. Là khi Thiên Chúa lấy chính nơi con người thất bại mà làm nơi khởi đầu của một ơn gọi mới.
Có lẽ chúng ta cần cầu xin một ơn rất khó: ơn biết vui khi thấy người từng làm mình thất vọng được Chúa phục hồi. Bởi nhiều khi ta dễ xin Chúa tha cho người khác hơn là chấp nhận thấy họ được trao cơ hội. Ta nói mình đã bỏ qua, nhưng nếu họ được kính trọng lại, ta thấy khó chịu. Nếu họ thành công, ta nhắc quá khứ. Nếu người khác khen họ, ta muốn kể “sự thật” để mọi người đừng đánh giá họ quá cao. Đó là dấu cho thấy trong lòng ta, bản án vẫn còn. Đức Giêsu thì không như vậy. Ngài không giữ Phêrô dưới quyền bằng món nợ ân tình. Ngài không mỗi lần Phêrô sai lại nhắc: “Con nhớ đêm ấy không?” Tình yêu không thao túng bằng quá khứ. Người thật sự tha không dùng sự tha thứ như một quyền lực trên đầu người được tha.
Và cuối cùng, hãy nhớ rằng chính chúng ta cũng chỉ có thể bước vào tương lai vì Thiên Chúa đối xử với ta như thế. Nếu Chúa mỗi sáng đều nhắc lại toàn bộ những lần ta vô ơn, nếu mỗi lời cầu nguyện đều bắt đầu bằng bản cáo trạng, nếu mỗi lần ta ngã Ngài nói: “Ta đã cho con quá nhiều cơ hội rồi”, thì chẳng ai còn hy vọng. Nhưng lòng thương xót Chúa mới mỗi buổi sáng. Ngài nghiêm túc với tội nhưng còn nghiêm túc hơn với ơn cứu độ. Ngài biết sự mong manh của con người nhưng không bao giờ ngừng tin vào sức mạnh của ân sủng. Ngài có thể làm từ một người chối Thầy thành một tảng đá, từ một người bách hại thành một tông đồ, từ một người thu thuế thành người viết Tin Mừng, từ một người phụ nữ bị cả xã hội nhìn bằng quá khứ thành chứng nhân của một cuộc gặp gỡ. Đó là Thiên Chúa của chúng ta.
Vì thế, lòng thương xót sau Phục Sinh không cho phép ta dừng ở câu: “Tôi tha cho anh.” Nó mời gọi một câu sâu hơn: “Tôi muốn anh được sống lại.” Không phải sống lại trong sự giả tạo, không phải quay lại như chẳng có chuyện gì, nhưng sống lại trong sự thật, trong khiêm tốn, trong trách nhiệm và trong một tương lai được mở ra. Người có lỗi cần được giúp để không mãi đồng hóa mình với lỗi. Người bị tổn thương cần được tôn trọng và chữa lành. Cộng đoàn cần được bảo vệ. Sự thật cần được gọi đúng tên. Nhưng sau tất cả, mục tiêu Kitô giáo không phải là có thêm một người bị loại khỏi bàn; mục tiêu là sự sống được tái sinh.
Bên bờ hồ năm ấy, Đức Giêsu đã không dựng một tòa án. Ngài nhóm một bếp lửa. Ngài không đọc một bản cáo trạng. Ngài nướng cá. Ngài không làm Phêrô nhục trước anh em. Ngài hỏi về tình yêu. Ngài không rút lại sứ mạng. Ngài trao lại đoàn chiên. Đó là hình ảnh đẹp biết bao về Thiên Chúa: một Thiên Chúa biết tất cả sự yếu đuối của ta nhưng vẫn chuẩn bị bữa sáng; một Thiên Chúa biết ba lần ta đã chối nhưng vẫn cho ta ba cơ hội để nói lời yêu; một Thiên Chúa không phủ nhận quá khứ nhưng không để quá khứ có quyền khóa chặt tương lai; một Thiên Chúa không định nghĩa ta bằng lần tệ nhất trong đời ta; một Thiên Chúa nhìn ta bằng điều ân sủng Ngài còn có thể làm nơi ta.
Ước gì các gia đình của chúng ta có được những bếp lửa như thế, nơi người từng sai có thể trở về mà không bị nhục mạ. Ước gì các cộng đoàn của chúng ta có được những bờ hồ như thế, nơi người đã thất bại được nói lại lời yêu và được chỉ cho một con đường mới. Ước gì Giáo Hội luôn là nơi người ta cảm nhận rằng tội lỗi là nghiêm trọng nhưng không nghiêm trọng hơn lòng thương xót; quá khứ có thật nhưng không mạnh hơn ân sủng; vết thương cần được chữa nhưng vết thương không phải căn tính cuối cùng của một con người. Và ước gì mỗi chúng ta, khi phải đối diện với một người đã làm mình thất vọng, biết nhìn họ bằng ánh mắt của Đấng Phục Sinh, ánh mắt không ngây thơ nhưng đầy hy vọng, không dễ dãi nhưng không tuyệt vọng, không che giấu sự thật nhưng luôn tin rằng sự thật cuối cùng về một con người không phải là tội họ đã phạm, mà là tình yêu Thiên Chúa đang mời gọi họ trở thành.
Bởi lòng thương xót đích thực bao giờ cũng có một hướng đi: từ mồ bước ra sự sống, từ mặc cảm bước sang bình an, từ thất bại bước vào trưởng thành, từ bị loại trừ trở lại tương quan, từ quá khứ mở sang tương lai. Đó là Phục Sinh trong đời một con người. Và mỗi khi chúng ta giúp một ai đó đứng lên mà không làm nhẹ sự thật, giúp họ sửa đổi mà không nghiền nát phẩm giá, trao cơ hội mà không dễ dãi, tin vào ân sủng mà vẫn sống trách nhiệm, lúc ấy chúng ta đang tiếp nối công việc của Đức Giêsu bên bờ hồ Tibêria. Chúng ta đang nói với họ, bằng đời mình, lời mà Đấng Phục Sinh vẫn nói với Hội Thánh qua mọi thời đại: “Bình an cho anh em.” Quá khứ không còn phải là ngôi mộ. Hòn đá có thể lăn ra. Một buổi sáng mới vẫn có thể bắt đầu. Một bếp lửa vẫn có thể được nhóm. Một câu hỏi về tình yêu vẫn có thể được đặt ra. Và một sứ mạng mới vẫn có thể được trao lại cho một con người tưởng rằng đời mình đã hết.

CHƯƠNG 8: LÒNG THƯƠNG XÓT PHẢI TRỞ THÀNH LỐI SỐNG, KHÔNG CHỈ LÀ CẢM XÚC NHẤT THỜI
Có một điều rất dễ xảy ra trong đời sống đức tin của chúng ta: chúng ta có thể xúc động rất mạnh trước lòng thương xót, nói rất hay về lòng thương xót, cầu nguyện rất sốt sắng về lòng thương xót, thậm chí rơi nước mắt khi nghe một câu chuyện về lòng thương xót, nhưng sau đó lại trở về với cách sống cũ, cách nói cũ, cách phán xét cũ, cách cư xử cũ. Có những khoảnh khắc chúng ta rất thương người nghèo, nhưng rồi chỉ ít lâu sau lại khó chịu khi một người nghèo làm phiền mình. Có những lúc chúng ta rất cảm động trước một người tội lỗi được Chúa tha thứ, nhưng khi chính một người đã từng làm tổn thương chúng ta muốn làm lại cuộc đời, chúng ta lại dè chừng, nhắc lại quá khứ, không dễ cho họ một cơ hội. Có những lúc chúng ta nghe Tin Mừng người cha nhân hậu ôm đứa con hoang đàng mà lòng trào dâng xúc động, nhưng trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, chúng ta vẫn có thể mang tâm trạng của người anh cả: không vui khi người khác được tha, khó chịu khi người khác được đón nhận, cảm thấy bất công khi người có lỗi lại được cho một cơ hội mới. Vì thế, vấn đề của lòng thương xót không chỉ là chúng ta có biết thương hay không, mà sâu xa hơn, là lòng thương xót đã trở thành lối sống của chúng ta chưa. Đức Giêsu không thương xót theo từng đợt. Ngài không chờ đến khi có một hoàn cảnh đặc biệt mới trở nên nhân hậu. Ngài không có những “ngày thương xót” xen kẽ với những ngày lạnh lùng. Lòng thương xót không phải là một phần trong sứ vụ của Ngài. Lòng thương xót chính là cách Ngài sống. Ngài bước đi trong lòng thương xót, nhìn bằng lòng thương xót, lắng nghe bằng lòng thương xót, nói bằng lòng thương xót, chữa lành bằng lòng thương xót, sửa dạy bằng lòng thương xót, tha thứ bằng lòng thương xót, và ngay cả khi phải đối diện với sự phản bội, chối bỏ, vu khống, nhạo báng và đóng đinh, Ngài vẫn không ra khỏi con đường của lòng thương xót. Đó là điều làm chúng ta kinh ngạc nơi Đức Giêsu. Ngài không chỉ có những hành động thương xót. Chính Ngài là khuôn mặt của lòng thương xót. Bởi vậy, đi theo Đức Giêsu không phải chỉ là thỉnh thoảng làm vài việc bác ái, thỉnh thoảng giúp một người nghèo, thỉnh thoảng tha thứ cho một ai đó, nhưng là để Tin Mừng thấm sâu đến mức lòng thương xót dần dần trở thành phản ứng tự nhiên của tâm hồn chúng ta. Một người sống lòng thương xót không phải là người không bao giờ giận, không bao giờ đau, không bao giờ thất vọng. Đức Giêsu cũng buồn, cũng khóc, cũng đau đớn, cũng có lúc nói những lời rất mạnh. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, Ngài không để nỗi đau biến mình thành người độc ác, không để thất vọng biến thành cay nghiệt, không để sự phản bội làm mình trở nên trả thù. Đó mới là điều sâu xa. Lòng thương xót không có nghĩa là chúng ta không còn cảm xúc tiêu cực. Lòng thương xót có nghĩa là ngay cả khi bị tổn thương, chúng ta vẫn không cho phép tổn thương quyết định cách mình đối xử với người khác.
Đức Giêsu sống lòng thương xót như hơi thở. Người ta có thể tìm thấy dấu ấn ấy trong gần như mọi trang Tin Mừng. Khi một người phong cùi tiến đến, Ngài không lùi lại vì sợ ô uế, nhưng đưa tay chạm vào người ấy. Khi người đàn bà bị băng huyết len lỏi trong đám đông và chạm vào áo Ngài, Ngài dừng lại giữa bao người để tìm một con người đang run rẩy. Khi người mù kêu lớn bên vệ đường và đám đông quát nạt bắt anh im, Đức Giêsu lại dừng chân. Khi ông Dakêu ngồi trên cây vì không dám chen vào giữa những người vốn khinh miệt mình, Đức Giêsu ngước lên gọi đúng tên ông và xin vào nhà ông. Khi một người phụ nữ bị kéo đến giữa sân với bản án ném đá đang treo trên đầu, Ngài không đứng về phía đám đông đang hừng hực công chính, nhưng cúi xuống đất, rồi nâng người phụ nữ ấy dậy. Khi người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân Ngài giữa những cái nhìn khinh bỉ của những người đạo đức, Ngài không xấu hổ vì để người ấy đến gần. Khi Phêrô chối Thầy ba lần, Đức Giêsu không kết thúc tương quan bằng một bản án. Khi tên trộm trên thập giá chỉ còn vài giờ để sống, Đức Giêsu vẫn mở cho anh một cánh cửa thiên đàng. Không một trường hợp nào giống trường hợp nào, nhưng có một điều giống nhau: ở đâu có một con người đang bị vùi xuống dưới tội lỗi, bệnh tật, mặc cảm, khinh miệt, thất bại hay tuyệt vọng, ở đó Đức Giêsu tìm cách nâng người ấy lên. Ngài không thương xót vì người ta xứng đáng. Ngài thương xót vì đó là trái tim của Thiên Chúa. Và chính ở điểm này chúng ta phải tự hỏi rất thật: điều gì là phản ứng tự nhiên của chúng ta khi gặp một người yếu đuối? Chúng ta có xu hướng nâng họ lên hay làm cho họ thấy mình thấp hơn? Khi nghe một người sa ngã, chúng ta cầu nguyện cho họ hay tò mò muốn biết thêm chi tiết? Khi một người có lỗi với chúng ta, điều đầu tiên trỗi lên là tìm cách hòa giải hay muốn người khác biết họ đã làm gì? Khi một người làm không tốt công việc, chúng ta nghĩ cách giúp họ trưởng thành hay lập tức kết luận rằng người đó vô dụng? Khi một người trẻ phạm sai lầm, chúng ta thấy một cuộc đời vẫn còn có thể được uốn nắn hay chỉ thấy một đứa trẻ hư? Khi một linh mục, tu sĩ hay một người phục vụ Giáo Hội vấp ngã, chúng ta đau vì một người anh em đang ngã hay hả hê vì điều mình từng nghi ngờ đã được chứng minh? Những phản ứng rất nhỏ ấy cho thấy lòng thương xót đang là một bài học bên ngoài hay đã trở thành một phần của con người chúng ta.
Lòng thương xót trở thành lối sống trước hết trong cách chúng ta nhìn. Có những ánh mắt giết người mà không cần một lời nói. Cũng có những ánh mắt cứu một người khỏi vực thẳm mà không cần bài giảng nào. Chúng ta thường nghĩ tội lỗi lớn nhất nằm trong hành động, nhưng có khi sự tàn nhẫn bắt đầu từ cách nhìn. Một người bị đóng khung bởi ánh mắt của chúng ta rất lâu trước khi họ bị loại trừ bằng lời nói. Chúng ta nhìn một người và nói trong lòng: “Hắn là như thế rồi.” “Chị ấy không thay đổi được đâu.” “Người này tham tiền.” “Người kia giả hình.” “Đứa này hỏng rồi.” Chỉ một nhãn dán thôi có thể khóa cả một con người vào quá khứ của họ. Đức Giêsu thì khác. Ngài có khả năng nhìn xuyên qua hiện trạng để thấy điều ân sủng có thể làm. Ngài nhìn Simon, một người nóng nảy, bốc đồng, nay thế này mai thế khác, mà thấy Phêrô, tảng đá. Ngài nhìn Matthêu đang ngồi nơi bàn thu thuế, giữa một nghề nghiệp bị người Do Thái khinh miệt, mà thấy một người có thể đứng lên đi theo Ngài. Ngài nhìn người đàn bà Samari với một đời sống tình cảm rối ren mà thấy một người có thể chạy vào thành và đưa cả dân làng đến với Ngài. Ngài nhìn tên trộm bị đóng đinh bên cạnh mình mà thấy một con người vẫn còn kịp mở lòng cho ân sủng. Lòng thương xót bắt đầu khi chúng ta chịu nhìn người khác không chỉ bằng hồ sơ quá khứ nhưng bằng khả năng của tương lai; không chỉ bằng điều họ đã làm nhưng bằng điều Thiên Chúa vẫn có thể làm nơi họ. Nếu một cộng đoàn có được cách nhìn ấy, rất nhiều bi kịch sẽ được tránh. Người trẻ sẽ không phải sống dưới cảm giác mình luôn luôn thất bại. Người từng sai lầm sẽ không phải mang trên trán một bản án suốt đời. Người yếu sẽ không sợ tìm đến để xin giúp đỡ. Người đang khủng hoảng sẽ không phải che giấu vì sợ mất danh dự. Một nơi có lòng thương xót không phải là nơi không có sai lầm, nhưng là nơi sai lầm không phải là lời cuối cùng về một con người.
Lòng thương xót cũng phải đi vào cách chúng ta nói. Có lẽ đây là nơi khó nhất, vì ngôn ngữ phản ánh những gì đang đầy trong lòng. Chúng ta có thể làm từ thiện rất nhiều mà vẫn làm đau người khác bằng lời nói. Có người cho tiền rất rộng nhưng miệng rất sắc. Có người nhiệt thành phục vụ nhưng khi giận thì dùng lời làm người khác mất mặt. Có người rất đạo đức nhưng thích nói những câu khiến người khác cảm thấy mình nhỏ bé. Có người nhân danh sự thật để nói tất cả mọi điều mình nghĩ, rồi cho rằng như thế là thẳng thắn. Nhưng sự thật không có tình thương có thể biến thành một con dao. Đức Giêsu nói thật, thậm chí có những lúc nói rất mạnh, nhưng Ngài không dùng sự thật để tiêu diệt con người. Ngài dùng sự thật để giải thoát. Ngài nói với người phụ nữ ngoại tình: “Đừng phạm tội nữa”, nhưng trước đó Ngài đã bảo đảm rằng chị không bị ném đá. Ngài nói với Phêrô những lời nghiêm khắc khi ông cản đường thập giá, nhưng vẫn giữ Phêrô bên mình. Ngài vạch trần sự giả hình của những người Pharisêu, nhưng cũng ngồi ăn trong nhà của họ, trò chuyện với họ, không hề đóng cửa cứu độ trước mặt họ. Lòng thương xót trong lời nói không phải là tránh mọi lời khó nghe. Có lúc thương thật phải nói điều người kia không muốn nghe. Nhưng cách nói của chúng ta phải để lại một lối về. Đừng nói một câu khiến người kia cảm thấy đời họ không còn hy vọng. Đừng nhắc lỗi cũ chỉ để thắng một cuộc tranh luận. Đừng sử dụng điều người khác đã tâm sự trong lúc yếu đuối như một vũ khí khi xung đột xảy ra. Đừng châm biếm lỗi lầm của người khác trước đám đông. Đừng đem chuyện riêng của một người làm nội dung giải trí trong những cuộc trà dư tửu hậu. Đừng nghĩ rằng vì câu chuyện ấy đúng thì mình có quyền kể. Có những sự thật không cần nói. Có những sự thật phải nói đúng lúc. Có những sự thật phải được nói trong kín đáo. Và có những sự thật chỉ được phép nói khi trái tim mình đủ sạch để không dùng nó nhằm làm nhục người khác. Một cộng đoàn có lòng thương xót không phải là cộng đoàn không góp ý cho nhau, nhưng là nơi việc góp ý không trở thành hành hình.
Lòng thương xót trở thành lối sống rõ nhất trong cách chúng ta xử lý xung đột. Khi mọi sự bình an, ai cũng có thể hiền lành. Khi được tôn trọng, ai cũng có thể nói chuyện dễ nghe. Khi mọi người đồng ý với mình, ai cũng có thể tỏ ra quảng đại. Chỉ khi có va chạm, bản chất thật mới lộ ra. Khi bị hiểu lầm, chúng ta làm gì? Khi bị chống đối, chúng ta làm gì? Khi một người không làm theo ý mình, chúng ta làm gì? Khi người cấp dưới góp ý, chúng ta lắng nghe hay cảm thấy quyền bính bị thách thức? Khi một người anh em làm mình mất mặt, chúng ta tìm cách gặp riêng hay dựng nên một liên minh để cô lập họ? Khi một chuyện nhỏ xảy ra, chúng ta giải quyết chuyện nhỏ hay kéo theo tất cả lịch sử của mười năm trước? Nhiều cộng đoàn không đổ vỡ vì những vấn đề lớn, nhưng vì những tổn thương nhỏ không được xử lý bằng lòng thương xót. Một câu nói không được xin lỗi. Một ánh mắt khinh thường. Một cuộc họp mà một người không được hỏi ý. Một quyết định thiếu tế nhị. Một sự phân công không công bằng. Một lời đồn truyền qua vài người. Những điều nhỏ ấy tích lại thành một bức tường. Rồi đến một lúc, người ta sống chung một mái nhà, cùng dự một bàn thờ, cùng đọc một kinh, nhưng lòng đã xa nhau. Lòng thương xót không bảo chúng ta giả vờ mọi chuyện đều ổn. Ngược lại, lòng thương xót cho chúng ta can đảm đối diện với vấn đề mà không hủy hoại con người. Có một khác biệt rất lớn giữa giải quyết một lỗi lầm và loại bỏ một con người. Có một khác biệt rất lớn giữa sửa một hành vi và kết án cả nhân cách. “Việc anh làm đã gây tổn thương” khác với “Anh là người xấu.” “Chuyện này cần được thay đổi” khác với “Anh chẳng bao giờ làm được gì.” Lòng thương xót luôn phân biệt con người với lỗi lầm. Nó mạnh mẽ với điều sai nhưng dịu dàng với người sai. Đó không phải yếu đuối. Đó là sức mạnh nội tâm rất lớn, bởi trả đũa bao giờ cũng dễ hơn tha thứ, làm nhục người khác bao giờ cũng dễ hơn kiên nhẫn phục hồi họ.
