SỰ TẦM THƯỜNG HÓA ĐỜI TU: KHI LÝ TƯỞNG CAO CẢ BỊ KÉO XUỐNG THÀNH LỐI SỐNG DỄ DÃI

34

SỰ TẦM THƯỜNG HÓA ĐỜI TU: KHI LÝ TƯỞNG CAO CẢ BỊ KÉO XUỐNG THÀNH LỐI SỐNG DỄ DÃI

Đời tu tự bản chất là một lời đáp trả cao cả. Không cao cả vì người tu hơn người khác, không cao cả vì chiếc áo dòng làm cho một con người trở nên đặc biệt, cũng không cao cả vì đời tu đặt người ta trên dân Chúa. Đời tu cao cả vì đó là một ơn gọi thuộc về Thiên Chúa cách trọn vẹn. Người tu không chỉ chọn một công việc đạo đức, không chỉ chọn một môi trường sống an toàn, không chỉ chọn một nếp sinh hoạt có kỷ luật, nhưng chọn chính Đức Kitô làm lẽ sống, làm gia nghiệp, làm trung tâm, làm tình yêu tối hậu của đời mình. Khi một người bước vào đời tu, người ấy không đơn giản đổi chỗ ở, đổi y phục, đổi lịch sinh hoạt, đổi tương lai nghề nghiệp; người ấy được mời gọi đổi hướng cả cuộc đời: từ sống cho mình sang sống cho Chúa, từ tìm ý riêng sang tìm thánh ý, từ tích lũy sang hiến dâng, từ làm chủ đời mình sang để Chúa làm chủ, từ khẳng định cái tôi sang để cái tôi được thanh luyện trong mầu nhiệm thập giá.

Vì thế, điều đáng sợ nhất của đời tu không phải chỉ là những sa ngã lớn mà người ngoài dễ nhìn thấy. Điều đáng sợ hơn, âm thầm hơn, khó nhận ra hơn, nhưng có sức tàn phá lâu dài hơn, chính là sự tầm thường hóa đời tu. Đó là khi lý tưởng ban đầu dần dần bị kéo xuống. Đó là khi lửa mến ban đầu nguội dần mà người tu vẫn tưởng mình ổn. Đó là khi những đòi hỏi cao quý của Tin Mừng bị thay thế bằng một kiểu sống dễ dãi, vừa đủ, bình bình, không còn thao thức nên thánh, không còn đau đáu thuộc về Chúa, không còn giật mình trước những nhượng bộ nhỏ, không còn sợ đánh mất sự trong suốt của tâm hồn. Đời tu bị tầm thường hóa không phải khi người tu lập tức phản bội ơn gọi bằng một hành vi ghê gớm, nhưng khi người tu từ từ sống như thể ơn gọi của mình không còn đáng để hy sinh nhiều nữa.

Không ai sa ngã trong một ngày. Một đời tu không sụp đổ trong một buổi sáng. Một tâm hồn không lạnh đi chỉ sau một đêm. Thường thì mọi sự bắt đầu rất nhỏ. Một chút dễ dãi trong giờ giấc. Một lần bỏ qua giờ cầu nguyện vì mệt. Một lần nói xấu người khác cho vui miệng. Một chút lạm dụng tiện nghi vì nghĩ rằng mình cũng cần được bù đắp. Một lần sử dụng tiền bạc thiếu trong sáng vì cho rằng chẳng ai biết. Một tương quan hơi quá gần nhưng tự trấn an rằng mình vẫn kiểm soát được. Một chút kiêu ngạo được ngụy trang bằng nhiệt thành. Một chút ham xuất hiện được gọi là phục vụ. Một chút mê mạng xã hội được gọi là loan báo Tin Mừng. Một chút buông thả trong ăn uống được gọi là chăm sóc sức khỏe. Một chút lười biếng được gọi là biết nghỉ ngơi. Một chút bất tuân được gọi là trưởng thành cá nhân. Và cứ thế, những điều nhỏ dần dần làm cho linh hồn mất đi sự bén nhạy. Ban đầu còn áy náy. Sau đó bớt áy náy. Rồi không còn áy náy. Cuối cùng, điều trước kia làm mình sợ nay trở thành bình thường.

Đó là bi kịch: tội lỗi thường đi vào đời tu không phải bằng tiếng động lớn, nhưng bằng những bước chân rất nhẹ. Sự tầm thường không phá cửa để xông vào; nó xin trú tạm dưới danh nghĩa hợp lý, nhu cầu, mệt mỏi, quyền riêng tư, tự do cá nhân, thích nghi thời đại. Nó không nói với người tu rằng: “Hãy bỏ Chúa đi.” Nó chỉ nói: “Đừng quá nghiêm túc nữa. Đừng quá khắt khe với mình nữa. Ai cũng vậy mà. Thời nay khác rồi. Sống vừa vừa thôi. Cầu nguyện ít một chút cũng không sao. Kỷ luật lỏng một chút cũng chẳng chết ai. Tiện nghi hơn một chút cũng bình thường. Nói vài câu cho hả lòng cũng không có gì. Giữ tiền riêng một chút để phòng thân cũng khôn ngoan. Tương quan thân mật một chút cho đỡ cô đơn cũng nhân bản.” Sự tầm thường hóa đời tu nguy hiểm ở chỗ nó không phủ nhận Tin Mừng bằng lý thuyết, nhưng làm cho người tu không còn sống Tin Mừng cách nghiêm túc nữa.

