TÊN THÁNH TRONG ĐỜI SỐNG NGƯỜI CÔNG GIÁO: CĂN TÍNH ĐỨC TIN, GƯƠNG SÁNG CÁC THÁNH VÀ HÀNH TRÌNH NÊN THÁNH
1. Tên gọi không chỉ để nhận diện một con người, nhưng còn có thể trở thành dấu chỉ của một ơn gọi
Trong cuộc đời mỗi người, có những điều tưởng như rất nhỏ bé, quen thuộc đến mức chúng ta ít khi dừng lại để suy nghĩ về ý nghĩa sâu xa của chúng. Một trong những điều ấy chính là tên gọi. Từ lúc mới chào đời, mỗi người đã được trao một cái tên. Cha mẹ có thể mất nhiều ngày, nhiều tháng để lựa chọn tên cho con, gửi gắm vào đó những ước mong, những hy vọng, những lời chúc phúc và cả những điều mà chính họ chưa thể thực hiện được trong cuộc đời mình. Có người đặt tên con với mong ước con được bình an, có người mong con thông minh, nhân hậu, mạnh mẽ, có người lại gửi vào tên gọi một kỷ niệm gia đình, một truyền thống quê hương, một niềm tin hay một lời nguyện thầm kín. Vì thế, tên gọi không đơn thuần là một dấu hiệu để phân biệt người này với người khác. Đằng sau một cái tên thường là cả một câu chuyện về tình yêu, về nguồn cội, về ký ức và về niềm hy vọng.
Đối với người Kitô hữu, tên gọi còn có thể mang một chiều kích thiêng liêng đặc biệt. Trong truyền thống Công giáo, việc đặt tên gắn liền với bí tích Rửa Tội, bí tích đưa con người bước vào đời sống mới trong Đức Kitô và trở thành thành viên của cộng đoàn Hội Thánh. Tên được ghi nhận trong nghi thức Rửa Tội không chỉ giúp nhận diện một người trong sổ sách giáo xứ, nhưng còn gắn với lời tuyên xưng đức tin, với sự đón nhận một người vào cộng đoàn và với trách nhiệm đồng hành của gia đình, người đỡ đầu cùng toàn thể Hội Thánh.
Trong văn hóa Công giáo Việt Nam, người ta thường gọi tên được chọn khi chịu phép Rửa Tội là “tên thánh”. Một người có thể mang họ Nguyễn, Trần, Lê, Phạm hay một dòng họ khác; có tên đệm và tên riêng do cha mẹ đặt; đồng thời còn mang tên Maria, Giuse, Phêrô, Phaolô, Gioan, Anna, Têrêsa, Monica, Augustinô hoặc tên một vị thánh khác. Cách gọi ấy đã trở nên thân thuộc trong đời sống các gia đình Công giáo Việt Nam. Người ta gọi nhau bằng tên thánh trong sinh hoạt giáo xứ, ghi tên thánh trên giấy tờ bí tích, mừng lễ bổn mạng, cầu nguyện cho nhau và tưởng nhớ người đã qua đời.
Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở chỗ một người có thêm một tên gọi hay không, cũng không nằm ở việc tên ấy được viết trước hay sau tên khai sinh. Điều quan trọng hơn cả là tên gọi ấy giúp người tín hữu ý thức điều gì về căn tính của mình, về mối tương quan với Thiên Chúa và về trách nhiệm sống đức tin giữa lòng thế giới.
Một người mang tên Phêrô không tự động trở thành một con người vững vàng như vị Tông đồ Phêrô. Một người mang tên Phaolô không đương nhiên có lòng nhiệt thành truyền giáo như thánh Phaolô. Một người mang tên Maria không thể chỉ dựa vào cái tên để khẳng định mình có tâm hồn khiêm nhường và quảng đại như Đức Maria. Một người mang tên Giuse cũng không thể chỉ vì mang tên vị thánh mà mặc nhiên trở thành người công chính, âm thầm và trung tín như thánh Giuse. Tên gọi có thể mở ra một con đường, nhưng không thể đi thay con người trên con đường ấy. Tên gọi có thể nhắc nhớ một lý tưởng, nhưng không thể thay thế việc thực hành lý tưởng. Tên gọi có thể trở thành lời mời gọi, nhưng lời mời gọi chỉ sinh hoa trái khi được đón nhận bằng tự do, bằng lòng yêu mến và bằng những lựa chọn cụ thể mỗi ngày.
Chính ở đây, ý nghĩa sâu xa của tên thánh được bộc lộ. Tên thánh không phải là một tấm bùa thiêng liêng bảo đảm cho người mang tên được bình an trong mọi hoàn cảnh. Tên thánh cũng không phải là một thứ danh hiệu để người tín hữu tự hào rằng mình thuộc về một gia đình đạo đức hơn người khác. Tên thánh càng không phải là một phương tiện để đánh giá ai đạo đức hơn ai, ai có đức tin mạnh hơn ai, ai được Thiên Chúa yêu thương nhiều hơn ai. Đúng hơn, tên thánh có thể trở thành một lời nhắc nhở thường xuyên rằng người Kitô hữu được mời gọi sống một cuộc đời vượt lên trên sự ích kỷ, vượt lên trên những giới hạn của bản thân và hướng đến sự thánh thiện mà Thiên Chúa muốn trao ban.
Khi một người gọi mình là Giuse, người ấy có thể tự hỏi: Tôi có biết sống trách nhiệm với gia đình như thánh Giuse không? Tôi có biết bảo vệ những người yếu thế, làm việc cách lương thiện và âm thầm chu toàn bổn phận mà không đòi hỏi được ca tụng không? Khi một người mang tên Maria, người ấy có thể tự hỏi: Tôi có biết lắng nghe Lời Chúa, đón nhận những điều chưa hiểu và thưa tiếng xin vâng ngay cả khi con đường phía trước còn nhiều điều chưa rõ ràng không? Khi một người mang tên Phêrô, người ấy có thể tự hỏi: Sau những lần yếu đuối, vấp ngã và phản bội những điều mình đã hứa, tôi có biết trở về với Chúa và để tình yêu của Người biến đổi mình không?
Những câu hỏi ấy làm cho tên thánh vượt khỏi phạm vi của một tập tục bên ngoài để trở thành một phần của hành trình hoán cải nội tâm. Tên thánh không chỉ được đọc lên trong ngày Rửa Tội, trong thánh lễ bổn mạng hay trong những dịp sinh hoạt tôn giáo. Tên thánh còn có thể được nhắc đến trong những giây phút lương tâm lên tiếng, khi con người đứng trước một lựa chọn khó khăn, khi lòng ích kỷ muốn thắng vượt tình yêu, khi sự giận dữ muốn lấn át lòng tha thứ, khi danh vọng muốn che khuất sự thật, hoặc khi những mệt mỏi của cuộc sống khiến người tín hữu muốn buông bỏ trách nhiệm của mình.
Một cái tên chỉ thực sự trở nên có ý nghĩa thiêng liêng khi nó giúp con người nhớ rằng mình được mời gọi trở thành một con người tốt hơn, chân thật hơn, nhân hậu hơn và gần gũi với Đức Kitô hơn. Người tín hữu không được mời gọi chỉ mang tên một vị thánh, nhưng còn được mời gọi để đời sống mình phản chiếu, dù rất nhỏ bé và bất toàn, một điều gì đó trong tình yêu mà vị thánh ấy đã đón nhận từ Thiên Chúa.
2. Tên thánh và ý nghĩa của bí tích Rửa Tội: bước vào một đời sống mới trong Đức Kitô
Để hiểu đúng ý nghĩa của tên thánh, cần đặt việc đặt tên trong bối cảnh rộng lớn hơn của bí tích Rửa Tội. Đối với Hội Thánh Công giáo, Rửa Tội không đơn thuần là một nghi thức chúc lành cho trẻ nhỏ, một ngày lễ gia đình hay một tập tục được duy trì vì truyền thống. Rửa Tội là bí tích khai tâm Kitô giáo, qua đó con người được giải thoát khỏi tội lỗi, được tái sinh làm con cái Thiên Chúa và được tháp nhập vào Đức Kitô cùng Hội Thánh của Người.
Trong nghi thức Rửa Tội, tên gọi của người lãnh nhận bí tích có một vị trí đáng chú ý. Tên gọi làm cho việc cử hành trở nên cụ thể, bởi người được gọi không phải là một con số, một trường hợp hành chính hay một cá nhân vô danh trong đám đông. Người ấy là một con người có khuôn mặt, có lịch sử, có gia đình, có những mối tương quan và có một tương lai mà Thiên Chúa mời gọi bước vào. Khi tên một người được xướng lên trong nghi thức, Hội Thánh đón nhận một con người cụ thể vào đời sống đức tin. Điều ấy nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa không cứu độ con người bằng cách xóa bỏ căn tính riêng biệt của họ, nhưng mời gọi từng người bước vào mối tương quan với Người bằng chính cuộc đời, hoàn cảnh và tự do của mình.
Trong Kinh Thánh, tên gọi đôi khi gắn liền với một sứ mạng hoặc một bước ngoặt trong hành trình đức tin. Abram trở thành Abraham trong trình thuật về giao ước; Sarai được gọi là Sara; Giacóp được gọi là Israel; Simon được Đức Giêsu gọi là Kêpha, nghĩa là Đá, và tên ấy được diễn đạt trong truyền thống Hy Lạp là Phêrô. Những thay đổi tên gọi này diễn ra trong những bối cảnh cụ thể của lịch sử cứu độ và không nên được hiểu như một quy luật rằng cứ đón nhận đức tin là mọi người đều phải đổi tên. Tuy nhiên, chúng cho thấy tên gọi có thể trở thành một dấu chỉ giúp diễn tả sự thay đổi trong tương quan với Thiên Chúa và trong sứ mạng mà con người được trao phó.
Trường hợp của thánh Phaolô cũng cần được hiểu cẩn thận. Trong sách Công vụ Tông đồ, vị Tông đồ được giới thiệu là Saolô, đồng thời được gọi là Phaolô trong trình thuật về sứ vụ truyền giáo. Không nên đơn giản cho rằng ngài chỉ đổi tên vào lúc trở lại đạo, bởi trình thuật Kinh Thánh không trình bày sự việc theo cách ấy. Điều đáng chú ý hơn là cuộc gặp gỡ Đức Kitô phục sinh đã làm thay đổi hướng đi của cuộc đời ngài. Từ một người từng bách hại Hội Thánh, ngài trở thành chứng nhân nhiệt thành loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Dù tên gọi được diễn giải thế nào, chính sự biến đổi trong đời sống và sứ mạng của ngài mới là điểm cốt yếu.
Điều này giúp người tín hữu hiểu rằng bí tích Rửa Tội không phải là một hành động thay đổi tên gọi đơn thuần, nhưng là khởi đầu của một đời sống mới. Nếu tên thánh nhắc đến một vị thánh, thì bí tích Rửa Tội đưa người tín hữu vào mối tương quan với Đức Kitô, Đấng là nguồn mạch của mọi sự thánh thiện. Các thánh không thay thế Đức Kitô, cũng không đứng tách biệt khỏi Người. Các ngài là những người đã để ân sủng Thiên Chúa hoạt động trong cuộc đời mình và trở thành chứng nhân cho quyền năng biến đổi của Tin Mừng.
Vì thế, khi một em bé được Rửa Tội và nhận tên Maria, Giuse, Phêrô hay một tên thánh khác, gia đình không chỉ vui mừng vì con mình có thêm một tên gọi trong cộng đoàn Công giáo. Gia đình còn được nhắc nhở rằng đứa trẻ ấy cần được nuôi dưỡng trong đức tin, được dạy cầu nguyện, được hướng dẫn phân biệt điều thiện với điều ác, được tập sống lòng nhân ái và được đồng hành để lớn lên trong tự do cùng trách nhiệm. Tên thánh không thể thay thế việc giáo dục đức tin. Một đứa trẻ không thể trưởng thành trong đời sống Kitô hữu chỉ nhờ được đặt một tên đẹp, được tổ chức lễ Rửa Tội long trọng hay được gia đình mừng bổn mạng hằng năm. Đức tin cần được gieo trồng, chăm sóc và nuôi dưỡng qua những tương quan cụ thể.
Nếu cha mẹ chọn tên thánh Giuse cho con trai nhưng trong gia đình người lớn thường xuyên gian dối, thiếu trách nhiệm, coi thường người yếu thế và dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn, thì cái tên ấy có nguy cơ chỉ còn là một âm thanh đẹp đẽ. Nếu cha mẹ chọn tên Maria cho con gái nhưng chính họ không biết tôn trọng phẩm giá phụ nữ, không biết lắng nghe con cái và thường xuyên dùng những lời làm tổn thương nhau, thì việc mang tên Đức Mẹ chưa được nối kết với một nền giáo dục đức tin sống động. Ngược lại, một gia đình biết yêu thương, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết cầu nguyện và biết phục vụ nhau sẽ giúp con cái dần dần khám phá ý nghĩa của tên thánh không phải bằng những bài giảng dài dòng, nhưng bằng chính đời sống hằng ngày.
Một đứa trẻ có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của vị thánh mình mang tên. Em có thể chưa biết thánh nhân đã sống trong thời đại nào, đã trải qua những thử thách gì và đã làm những việc nào để phục vụ Thiên Chúa cùng tha nhân. Nhưng em có thể nhìn thấy nơi cha mẹ một sự trung thực khiến em tin tưởng; nơi ông bà một lòng kiên nhẫn; nơi những người trong cộng đoàn một tinh thần chia sẻ; nơi các linh mục, tu sĩ và giáo lý viên một đời sống phục vụ chân thành. Những kinh nghiệm ấy dần dần tạo nên môi trường để em hiểu rằng đức tin không chỉ là những điều được nói ra, nhưng còn là cách con người đối xử với nhau.
Do đó, ý nghĩa của tên thánh phải được đặt trong toàn bộ tiến trình khai tâm và trưởng thành Kitô giáo. Tên gọi có thể là cánh cửa mở ra một câu chuyện thiêng liêng; bí tích Rửa Tội là khởi đầu của đời sống mới; việc giáo dục đức tin là hành trình giúp người tín hữu hiểu biết và thực hành điều mình đã lãnh nhận; còn sự thánh thiện là đích đến mà mỗi người được mời gọi tiến về dưới tác động của ân sủng Thiên Chúa.
Không ai trở nên thánh chỉ vì tên mình trùng với tên một vị thánh. Nhưng mọi người đã chịu phép Rửa Tội đều được mời gọi nên thánh, bất kể tên gọi của họ là gì. Một người mang tên ít phổ biến vẫn có thể sống Tin Mừng cách sâu sắc. Một người không có tập tục sử dụng tên thánh riêng vẫn có thể là một Kitô hữu trung thành. Ngược lại, một người mang nhiều tên thánh vẫn có thể sống xa tinh thần Tin Mừng nếu chỉ chú trọng đến hình thức mà quên mất tình yêu, công bình và lòng thương xót.
Chính vì thế, khi nói về tên thánh, cần tránh biến một tập tục đạo đức thành tiêu chuẩn tuyệt đối để đánh giá căn tính Kitô hữu của người khác. Điều cốt yếu không phải là tất cả mọi người đều phải có một cách đặt tên giống nhau, nhưng là mỗi người, trong hoàn cảnh văn hóa và truyền thống hợp pháp của mình, biết sống xứng đáng với ân sủng đã lãnh nhận trong bí tích Rửa Tội.
3. Tên thánh trong lịch sử Hội Thánh: từ ký ức các chứng nhân đến truyền thống của các dân tộc
Muốn hiểu sâu hơn về tên thánh, chúng ta cần nhìn lại hành trình hình thành và phát triển của truyền thống Kitô giáo. Trong những thế kỷ đầu, khi Hội Thánh còn phải đối diện với nhiều khó khăn, các Kitô hữu sống giữa những nền văn hóa khác nhau, sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau và mang những tập quán đặt tên rất đa dạng. Không phải ở mọi nơi, mọi thời, việc đặt tên cho người chịu phép Rửa Tội đều được thực hiện theo cùng một khuôn mẫu. Truyền thống Kitô giáo phát triển trong lịch sử, tiếp nhận những yếu tố phù hợp từ các nền văn hóa, đồng thời thanh luyện những gì không phù hợp với đức tin và phẩm giá con người.
Trong bối cảnh ấy, ký ức về các thánh giữ một vai trò đặc biệt. Những người đã sống và chết vì Đức Kitô trở thành những chứng nhân sống động cho Tin Mừng. Các ngài không chỉ được tưởng nhớ trong những buổi cử hành phụng vụ, nhưng còn được nhắc đến trong lời cầu nguyện, trong việc xây dựng cộng đoàn, trong việc đặt tên cho các nhà thờ và trong đời sống của các gia đình Kitô hữu. Tên gọi của một vị thánh dần dần có thể trở thành một phần của ký ức tôn giáo và văn hóa của cộng đoàn.
Đối với các Kitô hữu thời kỳ đầu, việc tưởng nhớ những người đã trung thành với Đức Kitô giữa những cuộc bách hại mang một ý nghĩa sâu sắc. Các vị tử đạo đã làm chứng rằng tình yêu Thiên Chúa quý giá hơn sự an toàn trước mắt, rằng lương tâm không thể bị mua chuộc bằng quyền lực và rằng niềm hy vọng phục sinh có thể nâng đỡ con người ngay cả khi phải đối diện với cái chết. Khi một cộng đoàn tưởng nhớ một vị tử đạo, cộng đoàn ấy không chỉ nhắc lại một sự kiện trong quá khứ. Cộng đoàn còn đặt trước mắt mình một câu hỏi cho hiện tại: chúng ta có đủ trung thành với Tin Mừng khi sự trung thành ấy đòi hỏi phải hy sinh hay không?
Từ đó, tên các thánh mang một chiều kích giáo dục. Một cái tên có thể giúp thế hệ sau ghi nhớ những chứng nhân của thế hệ trước. Một người được đặt tên theo một vị tử đạo có thể lớn lên cùng câu chuyện về lòng can đảm, sự kiên trì và niềm hy vọng của vị ấy. Một người mang tên một nhà truyền giáo có thể được khơi dậy lòng nhiệt thành phục vụ. Một người mang tên một vị thánh sống giữa người nghèo có thể được hướng dẫn nhìn thấy những người bị bỏ quên trong xã hội. Một người mang tên một vị thánh đã trải qua những yếu đuối và hoán cải có thể hiểu rằng sự thánh thiện không đồng nghĩa với một cuộc đời chưa bao giờ vấp ngã, nhưng là một hành trình không ngừng để cho Thiên Chúa biến đổi mình.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc tôn kính các thánh với việc coi tên các thánh như một hệ thống tên gọi bắt buộc trong mọi nền văn hóa. Tôn kính các thánh thuộc về đời sống thiêng liêng của Hội Thánh; còn cách thức đặt tên cho mỗi người có thể khác nhau tùy theo lịch sử, ngôn ngữ và phong tục của từng dân tộc. Có nơi tên của vị thánh được dùng làm tên chính của người tín hữu. Có nơi người ta đặt tên theo truyền thống gia đình nhưng vẫn có lòng sùng kính đặc biệt đối với một vị thánh. Có nơi tên thánh trở thành một tên riêng bổ sung, được sử dụng trong cộng đoàn tôn giáo nhiều hơn trong đời sống xã hội. Những khác biệt ấy không nhất thiết diễn tả những cấp độ đức tin khác nhau, nhưng có thể phản ánh những con đường lịch sử khác nhau mà Tin Mừng đã đi qua.
Trong nhiều quốc gia châu Âu, các tên như Maria, Johannes, Joseph, Petrus, Paulus, Antonius, Franciscus và nhiều tên khác đã trở thành những tên riêng phổ biến. Khi một đứa trẻ được đặt tên Joseph, gia đình có thể đồng thời muốn gửi gắm nơi em ký ức về thánh Giuse. Nhưng khi em lớn lên, tên Joseph thường được dùng như tên chính thức trong học tập, công việc, giấy tờ và giao tiếp xã hội. Người khác không nhất thiết phải thêm một tên thánh riêng trước hoặc sau tên ấy. Trong trường hợp này, tên gọi vừa là tên riêng của cá nhân vừa có thể mang một liên hệ tôn giáo.