Một nơi khác mà lòng thương xót phải đi vào rất sâu là cách chúng ta sử dụng quyền bính. Quyền bính là nơi dễ lộ ra nhất một con người có thật sự thấm Tin Mừng hay chưa. Khi chúng ta không có quyền, chúng ta dễ nói về bình đẳng. Khi có quyền, mọi chuyện khác đi. Một chức vụ nhỏ cũng đủ làm thay đổi giọng nói của một người. Một chút quyền quyết định cũng có thể làm người ta thấy mình quan trọng. Một vị trí trong giáo xứ, một trách nhiệm trong hội đoàn, một chức vụ trong cộng đoàn, một vai trò trong nhà dòng, một chức danh trong cơ quan có thể trở thành nơi thử thách lòng thương xót. Đức Giêsu có quyền hơn tất cả chúng ta, nhưng Ngài dùng quyền để nâng người khác lên. Ngài là Thầy mà quỳ xuống rửa chân. Ngài là Chúa mà để người ta chen lấn quanh mình. Ngài có thể gọi đạo binh thiên thần nhưng lại chọn con đường tự hiến. Ngài có quyền xét xử nhưng nói với người phụ nữ: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị.” Đây là nghịch lý của quyền bính theo Tin Mừng: càng có quyền càng phải cúi xuống. Càng ở vị trí cao càng phải biết nghe tiếng của người nhỏ bé. Càng có khả năng quyết định số phận người khác càng phải thận trọng. Một chữ ký của người có trách nhiệm có thể làm thay đổi cuộc đời một người. Một quyết định vội vàng có thể làm một người mất hết niềm tin vào cộng đoàn. Một cách nói thiếu lòng thương xót của người lãnh đạo có thể gây vết thương nhiều năm. Bởi người ta không chỉ nghe nội dung; người ta còn nghe vị trí từ đó lời ấy được nói ra. Người dưới nói một câu có thể đau một ngày. Người trên nói một câu có thể đau mười năm. Chính vì thế, người có quyền càng cần lòng thương xót hơn. Không phải để chiều lòng mọi người, không phải để né tránh trách nhiệm, nhưng để nhớ rằng quyền bính được trao không phải cho chúng ta được phục vụ, mà để chúng ta phục vụ sự sống của người khác. Lòng thương xót trong lãnh đạo biết hỏi trước khi kết luận, biết nghe hai phía trước khi xét đoán, biết dành cho người khác cơ hội giải thích, biết sửa trong kín đáo khi có thể, biết bảo vệ danh dự của người có lỗi, biết phân biệt một sai phạm nghiêm trọng cần xử lý với một yếu đuối cần được đồng hành. Có khi lòng thương xót đòi một quyết định rất cứng rắn, nhưng ngay cả sự cứng rắn ấy cũng không được nhuốm mùi trả thù.
Chúng ta cũng phải cảnh giác với một thứ lòng thương xót theo cảm xúc. Cảm xúc tốt đẹp là món quà, nhưng cảm xúc không đủ để làm nên một đời sống. Có lúc nhìn thấy một em bé nghèo, chúng ta xúc động. Thấy một gia đình gặp hoạn nạn, chúng ta thương. Nghe một câu chuyện bi đát, chúng ta rơi nước mắt. Những điều ấy rất đáng quý. Nhưng rồi vài ngày trôi qua, cảm xúc nhạt dần. Nếu lòng thương xót chỉ dựa trên cảm xúc, nó sẽ lên xuống như thời tiết. Khi vui, chúng ta dễ tha thứ. Khi mệt, chúng ta khó chịu. Khi người khác dễ thương, chúng ta quảng đại. Khi họ cư xử không vừa ý, lòng tốt biến mất. Đức Giêsu mời gọi một điều sâu hơn: lòng thương xót như một lựa chọn. Có những ngày chúng ta không cảm thấy muốn kiên nhẫn, nhưng vẫn lựa chọn kiên nhẫn. Có những người chúng ta không cảm thấy muốn tha thứ, nhưng vẫn bắt đầu con đường tha thứ. Có những hoàn cảnh chúng ta không thấy gì đáng thương, nhưng đức tin nhắc rằng trước mặt mình vẫn là một người được Thiên Chúa yêu. Lòng thương xót trưởng thành bắt đầu khi chúng ta làm điều thương xót ngay cả lúc cảm xúc không nâng đỡ. Người mẹ chăm một đứa con bệnh suốt nhiều năm không thể sống chỉ bằng những phút xúc động. Người vợ đồng hành với chồng trong giai đoạn khủng hoảng cần nhiều hơn cảm xúc. Người mục tử kiên trì với một giáo dân khó tính không thể chờ đến lúc mình “có hứng thương”. Người sống đời cộng đoàn muốn yêu một người trái tính không thể dựa vào sự hợp nhau. Tình thương trở thành nhân đức khi nó được lựa chọn lặp đi lặp lại cho đến khi trở thành nếp sống.
Bởi vậy, lòng thương xót được hình thành bằng những điều rất nhỏ. Người ta thường nghĩ lòng thương xót phải là những hành động lớn lao: tha một món nợ lớn, cứu một người khỏi tai họa, làm một công trình bác ái. Nhưng phần lớn đời sống của chúng ta không diễn ra trong những biến cố lớn. Nó diễn ra trong nhà bếp, bàn ăn, hành lang, phòng họp, điện thoại, tin nhắn, những cuộc gặp ngắn, những việc lặt vặt. Chính ở đó lòng thương xót hoặc được tập luyện, hoặc bị bỏ quên. Một người đang nói mà mình không cắt ngang. Một nhân viên mắc lỗi mà mình hỏi nguyên nhân trước khi mắng. Một người già kể lại câu chuyện lần thứ mười mà mình vẫn chịu khó nghe. Một đứa trẻ làm vỡ đồ mà mình không làm nó sợ hãi. Một người phục vụ chậm chạp mà mình không quát. Một người lái xe chen ngang mà mình không nguyền rủa. Một tin nhắn khiến mình khó chịu mà mình đợi vài phút trước khi trả lời. Một lời đồn về ai đó mà mình không truyền tiếp. Một người bị bỏ quên trong bữa tiệc mà mình đến ngồi bên. Một thành viên trong cộng đoàn ít được chú ý mà mình chủ động hỏi thăm. Một người đã làm mình tổn thương mà mình vẫn không nói xấu họ. Chính những hành động nhỏ ấy tạo thành một trái tim. Không ai tự nhiên một ngày nọ trở thành người đầy lòng thương xót trong những thử thách lớn nếu mỗi ngày đã không tập thương xót trong những chuyện nhỏ.
Lòng thương xót như lối sống cũng đòi chúng ta nhìn lại cách mình phản ứng với lỗi lầm của chính mình. Có một nghịch lý là người không biết thương xót chính mình thường rất khó thương xót người khác. Ở đây không phải là dung túng cho bản thân, nhưng là biết nhìn sự yếu đuối của mình dưới ánh sáng ân sủng. Có người rất nghiêm khắc với mình, không chịu được thất bại, luôn muốn hoàn hảo, và rồi cũng vô thức đòi người khác hoàn hảo như vậy. Khi mình không chấp nhận mình yếu, mình khó chấp nhận người khác yếu. Khi mình không tin rằng Thiên Chúa có thể kiên nhẫn với mình, mình cũng khó kiên nhẫn với người khác. Người đã thật sự cảm nghiệm mình được tha sẽ bớt thích kết án. Người biết mình sống nhờ ân sủng sẽ bớt tự mãn. Người từng đứng lên từ một vấp ngã sẽ hiểu người đang nằm dưới đất cần điều gì. Phêrô sau khi chối Chúa không thể còn làm mục tử như trước. Ông biết thế nào là thất bại. Ông biết thế nào là khóc vì chính mình. Ông biết thế nào là được Chúa nhìn mà không hủy bỏ. Chính kinh nghiệm ấy làm cho ông trở thành một con người khác. Chúng ta cũng vậy. Những vết thương, những thất bại, những lần xấu hổ về chính mình, nếu được đặt trong lòng thương xót của Chúa, có thể trở thành trường học của sự dịu dàng. Một người chưa từng thấy mình cần được cứu rất dễ đứng trên cao nhìn xuống. Một người đã nhận ra mình là kẻ được cứu sẽ đứng bên cạnh người khác.
Một dấu chỉ quan trọng cho thấy lòng thương xót đã trở thành lối sống là chúng ta bớt thích xét đoán. Xét đoán người khác đem lại một cảm giác rất đặc biệt: nó làm mình thấy mình tốt hơn. Khi kể lỗi người khác, mình vô thức đặt mình vào vị trí cao hơn họ. “Tôi không như thế.” “Tôi đã nói rồi.” “Tôi biết mà.” Có một niềm vui rất nguy hiểm trong việc người khác sai để mình đúng. Tin Mừng mời gọi chúng ta ra khỏi niềm vui ấy. Khi một người anh em sa ngã, Kitô hữu không thể hả hê. Khi một gia đình tan vỡ, chúng ta không thể biến nó thành chủ đề bàn tán. Khi một người có chức vụ bị phát hiện lỗi lầm, chúng ta cần sự thật và công lý, nhưng không được quên rằng phía sau bản tin là một con người, một gia đình, có khi nhiều người vô tội đang đau. Lòng thương xót không che giấu sự thật, nhưng cấm chúng ta dùng sự thật như trò tiêu khiển. Có những thời điểm trong xã hội hôm nay, sự phán xét được thực hiện chỉ bằng một cái nhấp chuột. Một đoạn video ngắn, một tấm hình, một câu nói bị cắt khỏi bối cảnh, và hàng ngàn người lập tức dựng tòa án. Người ta có thể hủy danh dự của một người trong vài giờ, rồi ngày hôm sau chuyển sang một câu chuyện khác. Kitô hữu không thể sống theo nhịp ấy. Chúng ta phải học chậm lại trước khi phán xét. Chúng ta không biết hết câu chuyện của người khác. Chúng ta không biết những gì họ đã trải qua, những cuộc chiến họ đang mang trong lòng, những vết thương họ chưa kể, những lần họ đã cố gắng mà thất bại. Điều đó không biến sai thành đúng, nhưng giúp chúng ta nhớ mình không phải Thiên Chúa.
Khi lòng thương xót trở thành lối sống, bầu khí quanh chúng ta bắt đầu thay đổi. Đây là điều rất cụ thể. Có những người bước vào một căn phòng là bầu khí căng lên, vì ai cũng sợ nói sai, sợ bị bắt lỗi, sợ bị châm biếm. Cũng có những người bước vào và người khác thấy nhẹ hơn, vì biết mình được tôn trọng, được nghe, được phép là chính mình. Một người có lòng thương xót tạo ra không gian để người khác được thở. Một cộng đoàn có lòng thương xót là nơi người ta có thể nói: “Con đang gặp khó khăn” mà không sợ bị đóng nhãn. Một chủng viện có lòng thương xót là nơi một chủng sinh dám nói mình đang khủng hoảng trước khi khủng hoảng trở thành tai họa. Một nhà dòng có lòng thương xót là nơi một tu sĩ dám xin giúp đỡ khi đời sống nội tâm khô cạn. Một gia đình có lòng thương xót là nơi đứa con dám kể lỗi trước khi bố mẹ phát hiện. Một giáo xứ có lòng thương xót là nơi một người ly tán, một người từng nghiện ngập, một người vừa ra khỏi tù, một người mang một quá khứ rối ren vẫn có thể bước vào mà không cảm thấy hàng trăm ánh mắt đang hỏi: “Người này đến đây làm gì?” Chúng ta thường nói muốn Giáo Hội là bệnh viện dã chiến. Nhưng bệnh viện chỉ có ý nghĩa nếu người bị thương dám bước vào. Nếu người bị thương cảm thấy vào đó sẽ bị hỏi tại sao bị thương, bị trách vì để mình bị thương, bị nhắc mãi về vết thương, thì họ sẽ ở ngoài. Một cộng đoàn có lòng thương xót là cộng đoàn làm cho người yếu dám tìm đến.
Lòng thương xót cũng thay đổi cách một giáo xứ vận hành. Khi nó chỉ là một đề tài giảng dạy, người ta có thể treo khẩu hiệu rất đẹp nhưng bầu khí vẫn lạnh. Khi lòng thương xót trở thành văn hóa, nó đi vào mọi quyết định. Cách đón tiếp người mới. Cách đối xử với người nghèo. Cách giải quyết một người gây phiền. Cách hội đồng mục vụ bàn về một gia đình khó khăn. Cách giáo lý viên sửa một em thiếu nhi. Cách ca đoàn đón một thành viên hát chưa tốt. Cách các đoàn thể cư xử với người không còn sinh hoạt đều. Cách linh mục tiếp một người lâu năm không xưng tội. Cách cộng đoàn nói về những người đã rời Giáo Hội. Mọi chi tiết ấy cho biết chúng ta tin vào Thiên Chúa nào. Có khi chúng ta giảng Thiên Chúa là Cha nhân hậu nhưng thái độ của chúng ta làm người khác tưởng Ngài là một vị quan khó tính. Có khi chúng ta nói cửa nhà thờ luôn mở nhưng nét mặt của những người bên trong lại làm người khác không muốn bước vào. Giáo Hội không chỉ loan báo lòng thương xót bằng lời. Giáo Hội phải có khuôn mặt của lòng thương xót. Người ta phải có thể cảm được điều ấy ngay khi họ bước đến.
Một dòng tu cũng vậy. Lòng thương xót phải trở thành bầu khí của đời sống chung. Đời tu không thiếu những người tốt, nhưng sống chung lâu ngày làm lộ ra rất nhiều giới hạn. Người này khó tính, người kia chậm chạp, người nọ hay quên, người khác nói nhiều, có người ít nói đến mức khó gần, có người rất nguyên tắc, người kia lại tùy hứng. Nếu không có lòng thương xót, những khác biệt nhỏ ấy sẽ trở thành nguồn mệt mỏi khổng lồ. Người ta bắt đầu tránh nhau, lập nhóm, dán nhãn, kể chuyện. Nhưng nếu có lòng thương xót, cộng đoàn học cách đọc đằng sau hành vi. Một người hay cáu có thể đang mang một vết thương. Một người khép kín có thể đã từng bị phản bội. Một người thích kiểm soát có thể sâu xa đang sợ mất an toàn. Một người nói nhiều có thể vì cô đơn. Hiểu không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi, nhưng hiểu giúp cách chúng ta sửa nhau trở nên nhân bản hơn. Đời sống cộng đoàn không cần những người hoàn hảo; nó cần những người biết tha thứ mỗi ngày. Chúng ta thường mơ về một cộng đoàn lý tưởng trong đó ai cũng dễ thương. Nhưng Đức Giêsu lại đặt chúng ta bên những con người thật, để chính sự va chạm trở thành nơi chúng ta học yêu. Nếu chỉ yêu người hợp với mình, chúng ta chưa cần Tin Mừng. Tin Mừng bắt đầu khi chúng ta học yêu người không hợp.
Lòng thương xót thành lối sống còn được nhận ra qua khả năng cho người khác một cơ hội mới. Có những nơi rất giỏi tha trên lý thuyết nhưng không biết phục hồi. Người có lỗi được nói rằng đã tha, nhưng không bao giờ được tin nữa. Mười năm sau lỗi cũ vẫn được nhắc. Mỗi khi có chuyện gì, quá khứ lại được lôi ra làm bằng chứng. Đó chưa phải lòng thương xót của Đức Giêsu. Sau Phục Sinh, Đức Giêsu không chỉ tha cho Phêrô; Ngài giao đoàn chiên lại cho ông. Đây là một điều kinh khủng nếu nhìn bằng tiêu chuẩn quản trị thông thường. Người vừa chối lãnh đạo trong giờ nguy nan lại được giao trách nhiệm. Nhưng Đức Giêsu biết một con người không đồng nhất với khoảnh khắc tệ nhất của họ. Có những người trưởng thành chính nhờ đã từng vấp ngã. Có những mục tử dịu dàng hơn vì họ từng biết mình yếu. Có những cha mẹ hiểu con hơn vì tuổi trẻ mình cũng từng sai. Có những người phục vụ rất tốt vì họ biết thế nào là được cho cơ hội. Nếu Thiên Chúa chỉ dùng người chưa từng sai, Giáo Hội sẽ không có ai để dùng. Phục hồi không có nghĩa là ngây thơ. Có những lỗi cần thời gian, có những trách nhiệm cần được cân nhắc, có những giới hạn phải đặt ra để bảo vệ người khác. Nhưng mục tiêu vẫn phải là chữa lành và đưa người ấy trở về với sự sống, chứ không phải làm cho họ mang một cái án vô thời hạn.
Lòng thương xót thành lối sống cũng có nghĩa là chúng ta biết kiên nhẫn với tiến trình của người khác. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi theo tốc độ của mình. Một người đã được góp ý thì tuần sau phải khác. Một người mới trở lại phải lập tức sống như thánh. Một người đang cai nghiện phải không bao giờ tái phạm. Một người trẻ vừa được dạy một điều phải làm đúng ngay. Nhưng con người thay đổi rất chậm. Chính chúng ta cũng vậy. Có những điều Chúa phải nói với chúng ta mười năm mới hiểu. Có những tính xấu chúng ta xin bỏ nhiều lần vẫn còn. Có những vết thương cần rất lâu mới lành. Đức Giêsu kiên nhẫn với các môn đệ suốt ba năm mà đến Bữa Tiệc Ly họ vẫn còn tranh cãi ai lớn nhất. Phêrô nghe Chúa nói về thập giá nhiều lần nhưng đến phút cuối vẫn rút gươm. Tôma nghe các anh em làm chứng mà vẫn không tin. Vậy mà Đức Giêsu vẫn không bỏ cuộc. Lòng thương xót tin vào công việc âm thầm của ân sủng. Nó biết không phải hạt giống nào gieo hôm nay cũng mọc ngày mai. Có hạt nằm trong lòng đất rất lâu. Người có lòng thương xót biết chờ, biết đồng hành, biết nhắc lại điều cũ mà không khinh bỉ người nghe.
