CHA PATRICIO SÁNCHEZ: MỘT ĐỜI NGƯỜI KHÔNG THỂ CHỈ ĐƯỢC NHỚ BẰNG GIÂY PHÚT CUỐI CÙNG
Có những người chúng ta chỉ biết tên khi họ đã qua đời. Một bản tin xuất hiện, một tấm hình được chia sẻ, một biến cố khiến lòng người bàng hoàng, rồi cái tên ấy bước vào trí nhớ chúng ta cùng với nỗi đau. Chúng ta biết họ ra đi thế nào trước khi kịp biết họ đã sống ra sao. Chúng ta nhìn thấy phút cuối cùng của một đời người, trong khi những năm tháng trước đó vẫn nằm ngoài tầm mắt: những ngày làm việc bình thường, những lần lên đường, những cuộc gặp gỡ âm thầm, những giờ cầu nguyện chẳng có ai ghi lại. Bởi vậy, có một điều cần làm khi đứng trước sự ra đi của cha Patricio Sánchez: chậm lại. Chậm lại để đừng thu nhỏ một con người vào tai nạn đã cướp đi mạng sống của người ấy. Chậm lại để hiểu rằng trước giây phút làm cả cộng đoàn đau đớn, đã có một đời tận hiến, một con người đã lớn lên, đã đáp lời, đã sống giữa anh em và đã dành những năm tháng của mình cho sứ vụ.
Cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari, linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, qua đời ngày 17 tháng 10 năm 2026 khi đang cử hành Thánh lễ tại nhà thờ Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp ở Guayaquil, Ecuador. Ngài hưởng dương 52 tuổi. Sứ vụ từng đưa ngài đến nhiều cộng đoàn, trong đó có những nơi xa xôi thuộc vùng Vinces. Ngài cũng được nhớ đến vì lòng yêu mến Thánh Thể và việc cổ võ chầu Chúa tại các cộng đoàn ngài phục vụ. Những nét đời ấy mời chúng ta nhìn xa hơn biến cố sau cùng để nhớ đến một linh mục đã dành đời mình cho việc loan báo Tin Mừng. vistazo.com
Năm mươi hai tuổi. Đọc một con số thì rất nhanh, nhưng đặt con số ấy bên một cuộc đời còn đang phục vụ, lòng người bỗng thấy nghẹn. Ở tuổi ấy, một người có thể vẫn còn những dự định chưa thực hiện, những công việc đang sắp xếp, những cuộc hẹn chưa đến ngày. Chúng ta không biết cha Patricio còn những dự định riêng nào. Không ai có quyền viết thay những điều ngài chưa từng nói. Nhưng chúng ta hiểu sự dang dở của phận người, vì chính đời mình cũng đầy những điều đang để lại cho ngày mai. Có người đang chờ hết bận mới về thăm cha mẹ. Có người đợi qua một giai đoạn khó khăn mới xin lỗi người thân. Có người hẹn khi sức khỏe tốt hơn sẽ cầu nguyện đều đặn. Đời sống cứ nối tiếp bằng những lời hẹn như thế, đến nỗi ta dễ quên rằng ngày mai chưa bao giờ nằm trong tay mình.
Sự ra đi đột ngột của một linh mục khiến nhiều người đau vì một chỗ trống xuất hiện ngay trong sinh hoạt đức tin của cộng đoàn. Một giọng nói sẽ không còn vang lên ở nơi quen thuộc. Một người từng đứng giữa cộng đoàn nay được cộng đoàn cầu nguyện cho. Người từng cử hành những lời tiễn biệt cho người khác, đến lượt mình được phó thác trong lời kinh của anh em. Những điều ấy chạm đến phần rất thật của đời linh mục: dù đã quen nói về sự sống đời sau, người linh mục vẫn là một con người có thân xác mong manh; dù nhiều lần đứng trước quan tài, ngài vẫn có một ngày nằm xuống; dù đã an ủi biết bao người, ngài cũng cần được lòng thương xót Chúa ôm lấy.
