NHỮNG CÂU NGƯỜI TA HỎI — VÀ CÂU TRẢ LỜI KHÔNG LÊN MICRO – Lm. Anmai, CSsR
Có những câu người ta hỏi tu sĩ rất nhiều lần. Hỏi ở sân nhà thờ sau lễ. Hỏi trong bữa cơm. Hỏi lúc ngồi trên xe. Hỏi trong một cuộc phỏng vấn. Hỏi vì tò mò. Hỏi vì quý mến. Hỏi vì không hiểu. Hỏi có khi vì muốn tìm một khe hở nào đó trong chiếc áo dòng để nhìn xem phía sau có thật sự là một con người hay không. Và thường thì câu trả lời trước đám đông rất gọn. Người tu sĩ cười, nói một câu vừa đủ đẹp, vừa đủ đạo đức, vừa đủ để người nghe yên lòng. Nhưng có những câu trả lời khác không đi vào micro. Không phải vì chúng xấu. Mà vì chúng dài. Chúng có những vùng xám. Chúng có nước mắt, có nghi ngờ, có những đêm mệt, có những ngày không chắc mình đang làm đúng, có những lúc người đã khấn trọn đời vẫn phải ngồi lại và hỏi: “Tại sao mình còn ở đây?” Những câu trả lời thật của đời tu thường không bóng bẩy. Chúng giống một chiếc áo đã mặc lâu: có chỗ sờn, có mùi nắng, có dấu mồ hôi, nhưng vì thế mà thật.
“Thầy không thấy phí thanh xuân sao?” — Có chứ. Có những ngày thấy rất rõ. Đừng bắt một người hai mươi mấy tuổi bước vào nhà dòng rồi tưởng từ giây phút ấy họ mất khả năng tưởng tượng về một đời khác. Thầy vẫn thấy bạn bè cưới vợ. Vẫn thấy một đứa bạn học cũ bế con đứng trước cửa nhà. Vẫn thấy ảnh một gia đình nhỏ đi du lịch, cha lái xe, mẹ ngồi bên, con ngủ phía sau. Vẫn có lúc nghĩ: nếu ngày ấy mình không vào đây, bây giờ mình đang ở đâu? Có thể mình cũng có một căn nhà nhỏ. Có người chờ cơm. Có một đứa trẻ gọi mình là bố. Có những tối đi làm về mệt nhưng biết cửa nhà mở ra là một thế giới thuộc về mình. Những khả năng ấy không biến mất chỉ vì mặc áo dòng. Đôi khi chúng còn hiện rõ hơn khi người ta đã ở trong dòng nhiều năm. Thanh xuân nào cũng có giá. Người lập gia đình trả giá bằng những con đường không đi. Người đi tu cũng vậy. Chọn một điều nghĩa là chịu để nhiều điều khác không thành đời mình. Thầy có thấy phí thanh xuân không? Có những hôm có. Nhưng rồi phải hỏi tiếp: thanh xuân dùng vào đâu thì không phí? Thanh xuân đâu phải món đồ phải giữ nguyên trong tủ kính. Nó sinh ra để được tiêu đi. Người mẹ tiêu thanh xuân vào những đêm con sốt. Người cha tiêu thanh xuân vào những năm cày việc để trả tiền học. Người bác sĩ tiêu vào những ca trực. Người yêu thật thì kiểu gì cũng phải tiêu đời mình vào điều mình yêu. Thầy đưa phần tuổi trẻ ấy vào đây. Đưa nó vào những giờ kinh lúc còn buồn ngủ. Đưa vào học hành. Đưa vào những công việc chẳng ai biết. Đưa vào việc tập sống với những người mình không chọn. Đưa vào những lần phải xin lỗi. Đưa vào những chuyến mục vụ xa. Đưa vào những đứa trẻ mình dạy rồi chúng lớn lên quên mất tên mình. Đưa vào những người hấp hối mà mình là khuôn mặt cuối họ nhìn thấy. Có ngày thầy tính toán lại. Có ngày lỗ. Có ngày thấy mình đã đặt cược quá nhiều. Nhưng sáng hôm sau chuông vẫn reo. Thầy vẫn đứng dậy. Và có lẽ ơn gọi không phải là chưa bao giờ tính lại, mà là đã tính lại nhiều lần rồi vẫn thấy có một điều nào đó sâu hơn phép toán khiến mình ở lại.
