THÁNH GIOAN PHAOLÔ II: MỘT ĐỜI MỞ CỬA CHO ĐỨC KITÔ, MỘT ĐỜI HIẾN MÌNH CHO HỘI THÁNH, MỘT ĐỜI Ở LẠI VỚI CON NGƯỜI
Ngày 22 tháng 10 hằng năm, Hội Thánh tưởng nhớ Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Ngày ấy đưa người tín hữu trở về với hình ảnh một vị mục tử đã dành phần lớn đời mình để phục vụ Đức Kitô và con người. Ngài là vị Giáo hoàng thứ 264 của Giáo Hội Công giáo, được bầu ngày 16 tháng 10 năm 1978 và long trọng khai mạc sứ vụ mục tử hoàn vũ ngày 22 tháng 10 cùng năm. Ngài qua đời ngày 2 tháng 4 năm 2005, được Đức Bênêđictô XVI tuyên chân phước ngày 1 tháng 5 năm 2011, rồi được Đức Phanxicô tuyên thánh ngày 27 tháng 4 năm 2014. Những ngày tháng ấy đánh dấu một cuộc đời đã hoàn tất trên trần thế, nhưng vẫn tiếp tục gợi lên trong lòng Hội Thánh những câu hỏi về đức tin, sự tận hiến và cách một người sống cho đến cùng điều mình đã trao phó cho Thiên Chúa. www.vatican.va
Khi nhớ về một vị thánh, chúng ta thường nghĩ đến những gì lớn lao nơi các ngài. Chúng ta nhìn những công việc đã thực hiện, những bài giảng đã để lại, những nơi đã đến, những con người đã gặp. Điều ấy cần thiết, bởi một cuộc đời phải được hiểu trong những lựa chọn và trách nhiệm cụ thể. Nhưng nếu chỉ đứng từ xa để ngưỡng mộ, ta có thể bỏ lỡ điều các thánh muốn trao cho mình. Các ngài đã sống một đời người thật, với thân xác có thể mệt, với trái tim có thể đau, với những ngày phải quyết định trong hoàn cảnh không dễ dàng. Sự thánh thiện của các ngài vì thế có điều để nói với cuộc sống thường ngày của chúng ta: buổi sáng thức dậy còn nhiều lo lắng, bữa cơm có điều chưa nói được với nhau, công việc làm mãi chưa xong, những lần muốn sống tốt mà vẫn yếu đuối.
Thánh Gioan Phaolô II đã đi đến cuối đời. Chúng ta còn đang ở giữa đường. Ngài đã trao lại tất cả những trách nhiệm từng mang. Chúng ta vẫn đang nắm giữ những điều được giao phó. Bởi vậy, mừng lễ ngài cũng là dịp nhìn lại cách mình đang sử dụng thời gian. Có những ngày qua đi trong bực dọc mà đến tối ta không hiểu mình đã giữ được điều gì đáng giữ. Có những năm tháng bận rộn đến mức ta biết rất rõ việc của mọi người, nhưng lại không biết lòng mình đã xa Chúa từ lúc nào. Một ngày lễ trong Hội Thánh có thể trở thành chỗ dừng cần thiết. Ta dừng để hỏi mình đang đi đâu, đang sống vì điều gì, và những người ở gần có được yêu thương hơn nhờ sự hiện diện của ta hay không.
Một đời người có thể được kể bằng nhiều cách. Người ta có thể kể theo những chức vụ, những địa chỉ từng cư ngụ, những bằng cấp, những chuyến đi. Người thân lại thường kể bằng những chi tiết khác: người ấy đã nói gì khi mình buồn, đã ở đâu khi gia đình gặp nạn, đã đối xử thế nào với người yếu hơn. Trước mặt Thiên Chúa, những điều tưởng nhỏ ấy không mất đi. Một lời nói làm ai đó đứng dậy được sau thất bại, một lần kiên nhẫn với người đang lúng túng, một sự giúp đỡ không làm người nhận phải xấu hổ, một quyết định ngay thẳng khiến bản thân chịu thiệt: tất cả đều thuộc về sự thật của đời người. Nhớ đến một vị thánh, chúng ta được mời gọi quan tâm đến sự thật ấy, vì chính trong đó lòng tin được kiểm chứng.
Có người dành cả đời để xây một hình ảnh tốt về mình. Họ cố gắng để được kính trọng, được nhắc tên, được coi là cần thiết. Khi có lời khen, họ yên lòng; khi bị quên, họ buồn; khi người khác được chú ý hơn, họ khó chịu. Ai trong chúng ta cũng có thể nhận ra ít nhiều điều đó nơi mình. Nhu cầu được nhìn nhận vốn rất con người. Nhưng nếu để nó điều khiển mọi sự, ta sẽ mệt mỏi và làm người khác mệt mỏi theo. Đời sống đức tin giúp chúng ta trở về một nền tảng vững hơn: mình được Thiên Chúa yêu thương trước khi làm được điều gì đáng kể. Từ đó, ta có thể làm việc tận tâm mà bớt đòi hỏi tiếng vỗ tay, có thể phục vụ mà không cần ở vị trí được nhìn thấy.
Đứng trước cuộc đời Gioan Phaolô II, người tín hữu có thể nhận ra một lời nhắc rất hiền mà cũng rất nghiêm: hãy sống phần đời mình cho có ý nghĩa. Không ai được trao đúng hoàn cảnh của ngài. Không ai cần trở thành một bản sao của ngài. Một người cha, một người mẹ, một linh mục coi sóc một giáo xứ nhỏ, một nữ tu làm việc âm thầm, một người bệnh ở nhà nhiều năm đều có con đường riêng để sống lòng trung thành. Điều cần thiết là đón nhận trách nhiệm của mình trước mặt Chúa, làm điều phải làm bằng tình yêu, và không dùng sự nhỏ bé của hoàn cảnh để biện minh cho một đời sống hờ hững.
Karol Józef Wojtyła chào đời tại Wadowice, Ba Lan, ngày 18 tháng 5 năm 1920. Ngài mất mẹ năm 1929, mất người anh Edmund năm 1932 và mất cha năm 1941. Trong thời đất nước bị Đức Quốc xã chiếm đóng, ngài từng lao động tại mỏ đá rồi nhà máy hóa chất. Ngài bắt đầu việc đào tạo linh mục trong chủng viện hoạt động bí mật ở Kraków năm 1942 và chịu chức linh mục ngày 1 tháng 11 năm 1946. Trước khi trở thành vị giáo hoàng được cả thế giới biết đến, ngài đã đi qua những mất mát gia đình, lao động nặng nhọc và một hoàn cảnh lịch sử đe dọa đời sống con người. www.vatican.va
Những dữ kiện ấy giúp chúng ta nhìn ngài gần hơn. Khi chỉ thấy chiếc áo trắng và những cuộc gặp đông người, ta có thể quên rằng vị giáo hoàng ấy đã từng là một người con đứng trước sự ra đi của mẹ, của anh, của cha. Những người thân lần lượt vắng mặt trong đời mình là một nỗi đau không thể đo bằng vài câu kể. Một căn nhà vẫn còn đó mà tiếng người đã mất không còn nữa. Một việc xảy ra khiến ta muốn kể ngay cho cha mẹ, rồi chợt nhớ không còn ai để kể. Những ngày lễ đến làm sự thiếu vắng rõ hơn. Ai từng mất người thân đều biết thời gian có thể giúp ta sống tiếp, nhưng không xóa người ấy khỏi trái tim.
Có những người đang đọc những dòng này cũng mang một chỗ trống như thế. Họ vẫn làm việc, vẫn chăm sóc gia đình, vẫn cười khi gặp người quen, nhưng có những buổi tối cảm thấy mình rất cô độc. Có người đã mất người bạn đời sau mấy chục năm chung sống. Có người mất một đứa con mà đến nay vẫn chưa thể gọi tên nỗi đau. Có người cha mẹ còn sống nhưng gia đình đã tan vỡ, khiến cảm giác mất mát không biết đặt vào đâu. Khi nhìn cuộc đời một vị thánh từng chịu nhiều mất mát, chúng ta có thể xin được nâng đỡ để tiếp tục sống, mà không cần ép mình giả vờ rằng mọi chuyện đã ổn.
Đức tin cho phép con người khóc trước mặt Thiên Chúa. Nước mắt không làm lời cầu nguyện kém giá trị. Một lời thưa nghẹn ngào đôi khi chân thật hơn rất nhiều câu được đọc trôi chảy. Người đang đau có thể không tìm được lời đẹp. Họ chỉ biết nói rằng mình nhớ, mình mệt, mình không hiểu vì sao chuyện ấy xảy ra. Thiên Chúa biết phần còn lại. Người không đòi chúng ta phải thu xếp hết cảm xúc rồi mới được đến với Người. Trong cầu nguyện, chúng ta có thể mang đến cả sự rối bời, cả những điều chưa chấp nhận nổi, cả sự im lặng mà bên trong có rất nhiều câu hỏi.
Vì thế, khi ở bên người chịu tang hay người đang đau khổ, chúng ta cần thận trọng với những lời an ủi quá dễ. Có câu nói đúng trong một ý nghĩa nào đó, nhưng nếu nói sai lúc lại khiến người nghe thấy mình không được hiểu. Bảo một người vừa mất con rằng đừng buồn nữa không làm họ bớt buồn; có khi chỉ khiến họ giấu nỗi đau vì sợ làm phiền. Hỏi han, ngồi lại, giúp một việc cần thiết, nhớ đến họ sau khi đám đông đã ra về: những việc ấy thường có giá trị hơn một lời giải thích dài. Lòng bác ái đòi chúng ta chấp nhận ở bên một nỗi đau mà mình không thể giải quyết.
Cuộc đời có những điều chúng ta không chọn. Ta không chọn nơi sinh ra, không chọn hoàn cảnh gia đình, không chọn những mất mát đến với mình khi còn quá nhỏ. Nhưng dần dần, với sự trợ giúp cần thiết và nhờ ân sủng, ta có thể học cách đáp lại những điều đã xảy ra. Có người từ một tuổi thơ thiếu thốn đã trở thành người rất quảng đại. Có người từng bị bỏ quên nên đặc biệt nhạy cảm với người cô độc. Có người đã chịu nhiều lời khắc nghiệt nên cố gắng nói dịu dàng với con cái. Những điều tốt đẹp ấy không làm quá khứ trở nên tốt, nhưng cho thấy quá khứ không có quyền quyết định mọi lựa chọn về sau.
Chúng ta cần giữ lấy niềm hy vọng đó cho nhau. Đừng đóng khung một người trong điều họ đã chịu hay điều họ từng làm sai. Một đứa trẻ lớn lên trong gia đình đổ vỡ vẫn có thể học cách yêu thương lành mạnh. Một thanh niên đã lãng phí vài năm vẫn có thể bắt đầu sống có trách nhiệm. Một người từng xa Chúa vẫn có thể trở về với đức tin sâu xa hơn. Một linh mục hay tu sĩ đã có thời gian mệt mỏi vẫn có thể được hồi sinh trong ơn gọi. Sự thay đổi thường cần thời gian, người đồng hành và những quyết định cụ thể. Nhưng khi còn khả năng đáp lại điều thiện, con người vẫn còn một con đường để bước đi.
Tuy nhiên, đừng vội gọi mọi đau khổ là một bài học được gửi đến. Có những đau khổ do sự ác của con người gây nên và phải được ngăn chặn. Có những tổn thương cần điều trị và cần công lý. Có những môi trường cần được thay đổi để người yếu thế không tiếp tục bị hại. Khi nói về ý nghĩa của đau khổ trong đức tin, chúng ta phải giữ nguyên trách nhiệm cứu giúp người đang đau. Cầu nguyện cho họ phải đi cùng với việc tìm cách giúp họ được an toàn, được chăm sóc, được lắng nghe và được bảo vệ. Tình yêu của Chúa đến với con người cũng qua đôi tay biết hành động của chúng ta.
Những năm lao động của Karol Wojtyła gợi cho chúng ta nghĩ đến bao người đang sống bằng sức lao động hằng ngày. Người phụ hồ đứng ngoài nắng, người công nhân tan ca lúc trời chưa sáng, người bán hàng dậy từ khuya, người nông dân nhìn ruộng vườn mà lo thời tiết. Họ ít xuất hiện trong những câu chuyện được kể long trọng, nhưng xã hội dựa rất nhiều vào công việc của họ. Có người làm việc vất vả mà vẫn thiếu trước hụt sau. Có người không dám nghỉ dù đang bệnh vì một ngày nghỉ là một ngày gia đình bớt tiền ăn. Đời sống đức tin cần giúp chúng ta nhìn thấy họ như những con người có tên, có gia đình, có nỗi lo và có phẩm giá.
Chúng ta bộc lộ lòng tôn trọng người lao động qua cách trả công, cách nói chuyện, cách đòi hỏi và cách đối xử khi họ sai sót. Một người giúp việc trong nhà không vì nhận lương mà phải chịu những lời hạ nhục. Người làm thuê không vì hoàn cảnh khó khăn mà phải chấp nhận bị giữ tiền công. Người phục vụ trong quán ăn không đáng bị trút lên những bực bội vốn đến từ chuyện khác. Có khi ta đọc kinh rất chăm nhưng lại để một người lao động chờ tiền quá lâu, trong khi bản thân vẫn tiêu những khoản không cần thiết. Những điều ấy cần được đưa vào việc xét mình, vì công bằng thuộc về đời sống đức tin.