Đứng trước cái chết, chiếc áo dòng không làm cho phận người bớt mỏng giòn. Chức thánh không khiến người linh mục được miễn khỏi bệnh tật, tai nạn hay nỗi sợ. Chính vì thế, nhìn một linh mục đã qua đời, chúng ta càng cần thương những linh mục đang sống bằng một tình thương trưởng thành. Một tình thương biết cầu nguyện, biết nâng đỡ, biết góp ý khi cần, biết tôn trọng những giới hạn có thật nơi người phục vụ. Có khi người ta quen nhìn linh mục trong tư thế phải luôn sẵn sàng đến mức quên rằng ngài cũng có những ngày mệt. Người ta mong ngài hiểu mọi nỗi đau, nhưng ít khi nghĩ đến việc có ai đang lắng nghe nỗi đau của ngài hay không. Người ta cần ngài có mặt trong những giờ phút khó khăn nhất của gia đình mình, còn sự cô đơn của ngài thì dễ bị để ngoài sự quan tâm.
Điều ấy không có nghĩa là đòi cộng đoàn phải chăm chú vào người linh mục đến mức quên Đức Kitô. Một linh mục trung thành sẽ mong người ta đến với Chúa. Nhưng tình yêu dành cho Chúa phải làm chúng ta biết cư xử có tình với những người đang phục vụ Người. Một lời hỏi thăm đúng lúc, một thái độ cộng tác chân thành, một sự tôn trọng dành cho giờ nghỉ cần thiết, đôi khi giúp người mục tử đi tiếp qua một ngày rất dài. Người phục vụ cũng cần được đón nhận như một người anh em.
Khi nhớ đến cha Patricio, điều khiến lòng người dừng lại không chỉ là sự bất ngờ của cái chết. Đó còn là câu hỏi về những năm sống trước cái chết ấy. Một đời truyền giáo được làm nên bằng gì? Nếu chỉ nhìn những dịp đông người, những lễ trọng, những lúc đứng trên cung thánh, ta mới thấy một phần rất nhỏ. Phần lớn đời mục vụ diễn ra trong những công việc lặp lại: chuẩn bị, lên đường, gặp gỡ, lắng nghe, giải quyết một việc chưa xong, trở về, rồi lại bắt đầu. Có những cuộc gặp chẳng đem đến kết quả rõ ràng. Có những lời khuyên người nghe chưa thể đón nhận. Có những nỗ lực phải chờ rất lâu mới nhìn thấy một chút đổi thay. Người phục vụ vẫn phải trung thành giữa sự chậm chạp ấy.
Chúng ta thường dễ cảm động trước một hành vi hy sinh lớn lao xảy ra trong khoảnh khắc. Còn sự tận tụy kéo dài nhiều năm lại ít được chú ý. Người ta đã quen với sự có mặt của một người, nên tưởng sự có mặt ấy là điều đương nhiên. Quen có người mở cửa nhà thờ. Quen có người chuẩn bị Thánh lễ. Quen có người đến khi gia đình gặp chuyện. Quen có một giọng nói dẫn lời cầu nguyện giữa lúc lòng mình rối bời. Chỉ khi người ấy vắng đi, những việc bình thường mới hiện rõ sức nặng. Bấy giờ, ta mới hiểu rằng có những người đã giúp đời mình đứng vững bằng những việc ta chưa từng nghĩ phải cảm ơn.
Bởi thế, lòng biết ơn cần được nói khi người kia còn nghe được. Một lời chân thành lúc còn sống có thể nâng đỡ một người nhiều hơn những trang tưởng niệm sau ngày họ mất. Điều này đúng với linh mục, cũng đúng với cha mẹ, với người bạn đời, với người âm thầm làm việc bên cạnh mình. Chúng ta không nên để tất cả những lời đẹp nhất nằm chờ ở bên kia một cuộc chia tay. Có người đã sống nhiều năm trong cảm giác công sức mình chẳng được ai nhìn thấy. Đến ngày họ qua đời, bao nhiêu người mới nói rằng họ đáng quý. Những lời ấy có giá trị đối với người ở lại, nhưng vẫn khiến lòng ta tự hỏi: tại sao điều có thể làm ấm một con người lúc còn sống lại bị trì hoãn lâu đến thế?