“Sơ có buồn vì không có con không?” — Có. Có những câu hỏi nếu trả lời quá nhanh bằng một nụ cười đạo đức thì hóa ra tàn nhẫn với chính người được hỏi. Đừng bắt sơ nói: “Không, vì con của sơ là tất cả mọi người.” Câu ấy có thể đúng, nhưng nếu dùng nó để phủ lên mọi khoảng trống thì nó trở thành một tấm rèm. Người phụ nữ đi tu không mất cơ thể phụ nữ, không mất bản năng chăm sóc, không mất khả năng xúc động khi nhìn một người mẹ ôm con. Có những sơ bồng một em bé trong nhà trẻ rồi trả lại cho mẹ, quay đi rất bình thường, nhưng tối về ngồi lâu hơn một chút trong nhà nguyện. Không phải vì hối tiếc lời khấn. Chỉ vì một khả năng rất người vừa đi ngang qua trái tim: nếu mình có một đứa con thì sao? Nó sẽ giống ai? Nó sẽ gọi mình thế nào? Khi già, có ai gọi điện chỉ để hỏi mẹ đã ăn chưa? Không phải mọi nỗi buồn đều có nghĩa là đã chọn sai. Có những nỗi buồn chỉ là cái bóng tự nhiên của một lựa chọn thật. Sơ có thể buồn vì không có con, đồng thời vẫn biết đời mình không vô sinh. Có thể một đứa trẻ trong nhà tình thương không gọi sơ là mẹ. Có thể nó lớn lên rồi đi mất. Có thể nó thậm chí chẳng nhớ ai đã thức cả đêm khi nó sốt. Nhưng bàn tay đã từng lau trán nó là thật. Bữa cơm sơ nấu là thật. Học phí sơ đi xin là thật. Cái ôm dành cho một đứa bé bị bỏ lại là thật. Đó không phải mẫu tử theo nghĩa đầy đủ của gia đình. Không nên giả vờ rằng nó thay thế hoàn toàn. Nhưng nó cũng không giả. Có những cách sinh một con người mà không qua lòng mẹ. Có những người được sinh lại vì có ai đó đủ kiên nhẫn ở cạnh họ. Đừng dùng những đứa trẻ nghèo như đạo cụ để chứng minh rằng sơ không thiếu gì. Sơ có thiếu. Nhưng chính trong cái thiếu ấy, nhiều người đã học một thứ tình yêu rất lạ: không có quyền gọi ai là của mình, nhưng vẫn chăm người ấy như thể sự sống của họ đáng được bảo vệ.
