NHỮNG BÍ QUYẾT KHIÊM NHƯỜNG THỪA SAI
Con đường nên thánh của người môn đệ được sai đi trong thời đại số
Lm. Anmai, CSsR
LỜI DẪN
Anh chị em thân mến,
Cuốn sách nhỏ bé này ra đời từ một nỗi day dứt khá lâu trong lòng con.
Đã nhiều năm phục vụ trong sứ vụ rao giảng, hướng dẫn tĩnh tâm và đồng hành với anh chị em giáo dân cũng như các bạn trẻ, tôi ngày càng nhận ra một sự thật vừa đơn giản vừa sâu xa: nhiều người trong chúng ta rất muốn trở thành môn đệ thừa sai, rất muốn loan báo Tin Mừng, rất muốn làm việc cho Chúa, nhưng lại dễ dàng đánh mất chính mình ngay trong lúc đang cố gắng phục vụ. Chúng ta có thể tổ chức được nhiều chương trình, viết được nhiều bài, nói được nhiều lời hay, thu hút được sự chú ý của nhiều người… thế nhưng nếu thiếu một nền tảng vững chắc là khiêm nhường thừa sai, thì tất cả những nỗ lực ấy cuối cùng chỉ còn lại là công trình của con người.
Con đã chứng kiến không ít trường hợp – kể cả nơi chính bản thân mình – khi nhiệt huyết ban đầu dần dần bị pha lẫn với ý muốn được công nhận, được khen ngợi, được đứng ở vị trí quan trọng. Cơn cám dỗ ấy rất tinh vi. Nó không đến dưới hình thức kiêu ngạo lộ liễu, mà đến dưới danh nghĩa “làm việc cho Chúa”, “trách nhiệm mục vụ”, “sứ mạng phải hoàn thành”. Chính vì thế, con cảm thấy cần phải dừng lại, nhìn lại, và cùng anh chị em suy nghĩ thật sâu về một điều mà Chúa Giêsu đã sống đến cùng: khiêm nhường.
Khiêm nhường thừa sai không phải là thái độ yếu đuối, cũng không phải là sự tự ti. Đó là thái độ của người biết rõ mình chỉ là dụng cụ trong tay Chúa, biết rõ sức mạnh không đến từ mình, biết rõ thành công đích thực không phải là những gì mắt thấy tai nghe, mà là việc Chúa Giêsu được lớn lên và mình thì nhỏ lại. Đó cũng chính là con đường mà các vị thánh thừa sai vĩ đại đã đi: Thánh Phanxicô Xaviê, Thánh Alphonsô Maria Liguori, Thánh Têrêsa thành Calcutta, và biết bao chứng nhân khác trong lịch sử Giáo Hội cũng như trong Giáo Hội Việt Nam chúng ta.
Cuốn sách này không nhằm đưa ra những công thức dễ dàng hay những lời khuyên bề ngoài. Con chỉ muốn cùng anh chị em đi vào chiều sâu của mầu nhiệm khiêm nhường như Chúa Giêsu đã sống, như Đức Maria đã sống, như các tông đồ và các vị thánh đã sống. Con muốn chia sẻ những gì tôi đã học được – vừa từ Lời Chúa, vừa từ truyền thống Giáo Hội, vừa từ những thất bại và những ơn soi sáng nhỏ bé trong chính hành trình của mình.
Con viết những trang này trước hết cho chính mình. Và con cũng viết cho anh chị em – những người đang mang trong lòng ước muốn trở thành môn đệ thừa sai đích thực trong thời đại hôm nay, một thời đại đầy ắp phương tiện nhưng cũng đầy cám dỗ về hình ảnh, về thành tích và về cái tôi.
Nếu những suy tư trong cuốn sách này có thể giúp anh chị em thêm một chút can đảm để chọn con đường khiêm nhường, để chấp nhận bị hiểu lầm, bị quên lãng, bị “nhỏ lại” hầu Chúa được lớn lên, thì đó chính là điều tôi ước ao nhất.
Xin Đức Maria, người nữ tỳ khiêm nhường của Chúa, và Thánh Alphonsô, tổ phụ đầy lòng thương xót của chúng ta, cầu bầu cho tất cả chúng ta biết sống khiêm nhường như Chúa Giêsu đã sống.
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã trút bỏ vinh quang để trở nên giống chúng ta, dạy chúng ta biết trở nên nhỏ bé để Tin Mừng của Ngài được loan báo cách tinh tuyền.
Lm. Anmai, CSsR
Phần mở đầu
TẠI SAO KHIÊM NHƯỜNG LẠI LÀ “BÍ QUYẾT” CHỨ KHÔNG CHỈ LÀ MỘT NHÂN ĐỨC?
Có những từ trong đời sống Kitô hữu chúng ta nghe quá nhiều đến nỗi đôi khi chúng trở nên quen thuộc và vì quen thuộc nên mất đi sức lay động ban đầu. “Khiêm nhường” là một trong những từ như thế. Người ta nói về khiêm nhường trong các bài giảng, trong giờ huấn đức, trong sách thiêng liêng, trong đời sống cộng đoàn, trong việc đào tạo linh mục và tu sĩ. Người ta nhắc nhau phải khiêm nhường khi thành công, phải khiêm nhường khi được khen, phải khiêm nhường khi giữ một chức vụ, phải khiêm nhường trong cách ăn nói, trong cách cư xử, trong việc nhìn nhận lỗi lầm. Tất cả những điều ấy đều đúng. Nhưng nếu chỉ hiểu khiêm nhường như một nhân đức tốt đẹp đứng bên cạnh nhiều nhân đức khác, chúng ta vẫn chưa chạm tới chiều sâu của điều Đức Giêsu đã sống và đã dạy. Bởi nơi Đức Giêsu, khiêm nhường không chỉ là một đức tính để tô đẹp nhân cách; khiêm nhường là một “bí quyết” của toàn bộ đời sống, một chìa khóa mở ra cách Ngài tương quan với Chúa Cha, với chính mình, với người khác, với quyền lực, với thất bại, với sứ mạng và với thập giá. Nói cách khác, khiêm nhường không chỉ giúp người ta trở thành một người tốt hơn; khiêm nhường làm cho người ta trở nên tự do hơn, thật hơn, có khả năng yêu hơn, có khả năng lãnh đạo hơn, có khả năng phục vụ hơn và, quan trọng nhất, có khả năng để cho Thiên Chúa hành động trong đời mình hơn. Chính vì vậy, nếu hỏi tại sao khiêm nhường lại là “bí quyết” chứ không chỉ là một nhân đức, câu trả lời có lẽ nằm ở chỗ này: khiêm nhường không chỉ là một điều ta làm; đó là mảnh đất làm cho mọi điều tốt đẹp khác có thể mọc lên.
Người kiêu ngạo vẫn có thể làm nhiều việc tốt. Người ấy có thể thông minh, tài năng, nhiệt thành, hoạt động, hy sinh, thậm chí có thể làm được những việc rất lớn. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: tất cả những điều tốt ấy có nguy cơ dần dần quay về phục vụ cái tôi. Ta có thể làm việc cho Chúa nhưng sâu trong lòng lại cần người khác nhận ra mình. Ta có thể phục vụ cộng đoàn nhưng vẫn rất đau khi không được nhắc tên. Ta có thể rao giảng về sự từ bỏ nhưng lại bực bội khi người khác không làm theo ý mình. Ta có thể nói rằng mọi sự là ân sủng, nhưng khi thành công thì kín đáo nhận công về mình, còn khi thất bại thì tìm người để đổ lỗi. Ta có thể làm công việc của Thiên Chúa mà không nhận ra rằng mình đang muốn đứng vào chỗ của Thiên Chúa. Chính ở đây, khiêm nhường trở thành bí quyết. Nó không chỉ làm cho một con người bớt kiêu căng; nó giữ cho những điều tốt đẹp trong đời người ấy khỏi bị cái tôi chiếm đoạt. Nó làm cho tài năng vẫn là tài năng nhưng không biến thành kiêu hãnh; quyền lực vẫn là quyền lực nhưng không biến thành thống trị; thành công vẫn là thành công nhưng không trở thành thần tượng; thất bại vẫn là thất bại nhưng không phá hủy căn tính; lời khen vẫn có thể được đón nhận mà không làm người ta say mình; lời chê vẫn có thể được nghe mà không làm người ta sụp đổ. Bởi vậy, khiêm nhường giống như một nền móng. Người ta thường chú ý đến những tầng nhà cao đẹp, nhưng chính nền móng âm thầm mới quyết định căn nhà có đứng vững được hay không. Không ai đi ngang qua một ngôi nhà rồi trầm trồ khen phần móng, nhưng nếu móng không chắc, mọi vẻ đẹp phía trên đều mong manh.
Khiêm nhường trước hết là bí quyết vì nó đặt con người trở lại đúng vị trí của mình trước Thiên Chúa. Tội đầu tiên của con người trong trình thuật Sáng Thế không đơn giản là ăn một trái cây bị cấm. Đằng sau hành động ấy là một khát vọng sâu xa hơn: muốn “nên như những vị thần”, muốn tự quyết định điều thiện điều ác, muốn đời mình không cần phải nhận từ ai, kể cả Thiên Chúa. Kiêu ngạo, ở tầng sâu nhất, không chỉ là khoe khoang hay tự cao. Kiêu ngạo là sống như thể mình là nguồn gốc của chính mình, như thể sự sống, tài năng, thành công, chức vụ và tương lai đều nằm trọn trong tay mình. Bởi vậy, khiêm nhường không phải là tự coi mình vô dụng. Khiêm nhường là nhận ra sự thật: tôi là thụ tạo, tôi được nhận sự sống, tôi được ban ơn gọi, tôi được trao khả năng, tôi được yêu trước khi tôi làm được bất cứ điều gì để xứng đáng với tình yêu ấy. Một người thật sự khiêm nhường có thể biết rõ mình rất giỏi ở một lĩnh vực nào đó mà vẫn khiêm nhường, bởi người ấy biết tài năng không phải là lý do để đứng trên người khác nhưng là trách nhiệm phải phục vụ người khác. Người khiêm nhường không phủ nhận ánh sáng mình có; họ chỉ biết ánh sáng ấy đến từ đâu và được trao để làm gì.
Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt đối của sự khiêm nhường này. Ngài biết mình là ai. Ngài không mang mặc cảm tự ti. Ngài không cần giả vờ rằng mình yếu hơn thực tế để tỏ ra đạo đức. Ngài nói với các môn đệ rằng họ gọi Ngài là Thầy và là Chúa thì đúng như vậy. Nhưng chính khi biết rõ mình là Thầy và là Chúa, Ngài lại đứng dậy khỏi bàn ăn, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu và cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Đó là điều làm cho khiêm nhường của Đức Giêsu khác hoàn toàn với sự tự hạ bệnh hoạn. Ngài cúi xuống không phải vì Ngài không biết phẩm giá của mình, nhưng chính vì Ngài biết phẩm giá của mình quá rõ. Người không biết mình là ai thường phải tìm mọi cách để chứng minh. Người thật sự biết mình là ai thì không cần chứng minh nữa. Đức Giêsu không cần ngồi trên ngai để biết mình là Vua. Ngài không cần người ta tung hô để biết mình là Con yêu dấu của Chúa Cha. Ngài không cần thắng mọi cuộc tranh luận để biết sự thật ở nơi mình. Chính sự chắc chắn nội tâm ấy làm cho Ngài tự do cúi xuống.
Đây là một bí quyết vô cùng lớn đối với bất cứ người nào đang giữ trách nhiệm. Nhiều người tưởng rằng muốn lãnh đạo thì phải tỏ ra mạnh. Nhưng rất nhiều biểu hiện được gọi là “mạnh” thực ra bắt nguồn từ nỗi sợ. Người ta la lớn vì sợ mất quyền. Người ta kiểm soát mọi thứ vì sợ người khác làm tốt hơn mình. Người ta không dám nhận lỗi vì sợ mất uy tín. Người ta không dám xin lỗi người dưới vì sợ bị coi thường. Người ta không dám trao quyền vì sợ mình trở nên không còn cần thiết. Người ta không dám nghe góp ý vì sâu trong lòng căn tính quá mong manh, chỉ cần ai chạm vào một sai sót là cả con người cảm thấy bị đe dọa. Khiêm nhường chữa tận gốc những nỗi sợ ấy. Người khiêm nhường biết rằng uy tín thật không đến từ việc lúc nào cũng đúng. Uy tín thật đến từ sự thật, từ sự nhất quán và từ khả năng đặt ích chung cao hơn hình ảnh cá nhân. Một người lãnh đạo dám nói “việc này tôi đã sai” đôi khi không mất uy tín mà còn được kính trọng hơn. Một người cha dám xin lỗi con không làm mất quyền làm cha. Một linh mục dám nhận rằng mình đã xử sự không đúng không làm giảm giá trị chức linh mục. Một bề trên biết hỏi ý kiến người khác không có nghĩa là yếu; nhiều khi đó mới là sức mạnh. Bởi chỉ người đủ tự do mới không cần giả vờ toàn năng.
Khiêm nhường còn là bí quyết vì nó làm cho người ta có khả năng học hỏi. Đây là điều rất thực tế. Bao lâu một người còn nghĩ rằng mình đã biết đủ, người ấy ngừng lớn lên. Bao lâu một người tin rằng mình luôn đúng, mọi góp ý đều trở thành xúc phạm. Bao lâu ta cho rằng những thất bại đều do người khác, ta sẽ không bao giờ sửa được điều gì. Bởi vậy, đôi khi vấn đề lớn nhất của một người không phải là họ thiếu khả năng, nhưng là họ không còn khả năng để được dạy. Người thông minh mà không khiêm nhường có thể trở nên nguy hiểm, vì sự thông minh chỉ giúp họ tìm thêm lý lẽ để bảo vệ cái sai của mình. Người có kinh nghiệm mà không khiêm nhường dễ trở nên cứng nhắc, vì kinh nghiệm quá khứ được dùng để khóa cửa tương lai. Người thành công mà không khiêm nhường dễ ngừng phát triển, bởi những chiến thắng hôm qua khiến họ tưởng rằng cách làm hôm qua sẽ luôn đúng cho ngày mai. Khiêm nhường làm một việc rất đẹp: nó giữ cho tâm hồn còn mở. Người khiêm nhường có thể nghe một người nhỏ tuổi hơn. Có thể học từ một người ít học hơn. Có thể nhận ra một chân lý từ người từng đối nghịch với mình. Có thể sửa lại một quyết định khi thấy nó không còn đúng. Có thể nói: “Tôi chưa biết.” Ba chữ “tôi chưa biết” đôi khi là dấu hiệu của một trí tuệ trưởng thành hơn rất nhiều so với những câu trả lời đầy tự tin nhưng rỗng.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Người tưởng mình đã thánh thiện rất khó nên thánh. Người thấy mình cần ơn Chúa mới có thể lớn lên trong ơn Chúa. Những người Pharisêu trong Tin Mừng không phải lúc nào cũng là những kẻ xấu theo nghĩa thông thường. Nhiều người trong họ giữ luật nghiêm túc, cầu nguyện, ăn chay, bố thí. Nhưng bi kịch của họ là họ không còn cảm thấy mình cần được cứu. Họ đứng trước Đức Giêsu nhưng không thấy cần đến Ngài. Trong khi đó, người thu thuế, người phụ nữ tội lỗi, những người bị xã hội coi thường lại tìm được đường vào Nước Trời, không phải vì tội lỗi tốt hơn nhân đức, nhưng vì họ biết mình cần lòng thương xót. Người thu thuế đứng xa xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Và Đức Giêsu nói người ấy ra về được nên công chính. Vì sao? Bởi lòng thương xót chỉ có thể đi vào nơi người ta mở cửa. Khiêm nhường chính là cánh cửa ấy.
Có thể nói Thiên Chúa rất quyền năng, nhưng có một điều Ngài không làm: Ngài không cưỡng bức một tâm hồn đóng kín. Ngài có thể ban mọi ân sủng, nhưng con người phải có chỗ để nhận. Một chiếc ly đầy thì không thể đổ thêm nước. Một tâm hồn đầy mình cũng vậy. Khi ta đầy ý riêng, đầy tự ái, đầy thành kiến, đầy cảm giác mình đúng, đầy nhu cầu được công nhận, ân sủng có thể ở ngay trước cửa mà không còn chỗ để bước vào. Khiêm nhường làm cho tâm hồn trở nên “trống” theo nghĩa đẹp nhất: trống để Thiên Chúa lấp đầy. Đức Maria chính là mẫu gương rực rỡ của điều này. Mẹ không nói: “Tôi sẽ làm điều lớn lao.” Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Và chính trong sự nhỏ bé ấy, Đấng Vô Hạn đã đến cư ngụ. Điều thế gian gọi là nhỏ bé lại trở thành không gian cho điều vĩ đại nhất xảy ra. Đây chính là nghịch lý của Tin Mừng: ai muốn giữ mình thì mất, ai dám trao mình thì tìm lại được; ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống, ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.
Khiêm nhường còn là bí quyết của các mối tương quan. Rất nhiều đổ vỡ giữa người với người không bắt đầu từ những vấn đề quá lớn. Chúng bắt đầu từ hai cái tôi không ai chịu lùi. Một câu nói có thể giải quyết trong năm phút lại kéo dài năm năm chỉ vì không ai muốn nói lời xin lỗi trước. Một hiểu lầm nhỏ trở thành vết thương lớn vì mỗi bên đều bảo vệ phiên bản của mình. Trong gia đình, có những vợ chồng vẫn thương nhau nhưng sống lạnh lùng vì không ai muốn xuống nước. Trong cộng đoàn, có những người cùng cầu nguyện một nhà nguyện, cùng ăn một bàn, cùng phục vụ một sứ mạng nhưng trong lòng xa nhau chỉ vì một lời nói nhiều năm trước chưa được chữa lành. Trong giáo xứ, đôi khi công việc của Chúa bị tổn thương không phải vì thiếu tiền hay thiếu người, nhưng vì người ta tranh nhau phần đúng. Đáng buồn nhất là có lúc cả hai bên đều nhân danh điều tốt, nhưng sâu bên dưới lại là lòng tự ái. Một bên nói mình bảo vệ nguyên tắc. Bên kia nói mình bảo vệ sự thật. Nhưng có thể điều cả hai đang bảo vệ chỉ là cái tôi.
Khiêm nhường không có nghĩa là luôn nhận mình sai dù mình đúng. Khiêm nhường cũng không có nghĩa là để người khác chà đạp, lạm dụng hay bóp méo sự thật. Khiêm nhường không đối nghịch với sự thật; trái lại, khiêm nhường là sống trong sự thật. Nhưng người khiêm nhường biết rằng sự thật không cần được bảo vệ bằng lòng tự ái. Ta có thể nói rõ điều đúng mà không hạ nhục người sai. Ta có thể bảo vệ nguyên tắc mà không biến người bất đồng thành kẻ thù. Ta có thể đặt ranh giới mà không nuôi hận thù. Ta có thể nói “không” mà không khinh thường. Ta có thể sửa người khác mà vẫn nhớ rằng chính mình cũng là người cần được sửa. Chính điều này làm cho khiêm nhường trở thành bí quyết của hòa giải. Bởi để hòa giải, cần ít nhất một người đủ tự do để không đặt câu hỏi: “Ai phải xin lỗi trước?” mà đặt câu hỏi: “Làm sao để sự sống trở lại giữa chúng ta?”
Khiêm nhường còn là bí quyết của việc sử dụng quyền lực. Quyền lực tự nó không xấu. Đức Giêsu có quyền. Ngài giảng dạy như Đấng có thẩm quyền. Ngài sai các môn đệ. Ngài sửa họ. Ngài quyết định. Ngài đối diện với những người chống đối. Nhưng quyền lực nơi Đức Giêsu luôn nằm trong bàn tay của tình yêu và sự khiêm nhường. Bởi vậy quyền của Ngài không đè người khác xuống mà nâng họ lên. Đây là tiêu chuẩn rất sâu sắc để xét lại cách chúng ta sử dụng quyền: sau khi gặp quyền lực của ta, người khác có trưởng thành hơn không, hay nhỏ bé và sợ hãi hơn? Họ có được tự do hơn không, hay lệ thuộc hơn? Họ có dám nói thật với ta không, hay chỉ nói điều ta thích nghe? Họ có phát triển khả năng của mình không, hay luôn phải sống trong cái bóng của ta? Một người lãnh đạo không khiêm nhường thường vô thức cần những người yếu xung quanh mình, bởi sự yếu của họ làm mình thấy mạnh. Một người lãnh đạo khiêm nhường lại muốn những người bên cạnh lớn lên, thậm chí một ngày nào đó làm tốt hơn mình. Người ấy không sợ bị thay thế vì họ không lấy chức vụ làm căn tính.
Đức Giêsu nói với các môn đệ rằng thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị, nhưng giữa anh em thì không được như vậy; ai muốn làm lớn phải làm người phục vụ. Đó không phải là một khẩu hiệu đạo đức đẹp nhưng thiếu thực tế. Đó là một cuộc cách mạng về quyền lực. Theo Đức Giêsu, quyền lực càng lớn thì khả năng cúi xuống càng phải lớn. Trách nhiệm càng cao thì sự khiêm nhường càng phải sâu. Người ngồi ở vị trí càng cao càng cần những người có thể nói thật với mình. Bởi nguy hiểm lớn của quyền lực là tạo ra một thế giới giả tạo quanh người có quyền. Người ta cười vì phải cười, đồng ý vì không dám phản đối, khen vì muốn được lòng. Và nếu một người không đủ khiêm nhường để chủ động tìm sự thật, họ sẽ dần sống trong một căn phòng chỉ có tiếng vang của chính mình. Đó là lúc quyền lực bắt đầu làm mù.
Khiêm nhường cũng là bí quyết của sự bình an. Người kiêu ngạo phải sống một cuộc đời rất mệt. Họ phải luôn giữ hình ảnh. Phải thắng. Phải được công nhận. Phải được nhớ đến. Phải được đối xử đúng với vị trí. Phải được người khác đánh giá cao. Một lời khen làm họ lên mây; một lời chê làm họ mất ngủ. Một người khác thành công có thể khiến họ bất an. Một người khác được chú ý có thể làm họ thấy mình bị bỏ quên. Họ sống như thể cuộc đời là một sân khấu, và mọi lúc đều phải kiểm tra xem ánh đèn có đang chiếu vào mình không. Khiêm nhường giải thoát con người khỏi sân khấu ấy. Người khiêm nhường có thể vui khi người khác thành công. Có thể làm điều tốt mà không ai biết. Có thể nhường chỗ. Có thể không được nhắc tên. Có thể được hiểu lầm một thời gian mà không nhất thiết phải giải thích mọi điều. Có thể âm thầm gieo hạt rồi để người khác gặt. Đó là một sự tự do rất lớn.
Đức Gioan Tẩy Giả là một hình ảnh tuyệt đẹp. Khi Đức Giêsu bắt đầu được nhiều người đi theo hơn, các môn đệ của Gioan cảm thấy lo cho vị trí của thầy mình. Nhưng Gioan nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy chỉ có thể phát ra từ một tâm hồn rất tự do. Gioan biết vai trò của mình là chuẩn bị đường. Khi Đấng phải đến đã đến, ông không níu giữ sân khấu. Ông không lập một nhóm riêng để cạnh tranh. Ông không cay đắng vì đám đông chuyển sang một người khác. Ông hoàn thành sứ mạng và vui vì sứ mạng được hoàn thành. Có lẽ đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của khiêm nhường: ta thật sự muốn công việc của Chúa thành công, ngay cả khi Chúa dùng người khác chứ không dùng ta.
Điều này rất khó. Nhiều khi ta nói rằng mình làm vì Chúa, nhưng nếu người khác làm cùng một việc và được thành công hơn, lòng ta bắt đầu khó chịu. Lúc ấy ta mới thấy ranh giới giữa “vinh danh Chúa” và “vinh danh mình” mỏng đến mức nào. Ta có thể mừng vì một giáo xứ khác phát triển không? Ta có thể vui khi một người trẻ hơn giảng hay hơn, làm việc giỏi hơn, được người khác yêu mến hơn không? Ta có thể giới thiệu một người tài hơn mình vào một trách nhiệm quan trọng không? Ta có thể đào tạo người kế nhiệm mà không cố giữ họ nhỏ hơn mình không? Nếu có thể, đó là một dấu hiệu rất sâu của tự do nội tâm. Khiêm nhường không làm ta nhỏ bé. Nó làm ta lớn đến mức không cần người khác phải nhỏ đi để mình cảm thấy lớn.
Khiêm nhường cũng là bí quyết để đi qua thất bại. Người lấy thành công làm căn tính sẽ sụp đổ khi thất bại. Người lấy chức vụ làm căn tính sẽ khủng hoảng khi mất chức. Người lấy lời khen làm căn tính sẽ đau đớn khi bị chê. Người lấy năng lực làm giá trị duy nhất sẽ tuyệt vọng khi tuổi già đến và sức lực giảm. Nhưng người khiêm nhường biết rằng mình nhiều hơn những điều mình làm được. Tôi không phải là chức vụ của tôi. Tôi không phải là thành tích của tôi. Tôi không phải là số người biết đến tôi. Tôi không phải là số việc tôi đã hoàn thành. Giá trị sâu nhất của tôi là tôi được Thiên Chúa yêu. Khi điều này trở thành nền móng, con người có thể đi qua cả thành công lẫn thất bại mà không đánh mất mình.
Thánh Phêrô đã từng rất tự tin. Ông nói rằng dù mọi người có bỏ Thầy, ông sẽ không bỏ. Ông sẵn sàng chết với Thầy. Có lẽ lúc nói, Phêrô thật lòng. Nhưng ông chưa biết mình. Chỉ vài giờ sau, một câu hỏi của một người tớ gái đã làm ông sợ đến mức chối Thầy ba lần. Thất bại ấy rất đau. Nhưng chính nó đã phá vỡ một Phêrô dựa trên sức mình để sinh ra một Phêrô biết dựa vào ân sủng. Sau Phục Sinh, Đức Giêsu không hỏi ông: “Con có chắc lần này con sẽ không phản bội nữa không?” Ngài hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Phêrô không còn mạnh miệng như trước. Ông chỉ nói: “Thầy biết mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy.” Một con người đã khiêm nhường hơn xuất hiện. Và chính con người ấy mới đủ sức trở thành đá tảng. Nghịch lý ở đây thật đẹp: Phêrô trở nên mạnh hơn sau khi biết mình yếu.
Đây cũng là kinh nghiệm rất thật của đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa đôi khi cho phép chúng ta đi qua những thất bại không phải để làm nhục, nhưng để giải thoát. Có những ảo tưởng về bản thân chỉ có thất bại mới phá được. Có những sự cứng cỏi chỉ có nước mắt mới làm mềm. Có những người chỉ bắt đầu biết thương người yếu sau khi chính mình trải qua yếu đuối. Trước đó, họ dễ phán xét: “Sao người này không cố hơn?” Sau khi chính mình ngã, họ hiểu rằng con người phức tạp hơn những công thức đạo đức. Khiêm nhường sinh ra từ sự thật về mình và làm cho lòng thương xót lớn lên. Người đã được tha nhiều thường biết tha hơn. Người biết mình sống nhờ ân sủng sẽ bớt khắt khe với người cũng đang cần ân sủng.
Khiêm nhường còn là bí quyết của cầu nguyện. Cầu nguyện thật sự không bắt đầu khi ta có nhiều lời hay. Nó bắt đầu khi ta thừa nhận mình cần Thiên Chúa. Có người cầu nguyện rất nhiều nhưng sâu trong lòng vẫn tự lo liệu mọi sự; Thiên Chúa chỉ được mời đến để chúc lành cho kế hoạch đã quyết định. Cầu nguyện như thế dễ trở thành một hình thức đạo đức phủ bên ngoài sự tự mãn. Cầu nguyện khiêm nhường khác. Nó dám hỏi: “Lạy Chúa, điều Chúa muốn là gì?” chứ không chỉ: “Xin Chúa làm điều con muốn.” Đức Giêsu trong vườn Ghếtsêmani cho thấy sự khiêm nhường tột cùng: “Xin đừng theo ý Con, nhưng xin theo ý Cha.” Đó không phải là sự thụ động. Đó là tự do cao nhất: tự do khỏi sự chuyên chế của ý riêng.
Ý riêng là một trong những nơi khó chết nhất của cái tôi. Ta có thể bỏ tiền dễ hơn bỏ ý. Có thể hy sinh thời gian dễ hơn chấp nhận một quyết định không giống mình mong. Có thể chịu khó làm việc nhưng rất khó khi người khác không công nhận cách làm của mình. Chính vì thế, khiêm nhường phải đi sâu đến tận vùng ý chí. Không phải lúc nào ý người khác cũng đúng. Nhưng người khiêm nhường biết phân biệt giữa điều phải bảo vệ vì sự thật và điều mình bám giữ chỉ vì đó là “ý của tôi”. Nhiều cuộc xung đột có thể nhẹ đi nếu ta dừng lại và tự hỏi: “Điều tôi đang bảo vệ thực sự là ích chung, hay chỉ là nhu cầu được chứng minh mình đúng?”
Khiêm nhường cũng là bí quyết để phân định. Một tâm hồn quá dính vào ý riêng rất khó nghe tiếng Chúa. Ta sẽ chỉ nghe những gì xác nhận điều mình đã muốn. Người khiêm nhường lại có khả năng đặt mọi sự trước Chúa mà nói: “Nếu con sai, xin Chúa sửa con. Nếu con đang bám vào điều gì không thuộc về Chúa, xin lấy nó khỏi con. Nếu người con không thích lại đang nói một điều đúng, xin cho con đủ khiêm nhường để nghe.” Đây là lời cầu nguyện rất khó, bởi nó đòi ta cho Thiên Chúa quyền làm đảo lộn dự tính của mình.
Khiêm nhường còn là bí quyết của tình yêu. Tình yêu thật luôn đòi một sự đi ra khỏi mình. Bao lâu cái tôi còn là trung tâm tuyệt đối, người khác chỉ được yêu trong mức họ phục vụ nhu cầu của ta. Ta thích người khen mình, gần người hiểu mình, quý người làm theo mình. Nhưng khi họ làm ta thất vọng, tình yêu nhanh chóng biến thành xa cách. Khiêm nhường dạy ta rằng người khác không tồn tại để hoàn thành kịch bản của ta. Họ có một lịch sử, một tự do, một nhịp phát triển, một vết thương, một mầu nhiệm mà ta không sở hữu. Yêu một người là chấp nhận rằng người ấy không phải phần kéo dài của cái tôi mình. Cha mẹ khiêm nhường biết con cái không phải dự án để chứng minh mình thành công. Người lãnh đạo khiêm nhường biết cộng sự không phải dụng cụ. Linh mục khiêm nhường biết giáo dân không phải những người được trao cho mình để “quản” theo ý mình, nhưng là dân của Thiên Chúa mà mình được sai đến để phục vụ.
Vì thế, khiêm nhường mở đường cho sự dịu dàng. Người không phải bảo vệ cái tôi mọi lúc sẽ dễ lắng nghe hơn. Dễ tha thứ hơn. Dễ dành chỗ cho người khác hơn. Dễ nhìn thấy điều tốt nơi người khác hơn. Còn người bất an về chính mình thường rất khó khen người khác, bởi lời khen dành cho người kia bị cảm thấy như một phần ánh sáng bị lấy khỏi mình. Nhưng ánh sáng đâu có khan hiếm. Một ngọn nến được thắp thêm không làm ngọn nến khác tối đi. Khiêm nhường cho ta khả năng sống trong thế giới nơi người khác được tỏa sáng mà mình vẫn bình an.
Một khía cạnh khác rất quan trọng: khiêm nhường là bí quyết để tránh đạo đức giả. Đạo đức giả thường xuất hiện khi khoảng cách giữa con người thật và hình ảnh ta muốn người khác nhìn thấy trở nên quá lớn. Ta sợ người khác biết mình yếu, nên phải tạo ra một khuôn mặt hoàn hảo. Càng giữ vai trò tôn giáo, nguy cơ ấy đôi khi càng lớn. Người ta mong linh mục phải mạnh, bề trên phải khôn ngoan, người dạy phải biết, người hướng dẫn phải vững. Và dần dần, người giữ vai trò có thể cảm thấy mình không được phép yếu. Họ bắt đầu che giấu. Không dám nói mình mệt. Không dám xin giúp đỡ. Không dám thừa nhận mình đang bối rối. Nhưng điều bị giấu lâu ngày thường trở thành nơi nguy hiểm nhất.
Khiêm nhường cho phép ta là người. Dĩ nhiên, không phải mọi điều riêng tư đều phải phơi bày. Khiêm nhường không đồng nghĩa với kể hết đời mình cho mọi người. Nhưng nó cho phép ta không phải sống một nhân cách giả. Ta có thể nói với một người đáng tin: “Tôi đang không ổn trong chuyện này.” Có thể tìm sự giúp đỡ. Có thể đi linh hướng. Có thể thú nhận tội lỗi. Có thể thừa nhận giới hạn. Người khiêm nhường không sợ sự thật về mình, bởi họ biết tình yêu của Thiên Chúa không dựa trên một hồ sơ hoàn hảo.
Khiêm nhường còn là bí quyết để sống lâu bền trong sứ vụ. Người hoạt động vì cần được khẳng định sẽ mau kiệt sức. Người phục vụ để được yêu sẽ dễ cay đắng khi không được đáp lại. Người hy sinh với một hợp đồng ngầm rằng người khác phải biết ơn sẽ đau khi bị quên. Nhưng người khiêm nhường học cách làm điều tốt vì điều tốt đáng làm và vì Chúa thấy. Có những ngày không ai nói cảm ơn. Có những công việc không ai nhớ. Có những hy sinh chỉ Chúa biết. Nếu đời phục vụ cần tiếng vỗ tay để tiếp tục, rồi sẽ có ngày ta bỏ cuộc. Nhưng nếu cội rễ nằm sâu trong tình yêu Chúa, ta có thể tiếp tục ngay cả khi chẳng ai thấy.
Đó là bí quyết của bao nhiêu con người âm thầm đã làm nên lịch sử Giáo Hội. Không phải ai cũng có tên trên sách. Không phải ai cũng được dựng tượng. Bao nhiêu người mẹ đã âm thầm cầu nguyện cho con. Bao nhiêu tu sĩ đã sống cả đời trong một cộng đoàn nhỏ. Bao nhiêu linh mục đã phục vụ những giáo xứ nghèo chẳng mấy ai biết. Bao nhiêu giáo lý viên dạy từng lớp trẻ qua nhiều năm. Bao nhiêu người quét nhà thờ, chăm người bệnh, nấu những bữa ăn, thăm người cô đơn. Họ không cần trở thành “người quan trọng”. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, có thể chính những người ấy lại vô cùng quan trọng.
Khiêm nhường, cuối cùng, là bí quyết vì nó làm cho chúng ta giống Đức Giêsu. Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Philípphê đã diễn tả một trong những bản văn sâu nhất về Đức Kitô: Ngài vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng không nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa; Ngài đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân; Ngài lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự. Toàn bộ hành trình cứu độ là một hành trình đi xuống. Thiên Chúa xuống. Ngôi Lời xuống. Đấng cao cả trở nên nhỏ bé. Đấng giàu có trở nên nghèo. Đấng được các thiên thần phụng thờ sinh trong máng cỏ. Đấng tạo thành nước lại xin một người phụ nữ Samari cho uống nước. Đấng là Thầy cúi xuống rửa chân. Đấng là Vua đội mão gai. Đấng ban sự sống chấp nhận đi vào cái chết. Đó chính là dung mạo của Thiên Chúa.
Nếu Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Giêsu như thế, thì khiêm nhường không thể chỉ là một nhân đức phụ. Nó nằm ở trung tâm cách Thiên Chúa yêu. Chúa không cứu con người bằng việc đứng xa mà ra lệnh. Ngài cứu bằng việc đi xuống tận nơi con người đang ở. Và chính vì đi xuống đến tận cùng, Ngài được tôn vinh. Con đường của Đức Kitô cho thấy một quy luật sâu xa của Nước Trời: đi xuống trong tình yêu là con đường thật sự đi lên; mất mình trong tình yêu là con đường tìm lại mình; cúi xuống để phục vụ không làm con người thấp đi mà làm họ nên giống Thiên Chúa hơn.
Có lẽ vì thế mà khiêm nhường là một “bí quyết”. Bí quyết thường là điều không ồn ào nhưng quyết định kết quả. Khiêm nhường cũng vậy. Nó không hào nhoáng. Không dễ tạo ấn tượng. Không phải thứ người ta khoe được. Thậm chí khi ta khoe rằng mình khiêm nhường thì sự khiêm nhường đã biến mất. Nhưng nó âm thầm quyết định độ sâu của cả một đời người. Nó quyết định người ta có thể lớn lên hay không. Có thể được sửa hay không. Có thể sử dụng quyền lực mà không bị quyền lực làm hỏng hay không. Có thể thành công mà không đánh mất mình hay không. Có thể thất bại mà không tuyệt vọng hay không. Có thể yêu người khác mà không chiếm hữu hay không. Có thể phục vụ lâu dài mà không cay đắng hay không. Có thể cầu nguyện thật hay chỉ dùng Chúa để củng cố ý mình. Có thể để Thiên Chúa là Thiên Chúa hay không.
Và có lẽ dấu chỉ sâu nhất của khiêm nhường không nằm ở việc một người nói nhỏ, đi nhẹ, ăn mặc giản dị hay luôn nhường lời. Những điều ấy có thể tốt nhưng cũng có thể chỉ là phong cách. Khiêm nhường thật nằm sâu hơn: tôi có vui khi người khác được hơn tôi không? Tôi có nhận lỗi mà không cần thêm một câu biện minh không? Tôi có dám nói “tôi không biết” không? Tôi có thể thay đổi ý khi sự thật cho thấy mình sai không? Tôi có nghe được góp ý từ người mình không thích không? Tôi có làm một việc tốt mà không cần ai biết không? Tôi có sẵn sàng để người khác tiếp tục công việc mình đã khởi sự không? Tôi có để Chúa dẫn mình theo một con đường khác với con đường mình đã dự tính không? Những câu hỏi ấy đụng tới cái tôi sâu hơn nhiều so với vẻ bề ngoài.
Mỗi ngày, đời sống trao cho chúng ta hàng trăm cơ hội nhỏ để học khiêm nhường. Khi bị ngắt lời. Khi ý kiến không được chọn. Khi người khác được khen. Khi phải chờ. Khi bị hiểu lầm. Khi làm sai. Khi cần xin lỗi. Khi phải nhờ người khác giúp. Khi sức khỏe không còn như trước. Khi một người trẻ làm điều mình từng làm giỏi hơn. Khi một nhiệm vụ được giao cho người khác. Khi công việc mình xây dựng được người khác tiếp tục theo một cách khác. Những khoảnh khắc ấy tưởng nhỏ nhưng chính là lớp học của cái tôi. Nếu đón nhận trong ánh sáng Tin Mừng, chúng có thể dạy ta một sự tự do không cuốn sách nào dạy được.
Đến cuối cùng, khiêm nhường không phải là học cách nghĩ mình thấp kém. Khiêm nhường là học cách quên bớt mình để có thể nhìn thấy Chúa và người khác. Khiêm nhường không phải là ghét mình; nó là tự do khỏi việc phải luôn nghĩ về mình. Một người thật sự khiêm nhường không dành cả ngày để tự hỏi: “Người ta nghĩ gì về tôi?” Họ có một câu hỏi khác: “Điều gì là đúng? Điều gì là tốt? Điều gì Chúa muốn? Người trước mặt tôi cần gì?” Chính sự chuyển hướng ấy làm nên tự do.
Và khi một người đi đủ sâu vào khiêm nhường, một điều rất đẹp xảy ra: họ trở nên nhẹ nhàng. Không còn phải chứng minh. Không còn phải chiến thắng mọi cuộc tranh luận. Không còn phải được chú ý trong mọi căn phòng. Không còn phải giữ chặt mọi quyền lợi. Không còn quá sợ việc mình bị quên. Họ có thể sống, yêu, phục vụ, rồi trao lại. Có thể như Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Không phải nhỏ lại vì mình không có giá trị, nhưng nhỏ lại để Đức Kitô có thể lớn lên. Và lạ thay, chính khi Đức Kitô lớn lên trong ta, con người thật của ta cũng được thành toàn.
Bởi vậy, nếu phải gọi khiêm nhường là một nhân đức, điều ấy đúng nhưng chưa đủ. Khiêm nhường là mảnh đất của ân sủng, là cánh cửa của sự trưởng thành, là hàng rào bảo vệ quyền lực, là thuốc giải của tự ái, là điều kiện của học hỏi, là con đường của hòa giải, là nền tảng của cầu nguyện, là sức mạnh để đi qua thất bại, là tự do giữa thành công, là linh hồn của phục vụ và là dáng hình của chính Đức Kitô trong một con người. Những nhân đức khác có thể làm cho ta đáng quý; khiêm nhường làm cho ta trở nên có thể được Thiên Chúa sử dụng. Những khả năng khác có thể đưa ta lên cao; khiêm nhường giúp ta không ngã khi đã lên cao. Những thành công khác có thể làm người ta biết tên ta; khiêm nhường làm cho qua đời ta, người ta nhận ra một Đấng lớn hơn ta.
Có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con thành công”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con đủ khiêm nhường để thành công mà không đánh mất Chúa.” Không chỉ: “Xin cho con mạnh”, mà còn: “Xin cho con đủ khiêm nhường để biết sức mạnh của con đến từ đâu.” Không chỉ: “Xin cho con được người khác yêu mến”, mà còn: “Xin cho con đủ tự do để yêu ngay cả khi không được đáp lại.” Không chỉ: “Xin cho con làm được việc lớn”, mà còn: “Xin cho con sẵn sàng làm việc nhỏ khi đó là điều Chúa muốn.” Không chỉ: “Xin cho con được dùng”, mà còn: “Xin cho con bình an cả khi Chúa dùng người khác.”
Và có lẽ ngày một con người thật sự hiểu được điều ấy, họ sẽ không còn hỏi: “Làm sao để tôi trở nên quan trọng?” Họ sẽ hỏi: “Làm sao để Đức Kitô được nhìn thấy rõ hơn qua đời tôi?” Đó là lúc khiêm nhường thôi không còn là một bài học đạo đức để cố gắng thực hiện. Nó trở thành một lối sống. Một sự tự do. Một cách hiện diện. Một bí quyết.
Bởi cuối cùng, người khiêm nhường không biến mất. Họ chỉ thôi che khuất Thiên Chúa.
KHIÊM NHƯỜNG THỪA SAI KHÁC VỚI KHIÊM NHƯỜNG THÔNG THƯỜNG THẾ NÀO?
Có một thứ khiêm nhường khiến người ta trở nên dễ thương hơn, và cũng có một thứ khiêm nhường khiến người ta trở thành khí cụ trong tay Thiên Chúa. Có một thứ khiêm nhường giúp ta sống hòa thuận với người khác, và cũng có một thứ khiêm nhường đẩy ta ra khỏi chính mình để đi đến với người khác. Có một thứ khiêm nhường dạy ta đừng tự cao, đừng phô trương, đừng coi mình hơn người; nhưng còn có một thứ khiêm nhường sâu hơn, khó hơn, và cũng đẹp hơn rất nhiều: đó là khiêm nhường thừa sai. Khiêm nhường thông thường có thể dừng lại ở việc tôi biết mình nhỏ bé. Khiêm nhường thừa sai còn đi thêm một bước: vì biết mình nhỏ bé nên tôi để cho Thiên Chúa sử dụng đời mình cho một công trình lớn hơn mình. Khiêm nhường thông thường nói: “Tôi không là gì cả.” Khiêm nhường thừa sai nói: “Tôi không là gì cả, nhưng nếu Chúa muốn, xin cứ dùng con.” Một bên có thể khiến con người lùi xuống; một bên khiến con người vừa cúi xuống vừa lên đường. Một bên giúp ta bớt quy về mình; một bên làm cho ta hoàn toàn thuộc về sứ mạng của Thiên Chúa. Và có lẽ chính ở điểm này, chúng ta mới hiểu tại sao khiêm nhường trong đời sống Kitô hữu không đơn giản chỉ là một cung cách đạo đức hay một đức tính giúp người ta sống hiền lành dễ mến. Khiêm nhường, nếu được sống đến tận căn, sẽ trở thành một thái độ truyền giáo. Người thật sự khiêm nhường không còn bận tâm quá nhiều đến việc mình được nhìn nhận ra sao, được khen hay bị chê thế nào, đứng ở vị trí nào, có được ghi tên hay không, có được người khác nhớ tới hay không; họ chỉ còn bận tâm một điều: Tin Mừng có được đến với con người không, Đức Kitô có được nhận biết không, một tâm hồn có được đưa gần Chúa hơn không.
Khiêm nhường thông thường thường được hiểu là không tự đề cao mình. Đó đã là điều rất quý. Một người biết nhìn nhận giới hạn, biết lắng nghe, biết xin lỗi, biết cám ơn, biết dành chỗ cho người khác, biết mình có thể sai, không tự cho mình là trung tâm, người ấy đã bước một bước rất xa trên đường trưởng thành nhân bản và thiêng liêng. Nhưng khiêm nhường thừa sai còn đòi nhiều hơn. Nó không chỉ hỏi: “Tôi có coi mình hơn người khác không?” mà còn hỏi: “Tôi có đang chiếm chỗ của Đức Kitô không?” Đây là câu hỏi làm chúng ta giật mình. Bởi trong hoạt động tông đồ, trong mục vụ, trong giảng dạy, trong truyền thông, trong phục vụ cộng đoàn, người ta có thể rất khiêm tốn về cách ăn mặc, lời nói, dáng vẻ bên ngoài, nhưng sâu trong lòng vẫn muốn mình là trung tâm. Ta có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng lại âm thầm mong người khác ngưỡng mộ người nói về Chúa. Ta có thể đưa người ta đến nhà thờ nhưng lại vô tình làm cho họ lệ thuộc vào mình. Ta có thể nhân danh việc phục vụ mà nuôi lớn một cái tôi được khoác áo đạo đức. Ta có thể nói “tất cả vì Chúa” nhưng đau đớn vô cùng khi người khác làm tốt hơn mình, khi một người trẻ được tín nhiệm hơn mình, khi công việc mình khởi xướng được trao cho người khác, khi người ta nhớ đến thành quả nhưng quên mất tên mình. Chính lúc ấy, ta mới biết mình đã có lòng khiêm nhường thừa sai hay chưa. Bởi người thừa sai thật sự không chỉ chấp nhận đứng ở hàng thứ hai; họ còn có thể vui khi chẳng còn ai biết mình từng đứng ở đó. Họ có thể trồng cây để người khác hưởng bóng mát. Họ có thể gieo hạt rồi rời đi trước mùa gặt. Họ có thể khởi đầu một công việc để người đến sau hoàn tất. Họ có thể yêu một cộng đoàn thật sâu mà vẫn chấp nhận ngày mình phải rời khỏi cộng đoàn ấy. Họ hiểu rằng dân Chúa không thuộc về mình. Giáo xứ không thuộc về mình. Nhóm không thuộc về mình. Hội đoàn không thuộc về mình. Những người mình hướng dẫn cũng không thuộc về mình. Tất cả thuộc về Đức Kitô.
Đó chính là vẻ đẹp lớn lao nơi Gioan Tẩy Giả khi ông nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy có lẽ là một trong những định nghĩa ngắn gọn nhất về khiêm nhường thừa sai. Gioan không nói: “Tôi phải nhỏ lại” vì ông ghét chính mình. Ông không tự hạ nhục mình. Ông biết rất rõ mình là ai. Ông biết mình có sứ mạng. Ông biết mình được Thiên Chúa sai đến. Ông có tiếng nói mạnh mẽ đến mức dân chúng từ Giêrusalem kéo ra sa mạc để nghe ông. Ông có môn đệ. Ông có uy tín. Người ta thậm chí tưởng ông là Đấng Mêsia. Nếu là một người ham ảnh hưởng, đó là thời điểm thuận lợi nhất để xây dựng một phong trào mang tên mình. Nhưng Gioan lại làm điều ngược lại. Khi Đức Giêsu xuất hiện, ông chỉ tay về phía Ngài: “Đây Chiên Thiên Chúa.” Ông chấp nhận để môn đệ mình đi theo Đức Giêsu. Ông không giữ người. Không níu ảnh hưởng. Không cạnh tranh. Không nói: “Nhưng các anh phải nhớ ai đã giới thiệu Đức Giêsu cho các anh.” Đó là khiêm nhường thừa sai: thành công lớn nhất của người môn đệ là làm cho người khác không còn cần mình nữa, bởi họ đã gặp được Chúa.
Khiêm nhường thông thường đôi khi vẫn xoay quanh bản thân, chỉ là theo một chiều khác. Người kiêu ngạo nói: “Tôi rất giỏi.” Người mặc cảm nói: “Tôi chẳng ra gì.” Nghe có vẻ trái ngược, nhưng cả hai đều nói rất nhiều về “tôi”. Cái tôi có thể được tôn lên, nhưng cũng có thể trở thành trung tâm qua việc tự dằn vặt. Có người tưởng mình khiêm nhường vì luôn nói: “Con dở lắm, con không làm được đâu, con chẳng có tài gì.” Nhưng nhiều khi đó không phải khiêm nhường mà chỉ là một dạng sợ hãi hoặc mặc cảm. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là phủ nhận những ân huệ Chúa ban. Nếu Chúa cho ta khả năng giảng, hãy giảng cho tốt. Nếu Chúa cho ta khả năng viết, hãy viết cho đẹp. Nếu Chúa cho ta khả năng tổ chức, hãy tổ chức cách nghiêm túc. Nếu Chúa cho ta khả năng lãnh đạo, đừng giả bộ mình không có khả năng lãnh đạo. Khiêm nhường không có nghĩa là chôn nén nén bạc. Khiêm nhường là biết nén bạc ấy không phải do mình tự tạo ra, và phải được dùng vì lợi ích của Nước Trời. Khiêm nhường thừa sai, vì thế, không làm con người trở nên yếu đuối. Trái lại, nó làm họ tự do để sử dụng trọn vẹn mọi ơn huệ mà không biến những ơn huệ ấy thành cái ngai cho bản thân. Người khiêm nhường thừa sai có thể đứng trước hàng ngàn người mà không thấy mình lớn. Họ cũng có thể phục vụ trong một góc khuất không ai biết mà không thấy mình nhỏ. Bởi giá trị của họ không nằm trong số người đang nhìn họ, nhưng trong Đấng đã sai họ.
Đức Giêsu là khuôn mẫu tuyệt đối của thứ khiêm nhường ấy. Ngài không chỉ khiêm nhường trong thái độ. Toàn bộ cuộc Nhập Thể là một cuộc tự hạ mang tính thừa sai. Ngài vốn là Thiên Chúa nhưng đã mang lấy phận người. Ngài không xuống thế để chứng minh quyền năng của mình, nhưng để cứu. Ngài không dùng quyền lực để làm cho người ta quỳ xuống trước mình, nhưng quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Ngài không giữ mạng sống mình, nhưng trao ban. Ngài không tìm cách tránh thập giá để bảo vệ danh dự. Ngài chấp nhận bị hiểu lầm, bị kết án, bị chế giễu, bị đóng đinh, miễn là chương trình cứu độ của Chúa Cha được hoàn tất. Khiêm nhường nơi Đức Giêsu luôn gắn với sứ mạng. Ngài tự hạ vì yêu, tự hạ để cứu, tự hạ để mở đường, tự hạ để người khác được sống. Đó chính là điểm khác biệt căn bản. Khiêm nhường thừa sai không phải là thu nhỏ mình chỉ để trở nên một con người đạo đức hơn. Nó là thu nhỏ mình để tình yêu của Thiên Chúa có thêm chỗ đi qua.
Có khi ta cứ nghĩ người truyền giáo phải mạnh mẽ, hoạt bát, có tài nói, có sức thu hút. Những điều ấy có thể hữu ích, nhưng chưa phải điều quyết định. Điều quyết định là người ấy có đủ khiêm nhường để không cản đường ân sủng hay không. Có những người rất tài nhưng người ta gặp họ rồi chỉ nhớ đến họ. Có những người không nổi bật lắm, nhưng sau khi gặp họ, người khác lại nhớ đến Chúa. Đó là một huyền nhiệm. Người thừa sai lớn nhất không nhất thiết là người để lại tên tuổi lớn nhất; đôi khi lại là người để lại nhiều chỗ nhất cho Đức Kitô. Có những bà mẹ âm thầm cầu nguyện cho con suốt vài chục năm, chẳng bao giờ được gọi là “nhà truyền giáo”, nhưng có khi chính lời cầu nguyện ấy đã giữ một ơn gọi. Có những giáo lý viên dạy trẻ suốt đời, chẳng ai viết tiểu sử, nhưng những đứa trẻ ngày ấy sau này trở thành những người cha người mẹ biết sống đạo. Có những linh mục coi sóc một giáo xứ nghèo, không để lại công trình hoành tráng, nhưng để lại nơi lòng người một hình ảnh dịu dàng về Thiên Chúa. Có những tu sĩ phục vụ bệnh nhân, người già, người khuyết tật, chẳng có sân khấu nào, nhưng đời họ là một bài giảng về Tin Mừng. Họ là những người mang thứ khiêm nhường thừa sai rất đẹp: không đòi mình phải được thấy, chỉ mong Chúa được thấy qua mình.
Khiêm nhường thừa sai còn khác khiêm nhường thông thường ở chỗ nó biết đi vào văn hóa của người khác. Người thiếu khiêm nhường đến với người khác với thái độ: “Tôi có điều anh cần; tôi biết còn anh không biết; tôi đúng còn anh phải học.” Người khiêm nhường thừa sai thì đến trước hết để lắng nghe. Họ hiểu rằng trước khi mình đến, Thiên Chúa đã có mặt. Chúa Thánh Thần không đợi nhà truyền giáo xuất hiện mới bắt đầu hoạt động. Vì thế, người thừa sai không đến như một ông chủ mang Thiên Chúa đến cho một vùng đất “không có Chúa”. Họ đến để khám phá những dấu chân Thiên Chúa đã có ở đó. Họ hỏi người dân về những nỗi đau, những niềm hy vọng, những câu chuyện, những phong tục, những khát vọng. Họ học ngôn ngữ. Họ tôn trọng nhịp sống. Họ không khinh rẻ cái nghèo của người khác. Họ không lấy văn hóa của mình làm thước đo mọi sự. Họ biết mình cũng là người phải học. Chính khi người thừa sai có thể nói: “Tôi đến để chia sẻ điều quý nhất tôi đã nhận được, nhưng tôi cũng tin rằng Thiên Chúa sẽ dạy tôi điều gì đó qua anh chị em,” lúc đó cuộc gặp gỡ mới thực sự trở thành Tin Mừng.
Khiêm nhường thừa sai còn là khả năng chấp nhận không thấy kết quả. Đây là điều khó vô cùng. Chúng ta sống trong một thời đại bị ám ảnh bởi con số. Làm gì cũng muốn biết bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu công trình hoàn thành, bao nhiêu người trở lại. Không phải những con số ấy vô nghĩa; đôi khi chúng giúp chúng ta lượng giá công việc. Nhưng nếu không cẩn thận, sứ mạng sẽ trở thành một cuộc thi về hiệu quả. Ta bắt đầu đồng hóa hoa trái với thành công nhìn thấy được. Ta sốt ruột khi gieo mà chưa thấy mọc. Ta thất vọng khi giảng mà người ta chưa đổi. Ta chán nản khi phục vụ mà chẳng ai biết ơn. Ta tự hỏi mình có thất bại không. Khiêm nhường thừa sai nhắc chúng ta: người gieo không nhất thiết là người gặt. Có những lời nói hôm nay phải mười năm sau mới nảy mầm. Có những giọt nước mắt của người mục tử đời này chỉ được thấy hoa trái ở đời sau. Có những đứa con bỏ Chúa mà người mẹ vẫn cầu nguyện cho đến chết, rồi nhiều năm sau mới quay về. Có những hạt giống được gieo rất sâu trong một tâm hồn, chính người gieo cũng không biết. Người khiêm nhường chấp nhận rằng kết quả thuộc về Chúa.
Thánh Phaolô đã nói một câu rất đẹp: người này trồng, người kia tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Khiêm nhường thừa sai chính là sống bình an trong chân lý ấy. Tôi làm phần của tôi. Người khác làm phần của họ. Còn sự sống là của Chúa. Nếu tôi trồng mà một người khác được gặt, tạ ơn Chúa. Nếu tôi xây nền mà người khác dựng nhà, tạ ơn Chúa. Nếu một người đi sau làm tốt hơn tôi, tạ ơn Chúa. Nếu thế hệ trẻ vượt qua thế hệ tôi, đó không phải thất bại của tôi mà có thể là thành công lớn nhất của tôi. Một người lãnh đạo mục vụ thật sự phải mong những người mình đào tạo rồi sẽ giỏi hơn mình, thánh thiện hơn mình, sáng tạo hơn mình. Nếu một linh mục lớn tuổi thấy một linh mục trẻ giảng hay hơn mà vui, đó là khiêm nhường thừa sai. Nếu một người phụ trách thấy người kế nhiệm phát triển công việc tốt hơn mà không cay đắng, đó là khiêm nhường thừa sai. Nếu người sáng lập có thể để công trình tiếp tục mà không đòi mọi người phải làm đúng kiểu mình, đó là khiêm nhường thừa sai. Còn nếu tất cả phải xoay quanh mình, nếu mình đi thì mọi thứ phải sụp, nếu ai làm khác mình cũng bị xem là phản bội, thì cho dù ngoài miệng nói rất nhiều về phục vụ, bên trong vẫn còn một ngai vàng chưa chịu dỡ bỏ.
Khiêm nhường thừa sai còn được thử thách ở sự thất bại. Người khiêm nhường thông thường có thể chấp nhận mình có khuyết điểm. Người khiêm nhường thừa sai phải chấp nhận rằng một sáng kiến rất nhiệt thành của mình có thể không thành công. Một chương trình mục vụ có thể thất bại. Một cộng đoàn mình dốc sức xây dựng có thể rạn nứt. Một người mình hết lòng đào tạo có thể bỏ đi. Một người mình tin có thể phản bội. Một bài giảng mình chuẩn bị kỹ có thể không chạm đến ai. Một cuốn sách mình viết có thể ít người đọc. Một dự án mình tin là rất cần có thể bị bác bỏ. Và chính ở đó ta phải trả lời câu hỏi: tôi phục vụ Chúa hay phục vụ cảm giác thành công của mình? Nếu việc của Chúa chỉ đáng làm khi nó khiến tôi cảm thấy mình hữu ích, thì trung tâm vẫn là tôi. Đức Giêsu trên thập giá, xét theo tiêu chuẩn của hiệu quả bề ngoài, là một người thất bại. Đám đông từng theo Ngài đã bỏ đi. Các môn đệ chạy trốn. Một người phản bội. Một người chối Thầy. Những người có quyền lực tưởng đã chiến thắng. Nhưng chính trong thất bại bề ngoài đó, tình yêu được hoàn tất. Khiêm nhường thừa sai vì vậy cũng là khả năng ở lại trung tín khi không còn cảm giác mình đang thắng.
Khiêm nhường thừa sai còn là khả năng để người khác sửa mình. Đây là một thử thách rất lớn đối với người có chức vụ, tuổi tác, kinh nghiệm hay học thức. Càng được nhiều người kính trọng, ta càng dễ tưởng rằng nhận xét của mình đương nhiên đúng. Càng giảng dạy lâu, ta càng khó chịu khi bị góp ý. Càng giữ trách nhiệm cao, ta càng dễ rơi vào ảo tưởng rằng lắng nghe sẽ làm suy giảm uy tín. Nhưng người thừa sai không thể loan báo Tin Mừng bằng một trái tim đóng kín. Thánh Phêrô đã từng bị Phaolô góp ý. Các Tông đồ đã phải học rất nhiều điều sau Phục Sinh. Hội Thánh sơ khai đã phải trải qua những tranh luận gay gắt để hiểu ý Chúa về dân ngoại. Khiêm nhường không có nghĩa là ai nói gì cũng làm theo, nhưng có nghĩa là tôi không tự tước khỏi mình khả năng được Chúa dạy qua người khác. Có khi một em nhỏ nói một câu làm tôi tỉnh thức. Có khi một người nghèo giúp tôi hiểu Tin Mừng hơn một cuốn sách. Có khi một giáo dân đặt một câu hỏi khiến linh mục phải xét lại cách mục vụ. Có khi người mà ta cho là “khó chịu” lại đang nói một phần sự thật mà ta cần nghe. Người khiêm nhường thừa sai không sợ sự thật vì họ không cần bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo về mình.
Khiêm nhường thừa sai còn là không lấy sự yếu đuối của người khác để nâng cao sự thánh thiện của mình. Đây là một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống đạo. Ta dễ kể về lỗi của người khác để chứng minh mình sáng suốt. Ta dễ nói về một người sa ngã với giọng thương cảm nhưng sâu bên trong lại có chút tự mãn: “May mà tôi không như thế.” Ta có thể biến việc sửa lỗi thành cơ hội khẳng định quyền lực. Ta có thể nhân danh chân lý mà làm nhục người ta. Nhưng người thừa sai khiêm nhường nhớ rằng người tội lỗi trước mặt mình không phải là chiến lợi phẩm cho lòng đạo đức của mình. Họ là một người con của Thiên Chúa. Nếu họ trở về, điều quan trọng không phải là họ phải nhớ ai đã kéo họ dậy, mà là họ nhận ra ai là Đấng đã cứu họ. Người khiêm nhường có thể giúp người khác đứng lên rồi lùi lại, không đòi món nợ tinh thần. Họ không muốn người được giúp phải mãi mãi mang cảm giác “mang ơn tôi”. Đây là điều đẹp nơi Đức Giêsu: Ngài chữa lành rồi nói: “Hãy về.” Ngài không xây dựng một hệ thống lệ thuộc. Ngài giải phóng.
Khiêm nhường thừa sai cũng khác với thái độ rụt rè. Có người im lặng trước điều sai trái và gọi đó là khiêm nhường. Có người không dám làm gì vì sợ thất bại rồi nói: “Con nhỏ bé lắm.” Có người có khả năng nhưng không dám nhận trách nhiệm vì sợ bị phê bình. Đó chưa chắc là khiêm nhường. Khiêm nhường thật có thể rất can đảm. Đức Maria là người khiêm nhường, nhưng lời “Xin vâng” của Mẹ là một hành động vô cùng táo bạo. Các Tông đồ sau lễ Ngũ Tuần là những con người nhỏ bé, nhưng họ đứng trước quyền lực và nói điều mình tin. Phaolô tự nhận mình như một người sinh non, nhưng lại đi khắp các thành phố rao giảng. Khiêm nhường không làm người ta co rút. Khiêm nhường giải phóng khỏi nỗi sợ phải bảo vệ danh tiếng. Khi ta không còn quá sợ bị đánh giá, ta mới dám làm điều Chúa muốn. Người kiêu ngạo thường sợ thất bại hơn người khiêm nhường, vì cái tôi có nhiều thứ phải mất. Người khiêm nhường có thể liều vì họ biết công trình không phải của mình.
Khiêm nhường thừa sai còn là biết rời đi đúng lúc. Đây có lẽ là một trong những nét tinh tế nhất. Có lúc Chúa dùng ta để bắt đầu một điều gì đó. Nhưng nếu không khiêm nhường, ta sẽ nghĩ rằng vì Chúa đã dùng mình lúc khởi đầu nên Chúa phải dùng mình mãi mãi. Không phải thế. Có những mùa Chúa gọi ta gieo. Có mùa Chúa gọi ta chăm. Có mùa Chúa gọi ta trao lại. Có mùa Chúa nói: “Con hãy để người khác làm.” Abraham lên đường. Môsê dẫn dân nhưng không phải người đưa dân vào Đất Hứa. Gioan Tẩy Giả chuẩn bị đường rồi mờ dần. Đức Giêsu trao Hội Thánh cho các môn đệ và về cùng Cha. Người khiêm nhường hiểu rằng một trong những cách đẹp nhất để hoàn tất sứ mạng là biết khi nào mình không còn là người phải đứng ở đó nữa. Có những người làm rất tốt nhưng không biết rời vị trí. Họ giữ chặt một công việc đến mức thế hệ sau không có chỗ trưởng thành. Họ sợ nếu trao đi thì công trình sẽ đổi khác. Họ muốn tương lai phải là bản sao của mình. Khiêm nhường thừa sai không như thế. Nó tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn có thể hành động khi tôi không còn ở đó.