Đời truyền giáo còn giúp chúng ta xét lại cách mình đánh giá một nơi chốn và một con người. Một cộng đoàn xa có thể ít người, thiếu thốn, đường đi khó khăn, công việc chẳng đem lại danh tiếng. Tuy nhiên, đối với những người đang sống ở đó, sự có mặt của một mục tử có thể là một niềm nâng đỡ rất lớn. Trong đời sống đức tin, không có con người nào trở nên ít đáng được yêu vì họ ở xa trung tâm. Một người nghèo không có ít phẩm giá hơn người có thể đóng góp nhiều. Một người ít học không có ít linh hồn hơn người có địa vị. Một cộng đoàn nhỏ vẫn là nơi có những con người được Chúa gọi bằng tên và yêu thương đến cùng.
Sứ vụ Dòng Chúa Cứu Thế hướng lòng người thừa sai đến những người nghèo và những người bị bỏ rơi. Khi nghĩ về điều ấy, chúng ta cũng cần hiểu sự bỏ rơi bằng những khuôn mặt cụ thể của hôm nay. Có người bị bỏ rơi vì nhà quá xa. Có người ở ngay giữa thành phố mà chẳng ai thật sự nghe họ. Có người vẫn dự lễ, vẫn ngồi giữa cộng đoàn, nhưng mang một nỗi đau không biết nói với ai. Có người đã từng bước lùi ra ngoài vì một lời nói làm họ nhục nhã. Có người tin rằng mình quá tội lỗi nên không còn chỗ trong nhà Chúa. Đi tìm những con người ấy đòi người mục tử có đôi chân chịu bước và một trái tim chịu lắng nghe.
Một linh mục có thể rất bận với những việc của nhà thờ mà vẫn phải tự hỏi mình còn đủ thời gian cho con người hay không. Một giáo xứ có thể có lịch sinh hoạt dày đặc mà vẫn có những người ở bên lề. Một cộng đoàn có thể tổ chức giỏi nhưng chưa biết đón một người đang lúng túng bước vào. Sự hiện diện mục vụ đòi nhiều hơn việc giữ cho mọi hoạt động diễn ra đúng giờ. Nó đòi chúng ta nhận ra người cụ thể trước mặt: người đang đau, người đang sợ, người có câu chuyện dài hơn khoảng thời gian mình muốn dành cho họ.
Điều khó là người phục vụ không có sức lực vô hạn. Không linh mục nào có thể đáp ứng mọi nhu cầu. Không cộng đoàn nào giải quyết được tất cả đau khổ. Vì vậy, lòng nhiệt thành cần đi cùng sự cộng tác. Giáo dân không thể đứng ngoài rồi đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai một người. Người có chuyên môn cần góp chuyên môn, người có thời gian góp thời gian, người có khả năng lắng nghe góp sự hiện diện. Cộng đoàn trưởng thành khi mỗi người nhận phần việc của mình và cùng chăm sóc những người yếu thế. Chính trong sự chung tay ấy, người mục tử được nâng đỡ để sống ơn gọi bền bỉ hơn.
Nhắc đến lòng yêu mến Thánh Thể của một linh mục cũng là dịp nhìn lại nơi chúng ta tìm sức để sống. Có những mệt mỏi ngủ một đêm vẫn chưa hết. Có những vết thương được giải thích nhiều lần vẫn còn đau. Có những thất vọng khiến người phục vụ muốn khép lòng, làm cho xong công việc rồi giữ khoảng cách với tất cả. Trong những lúc ấy, ở lại trước Chúa là một việc rất thật. Người cầu nguyện mang đến đó cả sự nghèo nàn của mình: những ý nghĩ chưa ngay lành, cơn giận chưa nguôi, nỗi buồn chưa biết gọi tên. Không cần tạo ra một khuôn mặt mạnh mẽ trước Đấng đã thấy hết lòng mình.
Sự thinh lặng trước Thánh Thể có thể làm chúng ta khó chịu vì ở đó không còn nhiều việc để trốn vào. Khi bận rộn, ta dễ tưởng mọi sự bên trong vẫn ổn. Đến lúc ngồi yên, những điều bị đẩy xuống mới lần lượt hiện lên: một sự ganh tị, một vết thương tự ái, một nhu cầu được công nhận, một người mình chưa chịu tha thứ. Cầu nguyện chân thành dẫn ta đến chỗ ấy. Ta nhận ra mình cần được cứu độ ngay trong những điều rất nhỏ, ngay giữa công việc vẫn được người khác nhìn nhận là tốt.