Mỗi nghề nghiệp lương thiện đều có thể trở thành nơi con người sống sự ngay thẳng. Người thầy dạy học bằng trách nhiệm với học trò. Người bác sĩ chăm sóc bệnh nhân với lương tâm. Người buôn bán không lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách. Người làm hành chính không cố tình gây khó để được lợi riêng. Người làm việc nhà giữ sự tận tâm dù không ai kiểm tra. Những lựa chọn đó có thể khiến ta chịu thiệt trong một số lúc, nhưng chúng giữ cho lòng mình còn tự do trước điều sai. Một xã hội sẽ khác đi khi người ta có thể tin nhau trong những việc bình thường.
Giữa những năm tháng bất an, Karol Wojtyła đã đáp lại tiếng gọi linh mục. Ơn gọi ấy khiến ta nghĩ đến sự kiên nhẫn của Thiên Chúa trong một đời người. Nhiều khi Chúa không cho thấy toàn bộ con đường. Người chỉ soi sáng đủ để ta bước một bước có trách nhiệm. Người trẻ đang phân định thường muốn biết chắc rằng mình sẽ không gặp khó, không thất vọng, không thay đổi. Nhưng không một ơn gọi trưởng thành nào được xây trên lời bảo đảm rằng mọi ngày sẽ dễ dàng. Hôn nhân cần lòng trung thành giữa những điều chưa biết trước. Đời tận hiến cũng vậy. Ta đáp lại bằng sự tự do và niềm tin, rồi tiếp tục học cách sống lời đáp ấy qua từng ngày.
Điều đáng sợ trong một ơn gọi đôi khi đến rất chậm. Ta không bỏ Chúa ngay. Ta chỉ bớt thời gian cầu nguyện một chút, dễ dãi với lương tâm một chút, dùng lời nói thiếu bác ái thêm một chút. Ta vẫn làm công việc, vẫn giữ lịch sinh hoạt, vẫn biết phải nói gì trong những dịp đạo đức. Nhưng bên trong, lòng yêu mến dần yếu đi. Khi ấy, sự bận rộn có thể che khuất một cơn khô cạn. Ta tưởng mình đang sống cho Chúa vì làm nhiều việc, trong khi đã lâu không thực sự ở lại với Người bằng một tâm hồn thành thật.
Người linh mục cần được phép nhận ra mình mệt. Người tu sĩ cần có thể nói về những khó khăn mà không lập tức bị đánh giá là thiếu ơn gọi. Một cộng đoàn biết nâng đỡ sẽ giúp các thành viên trở về với điều cốt yếu, tìm sự trợ giúp và điều chỉnh đời sống khi cần. Có những khủng hoảng trở nên nặng nề vì người trong cuộc không dám nói thật từ đầu. Họ sợ làm người khác thất vọng, sợ mất uy tín, sợ bị hiểu lầm. Chúng ta nên xây dựng những tương quan mà trong đó sự chân thật được đón nhận với trách nhiệm, để người đang yếu không phải diễn vai mạnh mẽ cho đến khi không còn đứng nổi.
Đối với người linh mục, bàn thờ luôn là nơi trở về. Có những ngày công việc mục vụ đem lại niềm vui rõ rệt: một người lãnh nhận bí tích sau nhiều năm xa cách, một đôi vợ chồng tìm lại được tiếng nói chung, một người trẻ quyết định sống ngay thẳng. Cũng có những ngày người mục tử thấy bất lực: lời khuyên không được đón nhận, một người bệnh qua đời, những mâu thuẫn kéo dài, sự hiểu lầm chưa giải quyết được. Người linh mục mang tất cả đến Thánh lễ, cùng với giới hạn và lỗi lầm của mình. Ở đó, người ấy nhớ rằng ơn cứu độ đến từ Đức Kitô và mình được gọi để phục vụ công trình của Người.
Điều này giúp người mục tử bớt coi mình là trung tâm. Khi nghĩ mọi sự đều phải do mình giải quyết, ta dễ kiệt sức và cũng dễ làm người khác lệ thuộc. Khi nhớ mình là người cộng tác với ơn Chúa, ta có thể làm việc tận tâm hơn mà vẫn biết lắng nghe, biết trao trách nhiệm, biết đón nhận ý kiến. Một giáo xứ cần mục tử, đồng thời cần những giáo dân trưởng thành trong đức tin. Một cộng đoàn cần người hướng dẫn và cũng cần sự đóng góp có trách nhiệm của các thành viên. Sự hiệp thông lớn lên khi mỗi người được nhìn nhận trong ơn gọi của mình, cùng hướng về Chúa.
Người giáo dân cũng có một sự dâng hiến âm thầm mà Hội Thánh cần biết trân trọng. Một người mẹ có thể đã không tham dự được nhiều sinh hoạt vì đang chăm con nhỏ hoặc cha mẹ già. Một người cha không xuất hiện trong các hội đoàn vì phải làm việc theo ca. Một người bệnh chỉ có thể hiệp thông qua lời cầu nguyện tại nhà. Đừng quá vội đánh giá lòng đạo của họ bằng số lần có mặt trong những sinh hoạt mình tổ chức. Chúa biết những trách nhiệm họ đang mang. Cộng đoàn cần tìm cách nâng đỡ để họ được nuôi dưỡng trong đức tin, thay vì khiến họ cảm thấy mình luôn có lỗi vì không làm được như người khác.
Ngày 22 tháng 10 còn nhắc chúng ta đến lời mời gọi được Gioan Phaolô II cất lên lúc bắt đầu sứ vụ giáo hoàng: “Đừng sợ!” và hãy mở rộng cửa cho Đức Kitô. www.vatican.va Lời ấy có sức đi vào đời người vì sợ hãi là điều ai cũng biết. Một em nhỏ sợ bị bỏ lại. Người trẻ sợ mình không đủ khả năng. Cha mẹ sợ mất con. Người bệnh sợ kết quả xét nghiệm. Người già sợ ngày phải lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Có những nỗi sợ được nói ra, có những nỗi sợ giấu rất kín sau dáng vẻ bình tĩnh. Bởi vậy, khi nghe lời mời gọi ấy, chúng ta có thể đem chính nỗi sợ của mình đến trước Chúa.
Đừng sợ không có nghĩa là coi nhẹ nguy hiểm hoặc thôi làm điều cần thiết. Người tin Chúa vẫn phải giữ gìn sức khỏe, làm việc có kế hoạch, bảo vệ gia đình, tìm sự trợ giúp khi bị đe dọa. Đức tin giúp ta làm những điều đó với một chỗ tựa sâu hơn. Ta biết mình không kiểm soát được mọi sự, nhưng vẫn có thể sống có trách nhiệm trong phần được trao. Có những ngày điều cần nhất là làm xong một việc trước mắt, ăn một bữa cho đàng hoàng, nghỉ ngơi một chút, gọi cho người có thể giúp, rồi thưa với Chúa phần còn lại. Lòng tín thác được học qua những bước nhỏ như thế.
Nỗi sợ đôi khi khiến ta khép lòng trước sự thật. Ta sợ mất hình ảnh tốt nên không nhận lỗi. Ta sợ mất lợi ích nên giữ im lặng trước điều sai. Ta sợ không được yêu nên cố làm vừa lòng mọi người, kể cả khi điều họ muốn làm tổn hại lương tâm mình. Có người sống rất lâu trong tình trạng ấy đến mức không còn biết mình thực sự nghĩ gì, muốn gì, tin gì. Trở về với Chúa có thể giúp ta lấy lại sự tự do cần thiết: dám nói thật cách có trách nhiệm, dám từ chối điều xấu, dám chấp nhận rằng sống ngay thẳng có lúc sẽ không được tất cả mọi người hài lòng.
Có một nỗi sợ rất âm thầm trong đời sống đạo: sợ để Chúa thay đổi mình. Chúng ta muốn được bình an, muốn được phù hộ, muốn gia đình thuận hòa. Nhưng khi Lời Chúa đụng đến cách làm ăn, tính khí, mối quan hệ hoặc thói quen đang giữ, ta lại muốn lùi ra. Ta có thể nghe nhiều bài giảng về tha thứ mà vẫn giữ nguyên cách trả đũa. Ta có thể nói về khiêm nhường mà không chịu nghe một lời góp ý. Ta có thể yêu thích sự sốt sắng trong nhà thờ mà không muốn làm hòa với người sống cùng nhà. Cánh cửa tâm hồn vì thế có thể mở ở chỗ này và đóng rất chặt ở chỗ khác.
Mỗi người có thể tự hỏi đâu là cánh cửa mình đang giữ kín. Có thể đó là một khoản tiền kiếm được không ngay thẳng. Có thể là một mối liên hệ mình biết đang làm hại gia đình. Có thể là sự ganh tị với một người được quý trọng hơn. Có thể là thói quen biến câu chuyện của người khác thành đề tài mua vui. Chúng ta thường biết khá rõ điều ấy, chỉ là chưa muốn gọi đúng tên. Lời mời mở cửa cho Đức Kitô trở nên thiết thực khi ta để Người bước vào chính chỗ đó, soi sáng lương tâm và dẫn mình đến một quyết định cần thiết.
Sự hoán cải có khi rất lặng lẽ. Một người thôi kể lại chuyện bất lợi về người khác. Một người trả lại khoản tiền đã lấy sai. Một người gọi điện xin lỗi mà không thêm lời biện hộ. Một người quyết định gặp linh mục để xưng tội sau nhiều năm trì hoãn. Những việc ấy có thể không ai biết, nhưng từ đó đời sống bắt đầu thay đổi. Ta không còn phải dùng quá nhiều sức để che giấu hoặc bảo vệ điều sai. Dĩ nhiên, sửa đổi cần thời gian. Một quyết định tốt phải được nuôi bằng những thói quen tốt và sự trung thành mỗi ngày. Nhưng không có bước đầu ấy, ta sẽ chỉ tiếp tục mong mình trở nên khác mà không thực sự đi đâu.
Trong đời sống gia đình, mở cửa cho Đức Kitô thường đòi hỏi những thay đổi rất gần. Có người nói năng nhẹ nhàng với khách nhưng cộc cằn với vợ con. Có người sẵn sàng giúp người ngoài nhưng luôn tỏ vẻ khó chịu khi cha mẹ nhờ một việc. Có người hoạt động xã hội rất nhiệt tình mà người bạn đời lại cảm thấy bị bỏ quên. Những mâu thuẫn ấy cần được nhìn nhận mà không vội kết án nhau. Đôi khi ta đã dùng hết sự kiên nhẫn ở bên ngoài, rồi đem phần mệt mỏi về nhà. Nhưng người thân không vì thân mà phải chịu mọi lời nặng nề của ta. Họ cũng cần được kính trọng và được nói chuyện tử tế.
Một bữa cơm có thể trở thành nơi xây dựng gia đình hoặc nơi ai cũng muốn ăn cho xong. Nếu mọi câu hỏi đều biến thành tra xét, mọi góp ý đều thành chê bai, người ta sẽ dần ít nói. Cha mẹ có thể tưởng con không có điều gì để chia sẻ, trong khi con đã học được rằng nói ra chỉ khiến mình bị so sánh hoặc trách mắng. Vợ chồng có thể tưởng tình yêu đã cạn, trong khi nhiều tháng qua chưa thực sự nghe nhau nói. Có những khoảng cách lớn lên vì những lần bị ngắt lời, bị coi nhẹ, bị trả lời trong lúc người kia vẫn nhìn vào điện thoại. Việc trở về đôi khi bắt đầu từ một buổi tối chịu ngồi lại và nghe cho hết.
Cha mẹ cần hướng dẫn con, nhưng cũng cần phân biệt giữa mong con nên người với muốn con hoàn thành mọi điều mình chưa thực hiện được. Một đứa trẻ không phải nơi cha mẹ đặt vào tất cả những ước vọng dang dở. Mỗi người có khả năng và nhịp trưởng thành riêng. Khi con thất bại, điều giúp con lớn lên là được chỉ ra trách nhiệm cùng với sự tin tưởng rằng con còn có thể sửa. Những lời gắn chặt căn tính của con với một lỗi lầm có thể đi theo con rất lâu. Nếu chúng ta muốn con biết tin vào lòng thương xót Chúa, cách chúng ta đối xử với con khi con sai có sức dạy dỗ rất lớn.
Người con trưởng thành cũng cần học cách nhìn cha mẹ như những con người có giới hạn. Có những điều cha mẹ đã làm chưa đúng, có những thiếu sót để lại vết thương thật. Tôn kính cha mẹ không buộc người con phải phủ nhận mọi điều ấy. Nhưng với thời gian, có thể ta hiểu thêm về những khó khăn, sự thiếu thốn hoặc những điều cha mẹ chưa từng được học. Hiểu không có nghĩa là coi mọi chuyện đều đúng; hiểu giúp ta tìm một cách sống bớt bị giam trong oán giận. Khi cần, việc chữa lành cũng đòi sự đồng hành chuyên môn, những giới hạn lành mạnh và một khoảng thời gian đủ dài.