Khiêm nhường thừa sai vì thế luôn đi đôi với niềm tin. Nếu ta thật sự tin Thiên Chúa là Chủ sứ mạng, ta sẽ bớt kiểm soát. Nếu ta tin Chúa Thánh Thần đang dẫn Hội Thánh, ta sẽ bớt hoảng sợ khi mọi chuyện không đúng kế hoạch của mình. Nếu ta tin Chúa có thể dùng người khác, ta sẽ không ghen. Nếu ta tin sức mạnh đến từ ân sủng, ta sẽ không cần chứng minh mình. Rất nhiều sự kiêu ngạo thực ra bắt nguồn từ việc chúng ta thiếu tin tưởng. Ta muốn kiểm soát vì sợ rằng nếu mình không kiểm soát thì mọi sự sẽ hỏng. Ta muốn được công nhận vì sợ mình bị quên. Ta muốn giữ quyền vì sợ người khác làm khác. Nhưng nếu thật sự tin rằng công trình là của Thiên Chúa, lòng ta có thể nhẹ đi rất nhiều. Ta sẽ làm việc hết sức nhưng không nắm giữ. Ta sẽ yêu hết lòng nhưng không chiếm hữu. Ta sẽ trao ban hết mình nhưng không đòi kết quả theo ý mình.
Cuối cùng, khiêm nhường thừa sai là sẵn sàng biến mất để Tin Mừng còn lại. Câu này nghe có vẻ mạnh, nhưng đó chính là con đường của hạt lúa mì. Hạt lúa không giữ hình dạng của nó nếu muốn sinh nhiều bông hạt. Nó phải rơi xuống, mục đi, biến mất trong lòng đất. Đời người môn đệ cũng vậy. Sự vĩ đại của một linh mục không nằm ở việc sau này người ta còn nhắc tên cha bao nhiêu lần. Sự vĩ đại của một giáo lý viên không nằm ở việc học trò nhớ tên mình hay không. Sự vĩ đại của một người làm truyền thông Công giáo không nằm trong con số người theo dõi, nhưng trong việc có bao nhiêu người nhờ công việc ấy mà muốn cầu nguyện hơn, sống tử tế hơn, trở về với Bí tích hơn, gần Chúa hơn. Sự vĩ đại của một người thừa sai không phải là dựng lên tượng đài cho bản thân giữa cộng đoàn, mà là để lại một cộng đoàn có thể tiếp tục sống đức tin ngay cả khi mình không còn ở đó. Nếu sau nhiều năm phục vụ, điều còn lại chỉ là người ta nhớ ta tài giỏi thế nào, có lẽ sứ mạng vẫn chưa đạt đến chiều sâu cuối cùng. Nhưng nếu người ta nhờ mình mà biết yêu Đức Giêsu hơn, và rồi một ngày họ quên mình nhưng vẫn còn yêu Chúa, đó là một thành công tuyệt đẹp.
Bởi thế, khiêm nhường thừa sai khác khiêm nhường thông thường ở một chữ rất quan trọng: sứ mạng. Khiêm nhường thông thường giúp tôi sống đúng với sự thật về bản thân. Khiêm nhường thừa sai giúp tôi đặt sự thật ấy trong bàn tay Thiên Chúa để Ngài sử dụng vì ơn cứu độ của người khác. Khiêm nhường thông thường giúp tôi không coi mình là trung tâm. Khiêm nhường thừa sai đặt Đức Kitô vào trung tâm. Khiêm nhường thông thường giúp tôi nhận lỗi. Khiêm nhường thừa sai còn giúp tôi trao quyền, nhường chỗ, chấp nhận bị quên, kiên trì khi không thấy kết quả, vui khi người khác thành công, rời đi khi sứ mạng đòi hỏi, và sẵn sàng để đời mình trở thành chiếc cầu mà người ta bước qua để đến với Chúa. Chiếc cầu không giữ người ta ở lại trên mình. Chiếc cầu chỉ vui vì người ta đã sang được bờ bên kia.
Và có lẽ người thừa sai chỉ thật sự trưởng thành khi một ngày họ có thể cầu nguyện rất bình an thế này: “Lạy Chúa, xin cho con làm tất cả những gì Chúa muốn, nhưng đừng để con chiếm lấy chỗ của Chúa. Xin cho con nói, nhưng để người ta nghe được tiếng Chúa. Xin cho con phục vụ, nhưng để người ta cảm được tình yêu Chúa. Xin cho con dẫn đường, nhưng đừng để người ta dừng lại nơi con. Xin cho con gieo thật nhiều, nhưng nếu người khác được gặt, con vẫn vui. Xin cho con xây dựng, nhưng nếu người khác được nhớ tên, con vẫn tạ ơn. Xin cho con yêu cộng đoàn Chúa trao, nhưng đừng để con nghĩ cộng đoàn ấy thuộc về con. Xin cho con dùng mọi tài năng Chúa ban, nhưng đừng để tài năng trở thành ngai vàng của cái tôi. Và khi đến ngày sứ mạng của con hoàn tất, xin cho con đủ nhẹ nhàng để bước sang một bên, đủ bình an để người khác tiếp tục, đủ tự do để bị quên, miễn là Đức Giêsu vẫn được nhớ.”
Đó là khiêm nhường thừa sai. Không phải biến mình thành số không vì khinh ghét bản thân, nhưng trở thành khoảng trống để Thiên Chúa có thể lấp đầy. Không phải im lặng vì sợ hãi, nhưng nói khi cần rồi biết lùi xuống. Không phải phủ nhận quà tặng, nhưng dâng quà tặng. Không phải chạy trốn trách nhiệm, nhưng mang trách nhiệm mà không biến nó thành quyền sở hữu. Không phải làm ít đi, nhưng làm hết sức mà không giữ lấy công trạng. Không phải muốn mình nhỏ bé cho đẹp, nhưng mong Đức Kitô lớn lên trong lòng người khác. Và nếu có một ngày, sau tất cả những gì ta đã làm, đã giảng, đã viết, đã xây dựng, đã đau khổ, đã hy sinh, người ta chẳng còn nhớ nhiều về ta nhưng vẫn còn nhớ Đức Giêsu, vẫn còn yêu Ngài, vẫn còn đi lễ, vẫn còn cầu nguyện, vẫn còn biết tha thứ, vẫn còn biết thương người nghèo, vẫn còn biết hy vọng giữa khổ đau, thì có lẽ lúc ấy ta có thể mỉm cười mà nói như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Và trong cái “nhỏ lại” ấy, đời người môn đệ không hề mất đi. Trái lại, nó đã hoàn thành ý nghĩa sâu nhất của mình: trở thành một con đường nhỏ để Đức Kitô đi vào một tâm hồn, một gia đình, một cộng đoàn và một thế giới đang rất cần được nghe Tin Mừng.
Phần I: Nền tảng Kinh Thánh và Thần học
KHIÊM NHƯỜNG CỦA CHÚA GIÊSU – MẪU MỰC TUYỆT ĐỐI
Nếu phải tìm một nơi để học khiêm nhường, có lẽ chúng ta không cần đi đâu xa ngoài chính con người Đức Giêsu. Không phải vì Ngài đã giảng nhiều về khiêm nhường, nhưng vì toàn bộ cuộc đời Ngài là một bài giảng sống động về sự tự hạ. Từ máng cỏ Bêlem đến căn nhà nhỏ ở Nadarét, từ những con đường bụi bặm Galilê đến căn phòng Tiệc Ly, từ chiếc khăn quấn ngang lưng để rửa chân cho môn đệ đến thập giá trần trụi trên đồi Canvê, đâu đâu cũng hiện lên một Đức Giêsu không tìm cách nâng mình lên, nhưng luôn đi xuống; không tìm cách chiếm chỗ cao, nhưng chọn chỗ thấp; không tìm cách được phục vụ, nhưng tự nguyện trở thành người phục vụ; không dùng quyền năng để buộc người khác quỳ trước mình, nhưng chính Ngài lại quỳ xuống trước chân con người. Có lẽ vì thế mà khi muốn nói một câu thật ngắn gọn về chính mình, Đức Giêsu không nói: “Hãy học với tôi vì tôi quyền năng”, cũng không nói: “Hãy học với tôi vì tôi thông thái”, càng không nói: “Hãy học với tôi vì tôi làm được những điều kỳ diệu”, nhưng Ngài nói: “Hãy học cùng tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường” (x. Mt 11,29). Thật lạ lùng. Thiên Chúa có biết bao phẩm tính khiến con người phải kinh ngạc, nhưng điều Ngài muốn chúng ta học nơi Ngài lại là một trái tim hiền hậu và khiêm nhường. Điều đó cho thấy khiêm nhường không phải là một nét phụ trong đời sống Đức Giêsu. Khiêm nhường nằm ở trung tâm căn tính và cách Ngài hiện diện giữa nhân loại. Muốn hiểu Đức Giêsu, phải hiểu sự khiêm hạ của Ngài. Muốn đi theo Đức Giêsu, phải bước vào con đường tự hạ ấy. Muốn trở nên giống Đức Giêsu, không thể chỉ học cách nói, cách giảng, cách làm việc hay cách lãnh đạo của Ngài; trước hết phải học cách Ngài hạ mình.
Điều gây kinh ngạc nhất nơi sự khiêm nhường của Đức Giêsu là Ngài khiêm nhường không phải vì Ngài thấp kém. Ngài khiêm nhường trong khi Ngài là Con Thiên Chúa. Chính ở đây sự khiêm nhường Kitô giáo khác hẳn mặc cảm tự ti hay việc tự coi mình vô giá trị. Người mặc cảm cúi đầu vì nghĩ rằng mình chẳng là gì. Đức Giêsu cúi xuống mặc dù Ngài biết rất rõ mình là ai. Ngài biết mình từ Chúa Cha mà đến. Ngài biết Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay mình. Ngài biết mình sẽ trở về cùng Cha. Và chính trong sự ý thức hoàn toàn ấy, Ngài đứng dậy khỏi bàn ăn, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu rồi cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Thánh Gioan đã cố ý đặt hai thực tại sát cạnh nhau: Đức Giêsu biết Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay Ngài, rồi Ngài quỳ xuống. Điều ấy thật sâu xa. Vì con người chúng ta thường làm ngược lại. Khi biết mình có quyền, chúng ta đứng cao hơn. Khi biết mình có chức vụ, chúng ta chờ người khác phục vụ. Khi biết mình có ảnh hưởng, chúng ta muốn được kính nể. Khi cảm thấy mình quan trọng, chúng ta muốn người khác nhìn thấy tầm quan trọng ấy. Còn Đức Giêsu, càng biết mình là ai, Ngài càng tự do để cúi xuống. Ngài không cần dùng quyền lực để chứng minh giá trị của mình. Ngài không cần tiếng vỗ tay để xác nhận căn tính của mình. Ngài không cần người khác tôn mình lên, bởi Ngài đã an nghỉ trong tình yêu của Chúa Cha. Có lẽ đây chính là gốc rễ sâu xa nhất của khiêm nhường: người khiêm nhường không phải là người không biết giá trị của mình, nhưng là người không cần liên tục chứng minh giá trị ấy trước người khác. Người khiêm nhường biết mình được yêu nên không cần tranh giành. Biết mình có chỗ trong trái tim Thiên Chúa nên không cần chen lên chỗ đầu trong mắt thế gian. Biết mình là con nên không cần sống cả đời để thuyết phục người khác rằng mình đáng được tôn trọng.
Khi nhìn vào mầu nhiệm Nhập Thể, chúng ta càng thấy rõ chiều sâu của sự tự hạ ấy. Con Thiên Chúa không cứu nhân loại từ xa. Ngài không đứng trên trời rồi đưa tay xuống như một người giàu có bố thí cho kẻ khốn cùng. Ngài đi vào tận thân phận con người. Thánh Phaolô diễn tả bằng những lời làm rung động lòng người: Đức Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã không nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, trái lại đã tự hủy mình ra không, mặc lấy thân phận tôi đòi, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế; Ngài lại còn hạ mình, vâng lời cho đến chết, và chết trên cây thập tự (x. Pl 2,6-8). Hành trình của Đức Giêsu là một hành trình đi xuống. Từ trời xuống đất. Từ Đấng Tạo Hóa bước vào hàng thụ tạo. Từ vinh quang bước vào nghèo khó. Từ Đấng được các thiên thần phụng thờ trở thành một Hài Nhi cần vòng tay của một người mẹ. Từ Đấng làm chủ vũ trụ trở thành một đứa trẻ phải chạy trốn bạo vương Hêrôđê. Từ Đấng ban lương thực cho muôn loài trở thành người biết đói. Từ Đấng là nguồn nước hằng sống trở thành người biết khát. Từ Đấng không hề biết mỏi mệt trở thành người ngủ thiếp trên thuyền. Từ Đấng chữa lành mọi vết thương lại để thân thể mình bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Nếu đó không phải là khiêm nhường, thì chúng ta còn có thể gọi khiêm nhường là gì nữa?
Chúng ta thường nghĩ khiêm nhường là nói nhỏ, đi nhẹ, không khoe khoang, không tranh luận, nhưng nhìn Đức Giêsu, ta nhận ra khiêm nhường rộng hơn rất nhiều. Khiêm nhường trước hết là khả năng bước xuống khỏi vị trí mình có quyền ở đó để đến gần người khác. Thiên Chúa có quyền ở trên cao, nhưng Ngài xuống thấp. Đức Giêsu có quyền được phục vụ, nhưng Ngài phục vụ. Ngài có quyền đòi người ta biết ơn, nhưng nhiều lần chữa lành xong Ngài lại lặng lẽ đi nơi khác. Ngài có quyền cho các môn đệ thấy quyền năng để họ không bao giờ nghi ngờ, nhưng Ngài chấp nhận để họ hiểu lầm, bỏ chạy, thậm chí chối bỏ Ngài. Ngài có quyền gọi mười hai đạo binh thiên thần, nhưng trong vườn Cây Dầu Ngài không dùng sức mạnh để tự bảo vệ. Khiêm nhường của Đức Giêsu không phải là vẻ bề ngoài hiền lành; đó là một sự từ bỏ quyền lợi vì tình yêu. Ngài không bám vào điều mình có quyền giữ. Ngài không đặt mình vào trung tâm. Ngài tự nguyện thu nhỏ mình lại để người khác được sống.
Điều ấy bắt đầu ngay từ Bêlem. Nếu là chúng ta dựng nên câu chuyện Giáng Sinh, hẳn nơi Con Thiên Chúa xuất hiện phải là một nơi xứng đáng. Có thể là một cung điện, một đền thờ nguy nga, hoặc ít là một căn nhà trang trọng có đông người chào đón. Nhưng cách Thiên Chúa đến hoàn toàn khác với suy nghĩ của chúng ta. Ngài đến trong đêm. Đến tại một nơi không ai muốn ở. Nằm trong máng cỏ. Những người đầu tiên được báo tin lại là các mục đồng, những con người không có vị thế nổi bật trong xã hội. Thiên Chúa làm một điều khiến mọi bảng xếp hạng của con người trở nên đảo lộn. Đấng cao nhất chọn nơi thấp nhất. Đấng giàu sang nhất chọn cảnh nghèo hèn. Đấng mà vũ trụ không chứa nổi lại nằm vừa vặn trong đôi tay của Đức Maria. Bêlem không chỉ là một câu chuyện dễ thương để dựng hang đá mỗi mùa Giáng Sinh. Bêlem là một lời chất vấn. Nếu Thiên Chúa không sợ nhỏ bé, tại sao chúng ta lại sợ bị coi là nhỏ bé? Nếu Thiên Chúa không sợ nghèo, tại sao chúng ta lại xấu hổ vì thiếu thốn? Nếu Thiên Chúa không cần sân khấu để chứng minh Ngài là Thiên Chúa, tại sao chúng ta phải có ánh đèn mới thấy mình có giá trị? Nếu Ngài có thể âm thầm đến trong đêm, tại sao chúng ta cứ muốn việc mình làm phải được biết đến?
Rồi sau Bêlem là ba mươi năm ẩn dật tại Nadarét. Ba mươi năm ấy là một mầu nhiệm của khiêm nhường mà đôi khi chúng ta đi qua quá nhanh. Đức Giêsu sống khoảng ba mươi ba năm trên trần gian, nhưng phần lớn thời gian Ngài sống một đời sống không có gì nổi bật theo mắt người đời. Không giảng cho đám đông. Không làm phép lạ công khai. Không thành lập tổ chức. Không có môn đệ đi theo. Ngài sống như một người bình thường giữa một ngôi làng bình thường. Làm nghề thợ mộc. Lao động bằng đôi tay. Ăn những bữa ăn đơn sơ. Đi ngang những con đường quen thuộc. Chào những người hàng xóm. Chịu cảnh người ta không nhận ra Ngài là ai. Hãy thử nghĩ mà xem: Đấng Cứu Độ của thế giới có thể đã bắt đầu sứ vụ từ năm hai mươi tuổi, hoặc mười tám tuổi, hoặc sớm hơn nữa. Ngài có biết bao điều để nói, biết bao người để cứu. Nhưng Ngài chấp nhận ba mươi năm âm thầm. Điều này đụng đến một căn bệnh rất sâu của thời đại: chúng ta sợ bị lãng quên. Chúng ta muốn để lại dấu ấn. Muốn tên mình xuất hiện. Muốn công việc của mình được nhìn nhận. Muốn có thành quả nhanh. Muốn người khác biết mình đang làm gì. Đức Giêsu thì khác. Ngài có thể sống ba mươi năm mà hầu như chẳng ai biết Con Thiên Chúa đang ở giữa họ. Đó là sự tự do khủng khiếp của một người không sống nhờ sự chú ý của người khác.
Nadarét dạy chúng ta rằng phần lớn sự thánh thiện được hình thành trong những điều không ai nhìn thấy. Một linh mục có thể giảng một bài khiến nhiều người cảm động, nhưng sự thánh thiện thật của ngài có thể được quyết định vào những lúc chẳng ai thấy: cách ngài cầu nguyện khi không ai biết, cách ngài đối xử với người yếu thế khi không có người chứng kiến, cách ngài chịu đựng một lời hiểu lầm mà không cần thanh minh, cách ngài làm một công việc nhỏ không ai cảm ơn. Một tu sĩ có thể được trao nhiều trách nhiệm, nhưng phẩm chất của đời tận hiến không nằm ở bảng chức vụ mà nằm trong những việc rất thường: có biết âm thầm làm điều cần làm hay không, có thể vui vẻ khi người khác được chọn thay mình hay không, có thể ở chỗ cuối mà không cay đắng hay không. Một giáo dân có thể không làm điều gì “lớn lao” trong Giáo Hội, nhưng mỗi ngày sống trung tín với gia đình, chăm sóc cha mẹ già, nuôi dạy con cái, làm việc lương thiện, giúp một người đau khổ, giữ lòng ngay thẳng giữa môi trường dễ thỏa hiệp – tất cả những điều đó có thể rất lớn trong mắt Thiên Chúa. Nadarét nhắc ta rằng điều không ai thấy chưa chắc là điều không quan trọng. Có những công việc thế gian vỗ tay rất to nhưng thiên đàng im lặng. Cũng có những hy sinh trần gian chẳng ai biết nhưng các thiên thần lại vui mừng.
Khi bắt đầu sứ vụ công khai, Đức Giêsu vẫn tiếp tục sống sự khiêm nhường ấy. Ngài đến với Gioan để chịu phép rửa. Gioan bối rối: “Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi sao?” Quả thật đó là điều nghịch lý. Đấng không có tội lại đứng vào hàng những người tội lỗi đang xuống sông Giođan. Ngài không đứng riêng một phía rồi tuyên bố: “Ta khác các ngươi.” Ngài hòa vào hàng người đang cần sám hối. Không phải vì Ngài có tội, nhưng vì Ngài muốn mang lấy thân phận chúng ta. Đức Giêsu không cứu nhân loại bằng cách đứng ngoài nhân loại. Ngài đứng vào hàng với chúng ta. Khiêm nhường chính là như thế: không đặt mình tách ra như một người tốt hơn, thánh hơn, hiểu biết hơn. Người thật sự khiêm nhường có thể rất thánh nhưng không làm người khác thấy mình bị phán xét. Có thể rất giỏi nhưng khiến người yếu cảm thấy được nâng đỡ. Có thể có chức vụ nhưng người bình thường vẫn dám đến gần. Có thể có quyền nhưng người dưới quyền không run sợ. Đức Giêsu là Thầy mà trẻ nhỏ chạy đến với Ngài. Là Đấng Thánh mà người tội lỗi lại muốn ở gần. Là người có quyền năng nhưng những người bị xã hội khinh thường không cảm thấy bị xua đuổi. Đó là một dấu chỉ tuyệt đẹp của sự khiêm nhường.
Chúng ta phải tự hỏi mình một câu rất thật: sự hiện diện của chúng ta khiến người yếu thế thấy được đón nhận hay thấy mình nhỏ bé hơn? Khi một người ít học ngồi bên cạnh, ta có làm họ cảm thấy được tôn trọng không? Khi một người làm sai điều gì, ta có dùng sự hiểu biết của mình để nâng họ lên hay để chứng minh mình đúng? Khi gặp một người nghèo, một người bị coi thường, một người có quá khứ không tốt, ánh mắt của ta có đặt họ thấp xuống hay trả lại cho họ phẩm giá? Khiêm nhường không chỉ được đo bằng việc ta nghĩ gì về bản thân, mà còn bằng việc người khác cảm thấy thế nào khi ở cạnh ta. Có những người nói rất nhiều về đức khiêm nhường nhưng ai ở gần cũng cảm thấy mình phải nhỏ lại để người ấy lớn lên. Đức Giêsu thì hoàn toàn khác: Ngài lớn đến mức có thể làm người khác lớn lên mà không sợ mình bị nhỏ đi.
Một nét rất đẹp nữa trong khiêm nhường của Chúa Giêsu là Ngài không tìm vinh quang cho mình. Nhiều lần sau phép lạ, Ngài tránh đám đông muốn tung hô. Sau khi hóa bánh ra nhiều, người ta muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi một mình. Chúng ta thì dễ nghiện lời khen. Một lời khen có thể khiến ta vui cả ngày; một lời chê có thể làm ta mất ngủ. Khi người ta ghi nhận, ta có động lực. Khi không ai biết, ta nản. Điều đó cho thấy nhiều việc ta làm đôi khi không hoàn toàn vì Chúa hay vì tha nhân, mà còn vì nhu cầu được nhìn thấy. Chúng ta có thể phục vụ nhưng vẫn âm thầm chờ người khác cảm ơn. Có thể hy sinh nhưng trong lòng ghi sổ. Có thể làm việc bác ái nhưng muốn người ta biết. Có thể giảng rất hay về việc quên mình mà lại nhạy cảm vô cùng khi tên mình không được nhắc đến. Đức Giêsu giải thoát chúng ta khỏi thứ nô lệ ấy. Ngài có thể làm điều tốt rồi lặng lẽ bước đi. Có những phép lạ Ngài còn dặn người được chữa đừng nói cho ai biết. Không phải Ngài ghét danh tiếng theo nghĩa tiêu cực, nhưng Ngài không để danh tiếng điều khiển sứ mạng. Ngài biết mình không đến để xây thương hiệu cá nhân. Ngài đến để làm vinh danh Cha.
Có một câu của Đức Giêsu mà nếu thật sự đem ra sống, chúng ta sẽ thay đổi rất nhiều: “Tôi không tìm vinh quang cho mình.” Có lẽ đây là một trong những câu khó sống nhất. Bởi sâu trong lòng mỗi người đều có một bản năng muốn mình được nhìn nhận. Người làm việc âm thầm lâu ngày dễ tủi thân. Người dâng hiến nhiều mà không được biết đến dễ buồn. Người có khả năng nhưng người khác lại được chọn dễ sinh ganh tị. Người lãnh đạo khi thấy người khác nổi bật hơn mình dễ bất an. Người cha, người mẹ hy sinh cho con nhưng con không biết ơn dễ đau. Những cảm xúc ấy rất con người. Đức Giêsu không trách chúng ta vì có chúng. Nhưng Ngài mời chúng ta đi xa hơn: đừng để nhu cầu được công nhận trở thành ông chủ. Có những việc chỉ cần Chúa biết là đủ. Có những hy sinh không cần ai trả ơn. Có những giọt nước mắt không cần ai chứng kiến. Có những điều tốt đẹp nhất của một đời người có thể sẽ chẳng bao giờ được ghi vào sách sử, nhưng lại được ghi trong trái tim Thiên Chúa.
Khiêm nhường của Đức Giêsu còn thể hiện ở cách Ngài đón nhận sự giới hạn của thân phận con người. Ngài biết mệt. Ngài biết đói. Ngài biết cần nghỉ ngơi. Ngài xin nước uống nơi một người phụ nữ Samari. Hành động “xin” ấy rất đáng suy nghĩ. Người kiêu ngạo rất khó xin. Họ muốn mình là người cho, bởi cho khiến mình cảm thấy mạnh. Còn nhận khiến mình phải thừa nhận mình cần người khác. Đức Giêsu không ngại nói: “Cho tôi xin chút nước uống.” Đấng là nguồn nước hằng sống xin một chén nước. Đấng có thể hóa bánh ra nhiều vẫn chấp nhận ngồi ăn trong nhà người khác. Đấng quyền năng vẫn để những người phụ nữ dùng của cải của mình mà giúp đỡ Ngài và các môn đệ. Đức Giêsu cho phép mình được phục vụ. Đây cũng là một khía cạnh của khiêm nhường mà chúng ta ít nghĩ đến. Có những người sẵn sàng giúp cả thế giới nhưng lại không chịu để người khác giúp mình. Họ muốn luôn là người mạnh. Luôn là người cho. Luôn là người giải quyết mọi chuyện. Nhưng nhiều khi đó không phải là khiêm nhường mà là một hình thức kiêu hãnh kín đáo. Biết nhận sự giúp đỡ, biết nói “tôi cần bạn”, biết thú nhận “việc này tôi không làm nổi một mình”, biết xin lỗi, biết nhờ người khác chỉ dẫn – đó cũng là khiêm nhường.
Chúa Giêsu cũng khiêm nhường trong tương quan với Chúa Cha. Đây mới là nền tảng sâu nhất. Ngài không sống theo ý riêng. Ngài nói nhiều lần rằng lương thực của Ngài là làm theo ý Đấng đã sai Ngài. Tại Ghếtsêmani, trước cuộc khổ nạn, toàn bộ sự vâng phục ấy đạt đến đỉnh điểm: “Xin đừng theo ý Con, nhưng theo ý Cha.” Khiêm nhường không chỉ là cách ta đối xử với người khác; trước hết là cách ta đứng trước Thiên Chúa. Người khiêm nhường biết rằng mình không phải là Thiên Chúa. Điều ấy nghe đơn giản nhưng thực tế chúng ta thường sống như thể mình là Thiên Chúa. Chúng ta muốn mọi chuyện theo ý mình. Muốn người khác nghĩ giống mình. Muốn tương lai diễn ra đúng kế hoạch mình đã vạch. Khi thất bại, ta tức giận như thể vũ trụ mắc nợ mình. Khi đau khổ, ta chất vấn Thiên Chúa vì Ngài không làm theo điều ta mong. Khi cầu nguyện, nhiều lúc ta không tìm ý Chúa mà tìm cách thuyết phục Chúa thực hiện ý ta. Đức Giêsu dạy một sự đảo chiều: người con không bắt Cha đi theo kế hoạch của mình; người con đặt đời mình trong ý Cha. Khiêm nhường là có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin. Con không thích điều này, nhưng con vẫn xin tìm ý Chúa. Con có kế hoạch của con, nhưng nếu Chúa muốn dẫn con theo một con đường khác, xin cho con biết bước theo.”
Tất nhiên, khiêm nhường của Đức Giêsu không bao giờ đồng nghĩa với yếu đuối hay nhu nhược. Đây là điều rất cần nói rõ. Ngài khiêm nhường nhưng không hèn nhát. Ngài có thể im lặng trước Hêrôđê, nhưng cũng có thể nói thẳng với những kẻ giả hình. Ngài có thể rửa chân cho môn đệ, nhưng cũng có thể lật bàn những kẻ biến Đền Thờ thành nơi buôn bán. Ngài có thể tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, nhưng vẫn nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Ngài có thể hiền lành, nhưng không bao giờ thỏa hiệp với gian dối. Khiêm nhường không có nghĩa là ai nói gì cũng gật. Không có nghĩa là không dám bảo vệ sự thật. Không có nghĩa là để người khác xúc phạm phẩm giá hay làm điều bất công mà mình cứ im lặng vì sợ bị cho là thiếu hiền lành. Khiêm nhường thật không phải là không có xương sống. Đức Giêsu là người khiêm nhường nhất và cũng là người tự do nhất. Ngài không bị nỗi sợ ý kiến người khác điều khiển. Vì không cần được công nhận, Ngài có thể nói sự thật. Vì không cần giữ hình ảnh, Ngài có thể gần gũi những người bị coi là xấu. Vì không cần giữ quyền lợi, Ngài có thể hy sinh. Vì không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận, Ngài có thể im lặng. Sức mạnh của Ngài đến từ một nơi sâu hơn bản ngã.
Một trong những khoảnh khắc đẹp nhất để nhìn thấy sự khiêm nhường của Đức Giêsu chắc chắn là bữa Tiệc Ly. Các môn đệ đang còn tranh cãi xem ai là người lớn nhất. Họ theo Chúa đã lâu, nghe Ngài giảng bao nhiêu lần, chứng kiến bao nhiêu phép lạ, nhưng trong lòng vẫn còn câu hỏi quen thuộc của con người: “Ai lớn hơn ai?” Đức Giêsu không tổ chức một bài giảng dài để sửa họ. Ngài đứng dậy. Cởi áo ngoài. Lấy khăn. Đổ nước. Quỳ xuống. Và rửa chân. Trong thế giới thời đó, rửa chân là công việc của người thấp nhất trong nhà. Thầy không rửa chân cho trò. Chủ không rửa chân cho đầy tớ. Nhưng Đức Giêsu cố tình đi xuống nơi thấp nhất để đảo lộn cách hiểu của họ về sự cao trọng. Các môn đệ muốn biết ai là người lớn nhất. Câu trả lời của Chúa không phải một cái tên mà là một chiếc khăn và một chậu nước. Người lớn nhất là người có thể cúi thấp nhất để phục vụ.
Hình ảnh Đức Giêsu quỳ dưới chân Giuđa đặc biệt làm ta nghẹn lại. Ngài biết người này sắp phản bội mình. Ngài biết bàn chân ấy sẽ bước ra khỏi căn phòng để dẫn lính đến bắt Ngài. Nhưng Ngài vẫn rửa. Đây là khiêm nhường đã đi đến mức tình yêu thắng bản năng tự ái. Chúng ta phục vụ người thương mình đã khó, phục vụ người làm tổn thương mình lại càng khó. Khi bị phản bội, bản năng của chúng ta là rút lại tình yêu: “Anh đã đối xử với tôi như thế thì đừng mong tôi tốt với anh nữa.” Đức Giêsu không để sự xấu của Giuđa quyết định Ngài sẽ trở thành người thế nào. Giuđa có thể phản bội, nhưng Đức Giêsu vẫn yêu. Phêrô có thể chối, nhưng Đức Giêsu vẫn rửa chân cho ông. Các môn đệ có thể bỏ chạy, nhưng Ngài vẫn trao bánh và rượu, vẫn nói: “Đây là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Sự khiêm nhường ấy không dựa trên phản ứng của người khác. Nó phát xuất từ căn tính: Ngài là tình yêu nên Ngài yêu.
Có lẽ mỗi chúng ta cần giữ trong lòng hình ảnh chiếc khăn của Tiệc Ly. Vì đời sống Kitô hữu rất dễ biến thành cuộc tìm kiếm những chiếc ghế. Chiếc ghế chức vụ. Chiếc ghế ảnh hưởng. Chiếc ghế danh dự. Chiếc ghế được lắng nghe. Chiếc ghế có tên trên bảng. Chiếc ghế được ngồi gần người quan trọng. Chúng ta có thể nhân danh phục vụ mà vẫn tranh ghế phục vụ. Có thể nói về Nước Chúa mà trong lòng lại muốn xây vương quốc của mình. Có thể làm việc cho Giáo Hội nhưng dễ tổn thương khi quyền lợi cá nhân bị chạm tới. Chiếc khăn của Đức Giêsu là một xét mình rất mạnh: đời tôi đang giữ khăn hay giữ ghế? Tôi muốn cúi xuống hay muốn được người khác cúi trước mình? Tôi vui khi được sai đi làm việc nhỏ hay chỉ nhiệt tình với việc khiến mình nổi bật? Tôi có thể phục vụ mà không cần ai biết không? Tôi có thể nhường chỗ cho người khác không? Tôi có thể để một người trẻ hơn, giỏi hơn, được tín nhiệm hơn mình đứng lên không? Nếu điều đó làm ta đau, có lẽ Chúa đang chạm vào một góc kiêu ngạo mà ta chưa nhận ra.
Rồi cuối cùng là thập giá. Nếu Tiệc Ly là bài học khiêm nhường bằng cử chỉ, thì Canvê là sự khiêm nhường đi đến tận cùng. Thánh Phaolô nói: Ngài hạ mình, vâng lời cho đến chết, và chết trên cây thập tự. Cái chết thập giá không chỉ đau đớn mà còn nhục nhã. Người bị đóng đinh bị lột trần trước mắt đám đông. Mất tự do. Mất danh dự. Bị chế giễu. Bị đặt giữa hai tên tội phạm. Đối với thế gian, đó là nơi của thất bại. Thế mà Con Thiên Chúa chọn đi qua chính nơi ấy để cứu con người. Không phải vì Thiên Chúa thích đau khổ, nhưng vì tình yêu đích thực không còn bám vào việc giữ mình. Đức Giêsu đã đi xuống tới tận đáy vực của kiếp người, để từ đó không một ai có thể nói: “Chúa không hiểu chỗ thấp nhất của tôi.” Ngài đã bị bỏ rơi để ở cùng người cô độc. Bị nhục để ở cùng người mất danh dự. Bị kết án để ở cùng người bị kết án. Bị thương tích để ở cùng người mang vết thương. Và chết để bước vào nơi cuối cùng mà con người sợ nhất.
Trên thập giá, sự khiêm nhường của Đức Giêsu còn thể hiện ở việc Ngài không xuống khỏi thập giá để chứng minh mình là Con Thiên Chúa. Người ta chế nhạo: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi.” Đó chính là cám dỗ cũ: hãy dùng quyền lực để chứng minh mình. Ở hoang địa, Satan từng nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy biến đá thành bánh.” Bây giờ dưới chân thập giá, người ta lặp lại: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống đi.” Nhưng Đức Giêsu không cần chứng minh căn tính bằng một màn trình diễn quyền lực. Ngài biết mình là Con ngay cả khi bị đóng đinh. Đây là bài học rất lớn cho chúng ta. Biết bao cuộc cãi vã trong đời chỉ vì ta muốn chứng minh mình đúng. Biết bao tương quan đổ vỡ vì ta phải thắng. Biết bao lời nói gây tổn thương vì ta muốn cho người khác biết mình không thể bị xem thường. Có khi sức mạnh lớn nhất không phải là trả lời, mà là không cần trả lời. Không phải là chiến thắng, mà là có thể chấp nhận bị hiểu lầm nếu sự thật không đòi mình phải biện minh. Không phải là làm cho người xúc phạm mình phải câm miệng, mà là giữ được bình an và phẩm giá mà không trở thành giống họ.
Sự khiêm nhường của Đức Giêsu cũng được thấy sau Phục Sinh. Đây là điều rất đẹp. Chúng ta có thể tưởng tượng sau khi sống lại, Ngài sẽ hiện ra trước Philatô, trước các thượng tế, trước những người từng cười nhạo, để chứng minh họ đã sai. Chỉ cần một lần xuất hiện giữa sân Đền Thờ, tất cả sẽ khiếp sợ. Nhưng Ngài không làm thế. Đấng Phục Sinh không trở lại để trả thù hay khoe chiến thắng. Ngài đi tìm các môn đệ đang sợ. Đi tìm Maria Mađalêna đang khóc. Đi tìm hai người trên đường Emmau đang thất vọng. Đi tìm Phêrô đã chối mình. Rồi bên bờ hồ, Ngài còn nướng bánh và cá cho họ ăn. Đấng chiến thắng sự chết lại làm bữa sáng. Có gì khiêm nhường hơn không? Con người khi thành công thường muốn mọi người biết mình thành công. Đức Giêsu thắng sự chết mà vẫn kín đáo như thế. Vinh quang không làm Ngài xa con người. Quyền năng không làm Ngài mất sự dịu dàng. Ngài vẫn gọi Maria bằng tên. Vẫn đi bộ cùng hai người buồn bã. Vẫn nấu ăn cho những môn đệ vụng về.
Có lẽ đây là một tiêu chuẩn rất thật để biết một người có khiêm nhường hay không: khi được nâng lên, họ có còn gần gũi như trước không? Khi chưa có chức, ai cũng dễ thân thiện. Khi chưa nổi tiếng, ai cũng dễ trả lời người bình thường. Khi chưa có quyền, ai cũng dễ nói rằng quyền lực không quan trọng. Nhưng khi được trao quyền, khi người khác bắt đầu kính trọng, khi có nhiều người tìm đến, lúc ấy con người thật bắt đầu lộ ra. Đức Giêsu sau Phục Sinh vẫn là Đức Giêsu rửa chân. Người thật sự khiêm nhường càng được trao nhiều càng cảm thấy mình phải phục vụ nhiều. Càng được tin tưởng càng thấy trách nhiệm lớn. Càng được kính trọng càng phải cẩn thận để không biến sự kính trọng của người khác thành thức ăn cho cái tôi.
Khiêm nhường của Đức Giêsu còn nằm trong cách Ngài trao chỗ cho người khác. Ngài đào tạo môn đệ rồi sai họ đi. Ngài để họ rao giảng. Để họ làm phép lạ. Ngài có thể tự mình làm mọi việc tốt hơn họ, nhưng Ngài không giữ tất cả trong tay. Đây là bài học rất lớn cho những người có trách nhiệm. Kiêu ngạo không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng khoe khoang; đôi khi nó xuất hiện dưới dạng không tin ai ngoài mình. “Việc này chỉ tôi làm mới được.” “Không có tôi là hỏng.” “Người khác chưa đủ khả năng.” Từ đó ta ôm hết việc, kiểm soát hết, không cho ai lớn lên. Đức Giêsu làm khác. Ngài giao sứ mạng cho một nhóm người đầy giới hạn. Phêrô nóng nảy. Tôma hay nghi ngờ. Giacôbê và Gioan thích chỗ cao. Tất cả từng bỏ chạy. Vậy mà Ngài vẫn nói: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ.” Khiêm nhường là không cần mình trở thành người không thể thay thế. Người lãnh đạo khiêm nhường không tạo ra một hệ thống mà thiếu mình thì mọi thứ sụp đổ. Họ làm cho người khác lớn lên đến mức một ngày kia chính mình có thể lui về phía sau mà vẫn vui.
Và Đức Giêsu luôn quy mọi sự về Chúa Cha. Ngài không giữ người ta lại cho mình. Ngài đến để dẫn chúng ta về với Cha. Lời cầu nguyện của Ngài tràn đầy một khát vọng: “Lạy Cha, xin làm vinh danh Cha.” Đây là điểm quyết định. Người khiêm nhường không hỏi trước hết: “Người ta nghĩ gì về tôi?” nhưng hỏi: “Qua điều này, Thiên Chúa có được tôn vinh không?” Hai câu hỏi ấy dẫn đến hai cách sống hoàn toàn khác nhau. Nếu tôi sống để bảo vệ hình ảnh mình, tôi sẽ rất dễ tổn thương. Nếu tôi sống để Thiên Chúa được vinh danh, tôi có thể chấp nhận cả việc mình bị lãng quên. Nếu mục tiêu của tôi là thành công cá nhân, tôi sẽ ganh tị khi người khác thành công. Nếu mục tiêu là Nước Chúa, tôi có thể vui khi người khác làm tốt hơn mình, miễn Tin Mừng được loan báo. Nếu điều tôi thật sự muốn là người ta yêu Chúa, tôi sẽ không buồn khi họ không còn cần tôi nữa vì họ đã trưởng thành.
Đây là một thử thách rất tinh tế trong đời sống thiêng liêng. Có khi chúng ta bắt đầu làm một việc hoàn toàn vì Chúa, nhưng dần dần cái tôi len vào. Ban đầu là sứ mạng, sau thành “việc của tôi”. Ban đầu là cộng đoàn, sau thành “nhóm của tôi”. Ban đầu là phục vụ, sau thành “vị trí của tôi”. Ban đầu ta chỉ muốn giúp người, sau lại muốn người ấy phụ thuộc vào mình. Vì thế sự khiêm nhường phải được thanh luyện mỗi ngày. Không ai có thể nói: “Tôi khiêm nhường rồi.” Chỉ cần nghĩ mình khiêm nhường, có khi ta đã bắt đầu không khiêm nhường. Khiêm nhường không phải một huy chương để đeo. Nó là một con đường phải đi cho đến cuối đời.
Có một nghịch lý rất đẹp: Đức Giêsu càng hạ mình thì càng được Chúa Cha tôn vinh. Sau khi thánh Phaolô nói Đức Kitô tự hạ cho đến chết trên thập giá, ngài nói tiếp: “Chính vì thế, Thiên Chúa đã siêu tôn Ngài.” Đây là quy luật của Tin Mừng. Con đường đi lên của Thiên Chúa đi qua việc đi xuống. “Ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Nhưng chúng ta phải cẩn thận: không thể giả vờ hạ mình để được nâng lên. Nếu tôi chọn chỗ cuối chỉ để người khác mời lên chỗ trên, đó vẫn là kiêu ngạo mặc áo khiêm nhường. Nếu tôi nói “con chẳng là gì” nhưng lại buồn khi người khác cũng coi tôi chẳng là gì, lời khiêm nhường ấy chưa thật. Khiêm nhường thật không tính toán phần thưởng. Nó chọn chỗ thấp vì ở đó có Đức Giêsu.
Có lẽ một trong những cách xét mình thật nhất về khiêm nhường là nhìn phản ứng của mình khi bị chạm tự ái. Khi được khen, ai cũng dễ hiền. Khi được tôn trọng, ai cũng dễ nói lời đạo đức. Nhưng khi bị hiểu lầm, bị sửa lỗi, bị bỏ quên, bị người khác hơn mình, bị tước một vị trí, bị phê bình, lúc ấy ta mới biết cái tôi của mình lớn đến đâu. Khi bị sửa lỗi, phản ứng đầu tiên của ta là gì? Tìm cách giải thích? Đổ lỗi? Tấn công ngược? Im lặng nhưng trong lòng giận? Hay có thể bình tĩnh tự hỏi: “Trong điều người này nói, có phần nào đúng để tôi sửa không?” Người khiêm nhường không tin mọi lời phê bình đều đúng, nhưng cũng không nghĩ mọi lời phê bình đều sai. Họ có khả năng học ngay cả từ người không thích mình. Đây là một tự do lớn.
Khi bị người khác làm tốt hơn, ta vui thật hay chỉ cười ngoài mặt? Khi một người trẻ giỏi hơn, được yêu mến hơn, có ý tưởng hay hơn, ta thấy đó là ơn Chúa hay cảm thấy bị đe dọa? Đức Giêsu nói với các môn đệ rằng họ sẽ làm những việc còn lớn hơn nữa. Một người Thầy có thể nói điều đó vì Ngài không cạnh tranh với môn đệ. Đây là vẻ đẹp của sự khiêm nhường: không cần mình phải là mặt trời để mọi người quay quanh. Có thể trở thành cánh cửa để người khác bước qua. Có thể trở thành chiếc cầu rồi để người ta đi tiếp. Có thể gieo hạt rồi một người khác gặt. Có thể bắt đầu một công trình mà mình không phải người nhìn thấy kết quả cuối cùng.
Khiêm nhường còn là biết chấp nhận sự thật về mình, cả điều tốt lẫn điều xấu. Đừng hiểu khiêm nhường như việc phủ nhận ơn Chúa ban. Một người hát hay mà cứ nói “con hát dở lắm” không nhất thiết là khiêm nhường. Một người có khả năng lãnh đạo mà giả vờ nói mình chẳng làm được gì cũng chưa chắc khiêm nhường. Khiêm nhường là sự thật. Tôi biết điều gì Chúa đã ban cho tôi và tôi biết nó là ân ban. Tôi không cần hạ thấp món quà, nhưng không biến món quà thành lý do để nâng mình. Thánh Phaolô từng hỏi: “Bạn có gì mà đã không nhận lãnh?” Câu hỏi ấy đủ để phá tan nhiều kiêu ngạo. Tài năng là điều ta nhận. Cơ hội là điều ta nhận. Sức khỏe là điều ta nhận. Trí tuệ là điều ta nhận. Ơn gọi là điều ta nhận. Ngay cả khả năng làm việc thiện cũng nhờ ân sủng. Nếu mọi thứ là quà, tại sao ta phải khoe như thể chính mình tạo ra?
Nhưng đồng thời, khiêm nhường cũng là dám nhìn nhận những yếu đuối thật. Không bào chữa. Không tô son cho sai lầm. Có người không thể nói “tôi sai”. Hai chữ ấy quá nặng đối với cái tôi. Họ có thể giải thích mười phút chỉ để tránh phải nhận một điều rất đơn giản: “Tôi sai.” Đức Giêsu không có lỗi để nhận, nhưng Ngài dạy chúng ta con đường sự thật. Khiêm nhường Kitô giáo không yêu cầu ta làm ra vẻ xấu hơn mình; nó yêu cầu ta thôi giả vờ tốt hơn thực tế. Có lỗi thì nhận lỗi. Không biết thì nói không biết. Cần học thì học. Cần xin lỗi thì xin lỗi. Cần làm lại thì làm lại. Một đời sống nhẹ nhàng biết bao khi ta không còn phải duy trì hình ảnh mình luôn đúng.
Trong đời sống cộng đoàn, khiêm nhường là nền đất để bình an có thể mọc lên. Rất nhiều xung đột không bắt đầu từ những vấn đề lớn, mà từ việc không ai chịu hạ mình. Mỗi người có lý của mình. Mỗi người muốn được hiểu trước. Mỗi người muốn người kia xin lỗi trước. Mỗi người chờ người kia bước một bước. Thế là khoảng cách ngày một xa. Nếu Đức Giêsu cũng sống theo logic ấy, nhân loại sẽ không bao giờ được cứu, vì Ngài là người vô tội, Ngài hoàn toàn có quyền chờ chúng ta đến xin lỗi trước. Nhưng Thiên Chúa đã bước bước đầu tiên. “Khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta.” Khiêm nhường luôn có khả năng đi bước trước. Không phải vì mình sai nhiều hơn, mà vì tình yêu lớn hơn lòng tự ái.
Có những gia đình chỉ cần một người chịu hạ mình là cứu được rất nhiều năm đau khổ. Có những cộng đoàn chỉ cần một người nói “thôi, phần này tôi xin nhận lỗi” là căng thẳng được tháo gỡ. Có những tình bạn chỉ cần một tin nhắn đơn giản: “Nếu tôi đã làm bạn tổn thương, tôi xin lỗi” là cánh cửa mở ra. Nhưng cái tôi thường thủ thỉ: “Tại sao mình phải là người trước?” Đức Giêsu trả lời bằng cả cuộc đời: bởi vì tình yêu không hỏi ai phải trước. Tình yêu chỉ hỏi điều gì có thể cứu được người.
Đối với người mục tử, khiêm nhường của Đức Giêsu là một chuẩn mực rất cao. Chức thánh không làm chúng ta trở thành chủ nhân của đoàn chiên. Chính Đức Giêsu, Mục Tử Tối Cao, đã nói: “Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người.” Quyền bính trong Giáo Hội chỉ mang khuôn mặt Kitô khi nó quỳ xuống. Một linh mục có thể đứng trên bục giảng, nhưng nếu đời ngài không biết cúi xuống trước nỗi đau người khác, bài giảng sẽ thiếu mùi của Tin Mừng. Có thể cử hành những nghi thức long trọng, nhưng nếu dễ khó chịu với người nghèo, dễ lạnh lùng với người lỗi lầm, dễ đặt khoảng cách với giáo dân bình thường, thì chiếc áo thánh chưa chắc đã che được cái tôi. Chúa Giêsu không chỉ đứng trước dân; Ngài bước giữa dân. Không chỉ nói; Ngài chạm. Không chỉ dạy; Ngài lắng nghe. Không chỉ đòi người khác hy sinh; Ngài hy sinh trước.
Một mục tử khiêm nhường không cần chứng minh mình luôn đúng. Có thể lắng nghe giáo dân. Có thể học nơi người trẻ. Có thể xin lỗi khi xử sự thiếu khéo. Có thể nói “cha không biết” mà không thấy mất uy tín. Thật ra chính sự chân thành ấy làm uy tín trở nên sâu hơn. Người ta không cần một mục tử hoàn hảo. Người ta cần một mục tử thật. Một người dám đứng trước Chúa và trước anh chị em với trái tim không phòng thủ. Có lẽ một lời “cha xin lỗi” đôi khi chữa lành nhiều hơn mười bài giảng về hiệp nhất. Một hành động cúi xuống có thể nói về Đức Giêsu rõ hơn những trang thần học rất hay.
Đối với những người sống đời thánh hiến cũng vậy. Khiêm nhường không chỉ nằm trong lời khấn vâng phục, mà thể hiện trong cách sống lời khấn mỗi ngày. Có thể vâng phục bên ngoài nhưng trong lòng luôn chống đối. Có thể ở cộng đoàn nhưng âm thầm coi thường những người khác. Có thể sống nghèo về tài sản mà rất giàu cái tôi. Có thể không sở hữu tiền bạc nhưng sở hữu chức vụ, ảnh hưởng, danh tiếng. Đức Giêsu mời gọi một sự nghèo sâu hơn: nghèo khỏi nhu cầu làm trung tâm. Đây là sự khó nghèo khó nhất.
Đối với giáo dân, khiêm nhường của Đức Giêsu đi vào những điều rất gần. Một người chồng biết xin lỗi vợ khi mình sai. Một người vợ không lấy khuyết điểm của chồng ra làm vũ khí mỗi lần cãi nhau. Cha mẹ có thể thừa nhận trước con: “Ba mẹ đã nóng quá, ba mẹ xin lỗi.” Người lớn có thể học điều gì đó nơi người trẻ. Người có học không coi thường người ít học. Người giàu không dùng tiền để đặt mình cao hơn. Người phục vụ giáo xứ không biến công việc chung thành lãnh địa riêng. Người làm nhiều không khinh người làm ít. Người đạo đức không nhìn người tội lỗi từ trên xuống. Khiêm nhường không ở đâu xa. Nó nằm trong cách ta nói một câu, cách ta nhường một chỗ, cách ta phản ứng khi không được như ý.
Đức Giêsu còn dạy khiêm nhường qua hình ảnh trẻ nhỏ. Ngài đặt một em bé giữa các môn đệ và nói rằng nếu anh em không trở lại nên như trẻ nhỏ thì sẽ chẳng được vào Nước Trời. Trẻ nhỏ ở đây không phải là ngây thơ thiếu suy nghĩ, mà là tình trạng không có địa vị để bám vào. Trẻ sống nhờ người khác. Trẻ nhận mọi thứ như quà. Trẻ có thể khóc khi cần giúp. Người trưởng thành rất sợ điều đó. Ta muốn tự chủ, muốn không cần ai. Nhưng trước Thiên Chúa, tất cả chúng ta đều là người nhận. Hơi thở này là quà. Ngày hôm nay là quà. Ơn cứu độ là quà. Thánh Thể là quà. Sự tha thứ là quà. Thiên đàng cũng là quà. Chúng ta không thể mua được lòng thương xót. Chỉ có thể mở tay nhận. Và chỉ bàn tay trống mới nhận được quà. Bàn tay đầy cái tôi thì không còn chỗ cho ân sủng.
Có lẽ đó là lý do tại sao khiêm nhường được xem như một nền tảng của đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không thiếu quyền năng để biến đổi ta; vấn đề là chúng ta có để Ngài làm hay không. Nước chảy về chỗ thấp. Ân sủng cũng chảy vào trái tim biết hạ mình. Người kiêu ngạo luôn đầy chính mình nên rất ít chỗ cho Chúa. Người khiêm nhường trống đi để Chúa lấp đầy. Đức Maria là ví dụ tuyệt đẹp: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Chính vì Mẹ nhỏ bé trước mặt mình nên Thiên Chúa làm điều lớn lao nơi Mẹ. Khiêm nhường không làm cuộc đời ta nhỏ lại. Trái lại, nó mở ra chỗ để Thiên Chúa làm điều lớn hơn ta tưởng.
Điều đáng sợ nhất về kiêu ngạo là nó có thể ẩn trong cả những điều thánh thiện. Ta có thể kiêu ngạo vì mình cầu nguyện nhiều. Kiêu ngạo vì mình giữ đạo tốt. Kiêu ngạo vì mình phục vụ. Kiêu ngạo vì mình sống giản dị. Thậm chí kiêu ngạo vì nghĩ mình khiêm nhường hơn người khác. Người Pharisêu trong dụ ngôn lên Đền Thờ không khoe tội; ông khoe việc lành: ăn chay, dâng phần mười. Những điều ấy tự nó tốt. Nhưng ông biến chúng thành chiếc thang để đứng cao hơn người thu thuế. Đây là cạm bẫy rất tinh tế. Một điều tốt có thể trở thành thức ăn cho cái tôi nếu ta dùng nó để so mình với người khác. Vì thế người càng đi sâu trong đời sống thiêng liêng càng phải cẩn thận.
Đức Giêsu thì không bao giờ dùng sự thánh thiện của mình để làm người tội lỗi tuyệt vọng. Đây là điều tuyệt đẹp nhất. Ngài là Đấng Thánh tuyệt đối nhưng người tội lỗi lại chạy đến với Ngài. Điều đó có nghĩa sự thánh thiện của Ngài không có mùi kiêu căng. Nó như ánh sáng làm người ta thấy đường về chứ không làm họ muốn trốn đi. Một người thật sự gần Chúa thường càng dịu hơn với sự yếu đuối của người khác, bởi họ hiểu rằng nếu không có ơn Chúa, mình cũng chẳng đứng được. Càng được tha thứ nhiều, họ càng ít thích xét đoán. Càng thấy sự thánh thiện của Thiên Chúa, càng thấy mình bé nhỏ. Các thánh lớn thường có cảm thức rất sâu về sự bất xứng của mình, không phải vì họ bệnh hoạn hay tự ghét mình, nhưng bởi càng đến gần ánh sáng càng thấy những hạt bụi nhỏ.
Chúng ta có thể hỏi: làm sao tập khiêm nhường? Không phải bằng cách cố tạo ra vẻ khiêm nhường. Tốt nhất là nhìn Chúa Giêsu. Nhìn lâu. Nhìn Ngài trong hang đá. Nhìn Ngài ở Nadarét. Nhìn Ngài xếp hàng xuống sông Giođan. Nhìn Ngài ngồi bên người Samari. Nhìn Ngài để trẻ nhỏ leo lên mình. Nhìn Ngài rửa chân cho Giuđa. Nhìn Ngài đội mão gai. Nhìn Ngài im lặng trước những lời vu khống. Nhìn Ngài trên thập giá. Nhìn Đấng Phục Sinh nướng cá bên hồ. Càng nhìn, ta sẽ dần xấu hổ về những tranh chấp rất nhỏ của mình. Ta sẽ thấy bao nhiêu lần mình đã làm lớn một chuyện chỉ vì tự ái. Bao nhiêu lần mất bình an vì không được công nhận. Bao nhiêu lần làm tổn thương người khác để bảo vệ hình ảnh. Bao nhiêu lần phục vụ Chúa nhưng lại muốn được trả bằng lời khen.
Và rồi, đừng tìm cơ hội làm những việc khiêm nhường lớn lao. Hãy bắt đầu bằng những cái chết rất nhỏ của cái tôi. Khi người khác nói, đừng vội chen vào. Khi người khác được khen, tập vui. Khi bị hiểu lầm, phân định xem có thật sự cần thanh minh không. Khi sai, xin lỗi nhanh. Khi không biết, hỏi. Khi có người làm tốt hơn, học. Khi làm việc tốt mà không ai cảm ơn, dâng cho Chúa. Khi được trao việc nhỏ, làm bằng tất cả tình yêu. Khi có quyền lựa chọn chỗ tốt hơn, đôi lúc hãy nhường. Khi trong tranh luận, nếu vấn đề không liên quan đến chân lý hệ trọng, đừng coi việc thắng là cần thiết. Những việc nhỏ ấy là phòng tập của khiêm nhường.
Nhưng phải nhớ rằng khiêm nhường thật luôn đi với niềm vui. Một người lúc nào cũng tự hạ mình bằng vẻ mặt nặng nề chưa chắc đã hiểu Tin Mừng. Đức Giêsu khiêm nhường nhưng Ngài tự do. Người khiêm nhường không phải liên tục suy nghĩ “tôi phải nhỏ lại”. Thật ra họ ít nghĩ về mình hơn. Đó mới là tự do. Kiêu ngạo khiến ta luôn bận tâm mình trông thế nào trong mắt người khác. Khiêm nhường giải thoát ta khỏi chiếc gương ấy. Ta có thể cười. Có thể phục vụ. Có thể thất bại. Có thể bắt đầu lại. Không cần là nhân vật chính trong mọi câu chuyện.
Thế giới hôm nay rất khó học khiêm nhường bởi gần như mọi thứ đều thúc đẩy con người xây dựng hình ảnh cá nhân. Mạng xã hội khiến chúng ta dễ đo giá trị bằng lượt xem, lượt thích, lời bình luận. Người ta học cách “xây thương hiệu bản thân”, tạo dấu ấn, làm nổi bật mình. Những điều ấy không nhất thiết xấu nếu được dùng đúng, nhưng nguy hiểm nằm ở chỗ ta có thể dần lệ thuộc vào việc phải được nhìn thấy. Ta bắt đầu sống cho khán giả. Ăn cũng đăng. Đi cũng đăng. Làm việc tốt cũng muốn ghi lại. Cầu nguyện cũng có thể biến thành hình ảnh. Trong một thế giới như vậy, đời sống ẩn dật của Đức Giêsu ở Nadarét trở thành một cuộc cách mạng. Ngài nói với chúng ta: giá trị của con không tăng lên vì có nhiều người nhìn. Con có thể được Thiên Chúa yêu trong một căn phòng không ai biết. Một đời sống không nổi tiếng vẫn có thể là một đời sống rất lớn.
Cũng cần nói rằng khiêm nhường không làm ta mất tiếng nói. Có những người đặc biệt là những người đã từng bị coi thường, họ được dạy “phải khiêm nhường” theo nghĩa phải im lặng trước bất công. Đó không phải tinh thần Đức Giêsu. Ngài đứng bên người bị áp bức. Ngài bảo vệ người phụ nữ bị kéo ra ném đá. Ngài chạm vào người phong cùi bị loại trừ. Ngài lên tiếng trước những kẻ dùng tôn giáo để chất gánh nặng lên người khác. Khiêm nhường không phải để kẻ mạnh dễ kiểm soát người yếu. Khiêm nhường là đứng đúng vị trí trước Thiên Chúa và sự thật. Có khi sự khiêm nhường đòi ta im lặng. Có khi lại đòi ta lên tiếng. Điều quan trọng là ta không làm vì cái tôi bị tổn thương, nhưng vì sự thật và tình yêu.
Đức Giêsu là mẫu mực tuyệt đối của khiêm nhường vì nơi Ngài không có khoảng cách giữa điều Ngài dạy và điều Ngài sống. Ngài dạy chỗ cuối và chọn chỗ cuối. Dạy phục vụ và trở thành người phục vụ. Dạy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho kẻ đóng đinh mình. Dạy mất mạng sống để tìm lại và chính Ngài trao mạng sống. Khi nhìn Ngài, chúng ta không còn quyền hiểu khiêm nhường như một bài đạo đức đẹp nhưng tùy chọn. Nó là hình dáng của tình yêu Kitô giáo.
Có thể nói rằng kiêu ngạo khiến ta luôn hỏi: “Tôi được gì?” Còn khiêm nhường hỏi: “Tôi có thể trao gì?” Kiêu ngạo hỏi: “Ai biết đến tôi?” Khiêm nhường hỏi: “Ai đang cần tôi?” Kiêu ngạo muốn được phục vụ. Khiêm nhường tìm cách phục vụ. Kiêu ngạo sợ người khác lớn lên. Khiêm nhường vui khi người khác trưởng thành. Kiêu ngạo sống bằng so sánh. Khiêm nhường sống bằng biết ơn. Kiêu ngạo rất dễ bị xúc phạm vì luôn phải bảo vệ cái tôi. Khiêm nhường có sức chịu đựng lớn vì không còn nhiều thứ phải bảo vệ.
Và có lẽ điều đẹp nhất là: khiêm nhường khiến chúng ta giống Đức Giêsu. Chúng ta có thể không làm phép lạ. Không giảng cho hàng ngàn người. Không có khả năng lớn. Nhưng bất cứ ai cũng có thể học cúi xuống. Một người mẹ trong gia đình có thể giống Chúa Giêsu khi âm thầm chăm một đứa con đau bệnh. Một người cha giống Chúa khi làm việc mệt nhọc mà không than phiền để nuôi gia đình. Một linh mục giống Chúa khi sau một ngày dài vẫn ngồi lắng nghe một người đang đau khổ. Một tu sĩ giống Chúa khi làm một việc nhỏ không ai muốn làm. Một người trẻ giống Chúa khi không cần khoe mình để được chú ý. Một người già giống Chúa khi bình an chấp nhận cần người khác giúp đỡ. Một người bị hiểu lầm giống Chúa khi không trả thù. Một người có quyền giống Chúa khi dùng quyền để nâng người khác lên. Khiêm nhường làm cho Tin Mừng có hình hài giữa cuộc đời.
Nếu chúng ta hỏi đâu là con đường chắc chắn nhất để trở nên giống Đức Giêsu, có lẽ không cần tìm một phương pháp quá phức tạp. Hãy đi xuống cùng Ngài. Xuống khỏi ngai của cái tôi. Xuống khỏi nhu cầu phải đúng. Xuống khỏi khát vọng được hơn. Xuống khỏi nỗi nghiện lời khen. Xuống khỏi vị trí của người luôn phán xét. Xuống khỏi chiếc ghế trung tâm. Đi xuống không phải để biến mất, nhưng để gặp Chúa, bởi Ngài đang ở dưới đó. Ngài ở nơi người nghèo. Ở bên người bé nhỏ. Ở chỗ cuối. Ở bên bàn chân đầy bụi của các môn đệ. Ở giữa những kẻ bị đóng đinh. Nếu chúng ta cứ tìm Chúa ở nơi cao, có khi lại đi ngang qua Ngài đang cúi xuống.
Ước gì mỗi sáng chúng ta có thể cầu xin một lời rất đơn giản: “Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin uốn lòng con nên giống Trái Tim Chúa.” Xin cho con không chỉ nói về khiêm nhường mà sống khiêm nhường. Xin cho con đủ tự do để không cần được mọi người biết đến. Đủ mạnh để xin lỗi. Đủ bình an để người khác hơn mình. Đủ yêu để đi bước trước. Đủ tin để trao quyền. Đủ nhỏ để Chúa có thể lớn lên trong con. Xin cho con biết rằng mất một chút danh dự không làm con nghèo đi, nhưng mất Chúa mới là mất tất cả. Xin cho con nhớ rằng ngày cuối đời, Chúa sẽ không hỏi con đã ngồi chiếc ghế nào, nhưng có bao nhiêu lần con đã đứng dậy khỏi chiếc ghế ấy để cúi xuống bên một người cần con.
Và khi một ngày chúng ta đứng trước mặt Chúa, có lẽ điều đẹp nhất không phải là kể cho Ngài nghe mình đã làm được bao nhiêu công trình lớn. Có lẽ chỉ cần Ngài nhận ra nơi đôi tay ta chút dấu của chiếc khăn Tiệc Ly, nơi đầu gối ta chút dấu của những lần cúi xuống, nơi trái tim ta chút gì giống Trái Tim hiền hậu và khiêm nhường của Ngài. Bởi cuối cùng, sự thánh thiện không phải là trở thành một con người khiến thiên hạ ngước nhìn. Sự thánh thiện là trở nên giống Đấng đã từ trời cao bước xuống thật thấp để nâng tất cả chúng ta lên. Và đó chính là Đức Giêsu: Đấng cao cả nhất nhưng chọn chỗ thấp nhất, Đấng quyền năng nhất nhưng trở thành tôi tớ, Đấng đáng được mọi người quỳ xuống thờ lạy nhưng lại quỳ xuống rửa chân cho con người. Nếu muốn biết khiêm nhường là gì, chúng ta đừng chỉ mở từ điển. Hãy mở Tin Mừng. Và hãy nhìn Ngài.