Một người có thể nói về lòng thương xót rất hay mà vẫn khó thương xót người sống cạnh mình. Có thể giảng về khiêm nhường mà đau đớn nhiều ngày vì bị góp ý. Có thể kêu gọi hiệp nhất mà chưa chịu ngồi xuống với người bất đồng. Những điều ấy không chỉ xảy ra nơi người khác. Chúng thuộc về cuộc chiến nội tâm của từng người có đức tin. Ở lại với Chúa giúp ta bớt vội xét đoán, vì ta bắt đầu biết sự phức tạp của chính mình. Người đã nhận ra mình được tha thứ nhiều sẽ có thêm lý do để dịu dàng với sự yếu đuối của anh em.
Lòng yêu mến Thánh Thể cũng cần đi theo chúng ta ra khỏi nhà thờ. Sau giờ chầu, người nghèo vẫn đang chờ được tôn trọng. Sau Thánh lễ, người thân vẫn cần một lời tử tế. Sau khi cầu nguyện cho hòa bình, ta vẫn phải giữ miệng mình khỏi những lời gây chia rẽ. Đức tin lớn lên khi điều ta cử hành dần đi vào cách ta sống. Có khi dấu chỉ rõ nhất của một giờ cầu nguyện tốt là ta biết xin lỗi sớm hơn, biết nghe lâu hơn, biết thôi nói một câu làm người khác đau. Những thay đổi ấy nhỏ, nhưng người sống gần chúng ta sẽ nhận ra.
Sự ra đi của cha Patricio khi đang cử hành Thánh lễ làm lòng nhiều người hướng đến bàn thờ với một nỗi nghẹn ngào. Tuy nhiên, trong nỗi xúc động ấy, chúng ta cần giữ sự khiêm tốn trước điều mình không thể biết. Không ai có quyền giải thích chắc chắn tại sao một tai nạn xảy ra cho người này vào giờ ấy. Chúng ta không biết ý định nhiệm mầu của Thiên Chúa trong từng biến cố cụ thể. Đức tin không trao cho ta quyền nói thay Chúa để lấp đầy mọi khoảng trống. Có những lúc sự trung thành với Thiên Chúa đòi ta chấp nhận rằng mình chưa có câu trả lời.
Chấp nhận điều chưa hiểu không làm đức tin yếu đi. Nó giúp đức tin bớt kiêu căng. Người đang chịu tang có thể cần một người ngồi bên hơn là một lời giải thích. Họ có thể muốn kể lại một kỷ niệm, rồi im lặng, rồi kể lại chính kỷ niệm ấy lần nữa. Nỗi đau không tiến triển theo một lịch trình gọn gàng. Có ngày người ta tưởng mình đã bình tâm, nhưng một giọng hát, một chỗ ngồi, một đồ vật quen thuộc lại làm nước mắt trào ra. Tình thương đủ kiên nhẫn sẽ không giục người đau buồn phải mau chóng trở lại bình thường.
Đối với những người đã chứng kiến một biến cố đau đớn, sự nâng đỡ còn cần nhiều tế nhị. Chúng ta không nên đòi họ kể lại chỉ để thỏa mãn sự tò mò. Không nên xem phản ứng của họ như một phần của câu chuyện để bàn luận. Có những hình ảnh họ cần thời gian dài mới có thể đối diện. Cầu nguyện cho người đã qua đời phải đi cùng việc quan tâm đến người còn sống, nhất là những người đang mang ký ức nặng nề. Một cộng đoàn có lòng thương sẽ biết dành chỗ cho cả nước mắt, sự im lặng và nhu cầu được giúp đỡ.
Trong thời đại một đoạn hình có thể đi rất xa chỉ sau ít phút, sự tôn trọng người đã mất càng cần được giữ gìn. Một đời người có thể bị công chúng biết đến qua vài giây đau đớn nhất. Người xem nhìn thấy biến cố, nhưng không nhìn thấy gia đình đang nhận tin, anh em đang bàng hoàng, giáo dân đang khóc. Sự xa cách của màn hình dễ làm người ta quên rằng phía sau điều đang xem là những con người thật. Một bình luận tưởng viết cho vui có thể đến tận mắt người đang chịu tang. Một lời suy diễn có thể khiến họ phải gánh thêm điều họ chưa từng gây ra.
