TỪ NGƯỜI THEO DÕI ĐẾN NGƯỜI THUỘC VỀ – TRUYỀN GIÁO KỸ THUẬT SỐ VÀ ƠN GỌI XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN – Lm. Anmai, CSsR

1

TỪ NGƯỜI THEO DÕI ĐẾN NGƯỜI THUỘC VỀ – TRUYỀN GIÁO KỸ THUẬT SỐ VÀ ƠN GỌI XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN
Có một cám dỗ rất lớn khi Giáo Hội bước vào thế giới kỹ thuật số, đó là chúng ta dễ dàng sử dụng chính những tiêu chuẩn của thế giới kỹ thuật số để đo lường hiệu quả của việc loan báo Tin Mừng: có bao nhiêu người xem, bao nhiêu người thích, bao nhiêu lượt chia sẻ, bao nhiêu người đăng ký theo dõi, bao nhiêu bình luận, bao nhiêu phút xem, nội dung có “viral” hay không, kênh có tăng trưởng nhanh không, người trẻ có tương tác nhiều không. Những con số ấy không phải hoàn toàn vô nghĩa. Chúng có thể giúp chúng ta nhận biết phạm vi tiếp cận, hiểu nhu cầu người nghe, cải thiện cách truyền đạt và mở rộng cánh cửa để Tin Mừng được đến với những người mà trước đây một giáo xứ, một cộng đoàn hay một người mục tử khó có cơ hội gặp gỡ. Tuy nhiên, nếu truyền giáo kỹ thuật số chỉ dừng ở đó thì chúng ta có thể đạt được một thành công rất lớn về truyền thông mà lại thất bại trong điều quan trọng nhất của Tin Mừng. Bởi Đức Giêsu không đến để tạo ra một lượng khán giả đông đảo. Người đến để quy tụ một dân. Người không chỉ muốn có những người đứng từ xa để nghe Người nói. Người gọi những con người cụ thể bước theo Người, sống với Người, ăn uống với Người, học nơi Người, cùng đi với nhau, nâng đỡ nhau, chịu trách nhiệm về nhau, rồi từ chính cộng đoàn ấy được sai đi. Vì thế, mục tiêu sâu xa của việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để thu hút giới trẻ và truyền đạt đức tin không thể chỉ là xây dựng một lượng khán giả lớn hơn, mà phải là giúp những con người đang ở sau các màn hình khám phá rằng họ được nhìn thấy, được lắng nghe, được đón nhận, được yêu thương và được mời gọi bước vào một cộng đoàn nơi họ thực sự có thể nói: “Đây là nhà của tôi. Đây là những người anh chị em của tôi. Đây là nơi tôi được thuộc về.”
Thế hệ trẻ hôm nay sống trong một nghịch lý rất lạ. Chưa bao giờ con người được kết nối với nhiều người như bây giờ, nhưng cũng chưa bao giờ nhiều người trẻ lại cảm thấy cô đơn đến thế. Một người có thể có vài ngàn bạn bè trên mạng nhưng không biết gọi cho ai khi đêm xuống và lòng mình tan vỡ. Một người có thể nhận được hàng trăm lượt thích nhưng vẫn âm thầm tin rằng mình chẳng đáng để ai yêu thương. Một người có thể trò chuyện trong rất nhiều nhóm nhưng chưa chắc có một nơi nào họ được phép tháo bỏ chiếc mặt nạ, thừa nhận rằng mình đang sợ hãi, nghi ngờ, mệt mỏi, thất vọng hay đang lạc mất niềm tin. Một người trẻ có thể xem hàng trăm video về đức tin, nghe rất nhiều bài giảng, thuộc nhiều câu Kinh Thánh, biết vô số kiến thức giáo lý, nhưng vẫn chưa từng có ai ngồi bên cạnh và hỏi họ bằng tất cả sự chân thành: “Dạo này con sống thế nào? Có điều gì đang làm con đau không? Con có cần ai đồng hành với con không?” Chính tại điểm này, Giáo Hội phải hiểu rằng truyền giáo kỹ thuật số không đơn giản là chuyển nội dung tôn giáo từ bục giảng lên màn hình. Đó là việc nhận ra một thế giới con người đang hiện diện ở đó với những vết thương, những khát vọng, những câu hỏi và những cơn đói tinh thần rất thật. Đằng sau một tài khoản là một con người. Đằng sau một bình luận đôi khi là một tiếng kêu cứu. Đằng sau một câu hỏi tưởng như chống đối đức tin có thể là một vết thương chưa từng được chữa lành. Đằng sau sự thờ ơ có thể là một người từng thất vọng về Giáo Hội. Đằng sau một tiếng cười chế giễu đôi khi lại là một tâm hồn đang khao khát được tin nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Nếu ta chỉ nhìn thấy dữ liệu, ta sẽ bỏ lỡ con người. Nếu ta chỉ nhìn thấy tương tác, ta sẽ bỏ lỡ tâm hồn. Nếu ta chỉ nhìn thấy lượt xem, ta có thể bỏ lỡ một người đang ở rất gần cánh cửa của niềm tin.