2. ĐỨC MARIA – KHIÊM NHƯỜNG CỦA NGƯỜI NỮ TỲ
Có lẽ không có lời nào diễn tả căn tính sâu xa của Đức Maria đẹp hơn lời Mẹ đã nói trong biến cố Truyền Tin: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Một câu nói rất ngắn, nhưng cả cuộc đời Đức Maria nằm trong đó. Một câu nói không có gì ồn ào, nhưng đã mở cửa cho Ngôi Lời bước vào lịch sử. Một câu nói tưởng như chỉ là lời đáp của một thiếu nữ vô danh tại một làng quê nhỏ bé, nhưng từ lời đáp ấy, chương trình cứu độ của Thiên Chúa bước sang một khúc quanh mới. Đức Maria không nói: “Tôi là người được tuyển chọn.” Mẹ không nói: “Từ nay mọi thế hệ sẽ biết đến tôi.” Mẹ cũng không hỏi xem mình sẽ được địa vị nào, được bảo đảm điều gì, được người đời kính trọng ra sao. Mẹ chỉ gọi mình bằng một danh xưng rất nhỏ: nữ tỳ. Chính ở chỗ ấy, ta gặp được chiều sâu của sự khiêm nhường nơi Đức Maria. Khiêm nhường của Mẹ không phải là cúi đầu cho đẹp, không phải là nói mình kém cỏi trong khi thâm tâm vẫn mong người khác khen ngợi, càng không phải là tự hạ thấp phẩm giá của mình. Khiêm nhường của Mẹ là biết mình thuộc về Thiên Chúa. “Tôi đây là nữ tỳ của Chúa” nghĩa là: đời tôi không còn là của riêng tôi; tương lai tôi không còn do tôi hoàn toàn nắm giữ; chương trình của tôi có thể bị đảo lộn; những dự tính rất chính đáng của tôi có thể phải nhường chỗ cho một dự tính lớn hơn; tôi không hiểu hết, nhưng tôi tin; tôi không thấy rõ con đường phía trước, nhưng tôi biết Đấng đang gọi tôi là ai. Khiêm nhường Kitô giáo bắt đầu chính từ đó: không phải từ việc nghĩ xấu về mình, nhưng từ việc nghĩ đúng về Thiên Chúa và đặt mình đúng chỗ trước mặt Người. Đức Maria không coi thường mình. Trái lại, trong bài Magnificat, Mẹ có thể nói một lời hết sức mạnh mẽ: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc” (Lc 1,48). Một người thực sự khiêm nhường không sợ nhìn nhận ân huệ Thiên Chúa ban. Mẹ biết mình diễm phúc, nhưng Mẹ biết nguồn của phúc ấy không phải là bản thân mình. Mẹ biết mình được chọn, nhưng Mẹ không biến việc được chọn thành chiếc ngai để ngồi cao hơn người khác. Mẹ biết mình đầy ân sủng, nhưng Mẹ không giữ ân sủng cho mình. Mẹ biết Thiên Chúa đã làm cho mình những điều cao cả, nhưng ngay lập tức Mẹ hướng tất cả vinh quang về Đấng Toàn Năng: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả, danh Người thật chí thánh chí tôn.” Đó là nét rất đẹp của lòng khiêm nhường: người khiêm nhường có thể mang trong mình những hồng ân rất lớn mà không biến chúng thành lý do để tự tôn; có thể được Thiên Chúa sử dụng cho những công việc rất quan trọng mà vẫn thấy mình chỉ là khí cụ; có thể đứng ở một vị trí cao trong chương trình của Chúa mà tâm hồn vẫn ở dưới chân Người. Đức Maria được gọi là Mẹ Thiên Chúa, được muôn thế hệ kính mừng, được Giáo Hội tôn kính bằng biết bao tước hiệu, nhưng trong Tin Mừng, Mẹ xuất hiện với một sự giản dị đến lạ. Không diễn văn dài. Không đòi đặc quyền. Không tranh chỗ. Không bước ra trước đám đông để xác nhận rằng Đức Giêsu là Con của mình. Không sử dụng mối tương quan đặc biệt với Chúa để tạo uy tín cho bản thân. Mẹ gần như luôn đứng ở hậu cảnh, nhưng chính cái hậu cảnh ấy lại tràn đầy ánh sáng. Mẹ không cần chiếm trung tâm bởi vì trung tâm của đời Mẹ đã là Đức Giêsu. Đây là một điều chúng ta cần suy nghĩ rất lâu. Nhiều khi con người thích nói mình phục vụ Chúa, nhưng lại buồn khi tên mình không được nhắc đến. Ta muốn làm việc cho Giáo Hội, nhưng cũng muốn người khác biết rằng chính ta đã làm. Ta có thể trao tặng một món quà nhưng vẫn âm thầm chờ một lời cảm ơn; có thể giúp một cộng đoàn nhưng mong công lao được ghi nhận; có thể hy sinh rất nhiều nhưng khi không ai nhìn thấy thì lòng bắt đầu chua chát. Có những phục vụ bên ngoài rất lớn nhưng bên trong lại là một cái tôi đang đói khát được nhìn nhận. Đức Maria dạy một con đường khác: làm điều lớn mà không cần trở thành người lớn trong mắt người đời; mang Chúa đến cho người khác mà không giữ người khác lại bên mình; hiện diện rất sâu mà không cần hiện diện thật nổi bật; để Chúa được thấy nhiều hơn còn mình được thấy ít đi. Có lẽ đó là một trong những thước đo chính xác nhất của lòng khiêm nhường: sau tất cả những gì ta làm, người khác nhớ đến Chúa nhiều hơn hay nhớ đến ta nhiều hơn?
Khiêm nhường của Đức Maria càng sáng lên khi chúng ta đặt Mẹ trong hoàn cảnh cụ thể của biến cố Truyền Tin. Chúng ta thường đọc Lc 1 với tâm tình rất sốt sắng nên đôi khi quên rằng lời “xin vâng” ấy không hề dễ dàng. Một thiếu nữ đã đính hôn, đang sống trong một xã hội với những quy tắc nghiêm ngặt, đột nhiên được báo rằng mình sẽ mang thai bởi quyền năng Thánh Thần. Phía trước Mẹ không phải là một con đường được trải hoa. Có sự hiểu lầm của Giuse. Có ánh mắt của làng xóm. Có nguy cơ bị khinh miệt. Có những câu hỏi mà Mẹ không thể giải thích cho mọi người. Có cả một tương lai mà Mẹ không thể biết sẽ đi về đâu. Nếu Maria đặt danh dự của mình lên trên ý Chúa, Mẹ đã có đủ lý do để từ chối. Nếu Mẹ đặt sự an toàn lên trên lời gọi, Mẹ cũng có đủ lý do để xin Thiên Chúa chọn một người khác. Nếu Mẹ muốn giữ quyền kiểm soát đời mình, Mẹ có thể nói: “Xin cho con biết mọi chuyện trước đã.” Nhưng Mẹ chỉ hỏi một câu cần thiết để phân định: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Và khi nhận ra đây là công trình của Thiên Chúa, Mẹ trao cả đời mình vào tay Người. Khiêm nhường ở đây là từ bỏ quyền kiểm soát. Đây là điều rất khó đối với chúng ta. Chúng ta có thể chấp nhận phục vụ Chúa miễn là Chúa đi theo kế hoạch của mình. Chúng ta có thể nói “xin vâng” miễn là cái giá không quá cao. Chúng ta có thể cầu nguyện “ý Cha thể hiện” nhưng trong thâm tâm vẫn mong ý Cha trùng với ý mình. Chúng ta thích một Thiên Chúa ban ơn hơn một Thiên Chúa có quyền thay đổi chương trình của ta. Ta muốn Chúa đồng hành với con đường ta đã chọn hơn là để Chúa chọn con đường cho ta. Đức Maria thì khác. Mẹ không coi đời mình như một lãnh địa bất khả xâm phạm. Mẹ để Thiên Chúa bước vào. Và khi Thiên Chúa bước vào, mọi thứ thay đổi. Một trong những biểu hiện sâu nhất của lòng kiêu ngạo chính là ý muốn tự làm chủ tuyệt đối: tôi phải hiểu, tôi phải biết trước, tôi phải kiểm soát, tôi phải chắc chắn rằng mọi chuyện cuối cùng sẽ theo ý tôi. Trong khi ấy, khiêm nhường là khả năng sống với một phần mầu nhiệm; khả năng bước đi dù chưa nhìn thấy hết con đường; khả năng trao cho Thiên Chúa quyền viết tiếp những trang đời mà mình chưa đọc được. Người kiêu ngạo chỉ bình an khi mọi chuyện nằm trong tay mình. Người khiêm nhường bình an vì biết mình nằm trong tay Chúa. Khác biệt nằm ở đó. Đức Maria không biết tất cả những gì sẽ xảy ra sau lời “xin vâng”. Nếu Mẹ nhìn thấy trước máng cỏ Bêlem, cuộc chạy trốn sang Ai Cập, những ngày thất lạc Con ở Đền Thờ, những năm âm thầm tại Nadarét, những cuộc tranh luận quanh Đức Giêsu, tiếng la ó của đám đông, bản án của Philatô, cây thập giá trên đồi Canvê, có lẽ lời “xin vâng” càng trở nên khủng khiếp hơn. Nhưng Thiên Chúa không đưa cho Mẹ một bản đồ chi tiết. Người chỉ ban một lời hứa: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà.” Và thế là đủ. Khiêm nhường của người nữ tỳ không phải là biết mình sẽ không đau khổ; đó là tin rằng dù đau khổ, Thiên Chúa vẫn trung tín. Không phải là hiểu mọi sự; đó là tin vào Đấng hiểu mọi sự. Không phải là nhìn thấy tận cùng; đó là đi từng bước với Đấng đang dẫn mình. Đây cũng chính là cuộc chiến của mỗi người chúng ta. Có những thời điểm ta không hiểu tại sao Chúa để một cánh cửa đóng lại. Có những người ta hết lòng yêu thương nhưng lại làm ta đau. Có những kế hoạch tưởng như rất tốt lại tan vỡ. Có những lời cầu nguyện kéo dài mà không thấy câu trả lời. Có những hy sinh không ai nhận biết. Có lúc ta tưởng mình đang đi đúng đường mà trước mắt lại chỉ là bóng tối. Khi ấy, kiêu ngạo trong ta sẽ hỏi: “Tại sao Chúa không giải thích cho con?” Còn đức tin khiêm nhường sẽ thưa như Maria: “Con chưa hiểu, nhưng con vẫn thuộc về Chúa.” Có lẽ những lời “xin vâng” thật nhất của đời Kitô hữu không được nói trong những ngày rực rỡ, nhưng trong những đêm tối như thế.
Khiêm nhường của Đức Maria còn được thể hiện rất rõ trong cuộc Thăm Viếng. Vừa được báo tin mình sẽ là Mẹ Đấng Cứu Thế, Mẹ không ở lại nhà để suy nghĩ về phẩm giá mới của mình. Tin Mừng nói Mẹ “vội vã lên đường” đến miền núi để phục vụ bà Êlisabét. Đây là chi tiết đáng kinh ngạc. Một người vừa nhận ân huệ lớn nhất lại lập tức trở thành người phục vụ. Một người vừa được sứ thần gọi là “đầy ân sủng” lại không đòi người khác phải phục vụ mình. Một người đang cưu mang Con Thiên Chúa lại lên đường chăm sóc một người chị họ đang mang thai trong tuổi già. Chính ở đây ta hiểu rằng lòng khiêm nhường đích thực không bao giờ làm con người trở nên thụ động. Người khiêm nhường không phải là người không làm gì, không dám nói gì, không dám đảm nhận trách nhiệm. Trái lại, vì không còn bận tâm quá nhiều đến mình, họ có khả năng đến với người khác nhanh hơn. Cái tôi càng lớn, ta càng mất nhiều thời gian để nghĩ về mình: người ta nghĩ gì về tôi, vị trí của tôi ở đâu, ai đã không tôn trọng tôi, tại sao họ không hỏi ý tôi, tại sao người kia được chọn mà tôi không được chọn. Khi cái tôi nhỏ lại, đôi mắt mới có chỗ để nhìn thấy nhu cầu của người khác. Đức Maria vừa đón nhận một mầu nhiệm lớn lao, nhưng Mẹ vẫn thấy Êlisabét cần mình. Đó là dấu hiệu chắc chắn của một tâm hồn thuộc về Chúa: ân sủng càng lớn, khả năng phục vụ càng lớn. Nếu càng có chức vụ mà càng khó gần, càng được trọng vọng mà càng đòi hỏi, càng có kiến thức mà càng coi người khác thấp, càng được trao quyền mà càng muốn người khác phục vụ mình, thì có lẽ ân sủng chưa đi vào tận nơi sâu nhất. Maria mang trong lòng Vua vũ trụ nhưng đôi chân Mẹ vẫn bước trên con đường bụi bặm đến nhà một người họ hàng. Mẹ không nói: “Tôi đang có một sứ mạng lớn hơn.” Mẹ hiểu rằng sứ mạng lớn nhất luôn được sống trong những việc rất nhỏ. Một người có thể nói về truyền giáo toàn thế giới nhưng lại không đủ kiên nhẫn với người sống ngay cạnh mình. Một người có thể giảng rất hay về bác ái nhưng khó chịu khi bị làm phiền. Một người có thể đảm trách những công việc mục vụ lớn nhưng không có thời giờ lắng nghe một người nghèo. Maria dạy rằng muốn biết một người có thật sự khiêm nhường hay không, hãy nhìn cách họ làm những việc nhỏ khi không ai quan sát. Hãy nhìn cách họ đối xử với người không đem lại lợi ích nào cho họ. Hãy nhìn xem họ có sẵn sàng làm những việc chẳng ai khen hay không. Đức Maria phục vụ Êlisabét trong âm thầm. Tin Mừng không kể Mẹ làm những gì, nấu những bữa cơm nào, quét căn nhà ra sao, giúp đỡ từng việc gì. Chỉ nói Mẹ ở lại khoảng ba tháng. Ba tháng đời thường. Ba tháng của những công việc nhỏ. Ba tháng mà Mẹ Thiên Chúa sống như một người phụ nữ giúp đỡ một người phụ nữ khác. Thiên Chúa rất thích làm những điều lớn qua những cuộc đời không tìm cách trở nên lớn.
Bài Magnificat là một trường học khác về sự khiêm nhường. Đọc thoáng qua, có người có thể nghĩ Đức Maria đang nói khá nhiều về chính mình: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Nhưng càng đọc kỹ, ta càng thấy chủ ngữ thực sự của bài ca không phải là Maria mà là Thiên Chúa. Người đã đoái thương. Người đã làm những điều cao cả. Người biểu dương sức mạnh. Người dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Người hạ bệ những ai quyền thế. Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Người cho kẻ đói nghèo được no đầy. Người nhớ lại lòng thương xót. Đức Maria xuất hiện trong bài ca như một chứng nhân của hành động Thiên Chúa. Mẹ không kể thành tích mình; Mẹ kể những gì Chúa đã làm. Đây chính là bí quyết của người khiêm nhường: biết đọc cuộc đời mình như một lịch sử của ân sủng. Người kiêu ngạo nhìn lại và nói: “Tôi đã làm được.” Người khiêm nhường nhìn lại và nói: “Chúa đã dẫn tôi.” Người kiêu ngạo thấy thành công là bằng chứng tài năng bản thân. Người khiêm nhường nhận ra phía sau thành công có biết bao yếu tố mình không tự tạo ra được: sức khỏe, cơ hội, những người đã nâng đỡ, những cánh cửa bất ngờ mở ra, sự kiên nhẫn của người khác với những sai lầm của mình, và trên hết là lòng thương xót của Chúa. Người càng đi xa trong đời sống thiêng liêng càng nhìn thấy rõ rằng mình sống được đến hôm nay không phải vì mình trung thành tuyệt đối, nhưng vì Thiên Chúa đã không mệt mỏi với mình. Đó là một nhận thức rất giải thoát. Khi ta thực sự hiểu mọi sự là ân sủng, ta không còn cần cạnh tranh quá nhiều. Không cần ghen khi người khác được hơn. Không cần sợ người khác giỏi hơn mình. Không cần giữ chặt vị trí. Không cần chứng minh giá trị bằng cách hạ thấp ai. Đức Maria không cạnh tranh với Êlisabét. Gioan không cạnh tranh với Giêsu. Trong thế giới của ân sủng, mỗi người có một chỗ, một sứ mạng, một tiếng gọi. Kiêu ngạo biến đời sống thành cuộc đua. Khiêm nhường biến đời sống thành lời tạ ơn. Người kiêu ngạo luôn hỏi: “Tôi đứng ở đâu so với người kia?” Người khiêm nhường hỏi: “Hôm nay Chúa muốn tôi trung thành điều gì?” Một câu hỏi làm ta mệt mỏi, câu kia cho ta bình an. Chúng ta khổ rất nhiều vì so sánh. Người này được yêu mến hơn. Người kia nói hay hơn. Cộng đoàn nọ đông hơn. Người kia được đề cao. Người khác có tài mà ta không có. Rồi niềm vui phục vụ bị đánh cắp bởi một thứ cạnh tranh âm thầm. Đức Maria giải thoát chúng ta khỏi điều đó bằng Magnificat. Mẹ không nhìn mình trong gương của người khác. Mẹ nhìn mình trong lòng thương xót của Chúa. Và khi đã thấy mình được yêu bởi Thiên Chúa, ta không còn phải đi xin từng mảnh xác nhận từ thiên hạ.
Sự khiêm nhường của Đức Maria còn đẹp ở Nadarét, nơi ba mươi năm đời sống của Đức Giêsu trôi qua trong thinh lặng. Nếu có một người có thể kể những điều lớn lao về Đức Giêsu, đó là Maria. Mẹ biết câu chuyện Truyền Tin. Mẹ biết chuyện các mục đồng. Mẹ biết chuyện các đạo sĩ. Mẹ biết lời cụ Simêon. Mẹ biết biến cố trong Đền Thờ. Mẹ biết những điều không ai khác biết. Nhưng Mẹ giữ lại trong lòng. “Còn Maria thì ghi nhớ mọi sự ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Một thế giới ồn ào thường cho rằng điều gì giá trị thì phải được nói ra, phải được đăng lên, phải được thấy, phải được công nhận. Maria dạy một lối sống khác: có những điều càng thánh thiêng càng cần được giữ trong lòng. Có những ân huệ không cần biến thành câu chuyện để tạo hình ảnh cho bản thân. Có những kinh nghiệm sâu với Chúa không cần lập tức đem ra kể. Khiêm nhường biết giữ một khoảng bí mật giữa linh hồn và Thiên Chúa. Điều này đặc biệt cần trong thời đại mà con người rất dễ biến cả đời sống thiêng liêng thành một hình thức trình diễn. Một chuyến đi bác ái cũng có thể trở thành dịp chụp ảnh. Một giờ cầu nguyện cũng có thể trở thành nội dung. Một hy sinh cũng có thể trở thành câu chuyện để người khác khâm phục. Không phải mọi chia sẻ đều sai, nhưng luôn cần tự hỏi: tôi đang làm cho Chúa được biết đến hay đang dùng Chúa để mình được biết đến? Maria đã mang trong mình Mầu Nhiệm nhập thể mà không biến mình thành trung tâm chú ý. Ba mươi năm ở Nadarét là ba mươi năm của một Thiên Chúa ẩn mình và một người Mẹ cũng ẩn mình. Có thể nói Nadarét là trường học của những người không cần được thấy. Ở đó có biết bao ngày không có phép lạ. Không có đám đông. Không có tiếng tung hô. Chỉ có cơm nước, lao động, hàng xóm, những sinh hoạt lặp đi lặp lại. Nhưng chính ở đó Con Thiên Chúa lớn lên. Chúng ta thường nghĩ giá trị đời mình nằm ở những khoảnh khắc lớn. Thiên Chúa lại làm phần lớn công việc của Người trong những ngày bình thường. Khiêm nhường là có thể sống một ngày không ai khen mà vẫn trung thành; làm một công việc không ai thấy mà vẫn làm thật tốt; cầu nguyện dù không có cảm xúc; phục vụ dù chẳng có tiếng vỗ tay; bước tiếp dù tên mình không xuất hiện ở đâu. Có những con người làm rất ít mà cần rất nhiều người biết. Có những con người làm rất nhiều mà gần như chẳng ai hay. Thiên Chúa biết cả hai. Và cuối cùng, ánh mắt quan trọng nhất không phải là ánh mắt của đám đông mà là ánh mắt của Người.
Tại tiệc cưới Cana, Đức Maria lại cho thấy một nét khiêm nhường rất tinh tế. Mẹ nhận ra người ta hết rượu trước khi người khác nhận ra. Người khiêm nhường thường có đôi mắt nhạy với nhu cầu của người khác, bởi họ không bị cái tôi che khuất. Mẹ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Chỉ thế thôi. Không ra lệnh. Không đưa phương án. Không bảo Chúa phải làm phép lạ thế nào. Mẹ trình bày nhu cầu rồi tin tưởng. Sau đó Mẹ nói với những người phục vụ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đây có thể xem như những lời cuối cùng của Đức Maria được ghi lại trong Tin Mừng Gioan, và cũng là cả linh đạo của Mẹ: đưa người ta đến với Đức Giêsu rồi lùi lại. Mẹ không nói: “Hãy làm theo tôi.” Mẹ nói: “Hãy làm theo Người.” Đó là khiêm nhường của người làm sứ vụ. Bất cứ ai phục vụ trong Giáo Hội đều phải học điều này. Mục tiêu của người rao giảng không phải là làm người khác lệ thuộc mình mà là giúp họ gắn bó với Đức Kitô. Mục tiêu của người hướng dẫn không phải là trở thành trung tâm đời sống thiêng liêng của người khác mà là giúp họ nghe được tiếng Chúa. Mục tiêu của một người lãnh đạo không phải là xây dựng một nhóm người trung thành với cá nhân mình mà là tạo nên những môn đệ của Đức Giêsu. Người kiêu ngạo muốn người khác cần mình. Người khiêm nhường mong một ngày người khác có thể đứng vững trước mặt Chúa mà không còn cần mình nữa. Maria thật lớn lao vì Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Mẹ trao Người cho thế giới. Và khi Chúa bắt đầu sứ vụ công khai, Mẹ không đứng bên cạnh để nhận phần vinh quang. Mẹ lùi vào thinh lặng. Có một sự nghèo khó rất đau trong điều ấy: biết rằng sứ mạng của người mình yêu không thuộc về mình. Người mẹ nào cũng có xu hướng muốn giữ con gần mình. Maria phải học để buông. Bêlem đã là một lần buông. Ai Cập là một lần buông. Nadarét cũng là một lần buông. Cana là một lần buông khác. Và Canvê sẽ là lần buông tận cùng. Khiêm nhường luôn có liên hệ với buông bỏ: buông quyền sở hữu, buông kiểm soát, buông đòi hỏi người khác phải đáp lại theo cách ta muốn, buông cả hình ảnh mình mong muốn về tương lai. Có những điều ta gọi là yêu nhưng thật ra ta đang sở hữu. Có những người ta nói mình muốn họ hạnh phúc, nhưng chỉ hạnh phúc theo cách mình định nghĩa. Có những cộng đoàn người lãnh đạo không thể trao cho người khác bởi sợ mất ảnh hưởng. Có những bậc cha mẹ khó chấp nhận con mình có con đường khác với mong ước của mình. Đức Maria dạy rằng tình yêu lớn lên khi bàn tay biết mở ra.
Đỉnh cao của sự khiêm nhường nơi Đức Maria có lẽ không phải ở Truyền Tin mà ở dưới chân thập giá. Truyền Tin, Mẹ được gọi là “đầy ân sủng”. Bêlem, có thiên thần ca hát. Các đạo sĩ đến bái lạy. Simêon tiên báo những điều lớn lao. Nhưng trên Canvê không còn gì giống những lời hứa ban đầu. Người Con được báo rằng sẽ “nên cao cả” giờ bị treo giữa hai tên trộm. Người được gọi là “Con Đấng Tối Cao” đang bị nhạo cười như một kẻ thất bại. Ngai vàng của Người là cây gỗ. Vương miện là vòng gai. Đám đông không tung hô “Hosanna” mà gào lên những lời chế giễu. Nếu có lúc Đức Maria có thể hỏi: “Lời thiên thần ngày xưa đâu rồi?” thì chính là lúc ấy. Nhưng Tin Mừng Gioan chỉ ghi một câu: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Không hiểu hết nhưng đứng. Không thay đổi được sự việc nhưng đứng. Không có phép lạ cứu Con xuống nhưng đứng. Không lời giải thích, không tiếng thiên thần, không dấu chỉ từ trời, nhưng Mẹ vẫn đứng. Đây là khiêm nhường đã đi qua lửa. Khiêm nhường ban đầu là thưa xin vâng với điều Chúa hứa. Khiêm nhường trưởng thành là vẫn xin vâng khi điều Chúa cho phép dường như trái ngược lời hứa. Có những người tin Chúa khi Chúa ban. Maria tin Chúa cả khi Chúa lấy đi. Có những người theo Chúa khi thấy đường rõ. Maria theo Chúa đến nơi đường dường như kết thúc. Có những người khiêm nhường khi được đối xử tử tế. Maria khiêm nhường giữa sự bất lực tột cùng. Mẹ không đòi Thiên Chúa phải giải thích. Mẹ trao Con cho Cha như ngày xưa đã nhận Con từ Cha. Đây là điều rất sâu. Sự kiêu ngạo không chỉ xuất hiện khi ta muốn hơn người; nó còn xuất hiện khi ta nghĩ Thiên Chúa “nợ” mình một lời giải thích. “Con đã phục vụ Chúa bao nhiêu năm, tại sao chuyện này xảy ra?” “Con đã cầu nguyện, sao Chúa không làm?” “Con đã trung thành, tại sao con phải chịu như thế?” Những câu hỏi ấy rất người và không phải tự chúng là tội, nhưng nếu ta biến chúng thành bản cáo trạng chống lại Thiên Chúa, ta đã đặt mình vào ghế thẩm phán. Maria không làm thế. Mẹ đau, nhưng không kết án Chúa. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thấu tâm hồn, nhưng không buông đức tin. Khiêm nhường không làm nỗi đau ít đau hơn. Khiêm nhường chỉ không để nỗi đau biến ta thành người cay đắng. Đó là một ân sủng rất lớn.
Và rồi dưới chân thập giá, Đức Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Mẹ mất Người Con duy nhất nhưng được trao cho một người môn đệ. Nếu nhìn bằng logic con người, đó là một sự thay thế không cân xứng. Không ai có thể thay thế Đức Giêsu. Nhưng Maria lại đón nhận một sứ mạng mới. Mẹ trở thành Mẹ của cộng đoàn các môn đệ. Một lần nữa, lòng khiêm nhường khiến Mẹ có khả năng bắt đầu lại khi chương cũ khép lại. Có nhiều người sống mãi trong quá khứ vì không chấp nhận rằng một giai đoạn đã kết thúc. Ta bám vào một vai trò cũ, một thành công cũ, một thời vàng son cũ, một tương quan cũ. Khiêm nhường cho phép ta nói: nếu Chúa muốn một chương mới, con sẽ bước vào dù chương ấy không giống điều con từng mong. Sau Phục Sinh, Maria không xuất hiện để nói rằng mình đã biết trước tất cả. Mẹ không đến với các tông đồ đang sợ hãi để trách: “Tôi đã bảo rồi.” Mẹ ở giữa cộng đoàn cầu nguyện, cùng họ chờ Thánh Thần. Một lần nữa, Mẹ chỉ là một người cầu nguyện giữa những người cầu nguyện, dù Mẹ là Mẹ Đức Giêsu. Đó là nét đẹp kỳ lạ của người thật sự lớn: họ không cần liên tục chứng minh mình lớn. Đức Maria có thể ngồi giữa cộng đoàn mà không cần ghế đặc biệt. Có thể chờ đợi cùng mọi người. Có thể cầu nguyện cùng những người từng bỏ chạy khi Con Mẹ bị bắt. Hãy thử nghĩ đến điều đó. Phêrô đã chối Đức Giêsu. Các môn đệ đã bỏ chạy. Thế mà Maria không rời cộng đoàn. Mẹ không lập một nhóm riêng của những người “trung thành hơn”. Mẹ không dùng sự trung tín của mình để xét đoán sự yếu đuối của họ. Mẹ ở lại. Khiêm nhường có khả năng ở lại với một Giáo Hội bất toàn. Điều này rất quan trọng. Chúng ta có thể yêu một Giáo Hội lý tưởng trong trí tưởng tượng nhưng lại khó yêu Giáo Hội thật với những con người cụ thể, những giới hạn, những thiếu sót, những thất vọng. Maria đã sống giữa một cộng đoàn trong đó người đứng đầu từng chối Thầy ba lần và hầu hết các thành viên đều từng bỏ chạy. Nhưng Mẹ vẫn cầu nguyện với họ. Người khiêm nhường không nghĩ mình quá tốt để thuộc về một cộng đoàn yếu đuối.
Khi nhìn vào Đức Maria, ta cũng cần sửa một hiểu lầm khá phổ biến về khiêm nhường. Khiêm nhường không phải là yếu đuối. Không ai yếu đuối mà có thể đi từ Nadarét tới Bêlem trong những ngày sắp sinh, đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập, sống kiếp lưu vong, chịu lưỡi gươm của bao biến cố, rồi đứng dưới chân thập giá. Đức Maria mềm mại nhưng không mềm yếu. Mẹ ít lời nhưng không nhút nhát. Mẹ vâng phục nhưng không thụ động. Mẹ khiêm nhường nhưng rất mạnh mẽ. Thực ra, chỉ người nội tâm đủ mạnh mới có thể khiêm nhường, bởi người yếu thường phải dùng cái tôi như một lớp áo giáp. Người bất an cần người khác công nhận liên tục. Người thiếu tự do phải kiểm soát. Người sợ bị coi thường phải chứng minh mình. Người sợ mất vị trí phải giữ quyền. Khi một người biết mình được Thiên Chúa yêu, họ không còn phải bảo vệ cái tôi bằng mọi giá. Đức Maria có thể lùi lại vì Mẹ biết mình là ai trước mặt Chúa. Người khiêm nhường không để người khác chà đạp phẩm giá mình; họ chỉ không cần dùng phẩm giá ấy để đứng trên ai. Có khi họ phải nói rất mạnh. Có khi phải bảo vệ chân lý. Có khi phải sửa sai. Có khi phải từ chối. Nhưng ngay cả khi nói mạnh, họ không cần hạ nhục người khác. Đức Maria trong Magnificat đã cất lên những lời rất mạnh về kẻ quyền thế, kẻ giàu có, phường lòng trí kiêu căng. Khiêm nhường không phải là sự im lặng trước bất công. Chính vì không sống cho lợi ích riêng, người khiêm nhường càng tự do để đứng về phía sự thật. Một người kiêu ngạo có thể im lặng vì sợ mất ghế. Một người khiêm nhường có thể lên tiếng vì không có gì cần bảo vệ ngoài ý Chúa.
Trong đời sống thiêng liêng, hình ảnh “nữ tỳ” của Đức Maria cũng đặt ra cho chúng ta câu hỏi rất thực tế: tôi xem mình là chủ hay là người quản lý? Của cải tôi có, khả năng tôi có, thời gian tôi có, sức khỏe tôi có, chức vụ tôi có, những con người được trao cho tôi, tất cả cuối cùng thuộc về ai? Nếu tôi nghĩ là của tôi, tôi sẽ bám chặt. Nếu tôi biết là của Chúa, tôi sẽ sử dụng với lòng biết ơn và sẵn sàng trao lại. Nữ tỳ không có chương trình riêng đối lập với chủ. Nhưng ở đây cần hiểu đúng: Thiên Chúa không phải một ông chủ độc đoán. Người là Cha. Vì vậy làm “nữ tỳ của Chúa” không làm Maria mất tự do; trái lại, đó là nơi tự do của Mẹ đạt đến mức cao nhất. Nghịch lý của Tin Mừng là: khi con người nói “tôi thuộc về tôi”, họ lại rất dễ trở thành nô lệ của tiền bạc, dư luận, tham vọng, sợ hãi và ham muốn. Khi nói “con thuộc về Chúa”, họ bắt đầu tự do khỏi tất cả những ông chủ giả. Maria thuộc về Thiên Chúa nên Mẹ không bị lệ thuộc vào tiếng khen. Mẹ không sống theo dư luận làng Nadarét. Mẹ không cần địa vị. Mẹ không cần chứng minh. Đây chính là tự do của người nữ tỳ. Chúng ta thường tưởng tự do là làm điều mình muốn. Tin Mừng cho thấy tự do sâu hơn: là không bị điều mình muốn thống trị. Người khiêm nhường có thể từ bỏ một điều chính đáng nếu tình yêu đòi hỏi. Có thể để người khác được chọn mà không cay cú. Có thể nói “xin lỗi” trước dù biết mình không sai hoàn toàn. Có thể chấp nhận lời góp ý mà không lập tức tự vệ. Có thể đổi ý khi nhận ra mình sai. Có thể cảm ơn người trẻ hơn, người ít kinh nghiệm hơn khi họ chỉ cho mình điều đúng. Những điều ấy xem ra nhỏ nhưng lại là những cuộc tử đạo của cái tôi. Một người có thể ăn chay nhiều ngày mà vẫn không chịu nổi một lời phê bình. Có thể làm việc bác ái rất nhiều mà không thể xin lỗi. Có thể giảng về khiêm nhường nhưng luôn muốn mình đúng. Có thể quỳ trước Thánh Thể nhưng không chịu cúi xuống trước người anh em mình đã làm tổn thương. Đức Maria kéo lòng khiêm nhường ra khỏi những lời đạo đức và đưa nó vào đời sống cụ thể.
Một dấu chỉ khác của lòng khiêm nhường là khả năng đón nhận. Đức Maria không chỉ cho đi; Mẹ biết đón nhận. Mẹ đón lời của thiên thần. Đón sự giúp đỡ của Giuse. Đón các mục đồng. Đón các đạo sĩ. Đón lời tiên báo của Simêon. Đón cả những điều “không hiểu” về Đức Giêsu. Cuối cùng, dưới chân thập giá, Mẹ đón người môn đệ làm con. Người kiêu ngạo thường thích cho hơn nhận, vì khi cho ta ở vị trí mạnh; khi nhận ta phải thừa nhận mình cần người khác. Có những người phục vụ rất giỏi nhưng không biết để người khác phục vụ mình. Họ nghĩ đó là khiêm nhường, nhưng đôi khi phía sau lại là một hình thức kiểm soát: tôi không muốn nợ ai, không muốn yếu trước ai, không muốn ai thấy mình cần giúp đỡ. Khiêm nhường thật biết nói: “Tôi cần anh.” Biết nhận một lời khuyên. Biết chấp nhận sự chăm sóc. Biết để người khác gánh một phần công việc. Biết rằng mình không phải Đấng Cứu Thế. Maria đã cưu mang Đấng Cứu Thế, nhưng Mẹ không đóng vai Đấng Cứu Thế. Đây là bài học đặc biệt cho những người làm mục vụ. Có lúc ta mang gánh nặng của quá nhiều người và âm thầm nghĩ rằng nếu mình buông ra thì mọi thứ sẽ sụp đổ. Nhưng Giáo Hội đã có một Đấng Cứu Thế rồi, và đó không phải là chúng ta. Khiêm nhường là làm hết phần mình rồi đi ngủ. Khiêm nhường là biết một cộng đoàn vẫn có thể sống khi mình không còn ở đó. Khiêm nhường là đào tạo người khác thay vì giữ mọi thứ trong tay. Khiêm nhường là có thể vui khi người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Điều ấy rất khó, nhưng rất đẹp. Đức Maria không tìm cách thay vai trò của Đức Giêsu. Mẹ đưa người khác đến với Con và đứng ở đúng vị trí của mình. Nhiều rối loạn trong đời sống cộng đoàn bắt đầu khi con người bước ra khỏi vị trí ấy.
Có lẽ một trong những cuộc chiến lớn nhất của lòng khiêm nhường là chấp nhận sự thật về mình. Đức Maria có thể gọi mình là “phận nữ tỳ hèn mọn” nhưng không chìm trong mặc cảm. Còn chúng ta thường dao động giữa hai cực: hoặc phóng đại mình, hoặc khinh ghét mình. Cả hai đều đặt cái tôi ở trung tâm. Có người liên tục nói mình giỏi. Có người liên tục nói mình chẳng là gì, nhưng lại rất tổn thương khi người khác đồng ý với điều đó. Khiêm nhường không phải là nói “tôi không có tài” nếu Chúa thực sự ban cho ta tài năng. Khiêm nhường là nói: “Tôi có, và đó là quà tặng; tôi phải dùng nó để phục vụ.” Khiêm nhường không phải phủ nhận thành quả; là không chiếm hữu vinh quang. Không phải từ chối trách nhiệm; là không đồng hóa bản thân với chức vụ. Không phải tự ghét mình; là nhìn mình bằng ánh mắt của Chúa: vừa thấy phẩm giá rất lớn, vừa thấy sự mong manh rất thật. Đức Maria vừa là “đầy ân sủng”, vừa là “nữ tỳ”. Hai điều ấy không mâu thuẫn. Chính vì biết mình được đầy ân sủng, Mẹ càng có thể làm nữ tỳ. Người càng chắc chắn mình được Thiên Chúa yêu thì càng không cần đứng trên người khác để cảm thấy có giá trị.
Khiêm nhường của Maria cũng mời chúng ta học cách để Chúa lớn lên còn mình nhỏ lại. Thánh Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đức Maria đã sống điều đó từ trước. Lúc Đức Giêsu còn bé, Mẹ phải bồng Người. Khi Người trưởng thành, Mẹ để Người bước ra khỏi vòng tay. Khi Người bắt đầu rao giảng, Mẹ không đòi quyền ưu tiên. Khi Người bị đóng đinh, Mẹ đứng bên dưới. Mẹ càng lúc càng ít xuất hiện để Đức Kitô càng lúc càng được tỏ lộ. Đó là quy luật của đời sống thiêng liêng. Ban đầu ta có thể phục vụ Chúa bằng rất nhiều nhiệt tình mang màu sắc cá nhân. Ta thích điều này, muốn điều kia, xây dựng việc nọ. Nhưng nếu ân sủng làm việc sâu, dần dần Chúa sẽ thanh luyện ta khỏi nhu cầu phải thấy dấu tay mình trên mọi thứ. Ta sẽ học vui khi một việc tốt được thực hiện dù không phải do mình làm. Học vui khi người khác được khen. Học biến mất sau khi hoàn thành sứ mạng. Có lẽ cái khó nhất không phải là bắt đầu một công việc mà là biết lúc nào phải rời khỏi nó. Người kiêu ngạo muốn tên mình gắn với thành quả mãi mãi. Người khiêm nhường có thể trồng một cái cây dưới bóng mà mình sẽ không bao giờ ngồi. Đức Maria sống cả đời cho một Nước mà vinh quang của Nước ấy không hướng về Mẹ mà hướng về Con Mẹ.
Vậy khi nhìn Đức Maria, chúng ta nên xét mình điều gì? Có lẽ không cần những câu quá phức tạp. Tôi có buồn khi không được công nhận không? Tôi có dễ khó chịu khi ý mình không được chọn không? Tôi có thích kể những điều tốt mình đã làm không? Tôi có khả năng xin lỗi không? Tôi có chịu nghe người trẻ, người ít kinh nghiệm hơn không? Tôi có thể vui thật khi người khác thành công không? Tôi có làm những việc nhỏ với cùng sự tận tâm như những việc được chú ý không? Tôi có cầu nguyện để tìm ý Chúa hay cầu nguyện để Chúa làm theo ý mình? Khi gặp một biến cố không hiểu, tôi phản ứng bằng phó thác hay cay đắng? Tôi có để người khác giúp không? Tôi có sẵn sàng trao quyền không? Tôi có cần mình phải là người quyết định cuối cùng? Tôi có dùng chức vụ để phục vụ hay dùng việc phục vụ để củng cố chức vụ? Những câu hỏi ấy có thể đau, nhưng chúng đưa lòng khiêm nhường từ lý thuyết xuống đời sống.
Khiêm nhường không được tạo ra bằng cách cố gắng nghĩ mình nhỏ. Nó lớn lên khi ta nhìn Thiên Chúa thật lâu. Đức Maria khiêm nhường vì Mẹ sống trước mặt Chúa. Magnificat của Mẹ không bắt đầu bằng “tôi là ai” mà bằng “linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Khi Thiên Chúa lớn trong mắt ta, cái tôi tự nhiên nhỏ lại. Một người đứng trước đại dương không cần ai bảo mình nhỏ. Một người nhìn lên bầu trời sao không cần cố gắng để thấy mình không phải trung tâm vũ trụ. Cũng vậy, người thật sự cầu nguyện sẽ dần dần khiêm nhường, vì trước sự thánh thiện của Chúa, họ nhận ra mọi sự là ân sủng. Nhưng lạ thay, họ không cảm thấy bị nghiền nát. Trái lại, họ được chữa lành khỏi áp lực phải trở thành trung tâm. Thật mệt khi phải luôn chứng minh mình. Thật mệt khi phải bảo vệ hình ảnh. Thật mệt khi mỗi lời góp ý đều trở thành đe dọa. Thật mệt khi thành công của người khác làm mình bất an. Khiêm nhường giải phóng ta khỏi một đời sống như thế. Maria thật tự do vì Mẹ không sống cho Maria. Mẹ sống cho Chúa. Có lẽ đó là lý do vẻ đẹp của Mẹ vẫn làm người ta rung động sau bao thế kỷ. Không phải vẻ đẹp của một người đòi người khác nhìn mình, nhưng là vẻ đẹp của một cửa sổ trong suốt qua đó ánh sáng Thiên Chúa đi qua.
Ước gì chúng ta học được nơi Mẹ một chút thôi sự khiêm nhường của người nữ tỳ: biết nói “xin vâng” khi chưa hiểu hết; biết lên đường phục vụ ngay sau khi nhận ân huệ; biết giữ trong lòng những điều không cần phô bày; biết chỉ Đức Giêsu cho người khác rồi lùi lại; biết đứng dưới chân thập giá khi lời hứa dường như im tiếng; biết ở lại với một cộng đoàn bất toàn; biết để Chúa sử dụng mình mà không chiếm công của Chúa; biết vui khi người khác lớn lên; biết làm những điều nhỏ với một tình yêu lớn; biết rằng mình rất quý giá nhưng không phải trung tâm; biết mình có một sứ mạng nhưng không phải Đấng Cứu Thế; biết đời mình thuộc về Chúa và vì thế không còn phải sống nô lệ cho ánh mắt của người đời. Và có lẽ, cuối cùng, lời cầu nguyện đẹp nhất chúng ta có thể học nơi Đức Maria vẫn chỉ là một câu rất ngắn: “Này con là tôi tớ Chúa, xin hãy thực hiện nơi con theo lời Ngài.” Nếu một ngày nào đó ta có thể nói câu ấy không chỉ bằng môi miệng nhưng bằng cả đời mình; nếu ta có thể nói nó khi khỏe mạnh cũng như khi đau yếu, khi được yêu mến cũng như khi bị hiểu lầm, khi thành công cũng như lúc thất bại, khi được giữ lại cũng như lúc phải rời đi, khi đường sáng cũng như khi đêm xuống; nếu ta có thể nói “xin vâng” khi Chúa cho và vẫn nói “xin vâng” khi Chúa lấy đi; nếu ta có thể nói “con là tôi tớ” mà lòng không cay đắng vì thấy mình nhỏ bé, trái lại bình an vì biết mình thuộc về Đấng lớn lao vô cùng, thì lúc ấy sự khiêm nhường của Đức Maria đã thực sự bắt đầu bén rễ trong ta. Và khi điều đó xảy ra, chúng ta sẽ khám phá một nghịch lý tuyệt đẹp: càng hạ mình trước Thiên Chúa, con người càng được nâng lên; càng buông cái tôi, tâm hồn càng rộng; càng thôi tìm vinh quang cho mình, cuộc đời càng có sức chiếu sáng; càng trở nên người tôi tớ, ta càng trở nên tự do. Đức Maria đã không tự xây cho mình một ngai vàng. Mẹ chỉ thưa “xin vâng”. Nhưng chính Thiên Chúa đã nâng người nữ tỳ bé nhỏ ấy lên cao hơn mọi thế hệ. Mẹ không đi tìm vinh quang, nhưng vinh quang đã tìm đến Mẹ. Mẹ không đi tìm tên tuổi, nhưng mọi đời gọi Mẹ là diễm phúc. Mẹ không tìm cách trở thành lớn lao; Mẹ chỉ thuộc trọn về Thiên Chúa. Và chính vì thế, Mẹ trở nên lớn lao. Đó là bí mật của lòng khiêm nhường Kitô giáo. Không phải làm mình nhỏ đi để người khác thấy mình đạo đức, nhưng trao mình cho Thiên Chúa đến mức không còn cần phải lo mình lớn hay nhỏ. Chỉ cần Chúa được lớn lên. Chỉ cần ý Người được thực hiện. Chỉ cần Đức Giêsu được sinh ra thêm một lần nữa trong thế giới qua đời sống của chúng ta. Khi ấy, như Đức Maria, ta có thể âm thầm đi qua đời này với đôi tay phục vụ, trái tim phó thác và một lời xin vâng không ngừng được lặp lại trong từng ngày sống: “Con đây là tôi tớ của Chúa.”
THÁNH PHAOLÔ – KHIÊM NHƯỜNG CỦA NGƯỜI TÔNG ĐỒ BỊ ĐẬP TAN
Có những người khiêm nhường vì bản tính họ hiền lành. Có những người khiêm nhường vì hoàn cảnh không cho phép họ ngẩng cao đầu. Có những người khiêm nhường sau khi đã đi qua nhiều va vấp của cuộc đời và hiểu rằng mình chẳng là gì giữa dòng đời quá lớn. Nhưng cũng có một thứ khiêm nhường khác, sâu hơn, đau hơn, và có lẽ cũng thật hơn: khiêm nhường của một con người từng rất mạnh, rất tự tin, rất chắc chắn về mình, rồi một ngày bị Thiên Chúa đập tan tất cả những gì người ấy từng dùng để đứng vững. Thánh Phaolô thuộc về loại người ấy. Nếu muốn hiểu sự khiêm nhường của người tông đồ, chúng ta không thể chỉ nhìn Phaolô ở những năm cuối đời, khi ngài có thể bình thản viết rằng: “Tôi có là gì, cũng là nhờ ơn Thiên Chúa” (1 Cr 15,10). Phải trở về với Saolô của những ngày đầu, một con người đầy nhiệt huyết, đầy kiến thức, đầy xác tín, đầy quyền lực, một con người đang đi trên con đường Đamát với giấy phép trong tay và niềm tin sắt đá trong lòng rằng mình đang làm điều đúng cho Thiên Chúa. Saolô không phải một kẻ vô thần chống lại Thiên Chúa. Bi kịch của ông sâu hơn thế: ông chống lại Thiên Chúa nhân danh chính Thiên Chúa. Ông tưởng mình đang bảo vệ chân lý, trong khi đang bách hại chính Đấng là Chân Lý. Ông tưởng mình đang nhiệt thành vì Lề Luật, trong khi đang chống lại sự viên mãn của Lề Luật. Ông tưởng mình đang đứng về phía Thiên Chúa, nhưng lại nghe một tiếng từ trời: “Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Chính câu hỏi ấy là nhát búa đầu tiên đập vỡ con người cũ của Phaolô. Từ giây phút đó, hành trình tông đồ của ngài trước hết không phải là hành trình đi chinh phục thế giới, nhưng là hành trình để cho Thiên Chúa chinh phục và phá vỡ chính mình.
Có lẽ không gì đau đớn đối với một con người bằng việc phát hiện ra rằng điều mình từng tin chắc nhất lại sai. Người yếu đuối thường biết mình yếu. Người ít hiểu biết thường dễ nhận mình không biết. Nhưng người có học, có lý tưởng, có thành tích, có uy tín, có quá khứ đáng tự hào mới là người khó cúi xuống nhất. Phaolô từng có tất cả những thứ có thể làm cho một người Do Thái thời ấy ngẩng cao đầu. Ngài là người Israel, thuộc chi tộc Benjamin, người Hípri sinh bởi người Hípri, xét về Lề Luật là người Pharisêu, xét về lòng nhiệt thành thì đã bắt bớ Hội Thánh, xét về sự công chính theo Lề Luật thì “không chê trách được” (x. Pl 3,5-6). Phaolô không phải một người thất bại đi tìm tôn giáo để bám víu. Ngài đã từng là một người thành đạt trong chính thế giới tôn giáo của mình. Đó là lý do cuộc gặp gỡ trên đường Đamát không chỉ làm ngài đổi một vài quan điểm. Nó làm sụp đổ toàn bộ hệ thống mà ngài từng dùng để xác định mình là ai. Ánh sáng từ trời làm Saolô ngã xuống đất, nhưng điều thực sự ngã xuống không chỉ là thân xác của ông. Một Saolô tự tin đã ngã xuống. Một Saolô chắc chắn rằng mình đúng đã ngã xuống. Một Saolô tưởng mình biết Thiên Chúa đã ngã xuống. Một Saolô quen bắt người khác phải đi theo con đường của mình đã ngã xuống. Và khi ông đứng dậy, ông không còn nhìn thấy gì nữa. Chi tiết ấy thật lạ lùng và thật đẹp. Một người từng nghĩ mình nhìn rất rõ, nay phải chấp nhận rằng mình mù. Một người từng dẫn quân đi bắt người khác, nay phải để người khác cầm tay dẫn mình. Một người từng có giấy tờ và quyền hành trong tay, nay trở thành kẻ bất lực phải chờ người khác đến nói cho mình biết phải làm gì. Thiên Chúa đã không giảng cho Phaolô một bài học lý thuyết về khiêm nhường. Ngài cho Phaolô đi qua kinh nghiệm bị hạ xuống tận đáy. Và chính ở đáy ấy, một tông đồ được sinh ra.
Khiêm nhường Kitô giáo không phải là nói xấu mình, cũng không phải là giả vờ rằng mình không có khả năng. Phaolô không bao giờ phủ nhận những ân huệ Thiên Chúa ban cho ngài. Ngài biết mình có trí tuệ, có khả năng tranh luận, có sức chịu đựng phi thường, có nhiệt huyết truyền giáo hiếm thấy. Ngài đã đi qua biết bao miền đất, thiết lập nhiều cộng đoàn, chịu đòn, chịu tù, chịu đói khát, chịu đắm tàu, chịu chống đối và vẫn tiếp tục rao giảng. Nếu muốn tự hào, Phaolô có vô số chuyện để tự hào. Nhưng điều thay đổi sau Đamát là ngài không còn dùng những điều ấy để dựng lên giá trị của mình trước mặt Thiên Chúa. Những gì ngày xưa ngài xem là lợi, ngài nói, nay vì Đức Kitô, ngài xem là thiệt thòi. Không phải vì những điều ấy tự nó xấu, nhưng vì Phaolô đã khám phá ra một nguy hiểm tinh tế: ngay cả những điều tốt đẹp cũng có thể trở thành bức tường ngăn con người đến với Thiên Chúa nếu người ta biến chúng thành lý do để tự mãn. Có khi tội lỗi làm người ta xa Chúa, nhưng cũng có khi chính sự đạo đức khiến người ta xa Chúa, nếu sự đạo đức làm họ nghĩ rằng họ không cần lòng thương xót. Có khi thất bại làm người ta kiêu ngạo theo kiểu cay đắng, nhưng thành công còn dễ làm người ta kiêu ngạo hơn, bởi họ tưởng những gì mình có là do mình. Có khi người tội lỗi còn biết quỳ xuống, trong khi người công chính theo mắt mình lại đứng thẳng mà kể công. Phaolô đã từng đứng thẳng như thế. Rồi Đamát dạy ngài quỳ.
Đời tông đồ của Phaolô vì thế là một trường học dài của sự bị bẻ gãy. Sau biến cố hoán cải, chúng ta dễ tưởng cuộc đời ngài từ đó chỉ còn những chiến thắng huy hoàng: đi đến đâu giảng đến đó, lập cộng đoàn, viết thư, làm phép lạ, đưa dân ngoại về với Chúa. Nhưng đọc kỹ những lá thư của Phaolô, chúng ta thấy một con người liên tục bị đụng đến tận phần sâu nhất của cái tôi. Ngài bị nghi ngờ. Ngài bị chống đối. Ngài bị chính những cộng đoàn mình sinh ra trong đức tin đặt câu hỏi về tư cách tông đồ. Có người xem thường diện mạo của ngài. Có người cho rằng thư thì mạnh nhưng con người hiện diện lại yếu. Có người đem Phaolô ra so sánh với những “siêu tông đồ” đầy sức lôi cuốn. Có cộng đoàn ngài yêu thương lại làm ngài đau đớn. Có người ngài tín nhiệm rồi bỏ ngài. Có lúc ngài viết rằng mọi người đã bỏ ngài một mình. Có lúc ngài phải sống bằng lao động tay chân để không trở thành gánh nặng cho ai. Có lúc bị đánh bằng roi. Có lúc bị ném đá đến mức người ta tưởng đã chết. Có lúc bị xiềng trong ngục. Có lúc trôi dạt trên biển. Có lúc đói, khát, rét, thiếu mặc. Một con người được Chúa chọn không có nghĩa là một con người được bảo vệ khỏi mọi nhục nhã. Trái lại, dường như càng được trao sứ mạng lớn, Phaolô càng phải được thanh luyện sâu, để đến cuối cùng người ta không thể nhầm lẫn rằng thành quả đến từ tài năng của Phaolô. Thiên Chúa dùng một khí cụ lớn, nhưng Ngài không để khí cụ tưởng rằng mình là nguồn của quyền năng.
Phaolô có một hình ảnh tuyệt đẹp về đời tông đồ: “Chúng tôi mang kho tàng ấy trong những bình sành, để chứng tỏ quyền năng phi thường phát xuất từ Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng tôi” (2 Cr 4,7). Bình sành là thứ dễ vỡ. Không quý. Không sang. Không ai trưng bày chiếc bình sành vì giá trị của cái bình. Điều đáng giá nằm ở kho tàng được chứa bên trong. Có lẽ đây là một trong những cách diễn tả sâu sắc nhất về khiêm nhường thừa sai. Người tông đồ không được gọi để trở thành kho tàng. Người tông đồ chỉ là chiếc bình. Khi chiếc bình quên mình là bình và bắt người khác ngắm chiếc bình thay vì kho tàng, sứ vụ bắt đầu biến dạng. Khi người giảng Tin Mừng muốn người ta nhớ đến tài hùng biện của mình hơn nhớ đến Đức Kitô, chiếc bình đã che mất kho tàng. Khi một mục tử muốn người ta lệ thuộc vào cá nhân mình hơn là trưởng thành trong tương quan với Chúa, chiếc bình đã chiếm chỗ của kho tàng. Khi một người phục vụ buồn bực vì tên mình không được nhắc, vì đóng góp mình không được ghi nhận, vì người khác được khen nhiều hơn, điều ấy cho thấy trong sâu thẳm ta vẫn muốn mình là kho tàng. Phaolô phải học rất lâu để có thể vui khi Đức Kitô được rao giảng, ngay cả bởi những người không ưa mình. Đó là mức tự do rất cao. Chúng ta thường nói rằng mình làm tất cả vì Chúa, nhưng chỉ cần người khác làm thay phần mình và được người ta yêu quý hơn là lòng ta bắt đầu khó chịu. Chúng ta nói mình phục vụ Giáo Hội, nhưng đôi khi Giáo Hội phải đi theo cách của ta thì ta mới vui. Chúng ta nói mình tìm vinh danh Chúa, nhưng nếu công việc không mang dấu tay mình, ta lại thấy như bị mất mát. Phaolô bị đập tan chính ở chỗ ấy. Để cuối cùng ngài có thể nói: miễn là Đức Kitô được rao giảng, thì tôi vui mừng.
Một đỉnh cao khác của sự khiêm nhường nơi Phaolô nằm trong câu chuyện về “cái dằm trong xác thịt”. Ngài kể rằng để ngài khỏi tự cao tự đại vì những mặc khải phi thường đã nhận được, một cái dằm đã được đặt vào thân xác ngài, một “sứ giả của Satan” vả ngài. Ba lần ngài xin Chúa cất nó đi, nhưng câu trả lời không phải là chữa lành: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối” (2 Cr 12,9). Chúng ta không biết chính xác “cái dằm” ấy là gì. Có thể là bệnh tật, có thể là một yếu đuối dai dẳng, có thể là sự chống đối, cũng có thể là một đau khổ mà Phaolô không muốn nói rõ. Nhưng điều quan trọng là ngài đã xin Chúa lấy nó đi, và Chúa không lấy. Đó là một bài học cay đắng đối với người tông đồ. Chúng ta thường nghĩ: nếu Chúa muốn con phục vụ Chúa, Chúa phải làm cho con mạnh; nếu Chúa muốn con thi hành sứ mạng, Chúa phải cất những gì cản trở; nếu Chúa muốn con làm việc hiệu quả, Chúa phải cho con sức khỏe, năng lực, người cộng tác tốt, hoàn cảnh thuận lợi. Nhưng Chúa nói với Phaolô một điều khác: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Nói cách khác: Ta không cần con hoàn hảo rồi mới dùng con. Ta không cần con hết yếu đuối rồi mới sai con. Thậm chí có những yếu đuối Ta để lại, bởi nếu Ta lấy hết, con có thể bắt đầu nghĩ rằng chính sức mạnh của con làm nên sứ vụ. Thế là Phaolô đi đến một nghịch lý mà chỉ người bị đập tan mới hiểu: “Tôi rất vui mừng và tự hào vì những yếu đuối của tôi, để sức mạnh của Đức Kitô ở mãi trong tôi.” Người đời tự hào về thành công. Phaolô tự hào về yếu đuối. Không phải vì ngài thích đau khổ. Không phải vì Kitô giáo tôn thờ thất bại. Nhưng vì Phaolô đã khám phá ra một quy luật của ân sủng: nơi nào cái tôi bớt chiếm chỗ, nơi đó quyền năng Thiên Chúa có thêm chỗ để hoạt động.
Đây là điều rất khó đối với những người làm việc tông đồ. Chúng ta muốn dâng cho Chúa phần mạnh nhất của mình, nhưng nhiều khi Chúa lại dùng phần yếu nhất. Chúng ta muốn Chúa được vinh danh qua những thành công của mình, nhưng có lúc Chúa được vinh danh nhiều hơn khi người khác thấy rằng một con người yếu đuối như ta vẫn có thể trung thành. Chúng ta muốn kể về những lần mình thắng, nhưng có khi chính những lần thất bại lại làm cho lời giảng của mình có trọng lượng. Một linh mục chưa bao giờ nếm cảm sự bất lực có thể nói rất hay về lòng tín thác, nhưng người đã từng đứng trước một hoàn cảnh không thể cứu, đã cầu nguyện mà dường như trời im lặng, đã nếm cảm sự nhỏ bé của mình, rồi vẫn tiếp tục tin, người ấy nói về phó thác bằng một thứ ngôn ngữ khác. Một người chưa từng bị tổn thương có thể giảng về tha thứ bằng giáo lý, nhưng người đã từng bị phản bội mà không để lòng mình hóa đá, người ấy giảng bằng những vết thương. Một người luôn thành công có thể nói về khiêm nhường, nhưng người từng bị mất mặt, bị hiểu lầm, bị gạt sang bên, bị quên tên mà vẫn tiếp tục phục vụ, người ấy mới biết khiêm nhường có mùi vị ra sao. Phaolô không học khiêm nhường trong sách. Ngài học bằng những vết roi trên lưng, bằng xiềng xích trên tay, bằng những đêm không ngủ, bằng những cộng đoàn làm ngài rơi nước mắt, bằng một cái dằm không được lấy khỏi thân xác.
Sự khiêm nhường của Phaolô cũng hiện rõ trong cách ngài nhìn quá khứ của mình. Người ta có hai cách sai lầm khi nhìn quá khứ. Một là tự hào đến mức sống bằng thành tích cũ. Hai là xấu hổ đến mức bị quá khứ nhấn chìm. Phaolô không làm cả hai. Ngài không phủ nhận quá khứ bách hại Hội Thánh. Trái lại, ngài nhắc lại nó nhiều lần. “Tôi là người hèn mọn nhất trong các Tông Đồ, tôi không đáng được gọi là Tông Đồ, vì đã ngược đãi Hội Thánh của Thiên Chúa” (1 Cr 15,9). Ở chỗ khác, ngài tự gọi mình là người đứng đầu trong số những kẻ tội lỗi. Nhưng Phaolô không nói những điều ấy để tự hành hạ mình. Mỗi lần nhắc đến sự bất xứng, ngài lại lập tức nhắc đến lòng thương xót: “Nhưng tôi đã được thương xót.” Đó chính là khiêm nhường Kitô giáo: nhìn sự thật về mình mà không tuyệt vọng, bởi đồng thời nhìn sự thật về Thiên Chúa. Khiêm nhường không phải là chỉ biết nói: tôi xấu, tôi tệ, tôi bất xứng. Điều đó đôi khi chỉ là một hình thức khác của việc quá bận tâm về mình. Khiêm nhường đích thực nói: đúng, tôi bất xứng; nhưng ân sủng lớn hơn sự bất xứng của tôi. Tôi đã sai; nhưng lòng thương xót lớn hơn quá khứ của tôi. Tôi yếu; nhưng quyền năng Thiên Chúa không bị giới hạn bởi sự yếu đuối của tôi. Tôi không có gì để khoe, nhưng tôi có tất cả để tạ ơn. Phaolô không còn sống dưới bóng của Saolô, nhưng ngài cũng không quên Saolô, bởi chính ký ức ấy giữ cho vị tông đồ khỏi tưởng mình được chọn vì mình xứng đáng.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của một người thật sự khiêm nhường là người ấy không còn cần phải bảo vệ hình ảnh của mình bằng mọi giá. Phaolô là người rất mạnh, rất thẳng, đôi khi lời lẽ gay gắt, nhưng trong những lá thư của ngài có một sự trong suốt hiếm thấy. Ngài không ngại nói về nước mắt. Không ngại thú nhận sự sợ hãi. Không ngại kể rằng mình từng tuyệt vọng đến mức tưởng không còn sống nổi. Không ngại nói rằng mình đã chiến đấu bên ngoài, sợ hãi bên trong. Không ngại xin người khác cầu nguyện cho mình. Không xây dựng hình ảnh của một tông đồ bất khả chiến bại. Ngài có thể nói: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Một người còn lệ thuộc vào cái nhìn của người khác sẽ rất sợ để lộ điểm yếu. Người ấy phải tỏ ra lúc nào cũng ổn, lúc nào cũng chắc chắn, lúc nào cũng đúng, lúc nào cũng có câu trả lời. Người lãnh đạo càng có vị trí càng dễ mắc cám dỗ ấy. Ta nghĩ người ta cần thấy mình mạnh để họ tin tưởng. Nhưng rồi sức mạnh biến thành mặt nạ. Ta không còn dám thú nhận mình không biết. Không dám xin lỗi. Không dám nói mình đã sai. Không dám nhận rằng một quyết định của mình gây hậu quả. Không dám để người khác giúp. Trong khi đó, Phaolô cho thấy một quyền lực khác: quyền lực của sự thật. Người tông đồ không cần đóng vai một con người không thể sai. Người tông đồ chỉ cần trung thành với Đấng không thể sai.
Sự bị đập tan của Phaolô còn đi xa hơn: ngài phải học chấp nhận rằng công trình của mình không thuộc về mình. Đây là một trong những cuộc từ bỏ khó nhất của đời tông đồ. Ta có thể bỏ tiền bạc mà vẫn giữ công việc như sở hữu riêng. Ta có thể sống nghèo vật chất mà lại rất giàu sự chiếm hữu tinh thần. “Cộng đoàn của tôi”, “giáo xứ của tôi”, “nhóm của tôi”, “dự án của tôi”, “người của tôi”, “sáng kiến của tôi” – chỉ một chữ “của” thôi cũng đủ cho thấy biết bao dính bén. Phaolô từng đối diện tình trạng trong cộng đoàn Côrintô, nơi người ta chia phe: người thì nói “tôi thuộc về Phaolô”, người khác “tôi thuộc về Apôlô”, người khác nữa “tôi thuộc về Kêpha”. Nếu Phaolô còn cái tôi lớn, đây là lúc tuyệt vời để xây phe mình. Nhưng ngài phản ứng dữ dội: “Thế ra Đức Kitô đã bị chia năm xẻ bảy rồi ư? Có phải Phaolô đã chịu đóng đinh vì anh em không?” Và rồi ngài nói một câu làm đảo lộn cái nhìn về sứ vụ: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Người trồng quan trọng. Người tưới cũng quan trọng. Nhưng không ai làm cho hạt giống nảy mầm bằng quyền lực của mình. Câu ấy đáng được viết lên bàn làm việc của mọi người đang phục vụ. Chúng ta chỉ trồng. Chúng ta chỉ tưới. Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Bởi vậy, khi thấy hoa trái, đừng vội nhận công. Khi chưa thấy hoa trái, cũng đừng vội tuyệt vọng. Một người tông đồ khiêm nhường không đo giá trị đời mình chỉ bằng kết quả nhìn thấy. Có những hạt giống ta gieo nhưng người khác gặt. Có những điều ta bắt đầu nhưng người khác hoàn tất. Có những người ta hướng dẫn một thời gian rồi Chúa đưa họ đi con đường khác. Có những công trình mang tên người đến sau dù nước mắt của người đi trước đã đổ xuống rất nhiều. Nếu sứ vụ thực sự là của Chúa, điều đó không làm ta cay đắng. Nhưng nếu sứ vụ âm thầm trở thành của mình, ta sẽ đau khi người khác tiếp quản, khó chịu khi người khác làm tốt hơn, và buồn khi lịch sử không nhắc đến tên mình.
