30 bài giảng lễ Chân phúc Andrê Phú Yên – Lm. Anmai, CSsR

10

HÃY TRUNG THÀNH CHO ĐẾN CHẾT
Tin Mừng: Mt 24,9-13
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói với các môn đệ những lời không hề dễ nghe: “Bấy giờ, người ta sẽ nộp anh em, làm cho anh em phải khốn quẫn và giết chết anh em; anh em sẽ bị mọi dân tộc thù ghét vì danh Thầy.” Chúa không che giấu các môn đệ về con đường mà họ sẽ phải đi. Theo Chúa không phải là bước vào một cuộc sống bình yên theo nghĩa không còn thử thách, không còn đau khổ, không còn chống đối. Theo Chúa là chấp nhận bước vào chính con đường Chúa đã đi, con đường của tình yêu, của tự hiến, của thập giá và của sự trung thành đến cùng. Chúa Giêsu không hứa rằng người môn đệ sẽ không bị bách hại, nhưng Chúa hứa rằng ai bền đỗ đến cùng, người ấy sẽ được cứu thoát. Chính trong ánh sáng của lời Chúa ấy, Giáo Hội mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, người môn đệ trẻ tuổi đã sống trọn vẹn lời mời gọi: hãy trung thành cho đến chết.
Chân phước Anrê Phú Yên không phải là một người có quyền thế, không phải là một học giả uyên thâm, cũng không phải là người đã sống một cuộc đời thật dài để thực hiện những công trình lớn lao. Ngài chỉ là một người trẻ, một thầy giảng, một tâm hồn đơn sơ đã được gặp Chúa, đã tin Chúa, đã yêu Chúa và đã quyết định thuộc trọn về Chúa. Cuộc đời của ngài xem ra ngắn ngủi, nhưng lại vô cùng trọn vẹn. Ngài không có nhiều năm để sống, nhưng từng ngày ngài sống đều có ý nghĩa. Ngài không có nhiều cơ hội để nói những bài giảng lớn, nhưng cái chết của ngài đã trở thành một bài giảng hùng hồn. Ngài không để lại cho Giáo Hội những tác phẩm dài, nhưng ngài để lại một lời chứng không bao giờ phai mờ: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.”
Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy người môn đệ sẽ phải đối diện với nhiều thử thách. Trước hết là thử thách từ bên ngoài. “Người ta sẽ nộp anh em, làm cho anh em phải khốn quẫn và giết chết anh em.” Chân phước Anrê Phú Yên đã thực sự trải qua điều ấy. Ngài bị bắt không phải vì làm điều gian ác, không phải vì chống lại ai, cũng không phải vì gây rối trật tự xã hội. Ngài bị bắt chỉ vì là người Kitô hữu, vì là thầy giảng, vì đã can đảm loan báo Tin Mừng, vì đã nhất quyết không chối bỏ đức tin. Trong lúc bị bắt, bị trói, bị dẫn đi và bị kết án, ngài hoàn toàn có thể tìm một con đường dễ dàng hơn. Chỉ cần một lời chối Chúa, một thái độ thỏa hiệp, một bước lùi nhỏ, có lẽ ngài đã có thể bảo toàn mạng sống. Nhưng đối với Anrê Phú Yên, sống mà mất Chúa thì không còn là sống; giữ được thân xác mà đánh mất đức tin thì cũng chẳng còn ý nghĩa gì. Ngài hiểu rằng mạng sống này là quà tặng của Chúa, và nếu cần, ngài sẵn sàng trao lại cho Chúa để làm chứng cho tình yêu của mình.
Thử thách thứ hai mà Chúa Giêsu nhắc đến là thử thách từ bên trong cộng đoàn: “Bấy giờ sẽ có nhiều người vấp ngã. Người ta sẽ nộp nhau và thù ghét nhau. Sẽ có nhiều ngôn sứ giả xuất hiện và lừa gạt được nhiều người.” Bách hại từ bên ngoài đã đau, nhưng sự phản bội từ bên trong còn đau hơn. Khi gặp thử thách, con người dễ sợ hãi, dễ nghi ngờ, dễ tìm cách bảo vệ mình, thậm chí có thể chối bỏ nhau và nộp nhau. Khi đức tin không đủ vững, người ta dễ bị lừa bởi những lời hứa hẹn dễ dãi, dễ chạy theo những điều có vẻ hấp dẫn trước mắt, dễ đánh đổi sự thật lấy an toàn, đánh đổi lương tâm lấy lợi ích, đánh đổi Chúa lấy một chút bình an tạm thời. Chân phước Anrê Phú Yên đã không để mình bị lừa bởi những tính toán ấy. Ngài biết rõ sự sống đời này quý giá, nhưng ngài cũng biết có một điều còn quý hơn sự sống, đó là lòng trung thành với Đức Kitô. Ngài biết cái chết đáng sợ, nhưng ngài cũng biết có một điều đáng sợ hơn cái chết, đó là phản bội Đấng đã yêu thương và cứu chuộc mình.
Chúa Giêsu còn nói: “Vì sự gian ác gia tăng nên lòng yêu mến của nhiều người sẽ nguội đi.” Đây có lẽ là một trong những nguy cơ lớn nhất của đời sống đức tin. Không phải lúc nào người ta cũng chối Chúa bằng một lời tuyên bố công khai. Có những người không nói rằng mình bỏ Chúa, nhưng lòng yêu mến Chúa đã nguội lạnh từ lâu. Họ vẫn mang danh Kitô hữu, nhưng không còn cầu nguyện. Họ vẫn đến nhà thờ, nhưng chỉ vì thói quen. Họ vẫn nghe Lời Chúa, nhưng Lời Chúa không còn đụng đến đời sống. Họ vẫn làm dấu thánh giá, nhưng không còn dám sống tinh thần thập giá. Họ vẫn nói về tình yêu, nhưng trong lòng đầy giận ghét, chia rẽ và ích kỷ. Sự nguội lạnh không xảy ra trong một ngày. Nó bắt đầu từ những lần bỏ qua việc cầu nguyện, những lần dễ dãi với tội lỗi, những lần thỏa hiệp với điều sai, những lần chọn bản thân thay vì chọn Chúa. Từng chút một, ngọn lửa đức tin nhỏ dần, ngọn lửa tình yêu yếu dần, cho đến khi người ta không còn đủ sức đứng vững trước thử thách.
Chân phước Anrê Phú Yên đã không để lòng yêu mến của mình nguội lạnh. Ngược lại, càng gặp thử thách, lòng yêu mến Chúa nơi ngài càng cháy sáng. Khi bị bắt, ngài không oán trách. Khi bị hành hạ, ngài không nguyền rủa. Khi đối diện với cái chết, ngài không tuyệt vọng. Trái lại, ngài đón nhận tất cả với một sự bình an lạ lùng. Sự bình an ấy không đến từ sức riêng của một người trẻ, nhưng đến từ xác tín rằng Chúa đang ở với mình. Ngài biết mình không chết một mình. Ngài chết với Đức Kitô, chết trong Đức Kitô và chết vì Đức Kitô. Bởi thế, cái chết không còn là thất bại, nhưng trở thành cuộc vượt qua. Máu tử đạo không phải là dấu chấm hết, nhưng là hạt giống gieo vào lòng đất quê hương để từ đó đức tin được trổ sinh.
Điều làm chúng ta xúc động nơi Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là việc ngài đã chết vì đạo, nhưng là cách ngài đã chuẩn bị cho cái chết ấy bằng một đời sống trung thành mỗi ngày. Không ai tự nhiên có thể đứng vững trong giờ tử đạo nếu trước đó không biết trung thành trong những điều nhỏ bé. Sự trung thành cho đến chết được hình thành từ sự trung thành từng ngày. Trung thành trong cầu nguyện, trung thành với bổn phận, trung thành với lời đã hứa, trung thành với lương tâm, trung thành khi không ai nhìn thấy, trung thành khi không được khen ngợi, trung thành cả khi phải chịu thiệt thòi. Anrê Phú Yên đã tập sống trung thành như thế. Ngài trung thành với ơn gọi thầy giảng, trung thành với công việc loan báo Tin Mừng, trung thành với cộng đoàn, trung thành với các vị thừa sai, trung thành với Chúa trong những điều bình thường. Vì thế, khi giờ thử thách lớn lao đến, ngài đã có thể nói lời trung thành cuối cùng bằng chính mạng sống mình.
“Hãy trung thành cho đến chết” không chỉ là lời dành cho các vị tử đạo, nhưng là lời dành cho từng người chúng ta. Phần lớn chúng ta có thể không phải đổ máu vì đức tin, nhưng mỗi ngày chúng ta đều được mời gọi tử đạo theo một cách khác. Đó là chết đi cho cái tôi ích kỷ, chết đi cho lòng kiêu ngạo, chết đi cho tính nóng nảy, chết đi cho thói giả hình, chết đi cho sự gian dối, chết đi cho những đam mê bất chính. Có khi trung thành với Chúa là dám từ chối một lợi ích không ngay chính. Có khi trung thành là dám nói sự thật dù phải chịu thiệt. Có khi trung thành là tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Có khi trung thành là tiếp tục yêu thương gia đình dù đang mệt mỏi. Có khi trung thành là kiên nhẫn với một người khó tính. Có khi trung thành là âm thầm làm bổn phận dù không được ai biết đến. Có khi trung thành là vẫn cầu nguyện khi lòng khô khan, vẫn đi lễ khi thấy nặng nề, vẫn tin tưởng khi Chúa dường như im lặng.
Ngày nay, người Kitô hữu có thể không bị ép phải bước qua thánh giá, nhưng lại bị mời gọi bước qua các giá trị Tin Mừng bằng nhiều cách rất tinh vi. Người ta có thể chế giễu một người sống ngay thẳng là khờ dại. Người ta có thể xem sự chung thủy trong hôn nhân là lỗi thời. Người ta có thể xem lòng khiết tịnh là điều không thể. Người ta có thể coi việc bênh vực sự sống là bảo thủ. Người ta có thể nói rằng tôn giáo chỉ là chuyện riêng tư, đừng mang đức tin vào cuộc sống xã hội. Trước những áp lực ấy, người Kitô hữu dễ chọn cách im lặng, che giấu đức tin hoặc sống như thể mình không thuộc về Chúa. Chính trong hoàn cảnh ấy, chứng tá của Chân phước Anrê Phú Yên trở nên vô cùng cần thiết. Ngài nhắc chúng ta rằng đức tin không phải là một món đồ trang sức chỉ mang vào ngày lễ, nhưng là căn tính của người môn đệ. Tin Chúa là thuộc về Chúa. Thuộc về Chúa là dám sống khác với những gì trái Tin Mừng. Thuộc về Chúa là có thể mất một điều gì đó, nhưng không bao giờ được đánh mất Chúa.
Chúa Giêsu nói: “Kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát.” Chúa không nói người khởi đầu thật mạnh sẽ được cứu, nhưng người bền chí đến cùng. Trong đời sống đức tin, khởi đầu thì nhiều người có thể làm được, nhưng đi đến cùng lại là một chuyện khác. Có người khởi đầu rất hăng hái, nhưng gặp một chút khó khăn thì nản lòng. Có người từng sốt sắng, nhưng vì một biến cố đau buồn đã bỏ cầu nguyện. Có người từng nhiệt thành phục vụ, nhưng vì bị hiểu lầm đã rút lui. Có người từng hứa sống trung thành, nhưng vì một cám dỗ đã đổi hướng. Chúa không đòi chúng ta phải không bao giờ yếu đuối. Chúa chỉ mời gọi chúng ta mỗi khi ngã thì biết đứng lên, mỗi khi mệt thì biết chạy đến với Chúa, mỗi khi hoang mang thì biết trở về với Lời Chúa, mỗi khi nguội lạnh thì biết xin Chúa thắp lại ngọn lửa ban đầu.
Sự bền đỗ không phải là cố gắng cắn răng chịu đựng bằng sức riêng. Sự bền đỗ Kitô giáo là ở lại trong tình yêu của Chúa. Chân phước Anrê Phú Yên có thể trung thành đến cùng bởi vì ngài biết Chúa đã trung thành với ngài trước. Chúa đã yêu ngài, đã gọi ngài, đã gìn giữ ngài, đã ban cho ngài sức mạnh. Trong giờ cuối cùng, Anrê không dựa vào lòng can đảm tự nhiên, nhưng dựa vào ân sủng của Chúa. Chúng ta cũng thế. Không ai có thể trung thành chỉ bằng ý chí của mình. Muốn trung thành, chúng ta phải gắn bó với Chúa qua cầu nguyện, Thánh Lễ, Lời Chúa và các bí tích. Một cành nho không thể tự mình sinh trái nếu tách khỏi cây nho. Một người môn đệ không thể đứng vững nếu sống xa Chúa. Khi bỏ cầu nguyện, chúng ta tưởng mình tiết kiệm được thời gian, nhưng thực ra đang mất đi sức mạnh. Khi xa Thánh Thể, chúng ta tưởng mình vẫn có thể sống tốt, nhưng thực ra linh hồn đang dần khô héo. Khi không còn lắng nghe Lời Chúa, chúng ta dễ lắng nghe mọi tiếng nói khác và dần mất phương hướng.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta đặc biệt cầu nguyện cho người trẻ. Anrê đã làm chứng rằng tuổi trẻ không phải là trở ngại để nên thánh. Người trẻ không chỉ là tương lai của Giáo Hội; người trẻ là hiện tại của Giáo Hội. Một người trẻ khi gặp được Chúa, khi có lý tưởng, khi được đồng hành và được trao trách nhiệm, có thể sống một cuộc đời rất đẹp. Nhưng người trẻ hôm nay cũng đang đối diện với vô vàn tiếng gọi. Tiếng gọi của thành công, hưởng thụ, danh tiếng, tiền bạc, mạng xã hội và những thú vui chóng qua. Nếu không có một nền tảng đức tin vững chắc, người trẻ rất dễ lạc hướng. Chân phước Anrê Phú Yên mời gọi người trẻ đừng sợ trao tuổi trẻ cho Chúa. Trao tuổi trẻ cho Chúa không phải là đánh mất tuổi trẻ, nhưng là làm cho tuổi trẻ trở nên trọn vẹn. Một cuộc đời chỉ chạy theo hưởng thụ sẽ chóng trống rỗng. Một cuộc đời biết hiến dâng sẽ sinh hoa trái lâu bền.
Mừng lễ vị tử đạo trẻ tuổi đầu tiên của Giáo Hội Việt Nam, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại cách mình đang làm chứng cho Chúa. Có thể chúng ta vẫn nhận mình là người có đạo, nhưng những người sống chung quanh có nhận ra Chúa qua cách sống của chúng ta không? Trong gia đình, chúng ta có làm chứng bằng sự yêu thương và tha thứ không? Trong công việc, chúng ta có làm chứng bằng sự trung thực và trách nhiệm không? Trong cộng đoàn, chúng ta có làm chứng bằng sự khiêm nhường và hiệp nhất không? Trên mạng xã hội, chúng ta có làm chứng bằng những lời xây dựng, hay lại góp phần lan truyền giận dữ, kết án và chia rẽ? Chứng nhân không phải là người nói về Chúa thật nhiều, nhưng là người làm cho người khác có thể nhìn thấy Chúa qua đời sống của mình.
Máu Chân phước Anrê Phú Yên đã đổ xuống trên mảnh đất Việt Nam không phải để chúng ta chỉ tự hào về một quá khứ anh hùng, nhưng để đánh thức đức tin của chúng ta hôm nay. Một vị tử đạo không cần chúng ta ca tụng bằng những lời hoa mỹ cho bằng cần chúng ta tiếp nối chứng tá của ngài. Nếu chúng ta mừng lễ các thánh tử đạo mà vẫn sống gian dối, chia rẽ, ích kỷ và thỏa hiệp với sự dữ, thì việc mừng lễ ấy chưa sinh hoa trái. Tôn kính Chân phước Anrê Phú Yên là học nơi ngài lòng yêu mến Chúa, tinh thần truyền giáo, sự can đảm và lòng trung thành. Tôn kính ngài là biết giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu trong từng chọn lựa. Tôn kính ngài là dám đặt Chúa lên trên mọi lợi ích, mọi danh dự và ngay cả mạng sống mình.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho Giáo Hội Việt Nam luôn kiên vững trong đức tin, cho các mục tử luôn can đảm loan báo sự thật, cho các gia đình luôn trung thành với giao ước yêu thương, cho người trẻ biết tìm thấy nơi Đức Kitô lý tưởng cao đẹp của đời mình. Xin cho mỗi người chúng ta biết trung thành với Chúa không chỉ trong những ngày bình an, nhưng cả trong những lúc thử thách; không chỉ khi được nâng đỡ, nhưng cả khi bị hiểu lầm; không chỉ khi thấy Chúa gần gũi, nhưng cả khi phải bước đi trong đêm tối. Xin cho lời trăn trối của Chân phước Anrê Phú Yên luôn vang vọng trong lòng chúng ta: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Và xin Chúa ban cho chúng ta ơn bền đỗ, để sau một đời trung thành làm chứng cho Tin Mừng, chúng ta cũng được nghe lời Chúa hứa: “Kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát.”
Lm. Anmai, CSsR
MÁU CÁC VỊ TỬ ĐẠO LÀ HẠT GIỐNG SINH RA CÁC KITÔ HỮU
Tin Mừng: Ga 12,24-26
“Thật, Thầy bảo thật anh em: nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.” Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay mở ra cho chúng ta hiểu mầu nhiệm của sự sống, mầu nhiệm của thập giá, mầu nhiệm của đời người môn đệ và đặc biệt là mầu nhiệm tử đạo. Theo suy nghĩ thông thường của con người, chết là chấm hết, là mất mát, là thất bại, là bị xóa khỏi cuộc đời. Nhưng trong ánh sáng của Đức Kitô, cái chết vì tình yêu không phải là chấm hết, mà là khởi đầu; không phải là mất đi, mà là trao ban; không phải là thất bại, mà là con đường dẫn tới sự sống dồi dào. Hạt lúa phải được gieo xuống đất, phải bị vùi sâu trong bóng tối, phải mục nát đi, phải mất hình dáng ban đầu, rồi từ chính sự tan biến ấy một mầm sống mới được sinh ra. Nếu hạt lúa cứ khư khư giữ lấy chính mình, nó sẽ mãi chỉ là một hạt lúa cô độc, khô cứng và vô ích. Chỉ khi chấp nhận chết đi, nó mới trở thành mùa màng. Cuộc đời Chân Phước Anrê Phú Yên chính là một hạt lúa như thế. Ngài đã để cho đời mình được gieo vào lòng đất quê hương, được tưới bằng máu của tuổi thanh xuân, để từ đó đức tin nảy mầm, lớn lên và sinh hoa kết quả trên đất nước Việt Nam thân yêu.
Chân Phước Anrê Phú Yên không phải là một người quyền thế, không có chức tước, không có của cải, không có sức mạnh quân sự, cũng không phải là một học giả nổi tiếng. Ngài chỉ là một thầy giảng trẻ, một người giáo lý viên đơn sơ, một người môn đệ nhiệt thành của Chúa Giêsu. Khi chịu tử đạo, ngài còn rất trẻ, tuổi đời chỉ mới mười chín hoặc đôi mươi. Trong mắt người đời, cái chết của một người trẻ như thế thật đáng tiếc. Một cuộc đời vừa mới bắt đầu đã bị cắt ngang. Bao dự tính, bao ước mơ, bao tương lai dường như bị chôn vùi dưới lưỡi gươm bách hại. Thế nhưng Thiên Chúa không nhìn cuộc đời theo cách nhìn của con người. Điều con người tưởng là kết thúc lại trở thành một khởi đầu kỳ diệu. Máu của Anrê Phú Yên không đổ xuống cách vô ích. Máu ấy thấm vào lòng đất Việt Nam, trở thành chứng từ sống động cho Đức Kitô, trở thành lời rao giảng mạnh mẽ hơn mọi lời nói, trở thành hạt giống âm thầm sinh ra biết bao thế hệ Kitô hữu. Từ một người trẻ bị giết vì trung thành với Chúa, cả một dòng chảy đức tin được khơi nguồn. Đó chính là ý nghĩa của lời nói nổi tiếng trong truyền thống Hội Thánh: máu các vị tử đạo là hạt giống sinh ra các Kitô hữu.
Tử đạo không phải là một hành động tìm kiếm cái chết. Người Kitô hữu không khinh thường sự sống, không chạy trốn cuộc đời, cũng không xem cái chết là điều đáng ham muốn. Trái lại, người Kitô hữu quý trọng sự sống vì đó là quà tặng của Thiên Chúa. Nhưng có những lúc, để bảo vệ sự thật, để trung thành với Đức Kitô, để không phản bội lương tâm, người môn đệ phải chấp nhận mất cả mạng sống. Tử đạo là yêu Chúa hơn sự sống mình. Tử đạo là đặt Đức Kitô lên trên mọi lợi lộc, mọi an toàn và mọi sợ hãi. Tử đạo là không để quyền lực trần gian cưỡng ép mình chối bỏ niềm tin. Tử đạo là sống đến tận cùng lời Chúa Giêsu: “Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.” Chân Phước Anrê Phú Yên đã không chết vì thù hận ai, không chết vì tranh giành quyền lực, không chết vì một lý tưởng chính trị, nhưng chết vì yêu mến Đức Kitô. Ngài đã không nguyền rủa những người bắt bớ mình, không kêu gọi trả thù, không chống trả bằng bạo lực. Ngài chỉ một lòng tuyên xưng niềm tin, chỉ một lòng trung thành với Chúa cho đến hơi thở cuối cùng. Cái chết ấy vì thế không phải là một cái chết vô vọng, nhưng là một hy lễ tình yêu.
Khi Chúa Giêsu nói về hạt lúa phải chết đi, Người trước hết nói về chính mình. Người là hạt lúa từ trời được gieo xuống trần gian. Người chấp nhận bị nghiền nát trong cuộc Thương Khó, bị chôn vùi trong mồ đá, để từ sự chết ấy sự sống mới được khai sinh. Thập giá, dưới mắt người đời, là nhục nhã; nhưng dưới mắt Thiên Chúa, đó là ngai tòa của tình yêu. Cái chết của Đức Kitô không làm cho Người bị quên lãng, nhưng kéo muôn người đến với Người. Máu từ cạnh sườn Người tuôn chảy trở thành nguồn sống cho Hội Thánh. Mọi cuộc tử đạo Kitô giáo đều bắt nguồn từ cuộc tử đạo của Đức Kitô. Các vị tử đạo không tự mình trở nên anh hùng. Các ngài chỉ bước theo con đường mà Thầy mình đã đi. Các ngài không cậy dựa vào sức riêng, nhưng kín múc sức mạnh từ thập giá và sự phục sinh của Chúa. Vì thế, khi kính nhớ Chân Phước Anrê Phú Yên, chúng ta không chỉ ngợi khen lòng can đảm của một con người, nhưng còn tuyên xưng quyền năng của ân sủng Thiên Chúa đã hoạt động nơi một người trẻ yếu đuối, giúp ngài sống trung thành đến cùng.
Điều làm cho máu các vị tử đạo trở thành hạt giống không phải chỉ vì các ngài đã chết, nhưng vì các ngài đã chết trong tình yêu và niềm hy vọng. Có nhiều người chết trong lịch sử, nhưng không phải cái chết nào cũng trở thành hạt giống đức tin. Máu tử đạo sinh hoa trái vì đó là máu được hiệp thông với máu Đức Kitô. Máu ấy nói lên rằng có một giá trị cao hơn sự sống thể lý, có một chân lý không thể mua bán, có một tình yêu mạnh hơn sự chết. Khi người ta thấy một người dám hy sinh mọi sự mà không oán hận, dám chết mà vẫn bình an, dám tha thứ cho những kẻ làm hại mình, người ta bị chất vấn: điều gì đã làm cho người ấy có sức mạnh như vậy? Đức tin nào đã làm cho người ấy không sợ chết? Đấng nào đã chiếm trọn trái tim người ấy? Chính câu hỏi ấy mở cửa lòng người cho Tin Mừng. Chứng tá của các vị tử đạo không ép buộc ai, nhưng đánh động lương tâm. Các ngài không tranh luận dài dòng, nhưng để chính cuộc đời và cái chết của mình nói thay. Các ngài không dùng gươm giáo để bảo vệ đạo, nhưng để máu mình làm chứng cho Đấng đã chịu đóng đinh.
Chân Phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn căn tính của một người giáo lý viên và một người môn đệ truyền giáo. Ngài không chỉ học giáo lý để biết, nhưng học để sống; không chỉ tin trong lòng, nhưng đem niềm tin ấy chia sẻ cho người khác; không chỉ theo Chúa trong những ngày bình an, nhưng theo Chúa cả khi bị bắt, bị đe dọa và bị dẫn đến pháp trường. Ngài hiểu rằng người môn đệ không thể lớn hơn Thầy, và nếu Thầy đã đi qua thập giá thì môn đệ cũng không thể chọn một con đường dễ dàng hơn. Ngài cũng hiểu rằng đời mình không thuộc về mình, nhưng thuộc về Chúa. Bởi thế, khi đứng trước sự lựa chọn giữa sự sống trần gian và lòng trung thành với Đức Kitô, ngài đã chọn Đức Kitô. Lời cuối cùng của ngài không phải là lời tuyệt vọng, nhưng là lời yêu mến. Chính vì vậy, cái chết của ngài đã không đóng lại một câu chuyện, nhưng mở ra một lịch sử mới cho Hội Thánh tại Việt Nam.
Khi nhìn lại lịch sử đức tin của quê hương, chúng ta thấy Hội Thánh Việt Nam đã lớn lên giữa biết bao đau thương. Hàng trăm ngàn tín hữu đã chịu bách hại, nhiều người bị tù đày, mất nhà cửa, mất ruộng vườn, bị phân tán, bị tra tấn và giết chết. Trong số đó, có giám mục, linh mục, tu sĩ, thầy giảng, giáo lý viên, quan lại, binh lính, nông dân, người già, người trẻ, nam giới, phụ nữ và cả những người cha, người mẹ trong gia đình. Họ khác nhau về địa vị, tuổi tác và hoàn cảnh sống, nhưng gặp nhau ở một điểm: không chối bỏ Đức Kitô. Chính lòng trung thành ấy làm nên vẻ đẹp của Hội Thánh. Hội Thánh Việt Nam hôm nay không được xây dựng trên sự dễ dãi, nhưng trên nước mắt, lời cầu nguyện và máu đào của các bậc tiền nhân. Những ngôi nhà thờ chúng ta đang có, những cộng đoàn chúng ta đang sống, những Thánh lễ chúng ta được tự do tham dự, những kinh nguyện chúng ta bình an đọc mỗi ngày đều là hoa trái của bao hạt lúa đã chết đi. Chúng ta đang hưởng mùa gặt từ những người đã chấp nhận bị gieo xuống lòng đất.
Thế nhưng kính nhớ các vị tử đạo không chỉ là nhắc lại chuyện xưa hay tự hào về một quá khứ anh hùng. Nếu chỉ dừng ở việc ca tụng các ngài mà không sống tinh thần của các ngài, chúng ta sẽ biến ngày lễ thành một cuộc tưởng niệm trống rỗng. Câu hỏi quan trọng nhất không phải chỉ là Chân Phước Anrê Phú Yên đã chết thế nào, nhưng là hôm nay chúng ta đang sống thế nào. Máu các vị tử đạo đã là hạt giống, nhưng hạt giống ấy có tiếp tục sinh hoa kết quả trong đời sống chúng ta không? Đức tin mà các ngài đã trả giá bằng mạng sống có đang được chúng ta giữ gìn bằng sự trung thành mỗi ngày không? Các ngài đã dám chết để không chối Chúa, còn chúng ta có khi chỉ vì một chút lợi lộc, một chút danh dự, một chút sợ hãi hay một chút ngại ngùng đã sống như thể mình không thuộc về Chúa. Các ngài công khai tuyên xưng đức tin giữa gươm đao, còn chúng ta đôi khi xấu hổ làm dấu thánh giá trước mặt người khác. Các ngài chấp nhận mất mọi sự, còn chúng ta lại có thể bỏ lễ chỉ vì một cuộc vui, bỏ cầu nguyện vì bận rộn, bỏ sự thật vì sợ mất lòng, bỏ đức ái vì tự ái bị tổn thương.
Ngày nay, nhiều người trong chúng ta không bị bắt phải bước qua thập giá, không bị ép phải chối đạo, không bị đe dọa bằng gươm giáo. Nhưng vẫn có một hình thức tử đạo âm thầm trong đời sống thường ngày. Đó là chết đi cho tính ích kỷ, chết đi cho lòng kiêu ngạo, chết đi cho sự gian dối, chết đi cho thói hưởng thụ và những đam mê bất chính. Một người chồng chung thủy với gia đình giữa bao cám dỗ là đang sống tinh thần tử đạo. Một người vợ kiên nhẫn hy sinh, gìn giữ mái ấm và âm thầm cầu nguyện cho chồng con là đang trở thành hạt lúa. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa một môi trường xem thường luân lý là đang làm chứng cho Chúa. Một người công nhân không gian lận dù phải chịu thiệt thòi là đang tử đạo cho sự thật. Một người kinh doanh không bán rẻ lương tâm để kiếm tiền là đang để một phần cái tôi của mình chết đi. Một linh mục trung thành với đời sống cầu nguyện, với sứ vụ và với đoàn chiên giữa những mệt mỏi, hiểu lầm và cô đơn là đang trở thành hạt lúa. Một tu sĩ kiên trì sống lời khấn, yêu thương cộng đoàn và phục vụ những người bé nhỏ trong âm thầm là đang hiến dâng đời mình. Một giáo lý viên bền bỉ dạy giáo lý dù không được ai biết đến hay cảm ơn là đang tiếp nối bước chân Chân Phước Anrê Phú Yên.
Hạt lúa chỉ sinh hoa trái khi chấp nhận được gieo xuống. Nỗi sợ lớn nhất của con người là sợ mất mình, sợ bị quên, sợ thiệt thòi, sợ không được công nhận. Vì sợ mất mình nên người ta cố giữ lấy mọi thứ: giữ danh dự, giữ quyền lợi, giữ vị trí, giữ ý riêng, giữ sự an toàn. Thế nhưng càng giữ, lòng người càng khô cứng và cô độc. Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta một nghịch lý: ai cố giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai dám hiến mạng sống mình vì Chúa thì sẽ tìm lại được. Cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao ban. Một cây nến chỉ có ý nghĩa khi chấp nhận cháy lên. Một hạt lúa chỉ có ý nghĩa khi chấp nhận mục nát. Một người Kitô hữu chỉ thật sự sống khi biết quên mình vì Chúa và vì anh chị em. Chân Phước Anrê Phú Yên đã không sống lâu, nhưng ngài đã sống một cuộc đời trọn vẹn. Thước đo của đời người không phải là sống bao nhiêu năm, nhưng là đã yêu bao nhiêu, đã trao ban bao nhiêu và đã trung thành đến mức nào.
Máu các vị tử đạo là hạt giống sinh ra các Kitô hữu, nhưng hạt giống ấy cần được tiếp tục chăm sóc bằng đời sống chứng tá của mỗi chúng ta. Một thế hệ Kitô hữu chỉ biết hưởng thụ thành quả của cha ông mà không tiếp tục gieo giống sẽ làm cho cánh đồng đức tin trở nên cằn cỗi. Chúng ta được mời gọi truyền lại đức tin cho con cháu, không chỉ bằng những lời dạy, nhưng bằng chính gương sống. Cha mẹ không thể chỉ bắt con đi lễ mà bản thân lại sống thiếu trung thực. Không thể dạy con cầu nguyện mà trong gia đình luôn có những lời xúc phạm, giận dữ và chia rẽ. Không thể kể chuyện các thánh tử đạo mà lại dạy con tìm lợi ích bằng mọi giá. Đức tin được truyền lại mạnh nhất không phải qua những lời nói lớn lao, nhưng qua một người cha sống có trách nhiệm, một người mẹ biết hy sinh, một gia đình biết tha thứ, một cộng đoàn biết yêu thương, một giáo xứ biết quan tâm đến người nghèo. Đó là cách hạt giống tử đạo tiếp tục nảy mầm trong thời đại hôm nay.
Đặc biệt, Chân Phước Anrê Phú Yên là mẫu gương cho người trẻ. Nhiều người nghĩ rằng tuổi trẻ là thời gian để hưởng thụ, để tìm kiếm thành công, để khẳng định bản thân. Nhưng cuộc đời của ngài cho thấy tuổi trẻ cũng có thể là thời gian của sự thánh thiện, dấn thân và hiến trao. Ngài còn trẻ nhưng không hời hợt. Ngài ít tuổi nhưng có một đức tin trưởng thành. Ngài không chờ đến khi già mới phục vụ Chúa. Ngài đã trao cho Chúa những năm tháng đẹp nhất của đời mình. Người trẻ hôm nay được mời gọi đặt câu hỏi: tôi đang dùng tuổi trẻ của mình cho điều gì? Tôi đang gieo những hạt giống nào cho tương lai? Tôi có dám để Chúa bước vào những lựa chọn của tôi, trong chuyện học hành, nghề nghiệp, tình yêu, gia đình và ơn gọi không? Tôi có đủ can đảm để sống khác đi giữa một xã hội nhiều khi cổ võ lối sống dễ dãi, ích kỷ và hưởng thụ không? Tử đạo của người trẻ hôm nay có thể là dám nói không với ma túy, bạo lực, gian lận, sống thử, phá thai, đam mê lệch lạc và những trào lưu làm mất phẩm giá. Đó là những cái chết âm thầm nhưng cần thiết để một đời sống mới được sinh ra.
Chúa Giêsu còn nói: “Ai phục vụ Thầy, thì hãy theo Thầy; và Thầy ở đâu, kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó.” Theo Chúa không chỉ là thuộc một số kinh, tham dự một số nghi lễ hay mang danh Kitô hữu. Theo Chúa là đi cùng con đường của Chúa. Chúa ở đâu? Chúa ở nơi người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi, người đau khổ và người đang cần được yêu thương. Chúa ở trên thập giá, nơi tình yêu được trao ban đến tận cùng. Người phục vụ Chúa không thể chỉ tìm chỗ vinh dự, nhẹ nhàng và an toàn. Người ấy phải dám bước vào những nơi có hy sinh, có mất mát và có nước mắt. Chân Phước Anrê Phú Yên đã theo Chúa đến pháp trường. Còn chúng ta được mời gọi theo Chúa đến những bổn phận nhỏ bé hằng ngày, đến bên một người đang đau khổ, đến với một gia đình đang rạn nứt, đến bên một em nhỏ thiếu sự chăm sóc, đến với một người già cô đơn. Mỗi lần chúng ta ra khỏi sự ích kỷ của mình để đến với người khác, hạt lúa trong ta lại chết đi một phần và sự sống của Đức Kitô lại được lớn lên.
Trong ngày lễ hôm nay, chúng ta hãy cảm tạ Chúa vì đã ban cho Hội Thánh Việt Nam một người con ưu tú là Chân Phước Anrê Phú Yên. Ngài là hoa trái đầu mùa của đức tin trên quê hương, là người chứng thứ nhất đã lấy máu đào làm chứng cho Đức Kitô, là người giáo lý viên đã hoàn tất bài giáo lý cuối cùng bằng chính mạng sống mình. Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ xúc động trước cái chết của ngài, nhưng biết sống tinh thần của ngài. Xin cho chúng ta biết trung thành trong những điều nhỏ, can đảm trước thử thách, không thỏa hiệp với gian dối, không chối bỏ căn tính Kitô hữu và không ngừng loan báo Tin Mừng bằng đời sống yêu thương. Xin cho mỗi gia đình trở thành một mảnh đất tốt để hạt giống đức tin được gieo xuống. Xin cho mỗi cộng đoàn biết trân trọng di sản của các vị tử đạo bằng đời sống hiệp nhất, thánh thiện và phục vụ.
Máu các vị tử đạo đã đổ xuống và đã sinh ra chúng ta trong đức tin. Đến lượt chúng ta, có thể không phải đổ máu, nhưng phải để mồ hôi, nước mắt, thời giờ, sức lực và cả cái tôi của mình được hiến dâng vì Chúa. Không có mùa gặt nào mà không có hạt giống mục nát. Không có sự thánh thiện nào mà không có từ bỏ. Không có tình yêu thật nào mà không có hy sinh. Xin Chân Phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp để chúng ta biết sống như những hạt lúa của Tin Mừng: âm thầm được gieo xuống, khiêm tốn chết đi cho chính mình và quảng đại sinh nhiều hoa trái cho Chúa, cho Hội Thánh và cho quê hương Việt Nam. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TỬ ĐẠO LÀ LỜI TUYÊN XƯNG ĐỨC TIN CAO CẢ NHẤT
Bài giảng lễ Chân phước Anrê Phú Yên – Tử đạo và làm chứng
Tin Mừng: Mt 10,32-33
“Phàm ai tuyên bố nhận Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ tuyên bố nhận người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời. Còn ai chối Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ chối người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay thật ngắn, nhưng lại mang một sức nặng vô cùng lớn lao. Chỉ trong hai câu, Chúa đặt người môn đệ trước một lựa chọn dứt khoát: tuyên xưng hay chối bỏ, trung thành hay phản bội, thuộc về Chúa hay chạy theo thế gian. Giữa hai con đường ấy không có chỗ cho thái độ nửa vời, không có khoảng trống dành cho một đức tin chỉ được giữ trong lòng nhưng không dám thể hiện ra trong cuộc sống. Đức tin Kitô giáo không phải là một món trang sức để người ta mang vào khi thuận tiện rồi tháo ra khi gặp khó khăn; cũng không phải là một điều riêng tư đến mức không có liên hệ gì với lời nói, lựa chọn và cách sống của con người. Đức tin thật luôn đòi được tuyên xưng. Đức tin thật luôn muốn trở thành chứng tá. Và khi việc tuyên xưng ấy phải trả giá bằng chính mạng sống, thì đó là tử đạo, là lời tuyên xưng đức tin cao cả nhất mà một người môn đệ có thể dâng lên Thiên Chúa.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta chiêm ngắm một người trẻ đã sống trọn vẹn lời Tin Mừng ấy. Anrê Phú Yên không phải là một người quyền thế, không có địa vị cao sang, không sở hữu tài sản lớn lao, cũng không có trong tay bất cứ sức mạnh trần thế nào. Ngài chỉ là một người trẻ đơn sơ, một thầy giảng nhiệt thành, một tâm hồn đã gặp được Đức Kitô và dám trao trọn cuộc đời mình cho Đức Kitô. Điều làm cho Anrê trở nên cao cả không phải là tuổi tác, tài năng hay thành tựu, nhưng là lòng trung thành. Ngài đã yêu Chúa đến mức không gì có thể làm ngài lìa xa Chúa. Khi bị bắt, bị tra khảo, bị đe dọa và đứng trước cái chết, ngài vẫn không chối bỏ đức tin. Ngài không tìm cách thỏa hiệp để bảo toàn mạng sống. Ngài không coi niềm tin là một điều có thể tạm cất đi để chờ khi sóng gió qua rồi mới đem ra sống lại. Ngài hiểu rằng chối Chúa để giữ mạng sống thì phần còn lại không còn là sự sống đích thực nữa. Bởi thế, Anrê đã chọn Đức Kitô. Ngài chọn chết với Chúa hơn là sống mà chối Chúa. Chính lựa chọn ấy làm cho cái chết của ngài không còn là một thất bại, nhưng trở thành một lời tuyên xưng; không còn là một kết thúc, nhưng trở thành một khởi đầu; không còn là tiếng kêu tuyệt vọng, nhưng trở thành bài ca chiến thắng của tình yêu và lòng trung tín.
Tử đạo trước hết là một lời tuyên xưng. Người tử đạo không chết vì yêu cái chết, không tìm đau khổ vì đau khổ, cũng không coi thường sự sống mà Thiên Chúa đã ban. Người tử đạo yêu sự sống, nhưng còn yêu Đấng ban sự sống hơn cả mạng sống mình. Người tử đạo không chọn cái chết; họ chọn Đức Kitô, và vì chọn Đức Kitô nên họ chấp nhận cả cái chết nếu đó là giá phải trả cho lòng trung thành. Đây chính là điểm làm nên vẻ đẹp của tử đạo. Nếu chỉ nhìn bằng con mắt người đời, người tử đạo là người thất bại vì bị tước đoạt tất cả. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng đức tin, người tử đạo là người chiến thắng, vì dù bị tước mất mọi sự, họ vẫn giữ được điều quý giá nhất là Đức Kitô. Thế gian có thể lấy đi tự do, danh dự, tài sản và mạng sống của họ, nhưng không thể lấy khỏi lòng họ tình yêu dành cho Chúa. Chính nơi sự bất lực bề ngoài ấy, quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ. Chính nơi thân xác bị hủy diệt ấy, đức tin lại bừng sáng. Chính nơi một con người bị buộc phải im tiếng, lời tuyên xưng lại vang xa hơn bất cứ bài giảng nào.
Lời tuyên xưng của người tử đạo không chỉ được nói bằng môi miệng mà còn được viết bằng máu. Người ta có thể nói mình tin Chúa trong lúc bình an, khi việc giữ đạo không gây tổn thất và khi mang danh Kitô hữu còn đem lại cho mình sự kính trọng. Nhưng lòng tin chỉ thật sự được kiểm chứng khi người môn đệ phải trả giá. Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ nói rằng mình tin Chúa; ngài đã dùng cả mạng sống để chứng minh rằng lời ấy là thật. Lời tuyên xưng bằng môi miệng có thể bị quên lãng, nhưng lời tuyên xưng bằng chính sự sống thì trở thành hạt giống gieo vào lòng Giáo Hội. Máu các vị tử đạo không chỉ đổ xuống trên mảnh đất quê hương mà còn thấm vào ký ức đức tin của các thế hệ. Từ cái chết của các ngài, bao tâm hồn được thức tỉnh; từ sự trung thành của các ngài, bao người nhút nhát tìm lại được can đảm; từ sự hiến dâng của các ngài, bao cộng đoàn được củng cố trong đức tin. Bởi vậy, Giáo Hội không tưởng nhớ các vị tử đạo với nỗi buồn của những người chỉ nhìn thấy mất mát, nhưng với niềm hãnh diện và tạ ơn vì nơi các ngài, ân sủng Thiên Chúa đã chiến thắng sự yếu đuối của con người.
Tử đạo cũng là lời tuyên xưng rằng Đức Kitô quý giá hơn tất cả. Chúng ta thường tuyên xưng rằng Chúa là gia nghiệp, là kho tàng, là lẽ sống của mình. Tuy nhiên, những lời ấy chỉ trở thành chân thật khi chúng ta dám lựa chọn Chúa hơn lợi ích, danh dự, quyền lực và cả sự an toàn của bản thân. Chân phước Anrê đã cho thấy Đức Kitô không phải là một phần nhỏ trong đời ngài, nhưng là tất cả cuộc đời ngài. Ngài không đặt Chúa bên cạnh những điều khác để rồi khi cần sẽ chọn điều có lợi hơn. Ngài đặt Chúa ở vị trí tuyệt đối. Vì Chúa là tuyệt đối nên lòng trung thành cũng phải tuyệt đối. Người ta có thể thương lượng về tài sản, công việc hay những dự định trần thế, nhưng không thể thương lượng về tình yêu dành cho Thiên Chúa. Người ta có thể thay đổi nhiều quyết định trong đời, nhưng không thể hôm nay nhận Chúa, ngày mai lại chối Chúa chỉ vì hoàn cảnh trở nên bất lợi. Đức tin không phải là một cuộc mua bán; đức tin là một giao ước. Và giao ước ấy được đóng ấn bằng lòng trung thành cho đến cùng.
Chúa Giêsu nói: “Ai tuyên bố nhận Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ tuyên bố nhận người ấy trước mặt Cha Thầy.” Đây vừa là một lời mời gọi, vừa là một lời hứa. Chúa không đòi người môn đệ tuyên xưng Ngài rồi bỏ mặc họ đơn độc. Khi họ đứng về phía Chúa trước mặt thế gian, Chúa sẽ đứng về phía họ trước mặt Chúa Cha. Khi họ không xấu hổ vì Chúa giữa loài người, Chúa cũng không xấu hổ vì họ trên trời. Người tử đạo có thể bị tòa án trần gian kết án, nhưng lại được chính Đức Kitô bênh vực trước tòa án của Thiên Chúa. Họ có thể bị người đời loại bỏ, nhưng được Thiên Chúa đón nhận. Họ có thể bị xóa tên khỏi những danh sách của thế gian, nhưng tên họ được ghi trong Sách Hằng Sống. Họ có thể bị coi như kẻ có tội, nhưng lại được tuyên bố là người công chính trước mặt Chúa Cha. Chính lời hứa ấy đã nâng đỡ các vị tử đạo. Họ biết mình không đơn độc. Họ biết phía sau bản án của người đời là lời đón nhận của Thiên Chúa. Họ biết phía sau cái chết chóng qua là sự sống đời đời. Vì thế, họ có thể bước ra pháp trường với bình an, có thể hát giữa đau thương, có thể cầu nguyện cho những người giết mình và có thể đón nhận cái chết như cuộc trở về nhà Cha.
Thế nhưng lời Chúa hôm nay cũng chứa đựng một cảnh báo nghiêm khắc: “Ai chối Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ chối người ấy trước mặt Cha Thầy.” Chúa không nói lời ấy để gieo sợ hãi, nhưng để chúng ta hiểu rằng đức tin là điều hệ trọng. Chối Chúa không chỉ là công khai tuyên bố mình không tin. Người ta có thể chối Chúa bằng nhiều cách âm thầm hơn. Chúng ta chối Chúa khi vì sợ mất lòng người khác mà không dám sống theo sự thật. Chúng ta chối Chúa khi biết điều sai nhưng vẫn làm vì lợi ích. Chúng ta chối Chúa khi mang danh Kitô hữu nhưng sống hoàn toàn ngược với Tin Mừng. Chúng ta chối Chúa khi để tiền bạc, quyền lực, danh vọng hay dục vọng trở thành chủ nhân của đời mình. Chúng ta chối Chúa khi xấu hổ vì đức tin, ngại làm dấu thánh giá, ngại cầu nguyện, ngại bảo vệ những giá trị của Tin Mừng. Chúng ta chối Chúa khi thấy người nghèo khổ mà quay mặt đi, thấy bất công mà im lặng, thấy người vô tội bị xúc phạm mà chỉ lo bảo toàn sự yên ổn cho mình. Có thể môi miệng ta vẫn đọc kinh, nhưng cách sống lại nói rằng ta không thuộc về Chúa. Và đôi khi sự chối bỏ bằng đời sống còn gây tổn thương nặng nề hơn một lời chối bỏ công khai.
Không phải mọi người Kitô hữu đều được mời gọi đổ máu vì đức tin, nhưng mọi người đều được mời gọi sống tinh thần tử đạo. Từ “tử đạo” trong truyền thống Kitô giáo gắn liền với việc làm chứng. Làm chứng không chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc cuối cùng khi đứng trước cái chết, nhưng được chuẩn bị bằng vô số lựa chọn trung thành mỗi ngày. Không ai tự nhiên có thể anh dũng hiến mạng nếu trước đó không tập chết đi cho chính mình. Chân phước Anrê Phú Yên có thể hiến dâng mạng sống vì ngài đã từng ngày hiến dâng ý riêng, thời gian, sức lực và tuổi trẻ cho Chúa. Cái chết tử đạo chỉ là đỉnh cao của một cuộc đời đã thuộc trọn về Đức Kitô. Vì thế, muốn sống tinh thần tử đạo, chúng ta phải bắt đầu từ những việc rất nhỏ: dám nói thật dù phải chịu thiệt, dám sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi, dám tha thứ khi bị xúc phạm, dám từ chối lợi nhuận bất chính, dám bảo vệ người yếu thế, dám giữ ngày Chúa nhật, dám trung thành với đời sống cầu nguyện, dám chu toàn bổn phận khi không ai nhìn thấy, dám sống Tin Mừng dù bị chê cười hay hiểu lầm. Mỗi lần chúng ta chọn Chúa thay vì chọn cái tôi, một phần con người cũ đang chết đi. Đó là cuộc tử đạo âm thầm nhưng cần thiết của đời Kitô hữu.
Có những cuộc bách hại không dùng gươm giáo, nhà tù hay pháp trường. Người Kitô hữu hôm nay có thể bị bách hại bằng sự chế giễu, cô lập, áp lực, cám dỗ và lối sống tục hóa. Có khi không ai bắt chúng ta phải bỏ đạo, nhưng người ta tạo ra một bầu khí khiến chúng ta thấy ngượng ngùng khi sống đạo. Có khi không ai cấm chúng ta cầu nguyện, nhưng sự bận rộn làm ta dần bỏ cầu nguyện. Có khi không ai ép chúng ta chối Chúa, nhưng tiền bạc và tiện nghi khiến Chúa không còn chỗ trong đời ta. Có khi không ai đe dọa mạng sống, nhưng sự sợ hãi dư luận khiến ta không dám làm chứng cho điều đúng. Bách hại ngày nay nhiều khi không nhằm làm người tín hữu chết ngay, nhưng làm đức tin trong họ chết từ từ. Nó khiến người ta vẫn mang tên Kitô hữu nhưng không còn suy nghĩ, lựa chọn và hành động như một người thuộc về Đức Kitô. Chính trong hoàn cảnh ấy, chứng tá của Chân phước Anrê Phú Yên trở nên vô cùng cần thiết. Ngài nhắc chúng ta rằng đức tin phải được bảo vệ không chỉ trước lưỡi gươm của kẻ thù, nhưng còn trước sự nguội lạnh của chính lòng mình.
Đặc biệt, Chân phước Anrê Phú Yên là một người trẻ. Tuổi trẻ của ngài không trôi qua trong việc tìm kiếm chính mình, hưởng thụ hay chạy theo những ảo ảnh chóng qua. Ngài đã trao mùa xuân cuộc đời cho Chúa. Nhiều người nghĩ rằng tuổi trẻ là lúc phải tận hưởng, còn việc sống đạo nghiêm túc có thể để dành khi lớn tuổi. Nhưng Anrê cho thấy tuổi trẻ không phải là thời gian để trì hoãn sự thánh thiện. Người trẻ có thể yêu Chúa cách sâu xa, có thể sống quảng đại, có thể hiến dâng và có thể trở thành chứng nhân. Giá trị của một đời người không được đo bằng số năm dài hay ngắn, nhưng bằng mức độ yêu thương và trung thành. Anrê ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng cuộc đời ngài không hề dang dở. Một đời sống hoàn tất không nhất thiết là một đời sống kéo dài, mà là một đời sống đã chu toàn điều Thiên Chúa trao phó. Ngài đã hoàn tất đời mình khi thốt lên bằng cả con tim và mạng sống rằng ngài thuộc về Đức Kitô.
Lời chứng của Chân phước Anrê cũng đặt câu hỏi cho các gia đình Công giáo: chúng ta đang truyền lại cho con cái một đức tin như thế nào? Một đức tin chỉ gồm vài kinh đọc, vài nghi thức hay một đức tin sống động có khả năng định hướng cả cuộc đời? Cha mẹ thường mong con cái thành công, học giỏi, có nghề nghiệp ổn định, được người khác kính trọng. Những ước mong ấy là chính đáng, nhưng nếu chỉ lo cho con có tất cả mà không giúp con có Chúa, thì cha mẹ vẫn chưa trao cho con điều quý giá nhất. Một đứa trẻ cần được thấy cha mẹ cầu nguyện, sống trung thực, yêu thương, tha thứ và đặt Chúa trên tiền bạc. Một người trẻ cần được dạy rằng giữ đức tin có thể phải trả giá, nhưng mất đức tin là mất tất cả. Gia đình là nơi đầu tiên đào tạo những chứng nhân. Nếu trong gia đình, người lớn sống đạo hình thức, nói một đàng làm một nẻo, thì người trẻ rất khó hiểu được vẻ đẹp của lòng trung thành. Nhưng nếu cha mẹ dám sống Tin Mừng bằng chính đời mình, thì dù không nói nhiều, họ vẫn đang gieo vào lòng con cái hạt giống của tinh thần tử đạo.
Lời chứng của ngài cũng chất vấn những người sống đời thánh hiến và những người thi hành sứ vụ trong Giáo Hội. Chúng ta có thể giảng nhiều về lòng trung thành, nhưng điều quan trọng là chính đời sống phải trở thành lời giảng. Tuyên xưng Đức Kitô không chỉ là nói đúng giáo lý, nhưng là để cho cách sống cho thấy Đức Kitô thật sự là trung tâm. Nếu người môn đệ vẫn tìm kiếm danh dự, địa vị, quyền lực và sự an toàn cho mình hơn là tìm vinh quang Thiên Chúa, thì lời rao giảng sẽ mất sức thuyết phục. Chân phước Anrê không để lại những công trình đồ sộ hay những bài viết uyên bác, nhưng ngài để lại một đời sống nhất quán. Điều ngài nói, điều ngài tin và điều ngài sống là một. Chính sự nhất quán ấy làm cho chứng tá của ngài tồn tại qua nhiều thế kỷ. Giáo Hội hôm nay không chỉ cần những người nói hay, nhưng cần những con người dám sống điều mình nói; không chỉ cần những nhà tổ chức giỏi, nhưng cần những chứng nhân trung thành; không chỉ cần những người bảo vệ hình ảnh của mình, nhưng cần những người dám hiến mình vì Tin Mừng.
Tử đạo còn là một hành vi của tình yêu. Người tử đạo không chết trong hận thù, nhưng trong tình yêu dành cho Thiên Chúa và con người. Nếu một người chấp nhận chết chỉ vì căm ghét kẻ khác hay vì muốn chứng minh mình mạnh mẽ, đó không phải là tử đạo Kitô giáo. Tử đạo Kitô giáo luôn mang dấu ấn của thập giá Đức Kitô: bị giết nhưng vẫn tha thứ, bị loại trừ nhưng vẫn yêu thương, bị kết án nhưng vẫn cầu nguyện cho kẻ bách hại mình. Chân phước Anrê đã không nguyền rủa những người hành hình ngài. Ngài không biến cái chết thành lời kết án, nhưng thành của lễ. Máu ngài không kêu báo thù, nhưng kêu xin lòng thương xót. Chính điều này làm cho tử đạo trở thành lời tuyên xưng cao cả nhất, bởi nó không chỉ tuyên xưng rằng Thiên Chúa hiện hữu, mà còn tuyên xưng rằng Thiên Chúa là tình yêu. Người tử đạo làm chứng rằng tình yêu mạnh hơn bạo lực, lòng tha thứ mạnh hơn hận thù và sự sống của Thiên Chúa mạnh hơn cái chết.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ rồi để câu chuyện của ngài nằm lại trong quá khứ. Các vị thánh không được trao cho Giáo Hội chỉ để được ca tụng, nhưng để được noi gương. Mừng lễ ngài là dịp mỗi người tự hỏi: Tôi đang tuyên xưng Chúa thế nào trong đời sống? Đức tin của tôi có ảnh hưởng đến những lựa chọn hằng ngày không? Tôi có dám nhận mình thuộc về Chúa khi điều đó làm tôi mất lợi ích, bị chê cười hay bị hiểu lầm không? Tôi có đang chối Chúa bằng sự thỏa hiệp, bằng lối sống hai mặt hay bằng sự im lặng trước điều xấu không? Tôi có dám để Chúa là kho tàng lớn nhất của đời mình không? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời, nhưng cần thiết. Bởi vì một ngày kia, mỗi người sẽ đứng trước mặt Chúa, và điều còn lại không phải là chúng ta đã được bao nhiêu người khen ngợi, đã có bao nhiêu của cải hay đã giữ được bao nhiêu sự an toàn, nhưng là chúng ta có trung thành với Đức Kitô hay không.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên chuyển cầu cho Giáo Hội Việt Nam luôn kiên vững trong đức tin, không sợ hãi trước thử thách và không thỏa hiệp với tinh thần thế gian. Xin ngài cầu cho những người trẻ biết tìm thấy nơi Đức Kitô lẽ sống cao đẹp nhất, dám hiến dâng tuổi trẻ cho Tin Mừng và không để cuộc đời bị tiêu hao trong những điều chóng qua. Xin ngài cầu cho các gia đình biết trở thành trường dạy đức tin, nơi cha mẹ và con cái cùng nhau học sống lòng trung thành. Xin ngài cầu cho những người sống đời thánh hiến, các linh mục, tu sĩ và những người phục vụ trong Giáo Hội biết tuyên xưng Chúa không chỉ bằng lời giảng, nhưng bằng một đời sống khiêm nhường, thanh sạch và tận hiến. Xin ngài cầu cho mỗi người chúng ta biết sống cuộc tử đạo hằng ngày: chết đi cho ích kỷ, kiêu ngạo, gian dối và sợ hãi, để Đức Kitô được sống và lớn lên trong ta.
“Tuyên xưng Đức Kitô trước mặt thiên hạ” không nhất thiết lúc nào cũng là đứng trước pháp trường. Đôi khi, đó chỉ là một lựa chọn âm thầm không ai biết; một lời từ chối điều gian dối; một sự tha thứ không được đáp lại; một hy sinh không được ghi nhận; một lần trung thành khi có thể dễ dàng bỏ cuộc. Nhưng chính từ những chọn lựa âm thầm ấy, một chứng nhân được hình thành. Và khi người môn đệ đã tập chọn Chúa trong những điều nhỏ, họ sẽ có sức chọn Chúa trong những thử thách lớn. Chân phước Anrê Phú Yên đã chọn Chúa cho đến hơi thở cuối cùng. Cái chết của ngài trở thành lời tuyên xưng không gì có thể xóa nhòa: Đức Kitô là Chúa, Đức Kitô là sự sống, Đức Kitô đáng được yêu mến hơn tất cả. Xin cho lời tuyên xưng ấy tiếp tục vang lên trong Giáo Hội và trong chính cuộc đời chúng ta, để một ngày kia, khi chúng ta đứng trước mặt Chúa Cha, Đức Kitô cũng sẽ nhận chúng ta và nói: Đây là người đã không xấu hổ vì Ta, đã trung thành với Ta và đã làm chứng cho Ta giữa thế gian.
Lm. Anmai, CSsR
KHI BỊ NỘP, ANH EM ĐỪNG LO PHẢI NÓI GÌ
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN – TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
Tin Mừng: Mt 10,17-22
Trong ngày mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, Lời Chúa đưa chúng ta vào một khung cảnh không hề nhẹ nhàng: “Hãy coi chừng người đời. Họ sẽ nộp anh em cho các hội đồng, và sẽ đánh đập anh em trong các hội đường của họ. Và anh em sẽ bị điệu ra trước mặt vua chúa quan quyền vì Thầy, để làm chứng cho họ và cho dân ngoại.” Chúa Giêsu không che giấu các môn đệ về con đường mà họ sẽ phải đi. Người không hứa rằng theo Chúa thì cuộc đời sẽ luôn bình an theo cách hiểu của con người, không gặp chống đối, không bị hiểu lầm, không chịu thiệt thòi và không phải trả giá. Trái lại, Chúa nói rất rõ rằng người môn đệ có thể bị nộp, bị đánh đập, bị đưa ra trước mặt những người có quyền thế, thậm chí bị chính những người thân thiết nhất từ chối. Thế nhưng, giữa tất cả những thử thách ấy, Chúa lại trao cho các môn đệ một lời bảo đảm đầy an ủi: “Khi người ta nộp anh em, thì anh em đừng lo phải nói làm sao hay phải nói gì, vì trong giờ đó, Thiên Chúa sẽ cho anh em biết phải nói gì: thật vậy, không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em nói trong anh em.” Lời hứa ấy đã được thực hiện cách đặc biệt nơi Chân phước Anrê Phú Yên. Ngài còn rất trẻ, không phải là một nhà thần học uyên bác, không có quyền lực, không có địa vị, không có vũ khí để tự vệ, cũng không có những lời lẽ khôn ngoan theo kiểu thế gian để thuyết phục người khác tha cho mình. Ngài chỉ có một trái tim đã thuộc trọn về Chúa Kitô, một đức tin đơn sơ nhưng kiên vững và một tình yêu không gì có thể lay chuyển. Chính trong sự bé nhỏ ấy, sức mạnh của Chúa Thánh Thần đã tỏ hiện. Chính trong thân phận yếu đuối của một người trẻ, lời chứng về Chúa Kitô lại vang lên mạnh mẽ hơn mọi quyền lực trần gian.