Tại Việt Nam, hoàn cảnh văn hóa và lịch sử đã tạo nên một cách thức khác. Tên thánh thường được đặt bên cạnh tên khai sinh, tạo thành một cách gọi quen thuộc trong sinh hoạt đạo đức. Người ta có thể gọi một người là Maria Hồng, Giuse Minh, Phêrô Thành hoặc Phaolô An. Trong những hoàn cảnh trang trọng của cộng đoàn, tên thánh có thể được đặt trước tên gọi thông thường, nhất là khi nói về các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên hay những người tham gia các hội đoàn. Khi đến ngày bổn mạng, gia đình và cộng đoàn cùng gửi lời chúc mừng, cầu nguyện và nhắc nhau về gương sáng của vị thánh được kính nhớ.
Như vậy, cùng một truyền thống tôn kính các thánh có thể được thể hiện qua những cách đặt tên khác nhau. Một nơi sử dụng tên thánh như tên chính; nơi khác duy trì tên thánh như một tên gọi bổ sung; nơi khác nữa nhấn mạnh việc tôn kính bổn mạng qua phụng vụ và cầu nguyện mà không nhất thiết thay đổi tên khai sinh. Không nên lấy cách thức quen thuộc tại một quốc gia làm chuẩn mực tuyệt đối để đánh giá tất cả những nơi còn lại.
Điều đáng quý trong lịch sử Hội Thánh không phải là mọi dân tộc phải từ bỏ hoàn toàn tập quán của mình để sử dụng một hệ thống tên gọi giống nhau. Điều đáng quý là Tin Mừng có khả năng đi vào những nền văn hóa khác nhau, làm cho những giá trị tốt đẹp được thanh luyện, phát triển và hướng về Thiên Chúa. Một truyền thống chỉ thực sự sống động khi nó vừa trung thành với đức tin vừa có khả năng giúp con người hiểu sâu hơn về đức tin trong hoàn cảnh của mình.
Vì thế, khi tìm hiểu tên thánh, người Công giáo Việt Nam có thể vừa trân trọng truyền thống của mình vừa học cách nhìn nhận những khác biệt văn hóa của các cộng đoàn Công giáo trên thế giới. Không cần phải cho rằng cách đặt tên của người Việt Nam cao hơn cách đặt tên của người châu Âu. Cũng không cần mặc cảm rằng việc người Việt Nam có thêm tên thánh là một tập tục kém tiến bộ. Mỗi truyền thống cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử của nó, được phân định bằng những nguyên tắc của đức tin và được đánh giá theo khả năng giúp con người sống Tin Mừng cách chân thật.
4. Tên thánh và sự khác biệt giữa người Công giáo Việt Nam với người Công giáo phương Tây
Một trong những điều thường gây thắc mắc là tại sao nhiều người Công giáo Việt Nam có một tên thánh riêng, trong khi nhiều người Công giáo ở các nước phương Tây không sử dụng tên thánh theo cùng cách thức ấy.
Để trả lời câu hỏi này, cần phân biệt ba điều: tên chính thức của một người, tên được lựa chọn hoặc ghi nhận trong nghi thức Rửa Tội, và cách thức cộng đoàn tôn giáo sử dụng tên ấy trong đời sống hằng ngày.
Trong tiếng Anh, những từ như given name, first name, Christian name và baptismal name có những sắc thái sử dụng khác nhau tùy theo hoàn cảnh. Given name thường chỉ tên được đặt cho một người, phân biệt với họ. First name thường được dùng để chỉ tên riêng trong những hệ thống đặt họ trước hoặc sau tên. Christian name là một cách gọi có lịch sử gắn với tên được sử dụng trong truyền thống Kitô giáo. Baptismal name nhấn mạnh tên liên quan đến việc lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Trong thực tế, các thuật ngữ này có thể giao nhau, nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nghĩa.
Ở nhiều cộng đoàn phương Tây, tên của một vị thánh được dùng trực tiếp làm tên riêng. Một người tên Michael có thể được đặt tên theo truyền thống kính thánh Micae. Một người tên Joseph có thể được cha mẹ chọn vì lòng yêu mến thánh Giuse. Một người tên Catherine có thể mang tên gợi nhớ thánh Catarina. Tuy nhiên, không phải ai mang một tên có nguồn gốc Kitô giáo cũng nhất thiết được đặt tên vì lý do tôn giáo. Một số tên đã trở thành tên thông dụng trong xã hội, được lựa chọn vì âm thanh, truyền thống gia đình hoặc sở thích của cha mẹ.
Cũng có những người Công giáo phương Tây mang tên không trực tiếp trùng với tên một vị thánh được biết đến rộng rãi. Điều ấy không tự động có nghĩa là họ thiếu lòng đạo đức hoặc không có sự liên hệ với truyền thống Hội Thánh. Cần xét đến tên gọi cụ thể, bối cảnh văn hóa, cách thức gia đình lựa chọn tên và các quy định phụng vụ, giáo luật có liên quan.
Tại Việt Nam, cách đặt tên thường được tổ chức theo một trật tự khác. Họ thường đứng trước, tiếp theo là tên đệm và tên riêng. Tên thánh được thêm vào theo tập quán Công giáo, nhất là trong đời sống giáo xứ. Do đó, người tín hữu có thể có một tên gọi dùng trong giấy khai sinh và một tên thánh được sử dụng trong những hoàn cảnh tôn giáo. Hai tên ấy không nhất thiết loại trừ nhau. Tên khai sinh gắn với căn tính pháp lý, gia đình và xã hội; tên thánh gắn với truyền thống đức tin, vị thánh bổn mạng và đời sống cộng đoàn.
Chẳng hạn, một người tên Nguyễn Văn Minh có thể mang tên thánh Giuse. Trong những hoàn cảnh xã hội, người ấy được gọi là Nguyễn Văn Minh. Trong giáo xứ, người ấy có thể được gọi là Giuse Minh. Khi mừng lễ bổn mạng, cộng đoàn nhắc đến thánh Giuse và cầu nguyện cho người mang tên ngài. Cách sử dụng này tạo nên một lớp ý nghĩa bổ sung trong căn tính của người tín hữu mà không nhất thiết làm thay đổi tên pháp lý của họ.
Sự khác biệt ấy có thể được hiểu như kết quả của quá trình đón nhận và hội nhập Tin Mừng vào đời sống của từng dân tộc. Khi các nhà truyền giáo đến những vùng đất mới, họ mang theo cách thức tổ chức cộng đoàn, thực hành phụng vụ và giáo dục đức tin của những nơi họ xuất phát. Trong quá trình đó, một số tập tục được tiếp nhận, thích nghi và duy trì qua nhiều thế hệ. Người dân địa phương không chỉ đón nhận một nội dung đức tin trừu tượng, nhưng còn tiếp xúc với những hình thức biểu đạt cụ thể của cộng đoàn truyền giáo.
Tại Việt Nam, tên thánh dần dần trở thành một dấu hiệu quen thuộc của căn tính Công giáo. Trong một số gia đình, tên thánh được sử dụng ngay từ khi trẻ còn nhỏ. Trong một số cộng đoàn, người ta gọi nhau bằng tên thánh trong các sinh hoạt hội đoàn. Khi một người gia nhập một nhóm đạo đức, tên thánh có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự gắn bó với cộng đoàn. Khi một người được trao trách nhiệm trong giáo xứ, tên thánh có thể xuất hiện trong những lời giới thiệu hoặc cách xưng hô.
Tuy nhiên, cần tránh kết luận rằng mọi người Công giáo phương Tây đều không có tên thánh hoặc không mừng lễ bổn mạng. Thực tế phong tục thay đổi giữa các quốc gia, các vùng và các gia đình. Ở nhiều nơi, việc mừng ngày kính vị thánh bổn mạng vẫn là một truyền thống quan trọng. Một người có tên trùng với một vị thánh có thể mừng ngày lễ của vị ấy, cầu nguyện và tham dự thánh lễ. Một số cộng đoàn có truyền thống chọn thêm tên khi lãnh nhận bí tích Thêm Sức. Vì vậy, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách đặt tên và mức độ phổ biến của tập tục, chứ không phải ở việc người phương Tây có hay không có lòng tôn kính các thánh.
Điều này cũng giúp chúng ta tránh một cách hiểu đơn giản hóa lịch sử. Không thể nói rằng người Công giáo Việt Nam có tên thánh vì người phương Tây hoàn toàn không có tên thánh. Chính xác hơn, nhiều người phương Tây sử dụng tên của các vị thánh như tên chính thức, trong khi người Việt Nam thường thêm tên thánh vào tên gọi thông thường. Cùng một mối liên hệ với truyền thống các thánh, nhưng cách biểu hiện trong ngôn ngữ và đời sống xã hội không hoàn toàn giống nhau.
Sự khác biệt ấy không nên trở thành lý do để tranh luận xem tập tục nào đúng hơn. Một người có thể mang tên thánh như một tên riêng bổ sung và sống đức tin sâu sắc. Một người khác có thể chỉ mang tên chính trùng với tên một vị thánh nhưng vẫn trung thành với Tin Mừng. Cũng có người mang tên không trực tiếp gắn với một vị thánh cụ thể nhưng lại có lòng yêu mến các thánh, thường xuyên cầu nguyện và nỗ lực sống theo gương các ngài.
Đức tin không được đo bằng số lượng tên gọi. Lòng đạo đức không được đo bằng việc một người có bao nhiêu tên thánh. Sự thánh thiện cũng không được đo bằng cách thức ghi tên trong giấy tờ. Điều cần thiết là người tín hữu biết mình thuộc về Đức Kitô, biết đón nhận những chứng nhân của Hội Thánh như những người đồng hành trên hành trình đức tin và biết để cho Tin Mừng định hình cách suy nghĩ, lời nói cùng hành động của mình.
5. Giáo luật và việc đặt tên khi lãnh nhận bí tích Rửa Tội
Trong đời sống Hội Thánh, việc đặt tên khi Rửa Tội không chỉ là vấn đề tập quán, nhưng còn liên quan đến những nguyên tắc mục vụ và giáo luật. Tuy nhiên, khi nói đến giáo luật, cần phân biệt những quy định từng được áp dụng trong các thời kỳ trước với quy định hiện hành.
Trong lịch sử, việc chọn tên gắn với truyền thống Kitô giáo đã được nhấn mạnh tại nhiều nơi. Những quy định liên quan đến tên gọi phản ánh mối quan tâm của Hội Thánh về việc giáo dục đức tin, duy trì ký ức các thánh và giúp người tín hữu ý thức về căn tính Kitô giáo của mình. Qua thời gian, cách thức áp dụng những nguyên tắc ấy có sự thay đổi, tùy thuộc vào hoàn cảnh mục vụ, sự phát triển của giáo luật và những suy tư về tương quan giữa Tin Mừng với văn hóa.
Khi đọc các quy định của những thời kỳ khác nhau, cần tránh áp dụng một điều khoản đã hết hiệu lực như thể nó vẫn còn nguyên giá trị pháp lý hiện nay. Cũng không nên kết luận rằng mọi tập tục từng được áp dụng trong quá khứ đều bắt buộc phải duy trì bất biến. Hội Thánh có truyền thống sống động, trong đó những nguyên tắc căn bản của đức tin được gìn giữ, còn các quy định kỷ luật có thể được điều chỉnh theo thẩm quyền hợp pháp và những nhu cầu của đời sống Hội Thánh.
Bộ Giáo luật năm 1983, tại điều 855, quy định:
“Cha mẹ, người đỡ đầu và cha sở phải lo liệu để đừng đặt một tên không hợp với ý nghĩa Kitô giáo.”
Điều khoản này cần được hiểu đúng nội dung. Quy định nhấn mạnh trách nhiệm của cha mẹ, người đỡ đầu và cha sở trong việc lựa chọn tên phù hợp với ý nghĩa Kitô giáo. Điều khoản không diễn đạt thành một mệnh lệnh rằng mọi người chịu phép Rửa Tội đều phải có một tên thánh riêng đứng bên cạnh tên khai sinh. Vì thế, cần phân biệt việc khuyến khích lựa chọn tên gắn với truyền thống Kitô giáo với việc bắt buộc mọi tín hữu phải có một tên thánh theo cách gọi quen thuộc tại Việt Nam.
Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tế. Nếu một gia đình chọn tên một vị thánh cho con mình, đó có thể là cách diễn tả lòng yêu mến và mong muốn con được giáo dục theo gương vị thánh ấy. Nếu gia đình sử dụng một tên khác có ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với đức tin Kitô giáo, việc đánh giá cần dựa trên những nguyên tắc của giáo luật và hướng dẫn mục vụ có liên quan, chứ không nên tự ý đặt ra một quy định phổ quát rằng tên ấy nhất thiết phải trùng với tên một vị thánh được tôn kính trong lịch phụng vụ.
Đối với các mục tử, việc hướng dẫn cha mẹ chọn tên cho con không nên chỉ dừng lại ở việc kiểm tra xem tên ấy có xuất hiện trong danh sách các thánh hay không. Điều quan trọng là giúp gia đình hiểu rằng tên gọi có thể trở thành một phương tiện giáo dục đức tin. Khi cha mẹ muốn đặt tên con theo một vị thánh, linh mục hoặc giáo lý viên có thể giúp họ tìm hiểu cuộc đời, những nhân đức và sứ mạng của vị ấy. Nếu gia đình chọn một tên mang ý nghĩa tốt đẹp nhưng chưa biết rõ mối liên hệ với truyền thống Kitô giáo, việc trao đổi có thể giúp họ hiểu thêm về ý nghĩa tên gọi và trách nhiệm giáo dục con cái.
Cách tiếp cận ấy vừa tôn trọng giáo luật vừa tránh biến việc đặt tên thành một cuộc kiểm tra hình thức. Người mục tử không chỉ có trách nhiệm bảo đảm rằng các quy định được tuân giữ, nhưng còn được mời gọi đồng hành để gia đình khám phá ý nghĩa thiêng liêng của những lựa chọn mình thực hiện.
Đối với cha mẹ, việc chọn tên cho con cũng là một cơ hội để suy nghĩ về điều mình mong muốn trao truyền. Nhiều người mong con thành công, có địa vị, có nghề nghiệp ổn định và có một cuộc sống sung túc. Những mong ước ấy tự nó không xấu. Tuy nhiên, trong ánh sáng đức tin, cha mẹ còn được mời gọi tự hỏi: Tôi muốn con mình trở thành người như thế nào? Tôi có mong con biết sống trung thực khi sự gian dối có thể mang lại lợi ích không? Tôi có mong con biết bảo vệ người yếu thế khi đám đông quay lưng không? Tôi có mong con biết giữ lòng nhân hậu ngay cả khi bị đối xử bất công không? Tôi có mong con biết dùng khả năng của mình để phục vụ cộng đồng thay vì chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân không?
Khi lựa chọn tên thánh, những câu hỏi ấy có thể được nối kết với câu chuyện của một vị thánh cụ thể. Gia đình chọn tên Têrêsa có thể tìm hiểu về tình yêu được diễn tả qua những việc nhỏ bé. Gia đình chọn tên Phanxicô có thể suy ngẫm về tinh thần nghèo khó, hòa bình và tình huynh đệ. Gia đình chọn tên Augustinô có thể tìm hiểu về hành trình tìm kiếm chân lý và hoán cải. Gia đình chọn tên Mônica có thể suy ngẫm về sự kiên trì trong cầu nguyện và tình yêu dành cho gia đình. Gia đình chọn tên Carlo có thể tìm hiểu cách một người trẻ sử dụng những khả năng của mình để làm chứng cho đức tin trong hoàn cảnh hiện đại.
Tất nhiên, những gợi ý ấy không có nghĩa là mỗi vị thánh chỉ đại diện cho một nhân đức duy nhất, hoặc mọi người mang cùng một tên phải sống giống hệt nhau. Các thánh đều có lịch sử, hoàn cảnh và tính cách riêng. Gương sáng của các ngài không phải là một khuôn đúc làm mất đi sự độc đáo của từng cá nhân, nhưng là những chứng từ khác nhau về cách ân sủng Thiên Chúa có thể hoạt động trong những cuộc đời rất khác nhau.
Việc đặt tên vì thế không nên trở thành một áp lực tâm lý đối với trẻ. Một em bé mang tên vị thánh lớn không có nghĩa là em phải ngay lập tức đạt tới mức độ đạo đức phi thường. Một người trẻ mang tên vị thánh tử đạo không có nghĩa là người ấy phải tìm kiếm những thử thách nguy hiểm để chứng minh lòng can đảm. Một người mang tên vị thánh có đời sống khổ hạnh không có nghĩa là họ phải phủ nhận mọi niềm vui chính đáng của cuộc sống. Gương sáng các thánh cần được tiếp nhận với sự phân định, trong tinh thần Tin Mừng và phù hợp với ơn gọi cụ thể của mỗi người.
Giáo luật không thay thế trách nhiệm của lương tâm, cũng không biến một cái tên thành sự bảo đảm tự động cho đời sống thánh thiện. Những quy định của Hội Thánh nhằm phục vụ đời sống đức tin và trật tự của cộng đoàn. Khi được giải thích cách đúng đắn, chúng giúp người tín hữu tránh cả hai thái cực: một bên là coi thường hoàn toàn ý nghĩa thiêng liêng của việc đặt tên; bên kia là tuyệt đối hóa tập tục đến mức gây ra những phán xét không cần thiết đối với người khác.
6. Vì sao người Công giáo được mời gọi chọn tên gắn với các thánh?
Việc chọn tên theo một vị thánh không phải là một hành động ngẫu nhiên nếu người tín hữu ý thức rõ ý nghĩa của lựa chọn ấy. Đằng sau tên gọi có thể là lòng biết ơn, sự ngưỡng mộ, một ký ức gia đình hoặc ước muốn được đồng hành với một chứng nhân của Tin Mừng. Nhưng ý nghĩa sâu sắc nhất nằm ở việc tên ấy trở thành một lời nhắc nhở về ơn gọi nên thánh.
6.1. Tên thánh giúp người tín hữu ghi nhớ rằng sự thánh thiện là một ơn gọi dành cho mọi người
Trong đời sống thường ngày, nhiều người nghĩ rằng sự thánh thiện chỉ dành cho những người sống trong tu viện, những người dành cả đời cho việc cầu nguyện hoặc những người đã được Hội Thánh chính thức tuyên phong hiển thánh. Cách nghĩ ấy có thể khiến người tín hữu bình thường cảm thấy sự thánh thiện nằm quá xa cuộc đời mình. Họ cho rằng mình chỉ là một người cha, người mẹ, một công nhân, một giáo viên, một nhân viên văn phòng, một người buôn bán hoặc một người đang phải vật lộn với những lo toan gia đình, nên không thể đạt tới sự thánh thiện.
Thế nhưng, Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế tín lý Lumen gentium, chương V, trình bày ơn gọi nên thánh phổ quát của mọi thành phần trong Hội Thánh. Ơn gọi ấy không chỉ dành cho một nhóm người đặc biệt, nhưng dành cho tất cả những ai đã được tháp nhập vào Đức Kitô. Mỗi người được mời gọi nên thánh trong hoàn cảnh, trách nhiệm và ơn gọi cụ thể của mình.
Một người mẹ có thể nên thánh qua việc chăm sóc con cái với tình yêu và sự kiên nhẫn, đồng thời biết tôn trọng tự do của con. Một người cha có thể nên thánh qua việc lao động lương thiện, không bỏ rơi gia đình và biết nhận lỗi khi mình sai. Một người công nhân có thể nên thánh qua sự trung thực trong công việc, qua việc không gian lận và không lợi dụng đồng nghiệp. Một người lãnh đạo có thể nên thánh qua cách sử dụng quyền lực để phục vụ, bảo vệ người yếu thế và tạo điều kiện cho người khác phát triển. Một người cao tuổi có thể nên thánh qua việc đón nhận những giới hạn của tuổi già, gìn giữ niềm hy vọng và trao lại kinh nghiệm sống cho thế hệ sau.