Trước khi chia sẻ, có lẽ nên dừng một chút để nghĩ: điều này giúp ai? Nó đem lại thông tin cần thiết, hay chỉ kéo thêm ánh nhìn vào nỗi đau? Nó giữ được phẩm giá người đã mất không? Nó có làm người thân của họ tổn thương thêm không? Chúng ta không cần cùng một niềm tin để hiểu những câu hỏi ấy. Lòng kính trọng đối với cái chết và sự thương xót dành cho người chịu tang là những điều rất căn bản của tình người. Khi đã không thể giúp một gia đình vơi đau, ít nhất đừng làm họ phải đau thêm vì sự thiếu suy nghĩ của mình.
Có những lời nói khiến người ta phải xấu hổ khi đọc lại sau một thời gian. Nhưng người bị lời ấy làm tổn thương có thể đã mang nó trong lòng từ lâu. Bởi thế, giữ gìn miệng lưỡi cũng là một cách sống đức tin. Sự nhanh nhạy trên mạng không luôn đi cùng sự trưởng thành trong lòng. Một người có thể biết bình luận rất sắc mà chưa biết thương. Có thể thắng một cuộc tranh cãi nhưng làm mất sự bình an của một gia đình. Đứng trước sự ra đi của cha Patricio, mỗi người có thể tự hỏi mình đang dùng lời nói để nâng đỡ đời sống hay đang dùng đời sống của người khác làm chất liệu cho lời nói của mình.
Rồi từ nỗi đau của một người xa lạ, chúng ta trở về với câu hỏi gần hơn: tôi đang sống ngày hôm nay thế nào? Nghĩ đến cái chết dễ khiến người ta sợ, nhưng nỗi sợ ấy sẽ mau qua nếu không dẫn đến một lựa chọn cụ thể. Sau một biến cố, ta có thể xúc động, nói rằng cuộc đời mong manh, rồi trở lại với những giận hờn cũ. Người cần được xin lỗi vẫn chưa nghe được lời xin lỗi. Cuộc điện thoại cần gọi vẫn bị bỏ qua. Việc tốt có thể làm hôm nay lại được để đến một ngày thuận tiện hơn. Như thế, sự xúc động chỉ đi qua cảm giác mà chưa chạm đến đời sống.
Có lẽ việc đầu tiên cần làm rất nhỏ. Gọi cho cha mẹ. Hỏi thăm một người đang bệnh. Trả lại điều mình giữ không đúng. Ngừng một cuộc nói xấu. Xin lỗi người mình đã làm đau bằng một câu rõ ràng, không vòng vo để giữ phần đúng cho bản thân. Nếu đang xa Chúa, hãy bắt đầu trở về bằng lời cầu nguyện thành thật và tìm đến bí tích Hòa giải. Những việc ấy không giải quyết mọi dang dở, nhưng chúng mở một lối đi. Một ngày được sống có trách nhiệm có giá trị hơn nhiều dự định tốt cứ nằm yên trong lòng.
Có những người rất tử tế với người ngoài nhưng cộc cằn với người trong nhà. Có những người sẵn sàng góp tiền cho một việc lớn nhưng không chịu dành mười phút nghe người thân nói. Có những người được cộng đoàn kính trọng mà người sống gần lại sợ mỗi khi họ nổi giận. Khi nghĩ đến sự hữu hạn, ta cần xét cả phần đời người khác không thấy. Danh tiếng không thể thay cho việc yêu thương người cụ thể. Những lời khen ở nơi đông người không làm lành vết thương ta đã gây ra trong căn nhà của mình. Sự chuẩn bị cho ngày cuối cùng bắt đầu từ cách ta sống với người đang ở gần nhất.
Đối với người tận hiến, câu hỏi ấy còn đi vào cách sống ơn gọi. Năm tháng trôi qua có thể đem đến kinh nghiệm, nhưng cũng có thể làm lòng chai đi nếu ta không chăm sóc đời cầu nguyện. Người từng bước vào đời tu với sự quảng đại có thể dần quen với những tính toán nhỏ. Người từng sẵn sàng đi xa có thể trở nên quá lo giữ chỗ của mình. Người từng vui vì được phục vụ có thể âm thầm đòi hỏi phải được nhìn nhận. Những chuyển động ấy thường diễn ra chậm, khó thấy. Không phải ai nhận ra cũng đủ can đảm nói với mình.