Đó là lý do sự khiêm nhường của Phaolô không hề yếu đuối. Ngược lại, chính vì không còn sống để bảo vệ cái tôi, ngài trở thành con người vô cùng tự do. Người kiêu ngạo nhìn thì mạnh nhưng thực ra rất mong manh, bởi chỉ một lời chê cũng đủ làm họ nổi giận, một sự bỏ quên cũng đủ làm họ tổn thương, một người tài hơn xuất hiện cũng đủ làm họ bất an. Người khiêm nhường lại mạnh theo một cách khác. Họ không cần phải thắng mọi tranh luận. Không cần phải có lời cuối. Không cần được nhìn nhận liên tục. Không cần ai cũng biết công lao của mình. Không cần chỗ cao nhất. Bởi căn tính của họ không còn nằm trong những thứ ấy. Phaolô có thể chịu mất tất cả, vì ngài đã tìm được một điều không ai lấy được: “Đối với tôi, sống là Đức Kitô.” Khi một người đến được đó, người ấy trở nên đáng sợ đối với mọi thứ quyền lực muốn khống chế họ. Làm sao đe dọa một người không sợ mất danh dự? Làm sao mua chuộc một người không sống vì lợi lộc? Làm sao khiến một người im tiếng bằng đe dọa cái chết, nếu người ấy nói “chết là một mối lợi”? Khiêm nhường của Phaolô không làm ngài co lại. Nó giải phóng ngài khỏi cái tôi để ngài hoàn toàn thuộc về Đức Kitô.
Chúng ta thường nghĩ cái tôi chỉ biểu lộ trong sự kiêu căng lộ liễu, nhưng trong đời sống tông đồ nó tinh tế hơn nhiều. Nó có thể ẩn sau lòng nhiệt thành. Phaolô trước Đamát rất nhiệt thành, nhưng nhiệt thành ấy vẫn còn mang cái tôi. Ta cũng có thể nhiệt thành đến mức không chịu nổi người làm khác mình. Ta có thể yêu Giáo Hội đến mức tưởng mình có quyền phán xét mọi người trong Giáo Hội. Ta có thể bảo vệ chân lý mà làm người khác bị nghiền nát. Ta có thể hăng say sứ vụ nhưng không còn biết lắng nghe. Ta có thể nghĩ mình đang chiến đấu cho Chúa, trong khi thật ra đang chiến đấu để bảo vệ quan điểm của mình. Saolô là lời cảnh báo muôn đời cho người đạo đức: người ta có thể rất gần tôn giáo mà vẫn rất xa trái tim của Thiên Chúa. Vì thế, biến cố Đamát không chỉ là chuyện của người chưa tin cần hoán cải. Những người phục vụ Chúa lâu năm đôi khi càng cần một “Đamát” mới. Một biến cố làm ta dừng lại và hỏi: điều tôi đang quyết liệt bảo vệ thực sự là của Chúa, hay là của tôi? Người tôi đang chống có thật là chống Chúa, hay chỉ là không đồng ý với tôi? Tôi đang đau vì Tin Mừng bị tổn thương, hay vì danh dự tôi bị tổn thương? Tôi đang muốn sửa người khác vì yêu họ, hay vì tôi cần chứng minh mình đúng? Những câu hỏi ấy đau, bởi chúng chạm đúng nơi Saolô trong ta vẫn chưa chết.
Phaolô sau Đamát vẫn là Phaolô mạnh mẽ. Chúa không phá tính khí của ngài. Ngài vẫn quyết liệt, vẫn sắc bén, vẫn bốc lửa. Khiêm nhường không làm con người mất cá tính. Ân sủng không biến Phaolô thành một người nhút nhát, lúc nào cũng cúi đầu nói gì cũng được. Có lúc ngài đối diện thẳng với Phêrô tại Antiôkia vì thấy một thái độ không phù hợp với Tin Mừng. Có lúc ngài mạnh mẽ bảo vệ quyền tự do của dân ngoại trước những người muốn áp đặt ách Lề Luật. Có lúc ngài dùng chính quyền công dân Rôma của mình để đòi công lý. Một người khiêm nhường không phải là người không có lập trường. Khiêm nhường là người không biến lập trường thành thần tượng của bản thân. Người ấy có thể mạnh mẽ vì chân lý, nhưng không cần hạ người khác để mình cao lên. Có thể nói thẳng, nhưng không nói để thỏa cơn giận. Có thể bảo vệ điều đúng, nhưng vẫn biết mình cũng cần được sửa. Đây là khác biệt lớn giữa Phaolô trước và sau Đamát: trước kia ông có chân lý như một vũ khí để tiêu diệt người khác; sau này ông trở thành tôi tớ của chân lý, sẵn sàng để chính chân lý xét xử và sửa đổi mình.
Đời Phaolô càng về cuối càng có một chuyển động đẹp: từ tự tin vào mình đến tự hào hoàn toàn trong Đức Kitô. Ngài không kết thúc cuộc đời với cảm giác mình đã trở thành một vĩ nhân. Ngài kết thúc như một người đã được đổ ra như lễ tế. “Tôi sắp phải đổ máu ra làm lễ tế, đã đến giờ tôi phải ra đi.” Hình ảnh ấy không có gì của sự chiếm hữu. Một lễ tế không giữ lại mình. Một chén rượu được đổ ra thì không còn thuộc về chính nó. Phaolô đã đi từ người cầm giấy phép trong tay trên đường Đamát đến người để cho đời mình được Thiên Chúa cầm lấy và đổ ra. Đó chính là khiêm nhường tông đồ ở mức sâu nhất: không chỉ nghĩ ít về mình, mà để đời mình hoàn toàn tùy Chúa sử dụng. Chúa muốn tôi đi, tôi đi. Chúa muốn tôi ở lại, tôi ở. Chúa cho tôi thành công, tôi tạ ơn. Chúa để tôi thất bại, tôi vẫn trung thành. Chúa cho tôi được người ta yêu quý, tôi đón nhận. Chúa để tôi bị bỏ rơi, tôi không bỏ sứ mạng. Chúa cho tôi nói trước đám đông, tôi nói. Chúa để tôi nằm trong ngục, tôi hát thánh ca. Chúa mở cửa, tôi bước qua. Chúa đóng cửa, tôi chờ. Đây không còn là đời của Phaolô nữa. “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Câu ấy không chỉ là một câu thần học đẹp. Đó là kết quả của một cuộc đời đã bị đập tan đủ sâu để Đức Kitô có thể sống trong khoảng trống cái tôi để lại.
Và đây là điều làm chúng ta phải suy nghĩ về chính đời sống mình. Có thể chúng ta xin Chúa dùng mình, nhưng lại không muốn Ngài bẻ mình. Ta xin Chúa ban sứ vụ, nhưng muốn thực hiện sứ vụ bằng tính khí cũ, cách nghĩ cũ, cái tôi cũ. Ta xin được nên khí cụ, nhưng không muốn bị mài giũa. Ta xin được sinh hoa trái, nhưng không muốn bị cắt tỉa. Ta muốn trở thành Phaolô truyền giáo, nhưng không muốn đi qua Đamát. Muốn lời mình có sức, nhưng không muốn trải qua những đêm tối làm lời ấy có sức. Muốn người khác được chữa lành qua mình, nhưng không muốn để vết thương mình được Chúa chạm tới. Muốn có sự khôn ngoan của người tông đồ già, nhưng không muốn đi qua những lần thất bại làm nên sự khôn ngoan ấy. Không có con đường tắt. Thiên Chúa có thể ban tài năng trong một khoảnh khắc, nhưng sự khiêm nhường thường được tạo nên qua nhiều năm bị mài mòn. Có những lần Chúa không cất khỏi ta một người khó chịu, bởi chính người ấy đang làm công việc mà không bài giảng nào làm được: chỉ cho ta thấy cái tôi mình còn lớn đến đâu. Có những dự án Chúa để thất bại không phải vì Ngài bỏ ta, nhưng vì thành công lúc đó có thể làm hại linh hồn ta. Có những lần ta bị hiểu lầm mà Chúa không minh oan ngay, vì ta cần học sống dưới ánh mắt Ngài hơn dưới ánh mắt người đời. Có những lúc Chúa để người khác vượt qua ta, được yêu quý hơn ta, được tin tưởng hơn ta, bởi đó là nơi Ngài chạm vào cơn khát được nhìn nhận sâu kín nhất trong ta. Những điều ấy đau. Nhưng nếu đón nhận trong đức tin, đó chính là Đamát của đời tông đồ.
Có một nghịch lý rất đẹp nơi Phaolô: càng ý thức mình nhỏ bé, ngài càng làm được những điều lớn lao. Càng nhận mình yếu, quyền năng Chúa càng tỏ hiện. Càng mất đi những điều từng dùng để tự hào, ngài càng trở nên giàu có trong Đức Kitô. Đó là quy luật Nước Trời. Hạt lúa phải mục đi mới sinh nhiều bông hạt. Cành nho phải được cắt tỉa mới sinh nhiều trái. Phêrô phải khóc sau ba lần chối mới có thể được giao chăm sóc đoàn chiên. Môsê phải rời cung điện và trải bốn mươi năm trong hoang địa trước khi dẫn dân. Phaolô phải ngã xuống, phải mù, phải được người khác cầm tay, phải bị nghi ngờ, bị đánh, bị tù, bị bỏ rơi, phải mang cái dằm không được lấy đi, rồi mới trở thành người có thể viết những lời đã nuôi dưỡng Giáo Hội suốt hai ngàn năm. Thiên Chúa không thích nghiền nát con người. Nhưng Ngài yêu ta đủ để nghiền nát những gì đang cản ta trở thành con người Ngài muốn. Ngài không phá Phaolô; Ngài phá Saolô để Phaolô được sinh ra.
Vì thế, đừng vội coi mọi đổ vỡ trong đời mình là dấu Chúa bỏ. Có khi đó lại là lúc Ngài đang làm công việc sâu nhất. Một cánh cửa đóng lại có thể đang cứu ta khỏi một tham vọng. Một lần bị từ chối có thể đang chữa ta khỏi cơn nghiện được công nhận. Một thất bại có thể đang trả ta về với cầu nguyện. Một sự phản bội có thể đang dạy ta đặt nền đời mình nơi Chúa thay vì con người. Một bệnh tật có thể khiến ta lần đầu hiểu rằng thời gian và sức khỏe không thuộc quyền kiểm soát của ta. Một tuổi già đến cùng sự chậm chạp có thể làm người từng rất mạnh học cách để người khác phục vụ mình. Một người tông đồ quen cho đi đôi khi phải học bài học khó hơn: nhận sự giúp đỡ. Phaolô từng cần Anania đến đặt tay. Người được Chúa gọi làm tông đồ dân ngoại vẫn phải chấp nhận để một người gần như vô danh bước vào đời mình và làm trung gian cho ánh sáng trở lại. Thiên Chúa rất khéo hạ cái tôi chúng ta bằng cách cho ta cần đến người khác. Ta thích mình là người cứu người, nhưng Chúa có lúc đặt ta vào vị trí người cần được cứu. Ta thích làm người hướng dẫn, nhưng Chúa có lúc làm ta mù để người khác cầm tay. Ta thích nói, nhưng Chúa có lúc buộc ta im. Ta thích hành động, nhưng Chúa có lúc buộc ta chờ. Và chính trong những lúc ấy, một phần sâu hơn của đời tông đồ được sinh ra.
Người tông đồ bị đập tan không phải là người mất hết nhiệt huyết. Trái lại, nhiệt huyết của họ tinh tuyền hơn. Trước kia họ làm nhiều việc bởi cần chứng minh giá trị mình; sau này họ làm vì yêu. Trước kia họ cần kết quả để cảm thấy đời mình có ý nghĩa; sau này họ trung thành cả khi chưa thấy kết quả. Trước kia họ muốn người ta thay đổi nhanh để xác nhận khả năng mục vụ của mình; sau này họ kiên nhẫn với nhịp độ của ân sủng. Trước kia họ khó chịu khi người khác không nghe; sau này họ hiểu chính mình cũng đã từng cứng lòng. Trước kia họ nhìn người có lỗi từ trên xuống; sau này họ nhớ mình từng được thương xót. Phaolô có thể trở thành một người cha dịu dàng với cộng đoàn chính vì ngài không quên mình từng là kẻ bách hại. Người nào quên mình đã được tha sẽ dễ khắc nghiệt với người đang cần được tha. Người nào quên những lần Chúa kiên nhẫn với mình sẽ dễ mất kiên nhẫn với người khác. Khiêm nhường giữ ký ức về lòng thương xót luôn sống động.
Trong mục vụ, đây là điều vô cùng quan trọng. Một linh mục có thể biết rất nhiều thần học, nhưng nếu không biết mình cũng là kẻ được cứu, lời nói dễ trở nên lạnh. Một người lãnh đạo có thể rất đúng nguyên tắc, nhưng nếu quên mình cũng sống nhờ ân sủng, cách xử lý người yếu đuối có thể trở nên tàn nhẫn. Phaolô vừa rất nghiêm túc với Tin Mừng vừa rất ý thức sự mỏng giòn của con người. Ngài có thể sửa lỗi mạnh mẽ, nhưng cũng có thể nói: “Ai yếu đuối mà tôi lại không cảm thấy mình yếu đuối?” Đó là trái tim tông đồ đã bị bẻ gãy. Trái tim chưa bị bẻ thường phán xét nhanh. Trái tim đã bị bẻ biết thương. Không phải thương kiểu dễ dãi, nhưng thương vì hiểu rằng khoảng cách giữa người đứng và người ngã đôi khi chỉ là một ân sủng giữ lại. Người khiêm nhường không nói: “Tôi không bao giờ như thế.” Họ nói: “Nếu không có ơn Chúa, tôi cũng có thể như thế.” Và chính nhận thức ấy làm cho bàn tay sửa dạy trở nên nhẹ hơn, ánh mắt bớt khinh miệt hơn, lời nói bớt làm người khác nhục nhã hơn.
Điều đáng sợ nhất không phải là ta có cái tôi, bởi ai cũng có. Điều đáng sợ là cái tôi khoác áo sứ vụ. Khi ấy nó rất khó nhận ra. Nó có thể dùng cả những từ ngữ thánh thiện: “vì Giáo Hội”, “vì chân lý”, “vì cộng đoàn”, “vì trách nhiệm”. Nhưng bên dưới có thể vẫn là nhu cầu kiểm soát, nhu cầu được trọng vọng, nhu cầu thắng, nhu cầu để mọi thứ mang dấu mình. Phaolô là vị thánh đặc biệt cho những người nhiệt thành, bởi ngài nhắc chúng ta rằng nhiệt thành chưa đủ. Saolô đã rất nhiệt thành. Cần một trái tim được hoán cải. Tài năng chưa đủ. Saolô đã rất tài năng. Cần một con người bị Chúa chiếm lấy. Kiến thức chưa đủ. Saolô biết Lề Luật. Cần gặp chính Đức Kitô. Chức vụ chưa đủ. Cần trở thành người tôi tớ. Thành công chưa đủ. Cần có khả năng nói như Phaolô: “Chúng tôi chỉ là những đầy tớ vô dụng”, những người trồng và tưới, còn Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Có lẽ mỗi người làm tông đồ đều cần tự hỏi: điều gì trong tôi vẫn chưa bị đập tan? Tôi còn không chịu nổi điều gì? Tôi còn phải được người ta nhìn nhận ở điểm nào? Tôi còn cần phải kiểm soát ai? Tôi còn đau quá mức khi bị phê bình ở chuyện gì? Tôi còn ghen âm thầm với thành công của ai? Tôi còn khó chịu khi ai được trao trách nhiệm mà trước đây thuộc về tôi? Tôi còn muốn người khác nhớ công lao nào của mình? Tôi còn dùng sự phục vụ để tìm giá trị bản thân ở đâu? Những chỗ ấy không cần phải bị chúng ta ghét bỏ, nhưng cần được đưa ra ánh sáng. Bởi đó chính là những nơi Đức Kitô muốn gặp Saolô trong chúng ta. Và có thể Ngài vẫn đang hỏi: “Tại sao con chống lại Ta?” Có những lúc ta tưởng mình chống một người, nhưng thực ra đang chống cách Chúa muốn làm. Có những lúc ta tưởng mình bảo vệ sứ vụ, nhưng thực ra đang bảo vệ quyền sở hữu đối với sứ vụ. Có những lúc ta nghĩ mình trung thành, nhưng thực ra chỉ sợ thay đổi. Đamát bắt đầu khi ta đủ khiêm tốn để chấp nhận rằng mình có thể sai.
Phaolô không trở thành thánh vì ngài không còn yếu đuối. Ngài trở thành thánh vì ngày càng để ân sủng đi vào chính những yếu đuối ấy. Đây là niềm hy vọng rất lớn cho chúng ta. Thiên Chúa không chờ một phiên bản hoàn hảo của ta mới sử dụng. Ngài dùng con người thực của ta, với tính khí, lịch sử, vết thương, giới hạn. Nhưng Ngài không để ta nguyên như thế. Ngài thanh luyện. Ngài bẻ. Ngài làm ta mềm lại. Có những góc cạnh của tuổi trẻ phải được thời gian mài đi. Có những xác tín quá cứng phải được kinh nghiệm làm mềm. Có những phán xét phải được chính thất bại của mình sửa lại. Có những tham vọng phải chết để sứ mạng được sống. Người tông đồ trẻ thường muốn làm những điều lớn cho Chúa. Người tông đồ đã đi lâu với Chúa bắt đầu hiểu rằng điều lớn nhất là để Chúa làm điều Ngài muốn nơi mình. Ban đầu ta nói: “Lạy Chúa, con sẽ làm gì cho Chúa?” Sau nhiều năm, lời cầu nguyện có thể trở thành: “Lạy Chúa, xin làm nơi con điều Chúa muốn.” Khoảng cách giữa hai lời cầu ấy chính là hành trình của khiêm nhường.
Ở cuối hành trình, Phaolô không còn nhiều thứ để giữ. Không quyền lực. Không tài sản. Không gia đình riêng. Không một tổ chức đồ sộ mang tên mình. Thậm chí nhiều cộng đoàn ngài lập vẫn tiếp tục sống mà không có ngài. Ngài ở trong tù, chờ một cái chết có thể đến bất cứ lúc nào. Nhìn theo tiêu chuẩn thế gian, đó không phải hình ảnh của một người chiến thắng. Nhưng Phaolô có một bình an sâu xa: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.” Ngài không nói: tôi đã thắng tất cả. Không nói: tôi đã làm mọi người nghe mình. Không nói: tất cả những dự định của tôi đều hoàn thành. Ngài chỉ nói: tôi đã giữ vững niềm tin. Đó là tiêu chuẩn của người tông đồ khiêm nhường. Cuối cùng, Chúa không hỏi ta đã nổi tiếng thế nào, đã làm bao nhiêu dự án, đã có bao nhiêu người theo. Câu hỏi có lẽ giản dị hơn nhiều: con có trung thành không? Con có để Ta dùng cuộc đời con không? Con có yêu khi không được đáp lại không? Con có tiếp tục khi không được nhìn nhận không? Con có để người khác gặt điều con gieo không? Con có để Ta là Chúa của sứ vụ hay con đã biến sứ vụ thành nơi xây chính mình?
Khi nhìn Thánh Phaolô, chúng ta hiểu rằng khiêm nhường không phải một lớp trang điểm đạo đức đặt lên đời tông đồ. Nó là điều kiện để đời tông đồ không biến thành công trình của cái tôi. Và đôi khi, để có sự khiêm nhường ấy, Thiên Chúa phải đập tan chúng ta. Không đập tan phẩm giá. Không đập tan cá tính. Không đập tan khả năng. Ngài đập tan ảo tưởng rằng ta tự đủ. Đập tan nhu cầu phải luôn đúng. Đập tan sự lệ thuộc vào tiếng khen. Đập tan tham vọng sở hữu công trình. Đập tan ý nghĩ rằng nếu không có ta thì mọi thứ sẽ sụp đổ. Đập tan hình ảnh đẹp mà ta muốn giữ về mình. Những cú đập ấy lúc xảy ra có thể khiến ta tưởng mình đang mất tất cả. Nhưng nhiều năm sau nhìn lại, có khi ta mới nhận ra đó là những lần Thiên Chúa cứu ơn gọi của ta khỏi chính ta.
Xin Thánh Phaolô dạy chúng ta đừng sợ những lần bị hạ xuống. Đừng sợ khi phải thừa nhận mình sai. Đừng sợ khi yếu đuối bị lộ ra. Đừng sợ khi người khác giỏi hơn. Đừng sợ khi một công việc mình từng nắm nay được trao cho người khác. Đừng sợ những khoảng thời gian không còn được chú ý. Đừng sợ cái dằm Chúa chưa cất. Đừng sợ những đêm Đamát khi ánh sáng quá mạnh làm ta không còn thấy con đường bằng đôi mắt cũ. Có thể chính lúc ấy Chúa đang chuẩn bị cho ta một cách nhìn mới. Có thể chính lúc ta không còn tự dẫn mình được, Ngài mới bắt đầu dẫn. Có thể chính lúc ta không còn gì để dựa, ta mới dựa thật vào Ngài. Và có thể chính lúc ta cảm thấy mình chẳng còn gì đáng kể, đời ta lại trở thành chiếc bình sành đủ rỗng để mang một kho tàng rất lớn.
Cuối cùng, khiêm nhường của Thánh Phaolô không nằm trong việc ngài nói mình nhỏ bé, mà trong việc ngài để Đức Kitô trở nên lớn lao đến mức cái tôi không còn là trung tâm nữa. Từ Saolô đầy chắc chắn đến Phaolô có thể nói “tôi biết tôi đã tin vào ai”; từ người bắt người khác phải cúi xuống đến người sẵn sàng trở nên mọi sự cho mọi người; từ người cầm quyền trong tay đến người mang xiềng xích vì Tin Mừng; từ người tự hào về công chính của mình đến người chỉ tự hào về thập giá Đức Giêsu Kitô; từ người tưởng mình nhìn thấy đến người chấp nhận bị mù để được mở mắt thật sự. Đó là con đường của một tông đồ bị đập tan và được tái tạo bởi ân sủng. Và có lẽ không có con đường nào khác cho những ai thật sự muốn thuộc trọn về Đức Kitô. Bởi Chúa không chỉ muốn công việc của chúng ta. Ngài muốn chính chúng ta. Ngài không chỉ muốn đôi tay ta phục vụ. Ngài muốn trái tim ta được tự do. Ngài không chỉ muốn những thành công ta mang về. Ngài muốn cái tôi ta được đặt dưới chân thập giá. Khi điều đó xảy ra, chúng ta có thể mất nhiều thứ, nhưng lại tìm thấy điều Phaolô đã tìm thấy: “Được Đức Kitô, và được kết hợp với Người.” Và khi đã có Đức Kitô, người tông đồ có thể bị đập tan mà không bị tiêu diệt, bị hạ xuống mà không tuyệt vọng, bị bỏ rơi mà không cô độc, yếu đuối mà vẫn mạnh mẽ, nghèo mà làm cho nhiều người nên giàu có, chẳng có gì mà lại có tất cả.
Xin cho mỗi người chúng ta, nhất là những ai đang mang trách nhiệm phục vụ, đừng chỉ xin Chúa cho mình thành công, nhưng xin Chúa làm mình khiêm nhường; đừng chỉ xin Ngài mở cửa sứ vụ, nhưng xin Ngài mở mắt lòng; đừng chỉ xin quyền năng, nhưng xin đủ yếu để quyền năng ấy được nhận ra là của Chúa; đừng chỉ xin được sai đi, nhưng xin trước hết được ngã xuống trước Đức Kitô; đừng chỉ xin trở thành một Phaolô rao giảng cho muôn dân, nhưng xin can đảm đi qua Đamát nơi Saolô trong ta phải chết. Bởi chỉ khi người tông đồ bị đập tan khỏi những ảo tưởng về mình, Đức Kitô mới có thể trở thành tất cả. Và đến lúc ấy, lời của Phaolô không còn chỉ là lời của một vị thánh xa xưa, nhưng trở thành lời cầu nguyện của chính cuộc đời chúng ta: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.
THÁNH ALPHONSÔ – KHIÊM NHƯỜNG CỦA NGƯỜI SÁNG LẬP DÒNG CHÚA CỨU THẾ
Có những con người càng làm được nhiều việc lớn thì càng dễ trở thành trung tâm của những gì mình đã làm. Có những người khởi sự một công trình, xây dựng một cộng đoàn, quy tụ được nhiều người, rồi từ từ chính mình lại trở thành cái bóng quá lớn phủ lên công trình ấy. Nhưng nơi Thánh Alphonsô Maria de Liguori, người sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, ta gặp một con đường khác. Ngài đã làm những điều rất lớn, nhưng lại ngày càng trở nên nhỏ bé. Ngài đã sáng lập một hội dòng, nhưng không biến hội dòng thành sở hữu của mình. Ngài đã để lại một di sản thần học, luân lý, mục vụ và linh đạo khổng lồ, nhưng không sống như một người say mê danh tiếng. Ngài được nhìn nhận như một bậc thầy, một vị thánh, một tiến sĩ Hội Thánh, nhưng trong sâu thẳm đời mình, Alphonsô vẫn là một con người bị Thiên Chúa liên tục dẫn vào trường học của sự tự hạ. Nếu phải nói ngắn gọn về sự khiêm nhường của vị sáng lập này, có lẽ ta có thể nói thế này: đó không phải là sự khiêm nhường của một người không biết mình có khả năng, nhưng là sự khiêm nhường của một người biết rất rõ mình đã được trao nhiều, và vì thế càng ý thức rằng tất cả đều là ân huệ; không phải khiêm nhường vì không có gì để mất, nhưng là khiêm nhường sau khi đã bị lấy đi rất nhiều; không phải khiêm nhường của người đứng ngoài cuộc đời, nhưng là khiêm nhường của một con người từng nếm đủ thành công, thất bại, vinh dự, nhục nhã, quyền bính, cô đơn, bệnh tật và cả cảm giác bị chính công trình mình khai sinh làm cho tổn thương.
Alphonsô không bước vào đời từ một vị trí thấp kém theo nghĩa xã hội. Ngài sinh ra trong một gia đình có địa vị, được giáo dục tốt, sở hữu trí thông minh khác thường, có khả năng nổi bật và một tương lai mà bất cứ gia đình nào cũng có thể tự hào. Ngài học luật khi còn rất trẻ và tiến rất nhanh trên con đường nghề nghiệp. Với một người như thế, cám dỗ lớn nhất không nhất thiết là tiền bạc, mà có khi là cảm giác mình biết, mình giỏi, mình kiểm soát được cuộc đời. Những người thành công sớm thường phải đối diện với một cám dỗ rất kín đáo: vì họ đã nhiều lần đúng, họ dễ tưởng rằng mình sẽ luôn đúng; vì họ đã nhiều lần chiến thắng, họ dễ tưởng rằng khả năng của mình đủ để bảo đảm tương lai; vì người khác kính nể họ, họ dễ tin rằng giá trị của mình gắn liền với ánh mắt ấy. Thiên Chúa đã không hủy diệt tài năng của Alphonsô. Ngài cũng không bắt Alphonsô phải trở nên kém cỏi để có thể nên thánh. Điều Thiên Chúa làm là dạy cho Alphonsô biết rằng tài năng không phải là nền móng cuối cùng của đời người. Một tài năng lớn vẫn có thể bị đánh gục bởi một biến cố. Một trí óc sắc bén vẫn có thể đứng trước điều mình không lường trước. Một người đang ở đỉnh cao vẫn có thể bị kéo xuống rất nhanh. Và chính nơi vết nứt ấy, khi con người bắt đầu nhận ra rằng mình không phải là chúa của số phận mình, hạt giống khiêm nhường mới thật sự có đất để mọc.
Thất bại trong vụ kiện nổi tiếng mà Alphonsô từng trải qua không chỉ là một biến cố nghề nghiệp. Đối với ngài, nó gần như là một sự sụp đổ của một căn tính đã được xây dựng rất kỹ. Khi một người thua một việc, người ta có thể buồn. Nhưng khi một người thua trong chính lãnh vực mà mình từng tự tin nhất, thất bại ấy đi sâu hơn nhiều. Nó đụng vào niềm kiêu hãnh, đụng vào hình ảnh mình có về chính mình, đụng vào câu hỏi: nếu tôi không còn là con người thành công mà tôi vẫn nghĩ tôi là, vậy tôi là ai? Có lẽ rất nhiều người chỉ thật sự bắt đầu đi vào con đường khiêm nhường khi một câu hỏi như thế xuất hiện. Bởi trước đó, chúng ta dễ đồng hóa mình với chức vụ, khả năng, thành tích, tiếng tốt, công việc, cộng đoàn, sứ vụ. Ta nói mình phục vụ Chúa, nhưng đôi khi sâu xa lại sống nhờ cảm giác mình được cần đến. Ta nói mình làm mọi sự vì Nước Chúa, nhưng khi người khác không ghi nhận, ta đau đến mức có thể thấy rằng trong những việc rất đạo đức ấy vẫn có một phần bản ngã đang tìm thức ăn. Alphonsô đã phải học điều ấy bằng một cách không nhẹ nhàng. Thiên Chúa đã không chỉ mời ngài bỏ nghề luật. Thiên Chúa còn bắt đầu dẫn ngài ra khỏi một kiểu sống trong đó giá trị bản thân được xác nhận bằng thắng lợi. Người khiêm nhường không phải là người không bao giờ thắng; người khiêm nhường là người không còn cần chiến thắng để biết mình có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Rồi Alphonsô bước vào đời linh mục. Và ở đây, sự khiêm nhường của ngài lại mang một chiều kích khác. Ngài không chọn con đường dễ nổi tiếng nhất. Ngài bị lôi kéo về phía người nghèo, người bị bỏ rơi, những vùng quê, những nơi ít ai muốn đến, những con người không tạo ra uy tín cho người phục vụ họ. Đây là một dấu chỉ quan trọng của khiêm nhường thừa sai. Một người có thể nói rất hay về người nghèo, nhưng vẫn âm thầm thích những nơi mình được nhìn thấy hơn. Có thể làm việc cho những người bé nhỏ, nhưng trong lòng vẫn muốn những người lớn biết rằng mình đang làm những việc ấy. Có thể rao giảng sự từ bỏ mà vẫn mong được nhắc tên. Còn Alphonsô dần dần học một thứ logic khác: nếu Chúa Cứu Thế đã đến vì những người nghèo nhất và bị bỏ rơi nhất, thì người môn đệ không thể chỉ tìm những nơi đem lại cho mình cảm giác thành công. Chính ở đây nảy sinh linh hồn của ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế: đi đến với những người bị bỏ rơi hơn cả. Không phải đi đến nơi ấy để trở thành anh hùng, nhưng vì Đức Kitô đã ở đó trước. Không phải để chứng minh lòng quảng đại của mình, nhưng vì Tin Mừng tự bản chất luôn có sức hút người môn đệ về những vùng ngoại biên, nơi con người dễ bị quên nhất. Khiêm nhường của Alphonsô trước hết là chịu để Tin Mừng quyết định nơi mình phải đến, thay vì để sở thích, an toàn hay danh tiếng quyết định.
Điều này đặc biệt đẹp nơi một người sáng lập. Người sáng lập thường dễ được nhìn như nhân vật trung tâm. Nhưng trong nhãn quan đức tin, người sáng lập thật ra chỉ là người được Thiên Chúa sử dụng cho một công trình không thuộc về mình. Nếu quên điều ấy, một hội dòng có thể biến thành tượng đài của một cá nhân. Còn nếu nhớ điều ấy, chính đấng sáng lập sẽ luôn muốn mình lùi lại để đặc sủng được sáng lên. Alphonsô không sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế để có một tổ chức mang dấu ấn cá nhân của mình, càng không phải để tên tuổi mình được kéo dài qua nhiều thế hệ. Ngài đau đáu một nỗi đau mục vụ: có những người nghèo, những người đơn sơ, những người vùng quê, những người bị bỏ quên về phần thiêng liêng, và phải có những người dâng trọn đời mình để loan báo cho họ biết ơn cứu chuộc chan chứa nơi Đức Kitô. Chính nỗi đau ấy lớn hơn cái tôi của người sáng lập. Vì thế, Dòng Chúa Cứu Thế ngay từ cội nguồn không được sinh ra từ tham vọng xây một cơ chế, nhưng từ một trái tim bị thương bởi cảnh những linh hồn bị bỏ rơi. Khi một công trình phát sinh từ tham vọng, người sáng lập muốn kiểm soát nó. Khi một công trình phát sinh từ lòng thương xót, người sáng lập sẵn sàng chịu đau để nó thuộc về Thiên Chúa hơn là thuộc về mình.
Nhưng nói như thế vẫn còn dễ. Thử thách thật sự của khiêm nhường chỉ đến khi công trình mình yêu không đi theo ý mình. Alphonsô đã phải nếm kinh nghiệm ấy. Có lẽ ít nỗi đau nào sâu bằng việc thấy chính điều mình hy sinh cả đời để xây dựng rơi vào những căng thẳng, hiểu lầm, chia rẽ hay những quyết định khiến bản thân mình cảm thấy bất lực. Khi một người dựng lên một ngôi nhà bằng đời mình, từng viên gạch đều mang ký ức, từng góc nhỏ đều mang lời cầu nguyện. Vậy mà đến một ngày, người ấy có thể phải đứng ngoài, không còn được quyết định mọi chuyện như trước. Lúc ấy mới biết mình yêu công trình hay yêu quyền sở hữu đối với công trình. Lúc ấy mới biết mình phục vụ một đặc sủng hay đang bám vào vai trò. Lúc ấy mới biết lời “xin vâng” có thật sự vô điều kiện hay không. Alphonsô đã phải trả giá rất đắt để học bài học này. Và chính ở đây, ngài trở thành một vị thầy lớn của đời sống thừa sai: có những lúc sự trung thành với sứ mạng không được thể hiện bằng việc nắm giữ, mà bằng việc chịu buông; không phải bằng chiến thắng, mà bằng việc chấp nhận mình không được hiểu; không phải bằng quyền điều khiển, mà bằng niềm tin rằng Thiên Chúa có thể chăm sóc công trình của Người ngay cả khi đôi tay mình không còn chạm đến được nữa.
Đó là thứ khiêm nhường làm đau. Khiêm nhường thật bao giờ cũng có một phần đau, bởi nó liên quan đến cái chết của một hình ảnh về chính mình. Chúng ta dễ nói: “Mọi sự là của Chúa.” Nhưng nếu ngày mai Chúa lấy khỏi tay ta một công việc ta rất yêu, ta có còn bình an không? Chúng ta dễ nói: “Con chỉ là dụng cụ.” Nhưng nếu Chúa chọn một dụng cụ khác thay mình, ta có vui không? Chúng ta dễ nói: “Miễn là Chúa được vinh danh.” Nhưng nếu Chúa được vinh danh qua thành công của một người khác, trong khi mình bị quên, lòng ta có thật sự thanh thản không? Đây là những câu hỏi rất nghiêm. Và có lẽ chính cuộc đời Alphonsô giúp ta nhận ra sự khác nhau giữa đạo đức của lời nói và sự thánh thiện của một con người đã bị thử lửa. Khiêm nhường không được chứng minh lúc ta cúi đầu trong nhà nguyện, mà nhiều khi được chứng minh lúc người khác được khen còn ta bị hiểu lầm; lúc ý kiến mình không được chọn; lúc công trình mình xây dựng được giao cho người khác; lúc thế hệ sau làm khác điều mình từng quen; lúc ta không còn là người cần thiết nữa.
Một nét khác trong sự khiêm nhường của Alphonsô là cách ngài làm thần học. Ngài là một trí tuệ lớn. Nhưng càng đọc và càng nhìn vào di sản của ngài, người ta càng thấy đây không phải là thứ trí thức muốn làm cho người khác choáng ngợp. Thần học của Alphonsô có hơi ấm của mục vụ. Luân lý của ngài không được tạo ra để khoe sự sắc bén của người tranh luận, nhưng để cứu những lương tâm khỏi hai vực thẳm: một bên là dễ dãi, một bên là khắt khe đến tuyệt vọng. Người thực sự khiêm nhường trong tri thức không dùng kiến thức để đứng cao hơn người khác; họ cúi tri thức xuống để nâng người khác lên. Họ không hỏi: “Làm sao chứng minh tôi đúng?” trước tiên, nhưng hỏi: “Sự thật này giúp con người đến gần Thiên Chúa thế nào?” Alphonsô hiểu rất rõ tội lỗi, nhưng cũng hiểu lòng thương xót. Ngài biết lề luật, nhưng không biến lề luật thành một cây roi. Ngài biết sự thánh thiện đòi hỏi rất nhiều, nhưng cũng biết linh hồn con người mỏng giòn biết bao. Chính sự quân bình này không chỉ là thành quả trí tuệ. Nó là hoa trái của một con người đã học khiêm nhường trước mầu nhiệm Thiên Chúa và trước sự phức tạp của lòng người. Kẻ kiêu ngạo thường thích những câu trả lời quá đơn giản vì họ muốn nhanh chóng phân loại người khác: đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, đáng khen hoặc đáng trách. Người khiêm nhường biết rằng sự thật không thay đổi, nhưng hành trình của mỗi linh hồn lại cần nhiều kiên nhẫn, ánh sáng và lòng thương xót.
Có lẽ vì thế mà Alphonsô có thể nói về lòng yêu mến Đức Giêsu với một giọng rất gần gũi. Ngài không chỉ viết như một học giả. Ngài viết như người đã bị tình yêu Thiên Chúa chinh phục. Và người càng yêu thật lại càng khiêm nhường, bởi tình yêu thật làm người ta nhận ra mình đã nhận nhiều hơn mình xứng đáng. Khi một người nghĩ đời sống thiêng liêng là thành tích, họ sẽ dễ so sánh. Khi họ cầu nguyện nhiều, họ thấy mình hơn người ít cầu nguyện. Khi họ hy sinh nhiều, họ dễ thấy người khác hời hợt. Khi họ giữ luật tốt, họ dễ khinh người sa ngã. Nhưng khi một người hiểu rằng mọi điều tốt nơi mình đều khởi đi từ ân sủng, họ không còn nhiều lý do để tự tôn. Thánh Phaolô từng hỏi: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” Câu hỏi ấy như một lưỡi dao cắt tận gốc lòng kiêu hãnh thiêng liêng. Alphonsô sống trong trực giác ấy. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là giải thưởng cho người xuất sắc; nó là nguồn làm cho người yếu đuối có thể sống một cuộc đời mới. Chính vì vậy, càng gần Chúa, người ta càng bớt khắt khe với những yếu đuối của người khác, không phải vì coi nhẹ tội, nhưng vì biết mình cũng sống nhờ lòng thương xót.
Đời Alphonsô về sau càng trở thành một cuộc thanh luyện sâu hơn. Tuổi già, bệnh tật, những giới hạn thể lý, những bất lực mà người già phải chịu thường là một trường dạy khiêm nhường rất khắc nghiệt. Khi còn khỏe, con người có thể tưởng mình độc lập. Khi còn làm việc, ta dễ cảm thấy mình hữu ích. Khi còn minh mẫn, ta dễ nghĩ mình kiểm soát được ngày sống. Nhưng tuổi già dần dần lấy đi nhiều thứ. Thân xác không còn nghe lời. Trí nhớ không còn như trước. Những việc từng dễ trở nên khó. Ta phải để người khác giúp. Ta phải chấp nhận chậm. Ta phải nhìn thế giới tiếp tục chạy mà không chờ mình. Đối với một người đã sống cả đời hoạt động mạnh mẽ như Alphonsô, đây chắc chắn không phải là chuyện nhẹ. Nhưng sự thánh thiện sau cùng thường không nằm ở việc ta làm thêm được bao nhiêu, mà ở việc ta để cho Thiên Chúa làm gì nơi ta khi ta không còn làm được nhiều nữa. Có một thời ta phục vụ Chúa bằng đôi chân đi truyền giáo. Có một thời ta phục vụ bằng trí óc viết sách. Có một thời ta phục vụ bằng quyền bính lãnh đạo. Nhưng rồi đến một thời, ta chỉ còn có thể phục vụ bằng việc chịu đau trong đức tin, chịu bất lực trong phó thác, chịu để người khác chăm sóc mình, chịu để đời mình trở thành một lời “xin vâng” không còn hào nhoáng. Đó có thể là hình thức khiêm nhường cao nhất.
Người sáng lập càng về cuối đời lại càng phải học để không còn sống như người “sáng lập”. Đây là một nghịch lý rất đẹp. Lúc đầu, Alphonsô phải đứng lên, phải quyết định, phải khởi sự, phải quy tụ, phải hướng dẫn. Nhưng dần dần, Thiên Chúa dạy ngài đứng xuống. Có lúc sứ mạng đòi ta bước ra phía trước; có lúc sự thánh thiện đòi ta lùi lại. Người không khiêm nhường chỉ biết một kiểu trung thành: luôn luôn phải nắm. Người khiêm nhường biết rằng có lúc nắm là trách nhiệm, nhưng có lúc buông mới là vâng phục. Có lúc nói là bổn phận, nhưng có lúc im mới là đức tin. Có lúc bảo vệ công trình là cần thiết, nhưng cũng có lúc phải trao công trình lại cho Thiên Chúa và chấp nhận rằng nó sẽ đi qua những con đường mình không nhìn thấy trước.
Đây là một bài học rất cần cho bất cứ ai đang mang trách nhiệm trong Giáo Hội. Linh mục có thể yêu giáo xứ đến mức vô tình coi giáo xứ là của mình. Bề trên có thể yêu cộng đoàn đến mức tưởng rằng chỉ mình mới biết điều gì tốt cho cộng đoàn. Người sáng lập một nhóm, một chương trình, một công việc bác ái, một phương tiện truyền thông, một trung tâm mục vụ có thể bắt đầu bằng ý hướng rất trong sáng, nhưng theo thời gian lại đồng hóa bản thân với công việc ấy. Khi đó, bất cứ ai góp ý cũng bị xem như chống đối. Bất cứ thay đổi nào cũng làm mình thấy bị đe dọa. Bất cứ người kế nhiệm nào làm khác cũng khiến mình buồn. Và nếu không cẩn thận, ta sẽ gọi sự chiếm hữu ấy là “trung thành với đặc sủng”, trong khi thật ra có thể chỉ là nỗi sợ mình không còn quan trọng. Alphonsô cho ta một tiêu chuẩn rất đau nhưng rất thật: nếu một công trình thật sự là của Chúa, ta phải có khả năng trao nó lại cho Chúa. Nếu một sứ vụ thật sự là của Chúa, ta phải chấp nhận rằng Chúa có quyền dùng người khác để tiếp tục nó. Nếu ta thật sự chỉ là người đầy tớ, ta không thể đòi hỏi chủ nhà phải mãi dùng mình theo một cách duy nhất.
Sự khiêm nhường ấy không làm Alphonsô yếu đi. Trái lại, nó làm ngài tự do. Người kiêu ngạo tưởng rằng mình mạnh vì nắm được nhiều thứ, nhưng thật ra họ rất dễ tổn thương bởi vì chỉ cần mất một điều họ đang bám vào là họ sụp đổ. Người khiêm nhường có một sức mạnh khác: họ có thể mất mà vẫn còn mình, bởi căn tính của họ không nằm trong thứ đã mất. Họ có thể bị hiểu lầm mà không cần hủy diệt người hiểu lầm mình. Họ có thể bị gạt ra mà không lập tức biến thành cay đắng. Họ có thể thấy người khác tiếp tục công việc mình mà không cần tranh lại trung tâm. Họ có thể xin lỗi. Họ có thể thay đổi. Họ có thể thừa nhận mình sai. Họ có thể lắng nghe một người ít tuổi hơn. Họ có thể nhận lời sửa dạy. Họ có thể sống trong bóng tối mà không cần tự bật đèn chiếu vào mình. Đó là sức mạnh kỳ lạ của khiêm nhường.
Với người con Dòng Chúa Cứu Thế, nhìn vào Thánh Alphonsô không thể chỉ dừng ở lòng ngưỡng mộ một vị thánh sáng lập. Câu hỏi nghiêm trọng hơn là: tinh thần của người cha này có thật sự sống trong người con hôm nay hay không? Ta có thể mặc tu phục Dòng Chúa Cứu Thế mà vẫn tìm mình hơn tìm người bị bỏ rơi. Ta có thể nói nhiều về đặc sủng mà lại thích nơi dễ sống hơn nơi cần Tin Mừng hơn. Ta có thể thuộc lòng lịch sử của Dòng mà không học được sự tự hạ của đấng sáng lập. Ta có thể tự hào mình thuộc một gia đình truyền giáo lâu đời nhưng sự tự hào ấy nếu không được thanh luyện sẽ rất dễ biến thành một dạng kiêu căng tập thể. “Dòng của chúng tôi”, “truyền thống của chúng tôi”, “cách của chúng tôi”, “thành tựu của chúng tôi” – tất cả đều có thể là những điều tốt nếu chúng làm ta biết ơn, nhưng đều trở nên nguy hiểm nếu chúng làm ta coi thường người khác. Không có cách nào phản bội tinh thần Alphonsô nhanh hơn việc lấy tên Alphonsô để nuôi tự mãn. Bởi chính ngài đã học cả đời để chết đi cho cái tôi.
Khiêm nhường theo Alphonsô cũng đòi người thừa sai phải sẵn sàng học nơi người nghèo. Ta thường nghĩ mình đến với người nghèo để cho. Ta có Tin Mừng để trao, có kiến thức để dạy, có khả năng để giúp, có phương tiện để phục vụ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, rất dễ hình thành một tương quan từ trên xuống. Người thừa sai khiêm nhường biết mình cũng là người nhận. Người nghèo có thể dạy ta sự đơn sơ. Người đau khổ dạy ta sức chịu đựng. Người không có địa vị dạy ta giá trị của một con người không nằm ở chức danh. Những gia đình nghèo nhưng quảng đại có thể làm ta xấu hổ về sự tính toán của mình. Một cụ già ít học nhưng tin Chúa có thể dạy ta cầu nguyện nhiều hơn cả một thư viện thần học. Khi người truyền giáo không còn khả năng để được người mình phục vụ hoán cải ngược lại, việc truyền giáo ấy đã mất một phần Tin Mừng. Alphonsô chọn người nghèo không chỉ vì họ cần ngài. Có lẽ chính khi đi đến với họ, ngài cũng được Thiên Chúa tiếp tục làm cho nghèo đi trong tâm hồn.
Có một thứ nghèo còn sâu hơn nghèo vật chất: nghèo vì không còn bám vào hình ảnh của mình. Đây chính là nơi khiêm nhường và khó nghèo gặp nhau. Người có thể không sở hữu tiền bạc nhưng sở hữu rất nhiều danh dự. Có thể sống đơn sơ về vật chất nhưng lại cực kỳ nhạy cảm khi bị đụng đến uy tín. Có thể bỏ nhiều của cải mà không bỏ được nhu cầu phải đúng. Có thể trao mọi thứ cho cộng đoàn nhưng không trao được quyền được người khác đánh giá cao. Vì thế, khiêm nhường là một thứ khó nghèo rất tận căn. Nó là chấp nhận không sở hữu ngay cả cái nhìn của người khác về mình. Người khác có thể hiểu sai ta. Người khác có thể không biết hết hy sinh của ta. Người khác có thể quên ơn. Người khác có thể kể câu chuyện mà trong đó ta không phải là nhân vật chính. Nếu lúc ấy ta vẫn bình an vì Thiên Chúa biết, đó là một mức tự do rất lớn.
Nhưng cần nói rõ: khiêm nhường không có nghĩa là nhu nhược, không dám nói, không dám quyết định, không bảo vệ điều đúng. Alphonsô không phải người yếu đuối theo nghĩa ấy. Một người sáng lập không thể không có ý chí. Một nhà truyền giáo không thể không có can đảm. Một nhà luân lý lớn không thể không có lập trường. Một giám mục không thể trốn tránh trách nhiệm. Khiêm nhường của Alphonsô không triệt tiêu sức mạnh; nó thanh luyện sức mạnh khỏi tính chiếm hữu. Ngài có thể mạnh mẽ vì không cần mạnh để chứng minh mình. Ngài có thể bảo vệ sự thật mà không biến sự thật thành công cụ hạ nhục người khác. Ngài có thể lãnh đạo mà vẫn biết mình là người phục vụ. Ngài có thể sáng lập mà vẫn nhận rằng Đấng thật sự dựng xây là Thiên Chúa. Đây là điều rất quan trọng. Người ta thường hiểu sai khiêm nhường thành tự hạ thấp mình, nói rằng mình không có khả năng, từ chối mọi trách nhiệm. Nhưng nếu Thiên Chúa ban cho ta năm nén mà ta giả vờ mình chỉ có một nén, đó không phải khiêm nhường. Khiêm nhường là nhận năm nén, làm cho sinh lợi hết sức, rồi không tự phong mình làm chủ của năm nén ấy.
Thánh Alphonsô còn dạy rằng khiêm nhường phải đi cùng niềm vui của người được cứu. Nếu chỉ nói khiêm nhường bằng giọng nặng nề, người ta dễ tưởng rằng đời thiêng liêng là một cuộc triệt tiêu nhân cách. Nhưng người thật sự khiêm nhường không héo úa. Họ nhẹ. Họ không phải bảo vệ cái tôi suốt ngày. Họ không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Họ không phải chỉnh người khác ở mọi chi tiết. Họ không mất ngủ vì ai đó không công nhận mình. Họ có thể cười về chính những giới hạn của mình. Họ có thể sống bên cạnh những người tài giỏi mà không cảm thấy bị đe dọa. Họ có thể khuyến khích người trẻ đi xa hơn mình. Họ có thể trao cơ hội cho người khác. Họ có thể vui khi người mình đào tạo trở nên nổi bật hơn mình. Đây là vẻ đẹp của một người cha thật sự. Người cha tốt không giữ con mình nhỏ mãi để mình mãi quan trọng. Người cha tốt muốn con trưởng thành, muốn con có thể đứng vững mà không cần bám vào mình. Một người sáng lập thật sự cũng thế: không xây một dòng tu để mọi thế hệ sau chỉ biết lặp lại mình, nhưng trao một linh hồn, một ngọn lửa, một đặc sủng để các thế hệ tiếp tục đem ngọn lửa ấy vào những hoàn cảnh mới.
Vì thế, trung thành với Alphonsô không có nghĩa là sao chép thế kỷ XVIII. Trung thành là mang lấy trái tim của ngài. Một trái tim đau trước người bị bỏ rơi. Một trái tim say mê Đức Giêsu Cứu Thế. Một trái tim yêu Đức Maria. Một trái tim ưu tiên cho những ai ít được chăm sóc. Một trí óc đủ nghiêm túc để học hành, nhưng một trí óc biết cúi xuống trước mầu nhiệm. Một ý chí đủ mạnh để mở đường, nhưng một ý chí có thể bị bẻ gãy khi Thiên Chúa muốn. Một đời sống đủ phong phú để để lại di sản, nhưng một đời sống đủ nghèo để cuối cùng nói: tất cả là của Chúa.
Có lẽ đây là điểm thấm nhất nơi Thánh Alphonsô: ngài không chỉ dạy khiêm nhường bằng lời, nhưng chính cuộc đời ngài đã bị đập, bị gọt, bị tước, bị đưa từ tự tin đến phó thác. Khi còn trẻ, ngài có thể đứng trước tòa với năng lực của một luật sư. Sau này, ngài đứng trước Thiên Chúa như một người nghèo cần lòng thương xót. Khi còn mạnh, ngài tổ chức sứ vụ. Khi yếu, ngài để cho người khác phục vụ mình. Khi còn quyền, ngài hướng dẫn. Khi quyền bị giới hạn, ngài học vâng phục trong nước mắt. Từng chặng đời như từng nhát đục làm cho pho tượng con người cũ nhỏ đi để hình ảnh Đức Kitô hiện lên rõ hơn. Đó chính là mục tiêu của mọi sự khiêm nhường Kitô giáo: không phải để con người trở thành hư vô, nhưng để Đức Kitô trở thành tất cả.
Và đây cũng là một lời xét mình cho đời sống linh mục, tu sĩ và mọi người đang mang trách nhiệm. Có khi chúng ta nói về Chúa rất nhiều nhưng người ta lại nhớ đến chúng ta nhiều hơn nhớ đến Chúa. Có khi ta xây dựng một cộng đoàn rất mạnh nhưng mọi thứ phải xoay quanh người lãnh đạo. Có khi ta giảng về từ bỏ nhưng lại không chịu nổi một lời phê bình. Có khi ta dạy người khác tha thứ nhưng giữ rất lâu một vết thương tự ái. Có khi ta mời gọi giáo dân hy sinh nhưng chính mình lại rất khó chấp nhận bất tiện. Có khi ta nói về vâng phục nhưng chỉ vâng khi điều ấy hợp ý. Có khi ta tôn kính Thánh Alphonsô bằng lễ trọng, tượng đẹp, bài hát hay, nhưng nếu vị thánh ấy bước vào cộng đoàn và hỏi: “Anh em có còn tìm người bị bỏ rơi nhất không? Anh em có còn sẵn sàng đi nơi không ai muốn đi không? Anh em có thể để người khác được lớn lên không? Anh em có thể chịu bị quên không? Anh em có thật sự tin rằng Dòng là của Chúa chứ không phải của anh em không?”, có thể chúng ta sẽ phải im lặng rất lâu.
Khiêm nhường của người sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế vì thế không phải là một đức tính trang trí cho tiểu sử. Nó nằm ngay ở trung tâm của sứ vụ. Bởi chỉ người khiêm nhường mới thật sự đến với người bị bỏ rơi mà không biến họ thành phương tiện cho danh tiếng của mình. Chỉ người khiêm nhường mới rao giảng ơn cứu chuộc như một kẻ đã được cứu chứ không như quan tòa đứng ngoài. Chỉ người khiêm nhường mới có thể sống cộng đoàn lâu dài, vì cộng đoàn luôn đòi cái tôi phải chết mỗi ngày. Chỉ người khiêm nhường mới thật sự vâng phục, vì vâng phục không khó khi điều được yêu cầu trùng với điều ta muốn. Chỉ người khiêm nhường mới có thể truyền lại đặc sủng, bởi truyền lại nghĩa là chấp nhận một ngày nào đó người khác sẽ cầm ngọn đuốc và mình phải bước vào bóng tối.
Sau cùng, điều đẹp nhất mà Alphonsô để lại không chỉ là những cuốn sách, những hiến pháp, những bài giảng hay một hội dòng lan rộng khắp thế giới. Điều đẹp nhất là một con người đã để Thiên Chúa làm cho mình thuộc về Người ngày càng trọn vẹn hơn. Bởi mọi công trình rồi cũng sẽ thay đổi. Mọi cơ cấu đều phải thích nghi. Mọi thế hệ đều qua đi. Nhưng một trái tim thật sự khiêm nhường thì luôn có sức sinh hoa trái. Nó không ồn ào, nhưng nuôi được đời sống chung. Nó không tranh chỗ, nhưng mở chỗ cho người khác. Nó không tự quảng cáo, nhưng khiến người ta gặp Chúa. Nó không cần được ghi công, bởi phần thưởng của nó là được ở gần Đấng đã tự hủy mình, mang thân phận tôi đòi, vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá.
Xin Thánh Alphonsô dạy những người con của ngài biết trở lại với sự khiêm nhường nguyên thủy ấy. Xin cho chúng ta đừng chỉ tự hào vì thuộc về Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng biết xấu hổ mỗi khi đời sống mình không còn giống Chúa Cứu Thế. Xin cho chúng ta không tìm những nơi dễ thành công, nhưng biết nghe tiếng kêu của những người đang bị bỏ quên. Xin cho chúng ta học hành mà không kiêu căng, giảng dạy mà không phô trương, lãnh đạo mà không chiếm hữu, làm việc mà không biến công việc thành căn tính, hy sinh mà không đòi biết ơn, bị hiểu lầm mà không cay độc, được trao quyền mà không say quyền lực, và khi phải trao lại mọi sự thì đủ bình an để nói: “Lạy Chúa, tất cả vốn là của Chúa.”
Xin Thánh Alphonsô còn dạy chúng ta một điều khó hơn nữa: biết vui khi mình nhỏ đi để Đức Kitô lớn lên. Bởi cuối cùng, đó mới là sự thành công của đời thừa sai. Không phải tên mình được nhiều người biết, nhưng Danh Chúa được yêu mến. Không phải công trình mình tồn tại mãi, nhưng Tin Mừng tiếp tục được loan báo. Không phải người ta nói ta tài giỏi thế nào, nhưng những người nghèo nghe được rằng nơi Đức Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc chan chứa. Không phải mình đứng ở trung tâm, nhưng Chúa Cứu Thế ở trung tâm. Và nếu có một ngày người ta quên tên ta mà vẫn yêu Đức Kitô hơn vì những gì ta đã sống, ngày ấy cuộc đời ta đã không uổng phí.
Thánh Alphonsô đã đi con đường ấy. Từ một luật sư đầy triển vọng đến một linh mục của người nghèo; từ một người sáng lập đầy nghị lực đến một người già bị thử thách bởi chính công trình mình yêu; từ người có thể điều khiển nhiều việc đến người phải học phó thác khi không còn điều khiển được bao nhiêu. Cuộc đời ấy nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không chỉ dùng những thành công để làm nên một vị thánh. Người còn dùng thất bại, hiểu lầm, bệnh tật, mất mát, tuổi già và cả những thời điểm con người cảm thấy mình bị loại khỏi chính điều mình đã dâng hiến cả đời. Không có gì bị phí đi nếu ta để mọi sự trở thành trường học của tình yêu. Và trong trường học ấy, khiêm nhường không phải môn học phụ. Nó là con đường làm cho người môn đệ trở nên giống Đấng Cứu Thế.
Có lẽ lời cầu nguyện cuối cùng thích hợp nhất khi đứng trước Thánh Alphonsô không phải là xin được tài giỏi như ngài, viết nhiều như ngài, sáng lập lớn như ngài hay được người đời biết đến như ngài. Điều đáng xin hơn là: “Xin cho con được nhỏ bé như ngài đã học để trở nên nhỏ bé. Xin cho con yêu những người bị bỏ rơi như ngài đã yêu. Xin cho con đừng sợ mất mình trong sứ vụ, vì chỉ khi mất mình con mới thuộc trọn về Đức Kitô. Xin cho con biết làm hết sức khi Chúa cần con hành động, và biết buông tay khi Chúa muốn con phó thác. Xin cho con đủ khiêm nhường để không biến những gì Chúa đã làm qua con thành tài sản của con. Xin cho đến cuối đời, sau mọi thành công và thất bại, con chỉ còn một niềm vui: Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc chan chứa, đã được yêu mến hơn.”
Và nếu sống được như thế, ta mới thật sự hiểu Thánh Alphonsô. Không phải hiểu bằng việc thuộc ngày sinh ngày mất, thuộc các tác phẩm, thuộc các chặng lịch sử của Hội Dòng, nhưng hiểu bằng chính một đời sống dám bị Thiên Chúa làm cho nhỏ lại. Bởi người sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế vĩ đại không phải vì ngài đã làm mình lớn lên, nhưng vì ngài đã để cho Chúa Cứu Thế lớn lên trong mình. Đó là sự vĩ đại của người khiêm nhường. Đó cũng là con đường của mọi người con muốn trung thành với tinh thần Alphonsô hôm nay.
5. KHIÊM NHƯỜNG TRONG TRUYỀN THỐNG CÁC VỊ THÁNH THỪA SAI
Nếu nhìn lại lịch sử truyền giáo của Hội Thánh, chúng ta sẽ gặp những con người rất khác nhau: có người là học giả uyên bác, có người chỉ là một tu sĩ âm thầm; có người đi qua đại dương, đặt chân đến những miền đất xa lạ, có người suốt đời chỉ sống trong bốn bức tường đan viện mà trái tim lại ôm cả thế giới; có người rao giảng trước hàng ngàn người, có người chỉ cúi xuống chăm sóc một người hấp hối; có người để lại những trang sách thần học đồ sộ, có người gần như chẳng để lại một dòng chữ nào. Thế nhưng, giữa tất cả những khác biệt ấy, dường như có một sợi chỉ đỏ chạy xuyên qua đời sống của các vị thánh thừa sai: đó là sự khiêm nhường. Càng đi sâu vào đời sống của họ, ta càng nhận ra một điều rất lạ: những người làm được những việc lớn cho Thiên Chúa lại thường là những người ít nghĩ mình lớn nhất. Những người mang Tin Mừng đi xa nhất lại thường là những người biết lùi mình lại nhiều nhất. Những người có ảnh hưởng sâu rộng nhất lại thường là những người không tìm ảnh hưởng cho bản thân. Họ không đi để xây dựng tên tuổi mình. Họ không truyền giáo để chứng minh mình đúng. Họ không phục vụ để người khác phải biết ơn. Họ không hy sinh để được ghi công. Họ đi vì Đức Kitô. Họ sống vì Đức Kitô. Họ chịu khổ vì Đức Kitô. Và nếu cần, họ sẵn sàng biến mất để chỉ còn Đức Kitô được nhận biết. Chính ở đây, khiêm nhường không còn chỉ là một nhân đức đẹp đẽ trong đời sống thiêng liêng, nhưng trở thành một trong những bí quyết sâu xa nhất của đời sống truyền giáo.
Thật vậy, người thừa sai trước hết phải học chấp nhận một sự thật căn bản: mình không phải là Đấng Cứu Thế. Nghe điều ấy tưởng như đơn giản, nhưng trong thực tế lại vô cùng khó. Bởi khi một người nhiệt thành với sứ vụ, người ấy rất dễ tưởng rằng nếu mình không làm thì công việc của Chúa sẽ đình trệ, nếu mình không có mặt thì cộng đoàn sẽ tan rã, nếu mình không lên tiếng thì chẳng ai hiểu được chân lý, nếu mình không điều hành thì mọi chuyện sẽ rối tung. Từ một lòng nhiệt thành ban đầu rất trong sáng, người ta có thể vô tình biến mình thành trung tâm của sứ vụ. Và từ lúc đó, truyền giáo không còn hoàn toàn là công việc của Thiên Chúa nữa; nó bắt đầu bị pha trộn với cái tôi của người truyền giáo. Các vị thánh thừa sai đã đi một con đường khác. Họ làm hết sức mình, nhưng họ biết công trình thuộc về Chúa. Họ gieo, nhưng Chúa làm cho mọc lên. Họ nói, nhưng Chúa mới chạm đến lòng người. Họ phục vụ, nhưng Chúa mới cứu độ. Họ hiện diện, nhưng Chúa mới là Đấng biến đổi. Chính vì thế họ có thể làm việc hết mình mà không tuyệt vọng khi thất bại; có thể chịu hiểu lầm mà không phải lập tức thanh minh; có thể bị thay thế mà không cảm thấy đời mình mất ý nghĩa; có thể trao công việc lại cho người khác mà không xem đó là một sự hạ thấp. Người kiêu ngạo cần sứ vụ để chứng minh giá trị của mình. Người khiêm nhường biết giá trị của mình đã nằm trong tình yêu của Thiên Chúa, nên họ có thể phục vụ mà không cần biến sứ vụ thành tấm gương soi cái tôi.
Thánh Phaolô là một trong những khuôn mặt đầu tiên cho thấy nghịch lý ấy. Con người từng là một Pharisêu nhiệt thành, từng có học thức, có lập trường, có ý chí mạnh mẽ, cuối cùng lại phải học rằng sức mạnh tông đồ của mình không nằm ở chỗ ông mạnh, nhưng chính ở nơi ông yếu. “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Câu nói ấy không phải một kiểu nói đạo đức. Đó là kết tinh của cả một hành trình bị Thiên Chúa bẻ gãy. Phaolô đã từng nghĩ mình có thể phục vụ Thiên Chúa bằng nhiệt huyết của mình, đến mức bách hại những người mà ông cho là lạc đường. Nhưng trên đường Đamát, ông bị quật ngã. Người từng dẫn người khác đi lại phải để người ta dắt tay mình vào thành. Người từng tưởng mình nhìn thấy rất rõ lại phải trải qua những ngày mù lòa. Người từng chắc chắn mình đang làm điều đúng phải học lại mọi sự từ đầu. Thiên Chúa không hủy diệt con người mạnh mẽ nơi Phaolô, nhưng Ngài thanh luyện sức mạnh ấy. Từ đó, ông không còn rao giảng chính mình, nhưng rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh. Đây chính là điểm cốt lõi của khiêm nhường truyền giáo: không làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng đưa họ đến với Đức Kitô; không cố tạo những người ngưỡng mộ mình, nhưng hình thành những môn đệ của Chúa; không để sứ vụ trở thành sân khấu của người tông đồ, nhưng làm cho người tông đồ trở thành tấm màn trong suốt để ánh sáng Đức Kitô chiếu qua.