Trong ánh sáng ấy, tên thánh trở thành lời nhắc rằng con đường nên thánh không nhất thiết bắt đầu bằng những việc phi thường. Nó có thể bắt đầu từ cách một người trả lời khi bị xúc phạm, cách họ sử dụng đồng tiền, cách họ nói về người vắng mặt, cách họ cư xử với người không thể đem lại lợi ích cho mình và cách họ thực hiện những bổn phận ít ai nhìn thấy.
Có những người làm nhiều việc lớn nhưng lại không biết đối xử tử tế với người thân. Có những người được mọi người kính trọng trong cộng đoàn nhưng lại làm tổn thương những người sống chung với mình. Có những người nói rất nhiều về các thánh nhưng không chịu học cách tha thứ. Có những người thuộc lòng nhiều kinh nguyện nhưng lại thiếu lòng cảm thông trước nỗi đau của người khác.
Những nghịch lý ấy nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không thể chỉ được nhận diện bằng vẻ bề ngoài của đời sống đạo đức. Cầu nguyện, tham dự phụng vụ, học hỏi giáo lý và tôn kính các thánh đều có giá trị quan trọng, nhưng những thực hành ấy phải giúp con người trở nên giống Đức Kitô hơn. Nếu chúng không dẫn đến lòng yêu mến Thiên Chúa và tha nhân, người tín hữu cần can đảm nhìn lại cách mình đang sống đức tin.
Tên thánh có thể trở thành một câu hỏi rất đơn giản nhưng sâu sắc: Tôi đang sống thế nào trước mặt Chúa? Tôi có để cho Tin Mừng thay đổi cách cư xử của mình không? Tôi có đang dùng những thực hành tôn giáo để nuôi dưỡng lòng khiêm nhường hay vô tình biến chúng thành lý do để tự hào và khinh thường người khác?
Khi những câu hỏi ấy được đặt ra trong tinh thần chân thành, tên thánh không còn là một danh xưng bên ngoài. Nó trở thành một lời mời gọi hoán cải.
6.2. Tên thánh giúp người tín hữu có một gương sáng cụ thể để noi theo
Đức tin Kitô giáo không chỉ truyền đạt những nguyên tắc trừu tượng. Tin Mừng được thể hiện trong cuộc đời của những con người cụ thể, những người đã sống giữa những hoàn cảnh lịch sử, gia đình, xã hội và văn hóa khác nhau. Các thánh cho chúng ta thấy những giá trị của Tin Mừng có thể được thực hành trong đời sống thực tế.
Khi một người tìm hiểu về thánh Giuse, họ không chỉ đọc một danh sách những nhân đức. Họ có thể chiêm ngắm một người đã đón nhận trách nhiệm trong những hoàn cảnh bất ngờ, đã bảo vệ gia đình và đã trung thành với điều mình nhận ra là ý muốn của Thiên Chúa. Cuộc đời thánh Giuse được kể lại trong Kinh Thánh không dài, nhưng sự hiện diện của ngài trong lịch sử cứu độ gắn với những quyết định quan trọng, với việc chăm sóc Đức Maria và Hài Nhi Giêsu, với sự vâng phục và với những lao nhọc âm thầm của đời sống gia đình.
Khi một người tìm hiểu về thánh Phêrô, họ có thể nhận ra rằng ơn gọi không đồng nghĩa với sự hoàn hảo ngay từ đầu. Phêrô từng mạnh mẽ tuyên bố lòng trung thành, nhưng cũng từng chối Thầy trong giờ thử thách. Tuy nhiên, câu chuyện của ngài không kết thúc ở sự yếu đuối. Qua cuộc gặp gỡ với Đức Kitô phục sinh, Phêrô được mời gọi trở lại với sứ mạng phục vụ. Điều đó đem lại hy vọng cho những người từng thất bại, từng nói những lời làm tổn thương người khác hoặc từng không sống đúng với những cam kết của mình.
Khi một người tìm hiểu về thánh Phaolô, họ có thể thấy một con người có trí tuệ, lòng nhiệt thành và khả năng làm việc mạnh mẽ, nhưng đồng thời cũng là người đã trải qua một cuộc biến đổi sâu sắc trong tương quan với Đức Kitô. Lòng nhiệt thành không còn hướng vào việc bách hại những người theo Chúa, nhưng được biến đổi thành sự dấn thân loan báo Tin Mừng. Câu chuyện ấy giúp người tín hữu hiểu rằng sự thay đổi thật sự không chỉ là thay đổi một vài hành vi bên ngoài, nhưng có thể là sự thay đổi tận căn của hướng đi cuộc đời.
Khi một người tìm hiểu về thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, họ có thể khám phá giá trị của những việc nhỏ được thực hiện với tình yêu lớn. Khi tìm hiểu về thánh Phanxicô Assisi, họ có thể suy ngẫm về sự đơn sơ, tinh thần nghèo khó và mối tương quan với công trình tạo dựng. Khi tìm hiểu về thánh Têrêsa Calcutta, họ có thể nhận ra lời mời gọi phục vụ những người nghèo khổ, bệnh tật và bị xã hội bỏ quên. Khi tìm hiểu về thánh Tôma Aquinô, họ có thể học cách sử dụng trí tuệ để tìm kiếm chân lý và đào sâu mối tương quan giữa đức tin với lý trí.
Mỗi vị thánh mang đến một chứng từ riêng, nhưng không vị nào thay thế được Đức Kitô. Các ngài không phải là những nhân vật để chúng ta chỉ ngưỡng mộ từ xa, nhưng là những người anh chị em trong đức tin, qua cuộc đời của mình, đã giúp chúng ta nhận ra những khả năng phong phú của ân sủng Thiên Chúa.
Noi gương các thánh cũng không có nghĩa là sao chép mọi chi tiết trong cuộc đời các ngài. Hoàn cảnh xã hội của thế kỷ trước không hoàn toàn giống hoàn cảnh hôm nay. Một người sống trong gia đình không thể thực hiện nguyên xi mọi chọn lựa của một tu sĩ sống trong tu viện. Một người làm việc trong môi trường hiện đại không thể sao chép tất cả những hoạt động của một nhà truyền giáo ở thế kỷ trước. Điều cần học là tinh thần Tin Mừng được biểu lộ qua những lựa chọn cụ thể của các ngài.
Một người mang tên Phanxicô không nhất thiết phải sống trong nghèo khó theo cùng một hình thức với thánh Phanxicô Assisi. Nhưng người ấy có thể học cách không để tiền bạc làm chủ trái tim, biết sống đơn sơ, biết tôn trọng người nghèo và biết sử dụng của cải vì lợi ích chung. Một người mang tên Têrêsa không cần phải thực hiện những công việc giống hệt thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, nhưng có thể học cách yêu thương trong những việc nhỏ và kiên trì với bổn phận hằng ngày.
Như thế, tên thánh trở thành một điểm tựa để suy niệm, chứ không phải một khuôn mẫu cứng nhắc. Gương sáng các thánh giúp người tín hữu khám phá cách sống Tin Mừng phù hợp với ơn gọi và hoàn cảnh riêng của mình.
6.3. Tên thánh nhắc người tín hữu về sự hiệp thông của Hội Thánh
Một trong những chiều kích sâu sắc nhất của việc tôn kính các thánh là mầu nhiệm các thánh thông công. Hội Thánh không chỉ là cộng đoàn của những người đang sống trên mặt đất. Theo đức tin Công giáo, Hội Thánh bao gồm những người lữ hành còn đang tiến bước, những người đang được thanh luyện và các thánh đang hưởng vinh quang Thiên Chúa. Tất cả được liên kết trong Đức Kitô, Đấng là Đầu của Hội Thánh.
Trong mầu nhiệm ấy, các thánh không phải là những nhân vật đã hoàn toàn biến mất khỏi đời sống của Hội Thánh. Các ngài là những chứng nhân của ân sủng Thiên Chúa và là những người mà Hội Thánh tin rằng có thể chuyển cầu cho chúng ta. Việc cầu xin các thánh chuyển cầu không có nghĩa là đặt các ngài ngang hàng với Thiên Chúa, cũng không có nghĩa là coi các ngài như những quyền lực độc lập có thể ban phát mọi điều theo ý riêng. Mọi sự thánh thiện đều bắt nguồn từ Thiên Chúa, và mọi lời chuyển cầu của các thánh đều được hiểu trong mối hiệp thông với Đức Kitô.
Khi một người mừng lễ bổn mạng, họ không chỉ tổ chức một ngày kỷ niệm cá nhân. Họ được nhắc nhớ rằng mình không đơn độc trên hành trình đức tin. Trước họ đã có những người sống Tin Mừng trong những hoàn cảnh khó khăn. Bên cạnh họ có cộng đoàn đang cùng nhau cầu nguyện, nâng đỡ và khích lệ. Sau họ sẽ có những thế hệ tiếp tục đón nhận và trao truyền đức tin.
Một ngày bổn mạng vì thế có thể trở thành dịp làm mới lại mối hiệp thông ấy. Gia đình có thể cùng tham dự thánh lễ, cầu nguyện cho người mừng bổn mạng và nhắc nhau về nhân đức của vị thánh. Bạn bè có thể đến thăm, gửi lời chúc và khích lệ nhau sống tốt hơn. Cộng đoàn có thể dành thời gian tìm hiểu về vị thánh bổn mạng của giáo xứ hoặc hội đoàn, không chỉ để tổ chức một ngày lễ vui tươi, nhưng còn để khám phá những thách đố mà gương sáng của vị thánh đặt ra cho đời sống hiện tại.
Điều đáng quý là ngày bổn mạng có thể nối kết niềm vui với trách nhiệm. Lời chúc mừng không chỉ là lời mong người được mừng có sức khỏe, thành công và bình an, nhưng còn có thể là lời khích lệ người ấy tiếp tục sống đức tin, biết phục vụ và biết yêu thương. Những món quà vật chất có thể làm cho ngày lễ thêm vui, nhưng món quà sâu sắc hơn là sự nâng đỡ tinh thần, sự hòa giải trong gia đình và sự cam kết cùng nhau sống tốt hơn.
Nếu một người mừng bổn mạng nhưng gia đình vẫn chia rẽ, bạn bè vẫn oán giận nhau và cộng đoàn vẫn thờ ơ trước những người đau khổ, thì ngày lễ có thể đã mất đi một phần ý nghĩa. Ngược lại, nếu ngày bổn mạng trở thành cơ hội để người ta xin lỗi nhau, thăm viếng người bệnh, giúp đỡ một gia đình khó khăn hoặc khơi lại việc cầu nguyện trong gia đình, thì việc tôn kính các thánh đã bắt đầu sinh hoa trái trong cuộc sống.
6.4. Tên thánh là lời nhắc về trách nhiệm làm chứng cho Tin Mừng
Tên thánh không chỉ liên quan đến đời sống riêng tư. Nó còn có thể nhắc người tín hữu về trách nhiệm làm chứng cho Đức Kitô giữa lòng xã hội.
Người Kitô hữu không sống đức tin trong một thế giới tách biệt. Họ sống giữa những mối tương quan gia đình, công việc, kinh tế, văn hóa và xã hội. Mỗi ngày, họ phải đưa ra những lựa chọn có thể ảnh hưởng đến người khác. Họ có thể chọn trung thực hoặc gian dối, xây dựng hoặc phá hoại, tha thứ hoặc nuôi dưỡng thù hận, bảo vệ người yếu thế hoặc im lặng trước bất công.
Trong những hoàn cảnh ấy, tên thánh có thể trở thành một lời nhắc nhở về căn tính của người môn đệ Đức Kitô. Một người mang tên Phanxicô có thể tự hỏi liệu mình có đang góp phần xây dựng hòa bình hay đang làm gia tăng những xung đột không cần thiết. Một người mang tên Gioan có thể suy nghĩ về lòng trung thành với sự thật. Một người mang tên Giuse có thể xét lại trách nhiệm của mình đối với gia đình và những người đang cần được bảo vệ. Một người mang tên Têrêsa có thể tự hỏi liệu mình có còn nhìn thấy những người bị bỏ quên ngay bên cạnh mình không.
Làm chứng cho Tin Mừng không nhất thiết có nghĩa là lúc nào cũng phải nói về tôn giáo hoặc công khai trình bày những xác tín của mình. Có những lúc lời nói là cần thiết; có những lúc chính cách sống mới là lời chứng thuyết phục nhất. Một người làm việc lương thiện, giữ lời hứa, tôn trọng đồng nghiệp, không lợi dụng người yếu thế và biết nhận trách nhiệm về sai lầm của mình đang làm cho những giá trị Tin Mừng trở nên cụ thể.
Một người cha không dùng quyền lực để áp đặt mọi điều lên con cái, nhưng biết lắng nghe, giải thích và hướng dẫn với tình yêu, có thể trở thành chứng nhân của sự tôn trọng phẩm giá con người. Một người mẹ không biến sự hy sinh thành lý do để kiểm soát cuộc đời con, nhưng biết đồng hành và tôn trọng sự trưởng thành của con, có thể giúp gia đình hiểu sâu hơn về tình yêu tự hiến. Một người chủ không bóc lột người lao động, nhưng trả lương công bằng và tạo điều kiện làm việc xứng đáng, có thể làm chứng cho sự công chính. Một người nhân viên không gian lận dù có cơ hội, có thể trở thành chứng nhân của sự trung thực.
Ngược lại, nếu một người dùng tên thánh để tạo dựng hình ảnh đạo đức nhưng lại lợi dụng lòng tin của người khác, thì sự tương phản giữa tên gọi và hành vi có thể làm tổn thương chứng tá Kitô giáo. Người ta có thể không biết người ấy đọc bao nhiêu kinh, tham dự bao nhiêu thánh lễ hoặc thuộc lòng bao nhiêu câu Kinh Thánh. Nhưng họ sẽ nhận ra cách người ấy đối xử với những người yếu thế, cách người ấy sử dụng quyền lực và cách người ấy hành xử khi không có ai quan sát.
Điều này không có nghĩa là người mang tên thánh phải sống hoàn hảo để tránh mọi lời phê bình. Không ai trong chúng ta hoàn hảo. Điều cần thiết là biết sống khiêm nhường, thành thật nhìn nhận những thiếu sót và không dùng danh nghĩa đạo đức để che giấu sai lầm. Một người biết nhận lỗi, xin lỗi và sửa chữa có thể làm chứng cho sức mạnh của ân sủng chân thật hơn một người luôn cố tạo ra hình ảnh không tì vết.
Tên thánh vì thế không phải là chiếc áo để che phủ những bất toàn, nhưng là lời nhắc để người tín hữu can đảm đối diện với những bất toàn ấy dưới ánh sáng Tin Mừng.
7. Chọn tên thánh nào? Từ sự yêu thích đến sự hiểu biết và phân định
Việc lựa chọn tên thánh thường diễn ra trong những hoàn cảnh rất khác nhau. Có gia đình chọn tên vì lòng yêu mến một vị thánh. Có gia đình chọn theo truyền thống nhiều thế hệ. Có người được cha mẹ đặt tên khi còn nhỏ, nhưng chỉ khi trưởng thành mới tìm hiểu về vị thánh bổn mạng. Có người khi chuẩn bị lãnh nhận bí tích Thêm Sức mới bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về việc chọn một vị thánh để noi gương.
Dù lựa chọn diễn ra trong hoàn cảnh nào, điều quan trọng là không nên coi việc chọn tên thánh như một quyết định hoàn toàn hình thức. Một cái tên có thể trở thành điểm khởi đầu cho một hành trình học hỏi và cầu nguyện.
Trước hết, người tín hữu có thể tìm hiểu về cuộc đời của vị thánh mình muốn chọn. Vị ấy sống vào thời đại nào? Hoàn cảnh gia đình và xã hội của vị ấy ra sao? Điều gì đã làm thay đổi cuộc đời vị ấy? Vị ấy đã phục vụ Hội Thánh và tha nhân như thế nào? Những khó khăn nào đã thử thách lòng trung thành của vị ấy? Điều gì trong cuộc đời ấy có thể giúp chúng ta sống Tin Mừng hôm nay?
Những câu hỏi ấy giúp người tín hữu tránh việc chỉ chọn một cái tên vì âm thanh đẹp hoặc vì tên ấy phổ biến. Dĩ nhiên, âm thanh của tên gọi và sự yêu thích của gia đình vẫn có thể là những yếu tố tự nhiên. Nhưng khi có cơ hội tìm hiểu thêm, người tín hữu có thể khám phá một kho tàng thiêng liêng mà trước đó mình chưa biết đến.
Chẳng hạn, một người trẻ có thể chọn thánh Augustinô vì cảm thấy gần gũi với hành trình tìm kiếm chân lý của ngài. Một người khác có thể yêu mến thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu vì nhận ra giá trị của sự trung tín trong những việc nhỏ. Một người có thể chọn thánh Phanxicô Assisi vì quan tâm đến người nghèo và công trình tạo dựng. Một người khác có thể chọn thánh Giuse vì đang suy nghĩ về trách nhiệm gia đình, sự âm thầm và lòng trung thành.
Cũng cần mở rộng sự hiểu biết về các thánh, thay vì chỉ lựa chọn những tên quen thuộc nhất. Trong lịch sử Hội Thánh có nhiều vị thánh thuộc các thời đại, dân tộc và hoàn cảnh khác nhau. Có những vị là giáo hoàng, giám mục, linh mục và tu sĩ. Có những vị là giáo dân, cha mẹ gia đình, người trẻ, nhà giáo dục, nhà khoa học, người chăm sóc bệnh nhân và những người đã sống âm thầm giữa xã hội. Có những vị được biết đến qua những công trình lớn lao; có những vị nổi bật nhờ lòng trung thành trong những bổn phận bình thường.
Sự phong phú ấy giúp người tín hữu nhận ra rằng sự thánh thiện không bị giới hạn trong một nghề nghiệp, một tầng lớp xã hội hay một kiểu tính cách. Không phải ai cũng được mời gọi trở thành nhà giảng thuyết như thánh Phanxicô Xaviê. Không phải ai cũng được mời gọi sống đời chiêm niệm như các vị thánh trong truyền thống đan tu. Không phải ai cũng có hoàn cảnh để phục vụ người nghèo theo hình thức của thánh Têrêsa Calcutta. Nhưng mỗi người có thể học được điều gì đó từ các ngài để thực hiện tốt hơn ơn gọi của mình.
Người trẻ có thể tìm hiểu về các vị thánh trẻ tuổi, để khám phá rằng đức tin không phải là chuyện chỉ dành cho người già. Những người đang lập gia đình có thể tìm hiểu về các thánh sống đời hôn nhân và gia đình, để thấy rằng tình yêu vợ chồng, việc nuôi dạy con cái và những bổn phận thường nhật có thể trở thành con đường nên thánh. Những người đang trải qua đau khổ có thể tìm hiểu về các vị thánh từng đối diện với mất mát, bệnh tật hoặc những thử thách lớn lao, để nhận ra rằng đau khổ không nhất thiết chấm dứt niềm hy vọng. Những người đang tìm kiếm phương hướng sống có thể khám phá những câu chuyện hoán cải, qua đó hiểu rằng quá khứ không nhất thiết quyết định toàn bộ tương lai.
Tuy nhiên, việc chọn tên thánh không nên biến thành sự so sánh giữa các vị thánh. Không có lý do để cho rằng tên một vị thánh nổi tiếng hơn thì đem lại một giá trị thiêng liêng cao hơn tên của một vị ít được biết đến. Một vị thánh được nhiều người kính nhớ không vì thế mà trở thành lựa chọn duy nhất phù hợp. Điều đáng quan tâm là mối liên hệ giữa việc lựa chọn, sự hiểu biết và quyết tâm sống đức tin.