Chúa Giêsu đã để lại cho Giáo Hội một cách thức truyền giáo rất khác với logic của thuật toán. Người có thể nói với đám đông, nhưng Người không để con người biến thành đám đông vô danh. Trong Tin Mừng, giữa những đoàn người chen lấn, Người vẫn nhận ra người phụ nữ bị băng huyết. Giữa một thành phố đông đúc, Người nhìn thấy Dakêu trên cây sung. Giữa đám đông đang đi theo, Người nghe tiếng người mù Bartimê kêu lên bên vệ đường. Sau khi giảng cho hàng ngàn người, Người vẫn có thời gian ngồi bên giếng nói chuyện với một người phụ nữ Samaria. Người biết tên các môn đệ, biết tính khí của họ, biết những yếu đuối và tham vọng của họ, biết cả những lần họ sẽ thất bại. Phêrô không phải là “một người theo dõi” trong danh sách của Chúa Giêsu. Gioan không phải một con số trong bảng thống kê. Maria Mađalêna không phải một đối tượng truyền thông. Mỗi người là một khuôn mặt, một lịch sử, một trái tim, một ơn gọi. Đó cũng phải là cách Giáo Hội hiện diện trên các nền tảng kỹ thuật số. Một kênh Công giáo có thể có hàng trăm ngàn người theo dõi, nhưng câu hỏi cuối cùng không chỉ là: chúng ta đã có bao nhiêu người xem? Câu hỏi còn phải là: có bao nhiêu người đã được giúp để tiến gần Chúa hơn? Có bao nhiêu người đã tìm lại được đời sống cầu nguyện? Có bao nhiêu người sau một thời gian xa cách đã trở lại với Thánh lễ và các bí tích? Có bao nhiêu người trẻ tìm được một nhóm bạn đức tin? Có bao nhiêu người đang cô đơn đã được nối kết với một cộng đoàn cụ thể? Có bao nhiêu người đang khủng hoảng đã gặp được một linh mục, một nữ tu, một giáo lý viên hay một người đồng hành đủ kiên nhẫn để cùng họ đi tiếp? Có bao nhiêu người từ một cú chạm trên màn hình đã bước vào một cuộc gặp gỡ thật? Nếu những điều ấy không xảy ra, có lẽ chúng ta đã làm truyền thông rất tốt nhưng chưa chắc đã làm truyền giáo đủ sâu.
Người trẻ không chỉ cần câu trả lời; họ cần người cùng đi. Họ không chỉ cần nội dung đúng; họ cần một tương quan đáng tin. Họ không chỉ cần được dạy phải tin điều gì; họ cần thấy đức tin ấy đang làm cho một con người sống thế nào. Đó là lý do tại sao trong thời đại mà nội dung có thể được tạo ra với tốc độ chưa từng có, nhân chứng lại càng trở nên quan trọng. Người trẻ có thể tìm thấy câu trả lời giáo lý trong vài giây. Họ có thể đọc hàng ngàn trang thần học trên mạng. Họ có thể xem vô số bài giảng. Nhưng điều họ không thể tải xuống là một đời sống đã được biến đổi bởi Tin Mừng. Họ muốn gặp những Kitô hữu biết cầu nguyện khi đau khổ, biết tha thứ khi bị tổn thương, biết sống trong sạch giữa một nền văn hóa dễ dãi, biết trung thành trong một thế giới thích thay đổi, biết khiêm nhường khi thành công, biết hy vọng khi thất bại, biết yêu người nghèo, biết phục vụ mà không cần được nhìn thấy. Một người trẻ có thể tranh luận rất lâu với một giáo lý viên về sự hiện hữu của Thiên Chúa, nhưng đôi khi điều cuối cùng khiến họ mở lòng không phải một lý luận sắc bén mà là kinh nghiệm được người giáo lý viên ấy lắng nghe mà không phán xét. Có những cánh cửa lý trí chỉ mở sau khi cánh cửa của trái tim đã được mở bằng một tương quan chân thành.