Bởi vậy, đời tận hiến cần những lúc trở về với lời thưa ban đầu. Khi chưa có chức vụ, chưa có ảnh hưởng, chưa được ai gọi bằng những danh xưng trân trọng, ta đã muốn thuộc về Chúa thế nào? Câu hỏi ấy có thể làm đau, nhưng là một nỗi đau có ích. Nó giúp ta nhận ra những gì đã chen vào giữa mình với Đấng mình chọn. Có điều cần bỏ đi. Có một tương quan cần điều chỉnh. Có một thói quen cần dừng lại. Có một sự thật cần thú nhận với người có thể đồng hành. Chúa vẫn có thể làm mới một ơn gọi khi người được gọi chịu mở lòng.
Người linh mục cũng cần được phép sống sự hoán cải ấy mà không bị buộc phải đóng vai hoàn hảo. Cộng đoàn biết yêu sẽ không đồng lõa với sai lầm, nhưng cũng không vui mừng khi một người vấp ngã. Góp ý cần nhằm giúp người kia sống đúng hơn, chứ không nhằm hạ thấp họ. Kính trọng cần đi cùng sự thật. Khi có điều gây tổn thương, phải có trách nhiệm nhìn nhận và sửa chữa. Khi có người mỏi mệt, phải có sự nâng đỡ. Một đời mục tử được bảo vệ tốt nhất trong một cộng đoàn biết cùng nhau sống Tin Mừng.
Nhìn về sự tận tụy của những linh mục đã qua đời, chúng ta còn nên nhớ đến những người âm thầm làm cho sứ vụ có thể tiếp tục. Một cha xứ không sống và làm việc một mình. Phía sau sinh hoạt cộng đoàn có người dọn dẹp, người chuẩn bị, người mở cửa, người tập hát, người giúp một gia đình khó khăn mà chẳng ai hay. Có người chỉ làm một việc rất nhỏ trong nhiều năm. Khi họ nghỉ một hôm, người khác mới thấy phần việc ấy cần thiết. Nếu muốn tưởng nhớ một mục tử bằng đời sống, cộng đoàn có thể bắt đầu từ việc quý trọng những bàn tay đang âm thầm phục vụ bên mình.
Sự biết ơn như thế cũng giúp chúng ta bớt đặt nặng thành tích. Một đời mục vụ không dễ được đo bằng những con số. Có điều nhìn thấy ngay, có điều chỉ Thiên Chúa biết. Một người trở lại cầu nguyện sau nhiều năm khô khan có thể chẳng được ghi vào bản tổng kết nào. Một gia đình chịu ngồi lại sau cuộc xung đột cũng không phải lúc nào kể cho ai nghe. Một người đau khổ tìm được can đảm sống thêm qua một đêm có thể mang ơn một cuộc trò chuyện rất ngắn. Chúng ta không cần gán những câu chuyện ấy cho cha Patricio để hiểu rằng đời phục vụ thường có những hoa trái lặng lẽ như vậy.
Vì thế, nói về người đã mất bằng sự thật đã đủ quý. Không cần tạo thêm những kỷ niệm chưa được biết. Không cần làm cho mọi chi tiết đều mang dáng vẻ phi thường. Một con người được yêu vì chính đời sống có thật của họ. Những giới hạn không xóa đi điều tốt họ đã làm; những điều tốt cũng không khiến họ thôi cần lòng thương xót. Khi cầu nguyện cho một linh mục qua đời, chúng ta đặt ngài vào lòng Chúa với cả lòng biết ơn và sự khiêm tốn. Chúng ta tin vào tình yêu cứu độ, đồng thời chân thành xin Chúa thanh luyện và đón nhận người anh em của mình.