Một người có thể chọn tên một vị thánh rất quen thuộc nhưng chưa từng tìm hiểu về cuộc đời vị ấy. Một người khác có thể mang tên một vị thánh ít được biết đến nhưng dành nhiều thời gian cầu nguyện, đọc tiểu sử và thực hành những nhân đức mà vị ấy làm chứng. Không nên dùng những trường hợp ấy để kết luận đơn giản rằng người này đạo đức hơn người kia, nhưng chúng cho thấy tên gọi chỉ thực sự có chiều sâu khi được nối kết với sự hiểu biết và đời sống.
Đối với cha mẹ, việc chọn tên thánh cho con có thể trở thành một cuộc trò chuyện gia đình. Thay vì chỉ thông báo rằng con sẽ mang tên một vị thánh nào đó, cha mẹ có thể kể cho con nghe câu chuyện về vị thánh ấy khi con đủ tuổi để hiểu. Họ có thể cùng con đọc một đoạn Kinh Thánh, tìm hiểu một nhân đức hoặc cầu nguyện vào ngày lễ bổn mạng. Những việc đơn giản ấy giúp tên thánh trở thành một phần sống động trong ký ức gia đình.
Đối với người trưởng thành, việc tìm hiểu tên thánh cũng có thể trở thành một hành trình khám phá lại chính mình. Có những người đã mang tên thánh nhiều chục năm nhưng chưa từng đọc tiểu sử vị thánh bổn mạng. Có những người mừng lễ hằng năm nhưng chỉ quen với những lời chúc mừng và những buổi gặp gỡ. Có những người chỉ biết tên thánh của mình qua cách gọi trong giáo xứ, chứ chưa hiểu vì sao vị thánh ấy được Hội Thánh kính nhớ.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu tìm hiểu. Một người đã mang tên Giuse suốt sáu mươi năm vẫn có thể khám phá một điều mới mẻ về thánh Giuse. Một người đã mừng lễ Maria suốt cuộc đời vẫn có thể hiểu sâu hơn về lời xin vâng của Đức Maria. Một người mang tên Phêrô đã nhiều năm vẫn có thể tìm thấy nơi hành trình của thánh Phêrô một lời an ủi cho những lần yếu đuối của chính mình.
Tên thánh không phải là một câu chuyện đã khép lại trong ngày Rửa Tội. Nó có thể tiếp tục mở ra những câu hỏi mới trong mỗi giai đoạn của cuộc đời.
8. Tên thánh và các thánh tử đạo Việt Nam: một kho tàng cần được khám phá sâu hơn
Trong truyền thống Công giáo Việt Nam, các thánh tử đạo có một vị trí đặc biệt. Các ngài thuộc về lịch sử của dân tộc, đã sống trong những hoàn cảnh cụ thể của đất nước và đã làm chứng cho đức tin giữa những thử thách nghiêm trọng. Cuộc đời và cái chết của các ngài không chỉ có ý nghĩa đối với cộng đoàn Công giáo, nhưng còn mở ra những suy tư về lương tâm, lòng can đảm, sự trung thành và phẩm giá con người.
Dẫu vậy, trong thực tế, nhiều người Công giáo Việt Nam thường quen thuộc với những tên thánh như Phêrô, Phaolô, Gioan, Maria, Anna, Giuse hoặc Têrêsa hơn là với tên của các thánh tử đạo Việt Nam. Điều này có thể liên quan đến lịch sử truyền giáo, truyền thống gia đình, việc giáo dục giáo lý và mức độ phổ biến của những tên gọi trong cộng đoàn. Những tên thánh được sử dụng qua nhiều thế hệ thường trở nên quen thuộc đến mức người ta lựa chọn chúng mà không cần suy nghĩ nhiều.
Trong khi đó, các thánh tử đạo Việt Nam đem đến một nguồn gương sáng gần gũi với bối cảnh văn hóa của người Việt. Các ngài đã sống trong những làng quê, những gia đình, những cộng đoàn và những hoàn cảnh xã hội có nhiều nét gần với lịch sử dân tộc. Khi tìm hiểu về các ngài, người tín hữu có thể khám phá những cách thức mà đức tin Kitô giáo đã được sống và gìn giữ giữa những biến động của đất nước.
Tên các ngài cũng mang những âm hưởng quen thuộc với văn hóa Việt Nam. Có những vị mang tên Việt, có những vị mang tên theo truyền thống Kitô giáo đã được sử dụng trong cộng đoàn. Có những vị là giám mục, linh mục, tu sĩ; có những vị là giáo dân, người cha, người mẹ hoặc người trẻ. Sự đa dạng ấy giúp chúng ta nhận ra rằng việc làm chứng cho đức tin không phải là đặc quyền của một hàng ngũ riêng biệt.
Một người cha gia đình có thể làm chứng bằng sự trung thành với lương tâm. Một người mẹ có thể làm chứng bằng lòng can đảm và trách nhiệm đối với gia đình. Một người giáo dân có thể làm chứng bằng sự kiên trì trong đức tin và sự gắn bó với cộng đoàn. Một linh mục có thể làm chứng bằng việc phục vụ dân Chúa. Một người trẻ có thể làm chứng bằng việc không từ bỏ những xác tín căn bản của mình chỉ vì áp lực từ môi trường xung quanh.
Khi tìm hiểu về các thánh tử đạo, cần tránh chỉ nhấn mạnh đến những hình thức đau khổ thể lý hoặc những chi tiết gây xúc động. Nếu câu chuyện của các ngài chỉ được kể như một bản tường thuật về sự tra tấn, tù đày và cái chết, người nghe có thể cảm động trong chốc lát nhưng chưa chắc hiểu được ý nghĩa thiêng liêng sâu xa. Điều cần khám phá là niềm tin đã nâng đỡ các ngài như thế nào, lương tâm đã được đào luyện ra sao, cộng đoàn đã đồng hành với các ngài thế nào và lòng trung thành của các ngài có thể nói gì với người Kitô hữu hôm nay.
Tử đạo không phải là việc tìm kiếm đau khổ hoặc cố tình đặt mình vào những tình huống nguy hiểm. Tử đạo là chứng tá của lòng trung thành với Đức Kitô khi người tín hữu phải đối diện với những thử thách nghiêm trọng vì đức tin. Không ai được mời gọi tự tạo ra bạo lực để chứng minh mình can đảm. Điều cần noi gương là sự trung thành với chân lý, lòng yêu mến Thiên Chúa, sự kiên trì trong lương tâm và niềm hy vọng không bị tiêu diệt bởi sợ hãi.
Trong hoàn cảnh hiện nay, người tín hữu có thể không phải đối diện với những hình thức bách hại giống như các thế hệ trước, nhưng vẫn có những thách đố đòi hỏi lòng can đảm. Có người chịu áp lực phải gian dối để giữ công việc. Có người bị chế giễu vì không muốn tham gia những hành vi thiếu trung thực. Có người phải đấu tranh để giữ sự trong sạch trong một môi trường dễ dàng dung túng cho việc lợi dụng người khác. Có người phải bảo vệ phẩm giá của một người yếu thế dù điều đó khiến mình mất đi sự thuận tiện hoặc những lợi ích trước mắt.
Không nên đồng nhất những khó khăn thông thường với cuộc bách hại mà các vị tử đạo đã trải qua. Tuy nhiên, gương sáng của các ngài có thể giúp chúng ta hiểu rằng lòng trung thành với Tin Mừng luôn đòi hỏi một sự can đảm cụ thể. Có khi sự can đảm ấy được thể hiện bằng việc nói lên sự thật. Có khi bằng việc từ chối một lợi ích bất chính. Có khi bằng việc bảo vệ một người đang bị đối xử bất công. Có khi bằng việc kiên nhẫn chịu đựng những hiểu lầm mà không đáp trả bằng sự thù hận.
Việc chọn tên một vị thánh tử đạo Việt Nam vì thế có thể trở thành cơ hội để người tín hữu tìm hiểu sâu hơn về lịch sử đức tin của dân tộc. Khi một em bé mang tên thánh Anrê, Phêrô, Phaolô hoặc một vị thánh tử đạo Việt Nam cụ thể, gia đình có thể giúp em khám phá câu chuyện của vị ấy khi em lớn lên. Không nên chỉ dừng lại ở việc nhắc tên trong ngày lễ, nhưng cần giải thích vì sao Hội Thánh kính nhớ vị ấy và những nhân đức nào có thể giúp ích cho cuộc sống hôm nay.
Một cộng đoàn giáo xứ cũng có thể làm phong phú việc mừng bổn mạng bằng những hoạt động giáo dục đức tin. Thay vì chỉ tổ chức tiệc mừng, chụp ảnh và trao quà, cộng đoàn có thể dành thời gian tìm hiểu tiểu sử vị thánh, cầu nguyện cho những người đang chịu thử thách, thăm viếng bệnh nhân hoặc giúp đỡ những gia đình nghèo. Khi đó, ký ức về các thánh không chỉ nằm trong sách vở mà trở thành động lực cho việc phục vụ.
Điều quan trọng là làm cho các thánh tử đạo trở thành những người bạn đồng hành trong đời sống đức tin, chứ không chỉ là những nhân vật lịch sử được nhắc đến trong những dịp lễ đặc biệt. Các ngài không thuộc về một quá khứ xa xôi đến mức không còn liên hệ với chúng ta. Chứng tá của các ngài vẫn đặt ra những câu hỏi về sự trung thành, lòng can đảm và cách người Kitô hữu sống giữa xã hội.
9. Tên thánh bổn mạng: niềm vui, lời cầu nguyện và trách nhiệm sống đức tin
Ngày lễ bổn mạng là một nét đẹp trong đời sống của nhiều gia đình và cộng đoàn Công giáo Việt Nam. Đối với nhiều người, đây là ngày được mong đợi, bởi họ nhận được lời chúc mừng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những người cùng sinh hoạt trong giáo xứ. Có những gia đình tổ chức bữa cơm thân mật. Có những cộng đoàn cử hành thánh lễ, cầu nguyện cho những người nhận thánh nhân làm bổn mạng. Có những người đến thăm nhau, trao những món quà nhỏ hoặc gửi lời chúc qua điện thoại.
Những hình thức ấy có thể đem lại niềm vui chính đáng. Con người cần được yêu thương, được nhớ đến và được khích lệ. Một lời chúc chân thành có thể làm ấm lòng người đang cô đơn. Một cuộc thăm viếng có thể giúp người bệnh cảm nhận mình không bị bỏ rơi. Một bữa cơm gia đình có thể tạo cơ hội để những người lâu ngày ít gặp nhau được ngồi lại bên nhau. Một thánh lễ bổn mạng có thể quy tụ cộng đoàn trong lời cầu nguyện và làm mới lại tình hiệp thông.
Tuy nhiên, ngày bổn mạng sẽ có chiều sâu hơn nếu không chỉ dừng lại ở niềm vui bên ngoài. Ngày ấy có thể trở thành một dịp xét lại đời sống đức tin. Người mừng bổn mạng có thể tự hỏi: Trong một năm vừa qua, tôi đã sống thế nào trước mặt Chúa? Tôi có tiến bộ hơn trong lòng nhân ái không? Tôi có bớt nóng giận, bớt ích kỷ, bớt xét đoán người khác không? Tôi có biết dành thời gian cho gia đình, cho việc cầu nguyện và cho những người cần sự giúp đỡ không? Tôi có đang để cho những lo toan vật chất làm lu mờ những giá trị thiêng liêng không?
Những câu hỏi ấy không nhằm làm cho ngày lễ trở thành một dịp nặng nề hoặc biến niềm vui thành sự tự trách. Trái lại, chúng giúp niềm vui có chiều sâu. Một người mừng bổn mạng không cần phải nhìn lại cuộc đời mình bằng tâm trạng thất vọng, nhưng có thể nhìn bằng lòng biết ơn và sự khiêm nhường. Họ biết ơn vì đã được nâng đỡ trong những ngày khó khăn, biết ơn vì có những người đồng hành và biết ơn vì vẫn còn cơ hội để sửa đổi những điều chưa tốt.
Ngày bổn mạng cũng là dịp để cộng đoàn cầu nguyện cho nhau. Khi cầu nguyện cho một người, chúng ta không chỉ xin Chúa ban cho họ sức khỏe, thành công và bình an. Chúng ta còn có thể xin Chúa giúp họ sống trung thành với ơn gọi, biết sử dụng những khả năng của mình để phục vụ và biết tìm kiếm điều thiện trong mọi hoàn cảnh.
Một lời chúc mừng bổn mạng có thể mang ý nghĩa sâu sắc khi nhắc đến nhân đức của vị thánh. Thay vì chỉ nói rằng mong người ấy luôn may mắn và thành công, người chúc có thể bày tỏ ước mong người ấy được lớn lên trong sự khiêm nhường, lòng trung thành, tinh thần phục vụ và tình yêu dành cho gia đình. Lời chúc như thế không phải là một lời phán xét hoặc áp đặt, nhưng là một sự khích lệ nhẹ nhàng để người nhận nhớ đến điều mình được mời gọi sống.
Cũng cần tránh biến ngày bổn mạng thành một cuộc so sánh về mức độ tổ chức, quà tặng hay sự chú ý mà mỗi người nhận được. Có người được nhiều người chúc mừng vì họ có vị trí nổi bật trong cộng đoàn. Có người chỉ nhận được vài lời chúc vì họ sống âm thầm hoặc ít có quan hệ xã hội. Giá trị của ngày bổn mạng không nằm ở số lượng tin nhắn, số người đến dự tiệc hay giá trị vật chất của những món quà.
Một người không được nhiều người nhớ đến vẫn có thể có một ngày bổn mạng đầy ý nghĩa nếu biết dành thời gian cầu nguyện và sống tình yêu. Một người đang đau bệnh, không thể tham dự thánh lễ hoặc tổ chức gặp gỡ, vẫn có thể mừng bổn mạng bằng việc kết hợp những đau khổ của mình với Đức Kitô và cầu nguyện cho những người khác. Một người sống xa gia đình vẫn có thể dành thời gian suy niệm về vị thánh bổn mạng và làm một việc bác ái cụ thể.
Đối với các linh mục và tu sĩ, ngày bổn mạng cũng có thể trở thành dịp nhìn lại ơn gọi. Những lời chúc mừng từ cộng đoàn là nguồn khích lệ quý giá, nhưng đồng thời nhắc nhở các ngài về trách nhiệm phục vụ dân Chúa. Tên thánh được dùng trong cách xưng hô với một linh mục hoặc giám mục có thể thể hiện sự kính trọng, nhưng sự kính trọng ấy không nên chỉ dừng ở danh xưng. Điều đáng quý hơn là sự gắn bó trong đức tin, sự cộng tác trong sứ vụ và sự nâng đỡ lẫn nhau để cùng xây dựng cộng đoàn.
Ngược lại, người giáo dân cũng không nên dùng tên thánh hoặc chức vụ của người khác như một lý do để tâng bốc, tạo khoảng cách quá mức hoặc che giấu những vấn đề cần được giải quyết cách chân thành. Sự kính trọng Kitô giáo luôn phải đi cùng sự thật, công bình và tình bác ái. Kính trọng một người không có nghĩa là từ bỏ khả năng đối thoại. Yêu mến một vị mục tử không có nghĩa là mọi hành động của vị ấy đều vượt khỏi sự phân định. Tôn trọng một cộng đoàn không có nghĩa là im lặng trước những điều gây tổn thương cho người yếu thế.
Ngày bổn mạng, nếu được sống đúng tinh thần, có thể giúp mọi người nhận ra rằng sự thánh thiện không tách rời đời sống cộng đoàn. Chúng ta cần nhau để trưởng thành. Chúng ta cần lời cầu nguyện của nhau. Chúng ta cần sự khích lệ, sự góp ý chân thành và cả lòng kiên nhẫn khi người khác còn nhiều thiếu sót. Các thánh không mời gọi chúng ta trở thành những cá nhân tự mãn, nhưng giúp chúng ta sống hiệp thông sâu sắc hơn trong Đức Kitô.
10. Tôn kính các thánh và tránh những hiểu lầm trong đời sống đạo đức bình dân
Trong đời sống Công giáo, lòng tôn kính các thánh là một truyền thống đáng trân trọng. Tuy nhiên, bất cứ thực hành đạo đức nào cũng cần được hiểu và sống trong ánh sáng của đức tin Hội Thánh. Khi thiếu sự hiểu biết hoặc khi lòng đạo đức bị pha trộn với những suy nghĩ mê tín, tên thánh và ngày bổn mạng có thể bị hiểu sai ý nghĩa.
Trước hết, không nên coi tên thánh như một thứ bùa hộ mệnh. Việc mang tên một vị thánh không bảo đảm rằng người ấy sẽ không gặp tai nạn, không mắc bệnh, không thất bại hoặc không phải đối diện với những khó khăn trong cuộc sống. Các thánh không phải là những quyền lực để chúng ta sử dụng nhằm tránh mọi bất trắc. Việc tôn kính các ngài hướng người tín hữu về Thiên Chúa, giúp họ sống đức tin và học hỏi những nhân đức đã được thể hiện trong cuộc đời các ngài.
Một người mang tên thánh Giuse vẫn có thể gặp khó khăn trong công việc. Một người mang tên Maria vẫn có thể trải qua bệnh tật và mất mát. Một người mang tên Phêrô vẫn có thể thất bại trong những kế hoạch của mình. Những điều ấy không có nghĩa là vị thánh bổn mạng đã bỏ rơi họ hoặc họ thiếu lòng đạo đức. Đời sống Kitô hữu không phải là một hợp đồng trong đó con người đọc kinh, giữ lễ và mừng bổn mạng để đổi lấy sự bảo đảm rằng mọi việc sẽ diễn ra theo ý mình.
Cầu nguyện không phải là cách điều khiển Thiên Chúa. Lòng tôn kính các thánh cũng không phải là cách tạo ra một hệ thống bảo hiểm thiêng liêng. Người tín hữu cầu nguyện vì tin tưởng vào tình yêu Thiên Chúa, vì muốn kết hợp ý mình với ý Người và vì cần được nâng đỡ để sống trung thành trong những hoàn cảnh không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Thứ đến, không nên coi vị thánh bổn mạng như một nhân vật có thể thay thế trách nhiệm cá nhân. Một người không thể nói rằng mình đã có thánh bổn mạng nên không cần cố gắng sống tốt. Một người không thể lấy việc cầu xin thánh nhân chuyển cầu làm lý do để từ chối điều trị bệnh, bỏ qua những biện pháp phòng ngừa hợp lý hoặc không thực hiện những bổn phận cần thiết. Đức tin chân chính không đối lập với lý trí, trách nhiệm và những phương tiện chính đáng mà con người có thể sử dụng.
Nếu một người đang gặp khó khăn trong gia đình, họ có thể cầu nguyện với vị thánh bổn mạng, đồng thời cần đối thoại, tìm kiếm sự hòa giải và có thể nhờ đến sự hướng dẫn thích hợp. Nếu một người đang gặp khủng hoảng trong công việc, họ có thể cầu nguyện, đồng thời cần nhìn lại những quyết định của mình, học hỏi thêm kỹ năng và tìm kiếm sự trợ giúp cần thiết. Nếu một người đang mắc bệnh, họ có thể cầu nguyện xin ơn bình an, đồng thời cần tiếp nhận sự chăm sóc y tế phù hợp.
Cầu nguyện và hành động không loại trừ nhau. Ngược lại, cầu nguyện chân thành có thể giúp con người có thêm sức mạnh để thực hiện những việc cần làm.
Một hiểu lầm khác là cho rằng vị thánh bổn mạng chỉ quan tâm đến người mang đúng tên mình. Lòng tôn kính các thánh không nên bị giới hạn trong một mối quan hệ độc quyền hoặc mang tính trao đổi. Một người mang tên Giuse có thể có lòng yêu mến đặc biệt đối với thánh Giuse, nhưng điều đó không có nghĩa là người ấy không thể cầu nguyện với các thánh khác. Một người mang tên Têrêsa có thể chọn thánh nữ làm bổn mạng mà vẫn học hỏi gương sáng của thánh Phanxicô, thánh Augustinô hay những vị thánh khác.