Nhưng có một điều cần nói thật rõ: biến lòng thương xót thành lối sống không có nghĩa là trở thành người không có ranh giới. Đức Giêsu thương xót nhưng không để người ta điều khiển mình. Ngài biết lúc nào ở lại, lúc nào ra đi. Ngài có thể yêu một người mà không làm theo điều người ấy muốn. Ngài có thể tha thứ nhưng vẫn gọi tên tội lỗi. Ngài có thể dịu dàng nhưng cũng có lúc lật bàn những người buôn bán trong Đền Thờ. Bởi thế, lòng thương xót không đồng nghĩa với việc để người khác lạm dụng mình. Có những trường hợp thương xót đòi phải nói “không”. Có những mối tương quan cần khoảng cách để sự dữ không tiếp tục. Có những hành vi nguy hiểm phải được ngăn chặn. Có những người cần chịu trách nhiệm về hậu quả của việc họ làm. Tha thứ không xóa bỏ công lý. Lòng thương xót đưa công lý về mục tiêu thật của nó: bảo vệ sự sống, chữa lành điều bị phá vỡ, giúp con người trở về. Nếu một người gây hại liên tục mà chúng ta cứ im lặng nhân danh thương xót, đó không còn là thương xót. Có khi việc đặt một giới hạn là điều thương xót nhất, cả với nạn nhân lẫn với người gây hại, vì nó buộc người ấy đối diện sự thật. Lòng thương xót của Đức Giêsu không phải thứ tình cảm mềm yếu; đó là tình yêu đủ mạnh để vừa ôm lấy người tội lỗi vừa nói: “Hãy đi và đừng phạm tội nữa.”
Để lòng thương xót trở thành lối sống, chúng ta cần một trái tim thường xuyên trở về với Chúa. Không ai có thể tự mình thương xót mãi. Sức chịu đựng của con người có giới hạn. Có những người dễ thương trong một ngày, nhưng rất khó thương trong nhiều năm. Có những vết thương nếu chỉ dựa vào thiện chí, chúng ta không vượt qua được. Có những phản bội quá sâu, những bất công quá lớn, những mất mát quá đau. Khi đó, lòng thương xót không phải là sản phẩm của tính cách. Nó phải là ân sủng. Chúng ta chỉ có thể cho điều mình đã nhận. Muốn thương xót, phải thường xuyên để mình được Chúa thương xót. Người không cầu nguyện lâu ngày dễ cạn lòng. Người luôn làm việc mà không trở về nguồn dễ trở thành khô khan. Ban đầu vẫn phục vụ, vẫn chu toàn, nhưng dần dần người ta làm mọi thứ bằng bổn phận, rồi dễ bực bội, dễ khó chịu, dễ trách móc. Cầu nguyện là nơi trái tim cứng được làm mềm. Trong thinh lặng trước Chúa, chúng ta nhớ lại mình cũng là người nghèo. Trước Thánh Thể, mọi vai trò rơi xuống. Không còn bề trên hay bề dưới, linh mục hay giáo dân, người thành công hay thất bại; chỉ còn một người con đứng trước tình yêu đã tự hiến. Bí tích Hòa Giải cũng là trường học tuyệt vời của lòng thương xót. Mỗi lần quỳ xuống thú nhận những lỗi mình đã lặp đi lặp lại, chúng ta được nhắc rằng Thiên Chúa không mệt mỏi với mình. Nếu Ngài không mệt mỏi với chúng ta, tại sao chúng ta lại nhanh mệt mỏi với người khác?
Có lẽ một trong những cách đơn giản nhất để biết lòng thương xót đã thành lối sống hay chưa là nhìn vào những người sống gần chúng ta nhất. Người ngoài có thể thấy chúng ta rất tốt. Trong các hoạt động, chúng ta có thể rất niềm nở. Trên bục giảng, chúng ta có thể nói rất cảm động. Nhưng người sống chung mới biết lòng thương xót của chúng ta thật đến đâu. Chúng ta có dịu dàng với người nhà không? Có kiên nhẫn với anh chị em trong cộng đoàn không? Có biết xin lỗi người dưới không? Có tôn trọng người phục vụ mình không? Có nói “cảm ơn” cho những việc nhỏ không? Có biết rằng một người nấu cho mình ăn, giặt cho mình, mở cửa cho mình, dọn phòng cho mình cũng có phẩm giá không? Có những người rất tử tế với khách nhưng rất khó với người nhà. Rất mềm mỏng với người có chức nhưng lạnh với người thấp bé. Lòng thương xót của Đức Giêsu không chọn đối tượng có lợi. Ngài cư xử với người không thể trả lại cho Ngài điều gì bằng một phẩm giá đặc biệt. Đó là thước đo Tin Mừng.
Nếu chúng ta muốn lòng thương xót trở thành văn hóa trong cộng đoàn, phải bắt đầu từ từng người, nhất là những người có trách nhiệm. Văn hóa không được tạo bởi khẩu hiệu mà bởi những hành vi lặp lại. Nếu người lãnh đạo biết xin lỗi khi sai, cả cộng đoàn học được rằng xin lỗi không làm mất uy tín. Nếu người lãnh đạo không nói xấu người vắng mặt, người khác dần ngại làm điều ấy. Nếu người lãnh đạo biết lắng nghe người nhỏ, mọi người hiểu tiếng nói nào cũng có giá trị. Nếu một cộng đoàn tập bảo vệ người yếu thay vì chế giễu họ, bầu khí sẽ thay đổi. Nếu trong các cuộc họp người ta học cách bất đồng mà không hạ nhục nhau, đó là lòng thương xót. Nếu một lỗi lầm được xử lý trong kín đáo thay vì biến thành câu chuyện chung, đó là lòng thương xót. Nếu một người đã xin lỗi thật lòng không bị nhắc lại lỗi mỗi khi có dịp, đó là lòng thương xót. Những điều ấy âm thầm nhưng mạnh vô cùng. Một cộng đoàn sống như thế sẽ trở thành nơi người ta được chữa lành mà đôi khi chính họ không biết vì sao.
Thế giới hôm nay rất cần những nơi như thế. Người ta đang sống trong một nền văn hóa dễ hủy bỏ nhau. Chỉ cần một lỗi lầm, một câu nói sai, một quá khứ bị đào lên, người ta có thể bị loại bỏ. Mạng xã hội làm mọi sự nhanh hơn và tàn nhẫn hơn. Chúng ta có quyền tức giận, quyền chỉ trích, quyền lên án trong vài giây, nhưng hiếm khi có thời gian để hiểu. Một Kitô hữu sống lòng thương xót phải là dấu chỉ ngược dòng. Không phải bằng cách phủ nhận sai trái, nhưng bằng cách từ chối biến người sai thành kẻ không còn phẩm giá. Xã hội có thể nói: “Loại nó đi.” Tin Mừng hỏi: “Có cách nào cứu nó không?” Xã hội nói: “Người này hết thuốc chữa.” Tin Mừng nói: “Với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể.” Xã hội thích nhìn con người bằng những gì họ đã làm. Đức Giêsu nhìn con người bằng điều họ có thể trở thành nếu để ân sủng chạm tới.
Và cuối cùng, lòng thương xót trở thành lối sống khi nó không còn cần chúng ta phải suy nghĩ quá nhiều trước mỗi hành động. Ban đầu chúng ta phải tập. Phải nhắc mình đừng nói câu ấy. Phải cố giữ bình tĩnh. Phải tự hỏi: “Nếu là Chúa Giêsu, Ngài sẽ làm gì?” Nhưng dần dần, nhờ cầu nguyện, nhờ vấp ngã, nhờ được tha, nhờ thực tập từng ngày, một điều gì đó thay đổi từ bên trong. Ta bắt đầu nhìn mềm hơn. Nói chậm hơn. Ít kết luận hơn. Dễ nghe hơn. Dễ xin lỗi hơn. Bớt muốn thắng hơn. Bớt nhắc quá khứ hơn. Dễ cho người khác cơ hội hơn. Khi gặp một người đau, phản ứng đầu tiên không còn là hỏi ai đúng ai sai, mà là hỏi người này đang cần gì. Khi xảy ra xung đột, điều quan trọng không còn là giữ mặt mình, mà là giữ được tình người. Khi có quyền, điều mình nghĩ trước không phải là mình có thể làm gì, mà là quyết định này sẽ tác động đến những người yếu nhất thế nào. Đến lúc đó, lòng thương xót không còn là một việc chúng ta làm. Nó trở thành con người chúng ta.
Đó chính là điều Đức Giêsu muốn nơi các môn đệ. Ngài không chỉ muốn chúng ta thỉnh thoảng làm điều tốt. Ngài muốn chúng ta mang trái tim của Chúa Cha. “Anh em hãy có lòng nhân từ, như Cha anh em là Đấng nhân từ.” Đây không phải một lời mời cho vài người có tính hiền. Đây là căn tính của người môn đệ. Thế giới có thể không đọc Tin Mừng, nhưng họ đọc đời sống chúng ta. Họ có thể không biết giáo lý về lòng thương xót, nhưng họ sẽ biết lòng thương xót là gì nếu gặp một cộng đoàn biết đón người lầm lỗi mà không hạ nhục, biết sửa nhau mà không tiêu diệt, biết bất đồng mà không thù ghét, biết giữ sự thật mà không đánh mất tình yêu, biết mở một cánh cửa cho người muốn trở về. Có lẽ Giáo Hội sẽ không thuyết phục được thế giới bằng những lời lớn lao nếu đời sống bên trong chúng ta vẫn đầy cay nghiệt. Nhưng chỉ cần có những cộng đoàn nơi người ta thật sự cảm thấy được yêu, được tôn trọng, được nâng lên, thì Tin Mừng đã bắt đầu có hình hài.
Và có lẽ chúng ta không cần bắt đầu bằng những việc quá lớn. Ngày mai, khi gặp một người làm mình khó chịu, thử chậm lại một chút. Khi nghe một câu chuyện không hay về ai đó, thử dừng câu chuyện ở nơi mình. Khi một người phạm lỗi, thử hỏi xem họ đang trải qua điều gì trước khi kết luận. Khi có quyền quyết định, thử nghĩ đến người yếu nhất bị ảnh hưởng. Khi phải góp ý, thử nói thế nào để người ấy vẫn cảm thấy mình được tôn trọng. Khi một người xin lỗi, thử đừng bắt họ phải trả thêm một khoản nợ tình cảm. Khi chính mình sai, thử nói một câu rất đơn giản: “Tôi xin lỗi.” Mỗi việc nhỏ ấy là một viên gạch. Rồi từng viên một, một ngôi nhà được xây. Ngôi nhà ấy có tên là lòng thương xót.
Đến cuối đời, có lẽ Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu phút xúc động trước những câu chuyện cảm động. Ngài sẽ hỏi lòng thương xót đã đi được bao xa từ trái tim vào đời sống. Nó có đi vào ánh mắt không? Có đi vào giọng nói không? Có đi vào những quyết định không? Có đi vào cách chúng ta đối xử với người yếu không? Có đi vào cách chúng ta sử dụng quyền bính không? Có đi vào cách chúng ta phản ứng khi bị tổn thương không? Có đi vào những cuộc họp, bàn ăn, hành lang, điện thoại, mạng xã hội, phòng khách, nhà nguyện không? Nếu lòng thương xót chỉ nằm trong những giờ cầu nguyện, nó chưa đi đủ xa. Nếu nó chỉ xuất hiện khi chúng ta cảm động, nó chưa đủ sâu. Lòng thương xót của Đức Giêsu muốn thấm vào từng thớ thịt của đời sống, để rồi người khác gặp chúng ta, dù chỉ một lát, cũng có thể cảm nhận được một chút gì đó về trái tim của Chúa Cha.
Ước gì mỗi gia đình Kitô hữu trở thành một mái nhà của lòng thương xót, nơi người ta có thể sai mà vẫn có đường trở về; mỗi giáo xứ trở thành một cộng đoàn của lòng thương xót, nơi không ai bị giản lược vào quá khứ của mình; mỗi dòng tu trở thành một trường học của lòng thương xót, nơi những con người rất khác nhau học yêu nhau bằng một tình yêu đã được thanh luyện qua thập giá; mỗi người lãnh đạo trong Giáo Hội trở thành người giữ cánh cửa mở cho những ai cần được nâng lên; và mỗi người chúng ta, từ những việc rất nhỏ, để lòng thương xót trở thành hơi thở. Bởi cuối cùng, Kitô giáo không được nhận ra trước hết ở số lượng những điều chúng ta biết, nhưng ở cách chúng ta yêu. Và người ta sẽ tin Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót khi họ gặp được những môn đệ biết sống thương xót không chỉ trong những phút cảm động, mà trong từng ngày bình thường, từng tương quan nhỏ bé, từng lựa chọn âm thầm của cuộc đời. Khi đó lòng thương xót không còn là một đề tài. Nó trở thành chứng tá. Không còn là khẩu hiệu. Nó trở thành khuôn mặt. Không còn là một cảm xúc thoáng qua. Nó trở thành một lối sống. Và khi lòng thương xót thật sự trở thành lối sống, nơi nào chúng ta hiện diện, nơi ấy một chút Nước Trời bắt đầu hiện diện; nơi nào chúng ta đi qua, nơi ấy một người có thể được nâng lên; nơi nào chúng ta sống, nơi ấy người ta có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn còn đang cúi xuống trên những con người yếu đuối bằng một tình yêu không mệt mỏi, không khinh chê và không bao giờ thôi hy vọng.

LỜI KẾT
ĐỂ NGƯỜI KHÁC CHẠM ĐƯỢC LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA THIÊN CHÚA
Đi đến cuối những suy tư về lòng thương xót của Đức Giêsu, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã hiểu thêm được bao nhiêu điều về lòng thương xót, cũng không phải là chúng ta có thể nói hay hơn, giảng hay hơn, viết hay hơn về lòng thương xót, nhưng là sau tất cả những gì đã đọc, đã suy niệm, đã cầu nguyện, trái tim chúng ta có trở nên mềm hơn hay không, ánh mắt chúng ta có hiền hơn hay không, bàn tay chúng ta có biết đưa ra để nâng một người đang ngã hay không, và đời sống chúng ta có làm cho một người nào đó cảm thấy Thiên Chúa vẫn còn thương họ hay không. Bởi vì cuối cùng, lòng thương xót không phải là một bài học để thuộc. Lòng thương xót là một đời sống để sống. Lòng thương xót của Đức Giêsu không phải là một chương trình được đưa ra để thực hiện trong vài tháng, không phải một khẩu hiệu đẹp được treo trên tường, không phải một chiến dịch mục vụ có ngày khai mạc rồi có ngày bế mạc, cũng không phải một chủ đề được nhắc đến nhiều hơn trong một Năm Thánh rồi sau đó lại được thay bằng một chủ đề khác. Lòng thương xót là chính con người Đức Giêsu. Muốn biết lòng thương xót là gì, hãy nhìn Ngài. Muốn biết Thiên Chúa đối xử với con người thế nào, hãy nhìn Ngài. Muốn biết Chúa Cha nhìn người tội lỗi ra sao, hãy nhìn cách Đức Giêsu nhìn người phụ nữ ngoại tình. Muốn biết Thiên Chúa nghĩ gì về một kẻ đã lạc mất, hãy nhìn Đức Giêsu bước vào nhà Dakêu. Muốn biết Thiên Chúa đối xử thế nào với một môn đệ đã phản bội, hãy nhìn ánh mắt Ngài dành cho Phêrô. Muốn biết Thiên Chúa có thể tha thứ đến đâu, hãy đứng dưới chân thập giá và nghe lời Ngài cầu nguyện cho chính những kẻ đang đóng đinh mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu là một câu trả lời duy nhất: Thiên Chúa không mệt mỏi vì con người. Thiên Chúa không chán con người. Thiên Chúa không bỏ con người giữa đường. Thiên Chúa không lấy quá khứ của chúng ta làm bản án chung thân. Thiên Chúa vẫn đi tìm, vẫn chờ đợi, vẫn gọi tên, vẫn mở cửa, vẫn dọn bàn, vẫn thắp đèn, vẫn chạy ra ôm lấy đứa con trở về, và thậm chí khi con người chưa kịp trở về, Ngài đã bắt đầu bước về phía họ.
Có một điều rất đáng sợ trong đời sống Kitô hữu: chúng ta có thể nói rất nhiều về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót nhưng lại sống với nhau bằng một trái tim rất ít thương xót. Chúng ta có thể đọc dụ ngôn người cha nhân hậu rồi trở về nhà lạnh lùng với người thân. Chúng ta có thể giảng về người Samari nhân hậu rồi đi ngang qua một người đang đau khổ vì thấy mình quá bận. Chúng ta có thể hát về tình yêu Thiên Chúa nhưng lại nhớ dai một lỗi lầm của người khác suốt nhiều năm. Chúng ta có thể quỳ hàng giờ trước Thánh Thể mà vẫn giữ trong lòng một danh sách những người mình không muốn tha thứ. Chúng ta có thể tổ chức những chương trình bác ái rất lớn mà lại không có nổi một lời dịu dàng dành cho người đang sống ngay bên cạnh. Đó là nghịch lý đau đớn nhất: ở rất gần những dấu chỉ của lòng thương xót nhưng trái tim mình lại xa lòng thương xót. Bởi vậy, câu hỏi sau cùng của cuốn sách này không phải là: “Tôi biết gì về lòng thương xót?” nhưng là: “Người sống bên cạnh tôi có cảm nhận được lòng thương xót của Thiên Chúa qua cách tôi đối xử với họ hay không?” Người thân của chúng ta có cảm thấy an toàn khi ở bên chúng ta không? Một người đã phạm lỗi có dám đến gần chúng ta không? Một người đang thất bại có dám kể chuyện của họ cho chúng ta không? Một người mang quá khứ không đẹp có cảm thấy mình vẫn được tôn trọng khi đứng trước mặt chúng ta không? Một người yếu đuối có sợ bị chúng ta phán xét không? Một người đã làm chúng ta đau có còn nhìn thấy nơi chúng ta một cánh cửa để trở về hay không? Nếu câu trả lời luôn là không, thì có lẽ chúng ta cần bắt đầu lại từ Tin Mừng.
Đức Giêsu muốn người môn đệ không chỉ rao giảng lòng thương xót nhưng trở thành lòng thương xót. Ngài muốn chúng ta giống Ngài đến mức người khác gặp chúng ta rồi có thể thầm nói: “Hôm nay tôi đã gặp một người không kết án tôi. Hôm nay tôi đã gặp một người chịu nghe tôi nói cho hết. Hôm nay tôi đã gặp một người không nhắc lại quá khứ của tôi để làm tôi nhục. Hôm nay tôi đã gặp một người biết lỗi của tôi nhưng vẫn tin tôi có thể thay đổi. Hôm nay tôi đã gặp một người không đứng xa khi tôi đau. Hôm nay tôi đã gặp một người không bỏ đi khi tôi yếu đuối. Hôm nay tôi đã gặp một người đã làm cho tôi tin rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu tôi.” Và khi một con người có thể nói được như vậy sau khi gặp một Kitô hữu, có lẽ đó chính là một trong những hình thức loan báo Tin Mừng đẹp nhất. Bởi có những người sẽ không bao giờ đọc một cuốn thần học, nhưng họ sẽ đọc cách chúng ta sống. Có những người sẽ không bước vào nhà thờ ngay, nhưng họ sẽ bước vào cuộc đời chúng ta. Có những người chưa đủ sức tin lời chúng ta nói về Thiên Chúa, nhưng họ có thể bắt đầu tin nếu họ cảm nhận được nơi chúng ta một tình yêu không loại trừ. Có những người đã bị tổn thương quá nhiều bởi con người đến mức không còn dễ tin vào một Thiên Chúa yêu thương; và đôi khi, điều đầu tiên họ cần không phải một bài giảng dài, nhưng chỉ là một người chịu ngồi xuống bên họ mà không lên án. Có thể chính từ giây phút đó, cánh cửa đức tin bắt đầu hé mở.