Chân phước Anrê Phú Yên sinh khoảng năm 1624 tại vùng Phú Yên. Ngài được đón nhận đức tin, được đào tạo trong Nhà Đức Chúa Trời và trở thành một thầy giảng nhiệt thành. Ngài hiểu rằng theo Chúa không chỉ là học một số kinh, giữ một số luật hay mang một danh xưng Công giáo, nhưng là để cho toàn bộ đời mình thuộc về Chúa. Ngài đã sống đức tin bằng sự phục vụ, bằng lòng nhiệt thành loan báo Tin Mừng và bằng một tình yêu sâu xa dành cho Đức Kitô. Khi cơn bách hại xảy đến, ngài bị bắt không phải vì đã làm điều gian ác, nhưng vì đã chọn theo Chúa, phục vụ Hội Thánh và trung thành với sứ mạng của một thầy giảng. Người ta có thể trói đôi tay ngài, nhưng không thể trói được đức tin của ngài. Người ta có thể đưa ngài ra trước quan quyền, nhưng không thể làm cho ngài thôi thuộc về Đức Kitô. Người ta có thể đe dọa thân xác, nhưng không thể cướp khỏi ngài niềm hy vọng vào sự sống đời đời. Nơi Chân phước Anrê Phú Yên, lời Chúa Giêsu đã trở thành sự thật sống động: “Khi bị nộp, anh em đừng lo phải nói gì.” Ngài không lo lắng tìm cách bào chữa để giữ mạng sống bằng mọi giá; ngài chỉ lo làm sao trung thành với Chúa đến cùng. Ngài không tìm cách nói những lời làm đẹp lòng người xét xử; ngài chỉ nói điều mà tình yêu Đức Kitô thôi thúc. Ngài không đặt câu hỏi rằng mình sẽ mất những gì, nhưng xác tín rằng mình đã gặp được kho tàng quý giá nhất là Đức Kitô. Bởi thế, trong giờ phút cuối cùng, lời tuyên xưng của ngài không phát xuất từ sự tính toán của con người, nhưng từ một tâm hồn đầy tràn Chúa Thánh Thần: “Hãy giữ nghĩa cùng Đức Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đó không chỉ là một câu nói trước khi chết, nhưng là bản tóm kết cả cuộc đời của người môn đệ. Sống là giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu. Đau khổ là giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu. Bị hiểu lầm là giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu. Bị bách hại là giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu. Và chết cũng là giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu.
Con người thường lo lắng rất nhiều về điều mình sẽ nói khi bị chất vấn, bị phản đối hay bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn. Chúng ta sợ mình nói không hay, trả lời không khéo, không bảo vệ được danh dự, không thuyết phục được người khác. Nhưng Chúa Giêsu dạy rằng điều quan trọng nhất không phải là chuẩn bị những lời lẽ thật hoa mỹ, mà là chuẩn bị một đời sống thật sự gắn bó với Chúa. Khi trái tim đã đầy Chúa, lời nói sẽ mang hơi thở của Chúa. Khi một người đã quen cầu nguyện, quen lắng nghe Lời Chúa, quen sống ngay thẳng và quen để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, thì trong giờ thử thách, họ sẽ biết phải nói gì và phải sống thế nào. Ngược lại, nếu bình thường ta sống xa Chúa, chỉ dựa vào sự khôn ngoan riêng, chỉ tìm cách bảo vệ lợi ích của mình, thì khi khó khăn xảy đến, ta rất dễ sợ hãi, thỏa hiệp hoặc chối bỏ đức tin. Chúa không bảo các môn đệ đừng chuẩn bị gì cả. Người không khuyến khích sự lười biếng, thiếu hiểu biết hay tùy tiện. Điều Chúa muốn nói là đừng đặt niềm tin cuối cùng nơi tài hùng biện, trí thông minh hoặc khả năng tự vệ của mình. Người môn đệ phải học hỏi, phải suy niệm, phải trưởng thành trong đức tin, nhưng khi giờ thử thách đến, họ phải biết trao mình cho Chúa Thánh Thần. Chính Thần Khí sẽ làm cho lời nói của họ trở thành lời chứng; chính Thần Khí sẽ biến sự yếu đuối thành sức mạnh; chính Thần Khí sẽ giúp họ giữ được sự bình an giữa những đe dọa; và chính Thần Khí sẽ làm cho sự trung thành của họ sinh hoa trái cho Hội Thánh.
“Không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em nói trong anh em.” Câu này cho thấy người Kitô hữu không bao giờ đơn độc khi làm chứng cho Chúa. Có thể họ đứng một mình trước tòa án, nhưng Chúa Thánh Thần ở trong họ. Có thể họ bị mọi người bỏ rơi, nhưng Chúa không bỏ họ. Có thể tiếng nói của họ rất nhỏ bé, nhưng Thần Khí làm cho tiếng nói ấy vang xa qua nhiều thế hệ. Chân phước Anrê Phú Yên khi chịu tử đạo chỉ là một người trẻ vô danh trước mắt xã hội, nhưng lời chứng của ngài đã trở thành hạt giống gieo vào lòng Hội Thánh Việt Nam. Máu của ngài không đổ ra vô ích. Cái chết của ngài không phải là sự thất bại. Người đời tưởng rằng giết được một người là có thể dập tắt đức tin, nhưng chính từ cái chết ấy, ngọn lửa đức tin lại cháy mạnh hơn. Những người bách hại có thể kết thúc cuộc đời trần thế của ngài, nhưng không thể kết thúc lời chứng của ngài. Hôm nay, sau bao nhiêu thế kỷ, Hội Thánh vẫn nhắc lại tên ngài, vẫn chiêm ngắm lòng trung thành của ngài và vẫn được thúc đẩy để sống can đảm hơn. Đó là công trình của Chúa Thánh Thần. Thần Khí đã nói trong Anrê Phú Yên khi ngài đứng trước quan quyền; Thần Khí cũng tiếp tục nói qua chính cuộc đời và cái chết của ngài cho Hội Thánh hôm nay.
Chúa Giêsu còn nói đến một thực tế rất đau lòng: “Anh sẽ nộp em, em sẽ nộp anh cho người ta giết; cha sẽ nộp con, con cái sẽ đứng lên chống lại cha mẹ và làm cho cha mẹ phải chết.” Bách hại không phải lúc nào cũng đến từ những người xa lạ. Có những đau khổ lại đến từ chính người thân, từ cộng đoàn, từ những người cùng sống và cùng làm việc với chúng ta. Người môn đệ có thể bị hiểu lầm bởi những người mình yêu thương, bị phản bội bởi người mình tin tưởng, bị chống đối bởi người từng đồng hành với mình. Đó là một thử thách rất lớn, vì vết thương do người thân gây ra thường đau hơn sự chống đối của người xa lạ. Chân phước Anrê Phú Yên đã phải bước vào con đường cô đơn ấy. Nhưng ngài không để lòng mình tràn ngập oán hận. Ngài không dùng sự dữ để đáp lại sự dữ. Ngài không nguyền rủa những người bắt bớ mình. Ngài trung thành với Chúa trong tình yêu và sự tha thứ. Đây là điểm rất quan trọng của chứng tá Kitô giáo: người tử đạo không chết vì lòng căm thù, nhưng chết vì tình yêu. Người tử đạo không tìm cái chết, không khinh thường sự sống và không kích động bạo lực. Họ yêu sự sống, nhưng yêu Chúa hơn sự sống trần gian. Họ không tự ý hủy hoại thân xác, nhưng khi bị buộc phải lựa chọn giữa phản bội Chúa và chịu chết, họ chọn trung thành. Sức mạnh của người tử đạo không nằm ở sự cứng cỏi của ý chí, nhưng ở tình yêu đã được Chúa Thánh Thần thanh luyện. Chỉ tình yêu mới giúp một người đối diện với cái chết mà không oán hận; chỉ tình yêu mới làm cho một người chịu đau khổ mà vẫn bình an; và chỉ tình yêu mới biến máu đổ ra thành hạt giống của đức tin.
Chúa Giêsu nói tiếp: “Vì danh Thầy, anh em sẽ bị mọi người thù ghét. Nhưng kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát.” Chúa không nói rằng chỉ cần khởi đầu tốt là đủ. Người nhấn mạnh đến sự bền chí “đến cùng”. Có người hăng hái theo Chúa lúc thuận lợi, nhưng khi gặp thử thách lại lùi bước. Có người sẵn sàng tuyên xưng đức tin khi được mọi người ủng hộ, nhưng lại im lặng khi lời tuyên xưng ấy khiến họ mất lợi ích. Có người yêu mến Chúa trong những giờ phút sốt sắng, nhưng khi phải hy sinh, chịu thiệt thòi hoặc từ bỏ một thói quen xấu thì lại bỏ cuộc. Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ trung thành một ngày, nhưng trung thành đến hơi thở cuối cùng. Ngài không chỉ nói mình yêu Chúa, nhưng đã để cả mạng sống chứng minh tình yêu ấy. Sự thánh thiện không hệ tại ở những cảm xúc nhất thời, nhưng ở sự trung thành bền bỉ. Một lời khấn, một lời hứa, một quyết định theo Chúa chỉ thật sự có giá trị khi được sống qua từng ngày, nhất là trong những ngày gian nan. “Bền chí đến cùng” là vẫn cầu nguyện khi không còn cảm thấy sốt sắng; vẫn trung thành khi không được ai ghi nhận; vẫn yêu thương khi bị tổn thương; vẫn làm điều thiện khi phải chịu thiệt; vẫn giữ đức tin khi chung quanh có nhiều người chế giễu; vẫn chọn Chúa khi thế gian mời gọi mình thỏa hiệp.
Ngày nay, phần đông chúng ta không bị đưa ra pháp trường và cũng không phải đổ máu vì danh Chúa, nhưng điều đó không có nghĩa là không còn những hình thức bách hại. Có khi người Kitô hữu bị chế giễu vì sống ngay thẳng giữa một môi trường quen gian dối; bị cho là lạc hậu vì tôn trọng sự sống, trung thành trong hôn nhân và giữ giáo huấn của Hội Thánh; bị thiệt thòi vì không tham gia vào những việc bất chính; bị cô lập vì không nói xấu, không hùa theo đám đông để kết án người khác; bị xem thường vì dám nhận mình là người Công giáo và sống đức tin cách nghiêm túc. Có những bách hại không làm đổ máu nhưng làm con người mệt mỏi, sợ hãi và dần dần đánh mất căn tính. Có những người vẫn mang danh Kitô hữu nhưng không dám làm dấu thánh giá nơi công cộng, không dám nói về Chúa, không dám bảo vệ sự thật, vì sợ bị cười chê hoặc mất lòng người khác. Có người không chối Chúa bằng lời nói, nhưng chối Chúa bằng cách sống: miệng đọc kinh mà lòng đầy hận thù; tham dự thánh lễ nhưng làm ăn gian dối; mang ảnh tượng đạo đức nhưng đối xử tàn nhẫn với người yếu thế; nói yêu Chúa nhưng không biết tha thứ. Những sự thỏa hiệp âm thầm ấy cũng là một kiểu phản bội. Lễ Chân phước Anrê Phú Yên mời gọi chúng ta xét lại xem mình đang giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu đến mức nào. Chúng ta có chỉ giữ đạo khi thuận tiện hay không? Chúng ta có dám lựa chọn sự thật khi sự thật làm mình mất lợi ích hay không? Chúng ta có dám sống Tin Mừng khi lối sống ấy đi ngược với xu hướng của số đông hay không?
Đặc biệt, lời Chúa hôm nay là lời nâng đỡ cho những người đang phải trả giá vì đức tin, vì lương tâm và vì sự công chính. Có những người cha, người mẹ phải chịu chống đối khi cố gắng dạy con sống đạo. Có những bạn trẻ bị bạn bè cười chê vì không chạy theo lối sống buông thả. Có những người trong công sở bị cô lập vì không tham gia vào gian dối. Có những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và người làm việc tông đồ bị hiểu lầm, bị phê phán, đôi khi bị tổn thương ngay trong chính cộng đoàn mình phục vụ. Chúa nói với tất cả những người ấy: “Anh em đừng lo.” Đừng lo không có nghĩa là không đau, không buồn hoặc không sợ. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã đau buồn đến đổ mồ hôi máu. Đừng lo có nghĩa là đừng để nỗi sợ điều khiển mình, đừng để sự chống đối làm mình bỏ Chúa, đừng nghĩ rằng mình đang chiến đấu một mình. Chúa Thánh Thần ở trong anh em. Khi phải nói, Người sẽ cho anh em lời nói. Khi cần im lặng, Người sẽ cho anh em sức mạnh để im lặng. Khi cần chịu đựng, Người sẽ nâng đỡ anh em. Khi cần tha thứ, Người sẽ ban cho anh em một trái tim mới. Khi mọi lối đi dường như khép lại, Người sẽ mở ra con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Tuy nhiên, muốn Chúa Thánh Thần nói trong mình vào giờ thử thách, người môn đệ phải học sống với Chúa Thánh Thần mỗi ngày. Ta không thể cả đời chỉ nghe tiếng thế gian mà đến lúc khó khăn lại mong nghe rõ tiếng Chúa. Ta không thể để lòng mình đầy những tham vọng, hơn thua, giận hờn và ích kỷ mà mong Thần Khí tự do hoạt động. Ta cần dành chỗ cho Chúa bằng cầu nguyện, bằng việc đọc và suy niệm Kinh Thánh, bằng đời sống bí tích, bằng sự thinh lặng nội tâm và bằng những chọn lựa ngay thẳng mỗi ngày. Chân phước Anrê Phú Yên có thể can đảm trong giờ tử đạo vì trước đó ngài đã sống một đời gắn bó với Chúa. Giờ phút anh hùng không tự nhiên xuất hiện; nó được chuẩn bị bằng biết bao hy sinh nhỏ bé và âm thầm. Người trung thành trong việc nhỏ sẽ có sức trung thành trong việc lớn. Người biết từ bỏ một lời nói dối hôm nay sẽ có khả năng bảo vệ sự thật ngày mai. Người biết thắng một cơn nóng giận hôm nay sẽ có khả năng tha thứ khi chịu bách hại. Người biết dành thời gian cầu nguyện hôm nay sẽ có sức đứng vững khi thử thách xảy đến. Đời sống tử đạo bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ bé như thế.
Chúng ta cũng cần hiểu rằng làm chứng cho Chúa không nhất thiết là phải nói thật nhiều. Có những lúc lời chứng hùng hồn nhất lại là sự bình an, lòng kiên nhẫn, thái độ tha thứ và một đời sống trong sạch. Khi bị nộp, Chúa Thánh Thần có thể ban cho người môn đệ một lời nói mạnh mẽ, nhưng Người cũng có thể dẫn họ vào sự thinh lặng như Đức Giêsu trước mặt Philatô. Điều quan trọng không phải là nói nhiều hay ít, mà là để Chúa nói qua mình. Một người mẹ kiên trì chăm sóc đứa con bệnh tật mà không than trách đang làm chứng cho Chúa. Một người chồng, người vợ trung thành với giao ước hôn nhân giữa nhiều thử thách đang làm chứng cho Chúa. Một bạn trẻ sống trong sạch, nói không với ma túy, bạo lực, cờ bạc và những tương quan sai trái đang làm chứng cho Chúa. Một người buôn bán không gian lận, không bóc lột người nghèo đang làm chứng cho Chúa. Một người bị xúc phạm nhưng không trả thù đang làm chứng cho Chúa. Một Kitô hữu dám nhận lỗi và sửa đổi đang làm chứng cho Chúa. Những lời chứng ấy có thể không ồn ào, nhưng mang sức mạnh của Thần Khí.
Nhìn lên Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta thấy một người trẻ đã không để tuổi trẻ trở thành lý do để trì hoãn việc nên thánh. Ngài không nói rằng mình còn trẻ, còn nhiều thời gian, sau này sẽ sống đạo nghiêm túc hơn. Ngài đã trao cho Chúa điều quý giá nhất ngay trong tuổi thanh xuân. Điều ấy là một lời nhắn nhủ đặc biệt cho người trẻ hôm nay. Thế giới có thể nói với người trẻ rằng hãy tận hưởng, hãy chạy theo thành công, tiền bạc, danh tiếng và những thú vui trước mắt; còn Đức Kitô mời gọi họ sống một cuộc đời có ý nghĩa, dám trao ban và dám làm chứng cho sự thật. Hội Thánh không chỉ cần những người trẻ biết tổ chức, ca hát, sinh hoạt hay sử dụng công nghệ, nhưng cần những người trẻ có đời sống nội tâm, yêu mến Thánh Thể, hiểu biết Lời Chúa, trung thành với giáo huấn của Hội Thánh và sẵn sàng chọn Chúa hơn mọi sự. Chân phước Anrê Phú Yên cho thấy tuổi trẻ không phải là thời gian để sống hời hợt, nhưng có thể trở thành mùa xuân của sự thánh thiện. Một người trẻ thuộc trọn về Chúa có thể làm thay đổi gia đình, giáo xứ và xã hội.
Lời Chúa hôm nay cũng nhắc chúng ta đừng quá lo lắng về việc người khác nghĩ gì về mình. Nhiều khi ta im lặng trước sự dữ chỉ vì sợ mất hình ảnh, sợ bị đánh giá, sợ không được yêu mến. Nhưng người môn đệ không được xây dựng cuộc đời trên lời khen chê của thiên hạ. Hôm nay người ta có thể tung hô, ngày mai có thể kết án. Chỉ có Chúa là Đấng biết rõ lòng ta. Chân phước Anrê Phú Yên đã không chọn sự an toàn do con người ban, nhưng chọn sự trung thành trước mặt Thiên Chúa. Ngài hiểu rằng mạng sống trần gian rồi sẽ qua đi, còn người giữ nghĩa cùng Chúa sẽ được sống đời đời. Chúng ta không được tìm cách gây hấn với thế gian, cũng không tự xem mình là người tử đạo chỉ vì gặp chút bất đồng. Người Kitô hữu phải sống hiền lành, khiêm tốn, biết đối thoại và tôn trọng mọi người. Nhưng hiền lành không đồng nghĩa với hèn nhát; đối thoại không có nghĩa là thỏa hiệp với sai trái; và yêu thương không có nghĩa là từ bỏ sự thật. Có những lúc vì tình yêu, ta phải nói một lời chân thành; vì trách nhiệm, ta phải từ chối một việc bất chính; vì đức tin, ta phải chấp nhận mất mát. Trong những giờ phút ấy, đừng lo phải nói gì, nhưng hãy cầu xin Chúa Thánh Thần nói trong ta.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta hãy xin ngài chuyển cầu để mỗi người biết sống lời căn dặn cuối cùng của ngài: giữ nghĩa cùng Đức Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Giữ nghĩa với Chúa trong gia đình bằng lòng chung thủy, sự hy sinh và tha thứ. Giữ nghĩa với Chúa trong công việc bằng lương tâm ngay thẳng. Giữ nghĩa với Chúa trong cộng đoàn bằng tinh thần phục vụ, không tranh giành, không nói xấu và không gây chia rẽ. Giữ nghĩa với Chúa khi khỏe mạnh cũng như lúc bệnh tật, khi thành công cũng như lúc thất bại, khi được yêu mến cũng như khi bị hiểu lầm. Đừng đợi đến khi bị đưa ra trước quan quyền mới nghĩ đến việc làm chứng. Mỗi ngày đều là một cơ hội để làm chứng cho Chúa. Mỗi chọn lựa ngay thẳng là một lời tuyên xưng. Mỗi hy sinh vì tình yêu là một cuộc tử đạo âm thầm. Mỗi lần từ bỏ tội lỗi là một lần chúng ta nói rằng Đức Kitô quý giá hơn mọi sự.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã ban sức mạnh cho Chân phước Anrê Phú Yên, cũng ngự đến trong lòng chúng ta. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi sự sợ hãi, khỏi thói quen thỏa hiệp và khỏi một đức tin chỉ nằm trên môi miệng. Xin Người dạy chúng ta biết nói khi cần nói, biết im lặng khi cần im lặng, biết can đảm khi phải đối diện với sự chống đối và biết hiền lành ngay cả khi bị tổn thương. Xin cho chúng ta đừng quá lo phải nói gì, nhưng luôn lo sống thế nào để đời mình thuộc về Chúa. Bởi khi một người đã thật sự thuộc về Đức Kitô, chính đời sống của họ sẽ trở thành lời nói; chính sự trung thành của họ sẽ trở thành bài giảng; chính những đau khổ được đón nhận trong tình yêu sẽ trở thành lời chứng; và chính Chúa Thánh Thần sẽ làm cho chứng tá bé nhỏ ấy sinh hoa trái vượt xa mọi điều họ có thể nghĩ tưởng. Xin Chân phước Anrê Phú Yên giúp chúng ta biết bền chí đến cùng, để giữa một thế giới nhiều đổi thay, chúng ta vẫn có thể thưa với Chúa bằng cả cuộc đời mình rằng: con xin giữ nghĩa cùng Đức Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
PHÚC CHO AI BỊ BÁCH HẠI VÌ SỐNG CÔNG CHÍNH
Tin Mừng: Mt 5,1-12
Mừng lễ Chân Phước Anrê Phú Yên, Giáo Hội cho chúng ta nghe lại những lời rất quen thuộc của Chúa Giêsu trong bài giảng trên núi: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ. Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an. Phúc thay ai khát khao nên người công chính, vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thỏa lòng. Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương. Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa. Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa. Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Những lời ấy nghe qua tưởng như nghịch lý, bởi người đời thường gọi là có phúc khi giàu có, thành công, khỏe mạnh, được kính trọng, được sống yên ổn và không gặp đau khổ. Còn Chúa Giêsu lại nói người nghèo khó, người sầu khổ, người bị bách hại, người chịu sỉ nhục vì danh Chúa mới là người có phúc. Chúa không ca tụng đau khổ vì đau khổ, cũng không bảo người Kitô hữu phải đi tìm bắt bớ, nhục nhã hay cái chết. Chúa muốn nói rằng khi một người trung thành với Thiên Chúa, dám sống theo sự thật, dám bảo vệ điều công chính và dám chịu thiệt thòi vì Tin Mừng, thì người ấy đang bước vào con đường của Nước Trời. Họ có thể mất nhiều thứ trước mắt người đời, nhưng lại không mất Thiên Chúa. Họ có thể bị loại trừ khỏi một xã hội bất công, nhưng lại được đón nhận vào trong tình yêu của Chúa. Họ có thể bị lấy đi sự sống thể xác, nhưng không ai có thể lấy khỏi họ sự sống đời đời.
Chân Phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn mối phúc cuối cùng ấy: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Ngài còn rất trẻ, tuổi đời chỉ vào khoảng mười chín, nhưng đức tin đã trưởng thành. Ngài không phải là một nhà thần học uyên bác, không phải là một người quyền thế, cũng không có một địa vị lớn lao trong xã hội. Ngài chỉ là một thầy giảng trẻ, một người đã được gặp Chúa, đã yêu Chúa và đã quyết định thuộc trọn về Chúa. Chính sự đơn sơ ấy lại làm cho chứng tá của ngài trở nên mạnh mẽ. Ngài không chết vì tham vọng, không chết vì tranh giành quyền lực, cũng không chết vì một ý thức hệ trần thế. Ngài chết vì muốn trung thành với Đức Kitô. Ngài chết vì không chấp nhận từ bỏ đức tin. Ngài chết vì xác tín rằng tình yêu dành cho Chúa quý hơn cả mạng sống mình. Trong giờ phút cuối cùng, ngài vẫn không oán hận, không nguyền rủa, không chống trả bằng bạo lực, nhưng bình an tuyên xưng danh Chúa Giêsu. Đó chính là nét đẹp của người môn đệ: bị bách hại nhưng không trở thành kẻ bách hại người khác; bị đối xử bất công nhưng không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù; bị người đời kết án nhưng vẫn đặt trọn niềm tin nơi sự xét xử công minh của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu nói: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính.” Điều quan trọng ở đây là “vì sống công chính”. Không phải mọi đau khổ đều tự nhiên làm cho con người nên thánh. Có những đau khổ do chính sự ích kỷ, kiêu ngạo, nóng giận hay sai lầm của con người gây ra. Có người bị chống đối không phải vì họ bảo vệ sự thật, nhưng vì họ thiếu khôn ngoan, thiếu bác ái hoặc làm tổn thương người khác. Có người tưởng mình đang chịu bách hại vì đức tin, nhưng thật ra lại đang chịu hậu quả của lối sống cứng cỏi, độc đoán hay thiếu trách nhiệm. Vì thế, người Kitô hữu phải phân định rất rõ. Chỉ khi nào ta chịu thiệt thòi vì trung thành với Tin Mừng, vì không thỏa hiệp với gian dối, vì bảo vệ phẩm giá con người, vì không cộng tác với điều xấu, vì sống ngay thẳng và bác ái, thì đau khổ ấy mới mang ý nghĩa của một chứng tá. Chân Phước Anrê Phú Yên đã không tìm cái chết, nhưng khi bị buộc phải lựa chọn giữa việc từ bỏ Chúa và trung thành với Chúa, ngài đã chọn Chúa. Sự lựa chọn ấy làm cho cái chết của ngài trở thành lời tuyên xưng đức tin hùng hồn hơn mọi bài giảng.
Ngày nay, phần lớn chúng ta không bị đưa ra pháp trường, không bị gươm giáo kề cổ và cũng không bị buộc công khai chối Chúa. Tuy nhiên, người Kitô hữu vẫn có thể bị bách hại bằng nhiều hình thức âm thầm. Có người bị chế giễu vì sống đạo nghiêm túc. Có người bị coi là cổ hủ vì giữ sự trong sạch. Có người bị mất cơ hội vì không chịu gian lận. Có người bị cô lập vì dám nói sự thật. Có người bị chống đối vì bênh vực người yếu thế. Có người bị thiệt thòi vì nhất quyết không tham gia vào những việc sai trái. Có người trong gia đình bị người thân khó chịu vì trung thành với việc cầu nguyện, tham dự Thánh Lễ và sống theo giáo huấn của Giáo Hội. Có người trẻ bị bạn bè chê cười vì không sống buông thả. Có người làm ăn bị cho là dại dột vì không dùng thủ đoạn. Có người phục vụ trong Giáo Hội bị hiểu lầm, bị nói xấu và bị tổn thương dù đã cố gắng làm điều tốt. Những đau khổ ấy không có tiếng gươm rơi, không có pháp trường và không có bản án chính thức, nhưng vẫn là những thập giá thật sự. Trong những hoàn cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi nhìn lên Chân Phước Anrê Phú Yên để học lấy lòng trung thành.
Sống công chính trước hết là đặt Thiên Chúa lên trên mọi sự. Người công chính không sống theo dư luận, không để đám đông quyết định lương tâm mình và không lấy lợi ích riêng làm tiêu chuẩn cuối cùng. Người công chính hỏi rằng điều gì đẹp lòng Chúa, điều gì phù hợp với Tin Mừng, điều gì bảo vệ sự thật và tình yêu. Chân Phước Anrê Phú Yên đã có thể cứu mạng mình nếu chối bỏ đức tin, nhưng ngài hiểu rằng sống mà đánh mất Chúa thì sự sống ấy không còn ý nghĩa. Ngày hôm nay, có thể chúng ta không phải chọn giữa đức tin và cái chết, nhưng mỗi ngày vẫn phải chọn giữa Chúa và tiền bạc, giữa sự thật và lợi ích, giữa lương tâm và sự dễ dãi, giữa tình yêu và lòng ích kỷ. Mỗi chọn lựa nhỏ trong đời sống chính là nơi đức tin được kiểm chứng. Một người có thể đọc nhiều kinh, tham dự nhiều nghi lễ, nhưng nếu trong công việc vẫn gian dối, trong gia đình vẫn bạo lực, trong lời nói vẫn làm tổn thương người khác và trong tương quan vẫn đầy tính toán, thì người ấy chưa thật sự sống công chính.
Sống công chính còn là dám chấp nhận cái giá phải trả. Ai cũng thích được khen, được chấp nhận và được bình an. Ít ai muốn bị chống đối. Vì thế, cám dỗ lớn của người Kitô hữu là thỏa hiệp để được yên thân. Người ta dễ im lặng trước điều xấu để khỏi mất lòng. Người ta dễ làm theo số đông để khỏi bị cô lập. Người ta dễ che giấu đức tin để được thuận lợi. Người ta dễ bỏ qua tiếng nói của lương tâm để bảo vệ quyền lợi của mình. Nhưng đức tin không thể chỉ là điều giữ trong lòng. Đức tin phải trở thành cách sống, lời nói và chọn lựa cụ thể. Người môn đệ không chủ động gây đối đầu, nhưng cũng không thể vì sợ hãi mà phản bội sự thật. Chân Phước Anrê Phú Yên dạy chúng ta rằng lòng trung thành luôn có giá. Cái giá ấy có khi là một lời chê bai, một sự hiểu lầm, một cơ hội bị mất, một mối quan hệ bị rạn nứt hay một nỗi cô đơn kéo dài. Nếu vì yêu Chúa mà phải chịu những điều ấy, ta hãy tin rằng Chúa không để bất cứ hy sinh nào trở nên vô ích.
Tuy nhiên, chứng tá Kitô giáo không phải là sự cứng đầu hay hiếu thắng. Người sống công chính không lấy sự thật làm vũ khí để kết án người khác. Chúa Giêsu đặt mối phúc của người bị bách hại sau mối phúc của người xây dựng hòa bình. Điều ấy cho thấy người môn đệ vừa phải trung thành với sự thật, vừa phải giữ lòng hiền lành. Chân Phước Anrê Phú Yên đã không nuôi hận thù với những người giết mình. Ngài không dùng bạo lực đáp lại bạo lực. Ngài chiến thắng không phải bằng gươm giáo, nhưng bằng tình yêu và sự tha thứ. Đó là chiến thắng của Đức Kitô trên thập giá. Khi bị nhục mạ, Chúa không nhục mạ lại. Khi bị đóng đinh, Chúa cầu nguyện cho những kẻ giết mình. Người tử đạo không chỉ là người chết vì đức tin, nhưng còn là người chết trong tinh thần của Đức Kitô. Nếu miệng ta tuyên xưng Chúa mà lòng lại đầy cay đắng, hận thù, thì chứng tá của ta chưa trọn vẹn. Người Kitô hữu phải dám nói sự thật, nhưng nói trong bác ái; dám chống lại điều xấu, nhưng không ghét người làm điều xấu; dám bảo vệ đức tin, nhưng không xúc phạm người khác.
Mối phúc về sự bách hại cũng mời gọi chúng ta xét lại cách mình đối xử với những người sống công chính. Có khi chúng ta ca ngợi các thánh tử đạo nhưng lại làm khó những người ngay thẳng bên cạnh mình. Ta kính phục Chân Phước Anrê Phú Yên vì ngài trung thành, nhưng trong đời thường, ta lại khó chịu với người dám góp ý chân thành. Ta tôn vinh các chứng nhân sự thật, nhưng lại tìm cách loại trừ những người không đồng lõa với sự sai trái của ta. Ta ca tụng lòng can đảm của các thánh, nhưng lại dùng lời nói, quyền lực, dư luận hay sự im lặng để gây tổn thương cho người khác. Bách hại không chỉ đến từ những thế lực lớn lao. Nó có thể bắt đầu trong gia đình, cộng đoàn, giáo xứ và nơi làm việc, khi con người dùng định kiến, lời vu khống, sự cô lập hay lạm dụng quyền hành để làm người khác đau khổ. Mừng lễ một vị tử đạo không chỉ là xin được can đảm chịu bách hại, nhưng còn là quyết tâm không trở thành người bách hại anh chị em mình.
Chân Phước Anrê Phú Yên là người trẻ. Cuộc đời ngài là lời nhắn gửi đặc biệt cho người trẻ hôm nay. Tuổi trẻ thường muốn được công nhận, muốn hòa nhập và sợ bị xem là khác biệt. Chính vì thế, nhiều người dễ giấu căn tính Kitô hữu của mình. Họ ngại làm dấu trước bữa ăn, ngại nói về Chúa, ngại từ chối một cuộc vui không lành mạnh và ngại sống khác với bạn bè. Nhưng Chân Phước Anrê Phú Yên cho thấy tuổi trẻ không phải là lý do để sống hời hợt. Người trẻ có thể nên thánh. Người trẻ có thể yêu Chúa cách trưởng thành. Người trẻ có thể dâng cho Chúa những năm tháng đẹp nhất của đời mình. Điều làm nên giá trị của một cuộc đời không phải là sống bao lâu, nhưng là sống cho ai và sống như thế nào. Chân Phước Anrê Phú Yên sống không dài, nhưng sống trọn. Ngài không có nhiều năm tháng, nhưng mỗi ngày đều thuộc về Chúa. Ngài không để lại của cải, địa vị hay công trình lớn lao, nhưng để lại một chứng tá không bao giờ phai mờ.
Lời Chúa hôm nay còn mời chúng ta nhìn lại khái niệm hạnh phúc. Hạnh phúc theo Tin Mừng không phải là không gặp đau khổ, nhưng là có Chúa trong đau khổ. Hạnh phúc không phải là được mọi người yêu mến, nhưng là được Chúa nhận biết. Hạnh phúc không phải là giữ được mọi thứ, nhưng là không đánh mất linh hồn. Hạnh phúc không phải là tránh được mọi thập giá, nhưng là biết vác thập giá trong tình yêu. Chân Phước Anrê Phú Yên bị tước đoạt tự do, bị kết án và bị giết, nhưng ngài vẫn là người có phúc, bởi không ai tước khỏi ngài được Đức Kitô. Người có tất cả mà không có Chúa vẫn nghèo; người mất mọi sự mà còn Chúa vẫn giàu. Chính xác tín ấy đã làm nên sức mạnh của các vị tử đạo.
Mừng lễ hôm nay, chúng ta hãy xin Chúa cho mình một đức tin không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng đời sống. Xin cho chúng ta biết sống ngay thẳng giữa một xã hội dễ thỏa hiệp, biết bảo vệ sự thật trong một thế giới đầy giả dối, biết gìn giữ lương tâm trong sạch giữa những cám dỗ của tiền bạc, quyền lực và hưởng thụ. Xin cho chúng ta không sợ thiệt thòi khi làm điều tốt, không sợ cô đơn khi đứng về phía sự thật và không sợ bị hiểu lầm khi trung thành với Chúa. Xin cho chúng ta có lòng hiền lành của Đức Kitô, để dù bị chống đối vẫn không oán hận, dù bị xúc phạm vẫn không trả thù, dù bị loại trừ vẫn tiếp tục yêu thương. Xin cho những người trẻ biết nhìn lên Chân Phước Anrê Phú Yên để can đảm sống đức tin, biết quý trọng ơn gọi và dám trao tuổi trẻ cho Chúa.
Ước gì mỗi người chúng ta ghi nhớ lời Chúa Giêsu: “Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.” Niềm vui ấy không phải là vui vì bị đau khổ, nhưng là vui vì được thuộc về Đức Kitô; không phải vui vì bị người đời loại bỏ, nhưng vui vì tên mình được ghi trên trời; không phải vui vì mất sự sống, nhưng vui vì đã tìm thấy sự sống vĩnh cửu. Chân Phước Anrê Phú Yên đã đi trọn con đường ấy. Xin ngài cầu thay nguyện giúp để chúng ta giữa những thử thách của thời đại hôm nay cũng biết can đảm thưa với Chúa bằng chính cuộc đời mình rằng: dù phải mất tất cả, con vẫn không muốn mất Chúa; dù phải chịu thiệt thòi, con vẫn chọn sống công chính; dù bị người đời khước từ, con vẫn tin rằng Nước Trời thuộc về những ai trung thành đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
HỌ ĐÃ BẮT BỚ THẦY, HỌ CŨNG SẼ BẮT BỚ ANH EM
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN – TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
Tin Mừng: Ga 15,18-21
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Trong bầu khí trang nghiêm và sốt sắng của ngày lễ kính Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, chúng ta vừa nghe lại những lời rất thật, rất mạnh và cũng rất đau của Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước. Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian, và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em. Hãy nhớ lời Thầy đã nói với anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ nhà. Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Chúa Giêsu không che giấu các môn đệ về con đường phía trước. Chúa không hứa rằng theo Chúa thì cuộc đời sẽ luôn bình an theo nghĩa không gặp sóng gió; Chúa cũng không hứa rằng ai sống ngay lành, sống công chính, sống Tin Mừng thì sẽ được mọi người hoan nghênh, tán thưởng và yêu mến. Trái lại, Chúa nói rất rõ rằng người môn đệ có thể bị ghét bỏ, bị hiểu lầm, bị chống đối, bị loại trừ và thậm chí bị giết chết. Nhưng chính trong lời cảnh báo ấy lại có một niềm an ủi vô cùng lớn lao: người môn đệ không đau khổ một mình, bởi trước họ, chính Thầy Giêsu đã bước qua con đường ấy. Người môn đệ bị thế gian ghét không phải vì họ đã thất bại, nhưng có thể chính vì họ đã thật sự thuộc về Chúa. Người môn đệ bị bắt bớ không có nghĩa là Thiên Chúa bỏ rơi họ, nhưng nhiều khi đó lại là dấu chỉ cho thấy họ đang đi rất gần với con đường của Đức Kitô chịu đóng đinh.
Chúa Giêsu nói: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước.” Chữ “thế gian” trong Tin Mừng Gioan không chỉ có nghĩa là thế giới được Thiên Chúa tạo dựng, bởi Thiên Chúa yêu thế gian và đã ban Con Một của Người cho thế gian. “Thế gian” mà Chúa nói đến ở đây là một lối sống khép kín trước Thiên Chúa, là những thế lực của tội lỗi, gian dối, ích kỷ, kiêu căng và bạo lực; là cách sống chỉ tìm quyền lợi cho mình, chỉ muốn bảo vệ vị trí của mình, chỉ muốn loại bỏ bất cứ ai dám nói lên sự thật. Khi ánh sáng xuất hiện, bóng tối sẽ chống lại ánh sáng. Khi sự thật được công bố, gian dối sẽ tìm cách bịt miệng sự thật. Khi tình yêu được sống đến cùng, ích kỷ sẽ cảm thấy bị chất vấn. Khi một người dám sống công chính, đời sống của họ trở thành một lời nhắc nhở cho những người đang thỏa hiệp với điều xấu. Chính vì vậy, Chúa Giêsu bị chống đối không phải vì Người làm điều ác, nhưng vì Người nói sự thật; không phải vì Người gây đau khổ cho con người, nhưng vì Người chữa lành con người; không phải vì Người tìm quyền lực, nhưng vì Người vạch trần thứ quyền lực được xây trên giả dối và áp bức. Người đã yêu thương, tha thứ, chữa lành, nâng đỡ người nghèo, bênh vực kẻ yếu, nhưng cuối cùng Người lại bị kết án như một tội nhân. Thập giá cho thấy thế gian tội lỗi có thể đi xa đến mức nào trong việc loại trừ ánh sáng, nhưng thập giá cũng cho thấy tình yêu của Thiên Chúa có thể đi xa đến mức nào để cứu độ con người.
Trong ánh sáng của lời Chúa hôm nay, cuộc tử đạo của Chân phước Anrê Phú Yên hiện lên thật đẹp, thật trong sáng và thật anh hùng. Anrê Phú Yên sinh khoảng năm 1625 tại vùng đất Phú Yên. Ngài lớn lên trong một gia đình bình thường, giữa một xã hội còn nhiều biến động. Nhờ sự hướng dẫn của mẹ và các nhà truyền giáo, ngài được học giáo lý, được lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và dần dần trở thành một Kitô hữu nhiệt thành. Khi được tiếp xúc với cha Alexandre de Rhodes và các thầy giảng, người thanh niên Anrê đã cảm nhận được tiếng Chúa gọi mình hiến dâng cuộc đời cho việc loan báo Tin Mừng. Ngài gia nhập hàng ngũ các thầy giảng, sống đời cầu nguyện, khiết tịnh, phục vụ và tận tụy dạy giáo lý cho người khác. Anrê không phải là một người có địa vị cao sang, cũng không phải là người sở hữu kiến thức uyên bác hay quyền lực lớn lao. Ngài chỉ là một thanh niên rất trẻ, tuổi đời chưa đầy hai mươi, nhưng trong trái tim nhỏ bé ấy lại có một tình yêu dành cho Đức Kitô vô cùng mãnh liệt. Khi bị bắt, ngài có thể tìm cách trốn thoát; khi bị đe dọa, ngài có thể chối bỏ đức tin; khi bị yêu cầu từ bỏ sứ mạng thầy giảng, ngài có thể lựa chọn một cuộc sống an toàn hơn. Thế nhưng Anrê đã không chọn sự an toàn mà đánh mất Chúa. Ngài đã không chọn mạng sống đời này mà phản bội Đấng đã yêu thương và cứu chuộc mình.
Lời Chúa Giêsu: “Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em” đã được thực hiện cách sống động nơi Chân phước Anrê Phú Yên. Ngài bị bắt không phải vì trộm cướp, gian dối hay làm hại người khác. Ngài bị bắt chỉ vì là Kitô hữu, vì là thầy giảng, vì trung thành loan báo Đức Kitô. Người ta muốn dùng cái chết để dập tắt tiếng nói của một người trẻ, nhưng máu của ngài đã trở thành hạt giống gieo vào lòng Hội Thánh Việt Nam. Người ta tưởng rằng chém đầu Anrê là chấm dứt một đời người, nhưng chính cái chết ấy lại mở ra một trang sử mới của lòng trung thành và chứng tá. Người ta tưởng rằng bạo lực có thể làm ngài sợ hãi, nhưng giữa những cực hình, Anrê vẫn bình an. Người ta tưởng rằng cái chết là tiếng nói cuối cùng, nhưng từ pháp trường, người thanh niên ấy đã cất lên lời tuyên xưng làm rung động biết bao thế hệ: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đó không chỉ là lời của một vị tử đạo trong quá khứ, nhưng là lời nhắn gửi cho mỗi người chúng ta hôm nay: giữ nghĩa với Chúa không chỉ khi cuộc đời thuận lợi, nhưng cả khi gặp thử thách; không chỉ khi được người khác tôn trọng, nhưng cả khi bị hiểu lầm; không chỉ khi đức tin mang lại niềm vui, nhưng cả khi việc sống đức tin đòi phải trả giá.
“Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian, và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em.” Lời này không có nghĩa rằng người Kitô hữu phải xa lánh thế giới, khinh chê xã hội hay sống tách biệt khỏi mọi người. Chúa Giêsu sai các môn đệ vào trong thế gian để làm muối, làm men và làm ánh sáng. Người Kitô hữu vẫn sống giữa đời, vẫn làm việc, học tập, xây dựng gia đình, phục vụ xã hội, yêu thương mọi người và cộng tác với tất cả những ai thành tâm thiện chí. Nhưng người Kitô hữu không được thuộc về tinh thần thế gian. Chúng ta không được để cho tiền bạc làm chủ mình; không được để quyền lực khiến mình đánh mất lương tâm; không được để danh vọng khiến mình chà đạp người khác; không được vì sợ thiệt thòi mà im lặng trước gian dối; không được vì muốn được yêu thích mà từ bỏ những giá trị của Tin Mừng. Thuộc về Đức Kitô có nghĩa là giữa một thế giới đề cao hưởng thụ, ta vẫn biết sống tiết độ; giữa một xã hội chạy theo quyền lợi, ta vẫn biết hy sinh; giữa những lời vu khống, ta vẫn chọn sự thật; giữa hận thù, ta vẫn chọn tha thứ; giữa bạo lực, ta vẫn chọn hiền lành; giữa sự vô cảm, ta vẫn biết chạnh lòng thương; giữa những thỏa hiệp dễ dãi, ta vẫn trung thành với điều thiện.
Chân phước Anrê Phú Yên đã không thuộc về tinh thần thế gian, bởi ngài đã chọn Đức Kitô làm gia nghiệp duy nhất. Người thanh niên ấy không có nhiều của cải để từ bỏ, nhưng ngài đã trao cả tuổi trẻ của mình cho Chúa. Ngài không có một quá khứ dài với những thành công lẫy lừng, nhưng ngài đã biến những năm tháng ngắn ngủi của đời mình thành một của lễ trọn vẹn. Có những người sống rất lâu nhưng cuộc đời chỉ xoay quanh chính mình; cũng có những người sống rất ngắn nhưng đời họ trở thành ánh sáng cho muôn thế hệ. Giá trị của đời người không được đo bằng số năm đã sống, nhưng bằng tình yêu đã trao ban; không được đo bằng những gì đã tích lũy, nhưng bằng mức độ người ấy đã thuộc về Chúa và phục vụ tha nhân. Anrê Phú Yên chết khi còn rất trẻ, nhưng đời ngài không dang dở. Một đời người chỉ thật sự dang dở khi sống mà không biết mình sống cho ai, khi có nhiều thời gian nhưng không biết dùng thời gian để yêu thương, khi có nhiều khả năng nhưng chỉ dùng cho lợi ích riêng. Còn một cuộc đời đã hiến dâng trọn vẹn cho Chúa, dù ngắn ngủi, vẫn là một cuộc đời hoàn tất và viên mãn.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta không chỉ ca tụng một vị anh hùng đã sống cách đây nhiều thế kỷ. Hội Thánh mời gọi chúng ta soi mình vào chứng tá của ngài để tự hỏi: tôi đang thuộc về ai? Tôi thuộc về Chúa hay thuộc về những quyền lợi của mình? Tôi giữ đạo vì yêu mến Chúa hay chỉ vì thói quen? Khi gặp khó khăn, tôi có còn trung thành hay dễ dàng buông bỏ? Khi đức tin đòi hỏi tôi phải hy sinh, tôi có dám trả giá hay tìm cách né tránh? Khi đứng trước sự thật và lợi ích cá nhân, tôi chọn bên nào? Khi bị người khác hiểu lầm vì sống ngay thẳng, tôi có tiếp tục sống tốt hay vì sợ hãi mà thay đổi? Chúng ta có thể rất dễ dàng tuyên xưng đức tin trong nhà thờ, nhưng điều quan trọng là sống đức tin giữa cuộc đời. Có khi không ai bắt chúng ta phải bỏ đạo, nhưng chúng ta lại tự xa Chúa vì tiền bạc, vui thú và những đam mê. Có khi không ai cấm chúng ta cầu nguyện, nhưng chúng ta lại không dành thời giờ cho Chúa. Có khi không ai ép chúng ta chối Chúa bằng lời nói, nhưng cách sống gian dối, ích kỷ và vô cảm của chúng ta lại trở thành một hình thức chối bỏ Tin Mừng.
Ngày nay, nhiều Kitô hữu không phải đối diện với gươm giáo hay pháp trường, nhưng vẫn phải trải qua những cuộc tử đạo âm thầm. Đó là khi một người dám từ chối gian lận dù có thể bị mất lợi ích; khi một người trẻ dám sống trong sạch giữa những lời chế giễu; khi một người làm việc trong môi trường nhiều tiêu cực vẫn giữ lương tâm ngay thẳng; khi một người vợ, người chồng kiên nhẫn gìn giữ gia đình giữa những đau khổ; khi một người bị xúc phạm nhưng không trả thù; khi một người dám bảo vệ người yếu thế dù bản thân có thể gặp phiền phức; khi một linh mục, tu sĩ hay giáo lý viên vẫn trung thành phục vụ dù không được nhìn nhận. Tử đạo trước hết có nghĩa là làm chứng. Không phải mọi người đều được gọi đổ máu vì Chúa, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi làm chứng cho Chúa bằng đời sống. Một lời nói trung thực, một hành động bác ái, một sự tha thứ chân thành, một quyết định ngay chính, một hy sinh không ai biết đến đều có thể là những hình thức tử đạo hằng ngày.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần hiểu đúng lời Chúa về sự bắt bớ. Không phải bất cứ khi nào bị người khác chống đối, ta cũng vội nghĩ rằng mình đang chịu bách hại vì công chính. Có khi người khác không đồng ý với chúng ta vì chúng ta kiêu căng, nóng nảy, thiếu khôn ngoan hoặc cư xử không đúng. Có khi chúng ta nhân danh đức tin nhưng lại áp đặt, xét đoán và làm tổn thương người khác. Đó không phải là tử đạo. Chúa Giêsu bị bắt bớ vì Người yêu thương và làm chứng cho sự thật, chứ không phải vì Người gây hấn hay tìm kiếm xung đột. Người môn đệ chân chính không chủ động tạo ra kẻ thù, không lấy sự cực đoan làm bằng chứng cho lòng đạo đức, không dùng Tin Mừng để kết án người khác. Chúng ta phải hiền lành nhưng không hèn nhát, cương quyết nhưng không cứng lòng, trung thành với sự thật nhưng luôn nói sự thật trong tình yêu. Nếu phải chịu thiệt thòi, hãy để đó là vì ta sống công chính, chứ không phải vì những sai lầm và sự thiếu bác ái của mình.
Chúa Giêsu còn nói: “Họ sẽ làm tất cả những điều ấy chống lại anh em, vì anh em mang danh Thầy, bởi họ không biết Đấng đã sai Thầy.” Gốc rễ của sự chống đối là không nhận biết Thiên Chúa. Người ta có thể biết nhiều kiến thức về tôn giáo nhưng vẫn chưa thật sự nhận biết Thiên Chúa, bởi nhận biết Thiên Chúa không chỉ là hiểu một số giáo lý mà là mở lòng đón nhận tình yêu và sự thật của Người. Những người kết án Chúa Giêsu tưởng rằng họ bảo vệ Thiên Chúa, nhưng thật ra họ đã khước từ Đấng Thiên Chúa sai đến. Điều đó nhắc nhở mỗi người chúng ta phải luôn khiêm tốn. Chúng ta có thể đi lễ, đọc kinh, tham gia nhiều việc đạo đức, nhưng nếu lòng ta đầy ganh ghét, thành kiến, kiêu căng và thiếu lòng thương xót, thì ta vẫn chưa thật sự biết Chúa. Người biết Chúa sẽ biết yêu thương. Người thuộc về Chúa sẽ biết tôn trọng người khác. Người mang danh Chúa phải làm cho danh Chúa được yêu mến bằng chính đời sống của mình.
Chân phước Anrê Phú Yên đã làm cho danh Chúa được tôn vinh không phải bằng những bài diễn thuyết hùng hồn, nhưng bằng sự trung thành cho đến chết. Ngài không nguyền rủa những người hành hạ mình. Ngài không dùng bạo lực để đáp lại bạo lực. Ngài bước đến cái chết trong bình an vì biết rằng sự sống của mình đang ở trong tay Chúa. Đây chính là sức mạnh của các vị tử đạo: họ không chiến thắng bằng cách tiêu diệt kẻ thù, nhưng bằng cách không để hận thù tiêu diệt tình yêu trong lòng mình. Họ có thể bị tước đoạt sự sống thân xác, nhưng không ai có thể lấy mất đức tin. Họ có thể bị xiềng xích, nhưng tâm hồn họ hoàn toàn tự do. Họ có thể bị thế gian kết án, nhưng được Thiên Chúa đón nhận. Cái chết của họ không phải là sự thất bại, nhưng là cuộc vượt qua để bước vào sự sống đời đời.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, người trẻ hôm nay được mời gọi khám phá vẻ đẹp của một tuổi trẻ có lý tưởng. Tuổi trẻ không chỉ để tìm kiếm hưởng thụ, chạy theo hình ảnh bên ngoài hay mong được nhiều người chú ý. Tuổi trẻ là thời gian đẹp nhất để sống quảng đại, để dấn thân, để học yêu thương, để khám phá ơn gọi và trao cho Chúa những gì tốt đẹp nhất. Anrê Phú Yên không đợi đến khi lớn tuổi mới nghĩ đến việc phục vụ Chúa. Ngài đã dành chính mùa xuân của cuộc đời cho Tin Mừng. Các bạn trẻ hôm nay có thể không phải đứng trước pháp trường, nhưng đang đứng trước rất nhiều lựa chọn: lựa chọn sống thật hay sống theo vẻ bề ngoài; lựa chọn học hỏi và trưởng thành hay chìm trong những thú vui vô bổ; lựa chọn dùng mạng xã hội để lan tỏa điều tốt hay để nói xấu, làm tổn thương người khác; lựa chọn giữ gìn phẩm giá hay chạy theo những trào lưu sai lệch; lựa chọn lắng nghe tiếng Chúa hay chỉ chạy theo tiếng gọi của đám đông. Mỗi lựa chọn nhỏ hôm nay đang hình thành con người của chúng ta ngày mai.
Các bậc cha mẹ cũng được mời gọi nhìn vào người mẹ của Chân phước Anrê Phú Yên. Chính trong gia đình, hạt giống đức tin đầu tiên đã được gieo vào tâm hồn ngài. Một gia đình biết cầu nguyện, biết yêu thương và sống ngay lành sẽ trở thành mảnh đất để những ơn gọi thánh thiện lớn lên. Cha mẹ không chỉ lo cho con có tiền bạc, kiến thức và nghề nghiệp, nhưng trước hết phải giúp con biết Chúa, biết phân biệt điều thiện điều ác, biết sống có trách nhiệm và biết yêu thương. Có thể cha mẹ không thể đi theo con suốt đời, nhưng đức tin được gieo từ gia đình sẽ trở thành hành trang giúp con đứng vững trước những thử thách. Một lời kinh chung trong gia đình, một Thánh lễ được tham dự sốt sắng, một gương sống trung thực của cha mẹ đôi khi có sức giáo dục mạnh hơn rất nhiều lời khuyên.
Các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo lý viên và những người đang phục vụ trong Hội Thánh cũng tìm thấy nơi Chân phước Anrê Phú Yên mẫu gương của lòng nhiệt thành tông đồ. Làm việc cho Chúa không phải lúc nào cũng được hiểu, được biết ơn hay được nhìn nhận. Có những lúc người phục vụ cảm thấy mệt mỏi, cô đơn và muốn bỏ cuộc. Nhưng người tông đồ không phục vụ để tìm lời khen; người tông đồ phục vụ vì đã được Chúa yêu và sai đi. Anrê Phú Yên đã trung thành với vai trò một thầy giảng dù biết rằng sứ mạng ấy có thể khiến ngài mất mạng. Hôm nay, chúng ta có dám trung thành với công việc Chúa trao dù phải chịu thiệt thòi không? Chúng ta có dám nói lời của Chúa thay vì chỉ nói điều người khác muốn nghe không? Chúng ta có giữ được lòng trong sáng khi làm việc đạo đức hay để cho danh vọng, quyền lợi và những tính toán cá nhân chen vào?
Kính thưa cộng đoàn! “Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Lời này không nhằm làm chúng ta sợ hãi, nhưng giúp chúng ta chuẩn bị một đức tin trưởng thành. Một đức tin chỉ tồn tại khi thuận lợi thì chưa phải là đức tin vững mạnh. Vàng được thử trong lửa, còn lòng trung thành được thử trong gian nan. Chúa không hứa cất khỏi chúng ta mọi thử thách, nhưng Chúa hứa ở cùng chúng ta. Người môn đệ có thể bị bỏ rơi bởi con người, nhưng không bao giờ bị Thiên Chúa bỏ rơi. Có thể thế gian không ghi tên họ, nhưng tên họ được ghi trên trời. Có thể tiếng nói của họ bị dập tắt trong một thời gian, nhưng chứng tá của họ sẽ tiếp tục lên tiếng qua nhiều thế hệ. Chân phước Anrê Phú Yên là minh chứng rõ ràng: một người trẻ vô danh trong mắt thế gian đã trở thành niềm tự hào và mẫu gương cho Hội Thánh Việt Nam.
Mừng lễ ngài hôm nay, chúng ta xin Chúa ban cho mình một đức tin không chỉ nằm trên môi miệng nhưng thấm vào từng chọn lựa của cuộc đời. Xin cho chúng ta biết giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu trong những điều rất nhỏ: trung thành với giờ cầu nguyện, sống ngay thẳng trong công việc, chu toàn bổn phận, tôn trọng sự thật, yêu thương người nghèo, tha thứ cho người làm tổn thương mình và can đảm từ chối điều xấu. Chính từ những trung thành nhỏ bé ấy, Chúa sẽ chuẩn bị chúng ta cho những hy sinh lớn hơn. Không ai có thể trung thành đến chết nếu mỗi ngày không tập trung thành trong những điều bình thường.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu bầu cho Hội Thánh Việt Nam luôn can đảm làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng dân tộc. Xin ngài cầu cho các bạn trẻ biết sống có lý tưởng, biết dành tuổi xuân cho những điều cao đẹp và biết đặt Đức Kitô ở trung tâm cuộc đời. Xin ngài cầu cho các gia đình trở thành mái ấm đức tin, nơi con cái được lớn lên trong tình yêu Chúa. Xin ngài cầu cho những ai đang bị bách hại, kỳ thị, hiểu lầm hoặc đau khổ vì sống công chính được thêm sức mạnh và bình an. Và xin cho mỗi người chúng ta, khi đứng trước mọi chọn lựa của cuộc đời, luôn nhớ lời ngài: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Dù thế gian có thay đổi, dù lòng người có đổi thay, dù con đường theo Chúa có lúc phải đi qua thập giá, xin cho chúng ta vẫn một lòng thưa với Chúa: Con thuộc về Chúa. Con chọn Chúa. Con xin trung thành với Chúa hôm nay, ngày mai và cho đến hơi thở cuối cùng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
PHÚC CHO AI BỊ BÁCH HẠI VÌ SỐNG CÔNG CHÍNH
Tin Mừng: Mt 5,1-12
Trang Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh thật đẹp và cũng thật trang nghiêm. Chúa Giêsu lên núi, Người ngồi xuống, các môn đệ đến gần, và Người bắt đầu dạy họ bằng những lời mà Hội Thánh vẫn gọi là Tám Mối Phúc Thật. Đây không phải là tám lời khuyên rời rạc, cũng không phải là những khẩu hiệu đẹp để người ta đọc lên rồi bỏ đó. Tám Mối Phúc chính là bản hiến chương của Nước Trời, là chân dung của Chúa Giêsu, là con đường của người môn đệ và cũng là thước đo để chúng ta biết mình có thật sự thuộc về Chúa hay chưa. Giữa những lời chúc phúc ấy, lời cuối cùng vang lên như một đỉnh cao: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Và Chúa còn nói rõ hơn: “Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.” Lời ấy hôm nay được ứng nghiệm cách sống động nơi cuộc đời và cái chết của Chân phước Anrê Phú Yên, người môn đệ trẻ tuổi đã chọn sống công chính, chọn trung thành với Đức Kitô, chọn làm chứng cho Tin Mừng, dù phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
Nói đến bách hại, người ta thường nghĩ đến những nhà tù, những gông cùm, những cuộc tra tấn, những bản án và những cuộc hành hình. Nhưng trong ánh sáng của Tin Mừng, điều làm nên phúc không phải chỉ là đau khổ. Không phải bất cứ ai gặp đau khổ cũng đương nhiên là người có phúc. Chúa Giêsu nói rất rõ: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính.” Nghĩa là đau khổ ấy phải phát xuất từ sự trung thành với Thiên Chúa, từ việc sống theo sự thật, bảo vệ điều thiện, từ chối điều gian ác và không thỏa hiệp với tội lỗi. Có những người đau khổ vì sự ích kỷ của mình, vì những lựa chọn thiếu khôn ngoan, vì gây tổn thương cho người khác. Đó không phải là sự bách hại vì công chính. Người được Chúa chúc phúc là người chấp nhận thiệt thòi vì không muốn phản bội lương tâm; chấp nhận mất mát vì không chịu bán rẻ đức tin; chấp nhận bị hiểu lầm vì không muốn nói dối; chấp nhận cô đơn vì không muốn đi theo đám đông làm điều sai trái; chấp nhận bị ghét bỏ vì vẫn kiên trì sống bác ái, công bằng và trung thực. Sống công chính không có nghĩa là tự cho mình tốt lành hơn người khác. Sống công chính là đặt Thiên Chúa ở trung tâm đời mình, để ý Chúa trở thành chuẩn mực cho mọi chọn lựa, mọi lời nói và mọi hành động.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời chúc phúc này. Ngài sinh vào khoảng năm 1625 tại vùng Phú Yên, trong một gia đình bình thường. Từ khi còn trẻ, ngài đã được đón nhận ánh sáng đức tin, được học giáo lý và lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Sau đó, ngài trở thành một thầy giảng nhiệt thành, cộng tác với cha Alexandre de Rhodes trong việc loan báo Tin Mừng. Ngài còn rất trẻ, nhưng trái tim đã thuộc trọn về Đức Kitô. Ngài không phải là một người có quyền thế, không có địa vị cao sang, không có vũ khí để tự vệ, cũng không có của cải để mua lấy sự an toàn. Điều duy nhất ngài có chính là đức tin, lòng yêu mến Chúa và sự trung thành với ơn gọi làm chứng. Chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại làm nên một sức mạnh lớn lao mà không một quyền lực trần gian nào có thể khuất phục được. Khi bị bắt, ngài đã không chối bỏ đức tin, không chạy trốn trách nhiệm, không tìm cách cứu mình bằng cách phản bội Chúa. Ngài hiểu rằng mình có thể mất sự sống đời này, nhưng không được đánh mất Đức Kitô. Ngài có thể bị tước đoạt mọi sự, nhưng không ai có thể tước khỏi lòng ngài tình yêu dành cho Chúa.
Điều đặc biệt nơi Chân phước Anrê Phú Yên là ngài không tìm kiếm cái chết. Các thánh tử đạo không phải là những người khinh thường sự sống. Trái lại, họ quý trọng sự sống vì biết đó là hồng ân Thiên Chúa ban. Nhưng các ngài hiểu rằng sự sống trần gian không phải là điều tuyệt đối. Chỉ Thiên Chúa mới là Đấng tuyệt đối. Vì thế, khi bị buộc phải chọn giữa sự sống thân xác và sự trung thành với Chúa, các ngài đã chọn Chúa. Đây không phải là một quyết định bốc đồng, nhưng là kết quả của cả một hành trình yêu mến, gắn bó và tập luyện từ bỏ. Không ai có thể đột nhiên trở thành người tử đạo trong một khoảnh khắc nếu trước đó chưa từng tập chết đi cho cái tôi của mình mỗi ngày. Chân phước Anrê đã có thể hiến dâng mạng sống vì trước đó ngài đã học hiến dâng thời giờ, tuổi trẻ, sức lực, ước mơ và tương lai của mình cho việc loan báo Tin Mừng. Ngài đã chết một lần trong cuộc tử đạo, nhưng ngài đã tập chết mỗi ngày cho sự ích kỷ, sợ hãi, ham muốn an toàn và những ràng buộc trần thế. Bởi thế, khi giờ làm chứng đến, ngài có thể bình an bước tới.
