TẠI SAO CÁC THIÊN THẦN CÓ CÁNH? Lm. Anmai, CSsR.

23

TẠI SAO CÁC THIÊN THẦN CÓ CÁNH? Lm. Anmai, CSsR.
Đôi cánh của sự thờ phượng, lòng mau mắn và tình yêu phục vụ

Có những câu hỏi tưởng như rất nhỏ, nhưng nếu kiên nhẫn đi theo chúng, ta sẽ bước vào những khoảng sâu của đức tin. “Tại sao các thiên thần có cánh?” là một câu hỏi như thế. Một đứa trẻ có thể đặt câu hỏi ấy khi nhìn bức ảnh thiên thần bản mệnh treo trên đầu giường. Một người lớn có thể chợt nghĩ đến điều ấy khi bước vào nhà thờ và thấy những thiên thần trên bàn thờ, nơi cửa kính, quanh nhà tạm hoặc bên cạnh hang đá Giáng Sinh. Một họa sĩ có thể tự hỏi điều ấy khi muốn diễn tả một hữu thể không có thân xác bằng những đường nét mà mắt con người nhìn thấy được. Một người đang đau khổ có thể nhìn đôi cánh dang rộng trong một bức tranh rồi tự hỏi: nếu có những vị được Thiên Chúa sai đến để chăm sóc con người, tại sao đời mình vẫn còn nhiều đêm tối? Như vậy, câu hỏi về đôi cánh không chỉ thuộc về nghệ thuật. Nó có thể dẫn chúng ta đến bản tính của các thiên thần, đến cách đọc Kinh Thánh, đến lịch sử hình thành tranh ảnh đạo đức, đến ý nghĩa của việc phục vụ Thiên Chúa và đến chính những nặng nề đang làm tâm hồn chúng ta khó bước đi. Đôi cánh được vẽ sau lưng một thiên thần có thể trở thành lời mời gọi nhìn lại những gì đang ở trong lòng một con người.
Muốn hiểu đúng, trước hết phải xác định một điều nền tảng: các thiên thần không phải là con người có thêm đôi cánh. Các ngài cũng không phải là những em bé đã qua đời rồi được đưa lên trời để trở thành một loài khác. Theo đức tin Công giáo, các thiên thần là những thụ tạo thiêng liêng, có trí tuệ và ý chí, không có thân xác theo bản tính như chúng ta. Vì thế, đôi cánh trong tranh không phải là một bộ phận cơ thể mà các ngài cần để bay từ nơi này sang nơi khác. Khi họa sĩ vẽ đôi cánh, họa sĩ đang nói bằng biểu tượng. Điều ấy không làm cho hình ảnh trở thành vô nghĩa; trái lại, nó giúp hình ảnh thực hiện đúng sứ mạng của mình. Một bức tranh thánh không nhất thiết phải là tấm ảnh chụp một thực tại vô hình. Nó có thể là một cách dẫn mắt nhìn vào điều mắt không thể trực tiếp quan sát. Nếu chúng ta đòi mỗi nét vẽ đều phải tương ứng với một bộ phận vật chất, chúng ta đã đặt lên nghệ thuật một yêu cầu không phù hợp. Nhưng nếu chúng ta coi mọi nét vẽ chỉ là sự trang trí tùy tiện, chúng ta lại bỏ qua khả năng giáo dục đức tin của hình ảnh. Điều cần thiết là học cách nhìn: đâu là điều Hội Thánh tuyên xưng, đâu là hình thức nghệ thuật giúp diễn tả điều ấy, đâu là suy niệm được gợi lên từ hình thức đó.
Con người sống bằng những điều nhìn thấy, nhưng cũng không ngừng tìm cách diễn tả những điều không nhìn thấy. Không ai nhìn thấy tình yêu như nhìn thấy một chiếc bàn, nhưng ta có thể nhận ra tình yêu nơi một bàn tay chăm sóc, một sự chờ đợi, một hy sinh, một lời nói đúng lúc. Không ai cân được lòng trung thành bằng chiếc cân ngoài chợ, nhưng ta có thể nhận ra nó nơi người không bỏ đi khi hoàn cảnh trở nên khó khăn. Không ai đo được sự tha thứ bằng thước, nhưng ta có thể thấy một tương quan được nối lại sau khi có người chịu buông bỏ oán giận. Trong đời sống đức tin, biểu tượng giúp chúng ta tiếp cận những thực tại vượt quá giác quan. Nước gợi đến việc thanh tẩy và sự sống; ánh sáng gợi đến sự thật và niềm hy vọng; hương trầm gợi đến lời cầu nguyện dâng lên; đôi cánh gợi đến sự thanh thoát, sự sẵn sàng và việc được sai đi. Tuy nhiên, biểu tượng luôn cần được đọc trong mối liên hệ với điều nó diễn tả. Đôi cánh có thể đánh động trí tưởng tượng, nhưng phải dẫn trí tưởng tượng ấy vào một nhận thức đúng về Thiên Chúa và các thụ tạo của Người.
Trên bình diện tự nhiên, đôi cánh chim gợi lên sự nhẹ nhàng. Chúng ta nhìn một con chim đang đậu rồi bất ngờ tung cánh và cảm nhận một chuyển động thoát khỏi sức níu của mặt đất. Bầu trời rộng mở trước nó, trong khi con người vẫn phải bước qua những đoạn đường, những bậc thang, những vật cản. Vì thế, đôi cánh dễ trở thành hình ảnh của khát vọng vượt qua giới hạn. Nhưng đôi cánh của thiên thần trong nghệ thuật Kitô giáo cần được hiểu sâu hơn một ước muốn tự do tùy thích. Các thiên thần phụng sự Thiên Chúa; sự mau mắn của các ngài gắn với ý muốn của Người. Điều đáng suy niệm không phải là các ngài có thể đạt vận tốc nào, nhưng là sự trọn vẹn của lời đáp trả. Trong khi con người thường phải đấu tranh với sự phân tâm, sợ hãi, ích kỷ và trì hoãn, hình ảnh thiên thần dang cánh nhắc chúng ta đến thái độ sẵn sàng thi hành điều Thiên Chúa muốn. Bởi vậy, câu hỏi “có cánh để làm gì?” cuối cùng dẫn đến một câu hỏi gần với đời sống hơn: tôi có đang sẵn sàng làm điều thiện mà mình đã nhận ra hay không?
Khi nói đến nền tảng Kinh Thánh, chúng ta cũng cần phân biệt cẩn thận. Không thể nói rằng mọi thiên thần được Kinh Thánh mô tả đều có cánh, bởi có nhiều trình thuật kể các vị xuất hiện dưới dáng người mà không nhắc đến cánh. Nhưng cũng không thể nói rằng hình ảnh hữu thể thiên giới có cánh hoàn toàn xa lạ với Kinh Thánh. Sách Isaia chương sáu mô tả các Xêraphim có sáu cánh. Sách Êdêkien có những thị kiến về các sinh vật với cánh, được liên hệ với các Kêrubim. Những bản văn ấy dùng một ngôn ngữ thị kiến phong phú, đầy hình ảnh, để nói về sự thánh thiện, vinh quang và quyền năng của Thiên Chúa. Chúng không phải những trang nghiên cứu giải phẫu về thế giới vô hình. Đọc chúng như những sơ đồ cơ thể sẽ làm chúng ta bỏ lỡ điều bản văn muốn công bố. Hình ảnh có thể gây kinh ngạc, nhưng điều quan trọng hơn là thái độ nó khơi dậy: kính sợ, thờ phượng, nhận biết sự nhỏ bé của mình và sẵn sàng đón nhận lời Thiên Chúa.