Vợ chồng cần nhiều hơn một khởi đầu đẹp. Tình yêu phải học cách đi qua những ngày bình thường: hóa đơn phải trả, con cái đau bệnh, công việc căng thẳng, người thân hai bên có chuyện. Khi mệt, người ta dễ nghĩ người kia là nguyên nhân của mọi khó chịu. Một lời nói thiếu suy nghĩ kéo theo một lời khác, rồi chuyện nhỏ chạm vào những tổn thương cũ. Trong hoàn cảnh ấy, đức tin có thể giúp hai người dừng lại, nhớ mình đã chọn thuộc về nhau và tìm cách nói rõ điều đang cần. Có những cuộc hôn nhân cần được giúp đỡ sớm, trước khi sự im lặng và khinh miệt trở thành thói quen.
Tha thứ trong gia đình cũng cần được hiểu cho đúng. Người xin lỗi phải có ý muốn sửa và thể hiện bằng hành động. Người bị tổn thương cần thời gian để lấy lại lòng tin. Không thể dùng một lời xin lỗi để đòi người khác lập tức quên hết, cũng không thể viện cớ tha thứ để buộc ai tiếp tục sống trong bạo lực hoặc bị xúc phạm. Lòng thương xót đi cùng sự thật và trách nhiệm. Chính khi dám nhìn vấn đề rõ ràng, tìm sự trợ giúp và thay đổi những hành vi gây hại, gia đình mới có thể có một cơ hội chữa lành thực sự.
Giữa những việc rất đời thường ấy, chúng ta hiểu hơn ý nghĩa của việc để Đức Kitô bước vào nhà mình. Người bước vào cách ta dùng tiền, cách ta nói chuyện khi mệt, cách ta đối xử với người không làm vừa ý. Người bước vào những buổi tối chưa ai muốn nhận lỗi, những quyết định liên quan đến cha mẹ già, những lo lắng về tương lai con cái. Nếu chỉ dành cho Chúa một góc trang trọng mà không để Lời Người chạm đến những điều ấy, đời sống đạo sẽ khó sinh hoa trái. Nhưng khi ta bắt đầu trao cho Chúa từng việc cụ thể, gia đình có thể dần thay đổi, dù vẫn còn nhiều khó khăn.
Một vị giáo hoàng gánh trách nhiệm lớn lao cũng khiến chúng ta suy nghĩ về quyền bính. Người có trách nhiệm trong bất cứ môi trường nào đều phải coi chừng cám dỗ muốn được phục vụ. Sự kính trọng của người khác có thể khiến ta quen với việc mình luôn đúng, ý mình luôn được ưu tiên, tâm trạng mình luôn phải được mọi người đoán biết. Ta dễ nhận ra điều ấy nơi người khác hơn nơi mình. Người cha, người mẹ, người phụ trách, linh mục, bề trên, người điều hành một nhóm nhỏ đều cần kiểm tra cách sử dụng quyền. Những người dưới trách nhiệm của ta có thể vâng lời bên ngoài mà bên trong đang bị tổn thương.
Quyền bính có thể làm điều tốt khi tạo điều kiện cho người khác trưởng thành. Một người lãnh đạo biết lắng nghe sẽ nhận ra điều mình chưa thấy. Người ấy có thể quyết định dứt khoát mà vẫn tôn trọng người bất đồng. Có thể sửa lỗi mà không làm nhục. Có thể yêu cầu công việc được thực hiện tốt mà không coi sự mệt mỏi của người làm là vô nghĩa. Những điều đó đòi hỏi sự tự chủ. Ta không thể cứ để tính khí điều khiển rồi mong chức vụ tự làm cho lời nói mình trở nên đúng. Chức vụ càng lớn, hậu quả của một lời thiếu suy nghĩ càng có thể đi xa.
Trong cộng đoàn Hội Thánh, sự kính trọng cần được thể hiện theo cả hai chiều. Giáo dân cần cầu nguyện và cộng tác với mục tử bằng tinh thần xây dựng. Mục tử cần nhìn nhận kinh nghiệm, khả năng và lương tâm của giáo dân. Khi có điều chưa rõ, đôi bên cần tìm cách trao đổi thay vì lập tức quy cho nhau ý xấu. Một cộng đoàn sẽ mệt mỏi nếu mọi chuyện đều bị hiểu như cuộc tranh giành vị trí. Người ta có thể làm nhiều việc đạo đức mà lại mất lòng bác ái trong chính việc tổ chức những điều ấy. Bởi thế, cần thường xuyên trở về câu hỏi: công việc này đang giúp ai đến gần Chúa và giúp cộng đoàn yêu thương nhau thế nào?
Có những người phục vụ lâu năm rồi mang nhiều cay đắng. Họ từng nhiệt tình, nhưng qua nhiều va chạm, dần nhìn đâu cũng thấy điều đáng phàn nàn. Khi một người mới đến với ý tưởng mới, họ khó chịu. Khi không còn được giao việc như trước, họ cảm thấy bị loại bỏ. Cảm giác ấy cần được lắng nghe, vì phía sau có thể là nỗi buồn của một người đã bỏ nhiều công sức. Đồng thời, chính người phục vụ cũng cần học sự tự do: công việc thuộc về Hội Thánh, không trở thành tài sản riêng vì mình đã làm lâu. Có lúc phục vụ tốt nhất là nâng đỡ người kế tiếp và để họ làm theo trách nhiệm của họ.
Bất cứ ai cũng cần chuẩn bị cho lúc phải trao lại. Người cha rồi sẽ phải để con tự quyết trong nhiều việc. Người điều hành rồi sẽ có người kế nhiệm. Người mục tử rồi sẽ chuyển đi hoặc nghỉ việc. Nếu cả đời chỉ quen nắm giữ, lúc trao lại sẽ rất đau. Nhưng nếu từ sớm biết cộng tác, đào tạo, chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng tự do người khác, ta có thể rời một công việc với lòng bình an hơn. Điều mình đã làm vẫn có giá trị, dù sau này người khác sắp xếp khác đi. Lòng quảng đại còn được thể hiện trong khả năng chúc lành cho điều tốt đẹp tiếp tục mà không cần mình đứng ở giữa.
Nhìn một vị thánh từng ở vị trí cao nhất trong cơ cấu hữu hình của Hội Thánh, chúng ta cũng cần giữ lòng tôn kính đúng đắn. Việc tuyên thánh không có nghĩa là mọi quyết định lịch sử của một con người đều hoàn hảo. Các thánh đã sống đức tin trong những hoàn cảnh cụ thể, với những giới hạn của thân phận. Hội Thánh tôn kính công trình ân sủng nơi các ngài và xin các ngài chuyển cầu. Chính cách hiểu ấy giúp chúng ta tránh một lòng mộ mến chỉ dựa vào cảm xúc. Chúng ta biết ơn, học hỏi, nhìn lịch sử chân thật và để mọi lòng tôn kính đưa mình về Đức Kitô.
Sự trưởng thành trong đức tin còn đòi hỏi khả năng chịu được những điều phức tạp. Có người chỉ có thể yêu Hội Thánh khi mọi sự xuất hiện tốt đẹp. Khi gặp một sai lỗi, họ cảm thấy toàn bộ đức tin sụp đổ. Có người vì muốn bảo vệ hình ảnh Hội Thánh lại tránh nghe những nỗi đau có thật. Cả hai tình trạng đều cho thấy chúng ta cần được dẫn về nền tảng. Đức Kitô là Đấng thánh thiện và trung tín. Những người thuộc về Người vẫn cần hoán cải. Vì thế, yêu Hội Thánh bao gồm việc sống trung thành với Tin Mừng, đón nhận sự thật, bảo vệ người bị hại và sửa chữa những điều sai trong khả năng mình.
Nhiều người đã giữ được đức tin nhờ một cộng đoàn biết yêu thương. Một gia đình mất người thân được giáo xứ quan tâm sau đám tang. Một người nghèo được trợ giúp mà không bị đưa ra như một hình ảnh để người khác tự hào. Một người từng xa Chúa được đón tiếp tử tế khi trở lại. Một người trẻ có câu hỏi được lắng nghe mà không bị vội cho là chống đối. Những việc ấy không thể thay thế giáo lý, nhưng làm cho lời giáo lý trở nên có thể tin được trong kinh nghiệm sống. Con người dễ mở lòng hơn khi thấy điều được rao giảng đang được thực hiện ngay trong cách cộng đoàn đối xử với mình.
Chúng ta cũng phải nhìn nhận rằng có người đã bị tổn thương bởi những thái độ thiếu bác ái trong môi trường đạo. Một lời nặng nề, một sự thiên vị, một lần bị làm xấu hổ trước đám đông có thể khiến họ xa cách rất lâu. Thay vì chỉ trách họ yếu đức tin, chúng ta cần can đảm xem mình có phần trách nhiệm nào không. Lắng nghe một người bị tổn thương không làm Hội Thánh yếu đi. Nó có thể giúp cộng đoàn hiểu điều cần sửa và giúp người ấy tìm được một con đường chữa lành. Người phục vụ Chúa cần có khả năng xin lỗi, bởi sự thành thật ấy thuộc về lòng khiêm nhường.
Một điều rất gần gũi nơi ký ức về Gioan Phaolô II là hình ảnh những năm cuối đời. Người ta đã thấy sự suy giảm sức lực nơi một vị giáo hoàng từng rất năng động. Những cử động trở nên khó khăn. Lời nói không còn dễ dàng. Thân xác yếu đi trước mắt mọi người. Từ đó, người tín hữu có thể suy niệm về tuổi già và phẩm giá của người bệnh. Chúng ta đều biết con người sẽ già, nhưng khi tuổi già đến trong nhà mình, ta mới hiểu bao điều phải thay đổi: nhịp sinh hoạt, cách di chuyển, việc ăn uống, thuốc men, giấc ngủ và cả những nỗi sợ khó nói thành lời.
Người già có thể thấy mình mất đi từng khả năng nhỏ. Hôm qua còn đọc được, hôm nay chữ đã nhòe. Trước kia đi một quãng đường rất dễ, nay phải dừng nghỉ. Có thời từng nhớ rất nhiều việc, nay quên một tên người quen. Những thay đổi ấy ảnh hưởng đến lòng tự trọng. Người già biết mình đang cần người khác hơn, và nhiều người vì thương con cháu nên cố giấu nhu cầu. Họ nói không cần dù thực sự cần. Họ bảo mình vẫn khỏe vì sợ thành gánh nặng. Nếu chỉ nghe lời nói bên ngoài mà không quan sát, ta có thể bỏ qua những khó khăn họ đang chịu.
Lòng hiếu thảo cần được thể hiện bằng sự chú ý. Một cuộc gọi hỏi thăm cụ thể có thể giúp phát hiện điều bất thường. Một lần đưa cha mẹ đi khám với thái độ bình tĩnh có thể làm họ bớt sợ. Một bữa cơm ngồi ăn chậm cùng người già có thể cho họ cảm giác mình vẫn được chờ đợi. Những việc ấy đòi thời gian, và thời gian chính là điều chúng ta thường thấy thiếu. Nhưng cũng cần xét lại cách sử dụng thời gian: có khi ta dành rất lâu cho những nội dung không cần thiết, rồi lại luôn vội khi nói chuyện với người thân. Sự ưu tiên được bộc lộ trong lịch sống thực tế.
Có những lời làm người già đau hơn ta tưởng. Một tiếng thở dài khi họ nhờ giúp. Một câu nói rằng chuyện ấy đã kể nhiều lần. Một lần bàn bạc việc của họ ngay trước mặt mà không hỏi ý. Người già có thể không phản ứng, nhưng vẫn cảm thấy mình bị gạt ra. Cần phân biệt giữa việc hỗ trợ họ vì sức khỏe với việc tước mất mọi quyền quyết định còn có thể giữ. Càng yếu, con người càng cần được tôn trọng trong những lựa chọn phù hợp với khả năng. Một sự chăm sóc tốt phải bảo vệ cả thân thể lẫn lòng tự trọng.
Người chăm bệnh cũng cần được nâng đỡ. Có người chăm cha mẹ nhiều năm, ngày ngủ không đủ, đêm thức nhiều lần, công việc bị gián đoạn, tài chính căng thẳng. Họ có thể cáu gắt rồi tự trách mình. Những người thân khác không nên chỉ đưa lời khuyên từ xa. Nếu có thể, hãy chia ca, lo một phần chi phí, đưa đi khám, chuẩn bị thức ăn hoặc dành cho người chăm một khoảng nghỉ. Lòng hiếu thảo không thể chỉ đặt lên vai người đang ở gần nhất. Một gia đình cần công bằng với chính người đã âm thầm gánh phần nặng.
Sự hiện diện của người bệnh làm lộ ra cách chúng ta hiểu giá trị con người. Nếu chỉ quý người khỏe, người làm được việc, người đem lại lợi ích, lòng yêu thương sẽ có điều kiện rất khắc nghiệt. Nhưng trong đức tin, con người được yêu bởi chính phẩm giá đã được Thiên Chúa trao ban. Một người không còn tự ăn, không còn nhận ra nhiều người quen, vẫn cần được chạm đến bằng sự dịu dàng. Họ vẫn có lịch sử, có những năm tháng đã sống, có những người từng được họ chăm sóc. Ngay cả khi ta không biết họ cảm nhận được bao nhiêu, cách đối xử của ta vẫn nói lên điều mình tin về con người.