Người tu được mời gọi sống triệt để Tin Mừng. Hai chữ “triệt để” không có nghĩa là cực đoan, khắc nghiệt, vô cảm hay khinh thường nhân tính. Triệt để là đi tới tận gốc. Triệt để là không sống nửa vời. Triệt để là không để Đức Kitô trở thành một phần nhỏ trong đời, nhưng là tất cả. Triệt để là không chỉ giữ luật bên ngoài, nhưng để Tin Mừng chạm vào tận cách nghĩ, cách nhìn, cách nói, cách dùng tiền, cách dùng thời gian, cách yêu thương, cách chịu đựng, cách phục vụ, cách đối diện với quyền lực, danh dự, tiện nghi và cô đơn. Khi người tu không còn muốn sống triệt để, đời tu lập tức bắt đầu tầm thường. Vì đời tu mà không triệt để thì chỉ còn là một hình thức tôn giáo có tổ chức. Người tu mà không triệt để thì dễ trở thành người giữ vai trò đạo đức, nhưng không còn là dấu chỉ sống động của Nước Trời.

Một trong những dấu hiệu đầu tiên của sự tầm thường hóa đời tu là dễ dãi trong giờ giấc. Giờ giấc trong đời tu không chỉ là vấn đề quản trị, nhưng là vấn đề trung tín. Người tu không thuộc về mình nên thời gian của người tu cũng không còn hoàn toàn thuộc về mình. Thời gian đã được thánh hiến thì không thể sử dụng như một người sống theo sở thích riêng. Một người tu thường xuyên trễ giờ, bỏ giờ, lơ là giờ chung, xem nhẹ giờ cầu nguyện, kéo dài giờ giải trí, thức khuya vô ích, dậy trễ vô trách nhiệm, làm việc tùy hứng, thì phải tự hỏi: tôi còn sống như một người đã dâng đời mình cho Chúa không? Dĩ nhiên, con người có lúc mệt, có lúc bệnh, có lúc cần nghỉ ngơi, có lúc cần được cảm thông. Nhưng khác biệt giữa yếu đuối và dễ dãi nằm ở thái độ bên trong. Yếu đuối còn biết đau vì mình chưa trung tín. Dễ dãi thì không còn đau nữa. Yếu đuối còn muốn đứng dậy. Dễ dãi thì tìm lý do để nằm lại. Yếu đuối còn xin Chúa cứu. Dễ dãi thì tự cho phép mình sống thấp hơn lý tưởng.

Đời tu cũng bị tầm thường hóa qua lời nói. Người tu có thể giữ được nhiều điều bên ngoài, nhưng nếu lời nói không được hoán cải thì đời tu ấy vẫn còn rất nguy hiểm. Lời nói của người tu lẽ ra phải mang hương vị Tin Mừng: nâng đỡ, chữa lành, soi sáng, khích lệ, xây dựng, hòa giải. Nhưng khi đời tu tầm thường, miệng người tu dễ trở thành nơi phát tán cay đắng. Nói xấu trở thành chuyện thường. Châm biếm trở thành khôn ngoan. Mỉa mai trở thành hài hước. Đâm thọc trở thành góp ý. Kết án trở thành bảo vệ sự thật. Than phiền trở thành chia sẻ. Buôn chuyện trở thành quan tâm. Có những cộng đoàn không chết vì thiếu cơ sở vật chất, nhưng chết dần vì lời nói thiếu bác ái. Có những ơn gọi không gãy vì thiếu khả năng, nhưng gãy vì bị những lời nhỏ độc ác làm mòn mỏi. Có những tâm hồn không bỏ đời tu vì lý thuyết sai lạc, nhưng vì quá mệt mỏi trước một bầu khí mà người ta nhân danh sự thật để làm đau nhau.

Người tu phải rất sợ thứ ngôn ngữ không còn thánh thiện. Không phải lúc nào người tu cũng phải nói những lời trang trọng, đạo đức, nghiêm nghị. Người tu vẫn có thể vui, có thể đùa, có thể gần gũi, có thể tự nhiên. Nhưng sự tự nhiên không được biến thành thô tục. Sự vui vẻ không được biến thành vô duyên. Sự thẳng thắn không được biến thành tàn nhẫn. Sự góp ý không được biến thành hạ nhục. Sự chân thành không được biến thành phơi bày điều riêng tư của người khác. Khi người tu mất kỷ luật trong lời nói, tâm hồn người ấy thường đã mất kỷ luật từ bên trong. Vì miệng nói ra điều đầy trong lòng. Một tâm hồn cầu nguyện sâu sẽ biết sợ làm tổn thương người khác. Một tâm hồn gần Chúa sẽ biết rằng mỗi lời nói đều có thể trở thành nhịp cầu hoặc lưỡi dao. Một tâm hồn còn biết mình là người được xót thương sẽ bớt dễ dàng xét đoán anh chị em mình.

Sự tầm thường hóa đời tu còn hiện ra trong cách ăn uống, hưởng thụ và sử dụng tiện nghi. Ăn uống tự nó không xấu. Nghỉ ngơi không xấu. Chăm sóc thân xác không xấu. Vấn đề là khi người tu dần dần để cho tiện nghi điều khiển đời mình. Một chút ngon hơn, một chút nhiều hơn, một chút sang hơn, một chút riêng hơn, một chút thoải mái hơn, một chút đặc quyền hơn. Ban đầu là nhu cầu, sau thành thói quen, rồi thành đòi hỏi, cuối cùng thành quyền lợi. Người tu khi đã quen với tiện nghi sẽ rất khó sống khó nghèo thật. Khó nghèo không chỉ là không có nhiều tiền. Khó nghèo là có một trái tim tự do trước vật chất. Khó nghèo là không để mình bị điều kiện hóa bởi những thứ mình sử dụng. Khó nghèo là có cũng được, không có cũng không mất bình an. Khó nghèo là biết dùng mà không bám. Khó nghèo là biết nhận mà không đòi. Khó nghèo là biết thiếu mà không cay đắng. Khó nghèo là để Đức Kitô nghèo khó trở thành tiêu chuẩn cho lối sống của mình.