Thị kiến của Isaia đặc biệt đáng để chúng ta dừng lại lâu. Hai cánh che mặt, hai cánh che chân, hai cánh để bay: cùng một hình ảnh vừa diễn tả sự kính cẩn, vừa diễn tả sự sẵn sàng. Nếu chỉ nhớ đến đôi cánh bay, chúng ta dễ nghĩ đời sống thiêng liêng trước hết là hoạt động. Nhưng bản văn còn hướng chúng ta đến thái độ đứng trước Đấng chí thánh. Trước khi thi hành sứ mạng, cần biết mình đang phụng sự ai. Trước khi nói về Chúa, cần để lòng mình được đặt trước Chúa. Trước khi muốn làm cho người khác thay đổi, cần nhận ra chính mình cũng cần được thanh luyện. Đây là một bài học rất cần cho người tín hữu đang sống trong một thời đại đề cao hiệu quả và sự hiện diện công khai. Ta có thể làm nhiều việc đạo, xuất hiện trong nhiều sinh hoạt, đảm nhận nhiều trách nhiệm, mà vẫn thiếu một sự gặp gỡ nội tâm. Có những đôi chân đi khắp nơi để phục vụ, nhưng trái tim lại ít khi ở lại với Chúa. Có những lời nói rất thành thạo về đức tin, nhưng người nói chưa đủ thinh lặng để nghe đức tin chất vấn mình.
Che mặt trước Thiên Chúa không có nghĩa coi Thiên Chúa là Đấng đáng sợ theo nghĩa khiến con người tuyệt vọng. Đó là nhận ra sự khác biệt giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa nguồn sự sống và người nhận sự sống, giữa sự thánh thiện trọn vẹn và trái tim còn nhiều chia rẽ của chúng ta. Lòng kính sợ Thiên Chúa có thể giúp con người thoát khỏi một thứ tự tin nguy hiểm: tưởng rằng mình hiểu hết ý Chúa, nói thay Chúa trong mọi chuyện và có quyền đánh giá mọi người từ vị trí của Chúa. Khi thực sự biết cúi mình trước Người, chúng ta sẽ thận trọng hơn trong những lời kết án, mềm mại hơn khi sửa lỗi và thành thật hơn khi nhìn vào thiếu sót của bản thân. Một người sống gần Chúa không vì thế mà trở thành người có quyền khinh người khác. Sự gần gũi với Thiên Chúa phải làm cho lòng bác ái sâu hơn. Nếu càng nói về Chúa mà càng cay nghiệt, chúng ta cần tự hỏi điều gì đang dẫn dắt mình.
Lịch sử nghệ thuật còn cho thấy các họa sĩ Kitô giáo sử dụng những hình thức tạo hình đã có trong môi trường văn hóa của họ. Bài viết của cha Giuse Phan Tấn Thành nhắc đến những hình tượng mang cánh trong thế giới cổ và ảnh hưởng của hình ảnh nữ thần chiến thắng. Điều ấy giúp chúng ta hiểu rằng một hình thức có thể được tiếp nhận rồi mang nội dung mới. Các Kitô hữu sống giữa những ngôn ngữ, biểu tượng, kỹ thuật và quy ước nghệ thuật của thời đại. Khi diễn tả đức tin, họ không luôn bắt đầu từ con số không. Tuy nhiên, nguồn gốc của một hình thức không tự động quyết định toàn bộ ý nghĩa về sau của nó. Điều cần xem là hình thức ấy đang phục vụ nội dung nào. Một nhân vật có cánh trong tranh Kitô giáo được đọc trong mối liên hệ với Thiên Chúa, với Kinh Thánh và với đời sống Hội Thánh. Dẫu vậy, lịch sử ấy cũng nhắc chúng ta đừng coi mỗi chi tiết nghệ thuật như một tín điều. Màu áo, kiểu tóc, khuôn mặt, số cánh hay vật cầm trên tay có thể thuộc về một truyền thống tạo hình cụ thể, chứ không phải tất cả đều có cùng mức độ chắc chắn của một chân lý đức tin.
Cũng cần lưu ý rằng việc Kinh Thánh cấm thờ ngẫu tượng không có nghĩa mọi hình ảnh đều bị cấm trong mọi hoàn cảnh. Chính các bản văn Cựu Ước có nhắc đến những Kêrubim gắn với Hòm Bia và nơi thánh. Điều bị lên án là việc biến thụ tạo hay hình tượng thành đối tượng thay thế Thiên Chúa. Phân biệt này rất cần thiết khi nói đến tranh ảnh đạo đức. Một bức ảnh thiên thần không phải là thiên thần, và vật liệu làm nên bức ảnh không có quyền năng tự nó. Người tín hữu dùng hình ảnh để nhớ, để suy niệm và để hướng lòng về thực tại được diễn tả. Nếu chúng ta trân trọng bức ảnh nhưng quên điều bức ảnh nhắc đến, việc sử dụng hình ảnh đã trở nên nghèo nàn. Nếu chúng ta coi một tấm ảnh như một vật bảo đảm rằng mọi tai họa sẽ không thể xảy đến, chúng ta đã làm lệch hướng lòng tin. Nghệ thuật thánh cần dẫn đến cầu nguyện, và cầu nguyện cần dẫn đến một tương quan sống động với Thiên Chúa.
Tên gọi “thiên thần” gắn với sứ mạng làm sứ giả. Điều này mở ra một chiều sâu khác của đôi cánh. Một sứ giả được sai đến để chuyển lời, để giúp người nhận đón nhận điều người sai muốn thông truyền. Sứ giả trung thành không giữ tất cả sự chú ý lại nơi mình. Trong Kinh Thánh, sự hiện diện của các thiên thần luôn cần được nhìn trong công trình Thiên Chúa đang thực hiện. Các ngài không trở thành một quyền lực song song để con người lựa chọn thay cho Thiên Chúa. Bởi vậy, lòng sùng kính các thiên thần phải làm chúng ta đến gần Chúa hơn. Một người càng yêu mến thiên thần bản mệnh thì càng cần yêu mến sự thật, việc cầu nguyện và điều thiện. Nếu lòng sùng kính chỉ làm chúng ta tò mò về những dấu hiệu bí mật, những tên gọi lạ hoặc những trải nghiệm khác thường, mà không giúp chúng ta sống trung thành hơn, thì chúng ta cần điều chỉnh cách thực hành. Mầu nhiệm thiêng liêng được trao cho đức tin để chúng ta sống tốt hơn, chứ không chỉ để thỏa mãn sự tò mò.