Ta cũng nhìn thấy tinh thần ấy nơi thánh Phanxicô Xaviê. Hình ảnh một nhà truyền giáo băng qua đại dương, đi đến Ấn Độ, Nhật Bản, mơ đến Trung Hoa, dễ khiến người ta nghĩ đến một con người phi thường theo nghĩa anh hùng. Quả thật, ngài phi thường. Nhưng điều làm ngài trở nên lớn không chỉ là khoảng cách địa lý ngài đã vượt qua, mà là khoảng cách nội tâm ngài đã vượt qua từ tham vọng của bản thân đến sự tự hiến hoàn toàn cho Thiên Chúa. Phanxicô từng là một người trẻ đầy khả năng và có tương lai. Ngài có thể tìm một con đường danh giá cho mình. Nhưng lời của Đức Giêsu: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” đã dần dần đánh đổ những bức tường trong lòng ngài. Khi ra đi truyền giáo, Phanxicô không mang theo sự tiện nghi, không mang theo một vị thế quyền lực, không đứng từ xa để chỉ đạo những người bản địa phải sống thế nào. Ngài sống giữa họ, học ngôn ngữ của họ, chịu nóng, chịu bệnh, chịu cô đơn, chịu thiếu thốn, chịu cả cảm giác bất lực trước vô số nhu cầu mà đôi tay mình không thể đáp ứng hết. Chính sự bất lực đó lại là trường học của khiêm nhường. Người thừa sai càng đi sâu vào thực tế càng nhận ra mình nhỏ bé. Có quá nhiều đau khổ mình không chữa được. Có quá nhiều người mình không thể gặp. Có quá nhiều cánh cửa mình không thể mở. Có quá nhiều linh hồn mà cuối cùng chỉ có thể đặt vào tay Thiên Chúa. Và chính khi ấy, người thừa sai bắt đầu thôi ảo tưởng rằng mình là người cứu thế.
Thánh Phanxicô Xaviê cũng nhắc chúng ta rằng khiêm nhường không phải là nhút nhát. Ngài không hề nhút nhát. Ngài can đảm đến mức khó tưởng tượng. Ngài có những dự định lớn, những hành trình lớn, những khát vọng lớn. Khiêm nhường không làm người ta mất đi khát vọng. Trái lại, nó thanh luyện khát vọng. Người kiêu ngạo muốn làm việc lớn để mình trở nên lớn. Người khiêm nhường dám làm việc lớn bởi vì Thiên Chúa lớn. Người kiêu ngạo gặp thất bại thì thấy danh dự bị thương. Người khiêm nhường gặp thất bại thì hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con học gì?” Người kiêu ngạo phải thành công để cảm thấy mình có giá trị. Người khiêm nhường có thể thất bại mà vẫn bình an, miễn là mình đã trung thành. Đây là một sự tự do rất lớn. Và không có sự tự do ấy, người thừa sai rất dễ kiệt sức, cay đắng, thất vọng hoặc trở nên khắc nghiệt với người khác.
Rồi đến thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, một nghịch lý tuyệt đẹp của truyền thống truyền giáo. Một nữ tu trẻ chưa từng đi đến miền truyền giáo, qua đời khi mới hai mươi bốn tuổi, lại được Hội Thánh đặt làm bổn mạng các xứ truyền giáo cùng với thánh Phanxicô Xaviê. Tại sao? Bởi Têrêsa đã hiểu sâu xa rằng truyền giáo trước hết không phải là đi thật xa, nhưng là để tình yêu của Thiên Chúa đi thật sâu vào lòng mình. Con đường thơ ấu thiêng liêng của chị là một trường học đặc biệt về khiêm nhường. Têrêsa không tìm những việc phi thường để chứng minh tình yêu. Chị chấp nhận mình nhỏ bé. Chị không xấu hổ vì sự nhỏ bé ấy. Chị không cố leo lên bằng sức riêng, nhưng xin Thiên Chúa cúi xuống nâng mình lên. Đây là một thái độ rất khác với tâm thức hiện đại, nơi con người luôn được thúc đẩy phải trở nên nổi bật, phải chứng minh bản thân, phải tạo dấu ấn, phải có thành tựu. Têrêsa lại nói bằng chính đời mình rằng người ta có thể trở nên rất lớn trước mặt Thiên Chúa khi chấp nhận thật lòng rằng mình rất nhỏ.
Sự khiêm nhường của Têrêsa không phải là tự khinh mình. Đây là điều phải nói cho rõ. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là nghĩ rằng mình vô dụng, dở dang, không đáng yêu. Khiêm nhường là nhìn mình trong sự thật. Tôi có những khả năng Chúa ban, nhưng đó là quà tặng. Tôi có những giới hạn, nhưng những giới hạn ấy không làm tôi mất phẩm giá. Tôi có thể làm được một số điều, nhưng không thể làm mọi điều. Tôi cần Thiên Chúa. Tôi cần người khác. Tôi có thể sai. Tôi có thể học. Tôi có thể được sửa. Tôi có thể bị hiểu lầm. Tôi có thể không được công nhận. Và tất cả những điều đó không làm tôi mất đi căn tính căn bản của mình là một người con được Thiên Chúa yêu thương. Chính vì được yêu nên tôi không cần phải phô trương. Chính vì được Chúa biết nên tôi không cần mọi người phải biết. Chính vì tên mình đã được ghi trong trái tim Thiên Chúa nên tôi không cần tên mình phải được ghi thật lớn trong lịch sử.
Có lẽ đó cũng là bí mật nơi rất nhiều vị thánh truyền giáo âm thầm mà lịch sử ít nhắc đến. Có những người đã chết ở một làng xa xôi mà chẳng ai ngoài dân làng nhớ tên. Có những nữ tu đã chăm sóc người bệnh hàng chục năm nhưng không bao giờ được lên báo. Có những linh mục đã đi từ xóm này sang xóm khác, cử hành Thánh lễ, giải tội, dạy giáo lý, rồi chết đi không để lại một công trình đồ sộ nào. Có những giáo lý viên bản địa đã giữ đức tin trong những thời kỳ bách hại mà chẳng có bức tượng nào được dựng cho họ. Có những người mẹ đã truyền giáo bằng cách dạy con làm dấu Thánh Giá. Có những ông bố đã giữ đức tin cho gia đình trong những thời kỳ rất khó khăn. Có những người giáo dân đã âm thầm mang Mình Thánh Chúa đến cho người đau yếu, âm thầm giữ nhà nguyện, âm thầm giúp người nghèo. Xét theo tiêu chuẩn thế gian, họ không có gì để gọi là thành tựu lớn. Nhưng Nước Thiên Chúa được xây bằng vô số những sự trung thành nhỏ bé như thế. Nếu Hội Thánh chỉ được xây bởi những nhân vật nổi tiếng, Hội Thánh đã không thể tồn tại qua hai ngàn năm. Hội Thánh tồn tại nhờ những con người chấp nhận làm nền đất cho người khác bước đi mà không cần ai biết tên mình.
Thánh Đamien de Veuster, vị tông đồ của những người phong tại Molokai, cũng cho ta thấy khiêm nhường mang một khuôn mặt rất cụ thể: cúi xuống và ở lại. Người ta có thể giúp người đau khổ từ xa. Người ta có thể gửi tiền. Người ta có thể tổ chức các chương trình. Nhưng Đamien đi vào giữa những người bị xã hội loại bỏ và sống cùng họ. Một ngày kia, ngài không còn nói với họ là “anh chị em phong cùi”, nhưng nói “chúng ta, những người phong cùi”, bởi chính ngài đã mắc bệnh. Câu chuyện ấy chứa đựng cả một linh đạo. Người thừa sai khiêm nhường không đứng trên người mình phục vụ. Không dùng người nghèo như đối tượng để thực hiện lòng bác ái. Không biến người khổ thành phương tiện để mình cảm thấy mình tốt. Khiêm nhường đưa ta xuống ngang hàng. Nó khiến ta hiểu rằng giữa người cho và người nhận không có một khoảng cách tuyệt đối. Hôm nay tôi có thể là người giúp, ngày mai tôi có thể là người cần được giúp. Hôm nay tôi có thể là người giảng, ngày mai chính người nghe có thể dạy tôi một bài học về đức tin. Hôm nay tôi mang Tin Mừng đến cho một cộng đồng, nhưng rồi chính đức tin của cộng đồng ấy có thể làm tôi hoán cải.
Đó là một trong những bài học lớn nhất mà truyền thống thừa sai của Hội Thánh đã phải học qua lịch sử: người truyền giáo không chỉ đến để cho; người truyền giáo cũng phải biết nhận. Không chỉ đến để nói; còn phải biết lắng nghe. Không chỉ đến để dạy; còn phải sẵn sàng học. Không chỉ mang Đức Kitô đến, như thể Đức Kitô chưa từng hiện diện ở đó, nhưng phải biết nhận ra những dấu vết của Thần Khí đã hoạt động trước mình. Khiêm nhường chính là thái độ giúp người thừa sai bước vào một nền văn hóa khác mà không xem thường nó, gặp một dân tộc khác mà không áp đặt mình, tiếp xúc với những phong tục xa lạ mà không vội vàng phán xét. Người kiêu ngạo bước vào và hỏi: “Tại sao họ không giống chúng ta?” Người khiêm nhường hỏi: “Thiên Chúa đã gieo điều gì nơi họ mà tôi cần nhận ra?” Người kiêu ngạo nghĩ mình mang tất cả ánh sáng đến. Người khiêm nhường biết ánh sáng của Thiên Chúa đã có mặt trước khi mình đến.
Thánh Matteo Ricci là một ví dụ rất đẹp. Khi đến Trung Hoa, ngài hiểu rằng nếu muốn loan báo Tin Mừng, mình phải tôn trọng một nền văn hóa lớn và cổ kính. Ngài học ngôn ngữ, nghiên cứu kinh điển, tìm hiểu tư tưởng, cách ăn mặc, lối sống của người Trung Hoa. Đó không phải chỉ là một chiến thuật truyền giáo khôn ngoan. Đằng sau đó là một thái độ khiêm nhường sâu xa: người thừa sai phải bỏ ý nghĩ rằng văn hóa của mình đương nhiên là chuẩn mực cho tất cả mọi người. Tin Mừng là phổ quát, nhưng người mang Tin Mừng luôn thuộc về một nền văn hóa cụ thể. Nếu không khiêm nhường, người ta rất dễ đồng hóa Tin Mừng với những thói quen, phong tục, sở thích của chính mình. Và lúc đó, thay vì trao Đức Kitô cho người khác, ta lại trao cho họ chính hình ảnh văn hóa của mình rồi bắt họ gọi đó là Kitô giáo.
Các vị thừa sai lớn hiểu rằng Tin Mừng phải được gieo như một hạt giống, chứ không đặt xuống như một khối bê tông. Hạt giống đi vào đất, chấp nhận để đất bao phủ, hút lấy chất dinh dưỡng của đất, rồi mọc lên trong chính mảnh đất ấy. Một Hội Thánh địa phương trưởng thành không phải là bản sao của một Hội Thánh nơi khác. Khiêm nhường truyền giáo là tin rằng Chúa Thánh Thần có thể làm nảy sinh những hình thức diễn tả đức tin phong phú mà người thừa sai ban đầu không thể dự đoán. Chính vì thế, người thừa sai phải đủ khiêm nhường để một ngày nào đó lùi lại, trao quyền, để cộng đoàn địa phương trưởng thành, tự đứng bằng đôi chân của mình. Nếu một người truyền giáo suốt đời làm cho người khác lệ thuộc vào mình, thì dù bề ngoài có vẻ rất tận tụy, bên trong vẫn có một nguy cơ chiếm hữu. Tình yêu thật luôn muốn người mình yêu trưởng thành. Người thầy tốt không muốn học trò mãi cần mình. Người mục tử tốt không muốn đoàn chiên chỉ biết bám vào mình. Người truyền giáo tốt không muốn cộng đoàn chỉ sống được khi mình có mặt. Họ mong một ngày nào đó chính những người mình phục vụ sẽ trở thành người phục vụ, chính những người mình dạy sẽ trở thành người dạy, chính những người mình nâng đỡ sẽ trở thành người nâng đỡ người khác.
Chúng ta cũng có thể nhìn đến thánh Charles de Foucauld. Ngài mơ truyền giáo nhưng không theo kiểu chinh phục. Ngài đến giữa một dân tộc Hồi giáo, sống một cuộc đời rất đơn sơ, hiện diện như một người anh em. Nhiều năm trôi qua mà gần như chẳng có ai trở lại Kitô giáo qua ngài theo cách người ta thường đếm thành quả truyền giáo. Nếu dùng tiêu chuẩn thống kê, cuộc đời ngài có thể bị xem là thất bại. Nhưng hạt giống của đời sống ấy sau này sinh ra cả một gia đình thiêng liêng rộng lớn trong Hội Thánh. Đây là một bài học rất đau nhưng rất đẹp: thành quả của sứ vụ không phải lúc nào người gieo cũng được nhìn thấy. Người khiêm nhường biết gieo mà không đòi phải tự mình thu hoạch. Có khi ta gieo một hạt giống mà một trăm năm sau mới mọc. Có khi ta nói một câu mà nhiều năm sau người nghe mới hiểu. Có khi ta yêu một người suốt nhiều năm mà dường như họ không thay đổi gì. Có khi ta phục vụ một cộng đoàn và khi rời đi chẳng ai nhắc đến mình nữa. Nếu động lực của ta là muốn được thấy thành công, ta sẽ rất dễ thất vọng. Nếu động lực là trung thành với Chúa, ta có thể tiếp tục gieo dù chưa thấy mùa gặt.
Đức Maria có lẽ là hình ảnh cao nhất của sự khiêm nhường truyền giáo, dù Mẹ không băng qua các châu lục, không giảng những bài diễn thuyết, không lập hội truyền giáo. Mẹ mang Đức Giêsu trong lòng và đem Ngài đến nhà bà Êlisabét. Đó chính là hình ảnh nguyên thủy của người thừa sai: mang Đức Kitô đến. Mẹ không mang mình đến. Mẹ không nói: “Hãy nhìn tôi.” Mẹ hát: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Toàn bộ đời Mẹ là một sự chuyển hướng cái nhìn khỏi mình để hướng về Thiên Chúa. Khiêm nhường không làm Mẹ biến mất theo nghĩa tiêu cực; trái lại, chính vì không giữ lấy vinh quang cho mình mà Mẹ trở nên rực sáng. Mọi vẻ đẹp nơi Mẹ đều chỉ về Thiên Chúa. Mọi đặc ân nơi Mẹ đều dẫn về Thiên Chúa. Mọi lời ca tụng Mẹ đón nhận đều được Mẹ chuyển thành lời tạ ơn Thiên Chúa. Người truyền giáo chân chính cũng như thế. Khi người ta yêu quý mình, mình dẫn họ đến Chúa. Khi người ta khen mình, mình biết tạ ơn Chúa. Khi người ta tìm đến mình, mình giúp họ gặp Chúa. Khi người ta quá lệ thuộc vào mình, mình nhẹ nhàng đưa họ ra khỏi sự lệ thuộc ấy để họ đứng trực tiếp trước Thiên Chúa.
Một vị thánh khác có thể giúp chúng ta hiểu sự khiêm nhường là thánh Têrêsa Calcutta. Hình ảnh Mẹ cúi xuống bên người hấp hối trên đường phố đã trở thành biểu tượng của lòng bác ái Kitô giáo. Nhưng điều đáng suy nghĩ là Mẹ không bắt đầu bằng một kế hoạch cứu thế giới. Mẹ bắt đầu bằng một con người trước mặt mình. Một người đang đau. Một người đang bị bỏ rơi. Một người không ai muốn chạm vào. Khiêm nhường thường bắt đầu ở đó: thôi mơ những điều thật lớn để mình cảm thấy quan trọng, và bắt đầu yêu một con người cụ thể mà Chúa đặt trước mặt. Có lúc chúng ta muốn thay đổi thế giới nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người sống cùng nhà. Muốn cứu người nghèo nhưng lại lạnh nhạt với người anh em bên cạnh. Muốn đi truyền giáo nơi xa nhưng không thể tha thứ cho người ở gần. Muốn nói về tình yêu Thiên Chúa nhưng trong cộng đoàn lại khiến người khác sợ hãi. Các thánh nhắc ta rằng sứ vụ lớn được xây bằng những trung thành rất nhỏ. Nếu ta không thể cúi xuống nhặt một mẩu rác, không thể rửa một cái chén, không thể lắng nghe một người già kể lại câu chuyện đã kể nhiều lần, không thể nhường một chút tiện nghi của mình, thì có lẽ những ước mơ thừa sai lớn lao của ta vẫn còn pha nhiều cái tôi.
Sự khiêm nhường của các vị thánh thừa sai cũng thể hiện rất rõ trong cách họ đón nhận đau khổ. Người kiêu ngạo rất khó chịu đau khổ vì đau khổ làm lộ ra giới hạn. Bệnh tật khiến ta không còn kiểm soát được thân xác. Thất bại khiến ta không còn kiểm soát kết quả. Hiểu lầm khiến ta không kiểm soát được người khác nghĩ gì về mình. Tuổi già khiến ta không còn làm được những điều từng làm. Cái chết là sự buông bỏ triệt để nhất. Các vị thánh đã học bước qua những kinh nghiệm ấy bằng niềm tin. Không phải họ không đau. Không phải họ không có lúc sợ hãi. Nhưng họ dần dần học nói: “Lạy Chúa, đây là công việc của Chúa, không phải của con.” Câu ấy nghe đơn giản nhưng phải mất cả đời mới học được.
Một người thừa sai trẻ thường nghĩ mình sẽ làm rất nhiều điều cho Chúa. Một người thừa sai trưởng thành bắt đầu hiểu rằng Chúa đang làm rất nhiều điều nơi chính mình qua sứ vụ. Khi mới bắt đầu, ta nghĩ mình đi để hoán cải người khác. Sau nhiều năm, ta nhận ra chính mình là người cần được hoán cải mỗi ngày. Ta đi dạy người nghèo nhưng lại học nơi họ lòng biết ơn. Ta đến với người bệnh để an ủi họ nhưng lại được họ dạy về sự kiên nhẫn. Ta muốn củng cố đức tin cho một cộng đoàn nhưng lại được đức tin đơn sơ của họ nâng đỡ. Ta nghĩ mình mang Chúa đến nhưng rồi phát hiện Chúa đã có mặt ở đó trước mình. Đây là một trong những kinh nghiệm đẹp nhất của khiêm nhường thừa sai: Thiên Chúa luôn đến trước.
Vì thế, người thừa sai khiêm nhường phải là người biết lắng nghe. Lắng nghe không chỉ là một kỹ năng giao tiếp. Nó là một hình thức từ bỏ mình. Khi tôi thật sự lắng nghe, tôi tạm thời gác lại nhu cầu nói, nhu cầu chứng minh, nhu cầu đưa ra giải pháp, nhu cầu làm người khác thay đổi ngay. Tôi bước vào thế giới của họ. Tôi để họ được kể câu chuyện bằng ngôn ngữ của họ. Tôi chấp nhận rằng có những đau khổ mình không hiểu hết. Có những hoàn cảnh mình không thể giải quyết bằng vài câu đạo đức. Có những vết thương không cần một bài giảng, mà cần một người ngồi bên cạnh. Chính Đức Giêsu đã truyền giáo như thế. Trên đường Emmau, Ngài biết tất cả những gì đã xảy ra, nhưng Ngài vẫn hỏi hai môn đệ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Thiên Chúa biết, nhưng Thiên Chúa vẫn hỏi. Thiên Chúa có câu trả lời, nhưng Thiên Chúa vẫn nghe. Đây là khiêm nhường của chính Thiên Chúa, và người thừa sai chỉ có thể trở thành môn đệ của Đức Giêsu nếu học được cung cách ấy.
Trong lịch sử, khi người Kitô hữu quên khiêm nhường, truyền giáo rất dễ biến dạng. Đức tin có thể bị lẫn với quyền lực. Loan báo Tin Mừng có thể bị lẫn với áp đặt văn hóa. Nhiệt thành có thể biến thành cứng nhắc. Bảo vệ chân lý có thể biến thành khinh miệt người khác. Người ta có thể nói đúng giáo lý nhưng lại sai tinh thần Đức Kitô. Đây là một cám dỗ có thật. Chúng ta có thể nhân danh chân lý mà không còn tình yêu, nhân danh sứ vụ mà không còn tôn trọng, nhân danh Thiên Chúa mà cái tôi của mình lại ngày càng lớn. Chính vì thế, khiêm nhường không phải là thứ trang sức thêm vào cho người truyền giáo. Nó là một sự bảo vệ để Tin Mừng không bị biến thành công cụ của cái tôi.
Một bài giảng có thể rất hay, nhưng nếu người giảng cần được khen sau bài giảng thì một phần tự do đã mất. Một chương trình mục vụ có thể rất thành công, nhưng nếu người tổ chức không chịu được khi ai đó góp ý thì có gì đó chưa ổn. Một cộng đoàn có thể phát triển rất nhanh, nhưng nếu mọi sự xoay quanh một cá nhân thì cần cẩn thận. Một người có thể phục vụ người nghèo rất nhiều, nhưng nếu luôn phải chụp hình để chứng minh điều mình làm thì cần xét lại. Không phải việc được nhìn thấy là sai. Không phải truyền thông là sai. Không phải được khen là tội. Vấn đề nằm ở trái tim: nếu không ai biết việc tôi làm, tôi còn muốn làm không? Nếu người khác được khen thay tôi, tôi có vui không? Nếu công việc thành công nhưng tên tôi không được nhắc tới, tôi có bình an không? Nếu một người trẻ hơn làm tốt hơn tôi, tôi có thật lòng nâng đỡ họ không? Những câu hỏi ấy là chiếc nhiệt kế đo sự khiêm nhường của người làm sứ vụ.
Các vị thánh thường có một tự do rất đẹp trước chuyện được khen hay bị chê. Không phải họ hoàn toàn không cảm thấy gì. Họ vẫn là con người. Một lời chê vẫn có thể làm đau. Một sự hiểu lầm vẫn có thể làm buồn. Nhưng họ không để danh dự của mình trở thành ông chủ. Họ biết danh dự cuối cùng nằm trong tay Thiên Chúa. Nếu cần thanh minh để bảo vệ sự thật hay bảo vệ người khác, họ thanh minh. Nhưng nếu chỉ để bảo vệ cái tôi, nhiều khi họ chọn im lặng. Sự im lặng ấy không phải yếu đuối. Có lúc đó là sức mạnh rất lớn. Bởi con người thường có một nhu cầu gần như bản năng là phải sửa lại hình ảnh của mình trong mắt mọi người. Khiêm nhường cho ta khả năng sống với việc có người hiểu sai mình mà không nhất thiết phải chạy đi sửa từng lời đồn. Chỉ cần Chúa biết. Một người sống được đến mức “chỉ cần Chúa biết” là một người đã rất tự do.
Trong đời sống mục vụ và truyền giáo hôm nay, điều này càng khó bởi chúng ta sống trong một nền văn hóa của hình ảnh, của lượt xem, của phản hồi tức thì. Mọi việc rất dễ được đo bằng con số. Một bài giảng bao nhiêu lượt xem, một bài viết bao nhiêu người chia sẻ, một chương trình bao nhiêu người tham dự, một trang mạng có bao nhiêu người theo dõi. Những con số ấy có giá trị nhất định, và không cần giả vờ rằng chúng vô nghĩa. Nhưng chúng không thể trở thành thước đo cuối cùng của hoa trái Tin Mừng. Đức Giêsu kết thúc cuộc đời công khai trong một cảnh tượng mà nếu nhìn bằng thống kê thì gần như hoàn toàn thất bại: đám đông bỏ Ngài, môn đệ chạy trốn, một người phản bội, một người chối Thầy, và Ngài bị treo giữa hai tên tử tội. Thế mà chính nơi đó công trình cứu độ được hoàn tất. Tin Mừng có một logic khác logic của thành công. Người thừa sai khiêm nhường phải nhớ điều này để không trở thành nô lệ của kết quả.
Khiêm nhường cũng giúp người làm sứ vụ biết cộng tác. Một người càng nghĩ mình quan trọng càng khó làm việc với người khác. Họ muốn mọi sự theo ý mình, muốn nắm hết thông tin, muốn tự quyết, sợ trao quyền, sợ người khác nổi bật. Ngược lại, các vị thánh thừa sai chân chính hiểu rằng không ai có đủ mọi ân huệ. Phaolô trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Người này có ơn giảng, người kia có ơn tổ chức, người khác có ơn lắng nghe, người khác nữa có ơn âm thầm cầu nguyện. Khiêm nhường cho phép ta vui vì ân huệ của người khác. Đây là một mức độ trưởng thành rất cao: nhìn người khác giỏi hơn mình mà không thấy bị đe dọa; thấy họ được yêu quý mà không ghen; thấy họ được trao trách nhiệm mà không buồn; thấy họ thành công mà thật lòng tạ ơn Chúa.
Một người thừa sai không khiêm nhường có thể vô tình biến cộng đoàn thành lãnh địa. “Đây là giáo xứ của tôi”, “đây là nhóm của tôi”, “đây là công trình của tôi”, “đây là người của tôi”. Dĩ nhiên những cách nói ấy đôi khi chỉ là thói quen, nhưng phía sau chúng có thể ẩn một cám dỗ chiếm hữu. Thực ra không có giáo xứ nào là của một linh mục. Không có hội đoàn nào là của một người sáng lập. Không có linh hồn nào là của người hướng dẫn. Tất cả đều thuộc về Đức Kitô. Người mục tử chỉ được giao chăm sóc trong một thời gian. Rồi sẽ đến lúc phải trao lại. Người khiêm nhường chuẩn bị cho ngày mình không còn cần thiết nữa. Họ đào tạo người kế nhiệm. Họ trao cơ hội cho người trẻ. Họ không giấu kinh nghiệm như một thứ quyền lực. Họ không dựng hệ thống để chỉ mình họ mới điều khiển được. Họ vui khi công việc vẫn tiếp tục tốt đẹp sau khi mình ra đi. Đó là dấu hiệu của một sứ vụ lành mạnh.
Thánh Gioan Tẩy Giả, dù không phải là một nhà truyền giáo theo nghĩa đi đến các dân ngoại, vẫn trao cho mọi người làm sứ vụ một câu có thể xem như luật vàng của khiêm nhường tông đồ: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Người làm sứ vụ có thể lấy câu ấy làm lời xét mình mỗi tối. Hôm nay Đức Kitô có lớn lên trong đời sống những người tôi gặp không, hay hình ảnh của tôi lớn lên? Sau khi nghe tôi giảng, người ta nhớ đến Chúa hay chỉ nhớ người giảng? Sau khi được tôi giúp, người ta tự do hơn trong Chúa hay lệ thuộc hơn vào tôi? Sau khi làm việc chung với tôi, người khác trưởng thành hơn hay co rúm lại vì sợ? Tôi đang xây Nước Chúa hay xây vị trí của mình trong Nước Chúa?
Đây là những câu hỏi khó. Nhưng chỉ khi dám hỏi, sứ vụ mới được thanh luyện. Chúng ta có thể bắt đầu làm việc cho Chúa với ý hướng rất trong sáng, rồi từ từ cái tôi len vào mà chính mình không nhận ra. Lúc đầu ta muốn người ta biết Chúa; sau đó ta vui khi người ta biết mình. Lúc đầu ta muốn bảo vệ sứ vụ; sau đó ta bắt đầu bảo vệ vị trí. Lúc đầu ta muốn công việc phát triển; sau đó ta muốn công việc ấy phải phát triển qua tay mình. Lúc đầu ta muốn phục vụ; sau đó ta quen với việc được người ta cần. Đây là những chuyển động rất tinh vi. Chỉ cầu nguyện sâu và xét mình thành thật mới giúp ta nhận ra.
Các vị thánh thừa sai thường gắn sự khiêm nhường với đời sống cầu nguyện chính vì thế. Ai không quỳ trước Thiên Chúa rồi sẽ dễ muốn người khác quỳ trước mình, dù chỉ dưới những hình thức rất tinh tế. Người ta không nhất thiết bắt người khác quỳ bằng thân xác; có thể bắt họ quỳ bằng sự lệ thuộc, bằng sợ hãi, bằng nhu cầu được công nhận, bằng quyền lực tinh thần. Cầu nguyện đặt người tông đồ trở lại đúng vị trí: tôi là thụ tạo, Chúa là Thiên Chúa; tôi là người được sai, Chúa là Đấng sai; tôi là dụng cụ, Chúa là người thợ; tôi là tiếng nói, Chúa là Lời; tôi là ngọn đèn, Chúa là ánh sáng. Khi trật tự ấy được giữ, sứ vụ trở nên nhẹ. Không phải nhẹ vì ít việc, nhưng nhẹ vì ta không còn phải gánh phần của Thiên Chúa.
Có một kiểu mệt mỏi trong đời tông đồ không hoàn toàn đến từ công việc quá nhiều, nhưng từ việc cái tôi phải gánh quá nhiều. Ta mệt vì muốn kiểm soát mọi sự. Mệt vì muốn mọi người hài lòng với mình. Mệt vì phải bảo vệ hình ảnh của mình. Mệt vì so sánh với người khác. Mệt vì sốt ruột muốn thấy kết quả. Mệt vì nghĩ mình không thể nghỉ. Mệt vì sợ người khác làm thay mình. Khiêm nhường chữa lành những mệt mỏi ấy bằng việc trả lại cho Thiên Chúa điều thuộc về Thiên Chúa. Tôi làm phần của tôi. Tôi làm hết lòng. Tôi làm với trách nhiệm. Nhưng kết quả là của Chúa. Người khác nghĩ gì về tôi, trong phần lớn trường hợp, không nằm trong tay tôi. Tương lai của công trình này không chỉ dựa trên tôi. Giáo Hội đã có trước tôi và sẽ còn sau tôi. Nước Thiên Chúa không bắt đầu từ ngày tôi xuất hiện và cũng không chấm dứt ngày tôi ra đi.
Nhận ra điều đó không làm đời mình trở nên vô nghĩa. Trái lại, nó làm đời mình rất đẹp. Tôi không cần là cả bản nhạc; chỉ cần chơi đúng nốt Chúa giao. Tôi không cần là cả cánh đồng; chỉ cần là một hạt giống. Tôi không cần thắp sáng cả thế giới; chỉ cần giữ ngọn đèn ở nơi Chúa đặt mình. Tôi không cần cứu mọi người; chỉ cần yêu người trước mặt. Tôi không cần làm điều mà lịch sử nhớ; chỉ cần làm điều Thiên Chúa muốn. Đây chính là bình an của người khiêm nhường.
Các vị thánh tử đạo truyền giáo còn đưa sự khiêm nhường đến tận cùng. Khi chấp nhận chết, họ trao lại tất cả. Một đời phục vụ, những công trình đang dang dở, những người họ yêu, những dự định chưa hoàn thành. Tử đạo là lời tuyên xưng rằng sứ vụ không lệ thuộc vào việc tôi còn sống hay không. Người tử đạo nói bằng máu mình: Đức Kitô lớn hơn mạng sống tôi. Tin Mừng lớn hơn kế hoạch tôi. Hội Thánh không phải của tôi. Và nghịch lý là chính khi người thừa sai biến mất, chứng tá của họ nhiều khi lại trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Máu các vị tử đạo trở thành hạt giống nảy sinh các Kitô hữu, không phải bởi cái chết tự nó có sức mạnh, nhưng vì trong cái chết ấy, cái tôi bị buông xuống đến tận cùng để Đức Kitô được tỏ hiện.
Khiêm nhường trong truyền thống các vị thánh thừa sai vì thế không phải là một vẻ dịu dàng phụ thêm vào lòng nhiệt thành. Nó là nền móng để lòng nhiệt thành không trở thành cuồng nhiệt; để sự can đảm không trở thành cứng đầu; để xác tín không trở thành kiêu căng; để quyền bính không trở thành thống trị; để bác ái không trở thành ban ơn; để truyền giáo không trở thành chinh phục; để thành công không trở thành thần tượng. Khiêm nhường giữ người tông đồ dưới chân Thập Giá, nơi họ nhớ rằng thế giới đã được cứu không bằng phô trương quyền lực, nhưng bằng một Thiên Chúa tự hạ.
Nhìn lên Đức Giêsu, ta hiểu tại sao tất cả các vị thánh thừa sai lớn cuối cùng đều phải học khiêm nhường. Chính Ngài là Nhà Thừa Sai đầu tiên từ lòng Chúa Cha đến với nhân loại. Ngài không đến với hình dáng của một đế vương đầy uy quyền. Ngài sinh trong máng cỏ. Sống ba mươi năm âm thầm. Đi bộ trên những con đường bụi bặm. Ăn cùng người tội lỗi. Chạm vào người phong cùi. Rửa chân môn đệ. Chấp nhận bị từ chối. Chấp nhận bị hiểu lầm. Chấp nhận người ta đóng đinh mình. Và sau tất cả, Ngài trao sứ mạng cho một nhóm người yếu đuối rồi về cùng Chúa Cha. Nếu Đức Giêsu đã cứu thế giới bằng con đường tự hạ, người môn đệ không thể truyền giáo bằng con đường tự tôn.
Và có lẽ đây là điều mà người làm sứ vụ hôm nay cần xin Chúa hơn bao giờ hết: không phải trước hết là xin được nổi tiếng, không phải xin có đông người theo, không phải xin công trình của mình thành công rực rỡ, nhưng xin được đủ khiêm nhường để Chúa có thể sử dụng mình mà không bị cái tôi mình cản trở. Xin có thể nói một lời hay mà không cần nhận lời khen. Xin có thể làm một việc tốt mà không cần ai biết. Xin có thể trao quyền mà không sợ mất chỗ. Xin có thể đón nhận góp ý mà không tự ái. Xin có thể xin lỗi khi sai. Xin có thể nói “con không biết” khi thật sự không biết. Xin có thể học từ người nhỏ hơn mình. Xin có thể chấp nhận rằng một người khác làm tốt hơn. Xin có thể rời một nơi mình đã gắn bó mà không xem cộng đoàn ấy là sở hữu. Xin có thể vui khi hạt giống mình gieo nảy mầm dưới bàn tay người khác.
Bởi cuối cùng, bí quyết của các vị thánh thừa sai không phải là họ có tài năng hơn người khác. Nhiều người trong số họ rất tài, nhưng tài năng không phải điều quyết định. Cũng không phải họ luôn mạnh mẽ; có những lúc họ vô cùng yếu đuối. Không phải họ không bao giờ sợ; nhiều vị đã trải qua những đêm tối, cô đơn và hoang mang. Điều làm họ nên thánh là họ để cho Thiên Chúa ngày càng lớn lên và cái tôi ngày càng nhỏ lại. Họ hiểu rằng mình chỉ là người mở cửa để Chúa bước vào. Chỉ là người gieo hạt. Chỉ là người chỉ đường. Chỉ là chiếc bình sành mang kho tàng. Chỉ là giọng nói cho một Lời lớn hơn mình.
Và có lẽ, người thừa sai đẹp nhất không phải là người khiến người khác phải thốt lên: “Con người này thật phi thường!”, nhưng là người mà sau khi gặp họ, người ta tự nhiên muốn nói: “Thiên Chúa thật tốt lành.” Khi người ta quên tên người truyền giáo nhưng vẫn nhớ Đức Kitô, sứ vụ đã thành công. Khi người tông đồ có thể khuất đi mà Tin Mừng vẫn tiếp tục lớn lên, sứ vụ đã trưởng thành. Khi một đời người có thể khép lại mà không cần một tượng đài, bởi những con người họ từng yêu thương nay đã biết tự mình bước đi với Chúa, lúc ấy khiêm nhường đã sinh hoa trái.
Truyền thống các vị thánh thừa sai vì thế để lại cho chúng ta không chỉ những câu chuyện phi thường về những chuyến đi, những hy sinh, những cuộc tử đạo hay những vùng đất xa xôi. Các ngài để lại một câu hỏi rất gần cho mỗi người: Tôi đang muốn Đức Kitô được biết đến, hay đang muốn mình được biết đến nhờ Đức Kitô? Có lẽ ranh giới giữa hai điều ấy đôi khi mỏng hơn ta tưởng. Và cả đời người tông đồ là một hành trình để thanh luyện câu trả lời.
Xin Chúa ban cho những người được sai đi trái tim của Gioan Tẩy Giả để biết nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Xin cho chúng ta có đôi chân của Phanxicô Xaviê, dám đi đến nơi Chúa muốn; có sự bé nhỏ của Têrêsa Hài Đồng Giêsu, dám để Chúa làm tất cả nơi sự nghèo nàn của mình; có sự gần gũi của Đamien, dám ở lại với những người bị bỏ rơi; có sự nhạy bén của Matteo Ricci, biết bước vào văn hóa của người khác với lòng tôn trọng; có sự âm thầm của Charles de Foucauld, biết gieo dù chưa thấy mùa gặt; có đôi tay của Têrêsa Calcutta, biết cúi xuống trước con người cụ thể; và trên hết, có tâm tình của Đức Maria, luôn để mọi sự nơi đời mình trở thành một lời Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
Đến cuối cùng, người thừa sai không được hỏi mình đã để lại bao nhiêu công trình, nhưng phải hỏi mình đã để lại bao nhiêu Đức Kitô trong lòng người. Không phải bao nhiêu người biết tên mình, nhưng bao nhiêu người nhờ mình mà biết gọi tên Chúa. Không phải mình đã đứng ở vị trí nào, nhưng mình đã cúi xuống được đến đâu. Không phải mình đã nói hay thế nào, nhưng đời mình có làm cho Tin Mừng đáng tin hơn không. Và khi mọi lời giảng đã im, mọi chức vụ đã trao lại, mọi công trình đã thuộc về người khác, mọi tên tuổi rồi cũng nhạt dần trong ký ức con người, chỉ còn một điều đáng kể: ta đã để cho Đức Kitô sống trong mình đến mức nào.
Đó là vẻ đẹp của sự khiêm nhường trong truyền thống các vị thánh thừa sai. Một vẻ đẹp không ồn ào nhưng bền bỉ, không tìm ánh đèn nhưng tự nó phát sáng, không tranh chỗ đứng nhưng có khả năng mở đường cho Thiên Chúa. Và có lẽ chính vì thế, những con người đã cố gắng nhỏ lại nhất lại trở thành những con người mà Hội Thánh nhớ lâu nhất. Không phải vì họ muốn được nhớ, nhưng vì qua sự nhỏ bé của họ, người ta đã nhìn thấy một Đấng lớn hơn tất cả: Đức Giêsu Kitô, Đấng đã tự hạ mình, mang lấy thân phận tôi đòi, đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người.
Phần II: Những bí quyết thực hành
BÍ QUYẾT 1: BIẾT MÌNH BẤT LỰC TRƯỚC SỨ MẠNG
Có lẽ một trong những nghịch lý lớn nhất của đời thừa sai là thế này: người thực sự có khả năng để Chúa sử dụng không phải trước hết là người cảm thấy mình mạnh, nhưng là người đã một lần thật sự nhận ra mình yếu; không phải là người luôn chắc chắn rằng mình biết phải làm gì, nhưng là người đã từng đứng trước sứ mạng với hai bàn tay trống và thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, nếu Chúa không làm, con không làm được gì cả.” Đó không phải là lời nói của kẻ bi quan, càng không phải là tiếng thở dài của một người muốn trốn tránh trách nhiệm. Đó là lời thú nhận rất sâu của người đã hiểu bản chất của sứ mạng. Bởi sứ mạng của Hội Thánh chưa bao giờ là một công trình hoàn toàn nằm trong khả năng của con người. Nếu chỉ là tổ chức một chương trình, dựng một ngôi nhà, điều hành một cơ sở, quản trị một cộng đoàn, lập một kế hoạch truyền thông, mở một lớp giáo lý, chuẩn bị một bài giảng, tổ chức một chuyến bác ái, chúng ta có thể nói đến năng lực, kinh nghiệm, chuyên môn, chiến lược và phương pháp. Nhưng nếu nói đến chuyện làm cho một tâm hồn mở ra với Thiên Chúa, làm cho một người đã tuyệt vọng tìm lại được niềm hy vọng, làm cho một tội nhân muốn quay về, làm cho một gia đình đang tan vỡ biết tha thứ cho nhau, làm cho một người trẻ đang lạc hướng nhận ra tiếng gọi của Chúa, làm cho một người đau khổ giữa đêm tối vẫn còn có thể tin rằng Thiên Chúa yêu mình, thì lúc đó mọi tài năng của chúng ta đều phải dừng lại trước một biên giới rất rõ: chỉ có ân sủng mới chạm được vào nơi sâu nhất của lòng người. Người thừa sai trưởng thành là người sớm hay muộn phải học bài học này. Và nếu không học được bài học này, người ấy có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà vẫn chưa thật sự để Chúa làm việc qua mình.
Ban đầu, ai bước vào sứ mạng cũng thường mang theo một chút háo hức rất đẹp. Người trẻ mới bước vào đời sống phục vụ thường nghĩ rằng nếu mình nhiệt thành hơn một chút, cầu nguyện nhiều hơn một chút, chuẩn bị kỹ hơn một chút, nói hay hơn một chút, làm việc có phương pháp hơn một chút, người ta sẽ thay đổi. Một linh mục trẻ có thể nghĩ rằng chỉ cần bài giảng của mình đủ hay thì giáo dân sẽ sống đạo tốt hơn. Một nhà truyền giáo có thể nghĩ rằng chỉ cần mình gần gũi đủ, hy sinh đủ, kiên trì đủ thì người mình phục vụ sẽ đón nhận Tin Mừng. Một người phụ trách cộng đoàn có thể nghĩ rằng chỉ cần mình khéo léo và công bằng thì mọi người sẽ hiểu nhau. Một người làm mục vụ giới trẻ có thể nghĩ rằng chỉ cần chương trình hấp dẫn thì người trẻ sẽ ở lại với Giáo Hội. Những mong ước ấy không xấu. Nhiều khi chúng còn xuất phát từ một trái tim rất chân thành. Nhưng rồi năm tháng sẽ dạy chúng ta một điều mà sách vở khó dạy được: con người phức tạp hơn những kế hoạch của chúng ta rất nhiều, và mầu nhiệm ân sủng còn lớn hơn mọi cố gắng của chúng ta. Có những bài giảng mình chuẩn bị rất kỹ nhưng dường như chẳng ai nhớ. Có những lời mình nói bằng tất cả chân thành nhưng người nghe vẫn hiểu lầm. Có những người mình đồng hành nhiều năm mà họ vẫn lặp lại những vấp ngã cũ. Có những cộng đoàn mình đã đổ bao công sức xây dựng nhưng chỉ một biến cố nhỏ cũng có thể làm lộ ra bao chia rẽ âm thầm. Có những người mình tưởng chắc chắn sẽ trưởng thành lại bất ngờ quay lưng. Có những người mình hết sức yêu thương lại là người làm mình đau nhất. Có những dự án tưởng như đầy hứa hẹn cuối cùng lại kết thúc trong im lặng. Và chính ở những lúc ấy, một người thừa sai bắt đầu đứng trước một lựa chọn rất quan trọng: hoặc cay đắng, thất vọng và cho rằng mình đã thất bại; hoặc đi sâu hơn vào mầu nhiệm của sứ mạng và nhận ra rằng mình chưa bao giờ là Đấng Cứu Thế.
Đây có lẽ là một trong những ơn giải thoát lớn nhất mà Thiên Chúa ban cho người làm sứ mạng: ơn nhận ra rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Nghe thì đơn giản, nhưng để sống được điều đó đôi khi phải mất cả một đời. Chúng ta tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Cứu Thế, nhưng trong cách làm việc, nhiều lúc chúng ta âm thầm cư xử như thể việc cứu một cộng đoàn, cứu một giáo xứ, cứu một con người, cứu một gia đình, cứu một hội đoàn, thậm chí “cứu Giáo Hội” đang nằm trên vai mình. Vì thế ta căng thẳng quá mức. Ta không chịu được khi người khác không làm theo ý ta. Ta khó bình an khi công việc không tiến triển. Ta cảm thấy bị xúc phạm khi những điều mình xây dựng không được ghi nhận. Ta nổi nóng khi người khác làm hỏng kế hoạch của mình. Ta buồn không chỉ vì Tin Mừng chưa được đón nhận, mà đôi khi còn vì chính mình chưa được đón nhận. Ta nói rằng mình lo cho sứ mạng, nhưng ẩn phía sau có khi là nỗi lo cho hình ảnh của mình trong sứ mạng. Ta nói rằng mình sợ công việc Chúa bị thiệt hại, nhưng sâu xa có khi lại sợ công trình mang dấu tay mình bị thất bại. Những điều ấy rất tinh tế. Chúng không làm cho chúng ta trở thành người xấu. Chúng chỉ cho thấy cái tôi có thể len vào cả những nơi thánh thiêng nhất. Và chính vì thế, nhận ra sự bất lực của mình không phải là một thất bại; đó là lúc Thiên Chúa bắt đầu thanh luyện người thừa sai khỏi ảo tưởng rằng mình là trung tâm của sứ mạng.
Thánh Phaolô đã từng đi qua trường học ấy. Ông là một con người mạnh. Trí tuệ mạnh, ý chí mạnh, cá tính mạnh, lòng nhiệt thành mạnh. Một người như Phaolô có thể dễ dàng tin rằng Thiên Chúa cần đến sức mạnh của mình. Nhưng rồi trên đường Đamát, tất cả sức mạnh ấy bị đánh gục xuống đất. Người đang đi bắt người khác bỗng phải để người khác cầm tay dẫn đi. Người tưởng mình nhìn rõ lại trở thành kẻ mù. Người tưởng mình đang phụng sự Thiên Chúa lại được hỏi: “Sa-un, Sa-un, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Có lẽ đó là một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của đời Phaolô. Thiên Chúa không chỉ đổi hướng sứ mạng của ông; Ngài phá vỡ cái ảo tưởng rằng ông có thể phục vụ Thiên Chúa bằng sức mạnh riêng. Về sau, khi đã trở thành một vị tông đồ vĩ đại, Phaolô vẫn phải mang trong mình một “cái dằm” nào đó khiến ông cảm nghiệm sự yếu đuối. Ông đã xin Chúa cất nó đi. Nhưng câu trả lời ông nhận được lại là: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Và từ đó Phaolô có thể nói một điều nghe gần như nghịch lý: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Đó không phải là ca tụng sự yếu kém. Đó là khám phá ra một trật tự mới của đời tông đồ: khi con người không còn dựa vào mình nữa, sức mạnh của Thiên Chúa mới có chỗ để biểu lộ.
Người thừa sai không được mời gọi để trở thành một người bất tài. Hội Thánh cần những con người được đào tạo tốt, biết suy nghĩ, biết tổ chức, biết học hỏi, biết làm việc chuyên nghiệp. Khiêm nhường không phải là làm việc cẩu thả rồi nói rằng “Chúa sẽ lo”. Biết mình bất lực không có nghĩa là từ chối trách nhiệm, càng không phải là dùng sự yếu đuối như cái cớ cho sự lười biếng. Một bài giảng vẫn phải chuẩn bị hết sức. Một chương trình mục vụ vẫn cần được suy nghĩ cẩn thận. Một người lãnh đạo vẫn phải học cách quản trị. Một nhà truyền giáo vẫn phải hiểu văn hóa, ngôn ngữ và con người mình được sai đến. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ này: ta làm tất cả những gì mình có thể làm, nhưng không thờ lạy những gì mình làm. Ta dùng khả năng của mình, nhưng không coi khả năng của mình là nguồn ơn cứu độ. Ta chuẩn bị hết sức, rồi biết quỳ xuống. Ta lên kế hoạch kỹ lưỡng, rồi vẫn sẵn sàng để Chúa phá kế hoạch. Ta nói bằng tất cả khả năng, rồi để kết quả trong tay Chúa. Ta gieo, ta tưới, nhưng biết rằng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Chính nơi đó, sự bất lực không còn là một lời nguyền mà trở thành một cánh cửa của tự do.
Có một thứ mệt mỏi trong đời thừa sai không đến từ việc làm quá nhiều, nhưng từ việc âm thầm mang một gánh nặng không thuộc về mình: gánh nặng phải làm cho mọi người thay đổi. Một linh mục có thể kiệt sức không chỉ vì quá nhiều Thánh lễ, cuộc họp, bài giảng, chuyến đi hay công việc, mà vì trong lòng cha luôn cảm thấy mình phải giải quyết mọi vấn đề của cộng đoàn. Một người phụ trách có thể đau đớn quá mức trước một thành viên sa sút vì âm thầm nghĩ rằng nếu mình đủ tốt thì người ấy đã không như vậy. Một người truyền giáo có thể tự kết án mình vì nhiều năm gieo trồng mà chưa thấy hoa trái. Có những bậc cha mẹ cũng mang nỗi đau ấy với con cái. Họ nghĩ: “Nếu tôi đạo đức hơn, nếu tôi khéo hơn, nếu tôi cầu nguyện nhiều hơn, có lẽ con tôi đã không rời xa Chúa.” Đau vì người mình yêu lạc đường là điều rất thật. Nhưng có một ranh giới cần được tôn trọng: chúng ta có thể yêu một con người, cầu nguyện cho họ, khuyên bảo họ, đồng hành với họ, khóc vì họ, chờ đợi họ, nhưng chúng ta không thể sống thay tự do của họ. Chính Đức Giêsu cũng đã để người thanh niên giàu có buồn rầu bỏ đi. Ngài không chạy theo để giảm bớt đòi hỏi. Ngài không dùng phép lạ để ép anh ở lại. Đức Giêsu yêu anh, nhưng Ngài tôn trọng tự do của anh. Nếu chính Con Thiên Chúa còn chấp nhận để một người quay lưng với lời mời gọi của mình, tại sao chúng ta lại nghĩ rằng một người thừa sai phải có khả năng khiến tất cả mọi người đáp lại?
Có những khi Thiên Chúa để chúng ta chạm tới giới hạn chính vì Ngài yêu chúng ta và muốn cứu chúng ta khỏi chính cái tôi tông đồ của mình. Thành công dễ làm người ta say. Thành công trong đời đạo lại càng nguy hiểm vì nó rất dễ được khoác áo thiêng liêng. Một bài giảng được khen, một cộng đoàn phát triển, một chương trình đông người, một trang truyền thông có nhiều người theo dõi, một công trình gây tiếng vang, một sáng kiến được nhiều nơi học theo… tất cả đều có thể là điều tốt. Nhưng nếu lòng mình không tỉnh thức, ta bắt đầu rất nhẹ nhàng đồng hóa “việc Chúa thành công” với “mình thành công”. Từ đó, lời khen trở thành thức ăn mà mình không biết mình đang cần. Ta nói rằng tất cả là nhờ Chúa, nhưng lại buồn khi tên mình không được nhắc tới. Ta nói rằng mình chỉ phục vụ, nhưng lại khó chịu khi người khác làm tốt hơn. Ta nói rằng miễn Tin Mừng được loan báo, nhưng trong lòng lại không vui khi người loan báo không phải là mình. Sự bất lực, thất bại, giới hạn, bệnh tật, tuổi già, sự hiểu lầm, những cánh cửa đóng lại… đôi khi trở thành những lưỡi dao rất đau nhưng rất cần thiết để cắt đi sự chiếm hữu của cái tôi đối với sứ mạng. Chúa dạy người thừa sai rằng: “Đây là việc của Ta. Con chỉ là người được mời cộng tác.”
Thật ra, toàn bộ Kinh Thánh là câu chuyện Thiên Chúa thích làm những điều lớn lao qua những con người nhận thấy mình nhỏ bé. Môsê đứng trước bụi gai và tìm đủ lý do để nói rằng ông không thể: “Con là ai mà dám đến với Pharaô?” Rồi ông còn nói mình không có tài ăn nói. Giêrêmia nghe tiếng gọi thì thưa: “Ôi, lạy Đức Chúa, con đây còn quá trẻ, con không biết ăn nói.” Isaia đứng trước sự thánh thiện của Thiên Chúa thì kêu lên: “Khốn thân tôi, tôi chết mất, vì tôi là một người môi miệng ô uế.” Phêrô sau mẻ cá lạ quỳ xuống dưới chân Đức Giêsu: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi.” Đức Maria khi được báo một sứ mạng vượt quá mọi khả năng tự nhiên cũng không nói: “Con làm được.” Mẹ chỉ thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Những con người ấy không được Thiên Chúa chọn vì họ tự thấy mình đủ sức. Trái lại, chính khi họ thấy mình không đủ, họ mới có thể bước vào một kiểu cộng tác hoàn toàn khác: không còn dựa vào sức riêng, nhưng dựa vào lời hứa của Đấng sai mình.
“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đó mới là nền tảng của sứ mạng. Đức Giêsu không nói: “Anh em đã được đào tạo đủ rồi, từ đây cứ tự lo.” Ngài sai các môn đệ đi bằng một lời hứa về sự hiện diện. Nghĩa là sức mạnh của sứ mạng không nằm ở chỗ môn đệ giỏi đến đâu, mà ở chỗ Đấng Phục Sinh ở với họ. Có lẽ ta đã nhiều lần đọc câu ấy, nhưng chỉ khi trải qua những giai đoạn bất lực, ta mới bắt đầu hiểu nó bằng xương bằng thịt. Khi còn khỏe, ta dễ nói “Chúa ở cùng con”; khi bệnh, câu ấy mang một nghĩa khác. Khi công việc thuận lợi, ta dễ nói “Chúa quan phòng”; khi mọi cánh cửa đóng lại, lời ấy mới được thử lửa. Khi được yêu quý, ta dễ nói “chỉ cần Chúa”; khi bị hiểu lầm, bị bỏ quên, bị gạt sang bên, lúc ấy ta mới biết Chúa có thật sự đủ cho mình hay không. Bất lực là nơi những khẩu hiệu thiêng liêng hoặc chết đi hoặc trở thành xác tín thật.
Trong sứ mạng, có một ngày rất quan trọng mà mỗi người phải đi qua: ngày mình nhận ra mình không thể cứu nổi ngay cả chính mình. Chúng ta giảng về lòng thương xót, nhưng cũng cần lòng thương xót. Chúng ta giải tội cho người khác, nhưng cũng là tội nhân cần được tha. Chúng ta nâng đỡ người khác, nhưng cũng có những đêm chẳng biết tự nâng mình dậy bằng cách nào. Chúng ta hướng dẫn người khác cầu nguyện, nhưng cũng có những mùa khô khan khi chính mình chẳng biết nói gì với Chúa. Chúng ta nói với người khác hãy tín thác, nhưng có lúc chính mình run rẩy trước tương lai. Người thừa sai càng đi lâu càng thấy rõ một sự thật: khoảng cách giữa người mình giảng và người mình đang sống còn rất xa. Và nếu nhìn sự thật ấy không có lòng thương xót, ta dễ tuyệt vọng. Nhưng nếu nhìn nó dưới ánh mắt của Chúa, ta nhận ra đây chính là nơi ân sủng đi vào. Thiên Chúa không chờ chúng ta hoàn hảo rồi mới sử dụng. Ngài sử dụng những con người được cứu mỗi ngày. Người thừa sai không phải là người đứng trên bờ kéo những người chết đuối lên; nhiều khi người thừa sai cũng đang ở dưới nước, chỉ khác ở chỗ người ấy đã biết có một bàn tay đang nắm lấy mình và có thể chỉ cho người khác bàn tay ấy.
Có một hình ảnh rất đẹp trong Tin Mừng: năm chiếc bánh và hai con cá. Đó là tất cả những gì các môn đệ có trước một đám đông khổng lồ. Nếu nhìn bằng toán học, đó là sự bất lực. Nếu nhìn bằng lý luận, tốt nhất là giải tán đám đông. Chính các môn đệ cũng thấy vậy. Nhưng Đức Giêsu lại nói: “Anh em hãy cho họ ăn.” Một mệnh lệnh gần như bất khả thi. Và rồi điều quyết định không phải là năm chiếc bánh trở nên nhiều vì các môn đệ giỏi, nhưng vì họ trao phần ít ỏi ấy vào tay Đức Giêsu. Có lẽ đó là hình ảnh tuyệt đẹp của đời thừa sai. Chúa không đòi ta phải có đủ bánh cho năm ngàn người. Chúa hỏi ta có gì. Có khi chỉ là năm chiếc bánh và hai con cá. Một chút khả năng. Một chút thời gian. Một trái tim đã nhiều vết thương. Một đời sống chẳng hoàn hảo. Một bài giảng vụng về. Một lời an ủi nhỏ. Một sự hiện diện thầm lặng. Một lời cầu nguyện trong đêm. Một đôi tay già nua. Một thân thể bệnh tật. Chúng ta nhìn vào và nói: “Ít quá, làm được gì?” Nhưng câu hỏi của sứ mạng không phải là “Con có bao nhiêu?” mà là “Con có chịu đặt điều con có vào tay Thầy không?” Phép lạ bắt đầu không phải khi ta trở nên đủ mạnh, mà khi ta trao sự thiếu thốn của mình cho Chúa.
Vì thế, biết mình bất lực trước sứ mạng là bước đầu của khiêm nhường thừa sai. Khiêm nhường thông thường có thể là không khoe mình, không tranh chỗ nhất, biết nhận lỗi, biết tôn trọng người khác. Nhưng khiêm nhường thừa sai đi sâu hơn. Đó là biết rằng ngay cả khi tôi có tài, tài ấy vẫn không sinh được đức tin nếu Thánh Thần không hoạt động. Ngay cả khi tôi nói đúng, lời ấy vẫn không thể xuyên vào tim nếu Chúa không mở lòng người nghe. Ngay cả khi tôi yêu hết sức, tình yêu ấy vẫn có giới hạn. Ngay cả khi tôi hy sinh rất nhiều, tôi vẫn không mua được sự đáp trả của một tâm hồn. Ngay cả khi tôi làm mọi sự tốt nhất có thể, kết quả cuối cùng vẫn thuộc về Thiên Chúa. Người khiêm nhường thừa sai vì thế không ngừng làm việc, nhưng thôi làm việc như một người phải chứng minh mình. Họ có thể làm rất nhiều mà lòng vẫn nhẹ. Họ có thể được khen mà không say. Họ có thể bị chê mà không sụp đổ. Họ có thể thấy hoa trái mà biết tạ ơn. Họ có thể không thấy hoa trái mà vẫn tiếp tục trung thành. Bởi điều họ tìm kiếm không phải là cảm giác mình hữu ích, nhưng là sự trung tín với Đấng đã sai mình.
Đây là chỗ khó nhất. Rất nhiều người trong chúng ta có thể chấp nhận rằng mình yếu về thể xác, yếu về trí nhớ, yếu về kỹ năng. Nhưng khó hơn nhiều là chấp nhận rằng mình có thể trung thành mà không thành công theo điều mắt thấy. Chúng ta muốn nhìn thấy kết quả. Điều đó rất con người. Gieo thì muốn thấy cây. Dạy thì muốn thấy trò tiến bộ. Giảng thì muốn thấy người thay đổi. Xây dựng thì muốn thấy công trình lớn lên. Nhưng sứ mạng của Thiên Chúa có một nhịp thời gian khác. Có những hạt giống được gieo hôm nay nhưng mười năm sau mới mọc. Có một câu nói ta tưởng người nghe quên rồi, nhưng đến một ngày trong khủng hoảng họ lại nhớ. Có một lần ta tha thứ cho ai đó mà lúc ấy họ chẳng đáp lại, nhưng nhiều năm sau chính ký ức ấy làm mềm lòng họ. Có một bài giáo lý một đứa trẻ nghe cách lơ đãng, rồi ba mươi năm sau giữa một biến cố đau thương, câu Lời Chúa ấy bỗng sống lại. Người gieo có thể đã chết từ lâu. Đó là lý do người thừa sai phải học sống mà không chiếm hữu mùa gặt. “Người này gieo, người kia gặt.” Có khi cả đời mình chỉ được gọi để cày đất. Có khi mình chỉ nhặt đá. Có khi mình gieo mà một người khác sẽ gặt. Có khi mình bắt đầu một công việc mà người sau sẽ hoàn tất. Nếu cái tôi còn lớn, điều ấy làm ta buồn. Nhưng nếu đã thật sự hiểu sứ mạng thuộc về Chúa, ta có thể vui ngay cả khi hoa trái mọc lên dưới bàn tay người khác.
Biết mình bất lực cũng giúp người thừa sai đối xử dịu dàng hơn với những người cùng làm việc. Người luôn nghĩ mình mạnh thường dễ khắt khe với người yếu. Người luôn nghĩ mình đúng dễ thiếu kiên nhẫn với người chậm hiểu. Người nghĩ mọi sự phụ thuộc vào hiệu quả dễ coi người khác như công cụ. Nhưng ai đã nhiều lần trải nghiệm mình bất lực sẽ có một thứ dịu dàng khác. Họ biết cảm thông với sự chậm chạp của người khác vì họ cũng từng chậm chạp. Họ biết chờ người sa ngã đứng dậy vì chính họ cũng đã được Chúa chờ. Họ bớt vội kết án một cộng sự khi người ấy thất bại vì họ biết mình cũng có thể thất bại. Họ không cần phải luôn thắng trong tranh luận vì sự thật không cần cái tôi của họ bảo vệ bằng mọi giá. Họ biết hỏi ý kiến, biết lắng nghe, biết nhờ giúp đỡ. Đây là một dấu rất rõ của khiêm nhường: người khiêm nhường không xấu hổ khi nói “tôi không biết”, “tôi cần giúp”, “tôi đã sai”, “việc này người khác làm tốt hơn tôi”. Một người thừa sai mà không thể nói những câu ấy sẽ rất dễ trở thành tù nhân của chính vai trò mình.
Có những người tưởng rằng người lãnh đạo phải luôn tỏ ra chắc chắn. Họ sợ nếu mình thừa nhận giới hạn, người khác sẽ mất niềm tin. Nhưng đôi khi điều làm người khác tin tưởng không phải là hình ảnh một con người không bao giờ yếu, mà là sự chân thật của một người biết rõ mình là ai. Một linh mục không cần phải biết câu trả lời cho mọi vấn đề. Một bề trên không cần phải luôn có giải pháp ngay tức khắc. Một người cha không cần giả vờ rằng mình không bao giờ sợ. Một nhà truyền giáo không cần tỏ ra như thể đức tin của mình không bao giờ bị thử thách. Sự chân thành khi được sống cách trưởng thành không phá hủy uy tín; nhiều khi nó làm cho uy tín trở nên con người hơn và có sức chữa lành hơn. Chúng ta không loan báo mình. Chúng ta loan báo Đức Kitô. Nếu người ta tưởng chúng ta là những con người không bao giờ yếu, đến lúc họ thấy sự yếu đuối thật, họ có thể vỡ mộng. Nhưng nếu ngay từ đầu họ thấy một con người cũng mong manh mà vẫn tin, cũng đau mà vẫn yêu, cũng có những câu hỏi mà vẫn trung thành, thì họ có thể hiểu rằng sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở sự hoàn hảo của người loan báo.
Đức Giêsu đã chọn các môn đệ một cách thật lạ. Nếu lập một tổ chức theo tiêu chuẩn thông thường, có lẽ chẳng ai chọn nhóm Mười Hai như thế. Họ tranh nhau ai lớn nhất, thường xuyên hiểu sai Thầy, có người nóng nảy, có người hoài nghi, có người phản bội, người đứng đầu thì chối Thầy ba lần, và khi khủng hoảng xảy ra gần như tất cả bỏ chạy. Vậy mà chính những con người ấy được trao sứ mạng đem Tin Mừng đến tận cùng trái đất. Tại sao? Bởi sau biến cố thập giá, họ không còn ảo tưởng về chính mình. Phêrô trước cuộc Thương Khó từng có thể nói: “Dầu tất cả có vấp ngã, con cũng không.” Đó là Phêrô còn dựa vào Phêrô. Sau ba lần chối Thầy, Phêrô khác hẳn. Bên bờ hồ, khi Đức Giêsu hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?”, ông không còn mạnh miệng so mình với người khác. Ông chỉ nói: “Thưa Thầy, Thầy biết mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy.” Có một sự khiêm nhường mới trong câu ấy. Phêrô không còn dựa vào lời hứa của mình, ông dựa vào cái biết của Chúa. Và chính lúc ấy ông được trao đoàn chiên. Dường như Đức Giêsu chờ cho Phêrô vỡ khỏi ảo tưởng về sức mạnh của mình trước khi trao cho ông một sứ mạng lớn hơn. Bởi một Phêrô chưa vỡ có thể lãnh đạo bằng cái tôi; một Phêrô đã khóc sẽ biết chăn chiên bằng lòng thương xót.