Khi đời tu tầm thường, lời khấn khó nghèo dễ bị biến thành một khái niệm đẹp trong ngày khấn, nhưng không còn chi phối chọn lựa hằng ngày. Người tu có thể không đứng tên tài sản lớn, nhưng vẫn sống với tâm thế sở hữu. Có thể không có tiền riêng nhiều, nhưng lại có nhiều đòi hỏi riêng. Có thể nói về người nghèo rất hay, nhưng lại khó chịu khi mình thiếu một chút tiện nghi. Có thể giảng về từ bỏ, nhưng trong lòng lại rất gắn bó với đồ dùng, phương tiện, điện thoại, xe cộ, phòng riêng, món ăn, chuyến đi, sự ưu tiên. Có thể khuyên người khác sống đơn sơ, nhưng chính mình lại âm thầm tìm những cách hưởng thụ tinh vi. Và khi bị nhắc nhở, người tu dễ cảm thấy bị xúc phạm, vì sự tầm thường một khi đã thành thói quen thì nó không muốn bị gọi đúng tên.

Tiền bạc là một nơi rất dễ làm tầm thường hóa đời tu. Tiền bạc có sức làm lộ ra tình trạng thật của trái tim. Người tu không được phép ngây thơ trước sức mạnh của tiền. Tiền có thể hỗ trợ sứ vụ, nhưng cũng có thể làm biến chất sứ vụ. Tiền có thể giúp phục vụ người nghèo, nhưng cũng có thể làm người phục vụ quên mất người nghèo. Tiền có thể là phương tiện, nhưng rất dễ trở thành bảo đảm. Khi người tu bắt đầu tìm sự an toàn nơi tiền hơn nơi Chúa, đời tu đã bị tổn thương. Khi người tu bắt đầu giữ riêng, tính riêng, tiêu riêng, che riêng, nhận riêng, biếu riêng mà thiếu minh bạch, thì sự tự do nội tâm đã bắt đầu bị giam giữ. Khi người tu cảm thấy khó chịu vì phải báo cáo, khó chịu vì bị hỏi, khó chịu vì phải sống minh bạch, thì cần tự hỏi: tôi đang bảo vệ điều gì? Tôi đang sợ mất gì? Tôi đang thuộc về ai?

Sự minh bạch trong tiền bạc không chỉ là quy định hành chính; đó là một hình thức bảo vệ linh hồn. Người tu càng sống trong sáng bao nhiêu thì càng tự do bấy nhiêu. Không có gì làm cho tâm hồn nặng nề bằng những khoản tiền không minh bạch, những món quà không rõ ràng, những sử dụng không thể nói ra, những khoản giữ lại không dám trình bày. Một người tu có thể đánh mất sự bình an không phải vì thiếu tiền, nhưng vì có những thứ tiền khiến mình phải che giấu. Và khi đã quen che giấu trong tiền bạc, người ta cũng dễ che giấu trong nhiều lãnh vực khác. Sự tầm thường hóa đời tu luôn thích bóng tối. Nó sống nhờ những vùng mờ. Nó phát triển trong những điều “không cần ai biết”. Nhưng Tin Mừng lại mời gọi con người sống trong ánh sáng.

Mạng xã hội cũng là một môi trường lớn làm lộ ra hoặc làm tầm thường hóa đời tu. Thời đại hôm nay mở ra nhiều phương tiện tuyệt vời cho việc loan báo Tin Mừng. Người tu có thể dùng mạng xã hội để chia sẻ Lời Chúa, nâng đỡ tâm hồn, giáo dục đức tin, kết nối mục vụ, gieo hy vọng. Nhưng cũng chính nơi đó, người tu có thể bị cuốn vào một thứ đời sống phân tán, hời hợt, phô diễn và nghiện sự chú ý. Khi người tu bắt đầu đo giá trị của mình bằng lượt xem, lượt thích, lời khen, số người theo dõi, sự tung hô, thì một nguy cơ lớn đã xuất hiện. Khi người tu chăm chút hình ảnh bên ngoài hơn đời sống nội tâm, quan tâm đến phản ứng của công chúng hơn tiếng nói của Chúa, sợ mất ảnh hưởng hơn sợ mất lòng mến, thì mạng xã hội không còn là phương tiện nữa, mà trở thành sân khấu của cái tôi.

Có một sự tầm thường rất tinh vi: biến sứ vụ thành trình diễn. Người ta vẫn nói về Chúa, nhưng sâu trong lòng lại muốn người khác chú ý đến mình. Người ta vẫn dùng ngôn ngữ đạo đức, nhưng bên trong lại tìm kiếm sự nổi bật. Người ta vẫn làm việc tông đồ, nhưng lại không chịu nổi khi mình không được nhắc tên. Người ta vẫn chia sẻ điều tốt, nhưng lại âm thầm buồn bực nếu không được khen. Khi ấy, đời tu không còn là “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”, nhưng trở thành: Chúa được nói đến, nhưng tôi cũng phải được nhìn thấy. Đây là một cám dỗ rất thật, rất mạnh, rất phổ biến. Người tu hôm nay cần can đảm tự hỏi: tôi đang dùng phương tiện này để đưa người ta đến gần Chúa hơn, hay để củng cố hình ảnh của tôi? Sau khi phục vụ, tôi bình an vì Chúa được yêu mến, hay bất an vì tôi chưa được công nhận? Tôi có thể âm thầm làm việc tốt mà không ai biết không? Tôi có thể vui khi người khác làm tốt hơn tôi không? Tôi có thể để Chúa là trung tâm thật không?