Nhiều người rất sợ sự lệ thuộc. Họ từng quen làm chủ đời sống, quen giúp đỡ người khác. Đến khi phải nhờ một người dìu đi, lòng họ có thể bị tổn thương. Có người trở nên khó tính vì đang bất lực mà không biết diễn tả. Điều đó không làm mọi hành vi đều đúng, nhưng giúp người chăm hiểu thêm để bớt phản ứng. Trong giới hạn phù hợp, nên để người bệnh làm những việc họ còn làm được. Một chút khả năng tự quyết có thể đem lại niềm vui lớn. Sự chăm sóc cần kiên nhẫn tìm cách hỗ trợ, thay vì vì nhanh mà làm thay tất cả.
Người bệnh cũng có một hành trình nội tâm riêng. Họ có thể giận, buồn, sợ, có lúc không muốn cầu nguyện. Chúng ta không nên lập tức đánh giá đức tin của họ từ những phản ứng ấy. Đau kéo dài có thể làm con người kiệt sức. Thuốc men, thiếu ngủ, lo lắng tài chính đều ảnh hưởng. Đôi khi điều tốt nhất là giúp họ giảm đau, tìm chăm sóc phù hợp và giữ một sự hiện diện bình an. Một lời kinh ngắn, một bài thánh ca quen thuộc, một bàn tay nắm nhẹ có thể đủ cho giây phút đó. Cầu nguyện cần được trao như sự nâng đỡ, không trở thành thêm một đòi hỏi đối với người đã quá mệt.
Trong những năm yếu bệnh, nhiều người khám phá một cách sống khác. Họ không còn làm được những việc từng coi là cần thiết, nhưng bắt đầu quý một buổi sáng có ánh nắng, một người ghé thăm, một bữa ăn ngon miệng. Điều ấy có thể dạy những người khỏe biết trân trọng điều đang có. Chúng ta dễ coi mọi khả năng là hiển nhiên cho đến khi mất đi. Được nhìn, được nghe, được tự đi lại, được ngủ một đêm yên lành đều là những điều đáng biết ơn. Lòng biết ơn không giải quyết mọi khó khăn, nhưng giúp ta bớt sống như thể cuộc đời chỉ toàn điều thiếu.
Một người đau bệnh vẫn có thể trao tình yêu, dù hình thức thay đổi. Họ có thể cảm ơn người chăm sóc, hỏi thăm con cháu, cầu nguyện cho một người đang gặp khó. Khi không còn sức nói nhiều, một cái nhìn hiền lành cũng có giá trị. Nhưng chúng ta không nên vì thế buộc họ lúc nào cũng phải an nhiên. Người bệnh có quyền mệt và cần được nâng đỡ. Tình yêu trong gia đình trưởng thành khi mọi người có thể đón nhận nhau trong sự thật, không đòi người yếu phải luôn làm mình yên lòng bằng vẻ mạnh mẽ.
Hình ảnh thân xác suy yếu của một vị giáo hoàng còn giúp người tận hiến chuẩn bị cho tuổi già của mình. Người linh mục sẽ có lúc không còn giảng dễ dàng. Người tu sĩ sẽ có lúc không còn chu toàn những công việc từng làm. Nếu giá trị bản thân chỉ gắn với công việc, sự thay đổi ấy sẽ rất nặng nề. Vì thế, ngay khi còn khỏe, cần xây đời mình trên tương quan với Chúa và lòng bác ái, đồng thời nuôi dưỡng những tương quan huynh đệ thật. Một cộng đoàn biết chăm sóc thành viên già yếu đang tuyên xưng bằng hành động rằng sự tận hiến của người ấy vẫn được trân trọng khi khả năng phục vụ đã giảm.
Mỗi người cũng cần chuẩn bị cách thực tế cho tuổi già: quan tâm sức khỏe, sắp xếp những việc cần thiết, tập đón nhận sự trợ giúp, học cách trao lại. Đức tin không miễn cho ta những trách nhiệm ấy. Có người vì không muốn nghĩ đến sự yếu đi nên để mọi việc rối bời cho người thân sau này. Chuẩn bị bình tĩnh có thể là một hành vi yêu thương. Ta làm phần mình trong hiện tại, rồi tin tưởng trao phần không thể kiểm soát cho Chúa. Sự bình an thường đến cùng với việc sống có trách nhiệm như thế.
Gioan Phaolô II qua đời vào tối ngày 2 tháng 4 năm 2005, trước Chúa nhật kính Lòng Chúa Thương Xót. www.vatican.va Khi suy niệm về cuộc ra đi ấy, chúng ta có thể hướng lòng về điều mỗi người đều cần lúc cuối đời: được phó thác cho tình yêu Thiên Chúa. Con người không bước đến cái chết với một cuộc đời đã tự mình làm cho hoàn hảo. Ta mang theo điều tốt đã cố gắng sống, những thiếu sót, những dự định chưa xong, những mối quan hệ còn điều tiếc nuối. Đức tin cho ta can đảm nhìn sự thật ấy và tìm đến lòng thương xót, thay vì cố che đậy hoặc tuyệt vọng.
Lòng thương xót đi vào đời người khi người ấy dám nhìn nhận mình cần được cứu. Có người quen giúp đỡ nên rất khó nhận rằng mình cũng cần giúp. Có người nói về giáo lý rất giỏi nhưng lại khó quỳ xuống như một hối nhân. Có người giữ được vẻ đạo đức lâu năm nên sợ ai biết mình đã vấp ngã. Nhưng trước mặt Chúa, không cần bảo vệ một hình ảnh. Người biết chúng ta. Sự thành thật trong bí tích Hòa giải là một cách buông gánh nặng: gọi tên điều sai, đón nhận ơn tha thứ và bắt đầu sống khác với sự trợ giúp của Chúa.
Nhiều người trì hoãn việc xưng tội vì chờ mình tốt lên trước. Họ nghĩ khi nào dứt hẳn được tội quen, khi nào cầu nguyện sốt sắng hơn, khi nào bớt xấu hổ thì sẽ đến. Nhưng chính trong lúc yếu, ta càng cần ân sủng và sự hướng dẫn. Dĩ nhiên, việc lãnh nhận bí tích đòi lòng thống hối và ý muốn chừa tội. Ý muốn ấy không đồng nghĩa với lời bảo đảm rằng từ nay không bao giờ còn yếu đuối. Nó là sự chân thành muốn quay về, tránh điều dẫn đến tội và làm những gì cần thiết để thay đổi. Chúa kiên nhẫn dẫn con người lớn lên trong sự tự do.
Người linh mục ngồi tòa giải tội có thể trở thành một sự nâng đỡ lớn đối với người đang sợ. Cách đón tiếp, giọng nói, sự thận trọng trong câu hỏi đều có ảnh hưởng. Một người đã lấy hết can đảm mới bước vào cần được giúp thành thật, chứ không bị làm cho xấu hổ thêm. Lời khuyên có thể rõ ràng mà vẫn nhân hậu. Khi cần sửa một lương tâm sai lạc, người linh mục vẫn phải nhớ trước mặt mình là một con người đang được mời gọi trở về. Những phút ấy có thể để lại dấu ấn lâu dài trong cách một người cảm nhận về lòng thương xót của Chúa.
Trong đời thường, chúng ta cũng cần trao cho nhau cơ hội sửa sai. Có người muốn thay đổi nhưng môi trường quanh họ cứ kéo trở lại quá khứ. Hễ họ làm điều tốt thì bị nghi ngờ, hễ có sai sót nhỏ thì mọi chuyện cũ bị kể lại. Sự cảnh giác có thể cần trong một số hoàn cảnh, nhất là khi đã có hành vi gây hại, nhưng không nên biến thành niềm vui thấy người khác thất bại. Người thực sự muốn giúp sẽ tìm cách nhận ra sự tiến bộ, đặt những giới hạn cần thiết và khuyến khích trách nhiệm. Lòng thương xót đòi nhiều sự khôn ngoan hơn một phản ứng dễ dãi hoặc một sự kết án vội vàng.
Tha thứ là một hành trình khó đối với nhiều người. Có những vết thương sâu đến mức chỉ nhắc tên người gây ra cũng đã đau. Người Kitô hữu được mời gọi hướng đến tha thứ, nhưng không nên dùng lời mời ấy để làm người bị hại mang thêm mặc cảm. Họ có thể cần thời gian, sự an toàn, công lý và người đồng hành. Tha thứ không xóa trách nhiệm của người gây hại, cũng không buộc mọi tương quan phải trở lại như trước. Trong cầu nguyện, bước đầu có thể chỉ là xin Chúa gìn giữ mình khỏi bị oán hận chi phối toàn bộ đời sống. Đó đã là một lời cầu nguyện rất thật.
Khi đứng trước lỗi lầm của người khác, chúng ta cũng nên nhớ những lần mình đã được kiên nhẫn. Có những điều chỉ nhờ người khác không bỏ cuộc với ta mà ta mới sửa được. Một người thầy đã chỉ lại nhiều lần. Một người thân đã chịu ngồi nghe. Một linh mục đã giúp ta đứng dậy mà không làm nhục. Ký ức ấy có thể làm lòng mình mềm hơn. Ta vẫn cần phân định đúng sai, nhưng có thể bớt sự tự mãn của người tưởng mình chưa từng cần lòng thương xót. Ai biết mình đã được tha thứ sẽ có cơ hội đối xử với người khác khiêm nhường hơn.
Lòng thương xót cũng liên quan trực tiếp đến cách chúng ta sử dụng lời nói. Có những người không làm điều gì ồn ào, nhưng lời nói thường xuyên làm người bên cạnh mất bình an. Một câu châm chọc trong bữa cơm, một lời nghi ngờ không căn cứ, một chuyện riêng được đem kể cho vui. Người nói có thể quên ngay, còn người nghe giữ rất lâu. Chúng ta cần tập nhận trách nhiệm với điều mình phát ra. Trước khi kể một câu chuyện về ai đó, nên tự hỏi mình có biết chắc không, có cần nói không, và người nghe có được giúp sống tốt hơn nhờ biết điều ấy không.
Môi trường mạng làm trách nhiệm ấy lớn hơn. Một lời bình luận được viết trong vài giây có thể đi xa ngoài điều ta dự tính. Người viết không nhìn thấy khuôn mặt đau đớn của người bị nhắm đến, nên dễ cho mình quyền nặng lời. Đám đông hưởng ứng lại khiến ta tưởng mình đúng. Nhưng sự tàn nhẫn không trở nên tốt chỉ vì có nhiều người cùng làm. Một người đang chịu tang, một gia đình gặp tai nạn, một người mắc sai lầm đều có những người thân yêu đang đọc. Chúng ta có thể trao đổi về sự thật với lòng tôn trọng. Không cần biến nỗi đau của ai thành nơi chứng tỏ sự sắc sảo của mình.
Có những lúc im lặng là một trách nhiệm. Khi chưa biết rõ, ta không cần bình luận. Khi sự việc đang được làm sáng tỏ, ta không cần tự đặt mình làm người kết luận. Khi một gia đình đang đau, ta không cần đưa ra những phán đoán về ý định Thiên Chúa. Người tin Chúa càng cần khiêm tốn trước điều mình không biết. Ta có thể cầu nguyện cho người đã mất, nâng đỡ người ở lại, giúp những việc cụ thể. Sự tử tế ấy không thiếu chiều sâu; nó đòi ta chế ngự ham muốn được nói và chấp nhận rằng sự hiện diện yêu thương đôi khi có ích hơn lời giải thích.
Nhớ một vị thánh đã qua đời cũng là dịp học cách nhìn cái chết của mọi người với lòng kính trọng. Người có tiếng tăm hay người vô danh đều là một đời người. Đằng sau một cáo phó có thể là một chiếc ghế từ nay bỏ trống, một người bạn đời chưa quen với buổi tối một mình, một đứa con vẫn chờ nghe tiếng gọi quen. Ta không biết hết những điều ấy khi đọc một dòng tin. Vì thế, trước cái chết, nên chậm lại. Chậm một chút để nhớ rằng người đang được nói đến đã sống, đã có những người thương yêu và nay được phó thác cho sự phán xét công minh, đầy lòng thương xót của Thiên Chúa.
Phần mộ Thánh Gioan Phaolô II ở nhà nguyện Thánh Sebastian, bên trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô. Sau lễ tuyên chân phước năm 2011, quan tài chứa hài cốt của ngài được an táng dưới bàn thờ nhà nguyện, khép lại bằng phiến đá cẩm thạch trắng. Đó là một phần mộ kín dưới bàn thờ; khách hành hương đến cầu nguyện trước nơi an nghỉ của ngài. www.archivioradiovaticana.va Khi nghĩ đến nơi ấy, chúng ta có thể đặt bên cạnh nhau hai hình ảnh: một con người từng hiện diện trước những đám đông lớn và một phần mộ yên lặng; những năm tháng đầy hoạt động và một chỗ dừng cuối cùng của thân xác.