Chúng ta nhớ lại điều đầu tiên đã suy niệm: lòng thương xót bắt đầu từ cách nhìn. Đức Giêsu nhìn con người bằng con mắt của Chúa Cha. Cái nhìn ấy khác hẳn cái nhìn của đám đông. Đám đông nhìn người phụ nữ ngoại tình và thấy một tội nhân phải bị ném đá; Đức Giêsu nhìn và thấy một người con cần được cứu. Đám đông nhìn Dakêu và thấy một kẻ thu thuế đáng khinh; Đức Giêsu nhìn và thấy một người đang đứng trên cây vì trong lòng có một cơn đói mà tiền bạc không thể lấp đầy. Người ta nhìn Matthêu và thấy một kẻ cộng tác với ngoại bang; Đức Giêsu nhìn và thấy một tông đồ. Người ta nhìn Simon nóng nảy, bốc đồng, yếu đuối; Đức Giêsu nhìn và gọi ông là Phêrô, là đá. Người ta nhìn người trộm cùng chịu đóng đinh và thấy một cuộc đời đã hết; Đức Giêsu nhìn và thấy một con người vẫn còn có thể bước vào thiên đàng ngay trong ngày hôm ấy. Lòng thương xót vì thế luôn bắt đầu bằng một cuộc hoán cải trong đôi mắt. Có những cuộc hoán cải lớn không bắt đầu từ bàn chân nhưng từ ánh mắt. Bao lâu chúng ta vẫn nhìn một người chỉ bằng điều xấu nhất họ từng làm, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Bao lâu chúng ta đóng khung người khác trong một lỗi lầm cũ, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Bao lâu chúng ta dùng một quá khứ để phủ định cả một tương lai, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Thiên Chúa không ngây thơ trước tội lỗi, nhưng Ngài không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Ngài thấy sâu hơn. Ngài thấy đằng sau một hành vi sai có thể là một vết thương. Đằng sau một thái độ khó chịu có thể là một nỗi sợ. Đằng sau sự nổi loạn có thể là một tiếng kêu xin được yêu thương. Đằng sau một đời sống hỗn độn có thể là một con người đã quá lâu không biết mình thuộc về đâu. Không phải vì thế mà điều sai trở thành đúng, nhưng nhờ cái nhìn thương xót, người có lỗi không bị biến thành một con người không còn giá trị.
Rồi lòng thương xót không đứng xa. Đức Giêsu đến gần. Đây có lẽ là điều làm chúng ta khó chịu nhất, bởi đến gần luôn có giá của nó. Đứng xa thì dễ. Từ xa, chúng ta có thể thương người nghèo mà không phải ngửi mùi nghèo. Từ xa, chúng ta có thể cầu cho người bệnh mà không phải thức một đêm bên giường bệnh. Từ xa, chúng ta có thể nói thương người cô đơn mà không phải ngồi nghe họ kể đi kể lại một câu chuyện. Từ xa, chúng ta có thể thương người lầm lỗi mà không phải đối diện với sự phức tạp của đời họ. Nhưng Đức Giêsu không cứu chúng ta từ khoảng cách an toàn. Ngôi Lời đã làm người. Thiên Chúa đã bước vào bụi đất của nhân loại. Ngài sinh trong máng cỏ, lớn lên trong một gia đình nghèo, đi trên những con đường đầy bụi, ngồi ăn với người bị coi là tội lỗi, để cho người phong cùi chạm vào, để cho người phụ nữ tội lỗi khóc trên chân mình, để cho người phụ nữ băng huyết chạm vào áo, để cho trẻ con chen đến gần. Ngài không sợ bị người ta hiểu lầm vì ngồi với người tội lỗi. Ngài không sợ mất hình ảnh vì đến nhà những người bị xã hội khinh. Ngài không giữ cho mình một thứ thánh thiện vô trùng. Sự thánh thiện của Đức Giêsu là sự thánh thiện biết cúi xuống. Và vì thế, chúng ta không thể nói mình muốn nên giống Đức Giêsu nếu đời sống Kitô hữu của chúng ta chỉ là một sự sạch sẽ khép kín, nơi mình tránh xa mọi người phức tạp để bảo vệ sự bình an riêng. Có một thứ bình an không phải bình an của Tin Mừng, nhưng chỉ là sự yên ổn của người không muốn bị ai làm phiền.
Lòng thương xót cũng là tha thứ trước khi người kia xứng đáng. Điều này không dễ chút nào. Bản năng tự nhiên của chúng ta muốn người kia phải nhận lỗi trước, phải xin lỗi cho đúng cách, phải chứng minh sự ăn năn, phải trả một giá nào đó, rồi chúng ta mới cân nhắc chuyện tha thứ. Nhưng trên thập giá, Đức Giêsu không chờ những kẻ đóng đinh mình xuống khỏi đồi Canvê, quỳ xuống xin lỗi rồi mới cầu xin Chúa Cha tha cho họ. Khi những chiếc đinh còn ở đó, khi tiếng nhạo báng còn vang lên, khi nỗi đau còn nóng hổi, Ngài đã nói lời tha thứ. Điều đó không có nghĩa là mọi vết thương lập tức biến mất, cũng không có nghĩa chúng ta phải giả vờ rằng điều xấu chưa từng xảy ra. Tha thứ không phải là xóa trí nhớ. Tha thứ không phải là gọi bất công là công bằng. Tha thứ không phải là để người khác tiếp tục làm hại mình mà không có giới hạn. Tha thứ là quyết định không để sự dữ của người khác sinh thêm sự dữ trong trái tim mình. Tha thứ là không để kẻ đã làm mình đau tiếp tục điều khiển đời mình bằng oán hận. Tha thứ là đặt việc xét xử cuối cùng vào tay Thiên Chúa. Tha thứ là từ chối trở thành giống chính điều đã làm mình tổn thương. Đôi khi tha thứ diễn ra trong một giây; đôi khi phải mất nhiều năm để trái tim theo kịp quyết định của ý chí. Nhưng mỗi lần chúng ta cầu nguyện: “Lạy Chúa, con chưa thể quên, con vẫn đau, nhưng con không muốn ghét người ấy nữa,” thì có lẽ lòng thương xót đã bắt đầu nảy mầm.
Lòng thương xót cũng không bao giờ đồng nghĩa với dễ dãi. Đức Giêsu không kết án người phụ nữ ngoại tình, nhưng Ngài nói: “Chị hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Ngài đến nhà Dakêu và sự hiện diện của Ngài làm Dakêu thay đổi cả cách sống. Ngài tha thứ cho Phêrô nhưng không để Phêrô ở mãi trong sự yếu đuối cũ; Ngài trao lại cho ông trách nhiệm: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Lòng thương xót đích thực luôn mở ra một con đường mới. Nếu một thứ “thương xót” chỉ làm người ta yên tâm tiếp tục sống trong điều đang hủy hoại họ, đó chưa phải lòng thương xót của Đức Giêsu. Người mẹ thương con không phải bằng cách để con làm bất cứ điều gì nó muốn. Người mục tử thương đoàn chiên không phải bằng cách im lặng trước điều đang làm đoàn chiên tan nát. Người bạn thật thương bạn mình không phải lúc nào cũng nói những điều dễ nghe. Có khi lòng thương xót phải nói sự thật, nhưng nói với nước mắt chứ không với chiếc búa. Có khi phải sửa lỗi, nhưng sửa để cứu chứ không để hạ nhục. Có khi phải đặt giới hạn, nhưng đặt giới hạn vì muốn điều tốt chứ không phải vì muốn trả đũa. Đức Giêsu cho chúng ta thấy một sự kết hợp tuyệt đẹp mà con người rất khó giữ: chân lý không mất đi sự dịu dàng, và sự dịu dàng không làm biến dạng chân lý. Ngài không chọn một trong hai. Ngài là Đấng đầy ân sủng và sự thật.
Lòng thương xót còn mang khuôn mặt của sự kiên nhẫn. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi nhanh. Chúng ta muốn nói một lần là họ hiểu, nhắc một lần là họ sửa, khuyên một lần là họ bỏ được thói quen xấu. Khi điều đó không xảy ra, chúng ta thất vọng. Nhưng hãy nhìn Đức Giêsu với các môn đệ. Ba năm theo Thầy mà họ vẫn tranh nhau xem ai là người lớn nhất. Ba năm nghe về thập giá mà khi thập giá đến họ vẫn bỏ chạy. Phêrô vừa tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô thì ngay sau đó đã ngăn Ngài đi con đường thập giá. Giacôbê và Gioan còn muốn xin lửa từ trời xuống tiêu diệt những người không đón tiếp họ. Trong giờ Thầy đau đớn nhất, ba môn đệ thân tín lại ngủ. Vậy mà Đức Giêsu không nói: “Ta đã chọn nhầm người.” Ngài không tuyển một nhóm khác. Ngài tiếp tục dạy, tiếp tục sửa, tiếp tục chờ, tiếp tục yêu. Ngài biết ân sủng có nhịp điệu riêng. Hạt giống không thể bị kéo lên để mau lớn. Một tâm hồn cũng vậy. Có những người cần một thời gian rất dài mới có thể tin lại sau khi đã bị phản bội. Có người phải ngã nhiều lần mới học được cách đứng. Có người hiểu bằng trí óc rất nhanh nhưng trái tim cần nhiều năm mới theo kịp. Nếu Thiên Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta đến thế, làm sao chúng ta có thể tuyệt vọng quá nhanh về một người khác?
Và cuối cùng, lòng thương xót được thử thách nơi thập giá. Thương một người tốt với mình chưa phải điều khó nhất. Thương khi được biết ơn chưa phải lòng thương xót đến cùng. Tha khi người kia chân thành xin lỗi cũng chưa phải nơi sâu nhất. Đỉnh cao là yêu khi mình bị phản bội, vẫn không để trái tim trở thành cay độc khi mình bị hiểu lầm, vẫn giữ được lòng nhân khi người ta đối xử bất nhân với mình. Chính ở đó Đức Giêsu cho thấy lòng thương xót không phải một cảm xúc dễ chịu. Trên thập giá không có gì dễ chịu. Có máu, có đau, có nhục nhã, có cô độc, có phản bội, có tiếng cười nhạo, có cảm giác bị bỏ rơi. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, tình yêu không chết. Người ta có thể đóng đinh bàn tay Đức Giêsu nhưng không đóng đinh được lòng thương xót của Ngài. Người ta có thể lấy áo Ngài, lấy danh dự Ngài, lấy mạng sống Ngài, nhưng không ai lấy được khỏi Ngài quyền yêu thương. Đây là sự tự do sâu nhất của Kitô giáo: người khác có thể chọn cách họ đối xử với tôi, nhưng trong ân sủng Thiên Chúa, tôi vẫn có thể chọn điều gì sẽ xảy ra trong trái tim tôi. Tôi có thể bị xúc phạm mà không trở thành người chuyên xúc phạm. Tôi có thể bị phản bội mà không biến cả cuộc đời thành sự nghi ngờ. Tôi có thể bị người ta làm tổn thương mà không phải dùng vết thương của mình để làm đau người khác. Tôi có thể khóc, có thể đau, có thể cần khoảng cách, có thể cần được chữa lành, nhưng tôi không nhất thiết phải để hận thù trở thành căn tính của mình. Đó là sức mạnh của thập giá.
Sau Phục Sinh, lòng thương xót còn đi xa hơn: không chỉ tha mà còn phục hồi. Đây là một nét đẹp dễ bị bỏ quên. Chúng ta có thể nói với một người: “Tôi tha cho anh,” nhưng trong sâu thẳm vẫn xem họ như người không còn đáng tin, không còn chỗ đứng, không còn tương lai. Đức Giêsu không làm như thế với Phêrô. Ngài không chỉ tha cho ông ba lần chối Thầy; Ngài trả lại sứ mạng cho ông. Bên bờ hồ, Đức Giêsu không mở một phiên tòa. Ngài nướng cá. Một chi tiết nhỏ mà thật dịu dàng. Ngài chuẩn bị bữa sáng cho những con người đã bỏ chạy khi Ngài bị bắt. Rồi Ngài hỏi Phêrô ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần tuyên xưng tình yêu. Và sau mỗi lần, Ngài lại trao trách nhiệm: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Đức Giêsu không nói: “Thầy tha cho con, nhưng từ nay con cứ ngồi ở hàng cuối, vì Thầy không thể tin con nữa.” Ngài chữa lành quá khứ bằng cách mở tương lai. Đây chính là lòng thương xót Phục Sinh: không chỉ kéo người ta ra khỏi mồ nhưng còn gọi họ trở lại sứ mạng. Không chỉ nói: “Con không còn bị kết án,” nhưng còn nói: “Con vẫn có ích cho Nước Trời. Con vẫn được Thầy tin tưởng. Con vẫn có một chỗ trong kế hoạch của Thầy.”
Biết bao người trong đời sống hôm nay đang cần thứ lòng thương xót ấy. Có những người không cần thêm ai kể tội họ, bởi chính họ đã tự kết án mình đủ rồi. Có những người sống nhiều năm trong mặc cảm vì một lỗi lầm của tuổi trẻ. Có những người đã trở về nhưng quá khứ vẫn bị người khác nhắc lại như một cái tên thứ hai. Có những người đã trả giá cho sai lầm nhưng cộng đoàn không bao giờ cho họ một cơ hội thực sự để bắt đầu lại. Có những người sau một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một thất bại nghề nghiệp, một tai tiếng, một lần yếu đuối, một giai đoạn lạc hướng, cảm thấy đời mình từ đó chỉ còn là phần đời thừa. Nếu Giáo Hội là cộng đoàn của Đức Kitô, thì Giáo Hội phải là nơi người ta không chỉ được nghe: “Anh được tha,” mà còn được nghe: “Anh có thể đứng lên. Anh vẫn là con Thiên Chúa. Cuộc đời anh chưa kết thúc.” Một cộng đoàn Kitô hữu mà người yếu đuối sợ bước vào vì sợ bị nhìn, sợ bị nói, sợ bị nhắc lại quá khứ, thì dù có rất nhiều hoạt động, vẫn cần trở về học lại lòng thương xót nơi Đức Giêsu.
Có lẽ điều chúng ta cần nhất hôm nay không phải là thêm những người nói về lòng thương xót, nhưng là thêm những con người có trái tim thương xót. Thế giới đã quá nhiều lời nói. Người ta có thể nghe hàng nghìn bài giảng trên mạng, đọc vô số sách, xem vô số video. Nhưng một người chịu ngồi bên giường bệnh cả đêm vẫn mạnh hơn một ngàn bài diễn thuyết về tình yêu. Một người biết im lặng nghe nỗi đau của người khác có khi làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn một bài giảng tuyệt vời. Một linh mục kiên nhẫn với một hối nhân đang run rẩy có thể thay đổi cả cuộc đời người ấy. Một người cha biết ôm đứa con vừa thất bại thay vì chỉ mắng nó có thể làm cho đứa con hiểu một chút về Chúa Cha. Một người mẹ không nhắc đi nhắc lại lỗi cũ của con có thể trở thành dấu chỉ lòng thương xót. Một người vợ biết dịu lời giữa lúc tổn thương, một người chồng biết xin lỗi trước, một người anh em trong cộng đoàn chịu bỏ tự ái để làm hòa, một người lãnh đạo biết cho người dưới quyền một cơ hội thứ hai, một người bạn không bỏ đi khi bạn mình sa sút – tất cả những điều ấy tưởng như nhỏ, nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, đó là những nơi Thiên Chúa đang hiện diện.
Chúng ta thường mong làm những điều lớn lao cho Chúa. Nhưng lòng thương xót thường được sống trong những việc rất nhỏ. Là biết dừng lại trước khi nói một câu có thể làm người khác đau. Là không kể câu chuyện bất lợi về một người dù câu chuyện ấy có thật. Là không vui khi người mình không thích gặp thất bại. Là không vội phán đoán khi chưa biết toàn bộ câu chuyện. Là biết hỏi một người đang buồn: “Bạn có ổn không?” rồi thực sự dành thời gian nghe câu trả lời. Là nhớ đến một người già cô đơn. Là gọi điện cho một người đã lâu không ai hỏi thăm. Là kiên nhẫn với một người chậm hiểu. Là không làm nhục người phục vụ vì một sai sót nhỏ. Là biết cảm ơn. Là biết xin lỗi. Là biết nói “không sao, chúng ta làm lại.” Là không biến quyền lực thành phương tiện trả đũa. Là biết giữ kín điều người khác đã tin tưởng kể cho mình. Là biết bảo vệ danh dự của một người khi họ không có mặt để tự bảo vệ. Là nhìn thấy một người hơn là chỉ nhìn thấy chức vụ, thành tích, lỗi lầm hoặc lợi ích mà họ có thể đem lại. Những điều nhỏ ấy là nơi lòng thương xót có da có thịt.
Và cũng phải nhớ rằng chúng ta chỉ có thể sống lòng thương xót khi chính mình đã để cho mình được Chúa thương xót. Một người chưa bao giờ chấp nhận sự yếu đuối của mình thường rất khó kiên nhẫn với sự yếu đuối của người khác. Một người sống bằng việc chứng minh mình đúng thường rất khó tha cho người sai. Một người không tin mình được yêu nhưng luôn nghĩ phải hoàn hảo mới xứng đáng với Thiên Chúa sẽ rất dễ đòi người khác cũng phải hoàn hảo mới xứng đáng với tình thương của mình. Bởi vậy, con đường trở nên người thương xót không bắt đầu bằng việc cố gắng trở thành người tốt hơn, nhưng bắt đầu bằng việc để mình được Đức Giêsu tìm thấy. Hãy để Ngài nhìn vào vùng tối mà chúng ta cố che giấu. Hãy để Ngài chạm vào vết thương mà chúng ta vẫn né tránh. Hãy để Ngài gọi tên lỗi lầm mà chúng ta không muốn nhớ nhưng đồng thời nói với chúng ta rằng lỗi lầm ấy không phải tên thật của chúng ta. Hãy để Ngài tha. Hãy để Ngài ôm. Hãy để Ngài phục hồi. Người nào thực sự biết mình sống được đến hôm nay nhờ lòng thương xót sẽ bớt ném đá người khác. Người nào biết những gì mình có đều là ân huệ sẽ bớt kiêu căng. Người nào biết mình đã được Chúa tha quá nhiều sẽ thấy khó giữ mãi món nợ nhỏ của một người anh em.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của đời Kitô hữu là: “Lạy Chúa, xin cho con nhớ con đã được Chúa thương thế nào.” Khi tức giận một người, hãy nhớ Chúa đã kiên nhẫn với mình thế nào. Khi muốn kết án một người, hãy nhớ bao lần Chúa đã không kết án mình. Khi thất vọng vì một người cứ lặp lại lỗi cũ, hãy nhớ chính mình cũng có những lỗi đã xưng đi xưng lại không biết bao nhiêu lần. Khi muốn bỏ một người, hãy nhớ Chúa đã không bỏ mình. Khi thấy một người không đáng được yêu, hãy nhớ tình yêu Thiên Chúa dành cho mình chưa bao giờ bắt đầu từ sự xứng đáng. Chúng ta không thương xót người khác vì họ luôn xứng đáng, nhưng vì chúng ta cũng đang sống nhờ một lòng thương xót mà mình không thể tự mua lấy.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ai mang trách nhiệm trong Giáo Hội, trong cộng đoàn, trong gia đình. Quyền lực không được thấm nhuần lòng thương xót rất dễ trở thành sự thống trị. Chân lý không có lòng thương xót dễ trở thành viên đá. Kỷ luật không có lòng thương xót dễ trở thành hình phạt. Luật lệ không có lòng thương xót dễ biến con người thành hồ sơ. Nhưng lòng thương xót cũng cần chân lý để không biến thành dễ dãi. Vì thế, người mục tử theo Đức Giêsu phải có một trái tim vừa mềm vừa vững. Mềm trước con người, vững trước điều ác. Dịu dàng với tội nhân nhưng nghiêm túc với tội lỗi. Không làm nhục người đã sai nhưng cũng không gọi điều sai là đúng. Không loại trừ nhưng cũng không bỏ mặc. Không kết án nhưng cũng không ngại mời gọi hoán cải. Có khi người mục tử phải nói một lời khó nghe, nhưng người ta vẫn cảm nhận được rằng lời ấy được nói vì yêu. Có khi phải sửa, nhưng sau khi được sửa, người ta không cảm thấy mình bị nghiền nát. Đây là nghệ thuật của lòng thương xót mà chỉ có thể học lâu dài dưới chân Đức Giêsu.