Các thánh cùng hướng về Đức Kitô và làm chứng cho sự phong phú của ân sủng Thiên Chúa. Việc tôn kính một vị thánh không nên tạo ra sự ganh đua giữa các vị thánh hoặc khiến người tín hữu nghĩ rằng mình phải chọn một vị duy nhất rồi loại bỏ mọi mối liên hệ khác trong truyền thống Hội Thánh.
Cũng không nên đánh giá lòng đạo đức của người khác chỉ qua tên thánh. Một người có thể không biết nhiều về vị thánh mình mang tên vì chưa có cơ hội được giáo dục đầy đủ, nhưng vẫn đang cố gắng sống tốt và trung thành với lương tâm. Một người khác có thể hiểu biết rất nhiều về các thánh nhưng lại chưa biết áp dụng những hiểu biết ấy vào đời sống. Điều cần thiết là giúp nhau trưởng thành, chứ không phải dùng kiến thức về tên thánh làm công cụ để phân loại người đạo đức và người kém đạo đức.
Lòng tôn kính chân chính phải giúp con người trở nên khiêm nhường hơn, biết yêu thương hơn và biết mở lòng trước ân sủng. Nếu việc tôn kính các thánh khiến chúng ta tự hào, khinh thường người khác hoặc sợ hãi một cách mê tín, thì cần xem xét lại cách hiểu và cách thực hành của mình.
11. Tên thánh trong gia đình Công giáo: một truyền thống cần được trao truyền bằng tình yêu
Gia đình là môi trường đầu tiên giúp trẻ khám phá ý nghĩa của tên gọi. Trước khi hiểu những khái niệm thần học, trẻ thường nhận biết thế giới qua giọng nói của cha mẹ, qua những câu chuyện được kể trước giờ ngủ, qua những bữa cơm chung và qua cách người lớn đối xử với nhau. Vì thế, việc giáo dục ý nghĩa tên thánh không nên chỉ được giao cho lớp giáo lý hoặc những buổi học đặc biệt. Gia đình có thể làm cho truyền thống ấy trở nên sống động bằng những hành động rất đơn sơ.
Khi con còn nhỏ, cha mẹ có thể kể cho con nghe một câu chuyện ngắn về vị thánh bổn mạng. Không cần phải trình bày tất cả những chi tiết lịch sử ngay từ đầu. Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản: Vị thánh này đã yêu thương người khác như thế nào? Vị ấy đã gặp khó khăn gì? Vị ấy đã làm gì khi đứng trước một lựa chọn khó khăn? Điều gì trong cuộc đời vị ấy có thể giúp chúng ta sống tốt hơn hôm nay?
Khi trẻ lớn hơn, cha mẹ có thể cùng con đọc một đoạn Kinh Thánh liên quan đến đời sống của vị thánh, tìm hiểu lịch sử Hội Thánh hoặc đọc một cuốn sách phù hợp với lứa tuổi. Những hoạt động ấy không cần phải kéo dài quá lâu. Điều quan trọng là duy trì sự đều đặn và tạo ra một bầu khí vui tươi, không áp đặt.
Nếu ngày bổn mạng rơi vào một ngày trong tuần, gia đình có thể dành ít phút cầu nguyện trước hoặc sau bữa cơm. Cha mẹ có thể nói với con rằng ngày này không chỉ là ngày nhận lời chúc mừng, nhưng còn là dịp để nhớ đến một người đã cố gắng sống Tin Mừng và để tự hỏi mình có thể làm một điều tốt đẹp nào trong ngày hôm ấy.
Một gia đình có thể chọn một việc bác ái nhỏ vào ngày bổn mạng. Chẳng hạn, các thành viên cùng chuẩn bị một phần quà cho người nghèo, thăm một người cao tuổi sống cô đơn, giúp đỡ một gia đình đang gặp khó khăn hoặc dành thời gian hòa giải sau một mâu thuẫn. Không cần phải biến ngày lễ thành một chương trình lớn. Chính những việc nhỏ được thực hiện với tình yêu có thể giúp trẻ hiểu rằng tôn kính các thánh không chỉ là đọc kinh hay trang trí bàn thờ, nhưng còn là học cách sống yêu thương.
Đặc biệt, cha mẹ cần ý thức rằng trẻ học về các thánh không chỉ qua những điều người lớn nói, nhưng còn qua cách người lớn sống. Nếu cha mẹ kể cho con nghe về lòng tha thứ của thánh nhân nhưng chính mình không bao giờ chịu xin lỗi, trẻ sẽ khó hiểu được ý nghĩa thực tế của lòng tha thứ. Nếu cha mẹ nói về sự trung thực nhưng thường xuyên dạy con nói dối để tránh phiền phức, trẻ sẽ nhận ra sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. Nếu cha mẹ dạy con yêu người nghèo nhưng lại thường xuyên khinh thường những người có hoàn cảnh khó khăn, việc giáo dục đức tin sẽ mất đi sức thuyết phục.
Không có gia đình nào hoàn hảo. Cha mẹ cũng có những giới hạn, những mệt mỏi và những lần sai lầm. Điều quan trọng không phải là tạo ra một hình ảnh gia đình không bao giờ có vấn đề, nhưng là biết đối diện với những vấn đề ấy bằng sự chân thành. Khi cha mẹ biết xin lỗi con, biết thừa nhận mình đã nóng giận quá mức và biết tìm cách sửa chữa, họ đang dạy con một bài học quan trọng về sự khiêm nhường và hoán cải.
Tên thánh có thể trở thành một điểm quy chiếu cho những cuộc trò chuyện ấy. Khi gia đình mừng bổn mạng của người cha mang tên Giuse, mọi người có thể cùng suy nghĩ về trách nhiệm và tình yêu trong gia đình. Khi mừng bổn mạng của người mẹ mang tên Maria, gia đình có thể dành thời gian cầu nguyện và suy ngẫm về sự tin tưởng nơi Thiên Chúa. Khi mừng bổn mạng của một người trẻ, gia đình có thể khích lệ người ấy khám phá ơn gọi, phát triển những khả năng và sử dụng tài năng để phục vụ.
Cũng cần tôn trọng sự trưởng thành của con cái. Khi trẻ lớn lên, các em có thể đặt ra những câu hỏi khác với điều cha mẹ mong đợi. Có em muốn biết vì sao mình được đặt tên theo một vị thánh. Có em thắc mắc về lịch sử của vị ấy. Có em chưa cảm thấy gần gũi với vị thánh bổn mạng. Có em cần thời gian để hiểu ý nghĩa của truyền thống gia đình.
Cha mẹ không nên dùng những câu hỏi ấy làm lý do để trách mắng hoặc kết luận rằng con thiếu đức tin. Thay vào đó, họ có thể cùng con tìm hiểu, thừa nhận những điều mình chưa biết và khuyến khích con khám phá. Đức tin trưởng thành không phải là sự lặp lại máy móc mọi điều được truyền đạt, nhưng là sự đón nhận có ý thức, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, học hỏi và kinh nghiệm sống.
Khi truyền thống tên thánh được trao truyền bằng tình yêu, trẻ có thể cảm nhận rằng đây không phải là một gánh nặng áp đặt từ quá khứ. Đây là một món quà giúp các em hiểu mình thuộc về một cộng đoàn có lịch sử, có những chứng nhân và có một niềm hy vọng vượt lên trên những giới hạn của hiện tại.
12. Tên thánh trong đời sống giới trẻ: căn tính đức tin giữa một thế giới thay đổi
Đối với người trẻ hôm nay, tên thánh có thể mang một ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hình thành căn tính cá nhân. Các em lớn lên giữa nhiều luồng thông tin, nhiều hệ giá trị và những hình mẫu thành công khác nhau. Mạng xã hội đưa đến trước mắt người trẻ vô số nhân vật được ngưỡng mộ, từ nghệ sĩ, vận động viên, doanh nhân đến những người nổi tiếng trong các lĩnh vực khác nhau. Những hình mẫu ấy có thể tạo cảm hứng, nhưng cũng có thể khiến người trẻ cảm thấy áp lực phải thành công, phải được chú ý và phải chứng minh giá trị của mình bằng những tiêu chuẩn bên ngoài.
Trong bối cảnh ấy, câu chuyện của các thánh có thể mở ra một cách nhìn khác về giá trị con người. Các thánh không được Hội Thánh kính nhớ chỉ vì họ nổi tiếng, giàu có hoặc có sức ảnh hưởng xã hội. Các ngài được kính nhớ vì đời sống của các ngài làm chứng cho sự thánh thiện, cho tình yêu Thiên Chúa và cho những giá trị của Tin Mừng.
Điều này không có nghĩa là người trẻ phải từ bỏ ước mơ học tập, nghề nghiệp, sáng tạo hoặc thành công. Người trẻ có thể phát triển tài năng, xây dựng sự nghiệp và đóng góp cho xã hội. Nhưng họ cần học cách phân biệt thành công với giá trị sâu xa của con người. Một người có thể đạt được nhiều thành tựu mà vẫn cảm thấy trống rỗng nếu chỉ sống để được công nhận. Một người có thể có ít phương tiện vật chất hơn nhưng vẫn sống một cuộc đời có ý nghĩa nếu biết yêu thương, phục vụ và trung thành với điều thiện.
Tên thánh có thể giúp người trẻ đặt lại những câu hỏi quan trọng. Tôi muốn trở thành người như thế nào? Tôi đang tìm kiếm điều gì khi theo đuổi những mục tiêu của mình? Tôi có sẵn sàng đánh đổi sự trung thực để đạt được thành công không? Tôi có biết tôn trọng những người khác biệt với mình không? Tôi có đang dùng mạng xã hội để xây dựng những tương quan tốt đẹp hay để nuôi dưỡng sự so sánh, ghen tị và khát vọng được chú ý?
Khi tìm hiểu về một vị thánh, người trẻ có thể thấy rằng hành trình trưởng thành không phải lúc nào cũng thẳng tắp. Có những vị thánh từng trải qua khủng hoảng, hoang mang, sai lầm và những giai đoạn tìm kiếm lâu dài. Có những người phải thay đổi hướng đi của cuộc đời. Có những người phải học cách từ bỏ những tham vọng không phù hợp với lương tâm. Có những người phải kiên trì trước sự phản đối của xã hội hoặc những khó khăn trong gia đình.
Những câu chuyện ấy có thể giúp người trẻ hiểu rằng việc chưa tìm ra mọi câu trả lời không có nghĩa là cuộc đời đã thất bại. Điều quan trọng là tiếp tục tìm kiếm chân lý, biết lắng nghe, biết học hỏi và không đánh mất những giá trị căn bản của mình chỉ vì muốn được chấp nhận.
Đối với những người trẻ đang chuẩn bị lãnh nhận bí tích Thêm Sức, việc chọn tên một vị thánh có thể trở thành cơ hội để suy nghĩ về đời sống Kitô hữu trưởng thành. Các em không chỉ chọn một cái tên để hoàn thành thủ tục giáo lý, nhưng có thể chọn một chứng nhân để đồng hành trong hành trình đức tin. Việc lựa chọn nên được thực hiện trong tự do, với sự hướng dẫn của gia đình và giáo lý viên, dựa trên sự hiểu biết về vị thánh và những giá trị mà các em muốn học hỏi.
Không nên biến việc chọn tên thành một cuộc thi xem ai chọn được vị thánh nổi tiếng hơn hoặc có câu chuyện hấp dẫn hơn. Cũng không nên gây áp lực để người trẻ phải chọn một tên chỉ vì gia đình muốn như vậy, nếu hoàn cảnh mục vụ cho phép có sự trao đổi và phân định. Điều quan trọng là giúp các em hiểu ý nghĩa của lựa chọn và biết chịu trách nhiệm với hành trình đức tin của mình.
Một người trẻ mang tên Carlo có thể tìm hiểu về thánh Carlo Acutis, một chứng nhân trẻ của thời đại kỹ thuật số, để suy nghĩ về cách sử dụng công nghệ trong đời sống đức tin. Một người mang tên Têrêsa có thể tìm hiểu về những vị thánh mang tên ấy để khám phá sự phong phú của các ơn gọi khác nhau. Một người mang tên Phanxicô có thể học hỏi từ các vị thánh mang tên này về sự đơn sơ, lòng bác ái hoặc tinh thần truyền giáo, tùy theo vị thánh cụ thể mà người ấy chọn tìm hiểu.
Trong thời đại số, người trẻ cũng cần học cách sử dụng các phương tiện truyền thông để phục vụ chân lý và tình yêu. Họ có thể chia sẻ những câu chuyện tích cực, giới thiệu những hoạt động bác ái, tìm hiểu giáo lý và kết nối với những cộng đoàn lành mạnh. Tuy nhiên, họ cũng cần cảnh giác trước thông tin sai lệch, những nội dung kích động thù hận và việc sử dụng hình ảnh tôn giáo để thu hút sự chú ý mà thiếu sự chân thành.
Một người mang tên thánh không cần phải công khai mọi thực hành đạo đức trên mạng xã hội để chứng minh mình có đức tin. Có những điều tốt đẹp được thực hiện âm thầm. Có những lời cầu nguyện không cần được đăng tải. Có những hành động bác ái sẽ giữ được sự tinh tế hơn khi người nhận không bị biến thành đối tượng để phô bày. Người trẻ có thể học từ các thánh rằng giá trị của một hành động không chỉ nằm ở số người nhìn thấy, nhưng ở tình yêu và sự chân thành làm nên hành động ấy.
Tên thánh, khi được hiểu đúng, không làm cho người trẻ xa rời thế giới hiện đại. Trái lại, nó có thể giúp họ bước vào thế giới ấy với một căn tính vững vàng hơn, biết sử dụng tự do cách có trách nhiệm và biết tìm kiếm những điều có giá trị lâu bền hơn sự nổi tiếng nhất thời.
13. Tên thánh và đời sống cầu nguyện: học cách đi từ danh xưng đến tương quan
Một trong những cách thiết thực nhất để sống ý nghĩa tên thánh là kết nối việc tôn kính vị thánh bổn mạng với đời sống cầu nguyện. Tuy nhiên, cầu nguyện không nên chỉ là việc đọc một số lời kinh quen thuộc vào ngày lễ. Cầu nguyện là đi vào tương quan với Thiên Chúa, lắng nghe Lời Người, trình bày những niềm vui và nỗi đau của mình, đồng thời xin ơn để sống trung thành với Tin Mừng.
Người tín hữu có thể bắt đầu bằng một việc đơn giản: dành thời gian tìm hiểu một đoạn Kinh Thánh liên quan đến vị thánh mình yêu mến. Nếu chọn thánh Phêrô, người ấy có thể đọc những trình thuật về lời mời gọi bên bờ hồ, lời tuyên xưng đức tin, việc chối Thầy và cuộc gặp gỡ với Đức Kitô phục sinh. Nếu chọn thánh Phaolô, người ấy có thể đọc về cuộc trở lại, những hành trình truyền giáo và những lời khuyên trong các thư của ngài. Nếu yêu mến thánh Giuse, người ấy có thể suy niệm về những trình thuật trong Tin Mừng Mátthêu và Luca liên quan đến việc ngài đón nhận Đức Maria, bảo vệ Hài Nhi Giêsu và chu toàn trách nhiệm của mình.
Khi đọc Kinh Thánh, người tín hữu không nên chỉ tìm kiếm những chi tiết để củng cố hình ảnh lý tưởng có sẵn về vị thánh. Cần đọc trong bối cảnh của bản văn, chú ý đến điều Tin Mừng thực sự trình bày và tránh gán cho các nhân vật những lời nói hoặc hành động mà Kinh Thánh không kể lại. Sự hiểu biết đúng đắn giúp lòng đạo đức có nền tảng vững chắc, tránh việc biến những suy đoán hoặc truyền thuyết thành điều chắc chắn.
Sau khi đọc, người tín hữu có thể dành ít phút thinh lặng để tự hỏi bản văn gợi lên điều gì cho cuộc sống mình. Tôi có đang đối diện với một hoàn cảnh tương tự không? Tôi có thể học được điều gì từ cách vị thánh đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa? Tôi đang cần thay đổi điều gì? Tôi có thể thực hiện một hành động cụ thể nào trong ngày hôm nay?
Cầu nguyện như thế không chỉ giúp người tín hữu biết thêm về một vị thánh, nhưng còn đưa họ trở lại với cuộc đời mình. Mục đích không phải là so sánh bản thân với vị thánh rồi kết luận rằng mình quá yếu đuối để có thể nên thánh. Mục đích là nhận ra rằng những người được Hội Thánh kính nhớ cũng đã sống trong những hoàn cảnh cụ thể, phải đối diện với những thách đố và cần đến ân sủng Thiên Chúa.
Một người có thể cầu nguyện với thánh Phêrô khi cảm thấy xấu hổ vì những lần thất hứa. Một người có thể tìm đến gương sáng thánh Augustinô khi đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Một người có thể học hỏi từ thánh Mônica khi lo lắng cho con cái. Một người có thể suy niệm về thánh Giuse khi cảm thấy gánh nặng trách nhiệm gia đình quá lớn. Một người có thể học từ thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu khi cảm thấy những việc mình làm quá nhỏ bé và không được ai công nhận.
Tuy nhiên, điều quan trọng là không dừng lại ở việc tìm kiếm sự an ủi. Cầu nguyện còn giúp người tín hữu có sức mạnh để hành động. Nếu cầu nguyện với vị thánh bổn mạng mà người ấy vẫn cố tình duy trì một mối thù, không chịu sửa chữa một hành vi gây tổn thương hoặc tiếp tục gian dối trong công việc, thì cần tự hỏi việc cầu nguyện đang được nối kết với đời sống thực tế đến mức nào.
Cầu nguyện chân chính không phải lúc nào cũng làm cho mọi khó khăn biến mất. Có khi cầu nguyện giúp chúng ta đủ can đảm để đối diện với khó khăn. Có khi giúp chúng ta nhận ra một sai lầm cần sửa chữa. Có khi giúp chúng ta kiên nhẫn trong một hoàn cảnh chưa thể thay đổi ngay lập tức. Có khi giúp chúng ta chấp nhận rằng mình không thể kiểm soát mọi điều, nhưng vẫn có trách nhiệm thực hiện phần việc của mình.
Ngày bổn mạng có thể trở thành một dịp đặc biệt để làm mới đời sống cầu nguyện. Người tín hữu có thể tham dự thánh lễ, đọc một kinh nguyện thích hợp, suy niệm về cuộc đời vị thánh và dành thời gian xét lại hành trình của mình. Không cần phải tổ chức những nghi thức phức tạp. Một khoảng thời gian thinh lặng, một lời cầu nguyện chân thành và một quyết tâm cụ thể có thể đem lại nhiều hoa trái.
Chẳng hạn, người mang tên Giuse có thể quyết tâm dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Người mang tên Maria có thể tập lắng nghe người thân trước khi phản ứng. Người mang tên Phêrô có thể quyết tâm trung thực hơn trong những lời hứa. Người mang tên Phaolô có thể sử dụng khả năng của mình để phục vụ cộng đoàn. Người mang tên Têrêsa có thể thực hiện một việc bác ái âm thầm mỗi ngày.
Những quyết tâm ấy cần thực tế và có thể thực hiện được. Nếu đặt ra những mục tiêu quá lớn mà không có phương pháp cụ thể, người tín hữu dễ rơi vào thất vọng. Tốt hơn là chọn một điều nhỏ, kiên trì thực hiện và thường xuyên xét lại dưới ánh sáng Tin Mừng.
14. Tên thánh trong cách xưng hô: sự tôn trọng, văn hóa và phẩm giá con người
Trong đời sống Công giáo Việt Nam, tên thánh thường được sử dụng trong cách xưng hô với các linh mục, tu sĩ và giám mục. Người ta có thể gọi một linh mục là cha Giuse, cha Phêrô hoặc cha Phaolô; gọi một giám mục là Đức cha Giuse hay Đức cha Phêrô; hoặc sử dụng tên thánh trong các sinh hoạt hội đoàn và cộng đoàn.