Sự yên lặng của phần mộ có thể giúp ta nghe rõ hơn những điều cuộc sống ồn ào thường che lấp. Mọi chức vụ đều có ngày trao lại. Mọi cuộc họp rồi sẽ kết thúc. Những việc làm ta lo đến mất ngủ hôm nay, một ngày nào đó sẽ do người khác đảm nhận. Điều này không làm công việc hiện tại vô nghĩa. Nó giúp ta làm việc trong sự thật: tận tâm vì điều tốt cần được thực hiện, đồng thời nhớ rằng mình là người phục vụ trong một khoảng thời gian được trao. Ta không phải người đầu tiên và cũng không phải người cuối cùng có trách nhiệm với công việc ấy.
Có người không chịu được ý nghĩ mình sẽ bị quên. Họ cố để tên mình có mặt trong mọi chuyện, muốn người sau phải nhắc đến công lao mình, khó chịu khi một công trình được sửa khác ý ban đầu. Nỗi sợ bị quên rất con người, nhất là khi đã hy sinh nhiều. Nhưng nếu để nỗi sợ ấy điều khiển, ta khó trao lại trong bình an. Đức tin giúp ta đặt điều đã làm vào tay Chúa. Người biết những việc không ai ghi nhận. Người biết cả những động cơ lẫn lộn cần được thanh luyện. Trước Người, ta có thể biết ơn về phần đã được cộng tác và để người khác tiếp tục phần của họ.
Một phần mộ dưới bàn thờ còn gợi lên sự hiệp thông của Hội Thánh. Người đã qua đời không bị loại khỏi tình yêu của Đức Kitô. Trong phụng vụ, Hội Thánh nhớ đến các thánh, cầu cho người đã mất và nuôi dưỡng niềm hy vọng phục sinh. Người tín hữu đến phần mộ một vị thánh để xin chuyển cầu, học gương sống và hướng về Chúa. Cần giữ lòng tôn kính ấy trong nền tảng đức tin, tránh biến thành sự tìm kiếm những bảo đảm dễ dàng cho những ước muốn của mình. Các thánh giúp chúng ta yêu Chúa và sống Tin Mừng trung thành hơn, kể cả khi đường đời vẫn còn thử thách.
Không phải ai cũng có dịp đến Rôma. Nhưng người ở xa vẫn có thể sống ý nghĩa của ngày lễ rất trọn vẹn. Một bà cụ ở quê đọc lời kinh chậm rãi, một người công nhân tham dự Thánh lễ sau ca làm, một người trẻ dành thời gian xét mình, một gia đình cùng cầu nguyện trước giờ ngủ đều có thể hiệp thông với Hội Thánh. Khoảng cách địa lý không ngăn được lời cầu nguyện. Điều cần là một trái tim hướng về Chúa và sẵn sàng đáp lại. Có khi người không đi được đâu lại có một đời sống cầu nguyện sâu, bởi họ biết ở lại với Chúa ngay trong căn phòng quen thuộc.
Những chuyến hành hương, nếu có, cần tiếp tục sinh ích khi ta về nhà. Người đã cầu xin bình an có thể bắt đầu bằng việc bớt gây căng thẳng trong lời nói. Người đã xin ơn cho hôn nhân cần dành thời gian cho người bạn đời. Người đã xin cho con trở về cần xem cách mình đối thoại với con. Người đã xin được khiêm nhường cần tập nghe một lời góp ý mà không lập tức chống đỡ. Một chuyến đi có thể giúp tâm hồn được đánh động, nhưng chính những lựa chọn sau đó làm điều đã đón nhận trở thành đời sống. Ân sủng mời gọi sự cộng tác kiên nhẫn.
Phần mộ cũng khiến ta tự hỏi điều mình sẽ để lại trong lòng người khác. Tài sản có thể cần thiết để bảo đảm đời sống cho gia đình. Những việc sắp xếp pháp lý cũng cần được quan tâm. Nhưng còn một phần gia sản không nằm trong giấy tờ: cách con cái nhớ về cha mẹ, cách cộng đoàn nhớ về một người phục vụ, cách người yếu thế nhớ mình đã được đối xử. Có người ra đi để lại nhiều của cải nhưng những người trong nhà không thể ngồi lại với nhau. Có người không có gì lớn để chia, nhưng để lại một gia đình biết thương nhau và sống ngay thẳng. Những khác biệt ấy được hình thành từ rất lâu trước ngày cuối cùng.
Người con có thể quên nhiều điều cha mẹ đã mua, nhưng nhớ rất rõ lúc mình gặp khó có được đón nhận hay không. Một người trẻ có thể không nhớ hết bài giảng, nhưng nhớ vị linh mục đã chịu lắng nghe câu chuyện của mình. Người cộng tác có thể quên chi tiết công việc, nhưng nhớ mình có bị đối xử bất công hay không. Điều này nhắc chúng ta quan tâm đến những cuộc gặp tưởng bình thường. Mỗi ngày, ta đang góp một phần vào ký ức của người khác. Không cần cố tạo ấn tượng. Chỉ cần sống tử tế, ngay thẳng và có mặt thực sự khi ở bên nhau.
Có những vết thương được tạo ra bởi sự vắng mặt kéo dài. Một người cha luôn hứa rồi không đến. Một người bạn chỉ liên lạc khi cần. Một người phụ trách không xuất hiện khi xảy ra khó khăn. Một lời hứa nhỏ bị quên nhiều lần có thể làm lòng tin suy yếu. Vì thế, sống có trách nhiệm với lời nói là một cách yêu thương. Nếu không làm được, hãy nói rõ. Nếu đã lỡ hẹn, hãy nhận lỗi. Nếu hoàn cảnh thay đổi, hãy báo cho người đang chờ. Những việc rất đơn giản ấy giúp người khác biết mình được coi trọng.
Đời sống cầu nguyện cần giúp ta nhận ra các trách nhiệm cụ thể đó. Có lúc chúng ta xin Chúa chỉ cho một việc lớn phải làm, trong khi một việc nhỏ đã rõ lại chưa chịu thực hiện. Ta muốn có một sứ mạng đặc biệt, nhưng người thân đang cần một cuộc gọi. Ta muốn đóng góp điều có ý nghĩa, nhưng còn một khoản tiền cần trả đúng hẹn. Ta muốn sống bác ái, nhưng người cộng tác đang bị đối xử thiếu công bằng. Ý Chúa thường được nhận ra từ trách nhiệm đang có, từ lương tâm được soi sáng và từ nhu cầu thực của người khác. Sự trung thành được thử ngay trong phần việc ấy.
Tưởng nhớ Thánh Gioan Phaolô II còn mời người trẻ nghĩ về hướng đi của đời mình. Tuổi trẻ có nhiều khả năng nhưng cũng nhiều áp lực. Người ta dễ thấy đời người khác đẹp hơn qua những gì được đưa lên mạng. Ai đó tốt nghiệp, có việc tốt, lập gia đình, đi nhiều nơi; còn mình thì lúng túng, chưa biết phải chọn gì. So sánh liên tục có thể làm người trẻ quên rằng mỗi đời có hoàn cảnh riêng và những phần khó người ngoài không thấy. Điều cần thiết là hiểu khả năng, giới hạn, trách nhiệm của mình và tìm một hướng đi ngay thẳng, thay vì sống để kịp hình ảnh thành công của người khác.
Người trẻ cần những người lớn có thể đối thoại. Có câu hỏi về đức tin không có nghĩa là đã hết tin. Có sự bối rối về ơn gọi không có nghĩa là thiếu quảng đại. Có lúc phản ứng mạnh vì người trẻ chưa biết diễn tả điều đang xảy ra bên trong. Người đồng hành cần lắng nghe đủ để phân biệt. Một lời đáp vội có thể đóng cuộc trò chuyện; một câu hỏi chân thành có thể mở ra điều sâu hơn. Khi được tôn trọng, người trẻ có cơ hội học cách chịu trách nhiệm với suy nghĩ và lựa chọn của mình. Hướng dẫn đòi sự kiên nhẫn, nhất là khi người trẻ không đi đúng nhịp ta mong.
Tự do của người trẻ được xây dựng qua việc biết chọn điều tốt và chấp nhận hậu quả của lựa chọn. Nếu chỉ làm theo điều đang thích, con người dễ bị các thói quen và áp lực bên ngoài điều khiển. Một quyết định có thể đem lại cảm giác dễ chịu ngay mà làm tương lai khó khăn hơn. Học tập, làm việc, giữ lời, điều chỉnh việc sử dụng thiết bị, sống tình cảm có trách nhiệm đều đòi kỷ luật. Đức tin giúp người trẻ hiểu rằng thân xác, thời gian, khả năng và những mối quan hệ đều đáng được tôn trọng. Mình không cần hủy hoại bản thân để được chấp nhận trong một nhóm.
Cũng cần nói với người trẻ rằng thất bại không làm họ hết giá trị. Một kỳ thi không như ý, một công việc không phù hợp, một mối tình kết thúc có thể gây đau rất thật. Nhưng đó chưa phải toàn bộ đời người. Điều quan trọng là tìm sự trợ giúp, nhìn rõ điều đã xảy ra, nhận phần trách nhiệm của mình và học cách tiếp tục. Khi buồn, đừng để mình bị cô lập quá lâu. Hãy tìm người đáng tin để nói chuyện. Cộng đoàn Hội Thánh cần trở thành nơi người trẻ có thể mang đến cả thất bại, thay vì chỉ xuất hiện khi đã có điều tốt đẹp để kể.
Với người đang phân định ơn gọi tận hiến, ngày lễ một vị thánh có thể gợi lòng quảng đại. Nhưng sự quảng đại cần được đi cùng sự trưởng thành. Cần hiểu bản thân, sống trung thực, học cách tương quan, đón nhận đào tạo và để người có trách nhiệm giúp phân định. Ơn gọi không được giữ vững bằng cảm xúc sốt sắng của một dịp đặc biệt. Nó cần một đời sống cầu nguyện và những khả năng nhân bản được vun đắp qua thời gian. Khi nhận ra khó khăn, nói thật là điều cần thiết. Sự thành thật giúp phân định rõ hơn, để lời đáp được tự do và có trách nhiệm.
Với người sống hôn nhân, sự trung thành cũng được làm mới từng ngày. Không thể chỉ dựa vào lời hứa lúc bắt đầu rồi bỏ mặc tương quan. Người bạn đời thay đổi theo thời gian, trải qua công việc, bệnh tật, tuổi tác, những mất mát riêng. Ta cần tiếp tục học để hiểu người ấy. Có khi phải học lại cách nói chuyện sau nhiều năm chỉ lo việc nhà và con cái. Có khi phải cùng tìm trợ giúp vì một vấn đề đã vượt sức hai người. Trung thành đòi hành động, có lúc rất âm thầm, có lúc cần can đảm nhận ra điều đang không ổn và bắt đầu sửa.
Với người sống độc thân ngoài đời tu, cũng có một con đường phong phú để yêu thương và cống hiến. Không nên nhìn giá trị của họ bằng những điều họ không có. Họ có các tương quan, trách nhiệm, khả năng và nhu cầu được nâng đỡ. Có người chăm sóc cha mẹ, phục vụ cộng đồng, làm việc chuyên môn rất tận tâm. Có người đang chịu nỗi buồn vì hoàn cảnh không diễn ra như mong đợi. Hội Thánh cần đón nhận họ trong chính đời sống thực tế, giúp họ tìm thấy chỗ đứng và cách sống đức tin trưởng thành. Mỗi người đều có thể thuộc về cộng đoàn và góp phần vào đời sống chung.
Sự thánh thiện không được đo bằng một khuôn mẫu duy nhất. Một đan sĩ có nhịp sống khác người mẹ chăm con nhỏ. Một người khỏe mạnh có khả năng khác người bệnh. Một người được học nhiều có trách nhiệm khác người ít cơ hội học. Chúa biết từng người. Điều đó giúp ta bớt so sánh và cũng bớt viện cớ. Ta không phải làm đúng mọi điều người khác làm, nhưng cần trung thành với điều tốt mình có thể và phải làm. Có người chỉ đủ sức dâng một lời kinh ngắn, nhưng dâng bằng tất cả lòng tin. Có người có nhiều điều kiện hơn thì được mời gọi sử dụng chúng cách quảng đại hơn.
Cầu nguyện là nơi mỗi người được đưa về sự thật ấy. Khi yên lặng trước Chúa, ta không còn chỉ là chức vụ, thành tích hay ý kiến của người khác về mình. Ta là một người được yêu và đang cần được dẫn dắt. Có những ngày cầu nguyện khô khan, không có cảm xúc đặc biệt. Ta vẫn có thể ở lại, đọc một đoạn Lời Chúa, dâng điều đang lo, xin ơn cho người cần. Sự trung thành trong cầu nguyện không luôn được cảm nhận ngay, nhưng theo thời gian có thể giúp ta bớt phản ứng vội, biết nhận ra những động cơ của mình và sống tự do hơn.