Sự mau mắn của các thiên thần đặt bên cạnh những trì hoãn của con người sẽ làm lộ ra nhiều điều. Chúng ta thường rất nhanh khi bảo vệ quyền lợi của mình. Ai hiểu lầm mình, chúng ta muốn đính chính ngay. Ai làm tổn thương mình, chúng ta nhớ rất lâu. Có một cơ hội kiếm thêm, chúng ta tính toán kỹ. Có một lời khen, chúng ta đón nhận vui vẻ. Nhưng có một người cần được an ủi, chúng ta có thể hẹn lại. Có một lỗi cần xin lỗi, chúng ta có thể đợi. Có một hành vi bất công cần sửa, chúng ta có thể tìm cách giải thích. Có một lời Chúa mời gọi hoán cải, chúng ta có thể cho rằng điều ấy dành cho người khác. Không phải chúng ta luôn thiếu hiểu biết. Nhiều khi chúng ta biết khá rõ điều phải làm, nhưng chưa muốn trả giá cho điều ấy. Lòng mau mắn được thử thách chính ở nơi cái giá phải trả: mất một chút thời gian, bớt một phần lợi ích, chịu một sự khó chịu, chấp nhận mình không luôn đúng.
Có những điều thiện không thể chờ vô hạn. Một người già đang mong cuộc gọi của con không chắc còn đủ sức chờ đến khi con hết bận. Một người đang khủng hoảng không chắc còn đủ can đảm nếu mọi lời kêu cứu đều bị bỏ qua. Một đứa trẻ bị làm nhục có thể mang vết thương rất lâu nếu người lớn chỉ hứa sẽ giải quyết khi thuận tiện. Một gia đình đang rạn nứt có thể cần một lời đối thoại ngay lúc này, trước khi sự im lặng biến thành khoảng cách khó vượt. Điều ấy không có nghĩa chúng ta phải sống trong lo âu rằng mọi khoảnh khắc đều là cơ hội cuối cùng. Nhưng nó giúp chúng ta nhận ra tính nghiêm túc của hiện tại. Có những sự chậm trễ đến từ hoàn cảnh bất khả kháng, và có những sự chậm trễ đến từ việc chúng ta chưa đặt tình yêu vào đúng vị trí. Đôi cánh thiên thần có thể nhắc: khi điều thiện đã rõ và có thể thực hiện, hãy bắt đầu. Đừng để một lời tốt chỉ tồn tại như ý định đẹp trong đầu.
Dẫu vậy, mau mắn không đồng nghĩa hấp tấp. Thiên Chúa đã ban cho con người lý trí, và việc đáp lại Người không yêu cầu bỏ qua sự phân định. Một người có thể rất hăng hái nhận công việc nhưng không hiểu nhu cầu thực sự của người được giúp. Một người có thể nói ngay điều mình nghĩ là đúng nhưng thiếu thông tin và làm tổn thương thanh danh người khác. Một người có thể nhân danh phục vụ để nhận quá nhiều trách nhiệm, rồi bỏ quên sức khỏe và gia đình. Lòng mau mắn cần đi cùng sự khôn ngoan. Có lúc điều tốt nhất là hành động ngay; có lúc cần hỏi, nghe, kiểm tra và chuẩn bị. Có lúc cần nói; có lúc cần giữ thinh lặng để người đau khổ có thể nói hết. Có lúc cần nhận một việc; có lúc cần từ chối để chu toàn việc đã được trao. Sự sẵn sàng thực sự không phải là bị kéo theo mọi yêu cầu, nhưng là có một trái tim tự do đủ để nhận ra và thực hiện bổn phận của mình.
Nhìn đôi cánh, chúng ta còn có thể suy niệm về những gánh nặng trong lòng. Có những gánh nặng cần được mang vì tình yêu: trách nhiệm với gia đình, việc chăm sóc người bệnh, những khó khăn của công việc, sự kiên trì trong một sứ mạng. Nhưng cũng có những gánh nặng do chúng ta tự chất thêm: oán giận, ganh tị, nhu cầu thắng người khác, nỗi ám ảnh phải được công nhận. Những gánh nặng ấy có thể làm tâm hồn mệt hơn cả công việc. Một người làm nhiều vẫn có thể bình an nếu biết mình đang sống cho điều có ý nghĩa; một người làm ít vẫn có thể kiệt sức vì liên tục so sánh và bất mãn. Đôi cánh của sự thanh thoát không mời chúng ta bỏ trách nhiệm, nhưng mời phân biệt điều gì cần giữ và điều gì cần buông. Có những điều ta gọi là “nguyên tắc” nhưng thực ra là tự ái. Có những điều ta gọi là “công bằng” nhưng thực ra là muốn trả đũa. Có những điều ta gọi là “bảo vệ sự thật” nhưng thực ra là không chấp nhận ai chất vấn mình. Cầu nguyện giúp chúng ta nhìn những điều ấy với sự thành thật.
Tha thứ là một trong những cách làm nhẹ lòng, nhưng cần hiểu tha thứ đúng. Tha thứ không có nghĩa phủ nhận điều sai, coi nhẹ tổn thương hoặc để người gây hại tiếp tục gây hại. Một người có thể tha thứ mà vẫn cần đặt giới hạn, tìm sự giúp đỡ và yêu cầu trách nhiệm. Điều được buông bỏ là việc để lòng mình bị cột chặt vào ý muốn trả thù. Có những người đã chịu đau khổ đến mức chưa thể nói ngay lời tha thứ; họ cần thời gian, sự nâng đỡ và một hành trình chữa lành. Không nên dùng hình ảnh thiên thần hiền hòa để ép họ phải mỉm cười khi vết thương còn sâu. Nhưng trong hành trình ấy, chúng ta có thể cầu xin Chúa từng chút một giải thoát lòng mình khỏi sức chi phối của oán hận. Có khi bước đầu chỉ là không làm hại lại. Có khi là thôi kể câu chuyện với ý muốn kích động thêm thù ghét. Có khi là xin Chúa giúp mình ngủ một đêm bình an. Sự thanh thoát được xây dựng bằng những bước nhỏ như thế.
Về giới tính của thiên thần, chúng ta cũng cần giữ sự phân biệt giữa bản tính và cách diễn tả. Khuôn mặt nam, nữ hay mềm mại trong tranh không quyết định bản tính của các ngài. Vì các thiên thần là những hữu thể thiêng liêng, chúng ta không áp dụng cho các ngài giới tính sinh học như áp dụng cho con người. Khi nghệ thuật diễn tả Micae mạnh mẽ, Gabriel trang nghiêm hay một thiên thần với nét dịu dàng, đó là những cách làm nổi bật các ý nghĩa khác nhau. Người xem có thể cảm nhận sức mạnh, sự hiền hậu, sự thanh khiết hoặc niềm vui. Tuy nhiên, không nên xây dựng hiểu biết đức tin chỉ từ một khuôn mặt. Điều này cũng giúp chúng ta thoát khỏi một thói quen đánh giá con người bằng dáng vẻ: cứ mạnh mẽ thì cho là thiếu dịu dàng, cứ mềm mại thì cho là thiếu can đảm. Trong đời sống thật, sự mạnh mẽ có thể hiện diện nơi người kiên nhẫn, và lòng dịu dàng có thể đòi hỏi rất nhiều can đảm. Một người không đáp trả bằng bạo lực chưa chắc là người yếu; có thể họ đang gìn giữ điều tốt giữa một hoàn cảnh rất khó.