Ngày nay, phần lớn chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay án tử vì đức tin. Thế nhưng lời Chúa về sự bách hại vì sống công chính vẫn còn nguyên tính thời sự. Có những cuộc bách hại không làm đổ máu nhưng làm người tín hữu mỏi mệt, sợ hãi và dần dần đánh mất căn tính. Đó là sự chế giễu khi một người trẻ dám sống trong sạch giữa một môi trường coi thường luân lý. Đó là sự cô lập khi một người không tham gia nói xấu, không đồng lõa với gian dối, không góp phần vào những việc bất công. Đó là sự thiệt thòi của một người buôn bán không gian lận, một người làm việc không nhận hối lộ, một người dám bảo vệ kẻ yếu thế, một người dám lên tiếng cho sự thật. Đó là những lời châm chọc dành cho người vẫn đi lễ, đọc kinh, cầu nguyện và sống theo giáo huấn của Hội Thánh. Đó là áp lực phải sống như mọi người, phải chạy theo tiền bạc, danh vọng, hưởng thụ, phải coi nhẹ gia đình, coi nhẹ sự sống, coi nhẹ lòng chung thủy. Trong những hoàn cảnh ấy, người Kitô hữu vẫn có thể chịu bách hại vì sống công chính. Có khi cuộc bách hại không đến từ người xa lạ, mà đến ngay từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp, thậm chí từ những người cùng niềm tin nhưng không muốn sống đức tin cách nghiêm túc.
Chúng ta cần tự hỏi: tại sao người sống công chính lại bị bách hại? Bởi vì ánh sáng luôn làm bóng tối khó chịu. Sự thật luôn khiến gian dối bị phơi bày. Lòng trung thực khiến người gian tham cảm thấy bị đe dọa. Đời sống thánh thiện làm cho người buông thả cảm thấy bị chất vấn. Chúa Giêsu không làm điều gì gian ác, nhưng Người vẫn bị ghét bỏ, vu khống và đóng đinh. Chính sự hiện diện của Người đã làm lộ ra những mưu mô, sự giả hình và lòng tham của con người. Người tử đạo không bị bách hại vì họ gây hấn với người khác, nhưng vì sự trung thành của họ trở thành một lời chất vấn. Chân phước Anrê Phú Yên chỉ là một thầy giảng trẻ, nhưng niềm tin kiên vững của ngài làm cho những kẻ muốn loại trừ đạo Chúa cảm thấy bất an. Một người yếu đuối về thể xác nhưng mạnh mẽ trong đức tin có thể khiến cả một quyền lực phải run sợ, bởi vì người ấy chứng minh rằng có những giá trị cao hơn tiền bạc, quyền lực và sự sống trần gian.
“Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính.” Lời này xem ra nghịch lý. Bị sỉ nhục mà lại có phúc, bị mất mát mà lại vui mừng, bị giết chết mà lại chiến thắng. Nhưng đây chính là nghịch lý của thập giá. Đối với người đời, thập giá là thất bại; đối với người tin, thập giá là con đường dẫn đến phục sinh. Đối với người đời, Chân phước Anrê đã thua vì ngài không giữ được mạng sống. Nhưng trong ánh sáng đức tin, chính những kẻ hành hình ngài mới là người thất bại. Họ chỉ có thể giết thân xác ngài, nhưng không thể giết được đức tin. Họ chỉ có thể làm cho tiếng nói của ngài im đi trong một khoảnh khắc, nhưng chính máu ngài lại trở thành tiếng nói vang vọng qua nhiều thế hệ. Họ tưởng rằng cái chết sẽ chấm dứt việc loan báo Tin Mừng, nhưng cái chết ấy lại trở thành hạt giống làm nảy sinh đức tin nơi biết bao người. Quả thật, máu các vị tử đạo là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu.
Chân phước Anrê Phú Yên còn dạy chúng ta rằng làm chứng cho Chúa không phải là nói thật nhiều về Chúa, nhưng là sống đến mức người khác có thể nhận ra Chúa nơi cuộc đời mình. Một người có thể nói rất hay về Tin Mừng nhưng lại sống thiếu yêu thương, thiếu công bằng và thiếu trung thực. Một người có thể đọc nhiều kinh nhưng vẫn nuôi hận thù, ích kỷ và tham lam. Đó chưa phải là làm chứng. Làm chứng là để lời Chúa thấm vào cách ta đối xử với người thân, cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta làm việc, cách ta nói về người khác, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm, cách ta sống khi không ai nhìn thấy. Chân phước Anrê không chỉ làm chứng trong giờ chết. Ngài đã làm chứng trong từng ngày phục vụ, trong việc học giáo lý, trong việc giúp người khác biết Chúa, trong sự vâng phục, khiêm nhường và nhiệt thành. Cuộc tử đạo chỉ là dấu ấn cuối cùng xác nhận một đời đã thuộc về Đức Kitô.
Người Kitô hữu hôm nay có thể không được gọi để đổ máu, nhưng ai cũng được gọi sống tinh thần tử đạo. Tử đạo hằng ngày là dám chết đi cho sự nóng giận để giữ bình an trong gia đình; chết đi cho lòng tự ái để xin lỗi và tha thứ; chết đi cho tính tham lam để biết chia sẻ với người nghèo; chết đi cho sự lười biếng để chu toàn bổn phận; chết đi cho thói quen xét đoán để biết cảm thông; chết đi cho đam mê bất chính để sống thanh sạch; chết đi cho nhu cầu được ca tụng để âm thầm phục vụ. Có những cái chết không ai nhìn thấy nhưng rất quý giá trước mặt Chúa. Người mẹ hy sinh cho con cái, người cha lao động trung thực để nuôi gia đình, người già chịu đựng bệnh tật trong niềm tín thác, người trẻ từ chối cám dỗ, người tu sĩ trung thành với lời khấn, người linh mục âm thầm phục vụ giữa bao hiểu lầm và giới hạn: tất cả đều đang sống tinh thần tử đạo khi họ hiến dâng chính mình vì tình yêu.
Tuy nhiên, Chúa Giêsu cũng nhắc chúng ta rằng người bị bách hại vì công chính phải giữ được tinh thần của các Mối Phúc. Không thể nhân danh sự thật để trở nên cay nghiệt, kiêu căng hay kết án người khác. Người làm chứng cho Chúa phải hiền lành, có lòng thương xót, có tâm hồn trong sạch và xây dựng hòa bình. Chân phước Anrê không chết với lòng căm thù. Ngài không nguyền rủa những người giết mình. Ngài bước vào cái chết với niềm vui và lòng tín thác. Chính điều đó làm cho lời chứng của ngài trở nên giống Chúa Giêsu. Một người có thể chịu thiệt thòi vì bảo vệ điều mình cho là đúng, nhưng nếu lòng đầy oán hận, họ vẫn chưa sống trọn tinh thần Tin Mừng. Sự công chính Kitô giáo luôn đi cùng tình yêu. Chúng ta chống lại điều xấu nhưng không ghét bỏ con người. Chúng ta bảo vệ sự thật nhưng không dùng sự thật làm vũ khí để hạ nhục người khác. Chúng ta lên tiếng trước bất công nhưng vẫn cầu nguyện cho những người làm điều bất công. Đó là cách Chúa Giêsu đã sống và cũng là cách các vị tử đạo đã làm chứng.
Lễ Chân phước Anrê Phú Yên còn đặt trước chúng ta một câu hỏi rất thật: Đức Kitô có thật sự là kho tàng lớn nhất của đời tôi không? Khi mọi sự thuận lợi, chúng ta rất dễ nói mình tin Chúa. Nhưng khi đức tin đòi phải hy sinh, khi sống theo Tin Mừng khiến ta thiệt thòi, khi lời Chúa đi ngược lại sở thích và tính toán cá nhân, lúc ấy đức tin mới được thử luyện. Có người sẵn sàng theo Chúa miễn là Chúa không đụng đến tiền bạc của họ. Có người giữ đạo miễn là không phải thay đổi lối sống. Có người tuyên xưng đức tin miễn là không bị chê cười hay mất lợi ích. Nhưng Chân phước Anrê nhắc chúng ta rằng theo Chúa là thuộc trọn về Chúa, không đặt điều kiện, không giữ lại một vùng nào cho mình. Đức tin không phải là chiếc áo mặc vào ngày Chúa nhật rồi cởi ra khi bước vào cuộc sống. Đức tin phải trở thành hơi thở, thành lương tâm, thành nguyên tắc và thành sức mạnh của mọi ngày.
Đặc biệt, Chân phước Anrê Phú Yên là một lời mời gọi mạnh mẽ dành cho người trẻ. Ngài đã nên thánh khi còn rất trẻ. Điều đó cho thấy tuổi trẻ không phải là lý do để trì hoãn việc nên thánh. Người trẻ không cần chờ đến khi lớn tuổi, thành công hay ổn định mới bắt đầu sống cho Chúa. Chính tuổi trẻ với sức sống, nhiệt huyết, lòng quảng đại và khả năng dấn thân là thời gian đẹp để hiến dâng cho Tin Mừng. Thế giới hôm nay cần những người trẻ không xấu hổ vì đức tin; dám làm dấu thánh giá, dám đi lễ, dám nói không với ma túy, bạo lực, lối sống buông thả và những trào lưu làm hạ thấp phẩm giá con người. Hội Thánh cần những người trẻ biết dùng mạng xã hội để lan tỏa điều thiện thay vì gieo rắc xúc phạm, giả dối và thù hận; biết đem tài năng phục vụ cộng đoàn; biết lắng nghe tiếng Chúa và quảng đại đáp lại ơn gọi linh mục, tu sĩ hay đời sống gia đình thánh thiện. Một người trẻ sống thật với Chúa có thể trở thành chứng nhân mạnh mẽ hơn ngàn lời giảng.
Chúng ta cũng cần cầu nguyện cho những Kitô hữu đang thật sự bị bách hại tại nhiều nơi trên thế giới. Có những người không được tự do đi lễ, không được mang Kinh Thánh, không được công khai tuyên xưng đức tin. Có những gia đình bị xua đuổi, những nhà thờ bị phá hủy, những linh mục, tu sĩ và giáo dân bị bắt bớ, đe dọa, thậm chí sát hại. Trong khi chúng ta có thể tự do sống đạo, nhiều người đang trả giá rất đắt chỉ để được gọi tên Chúa Giêsu. Sự hy sinh của họ phải đánh thức lương tâm chúng ta. Chúng ta có thể tự hỏi: họ chấp nhận chết để bảo vệ đức tin, còn chúng ta lại dễ dàng bỏ lễ chỉ vì mưa nắng, bận rộn hay một cuộc vui; họ liều mạng để giữ một trang Kinh Thánh, còn chúng ta có Kinh Thánh trong nhà nhưng không bao giờ mở ra; họ bị bách hại vì cầu nguyện, còn chúng ta có tự do cầu nguyện nhưng lòng lại nguội lạnh. Nhìn lên các chứng nhân, chúng ta không được tự hào, nhưng phải biết xấu hổ lành mạnh và xin Chúa đổi mới đời sống mình.
“Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.” Niềm vui Chúa nói đến không phải là cảm giác vui vì bị đau khổ. Người Kitô hữu không yêu thích đau khổ vì chính nó. Niềm vui ấy phát sinh từ xác tín rằng mình đang ở trong tay Chúa, đang thuộc về Chúa và không một đau khổ nào có thể tách mình khỏi tình yêu của Người. Các vị tử đạo có thể vui giữa thử thách vì họ nhìn thấy điều người khác không thấy: phía sau thập giá là phục sinh, phía sau cái chết là sự sống, phía sau sự mất mát là phần thưởng Nước Trời. Niềm vui của Chân phước Anrê không đến từ sức mạnh cá nhân, nhưng từ sự hiện diện của Đức Kitô. Ngài biết mình không bước vào cái chết một mình. Chúa, Đấng đã chết và sống lại, đang chờ đón ngài. Vì thế, tiếng nói cuối cùng của ngài không phải là tiếng tuyệt vọng mà là lời tuyên xưng đức tin, không phải là lời oán trách mà là niềm tín thác.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên hôm nay, chúng ta xin Chúa ban cho mỗi người một đức tin có sức chịu đựng thử thách, một tình yêu không dễ đổi thay, một lương tâm không bị mua chuộc và một trái tim dám thuộc trọn về Đức Kitô. Xin cho chúng ta đừng tìm kiếm một đời sống đạo quá dễ dàng, chỉ muốn bình an mà không dấn thân, chỉ muốn được Chúa an ủi mà không muốn vác thập giá. Xin cho chúng ta hiểu rằng theo Chúa luôn có giá phải trả, nhưng không có sự hy sinh nào vì Chúa mà trở nên vô ích. Mỗi lần ta chấp nhận thiệt thòi để giữ sự thật, mỗi lần ta từ chối điều xấu để sống công chính, mỗi lần ta tha thứ thay vì trả thù, mỗi lần ta trung thành giữa cám dỗ, ta đang bước trên con đường của các Mối Phúc và đang nối dài lời chứng của các vị tử đạo.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho Hội Thánh Việt Nam luôn trung thành với Tin Mừng. Xin ngài nâng đỡ những ai đang bị thử thách vì đức tin, những người trẻ đang đứng trước nhiều chọn lựa, những gia đình đang phải chiến đấu để sống theo giáo huấn của Chúa, những linh mục và tu sĩ đang âm thầm phục vụ giữa khó khăn. Xin cho mỗi người chúng ta biết ghi khắc lời Chúa hôm nay: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Và khi phải chọn lựa giữa lợi ích trần gian với sự trung thành, giữa an toàn với sứ mạng, giữa thỏa hiệp với làm chứng, xin cho chúng ta can đảm chọn Chúa, bởi vì có Chúa là có tất cả, mất Chúa là mất tất cả, và ai trung thành với Chúa cho đến cùng sẽ nhận được triều thiên sự sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
HỌ ĐÃ BẮT BỚ THẦY, HỌ CŨNG SẼ BẮT BỚ ANH EM
Tin Mừng: Ga 15,18-21
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Trong bầu khí trang nghiêm của ngày lễ kính Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở lại với những lời tâm huyết của Chúa Giêsu nói với các môn đệ trong bữa Tiệc Ly: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước. Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em. Hãy nhớ lời Thầy đã nói với anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ nhà. Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Đây không phải là những lời Chúa nói để làm cho các môn đệ sợ hãi, chán nản hay muốn bỏ cuộc. Đây là lời báo trước đầy yêu thương của một người Thầy biết rõ con đường mà các môn đệ sẽ phải bước đi. Chúa không hứa rằng người theo Chúa sẽ luôn được bình an theo nghĩa không gặp chống đối, không bị hiểu lầm, không chịu thiệt thòi. Chúa không hứa rằng người môn đệ sẽ có một cuộc đời bằng phẳng, được mọi người yêu mến và được thế gian tung hô. Trái lại, Chúa nói rất rõ rằng con đường của người môn đệ phải đi qua chính con đường của Thầy mình. Thầy đã bị khước từ, môn đệ cũng có thể bị khước từ. Thầy đã bị chống đối, môn đệ cũng sẽ bị chống đối. Thầy đã bị bắt bớ, môn đệ cũng có thể phải chịu bắt bớ. Thầy đã đi qua thập giá để bước vào vinh quang, người môn đệ cũng không thể tìm một con đường nào khác ngoài con đường thập giá ấy.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời Tin Mừng này bằng chính cuộc đời và cái chết của mình. Ngài là một người trẻ, tuổi đời còn rất trẻ, tương lai còn đang rộng mở. Ngài không phải là một người có quyền lực, không có địa vị cao sang, không có của cải giàu có và cũng không có những phương tiện lớn lao trong tay. Ngài chỉ có một trái tim yêu mến Chúa Giêsu, một đức tin đơn sơ nhưng kiên vững, một tâm hồn đã thuộc trọn về Chúa và một quyết tâm trung thành cho đến cùng. Chính tình yêu ấy đã làm cho một người trẻ nhỏ bé trở nên mạnh mẽ trước bạo quyền. Chính đức tin ấy đã giúp ngài đứng vững trước những đe dọa, những nhục hình và cả cái chết. Người ta có thể trói đôi tay của Anrê, nhưng không thể trói được lòng tin của ngài. Người ta có thể làm cho thân xác ngài đau đớn, nhưng không thể dập tắt được tình yêu đang cháy trong lòng ngài. Người ta có thể lấy đi mạng sống trần thế của ngài, nhưng không thể lấy khỏi ngài sự sống đời đời trong Đức Kitô. Anrê đã không chết như một người thất bại. Ngài đã chết như một người chiến thắng, bởi vì ngài đã giữ được điều quý giá nhất là lòng trung thành với Chúa.
“Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Lời này trước hết cho thấy người môn đệ không thể tách mình khỏi số phận của Đức Kitô. Người môn đệ không chỉ là người học một số giáo lý của Chúa, thuộc một số kinh nguyện hay thực hành một vài việc đạo đức. Người môn đệ là người gắn đời mình với Chúa, ở lại trong Chúa, bước theo Chúa và để cho số phận của Chúa trở thành số phận của mình. Nếu Chúa Giêsu được ca ngợi, người môn đệ vui mừng. Nếu Chúa Giêsu bị xúc phạm, người môn đệ đau buồn. Nếu Tin Mừng được đón nhận, người môn đệ tạ ơn. Nếu Tin Mừng bị chống đối, người môn đệ vẫn trung thành. Không thể có một Kitô hữu chỉ muốn nhận những điều dễ chịu từ Chúa nhưng lại từ chối thập giá của Chúa. Không thể có một người môn đệ chỉ muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn cùng Chúa chịu đau khổ. Không thể có một người theo Chúa chỉ muốn bước vào ngày Phục Sinh nhưng lại tìm cách tránh né chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Chúa Giêsu không lừa dối các môn đệ. Ngài nói trước cho họ biết cái giá của việc theo Ngài. Cái giá ấy có khi là sự hy sinh, là từ bỏ, là mất mát, là bị hiểu lầm, là bị chống đối và trong trường hợp của các vị tử đạo, đó còn là chính mạng sống.
Tuy nhiên, cần phải hiểu cho đúng lời Chúa về thế gian. Chúa không dạy các môn đệ khinh ghét con người, trốn chạy xã hội hay coi tất cả những người không cùng niềm tin là kẻ thù. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài. Chúa Giêsu đã đến để cứu độ thế gian chứ không phải để kết án thế gian. “Thế gian” trong lời Chúa hôm nay là não trạng khước từ ánh sáng, là lối sống chống lại sự thật, là hệ thống đặt quyền lực, tiền bạc, hưởng thụ và ích kỷ lên trên Thiên Chúa và phẩm giá con người. Khi một người thuộc về Đức Kitô, người ấy không còn có thể sống theo những tiêu chuẩn sai lạc ấy. Người ấy không thể gọi gian dối là khôn ngoan, không thể gọi ích kỷ là biết sống, không thể gọi bất công là điều bình thường, không thể lấy lợi ích cá nhân để chà đạp lên sự thật và lương tâm. Chính vì vậy, người sống theo Tin Mừng sẽ trở thành một dấu hỏi cho thế gian. Một người sống trung thực sẽ làm cho kẻ gian dối cảm thấy khó chịu. Một người sống khiêm nhường sẽ làm lộ rõ sự kiêu căng của người khác. Một người biết tha thứ sẽ chất vấn lòng thù hận. Một người sống trong sạch sẽ trở thành lời phản biện đối với lối sống buông thả. Một người dám bảo vệ sự thật sẽ khiến những kẻ sống nhờ giả dối tìm cách loại trừ mình.
Chân phước Anrê Phú Yên bị bắt bớ không phải vì ngài làm điều ác, cũng không phải vì ngài gây rối hay nuôi lòng thù hận. Ngài bị bắt chỉ vì đã chọn thuộc về Đức Kitô, đã giúp việc truyền giáo và đã kiên quyết không chối bỏ đức tin. Đó là một điều rất quan trọng. Người Kitô hữu không đi tìm đau khổ và càng không tự tạo ra xung đột để rồi cho rằng mình đang chịu bắt bớ vì đạo. Có những lúc chúng ta bị người khác phản ứng không phải vì chúng ta sống Tin Mừng, nhưng vì chúng ta nóng nảy, kiêu căng, thiếu khôn ngoan hay cư xử làm tổn thương người khác. Đó không phải là tử đạo. Tử đạo không phải là chịu hậu quả do những sai lầm của mình. Tử đạo là làm chứng cho Chúa bằng tình yêu, bằng sự thật, bằng lòng hiền lành và trung tín, cho dù phải trả giá. Chân phước Anrê không nguyền rủa những người giết mình. Ngài không đáp lại bạo lực bằng bạo lực. Ngài không nuôi lòng hận thù. Ngài chỉ bình an tuyên xưng đức tin và phó thác sự sống mình cho Chúa. Chính thái độ ấy làm cho cái chết của ngài trở thành lời chứng sáng ngời.
Ngày hôm nay, phần đông chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay những bản án tử hình vì danh Chúa, nhưng lời cảnh báo của Chúa Giêsu vẫn còn nguyên giá trị. Có những cuộc bắt bớ âm thầm nhưng rất thật. Một người trẻ có thể bị bạn bè chế giễu vì sống đức tin, vì đi lễ, vì giữ đời sống trong sạch, vì không chạy theo những cuộc vui thiếu lành mạnh. Một người làm việc có thể bị thiệt thòi vì không chịu gian lận, không nhận hối lộ, không ký vào điều sai trái. Một người trong gia đình có thể bị hiểu lầm vì kiên trì cầu nguyện, sống chung thủy, tha thứ và gìn giữ các giá trị Tin Mừng. Một linh mục hay tu sĩ có thể phải chịu lời phê bình, xuyên tạc hoặc cô đơn khi trung thành với sứ vụ. Một người giáo dân dấn thân bảo vệ sự sống, công lý và phẩm giá con người có thể bị chống đối vì đã lên tiếng cho những người không có tiếng nói. Đó là những hình thức làm chứng trong đời sống thường ngày. Không phải mọi cuộc tử đạo đều diễn ra bằng máu. Có cuộc tử đạo kéo dài trong sự nhẫn nại, trong việc từ bỏ ý riêng, trong sự trung thành với bổn phận, trong việc im lặng chịu đựng mà không oán trách, trong việc dám sống thật giữa một môi trường quen với gian dối.
Điều đáng sợ nhất đối với người Kitô hữu không phải là bị thế gian ghét, nhưng là được thế gian yêu thích vì đã đánh mất căn tính của mình. Chúa nói: “Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó.” Khi người Kitô hữu sống không khác gì người không có đức tin, khi cũng gian dối, ích kỷ, tham lam, tranh giành, nói xấu, hận thù và chạy theo hưởng thụ, thế gian sẽ không chống đối họ, bởi vì họ đã trở thành một phần của thế gian. Khi người Kitô hữu chỉ giữ đạo bên ngoài nhưng trong lòng không còn Chúa, họ sẽ không làm ai khó chịu, vì đời sống của họ không còn là một lời chứng. Khi chúng ta thỏa hiệp với điều sai trái để được yên thân, khi im lặng trước bất công vì sợ mất quyền lợi, khi giấu đức tin vì ngại bị chê cười, chúng ta có thể giữ được sự an toàn bên ngoài nhưng lại đánh mất sự tự do của người thuộc về Đức Kitô. Chân phước Anrê đã không chọn sự an toàn ấy. Chỉ cần một lời chối Chúa, có lẽ ngài đã có thể được sống. Chỉ cần một sự thỏa hiệp, ngài đã có thể trở về với gia đình và tiếp tục tương lai của mình. Nhưng ngài hiểu rằng một sự sống được mua bằng việc phản bội Chúa không còn là sự sống đích thực. Vì thế, ngài chọn mất mạng sống đời này để giữ lấy sự sống đời đời.
Chúa Giêsu còn nói: “Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian.” Được chọn không phải là được ưu tiên để hưởng đặc quyền, nhưng là được trao một sứ mạng. Chúa chọn các môn đệ để họ thuộc về Ngài, sống như Ngài và làm chứng cho Ngài giữa thế gian. Người môn đệ không thuộc về thế gian nhưng vẫn được sai vào thế gian. Người môn đệ không trốn khỏi cuộc đời, nhưng ở giữa cuộc đời để làm muối và ánh sáng. Không thuộc về thế gian nghĩa là không để cho những giá trị sai lạc của thế gian điều khiển mình. Người môn đệ sống giữa tiền bạc nhưng không làm nô lệ cho tiền bạc; có quyền lực nhưng không dùng quyền lực để thống trị; tiếp xúc với những tiện nghi nhưng không để hưởng thụ làm chủ; sử dụng mạng xã hội nhưng không để mạng xã hội dẫn mình đến giả dối, khoe khoang, xúc phạm và hận thù. Chúng ta sống trong thế gian nhưng trái tim phải thuộc về Chúa. Đó chính là sự tự do mà các vị tử đạo đã đạt tới. Chân phước Anrê có thể mất tất cả vì trong lòng ngài đã có Đức Kitô. Người có Chúa thì không còn sợ mất những gì chóng qua, bởi họ biết mình đang nắm giữ kho tàng không bao giờ hư mất.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta phải tự hỏi: Đức tin của tôi có đủ mạnh để chịu một chút thiệt thòi không? Tôi có dám sống thật khi sự gian dối mang lại lợi ích trước mắt không? Tôi có dám giữ giới răn của Chúa khi người khác chế giễu không? Tôi có dám lên tiếng bênh vực người yếu thế khi sự im lặng giúp tôi được an toàn không? Tôi có dám từ chối một lợi ích bất chính vì lương tâm Kitô hữu không? Nhiều khi chúng ta ca ngợi các vị tử đạo, tổ chức thánh lễ long trọng và hát những bài ca hùng tráng, nhưng trong đời sống hằng ngày lại sợ phải chịu một chút khó khăn vì Chúa. Chúng ta muốn làm chứng nhưng lại muốn mọi người đều đồng ý với mình. Chúng ta muốn trung thành nhưng lại không muốn mất gì. Chúng ta muốn theo Chúa nhưng lại đặt điều kiện rằng con đường ấy phải dễ dàng và thuận lợi. Lời Chúa hôm nay phá vỡ ảo tưởng đó: “Tôi tớ không lớn hơn chủ nhà.” Nếu Chúa Giêsu đã đi qua thập giá, chúng ta không thể đòi một con đường không có thập giá.
Tuy nhiên, người chịu bắt bớ vì Chúa không phải là người bất hạnh. Trong những mối phúc, Chúa Giêsu đã nói: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Nghịch lý của Tin Mừng nằm ở chỗ người đời tưởng rằng các vị tử đạo đã mất tất cả, nhưng thật ra các ngài đã nhận được tất cả. Người đời tưởng mình đã dập tắt tiếng nói của các ngài, nhưng máu các ngài lại trở thành hạt giống sinh ra các Kitô hữu. Người đời tưởng rằng cái chết là dấu chấm hết, nhưng đối với người tin, cái chết vì Đức Kitô là cánh cửa mở vào sự sống vĩnh cửu. Chân phước Anrê Phú Yên đã ra đi khi tuổi còn rất trẻ, nhưng tên tuổi và lời chứng của ngài vẫn sống qua nhiều thế kỷ. Những kẻ đã kết án ngài rồi cũng đi vào quên lãng, còn người thanh niên nhỏ bé trung thành với Chúa vẫn tiếp tục đánh động biết bao tâm hồn. Đó là quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ trong sự yếu đuối của con người.
Một điều khác rất đáng suy nghĩ là Chân phước Anrê đã làm chứng bằng niềm vui và sự bình an. Ngài không bước đến cái chết với tâm trạng tuyệt vọng. Truyền thống kể lại lời ngài nói với những người chung quanh: “Anh em hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đây không chỉ là lời trăn trối mà còn là bản tóm lược toàn bộ đời sống Kitô hữu. Giữ nghĩa cùng Chúa không phải chỉ trong những ngày thuận lợi, nhưng cho đến hết hơi. Yêu Chúa không phải chỉ khi được an ủi, nhưng cả khi gặp thử thách. Theo Chúa không phải chỉ khi mọi sự sáng rõ, nhưng cả lúc phải bước đi trong đêm tối. Trung thành không phải là một cảm xúc nhất thời, nhưng là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày. Có thể hôm nay chúng ta chưa phải đổ máu vì Chúa, nhưng mỗi ngày chúng ta được mời gọi chết đi cho tính ích kỷ, tự ái, tham lam, dục vọng và ý riêng. Chính những cái chết âm thầm ấy chuẩn bị cho chúng ta có được sự trung thành lớn lao khi thử thách đến.
Kính thưa cộng đoàn! Xã hội hôm nay rất cần những chứng nhân hơn là những người chỉ nói về Chúa. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc đời sống của người Kitô hữu. Họ nhìn cách chúng ta cư xử trong gia đình, cách chúng ta làm ăn, sử dụng tiền bạc, đối xử với người nghèo, nói về người vắng mặt và phản ứng khi bị xúc phạm. Một người có thể nói rất hay về lòng bác ái, nhưng nếu sống ích kỷ thì lời nói ấy không có sức thuyết phục. Một người có thể tham dự nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng nếu trong gia đình lại nóng nảy, độc đoán và thiếu tha thứ thì chứng tá của họ bị tổn thương. Làm chứng cho Chúa không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Đó có thể là sự trung thực của một người lao động, lòng chung thủy của vợ chồng, sự hiếu thảo của con cái, sự tận tụy của cha mẹ, lòng quảng đại với người nghèo, sự nhẫn nại với người đau yếu và sự tha thứ dành cho người làm tổn thương mình. Khi những việc ấy được thực hiện vì yêu Chúa, chúng trở thành một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng vô cùng quý giá.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng lời chứng Kitô giáo không được mang tinh thần hiếu chiến. Chúa Giêsu không dạy chúng ta đáp trả sự ghét bỏ bằng lòng ghét bỏ. Nếu thế gian ghét chúng ta, chúng ta vẫn phải yêu thương. Nếu người khác xúc phạm, chúng ta vẫn phải cầu nguyện cho họ. Nếu bị hiểu lầm, chúng ta kiên nhẫn giải thích bằng sự hiền hòa. Nếu phải chịu bất công, chúng ta bảo vệ sự thật nhưng không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù. Các vị tử đạo chiến thắng không phải vì tiêu diệt được kẻ thù, nhưng vì không để kẻ thù biến mình thành người thù ghét. Chân phước Anrê Phú Yên đã chiến thắng vì ngài giữ được tình yêu cho đến cùng. Đó cũng là chiến thắng của Chúa Giêsu trên thập giá. Giữa những lời chế nhạo, Chúa vẫn tha thứ. Giữa sự phản bội, Chúa vẫn yêu thương. Giữa đau khổ, Chúa vẫn phó thác. Người môn đệ chân chính phải mang lấy tinh thần ấy.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, cách riêng những người trẻ được mời gọi nhìn vào ngài để nhận ra rằng tuổi trẻ không phải là lý do để trì hoãn việc nên thánh. Anrê còn rất trẻ nhưng đức tin đã trưởng thành. Ngày hôm nay, nhiều người trẻ có thể mạnh mẽ trước những thử thách thể lý nhưng lại yếu đuối trước áp lực của đám đông. Có người biết điều gì đúng nhưng không dám sống vì sợ khác biệt. Có người giấu đức tin vì sợ bị cho là lạc hậu. Có người dễ dàng đánh đổi lương tâm để được chấp nhận. Chân phước Anrê nhắc người trẻ rằng giá trị của cuộc đời không nằm ở việc được nhiều người thích, nhưng ở việc sống đúng với điều Thiên Chúa muốn. Một người trẻ thuộc về Chúa có thể trở thành ánh sáng cho gia đình, cho trường học, cho nơi làm việc và cho xã hội. Đừng nghĩ rằng mình còn trẻ nên chưa thể làm điều gì lớn lao. Điều lớn lao nhất là trung thành với Chúa trong hoàn cảnh mình đang sống.
Đối với các bậc cha mẹ, ngày lễ hôm nay cũng là lời mời gọi giáo dục con cái trong đức tin. Một người trẻ như Anrê không thể tự nhiên có được lòng tin mạnh mẽ nếu không được nuôi dưỡng trong đời sống cầu nguyện, giáo lý và gương sáng. Cha mẹ có thể lo cho con đầy đủ kiến thức, nghề nghiệp và tiện nghi, nhưng nếu không giúp con biết Chúa, yêu Chúa và sống có lương tâm thì vẫn còn thiếu điều quan trọng nhất. Giữa một thế giới có nhiều tiếng gọi lôi kéo người trẻ xa Chúa, gia đình phải trở thành ngôi trường đầu tiên của đức tin. Hãy dạy con bằng chính đời sống của mình. Hãy để con thấy cha mẹ cầu nguyện, sống trung thực, biết tha thứ và đặt Chúa ở vị trí ưu tiên. Một đứa trẻ được lớn lên trong bầu khí ấy sẽ có sức mạnh để đứng vững khi gặp thử thách.
Đối với các linh mục, tu sĩ và những người dấn thân phục vụ Hội Thánh, Chân phước Anrê nhắc chúng ta đừng tìm kiếm một sứ vụ không có chống đối. Rao giảng Tin Mừng chân thật luôn đòi hỏi lòng can đảm. Có lúc chúng ta bị hiểu lầm, bị phê bình hay bị cô đơn. Điều cần thiết không phải là làm sao để được tất cả mọi người khen ngợi, nhưng là tự hỏi mình có trung thành với Chúa, với Tin Mừng và với sứ mạng đã lãnh nhận hay không. Dĩ nhiên, chúng ta phải luôn khiêm tốn xét mình, lắng nghe những góp ý chính đáng và sửa đổi các thiếu sót. Nhưng không thể vì sợ bị phản đối mà im lặng trước sự thật, không thể vì muốn được lòng mọi người mà làm loãng Tin Mừng. Người tôi tớ không lớn hơn chủ. Sứ vụ của Chúa Giêsu đã đi qua chống đối và thập giá; sứ vụ của Hội Thánh cũng không thể hoàn toàn khác.
Kính thưa cộng đoàn! Mừng lễ một vị tử đạo không chỉ là nhớ lại một biến cố của quá khứ, nhưng là để ngọn lửa từ cuộc đời ngài được thắp lên trong chúng ta hôm nay. Máu Chân phước Anrê Phú Yên đã đổ xuống trên quê hương này như một hạt giống. Hạt giống ấy đã sinh hoa kết quả qua biết bao thế hệ tín hữu Việt Nam kiên trung. Chúng ta là những người được thừa hưởng gia sản đức tin ấy. Vì thế, chúng ta có trách nhiệm làm cho đức tin tiếp tục được truyền lại. Đừng để những hy sinh của các bậc tiền nhân trở nên vô ích vì sự nguội lạnh của chúng ta. Đừng chỉ tự hào rằng quê hương mình có nhiều vị tử đạo, nhưng hãy sống sao cho xứng đáng là con cháu của các ngài. Đức tin được mua bằng máu không thể được sống bằng sự hời hợt. Đức tin được bảo vệ bằng mạng sống không thể bị chúng ta đánh đổi lấy một chút lợi lộc chóng qua.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp để mỗi người chúng ta biết giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Xin cho chúng ta không sợ bị chống đối khi sống theo sự thật, nhưng cũng không bao giờ dùng sự thật như một vũ khí làm tổn thương người khác. Xin cho chúng ta biết làm chứng bằng lòng hiền lành, bằng tình yêu, bằng sự trung thành và bằng chính đời sống thánh thiện. Xin cho những người trẻ tìm thấy nơi Chân phước Anrê một người bạn, một người anh và một mẫu gương can đảm. Xin cho các gia đình trở thành những chiếc nôi nuôi dưỡng các chứng nhân. Xin cho Hội Thánh Việt Nam luôn trung thành với Tin Mừng giữa mọi thử thách của thời đại.
“Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Lời ấy không phải là bản án của tuyệt vọng, nhưng là lời mời bước vào sự hiệp thông sâu xa với Đức Kitô. Được chịu đau khổ vì Chúa là được nên giống Chúa. Được mất mát vì Tin Mừng là được nhận lại kho tàng Nước Trời. Được chết với Đức Kitô là được sống lại với Ngài. Chân phước Anrê Phú Yên đã đi trọn con đường ấy. Xin cho chúng ta, dù trong những thử thách lớn lao hay trong những hy sinh nhỏ bé mỗi ngày, cũng biết can đảm thưa với Chúa: Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Dù thế gian đón nhận hay khước từ, dù được khen ngợi hay bị hiểu lầm, dù bình an hay gian khó, xin cho con vẫn trung thành bước theo Chúa cho đến cùng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
ĐỪNG SỢ NHỮNG KẺ GIẾT THÂN XÁC
Tin Mừng: Mt 10,26-33
Trong đời sống con người, nỗi sợ là một điều rất thật. Người ta sợ mất sức khỏe, sợ mất tiền bạc, sợ mất danh dự, sợ thất bại, sợ bị chống đối, sợ bị loại trừ, sợ cô đơn và cuối cùng là sợ chết. Nỗi sợ nhiều khi làm cho con người co lại, không còn dám sống thật, không còn dám nói thật và cũng không còn dám bảo vệ điều mình xác tín. Có những người biết điều đúng nhưng không dám làm. Có những người biết điều sai nhưng không dám lên tiếng. Có những người vẫn tin Chúa nhưng lại sợ người khác biết mình tin Chúa. Có những người giữ đạo trong nhà thờ nhưng khi bước ra ngoài đời lại tìm cách giấu căn tính Kitô hữu của mình. Tin Mừng hôm nay vang lên lời của Chúa Giêsu như một lời nâng đỡ, một lời thức tỉnh và cũng là một mệnh lệnh dành cho người môn đệ: “Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác mà không giết được linh hồn.” Chúa không nói rằng người môn đệ sẽ không gặp đau khổ. Chúa cũng không hứa rằng ai theo Chúa sẽ luôn được bình an theo nghĩa không có thử thách, không có bách hại và không có mất mát. Trái lại, Chúa cho thấy người môn đệ sẽ phải đối diện với sự chống đối, hiểu lầm, vu khống và có khi phải trả giá bằng chính mạng sống của mình. Nhưng giữa tất cả những điều đó, Chúa nói: đừng sợ. Đừng sợ không phải vì kẻ thù không mạnh, nhưng vì Thiên Chúa còn mạnh hơn. Đừng sợ không phải vì đau khổ không có thật, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa còn thật hơn mọi đau khổ. Đừng sợ không phải vì cái chết không đáng sợ, nhưng vì cái chết không phải là tiếng nói cuối cùng trên cuộc đời người tin.
Lời Chúa hôm nay được thể hiện cách sống động nơi cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên, vị tử đạo trẻ tuổi, người chứng đầu tiên của Hội Thánh tại Việt Nam. Ngài không phải là một người quyền thế. Ngài không có địa vị cao sang. Ngài không sở hữu binh quyền hay của cải. Ngài chỉ là một người trẻ, một thầy giảng, một người môn đệ đã gặp được Đức Kitô và quyết tâm thuộc trọn về Người. Khi bị bắt, Anrê Phú Yên hoàn toàn có thể tìm cách trốn chạy. Ngài có thể im lặng để bảo toàn mạng sống. Ngài có thể chối bỏ niềm tin bằng một lời nói ngoài môi miệng để được tha. Ngài có thể nghĩ rằng mình còn trẻ, còn cả tương lai phía trước, còn nhiều việc có thể làm cho Chúa, nên tạm thời thỏa hiệp cũng không sao. Nhưng Anrê Phú Yên đã không chọn con đường ấy. Ngài hiểu rằng có những điều quý hơn mạng sống thân xác. Ngài hiểu rằng linh hồn, đức tin, lòng trung thành và tình yêu dành cho Đức Kitô không thể đem ra mặc cả. Ngài hiểu lời Chúa: “Ai tuyên bố nhận Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ tuyên bố nhận người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Vì thế, ngài bình thản bước vào cái chết, không phải vì ngài coi thường sự sống, nhưng vì ngài yêu sự sống đời đời hơn sự sống chóng qua. Ngài không tìm cái chết, nhưng khi phải lựa chọn giữa chối Chúa để sống và trung thành với Chúa dù phải chết, ngài đã chọn trung thành.
Điều làm nên sự thánh thiện của Anrê Phú Yên không chỉ là cái chết anh dũng ở giây phút cuối cùng, nhưng là cả một đời sống đã được chuẩn bị bằng lòng yêu mến Chúa mỗi ngày. Không ai tự nhiên có thể đứng vững trước gươm giáo nếu trước đó không tập sống trung tín trong những điều nhỏ bé. Không ai có thể hiến dâng mạng sống trong một khoảnh khắc nếu trước đó không biết hiến dâng thời gian, sức lực, tuổi trẻ và ý riêng của mình cho Chúa. Cuộc tử đạo bên ngoài bắt đầu từ cuộc tử đạo âm thầm bên trong. Đó là chết đi cho ích kỷ, chết đi cho tham vọng, chết đi cho sự ham muốn được người đời khen ngợi, chết đi cho những thỏa hiệp với tội lỗi. Anrê Phú Yên đã sống đời môn đệ trước khi chết đời tử đạo. Ngài đã học giáo lý, đã cầu nguyện, đã phục vụ, đã cùng các nhà truyền giáo rao giảng Tin Mừng, đã chấp nhận gian khó và đã để cho Đức Kitô trở thành kho tàng lớn nhất của đời mình. Chính vì thế, khi thử thách quyết định xảy đến, ngài không phải bắt đầu yêu Chúa, nhưng chỉ hoàn tất điều ngài đã sống từ lâu.
“Đừng sợ những kẻ giết thân xác.” Lời này nghe thật mạnh mẽ, nhưng cũng rất đòi hỏi. Bởi lẽ bản năng tự nhiên của con người là bảo vệ mình. Không ai muốn bị đau, bị mất mát hay bị giết chết. Chúa không phủ nhận bản năng đó. Chúa chỉ đặt trước mắt người môn đệ một trật tự giá trị đúng đắn. Thân xác quý, nhưng linh hồn còn quý hơn. Sự sống trần gian đáng trân trọng, nhưng sự sống đời đời còn đáng trân trọng hơn. Danh dự trước mặt người đời có giá trị, nhưng được Thiên Chúa nhìn nhận còn quan trọng hơn. Sự yên ổn hiện tại có thể dễ chịu, nhưng không thể đánh đổi bằng sự phản bội lương tâm. Một người có thể giữ được mạng sống mà đánh mất chính mình. Một người có thể được cả thế gian tán thưởng nhưng lại xa cách Thiên Chúa. Một người có thể tránh được mọi nguy hiểm bên ngoài nhưng linh hồn lại chết dần vì sợ hãi, thỏa hiệp và phản bội. Chúa mời người môn đệ đừng chỉ hỏi: “Làm thế nào để tôi được an toàn?” nhưng phải hỏi: “Làm thế nào để tôi trung thành với Chúa?”
Ngày nay, phần đông chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay pháp trường như Chân phước Anrê Phú Yên, nhưng người Kitô hữu vẫn phải đối diện với nhiều kiểu bách hại khác. Có khi người ta chế giễu đức tin. Có khi người ta coi thường người sống ngay thẳng. Có khi một người từ chối gian dối lại bị xem là ngây thơ. Một người không chịu tham gia điều xấu có thể bị cô lập. Một người dám lên tiếng bảo vệ sự thật có thể bị chống đối. Một người sống khiết tịnh, chung thủy và liêm chính có thể bị xem là lạc hậu. Có khi chỉ vì làm dấu trước bữa ăn, mang một cây thánh giá, công khai mình là người Công giáo hay từ chối một hành vi trái lương tâm mà người ta phải chịu những ánh mắt khó chịu. Trong những hoàn cảnh đó, lời Chúa lại vang lên: đừng sợ. Đừng sợ mất lòng người mà đánh mất lòng Chúa. Đừng sợ bị chê cười mà giấu đi căn tính của mình. Đừng sợ bị thiệt thòi mà làm điều gian dối. Đừng sợ bị bỏ rơi mà chạy theo đám đông. Người môn đệ không được gọi để sống liều lĩnh, gây hấn hay tìm kiếm xung đột, nhưng được gọi để sống hiền lành mà can đảm, khiêm tốn mà rõ ràng, yêu thương mà không thỏa hiệp với sự dữ.
Chúa Giêsu còn nói: “Nào người ta không bán hai con chim sẻ chỉ với một hào sao? Thế mà không con nào rơi xuống đất ngoài ý của Cha anh em.” Hình ảnh chim sẻ thật nhỏ bé. Trong mắt người đời, nó gần như chẳng có giá trị gì. Vậy mà không một con chim sẻ nào bị Thiên Chúa lãng quên. Chúa còn nói: “Ngay đến tóc trên đầu anh em, Người cũng đếm cả rồi.” Đây không chỉ là một cách nói văn chương, nhưng là lời khẳng định về sự quan phòng đầy yêu thương của Thiên Chúa. Không có một đau khổ nào của người môn đệ mà Chúa không biết. Không có một giọt nước mắt nào rơi xuống mà Chúa không thấy. Không có một hy sinh nào âm thầm mà Chúa không ghi nhận. Không có một lời trung thành nào bị quên lãng trước mặt Người. Anrê Phú Yên có thể bị người đời xem là một người trẻ nhỏ bé, có thể bị giết chết như thể mạng sống của ngài chẳng đáng là bao, nhưng trước mặt Thiên Chúa, ngài quý giá vô cùng. Kẻ bách hại có thể lấy đi hơi thở của ngài, nhưng không thể lấy ngài khỏi bàn tay Thiên Chúa. Họ có thể làm cho tiếng nói của ngài im lặng trong chốc lát, nhưng chính cái chết của ngài lại trở thành một lời rao giảng vang xa qua nhiều thế hệ.
Các thánh tử đạo không phải là những người không biết sợ. Các ngài vẫn là con người, vẫn có thân xác biết đau, có trái tim biết rung động, có những người thân yêu và những ước mơ chưa thực hiện. Nhưng các ngài không để nỗi sợ điều khiển mình. Đức tin không làm cho nỗi sợ tự động biến mất, nhưng làm cho con người có sức mạnh bước qua nỗi sợ. Can đảm Kitô giáo không phải là không cảm thấy sợ, nhưng là dù sợ vẫn chọn điều đúng, dù đau vẫn chọn trung thành, dù mất mát vẫn chọn Chúa. Anrê Phú Yên không phải là một người liều lĩnh muốn chứng tỏ bản thân. Ngài chỉ là một môn đệ đã để cho tình yêu Đức Kitô lớn hơn nỗi sợ chết. Khi một người yêu Chúa thật, họ không còn đặt câu hỏi: “Tôi sẽ mất gì?” nhưng hỏi: “Tôi có còn thuộc về Chúa không?” Khi một người xác tín rằng đời mình nằm trong tay Thiên Chúa, họ có thể bị lấy đi nhiều thứ, nhưng vẫn không mất bình an sâu xa.
Lễ Chân phước Anrê Phú Yên là dịp để mỗi người nhìn lại cách mình đang sống đức tin. Chúng ta có dám tuyên xưng Chúa trước mặt người đời không? Chúng ta có dám sống khác với những điều sai trái đang được đám đông chấp nhận không? Chúng ta có dám bảo vệ người yếu thế, bảo vệ sự sống, bảo vệ sự thật và công bằng không? Hay chúng ta chỉ giữ đạo khi thuận tiện, chỉ nhận mình là người Công giáo khi điều đó không làm mình thiệt hại? Có khi chúng ta rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại dễ dàng gian dối trong công việc. Có khi chúng ta đọc kinh nhiều nhưng lại không dám tha thứ. Có khi chúng ta tôn kính các thánh tử đạo nhưng lại sợ một lời chê bai. Có khi chúng ta ca ngợi lòng trung thành của các ngài nhưng chính mình lại thỏa hiệp với một chút lợi lộc. Mừng lễ các thánh tử đạo không chỉ là kể lại một câu chuyện anh hùng, nhưng là để cho chứng tá của các ngài chất vấn đời sống chúng ta hôm nay.
Đặc biệt, Chân phước Anrê Phú Yên là mẫu gương cho người trẻ. Tuổi trẻ thường được gắn với ước mơ, hoài bão và tương lai. Anrê Phú Yên cũng là một người trẻ. Ngài có thể đã có nhiều dự định. Nhưng điều làm cho tuổi trẻ của ngài trở nên đẹp không phải là ngài sống lâu, mà là ngài sống có ý nghĩa. Có những người sống rất lâu nhưng cuộc đời chỉ quanh quẩn với bản thân. Có những người tuổi đời ngắn nhưng để lại một ánh sáng không bao giờ tắt. Giá trị của đời người không chỉ được đo bằng số năm đã sống, nhưng bằng tình yêu đã trao ban, sự thật đã bảo vệ và lòng trung thành đã giữ gìn. Người trẻ hôm nay bị lôi kéo bởi rất nhiều tiếng gọi: tiếng gọi của thành công, tiền bạc, hưởng thụ, nổi tiếng, mạng xã hội và sự công nhận của đám đông. Giữa tất cả những tiếng gọi ấy, lời Chân phước Anrê Phú Yên vẫn nhắc rằng chỉ có Đức Kitô mới là Đấng xứng đáng để con người trao trọn cuộc đời.
Gia đình cũng cần học nơi Chân phước Anrê Phú Yên lòng can đảm làm chứng cho đức tin. Cha mẹ đừng chỉ lo cho con cái có tiền, có nghề nghiệp, có địa vị mà quên giúp con có Chúa. Một đứa trẻ có thể học rất giỏi nhưng nếu không có nền tảng đức tin và lương tâm, khi lớn lên nó dễ bị cuốn theo những điều sai trái. Cha mẹ đừng sợ con thiệt thòi vì sống trung thực. Đừng dạy con rằng phải thắng bằng mọi giá. Đừng khuyến khích con thỏa hiệp để đạt thành công. Hãy dạy con biết kính sợ Thiên Chúa hơn sợ người đời, biết quý linh hồn hơn vật chất, biết giữ lương tâm trong sạch hơn giữ một hình ảnh đẹp trước xã hội. Một gia đình Công giáo không chỉ được nhận ra bằng bàn thờ hay tượng ảnh, nhưng bằng cách các thành viên sống công bằng, bác ái, tha thứ, trung tín và không gian dối.
Các linh mục, tu sĩ, chủng sinh và những người phục vụ Hội Thánh cũng được mời gọi nhìn vào chứng tá của Anrê Phú Yên. Người phục vụ Chúa có thể sợ mất vị trí, sợ mất uy tín, sợ bị hiểu lầm, sợ bị chống đối, sợ nói điều thật sẽ làm người khác không hài lòng. Nhưng khi người mục tử sống theo nỗi sợ, đoàn chiên sẽ không còn nghe được tiếng nói rõ ràng của Tin Mừng. Làm chứng không phải là nói những điều dễ nghe, nhưng là nói sự thật trong tình yêu. Làm chứng không phải là tìm sự nổi bật cho bản thân, nhưng là để Đức Kitô được nhận biết. Làm chứng cũng không có nghĩa là khắt khe hay kết án, nhưng là không làm cho Tin Mừng trở nên nhạt nhòa chỉ vì muốn được mọi người chấp nhận. Người môn đệ chân chính phải sẵn sàng mất một chút bình an giả tạo để giữ sự bình an của lương tâm.
Chúa Giêsu nói: “Điều Thầy nói với anh em trong bóng tối, hãy nói ra giữa ban ngày; và điều anh em nghe rỉ tai, hãy lên mái nhà rao giảng.” Đức tin không phải là điều chỉ giữ kín cho riêng mình. Người đã nhận được Tin Mừng có trách nhiệm loan báo Tin Mừng. Không phải ai cũng đứng trên bục giảng, nhưng ai cũng có thể rao giảng bằng đời sống. Một người chồng chung thủy đang rao giảng Tin Mừng. Một người vợ kiên nhẫn hy sinh đang rao giảng Tin Mừng. Một người trẻ không gian lận đang rao giảng Tin Mừng. Một người công nhân làm việc có trách nhiệm đang rao giảng Tin Mừng. Một người biết tha thứ cho kẻ làm tổn thương mình đang rao giảng Tin Mừng. Một người âm thầm chăm sóc người đau yếu đang rao giảng Tin Mừng. Chân phước Anrê Phú Yên đã rao giảng bằng lời khi còn sống và rao giảng bằng máu khi chịu chết. Mỗi người chúng ta cũng được mời gọi dùng chính đời mình làm thành một bài giảng sống động.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: những kẻ giết thân xác thường tưởng rằng họ đã chiến thắng. Khi một nhân chứng bị bịt miệng, họ nghĩ rằng sự thật đã bị dập tắt. Khi một người công chính bị giết, họ nghĩ rằng lời chứng đã chấm dứt. Nhưng lịch sử Hội Thánh cho thấy điều ngược lại. Máu các vị tử đạo không làm Hội Thánh suy yếu nhưng trở thành hạt giống làm nảy sinh các Kitô hữu. Cái chết của Anrê Phú Yên không phải là dấu chấm hết, nhưng là khởi đầu cho một dòng chứng nhân đông đảo trên quê hương Việt Nam. Người đời đã lấy đi thân xác ngài, nhưng không thể lấy đi chứng tá của ngài. Hơn ba thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi của những kẻ bách hại có thể chìm vào quên lãng, còn tên Anrê Phú Yên vẫn được nhắc đến trong lòng Hội Thánh. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: người tưởng mình thắng có khi lại thua, người bị xem là thất bại lại được Thiên Chúa tôn vinh.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta xin Chúa giải thoát mình khỏi những nỗi sợ đang trói buộc. Có người sợ nói lời xin lỗi. Có người sợ nhìn nhận lỗi lầm. Có người sợ từ bỏ một mối quan hệ sai trái. Có người sợ mất lợi ích nếu sống ngay thẳng. Có người sợ người khác đánh giá nên không dám trở lại với Chúa. Có người sợ thay đổi nên cứ ở mãi trong một lối sống tội lỗi. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta đừng sợ. Không phải bất cứ điều gì làm ta khó chịu cũng cần tránh. Có những đau đớn cần thiết để một đời sống mới được bắt đầu. Có những mất mát cần chấp nhận để linh hồn được tự do. Có những lựa chọn phải trả giá để ta còn là chính mình trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu bầu cho Hội Thánh Việt Nam, để Hội Thánh luôn trung thành với Tin Mừng, không sợ hãi trước những khó khăn, không thỏa hiệp trước những cám dỗ và không đánh mất lòng nhiệt thành truyền giáo. Xin ngài cầu bầu cho những người trẻ biết dùng tuổi trẻ để yêu mến Chúa, phục vụ tha nhân và sống một cuộc đời có lý tưởng. Xin ngài cầu bầu cho các gia đình biết can đảm gìn giữ đức tin, cho các linh mục và tu sĩ biết trung thành với ơn gọi, cho những ai đang bị bách hại vì công lý và sự thật được thêm sức mạnh. Xin cho mỗi người chúng ta biết ghi sâu lời Chúa: “Anh em đừng sợ, anh em còn quý giá hơn muôn vàn chim sẻ.” Chúng ta quý giá không phải vì mình thành công, tài giỏi hay được người đời nhìn nhận, nhưng vì mình được Thiên Chúa yêu thương. Khi biết mình ở trong tình yêu ấy, người Kitô hữu có thể bước đi giữa thử thách mà không tuyệt vọng, có thể chịu mất mát mà không đánh mất niềm tin, có thể đối diện với cái chết mà vẫn hy vọng vào sự sống đời đời.
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho chúng con lòng can đảm của các thánh tử đạo. Xin cho chúng con đừng chỉ tuyên xưng Chúa bằng môi miệng, nhưng bằng những lựa chọn cụ thể mỗi ngày. Xin cho chúng con biết sợ điều làm mất linh hồn hơn sợ điều làm tổn thương thân xác, biết sợ phản bội tình yêu Chúa hơn sợ mất lòng người đời. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng thân xác có thể bị giết, nhưng linh hồn thuộc về Chúa; sự sống trần gian có thể chấm dứt, nhưng sự sống trong Chúa không bao giờ mất. Nhờ lời chuyển cầu của Chân phước Anrê Phú Yên, xin cho chúng con sống trung thành hôm nay, để một ngày kia cũng được Chúa tuyên nhận trước mặt Chúa Cha trên trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
PHÚC CHO AI BỊ BÁCH HẠI VÌ SỐNG CÔNG CHÍNH
Tin Mừng: Mt 5,1-12
Trang Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh thật đẹp và cũng thật trang nghiêm. Chúa Giêsu lên núi, Người ngồi xuống, các môn đệ đến gần, và Người bắt đầu dạy họ bằng những lời mà Hội Thánh vẫn gọi là Tám Mối Phúc Thật. Đây không phải là tám lời khuyên rời rạc, cũng không phải là những khẩu hiệu đẹp để người ta đọc lên rồi bỏ đó. Tám Mối Phúc chính là bản hiến chương của Nước Trời, là chân dung của Chúa Giêsu, là con đường của người môn đệ và cũng là thước đo để chúng ta biết mình có thật sự thuộc về Chúa hay chưa. Giữa những lời chúc phúc ấy, lời cuối cùng vang lên như một đỉnh cao: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Và Chúa còn nói rõ hơn: “Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.” Lời ấy hôm nay được ứng nghiệm cách sống động nơi cuộc đời và cái chết của Chân phước Anrê Phú Yên, người môn đệ trẻ tuổi đã chọn sống công chính, chọn trung thành với Đức Kitô, chọn làm chứng cho Tin Mừng, dù phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
Nói đến bách hại, người ta thường nghĩ đến những nhà tù, những gông cùm, những cuộc tra tấn, những bản án và những cuộc hành hình. Nhưng trong ánh sáng của Tin Mừng, điều làm nên phúc không phải chỉ là đau khổ. Không phải bất cứ ai gặp đau khổ cũng đương nhiên là người có phúc. Chúa Giêsu nói rất rõ: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính.” Nghĩa là đau khổ ấy phải phát xuất từ sự trung thành với Thiên Chúa, từ việc sống theo sự thật, bảo vệ điều thiện, từ chối điều gian ác và không thỏa hiệp với tội lỗi. Có những người đau khổ vì sự ích kỷ của mình, vì những lựa chọn thiếu khôn ngoan, vì gây tổn thương cho người khác. Đó không phải là sự bách hại vì công chính. Người được Chúa chúc phúc là người chấp nhận thiệt thòi vì không muốn phản bội lương tâm; chấp nhận mất mát vì không chịu bán rẻ đức tin; chấp nhận bị hiểu lầm vì không muốn nói dối; chấp nhận cô đơn vì không muốn đi theo đám đông làm điều sai trái; chấp nhận bị ghét bỏ vì vẫn kiên trì sống bác ái, công bằng và trung thực. Sống công chính không có nghĩa là tự cho mình tốt lành hơn người khác. Sống công chính là đặt Thiên Chúa ở trung tâm đời mình, để ý Chúa trở thành chuẩn mực cho mọi chọn lựa, mọi lời nói và mọi hành động.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời chúc phúc này. Ngài sinh vào khoảng năm 1625 tại vùng Phú Yên, trong một gia đình bình thường. Từ khi còn trẻ, ngài đã được đón nhận ánh sáng đức tin, được học giáo lý và lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Sau đó, ngài trở thành một thầy giảng nhiệt thành, cộng tác với cha Alexandre de Rhodes trong việc loan báo Tin Mừng. Ngài còn rất trẻ, nhưng trái tim đã thuộc trọn về Đức Kitô. Ngài không phải là một người có quyền thế, không có địa vị cao sang, không có vũ khí để tự vệ, cũng không có của cải để mua lấy sự an toàn. Điều duy nhất ngài có chính là đức tin, lòng yêu mến Chúa và sự trung thành với ơn gọi làm chứng. Chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại làm nên một sức mạnh lớn lao mà không một quyền lực trần gian nào có thể khuất phục được. Khi bị bắt, ngài đã không chối bỏ đức tin, không chạy trốn trách nhiệm, không tìm cách cứu mình bằng cách phản bội Chúa. Ngài hiểu rằng mình có thể mất sự sống đời này, nhưng không được đánh mất Đức Kitô. Ngài có thể bị tước đoạt mọi sự, nhưng không ai có thể tước khỏi lòng ngài tình yêu dành cho Chúa.
Điều đặc biệt nơi Chân phước Anrê Phú Yên là ngài không tìm kiếm cái chết. Các thánh tử đạo không phải là những người khinh thường sự sống. Trái lại, họ quý trọng sự sống vì biết đó là hồng ân Thiên Chúa ban. Nhưng các ngài hiểu rằng sự sống trần gian không phải là điều tuyệt đối. Chỉ Thiên Chúa mới là Đấng tuyệt đối. Vì thế, khi bị buộc phải chọn giữa sự sống thân xác và sự trung thành với Chúa, các ngài đã chọn Chúa. Đây không phải là một quyết định bốc đồng, nhưng là kết quả của cả một hành trình yêu mến, gắn bó và tập luyện từ bỏ. Không ai có thể đột nhiên trở thành người tử đạo trong một khoảnh khắc nếu trước đó chưa từng tập chết đi cho cái tôi của mình mỗi ngày. Chân phước Anrê đã có thể hiến dâng mạng sống vì trước đó ngài đã học hiến dâng thời giờ, tuổi trẻ, sức lực, ước mơ và tương lai của mình cho việc loan báo Tin Mừng. Ngài đã chết một lần trong cuộc tử đạo, nhưng ngài đã tập chết mỗi ngày cho sự ích kỷ, sợ hãi, ham muốn an toàn và những ràng buộc trần thế. Bởi thế, khi giờ làm chứng đến, ngài có thể bình an bước tới.