Sự thinh lặng đặc biệt cần thiết trong đời sống nhiều tiếng động. Chúng ta nghe rất nhiều nhưng ít có thời gian để hiểu. Một thông tin chưa kịp tiêu hóa đã có thông tin khác. Một cảm xúc chưa kịp gọi tên đã bị che bằng việc nhìn màn hình. Cứ như thế, con người có thể sống xa chính mình. Một khoảng lặng mỗi ngày giúp nhận ra mình đang lo điều gì, đang mang sự bực bội với ai, đang tránh điều gì. Trong ánh sáng đức tin, những nhận ra ấy có thể trở thành lời cầu nguyện và dẫn đến một hành động cần thiết.
Cầu nguyện cũng giúp ta nhìn người khác bớt đơn giản. Người làm mình khó chịu có một đời sống mà ta chưa biết hết. Điều đó không làm mọi hành vi của họ đúng, nhưng nhắc ta đừng vội coi họ chỉ là tính xấu đang thấy. Có thể họ đang chăm người bệnh, đang bị áp lực, đang mang một nỗi buồn. Ta vẫn cần trao đổi rõ ràng khi có vấn đề, nhưng có thể làm với giọng bình tĩnh hơn. Nhiều tương quan được cứu nhờ một người chịu chậm lại trước khi trả lời. Một khoảng dừng nhỏ có thể ngăn được một lời sẽ khiến cả hai hối tiếc.
Thánh lễ nuôi dưỡng đời sống ấy bằng cách đưa chúng ta vào sự tự hiến của Đức Kitô. Người tín hữu đến nhà thờ với những câu chuyện khác nhau, rồi cùng nghe một Lời, cùng tuyên xưng một đức tin, cùng được mời gọi sống hiệp thông. Khi trở về, mỗi người mang điều đã lãnh nhận vào nơi làm việc và gia đình. Một Thánh lễ có thể tiếp tục sinh hoa trái trong việc ta trả lương công bằng, không nói dối, nhường nhịn cách khôn ngoan, bảo vệ người bị bắt nạt. Điều được cử hành cần thấm dần vào những chọn lựa, để cuộc sống được biến đổi từ bên trong.
Có những người đi lễ lâu năm nhưng ít khi tự hỏi mình có dễ sống hơn không. Đây là một câu hỏi cần thiết, dù câu trả lời có thể làm ta buồn. Người thân có cảm thấy được lắng nghe hơn không? Người làm việc cùng có thấy mình công bằng hơn không? Ta có bớt dễ kết án người khác không? Những hoa trái ấy không xuất hiện ngay và chúng ta vẫn có thể vấp ngã. Nhưng đời sống đạo cần một hướng thay đổi rõ: biết nhận lỗi hơn, biết trở về hơn, biết để tình yêu của Chúa sửa mình. Nếu chỉ tìm sự an tâm mà tránh hoán cải, ta đang đón nhận ân sủng cách rất hạn hẹp.
Sự hoán cải còn đòi việc sửa chữa. Một lời nói sai về người khác cần được đính chính trong khả năng. Một khoản tiền bất công cần được hoàn trả. Một trách nhiệm bỏ bê cần được nhận lại. Có những hậu quả không thể xóa hết, nhưng ta vẫn phải làm phần có thể. Điều này thường khó hơn việc cảm thấy hối hận. Hối hận có thể diễn ra trong lòng; sửa chữa đòi bước ra, chấp nhận mất mặt, chịu thiệt, thay đổi thói quen. Chính những hành động ấy giúp ý muốn trở về trở thành sự thật.
Trong ngày lễ Thánh Gioan Phaolô II, người tín hữu Việt Nam có thể nghĩ đến những cộng đoàn nhỏ của mình. Một giáo xứ có thể chưa có nhiều điều kiện, nhưng vẫn có thể là nơi người nghèo được coi trọng. Một giáo họ có thể ở xa, nhưng vẫn có thể giữ được tình hiệp nhất. Một nhóm cầu nguyện có thể ít người, nhưng vẫn có thể nâng đỡ một gia đình đang khủng hoảng. Đừng chỉ đo sức sống cộng đoàn bằng quy mô công trình hay số sinh hoạt. Cần nhìn cả cách người ta đối xử với nhau, cách giải quyết mâu thuẫn và cách người yếu được chăm sóc.
Có người phục vụ âm thầm suốt nhiều năm. Họ mở cửa nhà thờ, dọn vệ sinh, chuẩn bị đồ dùng, thăm người bệnh, giúp việc tang lễ. Công việc của họ dễ chỉ được chú ý khi có thiếu sót. Một cộng đoàn biết ơn sẽ không để những người ấy mãi trở nên vô hình. Có thể cảm ơn bằng lời, chia sẻ công việc, quan tâm sức khỏe, tạo điều kiện nghỉ ngơi. Sự biết ơn chân thật giúp người phục vụ thấy mình được đón nhận như một con người, chứ không chỉ được cần đến vì công việc. Hội Thánh được xây bằng nhiều sự tận tâm không có tên trên bảng.
Những người ít đóng góp được về vật chất cũng cần có chỗ đầy phẩm giá. Người nghèo không nên cảm thấy mình chỉ là người nhận và luôn phải biết ơn bằng cách im lặng. Họ có tiếng nói, kinh nghiệm, khả năng và điều để trao. Trong một cộng đoàn, cần thận trọng để sự giàu có không quyết định giá trị lời nói của một người. Người có điều kiện có thể giúp rất nhiều, và sự quảng đại ấy đáng quý. Đồng thời, lòng bác ái phải giữ cộng đoàn khỏi thái độ thiên vị. Mỗi người đều được mời gọi đến gần Chúa, không tùy khả năng đóng góp tiền bạc.
Sống hiệp thông cũng đòi khả năng chịu đựng những khác biệt không liên quan đến điều cốt yếu. Có người thích cách tổ chức này, người khác thích cách khác. Có người nói nhanh, người khác cần thời gian. Có người nhiệt tình nhưng vụng, người khác có năng lực nhưng ít bộc lộ. Nếu mọi khác biệt đều bị hiểu thành thiếu thiện chí, cộng đoàn sẽ nhanh chóng mệt mỏi. Chúng ta cần học cách nói rõ nhu cầu, phân công phù hợp và nhận rằng cách mình quen chưa phải luôn là cách duy nhất. Khi có lỗi, cùng tìm cách sửa sẽ có ích hơn việc lập tức tìm người để trách.
Tuy nhiên, sự hiệp nhất không đòi phải im lặng trước mọi điều. Có những vấn đề cần được nói ra đúng nơi, với chứng cứ và trách nhiệm. Khi người yếu bị hại, sự yên ổn bên ngoài không đủ. Cộng đoàn cần công bằng và sự bảo vệ cụ thể. Người góp ý cũng cần xét động cơ, giữ lời nói ngay thẳng, tránh làm lớn chuyện bằng suy đoán. Một nền văn hóa đối thoại trưởng thành cho phép người ta nói điều khó mà vẫn hướng đến lợi ích chung. Điều ấy cần được học và được bảo vệ bởi những người có trách nhiệm.
Chúng ta cầu nguyện cho Hội Thánh bằng một tình yêu như thế: gắn bó với Đức Kitô, biết ơn những ân huệ đã nhận, đồng thời sẵn sàng hoán cải trong chính phần đời mình. Mỗi người có thể làm Hội Thánh trở nên đáng tin hơn bằng một hành vi ngay thẳng. Người buôn bán không gian dối đang làm chứng cho đức tin. Người cha biết xin lỗi con đang làm chứng cho đức tin. Người linh mục đón tiếp người nghèo với sự kính trọng đang làm chứng cho đức tin. Người trẻ dám đứng về phía người bị bắt nạt đang làm chứng cho đức tin. Những điều ấy có sức thuyết phục vì chúng được trả bằng một lựa chọn thực.
Nhớ đến cái chết của một vị giáo hoàng còn giúp ta sống tỉnh thức trước sự hữu hạn của mình. Không ai biết chính xác phần thời gian còn lại. Người trẻ cũng không có lời bảo đảm rằng mọi dự định sẽ được thực hiện. Người khỏe cũng có thể gặp biến cố bất ngờ. Sự thật ấy cần được đón nhận bình tĩnh, để ta bớt trì hoãn điều quan trọng. Một lời yêu thương nên nói khi người thân còn nghe được. Một cuộc hòa giải nên được tìm cách thực hiện khi còn cơ hội phù hợp. Một sự trở về với Chúa không nên cứ đẩy sang một thời điểm mà ta chưa chắc có.
Có những điều khi người thân còn sống ta thấy rất bình thường. Tiếng gọi ngoài cửa, một câu hỏi đã nghe nhiều lần, một món ăn quen. Khi họ mất, chính những điều ấy trở thành điều ta nhớ nhất. Nỗi tiếc nuối thường không nằm ở chuyện chưa tặng được món quà lớn, mà ở những lần đã quá vội, đã không gọi lại, đã để một cơn giận kéo dài. Vì thế, nghĩ đến cái chết có thể giúp ta trở nên dịu dàng hơn trong hiện tại. Ta nhận ra người đang ở bên không phải luôn còn đó để chờ mình hết bận.
Điều này cũng cần sự khôn ngoan. Ta không thể có mặt mọi lúc và đáp ứng mọi nhu cầu. Mỗi người có trách nhiệm, giới hạn và cần nghỉ ngơi. Yêu thương trưởng thành biết sắp xếp, chia sẻ và nói rõ khả năng. Nhưng trong những giới hạn ấy, vẫn có thể giữ một thái độ quan tâm. Một lời báo rằng hôm nay chưa đến được nhưng sẽ gọi vào lúc cụ thể tốt hơn sự im lặng. Một cuộc gọi ngắn có mặt thật sự tốt hơn việc vừa nói vừa sốt ruột. Điều người thân cần thường là biết mình vẫn có chỗ trong lòng ta.
Chuẩn bị cho cái chết còn bao gồm việc học sống với sự thật về những điều dang dở. Không ai hoàn tất được mọi điều. Có công việc phải để người khác tiếp tục. Có quan hệ dù cố gắng vẫn chưa thể hòa giải trọn vẹn. Có dự định cần được đặt xuống vì sức khỏe hoặc hoàn cảnh. Chúng ta có trách nhiệm làm phần có thể, rồi tập phó thác. Sự phó thác ấy khó đối với người quen kiểm soát. Nhưng nó giúp ta nhận ra đời sống vượt quá bàn tay mình. Thiên Chúa vẫn có thể chăm sóc những người ta yêu, và điều tốt vẫn có thể tiếp tục qua những người khác.
Người sắp qua đời cần được ở trong một môi trường có sự thật và lòng nhân ái. Họ cần chăm sóc phù hợp, cần được giảm đau, cần sự hiện diện và sự hỗ trợ thiêng liêng theo ước muốn. Gia đình nhiều khi vì sợ nên tránh mọi cuộc nói chuyện về những điều quan trọng, khiến người bệnh cô độc trong chính nhận thức của mình. Sự đồng hành cần nhạy cảm, có hướng dẫn của người chăm sóc chuyên môn và tôn trọng tình trạng cụ thể. Có những lời cảm ơn, xin lỗi, dặn dò đem lại bình an cho cả người đi lẫn người ở lại. Những giây phút ấy đáng được giữ gìn khỏi sự vội vàng và ồn ào không cần thiết.
Người ở lại sau cái chết cũng cần được nhớ đến lâu dài. Sau những ngày tang lễ, nhà vắng hơn, người giúp ít dần, công việc đời thường trở lại. Chính lúc ấy, nỗi cô đơn có thể rõ nhất. Một cuộc hỏi thăm sau vài tuần, một lời mời ăn cơm, một sự giúp đỡ trong việc giấy tờ có thể rất cần. Đừng đòi người chịu tang phải hồi phục theo một lịch nhất định. Mỗi tương quan và mỗi cách đau đều khác. Cộng đoàn có thể giữ sự hiện diện bền bỉ, để người ấy biết mình không bị quên khi đám đông đã trở về cuộc sống riêng.
Niềm hy vọng phục sinh là chỗ dựa của người Kitô hữu trước cái chết. Niềm hy vọng ấy không khiến việc chia ly hết đau, nhưng mở ra sự cậy trông nơi Đức Kitô. Chúng ta cầu cho người đã mất, phó thác họ cho lòng thương xót Chúa và tiếp tục sống phần đời mình trong trách nhiệm. Tình yêu dành cho người đã qua đời có thể tiếp tục bằng việc sống điều tốt họ đã dạy, chăm sóc những người họ thương, sửa những điều bản thân còn thiếu. Khi ấy, ký ức không chỉ kéo ta về quá khứ mà còn giúp ta sống hiện tại có ý nghĩa hơn.
Phần mộ của Gioan Phaolô II giữa lòng Vương cung thánh đường Thánh Phêrô có thể gợi cho khách hành hương một câu hỏi âm thầm: nếu hôm nay là một ngày rất quý trong phần thời gian còn lại, mình sẽ sống khác thế nào? Có lẽ không cần thay đổi toàn bộ lịch làm việc. Có thể chỉ cần trả lời một người đang chờ, ngừng một việc không ngay thẳng, dành một khoảng cầu nguyện thật, nói một lời dịu dàng hơn. Sự tỉnh thức được thể hiện trong những điều ấy. Người sẵn sàng trước Chúa là người đang học sống trung thành trong ngày được trao, với lòng thống hối và niềm cậy trông.