Gia đình cũng là trường học đầu tiên của lòng thương xót. Không nơi nào con người biết rõ điểm yếu của nhau bằng gia đình. Người ngoài chỉ thấy hình ảnh được chỉnh sửa; người sống chung thấy cả những lúc mệt, cáu, ích kỷ, lười biếng, vô tâm. Chính vì vậy, gia đình có thể trở thành nơi làm nhau đau nhất, nhưng cũng có thể trở thành nơi chữa lành sâu nhất. Một mái nhà không cần phải hoàn hảo mới là mái nhà có Chúa. Mái nhà có Chúa là nơi người ta biết xin lỗi sau khi nóng giận; biết làm hòa trước khi đêm xuống; biết rằng một lỗi lầm không xóa được tình thân; biết cho nhau cơ hội; biết rằng người kia không phải kẻ thù dù đang bất đồng; biết giữ lời nói không trở thành dao. Có khi lòng thương xót trong gia đình chỉ đơn giản là không nhắc lại một chuyện đã được tha. Có những vết thương bị mở đi mở lại chỉ vì mỗi lần tranh cãi, người ta lại đào cả nghĩa trang quá khứ lên. Tha thứ thật là biết chôn điều đã chết để sự sống hôm nay được lớn lên.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Không cộng đoàn nào toàn những con người dễ thương. Nếu một cộng đoàn chỉ có thể bình an khi tất cả mọi người đều hợp tính nhau thì đó chưa phải bình an Kitô giáo; đó chỉ là sự tương hợp tự nhiên. Bình an của Đức Kitô xuất hiện khi những người khác nhau vẫn có thể ở lại bên nhau vì có một Đấng lớn hơn những khác biệt của họ. Lòng thương xót làm cho chúng ta không vội bỏ nhau khi xảy ra xung đột. Nó giúp phân biệt giữa một hành vi khó chịu và toàn bộ con người. Nó cho chúng ta khả năng nói: “Điều bạn làm khiến tôi đau, nhưng tôi không phủ nhận giá trị của bạn.” Nó giúp chúng ta sửa lỗi trực tiếp thay vì nói sau lưng. Nó giúp chúng ta biết rằng người làm mình khó chịu nhất có khi lại là người Chúa dùng để cho mình thấy phần chưa được chữa lành nơi chính mình. Không phải vì thế mà mọi tương quan đều phải tiếp tục bằng mọi giá; đôi khi cần khoảng cách, đôi khi cần giới hạn, đôi khi cần những quyết định rất rõ ràng. Nhưng ngay cả khi phải xa nhau, người môn đệ Đức Giêsu vẫn được mời gọi không biến người kia thành kẻ thù trong lòng mình.
Đặc biệt, lòng thương xót cần hiện diện trong cách chúng ta sử dụng lời nói. Có lẽ rất nhiều vết thương hôm nay không đến từ gươm giáo nhưng từ lời. Một câu nói có thể theo một người suốt đời. Một lời nhục mạ của cha mẹ có thể trở thành tiếng nói bên trong đầu của đứa con nhiều năm sau. Một lời chế giễu của thầy cô có thể làm một em nhỏ mất tự tin. Một câu nói thiếu suy nghĩ của người lãnh đạo có thể nghiền nát người đang cố gắng. Một tin đồn có thể phá hủy danh dự mà người khác mất cả đời xây dựng. Trong thời đại mạng xã hội, người ta càng dễ ném đá vì không phải nhìn vào mắt người bị ném. Một cú nhấp chuột có thể lan truyền sự phán xét đến hàng ngàn người. Người Kitô hữu được mời gọi sống lòng thương xót cả trên bàn phím. Trước khi chia sẻ một điều bất lợi về ai, hãy hỏi: điều này có cần thiết không? Nó có thật không? Nó có giúp ích không? Nếu Đức Giêsu đang ngồi bên cạnh, tôi có bấm nút “đăng” không? Có những lúc cách làm chứng cho Tin Mừng mạnh nhất trên mạng không phải là nói thêm, mà là từ chối tham gia vào một cuộc ném đá tập thể.
Lòng thương xót cũng phải đến với chính mình. Điều này không có nghĩa là nuông chiều bản thân hay từ chối trách nhiệm, nhưng là học nhìn mình bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Có những người dễ tha cho người khác nhưng không thể tha cho chính mình. Họ đã xưng tội, đã sửa đổi, đã bước tiếp, nhưng vẫn tự hành hạ bằng quá khứ. Họ tin Chúa tha cho mọi người, trừ mình. Đó không phải khiêm nhường. Khiêm nhường thật là đồng ý với sự thật của Thiên Chúa: mình đã sai, nhưng mình không chỉ là lỗi lầm ấy; mình yếu đuối, nhưng ân sủng mạnh hơn sự yếu đuối; mình đã ngã, nhưng Chúa vẫn có thể dựng mình dậy; mình không hoàn hảo, nhưng vẫn được yêu. Nếu Đức Giêsu đã nói với người phụ nữ: “Tôi không kết án chị,” thì chúng ta cũng không được tiếp tục đóng vai quan tòa tối cao để kết án chính mình mãi mãi. Có những hình phạt chúng ta tự đặt trên mình mà Thiên Chúa chưa bao giờ yêu cầu.
Nếu có một điều cần giữ lại sau tất cả những trang sách này, xin hãy giữ lại hình ảnh một Đức Giêsu luôn đi về phía con người. Ngài đi về phía người phong cùi. Ngài đi về phía người mù. Ngài đi về phía người bị quỷ ám. Ngài đi về phía người phụ nữ Samari. Ngài đi về phía Dakêu. Ngài đi về phía Phêrô. Ngài đi về phía hai môn đệ Emmau đang thất vọng. Ngài đi vào căn phòng các môn đệ khóa kín vì sợ hãi. Ngài đi vào cả ngôi mộ của nhân loại. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa đi tìm. Và người môn đệ của Ngài cũng phải là người biết bước về phía người khác. Không nhất thiết phải đi rất xa. Có thể chỉ vài bước từ phòng mình sang phòng người đang cô đơn. Có thể chỉ một cuộc điện thoại. Có thể chỉ một tin nhắn: “Tôi nhớ đến bạn.” Có thể là bước đầu tiên trong một cuộc hòa giải mà cả hai đã trì hoãn quá lâu. Có thể là một lời xin lỗi mà tự ái đã giữ lại nhiều năm. Có thể là một lần đến thăm người mình đã từng tránh mặt. Có thể là quyết định không đi ngang qua nỗi đau của một ai đó nữa.
Và chúng ta cũng cần chấp nhận rằng sống lòng thương xót sẽ làm chúng ta bị tổn thương. Ai mở cửa trái tim thì có khả năng bị đau. Ai tin người thì có khả năng bị phản bội. Ai trao cơ hội thứ hai thì có nguy cơ người kia lại làm mình thất vọng. Ai đến gần người đau khổ sẽ mang một phần nỗi đau ấy. Đức Giêsu không hứa rằng lòng thương xót sẽ làm cuộc đời dễ hơn. Thập giá chứng minh điều ngược lại. Nhưng Ngài cho thấy rằng một đời sống không dám yêu vì sợ đau còn nghèo hơn một đời sống đã yêu và bị thương. Những vết thương của Đấng Phục Sinh vẫn còn đó. Ngài không xóa chúng. Ngài biến chúng thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Có lẽ những người thương xót cũng sẽ mang trên mình vài vết sẹo. Nhưng nếu những vết sẹo ấy không biến thành cay đắng, chúng có thể trở thành nơi ánh sáng đi qua.
Điều kỳ diệu của lòng thương xót là nó có sức sinh ra lòng thương xót. Một người từng được tha thật sự sẽ dễ tha hơn. Một người từng được ai đó kiên nhẫn với mình sẽ biết kiên nhẫn. Một người từng được đón nhận khi cả thế giới loại trừ họ có thể cả đời không quên cánh tay ấy. Chúng ta không bao giờ biết một hành động thương xót nhỏ sẽ đi xa đến đâu. Có thể một lời động viên hôm nay sẽ giữ một người khỏi tuyệt vọng. Một cơ hội thứ hai có thể thay đổi cả con đường đời. Một ánh mắt không phán xét có thể làm người đang xấu hổ đủ can đảm trở về. Một lần tha thứ có thể chặn lại cả chuỗi trả thù kéo dài nhiều thế hệ. Lòng thương xót luôn có tính sinh sôi. Nó giống như ngọn lửa được chuyền từ cây nến này sang cây nến khác mà ngọn lửa đầu tiên không hề nhỏ đi.
Có lẽ đến cuối đời, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã tranh luận thắng bao nhiêu lần, đã chứng minh mình đúng trước bao nhiêu người, đã tích lũy được bao nhiêu thành tựu, đã được bao nhiêu người kính trọng. Tin Mừng cho chúng ta thấy một tiêu chuẩn khác: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến với Ta.” Cuối cùng, lòng thương xót được đo bằng tình yêu đã trở thành hành động. Không ai có thể thương cả thế giới theo một cách trừu tượng. Chúng ta chỉ có thể thương người đang ở trước mặt mình. Người hàng xóm. Người thân. Người anh em cùng cộng đoàn. Người nhân viên. Người bệnh. Người già. Người đang làm mình bực. Người đã phạm lỗi. Người không có gì để đáp lại. Chính nơi những khuôn mặt cụ thể ấy, Đức Kitô đang chờ.
Vì thế, khi khép lại những trang này, đừng khép lại câu chuyện của lòng thương xót. Thật ra, cuốn sách chỉ kết thúc ở đây để cuộc đời bắt đầu viết tiếp. Mỗi người chúng ta sẽ viết phần tiếp theo bằng cách mình nhìn một người ngày mai, bằng câu mình sẽ nói khi ai đó làm sai, bằng thái độ khi gặp người mình không thích, bằng quyết định tha hay giữ hận, bằng việc bước đến hay đứng xa, bằng cách sử dụng quyền lực, bằng sự kiên nhẫn với một người đang thay đổi quá chậm, bằng lòng trung thành khi yêu thương trở nên đắt giá. Không cần ai đọc những trang ấy. Thiên Chúa đọc. Và những người sống bên cạnh chúng ta sẽ cảm nhận.
Ước gì người ta không chỉ biết chúng ta là người Công giáo vì một cây thánh giá đeo trên cổ, vì một tấm hình trên mạng, vì một chức vụ trong Giáo Hội, vì chúng ta đi lễ đều đặn, nhưng trước hết vì họ đã cảm nhận được cách chúng ta thương người. Ước gì người nghèo thấy chúng ta và không sợ. Người tội lỗi gặp chúng ta và không bỏ chạy. Người bị tổn thương tìm đến chúng ta và biết mình sẽ được nghe. Người thất bại không phải che giấu. Người yếu đuối không bị khinh. Người đã sai biết rằng vẫn có một con đường trở về. Và ngay cả người đã làm chúng ta đau, khi nhìn chúng ta, cũng nhận ra rằng hận thù chưa thắng được tình yêu.
Đó có lẽ là ơn gọi đẹp nhất của một người Kitô hữu: trở thành một cánh cửa nhỏ qua đó lòng thương xót của Thiên Chúa đi vào thế giới. Chúng ta không phải nguồn của lòng thương xót. Chúng ta chỉ là chiếc bình. Có khi chiếc bình nứt. Có khi rất mong manh. Nhưng chính qua những khe nứt ấy, ánh sáng vẫn có thể lọt ra. Chúng ta không cần hoàn hảo mới bắt đầu thương xót. Phêrô không hoàn hảo. Các môn đệ không hoàn hảo. Những người đầu tiên được sai đi cũng không hoàn hảo. Điều Chúa cần là một trái tim biết để Ngài uốn nắn. Mỗi ngày một chút. Ít phán xét hơn một chút. Dịu dàng hơn một chút. Biết nghe hơn một chút. Biết tha hơn một chút. Biết chờ hơn một chút. Biết nhìn sâu hơn lỗi lầm một chút. Và cứ như thế, từng ngày, trái tim đá có thể trở thành trái tim bằng thịt.
Xin đừng nghĩ lòng thương xót là việc của những người có tính tình hiền lành. Lòng thương xót cần sức mạnh rất lớn. Người yếu có thể trả đũa; người mạnh mới có thể kiềm lại. Người yếu có thể dùng quyền để nghiền nát người đã chống mình; người mạnh mới có thể dùng quyền để nâng người khác lên. Người yếu có thể giữ hận để tự bảo vệ; người mạnh mới dám tha. Người yếu có thể chạy khỏi nỗi đau của người khác; người mạnh mới đủ can đảm ngồi lại. Trên thập giá, Đức Giêsu không phải một người bất lực theo nghĩa sâu nhất. Chính khi bị đóng đinh, Ngài biểu lộ một quyền lực mà không đế quốc nào có: quyền lực không để sự dữ quyết định mình sẽ trở thành người thế nào. Ngài trả lời hận thù bằng yêu thương, bạo lực bằng tha thứ, loại trừ bằng mở cửa thiên đàng. Đó là sức mạnh của lòng thương xót.
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất cần sức mạnh ấy. Một thế giới dễ chia phe, dễ quy chụp, dễ loại trừ, dễ biến người không đồng ý với mình thành kẻ thù. Người ta càng có nhiều phương tiện kết nối nhưng nhiều trái tim lại càng xa nhau. Có những cuộc tranh luận không còn nhằm tìm sự thật mà nhằm tiêu diệt đối phương. Có những lời nói được viết ra chỉ để làm đau. Có những con người bị rút gọn thành một quan điểm, một lỗi lầm, một đoạn video, một câu nói. Trong một thế giới như vậy, người môn đệ Đức Giêsu được mời gọi sống khác. Không phải yếu đuối, không phải mơ hồ trước đúng sai, nhưng không để sự khác biệt lấy mất tình người. Chúng ta có thể không đồng ý mà không khinh nhau. Có thể bảo vệ sự thật mà không làm nhục. Có thể phản đối một hành vi mà vẫn tôn trọng phẩm giá người thực hiện hành vi ấy. Có thể đặt ranh giới mà không nuôi hận. Nếu người Kitô hữu không làm được điều đó, ai sẽ làm chứng rằng có một con đường khác?
Và vì tất cả những điều ấy vượt quá sức riêng, lời kết cuối cùng phải trở thành lời cầu nguyện. Chúng ta không thể tự chế tạo cho mình trái tim của Đức Giêsu. Chúng ta phải xin. Xin mỗi ngày. Xin trong những lúc bình an để chuẩn bị cho những lúc bị tổn thương. Xin khi đứng trước người mình yêu và xin đặc biệt khi đứng trước người mình khó yêu. Xin lúc quỳ trước Thánh Thể. Xin sau mỗi lần xưng tội. Xin khi đọc Tin Mừng. Xin Chúa cất khỏi mắt mình những chiếc kính thành kiến. Xin Chúa cất khỏi trí nhớ mình nhu cầu đào lại lỗi người khác. Xin Chúa cất khỏi môi mình những lời có thể giết chết. Xin Chúa cất khỏi tay mình những viên đá mà mình luôn sẵn sàng ném. Xin Chúa cất khỏi lòng mình niềm vui kín đáo khi thấy người khác thất bại. Xin Chúa ban cho chúng ta điều mà tự sức mình không có: trái tim của Con Ngài.
Lạy Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng thương xót, xin cho con trái tim của Chúa. Một trái tim biết nhìn con người như Chúa Cha nhìn họ, không đóng khung họ trong lỗi lầm, không kết án họ bằng quá khứ, không vội tuyệt vọng về tương lai của họ. Xin cho con đôi mắt biết nhìn thấy đằng sau sự cứng cỏi là một vết thương, đằng sau một tiếng la hét là một tiếng kêu cứu, đằng sau một đời sống lạc đường vẫn là một người con mà Chúa đang tìm kiếm. Xin cho con đừng bao giờ dùng sự thật như viên đá, nhưng biết nói sự thật bằng tình yêu.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim dám đến gần. Khi bản năng của con muốn tránh một người phiền phức, xin nhắc con rằng Chúa đã đến gần con khi con chẳng dễ thương chút nào. Khi con muốn giữ khoảng cách an toàn với nỗi đau của người khác, xin cho con nhớ Chúa đã không cứu con từ trời cao nhưng đã mang lấy xác phàm, bước vào đau khổ và chết cái chết của con người. Xin cho đôi chân con biết bước đến nơi cần con, đôi tai con biết lắng nghe trước khi nói, bàn tay con biết đỡ nâng trước khi chỉ trỏ, và sự hiện diện của con trở thành nơi một người mệt mỏi có thể nghỉ một chút.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim biết tha thứ trước. Đừng để con chờ người khác hạ mình rồi mới yêu. Đừng để con lấy sự im lặng làm hình phạt, lấy khoảng cách làm vũ khí, lấy ký ức làm nhà tù. Khi người ta làm con đau, xin cho con được thành thật với vết thương nhưng không thờ lạy vết thương ấy. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu trả đũa. Xin cho con hiểu rằng tha thứ không làm điều xấu trở thành điều tốt, nhưng làm cho điều xấu không còn quyền sinh thêm điều xấu trong con. Khi con chưa đủ sức tha, xin cho con ít nhất đủ sức cầu xin Chúa muốn tha trong con.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim kiên nhẫn. Con thường đòi người khác trưởng thành theo tốc độ con muốn. Con thường mệt vì những lỗi lặp đi lặp lại. Con dễ đóng nhãn một người là “không thay đổi được”. Xin nhắc con đã bao nhiêu lần Chúa kiên nhẫn với con. Xin cho con biết tôn trọng công việc âm thầm của ân sủng trong người khác. Xin cho con biết rằng có những hạt giống phải nằm lâu trong lòng đất trước khi nảy mầm, có những mùa đông rất dài nhưng không có nghĩa mùa xuân sẽ không đến. Xin cho con đừng giẫm lên một mầm non chỉ vì nó chưa phải cây lớn.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim không thỏa hiệp với điều xấu nhưng luôn nâng đỡ người có lỗi. Xin đừng để con nhân danh lòng thương xót mà gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng cũng đừng để con nhân danh chân lý mà quên người đang đứng trước mặt con là một người Chúa đã chết cho. Xin cho lời sửa dạy của con không mang mùi kiêu ngạo. Xin cho con không bao giờ sửa người khác chỉ để chứng minh mình đúng. Xin cho sự thật nơi con luôn có khuôn mặt của Đức Giêsu.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim biết yêu đến cùng. Khi yêu trở nên mệt mỏi, khi phục vụ không được ghi nhận, khi lòng tốt bị hiểu lầm, khi người con tin tưởng làm con thất vọng, khi những người con đã hết lòng vì họ lại quay lưng, xin đừng để trái tim con hóa đá. Xin cho con biết nghỉ khi cần nghỉ, biết khóc khi cần khóc, biết giữ khoảng cách khi cần giữ khoảng cách, nhưng đừng để con trở thành cay độc. Xin đừng để những người đã làm con đau quyết định con sẽ trở thành người như thế nào. Xin cho thập giá của Chúa trở thành trường học dạy con rằng người ta có thể lấy khỏi con nhiều thứ, nhưng không ai có thể lấy khỏi con quyền lựa chọn yêu thương nếu con ở trong Chúa.