Sự tầm thường hóa đời tu còn đi vào các tương quan. Người tu không phải là người vô cảm. Người tu vẫn cần tình bạn, cần được lắng nghe, cần được nâng đỡ, cần tình huynh đệ, cần những tương quan lành mạnh. Nhưng chính vì đời tu là đời sống thánh hiến, các tương quan phải được thanh luyện liên tục. Khi người tu không còn tỉnh thức, sự dễ dãi trong tương quan có thể mở đường cho nhiều lệch lạc. Một chút thân mật quá mức. Một chút ưu ái riêng. Một chút nhắn tin không cần thiết. Một chút tìm nhau để bù đắp cô đơn. Một chút chia sẻ quá sâu với người không nên chia sẻ. Một chút cảm xúc được nuôi dưỡng trong bí mật. Một chút ghen khi người kia quan tâm đến người khác. Một chút nhớ nhung được hợp lý hóa. Một chút vượt ranh giới nhưng tự an ủi rằng mình vẫn đạo đức. Và cứ thế, người tu có thể đi rất xa từ những bước rất nhỏ.

Đức khiết tịnh trong đời tu không chỉ là không phạm những điều bên ngoài. Đức khiết tịnh là một trái tim thuộc trọn về Chúa, một khả năng yêu thương mà không chiếm hữu, gần gũi mà không lệ thuộc, dịu dàng mà không mập mờ, phục vụ mà không tìm bù đắp, trao ban mà không đòi đáp lại. Khi đời tu tầm thường, khiết tịnh dễ bị thu hẹp thành tránh điều xấu rõ ràng, nhưng lại thiếu sự tinh tế trong những điều nhỏ. Người tu có thể chưa phạm điều lớn, nhưng đã bắt đầu nuôi dưỡng một vùng tình cảm không trong sáng. Có thể chưa vượt ranh giới công khai, nhưng đã sống hai mặt trong những cuộc trò chuyện riêng. Có thể chưa làm gì nghiêm trọng, nhưng đã để trái tim mình bám vào một người theo cách làm suy yếu tự do nội tâm. Và điều đáng sợ là người ta thường nhận ra quá muộn. Khi một tương quan đã chiếm nhiều chỗ trong tâm trí hơn Chúa, khi một tin nhắn làm mình vui hơn giờ cầu nguyện, khi sự hiện diện của một người làm mình dao động hơn sự hiện diện của Thánh Thể, thì cần dừng lại ngay. Không phải vì con người xấu, nhưng vì trái tim người tu là nơi đã được thánh hiến.

Sự tầm thường hóa cũng hiện ra qua thái độ với kỷ luật bản thân. Đời tu không thể tồn tại nếu không có kỷ luật. Kỷ luật không giết chết tự do; kỷ luật bảo vệ tự do. Một nhạc sĩ muốn chơi hay phải luyện tập. Một vận động viên muốn bền bỉ phải rèn thân. Một người yêu thật lòng phải biết hy sinh cho người mình yêu. Cũng vậy, người tu muốn thuộc về Chúa thì không thể sống buông thả. Cầu nguyện cần kỷ luật. Thinh lặng cần kỷ luật. Học hỏi cần kỷ luật. Làm việc cần kỷ luật. Ăn uống cần kỷ luật. Ngủ nghỉ cần kỷ luật. Sử dụng điện thoại cần kỷ luật. Cảm xúc cần kỷ luật. Lời nói cần kỷ luật. Tương quan cần kỷ luật. Không có kỷ luật, những điều tốt đẹp nhất cũng dần dần tan rã.

Thế nhưng, thời nay người ta thường sợ nói đến kỷ luật. Có khi kỷ luật bị hiểu lầm như áp đặt, cứng nhắc, thiếu nhân bản. Dĩ nhiên, kỷ luật không được biến thành độc đoán. Kỷ luật không được làm mất phẩm giá con người. Kỷ luật không được bóp nghẹt sự trưởng thành. Nhưng một đời tu không còn kỷ luật sẽ rơi vào hỗn loạn nội tâm. Người tu không thể nhân danh tự do để sống tùy tiện. Không thể nhân danh trưởng thành để không cần ai nhắc nhở. Không thể nhân danh cá tính để xem thường đời sống chung. Không thể nhân danh mục vụ để bỏ cầu nguyện. Không thể nhân danh sáng tạo để bất tuân. Không thể nhân danh nhu cầu cá nhân để làm tổn thương cộng đoàn. Tự do Kitô giáo không phải là muốn gì làm nấy, nhưng là khả năng chọn điều đẹp lòng Chúa ngay cả khi điều đó đòi hy sinh.

Một biểu hiện đau lòng của đời tu bị tầm thường hóa là người tu không còn thấy đời tu là một hồng ân đáng quý, nhưng xem đó như một thực tại quá quen. Khi mới bước vào, người ta xúc động trước nhà nguyện, trân trọng giờ kinh, yêu mến áo dòng, kính trọng lời khấn, biết ơn cộng đoàn, thao thức nên thánh. Nhưng sau nhiều năm, mọi sự có thể trở thành quen thuộc đến mức mất thiêng thánh. Nhà nguyện chỉ còn là nơi phải có mặt. Thánh lễ trở thành bổn phận. Giờ kinh trở thành nhịp đọc. Lời khấn trở thành kỷ niệm. Cộng đoàn trở thành chỗ ở. Sứ vụ trở thành công việc. Áo dòng trở thành y phục. Khi điều thánh trở thành quá quen mà không còn được yêu mến, tâm hồn bắt đầu chai lì. Và một tâm hồn chai lì thì rất khó nghe tiếng Chúa, vì Chúa thường nói nhỏ.