Đời sống thánh thiện có rất nhiều việc bắt đầu lại. Một người có thể đã cố sửa tính nóng rồi lại nổi giận. Một người đã muốn cầu nguyện đều rồi bị cuốn theo công việc. Một người đã quyết định sống ngay thẳng nhưng gặp cám dỗ mới. Điều cần là biết nhận ra, chịu trách nhiệm và trở về. Nếu mỗi lần vấp ngã đều biến thành lý do bỏ cuộc, ta sẽ ngày càng xa điều tốt. Nếu xem mọi vấp ngã là chuyện không đáng quan tâm, ta cũng không lớn lên. Con đường trưởng thành cần cả sự nghiêm túc với lỗi lầm lẫn lòng tin vào ân sủng đang giúp mình sửa đổi.
Có những người không dám bắt đầu vì thấy mình quá muộn. Họ nhìn lại tuổi tác và tiếc những năm đã qua. Nhưng hôm nay vẫn có phần việc của hôm nay. Một người lớn tuổi vẫn có thể xin lỗi con cái. Một người đã lâu xa bí tích vẫn có thể tìm đường trở lại. Một người từng sống ích kỷ vẫn có thể bắt đầu quảng đại trong khả năng. Những năm đã mất không thể lấy lại, nhưng phần thời gian còn lại không nhất thiết phải bị bỏ phí vì hối tiếc. Ăn năn có sức đưa con người trở về hiện tại để làm điều đúng.
Người trẻ cũng cần hiểu rằng tuổi trẻ không kéo dài mãi. Sự kiên nhẫn của gia đình, cơ hội học tập, sức khỏe, thời gian đều cần được trân trọng. Có người chỉ nhận ra giá trị của một cơ hội khi nó đã qua. Đức tin không làm người trẻ mất niềm vui; nó giúp phân định niềm vui nào xây dựng và điều gì đang làm mình mất tự do. Một thói quen xấu cần được sửa sớm. Một tương quan gây hại cần được nhìn rõ. Một khả năng cần được rèn luyện. Tương lai được hình thành qua những việc hằng ngày, kể cả những điều không ai nhìn thấy.
Trong mọi giai đoạn, con người cần có người đồng hành. Không ai nên phải tự giải quyết mọi khủng hoảng. Người tín hữu có thể tìm đến linh mục, người hướng dẫn thiêng liêng, người thân đáng tin, và khi cần, chuyên gia phù hợp. Sự trợ giúp không làm đức tin yếu đi. Nó thể hiện việc nhìn nhận giới hạn và sử dụng những phương tiện tốt Chúa cho. Có những vấn đề cần lời cầu nguyện và cũng cần điều trị, kiến thức, hỗ trợ pháp lý hoặc sự bảo vệ cụ thể. Lòng bác ái trưởng thành biết tìm đúng sự trợ giúp thay vì chỉ đưa một lời khuyên chung.
Các thánh cũng nâng đỡ chúng ta bằng sự hiệp thông trong Đức Kitô. Khi xin Thánh Gioan Phaolô II chuyển cầu, người tín hữu có thể mang đến những nhu cầu rất riêng: một ơn gọi đang chao đảo, một gia đình đang mất tiếng nói chung, một người bệnh đang sợ, một người trẻ đang tìm hướng đi. Lời cầu nguyện ấy giúp ta nhớ mình thuộc về một Hội Thánh rộng hơn điều mắt thấy. Đồng thời, sau khi cầu xin, ta vẫn được mời làm phần trách nhiệm của mình. Người xin ơn hòa thuận cần tập đối thoại. Người xin ơn trung thành cần giữ những điều nuôi dưỡng lòng trung thành. Người xin ơn thương người cần đến gần một nhu cầu thực.
Có một vẻ đẹp trong sự trung thành âm thầm mà chúng ta rất dễ bỏ qua. Người vợ tiếp tục chăm chồng bệnh với những ngày mệt lả. Người chồng chịu khó làm lại cuộc sống sau một sai lầm đã nhận trách nhiệm. Người linh mục đều đặn đến với cộng đoàn dù không có điều gì gây tiếng vang. Người nữ tu chăm người già yếu bằng những công việc lặp lại. Người trẻ giữ lời hứa trong hoàn cảnh bạn bè chế giễu. Những người ấy có thể không thấy mình đang làm điều lớn. Nhưng chính ở đó, tình yêu mang hình dạng cụ thể, được thử qua thời gian và được làm mới trong từng lựa chọn.
Chúng ta cần biết nâng đỡ sự trung thành của nhau bằng những việc đơn giản. Đừng chỉ tìm người phục vụ khi có điều cần phàn nàn. Đừng chỉ nói đến người thân khi họ làm ta thất vọng. Hãy nhận ra điều tốt, cảm ơn một sự cố gắng, chia sẻ một gánh nặng. Có những người chỉ cần biết công sức của mình được thấy là đã có thêm sức. Sự khích lệ chân thật không tâng bốc; nó nhìn đúng điều đang có và giúp điều tốt tiếp tục. Một cộng đoàn biết làm điều ấy sẽ bớt lạnh và có thể giữ người yếu trong sự nâng đỡ.
Ngày lễ một vị thánh vì thế có thể trở thành một ngày thực hành lòng biết ơn. Ta biết ơn Chúa vì đức tin đã được trao qua nhiều người. Có thể là cha mẹ, một giáo lý viên, một linh mục, một người bạn, một người bà đã dạy lời kinh đầu tiên. Nhiều người trong số ấy không có học vị cao, không nói được những điều cầu kỳ, nhưng đã sống đủ chân thật để ta tin. Ta mang trong mình phần đóng góp của họ. Nhớ điều ấy giúp ta bớt tự mãn và tự hỏi mình sẽ trao lại điều gì cho người đến sau.
Việc truyền lại đức tin đòi nhiều hơn những lời dạy. Trẻ em quan sát cách người lớn sống. Chúng thấy ta cầu nguyện và cũng thấy ta nói về người khác. Chúng nghe ta dạy công bằng và cũng biết ta có giữ lời hay không. Khi lời dạy và đời sống cách nhau quá xa, trẻ sẽ bối rối. Không ai trong chúng ta hoàn hảo, nhưng người lớn có thể dạy một bài học rất thật bằng cách nhận lỗi và sửa. Một người cha xin lỗi con vì đã nói quá nặng không mất hết uy tín; ông có thể giúp con hiểu rằng sự thật quan trọng hơn việc bảo vệ hình ảnh.
Người dạy đức tin cũng cần cho người học thấy vẻ đẹp của việc thuộc về Chúa. Nếu mọi điều chỉ được trình bày như gánh nặng và sợ hãi, người ta khó nhận ra niềm vui của Tin Mừng. Đức tin có đòi hỏi, vì tình yêu có trách nhiệm. Nhưng trong đó còn có ơn tha thứ, sự nâng đỡ, ý nghĩa của đời sống, niềm hy vọng trước đau khổ. Người Kitô hữu được mời sống một niềm vui không cần phủ nhận khó khăn. Ta có thể đang lo mà vẫn biết ơn, đang buồn mà vẫn đối xử hiền lành, đang yếu mà vẫn tin mình được yêu.
Sự bình an ấy có giá trị lớn trong những môi trường nhiều căng thẳng. Một người không vội đổ lỗi có thể làm cuộc trao đổi khác đi. Một người chịu nhận phần trách nhiệm của mình có thể giúp người khác bớt phòng thủ. Một người không kể tiếp lời đồn có thể ngăn một chuyện gây chia rẽ. Chúng ta thường nghĩ mình quá nhỏ để thay đổi điều gì, nhưng chính những phản ứng hằng ngày góp phần tạo nên bầu khí quanh mình. Người mang đức tin vào đời sống có thể bắt đầu bằng việc làm cho nơi mình hiện diện bớt sợ hãi và thêm sự tôn trọng.
Cũng có lúc trung thành với điều tốt khiến ta phải chấp nhận cô độc. Một người từ chối gian dối có thể bị coi là khó hợp tác. Một người bênh vực người yếu có thể bị chỉ trích. Một người không tham gia nói xấu có thể thấy mình đứng ngoài cuộc vui. Những lúc ấy cần sự khôn ngoan và lòng can đảm. Ta nên xem lại cách hành động, lắng nghe góp ý đúng, nhưng không vì khó chịu mà bỏ điều lương tâm đã nhận ra. Cầu nguyện giúp giữ động cơ ngay thẳng, để việc bảo vệ điều đúng không biến thành cơ hội tự tôn hoặc gây hấn.
Thánh thiện bao gồm cả khả năng đón nhận niềm vui lành mạnh. Một bữa cơm thân tình, một cuộc trò chuyện chân thật, một buổi nghỉ ngơi, vẻ đẹp của thiên nhiên có thể giúp con người hồi sức và biết ơn. Người phục vụ không nên coi mọi sự nghỉ ngơi là thiếu hy sinh. Kiệt sức kéo dài có thể làm ta trở nên cáu gắt, mất khả năng lắng nghe và đưa ra quyết định thiếu sáng suốt. Chăm sóc bản thân cách có trách nhiệm giúp ta tiếp tục phục vụ tốt hơn. Điều này cần sự điều độ và một đời sống được sắp xếp, chứ không phải cố gắng mãi cho đến khi không còn sức.
Nhìn lại cuộc đời một vị giáo hoàng với những giai đoạn khỏe mạnh rồi suy yếu, ta hiểu mỗi thời kỳ có cách trao ban riêng. Khi còn sức, hãy học, làm việc, phục vụ và xây dựng điều tốt. Khi sức giảm, hãy điều chỉnh, trao lại, đón nhận và tiếp tục yêu thương trong khả năng. Đừng đợi đến lúc không còn làm được mới biết quý công việc. Cũng đừng vì không còn làm được mà nghĩ mình hết giá trị. Tương quan với Chúa và tình yêu dành cho người khác có thể đi qua mọi giai đoạn, dù hình thức thay đổi rất nhiều.
Chính điều ấy đem lại sự tự do trước tuổi tác. Ta không cần giả vờ mãi trẻ, cũng không cần buông xuôi vì đã già. Người trẻ có thể học sự kiên nhẫn và kinh nghiệm của người lớn tuổi. Người già có thể đón nhận khả năng và cách nhìn của người trẻ. Khi hai bên tôn trọng nhau, cộng đoàn được phong phú hơn. Khi chỉ so sánh và chê bai, cả hai cùng mất cơ hội. Sự chuyển giao tốt cần đối thoại, lòng biết ơn và khả năng chấp nhận rằng người sau có thể làm khác mà vẫn hướng đến điều thiện.
Trước phần mộ một vị thánh, người ta có thể xin rất nhiều ơn. Nhưng có một ơn rất cần cho tất cả: ơn sống thật. Sống thật với Chúa về tình trạng tâm hồn. Sống thật với người khác về khả năng và trách nhiệm. Sống thật với chính mình về những điều cần sửa. Sự thật có thể khiến ta đau lúc đầu vì phải bỏ những cách biện minh quen thuộc. Nhưng nó đem lại cơ hội được chữa lành. Một người không còn phải giữ mọi điều trong bóng tối sẽ có khả năng đón nhận trợ giúp và bắt đầu một nếp sống lành mạnh hơn.
Một ơn khác cần xin là lòng bền đỗ trong điều thiện. Nhiều người có thể xúc động mạnh trong một dịp lễ rồi nhanh chóng trở lại thói quen cũ. Điều ấy nhắc ta cần những quyết định vừa sức, được thực hiện đều đặn. Dành một thời gian cầu nguyện phù hợp. Giữ một cuộc gặp cần thiết. Thực hiện một việc sửa chữa cụ thể. Điều chỉnh một thói quen đang làm hại gia đình. Những việc nhỏ được giữ qua thời gian có thể thay đổi đời sống sâu hơn những lời hứa lớn không có cách thực hiện. Ân sủng cần được đón nhận trong nhịp sống thật của mỗi người.
Ta cũng cần xin được tự do trước lời khen và lời chê. Lời khen có thể khích lệ, lời chê có thể giúp sửa, nhưng cả hai không nên quyết định toàn bộ giá trị bản thân. Nếu cứ sống theo phản ứng của mọi người, ta sẽ kiệt sức và mất hướng. Cần những người đáng tin để lắng nghe và một lương tâm được đào luyện. Trước Chúa, ta xem điều đã làm có ngay thẳng không, có chu toàn trách nhiệm không, có tôn trọng người khác không. Khi sai, sửa. Khi đã làm điều đúng, tiếp tục với lòng khiêm nhường, dù có thể chưa được hiểu.
Ngày 22 tháng 10 cũng có thể là ngày chúng ta cầu nguyện đặc biệt cho những người đang âm thầm mất hy vọng. Họ không nhất thiết biểu lộ ra ngoài. Có người vẫn làm việc đều đặn nhưng thấy đời mình vô nghĩa. Có người luôn chăm sóc mọi người mà không biết nói với ai về sự mệt mỏi. Có người bị thất bại nhiều lần nên không còn tin mình có thể thay đổi. Chúng ta cần quan tâm đến nhau bằng những câu hỏi chân thành và sẵn sàng dành thời gian nghe câu trả lời. Một lời hỏi thăm có trách nhiệm có thể mở ra con đường để người ấy được giúp.