Ngày nay, phần lớn chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay án tử vì đức tin. Thế nhưng lời Chúa về sự bách hại vì sống công chính vẫn còn nguyên tính thời sự. Có những cuộc bách hại không làm đổ máu nhưng làm người tín hữu mỏi mệt, sợ hãi và dần dần đánh mất căn tính. Đó là sự chế giễu khi một người trẻ dám sống trong sạch giữa một môi trường coi thường luân lý. Đó là sự cô lập khi một người không tham gia nói xấu, không đồng lõa với gian dối, không góp phần vào những việc bất công. Đó là sự thiệt thòi của một người buôn bán không gian lận, một người làm việc không nhận hối lộ, một người dám bảo vệ kẻ yếu thế, một người dám lên tiếng cho sự thật. Đó là những lời châm chọc dành cho người vẫn đi lễ, đọc kinh, cầu nguyện và sống theo giáo huấn của Hội Thánh. Đó là áp lực phải sống như mọi người, phải chạy theo tiền bạc, danh vọng, hưởng thụ, phải coi nhẹ gia đình, coi nhẹ sự sống, coi nhẹ lòng chung thủy. Trong những hoàn cảnh ấy, người Kitô hữu vẫn có thể chịu bách hại vì sống công chính. Có khi cuộc bách hại không đến từ người xa lạ, mà đến ngay từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp, thậm chí từ những người cùng niềm tin nhưng không muốn sống đức tin cách nghiêm túc.
Chúng ta cần tự hỏi: tại sao người sống công chính lại bị bách hại? Bởi vì ánh sáng luôn làm bóng tối khó chịu. Sự thật luôn khiến gian dối bị phơi bày. Lòng trung thực khiến người gian tham cảm thấy bị đe dọa. Đời sống thánh thiện làm cho người buông thả cảm thấy bị chất vấn. Chúa Giêsu không làm điều gì gian ác, nhưng Người vẫn bị ghét bỏ, vu khống và đóng đinh. Chính sự hiện diện của Người đã làm lộ ra những mưu mô, sự giả hình và lòng tham của con người. Người tử đạo không bị bách hại vì họ gây hấn với người khác, nhưng vì sự trung thành của họ trở thành một lời chất vấn. Chân phước Anrê Phú Yên chỉ là một thầy giảng trẻ, nhưng niềm tin kiên vững của ngài làm cho những kẻ muốn loại trừ đạo Chúa cảm thấy bất an. Một người yếu đuối về thể xác nhưng mạnh mẽ trong đức tin có thể khiến cả một quyền lực phải run sợ, bởi vì người ấy chứng minh rằng có những giá trị cao hơn tiền bạc, quyền lực và sự sống trần gian.
“Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính.” Lời này xem ra nghịch lý. Bị sỉ nhục mà lại có phúc, bị mất mát mà lại vui mừng, bị giết chết mà lại chiến thắng. Nhưng đây chính là nghịch lý của thập giá. Đối với người đời, thập giá là thất bại; đối với người tin, thập giá là con đường dẫn đến phục sinh. Đối với người đời, Chân phước Anrê đã thua vì ngài không giữ được mạng sống. Nhưng trong ánh sáng đức tin, chính những kẻ hành hình ngài mới là người thất bại. Họ chỉ có thể giết thân xác ngài, nhưng không thể giết được đức tin. Họ chỉ có thể làm cho tiếng nói của ngài im đi trong một khoảnh khắc, nhưng chính máu ngài lại trở thành tiếng nói vang vọng qua nhiều thế hệ. Họ tưởng rằng cái chết sẽ chấm dứt việc loan báo Tin Mừng, nhưng cái chết ấy lại trở thành hạt giống làm nảy sinh đức tin nơi biết bao người. Quả thật, máu các vị tử đạo là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu.
Chân phước Anrê Phú Yên còn dạy chúng ta rằng làm chứng cho Chúa không phải là nói thật nhiều về Chúa, nhưng là sống đến mức người khác có thể nhận ra Chúa nơi cuộc đời mình. Một người có thể nói rất hay về Tin Mừng nhưng lại sống thiếu yêu thương, thiếu công bằng và thiếu trung thực. Một người có thể đọc nhiều kinh nhưng vẫn nuôi hận thù, ích kỷ và tham lam. Đó chưa phải là làm chứng. Làm chứng là để lời Chúa thấm vào cách ta đối xử với người thân, cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta làm việc, cách ta nói về người khác, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm, cách ta sống khi không ai nhìn thấy. Chân phước Anrê không chỉ làm chứng trong giờ chết. Ngài đã làm chứng trong từng ngày phục vụ, trong việc học giáo lý, trong việc giúp người khác biết Chúa, trong sự vâng phục, khiêm nhường và nhiệt thành. Cuộc tử đạo chỉ là dấu ấn cuối cùng xác nhận một đời đã thuộc về Đức Kitô.
Người Kitô hữu hôm nay có thể không được gọi để đổ máu, nhưng ai cũng được gọi sống tinh thần tử đạo. Tử đạo hằng ngày là dám chết đi cho sự nóng giận để giữ bình an trong gia đình; chết đi cho lòng tự ái để xin lỗi và tha thứ; chết đi cho tính tham lam để biết chia sẻ với người nghèo; chết đi cho sự lười biếng để chu toàn bổn phận; chết đi cho thói quen xét đoán để biết cảm thông; chết đi cho đam mê bất chính để sống thanh sạch; chết đi cho nhu cầu được ca tụng để âm thầm phục vụ. Có những cái chết không ai nhìn thấy nhưng rất quý giá trước mặt Chúa. Người mẹ hy sinh cho con cái, người cha lao động trung thực để nuôi gia đình, người già chịu đựng bệnh tật trong niềm tín thác, người trẻ từ chối cám dỗ, người tu sĩ trung thành với lời khấn, người linh mục âm thầm phục vụ giữa bao hiểu lầm và giới hạn: tất cả đều đang sống tinh thần tử đạo khi họ hiến dâng chính mình vì tình yêu.
Tuy nhiên, Chúa Giêsu cũng nhắc chúng ta rằng người bị bách hại vì công chính phải giữ được tinh thần của các Mối Phúc. Không thể nhân danh sự thật để trở nên cay nghiệt, kiêu căng hay kết án người khác. Người làm chứng cho Chúa phải hiền lành, có lòng thương xót, có tâm hồn trong sạch và xây dựng hòa bình. Chân phước Anrê không chết với lòng căm thù. Ngài không nguyền rủa những người giết mình. Ngài bước vào cái chết với niềm vui và lòng tín thác. Chính điều đó làm cho lời chứng của ngài trở nên giống Chúa Giêsu. Một người có thể chịu thiệt thòi vì bảo vệ điều mình cho là đúng, nhưng nếu lòng đầy oán hận, họ vẫn chưa sống trọn tinh thần Tin Mừng. Sự công chính Kitô giáo luôn đi cùng tình yêu. Chúng ta chống lại điều xấu nhưng không ghét bỏ con người. Chúng ta bảo vệ sự thật nhưng không dùng sự thật làm vũ khí để hạ nhục người khác. Chúng ta lên tiếng trước bất công nhưng vẫn cầu nguyện cho những người làm điều bất công. Đó là cách Chúa Giêsu đã sống và cũng là cách các vị tử đạo đã làm chứng.
Lễ Chân phước Anrê Phú Yên còn đặt trước chúng ta một câu hỏi rất thật: Đức Kitô có thật sự là kho tàng lớn nhất của đời tôi không? Khi mọi sự thuận lợi, chúng ta rất dễ nói mình tin Chúa. Nhưng khi đức tin đòi phải hy sinh, khi sống theo Tin Mừng khiến ta thiệt thòi, khi lời Chúa đi ngược lại sở thích và tính toán cá nhân, lúc ấy đức tin mới được thử luyện. Có người sẵn sàng theo Chúa miễn là Chúa không đụng đến tiền bạc của họ. Có người giữ đạo miễn là không phải thay đổi lối sống. Có người tuyên xưng đức tin miễn là không bị chê cười hay mất lợi ích. Nhưng Chân phước Anrê nhắc chúng ta rằng theo Chúa là thuộc trọn về Chúa, không đặt điều kiện, không giữ lại một vùng nào cho mình. Đức tin không phải là chiếc áo mặc vào ngày Chúa nhật rồi cởi ra khi bước vào cuộc sống. Đức tin phải trở thành hơi thở, thành lương tâm, thành nguyên tắc và thành sức mạnh của mọi ngày.
Đặc biệt, Chân phước Anrê Phú Yên là một lời mời gọi mạnh mẽ dành cho người trẻ. Ngài đã nên thánh khi còn rất trẻ. Điều đó cho thấy tuổi trẻ không phải là lý do để trì hoãn việc nên thánh. Người trẻ không cần chờ đến khi lớn tuổi, thành công hay ổn định mới bắt đầu sống cho Chúa. Chính tuổi trẻ với sức sống, nhiệt huyết, lòng quảng đại và khả năng dấn thân là thời gian đẹp để hiến dâng cho Tin Mừng. Thế giới hôm nay cần những người trẻ không xấu hổ vì đức tin; dám làm dấu thánh giá, dám đi lễ, dám nói không với ma túy, bạo lực, lối sống buông thả và những trào lưu làm hạ thấp phẩm giá con người. Hội Thánh cần những người trẻ biết dùng mạng xã hội để lan tỏa điều thiện thay vì gieo rắc xúc phạm, giả dối và thù hận; biết đem tài năng phục vụ cộng đoàn; biết lắng nghe tiếng Chúa và quảng đại đáp lại ơn gọi linh mục, tu sĩ hay đời sống gia đình thánh thiện. Một người trẻ sống thật với Chúa có thể trở thành chứng nhân mạnh mẽ hơn ngàn lời giảng.
Chúng ta cũng cần cầu nguyện cho những Kitô hữu đang thật sự bị bách hại tại nhiều nơi trên thế giới. Có những người không được tự do đi lễ, không được mang Kinh Thánh, không được công khai tuyên xưng đức tin. Có những gia đình bị xua đuổi, những nhà thờ bị phá hủy, những linh mục, tu sĩ và giáo dân bị bắt bớ, đe dọa, thậm chí sát hại. Trong khi chúng ta có thể tự do sống đạo, nhiều người đang trả giá rất đắt chỉ để được gọi tên Chúa Giêsu. Sự hy sinh của họ phải đánh thức lương tâm chúng ta. Chúng ta có thể tự hỏi: họ chấp nhận chết để bảo vệ đức tin, còn chúng ta lại dễ dàng bỏ lễ chỉ vì mưa nắng, bận rộn hay một cuộc vui; họ liều mạng để giữ một trang Kinh Thánh, còn chúng ta có Kinh Thánh trong nhà nhưng không bao giờ mở ra; họ bị bách hại vì cầu nguyện, còn chúng ta có tự do cầu nguyện nhưng lòng lại nguội lạnh. Nhìn lên các chứng nhân, chúng ta không được tự hào, nhưng phải biết xấu hổ lành mạnh và xin Chúa đổi mới đời sống mình.
“Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.” Niềm vui Chúa nói đến không phải là cảm giác vui vì bị đau khổ. Người Kitô hữu không yêu thích đau khổ vì chính nó. Niềm vui ấy phát sinh từ xác tín rằng mình đang ở trong tay Chúa, đang thuộc về Chúa và không một đau khổ nào có thể tách mình khỏi tình yêu của Người. Các vị tử đạo có thể vui giữa thử thách vì họ nhìn thấy điều người khác không thấy: phía sau thập giá là phục sinh, phía sau cái chết là sự sống, phía sau sự mất mát là phần thưởng Nước Trời. Niềm vui của Chân phước Anrê không đến từ sức mạnh cá nhân, nhưng từ sự hiện diện của Đức Kitô. Ngài biết mình không bước vào cái chết một mình. Chúa, Đấng đã chết và sống lại, đang chờ đón ngài. Vì thế, tiếng nói cuối cùng của ngài không phải là tiếng tuyệt vọng mà là lời tuyên xưng đức tin, không phải là lời oán trách mà là niềm tín thác.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên hôm nay, chúng ta xin Chúa ban cho mỗi người một đức tin có sức chịu đựng thử thách, một tình yêu không dễ đổi thay, một lương tâm không bị mua chuộc và một trái tim dám thuộc trọn về Đức Kitô. Xin cho chúng ta đừng tìm kiếm một đời sống đạo quá dễ dàng, chỉ muốn bình an mà không dấn thân, chỉ muốn được Chúa an ủi mà không muốn vác thập giá. Xin cho chúng ta hiểu rằng theo Chúa luôn có giá phải trả, nhưng không có sự hy sinh nào vì Chúa mà trở nên vô ích. Mỗi lần ta chấp nhận thiệt thòi để giữ sự thật, mỗi lần ta từ chối điều xấu để sống công chính, mỗi lần ta tha thứ thay vì trả thù, mỗi lần ta trung thành giữa cám dỗ, ta đang bước trên con đường của các Mối Phúc và đang nối dài lời chứng của các vị tử đạo.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho Hội Thánh Việt Nam luôn trung thành với Tin Mừng. Xin ngài nâng đỡ những ai đang bị thử thách vì đức tin, những người trẻ đang đứng trước nhiều chọn lựa, những gia đình đang phải chiến đấu để sống theo giáo huấn của Chúa, những linh mục và tu sĩ đang âm thầm phục vụ giữa khó khăn. Xin cho mỗi người chúng ta biết ghi khắc lời Chúa hôm nay: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Và khi phải chọn lựa giữa lợi ích trần gian với sự trung thành, giữa an toàn với sứ mạng, giữa thỏa hiệp với làm chứng, xin cho chúng ta can đảm chọn Chúa, bởi vì có Chúa là có tất cả, mất Chúa là mất tất cả, và ai trung thành với Chúa cho đến cùng sẽ nhận được triều thiên sự sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
HỌ ĐÃ BẮT BỚ THẦY, HỌ CŨNG SẼ BẮT BỚ ANH EM
Tin Mừng: Ga 15,18-21
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Trong bầu khí trang nghiêm của ngày lễ kính Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở lại với những lời tâm huyết của Chúa Giêsu nói với các môn đệ trong bữa Tiệc Ly: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước. Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em. Hãy nhớ lời Thầy đã nói với anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ nhà. Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Đây không phải là những lời Chúa nói để làm cho các môn đệ sợ hãi, chán nản hay muốn bỏ cuộc. Đây là lời báo trước đầy yêu thương của một người Thầy biết rõ con đường mà các môn đệ sẽ phải bước đi. Chúa không hứa rằng người theo Chúa sẽ luôn được bình an theo nghĩa không gặp chống đối, không bị hiểu lầm, không chịu thiệt thòi. Chúa không hứa rằng người môn đệ sẽ có một cuộc đời bằng phẳng, được mọi người yêu mến và được thế gian tung hô. Trái lại, Chúa nói rất rõ rằng con đường của người môn đệ phải đi qua chính con đường của Thầy mình. Thầy đã bị khước từ, môn đệ cũng có thể bị khước từ. Thầy đã bị chống đối, môn đệ cũng sẽ bị chống đối. Thầy đã bị bắt bớ, môn đệ cũng có thể phải chịu bắt bớ. Thầy đã đi qua thập giá để bước vào vinh quang, người môn đệ cũng không thể tìm một con đường nào khác ngoài con đường thập giá ấy.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời Tin Mừng này bằng chính cuộc đời và cái chết của mình. Ngài là một người trẻ, tuổi đời còn rất trẻ, tương lai còn đang rộng mở. Ngài không phải là một người có quyền lực, không có địa vị cao sang, không có của cải giàu có và cũng không có những phương tiện lớn lao trong tay. Ngài chỉ có một trái tim yêu mến Chúa Giêsu, một đức tin đơn sơ nhưng kiên vững, một tâm hồn đã thuộc trọn về Chúa và một quyết tâm trung thành cho đến cùng. Chính tình yêu ấy đã làm cho một người trẻ nhỏ bé trở nên mạnh mẽ trước bạo quyền. Chính đức tin ấy đã giúp ngài đứng vững trước những đe dọa, những nhục hình và cả cái chết. Người ta có thể trói đôi tay của Anrê, nhưng không thể trói được lòng tin của ngài. Người ta có thể làm cho thân xác ngài đau đớn, nhưng không thể dập tắt được tình yêu đang cháy trong lòng ngài. Người ta có thể lấy đi mạng sống trần thế của ngài, nhưng không thể lấy khỏi ngài sự sống đời đời trong Đức Kitô. Anrê đã không chết như một người thất bại. Ngài đã chết như một người chiến thắng, bởi vì ngài đã giữ được điều quý giá nhất là lòng trung thành với Chúa.
“Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Lời này trước hết cho thấy người môn đệ không thể tách mình khỏi số phận của Đức Kitô. Người môn đệ không chỉ là người học một số giáo lý của Chúa, thuộc một số kinh nguyện hay thực hành một vài việc đạo đức. Người môn đệ là người gắn đời mình với Chúa, ở lại trong Chúa, bước theo Chúa và để cho số phận của Chúa trở thành số phận của mình. Nếu Chúa Giêsu được ca ngợi, người môn đệ vui mừng. Nếu Chúa Giêsu bị xúc phạm, người môn đệ đau buồn. Nếu Tin Mừng được đón nhận, người môn đệ tạ ơn. Nếu Tin Mừng bị chống đối, người môn đệ vẫn trung thành. Không thể có một Kitô hữu chỉ muốn nhận những điều dễ chịu từ Chúa nhưng lại từ chối thập giá của Chúa. Không thể có một người môn đệ chỉ muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn cùng Chúa chịu đau khổ. Không thể có một người theo Chúa chỉ muốn bước vào ngày Phục Sinh nhưng lại tìm cách tránh né chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Chúa Giêsu không lừa dối các môn đệ. Ngài nói trước cho họ biết cái giá của việc theo Ngài. Cái giá ấy có khi là sự hy sinh, là từ bỏ, là mất mát, là bị hiểu lầm, là bị chống đối và trong trường hợp của các vị tử đạo, đó còn là chính mạng sống.
Tuy nhiên, cần phải hiểu cho đúng lời Chúa về thế gian. Chúa không dạy các môn đệ khinh ghét con người, trốn chạy xã hội hay coi tất cả những người không cùng niềm tin là kẻ thù. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài. Chúa Giêsu đã đến để cứu độ thế gian chứ không phải để kết án thế gian. “Thế gian” trong lời Chúa hôm nay là não trạng khước từ ánh sáng, là lối sống chống lại sự thật, là hệ thống đặt quyền lực, tiền bạc, hưởng thụ và ích kỷ lên trên Thiên Chúa và phẩm giá con người. Khi một người thuộc về Đức Kitô, người ấy không còn có thể sống theo những tiêu chuẩn sai lạc ấy. Người ấy không thể gọi gian dối là khôn ngoan, không thể gọi ích kỷ là biết sống, không thể gọi bất công là điều bình thường, không thể lấy lợi ích cá nhân để chà đạp lên sự thật và lương tâm. Chính vì vậy, người sống theo Tin Mừng sẽ trở thành một dấu hỏi cho thế gian. Một người sống trung thực sẽ làm cho kẻ gian dối cảm thấy khó chịu. Một người sống khiêm nhường sẽ làm lộ rõ sự kiêu căng của người khác. Một người biết tha thứ sẽ chất vấn lòng thù hận. Một người sống trong sạch sẽ trở thành lời phản biện đối với lối sống buông thả. Một người dám bảo vệ sự thật sẽ khiến những kẻ sống nhờ giả dối tìm cách loại trừ mình.
Chân phước Anrê Phú Yên bị bắt bớ không phải vì ngài làm điều ác, cũng không phải vì ngài gây rối hay nuôi lòng thù hận. Ngài bị bắt chỉ vì đã chọn thuộc về Đức Kitô, đã giúp việc truyền giáo và đã kiên quyết không chối bỏ đức tin. Đó là một điều rất quan trọng. Người Kitô hữu không đi tìm đau khổ và càng không tự tạo ra xung đột để rồi cho rằng mình đang chịu bắt bớ vì đạo. Có những lúc chúng ta bị người khác phản ứng không phải vì chúng ta sống Tin Mừng, nhưng vì chúng ta nóng nảy, kiêu căng, thiếu khôn ngoan hay cư xử làm tổn thương người khác. Đó không phải là tử đạo. Tử đạo không phải là chịu hậu quả do những sai lầm của mình. Tử đạo là làm chứng cho Chúa bằng tình yêu, bằng sự thật, bằng lòng hiền lành và trung tín, cho dù phải trả giá. Chân phước Anrê không nguyền rủa những người giết mình. Ngài không đáp lại bạo lực bằng bạo lực. Ngài không nuôi lòng hận thù. Ngài chỉ bình an tuyên xưng đức tin và phó thác sự sống mình cho Chúa. Chính thái độ ấy làm cho cái chết của ngài trở thành lời chứng sáng ngời.
Ngày hôm nay, phần đông chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay những bản án tử hình vì danh Chúa, nhưng lời cảnh báo của Chúa Giêsu vẫn còn nguyên giá trị. Có những cuộc bắt bớ âm thầm nhưng rất thật. Một người trẻ có thể bị bạn bè chế giễu vì sống đức tin, vì đi lễ, vì giữ đời sống trong sạch, vì không chạy theo những cuộc vui thiếu lành mạnh. Một người làm việc có thể bị thiệt thòi vì không chịu gian lận, không nhận hối lộ, không ký vào điều sai trái. Một người trong gia đình có thể bị hiểu lầm vì kiên trì cầu nguyện, sống chung thủy, tha thứ và gìn giữ các giá trị Tin Mừng. Một linh mục hay tu sĩ có thể phải chịu lời phê bình, xuyên tạc hoặc cô đơn khi trung thành với sứ vụ. Một người giáo dân dấn thân bảo vệ sự sống, công lý và phẩm giá con người có thể bị chống đối vì đã lên tiếng cho những người không có tiếng nói. Đó là những hình thức làm chứng trong đời sống thường ngày. Không phải mọi cuộc tử đạo đều diễn ra bằng máu. Có cuộc tử đạo kéo dài trong sự nhẫn nại, trong việc từ bỏ ý riêng, trong sự trung thành với bổn phận, trong việc im lặng chịu đựng mà không oán trách, trong việc dám sống thật giữa một môi trường quen với gian dối.
Điều đáng sợ nhất đối với người Kitô hữu không phải là bị thế gian ghét, nhưng là được thế gian yêu thích vì đã đánh mất căn tính của mình. Chúa nói: “Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó.” Khi người Kitô hữu sống không khác gì người không có đức tin, khi cũng gian dối, ích kỷ, tham lam, tranh giành, nói xấu, hận thù và chạy theo hưởng thụ, thế gian sẽ không chống đối họ, bởi vì họ đã trở thành một phần của thế gian. Khi người Kitô hữu chỉ giữ đạo bên ngoài nhưng trong lòng không còn Chúa, họ sẽ không làm ai khó chịu, vì đời sống của họ không còn là một lời chứng. Khi chúng ta thỏa hiệp với điều sai trái để được yên thân, khi im lặng trước bất công vì sợ mất quyền lợi, khi giấu đức tin vì ngại bị chê cười, chúng ta có thể giữ được sự an toàn bên ngoài nhưng lại đánh mất sự tự do của người thuộc về Đức Kitô. Chân phước Anrê đã không chọn sự an toàn ấy. Chỉ cần một lời chối Chúa, có lẽ ngài đã có thể được sống. Chỉ cần một sự thỏa hiệp, ngài đã có thể trở về với gia đình và tiếp tục tương lai của mình. Nhưng ngài hiểu rằng một sự sống được mua bằng việc phản bội Chúa không còn là sự sống đích thực. Vì thế, ngài chọn mất mạng sống đời này để giữ lấy sự sống đời đời.
Chúa Giêsu còn nói: “Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian.” Được chọn không phải là được ưu tiên để hưởng đặc quyền, nhưng là được trao một sứ mạng. Chúa chọn các môn đệ để họ thuộc về Ngài, sống như Ngài và làm chứng cho Ngài giữa thế gian. Người môn đệ không thuộc về thế gian nhưng vẫn được sai vào thế gian. Người môn đệ không trốn khỏi cuộc đời, nhưng ở giữa cuộc đời để làm muối và ánh sáng. Không thuộc về thế gian nghĩa là không để cho những giá trị sai lạc của thế gian điều khiển mình. Người môn đệ sống giữa tiền bạc nhưng không làm nô lệ cho tiền bạc; có quyền lực nhưng không dùng quyền lực để thống trị; tiếp xúc với những tiện nghi nhưng không để hưởng thụ làm chủ; sử dụng mạng xã hội nhưng không để mạng xã hội dẫn mình đến giả dối, khoe khoang, xúc phạm và hận thù. Chúng ta sống trong thế gian nhưng trái tim phải thuộc về Chúa. Đó chính là sự tự do mà các vị tử đạo đã đạt tới. Chân phước Anrê có thể mất tất cả vì trong lòng ngài đã có Đức Kitô. Người có Chúa thì không còn sợ mất những gì chóng qua, bởi họ biết mình đang nắm giữ kho tàng không bao giờ hư mất.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta phải tự hỏi: Đức tin của tôi có đủ mạnh để chịu một chút thiệt thòi không? Tôi có dám sống thật khi sự gian dối mang lại lợi ích trước mắt không? Tôi có dám giữ giới răn của Chúa khi người khác chế giễu không? Tôi có dám lên tiếng bênh vực người yếu thế khi sự im lặng giúp tôi được an toàn không? Tôi có dám từ chối một lợi ích bất chính vì lương tâm Kitô hữu không? Nhiều khi chúng ta ca ngợi các vị tử đạo, tổ chức thánh lễ long trọng và hát những bài ca hùng tráng, nhưng trong đời sống hằng ngày lại sợ phải chịu một chút khó khăn vì Chúa. Chúng ta muốn làm chứng nhưng lại muốn mọi người đều đồng ý với mình. Chúng ta muốn trung thành nhưng lại không muốn mất gì. Chúng ta muốn theo Chúa nhưng lại đặt điều kiện rằng con đường ấy phải dễ dàng và thuận lợi. Lời Chúa hôm nay phá vỡ ảo tưởng đó: “Tôi tớ không lớn hơn chủ nhà.” Nếu Chúa Giêsu đã đi qua thập giá, chúng ta không thể đòi một con đường không có thập giá.
Tuy nhiên, người chịu bắt bớ vì Chúa không phải là người bất hạnh. Trong những mối phúc, Chúa Giêsu đã nói: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.” Nghịch lý của Tin Mừng nằm ở chỗ người đời tưởng rằng các vị tử đạo đã mất tất cả, nhưng thật ra các ngài đã nhận được tất cả. Người đời tưởng mình đã dập tắt tiếng nói của các ngài, nhưng máu các ngài lại trở thành hạt giống sinh ra các Kitô hữu. Người đời tưởng rằng cái chết là dấu chấm hết, nhưng đối với người tin, cái chết vì Đức Kitô là cánh cửa mở vào sự sống vĩnh cửu. Chân phước Anrê Phú Yên đã ra đi khi tuổi còn rất trẻ, nhưng tên tuổi và lời chứng của ngài vẫn sống qua nhiều thế kỷ. Những kẻ đã kết án ngài rồi cũng đi vào quên lãng, còn người thanh niên nhỏ bé trung thành với Chúa vẫn tiếp tục đánh động biết bao tâm hồn. Đó là quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ trong sự yếu đuối của con người.
Một điều khác rất đáng suy nghĩ là Chân phước Anrê đã làm chứng bằng niềm vui và sự bình an. Ngài không bước đến cái chết với tâm trạng tuyệt vọng. Truyền thống kể lại lời ngài nói với những người chung quanh: “Anh em hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đây không chỉ là lời trăn trối mà còn là bản tóm lược toàn bộ đời sống Kitô hữu. Giữ nghĩa cùng Chúa không phải chỉ trong những ngày thuận lợi, nhưng cho đến hết hơi. Yêu Chúa không phải chỉ khi được an ủi, nhưng cả khi gặp thử thách. Theo Chúa không phải chỉ khi mọi sự sáng rõ, nhưng cả lúc phải bước đi trong đêm tối. Trung thành không phải là một cảm xúc nhất thời, nhưng là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày. Có thể hôm nay chúng ta chưa phải đổ máu vì Chúa, nhưng mỗi ngày chúng ta được mời gọi chết đi cho tính ích kỷ, tự ái, tham lam, dục vọng và ý riêng. Chính những cái chết âm thầm ấy chuẩn bị cho chúng ta có được sự trung thành lớn lao khi thử thách đến.
Kính thưa cộng đoàn! Xã hội hôm nay rất cần những chứng nhân hơn là những người chỉ nói về Chúa. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc đời sống của người Kitô hữu. Họ nhìn cách chúng ta cư xử trong gia đình, cách chúng ta làm ăn, sử dụng tiền bạc, đối xử với người nghèo, nói về người vắng mặt và phản ứng khi bị xúc phạm. Một người có thể nói rất hay về lòng bác ái, nhưng nếu sống ích kỷ thì lời nói ấy không có sức thuyết phục. Một người có thể tham dự nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng nếu trong gia đình lại nóng nảy, độc đoán và thiếu tha thứ thì chứng tá của họ bị tổn thương. Làm chứng cho Chúa không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Đó có thể là sự trung thực của một người lao động, lòng chung thủy của vợ chồng, sự hiếu thảo của con cái, sự tận tụy của cha mẹ, lòng quảng đại với người nghèo, sự nhẫn nại với người đau yếu và sự tha thứ dành cho người làm tổn thương mình. Khi những việc ấy được thực hiện vì yêu Chúa, chúng trở thành một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng vô cùng quý giá.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng lời chứng Kitô giáo không được mang tinh thần hiếu chiến. Chúa Giêsu không dạy chúng ta đáp trả sự ghét bỏ bằng lòng ghét bỏ. Nếu thế gian ghét chúng ta, chúng ta vẫn phải yêu thương. Nếu người khác xúc phạm, chúng ta vẫn phải cầu nguyện cho họ. Nếu bị hiểu lầm, chúng ta kiên nhẫn giải thích bằng sự hiền hòa. Nếu phải chịu bất công, chúng ta bảo vệ sự thật nhưng không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù. Các vị tử đạo chiến thắng không phải vì tiêu diệt được kẻ thù, nhưng vì không để kẻ thù biến mình thành người thù ghét. Chân phước Anrê Phú Yên đã chiến thắng vì ngài giữ được tình yêu cho đến cùng. Đó cũng là chiến thắng của Chúa Giêsu trên thập giá. Giữa những lời chế nhạo, Chúa vẫn tha thứ. Giữa sự phản bội, Chúa vẫn yêu thương. Giữa đau khổ, Chúa vẫn phó thác. Người môn đệ chân chính phải mang lấy tinh thần ấy.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, cách riêng những người trẻ được mời gọi nhìn vào ngài để nhận ra rằng tuổi trẻ không phải là lý do để trì hoãn việc nên thánh. Anrê còn rất trẻ nhưng đức tin đã trưởng thành. Ngày hôm nay, nhiều người trẻ có thể mạnh mẽ trước những thử thách thể lý nhưng lại yếu đuối trước áp lực của đám đông. Có người biết điều gì đúng nhưng không dám sống vì sợ khác biệt. Có người giấu đức tin vì sợ bị cho là lạc hậu. Có người dễ dàng đánh đổi lương tâm để được chấp nhận. Chân phước Anrê nhắc người trẻ rằng giá trị của cuộc đời không nằm ở việc được nhiều người thích, nhưng ở việc sống đúng với điều Thiên Chúa muốn. Một người trẻ thuộc về Chúa có thể trở thành ánh sáng cho gia đình, cho trường học, cho nơi làm việc và cho xã hội. Đừng nghĩ rằng mình còn trẻ nên chưa thể làm điều gì lớn lao. Điều lớn lao nhất là trung thành với Chúa trong hoàn cảnh mình đang sống.
Đối với các bậc cha mẹ, ngày lễ hôm nay cũng là lời mời gọi giáo dục con cái trong đức tin. Một người trẻ như Anrê không thể tự nhiên có được lòng tin mạnh mẽ nếu không được nuôi dưỡng trong đời sống cầu nguyện, giáo lý và gương sáng. Cha mẹ có thể lo cho con đầy đủ kiến thức, nghề nghiệp và tiện nghi, nhưng nếu không giúp con biết Chúa, yêu Chúa và sống có lương tâm thì vẫn còn thiếu điều quan trọng nhất. Giữa một thế giới có nhiều tiếng gọi lôi kéo người trẻ xa Chúa, gia đình phải trở thành ngôi trường đầu tiên của đức tin. Hãy dạy con bằng chính đời sống của mình. Hãy để con thấy cha mẹ cầu nguyện, sống trung thực, biết tha thứ và đặt Chúa ở vị trí ưu tiên. Một đứa trẻ được lớn lên trong bầu khí ấy sẽ có sức mạnh để đứng vững khi gặp thử thách.
Đối với các linh mục, tu sĩ và những người dấn thân phục vụ Hội Thánh, Chân phước Anrê nhắc chúng ta đừng tìm kiếm một sứ vụ không có chống đối. Rao giảng Tin Mừng chân thật luôn đòi hỏi lòng can đảm. Có lúc chúng ta bị hiểu lầm, bị phê bình hay bị cô đơn. Điều cần thiết không phải là làm sao để được tất cả mọi người khen ngợi, nhưng là tự hỏi mình có trung thành với Chúa, với Tin Mừng và với sứ mạng đã lãnh nhận hay không. Dĩ nhiên, chúng ta phải luôn khiêm tốn xét mình, lắng nghe những góp ý chính đáng và sửa đổi các thiếu sót. Nhưng không thể vì sợ bị phản đối mà im lặng trước sự thật, không thể vì muốn được lòng mọi người mà làm loãng Tin Mừng. Người tôi tớ không lớn hơn chủ. Sứ vụ của Chúa Giêsu đã đi qua chống đối và thập giá; sứ vụ của Hội Thánh cũng không thể hoàn toàn khác.
Kính thưa cộng đoàn! Mừng lễ một vị tử đạo không chỉ là nhớ lại một biến cố của quá khứ, nhưng là để ngọn lửa từ cuộc đời ngài được thắp lên trong chúng ta hôm nay. Máu Chân phước Anrê Phú Yên đã đổ xuống trên quê hương này như một hạt giống. Hạt giống ấy đã sinh hoa kết quả qua biết bao thế hệ tín hữu Việt Nam kiên trung. Chúng ta là những người được thừa hưởng gia sản đức tin ấy. Vì thế, chúng ta có trách nhiệm làm cho đức tin tiếp tục được truyền lại. Đừng để những hy sinh của các bậc tiền nhân trở nên vô ích vì sự nguội lạnh của chúng ta. Đừng chỉ tự hào rằng quê hương mình có nhiều vị tử đạo, nhưng hãy sống sao cho xứng đáng là con cháu của các ngài. Đức tin được mua bằng máu không thể được sống bằng sự hời hợt. Đức tin được bảo vệ bằng mạng sống không thể bị chúng ta đánh đổi lấy một chút lợi lộc chóng qua.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp để mỗi người chúng ta biết giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Xin cho chúng ta không sợ bị chống đối khi sống theo sự thật, nhưng cũng không bao giờ dùng sự thật như một vũ khí làm tổn thương người khác. Xin cho chúng ta biết làm chứng bằng lòng hiền lành, bằng tình yêu, bằng sự trung thành và bằng chính đời sống thánh thiện. Xin cho những người trẻ tìm thấy nơi Chân phước Anrê một người bạn, một người anh và một mẫu gương can đảm. Xin cho các gia đình trở thành những chiếc nôi nuôi dưỡng các chứng nhân. Xin cho Hội Thánh Việt Nam luôn trung thành với Tin Mừng giữa mọi thử thách của thời đại.
“Họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Lời ấy không phải là bản án của tuyệt vọng, nhưng là lời mời bước vào sự hiệp thông sâu xa với Đức Kitô. Được chịu đau khổ vì Chúa là được nên giống Chúa. Được mất mát vì Tin Mừng là được nhận lại kho tàng Nước Trời. Được chết với Đức Kitô là được sống lại với Ngài. Chân phước Anrê Phú Yên đã đi trọn con đường ấy. Xin cho chúng ta, dù trong những thử thách lớn lao hay trong những hy sinh nhỏ bé mỗi ngày, cũng biết can đảm thưa với Chúa: Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Dù thế gian đón nhận hay khước từ, dù được khen ngợi hay bị hiểu lầm, dù bình an hay gian khó, xin cho con vẫn trung thành bước theo Chúa cho đến cùng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
ĐỪNG SỢ NHỮNG KẺ GIẾT THÂN XÁC
Tin Mừng: Mt 10,26-33
Trong đời sống con người, nỗi sợ là một điều rất thật. Người ta sợ mất sức khỏe, sợ mất tiền bạc, sợ mất danh dự, sợ thất bại, sợ bị chống đối, sợ bị loại trừ, sợ cô đơn và cuối cùng là sợ chết. Nỗi sợ nhiều khi làm cho con người co lại, không còn dám sống thật, không còn dám nói thật và cũng không còn dám bảo vệ điều mình xác tín. Có những người biết điều đúng nhưng không dám làm. Có những người biết điều sai nhưng không dám lên tiếng. Có những người vẫn tin Chúa nhưng lại sợ người khác biết mình tin Chúa. Có những người giữ đạo trong nhà thờ nhưng khi bước ra ngoài đời lại tìm cách giấu căn tính Kitô hữu của mình. Tin Mừng hôm nay vang lên lời của Chúa Giêsu như một lời nâng đỡ, một lời thức tỉnh và cũng là một mệnh lệnh dành cho người môn đệ: “Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác mà không giết được linh hồn.” Chúa không nói rằng người môn đệ sẽ không gặp đau khổ. Chúa cũng không hứa rằng ai theo Chúa sẽ luôn được bình an theo nghĩa không có thử thách, không có bách hại và không có mất mát. Trái lại, Chúa cho thấy người môn đệ sẽ phải đối diện với sự chống đối, hiểu lầm, vu khống và có khi phải trả giá bằng chính mạng sống của mình. Nhưng giữa tất cả những điều đó, Chúa nói: đừng sợ. Đừng sợ không phải vì kẻ thù không mạnh, nhưng vì Thiên Chúa còn mạnh hơn. Đừng sợ không phải vì đau khổ không có thật, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa còn thật hơn mọi đau khổ. Đừng sợ không phải vì cái chết không đáng sợ, nhưng vì cái chết không phải là tiếng nói cuối cùng trên cuộc đời người tin.
Lời Chúa hôm nay được thể hiện cách sống động nơi cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên, vị tử đạo trẻ tuổi, người chứng đầu tiên của Hội Thánh tại Việt Nam. Ngài không phải là một người quyền thế. Ngài không có địa vị cao sang. Ngài không sở hữu binh quyền hay của cải. Ngài chỉ là một người trẻ, một thầy giảng, một người môn đệ đã gặp được Đức Kitô và quyết tâm thuộc trọn về Người. Khi bị bắt, Anrê Phú Yên hoàn toàn có thể tìm cách trốn chạy. Ngài có thể im lặng để bảo toàn mạng sống. Ngài có thể chối bỏ niềm tin bằng một lời nói ngoài môi miệng để được tha. Ngài có thể nghĩ rằng mình còn trẻ, còn cả tương lai phía trước, còn nhiều việc có thể làm cho Chúa, nên tạm thời thỏa hiệp cũng không sao. Nhưng Anrê Phú Yên đã không chọn con đường ấy. Ngài hiểu rằng có những điều quý hơn mạng sống thân xác. Ngài hiểu rằng linh hồn, đức tin, lòng trung thành và tình yêu dành cho Đức Kitô không thể đem ra mặc cả. Ngài hiểu lời Chúa: “Ai tuyên bố nhận Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ tuyên bố nhận người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Vì thế, ngài bình thản bước vào cái chết, không phải vì ngài coi thường sự sống, nhưng vì ngài yêu sự sống đời đời hơn sự sống chóng qua. Ngài không tìm cái chết, nhưng khi phải lựa chọn giữa chối Chúa để sống và trung thành với Chúa dù phải chết, ngài đã chọn trung thành.
Điều làm nên sự thánh thiện của Anrê Phú Yên không chỉ là cái chết anh dũng ở giây phút cuối cùng, nhưng là cả một đời sống đã được chuẩn bị bằng lòng yêu mến Chúa mỗi ngày. Không ai tự nhiên có thể đứng vững trước gươm giáo nếu trước đó không tập sống trung tín trong những điều nhỏ bé. Không ai có thể hiến dâng mạng sống trong một khoảnh khắc nếu trước đó không biết hiến dâng thời gian, sức lực, tuổi trẻ và ý riêng của mình cho Chúa. Cuộc tử đạo bên ngoài bắt đầu từ cuộc tử đạo âm thầm bên trong. Đó là chết đi cho ích kỷ, chết đi cho tham vọng, chết đi cho sự ham muốn được người đời khen ngợi, chết đi cho những thỏa hiệp với tội lỗi. Anrê Phú Yên đã sống đời môn đệ trước khi chết đời tử đạo. Ngài đã học giáo lý, đã cầu nguyện, đã phục vụ, đã cùng các nhà truyền giáo rao giảng Tin Mừng, đã chấp nhận gian khó và đã để cho Đức Kitô trở thành kho tàng lớn nhất của đời mình. Chính vì thế, khi thử thách quyết định xảy đến, ngài không phải bắt đầu yêu Chúa, nhưng chỉ hoàn tất điều ngài đã sống từ lâu.
“Đừng sợ những kẻ giết thân xác.” Lời này nghe thật mạnh mẽ, nhưng cũng rất đòi hỏi. Bởi lẽ bản năng tự nhiên của con người là bảo vệ mình. Không ai muốn bị đau, bị mất mát hay bị giết chết. Chúa không phủ nhận bản năng đó. Chúa chỉ đặt trước mắt người môn đệ một trật tự giá trị đúng đắn. Thân xác quý, nhưng linh hồn còn quý hơn. Sự sống trần gian đáng trân trọng, nhưng sự sống đời đời còn đáng trân trọng hơn. Danh dự trước mặt người đời có giá trị, nhưng được Thiên Chúa nhìn nhận còn quan trọng hơn. Sự yên ổn hiện tại có thể dễ chịu, nhưng không thể đánh đổi bằng sự phản bội lương tâm. Một người có thể giữ được mạng sống mà đánh mất chính mình. Một người có thể được cả thế gian tán thưởng nhưng lại xa cách Thiên Chúa. Một người có thể tránh được mọi nguy hiểm bên ngoài nhưng linh hồn lại chết dần vì sợ hãi, thỏa hiệp và phản bội. Chúa mời người môn đệ đừng chỉ hỏi: “Làm thế nào để tôi được an toàn?” nhưng phải hỏi: “Làm thế nào để tôi trung thành với Chúa?”
Ngày nay, phần đông chúng ta không phải đối diện với gươm giáo hay pháp trường như Chân phước Anrê Phú Yên, nhưng người Kitô hữu vẫn phải đối diện với nhiều kiểu bách hại khác. Có khi người ta chế giễu đức tin. Có khi người ta coi thường người sống ngay thẳng. Có khi một người từ chối gian dối lại bị xem là ngây thơ. Một người không chịu tham gia điều xấu có thể bị cô lập. Một người dám lên tiếng bảo vệ sự thật có thể bị chống đối. Một người sống khiết tịnh, chung thủy và liêm chính có thể bị xem là lạc hậu. Có khi chỉ vì làm dấu trước bữa ăn, mang một cây thánh giá, công khai mình là người Công giáo hay từ chối một hành vi trái lương tâm mà người ta phải chịu những ánh mắt khó chịu. Trong những hoàn cảnh đó, lời Chúa lại vang lên: đừng sợ. Đừng sợ mất lòng người mà đánh mất lòng Chúa. Đừng sợ bị chê cười mà giấu đi căn tính của mình. Đừng sợ bị thiệt thòi mà làm điều gian dối. Đừng sợ bị bỏ rơi mà chạy theo đám đông. Người môn đệ không được gọi để sống liều lĩnh, gây hấn hay tìm kiếm xung đột, nhưng được gọi để sống hiền lành mà can đảm, khiêm tốn mà rõ ràng, yêu thương mà không thỏa hiệp với sự dữ.
Chúa Giêsu còn nói: “Nào người ta không bán hai con chim sẻ chỉ với một hào sao? Thế mà không con nào rơi xuống đất ngoài ý của Cha anh em.” Hình ảnh chim sẻ thật nhỏ bé. Trong mắt người đời, nó gần như chẳng có giá trị gì. Vậy mà không một con chim sẻ nào bị Thiên Chúa lãng quên. Chúa còn nói: “Ngay đến tóc trên đầu anh em, Người cũng đếm cả rồi.” Đây không chỉ là một cách nói văn chương, nhưng là lời khẳng định về sự quan phòng đầy yêu thương của Thiên Chúa. Không có một đau khổ nào của người môn đệ mà Chúa không biết. Không có một giọt nước mắt nào rơi xuống mà Chúa không thấy. Không có một hy sinh nào âm thầm mà Chúa không ghi nhận. Không có một lời trung thành nào bị quên lãng trước mặt Người. Anrê Phú Yên có thể bị người đời xem là một người trẻ nhỏ bé, có thể bị giết chết như thể mạng sống của ngài chẳng đáng là bao, nhưng trước mặt Thiên Chúa, ngài quý giá vô cùng. Kẻ bách hại có thể lấy đi hơi thở của ngài, nhưng không thể lấy ngài khỏi bàn tay Thiên Chúa. Họ có thể làm cho tiếng nói của ngài im lặng trong chốc lát, nhưng chính cái chết của ngài lại trở thành một lời rao giảng vang xa qua nhiều thế hệ.
Các thánh tử đạo không phải là những người không biết sợ. Các ngài vẫn là con người, vẫn có thân xác biết đau, có trái tim biết rung động, có những người thân yêu và những ước mơ chưa thực hiện. Nhưng các ngài không để nỗi sợ điều khiển mình. Đức tin không làm cho nỗi sợ tự động biến mất, nhưng làm cho con người có sức mạnh bước qua nỗi sợ. Can đảm Kitô giáo không phải là không cảm thấy sợ, nhưng là dù sợ vẫn chọn điều đúng, dù đau vẫn chọn trung thành, dù mất mát vẫn chọn Chúa. Anrê Phú Yên không phải là một người liều lĩnh muốn chứng tỏ bản thân. Ngài chỉ là một môn đệ đã để cho tình yêu Đức Kitô lớn hơn nỗi sợ chết. Khi một người yêu Chúa thật, họ không còn đặt câu hỏi: “Tôi sẽ mất gì?” nhưng hỏi: “Tôi có còn thuộc về Chúa không?” Khi một người xác tín rằng đời mình nằm trong tay Thiên Chúa, họ có thể bị lấy đi nhiều thứ, nhưng vẫn không mất bình an sâu xa.
Lễ Chân phước Anrê Phú Yên là dịp để mỗi người nhìn lại cách mình đang sống đức tin. Chúng ta có dám tuyên xưng Chúa trước mặt người đời không? Chúng ta có dám sống khác với những điều sai trái đang được đám đông chấp nhận không? Chúng ta có dám bảo vệ người yếu thế, bảo vệ sự sống, bảo vệ sự thật và công bằng không? Hay chúng ta chỉ giữ đạo khi thuận tiện, chỉ nhận mình là người Công giáo khi điều đó không làm mình thiệt hại? Có khi chúng ta rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại dễ dàng gian dối trong công việc. Có khi chúng ta đọc kinh nhiều nhưng lại không dám tha thứ. Có khi chúng ta tôn kính các thánh tử đạo nhưng lại sợ một lời chê bai. Có khi chúng ta ca ngợi lòng trung thành của các ngài nhưng chính mình lại thỏa hiệp với một chút lợi lộc. Mừng lễ các thánh tử đạo không chỉ là kể lại một câu chuyện anh hùng, nhưng là để cho chứng tá của các ngài chất vấn đời sống chúng ta hôm nay.
Đặc biệt, Chân phước Anrê Phú Yên là mẫu gương cho người trẻ. Tuổi trẻ thường được gắn với ước mơ, hoài bão và tương lai. Anrê Phú Yên cũng là một người trẻ. Ngài có thể đã có nhiều dự định. Nhưng điều làm cho tuổi trẻ của ngài trở nên đẹp không phải là ngài sống lâu, mà là ngài sống có ý nghĩa. Có những người sống rất lâu nhưng cuộc đời chỉ quanh quẩn với bản thân. Có những người tuổi đời ngắn nhưng để lại một ánh sáng không bao giờ tắt. Giá trị của đời người không chỉ được đo bằng số năm đã sống, nhưng bằng tình yêu đã trao ban, sự thật đã bảo vệ và lòng trung thành đã giữ gìn. Người trẻ hôm nay bị lôi kéo bởi rất nhiều tiếng gọi: tiếng gọi của thành công, tiền bạc, hưởng thụ, nổi tiếng, mạng xã hội và sự công nhận của đám đông. Giữa tất cả những tiếng gọi ấy, lời Chân phước Anrê Phú Yên vẫn nhắc rằng chỉ có Đức Kitô mới là Đấng xứng đáng để con người trao trọn cuộc đời.
Gia đình cũng cần học nơi Chân phước Anrê Phú Yên lòng can đảm làm chứng cho đức tin. Cha mẹ đừng chỉ lo cho con cái có tiền, có nghề nghiệp, có địa vị mà quên giúp con có Chúa. Một đứa trẻ có thể học rất giỏi nhưng nếu không có nền tảng đức tin và lương tâm, khi lớn lên nó dễ bị cuốn theo những điều sai trái. Cha mẹ đừng sợ con thiệt thòi vì sống trung thực. Đừng dạy con rằng phải thắng bằng mọi giá. Đừng khuyến khích con thỏa hiệp để đạt thành công. Hãy dạy con biết kính sợ Thiên Chúa hơn sợ người đời, biết quý linh hồn hơn vật chất, biết giữ lương tâm trong sạch hơn giữ một hình ảnh đẹp trước xã hội. Một gia đình Công giáo không chỉ được nhận ra bằng bàn thờ hay tượng ảnh, nhưng bằng cách các thành viên sống công bằng, bác ái, tha thứ, trung tín và không gian dối.
Các linh mục, tu sĩ, chủng sinh và những người phục vụ Hội Thánh cũng được mời gọi nhìn vào chứng tá của Anrê Phú Yên. Người phục vụ Chúa có thể sợ mất vị trí, sợ mất uy tín, sợ bị hiểu lầm, sợ bị chống đối, sợ nói điều thật sẽ làm người khác không hài lòng. Nhưng khi người mục tử sống theo nỗi sợ, đoàn chiên sẽ không còn nghe được tiếng nói rõ ràng của Tin Mừng. Làm chứng không phải là nói những điều dễ nghe, nhưng là nói sự thật trong tình yêu. Làm chứng không phải là tìm sự nổi bật cho bản thân, nhưng là để Đức Kitô được nhận biết. Làm chứng cũng không có nghĩa là khắt khe hay kết án, nhưng là không làm cho Tin Mừng trở nên nhạt nhòa chỉ vì muốn được mọi người chấp nhận. Người môn đệ chân chính phải sẵn sàng mất một chút bình an giả tạo để giữ sự bình an của lương tâm.
Chúa Giêsu nói: “Điều Thầy nói với anh em trong bóng tối, hãy nói ra giữa ban ngày; và điều anh em nghe rỉ tai, hãy lên mái nhà rao giảng.” Đức tin không phải là điều chỉ giữ kín cho riêng mình. Người đã nhận được Tin Mừng có trách nhiệm loan báo Tin Mừng. Không phải ai cũng đứng trên bục giảng, nhưng ai cũng có thể rao giảng bằng đời sống. Một người chồng chung thủy đang rao giảng Tin Mừng. Một người vợ kiên nhẫn hy sinh đang rao giảng Tin Mừng. Một người trẻ không gian lận đang rao giảng Tin Mừng. Một người công nhân làm việc có trách nhiệm đang rao giảng Tin Mừng. Một người biết tha thứ cho kẻ làm tổn thương mình đang rao giảng Tin Mừng. Một người âm thầm chăm sóc người đau yếu đang rao giảng Tin Mừng. Chân phước Anrê Phú Yên đã rao giảng bằng lời khi còn sống và rao giảng bằng máu khi chịu chết. Mỗi người chúng ta cũng được mời gọi dùng chính đời mình làm thành một bài giảng sống động.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: những kẻ giết thân xác thường tưởng rằng họ đã chiến thắng. Khi một nhân chứng bị bịt miệng, họ nghĩ rằng sự thật đã bị dập tắt. Khi một người công chính bị giết, họ nghĩ rằng lời chứng đã chấm dứt. Nhưng lịch sử Hội Thánh cho thấy điều ngược lại. Máu các vị tử đạo không làm Hội Thánh suy yếu nhưng trở thành hạt giống làm nảy sinh các Kitô hữu. Cái chết của Anrê Phú Yên không phải là dấu chấm hết, nhưng là khởi đầu cho một dòng chứng nhân đông đảo trên quê hương Việt Nam. Người đời đã lấy đi thân xác ngài, nhưng không thể lấy đi chứng tá của ngài. Hơn ba thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi của những kẻ bách hại có thể chìm vào quên lãng, còn tên Anrê Phú Yên vẫn được nhắc đến trong lòng Hội Thánh. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: người tưởng mình thắng có khi lại thua, người bị xem là thất bại lại được Thiên Chúa tôn vinh.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta xin Chúa giải thoát mình khỏi những nỗi sợ đang trói buộc. Có người sợ nói lời xin lỗi. Có người sợ nhìn nhận lỗi lầm. Có người sợ từ bỏ một mối quan hệ sai trái. Có người sợ mất lợi ích nếu sống ngay thẳng. Có người sợ người khác đánh giá nên không dám trở lại với Chúa. Có người sợ thay đổi nên cứ ở mãi trong một lối sống tội lỗi. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta đừng sợ. Không phải bất cứ điều gì làm ta khó chịu cũng cần tránh. Có những đau đớn cần thiết để một đời sống mới được bắt đầu. Có những mất mát cần chấp nhận để linh hồn được tự do. Có những lựa chọn phải trả giá để ta còn là chính mình trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu bầu cho Hội Thánh Việt Nam, để Hội Thánh luôn trung thành với Tin Mừng, không sợ hãi trước những khó khăn, không thỏa hiệp trước những cám dỗ và không đánh mất lòng nhiệt thành truyền giáo. Xin ngài cầu bầu cho những người trẻ biết dùng tuổi trẻ để yêu mến Chúa, phục vụ tha nhân và sống một cuộc đời có lý tưởng. Xin ngài cầu bầu cho các gia đình biết can đảm gìn giữ đức tin, cho các linh mục và tu sĩ biết trung thành với ơn gọi, cho những ai đang bị bách hại vì công lý và sự thật được thêm sức mạnh. Xin cho mỗi người chúng ta biết ghi sâu lời Chúa: “Anh em đừng sợ, anh em còn quý giá hơn muôn vàn chim sẻ.” Chúng ta quý giá không phải vì mình thành công, tài giỏi hay được người đời nhìn nhận, nhưng vì mình được Thiên Chúa yêu thương. Khi biết mình ở trong tình yêu ấy, người Kitô hữu có thể bước đi giữa thử thách mà không tuyệt vọng, có thể chịu mất mát mà không đánh mất niềm tin, có thể đối diện với cái chết mà vẫn hy vọng vào sự sống đời đời.
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho chúng con lòng can đảm của các thánh tử đạo. Xin cho chúng con đừng chỉ tuyên xưng Chúa bằng môi miệng, nhưng bằng những lựa chọn cụ thể mỗi ngày. Xin cho chúng con biết sợ điều làm mất linh hồn hơn sợ điều làm tổn thương thân xác, biết sợ phản bội tình yêu Chúa hơn sợ mất lòng người đời. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng thân xác có thể bị giết, nhưng linh hồn thuộc về Chúa; sự sống trần gian có thể chấm dứt, nhưng sự sống trong Chúa không bao giờ mất. Nhờ lời chuyển cầu của Chân phước Anrê Phú Yên, xin cho chúng con sống trung thành hôm nay, để một ngày kia cũng được Chúa tuyên nhận trước mặt Chúa Cha trên trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
HẠT LÚA CHẾT ĐI ĐỂ SINH NHIỀU BÔNG HẠT
Tin Mừng: Ga 12,24-26
“Thật, Thầy bảo thật anh em, nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.” Lời của Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay vừa là lời tiên báo về cuộc khổ nạn của chính Người, vừa là chìa khóa giúp chúng ta hiểu được mầu nhiệm tử đạo của các thánh, cách riêng là cuộc đời và cái chết anh dũng của Chân phước Anrê Phú Yên. Trong cái nhìn của người đời, hạt lúa bị vùi xuống đất là hạt lúa bị mất đi, bị chôn vùi, bị tiêu tan. Nhưng trong chương trình nhiệm mầu của Thiên Chúa, chính lúc hạt lúa chấp nhận mục nát trong lòng đất lại là lúc một mầm sống mới bắt đầu trỗi dậy. Cái chết không còn là dấu chấm hết, nhưng trở thành cánh cửa mở vào sự sống. Hy sinh không phải là thất bại, nhưng là con đường đưa đến hoa trái. Tử đạo không phải là một cuộc đời bị cắt đứt cách vô nghĩa, nhưng là một lời chứng được viết bằng máu, để từ đó đức tin tiếp tục nảy mầm và sinh hoa kết quả trong lòng Giáo Hội.
Chân phước Anrê Phú Yên là một hạt lúa nhỏ bé được Thiên Chúa gieo vào mảnh đất quê hương Việt Nam. Ngài không phải là một người quyền thế, không phải là một học giả nổi danh, cũng không phải là một vị chức sắc trong xã hội. Ngài chỉ là một người trẻ, một thầy giảng khiêm tốn, một Kitô hữu đơn sơ, nhưng trong trái tim nhỏ bé ấy lại có một tình yêu rất lớn dành cho Chúa Giêsu. Chính tình yêu ấy đã làm cho cuộc đời ngài trở nên cao quý. Chính tình yêu ấy đã giúp ngài can đảm đối diện với bắt bớ, đòn roi và cái chết. Và cũng chính tình yêu ấy đã biến ngài thành hạt lúa đầu mùa của Giáo Hội Việt Nam, hạt lúa đã chết đi để sinh ra nhiều bông hạt đức tin trên quê hương này.
Lời Chúa hôm nay cho thấy một quy luật căn bản của đời sống Kitô hữu: muốn sinh hoa trái, phải biết chết đi. Hạt lúa không thể vừa giữ nguyên hình dạng của mình vừa trở thành một cây lúa trĩu bông. Nó phải chấp nhận nứt ra, mục đi, mất đi dáng vẻ ban đầu. Cũng vậy, người môn đệ của Chúa không thể vừa ôm giữ cái tôi, vừa muốn thuộc trọn về Chúa. Không thể vừa sống cho mình, vừa mong trở thành chứng nhân của Tin Mừng. Không thể vừa tìm sự an toàn, vừa bước theo Đấng đã hiến mạng sống mình trên thập giá. Theo Chúa là bước vào con đường tự hiến. Theo Chúa là học chết đi từng ngày. Chết đi cho ích kỷ, chết đi cho tham vọng, chết đi cho kiêu căng, chết đi cho sợ hãi, chết đi cho những tính toán riêng tư, để sự sống của Đức Kitô được lớn lên trong ta.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn quy luật của hạt lúa. Ngài đã không giữ mạng sống cho riêng mình. Ngài không chọn con đường thoát thân khi đức tin bị đe dọa. Ngài không chối bỏ Chúa để tìm lấy sự bình an tạm bợ. Khi bị bắt, bị tra khảo và đứng trước án tử, ngài vẫn một lòng trung thành. Ngài đã nói lên niềm xác tín của mình bằng cả cuộc đời: lấy tình yêu đáp lại tình yêu, lấy mạng sống đáp lại mạng sống. Chúa Kitô đã chết cho ngài, nên ngài cũng sẵn sàng chết cho Chúa Kitô. Đây không phải là thái độ bồng bột của một người trẻ, cũng không phải là sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ. Đây là kết quả của một đời sống đã bén rễ sâu trong tình yêu Chúa. Chỉ người nào đã thực sự gặp Chúa, đã cảm nhận được Chúa là kho tàng quý giá nhất, mới có thể dám mất tất cả để giữ lấy Người.
Cuộc tử đạo của Chân phước Anrê Phú Yên giúp chúng ta hiểu rằng làm chứng cho Chúa không chỉ là nói về Chúa, nhưng là sống cho Chúa và sẵn sàng chịu thiệt thòi vì Chúa. Một người có thể nói rất hay về đức tin, nhưng nếu đời sống không phản ánh Tin Mừng thì lời nói ấy khó chạm đến lòng người. Một người có thể mang danh Kitô hữu, nhưng nếu chỉ biết tranh giành, hơn thua, nói xấu, gian dối và sống ích kỷ thì danh xưng Kitô hữu ấy chưa thực sự trở thành lời chứng. Chân phước Anrê Phú Yên không để lại cho chúng ta những bài giảng dài, những tác phẩm lớn hay những công trình đồ sộ. Ngài để lại một đời sống trung thành và một cái chết vì yêu. Chính cuộc đời ấy đã trở thành bài giảng hùng hồn nhất. Chính dòng máu ấy đã trở thành lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất.