“Cha giàu không?” — Câu này thường được hỏi với một nửa tò mò, một nửa nghi ngờ. Người ta nhìn nhà xứ. Nhìn xe. Nhìn điện thoại. Nhìn những dịp cha đi xa. Rồi kết luận. Nhưng tài sản quanh một linh mục không phải lúc nào cũng là tài sản của linh mục. Có căn nhà lớn vì đó là nhà xứ của cả giáo xứ. Có chiếc xe tốt vì phải đi mục vụ hàng trăm cây số, hoặc vì một ân nhân đưa cho dùng. Có khoản tiền lớn đi qua tay nhưng không thuộc về tay. Cũng có nơi quản lý tiền rất tệ. Có linh mục thích tiện nghi. Có người sa vào lối sống không hợp với điều mình rao giảng. Không cần bênh tất cả. Áo cổ cồn không biến mọi quyết định tài chính thành thánh thiện. Nhưng cũng đừng kết án bằng bề mặt. Muốn biết một linh mục giàu kiểu nào, đừng chỉ nhìn xe. Hãy nhìn quan hệ của ngài với tiền. Ngài có xem tiền là quyền lực không? Có thay đổi giọng nói khi gặp người giàu không? Có biết tên người nghèo không? Có ăn một bữa giản dị mà không than không? Có dám minh bạch không? Có phân biệt được tiền của mình và tiền của cộng đoàn không? Có dùng những món người ta biếu để tạo vị thế không? Có giữ những thứ không cần chỉ vì thích cảm giác được sở hữu không? Có những cha tủ lạnh rất ít đồ. Có cha mặc một chiếc áo nhiều năm. Có cha nhận một phong bì rồi chuyển thẳng cho một gia đình đang cần. Và cũng có những cha cần học lại sự đơn giản. Đừng thần thánh hóa. Đừng cay nghiệt. Cứ nhìn lâu. Nghèo khó trong đời tu không có nghĩa là mọi tu sĩ phải sống tồi tàn. Nghèo khó trước hết là không để vật chất quyết định phẩm giá mình, không để tiền tạo ra tầng lớp giữa những người mình phục vụ, và không quên rằng cái mình đang cầm có thể đã đến từ đồng tiền rất khó kiếm của một bà cụ bỏ vào phong bì với lòng tin. Một linh mục có thể ngồi trong chiếc xe tốt mà nghèo trong tinh thần. Cũng có thể đi xe cũ mà rất tham. Nghèo khó cuối cùng không nằm ở nhãn hiệu. Nó nằm ở cách một con người cầm và buông.
“Dòng tu có người xấu không?” — Có. Câu trả lời nên ngắn như thế trước khi nói gì thêm. Có người ích kỷ. Có người ham quyền. Có người nói hay nhưng sống khó. Có người mang tổn thương vào cộng đoàn rồi vô tình làm người khác tổn thương. Có người không hợp đời tu nhưng cố ở lại quá lâu. Có người phạm lỗi nặng. Có nơi che giấu. Có nơi xử lý không đúng. Có những người trẻ từng bước vào tu viện với lòng rất trong rồi sau nhiều năm trở nên cay. Có người vào vì động cơ chưa sạch. Có người ban đầu tốt nhưng sau đó để quyền lực, cô đơn, dục vọng, thành công hoặc thất vọng làm biến dạng. Áo dòng không sát trùng linh hồn. Nhà tập không phải máy tiệt trùng tính xấu. Khấn dòng không xóa lịch sử gia đình, tính khí, vết thương, nhu cầu được công nhận, nỗi sợ bị bỏ rơi. Người đi tu đem toàn bộ con người mình vào nhà dòng, cả ánh sáng lẫn bóng tối. Nếu cộng đoàn không biết đối diện với bóng tối, nó không biến mất. Nó chỉ học cách nói ngôn ngữ đạo đức. Và đó mới nguy hiểm. Một người nóng tính ngoài đời có thể quát. Một người nóng tính trong môi trường đạo đức có thể dùng “đức vâng lời” để áp người khác. Một người háo danh ngoài đời thích chức. Một người háo danh trong đời tu có thể thích vai trò thiêng liêng. Bởi vậy cộng đoàn tốt không phải cộng đoàn không có người khó. Cộng đoàn tốt là nơi cái xấu được gọi đúng tên, được sửa đúng cách, người yếu được giúp, nạn nhân được bảo vệ, người phạm lỗi được chịu trách nhiệm, và không ai lấy danh dự tập thể làm lý do chôn sự thật. Tha thứ không phải là giả vờ không có chuyện gì. Bác ái không phải để mặc một người tiếp tục làm hại người khác. Dòng tu có người xấu không? Có. Nhưng cũng có những người đã mất cả đời để tập bớt xấu đi. Có những ông cụ tám mươi tuổi vẫn xin lỗi một tu sĩ trẻ khi mình nói nặng. Có những sơ bề trên dám nhận mình sai. Có những cộng đoàn sau khủng hoảng học được cách trưởng thành hơn. Sự thánh thiện không phải hồ sơ không vết. Nhiều khi nó là lịch sử của một người chịu để Chúa sửa mình rất lâu.