Sự quen thuộc là một cám dỗ lớn. Người ta có thể sống gần bàn thờ mà không còn run sợ trước mầu nhiệm. Có thể cầm Sách Thánh mỗi ngày mà không còn để Lời Chúa cắt tỉa mình. Có thể giảng về cầu nguyện nhưng không cầu nguyện thật. Có thể nói về hoán cải nhưng không muốn ai đụng đến mình. Có thể khuyên người khác từ bỏ nhưng bản thân giữ lại rất nhiều. Có thể sống trong cộng đoàn nhưng không thật sự yêu thương ai. Có thể ở trong đời tu rất lâu nhưng không còn lớn lên trong Đức Kitô. Đó là một thảm kịch âm thầm: thời gian ở trong đời tu không tự động làm người ta thánh hơn. Năm tháng có thể làm người ta trưởng thành, nhưng cũng có thể làm người ta cứng lòng nếu không sống tỉnh thức.

Đời tu bị tầm thường hóa khi người tu bắt đầu so sánh mình với mức thấp thay vì hướng về Đức Kitô. “Người khác cũng vậy mà.” “Có ai sống được lý tưởng đâu.” “Mình như thế còn tốt chán.” “Thời nay ai mà giữ kỹ như xưa.” “Đừng làm quá.” Những câu nói ấy nghe có vẻ thực tế, nhưng rất nguy hiểm. Người tu không được gọi để so mình với sự dễ dãi chung quanh, nhưng để nhìn lên Đức Kitô. Tiêu chuẩn của đời tu không phải là người khác sống lỏng lẻo thế nào, nhưng là Chúa đã yêu tôi đến mức nào. Khi người tu lấy sự tầm thường của đám đông làm chuẩn, người ấy sẽ không bao giờ hoán cải. Vì luôn có ai đó tệ hơn mình để mình tự an ủi. Nhưng khi nhìn lên thập giá, người tu không thể tự mãn. Thập giá không cho phép ai sống nửa vời. Thập giá hỏi người tu mỗi ngày: con đã yêu Thầy đến đâu? Con còn giữ lại điều gì? Con đang né tránh thập giá nào? Con có còn để Thầy là tình yêu thứ nhất không?

Cần nói rõ: phê bình sự tầm thường hóa đời tu không có nghĩa là khinh thường sự yếu đuối của con người. Người tu vẫn là con người, vẫn có giới hạn, vẫn có mệt mỏi, vẫn có vết thương, vẫn có cám dỗ, vẫn có những ngày khô khan, vẫn có những lúc muốn buông xuôi. Hội Thánh không cần những người tu giả vờ hoàn hảo. Thiên Chúa không đòi người tu trở thành thiên thần. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa yếu đuối và tầm thường. Yếu đuối làm ta khiêm nhường và chạy về với Chúa. Tầm thường làm ta tự mãn và ở lại trong sự dễ dãi. Yếu đuối biết khóc. Tầm thường biết biện minh. Yếu đuối xin được nâng dậy. Tầm thường không muốn bị đánh thức. Yếu đuối còn thấy mình cần ơn Chúa. Tầm thường nghĩ mình không có vấn đề gì. Yếu đuối có thể trở thành cửa ngõ của thánh thiện nếu người ta để Chúa chữa lành. Tầm thường lại là một kiểu ngủ mê thiêng liêng, trong đó người ta vẫn sống đạo, vẫn làm việc đạo, vẫn nói chuyện đạo, nhưng trái tim không còn cháy.

Một cộng đoàn đời tu bị tầm thường hóa sẽ mất dần khả năng đánh động. Có thể cộng đoàn ấy vẫn hoạt động nhiều, vẫn có chương trình, vẫn có cơ sở, vẫn có tiếng tăm, vẫn có những thành quả bên ngoài. Nhưng bầu khí thiêng liêng sẽ mỏng đi. Người trẻ bước vào sẽ khó cảm nhận được sức hút của Tin Mừng. Người nghèo đến sẽ khó gặp được sự đơn sơ. Người đau khổ đến sẽ khó tìm thấy lòng dịu dàng. Anh chị em sống chung sẽ khó được nâng đỡ trong ơn gọi. Vì điều làm cho đời tu có sức hút không phải trước hết là sự chuyên nghiệp, nhưng là sự thánh thiện. Không phải là tài năng, nhưng là lửa mến. Không phải là tổ chức, nhưng là chứng tá. Không phải là danh tiếng, nhưng là sự trong suốt của những con người thật sự thuộc về Chúa.

Đời tu không được phép trở thành một lối sống dễ dãi được bao bọc bằng ngôn ngữ thánh thiêng. Nếu người tu cũng sống như mọi người trong cách tiêu thụ, cách tìm tiện nghi, cách nói năng, cách phản ứng, cách dùng tiền, cách sử dụng mạng xã hội, cách nuôi cái tôi, cách tìm an toàn, thì đời tu còn là dấu chỉ gì nữa? Dấu chỉ không có nghĩa là lập dị, xa cách, khinh đời. Dấu chỉ là sự hiện diện nhắc người khác nhớ rằng còn có một giá trị cao hơn tiền bạc, một tình yêu cao hơn chiếm hữu, một tự do cao hơn hưởng thụ, một niềm vui sâu hơn thành công, một quê hương vĩnh cửu cao hơn mọi bảo đảm trần thế. Người tu không cần phải hoàn hảo để trở thành dấu chỉ, nhưng phải thật. Thật trong khát vọng nên thánh. Thật trong chiến đấu. Thật trong sám hối. Thật trong khó nghèo. Thật trong khiết tịnh. Thật trong vâng phục. Thật trong tình huynh đệ. Thật trong cầu nguyện.