Nhiều khi thất bại trong sứ mạng lại là một bí tích âm thầm của ân sủng. Không phải mọi thất bại đều do Chúa muốn. Có những thất bại do thiếu chuẩn bị, do sai lầm, do cố chấp, và cần được sửa chữa. Nhưng ngay cả những thất bại ấy, nếu được đặt vào tay Chúa, vẫn có thể trở thành trường học. Có những điều thành công không dạy được nhưng thất bại dạy rất nhanh. Thành công nói: “Bạn làm tốt.” Thất bại hỏi: “Nếu chẳng ai khen, bạn còn làm không?” Thành công nói: “Bạn có khả năng.” Thất bại hỏi: “Nếu khả năng của bạn không đủ, bạn còn tin Chúa không?” Thành công dễ làm ta nhìn vào hoa trái; thất bại buộc ta quay về với gốc rễ. Có người chỉ thật sự bắt đầu cầu nguyện sâu sau khi mọi chiến lược không còn tác dụng. Có người chỉ học lắng nghe sau khi lời nói của mình không còn thuyết phục ai. Có người chỉ hiểu lòng thương xót sau khi chính họ phạm một sai lầm lớn. Có người chỉ thôi xét đoán người khác sau ngày họ thấy mình cũng có thể ngã. Có người chỉ hiểu thế nào là phó thác khi chẳng còn gì để kiểm soát. Nếu để Chúa dẫn, thất bại có thể bóc khỏi người tông đồ nhiều lớp tự mãn mà hàng trăm bài suy niệm về khiêm nhường chưa chắc làm được.
Nhưng có một điều còn sâu hơn: không chỉ cần chấp nhận mình bất lực, mà còn phải yêu được sự thật rằng mình là thụ tạo. Tội nguyên tổ xét ở chiều sâu cũng là ước muốn “nên như Thiên Chúa” mà không cần Thiên Chúa. Trong sứ mạng, cám dỗ ấy trở lại dưới hình thức rất đạo đức: muốn làm việc của Thiên Chúa nhưng không sống tùy thuộc Thiên Chúa. Ta nói về Chúa cả ngày nhưng ít ở với Chúa. Ta chuẩn bị bài giảng về cầu nguyện nhưng bản thân không còn giờ cầu nguyện. Ta tổ chức chương trình để đưa người khác đến với Chúa nhưng chính mình ngày càng xa đời sống nội tâm. Ta chạy vì Nước Chúa đến mức quên mất Vua của Nước ấy. Đây là một nghịch lý đau đớn: có thể làm rất nhiều việc tôn giáo mà tâm hồn trở nên cằn cỗi. Có thể nói về Đức Giêsu mà không còn nhìn vào mắt Ngài. Có thể chăm sóc vườn nho đến mức quên Chủ vườn nho. Bất lực, nếu được đón nhận, kéo ta trở lại vị trí đúng: ta là cành, không phải thân cây. Đức Giêsu nói rất rõ: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Ngài không nói “làm ít hơn”, nhưng “chẳng làm gì được”. Đây là một trong những câu mạnh nhất về bản chất của đời thừa sai. Cành có thể đẹp, có thể dài, có thể nhiều lá; nhưng tách khỏi thân, nó chỉ đang chết từ từ. Người thừa sai có thể vẫn hoạt động rất mạnh sau khi đời sống nội tâm đã khô, giống như chiếc quạt vẫn còn quay vài vòng sau khi điện bị ngắt. Nhưng sớm hay muộn, sự cạn kiệt sẽ lộ ra.
Cho nên, dấu hiệu đầu tiên của người biết mình bất lực là cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một việc thêm vào lịch làm việc, nhưng cầu nguyện như hơi thở của sứ mạng. Người tin rằng mọi sự tùy thuộc vào mình sẽ luôn cảm thấy cầu nguyện là mất thời gian. Có quá nhiều việc phải làm, quá nhiều người chờ, quá nhiều vấn đề cần giải quyết. Nhưng người biết mình bất lực sẽ hiểu: chính vì có quá nhiều việc nên phải cầu nguyện; chính vì vấn đề quá lớn nên phải quỳ xuống; chính vì lời mình không đủ nên phải xin Chúa nói; chính vì không biết phải làm gì nên phải ở lại. Đức Giêsu, Con Thiên Chúa, lại dành những khoảng thời gian dài để cầu nguyện. Trước khi chọn nhóm Mười Hai, Ngài cầu nguyện suốt đêm. Sau những ngày đông người tìm đến, Ngài rút vào nơi hoang vắng. Trước cuộc Thương Khó, Ngài quỳ trong vườn Ghếtsêmani. Nếu Đức Giêsu trong mầu nhiệm làm người còn sống sứ mạng từ sự kết hợp với Chúa Cha như thế, người thừa sai nào có thể nghĩ mình đủ mạnh để làm khác?
Cầu nguyện vì thế là hành vi khiêm nhường sâu nhất. Quỳ xuống là thừa nhận mình không phải trung tâm vũ trụ. Im lặng trước Chúa là thừa nhận không phải lúc nào lời của mình cũng quan trọng. Xin ơn là thừa nhận mình không tự sản xuất được điều mình cần. Phó thác một con người cho Chúa là thừa nhận mình không thể đi vào những vùng sâu nhất của lòng họ. Đặt một cộng đoàn trước Thánh Thể là nói: “Lạy Chúa, đây là dân của Chúa trước khi là những người được trao cho con.” Đặt bài giảng trước Chúa là nói: “Lời này chỉ có thể thành Lời sự sống nếu Chúa dùng nó.” Đặt thất bại trước Chúa là nói: “Con không hiểu, nhưng con tin Chúa vẫn đang làm việc.” Đặt thành công trước Chúa là nói: “Hoa trái này không phải của con.” Nếu đời thừa sai không thường xuyên trở về những cử chỉ ấy, cái tôi sẽ âm thầm lớn lên ngay trong những việc rất thánh thiện.
Biết mình bất lực cũng làm cho người thừa sai biết cộng tác. Người nghĩ mình làm được mọi thứ sẽ không cần anh em. Người biết mình giới hạn sẽ khám phá cộng đoàn như một ân huệ. Có những ơn Chúa không ban cho tôi vì Ngài đã ban cho người bên cạnh. Có những khả năng tôi thiếu vì Chúa muốn tôi học cách nhờ cậy. Có những cánh cửa tôi không mở được nhưng một người khác mở được. Có những người không thể nghe lời tôi nhưng lại sẵn sàng nghe một người khác. Điều ấy không phải là thất bại của tôi; đó là cách Thân Thể Đức Kitô hoạt động. Tay không cần phải trở thành mắt. Mắt không cần bực vì mình không nghe được. Tai không cần ganh với chân. Mỗi người nhận một phần, để không ai có thể nói: “Tôi không cần anh.” Một sứ mạng được xây quanh một cá nhân dù cá nhân ấy tài giỏi đến đâu vẫn rất mong manh. Khi mọi thứ phải đi qua một người, đó thường không phải là dấu hiệu của sức mạnh mà là dấu hiệu của việc chưa biết trao quyền và chưa chấp nhận giới hạn. Một trong những việc khiêm nhường nhất của người lãnh đạo là chuẩn bị để người khác có thể làm tốt mà không cần mình.
Rồi sẽ đến một lúc tuổi tác, bệnh tật hoặc hoàn cảnh buộc người thừa sai sống bài học này theo cách triệt để hơn. Khi còn trẻ, ta có thể đi nhiều nơi, nói nhiều giờ, đảm nhận nhiều việc. Sau này cơ thể bắt đầu nhắc rằng mình hữu hạn. Một chuyến đi từng nhẹ trở thành mệt. Một đêm thiếu ngủ để lại hậu quả mấy ngày. Trí nhớ không còn như trước. Sức khỏe đặt ra những giới hạn mà ý chí không thể thương lượng. Và đây có thể là một thử thách thiêng liêng rất lớn, nhất là với người đã quen đồng hóa giá trị bản thân với khả năng phục vụ. “Nếu tôi không làm được nữa thì tôi còn là ai? Nếu tôi không đứng giảng, không điều hành, không đi sứ vụ, không còn nhiều người tìm đến, đời tôi còn ích gì?” Những câu hỏi ấy đau. Nhưng đôi khi chính ở giai đoạn ấy Chúa đưa người thừa sai đến tầng sâu nhất của ơn gọi: trước khi Chúa gọi con làm điều gì, Ngài gọi con thuộc về Ngài. Giá trị của con không đến từ hiệu suất tông đồ. Một linh mục nằm trên giường bệnh vẫn là linh mục. Một nhà truyền giáo không còn đi được vẫn có thể mang cả thế giới trong lời cầu nguyện. Một người không còn nói được nhiều có thể làm chứng bằng cách chịu đau trong bình an. Có lẽ những năm cuối đời, khi sức lực giảm xuống, lại là lúc một người hiểu rõ nhất câu: “Không phải con làm cho Chúa, nhưng trước hết Chúa làm trong con.”
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu chưa bao giờ đi đến những vùng truyền giáo xa xôi, vậy mà Giáo Hội lại đặt chị làm bổn mạng các xứ truyền giáo. Điều ấy tự nó đã là một lời chất vấn mạnh đối với cách chúng ta đo sứ mạng. Một nữ tu trẻ sống sau những bức tường kín, chết ở tuổi hai mươi bốn vì bệnh lao, nhìn theo tiêu chuẩn hiệu quả bên ngoài thì làm được bao nhiêu? Vậy mà đời chị cho thấy sức mạnh của sứ mạng không chỉ được đo bằng số cây số đã đi, số bài đã giảng, số người đã gặp, số công trình đã dựng. Có một chiều sâu vô hình nơi lời cầu nguyện, hy sinh, tình yêu và sự kết hợp với Đức Kitô mà chỉ Thiên Chúa biết. Điều này không làm giảm giá trị của hoạt động, nhưng đặt hoạt động đúng chỗ. Sứ mạng không phải là chứng minh mình hữu dụng. Sứ mạng là để tình yêu của Đức Kitô đi qua đời mình, khi hoạt động cũng như khi bất động, khi khỏe cũng như khi đau, khi được thấy cũng như khi ẩn khuất.
Đức Maria cũng đứng ở chính trung tâm của mầu nhiệm này. Trong biến cố Truyền Tin, Mẹ nhận một sứ mạng hoàn toàn vượt quá trí hiểu và sức người. Mẹ không có chiến lược. Mẹ không biết từng bước sẽ diễn ra thế nào. Mẹ chỉ có một lời hứa: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà.” Đó chính là cấu trúc của mọi sứ mạng Kitô giáo. Điều Thiên Chúa mời ta làm luôn lớn hơn khả năng của ta, nên luôn cần Thánh Thần. Nếu một sứ mạng nào đó hoàn toàn nằm trong khả năng tự nhiên của mình, có thể đó chỉ là một dự án. Sứ mạng thật luôn có một phần khiến ta run. Yêu kẻ không đáng yêu vượt quá sức ta. Tha thứ bảy mươi lần bảy vượt quá sức ta. Trung thành giữa khô khan vượt quá sức ta. Giữ lòng hiền lành khi bị vu oan vượt quá sức ta. Hy vọng khi không thấy kết quả vượt quá sức ta. Hiến mạng sống mỗi ngày vượt quá sức ta. Chính vì thế, lời thưa “Xin vâng” không phải là tiếng nói của một người nghĩ mình đủ mạnh; đó là lời của người tin rằng Đấng gọi cũng sẽ ban điều cần thiết.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: khi người thừa sai thật sự biết mình bất lực, họ bắt đầu ít sợ hơn. Nghe nghịch lý, nhưng đúng. Khi còn nghĩ mọi sự tùy thuộc vào mình, ta sợ thất bại vì thất bại đe dọa căn tính của ta. Ta sợ bị chê vì lời chê đụng đến giá trị của ta. Ta sợ người khác giỏi hơn vì họ có thể làm mình mờ đi. Ta sợ mất vị trí vì vị trí đã trở thành bằng chứng rằng mình cần thiết. Nhưng khi biết sứ mạng thuộc về Chúa, ta được tự do. Nếu công việc thành công, tạ ơn Chúa. Nếu thất bại, xem lại điều cần sửa rồi tiếp tục bước. Nếu người khác làm tốt hơn, càng tốt cho Nước Chúa. Nếu mình phải lui xuống, Chúa vẫn còn đó. Nếu mình chết, Tin Mừng vẫn tiếp tục. Sự thật rằng sứ mạng không cần một cá nhân nào tuyệt đối là một tin rất vui. Nó không làm đời ta vô nghĩa. Trái lại, nó cho phép ta phục vụ bằng tất cả trái tim mà không phải mang gánh nặng đóng vai Thiên Chúa.
Người thừa sai trưởng thành có thể nói: “Con cần thiết vì Chúa đã thương gọi con, nhưng con không phải là không thể thay thế.” Hai điều ấy phải đi cùng nhau. Nếu chỉ nghĩ mình không cần thiết, ta dễ buông xuôi. Nếu nghĩ mình không thể thay thế, ta dễ kiêu ngạo. Chúa muốn ta trao trọn mình như thể công việc rất quan trọng, nhưng phó thác như thể mọi sự hoàn toàn nằm trong tay Ngài. Thánh Inhaxiô có một tinh thần rất đẹp: làm việc hết sức mình nhưng tin tưởng hoàn toàn vào Thiên Chúa. Chính sự kết hợp ấy bảo vệ đời tông đồ khỏi hai cực đoan: một bên là duy hoạt động, bên kia là thụ động giả đạo đức. Khiêm nhường thừa sai không nói: “Con chẳng làm được gì nên con không làm.” Khiêm nhường thừa sai nói: “Con chẳng làm được gì nếu không có Chúa, nên con sẽ làm mọi điều Chúa trao trong sức mạnh Ngài ban.”
Có những đêm người thừa sai chỉ còn một lời cầu nguyện rất ngắn: “Lạy Chúa, con hết cách rồi.” Có khi đó lại là lời cầu nguyện thật nhất. Chúng ta thường muốn đến với Chúa bằng những lời đẹp, bằng tâm trạng sốt sắng, bằng những xác tín rõ ràng. Nhưng có những thời điểm tất cả những gì ta có thể đem đến là sự bất lực. Một gia đình không biết cứu thế nào. Một người con không biết khuyên thế nào. Một cộng đoàn chia rẽ không biết nối lại cách nào. Một căn bệnh không có lời giải. Một người đã đóng cửa lòng. Một vết thương nhiều năm không lành. Một quyết định mà đường nào cũng khó. Lúc ấy ta có thể ngồi trước Nhà Tạm và nói: “Lạy Chúa, con không biết.” Đừng coi thường lời cầu nguyện ấy. “Con không biết” đôi khi là cánh cửa mở ra cho sự khôn ngoan của Chúa. “Con không thể” đôi khi là nơi bắt đầu của quyền năng Chúa. “Con hết cách” đôi khi là giây phút đầu tiên ta thực sự để Chúa có cách của Ngài.
Điều quan trọng là phân biệt bất lực với tuyệt vọng. Bất lực nói: “Con không làm được một mình.” Tuyệt vọng nói: “Không ai làm được gì nữa.” Hai điều hoàn toàn khác nhau. Khiêm nhường thừa nhận giới hạn của con người nhưng không giới hạn quyền năng Thiên Chúa. Đức tin Kitô giáo không lạc quan vì tin vào sức người, nhưng hy vọng vì tin vào Thiên Chúa. Abraham già, Sara son sẻ: con người bất lực, nhưng lời hứa không bất lực. Israel đứng trước Biển Đỏ: con người hết đường, nhưng Thiên Chúa mở đường. Lazarô đã chết bốn ngày: con người không thể, nhưng Đức Kitô gọi người chết ra khỏi mồ. Các môn đệ đóng kín cửa vì sợ: con người thất bại, nhưng Đấng Phục Sinh đứng giữa họ. Kitô giáo sinh ra từ một ngôi mộ trống. Vì thế, người thừa sai có quyền thú nhận “con không thể” mà vẫn tiếp tục hy vọng. Thậm chí chính vì biết mình không thể, họ càng có lý do để chờ điều Thiên Chúa có thể làm.
Nhưng để sống như thế, người thừa sai phải tập buông. Buông không phải là bỏ. Buông là thôi nắm những điều mình không có quyền nắm. Buông người khác khỏi sự kiểm soát của mình. Buông nhu cầu phải được hiểu. Buông nhu cầu phải có kết quả ngay. Buông mong muốn mọi thứ diễn ra theo kế hoạch. Buông hình ảnh mình phải luôn mạnh. Buông nỗi ám ảnh phải chứng minh rằng quyết định của mình đúng. Buông cả công trình mà mình đã đổ rất nhiều mồ hôi nếu Chúa muốn nó đi theo một hướng khác. Abraham phải buông Isaac. Phêrô phải buông hình ảnh về một Đấng Mêsia chiến thắng theo ý mình. Maria phải buông Con mình trên thập giá. Đức Giêsu trong Ghếtsêmani thưa: “Không theo ý Con, nhưng xin theo ý Cha.” Mọi sứ mạng thật cuối cùng đều đi qua một Ghếtsêmani nào đó, nơi ta không còn hỏi: “Làm sao để điều con muốn thành công?” nhưng hỏi: “Lạy Cha, ý Cha là gì?”
Có thể chúng ta đã phục vụ Chúa nhiều năm nhưng vẫn chưa thật sự trao sứ mạng lại cho Chúa. Ta nhận nó từ Ngài rồi vô tình chiếm hữu. “Giáo xứ của tôi”, “cộng đoàn của tôi”, “nhóm của tôi”, “công trình của tôi”, “chương trình của tôi”, “người tôi đào tạo”… Ngôn ngữ ấy bình thường, nhưng tâm hồn phải luôn nhớ: chẳng gì là của ta. Một ngày ta đến, một ngày ta đi. Trước ta đã có người gieo. Sau ta sẽ có người tiếp tục. Người giáo dân không thuộc về linh mục. Cộng đoàn không thuộc về bề trên. Ơn gọi của một người không thuộc về người đồng hành. Các linh hồn thuộc về Đức Kitô. Chính nhận thức ấy làm cho việc chuyển giao trở nên thanh thản hơn. Người khiêm nhường có thể rời một nơi mà không cần nơi ấy phải luôn nhớ mình. Có thể thấy điều mình bắt đầu được người khác thay đổi mà không lập tức cảm thấy bị xúc phạm. Có thể cầu chúc cho người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Đây là một trong những đỉnh cao rất thầm lặng của khiêm nhường thừa sai: muốn Nước Chúa lớn lên, ngay cả khi mình nhỏ lại.
Thánh Gioan Tẩy Giả đã nói một câu mà bất cứ người làm sứ mạng nào cũng nên thường xuyên đặt trước mặt mình: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Nếu thật sự sống được câu ấy, bao nhiêu xung đột trong đời phục vụ sẽ biến mất. Ta không còn cần tranh công. Không cần giữ sân. Không cần sợ người trẻ tài hơn. Không cần giữ người khác trong sự phụ thuộc để cảm thấy mình quan trọng. Không cần bực khi một ý tưởng của người khác được đón nhận hơn ý tưởng của mình. “Người phải lớn lên.” Nếu Đức Kitô lớn lên trong một cộng đoàn, có gì quan trọng nếu tên tôi nhỏ lại? Nếu người ta yêu Chúa hơn, có gì quan trọng nếu họ không còn cần tôi nhiều như trước? Người thầy tốt vui khi học trò vượt mình. Người cha tốt vui khi con trưởng thành và tự bước đi. Người thừa sai tốt cũng vậy: mục tiêu cuối cùng không phải làm người ta gắn bó với mình, nhưng giúp họ thuộc về Đức Kitô sâu hơn.
Biết mình bất lực cũng chữa lành chúng ta khỏi một thứ mặc cảm rất phổ biến: mặc cảm rằng phải trở thành một người khác thì Chúa mới dùng được mình. Ta nhìn người này giảng hay, người kia lãnh đạo giỏi, người nọ thông minh, người khác có sức thu hút, rồi tự hỏi tại sao mình không được như họ. Nhưng Thiên Chúa không gọi một phiên bản thứ hai của người khác. Ngài gọi chính con người cụ thể này, với lịch sử này, tính khí này, giới hạn này, những vết thương này, những ân huệ này. Khi thừa nhận bất lực, ta cũng thừa nhận rằng mình không cần sở hữu mọi ân huệ. Chúa đủ giàu để phân phát ân sủng khác nhau. Người này giảng, người kia lắng nghe. Người này đứng trước đám đông, người kia đồng hành âm thầm với một linh hồn. Người này khởi xướng, người kia kiên nhẫn duy trì. Người này nói bằng ngôn từ, người kia nói bằng đời sống. Điều quan trọng không phải là mình có nhiều nén bạc như ai, nhưng là có trung tín với nén bạc được trao hay không.
Có lẽ trong những lời đẹp nhất một người thừa sai có thể thưa với Chúa, lời này rất đáng được giữ lại: “Lạy Chúa, con không đủ, nhưng Chúa đủ.” Con không đủ kiên nhẫn, nhưng Chúa có thể dạy con kiên nhẫn. Con không đủ yêu thương, nhưng tình yêu của Chúa có thể chảy qua trái tim nghèo nàn của con. Con không đủ khôn ngoan, nhưng Chúa có thể cho con biết phải nói gì và im lặng khi nào. Con không đủ mạnh để mang tất cả những đau khổ người ta đặt trước mặt con, nhưng con có thể đem họ đến cho Chúa. Con không thể chữa lành mọi vết thương, nhưng con có thể ở bên người bị thương. Con không thể bảo đảm một người sẽ quay về, nhưng con có thể giữ cánh cửa mở. Con không thể làm cho hạt giống mọc, nhưng con có thể trung thành gieo. Con không thể cứu thế giới, bởi thế giới đã có một Đấng Cứu Thế.
Và từ khoảnh khắc ấy, sứ mạng bắt đầu trở nên nhẹ hơn, không phải vì ít vất vả hơn mà vì gánh được đặt đúng vai. “Ách của Thầy thì êm ái, gánh của Thầy thì nhẹ nhàng.” Đức Giêsu không hứa người theo Ngài sẽ không mệt. Chính Ngài đã mệt bên bờ giếng, đã khóc trước mộ Lazarô, đã buồn đến chết được trong Ghếtsêmani. Nhưng có một sự khác biệt giữa mệt vì yêu và kiệt quệ vì muốn kiểm soát. Mệt vì yêu vẫn có một dòng bình an bên dưới. Kiệt quệ vì kiểm soát khiến người ta cay đắng, khó chịu, luôn thấy người khác làm mình thất vọng. Khi gánh trở nên quá nặng, đôi khi không phải vì Chúa trao quá nhiều, mà vì ta đang mang cả phần của Chúa. Ta lo những điều chỉ Chúa lo được. Ta cố đổi những người chỉ ân sủng đổi được. Ta muốn biết những điều chỉ tương lai sẽ trả lời. Ta muốn kiểm soát những điều vốn nằm ngoài tay mình. Khi ấy, lời cầu nguyện đúng không phải luôn là: “Lạy Chúa, xin cho con mạnh hơn để mang tất cả”, mà đôi lúc phải là: “Lạy Chúa, xin chỉ cho con điều nào không thuộc về con để con trả lại cho Chúa.”
Một người thừa sai biết mình bất lực sẽ ngủ được. Điều ấy nghe rất đời thường, nhưng thật thiêng liêng. Họ làm hết điều phải làm, rồi có thể đi ngủ trong niềm tin rằng trong lúc mình ngủ, Thiên Chúa vẫn làm việc. Thánh vịnh nói rằng Chúa vẫn ban ơn cho kẻ Người thương mến ngay cả khi họ nghỉ ngơi. Cái tôi luôn nghĩ nếu mình ngừng thì thế giới sẽ ngừng. Khiêm nhường biết rằng Chúa không cần ta thức trắng để giữ vũ trụ quay. Nghỉ ngơi đúng nghĩa vì thế cũng là hành vi đức tin. Ngày Sabát nói với con người: ngươi không phải nô lệ; thế giới không phụ thuộc tuyệt đối vào lao động của ngươi; hãy ngừng lại để nhớ rằng Thiên Chúa là Thiên Chúa. Có những người làm sứ mạng cần học lại điều này. Không phải cứ bận là trung thành. Không phải cứ kiệt sức là thánh thiện. Đôi khi chăm sóc thân xác, ngủ đủ, biết nói không với một số việc, biết giao việc cho người khác lại là một hình thức khiêm nhường: thừa nhận rằng mình có giới hạn.
Cuối cùng, biết mình bất lực trước sứ mạng đưa người thừa sai về sát thập giá. Trên thập giá, nhìn bằng con mắt loài người, Đức Giêsu dường như bất lực hoàn toàn. Hai tay bị đóng đinh, không còn đi chữa bệnh được. Chân bị đóng, không còn đi rao giảng được. Đám đông bỏ đi. Môn đệ tan tác. Một đời sứ vụ tưởng như kết thúc trong thất bại. Nhưng chính nơi Đức Giêsu không còn “làm” gì theo nghĩa hoạt động, Ngài đang thực hiện hành vi cứu độ lớn nhất: trao chính mình. Điều ấy phải làm chúng ta suy nghĩ rất nhiều. Có lẽ hoa trái sâu nhất của sứ mạng không luôn đến từ điều chúng ta làm, mà từ điều chúng ta trở thành trong khi để Chúa dẫn qua những giới hạn. Đôi khi một bài giảng hay không chạm người ta bằng một linh mục bệnh tật vẫn giữ bình an. Một chương trình lớn không đánh động bằng một người âm thầm trung thành giữa thử thách. Một lời khuyên không mạnh bằng cách một người chịu đựng sự hiểu lầm mà không cay độc. Đến cuối cùng, sứ mạng không chỉ là trao một sứ điệp; chính con người người thừa sai phải trở thành sứ điệp.
Và lúc ấy ta mới hiểu: sự bất lực không phải là đối thủ của sứ mạng. Nếu được đón nhận trong đức tin, nó có thể trở thành chiếc bình nơi quyền năng của Thiên Chúa được chứa đựng. “Kho tàng ấy, chúng ta chứa đựng trong những bình sành.” Bình sành không cần giả vờ là vàng. Giá trị nằm ở kho tàng. Người thừa sai không cần giả vờ không có vết nứt. Chính qua những vết nứt, đôi khi ánh sáng đi ra. Điều cần thiết là chiếc bình ở trong tay Chúa. Chúa biết nó mong manh. Chúa biết nó có thể vỡ. Chúa biết từng giới hạn của người Ngài gọi trước cả khi gọi họ. Không có yếu đuối nào của ta khiến Chúa bất ngờ. Ngài không một ngày nào đó nhìn ta và thất vọng nói: “Ta không biết con lại yếu thế này.” Ngài biết. Và Ngài vẫn gọi.
Vì vậy, người thừa sai có thể bước vào một ngày mới với một sự bình an rất khác. Không còn phải nói: “Hôm nay tôi phải cứu được ai đó.” Chỉ cần nói: “Hôm nay con muốn ở trong tay Chúa.” Không cần biết hết điều gì sẽ xảy ra. Chỉ cần trung thành với điều đang được trao. Không cần có câu trả lời cho mọi người. Chỉ cần chân thật, yêu thương và biết dẫn họ đến với Đấng có câu trả lời cuối cùng. Không cần sợ mình quá bé nhỏ. Thiên Chúa từ lâu đã quen làm những điều lớn lao bằng những điều bé nhỏ: một cây gậy của Môsê, năm viên đá của Đavít, một nắm bột của bà góa, năm chiếc bánh và hai con cá, một máng cỏ ở Bêlem, một cây thập giá trên đồi Canvê, mười hai con người yếu đuối ở Galilê. Vấn đề chưa bao giờ là dụng cụ nhỏ đến đâu. Vấn đề là dụng cụ có chịu nằm trong tay Thiên Chúa hay không.
Cho nên bí quyết đầu tiên của đời thừa sai không phải là học cách trở nên mạnh hơn, nhưng là học cách đặt sự yếu đuối của mình đúng chỗ. Không giấu nó vì xấu hổ. Không phóng đại nó để trốn trách nhiệm. Không biến nó thành căn cớ để tự thương hại. Nhưng đem nó đến trước Chúa và nói: “Đây là con. Con chỉ có thế này. Con có những khả năng này và những giới hạn này. Con có lòng nhiệt thành nhưng cũng có sợ hãi. Con có đức tin nhưng đôi lúc cũng chao đảo. Con muốn yêu nhưng tình yêu của con còn ích kỷ. Con muốn phục vụ nhưng cái tôi vẫn thường chen vào. Con muốn trung thành nhưng con biết mình mong manh. Nếu Chúa vẫn muốn dùng con, xin Chúa cứ dùng.”
Có lẽ Chúa chỉ chờ câu ấy.
Bởi khi một người còn đầy ắp chính mình, Chúa khó có chỗ để đặt điều gì thêm vào. Khi một người biết mình nghèo, họ mở tay. Khi một người biết mình khát, họ tìm nguồn nước. Khi một người biết mình không đủ, họ để Chúa trở thành Đấng đủ cho mình. Và từ giây phút ấy, sứ mạng không còn là câu chuyện về điều một con người có thể làm cho Thiên Chúa, nhưng trở thành câu chuyện về điều Thiên Chúa có thể làm qua một con người đã thôi ngăn cản Ngài bằng sự tự mãn của mình.
Có một ngày, sau bao năm sứ vụ, có lẽ điều làm ta xúc động nhất không phải là nhìn lại xem mình đã xây được bao nhiêu công trình, giảng bao nhiêu bài, đi bao nhiêu nơi, có bao nhiêu người biết đến, nhưng là nhận ra rằng Chúa đã kiên nhẫn dùng một con người yếu đuối như mình. Và lúc đó, tất cả những gì còn lại chỉ là sự biết ơn. “Lạy Chúa, hóa ra suốt bao năm không phải con mang sứ mạng của Chúa; chính sứ mạng của Chúa đã mang con. Không phải con giữ Giáo Hội; Giáo Hội của Chúa đã giữ con. Không phải con cứu được ai; trong khi con cố gắng dẫn người khác về với Chúa, Chúa đã từng ngày cứu chính con.”
Đó chính là vẻ đẹp sâu xa nhất của sự bất lực thừa sai.
Không phải bất lực để buông tay, mà bất lực để đặt tay mình vào tay Chúa. Không phải bất lực để bỏ cuộc, mà bất lực để thôi cậy dựa vào mình. Không phải bất lực của kẻ tuyệt vọng, mà là sự nghèo khó của người biết mình cần ân sủng. Không phải tiếng thở dài: “Con chẳng làm được gì”, nhưng là lời tuyên xưng: “Không có Chúa, con chẳng làm được gì; nhưng với Chúa, con sẽ bước tiếp.”
Và có lẽ, trước mỗi sứ mạng, trước mỗi bài giảng, trước mỗi cuộc gặp gỡ khó khăn, trước mỗi quyết định, trước mỗi ngày mới, người thừa sai chỉ cần học lại lời cầu nguyện rất đơn sơ này:
Lạy Chúa Giêsu, sứ mạng này là của Chúa, không phải của con. Những con người con gặp là của Chúa, không phải của con. Hoa trái thuộc về Chúa, thời gian thuộc về Chúa, tương lai thuộc về Chúa. Con chỉ là một người được thương gọi và được sai đi. Xin cứu con khỏi ảo tưởng rằng con phải làm được mọi sự. Xin cứu con khỏi nỗi sợ mình không đủ. Xin cho con làm hết sức điều Chúa trao, rồi bình an đặt kết quả vào tay Chúa. Khi con mạnh, xin giữ con khiêm nhường. Khi con yếu, xin giữ con khỏi thất vọng. Khi thành công, xin cho con biết tạ ơn. Khi thất bại, xin cho con biết học hỏi. Khi được người ta nhớ đến, xin cho con dẫn họ về với Chúa. Khi bị lãng quên, xin cho con vẫn vui vì Chúa không quên con. Và nếu một ngày con không còn làm được gì nữa, xin cho con vẫn tin rằng chỉ cần con thuộc về Chúa, đời con vẫn có ý nghĩa. Lạy Chúa, con không đủ. Nhưng Chúa đủ. Con không thể cứu ai. Nhưng Chúa có thể. Con không phải là ánh sáng. Con chỉ xin được trở thành một ô cửa nhỏ để ánh sáng của Chúa đi qua. Amen.
7. Bí quyết 2: Để Chúa làm việc, mình chỉ là dụng cụ
Có một cám dỗ rất kín đáo trong đời sống của người môn đệ, nhất là người đang dấn thân phục vụ, đó là tưởng rằng mình đang làm việc cho Chúa, rồi từ lúc nào không hay lại sống như thể công việc của Chúa tùy thuộc vào mình. Ban đầu, người ta lên đường với một tấm lòng rất đẹp: muốn phục vụ Chúa, muốn giúp các linh hồn, muốn làm cho cộng đoàn tốt hơn, muốn Tin Mừng được lan rộng hơn, muốn người nghèo được nâng đỡ hơn, muốn giáo xứ sống động hơn, muốn hội đoàn trưởng thành hơn. Nhưng càng làm, càng được tín nhiệm, càng có kinh nghiệm, càng được nhiều người biết đến, càng có khả năng tổ chức, càng nói được, viết được, quy tụ được, người ta càng dễ quên một chân lý căn bản mà nếu quên nó, mọi công việc đạo đức bên ngoài vẫn có thể tiếp tục, nhưng linh hồn của sứ vụ đã bắt đầu hao mòn: Chúa mới là Đấng làm việc; mình chỉ là dụng cụ trong tay Ngài.
Nói mình là dụng cụ nghe thì đơn giản, nhưng sống được điều ấy lại là cả một hành trình thanh luyện rất dài. Bởi con người tự nhiên thích làm chủ hơn làm dụng cụ. Dụng cụ không được quyết định tất cả. Dụng cụ phải nằm trong tay người sử dụng. Dụng cụ không tự chọn lúc mình được dùng, dùng vào việc gì, dùng trong bao lâu. Có lúc một cây bút được cầm lên để viết những trang rất đẹp, nhưng cũng có lúc nó được đặt yên trong ngăn bàn. Có lúc chiếc búa được dùng để dựng nên một ngôi nhà, nhưng cũng có lúc nó bị treo trên vách nhiều ngày. Có lúc một con dao được dùng để cắt tỉa cây cho sinh hoa trái, nhưng cũng có lúc chính nó phải được mài lại vì đã cùn. Dụng cụ chỉ có ý nghĩa khi nó ở đúng trong tay của người thợ. Một dụng cụ dù đắt tiền đến đâu mà nằm ngoài tay người thợ thì vẫn chỉ là một vật vô dụng. Người môn đệ cũng vậy. Điều làm cho đời mình sinh hoa trái không phải trước hết là tài năng, học vị, chức vụ, khả năng nói, sức ảnh hưởng, kinh nghiệm mục vụ hay sự tháo vát, nhưng là mình có thật sự ở trong tay Chúa hay không.
Chúa Giêsu đã nói một câu rất đơn sơ nhưng đủ để phá tan mọi ảo tưởng của người làm việc tông đồ: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Ngài không nói: không có Thầy, anh em làm được ít hơn. Ngài không nói: không có Thầy, công việc sẽ khó khăn hơn. Ngài nói thẳng: “chẳng làm gì được.” Dĩ nhiên, xét theo mặt nhân loại, không có Chúa người ta vẫn có thể xây nhà, tổ chức chương trình, gây quỹ, điều hành cơ sở, viết sách, diễn thuyết, mở trường, lập dự án, thu hút đám đông. Nhưng điều Chúa nói đến là hoa trái của Nước Trời. Ta có thể làm ra rất nhiều sản phẩm mà không sinh được hoa trái. Ta có thể tạo ra tiếng vang mà không tạo ra một cuộc hoán cải. Ta có thể khiến người ta ngưỡng mộ mình mà chẳng dẫn được họ đến gần Chúa hơn. Ta có thể làm một công việc “rất đạo” mà bên trong lại âm thầm tìm vinh quang cho chính mình. Bởi vậy, phân biệt giữa “làm nhiều” và “để Chúa làm” là một phân định rất quan trọng.
Người thừa sai trưởng thành không còn hỏi trước hết: “Tôi sẽ làm được gì cho Chúa?” nhưng hỏi: “Chúa muốn làm gì qua tôi?” Hai câu nghe gần giống nhau nhưng thật ra cách nhau rất xa. Câu thứ nhất vẫn đặt “tôi” ở trung tâm: tôi suy nghĩ, tôi dự tính, tôi lên chương trình, rồi xin Chúa chúc lành. Câu thứ hai đặt Chúa ở trung tâm: Chúa đang muốn gì? Chúa đang dẫn đi đâu? Chúa muốn con nói hay muốn con im? Chúa muốn con tiến lên hay muốn con dừng lại? Chúa muốn con thành công hay muốn con học bài học từ một thất bại? Chúa muốn con đứng ở phía trước hay muốn con âm thầm lui về phía sau? Khi một người thật sự bắt đầu sống như một dụng cụ, câu “ý Chúa” không còn là một câu nói đạo đức được đặt ở cuối những kế hoạch đã hoàn tất, nhưng trở thành tiêu chuẩn ngay từ đầu.
Có những lúc Chúa dùng chính khả năng của ta. Nhưng cũng có nhiều lúc Chúa phải phá đi niềm tin quá lớn của ta vào khả năng ấy. Thánh Phaolô là một ví dụ rất đẹp. Ông vốn là người có học, có nghị lực, có lòng nhiệt thành, có cá tính mạnh, biết tranh luận và dám hành động. Thế nhưng Chúa không dùng Phaolô ngay trong lúc ông đang lao đi đầy tự tin. Trước hết, Chúa quật ông ngã xuống. Trên đường Đamát, con người tưởng mình nhìn rất rõ lại trở thành người mù. Con người tưởng mình đang dẫn đường lại phải để người khác cầm tay dắt đi. Con người tưởng mình biết rõ phải làm gì lại phải hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Đó là một cuộc đảo lộn tận căn. Trước Đamát, Phaolô dùng Thiên Chúa để bảo vệ điều mình cho là đúng. Sau Đamát, Phaolô để Thiên Chúa dùng mình cho chương trình của Ngài.
Ai muốn trở thành dụng cụ của Chúa cũng phải đi qua một “Đamát” nào đó. Không nhất thiết là một biến cố dữ dội, nhưng thường là những lần đời ta không diễn ra như ta dự tính. Một kế hoạch mình rất tâm huyết không thành. Một người mình rất tin tưởng lại rời bỏ. Một cộng đoàn mình muốn xây dựng lại không đáp ứng như mình mong. Một sáng kiến mình nghĩ chắc chắn sẽ đem lại nhiều ích lợi lại nhận về sự lạnh nhạt. Một bài giảng mình đã chuẩn bị rất kỹ dường như chẳng chạm được ai, trong khi một câu nói tình cờ lại làm một người thay đổi. Một thời gian mình rất khỏe, làm được nhiều việc, rồi bỗng dưng sức lực giảm sút. Một lúc mình có tiếng nói, rồi hoàn cảnh đổi thay khiến mình phải lui về. Những kinh nghiệm ấy đau, nhưng nhiều khi chính là cách Chúa nhẹ nhàng lấy khỏi tay ta ảo tưởng rằng mình đang điều khiển công việc của Ngài.
Người ta chỉ thật sự biết mình là dụng cụ khi chấp nhận rằng Chúa có quyền dùng một người khác thay mình. Đây là một thử thách rất thật. Khi còn nói “mọi sự cho Chúa”, ta có thể rất sốt sắng. Nhưng đến lúc Chúa trao công việc ấy cho người khác, người ấy làm tốt hơn ta, được yêu mến hơn ta, được tín nhiệm hơn ta, ta mới biết mình làm vì Chúa hay làm vì mình. Nếu thật sự là việc của Chúa, tại sao ta phải buồn khi việc ấy tốt lên dù không còn qua tay ta? Nếu thật sự là vinh quang của Chúa, tại sao ta lại khó chịu khi người khác được khen? Nếu thật sự ta chỉ là dụng cụ, tại sao ta lại muốn mình là dụng cụ duy nhất?
Thánh Gioan Tẩy Giả đã đạt tới sự tự do này khi nói về Đức Giêsu: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó có lẽ là một trong những câu khó sống nhất của đời tông đồ. Chúng ta thường muốn Chúa lớn lên, nhưng mình cũng lớn theo. Chúng ta muốn Nước Chúa phát triển, nhưng tên mình cũng được nhắc tới. Chúng ta muốn người ta yêu mến Chúa, nhưng cũng mong họ biết ơn mình. Chúng ta muốn công việc thành công, nhưng sâu xa lại muốn thành công ấy mang dấu ấn của mình. Gioan thì khác. Ông vui vì người ta bỏ mình mà đi theo Đức Giêsu. Một người bình thường có thể cảm thấy mất mát: môn đệ mình đi rồi, đám đông mình giảm rồi, ảnh hưởng mình ít rồi. Nhưng Gioan hiểu sứ mạng của mình: ông không phải chàng rể, ông chỉ là bạn của chàng rể; không phải ánh sáng, chỉ là người làm chứng cho ánh sáng; không phải Ngôi Lời, chỉ là tiếng kêu. Người dụng cụ không đau vì mình mờ đi nếu Chúa được rõ hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng trong đời sống linh mục, tu sĩ và những người làm việc trong Giáo Hội. Có một kiểu sở hữu thiêng liêng rất khó nhận ra: “giáo xứ của tôi”, “cộng đoàn của tôi”, “nhóm của tôi”, “đoàn thể của tôi”, “công trình của tôi”, “những người tôi đào tạo”, “chương trình tôi gây dựng”. Nói như thế đôi khi chỉ là cách nói quen, nhưng nếu không cẩn thận, cách nói ấy dần dần đi vào tâm hồn. Ta bắt đầu xem những gì được giao phó như một phần sở hữu của mình. Khi người khác thay đổi nó, ta khó chịu. Khi bề trên điều chuyển, ta buồn không chỉ vì thương người, mà vì cảm giác “thứ của mình” bị lấy mất. Khi người kế nhiệm có cách làm khác, ta bực bội. Khi người ta không còn nhắc tới mình, ta chạnh lòng. Những cảm xúc ấy rất con người, nhưng chính ở đó Chúa mời ta đi sâu hơn vào sự tự do của người môn đệ: chẳng có gì là của ta cả. Đoàn chiên là của Chúa. Cộng đoàn là của Chúa. Người nghèo là của Chúa. Sứ mạng là của Chúa. Ơn gọi của người khác cũng là của Chúa. Ta đến một thời gian, làm phần được giao, rồi trao lại. Người gieo không nhất thiết là người gặt. Người đặt nền không nhất thiết là người nhìn thấy ngôi nhà hoàn tất.
Chấp nhận mình là dụng cụ cũng có nghĩa là chấp nhận giới hạn của mình. Có người nghĩ rằng muốn phục vụ Chúa tốt thì phải trở thành người không biết mệt, không được yếu, không được sai, không được cần người khác. Nhưng một dụng cụ được tạo ra với một chức năng nhất định. Cây cọ không cần buồn vì nó không đóng đinh được như cây búa. Cây búa cũng không cần ganh với cây cọ vì nó không vẽ được. Biết mình là dụng cụ giúp ta thoát khỏi nhu cầu phải làm được mọi việc. Có việc Chúa trao cho ta. Có việc Chúa trao cho người khác. Có ơn ta được ban. Có ơn ta không có. Trưởng thành thiêng liêng là biết vui mừng vì Chúa có nhiều dụng cụ khác nhau.
Nhiều người kiệt sức không hẳn vì công việc quá nhiều, nhưng vì sâu xa họ đã ôm lấy những gánh nặng Chúa không hề giao. Họ muốn cứu tất cả mọi người, giải quyết tất cả mọi vấn đề, làm hài lòng tất cả mọi người, kiểm soát mọi chi tiết. Họ cảm thấy nếu mình dừng lại thì mọi thứ sẽ sụp đổ. Đó là một dấu hiệu rất đáng suy nghĩ. Nếu một công việc thật sự là của Chúa, ta có trách nhiệm làm hết lòng, nhưng không có quyền coi mình là cứu tinh của nó. Giáo Hội đã tồn tại trước khi ta sinh ra và vẫn tiếp tục sau khi ta chết. Nước Thiên Chúa không bắt đầu từ ta và cũng không kết thúc ở ta. Ý thức ấy không làm ta lười biếng; trái lại, nó làm ta làm việc thanh thản hơn. Ta có thể tận tụy mà không căng thẳng. Ta có thể nhiệt thành mà không ám ảnh. Ta có thể chịu trách nhiệm mà không kiểm soát. Ta có thể hết mình mà vẫn ngủ được bình an, bởi biết rằng khi ta ngủ, Chúa vẫn thức.
Đức Giêsu kể dụ ngôn người gieo hạt rồi ngủ. Hạt giống âm thầm mọc lên thế nào, chính người gieo cũng không biết. Hình ảnh ấy rất đẹp cho người làm mục vụ. Ta gieo Lời Chúa, rồi phải biết lui ra. Ta không thể mỗi ngày đào hạt lên để xem nó đã nảy mầm chưa. Có những lời ta nói hôm nay, mười năm sau mới sinh hoa trái. Có người ta tưởng chẳng hề nghe, nhưng trong một biến cố nào đó lại nhớ từng câu. Có đứa trẻ ta từng dạy giáo lý rất nghịch, nhiều năm sau lại trở thành một người sống đức tin sâu sắc. Có người ta tưởng đã “mất”, nhưng Chúa vẫn âm thầm đi những con đường riêng để tìm họ về. Nếu không tin rằng Chúa làm việc, ta sẽ dễ nóng ruột, dễ thất vọng, dễ dùng áp lực thay cho ân sủng.
Một dụng cụ tốt cần sắc bén, sạch sẽ và sẵn sàng. Bởi vậy, nói “Chúa làm hết” không phải là cái cớ cho sự lười biếng. Trái lại, ai hiểu mình là dụng cụ lại càng phải chăm sóc đời sống mình hơn. Một lưỡi dao cùn làm người thợ khó dùng. Một cây bút hết mực dù nằm trong tay nhà văn giỏi cũng không viết được. Một người tông đồ thiếu cầu nguyện, thiếu đời sống nội tâm, để tâm hồn đầy tự ái, ganh tị, ham danh, nóng nảy, hơn thua thì vẫn có thể làm nhiều việc, nhưng càng ngày càng trở thành một dụng cụ khó dùng. Để Chúa làm việc qua mình, ta phải liên tục để Ngài “mài” mình. Sự mài giũa ấy thường không dễ chịu. Đôi khi Chúa mài ta qua một người trái ý. Đôi khi qua một lời góp ý làm ta đau. Đôi khi qua việc không được công nhận. Đôi khi qua một thất bại. Đôi khi qua một giai đoạn khô khan, khi những thành công bên ngoài không còn đủ làm ta thỏa mãn. Đôi khi Chúa cho ta thấy những góc tối trong chính mình mà ta đã tránh né nhiều năm.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy ta thật sự để Chúa làm là ta bắt đầu bớt sốt ruột về kết quả. Ta vẫn làm hết sức, nhưng không ép Chúa phải cho kết quả theo lịch của ta. Đây là một sự tự do lớn. Con người thời nay quen với hiệu quả tức thì. Gửi tin nhắn muốn thấy phản hồi ngay. Làm chương trình muốn thấy con số ngay. Đăng một nội dung muốn thấy lượt xem ngay. Tổ chức một hoạt động muốn thấy thành công ngay. Nhưng đời sống thiêng liêng không hoạt động theo thuật toán. Ân sủng có nhịp của ân sủng. Một linh hồn có khi cần nhiều năm mới mở cửa. Một cộng đoàn có khi phải đi qua nhiều khủng hoảng mới trưởng thành. Một hạt giống có thể nằm rất lâu trong lòng đất trước khi bật mầm.
Người môn đệ không được biến mình thành người quản lý năng suất của Thiên Chúa. Chúa không cần báo cáo để chứng minh Ngài đang làm việc. Có những điều lớn nhất Chúa thực hiện trong thinh lặng. Ba mươi năm ở Nazareth gần như không có thành tích nào được Tin Mừng ghi lại, vậy mà đó vẫn là đời sống của Con Thiên Chúa. Một người sống âm thầm, trung thành, yêu thương mỗi ngày có thể đang cộng tác với Chúa sâu xa hơn một người làm hàng trăm việc nhưng tâm hồn luôn ồn ào vì chính mình.
Để Chúa làm việc còn là học cách cầu nguyện trước khi hành động, trong khi hành động và sau khi hành động. Không phải cầu nguyện như một nghi thức xin phép cho có, nhưng thật sự đặt công việc trong tay Ngài. Trước khi làm: “Lạy Chúa, việc này là của Chúa. Xin cho con biết con phải làm gì.” Trong khi làm: “Lạy Chúa, xin giữ con khỏi làm theo cái tôi của con.” Sau khi làm: “Lạy Chúa, con trao kết quả cho Chúa.” Nếu thành công: “Tạ ơn Chúa, đây là việc của Chúa.” Nếu thất bại: “Lạy Chúa, xin cho con hiểu Chúa muốn dạy điều gì.” Một người sống được như thế sẽ dần dần có một sự bình an rất khác. Họ không quá phấn khích khi được khen và cũng không sụp đổ khi bị chê. Không phải vì họ vô cảm, nhưng vì căn tính của họ không còn đặt trên kết quả công việc.
Có một lời của Mẹ Têrêsa Calcutta thường được nhắc đến: Chúa không đòi ta phải thành công, Chúa đòi ta trung tín. Câu ấy không có nghĩa là coi thường chất lượng hay trách nhiệm. Nó nhắc ta rằng thước đo cuối cùng không nằm ở những gì mắt người nhìn thấy. Có thể một người dành cả đời chăm sóc vài bệnh nhân chẳng ai biết, nhưng trước mặt Chúa cuộc đời ấy là một bài ca. Có thể một linh mục ở một vùng nhỏ, không có công trình lớn, không nổi tiếng, chỉ âm thầm cử hành Thánh lễ, giải tội, đi thăm người đau yếu, chôn cất người chết, nâng đỡ những gia đình tan vỡ; đời ấy trong mắt thế gian có vẻ “không có gì”, nhưng biết đâu trong bàn tay Chúa lại là một dụng cụ vô cùng quý giá.
Ngược lại, có những điều khiến ta được chú ý rất nhiều nhưng chưa chắc làm Chúa vui. Bởi Chúa nhìn không chỉ công việc, mà nhìn động lực. Hai người có thể làm cùng một việc, nhưng một người làm để Chúa được biết, người kia làm để chính mình được biết. Bên ngoài giống nhau, bên trong khác nhau. Vì thế, trước mỗi việc, đôi khi ta cần hỏi một câu khó: “Nếu làm việc này mà không ai biết là con làm, con còn muốn làm không?” Nếu câu trả lời là không, ta đã biết cái tôi đang chen vào đâu đó. “Nếu người khác nhận hết lời khen còn con bị quên, con có còn vui vì việc tốt đã được thực hiện không?” Nếu không, ta còn phải để Chúa thanh luyện nhiều.
Nhưng cũng đừng sợ hãi khi nhận ra cái tôi của mình. Không ai bắt đầu hành trình với một tâm hồn hoàn toàn tinh tuyền. Các tông đồ theo Đức Giêsu mà vẫn tranh nhau ai lớn nhất. Phêrô yêu Thầy thật nhưng vẫn có lúc muốn giữ Thầy khỏi con đường thập giá. Gioan và Giacôbê từng xin ngồi bên tả bên hữu. Chúa không loại bỏ họ vì động cơ chưa hoàn hảo. Ngài kiên nhẫn thanh luyện. Điều quan trọng không phải ta đã hoàn hảo chưa, mà ta có cho phép Chúa sửa mình không.
Có khi Chúa dùng cả những yếu đuối ta không thích. Thánh Phaolô từng xin Chúa cất “cái dằm” khỏi mình. Ông cầu xin đến ba lần nhưng Chúa không cất. Câu trả lời ông nhận được là: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Đây là một mầu nhiệm rất lớn. Ta tưởng muốn thành dụng cụ tốt thì phải không có khuyết điểm, nhưng Chúa lại nhiều lần dùng chính chỗ nứt của ta để ánh sáng đi qua. Một người từng đau khổ có thể hiểu người đau khổ hơn. Một người từng thất bại có thể dịu dàng hơn với người thất bại. Một người từng được tha thứ sâu xa có thể trở thành người biết tha thứ. Một người ý thức rõ sự mong manh của mình sẽ bớt kiêu ngạo khi được Chúa dùng.
Vấn đề không nằm ở chỗ dụng cụ có hoàn hảo hay không, mà ở chỗ nó có chịu nằm trong tay Chúa hay không. Một cây gậy trong tay Môsê đã có thể mở biển. Năm chiếc bánh và hai con cá trong tay một em bé chẳng đáng là bao, nhưng đặt vào tay Đức Giêsu lại đủ nuôi cả đám đông. Một chiếc thuyền đánh cá của Phêrô trở thành nơi Chúa giảng. Một con lừa bình thường trở thành con vật đưa Đức Giêsu vào Giêrusalem. Một máng cỏ nghèo hèn trở thành nơi đón Con Thiên Chúa. Chúa có một khả năng rất lạ: dùng những điều nhỏ bé để làm những điều rất lớn.
Vì thế, đừng quá bận tâm mình nhỏ bé đến đâu. Câu hỏi không phải “Con có đủ lớn để Chúa dùng không?” nhưng là “Con có sẵn sàng để Chúa dùng không?” Đôi khi ta trì hoãn sứ mạng vì cứ nghĩ mình phải giỏi hơn, thánh thiện hơn, nói hay hơn, có điều kiện hơn. Dĩ nhiên, phải học hỏi và chuẩn bị. Nhưng sau tất cả, Chúa không chọn người vì họ đã đầy đủ; Chúa chọn rồi làm cho họ đủ. Môsê nói mình nói năng vụng về. Giêrêmia nói mình còn trẻ. Phêrô biết mình là người tội lỗi. Maria chỉ là một thiếu nữ vô danh ở Nazareth. Các tông đồ đa số chẳng thuộc tầng lớp uyên bác. Nhưng khi những con người ấy thưa “xin vâng”, điều quyết định không còn là giới hạn của họ, mà là quyền năng của Đấng đang cầm lấy đời họ.
Có một sự khác biệt lớn giữa một người “làm việc của Chúa” và một người “được Chúa dùng”. Người làm việc của Chúa có thể rất bận rộn. Người được Chúa dùng có thể cũng rất bận, nhưng bên trong có một sự lắng nghe. Người thứ nhất dễ hỏi: “Kế hoạch của tôi có thành không?” Người thứ hai hỏi: “Ý Chúa có được thực hiện không?” Người thứ nhất dễ buồn khi công việc bị thay đổi. Người thứ hai cố gắng nhận ra Chúa đang mở con đường nào khác. Người thứ nhất muốn nắm giữ. Người thứ hai học buông. Người thứ nhất muốn chứng minh. Người thứ hai chỉ muốn trung tín.
Một trong những trường học lớn nhất để học làm dụng cụ là Thánh Thể. Trong mỗi Thánh lễ, bánh và rượu được đặt trên bàn thờ. Bánh không tự quyết định nó sẽ trở thành gì. Nó để cho lời của Đức Kitô biến đổi. Cuộc đời người môn đệ cũng vậy: trước khi được “bẻ ra” cho người khác, phải được đặt trên bàn thờ. Nếu ta chỉ muốn phục vụ mà không muốn được Chúa biến đổi, sớm muộn ta sẽ trao cho người khác chính cái tôi chưa được chữa lành của mình. Ta sẽ gọi sự nóng nảy là nhiệt thành, gọi nhu cầu kiểm soát là trách nhiệm, gọi ham được công nhận là “làm vinh danh Chúa”, gọi sự cứng nhắc là trung thành. Chỉ khi ở lâu trong sự hiện diện của Chúa, ta mới dần phân biệt được đâu là lửa của Thánh Thần, đâu là lửa của cái tôi.
Đức Maria có lẽ là hình ảnh đẹp nhất của một dụng cụ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Mẹ không hiểu hết mọi sự khi thưa “xin vâng”. Mẹ không biết con đường sẽ dẫn đến Bêlem, Ai Cập, Nazareth rồi Golgotha. Mẹ chỉ trao đời mình: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Hãy để ý: Mẹ không nói “xin để tôi làm cho Chúa”, nhưng “xin Chúa làm cho tôi”. Đó là cốt lõi của đời sống thừa sai. Trước khi Chúa làm điều gì qua ta, Ngài muốn làm điều gì đó trong ta.
Ta thường sốt ruột muốn Chúa dùng mình, nhưng Chúa lại kiên nhẫn muốn biến đổi mình. Ta hỏi: “Bao giờ con được làm việc lớn?” Chúa hỏi: “Bao giờ con chịu để Ta sửa điều nhỏ này?” Ta muốn lên đường, Chúa bảo ngồi lại. Ta muốn nói, Chúa dạy im. Ta muốn dẫn người khác, Chúa dạy ta để người khác dẫn. Ta muốn cứu người, Chúa cho ta nhận ra chính mình cũng cần được cứu mỗi ngày. Những giai đoạn tưởng như không hiệu quả ấy nhiều khi lại là lúc Chúa đang chuẩn bị dụng cụ.
Một cây cung muốn bắn mũi tên đi xa phải chịu được kéo căng. Một cây nho muốn sinh nhiều trái phải chịu cắt tỉa. Một khối đá muốn thành tượng phải chịu những nhát đục. Không ai thích bị cắt, bị mài, bị đục. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, có những đau đớn trong đời sống không phải là dấu Chúa bỏ ta, mà là dấu Ngài đang làm việc rất sâu nơi ta.
Có khi Chúa còn “cất” dụng cụ vào một góc. Đó là những giai đoạn một người thấy mình không còn được dùng như trước. Tuổi già đến. Bệnh tật đến. Sức khỏe giảm. Chức vụ kết thúc. Một nhiệm kỳ khép lại. Người khác tiếp nối. Người từng nói trước hàng ngàn người giờ chỉ còn cầu nguyện trong phòng. Người từng đi khắp nơi giờ đi lại khó khăn. Nếu căn tính của ta gắn chặt với việc được sử dụng, giai đoạn ấy có thể thành khủng hoảng. Nhưng nếu thật sự hiểu mình thuộc về Chúa, ta sẽ nhận ra giá trị của dụng cụ không chỉ ở lúc nó hoạt động, mà ở việc nó thuộc về người thợ. Một linh mục già không còn làm được nhiều vẫn có thể là một của lễ rất lớn bằng lời cầu nguyện. Một tu sĩ nằm trên giường bệnh vẫn có thể sống sứ mạng bằng sự kết hợp với thập giá. Một người không còn đứng ở vị trí lãnh đạo vẫn có thể âm thầm nâng đỡ thế hệ sau.
Đến một lúc nào đó, Chúa mời mỗi người trao lại cho Ngài chính những điều mình từng làm cho Ngài. Đây là cuộc hiến dâng cuối cùng: không chỉ dâng sức lực, mà dâng cả thành quả. Abraham đã chờ Isaac quá lâu, vậy mà khi có Isaac, Chúa lại xin ông dâng chính đứa con ấy. Có những “Isaac” thiêng liêng trong đời ta: một công trình, một sứ vụ, một cộng đoàn, một thành quả ta yêu quý. Chúa đôi khi hỏi: “Con có yêu nó hơn Ta không?” Nếu ta không thể buông, có thể điều từng là quà của Chúa đã biến thành ngẫu tượng.
Để Chúa làm việc, mình chỉ là dụng cụ, cuối cùng không phải là một kỹ thuật mục vụ. Đó là một linh đạo. Một cách sống. Một sự tự do. Ta tự do khỏi việc phải chứng minh mình quan trọng. Tự do khỏi nỗi sợ bị thay thế. Tự do khỏi ám ảnh thành công. Tự do khỏi so sánh. Tự do để vui vì người khác làm tốt. Tự do để nhận lỗi. Tự do để dừng khi Chúa bảo dừng. Tự do để đi khi Chúa sai đi. Tự do để được biết đến và cũng tự do để bị quên lãng.
Và thật lạ, chính khi người môn đệ thôi cố trở nên “quan trọng” thì đời họ lại trở nên hữu ích nhất trong tay Chúa. Bởi lúc ấy, Chúa có thể sử dụng họ mà không phải liên tục đối phó với cái tôi của họ. Lời họ nói có sức nặng hơn vì không nhằm tôn mình lên. Sự hiện diện của họ đem lại bình an hơn vì họ không chiếm chỗ. Thành công không làm họ kiêu, thất bại không làm họ tuyệt vọng. Họ giống một ô cửa sổ sạch: người ta nhìn qua họ và thấy bầu trời, chứ không dừng lại ở tấm kính.
Người thừa sai lớn không nhất thiết là người làm được những việc lớn. Người thừa sai lớn là người để Thiên Chúa tự do làm bất cứ điều gì Ngài muốn qua đời mình. Có thể Chúa dùng họ để nói với hàng vạn người. Cũng có thể chỉ để an ủi một người đang khóc. Có thể để xây dựng một công trình. Cũng có thể để âm thầm phá đi một hận thù trong gia đình. Có thể để dẫn một cộng đoàn. Cũng có thể để quỳ bên giường một người hấp hối. Điều quan trọng không phải kích thước của công việc, nhưng sự vâng phục của dụng cụ.
Mỗi sáng, có lẽ ta chỉ cần cầu nguyện một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, hôm nay con thuộc về Chúa. Xin dùng con như Chúa muốn. Xin đừng để con cản trở công việc của Chúa bằng cái tôi, sự sợ hãi hay tham vọng của con. Khi cần con nói, xin cho con nói. Khi cần con im, xin cho con im. Khi cần con tiến, xin cho con tiến. Khi cần con lùi, xin cho con đủ khiêm nhường để lùi. Khi người khác làm tốt hơn con, xin cho con vui. Khi công việc sinh hoa trái, xin cho con nhớ đó là ơn Chúa. Khi mọi sự thất bại, xin cho con vẫn tin rằng Chúa chưa ngừng làm việc. Và khi một ngày Chúa không còn cần con làm điều gì nữa, xin cho con vẫn bình an chỉ vì con thuộc về Chúa.”
Có lẽ đó là bí quyết sâu nhất của người môn đệ: đừng cố trở thành bàn tay của Thiên Chúa trước khi chịu để mình nằm yên trong bàn tay Thiên Chúa. Đừng quá bận tâm phải làm chuyện gì cho Chúa. Hãy bận tâm xem mình có thuộc trọn về Ngài chưa. Một khi đời ta thật sự ở trong tay Ngài, Chúa biết phải làm gì. Ngài có thể viết những đường thẳng bằng những cây bút cong. Ngài có thể thắp sáng bằng những ngọn đèn nhỏ. Ngài có thể nuôi đám đông bằng năm chiếc bánh. Ngài có thể thay đổi lịch sử bằng một tiếng “xin vâng”. Ngài có thể xây Hội Thánh trên một Phêrô từng chối Thầy. Ngài có thể biến một Phaolô từng bách hại thành tông đồ dân ngoại. Ngài có thể làm tất cả, miễn là dụng cụ đừng giành lấy bàn tay của người thợ.
Và đến cuối đời, điều đẹp nhất không phải là ta có thể nói: “Con đã làm được bao nhiêu việc cho Chúa”, nhưng là có thể cúi đầu bình an mà thưa: “Lạy Chúa, con đã cố để Ngài làm việc qua đời con. Những gì tốt đẹp, xin nhận lại vì tất cả đều từ Ngài. Những gì vụng về, xin thương xót. Con chỉ là một dụng cụ nhỏ. Cảm ơn Chúa vì đã có lúc cầm lấy con trong tay.”