“Làm sao biết Chúa gọi?” — Nếu có một công thức bảo đảm thì nhà tập đã không cần nhiều năm. Không có tiếng sét nhất thiết. Không có một bài kiểm tra mười câu rồi chấm điểm xem bạn có ơn gọi hay không. Có người bắt đầu bằng một ước muốn rất rõ. Có người bắt đầu bằng một câu hỏi không chịu biến mất. Có người bị cuốn hút bởi một đời sống nào đó. Có người chỉ đơn giản thấy mình bình an khi phục vụ. Có người chống lại nhiều năm. Có người vào thử rồi mới nhận ra. Ơn gọi không phải lúc nào cũng là “tiếng nói” theo nghĩa nghe thấy. Nhiều lúc nó giống một sự không yên kéo dài: mình vẫn sống được đời bình thường, vẫn làm việc, vẫn yêu thương, vẫn vui, nhưng ở đáy lòng có câu: “Còn một điều gì nữa.” Tuy nhiên, không phải mọi sự không yên đều là Chúa gọi. Đó có thể là khủng hoảng, lý tưởng hóa, thất tình, chán đời, nhu cầu được công nhận, sợ hôn nhân, sợ trách nhiệm, hoặc mong tìm một nơi an toàn. Vì vậy ơn gọi phải chịu được thời gian. Chịu được sự thật. Chịu được việc bị hỏi khó. Chịu được một cộng đoàn không giống tưởng tượng. Chịu được lúc cảm xúc ban đầu qua đi. Người ta thường muốn dấu lạ vì dấu lạ nhanh. Nhưng Chúa nhiều khi làm việc qua điều rất chậm: một năm đều đặn cầu nguyện, một người đồng hành đủ khôn, một lần đi phục vụ, một thời gian sống thử trong cộng đoàn, một kinh nghiệm bình an không ồn ào. Có người vào dòng vì say vẻ đẹp của áo tu. Rồi sẽ có ngày áo ấy treo trên móc và người đó đang cọ nhà vệ sinh. Nếu lúc ấy câu hỏi vẫn còn sống, mới bắt đầu đáng tin. Có người mê việc giảng. Nhưng đời tu có rất nhiều giờ không ai nghe mình nói. Có người thích phục vụ người nghèo. Nhưng cộng đoàn sẽ bắt họ sống với một người anh em làm họ phát điên. Ơn gọi không chỉ được thử ở những việc mình thích. Nó được thử trong sự đều đặn. Ai chỉ hỏi: “Con có cảm thấy được gọi không?” thì chưa đủ. Phải hỏi thêm: “Con có thể trung thành với điều này khi không còn cảm thấy nhiều không?” Không phải ai ở lại cũng chắc chắn trăm phần trăm mỗi ngày. Nhiều người chỉ có đủ ánh sáng cho một đoạn đường. Rồi bước. Rồi thấy thêm. Đức tin hiếm khi đưa bản đồ cả đời ngay từ đầu.