Cách xưng hô ấy là một nét văn hóa đã trở nên quen thuộc. Nó giúp nhận diện người đang được nói đến, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với một người đang thi hành một trách nhiệm trong Hội Thánh. Tuy nhiên, để hiểu đúng ý nghĩa của cách xưng hô này, cần phân biệt tên thánh với chức vụ, phẩm trật và phẩm giá của con người.
Tên thánh không tự nó tạo ra quyền bính. Một linh mục không có thẩm quyền chỉ vì mang tên Phêrô hoặc Giuse. Thẩm quyền trong Hội Thánh phát xuất từ việc được trao phó một sứ vụ theo quy định của Hội Thánh, chứ không từ tên gọi của người thi hành sứ vụ ấy. Tên thánh có thể được sử dụng trong cách xưng hô, nhưng không thay thế những nguyên tắc về chức vụ, trách nhiệm và sự phục vụ.
Cũng không nên cho rằng tên thánh luôn phải được sử dụng trong mọi hoàn cảnh xã hội. Trong giấy tờ pháp lý, giao tiếp nghề nghiệp và những bối cảnh chính thức khác, việc sử dụng tên cần phù hợp với quy định và hoàn cảnh cụ thể. Trong đời sống giáo xứ, tên thánh có thể giúp cách xưng hô trở nên gần gũi với truyền thống cộng đoàn. Trong môi trường xã hội rộng hơn, người ta có thể sử dụng tên chính thức hoặc cách gọi phù hợp với mối tương quan.
Sự khác biệt ấy không nhất thiết biểu thị mức độ kính trọng. Một người có thể gọi linh mục bằng tên thánh theo tập quán địa phương; người khác có thể sử dụng một cách xưng hô trang trọng hơn. Điều quan trọng là thái độ tôn trọng, sự lịch sự và ý thức về hoàn cảnh giao tiếp.
Trong cộng đoàn, cần tránh dùng tên thánh như một phương tiện để tạo ra những khoảng cách không cần thiết. Sự kính trọng đối với linh mục, tu sĩ và giám mục là điều đáng quý, nhưng điều ấy phải đi cùng tinh thần hiệp thông và sự chân thành. Người tín hữu không nên dùng cách xưng hô tôn giáo để tâng bốc người khác, cũng không nên cố tình sử dụng tên gọi theo cách xúc phạm hoặc hạ thấp phẩm giá của họ.
Tên gọi có thể mang nhiều ý nghĩa trong các mối tương quan, nhưng phẩm giá con người không phụ thuộc vào việc họ được gọi bằng tên nào. Một người không mang tên thánh riêng vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người không thuộc hàng giáo sĩ vẫn xứng đáng được tôn trọng. Một người có địa vị thấp trong xã hội vẫn là một con người cần được đối xử công bằng.
Điều ấy đặc biệt quan trọng trong đời sống mục vụ. Nếu người tín hữu chỉ tỏ ra lịch sự với những người có chức vụ nhưng lại coi thường người nghèo, người lao động hoặc những người không có tiếng nói, thì cách xưng hô trang trọng chưa đủ để chứng minh lòng đạo đức. Sự tôn trọng Kitô giáo phải mở rộng đến mọi người, bởi mỗi người đều mang phẩm giá được Thiên Chúa ban tặng.
Một linh mục có thể được gọi bằng tên thánh với lòng kính trọng, nhưng điều làm cho sứ vụ của ngài trở nên đáng quý không chỉ là danh xưng. Đó còn là cách ngài lắng nghe, đồng hành, giảng dạy, cử hành các bí tích và phục vụ những người được trao phó cho mình. Một người giáo dân cũng có thể mang tên thánh với niềm vui, nhưng giá trị của người ấy không nằm ở việc tên gọi nghe trang trọng đến đâu. Điều quan trọng là người ấy sống thế nào trong gia đình, công việc và cộng đoàn.
Tên gọi, khi được sử dụng đúng mực, giúp giao tiếp trở nên thân thiện và thể hiện sự tôn trọng. Nhưng khi tên gọi bị biến thành công cụ để phân chia con người thành những nhóm có giá trị cao thấp khác nhau, nó đã đi xa khỏi tinh thần Tin Mừng.
15. Tên thánh và việc cầu nguyện cho người đã qua đời
Trong truyền thống Công giáo Việt Nam, tên thánh thường được sử dụng khi nhắc đến người đã qua đời trong những lời cầu nguyện và các sinh hoạt tưởng nhớ. Khi một người qua đời, gia đình và cộng đoàn có thể gọi tên thánh của người ấy trong những lời kinh, trong thánh lễ an táng hoặc trong các dịp giỗ và tưởng niệm. Cách thực hành này gắn với truyền thống văn hóa và đức tin của nhiều gia đình Công giáo.
Đối với người Việt Nam, việc tưởng nhớ người đã khuất vốn có một vị trí quan trọng trong đời sống gia đình. Người ta nhớ đến ông bà, cha mẹ, tổ tiên và những người đã góp phần làm nên lịch sử gia đình. Trong bối cảnh ấy, việc sử dụng tên thánh có thể trở thành một cách diễn tả căn tính đức tin của người đã qua đời, đồng thời nối kết ký ức gia đình với lời cầu nguyện của Hội Thánh.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng việc cầu nguyện cho người đã qua đời không phụ thuộc vào tên thánh. Người tín hữu cầu nguyện cho người quá cố vì tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa và mầu nhiệm hiệp thông trong Đức Kitô. Tên thánh có thể được sử dụng trong cách gọi và tưởng nhớ, nhưng không phải là điều kiện để một người được cầu nguyện cho hoặc được Thiên Chúa đoái thương.
Một người mang tên thánh Maria, Giuse hay Phêrô có thể được gia đình nhắc đến bằng tên ấy trong lời kinh. Một người khác có tên khai sinh không trùng với tên của vị thánh nào vẫn có thể được tưởng nhớ và cầu nguyện trong cùng niềm hy vọng Kitô giáo. Không nên biến sự khác biệt về tên gọi thành một tiêu chuẩn để phân biệt giá trị thiêng liêng của những người đã qua đời.
Đối với các gia đình Công giáo, những dịp cầu nguyện cho người thân đã khuất có thể trở thành cơ hội để kể lại lịch sử gia đình cho thế hệ sau. Con cháu có thể được nghe về những người đã sống trung thực, chịu khó, nuôi dạy con cái và đóng góp cho cộng đồng. Những câu chuyện ấy giúp trẻ hiểu rằng mình không xuất hiện từ hư không, nhưng được thừa hưởng một lịch sử, một nền văn hóa và những giá trị mà các thế hệ trước đã cố gắng gìn giữ.
Dẫu vậy, việc tưởng nhớ người đã khuất cần tránh lý tưởng hóa quá mức. Không phải mọi người trong quá khứ đều hoàn hảo. Mỗi gia đình đều có những câu chuyện đẹp và cả những tổn thương chưa được giải quyết. Tưởng nhớ trong tinh thần Kitô giáo không đòi hỏi phải che giấu mọi sai lầm, nhưng mời gọi chúng ta nhìn lại lịch sử với sự thật, lòng biết ơn và lòng thương xót.
Có những người đã qua đời để lại những kỷ niệm rất đẹp. Có những người đã sống trong khó khăn và không có cơ hội thực hiện tất cả những điều mình mong muốn. Có những mối quan hệ gia đình từng trải qua bất hòa. Có những vết thương vẫn còn ảnh hưởng đến những người đang sống. Khi cầu nguyện cho người đã khuất, người tín hữu có thể phó thác tất cả những điều ấy cho lòng thương xót Thiên Chúa, đồng thời tìm cách chữa lành những tổn thương còn lại trong gia đình.
Tên thánh có thể trở thành một phần của ký ức ấy, nhưng không nên bị hiểu như một hình thức thay thế những thực hành văn hóa khác hoặc như một dấu hiệu cho thấy người Công giáo không còn cần quan tâm đến lịch sử gia đình. Trái lại, đức tin có thể giúp việc tưởng nhớ tổ tiên và người thân được sống trong ánh sáng của lòng biết ơn, sự thật, lòng thương xót và niềm hy vọng phục sinh.
Khi một gia đình cầu nguyện cho người thân đã qua đời, điều quan trọng không chỉ là đọc đúng tên thánh hoặc thực hiện đúng hình thức bên ngoài. Điều quan trọng hơn là tâm tình cầu nguyện, lòng hiệp thông và niềm tin rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng đối với những người thuộc về Đức Kitô.
Người tín hữu không biết hết tình trạng cuối cùng của từng người trước mặt Thiên Chúa. Vì thế, thái độ phù hợp là cầu nguyện, phó thác và tránh những phán xét vượt quá điều mình biết. Chúng ta có thể nhớ đến những điều tốt đẹp của người đã khuất, nhìn nhận những giới hạn của họ và cầu xin Thiên Chúa ban cho họ được hưởng lòng thương xót.
16. Tên thánh và sự hội nhập văn hóa: giữ gìn truyền thống mà không biến truyền thống thành gánh nặng
Hội nhập văn hóa là một vấn đề quan trọng trong đời sống của Hội Thánh. Tin Mừng được loan báo cho những con người cụ thể, sống trong những nền văn hóa có ngôn ngữ, ký ức, phong tục và cách biểu đạt khác nhau. Vì thế, việc sống đức tin không thể chỉ là sao chép máy móc những hình thức của một dân tộc khác. Đồng thời, hội nhập văn hóa cũng không có nghĩa là loại bỏ mọi yếu tố của truyền thống Kitô giáo chỉ vì chúng có nguồn gốc từ một nền văn hóa xa lạ.
Cần có sự phân định để nhận ra điều gì thuộc về cốt lõi của đức tin, điều gì là quy định kỷ luật có thể thay đổi và điều gì là tập tục văn hóa có thể được tiếp nhận, điều chỉnh hoặc không còn phù hợp trong một hoàn cảnh cụ thể.
Tên thánh là một trường hợp cho thấy sự tương tác giữa những chiều kích ấy. Lòng tôn kính các thánh thuộc về đời sống thiêng liêng của Hội Thánh. Việc học hỏi gương sáng các thánh và cầu xin các ngài chuyển cầu gắn với truyền thống đức tin Công giáo. Nhưng cách thức sử dụng tên thánh trong tên gọi hằng ngày có thể khác nhau giữa các dân tộc. Không nên đồng nhất toàn bộ tập tục đặt tên của một quốc gia với bản chất của đức tin Kitô giáo.
Đối với người Việt Nam, tên thánh đã trở thành một phần quen thuộc của văn hóa Công giáo. Nó xuất hiện trong những cuộc trò chuyện, trong các sinh hoạt giáo xứ, trong ngày bổn mạng và trong những ký ức gia đình. Vì thế, việc suy tư về hội nhập văn hóa không nhất thiết dẫn đến kết luận rằng phải loại bỏ tên thánh. Ngược lại, cần tìm cách làm cho truyền thống ấy có ý nghĩa hơn, giúp người tín hữu hiểu rõ điều mình đang thực hành và tránh những hình thức chỉ còn tồn tại theo thói quen.
Một tập tục được duy trì qua nhiều thế hệ có thể mang những giá trị đáng quý. Nó giúp cộng đoàn nhận diện căn tính, gìn giữ ký ức và kết nối các thế hệ. Nhưng tập tục ấy cũng cần được giải thích để không trở thành điều mà người ta thực hiện chỉ vì sợ bị phê bình hoặc vì nghĩ rằng không có lựa chọn nào khác.
Chẳng hạn, nếu một gia đình chọn tên thánh cho con chỉ vì mọi người trong họ đạo đều làm như vậy, nhưng không bao giờ giải thích cho con ý nghĩa của tên gọi, truyền thống có thể dần trở nên rỗng nghĩa. Nếu một người mừng bổn mạng chỉ vì muốn nhận quà hoặc tổ chức tiệc, việc thực hành có thể mất đi chiều kích thiêng liêng. Nếu cộng đoàn coi tên thánh là tiêu chuẩn để đánh giá một người có thực sự thuộc về Hội Thánh hay không, truyền thống có thể bị sử dụng theo cách loại trừ.
Ngược lại, nếu tên thánh được gắn với việc học hỏi Kinh Thánh, tìm hiểu các thánh, cầu nguyện và thực hành bác ái, truyền thống ấy có thể tiếp tục sinh hoa trái. Nếu ngày bổn mạng trở thành dịp hòa giải, thăm viếng và nâng đỡ nhau, nó sẽ góp phần làm cho cộng đoàn trở nên gần gũi hơn với tinh thần Tin Mừng. Nếu cha mẹ giúp con hiểu ý nghĩa tên gọi bằng những câu chuyện phù hợp với lứa tuổi, truyền thống có thể được trao truyền cách tự do và có ý thức.
Hội nhập văn hóa cũng đòi hỏi sự tôn trọng đối với những người có cách thực hành khác nhau. Một người Công giáo Việt Nam không nên cho rằng người Công giáo ở nơi khác kém đạo đức chỉ vì họ không sử dụng tên thánh theo cách mình quen thuộc. Một người sống trong môi trường văn hóa khác cũng không nên xem thường tập tục tên thánh của người Việt Nam chỉ vì nó không giống cách đặt tên tại quê hương mình.
Sự khác biệt văn hóa có thể trở thành cơ hội học hỏi. Người Việt Nam có thể học từ những cộng đoàn khác về cách kết nối tên riêng với truyền thống gia đình, cách giáo dục đức tin và cách tôn kính các thánh. Các cộng đoàn khác cũng có thể khám phá nét đẹp trong việc mừng bổn mạng, trong cách cộng đoàn Việt Nam sử dụng tên thánh để thể hiện sự gắn bó và trong những truyền thống cầu nguyện của gia đình Việt Nam.
Điều quan trọng là phân biệt sự đa dạng hợp pháp với những điều trái ngược với đức tin. Không phải mọi khác biệt đều là vấn đề cần loại bỏ. Nhưng cũng không phải mọi tập tục đều tự động trở nên tốt đẹp chỉ vì đã tồn tại lâu đời. Truyền thống cần được tiếp nhận với lòng biết ơn, được phân định bằng sự khôn ngoan và được làm mới bằng tình yêu.
17. Tên thánh trong đời sống giáo xứ: từ việc ghi danh đến việc đào luyện con người
Trong sinh hoạt giáo xứ, tên thánh thường xuất hiện trong sổ Rửa Tội, danh sách giáo lý, hồ sơ bí tích, danh sách hội đoàn và các sinh hoạt mục vụ. Những thông tin ấy có vai trò thực tế trong việc quản lý và gìn giữ ký ức của cộng đoàn. Tuy nhiên, nếu việc sử dụng tên thánh chỉ dừng lại ở những danh sách và thủ tục, cộng đoàn có thể bỏ lỡ cơ hội giáo dục đức tin mà truyền thống này đem lại.
Một giáo xứ có thể giúp giáo dân hiểu ý nghĩa tên thánh bằng những hoạt động đơn giản nhưng có chiều sâu. Chẳng hạn, trong chương trình giáo lý dành cho trẻ em, giáo lý viên có thể giới thiệu những vị thánh quen thuộc và giúp các em tìm hiểu vì sao Hội Thánh kính nhớ các ngài. Các em có thể được hướng dẫn kể lại một câu chuyện, nhận diện một nhân đức hoặc liên hệ câu chuyện của vị thánh với một tình huống trong đời sống hằng ngày.
Đối với thiếu niên và người trẻ, việc tìm hiểu các thánh có thể được mở rộng theo hướng nghiên cứu lịch sử, phân tích những lựa chọn đạo đức và suy nghĩ về cách sống Tin Mừng trong môi trường hiện đại. Thay vì chỉ yêu cầu học thuộc ngày lễ hoặc một số thông tin tiểu sử, giáo lý viên có thể đặt những câu hỏi giúp các em suy nghĩ: Vì sao vị thánh này chọn cách sống ấy? Những khó khăn nào đã ảnh hưởng đến quyết định của ngài? Điều gì trong hoàn cảnh của ngài khác với hoàn cảnh của chúng ta? Chúng ta có thể học được điều gì mà không sao chép máy móc những hành động thuộc về một thời đại khác?
Đối với người lớn, giáo xứ có thể tổ chức những buổi chia sẻ về các thánh gắn với đời sống gia đình, công việc, giáo dục, truyền giáo hoặc bác ái xã hội. Một buổi chia sẻ về thánh Giuse có thể mở ra những suy tư về trách nhiệm gia đình và phẩm giá lao động. Một buổi tìm hiểu về thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu có thể giúp cộng đoàn suy nghĩ về giá trị của những việc nhỏ. Một buổi học hỏi về các thánh tử đạo Việt Nam có thể giúp người tín hữu khám phá lịch sử đức tin của dân tộc và trách nhiệm làm chứng trong hoàn cảnh hôm nay.
Cũng cần lưu ý rằng không phải mọi người đều có điều kiện tham dự những chương trình dài. Người lao động có thể bận rộn với công việc. Người cao tuổi có thể gặp khó khăn khi đi lại. Những người chăm sóc con nhỏ có thể không dễ dàng tham gia các buổi sinh hoạt buổi tối. Vì thế, giáo xứ có thể sử dụng nhiều hình thức khác nhau: những bài chia sẻ ngắn, những tài liệu dễ đọc, những buổi cầu nguyện, những sinh hoạt dành cho gia đình hoặc những nội dung được trình bày trong các dịp phụng vụ thích hợp.
Mục tiêu không phải là khiến mọi người trở thành chuyên gia về lịch sử các thánh. Mục tiêu là giúp người tín hữu có một mối tương quan hiểu biết và trưởng thành hơn với truyền thống Hội Thánh, để lòng tôn kính không bị giới hạn trong những hình thức bên ngoài.
Đặc biệt, giáo xứ cần tránh tạo ra một sự phân chia giữa những người biết nhiều và những người biết ít về các thánh. Có người được học hỏi giáo lý bài bản. Có người lớn lên trong gia đình Công giáo nhưng ít có cơ hội tiếp cận tài liệu. Có người mới trở lại đạo hoặc mới gia nhập cộng đoàn. Những khác biệt ấy cần được nhìn nhận với sự kiên nhẫn. Giáo xứ có thể tạo điều kiện để mọi người cùng học hỏi, thay vì dùng kiến thức như một tiêu chuẩn để phân biệt giá trị của từng người.
Trong các ngày bổn mạng của hội đoàn, việc tổ chức cũng có thể được nối kết với những hoạt động phục vụ. Một hội đoàn mang tên thánh Vinh Sơn có thể suy nghĩ về cách phục vụ người nghèo. Một nhóm mang tên thánh Phanxicô có thể thực hiện một hoạt động chăm sóc môi trường hoặc giúp đỡ những người khó khăn. Một hội đoàn mang tên Đức Mẹ có thể quan tâm đến những gia đình đang cần sự đồng hành. Những việc ấy cần được thực hiện trong sự phân định và phù hợp với khả năng của cộng đoàn, nhưng có thể giúp tên bổn mạng trở thành nguồn cảm hứng cụ thể.
Nếu một hội đoàn chỉ tổ chức tiệc mừng mà không bao giờ tìm hiểu về vị thánh bổn mạng, truyền thống có thể dần mất đi chiều sâu. Nhưng nếu việc mừng bổn mạng giúp các thành viên nhìn lại mục đích hiện hữu của nhóm, củng cố tình huynh đệ và phục vụ những người đang cần giúp đỡ, ngày lễ sẽ trở thành cơ hội làm mới sứ mạng.
Giáo xứ không cần phải tổ chức những chương trình lớn lao để đạt được điều ấy. Đôi khi, chỉ một lời giải thích ngắn gọn trong thánh lễ, một câu chuyện được kể trong lớp giáo lý hoặc một lời mời gọi thực hiện việc bác ái cũng đủ để mở ra một hướng suy nghĩ mới. Điều quan trọng là sự nhất quán và lòng kiên nhẫn trong việc giáo dục đức tin.