8. BÍ QUYẾT 3: CHẤP NHẬN BỊ TỪ CHỐI, BỊ HIỂU LẦM, BỊ LÃNG QUÊN
Có lẽ một trong những bài học khó nhất của đời người, và càng khó hơn đối với người dấn thân phục vụ, là học cách chấp nhận mình có thể bị từ chối, bị hiểu lầm, bị bỏ quên, ngay cả khi mình đã cố gắng sống tử tế, đã phục vụ bằng tất cả thiện chí, đã trao đi những gì tốt nhất mà mình có. Chúng ta thường nghĩ rằng nếu mình sống tốt thì người khác sẽ hiểu mình; nếu mình chân thành thì người khác sẽ tin mình; nếu mình hy sinh thì người khác sẽ ghi nhận; nếu mình yêu thương thì người khác sẽ yêu thương lại. Nhưng đời sống không luôn vận hành theo một quy luật công bằng và dễ hiểu như thế. Có những lúc ta cho đi mà không được nhận lại. Có những lúc ta nói một lời vì yêu thương nhưng người khác lại nghĩ đó là lời trách móc. Có những lúc ta chọn im lặng để giữ bình an nhưng người ta lại bảo ta lạnh lùng. Có những lúc ta lên tiếng để bảo vệ sự thật thì người ta cho rằng ta kiêu căng, cứng cỏi. Có những lúc ta hết lòng với một cộng đoàn, một giáo xứ, một con người, một công việc, rồi đến một ngày chính nơi ấy, chính những người ấy lại có thể quay lưng, hiểu sai hoặc đơn giản là quên mất những gì ta đã từng làm. Nếu không có một đời sống nội tâm đủ sâu, những kinh nghiệm ấy có thể làm người ta cay đắng, khép kín, thất vọng, thậm chí đánh mất cả niềm vui phục vụ. Nhưng chính ở đây, một bí quyết rất sâu của đời sống Kitô hữu và của tinh thần thừa sai bắt đầu xuất hiện: đừng xây đời mình trên việc người khác có đón nhận mình hay không; hãy xây đời mình trên việc Thiên Chúa đã đón nhận mình. Đừng sống chỉ để người đời hiểu mình; hãy sống sao để Chúa hiểu lòng mình. Đừng phục vụ chỉ để được nhớ đến; hãy phục vụ vì mình đã được Chúa yêu trước.
Nhìn vào cuộc đời Đức Giêsu, ta sẽ thấy Ngài không hề xa lạ với sự từ chối. Ngay từ khi chào đời, đã không có chỗ cho Ngài trong quán trọ. Người ta không cố tình tổ chức một cuộc chống đối Hài Nhi Giêsu, nhưng câu chuyện Bêlem lại mở đầu bằng một chi tiết rất lặng lẽ mà đau đớn: “không có chỗ cho hai ông bà trong nhà trọ”. Không có chỗ. Ba chữ ấy dường như đi theo Đức Giêsu suốt cuộc đời. Không có chỗ trong quán trọ, nên Ngài sinh ra giữa máng cỏ. Không có chỗ trong quê hương mình, nên người đồng hương muốn xô Ngài xuống vực. Không có chỗ trong lòng những kẻ khép kín vì luật lệ, nên người ta trách Ngài ăn uống với người tội lỗi. Không có chỗ trong những toan tính quyền lực, nên người ta tìm cách giết Ngài. Cuối cùng, ngay cả ngoài thành thánh, Ngài cũng chỉ còn một chỗ trên đồi Sọ, giữa hai tên tử tội. Thật lạ lùng: Đấng tạo dựng trời đất lại phải sống kinh nghiệm “không có chỗ” trong thế giới do chính tay mình dựng nên.
Đức Giêsu bị từ chối không phải vì Ngài làm điều xấu, nhưng nhiều khi chính vì Ngài làm điều tốt. Ngài chữa người bệnh trong ngày sabát và bị chống đối. Ngài tha thứ cho người tội lỗi và bị kết án là phạm thượng. Ngài gần gũi với người thu thuế và gái điếm thì bị coi là bạn bè với phường tội lỗi. Ngài nói sự thật thì người ta cho rằng Ngài bị quỷ ám. Ngài làm phép lạ thì người ta bảo Ngài nhờ quyền quỷ vương. Ngài yêu thương dân chúng thì có người muốn tôn Ngài làm vua, nhưng khi Ngài từ chối đi vào thứ quyền lực họ mong đợi, họ lại thất vọng. Đến lúc Ngài đứng trước Philatô, đám đông từng nghe Ngài giảng, từng ăn bánh Ngài hóa ra nhiều, từng chứng kiến những người bệnh được chữa lành, vẫn có thể đồng thanh la lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Đây là một sự thật đau lòng nhưng rất quan trọng: không phải lúc nào làm điều đúng cũng được người ta ủng hộ; không phải lúc nào sống tốt cũng được người ta hiểu; không phải lúc nào yêu thương cũng được đáp lại bằng yêu thương.
Ta thường khổ vì vô thức nghĩ rằng sự công nhận của người khác là bằng chứng cho giá trị của mình. Khi được khen, ta thấy mình có giá trị. Khi bị phê bình, ta thấy mình kém cỏi. Khi được nhớ đến, ta cảm thấy mình quan trọng. Khi bị bỏ quên, ta thấy như thể những gì mình đã làm trở nên vô nghĩa. Đó là một cái bẫy rất tinh vi. Nếu lòng mình phụ thuộc quá nhiều vào ánh mắt của người khác, ta sẽ trở thành tù nhân của dư luận. Ta sẽ vui hay buồn tùy theo người khác nói gì về mình. Ta sẽ hăng hái khi được khen nhưng chán nản khi không ai ghi nhận. Ta sẽ sẵn sàng làm những việc người ta nhìn thấy nhưng dễ bỏ bê những bổn phận âm thầm chẳng ai biết. Ta sẽ bị cám dỗ phải giải thích về mình mỗi khi có người hiểu sai, phải chứng minh mình đúng mỗi khi bị nghi ngờ, phải nhắc lại công lao mỗi khi cảm thấy bị quên lãng. Và như thế, từ một người phục vụ, ta rất dễ biến thành một người âm thầm đi tìm sự công nhận dưới chiếc áo phục vụ.
Có những người mang trong lòng rất nhiều vết thương vì cảm giác không được ghi nhận. Họ từng làm việc hết sức mình trong nhiều năm. Họ đã thức khuya, dậy sớm, lo lắng, hy sinh, chấp nhận những thiệt thòi. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, một người mới xuất hiện và được ca ngợi; một người khác được nhắc tên; một biến cố xảy ra và tất cả những gì họ từng làm dường như biến mất khỏi ký ức của mọi người. Cái đau không chỉ là chuyện bị quên. Cái đau sâu hơn là câu hỏi âm thầm nảy lên: “Vậy những gì mình đã làm có ý nghĩa gì không?” Chính lúc ấy cần nhớ rằng ý nghĩa của một việc tốt không nằm trong trí nhớ của người đời, nhưng trong ký ức của Thiên Chúa. Người đời có thể quên. Hồ sơ có thể thất lạc. Những tấm bảng ghi tên có thể bị tháo xuống. Những người từng biết mình có thể qua đời. Một thế hệ mới có thể xuất hiện và hoàn toàn không biết ai đã xây, ai đã gây dựng, ai đã đổ mồ hôi cho những gì họ đang thừa hưởng. Nhưng Thiên Chúa không quên một ly nước lã được trao vì lòng yêu mến. Thiên Chúa không quên một đêm thức bên người đau bệnh. Thiên Chúa không quên một lời an ủi nói trong âm thầm. Thiên Chúa không quên một giọt nước mắt người khác chẳng bao giờ nhìn thấy. Thiên Chúa không quên những hy sinh chẳng ai biết tên. Và chỉ điều đó thôi cũng đủ để một người tiếp tục sống bình an.
Bị hiểu lầm còn đau hơn bị quên. Bị quên đôi khi chỉ là người ta không nhớ. Nhưng bị hiểu lầm nghĩa là người ta nhớ về mình, song nhớ sai; người ta nói về mình, nhưng nói điều không đúng; người ta nhìn hành động của mình rồi gán cho nó một động cơ hoàn toàn khác. Có lẽ ai đã từng trải qua mới hiểu cảm giác ấy khó chịu đến mức nào. Mình làm vì thương, họ nói mình tính toán. Mình nói vì trách nhiệm, họ bảo mình thích quyền lực. Mình im lặng vì không muốn gây chia rẽ, họ cho rằng mình sợ hãi. Mình rút lui để nhường chỗ cho người khác, họ bảo mình bất mãn. Mình từ chối một điều vì lương tâm, họ cho rằng mình khó chịu. Khi bị hiểu lầm, phản ứng tự nhiên của con người là muốn giải thích ngay. Ta muốn kể hết câu chuyện. Ta muốn đưa ra bằng chứng. Ta muốn người này người kia biết “sự thật về mình”. Điều đó không phải lúc nào cũng sai. Có những lúc vì trách nhiệm, vì công ích, vì bảo vệ người yếu thế, ta cần lên tiếng. Khi sự im lặng làm cho sự dữ tiếp tục, im lặng không còn là nhân đức. Nhưng cũng có vô số trường hợp mà càng giải thích, ta càng bị kéo sâu vào vòng xoáy của cái tôi. Ta tưởng mình đang bảo vệ sự thật, nhưng đôi khi điều ta muốn bảo vệ nhất lại chính là hình ảnh của mình trong mắt người khác.
Đức Giêsu đã từng im lặng trước những lời vu khống. Trước Thượng Hội Đồng, trước Hêrôđê, trước những kẻ tố cáo, không phải lúc nào Ngài cũng giải thích. Có lúc Ngài trả lời. Có lúc Ngài im lặng. Ngài có một sự tự do mà chúng ta rất thiếu: Ngài không cần mọi người đồng ý với mình để biết mình là ai. Ngài không cần dư luận xác nhận căn tính của mình. Ngài biết mình từ đâu đến và mình thuộc về ai. Ngài biết Cha yêu Ngài. Vì thế lời khen không làm Ngài bay lên, và lời chê cũng không nghiền nát Ngài. Khi dân chúng muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi. Khi họ quay sang đòi đóng đinh, Ngài vẫn tiếp tục con đường của mình. Có một sự vững vàng rất sâu nơi Đức Giêsu: Ngài không trao quyền định nghĩa mình cho đám đông.
Đây là điều người sống đời phục vụ cần học cả đời. Chúng ta thường trao quá nhiều quyền cho người khác. Chỉ một lời khen có thể làm mình vui cả ngày. Chỉ một lời phê bình có thể làm mình mất ngủ cả đêm. Chỉ một bình luận ác ý có thể khiến mình quên hết hàng trăm người đang yêu thương và tin tưởng mình. Chỉ một người không hiểu mình có thể khiến mình muốn giải thích với cả thế giới. Nếu như thế, lòng mình đang quá lệ thuộc. Có khi chúng ta nói mình sống cho Chúa, nhưng thực ra tâm trạng vẫn bị điều khiển từng ngày bởi những gì người khác nghĩ. Chúa trở thành trung tâm trong lời nói, còn dư luận lại trở thành trung tâm trong cảm xúc. Người tự do thật sự không phải là người không bao giờ bị đau trước lời người khác. Người tự do là người có thể đau mà không để cái đau ấy quyết định hướng đi của đời mình.
Bị từ chối cũng vậy. Sự từ chối đánh thẳng vào một nhu cầu rất sâu của con người: nhu cầu được thuộc về, được đón nhận, được yêu. Một đứa trẻ bị cha mẹ lạnh nhạt sẽ mang theo vết thương rất lâu. Một người trẻ bị nhóm bạn loại trừ có thể cảm thấy mình chẳng có giá trị. Một người phục vụ bị cộng đoàn từ chối có thể tự hỏi liệu mình có còn nên tiếp tục. Một linh mục, tu sĩ hay người làm mục vụ khi trải qua những chống đối kéo dài rất dễ rơi vào hai cực đoan. Hoặc là cố làm mọi cách để được mọi người yêu thích, rồi trở thành người chiều lòng đám đông; hoặc là dựng một lớp vỏ cứng quanh mình, không cần ai nữa, không tin ai nữa. Cả hai đều không phải tự do. Một bên lệ thuộc vào việc được chấp nhận, một bên giả vờ rằng mình không cần được yêu.
Đức Giêsu cho ta một con đường khác. Ngài có thể bị từ chối mà không biến thành người cay đắng. Ngài có thể bị phản bội mà vẫn yêu. Ngài có thể bị bỏ rơi mà không đóng cửa trái tim. Giuđa bán Ngài, Ngài vẫn gọi ông là bạn. Phêrô chối Ngài, Ngài vẫn nhìn ông bằng một ánh mắt khiến ông có thể khóc và trở về. Các môn đệ bỏ chạy, sau Phục Sinh Ngài hiện ra và lời đầu tiên không phải là “Anh em đã đối xử với Thầy thế nào?”, nhưng là: “Bình an cho anh em.” Đây là một trong những nét đẹp nhất nơi Đức Giêsu: sự từ chối của người khác không làm Ngài thay đổi bản chất yêu thương của mình. Người ta có thể đóng đinh Ngài, nhưng không thể đóng đinh tình yêu trong Ngài. Người ta có thể lấy áo Ngài, nhưng không thể lấy lòng thương xót của Ngài. Người ta có thể từ chối Ngài, nhưng không thể buộc Ngài phải ghét họ.
Có lẽ đây mới là thước đo thật của đời sống thiêng liêng. Không phải chỉ là ta tốt thế nào khi được yêu thương, nhưng là ta còn có thể yêu thế nào khi bị tổn thương. Không phải chỉ là ta khiêm nhường ra sao khi được tôn trọng, nhưng là ta phản ứng thế nào khi bị coi thường. Không phải chỉ là ta quảng đại thế nào khi người khác cảm ơn, nhưng là ta có tiếp tục quảng đại khi chẳng ai ghi nhận không. Một đời sống dễ chịu chưa chắc đã cho thấy chiều sâu nội tâm. Chính sự từ chối, hiểu lầm và lãng quên mới làm lộ ra nền móng của lòng ta. Nếu chỉ cần một người không công nhận là mình sụp đổ, có lẽ mình đã đặt căn nhà đời mình trên một nền móng quá mong manh.
Điều này không có nghĩa người Kitô hữu phải đi tìm sự khinh miệt, hay phải chấp nhận mọi bất công mà không lên tiếng. Khiêm nhường không phải là để người khác muốn làm gì mình cũng được. Chấp nhận bị hiểu lầm không có nghĩa phải để cho sự vu khống hủy hoại người khác hay gây hại cho cộng đoàn. Đức Giêsu cũng từng chất vấn người lính đã vả mặt Ngài: “Nếu tôi nói sai, anh chứng minh xem sai ở chỗ nào; còn nếu tôi nói phải, sao anh lại đánh tôi?” Ngài không nhát sợ. Sự khiêm nhường của Ngài không phải yếu đuối. Sự im lặng của Ngài không phải bất lực. Vấn đề nằm ở chỗ: Ngài lên tiếng vì sự thật, chứ không lên tiếng vì tự ái. Ngài im lặng khi sự im lặng cần thiết cho sứ mạng, chứ không im lặng vì sợ hãi. Đây là một sự phân định rất tinh tế mà mỗi người phải học bằng cầu nguyện.
Có những lúc ta phải giải thích. Nhưng giải thích xong, phải biết dừng. Có những lúc ta phải bảo vệ thanh danh vì trách nhiệm đối với cộng đoàn. Nhưng bảo vệ xong, phải trả lại kết quả cho Chúa. Có những lúc ta cần sửa một thông tin sai. Nhưng sau khi đã nói điều cần nói, không thể dành cả đời đi thu nhặt từng lời đồn để thanh minh. Bởi nếu phải chờ mọi người hiểu mình thì mới bình an, ta sẽ không bao giờ bình an. Trên đời này, luôn có người không thích mình. Có người chẳng cần biết toàn bộ câu chuyện vẫn sẽ kết luận. Có người chỉ nghe một phía. Có người vốn đã có thành kiến. Có người hiểu lầm vì họ đang mang những vết thương riêng. Có người đơn giản là không hợp với mình. Và cũng có lúc người ta không hiểu mình bởi chính mình diễn đạt chưa tốt hoặc thật sự đã làm sai. Khi ấy, thay vì cay đắng, ta cần có sự khiêm nhường để xét mình: “Trong điều họ nói, có phần nào đúng không? Có điều gì Chúa muốn dạy mình qua cả một lời phê bình thiếu công bằng không?” Người trưởng thành không chỉ hỏi “Họ có hiểu sai tôi không?”, mà còn hỏi “Tôi có điều gì cần sửa không?”
Thậm chí một lời chỉ trích bất công cũng có thể trở thành khí cụ Chúa dùng để thanh luyện ta. Ta có thể không đáng với toàn bộ lời buộc tội ấy, nhưng có khi trong lòng vẫn còn một chút tự cao mà ta chưa thấy. Có khi mình đúng trong sự việc, nhưng cách mình hành xử lại thiếu dịu dàng. Có khi động cơ ban đầu rất trong sáng, nhưng dần dần xen vào đó là nhu cầu được công nhận. Có khi chính nhờ bị hiểu lầm mà ta nhận ra mình đã quá lệ thuộc vào việc người khác nghĩ gì. Thiên Chúa có thể dùng cả những điều người khác làm không đúng để đưa ta đến một tự do lớn hơn.
Và rồi còn kinh nghiệm bị lãng quên. Đây là một thứ đau rất thầm. Không có ai công khai chống đối. Không có lời vu khống nào cả. Chỉ là người ta bước tiếp mà không còn nhớ đến mình. Có những người khi còn giữ một trách nhiệm thì điện thoại reo liên tục. Mỗi ngày có người hỏi ý kiến. Mỗi cuộc họp đều cần đến sự hiện diện của họ. Đi đâu cũng có người chào hỏi, mời mọc, xin giúp đỡ. Rồi một ngày trách nhiệm kết thúc. Điện thoại ít reo hơn. Những cuộc họp tiếp tục mà không cần họ. Người khác ngồi vào chiếc ghế mình từng ngồi. Những công việc mình từng quyết định giờ do người khác làm. Nếu căn tính của mình gắn quá chặt với vai trò, lúc ấy sẽ có một khoảng trống rất lớn. Ta dễ thấy như thể mình đã hết giá trị. Nhưng thật ra, đó có thể là một ơn lớn: cuối cùng ta được học rằng mình không phải là chức vụ mình từng giữ, không phải là ảnh hưởng mình từng có, không phải là số người từng cần mình.
Gioan Tẩy Giả đã hiểu điều ấy. Ông xuất hiện như một ngôn sứ mạnh mẽ. Đám đông kéo đến. Người ta hỏi ông có phải Đấng Mêsia không. Ông có ảnh hưởng lớn. Nhưng khi Đức Giêsu xuất hiện, Gioan chấp nhận lùi lại: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy rất dễ đọc nhưng rất khó sống. Ai trong chúng ta cũng thích nói mình muốn Chúa lớn lên. Nhưng khi Chúa lớn lên bằng cách để một người khác thay chỗ mình, ta còn vui không? Khi công việc mình đã gây dựng được trao cho người khác và họ làm theo cách khác mình, ta còn bình an không? Khi người ta ca ngợi người kế nhiệm nhiều hơn mình, ta có thể chân thành vui không? Khi thế hệ mới không biết tên mình, mình có thấy bị xúc phạm không? Đó là những câu hỏi chạm đến tầng sâu của sự khiêm nhường.
Một người thừa sai thật sự phải có khả năng biến mất. Người gieo hạt không nhất thiết là người gặt. Người đặt nền không nhất thiết được sống trong căn nhà. Có những người dành cả đời mở một con đường để rồi người khác đi trên đó mà chẳng biết ai đã mở. Có những nhà truyền giáo gieo Tin Mừng trong nhiều năm không thấy kết quả, rồi hàng chục năm sau một mùa gặt lớn mới xuất hiện. Có những cha mẹ hy sinh âm thầm, đến lúc tuổi già con cái mới hiểu. Có những thầy cô gieo một câu nói trong lòng học trò rồi quên đi, nhưng câu ấy thay đổi cả đời một con người. Có những linh mục chỉ gặp một người đúng một lần, nói một câu, rồi nhiều năm sau người ấy trở lại với Chúa; vị linh mục không bao giờ biết. Trong Nước Thiên Chúa có vô số hoa trái mà người gieo sẽ không được nhìn thấy trên đời này.
Bởi vậy, người phục vụ cần học một nghệ thuật rất đẹp: làm điều tốt rồi buông nó ra. Đừng giữ lấy việc tốt như một chứng minh thư về sự thánh thiện của mình. Đừng đi theo nó để đòi người khác nhớ ai đã làm. Đừng âm thầm ghi sổ những hy sinh của mình để một ngày nào đó đem ra đối chiếu với sự vô ơn của người khác. Làm điều tốt rồi đặt nó trong tay Chúa. Nếu người ta nhớ, tạ ơn Chúa. Nếu người ta quên, cũng tạ ơn Chúa. Nếu người khác hưởng thành quả, hãy vui vì điều tốt vẫn tiếp tục. Nếu người khác được khen về một việc ta từng âm thầm góp phần, hãy để lòng mình học niềm vui của Gioan Tẩy Giả: Người phải lớn lên, tôi phải nhỏ lại.
Có một sự bình an rất sâu chỉ đến khi con người không còn nhất thiết phải để lại tên mình trên mọi điều mình chạm đến. Cây không ăn trái của mình. Dòng sông không uống nước của mình. Mặt trời không giữ ánh sáng cho mình. Người cha người mẹ đích thực không sinh con để con mãi mãi biết ơn mình, nhưng để con lớn lên và sống đời của con. Người mục tử không xây cộng đoàn để cộng đoàn thuộc về mình, nhưng để cộng đoàn thuộc về Chúa. Người thừa sai không đưa người khác đến với Chúa để rồi giữ họ quanh mình, nhưng phải có ngày đủ tự do để nói: “Hãy theo Chúa, đừng theo tôi.”
Bị lãng quên đôi khi chính là thử thách cuối cùng của lòng quảng đại. Khi còn được nhìn thấy, ta có thể lầm tưởng mình phục vụ hoàn toàn vì Chúa. Chỉ khi không ai nhìn thấy nữa, động cơ thật mới lộ ra. Khi ta không còn sân khấu, không còn danh xưng, không còn tiếng vỗ tay, không còn ai kể công, ta có còn muốn làm điều tốt không? Nếu câu trả lời là có, lúc ấy tình yêu đã bắt đầu trở nên tinh tuyền hơn.
Các thánh thường có sự tự do ấy. Họ không phải là những con người không biết đau. Họ cũng có trái tim, có cảm xúc, có nhu cầu được yêu như mọi người. Nhiều vị đã đau đớn vì bị hiểu lầm ngay trong Giáo Hội, trong cộng đoàn của mình, bởi những người thân cận. Có vị bị cấm giảng. Có vị bị nghi ngờ. Có vị bị chính anh em mình chống đối. Có vị thấy công trình đời mình bị người khác phá bỏ. Nhưng điều làm nên sự thánh thiện không phải là họ không cảm thấy đau, mà là họ không để nỗi đau trở thành chất độc. Họ đem nó vào cầu nguyện. Họ để Chúa thanh luyện lòng mình. Họ không biến những kẻ làm mình tổn thương thành kẻ thù suốt đời. Họ hiểu rằng ở tầng sâu nhất, cuộc đời mình không nằm trong tay những người khen chê mình, nhưng nằm trong tay Chúa.
Có một cám dỗ rất lớn đối với người bị từ chối: tự cô lập mình và gọi đó là bình an. “Tôi không cần ai nữa.” “Từ nay tôi chẳng tin ai.” “Tôi cứ sống phần tôi.” Nghe có vẻ mạnh mẽ, nhưng nhiều khi bên trong là một trái tim đã sợ bị thương lần nữa. Đức Giêsu không chọn như thế. Sau khi bị phản bội, Ngài vẫn lập lại cộng đoàn. Sau khi các môn đệ bỏ chạy, Ngài vẫn trao sứ mạng cho họ. Ngài không để kinh nghiệm đau khổ phá hủy khả năng tin tưởng. Đây là một sức mạnh phi thường. Bởi yêu khi chưa từng bị đau thì dễ; yêu lại sau khi đã bị phản bội mới khó.
Đôi khi bí quyết không phải là quên những gì đã xảy ra. Có những vết thương ta sẽ nhớ suốt đời. Tha thứ không xóa ký ức. Khiêm nhường không làm ta mất khả năng nhận biết điều bất công. Nhưng ký ức có thể được chữa lành đến mức ta nhớ mà không còn căm giận. Ta nhớ nhưng không còn mong người kia phải trả giá. Ta nhớ nhưng không dùng câu chuyện ấy để xây dựng căn tính nạn nhân cho mình. Ta nhớ và có thể nói: “Điều ấy đã từng làm tôi đau, nhưng nó không còn điều khiển đời tôi nữa.”
Người bị hiểu lầm cũng cần học cầu nguyện như Đức Giêsu trên thập giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Có nhiều người làm ta đau không hoàn toàn vì họ xấu. Họ nhìn ta bằng giới hạn của họ. Họ nghe câu chuyện từ một phía. Họ mang thành kiến từ những kinh nghiệm trước. Họ đang đau nên họ cũng làm đau người khác. Điều ấy không biến cái sai thành đúng, nhưng giúp lòng ta bớt oán hận. Khi ta có thể nhìn người làm mình tổn thương không chỉ như “kẻ đã hại tôi”, nhưng như một con người cũng nghèo nàn, giới hạn, cần lòng thương xót, ta bắt đầu bước vào tự do của Đức Kitô.
Có những lúc ta cần nói với Chúa rất thật: “Con đau. Con buồn. Con thấy bất công. Con muốn được hiểu. Con muốn họ biết sự thật.” Cầu nguyện không phải giả vờ mình không có cảm xúc. Chúa không yêu cầu ta diễn vai thánh thiện trước mặt Ngài. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu của người bị oan, bị bỏ rơi, bị kẻ thù vây quanh. Nhưng điều quan trọng là sau khi nói hết với Chúa, ta phải để Chúa dẫn mình đi xa hơn chính cảm xúc ấy. Nếu mỗi lần cầu nguyện chỉ là một lần lặp lại bản cáo trạng chống người khác, ta chưa thật sự cầu nguyện. Cầu nguyện phải dần dần biến lời “Lạy Chúa, xin xử họ” thành “Lạy Chúa, xin chữa lòng con”; từ “Xin làm cho họ hiểu con” thành “Xin cho con đủ bình an ngay cả khi họ chưa hiểu”; từ “Xin cho họ nhớ công con” thành “Xin cho con chỉ cần Chúa nhớ.”
Một ngày nào đó, ta sẽ rời khỏi mọi thứ. Chức vụ sẽ được trao cho người khác. Căn phòng mình ở sẽ có người khác ở. Chiếc ghế mình ngồi sẽ có người khác ngồi. Công việc mình đang cho là không thể thiếu mình rồi vẫn tiếp tục mà không có mình. Những người hôm nay nhắc tên ta rồi cũng sẽ già đi, sẽ qua đời. Một thế hệ mới sẽ đến và có thể không biết gì về những gì ta từng làm. Sự thật ấy không đáng buồn. Trái lại, nó giải phóng. Nó nhắc ta rằng mình chỉ là một người đi qua. Chỉ Chúa là Đấng ở lại. Nước Thiên Chúa không tùy thuộc vào một cá nhân nào. Nếu một ngày ta có thể vui vẻ bước xuống để người khác bước lên, có thể rời khỏi một công việc mà không cần để lại quyền lực ngầm, có thể nghe người ta khen thế hệ sau mà lòng không chua xót, đó là một dấu hiệu rất đẹp của sự trưởng thành.
Khi bị lãng quên, hãy nhớ Chúa Giêsu đã sống ba mươi năm ẩn dật tại Nadarét. Ba mươi năm trong một đời người chỉ có khoảng ba mươi ba năm. Phần lớn cuộc đời Ngài không có đám đông, không bài giảng, không phép lạ được kể lại. Chỉ có căn nhà nhỏ, xưởng mộc, công việc thường ngày, đời sống gia đình, những ngày chẳng ai ghi chép. Nếu tiêu chuẩn giá trị là được người ta biết đến, ba mươi năm ấy có vẻ “lãng phí”. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, không có một ngày nào lãng phí. Điều ấy cho thấy đời sống có giá trị không phải vì được kể lại. Một cuộc đời âm thầm vẫn có thể đầy ắp ý nghĩa trước mặt Chúa.
Người thừa sai cũng phải sẵn sàng cho điều đó. Có những thời điểm sứ vụ rất rực rỡ. Có nhiều người đến. Có chương trình thành công. Có tiếng vang. Nhưng cũng có những giai đoạn khô khan, ít kết quả, thậm chí bị từ chối. Nếu niềm vui sứ vụ chỉ đến từ thành công, ta sẽ sớm mệt. Đức Giêsu có lúc giảng cho hàng ngàn người, nhưng có lúc sau một bài giảng rất quan trọng, nhiều môn đệ bỏ đi. Ngài quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Ngài không hạ thấp chân lý để giữ đám đông. Đó là sự tự do của người chỉ muốn trung thành với Cha.
Người loan báo Tin Mừng phải học chịu đựng khả năng người khác nói “không”. Ta có thể trao một lời mời, nhưng không thể ép người khác đón nhận. Ta có thể yêu, nhưng không thể buộc người khác đáp lại. Ta có thể gieo hạt, nhưng không thể ra lệnh cho hạt nảy mầm ngay. Có những linh hồn cần nhiều năm. Có những người hôm nay chống đối điều ta nói nhưng một ngày nào đó sẽ nhớ lại. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh trước khi trở thành tông đồ. Nếu những Kitô hữu đầu tiên kết luận rằng con người ấy không thể thay đổi, họ đã sai biết bao.
Vì thế, khi bị từ chối trong sứ vụ, đừng quá nhanh kết luận rằng mình thất bại. Có khi lời mình nói chưa được đón nhận hôm nay nhưng vẫn nằm đâu đó trong lòng người nghe như một hạt giống. Thiên Chúa có thời gian của Ngài. Nhiệm vụ của ta là trung thành gieo, chứ không phải bắt mọi cánh đồng phải trổ bông theo lịch của mình.
Bí quyết này cũng giúp ta sống nhẹ hơn rất nhiều. Ta không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Không cần sửa mọi hiểu lầm. Không cần khiến tất cả mọi người quý mình. Không cần để tên mình xuất hiện trong mọi bản tường trình. Không cần người ta biết toàn bộ điều tốt mình đã làm. Có những sự thật chỉ cần Chúa biết là đủ. Có những hy sinh chỉ cần Chúa thấy là đủ. Có những giọt nước mắt chỉ cần rơi trước Thánh Thể là đủ.
Đó không phải là thái độ buông xuôi, nhưng là một hình thức trưởng thành nội tâm. Người trưởng thành biết điều gì thuộc trách nhiệm mình và điều gì phải trao lại cho Chúa. Ta có trách nhiệm sống ngay thẳng, nhưng không có khả năng kiểm soát cách mọi người diễn giải cuộc đời ta. Ta có trách nhiệm xin lỗi khi mình sai, nhưng không có trách nhiệm phải khiến người khác tha thứ ngay. Ta có trách nhiệm nói sự thật, nhưng không thể ép người khác tin. Ta có trách nhiệm phục vụ, nhưng không thể đòi hỏi được biết ơn. Khi phân biệt được những điều ấy, lòng ta nhẹ đi rất nhiều.
Cuối cùng, chấp nhận bị từ chối, bị hiểu lầm, bị lãng quên không phải là học cách coi thường con người. Không. Ta vẫn cần nhau. Một lời động viên vẫn quý. Một sự biết ơn vẫn đẹp. Được hiểu đúng vẫn là một điều đáng mong muốn. Nhưng ta không còn đặt sự sống mình vào những điều ấy. Ta đón nhận chúng như quà, chứ không như dưỡng khí. Có thì tạ ơn, không có vẫn sống. Được yêu thì biết ơn, bị từ chối vẫn không đánh mất căn tính. Được hiểu thì vui, bị hiểu lầm vẫn có thể bình an. Được nhớ thì cảm động, bị quên vẫn tiếp tục làm điều tốt.
Bởi sâu hơn mọi ánh mắt của người đời là ánh mắt của Chúa Cha. Trong ánh mắt ấy, ta không bị quên. Trước khi làm được điều gì, ta đã là con. Trước khi có ai công nhận, ta đã được Chúa yêu. Trước khi có chức vụ, thành tích, công trình, sứ vụ hay tiếng tốt, tên ta đã được khắc trong lòng Thiên Chúa. Một khi thật sự sống từ xác tín ấy, con người bắt đầu có sức mạnh rất lạ: họ có thể bước giữa lời khen mà không say, đi qua lời chê mà không gục, phục vụ trong âm thầm mà không buồn, trao chỗ cho người khác mà không cay đắng.
Có thể cuối cùng bí quyết của việc chấp nhận bị từ chối, bị hiểu lầm, bị lãng quên chỉ nằm trong một câu rất đơn sơ: Chúa biết là đủ.
Chúa biết vì sao ta làm điều ấy. Chúa biết những điều ta không thể giải thích. Chúa biết những đêm ta đã thao thức. Chúa biết ta đã cố gắng ra sao. Chúa cũng biết những sai lỗi mà người khác chưa biết, để ta khỏi kiêu căng. Chúa biết những thiện ý mà người khác không thấy, để ta khỏi tuyệt vọng. Chúa biết tất cả, và trong ánh nhìn ấy, ta không cần phải xây dựng một bức tượng cho mình trong ký ức người đời.
Một ngày kia, khi đứng trước Chúa, có lẽ ta sẽ ngạc nhiên. Những việc ta từng nghĩ là lớn có thể chẳng đáng kể bao nhiêu. Còn những điều rất nhỏ, rất kín đáo, chẳng ai nhớ, lại có thể sáng lên trong ánh sáng vĩnh cửu: một lần ta im lặng thay vì trả đũa, một lần ta tha thứ dù chưa được xin lỗi, một lần ta tiếp tục phục vụ sau khi bị hiểu lầm, một lần ta vui vẻ nhường chỗ cho người khác, một lần ta làm điều tốt mà cố ý không để ai biết. Có thể đó mới là những khoảnh khắc lòng ta giống Đức Giêsu nhất.
Vậy nên, nếu một ngày bị từ chối, đừng vội nghĩ mình vô giá trị. Nếu bị hiểu lầm, đừng vội tiêu hao đời mình để chứng minh. Nếu bị lãng quên, đừng vội buồn vì tưởng mọi hy sinh đã mất. Hãy nhìn lên Đức Giêsu. Ngài đã bị từ chối, nhưng vẫn yêu. Ngài đã bị hiểu lầm, nhưng vẫn trung thành. Ngài đã bị bỏ rơi, nhưng vẫn phó thác. Ngài đã đi qua thập giá mà không cần chiến thắng trong mắt người đời, bởi Ngài biết sự thật cuối cùng nằm trong tay Chúa Cha.
Và có lẽ người thừa sai chỉ thật sự tự do khi có thể âm thầm thưa: Lạy Chúa, nếu người ta đón nhận con, con tạ ơn Chúa. Nếu người ta từ chối con, xin cho con vẫn yêu. Nếu người ta hiểu con, con tạ ơn Chúa. Nếu người ta hiểu lầm con, xin giữ lòng con khỏi cay đắng. Nếu người ta nhớ đến con, con tạ ơn Chúa. Nếu người ta quên con, xin cho con nhớ rằng Chúa không bao giờ quên. Con không cần trở thành một người được mọi người nhớ đến. Con chỉ xin trở thành một người đã trung thành yêu thương cho đến cùng.
9. Bí quyết 4: Khiêm nhường trong việc sử dụng phương tiện (kể cả AI và mạng xã hội)
Có một kiểu kiêu ngạo rất dễ nhận ra: người ta thích được khen, thích được tung hô, thích đứng ở chỗ cao, thích người khác biết mình, thích tên mình được nhắc đến. Nhưng cũng có một kiểu kiêu ngạo tinh vi hơn nhiều, có thể ẩn mình ngay trong những việc rất tốt, rất đạo đức, rất mục vụ, thậm chí rất “truyền giáo”: đó là khi người ta bắt đầu xem phương tiện mình đang có như sức mạnh của chính mình, xem khả năng sử dụng phương tiện như một thứ bảo chứng cho giá trị bản thân, rồi dần dần đặt niềm tin vào kỹ thuật nhiều hơn vào ân sủng, vào thuật toán nhiều hơn vào Chúa Thánh Thần, vào số lượt xem nhiều hơn vào sự hoán cải của một tâm hồn, vào khả năng lan truyền nhiều hơn vào sức mạnh âm thầm của Tin Mừng. Chính ở chỗ ấy, người môn đệ thừa sai cần một sự khiêm nhường rất sâu. Không phải khiêm nhường để từ chối phương tiện, nhưng khiêm nhường để biết phương tiện chỉ là phương tiện. Không phải sợ công nghệ, nhưng phải đủ tự do để không biến công nghệ thành thần tượng. Không phải quay lưng với trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội, truyền thông số, máy móc hiện đại, những phần mềm ngày càng mạnh, nhưng phải biết đặt tất cả chúng xuống đúng vị trí của chúng: những dụng cụ có thể phục vụ con người và Tin Mừng, nhưng tuyệt đối không thể thay thế Thiên Chúa, không thể thay thế lương tâm, không thể thay thế đời sống nội tâm, không thể thay thế một trái tim biết yêu, và càng không thể thay thế sự hiện diện sống động của một người môn đệ đã để cho Đức Kitô biến đổi đời mình.
Ngày trước, người thừa sai đi bộ hàng chục cây số, vượt rừng, vượt sông, học một ngôn ngữ mới, sống giữa những miền đất xa lạ, mang theo vài cuốn sách, một cây thánh giá, một ít thuốc men, một trái tim đầy lửa và một niềm tín thác gần như trần trụi vào Thiên Chúa. Hôm nay, chỉ cần một chiếc điện thoại nhỏ trong tay, một người có thể nói với hàng ngàn, hàng chục ngàn, thậm chí hàng triệu người. Một bài giảng có thể vượt biên giới trong vài giây. Một câu Lời Chúa có thể đến với một người đang tuyệt vọng ở một đất nước xa xôi mà người viết không bao giờ biết mặt. Một video ngắn có thể đánh động một người đã rời xa Giáo Hội nhiều năm. Một tấm ảnh, một dòng chia sẻ, một lời cầu nguyện được đăng lên đúng lúc có thể trở thành giọt nước mát cho một tâm hồn đang khô cháy. Chúng ta phải nhìn nhận điều ấy với lòng biết ơn. Công nghệ không tự nó là kẻ thù của Tin Mừng. Mạng xã hội không tự nó là điều xấu. Trí tuệ nhân tạo không tự nó là mối đe dọa. Tất cả phụ thuộc vào bàn tay, trái tim, ý hướng và sự trưởng thành của người sử dụng. Một con dao có thể cắt bánh để chia cho người đói, cũng có thể làm người khác bị thương. Một chiếc điện thoại có thể được dùng để an ủi một người đang đau khổ, cũng có thể được dùng để bôi nhọ, gây chia rẽ, tạo nghiện, tìm kiếm danh tiếng. Một hệ thống AI có thể giúp con người tiết kiệm thời gian, tra cứu, sắp xếp ý tưởng, chuyển tải kiến thức, hỗ trợ công việc mục vụ; nhưng cũng có thể làm người sử dụng trở nên lười suy nghĩ, dễ dãi với sự thật, ham sản xuất nhiều mà quên sống sâu, hoặc nguy hiểm hơn nữa: khiến người ta tưởng rằng chỉ cần kỹ thuật tốt là có thể thay thế kinh nghiệm sống, cầu nguyện, phân định và chứng tá.
Khiêm nhường trong việc sử dụng phương tiện trước hết là biết nói với chính mình: “Cái này không phải là tôi. Đây chỉ là dụng cụ trong tay tôi.” Một người có chiếc máy quay rất tốt không vì thế mà trở thành người loan báo Tin Mừng tốt. Một người biết chỉnh sửa video chuyên nghiệp chưa chắc đã biết chạm đến trái tim con người. Một người có hàng trăm ngàn người theo dõi chưa chắc có một đời sống môn đệ sâu sắc. Một người nói lưu loát trên mạng chưa chắc biết lắng nghe người ở ngay bên cạnh mình. Một người có thể viết mỗi ngày hàng chục bài chưa chắc đã có một câu được thai nghén từ cầu nguyện. Một người có thể dùng AI để hỗ trợ tạo ra rất nhiều nội dung chưa chắc đã có nhiều điều thật sự được sinh ra từ đau đáu mục tử, từ nước mắt trước Thánh Thể, từ những đêm không ngủ vì đàn chiên, từ kinh nghiệm đã sống, đã ngã, đã đứng dậy, đã được Chúa thương xót. Đó là điều người thừa sai thời đại số cần nhớ. Khả năng sản xuất nội dung không đồng nghĩa với khả năng sinh hoa trái thiêng liêng. Tốc độ không đồng nghĩa với chiều sâu. Sự lan tỏa không đồng nghĩa với sự biến đổi. Tiếng vang không đồng nghĩa với tiếng Chúa.
Có một cám dỗ rất lớn của thời đại mạng xã hội: chúng ta dễ đo giá trị của một việc bằng những con số hiển thị ngay trước mắt. Bao nhiêu lượt xem? Bao nhiêu lượt thích? Bao nhiêu người chia sẻ? Bao nhiêu người đăng ký? Bao nhiêu người bình luận? Bài nào “lên xu hướng”? Video nào “viral”? Chủ đề nào “đang hot”? Những con số ấy không vô nghĩa. Trong truyền thông, chúng có thể giúp ta hiểu người nghe, biết nội dung nào tiếp cận tốt, biết cách trình bày nào hữu ích hơn. Nhưng tai họa bắt đầu khi chúng từ công cụ đo lường trở thành thước đo giá trị. Khi ấy, người thừa sai rất dễ bị kéo khỏi Tin Mừng mà chính mình không nhận ra. Ta bắt đầu chọn chủ đề không phải vì điều ấy cần nói, nhưng vì điều ấy dễ được xem. Ta bắt đầu giật tít mạnh hơn vì sợ người ta lướt qua. Ta bắt đầu thích những tranh cãi vì tranh cãi kéo tương tác. Ta bắt đầu thấy buồn nếu một bài mình tâm đắc ít người xem. Ta thấy vui bất thường khi một video được chia sẻ ào ạt. Ta so sánh kênh mình với kênh người khác. Ta nhìn số người theo dõi của người khác rồi thấy mình thua kém. Ta nhìn thành công của người khác rồi có một chút khó chịu không dám thú nhận. Và từ đó, sứ vụ vốn khởi đầu vì Đức Kitô có thể từ từ chuyển thành việc xây dựng hình ảnh của chính mình.
Sự khiêm nhường thật sự không buộc chúng ta giả vờ không quan tâm đến hiệu quả. Người làm truyền thông phải quan tâm đến việc thông điệp có đến được với người khác hay không. Người rao giảng phải học cách nói sao cho người nghe hiểu. Người làm mục vụ số cần biết cách trình bày thích hợp với môi trường số. Nhưng sự khác biệt nằm ở câu hỏi tận đáy lòng: “Con muốn nhiều người xem để làm gì?” Nếu câu trả lời là: “Để họ gặp Chúa hơn”, ta phải tiếp tục hỏi: “Nếu một ngày Chúa muốn con nói một điều rất cần thiết nhưng ít người thích, con có nói không? Nếu một ngày việc trung thành với Tin Mừng khiến số người theo dõi giảm xuống, con có còn bình an không? Nếu một bài của người khác giúp các linh hồn nhiều hơn bài của con, con có thật sự vui không? Nếu người ta nhớ nội dung mà quên tên con, con có thấy đủ chưa?” Những câu hỏi ấy đau, nhưng chúng làm lộ ra nơi trái tim ta đang đặt kho báu.
Thánh Gioan Tẩy Giả đã nói một câu mà bất cứ ai làm truyền thông Tin Mừng cũng nên đặt trước màn hình của mình: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó gần như có thể trở thành linh đạo của truyền thông Kitô giáo. Đức Kitô phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại. Sự thật phải lớn lên, còn cái tôi phải nhỏ lại. Lòng thương xót phải lớn lên, còn nhu cầu được công nhận phải nhỏ lại. Người nghe phải được đưa đến gần Chúa hơn, còn người nói phải biết lui lại. Nếu một bài giảng thật hay khiến người ta chỉ nói: “Cha ấy giảng hay quá”, thì mới chỉ được một phần rất nhỏ. Nếu sau bài giảng, người ta nói: “Con muốn trở về với Chúa”, “Con muốn đi xưng tội”, “Con muốn tha thứ”, “Con muốn cầu nguyện”, “Con muốn sống lại cuộc đời mình”, thì người rao giảng mới có thể âm thầm cúi đầu tạ ơn. Người môn đệ thừa sai không thu gom người khác về cho mình. Người môn đệ dẫn họ đến với Đức Kitô.
Điều này càng cần thiết khi chúng ta sử dụng AI. Trí tuệ nhân tạo là một thành tựu đáng kinh ngạc của khả năng con người. Nó có thể đọc, tổng hợp, gợi ý, sắp xếp, dịch thuật, hỗ trợ sáng tạo, giúp tìm cấu trúc, giúp xử lý một lượng thông tin mà một người khó có thể tự mình làm trong cùng một khoảng thời gian. Trong những công việc hành chính, nghiên cứu, truyền thông, giáo dục và ngay cả trong một số khâu chuẩn bị mục vụ, AI có thể trở thành một trợ tá hữu ích. Nhưng chính vì nó mạnh nên càng phải khiêm nhường. Khi một phương tiện yếu, con người ít có nguy cơ thần tượng hóa nó. Khi một phương tiện quá mạnh, quá nhanh, quá tiện, ta dễ quên rằng nó vẫn chỉ là máy. Nó không cầu nguyện. Nó không quỳ trước Thánh Thể. Nó không biết ăn năn. Nó không có tương quan cá vị với Đức Kitô. Nó không cảm nghiệm một đêm tối đức tin. Nó không run lên khi trao Mình Thánh Chúa cho một bệnh nhân hấp hối. Nó không đứng bên giường một người mẹ vừa mất con. Nó không biết thế nào là nghẹn lời giữa một tang lễ. Nó không mang trong lòng nỗi đau của một tội nhân trở về sau ba mươi năm. Nó có thể mô tả nước mắt, nhưng nó không khóc. Nó có thể viết về thập giá, nhưng nó không vác thập giá. Nó có thể nói về lòng thương xót, nhưng nó chưa từng được tha thứ. Nó có thể viết về cầu nguyện, nhưng nó không cầu nguyện. Vì thế, người dùng AI phải luôn nhớ rằng AI có thể hỗ trợ ngôn từ nhưng không thể thay thế đời sống; có thể giúp sắp xếp tư tưởng nhưng không thể thay thế phân định; có thể gợi ý nhưng không thể thay thế trách nhiệm lương tâm; có thể cung cấp chất liệu nhưng không thể thay thế chứng tá.
Có một nguy cơ rất thật là khi phương tiện trở nên quá dễ dàng, người ta bắt đầu bỏ qua những lao nhọc cần thiết để một lời nói có trọng lượng. Ngày xưa, để viết một bài, có khi người ta phải đọc, suy nghĩ, ghi chép, cầu nguyện, xóa đi viết lại, để một ý tưởng lắng sâu trong lòng nhiều ngày. Chính quá trình chậm ấy làm cho lời văn mang hơi người. Nó có chút mồ hôi của người viết, chút kinh nghiệm sống, chút giới hạn, chút đau, chút vui, chút vụng về nhưng thật. Hôm nay, khi một đoạn văn có thể được tạo ra trong vài giây, cám dỗ là người ta tưởng điều gì viết ra được nhanh thì cũng có thể sống được nhanh. Không. Đời sống thiêng liêng không có phím tắt. Sự thánh thiện không có nút “generate”. Đức khiêm nhường không thể tải về. Lòng bác ái không thể được tự động hóa. Khả năng đồng cảm không sinh ra từ một câu lệnh. Một bài giảng có thể được hỗ trợ bởi AI, nhưng người giảng vẫn phải để Lời Chúa giảng cho chính mình trước. Một bài suy niệm có thể được sắp xếp với sự giúp đỡ của công nghệ, nhưng người viết vẫn phải hỏi: “Điều này có đi qua trái tim mình chưa?” Nếu chưa, thì dù câu chữ đẹp đến đâu, nó vẫn có nguy cơ chỉ là tiếng vang mà không có sức nặng của một đời sống.
Khiêm nhường trong sử dụng AI còn là dám thừa nhận những giới hạn của nó. AI có thể sai. Nó có thể đưa ra thông tin nghe rất thuyết phục nhưng không chính xác. Nó có thể trộn lẫn dữ kiện, gán nhầm câu nói, làm sai nguồn, hoặc trình bày một điều chưa được kiểm chứng như thể chắc chắn. Người sử dụng có trách nhiệm không được vì tiện mà buông bỏ sự cẩn trọng. Đặc biệt trong những vấn đề liên quan đến Kinh Thánh, thần học, giáo huấn Hội Thánh, luân lý, lịch sử, pháp lý, y khoa, hoặc những vấn đề có thể ảnh hưởng đến đời sống người khác, sự khiêm nhường đòi ta kiểm chứng. Nói “tôi không chắc” đôi khi khiêm nhường hơn là cố nói cho tròn. Đi tìm nguồn đáng tin cậy khiêm nhường hơn là khoe mình biết nhanh. Xin người có chuyên môn góp ý khiêm nhường hơn là dựa vào một công cụ rồi tưởng mình có thẩm quyền trong mọi lãnh vực. Một trong những dấu hiệu của người kiêu ngạo là không biết giới hạn của mình. Một trong những dấu hiệu của người khiêm nhường là biết khi nào phải nói: “Điều này tôi cần kiểm tra lại.”
Nhưng có lẽ nguy cơ lớn nhất không nằm trong chính AI hay mạng xã hội. Nguy cơ nằm trong trái tim người sử dụng. Phương tiện chỉ phóng đại cái đang có trong lòng ta. Nếu trong lòng có lòng thương xót, phương tiện giúp lòng thương xót đi xa. Nếu trong lòng có sự hiếu thắng, phương tiện giúp sự hiếu thắng có khán giả. Nếu trong lòng có nhu cầu kiểm soát, công nghệ giúp ta kiểm soát nhiều hơn. Nếu trong lòng có khát vọng được nổi tiếng, mạng xã hội tạo ra một sân khấu gần như vô tận. Nếu trong lòng có tinh thần phục vụ, một chiếc điện thoại cũng có thể thành bục giảng. Vì thế, trước khi hỏi: “Tôi sử dụng công nghệ thế nào?”, có lẽ phải hỏi sâu hơn: “Ai đang sử dụng công nghệ này? Một trái tim tự do hay một cái tôi đang khát được nhìn nhận? Một môn đệ hay một người đang xây thương hiệu cá nhân bằng ngôn ngữ tôn giáo? Một người phục vụ hay một người muốn được phục vụ bởi sự chú ý của đám đông?”
Có những lúc người thừa sai cần can đảm tắt máy. Đó cũng là khiêm nhường. Không phải lúc nào hiện diện trên mạng cũng là phục vụ. Có lúc phục vụ lớn nhất là đặt điện thoại xuống để nhìn vào mắt người đang ngồi trước mặt. Có lúc mục vụ quan trọng nhất không phải livestream một giờ cầu nguyện, nhưng chính mình quỳ cầu nguyện mà không có camera. Có lúc bài viết hay nhất là bài không đăng, vì điều Chúa nói trong thinh lặng hôm ấy chỉ dành cho riêng mình. Có lúc hình ảnh đẹp nhất của một việc bác ái là hình ảnh không bao giờ được chụp. Có lúc một nghĩa cử càng kín đáo càng trong sáng. Đức Giêsu đã từng nói về việc tay trái không biết việc tay phải làm. Thời đại của chúng ta rất khó sống điều ấy, vì dường như cái gì cũng có thể biến thành nội dung. Đi thăm người nghèo cũng chụp. Trao quà cũng quay. Cầu nguyện cũng ghi hình. Làm việc thiện cũng đăng. Không phải mọi việc ấy đều sai. Nhiều khi hình ảnh giúp kêu gọi người khác chung tay, giúp minh bạch, giúp truyền cảm hứng. Nhưng người môn đệ phải liên tục xét lòng: “Nếu không ai biết việc này, con còn muốn làm không?” Nếu câu trả lời là không, ta phải rất cẩn thận.
Khiêm nhường trong truyền thông còn là không biến người khác thành chất liệu cho hình ảnh của mình. Người nghèo không phải phông nền cho lòng bác ái của ta. Một cụ già đau bệnh không phải đạo cụ cho một video cảm động. Một người đang khóc không phải cơ hội để tăng tương tác. Một đứa trẻ nghèo không phải phương tiện để chứng minh chúng ta quảng đại. Mỗi con người là một mầu nhiệm, có phẩm giá, có quyền được tôn trọng, có câu chuyện không thuộc quyền sở hữu của chúng ta. Khi dùng hình ảnh người khác, đặc biệt những người yếu thế, cần một sự tế nhị rất lớn. Có thể ta nghĩ mình đang “kể câu chuyện để giúp họ”, nhưng đôi lúc sâu bên dưới, ta đang dùng nỗi đau của họ để kể câu chuyện về chính mình. Sự khiêm nhường giúp ta dừng lại và hỏi: “Người này có được tôn trọng không? Nếu đây là mẹ tôi, em tôi, người thân của tôi, tôi có muốn hình ảnh này được đăng như vậy không? Tôi đang bảo vệ phẩm giá của họ hay đang tiêu thụ nỗi đau của họ?”
Mạng xã hội còn tạo ra một ảo tưởng nguy hiểm: tưởng rằng vì mình có thể nói nên mình phải nói về mọi thứ. Có một sự khiêm nhường rất cần thiết là biết im lặng trước những điều mình chưa hiểu. Không phải biến cố nào cũng cần phản ứng ngay. Không phải tranh luận nào cũng cần mình tham gia. Không phải lời chỉ trích nào cũng cần đáp trả. Không phải tin đồn nào cũng cần chia sẻ. Không phải vì người khác đang nói rất mạnh mà mình cũng phải nói mạnh. Một người trưởng thành thiêng liêng biết rằng đôi lúc sự thinh lặng không phải hèn nhát, nhưng là tự chủ. Có những cuộc tranh luận mà bước vào chỉ làm lòng mình mất bình an, cộng đoàn thêm chia rẽ và chẳng ai đến gần chân lý hơn. Chúa Giêsu có lúc trả lời, có lúc im lặng. Ngài không bị kéo đi bởi đòi hỏi phải phản ứng với tất cả mọi người. Ngài tự do.
Một trong những biểu hiện đẹp nhất của khiêm nhường trên mạng là khả năng nhận lỗi công khai. Nếu đã đăng thông tin sai, hãy sửa. Nếu đã hiểu lầm ai, hãy xin lỗi. Nếu đã chia sẻ điều thiếu kiểm chứng, hãy đính chính. Đừng vì sĩ diện mà cố bảo vệ một điều mình biết là sai. Đừng xóa lặng lẽ rồi giả như chưa từng có chuyện. Đừng dùng quyền lực của người có ảnh hưởng để đè người góp ý. Đừng biến người sửa mình thành kẻ thù. Thời đại số lưu lại dấu vết của lời nói rất lâu; vì thế càng cần sự cẩn trọng, nhưng khi lỡ sai thì cũng càng cần lòng can đảm. Một câu “tôi đã sai” không làm con người nhỏ đi. Trái lại, nó khiến người ta lớn lên trong nhân cách. Người môn đệ của Đấng đã rửa chân cho các môn đệ không nên sợ cúi đầu.
Cũng cần khiêm nhường trước thành công. Thành công nguy hiểm hơn thất bại theo một nghĩa nào đó, bởi thất bại làm ta thấy mình yếu, còn thành công dễ làm ta quên mình yếu. Một trang mạng tăng trưởng nhanh, một kênh có nhiều người theo dõi, những bài viết được lan truyền, những video được đón nhận, lời mời xuất hiện ở nhiều nơi, những lời khen liên tục… tất cả đều có thể là ân huệ, nhưng cũng có thể trở thành thử thách. Người thừa sai lúc ấy phải học nói như thánh Phaolô: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” Khả năng nói là ơn. Sức khỏe là ơn. Cơ hội là ơn. Người cộng tác là ơn. Công nghệ là ơn. Những người lắng nghe cũng là ơn. Ngay cả những ý tưởng mình nghĩ là của mình, biết đâu cũng được nuôi bằng bao nhiêu điều đã nhận từ gia đình, Giáo Hội, thầy cô, sách vở, cộng đoàn, những người đã đi trước. Khi nhìn như thế, thành công không còn là ngai vàng để ngồi lên, nhưng là món quà phải trả lời bằng trách nhiệm.
Khiêm nhường cũng giúp người thừa sai không quá đau khi phương tiện thất bại. Có ngày mạng bị khóa, tài khoản mất, video ít người xem, thuật toán thay đổi, thiết bị hư, dự án không thành, một nền tảng từng rất mạnh bỗng suy giảm. Nếu sứ vụ của ta gắn hoàn toàn với một công cụ, ta sẽ hoảng loạn. Nhưng nếu sứ vụ gắn với Đức Kitô, ta sẽ biết phương tiện này qua đi thì dùng phương tiện khác; nếu không còn phương tiện nào thì vẫn còn đời sống. Các Tông đồ không có internet. Thánh Phanxicô Xaviê không có micro. Thánh Anphongsô không có mạng xã hội. Các ngài vẫn làm thay đổi biết bao tâm hồn, bởi sức mạnh không nằm ở thiết bị. Tin Mừng có thể đi qua một vệ tinh, nhưng Tin Mừng cũng có thể đi qua một đôi chân. Tin Mừng có thể đến qua một màn hình, nhưng cũng có thể đến qua một bàn tay nắm lấy bàn tay một người hấp hối. Tin Mừng có thể được lan truyền bằng công nghệ hiện đại nhất, nhưng nơi nó thuyết phục nhất vẫn là một đời sống đã trở thành Tin Mừng sống động.
Sự khiêm nhường ấy giải thoát chúng ta khỏi nỗi ám ảnh phải luôn “có mặt”. Thời đại mạng xã hội tạo cảm giác rằng nếu vài ngày không đăng gì, người ta sẽ quên mình; nếu không liên tục xuất hiện, mình sẽ mất ảnh hưởng; nếu không bắt kịp chủ đề, mình sẽ bị bỏ lại. Nhưng người thừa sai không sống bằng nỗi sợ bị quên. Người thừa sai có thể chấp nhận bị quên nếu Đức Kitô được nhớ. Có khi việc lui vào thinh lặng một thời gian cần thiết hơn việc xuất hiện liên tục. Có khi phải ngưng nói để tâm hồn kịp nghe. Có khi phải ngưng sản xuất để chính mình không trở thành cái máy sản xuất. Có khi phải trở về với Lời Chúa mà không nghĩ ngay: “Đoạn này làm thành bài gì?” Có khi phải đọc Kinh Thánh chỉ để Chúa nói với con, chứ không phải để tìm nguyên liệu nói với người khác. Đó là một sự nghèo khó thiêng liêng rất đẹp: đứng trước Chúa mà không cần biến cuộc gặp ấy thành sản phẩm.
Người làm mục vụ thời đại số cần giữ một khoảng đất trong tâm hồn mà thuật toán không được bước vào. Một nơi không đo bằng tương tác. Một nơi không có camera. Một nơi không có công chúng. Một nơi chỉ có mình với Chúa. Nếu mất nơi ấy, sớm muộn việc truyền thông sẽ làm ta cạn. Ta có thể nói về Chúa ngày càng nhiều nhưng ở với Chúa ngày càng ít. Ta có thể viết hàng ngàn câu về cầu nguyện nhưng chính mình không còn cầu nguyện sâu. Ta có thể hướng dẫn người khác sống nội tâm trong khi nội tâm mình trở thành nhà ga đầy tiếng động. Đó là bi kịch của người làm việc cho Chúa mà dần dần không còn thời gian ở với Chúa.
Vì vậy, mỗi người sử dụng AI, mạng xã hội và các phương tiện hiện đại cho sứ vụ nên thường xuyên trở về với những câu hỏi rất đơn sơ: Phương tiện này đang giúp tôi tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Nó đang giúp tôi yêu người thật hơn hay chỉ tương tác với hình ảnh của họ? Nó đang giúp tôi làm việc hiệu quả để có thêm thời gian cầu nguyện, hay nó khiến tôi làm thêm vô tận vì thấy mình có thể làm nhiều hơn? Tôi đang sử dụng AI như một người trợ giúp, hay tôi đang dần giao luôn cho nó phần suy nghĩ mà lẽ ra mình phải lao động? Tôi có còn đọc sách chậm rãi không? Tôi có còn ngồi yên với một trang Tin Mừng không? Tôi có còn viết ra một điều từ kinh nghiệm thật của mình không? Tôi có còn chấp nhận sự không hoàn hảo của giọng nói riêng, hay tôi muốn mọi thứ phải bóng bẩy đến mức không còn dấu vết con người? Tôi có còn gặp người nghèo, người đau khổ, người già, trẻ nhỏ, người tội lỗi bằng xương bằng thịt không, hay đời mục vụ của tôi ngày càng chỉ là màn hình?
Một người thừa sai khiêm nhường sẽ không hỏi trước hết: “Công cụ mới nhất là gì?” mà hỏi: “Điều Chúa muốn tôi làm là gì?” Sau đó mới hỏi: “Công cụ nào phục vụ điều ấy tốt nhất?” Trật tự này vô cùng quan trọng. Sứ mạng phải dẫn công nghệ, không phải công nghệ dẫn sứ mạng. Nếu hôm nay có một công cụ mới, không có nghĩa là ta phải dùng chỉ vì mới. Nếu một nền tảng đang thịnh hành, không có nghĩa là ta phải hiện diện bằng mọi giá. Nếu AI có thể làm một việc, không có nghĩa là ta nên giao việc ấy cho AI. Người khôn ngoan phân biệt giữa “có thể” và “nên”. Khả năng kỹ thuật không tự động trở thành tiêu chuẩn luân lý hay mục vụ.
Trong tất cả những điều ấy, mẫu gương vẫn là Đức Giêsu. Ngài dùng những gì rất đơn sơ: một con thuyền làm bục giảng, một ngọn núi làm nơi cầu nguyện, một hạt giống để nói về Nước Trời, một đồng tiền để dạy về nghĩa vụ, một em bé để dạy về sự bé nhỏ, bánh và cá để nuôi đám đông, nước và rượu để dẫn vào mầu nhiệm. Ngài dùng phương tiện nhưng không lệ thuộc phương tiện. Ngài không bị phương tiện chi phối. Ngài làm chủ phương tiện vì hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Chính sự thuộc về Chúa Cha ấy là nền tảng của tự do.
Người môn đệ hôm nay cũng vậy. Ta có thể dùng máy tính mạnh nhất mà vẫn sống nghèo khó. Có thể có thiết bị hiện đại mà vẫn khiêm nhường. Có thể có hàng triệu người theo dõi mà vẫn không coi mình là trung tâm. Có thể dùng AI mỗi ngày mà vẫn giữ được trí óc suy tư, trái tim cầu nguyện và lương tâm trách nhiệm. Có thể làm truyền thông chuyên nghiệp mà vẫn giữ tinh thần của người rửa chân. Không có mâu thuẫn giữa sự chuyên nghiệp và khiêm nhường. Trái lại, người khiêm nhường thường làm việc rất nghiêm túc, vì họ biết việc mình làm không phải để khoe mình, nhưng để phục vụ một điều lớn hơn mình. Họ học kỹ thuật để truyền tải tốt hơn. Họ sửa lỗi. Họ lắng nghe góp ý. Họ không lấy câu “Chúa lo” làm lý do cho sự cẩu thả. Khiêm nhường không phải làm việc sơ sài. Khiêm nhường là làm hết khả năng rồi không chiếm lấy vinh quang cho mình.
Có lẽ một lời cầu nguyện rất thích hợp trước khi mở máy, trước khi viết bài, trước khi đăng video, trước khi dùng AI, là: “Lạy Chúa, xin đừng để phương tiện con dùng chiếm lấy trái tim con. Xin cho con dùng nó mà không thuộc về nó. Xin cho con hiện diện mà không tìm mình trong ánh mắt đám đông. Xin cho con nói mà không say tiếng nói của mình. Xin cho con được nhiều người biết đến nếu điều đó giúp họ biết Chúa hơn, và xin cho con sẵn sàng bị quên nếu việc bị quên làm Chúa được lớn lên. Xin đừng để con lấy con số làm căn tính, lấy thành công làm giá trị, lấy tương tác làm niềm vui. Xin cho con đủ khôn ngoan để sử dụng công nghệ, đủ tỉnh thức để thấy nguy cơ của nó, đủ tự do để tắt nó, và đủ khiêm nhường để biết rằng không một phương tiện nào cứu được thế giới. Chỉ có Chúa cứu được thế giới.”
Cuối cùng, bí quyết của khiêm nhường trong việc sử dụng phương tiện nằm trong một điều rất đơn giản: tay cầm công cụ nhưng trái tim thuộc về Chúa. Ngày nào trật tự ấy còn được giữ, công nghệ có thể trở thành một khí cụ tuyệt vời của Tin Mừng. Ngày nào trật tự ấy bị đảo ngược, công nghệ sẽ từ dụng cụ biến thành ông chủ, từ trợ tá biến thành thần tượng, từ phương tiện truyền giáo biến thành nơi nuôi lớn cái tôi. Người thừa sai không cần sợ thời đại mới. Chúng ta chỉ cần bước vào đó với trái tim của người môn đệ: tỉnh thức, tự do, có trách nhiệm, biết phân định, biết giới hạn, biết quỳ xuống.