Bởi thế, nếu muốn sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để thu hút giới trẻ, Giáo Hội cần vượt qua ý tưởng cho rằng “thu hút” đồng nghĩa với làm cho nội dung hấp dẫn hơn. Dĩ nhiên chúng ta cần biết cách kể chuyện. Cần hình ảnh đẹp. Cần âm thanh tốt. Cần ngôn ngữ phù hợp. Cần hiểu văn hóa người trẻ. Cần tránh thứ ngôn ngữ nhà đạo mà chỉ người trong cuộc mới hiểu. Cần học cách đặt những câu hỏi thật của người trẻ lên bàn: tình yêu, tình dục, cô đơn, căn tính, sự nghiệp, thất bại, tiền bạc, gia đình, sức khỏe tâm thần, nỗi sợ tương lai, áp lực thành công, mạng xã hội, thân xác, những đổ vỡ trong gia đình, những hoài nghi về Giáo Hội, những vấn đề đạo đức phức tạp. Nhưng sau tất cả, sự hấp dẫn lớn nhất của Kitô giáo vẫn không phải là kỹ thuật trình bày. Đó là chính Đức Kitô. Và Đức Kitô thường được nhận ra rõ nhất khi một cộng đoàn sống giống Người. Một người trẻ có thể bị thu hút bởi một video, nhưng họ ở lại vì một mối quan hệ. Họ có thể bấm theo dõi vì một bài nói hay, nhưng họ trao phó đời mình cho Chúa khi họ gặp một cộng đoàn biết yêu thương. Họ có thể đến vì tò mò, nhưng họ chỉ thật sự bén rễ khi tìm được một nơi mà sự hiện diện của họ có ý nghĩa.
Đây là điều cần đặc biệt nhấn mạnh: cảm giác thuộc về thường đi trước sự hiểu biết đầy đủ. Trong nhiều trường hợp, một người trẻ chưa chắc đã hiểu hết tín lý, chưa chắc đã giải quyết hết những thắc mắc, chưa chắc đời sống luân lý đã hoàn chỉnh, nhưng họ bắt đầu bước vào hành trình đức tin vì lần đầu tiên họ cảm thấy mình được đón nhận. Điều đó không có nghĩa Giáo Hội tương đối hóa chân lý hay hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng. Đức Giêsu chưa bao giờ làm như thế. Người có thể nói những lời rất đòi hỏi. Người mời gọi từ bỏ mình, vác thập giá, tha thứ bảy mươi lần bảy, yêu kẻ thù, sống thanh sạch, bán của cải để theo Người. Nhưng điều đáng chú ý là Người nói những lời ấy trong tương quan. Các môn đệ nghe những đòi hỏi khó khăn ấy từ một Người mà họ đã cùng đi đường, cùng ăn, cùng nghỉ, cùng chứng kiến lòng thương xót và quyền năng. Chân lý Kitô giáo không phải một danh sách các mệnh lệnh rơi từ trên trời xuống. Chân lý có khuôn mặt. “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.” Kitô giáo là đức tin của sự nhập thể. Vì thế, ngay cả trong thời đại kỹ thuật số, chân lý vẫn cần được nhập thể trong những tương quan cụ thể.
Có thể nói rằng một trong những câu hỏi quan trọng nhất của mục vụ giới trẻ trên không gian số là: sau khi một người trẻ xem xong nội dung của chúng ta, chuyện gì xảy ra tiếp theo? Họ xem một video về cầu nguyện rồi sao nữa? Họ nghe một podcast về ơn gọi rồi sao nữa? Họ đọc một bài về Bí tích Hòa Giải rồi sao nữa? Họ bình luận rằng họ đang tuyệt vọng rồi ai sẽ trả lời? Họ nhắn tin rằng họ muốn trở lại đạo rồi ai sẽ đồng hành? Họ nói rằng họ muốn gặp một linh mục rồi làm sao kết nối? Họ ở một giáo phận khác, một quốc gia khác, một hoàn cảnh khác thì đâu là cây cầu đưa họ từ không gian số đến đời sống Hội Thánh cụ thể? Nếu không có câu trả lời cho bước tiếp theo, chúng ta rất dễ biến việc truyền giáo thành một dòng nội dung liên tục mà không có hành trình môn đệ. Người ta xem hôm nay, xem ngày mai, xem hàng năm, nhưng vẫn chỉ đứng bên ngoài. Trong khi lời đầu tiên của Chúa Giêsu dành cho các môn đệ không phải: “Hãy nghe thêm một bài nữa”, nhưng là: “Hãy đến mà xem.” Nghĩa là: hãy bước vào. Hãy ở với Thầy. Hãy chia sẻ đời sống. Hãy để tương quan biến đổi con người.
Do đó, mọi dự án truyền giáo kỹ thuật số cần nghĩ đến những “chiếc cầu”. Từ video đến cuộc trò chuyện. Từ cuộc trò chuyện đến một nhóm nhỏ. Từ nhóm nhỏ đến cộng đoàn địa phương. Từ cộng đoàn đến phụng vụ. Từ phụng vụ đến đời sống bí tích. Từ việc tham dự đến phục vụ. Từ phục vụ đến sứ mạng. Khi một người trẻ chỉ là khán giả, họ vẫn có thể rời đi bất cứ lúc nào. Khi họ trở thành một thành viên, họ bắt đầu có liên hệ. Khi họ bắt đầu phục vụ, họ cảm thấy mình cần thiết. Khi họ bắt đầu có trách nhiệm, cộng đoàn trở thành một phần của căn tính. Khi họ bắt đầu loan báo Tin Mừng cho người khác, đức tin không còn chỉ là điều họ nhận nhưng trở thành điều họ trao. Đó là lúc một người theo dõi trở thành môn đệ.