Đối với người đang mệt, không cần giải quyết cả cuộc đời trong một lúc. Có thể bắt đầu bằng điều cần nhất hôm nay: ăn, ngủ, liên lạc với người đáng tin, tìm sự trợ giúp thích hợp, cầu nguyện trong khả năng. Có những giai đoạn việc tiếp tục những điều cơ bản đã là một cố gắng lớn. Cộng đoàn cần đủ kiên nhẫn để đồng hành theo nhịp thực tế của người ấy. Lòng hy vọng nhiều khi được phục hồi qua những kinh nghiệm nhỏ: có người giữ lời, có việc được giải quyết, có một ngày bớt nặng hơn, có người nhớ mình mà không đòi điều gì.
Những điều ấy rất gần với mầu nhiệm Thiên Chúa đến ở cùng con người. Đức tin dạy chúng ta tìm Chúa trong phụng vụ, trong Lời Người, trong các bí tích, đồng thời nhận ra trách nhiệm yêu thương người trước mặt. Nếu một người đang cần nước, ta có thể trao nước. Nếu họ cần được nghe, ta có thể lắng nghe. Nếu vấn đề vượt khả năng, ta có thể giúp tìm đúng nơi hỗ trợ. Không cần phải làm được mọi việc mới bắt đầu bác ái. Điều cần là sự chú ý và lòng sẵn sàng làm phần có thể bằng sự tôn trọng.
Ngày lễ Thánh Gioan Phaolô II sẽ đi qua như mọi ngày khác. Nhà thờ trở lại lịch sinh hoạt thường ngày. Người ta tiếp tục làm việc, lo cơm áo, chăm gia đình. Nhưng nếu một điều đã được đánh động còn ở lại và trở thành lựa chọn, ngày lễ sẽ tiếp tục sinh ích. Một người trở về với bí tích. Một người ngừng cách nói làm đau người thân. Một người bắt đầu quan tâm cha mẹ già. Một cộng đoàn xem lại cách chăm người yếu. Một mục tử dành thời gian cầu nguyện và lắng nghe nhiều hơn. Những thay đổi ấy có thể không ai thống kê, nhưng chúng thuộc về sức sống thật của Hội Thánh.
Có lẽ điều cần nhất sau khi suy niệm một cuộc đời thánh thiện là chấp nhận để mình được thay đổi. Chúng ta không thiếu những điều đã biết. Ta biết cần cầu nguyện, cần sống công bằng, cần yêu thương gia đình, cần giữ lời nói. Khoảng cách thường nằm giữa biết và làm. Vì thế, ngay trong ngày này, hãy chọn một việc rõ ràng. Đừng chọn để tự chứng tỏ mình đạo đức. Hãy chọn vì có một trách nhiệm cần được chu toàn hoặc một con người cần được thương. Từ một việc cụ thể, lòng trung thành có thể bắt đầu lớn lên.
Người đang khỏe hãy trân trọng sức khỏe và dùng nó có trách nhiệm. Người đang đau hãy tìm sự chăm sóc và cho phép mình được nâng đỡ. Người đang có quyền hãy giữ lòng kính trọng người dưới trách nhiệm. Người đang phục vụ hãy dành chỗ cho cầu nguyện và sự nghỉ ngơi cần thiết. Người đang oán giận hãy xin được chữa lành và tìm một con đường phù hợp để không bị nỗi đau chi phối mãi. Người đang xa Chúa hãy biết rằng mình có thể bắt đầu trở về bằng một lời thưa rất đơn sơ. Mỗi người có một bước của mình, và Chúa biết bước ấy khó đến đâu.
Khi nhìn phần mộ yên lặng của một vị giáo hoàng, ta có thể nhận ra đời mình cũng sẽ có một ngày khép lại. Không cần để ý nghĩ ấy làm mình hoảng sợ. Hãy để nó giúp ta bớt phí thời gian vào những tranh chấp không đáng, bớt giữ những lời làm đau, bớt đòi mọi người phải sống theo ý mình. Có nhiều điều đến cuối đời sẽ không còn đáng bận tâm như hôm nay. Nhưng một người được ta yêu thương tử tế, một trách nhiệm được chu toàn, một sự thật được can đảm bảo vệ, một lần trở về với Chúa: những điều ấy đáng để trao thời gian và sức lực.
Lạy Thánh Gioan Phaolô II, trong ngày Hội Thánh tưởng nhớ ngài, chúng con đến xin ngài chuyển cầu cho những cuộc đời đang còn ở giữa đường. Chúng con có người đang mạnh mẽ, có người đã rất mệt. Có người đang nhìn tương lai với hy vọng, có người chỉ đủ sức lo cho ngày hôm nay. Xin cầu cho chúng con biết đón nhận Đức Kitô trong hoàn cảnh thật của mình, không chờ đến khi mọi việc thuận lợi mới bắt đầu sống đức tin. Xin cho chúng con nhận ra điều tốt cần làm và có can đảm thực hiện, dù đó là một bước rất nhỏ.
Xin cầu cho những ai mang vết thương vì mất người thân. Có những căn nhà từ lâu vẫn thiếu một tiếng nói. Có những người cha người mẹ vẫn chưa nguôi nỗi nhớ con. Có những người góa bụa lặng lẽ đi qua bữa cơm và buổi tối một mình. Xin cho họ được nâng đỡ bằng niềm hy vọng phục sinh và bằng sự hiện diện bền bỉ của những người biết thương. Xin cho chúng con đừng vội đòi người đau phải mạnh mẽ, nhưng biết ở bên, giúp việc cần và nhớ đến họ cả khi những ngày tang lễ đã qua.
Xin cầu cho những người trẻ đang tìm hướng đi. Xin cho họ được gặp người đồng hành khôn ngoan, được học cách sống tự do và có trách nhiệm. Khi thất bại, xin cho họ đừng nghĩ mình hết giá trị. Khi được thành công, xin cho họ giữ lòng khiêm nhường. Khi đứng trước một lựa chọn lớn, xin cho họ biết cầu nguyện, lắng nghe, tìm hiểu và quyết định trong sự chân thật. Xin giữ họ khỏi những tương quan và thói quen làm hại thân xác, tâm hồn và tương lai.
Xin cầu cho các gia đình. Xin cho vợ chồng biết nghe nhau trước khi kết luận, biết xin lỗi và sửa bằng hành động. Xin cho cha mẹ nhìn con bằng tình yêu có sự khôn ngoan, hướng dẫn mà không làm con mất lòng tự trọng. Xin cho người con biết kính trọng và quan tâm cha mẹ trong những giới hạn của tuổi già. Với những gia đình đang có bạo lực, nghiện ngập hoặc những tổn thương nặng nề, xin cho họ được tìm thấy sự trợ giúp thích hợp, để người yếu được bảo vệ và những điều gây hại được ngăn chặn.
Xin cầu cho các linh mục, tu sĩ và những người đang dấn thân trong sứ vụ. Khi công việc nhiều, xin cho họ giữ được giờ ở lại với Chúa. Khi mệt, xin cho họ có người để nói thật và được nâng đỡ. Khi được kính trọng, xin cho họ không quên sự nhỏ bé của mình. Khi có quyền quyết định, xin cho họ biết lắng nghe và tôn trọng phẩm giá người khác. Xin giữ lòng họ khỏi sự cay đắng, khỏi thói quen xét đoán và khỏi việc sử dụng những điều thánh để bảo vệ ý riêng.
Xin cầu cho người già và người bệnh. Xin cho họ được chăm sóc bằng sự dịu dàng, được điều trị thích hợp và được tôn trọng trong những điều còn có thể lựa chọn. Xin nâng đỡ những người đang chăm sóc, nhất là những người đã nhiều đêm thiếu ngủ và nhiều ngày không được nghỉ. Xin cho các gia đình biết chia sẻ trách nhiệm, biết cảm ơn nhau và không để một người phải âm thầm gánh hết. Xin giúp chúng con nhìn thấy nơi thân xác yếu đuối một con người vẫn trọn vẹn phẩm giá và vẫn đáng được yêu thương.
Xin cầu cho những người lao động vất vả. Xin cho công sức họ được nhìn nhận công bằng, tiền công được trả đúng và hoàn cảnh khó khăn của họ không bị lợi dụng. Xin cho người có trách nhiệm trong công việc biết đối xử nhân hậu, giữ sự ngay thẳng và quan tâm đến sức khỏe của người cộng tác. Xin cho những ai đang thất nghiệp, nợ nần hoặc lo bữa ăn cho gia đình tìm được sự nâng đỡ cần thiết. Xin giúp chúng con sử dụng tiền của với lương tâm và biết chia sẻ cách tôn trọng.
Xin cầu cho Hội Thánh được trung thành với Đức Kitô trong mọi hoàn cảnh. Xin cho các cộng đoàn biết lắng nghe người bị tổn thương, bảo vệ người yếu và can đảm sửa điều sai. Xin cho những người phục vụ biết cộng tác, biết nhận lỗi, biết trao lại và biết vui trước điều tốt người khác thực hiện. Xin cho người nghèo có chỗ đầy phẩm giá, người trẻ có nơi được đối thoại, người già không bị quên và những ai đã xa cách tìm được một cánh cửa mở để trở về.
Xin cầu cho chúng con biết sử dụng lời nói với lòng kính sợ Chúa. Trước khi nói về một người vắng mặt, xin cho chúng con nhớ họ là một con người được Chúa yêu. Trước một tin chưa rõ, xin cho chúng con biết dừng lại. Trước nỗi đau và cái chết, xin cho chúng con giữ lòng kính trọng. Khi đã nói sai, xin cho chúng con đủ khiêm nhường để đính chính. Khi có thể nâng đỡ, xin cho chúng con đừng giữ lại một lời tử tế cần được nói.
Xin cầu cho những ai đang mang lỗi lầm và sợ trở về. Xin cho họ tin vào lòng thương xót Chúa, can đảm tìm đến bí tích Hòa giải và thực hiện những điều cần sửa chữa. Xin cho chúng con đừng tuyệt vọng vì yếu đuối, cũng đừng dễ dãi với điều sai. Xin dạy chúng con bắt đầu lại cách nghiêm túc, đón nhận trợ giúp và giữ những bước nhỏ trung thành. Xin cho người đã được tha thứ biết sống khiêm nhường và trao cho người khác một cơ hội trưởng thành.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con dâng lên Chúa những gì còn lại của đời mình. Có những năm tháng chúng con đã sống thiếu suy nghĩ. Có những người chúng con đã làm đau. Có những ơn lành chúng con nhận mà ít khi biết tạ ơn. Hôm nay, xin cho chúng con được trở về với sự thật trước mặt Chúa. Xin soi sáng điều cần sửa, ban sức để thực hiện và giữ chúng con khỏi việc chỉ xúc động rồi để mọi sự trôi qua.
Xin ở với chúng con trong những ngày làm việc bình thường, khi không ai nhìn thấy những lựa chọn nhỏ. Xin ở với chúng con lúc bị cám dỗ chọn điều dễ thay cho điều đúng. Xin ở với chúng con khi phải nhận lỗi, khi phải trả lại điều không thuộc về mình, khi phải lên tiếng bảo vệ người yếu. Xin cho chúng con biết tìm đến Chúa cả trong những ngày khô khan, tin rằng sự trung thành vẫn có ý nghĩa ngay khi chưa cảm thấy được an ủi.
Khi sức khỏe còn tốt, xin cho chúng con biết phục vụ và biết giữ gìn sức lực cách có trách nhiệm. Khi thân xác suy yếu, xin cho chúng con đón nhận sự trợ giúp mà không nghĩ mình hết giá trị. Khi phải trao lại công việc, xin cho chúng con có lòng quảng đại. Khi người thân cần chăm sóc, xin cho chúng con kiên nhẫn. Khi không thể giải quyết mọi điều, xin cho chúng con làm phần có thể rồi phó thác phần vượt sức vào tay Chúa.
Và khi đến giờ phải rời cuộc đời này, xin cho chúng con được nương tựa nơi lòng thương xót Chúa. Xin đón nhận những việc tốt đã cố gắng làm, thanh luyện những điều còn thiếu sót và tha thứ những tội lỗi chúng con đã thật lòng thống hối. Xin gìn giữ những người chúng con yêu thương. Xin tiếp tục công việc tốt đẹp qua bàn tay những người đến sau. Xin cho chúng con ra đi trong niềm cậy trông nơi Chúa đã chết và sống lại, Đấng biết từng người và không quên một lời cầu xin chân thành.
Ngay hôm nay, khi vẫn còn có thể nghe tiếng một người thân, đáp lại một lời nhờ giúp, nhận một lỗi sai và thưa lên một lời kinh, xin cho chúng con biết sống. Xin cho bàn tay biết làm điều lành, tiếng nói biết giữ sự thật, trái tim biết dành chỗ cho người khác. Xin mở nơi chúng con cánh cửa còn đóng, để Chúa được bước vào và dạy chúng con yêu thương bằng chính cuộc đời đang được trao. Amen.