Lời cầu nguyện cho người đã mất có một sự dịu dàng rất riêng. Khi còn sống, ta có thể giúp nhau bằng nhiều cách. Đến lúc một người đã đi qua ngưỡng cửa sự chết, bàn tay ta không còn nắm được bàn tay họ. Ta không thể làm cho họ một bữa ăn, đưa họ về nhà, hỏi xem hôm nay có mệt không. Nhưng tình yêu vẫn tìm được cách ở lại qua lời cầu nguyện. Ta gọi tên họ trước Chúa. Ta xin cho họ được bình an. Ta dâng Thánh lễ, làm việc lành, giữ một kỷ niệm tử tế. Sự bất lực của đôi tay không khiến tình thương phải chấm dứt.
Với cha Patricio, lời cầu nguyện ấy cũng có thể mở rộng đến tất cả những người đang thương tiếc ngài. Có người sẽ nhớ cha trong tiếng hát của cộng đoàn. Có người nhớ khi nhìn thấy nơi ngài từng đứng. Có người chỉ thấy lòng mình trống đi ở một giờ quen thuộc. Chúng ta không biết hết nỗi đau riêng của từng người. Nhưng có thể xin Chúa gìn giữ họ khỏi sự cô độc, ban cho họ những người biết ở bên, và giúp họ đi qua những ngày khó khăn mà vẫn giữ được niềm tin. Nỗi buồn cần được mang cùng nhau.
Còn với những người chỉ biết cha sau khi ngài qua đời, điều có thể làm là để cuộc gặp gỡ muộn màng ấy sinh một điều tốt trong đời mình. Có lẽ chúng ta chưa từng nghe ngài giảng, chưa từng dự một Thánh lễ ngài cử hành, chưa từng biết những cộng đoàn ngài phục vụ. Vậy mà sự ra đi của ngài vẫn có thể đánh thức ta khỏi một lối sống quá vội. Một con người ở xa nhắc ta nhớ người ở gần. Một cuộc chia tay mình không dự phần khiến ta nhận ra những cuộc gặp mình đang coi nhẹ. Đó là một cách nỗi đau của người khác trở thành lời mời gọi lương tâm.
Xin đừng chỉ xúc động rồi thôi. Nếu hôm nay có thể làm hòa, hãy bắt đầu. Nếu còn một người già đang chờ, hãy đến. Nếu có ai đã nhiều lần nhường nhịn mình, hãy nhìn nhận điều ấy. Nếu có một người phục vụ đang bị xem là đương nhiên, hãy nói lời cảm ơn. Nếu đang sử dụng lời nói để gây tổn thương, hãy dừng lại trước khi có thêm một vết thương. Chúng ta không biết mình còn bao nhiêu thời gian, nhưng vẫn có thể quyết định cách sử dụng phần thời gian đang được trao.
Sự hữu hạn cũng giúp ta hiểu giá trị của một ngày bình thường. Một buổi sáng còn thức dậy được, một bữa cơm còn có người ngồi cùng, một công việc còn có sức để làm, một nhà thờ còn mở cửa cho mình bước vào — những điều ấy dễ bị bỏ qua vì chúng chưa mất. Ta thường đợi điều gì trở nên khó giữ mới bắt đầu quý. Nhưng người biết sống không cần chờ mất hết mới nhận ra mình từng được trao nhiều. Lòng biết ơn có thể được tập ngay hôm nay, giữa một ngày chưa có gì đặc biệt.
Đối với một linh mục, có lẽ cũng cần cử hành Thánh lễ với ý thức ấy: hôm nay mình còn được đứng đây. Còn được đọc Lời Chúa cho cộng đoàn. Còn được dâng lên Chúa những nỗi niềm người khác gửi gắm. Còn được cầu nguyện cho người sống và người đã qua đời. Sự quen thuộc có thể khiến tâm hồn lơ đãng, nhưng mỗi Thánh lễ vẫn là một ân huệ. Người tín hữu cũng vậy. Đừng để việc dự lễ chỉ còn là có mặt cho xong. Có những người đang rất mong được đến nhà thờ mà không thể. Có những gia đình sẽ không còn đủ người như hôm nay. Những người đang ngồi bên ta đều là những phận người cần được thương.
Từ bàn thờ, chúng ta được sai về với đời sống. Của lễ cần tiếp tục trong cách làm việc ngay thẳng, trong sự kiên nhẫn với người yếu hơn, trong trách nhiệm với gia đình và cộng đoàn. Một lời cầu nguyện chân thành cho người đã mất sẽ đẹp hơn khi nó làm người đang sống bớt khắc nghiệt. Một nén hương tưởng nhớ sẽ có ý nghĩa hơn khi ta biết chăm sóc một người đang cần mình. Đức tin vào sự sống đời sau không lấy chúng ta ra khỏi trách nhiệm hôm nay. Nó giúp ta hiểu rằng những việc nhỏ cũng đáng làm bằng cả tấm lòng.
Cha Patricio đã đi hết phần đời trần thế của mình. Chúng ta còn ở lại với công việc, với những mối tương quan, với những điều đã làm tốt và những điều cần sửa. Không ai trong chúng ta có thể sống lại ngày hôm qua. Nhưng hôm nay còn mở. Một lời tử tế vẫn có thể được nói. Một sự tha thứ vẫn có thể được khởi đầu. Một quyết định ngay thẳng vẫn có thể được chọn dù sẽ chịu thiệt. Một lần trở về với Chúa vẫn có thể bắt đầu từ chỗ mình đang đứng, trong chính sự yếu đuối chưa giải quyết xong.
Rồi sẽ có một ngày, người khác cũng nói về chúng ta ở thì quá khứ. Họ sẽ nhớ một giọng nói, một thói quen, một cách cư xử. Có thể họ không nhớ hết những điều ta đã đạt được. Nhưng họ sẽ nhớ cảm giác khi ở bên ta: được tôn trọng hay bị coi thường, được lắng nghe hay luôn phải im lặng, được nâng đỡ hay thường xuyên bị làm cho sợ. Ý nghĩ ấy đủ để ta xét lại một ngày sống. Những gì ở lại trong lòng người khác thường bắt đầu từ những việc rất bình thường mà hôm nay ta vẫn còn quyền chọn.
Lạy Chúa, chúng con xin phó thác cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari trong lòng thương xót Chúa. Chúa biết ngài bằng một sự hiểu biết mà chúng con không có. Chúa biết những ngày ngài vui, những lúc ngài mệt, những điều ngài đã cố gắng và những điều còn bất toàn. Xin đón nhận người tôi tớ của Chúa. Xin tha thứ mọi thiếu sót và ban cho ngài sự nghỉ yên trong bình an của Chúa. Xin cho những việc tốt ngài đã làm được tiếp tục sinh hoa trái nơi những con người đã gặp ngài, nơi các cộng đoàn đã được ngài phục vụ, và nơi những ai đang cầu nguyện cho ngài hôm nay.
Xin thương gia đình, anh em tu sĩ, các linh mục và giáo dân đang chịu nỗi mất mát này. Có những người ngoài mặt cố giữ bình tĩnh nhưng bên trong rất đau. Có những người còn chưa hiểu vì sao cuộc chia tay lại đến nhanh như vậy. Xin ở gần họ trong những giờ im lặng. Xin gửi đến họ những người có trái tim kiên nhẫn, biết nghe mà không thúc ép, biết nâng đỡ mà không nói thay nỗi buồn của họ. Xin gìn giữ đức tin của họ giữa những điều chưa thể hiểu.
Xin cũng thương chúng con là những người còn đang sống. Chúng con thường hẹn Chúa đến một ngày khác, hẹn người thân đến một lúc rảnh hơn, hẹn sự hoán cải đến khi hoàn cảnh thuận tiện. Xin giúp chúng con bắt đầu từ hôm nay. Cho chúng con đủ thành thật để nhìn nhận lỗi mình, đủ can đảm để xin lỗi, đủ rộng lòng để tha thứ và đủ tỉnh táo để dành thời gian cho những điều đáng quý. Khi còn có thể yêu thương, xin đừng để chúng con sống hờ hững.
Mai này, khi đến lượt chúng con được gọi về, xin cho những người ở lại tìm thấy nơi chúng con một chút dịu dàng để nhớ, một điều tử tế để giữ, một lý do để tiếp tục tin vào tình người. Và trong giờ phút chúng con không còn làm được gì cho mình nữa, xin cho chúng con biết buông mình vào lòng thương xót Chúa, như một người con mệt mỏi cuối cùng đã được trở về nhà.
Lm. Anmai, CSsR