Trong tiến trình ấy, các cộng đoàn nhỏ có vai trò rất quan trọng. Một kênh trực tuyến lớn có thể truyền đạt một sứ điệp cho hàng chục ngàn người, nhưng một nhóm năm, mười hay mười hai người mới thường là nơi người ta dám nói thật về mình. Đức Giêsu rao giảng cho đám đông nhưng Người xây dựng tương lai Giáo Hội qua một nhóm nhỏ. Người chọn Nhóm Mười Hai. Trong Nhóm Mười Hai lại có những khoảnh khắc Người đưa Phêrô, Giacôbê và Gioan đi riêng. Điều ấy nhắc chúng ta rằng chiều rộng không thể thay thế chiều sâu. Một nền mục vụ kỹ thuật số trưởng thành cần cả hai. Cần những nội dung có thể đi xa, nhưng cũng cần những không gian nhỏ để người ta được biết tên, được lắng nghe, được hỏi han và được đồng hành. Một livestream có thể quy tụ năm ngàn người, nhưng sau đó có thể mở những nhóm cầu nguyện nhỏ. Một kênh có thể có một trăm ngàn người theo dõi, nhưng có thể xây dựng mạng lưới tình nguyện viên, nhóm Kinh Thánh, nhóm sinh viên, nhóm người trẻ độc thân, nhóm gia đình trẻ, nhóm tìm hiểu đức tin. Công nghệ khi ấy không phá hủy cộng đoàn; nó phục vụ cho việc hình thành cộng đoàn.
Điều quan trọng là đừng biến cộng đoàn thành một chiến thuật tăng tương tác. Cộng đoàn Kitô giáo không phải một “community” được xây dựng để giữ người dùng ở lại nền tảng lâu hơn. Nó không phải một công cụ marketing. Nó bắt nguồn từ mầu nhiệm sâu xa hơn rất nhiều: Thiên Chúa là hiệp thông. Đức tin Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất nhưng không cô độc: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Tình yêu nằm ngay trong mầu nhiệm Thiên Chúa. Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa nên con người cũng không thể hoàn tất chính mình trong cô lập. “Con người ở một mình thì không tốt.” Câu Kinh Thánh ấy không chỉ nói về hôn nhân. Nó nói về cấu trúc sâu xa của con người. Chúng ta được tạo dựng để thuộc về nhau. Chính vì thế, một nền văn hóa càng kết nối mà càng cô đơn thì càng bộc lộ một vết thương tinh thần rất sâu. Và đây có thể là một trong những sứ mạng lớn nhất của Giáo Hội trong thời đại kỹ thuật số: không chỉ rao giảng cho con người biết Thiên Chúa yêu họ, mà còn xây dựng những cộng đoàn để họ có thể kinh nghiệm tình yêu ấy bằng xương bằng thịt.
Một người trẻ cần được nghe “Thiên Chúa yêu con”, nhưng cũng cần một người trong cộng đoàn nhớ sinh nhật của họ. Họ cần nghe rằng “Giáo Hội là gia đình”, nhưng cũng cần có ai nhận ra khi họ vắng mặt vài tuần. Họ cần nghe “con có giá trị”, nhưng cũng cần một nhiệm vụ cụ thể để biết sự hiện diện của mình thực sự cần thiết. Họ cần nghe rằng “hãy cầu nguyện”, nhưng cũng cần có người cầu nguyện với họ. Họ cần được mời gọi “hãy tha thứ”, nhưng cũng cần nhìn thấy những Kitô hữu biết xin lỗi nhau. Họ cần nghe về lòng thương xót, nhưng cũng cần tìm thấy một nơi họ có thể thú nhận thất bại mà không bị nghiền nát bởi sự khinh miệt. Nếu không, những lời tuyệt đẹp của Kitô giáo sẽ mãi là những ý tưởng lơ lửng. Cộng đoàn chính là nơi Tin Mừng có da thịt.