Ngày nay, phần đông chúng ta không phải đối diện với cái chết vì đạo như các vị tử đạo ngày xưa. Nhưng mỗi người vẫn được mời gọi sống tinh thần tử đạo trong những chọn lựa thường ngày. Tử đạo hôm nay có thể là dám sống trung thực giữa một môi trường quen gian dối. Tử đạo hôm nay có thể là dám giữ lòng trong sạch giữa một xã hội cổ võ hưởng thụ. Tử đạo hôm nay có thể là kiên trì giữ ngày Chúa nhật, giữ đời sống cầu nguyện, sống công bằng, bảo vệ người yếu thế, từ chối tiền bạc bất chính và không hùa theo đám đông để làm điều sai trái. Có những người không bị chém đầu, nhưng phải chịu những cái nhìn chế giễu vì sống đạo. Có những người không bị tù đày, nhưng phải chịu thiệt thòi vì không chịu thỏa hiệp với sự dữ. Có những người không đổ máu, nhưng mỗi ngày phải âm thầm hy sinh, nhẫn nhịn, phục vụ, tha thứ và trung thành với bổn phận. Tất cả những hy sinh ấy, khi được thực hiện vì lòng yêu mến Chúa, đều mang dáng dấp của một cuộc tử đạo âm thầm.
Chúa Giêsu nói tiếp: “Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.” Lời ấy không có nghĩa là người Kitô hữu khinh thường sự sống hay tìm kiếm đau khổ. Sự sống là quà tặng quý giá của Thiên Chúa và cần được trân trọng. Nhưng Chúa nhắc chúng ta đừng biến mạng sống trần gian, lợi ích cá nhân hay sự an toàn của mình thành điều tuyệt đối. Có những lúc vì giữ đức tin, ta phải chấp nhận mất một điều gì đó. Có khi là mất một cơ hội làm giàu bất chính. Có khi là mất lòng một người vì dám nói sự thật. Có khi là mất chút tiện nghi để phục vụ người nghèo. Có khi là mất thời gian nghỉ ngơi để chăm sóc một người đau bệnh. Có khi là mất danh dự trước mắt người đời vì không chịu làm điều trái lương tâm. Những cái mất ấy không làm chúng ta nghèo đi trước mặt Thiên Chúa. Trái lại, chính lúc biết mất vì Chúa, ta lại tìm được sự sống thật.
Chân phước Anrê Phú Yên đã mất tuổi trẻ, nhưng tìm được sự sống đời đời. Ngài mất tự do trần thế, nhưng bước vào tự do của con cái Thiên Chúa. Ngài mất mạng sống chóng qua, nhưng trở thành chứng nhân sống động qua bao thế hệ. Người ta có thể giết thân xác của ngài, nhưng không thể dập tắt đức tin trong tâm hồn ngài. Người ta có thể làm cho tiếng nói của ngài ngưng lại, nhưng không thể làm cho lời chứng ấy biến mất. Trái lại, càng bị vùi xuống, hạt lúa ấy càng nảy mầm. Càng bị tưởng là tiêu diệt, đức tin càng lan rộng. Máu các vị tử đạo đã thấm vào lòng đất quê hương và làm cho Hội Thánh lớn lên. Biết bao thế hệ tín hữu Việt Nam đã được nâng đỡ nhờ gương trung kiên của các ngài. Biết bao người trẻ đã tìm thấy nơi Chân phước Anrê Phú Yên một mẫu gương để sống đức tin cách mạnh mẽ, trong sáng và quảng đại.
Điều đáng suy nghĩ là Chân phước Anrê Phú Yên còn rất trẻ. Tuổi trẻ thường gắn liền với bao ước mơ, dự tính và khát vọng tương lai. Nhưng ngài đã dám trao cả tương lai ấy cho Chúa. Ngài không nghĩ rằng mình còn trẻ nên có thể trì hoãn việc sống thánh thiện. Ngài không chờ đến khi già mới yêu Chúa. Ngài không đợi đến lúc thuận lợi mới làm chứng cho đức tin. Ngay trong tuổi trẻ, ngài đã chọn Chúa làm gia nghiệp. Ngay trong tuổi trẻ, ngài đã để Chúa sử dụng đời mình. Ngay trong tuổi trẻ, ngài đã trở thành hạt lúa gieo vào lòng đất. Gương ngài là một lời mời gọi tha thiết dành cho các bạn trẻ hôm nay. Tuổi trẻ không phải chỉ để hưởng thụ, chạy theo những thú vui chóng qua hay tìm cách khẳng định mình. Tuổi trẻ còn là thời gian đẹp nhất để hiến dâng, phục vụ, sống lý tưởng và dám làm những điều lớn lao cho Chúa.
Nhiều người trẻ hôm nay có thể rất thành công trong học tập, công việc và kỹ năng, nhưng lại yếu đuối trong đời sống đức tin. Các em có thể dành nhiều giờ cho điện thoại, mạng xã hội, trò chơi và những cuộc vui, nhưng lại khó dành ít phút để cầu nguyện. Các em có thể rất mạnh dạn khi bày tỏ quan điểm trên mạng, nhưng lại ngại làm dấu thánh giá nơi công cộng. Các em có thể chạy theo thần tượng của thế gian, nhưng chưa thực sự nhận Đức Kitô là lý tưởng đời mình. Chân phước Anrê Phú Yên nhắc người trẻ rằng chỉ có Đức Kitô mới xứng đáng để ta trao trọn cuộc đời. Những gì thế gian hứa hẹn rồi sẽ qua. Danh vọng, tiền bạc, sắc đẹp, sự nổi tiếng và những lời tung hô đều không bền vững. Chỉ có tình yêu Chúa mới còn mãi. Chỉ có đời sống được trao ban mới thực sự có ý nghĩa. Chỉ có hạt lúa dám chết đi mới sinh được nhiều bông hạt.
Lời Chúa còn nói: “Ai phục vụ Thầy, thì hãy theo Thầy; và Thầy ở đâu, kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó.” Phục vụ Chúa không thể tách khỏi việc bước theo Chúa. Không thể phục vụ Chúa theo ý riêng. Không thể vừa mang danh người môn đệ vừa đi ngược con đường của Thầy. Chúa Giêsu ở đâu? Người ở nơi thập giá, nơi người nghèo, nơi những người bị bỏ rơi, nơi những ai đau khổ, nơi những bổn phận âm thầm và nơi những hy sinh không được ai biết đến. Muốn phục vụ Chúa, người môn đệ phải có mặt ở đó. Chân phước Anrê Phú Yên đã theo Chúa đến tận cùng, đến nơi khổ đau, đến nơi mất mát và đến nơi cái chết. Vì thế, ngài cũng được ở với Chúa trong vinh quang.
Đối với người Kitô hữu, làm chứng không phải là một việc phụ tùy, nhưng là bản chất của đời sống đức tin. Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mỗi người đã được mời gọi trở nên chứng nhân của Đức Kitô. Cha mẹ làm chứng bằng cách giáo dục con cái trong đức tin, sống chung thủy, yêu thương và tha thứ. Người trẻ làm chứng bằng đời sống trong sạch, trung thực, quảng đại và không để mình bị cuốn vào những trào lưu xấu. Người lao động làm chứng bằng trách nhiệm và công bằng. Người buôn bán làm chứng bằng sự ngay thẳng. Người đau bệnh làm chứng bằng lòng tín thác. Người sống đời thánh hiến làm chứng bằng sự thuộc trọn về Chúa. Linh mục làm chứng bằng đời sống cầu nguyện, khiêm nhường và tận tụy phục vụ đoàn chiên. Mỗi người đều có một môi trường để làm chứng và một cách thức để trở nên hạt lúa gieo vào cuộc đời.
Tuy nhiên, con người tự nhiên luôn sợ chết đi. Chúng ta sợ mất quyền lợi, sợ chịu thiệt, sợ bị hiểu lầm, sợ bị chống đối, sợ người khác không công nhận mình. Vì thế, ta dễ chọn sự an toàn hơn là trung thành, chọn im lặng hơn là bênh vực sự thật, chọn thỏa hiệp hơn là chấp nhận hy sinh. Chân phước Anrê Phú Yên cho chúng ta thấy sức mạnh để vượt qua nỗi sợ không đến từ ý chí con người, nhưng đến từ tình yêu Chúa. Khi yêu Chúa đủ lớn, người ta sẽ không còn quá sợ mất mát. Khi tin vào sự sống đời đời, người ta sẽ không xem cái chết là điều đáng sợ nhất. Điều đáng sợ hơn là đánh mất Chúa, phản bội lương tâm và sống một cuộc đời vô nghĩa.
Mỗi Thánh lễ là một lần chúng ta được chiêm ngắm hạt lúa Giêsu chết đi để sinh nhiều bông hạt. Tấm bánh trên bàn thờ được làm từ những hạt lúa bị nghiền nát, để trở thành lương thực nuôi sống con người. Đức Kitô cũng đã chấp nhận bị nghiền nát trong đau khổ, bị bẻ ra trên thập giá và trao ban chính mình làm của ăn cho nhân loại. Chân phước Anrê Phú Yên đã kết hợp đời mình với hy tế ấy. Ngài đã trở thành một hạt lúa trong Hạt Lúa Giêsu, một của lễ nhỏ bé trong của lễ lớn lao của Con Thiên Chúa. Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta không chỉ đến để đón nhận Chúa, nhưng còn được mời gọi đặt đời mình trên bàn thờ, xin Chúa biến đổi chúng ta thành tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em.
Có thể chúng ta không làm được những việc lớn lao, nhưng mỗi ngày đều có cơ hội chết đi để sinh hoa trái. Một lời nhịn khi đáng lẽ muốn đáp trả. Một lần tha thứ khi lòng còn đau. Một sự hy sinh để gia đình được bình an. Một giờ phục vụ không ai biết đến. Một nghĩa cử giúp đỡ người nghèo. Một quyết định từ bỏ thói quen xấu. Một lần can đảm sống đúng đức tin. Những điều nhỏ bé ấy chính là những hạt lúa âm thầm được gieo xuống. Đừng sợ những hy sinh không ai thấy, vì Thiên Chúa thấy. Đừng buồn khi việc tốt chưa có kết quả ngay, vì hạt lúa cần thời gian trong lòng đất. Đừng nản lòng khi sống ngay lành mà vẫn gặp khó khăn, vì hoa trái của Tin Mừng không phải lúc nào cũng xuất hiện tức khắc. Điều quan trọng là cứ trung thành gieo mình vào thánh ý Chúa.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta cảm tạ Thiên Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam một người con trung kiên. Một người trẻ đã sống ngắn ngủi nhưng để lại một chứng tá lâu dài. Một hạt lúa đã chết đi nhưng sinh ra nhiều mùa gặt. Một con người tưởng như bé nhỏ nhưng lại trở nên lớn lao trong Nước Trời. Xin ngài cầu bầu cho Giáo Hội Việt Nam luôn vững mạnh trong đức tin, cho các linh mục và tu sĩ biết sống trọn vẹn ơn gọi, cho các gia đình giữ được ngọn lửa đạo đức, cho người trẻ biết chọn Đức Kitô làm lý tưởng, và cho mỗi người chúng ta biết can đảm làm chứng cho Tin Mừng giữa cuộc đời hôm nay.
Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ các vị tử đạo, nhưng biết bước theo con đường của các ngài. Đừng chỉ kể lại cái chết anh hùng của các ngài, nhưng biết sống tinh thần tự hiến trong bổn phận hằng ngày. Đừng chỉ tôn kính hạt lúa đã chết đi, nhưng chính chúng ta cũng dám trở thành hạt lúa của Chúa. Xin cho mỗi hy sinh của ta trở nên một hạt giống yêu thương, mỗi giọt nước mắt trở nên nguồn tưới cho niềm hy vọng, mỗi việc lành trở nên một bông hạt cho Nước Trời. Và khi cuộc đời khép lại, xin cho chúng ta có thể bình an thưa với Chúa rằng: con đã không sống cho riêng mình, con đã cố gắng yêu thương, phục vụ và làm chứng cho Chúa. Con đã chấp nhận được gieo xuống, để thánh ý Chúa được sinh hoa kết quả trong cuộc đời con và trong lòng anh chị em.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Hạt Lúa từ trời đã gieo mình vào lòng đất nhân loại, đã chết đi trên thập giá để ban sự sống cho muôn người. Xin cho chúng con biết kết hợp đời mình với hy tế của Chúa. Xin ban cho chúng con lòng can đảm của Chân phước Anrê Phú Yên, để giữa những thử thách của thời đại, chúng con vẫn trung thành với đức tin, không xấu hổ vì danh Chúa, không thỏa hiệp với điều gian ác và không ngại hy sinh vì Tin Mừng. Xin cho chúng con biết chết đi mỗi ngày cho con người cũ, để sự sống mới của Chúa lớn lên trong tâm hồn. Xin cho cuộc đời chúng con, dù nhỏ bé và âm thầm, cũng trở thành hạt lúa sinh nhiều bông hạt cho Giáo Hội, cho quê hương và cho Nước Trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
AI MUỐN THEO THẦY, HÃY TỪ BỎ CHÍNH MÌNH
Tin Mừng: Lc 9,23-26
Trong ngày mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, Giáo Hội cho chúng ta nghe lại lời mời gọi rất thẳng thắn của Chúa Giêsu: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Đây không phải là một lời nói nhẹ nhàng để làm đẹp đời sống đạo, cũng không phải là một khẩu hiệu để treo lên tường, nhưng là con đường thật của người môn đệ. Theo Chúa Giêsu không chỉ là đọc kinh, đi lễ, giữ một vài việc đạo đức bên ngoài, nhưng trước hết là chấp nhận để Chúa thay đổi chính con người mình. Theo Chúa là từ bỏ cái tôi, từ bỏ ý riêng, từ bỏ những gì cản trở ta sống cho Chúa và cho tha nhân. Theo Chúa là mang lấy thập giá đời mình với lòng trung thành, với sự kiên nhẫn, với đức tin và tình yêu. Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời Tin Mừng ấy bằng chính cuộc đời trẻ trung, đơn sơ và đầy nhiệt huyết của mình.
Anrê Phú Yên chỉ là một người trẻ, tuổi đời còn rất nhỏ, tương lai còn rộng mở, cuộc sống còn biết bao điều đang chờ đợi phía trước. Ngài không phải là một người có địa vị lớn lao, không có quyền lực, không có của cải, không có tiếng nói trong xã hội. Ngài chỉ là một thầy giảng trẻ, một người giáo lý viên, một người cộng tác vào công việc loan báo Tin Mừng. Thế nhưng nơi con người trẻ tuổi ấy lại có một đức tin mạnh mẽ, một lòng yêu mến Chúa Giêsu sâu xa và một sự trung thành không gì có thể lay chuyển. Khi bị bắt, bị đe dọa, bị ép buộc từ bỏ đức tin, Anrê Phú Yên không tìm cách chạy trốn, không phản bội Chúa để cứu lấy mạng sống, không vì tuổi trẻ mà sợ hãi bước lui. Ngài đã chọn Chúa. Ngài đã chọn trung thành. Ngài đã chọn con đường thập giá. Ngài đã dùng chính cái chết của mình để tuyên xưng rằng không có gì quý hơn Đức Kitô.
Lời Chúa Giêsu hôm nay bắt đầu bằng một điều kiện rất rõ: “Ai muốn theo tôi.” Chúa không ép buộc ai. Chúa tôn trọng tự do của mỗi người. Chúa không lôi kéo người ta bằng những lời hứa dễ dãi. Chúa không nói rằng theo Chúa sẽ luôn thuận lợi, bình an, giàu có và thành công. Trái lại, ngay từ đầu, Chúa nói rõ rằng con đường theo Chúa là con đường từ bỏ và thập giá. “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình.” Từ bỏ chính mình không có nghĩa là chối bỏ giá trị bản thân, không phải là khinh thường con người mình, cũng không phải là sống buồn bã, tiêu cực hay yếu đuối. Từ bỏ chính mình là không còn đặt cái tôi làm trung tâm. Đó là thôi sống theo ích kỷ, tự ái, tham vọng, kiêu ngạo và những đòi hỏi vô độ của bản thân. Từ bỏ chính mình là biết để ý Chúa cao hơn ý riêng, biết đặt Tin Mừng cao hơn lợi ích cá nhân, biết chọn điều đúng thay vì điều dễ, biết chọn lòng trung thành thay vì sự an toàn.
Con người chúng ta thường rất dễ từ bỏ một thứ gì đó bên ngoài, nhưng lại rất khó từ bỏ chính mình. Ta có thể bỏ một món ăn, một cuộc vui, một khoản tiền, nhưng lại khó bỏ tính nóng nảy. Ta có thể làm nhiều việc bác ái, nhưng lại khó bỏ sự kiêu căng. Ta có thể đọc nhiều kinh, nhưng lại khó tha thứ. Ta có thể hy sinh thời giờ, nhưng lại khó chấp nhận ý kiến của người khác. Ta có thể nói nhiều về Chúa, nhưng lại khó sống giống Chúa. Điều khó từ bỏ nhất không phải là vật chất, mà là cái tôi. Chính cái tôi làm ta luôn cho mình đúng. Chính cái tôi khiến ta không nhận lỗi. Chính cái tôi khiến ta ghen tị, so bì, hơn thua và giận dữ. Chính cái tôi làm ta muốn người khác phục vụ mình nhưng lại không muốn phục vụ ai. Chính cái tôi làm ta muốn được ca ngợi nhưng lại khó chấp nhận bị hiểu lầm. Bởi thế, khi Chúa Giêsu bảo ta từ bỏ chính mình, Chúa đang chạm đến tận gốc rễ của đời sống môn đệ.
Chân phước Anrê Phú Yên đã từ bỏ chính mình từ rất sớm. Ngài từ bỏ một đời sống yên ổn để trở thành người phục vụ Tin Mừng. Ngài từ bỏ sự an toàn để đi vào con đường truyền giáo. Ngài từ bỏ nỗi sợ để can đảm tuyên xưng đức tin. Ngài từ bỏ cả mạng sống để giữ lòng trung thành với Đức Kitô. Khi bị bắt, chắc chắn ngài cũng biết đau, biết sợ và biết tiếc nuối tuổi trẻ. Ngài cũng là con người bằng xương bằng thịt. Ngài không phải là một người không cảm thấy đau đớn. Nhưng tình yêu dành cho Chúa lớn hơn nỗi sợ. Đức tin mạnh hơn bạo lực. Lòng trung thành mạnh hơn cái chết. Khi con người đã thật sự chọn Chúa, thì không còn điều gì có thể tách họ khỏi Chúa. Chính vì thế, cái chết của Anrê Phú Yên không phải là một thất bại. Đó là chiến thắng của đức tin, chiến thắng của tình yêu và chiến thắng của người môn đệ đã đi đến cùng con đường thập giá.
Chúa Giêsu còn nói: “Hãy vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Chúa không bảo chúng ta đi tìm những đau khổ lớn lao, cũng không muốn chúng ta tự làm khổ mình. Thập giá mỗi người thường nằm ngay trong cuộc sống hằng ngày. Đó có thể là một căn bệnh kéo dài, một hoàn cảnh gia đình khó khăn, một người thân khó tính, một công việc nặng nhọc, một sự hiểu lầm, một thất bại, một trách nhiệm không thể trốn tránh. Thập giá còn là cuộc chiến âm thầm để sống ngay thẳng giữa một môi trường gian dối, để giữ lòng chung thủy giữa những cám dỗ, để sống trong sạch giữa một xã hội buông thả, để sống hiền lành giữa những tranh chấp, để giữ đức tin giữa những người thờ ơ hoặc chống đối. Thập giá không phải chỉ xuất hiện trong những giờ phút đặc biệt, nhưng có mặt “hằng ngày”. Chính trong từng ngày, từng lựa chọn nhỏ, từng hy sinh âm thầm, ta chứng minh mình có thật sự là môn đệ của Chúa hay không.
Có những người chỉ muốn theo Chúa khi cuộc sống thuận lợi. Khi làm ăn phát đạt, sức khỏe tốt, gia đình bình an, họ nói mình tin Chúa. Nhưng khi gặp thử thách, họ bắt đầu trách Chúa, nghi ngờ Chúa, bỏ Chúa. Đức tin như thế chưa phải là đức tin trưởng thành. Theo Chúa không phải chỉ trong ngày vui, mà còn trong ngày buồn. Không phải chỉ khi được nâng đỡ, mà cả khi cô đơn. Không phải chỉ khi được người khác hiểu, mà ngay cả khi bị hiểu lầm. Không phải chỉ khi lời cầu nguyện được nhận lời, mà cả khi Thiên Chúa dường như im lặng. Chân phước Anrê Phú Yên đã không theo Chúa nửa đường. Ngài không trung thành khi thuận lợi rồi bỏ cuộc khi nguy hiểm. Ngài theo Chúa đến cùng, ngay cả khi con đường ấy dẫn tới cái chết. Chính sự trung thành đến cùng làm nên vẻ đẹp của người môn đệ.
Chúa Giêsu nói tiếp: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.” Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Con người thường nghĩ rằng giữ lấy thì sẽ còn, buông bỏ thì sẽ mất. Nhưng Chúa Giêsu dạy rằng nếu ta chỉ biết giữ lấy mình, chỉ lo cho bản thân, chỉ tìm an toàn và lợi ích riêng, cuối cùng ta sẽ đánh mất ý nghĩa của đời mình. Ngược lại, ai biết hiến trao, phục vụ, hy sinh và dám mất vì Chúa, người ấy sẽ tìm lại được sự sống thật. Một hạt lúa nếu cứ giữ nguyên trong kho thì vẫn chỉ là một hạt lúa. Nhưng nếu nó chấp nhận rơi xuống đất, chịu mục nát, nó sẽ sinh nhiều bông hạt. Cuộc đời người Kitô hữu cũng vậy. Chỉ khi biết trao đi, ta mới sinh hoa trái. Chỉ khi biết quên mình, ta mới tìm thấy chính mình. Chỉ khi biết chết cho tội lỗi, ta mới sống cho Thiên Chúa.
Anrê Phú Yên đã mất sự sống trần gian, nhưng ngài đã nhận được sự sống đời đời. Ngài mất tuổi trẻ, nhưng tuổi trẻ ấy trở thành bất tử. Ngài mất tiếng nói nơi trần thế, nhưng chứng tá của ngài vẫn vang vọng cho đến hôm nay. Ngài mất tất cả trước mắt người đời, nhưng lại được Chúa là gia nghiệp muôn đời. Người ta có thể giết thân xác ngài, nhưng không thể giết đức tin. Người ta có thể làm cho ngài im tiếng, nhưng không thể dập tắt lời chứng. Người ta tưởng rằng cái chết sẽ chấm dứt mọi sự, nhưng chính cái chết ấy lại mở đầu cho một sức sống mới trong lòng Giáo Hội Việt Nam. Máu các vị tử đạo là hạt giống làm nảy sinh các Kitô hữu. Máu của Anrê Phú Yên đã tưới vào mảnh đất quê hương, để từ đó đức tin tiếp tục được truyền lại cho bao thế hệ.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu còn đặt ra một câu hỏi rất nghiêm túc: “Người nào được cả thế giới mà phải đánh mất chính mình hay là thiệt thân, thì nào có lợi gì?” Đây là câu hỏi không chỉ dành cho những người sống thời Chúa Giêsu, mà dành cho từng người chúng ta hôm nay. Ta đang tìm kiếm điều gì? Ta đang sống vì điều gì? Ta có thể chạy theo tiền bạc, danh vọng, chức quyền, tiếng khen, sự nổi tiếng và thành công, nhưng nếu vì những điều ấy mà đánh mất lương tâm, đánh mất đức tin, đánh mất gia đình, đánh mất lòng ngay thẳng, thì tất cả có ý nghĩa gì? Có người thành công trước mặt xã hội nhưng thất bại trong đời sống gia đình. Có người có nhiều tiền nhưng tâm hồn bất an. Có người được nhiều người biết đến nhưng không còn biết mình là ai trước mặt Chúa. Có người giữ được danh dự bên ngoài nhưng đánh mất sự trong sạch bên trong. Có người bảo vệ được quyền lợi của mình nhưng làm tổn thương biết bao người khác. Chúa Giêsu nhắc chúng ta rằng không có thành công nào đáng giá nếu phải trả bằng linh hồn.
Chân phước Anrê Phú Yên đứng trước một lựa chọn rất rõ: hoặc từ bỏ đức tin để giữ mạng sống, hoặc trung thành với Chúa và chấp nhận cái chết. Ngài đã chọn Chúa. Sự lựa chọn ấy đối với thế gian có thể là dại dột, nhưng trước mặt Thiên Chúa lại là khôn ngoan. Bởi mạng sống trần gian chỉ là tạm thời, còn sự sống trong Chúa là vĩnh cửu. Con người có thể sống thêm vài chục năm, nhưng nếu sống trong phản bội, hèn nhát và mất đức tin, thì sự sống ấy có thật sự đáng sống không? Ngược lại, một đời người có thể ngắn ngủi, nhưng nếu được sống trọn vẹn trong tình yêu và lòng trung thành, thì đời ấy đã đạt đến sự viên mãn. Anrê Phú Yên không sống lâu, nhưng sống sâu. Ngài không làm những việc lẫy lừng, nhưng đã làm điều cao quý nhất: trao trọn đời mình cho Đức Kitô.
Ngày mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên cũng là dịp đặc biệt để chúng ta nghĩ đến người trẻ. Giáo Hội Việt Nam có một vị tử đạo trẻ làm mẫu gương cho giới trẻ. Điều này cho thấy tuổi trẻ không phải là tuổi chỉ biết vui chơi, hưởng thụ và chạy theo những trào lưu nhất thời. Tuổi trẻ có thể sống một lý tưởng lớn. Tuổi trẻ có thể hy sinh. Tuổi trẻ có thể nên thánh. Tuổi trẻ có thể trở thành chứng nhân cho Tin Mừng. Chân phước Anrê Phú Yên mời gọi các bạn trẻ đừng sống một cuộc đời nhạt nhòa, đừng để mạng xã hội, tiền bạc, danh vọng hay những thú vui chóng qua đánh cắp lý tưởng. Người trẻ không chỉ cần một nghề nghiệp, mà cần một hướng đi. Không chỉ cần thành công, mà cần ý nghĩa. Không chỉ cần được yêu, mà còn cần biết yêu và hiến trao. Không chỉ cần sống lâu, mà cần sống đẹp, sống thật và sống có ích.
Ngày nay, có thể chúng ta không bị bắt vì đức tin, không phải đối diện với gươm giáo, nhà tù hay án tử, nhưng người Kitô hữu vẫn phải tử đạo mỗi ngày. Tử đạo hôm nay có thể là dám nói sự thật khi gian dối đang trở thành bình thường. Là dám sống công bằng khi nhiều người tìm cách trục lợi. Là dám giữ sự trong sạch khi môi trường sống đầy cám dỗ. Là dám bảo vệ người yếu thế khi số đông im lặng. Là dám tha thứ khi lòng tự ái muốn trả thù. Là dám đi lễ, đọc kinh, sống đạo giữa một môi trường thờ ơ. Là dám từ chối những đồng tiền bất chính dù biết mình sẽ thiệt thòi. Là dám giữ lòng chung thủy trong đời sống hôn nhân. Là dám phục vụ âm thầm mà không tìm tiếng khen. Là dám sống đơn sơ khi xã hội đề cao hình thức. Những hy sinh ấy có thể không đổ máu, nhưng vẫn là một hình thức tử đạo, bởi chúng đòi ta chết đi cho cái tôi, cho tội lỗi và cho sự dễ dãi.
Đối với những người làm công việc giáo lý, truyền giáo và phục vụ trong Giáo Hội, Chân phước Anrê Phú Yên là một người anh, một người bạn và một mẫu gương đặc biệt. Ngài là thầy giảng, là người đem Lời Chúa đến cho người khác bằng đời sống trung thành. Người giảng dạy đức tin không chỉ truyền đạt kiến thức, nhưng phải làm chứng bằng chính cuộc đời. Một giáo lý viên có thể nói rất hay về Chúa, nhưng nếu đời sống không yêu thương, không khiêm nhường, không trung thực, thì lời giảng khó chạm tới lòng người. Một người phục vụ trong Giáo Hội có thể hoạt động rất nhiều, nhưng nếu chỉ tìm danh tiếng, vị trí hay ảnh hưởng, thì chưa thật sự theo Chúa. Chân phước Anrê Phú Yên nhắc chúng ta rằng người phục vụ Tin Mừng phải là người đã chọn Chúa hơn chính mình, chọn chân lý hơn lợi ích, chọn trung thành hơn an toàn.
Lời cuối cùng của đời Anrê Phú Yên là lời của một người thuộc trọn về Chúa. Truyền thống ghi lại lời ngài kêu lên: “Giêsu!” Danh Chúa Giêsu ở trên môi miệng ngài trong giây phút cuối cùng. Điều ấy cho thấy ngài đã sống thế nào thì ngài chết như thế. Cả đời ngài hướng về Chúa Giêsu, nên trong giờ chết, ngài cũng gọi tên Chúa Giêsu. Đây là điều mỗi người chúng ta cần tự hỏi: điều gì đang chiếm vị trí lớn nhất trong lòng tôi? Điều tôi yêu mến nhất là gì? Trong giờ thử thách, tên ai, điều gì sẽ xuất hiện trong tâm trí tôi? Nếu hôm nay ta sống với tiền bạc, tham vọng, ích kỷ và hơn thua, thì trong giờ cuối đời, ta khó có thể bình an gọi tên Chúa. Nhưng nếu mỗi ngày ta tập sống với Chúa, yêu mến Chúa, cầu nguyện với Chúa và bước theo Chúa, thì trong giờ cuối cùng, Chúa sẽ là nơi ta nương tựa.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta không chỉ ca ngợi một vị tử đạo của quá khứ, nhưng được mời gọi tiếp nối chứng tá của ngài trong hiện tại. Mỗi người hãy tự hỏi: Tôi đang phải từ bỏ điều gì để theo Chúa? Có thể tôi cần từ bỏ một thói quen xấu, một mối quan hệ tội lỗi, một lối sống ích kỷ, một sự giận hờn kéo dài, một lòng tham, một sự gian dối, một niềm kiêu căng hoặc một nỗi sợ hãi. Tôi đang phải vác thập giá nào? Có thể đó là trách nhiệm gia đình, bệnh tật, nghèo khó, cô đơn, sự hiểu lầm hay những hy sinh âm thầm không ai biết. Tôi có đang vác thập giá với Chúa hay chỉ than trách? Tôi có đang theo Chúa hay chỉ muốn Chúa đi theo ý mình? Tôi có dám đặt Chúa cao hơn lợi ích bản thân không?
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu bầu cho Giáo Hội Việt Nam luôn trung thành với đức tin đã được gieo bằng máu các vị tử đạo. Xin ngài đặc biệt cầu bầu cho các bạn trẻ biết sống có lý tưởng, biết yêu mến Chúa Giêsu và không sợ dấn thân phục vụ. Xin ngài nâng đỡ các giáo lý viên, các thầy giảng và những người đang âm thầm loan báo Tin Mừng, để họ luôn sống điều mình rao giảng. Xin ngài giúp mỗi người chúng ta hiểu rằng con đường theo Chúa không phải là con đường tìm sự dễ dàng, nhưng là con đường dẫn tới sự sống thật. Và xin Chúa cho chúng ta đủ can đảm để mỗi ngày biết từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà bước theo Chúa, trung thành trong những điều nhỏ bé, để một ngày kia cũng được nghe Chúa nói: “Hỡi người tôi tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.”
Lm. Anmai, CSsR
CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN – VÁC THẬP GIÁ MỖI NGÀY MÀ THEO CHÚA
Tin Mừng: Lc 9,23-24
“Đức Giêsu nói với mọi người rằng: Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo. Quả vậy, ai muốn cứu mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.”
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, cùng với Giáo Hội, chúng ta mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, một người trẻ Việt Nam đã dùng chính cuộc đời và cái chết của mình để minh chứng rằng lời mời gọi của Chúa Giêsu trong Tin Mừng không phải là một lý tưởng xa vời, nhưng là con đường có thật, có thể sống được và phải được sống mỗi ngày: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Chúa Giêsu không nói: ai muốn theo tôi thì chỉ cần biết nhiều giáo lý; cũng không nói: ai muốn theo tôi thì chỉ cần đọc nhiều kinh, tham dự nhiều nghi thức hay mang danh Kitô hữu; nhưng Người đặt ra ba đòi hỏi rất rõ ràng: phải từ bỏ chính mình, phải vác thập giá mình hằng ngày và phải bước theo Người. Đó là ba bước của cùng một hành trình. Không từ bỏ mình thì không thể đón nhận thập giá; không vác thập giá thì không thể đi theo Chúa; và không đi theo Chúa thì thập giá chỉ còn là đau khổ vô nghĩa. Chân phước Anrê Phú Yên đã đi trọn con đường ấy. Ngài là một thanh niên sinh trưởng trong một gia đình nghèo tại miền đất Phú Yên, được lãnh nhận Bí tích Rửa tội khi còn rất trẻ, rồi trở thành thầy giảng, cộng tác vào việc loan báo Tin Mừng. Ngài đã công khai hiến dâng cuộc đời để phục vụ Giáo Hội và sẵn sàng chia sẻ hy tế của Chúa Kitô chịu đóng đinh. Ngày 26 tháng 7 năm 1644, khi tuổi đời còn rất trẻ, ngài đã đổ máu làm chứng cho đức tin và được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên phong Chân phước ngày 5 tháng 3 năm 2000.
Lời đầu tiên Chúa Giêsu nói là: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình.” Từ bỏ chính mình không có nghĩa là coi thường bản thân, hủy hoại bản thân hay trốn tránh trách nhiệm đối với cuộc đời. Thiên Chúa dựng nên mỗi người theo hình ảnh của Người; vì thế, Kitô giáo không dạy con người ghét bỏ bản thân, nhưng dạy con người từ bỏ cái tôi ích kỷ, kiêu căng và khép kín để tìm lại con người thật của mình trong tình yêu Thiên Chúa. Từ bỏ mình là không còn xem ý riêng của mình như tiêu chuẩn tuyệt đối. Từ bỏ mình là biết đặt thánh ý Chúa cao hơn sở thích riêng; biết đặt lợi ích của cộng đoàn cao hơn danh dự cá nhân; biết chọn sự thật dù sự thật làm mình thiệt thòi; biết chọn tha thứ dù lòng mình còn đau; biết chọn phục vụ dù chẳng ai nhìn thấy; biết im lặng khi lời nói có thể làm người khác tổn thương; biết nhận lỗi thay vì tìm cách đổ trách nhiệm; biết cúi xuống thay vì đòi người khác phải cúi trước mình. Cái tôi của con người rất tinh vi. Nó có thể ẩn mình ngay trong những việc đạo đức. Ta cầu nguyện nhưng muốn người khác khen mình thánh thiện; ta phục vụ nhưng muốn mọi người nhớ ơn; ta làm việc cho Giáo Hội nhưng lại muốn mọi sự phải diễn ra theo ý ta; ta nói bảo vệ chân lý nhưng đôi khi chỉ đang bảo vệ lòng tự ái; ta nói mình nhiệt thành nhưng thực ra không chịu nổi khi người khác nổi bật hơn mình. Bởi thế, thập giá đầu tiên người môn đệ phải vác không nằm ở bên ngoài mà nằm ngay trong lòng mình: đó là cuộc chiến chống lại lòng ích kỷ, tính tự mãn, sự nóng giận, thói đố kỵ, ham muốn hơn thua và nhu cầu được người khác công nhận.
Chân phước Anrê Phú Yên đã từ bỏ chính mình khi chọn dành tuổi trẻ cho Chúa. Một người trẻ thường có nhiều ước mơ: muốn sống lâu, muốn xây dựng tương lai, muốn có địa vị, muốn được yêu mến, muốn được tự do quyết định đời mình. Những khát vọng ấy tự nó không xấu. Nhưng Anrê đã khám phá ra một tình yêu còn lớn hơn mọi ước mơ riêng: tình yêu Đức Kitô. Khi đã gặp được Chúa, ngài không giữ cuộc đời cho riêng mình nữa. Ngài trở thành thầy giảng, phục vụ cộng đoàn, giúp người khác học giáo lý và nhận biết Tin Mừng. Anrê hiểu rằng đời sống không được đo bằng số năm dài hay ngắn, nhưng bằng mức độ ta đã yêu mến và hiến trao. Một cuộc đời dài nhưng chỉ quanh quẩn tìm mình có thể vẫn là một cuộc đời nghèo nàn; trái lại, một cuộc đời ngắn nhưng được đốt cháy bởi tình yêu có thể chiếu sáng qua nhiều thế kỷ. Chân phước Anrê Phú Yên đã sống rất trẻ, chết rất trẻ, nhưng chứng tá của ngài không hề già đi. Giáo Hội nhìn nhận nơi ngài một người trẻ đã phát triển đời sống thiêng liêng sâu xa và trung thành với Chúa cho đến cùng.
Sau khi mời gọi từ bỏ mình, Chúa Giêsu nói: “Hãy vác thập giá mình hằng ngày.” Chúng ta cần chú ý đến hai chữ “hằng ngày”. Chúa không chỉ nói đến những thập giá lớn lao như tử đạo, bệnh tật hiểm nghèo, mất mát nặng nề hay bách hại công khai. Chúa nói đến thập giá của từng ngày. Thập giá hằng ngày thường không ồn ào, không được nhiều người biết đến và cũng chẳng có hào quang bên ngoài. Đó có thể là bổn phận phải chu toàn khi thân xác mệt mỏi; là một người thân khó tính mà ta phải kiên nhẫn; là một căn bệnh kéo dài; là nỗi cô đơn không biết chia sẻ cùng ai; là áp lực cơm áo; là những hiểu lầm trong gia đình; là sự bất công nơi công sở; là thất bại trong công việc; là đứa con khiến cha mẹ lo lắng; là cha mẹ già yếu cần được chăm sóc; là những giới hạn của chính mình mà ta không thể thay đổi ngay lập tức. Thập giá có khi là phải sống chung với một người không hợp tính; phải tiếp tục yêu thương khi tình cảm không được đáp lại; phải giữ lòng ngay thẳng giữa một môi trường quen gian dối; phải trung thành với đời sống hôn nhân giữa những thử thách; phải sống lời khấn giữa lúc khô khan; phải thi hành sứ vụ khi không được cảm thông; phải sống đức tin giữa một xã hội coi nhẹ các giá trị Tin Mừng.
Điều quan trọng không phải là đi tìm đau khổ hay tự tạo thập giá cho mình. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Chúng ta thờ phượng Đức Kitô, Đấng đã biến đau khổ thành tình yêu, biến thập giá thành con đường cứu độ và biến cái chết thành cửa ngõ dẫn vào sự sống. Có những đau khổ do tội lỗi, bạo lực, bất công hay sai lầm gây ra thì chúng ta phải tìm cách loại bỏ. Có những hoàn cảnh nguy hiểm, bị lạm dụng hay bị xúc phạm nhân phẩm thì không thể gọi đó là thập giá để rồi cam chịu cách thụ động. Vác thập giá không phải là dung túng cho sự dữ. Vác thập giá là trung thành với điều thiện dù phải trả giá; là không đáp lại sự ác bằng sự ác; là không để đau khổ biến mình thành cay độc; là mang những gì không thể tránh khỏi kết hợp với thập giá của Chúa Giêsu và xin Người biến đổi chúng thành tình yêu. Hai người có thể gặp cùng một thử thách, nhưng một người trở nên tuyệt vọng, còn người kia lại trưởng thành trong đức tin. Sự khác biệt nằm ở chỗ người ấy có để Chúa cùng vác với mình hay không.
Chân phước Anrê Phú Yên đã vác thập giá không chỉ trong giây phút cuối đời, nhưng trong cả hành trình làm môn đệ. Trước khi có thập giá tử đạo, ngài đã mang những thập giá nhỏ của việc học giáo lý, rèn luyện đời sống thiêng liêng, phục vụ âm thầm, từ bỏ tiện nghi và dấn thân cho sứ mạng loan báo Tin Mừng. Không ai có thể bỗng nhiên trở thành người tử đạo trong một ngày nếu trước đó chưa học chết đi cho mình trong từng ngày. Máu tử đạo là đỉnh cao của một chuỗi dài những hy sinh nhỏ bé. Lời tuyên xưng cuối cùng chỉ có thể vững vàng khi trước đó đã có biết bao lần âm thầm thưa “xin vâng”. Người trung thành trong giờ phút lớn lao là người đã tập trung thành trong những điều rất nhỏ. Anrê có thể hiến dâng mạng sống vì ngài đã không còn xem mạng sống ấy là sở hữu riêng, nhưng là quà tặng thuộc về Chúa. Khi đứng trước sự lựa chọn giữa việc chối bỏ đức tin để được sống và trung thành với Đức Kitô dù phải chết, ngài đã chọn Chúa. Chứng tá ấy làm sáng tỏ lời Tin Mừng: “Ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.”
Thế nhưng, kính thưa cộng đoàn, chúng ta phải thành thật nhìn nhận rằng ai cũng muốn theo Chúa, nhưng không phải ai cũng muốn vác thập giá. Ta thích một Đức Giêsu làm phép lạ, chữa lành bệnh tật, ban bình an và giải quyết mọi khó khăn; nhưng ta lại ngại Đức Giêsu bước lên đồi Canvê. Ta muốn được Chúa chúc lành nhưng không muốn bị thanh luyện; muốn nhận ơn nhưng không muốn thay đổi; muốn phục sinh nhưng lại né tránh thập giá; muốn làm môn đệ nhưng vẫn giữ nguyên cái tôi. Có khi ta cầu xin Chúa cất thập giá, trong khi điều ta thực sự cần là xin Chúa ban sức để vác. Có khi ta cứ nghĩ đời người khác nhẹ nhàng hơn mình, nhưng ta không biết họ đang chiến đấu thế nào trong âm thầm. Có khi ta không mệt vì thập giá quá nặng, nhưng vì ta vừa vác thập giá hôm nay, vừa kéo theo những cay đắng của hôm qua và lo lắng cho ngày mai. Chúa chỉ nói hãy vác thập giá “hằng ngày”, nghĩa là mỗi ngày một ngày, mỗi bước một bước. Ơn Chúa cho hôm nay đủ để sống hôm nay. Ngày mai sẽ có ân sủng của ngày mai. Chúng ta không được gọi để vác một lúc thập giá của cả cuộc đời, nhưng được gọi trung thành trong giây phút hiện tại.
Vác thập giá mỗi ngày trước hết là chu toàn bổn phận mỗi ngày. Người cha vác thập giá khi lao động lương thiện để nuôi gia đình và làm gương cho con cái. Người mẹ vác thập giá khi âm thầm chăm sóc gia đình, thức khuya dậy sớm, kiên nhẫn trước những yếu đuối của chồng con. Người con vác thập giá khi biết vâng lời, chăm học, tránh xa tệ nạn và quan tâm đến cha mẹ. Người trẻ vác thập giá khi dám sống trong sạch giữa một nền văn hóa dễ dãi; dám nói không với nghiện ngập, hưởng thụ, gian lận và lối sống ảo; dám sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm; dám bảo vệ người yếu thế; dám tuyên xưng mình là người Công giáo bằng một đời sống tử tế. Người cao tuổi vác thập giá khi đón nhận bệnh tật và tuổi già với lòng tín thác, không trở thành gánh nặng tinh thần cho con cháu nhưng biến đau yếu thành lời cầu nguyện. Linh mục, tu sĩ vác thập giá khi trung thành với lời cam kết, sống thanh sạch, nghèo khó, vâng phục và phục vụ đoàn chiên dù gặp cô đơn, hiểu lầm hay thất bại. Mỗi người đều có một thập giá riêng. Ta không thể đổi thập giá của mình lấy thập giá của người khác, nhưng ta có thể học cách vác nó cùng với Chúa.
Đặc biệt, gương Chân phước Anrê Phú Yên đặt ra một câu hỏi mạnh mẽ cho người trẻ hôm nay: tuổi trẻ của chúng ta đang được dùng vào việc gì? Người ta có thể tiêu phí tuổi trẻ trong những cuộc vui mau qua, trong đam mê vô bổ, trong thế giới ảo, trong việc tìm kiếm sự chú ý và lời khen. Nhưng Anrê đã biến tuổi trẻ thành một lễ vật. Ngài cho thấy người trẻ không chỉ là tương lai của Giáo Hội; người trẻ còn là hiện tại của Giáo Hội. Người trẻ có thể sống thánh thiện ngay hôm nay, phục vụ ngay hôm nay, loan báo Tin Mừng ngay hôm nay. Đừng nói rằng mình còn trẻ nên chưa cần nghĩ đến Chúa; bởi Anrê đã nên thánh khi còn rất trẻ. Đừng nói rằng mình yếu đuối nên không làm được gì; bởi sức mạnh của các thánh không đến từ bản thân họ, nhưng đến từ việc để Đức Kitô sống trong họ. Đừng nói rằng một người nhỏ bé chẳng thay đổi được điều gì; bởi một người trẻ vô danh tại Phú Yên đã trở thành ngọn đèn soi sáng cho Giáo Hội Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Ngày nay có lẽ chúng ta không bị buộc phải bước ra pháp trường và công khai chọn lựa giữa sống với chết, nhưng vẫn có nhiều cuộc tử đạo âm thầm. Đó là tử đạo của sự trung thực khi người khác gian dối; tử đạo của lòng chung thủy giữa một xã hội dễ dàng phản bội; tử đạo của đức trong sạch giữa những cám dỗ dày đặc; tử đạo của lòng bác ái khi bị xúc phạm; tử đạo của sự thật khi phải chịu thiệt thòi; tử đạo của niềm tin khi bị chế giễu; tử đạo của bổn phận khi không ai ghi nhận; tử đạo của sự im lặng khi có thể trả đũa; tử đạo của lòng tha thứ khi vết thương vẫn còn đau. Chữ “tử đạo” có nghĩa là làm chứng. Không phải mọi người đều được mời gọi đổ máu, nhưng mọi Kitô hữu đều được mời gọi làm chứng. Ta làm chứng bằng lời nói, nhưng trước hết bằng cách sống. Một người có thể đeo thánh giá trước ngực mà trong lòng không chịu vác thập giá. Một người có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng cách cư xử lại làm người khác xa Chúa. Ngược lại, có những người ít nói nhưng bằng sự tử tế, trung tín, khiêm nhường và hy sinh, họ đang âm thầm giới thiệu khuôn mặt Đức Kitô cho thế giới.
“Ai muốn cứu mạng sống mình, thì sẽ mất.” Đây là một nghịch lý của Tin Mừng. Càng ích kỷ giữ lấy đời mình, ta càng đánh mất ý nghĩa cuộc đời. Càng khép kín để bảo vệ mình, lòng ta càng trở nên cô độc. Càng đòi mọi người phục vụ mình, ta càng nghèo nàn trong tình yêu. Nhưng khi dám trao ban, ta lại tìm thấy chính mình. Hạt lúa chỉ sinh nhiều bông hạt khi chấp nhận mục nát trong lòng đất. Ngọn nến chỉ chiếu sáng khi chấp nhận hao mòn. Tấm bánh chỉ nuôi sống người khác khi chấp nhận được bẻ ra. Cuộc đời người môn đệ cũng vậy: chỉ trở nên phong phú khi được trao hiến. Chúa Giêsu không cứu thế gian bằng quyền lực áp đảo, nhưng bằng thân mình bị trao nộp và máu mình đổ ra. Chân phước Anrê Phú Yên đã đi vào con đường ấy. Người đời tưởng đã lấy được mạng sống của ngài, nhưng thực ra ngài đã tìm thấy sự sống không bao giờ mất. Những người kết án ngài đã đi vào quá khứ, còn chứng tá của ngài vẫn tiếp tục nói với chúng ta hôm nay.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là ca ngợi một vị tử đạo của quá khứ, nhưng là để xét lại cách chúng ta đang sống đức tin trong hiện tại. Tôi có dám từ bỏ ý riêng để sống theo ý Chúa không? Tôi có đang trốn tránh bổn phận và thập giá của mình không? Khi gặp đau khổ, tôi tìm đến Chúa hay chỉ than trách? Khi bị xúc phạm, tôi chọn tha thứ hay nuôi hận thù? Khi đức tin bị thử thách, tôi có dám sống đúng với căn tính Kitô hữu không? Trong gia đình, nơi làm việc, trong cộng đoàn và trên mạng xã hội, người khác có nhận ra tôi là môn đệ Chúa Giêsu không? Tôi có đang giữ đạo như một thói quen, hay thực sự bước theo Chúa trên con đường tự hiến?
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp để mỗi người chúng ta biết sống linh đạo “tình yêu đáp trả tình yêu”: vì Đức Kitô đã yêu ta và hiến mạng vì ta, ta cũng dám trao cuộc đời mình cho Người. Xin cho các bạn trẻ biết tìm thấy lý tưởng cao đẹp nơi Đức Kitô, đừng đánh mất tuổi xuân trong những điều chóng qua, nhưng biết dùng tài năng, sức khỏe và nhiệt huyết để phục vụ Giáo Hội và xã hội. Xin cho những ai đang mang thập giá bệnh tật, nghèo khó, cô đơn, hiểu lầm hay thất bại biết rằng họ không bước đi một mình; Chúa Giêsu đang ở bên, đang nâng đỡ và đang biến từng giọt nước mắt trung thành thành hạt giống của sự sống đời đời.
Ước gì khi rời khỏi thánh lễ này, chúng ta không chỉ nhớ đến một người trẻ đã chết vì Chúa gần bốn thế kỷ trước, nhưng biết bắt đầu sống cho Chúa ngay hôm nay. Ta không cần chờ một việc phi thường. Hãy bắt đầu bằng một lời xin lỗi chân thành, một lần tha thứ, một bổn phận được chu toàn, một cơn nóng giận được kiềm chế, một người đau khổ được thăm viếng, một giờ cầu nguyện được trung thành, một cám dỗ được vượt qua, một sự thật được bảo vệ, một hy sinh nhỏ bé được dâng lên mà không đòi ai biết đến. Đó chính là cách chúng ta từ bỏ mình, vác thập giá hằng ngày và bước theo Chúa.
Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng thập giá không phải là dấu chấm hết, nhưng là con đường dẫn đến phục sinh; không phải là thất bại, nhưng là chiến thắng của tình yêu; không phải là nơi con người bị hủy diệt, nhưng là nơi con người tìm được sự sống thật. Và xin cho lời Chúa hôm nay khắc sâu trong lòng mỗi người chúng ta: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Nhờ lời chuyển cầu của Chân phước Anrê Phú Yên, xin cho chúng ta không chỉ mang danh môn đệ, nhưng thực sự trở thành môn đệ; không chỉ kính thờ thập giá, nhưng can đảm vác thập giá; không chỉ nói yêu Chúa, nhưng biết lấy cả cuộc đời mình mà đáp lại tình yêu của Người. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
THEO CHÚA KHÔNG CHỈ BẰNG LỜI NÓI
Tin Mừng: Mt 7,21-27
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ!
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói một lời rất mạnh, rất thẳng và cũng rất đáng để mỗi người chúng ta phải giật mình suy nghĩ: “Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: Lạy Chúa! Lạy Chúa! là được vào Nước Trời cả đâu! Nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy là Đấng ngự trên trời, mới được vào mà thôi”. Lời Chúa cho chúng ta thấy rằng đức tin Kitô giáo không chỉ nằm trên môi miệng, không chỉ được thể hiện qua những lời tuyên xưng đẹp đẽ, những kinh nguyện sốt sắng hay những việc đạo đức bên ngoài, nhưng phải trở thành một đời sống cụ thể, một sự chọn lựa cụ thể, một thái độ trung thành cụ thể giữa những thử thách của cuộc đời. Người môn đệ đích thực không chỉ là người biết gọi tên Chúa, nhưng là người dám thực hiện lời Chúa; không chỉ là người nói về Tin Mừng, nhưng là người sống Tin Mừng; không chỉ là người tuyên bố mình thuộc về Chúa, nhưng là người để cho Chúa làm chủ mọi quyết định, mọi lựa chọn và cả mạng sống của mình. Trong ngày mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, vị tử đạo tiên khởi của Giáo Hội Việt Nam, Lời Chúa hôm nay càng trở nên sống động và sáng rõ. Cuộc đời của người thanh niên trẻ tuổi quê Phú Yên chính là một lời giải thích hùng hồn cho câu nói của Chúa Giêsu: Theo Chúa không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng cả cuộc đời, bằng lòng trung thành và khi cần, bằng chính mạng sống của mình.
Chúa Giêsu không phủ nhận giá trị của lời cầu nguyện. Người không chê trách những ai gọi Người là “Lạy Chúa”. Trái lại, việc tuyên xưng Đức Giêsu là Chúa chính là nền tảng của đức tin Kitô giáo. Tuy nhiên, Chúa muốn cảnh báo chúng ta về một thứ đạo chỉ có bên ngoài, một thứ đức tin chỉ dừng lại nơi lời nói mà không đi vào đời sống. Người ta có thể đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn sống ích kỷ; có thể đi lễ đều đặn nhưng vẫn gian dối trong công việc; có thể nói về tình yêu nhưng lại nuôi lòng thù hận; có thể hăng say làm việc đạo đức nhưng lại khinh thường những người nghèo khổ, yếu đuối; có thể mang danh Kitô hữu nhưng đời sống chẳng khác gì một người chưa từng biết Chúa. Khi ấy, lời “Lạy Chúa! Lạy Chúa!” có nguy cơ chỉ còn là âm thanh phát ra từ môi miệng mà chưa thực sự đi xuống trái tim, chưa biến đổi suy nghĩ, hành động và tương quan của con người. Đức tin như thế giống như một cây có nhiều lá nhưng không có trái, giống như một ngọn đèn đẹp mà không có dầu, giống như một căn nhà được trang trí bên ngoài nhưng không có nền móng vững chắc.
Chúa Giêsu kể về hai người xây nhà. Một người khôn ngoan xây nhà trên đá. Mưa sa, nước cuốn, gió thổi và ập vào nhà, nhưng nhà ấy không sụp đổ, vì đã xây trên nền đá. Người kia xây nhà trên cát. Khi mưa sa, nước cuốn, gió thổi và ập vào nhà, căn nhà ấy sụp đổ hoàn toàn. Hai căn nhà có thể nhìn giống nhau khi trời nắng đẹp. Chỉ khi bão tố nổi lên, người ta mới nhận ra căn nhà nào có nền móng thật sự. Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Khi mọi sự thuận lợi, khi gia đình bình an, khi sức khỏe tốt, khi công việc thành công, khi mọi lời cầu xin dường như đều được Chúa nhận lời, chúng ta dễ dàng nói rằng mình tin Chúa, yêu Chúa và trung thành với Chúa. Nhưng khi đau khổ xảy đến, khi bệnh tật kéo dài, khi gia đình gặp khủng hoảng, khi công việc thất bại, khi bị người khác hiểu lầm, khi lời cầu nguyện dường như rơi vào thinh lặng, khi sống ngay lành lại phải chịu thiệt thòi, lúc ấy nền móng đức tin mới thật sự được bộc lộ. Đức tin được xây trên cảm xúc, trên lợi ích hay trên những lời nói bên ngoài sẽ dễ dàng sụp đổ. Đức tin được xây trên chính Đức Kitô, trên Lời Chúa và trên sự vâng phục thánh ý Thiên Chúa sẽ có sức đứng vững giữa mọi phong ba.
Chân phước Anrê Phú Yên là người đã xây ngôi nhà cuộc đời mình trên nền đá là Đức Kitô. Ngài sinh khoảng năm 1625 trong một gia đình nghèo tại vùng Phú Yên. Nhờ sự giáo dục của người mẹ đạo đức, ngài được học giáo lý, lãnh nhận Bí tích Rửa tội và sau đó gia nhập nhóm thầy giảng để cộng tác trong công cuộc loan báo Tin Mừng. Dù còn rất trẻ, ngài đã sống một đời cầu nguyện sâu sắc, nhiệt thành phục vụ và quảng đại dấn thân cho sứ mạng. Khi bị bắt vào tháng 7 năm 1644, ngài không chối bỏ đức tin để bảo toàn mạng sống, nhưng bình an đón nhận cái chết, không ngừng khích lệ các tín hữu trung thành và kêu tên Chúa Giêsu cho đến hơi thở cuối cùng. Ngài chịu tử đạo ngày 26 tháng 7 năm 1644 khi mới khoảng 19 tuổi và được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên phong chân phước ngày 5 tháng 3 năm 2000.
Điều làm chúng ta xúc động nơi Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là việc ngài đã chết vì đạo, nhưng là cách ngài đã sống trước khi chết. Tử đạo không phải là một hành động bộc phát trong một phút anh hùng, nhưng là kết quả của cả một đời được chuẩn bị trong âm thầm. Ngài có thể hiến dâng mạng sống vì trước đó ngài đã biết hiến dâng thời giờ, tuổi trẻ, khả năng và những ước mơ riêng cho Chúa. Ngài có thể trung thành trong giờ bị xét xử vì trước đó ngài đã trung thành trong những bổn phận nhỏ bé hằng ngày. Ngài có thể kêu tên Chúa Giêsu giữa lưỡi gươm vì trước đó danh Chúa Giêsu đã được khắc sâu trong trái tim ngài. Ngài có thể đứng vững giữa cơn bách hại vì căn nhà đức tin của ngài đã được xây trên đá. Ngài không theo Chúa bằng một lời hứa thoáng qua, không yêu Chúa bằng một cảm xúc nhất thời, nhưng theo Chúa bằng sự tự hiến trọn vẹn.
Truyền thống còn ghi lại lời Chân phước Anrê Phú Yên thường nhắc trong những giờ phút cuối đời: “Chúng ta hãy lấy tình yêu để đáp lại tình yêu của Chúa chúng ta, hãy lấy mạng sống đáp lại mạng sống”. Đây không chỉ là một câu nói hay, nhưng là bản tóm lược toàn bộ cuộc đời của ngài. Đức Kitô đã yêu ngài và hiến mạng sống cho ngài, nên ngài cũng muốn lấy tình yêu để đáp lại tình yêu, lấy mạng sống để đáp lại mạng sống. Đó là sự công bằng của tình yêu. Tình yêu đích thực không chỉ nhận lãnh nhưng còn biết trao ban; không chỉ tìm kiếm sự an toàn cho bản thân nhưng còn biết hy sinh; không chỉ nói “con yêu Chúa” nhưng còn dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Đức Thánh Cha Lêô XIV, trong sứ điệp gửi các giáo lý viên Việt Nam năm 2025, cũng nhắc lại rằng Anrê đã hiến mạng sống khi mới 19 tuổi, lấy tình yêu đáp lại tình yêu và chết trong lúc kêu danh Chúa Giêsu.
Kính thưa cộng đoàn! Có lẽ phần đông chúng ta sẽ không phải đổ máu để làm chứng cho đức tin. Nhưng mỗi người đều được mời gọi sống một cuộc tử đạo âm thầm trong đời sống thường ngày. “Tử đạo” trước hết có nghĩa là làm chứng. Người cha làm chứng cho Chúa khi hy sinh những thú vui riêng để chăm lo cho gia đình, khi làm ăn ngay thẳng dù phải chịu thiệt thòi, khi giữ lòng chung thủy với người bạn đời. Người mẹ làm chứng cho Chúa khi âm thầm chịu khó, kiên nhẫn giáo dục con cái, giữ ngọn lửa cầu nguyện trong gia đình, biết tha thứ và xây dựng sự hiệp nhất. Người trẻ làm chứng cho Chúa khi sống trong sạch, chân thành, biết từ chối gian lận, bạo lực, lối sống hưởng thụ và những cám dỗ trên mạng xã hội. Người giáo lý viên làm chứng cho Chúa khi không chỉ truyền đạt những công thức giáo lý, nhưng còn sống điều mình dạy, yêu thương những người được trao phó và trung thành phục vụ ngay cả khi không được nhìn nhận. Linh mục, tu sĩ làm chứng cho Chúa khi không tìm danh tiếng, quyền lực hay sự an nhàn, nhưng biết sống nghèo khó, vâng phục, khiết tịnh và tận tụy phục vụ đoàn chiên. Người đau yếu làm chứng cho Chúa khi biết kết hợp đau khổ của mình với thập giá Đức Kitô. Người bị xúc phạm làm chứng cho Chúa khi không lấy ác báo ác. Người đang gặp thất bại làm chứng cho Chúa khi vẫn kiên trì tin tưởng và không tuyệt vọng. Đó là những hình thức tử đạo không có máu đổ, nhưng có nước mắt, có hy sinh, có từ bỏ và có lòng trung thành.
Theo Chúa không chỉ bằng lời nói có nghĩa là lời cầu nguyện phải đi đôi với đời sống. Chúng ta cầu xin Chúa tha thứ thì chính chúng ta cũng phải biết tha thứ cho người khác. Chúng ta cầu xin Chúa ban cơm bánh hằng ngày thì cũng phải biết chia sẻ cơm bánh với người thiếu thốn. Chúng ta cầu xin cho danh Chúa cả sáng thì phải sống sao để người khác nhìn vào đời sống chúng ta mà nhận ra vẻ đẹp của Tin Mừng. Chúng ta cầu xin cho ý Chúa được thể hiện thì phải biết từ bỏ ý riêng ích kỷ của mình. Chúng ta đọc Kinh Lạy Cha mỗi ngày, nhưng nếu vẫn cố chấp không tha thứ, vẫn gian dối, vẫn sống bất công và chỉ nghĩ đến bản thân, thì lời kinh chưa thực sự trở thành đời sống. Chúa không cần những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch. Chúa cần một trái tim chân thành, một đời sống biết hoán cải và những hành động cụ thể của tình yêu.