18. Tên thánh và những người chưa có cơ hội hiểu biết đầy đủ về đức tin
Trong các cộng đoàn Công giáo, có những người được sinh ra trong gia đình đạo đức và được học giáo lý từ nhỏ. Nhưng cũng có những người lớn lên trong hoàn cảnh ít được tiếp cận với đời sống Hội Thánh. Có người được Rửa Tội khi còn rất nhỏ nhưng sau đó ít tham dự sinh hoạt giáo xứ. Có người chỉ thực sự bắt đầu tìm hiểu đức tin khi trưởng thành. Có người trở lại với đời sống đạo sau nhiều năm xa cách.
Những hoàn cảnh ấy đòi hỏi cộng đoàn phải có sự kiên nhẫn và lòng tôn trọng. Một người mang tên thánh nhưng chưa biết nhiều về vị thánh bổn mạng không nên bị xem thường. Có thể người ấy chưa từng được hướng dẫn đầy đủ. Có thể gia đình không có điều kiện giáo dục đức tin. Có thể những biến cố trong cuộc đời đã khiến họ xa rời cộng đoàn. Những thiếu sót trong hiểu biết không nhất thiết phản ánh sự thiếu thiện chí, và càng không phải là lý do để đóng lại cánh cửa đồng hành.
Tên thánh có thể trở thành một điểm khởi đầu rất tự nhiên cho việc tái khám phá đức tin. Khi một người bắt đầu tìm hiểu về vị thánh bổn mạng, họ có thể đi từ một câu chuyện cụ thể đến những câu hỏi sâu hơn về Đức Kitô, về Hội Thánh và về ý nghĩa của đời sống Kitô hữu.
Chẳng hạn, một người có thể bắt đầu bằng việc tìm hiểu thánh Phêrô vì mình mang tên Phêrô. Trong quá trình ấy, người ấy đọc về lời mời gọi các môn đệ, về việc Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, về lần ông chối Thầy và về cuộc gặp gỡ với Đức Kitô phục sinh. Từ đó, người ấy có thể đặt câu hỏi về sự tha thứ, về lòng trung thành và về khả năng bắt đầu lại sau thất bại.
Một người khác có thể tìm hiểu về thánh Augustinô vì mang tên Augustinô. Khi đọc về hành trình tìm kiếm chân lý của ngài, người ấy có thể suy nghĩ về những khát vọng sâu xa của bản thân, về những lựa chọn từng khiến mình xa rời điều tốt đẹp và về khả năng thay đổi hướng đi của cuộc đời.
Một người có thể tìm hiểu về thánh Mônica vì được đặt tên theo vị thánh này. Từ câu chuyện về lòng kiên trì trong cầu nguyện, người ấy có thể khám phá thêm về đời sống cầu nguyện của Hội Thánh, về sự tự do của con người và về cách yêu thương mà không biến tình yêu thành sự kiểm soát.
Trong những trường hợp ấy, tên thánh không phải là đích đến của hành trình tìm hiểu. Nó chỉ là một cánh cửa mở ra những câu hỏi lớn hơn. Mục tiêu cuối cùng vẫn là giúp con người gặp gỡ Đức Kitô, khám phá lòng thương xót của Thiên Chúa và tìm thấy con đường sống đức tin phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Đối với những người đã xa rời cộng đoàn, cách tiếp cận mục vụ cần đặc biệt nhẹ nhàng. Không nên bắt đầu bằng việc trách móc họ vì không mừng bổn mạng, không đi lễ hoặc không biết tên vị thánh mình mang. Tốt hơn là lắng nghe câu chuyện của họ, tìm hiểu những khó khăn họ đang trải qua và tạo điều kiện để họ có thể trở lại với đời sống đức tin trong tự do.
Có người đã từng bị tổn thương trong những mối tương quan tôn giáo. Có người phải đối diện với những khó khăn gia đình khiến họ không còn thời gian cho sinh hoạt cộng đoàn. Có người có những câu hỏi chưa được giải đáp. Có người đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng. Không thể giải quyết mọi hoàn cảnh bằng một lời khuyên chung chung hoặc bằng việc yêu cầu họ thực hiện ngay tất cả những thực hành đạo đức.
Trong những trường hợp ấy, tên thánh có thể được nhắc đến như một lời mời gọi dịu dàng, chứ không phải một công cụ để gây mặc cảm. Một người có thể được khuyến khích tìm hiểu lại vị thánh bổn mạng, đọc một đoạn Kinh Thánh hoặc dành ít phút cầu nguyện. Từ những bước nhỏ ấy, họ có thể dần dần tìm lại mối liên hệ với cộng đoàn và khám phá những điều trước đây chưa từng hiểu.
Lòng thương xót không có nghĩa là xem nhẹ đức tin hoặc bỏ qua những trách nhiệm của người tín hữu. Lòng thương xót có nghĩa là giúp người khác có cơ hội bước đi, trưởng thành và sửa chữa trong sự thật. Một cộng đoàn biết tôn kính các thánh cần học nơi các ngài tinh thần kiên nhẫn, khiêm nhường và quan tâm đến những người đang ở bên lề.
19. Tên thánh và phẩm giá con người: không để một danh xưng trở thành gánh nặng
Mỗi người có một lịch sử riêng, một tính cách riêng và những giới hạn riêng. Vì thế, việc mang tên một vị thánh không nên trở thành áp lực khiến người ấy cảm thấy mình phải sống theo một hình ảnh hoàn hảo mà bản thân không bao giờ có thể đạt tới.
Có người mang tên một vị thánh nổi tiếng về lòng can đảm nhưng lại có tính cách nhút nhát. Có người mang tên một vị thánh được biết đến vì đời sống chiêm niệm nhưng bản thân lại có tính cách năng động và hướng ngoại. Có người mang tên một vị thánh gắn với những hoạt động bác ái lớn lao nhưng hiện tại chỉ có khả năng thực hiện những việc nhỏ trong gia đình. Những khác biệt ấy không phải là thất bại.
Sự thánh thiện không đòi hỏi mọi người phải có cùng một tính cách. Thiên Chúa không xóa bỏ những đặc điểm riêng của con người để biến tất cả thành những bản sao giống nhau. Ân sủng có thể thanh luyện, hướng dẫn và làm phong phú những khả năng của mỗi người, giúp họ sử dụng chúng để phục vụ tình yêu.
Một người ít nói vẫn có thể sống đức tin sâu sắc qua sự trung thành và lòng lắng nghe. Một người năng động có thể phục vụ cộng đoàn bằng khả năng tổ chức và kết nối. Một người có trí tuệ mạnh mẽ có thể góp phần đào sâu giáo lý và tìm kiếm chân lý. Một người có khả năng chăm sóc có thể trở thành nguồn nâng đỡ cho người bệnh và người già. Một người có tài năng nghệ thuật có thể sử dụng khả năng của mình để làm đẹp đời sống cộng đoàn và khơi dậy những suy tư thiêng liêng.
Điều quan trọng không phải là mọi người phải thực hiện những công việc giống nhau, nhưng là mỗi người biết dùng những gì mình có để đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa. Các thánh cho thấy sự thánh thiện có thể được thể hiện qua nhiều con đường khác nhau. Có những người nổi bật trong hoạt động công khai; có những người sống âm thầm. Có những người phục vụ trong những hoàn cảnh lớn lao; có những người trung thành với những việc nhỏ bé. Có những người được biết đến rộng rãi; có những người chỉ được nhớ đến trong một cộng đoàn nhỏ.
Vì thế, khi hướng dẫn trẻ em và người trẻ tìm hiểu tên thánh, cần tránh tạo ra sự so sánh gây tổn thương. Không nên nói rằng người mang tên một vị thánh nổi tiếng phải luôn mạnh mẽ, luôn giỏi giang hoặc không bao giờ được yếu đuối. Không nên dùng tên thánh để chế giễu một người khi họ mắc lỗi. Không nên nói rằng họ đã làm xấu danh vị thánh chỉ vì có một hành vi thiếu sót, như thể một lần thất bại đã xóa bỏ toàn bộ giá trị của con người.
Thay vào đó, cần giúp họ hiểu rằng tên thánh là lời nhắc về một lý tưởng, còn hành trình tiến tới lý tưởng ấy cần có thời gian. Người tín hữu được mời gọi lớn lên từng ngày, học hỏi từ những sai lầm, đón nhận sự hướng dẫn và không ngừng tìm kiếm lòng thương xót của Thiên Chúa.
Một người mang tên Phêrô có thể có những lúc sợ hãi. Một người mang tên Phaolô có thể có những lúc thiếu kiên nhẫn. Một người mang tên Maria có thể có những lúc hoang mang trước những điều chưa hiểu. Một người mang tên Giuse có thể có những lúc cảm thấy gánh nặng trách nhiệm vượt quá sức mình. Những cảm xúc ấy không tự động khiến họ trở thành những người kém đức tin. Điều quan trọng là cách họ đón nhận những giới hạn ấy và tìm kiếm sự trợ giúp để tiếp tục sống tốt.
Trong đời sống mục vụ, lòng tôn trọng phẩm giá con người đòi hỏi chúng ta không sử dụng tên thánh như một công cụ gây xấu hổ. Nếu một người phạm sai lầm, cần giúp họ nhận ra trách nhiệm và sửa chữa, nhưng không nên biến tên thánh thành phương tiện để hạ nhục họ. Nếu một người đang gặp khủng hoảng, cần lắng nghe và đồng hành, chứ không chỉ nhắc rằng họ phải sống giống vị thánh bổn mạng.
Tên gọi có thể trở thành nguồn khích lệ khi được sử dụng trong tình yêu. Nó có thể trở thành gánh nặng khi bị sử dụng để áp đặt những kỳ vọng không thực tế. Người tín hữu cần học cách đón nhận truyền thống các thánh với lòng biết ơn, đồng thời tôn trọng hành trình trưởng thành của chính mình và của người khác.
20. Khi tên thánh trở thành lời nhắc về sự hoán cải
Một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất của tên thánh là khả năng nhắc người tín hữu trở về với chính mình trước mặt Thiên Chúa. Trong cuộc sống, con người dễ bị cuốn vào những công việc liên tục, những trách nhiệm chồng chất và những mối bận tâm trước mắt. Có khi chúng ta dành nhiều thời gian để hoàn thành công việc nhưng ít thời gian để tự hỏi mình đang trở thành người như thế nào. Có khi chúng ta quan tâm đến hình ảnh của mình trong mắt người khác nhưng quên nhìn lại những điều đang diễn ra trong lòng. Có khi chúng ta cố gắng duy trì những tập tục đạo đức nhưng không còn nhận ra chúng cần giúp mình thay đổi điều gì.
Tên thánh có thể trở thành một điểm dừng trong dòng chảy ấy. Khi nghe người khác gọi tên mình, khi nhìn thấy tên thánh trong một cuốn lịch phụng vụ hoặc khi chuẩn bị mừng bổn mạng, người tín hữu có thể dành một khoảnh khắc để xét lại đời sống.
Nếu mang tên Giuse, tôi có đang thực hiện những trách nhiệm được trao phó cho mình không? Tôi có biết lắng nghe những người thân yêu không? Tôi có đang trốn tránh những bổn phận khó khăn bằng cách viện dẫn những lý do thuận tiện không?
Nếu mang tên Maria, tôi có biết dành chỗ cho Lời Chúa trong cuộc sống không? Tôi có đủ khiêm nhường để đón nhận những điều vượt quá sự hiểu biết của mình không? Tôi có biết đồng hành với những người đang đau khổ mà không áp đặt mọi câu trả lời lên họ không?
Nếu mang tên Phêrô, tôi có nhận ra những lần mình yếu đuối không? Tôi có biết xin lỗi khi đã làm tổn thương người khác không? Tôi có sẵn sàng trở lại với trách nhiệm sau những lần thất bại không?
Nếu mang tên Phaolô, tôi có đang sử dụng lòng nhiệt thành của mình để xây dựng hay đang khiến người khác bị tổn thương? Tôi có biết thay đổi khi nhận ra mình đã sai không? Tôi có đang tìm kiếm chân lý hay chỉ muốn bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi giá?
Nếu mang tên Têrêsa, tôi có còn biết trân trọng những việc nhỏ không? Tôi có đang chờ đợi những cơ hội lớn lao để làm điều tốt, trong khi bỏ qua những nhu cầu ngay bên cạnh mình không?
Những câu hỏi ấy không nhằm tạo ra một hệ thống xét đoán cứng nhắc. Chúng giúp người tín hữu nhận ra những điểm cần trưởng thành và mở lòng đón nhận ân sủng. Hoán cải không phải chỉ là cảm thấy hối hận trong chốc lát. Hoán cải là thay đổi hướng đi, từ bỏ những điều làm tổn thương tương quan với Thiên Chúa và tha nhân, đồng thời học cách sống theo những giá trị của Tin Mừng.
Có những cuộc hoán cải diễn ra trong những biến cố lớn lao. Nhưng cũng có những cuộc hoán cải âm thầm, khi một người quyết định không tiếp tục nói dối, biết dừng lại trước khi nổi nóng, biết trả lại điều mình đã lấy không đúng, biết dành thời gian cho người thân hoặc biết tìm kiếm sự giúp đỡ khi nhận ra mình không thể tự giải quyết mọi vấn đề.
Những thay đổi ấy có thể không được nhiều người chú ý. Chúng không nhất thiết tạo ra những câu chuyện gây xúc động. Nhưng chính những lựa chọn nhỏ được thực hiện cách trung thành có thể làm cho đời sống trở nên gần gũi hơn với Tin Mừng.
Tên thánh có thể nhắc người tín hữu rằng sự thánh thiện không phải là một hình ảnh để trình diễn. Sự thánh thiện là hành trình để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi con người từ bên trong. Một người không cần phải chứng minh mình đạo đức hơn người khác. Điều cần thiết là biết sống chân thật trước mặt Chúa, nhận ra những giới hạn của mình và kiên trì bước đi.
Khi ngày bổn mạng đến, người tín hữu có thể nhìn lại một năm đã qua không chỉ bằng câu hỏi mình nhận được bao nhiêu lời chúc, nhưng còn bằng câu hỏi mình đã trưởng thành như thế nào trong tình yêu. Có điều gì mình đã sửa đổi được? Có mối tương quan nào được chữa lành? Có trách nhiệm nào mình đã thực hiện tốt hơn? Có người nào đã được nâng đỡ nhờ sự hiện diện của mình? Có điều gì mình cần tiếp tục phó thác và cố gắng trong năm tới?
Một ngày bổn mạng được sống như thế sẽ trở thành một mốc nhỏ trong hành trình thiêng liêng. Nó giúp người tín hữu nhìn lại quá khứ với lòng biết ơn, sống hiện tại với trách nhiệm và hướng về tương lai với niềm hy vọng.
21. Tên thánh không thay thế căn tính cá nhân, nhưng có thể làm phong phú căn tính ấy
Mỗi người đều có một tên gọi gắn với gia đình, quê hương và lịch sử riêng. Tên ấy có thể chứa đựng những kỷ niệm không ai khác hiểu hết. Có người mang tên của ông bà để ghi nhớ công ơn tổ tiên. Có người được đặt tên theo một nhân vật mà cha mẹ yêu mến. Có người mang một tên có ý nghĩa đặc biệt trong ngôn ngữ hoặc văn hóa của dân tộc mình. Những yếu tố ấy góp phần hình thành căn tính cá nhân.
Tên thánh, khi được sử dụng trong truyền thống Công giáo Việt Nam, có thể bổ sung một chiều kích đức tin cho căn tính ấy. Nó không nhất thiết phủ nhận tên khai sinh hoặc làm giảm giá trị của những truyền thống gia đình khác. Trái lại, nếu được hiểu đúng, tên thánh có thể giúp người tín hữu kết nối lịch sử cá nhân với lịch sử cứu độ và lịch sử của Hội Thánh.
Một người có thể yêu mến tên khai sinh của mình vì đó là tên cha mẹ đã chọn với tình yêu. Đồng thời, người ấy có thể yêu mến tên thánh vì nó gắn với một vị thánh và một hành trình đức tin. Hai điều ấy có thể cùng tồn tại mà không mâu thuẫn.
Đối với người Công giáo Việt Nam, việc tôn trọng tên khai sinh cũng là một cách tôn trọng gia đình và văn hóa. Tên do cha mẹ đặt thường chứa đựng những ước mong tốt đẹp. Không nên cho rằng tên thánh có giá trị thiêng liêng nên tên khai sinh chỉ là một điều thứ yếu hoặc không đáng quan tâm. Cả hai có thể được nhìn nhận trong những phạm vi khác nhau.
Tên khai sinh giúp người ta nhận diện một cá nhân trong đời sống xã hội. Tên thánh có thể nhắc người ấy về mối liên hệ với một vị thánh và truyền thống đức tin. Cả hai đều có thể góp phần vào câu chuyện của một con người, nhưng không tên nào có thể diễn tả trọn vẹn tất cả những gì làm nên con người ấy.
Phẩm giá của con người không nằm trong âm thanh của tên gọi. Một người có tên đẹp vẫn có thể hành xử thiếu trách nhiệm. Một người mang tên ít phổ biến vẫn có thể sống một cuộc đời đầy ý nghĩa. Một người không được biết đến rộng rãi vẫn có thể đem lại niềm vui và sự nâng đỡ cho nhiều người. Một người không có địa vị xã hội cao vẫn có thể trở thành chứng nhân của lòng nhân hậu và sự trung thực.
Vì thế, không nên dùng tên thánh để phân chia con người thành những nhóm có giá trị cao thấp. Tên thánh là một dấu chỉ có thể giúp người tín hữu sống đức tin, nhưng không phải là thước đo toàn diện về nhân cách.
Cũng cần tránh việc áp đặt một cách hiểu duy nhất về tên gọi lên mọi người. Trong một gia đình, có thể có người rất quan tâm đến ngày bổn mạng và thích tìm hiểu các thánh. Có người khác ít chú ý đến tập tục này nhưng vẫn sống đời sống Kitô hữu cách chân thành. Những khác biệt ấy cần được nhìn nhận với sự kiên nhẫn, miễn là mọi người vẫn tôn trọng những nguyên tắc căn bản của đức tin và đời sống Hội Thánh.
Một truyền thống sống động không đòi hỏi mọi người phải có cùng một mức độ quan tâm đến mọi chi tiết. Nó cần những người có khả năng giải thích, những người thực hành, những người tìm hiểu sâu hơn và những người đang dần dần khám phá ý nghĩa của điều mình được trao truyền. Tất cả đều có thể đồng hành trong một cộng đoàn biết tôn trọng và nâng đỡ nhau.
22. Một cách thực hành cụ thể để sống ý nghĩa tên thánh mỗi ngày
Để tên thánh không chỉ xuất hiện trong ngày Rửa Tội hoặc ngày bổn mạng, người tín hữu có thể xây dựng một số thực hành đơn giản trong đời sống hằng ngày.
Trước hết, hãy tìm hiểu vị thánh bổn mạng của mình. Không cần bắt đầu bằng những cuốn sách quá dài hoặc những nghiên cứu phức tạp. Có thể đọc một tiểu sử đáng tin cậy, tìm hiểu ngày lễ của vị thánh, đọc những đoạn Kinh Thánh có liên quan hoặc tìm hiểu những văn kiện chính thức của Hội Thánh về vị ấy. Điều quan trọng là phân biệt dữ kiện lịch sử với những câu chuyện đạo đức được truyền lại, tránh coi mọi chi tiết được kể trong truyền thống dân gian đều chắc chắn là sự kiện lịch sử.
Tiếp theo, hãy chọn một nhân đức hoặc một giá trị Tin Mừng được thể hiện rõ trong cuộc đời vị thánh. Đó có thể là lòng trung thực, sự khiêm nhường, tinh thần phục vụ, lòng can đảm, sự kiên trì, khả năng tha thứ hoặc tình yêu dành cho người nghèo. Không cần cố gắng thực hiện tất cả cùng một lúc. Một nhân đức được thực hành cách kiên trì có thể đem lại những thay đổi đáng kể trong đời sống.