Điều này đòi hỏi những người làm mục vụ kỹ thuật số phải thay đổi cách nhìn về thành công. Có thể một video đạt một triệu lượt xem nhưng không tạo ra một mối quan hệ nào. Có thể một cuộc họp trực tuyến chỉ có mười hai người nhưng sau sáu tháng, một người trong số đó trở lại xưng tội sau hai mươi năm, một người tìm được ơn gọi, một người thoát khỏi tuyệt vọng nhờ được đồng hành, một người tìm lại gia đình, một người bắt đầu phục vụ người nghèo. Vậy đâu là thành công lớn hơn? Thuật toán sẽ chọn một triệu lượt xem. Tin Mừng có thể chọn mười hai con người được biến đổi. Chúng ta phải cẩn thận đừng để các thước đo của nền kinh tế chú ý định nghĩa sứ mạng của Giáo Hội. Chúa Giêsu không nói: “Ở đâu có nhiều lượt tương tác, ở đó có Thầy.” Người nói: “Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy.” Hai hay ba. Một con số rất nhỏ. Nhưng có sự hiện diện của Người. Đây là một cuộc cách mạng đối với não trạng truyền thông hiện đại. Có những điều rất quan trọng mà không bao giờ trở thành xu hướng. Có những cuộc gặp gỡ thay đổi đời người mà không ai quay video. Có những lần một linh mục ngồi nghe một người trẻ khóc trong hai giờ mà chẳng có một lượt thích nào. Có những nhóm cầu nguyện tám người âm thầm sinh hoa trái hơn một chiến dịch truyền thông khổng lồ. Nước Thiên Chúa thường bắt đầu như hạt cải, nhỏ bé đến mức dễ bị coi thường.
Tất nhiên, nói như vậy không có nghĩa chúng ta phải xem thường chuyên môn truyền thông. Trái lại, nếu Tin Mừng quý giá, chúng ta càng phải sử dụng những phương tiện tốt nhất để trao truyền Tin Mừng. Một video cẩu thả, âm thanh khó nghe, hình ảnh thiếu chuẩn bị, nội dung dài dòng, ngôn ngữ xa lạ với người trẻ có thể tự nó trở thành một chướng ngại. Đức bác ái cũng đòi hỏi sự chuyên nghiệp. Khi chúng ta chuẩn bị một bài nói kỹ lưỡng, học cách kể chuyện, chỉnh sửa hình ảnh, hiểu cách nền tảng hoạt động, chúng ta đang tôn trọng người nghe. Nhưng kỹ thuật phải luôn ở vị trí của một người đầy tớ. Nó mở cửa; nó không phải căn nhà. Nó tạo cuộc gặp; nó không thay thế tương quan. Nó chuyển tải lời mời; nó không thể sống thay cộng đoàn. Nó đưa người ta tới ngưỡng cửa; Giáo Hội phải có người đứng ở đó để đón họ.
Một thách đố nữa là người trẻ ngày nay rất nhạy bén trước sự giả tạo. Họ có thể không biết hết thần học nhưng thường nhận ra rất nhanh khi một tổ chức quan tâm đến hình ảnh hơn là con người. Nếu một mục vụ nói rất nhiều về cộng đoàn nhưng lại không trả lời tin nhắn của người đang khủng hoảng, người trẻ sẽ hiểu. Nếu một kênh nói về lòng thương xót nhưng bình luận bị biến thành nơi nhục mạ những người đặt câu hỏi, họ sẽ hiểu. Nếu chúng ta kêu gọi đối thoại nhưng xóa bỏ mọi thắc mắc chân thành chỉ vì sợ khó chịu, họ sẽ hiểu. Nếu chúng ta dùng khuôn mặt người trẻ như một yếu tố trang trí trong các chiến dịch nhưng không cho họ tiếng nói thực sự trong đời sống Giáo Hội, họ cũng sẽ hiểu. Truyền giáo kỹ thuật số đòi hỏi một sự nhất quán rất lớn giữa điều được nói và cách cộng đoàn sống. Bởi trong thời đại này, khoảng cách giữa bục giảng và đời sống rất dễ bị nhìn thấy.
Đặc biệt, những người làm truyền giáo trên mạng cần học một kỹ năng tưởng chừng đơn giản nhưng ngày càng hiếm: lắng nghe. Truyền thông Giáo Hội đôi khi quen với việc phát đi: chúng ta nói, người khác nghe; chúng ta dạy, người khác học. Nhưng nền văn hóa kỹ thuật số có tính đối thoại. Người trẻ phản hồi, đặt câu hỏi, thách thức, kể câu chuyện của họ. Nếu chỉ xem phần bình luận như nơi đo mức tương tác, ta bỏ lỡ một kho tàng mục vụ. Có người viết một câu rất ngắn nhưng đằng sau nó là một lịch sử dài. “Con không còn tin nữa.” Có thể đó là dấu chấm hết, nhưng cũng có thể là khởi đầu của một cuộc trò chuyện. “Tại sao Chúa để mẹ con chết?” Không thể trả lời bằng một khẩu hiệu. “Con là người đồng tính, Giáo Hội có ghét con không?” Đây không phải chỉ là một câu hỏi giáo lý, mà là câu hỏi về việc một con người có được yêu hay không. “Con muốn trở lại nhà thờ nhưng con sợ.” Họ cần một bàn tay hơn là một bài diễn văn. Nếu Giáo Hội hiện diện trên mạng mà không có khả năng lắng nghe những câu hỏi này, chúng ta đang nói rất nhiều nhưng chưa chắc đã gặp ai.