“Tu có phải là trốn nợ đời không?” — Có người từng tìm đến đời tu như một nơi trốn. Trốn thất tình. Trốn gia đình. Trốn nghèo. Trốn áp lực phải lập gia đình. Trốn chính xu hướng, nỗi sợ, những câu hỏi chưa dám gọi tên. Có người nghĩ trong nhà dòng mình sẽ ít va chạm hơn. Sai. Cộng đoàn là nơi bạn không dễ chọn hàng xóm, không dễ đổi người ở cùng, không dễ bỏ cuộc chỉ vì khó chịu. Ngoài đời có thể đi làm xong rồi đóng cửa phòng. Trong cộng đoàn, người làm bạn bực lúc sáng có thể ngồi đối diện bạn trong giờ cơm tối, rồi đứng cạnh bạn đọc kinh. Không có nhiều chỗ để chạy. Vì vậy nếu đi tu để trốn chính mình, sớm muộn mình sẽ gặp chính mình ở một hành lang rất im. Gặp trong giờ chầu. Gặp khi người khác góp ý. Gặp lúc mình ganh tị. Gặp khi một người không thích mình. Gặp khi quyền lực được trao. Gặp khi chẳng ai khen. Và lúc ấy, nhà dòng không còn là nơi trốn mà thành tấm gương. Đời tu đúng nghĩa không nhận một người vì họ muốn chạy khỏi đời. Nó đòi họ quay lại nhìn đời cho rõ rồi tự do chọn. Người có ơn gọi không phải người không thể sống ngoài đời. Tốt nhất họ phải là người có thể sống, có thể làm việc, có thể yêu, có thể lập gia đình nếu đó là đường của họ, nhưng sau khi nhìn những khả năng ấy vẫn chọn một con đường khác. Hy sinh chỉ có nghĩa khi điều được bỏ là điều có giá trị. Nếu một người nói: “Con đi tu vì ngoài đời chẳng còn gì,” thì cần cẩn thận. Đời tu không phải chỗ chứa phần đời thất bại. Nó phải là một lựa chọn tích cực. Không phải “tôi không thể có đời sống khác,” mà là “tôi có thể, nhưng tôi chọn đặt đời mình ở đây.” Và lựa chọn ấy phải được thanh luyện nhiều lần, vì động cơ con người không bao giờ hoàn toàn tinh khiết ngay từ đầu.
“Tu sĩ có cô đơn không?” — Có. Đây là một câu ít người hỏi thẳng, nhưng nó nằm sau rất nhiều câu khác. Có cô đơn. Không phải ngày nào cũng cô đơn. Cộng đoàn có tiếng cười, có anh em, có chị em, có người cùng bàn, cùng kinh, cùng công việc. Nhưng có một loại cô đơn đặc biệt trong đời hiến dâng: bạn thuộc về rất nhiều người nhưng không thuộc riêng về một người theo cách vợ chồng thuộc về nhau. Khi bệnh, có người chăm, nhưng không phải lúc nào cũng có một người tự nhiên biết bạn cần gì chỉ vì đã sống cạnh bạn ba mươi năm trong tình nghĩa gia đình. Khi thành công, rất nhiều người chúc. Khi đêm xuống, phòng vẫn là phòng mình. Khi cha mẹ mất, một sợi dây gốc bị cắt. Khi anh chị em ruột lần lượt già đi, người tu sĩ bắt đầu nhận ra mình cũng đang đi về phía cuối đời mà không có con cháu nối quanh. Đừng vội nói: “Có Chúa là đủ.” Câu ấy đúng ở tầng sâu, nhưng dùng sai lúc có thể rất vô tình. Chính Chúa đã dựng con người cần nhau. Một tu sĩ cô đơn không phải vì cầu nguyện kém. Có khi họ cô đơn vì họ là người. Điều quan trọng là không để cô đơn lên men thành bí mật nguy hiểm, thành lệ thuộc, thành những quan hệ mập mờ, thành cay đắng. Cộng đoàn tốt phải biết nhìn ra nhau. Một linh mục có thể đứng trước cả ngàn người mỗi Chúa nhật và tối về ăn một mình. Một sơ có thể chăm hàng trăm bệnh nhân mà chẳng có ai hỏi hôm nay chị đau chỗ nào. Cầu cho tu sĩ, đôi khi, là cầu cho họ gặp được vài người đủ trưởng thành để họ có thể nói thật mà không phải diễn vai “người của Chúa” suốt hai mươi bốn giờ.