Lạy Chúa Phục Sinh, xin dạy con không chỉ biết tha mà còn biết phục hồi. Xin cho con biết trao lại phẩm giá cho người đã sai. Biết cho người trở về một chỗ ngồi thật sự chứ không phải một chỗ ở ngoài lề. Biết tin rằng ân sủng có thể viết một chương mới trên một cuộc đời đã từng có những chương rất tối. Khi con gặp một Phêrô đã chối Thầy, xin đừng để con chỉ nhớ ba lần chối mà quên rằng chính Phêrô ấy có thể một ngày hiến mạng vì Thầy. Khi con nhìn một người thất bại, xin cho con cũng nhìn thấy con người họ có thể trở thành trong bàn tay Chúa.
Lạy Chúa, xin biến gia đình chúng con thành mái nhà của lòng thương xót. Xin biến cộng đoàn chúng con thành nơi người yếu không phải sợ. Xin biến giáo xứ chúng con thành nơi người tội lỗi dám trở về. Xin biến Giáo Hội thành ngôi nhà mà người mang vết thương biết mình có thể bước vào mà không bị nhìn bằng ánh mắt kết án. Xin cho những ai mang trách nhiệm mục tử có trái tim của Người Mục Tử Nhân Lành: biết con chiên, tìm con chiên lạc, băng bó con bị thương, vác trên vai con không còn sức bước.
Và lạy Chúa, xin bắt đầu nơi chính con. Bởi thật dễ cầu xin Chúa thay đổi thế giới, thay đổi Giáo Hội, thay đổi cộng đoàn, thay đổi gia đình, thay đổi người khác. Nhưng có lẽ cuộc cách mạng của lòng thương xót phải bắt đầu ở một nơi nhỏ hơn nhiều: trong trái tim con. Xin thay đổi cách con nhìn. Thay đổi cách con nói. Thay đổi cách con phản ứng khi bị xúc phạm. Thay đổi cách con nhớ về quá khứ. Thay đổi cách con đối xử với người không có lợi gì cho con. Thay đổi cách con sử dụng quyền lực. Thay đổi cách con sống với người yếu đuối. Xin làm cho con mỗi ngày giống Chúa thêm một chút.
Để rồi một ngày nào đó, không phải vì con đã nói rất hay về lòng thương xót, nhưng chỉ vì con đã sống một chút như Chúa, một người nào đó sau khi gặp con có thể trở về nhà và thầm nghĩ: “Có lẽ Thiên Chúa chưa bỏ tôi. Có lẽ tôi vẫn còn được yêu. Có lẽ tôi vẫn có thể bắt đầu lại.” Nếu đời con có thể làm cho chỉ một người tin lại vào tình yêu của Thiên Chúa, thì đó đã là một ân huệ lớn lao.
Lòng thương xót của Đức Giêsu không phải là một chương trình, một chiến dịch, hay một chủ đề của một Năm Thánh. Đó là chính con người Ngài. Và Ngài muốn chúng ta trở nên giống Ngài đến mức người khác, khi gặp chúng ta, có thể nói: “Tôi vừa chạm được lòng thương xót của Thiên Chúa.”
Xin Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng thương xót, ban cho chúng ta một trái tim giống trái tim Ngài: trái tim biết nhìn bằng ánh mắt của Chúa Cha; trái tim không đứng xa nhưng dám bước đến gần; trái tim biết tha thứ trước khi đòi người khác xứng đáng; trái tim yêu chân lý nhưng không bao giờ dùng chân lý để nghiền nát; trái tim kiên nhẫn trước những bước chân chậm chạp của người anh em; trái tim không tuyệt vọng về một người chỉ vì họ đã từng ngã; trái tim biết phục hồi chứ không chỉ miễn tội; trái tim vẫn yêu khi không được hiểu, vẫn hiền lành khi bị tổn thương, vẫn cầu nguyện khi bị phản bội, vẫn mở cửa khi người con hoang đàng trở về; và trên hết, một trái tim biết yêu cho đến cùng, ngay cả khi tình yêu ấy phải mang những dấu đinh.
Xin cho chúng ta đừng chỉ nói về lòng thương xót.
Xin cho chúng ta trở thành lòng thương xót.
Để nơi nào chúng ta hiện diện, nơi ấy bớt đi một chút phán xét và có thêm một chút cảm thông; bớt đi một chút lạnh lùng và có thêm một chút gần gũi; bớt đi một viên đá và có thêm một bàn tay; bớt đi một cánh cửa đóng và có thêm một con đường trở về; bớt đi một lời kết án và có thêm một lời nói: “Hãy đứng lên. Chúa vẫn còn yêu bạn. Cuộc đời bạn chưa kết thúc.”
Và đến cuối cùng, khi tất cả những gì chúng ta đã xây dựng rồi cũng qua đi, những danh hiệu không còn, những thành công bị quên lãng, những chức vụ được trao lại cho người khác, xin chỉ còn một điều ở lại: rằng trong cuộc đời ngắn ngủi này, chúng ta đã để cho một chút lòng thương xót của Thiên Chúa đi qua trái tim mình để chạm đến trái tim một người khác.
Nếu được như thế, đời chúng ta đã không sống uổng.
Nếu được như thế, Tin Mừng đã được loan báo.
Nếu được như thế, Đức Giêsu đã được nhìn thấy.
Nếu được như thế, lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục nhập thể giữa thế gian này, qua những con người rất nhỏ bé, rất giới hạn, rất bất toàn như chúng ta.
Lạy Chúa Giêsu, xin làm cho trái tim chúng con nên giống Trái Tim Chúa.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR

LỜI KẾT
ĐỂ NGƯỜI KHÁC CHẠM ĐƯỢC LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA THIÊN CHÚA
Đi đến cuối những suy tư về lòng thương xót của Đức Giêsu, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã hiểu thêm được bao nhiêu điều về lòng thương xót, cũng không phải là chúng ta có thể nói hay hơn, giảng hay hơn, viết hay hơn về lòng thương xót, nhưng là sau tất cả những gì đã đọc, đã suy niệm, đã cầu nguyện, trái tim chúng ta có trở nên mềm hơn hay không, ánh mắt chúng ta có hiền hơn hay không, bàn tay chúng ta có biết đưa ra để nâng một người đang ngã hay không, và đời sống chúng ta có làm cho một người nào đó cảm thấy Thiên Chúa vẫn còn thương họ hay không. Bởi vì cuối cùng, lòng thương xót không phải là một bài học để thuộc. Lòng thương xót là một đời sống để sống. Lòng thương xót của Đức Giêsu không phải là một chương trình được đưa ra để thực hiện trong vài tháng, không phải một khẩu hiệu đẹp được treo trên tường, không phải một chiến dịch mục vụ có ngày khai mạc rồi có ngày bế mạc, cũng không phải một chủ đề được nhắc đến nhiều hơn trong một Năm Thánh rồi sau đó lại được thay bằng một chủ đề khác. Lòng thương xót là chính con người Đức Giêsu. Muốn biết lòng thương xót là gì, hãy nhìn Ngài. Muốn biết Thiên Chúa đối xử với con người thế nào, hãy nhìn Ngài. Muốn biết Chúa Cha nhìn người tội lỗi ra sao, hãy nhìn cách Đức Giêsu nhìn người phụ nữ ngoại tình. Muốn biết Thiên Chúa nghĩ gì về một kẻ đã lạc mất, hãy nhìn Đức Giêsu bước vào nhà Dakêu. Muốn biết Thiên Chúa đối xử thế nào với một môn đệ đã phản bội, hãy nhìn ánh mắt Ngài dành cho Phêrô. Muốn biết Thiên Chúa có thể tha thứ đến đâu, hãy đứng dưới chân thập giá và nghe lời Ngài cầu nguyện cho chính những kẻ đang đóng đinh mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu là một câu trả lời duy nhất: Thiên Chúa không mệt mỏi vì con người. Thiên Chúa không chán con người. Thiên Chúa không bỏ con người giữa đường. Thiên Chúa không lấy quá khứ của chúng ta làm bản án chung thân. Thiên Chúa vẫn đi tìm, vẫn chờ đợi, vẫn gọi tên, vẫn mở cửa, vẫn dọn bàn, vẫn thắp đèn, vẫn chạy ra ôm lấy đứa con trở về, và thậm chí khi con người chưa kịp trở về, Ngài đã bắt đầu bước về phía họ.
Có một điều rất đáng sợ trong đời sống Kitô hữu: chúng ta có thể nói rất nhiều về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót nhưng lại sống với nhau bằng một trái tim rất ít thương xót. Chúng ta có thể đọc dụ ngôn người cha nhân hậu rồi trở về nhà lạnh lùng với người thân. Chúng ta có thể giảng về người Samari nhân hậu rồi đi ngang qua một người đang đau khổ vì thấy mình quá bận. Chúng ta có thể hát về tình yêu Thiên Chúa nhưng lại nhớ dai một lỗi lầm của người khác suốt nhiều năm. Chúng ta có thể quỳ hàng giờ trước Thánh Thể mà vẫn giữ trong lòng một danh sách những người mình không muốn tha thứ. Chúng ta có thể tổ chức những chương trình bác ái rất lớn mà lại không có nổi một lời dịu dàng dành cho người đang sống ngay bên cạnh. Đó là nghịch lý đau đớn nhất: ở rất gần những dấu chỉ của lòng thương xót nhưng trái tim mình lại xa lòng thương xót. Bởi vậy, câu hỏi sau cùng của cuốn sách này không phải là: “Tôi biết gì về lòng thương xót?” nhưng là: “Người sống bên cạnh tôi có cảm nhận được lòng thương xót của Thiên Chúa qua cách tôi đối xử với họ hay không?” Người thân của chúng ta có cảm thấy an toàn khi ở bên chúng ta không? Một người đã phạm lỗi có dám đến gần chúng ta không? Một người đang thất bại có dám kể chuyện của họ cho chúng ta không? Một người mang quá khứ không đẹp có cảm thấy mình vẫn được tôn trọng khi đứng trước mặt chúng ta không? Một người yếu đuối có sợ bị chúng ta phán xét không? Một người đã làm chúng ta đau có còn nhìn thấy nơi chúng ta một cánh cửa để trở về hay không? Nếu câu trả lời luôn là không, thì có lẽ chúng ta cần bắt đầu lại từ Tin Mừng.
Đức Giêsu muốn người môn đệ không chỉ rao giảng lòng thương xót nhưng trở thành lòng thương xót. Ngài muốn chúng ta giống Ngài đến mức người khác gặp chúng ta rồi có thể thầm nói: “Hôm nay tôi đã gặp một người không kết án tôi. Hôm nay tôi đã gặp một người chịu nghe tôi nói cho hết. Hôm nay tôi đã gặp một người không nhắc lại quá khứ của tôi để làm tôi nhục. Hôm nay tôi đã gặp một người biết lỗi của tôi nhưng vẫn tin tôi có thể thay đổi. Hôm nay tôi đã gặp một người không đứng xa khi tôi đau. Hôm nay tôi đã gặp một người không bỏ đi khi tôi yếu đuối. Hôm nay tôi đã gặp một người đã làm cho tôi tin rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu tôi.” Và khi một con người có thể nói được như vậy sau khi gặp một Kitô hữu, có lẽ đó chính là một trong những hình thức loan báo Tin Mừng đẹp nhất. Bởi có những người sẽ không bao giờ đọc một cuốn thần học, nhưng họ sẽ đọc cách chúng ta sống. Có những người sẽ không bước vào nhà thờ ngay, nhưng họ sẽ bước vào cuộc đời chúng ta. Có những người chưa đủ sức tin lời chúng ta nói về Thiên Chúa, nhưng họ có thể bắt đầu tin nếu họ cảm nhận được nơi chúng ta một tình yêu không loại trừ. Có những người đã bị tổn thương quá nhiều bởi con người đến mức không còn dễ tin vào một Thiên Chúa yêu thương; và đôi khi, điều đầu tiên họ cần không phải một bài giảng dài, nhưng chỉ là một người chịu ngồi xuống bên họ mà không lên án. Có thể chính từ giây phút đó, cánh cửa đức tin bắt đầu hé mở.
Chúng ta nhớ lại điều đầu tiên đã suy niệm: lòng thương xót bắt đầu từ cách nhìn. Đức Giêsu nhìn con người bằng con mắt của Chúa Cha. Cái nhìn ấy khác hẳn cái nhìn của đám đông. Đám đông nhìn người phụ nữ ngoại tình và thấy một tội nhân phải bị ném đá; Đức Giêsu nhìn và thấy một người con cần được cứu. Đám đông nhìn Dakêu và thấy một kẻ thu thuế đáng khinh; Đức Giêsu nhìn và thấy một người đang đứng trên cây vì trong lòng có một cơn đói mà tiền bạc không thể lấp đầy. Người ta nhìn Matthêu và thấy một kẻ cộng tác với ngoại bang; Đức Giêsu nhìn và thấy một tông đồ. Người ta nhìn Simon nóng nảy, bốc đồng, yếu đuối; Đức Giêsu nhìn và gọi ông là Phêrô, là đá. Người ta nhìn người trộm cùng chịu đóng đinh và thấy một cuộc đời đã hết; Đức Giêsu nhìn và thấy một con người vẫn còn có thể bước vào thiên đàng ngay trong ngày hôm ấy. Lòng thương xót vì thế luôn bắt đầu bằng một cuộc hoán cải trong đôi mắt. Có những cuộc hoán cải lớn không bắt đầu từ bàn chân nhưng từ ánh mắt. Bao lâu chúng ta vẫn nhìn một người chỉ bằng điều xấu nhất họ từng làm, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Bao lâu chúng ta đóng khung người khác trong một lỗi lầm cũ, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Bao lâu chúng ta dùng một quá khứ để phủ định cả một tương lai, chúng ta chưa nhìn như Chúa. Thiên Chúa không ngây thơ trước tội lỗi, nhưng Ngài không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Ngài thấy sâu hơn. Ngài thấy đằng sau một hành vi sai có thể là một vết thương. Đằng sau một thái độ khó chịu có thể là một nỗi sợ. Đằng sau sự nổi loạn có thể là một tiếng kêu xin được yêu thương. Đằng sau một đời sống hỗn độn có thể là một con người đã quá lâu không biết mình thuộc về đâu. Không phải vì thế mà điều sai trở thành đúng, nhưng nhờ cái nhìn thương xót, người có lỗi không bị biến thành một con người không còn giá trị.
Rồi lòng thương xót không đứng xa. Đức Giêsu đến gần. Đây có lẽ là điều làm chúng ta khó chịu nhất, bởi đến gần luôn có giá của nó. Đứng xa thì dễ. Từ xa, chúng ta có thể thương người nghèo mà không phải ngửi mùi nghèo. Từ xa, chúng ta có thể cầu cho người bệnh mà không phải thức một đêm bên giường bệnh. Từ xa, chúng ta có thể nói thương người cô đơn mà không phải ngồi nghe họ kể đi kể lại một câu chuyện. Từ xa, chúng ta có thể thương người lầm lỗi mà không phải đối diện với sự phức tạp của đời họ. Nhưng Đức Giêsu không cứu chúng ta từ khoảng cách an toàn. Ngôi Lời đã làm người. Thiên Chúa đã bước vào bụi đất của nhân loại. Ngài sinh trong máng cỏ, lớn lên trong một gia đình nghèo, đi trên những con đường đầy bụi, ngồi ăn với người bị coi là tội lỗi, để cho người phong cùi chạm vào, để cho người phụ nữ tội lỗi khóc trên chân mình, để cho người phụ nữ băng huyết chạm vào áo, để cho trẻ con chen đến gần. Ngài không sợ bị người ta hiểu lầm vì ngồi với người tội lỗi. Ngài không sợ mất hình ảnh vì đến nhà những người bị xã hội khinh. Ngài không giữ cho mình một thứ thánh thiện vô trùng. Sự thánh thiện của Đức Giêsu là sự thánh thiện biết cúi xuống. Và vì thế, chúng ta không thể nói mình muốn nên giống Đức Giêsu nếu đời sống Kitô hữu của chúng ta chỉ là một sự sạch sẽ khép kín, nơi mình tránh xa mọi người phức tạp để bảo vệ sự bình an riêng. Có một thứ bình an không phải bình an của Tin Mừng, nhưng chỉ là sự yên ổn của người không muốn bị ai làm phiền.
Lòng thương xót cũng là tha thứ trước khi người kia xứng đáng. Điều này không dễ chút nào. Bản năng tự nhiên của chúng ta muốn người kia phải nhận lỗi trước, phải xin lỗi cho đúng cách, phải chứng minh sự ăn năn, phải trả một giá nào đó, rồi chúng ta mới cân nhắc chuyện tha thứ. Nhưng trên thập giá, Đức Giêsu không chờ những kẻ đóng đinh mình xuống khỏi đồi Canvê, quỳ xuống xin lỗi rồi mới cầu xin Chúa Cha tha cho họ. Khi những chiếc đinh còn ở đó, khi tiếng nhạo báng còn vang lên, khi nỗi đau còn nóng hổi, Ngài đã nói lời tha thứ. Điều đó không có nghĩa là mọi vết thương lập tức biến mất, cũng không có nghĩa chúng ta phải giả vờ rằng điều xấu chưa từng xảy ra. Tha thứ không phải là xóa trí nhớ. Tha thứ không phải là gọi bất công là công bằng. Tha thứ không phải là để người khác tiếp tục làm hại mình mà không có giới hạn. Tha thứ là quyết định không để sự dữ của người khác sinh thêm sự dữ trong trái tim mình. Tha thứ là không để kẻ đã làm mình đau tiếp tục điều khiển đời mình bằng oán hận. Tha thứ là đặt việc xét xử cuối cùng vào tay Thiên Chúa. Tha thứ là từ chối trở thành giống chính điều đã làm mình tổn thương. Đôi khi tha thứ diễn ra trong một giây; đôi khi phải mất nhiều năm để trái tim theo kịp quyết định của ý chí. Nhưng mỗi lần chúng ta cầu nguyện: “Lạy Chúa, con chưa thể quên, con vẫn đau, nhưng con không muốn ghét người ấy nữa,” thì có lẽ lòng thương xót đã bắt đầu nảy mầm.