Theo Chúa không chỉ bằng lời nói còn có nghĩa là phải sống đức tin ngay cả khi không có ai nhìn thấy. Có người sống đạo rất tốt khi ở trong nhà thờ, nhưng khi trở về gia đình lại nóng nảy, độc đoán và thiếu yêu thương. Có người nói rất hay trước cộng đoàn nhưng trong đời sống riêng lại thiếu trung thực. Có người thích xuất hiện trong các sinh hoạt đạo đức nhưng lại né tránh những công việc âm thầm, vất vả. Chân phước Anrê Phú Yên nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa không chỉ nhìn những gì con người thấy bên ngoài. Người nhìn vào nền móng bên trong. Người nhìn thấy những hy sinh không ai biết, những giọt nước mắt không ai lau, những cuộc chiến nội tâm không ai hay, những lần chúng ta âm thầm từ chối tội lỗi để trung thành với Chúa. Chính trong những lựa chọn kín đáo ấy, căn nhà đức tin của chúng ta đang được xây từng viên đá một.
Theo Chúa không chỉ bằng lời nói cũng có nghĩa là không được chọn lựa Lời Chúa theo sở thích. Chúng ta thường thích nghe những lời nói về tình yêu, bình an, chữa lành và chúc phúc, nhưng lại ngại nghe những lời mời gọi từ bỏ, hoán cải, vác thập giá và sống công chính. Chúng ta muốn Chúa an ủi mình nhưng không muốn Chúa sửa dạy. Chúng ta muốn Chúa đáp ứng những dự tính của mình nhưng lại ngại bước vào chương trình của Chúa. Người xây nhà trên đá là người “nghe những lời Thầy nói đây mà đem ra thực hành”. Không phải chỉ thực hành những lời dễ dàng, nhưng cả những lời đòi hỏi phải cắt bỏ tính ích kỷ, từ bỏ lòng kiêu ngạo, sửa đổi thói quen xấu và bước ra khỏi sự an toàn của bản thân. Lời Chúa không phải là món đồ trang trí cho đời sống; Lời Chúa phải là nền móng, là tiêu chuẩn và là ánh sáng hướng dẫn mọi chọn lựa.
Cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên cho chúng ta thấy tuổi trẻ không phải là lý do để sống hời hợt. Ngài mới 19 tuổi, nhưng đã có một đức tin trưởng thành, một tình yêu lớn lao và một lòng can đảm phi thường. Nhiều người nghĩ rằng phải đợi đến khi lớn tuổi, khi ổn định, khi hết bận rộn mới sống cho Chúa. Nhưng tình yêu không chờ đợi. Chúa gọi chúng ta trong chính hôm nay, với tuổi tác, hoàn cảnh và khả năng hiện tại. Một người trẻ có thể nên thánh bằng việc học hành nghiêm túc, sống hiếu thảo, giữ tâm hồn trong sạch, sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, quan tâm đến người nghèo và can đảm tuyên xưng đức tin. Một người trưởng thành có thể nên thánh bằng việc chu toàn bổn phận gia đình, sống công bằng trong nghề nghiệp và tận tâm phục vụ. Một người cao tuổi có thể nên thánh bằng lời cầu nguyện, sự hiền hòa, lòng bao dung và việc dâng những đau yếu cho Chúa. Nên thánh không phải là làm những điều phi thường trước mắt người đời, nhưng là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Chân phước Anrê Phú Yên còn là mẫu gương đặc biệt cho các giáo lý viên. Ngài không chỉ học giáo lý cho riêng mình, nhưng đã dấn thân cộng tác vào việc loan báo Tin Mừng. Giáo lý viên không đơn thuần là người đứng lớp, đọc bài hay truyền đạt kiến thức. Giáo lý viên trước hết phải là một chứng nhân. Trẻ em và người dự tòng có thể quên nhiều điều đã học, nhưng họ sẽ nhớ cách người giáo lý viên sống, cầu nguyện, yêu thương và đối xử với họ. Một bài giáo lý có thể được trình bày rất hay, nhưng nếu người dạy thiếu khiêm nhường, thiếu bác ái và thiếu trung thực, bài giáo lý ấy sẽ mất sức thuyết phục. Ngược lại, một người nói không lưu loát nhưng sống chân thành, tận tụy và vui tươi có thể giúp người khác gặp được Chúa. Chân phước Anrê Phú Yên được tôn kính như vị bảo trợ các giáo lý viên Việt Nam vì ngài đã giảng dạy bằng lời nói, bằng đời sống và cuối cùng bằng chính máu mình.
Nhìn vào đời sống hôm nay, chúng ta phải thành thật nhìn nhận rằng có một khoảng cách khá lớn giữa điều chúng ta tuyên xưng và điều chúng ta thực hành. Chúng ta tuyên xưng một Thiên Chúa là Cha nhưng đôi khi lại không coi nhau là anh chị em. Chúng ta tuyên xưng Đức Kitô đã chết để tha thứ nhưng lại giữ mãi những hận thù. Chúng ta tuyên xưng Chúa hiện diện nơi người nghèo nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của họ. Chúng ta tuyên xưng Hội Thánh là một gia đình nhưng lại chia rẽ, nói xấu và loại trừ nhau. Chúng ta tuyên xưng rằng mọi người đều phải chết nhưng lại sống như thể mình sẽ ở mãi trên trần gian, lao vào tranh giành tiền bạc, danh vọng và quyền lực. Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là ca tụng một vị anh hùng của quá khứ, nhưng là để cho chứng tá của ngài chất vấn lối sống của chúng ta hôm nay: Đức tin của tôi đang được xây trên đá hay trên cát? Tôi đang theo Chúa bằng đời sống hay chỉ bằng lời nói? Khi phải chọn lựa giữa Tin Mừng và lợi ích cá nhân, tôi chọn điều gì? Khi phải chọn giữa sự thật và một chút lợi lộc, tôi đứng về phía nào? Khi phải chọn giữa tha thứ và trả đũa, tôi nghe theo tiếng Chúa hay tiếng của lòng tự ái?
Mưa sa, nước cuốn và gió thổi là điều không ai tránh khỏi. Người tin Chúa không được miễn trừ khỏi thử thách. Chân phước Anrê Phú Yên đã không được Chúa cứu khỏi nhà tù, đòn vọt và cái chết. Nhưng Chúa ban cho ngài sức mạnh để đi xuyên qua tất cả mà vẫn trung thành. Phép lạ lớn nhất không phải lúc nào cũng là việc Chúa cất khỏi chúng ta mọi đau khổ, nhưng là việc giữa đau khổ, chúng ta vẫn còn tin, còn yêu, còn hy vọng và còn gọi được danh Chúa Giêsu. Căn nhà trên đá vẫn bị mưa đập, nước cuốn và gió thổi. Điều khác biệt là nó không sụp đổ. Đức tin vững chắc không làm cho chúng ta không còn khóc, nhưng giúp chúng ta không tuyệt vọng; không làm cho chúng ta không còn đau, nhưng giúp chúng ta biết dâng nỗi đau; không làm cho chúng ta không còn sợ, nhưng giúp chúng ta vẫn bước đi dù đang sợ hãi.
Hôm nay, mỗi người hãy xin Chúa giúp mình xây lại ngôi nhà cuộc đời trên nền đá. Nền đá ấy là Đức Kitô, là Lời Người, là Thánh Thể, là đời sống cầu nguyện và là việc thực thi bác ái. Mỗi lần chúng ta nghe và thực hành Lời Chúa là đặt thêm một viên đá. Mỗi lần chúng ta tha thứ là gia cố thêm nền móng. Mỗi lần chúng ta từ chối một điều gian dối là dựng lên một bức tường vững chắc. Mỗi lần chúng ta âm thầm phục vụ là đặt thêm một viên gạch. Mỗi lần chúng ta kiên trì cầu nguyện trong thử thách là mái nhà đức tin được vững bền hơn. Không ai xây được một căn nhà kiên cố chỉ trong một ngày. Đời sống thánh thiện cũng được xây dựng từng ngày, qua những lựa chọn nhỏ bé nhưng trung thành.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu bầu cho các bạn trẻ Việt Nam, để người trẻ không đánh mất đời mình trong những thú vui chóng qua, nhưng dám sống một cuộc đời cao đẹp, có lý tưởng và có khả năng trao ban. Xin ngài cầu bầu cho các giáo lý viên, để mỗi người không chỉ giảng dạy bằng sách vở, nhưng bằng một đời sống gắn bó với Chúa và yêu thương con người. Xin ngài cầu bầu cho các gia đình, để cha mẹ biết truyền lại đức tin cho con cái không chỉ bằng lời dạy, nhưng bằng chính gương sáng. Xin ngài cầu bầu cho mỗi người chúng ta, để khi đứng trước những thử thách, chúng ta biết chọn trung thành hơn là dễ dãi, chọn sự thật hơn là lợi ích, chọn tình yêu hơn là ích kỷ và chọn Đức Kitô hơn tất cả mọi sự.
Ước gì khi rời khỏi thánh lễ này, lời Chúa không chỉ còn vang lên trong nhà thờ nhưng được mang vào gia đình, nơi làm việc, trường học và mọi tương quan của chúng ta. Ước gì lời “Lạy Chúa! Lạy Chúa!” trên môi miệng luôn đi cùng với một cuộc sống vâng phục, bác ái và trung thành. Ước gì nhìn vào mỗi người Kitô hữu, người khác không chỉ nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng còn nhận ra Chúa đang sống trong chúng ta. Và ước gì, noi gương Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta biết lấy tình yêu đáp lại tình yêu, lấy đời sống đáp lại hồng ân, để dù trong những việc nhỏ bé mỗi ngày hay trong những thử thách lớn lao, chúng ta luôn can đảm tuyên xưng bằng cả cuộc đời rằng: Chúa Giêsu là nền đá, là tình yêu và là tất cả của đời con.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
NGƯỜI MÔN ĐỆ KHÔNG ĐƯỢC ĐẶT ĐIỀU KIỆN VỚI CHÚA
Tin Mừng: Lc 9,57-62
Kính thưa cộng đoàn, trên hành trình đi lên Giêrusalem, Chúa Giêsu gặp ba người muốn bước theo Người. Cả ba đều có thiện chí, đều muốn trở thành môn đệ, nhưng trong lòng họ vẫn còn những tính toán, những trì hoãn và những điều kiện riêng. Người thứ nhất hăng hái thưa với Chúa: “Thầy đi đâu, tôi cũng xin đi theo.” Nghe qua, đây là một lời tuyên bố rất đẹp, rất mạnh mẽ và đầy nhiệt tình. Thế nhưng Chúa Giêsu không vội khen người ấy, cũng không hứa ban cho anh một cuộc sống thuận lợi. Người trả lời: “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.” Chúa muốn anh hiểu rằng theo Chúa không phải là chọn một con đường bảo đảm tiện nghi, danh vọng và an toàn. Theo Chúa là chấp nhận bước vào cuộc đời của Đấng không có nơi tựa đầu, chấp nhận sự bấp bênh, từ bỏ và hy sinh vì Tin Mừng. Người môn đệ không thể nói: “Con sẽ theo Chúa, miễn là đời con được bình an; con sẽ phục vụ Chúa, miễn là không phải chịu thiệt thòi; con sẽ trung thành với Chúa, miễn là Chúa làm mọi sự đúng theo ý con.” Khi đặt những điều kiện như thế, ta không còn theo Chúa nữa, nhưng đang muốn Chúa đi theo chương trình của mình.
Người thứ hai được chính Chúa gọi: “Anh hãy theo tôi.” Nhưng anh thưa: “Thưa Thầy, xin cho phép tôi về chôn cất cha tôi trước đã.” Chôn cất cha mẹ là một bổn phận rất quan trọng và thánh thiêng. Chúa Giêsu không dạy người ta bất hiếu, cũng không phủ nhận tình nghĩa gia đình. Qua lời đáp mạnh mẽ: “Cứ để kẻ chết chôn kẻ chết của họ. Còn anh, anh hãy đi loan báo Triều Đại Thiên Chúa,” Chúa muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp và ưu tiên tuyệt đối của lời mời gọi. Khi Chúa gọi, người môn đệ không được trì hoãn vô thời hạn. Có những người vẫn nói rằng mình yêu Chúa, nhưng luôn hẹn Chúa vào một ngày khác: khi nào bớt bận con sẽ cầu nguyện; khi nào ổn định con sẽ phục vụ; khi nào hết khó khăn con sẽ sống tốt; khi nào về già con sẽ trở lại; khi nào người khác thay đổi con mới tha thứ. Những lời “khi nào” ấy có thể kéo dài hết ngày này sang ngày khác, năm này sang năm khác, cho đến khi lòng người trở nên nguội lạnh. Tiếng Chúa gọi luôn vang lên trong hiện tại. Chúa nói: “Hãy theo tôi,” chứ không nói: “Khi nào thuận tiện thì hãy theo tôi.” Đức tin không thể chỉ là một dự định tốt đẹp dành cho tương lai. Đức tin phải trở thành một quyết định được thực hiện ngay hôm nay.
Người thứ ba thưa: “Thưa Thầy, tôi xin theo Thầy, nhưng xin cho phép tôi từ biệt gia đình trước đã.” Nguyện vọng ấy xem ra cũng rất hợp lý. Thế nhưng Chúa trả lời: “Ai đã tra tay cầm cày mà còn ngoái lại đằng sau, thì không thích hợp với Nước Thiên Chúa.” Người đang cày phải nhìn thẳng về phía trước thì đường cày mới ngay. Nếu cứ quay đầu nhìn lại, đường cày sẽ cong, công việc sẽ dang dở. Cũng vậy, người môn đệ đã chọn Chúa thì phải có một trái tim thống nhất, một hướng đi rõ ràng và một lòng trung tín bền vững. Theo Chúa mà cứ tiếc nuối quá khứ, cứ quyến luyến những gì đã từ bỏ, cứ so sánh con đường của mình với cuộc đời người khác, ta sẽ dễ nản lòng và bỏ cuộc. Có người đã bước vào đời sống đức tin nhưng vẫn ngoái lại đời sống cũ; đã quyết tâm sống ngay lành nhưng vẫn lưu luyến tội lỗi; đã chọn tha thứ nhưng vẫn giữ lại sự cay đắng; đã dâng mình phục vụ nhưng vẫn tìm kiếm quyền lợi, tiếng khen và địa vị. Chúa không muốn một nửa trái tim. Người muốn toàn bộ con người chúng ta. Người môn đệ không thể vừa nắm lấy tay Chúa vừa giữ chặt những thần tượng của đời mình.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta gặp thấy nơi ngài một người môn đệ trẻ tuổi đã không đặt điều kiện với Chúa. Anrê sinh vào khoảng năm 1625 tại Phú Yên, được lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, được giáo dục trong đức tin và trở thành thầy giảng cộng tác với các nhà truyền giáo. Khi dấn thân phục vụ Tin Mừng, Anrê không đòi Chúa phải bảo đảm cho mình một cuộc sống yên ổn. Ngài cũng không nói rằng mình còn quá trẻ, còn nhiều dự định, còn gia đình, còn tương lai và còn cả một cuộc đời phía trước. Ngài đã đáp lại tiếng Chúa bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi thanh xuân. Khi bị bắt vì đức tin, Anrê không chối Chúa để giữ mạng sống. Khi bị đe dọa, ngài không thương lượng để tìm một con đường an toàn. Khi đứng trước cái chết, ngài không rút lại lời cam kết của mình. Anrê đã giữ trọn lời hứa hiến dâng cuộc đời cho Chúa, để rồi vào ngày 26 tháng 7 năm 1644, ngài đón nhận cái chết tử đạo khi tuổi đời còn rất trẻ. Lời cuối cùng được gắn liền với chứng tá của ngài là lời tuyên xưng danh Chúa Giêsu. Chính vì không đặt điều kiện với Chúa nên Anrê đã trở thành chứng nhân sáng ngời của Tin Mừng trên quê hương Việt Nam.
Điều làm nên sự cao cả của Chân phước Anrê Phú Yên không phải là ngài đã sống lâu, làm được nhiều công trình hay nắm giữ một chức vụ quan trọng. Ngài chỉ là một thầy giảng trẻ tuổi, nhưng ngài đã yêu Chúa bằng một tình yêu không chia sẻ, không trì hoãn và không mặc cả. Ngài hiểu rằng đã thuộc về Chúa thì phải thuộc về Chúa đến cùng. Ngài không nói: “Con theo Chúa với điều kiện Chúa giữ cho con được sống.” Ngài cũng không nói: “Con sẽ trung thành nếu không ai bắt bớ con.” Ngài càng không nói: “Con sẽ làm chứng cho Chúa miễn là con không phải trả giá.” Anrê đã hiến dâng cả sự sống của mình. Chính sự hiến dâng ấy làm cho lời chứng của ngài vẫn còn vang vọng sau nhiều thế kỷ: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.”
Kính thưa cộng đoàn, chúng ta có thể chưa phải đối diện với gươm giáo hay án tử vì đức tin, nhưng mỗi ngày ta vẫn phải đứng trước những lựa chọn cho thấy mình có thật sự theo Chúa hay không. Ta có theo Chúa khi việc theo Chúa đụng đến lợi ích của mình không? Ta có giữ luật Chúa khi việc gian dối đem lại cho ta lợi nhuận không? Ta có sống công bằng khi người chung quanh đều chọn lối sống bất công không? Ta có tha thứ khi vết thương vẫn còn đau không? Ta có trung thành trong hôn nhân khi tình cảm trở nên nguội lạnh không? Ta có tiếp tục phục vụ khi không được ghi nhận không? Ta có đến với Chúa khi lời cầu nguyện dường như không được đáp lại không? Chính trong những hoàn cảnh ấy, những điều kiện ẩn kín trong lòng ta sẽ lộ ra. Nhiều lúc ta nói rằng mình theo Chúa, nhưng thật ra ta chỉ theo Chúa khi mọi sự thuận lợi. Khi đau bệnh, thất bại, hiểu lầm hay mất mát xảy đến, ta bắt đầu trách Chúa, nghi ngờ Chúa và muốn rời xa Người. Ta quên rằng Chúa chưa bao giờ hứa con đường môn đệ sẽ không có thập giá. Người chỉ hứa sẽ ở cùng chúng ta trên mọi nẻo đường.
Đặt điều kiện với Chúa còn thể hiện trong cách chúng ta cầu nguyện. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, nếu Chúa ban cho con điều này, con sẽ đi lễ; nếu Chúa chữa lành cho con, con sẽ sống đạo tốt; nếu Chúa giúp công việc con thành công, con sẽ làm việc bác ái.” Khi ấy, cầu nguyện trở thành một cuộc trao đổi và Thiên Chúa bị biến thành phương tiện phục vụ những mong muốn của con người. Lời cầu nguyện đích thực không phải là buộc Chúa thực hiện ý ta, nhưng là xin cho ta biết đón nhận và thi hành ý Chúa. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu đã cầu nguyện: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đức Maria trong ngày Truyền Tin đã thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Chân phước Anrê Phú Yên cũng đã sống cùng một thái độ ấy: để Chúa quyết định con đường, còn mình chỉ xin được trung thành đến cùng.
Đôi khi chúng ta nghĩ rằng chỉ linh mục, tu sĩ hay các nhà truyền giáo mới được mời gọi từ bỏ mọi sự để theo Chúa. Thật ra, mọi Kitô hữu đều đã được Chúa gọi qua Bí tích Rửa Tội. Mỗi người có một bậc sống khác nhau, nhưng tất cả đều phải dành cho Chúa vị trí thứ nhất. Đối với người sống đời gia đình, theo Chúa không có nghĩa là bỏ bê vợ chồng, cha mẹ hay con cái; trái lại, chính vì theo Chúa mà họ phải yêu thương gia đình sâu sắc hơn, chung thủy hơn và có trách nhiệm hơn. Đối với người trẻ, theo Chúa không có nghĩa là khước từ ước mơ, nhưng là để Chúa thanh luyện và hướng dẫn các ước mơ ấy. Đối với người làm việc giữa xã hội, theo Chúa không có nghĩa là rời bỏ nghề nghiệp, nhưng là sống nghề nghiệp với lương tâm ngay thẳng, tinh thần phục vụ và lòng yêu thương. Không đặt điều kiện với Chúa nghĩa là trong mọi lựa chọn, ta không để tiền bạc, danh vọng, hưởng thụ hay ý riêng đứng cao hơn thánh ý của Người.
Bài Tin Mừng hôm nay cũng giúp chúng ta xét lại thái độ phục vụ trong cộng đoàn. Có khi ta sẵn sàng tham gia việc chung nhưng lại kèm theo nhiều điều kiện: phải được làm theo ý mình, phải được giữ chức vụ mình muốn, phải được người khác khen ngợi, phải được đối xử đặc biệt. Khi không được như ý, ta giận dỗi, bỏ việc hoặc gây chia rẽ. Đó chưa phải là tinh thần môn đệ. Chúa Giêsu không đi tìm người phục vụ để được tôn vinh, nhưng tìm người sẵn sàng cúi xuống, âm thầm và trung tín. Chân phước Anrê Phú Yên phục vụ trong tư cách một thầy giảng đơn sơ. Ngài không để lại những tòa nhà lớn hay những tác phẩm nổi tiếng. Điều ngài để lại là một trái tim trung thành và một mạng sống được hiến dâng. Đối với Chúa, điều quan trọng không phải là ta giữ chức vụ nào, nhưng là ta yêu mến và trung thành thế nào.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, người trẻ hôm nay cũng được mời gọi can đảm sống đức tin giữa một thế giới có quá nhiều tiếng gọi. Có tiếng gọi của thành công nhanh chóng, hưởng thụ dễ dàng, danh tiếng trên mạng xã hội và lối sống chỉ biết đặt cái tôi ở trung tâm. Có người sẵn sàng bỏ rất nhiều giờ cho điện thoại nhưng lại thấy mười phút cầu nguyện là quá dài; sẵn sàng chạy theo một thần tượng trần thế nhưng lại ngại tuyên xưng mình là người Công giáo; sẵn sàng hy sinh để đạt một mục tiêu vật chất nhưng lại không muốn từ bỏ một thói quen xấu vì Chúa. Chân phước Anrê nhắc người trẻ rằng tuổi trẻ đẹp nhất không phải là tuổi trẻ chỉ biết hưởng thụ, nhưng là tuổi trẻ biết trao ban; không phải là tuổi trẻ không có thử thách, nhưng là tuổi trẻ có một lý tưởng đáng để sống và đáng để hy sinh. Ngài đã dùng những năm tháng ngắn ngủi của mình để làm chứng cho Chúa, và chính vì thế cuộc đời ngài không ngắn ngủi nhưng trở thành bất tử trong lòng Hội Thánh.
Dĩ nhiên, sức riêng con người không đủ để theo Chúa đến cùng. Các môn đệ trong Tin Mừng đã từng hăng hái nhưng rồi cũng yếu đuối, sợ hãi và bỏ chạy. Phêrô đã từng thưa rằng dù phải chết cũng không bỏ Chúa, nhưng sau đó lại chối Thầy ba lần. Vì thế, không đặt điều kiện với Chúa không phải là dựa vào sự mạnh mẽ của bản thân, nhưng là hoàn toàn cậy dựa vào ân sủng. Ta cần cầu nguyện mỗi ngày, lắng nghe Lời Chúa, tham dự Thánh lễ, lãnh nhận các bí tích và để cộng đoàn đức tin nâng đỡ. Chân phước Anrê Phú Yên có thể trung thành đến chết không chỉ nhờ lòng can đảm tự nhiên, nhưng vì ngài đã để tình yêu Chúa Giêsu chiếm trọn trái tim. Khi thật sự yêu một người, ta không còn tính toán mình phải hy sinh bao nhiêu. Khi thật sự yêu Chúa, ta sẽ không hỏi: “Con phải làm đến mức nào?” nhưng sẽ hỏi: “Con còn có thể làm gì để đáp lại tình yêu của Chúa?”
Mỗi người chúng ta hôm nay hãy tự hỏi: Tôi đang đặt điều kiện gì với Chúa? Tôi đang trì hoãn điều gì? Có một tội lỗi nào tôi vẫn chưa muốn từ bỏ không? Có một người nào tôi vẫn nhất quyết không tha thứ không? Có một tiếng gọi phục vụ nào tôi cứ né tránh không? Có một điều Chúa muốn nhưng tôi vẫn cố làm theo ý riêng không? Có thể chúng ta chưa đủ sức thực hiện những việc lớn lao, nhưng hãy bắt đầu bằng một lời thưa đơn sơ: “Lạy Chúa, con xin theo Chúa ngay hôm nay. Xin cho con đừng trì hoãn, đừng ngoái lại và đừng đặt điều kiện với Ngài.” Mỗi ngày trung thành một chút, mỗi ngày từ bỏ một chút, mỗi ngày yêu mến nhiều hơn một chút, ta sẽ dần trở thành người môn đệ đích thực.
Trong Thánh lễ này, nhờ lời chuyển cầu của Chân phước Anrê Phú Yên, xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin mạnh mẽ, một lòng mến nồng nàn và một ý chí trung kiên. Xin cho các bạn trẻ Việt Nam biết chọn Chúa làm lý tưởng của đời mình. Xin cho các gia đình biết đặt Chúa ở trung tâm. Xin cho những người sống đời thánh hiến biết trung thành với lời khấn hứa. Xin cho mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, cũng biết bước theo Chúa với một trái tim tự do, không mặc cả, không trì hoãn và không ngoái lại phía sau. Ước gì lời của Chân phước Anrê Phú Yên luôn vang lên trong lòng chúng ta: hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Và ước gì đến cuối hành trình, mỗi người có thể khiêm tốn thưa với Chúa rằng: Lạy Chúa, con đã yếu đuối nhiều lần, đã vấp ngã nhiều phen, nhưng nhờ ơn Chúa, con đã không bỏ cuộc; con đã chọn Chúa và xin được thuộc trọn về Chúa đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
BỎ MỌI SỰ ĐỂ THUỘC TRỌN VỀ ĐỨC KITÔ
Tin Mừng: Mt 19,27-29
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Trong ngày mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, người giáo lý viên trẻ tuổi, người chứng nhân tiên khởi của Hội Thánh trên quê hương Việt Nam, Lời Chúa đưa chúng ta đến với một câu hỏi rất chân thành của thánh Phêrô: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?” Câu hỏi ấy không chỉ là câu hỏi của riêng Phêrô và các Tông đồ, nhưng còn là câu hỏi của tất cả những ai đang bước theo Đức Kitô. Theo Chúa, chúng ta phải từ bỏ điều gì? Theo Chúa, chúng ta sẽ nhận lại được gì? Theo Chúa, cuộc đời chúng ta có thật sự hạnh phúc không? Đức Giêsu không trách Phêrô vì đã đặt câu hỏi ấy. Người hiểu rằng các môn đệ đã rời bỏ gia đình, nghề nghiệp, thuyền chài và những dự tính riêng để bước theo Người trên một con đường hoàn toàn mới. Người cũng hiểu rằng trong lòng họ còn có những băn khoăn, tính toán và lo lắng. Vì thế, Đức Giêsu long trọng hứa rằng những ai vì danh Người mà từ bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha mẹ, con cái hay ruộng đất thì sẽ được gấp bội và còn được sự sống đời đời làm gia nghiệp. Lời hứa ấy đã trở thành sức mạnh cho biết bao thế hệ môn đệ, trong đó có Chân phước Anrê Phú Yên, một người trẻ đã dám bỏ mọi sự để thuộc trọn về Đức Kitô.
Bỏ mọi sự để theo Chúa trước hết không có nghĩa là khinh chê gia đình, tài sản hay những điều tốt đẹp của cuộc sống. Thiên Chúa là Đấng dựng nên gia đình, trao ban tình yêu và chúc phúc cho lao động của con người. Điều Chúa đòi hỏi là người môn đệ phải đặt Người lên trên tất cả. Không một con người, một tình cảm, một tài sản hay một tham vọng nào được chiếm chỗ của Thiên Chúa trong tâm hồn chúng ta. Bỏ mọi sự là sắp xếp lại trật tự của đời mình: Thiên Chúa phải đứng hàng đầu; mọi sự khác chỉ có ý nghĩa khi giúp chúng ta yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân. Một người có thể sống giữa nhiều của cải mà vẫn có một tâm hồn tự do, nếu họ không để của cải làm chủ mình. Ngược lại, một người có thể không có nhiều tài sản nhưng vẫn bị trói buộc bởi lòng tham, sự ích kỷ, danh vọng, tự ái và những ước muốn riêng. Vì thế, điều khó từ bỏ nhất không phải lúc nào cũng là căn nhà, ruộng đất hay tiền bạc. Điều khó từ bỏ nhất thường là chính mình: ý riêng của mình, cái tôi của mình, những tính toán của mình, sự an toàn của mình và cả những ước mơ mà mình không muốn trao lại cho Chúa.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống sự từ bỏ ấy cách trọn vẹn. Ngài sinh vào khoảng năm 1625 tại vùng Phú Yên, trong một gia đình đạo đức. Khi còn rất trẻ, Anrê đã được học giáo lý, được đào tạo để trở thành thầy giảng và tận tụy phục vụ các cộng đoàn Kitô hữu. Ngài không phải là một người có chức quyền, cũng không phải là một học giả nổi tiếng. Ngài chỉ là một thanh niên bình thường với một trái tim phi thường dành cho Đức Kitô. Khi dấn thân làm thầy giảng, Anrê đã chấp nhận từ bỏ một cuộc sống yên ổn để đi theo tiếng gọi phục vụ Tin Mừng. Ngài biết rằng con đường mình chọn có thể dẫn đến đau khổ, bị bắt bớ và thậm chí phải chết. Nhưng tình yêu dành cho Chúa Giêsu đã lớn hơn mọi sợ hãi. Đối với Anrê, Đức Kitô không chỉ là một điều trong cuộc sống, nhưng là tất cả cuộc sống. Ngài đã không giữ lại cho mình một khoảng riêng nào mà Chúa không được bước vào. Tuổi trẻ của ngài, khả năng của ngài, tương lai của ngài, tình cảm của ngài và cả mạng sống của ngài đều được đặt vào tay Chúa.
Khi bị bắt vì đức tin, Anrê chỉ mới khoảng mười chín tuổi. Người ta có thể nghĩ rằng ở độ tuổi ấy, một thanh niên còn quá trẻ để hiểu hết giá trị của sự sống và cái chết. Thế nhưng Anrê lại có một sự trưởng thành lạ lùng trong đức tin. Trước những lời đe dọa, ngài không chối bỏ Đức Kitô. Trước nguy cơ mất mạng sống, ngài không tìm cách thỏa hiệp. Anrê hiểu rằng nếu giữ được mạng sống mà đánh mất Chúa thì cuối cùng cũng mất tất cả; nhưng nếu vì Chúa mà mất mạng sống thì sẽ tìm lại được sự sống vĩnh cửu. Ngài đã can đảm tuyên xưng đức tin và bước ra pháp trường với một tâm hồn bình an. Lời cuối cùng của ngài là lời hướng về Đức Giêsu. Danh Chúa Giêsu không chỉ ở trên môi miệng, nhưng đã thấm vào từng nhịp đập của trái tim ngài. Anrê đã bỏ mọi sự, kể cả mạng sống, để chứng minh rằng mình thuộc trọn về Đức Kitô.
Kính thưa cộng đoàn! Điều làm nên sự thánh thiện của Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là cái chết anh hùng vào giây phút cuối cùng, nhưng là cả một cuộc đời đã được chuẩn bị bằng những chọn lựa trung tín mỗi ngày. Không ai có thể bất ngờ trở thành một vị tử đạo nếu trước đó không biết chết đi cho mình trong những điều nhỏ bé. Anrê đã tập từ bỏ ý riêng khi vâng phục những người hướng dẫn mình. Ngài đã tập từ bỏ sự thoải mái khi lên đường phục vụ các cộng đoàn. Ngài đã tập từ bỏ nỗi sợ khi công khai giảng dạy giáo lý. Ngài đã tập từ bỏ tương lai riêng khi hiến dâng đời mình cho việc loan báo Tin Mừng. Chính những lần từ bỏ âm thầm ấy đã chuẩn bị cho sự từ bỏ cuối cùng là hiến dâng mạng sống. Tử đạo không bắt đầu ở pháp trường. Tử đạo bắt đầu trong những chọn lựa nhỏ bé của lòng trung thành. Tử đạo bắt đầu khi một người dám nói “không” với tội lỗi để nói “có” với Thiên Chúa; dám từ chối sự dễ dãi để sống theo Tin Mừng; dám chịu thiệt thòi để giữ sự thật; dám bị hiểu lầm để bảo vệ công lý; dám tha thứ khi bị xúc phạm; dám tiếp tục yêu thương khi tình yêu của mình không được đáp lại.
Ngày nay, có thể chúng ta không bị buộc phải bước ra pháp trường như Chân phước Anrê Phú Yên, nhưng mỗi Kitô hữu đều được mời gọi sống tinh thần tử đạo giữa đời thường. Có những người phải từ bỏ một mối lợi bất chính để giữ lương tâm ngay thẳng. Có những người trẻ phải từ bỏ những thú vui nguy hại để bảo vệ phẩm giá và tương lai. Có những gia đình phải từ bỏ tự ái để hòa giải với nhau. Có những người phải từ bỏ sự lười biếng để chu toàn bổn phận. Có những người phải từ bỏ thói quen nói xấu, xét đoán và làm tổn thương người khác. Có những người phải từ bỏ việc chạy theo hình ảnh bên ngoài để trở về với đời sống nội tâm. Có những người phải từ bỏ một mối quan hệ sai trái để trung thành với giao ước hôn nhân. Có những người phải từ bỏ tham vọng quyền lực để trở nên người phục vụ. Có những linh mục, tu sĩ và người sống đời thánh hiến phải từ bỏ ý riêng mỗi ngày để trung thành với lời khấn, với sứ vụ và với cộng đoàn mà Chúa đã trao phó. Những từ bỏ ấy có thể không được ai biết đến, nhưng lại là những hy lễ đẹp lòng Thiên Chúa.
Chúa Giêsu không kêu gọi chúng ta từ bỏ chỉ để trở nên nghèo nàn, trống rỗng và bất hạnh. Người mời gọi chúng ta từ bỏ để được tự do, để trái tim có chỗ dành cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Một bàn tay nắm chặt thì không thể đón nhận điều gì mới. Một trái tim chất đầy cái tôi thì không còn chỗ cho ân sủng. Khi chúng ta dám buông bỏ những gì đang trói buộc mình, Thiên Chúa không để chúng ta trắng tay. Người ban cho chúng ta một gia đình rộng lớn hơn là Hội Thánh, một niềm vui sâu xa hơn là niềm vui được sống trong tình yêu của Người, một kho tàng bền vững hơn là sự sống đời đời. Chúa hứa ban “gấp bội”, nhưng sự gấp bội ấy không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa vật chất. Người theo Chúa có thể không trở nên giàu có hơn, không được quyền lực hơn, không tránh khỏi bệnh tật hay đau khổ. Cái “gấp bội” mà Chúa ban là một trái tim rộng mở, một cuộc đời có ý nghĩa, một niềm bình an không ai lấy mất được, những người anh chị em trong đức tin và niềm hy vọng chắc chắn về sự sống đời đời.
Chân phước Anrê Phú Yên đã mất tuổi trẻ, mất những dự định riêng và mất cả mạng sống trần gian, nhưng ngài không mất gì cả. Ngài đã nhận lại Đức Kitô. Mà một khi có Đức Kitô, người ta có tất cả. Thế gian có thể lấy đi tự do bên ngoài nhưng không thể lấy đi tự do của một tâm hồn thuộc về Chúa. Thế gian có thể làm tổn thương thân xác nhưng không thể giết chết niềm tin. Thế gian có thể dập tắt một tiếng nói nhưng không thể dập tắt sức mạnh của lời chứng. Cái chết của Anrê không kết thúc cuộc đời ngài, nhưng làm cho cuộc đời ấy sinh hoa trái. Máu của người tử đạo trẻ tuổi đã trở thành hạt giống đức tin gieo xuống trên quê hương Việt Nam. Từ sự hy sinh của ngài, biết bao người đã được khích lệ sống đạo, giữ đạo và truyền đạo. Đó chính là lời hứa “được gấp bội” của Đức Kitô được thực hiện cách nhiệm mầu.
Nhìn vào Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta cũng cần tự hỏi: Tôi đang thuộc về ai? Tôi thuộc về Đức Kitô hay thuộc về tiền bạc? Tôi thuộc về Đức Kitô hay thuộc về những lời khen của người đời? Tôi thuộc về Đức Kitô hay thuộc về chiếc điện thoại, mạng xã hội và những thú vui đang chiếm hết thời giờ của tôi? Tôi thuộc về Đức Kitô hay thuộc về lòng tự ái, sự giận hờn và những vết thương mà tôi không chịu tha thứ? Có thể miệng chúng ta vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn mang danh Kitô hữu, nhưng lòng chúng ta lại bị chia năm sẻ bảy. Một phần dành cho Chúa, một phần dành cho danh vọng, một phần dành cho tiền bạc, một phần dành cho những ham muốn riêng. Chúa không muốn chỉ nhận một góc nhỏ trong cuộc đời chúng ta. Người muốn chúng ta thuộc trọn về Người, bởi chính Người đã yêu thương và trao ban trọn vẹn mạng sống vì chúng ta.
Thuộc trọn về Đức Kitô không có nghĩa là xa lánh thế gian hay bỏ bê trách nhiệm trần thế. Trái lại, càng thuộc về Chúa, chúng ta càng biết yêu gia đình, tận tụy trong công việc, trung thực với mọi người và quảng đại phục vụ xã hội. Anrê Phú Yên thuộc trọn về Đức Kitô nên ngài thuộc về mọi người. Ngài không giữ đức tin như một kho tàng riêng, nhưng mang đức tin đến cho anh chị em mình. Ngài dạy giáo lý, nâng đỡ các tín hữu, đồng hành với những người yếu đuối và can đảm làm chứng cho Tin Mừng. Người thật sự thuộc về Chúa không sống ích kỷ. Người ấy trở thành tấm bánh được bẻ ra, ngọn đèn được thắp sáng và hạt lúa chấp nhận mục nát để sinh nhiều bông hạt. Một đời sống Kitô hữu chỉ chăm lo cho phần rỗi của riêng mình mà không biết quan tâm đến người khác thì vẫn chưa phải là một đời sống thuộc trọn về Đức Kitô.
Đặc biệt, gương Chân phước Anrê Phú Yên là lời mời gọi mạnh mẽ dành cho người trẻ hôm nay. Tuổi trẻ thường được xem là thời gian để tìm kiếm thành công, trải nghiệm, khẳng định bản thân và xây dựng tương lai. Những điều ấy không sai, nhưng tuổi trẻ sẽ trở nên nghèo nàn nếu chỉ xoay quanh bản thân. Anrê cho thấy tuổi trẻ đẹp nhất khi được trao ban. Một người trẻ không cần phải chờ đến khi trưởng thành, giàu có hay có địa vị mới có thể làm điều lớn lao cho Thiên Chúa. Ngay hôm nay, người trẻ có thể nên thánh bằng cách sống trung thực, chăm chỉ học tập, kính trọng cha mẹ, yêu thương bạn bè, sử dụng mạng xã hội cách có trách nhiệm, tránh xa tệ nạn, can đảm bảo vệ người yếu thế và không xấu hổ vì đức tin của mình. Anrê Phú Yên mới khoảng mười chín tuổi khi hiến dâng mạng sống, nhưng sự lựa chọn của ngài đã vang vọng qua nhiều thế kỷ. Giá trị của một cuộc đời không được đo bằng số năm người ấy sống, nhưng bằng mức độ người ấy yêu thương và hiến dâng.
Gương của Chân phước Anrê cũng mời gọi các bậc cha mẹ, các giáo lý viên và những người có trách nhiệm giáo dục đức tin hãy quan tâm đến việc đào tạo thế hệ trẻ. Anrê đã trở thành vị tử đạo kiên cường vì trước đó ngài đã được gieo vào lòng hạt giống Tin Mừng, được dạy cầu nguyện, được học giáo lý và được sống trong một cộng đoàn đức tin. Không có sự đào luyện âm thầm ấy, rất khó có một lời chứng anh hùng. Ngày nay, nhiều gia đình lo cho con cái học văn hóa, học ngoại ngữ, học kỹ năng và chuẩn bị nghề nghiệp, nhưng lại xem nhẹ việc giáo dục đức tin. Nếu con cái thành công ngoài xã hội nhưng xa Chúa, đánh mất lương tâm và không biết yêu thương thì thành công ấy vẫn là một sự mất mát lớn lao. Cha mẹ không thể chỉ đưa con đến nhà thờ rồi giao phó hoàn toàn cho giáo lý viên. Chính gia đình phải là trường học đầu tiên của đức tin, nơi con cái học cầu nguyện, học yêu thương, học tha thứ, học sống thật và học đặt Chúa trên hết.
Kính thưa cộng đoàn! Câu hỏi của Phêrô: “Chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?” có thể được trả lời cách trọn vẹn nơi cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên. Ngài đã bỏ mọi sự và đã nhận được Đức Kitô. Ngài đã mất mạng sống trần gian và nhận được sự sống đời đời. Ngài đã từ bỏ một tương lai theo cách nhìn của thế gian và nhận được một tên tuổi không bao giờ bị quên lãng trong lòng Hội Thánh. Ngài đã chấp nhận im tiếng trước bạo lực, nhưng lời chứng của ngài vẫn tiếp tục vang lên. Ngài đã ngã xuống trên mảnh đất quê hương, nhưng từ nơi ấy đức tin đã mọc lên và trổ sinh hoa trái.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên hôm nay, chúng ta không chỉ ngưỡng mộ một vị tử đạo của quá khứ, nhưng phải để gương sống của ngài chất vấn hiện tại của mình. Chúng ta đang giữ lại điều gì mà chưa dám trao cho Chúa? Đâu là sự ràng buộc khiến chúng ta không thể bước theo Chúa cách tự do? Đâu là ý riêng, thói quen xấu, tham vọng hay nỗi sợ mà chúng ta cần từ bỏ? Xin Chúa cho mỗi người biết can đảm nói như Chân phước Anrê bằng chính đời sống của mình rằng: tôi chọn Đức Kitô, tôi thuộc về Đức Kitô và không gì có thể tách tôi ra khỏi tình yêu của Người. Xin cho chúng ta đừng chỉ theo Chúa bằng những lời tuyên xưng trên môi miệng, nhưng bằng những hy sinh cụ thể, những chọn lựa trung thành và một cuộc đời biết trao ban.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho Hội Thánh Việt Nam, cho các giáo lý viên, cho những người trẻ và cho mỗi người chúng ta. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu mến Đức Kitô bằng một trái tim không chia sẻ, biết phục vụ Tin Mừng với lòng nhiệt thành và biết can đảm làm chứng cho đức tin giữa những thử thách của thời đại. Xin cho chúng ta hiểu rằng bỏ mọi sự vì Chúa không phải là đánh mất cuộc đời, nhưng là tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời; thuộc trọn về Đức Kitô không phải là trở nên nghèo đi, nhưng là có được kho tàng lớn nhất; và chết đi cho chính mình mỗi ngày chính là con đường dẫn đến sự sống đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỢC GỌI ĐỂ Ở LẠI VỚI CHÚA VÀ ĐƯỢC SAI ĐI
Bài giảng lễ Chân phước Anrê Phú Yên
Tin Mừng: Mc 3,13-19
Trang Tin Mừng hôm nay kể lại việc Chúa Giêsu lên núi, gọi những kẻ Người muốn, và các ông đến với Người. Thánh Máccô nói rất rõ mục đích của lời gọi ấy: “Người lập Nhóm Mười Hai, để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng, với quyền trừ quỷ.” Chỉ trong một câu ngắn, Thánh sử đã diễn tả trọn vẹn căn tính và sứ mạng của người môn đệ. Người môn đệ trước hết là người được Chúa gọi đến để ở lại với Chúa; sau đó mới là người được Chúa sai đi. Ở lại và ra đi không phải là hai điều tách biệt, nhưng là hai nhịp đập của cùng một đời sống. Nếu chỉ ở lại mà không ra đi, đức tin dễ trở thành khép kín, ích kỷ và vô sinh. Nếu chỉ ra đi mà không ở lại, hoạt động tông đồ dễ trở thành ồn ào, mệt mỏi, phô trương và dần đánh mất linh hồn. Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn hai chiều kích ấy. Ngài đã ở lại với Chúa bằng một tình yêu đơn sơ, trong sáng, trung thành; và từ sự gắn bó đó, ngài đã được sai đi làm chứng cho Chúa bằng lời giảng dạy, bằng đời sống phục vụ và cuối cùng bằng chính mạng sống của mình.
Tin Mừng mở đầu bằng một chi tiết rất đẹp: “Chúa Giêsu lên núi.” Trong Kinh Thánh, núi thường là nơi Thiên Chúa tỏ mình, nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa và nơi những quyết định quan trọng được thực hiện. Ông Môsê lên núi để gặp Chúa và nhận Lề Luật. Ngôn sứ Êlia lên núi để nghe tiếng Chúa trong làn gió nhẹ. Chúa Giêsu lên núi để cầu nguyện, để giảng dạy và hôm nay để tuyển chọn các Tông đồ. Điều đó cho thấy ơn gọi không phát xuất từ sự tính toán của con người, không khởi đi từ tài năng, tham vọng hay kế hoạch cá nhân, nhưng phát xuất từ thánh ý của Thiên Chúa. Chúa Giêsu “gọi đến với Người những kẻ Người muốn”. Không phải các Tông đồ tự chọn Chúa trước, nhưng chính Chúa đã chọn các ông. Không phải vì các ông hoàn hảo, tài giỏi hay có địa vị, nhưng chỉ vì tình yêu và sự tự do của Chúa. Trong Nhóm Mười Hai có những người đánh cá bình thường, có người làm nghề thu thuế, có người nhiệt thành, có người nóng nảy, có người yếu đuối, có người từng nghi ngờ và có cả người sau này phản bội. Thế nhưng Chúa vẫn gọi. Lời gọi của Chúa luôn là một mầu nhiệm của tình yêu. Chúa không gọi người xứng đáng, nhưng làm cho người được gọi trở nên xứng đáng nếu họ khiêm tốn để Chúa uốn nắn.
Chân phước Anrê Phú Yên cũng là một người trẻ được Chúa gọi giữa một hoàn cảnh hết sức bình thường. Ngài không phải là một nhân vật quyền thế, không phải là một nhà thần học nổi tiếng, cũng không phải là người có nhiều phương tiện trong tay. Ngài chỉ là một thanh niên trẻ tuổi, có một tâm hồn đơn sơ, quảng đại và khao khát phụng sự Chúa. Khi được tiếp xúc với Tin Mừng, Anrê đã đón nhận đức tin bằng cả trái tim. Từ một người trẻ bình thường, ngài trở nên một môn đệ nhiệt thành, một thầy giảng tận tụy và một chứng nhân anh dũng. Điều làm nên sự lớn lao của Anrê không phải là tuổi tác, chức vụ hay khả năng, nhưng là sự đáp trả dứt khoát trước tiếng gọi của Chúa. Cuộc đời của ngài nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa có thể gọi bất cứ ai, ở bất cứ hoàn cảnh nào, vào bất cứ thời điểm nào. Điều quan trọng không phải là chúng ta có gì, nhưng là chúng ta có dám trao những gì mình có cho Chúa hay không. Không phải chúng ta mạnh đến đâu, nhưng là chúng ta có để Chúa trở thành sức mạnh của mình hay không.
Mục đích đầu tiên của việc Chúa Giêsu tuyển chọn các Tông đồ là “để các ông ở với Người”. Trước khi được sai đi rao giảng, các ông phải ở lại. Trước khi nói về Chúa, các ông phải sống với Chúa. Trước khi làm việc cho Chúa, các ông phải để Chúa làm việc trong lòng mình. Ở lại với Chúa không chỉ là ở gần Chúa về không gian, nhưng là đi vào một mối tương quan thân tình. Các Tông đồ ở với Chúa để nghe Người giảng dạy, nhìn Người cầu nguyện, chứng kiến Người chữa lành, thấy Người cảm thương người nghèo, đón tiếp người tội lỗi, tha thứ cho kẻ xúc phạm và vâng phục Chúa Cha. Các ông phải học không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng cả cuộc sống của Thầy. Chúa Giêsu không lập một trường học chỉ truyền đạt kiến thức, nhưng hình thành một cộng đoàn sống với Người. Các môn đệ không chỉ học một giáo lý, nhưng học một con người. Không chỉ ghi nhớ những điều Chúa nói, nhưng phải mang lấy trái tim của Chúa, cái nhìn của Chúa, cách sống của Chúa và tình yêu của Chúa.
Ở lại với Chúa là nền tảng của mọi đời sống Kitô hữu. Người Kitô hữu không chỉ là người giữ một số luật lệ, đọc một số kinh nguyện hay tham dự một số nghi lễ. Người Kitô hữu trước hết là người sống trong tương quan với Đức Kitô. Có thể chúng ta làm nhiều việc đạo đức, tham gia nhiều sinh hoạt, nói nhiều về Chúa, nhưng lòng lại xa Chúa. Có thể chúng ta phục vụ rất nhiệt tình, nhưng không còn cầu nguyện. Có thể chúng ta giảng dạy người khác, nhưng chính mình lại không còn lắng nghe Lời Chúa. Có thể chúng ta bận rộn với công việc của Chúa đến mức quên mất chính Chúa. Đó là một nguy cơ rất thật trong đời sống đức tin. Người ta có thể làm việc cho Giáo Hội mà không còn sống thân tình với Chúa; có thể nói về tình yêu mà lòng đầy cay đắng; có thể rao giảng lòng thương xót mà lại khắt khe với anh chị em; có thể dạy người khác cầu nguyện mà tâm hồn mình đã khô cạn từ lâu.
Chân phước Anrê Phú Yên đã có sức mạnh để làm chứng vì trước hết ngài là người ở lại với Chúa. Ngài cầu nguyện, học giáo lý, chuyên cần phục vụ, sống gần gũi với các vị thừa sai và cùng chia sẻ đời sống của cộng đoàn tín hữu. Ngài không bước ra pháp trường bằng một lòng nhiệt thành bốc đồng, nhưng bằng một đời sống đã được nuôi dưỡng trong cầu nguyện và kết hiệp với Chúa. Khi bị bắt, bị tra khảo và bị đe dọa, ngài không dựa vào sức riêng, nhưng dựa vào Đấng mà ngài đã yêu mến và gắn bó. Người ta chỉ có thể trung thành trong giờ thử thách nếu trước đó đã tập trung thành trong những điều nhỏ bé. Người ta chỉ có thể nói lời cuối cùng cho Chúa bằng chính mạng sống, nếu mỗi ngày đã biết nói với Chúa những tiếng “xin vâng” âm thầm. Cuộc tử đạo của Anrê không phải là một hành động bất ngờ, nhưng là kết quả chín muồi của một đời sống ở lại với Chúa.
Ở lại với Chúa còn có nghĩa là để cho Chúa biết rõ con người thật của mình. Các Tông đồ đến với Chúa không phải với khuôn mặt hoàn hảo. Họ mang theo những yếu đuối, giới hạn, tham vọng, nóng nảy, ghen tị và sợ hãi. Phêrô mạnh miệng nhưng cũng yếu lòng. Giacôbê và Gioan nhiệt thành nhưng có lúc muốn tìm chỗ cao. Tôma chân thành nhưng hay nghi ngại. Matthêu mang theo một quá khứ không mấy tốt đẹp. Chúa biết tất cả, nhưng vẫn gọi và kiên nhẫn đào luyện. Ở lại với Chúa không có nghĩa là chúng ta phải hoàn hảo rồi mới đến, nhưng là dám đến với Chúa để Người chữa lành và biến đổi. Nhiều người không cầu nguyện vì thấy mình tội lỗi; không dám đến với Chúa vì nghĩ mình bất xứng. Nhưng chính vì yếu đuối nên ta càng cần ở lại với Chúa. Bệnh nhân không tránh thầy thuốc vì mình đang bệnh. Người khát không tránh dòng nước vì mình đang khát. Người tội lỗi càng cần ở lại bên lòng thương xót của Chúa.
Sau khi gọi các môn đệ ở lại với mình, Chúa Giêsu sai họ đi. Người môn đệ không được giữ Chúa cho riêng mình. Tình yêu thật luôn có sức lan tỏa. Người đã gặp Chúa thật sự không thể sống như chưa từng gặp Chúa. Người đã được ánh sáng chiếu soi sẽ muốn đem ánh sáng đến cho người khác. Người đã được tha thứ sẽ muốn nói về lòng thương xót. Người đã được cứu chữa sẽ muốn dẫn người đau khổ đến với Đấng chữa lành. Chúa Giêsu gọi các Tông đồ để sai họ đi rao giảng. Sứ mạng ấy không chỉ dành cho hàng giáo sĩ hay tu sĩ, nhưng dành cho mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Mỗi người Kitô hữu đều là người được sai đi. Người cha, người mẹ được sai vào chính gia đình mình. Người trẻ được sai đến với bạn bè và môi trường học tập. Người lao động được sai vào nơi làm việc. Người đau bệnh được sai đi bằng lời cầu nguyện và sự kết hợp với thập giá Chúa. Người già được sai đi bằng sự khôn ngoan, lòng kiên nhẫn và lời chuyển cầu. Không ai quá nhỏ bé đến mức không thể làm chứng cho Tin Mừng.
Chân phước Anrê Phú Yên đã hiểu sâu sắc điều đó. Ngài không giữ đức tin như một kho báu riêng. Sau khi đón nhận Tin Mừng, ngài trở thành thầy giảng, cùng các nhà truyền giáo đi đến nhiều nơi để dạy giáo lý, nâng đỡ các tín hữu và giúp những người chưa biết Chúa có cơ hội gặp gỡ Tin Mừng. Ngài ra đi không vì thích phiêu lưu, không vì muốn nổi tiếng, nhưng vì tình yêu Chúa thúc bách. Người được Chúa sai đi không rao giảng bản thân, nhưng rao giảng Đức Kitô. Không tìm sự ngưỡng mộ cho mình, nhưng tìm vinh quang Thiên Chúa. Không kéo người khác về phía mình, nhưng dẫn họ đến với Chúa. Sứ mạng của Anrê là sứ mạng âm thầm, gian khổ và đầy nguy hiểm. Ngài biết con đường mình đi có thể dẫn đến tù đày và cái chết, nhưng vẫn không lùi bước. Ngài đã chọn Đức Kitô và không điều gì có thể tách ngài khỏi tình yêu ấy.
Chúa Giêsu còn trao cho các Tông đồ quyền trừ quỷ. Điều này cho thấy sứ mạng Tin Mừng không chỉ là nói những lời hay, nhưng là chiến đấu chống lại quyền lực sự dữ, giải thoát con người khỏi những gì làm họ mất tự do và phẩm giá. Ma quỷ không chỉ xuất hiện trong những hiện tượng lạ lùng, nhưng còn hoạt động qua sự dối trá, hận thù, chia rẽ, tham lam, bạo lực, ích kỷ và tuyệt vọng. Mỗi khi người Kitô hữu sống sự thật giữa một thế giới gian dối, họ đang chống lại sự dữ. Mỗi khi họ tha thứ thay vì trả thù, xây dựng thay vì phá đổ, khiêm nhường thay vì kiêu ngạo, trung tín thay vì phản bội, họ đang góp phần đẩy lui bóng tối. Mỗi khi một người trẻ biết nói không với cám dỗ, một gia đình biết cầu nguyện chung, một người có quyền biết phục vụ, một người giàu biết chia sẻ, một người bị xúc phạm biết tha thứ, quyền lực của sự dữ đang bị đẩy lùi.
Anrê Phú Yên đã chiến thắng sự dữ không bằng vũ khí, nhưng bằng lòng trung thành. Những người bắt ngài có thể trói tay ngài, nhưng không thể trói buộc đức tin của ngài. Họ có thể làm thân xác ngài đau đớn, nhưng không thể lấy khỏi ngài niềm vui được thuộc về Chúa. Họ có thể cướp mạng sống trần gian, nhưng không thể cướp sự sống đời đời. Trong giờ phút cuối cùng, ngài vẫn kêu lên Danh Chúa Giêsu. Danh ấy đã ở trong trái tim ngài khi sống, trên môi miệng ngài khi rao giảng và vang lên trong giờ tử đạo. Đó là chiến thắng lớn lao nhất của người môn đệ: giữa bạo lực vẫn yêu thương, giữa đe dọa vẫn trung thành, giữa cái chết vẫn tin vào sự sống.
Tin Mừng hôm nay cũng kể tên từng vị Tông đồ. Điều đó cho thấy Chúa không gọi một đám đông vô danh. Chúa gọi từng người bằng tên. Mỗi người có một khuôn mặt, một lịch sử, một tính cách và một sứ mạng riêng. Khi gọi Simon, Chúa đặt tên ông là Phêrô. Chúa không chỉ gọi con người như họ đang là, nhưng còn nhìn thấy con người họ có thể trở thành nhờ ân sủng. Simon yếu đuối sẽ trở thành Đá Tảng. Những người đánh cá sẽ trở thành những kẻ lưới người. Matthêu thu thuế sẽ trở thành người viết Tin Mừng. Chúa gọi không chỉ để sử dụng chúng ta, nhưng để biến đổi chúng ta. Khi theo Chúa, con người không mất chính mình, nhưng tìm được căn tính sâu xa nhất của mình.
Chân phước Anrê Phú Yên cũng được Chúa gọi đích danh trong lịch sử Giáo Hội Việt Nam. Tên của ngài được ghi nhớ không phải vì quyền lực thế gian, nhưng vì tình yêu trung thành. Một người trẻ sống cách đây nhiều thế kỷ vẫn đang nói với người trẻ hôm nay rằng: tuổi trẻ không phải để sống hời hợt; tuổi trẻ không chỉ để tìm hưởng thụ; tuổi trẻ có thể trở thành một lễ vật đẹp dâng cho Thiên Chúa. Giữa một thời đại mà nhiều người trẻ dễ bị cuốn vào thế giới ảo, những thú vui chóng qua, sự tìm kiếm bản thân và nỗi sợ dấn thân, Anrê nhắc rằng cuộc đời chỉ thực sự có ý nghĩa khi được trao ban. Một ngọn nến chỉ có ý nghĩa khi chấp nhận cháy. Hạt lúa chỉ sinh nhiều bông hạt khi chấp nhận mục nát. Người môn đệ chỉ sinh hoa trái khi dám ra khỏi chính mình để phục vụ.
Tuy nhiên, bài Tin Mừng hôm nay cũng nhắc đến Giuđa Ítcariốt, người sau này nộp Chúa. Giuđa cũng được gọi, cũng ở với Chúa, cũng nghe những lời Chúa giảng và chứng kiến những phép lạ Chúa làm. Thế nhưng việc ở gần Chúa bên ngoài chưa chắc đồng nghĩa với việc ở trong Chúa. Có thể thân xác ở bên Chúa mà trái tim lại xa Chúa. Có thể thuộc về Nhóm Mười Hai mà lòng vẫn bị tiền bạc, tham vọng và tính toán chi phối. Đây là lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta. Không phải cứ mang danh Kitô hữu là tự nhiên trở nên môn đệ đích thực. Không phải cứ tham dự nhiều sinh hoạt là lòng đã thuộc trọn về Chúa. Không phải cứ nói lời đạo đức là đời sống đã phù hợp với Tin Mừng. Mỗi ngày người môn đệ phải chọn lại Chúa. Mỗi ngày phải để Lời Chúa thanh luyện những tham vọng kín đáo, những ích kỷ âm thầm, những cay đắng và những thỏa hiệp với tội lỗi.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống mình. Chúng ta có thật sự dành thời gian ở lại với Chúa không? Một ngày của chúng ta có chỗ cho cầu nguyện, thinh lặng và Lời Chúa không? Hay tâm hồn luôn bị lấp đầy bởi tiếng ồn, điện thoại, công việc, tin tức và những lo toan? Chúng ta có thể nói rằng mình phục vụ Chúa, nhưng nếu không ở lại với Chúa, lòng nhiệt thành sẽ sớm biến thành mệt mỏi. Chúng ta có thể làm nhiều việc tốt, nhưng nếu không kết hợp với Chúa, những việc ấy dễ bị pha trộn bởi tự ái, ganh đua và mong được công nhận. Chỉ khi ở lại với Chúa, chúng ta mới học được cách yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không tìm phần thưởng, chịu thiệt mà không cay đắng và trung thành ngay cả khi không ai nhìn thấy.
Chúng ta cũng cần tự hỏi: mình đang được Chúa sai đến với ai? Có thể Chúa không sai chúng ta đi đến những miền đất xa xôi, nhưng sai chúng ta về lại gia đình, nơi có một người đang cần được lắng nghe. Chúa có thể sai chúng ta đến với một người đang đau khổ, một người đã rời xa Giáo Hội, một người đang mất niềm tin, một người trẻ đang hoang mang, một người nghèo đang cần sự nâng đỡ. Có những cuộc lên đường không cần đi xa, nhưng đòi ta bước ra khỏi sự vô cảm. Có những sứ mạng không cần nói nhiều, nhưng cần một sự hiện diện chân thành. Có những lời rao giảng không phát ra từ miệng, nhưng từ cách sống, cách cư xử, cách tha thứ và cách yêu thương.