Sau đó, hãy nối kết nhân đức ấy với một hoàn cảnh cụ thể. Nếu muốn học sự kiên nhẫn, có thể bắt đầu bằng cách lắng nghe người thân mà không ngắt lời. Nếu muốn sống trung thực, có thể quyết tâm không che giấu sai lầm trong công việc. Nếu muốn sống bác ái, có thể dành thời gian thăm hỏi một người đang cô đơn. Nếu muốn sống khiêm nhường, có thể học cách nhận lỗi mà không tìm cách đổ trách nhiệm cho người khác.
Người tín hữu cũng có thể dành ít phút cầu nguyện mỗi ngày. Trong lời cầu nguyện, hãy tạ ơn Thiên Chúa vì những điều tốt đẹp đã nhận được, xin ơn để sống trung thành và cầu xin vị thánh bổn mạng chuyển cầu cho mình. Lời cầu nguyện không cần phải dài. Điều quan trọng là sự chân thành và khả năng giúp con người trở về với Thiên Chúa.
Cuối ngày, có thể dành một khoảng thời gian ngắn để nhìn lại. Hôm nay tôi đã sống nhân đức mình chọn như thế nào? Tôi đã làm được điều gì tốt? Tôi đã thất bại ở đâu? Tôi cần xin lỗi ai? Ngày mai tôi có thể thực hiện điều gì cụ thể hơn?
Việc xét mình như thế không nhằm tạo ra một cảm giác tội lỗi liên tục. Nó giúp người tín hữu trưởng thành trong sự tự nhận thức, biết chịu trách nhiệm và biết phó thác những điều vượt quá khả năng của mình cho Thiên Chúa.
Đến ngày bổn mạng, có thể nhìn lại những thực hành trong năm. Không cần đặt mục tiêu rằng mình phải trở thành một con người hoàn toàn khác chỉ sau một thời gian ngắn. Điều quan trọng là nhận ra những tiến bộ dù nhỏ và tiếp tục kiên trì. Có khi sự trưởng thành được thể hiện qua việc ít nóng giận hơn. Có khi qua việc biết lắng nghe nhiều hơn. Có khi qua việc không còn dễ dàng kết án người khác. Có khi qua việc dám xin lỗi hoặc dám từ chối một hành động sai trái.
Người tín hữu cũng có thể chia sẻ hành trình ấy với một người bạn đáng tin cậy, một linh hướng hoặc người đồng hành thiêng liêng phù hợp. Sự đồng hành giúp chúng ta nhận ra những điểm mù, được khích lệ khi mệt mỏi và biết điều chỉnh những quyết tâm chưa thực tế.
Điều quan trọng là không biến việc thực hành tên thánh thành một hệ thống thành tích. Không cần phải ghi lại mọi hành động để chứng minh mình đã tiến bộ. Không cần so sánh bản thân với người khác. Không cần công khai những việc đạo đức mình làm để được công nhận. Hành trình nên thánh trước hết là hành trình sống chân thật trước mặt Thiên Chúa.
Nếu kiên trì thực hiện những bước nhỏ ấy, tên thánh có thể dần dần trở thành một phần của đời sống nội tâm. Nó không còn chỉ là một danh xưng được sử dụng trong những dịp đặc biệt, nhưng là lời nhắc về cách sống mà người tín hữu muốn theo đuổi.
23. Tên thánh và câu hỏi lớn nhất: tôi đang trở thành người như thế nào?
Sau cùng, khi suy nghĩ về tên thánh, chúng ta có thể trở về với một câu hỏi căn bản: Tôi đang trở thành người như thế nào?
Câu hỏi ấy quan trọng hơn việc tên thánh của tôi có phổ biến hay không. Nó sâu sắc hơn việc tôi có được nhiều người chúc mừng trong ngày bổn mạng hay không. Nó cũng quan trọng hơn việc người khác có biết tôi mang tên vị thánh nào hay không.
Trong cuộc sống, con người có thể dành rất nhiều thời gian để xây dựng hình ảnh bên ngoài. Chúng ta muốn được nhìn nhận là người thành công, người có năng lực, người đáng kính trọng hoặc người có ảnh hưởng. Những mong muốn ấy không phải lúc nào cũng xấu, nhưng chúng có thể trở thành gánh nặng nếu chúng ta để sự công nhận của người khác quyết định toàn bộ giá trị của mình.
Tên thánh có thể giúp người tín hữu hướng sự chú ý về một câu hỏi khác: Điều gì đang diễn ra trong trái tim tôi? Tôi có đang trở nên nhân hậu hơn không? Tôi có biết yêu thương người khác mà không luôn đòi hỏi được đáp trả không? Tôi có biết tôn trọng sự thật ngay cả khi sự thật làm tôi mất đi một lợi ích không? Tôi có biết dùng quyền lực và khả năng của mình để nâng đỡ người khác không? Tôi có biết nhận ra những giới hạn của mình và tìm kiếm sự trợ giúp khi cần thiết không?
Có những người được nhiều người ca ngợi nhưng lại làm tổn thương những người gần gũi nhất. Có những người có vẻ ngoài đạo đức nhưng lại thiếu sự chân thành trong các mối tương quan. Có những người không được ai chú ý nhưng âm thầm làm cho cuộc sống của người khác trở nên tốt đẹp hơn. Những thực tế ấy nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không đồng nghĩa với sự nổi tiếng, cũng không đồng nghĩa với việc không có sai lầm.
Sự thánh thiện là hành trình để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi cách chúng ta nhìn người khác, sử dụng những gì mình có và đối diện với những thử thách. Đó là hành trình học cách yêu thương mà không chiếm hữu, phục vụ mà không tìm kiếm sự tôn vinh, nói sự thật mà không dùng sự thật để làm nhục người khác, và thực hiện điều thiện mà không biến lòng đạo đức thành một phương tiện xây dựng danh tiếng.
Một người mang tên Giuse có thể không bao giờ được xã hội chú ý, nhưng nếu người ấy trung thành với gia đình, lao động lương thiện và âm thầm chăm sóc những người được trao phó cho mình, tên thánh ấy đã trở thành lời nhắc có ý nghĩa. Một người mang tên Maria có thể không thực hiện những việc phi thường, nhưng nếu người ấy biết lắng nghe, tin tưởng và nâng đỡ người đang đau khổ, cuộc đời người ấy có thể phản chiếu những giá trị của Tin Mừng. Một người mang tên Phêrô có thể từng thất bại nhiều lần, nhưng nếu người ấy biết trở lại, xin lỗi và tiếp tục phục vụ, hành trình của người ấy có thể trở thành chứng tá của hy vọng.
Điều cần thiết không phải là chúng ta có thể kể bao nhiêu câu chuyện về các thánh, nhưng là những câu chuyện ấy giúp chúng ta sống khác đi như thế nào. Điều cần thiết không phải là chúng ta có thể đọc tên các thánh thật nhanh, nhưng là chúng ta có biết dành thời gian để hiểu và noi gương các ngài không. Điều cần thiết không phải là chúng ta tổ chức ngày bổn mạng long trọng đến đâu, nhưng là sau ngày ấy, chúng ta có trở nên tốt hơn trong những mối tương quan hằng ngày hay không.
Có lẽ một trong những cách đẹp nhất để mừng bổn mạng là làm cho một người khác cảm nhận được tình yêu. Có thể đó là một người thân lâu nay bị chúng ta bỏ quên. Có thể đó là một người nghèo đang cần sự giúp đỡ. Có thể đó là một đồng nghiệp mà chúng ta từng đối xử thiếu công bằng. Có thể đó là một người đang đau khổ và cần được lắng nghe. Có thể đó là một người mà chúng ta đã không nói chuyện trong nhiều năm vì một hiểu lầm chưa được giải quyết.
Không phải mọi mối quan hệ đều có thể được hàn gắn ngay lập tức. Không phải mọi tổn thương đều có thể biến mất chỉ nhờ một lời xin lỗi. Nhưng mỗi người vẫn có thể bắt đầu bằng một bước đi phù hợp, với sự khôn ngoan và tôn trọng những giới hạn cần thiết.
Khi tên thánh trở thành lời nhắc để chúng ta yêu thương cụ thể hơn, nó đã vượt khỏi phạm vi của một danh xưng. Khi tên thánh giúp chúng ta sống trung thực hơn, nó đã góp phần đào luyện lương tâm. Khi tên thánh giúp chúng ta kiên nhẫn hơn với người yếu đuối, nó đã trở thành một nguồn giáo dục thiêng liêng. Khi tên thánh giúp chúng ta biết trở về với Thiên Chúa sau những lần vấp ngã, nó đã trở thành một dấu chỉ của niềm hy vọng.
Và khi người khác không chỉ nghe chúng ta nói về vị thánh bổn mạng, nhưng còn có thể nhận ra nơi đời sống chúng ta một chút lòng nhân hậu, sự trung thực, lòng can đảm và tinh thần phục vụ, lúc ấy truyền thống tên thánh đã thực sự sinh hoa trái.
24. Từ tên gọi đến đời sống: lời mời gọi dành cho mỗi người Kitô hữu
Mỗi tên gọi đều có thể gắn với một câu chuyện. Có những câu chuyện được kể lại nhiều lần trong gia đình. Có những câu chuyện chỉ được khám phá khi người ta trưởng thành. Có những câu chuyện chứa đựng niềm vui, có những câu chuyện gắn với nước mắt và có những câu chuyện chỉ được hiểu đầy đủ sau nhiều năm nhìn lại.
Tên thánh cũng có thể trở thành một câu chuyện như thế. Khi còn nhỏ, chúng ta có thể chỉ biết tên mình được đặt theo một vị thánh. Khi lớn lên, chúng ta bắt đầu tìm hiểu cuộc đời vị ấy. Khi trưởng thành, chúng ta nhận ra những câu chuyện của các thánh có thể soi sáng những khó khăn của chính mình. Khi trải qua những biến cố lớn, chúng ta có thể tìm thấy nơi gương sáng các ngài một nguồn khích lệ để tiếp tục bước đi.
Một người có thể từng nghĩ rằng mình quá yếu đuối để sống theo gương các thánh. Nhưng khi hiểu rằng các thánh cũng đã sống trong những hoàn cảnh cụ thể và phải đón nhận ân sủng Thiên Chúa, người ấy có thể bắt đầu nhìn hành trình nên thánh bằng một ánh mắt khác. Không phải là một con đường chỉ dành cho những người hoàn hảo, nhưng là con đường dành cho những ai sẵn sàng để cho Thiên Chúa biến đổi mình.
Một người có thể từng xem ngày bổn mạng như một ngày vui thông thường. Nhưng khi hiểu sâu hơn, người ấy có thể biến ngày ấy thành dịp cầu nguyện, tạ ơn và làm mới những quyết tâm sống tốt. Một gia đình có thể từng đặt tên thánh cho con theo thói quen. Nhưng khi khám phá ý nghĩa của truyền thống, gia đình có thể dùng tên gọi ấy như một phương tiện giáo dục đức tin cho thế hệ sau.
Một cộng đoàn có thể từng chỉ quan tâm đến tên thánh trong những danh sách và nghi thức. Nhưng khi bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về các thánh, cộng đoàn có thể khám phá những con đường phục vụ mới, những cách thức đồng hành với người trẻ và những cơ hội để kết nối đức tin với đời sống xã hội.
Tất cả những điều ấy đều bắt đầu từ một bước nhỏ: nhìn lại ý nghĩa của điều đã trở nên quen thuộc.
Tên thánh không phải là toàn bộ căn tính của người tín hữu. Nhưng nó có thể giúp người tín hữu nhớ rằng cuộc đời mình không chỉ được định hình bởi những thành công, thất bại, địa vị hoặc những điều người khác đánh giá. Cuộc đời còn được đặt trong một câu chuyện lớn hơn: câu chuyện về tình yêu Thiên Chúa, về Đức Kitô đã chết và sống lại, về Hội Thánh được mời gọi trở thành dấu chỉ của tình yêu ấy giữa thế giới, và về những chứng nhân đã cố gắng sống Tin Mừng qua những thế hệ khác nhau.
Trong câu chuyện ấy, mỗi người có một vị trí riêng. Không ai có thể sống thay cuộc đời của người khác. Không ai có thể thực hiện thay những trách nhiệm mà mình được trao phó. Không ai có thể trở thành một vị thánh chỉ bằng cách mang tên một vị thánh. Nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu bằng việc trung thành với những điều tốt đẹp mình nhận ra, bằng việc yêu thương những người được đặt bên cạnh mình và bằng việc không ngừng tìm kiếm sự trợ giúp của Thiên Chúa.
Có thể chúng ta không làm được những việc lớn lao. Có thể cuộc đời chúng ta không được nhiều người biết đến. Có thể những nỗ lực của chúng ta không luôn được ghi nhận. Nhưng sự thánh thiện không nhất thiết phải đi cùng với sự nổi tiếng. Một cuộc đời bình thường, nếu được sống trong tình yêu và sự trung thành, vẫn có thể trở thành một chứng tá quý giá.
Một người cha âm thầm chăm sóc gia đình, một người mẹ kiên nhẫn đồng hành với con cái, một người trẻ giữ lòng trung thực giữa những áp lực, một người lao động không gian dối, một người cao tuổi biết trao truyền kinh nghiệm sống, một người bệnh vẫn kiên trì cầu nguyện, một người biết tha thứ sau khi bị tổn thương, tất cả đều có thể trở thành những con đường cụ thể để sống ơn gọi nên thánh.
Vì thế, khi nhắc đến tên thánh, chúng ta không chỉ nhìn về quá khứ, về những vị thánh đã sống trước mình. Chúng ta còn nhìn về hiện tại, về những điều mình đang làm và những lựa chọn mình cần thực hiện. Đồng thời, chúng ta nhìn về tương lai với niềm hy vọng rằng ân sủng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động, ngay cả khi chúng ta chưa thấy hết những hoa trái của hành trình.
Tên thánh có thể là một lời nhắc rất nhẹ nhàng nhưng bền bỉ: đừng chỉ bằng lòng với việc mang một cái tên đẹp; hãy cố gắng sống một cuộc đời đẹp. Đừng chỉ tự hào về vị thánh mà mình yêu mến; hãy học hỏi những nhân đức mà vị ấy đã thực hành. Đừng chỉ chờ đợi người khác chúc mừng trong ngày bổn mạng; hãy tìm cách trở thành niềm vui và sự nâng đỡ cho người khác. Đừng chỉ cầu xin được bảo vệ khỏi mọi khó khăn; hãy xin ơn can đảm để sống trung thành giữa những khó khăn không thể tránh khỏi.
Và trên hết, đừng quên rằng mọi sự thánh thiện đều bắt nguồn từ Thiên Chúa. Các thánh không phải là những con người tự mình đạt đến sự hoàn hảo bằng sức riêng, nhưng là những người đã để cho ân sủng biến đổi cuộc đời mình. Khi tôn kính các ngài, chúng ta được mời gọi hướng lòng về Đức Kitô, nguồn mạch của sự sống và sự thánh thiện.
Một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời mình, điều đáng quý nhất có lẽ không phải là chúng ta đã mang tên vị thánh nào, đã nhận được bao nhiêu lời chúc mừng hoặc đã tổ chức bao nhiêu ngày bổn mạng thật long trọng. Điều đáng quý hơn là chúng ta đã sống như thế nào với tên gọi ấy; đã yêu thương được bao nhiêu; đã biết tha thứ ra sao; đã trung thành với sự thật thế nào; đã nâng đỡ những ai đang đau khổ; đã sửa chữa những sai lầm của mình và đã để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi cuộc đời đến mức nào.
Bởi vì cuối cùng, tên thánh không chỉ là điều được ghi trong sổ Rửa Tội, được đọc lên trong ngày lễ hay được sử dụng trong cách xưng hô của cộng đoàn. Tên thánh có thể trở thành một lời nhắc nhở âm thầm đi theo người tín hữu suốt cuộc đời, từ những ngày thơ ấu đến lúc trưởng thành, từ những niềm vui đầu đời đến những thử thách của tuổi già, từ những thành công đến những thất bại, từ những lời hứa được thực hiện đến những lần phải bắt đầu lại.
Và nếu mỗi lần nghe tên thánh, người tín hữu lại nhớ đến lời mời gọi sống yêu thương hơn, trung thực hơn, khiêm nhường hơn và trung thành hơn với Đức Kitô, thì tên gọi ấy đã trở thành một phần của hành trình đức tin.
Không phải vì cái tên tự nó làm cho con người nên thánh, nhưng vì con người đã biết đón nhận cái tên ấy như một lời nhắc để sống xứng đáng hơn với ơn gọi mình đã lãnh nhận.
Không phải vì người tín hữu mang tên một vị thánh nên cuộc đời sẽ không còn đau khổ, nhưng vì gương sáng của các thánh có thể giúp họ tìm thấy niềm hy vọng khi phải đi qua đau khổ.
Không phải vì tên thánh bảo đảm rằng mọi lời cầu xin sẽ được đáp ứng theo ý mình, nhưng vì việc tôn kính các thánh có thể giúp người tín hữu biết cầu nguyện, phó thác và tiếp tục làm điều thiện ngay cả khi chưa hiểu hết những gì đang xảy ra.
Không phải vì ngày bổn mạng làm cho một người trở nên tốt đẹp chỉ trong một ngày, nhưng vì ngày ấy có thể trở thành dịp nhắc người ấy tiếp tục đổi mới cuộc đời trong những ngày còn lại.
Và không phải vì chúng ta có thể kể tên thật nhiều vị thánh mà chúng ta đã hiểu hết sự thánh thiện, nhưng vì mỗi vị thánh có thể giúp chúng ta khám phá thêm một khía cạnh của tình yêu Thiên Chúa, một con đường phục vụ và một cách sống Tin Mừng trong hoàn cảnh riêng của mình.
Tên gọi có thể được trao ban trong một khoảnh khắc, nhưng ý nghĩa của tên gọi có thể được khám phá suốt cả cuộc đời. Tên thánh có thể được chọn trong ngày Rửa Tội, nhưng lời mời gọi nên thánh vẫn tiếp tục vang lên mỗi ngày. Và một cái tên chỉ thực sự trở thành dấu chỉ sống động của đức tin khi người mang tên ấy biết để cho tình yêu Thiên Chúa hướng dẫn những lựa chọn, thanh luyện những ý định và biến đổi cách mình sống với mọi người.
Ước gì mỗi người Công giáo, khi nghe tên thánh của mình được xướng lên, không chỉ nhớ đến một danh xưng quen thuộc, nhưng còn nhớ đến một lời mời gọi. Ước gì ngày bổn mạng không chỉ là ngày nhận những lời chúc tốt đẹp, nhưng còn là ngày làm mới quyết tâm sống Tin Mừng. Ước gì các gia đình không chỉ trao cho con cái một tên gọi, nhưng còn trao cho các em một truyền thống đức tin được nuôi dưỡng bằng tình yêu, lời cầu nguyện và gương sáng. Ước gì các cộng đoàn không chỉ gìn giữ tên các thánh trong lịch phụng vụ, nhưng còn làm cho gương sáng của các ngài tiếp tục sống động trong những việc bác ái, những hành động công bình và những mối tương quan chân thành.
Và ước gì, khi người khác gặp gỡ chúng ta, họ không chỉ biết chúng ta mang tên thánh nào, nhưng còn có thể nhận ra qua cách chúng ta sống một chút ánh sáng của Tin Mừng: ánh sáng của sự thật, của lòng thương xót, của sự khiêm nhường, của niềm hy vọng và của tình yêu không ngừng trao ban.
Bởi vì điều quan trọng nhất không chỉ là chúng ta mang tên một vị thánh, nhưng là chúng ta có để cho Đức Kitô, Đấng là nguồn mạch mọi sự thánh thiện, biến đổi cuộc đời mình hay không.