Lòng thương xót cũng không bao giờ đồng nghĩa với dễ dãi. Đức Giêsu không kết án người phụ nữ ngoại tình, nhưng Ngài nói: “Chị hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Ngài đến nhà Dakêu và sự hiện diện của Ngài làm Dakêu thay đổi cả cách sống. Ngài tha thứ cho Phêrô nhưng không để Phêrô ở mãi trong sự yếu đuối cũ; Ngài trao lại cho ông trách nhiệm: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Lòng thương xót đích thực luôn mở ra một con đường mới. Nếu một thứ “thương xót” chỉ làm người ta yên tâm tiếp tục sống trong điều đang hủy hoại họ, đó chưa phải lòng thương xót của Đức Giêsu. Người mẹ thương con không phải bằng cách để con làm bất cứ điều gì nó muốn. Người mục tử thương đoàn chiên không phải bằng cách im lặng trước điều đang làm đoàn chiên tan nát. Người bạn thật thương bạn mình không phải lúc nào cũng nói những điều dễ nghe. Có khi lòng thương xót phải nói sự thật, nhưng nói với nước mắt chứ không với chiếc búa. Có khi phải sửa lỗi, nhưng sửa để cứu chứ không để hạ nhục. Có khi phải đặt giới hạn, nhưng đặt giới hạn vì muốn điều tốt chứ không phải vì muốn trả đũa. Đức Giêsu cho chúng ta thấy một sự kết hợp tuyệt đẹp mà con người rất khó giữ: chân lý không mất đi sự dịu dàng, và sự dịu dàng không làm biến dạng chân lý. Ngài không chọn một trong hai. Ngài là Đấng đầy ân sủng và sự thật.
Lòng thương xót còn mang khuôn mặt của sự kiên nhẫn. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi nhanh. Chúng ta muốn nói một lần là họ hiểu, nhắc một lần là họ sửa, khuyên một lần là họ bỏ được thói quen xấu. Khi điều đó không xảy ra, chúng ta thất vọng. Nhưng hãy nhìn Đức Giêsu với các môn đệ. Ba năm theo Thầy mà họ vẫn tranh nhau xem ai là người lớn nhất. Ba năm nghe về thập giá mà khi thập giá đến họ vẫn bỏ chạy. Phêrô vừa tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô thì ngay sau đó đã ngăn Ngài đi con đường thập giá. Giacôbê và Gioan còn muốn xin lửa từ trời xuống tiêu diệt những người không đón tiếp họ. Trong giờ Thầy đau đớn nhất, ba môn đệ thân tín lại ngủ. Vậy mà Đức Giêsu không nói: “Ta đã chọn nhầm người.” Ngài không tuyển một nhóm khác. Ngài tiếp tục dạy, tiếp tục sửa, tiếp tục chờ, tiếp tục yêu. Ngài biết ân sủng có nhịp điệu riêng. Hạt giống không thể bị kéo lên để mau lớn. Một tâm hồn cũng vậy. Có những người cần một thời gian rất dài mới có thể tin lại sau khi đã bị phản bội. Có người phải ngã nhiều lần mới học được cách đứng. Có người hiểu bằng trí óc rất nhanh nhưng trái tim cần nhiều năm mới theo kịp. Nếu Thiên Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta đến thế, làm sao chúng ta có thể tuyệt vọng quá nhanh về một người khác?
Và cuối cùng, lòng thương xót được thử thách nơi thập giá. Thương một người tốt với mình chưa phải điều khó nhất. Thương khi được biết ơn chưa phải lòng thương xót đến cùng. Tha khi người kia chân thành xin lỗi cũng chưa phải nơi sâu nhất. Đỉnh cao là yêu khi mình bị phản bội, vẫn không để trái tim trở thành cay độc khi mình bị hiểu lầm, vẫn giữ được lòng nhân khi người ta đối xử bất nhân với mình. Chính ở đó Đức Giêsu cho thấy lòng thương xót không phải một cảm xúc dễ chịu. Trên thập giá không có gì dễ chịu. Có máu, có đau, có nhục nhã, có cô độc, có phản bội, có tiếng cười nhạo, có cảm giác bị bỏ rơi. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, tình yêu không chết. Người ta có thể đóng đinh bàn tay Đức Giêsu nhưng không đóng đinh được lòng thương xót của Ngài. Người ta có thể lấy áo Ngài, lấy danh dự Ngài, lấy mạng sống Ngài, nhưng không ai lấy được khỏi Ngài quyền yêu thương. Đây là sự tự do sâu nhất của Kitô giáo: người khác có thể chọn cách họ đối xử với tôi, nhưng trong ân sủng Thiên Chúa, tôi vẫn có thể chọn điều gì sẽ xảy ra trong trái tim tôi. Tôi có thể bị xúc phạm mà không trở thành người chuyên xúc phạm. Tôi có thể bị phản bội mà không biến cả cuộc đời thành sự nghi ngờ. Tôi có thể bị người ta làm tổn thương mà không phải dùng vết thương của mình để làm đau người khác. Tôi có thể khóc, có thể đau, có thể cần khoảng cách, có thể cần được chữa lành, nhưng tôi không nhất thiết phải để hận thù trở thành căn tính của mình. Đó là sức mạnh của thập giá.
Sau Phục Sinh, lòng thương xót còn đi xa hơn: không chỉ tha mà còn phục hồi. Đây là một nét đẹp dễ bị bỏ quên. Chúng ta có thể nói với một người: “Tôi tha cho anh,” nhưng trong sâu thẳm vẫn xem họ như người không còn đáng tin, không còn chỗ đứng, không còn tương lai. Đức Giêsu không làm như thế với Phêrô. Ngài không chỉ tha cho ông ba lần chối Thầy; Ngài trả lại sứ mạng cho ông. Bên bờ hồ, Đức Giêsu không mở một phiên tòa. Ngài nướng cá. Một chi tiết nhỏ mà thật dịu dàng. Ngài chuẩn bị bữa sáng cho những con người đã bỏ chạy khi Ngài bị bắt. Rồi Ngài hỏi Phêrô ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần tuyên xưng tình yêu. Và sau mỗi lần, Ngài lại trao trách nhiệm: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Đức Giêsu không nói: “Thầy tha cho con, nhưng từ nay con cứ ngồi ở hàng cuối, vì Thầy không thể tin con nữa.” Ngài chữa lành quá khứ bằng cách mở tương lai. Đây chính là lòng thương xót Phục Sinh: không chỉ kéo người ta ra khỏi mồ nhưng còn gọi họ trở lại sứ mạng. Không chỉ nói: “Con không còn bị kết án,” nhưng còn nói: “Con vẫn có ích cho Nước Trời. Con vẫn được Thầy tin tưởng. Con vẫn có một chỗ trong kế hoạch của Thầy.”
Biết bao người trong đời sống hôm nay đang cần thứ lòng thương xót ấy. Có những người không cần thêm ai kể tội họ, bởi chính họ đã tự kết án mình đủ rồi. Có những người sống nhiều năm trong mặc cảm vì một lỗi lầm của tuổi trẻ. Có những người đã trở về nhưng quá khứ vẫn bị người khác nhắc lại như một cái tên thứ hai. Có những người đã trả giá cho sai lầm nhưng cộng đoàn không bao giờ cho họ một cơ hội thực sự để bắt đầu lại. Có những người sau một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một thất bại nghề nghiệp, một tai tiếng, một lần yếu đuối, một giai đoạn lạc hướng, cảm thấy đời mình từ đó chỉ còn là phần đời thừa. Nếu Giáo Hội là cộng đoàn của Đức Kitô, thì Giáo Hội phải là nơi người ta không chỉ được nghe: “Anh được tha,” mà còn được nghe: “Anh có thể đứng lên. Anh vẫn là con Thiên Chúa. Cuộc đời anh chưa kết thúc.” Một cộng đoàn Kitô hữu mà người yếu đuối sợ bước vào vì sợ bị nhìn, sợ bị nói, sợ bị nhắc lại quá khứ, thì dù có rất nhiều hoạt động, vẫn cần trở về học lại lòng thương xót nơi Đức Giêsu.
Có lẽ điều chúng ta cần nhất hôm nay không phải là thêm những người nói về lòng thương xót, nhưng là thêm những con người có trái tim thương xót. Thế giới đã quá nhiều lời nói. Người ta có thể nghe hàng nghìn bài giảng trên mạng, đọc vô số sách, xem vô số video. Nhưng một người chịu ngồi bên giường bệnh cả đêm vẫn mạnh hơn một ngàn bài diễn thuyết về tình yêu. Một người biết im lặng nghe nỗi đau của người khác có khi làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn một bài giảng tuyệt vời. Một linh mục kiên nhẫn với một hối nhân đang run rẩy có thể thay đổi cả cuộc đời người ấy. Một người cha biết ôm đứa con vừa thất bại thay vì chỉ mắng nó có thể làm cho đứa con hiểu một chút về Chúa Cha. Một người mẹ không nhắc đi nhắc lại lỗi cũ của con có thể trở thành dấu chỉ lòng thương xót. Một người vợ biết dịu lời giữa lúc tổn thương, một người chồng biết xin lỗi trước, một người anh em trong cộng đoàn chịu bỏ tự ái để làm hòa, một người lãnh đạo biết cho người dưới quyền một cơ hội thứ hai, một người bạn không bỏ đi khi bạn mình sa sút – tất cả những điều ấy tưởng như nhỏ, nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, đó là những nơi Thiên Chúa đang hiện diện.
Chúng ta thường mong làm những điều lớn lao cho Chúa. Nhưng lòng thương xót thường được sống trong những việc rất nhỏ. Là biết dừng lại trước khi nói một câu có thể làm người khác đau. Là không kể câu chuyện bất lợi về một người dù câu chuyện ấy có thật. Là không vui khi người mình không thích gặp thất bại. Là không vội phán đoán khi chưa biết toàn bộ câu chuyện. Là biết hỏi một người đang buồn: “Bạn có ổn không?” rồi thực sự dành thời gian nghe câu trả lời. Là nhớ đến một người già cô đơn. Là gọi điện cho một người đã lâu không ai hỏi thăm. Là kiên nhẫn với một người chậm hiểu. Là không làm nhục người phục vụ vì một sai sót nhỏ. Là biết cảm ơn. Là biết xin lỗi. Là biết nói “không sao, chúng ta làm lại.” Là không biến quyền lực thành phương tiện trả đũa. Là biết giữ kín điều người khác đã tin tưởng kể cho mình. Là biết bảo vệ danh dự của một người khi họ không có mặt để tự bảo vệ. Là nhìn thấy một người hơn là chỉ nhìn thấy chức vụ, thành tích, lỗi lầm hoặc lợi ích mà họ có thể đem lại. Những điều nhỏ ấy là nơi lòng thương xót có da có thịt.
Và cũng phải nhớ rằng chúng ta chỉ có thể sống lòng thương xót khi chính mình đã để cho mình được Chúa thương xót. Một người chưa bao giờ chấp nhận sự yếu đuối của mình thường rất khó kiên nhẫn với sự yếu đuối của người khác. Một người sống bằng việc chứng minh mình đúng thường rất khó tha cho người sai. Một người không tin mình được yêu nhưng luôn nghĩ phải hoàn hảo mới xứng đáng với Thiên Chúa sẽ rất dễ đòi người khác cũng phải hoàn hảo mới xứng đáng với tình thương của mình. Bởi vậy, con đường trở nên người thương xót không bắt đầu bằng việc cố gắng trở thành người tốt hơn, nhưng bắt đầu bằng việc để mình được Đức Giêsu tìm thấy. Hãy để Ngài nhìn vào vùng tối mà chúng ta cố che giấu. Hãy để Ngài chạm vào vết thương mà chúng ta vẫn né tránh. Hãy để Ngài gọi tên lỗi lầm mà chúng ta không muốn nhớ nhưng đồng thời nói với chúng ta rằng lỗi lầm ấy không phải tên thật của chúng ta. Hãy để Ngài tha. Hãy để Ngài ôm. Hãy để Ngài phục hồi. Người nào thực sự biết mình sống được đến hôm nay nhờ lòng thương xót sẽ bớt ném đá người khác. Người nào biết những gì mình có đều là ân huệ sẽ bớt kiêu căng. Người nào biết mình đã được Chúa tha quá nhiều sẽ thấy khó giữ mãi món nợ nhỏ của một người anh em.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của đời Kitô hữu là: “Lạy Chúa, xin cho con nhớ con đã được Chúa thương thế nào.” Khi tức giận một người, hãy nhớ Chúa đã kiên nhẫn với mình thế nào. Khi muốn kết án một người, hãy nhớ bao lần Chúa đã không kết án mình. Khi thất vọng vì một người cứ lặp lại lỗi cũ, hãy nhớ chính mình cũng có những lỗi đã xưng đi xưng lại không biết bao nhiêu lần. Khi muốn bỏ một người, hãy nhớ Chúa đã không bỏ mình. Khi thấy một người không đáng được yêu, hãy nhớ tình yêu Thiên Chúa dành cho mình chưa bao giờ bắt đầu từ sự xứng đáng. Chúng ta không thương xót người khác vì họ luôn xứng đáng, nhưng vì chúng ta cũng đang sống nhờ một lòng thương xót mà mình không thể tự mua lấy.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ai mang trách nhiệm trong Giáo Hội, trong cộng đoàn, trong gia đình. Quyền lực không được thấm nhuần lòng thương xót rất dễ trở thành sự thống trị. Chân lý không có lòng thương xót dễ trở thành viên đá. Kỷ luật không có lòng thương xót dễ trở thành hình phạt. Luật lệ không có lòng thương xót dễ biến con người thành hồ sơ. Nhưng lòng thương xót cũng cần chân lý để không biến thành dễ dãi. Vì thế, người mục tử theo Đức Giêsu phải có một trái tim vừa mềm vừa vững. Mềm trước con người, vững trước điều ác. Dịu dàng với tội nhân nhưng nghiêm túc với tội lỗi. Không làm nhục người đã sai nhưng cũng không gọi điều sai là đúng. Không loại trừ nhưng cũng không bỏ mặc. Không kết án nhưng cũng không ngại mời gọi hoán cải. Có khi người mục tử phải nói một lời khó nghe, nhưng người ta vẫn cảm nhận được rằng lời ấy được nói vì yêu. Có khi phải sửa, nhưng sau khi được sửa, người ta không cảm thấy mình bị nghiền nát. Đây là nghệ thuật của lòng thương xót mà chỉ có thể học lâu dài dưới chân Đức Giêsu.
Gia đình cũng là trường học đầu tiên của lòng thương xót. Không nơi nào con người biết rõ điểm yếu của nhau bằng gia đình. Người ngoài chỉ thấy hình ảnh được chỉnh sửa; người sống chung thấy cả những lúc mệt, cáu, ích kỷ, lười biếng, vô tâm. Chính vì vậy, gia đình có thể trở thành nơi làm nhau đau nhất, nhưng cũng có thể trở thành nơi chữa lành sâu nhất. Một mái nhà không cần phải hoàn hảo mới là mái nhà có Chúa. Mái nhà có Chúa là nơi người ta biết xin lỗi sau khi nóng giận; biết làm hòa trước khi đêm xuống; biết rằng một lỗi lầm không xóa được tình thân; biết cho nhau cơ hội; biết rằng người kia không phải kẻ thù dù đang bất đồng; biết giữ lời nói không trở thành dao. Có khi lòng thương xót trong gia đình chỉ đơn giản là không nhắc lại một chuyện đã được tha. Có những vết thương bị mở đi mở lại chỉ vì mỗi lần tranh cãi, người ta lại đào cả nghĩa trang quá khứ lên. Tha thứ thật là biết chôn điều đã chết để sự sống hôm nay được lớn lên.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Không cộng đoàn nào toàn những con người dễ thương. Nếu một cộng đoàn chỉ có thể bình an khi tất cả mọi người đều hợp tính nhau thì đó chưa phải bình an Kitô giáo; đó chỉ là sự tương hợp tự nhiên. Bình an của Đức Kitô xuất hiện khi những người khác nhau vẫn có thể ở lại bên nhau vì có một Đấng lớn hơn những khác biệt của họ. Lòng thương xót làm cho chúng ta không vội bỏ nhau khi xảy ra xung đột. Nó giúp phân biệt giữa một hành vi khó chịu và toàn bộ con người. Nó cho chúng ta khả năng nói: “Điều bạn làm khiến tôi đau, nhưng tôi không phủ nhận giá trị của bạn.” Nó giúp chúng ta sửa lỗi trực tiếp thay vì nói sau lưng. Nó giúp chúng ta biết rằng người làm mình khó chịu nhất có khi lại là người Chúa dùng để cho mình thấy phần chưa được chữa lành nơi chính mình. Không phải vì thế mà mọi tương quan đều phải tiếp tục bằng mọi giá; đôi khi cần khoảng cách, đôi khi cần giới hạn, đôi khi cần những quyết định rất rõ ràng. Nhưng ngay cả khi phải xa nhau, người môn đệ Đức Giêsu vẫn được mời gọi không biến người kia thành kẻ thù trong lòng mình.
Đặc biệt, lòng thương xót cần hiện diện trong cách chúng ta sử dụng lời nói. Có lẽ rất nhiều vết thương hôm nay không đến từ gươm giáo nhưng từ lời. Một câu nói có thể theo một người suốt đời. Một lời nhục mạ của cha mẹ có thể trở thành tiếng nói bên trong đầu của đứa con nhiều năm sau. Một lời chế giễu của thầy cô có thể làm một em nhỏ mất tự tin. Một câu nói thiếu suy nghĩ của người lãnh đạo có thể nghiền nát người đang cố gắng. Một tin đồn có thể phá hủy danh dự mà người khác mất cả đời xây dựng. Trong thời đại mạng xã hội, người ta càng dễ ném đá vì không phải nhìn vào mắt người bị ném. Một cú nhấp chuột có thể lan truyền sự phán xét đến hàng ngàn người. Người Kitô hữu được mời gọi sống lòng thương xót cả trên bàn phím. Trước khi chia sẻ một điều bất lợi về ai, hãy hỏi: điều này có cần thiết không? Nó có thật không? Nó có giúp ích không? Nếu Đức Giêsu đang ngồi bên cạnh, tôi có bấm nút “đăng” không? Có những lúc cách làm chứng cho Tin Mừng mạnh nhất trên mạng không phải là nói thêm, mà là từ chối tham gia vào một cuộc ném đá tập thể.
Lòng thương xót cũng phải đến với chính mình. Điều này không có nghĩa là nuông chiều bản thân hay từ chối trách nhiệm, nhưng là học nhìn mình bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Có những người dễ tha cho người khác nhưng không thể tha cho chính mình. Họ đã xưng tội, đã sửa đổi, đã bước tiếp, nhưng vẫn tự hành hạ bằng quá khứ. Họ tin Chúa tha cho mọi người, trừ mình. Đó không phải khiêm nhường. Khiêm nhường thật là đồng ý với sự thật của Thiên Chúa: mình đã sai, nhưng mình không chỉ là lỗi lầm ấy; mình yếu đuối, nhưng ân sủng mạnh hơn sự yếu đuối; mình đã ngã, nhưng Chúa vẫn có thể dựng mình dậy; mình không hoàn hảo, nhưng vẫn được yêu. Nếu Đức Giêsu đã nói với người phụ nữ: “Tôi không kết án chị,” thì chúng ta cũng không được tiếp tục đóng vai quan tòa tối cao để kết án chính mình mãi mãi. Có những hình phạt chúng ta tự đặt trên mình mà Thiên Chúa chưa bao giờ yêu cầu.