Cũng cần thừa nhận rằng không phải mọi tương quan đều có thể hoặc nên duy trì hoàn toàn trực tuyến. Có những điều thân xác không gian số không thể thay thế. Kitô giáo là tôn giáo của Nhập Thể. Chúng ta tin Ngôi Lời đã trở nên xác phàm. Chúng ta lãnh nhận các bí tích bằng những dấu chỉ vật chất: nước, dầu, bánh, rượu, việc đặt tay, lời xá giải được nói ra trong một cuộc gặp gỡ thực. Thánh Thể không thể được thay thế bằng một màn hình. Một cái ôm không thể tải xuống. Một bữa ăn chung không thể số hóa hoàn toàn. Việc cùng nhau quỳ trong một nhà thờ, cùng hát, cùng thinh lặng, cùng đi viếng một người bệnh, cùng phục vụ người nghèo là những kinh nghiệm thân xác tạo nên cộng đoàn theo một cách mà mạng xã hội không thể tái tạo đầy đủ. Vì thế, truyền giáo kỹ thuật số trưởng thành không tìm cách giữ người ta mãi trên mạng. Nó có một sự khiêm nhường rất đẹp: nó biết lúc nào phải tự lùi lại để con người bước vào cuộc gặp gỡ thực. Thành công của một mục vụ online có thể chính là khi người ta bớt cần nó vì họ đã tìm được một cộng đoàn sống động.
Điều ấy đặt ra một hướng đi mục vụ rất cụ thể: mỗi sáng kiến kỹ thuật số nên có một “cánh cửa ra khỏi màn hình”. Nếu một người trẻ muốn tìm hiểu đạo, phải có cách để họ biết gặp ai. Nếu họ muốn tham gia nhóm, phải có nơi để đăng ký. Nếu họ muốn xưng tội, phải có thông tin rõ ràng. Nếu họ cần tư vấn thiêng liêng, phải có một mạng lưới giới thiệu phù hợp. Nếu họ ở xa, có thể kết nối với giáo xứ địa phương. Nếu họ chưa sẵn sàng bước vào nhà thờ, có thể bắt đầu bằng một nhóm trực tuyến nhỏ, rồi từng bước tiến sâu hơn. Nếu họ sợ bị phán xét, cần có những người được huấn luyện biết tiếp nhận họ bằng lòng tôn trọng. Chúng ta không thể chỉ nói “hãy trở về Giáo Hội” mà không tạo ra những con đường trở về.
Cũng cần đào tạo một thế hệ “người đồng hành kỹ thuật số”. Không phải ai giỏi công nghệ cũng biết đồng hành. Không phải ai nói hay cũng biết lắng nghe. Không phải ai có nhiều người theo dõi cũng có đời sống thiêng liêng đủ sâu để dẫn người khác. Giáo Hội cần những người vừa hiểu truyền thông, vừa có nền tảng thần học, vừa trưởng thành tâm lý, vừa biết ranh giới đạo đức, vừa sống đời cầu nguyện. Bởi không gian mạng đưa đến những tình huống rất phức tạp: người đang trầm cảm, người bị lạm dụng, người muốn tự tử, người khủng hoảng đức tin, người bị lôi kéo vào cực đoan, người đang mắc nghiện, người bị thao túng trong tình cảm. Người đồng hành cần biết đâu là phạm vi của mình, khi nào cần giới thiệu cho linh mục, chuyên gia tâm lý, bác sĩ hoặc cơ quan chuyên môn. Lòng nhiệt thành mà thiếu khôn ngoan có thể gây tổn thương. Truyền giáo không chỉ cần trái tim nóng; còn cần một cái đầu tỉnh táo.