Muốn chống lại sự tầm thường hóa đời tu, trước hết người tu phải trở về với Đức Kitô. Không có cuộc cải tổ nào sâu hơn việc trở về với Chúa. Không có kỷ luật nào bền nếu không xuất phát từ tình yêu. Không có từ bỏ nào có sức sống nếu không được nuôi bằng tương quan thân mật với Đức Kitô. Người tu không thể chỉ siết lại luật lệ mà mong linh hồn bừng cháy. Luật cần thiết, nhưng luật không thay thế được tình yêu. Kỷ luật cần thiết, nhưng kỷ luật không tự nó sinh ra lòng mến. Điều làm người tu có thể sống triệt để chính là cảm nghiệm rằng mình được Chúa yêu và mình muốn đáp lại tình yêu ấy. Khi tình yêu đủ lớn, hy sinh không còn là mất mát vô nghĩa. Khi Đức Kitô đủ quý, những điều khác sẽ tự nhiên trở về đúng chỗ. Khi trái tim được Chúa chiếm lấy, người tu không cần ai ép cũng muốn sống đẹp lòng Người.

Trở về với Đức Kitô là trở về với cầu nguyện thật. Không phải chỉ đọc kinh cho đủ. Không phải chỉ hiện diện thân xác trong nhà nguyện. Không phải chỉ làm các việc đạo đức như một lịch trình. Cầu nguyện thật là để Chúa nhìn mình, để Lời Chúa soi mình, để Thánh Thần sửa mình, để trái tim mình được đặt lại trước tình yêu ban đầu. Người tu cần những giờ cầu nguyện không trình diễn, không vội vã, không che đậy. Cần dám nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đang nguội lạnh. Con đang dễ dãi. Con đang mất lửa. Con đang yêu mình hơn yêu Chúa. Con đang sống thấp hơn ơn gọi. Con đang tìm những bù đắp ngoài Chúa. Xin cứu con.” Một lời cầu nguyện thật như thế có thể là khởi đầu của một cuộc hồi sinh. Vì Thiên Chúa không khinh chê một tấm lòng tan nát khiêm cung.

Người tu cũng cần trở về với việc xét mình. Một đời tu không xét mình sẽ rất dễ tự lừa dối. Không xét mình, ta chỉ thấy lỗi người khác. Không xét mình, ta quen với các vết nứt trong linh hồn. Không xét mình, ta tưởng mình đang phục vụ Chúa trong khi thật ra đang nuôi cái tôi. Không xét mình, ta tưởng mình đang mệt vì sứ vụ, nhưng thật ra đang cạn vì thiếu cầu nguyện. Không xét mình, ta tưởng mình thẳng thắn, nhưng thật ra đang thiếu bác ái. Không xét mình, ta tưởng mình trưởng thành, nhưng thật ra đang bất tuân. Không xét mình, ta tưởng mình tự do, nhưng thật ra đang bị tiện nghi trói buộc. Mỗi ngày, người tu cần can đảm hỏi: hôm nay tôi đã sống như người thuộc về Chúa chưa? Điều gì đang làm tôi xa Chúa? Tôi đã dễ dãi ở đâu? Tôi đã trung tín trong điều nhỏ chưa? Tôi đã dùng thời gian thế nào? Tôi đã nói lời nào làm tổn thương? Tôi đã tìm kiếm điều gì trong lòng? Tôi đã sống lời khấn bằng hành động cụ thể nào?

Muốn chống lại sự tầm thường, người tu phải yêu lại những điều nhỏ. Thánh thiện không chỉ nằm trong những quyết định lớn, mà trong sự trung tín nhỏ bé mỗi ngày. Đúng giờ một cách khiêm tốn. Cầu nguyện khi không thấy sốt sắng. Giữ thinh lặng khi muốn nói một câu làm đau người khác. Tắt điện thoại khi cần ở lại với Chúa. Nói lời xin lỗi khi mình sai. Dọn dẹp một việc chung không ai thấy. Từ chối một tiện nghi không cần thiết. Minh bạch một khoản tiền nhỏ. Không nuôi một tin nhắn mập mờ. Không tìm lời khen sau khi phục vụ. Không than phiền khi bị hiểu lầm. Không đòi ưu tiên. Không tự miễn cho mình khỏi luật chung. Những điều nhỏ ấy giống như những viên gạch xây lại ngôi nhà nội tâm. Một người trung tín trong điều nhỏ sẽ dần dần có sức chống lại những cơn cám dỗ lớn. Một người coi thường điều nhỏ sẽ dần dần mất khả năng đứng vững.

Cộng đoàn cũng có trách nhiệm rất lớn trong việc chống lại sự tầm thường hóa đời tu. Một người tu khó sống thánh nếu cộng đoàn không nâng đỡ sự thánh thiện. Cộng đoàn không phải là khách sạn nơi mỗi người sống một phòng đời riêng. Cộng đoàn không phải là cơ quan nơi người ta gặp nhau để làm việc rồi ai về thế giới riêng của mình. Cộng đoàn đời tu là nơi cùng nhau tìm Chúa, cùng nhau gìn giữ ơn gọi, cùng nhau nâng đỡ nhau trong chiến đấu thiêng liêng. Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn còn biết cùng nhau trở về với Tin Mừng. Còn biết nhắc nhau bằng tình thương. Còn biết sửa nhau trong khiêm tốn. Còn biết bảo vệ giờ cầu nguyện. Còn biết sống khó nghèo chung. Còn biết đặt sứ vụ dưới ánh sáng phân định. Còn biết hỏi nhau: chúng ta có còn thuộc về Chúa không?