Ngày nay, người ta không chỉ cần nghe những bài giảng đúng, nhưng cần nhìn thấy những đời sống đáng tin. Một người cha sống trách nhiệm là một bài giảng cho con cái. Một người mẹ âm thầm hy sinh là một bài giảng về tình yêu. Một người trẻ sống trong sạch, ngay thẳng và nhân hậu là một bài giảng giữa bạn bè. Một linh mục sống đơn sơ, gần gũi và cầu nguyện là một bài giảng cho cộng đoàn. Một người Kitô hữu biết giữ bình an giữa thử thách là một bài giảng về niềm hy vọng. Chân phước Anrê Phú Yên đã rao giảng không chỉ bằng lời, nhưng bằng cả cuộc đời. Chính vì thế, lời chứng của ngài vẫn còn sức lay động sau nhiều thế kỷ.
Bài Tin Mừng cho thấy Chúa Giêsu gọi các môn đệ thành một nhóm. Người môn đệ không sống một mình. Chúa không gọi từng người để họ đi theo một con đường riêng biệt và khép kín, nhưng quy tụ họ thành cộng đoàn. Trong Nhóm Mười Hai có những con người rất khác nhau, nhưng họ được mời gọi sống chung, cùng học với Chúa và cùng được sai đi. Đời sống cộng đoàn không luôn dễ dàng, bởi mỗi người có tính cách, quá khứ và cách suy nghĩ khác nhau. Tuy nhiên, chính trong cộng đoàn, người môn đệ học yêu thương, nhẫn nại, tha thứ và từ bỏ mình. Không thể nói mình yêu Chúa mà không học yêu những người Chúa đặt bên cạnh. Chân phước Anrê cũng lớn lên trong một cộng đoàn đức tin, được hướng dẫn, đào luyện và nâng đỡ. Ơn gọi của ngài không nảy sinh trong cô độc, nhưng trong lòng Hội Thánh.
Vì thế, mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên cũng là dịp chúng ta cầu nguyện cho Giáo Hội Việt Nam, cho các gia đình, giáo xứ, cộng đoàn và đặc biệt cho người trẻ. Xin cho có nhiều người trẻ biết lắng nghe tiếng Chúa, dám dành thời gian ở lại với Chúa và quảng đại đáp lại lời mời gọi của Người. Xin cho các gia đình trở thành nơi ươm mầm ơn gọi, nơi con cái được dạy cầu nguyện, yêu mến Thánh lễ và biết phục vụ người khác. Xin cho các cộng đoàn biết đồng hành với người trẻ bằng sự kiên nhẫn, tin tưởng và gương sáng, chứ không chỉ bằng những lời khuyên bảo. Người trẻ sẽ khó nghe lời mời gọi sống thánh thiện nếu họ không nhìn thấy sự thánh thiện nơi người lớn. Họ sẽ khó tin vào niềm vui của Tin Mừng nếu họ chỉ gặp những Kitô hữu buồn bã, chia rẽ và nặng nề.
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng trọn vẹn. Ngắn không có nghĩa là vô nghĩa. Giá trị đời người không được đo bằng số năm sống, nhưng bằng mức độ yêu thương và trao ban. Có những người sống rất lâu nhưng không để lại ánh sáng. Có những người chỉ sống một quãng ngắn nhưng cuộc đời trở thành ngọn đèn cho nhiều thế hệ. Anrê đã không sống cho mình. Ngài đã để Chúa chiếm lấy tuổi trẻ, ước mơ và tương lai của mình. Vì thế, cuộc đời ngài không bị mất đi nhưng được hoàn tất. Khi một người trao đời mình cho Chúa, không điều gì bị lãng phí. Mọi hy sinh đều trở thành hạt giống. Mọi nước mắt đều được Chúa đón nhận. Mọi đau khổ vì Tin Mừng đều trở thành lời chứng.
“Được gọi để ở lại với Chúa và được sai đi” chính là chương trình sống của mỗi người chúng ta. Mỗi ngày cần có một khoảng thời gian ở lại với Chúa để rồi từ đó bước vào cuộc đời. Ở lại trong Thánh lễ để được sai đi sống Thánh lễ giữa đời. Ở lại trong Lời Chúa để được sai đi nói lời xây dựng. Ở lại trong lòng thương xót để được sai đi tha thứ. Ở lại bên Thánh Thể để được sai đi trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác. Ở lại dưới chân thập giá để được sai đi nâng đỡ những người đang đau khổ. Ở lại trong tình yêu Chúa để được sai đi yêu đến cùng.
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho chúng ta, để giữa một thế giới có quá nhiều tiếng gọi, chúng ta nhận ra tiếng gọi của Chúa; giữa một thế giới luôn thúc giục chạy nhanh, chúng ta biết dừng lại để ở bên Chúa; giữa một thế giới khép kín trong ích kỷ, chúng ta biết ra đi phục vụ. Xin cho chúng ta không chỉ mang danh môn đệ, nhưng thực sự sống như người môn đệ. Không chỉ nói về Chúa, nhưng sống thuộc về Chúa. Không chỉ giữ đức tin cho mình, nhưng biết trao đức tin cho thế hệ mai sau. Và khi phải đối diện với thử thách, xin cho chúng ta có được lòng trung thành như Chân phước Anrê, để có thể thưa với Chúa bằng cả cuộc đời rằng: Lạy Chúa, Chúa đã gọi con; con xin ở lại với Chúa. Chúa đã sai con; con xin ra đi. Dù đường dài hay ngắn, dù bình an hay thử thách, dù được đón nhận hay bị khước từ, con vẫn xin thuộc trọn về Chúa, bởi chỉ nơi Chúa, cuộc đời con mới tìm thấy ý nghĩa, niềm vui và sự sống đời đời.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA TRONG LỜI TIÊN BÁO CỦA NGÔN SỨ ISAIA
Khi nói đến Đức Maria Trinh Vương, Hội Thánh không khởi đi từ những tình cảm đạo đức thuần túy, cũng không xây dựng lòng tôn kính Đức Mẹ trên những suy luận không có nền tảng. Tất cả những gì Hội Thánh tin, tuyên xưng và giảng dạy về Đức Maria đều quy hướng về Đức Giêsu Kitô và bắt nguồn từ chương trình cứu độ mà Thiên Chúa đã từng bước mặc khải trong lịch sử. Trong số những bản văn Cựu Ước được Hội Thánh đọc dưới ánh sáng của mầu nhiệm Đức Kitô, lời tiên báo của ngôn sứ Isaia giữ một vị trí đặc biệt: “Này đây người trinh nữ sẽ mang thai, sẽ sinh hạ con trai, và đặt tên là Emmanuel” (Is 7,14). Đây không chỉ là một lời tiên báo về một biến cố lạ lùng, nhưng còn là lời mở ra một chân trời cứu độ, trong đó người Trinh Nữ và Người Con được liên kết mật thiết với nhau trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Người Con là Emmanuel, nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”; còn người Trinh Nữ là người được Thiên Chúa tuyển chọn để trao ban Emmanuel cho nhân loại. Chính từ lời tiên báo ấy, khuôn mặt Đức Maria dần hiện lên như người nữ của lời hứa, người nữ của niềm hy vọng và người nữ được đặt ở trung tâm của mầu nhiệm Nhập Thể.
Muốn hiểu lời tiên báo của Isaia, cần đặt bản văn vào hoàn cảnh lịch sử của nó. Vào thế kỷ thứ tám trước Công nguyên, vương quốc Giuđa đứng trước một cuộc khủng hoảng lớn. Vua Aram và vua Israel liên minh chống lại Giêrusalem. Vua Akhát và toàn dân hoảng sợ, “run rẩy như cây rừng rung chuyển trước gió” (Is 7,2). Trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa sai ngôn sứ Isaia đến gặp vua Akhát để mời ông đặt niềm tin nơi Chúa. Thiên Chúa còn cho phép nhà vua xin một dấu chỉ, nhưng Akhát đã từ chối bằng một lời nói có vẻ đạo đức: “Tôi sẽ không xin, tôi không dám thử thách Đức Chúa” (Is 7,12). Thực ra, phía sau lời từ chối ấy là một tâm hồn thiếu lòng tin, bởi nhà vua đã chọn dựa vào quyền lực chính trị của ngoại bang hơn là phó thác vào Thiên Chúa. Chính trong bối cảnh con người khép lòng, Thiên Chúa vẫn chủ động ban một dấu chỉ: “Vì vậy, chính Chúa Thượng sẽ ban cho các ngươi một dấu: Này đây người trinh nữ sẽ mang thai, sẽ sinh hạ con trai, và đặt tên là Emmanuel” (Is 7,14). Dấu chỉ không đến từ ý muốn của nhà vua, nhưng đến từ lòng trung tín của Thiên Chúa. Con người có thể bất trung, nhưng Thiên Chúa vẫn trung tín; con người có thể sợ hãi, nhưng Thiên Chúa vẫn tiếp tục thực hiện lời hứa cứu độ.
Lời tiên báo của Isaia trước hết mang ý nghĩa trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể của dân Giuđa, nhưng ý nghĩa của lời ấy không dừng lại ở một biến cố chính trị nhất thời. Dưới ánh sáng của Chúa Thánh Thần, thánh sử Mátthêu đã nhận ra lời tiên báo ấy được hoàn tất cách trọn vẹn nơi Đức Maria và Đức Giêsu. Khi kể lại việc Đức Maria thụ thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần, thánh Mátthêu viết: “Tất cả sự việc này đã xảy ra, là để ứng nghiệm lời xưa kia Chúa phán qua miệng ngôn sứ: Này đây, Trinh Nữ sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai, người ta sẽ gọi tên con trẻ là Emmanuel, nghĩa là Thiên Chúa ở cùng chúng ta” (Mt 1,22-23). Như thế, Hội Thánh không tùy tiện áp dụng lời ngôn sứ Isaia cho Đức Maria, nhưng chính Tin Mừng đã xác nhận rằng Đức Maria là Trinh Nữ được loan báo, còn Đức Giêsu là Emmanuel mà dân Chúa hằng mong đợi. Nơi Đức Maria, lời tiên tri trở thành hiện thực; nơi cung lòng trinh khiết của Mẹ, lời hứa trở thành xác phàm; nơi tiếng xin vâng của Mẹ, Thiên Chúa đến ở giữa nhân loại.
Điều đáng chú ý là dấu chỉ Thiên Chúa ban không chỉ tập trung vào Người Con, nhưng còn nhắc đến người mẹ: “Người trinh nữ sẽ mang thai.” Thiên Chúa có thể thực hiện công trình cứu độ theo bất cứ cách nào Người muốn, nhưng Người đã chọn bước vào thế gian qua sự cộng tác tự do của một người nữ. Người nữ ấy không phải là một nữ hoàng trần thế, không sống trong cung điện, không sở hữu quyền lực hay danh vọng. Người nữ ấy là một thiếu nữ khiêm hạ tại làng Nadarét, một ngôi làng nhỏ bé hầu như không được người đời chú ý. Tuy nhiên, chính người nữ âm thầm ấy đã được Thiên Chúa chọn để trở thành Mẹ của Đấng Emmanuel. Đây là đường lối quen thuộc của Thiên Chúa: Người chọn những gì bé nhỏ để làm nên những điều lớn lao; Người chọn những gì yếu hèn để biểu lộ quyền năng; Người chọn một nữ tỳ khiêm hạ để làm Mẹ của Đức Vua muôn đời.
Tước hiệu Trinh Vương của Đức Maria được soi sáng từ chính mầu nhiệm này. Đức Maria là Trinh Nữ vì Mẹ đã cưu mang Đức Giêsu không do ý muốn phàm nhân, nhưng bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Sự đồng trinh của Mẹ không chỉ là một sự kiện thể lý, nhưng còn biểu lộ một tâm hồn hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Mẹ là người nữ không chia sẻ trái tim cho những tham vọng trần thế, nhưng dành trọn con người cho ý định cứu độ. Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ tìm kiếm ngai vàng, nhưng vì Mẹ đã đón nhận Đức Vua vào cung lòng mình. Mẹ không cai trị bằng quyền lực, nhưng phục vụ bằng tình yêu; Mẹ không ra lệnh cho người khác, nhưng thưa lời xin vâng với Thiên Chúa; Mẹ không nâng mình lên, nhưng tự nhận là nữ tỳ của Chúa. Chính sự khiêm hạ ấy làm nên vương quyền của Mẹ. Chính sự thuộc trọn về Thiên Chúa ấy làm nên phẩm giá Trinh Vương của Mẹ.
Người Con mà Đức Maria sinh hạ là Emmanuel, “Thiên Chúa ở cùng chúng ta.” Tên gọi ấy cho thấy căn tính sâu xa của Đức Giêsu: Người không chỉ là một ngôn sứ, một vị vua hay một người công chính, nhưng là chính Thiên Chúa đến ở giữa dân Người. Vì thế, phẩm giá của Đức Maria gắn liền với căn tính của Người Con. Nếu Đức Giêsu là Emmanuel, là Con Thiên Chúa làm người, thì Đức Maria thực sự là Mẹ Thiên Chúa, không phải vì Mẹ sinh ra thần tính, nhưng vì Đấng Mẹ sinh ra là một Ngôi Vị duy nhất, vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật. Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa để bảo vệ chính đức tin vào Đức Kitô. Mọi tước hiệu chân chính dành cho Đức Maria đều bắt nguồn từ Đức Kitô và dẫn đưa chúng ta đến với Đức Kitô. Khi tôn kính Mẹ, Hội Thánh không đặt Mẹ ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng tuyên xưng kỳ công mà Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ.
Lời tiên báo của Isaia cũng cho thấy sự đối lập giữa thái độ của vua Akhát và thái độ của Đức Maria. Akhát được mời gọi tin nhưng đã không tin; Đức Maria được mời gọi cộng tác và đã thưa xin vâng. Akhát dựa vào tính toán của con người; Đức Maria phó thác vào quyền năng Thiên Chúa. Akhát khước từ dấu chỉ; Đức Maria trở thành người đón nhận dấu chỉ và chính Mẹ cũng trở thành dấu chỉ của niềm hy vọng. Khi sứ thần truyền tin rằng Mẹ sẽ thụ thai và sinh một con trai, Mẹ đã hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” (Lc 1,34). Câu hỏi của Mẹ không phát xuất từ sự cứng lòng, nhưng từ một tâm hồn muốn hiểu để vâng phục trọn vẹn. Khi được sứ thần cho biết rằng Chúa Thánh Thần sẽ ngự xuống trên Mẹ và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên Mẹ, Đức Maria đã đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Tiếng xin vâng ấy đã mở cửa cho lời tiên báo của Isaia được hoàn tất.
Nơi Đức Maria, chúng ta nhìn thấy một đức tin hoàn toàn khác với thái độ của Akhát. Mẹ không có trong tay mọi câu trả lời; Mẹ không biết hết những gì đang chờ đợi mình; Mẹ cũng không được bảo đảm rằng con đường phía trước sẽ dễ dàng. Trái lại, tiếng xin vâng của Mẹ sẽ dẫn Mẹ vào một hành trình đầy thử thách: nguy cơ bị hiểu lầm, cuộc sinh hạ trong nghèo khó, cuộc trốn chạy sang Ai Cập, những năm tháng âm thầm tại Nadarét, sự chống đối dành cho Đức Giêsu và cuối cùng là đứng dưới chân thập giá. Thế nhưng Mẹ vẫn tin. Đức tin của Mẹ không phải là một cảm xúc chóng qua, nhưng là sự trao phó toàn bộ cuộc đời cho Thiên Chúa. Chính đức tin ấy làm cho Mẹ trở thành người nữ của lời hứa và là mẫu gương cho toàn thể Hội Thánh.
Lời tiên báo “người trinh nữ sẽ mang thai” cũng cho thấy ơn cứu độ là công trình của Thiên Chúa. Sự xuất hiện của Emmanuel không phải là thành quả của sức mạnh con người, nhưng là hồng ân từ trời cao. Đức Maria không tự mình tạo nên mầu nhiệm Nhập Thể; Mẹ đón nhận mầu nhiệm ấy như một ân ban. Mẹ không phải là nguồn của ơn cứu độ; Đức Kitô mới là Đấng Cứu Độ duy nhất. Tuy nhiên, Mẹ được mời gọi cộng tác cách tự do và độc đáo vào công trình cứu độ. Thiên Chúa không đối xử với Mẹ như một dụng cụ vô tri, nhưng tôn trọng tự do của Mẹ và chờ đợi lời đáp trả của Mẹ. Bởi đó, tiếng xin vâng của Đức Maria có một giá trị đặc biệt trong lịch sử cứu độ. Đó là lời đáp của tạo vật trước lời mời gọi của Đấng Tạo Hóa, là sự vâng phục của đức tin trước mầu nhiệm vượt quá mọi hiểu biết, là cánh cửa nhân loại mở ra để Con Thiên Chúa bước vào thế gian.
Đức Maria trong lời tiên báo của Isaia còn là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa không bỏ rơi dân Người. Trong lúc Giêrusalem hoang mang và triều đại Đavít bị đe dọa, Thiên Chúa hứa ban Emmanuel. Qua lời hứa ấy, Thiên Chúa xác nhận rằng Người vẫn hiện diện, vẫn điều khiển lịch sử và vẫn trung thành với giao ước. Nhiều thế kỷ sau, khi Đức Giêsu được sinh ra từ Đức Maria, lời hứa ấy đạt tới sự viên mãn. Thiên Chúa không chỉ trợ giúp dân Người từ xa, nhưng đã trở nên một người giữa loài người. Người mang lấy thân phận con người, chia sẻ những vui buồn, đau khổ và giới hạn của kiếp nhân sinh, ngoại trừ tội lỗi. Và chính Đức Maria là người đầu tiên đón nhận sự hiện diện ấy. Trước khi Emmanuel được các mục đồng chiêm ngắm, trước khi các đạo sĩ đến thờ lạy, trước khi dân chúng nghe Người giảng dạy, Đức Maria đã cưu mang Người trong lòng và trong cung lòng của Mẹ.
Bởi vậy, Đức Maria là hình ảnh của Hội Thánh. Hội Thánh cũng được mời gọi đón nhận Lời Chúa, cưu mang Đức Kitô và trao ban Người cho thế giới. Như Đức Maria, Hội Thánh không sống cho chính mình, nhưng sống để làm cho Emmanuel hiện diện giữa nhân loại. Mỗi Kitô hữu cũng mang trong mình ơn gọi ấy. Khi đón nhận Lời Chúa bằng đức tin, khi để Chúa Thánh Thần hoạt động, khi sống bác ái, tha thứ và phục vụ, người Kitô hữu làm cho Đức Kitô trở nên hiện diện giữa gia đình, cộng đoàn và xã hội. Tôn kính Đức Maria không chỉ là đọc những lời kinh sốt sắng, nhưng còn là học nơi Mẹ cách cưu mang Chúa và đem Chúa đến cho người khác.
Lời tiên báo của Isaia cũng mời gọi chúng ta suy nghĩ về sự đồng trinh thiêng liêng của tâm hồn. Đức Maria là Trinh Nữ vì Mẹ hoàn toàn dành riêng cho Thiên Chúa. Trong một thế giới dễ bị phân tán bởi tiền bạc, quyền lực, danh vọng và những ham muốn ích kỷ, Mẹ nhắc chúng ta rằng trái tim con người chỉ thực sự bình an khi thuộc trọn về Chúa. Sống tinh thần của Đức Maria là giữ cho tâm hồn không bị chiếm hữu bởi những thần tượng trần thế; là biết dành cho Chúa vị trí cao nhất; là không để những tính toán ích kỷ làm mất đi sự trong sáng của đức tin. Một tâm hồn trong sạch không phải là một tâm hồn không bao giờ bị thử thách, nhưng là một tâm hồn luôn biết quay về với Thiên Chúa và để Người thanh luyện.
Đức Maria còn là Nữ Vương của niềm hy vọng. Lời tiên báo của Isaia được công bố giữa một hoàn cảnh đầy sợ hãi, nhưng chính trong bóng tối ấy, Thiên Chúa thắp lên ánh sáng. Đức Maria cũng xuất hiện trong một dân tộc đang chờ mong ơn giải thoát. Mẹ không mang đến những lời hứa chính trị, nhưng mang đến chính Đấng Cứu Độ. Nơi Mẹ, nhân loại nhận được câu trả lời của Thiên Chúa cho nỗi khát mong ngàn đời. Bởi đó, những ai đang sống trong đau khổ, bất an, bệnh tật, thất vọng hay tội lỗi có thể nhìn lên Đức Maria để học lại niềm hy vọng. Mẹ không cất chúng ta khỏi mọi thử thách, nhưng dẫn chúng ta đến với Emmanuel, Đấng luôn ở cùng chúng ta trong thử thách.
Danh xưng Emmanuel còn là lời an ủi đặc biệt cho đời sống đức tin. Thiên Chúa ở cùng chúng ta không có nghĩa là chúng ta sẽ không bao giờ gặp đau khổ, nhưng có nghĩa là trong mọi đau khổ, chúng ta không bao giờ bị bỏ rơi. Đức Maria hiểu điều ấy hơn ai hết. Thiên Chúa ở cùng Mẹ trong biến cố Truyền Tin, nhưng cũng ở cùng Mẹ trong đêm Bêlem lạnh giá. Thiên Chúa ở cùng Mẹ trong niềm vui bồng ẵm Hài Nhi, nhưng cũng ở cùng Mẹ khi phải chạy trốn sang Ai Cập. Thiên Chúa ở cùng Mẹ trong mái nhà Nadarét, nhưng cũng ở cùng Mẹ dưới chân thập giá. Chính vì đã sống trọn vẹn mầu nhiệm Emmanuel, Đức Maria có thể đồng hành với những người đang đi qua thung lũng nước mắt.
Đức Maria Trinh Vương không giữ Emmanuel cho riêng mình. Sau biến cố Truyền Tin, Mẹ vội vã lên đường đến miền núi thăm bà Êlisabét. Mẹ mang Chúa đến cho một gia đình đang cần niềm vui và sự nâng đỡ. Khi Mẹ cất lời chào, hài nhi Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ và bà Êlisabét được đầy tràn Thánh Thần. Đây là hình ảnh sống động của sứ mạng Đức Maria: Mẹ luôn mang Chúa Giêsu đến cho con người và dẫn con người đến với Chúa Giêsu. Vương quyền của Mẹ là vương quyền của sự phục vụ. Mẹ là Nữ Vương nhưng bước đi trên những con đường bụi bặm; Mẹ là Mẹ của Đức Vua nhưng vẫn cúi xuống phục vụ một người chị họ; Mẹ được đầy ân sủng nhưng không khép kín trong đặc ân của mình.
Khi gọi Đức Maria là Trinh Vương, Hội Thánh chiêm ngắm nơi Mẹ sự kết hợp giữa trinh khiết và vương quyền, giữa khiêm hạ và cao trọng, giữa phục vụ và vinh quang. Mẹ được tôn vinh không phải vì đã tìm kiếm vinh quang, nhưng vì đã để Thiên Chúa thực hiện nơi mình những điều cao cả. Mẹ trở thành Nữ Vương vì Mẹ là Mẹ của Đức Kitô Vua và vì Mẹ đã hiệp thông sâu xa với Người trong sự vâng phục, đau khổ và tình yêu. Ngai vàng của Đức Kitô là thập giá; vì thế, con đường dẫn Đức Maria đến vinh quang cũng đi qua thập giá. Mẹ không đứng bên ngoài cuộc khổ nạn của Con, nhưng đứng kề bên thập giá với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Nơi đó, Mẹ tiếp tục thưa xin vâng trong thinh lặng.
Lời tiên báo của Isaia cuối cùng hướng chúng ta về Đức Giêsu. Đức Maria không bao giờ là điểm dừng cuối cùng của lòng đạo đức Kitô giáo. Mẹ là con đường dẫn đến Emmanuel. Mẹ nói với những người phục vụ tại tiệc cưới Cana và cũng nói với mỗi người chúng ta: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2,5). Tôn kính Mẹ đúng đắn là lắng nghe lời ấy. Yêu mến Mẹ là yêu mến Chúa Giêsu. Bắt chước Mẹ là sống đức tin, khiêm nhường, vâng phục và phục vụ. Đọc lời tiên báo của Isaia về người Trinh Nữ mà không đi đến Emmanuel thì chưa hiểu trọn ý nghĩa của lời tiên báo. Tôn vinh Đức Maria mà không sống theo Tin Mừng của Đức Kitô thì lòng tôn kính ấy vẫn còn thiếu chiều sâu.
Hôm nay, giữa một thế giới đầy bất an, lời của ngôn sứ Isaia vẫn vang lên: “Này đây người trinh nữ sẽ mang thai, sẽ sinh hạ con trai, và đặt tên là Emmanuel.” Lời ấy nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động ngay cả khi con người tưởng như mọi hy vọng đã khép lại. Lời ấy nhắc chúng ta rằng ơn cứu độ không đến từ quyền lực, tiền bạc hay những liên minh trần thế, nhưng đến từ sự hiện diện của Thiên Chúa. Lời ấy cũng mời gọi mỗi người học nơi Đức Maria một đức tin biết thưa xin vâng. Có thể chúng ta không hiểu hết con đường Chúa dẫn; có thể tương lai vẫn còn nhiều mù tối; có thể những thử thách vẫn chưa chấm dứt, nhưng Emmanuel vẫn là Thiên Chúa ở cùng chúng ta.
Xin Đức Maria Trinh Vương, người Trinh Nữ được ngôn sứ Isaia tiên báo, dạy chúng ta biết tin vào lời Chúa giữa những hoàn cảnh khó khăn, biết mở lòng trước tác động của Chúa Thánh Thần, biết khiêm tốn đón nhận ý muốn của Thiên Chúa và biết mang Đức Kitô đến cho anh chị em mình. Xin Mẹ giúp chúng ta đừng tìm kiếm những ngai vàng của thế gian, nhưng biết bước theo Đức Kitô trên con đường phục vụ. Xin Mẹ giữ tâm hồn chúng ta trong sạch, trung tín và hoàn toàn thuộc về Chúa. Và xin Mẹ dẫn đưa chúng ta đến với Đức Giêsu Emmanuel, Đấng đã đến, đang đến và sẽ mãi mãi ở cùng dân Người.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
HÃY ĐẾN MÀ XEM
Tin Mừng: Ga 1,35-42
Có những cuộc gặp gỡ chỉ thoáng qua rồi chìm vào quên lãng, nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ làm thay đổi cả một đời người. Có những lời mời nghe rất đơn sơ, rất nhẹ nhàng, nhưng lại mở ra một con đường hoàn toàn mới. Tin Mừng hôm nay kể lại một cuộc gặp gỡ như thế. Hai môn đệ của Gioan Tẩy Giả nghe thầy mình giới thiệu về Đức Giêsu: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Họ liền đi theo Người. Đức Giêsu quay lại, thấy các ông đi theo mình, thì hỏi: “Các anh tìm gì thế?” Họ thưa: “Thưa Rabbi, Thầy ở đâu?” Người bảo họ: “Đến mà xem.” Họ đã đến xem chỗ Người ở và ở lại với Người ngày hôm ấy. Chỉ một lời rất ngắn: “Hãy đến mà xem”, nhưng lời ấy đã làm nên một cuộc đời môn đệ, làm nên một hành trình đức tin, làm nên một sứ mạng, và cuối cùng làm nên sự hiến dâng trọn vẹn. Khi mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, người môn đệ đầu tiên tử đạo trên quê hương Việt Nam, Hội Thánh cũng mời chúng ta lắng nghe lại lời Đức Giêsu: “Hãy đến mà xem.” Bởi vì cuộc đời của Chân phước Anrê Phú Yên chính là câu trả lời sống động cho lời mời ấy. Ngài đã đến, đã xem, đã ở lại với Chúa, đã bước theo Chúa, đã làm chứng cho Chúa và đã trao hiến cả mạng sống mình vì Chúa.
Tin Mừng cho thấy hành trình đức tin bắt đầu từ một lời giới thiệu. Gioan Tẩy Giả nhìn thấy Đức Giêsu đi ngang qua và nói với hai môn đệ: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Gioan không giữ môn đệ lại cho mình. Ông biết sứ mạng của mình là dẫn người khác đến với Đức Kitô. Ông chấp nhận lùi lại để Đức Kitô được lớn lên. Ông không muốn người ta dừng lại nơi mình, nhưng muốn họ đi đến với Đấng Cứu Thế. Đó là dung mạo của một người làm chứng chân thật: không quy tụ người khác quanh bản thân, không tìm vinh quang cho mình, không muốn mình trở thành trung tâm, nhưng biết chỉ cho người khác thấy Chúa. Trong đời sống Kitô hữu cũng vậy, người cha, người mẹ, người giáo lý viên, người linh mục, tu sĩ hay bất cứ người tín hữu nào cũng được mời gọi trở nên người giới thiệu Đức Giêsu cho người khác. Có khi chỉ bằng một lời nói đơn sơ, một việc làm âm thầm, một đời sống ngay lành, một thái độ nhân hậu, một sự tha thứ chân thành, một lòng trung tín giữa thử thách, chúng ta có thể giúp người khác nhận ra: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Chân phước Anrê Phú Yên cũng đã được dẫn đến với Chúa qua những người đã gieo hạt giống đức tin trong tâm hồn ngài. Ngài không tự nhiên mà biết Chúa. Ngài đã được nghe giảng, được học giáo lý, được chứng kiến đời sống của các nhà truyền giáo, được chạm đến bởi vẻ đẹp của Tin Mừng. Nhưng điều quan trọng là ngài đã không chỉ nghe rồi để đó. Khi đã nhận ra Chúa, ngài liền bước theo.
Hai môn đệ nghe Gioan nói thì đi theo Đức Giêsu. Các ông chưa hiểu hết Người là ai. Các ông chưa biết con đường theo Người sẽ dẫn tới đâu. Các ông cũng chưa biết phía trước có thập giá, có bách hại, có hy sinh, có cả cái chết. Nhưng các ông bắt đầu bằng một bước chân. Đức tin nhiều khi cũng bắt đầu như thế. Không phải lúc nào chúng ta cũng hiểu hết rồi mới theo Chúa. Không phải lúc nào chúng ta cũng thấy rõ mọi sự rồi mới dấn thân. Có những lúc Chúa chỉ cho ta đủ ánh sáng để bước một bước, rồi sau đó Người mới soi sáng bước tiếp theo. Hai môn đệ đã can đảm rời chỗ quen thuộc để bước theo một Đấng mà các ông chỉ vừa mới nghe giới thiệu. Chân phước Anrê Phú Yên cũng đã bước đi như thế. Là một người trẻ, ngài đã đón nhận Tin Mừng, chọn sống đời thầy giảng, chọn phục vụ việc truyền giáo và chọn thuộc trọn về Đức Kitô. Con đường ấy không đem lại cho ngài danh vọng, của cải hay một cuộc sống dễ dàng. Trái lại, nó dẫn ngài vào khó khăn, bắt bớ và cuối cùng là cái chết. Nhưng vì đã gặp Chúa, ngài không thể quay lại. Vì đã biết Chúa, ngài không thể sống như người chưa từng biết Người. Vì đã yêu Chúa, ngài không thể đặt bất cứ điều gì lên trên Chúa.
Đức Giêsu quay lại và hỏi hai môn đệ: “Các anh tìm gì thế?” Đây là câu hỏi đầu tiên của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan. Câu hỏi ấy không chỉ dành cho hai môn đệ ngày xưa, nhưng dành cho mỗi người chúng ta hôm nay: “Con tìm gì trong đời mình? Con tìm gì khi đến nhà thờ? Con tìm gì khi đọc kinh, cầu nguyện, tham dự thánh lễ? Con tìm gì khi mang danh là người Công giáo? Con tìm gì trong những lựa chọn, những bận rộn, những lo toan hằng ngày?” Có người tìm tiền bạc. Có người tìm danh vọng. Có người tìm quyền lực. Có người tìm sự an toàn. Có người tìm lời khen. Có người tìm thành công. Có người tìm một đời sống không đau khổ. Có người đến với Chúa chỉ để xin Chúa giải quyết khó khăn, chữa bệnh, ban ơn, giúp làm ăn thuận lợi. Những điều ấy không hẳn là xấu, nhưng nếu chúng ta chỉ tìm quà của Chúa mà không tìm chính Chúa, đức tin của chúng ta sẽ rất mong manh. Khi được như ý thì vui vẻ, khi không được như ý thì thất vọng. Khi cuộc sống thuận lợi thì sốt sắng, khi thử thách kéo đến thì bỏ cuộc. Hai môn đệ đã không xin Đức Giêsu điều gì. Các ông chỉ hỏi: “Thưa Thầy, Thầy ở đâu?” Nghĩa là các ông muốn biết nơi Người sống, muốn hiểu Người, muốn ở gần Người, muốn bước vào cuộc đời của Người. Đó là khởi đầu của tình yêu đích thực: không chỉ muốn nhận điều gì từ người mình yêu, nhưng muốn ở với người mình yêu.
“Hãy đến mà xem.” Đức Giêsu không đưa ra một bài giảng dài. Người cũng không giải thích nhiều. Người mời họ bước vào một kinh nghiệm sống. Muốn biết Đức Giêsu là ai, không thể chỉ đứng từ xa mà nhìn. Muốn biết đời môn đệ là gì, không thể chỉ nghe người khác kể. Muốn hiểu Tin Mừng, không thể chỉ học bằng lý thuyết. Phải đến, phải xem, phải ở lại, phải sống, phải nếm trải. Đức tin Kitô giáo không chỉ là một hệ thống kiến thức, một số điều luật hay một vài nghi thức phải giữ. Đức tin trước hết là cuộc gặp gỡ với một con người sống động là Đức Giêsu Kitô. Có những người biết rất nhiều về Chúa nhưng chưa thật sự biết Chúa. Có những người thuộc nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, tham dự nhiều việc đạo đức, nhưng lòng vẫn xa Chúa. Có những người nói về Chúa rất hay, nhưng cách sống lại không mang tinh thần của Chúa. Chúa không chỉ nói: “Hãy đến mà nghe”, nhưng nói: “Hãy đến mà xem.” Hãy đến mà xem Chúa sống thế nào. Hãy xem Người yêu thương người nghèo thế nào. Hãy xem Người đón nhận người tội lỗi ra sao. Hãy xem Người cúi xuống rửa chân cho môn đệ như thế nào. Hãy xem Người tha thứ cho kẻ đóng đinh mình ra sao. Hãy xem Người hiến mạng sống vì nhân loại thế nào. Rồi hãy sống như Người đã sống.
Chân phước Anrê Phú Yên đã đến mà xem. Ngài đã đến với Chúa trong lời giảng dạy, trong giáo lý, trong đời sống cộng đoàn, trong sứ mạng thầy giảng, trong những giờ cầu nguyện và trong việc phục vụ. Ngài không chỉ biết đạo bằng trí óc, nhưng đã để Tin Mừng đi vào trái tim và biến đổi cả cuộc đời. Ngài thấy Đức Kitô là kho tàng lớn nhất, nên mọi sự khác trở thành thứ yếu. Ngài thấy Đức Kitô là tình yêu đáng để hiến dâng, nên tuổi trẻ, tương lai và mạng sống cũng không còn là điều phải giữ lại cho riêng mình. Ngài thấy Đức Kitô đã chết vì mình, nên ngài sẵn sàng chết vì Đức Kitô. Đây không phải là một quyết định bốc đồng của tuổi trẻ, nhưng là kết quả của một cuộc gặp gỡ sâu xa. Chỉ khi đã gặp Chúa thật sự, người ta mới có thể trao hiến như thế. Chỉ khi đã biết mình được yêu đến cùng, người ta mới đủ can đảm yêu đến cùng. Chỉ khi đã ở lại với Chúa, người ta mới đứng vững khi mọi chỗ dựa khác sụp đổ.
Tin Mừng kể rằng hai môn đệ đã đến, đã xem chỗ Người ở và đã ở lại với Người ngày hôm ấy. Động từ “ở lại” là một từ rất quan trọng trong Tin Mừng Gioan. Theo Chúa không chỉ là đến gặp Người trong chốc lát, nhưng là ở lại với Người. Nhiều người có thể đến với Chúa, nhưng không phải ai cũng ở lại. Có người đến trong lúc khốn khó, nhưng khi bình an trở lại thì quên Chúa. Có người đến vì xúc động nhất thời, nhưng khi cảm xúc qua đi thì bỏ cuộc. Có người hăng hái lúc đầu, nhưng khi gặp thử thách thì rút lui. Có người sống đạo khi thuận lợi, nhưng khi phải hy sinh thì tìm cách tránh né. Người môn đệ đích thực không chỉ đến với Chúa trong một ngày, một mùa hay một giai đoạn, nhưng ở lại với Người trong suốt cuộc đời. Ở lại khi vui cũng như khi buồn. Ở lại khi thành công cũng như khi thất bại. Ở lại lúc được người khác đón nhận cũng như khi bị hiểu lầm. Ở lại khi cầu nguyện thấy sốt sắng cũng như khi tâm hồn khô khan. Ở lại khi Chúa ban ơn dễ nhận thấy, nhưng cũng ở lại khi dường như Chúa im lặng. Chân phước Anrê Phú Yên đã ở lại với Chúa cho đến cùng. Khi bị bắt, ngài không chối bỏ đức tin để tìm đường sống. Khi bị đe dọa, ngài không rút lại lời cam kết. Khi đối diện với cái chết, ngài không quay lưng với Đức Kitô. Ngài đã ở lại trong tình yêu của Chúa đến hơi thở cuối cùng.
Cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu không giữ hai môn đệ ở trong một không gian khép kín. Sau khi gặp Chúa, Anrê liền đi tìm em mình là Simon và nói: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia.” Một người đã thật sự gặp Chúa thì không thể giữ niềm vui ấy cho riêng mình. Đức tin đích thực luôn có sức lan tỏa. Anrê không giảng một bài dài cho Simon. Ông chỉ chia sẻ một điều rất thật: “Chúng tôi đã gặp.” Người truyền giáo trước hết không phải là người biết nói hay, nhưng là người có kinh nghiệm thật về Chúa. Chỉ người đã gặp mới có thể làm chứng. Chỉ người đã được đánh động mới có thể đánh động người khác. Chỉ người đã được tình yêu Chúa biến đổi mới có thể giới thiệu tình yêu ấy cách thuyết phục. Chân phước Anrê Phú Yên cũng thế. Ngài không chỉ giữ đức tin cho mình, nhưng trở thành thầy giảng, cộng tác trong công cuộc loan báo Tin Mừng. Ngài đi đến với người khác, dạy giáo lý, giúp họ nhận biết Chúa và nâng đỡ các cộng đoàn tín hữu. Ngài đã sống điều mình tin và nói điều mình đã sống. Chính vì thế, cái chết của ngài không dập tắt lời chứng, nhưng làm cho lời chứng ấy vang xa hơn.
Ngày nay, Chúa vẫn đang nói với mỗi người chúng ta: “Hãy đến mà xem.” Hãy đến với Chúa trong thánh lễ, không phải chỉ vì thói quen, nhưng để gặp Người đang hiến mình trên bàn thờ. Hãy đến với Chúa trong Bí tích Thánh Thể, nơi Người âm thầm ở lại giữa chúng ta. Hãy đến với Chúa trong Lời Chúa, nơi Người vẫn nói với tâm hồn con người. Hãy đến với Chúa trong Bí tích Hòa Giải, nơi Người chữa lành những vết thương tội lỗi. Hãy đến với Chúa nơi người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi, bởi chính Người đã đồng hóa mình với họ. Hãy đến với Chúa trong thinh lặng, vì giữa một thế giới quá nhiều tiếng ồn, tâm hồn chúng ta dễ nghe đủ mọi tiếng nói nhưng lại không nghe được tiếng Chúa. Chúng ta thường nói rằng mình không có thời giờ cầu nguyện, nhưng lại có rất nhiều thời giờ cho điện thoại, mạng xã hội, những cuộc trò chuyện vô bổ và những lo lắng không cần thiết. Chúng ta muốn biết Chúa, nhưng không dành thời gian ở với Chúa. Chúng ta muốn có đức tin mạnh, nhưng lại không nuôi dưỡng đức tin. Chúng ta muốn sống bình an, nhưng không chịu bước vào nguồn bình an là chính Chúa. Lời mời “Hãy đến mà xem” đòi chúng ta phải rời khỏi một điều gì đó: rời khỏi sự lười biếng, hời hợt, nguội lạnh, tội lỗi, ích kỷ và những thói quen đang giữ chân mình.
“Hãy đến mà xem” cũng là lời mời dành cho người trẻ. Chân phước Anrê Phú Yên là một người trẻ. Ngài không chờ đến khi lớn tuổi mới dâng đời mình cho Chúa. Ngài không nghĩ rằng tuổi trẻ chỉ để hưởng thụ, tìm vui hay xây dựng tương lai riêng. Ngài đã cho Chúa phần đẹp nhất của cuộc đời. Ngày nay, nhiều người trẻ đang bị cuốn vào một thế giới đầy hấp dẫn, nơi thành công thường được đo bằng tiền bạc, sự nổi tiếng, hình ảnh bên ngoài và số người theo dõi. Người ta sợ sống khác người, sợ bị chê cười, sợ phải hy sinh, sợ cam kết lâu dài. Nhưng Chân phước Anrê Phú Yên cho chúng ta thấy tuổi trẻ trở nên đẹp nhất khi được trao cho một lý tưởng lớn. Một người trẻ không sống cho điều gì cao cả sẽ rất dễ bị kéo đi bởi những điều tầm thường. Một người trẻ không có Chúa làm trung tâm sẽ tìm đủ mọi thứ để lấp đầy tâm hồn nhưng vẫn thấy trống rỗng. Chúa Giêsu vẫn đang đi ngang qua cuộc đời người trẻ và hỏi: “Con tìm gì?” Người vẫn mời gọi: “Hãy đến mà xem.” Hãy đến để xem đời sống với Chúa không nghèo nàn nhưng phong phú. Hãy đến để xem dâng hiến không phải là mất mát nhưng là tìm thấy. Hãy đến để xem phục vụ không làm con người nhỏ đi nhưng làm trái tim lớn lên. Hãy đến để xem một đời sống thuộc về Chúa có thể trở thành nguồn ánh sáng cho biết bao người.
“Hãy đến mà xem” cũng là lời mời dành cho các gia đình. Cha mẹ không thể chỉ bảo con cái đi lễ, đọc kinh hay học giáo lý, nhưng phải cho con cái thấy đức tin được sống trong gia đình. Con cái cần thấy cha mẹ cầu nguyện, biết tha thứ, sống trung thực, yêu thương người nghèo và đặt Chúa trên lợi ích vật chất. Nếu cha mẹ nói về Chúa nhưng đời sống đầy cãi vã, gian dối và ích kỷ, con cái sẽ khó nhận ra vẻ đẹp của đức tin. Người ta đến mà xem không chỉ trong nhà thờ, nhưng còn xem cách chúng ta sống tại gia đình, nơi làm việc và giữa xã hội. Người khác sẽ nhìn vào chúng ta để xem theo Chúa có làm con người tốt hơn không, sống đạo có giúp người ta hiền hòa hơn không, tham dự thánh lễ có giúp người ta biết yêu thương hơn không. Nếu chúng ta mang danh Kitô hữu mà vẫn sống bất công, chia rẽ, hận thù và giả dối, chúng ta đang che khuất dung nhan của Chúa.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta không chỉ ngưỡng mộ một vị tử đạo của quá khứ, nhưng được mời gọi tiếp nối lời chứng của ngài trong hiện tại. Không phải ai cũng được gọi đổ máu vì đức tin, nhưng mỗi người đều được gọi sống tinh thần tử đạo mỗi ngày. Đó là chết đi cho lòng ích kỷ để biết yêu thương. Chết đi cho sự kiêu ngạo để sống khiêm nhường. Chết đi cho tính nóng nảy để biết nhẫn nhịn. Chết đi cho lòng tham để biết chia sẻ. Chết đi cho những đam mê tội lỗi để giữ tâm hồn trong sạch. Chết đi cho sự sợ hãi để dám sống đúng sự thật. Chết đi cho cái tôi để Chúa được lớn lên trong đời mình. Có những cuộc tử đạo không có gươm giáo, nhưng vẫn rất đau đớn: trung thành trong hôn nhân giữa thử thách, giữ lương tâm ngay thẳng giữa môi trường gian dối, bảo vệ sự sống giữa một xã hội coi nhẹ sự sống, tha thứ cho người làm tổn thương mình, kiên trì phục vụ khi không được nhìn nhận. Mỗi lần chúng ta chọn Chúa thay vì chọn tội, chọn sự thật thay vì gian dối, chọn yêu thương thay vì hận thù, chúng ta đang sống tinh thần của người tử đạo.
Chân phước Anrê Phú Yên đã để cho lời mời “Hãy đến mà xem” dẫn mình đến tận cùng. Ngài đã đến với Đức Kitô, đã thấy nơi Người ý nghĩa của đời mình, đã ở lại với Người trong tình yêu, đã giới thiệu Người cho người khác và đã chết trong lòng trung tín. Cuộc đời ngài đặt trước chúng ta một câu hỏi: Chúng ta đã thật sự gặp Chúa chưa? Hay chúng ta chỉ biết Chúa qua lời kể của người khác? Chúng ta có ở lại với Chúa không, hay chỉ đến với Người khi cần? Chúng ta có dám giới thiệu Chúa cho người khác bằng chính đời sống mình không? Chúng ta có sẵn sàng chọn Chúa khi phải trả giá không?
Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp cho chúng ta, đặc biệt cho những người trẻ, biết lắng nghe lời mời của Đức Giêsu và can đảm bước theo Người. Xin cho chúng ta không đứng từ xa để nhìn, không chỉ bằng lòng với một đức tin hời hợt, nhưng biết đến với Chúa, ở lại với Chúa và để Chúa biến đổi cuộc đời mình. Xin cho mỗi người chúng ta, sau khi gặp Chúa, cũng có thể nói với người khác bằng tất cả niềm xác tín: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia.” Và xin cho cả cuộc đời chúng ta trở thành một lời mời âm thầm nhưng mạnh mẽ gửi đến những người chung quanh: Hãy đến mà xem Chúa tốt lành biết bao, hãy đến mà xem tình yêu Người lớn lao biết dường nào, hãy đến mà xem một đời sống thuộc trọn về Đức Kitô đẹp đẽ và hạnh phúc biết bao.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
KHÔNG AI CÓ THỂ LÀM TÔI HAI CHỦ
Tin Mừng: Mt 6,24-34
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Trong ngày Giáo Hội mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mời gọi quyết liệt: “Không ai có thể làm tôi hai chủ, vì hoặc sẽ ghét chủ này mà yêu chủ kia, hoặc sẽ gắn bó với chủ này mà khinh dể chủ nọ. Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi Tiền Của được.” Lời ấy không chỉ nói về tiền bạc theo nghĩa vật chất, nhưng chạm đến tận căn bản của đời sống đức tin: lòng ta thực sự thuộc về ai? Ta đang sống cho Chúa hay cho chính mình? Ta đang tìm kiếm Nước Thiên Chúa hay đang bị cuốn vào những lo lắng, tham vọng, danh dự, quyền lợi và những bảo đảm chóng qua của trần gian? Cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên chính là câu trả lời bằng máu cho câu hỏi đó. Ngài đã không làm tôi hai chủ. Ngài đã chọn Đức Kitô, chọn một lần và chọn cho đến cùng.
Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu không phủ nhận những nhu cầu bình thường của con người. Con người cần cơm ăn, áo mặc, cần mái nhà, cần công việc, cần sức khỏe và cần được bảo đảm cho ngày mai. Chúa biết rõ tất cả những điều đó. Chính Người nói: “Cha anh em trên trời thừa biết anh em cần tất cả những thứ đó.” Điều Chúa cảnh báo không phải là sự chăm chỉ làm việc hay trách nhiệm lo cho gia đình, nhưng là tình trạng để những nhu cầu vật chất trở thành ông chủ cai trị tâm hồn. Tiền bạc tự nó không xấu, nhưng khi tiền bạc chiếm lấy chỗ của Thiên Chúa, nó trở thành ngẫu tượng. Công việc tự nó là điều tốt, nhưng khi công việc khiến ta quên Chúa, bỏ gia đình, bất chấp lương tâm và chà đạp người khác, công việc ấy đã biến thành một ông chủ hà khắc. Danh dự tự nó không hoàn toàn xấu, nhưng khi vì danh dự mà ta giả dối, ganh tị, loại trừ và không dám sống theo sự thật, danh dự ấy đã trở thành xiềng xích. Một người có thể vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh Kitô hữu, nhưng trong thực tế lại để tiền bạc, quyền lực, thú vui hoặc cái tôi điều khiển mọi lựa chọn. Đó là tình trạng sống hai lòng, thờ hai chủ.
Chân phước Anrê Phú Yên sinh ra trong một gia đình bình thường, trên một miền đất còn rất non trẻ trong đời sống đức tin. Ngài được đón nhận Tin Mừng, được học giáo lý, được lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy và dần dần để Đức Kitô trở thành trung tâm đời mình. Khi trở thành thầy giảng, Anrê hiểu rằng theo Chúa không phải chỉ là mang một danh xưng, nhưng là hiến dâng cả cuộc đời. Ngài đã thưa lên bằng chính đời sống của mình rằng: từ nay tôi thuộc về Đức Kitô; mọi khả năng, sức trẻ, tương lai và mạng sống của tôi đều thuộc về Người. Khi bị bắt, Anrê có thể tìm cách chạy trốn, thỏa hiệp hoặc im lặng để bảo toàn sự sống. Người ta có thể đã mở cho ngài một con đường dễ dàng hơn: chỉ cần từ bỏ sứ mạng, chỉ cần chối bỏ đức tin, chỉ cần đặt sự sống đời này cao hơn lòng trung thành với Chúa. Nhưng Anrê không thể làm tôi hai chủ. Nếu ngài chọn sự an toàn bằng cách phản bội Đức Kitô, ngài sẽ còn sự sống thể xác nhưng đánh mất điều quý nhất trong tâm hồn. Vì thế, ngài đã bình an đón nhận cái chết, miệng không ngừng kêu tên cực trọng Đức Giêsu và bày tỏ niềm xác tín rằng mình chết vì tình yêu đối với Chúa.
Sự chọn lựa của Chân phước Anrê không phải là một phút bốc đồng. Không ai có thể trung thành trong giây phút tử đạo nếu trước đó không tập trung thành trong những việc nhỏ bé mỗi ngày. Trước khi hiến mạng sống, Anrê đã hiến thời gian để học giáo lý, hiến sức lực để phục vụ, hiến tuổi trẻ để loan báo Tin Mừng, hiến ý riêng để vâng phục và hiến tương lai cho sứ mạng của Hội Thánh. Cuộc tử đạo chỉ là điểm kết tinh của cả một đời đã thuộc trọn về Chúa. Ngài không đợi đến khi đứng trước gươm giáo mới chọn Đức Kitô. Ngài đã chọn Chúa từng ngày, trong từng lời nói, từng công việc, từng hy sinh âm thầm. Đó cũng là điều mỗi người chúng ta phải học. Chúng ta có thể không được gọi để đổ máu vì đức tin, nhưng mỗi ngày đều phải trải qua những cuộc tử đạo không đổ máu: chết đi cho tính ích kỷ, từ bỏ một mối lợi bất chính, can đảm nói thật, tha thứ cho người làm tổn thương mình, trung thành với đời sống hôn nhân, sống ngay thẳng trong công việc, bảo vệ người yếu thế, dành thời gian cho Chúa và dám giữ lương tâm trong sạch giữa một xã hội nhiều cám dỗ.
“Không ai có thể làm tôi hai chủ.” Câu nói của Chúa đòi chúng ta phải nhìn lại những ông chủ đang chi phối đời mình. Có người làm tôi tiền bạc, nên mọi tương quan đều được tính bằng lợi ích. Khi có lợi thì thân thiết, khi hết lợi thì quay lưng. Có người làm tôi danh vọng, nên chỉ vui khi được khen, chỉ làm việc khi được nhìn thấy, chỉ phục vụ khi được công nhận. Có người làm tôi thú vui, nên không còn khả năng hy sinh, không chịu được một chút khó khăn và luôn tìm cách thỏa mãn bản thân. Có người làm tôi dư luận, nên không dám sống theo Tin Mừng vì sợ bị chê cười, sợ bị xem là lỗi thời, sợ mất lòng người khác. Có người làm tôi điện thoại và mạng xã hội, đến mức không còn giờ cầu nguyện, không còn lắng nghe người bên cạnh, không còn nhận ra tiếng Chúa trong thinh lặng. Có người làm tôi những vết thương quá khứ, để lòng giận dữ và oán hận quyết định cách mình sống hôm nay. Tất cả những điều ấy đều có thể trở thành những ông chủ vô hình, bắt tâm hồn ta phục dịch và dần dần kéo ta xa khỏi Thiên Chúa.
Chúa Giêsu không chỉ bảo ta đừng làm tôi tiền của, Người còn mời gọi ta tin tưởng vào tình yêu quan phòng của Chúa Cha. Người đưa mắt chúng ta nhìn lên chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho, thế mà Cha trên trời vẫn nuôi chúng. Người mời ta ngắm hoa huệ ngoài đồng: chúng không làm lụng, không kéo sợi, nhưng vẻ đẹp của chúng còn rực rỡ hơn áo bào của vua Salômôn. Chúa không dạy chúng ta sống lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm. Chim trời vẫn phải bay đi tìm thức ăn. Con người vẫn phải lao động bằng đôi tay và trí óc. Nhưng sau khi đã làm hết bổn phận, người môn đệ không sống trong hoảng loạn, không để nỗi sợ ngày mai bóp nghẹt đời mình. Ta làm việc, nhưng không thờ công việc. Ta sử dụng tiền bạc, nhưng không để tiền bạc sử dụng mình. Ta chuẩn bị cho tương lai, nhưng không biến tương lai thành một nỗi ám ảnh. Ta sống giữa trần gian, nhưng lòng thuộc về Thiên Chúa.
Nỗi lo là một trong những sức mạnh dễ chia đôi lòng người nhất. Khi lo lắng quá mức, ta bắt đầu nghĩ rằng mọi sự chỉ tùy thuộc vào mình. Ta muốn kiểm soát tất cả, muốn bảo đảm tất cả, muốn biết trước mọi chuyện. Khi không được như ý, ta thất vọng, sợ hãi và mất bình an. Chúa nói: “Hỏi có ai trong anh em, nhờ lo lắng, mà kéo dài đời mình thêm được dù chỉ một gang tay?” Lo lắng không làm ngày mai bớt khó khăn, nhưng có thể lấy mất bình an của ngày hôm nay. Lo lắng không giải quyết được vấn đề, nhưng làm tâm hồn mất khả năng nhận ra Chúa đang hiện diện. Người có đức tin không phải là người không gặp thử thách, nhưng là người giữa thử thách vẫn tin rằng mình không cô độc. Chân phước Anrê Phú Yên khi đối diện với bắt bớ, đau khổ và cái chết chắc chắn cũng mang những cảm xúc rất con người, nhưng ngài không để nỗi sợ làm chủ. Ông chủ duy nhất của ngài là Đức Kitô. Vì Đức Kitô đã thắng sự chết, Anrê hiểu rằng người ta có thể lấy mạng sống đời này, nhưng không thể lấy được sự sống đời đời mà Chúa đã hứa.
Điểm trung tâm của Tin Mừng hôm nay nằm trong lời dạy: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho.” Chúa không bảo ta bỏ mặc mọi trách nhiệm trần thế. Người chỉ sắp xếp lại trật tự của các giá trị. Trước hết là Nước Thiên Chúa. Trước hết là thánh ý Chúa. Trước hết là lương tâm ngay thẳng. Trước hết là sự thật, lòng bác ái và đời sống thánh thiện. Khi đặt Chúa ở vị trí thứ nhất, những điều khác sẽ tìm được đúng chỗ của chúng. Khi đặt tiền bạc ở vị trí thứ nhất, ta có thể đánh mất gia đình, tình bạn, lương tâm và cả sự bình an. Khi đặt cái tôi ở vị trí thứ nhất, ta sẽ biến người khác thành phương tiện. Khi đặt Chúa ở vị trí thứ nhất, tiền bạc trở thành phương tiện để phục vụ; quyền lực trở thành cơ hội để bảo vệ; khả năng trở thành ân huệ để sẻ chia; đau khổ trở thành con đường hiệp thông với thập giá Đức Kitô.
Chân phước Anrê Phú Yên đã tìm kiếm Nước Thiên Chúa trước hết. Ngài đã không hỏi rằng theo Chúa thì mình được gì, nhưng hỏi rằng mình có thể làm gì cho Chúa. Ngài không dùng đức tin để tìm sự an toàn, nhưng sẵn sàng hy sinh sự an toàn để bảo vệ đức tin. Ngài không tìm một chỗ đứng cho mình trong trần gian, nhưng tìm cách để Đức Kitô được biết đến và yêu mến. Chính vì thế, tuy qua đời khi tuổi đời còn rất trẻ, cuộc sống của ngài không hề dang dở. Một cuộc đời không được đo bằng số năm đã sống, nhưng bằng mức độ đã yêu. Một người có thể sống rất lâu mà chưa bao giờ thực sự trao ban chính mình. Anrê chỉ sống một đời ngắn ngủi nhưng đã sống trọn vẹn, vì từng ngày của ngài đều được đặt trong tay Chúa.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta được mời gọi nhìn lại cách sống đạo của mình. Có khi chúng ta muốn vừa thuộc về Chúa vừa giữ nguyên những thói quen tội lỗi. Ta muốn Chúa ban bình an nhưng không muốn tha thứ. Ta muốn Chúa chúc lành cho gia đình nhưng không dành thời gian cho gia đình. Ta muốn được Chúa cứu độ nhưng không muốn từ bỏ ý riêng. Ta muốn mang danh người Công giáo nhưng lại ngại sống khác với đám đông. Ta có thể đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn gian dối trong làm ăn; có thể tham dự thánh lễ nhưng vẫn nuôi lòng thù hận; có thể làm việc đạo đức nhưng lại tìm lời khen cho mình. Đó là những biểu hiện của một trái tim chia đôi. Chúa không muốn một phần đời ta. Chúa muốn toàn thể con người ta. Không phải vì Người ích kỷ, nhưng vì chỉ khi thuộc trọn về Chúa, ta mới được tự do khỏi những ông chủ giả tạo đang làm mình mệt mỏi và bất hạnh.
Các gia đình hôm nay cũng cần học nơi Chân phước Anrê sự chọn lựa dứt khoát. Cha mẹ không thể vừa muốn con cái sống đức tin vừa chỉ dạy chúng chạy theo thành tích và tiền bạc. Không thể vừa bảo con đi lễ vừa để đời sống gia đình đầy cãi vã, gian dối và thiếu yêu thương. Trẻ em học đức tin không chỉ bằng những lời giáo huấn, nhưng bằng cách cha mẹ sống. Khi con cái thấy cha mẹ đặt Chúa lên trên lợi ích, giữ ngày Chúa nhật, cầu nguyện trong thử thách, sống ngay thẳng dù phải chịu thiệt, chúng sẽ hiểu thế nào là thuộc về Đức Kitô. Ngược lại, nếu trong gia đình tiền bạc luôn là đề tài lớn nhất, thành công là tiêu chuẩn duy nhất và đức tin chỉ là việc phụ, thì những lời dạy đạo đức sẽ khó chạm đến tâm hồn trẻ nhỏ.
Những người trẻ càng cần nhìn lên Chân phước Anrê Phú Yên. Ngài là một người trẻ, nhưng không phung phí tuổi trẻ trong ích kỷ. Ngài không chờ đến khi lớn tuổi mới phục vụ Chúa. Ngài dùng chính sự nhiệt thành, lòng quảng đại và sức sống của tuổi trẻ để loan báo Tin Mừng. Giữa một thế giới luôn nói với người trẻ rằng phải có nhiều tiền, nhiều người theo dõi, nhiều trải nghiệm và nhiều sự chú ý mới là thành công, Anrê nhắc rằng giá trị của một người không nằm ở việc họ sở hữu bao nhiêu, nhưng ở việc họ thuộc về ai và sống cho điều gì. Tuổi trẻ đẹp nhất không phải là tuổi trẻ không có khó khăn, nhưng là tuổi trẻ có lý tưởng. Lý tưởng cao đẹp nhất là sống cho Đức Kitô và cho anh chị em mình.
Các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo lý viên và những người phục vụ trong Hội Thánh cũng được mời gọi xét lại lòng mình. Chúng ta có thể mang danh phục vụ Chúa nhưng âm thầm phục vụ cái tôi. Có thể làm nhiều việc mục vụ nhưng lại tìm ảnh hưởng, vị trí và lời khen. Có thể rao giảng sự từ bỏ nhưng trong lòng vẫn bám víu vào tiện nghi và quyền lợi. Chân phước Anrê mời gọi mỗi người trở về với sự đơn sơ ban đầu của ơn gọi: tôi đã chọn Chúa, tôi thuộc về Chúa và tôi sống để làm cho Chúa được yêu mến. Khi người phục vụ Hội Thánh thực sự coi Chúa là chủ duy nhất, họ sẽ không quá bận tâm mình được nhớ đến hay bị lãng quên, được khen hay bị chê, thành công hay thất bại theo tiêu chuẩn con người. Điều quan trọng nhất là trung thành.