“Cha có bao giờ muốn bỏ không?” — Có người không. Có người có. Có người chỉ một lần. Có người nhiều lần. Có những đêm chữ “bỏ” đến rất rõ. Không phải vì có scandal. Không phải vì yêu ai. Chỉ vì mệt. Mệt với trách nhiệm. Mệt với kỳ vọng. Mệt với việc mình phải có mặt cho người khác trong khi không biết ai có mặt cho mình. Mệt vì cầu nguyện khô. Mệt vì cộng đoàn. Mệt vì bị hiểu sai. Mệt vì người ta nghĩ linh mục không được phép yếu. Và có những lúc nhìn một đời khác thấy nó đơn giản hơn. Nhưng phần lớn những quyết định lớn không nên được đưa ra trong ngày quá mệt. Người khôn học cách phân biệt: đây là tiếng nói của một ơn gọi đã hết, hay chỉ là tiếng kêu của một cơ thể và tâm hồn đang cạn? Có người nghỉ vài ngày rồi thấy lại đường. Có người cần trị liệu. Có người cần đổi môi trường. Có người sau phân định trung thực thì ra đi. Và có người ở lại. Sự ở lại đáng quý không phải vì chưa bao giờ muốn rời, mà đôi khi vì đã đứng rất gần cánh cửa rồi, nhìn đủ cả hai phía, và tự do quay lại.
“Tu sĩ có yêu ai không?” — Có chứ. Nếu không biết yêu thì đi tu để làm gì? Vấn đề không phải đời tu tiêu diệt tình yêu. Vấn đề là nó giáo dục tình yêu. Người tu sĩ vẫn rung động. Vẫn quý một người đặc biệt. Vẫn thấy một người dễ thương. Vẫn có tình bạn sâu. Vẫn có khi nhớ một người. Khiết tịnh không biến con người thành đá. Điều nó đòi là học cách yêu mà không biến người kia thành sở hữu, không nuôi một quan hệ làm mình sống hai đời, không dùng chức vụ thiêng liêng để kéo một người vào vùng lệ thuộc cảm xúc. Đây là một trong những chỗ đời tu cần nhiều trưởng thành nhất. Có người giữ luật ngoài mặt nhưng trong lòng đã xây cả một gia đình bí mật bằng tin nhắn. Có người vì sợ tình cảm nên trở nên lạnh. Cả hai đều chưa tự do. Khiết tịnh khỏe mạnh không giết khả năng thân thiết. Nó cho phép thân thiết mà có ranh giới. Cho phép thương mà không chiếm. Cho phép một tình bạn làm mình người hơn chứ không làm mình bắt đầu nói dối. Và điều ấy khó hơn nhiều so với một danh sách cấm.
“Người đi tu có hối tiếc không?” — Hối tiếc và hối hận không hoàn toàn giống nhau. Có thể không hối hận về lựa chọn mà vẫn tiếc những thứ mình đã không sống. Một tu sĩ già có thể nhìn một gia đình ba thế hệ ngồi ăn với nhau và thấy lòng nhói. Nhưng đồng thời, khi nhìn lại hàng chục năm đời mình, cũng thấy những khuôn mặt chỉ có thể đi ngang đời mình vì mình đã ở con đường này. Cuộc đời không cho ai sống tất cả các phiên bản của chính mình. Người kết hôn cũng có lúc nhớ tự do của tuổi độc thân. Người chọn nghề này cũng có lúc nghĩ về nghề khác. Trưởng thành không phải là không bao giờ nhìn sang con đường bên cạnh. Trưởng thành là biết con đường không đi cũng có vẻ đẹp của nó, mà vẫn không vì thế phủ nhận con đường đang đi. Một đời người chỉ có thể được trao một lần. Không ai có bản nháp.
“Người đời cầu nguyện cho tu sĩ được không?” — Không chỉ được. Cần lắm. Đừng chỉ đưa cho họ một danh sách dài: xin cha cầu cho con thi đậu, xin sơ cầu cho mẹ con khỏe, xin cộng đoàn cầu cho việc làm, cho gia đình, cho con cái. Hãy nhớ những người cầu cho mình cũng cần được người khác cầu lại. Hãy cầu cho một linh mục đang đứng dậy lúc sáng sớm dù đêm qua vừa đưa một người hấp hối. Cầu cho một sơ trung niên đang chăm cha mẹ già từ xa mà không thể về thường xuyên. Cầu cho một thầy trẻ đang phân định và sợ rằng mình chọn sai. Cầu cho một tu sĩ bị hiểu lầm mà không được phép kể hết câu chuyện. Cầu cho người đang vật lộn với cám dỗ mà không dám nói vì sợ người khác thất vọng. Cầu cho bề trên phải đưa một quyết định không ai thích. Cầu cho người đã ở trong dòng năm mươi năm nhưng một sáng thức dậy vẫn thấy cầu nguyện trống rỗng. Cầu cho những cụ già trong tu viện, để họ không bị đối xử như những món đồ đã hết công dụng. Cầu cho những người trẻ đừng kiệt sức vì phải chứng minh mình nhiệt thành. Cầu cho họ giữ được một vài tình bạn lành mạnh. Cầu cho họ biết xin giúp đỡ trước khi quá muộn. Cầu cho họ khỏi cô đơn đến mức phải sống hai mặt. Cầu cho họ còn biết cười. Cầu cho họ không biến chức vụ thành căn tính. Cầu cho họ nhớ mình là con người trước khi là “cha”, “thầy”, “sơ”. Cầu để khi họ ngã, có người giúp họ đứng dậy mà không che đậy sự thật. Cầu để khi họ thành công, có người đủ thật để nhắc họ đừng say tiếng vỗ tay. Cầu để sau hàng chục năm phục vụ, họ không trở thành những người chuyên nói về tình yêu mà đã quên cách nhận tình yêu.
Và có lẽ còn một câu người ta ít hỏi nhất: “Tu sĩ cần gì ở chúng tôi?” Không phải lúc nào cũng cần tiền. Không phải lúc nào cũng cần lời khen. Có khi họ chỉ cần được đối xử như một người bình thường. Đừng đặt họ lên bệ quá cao rồi nổi giận khi thấy họ có khuyết điểm. Đừng kéo họ xuống quá thấp rồi nghĩ mọi hy sinh đều giả. Đừng xem họ như dịch vụ tôn giáo — cần lễ thì gọi, cần giấy thì tìm, cần cầu nguyện thì nhắn, xong rồi thôi. Đừng tưởng vì họ đã khấn nên không cần một câu cảm ơn. Đừng tưởng vì họ nói về hy sinh nên có quyền bắt họ hy sinh vô hạn. Đừng lấy câu “cha phải thế này”, “sơ phải thế kia” để tước khỏi họ quyền được mệt, được nghỉ, được có ranh giới. Và cũng đừng nuông chiều họ đến mức không ai dám nói sự thật. Người tu sĩ cần tình thương trưởng thành: kính trọng mà không thần tượng, gần gũi mà không xâm phạm, biết ơn mà không tâng bốc, góp ý mà không hạ nhục.
Sau cùng, những câu hỏi về đời tu thường quay về một câu lớn hơn: Một đời người có thể trao hết cho một điều không? Có thể. Nhưng không lãng mạn như người ta tưởng. “Trao hết” không xảy ra một lần trong ngày khấn. Nó xảy ra từng sáng. Có hôm trao rất đẹp. Có hôm miễn cưỡng. Có hôm vừa trao vừa tiếc. Có hôm chỉ đủ sức không rút lại lời đã nói hôm qua. Một đời dâng hiến không được làm bằng những khoảnh khắc cao trào mà bằng vô số ngày bình thường nối nhau. Chuông reo. Người thức dậy. Đi kinh. Làm việc. Chịu đựng. Xin lỗi. Cầu nguyện. Cười. Mệt. Có khi khóc. Rồi ngủ. Sáng mai lại bắt đầu. Người ngoài nhìn thấy chiếc áo. Chúa nhìn thấy những lần chọn lại. Và có lẽ điều đẹp nhất của đời tu không phải là những người chưa bao giờ lung lay. Có lẽ đẹp nhất là những con người đã biết mình yếu đến đâu, đã nhìn thấy giá phải trả, đã có lúc nghe rất rõ tiếng những con đường khác gọi tên mình, vậy mà sau nhiều năm vẫn có thể nói, không ồn ào, không cần micro, không cần ai vỗ tay: “Tôi vẫn ở đây.”
Lm. Anmai, CSsR