Một điều khác rất đáng suy nghĩ là văn hóa của các nền tảng thường khuyến khích xây dựng thương hiệu cá nhân, trong khi Tin Mừng hướng về việc xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Đây là căng thẳng mà bất cứ ai làm truyền giáo kỹ thuật số cũng phải xét mình thường xuyên. Khi một linh mục, tu sĩ hay giáo dân trở nên nổi tiếng trên mạng, ranh giới giữa làm cho Chúa được biết đến và làm cho mình được chú ý có thể rất mong manh. Không phải nổi tiếng là sai. Thánh Phaolô đã đi đến những quảng trường lớn nhất của thời đại ngài. Các thánh sử đã sử dụng những phương tiện truyền thông tốt nhất của thời họ. Vấn đề nằm ở câu hỏi sâu kín trong lòng: tôi đang xây cộng đoàn quanh Đức Kitô hay quanh chính tôi? Nếu ngày mai tôi biến mất, những người theo dõi tôi có còn ở lại với Giáo Hội không? Hay đức tin của họ lệ thuộc vào cá tính của tôi đến mức khi tôi vấp ngã, họ cũng mất đức tin? Một mục vụ trưởng thành phải làm cho người hướng dẫn ngày càng bớt cần thiết và Đức Kitô ngày càng trở nên trung tâm. Như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Đây cũng là lý do cần tránh biến truyền giáo kỹ thuật số thành một sân khấu chỉ có vài khuôn mặt nổi bật. Giáo Hội là một thân thể với nhiều chi thể. Một người trẻ cần thấy rằng đời sống Kitô hữu có nhiều hình thức: linh mục, tu sĩ, gia đình, người độc thân, sinh viên, bác sĩ, công nhân, giáo viên, người khuyết tật, người cao tuổi, người nghèo, nghệ sĩ, nhà khoa học. Những câu chuyện đời thực ấy giúp họ hiểu rằng đức tin không chỉ sống trong nhà thờ mà thấm vào mọi ngõ ngách của cuộc sống. Khi một người trẻ thấy một bác sĩ cầu nguyện trước khi vào ca trực, một người mẹ kiên nhẫn chăm con khuyết tật, một sinh viên giữ lòng trung thực trong thi cử, một doanh nhân từ chối tham nhũng, một người trẻ dành cuối tuần phục vụ người vô gia cư, họ nhận ra Kitô giáo không phải lý thuyết. Tin Mừng đang có hình hài.
Và sâu xa hơn nữa, việc xây dựng cảm giác thuộc về không thể dựa trên sự đồng dạng. Cộng đoàn Kitô giáo không phải nơi mọi người đều nghĩ giống nhau về mọi vấn đề phụ thuộc, có cùng tính cách, cùng tầng lớp hay cùng sở thích. Cái làm nên hiệp thông là Đức Kitô. Trong một thế giới kỹ thuật số bị chia cắt thành vô số “bong bóng”, nơi thuật toán thường chỉ cho chúng ta gặp những người giống mình, Giáo Hội có thể trở thành một dấu chỉ ngược dòng: nơi người trẻ học cách ngồi cùng bàn với những người khác mình. Người thành thị và nông thôn. Người giàu và nghèo. Người học cao và ít học. Người nhiệt thành và người đang hoài nghi. Người mới trở lại và người đã sống đạo cả đời. Người có quan điểm khác nhau nhưng vẫn nhìn nhận nhau là anh chị em. Nếu cộng đoàn Kitô hữu trên mạng cũng trở thành những bộ lạc luôn công kích nhau, chúng ta đã sao chép căn bệnh của mạng xã hội thay vì chữa lành nó.
Chúa Giêsu cầu nguyện “xin cho tất cả nên một”. Trong thời đại kỹ thuật số, lời cầu nguyện ấy trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Một bài đăng có thể đi khắp thế giới trong vài giây nhưng một lời độc ác cũng vậy. Một lời chứng có thể chạm tới hàng triệu người nhưng một tin giả cũng thế. Một nền tảng có thể kết nối nhưng cũng có thể phân cực. Bởi thế, truyền giáo kỹ thuật số không chỉ là đưa nội dung Công giáo vào internet. Đó còn là đem một phong cách Kitô giáo vào cách con người hiện diện với nhau trên internet: chậm hơn trong phán xét, nhanh hơn trong lắng nghe; ít nhục mạ hơn, nhiều tôn trọng hơn; ít khoe mình hơn, nhiều phục vụ hơn; ít tìm thắng cuộc tranh luận hơn, nhiều tìm kiếm linh hồn người đối diện hơn. Có những lúc một Kitô hữu thắng tranh luận nhưng làm mất một con người. Đó không phải là chiến thắng của Tin Mừng.
Người trẻ cũng cần được trao trách nhiệm thật sự. Đừng chỉ coi họ là đối tượng của truyền giáo. Họ phải là chủ thể truyền giáo. Không ai hiểu ngôn ngữ của người trẻ bằng chính người trẻ. Không ai biết những câu hỏi đang lan truyền trong trường đại học, công ty, TikTok, Instagram, Discord hay các cộng đồng trực tuyến bằng họ. Nếu Giáo Hội muốn hiện diện trong thế giới ấy, cần tin tưởng họ, đào tạo họ và sai họ đi. Chúa Giêsu đã giao sứ mạng cho những môn đệ còn rất nhiều giới hạn. Người không đợi họ hoàn hảo mới sai họ. Một mục vụ kỹ thuật số mạnh mẽ không phải là nơi người trẻ chỉ xem nội dung của người lớn, mà là nơi họ được nói, được sáng tạo, được đặt câu hỏi, được nhận trách nhiệm, được phép thử và đôi khi được phép thất bại. Khi người trẻ biết Giáo Hội cần họ, họ sẽ thôi cảm thấy mình là khách.