Nếu có một điều cần giữ lại sau tất cả những trang sách này, xin hãy giữ lại hình ảnh một Đức Giêsu luôn đi về phía con người. Ngài đi về phía người phong cùi. Ngài đi về phía người mù. Ngài đi về phía người bị quỷ ám. Ngài đi về phía người phụ nữ Samari. Ngài đi về phía Dakêu. Ngài đi về phía Phêrô. Ngài đi về phía hai môn đệ Emmau đang thất vọng. Ngài đi vào căn phòng các môn đệ khóa kín vì sợ hãi. Ngài đi vào cả ngôi mộ của nhân loại. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa đi tìm. Và người môn đệ của Ngài cũng phải là người biết bước về phía người khác. Không nhất thiết phải đi rất xa. Có thể chỉ vài bước từ phòng mình sang phòng người đang cô đơn. Có thể chỉ một cuộc điện thoại. Có thể chỉ một tin nhắn: “Tôi nhớ đến bạn.” Có thể là bước đầu tiên trong một cuộc hòa giải mà cả hai đã trì hoãn quá lâu. Có thể là một lời xin lỗi mà tự ái đã giữ lại nhiều năm. Có thể là một lần đến thăm người mình đã từng tránh mặt. Có thể là quyết định không đi ngang qua nỗi đau của một ai đó nữa.
Và chúng ta cũng cần chấp nhận rằng sống lòng thương xót sẽ làm chúng ta bị tổn thương. Ai mở cửa trái tim thì có khả năng bị đau. Ai tin người thì có khả năng bị phản bội. Ai trao cơ hội thứ hai thì có nguy cơ người kia lại làm mình thất vọng. Ai đến gần người đau khổ sẽ mang một phần nỗi đau ấy. Đức Giêsu không hứa rằng lòng thương xót sẽ làm cuộc đời dễ hơn. Thập giá chứng minh điều ngược lại. Nhưng Ngài cho thấy rằng một đời sống không dám yêu vì sợ đau còn nghèo hơn một đời sống đã yêu và bị thương. Những vết thương của Đấng Phục Sinh vẫn còn đó. Ngài không xóa chúng. Ngài biến chúng thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Có lẽ những người thương xót cũng sẽ mang trên mình vài vết sẹo. Nhưng nếu những vết sẹo ấy không biến thành cay đắng, chúng có thể trở thành nơi ánh sáng đi qua.
Điều kỳ diệu của lòng thương xót là nó có sức sinh ra lòng thương xót. Một người từng được tha thật sự sẽ dễ tha hơn. Một người từng được ai đó kiên nhẫn với mình sẽ biết kiên nhẫn. Một người từng được đón nhận khi cả thế giới loại trừ họ có thể cả đời không quên cánh tay ấy. Chúng ta không bao giờ biết một hành động thương xót nhỏ sẽ đi xa đến đâu. Có thể một lời động viên hôm nay sẽ giữ một người khỏi tuyệt vọng. Một cơ hội thứ hai có thể thay đổi cả con đường đời. Một ánh mắt không phán xét có thể làm người đang xấu hổ đủ can đảm trở về. Một lần tha thứ có thể chặn lại cả chuỗi trả thù kéo dài nhiều thế hệ. Lòng thương xót luôn có tính sinh sôi. Nó giống như ngọn lửa được chuyền từ cây nến này sang cây nến khác mà ngọn lửa đầu tiên không hề nhỏ đi.
Có lẽ đến cuối đời, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã tranh luận thắng bao nhiêu lần, đã chứng minh mình đúng trước bao nhiêu người, đã tích lũy được bao nhiêu thành tựu, đã được bao nhiêu người kính trọng. Tin Mừng cho chúng ta thấy một tiêu chuẩn khác: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến với Ta.” Cuối cùng, lòng thương xót được đo bằng tình yêu đã trở thành hành động. Không ai có thể thương cả thế giới theo một cách trừu tượng. Chúng ta chỉ có thể thương người đang ở trước mặt mình. Người hàng xóm. Người thân. Người anh em cùng cộng đoàn. Người nhân viên. Người bệnh. Người già. Người đang làm mình bực. Người đã phạm lỗi. Người không có gì để đáp lại. Chính nơi những khuôn mặt cụ thể ấy, Đức Kitô đang chờ.
Vì thế, khi khép lại những trang này, đừng khép lại câu chuyện của lòng thương xót. Thật ra, cuốn sách chỉ kết thúc ở đây để cuộc đời bắt đầu viết tiếp. Mỗi người chúng ta sẽ viết phần tiếp theo bằng cách mình nhìn một người ngày mai, bằng câu mình sẽ nói khi ai đó làm sai, bằng thái độ khi gặp người mình không thích, bằng quyết định tha hay giữ hận, bằng việc bước đến hay đứng xa, bằng cách sử dụng quyền lực, bằng sự kiên nhẫn với một người đang thay đổi quá chậm, bằng lòng trung thành khi yêu thương trở nên đắt giá. Không cần ai đọc những trang ấy. Thiên Chúa đọc. Và những người sống bên cạnh chúng ta sẽ cảm nhận.
Ước gì người ta không chỉ biết chúng ta là người Công giáo vì một cây thánh giá đeo trên cổ, vì một tấm hình trên mạng, vì một chức vụ trong Giáo Hội, vì chúng ta đi lễ đều đặn, nhưng trước hết vì họ đã cảm nhận được cách chúng ta thương người. Ước gì người nghèo thấy chúng ta và không sợ. Người tội lỗi gặp chúng ta và không bỏ chạy. Người bị tổn thương tìm đến chúng ta và biết mình sẽ được nghe. Người thất bại không phải che giấu. Người yếu đuối không bị khinh. Người đã sai biết rằng vẫn có một con đường trở về. Và ngay cả người đã làm chúng ta đau, khi nhìn chúng ta, cũng nhận ra rằng hận thù chưa thắng được tình yêu.
Đó có lẽ là ơn gọi đẹp nhất của một người Kitô hữu: trở thành một cánh cửa nhỏ qua đó lòng thương xót của Thiên Chúa đi vào thế giới. Chúng ta không phải nguồn của lòng thương xót. Chúng ta chỉ là chiếc bình. Có khi chiếc bình nứt. Có khi rất mong manh. Nhưng chính qua những khe nứt ấy, ánh sáng vẫn có thể lọt ra. Chúng ta không cần hoàn hảo mới bắt đầu thương xót. Phêrô không hoàn hảo. Các môn đệ không hoàn hảo. Những người đầu tiên được sai đi cũng không hoàn hảo. Điều Chúa cần là một trái tim biết để Ngài uốn nắn. Mỗi ngày một chút. Ít phán xét hơn một chút. Dịu dàng hơn một chút. Biết nghe hơn một chút. Biết tha hơn một chút. Biết chờ hơn một chút. Biết nhìn sâu hơn lỗi lầm một chút. Và cứ như thế, từng ngày, trái tim đá có thể trở thành trái tim bằng thịt.
Xin đừng nghĩ lòng thương xót là việc của những người có tính tình hiền lành. Lòng thương xót cần sức mạnh rất lớn. Người yếu có thể trả đũa; người mạnh mới có thể kiềm lại. Người yếu có thể dùng quyền để nghiền nát người đã chống mình; người mạnh mới có thể dùng quyền để nâng người khác lên. Người yếu có thể giữ hận để tự bảo vệ; người mạnh mới dám tha. Người yếu có thể chạy khỏi nỗi đau của người khác; người mạnh mới đủ can đảm ngồi lại. Trên thập giá, Đức Giêsu không phải một người bất lực theo nghĩa sâu nhất. Chính khi bị đóng đinh, Ngài biểu lộ một quyền lực mà không đế quốc nào có: quyền lực không để sự dữ quyết định mình sẽ trở thành người thế nào. Ngài trả lời hận thù bằng yêu thương, bạo lực bằng tha thứ, loại trừ bằng mở cửa thiên đàng. Đó là sức mạnh của lòng thương xót.
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất cần sức mạnh ấy. Một thế giới dễ chia phe, dễ quy chụp, dễ loại trừ, dễ biến người không đồng ý với mình thành kẻ thù. Người ta càng có nhiều phương tiện kết nối nhưng nhiều trái tim lại càng xa nhau. Có những cuộc tranh luận không còn nhằm tìm sự thật mà nhằm tiêu diệt đối phương. Có những lời nói được viết ra chỉ để làm đau. Có những con người bị rút gọn thành một quan điểm, một lỗi lầm, một đoạn video, một câu nói. Trong một thế giới như vậy, người môn đệ Đức Giêsu được mời gọi sống khác. Không phải yếu đuối, không phải mơ hồ trước đúng sai, nhưng không để sự khác biệt lấy mất tình người. Chúng ta có thể không đồng ý mà không khinh nhau. Có thể bảo vệ sự thật mà không làm nhục. Có thể phản đối một hành vi mà vẫn tôn trọng phẩm giá người thực hiện hành vi ấy. Có thể đặt ranh giới mà không nuôi hận. Nếu người Kitô hữu không làm được điều đó, ai sẽ làm chứng rằng có một con đường khác?
Và vì tất cả những điều ấy vượt quá sức riêng, lời kết cuối cùng phải trở thành lời cầu nguyện. Chúng ta không thể tự chế tạo cho mình trái tim của Đức Giêsu. Chúng ta phải xin. Xin mỗi ngày. Xin trong những lúc bình an để chuẩn bị cho những lúc bị tổn thương. Xin khi đứng trước người mình yêu và xin đặc biệt khi đứng trước người mình khó yêu. Xin lúc quỳ trước Thánh Thể. Xin sau mỗi lần xưng tội. Xin khi đọc Tin Mừng. Xin Chúa cất khỏi mắt mình những chiếc kính thành kiến. Xin Chúa cất khỏi trí nhớ mình nhu cầu đào lại lỗi người khác. Xin Chúa cất khỏi môi mình những lời có thể giết chết. Xin Chúa cất khỏi tay mình những viên đá mà mình luôn sẵn sàng ném. Xin Chúa cất khỏi lòng mình niềm vui kín đáo khi thấy người khác thất bại. Xin Chúa ban cho chúng ta điều mà tự sức mình không có: trái tim của Con Ngài.
Lạy Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng thương xót, xin cho con trái tim của Chúa. Một trái tim biết nhìn con người như Chúa Cha nhìn họ, không đóng khung họ trong lỗi lầm, không kết án họ bằng quá khứ, không vội tuyệt vọng về tương lai của họ. Xin cho con đôi mắt biết nhìn thấy đằng sau sự cứng cỏi là một vết thương, đằng sau một tiếng la hét là một tiếng kêu cứu, đằng sau một đời sống lạc đường vẫn là một người con mà Chúa đang tìm kiếm. Xin cho con đừng bao giờ dùng sự thật như viên đá, nhưng biết nói sự thật bằng tình yêu.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim dám đến gần. Khi bản năng của con muốn tránh một người phiền phức, xin nhắc con rằng Chúa đã đến gần con khi con chẳng dễ thương chút nào. Khi con muốn giữ khoảng cách an toàn với nỗi đau của người khác, xin cho con nhớ Chúa đã không cứu con từ trời cao nhưng đã mang lấy xác phàm, bước vào đau khổ và chết cái chết của con người. Xin cho đôi chân con biết bước đến nơi cần con, đôi tai con biết lắng nghe trước khi nói, bàn tay con biết đỡ nâng trước khi chỉ trỏ, và sự hiện diện của con trở thành nơi một người mệt mỏi có thể nghỉ một chút.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim biết tha thứ trước. Đừng để con chờ người khác hạ mình rồi mới yêu. Đừng để con lấy sự im lặng làm hình phạt, lấy khoảng cách làm vũ khí, lấy ký ức làm nhà tù. Khi người ta làm con đau, xin cho con được thành thật với vết thương nhưng không thờ lạy vết thương ấy. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu trả đũa. Xin cho con hiểu rằng tha thứ không làm điều xấu trở thành điều tốt, nhưng làm cho điều xấu không còn quyền sinh thêm điều xấu trong con. Khi con chưa đủ sức tha, xin cho con ít nhất đủ sức cầu xin Chúa muốn tha trong con.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim kiên nhẫn. Con thường đòi người khác trưởng thành theo tốc độ con muốn. Con thường mệt vì những lỗi lặp đi lặp lại. Con dễ đóng nhãn một người là “không thay đổi được”. Xin nhắc con đã bao nhiêu lần Chúa kiên nhẫn với con. Xin cho con biết tôn trọng công việc âm thầm của ân sủng trong người khác. Xin cho con biết rằng có những hạt giống phải nằm lâu trong lòng đất trước khi nảy mầm, có những mùa đông rất dài nhưng không có nghĩa mùa xuân sẽ không đến. Xin cho con đừng giẫm lên một mầm non chỉ vì nó chưa phải cây lớn.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim không thỏa hiệp với điều xấu nhưng luôn nâng đỡ người có lỗi. Xin đừng để con nhân danh lòng thương xót mà gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng cũng đừng để con nhân danh chân lý mà quên người đang đứng trước mặt con là một người Chúa đã chết cho. Xin cho lời sửa dạy của con không mang mùi kiêu ngạo. Xin cho con không bao giờ sửa người khác chỉ để chứng minh mình đúng. Xin cho sự thật nơi con luôn có khuôn mặt của Đức Giêsu.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim biết yêu đến cùng. Khi yêu trở nên mệt mỏi, khi phục vụ không được ghi nhận, khi lòng tốt bị hiểu lầm, khi người con tin tưởng làm con thất vọng, khi những người con đã hết lòng vì họ lại quay lưng, xin đừng để trái tim con hóa đá. Xin cho con biết nghỉ khi cần nghỉ, biết khóc khi cần khóc, biết giữ khoảng cách khi cần giữ khoảng cách, nhưng đừng để con trở thành cay độc. Xin đừng để những người đã làm con đau quyết định con sẽ trở thành người như thế nào. Xin cho thập giá của Chúa trở thành trường học dạy con rằng người ta có thể lấy khỏi con nhiều thứ, nhưng không ai có thể lấy khỏi con quyền lựa chọn yêu thương nếu con ở trong Chúa.
Lạy Chúa Phục Sinh, xin dạy con không chỉ biết tha mà còn biết phục hồi. Xin cho con biết trao lại phẩm giá cho người đã sai. Biết cho người trở về một chỗ ngồi thật sự chứ không phải một chỗ ở ngoài lề. Biết tin rằng ân sủng có thể viết một chương mới trên một cuộc đời đã từng có những chương rất tối. Khi con gặp một Phêrô đã chối Thầy, xin đừng để con chỉ nhớ ba lần chối mà quên rằng chính Phêrô ấy có thể một ngày hiến mạng vì Thầy. Khi con nhìn một người thất bại, xin cho con cũng nhìn thấy con người họ có thể trở thành trong bàn tay Chúa.
Lạy Chúa, xin biến gia đình chúng con thành mái nhà của lòng thương xót. Xin biến cộng đoàn chúng con thành nơi người yếu không phải sợ. Xin biến giáo xứ chúng con thành nơi người tội lỗi dám trở về. Xin biến Giáo Hội thành ngôi nhà mà người mang vết thương biết mình có thể bước vào mà không bị nhìn bằng ánh mắt kết án. Xin cho những ai mang trách nhiệm mục tử có trái tim của Người Mục Tử Nhân Lành: biết con chiên, tìm con chiên lạc, băng bó con bị thương, vác trên vai con không còn sức bước.
Và lạy Chúa, xin bắt đầu nơi chính con. Bởi thật dễ cầu xin Chúa thay đổi thế giới, thay đổi Giáo Hội, thay đổi cộng đoàn, thay đổi gia đình, thay đổi người khác. Nhưng có lẽ cuộc cách mạng của lòng thương xót phải bắt đầu ở một nơi nhỏ hơn nhiều: trong trái tim con. Xin thay đổi cách con nhìn. Thay đổi cách con nói. Thay đổi cách con phản ứng khi bị xúc phạm. Thay đổi cách con nhớ về quá khứ. Thay đổi cách con đối xử với người không có lợi gì cho con. Thay đổi cách con sử dụng quyền lực. Thay đổi cách con sống với người yếu đuối. Xin làm cho con mỗi ngày giống Chúa thêm một chút.
Để rồi một ngày nào đó, không phải vì con đã nói rất hay về lòng thương xót, nhưng chỉ vì con đã sống một chút như Chúa, một người nào đó sau khi gặp con có thể trở về nhà và thầm nghĩ: “Có lẽ Thiên Chúa chưa bỏ tôi. Có lẽ tôi vẫn còn được yêu. Có lẽ tôi vẫn có thể bắt đầu lại.” Nếu đời con có thể làm cho chỉ một người tin lại vào tình yêu của Thiên Chúa, thì đó đã là một ân huệ lớn lao.
Lòng thương xót của Đức Giêsu không phải là một chương trình, một chiến dịch, hay một chủ đề của một Năm Thánh. Đó là chính con người Ngài. Và Ngài muốn chúng ta trở nên giống Ngài đến mức người khác, khi gặp chúng ta, có thể nói: “Tôi vừa chạm được lòng thương xót của Thiên Chúa.”
Xin Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng thương xót, ban cho chúng ta một trái tim giống trái tim Ngài: trái tim biết nhìn bằng ánh mắt của Chúa Cha; trái tim không đứng xa nhưng dám bước đến gần; trái tim biết tha thứ trước khi đòi người khác xứng đáng; trái tim yêu chân lý nhưng không bao giờ dùng chân lý để nghiền nát; trái tim kiên nhẫn trước những bước chân chậm chạp của người anh em; trái tim không tuyệt vọng về một người chỉ vì họ đã từng ngã; trái tim biết phục hồi chứ không chỉ miễn tội; trái tim vẫn yêu khi không được hiểu, vẫn hiền lành khi bị tổn thương, vẫn cầu nguyện khi bị phản bội, vẫn mở cửa khi người con hoang đàng trở về; và trên hết, một trái tim biết yêu cho đến cùng, ngay cả khi tình yêu ấy phải mang những dấu đinh.
Xin cho chúng ta đừng chỉ nói về lòng thương xót.
Xin cho chúng ta trở thành lòng thương xót.
Để nơi nào chúng ta hiện diện, nơi ấy bớt đi một chút phán xét và có thêm một chút cảm thông; bớt đi một chút lạnh lùng và có thêm một chút gần gũi; bớt đi một viên đá và có thêm một bàn tay; bớt đi một cánh cửa đóng và có thêm một con đường trở về; bớt đi một lời kết án và có thêm một lời nói: “Hãy đứng lên. Chúa vẫn còn yêu bạn. Cuộc đời bạn chưa kết thúc.”
Và đến cuối cùng, khi tất cả những gì chúng ta đã xây dựng rồi cũng qua đi, những danh hiệu không còn, những thành công bị quên lãng, những chức vụ được trao lại cho người khác, xin chỉ còn một điều ở lại: rằng trong cuộc đời ngắn ngủi này, chúng ta đã để cho một chút lòng thương xót của Thiên Chúa đi qua trái tim mình để chạm đến trái tim một người khác.
Nếu được như thế, đời chúng ta đã không sống uổng.
Nếu được như thế, Tin Mừng đã được loan báo.
Nếu được như thế, Đức Giêsu đã được nhìn thấy.
Nếu được như thế, lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục nhập thể giữa thế gian này, qua những con người rất nhỏ bé, rất giới hạn, rất bất toàn như chúng ta.
Lạy Chúa Giêsu, xin làm cho trái tim chúng con nên giống Trái Tim Chúa.
Amen.