Áo trắng trong tranh thiên thần cũng gợi nhiều suy niệm. Các trình thuật về sự phục sinh có những hình ảnh áo trắng hoặc áo sáng, giúp người đọc nhận ra tính khác thường của cuộc gặp gỡ và bầu khí của lời loan báo. Nghệ thuật tiếp tục dùng sắc trắng để gợi sự tinh tuyền và ánh sáng. Nhưng người ngắm tranh cần để sắc trắng ấy trở thành một câu hỏi về ý hướng. Chúng ta có thể làm việc tốt mà vẫn mong người khác thấy mình tốt. Chúng ta có thể giúp đỡ mà âm thầm chờ một món nợ biết ơn. Chúng ta có thể nói lời đạo đức mà trong lòng đang muốn thắng một cuộc tranh luận. Chúng ta có thể bảo vệ một truyền thống mà đồng thời khinh thường người chưa hiểu truyền thống ấy. Sự tinh tuyền của lòng không đơn giản là không phạm những lỗi lớn dễ thấy. Nó còn là hành trình thanh luyện động cơ, để việc tốt ngày càng bớt bị chi phối bởi nhu cầu của cái tôi. Đôi khi, một việc bác ái kín đáo giúp chúng ta tự do hơn một công việc được nhiều người ca ngợi.
Trong các bức tranh, thiên thần có thể cầm cân, cầm gươm, chơi nhạc hoặc đứng trong tư thế cầu nguyện. Những chi tiết ấy hướng đến các ý nghĩa khác nhau, nhưng đều cần được đọc trong sự quy hướng về Thiên Chúa. Nếu thấy thiên thần cầm nhạc cụ, ta có thể nhớ đến việc ca tụng; nếu thấy một hình ảnh gắn với phán xét, ta có thể nhớ đến trách nhiệm về đời sống; nếu thấy hình ảnh chiến đấu, ta có thể nhớ đến việc chống sự dữ. Tuy nhiên, nghệ thuật không cho phép chúng ta xác định tùy ý từng chức vụ hay hoạt động của thế giới vô hình như thể đang đọc một danh sách nhân sự. Sự khiêm tốn trong hiểu biết cũng là một phần của đức tin. Có những điều Thiên Chúa cho chúng ta biết để sống; có những điều chúng ta chỉ có thể tiếp cận bằng hình ảnh và suy tư; có những điều vẫn thuộc về mầu nhiệm. Người có đức tin trưởng thành biết đón nhận điều được mặc khải và không vội lấp mọi khoảng chưa biết bằng trí tưởng tượng của mình.
Hình ảnh các em bé có cánh đặc biệt dễ được yêu thích vì gợi sự hồn nhiên. Nhưng từ nét dễ thương ấy, chúng ta cần trở lại với sự thật về phẩm giá con người. Khi một đứa trẻ qua đời, nói “em đã thành thiên thần” có thể là một cách nói tình cảm để an ủi, nhưng theo nghĩa chặt chẽ của đức tin, em vẫn là một con người được Thiên Chúa yêu thương. Niềm hy vọng Kitô giáo không làm con người biến thành thiên thần. Chúng ta trông đợi sự sống với Chúa và sự phục sinh. Điều này không làm lời an ủi nghèo đi; trái lại, nó giúp lời an ủi đặt trên nền tảng đúng. Thiên Chúa không cần xóa bỏ bản tính con người để cứu con người. Người cứu chính con người cụ thể ấy, với phẩm giá và căn tính của họ. Khi nói về người qua đời, nhất là trẻ nhỏ, chúng ta cần nhiều lòng tế nhị. Một lời đúng được nói với sự lạnh lùng có thể gây đau; một lời dịu dàng nhưng thiếu chính xác có thể gây hiểu lầm. Đức tin và lòng bác ái cần đi cùng nhau.
Tổng lãnh thiên thần Micae đưa chúng ta đến chủ đề chiến đấu thiêng liêng. Sách Khải huyền diễn tả cuộc giao chiến với con mãng xà, và nghệ thuật thường trình bày ngài trong tư thế mạnh mẽ. Nhưng cuộc chiến ấy không cho chúng ta quyền xem những người bất đồng với mình là kẻ thù cần tiêu diệt. Sự dữ cần bị chống lại; con người cần được đối xử bằng sự thật và lòng bác ái. Có những lúc người tín hữu tưởng mình đang bảo vệ Chúa, nhưng cách hành động lại làm tổn thương điều Chúa dạy. Một lời vu khống không trở thành tốt chỉ vì người nói đang chống một người bị cho là xấu. Một hành vi làm nhục không trở thành thánh thiện vì được thực hiện trong một cuộc tranh luận tôn giáo. Một sự gian dối không được thanh tẩy chỉ bằng cách đặt bên cạnh nó một biểu tượng đạo đức. Cầu xin Micae bảo vệ phải đi cùng việc chúng ta từ bỏ những cách hành động khiến sự dữ có chỗ trong lòng mình.
Cuộc chiến thiêng liêng thường diễn ra nơi những lựa chọn nhỏ mà không ai biết. Một người đang có cơ hội gian lận quyết định sống trung thực. Một người đang tức giận không gửi đi lời nhắn gây tổn thương. Một người đang bị cám dỗ nói xấu chọn giữ sự công bằng với người vắng mặt. Một người đang muốn trả đũa xin được bình tĩnh. Một người đang bị một thói quen xấu trói buộc dám tìm sự giúp đỡ. Những việc ấy không có vẻ hùng tráng như một bức tranh chiến trận, nhưng rất thật. Chúng ta không nên chỉ nghĩ đến sự dữ như điều ở bên ngoài mình. Sự dữ cũng có thể đi qua một lý lẽ rất hợp lòng tự ái: “Tôi chịu thiệt quá nhiều nên lần này tôi có quyền làm như vậy.” Hoặc: “Người ấy đã sai nên tôi không cần giữ sự công bằng với họ.” Hoặc: “Ai cũng làm nên tôi chẳng có gì phải áy náy.” Cầu nguyện giúp chúng ta nhận ra rằng một lý do dễ nghe chưa chắc là một lý do đúng.
Thiên thần bản mệnh lại gợi một sắc thái rất gần gũi: sự chăm sóc của Thiên Chúa dành cho mỗi người. Bức tranh thiên thần che chở trẻ nhỏ có thể làm một đứa trẻ yên tâm khi đi ngủ, nhưng người lớn cần giúp em hiểu rằng sự che chở không thay thế việc cẩn thận. Có thiên thần bản mệnh không có nghĩa chúng ta được phép đi vào nguy hiểm một cách bất cẩn, bỏ qua thuốc men hay coi nhẹ trách nhiệm bảo vệ người yếu thế. Đức tin vào sự quan phòng cần đi cùng việc sử dụng những khả năng và phương tiện Thiên Chúa ban. Người bệnh cần cầu nguyện và được chăm sóc. Trẻ em cần lời kinh và một môi trường an toàn. Người gặp khó khăn cần niềm hy vọng và sự giúp đỡ cụ thể. Nếu chỉ bảo người khác “cứ tin Chúa” mà không làm điều mình có thể làm để nâng đỡ họ, chúng ta có thể đang dùng một lời đẹp để né tránh trách nhiệm.
Cũng cần nói rõ rằng sự chăm sóc của Thiên Chúa không có nghĩa đời sống sẽ tránh được mọi mất mát. Người tốt có thể chịu đau khổ. Gia đình sốt sắng có thể gặp biến cố. Người cầu nguyện nhiều có thể đi qua những ngày rất tối. Không nên từ tai họa mà kết luận người chịu nạn thiếu đức tin hoặc không được thiên thần bảo vệ. Những kết luận như thế vừa thiếu nền tảng, vừa làm tăng đau khổ. Lòng tin giúp chúng ta bước qua điều mình chưa hiểu với niềm hy vọng rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người. Có lúc sự nâng đỡ được cảm nhận rõ; có lúc chỉ như một sức lực rất nhỏ giúp chúng ta đi tiếp. Chúng ta không biết hết những cách Thiên Chúa chăm sóc mình, và cũng không nên gán chắc chắn từng sự kiện cho một sự can thiệp cụ thể của thiên thần. Điều có thể làm là tạ ơn, sống có trách nhiệm và tin tưởng trao phó.
Chúa Giêsu nhắc đến các thiên thần của những người bé mọn khi cảnh giác các môn đệ đừng khinh họ. Từ đó, lòng sùng kính thiên thần có một hệ quả rất cụ thể: tôn trọng phẩm giá người nhỏ bé. Nếu một đứa trẻ được Chúa quan tâm, chúng ta không thể dùng sự sợ hãi để tùy tiện kiểm soát em. Nếu một người yếu đuối có phẩm giá trước mặt Chúa, chúng ta không thể coi họ là phiền phức chỉ vì họ làm công việc của mình chậm lại. Nếu người nghèo được Chúa yêu, chúng ta không thể đo giá trị của họ bằng khả năng đóng góp. Có những người không có tiếng nói trong cộng đoàn, không có địa vị, không biết trình bày điều mình cần. Họ dễ bị bỏ qua chính vì không tạo ra sức ép. Hình ảnh thiên thần bản mệnh có thể giúp chúng ta chú ý đến họ: người đang lặng lẽ ngồi phía sau, người không dám xin, người chỉ đến rồi về, người đã lâu không xuất hiện vì bệnh tật hoặc vì một tổn thương chưa được ai nhận ra.
Một cộng đoàn biết yêu mến thiên thần cần trở thành nơi con người có thể tìm được sự che chở phù hợp. Điều ấy không chỉ là treo ảnh hay tổ chức một buổi cầu nguyện. Nó còn là cách người có trách nhiệm tiếp nhận lời phản ánh, cách cộng đoàn bảo vệ trẻ em, cách người yếu thế được lắng nghe, cách những sai phạm được nhìn nhận và giải quyết. Sự che chở có thể bắt đầu bằng những điều rất bình thường: không cười theo khi ai đó bị làm nhục; không coi chuyện bắt nạt là đùa vui; không bỏ qua một dấu hiệu nguy hiểm; không ép người bị tổn thương phải im lặng để giữ vẻ yên ổn. Đôi cánh trong tranh diễn tả sự bảo vệ, nhưng đời sống cộng đoàn cần những con người thực sự chịu bảo vệ nhau. Đức tin được biểu lộ bằng một bầu khí trong đó phẩm giá được tôn trọng và điều sai có thể được nói ra mà không khiến người nói bị khinh miệt.
Trong gia đình, cha mẹ thường mong mình có thể dang rộng cánh để che con khỏi mọi điều đau đớn. Ước muốn ấy rất dễ hiểu, nhưng con người không thể kiểm soát tất cả. Điều cha mẹ có thể làm là xây dựng một nền tảng: cho con biết mình được yêu, dạy con phân biệt điều tốt điều xấu, giúp con biết tìm sự trợ giúp và tạo cho con khả năng nói thật mà không luôn sợ bị kết án. Một đứa trẻ cần được bảo vệ, nhưng cũng cần được lớn lên. Có những sự che chở quá mức khiến con không học được trách nhiệm; có những sự buông lỏng khiến con phải tự xoay xở trước nguy hiểm khi chưa đủ sức. Tình yêu cần sự khôn ngoan để ở giữa hai thái độ ấy. Đôi cánh, nếu dùng như một gợi ý suy niệm, có thể nhắc cha mẹ vừa gần gũi vừa tôn trọng: nâng đỡ khi con yếu, hướng dẫn khi con chưa biết, sửa dạy khi con sai và kiên nhẫn khi con cần thời gian.
Đối với vợ chồng, đôi cánh của sự nâng đỡ có thể rất âm thầm. Đó là nhận ra người kia đang mệt trước khi kết luận họ không quan tâm. Đó là chia sẻ một việc nhà mà không cần được nhắc nhiều lần. Đó là không dùng điều riêng tư của nhau để làm vũ khí trong lúc cãi vã. Đó là biết hỏi “hôm nay em có điều gì khó?” hoặc “anh đang lo chuyện gì?” và thật sự nghe câu trả lời. Có những gia đình không thiếu tiền, không thiếu tiện nghi, nhưng thiếu một nơi an toàn để mỗi người nói điều mình đang sống. Mọi cuộc trao đổi đều biến thành phán xét; mọi lỗi nhỏ đều được ghi nhớ; mọi nỗi buồn đều bị coi là yếu đuối. Khi ấy, người ta có thể sống chung nhà mà không cảm thấy được che chở. Một mái ấm trở nên ấm không chỉ vì có người ở, nhưng vì có lòng kiên nhẫn, sự tôn trọng và khả năng cùng sửa chữa những điều đã làm nhau đau.
Trong đời sống linh mục, hình ảnh sứ giả có thể đánh động rất sâu. Linh mục được trao sứ mạng phục vụ, và trong những công việc khác nhau, cần luôn trở về với điều cốt yếu: giúp con người gặp Chúa, đón nhận Lời Chúa và sống trong ân sủng. Có những lúc sự thành công của một chương trình, sự đông đúc của một buổi sinh hoạt hoặc lời khen của người khác có thể làm người phục vụ vui. Niềm vui ấy không tự nó là sai. Nhưng nếu mọi động lực dần tập trung vào việc được đánh giá tốt, thì người được sai có thể quên Đấng sai mình. Có những công việc rất quý mà không tạo được sự chú ý: đến với người bệnh, lắng nghe người đang thất vọng, kiên nhẫn đồng hành với một gia đình, chăm sóc một người đã lâu xa Hội Thánh. Sự trung thành được nhận ra ở cách chúng ta ở lại với những công việc ấy, nhất là khi không có kết quả nhanh hoặc lời cảm ơn rõ ràng.
Người linh mục cũng cần sự thinh lặng trước Thiên Chúa. Một lịch làm việc kín có thể khiến cầu nguyện bị đẩy xuống cuối ngày, và cuối ngày lại chỉ còn mệt mỏi. Nhưng nếu đời sống nội tâm cạn dần, việc phục vụ dễ bị chi phối bởi phản ứng, cá tính và áp lực. Lời giảng có thể vẫn đúng về nội dung mà thiếu sức sống của một người đang để Lời Chúa đụng đến mình. Sự nhiệt tình có thể vẫn còn mà lòng kiên nhẫn giảm đi. Một người có thể rất tận tụy với công việc nhưng khó tiếp nhận góp ý. Hình ảnh Xêraphim với những cánh che mặt có thể nhắc người phục vụ trở về: ở lại trước Chúa, không để mọi sự được đo bằng số việc đã làm. Cầu nguyện không phải phần trang trí của sứ vụ. Đó là nơi người được sai nhớ lại căn tính của mình, nhìn nhận giới hạn và xin được phục vụ với một trái tim bớt tìm mình hơn.
Đối với giáo dân, sứ mạng không chỉ diễn ra trong nhà thờ. Một người làm nghề buôn bán có thể thi hành điều thiện bằng sự trung thực trong chất lượng và giá cả. Một người quản lý có thể phục vụ bằng cách đối xử công bằng với nhân viên. Một người lao động có thể làm chứng bằng trách nhiệm và sự ngay thẳng. Một người chăm sóc gia đình có thể sống đức tin bằng những việc lặp lại mỗi ngày mà ít ai nhìn thấy. Có người nghĩ mình không có tài nói, không có vị trí, không tham gia được nhiều sinh hoạt nên chẳng làm được gì cho Chúa. Nhưng đời sống Kitô hữu không bị giới hạn trong những công việc có tên gọi tôn giáo. Thiên Chúa có thể được tôn vinh nơi cách chúng ta làm việc, sử dụng tiền bạc, cư xử với người khác và chu toàn trách nhiệm. Đôi cánh của lòng mau mắn, hiểu theo nghĩa suy niệm, có thể hiện diện trong một quyết định rất bình thường: làm đúng việc hôm nay dù không ai kiểm tra.
Sự thanh thoát cũng liên quan đến cách chúng ta sử dụng của cải. Con người cần điều kiện vật chất để sống, và chăm lo cho gia đình là một trách nhiệm nghiêm túc. Nhưng khi của cải trở thành mục đích chi phối mọi lựa chọn, lòng người khó còn tự do. Chúng ta có thể bắt đầu bằng mong muốn bảo đảm cuộc sống, rồi dần đặt mọi quan hệ dưới câu hỏi lợi ích. Chúng ta có thể nói mình chỉ kiếm thêm một chút, nhưng không bao giờ biết thế nào là đủ. Chúng ta có thể có nhiều hơn mà vẫn sợ mất, vẫn so sánh, vẫn thiếu bình an. Hình ảnh đôi cánh không yêu cầu chúng ta chối bỏ vật chất; nó có thể nhắc rằng con người được gọi đến một đời sống rộng hơn sở hữu. Có những giá trị cần được giữ ngay cả khi phải chịu thiệt: sự thật, công bằng, phẩm giá và tình yêu. Một khoản tiền kiếm được bằng cách làm hại người khác không trở nên tốt chỉ vì sau đó được dùng cho một việc đạo đức.
Trong thế giới kỹ thuật số, sự nhanh chóng càng cần được thanh luyện. Chúng ta có thể phản ứng trước khi hiểu, chia sẻ trước khi kiểm tra và kết án trước khi nghe đủ. Một hình ảnh thiên thần có cánh được đăng cùng một lời suy niệm có thể rất đẹp, nhưng nếu ngay sau đó chúng ta lan truyền một tin thiếu căn cứ, vẻ đẹp ấy chưa đi vào cách sống. Mau mắn trong điều thiện đòi hỏi có lúc phải chậm lại: đọc kỹ, tìm hiểu, đặt câu hỏi, giữ sự công bằng với người được nhắc đến. Không phải mọi sự im lặng đều là hèn nhát; có khi đó là việc từ chối góp phần vào một cơn giận tập thể. Không phải mọi lời nói mạnh đều là can đảm; có khi đó là cách dễ nhất để nhận được sự tán thưởng. Người có đức tin cần đem sự thật và lòng bác ái vào cả những nơi mình hiện diện qua màn hình. Một lời bình luận cũng là hành vi của con người, có khả năng nâng đỡ hoặc làm tổn thương người khác.
Điều đáng lo không chỉ là những nội dung xấu trên mạng, mà còn là việc sự chú ý của chúng ta bị phân tán đến mức không còn khả năng ở lại. Chúng ta có thể xem một bài giảng về tình yêu trong khi người thân đang cần được nghe. Chúng ta có thể đọc một lời cầu nguyện về bình an nhưng liên tục bị kéo sang những cuộc tranh luận gây giận dữ. Chúng ta có thể biết rất nhiều điều đạo đức mà ít thực hành một điều cụ thể. Hình ảnh thiên thần biết lắng nghe và thi hành lời Chúa đặt ra một câu hỏi: điều tôi đón nhận đã trở thành việc làm nào? Nếu một bài suy niệm giúp tôi nghĩ đến mẹ, tôi có thể gọi cho mẹ. Nếu một lời Chúa nhắc đến tha thứ, tôi có thể bắt đầu bằng việc thôi nói xấu. Nếu một câu chuyện bác ái đánh động lòng tôi, tôi có thể giúp một người trong khả năng của mình. Đời sống thiêng liêng cần có những điểm chạm với thực tế, nếu không chúng ta dễ sống trong cảm giác đã tốt lên chỉ vì đã đọc nhiều điều tốt.
Trong phụng vụ, Hội Thánh kết hợp lời ca tụng của mình với lời ca tụng thiên quốc. Khi hát “Thánh! Thánh! Thánh!”, chúng ta được mời gọi bước vào thái độ thờ phượng trước Thiên Chúa. Điều ấy không yêu cầu chúng ta tìm kiếm cảm giác lạ hay tưởng tượng mình đang nhìn thấy các thiên thần. Chúng ta có thể tham dự bằng đức tin, với sự chú ý, lòng kính cẩn và việc dâng lên Chúa đời sống thật. Có những người đến Thánh lễ mang theo một tuần đầy mệt mỏi, một cuộc cãi vã chưa được giải quyết, một nỗi lo về con cái, một kết quả khám bệnh, một món nợ hoặc một sự thất vọng. Những điều ấy không phải vật cản khiến họ không thể cầu nguyện. Chúng có thể trở thành điều được đặt trước Chúa. Lời ca tụng không xóa bỏ ngay mọi khó khăn, nhưng giúp con người nhớ rằng khó khăn không chiếm toàn bộ chân trời của mình. Có một Đấng để chúng ta hướng về, có một tình yêu để chúng ta nương tựa.
Sự thờ phượng có thể giúp chúng ta tìm lại đúng vị trí của bản thân. Khi chỉ nhìn vào công việc, ta dễ tưởng mọi sự đều tùy thuộc mình. Khi chỉ nhìn vào thất bại, ta dễ tưởng mình chẳng có giá trị. Khi chỉ nhìn vào lời khen, ta dễ quên giới hạn. Khi chỉ nhìn vào lời chê, ta dễ đánh mất niềm vui. Trước Thiên Chúa, chúng ta được nhắc rằng mình là thụ tạo được yêu, có trách nhiệm nhưng không phải nguồn của mọi sự, có giới hạn nhưng không vì thế mà vô nghĩa. Hình ảnh các thiên thần ca tụng giúp mở rộng ánh nhìn ấy. Đời sống của chúng ta được đặt trong một tương quan sâu hơn những đánh giá nhất thời. Chúng ta có thể làm việc hết lòng mà không cần biến công việc thành căn tính duy nhất. Chúng ta có thể nhìn nhận lỗi mà không rơi vào tuyệt vọng. Chúng ta có thể vui vì điều tốt mà không cần cho rằng mình là trung tâm của điều tốt ấy.
Có người muốn nhìn đôi cánh như lời hứa được thoát khỏi mọi bổn phận. Nhưng suy niệm về thiên thần lại có thể dẫn chúng ta trở về với bổn phận. Các ngài được sai đến trong công trình cứu độ; hình ảnh được sai đi gợi sự dấn thân. Hướng lòng lên với Chúa phải giúp chúng ta bước đến gần người khác hơn. Một người cầu nguyện sâu có thể nhận ra mình đã bỏ quên một trách nhiệm. Một người chiêm ngắm lòng nhân hậu của Chúa có thể bớt khắc nghiệt với người trong nhà. Một người đọc về sự mau mắn của thiên thần có thể thôi trì hoãn việc sửa một lỗi. Đôi cánh trong tranh không cần kéo chúng ta ra khỏi cuộc đời; chúng có thể giúp chúng ta sống cuộc đời bằng một trái tim mới. Bầu trời của đức tin mở ra để con người có hy vọng và hướng đi khi vẫn đang bước trên những con đường rất thật.
Đặc biệt, người đau khổ cần một cách hiểu dịu dàng về sự mau mắn. Không phải ai cũng có đủ sức làm thêm. Có người kiệt sức vì chăm sóc người thân, có người đang điều trị bệnh, có người mang một nỗi buồn sâu, có người đã cố gắng rất lâu và hôm nay chỉ đủ sức chu toàn một việc nhỏ. Không nên dùng hình ảnh thiên thần nhanh nhẹn để khiến họ cảm thấy mình thiếu đạo đức vì chậm chạp. Thiên Chúa biết thân phận con người. Chúng ta có thân xác cần ngủ, cần ăn, cần nghỉ và cần được chữa trị. Có lúc đáp lại ý Chúa chính là đón nhận giới hạn, nhờ người khác giúp và chăm sóc sức khỏe của mình. Sự trung thành không luôn được đo bằng số việc làm. Một người bệnh chịu khó uống thuốc, một người buồn dám nói với người đáng tin, một người chăm sóc bệnh nhân nhận một buổi nghỉ để không gục ngã: những việc ấy có thể rất cần và rất đúng.
Trong những ngày yếu đuối, lời cầu nguyện với thiên thần bản mệnh có thể đơn sơ. Không cần nhiều lời, không cần một cảm xúc đặc biệt. Có thể chỉ là xin được gìn giữ trong sự thật, xin có đủ bình tĩnh để không làm tổn thương người khác, xin biết điều cần làm hôm nay. Một lời kinh quen thuộc, nếu được đọc với lòng tin, có thể giúp chúng ta nhớ rằng mình không cần tự gánh tất cả trong cô độc. Nhưng sự tin tưởng ấy cũng mở chúng ta với những cách nâng đỡ rất bình thường: một người thân, một bác sĩ, một người bạn, một linh mục, một cộng đoàn. Thiên Chúa có thể chăm sóc con người qua nhiều phương tiện, và việc đón nhận sự giúp đỡ không làm đức tin yếu đi. Có những người chỉ muốn giúp người khác mà không chịu để ai giúp mình; họ sợ bị coi là yếu. Nhưng biết đón nhận cũng là một hình thức khiêm nhường. Chúng ta là người được yêu trước khi là người có thể trao tình yêu.
Về “đôi cánh của con người”, cần hiểu đây chỉ là một cách suy niệm, không phải một khẳng định về bản tính. Chúng ta không trở thành thiên thần khi làm điều tốt. Nhưng hình ảnh đôi cánh có thể giúp nói về những khả năng được ân sủng làm cho sống động: biết hướng về Chúa, biết yêu thương, biết bước đến, biết buông bỏ điều xấu. Có người đã sống rất lâu trong giận dữ, rồi bắt đầu một hành trình tha thứ. Có người quen gian dối, rồi quyết định làm lại bằng sự thật. Có người chỉ biết sống cho mình, rồi học chăm sóc một người yếu hơn. Có người thấy đời vô nghĩa, rồi tìm lại niềm hy vọng qua một bổn phận nhỏ. Những chuyển động ấy không luôn lớn lao hay nhanh chóng. Nhưng chúng cho thấy lòng người có thể được đổi mới. Một bức tranh thiên thần có thể đẹp trong một khoảnh khắc; một đời sống được đổi mới có thể đem vẻ đẹp ấy vào nhiều ngày và nhiều người.
Có lẽ điều làm chúng ta cảm động nhất nơi đôi cánh là sự kết hợp giữa sức mạnh và dịu dàng. Cánh có thể nâng lên, nhưng cũng có thể che lại. Hình ảnh ấy gợi một sự bảo vệ không chỉ bằng quyền lực mà bằng sự hiện diện. Trong đời sống, nhiều người không cần một bài giảng dài ngay lúc họ đau; họ cần biết có người đang ở bên. Nhiều người không cần bị hỏi tại sao chưa vượt qua nỗi buồn; họ cần được phép buồn mà vẫn được yêu. Nhiều người không cần người khác giải quyết mọi vấn đề; họ cần một bàn tay giúp bước đầu tiên. Một cộng đoàn có thể trở nên nơi nâng đỡ khi biết sự khác biệt ấy. Có lúc phải khuyên, có lúc phải sửa, có lúc phải hành động quyết liệt; nhưng cũng có lúc việc cần nhất là ngồi lại, nghe và không bỏ đi. Tình yêu trưởng thành biết lựa chọn cách hiện diện phù hợp với người đang ở trước mặt mình.