Để không làm tôi hai chủ, chúng ta cần những lựa chọn cụ thể. Hãy dành thời gian tốt nhất trong ngày cho Chúa chứ không chỉ dâng cho Người những phút còn thừa. Hãy để Lời Chúa soi sáng các quyết định quan trọng. Hãy thành thật kiểm điểm cách sử dụng tiền bạc, thời gian và khả năng. Hãy tự hỏi điều gì khiến mình sợ mất nhất, vì rất có thể đó đang là ông chủ của mình. Hãy tập cho đi để thoát khỏi sự nô lệ của sở hữu. Hãy tập sống đơn sơ để tâm hồn nhẹ nhàng. Hãy trung thành với thánh lễ và các bí tích để được Chúa nuôi dưỡng. Hãy can đảm từ chối những điều trái lương tâm, dù phải chịu thiệt thòi. Và khi lo lắng về ngày mai, hãy trở về với lời Chúa: “Ngày mai, cứ để ngày mai lo. Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Hôm nay hãy sống trung thành. Hôm nay hãy yêu thương. Hôm nay hãy làm điều thiện. Hôm nay hãy chọn Chúa.
Kính thưa cộng đoàn! Chân phước Anrê Phú Yên đã chọn Đức Kitô làm chủ duy nhất của đời mình. Người ta có thể trói tay ngài nhưng không thể trói được đức tin; có thể lấy đi tự do bên ngoài nhưng không thể lấy được tự do của một tâm hồn thuộc trọn về Chúa; có thể giết thân xác nhưng không thể dập tắt tình yêu. Máu của ngài đã trở thành hạt giống làm nảy sinh nhiều thế hệ Kitô hữu trên quê hương Việt Nam. Hôm nay, Chúa không nhất thiết đòi chúng ta phải đổ máu, nhưng Người đòi ta một trái tim không chia đôi. Xin Chân phước Anrê Phú Yên chuyển cầu cho chúng ta biết đặt Nước Thiên Chúa lên trên hết, biết sử dụng của cải mà không làm nô lệ cho của cải, biết làm việc mà không đánh mất Chúa, biết lo cho ngày mai nhưng không đánh mất bình an hôm nay, và nhất là biết thưa với Đức Kitô bằng cả cuộc đời: Lạy Chúa, Chúa là gia nghiệp của con, là Chủ duy nhất của đời con. Con không muốn thuộc về bất cứ quyền lực nào khác. Dù được hay mất, dù vui hay buồn, dù thành công hay thất bại, xin cho con chỉ tìm kiếm thánh ý Chúa và trung thành với Chúa cho đến hơi thở cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC KITÔ LÀ KHO TÀNG CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ
BÀI GIẢNG LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
Tin Mừng: Mt 13,44-46
Kính thưa cộng đoàn, Tin Mừng hôm nay thật ngắn nhưng mở ra trước mắt chúng ta một chân trời vô cùng lớn lao về giá trị của Nước Trời và về sự chọn lựa dứt khoát của người môn đệ. Chúa Giêsu kể hai dụ ngôn rất đơn sơ: một người tình cờ gặp được kho báu chôn giấu trong ruộng; một thương gia kiên trì đi tìm những viên ngọc đẹp và cuối cùng gặp được một viên ngọc quý. Cả hai người, dù hoàn cảnh gặp gỡ khác nhau, đều có chung một phản ứng: vui mừng trở về, bán tất cả những gì mình có để mua cho được điều quý giá đã tìm thấy. Người gặp kho báu không còn tiếc những gì mình từng sở hữu. Người tìm được viên ngọc quý cũng không còn bận tâm đến những viên ngọc nhỏ bé khác. Khi đã nhận ra điều có giá trị tuyệt đối, mọi giá trị tương đối đều phải nhường chỗ. Khi đã tìm thấy điều đáng sống và đáng chết cho, con người không còn tính toán thiệt hơn, không còn mặc cả, không còn chần chừ, nhưng dám trao đi tất cả để chiếm hữu kho tàng duy nhất ấy.
Kho tàng mà Chúa Giêsu nói đến trước hết là Nước Trời, là sự sống của Thiên Chúa được ban cho con người. Nhưng đối với người Kitô hữu, Nước Trời không phải là một ý niệm xa xôi, cũng không chỉ là một phần thưởng sẽ nhận được sau khi chết. Nước Trời đã đến gần trong chính Đức Giêsu Kitô. Người là hiện thân của Nước Thiên Chúa. Người là kho tàng được Chúa Cha ban cho nhân loại. Người là viên ngọc vô giá mà không một của cải, danh vọng, quyền lực hay hạnh phúc trần gian nào có thể sánh được. Thánh Phaolô đã từng xác tín rằng mọi sự đối với ngài đều là thiệt thòi so với mối lợi tuyệt vời là được biết Đức Kitô Giêsu. Đó không phải là lời của một người khinh chê thế gian, nhưng là lời của một người đã tìm thấy giá trị lớn nhất của đời mình. Khi chưa gặp Đức Kitô, con người có thể nghĩ rằng tiền bạc là kho tàng, quyền lực là kho tàng, tiếng khen là kho tàng, địa vị là kho tàng, thành công là kho tàng. Nhưng khi thực sự gặp Đức Kitô, người ta mới hiểu rằng tất cả những điều ấy đều mong manh, có thể có hôm nay rồi mất ngày mai, có thể làm người ta vui một lúc nhưng không thể cứu được linh hồn. Chỉ có Đức Kitô mới là kho tàng không bao giờ bị mối mọt làm hư nát, không bị kẻ trộm lấy mất, không bị thời gian làm phai tàn. Chỉ có Người mới ban cho con người sự sống đời đời.
Cuộc đời Chân phước Anrê Phú Yên là một lời giải thích sống động cho Tin Mừng hôm nay. Anrê Phú Yên còn rất trẻ khi gặp được Đức Kitô. Ngài không có một đời sống dài để làm những công việc lớn lao theo cách nhìn của thế gian. Ngài không có địa vị cao sang, không có quyền lực, không để lại tài sản hay những công trình đồ sộ. Nhưng ngài đã tìm thấy Đức Kitô, và chỉ một điều ấy đã làm cho cuộc đời ngắn ngủi của ngài trở nên cao cả. Khi được nghe Tin Mừng, Anrê đã không đón nhận Đức Kitô như một kiến thức mới, một sự bổ sung cho đời sống hay một niềm tin có thể giữ khi thuận tiện. Ngài đã đón nhận Đức Kitô như kho tàng duy nhất của đời mình. Một khi đã tìm được kho tàng ấy, ngài sẵn sàng đặt mọi sự khác ở hàng thứ yếu. Ngài tự nguyện hiến thân phục vụ trong tư cách thầy giảng, cộng tác vào việc loan báo Tin Mừng, dạy giáo lý và giúp đỡ các tín hữu. Đối với ngài, theo Chúa không phải là giữ một vài việc đạo đức, nhưng là trao cả tuổi trẻ, tương lai, sức lực và mạng sống cho Chúa.
Điều làm chúng ta xúc động nơi Chân phước Anrê Phú Yên không chỉ là việc ngài đã chết vì đạo, nhưng còn là cách ngài đã sống trước khi chết. Cái chết tử đạo không phải là một quyết định bột phát trong vài phút cuối cùng, nhưng là hoa trái của một đời sống từng ngày chọn Đức Kitô. Chỉ người nào đã coi Đức Kitô là kho tàng mới có thể bình an khi bị tước mất mọi sự. Chỉ người nào đã coi Đức Kitô là viên ngọc quý mới có thể chấp nhận từ bỏ sự an toàn, danh dự, tương lai và cả mạng sống. Khi bị bắt, Anrê hoàn toàn có thể tìm cách thoát thân. Ngài có thể từ chối trách nhiệm, có thể im lặng, có thể thỏa hiệp, có thể chọn sự sống trần gian bằng cách chối bỏ điều mình tin. Nhưng ngài đã không làm như thế. Bởi vì đối với ngài, mất Đức Kitô mới là mất tất cả; còn nếu vẫn giữ được Đức Kitô thì dù có mất mạng sống, ngài vẫn không mất kho tàng.
Lời cuối cùng của Chân phước Anrê Phú Yên được truyền lại như một lời di chúc thiêng liêng: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đó chính là tiếng nói của người đã tìm được kho báu. Ngài không nhắn nhủ người ta hãy tìm cách giữ mạng sống bằng mọi giá, cũng không xin người ta trả thù cho mình. Ngài chỉ nhắn một điều: hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu. Giữ nghĩa là trung thành, là không phản bội, là không đổi Chúa lấy bất cứ thứ gì, là không vì sợ hãi mà chối bỏ tình yêu đã lãnh nhận. Giữ nghĩa cùng Chúa khi thuận lợi đã khó; giữ nghĩa khi bị hiểu lầm, bị chống đối, bị thiệt thòi, bị đe dọa lại càng khó hơn. Nhưng chính trong những hoàn cảnh ấy, người môn đệ chứng minh rằng Đức Kitô thực sự là kho tàng của mình chứ không chỉ là một danh xưng trên môi miệng.
Hai người trong dụ ngôn đều bán tất cả để mua kho báu và viên ngọc quý. Chúa Giêsu không dạy rằng con người có thể dùng tiền bạc hay công trạng để mua Nước Trời, bởi Nước Trời là ân huệ nhưng không của Thiên Chúa. Điều Người muốn nói là khi gặp được Nước Trời, người ta phải có một chọn lựa trọn vẹn. Không thể vừa muốn giữ kho tàng là Đức Kitô, vừa nhất quyết giữ lại tất cả những gì đối nghịch với Người. Không thể nói yêu Chúa mà vẫn ôm chặt tội lỗi. Không thể nói chọn Tin Mừng mà vẫn đặt tiền bạc, danh dự, quyền lợi và cái tôi lên trên sự thật. Không thể vừa muốn theo Chúa, vừa không muốn mất gì, không muốn hy sinh gì, không muốn thay đổi gì. Người môn đệ phải dám bán đi những điều đang chiếm chỗ của Chúa trong lòng mình. Có người phải từ bỏ lòng tham. Có người phải từ bỏ một mối quan hệ tội lỗi. Có người phải từ bỏ thói quen gian dối. Có người phải từ bỏ tính ích kỷ, sự nóng giận, lòng ghen ghét, sự trả thù. Có người phải từ bỏ sự ham mê tiếng khen, chức quyền hay hình ảnh của mình trước người khác. Những điều ấy có thể đã gắn bó với ta rất lâu, khiến ta tưởng rằng không có chúng ta sẽ không sống nổi. Nhưng khi Đức Kitô thực sự trở thành kho tàng, ta sẽ hiểu rằng điều làm ta không sống nổi không phải là mất của cải, mất danh dự hay mất tiện nghi, nhưng là đánh mất Chúa.
Điều đáng chú ý trong dụ ngôn là người tìm thấy kho báu đã “vui mừng” đi bán tất cả. Sự từ bỏ của người môn đệ không phải là một cuộc trả giá buồn bã, nhưng là hành động phát xuất từ niềm vui. Người ấy không cau có vì phải bán tài sản, bởi trước mắt người ấy đang có một kho tàng lớn hơn. Người Kitô hữu cũng vậy. Nếu ta chỉ nhìn vào điều phải bỏ, ta sẽ thấy đời sống đức tin nặng nề. Nếu ta chỉ nhìn vào hy sinh, ta sẽ thấy việc theo Chúa như một gánh nặng. Nhưng nếu ta nhìn vào Đức Kitô, ta sẽ hiểu rằng không có hy sinh nào là quá lớn để được thuộc về Người. Các thánh không phải là những con người chỉ biết đau khổ. Các ngài là những người đã nếm được một niềm vui lớn đến mức những đau khổ trần gian không thể cướp mất. Chân phước Anrê Phú Yên không đi đến cái chết trong tuyệt vọng. Ngài đi trong niềm tin, vì biết rằng mình sắp được gặp Đấng mình yêu mến. Thân xác ngài có thể bị giết chết, nhưng kho tàng trong lòng ngài không ai lấy được.
Hôm nay, mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta ca ngợi một vị tử đạo trẻ tuổi của quê hương, nhưng còn mời mỗi người xét lại kho tàng của lòng mình. Chúa Giêsu đã nói: “Kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó.” Muốn biết điều gì là kho tàng của mình, ta hãy nhìn xem mình thường nghĩ đến điều gì, sợ mất điều gì, dành nhiều thời gian nhất cho điều gì và sẵn sàng hy sinh mọi thứ để bảo vệ điều gì. Có thể môi miệng ta nói Chúa là quan trọng nhất, nhưng thực tế tiền bạc lại làm chủ các quyết định của ta. Ta nói đức tin là kho tàng, nhưng chỉ một chút khó khăn đã bỏ lễ, bỏ kinh, bỏ việc lành. Ta nói yêu mến Chúa, nhưng lại dễ dàng làm tổn thương người khác để bảo vệ danh dự của mình. Ta nói muốn nên thánh, nhưng không chịu từ bỏ một thói quen xấu. Ta nói muốn theo Chúa, nhưng chỉ theo khi lời Chúa không đụng đến quyền lợi riêng. Nếu như thế, Đức Kitô vẫn chưa thật sự là kho tàng của ta; Người mới chỉ là một phần nhỏ trong số nhiều mối bận tâm của đời ta.
Đức tin không thể chỉ là một món đồ trang trí được đặt vào cuộc sống khi mọi sự đã ổn định. Đức Kitô không muốn đứng bên lề đời ta. Người muốn trở thành trung tâm, thành lý do của mọi chọn lựa, thành Đấng mà vì Người ta sống, làm việc, yêu thương, tha thứ và hy sinh. Điều ấy không có nghĩa là người Kitô hữu phải bỏ hết trách nhiệm gia đình, công việc hay xã hội. Trái lại, khi coi Đức Kitô là kho tàng, ta sẽ sống các bổn phận ấy tốt hơn. Ta yêu gia đình không chỉ vì tình cảm tự nhiên, nhưng vì nhận ra Chúa đang hiện diện nơi những người thân. Ta làm việc không chỉ để kiếm tiền, nhưng để cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Ta sử dụng của cải không như ông chủ tuyệt đối, nhưng như người quản lý biết chia sẻ. Ta đón nhận thành công mà không kiêu căng và đón nhận thất bại mà không tuyệt vọng, bởi giá trị của ta không tùy thuộc vào những gì ta có, nhưng tùy thuộc vào việc ta thuộc về Đức Kitô.
Chân phước Anrê Phú Yên còn là một lời mời gọi đặc biệt dành cho người trẻ. Tuổi trẻ thường đứng trước rất nhiều lựa chọn: chọn nghề nghiệp, chọn hướng đi, chọn lý tưởng, chọn người để yêu, chọn điều để dành cả cuộc đời theo đuổi. Thế giới hôm nay giới thiệu rất nhiều “kho tàng”: tiền bạc, nổi tiếng, hưởng thụ, thành công nhanh chóng, sự công nhận trên mạng xã hội, một đời sống không bị ràng buộc bởi trách nhiệm. Nhưng nhiều người trẻ sau khi chạy theo những điều ấy lại cảm thấy trống rỗng, vì đã tích lũy nhiều thứ nhưng không biết mình sống để làm gì. Chân phước Anrê Phú Yên nhắc người trẻ rằng tuổi trẻ chỉ thực sự đẹp khi được trao cho một lý tưởng cao quý. Cuộc đời chỉ có ý nghĩa khi được đặt vào bàn tay Đức Kitô. Người không lấy mất tương lai của người trẻ, nhưng làm cho tương lai ấy trở nên phong phú. Người không dập tắt niềm vui, nhưng thanh luyện niềm vui khỏi sự ích kỷ và chóng qua. Người không làm nghèo cuộc đời, nhưng ban cho cuộc đời một kho tàng không bao giờ mất.
Các bậc cha mẹ cũng được mời gọi tự hỏi mình đang trao kho tàng nào cho con cái. Nhiều cha mẹ vất vả để con được học hành, có nghề nghiệp, có nhà cửa, có tương lai ổn định. Những điều đó rất cần thiết và đáng quý. Nhưng nếu chỉ trao cho con của cải mà không trao đức tin, chỉ lo cho con thành công mà không dạy con sống ngay lành, chỉ mong con có địa vị mà không giúp con biết Chúa, thì cha mẹ có thể đã trao cho con nhiều viên đá sáng nhưng chưa trao viên ngọc quý. Của cải có thể hết, kiến thức có thể lỗi thời, địa vị có thể mất, nhưng đức tin chân thành sẽ nâng đỡ con người trong mọi hoàn cảnh. Hãy dạy con cầu nguyện, yêu mến Thánh lễ, sống trung thực, biết chia sẻ và biết đặt Chúa trên hết. Đó mới là gia sản bền vững nhất.
Đối với những người đang sống đời thánh hiến, các chủng sinh, linh mục và những người phục vụ Hội Thánh, lễ Chân phước Anrê Phú Yên là dịp để trở về với chọn lựa ban đầu. Có thể ngày bước theo Chúa, chúng ta đã rất nhiệt thành, đã cảm nhận Chúa là tất cả. Nhưng theo năm tháng, nhiều thứ khác có thể dần trở thành kho tàng: công việc, chức vụ, thành tích, lời khen, ảnh hưởng, tiện nghi, thậm chí cả hình ảnh thánh thiện của chính mình. Ta vẫn phục vụ Chúa nhưng đôi khi không còn tìm Chúa. Ta vẫn nói về Tin Mừng nhưng lòng lại tìm sự công nhận. Ta vẫn làm việc tông đồ nhưng dễ buồn khi không được biết đến. Khi ấy, cần nghe lại lời của Chúa: kho tàng thật không phải là công việc của Chúa, nhưng là chính Chúa; không phải là thành công mục vụ, nhưng là được thuộc về Đức Kitô; không phải là có nhiều người đi theo mình, nhưng là chính mình trung thành bước theo Người.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên cũng là dịp để tạ ơn về hạt giống đức tin đã được gieo trên quê hương Việt Nam bằng máu của các vị tử đạo. Đức tin chúng ta đang sống hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đã có biết bao người chấp nhận tù đày, đòn vọt, mất nhà cửa, mất tài sản và mất mạng sống để gìn giữ Tin Mừng. Các ngài đã bán tất cả để giữ lấy kho tàng là Đức Kitô. Thế nhưng chúng ta, những người thừa hưởng kho tàng ấy, đôi khi lại sống đức tin hời hợt. Một chút mưa nắng đã ngại đi lễ. Một lời chê cười đã không dám làm dấu thánh giá. Một chút lợi lộc đã sẵn sàng nói dối. Một mối quan hệ đã khiến ta bỏ Chúa. Một vài bận rộn đã làm đời sống cầu nguyện nguội lạnh. Nếu nhìn lên các vị tử đạo, chúng ta phải tự hỏi: đức tin của mình có thực sự quý giá không? Ta có sẵn sàng chịu một chút thiệt thòi để sống trung thực không? Ta có dám từ chối điều xấu dù phải mất quyền lợi không? Ta có dám làm chứng cho Chúa giữa môi trường sống của mình không?
Không phải ai trong chúng ta cũng được mời gọi đổ máu tử đạo, nhưng mọi Kitô hữu đều được mời gọi tử đạo mỗi ngày bằng sự trung thành. Đó là cái chết của lòng ích kỷ để sống yêu thương; cái chết của sự kiêu ngạo để biết khiêm nhường; cái chết của lòng tham để biết chia sẻ; cái chết của sự nóng giận để biết tha thứ; cái chết của thói giả dối để sống trong sự thật. Có những cuộc tử đạo âm thầm nơi người mẹ kiên nhẫn chăm sóc đứa con bệnh tật; nơi người cha lao động lương thiện dù cuộc sống khó khăn; nơi người trẻ dám nói không với gian lận; nơi người công nhân từ chối một khoản lợi bất chính; nơi người vợ, người chồng trung thành với giao ước hôn nhân giữa bao thử thách; nơi người tín hữu vẫn cầu nguyện và làm việc lành dù không được ai nhìn nhận. Những hy sinh ấy có thể không được thế giới ghi nhớ, nhưng Thiên Chúa biết. Đó là cách chúng ta chứng minh rằng Đức Kitô quý hơn sự dễ dãi, sự an toàn và những lợi lộc chóng qua.
Đức Kitô là kho tàng, nhưng kho tàng ấy không được giữ riêng cho mình. Chân phước Anrê Phú Yên sau khi gặp Chúa đã trở thành thầy giảng, đem điều mình tin đến cho người khác. Người thực sự tìm được Chúa sẽ muốn chia sẻ Chúa. Nếu đức tin chỉ khiến ta khép kín, xét đoán hay tự mãn, thì có lẽ ta chưa thật sự gặp Đức Kitô. Gặp Người phải làm ta trở nên vui tươi hơn, nhân hậu hơn, biết phục vụ hơn và thao thức hơn trước những người chưa nhận biết Tin Mừng. Loan báo Tin Mừng không nhất thiết luôn bắt đầu bằng những lời nói lớn lao. Đó có thể là một đời sống ngay thẳng, một cách cư xử tử tế, một sự tha thứ không tính toán, một bàn tay nâng đỡ người khổ đau, một lời nói đem lại hy vọng. Người khác sẽ nhận ra kho tàng của ta qua cách ta sống. Nếu Đức Kitô thật sự ở trong lòng, ánh sáng của Người sẽ tỏa ra trong từng chọn lựa nhỏ bé.
Kính thưa cộng đoàn, cuộc đời con người là một hành trình tìm kiếm. Ai cũng đang tìm một kho tàng nào đó, dù có ý thức hay không. Có người dành cả đời tìm tiền bạc. Có người tìm quyền lực. Có người tìm danh tiếng. Có người tìm tình yêu của con người. Những điều ấy có giá trị nhất định, nhưng không điều gì đủ lớn để lấp đầy trái tim được dựng nên cho Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm ấy khi nói rằng lòng con người luôn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Chân phước Anrê Phú Yên đã tìm thấy nơi Đức Kitô câu trả lời cho mọi khát vọng của mình. Vì thế, ngài có thể sống một cuộc đời ngắn mà trọn vẹn, chịu chết khi còn rất trẻ mà không hề là một cuộc đời thất bại. Người đời có thể nghĩ rằng ngài đã mất tất cả, nhưng trong ánh sáng đức tin, ngài đã đạt được tất cả, bởi ngài đã giữ được Đức Kitô.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta biết khám phá lại vẻ đẹp của Đức Kitô, không chỉ biết Người qua giáo lý hay những lời kể, nhưng gặp Người trong cầu nguyện, trong Lời Chúa, trong Thánh Thể, trong bí tích Hòa Giải và trong những người nghèo khổ. Khi thực sự gặp Chúa, ta sẽ có sức từ bỏ. Khi thực sự yêu Chúa, ta sẽ có sức trung thành. Khi thực sự nhận ra Người là kho tàng, ta sẽ không còn sợ mất những điều chóng qua. Xin Chân phước Anrê Phú Yên cầu thay nguyện giúp để chúng ta luôn biết “giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời”. Và xin cho lời tuyên xưng của chúng ta không chỉ nằm trên môi miệng, nhưng được viết bằng từng chọn lựa, từng hy sinh và từng ngày sống: Đức Kitô là kho tàng của đời tôi; có Người, tôi có tất cả; mất Người, mọi sự khác cũng trở thành trống rỗng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN
TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
NGƯỜI CHỨNG THỨ NHẤT CỦA GIÁO HỘI VIỆT NAM
Tin Mừng: Cv 1,6-8 hoặc Lc 24,44-49
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, Giáo Hội Việt Nam hân hoan mừng kính Chân phước Anrê Phú Yên, người giáo lý viên trẻ tuổi, người môn đệ trung thành của Chúa Giêsu và là người chứng thứ nhất của Giáo Hội Việt Nam đã lấy chính mạng sống mình để làm chứng cho Tin Mừng. Cuộc đời của ngài tuy ngắn ngủi nhưng lại sáng ngời như một ngọn đuốc đức tin. Ngài không để lại những công trình đồ sộ, không viết những tác phẩm thần học, không giữ một chức vụ lớn lao trong Giáo Hội, nhưng ngài đã để lại một lời chứng không bao giờ phai nhạt: lời chứng của một người trẻ dám sống cho Chúa, dám thuộc trọn về Chúa và dám chết vì Chúa. Vì thế, khi mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, Giáo Hội không chỉ tưởng nhớ một nhân vật trong quá khứ, nhưng còn mời gọi mỗi người chúng ta nhìn lại căn tính Kitô hữu của mình. Người Kitô hữu là người đã lãnh nhận Thánh Thần để trở nên chứng nhân của Đức Kitô giữa lòng thế giới. “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy.” Lời Chúa trong sách Công vụ Tông đồ đã được thực hiện cách tuyệt vời nơi cuộc đời của Chân phước Anrê Phú Yên.
Trước khi về trời, Chúa Giêsu không hứa ban cho các môn đệ quyền lực chính trị, sự giàu sang, danh vọng hay một đời sống dễ dàng. Người hứa ban cho họ Thánh Thần. Chính Thánh Thần sẽ làm cho những con người yếu đuối trở nên can đảm, làm cho những người nhút nhát trở thành chứng nhân, làm cho những kẻ từng sợ hãi trước cánh cửa đóng kín có thể mạnh dạn bước ra rao giảng Tin Mừng. Phêrô đã từng chối Chúa ba lần, nhưng khi được đầy tràn Thánh Thần, ông đã đứng lên rao giảng Đức Kitô giữa đám đông. Các Tông đồ đã từng bỏ chạy khi Chúa bị bắt, nhưng sau ngày lễ Ngũ Tuần, các ngài không còn sợ tù đày, roi vọt hay cái chết. Sức mạnh ấy không đến từ ý chí con người, nhưng đến từ Thánh Thần. Chân phước Anrê Phú Yên cũng đã được Thánh Thần nâng đỡ như thế. Ngài chỉ là một thanh niên khoảng mười chín tuổi. Tuổi đời còn rất trẻ, kinh nghiệm sống chưa nhiều, địa vị xã hội không có, khả năng tự vệ cũng không, nhưng ngài lại có một trái tim đầy Chúa và một đức tin không gì lay chuyển nổi. Khi bị bắt, bị tra khảo, bị đe dọa, ngài vẫn không từ bỏ Đức Kitô. Khi đứng trước cái chết, ngài không nguyền rủa những người hành hình mình, không tìm cách trốn chạy, nhưng bình an đón nhận tất cả như một lễ vật dâng lên Thiên Chúa. Sức mạnh nào đã giúp một người trẻ như thế có thể đứng vững? Đó chính là sức mạnh của Thánh Thần.
Chúa Giêsu nói: “Anh em sẽ là chứng nhân của Thầy.” Chứng nhân trong nguyên ngữ cũng mang nghĩa là tử đạo. Người tử đạo là người dùng chính mạng sống của mình để xác nhận rằng Đức Kitô là Chúa, rằng Tin Mừng là chân lý và rằng không có gì quý hơn tình yêu dành cho Thiên Chúa. Chân phước Anrê Phú Yên đã không chỉ nói về Chúa, nhưng đã sống cho Chúa. Ngài không chỉ dạy giáo lý bằng lời, nhưng đã dạy giáo lý bằng chính máu mình. Ngài không chỉ nói rằng mình tin Chúa, nhưng đã chứng minh đức tin ấy trong giờ phút thử thách quyết liệt nhất. Có những lời nói người ta có thể quên, có những bài giảng người ta có thể không nhớ, nhưng một mạng sống được hiến dâng vì tình yêu thì không bao giờ bị lãng quên. Máu của các vị tử đạo chính là hạt giống làm nảy sinh các Kitô hữu. Máu của Chân phước Anrê Phú Yên đã thấm vào mảnh đất Việt Nam và trở thành hạt giống đầu mùa cho một Giáo Hội được xây dựng bằng biết bao hy sinh, nước mắt và lòng trung thành.
Tin Mừng theo thánh Luca thuật lại rằng sau khi sống lại, Chúa Giêsu đã mở trí cho các môn đệ hiểu Kinh Thánh và nói với các ông rằng Đức Kitô phải chịu khổ hình, rồi ngày thứ ba từ cõi chết sống lại, và phải nhân danh Người mà rao giảng cho muôn dân kêu gọi sám hối để được ơn tha tội. Sau đó, Chúa nói: “Chính anh em là chứng nhân về những điều này.” Làm chứng cho Đức Kitô không chỉ là nói về những phép lạ của Người, nhưng trước hết là làm chứng cho mầu nhiệm Vượt Qua: Đức Kitô đã chịu chết và đã sống lại. Người Kitô hữu không làm chứng cho một lý thuyết, một hệ thống luân lý hay một ý thức hệ. Chúng ta làm chứng cho một Đấng đang sống. Đức Kitô đã chết nhưng Người đã sống lại. Người đã chiến thắng tội lỗi, đau khổ và sự chết. Chính niềm tin vào Đức Kitô phục sinh đã giúp các vị tử đạo không sợ chết. Đối với các ngài, cái chết không phải là chấm hết, nhưng là cánh cửa mở vào sự sống vĩnh cửu. Chân phước Anrê Phú Yên đã can đảm bước qua cánh cửa ấy vì ngài tin rằng bên kia cái chết có Chúa đang chờ đón mình.
Trong giờ phút cuối cùng, Chân phước Anrê Phú Yên đã liên tục kêu tên Chúa Giêsu. Tên Chúa là sức mạnh của ngài. Tên Chúa là niềm hy vọng của ngài. Tên Chúa là lời cầu nguyện cuối cùng phát ra từ môi miệng một người trẻ đang hiến dâng mạng sống. Ngài đã sống đúng lời mình đã chọn: “Giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Đây không phải là một khẩu hiệu đẹp để nói trong lúc cảm xúc dâng cao. Đây là một lời cam kết được đóng ấn bằng máu. Giữ nghĩa cùng Chúa khi mọi sự thuận lợi thì không quá khó. Giữ nghĩa cùng Chúa khi lời cầu nguyện được đáp lại, khi cuộc đời bình an, khi công việc thành công, khi mọi người yêu mến và tôn trọng ta, đó là điều nhiều người có thể làm. Nhưng giữ nghĩa cùng Chúa khi bị hiểu lầm, khi gặp đau khổ, khi bị chống đối, khi mất mát, khi đứng trước cái chết, đó mới là sự trung thành được thanh luyện. Chân phước Anrê Phú Yên đã trung thành không phải nửa đường, nhưng cho đến hơi thở cuối cùng.
Ngài được gọi là người chứng thứ nhất của Giáo Hội Việt Nam. Danh xưng ấy không chỉ nói đến thứ tự thời gian, nhưng còn nói đến một vị trí đặc biệt trong lịch sử đức tin của dân tộc. Ngài đứng ở đầu con đường tử đạo của Giáo Hội Việt Nam, một con đường sau đó được tiếp nối bởi hàng trăm ngàn tín hữu vô danh và đặc biệt là một trăm mười bảy vị thánh tử đạo Việt Nam. Chân phước Anrê Phú Yên giống như hạt lúa đầu tiên được gieo xuống lòng đất quê hương. Hạt lúa ấy đã chết đi, nhưng từ đó phát sinh một mùa lúa đức tin phong phú. Ngài cũng giống như tiếng chuông đầu tiên vang lên trên đất Việt để loan báo rằng Tin Mừng đã bén rễ tại quê hương này, và rằng người Việt Nam cũng có thể yêu mến Đức Kitô bằng một tình yêu trọn vẹn, anh hùng và bất khuất. Đức tin Kitô giáo không còn là một điều xa lạ được mang đến từ bên ngoài, nhưng đã trở thành máu thịt của những người con đất Việt. Máu của Chân phước Anrê Phú Yên đã hòa vào dòng máu của dân tộc và làm cho Giáo Hội Việt Nam trở nên một Giáo Hội thực sự được sinh ra từ thập giá.
Điều đáng chú ý là Chân phước Anrê Phú Yên không phải là linh mục hay tu sĩ. Ngài là một giáo dân trẻ và là một giáo lý viên. Điều ấy cho thấy ơn gọi nên thánh và sứ mạng làm chứng không chỉ dành cho hàng giáo sĩ hay những người sống đời thánh hiến. Mỗi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội đều được mời gọi trở nên chứng nhân của Đức Kitô. Người giáo dân sống giữa đời, trong gia đình, nơi công sở, ngoài xã hội, giữa chợ đời, giữa những mối tương quan phức tạp, chính là người được sai đi để làm cho Tin Mừng hiện diện ở những nơi mà linh mục và tu sĩ không thể hiện diện thường xuyên. Chân phước Anrê Phú Yên đã dạy giáo lý cho người khác không chỉ bằng kiến thức, nhưng bằng đời sống đạo đức, lòng nhiệt thành và sự trung thành. Ngài cho chúng ta thấy rằng một giáo lý viên không chỉ là người truyền đạt những bài học thuộc lòng, nhưng phải là người đã gặp Chúa, yêu Chúa và sống điều mình giảng dạy. Giáo lý chỉ thực sự có sức thuyết phục khi người dạy giáo lý trở thành một chứng nhân.
Ngày hôm nay, chúng ta có thể không phải đối diện với gươm giáo, tù đày hay những cuộc bách hại đẫm máu như Chân phước Anrê Phú Yên, nhưng mỗi Kitô hữu vẫn được mời gọi tử đạo mỗi ngày. Đó là cuộc tử đạo âm thầm của lòng trung thành. Tử đạo khi dám sống thật giữa một xã hội có quá nhiều gian dối. Tử đạo khi dám từ chối một món lợi bất chính. Tử đạo khi dám bảo vệ sự sống, bảo vệ hôn nhân và gia đình theo giáo huấn của Tin Mừng. Tử đạo khi dám tha thứ cho người xúc phạm đến mình. Tử đạo khi dám sống trong sạch giữa một môi trường đầy cám dỗ. Tử đạo khi dám dành thời gian cho Chúa giữa một cuộc sống quá bận rộn. Tử đạo khi dám làm dấu thánh giá, dám công khai nhận mình là người Công giáo, dám sống đức tin mà không xấu hổ. Có những cuộc tử đạo không đổ máu nhưng vẫn đòi hỏi con người phải chết đi mỗi ngày: chết đi cho cái tôi, cho lòng kiêu ngạo, cho sự ích kỷ, cho những đam mê lệch lạc và những thỏa hiệp với tội lỗi.
Đặc biệt, gương Chân phước Anrê Phú Yên là một lời nhắn gửi mạnh mẽ đến các bạn trẻ hôm nay. Ngài tử đạo khi tuổi đời còn rất trẻ. Tuổi trẻ của ngài không bị lãng phí trong những cuộc vui chóng qua, nhưng được biến thành một lễ dâng đẹp lòng Thiên Chúa. Ngày nay, nhiều người trẻ đang đi tìm căn tính, đi tìm ý nghĩa cuộc đời, đi tìm một lý tưởng để sống. Có người tưởng rằng hạnh phúc nằm ở tiền bạc, danh vọng, vẻ bề ngoài, sự nổi tiếng trên mạng xã hội hay những hưởng thụ tức thời. Nhưng tất cả những điều ấy đều chóng qua. Chân phước Anrê Phú Yên cho người trẻ thấy một lý tưởng lớn hơn: sống cho Đức Kitô và Tin Mừng. Một người trẻ chỉ thực sự lớn khi biết trao đời mình cho một điều lớn lao hơn bản thân. Một người trẻ chỉ thực sự tự do khi không để mình làm nô lệ cho tiền bạc, dục vọng, sự đánh giá của người khác hay những trào lưu nhất thời. Một người trẻ chỉ thực sự hạnh phúc khi nhận ra rằng cuộc đời mình là một quà tặng để trao ban.
Có thể người ta sẽ hỏi: tại sao phải hy sinh đến thế? Tại sao không chọn một con đường dễ dàng hơn? Tại sao không chối đạo ngoài miệng để giữ mạng sống rồi sau đó tiếp tục tin Chúa trong lòng? Nhưng tình yêu đích thực không chấp nhận sự phản bội. Đức tin không chỉ là một ý nghĩ giấu kín trong tâm trí, nhưng là một tương quan sống động với Đức Kitô. Chối bỏ Đức Kitô không chỉ là phủ nhận một giáo lý, nhưng là phủ nhận một Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống vì mình. Chân phước Anrê Phú Yên hiểu rằng Chúa Giêsu đã không từ chối thập giá để cứu ngài, nên ngài cũng không thể từ chối thập giá khi được mời gọi làm chứng cho Chúa. Tình yêu được đáp lại bằng tình yêu. Sự sống được đáp lại bằng sự sống. Máu Chúa Kitô đã đổ ra cho ngài, và giờ đây máu ngài cũng được đổ ra vì Đức Kitô.
Tuy nhiên, tử đạo không phải là đi tìm cái chết, cũng không phải là khinh thường sự sống. Các vị tử đạo rất yêu sự sống, nhưng các ngài yêu Thiên Chúa hơn cả sự sống trần gian. Các ngài không chết vì căm thù người khác, nhưng chết vì yêu mến Chúa. Các ngài không dùng bạo lực chống lại những kẻ bách hại mình, nhưng lấy sự hiền lành, tha thứ và bình an để đáp lại bạo lực. Đó là nét đẹp đặc biệt của tử đạo Kitô giáo. Người tử đạo không tạo thêm hận thù, nhưng làm chứng rằng tình yêu mạnh hơn hận thù, sự thật mạnh hơn gian dối và sự sống mạnh hơn cái chết. Chân phước Anrê Phú Yên đã chết trong bình an, miệng kêu tên Chúa Giêsu. Ngài không để cho bạo lực của người khác biến mình thành con người bạo lực. Ngài không để sự thù ghét của người khác làm mất đi tình yêu trong lòng mình. Ngài chiến thắng không phải bằng gươm giáo, nhưng bằng sự trung thành.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta cũng cần tự hỏi: đời sống của tôi đang làm chứng cho điều gì? Tôi nói mình tin Chúa, nhưng cách tôi sống có giúp người khác nhận ra Chúa không? Trong gia đình, tôi có làm chứng bằng sự yêu thương, nhẫn nại và hy sinh không? Nơi công việc, tôi có làm chứng bằng sự trung thực và trách nhiệm không? Trong cộng đoàn, tôi có làm chứng bằng tinh thần phục vụ hay chỉ tìm danh dự và quyền lợi? Trên mạng xã hội, tôi có làm chứng cho sự thật và lòng bác ái hay lại góp phần phát tán những lời nói gây chia rẽ, xúc phạm và kết án? Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc đời sống của người Kitô hữu. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ quan sát cách chúng ta cư xử ngoài xã hội. Một đời sống thiếu bác ái có thể làm cho người khác xa Chúa. Một đời sống chân thành, khiêm nhường và yêu thương có thể trở thành bài giảng sống động nhất.
Chúng ta thường nghĩ rằng làm chứng cho Chúa là phải làm những việc lớn lao, nhưng phần lớn đời sống chứng nhân lại được thực hiện qua những điều nhỏ bé hằng ngày. Một người cha âm thầm hy sinh cho gia đình, trung thành với người bạn đời và giáo dục con cái trong đức tin là một chứng nhân. Một người mẹ kiên trì cầu nguyện, chịu đựng những khó khăn và gìn giữ mái ấm là một chứng nhân. Một người trẻ sống trong sạch, trung thực trong học hành, biết kính trọng cha mẹ và quan tâm đến người nghèo là một chứng nhân. Một người đau bệnh vẫn tin tưởng, không tuyệt vọng, biết dâng đau khổ để cầu nguyện cho người khác là một chứng nhân. Một người bị xúc phạm nhưng chọn tha thứ là một chứng nhân. Một giáo lý viên tận tụy với các em, một ca viên phục vụ âm thầm, một người giáo dân trung thành với thánh lễ và việc bác ái, tất cả đều đang tiếp nối lời chứng của Chân phước Anrê Phú Yên.
Lời Chúa còn nhắc chúng ta rằng các Tông đồ phải chờ đợi “quyền năng từ trời cao ban xuống”. Điều đó có nghĩa là không ai có thể làm chứng cho Chúa chỉ bằng sức riêng của mình. Lòng nhiệt thành tự nhiên có thể mau chóng nguội lạnh. Ý chí con người có thể mạnh mẽ hôm nay nhưng yếu đuối ngày mai. Chúng ta cần Thánh Thần. Chân phước Anrê Phú Yên đã mạnh mẽ vì đời ngài được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, Lời Chúa, giáo lý và đời sống cộng đoàn. Muốn trở thành chứng nhân, chúng ta cũng phải ở lại với Chúa. Không thể nói về Chúa nếu không gặp Chúa. Không thể đưa người khác đến với Chúa nếu chính mình không bước đi với Người. Không thể trung thành trong thử thách nếu đức tin chỉ là một thói quen bên ngoài. Chứng nhân phải được hình thành trong thinh lặng của cầu nguyện trước khi được sai vào giữa thế giới.
Có lẽ điều Giáo Hội Việt Nam cần hôm nay không chỉ là nhiều người mang danh Kitô hữu, nhưng là nhiều người thực sự sống như những chứng nhân. Chúng ta có thể xây nhiều nhà thờ, tổ chức nhiều lễ hội, có nhiều sinh hoạt, nhưng nếu đời sống thiếu Tin Mừng thì tất cả sẽ trở nên trống rỗng. Chứng nhân không được đo bằng lời nói lớn lao, nhưng bằng sự trung thành cụ thể. Chân phước Anrê Phú Yên chỉ có một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng ngài đã sống trọn vẹn. Điều quan trọng không phải là sống bao lâu, nhưng là sống như thế nào. Không phải là làm được bao nhiêu việc, nhưng là trong những việc ấy có bao nhiêu tình yêu. Không phải là được bao nhiêu người biết đến, nhưng là có được Thiên Chúa nhìn nhận là người trung tín hay không.
Kính thưa cộng đoàn! Khi mừng lễ người chứng thứ nhất của Giáo Hội Việt Nam, chúng ta tạ ơn Chúa vì hạt giống đức tin đã được gieo trên quê hương bằng máu của một người trẻ. Đồng thời, chúng ta xin Chúa cho mỗi người biết tiếp nối lời chứng ấy trong hoàn cảnh của mình. Có thể Chúa không đòi chúng ta đổ máu, nhưng Chúa đòi chúng ta trao ban từng ngày. Có thể Chúa không đưa chúng ta ra pháp trường, nhưng Chúa đặt trước mặt chúng ta những chọn lựa giữa Tin Mừng và sự thỏa hiệp. Có thể chúng ta không phải chết một lần vì Chúa, nhưng phải chết đi mỗi ngày cho tội lỗi và ích kỷ. Xin Chân phước Anrê Phú Yên chuyển cầu cho Giáo Hội Việt Nam luôn trung thành với Tin Mừng, cho các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và mọi tín hữu biết sống đúng sứ mạng chứng nhân. Xin ngài đặc biệt cầu bầu cho giới trẻ biết tìm thấy nơi Đức Kitô lý tưởng cao đẹp nhất của cuộc đời.
Xin cho lời của Chân phước Anrê Phú Yên cũng trở thành lời nguyện của mỗi chúng ta: giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Giữ nghĩa với Chúa khi vui cũng như khi buồn, khi thành công cũng như lúc thất bại, khi được nâng đỡ cũng như lúc cô đơn, khi khỏe mạnh cũng như khi đau yếu. Giữ nghĩa với Chúa không chỉ trong nhà thờ, nhưng giữa đời thường. Giữ nghĩa với Chúa không chỉ bằng lời tuyên xưng, nhưng bằng lựa chọn, hành động và cả cuộc đời. Và một ngày kia, khi hành trình trần thế kết thúc, xin cho chúng ta cũng được nghe Chúa nói: “Hỡi người tôi tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR

LỄ CHÂN PHƯỚC ANRÊ PHÚ YÊN TỬ ĐẠO VÀ LÀM CHỨNG
AI LIỀU MẤT MẠNG SỐNG VÌ THẦY SẼ CỨU ĐƯỢC MẠNG SỐNG ẤY
Tin Mừng: Lc 9,23-26
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Lời Chúa Giêsu hôm nay vang lên thật mạnh mẽ, rõ ràng và cũng đầy thách đố: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo. Quả vậy, ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.” Đây không phải là một lời mời gọi dành riêng cho một vài người đạo đức, cũng không phải là một con đường chỉ dành cho các vị tử đạo, các linh mục, tu sĩ hay những con người có đời sống đặc biệt. Đây là lời mời gọi dành cho tất cả những ai mang danh Kitô hữu, dành cho từng người chúng ta, bởi vì đã theo Chúa thì không thể chỉ theo bằng lời nói, bằng cảm xúc hay bằng một vài việc đạo đức bên ngoài, nhưng phải theo Chúa bằng chính cuộc đời mình. Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, người chứng thứ nhất của Hội Thánh Việt Nam, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin của mình, để xem chúng ta đã thực sự liều mất mạng sống vì Chúa hay chưa, đã dám từ bỏ chính mình hay chưa, đã sẵn sàng vác thập giá mỗi ngày để bước theo Chúa hay chưa.
Chúa Giêsu nói: “Ai muốn theo tôi.” Chúa không ép buộc ai. Chúa tôn trọng tự do của con người. Người chỉ mời gọi, còn việc đáp lại hay từ chối là chọn lựa của mỗi người. Nhưng một khi đã chọn theo Chúa, người môn đệ không thể đặt điều kiện với Chúa, không thể vừa muốn thuộc về Chúa vừa muốn giữ lại mọi sự cho mình, không thể vừa muốn bước theo con đường Tin Mừng vừa muốn sống theo những đòi hỏi của thế gian. Theo Chúa là một chọn lựa dứt khoát, một chọn lựa đòi hỏi lòng trung thành, sự hy sinh và cả cái giá phải trả. Nhiều người muốn theo Chúa khi cuộc đời bình an, công việc thuận lợi, gia đình êm ấm, lời cầu nguyện được nhận lời. Nhưng khi bệnh tật xảy đến, khi thất bại phủ xuống, khi bị hiểu lầm, chống đối, mất mát hay đau khổ, người ta bắt đầu nghi ngờ, than trách, rồi có khi rời xa Chúa. Chúa Giêsu không hứa rằng con đường theo Người sẽ không có đau khổ. Trái lại, Người nói rất rõ: “Phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Theo Chúa không phải là tìm một con đường dễ dàng, nhưng là bước vào con đường của tình yêu, mà tình yêu chân thật bao giờ cũng đòi hy sinh.
Từ bỏ chính mình không có nghĩa là khinh thường bản thân, phủ nhận phẩm giá hay hủy hoại con người mình. Từ bỏ chính mình là từ bỏ con người ích kỷ, kiêu căng, tham lam, nóng giận và cố chấp trong ta. Đó là từ bỏ ý riêng khi ý riêng đi ngược lại ý Chúa, từ bỏ sự hơn thua để giữ lấy tình hiệp nhất, từ bỏ lòng tự ái để biết xin lỗi và tha thứ, từ bỏ sự an toàn ích kỷ để dấn thân phục vụ người khác. Có khi ta sẵn sàng từ bỏ tiền bạc, thời gian và công sức, nhưng lại không muốn từ bỏ cái tôi. Có khi ta làm rất nhiều việc đạo đức, nhưng vẫn giữ chặt lòng tự ái, vẫn muốn người khác phải công nhận mình, vẫn khó chịu khi không được ca ngợi, vẫn buồn bực khi ý kiến của mình không được chấp nhận. Chính cái tôi ấy là thập giá nặng nề nhất và cũng là trở ngại lớn nhất trên hành trình theo Chúa. Chúa mời gọi ta chết đi mỗi ngày cho cái tôi ích kỷ, để con người mới của Tin Mừng được lớn lên. Người môn đệ đích thực không hỏi: “Điều này có lợi gì cho tôi?” nhưng hỏi: “Điều này có đẹp lòng Chúa không? Điều này có đem lại ích lợi cho anh chị em không?”
Chân phước Anrê Phú Yên đã sống trọn vẹn lời mời gọi ấy. Ngài còn rất trẻ, tuổi đời chỉ khoảng mười chín, đôi mươi, nhưng đức tin của ngài lại trưởng thành cách phi thường. Ngài được học giáo lý, được lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, rồi trở thành thầy giảng, tận tâm phục vụ các cộng đoàn tín hữu và giúp mọi người nhận biết Chúa. Ngài không xem đức tin là một điều phụ thuộc, cũng không coi việc theo Chúa chỉ là một phần nhỏ trong đời sống. Đức Kitô là tất cả đối với ngài. Vì thế, khi bị bắt bớ, đe dọa và buộc phải chối bỏ đức tin, ngài đã không sợ hãi. Ngài biết rõ cái chết đang chờ đợi, nhưng vẫn một lòng trung thành với Chúa. Người ta có thể trói buộc thân xác ngài, nhưng không thể trói buộc niềm tin. Người ta có thể lấy đi mạng sống thể xác của ngài, nhưng không thể lấy khỏi ngài sự sống đời đời trong Đức Kitô.
Lời cuối cùng của Chân phước Anrê Phú Yên được truyền lại như một bản tuyên xưng đức tin bất diệt: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.” Lời ấy không chỉ được thốt ra bằng môi miệng, nhưng được đóng ấn bằng chính máu của ngài. Ngài đã giữ nghĩa cùng Chúa cho đến hết hơi thở cuối cùng. Ngài đã liều mất mạng sống mình vì Chúa và đã cứu được mạng sống ấy trong vinh quang Nước Trời. Thế gian nhìn thấy một người trẻ bị giết chết, nhưng Hội Thánh nhìn thấy một hạt giống đức tin được gieo vào lòng đất Việt Nam. Thế gian tưởng rằng bạo lực có thể dập tắt Tin Mừng, nhưng máu các vị tử đạo lại trở thành hạt giống làm nảy sinh những Kitô hữu mới. Cái chết của Chân phước Anrê Phú Yên không phải là một thất bại, nhưng là một chiến thắng. Ngài bị tước đoạt sự sống chóng qua, nhưng đã nhận được sự sống vĩnh cửu. Ngài mất tất cả trong mắt người đời, nhưng lại chiếm được Đức Kitô là gia nghiệp không bao giờ mất.
“Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất.” Con người tự nhiên ai cũng muốn bảo vệ sự sống, bảo vệ danh dự, tài sản, địa vị và sự an toàn của mình. Điều đó không sai. Nhưng khi vì bảo vệ những điều ấy mà người ta phản bội lương tâm, chối bỏ đức tin, làm tổn thương người khác hay xa lìa Thiên Chúa, thì sự sống mà người ta cố giữ cuối cùng lại trở nên trống rỗng. Có những người sống rất lâu nhưng không thật sự biết mình sống để làm gì. Có những người sở hữu rất nhiều nhưng tâm hồn lại nghèo nàn và bất an. Có những người thành công trước mắt thiên hạ nhưng lại thất bại trước mặt Thiên Chúa. Có những người vì muốn giữ địa vị mà đánh mất sự thật, vì muốn giữ tiền bạc mà đánh mất lương tâm, vì muốn giữ một mối lợi mà đánh mất tình nghĩa, vì sợ bị chống đối mà không dám làm chứng cho Tin Mừng. Họ tưởng mình đang cứu lấy cuộc đời, nhưng thật ra đang đánh mất phần quý giá nhất của đời mình.
Ngược lại, “ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.” Liều mất mạng sống vì Chúa không phải chỉ là chịu chết vì đạo. Không phải ai cũng được mời gọi đổ máu như Chân phước Anrê Phú Yên, nhưng mọi Kitô hữu đều được mời gọi tử đạo từng ngày. Chữ “tử đạo” có nghĩa là làm chứng. Làm chứng cho Chúa bằng sự trung thực giữa một môi trường đầy gian dối, bằng lòng chung thủy giữa một thế giới dễ thay đổi, bằng sự tha thứ giữa những hận thù, bằng đức khiêm nhường giữa những tranh giành, bằng đời sống thanh sạch giữa những cám dỗ, bằng lòng quảng đại giữa một xã hội chỉ biết tìm lợi ích cho mình. Có những cuộc tử đạo không đổ máu nhưng kéo dài suốt đời. Đó là người cha, người mẹ âm thầm hy sinh cho con cái; là người vợ, người chồng trung thành trong những giai đoạn khó khăn; là người bệnh kiên nhẫn đón nhận đau khổ và dâng lên Chúa; là người trẻ dám sống trong sạch giữa bao mời gọi buông thả; là người lao động không gian dối dù có thể chịu thiệt thòi; là người Kitô hữu dám bảo vệ sự thật, sự sống và công lý dù bị chê cười hay chống đối. Mỗi lần ta dám hy sinh vì Chúa và vì tha nhân, ta đang liều mất một phần đời mình để tìm lại sự sống thật.
Mừng lễ Chân phước Anrê Phú Yên, chúng ta không chỉ ngưỡng mộ một người trẻ anh hùng trong quá khứ, nhưng phải để gương sống của ngài chất vấn đời sống hiện tại của mình. Chúng ta có thể tự hỏi: Tôi có thực sự xem Đức Kitô là điều quý giá nhất trong đời không? Khi phải chọn giữa ý Chúa và ý riêng, tôi chọn bên nào? Khi phải chọn giữa sự thật và lợi ích, tôi có dám đứng về phía sự thật không? Khi phải chọn giữa tha thứ và trả đũa, tôi có dám chọn tha thứ không? Khi đức tin đòi tôi hy sinh thời giờ, tiền bạc, danh dự hay sự tiện nghi, tôi có sẵn sàng không? Hay tôi chỉ giữ đạo khi mọi sự thuận lợi, chỉ theo Chúa khi không phải trả giá, chỉ tuyên xưng đức tin bằng môi miệng nhưng đời sống lại không khác gì người chưa biết Chúa?
Ngày nay, việc làm chứng cho Chúa có thể không đưa chúng ta đến pháp trường, nhưng có thể khiến ta bị hiểu lầm, bị cô lập, bị thiệt thòi hoặc bị xem là lạc hậu. Có người ngại làm dấu thánh giá nơi công cộng vì sợ người khác nhìn. Có người không dám nói mình là Kitô hữu vì sợ bị chê cười. Có người giữ đạo trong nhà thờ nhưng khi ra đời lại sống theo mọi thói quen của thế gian. Có người đọc kinh, dự lễ nhưng vẫn gian dối, nói xấu, chia rẽ, bất công và vô cảm. Một đức tin không đi vào đời sống thì chỉ là một danh xưng. Chúa không cần những người chỉ mang tên Kitô hữu; Chúa cần những chứng nhân. Chứng nhân là người để cho người khác nhìn vào cách sống của mình mà nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô. Chứng nhân không nhất thiết phải nói thật nhiều, nhưng phải sống thật. Một hành động yêu thương chân thành có sức thuyết phục hơn nhiều lời giảng. Một đời sống công chính có sức lan tỏa hơn nhiều khẩu hiệu. Một sự tha thứ âm thầm có thể làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn cả những bài diễn thuyết.
Chúa Giêsu còn đặt cho chúng ta một câu hỏi rất nghiêm túc: “Người nào được cả thế giới mà phải đánh mất chính mình hay là thiệt thân, thì nào có lợi gì?” Đây là câu hỏi mà mỗi người cần suy nghĩ. Ta đang dành cả đời để tìm kiếm điều gì? Ta đang chạy theo điều gì? Có khi ta mải mê tìm tiền bạc, thành công, danh vọng, sự nổi tiếng và lời khen của người đời, nhưng lại quên chăm sóc linh hồn mình. Ta có thể có một ngôi nhà đẹp nhưng gia đình không còn bình an. Ta có thể có nhiều tiền nhưng không còn tình nghĩa. Ta có thể được mọi người biết đến nhưng Thiên Chúa lại không nhận ra ta là môn đệ của Người. Ta có thể được cả thế gian tán thưởng nhưng đánh mất lương tâm. Khi ấy, ta được gì? Cuộc đời này ngắn ngủi. Những gì ta cố giữ rồi cũng sẽ qua đi. Tiền bạc, địa vị, sức khỏe và danh tiếng đều có giới hạn. Chỉ có tình yêu, lòng trung thành và những gì ta làm vì Chúa mới tồn tại mãi.
Chân phước Anrê Phú Yên đã hiểu điều ấy khi còn rất trẻ. Ngài không cần sống thật lâu mới làm nên một cuộc đời lớn lao. Giá trị của đời người không nằm ở số năm đã sống, nhưng ở mức độ người ấy đã yêu mến và trung thành với Chúa. Ngài chỉ sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng đã sống trọn vẹn. Ngài không để tuổi trẻ của mình trôi qua trong hưởng thụ, ích kỷ hay vô nghĩa. Ngài trao tuổi trẻ ấy cho Chúa, cho sứ vụ loan báo Tin Mừng và cho anh chị em mình. Ngài nhắc người trẻ hôm nay rằng tuổi trẻ không phải là thời gian để sống tùy tiện rồi chờ đến khi lớn tuổi mới nghĩ đến Chúa. Tuổi trẻ là thời gian đẹp nhất để dâng hiến, để phục vụ, để tập sống lý tưởng và để làm chứng cho đức tin. Một người trẻ có thể thiếu kinh nghiệm, nhưng nếu có lòng yêu mến Chúa thì vẫn có thể làm nên những điều lớn lao.
Gương Chân phước Anrê Phú Yên cũng nhắc các bậc cha mẹ về trách nhiệm giáo dục đức tin cho con cái. Nếu ngài không được học giáo lý, không được dẫn vào đời sống cầu nguyện, không được đào tạo trong một cộng đoàn đức tin, có lẽ đã không có một chứng nhân anh dũng như thế. Ngày nay, nhiều cha mẹ quan tâm đến việc học hành, nghề nghiệp, ngoại ngữ và tương lai vật chất của con, nhưng lại xem nhẹ việc giáo dục đức tin. Con cái được học rất nhiều kiến thức nhưng không biết cầu nguyện; biết sử dụng mọi phương tiện hiện đại nhưng không biết mở Kinh Thánh; biết tìm kiếm thành công nhưng không biết sống hy sinh. Nếu gia đình không gieo đức tin, thế gian sẽ gieo vào lòng con trẻ những giá trị khác. Một đứa trẻ không tự nhiên trở thành người môn đệ trung thành; nó cần được cha mẹ hướng dẫn, làm gương, đưa đến với Chúa và dạy biết sống Tin Mừng ngay từ những việc nhỏ.
Đối với mỗi cộng đoàn Kitô hữu, Chân phước Anrê Phú Yên còn là lời mời gọi ra đi truyền giáo. Ngài là một thầy giảng, một giáo lý viên, một người trẻ nhiệt thành đem Chúa đến cho người khác. Ngài không giữ đức tin cho riêng mình. Đức tin chân thật luôn có sức thúc đẩy người ta chia sẻ. Người đã gặp Chúa không thể thờ ơ trước những người chưa biết Chúa. Tuy nhiên, truyền giáo không chỉ là đi đến những nơi xa xôi, nhưng trước hết là sống Tin Mừng giữa gia đình, khu xóm, nơi làm việc và môi trường xã hội. Người khác có thể chưa đọc Tin Mừng, nhưng họ đang đọc cuộc đời người Kitô hữu. Họ nhìn cách ta nói năng, cư xử, làm việc, giải quyết bất đồng và đối diện với đau khổ. Qua ta, họ có thể đến gần Chúa hơn, nhưng cũng có thể xa Chúa hơn. Bởi vậy, làm chứng là một trách nhiệm rất lớn.
“Vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Chúa không nói vác thập giá của người khác, cũng không nói chỉ vác trong một vài ngày đặc biệt. Mỗi người có một thập giá riêng và phải vác hằng ngày. Thập giá có thể là bệnh tật, tuổi già, hoàn cảnh khó khăn, một người thân chưa hiểu mình, một công việc nặng nhọc, một trách nhiệm âm thầm, một nỗi đau không thể chia sẻ. Ta thường muốn đổi thập giá của mình lấy thập giá của người khác, vì ta nghĩ người khác dễ dàng hơn ta. Nhưng Chúa không bảo ta chọn thập giá; Chúa bảo ta đón nhận thập giá của mình và bước theo Người. Điều làm cho thập giá có ý nghĩa không phải là bản thân đau khổ, nhưng là tình yêu ta đặt vào đó. Một đau khổ không có Chúa dễ dẫn đến tuyệt vọng, nhưng một đau khổ được kết hợp với thập giá Đức Kitô sẽ trở thành con đường cứu độ. Chân phước Anrê Phú Yên không yêu thích sự chết, nhưng ngài yêu Chúa hơn sự sống của mình. Chính tình yêu ấy đã biến cái chết đau thương thành lời chứng huy hoàng.
Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng theo Chúa là một hành trình phải trả giá, nhưng đó là cái giá để đạt được sự sống thật. Xin Chân phước Anrê Phú Yên chuyển cầu cho Hội Thánh Việt Nam, cho các gia đình, các bạn trẻ, các giáo lý viên và từng người chúng ta biết giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời. Xin cho chúng ta đừng xấu hổ vì Chúa và vì lời Người, nhưng biết can đảm tuyên xưng đức tin bằng chính đời sống. Xin cho chúng ta biết từ bỏ chính mình, vác thập giá mỗi ngày, dám mất đi những gì chóng qua để chiếm được Đức Kitô là kho tàng vĩnh cửu. Và khi phải đứng trước những chọn lựa khó khăn, xin cho lời Chúa hôm nay luôn vang lên trong tâm hồn chúng ta: “Ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ cứu được mạng sống ấy.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR