CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGƯỜI MỤC TỬ TỬ ĐẠO VÀ NHỮNG BÀI HỌC CHO CÔNG CUỘC LOAN BÁO TIN MỪNG TẠI VIỆT NAM HÔM NAY

11

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGƯỜI MỤC TỬ TỬ ĐẠO VÀ NHỮNG BÀI HỌC CHO CÔNG CUỘC LOAN BÁO TIN MỪNG TẠI VIỆT NAM HÔM NAY
Dẫn nhập
Trong bối cảnh Giáo hội Công giáo Việt Nam đang bước đi giữa một thời đại có nhiều biến chuyển sâu sắc, sứ mạng loan báo Tin Mừng không thể chỉ được hiểu như việc tiếp tục những phương thức truyền giáo quen thuộc của quá khứ. Giáo hội hôm nay đang hiện diện trong một xã hội được định hình bởi công nghệ số, truyền thông mạng, đô thị hóa, di dân, kinh tế thị trường, hội nhập văn hóa, chủ nghĩa tiêu thụ, những thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc gia đình và một cuộc khủng hoảng âm thầm về ý nghĩa sống. Con người có thể kết nối với hàng ngàn người trên mạng xã hội nhưng lại cô đơn ngay trong chính căn nhà của mình; có thể tiếp cận một kho tri thức khổng lồ chỉ bằng một chiếc điện thoại nhưng vẫn không tìm được câu trả lời cho những câu hỏi căn bản nhất: Tôi là ai? Tôi sống để làm gì? Đau khổ có ý nghĩa nào không? Tình yêu có thật sự bền vững không? Thiên Chúa có còn ở gần con người không?
Chính trong bối cảnh ấy, hình ảnh Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nổi lên như một lời nhắc nhở vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ đối với Giáo hội Việt Nam. Ngài không để lại một hệ thống thần học đồ sộ, không thành lập một phong trào nổi tiếng, không sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại và cũng không sống trong một thời đại thuận lợi cho hoạt động mục vụ. Ngài sống giữa những vùng đất còn nghèo khó, đường sá cách trở, chiến tranh, bất ổn chính trị, nạn đói, bạo lực và những đe dọa thường xuyên đối với tính mạng con người. Thế nhưng, chính trong những điều kiện khắc nghiệt ấy, Cha Diệp đã viết nên một bài giảng không phải bằng giấy mực, nhưng bằng sự hiện diện, lòng thương xót, sự trung thành và cuối cùng bằng chính mạng sống của mình.
Cuộc đời của Cha Diệp cho thấy rằng sức mạnh lớn nhất của việc loan báo Tin Mừng không nằm trước hết ở kỹ thuật, tài chính, cơ sở vật chất hay khả năng tổ chức, dù tất cả những điều ấy đều cần thiết. Sức mạnh sâu xa nhất của việc loan báo Tin Mừng nằm ở một con người đã để cho Tin Mừng chiếm hữu đời mình; một con người không chỉ nói về Đức Kitô nhưng dần dần trở nên giống Đức Kitô; một người mục tử không đứng ngoài đau khổ của đoàn chiên nhưng bước vào trong đau khổ ấy, mang lấy nó và sẵn sàng trao ban mạng sống mình vì những người được giao phó.
Ngày 2 tháng 7 năm 2026, Giáo hội sẽ long trọng tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên hàng Chân phước tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy. Biến cố này không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ, của miền Tây Nam Bộ hay của những người từ lâu đã yêu mến và chạy đến cầu xin Cha Diệp chuyển cầu. Đây còn là một biến cố mang ý nghĩa đặc biệt đối với toàn thể Giáo hội Việt Nam. Việc tuyên phong không chỉ mời gọi chúng ta ngước nhìn lên bàn thờ để tôn kính một vị tử đạo, nhưng còn thúc đẩy chúng ta nhìn lại cách mình đang sống đức tin, thực hành sứ vụ mục tử và loan báo Tin Mừng.
Một vị Chân phước không được giới thiệu cho Giáo hội chỉ để người ta ca ngợi, trang trí ảnh tượng, tổ chức lễ hội hay xin những ơn phần xác. Một vị Chân phước được trao ban như một con đường cụ thể cho Dân Chúa noi theo. Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Cha Diệp đã sống và chết như thế nào?”, nhưng còn là: “Giáo hội Việt Nam hôm nay phải sống thế nào để tiếp nối tinh thần của Cha Diệp?”; “Người linh mục, tu sĩ và giáo dân hôm nay phải làm gì để Tin Mừng thật sự được nhìn thấy giữa xã hội?”; “Làm sao để lòng sùng kính Cha Diệp không dừng lại ở việc xin ơn, nhưng trở thành một cuộc hoán cải, một động lực truyền giáo và một quyết tâm phục vụ con người?”
Bài chia sẻ này tìm hiểu cuộc đời, con người, sứ vụ mục tử và chứng tá tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, đồng thời rút ra những bài học cho công cuộc Tân Phúc Âm hóa tại Việt Nam. Phương pháp tiếp cận kết hợp ba chiều kích: lịch sử, thần học mục vụ và phân tích xã hội – hiện thực. Lịch sử giúp chúng ta đặt Cha Diệp vào đúng bối cảnh thời đại của ngài. Thần học mục vụ giúp đọc cuộc đời ngài dưới ánh sáng Tin Mừng và căn tính của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành. Phân tích xã hội – hiện thực giúp chuyển dịch những giá trị ấy vào hoàn cảnh cụ thể của Giáo hội và xã hội Việt Nam hôm nay.
Từ một gia đình nông dân đến ơn gọi mục tử
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại Tấn Đức, thuộc vùng An Giang ngày nay, trong một gia đình Công giáo làm nghề nông. Cuộc đời ngài bắt đầu không phải nơi đô thị phồn hoa, nhưng giữa một miền quê sông nước, nơi con người sống gần gũi với ruộng đồng, con nước, mùa màng và những bấp bênh của cuộc mưu sinh. Chính nguồn gốc bình dị ấy có lẽ đã góp phần hình thành nơi ngài một tâm hồn gần gũi với dân nghèo, một cung cách mục vụ không kiểu cách và khả năng cảm thông sâu sắc với những người lao động bình thường.
Khi còn nhỏ, cậu Diệp đã phải trải qua mất mát khi người mẹ qua đời. Sau biến cố ấy, gia đình có thời gian sang Battambang, Campuchia, tìm kế sinh nhai rồi trở về quê hương. Những kinh nghiệm phải rời bỏ nơi chốn quen thuộc, sống giữa một môi trường văn hóa khác và chứng kiến sự mong manh của phận người có thể đã giúp cậu Diệp sớm hiểu rằng đời sống con người không phải lúc nào cũng ổn định. Người mục tử tương lai ấy đã từng là một đứa trẻ mất mẹ, một người con theo cha đi tìm cuộc sống và một người phải học cách thích nghi với những hoàn cảnh vượt ngoài lựa chọn của mình.
Năm 1909, khi khoảng mười hai tuổi, cậu Diệp được nhận vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Sau đó, thầy tiếp tục học tại Đại chủng viện Phnom Penh, bởi vào thời điểm ấy nhiều vùng Công giáo phía tây sông Hậu thuộc quyền coi sóc của Giáo phận Phnom Penh. Con đường đào tạo này cho thấy ngay từ đầu ơn gọi của Cha Diệp đã mang một chiều kích vượt qua ranh giới địa lý và văn hóa. Ngài được đào tạo trong một môi trường có sự gặp gỡ giữa người Việt, người Khmer và các nhà truyền giáo nước ngoài. Điều ấy giúp ta nhận ra nơi cuộc đời ngài một chiều kích hội nhập: ngài vừa bám rễ sâu trong văn hóa Việt Nam, vừa được mở ra với một Giáo hội rộng lớn hơn.
Năm 1924, thầy Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được thụ phong linh mục. Sau khi chịu chức, ngài được bổ nhiệm làm cha phó tại Hố Trư, nay thuộc lãnh thổ Campuchia. Đây không phải là một nhiệm sở dễ dàng. Người linh mục trẻ phải sống giữa những cộng đoàn nhỏ bé, xa trung tâm, phương tiện hạn chế và nhiều khác biệt về văn hóa. Thế nhưng, chính những năm đầu đời linh mục ấy đã giúp ngài học được một bài học căn bản của truyền giáo: người loan báo Tin Mừng phải biết bước ra khỏi nơi quen thuộc của mình, học ngôn ngữ của dân chúng, tôn trọng đời sống của họ và kiên nhẫn xây dựng lòng tin.
Đầu năm 1928, Cha Diệp được điều về dạy tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Công việc đào tạo chủng sinh cho thấy ngài không chỉ là một linh mục hoạt động mục vụ tại các họ đạo, nhưng còn tham gia vào việc chuẩn bị những người sẽ tiếp nối sứ mạng của Giáo hội. Tuy nhiên, bước ngoặt nổi bật nhất trong đời ngài đến vào tháng 3 năm 1930, khi Cha được bổ nhiệm làm chánh xứ Tắc Sậy. Từ đây, tên tuổi và cuộc đời Cha Diệp gắn liền với vùng đất Tắc Sậy cho đến ngày ngài hiến dâng mạng sống.
Tắc Sậy lúc ấy không phải là một trung tâm lớn. Đó là một họ đạo còn nhỏ, nằm trong một khu vực rộng lớn, dân cư phân tán và đời sống nghèo khó. Cha Diệp không chỉ chăm sóc cộng đoàn tại Tắc Sậy mà còn phải đi đến nhiều nơi khác, trong đó có Khúc Tréo và các nhóm giáo dân sống rải rác. Việc di chuyển giữa vùng sông nước khi ấy đòi hỏi nhiều thời gian, sức lực và cả sự can đảm. Mục vụ không phải là ngồi chờ giáo dân đến nhà thờ, nhưng là lên đường tìm đến với họ.
Chính tại miền đất ấy, Cha Diệp đã dần trở thành một người cha thực sự của dân chúng. Ngài xây dựng cộng đoàn, phát triển các họ đạo, dựng nhà thờ, dạy giáo lý, cử hành các bí tích, chăm sóc người đau yếu và giúp đỡ người nghèo. Nhưng điều khiến dân chúng ghi nhớ không chỉ là những công trình vật chất. Điều sâu sắc hơn là họ cảm nhận được rằng vị linh mục này thuộc về họ. Cha biết hoàn cảnh của dân, chia sẻ những lo âu của dân, đứng về phía người yếu thế và không bỏ rơi họ khi nguy hiểm xảy đến.
Cha Diệp – Người mục tử có mùa của đoàn chiên
Khi đọc lại cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng Tin Mừng, người ta dễ dàng nhận ra nơi ngài hình ảnh của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành. Chúa Giêsu nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Lời ấy không phải là một hình ảnh thi vị, nhưng là tiêu chuẩn quyết định để phân biệt người mục tử đích thực với người làm thuê. Người làm thuê bỏ chạy khi thấy sói đến, bởi chiên không thuộc về anh. Còn mục tử nhân lành ở lại, bởi đoàn chiên không phải một công việc nhưng là những con người được trao vào trái tim mình.
Cha Diệp đã không coi giáo dân như những con số trong sổ rửa tội, những người phải đóng góp để xây dựng cơ sở hay những người có bổn phận tuân theo các chỉ dẫn của cha xứ. Với ngài, giáo dân là những người thân. Người mục tử ấy bước vào đời sống của họ, hiểu cái nghèo của họ, biết những lo lắng của họ, bảo vệ phẩm giá của họ và chia sẻ số phận với họ.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa “làm việc cho dân” và “thuộc về dân”. Người ta có thể làm nhiều việc bác ái nhưng vẫn đứng bên ngoài cuộc đời của người nghèo. Người ta có thể tổ chức những chương trình lớn nhưng không biết tên, không hiểu nỗi đau và không thực sự lắng nghe những người mình phục vụ. Cha Diệp đi xa hơn. Ngài không chỉ làm việc cho đoàn chiên; ngài thuộc về đoàn chiên.
Tinh thần ấy được diễn tả cách cô đọng qua lời thường được gắn với ngài: “Tôi sống giữa đàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đàn chiên, không đi đâu cả.” Dù câu nói được truyền lại trong ký ức cộng đoàn, nội dung của nó hoàn toàn phù hợp với lựa chọn cuối cùng của Cha. Khi nguy hiểm đến gần, Cha có thể tìm một nơi an toàn hơn. Ngài có thể rời khỏi Tắc Sậy với lý do bảo toàn mạng sống để tiếp tục phục vụ lâu dài. Chắc chắn không ai có thể dễ dàng kết án một người chọn lánh nạn trong hoàn cảnh hỗn loạn. Nhưng Cha Diệp đã nhìn thấy một điều khác: nếu người mục tử ra đi vào lúc đoàn chiên sợ hãi nhất, ai sẽ ở bên họ? Nếu cha xứ tìm cách tự cứu mình, còn dân chúng bị bỏ lại, lời giảng về tình yêu, lòng tin và sự phó thác sẽ còn ý nghĩa gì?
Ở lại không phải là một cử chỉ bốc đồng. Ở lại là kết quả của cả một đời đã tập sống cho người khác. Không ai có thể đột nhiên trở thành người tử đạo trong một ngày nếu trước đó chưa biết chết đi từng ngày cho ích kỷ, sự an toàn, danh dự và tiện nghi của mình. Cái chết của Cha Diệp không tách rời khỏi cuộc sống của ngài. Ngài có thể trao mạng sống trong giờ phút quyết định bởi suốt nhiều năm ngài đã trao thời giờ, sức khỏe, khả năng, sự quan tâm và trái tim mình cho dân chúng.
Đây là bài học đầu tiên và cũng là bài học nền tảng cho việc loan báo Tin Mừng hôm nay: người truyền giáo phải hiện diện. Trong một thời đại mà mọi thứ có thể được thực hiện qua màn hình, Giáo hội cần sử dụng công nghệ nhưng không được để công nghệ thay thế sự hiện diện con người. Một bài giảng trực tuyến có thể đến với hàng trăm ngàn người, nhưng một người đang hấp hối vẫn cần một bàn tay nắm lấy tay mình. Một video giáo lý có thể được xem nhiều lần, nhưng một gia đình đang đổ vỡ vẫn cần một người kiên nhẫn ngồi xuống lắng nghe. Một trang mạng Công giáo có thể cung cấp vô số thông tin, nhưng một bạn trẻ đang tuyệt vọng vẫn cần gặp được một khuôn mặt không xét đoán và một trái tim không vội vàng.
Cha Diệp nhắc Giáo hội rằng không có cuộc loan báo Tin Mừng đích thực nào mà không mang lấy “mùi của đoàn chiên”: mùi của mồ hôi người lao động, mùi thuốc sát trùng trong bệnh viện, mùi bùn đất nơi vùng lũ, mùi của những căn phòng trọ chật chội, mùi của tuổi già cô độc, mùi nước mắt của người mẹ có con nghiện ngập, mùi khói bụi của những người chạy xe kiếm sống và mùi bất lực của những gia đình không biết ngày mai sẽ ra sao.
Tin Mừng không chỉ cần được rao giảng từ bục giảng. Tin Mừng phải được mang đến bệnh viện, nhà tù, trường học, khu công nghiệp, vùng sâu, vùng dân tộc, những xóm trọ di dân, các nền tảng mạng xã hội và mọi nơi con người đang sống, hy vọng, vấp ngã, bị tổn thương và tìm kiếm một lý do để tiếp tục.
Loan báo Tin Mừng bằng lòng thương xót và việc phục vụ con người
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không loan báo Tin Mừng bằng cách tách biệt đời sống đức tin khỏi những nhu cầu cụ thể của con người. Ngài hiểu rằng không thể nói với một người đang đói về tình yêu Thiên Chúa mà lại không quan tâm đến cơn đói của họ; không thể nói với một người bị đe dọa về bình an của Chúa mà không tìm cách bảo vệ họ; không thể dạy về phẩm giá con người nhưng lại thờ ơ trước việc phụ nữ, trẻ em và người nghèo bị xúc phạm.
Trong thời kỳ nạn đói và bất ổn, Cha Diệp đã quan tâm tổ chức cứu trợ, giúp đỡ những người thiếu thốn và bảo vệ những người dễ bị tổn thương. Những hoạt động ấy không phải là việc phụ thêm bên cạnh sứ vụ thiêng liêng. Chính chúng là cách Tin Mừng trở nên hữu hình. Đức tin Kitô giáo không chỉ hướng linh hồn về trời nhưng còn làm cho người tín hữu cúi xuống trước người đang nằm bên vệ đường.
Đây là một điểm đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội Việt Nam hôm nay. Nhiều người, nhất là người ngoài Công giáo, có thể không hiểu những thuật ngữ thần học, không biết giáo lý về Ba Ngôi, không quen với cơ cấu phụng vụ và không phân biệt được các chức vụ trong Giáo hội. Nhưng họ có thể hiểu rất rõ một bữa cơm được trao bằng sự tôn trọng, một học bổng giúp đứa trẻ nghèo tiếp tục đến trường, một mái nhà được dựng lại sau thiên tai, một phòng khám phục vụ người không có tiền, một cộng đoàn đón nhận người khuyết tật hay một linh mục không ngại đến thăm người đang bị xã hội khinh miệt.
Con người ngày nay không chỉ hỏi: “Giáo hội giảng điều gì?” Họ còn hỏi: “Giáo hội làm gì khi con người đau khổ?”; “Giáo hội đứng ở đâu khi người yếu thế bị bỏ quên?”; “Người Công giáo có khác gì trong cách họ đối xử với công nhân, người nghèo, người giúp việc, người thất bại và người không cùng tôn giáo?”
Nếu lời giảng về tình yêu không dẫn tới những cử chỉ yêu thương, lời giảng ấy sẽ trở thành âm thanh rỗng. Nếu Giáo hội nói về sự sống nhưng không đồng hành với người mẹ mang thai trong hoàn cảnh khó khăn, không chăm sóc trẻ em bị bỏ rơi, không quan tâm đến người già và người bệnh, thì chứng tá của Giáo hội sẽ thiếu sức thuyết phục. Nếu Giáo hội nói về gia đình nhưng không có những nơi an toàn để những gia đình khủng hoảng được lắng nghe và chữa lành, thì giáo huấn dù đúng vẫn có thể bị cảm nhận như một gánh nặng.
Cha Diệp dạy chúng ta rằng lòng thương xót không phải là một chiến lược để thu hút người theo đạo. Người nghèo không phải là “đối tượng truyền giáo”, càng không phải phương tiện để Giáo hội tạo nên một hình ảnh đẹp. Người nghèo là anh chị em của chúng ta. Chúng ta phục vụ họ không phải trước hết để họ trở thành người Công giáo, nhưng bởi họ là con cái Thiên Chúa và mang phẩm giá bất khả xâm phạm. Khi tình yêu được trao ban cách vô vị lợi, chính tình yêu ấy sẽ đặt câu hỏi vào lòng người: “Tại sao họ lại đối xử tốt với tôi như thế?” Và khi ấy, câu trả lời về Đức Kitô có thể được đón nhận không như một lý thuyết xa lạ, nhưng như nguồn mạch của một tình yêu họ đã thực sự chạm tới.
Chứng tá tử đạo – Đỉnh cao của một cuộc đời trung thành
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bị sát hại tại Tắc Sậy trong một giai đoạn lịch sử đầy hỗn loạn và bạo lực. Giáo hội, sau quá trình điều tra cẩn trọng, đã nhìn nhận ngài bị giết vì lòng thù ghét đức tin. Việc nhìn nhận tử đạo không chỉ khẳng định rằng Cha chết trong một hoàn cảnh bi thảm, nhưng còn tuyên xưng rằng cái chết ấy mang chiều kích chứng tá cho Đức Kitô.
Tử đạo trong truyền thống Kitô giáo không phải là chủ động đi tìm cái chết, khinh thường sự sống hay nuôi dưỡng tâm lý đối đầu. Người tử đạo yêu sự sống, bởi sự sống là quà tặng của Thiên Chúa. Nhưng họ yêu sự thật và tình yêu của Đức Kitô đến mức không chấp nhận phản bội đức tin để cứu lấy mình. Cái chết của họ không phải là một hành vi tuyệt vọng, nhưng là lời tuyên xưng sau cùng rằng tình yêu mạnh hơn bạo lực, sự thật mạnh hơn dối trá và sự sống trong Thiên Chúa mạnh hơn cái chết.
Cha Diệp không chết vì một ý thức hệ trần thế. Ngài không chết để tạo ra hận thù hay kích động trả thù. Ngài chết trong tư cách một linh mục ở lại với đoàn chiên, bảo vệ những người yếu thế và trung thành với sứ mạng đã được trao. Chính vì thế, chứng tá của ngài có sức quy tụ chứ không chia rẽ. Hàng thập niên sau cái chết của Cha, không chỉ người Công giáo mà nhiều anh chị em ngoài Công giáo cũng đến Tắc Sậy. Họ gọi ngài bằng một danh xưng rất gần gũi: “Cha Diệp”. Trong cách gọi ấy có một điều đáng suy nghĩ: người dân không cảm nhận ngài như một nhân vật chỉ thuộc về một nhóm tôn giáo, nhưng như một người cha có thể lắng nghe nỗi khổ của bất cứ ai.
Đây là một hình thức loan báo Tin Mừng đặc biệt. Cha Diệp không kéo người ta đến với Đức Kitô bằng tranh luận, áp đặt hay phô trương quyền lực. Chính lòng thương người và sự hy sinh của ngài mở ra một con đường để nhiều người đến gần Giáo hội. Có thể họ bắt đầu bằng việc xin một ơn chữa lành, một công việc, một sự bình an hay một lối thoát khỏi khủng hoảng. Nhưng nếu được hướng dẫn đúng đắn, hành trình ấy có thể đưa họ từ việc tìm kiếm một ơn ban đến gặp gỡ Đấng ban ơn; từ lòng quý mến Cha Diệp đến việc khám phá Đức Kitô mà Cha đã yêu mến và phục vụ.
Bởi vậy, mục vụ tại những nơi hành hương mang tên Cha Diệp cần tránh hai thái cực. Một bên là coi nhẹ lòng đạo đức bình dân, xem những người đến xin ơn như mê tín hoặc thiếu trưởng thành. Bên kia là chỉ khai thác sự đông đảo của khách hành hương mà không giúp họ tiến sâu hơn trong đức tin. Lòng đạo đức bình dân cần được trân trọng, thanh luyện và dẫn dắt. Người đến Tắc Sậy cần được đón tiếp, lắng nghe, hướng dẫn cầu nguyện, mời gọi hòa giải với Thiên Chúa và tha nhân, học biết sống Tin Mừng, thực hành bác ái và tham dự đời sống cộng đoàn.
Một cuộc hành hương chỉ thật sự sinh hoa trái khi người hành hương trở về nhà với một trái tim khác: biết cầu nguyện hơn, biết tha thứ hơn, biết sống công bằng hơn, biết chăm sóc gia đình hơn, biết chia sẻ với người nghèo hơn và biết trung thành với Chúa trong đời thường hơn.
Cha Diệp và tinh thần phúc âm hóa
“Tân Phúc Âm hóa” không có nghĩa là loan báo một Tin Mừng mới, bởi Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô vẫn là một. Điều cần được đổi mới là lòng nhiệt thành, cách diễn đạt, phương pháp tiếp cận và khả năng đọc các dấu chỉ của thời đại. Trong ý nghĩa ấy, Cha Diệp là một nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho công cuộc Tân Phúc Âm hóa tại Việt Nam.
Loan báo Tin Mừng bằng sự gần gũi
Con người hôm nay thường nghi ngờ các tổ chức lớn, những khẩu hiệu đẹp và những lời hứa chung chung. Nhưng họ vẫn có thể tin một người thực sự gần gũi. Cha Diệp không loan báo Tin Mừng từ khoảng cách an toàn. Ngài sống giữa dân, hiểu dân và chia sẻ hiểm nguy với dân.
Giáo hội Việt Nam hôm nay cần xây dựng một nền mục vụ của sự gần gũi. Các giáo xứ không thể chỉ hoạt động trong khuôn viên nhà thờ. Linh mục không thể chỉ gặp những người vẫn đều đặn tham dự Thánh lễ. Hội đồng mục vụ không thể chỉ bận tâm đến lễ nghi, xây dựng và tài chính. Mỗi cộng đoàn cần biết rõ trong địa bàn của mình có những ai đang bị bỏ quên: người già sống một mình, trẻ em bỏ học, gia đình nghèo, công nhân di dân, người khuyết tật, bệnh nhân lâu năm, người nghiện, người mãn hạn tù, các đôi vợ chồng đang khủng hoảng, những bạn trẻ mất phương hướng và những người đã xa Giáo hội.
Một giáo xứ truyền giáo không phải trước hết là giáo xứ có nhiều khẩu hiệu về truyền giáo, nhưng là nơi người cô đơn có thể tìm thấy một gia đình, người nghèo không cảm thấy xấu hổ khi bước vào, người lầm lỡ được trao cơ hội làm lại và người ngoài Công giáo cảm nhận mình được tôn trọng.
Loan báo Tin Mừng bằng chứng tá đáng tin
Trong thời đại số, bất cứ sự thiếu nhất quán nào giữa lời nói và đời sống đều có thể nhanh chóng bị phơi bày. Một bài giảng hay không thể che giấu lối sống xa hoa, sự thiếu minh bạch, thái độ cửa quyền hoặc cách đối xử bất công. Con người hôm nay không đòi các mục tử và người Công giáo phải hoàn hảo, nhưng họ mong nhìn thấy sự chân thành, khiêm tốn và sẵn sàng sửa sai.
Cha Diệp có sức thuyết phục bởi lời nói và đời sống của ngài đi cùng một hướng. Ngài nói về tình yêu và đã yêu; nói về trung thành và đã ở lại; nói về hy sinh và đã trao mạng sống. Đó là thẩm quyền của chứng tá.
Giáo hội muốn loan báo Tin Mừng hiệu quả cần quan tâm đến tính minh bạch trong quản trị, trách nhiệm giải trình, bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương, cách sử dụng tài sản, thái độ đối với quyền lực và khả năng tiếp nhận góp ý. Sự thánh thiện không loại bỏ tính chuyên nghiệp; trái lại, sự thánh thiện đòi hỏi con người phải làm mọi việc cách có trách nhiệm, công bằng và minh bạch hơn.
Loan báo Tin Mừng bằng ngôn ngữ con người có thể hiểu
Cha Diệp sống giữa người dân miền Tây và nói với họ bằng ngôn ngữ của đời sống. Sứ mạng hôm nay cũng đòi Giáo hội học cách diễn đạt đức tin bằng ngôn ngữ mà con người đương đại có thể tiếp nhận.
Điều này không có nghĩa là làm loãng giáo lý hay chạy theo thị hiếu. Đó là khả năng trình bày chân lý vĩnh cửu bằng những hình ảnh, câu chuyện, phương tiện và vấn đề của con người hôm nay. Khi nói về tội lỗi, cần giúp người ta hiểu tội lỗi phá hủy các tương quan thế nào. Khi nói về ơn cứu độ, cần cho thấy Đức Kitô chữa lành sự cô đơn, sợ hãi và mất ý nghĩa sống ra sao. Khi nói về bí tích Hòa giải, cần trình bày đó không phải là một tòa án làm con người xấu hổ, nhưng là cuộc trở về với vòng tay thương xót của Chúa Cha.
Các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và người làm truyền thông Công giáo cần được đào tạo để sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đẹp, chính xác và nhân bản. Một sứ điệp đúng nhưng được diễn đạt bằng giọng kết án có thể đóng cửa trái tim người nghe. Một giáo huấn nghiêm túc nhưng được trao đi trong sự tôn trọng và cảm thông có thể mở ra con đường hoán cải.
Loan báo Tin Mừng trong môi trường số
Nếu Cha Diệp sống trong thời đại hôm nay, tinh thần lên đường của ngài chắc chắn sẽ không xa lạ với không gian mạng. Môi trường số không chỉ là một công cụ để quảng bá các sinh hoạt của Giáo hội. Đó là một “lục địa” nơi con người thật đang hiện diện với những niềm vui, nỗi đau, câu hỏi, cám dỗ và khát vọng thật.
Giáo hội cần hiện diện trong môi trường số không phải như một người bán sản phẩm tôn giáo, nhưng như người đồng hành. Nội dung Công giáo cần vượt qua việc đăng hình lễ nghi hoặc lặp lại những câu đạo đức quen thuộc. Cần có những chương trình giải đáp đức tin đáng tin cậy, tư vấn gia đình, đồng hành với người trẻ, giáo dục về sức khỏe tâm thần, bảo vệ trẻ em trên mạng, hướng dẫn phân định thông tin và xây dựng văn hóa đối thoại.
Tuy nhiên, Cha Diệp cũng nhắc rằng công nghệ chỉ là phương tiện. Một nội dung có hàng triệu lượt xem chưa chắc đã dẫn một người đến gần Chúa. Thuật toán có thể đo lượt thích nhưng không đo được sự hoán cải. Giáo hội không được đánh đồng sự nổi tiếng với hiệu quả truyền giáo. Người làm truyền thông Công giáo phải thường xuyên tự hỏi: nội dung này đưa người ta đến với Đức Kitô hay đưa họ đến với cá nhân người sản xuất? Nó xây dựng hiệp thông hay tạo phe nhóm? Nó chữa lành hay kích động giận dữ? Nó phục vụ sự thật hay chỉ chạy theo lượt tương tác?
Tinh thần Cha Diệp trong môi trường số là tinh thần ở lại với con người, bảo vệ người yếu thế, nói sự thật trong tình yêu và sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì ích chung.
. Loan báo Tin Mừng qua hội nhập văn hóa
Cha Diệp là một linh mục Việt Nam, sống gần gũi với văn hóa miền sông nước và được người dân tiếp nhận như một người cha của họ. Ngài cho thấy Tin Mừng không phá hủy văn hóa nhưng thanh luyện, nâng cao và làm cho những giá trị tốt đẹp trong văn hóa đạt đến chiều sâu mới.
Tại Việt Nam, lòng hiếu thảo, tình gia đình, sự kính trọng tổ tiên, tinh thần tương trợ, lòng biết ơn và truyền thống uống nước nhớ nguồn là những cánh cửa quan trọng để trình bày Tin Mừng. Đức tin Kitô giáo không làm người ta bớt yêu quê hương, bớt kính trọng cha mẹ hay xa lạ với dân tộc. Trái lại, một người càng gặp gỡ Đức Kitô cách sâu sắc càng được thôi thúc sống trách nhiệm hơn với gia đình, xã hội và đất nước.
Tuy nhiên, hội nhập văn hóa không có nghĩa là chấp nhận mọi tập tục mà không phân định. Có những yếu tố văn hóa cần được thanh luyện, như trọng hình thức, sợ dư luận, nặng địa vị, phân biệt giàu nghèo, gia trưởng, bạo lực trong gia đình hay tâm lý che giấu sai phạm để giữ thể diện. Tin Mừng đi vào văn hóa để làm cho văn hóa trở nên nhân bản hơn, tự do hơn và phù hợp hơn với phẩm giá con người.
Những thách thức cụ thể của việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam
. Khủng hoảng gia đình
Gia đình Việt Nam đang chịu nhiều áp lực: kinh tế, di dân, khoảng cách thế hệ, sự lệ thuộc công nghệ, ngoại tình, bạo lực, ly thân và những khó khăn trong việc giáo dục con cái. Nhiều cha mẹ làm việc rất nhiều để cho con có điều kiện vật chất nhưng không còn thời gian lắng nghe con. Nhiều người trẻ lớn lên trong một ngôi nhà đầy đủ tiện nghi nhưng thiếu cảm giác được thấu hiểu.
Noi gương Cha Diệp, mục vụ gia đình không thể chỉ dừng ở các khóa chuẩn bị hôn nhân ngắn hạn. Giáo hội cần đồng hành với các đôi vợ chồng trong suốt hành trình: những năm đầu hôn nhân, khi sinh con, lúc gặp khủng hoảng tài chính, khi có xung đột, bệnh tật hoặc nguy cơ tan vỡ. Cần hình thành những nhóm gia đình có khả năng nâng đỡ nhau, những chuyên viên tư vấn đáng tin cậy và những không gian nơi người ta có thể nói thật về khó khăn mà không sợ bị xét đoán.
. Người trẻ và cuộc khủng hoảng ý nghĩa
Người trẻ hôm nay có nhiều cơ hội nhưng cũng chịu áp lực lớn. Họ bị đánh giá qua điểm số, bằng cấp, thu nhập, ngoại hình và mức độ thành công được trình diễn trên mạng. Họ có thể cười trong ảnh nhưng khóc trong phòng riêng. Nhiều bạn không chống lại Giáo hội; họ chỉ không thấy Giáo hội liên quan đến những câu hỏi thật của mình.
Để loan báo Tin Mừng cho người trẻ, Giáo hội cần lắng nghe trước khi giảng dạy. Cần cho người trẻ không gian để đặt câu hỏi, kể cả những câu hỏi khó về đức tin, khoa học, tính dục, công bằng, tiền bạc, ơn gọi và các vết thương trong Giáo hội. Một cộng đoàn sợ câu hỏi sẽ đẩy người trẻ đi xa. Một cộng đoàn biết lắng nghe có thể giúp họ khám phá rằng đức tin không tiêu diệt lý trí nhưng mở rộng lý trí; không bóp nghẹt tự do nhưng giải thoát tự do khỏi nô lệ; không khiến cuộc sống nghèo nàn nhưng trao cho cuộc sống một ý nghĩa lớn hơn.
Di dân và những vùng ngoại biên mới
Hàng triệu người rời quê đến thành phố và khu công nghiệp để học tập, làm việc. Họ sống trong những khu trọ chật chội, làm việc theo ca, ít có điều kiện tham dự sinh hoạt giáo xứ và dễ mất liên hệ với cộng đoàn. Đây là một vùng truyền giáo lớn ngay giữa các đô thị.
Tinh thần Cha Diệp mời gọi các giáo xứ tìm đến với người di dân thay vì chờ họ đến. Cần có giờ lễ phù hợp, các nhóm đồng hương, chương trình hỗ trợ pháp lý và việc làm, lớp học cho con em công nhân, những bữa cơm chia sẻ và mạng lưới giúp đỡ khi họ gặp tai nạn hoặc bệnh tật. Một người di dân được cộng đoàn đón nhận có thể tìm thấy không chỉ một nơi giữ đạo nhưng một gia đình mới.
. Sự phân cực và bạo lực ngôn từ
Mạng xã hội đang làm gia tăng văn hóa kết án. Người ta có thể xúc phạm nhau chỉ vì khác quan điểm. Tin giả, cắt ghép, vu khống và những phán quyết vội vàng làm tổn thương phẩm giá con người. Đáng buồn là người Công giáo đôi khi cũng tham gia vào lối hành xử ấy, thậm chí nhân danh việc bảo vệ chân lý.
Cha Diệp không bảo vệ đức tin bằng hận thù. Ngài bảo vệ đoàn chiên bằng tình yêu và chính mạng sống. Học nơi ngài, người Kitô hữu phải biết nói sự thật nhưng không được chà đạp con người. Không thể bảo vệ Tin Mừng bằng những phương pháp trái với Tin Mừng. Không thể nhân danh Chúa để gieo sợ hãi, nhục mạ hoặc chia rẽ.
Trong thời đại số, việc kiềm chế một lời bình luận ác ý, từ chối chia sẻ tin chưa kiểm chứng, xin lỗi khi nói sai và đối thoại tôn trọng với người bất đồng cũng là những hành vi truyền giáo.
. Chủ nghĩa thực dụng và sự tục hóa âm thầm
Một thách thức lớn không nhất thiết là việc người ta công khai phủ nhận Thiên Chúa, nhưng là sống như thể Thiên Chúa không liên quan gì đến các quyết định hằng ngày. Người ta vẫn có thể đi lễ, đọc kinh và tham gia hội đoàn nhưng khi làm ăn lại gian dối, khi sử dụng quyền lực lại bất công, khi chia tài sản lại tranh chấp, khi đối xử với người làm công lại thiếu nhân phẩm.
Tân Phúc Âm hóa trước hết phải bắt đầu từ những người đã chịu Phép Rửa. Giáo hội không thể chỉ tìm cách gia tăng số người theo đạo mà quên giúp người đã có đạo gặp gỡ Đức Kitô cách thực sự. Một cộng đoàn đông người nhưng thiếu công bằng, bác ái và sự thật chưa phải là một cộng đoàn được Phúc Âm hóa sâu sắc.
Nhưng đi6nh hướng mục vụ từ chứng tá Cha Diệp
Từ cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Giáo hội Việt Nam có thể rút ra một số định hướng cụ thể.
Trước hết, cần chuyển từ nền mục vụ bảo tồn sang nền mục vụ truyền giáo. Bảo tồn là cần thiết, nhưng nếu phần lớn năng lực chỉ được dùng để duy trì những sinh hoạt sẵn có, Giáo hội sẽ ít khả năng đến với những người ở bên ngoài. Mỗi giáo xứ cần tự hỏi không chỉ có bao nhiêu người đi lễ, nhưng có bao nhiêu người nghèo được chăm sóc, bao nhiêu người xa Giáo hội được thăm viếng, bao nhiêu gia đình khủng hoảng được đồng hành và bao nhiêu người trẻ được trao trách nhiệm.
Thứ hai, cần đào tạo những người loan báo Tin Mừng có chiều sâu nội tâm. Kỹ năng truyền thông và tổ chức là quan trọng, nhưng không thể thay thế đời sống cầu nguyện. Cha Diệp có thể trung thành đến cùng bởi ngài không chỉ dựa vào ý chí cá nhân, nhưng sống trong tương quan với Đức Kitô. Người hoạt động mục vụ không cầu nguyện dễ biến sứ vụ thành công việc, biến cộng đoàn thành tổ chức và biến thành công thành thần tượng.
Thứ ba, cần xây dựng văn hóa cộng tác. Sứ mạng không phải việc riêng của hàng giáo sĩ. Mọi người đã chịu Phép Rửa đều được mời gọi làm chứng cho Tin Mừng. Linh mục có trách nhiệm hướng dẫn, phân định và hiệp nhất, nhưng cần tin tưởng trao trách nhiệm cho giáo dân, đặc biệt là phụ nữ và người trẻ, tùy theo ơn gọi và khả năng của họ.
Thứ tư, cần ưu tiên người nghèo và người dễ bị tổn thương. Ngân sách, nhân sự và chương trình mục vụ cần phản ánh ưu tiên này. Không thể nói người nghèo là trung tâm nhưng phần lớn nguồn lực chỉ dành cho hình thức bên ngoài. Một công trình xây dựng đẹp có thể cần thiết, nhưng một cộng đoàn sống động và biết yêu thương mới là ngôi đền thờ thuyết phục nhất.
Thứ năm, cần biến các trung tâm hành hương thành những trường học truyền giáo. Tắc Sậy không chỉ nên là nơi người ta đến xin ơn, nhưng phải trở thành nơi họ học tinh thần Cha Diệp: ở lại với người đau khổ, bảo vệ người yếu thế, sống công bằng, tha thứ và dấn thân. Mỗi người hành hương có thể được mời gọi thực hiện một cam kết cụ thể sau khi trở về: chăm sóc một người già, hòa giải với một người thân, giúp một trẻ em nghèo, từ bỏ một thói quen bất công hoặc tham gia một hoạt động phục vụ.
Cuối cùng, cần làm cho chứng tá tử đạo của Cha Diệp trở thành nguồn lực xây dựng hòa bình. Tôn kính một vị tử đạo không phải để nuôi dưỡng ký ức hận thù, nhưng để học cách chiến thắng sự dữ bằng tình yêu. Người tử đạo không mời chúng ta tìm kẻ thù để chống lại, nhưng mời chúng ta trung thành với sự thật mà không đánh mất lòng thương xót.
Từ Tắc Sậy đến mọi nẻo đường đất nước
Tắc Sậy là một địa danh cụ thể, nhưng tinh thần Tắc Sậy không được giữ lại ở một địa điểm. Tinh thần ấy phải đi vào từng gia đình, giáo xứ, dòng tu, chủng viện, trường học, bệnh viện, công sở, khu công nghiệp và không gian số.
Mỗi người Công giáo có thể trở thành một “Tắc Sậy nhỏ” – một nơi người khác tìm thấy sự bình an, được lắng nghe, được nâng đỡ và được dẫn đến gần Chúa. Một người mẹ kiên nhẫn nuôi dạy người con khuyết tật đang sống tinh thần Cha Diệp. Một người trẻ từ chối gian lận dù phải chịu thiệt thòi đang làm chứng cho Tin Mừng. Một doanh nhân trả lương công bằng và tôn trọng người lao động đang thực hành sứ mạng truyền giáo. Một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân nghèo bằng lòng nhân hậu đang làm cho khuôn mặt Đức Kitô hiện diện. Một người sử dụng mạng xã hội để lan tỏa sự thật và hy vọng thay vì căm ghét đang tiếp nối sứ mạng của Cha.
Không phải ai cũng được gọi đổ máu vì đức tin, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi sống tinh thần tử đạo trong những chọn lựa nhỏ bé mỗi ngày: chết đi cho tính ích kỷ, lòng tham, sự giả dối, nhu cầu hơn thua, tính tự ái và thái độ thờ ơ. Chính những cái chết âm thầm ấy chuẩn bị cho một đời sống trung thành.
Cha Diệp đã không làm mọi sự. Ngài chỉ làm điều Thiên Chúa trao cho ngài, tại nơi ngài được sai đến, với những con người cụ thể trước mặt. Nhưng vì ngài làm điều ấy bằng tất cả trái tim nên hoa trái vượt xa thời đại và địa lý của ngài.
Một vị chân không chỉ để tôn kính nhưng để noi theo
Ngày tuyên phong Chân phước Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ là một ngày vui lớn của Giáo hội Việt Nam. Nhưng niềm vui ấy chỉ đạt đến ý nghĩa trọn vẹn khi trở thành một cuộc canh tân đời sống và sứ mạng. Điều Cha Diệp mong đợi nơi chúng ta chắc chắn không phải chỉ là những lễ nghi long trọng, những bức ảnh đẹp, những đoàn hành hương đông đảo hay những lời ca tụng cảm động. Điều ngài mong đợi là chúng ta tiếp tục điều ngài đã sống: yêu mến Đức Kitô, ở lại với đoàn chiên, bảo vệ người yếu thế, phục vụ người nghèo và trung thành cho đến cùng.
Trong thời đại số, Giáo hội có thể sở hữu nhiều phương tiện hơn Cha Diệp, nhưng phương tiện không tự nó tạo nên người môn đệ. Chúng ta có thể truyền đi một thông điệp rất nhanh nhưng vẫn chưa chắc trao được tình yêu. Chúng ta có thể xây dựng nhiều công trình nhưng vẫn chưa chắc xây dựng được lòng tin. Chúng ta có thể tổ chức những sự kiện đông đảo nhưng vẫn chưa chắc chạm được vào nỗi đau sâu kín của con người.
Cha Diệp đặt Giáo hội trước một câu hỏi nghiêm túc: Chúng ta có thật sự yêu những người được trao cho mình không? Chúng ta có ở lại khi việc phục vụ trở nên khó khăn không? Chúng ta có dám đặt sự an toàn, danh dự và lợi ích của mình sau thiện ích của đoàn chiên không? Chúng ta có đủ gần người nghèo để nghe được tiếng thở dài của họ không? Và những người ngoài Công giáo, khi nhìn vào đời sống chúng ta, có nhận ra một chút nào khuôn mặt hiền lành và thương xót của Đức Kitô không?
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời nói nhưng bằng một cuộc đời trao ban. Ngài đã không bỏ chạy khi đoàn chiên gặp nguy hiểm. Ngài đã ở lại. Và chính sự ở lại ấy trở thành lời giảng mạnh mẽ nhất.
Giữa một thế giới mà con người dễ dàng rời bỏ nhau khi không còn có lợi, Cha Diệp dạy chúng ta lòng trung thành.
Giữa một xã hội có nguy cơ đo giá trị con người bằng tiền bạc và thành công, Cha Diệp dạy chúng ta nhìn thấy phẩm giá của người nghèo và người yếu thế.
Giữa một môi trường truyền thông đầy tiếng ồn, Cha Diệp dạy chúng ta sức mạnh của một đời sống chân thật.
Giữa những chia rẽ, Cha Diệp dạy chúng ta xây dựng hòa bình bằng sự hy sinh.
Giữa một nền văn hóa thích bảo vệ bản thân, Cha Diệp chỉ cho chúng ta con đường của Đức Kitô: “Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.”
Ước gì ngày tuyên phong Chân phước không chỉ đưa hình ảnh Cha Diệp lên một vị trí cao hơn trong phụng vụ của Giáo hội, nhưng còn đưa tinh thần của ngài đi sâu hơn vào trái tim mỗi người Công giáo Việt Nam.
Ước gì mỗi linh mục học nơi Cha biết sống giữa đoàn chiên, không cai trị bằng khoảng cách nhưng phục vụ bằng sự gần gũi.
Ước gì mỗi tu sĩ học nơi Cha lòng trung thành với người nghèo và những vùng ngoại biên.
Ước gì mỗi gia đình Công giáo trở thành một mái nhà của lòng thương xót.
Ước gì mỗi người trẻ biết dùng khả năng, tri thức và công nghệ để phục vụ sự thật và sự sống.
Ước gì mỗi giáo xứ không chỉ là nơi cử hành các nghi thức, nhưng là một cộng đoàn lên đường, chữa lành và mở cửa đón nhận mọi người.
Và ước gì từ Tắc Sậy, ngọn lửa đức tin của người mục tử tử đạo Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tiếp tục lan tỏa đến mọi miền đất nước, để Giáo hội Việt Nam trở nên một Giáo hội gần gũi hơn, nghèo khó hơn, khiêm nhường hơn, can đảm hơn và có sức truyền giáo hơn.
Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam người tôi tớ trung thành là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một mục tử đã yêu thương đoàn chiên đến mức hiến dâng mạng sống. Xin cho chúng con biết noi gương ngài, sống đức tin bằng những việc làm cụ thể, biết ở lại với người đau khổ, bảo vệ người yếu thế, nâng đỡ người nghèo và trung thành với Tin Mừng trong mọi hoàn cảnh. Xin biến mỗi người chúng con thành một chứng nhân của niềm hy vọng, để qua đời sống chúng con, mọi người nhận ra khuôn mặt hiền lành và thương xót của Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng con. Amen.

Chương 1: Tiểu sử và chứng tá đời sống của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
Trong lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam, có những con người đã đi qua cuộc đời trong âm thầm, không để lại những công trình đồ sộ mang tên mình, không viết nên những bộ sách thần học uyên bác, không nắm giữ những địa vị cao sang, nhưng lại để lại trong lòng dân chúng một dấu ấn không thể phai mờ. Dấu ấn ấy không được khắc bằng đá, không được dựng bằng đồng, cũng không được lưu giữ chỉ bằng những trang sử, nhưng được khắc sâu bằng tình yêu, bằng sự phục vụ, bằng nước mắt, bằng lòng trung thành và bằng chính máu đào của một đời hiến dâng. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế. Ngài là một linh mục của miền sông nước Nam Bộ, một người mục tử đã sống giữa dân nghèo, đi cùng dân nghèo, chia sẻ những nỗi cơ cực của dân nghèo và cuối cùng đã chọn chết thay vì bỏ đoàn chiên mà Thiên Chúa trao phó cho mình.
Nhắc đến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhiều người nhớ ngay đến Tắc Sậy, đến ngôi nhà thờ và trung tâm hành hương ngày đêm đón những đoàn người từ khắp nơi tìm về. Người ta tìm đến với Cha không chỉ vì Cha là một linh mục đã chết cách bi thương, cũng không chỉ vì những câu chuyện được kể lại về các ơn lành nhờ lời chuyển cầu của Cha, nhưng sâu xa hơn, bởi cuộc đời Cha đã trở thành một lời chứng sống động về tình yêu mục tử. Đó là một tình yêu không dừng lại ở lời nói, không chỉ thể hiện trên tòa giảng, nhưng được chứng minh bằng sự hiện diện, bằng những chuyến đi gian nan, bằng từng bữa cơm chia sẻ, từng người nghèo được nâng đỡ, từng lương dân được đón nhận, từng bệnh nhân được thăm viếng, từng em nhỏ được dạy dỗ, từng ơn gọi được chăm sóc và sau hết bằng quyết định ở lại giữa lúc cái chết đã cận kề.
Cuộc đời Cha Diệp không phải là một câu chuyện cổ tích không có đau khổ. Trái lại, ngay từ thời thơ ấu, Cha đã nếm trải mất mát, xa quê, thiếu thốn và những biến động của phận người. Tuy nhiên, chính trên mảnh đất của những thử thách ấy, Thiên Chúa đã âm thầm gieo vào tâm hồn Cha hạt giống của một ơn gọi lớn lao. Một đứa trẻ sớm mất mẹ, phải theo cha ruột sang đất Campuchia sinh sống, sau này lại trở thành người cha thiêng liêng của biết bao con người. Một thiếu niên rời mái nhà gia đình để bước vào chủng viện, sau này lại trở thành mái nhà cho những người không nơi nương tựa. Một linh mục sống giữa những vùng đất xa xôi, nghèo khó, sau này lại trở thành điểm tựa tinh thần cho hàng triệu người thuộc nhiều tôn giáo và hoàn cảnh khác nhau. Quả thật, đường lối của Thiên Chúa luôn nhiệm mầu. Ngài có thể dùng chính những vết thương của một con người để làm cho người ấy biết cảm thông với các vết thương của người khác; Ngài có thể dùng những mất mát ban đầu để chuẩn bị một trái tim có khả năng hiến trao trọn vẹn.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại họ đạo Cồn Phước, thuộc vùng Long Điền, An Giang, trong một gia đình Công giáo đạo đức. Cha chào đời vào ngày đầu tiên của một năm mới, như thể cuộc đời Ngài được Thiên Chúa đặt vào giữa dòng thời gian như một dấu chỉ của niềm hy vọng. Vùng đất Cồn Phước khi ấy mang đậm nét đặc trưng của miền Tây Nam Bộ: những dòng sông chằng chịt, những cánh đồng rộng lớn, những xóm làng đơn sơ, cuộc sống người dân gắn liền với ruộng đồng, ghe xuồng, mùa nước nổi và biết bao nỗi nhọc nhằn của một vùng đất còn thiếu thốn nhiều phương tiện.
Chính môi trường ấy đã hun đúc nơi cậu bé Trương Bửu Diệp một tâm hồn gần gũi với người dân bình dị. Sau này, dù được đào tạo trong môi trường chủng viện, dù mang chức linh mục và được trao trách nhiệm dẫn dắt cộng đoàn, Cha vẫn giữ được nét chân chất, đơn sơ và đằm thắm của một người con miền Tây. Cha không tạo khoảng cách với giáo dân. Cha không biến chức thánh thành một bức tường ngăn cách mình với dân chúng. Cha sống giữa họ, hiểu ngôn ngữ của họ, biết nỗi lo của họ, cảm được cái nghèo của họ và chia sẻ cả những vui buồn rất thật trong đời sống thường ngày.
Tuổi thơ của cậu bé Diệp sớm phủ bóng đau thương khi thân mẫu qua đời. Mất mẹ là một vết thương lớn đối với bất cứ đứa trẻ nào. Người mẹ là hơi ấm của gia đình, là tiếng ru đầu đời, là vòng tay đầu tiên, là nơi đứa con tìm về khi sợ hãi hay mỏi mệt. Cậu bé Diệp đã phải đối diện với sự thiếu vắng ấy khi còn rất nhỏ. Sau biến cố này, cậu theo thân phụ sang Campuchia sinh sống. Cuộc rời quê không chỉ là thay đổi nơi cư trú, nhưng còn là một cuộc bước đi vào miền đất xa lạ, giữa một môi trường khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và lối sống.
Có lẽ chính tuổi thơ nhiều biến động đã giúp Cha Diệp sau này có một trái tim đặc biệt nhạy cảm trước những người phải xa quê, những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những gia đình ly tán và những phận người sống bên lề xã hội. Người đã từng mất mát thường hiểu sâu hơn nỗi mất mát của người khác. Người từng phải rời quê thường dễ cảm thông với kẻ tha hương. Người từng thiếu vòng tay mẹ thường có thể trở thành vòng tay nâng đỡ cho rất nhiều người. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, không một đau khổ nào hoàn toàn vô nghĩa nếu con người biết trao nó vào tay Ngài. Thiên Chúa không luôn cất khỏi đời ta những thương tích, nhưng Ngài có thể biến những thương tích ấy thành những cánh cửa để ta bước vào nỗi đau của anh chị em mình.
Gia đình Công giáo là mảnh đất đầu tiên nuôi dưỡng đức tin của cậu bé Trương Bửu Diệp. Giữa những gian nan của cuộc sống, đức tin đã trở thành nguồn sức mạnh giúp gia đình vượt qua thử thách. Cậu được lớn lên trong bầu khí cầu nguyện, trong lòng yêu mến Thiên Chúa, kính trọng các linh mục và gắn bó với đời sống cộng đoàn. Chính từ nơi ấy, tiếng gọi của Chúa dần dần vang lên trong tâm hồn cậu. Tiếng gọi ấy có thể không ồn ào, không đến như một biến cố chấn động, nhưng âm thầm lớn lên qua từng ngày, qua những Thánh lễ, những giờ kinh, những lời dạy của cha mẹ, những gương sáng của các mục tử và nỗi khát khao được hiến dâng đời mình cho Thiên Chúa.
Năm 1909, khi mới mười hai tuổi, cậu Trương Bửu Diệp được gửi vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Đó là một quyết định quan trọng đối với một thiếu niên còn rất trẻ. Bước vào chủng viện đồng nghĩa với việc phải xa gia đình, từ bỏ nhiều tự do của tuổi thơ, tập sống kỷ luật, học hành nghiêm túc và bắt đầu một tiến trình phân định lâu dài. Không phải cứ vào chủng viện là chắc chắn sẽ trở thành linh mục. Chủng viện là nơi một người trẻ tập lắng nghe tiếng Chúa, nhận ra chính mình, được uốn nắn về nhân bản, thiêng liêng, trí thức và mục vụ, đồng thời từng ngày tự hỏi: Chúa có thực sự gọi tôi không, và tôi có sẵn sàng đáp lại tiếng gọi ấy bằng cả cuộc đời không?
Cù Lao Giêng là một địa danh gắn liền với lịch sử truyền giáo lâu đời ở miền Tây Nam Bộ. Trong môi trường ấy, chủng sinh trẻ Trương Bửu Diệp được tiếp xúc với truyền thống đức tin kiên cường của các thế hệ đi trước. Mảnh đất miền Nam đã từng chứng kiến biết bao nhà truyền giáo vượt đường xa, băng sông, lội ruộng, đối diện với bệnh tật, thiếu thốn và hiểm nguy để đem Tin Mừng đến cho dân chúng. Những câu chuyện ấy hẳn đã góp phần thắp lên trong tâm hồn người chủng sinh trẻ một lý tưởng cao đẹp: trở thành linh mục không phải để tìm kiếm sự an nhàn, nhưng để ra đi; không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ; không phải để sống cho mình, nhưng để thuộc trọn về Thiên Chúa và dân Người.
Những năm tháng trong Tiểu chủng viện là thời gian Cha học những bài học đầu tiên về kỷ luật, cầu nguyện, đời sống chung và tinh thần vâng phục. Một thiếu niên muốn trở thành linh mục phải tập từ bỏ ý riêng, tập kiên nhẫn với anh em, tập chu toàn những công việc nhỏ bé, tập trung thành trong giờ kinh, giờ học, giờ lao động và mọi bổn phận hằng ngày. Chính trong những điều bình thường ấy, căn tính người mục tử được hình thành. Người linh mục không trở thành mục tử chỉ trong ngày chịu chức, nhưng được chuẩn bị từng ngày bằng những hy sinh không ai thấy, những cuộc chiến nội tâm không ai biết và những lần ngã xuống rồi lại đứng lên nhờ ơn Chúa.
Sau thời gian học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, chủng sinh Trương Bửu Diệp tiếp tục được gửi đến Đại chủng viện Nam Vang, tức Phnom Penh, để theo học triết học và thần học, chuẩn bị trực tiếp cho chức linh mục. Đây là giai đoạn đào tạo chuyên sâu, giúp người chủng sinh không chỉ hiểu biết giáo lý và thần học, nhưng còn học cách suy tư trong đức tin, đọc các dấu chỉ thời đại, hiểu con người và chuẩn bị cho trách nhiệm giảng dạy, thánh hóa, lãnh đạo cộng đoàn.
Việc học tập tại Nam Vang cũng giúp Cha tiếp xúc sâu hơn với môi trường đa văn hóa, đa ngôn ngữ và đa tôn giáo. Chính kinh nghiệm ấy rất có thể đã góp phần hình thành nơi Cha một thái độ cởi mở đặc biệt đối với những người ngoài Công giáo. Cha hiểu rằng sứ mạng của người linh mục không phải là khép kín trong phạm vi của một cộng đoàn nhỏ, càng không phải là phân chia con người thành những nhóm “bên trong” và “bên ngoài”, nhưng là trở nên dấu chỉ tình yêu của Thiên Chúa dành cho mọi người. Sau này, trong suốt đời mục vụ, Cha không chỉ chăm lo cho người Công giáo mà còn hết lòng phục vụ lương dân, người nghèo và bất cứ ai tìm đến với Cha. Đó không phải là một chiến thuật truyền giáo, nhưng là hoa trái của một tâm hồn đã thật sự thấm nhuần Tin Mừng.
Những năm tháng đào tạo hẳn không thiếu khó khăn. Đời sống chủng viện thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Việc đi lại khó khăn, sách vở hạn chế, điều kiện sinh hoạt đơn sơ, khí hậu khắc nghiệt và bệnh tật luôn là những thử thách thường trực. Thế nhưng, chính trong hoàn cảnh ấy, ơn gọi của thầy Trương Bửu Diệp ngày càng trưởng thành. Thầy không tìm kiếm một con đường dễ dàng. Thầy chọn bước theo Đức Kitô, Đấng đã không có chỗ tựa đầu, Đấng đi từ làng này sang làng khác để giảng Tin Mừng, chữa lành người đau yếu, nâng dậy kẻ tội lỗi và cuối cùng hiến mạng sống trên thập giá.
Ngày 20 tháng 9 năm 1924 là một cột mốc thiêng liêng trong cuộc đời thầy Trương Bửu Diệp. Sau nhiều năm được đào tạo và thử luyện, thầy được thụ phong linh mục. Từ giây phút ấy, cuộc đời Cha không còn thuộc về riêng mình. Đôi tay Cha được xức dầu để dâng Thánh lễ, ban các bí tích, chúc lành, tha thứ và nâng đỡ dân Chúa. Môi miệng Cha được trao sứ mạng công bố Lời Chúa. Trái tim Cha được mời gọi trở nên giống Trái Tim Chúa Giêsu Mục Tử, biết rung động trước nỗi đau của con người và sẵn sàng hiến mình cho đoàn chiên.
Chức linh mục không phải là một phần thưởng cho những nỗ lực cá nhân, nhưng là một hồng ân nhưng không của Thiên Chúa. Người được chọn luôn ý thức mình bất xứng. Chính vì bất xứng nên người linh mục phải sống trong tâm tình biết ơn, khiêm nhường và phó thác. Cha Diệp đã đón nhận chức linh mục không như một vinh dự để được người khác kính trọng, nhưng như một trách nhiệm phải phục vụ. Suốt cuộc đời, Cha cho thấy mình không mang chiếc áo linh mục để tạo khoảng cách với dân chúng, nhưng để trở nên gần gũi hơn với họ; không dùng quyền bính để đòi hỏi, nhưng để bảo vệ; không dùng lời giảng để kết án, nhưng để dẫn con người trở về với lòng thương xót của Thiên Chúa.
Trong ngày chịu chức, có lẽ Cha cũng đã nằm phủ phục trước bàn thờ, trong khi cộng đoàn hát Kinh Cầu Các Thánh. Cử chỉ phủ phục ấy mang một ý nghĩa sâu xa: con người cũ phải chết đi để người được tuyển chọn hoàn toàn thuộc về Chúa. Nhưng ít ai có thể biết rằng, nhiều năm sau, người linh mục trẻ ấy sẽ thực sự hoàn tất ý nghĩa của sự phủ phục bằng việc nằm xuống cho đoàn chiên. Lời thưa “xin vâng” trong ngày chịu chức không chỉ được nói một lần, nhưng được Cha lặp lại suốt hơn hai mươi năm linh mục, qua từng bổn phận, từng hy sinh, từng chuyến đi và sau cùng qua chính cái chết.
Sau khi chịu chức, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được sai đến phục vụ tại Hố Trư, thuộc Campuchia, trong vai trò linh mục phó. Những năm đầu đời linh mục luôn là giai đoạn quan trọng. Vị linh mục trẻ mang trong mình lòng nhiệt thành, kiến thức vừa được đào tạo và nhiều ước mơ mục vụ, nhưng đồng thời cũng phải học cách đối diện với thực tế. Mục vụ không chỉ là những bài học trong sách vở. Mỗi giáo dân là một thế giới. Mỗi gia đình có một câu chuyện. Mỗi cộng đoàn có những khó khăn riêng. Người linh mục phải học cách lắng nghe, kiên nhẫn, phân định và bước đi với con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ.
Tại Hố Trư, Cha Diệp phục vụ cộng đồng người Việt sinh sống trên đất Campuchia. Đây là những người xa quê, phải vật lộn với cuộc sống và cần được nâng đỡ cả về tinh thần lẫn đời sống đức tin. Cha không chỉ cử hành Thánh lễ hay ban bí tích, nhưng còn trở thành người đồng hành với họ. Kinh nghiệm bản thân từng theo cha sang Campuchia khi còn nhỏ giúp Cha hiểu cảm giác của người tha hương. Cha biết nỗi nhớ quê, sự bất an, nỗi lo mưu sinh và những thiệt thòi của một cộng đồng sống xa tổ quốc. Vì thế, sự hiện diện của Cha giữa họ không phải là sự hiện diện của một viên chức tôn giáo, nhưng của một người anh em, một người cha và một người bạn.
Sứ vụ linh mục phó giúp Cha rèn luyện nhiều đức tính cần thiết cho đời mục tử. Cha học vâng phục người phụ trách, cộng tác với các linh mục khác, chăm sóc những công việc thầm lặng và đi đến những nơi xa xôi. Có những việc mục vụ không ai biết đến: một chuyến đi thăm người bệnh trong đêm, một lần ngồi bên giường người hấp hối, một bữa cơm vội vàng, một hành trình bằng ghe dưới trời mưa, một lần hòa giải vợ chồng đang bất hòa, một lời an ủi dành cho người mẹ mất con. Những việc ấy không xuất hiện trên báo chí, nhưng lại là nơi chức linh mục trở thành sự sống cho dân Chúa.
Sau thời gian phục vụ tại Campuchia, Cha được gọi về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Việc được trao trách nhiệm đào tạo các chủng sinh cho thấy Cha là một linh mục có đời sống gương mẫu, có khả năng giáo dục và được các vị hữu trách tín nhiệm. Trở lại nơi mình từng được đào tạo, Cha không chỉ truyền đạt kiến thức, nhưng còn trao lại kinh nghiệm sống, lòng yêu mến ơn gọi và tinh thần truyền giáo cho thế hệ trẻ.
Một giáo sư chủng viện không chỉ dạy bằng lời. Các chủng sinh quan sát cách người thầy cầu nguyện, cách người thầy đối xử với anh em, cách người thầy sống nghèo khó, vâng phục và tận tụy. Một bài giảng hay có thể gây xúc động trong một thời gian, nhưng một đời sống nhất quán có thể để lại dấu ấn suốt đời. Cha Diệp đã chăm sóc ơn gọi không chỉ bằng việc giảng dạy, nhưng bằng chính gương sáng của mình. Sau này, khi trở thành cha sở Tắc Sậy, Cha vẫn đặc biệt quan tâm đến các ơn gọi linh mục và tu sĩ. Cha hiểu rằng cánh đồng truyền giáo rộng lớn cần nhiều thợ gặt; vì thế, việc nâng đỡ một người trẻ đáp lại tiếng Chúa là góp phần mở rộng sứ mạng của Hội Thánh cho những thế hệ mai sau.
Năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được bổ nhiệm làm chánh xứ Tắc Sậy. Đây là giai đoạn dài nhất và quan trọng nhất trong đời mục vụ của Cha. Từ năm 1930 cho đến khi qua đời năm 1946, Cha đã sống và phục vụ tại vùng đất này suốt mười sáu năm. Mười sáu năm không phải chỉ là một con số. Đó là biết bao mùa mưa nắng, biết bao hành trình, biết bao Thánh lễ, biết bao em bé được rửa tội, biết bao đôi vợ chồng được chúc hôn, biết bao bệnh nhân được xức dầu, biết bao người chết được tiễn đưa và biết bao phận người được Cha âm thầm nâng đỡ.
Tắc Sậy và vùng phụ cận lúc ấy còn là một miền đất hoang sơ, dân cư thưa thớt, đường sá khó khăn, nhiều nơi chỉ có thể đến bằng ghe xuồng. Mùa mưa, đường lầy lội; mùa nước, việc đi lại đầy nguy hiểm; đời sống người dân thiếu thốn cả vật chất lẫn điều kiện chăm sóc y tế, giáo dục. Người linh mục phục vụ tại đây không thể chỉ ngồi trong nhà xứ chờ giáo dân tìm đến. Cha phải ra đi, phải vượt sông, qua rạch, đến với từng xóm nhỏ, từng gia đình và từng cộng đoàn rải rác.
Cha Diệp đã sống đúng tinh thần của người mục tử đi tìm chiên. Cha không chỉ chăm sóc những người đã có đạo, nhưng còn đến với những người chưa biết Chúa. Cha hiểu rằng loan báo Tin Mừng không bắt đầu bằng những lời tranh luận, càng không phải bằng sự ép buộc, nhưng bằng tình yêu cụ thể. Một người đói cần được cho ăn trước khi có thể nghe nói về tình yêu Thiên Chúa. Một người bệnh cần được thăm viếng. Một gia đình gặp hoạn nạn cần được giúp đỡ. Một người bị khinh thường cần được tôn trọng. Một người khác tôn giáo cần được đón tiếp như một người anh em. Cha đã sống Tin Mừng bằng chính cách ấy.
Trong thời gian phục vụ tại Tắc Sậy, Cha được biết đến là người đã góp phần thành lập nhiều họ đạo và cộng đoàn Công giáo mới. Việc thành lập một họ đạo trong hoàn cảnh lúc bấy giờ là công việc vô cùng vất vả. Không chỉ cần tìm nơi quy tụ, xây dựng nhà nguyện, tổ chức đời sống cầu nguyện và giáo lý, Cha còn phải thường xuyên thăm viếng, đào tạo những người có trách nhiệm, vun đắp tinh thần hiệp nhất và giúp cộng đoàn trưởng thành. Mỗi họ đạo được hình thành là kết quả của biết bao lời cầu nguyện, mồ hôi, hy sinh và kiên nhẫn.
Cha không truyền giáo theo cách đếm số người gia nhập đạo để làm thành tích. Cha dẫn người ta đến với Chúa bằng một đời sống đáng tin cậy. Dân chúng nhìn thấy Cha yêu thương họ thật lòng. Họ thấy Cha không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, có đạo hay không có đạo. Họ thấy Cha đến khi họ đau ốm, giúp đỡ khi họ đói nghèo, bảo vệ khi họ bị đe dọa. Khi người ta cảm nhận được tình yêu vô vị lợi, họ bắt đầu đặt câu hỏi: Điều gì khiến vị linh mục này sống như thế? Thiên Chúa mà Cha rao giảng là ai? Đức tin nào đã khiến Cha có thể phục vụ con người tận tụy đến vậy? Chính đời sống của Cha là bài giáo lý có sức thuyết phục hơn nhiều lời nói.
Theo những ký ức được lưu truyền trong cộng đoàn, Cha đã rửa tội cho gần hai nghìn người. Con số ấy cho thấy sức sống truyền giáo mạnh mẽ trong đời mục vụ của Cha. Tuy nhiên, đằng sau mỗi bí tích Rửa tội là một hành trình. Có người phải học giáo lý trong thời gian dài. Có người phải vượt qua sự e ngại của gia đình. Có người được đánh động sau khi nhận sự giúp đỡ của Cha. Có người tìm đến đức tin trong lúc đau khổ. Có người nhận ra Chúa qua cách Cha đối xử với họ. Cha đã kiên nhẫn đồng hành, giải thích, cầu nguyện và giúp mỗi người đón nhận đức tin trong tự do.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được nhớ đến như một linh mục có lối giảng thuyết nhẹ nhàng, bình dị và gần gũi. Cha không tìm cách phô diễn kiến thức hay sử dụng những lời lẽ quá cao siêu. Cha nói thứ ngôn ngữ mà người dân có thể hiểu, liên hệ Tin Mừng với những gì họ đang sống, với ruộng đồng, sông nước, gia đình, công việc và những lo toan hằng ngày.
Một bài giảng thật sự có sức chạm đến lòng người không nhất thiết phải dài hay hoa mỹ, nhưng phải được sinh ra từ cầu nguyện và từ một trái tim yêu thương người nghe. Cha Diệp không đứng trên tòa giảng như người ở trên cao phán xét những người ở dưới. Cha đứng đó như một mục tử đang nói với đoàn chiên của mình, như một người cha muốn con cái hiểu được lòng thương xót của Thiên Chúa. Lời giảng của Cha êm đềm bởi nó không chứa sự cay nghiệt. Lời giảng của Cha gần gũi bởi Cha biết rõ cuộc sống của dân chúng. Lời giảng của Cha có sức thuyết phục bởi những gì Cha nói cũng chính là những gì Cha đang sống.
Cha không chỉ nói về yêu thương, Cha yêu thương thật. Cha không chỉ giảng về phục vụ, Cha phục vụ mỗi ngày. Cha không chỉ mời gọi người ta hy sinh, Cha chấp nhận hy sinh trước. Cha không chỉ nói về lòng trung thành, Cha trung thành cho đến chết. Chính sự thống nhất giữa lời giảng và đời sống đã làm nên uy tín của Cha. Trong mọi thời đại, người ta có thể bị thu hút bởi tài năng, nhưng chỉ thật sự được biến đổi bởi chứng tá. Khi đời sống của người rao giảng trở thành lời giải thích cụ thể cho Tin Mừng, lời giảng ấy sẽ đi vào lòng người và ở lại lâu dài.
Cha cũng hiểu rằng không phải ai cũng có khả năng tiếp nhận những công thức thần học phức tạp. Người nông dân cần nghe Tin Mừng bằng ngôn ngữ của đồng ruộng. Người mẹ nghèo cần được nói về Thiên Chúa như người Cha không bỏ rơi con cái. Người đau khổ cần biết rằng thập giá của họ không vô nghĩa. Người tội lỗi cần nghe rằng cánh cửa trở về vẫn luôn rộng mở. Người lương dân cần được cảm nhận rằng Hội Thánh không xa lạ, nhưng là một mái nhà biết đón tiếp.
Một trong những nét đẹp nổi bật nhất trong đời sống mục vụ của Cha Diệp là lòng thương xót dành cho mọi người, không phân biệt tôn giáo. Trong một xã hội mà ranh giới giữa các cộng đồng đôi khi dễ tạo nên khoảng cách, Cha đã chọn con đường của Tin Mừng: nhìn mỗi con người trước hết là một người con được Thiên Chúa yêu thương.
Cha thường mời người ngoại đạo dùng cơm. Một bữa cơm, nhìn bên ngoài, có thể là một điều rất bình thường. Nhưng trong văn hóa Việt Nam, mời nhau dùng bữa là một cử chỉ của sự thân tình, đón nhận và liên đới. Khi ngồi cùng một mâm cơm, khoảng cách giữa người với người được rút ngắn. Người ta không còn là “người trong đạo” hay “người ngoài đạo”, nhưng là những người anh em cùng chia sẻ miếng cơm, chén nước và câu chuyện đời thường.
Có lẽ nhiều người đã lần đầu cảm nhận được khuôn mặt gần gũi của Hội Thánh không phải trong một bài giáo lý, nhưng tại chính bàn ăn của Cha. Ở đó, họ không bị chất vấn về niềm tin, không bị đối xử như người xa lạ, không bị xem là đối tượng cần phải chinh phục, nhưng được tôn trọng và yêu thương. Chính sự đón tiếp vô điều kiện ấy đã mở ra con đường để Tin Mừng đi vào lòng họ.
Cha còn cho phép chôn cất những người lương dân trong nghĩa trang của giáo xứ. Trong hoàn cảnh xã hội thời ấy, đây là một hành động chứa đựng ý nghĩa nhân bản và mục vụ rất lớn. Cái chết là lúc con người trở nên nhỏ bé nhất. Khi một người qua đời, mọi danh vọng, tài sản, khác biệt tôn giáo và địa vị đều lùi lại phía sau. Trước sự chết, con người chỉ còn là một phận người cần được tôn trọng, được thương tiếc và được an táng trong phẩm giá.
Việc Cha mở cửa nghĩa trang cho lương dân cho thấy Cha không để những quy ước cứng nhắc lấn át lòng thương xót. Cha nhìn thấy nỗi đau của các gia đình mất người thân. Cha hiểu sự bơ vơ của một người chết không có nơi an nghỉ. Cha đã để cho nghĩa trang Công giáo trở thành mảnh đất của tình người. Qua đó, Cha âm thầm công bố rằng lòng thương xót của Thiên Chúa rộng lớn hơn mọi ranh giới do con người dựng nên.
Tinh thần ấy rất gần với cách Chúa Giêsu đã sống trong Tin Mừng. Chúa đến với người Samari, chữa lành con gái người phụ nữ ngoại giáo, khen ngợi đức tin của viên đại đội trưởng Rôma, ngồi ăn với người thu thuế và đón tiếp những người bị xã hội loại trừ. Chúa không phủ nhận sự thật, nhưng luôn đặt con người vào trung tâm của lòng thương xót. Cha Diệp đã bước theo con đường ấy. Cha hiểu rằng một linh mục không chỉ là người bảo vệ những người thuộc về cộng đoàn mình, nhưng phải trở nên người phục vụ mọi người, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ quên.
Dân chúng nhớ Cha Diệp là một linh mục đặc biệt quan tâm đến người nghèo. Sự nghèo khó tại miền Tây Nam Bộ đầu thế kỷ XX không chỉ là thiếu tiền bạc, nhưng là thiếu lương thực, thuốc men, cơ hội học hành, phương tiện đi lại và cả sự bảo vệ trước những bất công. Người nghèo thường không có tiếng nói. Khi bị áp bức, họ không biết kêu ai. Khi đau bệnh, họ có thể chỉ biết nằm chịu đựng. Khi mất mùa, cả gia đình có nguy cơ rơi vào đói khát.
Cha Diệp không thể giải quyết mọi vấn đề của xã hội, nhưng Cha làm những gì có thể. Cha chia sẻ những gì mình có. Cha kết nối người cần giúp với người có khả năng giúp. Cha an ủi, bảo vệ và nâng đỡ. Đôi khi, điều người nghèo cần không chỉ là tiền bạc, nhưng là một người đứng về phía họ, một người nhìn nhận phẩm giá của họ, một người dám nói rằng họ không bị Thiên Chúa quên lãng.
Lòng thương người nghèo của Cha không phải là một hoạt động phụ bên cạnh mục vụ, nhưng là phần cốt lõi của sứ mạng linh mục. Cha hiểu rằng Chúa Giêsu đã đồng hóa mình với người đói, người khát, người đau yếu, người tù đày và người bé mọn. Vì thế, phục vụ người nghèo không chỉ là làm việc bác ái, nhưng là gặp gỡ chính Chúa Kitô.
Cha không đứng ngoài nỗi khổ của dân để ban phát lòng thương hại. Cha sống giữa họ. Cha biết giá lúa, biết mùa màng, biết con nước, biết những gia đình đang thiếu ăn, biết người nào đau bệnh và biết những ai đang gặp nguy hiểm. Sự gần gũi ấy làm cho lòng bác ái của Cha không trở thành một hành động từ trên xuống, nhưng là sự chia sẻ giữa những con người cùng chung một phận sống.
Người nghèo tin Cha vì Cha không lợi dụng họ. Cha giúp họ không để được ca tụng. Cha không biến việc bác ái thành phương tiện xây dựng hình ảnh. Cha làm vì Tin Mừng đòi hỏi, vì trái tim mục tử thúc bách và vì trong mỗi người nghèo, Cha nhận ra khuôn mặt của Chúa. Chính sự vô vị lợi ấy khiến ký ức về Cha sống mãi trong lòng người dân, kể cả những người không cùng niềm tin.
Bên cạnh hoạt động truyền giáo và bác ái, Cha Diệp còn chăm lo xây dựng cơ sở vật chất cho các cộng đoàn. Trong một vùng đất còn nghèo và thiếu thốn, việc xây dựng nhà thờ, nhà nguyện, nhà xứ hay những nơi sinh hoạt chung không phải là điều dễ dàng. Mỗi công trình đòi hỏi nhiều công sức, vật liệu, nhân lực và sự hy sinh của cộng đoàn.
Tuy nhiên, đối với Cha, xây dựng cơ sở vật chất không phải là mục đích cuối cùng. Nhà thờ được xây để cộng đoàn có nơi quy tụ cầu nguyện. Nhà nguyện được dựng để người dân ở những vùng xa không phải đi quá lâu mới được tham dự Thánh lễ. Nhà xứ không phải là nơi tiện nghi dành riêng cho linh mục, nhưng là ngôi nhà chung, nơi giáo dân có thể tìm đến khi cần giúp đỡ. Mọi công trình phải phục vụ con người và sứ mạng truyền giáo.
Cha cũng đặc biệt quan tâm đến việc chăm sóc các ơn gọi. Ngài hiểu rằng mình không thể ở mãi với cộng đoàn. Sứ mạng của Hội Thánh cần được tiếp nối qua các thế hệ linh mục, tu sĩ và giáo dân dấn thân. Vì thế, khi nhận thấy nơi một người trẻ những dấu hiệu của ơn gọi, Cha khuyến khích, nâng đỡ và tạo điều kiện để họ được học hành, phân định.
Chăm sóc ơn gọi là một việc đòi hỏi cái nhìn xa và lòng quảng đại. Người linh mục vun trồng ơn gọi có thể không bao giờ nhìn thấy trọn vẹn hoa trái. Có người trẻ được Cha giúp đỡ nhiều năm sau mới trở thành linh mục. Có người bước vào đời tu và được sai đi một nơi rất xa. Nhưng Cha không giữ họ cho riêng giáo xứ mình. Cha dâng họ cho Hội Thánh. Đó là tinh thần của một người mục tử thật: không tìm cách xây dựng ảnh hưởng cá nhân, nhưng giúp người khác nhận ra tiếng Chúa và can đảm bước theo Ngài.
Những năm cuối đời Cha Diệp là thời kỳ đất nước trải qua vô vàn biến động. Chiến tranh, xung đột, bất ổn chính trị, bạo lực và tình trạng tranh chấp quyền lực khiến đời sống dân chúng bị đe dọa. Những vùng quê vốn yên bình trở thành nơi bất an. Các nhóm vũ trang xuất hiện. Người dân không biết ngày mai điều gì sẽ xảy ra. Trong hoàn cảnh ấy, vai trò của một linh mục càng trở nên khó khăn và nguy hiểm.
Cha Diệp không phải là một nhà hoạt động chính trị. Sứ mạng của Cha là linh mục và mục tử. Tuy nhiên, không tham gia chính trị không có nghĩa là thờ ơ trước nỗi khổ của con người. Khi dân chúng bị đe dọa, người mục tử không thể chỉ lo cho sự an toàn của riêng mình. Cha hiểu rằng sự hiện diện của mình có thể đem lại cho dân chúng một chút bình an, một điểm tựa và một tiếng nói bảo vệ.
Trước tình hình nguy hiểm, nhiều người đã khuyên Cha rời khỏi Tắc Sậy, tìm nơi ẩn náu an toàn. Xét theo sự khôn ngoan tự nhiên, đó là một lời khuyên hợp lý. Cha hoàn toàn có quyền bảo vệ mạng sống. Cha có thể rời đi một thời gian rồi trở lại khi tình hình ổn định. Không ai có thể trách Cha nếu Cha chọn con đường ấy.
Nhưng Cha đã không đi.
Quyết định ở lại của Cha không phải là sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ, cũng không phải là hành động tìm kiếm cái chết. Cha ở lại bởi Cha cảm thấy trách nhiệm của mình đối với đoàn chiên. Cha biết dân chúng đang sợ hãi. Nếu người mục tử rời đi lúc nguy hiểm nhất, họ sẽ cảm thấy bị bỏ rơi. Cha không thể giảng về Thiên Chúa trung thành rồi lại rời bỏ cộng đoàn khi thử thách xảy đến. Cha không thể nói mình là cha của họ nhưng chỉ ở bên họ trong những ngày bình an.
Sự lựa chọn ấy làm cho Cha Diệp trở nên giống Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Chúa đã nói rằng người làm thuê khi thấy sói đến thì bỏ chiên mà chạy, còn mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên. Cha Diệp đã không chỉ đọc câu Tin Mừng ấy, không chỉ giảng về câu ấy, nhưng đã để câu ấy trở thành số phận của đời mình.
Truyền thống đạo đức của dân chúng vẫn ghi nhớ nơi Cha một tâm tình: Cha sống giữa đoàn chiên và sẵn sàng chết giữa đoàn chiên. Dù cách diễn đạt được lưu truyền có thể khác nhau, nội dung cốt lõi vẫn phản ánh quyết định cuối cùng của Cha: không rời bỏ những người được giao phó cho mình.
Đó là một lời tuyên xưng rất mạnh mẽ về căn tính linh mục. Người linh mục không chỉ làm công việc mục vụ theo giờ giấc. Cha thuộc về đoàn chiên. Niềm vui của giáo dân là niềm vui của Cha. Nỗi đau của họ là nỗi đau của Cha. Sự an toàn của họ là mối bận tâm của Cha. Khi họ gặp nguy hiểm, Cha không thể sống như không liên quan.
Ở lại không phải lúc nào cũng là điều dễ dàng. Có những lúc ra đi lại nhẹ nhàng hơn. Ở lại nghĩa là chấp nhận bất an, đối diện với đe dọa và mang lấy trách nhiệm. Nhưng chính trong việc ở lại ấy, tình yêu được chứng minh. Ai cũng có thể nói yêu khi mọi sự thuận lợi. Chỉ trong thử thách, người ta mới biết tình yêu ấy sâu đến đâu.
Cha Diệp đã ở lại như một hạt lúa chấp nhận rơi xuống đất. Cha có thể cứu lấy sự sống mình, nhưng Cha chọn trao ban nó. Cha có thể tìm một vùng an toàn, nhưng Cha chọn ở nơi dân chúng đang run sợ. Cha có thể nghĩ đến tương lai của bản thân, nhưng Cha nghĩ đến đoàn chiên trước hết.
Sự ở lại ấy không phải là một thất bại. Xét theo cái nhìn bên ngoài, Cha bị bắt, bị giết và không thể tiếp tục công việc mục vụ. Nhưng trong ánh sáng đức tin, cái chết của Cha trở thành lời giảng hùng hồn nhất. Trong mười sáu năm, Cha đã rao giảng bằng lời; trong giây phút cuối cùng, Cha rao giảng bằng máu. Trong mười sáu năm, Cha xây dựng những cộng đoàn hữu hình; bằng sự hy sinh cuối cùng, Cha xây dựng một cộng đoàn rộng lớn hơn gồm biết bao người tìm đến Cha bằng lòng tin tưởng.
Vào tháng 3 năm 1946, Cha Diệp bị bắt cùng với nhiều giáo dân và người dân địa phương. Họ bị tập trung, giam giữ trong hoàn cảnh căng thẳng và đầy nguy hiểm. Giữa lúc ấy, Cha không chỉ lo cho mình. Cha tiếp tục là mục tử. Sự hiện diện của Cha giúp những người bị bắt bớt hoảng sợ. Trong hoàn cảnh cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, một lời cầu nguyện, một ánh mắt bình tĩnh hay một lời an ủi của Cha có thể trở thành nguồn sức mạnh vô cùng lớn lao.
Các câu chuyện được lưu truyền trong dân gian kể lại rằng Cha đã tìm cách bảo vệ những người bị bắt cùng mình, chấp nhận đứng ra nhận trách nhiệm và xin tha cho họ. Dù từng chi tiết của những giờ phút cuối cùng cần được nhìn trong ánh sáng của các chứng cứ lịch sử, điều chắc chắn được cộng đoàn ghi nhớ là Cha đã không chọn cứu mình bằng cách bỏ mặc người khác.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 trở thành ngày hoàn tất hành trình dâng hiến của Cha. Cha bị giết trong bối cảnh bạo lực và thù ghét đức tin. Thi thể Cha sau đó được tìm thấy với những dấu tích đau thương. Người mục tử đã bị đánh đập, bị giết và thân xác bị xúc phạm. Nhưng những kẻ sát hại Cha chỉ có thể làm tổn thương thân xác; họ không thể giết được tình yêu. Họ có thể làm cho tiếng nói của Cha im lặng, nhưng lại khiến chứng tá của Cha vang xa hơn. Họ có thể muốn xóa Cha khỏi đời sống cộng đoàn, nhưng cái chết ấy đã làm cho Cha hiện diện trong lòng dân chúng một cách mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Cái chết của Cha Diệp gợi nhớ đến Đức Kitô trên đồi Canvê. Chúa Giêsu cũng bị bắt giữa đêm, bị xét xử bất công, bị đánh đập, bị chế nhạo và bị giết. Người ta tưởng rằng thập giá là dấu chấm hết, nhưng chính từ thập giá, ơn cứu độ được trao ban. Người ta tưởng rằng hạt lúa đã mục nát, nhưng từ đó mọc lên một mùa lúa mới. Cũng vậy, cái chết của Cha Diệp không làm cho sứ mạng của Cha kết thúc. Trái lại, từ mảnh đất Tắc Sậy thấm máu người mục tử, một dòng chảy đức tin, lòng biết ơn và niềm hy vọng đã âm thầm tuôn trào.
Sau khi Cha qua đời, dân chúng không quên Cha. Họ nhớ một linh mục đã sống nghèo giữa người nghèo, đã cho người đói ăn, đã đón tiếp người ngoại đạo, đã bảo vệ dân chúng và đã từ chối bỏ chạy khi nguy hiểm xảy ra. Người ta bắt đầu đến viếng mộ Cha. Họ cầu nguyện, tâm sự và xin Cha chuyển cầu trước mặt Thiên Chúa.
Điều đặc biệt là những người tìm đến Cha không chỉ là người Công giáo. Nhiều người thuộc các tôn giáo khác cũng dành cho Cha lòng kính trọng sâu xa. Điều này phản ánh chính cách Cha đã sống khi còn tại thế. Bởi Cha không phân biệt tôn giáo khi giúp đỡ người khác, nên sau khi Cha qua đời, người ta cũng không xem Cha chỉ thuộc về một nhóm riêng. Cha trở thành hình ảnh của một người lành, một vị mục tử nhân hậu, một người cha biết lắng nghe nỗi đau của bất cứ ai tìm đến.
Qua năm tháng, những câu chuyện về các ơn lành nhờ lời chuyển cầu của Cha được truyền từ người này sang người khác. Có người cầu xin trong bệnh tật. Có người gặp khó khăn gia đình. Có người bế tắc trong công việc. Có người chỉ đến để tìm một chút bình an. Những chứng từ ấy làm cho lòng sùng kính Cha ngày càng lan rộng.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không phải chỉ là các ơn con người nhận được, nhưng là con đường Cha đã chỉ cho họ: con đường tin tưởng vào Thiên Chúa, sống yêu thương, biết hy sinh và không bỏ rơi nhau. Một lòng sùng kính đích thực không dừng lại ở việc xin ơn. Người kính mến Cha Diệp được mời gọi học cách sống như Cha: gần gũi người nghèo, tôn trọng người khác tôn giáo, trung thành với bổn phận, yêu thương cộng đoàn và can đảm làm chứng cho Tin Mừng.
Nhìn lại cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta có thể nhận ra nhiều nét đẹp của một người mục tử theo Trái Tim Chúa Giêsu.
Trước hết, Cha là người mục tử gần gũi. Cha không sống tách biệt với dân chúng. Cha biết tên, biết nhà, biết hoàn cảnh và biết nỗi đau của họ. Sự gần gũi ấy làm cho người dân dám tìm đến Cha. Họ không sợ bị trách móc hay coi thường. Họ biết mình sẽ được lắng nghe.
Thứ đến, Cha là người mục tử có lòng thương xót. Cha nhìn con người không chỉ qua những lỗi lầm hay khác biệt tôn giáo. Cha nhìn họ như những người cần được yêu thương. Cha mở bàn ăn cho lương dân, mở nghĩa trang cho người không cùng đạo và mở trái tim cho mọi phận người.
Cha cũng là người mục tử truyền giáo. Cha không giữ đức tin cho riêng mình. Cha đi đến các vùng xa, thành lập các cộng đoàn, dạy giáo lý và đưa nhiều người đến với bí tích Rửa tội. Tuy nhiên, việc truyền giáo của Cha luôn đi cùng với phục vụ. Cha cho người ta thấy Tin Mừng trước khi mời họ lắng nghe Tin Mừng.
Cha là người mục tử biết xây dựng. Cha xây nhà thờ, nhà nguyện và các cơ sở cần thiết, nhưng quan trọng hơn, Cha xây con người, xây cộng đoàn và xây những mối tương quan. Những công trình bằng vật liệu có thể hư hỏng, nhưng một cộng đoàn được xây bằng đức tin và tình yêu có thể tiếp tục sống qua nhiều thế hệ.
Cha là người mục tử chăm lo cho tương lai. Việc quan tâm đến các ơn gọi cho thấy Cha không chỉ nghĩ đến nhu cầu hiện tại. Cha mong muốn Hội Thánh có thêm nhiều người trẻ dấn thân phục vụ. Cha gieo những hạt giống mà người khác sẽ gặt.
Sau cùng, Cha là người mục tử hiến mạng sống. Đây là đỉnh cao của đời Cha. Cha không chỉ phục vụ khi an toàn, nhưng đã ở lại khi hiểm nguy. Cha không chỉ yêu bằng lời, nhưng bằng mạng sống. Chính sự hiến dâng ấy làm cho mọi công việc trước đó của Cha đạt đến ý nghĩa trọn vẹn.
Cuộc đời Cha Diệp là hình ảnh của một Hội Thánh không khép kín trong nhà thờ, nhưng đi ra với con người. Cha đã sống tinh thần ấy từ rất lâu trước khi cụm từ “Hội Thánh đi ra” được nhắc đến nhiều trong đời sống mục vụ. Cha đi ra khỏi sự an toàn của nhà xứ, đi ra khỏi những ranh giới tôn giáo, đi ra đến vùng ngoại vi, đến với người nghèo, người lương dân, người đau khổ và những cộng đoàn xa xôi.
Một Hội Thánh chỉ lo bảo vệ mình sẽ dần đánh mất sức sống. Một linh mục chỉ chờ dân chúng tìm đến sẽ không thể gặp được những người đang ở xa. Cha Diệp cho thấy sứ mạng đòi người mục tử phải chủ động bước đi. Mỗi chuyến ghe, mỗi con đường lầy lội, mỗi lần đến thăm một gia đình là một bước của Tin Mừng đi vào đời sống.
Ngày nay, những vùng ngoại vi có thể không chỉ là nơi xa xôi về địa lý. Có những người sống ngay bên cạnh nhà thờ nhưng tâm hồn rất xa Hội Thánh. Có những người trẻ lạc hướng, những gia đình đổ vỡ, những người già cô đơn, những người nghiện ngập, những người di dân và những người bị tổn thương bởi chính cộng đoàn tôn giáo. Gương Cha Diệp mời gọi Hội Thánh hôm nay không ngồi chờ, nhưng phải đi tìm; không chỉ nói, nhưng phải lắng nghe; không chỉ dạy bảo, nhưng phải đồng hành.
Trong một xã hội đa tôn giáo như Việt Nam, cách Cha Diệp đối xử với người lương dân mang ý nghĩa đặc biệt. Cha không xem khác biệt tôn giáo là lý do để xa cách. Cha chứng minh rằng người Công giáo có thể trung thành sâu sắc với đức tin của mình, đồng thời chân thành tôn trọng và yêu thương người thuộc những truyền thống khác.
Đối thoại tôn giáo không nhất thiết bắt đầu trong những hội nghị lớn. Nó có thể bắt đầu từ một bữa cơm, một lần thăm bệnh, một nghĩa cử giúp đỡ, một lời chia buồn hay một chỗ an táng dành cho người đã khuất. Cha Diệp đã thực hiện cuộc đối thoại bằng đời sống. Cha không làm mờ nhạt căn tính linh mục, nhưng chính từ căn tính ấy, Cha mở lòng với mọi người.
Đây là bài học rất cần thiết cho xã hội hôm nay. Khi con người dễ chia rẽ nhau vì niềm tin, quan điểm hay nguồn gốc, chứng tá của Cha nhắc rằng tình thương phải lớn hơn định kiến. Người môn đệ Chúa Kitô không được phép dùng đức tin như một hàng rào để khép mình, nhưng phải để đức tin trở thành chiếc cầu nối con người với nhau.
Thế giới hôm nay thường đề cao sự thành công nhanh chóng, sự tiện nghi và quyền lợi cá nhân. Người ta dễ rời bỏ một nơi khi không còn thuận lợi, dễ từ bỏ một mối tương quan khi gặp khó khăn và dễ né tránh trách nhiệm khi phải trả giá. Trong bối cảnh ấy, quyết định ở lại của Cha Diệp trở thành một lời chất vấn mạnh mẽ.
Trung thành không phải là cố chấp. Trung thành là biết mình thuộc về ai và được trao phó cho ai. Cha Diệp biết mình thuộc về Chúa và thuộc về đoàn chiên. Vì thế, Cha không thể lựa chọn chỉ dựa trên sự an toàn của bản thân.
Sự trung thành của Cha được chuẩn bị từ những việc nhỏ trong suốt cuộc đời. Không ai có thể trung thành trong giờ phút quyết định nếu trước đó luôn sống dễ dãi. Chính những năm tháng cầu nguyện, phục vụ, vâng phục và hy sinh đã làm cho Cha có đủ sức mạnh để nói lời “xin vâng” cuối cùng.
Người ta thường ngưỡng mộ sự tử đạo, nhưng có thể quên rằng tử đạo là kết quả của một đời trung thành từng ngày. Cha Diệp đã chết như một vị tử đạo bởi trước đó Cha đã sống như một chứng nhân. Mỗi lần Cha vượt đường xa để thăm giáo dân, mỗi bữa cơm Cha chia sẻ, mỗi người nghèo Cha nâng đỡ và mỗi lần Cha đặt ích lợi của cộng đoàn trên sự thoải mái của mình đều là những bước chuẩn bị cho hy lễ cuối cùng.
Cha Diệp được nhớ đến với lối nói êm đềm, gần gũi. Nhưng sự hiền lành của Cha không phải là yếu đuối. Cha hiền lành với con người, nhưng mạnh mẽ trước sự dữ. Cha không dùng bạo lực, nhưng dám đứng về phía người bị đe dọa. Cha không la hét, nhưng quyết định ở lại của Cha là một lời tuyên bố mạnh hơn mọi tiếng hét.
Hiền lành theo Tin Mừng không phải là tránh né mọi xung đột để được yên thân. Người hiền lành là người làm chủ được chính mình, không đáp trả hận thù bằng hận thù, nhưng vẫn kiên quyết bảo vệ sự thật và con người. Cha Diệp đã chọn con đường ấy. Cha không cầm vũ khí. Vũ khí của Cha là lòng thương xót, sự hiện diện và sự hy sinh.
Trong một thế giới đầy những lời nói cay nghiệt, sự hiền lành của Cha là một lời mời gọi. Người ta có thể thắng một cuộc tranh cãi bằng lời lẽ sắc bén, nhưng chỉ có tình yêu mới có thể chạm đến trái tim. Người ta có thể khiến người khác sợ hãi bằng quyền lực, nhưng chỉ có lòng nhân hậu mới làm họ thay đổi.
Cha Diệp không để lại những tác phẩm thần học nổi tiếng, nhưng cuộc đời Cha là một cuốn sách mở. Mỗi trang sách ấy được viết bằng hành động. Tuổi thơ mất mẹ dạy về sự cảm thông. Những năm ở chủng viện dạy về kiên trì. Ngày chịu chức dạy về sự hiến dâng. Những năm phục vụ tại Hố Trư dạy về đồng hành với người tha hương. Thời gian làm giáo sư dạy về trách nhiệm đào tạo. Mười sáu năm tại Tắc Sậy dạy về truyền giáo, phục vụ và xây dựng cộng đoàn. Quyết định ở lại dạy về lòng trung thành. Cái chết dạy về tình yêu không giữ lại điều gì cho mình.
Người ta có thể đọc nhiều sách về chức linh mục, nhưng chỉ cần nhìn vào cuộc đời Cha cũng đủ hiểu linh mục là ai. Linh mục là người thuộc về Chúa để được sai đến với con người. Linh mục là người dâng Thánh lễ trên bàn thờ và đồng thời biến đời mình thành lễ vật. Linh mục là người công bố Lời Chúa bằng môi miệng và giải thích Lời ấy bằng đời sống. Linh mục là người không chỉ dẫn đoàn chiên đến đồng cỏ xanh, nhưng còn đứng giữa đoàn chiên và sói dữ.
Cha Diệp đã trở thành bài giảng không bao giờ kết thúc. Dù tiếng nói của Cha đã im lặng từ năm 1946, cuộc đời Cha vẫn đang nói. Cha nói với các linh mục về trách nhiệm ở lại. Cha nói với người sống đời thánh hiến về sự hiến dâng. Cha nói với giáo dân về lòng trung thành. Cha nói với người trẻ về lý tưởng phục vụ. Cha nói với những người khác tôn giáo về tình huynh đệ. Cha nói với người đau khổ rằng họ không bị bỏ rơi. Cha nói với tất cả chúng ta rằng một cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao ban.
Kính nhớ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là nhìn về quá khứ với lòng ngưỡng mộ. Điều quan trọng là để chứng tá của Cha chất vấn cách chúng ta sống hôm nay.
Đối với các linh mục, gương Cha mời gọi hãy gần dân, hiểu dân và sống giữa dân. Người mục tử không thể chỉ quản trị giáo xứ bằng chương trình và sổ sách. Điều làm nên trái tim linh mục là khả năng vui với người vui, khóc với người khóc, biết ai đang đau bệnh, ai đang gặp khủng hoảng và ai đang âm thầm rời xa cộng đoàn. Dân chúng có thể quên nhiều bài giảng, nhưng họ không quên vị linh mục đã đến với họ trong lúc khốn khó.
Đối với các tu sĩ, gương Cha mời gọi sống trọn vẹn lời khấn và sứ mạng. Đời dâng hiến không phải là tìm một nơi an toàn, nhưng là bước theo Đức Kitô đến nơi con người đang đau khổ. Sự thánh thiện không chỉ được đo bằng số giờ cầu nguyện, nhưng còn bằng khả năng để lời cầu nguyện biến đổi thành lòng trắc ẩn và phục vụ.
Đối với giáo dân, cuộc đời Cha mời gọi mỗi người sống đức tin bằng hành động. Không phải ai cũng có thể làm những việc lớn, nhưng ai cũng có thể mở cửa nhà cho người cô đơn, chia sẻ bữa ăn với người nghèo, tôn trọng người khác niềm tin, tha thứ cho người làm mình tổn thương và trung thành với bổn phận gia đình.
Đối với các cộng đoàn Công giáo, gương Cha nhắc rằng nhà thờ không chỉ là nơi cử hành nghi lễ, nhưng phải là mái nhà của lòng thương xót. Một giáo xứ đẹp không chỉ vì nhà thờ lớn hay các sinh hoạt đông đảo, nhưng vì người nghèo tìm được sự trợ giúp, người tội lỗi tìm được con đường trở về, người khác tôn giáo cảm thấy được tôn trọng và người đau khổ biết rằng mình không đơn độc.
Đối với xã hội, cuộc đời Cha là lời mời gọi vượt qua chia rẽ. Cha đã yêu thương con người trước khi hỏi họ thuộc tôn giáo nào. Cha đã bảo vệ phẩm giá con người trước khi nghĩ đến lợi ích của bản thân. Một xã hội chỉ có thể bình an khi con người biết nhìn nhau như anh chị em, chứ không như những đối thủ hay người xa lạ.
Từ Cồn Phước, nơi cậu bé Trương Bửu Diệp chào đời, đến Campuchia, nơi cậu trải qua những năm tháng tuổi thơ và bắt đầu sứ vụ linh mục; từ Cù Lao Giêng, nơi ơn gọi được nuôi dưỡng, đến Tắc Sậy, nơi Cha sống những năm tháng mục vụ đẹp nhất và hoàn tất lễ hiến dâng, cuộc đời Cha là một hành trình của hạt lúa.
Hạt lúa được gieo trong gia đình Công giáo. Hạt lúa được chăm sóc trong chủng viện. Hạt lúa lớn lên qua đời sống linh mục. Hạt lúa trổ bông trong các cộng đoàn Cha thành lập, trong gần hai nghìn người được đón nhận bí tích Rửa tội, trong các ơn gọi được Cha vun trồng và trong vô số người nghèo được giúp đỡ. Sau cùng, hạt lúa rơi xuống đất bằng cái chết của Cha.
Nhưng hạt lúa ấy không mất đi.
Từ cái chết của Cha, một mùa lúa mới đã mọc lên. Hàng triệu người biết đến Cha. Những đoàn hành hương tìm về Tắc Sậy. Người ta cầu nguyện, hòa giải, trở về với Chúa và học cách sống tốt hơn. Nhiều người nhận được niềm an ủi trong đau khổ. Nhiều người ngoài Công giáo cũng cảm nhận Cha như một người cha gần gũi.
Đó là nghịch lý của Tin Mừng: ai tìm giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai đành mất mạng sống vì Chúa và vì Tin Mừng thì sẽ tìm lại được. Cha Diệp đã không giữ đời mình cho riêng mình, nên cuộc đời Cha đã trở thành một món quà cho biết bao thế hệ.
Cha Diệp đã qua đời, nhưng đối với lòng tin yêu của dân chúng, Cha vẫn đang ở lại. Cha ở lại trong ký ức của những gia đình được Cha giúp đỡ. Cha ở lại trong các họ đạo Cha góp phần xây dựng. Cha ở lại trong ơn gọi của những người trẻ được Cha khuyến khích. Cha ở lại trong những bữa cơm không phân biệt tôn giáo. Cha ở lại trong nghĩa trang đã từng mở cửa cho người lương dân. Cha ở lại tại Tắc Sậy, nơi mỗi ngày có những con người mang theo nước mắt, hy vọng và lời cầu xin tìm về.
Sự ở lại của Cha hôm nay không còn là một sự hiện diện thể lý, nhưng là sự hiện diện của chứng tá. Mỗi khi một linh mục chọn ở gần dân nghèo, tinh thần Cha đang ở lại. Mỗi khi một giáo xứ mở cửa đón người khác tôn giáo, tinh thần Cha đang ở lại. Mỗi khi một Kitô hữu chấp nhận hy sinh quyền lợi để bảo vệ người yếu thế, tinh thần Cha đang ở lại. Mỗi khi một người trung thành với bổn phận giữa thử thách, tinh thần Cha đang ở lại.
Có lẽ đó là ý nghĩa sâu xa nhất của một đời thánh thiện. Người thánh không chỉ là người được kính nhớ sau khi qua đời, nhưng là người tiếp tục truyền cảm hứng để người khác sống Tin Mừng. Sự thánh thiện của họ giống như ngọn lửa được trao từ tay này sang tay khác, không làm ngọn lửa ban đầu hao mòn nhưng khiến ánh sáng lan rộng.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp có thể được tóm lại bằng hai chữ: ở lại. Cha ở lại với tiếng gọi của Chúa từ thuở thiếu thời. Cha ở lại với hành trình đào tạo dù phải trải qua nhiều gian nan. Cha ở lại với sứ mạng linh mục. Cha ở lại với người nghèo. Cha ở lại với lương dân. Cha ở lại với những vùng truyền giáo xa xôi. Cha ở lại với các chủng sinh và những người trẻ có ơn gọi. Cha ở lại với giáo dân Tắc Sậy suốt mười sáu năm. Và khi nguy hiểm đến, Cha vẫn ở lại.
Chính vì đã ở lại, Cha trở thành người mục tử đích thực.
Trong cuộc sống, nhiều khi con người không cần những lời nói quá lớn lao. Họ cần một người không bỏ đi. Một đứa trẻ cần cha mẹ ở lại. Một người đau bệnh cần người thân ở lại. Một gia đình đang gặp khủng hoảng cần các thành viên ở lại và cùng nhau chữa lành. Một cộng đoàn cần người mục tử ở lại. Một xã hội đầy chia rẽ cần những con người dám ở lại với tình thương, sự thật và trách nhiệm.
Cha Diệp đã ở lại không phải vì Cha không sợ. Là con người, chắc chắn Cha cũng cảm nhận sự nguy hiểm. Nhưng tình yêu trong Cha lớn hơn nỗi sợ. Cha ở lại không phải vì Cha coi thường mạng sống, nhưng vì Cha hiểu mạng sống chỉ đạt đến ý nghĩa trọn vẹn khi được trao ban. Cha ở lại không phải để trở thành anh hùng, nhưng vì Cha là linh mục, là cha và là mục tử của dân mình.
Ngày nay, khi đứng trước mộ Cha, người ta có thể mang theo rất nhiều lời cầu xin. Người xin khỏi bệnh, người xin gia đình bình an, người xin công việc, người xin vượt qua khó khăn. Nhưng có lẽ lời cầu xin đẹp nhất là xin được học nơi Cha một trái tim biết yêu thương và một lòng trung thành không bỏ cuộc.
Xin cho các linh mục biết sống gần đoàn chiên như Cha.
Xin cho các tu sĩ biết trao ban đời mình như Cha.
Xin cho người tín hữu biết mở lòng với anh chị em khác tôn giáo như Cha.
Xin cho những ai đang nản lòng biết can đảm ở lại với bổn phận.
Xin cho người giàu biết chia sẻ với người nghèo.
Xin cho các cộng đoàn biết trở thành mái nhà của lòng thương xót.
Xin cho mỗi người chúng ta đừng chỉ đến với Cha để xin ơn, nhưng còn biết trở về và sống tốt hơn, nhân hậu hơn, trung thành hơn.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã ra đi khỏi cuộc đời này trong một hoàn cảnh đau thương, nhưng tình yêu của Cha không chết. Từ mảnh đất miền Tây sông nước, chứng tá của Cha tiếp tục lan xa. Một linh mục âm thầm đã trở thành người cha của biết bao người. Một cái chết tưởng như bị vùi lấp đã trở thành hạt giống đức tin. Một người mục tử đã ngã xuống, nhưng đoàn chiên không tan tác; trái lại, ngày càng có thêm nhiều người tìm đến với Thiên Chúa qua chứng tá của Cha.
Cha không sống cho mình nên Cha không bị lãng quên.
Cha không tìm danh tiếng nên tên Cha được khắc sâu trong lòng dân.
Cha không xây ngai tòa cho mình, nhưng Cha đã xây một ngôi nhà trong trái tim của biết bao người.
Cha đã không rời bỏ đoàn chiên, và vì thế, đoàn chiên cũng không bao giờ quên Cha.
Từ Cồn Phước đến Tắc Sậy, từ ngày đầu năm 1897 đến ngày 12 tháng 3 năm 1946, cuộc đời Cha là một Thánh lễ kéo dài: được chuẩn bị bằng cầu nguyện, được cử hành bằng phục vụ và được hoàn tất bằng hy sinh. Trên bàn thờ của miền đất nghèo, Cha đã dâng chính mình làm của lễ. Không có tiếng chuông vang lên trong giờ phút cuối, không có ánh nến long trọng, không có cộng đoàn hát thánh ca, nhưng Thiên Chúa đã nhận lấy hy lễ của người mục tử trung thành.
Và từ hy lễ ấy, ánh sáng vẫn tiếp tục bừng lên.
Ánh sáng của lòng thương xót.
Ánh sáng của tình huynh đệ.
Ánh sáng của sự trung thành.
Ánh sáng của một người mục tử đã yêu đoàn chiên cho đến cùng.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ thuộc về một trang sử đã qua. Cha vẫn là một lời mời gọi cho Hội Thánh và cho mỗi người hôm nay: hãy sống sao cho không ai bên cạnh mình cảm thấy bị bỏ rơi; hãy yêu thương không phân biệt; hãy phục vụ không tính toán; hãy trung thành khi gian nan và hãy dám trao ban đời mình để người khác được sống.
Bởi cuối cùng, điều còn lại của một đời người không phải là ta đã sở hữu bao nhiêu, được bao nhiêu người biết đến hay đã ngồi ở vị trí nào. Điều còn lại là ta đã yêu thương ra sao, đã phục vụ những ai, đã ở lại với ai trong những ngày họ đau khổ và đã trao ban chính mình đến mức nào.
Cha Diệp đã trao ban tất cả.
Và vì thế, cuộc đời Cha mãi mãi là một chứng tá không bao giờ tắt.


Chương 2 : Cái chết tử đạo – Khi người mục tử ở lại để chết thay cho đoàn chiên
Ngày 12 tháng 3 năm 1946 không chỉ là ngày kết thúc cuộc đời trần thế của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhưng còn là ngày cuộc đời của một người linh mục được hoàn tất trong ý nghĩa sâu xa nhất của hai tiếng “mục tử”. Có những con người ra đi rồi dần dần chìm vào quên lãng; có những cái chết chỉ để lại một dòng tên lạnh lùng trong sử sách; nhưng cũng có những cái chết càng lùi xa trong thời gian lại càng tỏa sáng, càng bị vùi xuống lòng đất lại càng nảy mầm, càng bị người đời cố tình xóa bỏ lại càng được khắc sâu vào ký ức của biết bao thế hệ. Cái chết của Cha Diệp là một cái chết như thế. Đó không phải là sự kết thúc của một đời người thất bại, cũng không phải là một tai nạn vô nghĩa giữa một giai đoạn lịch sử hỗn loạn, nhưng là đỉnh cao của cả một đời linh mục đã âm thầm chuẩn bị bằng từng ngày phục vụ, từng bước chân lội bùn, từng lần thăm viếng người nghèo, từng Thánh lễ được cử hành, từng lời an ủi dành cho những phận người đau khổ và từng lựa chọn ở lại với đoàn chiên trong những giờ phút nguy nan nhất. Máu của Cha đã đổ xuống vùng đất miền Tây như một hạt giống Tin Mừng, và từ hạt giống tưởng như đã bị nghiền nát ấy, một dòng ân sủng kỳ diệu đã âm thầm trổ sinh, lan rộng vượt qua mọi ranh giới địa lý, tôn giáo, thành phần xã hội và thời đại.
Muốn hiểu được sự cao cả trong cái chết của Cha Diệp, người ta cần trở lại với hoàn cảnh lịch sử vô cùng phức tạp của Việt Nam sau Thế chiến thứ hai. Đó là một giai đoạn mà trật tự cũ đang tan rã, trong khi một trật tự mới chưa kịp hình thành; quyền lực chính trị bị phân tán; nhiều lực lượng vũ trang, chính trị và tôn giáo cùng tồn tại, tranh chấp và nghi kỵ lẫn nhau; những vùng quê vốn yên bình bỗng trở thành nơi đầy bất an, bạo lực và sợ hãi. Người dân nghèo không biết phải tin ai, theo ai hay chạy về đâu để được an toàn. Đêm xuống, tiếng súng có thể bất ngờ vang lên; ban ngày, những cuộc bắt bớ có thể diễn ra không cần xét xử; một lời vu khống, một sự hiểu lầm hoặc một nhãn hiệu bị gán ghép cũng đủ khiến người ta mất mạng. Trong khung cảnh ấy, những người dân vô tội, đặc biệt là những người nghèo không có thế lực bảo vệ, thường trở thành nạn nhân đầu tiên. Họ giống như những đàn chiên hoảng loạn giữa tiếng gầm của thú dữ, không biết đâu là đường sống, không biết ai sẽ đứng ra che chở cho mình.
Cha Diệp hoàn toàn ý thức được những nguy hiểm đang đến gần. Là một linh mục đã sống lâu năm giữa dân chúng, Cha không thể không nhận ra bầu khí bất an ngày càng dày đặc. Cha hiểu rằng sự hiện diện của mình có thể khiến bản thân trở thành mục tiêu của nghi kỵ và bách hại. Cha cũng có cơ hội rời khỏi Tắc Sậy, đi đến một nơi an toàn hơn, tránh khỏi vòng xoáy bạo lực đang bao phủ vùng đất này. Những người quý mến Cha chắc chắn đã lo lắng, đã khuyên Cha tạm lánh đi để bảo toàn tính mạng. Xét theo sự khôn ngoan thông thường, rời đi lúc ấy không phải là một hành động hèn nhát. Cha còn trẻ, còn có thể phục vụ Giáo Hội trong nhiều năm; Cha là người có học, có trách nhiệm, có thể tiếp tục truyền giáo ở một nơi khác. Không ai có thể trách Cha nếu Cha tìm cách tránh khỏi hiểm nguy. Nhưng trái tim người mục tử không tính toán như thế. Cha không nhìn đoàn chiên như một nhiệm sở có thể đổi thay, một công việc có thể bàn giao hay một cộng đồng có thể rời bỏ khi nguy hiểm kéo đến. Đối với Cha, những người dân ấy là con cái mà Thiên Chúa đã trao phó. Họ đã cùng Cha sống những năm tháng nghèo khó; họ đã đến với Cha trong những ngày bệnh tật, mất mùa, tang tóc; họ đã tin tưởng trao cho Cha những đứa con mới sinh để lãnh nhận Bí tích Rửa tội, những đôi trẻ để được chúc phúc trong Bí tích Hôn phối, những người hấp hối để được xức dầu và chuẩn bị bước vào đời sau. Làm sao Cha có thể ra đi khi họ đang sợ hãi nhất? Làm sao Cha có thể cứu lấy riêng mình trong khi đàn chiên không biết nương tựa vào ai? Làm sao một người cha có thể yên lòng tìm nơi trú ẩn, trong khi con cái mình đang đứng giữa lằn ranh sống chết?
Bởi thế, Cha đã chọn ở lại. Sự ở lại ấy không phải là một quyết định bồng bột, cũng không phải là một hành động tìm kiếm tiếng thơm anh hùng. Đó là sự ở lại được sinh ra từ lời cam kết của ngày chịu chức linh mục, khi Cha đặt đôi tay mình vào tay Đấng bản quyền và thưa lời vâng phục; là sự ở lại phát xuất từ mỗi Thánh lễ Cha đã cử hành, khi Cha cầm lấy bánh và rượu mà đọc lời của Chúa Giêsu: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con”; là sự ở lại của một người đã quá quen với việc trao ban chính mình đến nỗi trong giờ phút quyết định, Cha không còn chọn lựa nào khác ngoài việc trao ban mạng sống. Cả đời Cha đã dạy người khác tin vào Chúa, thì giờ đây Cha phải sống trọn điều mình đã giảng. Cả đời Cha đã nói về người mục tử nhân lành, thì giờ đây Cha phải bước theo Người Mục Tử Nhân Lành đến tận cùng. Cả đời Cha đã cử hành hy tế trên bàn thờ, thì giờ đây chính cuộc đời Cha trở thành lễ vật được đặt lên bàn thờ của lịch sử.
Trong cơn hỗn loạn ấy, Cha Diệp bị bắt cùng với hơn bảy mươi giáo dân. Đó là một đoàn người nhỏ bé, hoảng sợ, không vũ khí, không quyền lực, không có khả năng tự bảo vệ. Trong số họ có thể có những người cha, người mẹ, người già, người trẻ, những người đã từng cùng Cha dự lễ, đọc kinh, làm ruộng, đi chợ và sống những ngày bình dị trên mảnh đất nghèo. Họ bị dồn lại trong nỗi kinh hoàng, không biết điều gì đang chờ đợi mình. Trước mặt họ không còn là những bài giảng về sự hy sinh, nhưng là cái chết thật sự. Không còn là hình ảnh Thánh giá được treo trên tường nhà thờ, nhưng là thập giá bằng máu thịt đang đặt ngay trước mắt. Trong giờ phút ấy, Cha Diệp không tìm cách tách mình khỏi dân chúng, không viện dẫn chức vị linh mục để xin được tha, cũng không đẩy trách nhiệm sang cho người khác. Trái lại, Cha bước ra nhận lấy phần nguy hiểm nhất về mình. Lời được lưu truyền từ biến cố bi thương ấy đã trở thành bản tóm lược của cả cuộc đời Cha: “Tôi là chủ chăn, tôi chết thay cho các con.”
“Tôi là chủ chăn.” Chỉ bốn chữ ấy thôi nhưng chứa đựng cả căn tính linh mục của Cha. Cha không nói: “Tôi là người có chức vụ cao nhất ở đây.” Cha không nói: “Tôi là người lãnh đạo cộng đồng này.” Cha cũng không nói: “Tôi vô tội, xin hãy thả tôi.” Cha chỉ nói: “Tôi là chủ chăn.” Chủ chăn là người đi trước đàn chiên khi đường đi nguy hiểm; là người đi sau để không một con chiên yếu đuối nào bị bỏ lại; là người tìm kiếm con chiên lạc; là người băng bó con bị thương; là người thức khi đàn chiên ngủ; là người dùng chính thân mình chặn cửa chuồng khi sói dữ kéo đến. Chủ chăn không tồn tại cho chính mình nhưng cho đoàn chiên. Vinh dự của người mục tử không nằm ở chỗ được người khác cúi chào, nhưng ở chỗ dám cúi xuống rửa chân cho người khác. Quyền lực của người mục tử không nằm ở khả năng ra lệnh, nhưng ở khả năng hiến mình. Và vinh quang cuối cùng của người mục tử không phải là được ngồi ở vị trí cao nhất, nhưng là có thể đứng vào vị trí nguy hiểm nhất để bảo vệ đoàn chiên.
“Tôi chết thay cho các con.” Lời ấy vang lên như tiếng vọng của chính Chúa Giêsu: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Có thể trong suốt những năm làm linh mục, Cha Diệp đã đọc câu Tin Mừng ấy biết bao lần; đã giảng về câu ấy cho biết bao người; đã suy niệm câu ấy trong những giờ cầu nguyện âm thầm trước Nhà Tạm. Nhưng vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, câu Tin Mừng không còn nằm trên trang sách. Câu Tin Mừng đã bước vào cuộc đời, mang lấy khuôn mặt của Cha Diệp, mang giọng nói của Cha, mang bước chân của Cha đi ra trước đoàn người đang run sợ. Tin Mừng hôm ấy không được viết bằng mực, nhưng được viết bằng máu. Bàn thờ hôm ấy không được phủ khăn trắng, nhưng là vùng đất thấm nước và mồ hôi của những người nghèo. Chén lễ hôm ấy không chứa rượu nho, nhưng chứa đựng chính sự sống của một người linh mục tự nguyện hiến dâng.
Sự hy sinh ấy càng trở nên cao cả bởi Cha không chết trong tâm trạng căm thù. Cha không nguyền rủa những người làm hại mình, không kêu gọi trả thù, không dùng những giây phút cuối cùng để kết án ai. Người ta ghi nhớ nơi Cha một thái độ bình an và tha thứ. Bình an ấy không phải là sự bình thản của người không biết sợ, bởi Cha vẫn là một con người bằng xương bằng thịt, vẫn có cảm giác đau đớn, vẫn biết quý sự sống, vẫn có những người mình yêu thương và những công việc còn dang dở. Bình an ấy cũng không phải là sự cam chịu tuyệt vọng, nhưng là hoa trái của một đời gắn bó với Chúa Kitô. Chỉ người nào đã nhiều lần chết đi cho bản thân trong những việc nhỏ bé hằng ngày mới có thể sẵn sàng trao mạng sống trong giờ phút lớn lao. Chỉ người nào đã tập tha thứ cho những xúc phạm bình thường mới có thể tha thứ khi đối diện với kẻ lấy mạng mình. Chỉ người nào đã đặt sự sống trong tay Thiên Chúa mỗi ngày mới có thể bình an bước qua cánh cửa sự chết.
Cha Diệp bị sát hại cách tàn bạo. Tương truyền Cha bị chém đầu, thân thể bị lột bỏ y phục và ném xuống ao. Đó là một cái chết mang đầy dấu vết của sự sỉ nhục. Những kẻ sát hại không chỉ muốn cướp đi mạng sống, nhưng dường như còn muốn tước bỏ phẩm giá của người đã chết, muốn biến thân xác Cha thành một vật vô danh, muốn nhấn chìm tên tuổi Cha trong bùn nước và lãng quên. Nhưng nghịch lý của Thiên Chúa luôn vượt quá mọi toan tính của con người. Người ta có thể lột bỏ tấm áo bên ngoài của Cha, nhưng không thể tước khỏi Cha phẩm giá của người linh mục. Người ta có thể ném thân xác Cha xuống ao, nhưng không thể vùi lấp chứng tá của Cha. Người ta có thể chặt đứt tiếng nói của Cha, nhưng chính sự im lặng của cái chết lại trở thành một lời rao giảng mạnh mẽ hơn mọi bài giảng. Người ta có thể muốn xóa tên Cha khỏi ký ức cộng đồng, nhưng tên Cha lại được ghi nhớ trong lòng hàng triệu con người. Người ta có thể nghĩ rằng mình đã chấm dứt ảnh hưởng của một linh mục nghèo, nhưng từ chính nơi Cha ngã xuống, một con đường hành hương đã được mở ra cho biết bao tâm hồn.
Thân xác Cha bị quăng bỏ, nhưng cuộc đời Cha không bị quăng bỏ trước mặt Thiên Chúa. Đối với đức tin Kitô giáo, thân xác của người tử đạo không phải là một tàn tích vô nghĩa. Đó là thân xác đã được thánh hiến trong Bí tích Rửa tội, được xức dầu trong ngày chịu chức, đã từng giơ tay chúc lành, từng cầm Mình Thánh Chúa, từng cúi xuống nâng đỡ người bệnh, từng bước đi tìm kiếm người nghèo. Thân xác ấy mang những dấu vết của một đời phục vụ và cuối cùng mang dấu vết của sự hy sinh. Vì thế, việc thi hài Cha sau này được tìm kiếm, gìn giữ và cải táng về Tắc Sậy không chỉ là một hành động tưởng niệm lịch sử, nhưng còn là sự nhìn nhận của cộng đoàn rằng nơi con người ấy đã diễn ra một chứng tá đặc biệt của tình yêu. Tắc Sậy từ đó không còn chỉ là địa danh của một vùng đất từng nhiều lau sậy, nghèo khó và xa xôi. Tắc Sậy trở thành nơi lưu giữ ký ức của một người mục tử đã không chạy trốn, nơi người ta tìm về để chạm vào một câu chuyện của lòng trung thành, nơi những người đau khổ mang đến những giọt nước mắt, những lời khấn nguyện, những niềm hy vọng và cả những điều không biết thổ lộ cùng ai.
Điều làm cho cái chết của Cha Diệp trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở sự tàn bạo mà Cha phải chịu, nhưng trước hết nằm ở tình yêu đã thúc đẩy Cha tự nguyện ở lại và hiến mình. Trong truyền thống Kitô giáo, tử đạo không đơn thuần là bị giết vì một hoàn cảnh chính trị hoặc trở thành nạn nhân của chiến tranh. Người tử đạo là người làm chứng cho Đức Kitô bằng chính mạng sống mình, chấp nhận cái chết trong sự trung thành với đức tin và trong tinh thần yêu thương, tha thứ. Chữ “tử đạo” theo nghĩa sâu xa là làm chứng. Người tử đạo làm chứng rằng có những giá trị cao quý hơn sự sống thể lý; rằng tình yêu mạnh hơn sợ hãi; rằng lòng trung thành lớn hơn bản năng tự bảo toàn; rằng con người có thể bị giết nhưng chân lý không thể bị tiêu diệt; rằng kẻ thù có thể làm tổn thương thân xác nhưng không thể chiếm đoạt tự do của một lương tâm đã thuộc trọn về Thiên Chúa.
Cha Diệp đã làm chứng không chỉ trong giây phút cuối cùng. Cái chết tử đạo của Cha là kết tinh của một cuộc tử đạo kéo dài suốt đời. Mỗi ngày Cha đã chết đi một chút cho sự tiện nghi riêng khi chọn sống giữa vùng quê nghèo khó. Cha chết đi cho cái tôi khi kiên nhẫn lắng nghe những nỗi khổ của dân chúng. Cha chết đi cho sự an toàn khi đi đến những nơi xa xôi để cử hành Bí tích. Cha chết đi cho những phân biệt hẹp hòi khi giúp đỡ mọi người không phân biệt Công giáo hay ngoài Công giáo. Cha chết đi cho danh vọng khi âm thầm phục vụ giữa những con người nhỏ bé, không tìm kiếm tiếng khen của thế gian. Bởi đã chết đi mỗi ngày như thế, nên đến ngày cuối cùng, Cha có thể thực hiện sự hiến dâng trọn vẹn. Không ai bỗng nhiên trở thành người anh hùng trong một khoảnh khắc nếu trước đó không trung thành trong hàng ngàn điều nhỏ bé. Không ai có thể nói “tôi chết thay cho các con” bằng cả sự thật của trái tim nếu trước đó chưa từng sống vì những người con ấy.
Vì vậy, cái chết ngày 12 tháng 3 năm 1946 không thể tách khỏi mười sáu năm Cha phục vụ tại Tắc Sậy và khỏi cả hành trình ơn gọi trước đó. Khi Cha đứng ra nhận chết thay, Cha không nói một lời xa lạ với đời mình. Cha chỉ nói thành lời điều Cha đã sống từ lâu. Trong từng chuyến thăm người bệnh, Cha đã nói bằng hành động: “Tôi ở đây vì các con.” Trong từng lần giúp đỡ người đói nghèo, Cha đã nói: “Tôi không bỏ các con.” Trong từng Thánh lễ, Cha đã nói: “Tôi dâng chính mình cùng với Đức Kitô cho các con.” Và trong giờ phút cuối cùng, mọi lời ấy được gom lại thành một câu quyết liệt: “Tôi chết thay cho các con.” Đó là sự thống nhất tuyệt đẹp giữa lời giảng và đời sống, giữa bàn thờ và cuộc đời, giữa chức linh mục và trái tim mục tử.
Năm tháng trôi qua, nhiều chi tiết của biến cố lịch sử có thể được các nhân chứng thuật lại theo những cách khác nhau; những tài liệu có thể cần tiếp tục được nghiên cứu, đối chiếu và làm sáng tỏ. Nhưng điều không thể phủ nhận là ký ức sống động của cộng đoàn về một linh mục đã chết vì đoàn chiên. Ký ức ấy không được duy trì bằng những chiến dịch quảng bá, cũng không được tạo nên bởi quyền lực của bất cứ tổ chức nào. Nó được gìn giữ trong lòng dân, được truyền từ cha mẹ cho con cái, từ những người từng biết Cha cho những người chưa bao giờ gặp Cha, từ những lời kể bên bếp lửa đến những cuộc hành hương đông đảo. Một ký ức chỉ có thể sống lâu như thế khi nó chạm đến điều sâu xa trong lương tâm con người. Người ta nhớ Cha vì trong một thế giới mà nhiều người sẵn sàng hy sinh người khác để bảo vệ mình, Cha lại hy sinh mình để bảo vệ người khác. Người ta tìm đến Cha vì giữa một xã hội mà nhiều người tranh giành quyền lực, Cha đã dùng quyền của người mục tử để phục vụ. Người ta kính trọng Cha vì trong một thời đại mà con người dễ bị chia rẽ bởi tôn giáo, phe phái và nguồn gốc, Cha đã yêu thương không phân biệt.
Việc Tòa Thánh công nhận cuộc tử đạo của Cha vì thù ghét đức tin vào năm 2024 là một dấu mốc quan trọng, mở đường cho việc tuyên phong Chân phước. Sự công nhận ấy không tạo nên sự thánh thiện cho Cha, bởi sự thánh thiện trước hết là công trình của ân sủng Thiên Chúa nơi cuộc đời một con người. Hội Thánh chỉ chính thức nhận ra, thẩm định và công bố điều mà dân Chúa đã cảm nhận, cầu nguyện và trân trọng qua nhiều thập niên. Quyết định ấy cũng không chỉ nhằm tôn vinh một cá nhân, nhưng trao cho toàn thể cộng đoàn một mẫu gương để noi theo. Khi Hội Thánh nhìn nhận một vị tử đạo, Hội Thánh không mời gọi các tín hữu chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ, dựng tượng hay tổ chức những cuộc hành hương đông đảo. Hội Thánh đặt ra một câu hỏi cho mỗi người: trước sự hy sinh ấy, chúng ta sẽ sống đức tin của mình như thế nào? Chúng ta có dám ở lại với những người đang đau khổ không? Chúng ta có sẵn sàng bảo vệ người yếu thế không? Chúng ta có thể tha thứ cho người làm hại mình không? Chúng ta có dùng chức vụ và khả năng của mình để phục vụ hay để bảo vệ quyền lợi riêng? Chúng ta có sống Tin Mừng đến mức người khác có thể nhận ra Chúa Kitô nơi cách chúng ta đối xử với họ không?
Cha Diệp đã chết, nhưng kỳ lạ thay, người ta vẫn gọi Cha bằng một cách rất gần gũi: “Cha Diệp”. Không phải “một nhân vật lịch sử”, không phải “một vị linh mục đã qua đời”, nhưng là “Cha”. Trong tiếng gọi ấy có niềm tin, sự thân tình, lòng biết ơn và cảm giác được chở che. Rất nhiều người chưa bao giờ nhìn thấy Cha khi Cha còn sống, chưa từng nghe giọng Cha, chưa từng dự một Thánh lễ do Cha cử hành, nhưng khi đứng trước phần mộ Cha, họ vẫn cảm thấy như đang đến với một người cha hiểu nỗi lòng mình. Họ kể cho Cha nghe chuyện gia đình, bệnh tật, công việc, nợ nần, con cái, những đổ vỡ không biết nói với ai. Họ xin Cha chuyển cầu cho một ca phẫu thuật, một đứa con lạc lối, một mái ấm đang bên bờ tan vỡ, một người thân mất tích, một công việc bế tắc hay một nỗi oan ức kéo dài. Họ đến với đủ mọi thành phần: người giàu và người nghèo, người có học và người ít chữ, người Công giáo và người ngoài Công giáo, người khỏe mạnh và người bệnh tật, người đến với lòng tin mạnh mẽ và người chỉ mang theo một hy vọng mong manh.
Chính ở đây, người ta nhận ra Cha Diệp không chỉ là một “người đã từng sống”, nhưng vẫn là một “người đang sống” trong lòng dân. Dĩ nhiên, người Công giáo không hiểu điều này theo nghĩa Cha tự mình có quyền năng như một vị thần. Mọi ân huệ đều đến từ Thiên Chúa, và các thánh chỉ chuyển cầu cho con người trước mặt Người. Nhưng chính sự chuyển cầu ấy cho thấy mối hiệp thông của Hội Thánh không bị sự chết cắt đứt. Người đã ra đi trong Đức Kitô không biến mất; họ bước vào một cách hiện diện khác, âm thầm hơn nhưng cũng sâu xa hơn. Cha Diệp không còn đi trên những con đường bùn lầy của miền Tây bằng đôi chân thể lý, nhưng dấu chân Cha vẫn dẫn biết bao người đến gần Thiên Chúa. Cha không còn giơ tay chúc lành như ngày xưa, nhưng qua lời chuyển cầu của Cha, nhiều người cảm nhận được sự nâng đỡ và bình an. Cha không còn đứng trên tòa giảng, nhưng chính cuộc đời và cái chết của Cha vẫn tiếp tục giảng một bài giảng không lời về tình yêu mục tử.
Qua nhiều năm, người ta truyền tai nhau vô số câu chuyện về những ơn lành nhận được nhờ lời cầu bầu của Cha: người bệnh tìm được sức mạnh vượt qua đau đớn; gia đình tưởng như đổ vỡ lại tìm được con đường hòa giải; người gặp tai nạn được bình an; người tuyệt vọng tìm lại hy vọng; người lạc mất đức tin được đánh động để trở về; người làm ăn bế tắc tìm được hướng đi; những người mẹ cầu nguyện cho con cái và nhận được sự an ủi; những người trẻ đứng trước ngã rẽ của cuộc đời tìm thấy ánh sáng để chọn lựa. Không phải mọi lời cầu xin đều được đáp lại đúng theo điều người ta mong muốn, và đức tin không biến nơi hành hương thành một địa điểm trao đổi theo kiểu xin gì được nấy. Nhưng điều sâu xa hơn thường xảy ra: người ta đến với một gánh nặng và ra về với sức mạnh để mang gánh nặng ấy; đến với nước mắt và ra về với bình an; đến vì muốn xin một phép lạ bên ngoài nhưng lại nhận được một phép lạ trong tâm hồn; đến để xin thay đổi hoàn cảnh nhưng rồi chính trái tim mình được biến đổi.
Có những người ngoài Công giáo vẫn đến với Cha bằng tất cả lòng kính trọng. Điều ấy nói lên sức hấp dẫn đặc biệt của một tình yêu không đặt điều kiện. Khi còn sống, Cha phục vụ không phân biệt tôn giáo; khi đã chết, những người tìm đến Cha cũng không bị giới hạn bởi hàng rào tôn giáo. Cha được yêu mến không phải vì Cha đã tranh luận để chứng minh mình đúng, nhưng vì Cha đã sống đúng với tình yêu. Cha không thu hút người khác bằng quyền lực, nhưng bằng sự hy sinh. Cha không ép ai bước vào một cộng đồng đức tin, nhưng cách sống của Cha khiến người ta tự hỏi về nguồn mạch đã giúp một con người có thể hiến mạng cho tha nhân. Có lẽ đó là hình thức truyền giáo sâu xa nhất: không phải chỉ nói cho người khác biết Thiên Chúa là tình yêu, nhưng sống thế nào để khi nhìn vào đời mình, người khác cảm nhận được tình yêu của Thiên Chúa.
Những đoàn hành hương về Tắc Sậy ngày càng đông là một hiện tượng tôn giáo và xã hội đáng suy nghĩ. Người ta có thể đến vì nhiều lý do khác nhau: có người đến để cầu nguyện, có người đến vì tò mò, có người đến để tạ ơn, có người đến trong lúc tuyệt vọng, có người theo gia đình hay bạn bè. Nhưng giữa dòng người ấy, có một điểm chung: tất cả đều đang tìm kiếm một nơi để đặt nỗi đau và hy vọng của mình. Con người hiện đại có thể sở hữu nhiều phương tiện, tiếp cận nhiều kiến thức, nhưng vẫn mang trong lòng những nỗi bất an không máy móc nào giải quyết được. Người ta cần một nơi được phép yếu đuối, được khóc, được tin rằng lời cầu nguyện của mình có người lắng nghe. Tắc Sậy trở thành một nơi như thế. Giữa tiếng kinh, ánh nến, những tấm bảng tạ ơn và những khuôn mặt đầy tâm sự, ký ức về Cha Diệp tiếp tục thực hiện sứ mạng quy tụ và an ủi.
Tuy nhiên, lòng sùng kính chân chính đối với Cha Diệp không thể chỉ dừng ở việc xin ơn. Nếu người ta đến với Cha chỉ để xin sức khỏe, tiền bạc, công việc và sự thuận lợi mà không học nơi Cha lòng hy sinh, sự tha thứ và tình thương dành cho người nghèo, thì người ta mới chỉ đứng ngoài cánh cửa của chứng tá tử đạo. Phép lạ lớn nhất Cha Diệp có thể giúp chúng ta đón nhận không phải chỉ là một căn bệnh được chữa lành, nhưng là một trái tim ích kỷ biết mở ra; không chỉ là một công việc thành công, nhưng là một con người biết dùng thành công để phục vụ; không chỉ là thoát khỏi tai nạn, nhưng là biết sống phần đời còn lại cách có ý nghĩa; không chỉ là một gia đình được bình an, nhưng là những thành viên trong gia đình biết hy sinh, tha thứ và ở lại với nhau. Kính mến Cha Diệp thật sự là để cho câu nói “tôi chết thay cho các con” trở thành câu hỏi chất vấn cách sống của chính mình.
Trong mỗi gia đình, có biết bao cơ hội để sống tinh thần của Cha Diệp. Một người cha vất vả lao động, từ bỏ những ham muốn riêng để con cái được học hành; một người mẹ thức đêm chăm con bệnh, âm thầm chịu đựng mà không than trách; một người vợ hay người chồng biết hạ mình xin lỗi để cứu lấy hạnh phúc gia đình; một người con kiên nhẫn chăm sóc cha mẹ tuổi già; một người anh, người chị dám nhận phần thiệt về mình để giữ tình thân – tất cả đều đang sống một phần nhỏ của lời “tôi chết thay cho các con”. Họ không chết bằng gươm đao, nhưng chết đi cho sự ích kỷ. Họ không đổ máu, nhưng đổ mồ hôi và nước mắt. Họ không được ghi tên trong sử sách, nhưng những hy sinh âm thầm ấy chính là nền móng làm nên một gia đình và một xã hội nhân ái.
Trong đời sống Giáo Hội, chứng tá của Cha Diệp càng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho các mục tử. Người tín hữu không chỉ cần những linh mục giảng hay, tổ chức giỏi hoặc có khả năng xây dựng những công trình lớn. Họ cần những mục tử dám ở lại bên họ khi họ đau khổ; những người không bỏ chạy khi cộng đoàn gặp khủng hoảng; những người không tìm kiếm sự an toàn cho riêng mình nhưng sẵn sàng mang lấy mùi của đoàn chiên; những người biết lắng nghe tiếng khóc của người nghèo, người bị bỏ rơi, người thất vọng; những người không sử dụng chức thánh như một đặc quyền nhưng sống chức thánh như một sự tự hiến. Câu nói của Cha Diệp không chỉ dành cho ngày tử đạo. Mỗi linh mục được mời gọi nói câu ấy bằng cách sống hằng ngày: “Tôi dành thời gian cho các con; tôi chịu khó vì các con; tôi ở lại khi các con gặp khủng hoảng; tôi chấp nhận bị hiểu lầm để bảo vệ các con; tôi cầu nguyện và dâng lễ cho các con; tôi thuộc về Chúa và vì thế tôi thuộc về các con.”
Đối với những người đang nắm giữ trách nhiệm trong xã hội, Cha Diệp cũng để lại một bài học không bao giờ cũ. Quyền lực chân chính không được đo bằng số người phải phục tùng mình, nhưng bằng số người yếu thế được mình bảo vệ. Một người lãnh đạo cao quý không đẩy người khác ra trước để gánh nguy hiểm thay cho mình, nhưng bước ra nhận trách nhiệm khi tập thể gặp khủng hoảng. Trong thế giới hôm nay, người ta thường thấy những kẻ khi thành công thì nhận hết công lao, nhưng khi thất bại lại tìm người chịu tội thay. Cha Diệp sống một lôgic hoàn toàn ngược lại: khi nguy hiểm đến, Cha không tìm người chết thay mình; Cha chết thay cho người khác. Chính sự đảo ngược ấy làm nên vẻ đẹp bất tử của người mục tử.
Cái chết của Cha cũng dạy con người hôm nay về sức mạnh của sự tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận tội ác, coi nhẹ công lý hay giả vờ rằng vết thương không tồn tại. Cha Diệp đã thực sự bị đối xử bất công, bị sỉ nhục và sát hại. Nhưng Cha không để sự dữ của kẻ khác biến mình thành người mang lòng thù hận. Tha thứ là không trao cho kẻ làm hại mình quyền phá hủy phần tốt đẹp nhất trong tâm hồn mình. Tha thứ là từ chối để bạo lực sinh thêm bạo lực, để hận thù sinh thêm hận thù. Trong giờ chết, Cha không chiến thắng bằng vũ khí; Cha chiến thắng bằng việc giữ được trái tim thuộc về Chúa. Kẻ sát hại có thể làm thân xác Cha gục xuống, nhưng không thể buộc Cha căm thù. Và vì thế, xét ở chiều sâu thiêng liêng, sự dữ đã thất bại.
Ngày nay, người ta có thể không đối diện với một lưỡi gươm như Cha Diệp, nhưng mỗi người đều gặp những “cuộc tử đạo” khác: bị hiểu lầm, bị phản bội, bị xúc phạm, bị đối xử bất công, bị người mình yêu thương làm tổn thương. Bản năng tự nhiên thúc đẩy người ta đáp trả, ghi nhớ, lên án và tìm cách khiến đối phương đau đớn như mình đã đau. Nhưng Cha Diệp mời gọi chúng ta bước vào một con đường khác: con đường không để nỗi đau trở thành độc tố, không để vết thương biến mình thành kẻ gây thương tích cho người khác. Tha thứ có thể cần thời gian, có thể đi kèm với nước mắt và không loại trừ việc tìm kiếm sự thật, công lý; nhưng đó vẫn là con đường duy nhất giải phóng con người khỏi nhà tù của quá khứ.
Cái chết của Cha Diệp còn nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không ở đâu xa. Cha không sống trong một cung điện, không làm những việc khiến thế giới phải kinh ngạc, không để lại những tác phẩm thần học đồ sộ. Cha sống giữa ruộng đồng, sông nước, những con đường lầy lội và những căn nhà đơn sơ. Cha nên thánh bằng việc làm tròn bổn phận của một linh mục nơi mình được sai đến. Điều đó trao hy vọng cho mọi người: con đường nên thánh bắt đầu từ nơi ta đang đứng, từ những con người đang sống bên cạnh, từ trách nhiệm được giao hôm nay. Không cần chờ một biến cố lớn để yêu thương; chỉ cần trung thành trong những việc nhỏ. Không cần tìm một thập giá đặc biệt; thập giá đã có trong bổn phận, trong tính khí của người bên cạnh, trong bệnh tật, tuổi già, sự nghèo khó, những hiểu lầm và giới hạn hằng ngày. Nếu biết đón nhận tất cả với tình yêu, mỗi ngày đã là một bước tiến về phía sự hiến dâng trọn vẹn.
Từ ngày 12 tháng 3 năm 1946 đến nay, thời gian đã phủ lên biến cố ấy nhiều lớp bụi lịch sử, nhưng không thể làm mờ đi câu nói của Cha. “Tôi là chủ chăn, tôi chết thay cho các con.” Câu nói ấy vẫn vang lên giữa một thế giới đầy những người muốn người khác hy sinh cho mình. Nó vang lên giữa những gia đình mà ai cũng muốn được hiểu nhưng ít người chịu hiểu; giữa những cộng đoàn mà ai cũng muốn được phục vụ nhưng ít người muốn phục vụ; giữa một xã hội mà nhiều người muốn hưởng quyền lợi nhưng né tránh trách nhiệm. Câu nói ấy như một nhát cắt vào sự ích kỷ của con người, đồng thời mở ra một chân trời của tình yêu: đời người chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao ban.
Có thể Cha Diệp không biết rằng sau khi mình chết, hàng triệu người sẽ tìm đến Tắc Sậy. Cha không biết tên mình sẽ được nhắc đến ở những nơi xa xôi. Cha không biết những lời cầu nguyện bên mộ mình sẽ trở thành nguồn an ủi cho biết bao người. Trong giờ phút cuối cùng, Cha chỉ biết trước mặt mình là đoàn chiên đang sợ hãi và Cha phải bảo vệ họ. Chính vì không tìm kiếm vinh quang nên Cha được tôn kính; vì không cố giữ mạng sống nên sự sống của Cha trở nên phong phú; vì chấp nhận bị vùi xuống nên cuộc đời Cha sinh nhiều hoa trái. Đó là nghịch lý của hạt lúa Tin Mừng: nếu hạt lúa không rơi xuống đất và chết đi, nó chỉ trơ trọi một mình; nhưng nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều bông hạt.
Hơn bảy mươi người được cứu sống hôm ấy là những hoa trái đầu tiên của sự hy sinh. Nhưng đoàn chiên của Cha dường như không dừng lại ở con số ấy. Qua dòng thời gian, bất cứ ai tìm thấy nơi Cha một niềm hy vọng, một bài học, một lời chuyển cầu và một động lực để sống tốt hơn đều trở thành một phần của đoàn chiên rộng lớn ấy. Người tín hữu Công giáo gọi Cha trong niềm hiệp thông của đức tin; người ngoài Công giáo gọi Cha bằng lòng kính trọng dành cho một con người đã chết vì người khác. Cha trở thành nhịp cầu gặp gỡ giữa những tâm hồn, một dấu chỉ cho thấy tình yêu chân thật có khả năng vượt qua những đường biên do con người dựng lên.
Và có lẽ, ơn lạ lớn lao nhất gắn liền với Cha Diệp chính là việc một cái chết đau thương không tạo ra thêm hận thù, nhưng tạo nên một dòng chảy của lòng biết ơn, cầu nguyện và yêu thương. Nơi Cha bị sát hại đã không trở thành địa điểm kích động báo thù, nhưng trở thành nơi người ta thắp nến, đọc kinh, xin được bình an và học cách tha thứ. Tên của Cha không được dùng để khơi lại chia rẽ, nhưng để nhắc nhở con người rằng giữa những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử vẫn có thể xuất hiện một ánh sáng. Ánh sáng ấy không đến từ súng đạn, quyền lực hay chiến thắng quân sự, nhưng từ một con người tay không bước ra trước bạo lực và nói: “Hãy để họ sống, tôi xin chết thay.”
Đứng trước mộ Cha Diệp, người ta không chỉ đứng trước hài cốt của một người đã chết. Người ta đứng trước một câu hỏi về chính cuộc đời mình. Tôi đang sống cho ai? Tôi có dám hy sinh cho người khác hay chỉ muốn người khác hy sinh cho mình? Khi nguy hiểm đến, tôi ở lại hay bỏ chạy? Khi người thân gặp khủng hoảng, tôi nâng đỡ hay kết án? Khi bị xúc phạm, tôi tha thứ hay nuôi lòng trả đũa? Khi có quyền lực, tôi dùng quyền lực để che chở người yếu thế hay củng cố lợi ích cá nhân? Khi tuyên xưng đức tin, đời sống của tôi có làm chứng cho điều miệng tôi nói hay không? Những câu hỏi ấy khiến cuộc hành hương không chỉ là một chuyến đi bằng đôi chân, nhưng là hành trình trở về với lương tâm.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không để lại một di chúc dài bằng chữ viết, nhưng cái chết của Cha chính là bản di chúc rõ ràng nhất. Cha để lại cho các linh mục một mẫu gương về trái tim mục tử; để lại cho các tín hữu một bài học về lòng trung thành; để lại cho những người lãnh đạo một định nghĩa mới về quyền lực; để lại cho người đau khổ niềm tin rằng sự hy sinh không bao giờ vô ích; để lại cho một đất nước từng trải qua quá nhiều chia rẽ lời mời gọi tha thứ và hòa giải; để lại cho mọi người, không phân biệt tôn giáo, một chứng tá rằng tình yêu có thể mạnh hơn cái chết.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, người ta đã nghĩ rằng Cha Diệp không còn nữa. Nhưng từ ngày ấy, Cha lại bắt đầu hiện diện theo một cách rộng lớn hơn. Khi còn sống, Cha chỉ có thể đi đến một vài làng xóm; sau khi chết, câu chuyện của Cha đi khắp nơi. Khi còn sống, Cha chỉ có thể an ủi những người Cha trực tiếp gặp gỡ; sau khi chết, biết bao người chưa từng biết Cha vẫn tìm được sự nâng đỡ nơi chứng tá của Cha. Khi còn sống, tiếng nói của Cha có giới hạn trong một vùng đất; sau khi chết, lời “tôi chết thay cho các con” vượt qua tám thập niên mà vẫn làm rung động lòng người. Đó là sự sống của người tử đạo: bị thế gian coi là đã mất nhưng lại sống trong Thiên Chúa; bị chôn xuống nhưng trở thành hạt giống; bị làm cho im tiếng nhưng lời chứng lại vang xa.
Cha Diệp vẫn sống trong bước chân của những đoàn hành hương; sống trong ánh mắt của người mẹ đến cầu cho con; sống trong giọt nước mắt của người bệnh; sống trong lời tạ ơn của gia đình vừa vượt qua hoạn nạn; sống trong quyết tâm của người linh mục muốn trở nên gần gũi hơn với đoàn chiên; sống trong một người ngoài Công giáo nhận ra vẻ đẹp của tình yêu hy sinh; sống trong bất cứ ai chọn tha thứ thay vì trả thù, chọn ở lại thay vì bỏ rơi, chọn phục vụ thay vì thống trị, chọn nhận phần thiệt về mình để người khác được sống.
Cái chết của Cha vì thế không phải là một trang sử khép lại, nhưng là một lời mời gọi đang mở ra. Mỗi người tìm đến Cha được mời gọi trở về cuộc sống với một trái tim khác: biết yêu thương hơn, biết hy sinh hơn, biết tha thứ hơn và biết trân trọng những người Chúa trao cho mình. Bởi tôn kính người tử đạo không phải chỉ là cúi đầu trước phần mộ, nhưng là đứng thẳng lên để tiếp tục sống điều người tử đạo đã làm chứng. Không phải chỉ là thắp một ngọn nến trước tượng Cha, nhưng là trở thành ngọn nến cho những người đang ở trong bóng tối. Không phải chỉ là đọc lời kinh xin ơn, nhưng là để ân sủng biến đổi mình thành người có khả năng trở nên một món quà cho tha nhân.
Và như thế, từ vùng đất Tắc Sậy, lời của người mục tử năm xưa vẫn âm thầm vang lên giữa lòng Hội Thánh và quê hương Việt Nam: Đừng sợ mất mát khi yêu thương. Đừng sợ thiệt thòi khi bảo vệ người yếu thế. Đừng sợ bị quên lãng khi âm thầm phục vụ. Đừng sợ cái chết khi đời mình đã thuộc về Thiên Chúa. Điều đáng sợ không phải là mất mạng sống, nhưng là sống một đời không biết trao ban; không phải là bị người khác làm tổn thương, nhưng là để tổn thương biến trái tim mình thành chai đá; không phải là bị vùi xuống đất, nhưng là giữ đời mình khép kín như một hạt lúa không chịu chết đi.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã chết để đoàn chiên được sống. Nhưng từ chính cái chết ấy, Cha cũng bước vào một sự sống mới, sự sống trong Thiên Chúa và trong lòng dân. Máu người tử đạo đã hòa vào đất mẹ, thân xác người mục tử đã được đưa về Tắc Sậy, nhưng tinh thần của Cha thì không bị giới hạn trong một ngôi mộ hay một trung tâm hành hương. Tinh thần ấy tiếp tục hiện diện nơi bất cứ ai biết sống cho người khác. Và mỗi lần có một người dám nói bằng hành động rằng: “Tôi nhận phần khó về mình để người khác được bình an; tôi chấp nhận hy sinh để người khác được sống; tôi ở lại vì tôi không thể bỏ rơi những người đã được trao cho tôi,” thì chứng tá của Cha Diệp lại được tiếp nối, hạt giống tử đạo lại nảy mầm, và Tin Mừng của Người Mục Tử Nhân Lành lại được viết thêm một trang mới giữa cuộc đời hôm nay.

Chương 3 : Thần học mục vụ trong chứng ta của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Điệp : Loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống
Khi nhìn lại cuộc đời, sứ vụ và cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta không chỉ đứng trước một câu chuyện cảm động về một linh mục đã hy sinh mạng sống để bảo vệ đoàn chiên, cũng không chỉ đứng trước một nhân vật lịch sử được dân chúng yêu mến và kính nhớ, nhưng còn đứng trước một chứng tá thần học mục vụ sống động, một “bài giảng bằng đời sống” có sức vang vọng vượt qua thời gian, địa lý, tôn giáo và mọi ranh giới xã hội. Cuộc đời Cha Diệp có thể được đọc như một bản văn thần học được viết không phải bằng mực trên giấy, nhưng bằng những bước chân lấm bùn trên cánh đồng miền Tây Nam Bộ, bằng những lần thăm viếng người nghèo, bằng những giọt mồ hôi của một người mục tử tận tụy, bằng những hy sinh âm thầm không ai biết đến, và cuối cùng bằng chính máu của ngài đổ ra vì đoàn chiên. Nơi Cha Diệp, thần học không còn là những khái niệm trừu tượng xa rời cuộc sống, mục vụ không còn chỉ là những chương trình được hoạch định trên bàn giấy, và loan báo Tin Mừng không còn bị giới hạn trong những bài giảng được cất lên từ giảng đài. Tất cả được nhập thể trong một con người cụ thể, sống giữa một vùng đất cụ thể, yêu thương những con người cụ thể và hiến mạng sống vì họ. Đó chính là chiều kích căn bản đầu tiên của việc loan báo Tin Mừng nơi Cha Diệp: làm chứng bằng đời sống.
“Làm chứng bằng đời sống” có nghĩa là để cho chính cách sống, cách yêu thương, cách phục vụ, cách đối diện với đau khổ và cách hiến thân của người môn đệ trở thành lời công bố Tin Mừng rõ ràng nhất. Có những lúc lời nói cần thiết, nhưng trước khi con người có thể tin vào lời rao giảng, họ cần nhìn thấy Tin Mừng được sống. Người ta có thể tranh luận với một học thuyết, có thể từ chối một lý luận, có thể nghi ngờ một lời hứa, nhưng rất khó phủ nhận sức mạnh của một đời sống chân thành, vị tha và dám hy sinh cho người khác. Cha Diệp đã loan báo Chúa Kitô không chỉ bằng những điều ngài nói, nhưng trước hết bằng con người ngài là, bằng cách ngài ở lại với dân, chia sẻ đời sống với dân, mang lấy những nỗi đau của dân và không bỏ chạy khi nguy hiểm đến. Chính vì thế, chứng tá của Cha Diệp mang một sức thuyết phục đặc biệt. Nó không áp đặt, không phô trương, không tìm cách chiếm ưu thế, nhưng âm thầm thấm vào lòng người như hạt giống rơi xuống đất tốt, như men được vùi vào trong bột, như ánh sáng nhỏ bé nhưng đủ để người đang đi trong đêm tối nhận ra con đường phía trước.
Thần học mục vụ nơi Cha Diệp bắt đầu từ mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa không cứu con người từ một khoảng cách an toàn. Ngôi Lời đã làm người và cư ngụ giữa chúng ta. Đức Giêsu không đứng ngoài thân phận nhân loại để ban những lời khuyên, nhưng Người bước vào trong lịch sử, mang lấy một thân xác, sống trong một gia đình, làm việc bằng đôi tay, biết đói, biết khát, biết mệt mỏi, biết khóc, biết đau đớn và biết cái chết. Cũng vậy, Cha Diệp không làm mục vụ như một người đứng bên ngoài đời sống của dân chúng. Ngài đi vào trong thực tại của họ, sống giữa họ, hiểu những khó khăn của một vùng đất nghèo, đồng cảm với những phận người bé nhỏ, chia sẻ những bất an của thời cuộc, cùng chịu những thiếu thốn, lo âu và nguy hiểm với họ. Ngài không chỉ đến với dân trong những dịp lễ lớn, không chỉ gặp họ trong nhà thờ, nhưng hiện diện trong từng hoàn cảnh đời thường. Sự hiện diện ấy chính là bước đầu tiên của mọi hoạt động mục vụ đích thực: ở với người mình phục vụ, nghe được tiếng thở dài của họ, nhận ra những giọt nước mắt họ giấu kín, hiểu điều họ không thể nói thành lời và cùng họ đi qua những đoạn đường khó khăn nhất.
Trong một thời đại mà người ta có thể dễ dàng nói về tình yêu nhưng lại ngại bước đến gần người đau khổ, có thể xây dựng nhiều kế hoạch mục vụ nhưng lại thiếu sự hiện diện cụ thể, chứng tá của Cha Diệp nhắc Hội Thánh rằng Tin Mừng chỉ thật sự chạm đến lòng người khi người loan báo Tin Mừng dám bước vào đời sống của họ. Một mục tử không thể yêu đoàn chiên từ xa. Một nhà truyền giáo không thể chỉ biết con người qua những con số, báo cáo hay thống kê. Một cộng đoàn không thể loan báo Tin Mừng nếu chỉ mở cửa nhà thờ mà không mở cửa trái tim. Cha Diệp đã không xem giáo dân như đối tượng của hoạt động mục vụ, nhưng như những người con, người anh chị em, những con người mà Thiên Chúa trao phó cho ngài. Bởi đó, sứ vụ của ngài không phải là một nghề nghiệp để hoàn thành, mà là một tương quan giao ước; không phải là một nhiệm vụ có thể bỏ lại khi gặp khó khăn, mà là một lời cam kết được xác nhận bằng chính mạng sống.
Nơi Cha Diệp, hình ảnh “người đầy tớ đau khổ” trong sách ngôn sứ Isaia được thể hiện cách đặc biệt sâu sắc. Người đầy tớ ấy không tìm vinh quang cho mình, không đáp trả bạo lực bằng bạo lực, không trốn chạy đau khổ để bảo toàn bản thân, nhưng mang lấy những thương tích của người khác, gánh lấy nỗi đau của cộng đồng và hiến mình để nhiều người được sống. “Người đã mang lấy các bệnh tật của chúng ta, đã gánh chịu những đau khổ của chúng ta.” Mầu nhiệm ấy được hoàn tất nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng không đến để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Cha Diệp, trong tư cách là một linh mục và mục tử, đã bước theo con đường ấy. Ngài không tìm cách tránh né số phận của đoàn chiên, nhưng tự nguyện đặt mình vào giữa nguy hiểm. Ngài không chọn sự an toàn cho riêng mình khi những người được trao phó cho ngài đang bị đe dọa. Trong giờ phút quyết định, ngài không nghĩ trước hết đến bản thân, nhưng nghĩ đến mạng sống của những người dân vô tội. Chính thái độ ấy làm sáng tỏ bản chất của tình yêu mục vụ: tình yêu không chỉ là cảm xúc, sự gần gũi hay lòng thương hại, nhưng là khả năng đặt sự sống của người khác cao hơn sự an toàn của chính mình.
Một người mục tử có thể nói rất nhiều về lòng can đảm, nhưng chỉ trong giờ thử thách người ta mới biết lòng can đảm ấy có thật hay không. Một linh mục có thể giảng về sự hy sinh, nhưng chính khi phải lựa chọn giữa sự sống của mình và sự sống của đoàn chiên, bản chất của tình yêu mục tử mới được biểu lộ. Cha Diệp đã chọn ở lại. Sự ở lại ấy không phải là một quyết định bộc phát của phút cuối, nhưng là kết quả của cả một đời đã quen sống cho người khác. Không ai có thể tự nhiên dâng mạng sống trong một khoảnh khắc nếu trước đó chưa từng dâng thời giờ, sức lực, tài năng, sự thoải mái, những dự định và ý riêng của mình mỗi ngày. Cái chết tử đạo của Cha Diệp chính là đỉnh cao của vô số cuộc “tử đạo nhỏ bé” trong đời mục vụ: những ngày mệt mỏi vẫn lên đường thăm người bệnh, những lúc thiếu thốn vẫn chia sẻ với người nghèo, những khi bị hiểu lầm vẫn kiên nhẫn, những khi có thể chọn nơi thuận tiện hơn nhưng vẫn trung thành với vùng đất nghèo khó, những khi nguy hiểm đã rõ ràng nhưng vẫn không nỡ bỏ dân. Chính những hy sinh âm thầm ấy chuẩn bị cho lời “xin vâng” cuối cùng của ngài.
Bởi vậy, không thể tách cái chết của Cha Diệp khỏi cách ngài đã sống. Nếu chỉ nhìn vào giờ phút cuối cùng, người ta có thể cảm phục lòng can đảm của một cá nhân; nhưng khi đặt cái chết ấy trong toàn bộ hành trình mục vụ, người ta nhận ra đây là hoa trái chín muồi của một đời sống được hiến dâng. Cha Diệp chết cho đoàn chiên bởi vì trước đó ngài đã sống cho đoàn chiên. Ngài dám mất mạng sống vì từ lâu ngài đã không còn xem mạng sống mình là sở hữu riêng. Ngài có thể nói bằng hành động rằng “tôi là chủ chăn, tôi chết thay cho các con” bởi vì từng ngày ngài đã sống lời ấy qua cách phục vụ. Đây chính là điểm sâu sắc của thần học mục vụ nơi Cha Diệp: người mục tử không thuộc về chính mình. Cuộc đời của người mục tử đã được trao cho Thiên Chúa và được Thiên Chúa trao lại cho dân Người. Thời giờ của người mục tử là thời giờ dành cho đoàn chiên; sức khỏe, tài năng, kiến thức và cả sự sống của người mục tử đều mang chiều kích phục vụ. Điều này không có nghĩa là người mục tử phải khinh thường bản thân hay tìm kiếm đau khổ, nhưng có nghĩa là người ấy không thể đặt sự tiện nghi, danh dự và an toàn cá nhân cao hơn ơn gọi phục vụ.
Hình ảnh Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành trong Tin Mừng Gioan, soi sáng rõ ràng đời sống Cha Diệp: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Đức Giêsu phân biệt người mục tử với kẻ chăn thuê. Người chăn thuê bỏ chạy khi thấy sói đến vì chiên không thuộc về anh ta và anh ta không thực sự yêu chúng. Người mục tử nhân lành thì không bỏ chạy. Người ấy biết chiên, gọi tên từng con, đi trước đoàn chiên, tìm kiếm con chiên lạc, băng bó con bị thương, mang con yếu trên vai và sẵn sàng đối diện với hiểm nguy để bảo vệ đàn chiên. Cha Diệp đã không phải là một người chăn thuê. Ngài không thi hành sứ vụ như một công việc tạm thời, không xem giáo xứ như một nơi trú chân trên hành trình thăng tiến, không coi người dân như những người phải phục vụ cho uy tín của mình. Trái lại, ngài xem mình thuộc về họ. Chính mối tương quan thuộc về ấy giải thích vì sao Cha Diệp không thể bỏ đi khi nguy hiểm đến. Người chăn thuê có thể rời đi vì mục đích chính là bảo vệ mình; người mục tử ở lại vì tình yêu khiến người ấy không thể sống bình an khi đoàn chiên đang bị đe dọa.
“Biết chiên” theo tinh thần Tin Mừng không chỉ là nhớ tên hay biết hoàn cảnh bên ngoài của một vài người, nhưng là bước vào tương quan với họ, hiểu lịch sử, vết thương, hy vọng và nỗi sợ của họ. Cha Diệp đã sống giữa dân đủ lâu để không còn là một người xa lạ. Dân chúng không chỉ gặp ngài trong tư cách người cử hành các bí tích, nhưng còn như một người cha, một người bảo vệ, một điểm tựa tinh thần. Có lẽ chính vì cảm nhận được mình được biết, được yêu và được tôn trọng mà người dân đã dành cho ngài một tình cảm sâu đậm, vượt xa những giới hạn thông thường của quan hệ giữa linh mục và giáo dân. Sau khi ngài qua đời, ký ức về ngài không phai nhạt mà ngày càng sống động, bởi điều còn lại trong lòng người không chỉ là những lời ngài giảng, nhưng là kinh nghiệm đã từng được ngài yêu thương. Con người có thể quên nhiều lời nói, nhưng họ khó quên người đã ở bên mình khi khốn khó, đã bảo vệ mình khi gặp nguy hiểm và đã xem sự sống của mình là quý giá đến mức sẵn sàng hy sinh để cứu mình.
Chứng tá bằng đời sống của Cha Diệp cũng cho thấy loan báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi phục vụ con người toàn diện. Cha không chỉ quan tâm đến đời sống đạo theo nghĩa hẹp, nhưng đến những nhu cầu cụ thể của dân chúng. Tin Mừng không chỉ được loan báo trong nhà thờ, nhưng còn trên những con đường làng, trong mái nhà của người nghèo, bên giường người bệnh, giữa những gia đình gặp bất hòa và nơi những phận người đang cần được giúp đỡ. Một Tin Mừng chỉ được trình bày bằng khái niệm nhưng không đụng đến nỗi khổ của con người sẽ dễ trở thành xa lạ. Đức Giêsu rao giảng Nước Thiên Chúa đồng thời chữa lành bệnh tật, nuôi đám đông đói khát, đón nhận người bị loại trừ, tha thứ cho tội nhân và trả lại phẩm giá cho những người bị xã hội xem thường. Cha Diệp đã tiếp nối đường lối ấy. Ngài cho thấy chăm sóc linh hồn không có nghĩa là bỏ quên thân xác, nói về đời sau không có nghĩa là thờ ơ với đau khổ hiện tại, và hướng dẫn con người đến với Thiên Chúa không thể tách khỏi việc giúp họ sống xứng đáng hơn với phẩm giá con người.
Đây là một bài học lớn cho thần học mục vụ hôm nay. Trong nhiều hoàn cảnh, Hội Thánh có thể bị cám dỗ thu hẹp sứ vụ vào việc tổ chức nghi lễ, duy trì cơ cấu, bảo tồn truyền thống hoặc quản trị nội bộ. Tất cả những điều ấy đều cần thiết, nhưng sẽ mất sức sống nếu tách khỏi việc phục vụ con người. Một giáo xứ có thể có những nghi lễ trang trọng nhưng vẫn chưa thật sự truyền giáo nếu người nghèo quanh đó cảm thấy mình bị bỏ quên. Một cộng đoàn có thể có nhiều chương trình học hỏi nhưng vẫn chưa phản chiếu Tin Mừng nếu những người bị tổn thương không tìm thấy nơi đó sự cảm thông. Một người rao giảng có thể nói rất hùng hồn về lòng thương xót nhưng lời nói sẽ trở nên trống rỗng nếu chính cách cư xử của người ấy thiếu lòng thương xót. Cha Diệp nhắc rằng thần học mục vụ phải được kiểm chứng bằng những con người cụ thể: người nghèo có được yêu thương hơn không, người đau khổ có được an ủi không, người bị gạt ra bên lề có tìm thấy chỗ đứng không, người không cùng niềm tin có cảm nhận được sự tôn trọng không, người đang sợ hãi có được bảo vệ không? Đó là những câu hỏi cho thấy Tin Mừng có thật sự được nhập thể hay chưa.
Một nét nổi bật trong chứng tá của Cha Diệp là tình yêu mục vụ vượt qua biên giới tôn giáo. Ngài được yêu mến không chỉ bởi người Công giáo, nhưng còn bởi nhiều người ngoài Công giáo. Điều này không phải là một chi tiết phụ, nhưng mang ý nghĩa thần học sâu xa. Tình yêu Kitô giáo, nếu thực sự bắt nguồn từ Thiên Chúa, không thể bị giới hạn bởi những ranh giới do con người dựng nên. Đức Giêsu không chỉ yêu những người thuộc nhóm của Người. Người chữa lành cho người ngoại giáo, trò chuyện với người Samari, ca ngợi đức tin của viên đại đội trưởng Rôma, kể dụ ngôn người Samari nhân hậu để dạy rằng người thân cận không được xác định bằng huyết thống hay tôn giáo, nhưng bằng lòng thương xót. Cha Diệp đã sống tinh thần ấy trong bối cảnh cụ thể của miền Tây Nam Bộ, nơi nhiều cộng đồng tôn giáo và văn hóa cùng chung sống. Ngài không hỏi người đau khổ thuộc đạo nào trước khi giúp đỡ, không dùng việc bác ái như một phương tiện để lôi kéo, không biến tình yêu thành điều kiện trao đổi. Ngài phục vụ bởi vì người trước mặt là một con người, mang hình ảnh Thiên Chúa và xứng đáng được yêu thương.
Chính cách yêu thương không phân biệt ấy trở thành một hình thức loan báo Tin Mừng vô cùng mạnh mẽ. Người ngoài Công giáo có thể chưa hiểu giáo lý, chưa bước vào nhà thờ, chưa biết các nghi thức hay ngôn ngữ thần học, nhưng họ có thể nhận ra nơi Cha Diệp một tấm lòng nhân hậu, một người đáng tin cậy và một người sẵn sàng đứng về phía những kẻ yếu thế. Qua ngài, họ có thể chạm đến một phần khuôn mặt của Thiên Chúa mà Kitô giáo tuyên xưng: một Thiên Chúa không thiên vị, một Thiên Chúa làm cho mặt trời mọc lên trên người tốt cũng như kẻ xấu, một Thiên Chúa yêu thương mọi người và muốn mọi người được sống. Như thế, truyền giáo không bắt đầu bằng việc đòi người khác thay đổi tôn giáo, nhưng bằng việc người Kitô hữu để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi cách mình nhìn và đối xử với mọi người. Khi một người ngoài Công giáo cảm thấy được tôn trọng, được bảo vệ, được lắng nghe và được giúp đỡ mà không bị áp lực, họ đã gặp được một dấu chỉ của Tin Mừng, cho dù có thể họ chưa gọi tên kinh nghiệm ấy bằng ngôn ngữ đức tin.
Tình yêu vượt biên giới của Cha Diệp còn góp phần xây dựng hòa bình giữa các cộng đồng. Trong những hoàn cảnh lịch sử phức tạp, khi xã hội bị chia rẽ bởi khác biệt tôn giáo, chính trị, văn hóa hay quyền lợi, vai trò của người mục tử không phải là làm sâu thêm sự đối đầu, nhưng là trở thành nhịp cầu. Cha Diệp không xây dựng căn tính Công giáo bằng cách tạo ra kẻ thù, không bảo vệ cộng đoàn mình bằng việc gieo nghi ngờ đối với cộng đồng khác, nhưng bằng việc sống một tình yêu đủ rộng để mọi người có thể tìm thấy nơi ngài sự an toàn. Sự hiện diện của một người mục tử như thế có sức làm giảm căng thẳng, chữa lành định kiến và mở ra khả năng cộng tác. Khi người ta nhận ra rằng vị linh mục không chỉ quan tâm đến người “của mình” nhưng thật sự yêu thương mọi người, những bức tường vô hình bắt đầu sụp đổ.
Đây là một chiều kích rất cần thiết cho sứ vụ loan báo Tin Mừng trong xã hội đa tôn giáo hôm nay. Người Kitô hữu không được mời gọi hòa tan căn tính đức tin hay che giấu điều mình tin, nhưng phải làm chứng cho đức tin bằng thái độ tôn trọng, đối thoại và phục vụ. Sự thật của Tin Mừng không cần được bảo vệ bằng thái độ khép kín hay công kích người khác. Trái lại, sự thật ấy tỏa sáng khi được sống trong bác ái. Cha Diệp cho thấy người mục tử có thể trung thành sâu sắc với Đức Kitô đồng thời mở lòng với tất cả mọi người. Thật ra, càng gắn bó với Đức Kitô, người mục tử càng phải có một trái tim rộng mở, bởi trái tim Đức Kitô đã bị đâm thâu cho toàn thể nhân loại. Một lòng đạo đức khiến con người trở nên hẹp hòi, khinh thường người khác hay chỉ biết bảo vệ nhóm mình thì chưa phải là lòng đạo đức theo Tin Mừng. Đức tin chân thật làm cho trái tim trở nên giống trái tim Chúa Giêsu hơn: hiền lành, khiêm nhường, giàu lòng thương xót và sẵn sàng đón nhận những người không giống mình.
Chứng tá của Cha Diệp còn làm nổi bật sự thống nhất giữa đời sống thiêng liêng và hoạt động mục vụ. Một tình yêu đủ mạnh để hy sinh mạng sống không thể chỉ được nuôi dưỡng bằng cảm xúc tự nhiên. Nó phải bắt nguồn từ tương quan sâu xa với Thiên Chúa. Cha Diệp có thể yêu đoàn chiên đến cùng bởi vì ngài đã để cho tình yêu Chúa Kitô chiếm hữu mình. Đời sống cầu nguyện không khiến ngài tách khỏi cuộc đời, nhưng đưa ngài đi sâu hơn vào nỗi đau của con người. Việc cử hành Thánh Thể không kết thúc khi Thánh lễ khép lại, nhưng tiếp tục trong việc ngài trở thành tấm bánh được bẻ ra cho dân. Mỗi ngày, khi cầm lấy bánh và nói: “Này là Mình Thầy, bị nộp vì các con”, người linh mục được mời gọi để cho chính đời mình cũng trở thành một thân mình được trao ban. Nơi Cha Diệp, lời truyền phép không chỉ được đọc trên bàn thờ mà còn được thể hiện trong toàn bộ cuộc sống: đây là thời giờ của tôi, sức lực của tôi, khả năng của tôi, sự an toàn của tôi, và cuối cùng là mạng sống của tôi, được trao nộp vì anh chị em.
Bởi đó, cái chết của Cha Diệp mang chiều kích Thánh Thể sâu sắc. Ngài đã trở nên điều ngài cử hành. Ngài đã để cho đời mình được bẻ ra như tấm bánh và đổ ra như chén rượu để người khác được sống. Đây không phải là sự tôn vinh đau khổ tự nó, nhưng là sự tôn vinh tình yêu có khả năng đi qua đau khổ mà vẫn không ngừng yêu. Điều làm cái chết của Cha Diệp trở nên có ý nghĩa không phải là mức độ tàn bạo ngài phải chịu, nhưng là tự do nội tâm và tình yêu trong cách ngài đón nhận nó. Ngài không chết vì tìm kiếm cái chết, nhưng vì từ chối bỏ rơi đoàn chiên. Ngài không chọn bạo lực, nhưng chấp nhận trở thành nạn nhân để người khác có cơ hội sống. Chính sự tự hiến ấy nối kết cuộc đời ngài với hy tế của Đức Kitô, Đấng “đã yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian và yêu thương họ đến cùng”.
“Đến cùng” là đặc tính cốt lõi của tình yêu mục vụ. Yêu khi mọi sự thuận lợi thì không quá khó. Ở lại khi được tôn trọng, được biết ơn và được đón nhận cũng không đòi hỏi quá nhiều. Nhưng tình yêu mục tử được thanh luyện khi phải ở lại trong hiểu lầm, nguy hiểm, thất bại và đau khổ. Cha Diệp đã yêu đến cùng, không phải bằng những lời hoa mỹ, nhưng bằng sự trung thành. Trung thành là hình thức bền vững nhất của tình yêu. Nó không phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời, không thay đổi theo hoàn cảnh, không rút lui khi cái giá phải trả trở nên quá lớn. Một mục tử trung thành là người tiếp tục hiện diện ngay cả khi không còn nhận được gì cho bản thân, tiếp tục phục vụ khi không được ghi nhận, tiếp tục yêu thương khi bị tổn thương và tiếp tục tha thứ khi có đủ lý do để oán hận.
Thái độ bình an và tha thứ của Cha Diệp trước cái chết càng làm cho chứng tá của ngài trở nên Tin Mừng. Ngài không để cho bạo lực của người khác biến mình thành một con người bạo lực. Ngài không để nỗi sợ biến thành oán thù. Ngài không dùng giây phút cuối cùng để nguyền rủa, kết án hay kích động trả thù. Chính trong sự bất lực bên ngoài, ngài biểu lộ một tự do nội tâm lớn lao: tự do để tiếp tục yêu, tự do để tha thứ, tự do để trao mạng sống mà không bị lòng căm hận chiếm đoạt. Đây là chiến thắng sâu xa của người tử đạo. Người tử đạo có thể bị tước đoạt sự sống thể lý, nhưng kẻ bách hại không thể tước đoạt đức tin, tình yêu và tự do nội tâm của họ. Cha Diệp đã chiến thắng không phải bằng việc tiêu diệt kẻ thù, nhưng bằng việc không để sự dữ làm chủ trái tim mình.
Trong một thế giới thường phản ứng với bạo lực bằng bạo lực, với xúc phạm bằng xúc phạm, với tổn thương bằng ý muốn trả đũa, chứng tá của Cha Diệp cho thấy sức mạnh khác của Tin Mừng: sức mạnh của sự hiền lành, tha thứ và tự hiến. Sự hiền lành không phải là yếu đuối. Tha thứ không phải là phủ nhận công lý. Không trả thù không có nghĩa là chấp nhận sự dữ. Trái lại, đó là quyết định không để sự dữ sinh thêm sự dữ trong lòng mình. Cha Diệp chống lại bạo lực bằng cách từ chối trở nên giống bạo lực. Ngài làm chứng rằng tình yêu có thể bị thương nhưng không nhất thiết bị biến thành hận thù; con người có thể bị hạ nhục nhưng vẫn giữ được phẩm giá; thân xác có thể bị giết chết nhưng đức tin và lòng bác ái vẫn tiếp tục sinh hoa trái.
Thần học mục vụ nơi Cha Diệp vì thế là thần học của hạt lúa mì. Đức Giêsu nói: “Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.” Cha Diệp đã trở thành hạt lúa được gieo vào vùng đất miền Tây. Cái chết của ngài, xét theo cái nhìn thuần túy con người, có thể là một thất bại: một người mục tử bị giết, một cộng đoàn mất đi người cha, một cuộc đời phục vụ bị chấm dứt trong đau thương. Nhưng trong mầu nhiệm Vượt Qua, cái chết ấy không phải là dấu chấm hết. Hạt lúa đã chết đi để nảy sinh một mùa màng đức tin, lòng biết ơn và hy vọng. Nhiều thập niên trôi qua, người ta vẫn tìm đến với Cha Diệp, vẫn kể lại cuộc đời ngài, vẫn được khích lệ bởi tình yêu và sự hy sinh của ngài. Điều này cho thấy một chứng tá chân thật không chết cùng với người làm chứng. Nó tiếp tục sống trong ký ức cộng đồng, trong những hành động bác ái được gợi hứng, trong những cuộc hoán cải âm thầm, trong niềm hy vọng của người đau khổ và trong sự hòa giải giữa những con người khác biệt.
Cha Diệp trở thành “người sống” trong lòng dân không phải vì một chiến dịch quảng bá, nhưng vì tình yêu chân thật có ký ức riêng của nó. Người nghèo nhớ người đã yêu họ. Người đau khổ nhớ người đã ở bên họ. Người bị bỏ rơi nhớ người đã không bỏ rơi họ. Một đời sống được hiến dâng không cần tự dựng tượng đài, bởi nó đã dựng tượng đài trong lòng người. Đây là một lời cảnh tỉnh đối với mọi hình thức mục vụ chạy theo hình ảnh, thành tích và sự nổi tiếng. Người mục tử có thể được nhiều người biết đến nhưng chưa chắc đã được yêu mến; có thể có ảnh hưởng trên truyền thông nhưng chưa chắc đã chạm đến những tâm hồn đau khổ; có thể tổ chức nhiều sự kiện lớn nhưng chưa chắc đã để lại một ký ức Tin Mừng. Cha Diệp không trở nên lớn lao vì tìm cách làm cho mình lớn lao. Ngài trở nên lớn lao vì đã làm cho người khác được sống, được bảo vệ và được yêu thương.
Từ chứng tá của Cha Diệp, có thể rút ra rằng quyền bính mục vụ trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi mang hình thức phục vụ. Đức Giêsu đã nói với các môn đệ rằng thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị, nhưng giữa anh em thì không được như vậy; ai muốn làm lớn phải trở nên người phục vụ. Cha Diệp không xây dựng uy tín bằng địa vị, nhưng bằng sự gần gũi; không đòi người khác phục vụ mình, nhưng trở thành người phục vụ; không dùng quyền để bảo vệ lợi ích cá nhân, nhưng dùng quyền để bảo vệ những người yếu thế. Vì thế, dân chúng tin ngài. Niềm tin mục vụ không thể được áp đặt bằng chức vụ. Nó được hình thành qua thời gian, khi cộng đoàn nhận thấy người mục tử thật sự sống vì họ, không lợi dụng họ, không tìm lợi ích từ họ và không bỏ rơi họ khi gặp nguy hiểm.
Trong bối cảnh hôm nay, khi khủng hoảng niềm tin đối với các cơ cấu và người lãnh đạo ngày càng sâu sắc, chứng tá của Cha Diệp trở nên đặc biệt thời sự. Con người không còn dễ dàng tin chỉ vì một người mang chức danh hay mặc một phẩm phục. Họ nhìn vào cách sống. Họ quan sát cách người mục tử sử dụng tiền bạc, quyền lực và ảnh hưởng; cách người ấy đối xử với người nghèo, người yếu thế, người bất đồng và cả những người không thể mang lại lợi ích nào. Một đời sống minh bạch, khiêm nhường và phục vụ có sức phục hồi niềm tin mạnh hơn nhiều lời biện minh. Cha Diệp không cần bảo người khác rằng ngài yêu đoàn chiên; chính việc ngài ở lại và chết thay đã trở thành bằng chứng không thể phủ nhận.
Làm chứng bằng đời sống cũng đòi hỏi sự thống nhất giữa lời giảng và cách sống. Một trong những nguyên nhân khiến việc loan báo Tin Mừng mất sức thuyết phục là khoảng cách giữa điều người Kitô hữu tuyên xưng và điều họ thực hành. Người ta giảng về nghèo khó nhưng sống xa hoa; nói về khiêm nhường nhưng tìm danh vọng; nói về hiệp nhất nhưng tạo chia rẽ; nói về lòng thương xót nhưng khắc nghiệt với người yếu đuối; nói về sự thật nhưng hành xử thiếu minh bạch. Những mâu thuẫn ấy không chỉ làm giảm uy tín cá nhân mà còn che khuất khuôn mặt Đức Kitô. Cha Diệp, ngược lại, đã để cho lời ngài giảng được xác nhận bằng đời sống. Khi nói về Mục Tử Nhân Lành, chính ngài sống như một mục tử không bỏ chiên. Khi nói về yêu thương, ngài phục vụ không phân biệt. Khi nói về hy sinh, ngài chấp nhận hy sinh. Khi nói về tha thứ, ngài đối diện cái chết trong bình an. Sự thống nhất ấy làm cho lời rao giảng trở nên đáng tin.
Tuy nhiên, chứng tá bằng đời sống không có nghĩa là không cần lời nói. Cha Diệp vẫn là người rao giảng, dạy giáo lý, cử hành bí tích và hướng dẫn cộng đoàn. Nhưng lời nói của ngài có sức mạnh bởi được nâng đỡ bằng đời sống. Lời và đời không đối lập, nhưng bổ túc cho nhau. Đời sống mở cánh cửa lòng người để lời Tin Mừng được đón nhận; lời Tin Mừng giúp người ta hiểu nguồn mạch và ý nghĩa của đời sống yêu thương. Một người chỉ làm việc thiện nhưng không bao giờ cho thấy tình yêu ấy bắt nguồn từ đâu có thể để lại một gương sáng nhân bản; nhưng người môn đệ được mời gọi, khi thích hợp, giúp người khác nhận ra rằng chính Đức Kitô là nguồn mạch của tình yêu mình sống. Ngược lại, một người chỉ nói về Đức Kitô nhưng không sống yêu thương sẽ làm cho lời mình trở nên khó tin. Nơi Cha Diệp, lời và đời gặp nhau trong một chứng tá toàn vẹn.
Đời sống của Cha Diệp cũng dạy rằng truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng những điều phi thường. Hành trình dẫn đến sự hy sinh cuối cùng được xây dựng từ vô số việc bình thường được làm với một tình yêu phi thường. Một cuộc viếng thăm, một lời an ủi, một lần lắng nghe, một sự giúp đỡ âm thầm, một quyết định đứng về phía người yếu thế, một lựa chọn không phân biệt tôn giáo, một sự kiên nhẫn trước người khó chịu — tất cả đều có thể trở thành những hành vi truyền giáo. Nhiều người nghĩ rằng loan báo Tin Mừng là công việc của những nhà truyền giáo chuyên nghiệp, của các linh mục, tu sĩ hay những người có khả năng giảng thuyết. Nhưng chứng tá của Cha Diệp cho thấy bất cứ ai cũng có thể trở thành người loan báo Tin Mừng khi họ để cho tình yêu Chúa đi qua đời mình đến với người khác. Một người mẹ kiên nhẫn với con, một người cha sống trung thực, một giáo viên quan tâm đến học sinh khó khăn, một bác sĩ đối xử nhân ái với bệnh nhân nghèo, một người trẻ dám bảo vệ người bị bắt nạt, một người Công giáo tôn trọng người khác niềm tin — tất cả đều đang làm chứng cho Tin Mừng bằng đời sống.
Điều quan trọng không phải là người khác có lập tức nhận ra và ca ngợi chứng tá ấy hay không. Cha Diệp đã không sống để được phong tặng hay tôn vinh. Ngài phục vụ trong âm thầm, giữa những con người nghèo khó, không biết rằng nhiều thập niên sau cuộc đời mình sẽ được đông đảo người biết đến. Tính nhưng không là dấu ấn của chứng tá Kitô giáo. Người môn đệ yêu thương không phải để xây dựng hình ảnh cá nhân, không làm việc bác ái để được ghi nhận, không hy sinh để tạo món nợ nơi người khác. Họ yêu vì đã được Thiên Chúa yêu trước. Họ phục vụ vì nhận ra Đức Kitô nơi người anh em. Họ trao ban vì biết sự sống là hồng ân được trao để sẻ chia. Khi việc thiện bị biến thành công cụ tự quảng bá, nó mất đi phần nào vẻ đẹp Tin Mừng. Cha Diệp nhắc rằng hoa trái bền vững nhất thường được sinh ra từ những điều được làm trong âm thầm, nơi chỉ có Thiên Chúa và những người bé nhỏ biết đến.
Từ góc độ thần học mục vụ, chứng tá của Cha Diệp mời gọi Hội Thánh trở thành một Hội Thánh “ở lại”. Trong những giai đoạn khó khăn, cám dỗ tự nhiên là rút về nơi an toàn, thu hẹp sứ vụ, bảo vệ cơ cấu và tránh những rủi ro. Nhưng một Hội Thánh chỉ lo bảo vệ mình sẽ đánh mất căn tính truyền giáo. Đức Kitô đã không cứu thế gian bằng việc bảo vệ sự an toàn của mình, nhưng bằng việc bước vào nơi nguy hiểm nhất của thân phận con người. Cha Diệp đã không bảo vệ đoàn chiên bằng cách rời xa họ, nhưng bằng việc ở lại giữa họ. “Ở lại” không phải là thụ động. Đó là chọn chia sẻ số phận với người khác, không bỏ rơi họ trong khủng hoảng, không chỉ hiện diện khi có niềm vui mà còn trong tang tóc, nghèo đói, dịch bệnh, chiến tranh, xung đột và bất an.
Ngày nay, sự ở lại ấy có thể mang nhiều hình thức. Đó là Hội Thánh ở lại với người nghèo thay vì chỉ nói về người nghèo; ở lại với người trẻ đang hoang mang thay vì chỉ trách họ xa rời đức tin; ở lại với những gia đình đổ vỡ thay vì chỉ lên án; ở lại với người di dân, người nghiện ngập, người khuyết tật, người bệnh tật, người cô đơn, những nạn nhân của bạo lực và những người bị xã hội xem là thất bại. Ở lại không có nghĩa là đồng ý với mọi lựa chọn của họ, nhưng là không tước đi phẩm giá và hy vọng của họ. Cha Diệp đã làm cho người dân cảm thấy rằng họ không bị bỏ rơi. Đó cũng là sứ mạng của Hội Thánh hôm nay: trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa vẫn ở cùng con người, ngay cả trong những giờ phút tăm tối nhất.
Một thần học mục vụ được soi sáng bởi Cha Diệp cũng phải là thần học của lòng trắc ẩn. Trắc ẩn không chỉ là nhìn thấy nỗi khổ mà còn để nỗi khổ của người khác chạm đến trái tim mình và thúc đẩy mình hành động. Đức Giêsu nhiều lần “chạnh lòng thương” trước đám đông, người bệnh, người góa bụa và những kẻ bị bỏ rơi. Từ lòng chạnh thương ấy, Người chữa lành, nuôi dưỡng, dạy dỗ và nâng dậy. Cha Diệp không đứng trước đau khổ của dân chúng như một người quan sát lạnh lùng. Ngài để cho nỗi đau của họ trở thành nỗi đau của mình. Chính sự trắc ẩn ấy giải thích quyết định cuối cùng: ngài không thể bảo toàn sự sống mình bằng cách chấp nhận để người khác chết.
Thế giới hôm nay có rất nhiều thông tin về đau khổ nhưng lại có nguy cơ mất khả năng chạnh lòng. Con người có thể nhìn thấy chiến tranh, nghèo đói, thiên tai, bạo lực và bất công mỗi ngày qua màn hình, nhưng sự tiếp xúc liên tục đôi khi làm trái tim trở nên chai cứng. Chứng tá của Cha Diệp mời gọi mỗi người phục hồi khả năng để mình bị đánh động. Một người mục tử không được phép quen với nước mắt của dân mình. Một cộng đoàn không được phép xem nghèo khổ là chuyện bình thường đến mức không còn hành động. Một người Kitô hữu không thể đọc Tin Mừng về người Samari nhân hậu rồi bình thản đi qua người đang bị bỏ lại bên đường. Lòng trắc ẩn thật luôn dẫn đến sự dấn thân, dù đôi khi chỉ là một việc nhỏ.
Cha Diệp cũng cho thấy rằng phục vụ không phân biệt không làm suy yếu căn tính Công giáo, nhưng làm căn tính ấy trở nên chân thật hơn. Có người lo ngại rằng khi mở lòng đối thoại và phục vụ mọi người, Hội Thánh sẽ đánh mất nét riêng. Nhưng nét riêng sâu xa nhất của Kitô giáo chính là tình yêu phát xuất từ thập giá. Căn tính không được bảo vệ bằng cách dựng tường, nhưng bằng cách trung thành với Đức Kitô. Cha Diệp càng yêu người khác tôn giáo, ngài càng biểu lộ rõ mình là môn đệ Đức Giêsu. Càng phục vụ không tính toán, ngài càng cho thấy Tin Mừng đang sống trong mình. Càng tha thứ, ngài càng giống Đấng chịu đóng đinh. Như thế, đối thoại và phục vụ không phải là sự nhượng bộ, nhưng là cách Hội Thánh sống căn tính của mình cách trưởng thành.
Một điểm khác trong chứng tá Cha Diệp là sự khiêm tốn của người gieo giống. Người làm mục vụ không luôn nhìn thấy ngay kết quả công việc của mình. Có những hạt giống phải nằm rất lâu trong lòng đất. Có những hành động yêu thương chỉ sinh hoa trái sau nhiều năm. Cha Diệp có lẽ không thể hình dung rằng nơi ngài sống và phục vụ sẽ trở thành một điểm hành hương được nhiều người tìm đến. Ngài cũng không biết rằng câu chuyện đời mình sẽ truyền cảm hứng cho các thế hệ sau. Ngài chỉ trung thành làm điều phải làm trong ngày hôm nay. Đây là bài học quan trọng cho những ai dễ nản lòng vì mục vụ không có kết quả rõ ràng. Sứ vụ không được đo hoàn toàn bằng số lượng người tham dự, quy mô công trình hay sự chú ý của truyền thông. Điều Thiên Chúa đòi hỏi trước hết là lòng trung thành. Người gieo giống có thể không sống đến ngày thu hoạch, nhưng hạt giống được gieo bằng tình yêu sẽ có thời điểm của nó.
Sự sống động lâu dài của chứng tá Cha Diệp cũng cho thấy lòng đạo đức bình dân có thể trở thành nơi lưu giữ ký ức đức tin. Người dân đến với Cha không chỉ vì tò mò về một nhân vật lịch sử, nhưng vì họ cảm nhận nơi ngài sự gần gũi của một người cha, một người cầu thay và một người hiểu nỗi đau của họ. Trong kinh nghiệm của dân Chúa, các thánh và các chứng nhân không phải là những nhân vật xa vời, nhưng là những người đồng hành. Tuy nhiên, lòng sùng kính đúng đắn không dừng lại ở việc xin ơn, tìm phép lạ hay bày tỏ tình cảm. Nó phải dẫn đến việc noi gương. Tôn kính Cha Diệp mà không học cách yêu người nghèo, không vượt qua định kiến tôn giáo, không dám phục vụ, không biết tha thứ và không trung thành với bổn phận thì lòng tôn kính ấy vẫn chưa đạt đến chiều sâu.
Chứng tá của Cha Diệp đặt ra một câu hỏi cho mỗi người: tôi đang tìm gì khi đến với ngài? Chỉ là một ơn lành cho bản thân, hay còn là sức mạnh để trở nên một con người biết trao ban? Tôi xin Cha giúp vượt qua đau khổ, nhưng tôi có sẵn sàng giúp người khác bớt đau khổ không? Tôi cảm động trước câu chuyện Cha hy sinh cho đoàn chiên, nhưng tôi có dám hy sinh một phần thời giờ, tiền bạc, sự tiện nghi và ý riêng cho gia đình, cộng đoàn và người nghèo không? Tôi ca ngợi Cha vì ngài yêu thương người khác tôn giáo, nhưng tôi có còn mang định kiến, khinh thường hay loại trừ những người không giống mình không? Lòng sùng kính chân thật phải trở thành sự biến đổi đời sống. Những ơn lành nhận được không chỉ để ta sống dễ dàng hơn, nhưng để ta yêu thương quảng đại hơn.
Từ Cha Diệp, người linh mục hôm nay được mời gọi trở về với căn tính mục tử. Giữa nhiều trách nhiệm quản trị, xây dựng, tổ chức và truyền thông, người linh mục có thể bị cuốn vào vai trò của một nhà điều hành mà quên rằng trước hết mình là người chăn chiên. Người chăn chiên phải có mùi của chiên, phải biết dân mình đang sống thế nào, phải có thời giờ cho những người không thể mang lại thành tích, phải tìm đến những con chiên lạc thay vì chỉ chăm sóc những người luôn hiện diện. Cha Diệp nhắc người mục tử rằng uy tín không đến từ khoảng cách, nhưng từ sự gần gũi; sự thánh thiện không tách khỏi lòng thương xót; và chức linh mục đạt tới vẻ đẹp trọn vẹn khi trở thành một đời sống được trao ban.
Người giáo dân cũng tìm thấy nơi Cha Diệp một lời mời gọi mạnh mẽ. Mặc dù ngài là linh mục, tinh thần mục tử không chỉ dành cho hàng giáo sĩ. Mỗi người đều được trao một “đoàn chiên” nào đó: cha mẹ được trao con cái, người vợ và người chồng được trao cho nhau, thầy cô được trao học sinh, người lãnh đạo được trao những người dưới trách nhiệm, người có điều kiện được trao cơ hội nâng đỡ người thiếu thốn. Trong mọi tương quan ấy, câu hỏi của Tin Mừng vẫn vang lên: ta là mục tử hay người chăn thuê? Ta ở lại khi người khác gặp khó khăn hay bỏ đi khi họ không còn đem lại lợi ích? Ta sử dụng quyền lực để phục vụ hay để được phục vụ? Ta biết người thuộc trách nhiệm của mình hay chỉ biết họ qua công việc phải hoàn thành? Chứng tá của Cha Diệp làm cho những câu hỏi ấy trở nên cụ thể và không thể né tránh.
Đối với các cộng đoàn tu trì, đời sống Cha Diệp nhắc rằng việc loan báo Tin Mừng bắt đầu từ cách các thành viên đối xử với nhau. Không thể nói về hy sinh cho người xa lạ nhưng lại lạnh lùng với người anh em sống cùng nhà. Không thể phục vụ xã hội rất năng động nhưng để những người trong cộng đoàn cô đơn. Làm chứng bằng đời sống trước hết là để Tin Mừng thấm vào những tương quan gần nhất: biết lắng nghe, tha thứ, nhường nhịn, sửa lỗi trong bác ái, đón nhận khác biệt và cùng nhau mang lấy gánh nặng. Một cộng đoàn yêu thương thật sự tự nó đã là lời loan báo Tin Mừng. Ngược lại, một cộng đoàn chia rẽ sẽ làm suy yếu mọi hoạt động tông đồ dù bên ngoài có vẻ thành công.
Đối với công cuộc loan báo Tin Mừng trong thời đại số, Cha Diệp cũng mang lại một nguyên tắc không thể thay thế: công nghệ có thể mở rộng tiếng nói, nhưng chỉ đời sống mới tạo ra uy tín. Người ta có thể sản xuất nhiều nội dung tôn giáo, có hàng ngàn người theo dõi, chia sẻ những câu nói đạo đức và tham gia các cuộc tranh luận về đức tin, nhưng tất cả sẽ trở nên vô nghĩa nếu cách sống ngoài đời thiếu tình yêu. Không gian mạng có thể là phương tiện truyền giáo, nhưng cũng dễ trở thành nơi phô diễn bản thân, công kích và chia rẽ. Chứng tá của Cha Diệp mời gọi người Kitô hữu hiện diện trên mạng với sự hiền lành, trung thực, tôn trọng và trách nhiệm. Mỗi bài viết, bình luận, hình ảnh và cách phản ứng đều có thể làm sáng lên hoặc che khuất khuôn mặt Đức Kitô.
Cha Diệp không có những phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng cuộc đời ngài đã trở thành một thông điệp truyền đi qua nhiều thế hệ. Điều đó chứng minh rằng nội dung mạnh mẽ nhất vẫn là một đời sống chân thật. Trong thế giới đầy tiếng nói, người ta đang khao khát những chứng nhân. Trong thời đại của hình ảnh được dàn dựng, người ta tìm kiếm sự chân thành. Trong một xã hội có nhiều lời hứa nhưng ít sự trung thành, người ta bị đánh động bởi những ai dám giữ lời đến cùng. Cha Diệp tiếp tục nói với con người hôm nay không phải bằng một tài khoản mạng xã hội, nhưng bằng một đời sống không mâu thuẫn với Tin Mừng ngài rao giảng.
Thần học mục vụ nơi Cha Diệp, xét cho cùng, là thần học của tình yêu chịu đóng đinh. Tình yêu ấy không tìm cách thống trị, nhưng cúi xuống; không giữ lại, nhưng trao ban; không loại trừ, nhưng ôm lấy; không bỏ chạy, nhưng ở lại; không trả thù, nhưng tha thứ; không cứu mình bằng cách hy sinh người khác, nhưng hy sinh mình để người khác được cứu. Đó là tình yêu của Đức Kitô, và Cha Diệp đã để tình yêu ấy mang lấy khuôn mặt, giọng nói, bước chân và trái tim của mình giữa vùng đất Tắc Sậy. Vì thế, khi người dân nhớ đến Cha Diệp, họ không chỉ nhớ đến một vị linh mục đã chết, nhưng nhớ đến một người đã làm cho họ cảm nhận rằng Thiên Chúa không bỏ rơi họ.
Làm chứng bằng đời sống không phải là một chiến lược truyền giáo trong số nhiều chiến lược, nhưng là nền tảng của mọi sứ vụ. Không có chứng tá đời sống, lời rao giảng dễ trở thành âm thanh trống rỗng. Không có tình yêu cụ thể, giáo lý có thể trở thành lý thuyết lạnh lùng. Không có sự phục vụ, quyền bính có thể biến thành thống trị. Không có hy sinh, lời nói về thập giá chỉ còn là một biểu tượng xa lạ. Cha Diệp đã cho thấy một đời sống được trao ban có thể mở ra những con đường mà lời nói đơn thuần không thể mở. Ngài không cần ép buộc ai tin, nhưng cách ngài sống khiến nhiều người muốn biết nguồn mạch của tình yêu ấy. Đó là phương thức truyền giáo mang sức thuyết phục sâu xa nhất: không áp đặt đức tin, nhưng làm cho đức tin trở nên đáng mến; không tranh thắng người khác, nhưng để tình yêu chiến thắng sự nghi ngờ; không tìm cách chứng minh mình đúng bằng lời lẽ, nhưng chứng minh vẻ đẹp của Tin Mừng bằng đời sống.
Nhìn vào Cha Diệp, Hội Thánh hôm nay được mời gọi tự hỏi: liệu người nghèo có nhìn thấy nơi chúng ta một mái nhà không? Người đau khổ có dám tìm đến không? Người ngoài Công giáo có cảm thấy được tôn trọng không? Người tội lỗi có tìm thấy con đường trở về không? Người bị loại trừ có được đón nhận không? Khi nguy hiểm đến, chúng ta có ở lại với dân hay chỉ bảo vệ sự an toàn của mình? Khi bị xúc phạm, chúng ta có giữ được tinh thần Tin Mừng hay đáp trả bằng giận dữ? Khi phục vụ, chúng ta có làm vì tình yêu hay vì danh tiếng? Những câu hỏi ấy không nhằm kết án, nhưng mời gọi hoán cải.
Cha Diệp đã không để lại một hệ thống thần học được viết thành sách, nhưng để lại một đời sống có thể được đọc như một cuốn Tin Mừng sống động. Mỗi chặng đường của ngài đều nói về Thiên Chúa: sự gần gũi của ngài nói về một Thiên Chúa đã nhập thể; lòng thương xót của ngài nói về một Thiên Chúa chạnh lòng trước đau khổ; sự phục vụ không phân biệt nói về một Thiên Chúa là Cha của mọi người; sự ở lại giữa hiểm nguy nói về Mục Tử Nhân Lành; sự hy sinh nói về thập giá; sự tha thứ nói về lòng thương xót mạnh hơn tội lỗi; và ký ức sống động về ngài nói về sức mạnh phục sinh của tình yêu.
Có thể nói rằng cuộc đời Cha Diệp là một lời giải thích cụ thể cho câu Tin Mừng: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.” Ngài đã không chỉ đọc, giảng hay suy niệm câu ấy, nhưng đã để câu ấy trở thành số phận của mình. Vì thế, máu ngài đổ ra không chỉ là dấu chỉ của một bi kịch, nhưng là dấu ấn của một giao ước tình yêu. Thân thể ngài có thể bị hạ nhục, nhưng phẩm giá của một người mục tử đã được nâng cao. Tiếng nói ngài có thể bị làm cho im lặng, nhưng chứng tá của ngài lại vang xa hơn. Kẻ gây bạo lực có thể tưởng rằng họ đã kết thúc một cuộc đời, nhưng chính nơi cái chết ấy, một hạt giống được gieo vào lòng dân tộc và Hội Thánh.
Ngày nay, đứng trước chứng tá ấy, mỗi người được mời gọi không chỉ cảm động mà còn quyết định. Cảm động có thể qua đi, nhưng quyết định sống khác đi mới là hoa trái thật. Có thể chúng ta không được gọi để chết tử đạo bằng việc đổ máu, nhưng tất cả đều được gọi bước vào cuộc tử đạo của lòng trung thành: chết đi cho ích kỷ, kiêu ngạo, thành kiến, sự thờ ơ và nhu cầu luôn bảo vệ bản thân; chết đi cho thói quen chỉ yêu người dễ thương, chỉ giúp người có thể trả ơn, chỉ ở lại khi mọi sự thuận lợi. Làm chứng bằng đời sống hôm nay có thể là ở lại bên một người đang khủng hoảng, tha thứ cho một người làm mình tổn thương, lên tiếng bảo vệ một người bị bất công, chia sẻ với người nghèo, tôn trọng người khác niềm tin, trung thực trong công việc, khiêm tốn trong phục vụ và kiên trì làm điều thiện dù không ai ghi nhận.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một thần học mục vụ không nằm trên môi miệng nhưng đi vào máu thịt. Ngài đã cho thấy rằng người mục tử trước hết không phải là người nói hay, tổ chức giỏi hay có nhiều công trình, nhưng là người yêu đoàn chiên đến mức đoàn chiên cảm nhận được rằng đời mình có giá trị. Ngài cũng cho thấy rằng truyền giáo không phải là đưa người khác về phía mình, nhưng là đưa chính mình đến gần họ trong tình yêu của Đức Kitô. Khi Hội Thánh sống như thế, những bức tường sẽ trở thành nhịp cầu, những khác biệt sẽ không còn là lý do để loại trừ, và Tin Mừng sẽ được nhận ra không như một hệ tư tưởng xa lạ, nhưng như tin vui rằng Thiên Chúa đã đến gần, đã ở lại và đã yêu con người đến cùng.
Chứng tá của Cha Diệp vẫn đang đặt trước Hội Thánh và mỗi người Kitô hữu một lời mời gọi giản dị nhưng quyết liệt: hãy sống sao để người khác, khi gặp chúng ta, có thể cảm nhận được một chút lòng nhân hậu của Thiên Chúa; hãy phục vụ sao để người bé nhỏ biết rằng họ không bị lãng quên; hãy yêu thương sao để những ranh giới tôn giáo, địa vị và thành kiến không ngăn cản ta nhận ra nhau là anh chị em; hãy trung thành sao để khi giông bão đến, ta không bỏ chạy; hãy tha thứ sao để bạo lực không có tiếng nói cuối cùng; và hãy trao ban đời mình mỗi ngày, bởi một đời sống được hiến dâng trong tình yêu chính là bài giảng đẹp nhất, là lời loan báo Tin Mừng thuyết phục nhất và là di sản không bao giờ mất đi.
Cha Diệp đã làm chứng rằng Tin Mừng không phải là lời hứa xa xôi dành riêng cho đời sau, nhưng là một sức mạnh có thể biến đổi cách con người sống với nhau ngay trong hiện tại. Tin Mừng trở nên hữu hình khi người mạnh bảo vệ người yếu, người có quyền cúi xuống phục vụ, người bị tổn thương chọn tha thứ, người thuộc một tôn giáo biết yêu thương người khác tôn giáo, và người mục tử sẵn sàng đặt mạng sống mình giữa nguy hiểm và đoàn chiên. Nơi những lựa chọn ấy, Nước Thiên Chúa đã bắt đầu hiện diện. Nơi Cha Diệp, người dân đã được nhìn thấy một thoáng của Nước ấy: một nơi con người không bị bỏ rơi, không bị định giá theo địa vị hay niềm tin, nhưng được yêu thương bởi vì họ là con người.
Vì vậy, chiều kích “làm chứng bằng đời sống” trong thần học mục vụ của Cha Diệp không thể chỉ được xem như một nét đẹp trong quá khứ. Đó là con đường cho Hội Thánh hôm nay và mai sau. Giữa một thế giới đang mỏi mệt vì những lời nói không đi đôi với hành động, chứng tá chân thật sẽ là ngôn ngữ mọi người đều có thể hiểu. Giữa những chia rẽ và nghi kỵ, tình yêu không phân biệt sẽ là chiếc cầu nối lại những tâm hồn. Giữa một xã hội đề cao thành công, quyền lực và sự an toàn cá nhân, một đời sống dám phục vụ và hy sinh sẽ trở thành dấu chỉ ngôn sứ. Cha Diệp đã bước đi trên con đường ấy và để lại những dấu chân không bị thời gian xóa nhòa. Những dấu chân ấy vẫn đang mời gọi từng người chúng ta bước theo, để Tin Mừng tiếp tục được viết không chỉ trên trang sách, nhưng trong chính cuộc đời, trong từng lựa chọn, từng tương quan, từng hy sinh và từng hành động yêu thương âm thầm mỗi ngày.
HIỆP HÀNH VÀ ĐỒNG HÀNH VỚI DÂN TỘC
Khi nhìn lại cuộc đời và sứ vụ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta không chỉ nhận ra nơi Cha hình ảnh của một linh mục tận tụy với các sinh hoạt tôn giáo, chuyên chăm cử hành Thánh lễ, ban các bí tích, giảng dạy giáo lý hay xây dựng những họ đạo, nhưng còn nhận ra nơi Cha một người mục tử đã thực sự bước vào lịch sử của dân tộc mình, sống giữa những vui buồn của đồng bào mình, mang trên vai những nỗi khổ đau của con người trong một giai đoạn đầy biến động và cuối cùng đã trao ban chính mạng sống mình giữa lòng quê hương. Cha không đứng bên ngoài những thăng trầm của đất nước để quan sát; Cha cũng không chọn một vị trí an toàn để nói về đau khổ của người khác bằng những lời đẹp đẽ nhưng xa cách. Cha đã sống ở giữa dân, đi trên những con đường dân đi, chịu những bất an dân chịu, lắng nghe những tiếng khóc của dân, chia sẻ những thiếu thốn của dân và ở lại với dân khi bóng tối của chiến tranh, bạo lực, nghi kỵ và chết chóc phủ xuống. Chính sự hiện diện âm thầm nhưng bền bỉ ấy làm cho cuộc đời Cha trở thành một chứng từ sống động về tinh thần hiệp hành: cùng đi với nhau, cùng mang lấy gánh nặng của nhau, cùng tìm kiếm ánh sáng của Thiên Chúa giữa những thực tại phức tạp của lịch sử, và nhất là không bỏ rơi nhau khi con đường phía trước trở nên nguy hiểm. Hiệp hành không phải trước hết là một khẩu hiệu, một chương trình hội họp hay một phương pháp tổ chức; hiệp hành trước hết là một cách hiện diện. Đó là thái độ của người không bước đi một mình, không chọn con đường riêng chỉ vì nó nhẹ nhàng hơn, nhưng biết chậm bước lại để đi cùng người yếu đuối, biết dừng lại bên người bị thương, biết cúi xuống trước những nỗi đau không phải của riêng mình và biết chấp nhận rằng số phận của mình từ nay gắn liền với số phận của cộng đoàn. Cha Diệp đã sống tinh thần ấy không phải bằng những diễn từ lớn lao, nhưng bằng chính từng năm tháng mục vụ, từng chuyến đi qua những vùng sông nước, từng lần ghé thăm người nghèo, từng cuộc gặp gỡ với những con người thuộc nhiều hoàn cảnh, tôn giáo và thành phần xã hội khác nhau. Cha ở giữa họ như một người cha, một người anh, một người hàng xóm và một người bạn đường. Người dân tìm đến Cha không chỉ vì họ cần một nghi thức tôn giáo, nhưng còn vì họ tìm được nơi Cha một trái tim biết lắng nghe, một ánh mắt không khinh miệt, một bàn tay không phân biệt và một nơi nương tựa giữa những bất ổn của cuộc đời.
Miền Tây Nam Bộ nơi Cha thi hành sứ vụ là một vùng đất đặc biệt, được hình thành từ những dòng người khác nhau, những truyền thống văn hóa khác nhau, những niềm tin tôn giáo khác nhau và những cuộc mưu sinh đầy nhọc nhằn trên vùng sông nước. Nơi đó, người Kinh, người Khmer, người Hoa và nhiều cộng đồng khác cùng chung sống; người Công giáo hiện diện bên cạnh Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và nhiều tôn giáo bản địa; những con người từ nhiều vùng miền gặp nhau trong hành trình khai phá đất đai, dựng nhà, đào kênh, làm ruộng, nuôi con và chống chọi với thiên nhiên khắc nghiệt. Trong một xã hội đa dạng như thế, người mục tử không thể chỉ khép mình trong những ranh giới quen thuộc của cộng đoàn Công giáo, càng không thể coi những người khác niềm tin là xa lạ hoặc đối nghịch. Muốn loan báo Tin Mừng, trước hết phải biết sống như một người anh em giữa những người anh em; muốn nói về tình yêu Thiên Chúa, trước hết phải để người khác cảm nhận được tình yêu ấy qua sự tôn trọng, lòng nhân hậu và sự phục vụ cụ thể. Cha Diệp đã sống như thế. Cha không hỏi người đang đau khổ thuộc đạo nào rồi mới quyết định có giúp đỡ hay không. Cha không đòi người nghèo phải trở thành người Công giáo rồi mới mở rộng bàn tay. Cha không biến lòng bác ái thành một phương tiện để gây ảnh hưởng hay tìm kiếm tiếng khen. Cha đến với con người bởi vì họ là con người, bởi vì mỗi người đều mang phẩm giá do Thiên Chúa ban và bởi vì trước những giọt nước mắt, mọi ranh giới do con người dựng lên đều trở nên nhỏ bé. Chính vì thế, tình thương của Cha vượt ra ngoài khuôn viên nhà thờ, vượt khỏi danh sách giáo dân và đi vào lòng của những người không cùng tôn giáo. Nhiều người kính nhớ Cha không phải vì họ hiểu hết giáo lý Công giáo, nhưng vì họ đã gặp nơi Cha một tấm lòng. Họ cảm nhận rằng Cha không đến để chiếm lấy họ, nhưng để yêu thương họ; không đến để áp đặt, nhưng để phục vụ; không đến để chia rẽ, nhưng để nối kết; không đến để dựng thêm những bức tường, nhưng để mở ra những con đường gặp gỡ. Đó chính là một hình thức loan báo Tin Mừng sâu xa nhất, bởi vì Tin Mừng không chỉ được công bố bằng lời nói mà còn được viết bằng một đời sống biết trở thành quà tặng cho người khác.
Sự đồng hành của Cha với dân tộc càng trở nên rõ nét trong bối cảnh chiến tranh và hỗn loạn. Chiến tranh không chỉ phá hủy nhà cửa, ruộng vườn hay đường sá, nhưng trước hết phá hủy niềm tin giữa con người với con người. Khi bạo lực lan rộng, người ta dễ nhìn nhau bằng ánh mắt nghi ngờ, dễ phân loại nhau theo phe phái, dễ biến người hàng xóm thành kẻ thù và dễ dùng một nhãn hiệu chính trị hay tôn giáo để phủ nhận nhân phẩm của nhau. Trong hoàn cảnh ấy, sự hiện diện của một mục tử có thể trở thành dấu chỉ hòa giải, nhưng đồng thời cũng trở thành một vị trí đầy nguy hiểm. Người mục tử đứng giữa những căng thẳng không phải để chọn lợi ích cho mình, nhưng để bảo vệ người yếu thế, để ngăn chặn sự trả thù, để gìn giữ sự sống và để nhắc mọi người rằng không một lý tưởng nào có thể biện minh cho việc chà đạp phẩm giá con người. Cha Diệp đã không chọn thái độ dửng dưng. Cha không viện lý do rằng mình chỉ phụ trách những chuyện thuộc về nhà thờ nên có thể quay lưng trước tiếng kêu của dân chúng. Cha hiểu rằng đời sống thiêng liêng không tách rời khỏi số phận của con người; bàn thờ không thể hoàn toàn xa lạ với những mái nhà đang cháy; lời cầu nguyện không thể là cái cớ để trốn tránh trách nhiệm; và người linh mục không thể rao giảng về vị Mục Tử Nhân Lành mà lại bỏ chạy khi đoàn chiên bị đe dọa. Chính trong thử thách ấy, căn tính mục tử của Cha được bộc lộ rõ ràng nhất: Cha ở lại. Hai tiếng “ở lại” nghe qua tưởng đơn sơ, nhưng trong hoàn cảnh hiểm nguy, đó là một chọn lựa đòi hỏi sự can đảm phi thường. Ở lại nghĩa là từ bỏ cơ hội bảo toàn mạng sống. Ở lại nghĩa là chấp nhận bước vào vùng bất định, nơi không ai biết ngày mai điều gì sẽ xảy ra. Ở lại nghĩa là gắn số phận mình với những con người không có phương tiện để trốn chạy. Ở lại nghĩa là nói bằng cả cuộc đời rằng: “Tôi thuộc về anh chị em, nỗi đau của anh chị em là nỗi đau của tôi, và khi anh chị em bị đe dọa, tôi không thể tìm sự bình yên cho riêng mình.”
Đã có những lời khuyên Cha nên rời đi để tránh nguy hiểm. Xét theo sự khôn ngoan thông thường, đó là điều có thể hiểu được. Một linh mục còn sống sẽ tiếp tục phục vụ được lâu dài; một người lãnh đạo cộng đoàn cần biết bảo vệ mình; một người có thể tạm lánh nạn rồi trở về khi tình hình ổn định. Nhưng trong trái tim mục tử của Cha Diệp, có một tiếng gọi mạnh hơn sự an toàn. Cha hiểu rằng vào chính lúc đoàn chiên hoảng loạn, họ cần sự hiện diện của người mục tử hơn bao giờ hết. Nếu người mục tử bỏ đi khi hiểm nguy xuất hiện, những lời giảng về lòng trung thành trước đó sẽ trở nên trống rỗng. Nếu người cha rời khỏi gia đình trong giờ phút con cái bị đe dọa, mái nhà sẽ càng thêm tan tác. Cha ở lại không phải vì coi thường sự sống, cũng không phải vì tìm kiếm cái chết hay muốn trở thành anh hùng, nhưng vì tình yêu mục tử không cho phép Cha đặt mạng sống mình cao hơn mạng sống của đoàn chiên. Người yêu thật không tìm đau khổ, nhưng khi đau khổ trở thành giá phải trả để bảo vệ người mình yêu, họ không quay lưng. Cha Diệp đã chọn ở lại bằng sự tự do của một người biết mình có thể mất tất cả, nhưng vẫn tin rằng tình yêu lớn hơn sự chết. Trong lựa chọn ấy, Cha trở nên gần gũi với chính Chúa Giêsu, Đấng đã không bỏ nhân loại trong tội lỗi và khổ đau, nhưng đã nhập thể, dựng lều ở giữa con người, chia sẻ thân phận con người và đi đến tận cùng của tình yêu trên thập giá. Chúa Giêsu không cứu nhân loại từ xa. Người không đứng ngoài lịch sử để ban những lời khuyên. Người bước vào lịch sử, mang lấy thân phận mỏng giòn, chịu đói, chịu khát, chịu hiểu lầm, chịu phản bội, chịu kết án và chịu chết. Cha Diệp cũng đã bước theo con đường ấy: không cứu đoàn chiên bằng một lời nói từ nơi an toàn, nhưng dùng chính sự hiện diện và mạng sống mình để che chở cho họ.
Tinh thần ấy phản chiếu cách đặc biệt trực giác sâu xa của Công đồng Vaticanô II trong Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes: niềm vui và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người hôm nay, nhất là của người nghèo và những ai đau khổ, cũng là niềm vui và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của các môn đệ Chúa Kitô. Dù Cha Diệp đã sống và hy sinh trước khi văn kiện này được công bố, cuộc đời Cha dường như đã diễn tả bằng máu thịt điều mà Hội Thánh sau này long trọng tuyên xưng. Cha không xem nỗi đau của người dân là chuyện bên ngoài sứ vụ của mình. Cha không chia cuộc đời thành hai thế giới: một bên là nhà thờ và kinh nguyện, một bên là xã hội và những vấn đề của con người. Đối với Cha, phục vụ Thiên Chúa cũng chính là phục vụ con người; yêu mến Chúa cũng đòi phải yêu thương người đang ở trước mặt; bảo vệ đức tin không thể tách rời khỏi việc bảo vệ sự sống, phẩm giá và bình an của cộng đồng. Một Hội Thánh thật sự thuộc về Chúa không phải là Hội Thánh khép kín trong sự an toàn của mình, nhưng là Hội Thánh biết đi ra, biết mang lấy mùi của đoàn chiên, biết đau nỗi đau của nhân loại và biết cất tiếng khi những người bé nhỏ không còn tiếng nói. Cha Diệp đã làm cho Hội Thánh hiện diện giữa dân tộc bằng khuôn mặt hiền hòa của một người cha. Nơi Cha, Hội Thánh không hiện ra như một quyền lực xa lạ, nhưng như một mái nhà mở cửa; không hiện ra như một cộng đồng chỉ chăm lo quyền lợi riêng, nhưng như một người bạn biết chia sẻ; không hiện ra như một nhóm người đứng ngoài lịch sử, nhưng như một phần của lịch sử dân tộc, cùng chịu tổn thương, cùng xây dựng hòa bình và cùng hy vọng vào tương lai.
Hiệp hành với dân tộc không có nghĩa là Hội Thánh đánh mất căn tính hay hòa tan sứ mạng của mình vào bất kỳ ý thức hệ nào. Trái lại, chính khi trung thành với Tin Mừng, Hội Thánh mới có thể đồng hành chân thật với dân tộc. Hội Thánh không đồng hành bằng cách chạy theo mọi trào lưu, nhưng bằng cách đem ánh sáng của chân lý, lòng thương xót và phẩm giá con người vào những thực tại cụ thể. Cha Diệp không cần phải mang một danh hiệu xã hội lớn lao mới có thể đóng góp cho quê hương. Cha xây dựng đất nước bằng việc xây dựng con người; góp phần cho hòa bình bằng cách gieo lòng bao dung; củng cố sự đoàn kết bằng việc đối xử công bằng với mọi người; chữa lành những chia rẽ bằng sự hiện diện không phân biệt; bảo vệ cộng đồng bằng cách đặt mình giữa nguy hiểm và những người yếu thế. Có những người xây dựng quê hương bằng những công trình nhìn thấy được, nhưng cũng có những người xây dựng quê hương bằng lòng tin giữa người với người. Có những người để lại đường sá, cầu cống, trường học, nhưng cũng có những người để lại một gia sản vô hình mà vô cùng quý giá: ký ức về lòng nhân hậu, niềm tin rằng giữa những ngày tăm tối vẫn có người sẵn sàng sống vì người khác, và niềm hy vọng rằng con người thuộc những tôn giáo, sắc tộc và hoàn cảnh khác nhau vẫn có thể gặp nhau trong tình thương. Cha Diệp thuộc về những con người ấy. Di sản của Cha không chỉ nằm nơi những công trình vật chất hay những họ đạo Cha góp phần thiết lập, nhưng còn nằm trong mối tương quan hòa hợp mà Cha đã gieo vào lòng dân. Ngày nay, khi người Công giáo và người ngoài Công giáo cùng tìm đến Tắc Sậy, khi người giàu và người nghèo, người trí thức và người bình dân, người địa phương và người từ phương xa cùng kính viếng Cha, người ta thấy rõ rằng tình thương chân thật có khả năng vượt qua những ranh giới mà con người thường cho là không thể vượt qua. Một đời sống được trao ban vì mọi người sẽ không còn bị giới hạn trong phạm vi của một cộng đồng; nó trở thành tài sản tinh thần chung của cả xã hội.
Điều đáng suy nghĩ là Cha Diệp đã không xây dựng sự hòa hợp bằng những lý thuyết trừu tượng. Cha xây dựng bằng những cử chỉ rất đời thường. Một lần lắng nghe người đau khổ, một lần giúp người nghèo, một lời an ủi gia đình có tang, một lần đứng ra hòa giải, một bữa cơm được sẻ chia, một ánh mắt không thành kiến, một bàn tay đặt trên vai người đang tuyệt vọng — những điều nhỏ bé ấy, khi được thực hiện bằng tình yêu bền bỉ, có thể chữa lành cả một cộng đồng. Hòa bình không chỉ được quyết định trên những bàn hội nghị; hòa bình bắt đầu khi một người từ chối nuôi dưỡng thù hận trong lòng. Hiệp nhất không chỉ được tạo nên bằng những lời kêu gọi lớn; hiệp nhất bắt đầu khi người ta biết nhìn người khác như một người anh em thay vì một đối thủ. Đối thoại liên tôn không chỉ là những cuộc gặp chính thức giữa các vị lãnh đạo; đối thoại bắt đầu khi một linh mục sẵn sàng giúp đỡ một gia đình không Công giáo, khi một người khác đạo cảm thấy mình được tôn trọng, khi mọi người cùng ngồi lại vì ích chung của xóm làng. Cha Diệp đã thực hiện một nền mục vụ của sự gần gũi. Cha không đứng trên cao để kéo người khác lên, nhưng bước xuống để đi cùng họ. Cha không làm người ta cảm thấy nhỏ bé trước phẩm chức của mình, nhưng giúp họ nhận ra phẩm giá của chính họ. Cha không lấy khoảng cách để bảo vệ uy tín, nhưng lấy tình thương để xây dựng niềm tin. Nhờ thế, Cha trở thành chiếc cầu nối giữa Hội Thánh và xã hội, giữa người Công giáo với đồng bào khác niềm tin, giữa những nhóm người có thể bị chia rẽ bởi hoàn cảnh lịch sử.
Ở lại với đoàn chiên trong chiến tranh còn cho thấy một chiều kích quan trọng của hiệp hành: không bỏ rơi những người không thể tự cứu mình. Trong mọi biến cố xã hội, người giàu và người có quyền thường có nhiều khả năng tìm nơi an toàn; người nghèo, người già, trẻ nhỏ, người bệnh và người dân quê thường phải ở lại giữa nguy hiểm. Khi Cha từ chối lánh nạn, Cha đã chọn đứng về phía những người không có lựa chọn. Đó không phải là một sự đứng về mang tính phe phái, nhưng là sự chọn lựa của Tin Mừng dành cho những người yếu thế. Thiên Chúa trong Kinh Thánh luôn nghe tiếng kêu của người bị áp bức, luôn bênh vực cô nhi, quả phụ, ngoại kiều và người nghèo. Chúa Giêsu đã tự đồng hóa mình với người đói, người khát, người đau yếu, người tù đày và người bé nhỏ. Vì thế, một người mục tử trung thành không thể chỉ hiện diện với những người có khả năng đền đáp, nhưng phải đặc biệt ở gần những ai dễ bị lãng quên. Cha Diệp đã đặt mình giữa những người bé nhỏ ấy. Khi nguy hiểm đến, Cha không hỏi ai xứng đáng được cứu hơn ai. Cha chỉ thấy trước mặt mình là đoàn chiên đang sợ hãi và cần được bảo vệ. Trái tim của người cha không tính toán giá trị của từng người con; chỉ cần con đang gặp nguy hiểm, người cha sẽ lao đến. Chính tình phụ tử thiêng liêng ấy giải thích vì sao Cha sẵn lòng nhận lấy phần nguy hiểm về mình. Câu nói “Tôi là chủ chăn, tôi chết thay cho các con” không phải là một phút bốc đồng, nhưng là kết tinh của cả một đời đã tập sống cho người khác. Không ai có thể tự nhiên trao mạng sống trong giờ cuối cùng nếu trước đó chưa từng trao thời gian, sức khỏe, tiện nghi, dự định và ý riêng của mình trong từng ngày. Cuộc tử đạo của Cha là đỉnh cao của một đời đồng hành; cái chết thay đoàn chiên là hoa trái cuối cùng của vô số lần Cha đã âm thầm sống thay cho lợi ích của người khác.
Sự đồng hành ấy cũng đặt ra một câu hỏi lớn cho Hội Thánh hôm nay: chúng ta đang ở đâu khi dân tộc gặp khó khăn? Chúng ta có thật sự cảm nhận niềm vui và nỗi đau của đồng bào là niềm vui và nỗi đau của mình không? Hay chúng ta chỉ lo bảo vệ những gì thuộc về cộng đoàn mình, còn những vết thương của xã hội được xem như chuyện của người khác? Hình ảnh Cha Diệp mời gọi Hội Thánh không được trở thành một hòn đảo khép kín. Một giáo xứ không thể chỉ được đánh giá qua ngôi nhà thờ lớn, những nghi lễ long trọng hay số lượng sinh hoạt đông đảo, nhưng còn phải được nhìn qua cách cộng đoàn ấy hiện diện với người nghèo, người di dân, người bệnh, trẻ em bị bỏ rơi, những gia đình đổ vỡ, người khác tôn giáo và những người đang bị đẩy ra bên lề xã hội. Một cộng đoàn chỉ sáng đèn trong nhà thờ nhưng không thắp lên hy vọng trong xóm làng thì vẫn chưa sống trọn sứ mạng. Một cộng đoàn hát rất hay về tình yêu nhưng không biết chia sẻ nỗi đau của hàng xóm thì lời hát ấy chưa đi vào đời sống. Một cộng đoàn thường xuyên nói đến truyền giáo nhưng làm cho người ngoài cảm thấy xa cách, bị xét đoán hoặc không được tôn trọng thì việc truyền giáo ấy khó có thể sinh hoa trái. Cha Diệp dạy rằng muốn đồng hành với dân tộc, Hội Thánh phải bắt đầu bằng việc ở gần dân, hiểu dân, nghe dân và yêu dân. Không thể yêu dân tộc bằng những khẩu hiệu trống rỗng, nhưng bằng việc chăm lo cho từng con người cụ thể. Không thể nói mình đồng hành với người nghèo nếu chưa từng bước vào căn nhà nghèo, chưa từng nghe họ kể về những bữa cơm thiếu thốn, những khoản nợ, những đứa con bỏ học hay những đêm bệnh tật không có tiền mua thuốc. Không thể nói về hòa hợp tôn giáo nếu trong lòng vẫn còn thành kiến. Không thể nói về hiệp hành nếu mọi quyết định đều được đưa ra từ trên xuống mà không lắng nghe tiếng nói của những người bé nhỏ.
Trong một xã hội ngày càng đa dạng, tinh thần của Cha Diệp càng mang tính thời sự. Ngày nay, chiến tranh có thể không hiện diện ở mọi nơi bằng súng đạn, nhưng vẫn có nhiều hình thức xung đột khác: sự phân cực trên mạng xã hội, những cuộc tấn công danh dự, sự kỳ thị vùng miền, tôn giáo hay hoàn cảnh kinh tế, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo, sự nghi ngờ giữa các nhóm, những lời nói kích động căm ghét và thói quen loại trừ người không giống mình. Con người có thể sống rất gần nhau về địa lý nhưng lại vô cùng xa nhau trong tâm hồn. Chỉ một khác biệt quan điểm cũng có thể biến người quen thành kẻ thù; chỉ một thông tin chưa được kiểm chứng cũng có thể gây tổn thương cho cả một con người; chỉ một câu nói thiếu bác ái cũng có thể phá hủy nhiều năm xây dựng niềm tin. Trong bối cảnh ấy, người môn đệ Chúa Kitô được mời gọi trở thành người kiến tạo hiệp thông. Không phải bằng cách che giấu sự thật hay thỏa hiệp với điều sai trái, nhưng bằng cách nói sự thật trong tình yêu, bảo vệ công lý mà không nuôi lòng thù hận, dấn thân cho ích chung mà không biến người khác thành kẻ thù. Cha Diệp đã sống giữa một thời đại đầy chia rẽ nhưng không để lòng mình bị chia rẽ. Cha đứng về phía con người, về phía sự sống, về phía tình thương và phẩm giá. Ngài nhắc chúng ta rằng trong mọi hoàn cảnh, người Kitô hữu phải là người làm giảm bớt hận thù chứ không phải người đổ thêm dầu vào lửa; phải là người mở đường đối thoại chứ không phải người dựng thêm chiến tuyến; phải là người chữa lành ký ức chứ không phải người đào sâu vết thương; phải là người giúp cộng đồng nhận ra điều họ cùng chia sẻ thay vì chỉ nhấn mạnh điều khiến họ khác biệt.
Đồng hành với dân tộc còn có nghĩa là biết trân trọng những giá trị tốt đẹp trong văn hóa và tâm hồn của đồng bào. Cha Diệp đã sống giữa miền Tây, thấm vào đời sống của người dân miền Tây, hiểu sự chân chất, lòng hiếu khách, tình nghĩa xóm làng, sự bền bỉ và tinh thần cưu mang của con người nơi đây. Cha không đem Tin Mừng đến như một điều hoàn toàn xa lạ áp đặt từ bên ngoài, nhưng để Tin Mừng bén rễ trong mảnh đất văn hóa cụ thể. Hình ảnh người mục tử gần gũi, biết sống tình làng nghĩa xóm, biết chia ngọt sẻ bùi, biết ở lại khi người khác gặp nạn đã chạm đến những giá trị sâu xa của con người Việt Nam. Chính vì vậy, chứng tá của Cha được đón nhận không chỉ bằng lý trí mà bằng trái tim. Người dân nhận ra nơi Cha một người có đạo nhưng cũng rất đậm tình người, một linh mục của Hội Thánh nhưng đồng thời là người con của quê hương, một người rao giảng về Nước Trời nhưng không hề xa lạ với những bùn đất, nước mắt và nhọc nhằn của cuộc sống trần thế. Đây là bài học quý giá cho công cuộc hội nhập văn hóa: Tin Mừng không phá hủy những giá trị tốt đẹp của dân tộc, nhưng thanh luyện, nâng cao và làm cho chúng trổ sinh hoa trái. Lòng hiếu thảo, nghĩa đồng bào, sự thủy chung, lòng biết ơn, tình làng nghĩa xóm và tinh thần tương trợ đều có thể trở thành những con đường để con người gặp gỡ Thiên Chúa. Một Hội Thánh biết yêu mến văn hóa dân tộc sẽ không mang dáng vẻ của người khách lạ, nhưng trở thành men trong bột, muối cho đời và ánh sáng giữa lòng xã hội.
Cha Diệp cũng cho thấy rằng lòng yêu nước chân chính không hệ tại những lời tuyên bố ồn ào, nhưng được chứng minh bằng sự hy sinh cho con người và mảnh đất mình đang sống. Cha yêu quê hương bằng cách phục vụ người dân quê hương. Cha gắn bó với dân tộc bằng cách chia sẻ số phận của đồng bào. Cha góp phần bảo vệ quê hương không phải bằng quyền lực hay vũ khí, nhưng bằng việc bảo vệ tình người khỏi bị hủy diệt bởi hận thù. Trong lúc nhiều người bị cuốn vào vòng xoáy tranh giành và bạo lực, Cha chọn con đường tự hiến. Trong lúc người ta tìm cách bảo toàn mình bằng việc hy sinh người khác, Cha bảo vệ người khác bằng cách hy sinh chính mình. Đó là một hình thức yêu nước cao quý, bởi vì quê hương không chỉ là đất đai, biên giới hay những biểu tượng, nhưng trước hết là những con người cụ thể đang sống trên mảnh đất ấy. Yêu quê hương mà không yêu con người thì tình yêu ấy dễ trở thành khẩu hiệu. Bảo vệ dân tộc mà chà đạp phẩm giá của người dân thì sự bảo vệ ấy tự mâu thuẫn. Cha Diệp đã yêu dân tộc bằng tình yêu có khuôn mặt, có địa chỉ, có nước mắt và có giá phải trả. Cha yêu những con người nghèo khổ ở vùng sông nước; yêu những người chạy loạn, những gia đình sợ hãi, những người có đạo và không có đạo; yêu đến mức không bỏ họ để tìm đường sống riêng cho mình. Tình yêu ấy không ồn ào nhưng có sức tồn tại lâu dài hơn mọi khẩu hiệu, bởi vì nó được đóng ấn bằng sự hy sinh.
Khi nhắc đến tinh thần “Hội Thánh đồng hành với nhân loại”, người ta có thể nghĩ đến những vấn đề rộng lớn như hòa bình, công lý, phát triển, văn hóa, môi trường, di dân hay quyền con người. Nhưng nơi Cha Diệp, những khái niệm ấy được thu nhỏ lại trong một trái tim mục tử và trở thành những hành động cụ thể. Đồng hành với nhân loại trước hết là không để một người đau khổ phải đau khổ một mình. Đồng hành với dân tộc trước hết là không đứng ngoài khi đồng bào gặp nạn. Đồng hành với người nghèo trước hết là bước vào hoàn cảnh của họ và cùng tìm một lối ra. Đồng hành với người khác tôn giáo trước hết là tôn trọng họ, lắng nghe họ và cộng tác vì điều thiện chung. Đồng hành với người lầm lạc trước hết là giúp họ trở về bằng lòng thương xót, chứ không dìm họ sâu hơn bằng kết án. Đồng hành với thế hệ trẻ trước hết là ở gần những thao thức, khủng hoảng và ước mơ của họ. Đồng hành với xã hội trước hết là dám mang ánh sáng Tin Mừng vào những nơi đầy bóng tối, không phải bằng thái độ tự tôn, nhưng bằng khiêm nhường phục vụ. Cha Diệp đã biến sự đồng hành thành một linh đạo của đời sống: đi cùng, ở cùng, chịu cùng và cuối cùng là chết cùng những người được trao phó.
Tấm gương ấy đặc biệt chất vấn các mục tử hôm nay. Người mục tử có thể bận rộn với vô số chương trình, nhưng điều đoàn chiên cần nhất nhiều khi chỉ là sự hiện diện. Có những nỗi đau không cần một bài giảng dài, chỉ cần một người cha ngồi xuống lắng nghe. Có những gia đình không cần những lời khuyên cao siêu, chỉ cần biết rằng vị mục tử không bỏ rơi họ. Có những người trẻ đang lạc hướng không cần bị trách mắng thêm, nhưng cần một người đủ kiên nhẫn để đi bên cạnh. Có những người đã rời xa Hội Thánh không phải vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì họ từng cảm thấy mình không được hiểu, không được đón nhận hay không có chỗ trong cộng đoàn. Tinh thần Cha Diệp mời gọi người mục tử bước ra khỏi khoảng cách của chức vụ để đi vào sự gần gũi của tình phụ tử. Quyền bính mục tử không được đo bằng khả năng điều khiển, nhưng bằng khả năng phục vụ; không được thể hiện qua việc buộc người khác hy sinh cho mình, nhưng qua việc mình sẵn sàng hy sinh cho người khác. Một mục tử có thể không giải quyết được mọi vấn đề của đoàn chiên, nhưng nếu ngài thật sự hiện diện, lắng nghe và cùng mang lấy gánh nặng, đoàn chiên sẽ không cảm thấy cô độc. Cha Diệp đã không thể ngăn chặn mọi biến cố đau thương của thời đại, nhưng Cha đã làm một điều vô cùng lớn lao: Cha không để đoàn chiên bước vào thử thách mà thiếu vắng người cha của họ.
Tấm gương của Cha cũng chất vấn mỗi tín hữu. Hiệp hành không phải chỉ là trách nhiệm của hàng giáo sĩ. Mỗi gia đình, mỗi hội đoàn, mỗi cộng đoàn đều được mời gọi trở thành nơi con người biết đi cùng nhau. Trong gia đình, hiệp hành là khi cha mẹ không chỉ ra lệnh nhưng biết lắng nghe con cái; khi vợ chồng không bỏ nhau trong giai đoạn khó khăn; khi người trẻ biết quan tâm đến người già; khi mọi người không chỉ sống chung một mái nhà mà còn thật sự chia sẻ cuộc đời. Trong giáo xứ, hiệp hành là khi người có điều kiện không quên người nghèo; khi người đạo đức lâu năm không khinh thường người mới trở lại; khi những nhóm khác nhau không cạnh tranh ảnh hưởng, nhưng cộng tác vì sứ mạng chung. Trong xã hội, hiệp hành là khi người Công giáo biết trở thành công dân có trách nhiệm, tôn trọng pháp luật, bảo vệ môi trường, làm việc lương thiện, góp phần cho giáo dục, y tế, bác ái và hòa bình. Đồng hành với dân tộc không phải là một ý niệm xa vời; đó là cách ta sống mỗi ngày với những người chung quanh. Một người buôn bán trung thực đang góp phần xây dựng đất nước. Một giáo viên tận tâm đang đồng hành với tương lai dân tộc. Một bác sĩ tôn trọng người nghèo đang bảo vệ phẩm giá con người. Một người trẻ từ chối tung tin sai sự thật đang gìn giữ sự lành mạnh của xã hội. Một gia đình biết cưu mang người yếu thế đang làm cho quê hương trở nên nhân ái hơn. Những điều ấy có thể không được ghi vào sử sách, nhưng chính là những viên gạch âm thầm xây nên một xã hội tốt đẹp.
Nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, chúng ta hiểu rằng hiệp hành không phải là đi cùng nhau trong những ngày nắng đẹp mà thôi. Đi cùng trong ngày vui thì dễ; ở lại trong ngày hoạn nạn mới cho thấy tình yêu thật. Nhiều người có thể đứng bên ta khi ta thành công, nhưng người dám ở lại khi ta trở thành gánh nặng mới thật sự là bạn. Nhiều người có thể nói yêu một cộng đoàn khi cộng đoàn ấy đem lại cho họ niềm vui, vị trí hay sự công nhận, nhưng người vẫn trung thành khi bị hiểu lầm, thiệt thòi và nguy hiểm mới thật sự thuộc về cộng đoàn. Cha Diệp đã không chỉ ở với đoàn chiên khi mọi sự bình an. Cha ở lại đúng lúc sự hiện diện ấy có thể khiến Cha mất mạng. Đó là thước đo khắc nghiệt nhưng cũng cao đẹp nhất của sự đồng hành. Tình yêu chỉ trở thành trọn vẹn khi nó không rút lui trước giá phải trả. Người mục tử chỉ thực sự thuộc về đoàn chiên khi không xem họ như một nhiệm sở tạm thời, nhưng như gia đình mà Thiên Chúa đã giao phó. Cha Diệp không coi Tắc Sậy chỉ là một nơi công tác; đó là mảnh đất Cha yêu, là đoàn chiên Cha mang trong tim, là nơi Cha chọn sống và cuối cùng là nơi Cha chọn chết.
Sự hy sinh của Cha không khép lại hành trình đồng hành, nhưng mở ra một sự hiện diện mới. Sau khi Cha qua đời, ký ức về Cha tiếp tục quy tụ con người. Nhiều người tìm đến Cha trong đau khổ, bệnh tật, thất vọng và những khúc quanh của cuộc sống. Họ đến không chỉ để xin ơn, nhưng còn để tìm một người cha biết thấu hiểu nỗi khổ của họ, bởi chính Cha đã từng sống giữa khổ đau của dân chúng. Người ta tin tưởng nơi Cha vì cuộc đời Cha đã chứng minh rằng Cha không bỏ rơi đoàn chiên. Khi còn sống, Cha ở lại trong hiểm nguy; vì thế, người ta tin rằng trong sự hiệp thông của các thánh, Cha vẫn tiếp tục chuyển cầu và đồng hành. Tắc Sậy trở thành điểm gặp gỡ không chỉ giữa con người với một chứng nhân đức tin, nhưng còn giữa những con người rất khác nhau. Những đoàn người từ nhiều vùng miền, thuộc nhiều tôn giáo và hoàn cảnh, cùng đến một nơi, cùng thắp lên niềm hy vọng và cùng hướng về một hình ảnh của lòng nhân hậu. Sự quy tụ ấy tự nó là một dấu chỉ hòa hợp xã hội. Cha Diệp, bằng đời sống và cái chết, tiếp tục làm điều Cha đã làm khi còn sống: nối kết con người, chữa lành khoảng cách và đưa họ đến gần nhau hơn qua lòng thương xót.
Có thể nói rằng Cha Diệp đã để lại cho Hội Thánh Việt Nam một “mục vụ ở lại”. Trong một thế giới mà con người dễ rời bỏ nhau khi gặp khó khăn, Cha dạy chúng ta ở lại. Ở lại với gia đình khi tình cảm không còn dễ dàng. Ở lại với cộng đoàn khi xuất hiện hiểu lầm. Ở lại với người nghèo khi việc giúp đỡ họ không đem lại danh tiếng. Ở lại với người bệnh khi hành trình chăm sóc kéo dài và mệt mỏi. Ở lại với người trẻ khi họ nổi loạn và khó hiểu. Ở lại với quê hương khi quê hương còn nhiều điều chưa hoàn thiện, để góp phần xây dựng thay vì chỉ phàn nàn. Ở lại không có nghĩa là dung túng sự dữ hay chấp nhận mọi bất công; ở lại có nghĩa là không từ bỏ con người, ngay cả khi phải đấu tranh chống lại điều xấu. Thiên Chúa luôn ở lại với dân Người, ngay cả khi dân phản bội. Chúa Giêsu ở lại với các môn đệ yếu đuối, dù họ nhiều lần không hiểu Người. Trên đường Emmau, Đấng Phục Sinh đi cùng hai môn đệ thất vọng, lắng nghe họ, giải thích Kinh Thánh và ngồi vào bàn với họ. Cha Diệp đã trở thành người môn đệ của sự ở lại ấy. Cha đã làm cho đoàn chiên hiểu rằng Thiên Chúa không bỏ họ, bởi người đại diện của Thiên Chúa cũng không bỏ họ.
Hôm nay, khi tưởng nhớ Cha, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở lòng xúc động hay sự ngưỡng mộ. Tấm gương của Cha phải trở thành lời mời gọi hoán cải. Chúng ta có đang ở lại với những người Thiên Chúa trao cho mình không? Hay chúng ta chỉ ở lại khi họ dễ thương, hữu ích và làm ta hài lòng? Chúng ta có thật sự đồng hành với dân tộc không? Hay đức tin của chúng ta vẫn chỉ quanh quẩn trong những nghi thức, còn những vấn đề của xã hội, những tiếng khóc của người nghèo và những khủng hoảng của con người bị đặt ngoài cánh cửa nhà thờ? Chúng ta có góp phần xây dựng sự hòa hợp không? Hay chính lời nói, thái độ và những bài đăng của chúng ta đang làm gia tăng chia rẽ? Chúng ta có nhìn người khác tôn giáo bằng sự tôn trọng không? Hay vẫn âm thầm mang những định kiến khiến họ không thể nhận ra khuôn mặt hiền lành của Chúa Kitô nơi chúng ta? Cha Diệp không để lại cho chúng ta một lý thuyết phức tạp. Cha để lại một câu trả lời rất rõ: hãy sống giữa dân, hãy yêu thương mọi người, hãy ở lại với người đau khổ, hãy đặt sự sống của người khác lên trên lợi ích của mình, và khi cần, hãy dám trả giá cho tình yêu.
Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vì thế trở thành một bài ca đẹp về Hội Thánh giữa lòng dân tộc. Đó là Hội Thánh không đứng bên lề lịch sử, nhưng bước vào lịch sử bằng đôi chân của người phục vụ. Đó là Hội Thánh không tìm đặc quyền, nhưng tìm cơ hội để hiến mình. Đó là Hội Thánh không xây tường ngăn cách, nhưng xây những chiếc cầu của cảm thông và bác ái. Đó là Hội Thánh biết nhận nỗi đau của nhân loại làm nỗi đau của mình, biết khóc với người khóc, vui với người vui và cùng mọi người hướng về một tương lai công bằng, huynh đệ và bình an hơn. Nơi Cha Diệp, tinh thần Gaudium et Spes không chỉ là những dòng chữ trong một văn kiện, nhưng là một đời sống đã được viết bằng mồ hôi, nước mắt và máu. Cha đã chứng minh rằng Hội Thánh càng gần Chúa thì càng phải gần con người; càng gắn bó với bàn thờ thì càng phải dấn thân cho cuộc đời; càng yêu mến quê trời thì càng phải có trách nhiệm với quê hương trần thế; càng tuyên xưng đức tin thì càng phải trở thành người kiến tạo hòa bình.
Và có lẽ điều làm chúng ta xúc động nhất không chỉ là Cha đã chết vì đoàn chiên, nhưng là trước khi chết, Cha đã thật sự sống với đoàn chiên. Cái chết của Cha có ý nghĩa bởi vì nó được chuẩn bị bằng một đời hiện diện. Lời “tôi chết thay cho các con” có sức lay động bởi vì trước đó, từng ngày Cha đã sống cho các con. Cha đã chia sẻ những mùa nước nổi, những năm tháng khó khăn, những buổi sớm trên đường mục vụ, những đêm lo lắng cho dân, những lần chứng kiến cảnh nghèo và những giai đoạn bất an của quê hương. Cha đã không yêu một đoàn chiên trong tưởng tượng, nhưng yêu những con người cụ thể, với tất cả giới hạn, nghèo khó, khác biệt và phức tạp của họ. Đó là tình yêu mang hình dáng của Tin Mừng: không đòi người khác hoàn hảo rồi mới yêu, không chờ hoàn cảnh thuận lợi rồi mới phục vụ, không cân nhắc mình sẽ nhận được gì trước khi trao ban. Tình yêu ấy khiến một linh mục trở thành người cha của cả những người không gọi mình là cha, khiến một chứng nhân Công giáo trở thành biểu tượng tinh thần của nhiều người ngoài Công giáo và khiến một cái chết đau thương trở thành hạt giống của hòa giải, hy vọng và hiệp thông.
Xin cho Hội Thánh tại Việt Nam hôm nay biết học nơi Cha Diệp tinh thần hiệp hành đích thực: không chỉ cùng nhau tổ chức những chương trình, nhưng thật sự cùng nhau mang lấy cuộc đời; không chỉ lắng nghe trong những cuộc họp, nhưng biết lắng nghe tiếng kêu của xã hội; không chỉ nói về người nghèo, nhưng sống gần người nghèo; không chỉ kêu gọi hòa hợp, nhưng chủ động chữa lành những thành kiến và chia rẽ; không chỉ tự hào về truyền thống đồng hành cùng dân tộc, nhưng tiếp tục làm cho truyền thống ấy trở thành những chọn lựa sống động trong hiện tại. Xin cho các mục tử biết ở lại với đoàn chiên, nhất là trong những ngày tăm tối. Xin cho người tín hữu biết trở thành những công dân tốt, những người hàng xóm tử tế, những người bạn chân thành và những nhịp cầu nối kết. Xin cho mọi cộng đoàn Công giáo trở thành một mái nhà mở rộng, nơi người khác tôn giáo vẫn cảm thấy được tôn trọng, người nghèo được đón tiếp, người đau khổ được lắng nghe và người thất vọng tìm lại niềm hy vọng. Xin cho chúng ta hiểu rằng đồng hành với dân tộc không phải là một nhiệm vụ phụ thêm vào đời sống đức tin, nhưng là hệ quả tất yếu của mầu nhiệm Nhập Thể: Thiên Chúa đã đến ở giữa nhân loại, nên người môn đệ của Người cũng phải dám ở giữa cuộc đời, mang lấy những vết thương của cuộc đời và làm cho tình yêu cứu độ trở nên hữu hình.
Cha Diệp đã chọn ở lại. Cha ở lại với mảnh đất miền Tây nghèo khó. Cha ở lại với những con người bé nhỏ. Cha ở lại với đoàn chiên trong giờ nguy biến. Cha ở lại với dân tộc giữa một giai đoạn lịch sử đau thương. Cha ở lại cho đến khi không còn gì để trao ngoài chính mạng sống. Và nhờ sự ở lại ấy, Cha không biến mất. Cha vẫn ở lại trong ký ức của dân, trong lòng kính mến của hàng triệu người, trong những bước chân hành hương, trong những lời cầu nguyện, trong những câu chuyện về lòng thương xót và trong lời mời gọi âm thầm dành cho mỗi chúng ta: đừng bỏ rơi con người khi họ cần ta nhất; đừng tìm sự bình yên riêng khi người bên cạnh đang đau khổ; đừng dựng hàng rào tôn giáo, thành kiến hay ích kỷ ngăn ta đến với nhau; hãy can đảm bước cùng dân tộc, sống giữa lòng dân tộc, yêu thương dân tộc bằng những việc làm cụ thể và góp phần biến quê hương thành một mái nhà trong đó mọi người, bất kể niềm tin hay hoàn cảnh, đều được tôn trọng như anh chị em. Bởi vì cuối cùng, một Hội Thánh thật sự hiệp hành không phải là một Hội Thánh chỉ nói rằng mình đang đi cùng nhân loại, nhưng là một Hội Thánh sẵn sàng dừng lại, cúi xuống, mang lấy và ở lại — như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã ở lại với đoàn chiên và quê hương mình cho đến hơi thở cuối cùng.
THA THỨ VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT: NGÔN NGỮ TIN MỪNG MẠNH MẼ NHẤT
Nơi cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, tha thứ không chỉ là một lời khuyên đạo đức, càng không phải là một thái độ yếu mềm của người không còn khả năng tự vệ, nhưng là đỉnh cao của một đời sống đã được Tin Mừng thấm nhập và biến đổi tận căn. Đứng trước bạo lực, Cha không đáp lại bằng bạo lực; đứng trước hận thù, Cha không để cho hận thù xâm chiếm trái tim; đứng trước những người bắt bớ và sát hại mình, Cha không nguyền rủa, không tìm cách trả đũa, cũng không gieo vào lòng đoàn chiên một di sản oán thù. Cha chọn tha thứ. Và chính trong chọn lựa ấy, Cha đã đi vào con đường của Đức Kitô, Đấng trên thập giá đã cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Lời cầu nguyện ấy không làm cho thập giá bớt đau, không làm cho những chiếc đinh bớt sắc, không làm cho sự phản bội trở nên nhẹ nhàng hơn, nhưng đã biến thập giá từ một công cụ giết người thành ngai tòa của lòng thương xót, biến nơi hành hình thành nơi cứu độ, biến sự dữ tưởng như chiến thắng thành khởi điểm của một tình yêu không bao giờ bị khuất phục. Cũng vậy, sự tha thứ của Cha Diệp không xóa đi tính chất đau thương của cái chết, không phủ nhận những bất công mà Cha và đoàn chiên đã phải chịu, nhưng đã làm cho cái chết ấy không còn là điểm kết thúc của một đời người, mà trở thành hạt giống âm thầm gieo xuống lòng đất quê hương, để từ đó nảy sinh hoa trái hòa giải, bình an và hy vọng cho biết bao thế hệ.
Tha thứ là một trong những đòi hỏi khó khăn nhất của Tin Mừng, bởi con người tự nhiên luôn muốn bảo vệ mình, muốn đòi lại công bằng theo cách của mình, muốn người gây tổn thương phải trả giá tương xứng với những gì họ đã gây ra. Khi bị xúc phạm, người ta dễ nhớ mãi một lời nói; khi bị phản bội, người ta có thể mang theo vết thương suốt cả đời; khi bị tước đoạt những điều quý giá, người ta dễ để lòng mình bị biến thành một căn phòng khép kín, nơi hận thù được nuôi lớn từng ngày. Có những vết thương không chảy máu nhưng làm con người đau đớn hơn cả thương tích thể xác. Có những lời nói chỉ vang lên trong vài giây nhưng đủ sức ám ảnh một người nhiều năm. Có những bất công đã qua từ lâu nhưng vẫn hiện diện trong ký ức như một biến cố vừa mới xảy ra. Bởi thế, khi một người có thể tha thứ trong chính giờ phút bị bách hại, thì đó không còn chỉ là thành quả của ý chí con người, nhưng là dấu chỉ cho thấy ân sủng Thiên Chúa đã hoạt động sâu xa trong tâm hồn người ấy. Cha Diệp có thể tha thứ bởi trước đó Cha đã sống cả một đời trong tình yêu của Chúa; Cha có thể không nguyền rủa người sát hại mình bởi trái tim Cha đã được uốn nắn mỗi ngày trong cầu nguyện, trong Thánh lễ, trong việc phục vụ người nghèo, trong những hy sinh âm thầm và trong tình yêu mục tử dành cho đoàn chiên. Tha thứ trong giờ cuối cùng không phải là một quyết định bộc phát, nhưng là hoa trái chín muồi của cả một đời tập chết đi cho cái tôi, tập đặt người khác lên trên bản thân, tập nhìn mọi người bằng ánh mắt của Đức Kitô.
Cha không chờ đến lúc đứng trước cái chết mới bắt đầu học tha thứ. Một vị mục tử sống giữa một vùng đất có nhiều khác biệt về tôn giáo, văn hóa, hoàn cảnh xã hội và những xung đột phức tạp chắc chắn đã phải đối diện với biết bao hiểu lầm, chống đối, nghi kỵ và thử thách. Cha đã phải học cách lắng nghe những người không đồng quan điểm, đón nhận những người không cùng niềm tin, phục vụ cả những người có thể chẳng bao giờ bước vào nhà thờ, và trao tình thương cho những người không thể đáp lại Cha bằng một sự biết ơn tương xứng. Chính trong những bổn phận bình thường ấy, trái tim Cha đã được mở rộng. Chính qua từng lần nhẫn nhịn, từng lần chịu thiệt, từng lần không giữ lại cho mình quyền được hơn thua, Cha đã chuẩn bị cho hành vi tha thứ cuối cùng. Người ta không thể trong một sớm một chiều đạt tới lòng tha thứ anh hùng. Một trái tim biết tha thứ trước cái chết thường là một trái tim đã học tha thứ trong những va chạm rất nhỏ của đời sống hằng ngày. Người biết bỏ qua một lời xúc phạm hôm nay sẽ có khả năng đón nhận một thử thách lớn hơn ngày mai. Người biết cầu nguyện cho người làm mình buồn sẽ dần có thể yêu cả người chống đối mình. Người biết trao cho Thiên Chúa quyền phán xét sẽ không còn bị thôi thúc phải tự mình trả đũa. Cha Diệp đã sống con đường ấy trong âm thầm, để rồi khi giờ thử thách lớn nhất đến, Cha có thể bước vào cái chết với sự bình an của một người đã hoàn toàn phó thác mình trong tay Thiên Chúa.
Trong chứng tá của Cha Diệp, tha thứ không có nghĩa là coi nhẹ sự dữ, giả vờ như tội ác chưa từng xảy ra, hay yêu cầu những người bị tổn thương phải quên ngay nỗi đau của mình. Lòng thương xót Kitô giáo không phải là một thứ tình cảm dễ dãi làm lu mờ sự thật và công lý. Trái lại, lòng thương xót chỉ có ý nghĩa khi người ta dám nhìn thẳng vào sự dữ, gọi đúng tên của bất công, nhìn nhận chiều sâu của vết thương, nhưng không để sự dữ quyết định cách mình sống. Tha thứ không biến kẻ gây tội thành người vô tội; tha thứ là từ chối để tội lỗi của người khác biến mình thành một con người đầy cay đắng. Tha thứ không xóa bỏ trách nhiệm; tha thứ mở ra cho người có lỗi một con đường trở về. Tha thứ không phủ nhận công lý; tha thứ thanh luyện công lý khỏi tinh thần báo thù, để công lý không chỉ trừng phạt nhưng còn có khả năng chữa lành và tái lập tương quan. Trong ánh sáng ấy, sự tha thứ của Cha Diệp trở thành một lời công bố mạnh mẽ rằng hận thù không có tiếng nói cuối cùng, bạo lực không thể định đoạt tương lai, và cái chết không thể tiêu diệt một tình yêu đã được kết hợp với tình yêu tự hiến của Đức Kitô.
Điều đặc biệt là sau khi Cha qua đời, nơi an nghỉ của Cha dần trở thành điểm đến của vô số người. Họ đến từ những miền quê xa xôi, từ các thành phố đông đúc, từ những gia đình khá giả cũng như những phận đời nghèo khó. Có người Công giáo đến cầu nguyện với lòng tin đơn sơ; có người ngoài Công giáo tìm đến vì đã nghe kể về một vị linh mục hiền lành, thương người và sẵn sàng hy sinh vì đoàn chiên. Có người đến để xin ơn chữa lành, có người xin bình an cho gia đình, có người mang theo nỗi đau của một cuộc hôn nhân đổ vỡ, có người đau đáu vì đứa con lạc lối, có người đang gánh bệnh tật, nợ nần, thất nghiệp hoặc một tương lai chưa biết đi về đâu. Cũng có những người không biết phải cầu nguyện thế nào, chỉ lặng lẽ đứng trước phần mộ của Cha, thắp một nén hương, đặt xuống một bó hoa, rồi để nước mắt nói thay tất cả. Họ có thể không hiểu nhiều về thần học, không thuộc những kinh nguyện dài, không biết diễn tả đức tin bằng những từ ngữ chính xác, nhưng họ cảm nhận được nơi đây có một sự gần gũi, một sự đón nhận, một lòng thương xót không xét hỏi họ thuộc về cộng đồng nào, có quá khứ ra sao, đã sống tốt hay chưa tốt. Họ đến bởi tin rằng một người đã yêu thương dân chúng khi còn sống thì khi ở bên Chúa vẫn không quên những nỗi đau của con người.
Như thế, ngôi mộ của Cha không chỉ là nơi lưu giữ hài cốt của một vị mục tử đã qua đời, nhưng trở thành một dấu chỉ sống động của cuộc gặp gỡ giữa khổ đau con người và lòng thương xót Thiên Chúa. Nơi ấy, những người mang nhiều vết thương tìm được một chỗ để khóc mà không bị phán xét; những người đã mất hy vọng tìm được một lý do để tiếp tục đứng lên; những gia đình chia rẽ tìm được lời mời gọi trở về với nhau; những người đang sống trong mặc cảm tội lỗi được nhắc nhớ rằng Thiên Chúa không bao giờ khép lại cánh cửa của lòng thương xót. Có thể nhiều người đến vì một nhu cầu rất cụ thể, nhưng sâu xa hơn, họ đang tìm kiếm một Đấng hiểu được nỗi đau của họ. Qua hình ảnh Cha Diệp, họ cảm nhận một người cha thiêng liêng, một vị mục tử biết lắng nghe những tiếng thở dài không thành lời và biết đem những nỗi khổ ấy đặt trước nhan Thiên Chúa.
Lòng sùng kính dành cho Cha vượt qua biên giới tôn giáo là một hiện tượng mục vụ đặc biệt giàu ý nghĩa. Nó cho thấy ngôn ngữ của tình thương có thể đi xa hơn những tranh luận giáo lý, chạm sâu hơn những bài diễn thuyết, và mở được những cánh cửa mà lý luận thuần túy khó có thể mở ra. Một người ngoài Công giáo có thể chưa hiểu mầu nhiệm Ba Ngôi, chưa biết các bí tích, chưa quen với phụng vụ hay những truyền thống của Hội Thánh, nhưng họ có thể hiểu một người biết hy sinh vì người khác là gì; họ hiểu một người dám ở lại với dân trong lúc nguy hiểm là gì; họ hiểu một người không bỏ chạy để bảo toàn mạng sống nhưng chấp nhận chết thay cho những người mình yêu là gì. Tình yêu tự hiến là một ngôn ngữ phổ quát. Lòng thương xót là một thứ tiếng không cần phiên dịch. Sự hy sinh chân thành có thể nói với mọi lương tâm, bất kể người ấy thuộc tôn giáo nào, trình độ ra sao hoặc đang đứng ở đâu trên hành trình tìm kiếm chân lý. Vì thế, Cha Diệp đã loan báo Tin Mừng không chỉ bằng những lời Cha giảng trên bục, nhưng còn bằng cách Cha sống, cách Cha chết và bằng chính lòng thương xót tiếp tục lan tỏa từ ký ức về Cha.
Đây chính là một trong những bài học lớn lao cho công cuộc loan báo Tin Mừng hôm nay. Trong một xã hội mà con người có thể nghi ngờ những lời nói, mệt mỏi với các khẩu hiệu và cảnh giác trước những hình thức tuyên truyền, chứng tá của lòng thương xót vẫn có sức thuyết phục đặc biệt. Người ta có thể tranh luận với một giáo lý, nhưng khó có thể phủ nhận một tình yêu chân thành. Người ta có thể khép lòng trước một bài giảng, nhưng dễ xúc động trước một người biết cúi xuống rửa chân cho anh em, biết chia cơm cho người đói, biết ngồi bên giường một bệnh nhân bị bỏ rơi, biết bảo vệ người yếu thế, biết tha thứ cho người xúc phạm mình. Hội Thánh sẽ trở nên đáng tin không phải trước hết vì có nhiều phương tiện hiện đại, nhiều công trình đồ sộ hay những chương trình tổ chức quy mô, nhưng vì nơi Hội Thánh, người đau khổ tìm được sự nâng đỡ, người tội lỗi tìm được con đường trở về, người cô độc tìm được một gia đình và người khác biệt tìm được sự tôn trọng. Cha Diệp đã sống một Hội Thánh như thế: một Hội Thánh ở giữa dân, mang lấy mùi của đoàn chiên, không phân biệt người này với người khác, không hỏi người nghèo thuộc tôn giáo nào trước khi giúp họ, không yêu thương chỉ để đổi lấy sự gia nhập đạo, nhưng yêu thương vì mỗi con người đều là hình ảnh của Thiên Chúa.
Trong bối cảnh Việt Nam đã trải qua chiến tranh, chia cắt, bạo lực và nhiều vết thương lịch sử, lời chứng về tha thứ của Cha Diệp mang một ý nghĩa đặc biệt. Chiến tranh có thể kết thúc trên giấy tờ, tiếng súng có thể im, những chiến tuyến có thể được tháo bỏ, nhưng vết thương trong lòng người đôi khi vẫn còn tồn tại qua nhiều thế hệ. Có những ký ức đau buồn được truyền từ cha mẹ sang con cái; có những định kiến được nuôi dưỡng bởi những câu chuyện chỉ kể từ một phía; có những gia đình mang mãi nỗi mất mát mà không biết phải đặt nó vào đâu; có những con người sống cạnh nhau nhưng vẫn nhìn nhau bằng ánh mắt dè chừng. Một dân tộc chỉ thật sự bước ra khỏi chiến tranh khi chiến tranh không còn tiếp tục trong tâm hồn của những người còn sống. Một xã hội chỉ thực sự hòa bình khi con người không còn dùng quá khứ như một vũ khí để làm tổn thương nhau. Trong hoàn cảnh ấy, chứng tá tha thứ của Cha Diệp là một lời mời gọi khẩn thiết: hãy can đảm nhớ lại quá khứ nhưng đừng để quá khứ giam cầm tương lai; hãy tôn trọng sự thật nhưng đừng biến sự thật thành cái cớ để nuôi dưỡng thù hận; hãy tưởng nhớ những người đã chịu đau khổ nhưng đừng để nỗi đau của họ trở thành hạt giống cho những xung đột mới.
Tha thứ không đòi chúng ta xóa ký ức, nhưng giúp ký ức được chữa lành. Một ký ức chưa được chữa lành thường làm con người sống lại đau khổ mỗi khi nhớ đến quá khứ. Một ký ức đã được chữa lành vẫn còn ghi nhận những điều đã xảy ra, nhưng không còn mang sức mạnh phá hủy hiện tại. Khi tha thứ, người ta không nói rằng vết thương không quan trọng; người ta nói rằng vết thương ấy sẽ không được phép quyết định toàn bộ cuộc đời mình. Khi một cộng đồng biết tha thứ, họ không phủ nhận những mất mát đã trải qua; họ chọn biến đau thương thành bài học, biến đổ vỡ thành động lực xây dựng, biến nước mắt thành sự cảm thông đối với nỗi đau của người khác. Cha Diệp, bằng sự tha thứ của mình, đã không để cái chết trở thành một bản cáo trạng kéo dài qua nhiều thế hệ, nhưng biến nó thành lời cầu nguyện cho sự hòa giải. Người ta đến mộ Cha không phải để được khơi dậy lòng căm phẫn đối với những người đã giết Cha, nhưng để tìm sự bình an, xin ơn chữa lành, học yêu thương và được nâng đỡ trong những gian nan của cuộc sống. Đó chính là chiến thắng lớn lao của Tin Mừng: nơi từng xảy ra bạo lực lại trở thành nguồn phát sinh bình an; ký ức về một cái chết đau thương lại không sản sinh hận thù, nhưng sinh ra lòng thương xót.
Trong xã hội hôm nay, con người không chỉ bị chia rẽ vì những vết thương chiến tranh, mà còn bởi khác biệt về quan điểm, lợi ích, tôn giáo, vùng miền, lối sống và những cuộc tranh cãi trên không gian mạng. Chưa bao giờ người ta có nhiều phương tiện để kết nối như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ những lời xúc phạm có thể lan truyền nhanh đến thế. Chỉ một phát ngôn thiếu thận trọng có thể tạo ra làn sóng kết án; chỉ một sai lầm có thể khiến một người bị cả cộng đồng mạng vùi dập; chỉ một bất đồng cũng có thể biến những người từng thân quen thành đối thủ. Người ta dễ nhân danh sự thật để làm nhục nhau, nhân danh công lý để tiêu diệt danh dự của nhau, nhân danh đạo đức để kết án những người không sống giống mình. Trong bối cảnh ấy, chứng tá của Cha Diệp đặt ra một câu hỏi nghiêm túc cho mỗi người: chúng ta có thực sự tin vào Tin Mừng của lòng thương xót không, hay chỉ tin khi chính mình là người cần được tha thứ? Chúng ta có thể cầu xin Chúa xóa bỏ tội lỗi của mình, nhưng lại giữ mãi lỗi lầm của người khác không? Chúng ta có thể đến trước mộ một vị tử đạo xin ơn bình an, nhưng sau đó tiếp tục dùng lời nói làm tổn thương người thân, đồng nghiệp hay những người bất đồng với mình không?
Tôn kính Cha Diệp không thể chỉ dừng lại ở việc hành hương, dâng hương, xin khấn hoặc kể lại những ơn lành đã nhận được. Lòng tôn kính đích thực phải dẫn đến sự biến đổi đời sống. Đến với Cha, người tín hữu được mời gọi học nơi Cha một trái tim biết tha thứ. Nếu một người đi hành hương nhiều lần nhưng vẫn nuôi hận thù với anh chị em mình, thì hành trình ấy chưa đạt đến đích điểm thiêng liêng. Nếu một người xin Cha chữa lành bệnh tật thể xác nhưng không cho phép Chúa chữa lành căn bệnh cay đắng trong tâm hồn, thì họ mới chỉ đứng ở bên ngoài sứ điệp của Cha. Nếu một gia đình xin Cha ban bình an nhưng mỗi thành viên vẫn cố chấp bảo vệ cái tôi, không ai chịu nói lời xin lỗi, không ai muốn bước bước đầu tiên để hòa giải, thì lời cầu xin ấy cần được nối dài bằng sự hoán cải cụ thể. Cha không chỉ muốn người ta đến với Cha; Cha muốn họ đến gần Chúa hơn. Cha không chỉ muốn người ta nhớ đến cái chết của Cha; Cha muốn họ sống tinh thần Tin Mừng mà Cha đã làm chứng. Cha không chỉ muốn người ta kể về những ơn lạ; Cha muốn chính đời sống của họ trở thành một phép lạ của lòng thương xót giữa gia đình và xã hội.
Có lẽ một trong những phép lạ lớn nhất không phải là bệnh tật được chữa lành, công việc được thuận lợi hay những khó khăn vật chất được tháo gỡ, nhưng là một trái tim chai cứng bỗng biết mềm lại; một người mang hận thù nhiều năm bỗng có thể thốt lên lời tha thứ; một đôi vợ chồng đang đứng bên bờ đổ vỡ biết ngồi xuống lắng nghe nhau; một người con lâu ngày xa cách biết trở về xin lỗi cha mẹ; hai anh em vì tài sản mà cắt đứt tình thân biết buông bỏ hơn thua để nhận lại nhau; một cộng đoàn từng chia rẽ biết can đảm bước qua thành kiến để cùng xây dựng tương lai. Những biến đổi ấy có thể không ồn ào, không được ghi chép thành hồ sơ, không được nhiều người biết đến, nhưng đó là những dấu chỉ rõ ràng của Nước Thiên Chúa. Bởi nơi nào có tha thứ, nơi đó sự sống được tái sinh; nơi nào có lòng thương xót, nơi đó con người được giải thoát khỏi ngục tù của quá khứ; nơi nào có hòa giải, nơi đó Đức Kitô phục sinh đang hiện diện.
Lòng thương xót mà người ta tìm gặp nơi Cha Diệp không phải là lòng thương xót của riêng Cha, nhưng là sự phản chiếu lòng thương xót của Thiên Chúa. Cha không thay thế Chúa; Cha dẫn người ta đến với Chúa. Cha không phải là nguồn mạch cuối cùng của ân sủng; Cha là một chứng nhân, một người chuyển cầu, một dấu chỉ giúp những tâm hồn đau khổ nhận ra rằng Thiên Chúa đang ở gần. Qua cuộc đời Cha, người ta hiểu rằng Thiên Chúa không xa cách những phận người nghèo khó; Người không đứng ngoài những giọt nước mắt của con người; Người không bỏ rơi những ai đang bị dồn vào đường cùng. Thiên Chúa mà Cha rao giảng là Đấng Mục Tử đi tìm con chiên lạc, là người Cha chạy ra ôm lấy đứa con hoang đàng, là người Samari nhân hậu dừng lại bên nạn nhân nằm bên vệ đường, là Đức Giêsu cúi xuống bên người phụ nữ bị kết án và mở cho chị một tương lai mới. Khi người ta tìm đến Cha với những mảnh đời đổ vỡ, họ đang tìm kiếm chính khuôn mặt dịu hiền ấy của Thiên Chúa.
Đối với những người ngoài Công giáo, việc họ kính mến và tìm đến Cha Diệp cũng là một lời nhắc nhở Hội Thánh phải biết trân trọng những con đường rất riêng mà Thiên Chúa dùng để chạm đến mỗi tâm hồn. Không phải ai cũng đến với Chúa qua cùng một cánh cửa. Có người gặp Chúa trong phụng vụ trang nghiêm, có người trong một trang Kinh Thánh, có người qua chứng tá của một Kitô hữu tốt lành, có người trong lúc tuyệt vọng, và có người bắt đầu hành trình đức tin bằng một lần đến viếng Cha Diệp. Hội Thánh không được vội vàng phán xét những hình thức đạo đức bình dân, nhưng cần đồng hành, thanh luyện và giúp người ta đi từ việc tìm kiếm một ơn cụ thể đến cuộc gặp gỡ sâu xa với Thiên Chúa. Người đến xin sức khỏe cần được dẫn đến chỗ khám phá Chúa là sức mạnh trong cả lúc bệnh tật; người đến xin công việc cần được mời gọi sống công bằng và bác ái trong lao động; người đến xin bình an gia đình cần được hướng dẫn thực hành tha thứ; người đến xin vượt qua gian khó cần được nâng đỡ để biết tín thác vào Chúa và trở thành niềm hy vọng cho người khác.
Chính sự hiện diện đông đảo của những người thuộc nhiều thành phần tại nơi an nghỉ của Cha cho thấy lòng thương xót có sức quy tụ. Trong khi ý thức hệ có thể phân chia, lòng thương xót nối kết; trong khi định kiến dựng lên những bức tường, lòng thương xót mở ra những con đường; trong khi con người thường hỏi nhau thuộc phe nào, tôn giáo nào, địa vị nào, lòng thương xót chỉ hỏi: “Anh đang đau ở đâu? Chị đang cần điều gì? Tôi có thể làm gì để giúp?” Đó là ngôn ngữ của người Samari nhân hậu. Ông không hỏi nạn nhân bên đường thuộc dân tộc nào, có cùng niềm tin hay không, có xứng đáng được giúp hay không. Ông chỉ thấy một con người đang đau và dừng lại. Cha Diệp cũng đã sống sự dừng lại ấy giữa những phận người nghèo khó của miền Tây Nam Bộ. Cha không bước qua nỗi khổ của dân, không đứng xa để đưa ra những lời khuyên lạnh lùng, nhưng ở lại, chia sẻ, phục vụ và cuối cùng trao hiến chính mạng sống mình.
Bởi vậy, lòng thương xót nơi Cha không phải là cảm xúc thoáng qua, nhưng là một lựa chọn mang tính nhập thể. Thương xót là dám đến gần người đau khổ. Thương xót là chấp nhận để cuộc sống của người khác làm xáo trộn chương trình của mình. Thương xót là không chỉ nói “tôi sẽ cầu nguyện cho anh”, nhưng còn chia sẻ miếng cơm, thời gian, công sức và sự hiện diện. Thương xót là không đứng từ nơi an toàn để yêu cầu người khác can đảm, nhưng bước vào hoàn cảnh của họ, mang lấy một phần gánh nặng của họ. Cha Diệp đã không yêu đoàn chiên bằng một tình yêu từ xa. Cha sống giữa họ, biết nỗi lo của họ, thấy những cảnh nghèo, những bệnh tật, những xung đột và những bất an của họ. Vì ở gần dân, Cha không thể thờ ơ. Vì yêu thật, Cha không thể bỏ đi khi nguy hiểm xuất hiện. Và vì trái tim đã thuộc về đoàn chiên, Cha sẵn sàng chấp nhận phần nguy hiểm về mình.
Lòng thương xót luôn đòi trả giá. Tha thứ cũng luôn có giá của nó. Người tha thứ phải chấp nhận từ bỏ quyền được trả đũa, từ bỏ niềm thỏa mãn khi thấy người làm mình đau phải chịu đau giống mình, từ bỏ việc kể mãi câu chuyện cũ để giữ người khác trong vị trí của một kẻ có lỗi. Điều ấy không dễ dàng. Có khi tha thứ phải được thực hiện nhiều lần đối với cùng một vết thương. Có những ngày người ta tưởng mình đã tha thứ, nhưng một ký ức bất ngờ trở lại và nỗi đau lại nhói lên. Khi ấy, tha thứ không còn là một cảm xúc, nhưng là một quyết định được lặp lại trong cầu nguyện: “Lạy Chúa, con chưa thể quên, con vẫn còn đau, nhưng con không muốn nuôi hận thù. Xin Chúa tha thứ trong con, yêu thương trong con và chữa lành điều con không thể tự chữa lành.” Chính trong hành trình ấy, sự tha thứ của Cha Diệp trở thành nguồn nâng đỡ. Cha cho thấy tha thứ là điều có thể, không phải vì con người mạnh mẽ, nhưng vì tình yêu của Đức Kitô có thể làm được những điều vượt quá sức con người.
Ngày nay, người tín hữu được mời gọi tiếp nối di sản tha thứ ấy trong những hoàn cảnh cụ thể. Đó có thể là tha thứ cho người thân đã nói một lời làm mình tổn thương, tha thứ cho người cộng tác đã phản bội lòng tin, tha thứ cho người từng làm mình mất danh dự, tha thứ cho một người có trách nhiệm nhưng đã cư xử bất công, hoặc tha thứ cho chính mình về những sai lầm trong quá khứ. Có người dễ tha thứ cho người khác nhưng lại không thể tha thứ cho bản thân. Họ sống mãi trong mặc cảm, tự kết án mình, nghĩ rằng quá khứ đã làm họ mất hết giá trị. Lòng thương xót của Chúa được phản chiếu nơi Cha Diệp cũng nói với những người ấy rằng không một lỗi lầm nào lớn hơn tình yêu của Thiên Chúa, không một quá khứ nào có thể ngăn cản một tương lai mới nếu con người thật lòng trở về. Tha thứ cho mình không phải là dung túng cho lỗi lầm, nhưng là tin rằng ân sủng có thể tái tạo cuộc đời và Thiên Chúa vẫn có thể viết nên những trang đẹp từ những dòng chữ từng bị viết sai.
Các cộng đoàn Kitô hữu cũng cần học nơi Cha tinh thần tha thứ và thương xót. Một giáo xứ có thể tổ chức nhiều sinh hoạt, xây dựng nhiều công trình, cử hành phụng vụ rất trang trọng, nhưng nếu bên trong vẫn đầy chia rẽ, nói xấu, tranh giành ảnh hưởng, phân biệt giàu nghèo và loại trừ những người yếu thế, thì khuôn mặt của Đức Kitô chưa được biểu lộ trọn vẹn. Một cộng đoàn truyền giáo không thể mời gọi người khác đến với Chúa trong khi chính các thành viên không biết hòa giải với nhau. Những bài giảng về yêu thương sẽ mất sức thuyết phục nếu người ta thấy các tín hữu sống trong đố kỵ. Những lời nói về lòng thương xót sẽ trở nên trống rỗng nếu người lầm lỗi không tìm được một cơ hội để sửa đổi. Cha Diệp mời Hội Thánh trở nên căn nhà có cửa mở, nơi người ta không bị đóng khung bởi quá khứ, nơi sự thật được nói trong tình yêu, nơi người yếu đuối được nâng đỡ và nơi người có lỗi được mời gọi hoán cải chứ không bị vĩnh viễn loại bỏ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong việc loan báo Tin Mừng giữa một xã hội đa dạng. Người Kitô hữu không được biến đức tin thành một bức tường ngăn cách mình với người khác, nhưng phải để đức tin trở thành một cây cầu. Không ai được nhân danh chân lý để khinh thường người chưa cùng niềm tin. Chân lý Kitô giáo luôn gắn liền với tình yêu; chân lý tách khỏi tình yêu sẽ dễ biến thành một vũ khí. Cha Diệp đã không giảng đạo bằng thái độ áp đặt, nhưng bằng sự phục vụ. Chính vì người dân cảm nhận được tình thương thật của Cha nên hình ảnh Cha được đón nhận rộng rãi. Người ta có thể chưa hiểu tất cả những gì Cha tin, nhưng họ hiểu rằng Cha yêu họ. Và đôi khi, chính từ cảm nghiệm được yêu thương mà cánh cửa đức tin bắt đầu mở ra.
Trong một Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhưng cũng đối diện với nhiều khoảng cách xã hội, lòng thương xót của Cha Diệp vẫn là lời mời gọi đầy tính thời sự. Có những người già bị bỏ quên trong chính gia đình mình, những trẻ em thiếu tình thương, những lao động xa quê sống trong cô độc, những bệnh nhân nghèo không đủ điều kiện chữa trị, những người lầm lỡ sau khi trở về vẫn không được xã hội đón nhận, những người khuyết tật bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hơn là tôn trọng. Có những con người sống giữa phố đông nhưng không có ai để chia sẻ, có những gia đình bên ngoài tưởng như yên ổn nhưng bên trong chất đầy tổn thương. Loan báo Tin Mừng của lòng thương xót hôm nay là nhìn thấy những con người ấy, gọi họ bằng tên, lắng nghe câu chuyện của họ và cho họ biết rằng họ không bị lãng quên. Tôn kính Cha Diệp phải làm cho người tín hữu biết mở rộng bàn ăn, mở rộng thời gian, mở rộng trái tim và cả những nguồn lực mình có cho những người đang cần được nâng đỡ.
Mộ Cha trở thành nơi người ta tìm gặp lòng xót thương Chúa, nhưng mỗi người đã đến đó cũng được mời gọi trở thành một “nơi chốn của lòng thương xót” khi trở về nhà. Một người mẹ có thể trở thành nơi lòng thương xót hiện diện khi kiên nhẫn với đứa con đang lầm đường. Một người cha có thể trở thành nơi lòng thương xót khi biết lắng nghe thay vì chỉ trách mắng. Một linh mục có thể trở thành nơi lòng thương xót khi đón nhận người tội lỗi với sự hiền từ và giúp họ trở về. Một người trẻ có thể trở thành nơi lòng thương xót khi không tham gia vào việc chế giễu, bắt nạt hay làm nhục người khác trên mạng. Một người quản lý có thể trở thành nơi lòng thương xót khi đối xử công bằng với người lao động. Một người từng bị tổn thương có thể trở thành nơi lòng thương xót khi không truyền nỗi đau của mình sang người khác. Như thế, lòng sùng kính Cha mới không bị giới hạn trong một địa điểm, nhưng lan tỏa thành một nền văn hóa của sự quan tâm, đón nhận và tha thứ.
Khi một xã hội chỉ biết đòi hỏi công trạng, người yếu đuối sẽ bị bỏ lại. Khi một xã hội chỉ biết tôn vinh thành công, người thất bại sẽ cảm thấy mình vô giá trị. Khi một cộng đồng chỉ chấp nhận người hoàn hảo, mọi người sẽ phải đeo mặt nạ. Lòng thương xót tạo nên một không gian khác: nơi con người được phép yếu đuối nhưng không bị bỏ mặc trong yếu đuối, được phép sai lầm nhưng được mời gọi đứng lên, được phép khóc nhưng không phải khóc một mình. Đây chính là điều người ta cảm nhận khi tìm đến với Cha Diệp. Họ không tìm một vị quan tòa để kết án mình, nhưng tìm một người cha để trao gửi nỗi lòng. Họ đến với những lời nguyện vụng về, những niềm tin có khi còn pha lẫn lo âu, nhưng vẫn tin rằng họ được lắng nghe. Kinh nghiệm ấy, nếu được dẫn dắt đúng đắn, có thể trở thành khởi đầu cho một cuộc gặp gỡ sâu xa với Đức Kitô, Đấng đã nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Tôi, Tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.”
Tha thứ và lòng thương xót là ngôn ngữ Tin Mừng mạnh mẽ nhất, bởi đó là ngôn ngữ mà chính Đức Giêsu đã dùng trong suốt cuộc đời Người. Người tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi, dùng bữa với những người bị coi là ô uế, chạm đến người phong cùi, bảo vệ người bị đám đông kết án, đón nhận người trộm lành trong giờ phút cuối và cầu nguyện cho kẻ đóng đinh mình. Cha Diệp, trong tư cách một người môn đệ và mục tử, đã để ngôn ngữ ấy được tiếp tục vang lên trên mảnh đất Việt Nam. Cha nói bằng đời sống phục vụ, bằng quyết định ở lại, bằng sự hy sinh và bằng thái độ bình an trước cái chết. Sau khi Cha qua đời, ngôn ngữ ấy vẫn tiếp tục vang vọng qua những đoàn người tìm đến, qua những lời khấn nguyện, những giọt nước mắt, những cuộc hòa giải và những cuộc đời được đổi mới.
Có thể nói, người ta nhớ đến Cha không chỉ vì Cha đã chết như thế nào, nhưng vì Cha đã yêu như thế nào. Chính tình yêu làm cho cái chết của Cha trở nên có ý nghĩa. Nếu không có tình yêu, sự hy sinh chỉ là một mất mát; nhưng khi được thực hiện vì người khác, sự hy sinh trở thành hiến lễ. Nếu không có tha thứ, ký ức về cái chết có thể trở thành nguồn oán hận; nhưng nhờ tha thứ, ký ức ấy trở thành lời mời gọi hòa bình. Nếu không có lòng thương xót, nơi an nghỉ chỉ là một ngôi mộ; nhưng nhờ lòng thương xót, nơi ấy trở thành điểm hẹn của biết bao tâm hồn đang tìm hy vọng. Cha Diệp đã chết, nhưng tình yêu của Cha không bị chôn vùi. Trái lại, chính từ nơi Cha được an táng, một dòng chảy của niềm tin, lòng biết ơn và sự cậy trông tiếp tục lan tỏa.
Sứ điệp của Cha cho Việt Nam hôm nay thật rõ ràng: chúng ta không thể xây dựng tương lai bằng hận thù; không thể chữa lành chia rẽ bằng những lời kết án; không thể tạo nên hòa bình nếu mỗi người chỉ đòi người khác phải thay đổi trước. Hòa giải luôn bắt đầu từ một trái tim dám bước bước đầu tiên. Có thể lời xin lỗi chưa được đón nhận ngay, có thể sự tha thứ chưa lập tức phục hồi tương quan, nhưng mỗi chọn lựa không trả đũa đã là một hạt giống bình an. Mỗi lần con người từ chối truyền đi một lời độc ác, mỗi lần họ cầu nguyện cho người làm mình đau, mỗi lần họ nhìn đối phương như một con người chứ không phải một kẻ thù, Tin Mừng đang được thực hiện. Đó là con đường âm thầm, không tạo tiếng vang lớn, nhưng có sức thay đổi gia đình, cộng đoàn và xã hội từ bên trong.
Trước mộ Cha, có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất không chỉ là: “Xin Cha cho con được điều này, điều kia”, nhưng còn là: “Xin Cha giúp con có một trái tim giống như Cha, biết yêu khi bị hiểu lầm, biết ở lại khi người khác muốn bỏ đi, biết tha thứ khi bị tổn thương, biết phục vụ không phân biệt và biết tin rằng lòng thương xót mạnh hơn mọi sự dữ.” Một lời cầu nguyện như thế có thể làm thay đổi cả cuộc đời. Bởi khi một người được chữa lành khỏi hận thù, những người xung quanh họ cũng được giải thoát. Khi một người cha ngừng mang sự cay đắng về nhà, các con ông sẽ lớn lên trong bình an hơn. Khi một người mẹ biết tha thứ, gia đình có cơ hội được nối lại. Khi một linh mục sống lòng thương xót, cộng đoàn sẽ tìm thấy khuôn mặt dịu hiền của Chúa. Khi một tín hữu không dùng tôn giáo để kết án nhưng để yêu thương, người ngoài Công giáo có thể nhìn thấy Tin Mừng bằng chính mắt mình.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã chọn tha thứ trong thời khắc đen tối nhất. Chính chọn lựa ấy đã làm sáng lên dung mạo Đức Kitô giữa bạo lực và chia rẽ. Hôm nay, dòng người không ngừng tìm về nơi Cha an nghỉ là một bằng chứng rằng con người vẫn khát khao lòng thương xót, vẫn cần một nơi để đặt xuống những gánh nặng, vẫn mong được tin rằng cuộc đời mình có thể bắt đầu lại. Nơi ấy, người Công giáo và người ngoài Công giáo gặp nhau không phải trước một lý thuyết trừu tượng, nhưng trước ký ức về một con người đã sống và chết cho tình yêu. Và có lẽ đó chính là cách loan báo Tin Mừng thuyết phục nhất: không cưỡng ép, không phô trương, không đặt điều kiện, nhưng để cho lòng thương xót tự nó lên tiếng.
Chứng tá tha thứ của Cha Diệp vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng là một lời chất vấn cho hiện tại và một lời trao gửi cho tương lai. Mỗi thế hệ phải tự hỏi mình sẽ làm gì với những vết thương được thừa hưởng: tiếp tục truyền chúng đi hay để chúng được chữa lành; dùng chúng để dựng thêm những bức tường hay biến chúng thành những nhịp cầu cảm thông; giữ chặt quyền được oán hận hay trao quyền phán xét cho Thiên Chúa. Cha đã đưa ra câu trả lời bằng chính mạng sống mình. Cha chọn yêu thương. Cha chọn tha thứ. Cha chọn để sự dữ dừng lại nơi mình, không cho nó đi tiếp vào tâm hồn đoàn chiên và các thế hệ mai sau. Đó là một chọn lựa anh hùng nhưng cũng là chọn lựa mà mỗi Kitô hữu được mời gọi thực hiện trong những hoàn cảnh rất bình thường của mình.
Giữa một thế giới còn nhiều tiếng nói gây chia rẽ, cuộc đời Cha tiếp tục nói bằng ngôn ngữ của sự hiền lành. Giữa những đòi hỏi trả đũa, Cha nói về tha thứ. Giữa những bức tường của định kiến, Cha mở ra cánh cửa lòng thương xót. Giữa những con người đang tuyệt vọng, Cha nhắc rằng Thiên Chúa vẫn ở gần. Giữa những ký ức đau thương của dân tộc, Cha trở thành lời cầu nguyện cho hòa bình. Và giữa vô số người hành hương tìm về với Cha, Tin Mừng tiếp tục âm thầm được gieo xuống: Tin Mừng về một Thiên Chúa không mệt mỏi khi tha thứ, không bỏ rơi người đau khổ và không để cái chết có lời nói cuối cùng. Đó là di sản quý giá Cha để lại; đó cũng là con đường Hội Thánh tại Việt Nam phải tiếp tục bước đi: con đường của lòng thương xót, hòa giải, đồng hành và tình yêu tự hiến, để mọi người, dù thuộc tôn giáo hay hoàn cảnh nào, đều có thể nhận ra rằng Thiên Chúa đang ở rất gần, gần trong một bàn tay nâng đỡ, một lời nói dịu dàng, một sự tha thứ chân thành và một trái tim biết đau với nỗi đau của con người.
CHA DIỆP – NHÀ TRUYỀN GIÁO CỦA TÂN PHÚC ÂM HÓA BẰNG MỘT TRÁI TIM MỤC TỬ
Khi nói đến “Tân Phúc Âm hóa”, người ta thường nhớ đến lời mời gọi tha thiết của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II: công cuộc loan báo Tin Mừng cần phải được thực hiện với một lòng nhiệt thành mới, những phương pháp mới và những cách diễn đạt mới. “Mới” ở đây không có nghĩa là thay đổi Tin Mừng, bởi Tin Mừng Đức Giêsu Kitô vẫn luôn là một, hôm qua cũng như hôm nay và mãi mãi; “mới” cũng không có nghĩa là chạy theo những điều hào nhoáng, ồn ào, thời thượng hay biến sứ mạng truyền giáo thành một thứ chiến dịch quảng bá mang tính phô trương. Cái mới của Tân Phúc Âm hóa trước hết là sự đổi mới từ bên trong con người môn đệ, là một trái tim được đốt cháy lại bởi tình yêu Đức Kitô, là một tâm hồn đã thực sự gặp gỡ Chúa, đã để cho Tin Mừng chạm đến, chữa lành, biến đổi, rồi từ đó không thể không đem niềm vui ấy đến cho người khác. Nhìn vào cuộc đời và sứ vụ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta có thể nhận ra nơi ngài hình ảnh của một nhà truyền giáo mang tinh thần Tân Phúc Âm hóa từ rất lâu trước khi thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống Hội Thánh. Cha không viết những công trình thần học lớn lao về truyền giáo, không tổ chức những hội nghị quy mô, không có trong tay những phương tiện truyền thông hiện đại, không có mạng xã hội, không có những sân khấu đông người, nhưng chính đời sống đơn sơ, âm thầm, gần gũi, khiêm tốn và quảng đại của cha đã trở thành một phương pháp loan báo Tin Mừng hết sức mới mẻ, sống động và thấm sâu vào lòng người. Cha loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời giảng trên tòa, nhưng bằng cả cuộc đời; không chỉ bằng những bài giáo lý, nhưng bằng sự hiện diện; không chỉ bằng việc mời gọi người ta đến nhà thờ, nhưng bằng việc bước ra khỏi nhà xứ để tìm đến những mảnh đời nghèo khó, đau khổ và bị lãng quên. Cha không áp đặt đức tin lên người khác, nhưng làm cho người khác có thể cảm nhận được vẻ đẹp của đức tin qua cách cha yêu thương họ. Cha không bắt đầu bằng những lý luận cao xa, nhưng bắt đầu từ những nhu cầu rất thật của con người: một bữa ăn khi đói, một lời an ủi khi đau buồn, một sự bảo vệ khi bị đe dọa, một bàn tay nâng đỡ khi sa cơ, một ánh mắt tôn trọng khi bị xã hội coi thường, một người cha đứng bên cạnh khi mọi người đều muốn bỏ đi. Chính từ những điều bình dị ấy, Tin Mừng đã được gieo vào lòng người như hạt giống âm thầm rơi xuống mảnh đất phù sa miền Tây Nam Bộ, không gây tiếng động lớn nhưng từng ngày bén rễ, nảy mầm và sinh hoa kết trái.
Lòng nhiệt thành mới nơi Cha Diệp không phải là một thứ nhiệt tình nhất thời, bùng cháy trong một vài biến cố rồi nhanh chóng nguội lạnh, nhưng là ngọn lửa bền bỉ được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện, bằng tình yêu đối với Chúa Giêsu và bằng sự gắn bó sâu xa với đoàn chiên. Có những ngọn lửa cháy rất lớn nhưng chỉ trong chốc lát; cũng có những ngọn lửa nhỏ bé, âm thầm cháy suốt đêm dài để sưởi ấm một mái nhà. Ngọn lửa truyền giáo của Cha Diệp thuộc về loại thứ hai. Cha không tìm cách làm cho tên tuổi mình được biết đến; cha chỉ mong sao danh Chúa được yêu mến. Cha không tìm kiếm những thành công có thể đo đếm bằng số lượng, không bận tâm người đời có ca tụng mình hay không, nhưng tận tụy gieo hạt trong nước mắt, tin rằng Thiên Chúa sẽ làm cho hạt giống ấy lớn lên theo thời gian của Người. Lòng nhiệt thành của cha được biểu lộ trong việc kiên trì đi đến những vùng xa xôi, khai mở và chăm sóc các họ đạo, đồng hành với những cộng đoàn nhỏ bé giữa vùng sông nước, nơi đường sá khó khăn, phương tiện thiếu thốn và đời sống người dân còn nhiều cơ cực. Với cha, không có cộng đoàn nào quá nhỏ để bị bỏ quên, không có con người nào quá nghèo để không đáng được yêu thương, không có linh hồn nào quá xa để người mục tử được phép buông xuôi. Cha hiểu rằng người truyền giáo không thể chỉ ngồi yên chờ đợi người khác tìm đến với mình, nhưng phải biết ra đi, phải vượt qua những con đường lầy lội, những dòng sông cách trở, những đêm tối bất an, những giới hạn của sức khỏe và những nỗi sợ hãi tự nhiên để đến với con người. Mỗi chuyến đi của cha không chỉ là một cuộc di chuyển địa lý, nhưng là một cuộc xuất hành khỏi chính mình; ra khỏi sự tiện nghi, ra khỏi sự an toàn, ra khỏi những toan tính riêng tư, để bước vào cuộc đời của đoàn chiên và mang lấy mùi của chiên. Ở nơi cha, lời loan báo Tin Mừng không phải là một nghề nghiệp, càng không phải là một bổn phận được thực hiện cho xong, nhưng là sự thôi thúc từ bên trong: khốn cho cha nếu cha không loan báo Tin Mừng, khốn cho người mục tử nếu thấy chiên đau mà không đau, thấy chiên đói mà không tìm thức ăn, thấy chiên bị đe dọa mà lại tìm đường bảo toàn mạng sống cho riêng mình.
Cách diễn đạt mới trong sứ vụ của Cha Diệp trước hết là ngôn ngữ của lòng thương xót. Có những người không thể hiểu được những công thức thần học phức tạp, nhưng ai cũng có thể hiểu một tấm lòng chân thành. Có những người chưa từng đọc một trang Kinh Thánh, nhưng họ có thể đọc thấy Tin Mừng nơi cuộc đời của một người biết yêu thương. Có những người không biết diễn tả tín điều bằng ngôn ngữ chính xác, nhưng họ có thể cảm nhận Thiên Chúa là Cha khi gặp được một vị linh mục đối xử với họ như những người con. Cha Diệp đã diễn đạt Tin Mừng bằng ngôn ngữ mà người nghèo có thể hiểu, người đau khổ có thể cảm, người ngoài Công giáo có thể đón nhận và người đang mất niềm tin có thể tìm lại hy vọng. Ngôn ngữ ấy không cần nhiều lời hoa mỹ; đó là ngôn ngữ của một cánh cửa luôn rộng mở, của một mái nhà không khước từ người khốn khó, của một bữa cơm được sẻ chia, của một người mục tử không phân biệt ai thuộc đạo nào, ai có địa vị nào, ai có thể trả ơn và ai sẽ chẳng bao giờ có khả năng đáp lại. Chính cách sống ấy làm cho Tin Mừng trở nên gần gũi, bởi người ta không còn nhìn Kitô giáo như một hệ thống xa lạ, không còn nhìn linh mục như một người đứng cách biệt khỏi đời sống thường nhật, nhưng nhìn thấy nơi cha một người anh, một người cha, một người bạn đồng hành. Qua cha, họ nhận ra Hội Thánh không phải là một pháo đài đóng kín, nhưng là mái nhà có chỗ cho mọi người; không phải là một cộng đoàn chỉ chăm lo cho những thành viên của mình, nhưng là dấu chỉ tình thương của Thiên Chúa giữa lòng nhân loại. Cha không dùng lời nói để xây những bức tường phân cách, nhưng dùng tình thương để mở những con đường gặp gỡ. Cha không hỏi trước rằng người đau khổ có cùng niềm tin với mình hay không rồi mới giúp đỡ; cha chỉ nhìn thấy trước mặt mình là một con người đang cần được yêu thương. Chính khi phục vụ không điều kiện như thế, cha đã diễn đạt chân lý Tin Mừng một cách mạnh mẽ hơn nhiều bài diễn thuyết: Thiên Chúa không thiên vị ai; tình yêu của Người như mặt trời mọc lên cho người tốt cũng như kẻ xấu, như mưa rơi xuống trên người công chính cũng như người bất chính.
Phương pháp mới trong cuộc đời Cha Diệp là phương pháp của sự hiện diện và đồng hành. Cha không đứng bên ngoài để quan sát nỗi khổ của dân, nhưng bước vào trong nỗi khổ ấy. Cha không chỉ nói với người dân rằng hãy tin tưởng vào Chúa, nhưng chính cha ở lại bên họ trong những giờ phút hiểm nguy nhất để chứng minh rằng niềm tin vào Chúa không phải là một lời an ủi rẻ tiền. Một nhà truyền giáo đích thực không loan báo một Thiên Chúa xa cách, nhưng phải làm cho người ta cảm nghiệm được một Thiên Chúa đang ở cùng họ. Cha Diệp đã làm điều đó bằng chính sự hiện diện kiên trung của mình. Khi chiến tranh, xung đột và hỗn loạn đe dọa sự an toàn của cộng đoàn, cha có thể rời đi để bảo toàn mạng sống. Xét theo sự khôn ngoan thông thường, việc lánh nạn có thể được xem là hợp lý; thế nhưng trái tim người mục tử trong cha không cho phép cha bỏ lại đoàn chiên. Cha ở lại không phải vì không biết sợ, không phải vì xem thường sự sống, cũng không phải vì tìm kiếm cái chết, nhưng vì tình yêu đã trở nên lớn hơn nỗi sợ. Cha hiểu rằng trong lúc bình an, người mục tử có thể giảng cho đoàn chiên về lòng trung thành; nhưng trong lúc nguy nan, chính sự ở lại mới là bài giảng thuyết phục nhất. Người ta có thể quên nhiều lời cha nói, nhưng không thể quên rằng khi họ hoảng loạn, cha vẫn ở đó; khi họ bị đe dọa, cha không trốn chạy; khi cái chết đến gần, cha không lo cho mình trước tiên. Sự hiện diện ấy chính là một phương pháp truyền giáo sâu xa, bởi con người thời nào cũng vậy, không chỉ cần nghe những lời đúng, mà cần gặp những con người đáng tin. Người ta chỉ có thể tin vào Tin Mừng tình yêu khi nhìn thấy người loan báo sẵn sàng trả giá cho tình yêu ấy. Người ta chỉ có thể tin rằng Đức Kitô là Mục Tử Nhân Lành khi gặp được một mục tử dám thí mạng vì đoàn chiên. Cha Diệp đã không trình bày hình ảnh Chúa Giêsu bằng tranh vẽ hay lý thuyết, nhưng đã để cho chính cuộc đời mình trở thành một bức ảnh sống động về Đấng đã nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”
Cái mới trong cách truyền giáo của Cha Diệp còn nằm ở khả năng hội nhập sâu xa vào đời sống và văn hóa của người dân miền Tây Nam Bộ. Cha không đến như một người xa lạ mang theo một sứ điệp xa lạ, nhưng sống giữa dân, hiểu nếp sống của dân, chia sẻ những nhọc nhằn của dân và cùng dân đi qua những biến động của lịch sử. Cha không tách Tin Mừng khỏi mảnh đất cụ thể, khỏi sông nước, ruộng đồng, những xóm làng nghèo khó và những mối tương quan phức tạp giữa các cộng đồng tôn giáo, văn hóa. Tin Mừng qua đời sống của cha mang hơi thở của vùng đất nơi cha phục vụ, nhưng vẫn giữ nguyên sức sống và chân lý của Đức Kitô. Đó chính là tinh thần hội nhập văn hóa đích thực: không áp đặt một hình thức xa lạ lên người dân, cũng không làm loãng căn tính đức tin, nhưng giúp cho hạt giống Lời Chúa bén rễ trong tâm hồn, ngôn ngữ và đời sống của con người địa phương. Cha nói với dân bằng thứ ngôn ngữ của họ, không chỉ là tiếng nói bên ngoài mà còn là ngôn ngữ của trái tim, của tình nghĩa, của sự thủy chung, của lối sống gần gũi và chân thành. Cha hiểu rằng tại một vùng đất đa dạng về tôn giáo và cộng đồng, truyền giáo không thể là đối đầu, tranh thắng hay hạ thấp người khác, nhưng phải là xây dựng tình thân, vun đắp sự tin cậy, chữa lành những chia rẽ và làm chứng cho sự thật bằng tình yêu. Vì thế, sứ vụ của cha không gây nên những khoảng cách mới, nhưng tạo ra những nhịp cầu; không khơi dậy sự nghi kỵ, nhưng gieo vào lòng người sự kính trọng; không làm cho người ngoài Công giáo cảm thấy bị loại trừ, nhưng khiến họ nhận ra rằng nơi người linh mục ấy có một tình thương không đóng khung trong ranh giới tôn giáo.
Tân Phúc Âm hóa đòi hỏi một “lửa tin yêu mới”, và nơi Cha Diệp, ngọn lửa ấy chính là tình yêu mục tử được thanh luyện đến mức tận hiến. Lửa tin không chỉ là sự hăng hái trong hoạt động; lửa tin là khả năng đứng vững khi mọi sự dường như sụp đổ. Lửa yêu không chỉ là những cảm xúc ấm áp; lửa yêu là sự trung thành khi phải trả giá, là chọn người khác thay vì chọn mình, là ở lại khi bản năng sinh tồn thôi thúc phải chạy trốn. Đỉnh cao của ngọn lửa ấy được bày tỏ trong giờ phút cuối đời, khi cha chấp nhận hiến mình vì đoàn chiên. Cái chết của cha không phải là một biến cố tách rời khỏi cuộc sống trước đó, nhưng là sự hoàn tất tất yếu của một cuộc đời đã từng ngày sống cho người khác. Không ai có thể bỗng nhiên trở nên người hy sinh trong một khoảnh khắc nếu trước đó chưa tập chết đi cho bản thân trong những điều nhỏ bé. Cha có thể dâng mạng sống trong giờ phút quyết định bởi vì suốt nhiều năm cha đã dâng thời giờ, sức khỏe, sự an toàn, tài năng và mọi khả năng của mình cho dân. Cuộc tử đạo không bắt đầu khi lưỡi gươm chạm đến thân thể; cuộc tử đạo đã bắt đầu từ những ngày cha lựa chọn phục vụ thay vì hưởng thụ, lựa chọn ra đi thay vì ở yên, lựa chọn tha thứ thay vì oán hận, lựa chọn ở lại với đoàn chiên thay vì tìm nơi an toàn. Chính vì thế, máu của cha trở thành hạt giống, không chỉ hạt giống sinh ra những người tin Chúa, mà còn là hạt giống của lòng hòa giải, của sự liên đới và của niềm hy vọng giữa một vùng đất từng trải qua nhiều thương đau.
Điều đặc biệt nơi Cha Diệp là cha truyền giáo bằng sự khiêm tốn. Trong thời đại người ta dễ đồng hóa hiệu quả với sự nổi tiếng, dễ đo lường giá trị bằng số người biết đến, dễ xem những gì ồn ào là quan trọng và những gì âm thầm là nhỏ bé, cuộc đời cha nhắc chúng ta rằng công việc của Thiên Chúa thường lớn lên trong thinh lặng. Hạt giống dưới lòng đất không gây tiếng động, nhưng chính nơi tối tăm ấy một sự sống mới đang hình thành. Men trong bột không phô trương mình, nhưng âm thầm làm cho cả khối bột dậy lên. Muối không giữ nguyên hình dạng khi được hòa vào thức ăn, nhưng chính khi tan biến nó mới làm cho món ăn có hương vị. Cha Diệp đã sống như hạt giống, như men và như muối. Cha không đặt mình ở trung tâm; cha đặt Chúa và đoàn chiên ở trung tâm. Cha không tìm cách lưu danh bằng những tượng đài do con người xây dựng; cha để cho tình yêu khắc tên mình vào ký ức của người nghèo. Có lẽ chính vì cha không tìm kiếm sự nổi tiếng nên sau khi cha qua đời, tên tuổi cha lại được biết đến rộng rãi. Có lẽ chính vì cha không tìm cách giữ lấy mạng sống nên sự sống của cha lại tiếp tục sinh hoa trái qua nhiều thế hệ. Có lẽ chính vì cha đã chấp nhận bị chôn vùi như hạt lúa nên từ nơi sự hy sinh ấy đã mọc lên một mùa gặt thiêng liêng lớn lao. Hằng triệu người tìm về với cha không phải vì cha từng sở hữu quyền lực, tiền bạc hay địa vị trần thế, nhưng vì nơi cha họ nhận ra một tình thương thật. Giữa một thế giới đầy những lời quảng cáo, lời hứa và những hình ảnh được tô điểm, con người vẫn khát khao một chứng tá chân thành; giữa một xã hội có quá nhiều tiếng nói, người ta vẫn bị chạm đến sâu xa nhất bởi một cuộc đời dám sống điều mình tin.
Cách diễn đạt mới của Cha Diệp còn là diễn đạt Tin Mừng bằng sự gần gũi với những người bé nhỏ. Người nghèo không phải là một đề tài trong lời giảng của cha, nhưng là những khuôn mặt cụ thể cha gặp gỡ mỗi ngày. Người đau khổ không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng là những con người cha biết tên, biết hoàn cảnh, biết nỗi lo và biết cả những giọt nước mắt của họ. Trong cái nhìn của cha, không ai chỉ là một con số, một trường hợp cần giải quyết hay một đối tượng để cải đạo. Mỗi người là một người con của Thiên Chúa, có phẩm giá, có câu chuyện, có vết thương và có khát vọng được yêu thương. Đây chính là điều Tân Phúc Âm hóa hôm nay cần phải học lại. Truyền giáo không thể chỉ là phân phát tài liệu, tổ chức chương trình hay gia tăng hoạt động, dù những điều ấy có thể cần thiết. Truyền giáo trước hết là nhìn thấy con người. Có khi Hội Thánh nói rất nhiều về con người nhưng lại chưa đủ thời gian để ngồi nghe một con người cụ thể. Có khi chúng ta xây dựng nhiều kế hoạch hướng đến người nghèo nhưng lại không biết tên một người nghèo đang sống ngay bên cạnh. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng Tin Mừng chỉ trở nên đáng tin khi người loan báo biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết để cho kế hoạch của mình bị gián đoạn bởi tiếng kêu của người khốn khó. Chúa Giêsu trên đường đi vẫn dừng lại trước tiếng kêu của người mù, vẫn để cho người phụ nữ đau bệnh chạm đến áo mình, vẫn ngồi bên bờ giếng để trò chuyện với người phụ nữ Samari, vẫn bước vào nhà người thu thuế bị khinh chê. Cha Diệp cũng đã bước theo con đường ấy: con đường của một Thiên Chúa không cứu con người từ xa, nhưng đến ở giữa con người.
Tân Phúc Âm hóa trong chứng tá của Cha Diệp không phải là tìm ra một Tin Mừng khác, nhưng là làm cho Tin Mừng muôn thuở được nghe lại bằng một sức sống mới. Có những chân lý người ta đã nghe quá nhiều đến mức trở nên quen thuộc, nhưng khi chân lý ấy được nhập thể trong một cuộc đời, nó bỗng trở nên mới mẻ. Người ta đã từng nghe rằng Thiên Chúa là tình yêu, nhưng khi gặp cha họ thấy tình yêu ấy có đôi chân biết đi đến những vùng xa, có đôi tay biết nâng đỡ, có đôi mắt biết cảm thông, có trái tim biết đau nỗi đau của người khác. Người ta đã nghe rằng Chúa Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, nhưng nơi cha họ nhìn thấy một mục tử thật sự không bỏ chiên khi sói đến. Người ta đã nghe rằng không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hiến mạng sống vì bạn hữu, nhưng nơi cái chết của cha, câu Lời Chúa ấy không còn là một câu chữ xa xôi mà trở thành sự thật bằng máu. Đó là cách diễn đạt mạnh nhất của Tin Mừng: không chỉ giải thích Lời Chúa, nhưng để Lời Chúa trở thành xác thịt trong đời mình. Một bài giảng có thể kéo dài một giờ, nhưng một hành động yêu thương có thể được nhớ suốt nhiều thế hệ. Một cuốn sách có thể được đọc rồi cất vào tủ, nhưng một cuộc đời hiến dâng có thể tiếp tục lay động lương tâm của hàng triệu người. Cha Diệp đã trở thành một “bài Tin Mừng sống”, một trang Phúc Âm không được viết bằng mực nhưng bằng mồ hôi, nước mắt và máu.
Tinh thần Tân Phúc Âm hóa nơi Cha Diệp cũng thể hiện qua khả năng làm cho những người đứng ngoài ranh giới hữu hình của Hội Thánh vẫn cảm thấy được mời gọi đến gần Thiên Chúa. Việc rất nhiều người ngoài Công giáo kính mến cha, tìm đến cầu nguyện và bày tỏ niềm tin tưởng cho thấy chứng tá tình yêu có sức vượt qua những hàng rào mà tranh luận không thể vượt qua. Cha không làm cho người khác đến gần Chúa bằng cách gây sợ hãi, nhưng bằng cách làm cho họ cảm nhận mình được đón nhận. Cha không dùng quyền lực để buộc người khác phải tin, nhưng để cho vẻ đẹp của lòng hy sinh đánh thức trong họ một câu hỏi: điều gì đã khiến con người này có thể yêu đến như vậy? Và chính câu hỏi ấy mở ra con đường dẫn đến Đức Kitô. Việc loan báo Tin Mừng đích thực không phải là chiếm lấy con người, nhưng là phục vụ tự do của họ; không phải là làm tăng uy tín cho người truyền giáo, nhưng là giúp người khác gặp được Thiên Chúa. Khi người ta tìm đến Cha Diệp với những đau khổ, ước nguyện và niềm hy vọng của mình, họ không chỉ tìm đến một nhân vật lịch sử, nhưng tìm đến một chứng nhân đã làm cho họ tin rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người. Qua cha, họ cảm nghiệm được một chiếc cầu nối giữa nỗi khốn cùng của phận người và lòng thương xót của Trời cao.
Nhìn vào Cha Diệp, Hội Thánh hôm nay được nhắc nhở rằng Tân Phúc Âm hóa không bắt đầu từ máy móc, kỹ thuật hay chiến lược, nhưng từ sự thánh thiện của người môn đệ. Các phương tiện mới có thể giúp Tin Mừng đi xa hơn, nhưng chỉ một trái tim được biến đổi mới làm cho Tin Mừng đi sâu hơn. Chúng ta có thể có những hệ thống truyền thông hiện đại, những trang mạng có hàng triệu lượt xem, những chương trình được tổ chức chuyên nghiệp, nhưng nếu thiếu tình yêu, thiếu sự khiêm tốn, thiếu đời sống cầu nguyện và thiếu lòng thương xót, tất cả có thể chỉ tạo ra tiếng vang mà không chạm tới tâm hồn. Cha Diệp không có những phương tiện ấy, nhưng cha có một trái tim thuộc trọn về Chúa và đoàn chiên; vì vậy chứng tá của cha vượt qua không gian và thời gian. Ngược lại, thời đại số hôm nay có thể đưa một lời nói đi khắp thế giới chỉ trong vài giây, nhưng không có công nghệ nào thay thế được một đời sống đáng tin. Người truyền giáo thời đại mới phải biết sử dụng những phương tiện mới, nhưng không được để mình trở thành nô lệ cho sự chú ý; phải biết hiện diện trên không gian số, nhưng trước hết phải hiện diện thật sự bên cạnh những con người bằng xương bằng thịt; phải biết diễn đạt giáo lý bằng ngôn ngữ dễ hiểu, nhưng không được đánh mất chiều sâu của Tin Mừng; phải biết sáng tạo, nhưng mọi sáng tạo phải phát xuất từ tình yêu và hướng đến việc đưa con người gặp Đức Kitô.
Từ chứng tá của Cha Diệp, có thể nói rằng phương pháp truyền giáo hiệu quả nhất vẫn là phương pháp của Đức Giêsu: đến gần, chạnh lòng thương, chạm vào vết thương, nâng con người dậy và sẵn sàng hiến mình. Chúa Giêsu không cứu thế giới bằng cách đứng ngoài đau khổ, nhưng bước vào đau khổ; Người không chỉ nói về tình yêu, nhưng yêu đến cùng; Người không giữ khoảng cách với người tội lỗi, nhưng ngồi ăn với họ; Người không sợ bị hiểu lầm khi đến gần những người bị xã hội loại trừ. Cha Diệp đã tiếp nối chính phương pháp ấy. Sự mới mẻ của cha không nằm ở những điều kỳ lạ, nhưng ở việc sống triệt để điều tưởng chừng rất cũ mà con người luôn dễ quên: yêu người như Chúa đã yêu. Sự mới mẻ ấy không lỗi thời, bởi trong bất cứ thời đại nào, con người vẫn đói khát tình thương chân thật. Xã hội càng hiện đại, con người có thể càng cô đơn; phương tiện liên lạc càng nhiều, người ta có thể càng thiếu sự hiện diện; lời nói càng phong phú, lòng tin có thể càng mong manh. Chính trong bối cảnh đó, chứng tá của Cha Diệp trở nên vô cùng thời sự. Cha mời gọi chúng ta đừng chỉ hỏi phải nói gì để người ta tin, nhưng hãy hỏi phải sống thế nào để người ta có thể nhìn thấy Chúa. Đừng chỉ hỏi làm sao đưa người khác vào nhà thờ, nhưng hãy hỏi làm sao để Hội Thánh thực sự trở thành mái nhà của họ. Đừng chỉ hỏi phải tổ chức thêm chương trình nào, nhưng hãy hỏi ai đang bị bỏ quên, ai đang đau khổ, ai đang cần chúng ta dừng lại.
Ngọn lửa tin yêu mới nơi Cha Diệp là một ngọn lửa không thiêu hủy nhưng sưởi ấm; không gây chia rẽ nhưng quy tụ; không tìm tiêu diệt người khác nhưng chấp nhận tiêu hao chính mình. Cha cháy lên và nhỏ lại để người khác được sống. Đó là quy luật của ngọn nến trên bàn thờ: càng tỏa sáng, nó càng hao mòn; nhưng chính sự hao mòn ấy làm cho bóng tối lùi xa. Cuộc đời cha giống như ngọn nến âm thầm cháy giữa vùng sông nước, có thể khi còn sống không được thế giới biết đến, nhưng ánh sáng của nó đã được Thiên Chúa gìn giữ để chiếu soi nhiều thế hệ. Điều làm nên sự vĩ đại của cha không phải là cha đã làm những việc khiến mọi người kinh ngạc, nhưng là cha đã yêu trong những điều bình thường bằng một tình yêu phi thường. Cha đã làm bổn phận hằng ngày với một trái tim không tầm thường. Cha đã biến những chuyến thăm viếng, những lần giúp đỡ, những bài giảng, những giờ cầu nguyện, những cuộc gặp gỡ nhỏ bé thành những viên đá xây nên con đường đưa con người đến với Chúa.
Cha Diệp còn dạy Hội Thánh hôm nay rằng truyền giáo không thể tách rời khỏi sự hy sinh. Có một thứ truyền giáo muốn có thành quả nhưng không muốn trả giá, muốn người khác thay đổi nhưng bản thân không muốn hoán cải, muốn người khác đến gần Hội Thánh nhưng không muốn bước ra khỏi sự an toàn của mình. Đó không phải là con đường của Đức Kitô. Cha Diệp cho thấy người truyền giáo phải chấp nhận bị hao mòn vì Tin Mừng, phải mang lấy những phiền toái của người khác, phải có lúc bị hiểu lầm, bị chống đối, thậm chí bị từ chối. Tình yêu mục tử không phải là một cảm giác dễ chịu, nhưng là sự sẵn sàng để đời mình bị bẻ ra như tấm bánh. Linh mục cử hành Thánh Thể không chỉ bằng lời đọc trên bàn thờ, nhưng còn phải để cuộc đời mình mang hình dáng Thánh Thể: được cầm lấy, chúc tụng, bẻ ra và trao ban. Cha Diệp đã sống chiều kích Thánh Thể ấy đến tận cùng. Thân thể cha bị hành hạ, mạng sống cha bị lấy đi, nhưng chính trong sự bẻ ra ấy, cha trở thành tấm bánh thiêng liêng nuôi dưỡng đức tin của biết bao người. Cái chết tưởng như là thất bại lại trở thành bài giảng lớn nhất; sự im lặng của người đã khuất lại vang xa hơn nhiều lời nói; nơi tưởng như chấm hết lại trở thành điểm khởi đầu của một dòng hành hương không ngừng.
Vì thế, gọi Cha Diệp là nhà truyền giáo của Tân Phúc Âm hóa không phải là gắn lên cha một danh hiệu thời thượng, nhưng là nhận ra nơi cha ba chiều kích cốt lõi: một lòng nhiệt thành được đổi mới bởi tình yêu Chúa, một phương pháp gần gũi và đồng hành với con người, cùng một cách diễn đạt Tin Mừng bằng đời sống phục vụ và hy sinh. Cha có lòng nhiệt thành mới, bởi ngọn lửa trong cha không phải là tham vọng cá nhân mà là lòng khao khát cho đoàn chiên được sống. Cha có phương pháp mới, bởi cha không xem người khác như đối tượng phải chinh phục, nhưng như người anh chị em cần được yêu thương. Cha có cách diễn đạt mới, bởi cha để cho Tin Mừng mang khuôn mặt hiền hậu, đôi tay phục vụ và trái tim hiến dâng của một người mục tử. Tất cả được thực hiện không ồn ào, không phô trương, nhưng thấm sâu như nước phù sa, bền bỉ bồi đắp tâm hồn của cả một vùng đất.
Di sản truyền giáo của Cha Diệp hôm nay không chỉ nằm ở những nơi mang dấu chân cha, ở ngôi mộ được đông đảo người hành hương kính viếng hay ở những câu chuyện về các ơn lành được kể lại. Di sản lớn nhất của cha là câu hỏi cha đặt ra cho mỗi người Kitô hữu: tôi đang loan báo Tin Mừng bằng cách nào? Người khác có thể nhìn thấy lòng thương xót của Thiên Chúa qua cách tôi đối xử với họ hay không? Đức tin của tôi có làm cho tôi trở nên gần gũi hơn với người nghèo, kiên nhẫn hơn với người yếu đuối, bao dung hơn với người khác biệt và can đảm hơn trước bất công hay không? Tôi có chỉ nói về tình yêu, hay tôi sẵn sàng trả giá cho tình yêu? Tôi có chỉ muốn giữ đạo cho riêng mình, hay tôi thao thức để niềm vui Tin Mừng chạm đến những người đang sống trong cô đơn, thất vọng và vô nghĩa? Đối với linh mục, tu sĩ và những người làm mục vụ, chứng tá của cha còn là lời chất vấn sâu xa hơn: chúng ta có thật sự mang lấy mùi của đoàn chiên, hay đang sống quá xa những vất vả của họ? Chúng ta có biết tên những người nghèo trong cộng đoàn, hay chỉ biết những con số trong bản báo cáo? Chúng ta có sẵn sàng ở lại khi cộng đoàn gặp khủng hoảng, hay chỉ hiện diện khi mọi sự thuận lợi? Chúng ta có dám bảo vệ đoàn chiên, nhất là những người bé nhỏ không có tiếng nói, hay vì sợ liên lụy mà chọn im lặng?
Cha Diệp đã hoàn tất sứ mạng trần thế, nhưng cuộc truyền giáo của cha vẫn chưa kết thúc. Cha vẫn đang truyền giáo qua ký ức yêu thương của người dân; qua những đoàn người hành hương tìm đến trong niềm tin; qua những người ngoài Công giáo cảm thấy được đón nhận; qua những linh mục nhìn vào cha để làm mới lại căn tính mục tử; qua những người trẻ nhận ra rằng một đời sống có ý nghĩa không phải là đời sống giữ được nhiều cho mình, nhưng là đời sống biết trao ban. Cha vẫn đang nói với Hội Thánh bằng sự im lặng của một hạt lúa đã mục nát: đừng sợ hao mòn vì yêu thương, đừng sợ bị quên lãng khi làm việc thiện, đừng sợ mất mát khi chọn đứng về phía người yếu thế, bởi bất cứ điều gì được gieo trong tình yêu đều không bao giờ mất đi trước mặt Thiên Chúa.
Trong thế giới hôm nay, Tân Phúc Âm hóa cần những con người giống như Cha Diệp: những người không chỉ biết nói về Chúa, nhưng mang Chúa đến bằng chính cách sống; những người không quá bận tâm xây dựng hình ảnh bản thân, nhưng âm thầm xây dựng niềm hy vọng nơi người khác; những người có thể sử dụng những phương tiện mới nhưng vẫn giữ được một trái tim hiền lành, khiêm nhường và gần gũi; những người không biến truyền giáo thành sự cạnh tranh, nhưng thành cuộc gặp gỡ; không xem người khác là con số, nhưng là anh chị em; không loan báo bằng áp lực, nhưng bằng sức hấp dẫn của một tình yêu tự hiến. Hội Thánh sẽ được đổi mới không chỉ khi có thêm nhiều chương trình, nhưng khi có thêm nhiều trái tim mục tử; không chỉ khi có những bài giảng hay, nhưng khi có những cuộc đời biết sống điều mình giảng; không chỉ khi nhà thờ đông người, nhưng khi người nghèo cảm thấy mình có chỗ trong nhà thờ; không chỉ khi danh Chúa được nhắc đến nhiều, nhưng khi lòng thương xót của Chúa được hiện diện cụ thể giữa đời.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống Tân Phúc Âm hóa bằng một lối sống rất đỗi bình dị mà vô cùng triệt để: âm thầm nhưng không mờ nhạt, khiêm tốn nhưng không yếu đuối, hiền lành nhưng đầy can đảm, gần gũi nhưng luôn hướng lòng người về Thiên Chúa. Cha không cần làm cho mình lớn lên để Tin Mừng được lớn lên; trái lại, cha chấp nhận nhỏ lại, chấp nhận tan biến, chấp nhận trở thành hạt lúa mục nát. Và chính từ sự tự hủy ấy, một mùa lúa đức tin đã trổ sinh. Cha không để lại cho đời một học thuyết riêng, nhưng để lại một con đường: con đường của người mục tử đi trước đoàn chiên, sống giữa đoàn chiên và cuối cùng chết vì đoàn chiên. Đó là con đường mang hình Thập Giá, nhưng cũng là con đường dẫn đến Phục Sinh. Đó là con đường của Tân Phúc Âm hóa đích thực: làm cho con người hôm nay không chỉ nghe nói về tình yêu Thiên Chúa, nhưng có thể chạm được tình yêu ấy nơi một cuộc đời biết hiến trao. Và có lẽ lời mời gọi sâu xa nhất từ chứng tá của cha dành cho mỗi chúng ta chính là: hãy để Tin Mừng được viết tiếp bằng đời mình; hãy để đôi tay mình trở thành đôi tay của lòng thương xót, ánh mắt mình trở thành ánh mắt cảm thông, bước chân mình trở thành bước chân đi tìm người bị bỏ quên, và trái tim mình trở thành nơi người đau khổ có thể tìm thấy một chút hơi ấm của Thiên Chúa. Khi ấy, dù ta không giảng những lời lớn lao, dù ta sống âm thầm giữa một xóm nhỏ, một gia đình, một cộng đoàn hay một nơi làm việc bình thường, ta vẫn có thể trở thành nhà truyền giáo của Tân Phúc Âm hóa, như Cha Diệp: không ồn ào nhưng thấm sâu, không phô trương nhưng bền bỉ, không tìm vinh quang cho mình nhưng để tình yêu Đức Kitô được nhận biết, được đón nhận và tiếp tục cháy lên giữa lòng thế giới.

Chương 4 : Ý nghĩa cho việc loan báo Tin Mừng hôm nay tại Việt Nam
Việt Nam hôm nay đang chuyển mình với một tốc độ rất nhanh. Những thành phố ngày càng mở rộng, những khu công nghiệp mọc lên, những con đường mới được xây dựng, những phương tiện truyền thông hiện đại len vào từng gia đình, từng căn phòng, từng chiếc điện thoại nhỏ bé trong tay mỗi người. Đời sống vật chất của nhiều người được cải thiện, cơ hội học tập, làm việc, giao lưu và hội nhập ngày càng rộng mở. Con người có thể kết nối với cả thế giới chỉ trong vài giây, có thể biết được những gì đang xảy ra ở một đất nước xa xôi ngay khi sự việc vừa diễn ra, có thể học hỏi, làm việc, mua bán và giải trí mà không cần bước ra khỏi nhà. Đó là những dấu hiệu tích cực của sự phát triển, là thành quả của lao động, trí tuệ và khát vọng vươn lên của dân tộc. Tuy nhiên, phía sau dáng vẻ năng động và những ánh đèn rực rỡ của một xã hội đang hiện đại hóa, vẫn có những khoảng tối âm thầm mà người loan báo Tin Mừng không thể làm ngơ. Đó là tình trạng tục hóa khiến Thiên Chúa dần bị đẩy ra khỏi những chọn lựa hằng ngày; là chủ nghĩa cá nhân khiến con người chỉ còn quan tâm đến thành công, quyền lợi và cảm xúc riêng; là khoảng cách giàu nghèo ngày càng hiện rõ; là sự cô đơn giữa một thế giới tưởng như kết nối không ngừng; là những gia đình rạn nứt vì thiếu đối thoại; là những người trẻ hoang mang giữa quá nhiều tiếng nói nhưng lại thiếu một định hướng đáng tin cậy; là những người nghèo, người di dân, người lao động xa quê, người già neo đơn, trẻ em bị bỏ rơi và những người bên lề xã hội đang khát khao không chỉ một phần quà, nhưng còn một ánh mắt nhìn nhận phẩm giá của họ. Trong bối cảnh ấy, việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam không thể chỉ được hiểu là gia tăng số người lãnh nhận bí tích Rửa Tội, xây thêm nhiều công trình hay tổ chức thêm nhiều sinh hoạt. Loan báo Tin Mừng trước hết là làm cho con người hôm nay có thể gặp được Đức Giêsu Kitô đang sống, đang yêu thương, đang chữa lành và đang bước đi với họ giữa những vui buồn rất thật của cuộc đời.
Nhìn vào chứng tá của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người Kitô hữu Việt Nam có thể khám phá một con đường loan báo Tin Mừng hết sức gần gũi nhưng cũng vô cùng sâu sắc: loan báo Tin Mừng bằng sự hiện diện, bằng lòng thương xót, bằng việc đồng hành và bằng sự tự hiến. Cha Diệp không loan báo Tin Mừng từ một khoảng cách an toàn. Cha không đứng bên ngoài để chỉ dẫn người khác phải sống thế nào, cũng không chọn cho mình một đời sống tách biệt khỏi những đau khổ của dân chúng. Cha đã sống giữa đoàn chiên, đi trên những con đường lầy lội, đến với những xóm làng xa xôi, chia sẻ những thiếu thốn, bất an và hiểm nguy của người dân miền Tây Nam Bộ. Cha hiểu rằng người mục tử chỉ có thể làm cho lời mình trở nên đáng tin khi chính cuộc đời mình trở thành một lời chứng. Trong một xã hội hôm nay, nơi người ta dễ hoài nghi những lời nói cao đẹp, chứng tá ấy vẫn giữ nguyên sức mạnh. Con người thời đại không thiếu những bài diễn thuyết, những khẩu hiệu, những thông tin và những lời khuyên; điều họ thiếu là những con người sống thật điều mình rao giảng. Người ta có thể không nhớ một bài giảng dài, nhưng sẽ nhớ rất lâu một linh mục đã lắng nghe họ trong lúc tuyệt vọng; có thể không hiểu hết một tín điều, nhưng sẽ cảm nhận được tình yêu của Thiên Chúa qua một nữ tu kiên nhẫn chăm sóc người bệnh; có thể chưa sẵn sàng bước vào nhà thờ, nhưng sẽ bị đánh động khi thấy một cộng đoàn Kitô hữu mở cửa đón người nghèo, bảo vệ người yếu thế và không phân biệt người cùng đạo hay khác đạo.
Ý nghĩa đầu tiên của chứng tá Cha Diệp đối với công cuộc loan báo Tin Mừng hôm nay là Giáo hội phải hiện diện giữa lòng dân tộc, chia sẻ vận mệnh của dân tộc và không đứng bên lề những vấn đề của xã hội. Tin Mừng không phải là một lý thuyết chỉ dành cho không gian nhà thờ, cũng không phải là một thứ ngôn ngữ thiêng liêng xa lạ với những lo toan cơm áo của con người. Tin Mừng phải chạm đến bàn ăn của gia đình nghèo, đến căn phòng trọ của người công nhân, đến nỗi lo của người nông dân mất mùa, đến sự bấp bênh của người buôn bán nhỏ, đến sự mệt mỏi của những người làm việc trong môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, đến nỗi cô đơn của người cao tuổi và cả những khủng hoảng âm thầm của người trẻ. Một Giáo hội chỉ nói về thiên đàng nhưng không cúi xuống những đau khổ trần thế sẽ khó làm cho người ta tin rằng Thiên Chúa thực sự yêu thương họ. Trái lại, khi Giáo hội dấn thân bảo vệ sự sống, chăm sóc người bệnh, đồng hành với người khuyết tật, nâng đỡ gia đình gặp khủng hoảng, giáo dục trẻ em nghèo, tạo cơ hội cho người yếu thế và lên tiếng cho phẩm giá con người, thì chính những hành động ấy trở thành một thứ ngôn ngữ Tin Mừng mà mọi người đều có thể hiểu được.
Hiện diện giữa lòng dân tộc còn có nghĩa là người Kitô hữu không sống khép kín trong một cộng đồng chỉ biết chăm lo cho chính mình. Đức tin đích thực không đưa con người trốn khỏi trách nhiệm xã hội, nhưng thúc đẩy họ trở thành những công dân lương thiện, những người lao động có trách nhiệm, những nhà giáo tận tâm, những y bác sĩ tôn trọng sự sống, những doanh nhân biết đặt con người trên lợi nhuận, những cán bộ biết phục vụ công ích, những người trẻ có lý tưởng và những gia đình biết xây dựng nền văn hóa yêu thương. Loan báo Tin Mừng không chỉ xảy ra khi người ta cầm Kinh Thánh đứng trước đám đông; loan báo Tin Mừng còn xảy ra trong văn phòng, nhà máy, trường học, bệnh viện, công trường, chợ búa và ngoài đồng ruộng. Một người Công giáo làm việc trung thực giữa môi trường gian dối đang loan báo Tin Mừng. Một người chủ trả lương công bằng cho công nhân đang loan báo Tin Mừng. Một người trẻ từ chối dùng thủ đoạn để tiến thân đang loan báo Tin Mừng. Một gia đình biết tha thứ, chung thủy và đón nhận sự sống đang loan báo Tin Mừng. Một người có quyền lực nhưng không lạm dụng quyền lực đang loan báo Tin Mừng. Một cộng đoàn biết đặt lợi ích của người nghèo lên trước những hình thức phô trương đang loan báo Tin Mừng. Tin Mừng trở nên hữu hình khi những giá trị của Nước Thiên Chúa được thể hiện trong những chọn lựa nhỏ bé nhưng cụ thể như thế.
Ý nghĩa thứ hai là việc loan báo Tin Mừng hôm nay phải mang khuôn mặt của lòng thương xót. Cha Diệp được yêu mến không chỉ vì ngài là một linh mục đạo đức, nhưng vì người dân cảm nhận được nơi ngài một trái tim gần gũi, không loại trừ và không phân biệt. Người ta tìm đến ngài vì tin rằng ngài hiểu nỗi đau của họ, không xét đoán họ và không đóng cửa trước những người khác niềm tin. Đây là bài học đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đa tôn giáo và đa dạng văn hóa. Đất nước Việt Nam là nơi nhiều truyền thống tín ngưỡng và tôn giáo đã cùng hiện diện qua nhiều thế hệ. Người Công giáo không thể loan báo Tin Mừng bằng thái độ hơn thua, đối đầu hay phủ nhận những giá trị tốt đẹp nơi người khác. Loan báo Tin Mừng không phải là một cuộc cạnh tranh để chứng minh ai đúng hơn, ai mạnh hơn hay ai có nhiều người theo hơn. Đó là hành trình khiêm tốn giới thiệu Đức Kitô bằng tình yêu, đồng thời biết tôn trọng tự do lương tâm, trân trọng những hạt giống chân lý, thiện hảo và thánh thiện đang hiện diện trong các truyền thống văn hóa, tôn giáo của dân tộc.
Đối thoại liên tôn không có nghĩa là làm nhạt căn tính Kitô giáo, cũng không phải là che giấu niềm tin của mình để tránh khác biệt. Đối thoại đích thực chỉ có thể xảy ra khi mỗi người biết mình tin vào ai, nhưng cũng đủ khiêm tốn để lắng nghe người khác. Người Kitô hữu càng gắn bó sâu xa với Đức Kitô càng phải có khả năng yêu thương những người không cùng niềm tin, bởi chính Đức Kitô đã vượt qua mọi ranh giới để đến với người Samari, người ngoại giáo, người tội lỗi và những người bị xã hội loại trừ. Trong đời sống thường ngày, đối thoại liên tôn có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: cùng nhau chăm sóc người nghèo, bảo vệ môi trường, cứu trợ thiên tai, xây dựng hòa bình trong xóm làng, giáo dục giới trẻ sống có trách nhiệm, chống bạo lực gia đình, bảo vệ trẻ em và gìn giữ những giá trị đạo đức tốt đẹp. Khi người Công giáo biết cộng tác với mọi người thiện chí để phục vụ con người, người ta sẽ nhận ra rằng đức tin Kitô giáo không chia rẽ xã hội, nhưng góp phần chữa lành, nối kết và xây dựng tình huynh đệ.
Trong bối cảnh tục hóa, lòng thương xót càng trở thành con đường loan báo Tin Mừng hữu hiệu. Tục hóa không chỉ là việc số người đến nhà thờ giảm hay người trẻ ít quan tâm đến sinh hoạt tôn giáo. Sâu xa hơn, tục hóa là khi con người sống như thể không cần Thiên Chúa, khi giá trị của một người được đo bằng tiền bạc, địa vị, ngoại hình và mức độ nổi tiếng, khi thành công được coi là tiêu chuẩn tối hậu, còn những người thất bại bị xem như vô dụng. Trong một xã hội như thế, Giáo hội không thể chỉ lên án hay than phiền. Giáo hội phải giúp con người gặp lại một Thiên Chúa không đến để kết án, nhưng để cứu độ; một Thiên Chúa biết tên từng người, hiểu từng vết thương và không bỏ rơi ai. Có những người xa rời Giáo hội không hẳn vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì họ từng bị tổn thương bởi những cách hành xử thiếu lòng thương xót của người có đạo. Có những người trẻ không từ chối đức tin, nhưng họ không tìm thấy trong cộng đoàn một nơi đủ an toàn để nói lên những câu hỏi, hoang mang và thất bại của mình. Có những người hôn nhân đổ vỡ, người lầm lỡ, người mang mặc cảm hoặc người đang ở trong những hoàn cảnh phức tạp rất muốn trở về, nhưng sợ bị xét đoán. Vì thế, một Giáo hội truyền giáo phải là một ngôi nhà có cửa mở, nơi người ta có thể bước vào mà không phải giả vờ hoàn hảo, nơi người tội lỗi được mời gọi hoán cải nhưng không bị khinh miệt, nơi sự thật luôn được nói trong tình yêu và kỷ luật luôn nhằm mục đích chữa lành.
Ý nghĩa thứ ba từ chứng tá Cha Diệp là người loan báo Tin Mừng phải chấp nhận ở lại với con người trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Người làm thuê thấy sói đến thì bỏ đàn chiên mà chạy, còn người mục tử nhân lành dám hy sinh mạng sống vì đoàn chiên. Việc Cha Diệp từ chối rời bỏ giáo dân trong lúc nguy hiểm không chỉ là một hành động anh hùng nhất thời; đó là kết quả của cả một đời sống mục vụ đã được xây dựng trên sự trung thành. Ngài không chỉ ở với dân khi mọi sự bình yên, nhưng còn ở lại khi sự hiện diện ấy có thể khiến ngài phải trả giá bằng chính mạng sống. Bài học ấy đặt ra một câu hỏi nghiêm túc cho Giáo hội hôm nay: chúng ta có sẵn sàng ở lại với con người khi họ không còn đem lại cho chúng ta sự dễ chịu, thành công hay uy tín hay không? Chúng ta có ở lại với người trẻ khi họ nổi loạn, với gia đình khi họ khủng hoảng, với người nghèo khi việc giúp đỡ họ trở nên mệt mỏi, với người nghiện khi họ nhiều lần tái phạm, với người lầm lỡ khi dư luận quay lưng, với người bệnh khi họ không còn khả năng đáp lại hay không?
Loan báo Tin Mừng không phải là tìm kiếm những kết quả nhanh chóng. Hạt giống Tin Mừng nhiều khi phải được gieo trong thinh lặng, được tưới bằng nước mắt và chờ đợi rất lâu mới nảy mầm. Một linh mục có thể đồng hành với một gia đình nhiều năm mà vẫn chưa thấy họ thay đổi. Một giáo lý viên có thể kiên nhẫn với một em thiếu nhi tưởng như không chú ý, nhưng nhiều năm sau lời dạy ấy mới trở thành ánh sáng cho em. Một người mẹ có thể cầu nguyện cho đứa con rời xa đức tin suốt hàng chục năm. Một cộng đoàn có thể âm thầm phục vụ một khu dân cư mà không ai xin theo đạo. Tuy nhiên, người loan báo Tin Mừng không phục vụ để thu về thành tích, nhưng vì tình yêu Đức Kitô thúc bách. Khi sự phục vụ bị biến thành phương tiện để lôi kéo người khác, nó sẽ đánh mất tính nhưng không của Tin Mừng. Người nghèo phải được yêu thương vì họ là anh chị em, chứ không phải vì họ là đối tượng tiềm năng. Người khác tôn giáo phải được tôn trọng và giúp đỡ vì phẩm giá của họ, chứ không phải như một chiến lược. Chính tình yêu không điều kiện mới có sức mở lòng con người và làm cho họ đặt câu hỏi về nguồn mạch của tình yêu ấy.
Ý nghĩa thứ tư là tinh thần Hiệp Hành phải trở thành phương thức sống và loan báo Tin Mừng của Giáo hội Việt Nam. Hiệp hành không đơn giản là tổ chức những cuộc họp, thực hiện những bản khảo sát hay xây dựng thêm các cơ cấu. Hiệp hành là cùng nhau bước đi, cùng lắng nghe Chúa Thánh Thần và lắng nghe nhau, nhất là lắng nghe những người ít có tiếng nói. Một Giáo hội hiệp hành không phải là Giáo hội trong đó chỉ một vài người quyết định mọi sự, còn phần đông thụ động vâng theo. Đó là một cộng đoàn trong đó mọi thành phần Dân Chúa đều ý thức mình đã được lãnh nhận phẩm giá và sứ mạng từ bí tích Rửa Tội. Linh mục, tu sĩ và giáo dân không phải là những lực lượng cạnh tranh, nhưng là những ơn gọi bổ túc cho nhau. Người trẻ không chỉ là đối tượng được giáo dục, nhưng còn là chủ thể của sứ mạng. Phụ nữ không chỉ là những người âm thầm phục vụ hậu cần, nhưng có những khả năng, đặc sủng và kinh nghiệm cần được lắng nghe, trân trọng. Người nghèo không chỉ là người nhận sự giúp đỡ, nhưng họ cũng có thể loan báo Tin Mừng cho Giáo hội bằng đức tin, sự kiên trì và tinh thần phó thác của họ.
Trong tinh thần hiệp hành, việc loan báo Tin Mừng phải bắt đầu bằng lắng nghe. Giáo hội không thể trả lời những câu hỏi mà con người hôm nay không đặt ra, cũng không thể đồng hành nếu không hiểu họ đang đau ở đâu. Cần lắng nghe người trẻ nói về áp lực học hành, khủng hoảng căn tính, nỗi sợ thất nghiệp và sự cô đơn. Cần lắng nghe những người cha, người mẹ đang vật lộn với cơm áo và việc giáo dục con cái trong thời đại số. Cần lắng nghe công nhân di dân, những người phải rời quê hương, sống trong những khu trọ chật chội và thiếu sự nâng đỡ tinh thần. Cần lắng nghe người đã rời bỏ Giáo hội để hiểu điều gì làm họ thất vọng. Cần lắng nghe những người khác niềm tin để biết họ nhìn người Công giáo như thế nào. Cần lắng nghe cả những lời phê bình khó chịu, bởi đôi khi qua đó Chúa Thánh Thần đang mời gọi Giáo hội thanh luyện chính mình.
Lắng nghe không có nghĩa là chiều theo mọi khuynh hướng hay từ bỏ chân lý. Trái lại, chỉ khi lắng nghe sâu xa, Giáo hội mới có thể trình bày chân lý bằng một ngôn ngữ mà con người thời đại hiểu được. Đức Giêsu không chỉ giảng dạy đám đông, Người còn dừng lại để hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người biết rõ nhu cầu của anh, nhưng vẫn tôn trọng tiếng nói và ước muốn của anh. Đó là cung cách của một Giáo hội hiệp hành: không vội áp đặt một câu trả lời có sẵn, nhưng bước vào câu chuyện của con người, nhìn thế giới từ vết thương của họ và cùng họ phân định con đường dẫn đến sự sống.
Ý nghĩa thứ năm là việc loan báo Tin Mừng trong thời đại số phải được thực hiện với sự sáng tạo, khôn ngoan và trách nhiệm. Không gian mạng hôm nay không còn là một thế giới ảo tách rời đời sống thật; đó là nơi hàng triệu người học tập, giao tiếp, hình thành quan điểm, tìm kiếm câu trả lời và bộc lộ những khát vọng sâu kín. Đặc biệt đối với người trẻ, mạng xã hội nhiều khi là “quảng trường” đầu tiên họ bước vào mỗi sáng và là nơi cuối cùng họ rời khỏi trước khi ngủ. Nếu Giáo hội vắng mặt hoặc hiện diện một cách nghèo nàn trong không gian ấy, rất nhiều người sẽ không có cơ hội gặp được một lời Tin Mừng thích hợp với hoàn cảnh của họ. Tuy nhiên, hiện diện trên mạng không có nghĩa là chỉ đưa các bài giảng dài lên mạng, phát trực tiếp các nghi lễ hay đăng những câu đạo đức. Loan báo Tin Mừng trong thời đại số đòi hỏi hiểu ngôn ngữ, văn hóa, nhịp sống và những nguy cơ của môi trường kỹ thuật số.
Người truyền giáo trên không gian mạng phải học cách nói ngắn gọn mà không hời hợt, hấp dẫn mà không đánh mất chiều sâu, gần gũi mà không tầm thường hóa điều thánh thiêng. Cần có những nội dung giúp người trẻ trả lời các câu hỏi cụ thể về đức tin, tình yêu, tính dục, hôn nhân, công việc, sức khỏe tinh thần, đạo đức nghề nghiệp và ý nghĩa cuộc đời. Cần dùng hình ảnh, âm nhạc, phim ảnh, podcast, sách nói và các nền tảng truyền thông như những chiếc cầu đưa con người đến với Lời Chúa. Nhưng quan trọng hơn, người làm truyền thông Công giáo phải sống tinh thần Tin Mừng trong chính cách sử dụng mạng xã hội: không tung tin giả, không dùng lời độc địa, không chạy theo tranh cãi để câu tương tác, không biến đức tin thành công cụ công kích người khác, không khai thác nỗi đau của người nghèo để quảng bá hình ảnh cá nhân.
Thời đại số cũng đặt ra cám dỗ lớn về sự nổi tiếng và thành tích. Một người có thể tưởng rằng mình đang loan báo Tin Mừng, nhưng thực chất đang xây dựng thương hiệu cá nhân. Người ta có thể nói rất nhiều về Chúa, nhưng lại âm thầm tìm kiếm lượt thích, lượt chia sẻ, sự tung hô và quyền ảnh hưởng. Vì thế, chứng tá của Cha Diệp nhắc nhở rằng trung tâm của việc truyền giáo không phải là người rao giảng, nhưng là Đức Kitô. Người loan báo Tin Mừng phải sẵn sàng nhỏ đi để Chúa lớn lên, sẵn sàng làm việc âm thầm mà không được biết đến, sẵn sàng để người ta nhớ đến tình yêu của Chúa hơn là tên tuổi của mình. Công nghệ là một phương tiện quý giá, nhưng không thể thay thế sự gặp gỡ trực tiếp. Một video có thể đánh động người xem, nhưng họ vẫn cần một cộng đoàn đón nhận. Một bài chia sẻ có thể giúp một người muốn trở về, nhưng họ vẫn cần gặp một linh mục biết lắng nghe, một giáo dân biết đồng hành và một giáo xứ không làm họ cảm thấy xa lạ.
Ý nghĩa thứ sáu là công cuộc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam phải đặc biệt hướng đến người nghèo và những người ở ngoại vi. Sự phát triển kinh tế có thể tạo ra nhiều cơ hội, nhưng cũng có nguy cơ bỏ lại phía sau những người không đủ điều kiện thích nghi. Trong các thành phố lớn, những tòa nhà cao tầng có thể nằm rất gần những khu trọ chật hẹp. Những trung tâm thương mại rực rỡ có thể cách không xa nơi người lao động phải tính toán từng bữa ăn. Nhiều người giàu có hơn trước, nhưng cũng có nhiều người sống trong tình trạng bấp bênh, chỉ một cơn bệnh, một tai nạn hay một lần mất việc là cả gia đình rơi vào khủng hoảng. Nếu Giáo hội chỉ hiện diện mạnh mẽ ở những nơi thuận lợi, chỉ chăm sóc những người đã ổn định và chỉ tổ chức những sinh hoạt dành cho người có điều kiện, Giáo hội sẽ đánh mất một phần căn tính truyền giáo của mình.
Ưu tiên người nghèo không có nghĩa là loại trừ người giàu, nhưng là nhìn xã hội từ vị trí của những người yếu thế nhất. Đó là cách nhìn của Đức Giêsu, Đấng nhận mình nơi người đói, người khát, người khách lạ, người trần truồng, người đau yếu và người bị giam cầm. Giáo hội cần không chỉ cứu trợ người nghèo trong những trường hợp khẩn cấp, nhưng còn giúp họ có khả năng đứng vững bằng giáo dục, đào tạo nghề, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ pháp lý, bảo vệ quyền lợi chính đáng và xây dựng những cộng đồng liên đới. Bác ái không chỉ là cho một món quà, nhưng là phục hồi phẩm giá và tạo điều kiện để người khác trở thành chủ thể của cuộc đời họ. Khi người nghèo cảm nhận rằng Giáo hội không thương hại họ từ trên cao, nhưng thực sự đứng bên cạnh họ, Tin Mừng về một Thiên Chúa làm người và ở giữa dân Người sẽ trở nên đáng tin.
Ý nghĩa thứ bảy là loan báo Tin Mừng phải đi đôi với việc xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ và chữa lành. Xã hội hiện đại có nhiều phương tiện kết nối nhưng con người lại dễ xa cách nhau. Trong gia đình, mỗi người có thể cầm một chiếc điện thoại và sống trong một thế giới riêng. Trong cộng đoàn, người ta có thể cùng tham dự một thánh lễ nhưng không biết người ngồi bên cạnh đang mang một gánh nặng nào. Trên mạng xã hội, người ta dễ dàng phán xét một con người chỉ qua một câu nói hoặc một đoạn phim ngắn. Những khác biệt quan điểm có thể nhanh chóng biến thành thù ghét. Trong bối cảnh đó, Giáo hội phải trở thành nơi con người học lại nghệ thuật gặp gỡ: nhìn nhau như anh chị em, nghe nhau trước khi kết luận, đối thoại trước khi loại trừ, tha thứ trước khi để tổn thương biến thành hận thù.
Chứng tá của Cha Diệp là chứng tá của một con người đã dùng chính mạng sống mình để gìn giữ sự sống cho người khác. Ngài không để bạo lực có tiếng nói cuối cùng. Cái chết của ngài không gieo thêm hận thù, nhưng trở thành hạt giống của hòa giải, yêu thương và niềm hy vọng. Điều ấy đặc biệt cần thiết trong đời sống Giáo hội hôm nay. Một cộng đoàn chia rẽ, đầy đố kỵ, tranh giành ảnh hưởng và nói xấu lẫn nhau sẽ không thể loan báo Tin Mừng về hiệp nhất. Một gia đình Công giáo thường xuyên bạo lực và lạnh nhạt sẽ khó làm chứng cho tình yêu. Một người nói về lòng thương xót trên mạng nhưng lại dùng lời lẽ cay nghiệt với người bất đồng sẽ làm tổn thương sứ điệp mình rao giảng. Vì thế, truyền giáo phải bắt đầu từ sự hoán cải của chính người truyền giáo. Trước khi đưa người khác đến với Chúa, người Kitô hữu phải để Chúa biến đổi trái tim mình. Trước khi xây dựng hòa bình ngoài xã hội, cộng đoàn phải học cách hòa giải trong nội bộ. Trước khi kêu gọi người khác sống yêu thương, mỗi người phải can đảm xin lỗi, tha thứ và sửa đổi những cách hành xử gây tổn thương.
Ý nghĩa thứ tám là Giáo hội Việt Nam cần đào tạo những môn đệ truyền giáo có đời sống nội tâm sâu xa. Hoạt động nhiều không đồng nghĩa với truyền giáo hiệu quả. Một giáo xứ có thể tổ chức rất nhiều chương trình, nhưng nếu thiếu cầu nguyện, thiếu phân định và thiếu tình yêu, các hoạt động ấy dễ trở thành hình thức. Người loan báo Tin Mừng không thể trao cho người khác điều mình không có. Nếu không có kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô, họ chỉ truyền đạt kiến thức. Nếu không để Lời Chúa chất vấn, họ dễ dùng Lời Chúa để chất vấn người khác. Nếu không sống kết hợp với Thánh Thể, họ dễ kiệt sức, thất vọng hoặc tìm sự bù đắp nơi quyền lực và sự công nhận.
Cha Diệp có thể trung thành đến cùng vì cuộc đời ngài đã được cắm rễ trong Đức Kitô. Sự hy sinh cuối cùng không phải là một hành động bột phát, nhưng là hoa trái của vô số lần ngài đã chết đi cho bản thân trong những phục vụ nhỏ bé mỗi ngày. Người ta không thể tự nhiên trở thành người tử đạo trong một khoảnh khắc nếu trước đó chưa học sống tinh thần tử đạo trong đời thường. Tử đạo hôm nay có thể không phải là đổ máu, nhưng là dám trung thành với sự thật khi gian dối mang lại lợi ích; dám bảo vệ người yếu thế khi im lặng sẽ an toàn hơn; dám sống thanh sạch giữa một nền văn hóa hưởng thụ; dám từ bỏ một cơ hội bất chính; dám ở lại với bổn phận khi không ai ghi nhận; dám yêu thương một người khó yêu; dám chịu thiệt để gìn giữ lương tâm. Đó là những cuộc tử đạo âm thầm làm cho Tin Mừng trở nên sống động giữa đời.
Ý nghĩa thứ chín là việc loan báo Tin Mừng phải gắn liền với văn hóa Việt Nam. Đức tin Kitô giáo không đến để xóa bỏ bản sắc dân tộc, nhưng để thanh luyện, nâng cao và làm cho những giá trị tốt đẹp của văn hóa được đạt tới sự viên mãn. Người Việt Nam có truyền thống kính trọng tổ tiên, yêu mến gia đình, coi trọng nghĩa tình, biết chia sẻ khi hoạn nạn và có tinh thần cộng đồng sâu sắc. Những giá trị ấy là những mảnh đất tốt để hạt giống Tin Mừng bén rễ. Việc loan báo Tin Mừng phải giúp người Việt nhận ra rằng theo Đức Kitô không làm họ bớt yêu quê hương, bớt kính trọng tổ tiên hay xa lạ với dân tộc. Trái lại, đức tin giúp họ sống lòng hiếu thảo sâu sắc hơn, yêu quê hương bằng trách nhiệm hơn, xây dựng gia đình bền vững hơn và phục vụ đồng bào quảng đại hơn.
Hội nhập văn hóa không chỉ nằm ở hình thức bên ngoài như âm nhạc, trang phục, kiến trúc hay cách trang trí. Sâu xa hơn, đó là khả năng diễn tả mầu nhiệm Kitô giáo bằng những kinh nghiệm, biểu tượng và ngôn ngữ chạm đến tâm hồn người Việt. Hình ảnh hạt lúa chết đi để sinh nhiều bông hạt rất gần với một dân tộc gắn bó với ruộng đồng. Hình ảnh người mục tử sẵn sàng chết cho đoàn chiên được cụ thể hóa nơi cuộc đời Cha Diệp, một người con của quê hương Việt Nam. Lòng hiếu thảo với cha mẹ và tổ tiên có thể mở ra cho con người hiểu về sự hiệp thông giữa các thế hệ trong Thiên Chúa. Tình làng nghĩa xóm có thể trở thành con đường dẫn đến tình huynh đệ phổ quát. Tuy nhiên, hội nhập văn hóa cũng đòi hỏi sự phân định, bởi không phải yếu tố nào của văn hóa cũng phù hợp với Tin Mừng. Những thói quen trọng hình thức, sĩ diện, cục bộ, phân biệt giàu nghèo, lạm dụng quyền lực hay im lặng trước bất công cần được ánh sáng Tin Mừng thanh luyện.
Ý nghĩa thứ mười là sứ mạng loan báo Tin Mừng không phải là công việc riêng của hàng giáo sĩ hay những người chuyên trách. Mỗi người đã chịu phép Rửa đều là một môn đệ truyền giáo. Trong quá khứ, nhiều giáo dân có thể nghĩ rằng việc truyền giáo là nhiệm vụ của linh mục, tu sĩ hoặc các hội đoàn. Nhưng trong xã hội hôm nay, giáo dân mới là những người hiện diện trực tiếp và thường xuyên trong những môi trường mà hàng giáo sĩ khó tiếp cận: nơi công sở, trường học, doanh nghiệp, bệnh viện, lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, truyền thông, kinh tế và chính trị. Chính họ có khả năng đưa tinh thần Tin Mừng vào các cấu trúc xã hội từ bên trong. Vì thế, Giáo hội cần đào tạo giáo dân không chỉ để họ phục vụ trong nhà thờ, nhưng để họ sống sứ mạng giữa đời.
Một giáo dân trưởng thành không phải chỉ là người đọc kinh đều, tham dự thánh lễ và đóng góp cho giáo xứ, nhưng là người biết phân định các vấn đề xã hội dưới ánh sáng Tin Mừng, biết chịu trách nhiệm về những lựa chọn nghề nghiệp, biết bảo vệ sự thật và công ích. Cần đào tạo những người trẻ Công giáo có năng lực chuyên môn, đời sống đạo đức vững vàng và khả năng đối thoại với thế giới. Cần khuyến khích các gia đình trở thành những cộng đoàn truyền giáo đầu tiên, nơi con cái không chỉ được dạy đọc kinh nhưng còn được nhìn thấy cha mẹ sống yêu thương, trung thực, tha thứ và quan tâm đến người nghèo. Trẻ em sẽ khó tin vào Thiên Chúa là tình yêu nếu chúng lớn lên trong một gia đình đầy bạo lực và giả hình. Ngược lại, một mái ấm tuy đơn sơ nhưng có sự tôn trọng, cầu nguyện và hy sinh cho nhau sẽ là bài giáo lý sống động nhất.
Cuối cùng, chứng tá của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc Giáo hội Việt Nam rằng sức mạnh của việc loan báo Tin Mừng không nằm trước hết ở tiền bạc, phương tiện hay những kế hoạch quy mô, nhưng nằm ở sự thánh thiện và lòng trung thành của những người dám sống đến cùng điều mình tin. Việt Nam hôm nay cần những người loan báo Tin Mừng không chỉ giỏi nói về Đức Kitô, nhưng mang lấy trái tim của Đức Kitô; không chỉ mời gọi người khác đến nhà thờ, nhưng dám bước ra khỏi sự an toàn để đến với họ; không chỉ bảo vệ giáo lý bằng tranh luận, nhưng làm cho chân lý trở nên hấp dẫn bằng một đời sống chan chứa yêu thương; không chỉ tổ chức những hoạt động bác ái, nhưng thực sự trở thành anh chị em của người nghèo; không chỉ xuất hiện trên mạng xã hội, nhưng hiện diện trong những nỗi đau cụ thể của con người.
Cha Diệp đã ra đi, nhưng sứ điệp của ngài vẫn ở lại. Sứ điệp ấy không nằm trong những lời hoa mỹ, nhưng được viết bằng một đời phục vụ và được đóng ấn bằng chính máu của người mục tử. Ngài nhắc chúng ta rằng truyền giáo không phải là đưa một ý tưởng đến cho người khác, nhưng là trao ban chính mình. Truyền giáo không phải là chinh phục, nhưng là yêu thương. Truyền giáo không phải là đứng trên cao để kêu gọi, nhưng là cúi xuống rửa chân. Truyền giáo không phải là tìm cách bảo vệ mình, nhưng là dám hao mòn để người khác được sống. Truyền giáo không phải là tạo nên một cộng đồng khép kín của những người giống nhau, nhưng là xây dựng một gia đình rộng mở, nơi mọi người được đón nhận trong phẩm giá của họ.
Trong một Việt Nam đang thay đổi từng ngày, Giáo hội được mời gọi bước đi với dân tộc bằng đôi chân của người môn đệ, nhìn con người bằng ánh mắt của Đức Kitô và yêu thương bằng trái tim của người Mục Tử Nhân Lành. Giáo hội phải ở đó khi người dân vui mừng vì những thành tựu mới, nhưng cũng phải ở đó khi họ đau khổ vì những mặt trái của phát triển. Giáo hội phải có mặt giữa những thành phố hiện đại và những vùng quê xa xôi, giữa giới trí thức và người lao động bình dân, giữa những người đạo đức và những người đang lạc hướng, giữa người Công giáo và những anh chị em thuộc các tôn giáo khác. Giáo hội không đến như một người xa lạ ban phát điều mình sở hữu, nhưng như một người bạn đồng hành, cùng khóc, cùng hy vọng, cùng tìm kiếm chân lý và cùng xây dựng một xã hội nhân ái hơn.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc loan báo Tin Mừng hôm nay tại Việt Nam: làm cho Đức Kitô trở nên gần gũi trong từng mối tương quan; làm cho lòng thương xót của Người chạm đến những vết thương của xã hội; làm cho tinh thần hiệp hành biến Giáo hội thành một cộng đoàn biết lắng nghe và cùng bước đi; làm cho công nghệ trở thành phương tiện phục vụ sự hiệp thông thay vì chia rẽ; làm cho người nghèo được nhìn nhận như anh chị em; làm cho những khác biệt tôn giáo trở thành cơ hội gặp gỡ; làm cho đức tin không chỉ được tuyên xưng bằng môi miệng, nhưng được thể hiện qua những chọn lựa trung thực, công bằng và yêu thương. Khi Giáo hội sống được như thế, Tin Mừng sẽ không còn bị xem là một điều xa lạ đến từ bên ngoài, nhưng sẽ được nhận ra như nguồn ánh sáng đang soi chiếu những khát vọng sâu xa nhất của tâm hồn người Việt Nam.
Và có lẽ, giữa bao nhiêu phương pháp truyền giáo hiện đại, lời mời gọi căn bản vẫn là lời mời gọi rất cũ nhưng không bao giờ lỗi thời: hãy yêu thương như Đức Kitô đã yêu thương, hãy ở lại như Cha Diệp đã ở lại, hãy phục vụ mà không tìm phần thưởng, hãy gieo hạt giống dù chưa nhìn thấy mùa gặt, hãy bước đi với con người dù con đường lầy lội và hãy tin rằng một đời sống được trao ban vì yêu sẽ không bao giờ trở nên vô ích. Bởi cuối cùng, con người có thể quên những lời chúng ta đã nói, quên những chương trình chúng ta đã tổ chức, quên cả những công trình chúng ta đã xây dựng, nhưng họ sẽ không quên một lần được yêu thương thật lòng, một lần được lắng nghe mà không bị xét đoán, một lần được nâng dậy khi mọi người đã quay lưng và một lần gặp thấy nơi người Kitô hữu khuôn mặt hiền hậu của Đức Giêsu, Đấng đã đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người.
BÀI HỌC TỪ CHA DIỆP: MỤC VỤ GẦN GŨI, PHỤC VỤ CỤ THỂ
Nhìn lại cuộc đời và sứ vụ của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta không chỉ nhìn thấy hình ảnh của một linh mục đã chết anh dũng để bảo vệ đoàn chiên, nhưng còn nhận ra nơi Cha một khuôn mẫu mục tử hết sức gần gũi, thực tế và giàu lòng thương xót. Cuộc tử đạo của Cha không phải là một biến cố bất ngờ, tách rời khỏi những năm tháng phục vụ trước đó, nhưng là kết quả chín muồi của cả một đời đã âm thầm trao ban chính mình cho người khác. Cha có thể nói lời sẵn sàng chết thay cho đoàn chiên, bởi vì trước khi chết cho họ, Cha đã sống cho họ từng ngày; trước khi hiến dâng mạng sống trong một khoảnh khắc quyết định, Cha đã trao đi thời gian, sức lực, tâm trí, tình thương và tất cả khả năng của mình trong suốt nhiều năm dài. Chính vì vậy, bài học đầu tiên và cũng là bài học rất căn bản mà Cha Diệp để lại cho Hội Thánh hôm nay là bài học về một nền mục vụ gần gũi, trong đó người mục tử không đứng xa để chỉ đường, không đứng trên cao để ban lệnh, không khép mình trong những không gian an toàn và tiện nghi, nhưng bước xuống giữa cuộc đời, sống giữa dân, mang lấy mùi của đoàn chiên, nghe được tiếng khóc của người nghèo, nhận ra nỗi lo của người lao động, cảm được sự mong manh của các gia đình và chạm đến những vết thương âm thầm của những con người tưởng như đã bị xã hội bỏ quên.
Cha Diệp đã thi hành sứ vụ giữa một miền đất còn nhiều thiếu thốn, nơi đời sống người dân gắn liền với ruộng đồng, sông nước, những con đường lầy lội, những mùa mưa nắng khắc nghiệt và biết bao bất ổn của lịch sử. Cha không đến với người dân như một người khách ghé qua, càng không sống như một viên chức tôn giáo chỉ xuất hiện vào giờ cử hành nghi lễ. Cha ở lại với họ, chia sẻ nhịp sống của họ, biết những bữa cơm đạm bạc, những căn nhà nghèo, những vụ mùa thất bát, những đứa trẻ thiếu điều kiện học hành, những người bệnh không thuốc men và những gia đình phải đối diện với mất mát, chia lìa. Chính sự hiện diện bền bỉ ấy đã làm cho lời rao giảng của Cha trở nên có sức thuyết phục. Người ta tin lời Cha không chỉ vì Cha giảng hay, nhưng vì người ta đã nhìn thấy những lời ấy được viết bằng chính cuộc đời Cha. Người ta tìm đến với Cha không chỉ vì Cha là một linh mục, nhưng vì họ cảm nhận rằng nơi Cha có một trái tim biết đau với nỗi đau của họ, biết vui với niềm vui của họ, biết lo lắng cho tương lai của con cái họ và biết đứng về phía họ khi họ yếu thế, bơ vơ hay bị đe dọa.
Đó cũng là điều Hội Thánh hôm nay cần suy nghĩ thật nghiêm túc. Trong một xã hội đang biến đổi nhanh chóng, nơi con người bị cuốn vào nhịp sống vội vã, công nghệ, cạnh tranh, áp lực kinh tế và những mối tương quan ngày càng mong manh, người mục tử không thể chỉ giới hạn sứ vụ của mình trong nhà thờ, phòng thánh, văn phòng giáo xứ hay những chương trình được tổ chức sẵn. Nhà thờ vẫn là trung tâm của đời sống đức tin, phụng vụ vẫn là nguồn mạch và đỉnh cao của đời sống Hội Thánh, nhưng từ bàn thờ, người mục tử phải bước ra đường; từ lời cầu nguyện, phải đi đến hành động; từ việc cử hành Thánh Thể, phải trở nên tấm bánh được bẻ ra cho những con người đang đói khát tình thương, công lý, sự lắng nghe và niềm hy vọng. Một linh mục có thể cử hành Thánh lễ rất trang nghiêm, giảng những bài thần học rất sâu sắc, tổ chức những nghi thức rất hoàn chỉnh, nhưng nếu không biết người nghèo trong giáo xứ mình đang sống thế nào, không biết gia đình nào đang có nguy cơ tan vỡ, không biết người trẻ nào đang rơi vào khủng hoảng, không biết cụ già nào đang cô đơn, không biết người công nhân nào vừa mất việc, không biết em nhỏ nào có nguy cơ phải bỏ học, thì đời sống mục vụ ấy vẫn còn thiếu một điều rất thiết yếu: sự gần gũi của trái tim người mục tử.
Gần gũi không chỉ có nghĩa là xuất hiện nhiều, bắt tay nhiều, chụp hình nhiều hay nói những lời thân thiện. Gần gũi theo tinh thần của Cha Diệp là dám để đời sống của người khác chạm vào đời sống của mình; là chấp nhận để những đau khổ của họ làm mình mất ngủ; là không thể bình thản dùng một bữa ăn đầy đủ khi biết bên cạnh còn có người đói; là không thể yên lòng với một khuôn viên nhà thờ khang trang trong khi nhiều gia đình giáo dân vẫn sống trong những mái nhà dột nát; là không thể chỉ quan tâm đến những cuộc lễ đông người mà quên những bệnh nhân nằm một mình trong bệnh viện; là không thể chỉ vui vì số người đến nhà thờ mà không bận tâm đến những người đã lâu không còn đủ sức, đủ niềm tin hoặc đủ can đảm để bước vào nhà Chúa. Gần gũi thật sự luôn đòi người mục tử phải ra khỏi mình, ra khỏi lịch trình quen thuộc, ra khỏi những ưu tiên mang tính hình thức, để bước vào thế giới rất thật của những người được trao phó cho mình.
Cha Diệp nhắc các linh mục và tu sĩ hôm nay rằng mục vụ không thể chỉ là quản trị cơ sở, điều hành nhân sự hay tổ chức các sinh hoạt. Những điều ấy cần thiết, nhưng chúng chỉ là phương tiện. Mục tiêu của mục vụ luôn là con người, là giúp con người gặp được Đức Kitô, cảm nhận mình được yêu thương, được nâng đỡ và được mời gọi sống một cuộc đời có ý nghĩa. Một giáo xứ có thể có nhiều công trình lớn, hệ thống âm thanh hiện đại, nhiều hội đoàn, nhiều chương trình, nhưng nếu người nghèo vẫn cảm thấy mình lạc lõng, người khuyết tật không thể tiếp cận, người ly dị cảm thấy bị xét đoán, người trẻ không tìm thấy chỗ để nói lên những băn khoăn, những người lầm lỡ chỉ nhận được lời kết án, thì giáo xứ ấy vẫn chưa phản ánh trọn vẹn khuôn mặt của Đức Kitô Mục Tử. Một cộng đoàn tu trì có thể có kỷ luật nghiêm túc, đời sống cầu nguyện đều đặn, truyền thống lâu đời, nhưng nếu không mở cửa cho những tiếng kêu của con người thời đại, không chạm đến những vùng ngoại biên của nghèo đói, cô độc, nghiện ngập, bạo lực, di dân và đổ vỡ gia đình, thì cộng đoàn ấy có nguy cơ giữ được hình thức của đời thánh hiến nhưng đánh mất sức nóng của Tin Mừng.
Bài học từ Cha Diệp đặt ra một câu hỏi rất thật cho từng người sống đời thánh hiến: Người dân có thể đến gần chúng ta không? Người nghèo có cảm thấy được tôn trọng khi bước vào nhà xứ, nhà dòng hay văn phòng mục vụ không? Người đang mang mặc cảm tội lỗi có tìm thấy nơi chúng ta một ánh mắt biết cảm thông không? Người thất bại có dám kể câu chuyện của họ mà không sợ bị kết án không? Người ngoài Công giáo có nhận ra nơi chúng ta lòng nhân hậu của Thiên Chúa hay chỉ nhìn thấy những ranh giới, quy định và khoảng cách? Có những lúc, chỉ một thái độ lạnh lùng của người phục vụ trong nhà Chúa cũng có thể khiến một người bị tổn thương nhiều năm; nhưng cũng chỉ một lời hỏi thăm chân thành, một cái nắm tay, một lần kiên nhẫn lắng nghe, có thể mở lại cánh cửa đức tin trong một tâm hồn đã khép kín từ lâu. Mục vụ gần gũi không nhất thiết luôn bắt đầu từ những dự án lớn; rất nhiều khi nó bắt đầu từ cách người mục tử nhìn một con người, gọi đúng tên họ, nhớ đến hoàn cảnh của họ và cho họ cảm giác rằng đời sống của họ có giá trị trước mặt Thiên Chúa và trước mặt Hội Thánh.
Tuy nhiên, sự gần gũi ấy phải được thể hiện bằng những việc phục vụ cụ thể. Tình thương chỉ dừng lại ở cảm xúc thì chưa đủ. Lòng trắc ẩn Kitô giáo luôn thúc đẩy con người hành động. Đức Giêsu không chỉ thương đám đông đói khát, Người còn làm bánh hóa nhiều cho họ ăn; Người không chỉ xúc động trước người mù, Người chạm vào mắt và chữa lành; Người không chỉ nói với người phong cùi rằng họ được yêu, Người đưa tay chạm đến thân thể bị mọi người xa lánh; Người không chỉ thương khóc trước nấm mồ Ladarô, Người gọi ông bước ra khỏi mồ. Cũng vậy, Cha Diệp không chỉ nói về lòng bác ái mà đã làm cho lòng bác ái mang một hình hài cụ thể trong đời sống của người dân. Cha quan tâm đến cả nhu cầu tinh thần lẫn nhu cầu vật chất, bởi Cha hiểu rằng con người không phải là một linh hồn trừu tượng nhưng là một hữu thể có thân xác, gia đình, công việc, bệnh tật, miếng cơm, mái nhà và tương lai của con cái.
Các linh mục và tu sĩ hôm nay cũng được mời gọi bước vào một nền mục vụ toàn diện như thế. Loan báo Tin Mừng không thể tách khỏi việc thăng tiến con người. Không thể nói với một người đói rằng Thiên Chúa yêu họ mà không tìm cách giúp họ có một bữa ăn. Không thể khuyên một em nhỏ chăm chỉ học hành mà không quan tâm em có sách vở, học phí hay một góc nhỏ để học hay không. Không thể khuyên một gia đình giữ gìn hạnh phúc mà không đồng hành khi họ gặp khủng hoảng kinh tế, bạo lực, nghiện ngập hoặc bất đồng kéo dài. Không thể khuyên người công nhân sống bình an khi họ đang bị bóc lột, nợ lương hay làm việc trong những điều kiện thiếu an toàn. Không thể chỉ cầu nguyện cho người bệnh mà không giúp họ tiếp cận thuốc men, bệnh viện và sự chăm sóc cần thiết. Lời cầu nguyện chân thật không làm chúng ta xa rời trách nhiệm xã hội, nhưng mở mắt chúng ta để nhìn thấy Đức Kitô đang chịu đau khổ trong những người bé nhỏ nhất.
Vì thế, các công trình bác ái, giáo dục và y tế không phải là những hoạt động phụ bên cạnh việc truyền giáo, nhưng chính là một phần thiết yếu của việc loan báo Tin Mừng. Một lớp học tình thương dành cho trẻ em nghèo có thể là một bài giảng sống động về tình yêu Thiên Chúa. Một suất học bổng trao đúng lúc có thể cứu cả tương lai của một em nhỏ. Một phòng khám từ thiện có thể làm cho người bệnh cảm nhận rằng họ không bị bỏ rơi. Một mái ấm dành cho phụ nữ mang thai gặp khó khăn có thể bảo vệ sự sống của cả người mẹ lẫn thai nhi. Một chương trình dạy nghề cho người khuyết tật có thể trả lại cho họ phẩm giá và sự tự tin. Một quỹ hỗ trợ công nhân mất việc, một bếp ăn cho bệnh nhân nghèo, một nhóm chăm sóc người già neo đơn, một đường dây tư vấn cho những người đang bị bạo lực gia đình, một trung tâm đồng hành với người nghiện, một không gian an toàn cho người trẻ đang khủng hoảng tâm lý – tất cả đều có thể trở thành những nơi Tin Mừng được công bố không chỉ bằng lời nói mà bằng hành động có sức chữa lành.
Dĩ nhiên, không phải linh mục hay tu sĩ nào cũng có khả năng tự mình thực hiện những công trình lớn. Mục vụ gần gũi không có nghĩa là người mục tử phải làm tất cả mọi việc, càng không phải biến linh mục thành một nhà hoạt động xã hội đơn thuần. Điều quan trọng là người mục tử biết khơi dậy, kết nối và hướng dẫn các nguồn lực trong cộng đoàn. Có những giáo dân là bác sĩ, giáo viên, luật sư, chuyên viên tâm lý, doanh nhân, kỹ sư, công nhân lành nghề, người làm công tác xã hội; nếu được mời gọi và tổ chức tốt, họ có thể đóng góp rất nhiều cho sứ mạng chung. Người mục tử không cần nắm giữ mọi vai trò, nhưng phải có trái tim nhìn thấy nhu cầu, có khả năng quy tụ con người và có sự khôn ngoan để xây dựng những mạng lưới phục vụ bền vững. Sự gần gũi đích thực không tạo ra lệ thuộc vào cá nhân người linh mục, nhưng giúp cả cộng đoàn trưởng thành trong tinh thần trách nhiệm, liên đới và bác ái.
Bài học của Cha Diệp cũng đặc biệt cấp thiết đối với việc đồng hành cùng người nghèo. Người nghèo không chỉ là những người thiếu tiền. Có người nghèo vì không có nhà ở, nhưng cũng có người sống trong căn nhà rộng mà thiếu một tiếng nói yêu thương. Có người nghèo vì thiếu cơm ăn, nhưng cũng có người nghèo vì không ai lắng nghe. Có người nghèo vì không được học hành, nhưng cũng có người có nhiều bằng cấp mà không tìm thấy ý nghĩa cuộc đời. Có người nghèo vì bệnh tật thể xác, nhưng cũng có người đang mang những vết thương tâm hồn rất sâu. Có người nghèo vì bị loại trừ bởi hoàn cảnh kinh tế, nhưng cũng có người bị loại trừ vì một quá khứ lầm lỗi, vì hôn nhân đổ vỡ, vì khuyết tật, vì khác biệt hoặc vì không đáp ứng được những tiêu chuẩn của cộng đồng. Người mục tử theo gương Cha Diệp phải có đôi mắt đủ tinh tế để nhận ra nhiều hình thức nghèo khó ấy và có một trái tim đủ rộng để không loại trừ bất cứ ai.
Đặc biệt, trong bối cảnh xã hội hôm nay, người lao động và người di dân đang cần được Hội Thánh đồng hành nhiều hơn. Biết bao người trẻ rời quê lên thành phố, khu công nghiệp hay những vùng kinh tế mới để tìm việc làm. Họ sống xa gia đình, làm việc theo ca, thu nhập bấp bênh, nhà trọ chật chội, ít có thời gian nghỉ ngơi và dễ rơi vào cô độc. Nhiều người không thể tham dự các sinh hoạt giáo xứ theo giờ cố định; nhiều người dần xa đời sống đức tin không phải vì họ từ chối Chúa, nhưng vì nhịp sống mưu sinh không cho họ cơ hội. Một nền mục vụ thực sự gần gũi cần biết đi đến với họ, tổ chức những giờ lễ phù hợp, những điểm sinh hoạt gần khu nhà trọ, những nhóm hỗ trợ pháp lý và nghề nghiệp, những chương trình chăm sóc con em công nhân, những bữa ăn huynh đệ và những cộng đoàn nhỏ nơi người di dân có thể tìm thấy cảm giác gia đình. Đừng bắt người lao động phải đi một hành trình quá xa để tìm đến Hội Thánh; Hội Thánh phải chủ động bước vào những khu xóm trọ, những nhà máy, những công trường và những vùng đời đang thấm mồ hôi của họ.
Các gia đình trẻ cũng là một đối tượng mục vụ không thể bị bỏ quên. Nhiều đôi vợ chồng bước vào hôn nhân với tình yêu chân thành nhưng thiếu chuẩn bị về tâm lý, tài chính, kỹ năng giao tiếp và đời sống đức tin. Sau ngày cưới, họ phải đối diện với áp lực công việc, nhà ở, chăm sóc con nhỏ, những khác biệt giữa hai gia đình, những xung đột về tiền bạc, cách nuôi dạy con và đời sống tình cảm. Nếu mục vụ gia đình chỉ dừng lại ở khóa giáo lý trước hôn nhân và nghi thức cưới, Hội Thánh đã để họ bước một quãng đường rất dài mà không có người đồng hành. Theo tinh thần của Cha Diệp, người mục tử cần ở bên các gia đình không chỉ lúc họ vui, nhưng cả khi họ bắt đầu rạn nứt; không chỉ chúc lành cho họ trong ngày cưới, nhưng còn nâng đỡ họ qua những năm tháng khó khăn. Cần có những nhóm gia đình đồng hành với gia đình, những chuyên viên tư vấn đáng tin cậy, những buổi gặp gỡ dành cho người mới kết hôn, những chương trình giáo dục con cái, quản lý tài chính và chữa lành các mối tương quan. Đặc biệt, cần tạo ra một không gian trong Hội Thánh nơi người đang gặp khủng hoảng hôn nhân có thể nói thật mà không bị xấu hổ, được nâng đỡ mà không bị xét đoán.
Người trẻ hôm nay cũng đang mang những vết thương mà đôi khi người lớn không nhận ra. Họ có thể rất thành thạo công nghệ nhưng lại vụng về trong những mối tương quan thật. Họ có thể kết nối với hàng ngàn người trên mạng nhưng không tìm được một người để kể nỗi cô đơn. Họ chịu áp lực học tập, công việc, thành công, ngoại hình, tình cảm và sự so sánh liên tục. Nhiều người hoang mang trước tương lai, mất phương hướng, khủng hoảng căn tính, thậm chí rơi vào trầm cảm hoặc có những ý nghĩ tự làm hại mình. Một nền mục vụ chỉ nói với người trẻ bằng những mệnh lệnh luân lý nhưng không lắng nghe những nỗi đau của họ sẽ khó chạm đến trái tim họ. Theo gương Cha Diệp, người mục tử phải dám bước vào thế giới của người trẻ, không để chạy theo mọi trào lưu, nhưng để hiểu ngôn ngữ, khát vọng và nỗi sợ của họ. Người trẻ không chỉ cần những bài giảng nói họ phải sống thế nào; họ cần những người lớn đáng tin, có thể đi bên cạnh họ, kiên nhẫn nghe họ nói, giúp họ phân định và cho họ cơ hội đóng góp thật sự vào đời sống cộng đoàn.
Cũng cần nói đến những người bị tổn thương bởi chính các thành viên hoặc cơ cấu trong Hội Thánh. Có người đã rời xa cộng đoàn vì từng bị đối xử thiếu tế nhị, bị hiểu lầm, bị phê phán công khai, bị lạm quyền hoặc không được lắng nghe. Mục vụ gần gũi đòi Hội Thánh phải có lòng khiêm tốn để nhận ra rằng không phải mọi vết thương đều đến từ bên ngoài. Có những người đang đứng ngoài cửa nhà thờ không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ từng bị tổn thương bởi những người nhân danh Chúa. Theo gương Cha Diệp, người mục tử không thể chỉ bảo vệ hình ảnh của tổ chức mà bỏ quên nạn nhân; không thể chỉ yêu cầu người bị tổn thương phải tha thứ mà không tìm cách làm sáng tỏ sự thật, thực thi công lý và ngăn ngừa sai phạm tái diễn. Gần gũi với người bị tổn thương trước hết là tin vào giá trị của tiếng nói họ, cho họ một nơi an toàn để được lắng nghe và cùng họ bước trên con đường chữa lành lâu dài.
Cha Diệp còn dạy rằng việc phục vụ không được giới hạn bởi ranh giới tôn giáo. Cha được nhiều người kính mến, kể cả những người không cùng niềm tin Công giáo, bởi tình thương của Cha hướng đến con người trước khi nhìn đến nhãn hiệu tôn giáo. Đây là một bài học rất lớn cho Hội Thánh Việt Nam hôm nay. Bác ái Kitô giáo không phải là một phương tiện để lôi kéo người khác theo đạo, càng không được biến thành một cuộc trao đổi giữa sự giúp đỡ vật chất và việc gia nhập tôn giáo. Người Công giáo phục vụ vì nhận ra nơi mỗi người khuôn mặt của Thiên Chúa, vì tin rằng bất cứ điều gì làm cho một người bé nhỏ đều là làm cho chính Đức Kitô. Khi Hội Thánh mở lớp học, khám bệnh, cứu trợ thiên tai, chăm sóc người nghèo hay bảo vệ môi trường, Hội Thánh phải phục vụ mọi người với sự tôn trọng, không phân biệt Công giáo hay ngoài Công giáo, giàu hay nghèo, thân quen hay xa lạ. Chính tình yêu vô điều kiện ấy là lời loan báo Tin Mừng mạnh mẽ nhất.
Mục vụ gần gũi còn đòi hỏi người mục tử phải biết lắng nghe trước khi nói. Nhiều khi chúng ta quá quen với việc dạy người khác nên quên rằng người khác cũng có những điều cần dạy chúng ta. Người dân có sự khôn ngoan được chắt lọc từ đời sống; người nghèo hiểu những thực tại mà sách vở không thể diễn tả; người trẻ cảm nhận những thay đổi của thời đại rất nhanh; các gia đình biết những gánh nặng họ đang mang mà người ngoài không dễ nhận ra. Một linh mục hay tu sĩ có thể học thần học nhiều năm, nhưng vẫn cần học cả đời nơi những con người mình phục vụ. Lắng nghe không làm suy giảm thẩm quyền của người mục tử; trái lại, làm cho thẩm quyền ấy mang khuôn mặt của Đức Kitô, Đấng đã hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Chúa biết rõ người ấy cần được sáng mắt, nhưng Người vẫn hỏi, bởi Người tôn trọng tiếng nói và khát vọng của anh. Người mục tử cũng cần học cách hỏi: Anh chị em đang cần gì? Đâu là nỗi đau lớn nhất của cộng đoàn? Những chương trình chúng ta đang làm có thật sự giúp ích không? Ai đang bị bỏ quên? Ai chưa được lên tiếng? Chúng ta cần thay đổi điều gì để Hội Thánh trở nên gần gũi hơn?
Sự phục vụ cụ thể cũng cần tránh hai cám dỗ. Cám dỗ thứ nhất là làm bác ái để tìm tiếng khen, xây dựng hình ảnh hoặc gia tăng ảnh hưởng cá nhân. Khi đó, người nghèo dễ bị biến thành phương tiện quảng bá, những giọt nước mắt của họ bị đưa lên truyền thông và phẩm giá của họ có thể bị tổn thương. Bác ái theo Tin Mừng phải được thực hiện với sự tế nhị, minh bạch và tôn trọng. Người nhận không phải là đối tượng để ban ơn, nhưng là anh chị em có phẩm giá ngang bằng. Cám dỗ thứ hai là chỉ cứu trợ trước mắt mà không quan tâm đến nguyên nhân sâu xa của nghèo đói và bất công. Cho một người bữa ăn là cần thiết, nhưng cũng cần giúp họ có nghề nghiệp; hỗ trợ một học sinh đóng học phí là quý giá, nhưng cũng cần quan tâm đến chất lượng giáo dục và môi trường sống; cứu giúp một nạn nhân bạo lực là khẩn cấp, nhưng cũng phải có tiếng nói để bảo vệ quyền lợi và ngăn chặn bạo lực. Lòng bác ái Kitô giáo vừa cúi xuống băng bó vết thương, vừa đặt câu hỏi vì sao có quá nhiều người liên tục bị thương trên cùng một con đường.
Theo gương Cha Diệp, người mục tử phải trở thành nhịp cầu chứ không phải bức tường. Nhịp cầu giữa người giàu và người nghèo, giữa các thế hệ, giữa những nhóm khác biệt, giữa người Công giáo và anh chị em thuộc các tôn giáo khác, giữa Hội Thánh và xã hội, giữa những người đang hiểu lầm nhau. Trong một thời đại dễ chia rẽ, nơi mạng xã hội có thể biến những bất đồng nhỏ thành xung đột lớn, người mục tử phải là người gieo sự bình an, tạo không gian cho đối thoại và giúp mọi người nhìn nhau bằng lòng nhân hậu. Nhưng hòa giải không có nghĩa là né tránh sự thật hay làm ngơ trước bất công. Người mục tử xây dựng hòa bình bằng cách bảo vệ phẩm giá con người, nói sự thật trong tình yêu và kiên nhẫn giúp các bên tìm lại con đường gặp gỡ.
Để sống được nền mục vụ gần gũi ấy, các linh mục và tu sĩ cần một đời sống nội tâm sâu xa. Nếu không gắn bó với Chúa, người phục vụ rất dễ kiệt sức, chán nản hoặc biến hoạt động mục vụ thành cuộc tìm kiếm sự công nhận. Cha Diệp có thể ở lại với đoàn chiên giữa hiểm nguy không chỉ vì Cha có lòng can đảm tự nhiên, nhưng bởi Cha đã đặt đời mình trong tay Chúa. Sự gần gũi với con người phải được nuôi dưỡng từ sự gần gũi với Thiên Chúa. Cầu nguyện không làm người mục tử xa dân, nhưng giúp họ yêu dân bằng một tình yêu thanh sạch hơn, bền bỉ hơn và không chiếm hữu. Thánh Thể không giữ người mục tử lại trong nhà nguyện, nhưng sai họ ra đi trở thành tấm bánh cho đời. Khi người mục tử quỳ trước Chúa đủ lâu, họ sẽ học được cách cúi xuống trước những vết thương của con người; khi họ để Chúa rửa chân mình, họ sẽ biết rửa chân cho anh chị em.
Bài học của Cha Diệp vì thế không chỉ là lời mời gọi làm thêm một vài chương trình bác ái, nhưng là lời mời gọi hoán cải cách hiểu về sứ vụ. Mục vụ không phải là làm việc cho dân từ xa, nhưng là sống với dân; không phải chỉ giải quyết những nhu cầu tôn giáo, nhưng là phục vụ con người toàn diện; không phải chờ người đau khổ tìm đến, nhưng chủ động đi tìm họ; không phải chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng giúp con người chạm được tình yêu Thiên Chúa qua cách chúng ta đối xử với họ. Người mục tử không được đo lường thành công bằng số lượng công trình, số người tham dự hay tiếng vang trên truyền thông, nhưng bằng câu hỏi: những người bé nhỏ nhất có được nâng lên không, những người bị tổn thương có được chữa lành không, những người xa cách có tìm được đường trở về không, những người nghèo có cảm thấy mình là thành viên thật sự của cộng đoàn không?
Cha Diệp đã ra đi, nhưng cách Cha sống vẫn là một tiếng gọi mạnh mẽ. Tiếng gọi ấy nhắc Hội Thánh rằng thế giới hôm nay không thiếu những lời nói, nhưng thiếu những chứng nhân; không thiếu những thông tin về đạo, nhưng thiếu những con người làm cho đạo trở thành tình thương; không thiếu những công trình mang danh nghĩa phục vụ, nhưng thiếu những trái tim thật sự biết cúi xuống. Người ta có thể quên một bài giảng, nhưng khó quên người đã ở bên họ lúc đau khổ. Người ta có thể không hiểu hết một giáo lý, nhưng sẽ hiểu thế nào là Tin Mừng khi được một người Công giáo yêu thương vô điều kiện. Một linh mục có thể không giải quyết được mọi vấn đề, nhưng chỉ cần hiện diện chân thành cũng đã giúp người đau khổ không cảm thấy mình bị bỏ rơi. Một tu sĩ có thể không có nhiều phương tiện, nhưng một trái tim biết lắng nghe vẫn có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng.
Ước gì khi chiêm ngắm Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, các linh mục, tu sĩ và mỗi người tín hữu biết tự hỏi mình đang ở gần hay đang xa những con người đau khổ. Ước gì các giáo xứ không chỉ là nơi cử hành nghi lễ, nhưng còn là mái nhà cho người cô đơn, bệnh xá cho tâm hồn bị thương, trường học của lòng nhân ái và bàn ăn nơi người nghèo được đón tiếp với phẩm giá. Ước gì các nhà dòng không chỉ được nhận ra bởi tu phục và cơ sở, nhưng bởi những cánh cửa luôn mở ra cho người bé nhỏ. Ước gì mỗi bài giảng được nối dài bằng một hành động, mỗi lời cầu nguyện sinh ra một sự dấn thân, mỗi Thánh lễ sai cộng đoàn bước ra phục vụ cuộc đời. Và ước gì người ta có thể nói về Hội Thánh hôm nay như người ta đã nói về Cha Diệp: ở nơi ấy có những con người không chỉ giảng về tình yêu, nhưng đã sống tình yêu; không chỉ nói về hy sinh, nhưng sẵn sàng chịu thiệt; không chỉ gọi người khác là đoàn chiên, nhưng thật sự dám sống, dám ở lại và dám trao ban chính mình cho họ.

Chương 5 : Bài học từ Cha Diệp : Đối thoại liên tôn, hội nhập văn hóa và loan báo Tin Mừng trong thời đại số
Một trong những điều đặc biệt và cảm động nhất nơi cuộc đời, sứ vụ cũng như ảnh hưởng lâu dài của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là ngài không chỉ được người Công giáo kính yêu, nhưng còn được đông đảo anh chị em ngoài Công giáo tin tưởng, quý mến và tìm đến. Trong dòng người hành hương về Tắc Sậy, người ta có thể gặp những người mang tràng hạt trong tay, những gia đình Công giáo đến dâng lễ tạ ơn, nhưng cũng gặp rất nhiều người chưa từng lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, những người thuộc các truyền thống tín ngưỡng khác, những người chỉ đơn sơ gọi ngài bằng hai tiếng thân thương: “Cha Diệp”. Họ đến không nhất thiết vì đã hiểu giáo lý Công giáo, cũng không phải vì đã có một hệ thống đức tin rõ ràng, nhưng vì họ cảm nhận rằng nơi vị linh mục ấy có một tấm lòng nhân hậu, có một tình thương không phân biệt, có một sự chở che dành cho những ai khốn khó, có một đời sống đã được trao ban đến tận cùng vì người khác. Chính sự kính trọng vượt qua ranh giới tôn giáo ấy là một bài học mục vụ vô cùng quý giá cho Hội Thánh hôm nay: Tin Mừng chỉ thật sự chạm đến lòng người khi Tin Mừng được biểu lộ bằng tình yêu; người ta chỉ có thể mở lòng đón nhận lời nói về Thiên Chúa khi họ đã cảm nhận được lòng nhân hậu của Thiên Chúa qua cách sống của người môn đệ; và cuộc đối thoại sâu xa nhất giữa các tôn giáo không phải bao giờ cũng bắt đầu bằng những hội nghị lớn, những văn kiện hàn lâm hay những cuộc tranh luận thần học, nhưng rất nhiều khi lại bắt đầu từ một chén cơm được chia sẻ, một người bệnh được viếng thăm, một người nghèo được nâng đỡ, một gia đình gặp hoạn nạn được lắng nghe, một con người bị bỏ rơi được nhìn nhận lại phẩm giá của mình. Cha Diệp đã sống cuộc đối thoại ấy không bằng những khẩu hiệu lớn lao, nhưng bằng từng bước chân đi đến với dân nghèo, bằng sự hiện diện âm thầm giữa những xóm làng, bằng thái độ kính trọng mọi người, bằng sự quảng đại không xét hỏi người đến xin giúp đỡ thuộc đạo nào, tin gì, sống ra sao. Đối với ngài, trước khi một người là tín hữu Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo hay một người không theo tôn giáo nào, họ đã là một con người, là người con được Thiên Chúa yêu thương, là một người đang mang trong lòng những niềm vui, những nỗi buồn, những khát vọng và thương tích rất thật. Chính cái nhìn nhân bản và Tin Mừng ấy đã làm cho Cha Diệp trở thành một nhịp cầu, chứ không phải một bức tường; trở thành nơi gặp gỡ, chứ không phải nguyên nhân chia rẽ; trở thành người gieo bình an, chứ không phải người làm cho những khác biệt vốn có trong xã hội trở nên căng thẳng hơn.
Đối thoại liên tôn, theo bài học từ Cha Diệp, trước hết không phải là làm cho mọi tôn giáo trở nên giống nhau, cũng không phải là từ bỏ căn tính đức tin của mình để tìm một sự hòa hợp dễ dãi. Người Kitô hữu vẫn phải yêu mến Đức Kitô, trung thành với Tin Mừng, sống trọn vẹn căn tính của người đã được rửa tội và can đảm làm chứng cho niềm hy vọng của mình. Tuy nhiên, sự trung thành ấy không thể biến thành thái độ khép kín, tự mãn, coi thường hay loại trừ người khác. Đức tin đích thực không làm cho con người trở nên kiêu ngạo, nhưng khiêm nhường hơn; không khiến con người dựng lên những hàng rào, nhưng thôi thúc họ đi bước trước trong tình yêu; không làm cho người tín hữu chỉ nhìn thấy sai lầm nơi người khác, nhưng giúp họ nhận ra những hạt giống của chân lý, sự thiện, lòng nhân ái và khát vọng hướng thượng mà Thiên Chúa đã gieo vào lòng mọi người. Đối thoại liên tôn vì thế không phải là một chiến thuật ngoại giao của Hội Thánh, càng không phải là một phương thức để lôi kéo người khác bằng sự khéo léo, nhưng là một thái độ phát xuất từ niềm tin rằng Thiên Chúa đang hoạt động trong lịch sử, đang gieo những hạt giống tốt lành nơi mọi dân tộc, mọi nền văn hóa và mọi tâm hồn thiện chí. Người Kitô hữu bước vào đối thoại không phải với tâm thế của kẻ nắm giữ mọi sự và không cần học hỏi gì, nhưng với sự xác tín rằng mình có một kho tàng vô giá là Đức Giêsu Kitô, đồng thời cũng với sự khiêm tốn để nhận ra nơi người khác những giá trị mà chính mình cần học hỏi: lòng hiếu thảo, sự kính trọng tổ tiên, tình làng nghĩa xóm, sự thủy chung, lòng yêu quê hương, tinh thần tương thân tương ái, sự chịu thương chịu khó, khả năng sống hòa hợp với thiên nhiên, lòng trắc ẩn trước đau khổ của tha nhân. Khi người Công giáo biết trân trọng những điều tốt đẹp ấy, họ không làm suy yếu đức tin của mình, nhưng giúp cho đức tin bén rễ sâu hơn trong chính mảnh đất văn hóa nơi mình đang sống.
Cha Diệp đã sống và phục vụ giữa vùng đất Nam Bộ, một không gian văn hóa đặc biệt với những con người chân chất, hào sảng, trọng nghĩa, giàu tình làng xóm và có đời sống tín ngưỡng phong phú. Ngài không đến với người dân như một người xa lạ mang theo một hệ thống khô cứng để áp đặt, nhưng sống giữa họ, nói ngôn ngữ của họ, hiểu những khó khăn của họ, chia sẻ những bữa cơm đạm bạc, những nỗi lo mùa màng, bệnh tật, chiến tranh và nghèo đói. Ngài trở thành một người cha trong ý nghĩa gần gũi nhất của hai tiếng ấy. Người dân tìm đến ngài không chỉ để nghe giảng, nhưng còn để tìm một lời khuyên, một sự giúp đỡ, một nơi nương tựa. Chính việc sống hòa mình trong văn hóa bản địa đã làm cho lời rao giảng của ngài không còn là một giáo thuyết từ xa vọng đến, nhưng trở thành lời của một người đang cùng chia sẻ số phận với dân. Đó chính là con đường hội nhập văn hóa mà Hội Thánh hôm nay luôn được mời gọi bước đi: Tin Mừng không phá hủy những giá trị tốt đẹp của dân tộc, nhưng thanh luyện, nâng cao và làm cho chúng đạt đến sự viên mãn trong Đức Kitô; Tin Mừng không biến người Việt Nam thành những con người xa lạ với cội nguồn của mình, nhưng giúp họ sống lòng yêu quê hương, hiếu kính tổ tiên, tình nghĩa gia đình và trách nhiệm xã hội trong ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa.
Loan báo Tin Mừng tại Việt Nam hôm nay vì thế không thể chỉ là lặp lại những công thức quen thuộc mà thiếu sự lắng nghe những chuyển động của văn hóa và tâm hồn con người đương đại. Một người trẻ lớn lên giữa mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, video ngắn và nhịp sống đô thị không thể được tiếp cận hoàn toàn giống như một cộng đồng nông thôn của nhiều thập niên trước. Một gia đình trẻ đang đối diện với áp lực kinh tế, khủng hoảng hôn nhân, giáo dục con cái và sự cô đơn giữa thành phố cần được đồng hành bằng những cách thế cụ thể. Một người ngoài Công giáo có thể chưa sẵn sàng bước vào nhà thờ hay tham dự một lớp giáo lý, nhưng có thể xem một đoạn video ngắn về lòng tha thứ, lắng nghe một Thánh Vịnh trong đêm mất ngủ, đọc một bài chia sẻ về ý nghĩa của đau khổ, hoặc tình cờ gặp một chứng tá sống động trên mạng xã hội. Nếu nội dung ấy được thực hiện bằng sự chân thành, có chiều sâu, tôn trọng người nghe và không mang tinh thần áp đặt, nó có thể trở thành một hạt giống âm thầm được gieo vào lòng người. Có thể người ấy chưa lập tức nhận ra Thiên Chúa, nhưng họ bắt đầu cảm thấy mình được an ủi; có thể họ chưa bước vào Hội Thánh, nhưng họ bắt đầu nhìn Hội Thánh bằng ánh mắt thiện cảm hơn; có thể họ chưa biết cầu nguyện, nhưng trong một khoảnh khắc đau khổ, họ thử thưa lên: “Lạy Chúa, nếu Ngài có thật, xin ở bên con”. Đôi khi công cuộc truyền giáo bắt đầu từ một lời thì thầm như thế.
Hình ảnh “men trong bột” mà Chúa Giêsu sử dụng trong Tin Mừng theo thánh Mátthêu là một hình ảnh hết sức sâu sắc cho sứ mạng hôm nay: “Nước Trời cũng giống như chuyện nắm men bà kia lấy vùi vào ba đấu bột, cho đến khi tất cả bột dậy men” (Mt 13,33). Men không ồn ào. Men không đứng tách khỏi bột để phô bày mình. Men được vùi vào trong bột, gần như biến mất, nhưng lại âm thầm làm cho cả khối bột chuyển hóa. Người môn đệ Đức Kitô cũng được mời gọi sống như thế giữa lòng xã hội. Không phải lúc nào cũng cần xuất hiện với những khẩu hiệu lớn; không phải mọi hoạt động truyền giáo đều phải được tổ chức rầm rộ; không phải sức mạnh của Tin Mừng được đo bằng số lượt xem, số người theo dõi hay sự nổi tiếng của một cá nhân. Sức mạnh đích thực của Tin Mừng nhiều khi nằm trong sự hiện diện âm thầm của một người sống tử tế giữa một môi trường đầy gian dối; một người dám nói thật nhưng không làm nhục ai; một người biết tha thứ nhưng không thỏa hiệp với sự dữ; một doanh nhân kinh doanh có lương tâm; một bác sĩ phục vụ bệnh nhân nghèo; một giáo viên không bỏ rơi học sinh yếu kém; một người trẻ từ chối việc phát tán tin giả; một gia đình biết mở cửa đón tiếp người cô đơn; một linh mục không chỉ đứng trên tòa giảng nhưng còn ngồi xuống bên một người đang tuyệt vọng. Những việc ấy có thể không được ghi nhận, nhưng chính đó là men Tin Mừng đang làm dậy lên khối bột của cuộc đời.
Cha Diệp đã sống tinh thần “men trong bột” khi ngài ở lại giữa đoàn chiên, chia sẻ hiểm nguy và cuối cùng chấp nhận hy sinh mạng sống mình. Ngài không tìm cách bảo vệ sự an toàn riêng trong khi dân chúng hoảng loạn. Ngài không chỉ nói về tình yêu của người mục tử, nhưng đã để cho tình yêu ấy trở thành chọn lựa cuối cùng của đời mình. Bởi thế, sau nhiều thập niên, lời chứng của ngài vẫn còn sức lay động. Những gì được xây bằng danh tiếng có thể nhanh chóng lụi tàn, nhưng những gì được xây bằng hy sinh thì có sức sống lâu bền. Một bài giảng có thể bị quên, nhưng một hành động yêu thương thật sự sẽ được nhớ mãi. Một câu nói đạo đức có thể trôi qua, nhưng một người dám ở lại khi người khác bỏ đi, dám bảo vệ người yếu thế khi mình có thể gặp nguy hiểm, dám chịu thiệt để người khác được sống, sẽ trở thành một bài Tin Mừng sống động mà không cuốn sách nào có thể thay thế. Cha Diệp được cả người lương dân kính trọng chính vì họ nhận ra rằng ngài không yêu họ để đổi lấy sự gia nhập đạo, không giúp họ để tạo thành tích truyền giáo, nhưng yêu vì họ là con người, vì nỗi đau của họ đáng được chia sẻ, vì mạng sống của họ đáng được bảo vệ. Tình yêu vô điều kiện ấy chính là ngôn ngữ mà mọi tôn giáo, mọi nền văn hóa và mọi trái tim đều có thể hiểu.
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam còn tồn tại những định kiến, những hiểu lầm tôn giáo và đôi khi có cả sự nghi kỵ giữa các cộng đồng, bài học của Cha Diệp càng trở nên cấp thiết. Người Kitô hữu phải tự hỏi: sự hiện diện của chúng ta trong khu phố, nơi làm việc, trường học và trên mạng xã hội có làm cho người khác cảm thấy bình an hơn không? Người ngoài Công giáo khi tiếp xúc với chúng ta có nhận ra lòng nhân hậu, sự thật thà, lòng bao dung và tinh thần phục vụ không? Hay họ chỉ thấy những cuộc tranh luận hơn thua, những lời phán xét, sự chia phe, tinh thần tự tôn và cách ứng xử thiếu bác ái? Chúng ta có thể nói rất hay về Tin Mừng, nhưng nếu cách sống của chúng ta khiến người khác bị tổn thương, lời rao giảng ấy sẽ trở nên vô nghĩa. Chúng ta có thể bảo vệ giáo lý bằng nhiều lý lẽ, nhưng nếu trong quá trình ấy lại chà đạp phẩm giá của người đối thoại, chúng ta đã phản bội chính chân lý mình muốn bảo vệ. Chân lý Kitô giáo không phải là một cây gậy để đánh người khác, nhưng là ánh sáng giúp con người nhìn thấy đường đi; không phải là vũ khí để thắng một cuộc tranh luận, nhưng là Đức Kitô, Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và chết trên thập giá để cứu chuộc nhân loại.
Đối thoại văn hóa cũng đòi hỏi Hội Thánh biết yêu mến và trân trọng những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Đức tin Công giáo không thể bị trình bày như một điều xa lạ, tách biệt khỏi tâm hồn Việt. Tinh thần hiếu kính cha mẹ, lòng biết ơn tổ tiên, nghĩa tình gia tộc, sự thủy chung vợ chồng, lòng yêu quê hương, truyền thống uống nước nhớ nguồn, tinh thần “lá lành đùm lá rách” đều có thể trở thành những cánh cửa để con người hiểu sâu hơn về Tin Mừng. Lòng hiếu thảo giúp người ta hiểu điều răn thảo kính cha mẹ; lòng biết ơn tổ tiên có thể mở ra ý thức về mầu nhiệm các thánh thông công; truyền thống tương thân tương ái giúp người ta cảm nhận lời Chúa Giêsu: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta”; lòng thủy chung trong gia đình giúp con người hiểu giao ước tình yêu; tinh thần hy sinh vì cộng đồng giúp họ cảm nhận mầu nhiệm thập giá. Khi Tin Mừng được diễn tả bằng những hình ảnh, ngôn ngữ và giá trị gần gũi như thế, người nghe sẽ nhận ra rằng theo Chúa không có nghĩa là chối bỏ quê hương hay văn hóa của mình, nhưng là để Đức Kitô thanh luyện và làm cho những giá trị tốt đẹp ấy trở nên trọn vẹn hơn.
Tuy nhiên, hội nhập văn hóa không có nghĩa là chấp nhận mọi tập tục mà không phân định. Trong bất cứ nền văn hóa nào cũng có những giá trị cần được trân trọng và những yếu tố cần được thanh luyện. Có những tập tục phát xuất từ lòng biết ơn, nhưng cũng có những biểu hiện mê tín khiến con người sống trong sợ hãi. Có những truyền thống đề cao gia đình, nhưng cũng có những não trạng trọng nam khinh nữ, áp đặt con cái hoặc che giấu bạo lực vì sợ mất danh dự. Có những nét văn hóa đề cao sự hòa thuận, nhưng đôi khi lại khiến người ta im lặng trước bất công. Tin Mừng bước vào văn hóa không để phá hủy, nhưng cũng không chỉ để trang trí bên ngoài. Tin Mừng như men làm cho văn hóa được biến đổi từ bên trong, giải thoát con người khỏi những gì làm tổn thương phẩm giá, đồng thời nâng cao những gì chân thật, tốt đẹp và thánh thiện. Người làm mục vụ vì thế phải vừa có lòng yêu mến văn hóa dân tộc, vừa có khả năng phân định trong ánh sáng Tin Mừng; phải tránh cả hai thái cực: một bên là phủ nhận mọi truyền thống bản địa như thể tất cả đều lạc hậu, một bên là đồng hóa đức tin với văn hóa đến mức không còn khả năng nói lời ngôn sứ trước những điều sai trái.
Đặc biệt, trong thời đại số, đối thoại văn hóa không còn chỉ diễn ra trong sân nhà thờ, tại các buổi gặp gỡ liên tôn hay trong những sinh hoạt cộng đồng truyền thống, nhưng diễn ra từng giờ trên mạng xã hội. Không gian số đã trở thành một “lục địa” mới, nơi hàng triệu con người đang sinh sống, làm việc, yêu thương, tranh luận, tìm kiếm ý nghĩa và bộc lộ những vết thương của mình. Nhiều người trẻ dành phần lớn thời gian trên điện thoại; họ nhận tin tức, học tập, giải trí, xây dựng quan hệ và thậm chí hình thành quan niệm sống qua những gì xuất hiện trên màn hình. Nếu Hội Thánh vắng mặt trong không gian ấy, hoặc chỉ hiện diện bằng những nội dung khô cứng, xa lạ và mang tính thông báo một chiều, thì một khoảng trống lớn sẽ bị bỏ lại. Nhưng sự hiện diện của Hội Thánh trên mạng không đơn giản là đưa mọi hoạt động truyền thống lên Internet. Nó đòi hỏi một cách diễn đạt mới, một ngôn ngữ mới, một phương pháp mới, nhưng vẫn phải giữ nguyên sức sống và chân lý của Tin Mừng.
Những series đọc và suy niệm Thánh Vịnh, những video ngắn chia sẻ Lời Chúa, những câu chuyện về lòng thương xót, những bài nói chuyện về gia đình, sự tha thứ, sức khỏe tinh thần, đời sống cầu nguyện và trách nhiệm xã hội có thể trở thành những nhịp cầu rất quý giá. Một người đang mất ngủ vì lo âu có thể nghe một Thánh Vịnh được đọc chậm rãi và lần đầu tiên cảm nhận rằng nỗi đau của mình đã có lời để diễn tả trước mặt Thiên Chúa. Một người trẻ đang thất vọng có thể xem một video ngắn kể về hành trình vượt qua đổ vỡ và nhận ra rằng cuộc đời mình chưa kết thúc. Một gia đình đang bất hòa có thể nghe một chia sẻ về sự lắng nghe và có can đảm ngồi lại với nhau. Một người chưa biết gì về Công giáo có thể tình cờ xem một câu chuyện về Cha Diệp, không bị thuyết phục bởi những lập luận thần học, nhưng xúc động trước một người mục tử dám chết cho đoàn chiên. Đó có thể là điểm khởi đầu của một hành trình dài mà chỉ Thiên Chúa biết.
Nhưng truyền thông Công giáo chỉ thật sự có sức loan báo Tin Mừng khi chính người làm nội dung trở thành chứng nhân. Kỹ thuật tốt, hình ảnh đẹp, âm thanh chuyên nghiệp, cách dựng hấp dẫn và chiến lược truyền thông thông minh đều cần thiết, nhưng không thể thay thế sự chân thành và đời sống nội tâm. Người xem ngày nay rất nhạy cảm; họ có thể nhận ra đâu là nội dung được làm để câu lượt xem, đâu là những lời nói chỉ nhằm xây dựng hình ảnh cá nhân, đâu là chứng tá phát xuất từ một đời sống đã được cầu nguyện, chiêm niệm và phục vụ. Một linh mục có thể có hàng triệu người theo dõi, nhưng nếu truyền thông làm ngài xa rời cộng đoàn thật, xa người nghèo, xa đời sống cầu nguyện và trở nên lệ thuộc vào sự nổi tiếng, thì phương tiện truyền giáo có thể biến thành cám dỗ. Một người làm nội dung có thể nói nhiều về khiêm nhường, nhưng lại không chịu được lời góp ý; nói về hiệp nhất, nhưng lại kích động chia rẽ; nói về bác ái, nhưng dùng lời cay độc với những người bất đồng. Khi ấy, thông điệp và đời sống mâu thuẫn nhau, và người nghe sẽ không còn nhìn thấy khuôn mặt Đức Kitô.
Bài học của Cha Diệp nhắc rằng trước khi có một “thương hiệu” truyền thông, người loan báo Tin Mừng phải có một trái tim mục tử; trước khi biết sử dụng máy quay, phải biết nhìn thấy giọt nước mắt của người đang đau khổ; trước khi biết viết một tiêu đề hấp dẫn, phải biết viết tên của những người nghèo vào trong lời cầu nguyện; trước khi muốn có nhiều người theo dõi, phải học bước theo Đức Kitô; trước khi mong nội dung của mình được lan truyền, phải để Lời Chúa lan sâu vào chính đời sống mình. Cha Diệp không có mạng xã hội, không có máy quay, không có những nền tảng truyền thông hiện đại, nhưng cuộc đời ngài đã trở thành một thông điệp được lan truyền qua nhiều thế hệ. Điều đó cho thấy sức mạnh lớn nhất của truyền thông không nằm ở công nghệ, nhưng ở tính chân thật của chứng tá. Công nghệ có thể đưa một thông điệp đi rất xa, nhưng chỉ tình yêu mới làm cho thông điệp đi rất sâu.
Trong thời đại số, sống tinh thần “men trong bột” còn có nghĩa là hiện diện cách khiêm tốn và có trách nhiệm giữa một môi trường đầy nhiễu loạn. Mạng xã hội thường khuyến khích phản ứng nhanh, phán xét vội, tạo tranh cãi và khai thác cảm xúc cực đoan để thu hút sự chú ý. Người Kitô hữu được mời gọi sống khác: kiểm chứng trước khi chia sẻ, lắng nghe trước khi phản bác, cầu nguyện trước khi bình luận, bảo vệ sự thật nhưng không làm nhục con người, lên tiếng cho công lý nhưng không nuôi dưỡng hận thù. Mỗi tài khoản cá nhân cũng có thể là một không gian truyền giáo, không nhất thiết bằng việc đăng thật nhiều hình ảnh hay câu trích dẫn đạo đức, nhưng bằng cách ứng xử tử tế, sử dụng ngôn từ trong sáng, không tham gia bôi nhọ, không lan truyền tin giả, không chế giễu những người yếu thế và không biến tôn giáo thành công cụ để công kích người khác. Một lời bình luận hiền hòa giữa cuộc tranh cãi có thể là men; một bài viết chân thành về sự tha thứ có thể là men; việc âm thầm kết nối người cần giúp đỡ với người có khả năng giúp đỡ có thể là men; một video không cầu kỳ nhưng chứa đựng sự thật của một đời sống đã được biến đổi cũng có thể là men.
Loan báo Tin Mừng trong không gian số cũng cần tôn trọng tự do và phẩm giá người tiếp nhận. Không nên sử dụng nỗi sợ hãi, sự mê tín hay những lời hứa hẹn dễ dãi về phép lạ để thu hút người xem. Càng không nên biến những nhân vật thánh thiện như Cha Diệp thành một phương tiện phục vụ tâm lý vụ lợi, như thể đức tin chỉ là cách xin được tiền bạc, thành công hay tránh tai họa. Việc người dân tìm đến Cha Diệp với những nhu cầu cụ thể là điều đáng trân trọng, bởi con người thường bắt đầu hành trình đức tin từ chính những khốn khó của mình. Nhưng mục vụ phải giúp họ đi xa hơn: từ việc chỉ xin ơn đến việc nhận ra Đấng ban ơn; từ việc tìm một phép lạ đến việc để đời mình được biến đổi; từ tâm thức trao đổi đến tương quan yêu mến; từ lòng biết ơn nhất thời đến đời sống bác ái và dấn thân lâu dài. Nếu chỉ kể những câu chuyện ly kỳ để tăng lượt xem mà không giúp người nghe trưởng thành trong đức tin, truyền thông tôn giáo có nguy cơ nuôi dưỡng sự tò mò hơn là dẫn đến gặp gỡ Thiên Chúa.
Đối thoại liên tôn trên mạng cũng cần đặc biệt tránh tinh thần tranh thắng. Trong một xã hội đa tôn giáo, các nội dung Công giáo phải thể hiện sự tôn trọng đối với niềm tin của người khác. Tôn trọng không có nghĩa là không được trình bày niềm tin của mình, nhưng phải trình bày bằng tình yêu, sự chính xác và khiêm tốn. Không xuyên tạc giáo lý của tôn giáo khác; không lấy những trường hợp tiêu cực cá biệt để quy kết cho cả một cộng đồng; không dùng ngôn ngữ chế nhạo những thực hành thiêng liêng của người khác; không coi sự khác biệt là lý do để phủ nhận những giá trị tốt đẹp họ đang sống. Người môn đệ Đức Kitô phải có khả năng vừa nói rõ mình tin vào ai, vừa thật lòng lắng nghe người khác tin gì và tại sao họ tin như vậy. Chỉ khi người khác cảm thấy được tôn trọng, cuộc đối thoại mới có thể đi vào chiều sâu. Và nhiều khi, trước khi một người sẵn sàng nghe chúng ta nói về Đức Kitô, họ cần thấy chúng ta có đủ lòng nhân hậu để lắng nghe câu chuyện của họ.
Cha Diệp được lương dân tôn kính không phải vì ngài làm mờ nhạt căn tính linh mục, nhưng vì ngài sống căn tính ấy một cách chân thật nhất. Ngài càng thuộc về Đức Kitô, càng có khả năng thuộc về mọi người. Ngài càng gắn bó với bàn thờ, càng gần gũi với những mảnh đời khốn khó. Ngài càng sống sâu căn tính Công giáo, càng vượt qua được những ranh giới hẹp hòi. Đó là nghịch lý tuyệt đẹp của đời sống Kitô hữu: người nào thật sự thuộc về Thiên Chúa sẽ không trở nên xa lạ với con người; người nào thật sự yêu mến Đức Kitô sẽ không thể dửng dưng trước nỗi đau của bất cứ ai. Vì thế, đối thoại liên tôn không làm người Kitô hữu mất căn tính, nhưng đòi họ sống căn tính ấy sâu sắc hơn. Chỉ người có gốc rễ vững chắc mới có thể mở rộng cành lá để đón nhận người khác; chỉ người biết mình là ai mới có thể gặp người khác mà không sợ hãi; chỉ người thực sự xác tín về tình yêu Thiên Chúa mới không cần dùng áp lực để buộc người khác phải giống mình.
Từ chứng tá của Cha Diệp, mỗi giáo xứ hôm nay có thể tự hỏi mình đã trở thành một ngôi nhà mở cho mọi người chưa. Người nghèo, người di dân, người khuyết tật, những người có hoàn cảnh gia đình phức tạp, những người ngoài Công giáo khi bước vào khuôn viên nhà thờ có cảm thấy được đón nhận không? Hay họ bị nhìn bằng ánh mắt dò xét? Những chương trình bác ái của giáo xứ có thật sự phục vụ vô điều kiện, hay vẫn còn phân biệt người trong đạo và ngoài đạo? Những sinh hoạt văn hóa có biết trân trọng nét đẹp địa phương, hay chỉ sao chép những hình thức xa lạ? Các linh mục và cộng đoàn có hiện diện trong những vấn đề chung của địa phương như bảo vệ môi trường, chăm sóc người già, hỗ trợ học sinh nghèo, cứu trợ thiên tai, phòng chống bạo lực gia đình hay không? Đối thoại liên tôn sẽ không có sức thuyết phục nếu chỉ dừng ở những lời chúc mừng trong các dịp lễ, nhưng phải trở thành sự cộng tác cụ thể vì phẩm giá con người và thiện ích chung. Khi người Công giáo cùng anh chị em tôn giáo bạn trồng cây, hiến máu, chăm sóc người nghèo, cứu trợ người gặp nạn và xây dựng hòa bình, những khác biệt không biến mất, nhưng được đặt trong một không gian lớn hơn là tình huynh đệ nhân loại.
Mỗi gia đình Công giáo cũng có thể sống tinh thần này. Trong thực tế, nhiều gia đình Việt Nam có thành viên thuộc những tôn giáo khác nhau hoặc có người chưa theo đạo. Đối thoại liên tôn bắt đầu ngay trong bữa cơm gia đình, trong cách người Công giáo kính trọng ông bà, cha mẹ và người bạn đời khác niềm tin. Không nên dùng áp lực tình cảm, sự đe dọa hay thái độ khinh thường để ép buộc người khác. Trái lại, cần để họ nhận ra vẻ đẹp của đức tin qua đời sống hiền hòa, trung tín, biết phục vụ, biết xin lỗi, biết tha thứ và có trách nhiệm. Một người chồng Công giáo không thể thuyết phục vợ mình về tình yêu của Chúa nếu anh thường xuyên nóng giận và vô trách nhiệm. Một người vợ không thể làm chứng cho Tin Mừng nếu chị dùng đạo đức như lý do để xét đoán gia đình bên chồng. Con cái sẽ không yêu mến đức tin nếu chúng chỉ thấy cha mẹ đọc kinh nhưng đối xử cay nghiệt với nhau. Chính đời sống gia đình là phương tiện truyền giáo gần gũi nhất, nơi người ta có thể nhìn thấy đức tin không phải trong những lời nói đẹp, nhưng trong cách con người chịu đựng, hy sinh, làm hòa và cùng nhau vượt qua thử thách.
Đối với các linh mục, tu sĩ và người làm mục vụ, bài học từ Cha Diệp là lời mời gọi bước ra khỏi những vùng an toàn. Đối thoại không thể thực hiện từ xa. Muốn hiểu người trẻ phải đi vào thế giới của họ; muốn hiểu người nghèo phải ngồi xuống trong căn nhà của họ; muốn hiểu người ngoài Công giáo phải thật sự kết bạn với họ, chứ không chỉ tiếp xúc khi cần tổ chức một hoạt động. Người mục tử không thể chỉ chờ dân đến, nhưng cần bước đi tìm kiếm, như Đức Kitô đã đi qua các làng mạc, ngồi ăn với người bị xem là tội lỗi, chạm vào người phong cùi, trò chuyện với người phụ nữ Samari và lắng nghe tiếng kêu của người mù bên vệ đường. Sự gần gũi ấy không phải là một kỹ thuật mục vụ, nhưng là cách Thiên Chúa đã chọn để đến với nhân loại: Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Hội Thánh chỉ có thể truyền giáo khi tiếp tục sống mầu nhiệm nhập thể ấy, nghĩa là dám ở giữa con người, chia sẻ ngôn ngữ, văn hóa, niềm vui và nỗi đau của họ.
Nhìn vào Cha Diệp, chúng ta hiểu rằng người loan báo Tin Mừng không cần phải trở thành người nổi tiếng, nhưng phải trở thành người đáng tin. Người đáng tin là người sống điều mình nói, giữ lời hứa, không bỏ rơi người khác khi gặp khó khăn, không lợi dụng lòng đạo đức để tìm lợi ích riêng, không dùng quyền bính để thống trị nhưng để phục vụ. Cha Diệp được tin yêu vì dân chúng biết rằng ngài sẽ không bỏ họ. Ngay cả khi nguy hiểm đến gần, ngài vẫn ở lại. Sự ở lại ấy chính là một hình thức đối thoại sâu xa: “Tôi ở đây với anh chị em; số phận của anh chị em cũng là số phận của tôi; nỗi đau của anh chị em không xa lạ với tôi”. Trong một thời đại mà con người dễ dàng rời bỏ nhau, hủy kết bạn, chặn nhau, thay đổi cộng đồng và quay lưng khi có bất đồng, chứng tá ở lại của Cha Diệp càng trở nên quý giá. Đối thoại thật không chỉ diễn ra khi mọi người đồng thuận, nhưng còn được thử thách trong lúc khác biệt, hiểu lầm và tổn thương. Người biết đối thoại là người không vội loại trừ, không đóng sập cánh cửa, nhưng vẫn tìm cách gìn giữ phẩm giá và tình người ngay cả khi không thể đồng ý với nhau.
Cuối cùng, bài học đối thoại liên tôn và văn hóa từ Cha Diệp dẫn chúng ta trở về với điều cốt lõi nhất của truyền giáo: làm cho con người gặp được tình yêu của Thiên Chúa. Mọi phương tiện, từ gặp gỡ trực tiếp đến mạng xã hội, từ những cuộc hội thảo đến một video ngắn, từ bài giảng trong nhà thờ đến việc phục vụ nơi xóm nghèo, đều chỉ có ý nghĩa khi giúp khuôn mặt nhân hậu của Đức Kitô được tỏ lộ. Hội Thánh không hiện diện giữa xã hội để tìm quyền lực, tranh giành ảnh hưởng hay chứng minh mình hơn người khác. Hội Thánh hiện diện như men trong bột, như muối cho đời, như ánh sáng đặt trên giá đèn, như người Samari nhân hậu cúi xuống bên người bị thương. Cha Diệp đã trở thành hình ảnh sống động của một Hội Thánh như thế: gần dân, thương dân, sống với dân và dám chết vì dân. Chính vì thế, người ta tìm đến ngài không chỉ vì những ơn lành họ hy vọng nhận được, nhưng còn vì nơi ngài, họ cảm thấy có một người cha hiểu nỗi khổ của mình.
Trong thời đại số hôm nay, chúng ta có nhiều phương tiện hơn Cha Diệp rất nhiều, nhưng điều cần tự hỏi là liệu chúng ta có cùng một ngọn lửa yêu thương như ngài hay không. Chúng ta có điện thoại thông minh, máy quay hiện đại, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và khả năng đưa một thông điệp đến hàng triệu người trong vài giây, nhưng nếu thiếu lòng thương xót, tất cả chỉ là tiếng động. Chúng ta có thể xây dựng những kênh truyền thông lớn, nhưng nếu không biết cúi xuống trước một người đang đau khổ, chúng ta chưa thực sự loan báo Tin Mừng. Chúng ta có thể sản xuất hàng nghìn video về Thiên Chúa, nhưng nếu đời sống mình không cho thấy Thiên Chúa là tình yêu, những video ấy khó có thể chạm đến chiều sâu tâm hồn. Ngược lại, chỉ một câu nói chân thành, một chứng tá khiêm tốn, một hành động phục vụ được kể lại bằng sự trong sáng cũng có thể trở thành hạt men làm biến đổi nhiều người.
Ước gì những người Công giáo Việt Nam hôm nay, từ các vị mục tử đến giáo dân, từ những người làm truyền thông đến những người âm thầm sống đức tin trong gia đình, biết học nơi Cha Diệp cách trở thành nhịp cầu giữa các tôn giáo, giữa Tin Mừng và văn hóa dân tộc, giữa Hội Thánh và xã hội, giữa đời sống thật và không gian số. Ước gì chúng ta không mang Tin Mừng đến như một gánh nặng đặt lên vai người khác, nhưng như một nguồn an ủi; không dùng đức tin để dựng thêm những bức tường, nhưng để mở những cánh cửa; không tìm cách chinh phục con người bằng quyền lực, nhưng chạm đến họ bằng sự phục vụ; không vội hỏi người khác thuộc đạo nào, nhưng trước hết biết hỏi họ đang đau ở đâu và chúng ta có thể làm gì để nâng đỡ. Ước gì trong từng bài viết, từng video, từng lời bình luận, từng cuộc gặp gỡ, người khác có thể nhận ra một chút gì đó từ trái tim người mục tử của Cha Diệp: một trái tim không phân biệt, không loại trừ, không bỏ rơi, nhưng luôn sẵn sàng yêu thương và ở lại.
Khi ấy, việc loan báo Tin Mừng sẽ không còn bị hiểu như việc áp đặt một tôn giáo, nhưng là trao tặng một niềm hy vọng; không còn là nỗ lực gia tăng con số, nhưng là giúp con người gặp được tình yêu cứu độ; không còn là cuộc cạnh tranh giữa các cộng đồng, nhưng là hành trình cùng nhau xây dựng một xã hội nhân ái, công bằng và huynh đệ hơn. Và cũng khi ấy, chứng tá của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ không chỉ được gìn giữ tại một trung tâm hành hương hay trong những câu chuyện của quá khứ, nhưng sẽ tiếp tục sống trong từng người Kitô hữu biết trở thành men giữa lòng đời, biết tôn trọng văn hóa dân tộc, biết đối thoại với anh chị em khác niềm tin, biết sử dụng truyền thông để gieo sự thật và lòng thương xót, và nhất là biết yêu thương con người đến mức sẵn sàng trao ban chính mình. Đó là cách đẹp nhất để tiếp nối sứ mạng của Cha Diệp. Đó cũng là con đường âm thầm nhưng bền vững để Tin Mừng bén rễ sâu trong tâm hồn dân tộc Việt Nam hôm nay.

Chương 6 : Hy sinh và can đảm trong thử thách : “Sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên”
Một trong những bài học sâu sắc, cảm động và có sức lay động lâu dài nhất từ cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là bài học về sự hy sinh và lòng can đảm trong thử thách. Nơi Cha, hy sinh không phải là một khẩu hiệu đẹp để nói trong những lúc bình an, cũng không phải là một lý tưởng xa vời chỉ được nhắc đến trong những bài giảng đạo đức, nhưng là một chọn lựa cụ thể, âm thầm và quyết liệt được thực hiện giữa những hoàn cảnh đầy nguy hiểm. Cha đã không chỉ giảng về tình yêu của người mục tử, nhưng đã sống trọn tình yêu ấy; Cha không chỉ nói rằng người mục tử phải ở gần đoàn chiên, nhưng chính Cha đã ở lại khi đoàn chiên gặp nạn; Cha không chỉ mời gọi người khác can đảm, nhưng đã dùng cả mạng sống mình để chứng minh rằng tình yêu thật luôn mạnh hơn sợ hãi. Câu nói được nhiều người ghi nhớ nơi Cha: “Sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên” không đơn thuần là một câu nói gây xúc động, nhưng là bản tóm tắt của cả một linh đạo mục tử, một thái độ sống Tin Mừng và một lời chất vấn nghiêm túc dành cho mỗi người Kitô hữu hôm nay. Bởi lẽ, sống giữa đoàn chiên không chỉ có nghĩa là hiện diện về thể lý giữa cộng đoàn, nhưng còn có nghĩa là mang lấy niềm vui, nỗi buồn, những vết thương, những lo âu và cả những giằng co của đoàn chiên vào trong trái tim mình; còn chết giữa đoàn chiên không nhất thiết chỉ là cái chết thể lý, nhưng trước hết là dám chết đi cho tính ích kỷ, cho sự an toàn riêng, cho lòng ham danh, ham quyền, ham được bảo vệ, để người khác được sống, được bình an và được nâng đỡ. Cha Diệp đã làm cho lời Chúa Giêsu về người Mục Tử Nhân Lành trở nên sống động giữa miền sông nước Nam Bộ: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Cha không chạy trốn khi nguy hiểm đến, không đặt sự an toàn của mình lên trên số phận của cộng đoàn, không nghĩ rằng chức vụ hay địa vị của mình cho phép mình được bảo vệ hơn những người khác. Trái lại, Cha chọn ở lại, bởi đối với Cha, đoàn chiên không phải là một đám đông vô danh, nhưng là những con người cụ thể mà Thiên Chúa đã trao phó cho Cha: có người già yếu, có trẻ nhỏ, có những gia đình nghèo, có những người đang hoang mang giữa biến động, có người Công giáo và cả những người ngoài Công giáo vẫn tìm đến Cha như tìm đến một người cha, một nơi nương tựa, một điểm tựa bình an. Chính vì thế, sự ở lại của Cha là một lời tuyên xưng đức tin bằng hành động: Cha tin rằng sự hiện diện trung thành có giá trị hơn sự khôn ngoan tính toán; Cha tin rằng tình yêu đích thực phải sẵn sàng trả giá; Cha tin rằng người mục tử không thể chỉ đứng bên đoàn chiên trong những ngày lễ hội, nhưng phải hiện diện rõ nhất trong lúc đoàn chiên hoang mang, bị đe dọa và cần được chở che.
Nhìn vào chứng tá ấy, chúng ta hiểu rằng lòng can đảm Kitô giáo không phải là thái độ liều lĩnh, nóng nảy hay bất chấp mọi hậu quả. Can đảm Kitô giáo cũng không phải là dùng sức mạnh để chống lại sức mạnh, lấy hận thù đáp lại hận thù, lấy bạo lực trả lời bạo lực. Sự can đảm nơi Cha Diệp là một sức mạnh được sinh ra từ đức tin, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và được thanh luyện trong tình yêu. Cha can đảm không phải vì Cha không biết sợ, nhưng vì tình yêu trong Cha lớn hơn nỗi sợ. Cha can đảm không phải vì Cha không quý mạng sống, nhưng vì Cha hiểu rằng mạng sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao ban. Cha can đảm không phải vì Cha muốn trở thành anh hùng trong mắt người đời, nhưng vì Cha không thể bỏ rơi những người Thiên Chúa đã giao cho mình. Nhiều khi chúng ta lầm tưởng rằng một người can đảm là người không bao giờ run sợ, không bao giờ chao đảo, không bao giờ cảm thấy cô đơn; nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, can đảm là vẫn bước tới dù lòng mình có thể đang run, vẫn giữ lòng trung thành dù không biết ngày mai sẽ ra sao, vẫn chọn yêu thương dù biết mình có thể bị tổn thương, vẫn chọn tha thứ dù vết thương còn đau, vẫn chọn đứng về phía sự thật dù điều ấy làm mình mất đi lợi ích, danh tiếng hoặc sự an toàn. Cha Diệp đã đi con đường ấy. Cha đã không tìm kiếm cái chết, nhưng khi đứng trước lựa chọn giữa việc bảo vệ mình và bảo vệ đoàn chiên, Cha đã để cho tình yêu lên tiếng. Chính lúc ấy, cuộc đời Cha trở thành một bài giảng không cần nhiều lời, một bài giảng được viết bằng máu, bằng sự trung thành và bằng sự tự hiến.
Bài học của Cha Diệp càng trở nên cần thiết trong bối cảnh hôm nay, khi nhiều người có thể không phải đối diện với chiến tranh hay cái chết tử đạo theo nghĩa thể lý, nhưng lại đang sống giữa những thử thách âm thầm, dai dẳng và tinh vi. Đó có thể là áp lực của một môi trường sống ngày càng đề cao lợi ích cá nhân, thành công, quyền lực và sự hưởng thụ; đó có thể là thái độ thờ ơ trước tôn giáo, trước những giá trị thiêng liêng và trước tiếng nói của lương tâm; đó có thể là những định kiến, hiểu lầm hoặc giới hạn khiến người tín hữu cảm thấy khó khăn khi công khai sống đức tin cách chân thành; đó cũng có thể là sức ép của chủ nghĩa thế tục, khiến con người dần dần sống như thể không có Thiên Chúa, chỉ quan tâm đến điều có lợi trước mắt, đến những gì đo đếm được bằng tiền bạc, địa vị, lượt thích hay sự nổi tiếng. Trong một môi trường như thế, người Kitô hữu được mời gọi can đảm, nhưng không phải bằng thái độ đối đầu gay gắt, lên án hoặc tự cô lập mình khỏi xã hội. Can đảm theo tinh thần Cha Diệp là dám sống một đời sống tử tế, trung thực và có trách nhiệm giữa một môi trường dễ chấp nhận gian dối; là dám bảo vệ người yếu thế khi số đông im lặng; là dám tha thứ khi người đời khuyến khích trả đũa; là dám xây dựng hòa bình khi chung quanh đang lan truyền sự chia rẽ; là dám nói lời hòa giải khi nhiều người chỉ muốn khơi lại những vết thương; là dám đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng; là dám phục vụ mà không cần được biết tên, được ghi công hay được ca tụng.
Đối với các linh mục, lời nhắn nhủ “sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên” là một lời mời gọi trở về với căn tính sâu xa của đời mục tử. Linh mục không chỉ là người cử hành các nghi thức, quản trị giáo xứ, tổ chức sinh hoạt hay giảng dạy giáo lý, nhưng trước hết là người được gọi để ở với dân, hiểu dân, nghe dân, khóc với dân và cùng dân bước qua những chặng đường gian khó. Có những người tín hữu không cần một bài giảng quá hùng hồn, nhưng cần một linh mục chịu ngồi xuống lắng nghe họ trong những ngày gia đình tan vỡ; có những người trẻ không cần những lời trách móc, nhưng cần một người cha kiên nhẫn đồng hành khi họ khủng hoảng đức tin và mất phương hướng; có những người nghèo không chỉ cần một món quà vật chất, nhưng cần được nhìn bằng ánh mắt tôn trọng, được gọi đúng tên, được đón nhận như một người anh em; có những bệnh nhân không mong linh mục giải thích hết mầu nhiệm đau khổ, nhưng mong thấy một bàn tay đặt trên vai mình, một lời cầu nguyện chân thành và một sự hiện diện không vội vàng. Sống giữa đoàn chiên là như thế: không đứng trên cao để quan sát, nhưng bước xuống những con đường bùn lầy của đời sống; không chỉ xuất hiện khi mọi việc thuận lợi, nhưng có mặt trong những lúc đổ vỡ, tang chế, bệnh tật, nghèo đói và bất hòa; không chọn những người dễ thương để yêu, nhưng mở lòng với cả những người khó gần, những người từng chống đối, những người đầy thương tích và đôi khi không biết cách diễn tả nỗi đau của mình.
“Chết giữa đoàn chiên” trong đời sống linh mục hôm nay cũng có thể là mỗi ngày chết đi một chút cho cái tôi của mình. Đó là chết đi cho nhu cầu luôn được công nhận, chết đi cho thói quen muốn mọi người làm theo ý mình, chết đi cho sự nóng giận, định kiến, thiên vị và khoảng cách; là chấp nhận mất thời giờ để lắng nghe, mất sự tiện nghi để đến với người nghèo, mất một phần sức khỏe để phục vụ, mất những dự tính riêng để đáp lại nhu cầu cấp thiết của cộng đoàn. Sự hy sinh ấy thường không được ai nhìn thấy, không có tiếng vỗ tay và cũng chẳng được ghi lại trong sử sách, nhưng lại là thứ làm nên sự thánh thiện thực sự của người mục tử. Một linh mục có thể không bao giờ đứng trước một cuộc bách hại công khai, nhưng mỗi ngày vẫn có thể sống tinh thần tử đạo khi trung thành với bổn phận, khi không dùng quyền bính để phục vụ bản thân, khi từ chối thỏa hiệp với sự gian dối, khi kiên nhẫn xây dựng hiệp nhất giữa những nhóm người khác biệt, khi nhận lấy phần khó về mình để cộng đoàn được bình an. Tử đạo trước hết có nghĩa là làm chứng, và có biết bao cách làm chứng bằng một đời sống âm thầm, trong sạch, khiêm nhường và trung thành.
Đối với người giáo dân, chứng tá của Cha Diệp cũng không phải là một câu chuyện chỉ dành cho hàng giáo sĩ. Mỗi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội đều được mời gọi trở thành chứng nhân giữa gia đình, nơi làm việc và xã hội. Người cha, người mẹ sống tinh thần “ở lại với đoàn chiên” khi không bỏ cuộc trước những khó khăn của gia đình, khi kiên trì đồng hành với con cái trong những giai đoạn nổi loạn, khi không vì áp lực kinh tế mà đánh mất sự hiện diện và tình thương dành cho người thân. Vợ chồng sống tinh thần hy sinh khi biết bước qua tự ái, biết xin lỗi và tha thứ, biết giữ lòng chung thủy trong những lúc tình cảm nguội lạnh, biết cùng nhau bảo vệ mái ấm trước những cám dỗ của ích kỷ và hưởng thụ. Người trẻ sống tinh thần can đảm khi không để mình bị cuốn theo lối sống dễ dãi, khi dám nói không với gian lận, bạo lực, ma túy, lối sống buông thả và những trào lưu làm mất phẩm giá con người; khi dám sống trong sạch, trung thực và biết quan tâm đến người khác, dù có thể bị chế giễu là cổ hủ hoặc khác người. Người công nhân, doanh nhân, viên chức, giáo viên, bác sĩ hay bất cứ ai cũng có thể noi gương Cha Diệp bằng cách làm việc có lương tâm, không bóc lột, không gian dối, không dùng quyền lực để chèn ép người yếu thế, không vì lợi nhuận mà hy sinh phẩm giá con người.
Trong môi trường đôi khi có những giới hạn, hiểu lầm hoặc áp lực đối với đời sống tôn giáo, người Kitô hữu càng cần học nơi Cha Diệp cách làm chứng bằng sự khiêm tốn. Khiêm tốn không có nghĩa là sợ hãi, nhút nhát hay che giấu căn tính đức tin, nhưng là sống đức tin bằng một cách thức khiến người khác nhận ra vẻ đẹp của Tin Mừng qua chính đời sống của chúng ta. Một người Kitô hữu kiêu căng, cay nghiệt, thích tranh thắng và lên án người khác sẽ làm cho người ta xa Tin Mừng, dù người ấy có nói nhiều lời đạo đức. Ngược lại, một người biết phục vụ, sống công bằng, giữ lời hứa, tôn trọng người khác, không phân biệt tôn giáo, dân tộc hay hoàn cảnh xã hội sẽ trở thành một chứng tá thuyết phục. Cha Diệp được nhiều người ngoài Công giáo kính mến không phải vì Cha ép buộc họ phải tin điều Cha tin, nhưng vì họ đã nhận được nơi Cha sự quan tâm, lòng nhân hậu và một tình thương không phân biệt. Cha đã để tình yêu nói thay cho mọi lời biện hộ. Cha không xây những bức tường ngăn cách, nhưng mở những cánh cửa của lòng thương xót. Cha không hỏi người đau khổ thuộc tôn giáo nào trước khi giúp đỡ, không hỏi người nghèo có thể trả lại gì trước khi phục vụ. Chính lối sống ấy làm cho hình ảnh của Cha vượt ra khỏi biên giới của một cộng đồng tôn giáo để trở thành biểu tượng của tình người, của lòng bao dung và của một Việt Nam biết yêu thương nhau giữa những khác biệt.
Thách đố lớn đối với người Kitô hữu hôm nay không chỉ là bảo vệ quyền được sống đạo, nhưng còn là sống đạo thế nào để đức tin trở thành một đóng góp tích cực cho xã hội. Noi gương Cha Diệp, chúng ta không tìm cách áp đặt niềm tin, nhưng đem những giá trị của Tin Mừng vào đời sống chung: sự thật, công bằng, tình liên đới, tinh thần phục vụ, sự tha thứ và lòng tôn trọng phẩm giá con người. Khi một người Công giáo chăm sóc người bệnh không phân biệt lương giáo, đó là loan báo Tin Mừng; khi một giáo xứ tổ chức cứu trợ thiên tai cho mọi người, không đòi hỏi điều kiện, đó là loan báo Tin Mừng; khi một doanh nhân Công giáo trả lương công bằng, không trốn tránh trách nhiệm và không làm giàu trên nỗi khổ của người lao động, đó là loan báo Tin Mừng; khi một người trẻ dùng mạng xã hội để lan tỏa điều tích cực thay vì vu khống, xúc phạm và gieo hận thù, đó là loan báo Tin Mừng; khi một gia đình Công giáo sống yêu thương, chung thủy, hiếu kính và mở lòng với người nghèo, đó là loan báo Tin Mừng. Loan báo Tin Mừng không luôn bắt đầu bằng việc nói về Thiên Chúa, nhưng thường bắt đầu bằng việc sống thế nào để người khác có thể cảm nhận rằng Thiên Chúa đang ở gần họ.
Đặc biệt, sự tha thứ nơi Cha Diệp cho thấy hy sinh Kitô giáo không bao giờ tách rời khỏi lòng thương xót. Nếu hy sinh mà chất chứa hận thù, sự hy sinh ấy dễ trở thành cay đắng; nếu can đảm mà thiếu yêu thương, sự can đảm ấy có thể biến thành cứng cỏi hoặc bạo lực. Cha Diệp đã không chọn con đường trả thù, dù Cha là người chịu bất công. Cha không để sự dữ biến trái tim mình thành một trái tim đầy oán hận. Đây chính là chiến thắng lớn nhất của người tử đạo: không phải chỉ là chấp nhận cái chết, nhưng là giữ được tình yêu cho đến tận cùng; không để kẻ gây đau khổ lấy đi sự bình an trong tâm hồn; không để bạo lực quyết định cách mình đáp trả. Trong một xã hội còn mang nhiều vết thương của lịch sử, khác biệt quan điểm, thành kiến vùng miền, tôn giáo và những xung đột trên không gian mạng, bài học này càng cấp thiết. Người Kitô hữu được mời gọi trở thành người chữa lành ký ức chứ không phải người đào sâu hận thù; trở thành người xây cầu chứ không phải người dựng tường; trở thành người biết lắng nghe cả những người không đồng quan điểm với mình; biết phân biệt giữa việc bảo vệ sự thật và việc hạ nhục con người; biết phản đối điều sai nhưng không nuôi lòng thù ghét người làm sai.
Xây dựng hòa bình xã hội không chỉ là nhiệm vụ của các nhà lãnh đạo hay những tổ chức lớn, nhưng bắt đầu từ cách mỗi người sử dụng lời nói, cách đối xử với hàng xóm, đồng nghiệp và những người không giống mình. Có những cuộc chiến không xảy ra bằng súng đạn, nhưng bằng lời vu khống, bằng những bình luận độc ác, bằng thái độ loại trừ, bằng sự im lặng trước bất công và bằng việc lan truyền những thông tin chưa kiểm chứng. Có những gia đình tan vỡ không phải vì thiếu vật chất, nhưng vì người ta không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe nhau. Có những cộng đoàn chia rẽ không phải vì những vấn đề quá lớn, nhưng vì những cái tôi quá lớn, vì tranh giành ảnh hưởng, vì thích hơn thua và không ai chịu bước xuống trước. Trong những hoàn cảnh ấy, noi gương Cha Diệp có nghĩa là can đảm làm người đầu tiên dừng lại, người đầu tiên xin lỗi, người đầu tiên mở lời hòa giải, người đầu tiên từ chối lan truyền tin đồn, người đầu tiên đặt thiện ích chung lên trên tự ái riêng. Đôi khi, hy sinh anh hùng nhất không phải là làm một điều phi thường, nhưng là nhịn một lời có thể gây tổn thương, là tha thứ cho người chưa xin lỗi, là âm thầm chịu thiệt để gìn giữ hiệp nhất, là tiếp tục làm điều tốt dù bị hiểu lầm.
Tuy nhiên, học nơi Cha Diệp không có nghĩa là cổ võ một sự hy sinh thiếu khôn ngoan, cam chịu mọi hình thức lạm dụng hoặc để người khác chà đạp phẩm giá của mình. Hy sinh Kitô giáo luôn gắn với sự thật và tự do nội tâm. Chúa Giêsu đã hiến mạng sống, nhưng Người cũng thẳng thắn tố cáo giả hình, bảo vệ người bị áp bức và khẳng định sự thật trước quyền lực. Vì thế, can đảm và khiêm tốn phải đi đôi với nhau; tha thứ không có nghĩa là dung túng sự dữ; xây dựng hòa bình không phải là che giấu bất công; nhẫn nhịn không có nghĩa là không lên tiếng cho người yếu thế. Noi gương Cha Diệp là dám lên tiếng nhưng không bằng hận thù, dám bảo vệ sự thật nhưng không hủy diệt phẩm giá người khác, dám chịu thiệt nhưng không làm ngơ trước sự dữ đang gây hại cho cộng đồng. Đó là một sự quân bình rất khó, đòi hỏi người Kitô hữu phải cầu nguyện, phân định và không ngừng trở về với Chúa Giêsu, Đấng vừa hiền lành vừa mạnh mẽ, vừa tha thứ vừa kiên quyết trước sự gian dối.
Điều khiến chứng tá của Cha Diệp tồn tại lâu dài không chỉ là hoàn cảnh bi thương của cái chết, nhưng là tình yêu đã làm nên ý nghĩa của cái chết ấy. Một cái chết tự nó có thể chỉ là kết thúc của một đời người, nhưng một cái chết vì yêu lại có thể mở ra sự sống trong lòng biết bao người khác. Hạt lúa mì nếu không rơi xuống đất và chết đi thì vẫn trơ trọi một mình; nhưng nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều bông hạt. Cuộc đời Cha Diệp đã trở thành hạt lúa gieo vào mảnh đất miền Tây Nam Bộ. Từ sự tự hiến của Cha, biết bao người đã tìm lại niềm tin; từ lòng thương xót của Cha, biết bao người đau khổ tìm được niềm hy vọng; từ sự hiện diện của Cha, biết bao người thuộc nhiều tôn giáo khác nhau cảm nhận được sự gần gũi, nâng đỡ và bình an. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: người trao ban mạng sống lại không mất đi, nhưng hiện diện sâu hơn; người chấp nhận nhỏ bé lại trở nên lớn lao; người không tìm vinh quang cho mình lại được người đời nhớ đến; người tưởng như thất bại trước bạo lực lại chiến thắng bằng tình yêu.
Mỗi lần nhắc đến lời “sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên”, chúng ta không nên chỉ dừng lại ở sự xúc động. Xúc động có thể làm ta rơi nước mắt, nhưng chỉ có hoán cải mới làm đời ta thay đổi. Câu nói ấy cần trở thành một câu hỏi đặt vào lương tâm mỗi người: Tôi có thực sự sống giữa những người Chúa đã trao cho tôi không, hay tôi chỉ sống bên cạnh họ mà trái tim thì xa cách? Tôi có biết mang lấy gánh nặng của gia đình, cộng đoàn và xã hội không, hay chỉ tìm sự tiện nghi và an toàn cho riêng mình? Khi khó khăn xảy đến, tôi ở lại hay bỏ đi? Khi người khác yếu đuối, tôi nâng đỡ hay xét đoán? Khi phải lựa chọn giữa lợi ích riêng và thiện ích chung, tôi chọn điều gì? Khi bị tổn thương, tôi chọn tha thứ hay nuôi hận thù? Khi gặp bất công, tôi can đảm bảo vệ sự thật hay im lặng để giữ phần an toàn cho mình? Khi đức tin bị thử thách, tôi có giữ được sự khiêm tốn và bình an hay biến mình thành người cay nghiệt, hiếu thắng?
Có lẽ chúng ta không được mời gọi chết như Cha Diệp, nhưng chắc chắn chúng ta được mời gọi sống như Cha: sống có trách nhiệm, sống gần gũi, sống trung thành và biết đặt mình trong sự phục vụ người khác. Mỗi ngày đều có những cơ hội nhỏ để ta thực hành tinh thần ấy. Một người mẹ thức khuya chăm con bệnh đang sống tinh thần tự hiến; một người cha chấp nhận vất vả nhưng không làm điều gian dối để nuôi gia đình đang sống lòng can đảm; một người trẻ bảo vệ bạn mình trước sự bắt nạt đang xây dựng hòa bình; một giáo viên kiên nhẫn với học sinh yếu kém đang ở lại với đoàn chiên; một bác sĩ tận tâm với bệnh nhân nghèo đang làm chứng cho lòng thương xót; một linh mục lặng lẽ đến thăm người bị bỏ quên đang sống căn tính mục tử; một người tín hữu không đáp trả lời xúc phạm bằng lời xúc phạm đang chiến thắng sự dữ bằng điều thiện. Những điều ấy có thể rất nhỏ trước mắt người đời, nhưng trong ánh mắt Thiên Chúa, đó là những hạt giống của Nước Trời.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng đức tin chỉ thật sự có sức thuyết phục khi đức tin ấy được trả giá bằng đời sống. Một đức tin không đụng đến sự hy sinh, không thay đổi cách chúng ta đối xử với người khác, không làm chúng ta can đảm hơn trước bất công, bao dung hơn trước khác biệt và quảng đại hơn trước nỗi đau của tha nhân, thì đức tin ấy vẫn còn đứng ngoài cửa đời sống. Cha đã đưa đức tin từ bàn thờ xuống những con đường lầy lội, từ lời giảng vào giữa nỗi bất an của dân chúng, từ sách vở vào trong quyết định ở lại với đoàn chiên. Cha đã chứng minh rằng Tin Mừng không phải là một học thuyết lạnh lùng, nhưng là tình yêu biết cúi xuống, biết ở lại và biết hiến dâng.
Xin cho các linh mục hôm nay tìm thấy nơi Cha Diệp một người anh, một người cha và một tấm gương của lòng nhiệt thành mục tử. Xin cho các ngài không mệt mỏi ở lại với đoàn chiên, nhất là những người nghèo, những người bị bỏ rơi, những người khủng hoảng đức tin và những người đang đứng bên lề cộng đoàn. Xin cho các ngài đủ khiêm tốn để lắng nghe, đủ can đảm để nói sự thật, đủ hiền lành để chữa lành và đủ quảng đại để trao ban chính mình. Xin cho người giáo dân biết sống trách nhiệm giữa lòng xã hội, không trốn tránh những vấn đề chung, không khép kín đức tin trong nhà thờ, nhưng đem tinh thần Tin Mừng vào gia đình, nghề nghiệp, văn hóa và mọi tương quan. Xin cho mỗi cộng đoàn Công giáo trở thành một không gian của hòa giải, nơi con người được đón nhận chứ không bị loại trừ, được nâng đỡ chứ không bị kết án, được chữa lành chứ không bị làm tổn thương thêm.
Và xin cho lời “sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên” không chỉ được khắc trên bia đá, in trong sách vở hay vang lên trong những ngày lễ tưởng niệm, nhưng được khắc vào trái tim của từng người chúng ta. Bởi chỉ khi dám sống cho người khác, chúng ta mới thực sự tìm thấy chính mình; chỉ khi dám trao ban, chúng ta mới nhận lại sự sống; chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta mới khám phá sức mạnh của ân sủng; chỉ khi dám yêu đến cùng, chúng ta mới hiểu thế nào là làm môn đệ Đức Kitô. Cha Diệp đã đi con đường ấy bằng cả cuộc đời. Ngài đã chọn ở lại giữa đoàn chiên, chia sẻ số phận của đoàn chiên và hiến dâng mạng sống vì đoàn chiên. Ngày hôm nay, giữa những thử thách rất khác nhưng không kém phần phức tạp, Ngài vẫn đang âm thầm nhắc mỗi người: đừng sợ phải sống tử tế giữa một thế giới đầy tính toán; đừng sợ phải tha thứ giữa một thời đại thích trả đũa; đừng sợ phải nói sự thật giữa những thỏa hiệp; đừng sợ phải phục vụ trong âm thầm; đừng sợ bị thiệt thòi vì đã chọn yêu thương. Bởi cuối cùng, điều còn lại không phải là chúng ta đã giữ được bao nhiêu cho mình, nhưng là chúng ta đã trao ban được bao nhiêu; không phải là chúng ta đã sống an toàn đến mức nào, nhưng là có bao nhiêu người đã tìm thấy sự sống, niềm hy vọng và bình an nhờ sự hiện diện của chúng ta. Đó chính là bài học lớn lao từ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp: hy sinh không làm con người nhỏ lại, nhưng làm tình yêu lớn lên; thử thách không thể dập tắt một đức tin đã bén rễ sâu trong Thiên Chúa; và sự can đảm đẹp nhất không phải là chiến thắng người khác, nhưng là chiến thắng nỗi sợ, ích kỷ và hận thù trong chính lòng mình, để trở thành khí cụ của bình an, hòa giải và lòng thương xót giữa cuộc đời.

Chương 7 : Hành hương và lòng kính dân gian – Từ Tắc Sậy dẫn con người đến gặp Chúa Kitô
Hành hương là một trong những kinh nghiệm thiêng liêng lâu đời và sâu sắc nhất của đời sống đức tin. Từ thuở xa xưa, con người đã cảm nhận rằng có những nơi chốn không chỉ được xác định bằng tọa độ địa lý, nhưng còn được ghi dấu bởi lời cầu nguyện, nước mắt, niềm hy vọng, những cuộc hoán cải và biết bao câu chuyện của ân sủng. Có những nơi ban đầu chỉ là một vùng đất bình thường, một ngôi nhà nguyện nhỏ bé, một ngôi mộ đơn sơ, một cây thánh giá giữa đồng, nhưng rồi theo dòng thời gian, nơi ấy trở thành điểm hẹn giữa trời và đất, giữa nỗi khổ đau của con người và lòng thương xót của Thiên Chúa. Tắc Sậy là một nơi như thế. Từ một vùng đất miền Tây còn nhiều sông nước, bùn lầy, lau sậy và những phận người lam lũ, Tắc Sậy hôm nay đã trở thành một trung tâm hành hương đặc biệt, nơi mỗi năm đón tiếp đông đảo khách hành hương từ khắp nơi tìm về bên phần mộ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Người ta đến từ những thành phố lớn, từ những làng quê xa xôi, từ miền Bắc, miền Trung, miền Đông, miền Tây; có người là tín hữu Công giáo sốt sắng, có người đã lâu không còn thực hành đạo, có người thuộc các tôn giáo khác, cũng có người chưa từng biết nhiều về Chúa Kitô. Họ đến bằng xe hơi, xe khách, xe máy, có người đi thành đoàn đông đúc, có người âm thầm một mình; người mang theo bó hoa, người mang theo nén hương, người mang theo một tấm ảnh của người thân đang đau bệnh, người cầm trên tay một mảnh giấy ghi đầy những lời khẩn nguyện, còn có người chẳng mang theo gì ngoài một trái tim mệt mỏi và đôi mắt đã cạn nước mắt. Nhưng dường như tất cả đều có chung một niềm mong đợi: mong được lắng nghe, mong được nâng đỡ, mong tìm thấy một tia sáng giữa những tháng ngày quá nặng nề, mong chạm đến một điều gì đó linh thiêng hơn những giới hạn và bất lực của phận người. Chính trong dòng người hành hương ấy, ta có thể nhận ra một sự thật rất đẹp: giữa một xã hội tưởng như đang ngày càng tục hóa, con người vẫn không ngừng khát khao Thiên Chúa; giữa thời đại của công nghệ, của tốc độ, của tiền bạc và hiệu quả, trái tim con người vẫn khát một nơi để quỳ xuống, để thinh lặng, để khóc, để cầu xin và để tin rằng nỗi đau của mình không rơi vào khoảng không vô nghĩa.
Tắc Sậy trở thành trung tâm thiêng liêng không chỉ vì nơi đây có một công trình kiến trúc lớn hay một không gian hành hương đông đúc, nhưng trước hết bởi nơi đây gắn liền với chứng tá tình yêu của một người mục tử đã sống và chết cho đoàn chiên. Người ta tìm đến Cha Diệp không đơn thuần vì tò mò về một nhân vật lịch sử, nhưng bởi nơi cuộc đời Cha, họ nhìn thấy một con người đã không bỏ chạy khi đoàn chiên gặp nguy hiểm, đã không chọn sự an toàn cho bản thân khi những người mình phục vụ đang đối diện với cái chết. Cha ở lại, như người mục tử nhân lành không bỏ đàn chiên khi sói dữ đến. Cha đã sống điều Chúa Giêsu từng nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Chính sự ở lại ấy, sự hy sinh ấy, sự trao hiến ấy đã biến cuộc đời Cha thành một lời rao giảng không cần nhiều ngôn từ. Người ta có thể quên một bài giảng, có thể không nhớ một bài giáo lý, nhưng rất khó quên hình ảnh một con người dám chết để người khác được sống. Cái chết của Cha không phải là một kết thúc khép lại một cuộc đời, nhưng trở thành một hạt lúa gieo vào lòng đất miền Tây, âm thầm mục nát để rồi sinh ra những mùa gặt đức tin, lòng biết ơn và niềm hy vọng. Hôm nay, mỗi bước chân hành hương về Tắc Sậy như đang bước trên cánh đồng đã được tưới bằng máu của một người mục tử. Mỗi lời cầu nguyện bên mộ Cha như được hòa vào lời nguyện của một đời đã hiến dâng. Mỗi giọt nước mắt rơi xuống nơi ấy như gặp được một trái tim mục tử từng biết thương người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi và những ai không còn biết bám víu vào đâu.
Tuy nhiên, Giáo hội luôn được mời gọi giúp các tín hữu hiểu rằng đích điểm cuối cùng của hành hương không phải là dừng lại nơi một vị thánh, một vị tử đạo hay một người tôi tớ Chúa, nhưng là đi qua chứng tá của các ngài để đến gặp Chúa Kitô. Cha Diệp không giữ người ta lại cho riêng mình. Một vị mục tử chân chính không bao giờ muốn trở thành trung tâm thay thế Chúa, nhưng luôn như Gioan Tẩy Giả, chỉ tay về phía Đức Kitô và nói: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Nếu người ta tìm đến Cha để xin ơn, thì Cha dẫn họ đến nguồn của mọi ân sủng là Thiên Chúa. Nếu người ta đến vì nghe kể về những ơn lạ, thì qua những điều ấy, họ được mời gọi nhận ra lòng thương xót của Chúa vẫn đang hoạt động. Nếu người ta đến với một đức tin còn đơn sơ, còn pha lẫn sợ hãi, tính toán hay mong cầu, thì Giáo hội cần kiên nhẫn đồng hành để đức tin ấy dần được thanh luyện, trưởng thành, trở nên một tương quan yêu mến và tín thác với Chúa Kitô. Người hành hương ban đầu có thể chỉ xin khỏi bệnh, xin làm ăn thuận lợi, xin gia đình được bình an, xin con cái thi đậu, xin thoát khỏi nợ nần, xin tìm được việc làm, xin hàn gắn một cuộc hôn nhân đang đứng trước bờ vực. Những lời cầu xin ấy rất thật, rất người và không đáng bị coi thường. Chúa Giêsu khi đi giữa dân chúng cũng đã lắng nghe những nhu cầu rất cụ thể: người mù xin được thấy, người què xin được đi, người phong cùi xin được sạch, người cha xin con mình được chữa lành, người đàn bà đau khổ chỉ mong chạm được vào gấu áo Người. Chúa không khinh thường những khẩn nguyện phát xuất từ nỗi đau của con người. Người đón nhận họ ngay tại nơi họ đang đứng, nhưng không để họ mãi đứng yên ở đó. Sau khi chữa lành thân xác, Người mời họ bước vào đời sống mới; sau khi ban bánh ăn no, Người mời họ tìm kiếm bánh trường sinh; sau khi tha thứ, Người nói: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Bởi vậy, việc mục vụ tại các trung tâm hành hương cần khởi đi từ sự trân trọng những nhu cầu cụ thể của con người, nhưng không dừng lại ở việc đáp ứng tâm lý xin ơn. Phải dẫn người hành hương từ nhu cầu đến gặp Đấng ban ơn, từ nỗi lo âu đến lòng tín thác, từ việc tìm kiếm một phép lạ bên ngoài đến cuộc biến đổi sâu xa bên trong, từ mong muốn hoàn cảnh được thay đổi đến lời cầu xin cho chính trái tim mình được đổi mới.
Lòng sùng kính dân gian là một kho tàng quý giá của đời sống Giáo hội, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Người Việt vốn coi trọng tình nghĩa, lòng biết ơn, đạo hiếu, sự gắn bó với tổ tiên và niềm kính trọng đối với những người đã sống một cuộc đời nhân đức, hy sinh vì cộng đồng. Chính vì thế, hình ảnh Cha Diệp gần gũi với tâm thức của người dân. Người ta gọi Cha bằng tiếng “Cha” thân thương, không phải như một danh hiệu xa cách, nhưng như gọi một người cha trong gia đình, một người có thể lắng nghe, che chở và chuyển cầu. Nhiều người chưa hiểu hết thần học về sự hiệp thông của các thánh, nhưng họ cảm nhận rằng một người đã sống tốt lành và chết vì yêu thương vẫn có thể gần gũi với họ trong mầu nhiệm của Thiên Chúa. Nhiều người chưa thuộc những kinh nguyện dài, nhưng họ biết đứng lặng bên mộ Cha, chắp tay và thưa bằng những lời mộc mạc: “Cha thương giúp con”, “Cha cầu cho gia đình con”, “Con khổ quá, Cha ơi”, “Xin Cha chỉ đường cho con.” Những lời ấy có thể chưa hoàn chỉnh về ngôn ngữ thần học, nhưng chứa đựng một niềm tin chân thành và một khát vọng được nâng đỡ. Giáo hội không nên vội vàng dập tắt hay coi thường những biểu hiện đức tin bình dân ấy, bởi nhiều khi chính trong những lời cầu nguyện vụng về lại có một trái tim khiêm nhường mà Thiên Chúa yêu thích. Chúa không chỉ nghe những lời kinh được trình bày bằng ngôn ngữ uyên bác. Chúa cũng nghe tiếng thở dài của người mẹ nghèo, tiếng khóc nghẹn của người mất con, lời cầu lắp bắp của người cả đời chưa từng bước vào nhà thờ, nhưng trong lúc tuyệt vọng đã tìm đến một nơi thánh và gọi tên Người.
Đạo đức bình dân có khả năng chạm đến những tầng sâu mà đôi khi các hình thức trình bày đức tin quá lý trí không thể chạm tới. Con người không chỉ sống bằng lý luận nhưng còn sống bằng ký ức, biểu tượng, cảm xúc, thân thể và cộng đồng. Một cuộc hành hương không chỉ là một bài học giáo lý được nghe bằng tai, mà là một kinh nghiệm toàn diện: đôi chân bước đi, thân xác chịu mệt, đôi mắt nhìn thấy dòng người cầu nguyện, đôi tai nghe tiếng chuông, tiếng hát, lời kinh, bàn tay chạm vào ảnh tượng, trái tim rung động trước chứng tá của một người đã hiến mạng sống. Có những chân lý khi được nói bằng khái niệm thì người ta khó nhớ, nhưng khi được sống bằng một hành trình, một cử chỉ, một không gian và một kỷ niệm thì lại khắc sâu suốt đời. Một em bé theo cha mẹ đi hành hương có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của tử đạo, nhưng hình ảnh người mẹ quỳ cầu nguyện bên mộ Cha Diệp có thể gieo vào tâm hồn em một hạt giống đức tin. Một người chồng vốn khô khan có thể đi theo gia đình chỉ vì chiều vợ, nhưng khi nhìn thấy biết bao người đau khổ vẫn kiên trì cầu nguyện, lòng anh có thể mềm lại. Một người trẻ tưởng rằng tôn giáo chỉ là chuyện xa xưa có thể bất ngờ xúc động trước câu chuyện một linh mục đã chọn chết thay cho giáo dân. Một người ngoài Công giáo có thể chưa sẵn sàng bước vào một lớp giáo lý, nhưng lại sẵn sàng đến một trung tâm hành hương vì nghe kể về lòng nhân hậu và sự linh thiêng của Cha. Chính những cánh cửa nhỏ bé ấy có thể trở thành khởi điểm cho một cuộc gặp gỡ lớn lao hơn với Chúa.
Nhưng đạo đức bình dân cũng cần được soi sáng, phân định và thanh luyện bằng Lời Chúa cũng như giáo huấn của Giáo hội, để tránh những lệch lạc có thể xảy ra. Sùng kính không được biến thành mê tín; xin ơn không được biến thành một cuộc mặc cả; lễ vật không thể được hiểu như giá phải trả để mua lấy phép lạ; các vị thánh không thể bị xem như những thần linh độc lập có quyền ban phát ơn lành ngoài Thiên Chúa. Có người có thể nghĩ rằng chỉ cần đến hành hương thật nhiều lần, dâng thật nhiều lễ vật, đọc thật nhiều kinh thì chắc chắn sẽ được điều mình muốn. Có người tìm đến nơi thánh nhưng vẫn giữ nguyên lối sống bất công, gian dối, bạo lực và ích kỷ. Có người xin cho việc làm ăn phát đạt nhưng không chịu sống lương thiện; xin gia đình bình an nhưng không chịu tha thứ; xin con cái ngoan ngoãn nhưng chính mình lại không làm gương; xin khỏi bệnh nhưng không biết trân trọng và chăm sóc sức khỏe; xin thoát khỏi khổ đau nhưng không chịu thay đổi những lựa chọn đang gây tổn thương cho mình và người khác. Một cuộc hành hương đích thực không thể chỉ làm nhẹ bớt nỗi sợ mà không đụng đến lương tâm; không thể chỉ tạo cảm giác an tâm mà không dẫn đến hoán cải. Nếu sau khi đến nơi thánh, người ta trở về mà vẫn nói xấu, thù hận, lừa lọc và vô cảm như trước, thì hành trình địa lý đã hoàn tất nhưng cuộc hành hương nội tâm chưa thực sự bắt đầu. Còn nếu một người sau chuyến hành hương biết quay về làm hòa với người thân, biết từ bỏ một thói quen xấu, biết trả lại điều đã lấy của người khác, biết quan tâm đến cha mẹ già, biết dành thời gian cho con cái, biết sống ngay thẳng hơn trong công việc, biết mở lòng với người nghèo, thì đó mới là hoa trái đẹp nhất của hành hương. Phép lạ lớn không chỉ là bệnh tật biến mất, nhưng còn là một trái tim chai đá trở nên biết yêu; không chỉ là một khó khăn được tháo gỡ, nhưng là một con người biết đón nhận thánh ý Chúa; không chỉ là nhận được điều mình xin, nhưng là nhận ra Chúa vẫn yêu mình ngay cả khi lời cầu nguyện chưa được đáp lại theo cách mình mong muốn.
Bởi đó, các trung tâm hành hương như Tắc Sậy cần được phát triển không chỉ về quy mô vật chất, nhưng sâu xa hơn là về chiều kích mục vụ và thiêng liêng. Một nơi hành hương đẹp không chỉ là nơi có công trình đồ sộ, bãi đậu xe rộng, nhiều dịch vụ và số lượng khách đông, nhưng là nơi mỗi người có thể thực sự gặp Chúa. Người hành hương cần được đón tiếp với sự ân cần, không phân biệt giàu nghèo, đạo hay không đạo, người quen hay người lạ. Họ cần tìm thấy một không gian đủ trang nghiêm để cầu nguyện, đủ thinh lặng để lắng nghe tiếng lòng, đủ gần gũi để không cảm thấy mình là người ngoài. Các thánh lễ cần được cử hành sốt sắng, lời giảng cần bám sát Lời Chúa và chạm đến những nỗi đau thực tế của con người. Bí tích Hòa Giải cần được quan tâm đặc biệt, bởi biết bao người đến hành hương mang theo những gánh nặng của lương tâm, những vết thương của quá khứ, những năm tháng xa Chúa và một niềm khao khát được bắt đầu lại. Có thể một người đến Tắc Sậy ban đầu chỉ để xin Cha Diệp giúp một công việc, nhưng chính tại đó họ được mời gọi xưng tội sau nhiều năm, được đón nhận ơn tha thứ, được trở về với Thánh Thể và tìm lại căn tính người con của Thiên Chúa. Đó là lúc lòng sùng kính dân gian đã hoàn thành vai trò đẹp nhất của mình: mở một con đường dẫn con người đến các bí tích, đến đời sống Hội Thánh và đến cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô.
Những trung tâm hành hương cũng cần trở thành nơi công bố Lời Chúa bằng nhiều hình thức dễ hiểu và gần gũi. Không phải ai đến hành hương cũng có nền tảng giáo lý vững chắc. Nhiều người chỉ ở lại vài giờ, có khi chỉ ghé qua trong một chuyến đi dài. Vì vậy, những bảng thông tin, không gian triển lãm, phim tài liệu, bài hát, câu chuyện kể, hình ảnh, tài liệu ngắn và nội dung truyền thông cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để giúp họ hiểu cuộc đời, sứ vụ và chứng tá của Cha Diệp. Tuy nhiên, mọi nội dung ấy phải luôn quy hướng về Chúa Kitô, làm nổi bật Tin Mừng của tình yêu tự hiến, của người mục tử nhân lành, của sự tha thứ và lòng thương xót. Câu chuyện về Cha không nên chỉ được kể như một huyền thoại giàu tính cảm xúc, nhưng phải được đặt trong ánh sáng của mầu nhiệm Vượt Qua: người môn đệ bước theo Chúa Giêsu, chấp nhận mất mạng sống vì yêu thương và nhờ đó sự sống mới được nảy sinh. Khi người hành hương hiểu rằng sức mạnh nơi Cha Diệp không đến từ quyền lực thế gian mà từ việc Cha thuộc trọn về Chúa, họ sẽ được mời gọi không chỉ xin Cha làm điều gì đó cho mình, nhưng còn học nơi Cha cách sống cho người khác.
Tắc Sậy còn có thể trở thành trường học của lòng thương xót. Người ta không chỉ đến đó để nhận ơn, nhưng còn được mời gọi trở thành ân huệ cho người khác. Một người vừa xin Chúa chữa lành cho mình có thể được nhắc nhớ đến những bệnh nhân nghèo không có tiền điều trị. Một gia đình vừa tạ ơn vì vượt qua hoạn nạn có thể được mời gọi chia sẻ với những gia đình đang gặp khó khăn. Một người vừa xin công việc làm ăn thuận lợi có thể được khuyến khích kinh doanh công bằng, trả lương xứng đáng và không bóc lột người lao động. Những khoản dâng cúng, nếu được quản lý minh bạch và sử dụng khôn ngoan, có thể trở thành nguồn lực cho các hoạt động bác ái, giáo dục, y tế, hỗ trợ người khuyết tật, trẻ em nghèo, người già neo đơn và những nạn nhân của thiên tai. Khi ấy, lòng sùng kính không khép kín trong một tương quan riêng tư giữa người xin và vị thánh, nhưng được mở ra thành dòng sông bác ái chảy đến những người đang đau khổ. Đó cũng chính là cách tôn kính Cha Diệp chân thật nhất, bởi không thể nói yêu mến một vị mục tử đã sống cho người nghèo mà lại thờ ơ với người nghèo đang ở ngay bên cạnh mình.
Hành hương còn là cơ hội xây dựng sự hiệp thông. Trong cuộc sống thường ngày, con người dễ bị chia cắt bởi địa vị, nghề nghiệp, vùng miền, tôn giáo, quan điểm và hoàn cảnh kinh tế. Nhưng trên đường hành hương, mọi người trở thành những lữ khách. Người giàu cũng biết mỏi chân, người có quyền lực cũng phải xếp hàng, người học cao cũng phải cúi đầu cầu nguyện như người ít chữ, người đang thành công cũng có những nỗi đau không thể giải quyết bằng tiền bạc. Trước mặt Thiên Chúa, mọi người đều nghèo và đều cần được thương xót. Chính kinh nghiệm ấy có thể giúp các tín hữu học lại sự khiêm nhường và tình huynh đệ. Tại Tắc Sậy, một người Công giáo có thể đứng cầu nguyện bên cạnh một người không cùng tôn giáo; một người từ thành phố có thể trò chuyện với một người nông dân miền Tây; một người trẻ có thể dìu một cụ già; một gia đình xa lạ có thể chia sẻ cho nhau chai nước hay chỗ ngồi. Những cử chỉ nhỏ bé ấy chính là hạt giống của một nền văn hóa gặp gỡ mà Giáo hội được mời gọi xây dựng. Tắc Sậy không chỉ là nơi người ta gặp một vị mục tử đã khuất, nhưng còn là nơi những người đang sống học cách nhận ra nhau như anh chị em.
Đặc biệt, sự hiện diện đông đảo của những người ngoài Công giáo tại Tắc Sậy mở ra một cánh cửa quý giá cho đối thoại liên tôn và truyền giáo bằng chứng tá. Họ đến không phải vì đã chấp nhận tất cả giáo lý Công giáo, nhưng bởi họ cảm phục một người sống nhân hậu và hy sinh. Đây là điểm gặp gỡ rất tự nhiên giữa Tin Mừng và văn hóa Việt Nam. Con người có thể khác nhau về niềm tin, nhưng vẫn biết quý trọng lòng trung nghĩa, sự hy sinh, lòng thương người và tinh thần dám sống vì cộng đồng. Cha Diệp được nhiều người ngoài Công giáo kính trọng vì nơi Cha, họ nhận thấy một tấm lòng không phân biệt. Chính sự kính trọng ấy là một vùng đất màu mỡ cho đối thoại. Giáo hội không nên biến nơi hành hương thành một không gian khép kín chỉ dành cho người “trong đạo”, cũng không nên lợi dụng lòng tin của khách hành hương để tạo cảm giác áp đặt. Trái lại, cần đón tiếp họ bằng sự tôn trọng, giải thích đức tin bằng ngôn ngữ hiền hòa, lắng nghe những câu chuyện của họ và để chính chứng tá yêu thương nói lên vẻ đẹp của Tin Mừng. Loan báo Tin Mừng không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một bài giáo lý dài. Đôi khi nó bắt đầu bằng một chỗ nghỉ sạch sẽ cho người già, một ly nước cho người khát, một nụ cười của người hướng dẫn, một lời cầu nguyện không phân biệt, một thái độ không phán xét đối với người chưa biết Chúa. Khi một người ngoài Công giáo được tiếp đón với lòng tử tế tại nơi hành hương, họ có thể chưa trở thành Kitô hữu ngay, nhưng hình ảnh của Hội Thánh trong lòng họ đã bắt đầu thay đổi. Và nhiều khi, đó chính là bước đầu của một hành trình dài mà chỉ Thiên Chúa biết sẽ dẫn họ đến đâu.
Giáo hội tại Việt Nam có thể học từ kinh nghiệm Tắc Sậy để phát triển các trung tâm hành hương khác như những “ốc đảo thiêng liêng” giữa một xã hội ngày càng bận rộn và bất an. Con người hôm nay có rất nhiều nơi để mua sắm, giải trí, ăn uống và tiêu thụ, nhưng lại thiếu những nơi giúp họ dừng lại, thinh lặng và đặt những câu hỏi căn bản: Tôi đang sống vì điều gì? Tôi có thực sự hạnh phúc không? Tôi đang mang vết thương nào? Tôi cần tha thứ cho ai? Tôi đang chạy trốn điều gì? Thiên Chúa ở đâu trong cuộc đời tôi? Một trung tâm hành hương đúng nghĩa phải là nơi giúp con người thoát ra khỏi vòng quay vội vã để nhìn lại đời mình dưới ánh sáng của Chúa. Nơi đó có thể tổ chức những ngày tĩnh tâm, hành trình sám hối, đêm cầu nguyện, giờ chầu Thánh Thể, suy niệm Lời Chúa, các buổi cầu nguyện chữa lành nội tâm, những chương trình dành cho gia đình, giới trẻ, người đau bệnh, người mất người thân, người đang khủng hoảng đức tin. Cũng cần có những người được đào tạo để lắng nghe và đồng hành, bởi nhiều khách hành hương không chỉ cần một nghi thức, nhưng cần một người đủ kiên nhẫn để nghe câu chuyện của họ mà không phán xét.
Trong thời đại số, ý nghĩa của hành hương cũng có thể được mở rộng qua truyền thông, nhưng không được đánh mất chiều sâu. Những người không thể trực tiếp đến Tắc Sậy vì tuổi già, bệnh tật, khoảng cách hay hoàn cảnh kinh tế vẫn có thể tham dự các thánh lễ trực tuyến, nghe kể về cuộc đời Cha Diệp, gửi ý cầu nguyện và hiệp thông tinh thần với cộng đoàn. Các nền tảng truyền thông có thể lan tỏa những chứng từ hoán cải, các bài suy niệm, lời cầu nguyện và những câu chuyện bác ái phát sinh từ lòng sùng kính Cha. Tuy nhiên, truyền thông không nên chỉ khai thác những câu chuyện giật gân về phép lạ hay những hiện tượng khó kiểm chứng, bởi điều đó dễ làm đức tin bị giản lược thành sự tò mò và tìm kiếm điều lạ. Điều cần được lan tỏa mạnh nhất phải là chứng tá của một người mục tử đã yêu đến cùng, là lời mời gọi sống nhân hậu, trung thành, hy sinh và biết ở lại với người đau khổ. Trong một thế giới đầy những nội dung ồn ào, hình ảnh Cha Diệp có thể trở thành một thông điệp lặng lẽ nhưng mạnh mẽ: giá trị của một đời người không nằm ở việc người ấy tích lũy được bao nhiêu, nhưng ở việc đã trao ban được bao nhiêu; không nằm ở chỗ đã bảo vệ mình an toàn thế nào, nhưng ở chỗ đã dám hy sinh vì người khác ra sao.
Cũng cần nhìn nhận rằng những trung tâm hành hương lớn có thể đối diện với nguy cơ thương mại hóa. Khi lượng khách tăng lên, các dịch vụ ăn uống, lưu trú, buôn bán đồ đạo, vận chuyển và nhiều hoạt động kinh tế khác sẽ phát triển. Điều này tự nó không xấu, bởi khách hành hương có những nhu cầu chính đáng và người dân địa phương cũng cần sinh kế. Nhưng nếu không được định hướng, sự linh thiêng có thể bị lấn át bởi tiếng mời chào, việc buôn bán thiếu trung thực, giá cả bất hợp lý, sản phẩm mê tín hoặc tâm lý trục lợi trên nỗi đau và niềm tin của người khác. Một nơi hành hương phải luôn bảo vệ người nghèo, người yếu thế và những ai dễ bị lợi dụng. Cần có sự hướng dẫn rõ ràng để các vật phẩm đạo đức được sử dụng đúng ý nghĩa, không bị quảng bá như những đồ vật có quyền năng ma thuật. Cần tránh việc biến lòng đạo thành thị trường, biến lời khấn nguyện thành giao dịch, biến ơn thánh thành món hàng. Chúa Giêsu từng thanh tẩy Đền Thờ vì nơi cầu nguyện đã bị biến thành chỗ buôn bán. Lời cảnh tỉnh ấy vẫn còn nguyên giá trị cho mọi trung tâm hành hương hôm nay. Sự phát triển vật chất chỉ thật sự có ý nghĩa khi phục vụ cho sự gặp gỡ thiêng liêng; mọi hoạt động kinh tế quanh nơi thánh cần được điều chỉnh bởi sự công bằng, tiết độ, minh bạch và lòng tôn trọng đối với người hành hương.
Đồng thời, việc gìn giữ môi trường tại các trung tâm hành hương cũng là một phần của chứng tá đức tin. Những đoàn người đông đảo có thể tạo ra lượng lớn rác thải, tiếng ồn và áp lực lên hệ sinh thái địa phương. Một nơi thánh không thể chỉ đẹp trong nhà nguyện mà lại nhếch nhác bên ngoài; không thể mời gọi tôn vinh Đấng Tạo Hóa mà lại để môi trường bị hủy hoại. Khách hành hương cần được giáo dục về việc giữ vệ sinh, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tôn trọng cảnh quan và sử dụng tài nguyên có trách nhiệm. Các đoàn hành hương có thể kết hợp cầu nguyện với những hoạt động bảo vệ môi trường, trồng cây, thu gom rác, giúp đỡ cộng đồng địa phương. Khi đó, cuộc hành hương không chỉ chữa lành tâm hồn con người, mà còn góp phần chữa lành ngôi nhà chung. Đất Tắc Sậy, với vẻ đẹp mộc mạc của miền sông nước, có thể trở thành nơi người ta học lại lòng biết ơn đối với thiên nhiên và trách nhiệm bảo vệ công trình tạo dựng của Thiên Chúa.
Điều quan trọng nhất là mỗi người phải hiểu rằng toàn bộ đời sống Kitô hữu là một cuộc hành hương. Chúng ta không có thành trì vĩnh viễn ở trần gian, nhưng đang đi về quê trời. Những chuyến hành hương bên ngoài nhắc chúng ta về hành trình bên trong. Trên đường đi, có lúc mệt mỏi, có lúc lạc hướng, có lúc phải chờ đợi, có lúc gặp mưa nắng, có lúc phải nhờ người khác nâng đỡ. Đời người cũng vậy. Không ai bước đi mà không mang theo những yếu đuối, thất bại và vết thương. Nhưng điều an ủi là chúng ta không đi một mình. Chúa Kitô là Đường, là người bạn đồng hành và cũng là đích đến. Các thánh và những chứng nhân như Cha Diệp là những người đã đi trước, để lại dấu chân và nhắc chúng ta rằng con đường tình yêu dù có thập giá vẫn dẫn đến sự sống. Đến Tắc Sậy, người ta có thể xin Cha Diệp chuyển cầu cho mình, nhưng cũng phải nghe nơi chứng tá của Cha một câu hỏi: “Con đang sống cho ai? Con có dám ở lại với những người được trao phó cho con không? Con có dám hy sinh một phần tiện nghi, thời gian, tiền bạc và ý riêng để người khác được sống tốt hơn không?” Một người cha trong gia đình có thể học nơi Cha Diệp sự trung thành với vợ con; một người mẹ có thể học sự kiên nhẫn hy sinh; một linh mục có thể được nhắc lại tình yêu mục tử; một tu sĩ có thể được đánh thức khỏi lối sống an toàn; một người trẻ có thể hiểu rằng cuộc đời đáng giá nhất khi được trao ban; một người đang oán hận có thể học tha thứ; một người đang tuyệt vọng có thể tìm lại lý do để tiếp tục bước đi.
Từ Tắc Sậy, Giáo hội được mời gọi nhận ra sức mạnh truyền giáo lớn lao của lòng sùng kính dân gian khi được đồng hành và định hướng đúng đắn. Không nên đặt đạo đức bình dân đối lập với phụng vụ, Kinh Thánh hay thần học, nhưng cần giúp các chiều kích ấy nâng đỡ lẫn nhau. Phụng vụ ban cho lòng sùng kính nền tảng trong mầu nhiệm Đức Kitô; Lời Chúa soi sáng và thanh luyện các thực hành đạo đức; thần học giúp người tín hữu hiểu đúng; còn lòng đạo bình dân đem đức tin đi vào nhịp sống, cảm xúc, gia đình và văn hóa của dân tộc. Khi những yếu tố ấy hòa hợp, đức tin không còn là một hệ thống khô cứng, nhưng trở thành kinh nghiệm sống động của toàn thể con người. Người ta có thể vừa tham dự Thánh lễ sốt sắng, vừa kính viếng mộ Cha Diệp; vừa lần chuỗi, vừa đọc Lời Chúa; vừa xin ơn, vừa thực hành bác ái; vừa trân trọng những biểu tượng truyền thống, vừa ý thức rằng chỉ một mình Thiên Chúa là nguồn cứu độ.
Tắc Sậy vì thế không chỉ là một địa danh trên bản đồ hành hương, nhưng có thể trở thành một biểu tượng cho cách Giáo hội hiện diện giữa lòng dân tộc: gần gũi với những nỗi đau của dân, tôn trọng những biểu hiện đức tin đơn sơ, mở cửa cho người thuộc mọi hoàn cảnh, nhưng luôn kiên trì dẫn mọi người đến trung tâm là Chúa Giêsu Kitô. Nơi ấy nhắc Giáo hội rằng truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng những chương trình lớn lao, nhưng có thể bắt đầu từ một chứng tá yêu thương chân thật. Một người mục tử đã sống giữa dân, giúp đỡ người nghèo, không phân biệt lương giáo, dám ở lại trong hiểm nguy và chấp nhận hy sinh mạng sống đã trở thành một lời Tin Mừng có sức vang xa qua nhiều thế hệ. Người ta đến với Cha Diệp bởi họ cảm thấy mình được thương. Và chính cảm nghiệm được thương ấy có thể mở lòng họ ra với Thiên Chúa, Đấng là nguồn của mọi tình yêu.
Ước gì mọi người khi đến Tắc Sậy không chỉ mang theo những điều muốn xin, nhưng cũng biết mang về một lời mời gọi để sống khác đi. Ước gì người xin ơn bình an trở về biết xây dựng bình an; người xin được tha thứ trở về biết tha thứ; người xin chữa lành trở về biết băng bó vết thương cho người khác; người xin thoát nghèo trở về biết chia sẻ với người túng thiếu; người xin gia đình hạnh phúc trở về biết dành thời gian yêu thương gia đình; người xin thành công trở về biết sử dụng thành công để phục vụ. Ước gì từng cuộc hành hương không kết thúc ở cổng ra của trung tâm hành hương, nhưng tiếp tục trong căn nhà, nơi làm việc, khu xóm và cộng đoàn của mỗi người. Bởi nơi hành hương thật sự mà Chúa muốn xây dựng cuối cùng không chỉ là những ngôi đền bằng đá, nhưng là tâm hồn con người; lễ vật đẹp nhất không chỉ là những bó hoa, ngọn nến hay nén hương, nhưng là một đời sống công chính và yêu thương; lời khấn đẹp nhất không chỉ là những điều ta thưa với Chúa, nhưng là quyết tâm làm cho ý Chúa được thể hiện trong cuộc đời mình.
Và như thế, từ một vùng lau sậy bình dị, Tắc Sậy có thể tiếp tục tỏa sáng như một ngọn đèn của lòng thương xót giữa đồng bằng sông Cửu Long, một nơi những người mệt mỏi tìm được chỗ nghỉ ngơi, những người tội lỗi tìm được con đường trở về, những người tuyệt vọng tìm lại niềm hy vọng, những người khác biệt gặp nhau trong tình người, và những tâm hồn đang khát được dẫn đến nguồn nước hằng sống là Chúa Kitô. Cha Diệp đã hoàn tất cuộc hành hương đời mình bằng sự trao hiến đến cùng. Hôm nay, bên phần mộ Cha, từng đoàn người vẫn tiếp tục cuộc hành hương của họ. Có người đến với gánh nặng và ra về với bình an; có người đến chỉ vì tò mò nhưng ra về với một câu hỏi về đức tin; có người đến để xin một phép lạ và nhận ra phép lạ lớn nhất là mình vẫn được Thiên Chúa yêu; có người đến để tìm Cha Diệp, nhưng qua Cha, lại gặp được Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành không bao giờ bỏ rơi đoàn chiên. Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của hành hương và lòng sùng kính dân gian: không giữ con người lại ở những dấu chỉ bên ngoài, nhưng dùng những dấu chỉ ấy như những chiếc cầu, dẫn từng phận người, với tất cả nước mắt, hy vọng, yếu đuối và khát vọng của họ, bước vào cuộc gặp gỡ cứu độ với Chúa Kitô, Đấng đã đến để con người được sống và sống dồi dào.

Chương 7 : Hành hương và lòng kính dân gian – Từ Tắc Sậy dẫn con người đến gặp Chúa Kitô Trong kỷ nguyên AI và kỹ thuật số : Công nghệ chỉ là phương tiện, tình yêu mục tử mới là linh hồn của việc loan báo Tin Mừng.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật số hôm nay, khi con người có thể chỉ cần vài thao tác đơn giản để tạo ra một bài viết, một hình ảnh, một đoạn phim, một bản nhạc, một bài giảng hay thậm chí một chương trình truyền thông có sức lan tỏa đến hàng triệu người, chứng tá của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lại vang lên như một lời nhắc nhở vừa dịu dàng vừa nghiêm túc: công nghệ dù kỳ diệu đến đâu cũng chỉ là phương tiện, còn cốt lõi của việc loan báo Tin Mừng vẫn luôn là một trái tim biết yêu thương, một đời sống dám hiến mình và một người mục tử thật sự mang lấy mùi của đoàn chiên. AI có thể giúp con người viết nhanh hơn, trình bày đẹp hơn, tổng hợp thông tin rộng hơn, dịch thuật chính xác hơn, xây dựng hình ảnh sinh động hơn và đưa sứ điệp đến những nơi mà trước đây người loan báo Tin Mừng khó có thể đặt chân tới; nhưng AI không thể thay thế một ánh mắt cảm thông dành cho người đang đau khổ, không thể thay thế một bàn tay nắm lấy bàn tay của người hấp hối, không thể ngồi lặng hàng giờ bên một gia đình vừa mất người thân, không thể khóc với người đang khóc, không thể mang trong lòng nỗi thao thức vì một linh hồn đang xa Chúa, và càng không thể tự mình bước lên con đường thập giá để chết thay cho đoàn chiên. Máy móc có thể xử lý vô số dữ liệu về tình yêu, nhưng chỉ con người mới có thể thật sự yêu; thuật toán có thể phân tích những biểu hiện của lòng thương xót, nhưng chỉ một trái tim được Tin Mừng biến đổi mới có thể cúi xuống trước nỗi đau của tha nhân; trí tuệ nhân tạo có thể mô phỏng ngôn ngữ của người mục tử, nhưng không thể tự trở thành mục tử, bởi căn tính của người mục tử không được làm nên từ những câu chữ trau chuốt, những hình ảnh bắt mắt hay những con số tương tác, mà được làm nên từ sự hiện diện, từ hy sinh, từ lòng trung thành và từ việc dám trao ban chính mạng sống mình vì những người được trao phó.
Nhìn lại cuộc đời Cha Diệp, chúng ta nhận ra rằng ngài không có những phương tiện truyền thông hiện đại, không có mạng xã hội, không có máy quay, không có phòng thu, không có các nền tảng phát trực tuyến, càng không có trí tuệ nhân tạo hỗ trợ soạn thảo hay truyền bá nội dung. Thế nhưng sứ điệp của ngài vẫn sống, vẫn lan tỏa, vẫn đi vào lòng hàng triệu người sau bao nhiêu thập niên, bởi ngài đã không chỉ nói về Tin Mừng mà đã trở thành một trang Tin Mừng sống động. Ngài không cần những lời quảng bá về lòng thương xót, bởi đời ngài đã là lòng thương xót; ngài không cần xây dựng hình ảnh về người mục tử tận tụy, bởi chính cách ngài ở lại với đoàn chiên giữa lúc nguy nan đã trở thành hình ảnh không thể phai mờ; ngài không cần tìm kiếm sự nổi tiếng, bởi tình yêu chân thật tự nó có sức lan tỏa mạnh hơn mọi chiến dịch truyền thông. Câu nói và cũng là lựa chọn sống của Cha: “Sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên” không phải là một khẩu hiệu được tạo ra để gây xúc động, nhưng là lời phát xuất từ một đời sống đã được chuẩn bị từng ngày bằng những hy sinh âm thầm, những lần thăm viếng, những bước chân đến với người nghèo, những giờ cầu nguyện, những lần chia sẻ miếng cơm manh áo và một sự gắn bó đến tận cùng với dân chúng. Chính vì thế, cho dù thời đại thay đổi, dù phương tiện truyền thông thay đổi, dù cách con người tiếp nhận thông tin thay đổi, thì sức mạnh của chứng tá ấy vẫn không hề cũ. Trái lại, giữa một thế giới tràn ngập nội dung nhưng thiếu sự hiện diện, đầy những lời nói đẹp nhưng thiếu những cuộc đời đẹp, có quá nhiều hình ảnh được tô điểm nhưng lại thiếu những tâm hồn chân thật, chứng tá của Cha Diệp càng trở nên cần thiết và có sức chất vấn mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Thời đại AI mở ra những cơ hội chưa từng có cho sứ mạng loan báo Tin Mừng. Một giáo xứ nhỏ cũng có thể truyền trực tuyến Thánh lễ đến những người đau yếu, cao tuổi hoặc đang sống xa quê; một linh mục có thể chia sẻ suy niệm Lời Chúa đến hàng ngàn người chỉ trong vài phút; một giáo lý viên có thể sử dụng hình ảnh, video, đồ họa và các công cụ tương tác để giúp trẻ em hiểu giáo lý dễ dàng hơn; một nhà truyền giáo có thể dịch nội dung sang nhiều ngôn ngữ để tiếp cận những cộng đồng khác nhau; một người trẻ có thể dùng chính chiếc điện thoại của mình để kể lại một câu chuyện về lòng nhân ái, một chứng tá đức tin hay một hành động bác ái. AI còn có thể hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, hệ thống hóa giáo huấn, chuẩn bị bài học, thiết kế chương trình mục vụ, phân tích nhu cầu truyền thông và giúp những người phục vụ tiết kiệm thời gian trong nhiều công việc kỹ thuật. Những khả năng ấy là những quà tặng đáng trân trọng nếu được sử dụng với sự khôn ngoan, tinh thần trách nhiệm và một lương tâm được soi sáng bởi Tin Mừng. Hội Thánh không được sợ hãi công nghệ, cũng không nên đứng ngoài những biến chuyển của thời đại, bởi Chúa vẫn có thể dùng những phương tiện mới để mở ra những con đường mới cho Lời Ngài. Tuy nhiên, Hội Thánh cũng không được ngây thơ trước công nghệ, không được xem kỹ thuật như một thứ quyền năng có thể giải quyết mọi vấn đề, càng không được để sự tiện lợi của máy móc thay thế cho trách nhiệm của con người. Công nghệ phải được đặt trong tay của tình yêu, được hướng dẫn bởi sự thật, được kiểm soát bởi lương tâm và được sử dụng để phục vụ phẩm giá con người. Khi công nghệ không còn phục vụ con người mà bắt con người phục vụ nó, khi truyền thông không còn dẫn đến hiệp thông mà chỉ tạo ra sự chú ý, khi nội dung tôn giáo không còn giúp người ta gặp Chúa mà chỉ giúp người sản xuất nội dung tìm kiếm danh tiếng, lúc ấy phương tiện đã lấn át mục đích, và sứ mạng loan báo Tin Mừng có nguy cơ bị biến thành một hoạt động trình diễn.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng người loan báo Tin Mừng trước hết không phải là người biết sử dụng công nghệ giỏi, nhưng là người biết yêu thương sâu. Một linh mục có thể có hàng trăm ngàn người theo dõi trên mạng xã hội, nhưng nếu không biết lắng nghe một người giáo dân đang đau khổ ngay bên cạnh mình, thì sự hiện diện kỹ thuật số ấy vẫn còn thiếu một điều cốt yếu. Một trang truyền thông Công giáo có thể đăng tải hàng trăm bài viết mỗi tháng, nhưng nếu những người thực hiện lại đối xử với nhau bằng sự ganh đua, chia rẽ, khinh thường hoặc tìm cách loại trừ nhau, thì nội dung về hiệp nhất mà họ loan truyền sẽ trở nên nghịch lý. Một bài giảng có thể được AI hỗ trợ để trở nên mạch lạc, giàu ý tưởng và đúng cấu trúc, nhưng nếu người giảng không cầu nguyện, không sống gần đoàn chiên, không hiểu những nỗi đau thật của cộng đoàn và không để Lời Chúa chất vấn chính mình, thì bài giảng ấy có thể làm người nghe thán phục nhưng khó chạm đến tâm hồn. Một video có thể được dựng rất đẹp, âm thanh có thể hoàn hảo, hình ảnh có thể đầy cảm xúc, nhưng nếu phía sau nó không có một đời sống chứng tá chân thành, người ta có thể xúc động trong vài phút rồi nhanh chóng quên đi. Trái lại, đôi khi chỉ một lời nói vụng về nhưng phát xuất từ trái tim, một cái cúi đầu chân thành, một cuộc viếng thăm âm thầm, một nghĩa cử nhỏ bé được thực hiện bằng tình yêu lại có thể thay đổi cả cuộc đời một con người. Bởi loan báo Tin Mừng không chỉ là truyền đạt thông tin về Thiên Chúa, mà là giúp người khác cảm nghiệm rằng Thiên Chúa đang yêu thương họ; không chỉ là giải thích những chân lý đức tin, mà còn là làm cho những chân lý ấy trở nên có thể chạm tới qua cách sống của người Kitô hữu.
Trong không gian số, người ta dễ bị cuốn vào những con số: bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu lượt thích, bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu lượt chia sẻ, bao nhiêu phút được xem, bao nhiêu phản hồi tích cực. Những con số ấy có thể hữu ích trong việc đánh giá khả năng tiếp cận của nội dung, nhưng không bao giờ được phép trở thành tiêu chuẩn duy nhất để đo lường hoa trái của sứ vụ. Tin Mừng không phải là một sản phẩm thương mại, người nghe không phải là khách hàng, người loan báo Tin Mừng không phải là người bán hàng, và ơn cứu độ không thể được đo bằng thuật toán. Có những nội dung được hàng triệu người xem nhưng không làm thay đổi một trái tim; cũng có những lời chia sẻ chỉ đến được với một người nhưng lại cứu người ấy khỏi tuyệt vọng. Có những chiến dịch truyền thông tạo ra tiếng vang lớn rồi nhanh chóng biến mất; cũng có những việc phục vụ âm thầm không ai biết đến nhưng được ghi khắc trong trái tim người nghèo và trong trái tim Thiên Chúa. Cha Diệp không có số liệu về mức độ ảnh hưởng của mình, không có bảng thống kê về những người được ngài giúp đỡ, không có đội ngũ xây dựng thương hiệu cá nhân, nhưng ngài đã chạm vào đời sống con người bằng một sự hiện diện không tính toán. Chính vì không tìm kiếm mình nên ngài được người đời nhớ đến; chính vì không cố gắng xây dựng một hình ảnh nên hình ảnh của ngài lại sống bền vững; chính vì dám mất mạng sống nên ngài tìm lại được sự sống trong ký ức và lòng yêu mến của biết bao thế hệ.
AI có thể tạo nên những bài viết về lòng thương xót, nhưng AI không thể tự mình sống lòng thương xót. AI có thể viết một bài suy niệm về Thập giá, nhưng AI không thể vác thập giá. AI có thể mô tả sự hy sinh của một người mục tử, nhưng AI không thể tự nguyện ở lại khi hiểm nguy ập đến. AI có thể giải thích lời Chúa Giêsu: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên”, nhưng chỉ một người được tình yêu Đức Kitô chiếm hữu mới có thể biến lời ấy thành sự thật trong đời mình. Đây là ranh giới căn bản mà những người sử dụng công nghệ trong sứ vụ không được quên. Chúng ta có thể nhờ AI hỗ trợ tìm ý tưởng, chỉnh sửa ngôn từ, sắp xếp cấu trúc, thiết kế hình ảnh hoặc mở rộng khả năng truyền thông; nhưng trước khi công bố một nội dung, người loan báo Tin Mừng vẫn phải tự hỏi: điều này có phát xuất từ cầu nguyện không, có trung thành với giáo huấn của Hội Thánh không, có tôn trọng sự thật không, có bảo vệ phẩm giá của người được nhắc đến không, có xây dựng hiệp thông không, có dẫn người ta đến gần Chúa hơn không, hay chỉ phục vụ cho cái tôi, cho sự nổi tiếng và cho mong muốn được công nhận? Công nghệ có thể trả lời câu hỏi “làm thế nào để nội dung lan rộng”, nhưng chỉ lương tâm và sự phân định trong Chúa mới trả lời được câu hỏi “nội dung ấy có nên được lan rộng hay không”.
Trong thời đại mà bất cứ ai cũng có thể trở thành người sản xuất nội dung, trách nhiệm đạo đức càng trở nên nặng nề. Một thông tin sai có thể lan truyền rất nhanh; một lời kết án thiếu căn cứ có thể làm tổn thương danh dự của một con người; một hình ảnh giả có thể gây hiểu lầm; một câu chuyện được cường điệu có thể đánh lừa cảm xúc của cộng đồng; một đoạn video bị cắt khỏi bối cảnh có thể làm bùng lên những cuộc tranh cãi và chia rẽ. Người Kitô hữu không thể sử dụng những phương tiện ấy cách bất cẩn rồi biện minh rằng mình chỉ muốn bảo vệ đức tin. Không thể loan báo Đức Kitô là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống bằng những thông tin thiếu kiểm chứng, bằng sự vu khống, bằng thái độ cay độc hay bằng việc thao túng cảm xúc của người khác. Không thể rao giảng lòng thương xót trong khi dùng mạng xã hội để hạ nhục người mình không đồng ý. Không thể nói về hiệp hành mà lại biến không gian số thành chiến trường phe phái. Không thể nhân danh việc bảo vệ Hội Thánh để làm tổn thương chính thân thể Hội Thánh. Nhìn vào Cha Diệp, chúng ta học được rằng sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở tiếng nói lớn nhất, nhưng ở tình yêu lớn nhất; không nằm ở khả năng chiến thắng một cuộc tranh luận, nhưng ở khả năng cứu lấy một con người; không nằm ở việc khiến đối phương im tiếng, nhưng ở việc giúp một người đau khổ tìm lại hy vọng.
Cha Diệp cũng dạy rằng truyền giáo là một cuộc gặp gỡ giữa người với người. Trong thời đại số, chúng ta có thể kết nối với rất nhiều người nhưng lại dễ đánh mất khả năng gặp gỡ thật sự. Chúng ta có thể biết một người qua hồ sơ, hình ảnh, bài viết và các dữ liệu trên mạng, nhưng vẫn không hiểu những giọt nước mắt họ giấu phía sau màn hình. Chúng ta có thể gửi cho họ một câu Lời Chúa rất nhanh, nhưng lại không dành thời gian lắng nghe câu chuyện của họ. Chúng ta có thể phản hồi bằng những biểu tượng cảm xúc, nhưng không hiện diện khi họ cần một người ngồi bên cạnh. Chúng ta có thể tham gia nhiều nhóm cầu nguyện trực tuyến, nhưng lại quên hỏi thăm người hàng xóm đang bệnh. Chúng ta có thể chia sẻ hàng loạt bài viết về bác ái, nhưng chưa bao giờ thực sự bước đến với người nghèo. Công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách địa lý, nhưng chỉ tình yêu mới rút ngắn khoảng cách giữa các tâm hồn. Vì thế, mục vụ kỹ thuật số đích thực không dừng ở việc tạo nội dung, mà phải dẫn đến gặp gỡ, đồng hành và hiệp thông. Một bài đăng tốt phải mở ra một cánh cửa để người đau khổ được lắng nghe; một chương trình trực tuyến tốt phải giúp người tham dự bước vào đời sống cộng đoàn thật; một bài suy niệm tốt phải thúc đẩy người nghe sống bác ái cụ thể; một chiến dịch truyền thông tốt phải dẫn tới những thay đổi thật trong đời sống con người.
Điều làm nên vẻ đẹp của Cha Diệp không chỉ là ngài đã chết thế nào, nhưng còn là ngài đã sống thế nào trước khi chết. Sự hy sinh cuối cùng không phải là một hành động ngẫu hứng, nhưng là kết quả của cả một đời tập sống cho người khác. Mỗi ngày ngài đã chết đi một chút cho cái tôi của mình qua việc phục vụ, nhẫn nại, chịu đựng, tha thứ và ở lại. Vì thế, khi giờ thử thách đến, ngài có thể trao ban chính mạng sống mình. Đây cũng là bài học lớn cho những người hoạt động trong môi trường truyền thông Công giáo. Không thể chỉ xây dựng một hình ảnh đạo đức trên mạng mà thiếu đời sống đạo đức trong thực tế. Không thể chỉ nói về khiêm nhường nhưng luôn khao khát được nhắc tên; không thể nói về phục vụ nhưng chỉ chọn những việc làm mình nổi bật; không thể nói về hiệp nhất nhưng từ chối cộng tác với những người không cùng quan điểm; không thể nói về người nghèo nhưng chỉ dùng hình ảnh của họ để làm đẹp cho nội dung; không thể nói về cầu nguyện mà chính mình không còn giờ thinh lặng trước Chúa. Công nghệ có thể giúp che giấu sự trống rỗng trong một thời gian, nhưng không thể tạo ra sức sống thiêng liêng. Chỉ có đời sống kết hợp với Chúa, việc trung thành với cầu nguyện, bí tích, Lời Chúa và tình bác ái mới làm cho lời nói có trọng lượng.
Kỷ nguyên AI còn đặt ra một cám dỗ khác: người ta có thể muốn làm mọi thứ nhanh hơn, nhiều hơn và liên tục hơn. Mỗi ngày phải có bài mới, video mới, chủ đề mới, hình ảnh mới, phản hồi mới. Nhịp độ ấy có thể khiến người phục vụ kiệt sức và đánh mất chiều sâu. Tin Mừng cần được loan báo khẩn thiết, nhưng sự khẩn thiết không đồng nghĩa với hấp tấp; nhiệt thành không đồng nghĩa với sản xuất không ngừng; hoạt động nhiều không luôn có nghĩa là sinh nhiều hoa trái. Chúa Giêsu đã dành những khoảng thời gian lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người mục tử cần có những giây phút không phát sóng, không đăng bài, không trả lời bình luận, không chạy theo xu hướng, để ở một mình với Chúa, để nghe lại tiếng gọi ban đầu, để chữa lành những mệt mỏi và thanh luyện động cơ phục vụ. Nếu không, người loan báo Tin Mừng có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng lại ngày càng xa Chúa; có thể giúp người khác cầu nguyện nhưng chính mình không còn cầu nguyện; có thể khích lệ người khác sống bình an nhưng tâm hồn mình đầy bất an vì những con số và sự đánh giá của cộng đồng mạng. Cha Diệp sống một đời mục vụ bền bỉ không phải vì ngài có sức riêng phi thường, nhưng vì ngài cắm rễ đời mình trong tình yêu của Đức Kitô. Cây chỉ có thể tỏa bóng nếu rễ bám sâu; sứ vụ chỉ có thể bền vững nếu người phục vụ biết ở lại trong Chúa.
Công nghệ cũng có thể tạo ra cảm giác rằng mọi thứ đều có thể được cá nhân hóa theo sở thích: người dùng muốn nghe điều gì, hệ thống sẽ gợi ý điều ấy; người ta thích quan điểm nào, thuật toán sẽ tiếp tục cung cấp những nội dung tương tự. Điều này có thể tạo nên những “bong bóng” khép kín, nơi mỗi người chỉ nghe những điều làm mình dễ chịu và dần mất khả năng lắng nghe những tiếng nói khác biệt. Nhưng Tin Mừng không phải lúc nào cũng làm con người dễ chịu. Lời Chúa an ủi người đau khổ nhưng cũng chất vấn người ích kỷ; nâng người tội lỗi đứng dậy nhưng cũng mời gọi họ hoán cải; chữa lành vết thương nhưng cũng cắt bỏ những điều gây bệnh trong tâm hồn. Người loan báo Tin Mừng không thể chỉ chạy theo thị hiếu của đám đông, chỉ nói những điều dễ được tán thưởng và né tránh những sự thật khó khăn. Tuy nhiên, nói sự thật không có nghĩa là nói một cách lạnh lùng, khắc nghiệt hay kiêu ngạo. Cha Diệp cho thấy sự thật của Tin Mừng phải được chuyên chở bằng tình yêu mục tử. Người mục tử không lên án từ xa, nhưng bước vào đời sống cụ thể của con người, hiểu hoàn cảnh của họ, mang lấy gánh nặng của họ và kiên nhẫn dẫn họ về với Chúa.
Trong thời đại số, Hội Thánh cần những người giỏi công nghệ, nhưng còn cần hơn nữa những người thánh thiện. Hội Thánh cần những người biết viết, biết quay phim, biết thiết kế, biết sử dụng AI, biết quản trị nền tảng và hiểu ngôn ngữ của người trẻ; nhưng tất cả những khả năng ấy chỉ thật sự sinh ích khi được đặt trong một con tim khiêm nhường, trong một đời sống cầu nguyện và trong sự vâng phục chân lý. Một người có chuyên môn cao nhưng thiếu tình yêu có thể biến truyền thông thành công cụ thống trị; một người có ảnh hưởng lớn nhưng thiếu khiêm nhường có thể biến sứ vụ thành sân khấu cá nhân; một người có tài hùng biện nhưng thiếu đời sống nội tâm có thể gây ấn tượng nhưng không thể dẫn người khác đi xa trên đường đức tin. Ngược lại, một người có trái tim mục tử sẽ biết dùng mọi phương tiện để phục vụ chứ không để phô trương, biết lùi lại để Đức Kitô được nhìn thấy, biết vui khi người khác làm tốt hơn mình, biết nhận lỗi khi sai, biết sửa lại thông tin khi chưa chính xác, biết bảo vệ người yếu thế và biết dừng lại trước những nội dung có thể gây tổn thương.
Tinh thần của Cha Diệp mời gọi chúng ta biến không gian số thành một cánh đồng truyền giáo của lòng thương xót. Ở đó, người Kitô hữu không hiện diện để tranh giành tiếng nói, nhưng để lắng nghe; không hiện diện để kết án, nhưng để chữa lành; không hiện diện để tìm người hâm mộ, nhưng để tìm những tâm hồn đang lạc mất; không hiện diện để dựng lên hình ảnh hoàn hảo về mình, nhưng để làm chứng rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương con người trong những giới hạn, đổ vỡ và yếu đuối. Mỗi bình luận có thể là một cơ hội gieo bình an hoặc gây thêm tổn thương. Mỗi bài viết có thể mở ra một cánh cửa hy vọng hoặc làm dày thêm thành kiến. Mỗi hình ảnh có thể tôn trọng phẩm giá con người hoặc biến con người thành công cụ. Mỗi đoạn video có thể giúp người ta gặp Chúa hoặc chỉ khiến họ dừng lại ở người trình bày. Vì thế, người làm truyền thông Công giáo phải luôn tự hỏi: sau khi xem nội dung này, người ta có yêu Chúa hơn không, có yêu người khác hơn không, có muốn sống tốt hơn không, hay chỉ nhớ đến tên tuổi và tài năng của người sản xuất?
Hình ảnh Cha Diệp ở lại với đoàn chiên cũng nhắc nhở rằng mục vụ kỹ thuật số không được trở thành lý do để người mục tử xa rời cộng đoàn thật. Một người có thể dành nhiều giờ chăm sóc trang mạng nhưng lại thiếu thời gian gặp gỡ giáo dân; có thể trả lời hàng trăm bình luận của người xa lạ nhưng không biết người trong cộng đoàn mình đang trải qua điều gì; có thể chuẩn bị những chương trình trực tuyến rất lớn nhưng quên thăm một người bệnh đang chờ đợi. Không gian số là một phần của cánh đồng mục vụ, nhưng không phải toàn bộ cánh đồng. Bí tích vẫn cần sự hiện diện; cộng đoàn vẫn cần những cuộc gặp gỡ bằng xương bằng thịt; người đau khổ vẫn cần một bàn tay thật; người hấp hối vẫn cần một linh mục đến xức dầu; trẻ em vẫn cần những người lớn sống gương mẫu; người nghèo vẫn cần cơm ăn, thuốc men, giáo dục và sự bảo vệ cụ thể. Tin Mừng nhập thể không cho phép chúng ta hài lòng với một tình yêu chỉ tồn tại trên màn hình. Thiên Chúa đã không cứu con người từ xa, nhưng Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Do đó, việc loan báo Tin Mừng bằng công nghệ cũng phải dẫn đến một tình yêu nhập thể: dám đến gần, dám chạm vào những vết thương, dám bước vào những hoàn cảnh phức tạp và dám trả giá cho sự hiện diện của mình.
Cha Diệp không để lại cho chúng ta một phương pháp truyền thông, nhưng để lại một linh đạo truyền giáo. Đó là linh đạo ở lại, linh đạo phục vụ, linh đạo hiến mình và linh đạo không phân biệt. Ngài đến với người Công giáo cũng như người ngoài Công giáo; ngài quan tâm đến đời sống thiêng liêng nhưng cũng không bỏ quên những nhu cầu vật chất; ngài rao giảng bằng lời nhưng còn rao giảng mạnh mẽ hơn bằng cách sống. Trong kỷ nguyên AI, chính linh đạo ấy phải trở thành nền tảng cho mọi sáng kiến truyền thông. Công nghệ càng mạnh, con người càng cần có nội tâm sâu; khả năng lan truyền càng nhanh, trách nhiệm kiểm chứng càng lớn; nội dung càng đẹp, đời sống chứng tá càng phải chân thật; tiếng nói càng được nhiều người nghe, sự khiêm nhường càng phải lớn. Nếu không, công nghệ sẽ phóng đại không chỉ điều tốt mà cả sự nông cạn, kiêu ngạo và sai lầm của con người.
Có lẽ thách đố lớn nhất của người loan báo Tin Mừng hôm nay không phải là thiếu phương tiện, nhưng là thiếu con tim mục tử. Chúng ta có thể có máy móc hiện đại, hệ thống âm thanh tốt, phòng quay đẹp, phần mềm mạnh, kỹ thuật dựng phim chuyên nghiệp và những công cụ AI tiên tiến, nhưng tất cả vẫn có thể trở nên lạnh lẽo nếu thiếu tình yêu. Một cộng đoàn nghèo với phương tiện đơn sơ nhưng biết yêu thương nhau có thể làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn một hệ thống truyền thông lớn mà bên trong đầy chia rẽ. Một linh mục nói chậm, giọng không hay, hình ảnh không đẹp nhưng thật lòng yêu dân có thể chạm đến lòng người hơn một diễn giả xuất sắc nhưng xa cách. Một giáo lý viên không biết nhiều kỹ thuật nhưng kiên nhẫn đồng hành với từng em nhỏ có thể gieo những hạt giống đức tin lâu bền hơn hàng trăm video được xem rồi quên. Công nghệ có thể khuếch đại tiếng nói, nhưng chỉ tình yêu mới đem lại sức nặng cho tiếng nói ấy.
Bởi thế, bài học từ Cha Diệp cho Hội Thánh hôm nay không phải là từ chối AI, nhưng là đặt AI đúng vị trí. Hãy dùng AI như một người trợ giúp, đừng biến nó thành người dẫn đường cho lương tâm. Hãy để AI phục vụ sứ mạng, đừng để sứ mạng phục vụ cho sự phát triển của công nghệ. Hãy dùng AI để tiết kiệm thời gian cho những công việc kỹ thuật, nhưng hãy dành thời gian được tiết kiệm ấy để cầu nguyện, gặp gỡ, lắng nghe và chăm sóc con người. Hãy dùng AI để làm cho nội dung dễ hiểu hơn, nhưng đừng để nó làm thay công việc suy niệm và phân định. Hãy dùng AI để mở rộng cánh cửa truyền thông, nhưng chính người mục tử phải bước qua cánh cửa ấy để gặp những con người cụ thể. Hãy dùng công nghệ để đưa Lời Chúa đến nhiều người, nhưng hãy để đời sống của chúng ta chứng minh rằng Lời ấy là thật.
Cuối cùng, câu hỏi quan trọng không phải là AI có thể làm được bao nhiêu cho việc loan báo Tin Mừng, nhưng là chúng ta có sẵn sàng để Đức Kitô làm gì nơi trái tim mình. Công nghệ có thể thay đổi phương pháp, nhưng không thể thay đổi bản chất của sứ mạng. Bản chất ấy vẫn là tình yêu của Thiên Chúa được trao ban qua những con người biết hiến mình. Đức Kitô đã không cứu thế giới bằng một hệ thống thông tin, nhưng bằng Thập giá; không chinh phục con người bằng sức mạnh áp đặt, nhưng bằng tình yêu tự hiến; không đứng từ xa để gửi lời khuyên, nhưng đã bước vào phận người, chia sẻ nước mắt, đau khổ và cái chết của con người. Cha Diệp đã bước theo con đường ấy khi chọn ở lại với đoàn chiên, chọn nhận lấy hiểm nguy và chọn trao ban mạng sống. Vì thế, giữa kỷ nguyên AI và số hóa, chứng tá của ngài vẫn vang lên như một lời mời gọi: hãy học mọi kỹ năng cần thiết, hãy sử dụng mọi phương tiện chính đáng, hãy hiện diện sáng tạo trên mọi nẻo đường mới của nhân loại, nhưng đừng bao giờ để trái tim trở nên máy móc; hãy truyền đi thật nhiều nội dung, nhưng trước hết hãy để Tin Mừng trở thành nội dung của chính đời mình; hãy làm cho tiếng nói của Hội Thánh vang xa, nhưng phải bảo đảm rằng đó là tiếng nói của lòng thương xót, sự thật và bình an; hãy để công nghệ nằm trong đôi tay chúng ta, nhưng hãy để trái tim chúng ta nằm trọn trong đôi tay Thiên Chúa. Chỉ khi ấy, AI mới thật sự trở thành khí cụ phục vụ Tin Mừng, và không gian số mới có thể trở thành nơi con người không chỉ tiếp nhận thông tin về Chúa, nhưng còn được gặp gỡ một Thiên Chúa đang sống, đang yêu thương và đang cúi xuống trên những nỗi đau của họ qua trái tim của những người mục tử biết sống như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp: sống giữa đoàn chiên, yêu thương đoàn chiên và sẵn sàng hiến mình vì đoàn chiên.
Chương 8 : Cha Diệp và sứ mạng Công Giáo Việt Nam loan báo Tin Mừng trong bối cảnh số – Sống cho Chúa giữa lòng dân dân tộc
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống và thi hành sứ vụ trong một thời đại chưa có internet, chưa có mạng xã hội, chưa có điện thoại thông minh, chưa có những phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại như hôm nay, nhưng tinh thần mục tử, cung cách truyền giáo và chứng tá hy sinh của Cha lại mang một giá trị đặc biệt cho sứ mạng “Công Giáo Việt Nam Loan Báo Tin Mừng Trong Bối Cảnh Số” và cho việc hình thành một “Linh Đạo Thừa Sai Thời Đại Số”. Cha không để lại những trang mạng có hàng triệu lượt theo dõi, không có những đoạn phim được lan truyền rộng rãi, không có những bài giảng được thu âm hay những hình ảnh được lưu giữ đầy đủ, nhưng Cha đã để lại một “nội dung” không bao giờ lỗi thời, đó là một cuộc đời được viết bằng tình yêu, một Tin Mừng được công bố bằng sự phục vụ, một bài giảng được hoàn tất bằng chính mạng sống của người mục tử. Ngày nay, khi hình ảnh Cha được chia sẻ trên các phương tiện truyền thông, khi câu chuyện về cuộc đời và cái chết của Cha được kể lại qua những bài viết, chương trình phát thanh, phim tài liệu, video ngắn, sách nói và những trang mạng Công giáo, người ta không chỉ tiếp nhận một dữ liệu lịch sử, nhưng được chạm đến bởi sức mạnh của một chứng tá đã đi qua thời gian mà vẫn còn sống động. Chính vì thế, Cha Diệp có thể được nhìn nhận như một người thầy âm thầm của công cuộc truyền giáo trong thời đại số: Cha dạy chúng ta rằng phương tiện có thể thay đổi, kỹ thuật có thể phát triển, cách thức truyền thông có thể đổi mới từng ngày, nhưng trung tâm của việc loan báo Tin Mừng vẫn luôn là một con người đã thực sự gặp gỡ Chúa Kitô, đã để cho trái tim mình được biến đổi bởi tình yêu Chúa và sẵn sàng hiến dâng đời mình cho anh chị em.
Thời đại số mở ra cho Giáo hội Việt Nam những cánh cửa chưa từng có. Chỉ bằng một chiếc điện thoại nhỏ bé, một người có thể nghe Lời Chúa, tham dự một giờ cầu nguyện, đọc một bài giáo lý, gặp gỡ một chứng tá đức tin, chia sẻ một lời an ủi hoặc kết nối với một cộng đoàn ở cách mình hàng ngàn cây số. Một bài suy niệm có thể được gửi đến hàng triệu người trong vài giây; một câu chuyện về lòng thương xót có thể vượt qua biên giới địa lý, ngôn ngữ, tôn giáo và văn hóa; một lời cầu nguyện được cất lên trong một căn phòng nhỏ có thể đánh động một tâm hồn đang cô đơn ở một nơi rất xa. Những khả năng ấy là hồng ân lớn lao Thiên Chúa trao cho con người thời đại hôm nay. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội ấy là không ít thử thách. Không gian mạng có thể giúp người ta đến gần nhau, nhưng cũng có thể khiến người ta xa cách chính mình và xa cách người bên cạnh. Công nghệ có thể truyền tải chân lý, nhưng cũng có thể phát tán sai lạc; có thể xây dựng sự hiệp thông, nhưng cũng có thể tạo ra chia rẽ; có thể mở rộng tiếng nói của người nghèo, nhưng cũng có thể trở thành nơi tôn thờ cái tôi, danh tiếng, quyền lực và những con số. Người làm truyền thông Công giáo có thể dễ dàng bị cuốn vào áp lực phải được nhiều người biết đến, phải có nhiều lượt xem, nhiều lượt thích, nhiều người theo dõi, rồi vô tình biến việc loan báo Tin Mừng thành việc quảng bá bản thân. Trong bối cảnh ấy, cuộc đời Cha Diệp trở thành một lời nhắc nhở thật mạnh mẽ: người môn đệ không được gọi để làm cho mình nổi tiếng, nhưng để làm cho Chúa Kitô được nhận biết; không được gọi để xây dựng hình ảnh của mình, nhưng để xây dựng Nước Thiên Chúa; không được gọi để tìm kiếm sự tung hô, nhưng để cúi xuống phục vụ những con người nhỏ bé, đau khổ và bị bỏ quên.
Cha Diệp loan báo Tin Mừng trước hết bằng sự hiện diện. Cha ở giữa dân, sống với dân, chia sẻ những thiếu thốn, lo âu và bất an của dân. Cha không đứng xa để nói về nỗi đau của người khác, nhưng bước vào chính nỗi đau ấy; không chỉ giảng về lòng thương xót, nhưng trở thành một người cha biết lắng nghe, nâng đỡ và bảo vệ; không chỉ nói về người nghèo, nhưng dành thời gian, sức lực và những gì mình có để phục vụ họ; không chỉ nói về sự trung thành, nhưng ở lại với đoàn chiên trong giờ phút nguy nan nhất. Đây chính là bài học đầu tiên cho linh đạo thừa sai thời đại số: trước khi hiện diện trên mạng, người môn đệ phải biết hiện diện bên con người; trước khi xây dựng một cộng đồng trực tuyến, phải biết xây dựng tương quan thật; trước khi nói những lời hay đẹp về yêu thương, phải biết yêu thương người đang sống ngay bên cạnh mình. Một người có thể đăng hàng ngàn câu Lời Chúa, nhưng nếu trong gia đình luôn nóng nảy, trong cộng đoàn luôn gây chia rẽ, trong công việc luôn bất công, thì những lời chia sẻ ấy khó có sức thuyết phục. Một người có thể làm những video rất cảm động về bác ái, nhưng nếu chỉ tìm đến người nghèo khi cần hình ảnh để đăng tải, thì người nghèo đã bị biến thành phương tiện cho danh tiếng của họ. Một linh mục, tu sĩ hay giáo dân có thể sở hữu những trang truyền thông đông người theo dõi, nhưng nếu thiếu đời sống cầu nguyện, thiếu lòng khiêm nhường, thiếu sự vâng phục và thiếu tình yêu đối với những người cụ thể, thì hoạt động ấy có nguy cơ chỉ còn là tiếng động bên ngoài. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng sức mạnh của truyền giáo không đến từ kỹ thuật trình bày trước hết, nhưng đến từ mức độ người loan báo đã sống điều mình rao giảng như thế nào.
“Linh Đạo Thừa Sai Thời Đại Số” không thể chỉ được hiểu là học cách sử dụng máy quay, phần mềm dựng phim, trí tuệ nhân tạo, nền tảng mạng xã hội hay các phương pháp tối ưu hóa nội dung. Những điều đó cần thiết và hữu ích, nhưng linh đạo còn đi sâu hơn rất nhiều. Linh đạo là cách một người sống trước mặt Thiên Chúa, là động lực sâu xa thúc đẩy họ phục vụ, là tinh thần giúp họ phân định đâu là điều đẹp lòng Chúa giữa vô vàn lựa chọn, là sức mạnh giúp họ trung thành khi không còn được nhìn thấy, khen ngợi hay đón nhận. Nếu chỉ có kỹ thuật mà không có linh đạo, việc truyền giáo dễ trở thành một ngành sản xuất nội dung tôn giáo; người loan báo Tin Mừng dễ trở thành người biểu diễn; Lời Chúa dễ bị thu gọn thành những câu nói hấp dẫn để tìm kiếm tương tác; đời sống các thánh dễ bị biến thành những câu chuyện gây xúc động nhất thời mà không dẫn người nghe đến hoán cải. Cha Diệp cho thấy nền tảng của mọi linh đạo thừa sai là sự kết hợp với Chúa Kitô Mục Tử Nhân Lành. Cha đã không sống cho một kế hoạch cá nhân, không tìm sự an toàn cho riêng mình, nhưng để cho tình yêu Chúa thúc đẩy mình trao ban. Cha ở lại với đoàn chiên không phải vì Cha không biết nguy hiểm, nhưng vì Cha hiểu căn tính của người mục tử. Cha chấp nhận mất mạng không phải vì xem nhẹ sự sống, nhưng vì Cha đã trao sự sống ấy cho Thiên Chúa từ ngày đáp lại tiếng gọi. Vì thế, khi bước vào không gian số, người Kitô hữu cũng cần tự hỏi: Tôi đang phục vụ ai? Tôi đang tìm vinh danh Chúa hay đang tìm khẳng định mình? Tôi đang đưa con người đến gần Chúa hay chỉ giữ họ ở lại quanh hình ảnh của tôi? Tôi có sẵn sàng tiếp tục phục vụ khi không được ai chú ý không? Tôi có dám nói sự thật với lòng bác ái khi sự thật ấy có thể làm giảm sự yêu thích của người khác dành cho mình không? Tôi có biết im lặng khi cần im lặng, hay lúc nào cũng muốn lên tiếng để chứng minh mình có mặt? Những câu hỏi ấy rất quan trọng, bởi vì không gian số có thể khuếch đại cả điều tốt lẫn những lệch lạc sâu kín trong lòng người.
Cha Diệp còn góp phần vào sứ mạng loan báo Tin Mừng trong bối cảnh số bằng chính khả năng chạm đến con người vượt qua ranh giới tôn giáo. Nhiều người tìm đến Cha không chỉ vì những hiểu biết thần học hay những bài giảng cao siêu, nhưng vì nơi Cha, họ nhận ra một tấm lòng nhân hậu, gần gũi và không phân biệt. Người Công giáo kính mến Cha; nhiều anh chị em ngoài Công giáo cũng quý trọng, cầu xin và đặt niềm hy vọng nơi sự chuyển cầu của Cha. Điều đó cho thấy Tin Mừng có sức đi vào lòng người khi được diễn tả bằng ngôn ngữ của tình thương. Trong thời đại số, Giáo hội có thể gặp gỡ rất nhiều người chưa từng bước vào nhà thờ, chưa từng đọc Kinh Thánh, chưa từng được học giáo lý, thậm chí có những người mang định kiến hoặc tổn thương đối với tôn giáo. Họ có thể tình cờ xem một đoạn phim, nghe một lời chia sẻ hoặc đọc một câu chuyện Công giáo. Cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ với Giáo hội có khi không diễn ra trong một thánh đường, nhưng trên màn hình điện thoại; không diễn ra qua một buổi học giáo lý chính thức, nhưng qua cách một người Công giáo trả lời bình luận; không diễn ra bằng những luận chứng thần học, nhưng qua thái độ hiền hòa, tôn trọng và biết lắng nghe. Chính vì thế, mỗi người Công giáo hiện diện trên mạng đều mang một trách nhiệm truyền giáo, dù họ có ý thức hay không. Một lời xúc phạm, một cuộc tranh cãi thiếu bác ái, một thông tin sai lạc, một thái độ kết án có thể làm cho người khác xa Chúa hơn. Ngược lại, một lời đáp dịu dàng, một sự cảm thông chân thành, một chứng tá khiêm tốn có thể mở ra một khe cửa để ánh sáng Tin Mừng đi vào.
Cha Diệp không chinh phục con người bằng quyền lực, nhưng bằng sự gần gũi; không áp đặt đức tin, nhưng làm cho người ta cảm nhận được vẻ đẹp của đức tin qua lòng nhân hậu; không dùng sự khác biệt tôn giáo để dựng lên bức tường, nhưng dùng tình yêu để xây những nhịp cầu. Đó cũng phải là phong cách của người truyền giáo trên mạng hôm nay. Không gian số thường khuyến khích những phát ngôn cực đoan, những tiêu đề gây sốc, những tranh luận gay gắt, vì những điều ấy dễ thu hút sự chú ý. Nhưng Tin Mừng không lớn lên bằng việc gây tổn thương cho người khác. Bảo vệ chân lý không có nghĩa là hạ nhục con người; trung thành với giáo huấn không có nghĩa là mất đi lòng nhân ái; làm chứng cho đức tin không có nghĩa là xem thường truyền thống, văn hóa hay niềm tin của người khác. Cha Diệp mời gọi chúng ta học nghệ thuật sống như “men trong bột”, âm thầm nhưng có sức biến đổi; như “muối cho đời”, không phô trương nhưng làm cho đời bớt nhạt; như “ánh sáng thế gian”, không chiếu vào chính mình nhưng soi đường để người khác nhận ra Thiên Chúa. Trong môi trường kỹ thuật số, điều này có nghĩa là người Công giáo cần biết tạo ra những nội dung có chiều sâu, chân thật, chữa lành và xây dựng; biết dùng ngôn ngữ gần gũi nhưng không làm nghèo chân lý; biết hội nhập với văn hóa đương thời nhưng không chạy theo mọi trào lưu; biết lắng nghe những khắc khoải của con người hôm nay để trình bày Tin Mừng như một lời đáp của hy vọng.
Một nét đặc biệt trong linh đạo của Cha Diệp là tình yêu đối với dân tộc và mảnh đất nơi Cha được sai đến. Cha sống cho Chúa không phải bằng cách tách mình khỏi quê hương, nhưng bằng cách sống hết lòng giữa quê hương; không xem đức tin như điều xa lạ với đời sống dân tộc, nhưng để đức tin trở thành nguồn sức mạnh giúp Cha yêu thương, phục vụ và chia sẻ vận mệnh với đồng bào. Cha không chỉ là một linh mục ở Việt Nam, nhưng là một người mục tử mang trong mình nỗi đau, niềm vui và khát vọng của người dân Việt Nam. Hình ảnh Cha gắn với những cánh đồng, dòng sông, xóm làng và những con người chất phác của miền Tây Nam Bộ. Chính nơi vùng đất ấy, Cha đã sống Tin Mừng bằng một cung cách rất Việt Nam: gần gũi, nghĩa tình, trọng chữ tín, thương người hoạn nạn, không bỏ nhau trong lúc nguy nan. Vì thế, câu nói “sống cho Chúa giữa lòng dân tộc” không phải là một khẩu hiệu trừu tượng, nhưng là một định hướng mục vụ sâu xa. Sống cho Chúa giữa lòng dân tộc là yêu quê hương bằng tình yêu có trách nhiệm; là cầu nguyện cho đất nước; là góp phần chữa lành những chia rẽ; là xây dựng công bằng, hòa bình và tình liên đới; là bảo vệ phẩm giá con người; là phục vụ những người nghèo, người yếu thế, người lao động, người di dân, người bị tổn thương; là gìn giữ những giá trị tốt đẹp của văn hóa dân tộc; là không lợi dụng tôn giáo để gây đối đầu, nhưng làm cho đức tin trở thành men hòa giải và hy vọng trong xã hội.
Trong thời đại số, yêu dân tộc còn có nghĩa là có trách nhiệm đối với môi trường thông tin của đất nước. Một người Công giáo không thể vừa đọc kinh cầu nguyện, vừa vô trách nhiệm chia sẻ những tin giả, những lời vu khống, những nội dung xúc phạm hoặc kích động hận thù. Không thể nhân danh lòng yêu nước để làm tổn thương đồng bào; không thể nhân danh bảo vệ đức tin để gieo chia rẽ; không thể nhân danh sự thật để lan truyền những điều chưa được kiểm chứng. Truyền thông Công giáo phải là truyền thông của sự thật, nhưng là sự thật được nói trong tình yêu; phải là truyền thông của công lý, nhưng là công lý không loại trừ lòng thương xót; phải là truyền thông của hy vọng, không khai thác nỗi sợ để lôi kéo người xem. Nhìn vào Cha Diệp, chúng ta hiểu rằng lòng yêu quê hương chân thật được thể hiện qua việc sẵn sàng bảo vệ sự sống và bình an của người dân, chứ không phải bằng những lời hô hào lớn tiếng. Cha yêu đoàn chiên đến mức không bỏ chạy khi nguy hiểm; Cha yêu con người đến mức sẵn sàng nhận phần thiệt về mình. Trong thời đại số, người yêu quê hương theo tinh thần Tin Mừng cũng phải dám nhận trách nhiệm, dám từ chối những nội dung có thể gây hại cho cộng đồng, dám đứng về phía người yếu thế và dám dùng khả năng của mình để phục vụ thiện ích chung.
Cha Diệp cũng giúp chúng ta nhận ra rằng việc loan báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi lòng thương xót. Con người thời đại số có thể kết nối với hàng ngàn người nhưng vẫn cô đơn; có thể sở hữu rất nhiều thông tin nhưng không tìm được ý nghĩa sống; có thể trình bày một hình ảnh hoàn hảo trên mạng nhưng bên trong lại mang nhiều vết thương; có thể cười trong những bức ảnh nhưng khóc một mình khi màn hình tắt đi. Nhiều người trẻ đang chịu áp lực so sánh, sợ bị bỏ lại, sợ không đủ đẹp, không đủ giỏi, không đủ thành công. Nhiều gia đình ngồi bên nhau nhưng mỗi người ở trong một thế giới riêng. Nhiều người tìm kiếm sự công nhận qua lượt thích và bình luận, nhưng càng được chú ý lại càng cảm thấy trống rỗng. Nhiều người mang thương tích của thất bại, đổ vỡ, nghiện ngập, bạo lực, bệnh tật và mất mát, nhưng không biết tìm ai để được lắng nghe. Trong hoàn cảnh ấy, Giáo hội không thể chỉ hiện diện trên không gian số để cung cấp kiến thức tôn giáo; Giáo hội phải hiện diện như một người mẹ, một người bạn, một cộng đoàn biết đón nhận. Những trang Công giáo, những kênh truyền thông, những người làm nội dung đức tin phải trở thành nơi con người cảm nhận rằng họ không bị kết án, rằng cuộc đời họ vẫn có giá trị, rằng Thiên Chúa vẫn đang tìm kiếm họ, rằng không có vết thương nào nằm ngoài lòng thương xót của Chúa.
Cha Diệp được người dân tìm đến vì họ tin rằng Cha hiểu nỗi khổ của họ. Hình ảnh người mục tử đã sống giữa dân, chết cho dân làm cho họ cảm thấy được gần gũi và nâng đỡ. Người truyền giáo thời đại số cũng cần có một trái tim như thế: không coi người xem là những con số, không coi người theo dõi là một đám đông để khai thác, nhưng nhìn thấy phía sau mỗi tài khoản là một con người có lịch sử, có gia đình, có những giọt nước mắt và khát vọng. Một bình luận tiêu cực có thể đến từ một người đang đau khổ; một câu hỏi tưởng như đơn giản có thể ẩn chứa một cuộc khủng hoảng đức tin; một lời chống đối có thể bắt nguồn từ một tổn thương chưa được chữa lành. Người môn đệ không được vội vàng phản ứng để bảo vệ cái tôi, nhưng cần biết lắng nghe, phân định và trả lời với lòng thương xót. Đôi khi, một lời đáp dịu dàng trên mạng có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Đôi khi, một bài chia sẻ chân thành có thể giúp một gia đình tìm lại niềm hy vọng. Đôi khi, một lời cầu nguyện được gửi đúng lúc có thể nâng đỡ một tâm hồn đang đứng bên bờ vực. Đó chính là những phép lạ âm thầm của việc truyền giáo trong thời đại số.
Tuy nhiên, để có thể mang lòng thương xót vào không gian mạng, người truyền giáo phải bắt đầu từ đời sống nội tâm. Cha Diệp có thể đứng vững trong thử thách vì Cha đã bén rễ sâu trong Chúa. Sự hy sinh cuối đời không phải là một hành động bột phát, nhưng là hoa trái của cả một đời tự hiến. Mỗi ngày Cha đã tập chết đi cho ý riêng, chết đi cho sự tiện nghi, chết đi cho nỗi sợ, để đến giờ quyết định, Cha có thể trao hiến chính mình. Cũng vậy, người làm sứ vụ truyền thông cần có một đời sống cầu nguyện bền vững. Nếu không cầu nguyện, họ sẽ dễ bị cuốn theo nhịp độ liên tục của tin tức, phản ứng và tương tác; dễ để tâm hồn mình bị điều khiển bởi khen chê; dễ đánh mất sự bình an; dễ nói quá nhiều nhưng không còn nghe tiếng Chúa. Cầu nguyện giúp người môn đệ nhớ mình là ai, nhớ mình đang phục vụ ai, nhớ rằng giá trị của mình không lệ thuộc vào những con số. Thinh lặng giúp họ phân biệt điều cần nói và điều nên giữ lại; điều phát xuất từ Thánh Thần và điều chỉ phát xuất từ tự ái; điều thực sự phục vụ người khác và điều chỉ nhằm thỏa mãn nhu cầu được chú ý. Một linh đạo thời đại số chân chính vì thế phải bao gồm việc chay tịnh kỹ thuật số, biết có những giờ không cầm điện thoại, những khoảng thời gian ở lại trước Thánh Thể, những giây phút đọc Lời Chúa không nhằm chuẩn bị nội dung, nhưng chỉ để cho Lời Chúa phán với chính mình.
Cha Diệp cũng nhắc chúng ta rằng loan báo Tin Mừng luôn đòi hỏi sự can đảm. Thời đại số có thể tạo ra một nền văn hóa chạy theo đám đông, nơi người ta dễ nói điều được ưa thích hơn là điều đúng, dễ tránh né những vấn đề khó khăn để bảo vệ hình ảnh, dễ thỏa hiệp với các giá trị trái ngược Tin Mừng để không bị phản đối. Nhưng người môn đệ Chúa Kitô không thể đánh đổi sự thật lấy sự nổi tiếng. Can đảm không có nghĩa là nói năng gay gắt hay cố tình gây tranh cãi. Can đảm là trung thành với Tin Mừng trong tình yêu; là bảo vệ sự sống, phẩm giá con người, hôn nhân, gia đình, người nghèo và công lý, ngay cả khi những lập trường ấy không được nhiều người đồng tình; là dám nhìn nhận sai lầm của mình; là xin lỗi khi đã đưa thông tin không chính xác; là sửa lại nội dung khi nhận ra mình gây tổn thương; là từ chối kiếm lợi từ những nội dung thiếu đạo đức. Cha Diệp đã không dùng bạo lực để chống lại bạo lực, nhưng can đảm ở lại trong tình yêu. Đó là sự can đảm của Tin Mừng: mạnh mẽ mà không tàn nhẫn, kiên quyết mà không hận thù, trung thành mà không kiêu ngạo.
Sứ mạng “Công Giáo Việt Nam Loan Báo Tin Mừng Trong Bối Cảnh Số” cũng đòi hỏi sự cộng tác của toàn thể Dân Chúa. Không ai có thể một mình thực hiện công cuộc truyền giáo rộng lớn này. Linh mục cần giáo dân; người lớn cần người trẻ; người có kiến thức thần học cần người có chuyên môn kỹ thuật; người sáng tạo nội dung cần người cầu nguyện; người đứng trước máy quay cần những người âm thầm làm việc phía sau. Tinh thần hiệp hành mời gọi mọi thành phần cùng lắng nghe, cùng phân định và cùng lên đường. Cha Diệp đã không sống như một người tách biệt khỏi cộng đoàn, nhưng như người cha quy tụ và chăm sóc đoàn chiên. Ngày nay, truyền thông Công giáo cũng không nên là sân khấu của những cá nhân cạnh tranh ảnh hưởng, nhưng phải là mạng lưới hiệp thông, nơi mỗi người dùng đặc sủng của mình để phục vụ một sứ mạng chung. Khi một người thành công, cộng đoàn vui mừng; khi một người sai sót, cộng đoàn nâng đỡ và giúp sửa chữa; khi có sự khác biệt, mọi người đối thoại trong tinh thần huynh đệ. Một Giáo hội hiệp hành trên không gian số không phải là nơi mọi người luôn có cùng một ý kiến, nhưng là nơi người ta biết lắng nghe nhau, tôn trọng nhau và cùng tìm kiếm thánh ý Chúa.
Đặc biệt, người trẻ Việt Nam cần được trao một vai trò quan trọng trong sứ mạng này. Họ không chỉ là đối tượng được truyền giáo, nhưng là những chủ thể truyền giáo. Họ hiểu ngôn ngữ, nhịp sống và văn hóa của thế giới số; họ có khả năng sáng tạo, kết nối và khám phá những cách thức mới để chuyển tải đức tin. Tuy nhiên, người trẻ cần được đồng hành để khả năng kỹ thuật gắn liền với sự trưởng thành thiêng liêng. Giáo hội không chỉ cần những người trẻ biết làm video đẹp, nhưng cần những người trẻ có đời sống cầu nguyện; không chỉ cần những người trẻ nói chuyện hấp dẫn, nhưng cần những người trẻ dám sống ngay thẳng; không chỉ cần những gương mặt có sức ảnh hưởng, nhưng cần những chứng nhân biết phục vụ. Nhìn lên Cha Diệp, người trẻ có thể học rằng một cuộc đời có ý nghĩa không nằm ở mức độ mình được biết đến, nhưng ở mức độ mình đã yêu thương; không nằm ở việc thu tích cho mình, nhưng ở khả năng trao ban; không nằm ở việc tránh mọi đau khổ, nhưng ở việc dám biến đau khổ thành hy lễ vì người khác. Khi một người trẻ dùng tài năng truyền thông để nói về lòng nhân ái, bảo vệ người yếu thế, chia sẻ Lời Chúa, xây dựng gia đình, lan tỏa văn hóa tử tế và kết nối những hoạt động bác ái, người trẻ ấy đang tiếp nối tinh thần của Cha Diệp trong một ngôn ngữ mới.
Trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới cũng đang đặt ra cho Giáo hội những câu hỏi quan trọng. AI có thể giúp soạn thảo, dịch thuật, thiết kế, dựng phim, phân tích dữ liệu và đưa nội dung đến với nhiều người hơn. Đây là những phương tiện hữu ích nếu được sử dụng có trách nhiệm. Nhưng AI không thể thay thế đời sống thiêng liêng, không thể thay thế sự phân định của lương tâm, không thể thay thế tình yêu mục tử và không thể chịu đau thay cho con người. Máy móc có thể tạo ra một bài viết về lòng thương xót, nhưng chỉ một trái tim đã được thương xót mới có thể thực sự trao lòng thương xót. Công nghệ có thể tạo ra giọng nói, hình ảnh và những nội dung gây xúc động, nhưng không thể thay thế một bàn tay nắm lấy người bệnh, một sự hiện diện bên người hấp hối, một người mục tử quyết định ở lại với đoàn chiên. Cha Diệp nhắc Giáo hội rằng phương tiện càng mạnh, trách nhiệm đạo đức càng lớn. Công nghệ phải phục vụ con người, không biến con người thành sản phẩm; phải phục vụ chân lý, không tạo ra giả dối; phải phục vụ hiệp thông, không thao túng cảm xúc; phải giúp Giáo hội đến gần người đau khổ hơn, chứ không làm cho người môn đệ xa rời thực tại.
Điều sâu xa nhất Cha Diệp trao lại cho linh đạo thừa sai thời đại số là lời mời gọi tự hiến. Trong một thế giới khuyến khích con người xây dựng thương hiệu cá nhân, Cha dạy chúng ta quên mình. Trong một nền văn hóa đề cao sự an toàn và tiện nghi, Cha dạy chúng ta dám hy sinh. Trong một môi trường dễ biến mọi sự thành công cụ để thu hút sự chú ý, Cha dạy chúng ta âm thầm phục vụ. Trong một thời đại mà người ta có thể nhanh chóng “hủy bỏ” nhau chỉ vì một sai lầm, Cha dạy chúng ta tha thứ. Trong một không gian tràn ngập những lời nói, Cha dạy chúng ta rằng chứng tá mạnh nhất vẫn là một cuộc đời. Cha đã trở thành Tin Mừng sống động không phải vì Cha nói nhiều về hy sinh, nhưng vì Cha đã hy sinh; không phải vì Cha xây dựng một hình ảnh về người mục tử tốt lành, nhưng vì Cha đã thực sự sống và chết như một mục tử tốt lành. Đó là thước đo cho mọi hoạt động truyền giáo hôm nay. Sau những bài viết, video, chương trình và chiến dịch truyền thông, con người có gặp được Chúa không? Người đau khổ có được an ủi không? Người lạc đường có tìm thấy hy vọng không? Người nghèo có được quan tâm không? Những chia rẽ có được chữa lành không? Nếu câu trả lời là có, công nghệ đã trở thành khí cụ của Tin Mừng. Nếu chỉ làm cho người thực hiện nổi tiếng hơn, nhưng không làm cho tình yêu lớn lên, chúng ta cần dừng lại để xét lại hướng đi.
Sống cho Chúa giữa lòng dân tộc theo gương Cha Diệp là không trốn khỏi những vấn đề của xã hội, nhưng mang ánh sáng Tin Mừng vào những vấn đề ấy. Là dùng không gian số để giáo dục lương tâm, vun trồng sự tử tế, bảo vệ sự thật, nâng đỡ gia đình, đồng hành với người trẻ, chăm sóc người nghèo, nối kết các hoạt động bác ái và xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ. Là làm cho người Việt Nam nhìn thấy nơi người Công giáo không phải một cộng đồng khép kín, nhưng là những người anh chị em biết yêu quê hương, tôn trọng mọi người và sẵn sàng phục vụ thiện ích chung. Là để cho những giá trị của Tin Mừng thấm vào cách chúng ta nói, viết, tranh luận, làm việc và sử dụng công nghệ. Là hiện diện trên mạng với cùng một con người mà chúng ta sống ngoài đời: chân thật, khiêm nhường và có trách nhiệm. Là không dùng lớp áo đạo đức để che giấu tham vọng, không dùng danh nghĩa truyền giáo để tìm lợi ích riêng, không dùng hình ảnh người nghèo để quảng bá bản thân, nhưng thực sự để cho Chúa dẫn mình đến những nơi cần được yêu thương nhất.
Cha Diệp đã ra đi, nhưng ngọn lửa nơi cuộc đời Cha vẫn còn cháy. Ngọn lửa ấy được truyền qua những người hành hương, qua những gia đình nhận được ơn nâng đỡ, qua những người đau khổ tìm thấy niềm an ủi, qua những người ngoài Công giáo cảm nhận được sự gần gũi của một người cha. Hôm nay, ngọn lửa ấy có thể tiếp tục được lan tỏa qua các phương tiện kỹ thuật số, nhưng chỉ khi những người cầm lấy phương tiện ấy cũng để lòng mình được đốt cháy bởi tình yêu Chúa. Một bức ảnh về Cha có thể được chia sẻ hàng triệu lần, nhưng điều Cha mong muốn không phải là người ta chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ. Cha mời gọi mỗi người trở thành một chứng nhân: người cha biết hy sinh cho gia đình, người mẹ kiên nhẫn giữ lửa đức tin, người trẻ sử dụng mạng xã hội cách trong sạch và có ích, người linh mục ở lại với đoàn chiên, người tu sĩ trung thành với lời khấn, người giáo dân sống công bằng trong công việc, người làm truyền thông biết tôn trọng sự thật, người có khả năng biết dùng tài năng để phục vụ người bé nhỏ. Khi đó, câu chuyện về Cha Diệp không chỉ là một ký ức được kể lại, nhưng trở thành một linh đạo được tiếp tục sống.
Ước gì trong hành trình loan báo Tin Mừng giữa thời đại số, Giáo hội Việt Nam không chỉ có những phương tiện hiện đại, nhưng có những trái tim mục tử; không chỉ có những nội dung hấp dẫn, nhưng có những cuộc đời thánh thiện; không chỉ có những người giỏi truyền thông, nhưng có những chứng nhân trung thành; không chỉ biết đưa Lời Chúa lên mạng, nhưng biết để Lời Chúa đi vào cuộc sống; không chỉ tìm cách làm cho Tin Mừng được nhìn thấy, nhưng biết làm cho Tin Mừng được cảm nhận qua lòng thương xót, sự khiêm nhường và tinh thần phục vụ. Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo lý viên, người trẻ và tất cả những ai đang phục vụ trong lĩnh vực truyền thông Công giáo, để họ biết sử dụng công nghệ như một phương tiện chứ không như một ngẫu tượng; biết yêu mến sự thật nhưng luôn nói sự thật trong tình yêu; biết sáng tạo nhưng không đánh mất căn tính; biết đi vào thế giới số nhưng không để tâm hồn bị thế giới số chiếm hữu; biết đến với mọi người nhưng vẫn dành chỗ thinh lặng để ở lại với Chúa.
Xin Cha cầu bầu để mỗi người Công giáo Việt Nam ý thức rằng chính mình là một nhà truyền giáo giữa đời thường. Mỗi tài khoản mạng xã hội có thể trở thành một cánh cửa của hy vọng; mỗi lời nói có thể trở thành hạt giống bình an; mỗi hình ảnh có thể chuyên chở vẻ đẹp của Tin Mừng; mỗi hành động tử tế có thể giúp người khác nhận ra dung mạo Chúa Kitô. Nhưng trên hết, xin cho chúng ta hiểu rằng Tin Mừng không được lan truyền mạnh nhất nhờ tốc độ của công nghệ, nhưng nhờ sức nóng của tình yêu; không được bảo vệ chỉ bằng những lời tranh luận, nhưng bằng những cuộc đời trung tín; không đi vào lòng dân tộc bằng sự áp đặt, nhưng bằng sự phục vụ khiêm nhường và hy sinh. Cha Diệp đã sống cho Chúa giữa lòng dân tộc bằng cách ở lại với dân, yêu dân và hiến mạng sống cho dân. Hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi tiếp nối con đường ấy bằng những chọn lựa cụ thể: ở lại với người đau khổ, lắng nghe người cô đơn, bảo vệ người yếu thế, nói một lời chữa lành thay cho một lời kết án, chia sẻ sự thật thay cho tin giả, xây dựng hiệp nhất thay cho chia rẽ, dùng công nghệ để phục vụ thay vì để thống trị.
Cha Diệp không thuộc riêng về một thời đã qua. Cha đang bước cùng Giáo hội Việt Nam trong hành trình đi vào tương lai. Giữa những thay đổi nhanh chóng của công nghệ, giữa những biến động của xã hội, giữa những khủng hoảng về niềm tin, gia đình và ý nghĩa sống, hình ảnh Cha vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở hiền hòa mà mạnh mẽ: hãy ở lại với con người, hãy trung thành với Chúa, hãy yêu thương đến cùng. Dù thế giới có bước vào những kỷ nguyên công nghệ mới, dù cách truyền thông có thay đổi đến đâu, nhân loại vẫn cần những người dám yêu như Chúa Giêsu, những mục tử dám hiến mình vì đoàn chiên, những Kitô hữu sống đức tin giữa đời bằng lòng nhân hậu và sự thật. Đó chính là “Linh Đạo Thừa Sai Thời Đại Số” được soi sáng từ cuộc đời Cha Diệp: mang một trái tim cổ xưa của Tin Mừng vào những phương tiện mới của thời đại; dùng công nghệ hiện đại nhưng giữ nguyên sự đơn sơ của người môn đệ; hiện diện giữa thế giới nhưng thuộc trọn về Chúa; yêu Giáo hội bằng cách phục vụ con người; yêu dân tộc bằng cách trao ban sự sống; và loan báo Tin Mừng không chỉ bằng đôi môi, nhưng bằng toàn thể cuộc đời mình.

Chương 9 : Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp – Món quà của Thiên Chúa cho Giáo Hội và dân tộc Việt Nam
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thật sự là một món quà lớn lao mà Thiên Chúa đã ban tặng cho Giáo hội Công giáo Việt Nam, không chỉ trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, đau thương và thử thách, mà còn cho mọi thời đại, đặc biệt là cho Giáo hội hôm nay đang nỗ lực tìm kiếm những con đường mới để loan báo Tin Mừng giữa lòng dân tộc. Có những con người khi còn sống đã âm thầm như một hạt lúa được gieo xuống lòng đất, không phô trương, không tìm kiếm danh tiếng, không mong người đời ghi công; nhưng khi hạt lúa ấy chấp nhận mục nát vì tình yêu, nó lại sinh ra một mùa lúa vàng vượt xa mọi tính toán của con người. Cha Diệp chính là một hạt lúa như thế. Cha đã sống giữa những người dân nghèo khó của miền Tây Nam Bộ, đã cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ những âu lo, thiếu thốn, mất mát và bất an của họ. Cha không đứng bên ngoài để quan sát nỗi đau của đoàn chiên, cũng không chọn cho mình một nơi an toàn khi hiểm nguy kéo đến. Cha bước vào giữa cuộc đời của người dân, mang lấy mùi của đoàn chiên, nghe tiếng khóc của họ, hiểu những nhọc nhằn của họ, và cuối cùng đã hiến chính mạng sống mình để bảo vệ họ. Cuộc đời Cha trở thành một bài Tin Mừng được viết không phải bằng mực trên giấy, nhưng bằng mồ hôi, nước mắt, lòng thương xót và máu đào. Chính vì thế, Cha không chỉ thuộc về một giáo xứ, một giáo phận hay một cộng đoàn Công giáo, nhưng đã trở thành người cha thiêng liêng gần gũi của biết bao người, kể cả những người chưa cùng niềm tin, những người lương dân, những người đau yếu, nghèo khó, bị bỏ rơi, những người đang mang trong lòng những vết thương không thể nói thành lời. Họ tìm đến Cha không phải vì những lý thuyết cao xa, nhưng vì nơi Cha, họ cảm nhận được một trái tim biết yêu thương; nơi phần mộ Cha, họ tìm thấy một chỗ để khóc, để cầu xin, để đặt xuống những gánh nặng mà cuộc đời đã chất lên vai mình; và qua Cha, nhiều người nhận ra rằng Thiên Chúa không xa cách con người, nhưng vẫn đang cúi xuống, lắng nghe và đồng hành với từng phận người bé nhỏ.
Cuộc đời Cha Diệp dạy chúng ta một chân lý nền tảng: Loan báo Tin Mừng không phải là chinh phục người khác, nhưng là phục vụ họ trong tình yêu. Tin Mừng không phải là một lá cờ để người Kitô hữu cắm lên đời sống của người khác nhằm chứng minh mình chiến thắng; Tin Mừng là tấm khăn mà Chúa Giêsu đã thắt ngang lưng để cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Loan báo Tin Mừng không phải là tìm cách làm cho người khác thua cuộc trong một cuộc tranh luận, nhưng là giúp họ nhận ra rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, được tôn trọng, được đón nhận và có một phẩm giá không ai được phép chà đạp. Chúa Giêsu không đến để xây dựng một vương quốc bằng gươm giáo, áp lực hay cưỡng ép. Người đến giữa nhân loại như một trẻ thơ nghèo khó trong máng cỏ, lớn lên trong một gia đình lao động âm thầm, đi vào những làng mạc bị lãng quên, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm đến người phong cùi, bảo vệ người phụ nữ bị lên án, khóc trước nấm mồ của người bạn, và cuối cùng dang tay trên thập giá để ôm lấy cả nhân loại. Cha Diệp đã bước theo con đường ấy. Cha không loan báo Chúa bằng những lời lẽ khô cứng hay bằng thái độ tự cho mình cao hơn người khác. Cha loan báo Chúa bằng việc ở lại với dân nghèo, bằng việc bảo vệ những người yếu thế, bằng cách nhìn thấy phẩm giá của mọi người không phân biệt lương giáo, bằng sự nhẫn nại của người mục tử và bằng chọn lựa không bỏ chạy khi đoàn chiên gặp nguy hiểm. Trong Cha, người ta hiểu rằng truyền giáo trước hết không phải là đưa người khác vào một cơ cấu, nhưng là đưa tình yêu của Chúa vào những vùng tối của đời sống con người; không phải chỉ gia tăng con số, nhưng là làm vơi đi nước mắt; không phải tìm kiếm ảnh hưởng, nhưng là chữa lành những tâm hồn bị tổn thương; không phải đứng trên cao để ban phát, nhưng là cúi xuống để phục vụ và cùng bước đi.
Thời đại hôm nay có thể khiến người ta dễ hiểu sai về sứ mạng loan báo Tin Mừng. Trong một xã hội coi trọng thành tích, con số, hình ảnh, sức ảnh hưởng và khả năng thu hút đám đông, đôi khi ngay cả trong đời sống Giáo hội, người ta cũng có thể bị cám dỗ đánh giá hiệu quả truyền giáo bằng số người theo dõi, số lượt xem, những công trình đồ sộ, những chương trình quy mô hay những lời tán thưởng. Tất cả những phương tiện ấy có thể hữu ích nếu được sử dụng đúng đắn, nhưng chúng không bao giờ là cốt lõi của Tin Mừng. Cốt lõi vẫn là tình yêu tự hiến. Một bài giảng có thể rất hùng hồn, nhưng nếu người giảng không biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác, bài giảng ấy có thể chỉ vang lên rồi tan biến. Một chương trình mục vụ có thể được tổ chức rất chuyên nghiệp, nhưng nếu không có chỗ cho người nghèo, người yếu đuối, người bị bỏ quên, chương trình ấy có thể chỉ là một hoạt động đẹp bên ngoài mà thiếu linh hồn. Một trang mạng có thể có hàng triệu người theo dõi, nhưng nếu nội dung gieo thêm chia rẽ, khinh miệt, xét đoán và tranh chấp, thì dù mang danh nghĩa đạo đức, nó vẫn chưa phải là Tin Mừng của Đức Kitô. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng sức mạnh của truyền giáo không nằm ở việc người khác sợ chúng ta, nể chúng ta hay buộc phải đồng ý với chúng ta, nhưng ở chỗ họ cảm nhận được rằng qua chúng ta, họ được yêu thương hơn, được nâng đỡ hơn và được hy vọng hơn. Giá trị của một chứng nhân không được đo bằng tiếng vỗ tay dành cho họ, mà bằng số phận những con người bé nhỏ đã được họ nâng lên. Một người loan báo Tin Mừng đích thực không làm cho mình lớn hơn, nhưng giúp người khác đứng dậy; không thu hút người ta về với bản thân, nhưng dẫn họ đến với Chúa; không biến cộng đoàn thành nơi tôn vinh cá nhân, nhưng xây dựng một mái nhà nơi mọi người được gọi tên, được lắng nghe và được chữa lành.
Cha Diệp cũng dạy chúng ta rằng loan báo Tin Mừng không phải trước hết là tranh luận, nhưng là làm chứng. Tranh luận đôi khi cần thiết để làm sáng tỏ chân lý, để bảo vệ những điều đúng đắn và để tránh những hiểu lầm, nhưng không một cuộc tranh luận nào có thể thay thế cho một đời sống thánh thiện. Người ta có thể không đồng ý với những điều chúng ta nói, nhưng rất khó phủ nhận một con người biết sống tử tế, biết tha thứ, biết hy sinh và biết ở lại với người đau khổ. Người ta có thể chất vấn giáo lý của chúng ta, nhưng khi nhìn thấy một linh mục dám chết để bảo vệ đoàn chiên, một nữ tu âm thầm chăm sóc người bệnh, một gia đình Công giáo biết mở cửa đón người khó khăn, một người trẻ biết sống trung thực giữa môi trường gian dối, một doanh nhân biết đặt phẩm giá người lao động trên lợi nhuận, một người có quyền lực biết bảo vệ người yếu thế, họ sẽ phải tự hỏi: Điều gì đã khiến những con người ấy sống được như vậy? Chính câu hỏi ấy có thể mở ra một cánh cửa để Tin Mừng đi vào lòng người. Cha Diệp không để lại những bộ sách thần học đồ sộ, nhưng Cha đã để lại một cuộc đời trở thành lời giải thích sống động về Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Cha không cần dùng nhiều lời để nói rằng người mục tử phải yêu đoàn chiên, bởi Cha đã chọn ở lại khi có thể ra đi; Cha không cần giảng dài về hy sinh, bởi Cha đã dâng mạng sống mình; Cha không cần viết luận thuyết về liên đới, bởi Cha đã chia sẻ số phận của dân chúng giữa thời loạn lạc. Đời sống của Cha là một bài giảng không kết thúc, vẫn tiếp tục vang lên qua từng người hành hương, từng lời cầu nguyện, từng giọt nước mắt và từng cuộc đời được nâng đỡ nhờ lòng tin tưởng vào sự chuyển cầu của Cha.
Một Giáo hội chỉ chú trọng vào việc bảo vệ hình ảnh của mình mà không dám bước vào những vết thương của xã hội sẽ khó có thể trở thành Giáo hội của Tin Mừng. Một Giáo hội chỉ nói về người nghèo nhưng không ngồi xuống với người nghèo, chỉ kêu gọi bác ái nhưng không dám chia sẻ quyền lợi, thời gian và sự an toàn của mình, sẽ khó làm cho thế giới tin rằng Đức Kitô đang sống. Cha Diệp đã cho thấy Giáo hội đẹp nhất không phải khi Giáo hội đứng ở vị trí cao nhất, nhưng khi Giáo hội đứng bên cạnh những người thấp bé nhất. Giáo hội mạnh nhất không phải khi sở hữu nhiều quyền lực, nhưng khi có đủ tình yêu để tự hiến. Giáo hội đáng tin nhất không phải khi không bao giờ bị phê bình, nhưng khi biết khiêm tốn nhìn nhận những thiếu sót, biết hoán cải, biết lắng nghe và biết trở về với sự đơn sơ của Tin Mừng. Trong thế giới hôm nay, quyền lực thường được hiểu là khả năng điều khiển, áp đặt và khiến người khác phải phục tùng. Nhưng quyền lực của Đức Kitô lại được biểu lộ trên thập giá, nơi Người không tiêu diệt kẻ thù nhưng tha thứ cho họ, không cứu mình nhưng cứu người khác, không xuống khỏi thập giá để chứng minh sức mạnh nhưng ở lại trên thập giá để chứng minh tình yêu. Cha Diệp đã đi vào nghịch lý ấy. Cha không chiến thắng bằng cách giữ lấy mạng sống, nhưng bằng cách trao ban mạng sống; không trở nên lớn lao vì có nhiều người phục vụ mình, nhưng vì Cha đã phục vụ nhiều người; không được nhớ đến vì những đặc quyền đã hưởng, nhưng vì sự hy sinh Cha đã chấp nhận.
Bởi vậy, khi nói Cha Diệp là món quà của Thiên Chúa cho Giáo hội Việt Nam, chúng ta không chỉ nói về một niềm tự hào hay một danh dự. Món quà ấy cũng là một lời chất vấn nghiêm khắc đối với từng người chúng ta. Chúng ta có thể yêu mến Cha, hành hương đến bên Cha, xin Cha cầu bầu, kể lại những ơn lành đã nhận được, nhưng điều Cha mong chờ nơi chúng ta không chỉ là hương hoa, nến sáng hay những lời ca tụng. Điều Cha mong chờ chính là một đời sống được biến đổi. Người tôn kính Cha thật lòng phải học cách yêu những người Cha đã yêu; phải biết cúi xuống trước người nghèo, phải dám lên tiếng bảo vệ người bị áp bức, phải biết tha thứ cho người xúc phạm mình, phải sống trung thực trong bổn phận, phải biết đặt lợi ích của cộng đoàn trên ích lợi riêng, phải can đảm ở lại với những người đang gặp khổ đau. Không thể xin Cha ban ơn bình an mà bản thân lại gieo chia rẽ; không thể xin Cha cứu giúp gia đình mà mình không chịu bỏ bớt tự ái để hòa giải; không thể xin Cha chữa lành những vết thương trong lòng mà mình vẫn tiếp tục làm tổn thương người khác bằng lời nói; không thể ca ngợi sự hy sinh của Cha mà lại sống ích kỷ, chỉ biết giữ lấy sự thoải mái và an toàn cho mình. Lòng sùng kính chân chính không dừng lại ở cảm xúc, nhưng phải dẫn đến sự hoán cải; không chỉ khiến chúng ta rơi nước mắt, nhưng phải giúp chúng ta lau nước mắt cho người khác; không chỉ làm chúng ta cảm thấy được an ủi, nhưng còn thúc đẩy chúng ta trở thành nguồn an ủi cho những người đang tuyệt vọng.
Trong hành trình hướng tới Đại hội Dân Chúa và trong những bước đường tương lai của Giáo hội địa phương, hình ảnh Cha Diệp có thể trở thành một nguồn cảm hứng đặc biệt cho việc xây dựng một Giáo hội hiệp hành, truyền giáo và phục vụ. Hiệp hành không chỉ là tổ chức những cuộc họp hay soạn thảo những văn kiện, nhưng là cùng nhau bước đi, cùng lắng nghe tiếng Chúa và tiếng của nhau, nhất là tiếng nói của những người thường bị bỏ quên. Một Giáo hội hiệp hành không thể chỉ lắng nghe những người có địa vị, có học thức, có khả năng phát biểu, nhưng phải tìm đến cả người nghèo, người lao động, người di dân, người khuyết tật, người trẻ đang mất phương hướng, những gia đình đổ vỡ, những người đã rời xa Giáo hội, những người đang có nhiều nghi vấn và cả những người không cùng tôn giáo. Cha Diệp đã sống tinh thần ấy từ lâu trước khi thuật ngữ “hiệp hành” được nhấn mạnh. Cha bước đi giữa dân, sống với dân, nghe những lo lắng của dân và chia sẻ số phận của dân. Cha không xây dựng khoảng cách giữa bàn thờ và cuộc đời, giữa nhà thờ và ruộng đồng, giữa người Công giáo và người ngoài Công giáo. Nơi Cha, đức tin không phải là một thế giới khép kín, nhưng là một nguồn mạch tuôn chảy để làm cho vùng đất chung quanh trở nên nhân ái hơn.
Đại hội Dân Chúa chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp toàn thể cộng đoàn nhận ra rằng sứ mạng của Giáo hội không thuộc riêng về hàng giáo sĩ, tu sĩ hay một số người chuyên trách, nhưng thuộc về mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Mỗi tín hữu đều được sai đi để trở thành men trong bột, muối cho đời và ánh sáng cho trần gian. Người cha trong gia đình loan báo Tin Mừng bằng sự trung tín, trách nhiệm và hiền hòa. Người mẹ loan báo Tin Mừng bằng tình yêu kiên nhẫn, sự hy sinh và khả năng giữ lửa cho mái ấm. Người trẻ loan báo Tin Mừng bằng đời sống trong sạch, trung thực, sáng tạo và biết sử dụng công nghệ để lan tỏa sự thật, điều thiện và niềm hy vọng. Người lao động loan báo Tin Mừng bằng lương tâm nghề nghiệp, bằng sự công bằng và không tham gia vào những việc gian dối. Người lãnh đạo loan báo Tin Mừng bằng việc đặt công ích lên trên lợi ích cá nhân, tôn trọng phẩm giá con người và không lạm dụng quyền lực. Người cao tuổi loan báo Tin Mừng bằng sự khôn ngoan, lời cầu nguyện và khả năng truyền lại đức tin cho thế hệ sau. Người đau bệnh loan báo Tin Mừng bằng sự tín thác và bằng cách kết hợp đau khổ của mình với thập giá Đức Kitô. Không ai quá nhỏ bé để không thể trở thành chứng nhân. Không ai quá nghèo để không có gì trao ban. Không ai quá yếu đuối để Chúa không thể dùng họ làm khí cụ của tình yêu.
Tương lai tươi sáng của Giáo hội Việt Nam không chỉ được xây dựng bằng những kế hoạch lớn, những công trình bề thế hay các chiến lược truyền thông hiện đại, dù tất cả những điều ấy có vai trò của chúng. Tương lai ấy trước hết được xây dựng bằng những con người có trái tim của Chúa Giêsu: những linh mục biết sống gần dân, những tu sĩ biết hiện diện giữa vùng ngoại biên, những giáo dân có đức tin trưởng thành, những gia đình biết cầu nguyện và tha thứ, những người trẻ biết ước mơ điều tốt đẹp, những cộng đoàn không loại trừ ai, những giáo xứ biết mở cửa cho người nghèo và những nhà lãnh đạo mục vụ dám đặt mình sau cùng để mọi người được tiến lên. Giáo hội sẽ có tương lai khi biết đào tạo những con người không chỉ giỏi kiến thức, nhưng còn có lòng trắc ẩn; không chỉ biết tổ chức, nhưng còn biết lắng nghe; không chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng giúp người khác cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa qua cách mình đối xử. Cha Diệp chính là một mẫu gương như thế. Cha không sống một đức tin xa rời đất nước, nhưng sống cho Chúa giữa lòng dân tộc; không yêu Giáo hội bằng cách tách mình khỏi nỗi đau của quê hương, nhưng bằng cách góp phần chữa lành, hòa giải và gieo hy vọng cho con người trên mảnh đất mà Chúa đã đặt Cha vào.
Trong bối cảnh đất nước đang phát triển nhanh chóng nhưng cũng đối diện với nhiều thách thức như khoảng cách giàu nghèo, sự xuống cấp đạo đức, bạo lực, gian dối, lối sống hưởng thụ, khủng hoảng gia đình, cô đơn trong thời đại số và những chia rẽ âm thầm giữa các nhóm người, lời chứng của Cha Diệp càng trở nên cấp thiết. Việt Nam không chỉ cần thêm những người thành đạt, nhưng cần những người thành nhân; không chỉ cần những người giỏi cạnh tranh, nhưng cần những người biết hợp tác; không chỉ cần những công trình cao tầng, nhưng cần những trái tim biết cúi xuống; không chỉ cần tăng trưởng kinh tế, nhưng cần sự công bằng, lòng nhân ái và tinh thần liên đới. Người Công giáo không thể đứng bên ngoài những trăn trở ấy. Đức tin không cho phép chúng ta đóng cửa nhà thờ để chỉ lo phần rỗi riêng mình. Đức tin đẩy chúng ta ra đường, vào bệnh viện, trường học, xóm nghèo, khu công nghiệp, vùng sâu vùng xa, không gian mạng và mọi nơi con người đang sống, đau khổ, tìm kiếm và hy vọng. Theo gương Cha Diệp, người Công giáo phải trở thành những người góp phần xây dựng đất nước bằng lương tâm ngay thẳng, bằng đời sống có trách nhiệm, bằng sự tôn trọng pháp luật, bằng tinh thần hòa giải, bằng việc bảo vệ sự thật và bằng lòng yêu thương không phân biệt.
Một Việt Nam hiệp nhất không thể được xây dựng bằng việc phủ nhận những khác biệt, nhưng bằng khả năng tôn trọng nhau trong khác biệt. Cha Diệp được nhiều người ngoài Công giáo kính mến chính vì tình thương của Cha không dựng lên biên giới. Cha không hỏi một người đau khổ thuộc tôn giáo nào rồi mới giúp đỡ. Cha không phân loại con người dựa trên niềm tin, địa vị hay nguồn gốc. Cha nhìn họ trước hết như những người con của cùng một Thiên Chúa, những con người mang phẩm giá cao quý và cần được yêu thương. Đây là bài học vô cùng quan trọng cho sứ mạng của Giáo hội trong một xã hội đa dạng. Đối thoại liên tôn không phải là từ bỏ căn tính của mình, nhưng là sống căn tính ấy một cách khiêm tốn và yêu thương. Người Kitô hữu càng gắn bó với Đức Kitô thì càng phải biết tôn trọng người khác, bởi Đức Kitô đã chết cho mọi người. Chúng ta không làm chứng cho chân lý bằng sự kiêu ngạo; chúng ta không bảo vệ đức tin bằng cách xúc phạm người khác; chúng ta không thể nói về Thiên Chúa là Tình Yêu bằng một thái độ đầy thù ghét. Sự thật không cần đến bạo lực để trở nên mạnh mẽ. Tin Mừng không cần đến sự khinh miệt để được bảo vệ. Một Kitô hữu chân chính phải có khả năng nói điều mình tin với lòng xác tín, nhưng đồng thời biết lắng nghe, đối thoại và cộng tác với mọi người thiện chí để phục vụ công ích.
Một Việt Nam công bằng cũng đòi hỏi người tín hữu không được thờ ơ trước những bất công đang diễn ra quanh mình. Lòng đạo đức không thể chỉ được đo bằng số kinh đã đọc, số lần hành hương hay những đóng góp dễ nhìn thấy, nhưng còn bằng cách chúng ta đối xử với người làm công, người phục vụ, người yếu thế và những người không có khả năng đem lại lợi ích cho mình. Có thể một người rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại trả lương bất công; có thể một người nói nhiều về bác ái nhưng lại coi thường người nghèo; có thể một người thường xuyên chia sẻ những câu đạo đức trên mạng nhưng lại dùng lời nói để làm nhục người khác. Đó là sự chia cắt giữa đức tin và cuộc sống mà Tin Mừng không thể chấp nhận. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng bàn thờ và cuộc đời phải nối liền với nhau. Tấm bánh được bẻ ra trong Thánh lễ phải trở thành cuộc đời biết bẻ ra cho tha nhân. Chén rượu được dâng lên phải trở thành sự hy sinh cụ thể. Lời “Amen” khi rước lễ phải được tiếp tục bằng lời “xin vâng” trước những nhu cầu của người bên cạnh. Khi chúng ta đón nhận Thân Mình Đức Kitô mà lại không nhận ra thân mình đang đau khổ của Người nơi người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi, thì việc đạo đức của chúng ta vẫn chưa trọn vẹn.
Một Việt Nam tràn đầy hy vọng không có nghĩa là một đất nước không còn khó khăn, nhưng là một đất nước trong đó con người không bỏ rơi nhau giữa khó khăn. Hy vọng Kitô giáo không phải là thái độ lạc quan hời hợt cho rằng mọi sự tự nhiên sẽ tốt đẹp, nhưng là niềm xác tín rằng Thiên Chúa có thể làm nảy sinh sự sống từ nơi tưởng như chỉ còn cái chết, có thể làm cho hạt lúa mục nát sinh nhiều bông hạt, có thể biến thập giá thành con đường phục sinh. Cuộc đời Cha Diệp là một minh chứng. Cái chết của Cha tưởng như là dấu chấm hết, nhưng lại trở thành khởi đầu của một dòng chảy ân sủng. Người ta đã muốn làm cho tiếng nói của vị mục tử ấy im lặng, nhưng sự hy sinh của Cha lại vang xa hơn mọi bài diễn thuyết. Người ta đã lấy đi sự sống trần thế của Cha, nhưng không thể lấy đi tình yêu Cha đã gieo vào lòng dân. Tám mươi năm trôi qua, hình ảnh Cha vẫn sống, lời chứng của Cha vẫn lay động, và hàng triệu trái tim vẫn tìm đến với Cha. Đó là quyền năng của tình yêu hiến tế. Tình yêu ấy không bị chôn vùi. Tình yêu ấy đi qua cái chết và tiếp tục sinh hoa trái.
Trong thời đại công nghệ và trí tuệ nhân tạo, bài học của Cha Diệp càng giúp chúng ta phân định điều gì là cốt lõi. Công nghệ có thể giúp Tin Mừng được truyền đi nhanh hơn, đến với nhiều người hơn và được trình bày bằng những hình thức sáng tạo hơn. Nhưng công nghệ không thể thay thế một trái tim mục tử. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ soạn bài, dựng hình, tạo video, phân tích dữ liệu, nhưng không thể thay con người ngồi bên một người mẹ vừa mất con, không thể nắm tay một bệnh nhân hấp hối, không thể tha thứ thay chúng ta, không thể hy sinh thay chúng ta và không thể yêu thay chúng ta. Nếu việc loan báo Tin Mừng trong thời đại số chỉ tạo ra nhiều nội dung mà không tạo ra nhiều tình yêu hơn, thì chúng ta có nguy cơ trở thành những người phát tín hiệu mà thiếu chứng tá. Nếu mạng xã hội làm cho chúng ta được biết đến nhiều hơn nhưng lại ít có khả năng lắng nghe hơn, thì chúng ta đã sử dụng sai phương tiện. Nếu công nghệ giúp chúng ta nói nhanh hơn nhưng khiến chúng ta phán xét vội vàng hơn, lan truyền tin giả dễ dàng hơn và gây tổn thương sâu sắc hơn, thì nó không phục vụ Tin Mừng. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng phương tiện có thể thay đổi, nhưng con đường Tin Mừng vẫn là con đường tự hạ, phục vụ và hiến thân.
Vì thế, xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị mục tử đã sống và chết giữa đoàn chiên, cầu bầu cho Giáo hội Việt Nam biết luôn trung thành với Chúa Kitô và gần gũi với dân tộc. Xin Cha cầu cho các vị mục tử có được trái tim không mệt mỏi trước nỗi đau của con người, không tìm kiếm quyền lực hay đặc quyền, nhưng biết phục vụ trong âm thầm và khiêm tốn. Xin Cha cầu cho các linh mục biết ở lại với đoàn chiên trong những lúc khó khăn nhất, biết dành thời gian cho những người nghèo, người đau khổ và những người không có tiếng nói. Xin Cha cầu cho các tu sĩ biết làm chứng bằng một đời sống đơn sơ, vui tươi và quảng đại. Xin Cha cầu cho giáo dân ý thức rằng mình không chỉ là người tham dự các nghi lễ, nhưng là những môn đệ được sai vào giữa đời. Xin Cha cầu cho những gia đình đang rạn nứt tìm lại được sự tha thứ; cho người trẻ đang hoang mang tìm được lý tưởng; cho người nghèo được nâng đỡ; cho người bệnh được ủi an; cho những ai đang thất vọng tìm lại ánh sáng; cho những người đã xa Chúa được gặp lại lòng thương xót của Người qua sự tử tế của các Kitô hữu.
Xin Cha Diệp cầu bầu cho Đại hội Dân Chúa và mọi nỗ lực canh tân của Giáo hội địa phương không chỉ dừng lại ở văn kiện, hội họp và khẩu hiệu, nhưng thực sự trở thành một cuộc hoán cải mục vụ sâu xa. Xin cho mỗi cộng đoàn biết tự hỏi: Người nghèo có chỗ nào trong những chương trình của chúng ta? Người trẻ có được lắng nghe hay chỉ được yêu cầu vâng lời? Những người đang xa cách Giáo hội có được đón tiếp bằng lòng thương xót hay bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ? Các gia đình tan vỡ có tìm được nơi nương tựa? Những người có nghi vấn về đức tin có được quyền đặt câu hỏi? Những người khác tôn giáo có cảm thấy được tôn trọng? Những người yếu đuối có được bảo vệ? Nếu những câu hỏi ấy chưa có câu trả lời, hành trình hiệp hành vẫn còn ở phía trước. Xin cho Giáo hội không sợ thay đổi những thói quen không còn phục vụ Tin Mừng, không sợ bước ra khỏi vùng an toàn, không sợ đến với vùng ngoại biên và không sợ mang lấy thương tích khi yêu thương.
Xin Cha cầu bầu để người Công giáo Việt Nam trở thành những công dân tốt, những người xây dựng hòa bình, những người gieo sự thật, sự tử tế và niềm hy vọng trong từng môi trường sống. Xin cho chúng ta biết yêu quê hương không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng cách sống có trách nhiệm, bảo vệ thiên nhiên, tôn trọng phẩm giá con người, chống lại gian dối và góp phần xây dựng xã hội công bằng. Xin cho chúng ta không nhân danh tôn giáo để chia rẽ, không dùng đức tin như công cụ tạo ảnh hưởng, nhưng để đức tin thanh luyện lòng mình, giúp mình trở nên khiêm tốn, công chính và nhân hậu hơn. Xin cho các cộng đoàn Công giáo trở thành những ngôi nhà mở, nơi người ta tìm thấy sự bình an chứ không phải tranh chấp, sự chữa lành chứ không phải kết án, lòng thương xót chứ không phải thái độ lạnh lùng.
Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo hội và dân tộc Việt Nam người tôi tớ trung thành là Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Qua cuộc đời phục vụ và sự hy sinh của Cha, Chúa cho chúng con thấy vẻ đẹp của một người mục tử thuộc trọn về Chúa và thuộc trọn về đoàn chiên. Xin đừng để chúng con chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ Cha, nhưng biết bước theo con đường Cha đã đi. Xin biến đổi trái tim chúng con, để chúng con hiểu rằng loan báo Tin Mừng không phải là chinh phục nhưng là phục vụ; không phải tranh luận để thắng nhưng là làm chứng bằng một đời sống chân thật; không phải tìm kiếm quyền lực nhưng là dám yêu thương đến mức hy sinh. Xin cho những người mang danh Kitô hữu trở thành những cuốn Tin Mừng sống động, để qua cách chúng con sống, nói năng, làm việc, tha thứ và phục vụ, người khác nhận ra dung mạo dịu hiền của Chúa Giêsu.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp kính mến, Cha đã sống giữa dân nghèo, đã ở lại với đoàn chiên và đã trao mạng sống mình như một của lễ tình yêu. Xin Cha nhìn đến Giáo hội Việt Nam hôm nay. Xin cầu bầu để chúng con biết vượt qua mọi chia rẽ, thành kiến và ích kỷ; biết cùng nhau bước đi trong sự thật và tình bác ái; biết trân trọng những khác biệt và cùng cộng tác vì ích chung. Xin giúp chúng con đừng tìm cách trở thành những người có quyền lực, nhưng trở thành những người có khả năng phục vụ; đừng tìm tiếng khen, nhưng tìm niềm vui khi người đau khổ được nâng đỡ; đừng chỉ nói về đức tin, nhưng sống đức tin giữa đời thường. Xin cho ánh sáng từ cuộc đời Cha tiếp tục soi đường cho các thế hệ mai sau, để trên quê hương Việt Nam thân yêu này, Tin Mừng không chỉ được rao giảng bằng lời, nhưng được nhìn thấy trong những việc làm của lòng thương xót, được cảm nhận trong sự tử tế, được chạm đến trong sự hy sinh và được minh chứng bằng những cuộc đời biết sống cho Chúa giữa lòng dân tộc.
Cha Diệp là món quà của Chúa, nhưng món quà ấy chỉ thật sự sinh hoa trái khi mỗi người chúng ta biết đón nhận lời mời gọi từ cuộc đời Cha và trở thành món quà cho người khác. Một người cha biết hy sinh cho gia đình là một món quà. Một người mẹ biết kiên nhẫn gìn giữ mái ấm là một món quà. Một người trẻ sống trung thực là một món quà. Một linh mục sống gần gũi với dân là một món quà. Một tu sĩ tận tụy với người nghèo là một món quà. Một người biết tha thứ cho kẻ làm mình đau là một món quà. Một cộng đoàn biết đón nhận người bị loại trừ là một món quà. Và một Giáo hội biết tự hiến cho quê hương dân tộc sẽ trở thành món quà của Thiên Chúa cho xã hội. Xin cho chúng ta, nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, biết để Chúa biến đổi mình thành những món quà như thế, không cần lớn lao trước mắt thế gian, nhưng chân thành, hữu ích và thấm đẫm tình yêu.
Ước mong rằng trong hành trình tiến về tương lai, Giáo hội Việt Nam sẽ luôn giữ trong tim hình ảnh người mục tử Tắc Sậy: một người không bỏ đoàn chiên, một người không dùng quyền lực để tự bảo vệ, một người chọn tình yêu làm con đường, chọn phục vụ làm căn tính và chọn hy sinh làm lời chứng cuối cùng. Ước mong tinh thần ấy trở thành linh hồn của mọi chương trình mục vụ, mọi hoạt động truyền giáo và mọi nỗ lực xây dựng cộng đoàn. Khi ấy, Giáo hội sẽ không chỉ là một cơ cấu hiện diện trên quê hương Việt Nam, nhưng thật sự là men yêu thương trong lòng dân tộc, là muối của lòng nhân ái, là ánh sáng của sự thật và là ngôi nhà của niềm hy vọng. Khi ấy, người ta sẽ nhận ra Chúa không phải vì chúng ta nói nhiều về Người, nhưng vì chúng ta yêu thương như Người đã yêu; không phải vì chúng ta có nhiều quyền lực, nhưng vì chúng ta dám cúi xuống; không phải vì chúng ta thắng trong các cuộc tranh luận, nhưng vì chúng ta biết chịu thiệt để bảo vệ sự hiệp nhất và phẩm giá con người.
Xin Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta. Xin cho mỗi người biết trở thành một chứng nhân sống động của Tin Mừng tình yêu. Xin cho Giáo hội Việt Nam ngày càng hiệp hành, khiêm tốn, can đảm và gần gũi với người nghèo. Xin cho dân tộc Việt Nam được hiệp nhất trong sự tôn trọng, được phát triển trong công bằng, được chữa lành bằng lòng thương xót và được hướng dẫn bởi niềm hy vọng. Và xin cho lời chứng của Cha mãi mãi nhắc chúng ta rằng điều còn lại sau cùng không phải là những gì ta đã sở hữu, những chức vụ ta đã nắm giữ hay những lời ca tụng ta đã nhận được, nhưng là tình yêu ta đã trao ban, những giọt nước mắt ta đã lau khô, những con người ta đã bảo vệ và những hy sinh ta đã âm thầm dâng hiến. Bởi chỉ có tình yêu mới không bao giờ qua đi; chỉ có tình yêu mới có thể đi xuyên qua sự chết; và chỉ có tình yêu được sống đến tận cùng mới làm cho Tin Mừng trở thành sức mạnh cứu độ giữa lòng thế giới hôm nay.