Tuy nhiên, sửa dạy trong cộng đoàn phải rất Tin Mừng. Nếu sửa dạy bằng quyền lực, người ta sẽ sợ nhưng không hoán cải. Nếu sửa dạy bằng cay nghiệt, người ta sẽ đóng lòng. Nếu sửa dạy bằng kết án, người ta sẽ chống đỡ. Nhưng nếu cộng đoàn biết nói sự thật trong tình yêu, biết phân biệt con người với lỗi lầm, biết nâng người yếu dậy thay vì đẩy họ xuống, biết tạo bầu khí trong sáng mà không giả hình, thì sự thánh thiện có thể lớn lên. Đời tu cần những người dám nhắc nhau, nhưng cũng cần những người biết nhắc bằng nước mắt. Cần sự thật, nhưng sự thật phải được nói bởi những người cũng biết mình cần được thương xót. Một cộng đoàn chỉ biết chỉ lỗi sẽ làm người ta sợ. Một cộng đoàn không dám nói lỗi sẽ làm người ta hư. Một cộng đoàn Tin Mừng là cộng đoàn vừa có sự thật, vừa có lòng thương xót.

Sự tầm thường hóa đời tu không chỉ làm hại người tu, mà còn làm đau Hội Thánh. Vì dân Chúa có quyền mong nơi người tu một chứng tá. Không phải chứng tá hoàn hảo, nhưng chứng tá chân thật. Người giáo dân không cần người tu trở thành siêu nhân. Họ cần thấy nơi người tu một con người có Chúa. Họ cần thấy một ánh mắt hiền hơn vì đã cầu nguyện. Một lời nói dịu hơn vì đã được Lời Chúa uốn nắn. Một lối sống đơn sơ hơn vì đã chọn Đức Kitô làm gia nghiệp. Một trái tim tự do hơn vì không bị tiền bạc và tiện nghi điều khiển. Một tình yêu phổ quát hơn vì không sống chiếm hữu. Một sự vui tươi sâu hơn vì biết mình được Chúa yêu. Khi người tu sống tầm thường, dân Chúa không chỉ thất vọng về một cá nhân; họ có thể bị tổn thương trong đức tin. Vì người được đặt làm dấu chỉ mà trở nên mờ nhạt thì nhiều người mất phương hướng.

Nhưng cũng cần nói một lời hy vọng. Không có đời tu nào đã tầm thường hóa mà Chúa không thể đánh thức lại. Không có trái tim nào đã nguội mà Chúa không thể làm cháy lại. Không có ơn gọi nào đã mỏi mệt mà Chúa không thể nâng dậy. Điều cần là khiêm tốn nhận ra sự thật. Đừng sợ gọi tên tình trạng của mình. Đừng sợ nói: tôi đã dễ dãi. Tôi đã buông lỏng. Tôi đã sống nửa vời. Tôi đã đánh mất lửa ban đầu. Tôi đã để những nhượng bộ nhỏ kéo đời tôi xuống. Tôi đã không còn sống xứng với tình yêu Chúa dành cho tôi. Sự thật có thể làm đau, nhưng sự thật mở đường cho tự do. Người tu chỉ thật sự nguy hiểm khi không còn cho rằng mình cần hoán cải.

Chúa không đánh thức người tu để làm họ xấu hổ, nhưng để cứu họ. Chúa không vạch ra sự tầm thường để hạ nhục, nhưng để mời gọi trở về. Chúa không nhắc lại lý tưởng ban đầu để kết án, nhưng để làm sống lại tình yêu đầu tiên. Đức Kitô trên thập giá vẫn nhìn người tu bằng ánh mắt đã từng gọi họ ngày đầu. Ánh mắt ấy không ngây thơ trước yếu đuối của ta, nhưng cũng không rút lại lời mời gọi. Người biết ta đã mệt, đã lạc, đã dễ dãi, đã nhượng bộ, đã nhiều lần chọn mình hơn chọn Chúa. Nhưng Người vẫn hỏi như đã hỏi Phêrô: “Con có yêu Thầy không?” Câu hỏi ấy không nhằm moi lại quá khứ để làm Phêrô nhục nhã, nhưng để trao cho ông một khởi đầu mới. Đời tu cũng vậy. Mỗi lần người tu thật lòng nghe lại câu hỏi ấy, đời tu có thể bắt đầu lại.

Có lẽ điều cần nhất hôm nay không phải là những lời lên án nặng nề, nhưng là một tiếng chuông thức tỉnh. Thức tỉnh để người tu nhớ mình là ai. Mình không phải là người được gọi để sống bình thường theo nghĩa tầm thường. Mình không phải là người được thánh hiến để rồi sống dễ dãi. Mình không phải là người khấn thuộc về Chúa để rồi âm thầm thuộc về tiện nghi, tiền bạc, danh dự, mạng xã hội, cảm xúc riêng và cái tôi. Mình được gọi để trở thành dấu chỉ. Dấu chỉ của một tình yêu lớn hơn. Dấu chỉ của một đời sống mai sau. Dấu chỉ của một tự do không bị thế gian mua chuộc. Dấu chỉ của niềm vui Tin Mừng. Dấu chỉ của Đức Kitô nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục.

Đời tu sẽ luôn có thập giá. Nhưng đời tu không chết vì thập giá. Đời tu chết khi tránh thập giá để chọn dễ dãi. Đời tu không chết vì thiếu tiện nghi. Đời tu chết khi tiện nghi trở thành nhu cầu không thể thiếu. Đời tu không chết vì làm việc nhiều. Đời tu chết khi làm việc nhiều mà không còn cầu nguyện. Đời tu không chết vì có yếu đuối. Đời tu chết khi yếu đuối được biện minh thành lối sống. Đời tu không chết vì người tu có cảm xúc. Đời tu chết khi cảm xúc không còn được thanh luyện. Đời tu không chết vì thời đại thay đổi. Đời tu chết khi người tu nhân danh thời đại để hạ thấp Tin Mừng.