Nếu một ngày chúng ta bước vào nhà thờ và thấy một thiên thần bằng đá, bằng gỗ hoặc trong một ô kính màu, hãy thử dừng lại đôi chút. Đừng chỉ nhìn xem tác phẩm có đẹp hay không. Hãy để hình ảnh ấy đặt một câu hỏi. Đôi cánh nhắc tôi điều gì về sự mau mắn? Khuôn mặt hướng về Chúa nhắc tôi điều gì về cầu nguyện? Áo sáng nhắc tôi điều gì về ý hướng? Tư thế che chở nhắc tôi đến ai đang cần được bảo vệ? Một hình ảnh quen thuộc có thể trở nên mới khi được nhìn bằng đời sống thật của mình. Có thể sau phút ấy, chúng ta không nhận được một ý tưởng lớn, nhưng nhớ đến một người đã lâu chưa thăm. Có thể chúng ta không có một cảm xúc đặc biệt, nhưng quyết định nói một lời xin lỗi. Có thể chúng ta chỉ nhận ra mình đang quá căng thẳng và cần trở về với sự thinh lặng. Những hoa trái nhỏ ấy đã làm cho nghệ thuật thánh hoàn thành một phần sứ mạng.
Câu hỏi “Tại sao các thiên thần có cánh?” vì thế có thể theo chúng ta ra khỏi nhà thờ. Nó theo đến bàn làm việc, nơi ta cần sống trung thực. Nó theo vào bữa cơm, nơi ta cần lắng nghe người thân. Nó theo đến một cuộc gặp, nơi ta cần giữ sự công bằng với người không có mặt. Nó theo đến giường bệnh, nơi ta cần biết ở lại. Nó theo vào phút cầu nguyện, nơi ta cần bớt nói để nghe. Nó theo đến một quyết định khó, nơi ta cần chọn điều đúng dù phải chịu thiệt. Đôi cánh vẫn ở trên bức tranh, nhưng ý nghĩa của chúng có thể chuyển động trong lòng người. Khi điều ấy xảy ra, chúng ta không chỉ biết thêm một chi tiết về nghệ thuật. Chúng ta được mời gọi sống một đức tin có khả năng đi vào những việc nhỏ nhất, nơi sự thánh thiện được xây dựng từng ngày.
Hôm nay, có lẽ mỗi người chỉ cần chọn một điều thiện đã trì hoãn. Một cuộc gọi, một lời xin lỗi, một khoản tiền cần trả, một cuộc thăm viếng, một việc phải hoàn thành, một thói quen cầu nguyện cần được nối lại. Không cần đợi tâm hồn hoàn toàn sẵn sàng mới bắt đầu, bởi nhiều khi sự sẵn sàng được lớn lên trong chính việc làm. Người chưa thấy muốn tha thứ có thể bắt đầu bằng việc không trả đũa. Người chưa thấy thích cầu nguyện có thể bắt đầu bằng vài phút hiện diện. Người chưa thấy can đảm có thể nhờ một người đi cùng. Người chưa biết giúp thế nào có thể hỏi người đang cần. Đời sống đức tin không chỉ gồm những khoảnh khắc được đánh động mạnh; nó còn gồm những quyết định khi cảm xúc rất bình thường. Sự mau mắn có thể đơn sơ như việc đứng dậy và làm điều mình biết là đúng.
Và khi không làm được, chúng ta cũng có thể trở về. Thiên Chúa không chỉ đón nhận những lần chúng ta đáp lại tốt; Người còn mời chúng ta đứng lên sau những chậm trễ và sai lầm. Một ngày sống ích kỷ không buộc ngày mai phải tiếp tục ích kỷ. Một lời nói làm tổn thương không làm lời xin lỗi trở nên vô ích. Một quãng đời xa Chúa không làm cánh cửa trở về bị đóng. Nhìn đôi cánh thiên thần, chúng ta có thể nhớ đến niềm vui của việc phụng sự, nhưng cũng có thể xin được nâng đỡ để bắt đầu lại. Có những người sợ đến gần Chúa vì nghĩ mình quá nhiều lỗi. Nhưng chính việc nhận ra lỗi có thể là bước đầu của sự hoán cải. Chúng ta không cần che giấu trước Chúa điều Người đã biết; chúng ta cần trao nó cho Người với lòng thành thật và sẵn sàng đổi mới.
Lạy Thiên Chúa là Cha yêu thương, khi nhìn đôi cánh của các thiên thần trong những bức tranh thánh, xin cho chúng con biết hướng lòng đến Cha. Xin gìn giữ chúng con trong sự thật, để chúng con không lẫn lộn hình ảnh với bản tính, không dùng điều thiêng liêng để nuôi sự tò mò và không để lòng sùng kính xa rời đời sống. Xin dạy chúng con biết kính thờ Cha, biết cúi mình trước sự thánh thiện của Cha và biết lắng nghe trước khi lên đường. Xin cho những công việc chúng con làm được nuôi dưỡng bởi cầu nguyện, cho những lời chúng con nói được hướng dẫn bởi lòng bác ái và cho những lựa chọn chúng con thực hiện được đặt trong sự công bằng. Xin giải thoát lòng chúng con khỏi những oán giận làm mình nặng nề, những tính toán làm mình khép kín và những tự mãn làm mình khó tiếp nhận sự thật.
Lạy Chúa, xin cho chúng con biết mau mắn trong điều thiện mà không hấp tấp, biết thận trọng mà không viện cớ để trì hoãn, biết quảng đại mà không bỏ quên trách nhiệm và biết nghỉ ngơi khi sức lực cần được phục hồi. Xin giúp chúng con nhận ra người đang cần được lắng nghe, đứa trẻ cần được bảo vệ, người già đang chờ một cuộc thăm, người bệnh đang mong một sự hiện diện và người đau khổ đang cố gắng đi qua thêm một ngày. Xin cho chúng con không chỉ yêu vẻ đẹp của đôi cánh trong tranh, nhưng còn biết tạo nên sự nâng đỡ bằng đôi tay, lời nói và cách sống của mình. Xin cho gia đình chúng con trở thành nơi con người có thể nói thật, nhận lỗi, được tha thứ và cùng lớn lên. Xin cho cộng đoàn chúng con có sự quan tâm đến người bé nhỏ và lòng can đảm để sửa chữa điều sai.
Nhờ sự chuyển cầu và chăm sóc của các thiên thần, xin nâng đỡ chúng con trong hành trình về với Cha. Khi chúng con sợ hãi, xin cho chúng con được bình tĩnh. Khi chúng con bị cám dỗ, xin cho chúng con biết chọn điều đúng. Khi chúng con mệt mỏi, xin cho chúng con biết đón nhận sự giúp đỡ. Khi chúng con lầm lỗi, xin cho chúng con dám trở về. Khi chúng con phục vụ, xin cho chúng con nhớ mình là người được sai. Khi chúng con cầu nguyện, xin cho chúng con biết ở lại. Và khi ngước nhìn một thiên thần với đôi cánh dang rộng, xin cho chúng con nghĩ đến điều thiện đang chờ mình hôm nay, rồi bước đến với điều ấy bằng một trái tim khiêm nhường, tự do và đầy tình yêu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.