Cuối cùng, điều sâu xa nhất mà một người trẻ tìm kiếm không phải là nền tảng tốt nhất, nội dung mới nhất hay cộng đồng đông nhất. Họ đang tìm một nơi để thuộc về. Và đằng sau khát vọng ấy là một khát vọng còn sâu hơn: được thuộc về Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã diễn tả điều ấy bằng lời bất hủ rằng lòng con người khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa. Có thể một người trẻ chưa biết gọi tên nỗi khắc khoải của mình. Họ tìm nó trong tình yêu, thành công, mạng xã hội, du lịch, hưởng thụ, thành tích, sự công nhận. Nhưng cuối cùng vẫn có một khoảng trống không gì hữu hạn lấp đầy. Giáo Hội không có nhiệm vụ khai thác khoảng trống ấy để tuyển thêm thành viên. Giáo Hội có sứ mạng đứng bên con người với tất cả lòng tôn trọng và chỉ cho họ biết: có một Người biết tên con. Có một Người đã yêu con trước khi con biết Người. Có một Người không đếm con như một dữ liệu. Đối với Người, con là duy nhất. Người gọi con vào một gia đình. Người muốn con không chỉ tin một số điều về Người, nhưng sống trong Người và cùng với những người khác trở nên một thân thể.
Vì vậy, khi sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để thu hút giới trẻ và truyền đạt đức tin, chúng ta hãy luôn tự hỏi: điều chúng ta đang làm có giúp con người tiến đến hiệp thông không? Một bài viết có mở ra cuộc đối thoại không? Một video có tạo nên khát vọng cầu nguyện không? Một kênh có dẫn người ta đến cộng đoàn không? Một cuộc trò chuyện online có giúp một người bớt cô độc không? Những người theo dõi chúng ta có dần trở thành những người biết nhau, cầu nguyện cho nhau và phục vụ nhau không? Nếu câu trả lời là có, công nghệ đang trở thành khí cụ của ân sủng. Nếu không, chúng ta cần can đảm điều chỉnh.
Giáo Hội không được gọi để chiến thắng cuộc đua giành sự chú ý. Giáo Hội được gọi để yêu thương. Không được gọi để sản xuất nội dung nhiều nhất, nhưng để làm chứng trung thành nhất. Không được gọi để tạo một lượng khán giả khổng lồ rồi tự hài lòng về những con số, nhưng để đi tìm từng người, như người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên mà đi tìm con lạc. Và có lẽ trong thời đại hôm nay, con chiên lạc ấy đang ngồi một mình trong căn phòng tối, màn hình điện thoại sáng lên trên khuôn mặt, lướt qua hàng ngàn nội dung nhưng không biết đời mình có ý nghĩa gì. Có thể một bài viết, một video, một lời bình luận tử tế là cánh cửa đầu tiên. Nhưng xin đừng dừng ở cánh cửa. Hãy bước tới. Hãy gọi tên họ. Hãy lắng nghe câu chuyện của họ. Hãy giúp họ gặp những người có thể cùng đi. Hãy đưa họ về với cộng đoàn. Hãy giúp họ khám phá Thánh Thể, Lời Chúa, cầu nguyện, phục vụ và tình huynh đệ. Hãy để không gian số trở thành con đường dẫn tới một bàn ăn, một nhà thờ, một nhóm nhỏ, một cuộc gặp, một đời sống mới.
Ngày ấy, chúng ta sẽ không còn vui chỉ vì có thêm một người theo dõi. Chúng ta sẽ vui vì một người đã tìm thấy đường về nhà. Không còn chỉ vui vì một bài đăng được chia sẻ. Chúng ta sẽ vui vì một cuộc đời đã được chia sẻ. Không còn chỉ vui vì tiếng nói của Giáo Hội đi xa hơn. Chúng ta sẽ vui vì những con người xa lạ đã trở thành anh chị em. Và khi ấy, truyền giáo kỹ thuật số mới đạt đến chiều sâu thật sự của nó: từ kết nối đến hiệp thông, từ khán giả đến cộng đoàn, từ thông tin đến gặp gỡ, từ màn hình đến bàn tiệc, từ người theo dõi đến người môn đệ, từ cảm giác cô độc đến lời tuyên xưng đầy bình an: “Tôi thuộc về Đức Kitô, và trong Người, tôi thuộc về một dân, một gia đình, một Hội Thánh.”
Lm. Anmai, CSsR