Vì thế, mỗi người tu cần trở lại với những câu hỏi căn bản nhất: tôi có còn yêu Đức Kitô hơn mọi sự không? Tôi có còn thấy đời tu là hồng ân không? Tôi có còn thao thức nên thánh không? Tôi có còn sợ làm Chúa buồn không? Tôi có còn biết đau khi mình bất trung không? Tôi có còn tự do trước tiền bạc, tiện nghi, danh tiếng và tương quan không? Tôi có còn giữ được niềm vui của người thuộc về Chúa không? Tôi có còn sống lời khấn như lời tình yêu, hay chỉ giữ lời khấn như một tình trạng pháp lý? Tôi có còn cầu nguyện thật không? Tôi có còn để Tin Mừng chất vấn mình không? Tôi có còn dám bắt đầu lại không?

Nếu những câu hỏi ấy làm ta đau, đó có thể là ơn Chúa. Vì linh hồn còn đau là linh hồn còn sống. Người tu đáng sợ nhất không phải là người thấy mình yếu, nhưng là người không còn thấy vấn đề. Cộng đoàn đáng sợ nhất không phải là cộng đoàn có khủng hoảng, nhưng là cộng đoàn quen với khủng hoảng và gọi đó là bình thường. Đời tu đáng sợ nhất không phải là đời tu đang chiến đấu, nhưng là đời tu đã ngừng chiến đấu. Bao lâu còn chiến đấu, còn hy vọng. Bao lâu còn sám hối, còn đường về. Bao lâu còn quỳ xuống, còn có thể đứng lên. Bao lâu còn để Chúa hỏi “con có yêu Thầy không?”, đời tu vẫn còn có thể được phục sinh.

Sự tầm thường hóa đời tu là một vết thương âm thầm, nhưng không phải là định mệnh. Người tu có thể trở về. Cộng đoàn có thể trở về. Một hội dòng có thể trở về. Trở về không phải bằng những khẩu hiệu đẹp, nhưng bằng những quyết định cụ thể: cầu nguyện thật hơn, sống đơn sơ hơn, minh bạch hơn, đúng giờ hơn, bác ái hơn, tiết chế hơn, khiêm nhường hơn, ít phô trương hơn, ít đòi hỏi hơn, yêu người nghèo hơn, trung thành với luật dòng hơn, gắn bó với Thánh Thể hơn, lắng nghe Lời Chúa hơn, can đảm cắt bỏ những tương quan mập mờ hơn, sử dụng mạng xã hội trong sáng hơn, để Đức Kitô làm trung tâm hơn. Không cần bắt đầu bằng những điều quá lớn. Hãy bắt đầu bằng một điều nhỏ nhưng thật. Một giờ cầu nguyện được giữ lại. Một lời nói xấu được dừng lại. Một khoản tiền được minh bạch. Một tin nhắn không nên gửi được xóa đi. Một lần đúng giờ. Một lần xin lỗi. Một lần chọn thinh lặng. Một lần từ chối tiện nghi không cần thiết. Một lần quỳ trước Chúa và nói: “Xin làm lại đời con.”

Đời tu chỉ đẹp khi còn hướng lên cao. Không phải cao theo nghĩa kiêu hãnh, nhưng cao theo nghĩa được kéo về phía Thiên Chúa. Khi đời tu bị kéo xuống thấp, người tu không còn làm chứng cho trời cao nữa. Nhưng khi người tu dám sống triệt để, dù âm thầm, dù yếu đuối, dù không ai biết, đời tu lại trở thành một ngọn đèn. Ngọn đèn ấy có thể nhỏ, nhưng đủ soi trong đêm. Một người tu thánh thiện không cần nói nhiều cũng làm người khác nhớ đến Chúa. Một cộng đoàn sống đúng tinh thần Tin Mừng không cần quảng bá nhiều cũng có sức thu hút. Một đời tu đơn sơ, trong sáng, vui tươi, nghèo khó, cầu nguyện và yêu thương sẽ luôn là lời giảng mạnh mẽ nhất.

Xin cho những người đã được thánh hiến đừng bao giờ bằng lòng với sự tầm thường. Xin cho họ biết sợ những nhượng bộ nhỏ làm mòn linh hồn. Xin cho họ biết yêu lại sự trung tín trong từng điều bé nhỏ. Xin cho họ không dùng yếu đuối để biện minh cho dễ dãi, nhưng dùng yếu đuối để chạy về với lòng thương xót. Xin cho họ không biến đời tu thành một nếp sống an toàn, nhưng sống đời tu như một cuộc tình hiến dâng. Xin cho họ không chỉ giữ hình thức của đời tu, nhưng mang trong mình linh hồn của đời tu. Xin cho họ không chỉ mặc áo dòng, nhưng mặc lấy Đức Kitô. Xin cho họ không chỉ nói về Tin Mừng, nhưng trở thành Tin Mừng sống động giữa đời.

Và xin cho mỗi người tu, giữa bao cám dỗ của thời đại, vẫn nghe được tiếng Chúa gọi rất khẽ nhưng rất thật trong đáy lòng: “Con đừng sống thấp hơn tình yêu Thầy dành cho con. Con đừng kéo ơn gọi của con xuống tầm dễ dãi. Con thuộc về Thầy. Hãy trở về. Hãy bắt đầu lại. Hãy để Thầy làm mới trái tim con.” Khi người tu nghe được tiếng ấy và can đảm đáp lại, sự tầm thường sẽ không còn là nơi cư trú của linh hồn. Lửa sẽ cháy lại. Niềm vui sẽ trở về. Đời tu sẽ lại sáng lên, không phải bằng vẻ hào nhoáng bên ngoài, nhưng bằng sự thánh thiện âm thầm của một trái tim đã chọn Đức Kitô và muốn thuộc trọn về Người cho đến cùng.

Lm. Anmai, CSsR