AI có thể nhanh hơn chúng ta, nhưng nó không thể thay chúng ta yêu. Mạng xã hội có thể đưa lời chúng ta đi rất xa, nhưng chỉ đời sống mới làm cho lời ấy đáng tin. Thuật toán có thể đưa một bài viết đến hàng triệu người, nhưng chỉ Chúa Thánh Thần mới biết con đường đi vào một tâm hồn. Công nghệ có thể tạo ra âm thanh, hình ảnh, câu chữ vô cùng đẹp, nhưng chỉ một trái tim khiêm nhường mới có thể trở nên trong suốt để người khác nhìn qua đó mà thấy Đức Kitô.
Và có lẽ, cuối một ngày dài trước màn hình, sau tất cả những bài đã đăng, video đã làm, thông điệp đã gửi, số người đã xem, những lời khen chê đã nhận, người thừa sai chỉ cần trở về trước Nhà Tạm, để mọi con số ở ngoài cửa, rồi thưa thật nhỏ: “Lạy Chúa, hôm nay con đã dùng nhiều phương tiện. Nhưng xin cho con đừng quên: phương tiện của Chúa trước hết chính là con. Xin thanh luyện con. Xin làm con nhỏ lại. Xin cho con đủ trong suốt để người ta không dừng lại ở con, nhưng qua con mà gặp được Chúa.”
Đó mới là thành công sâu xa nhất của truyền giáo. Không phải tên ta được nhắc đến nhiều hơn, nhưng tên Đức Giêsu được yêu mến hơn. Không phải tiếng nói của ta vang xa hơn, nhưng Lời của Ngài đi sâu hơn. Không phải hình ảnh của ta hiện diện khắp nơi, nhưng khuôn mặt của Đức Kitô được nhận ra nơi một thế giới đang đói khát chân lý, tình thương và hy vọng.
10. BÍ QUYẾT 5: KHIÊM NHƯỜNG TRONG CỘNG ĐOÀN VÀ TRONG GIÁO PHẬN
Có một kiểu khiêm nhường rất dễ nói nhưng rất khó sống, đó là khiêm nhường khi ở một mình trước mặt Chúa. Và lại có một kiểu khiêm nhường còn khó hơn nhiều, đó là khiêm nhường khi sống giữa anh em. Bởi vì khi ở một mình, ta có thể quỳ xuống, có thể khóc, có thể nhận mình yếu đuối, có thể nói với Chúa rằng con chẳng là gì, con bất lực, con cần Chúa. Nhưng khi bước ra khỏi nhà nguyện, khi trở về với cộng đoàn, khi ngồi vào bàn họp, khi cùng làm việc với những con người có tính khí khác mình, quan điểm khác mình, tuổi tác khác mình, cách phục vụ khác mình, lúc ấy sự khiêm nhường mới thật sự bị thử lửa. Có thể ta rất khiêm tốn trước nhà tạm mà lại rất khó chịu trước anh em. Có thể ta sẵn sàng phủ phục trước Thánh Thể nhưng lại không chịu nhường một ý kiến trong cuộc họp. Có thể ta nói với Chúa rằng mình nhỏ bé, nhưng lại rất đau khi người khác không nhận ra công lao của mình. Có thể ta giảng rất hay về sự hiệp nhất, nhưng trong lòng lại mang một danh sách dài những người mình không muốn cộng tác. Khi ấy, điều ta gọi là khiêm nhường có khi mới chỉ là một cảm xúc đạo đức, chưa trở thành một nhân đức thực sự.
Khiêm nhường trong cộng đoàn bắt đầu từ một điều rất căn bản: chấp nhận rằng Chúa không chỉ nói qua mình. Đây là điều tưởng như đơn giản nhưng lại đụng đến tận gốc của cái tôi. Ta rất dễ tin rằng mình có kinh nghiệm hơn, hiểu vấn đề hơn, đã làm lâu năm hơn, học nhiều hơn, nhìn xa hơn, chịu trách nhiệm lớn hơn, nên điều mình nghĩ đương nhiên phải đúng hơn. Từ đó, ta có thể nghe người khác nhưng chỉ nghe để trả lời, chứ không nghe để học. Ta có thể cho người khác phát biểu nhưng trong lòng đã quyết định từ trước. Ta có thể nói rằng mình tôn trọng ý kiến chung, nhưng nếu kết quả cuối cùng không theo ý mình thì ta buồn bực, thất vọng, thậm chí rút lui trong âm thầm. Khiêm nhường thật sự buộc ta phải chấp nhận một sự thật có khi rất khó nuốt: Chúa có thể dùng một người trẻ hơn để sửa mình; Chúa có thể dùng một người ít học hơn để mở mắt mình; Chúa có thể dùng một người mình không thích để nói một điều mình cần nghe; và đôi khi Chúa còn dùng cả một quyết định mà ta cho là chưa hoàn hảo để dạy ta từ bỏ ý riêng.
Cộng đoàn không phải là nơi quy tụ những người giống nhau. Nếu ai cũng giống nhau, nghĩ như nhau, nói như nhau, làm như nhau, có lẽ đời sống chung sẽ dễ chịu hơn, nhưng chưa chắc đó đã là cộng đoàn theo Tin Mừng. Đức Giêsu đã gọi một nhóm người rất khác nhau. Trong Nhóm Mười Hai có Phêrô nóng nảy, Gioan nhiệt tình, Tôma hay đặt vấn đề, Matthêu từng là người thu thuế, Simon thuộc nhóm nhiệt thành, những con người với quá khứ, cá tính và cách phản ứng rất khác nhau. Chúa không xóa bỏ sự khác biệt ấy. Ngài không biến các môn đệ thành những bản sao giống hệt nhau. Ngài dạy họ yêu nhau trong chính những khác biệt đó. Vì thế, đời sống cộng đoàn không phải là nghệ thuật làm cho người khác giống mình, mà là học cách nhận ra ơn Chúa đang hoạt động nơi những người không giống mình.
Một trong những dấu hiệu cho thấy ta thiếu khiêm nhường trong cộng đoàn là ta chỉ cảm thấy bình an khi người khác làm theo ý mình. Khi ấy, ta không thực sự tìm ý Chúa; ta chỉ tìm một phiên bản đạo đức hơn của ý riêng. Ta có thể nhân danh hiệu quả, nhân danh kinh nghiệm, nhân danh truyền thống, nhân danh sứ mạng, thậm chí nhân danh Chúa để bảo vệ điều mình muốn. Cái tôi tôn giáo thường khó nhận ra hơn cái tôi đời thường, bởi nó biết khoác áo của những lý do rất đẹp. Một người có thể rất quyết liệt bảo vệ kế hoạch của mình và tin rằng đó là vì lợi ích chung. Nhưng nếu kế hoạch ấy bị thay đổi mà người đó lập tức lạnh nhạt, mất hứng, không còn cộng tác, thì có lẽ điều bị tổn thương không chỉ là sứ mạng mà còn là cái tôi. Khiêm nhường giúp ta đặt một câu hỏi đau nhưng cần thiết: nếu công việc của Chúa vẫn tiến triển mà không theo cách của mình, mình có vui không? Nếu người khác làm tốt điều mình từng làm, mình có thật lòng mừng cho họ không? Nếu một sáng kiến mình ấp ủ được giao cho người khác thực hiện và người ấy thành công hơn mình, lòng mình có bình an không? Những câu hỏi ấy chạm rất sâu vào nơi ta thường che giấu.
Trong cộng đoàn, khiêm nhường còn là biết để cho người khác có chỗ. Có những người luôn phải nói. Có những người luôn phải xuất hiện. Có những người nếu không được hỏi ý kiến thì cảm thấy bị xem nhẹ. Có những người rất khó chịu khi một người khác được tín nhiệm, được khen, được giao trách nhiệm. Nhưng một cộng đoàn không thể lớn lên nếu một vài người chiếm hết không gian. Người khiêm nhường không cần mình phải hiện diện trong mọi quyết định, không cần tên mình phải đứng trong mọi chương trình, không cần người khác phải biết mình đã đóng góp bao nhiêu. Họ có thể làm việc âm thầm rồi lùi lại. Họ có thể trao lại trách nhiệm. Họ có thể nhìn một người trẻ tiếp nối công việc mình đã khởi sự mà không tìm cách kiểm soát từ phía sau. Họ có thể vui khi thấy người khác trưởng thành. Đó là một sự tự do rất đẹp, nhưng phải trả giá bằng cái chết từng ngày của lòng ham được công nhận.
Có một cám dỗ rất tinh tế nơi những người đã phục vụ lâu năm: nghĩ rằng kinh nghiệm cho mình quyền sở hữu. Ta đã làm việc ấy nhiều năm, ta đã gây dựng cộng đoàn ấy, ta đã quen biết những con người ấy, ta đã chịu khổ vì nơi ấy, nên từ từ ta có cảm giác rằng đó là “của mình”. Một giáo xứ có thể thành “giáo xứ của tôi”. Một nhóm có thể thành “nhóm của tôi”. Một chương trình có thể thành “công việc của tôi”. Một đoàn thể có thể thành “đứa con tinh thần của tôi”. Nghe thì có vẻ chỉ là cách nói, nhưng phía sau đôi khi là một tâm lý chiếm hữu. Khi người khác được sai đến thay mình, ta khó chịu. Khi có thay đổi, ta phản ứng. Khi người kế nhiệm làm khác mình, ta cảm thấy như công lao của mình bị phủ nhận. Nhưng người khiêm nhường hiểu rằng trong Giáo Hội không có gì thực sự thuộc về mình. Mọi cộng đoàn đều là của Chúa. Mọi đoàn chiên đều là của Chúa. Mọi sứ mạng đều được trao một thời gian rồi sẽ phải trao lại. Mình chỉ là người quản lý một đoạn đường.
Khiêm nhường trong cộng đoàn cũng là dám nhận lỗi trước anh em. Đây là một trong những điều khó nhất. Ta có thể xin Chúa tha lỗi khá dễ, nhưng nói với một người cụ thể rằng “tôi đã sai”, “xin lỗi anh”, “xin lỗi chị”, “xin lỗi cộng đoàn” lại khó vô cùng. Cái tôi luôn tìm lý do để biện minh. Ta nói rằng mình nóng vì áp lực, nói nặng vì muốn sửa dạy, quyết định vội vì hoàn cảnh, làm người khác tổn thương vì họ quá nhạy cảm. Ta có thể xin lỗi bằng một câu mà phía sau vẫn có một chữ “nhưng”: “Tôi xin lỗi, nhưng anh cũng phải hiểu…”; “Tôi xin lỗi, nhưng nếu chị không làm vậy thì tôi đâu có phản ứng…” Những lời xin lỗi như thế đôi khi chỉ là cách bảo vệ bản thân khéo léo hơn. Khiêm nhường thật sự là nhận phần của mình mà không lập tức phân chia trách nhiệm cho người khác. “Tôi đã nói sai. Tôi đã làm anh tổn thương. Tôi đã không lắng nghe. Tôi đã phán đoán vội. Xin anh tha thứ.” Một câu nói như thế có thể cứu một mối tương quan và đôi khi cứu cả một cộng đoàn.
Khiêm nhường còn thể hiện trong cách ta nói về anh em khi họ không có mặt. Đây là một thước đo rất thật. Ta có thể lịch sự trước mặt một người nhưng lại dễ dàng kể khuyết điểm của họ khi họ vắng mặt. Ta có thể gọi đó là “chia sẻ để tìm giải pháp”, nhưng trong lòng lại có một chút khoái chí khi người khác thấy người kia không tốt như họ tưởng. Ta có thể lấy sự thật làm lý do để nói những điều không cần thiết. Khiêm nhường dạy ta nhớ rằng mình cũng có những góc tối mà nếu Chúa phơi bày hết trước cộng đoàn thì có lẽ mình cũng chẳng đứng vững. Người khiêm nhường không phải là người không thấy khuyết điểm của người khác, nhưng là người thấy khuyết điểm ấy với lòng thương xót. Họ biết phân biệt giữa góp ý cần thiết và nói xấu; giữa bảo vệ cộng đoàn và hạ thấp một con người; giữa sửa lỗi và trả đũa.
Trong đời sống giáo phận cũng vậy. Khiêm nhường không chỉ là chuyện của cá nhân với cá nhân, nhưng còn là thái độ của một người đối với toàn thể Giáo Hội địa phương. Một linh mục không phải là một hòn đảo. Một giáo xứ không phải là một lãnh địa riêng. Một hội dòng, một cộng đoàn, một đoàn thể cũng không thể sống như thể chỉ mình mới có chân lý, chỉ mình mới có cách làm đúng, chỉ mình mới trung thành với Tin Mừng. Giáo phận là một thân thể. Trong thân thể ấy có những thành phần khác nhau, linh đạo khác nhau, lịch sử khác nhau, cách làm mục vụ khác nhau. Khiêm nhường là biết mình chỉ là một phần của thân thể ấy.
Có khi ta rất yêu hội dòng mình, giáo xứ mình, nhóm mình, phong trào mình. Điều đó tốt. Nhưng nếu tình yêu ấy khiến ta coi nhẹ người khác thì nó đã bị méo mó. Ta có thể âm thầm cho rằng linh đạo mình sâu hơn, cách mục vụ mình hiệu quả hơn, giáo dân mình nhiệt thành hơn, truyền thống mình đúng hơn. Rồi từ đó xuất hiện những so sánh, những lời châm biếm, những khoảng cách. Khiêm nhường trong giáo phận là biết vui với hoa trái của người khác. Một giáo xứ bên cạnh thành công không phải là sự thất bại của giáo xứ mình. Một linh mục được nhiều người yêu mến không làm giá trị của mình nhỏ đi. Một hội dòng có nhiều ơn gọi không phải là lý do để dòng khác mặc cảm. Một chương trình mục vụ do người khác khởi xướng có ích thì ta có thể học, có thể cộng tác, không cần phải làm một chương trình khác chỉ để chứng minh mình cũng có khả năng.
Có một căn bệnh âm thầm trong đời sống Giáo Hội, đó là sự cạnh tranh được khoác áo nhiệt thành. Ta không nói là cạnh tranh, ta nói là “thi đua để phục vụ tốt hơn”. Nhưng đôi khi, sâu bên dưới, ta vẫn so sánh số người tham dự, số tiền quyên góp, số người theo dõi, số ơn gọi, số công trình, mức độ nổi tiếng. Trong thời đại truyền thông, sự so sánh ấy càng dễ mạnh lên. Một linh mục có nhiều người xem bài giảng, một giáo xứ có nhiều hoạt động, một dòng tu được nhiều người biết đến, tất cả đều có thể trở thành cái cớ cho niềm tự hào tinh tế. Khiêm nhường nhắc ta rằng thành công mục vụ không phải là một bảng xếp hạng. Một người phục vụ mười người trong âm thầm có thể đẹp lòng Chúa hơn người nói với mười ngàn người mà trong lòng tìm chính mình. Không phải cứ được nhiều người biết là có nhiều hoa trái. Không phải cứ ít người biết là thất bại.
Khiêm nhường trong giáo phận còn là biết vâng phục. Vâng phục không có nghĩa là không suy nghĩ, không có chính kiến, không được trình bày khó khăn. Vâng phục Kitô giáo trưởng thành luôn đi cùng sự thật và trách nhiệm. Nhưng sau khi đã trình bày chân thành, sau khi đã góp ý với lương tâm ngay thẳng, người khiêm nhường có khả năng đón nhận một quyết định không giống ý mình. Đây là nơi sự khiêm nhường bị thử thách mạnh nhất. Ai cũng dễ vâng phục khi lệnh truyền phù hợp với điều mình muốn. Vâng phục thật sự chỉ lộ ra khi mình được sai đến nơi mình không chọn, làm việc mình không thích, rời nơi mình đang gắn bó, trao lại điều mình đã xây dựng, hoặc cộng tác với người mình thấy khó. Khi đó, ta mới biết mình đang theo ý Chúa hay theo sở thích của mình.
Dĩ nhiên, vâng phục không phải là mù quáng. Giáo Hội không dạy một thứ vâng phục xóa bỏ lương tâm. Nếu có điều gì sai trái, bất công, nguy hiểm hay đi ngược Tin Mừng, người Kitô hữu có bổn phận lên tiếng theo cách thích hợp. Nhưng cũng không thể nhân danh lương tâm để biến mọi sở thích cá nhân thành điều bất khả xâm phạm. Có những khi ta nói “lương tâm tôi không cho phép”, nhưng thực ra chỉ là “tôi không thích”. Có khi ta nói “tôi thấy cách này không hợp mục vụ”, nhưng sâu xa là mình không muốn mất quyền kiểm soát. Khiêm nhường giúp ta phân định giữa tiếng nói của lương tâm và tiếng nói của tự ái.
Đối với linh mục, khiêm nhường trong giáo phận còn có một nét rất đẹp là biết sống tình huynh đệ linh mục. Không ai hiểu đời linh mục bằng một linh mục khác. Nhưng cũng chính vì sống gần nhau trong cùng một sứ mạng, các linh mục có thể làm nhau đau hơn người ngoài. Một lời nói thiếu tế nhị, một sự so sánh, một quyết định nhân sự, một lời đồn, một khác biệt quan điểm, một cảm giác bị xem nhẹ có thể để lại vết thương nhiều năm. Đôi khi hai người anh em cùng đứng bên bàn thờ, cùng đọc một lời nguyện, cùng trao bình an, nhưng trong lòng đã xa nhau rất lâu. Khiêm nhường là dám bước qua trước. Không phải ai sai nhiều hơn mới phải đến trước. Người khiêm nhường không hỏi: “Tại sao tôi phải làm hòa khi anh ấy sai?” Người khiêm nhường hỏi: “Tôi có thể làm gì để tình huynh đệ được cứu?”
Có những cuộc xung đột kéo dài chỉ vì cả hai bên đều chờ người kia xuống nước trước. Ai cũng có lý do. Ai cũng có câu chuyện của mình. Ai cũng thấy mình bị tổn thương. Và thế là năm tháng qua đi, lòng lạnh dần, lời cầu nguyện cho nhau trở nên hình thức. Đáng sợ nhất không phải là xung đột. Đáng sợ nhất là ta quen với xung đột đến mức không còn thấy nó là một vết thương của Thân Thể Đức Kitô. Khiêm nhường không bắt ta phủ nhận sự thật, nhưng giúp ta đặt sự hiệp thông cao hơn nhu cầu thắng thua.
Trong cộng đoàn tu trì cũng thế. Có một sự nghèo khó rất đặc biệt mà đời sống cộng đoàn đòi hỏi: nghèo ý riêng. Người tu sĩ có thể khấn khó nghèo nhưng vẫn rất giàu ý riêng. Không sở hữu tiền bạc nhưng lại sở hữu kế hoạch, sở hữu trách nhiệm, sở hữu ảnh hưởng. Ta có thể sẵn sàng bỏ của cải nhưng không chịu bỏ một quan điểm. Có khi ta cho một món đồ đi rất dễ, nhưng lại giữ một sự bực bội suốt mười năm. Có khi ta sống trong căn phòng rất đơn sơ nhưng trong lòng chất đầy những “quyền” mà ta nghĩ mình phải có: quyền được tôn trọng, quyền được hỏi ý, quyền được ưu tiên, quyền được biết trước, quyền được cảm ơn. Khiêm nhường cộng đoàn là một hình thức khó nghèo sâu xa: để cho mình không phải lúc nào cũng được như ý.
Người khiêm nhường cũng biết rằng cộng đoàn không có nhiệm vụ làm mình hạnh phúc theo cách mình mong. Cộng đoàn là nơi Chúa dùng để thánh hóa mình, và vì thế có lúc cộng đoàn sẽ làm mình khó chịu. Một người anh em chậm chạp có thể dạy mình kiên nhẫn. Một người nóng tính có thể giúp mình học hiền lành. Một người hay quên có thể giúp mình bớt kiểm soát. Một người rất khác mình có thể mở ra một góc nhìn mới. Nếu ta chỉ muốn sống với những người hợp tính, ta đang tìm một nhóm bạn, không phải một cộng đoàn Tin Mừng. Cộng đoàn thánh không phải là cộng đoàn không có người khó chịu; đó là cộng đoàn trong đó người ta học yêu nhau dù khó chịu.
Khiêm nhường còn là biết đón nhận sự sửa dạy. Đây là một thử thách lớn cho những người có trách nhiệm, có tuổi đời, có kinh nghiệm. Càng được nhiều người kính trọng, ta càng ít được nghe sự thật. Người ta ngại góp ý. Người ta sợ làm mình buồn. Người ta chọn im lặng. Dần dần, ta có thể sống trong một thế giới mà ai cũng nói những điều dễ nghe. Đó là một nguy hiểm lớn cho đời sống thiêng liêng. Người khiêm nhường biết tạo không gian để người khác nói thật với mình. Họ không chỉ hỏi “anh em thấy thế nào?” nhưng còn đủ bình an để nghe một câu trả lời không thuận tai.
Đặc biệt, người có quyền càng phải khiêm nhường hơn. Bởi quyền lực làm cho những khuyết điểm nhỏ trở nên nguy hiểm. Một người bình thường nóng tính chỉ làm đau vài người. Một người lãnh đạo nóng tính có thể làm cả cộng đoàn sống trong sợ hãi. Một người bình thường tự ái có thể khiến một mối tương quan rạn nứt. Một người có quyền tự ái có thể làm cả hệ thống bị bóp nghẹt. Vì thế, ai được trao trách nhiệm càng phải cầu xin ơn khiêm nhường nhiều hơn. Quyền bính trong Giáo Hội không phải là đặc quyền để được phục vụ, nhưng là gánh nặng phải cúi xuống nhiều hơn.
Đức Giêsu đã cho chúng ta hình ảnh đẹp nhất về quyền bính khi Ngài quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Ngài biết mình là Thầy, biết mình từ Chúa Cha mà đến và sẽ trở về cùng Chúa Cha, nên Ngài có thể cúi xuống mà không sợ mất phẩm giá. Chỉ người nào biết rõ căn tính của mình trong Chúa mới đủ tự do để phục vụ mà không thấy mình bị hạ thấp. Người thiếu an toàn nội tâm thường cần người khác công nhận địa vị của mình. Người biết mình thuộc về Chúa không cần liên tục bảo vệ chỗ đứng.
Trong giáo phận, điều này có nghĩa là mọi chức vụ đều phải trở thành phục vụ. Cha sở, cha phó, cha quản hạt, người phụ trách ban ngành, bề trên, cố vấn, giám đốc một cơ sở, bất cứ vai trò nào cũng chỉ là một hình thức rửa chân. Nếu chức vụ khiến ta xa dân hơn, khó tiếp cận hơn, dễ nổi nóng hơn, ít nghe hơn, thì có điều gì đó đang sai. Chức vụ càng cao, chiếc khăn thắt lưng phải càng thấp.
Khiêm nhường cũng thể hiện trong cách ta đối diện với người trẻ. Một cộng đoàn già đi không phải chỉ vì tuổi tác, nhưng vì không còn để người trẻ có tiếng nói. Có khi ta nói rằng phải đào tạo người trẻ, nhưng lại không cho họ làm. Ta đòi họ có trách nhiệm nhưng không cho họ quyền quyết định. Ta muốn họ sáng tạo nhưng chỉ trong giới hạn những gì mình đã quen. Khi họ làm khác, ta lập tức kết luận rằng họ non nớt. Khiêm nhường là biết trao chỗ, chấp nhận rằng thế hệ sau sẽ làm khác mình, và điều đó không đồng nghĩa với phản bội truyền thống.
Truyền thống sống được không phải vì mọi thế hệ lặp lại nguyên xi quá khứ, nhưng vì mỗi thế hệ nhận lấy tinh thần cốt lõi rồi diễn tả bằng ngôn ngữ của thời mình. Người khiêm nhường có khả năng phân biệt giữa điều bất biến và thói quen. Không phải cái gì “xưa nay vẫn làm” cũng là thánh truyền. Đôi khi chỉ là cách chúng ta quen. Nếu Chúa Thánh Thần đang mở một con đường mới, ta cần đủ khiêm nhường để nhận ra.
Khiêm nhường trong giáo phận còn là biết mang lấy những giới hạn của Giáo Hội địa phương mà không cay đắng. Không có giáo phận hoàn hảo. Không có cộng đoàn hoàn hảo. Không có hàng giáo sĩ hoàn hảo. Sẽ có những quyết định chưa tốt, những cơ cấu chậm thay đổi, những con người khó cộng tác, những bất công cần sửa chữa. Yêu Giáo Hội không có nghĩa là nhắm mắt trước những điều ấy. Nhưng khiêm nhường giúp ta phê bình mà không khinh miệt, góp ý mà không phá hoại, đau với Giáo Hội mà không đứng ngoài ném đá.
Có một khác biệt lớn giữa người đau vì Giáo Hội và người cay đắng với Giáo Hội. Người đau vẫn cầu nguyện. Người cay đắng chỉ nói. Người đau vẫn tìm cách xây dựng. Người cay đắng thường chỉ chứng minh rằng mình đúng. Người đau có thể nói rất mạnh, nhưng vẫn giữ lòng yêu. Người cay đắng có thể nói những câu nghe rất hợp lý, nhưng phía sau là sự khinh miệt. Khiêm nhường giúp ta nhớ rằng mình cũng là một phần của những yếu đuối mình đang phê bình.
Khiêm nhường trong cộng đoàn cũng là biết chịu đựng việc bị hiểu lầm. Không phải lúc nào ta cũng có thể giải thích tất cả. Có những quyết định mục vụ người khác không hiểu. Có những việc ta làm với ý tốt nhưng bị giải thích sai. Bản năng tự nhiên khiến ta muốn thanh minh ngay. Nhưng đôi khi, Chúa cho phép một khoảng tối để thanh luyện ta khỏi nhu cầu phải được mọi người hiểu. Điều đó không có nghĩa là im lặng trước vu khống nghiêm trọng hay để sự thật bị bóp méo gây hại cho người khác. Nhưng có những chuyện nhỏ, nếu cứ cố giải thích, ta càng sa vào vòng xoáy tự vệ. Người khiêm nhường biết khi nào cần nói và khi nào có thể để Chúa biết là đủ.
Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn có thể bất đồng mà không chia rẽ. Đây là điều rất quan trọng. Hiệp nhất không đồng nghĩa với đồng ý mọi chuyện. Ta có thể có quan điểm mục vụ khác nhau. Ta có thể tranh luận. Ta có thể thấy quyết định này tốt hơn quyết định kia. Nhưng nếu chỉ vì khác ý mà ta rút lại tình yêu, thì tình yêu của ta còn rất yếu. Khiêm nhường cho phép ta nói: “Tôi vẫn nghĩ cách của tôi hợp lý hơn, nhưng tôi tôn trọng quyết định chung và vẫn hết lòng cộng tác.” Câu nói ấy quý hơn rất nhiều những lời ca tụng hiệp nhất.
Có khi cộng đoàn phải chọn một con đường không phải con đường tối ưu theo suy nghĩ của mình. Nhưng một con đường hơi kém tối ưu mà mọi người cùng đi có khi tốt hơn một con đường rất hay mà làm cộng đoàn vỡ ra. Tất nhiên không thể hy sinh chân lý để giữ yên ổn giả tạo, nhưng trong những vấn đề không thuộc tín lý hay luân lý căn bản, khiêm nhường giúp ta biết nhường vì hiệp thông.
Một thử thách khác là khi ta bị thay thế. Không ai giữ một trách nhiệm mãi mãi. Một ngày nào đó, người khác sẽ đến. Họ sẽ làm khác ta. Có thể họ sẽ bỏ vài điều ta từng tâm huyết. Có thể họ sẽ làm tốt hơn. Có thể người ta sẽ nhanh chóng quên mình. Đó là một cái chết nhỏ. Nhưng nếu ta hiểu sứ mạng là của Chúa, ta có thể trao lại trong bình an. Thánh Gioan Tẩy Giả đã nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó là một trong những câu đẹp nhất về khiêm nhường thừa sai. Thành công lớn nhất của người phục vụ không phải là làm cho người ta không thể sống thiếu mình, nhưng là chuẩn bị để khi mình đi rồi, cộng đoàn vẫn sống, thậm chí sống tốt hơn.
Người lãnh đạo thiếu khiêm nhường thường tạo ra sự lệ thuộc. Họ muốn mọi người phải hỏi mình. Muốn mọi quyết định phải qua mình. Muốn khi mình vắng thì công việc đình trệ. Điều đó có thể khiến mình cảm thấy quan trọng, nhưng lại làm cộng đoàn yếu đi. Người khiêm nhường đào tạo người khác để một ngày không cần đến mình nữa. Họ không sợ người khác giỏi hơn. Họ coi sự trưởng thành của người khác là hoa trái của sứ mạng.
Khiêm nhường còn là biết cảm ơn. Một cộng đoàn thường có rất nhiều người phục vụ âm thầm mà chẳng ai để ý. Người dọn nhà, nấu ăn, giữ cửa, lái xe, sửa điện, chuẩn bị phụng vụ, làm sổ sách, chăm người đau, đưa đón, lau dọn, sắp xếp những việc nhỏ bé. Người thiếu khiêm nhường dễ coi những việc ấy là đương nhiên. Người khiêm nhường biết rằng mình đang sống nhờ công sức của rất nhiều người. Một lời cảm ơn chân thành có thể làm cho cộng đoàn ấm lên.
Khiêm nhường cũng là biết xin giúp đỡ. Nhiều người thích giúp người khác nhưng rất khó để người khác giúp mình. Bởi khi mình giúp, mình ở vị trí mạnh; khi cần giúp, mình phải thừa nhận giới hạn. Một linh mục có thể rất quảng đại với giáo dân nhưng lại không dám nói với anh em rằng mình đang mệt, đang quá tải, đang cần lời khuyên. Một bề trên có thể chăm sóc người khác nhưng không cho phép mình được chăm sóc. Đó đôi khi không phải là mạnh mẽ mà là một hình thức tự hào kín đáo. Khiêm nhường cho phép ta nói: “Tôi không biết”; “tôi cần anh giúp”; “chuyện này tôi không làm được một mình.”
Trong đời sống giáo phận, không ai cứu được Giáo Hội một mình. Không một linh mục, giám mục, tu sĩ hay giáo dân nào là đáp án cho mọi vấn đề. Chúa luôn làm việc qua thân thể. Khi ta nghĩ chỉ mình mới hiểu, chỉ mình mới có nhiệt huyết, chỉ mình mới dám nói, chỉ mình mới làm được, đó thường là dấu hiệu ta đang đặt bản thân ở vị trí quá lớn.
Có một sự khiêm nhường rất đẹp là trung thành trong những nhiệm vụ nhỏ không ai thấy. Không phải ai cũng được giao việc nổi bật. Không phải nơi nào cũng đông người. Không phải sứ vụ nào cũng có tiếng vang. Có những cộng đoàn nhỏ, vùng xa, nghèo, ít hoạt động. Có những linh mục sống nhiều năm trong những nơi chẳng ai biết đến. Có những tu sĩ làm công việc lặng lẽ cả đời. Nếu chỉ nhìn bằng tiêu chuẩn thành công, ta sẽ thấy đó là những cuộc đời “không đáng kể”. Nhưng dưới mắt Chúa, sự trung thành quan trọng hơn sự nổi tiếng. Khiêm nhường cho phép ta phục vụ mà không cần khán giả.
Khiêm nhường còn là biết để anh em sửa mình mà không biến góp ý thành xúc phạm. Có người chỉ cần nghe một lời phê bình đã mất ngủ nhiều ngày. Không phải vì lời ấy quá nặng, nhưng vì hình ảnh ta có về mình quá cứng. Khi một ai đó nói điều trái với hình ảnh ấy, ta cảm thấy bị đe dọa. Người khiêm nhường biết rằng mình không phải là người mình tưởng, cũng không phải là người người khác nói. Mình là người Chúa biết. Vì thế, lời khen không làm mình bay lên và lời chê không làm mình sụp xuống.
Trong cộng đoàn và trong giáo phận, ta cần học một câu rất đơn giản nhưng rất khó: “Có thể tôi sai.” Nếu mọi cuộc trao đổi đều bắt đầu từ xác tín rằng mình chắc chắn đúng, sẽ không còn đối thoại. Khiêm nhường không phải là nghi ngờ chân lý, nhưng là biết rằng cách mình hiểu chân lý luôn có giới hạn. Ta có thể đúng về nguyên tắc nhưng sai về cách áp dụng. Ta có thể đúng về nội dung nhưng sai trong thái độ. Ta có thể bảo vệ điều tốt nhưng bằng một cách làm tổn thương người khác.
Một người khiêm nhường không sợ bị người khác thấy mình giới hạn. Họ không cần xây dựng hình ảnh hoàn hảo. Họ có thể cười về một lỗi nhỏ của mình. Họ không thấy mình bị mất phẩm giá khi quên, sai, không biết. Cộng đoàn sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều nếu ai cũng bớt phải bảo vệ hình ảnh của mình.
Điều làm cộng đoàn ngột ngạt nhất không phải là khuyết điểm, nhưng là những người không bao giờ sai. Ở bên một người có lỗi nhưng biết nhận lỗi vẫn dễ hơn ở bên một người luôn đúng. Một cộng đoàn toàn những người hoàn hảo trong mắt mình sẽ là nơi không ai có thể sống.
Khiêm nhường cuối cùng dẫn đến lòng biết ơn. Khi ta thực sự nhận ra mọi sự là ân sủng, ta sẽ bớt so sánh. Người kia giỏi hơn mình, cảm ơn Chúa. Người kia được yêu mến, cảm ơn Chúa. Giáo xứ bên cạnh phát triển, cảm ơn Chúa. Một người trẻ có tài, cảm ơn Chúa. Một sáng kiến thành công dù không phải của mình, cảm ơn Chúa. Khi ấy, niềm vui của Nước Chúa lớn hơn niềm vui của cái tôi.
Đây có lẽ là dấu chỉ sâu nhất của khiêm nhường thừa sai: mình vui khi Chúa được biết đến, dù qua người khác. Mình vui khi người nghèo được phục vụ, dù không phải do mình. Mình vui khi cộng đoàn lớn lên, dù người ta không nhắc tên mình. Mình vui khi Giáo Hội sinh hoa trái, dù hoa trái ấy mọc ở khu vườn của người khác.
Và rồi ta sẽ hiểu rằng sống trong cộng đoàn không phải là một trở ngại cho sự thánh thiện. Chính cộng đoàn là trường học của sự thánh thiện. Những con người làm ta khó chịu có khi lại là những thầy dạy Chúa gửi đến. Những lần ý kiến mình bị bác bỏ là cơ hội để cái tôi nhỏ lại. Những lần bị hiểu lầm là cơ hội để ta tìm giá trị nơi Chúa. Những lần phải xin lỗi là cơ hội để trái tim mềm hơn. Những lần phải nhường chỗ là cơ hội để nhớ rằng Nước Chúa không thuộc về mình.
Giáo phận cũng vậy. Ta không ở đó để xây một sự nghiệp riêng. Ta ở đó như một viên đá trong một công trình lớn hơn. Có viên đá ở mặt tiền, có viên nằm trong móng. Có viên ai cũng nhìn thấy, có viên bị chôn sâu không ai biết. Nhưng nếu Chủ xây biết viên đá ấy ở đâu, thế là đủ.
Ngày nào ta còn quá cần người khác nhìn thấy mình, ngày ấy ta còn khó phục vụ tự do. Ngày nào ta còn phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, ngày ấy ta còn khó xây hiệp thông. Ngày nào ta còn đau quá nhiều vì người khác được hơn mình, ngày ấy ta còn chưa thực sự tự do. Ngày nào ta còn nghĩ cộng đoàn phải biết ơn mình, ngày ấy ta chưa thấy hết mình đang mắc nợ cộng đoàn bao nhiêu.
Khiêm nhường trong cộng đoàn và trong giáo phận không phải là làm cho mình biến mất, nhưng là đặt mình đúng chỗ. Mình có giá trị, nhưng không phải là trung tâm. Mình có tiếng nói, nhưng không phải tiếng nói duy nhất. Mình có sứ mạng, nhưng sứ mạng ấy nằm trong một sứ mạng lớn hơn. Mình có ơn riêng, nhưng ơn ấy chỉ đẹp khi phục vụ ơn chung.
Có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất cho những ai sống và phục vụ trong Giáo Hội không phải là: “Lạy Chúa, xin cho mọi người hiểu con”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con biết hiểu anh em.” Không phải: “Xin cho người khác thay đổi”, nhưng là: “Xin chỉ cho con điều con cần thay đổi.” Không phải: “Xin cho ý kiến của con được chấp nhận”, nhưng là: “Xin cho ý Chúa được thực hiện, kể cả khi ý Chúa không đi qua điều con mong muốn.”
Và nếu một ngày, sau nhiều năm phục vụ, ta có thể rời một cộng đoàn trong bình an, không mang theo nỗi cay đắng vì bị quên, không buồn vì người kế nhiệm làm khác, không cần người khác kể lại công lao của mình; nếu ta có thể nhìn thấy công việc tiếp tục mà lòng vui thật; nếu ta có thể nói như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”, thì có lẽ khi ấy ta đã chạm được vào một phần rất đẹp của sự khiêm nhường.
Bởi cuối cùng, cộng đoàn không cần những người luôn chứng minh mình đúng. Giáo phận cũng không cần những người lúc nào cũng phải nổi bật. Giáo Hội cần những con người đủ khiêm nhường để cùng nhau tìm ý Chúa; đủ khiêm nhường để xin lỗi; đủ khiêm nhường để lắng nghe; đủ khiêm nhường để nhường chỗ; đủ khiêm nhường để phục vụ trong âm thầm; đủ khiêm nhường để vui khi người khác được Chúa dùng.
Và có lẽ đó chính là lúc cộng đoàn trở nên giống Đức Giêsu nhất: không phải khi không còn khác biệt, không còn va chạm, không còn giới hạn, nhưng khi giữa tất cả những khác biệt ấy, người ta vẫn chọn cúi xuống rửa chân cho nhau.
11. Bí quyết 6: Khiêm nhường trước những thành công và thất bại
Có lẽ một trong những thử thách tinh tế nhất của đời sống thiêng liêng không nằm ở những lúc chúng ta chẳng làm được gì, cũng không hẳn nằm trong những lúc bị chống đối, bị hiểu lầm hay bị từ chối, nhưng lại nằm ngay trong những lúc mọi sự đang diễn ra rất tốt đẹp. Khi công việc sinh hoa kết quả. Khi bài giảng được nhiều người khen. Khi một chương trình mục vụ được hưởng ứng. Khi cộng đoàn phát triển. Khi người ta tìm đến mình nhiều hơn. Khi những điều mình khởi xướng bắt đầu có tiếng vang. Khi những lời mình nói được chia sẻ. Khi tên tuổi của mình được biết đến. Khi người khác nói về mình bằng những lời đầy thiện cảm. Khi ấy, lòng khiêm nhường mới thật sự bước vào một cuộc thử lửa rất sâu. Và ngược lại, cũng có những lúc chẳng có gì thuận lợi: công việc thất bại, chương trình không ai hưởng ứng, những cố gắng âm thầm không được nhìn nhận, người mình đã dày công nâng đỡ lại quay lưng, những dự tính tưởng rất tốt đẹp bỗng đổ vỡ, sứ vụ đang lên lại chững xuống, tiếng nói từng được người ta lắng nghe bỗng trở nên lạc lõng. Trong những lúc như thế, lòng khiêm nhường lại được thử bằng một cách khác. Thành công thử lòng người bằng sự tự mãn; thất bại thử lòng người bằng sự cay đắng. Thành công dễ làm người ta nghĩ mình quan trọng; thất bại dễ làm người ta nghĩ đời mình vô nghĩa. Cả hai đều có thể làm người môn đệ rời mắt khỏi Chúa để quay về nhìn chính mình.
Khiêm nhường trước thành công không phải là giả vờ rằng mình không có khả năng. Cũng không phải khi người khác khen thì lập tức phủ nhận tất cả: “Không, tôi chẳng làm được gì cả”, trong khi trong lòng lại mong người ta khen thêm. Khiêm nhường thật không phải là nói xấu về mình. Khiêm nhường thật là nhìn mọi sự trong sự thật. Có những việc ta đã làm tốt. Có những khả năng Chúa thật sự ban cho ta. Có những hoa trái đã đến qua sự dấn thân, cố gắng, hy sinh, học hỏi và trung thành của ta. Không cần phải chối bỏ điều đó. Nhưng người khiêm nhường hiểu rằng tất cả những khả năng ấy không tự mình mà có. Sự sống đã là một quà tặng. Trí khôn là quà tặng. Sức khỏe là quà tặng. Cơ hội là quà tặng. Những người cộng tác với mình là quà tặng. Những cánh cửa được mở ra là quà tặng. Ngay cả khả năng cố gắng cũng là quà tặng. Có biết bao người tài hơn nhưng không có cơ hội như ta. Có biết bao người đạo đức hơn nhưng sống trong những hoàn cảnh âm thầm không ai biết tới. Có biết bao người đã gieo trước khi ta đến, đã khóc trước khi ta gặt, đã cầu nguyện trước khi ta thành công. Có biết bao bàn tay vô danh đứng sau một thành quả mà cuối cùng tên của một người lại được nhắc tới. Vì thế, trước một thành công, người khiêm nhường không giả vờ xem thường nó; họ nhận lấy nó với lòng biết ơn rồi lập tức đặt nó trở lại trong tay Thiên Chúa.
Thánh Phaolô đã đặt một câu hỏi rất sắc bén: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” Câu hỏi ấy đủ để làm tan đi rất nhiều kiêu ngạo. Nếu đã nhận lãnh, tại sao lại tự hào như thể tự mình có? Một người giảng hay có thể quên rằng mình đã được đào tạo bởi bao người. Một người viết tốt có thể quên bao nhiêu cuốn sách đã nuôi tâm trí mình. Một người làm mục vụ thành công có thể quên những người cộng tác âm thầm. Một người được nhiều người yêu mến có thể quên rằng đôi khi chính hoàn cảnh, thời điểm, phương tiện truyền thông và những tương quan đã góp phần lớn vào sự lan tỏa ấy. Ta chỉ thường nhìn thấy phần mình đóng góp, còn ân sủng thì vô hình, nên rất dễ quên. Nhưng chính phần vô hình ấy mới quyết định tất cả. Người môn đệ khiêm nhường học cách nhìn phía sau mỗi thành công để thấy bàn tay Chúa đang âm thầm dẫn dắt.
Có một cám dỗ rất dễ xảy ra trong đời sống tông đồ: ban đầu người ta làm mọi sự vì Chúa, nhưng khi công việc bắt đầu thành công thì từ từ người ta lại làm để bảo vệ thành công ấy. Ban đầu chỉ muốn rao giảng Tin Mừng, nhưng về sau lại muốn bảo vệ ảnh hưởng. Ban đầu chỉ muốn phục vụ cộng đoàn, nhưng về sau lại sợ người khác thay thế mình. Ban đầu chỉ muốn giúp người ta đến gần Chúa, nhưng về sau lại thích việc người ta đến gần mình. Ban đầu chỉ mong lời Chúa được lan tỏa, nhưng về sau lại bắt đầu chú ý xem bài nào được nhiều lượt xem, ai được người ta yêu thích hơn, ai được mời nhiều hơn, ai được nhắc tên nhiều hơn. Những chuyển động này thường rất nhỏ và rất kín đáo. Không ai thức dậy một buổi sáng và nói: “Từ hôm nay tôi sẽ tìm vinh quang cho mình.” Không. Cái tôi thường len vào bằng những kẽ cửa rất nhỏ. Nó trú ẩn trong những điều rất đạo đức. Nó có thể mặc áo mục vụ, áo truyền giáo, áo hy sinh, áo tận tụy, thậm chí áo khiêm nhường. Và khi nó đã ở đó, ta có thể vẫn làm những việc của Chúa nhưng sâu xa lại bắt đầu xây dựng một tượng đài cho chính mình.
Đó là lý do Chúa Giêsu thường tránh những thành công theo kiểu thế gian. Sau những phép lạ, Ngài nhiều lần lánh đi. Khi dân chúng muốn tôn Ngài làm vua, Ngài rút lên núi một mình. Sau những lúc đám đông tìm kiếm, Ngài lại vào nơi thanh vắng cầu nguyện. Ngài không để sự tung hô của con người định nghĩa sứ mạng của mình. Đức Giêsu biết lời tung hô của đám đông rất mong manh. Hôm nay họ có thể hô “Hoan hô”, vài ngày sau họ có thể hô “Đóng đinh nó đi”. Nếu sống bằng tiếng vỗ tay, ta cũng sẽ chết vì sự im lặng. Nếu sống bằng lời khen, ta sẽ sụp đổ khi bị chê. Nếu căn tính của ta được xây trên việc người khác nhìn ta thế nào, ta sẽ luôn trở thành tù nhân của họ. Chỉ có người biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa mới có thể bình an khi được khen và bình an khi bị quên lãng.
Thành công nguy hiểm vì nó làm ta tưởng phương pháp của mình luôn đúng. Một chương trình thành công một lần không có nghĩa nó sẽ đúng mãi. Một cách giảng được nhiều người thích không có nghĩa đó luôn là cách Chúa muốn. Một kinh nghiệm mục vụ tốt không biến ta thành chuyên gia của mọi hoàn cảnh. Thành công rất dễ làm người ta thôi lắng nghe. Người ta bắt đầu tin vào kinh nghiệm của mình hơn là cầu nguyện. Tin vào kế hoạch hơn là phân định. Tin vào khả năng hơn là ân sủng. Tin vào các con số hơn là hoạt động âm thầm của Chúa Thánh Thần. Rồi đến một lúc, người ta vẫn nhân danh Chúa nhưng lại vận hành công việc như thể mọi sự phụ thuộc hoàn toàn vào mình. Đó là lúc người làm việc của Chúa có nguy cơ trở thành chủ nhân công việc của Chúa.
Có lẽ dấu hiệu rõ nhất của sự thiếu khiêm nhường trước thành công là ta bắt đầu khó chịu khi người khác thành công hơn mình. Nếu thật sự chỉ mong Nước Chúa lớn lên, ta phải vui khi một người khác làm được điều tốt hơn ta. Nếu thật sự chỉ mong Tin Mừng được lan rộng, ta phải vui khi người khác được nhiều người nghe hơn. Nếu thật sự chỉ mong cộng đoàn phát triển, ta phải vui khi người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Nhưng điều này không dễ. Đôi khi môi miệng ta nói lời chúc mừng trong khi lòng lại nhói lên. Ta thấy mình bị so sánh. Ta thấy vị trí của mình bị đe dọa. Ta lo người khác sẽ quên mình. Chính lúc ấy, lòng ta được soi sáng. Ta nhận ra có thể mình đã gắn căn tính quá nhiều với thành quả.
Một mục tử khiêm nhường không cần phải là người giỏi nhất trong cộng đoàn. Một bề trên khiêm nhường không cần mọi người đều kém hơn mình. Một người làm truyền thông khiêm nhường không cần trang của mình phải nhiều người theo dõi nhất. Một linh mục khiêm nhường không cần bài giảng của mình phải được nhắc đến nhiều nhất. Người khiêm nhường có một thứ tự do rất đẹp: thấy người khác lớn lên mà không thấy mình nhỏ lại. Thấy người khác được yêu mến mà không nghĩ tình yêu dành cho mình bị lấy mất. Thấy người khác được tín nhiệm mà không hoảng sợ. Họ biết rằng mỗi người có một sứ mạng khác nhau. Hoa hồng không cần ganh với hoa huệ. Mặt trăng không cần tranh ánh sáng với mặt trời. Một người chỉ cần trở thành điều Thiên Chúa muốn họ trở thành.
Nếu thành công đòi hỏi ta phải biết cúi đầu, thì thất bại lại đòi hỏi ta phải biết quỳ xuống. Có những thất bại rất đau. Không phải vì mất tiền hay mất danh dự, nhưng vì ta đã gửi vào đó rất nhiều tâm huyết. Có những sứ vụ ta đã cầu nguyện nhiều, cố gắng nhiều, hy sinh nhiều, tưởng rằng chắc chắn Chúa sẽ chúc lành, nhưng kết quả lại chẳng như mong đợi. Có những người ta đã tin tưởng rồi họ phản bội. Có những dự án ta dành nhiều năm để xây dựng rồi bỗng chốc tan biến. Có những cộng đoàn ta hết lòng phục vụ nhưng sau cùng lại rời đi trong tổn thương. Có những việc người khác làm rất dễ dàng, còn ta làm mãi vẫn thất bại. Trong những khoảnh khắc ấy, ta có thể hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra? Con đã làm vì Chúa mà. Con đã hy sinh mà. Con đã cầu nguyện mà.”
Đằng sau những câu hỏi đó đôi khi có một đau đớn rất người: ta đã nghĩ rằng nếu làm việc cho Chúa thì Chúa phải cho thành công. Nhưng Tin Mừng không hề hứa điều ấy. Đức Giêsu đã hoàn toàn trung thành với Chúa Cha, vậy mà sứ mạng của Ngài, nhìn bằng con mắt loài người vào chiều Thứ Sáu Tuần Thánh, dường như thất bại thê thảm. Một môn đệ phản bội, một môn đệ chối Thầy, những người khác bỏ trốn. Đám đông từng theo Ngài không còn. Các nhà lãnh đạo tôn giáo kết án Ngài. Chính quyền đóng đinh Ngài. Nếu lấy con số, ảnh hưởng hay kết quả tức thời làm thước đo, thập giá là một thất bại. Nhưng chính nơi tưởng như thất bại ấy lại là nơi công trình cứu độ được hoàn tất.
Điều này rất quan trọng cho người làm tông đồ: không phải mọi thất bại đều có nghĩa ta đã đi sai đường, cũng như không phải mọi thành công đều chứng minh ta đang đi đúng đường. Có khi ta thành công vì điều mình làm hợp thị hiếu chứ chưa chắc hợp ý Chúa. Có khi ta thất bại vì trung thành với Tin Mừng. Các ngôn sứ không phải lúc nào cũng được hoan nghênh. Gioan Tẩy Giả kết thúc sứ vụ trong nhà tù và bị chém đầu. Thánh Phaolô nhiều lần bị đánh đòn, bị xua đuổi, bị chống đối. Các tông đồ không xây dựng sự nghiệp theo nghĩa hiện đại. Họ gieo hạt trong nước mắt, nhiều người chết mà không thấy hết hoa trái. Người khiêm nhường hiểu rằng mình được gọi để trung thành, không được gọi để kiểm soát kết quả.
Điều làm thất bại trở nên cay đắng thường không chỉ là việc thất bại, mà là cái tôi của ta bị thương. Có những lúc ta nói mình buồn vì công việc của Chúa không thành, nhưng sâu xa ta buồn vì người ta không công nhận mình. Ta nói mình lo cho cộng đoàn, nhưng thật ra ta đau vì đề nghị của mình bị bác bỏ. Ta nói mình xót vì chương trình không có người tham dự, nhưng có khi điều khiến ta khó chịu hơn là người khác sẽ nghĩ gì về khả năng của ta. Thất bại có một sức mạnh thanh luyện rất lớn bởi nó phơi bày những động cơ mà thành công che giấu. Khi thành công, ta có thể tưởng mình hoàn toàn vô vị lợi. Khi thất bại, ta mới thấy mình bám vào danh tiếng nhiều đến đâu.
Chính vì thế, có những thất bại là một ân huệ khó đón nhận. Chúng đập vỡ ảo tưởng rằng ta không thể thiếu. Chúng cho ta thấy công việc của Chúa vẫn tiếp tục khi ta không còn ở đó. Chúng dạy ta rằng ta không phải Đấng Cứu Thế. Có người sống cả đời như thể nếu mình ngừng lại thì cả thế giới sẽ sụp đổ. Họ không dám nghỉ. Không dám trao việc. Không dám để người khác làm. Không dám rút lui. Họ tưởng đó là trách nhiệm, nhưng đôi khi bên dưới là một niềm tin rất nguy hiểm: “Không có tôi thì không được.” Thất bại có thể trở thành cách Chúa nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ nói với ta: “Con không phải là Đấng Cứu Thế. Con chỉ là người phục vụ.”
Thật ra đây là một tin rất giải thoát. Bởi nếu ta không phải là Đấng Cứu Thế, ta không cần cứu tất cả mọi người. Ta không cần sửa chữa mọi vấn đề. Ta không cần làm cho tất cả mọi dự án đều thành công. Ta không cần giữ tất cả mọi người ở lại. Ta chỉ cần làm phần của mình với tất cả lòng trung thành rồi trao phần còn lại cho Chúa. Hạt giống được gieo xuống đất không đứng đó lo lắng xem mình sẽ nảy mầm thế nào. Người gieo hạt cũng không thể kéo mầm lên cho nó lớn nhanh hơn. Có một phần thuộc về người gieo và một phần thuộc về Thiên Chúa. Khiêm nhường là biết giới hạn ấy.
Có những lúc thất bại đến vì lỗi của chính ta. Và đây lại là một hình thức khiêm nhường khác: dám nhận mình sai. Không đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không viện dẫn rằng người khác không hiểu. Không dùng những lời đạo đức để che những quyết định kém khôn ngoan. Có những chương trình thất bại vì ta chuẩn bị chưa đủ. Có những tương quan đổ vỡ vì cách nói của ta làm người khác bị tổn thương. Có những người rời cộng đoàn vì cách lãnh đạo của ta quá cứng. Có những dự án không đi đến đâu vì ta không chịu lắng nghe. Nếu cứ quy mọi thất bại thành “thánh giá Chúa gửi”, ta có thể tránh được việc hoán cải. Người khiêm nhường không sợ nói: “Việc này tôi đã làm sai. Tôi cần học lại. Tôi cần xin lỗi. Tôi cần thay đổi.”
Xin lỗi là một trong những hành vi khiêm nhường khó nhất đối với người có trách nhiệm. Càng có chức vụ, càng dễ nghĩ rằng mình phải luôn đúng. Càng được người khác tôn trọng, càng khó nhận lỗi. Ta sợ mất uy tín. Nhưng nhiều khi điều làm người ta mất uy tín nhất không phải là đã sai mà là không chịu nhận sai. Một người lãnh đạo biết nói “tôi xin lỗi” thường được kính trọng hơn một người cố chứng minh mình chưa bao giờ sai. Bởi người ta không cần một người lãnh đạo không có khuyết điểm; họ cần một người có sự thật.
Tuy nhiên, cũng phải khiêm nhường đủ để không biến mọi thất bại thành bản án đối với chính mình. Có một dạng kiêu ngạo ngược rất khó nhận ra: ta không tha thứ cho mình vì ta không chấp nhận việc mình có thể yếu đuối. Người khiêm nhường không chỉ dám nhận lỗi; họ cũng dám đón nhận lòng thương xót. Phêrô đã thất bại khủng khiếp. Ông không chỉ làm sai một quyết định mục vụ. Ông chối Thầy. Nhưng Đức Giêsu không để Phêrô định nghĩa đời mình bằng thất bại ấy. Ngài hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” và trao sứ mạng lại cho ông. Nếu Phêrô cứ mãi chìm trong mặc cảm, Giáo Hội đã mất đi một vị tông đồ. Khiêm nhường là dám tin rằng ân sủng của Chúa lớn hơn thất bại của ta.
Người kiêu ngạo có thể bị thành công làm hư, nhưng cũng có thể bị thất bại làm gục. Bởi cả hai trường hợp họ đều lấy mình làm trung tâm. Thành công thì nghĩ “tôi giỏi”. Thất bại thì nghĩ “tôi vô dụng”. Trong cả hai câu, chữ “tôi” vẫn quá lớn. Người khiêm nhường thì khác. Thành công, họ nói: “Tạ ơn Chúa, Ngài đã dùng con.” Thất bại, họ nói: “Lạy Chúa, xin dạy con điều Ngài muốn dạy.” Thành công không đưa họ lên mây. Thất bại không dìm họ xuống vực. Họ đứng trên một nền tảng sâu hơn: căn tính của người con được yêu.
Đây có lẽ là cốt lõi của bí quyết này: đừng để thành công hay thất bại quyết định giá trị của mình. Ta có giá trị không phải vì mình làm được bao nhiêu, nhưng vì mình được Thiên Chúa yêu. Một linh mục không trở nên quý giá hơn trước mặt Chúa vì giáo xứ đông. Một tu sĩ không trở nên đáng yêu hơn vì sứ vụ nổi tiếng. Một giáo dân không trở nên tốt hơn vì doanh nghiệp thành công. Và ngược lại, khi công việc thất bại, ta không mất đi phẩm giá làm con. Chúa Cha đã gọi Đức Giêsu là “Con yêu dấu” trước khi Ngài làm bất cứ phép lạ nào. Đây là một điều rất đẹp. Trước khi sứ vụ công khai bắt đầu, trước khi đám đông biết đến Ngài, trước khi nước hóa thành rượu, trước khi Lazarô sống lại, trước khi năm ngàn người được ăn no, lời của Chúa Cha đã vang lên: “Con là Con yêu dấu của Cha.” Đức Giêsu không cần thành công để chứng minh mình được yêu. Chính vì biết mình được yêu nên Ngài hoàn toàn tự do trước thành công và thất bại.
Người mục tử cũng cần sống từ nơi ấy. Nếu ta không biết mình được Chúa yêu, ta sẽ đi tìm tình yêu trong sự công nhận của cộng đoàn. Nếu không tìm thấy giá trị nơi Chúa, ta sẽ tìm giá trị trong số người theo dõi, số người tham dự, số lời khen, số chức vụ, số công trình. Rồi mục vụ sẽ trở thành một nơi rất mệt mỏi. Ta sẽ luôn phải chứng minh. Ta phải làm thêm. Phải nổi bật hơn. Phải được biết đến hơn. Phải giữ vị trí. Phải bảo vệ hình ảnh. Nhưng người biết mình được yêu có thể làm việc rất nhiều mà vẫn tự do. Họ có thể hết lòng rồi ngủ bình an. Họ có thể được khen mà không say. Họ có thể bị chê mà không tan vỡ. Họ có thể ở vị trí cao mà không nghĩ mình cao. Họ có thể xuống vị trí thấp mà không thấy mình bị hạ nhục.
Một trong những bài tập đẹp nhất của lòng khiêm nhường là sau một thành công, hãy đi cầu nguyện. Đừng vội ở lại quá lâu với lời khen. Đừng đọc đi đọc lại những lời người khác nói về mình. Đừng nuôi cái tôi bằng sự ngưỡng mộ. Hãy mang thành công ấy vào nhà tạm và thưa: “Lạy Chúa, đây là của Chúa. Con cảm ơn Chúa đã cho con được góp một phần. Xin giữ lòng con khỏi chiếm lấy điều thuộc về Ngài.” Cầu nguyện sau thành công đôi khi còn cần hơn cầu nguyện khi thất bại. Bởi thất bại tự nhiên khiến ta chạy đến Chúa, còn thành công khiến ta tưởng mình không cần Ngài.
Cũng vậy, sau thất bại, hãy ở lại với Chúa trước khi vội vàng giải thích. Đừng ngay lập tức tìm ai để đổ lỗi. Đừng vội viết một bản biện minh trong lòng. Đừng lập tức nghĩ phải chứng minh rằng mình vẫn đúng. Hãy để sự im lặng mở ra một khoảng trống. Có khi Chúa sẽ cho ta thấy lỗi mình. Có khi Ngài sẽ cho ta hiểu rằng thất bại ấy không phải là lỗi mà là một cánh cửa đóng lại để dẫn đến một con đường khác. Có khi ta sẽ chẳng hiểu gì. Và khi ấy, khiêm nhường là có thể nói: “Con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.”
Có những công trình người này khởi sự nhưng người khác hoàn thành. Đây cũng là một bài học rất đau nhưng đẹp. Vua Đavít muốn xây Đền Thờ nhưng người thực hiện lại là Salômôn. Gioan Tẩy Giả chuẩn bị đường rồi lùi vào bóng tối. Ông nói một câu tuyệt đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Có lẽ đây là một trong những câu khó sống nhất trong đời tông đồ. Chúng ta thường thích cả hai: Chúa lớn lên và mình cũng lớn lên. Chúng ta muốn Tin Mừng được biết đến, nhưng cũng muốn tên mình đi cùng Tin Mừng. Gioan thì khác. Ông vui khi người ta rời ông để đến với Đức Giêsu. Đó mới là thành công của người thừa sai.
Nếu một ngày người ta không còn cần ta nữa vì họ đã trưởng thành, đó không phải là thất bại. Đó có thể là thành công đẹp nhất. Nếu cộng đoàn có thể tự đứng vững khi ta rời đi, đó là dấu hiệu ta đã làm đúng. Nếu người trẻ mà ta đào tạo có thể làm tốt hơn ta, hãy vui. Nếu người kế nhiệm xây dựng điều lớn hơn điều ta từng xây, hãy tạ ơn. Người khiêm nhường không xây những hệ thống phụ thuộc vào mình. Họ giúp người khác đứng được trên đôi chân của họ. Họ không thích trở thành trung tâm vĩnh viễn. Họ biết đến lúc mình cần lùi lại.
Một ngày nào đó mọi công việc của ta đều sẽ được trao cho người khác. Căn phòng ta đang ở sẽ có người khác ở. Chức vụ ta đang giữ sẽ có người khác giữ. Bàn làm việc sẽ có người khác ngồi. Cộng đoàn sẽ tiếp tục. Những người từng gọi điện hỏi ý kiến ta rồi cũng sẽ hỏi một người khác. Những bài viết hôm nay được đọc rồi ngày mai sẽ trôi đi giữa hàng triệu chữ khác. Những công trình ta tự hào rồi cũng cũ. Tên tuổi con người mong manh hơn ta tưởng. Nếu sống cho việc được nhớ đến, ta sẽ rất buồn. Nhưng nếu sống để Chúa được yêu hơn, ta sẽ bình an khi mình bị quên.
Khiêm nhường trước thành công và thất bại cuối cùng là sống trong tự do. Tự do để làm hết sức nhưng không chiếm hữu kết quả. Tự do để nhận lời khen nhưng không nghiện lời khen. Tự do để chịu lời chê mà vẫn học được điều cần học. Tự do để thành công mà không coi thường người khác. Tự do để thất bại mà không khinh thường chính mình. Tự do để được đứng phía trước khi Chúa muốn và bước lui ra phía sau khi Chúa gọi. Tự do để người khác nhận công lao. Tự do để những điều mình gieo được người khác gặt. Tự do để nói: “Chỉ cần công việc của Chúa được thực hiện, ai được ghi tên không quan trọng.”
Có một lời có thể trở thành lời cầu nguyện cho người làm sứ vụ: “Lạy Chúa, khi con thành công, xin đừng để con tưởng rằng con có thể sống mà không cần Chúa. Khi con thất bại, xin đừng để con tưởng rằng Chúa không còn cần con. Khi người ta khen, xin cho con nhớ họ chỉ đang nhìn thấy những ân huệ Chúa đã đặt vào con. Khi người ta chê, xin cho con biết lắng nghe điều đúng và trao cho Chúa điều bất công. Khi con được trao nhiều trách nhiệm, xin cho con biết rằng đó là bổn phận phục vụ chứ không phải bằng chứng con hơn người. Khi một ngày Chúa bảo con dừng lại, xin cho con đủ thanh thoát để buông tay.”
Đời tông đồ sẽ có mùa gặt và mùa gieo, mùa người ta tìm đến và mùa người ta bỏ đi, mùa mọi việc thuận lợi và mùa chỉ toàn những cánh cửa đóng kín. Không ai có thể sống mãi trên đỉnh thành công. Và cũng chẳng ai phải ở mãi trong thung lũng thất bại. Mọi thứ đi qua. Chỉ có Thiên Chúa ở lại. Vì thế, đừng xây đời mình trên điều hôm nay có thể rất lớn nhưng ngày mai biến mất. Hãy xây trên Chúa.
Cuối cùng, có lẽ người khiêm nhường nhất không phải là người luôn nghĩ mình thấp kém, mà là người không còn quá bận tâm về mình. Họ bận tâm về Chúa. Họ bận tâm về những người cần được yêu. Họ bận tâm về Tin Mừng. Khi thành công đến, họ cảm ơn rồi tiếp tục lên đường. Khi thất bại đến, họ học bài học rồi tiếp tục lên đường. Họ không dựng lều ở trên đỉnh vinh quang, cũng không đào huyệt nằm trong thất bại. Họ đi tiếp, bởi họ biết mình chỉ là khách hành hương, chỉ là người gieo giống, chỉ là người đầy tớ.
Và có lẽ đến cuối đời, điều đẹp nhất ta có thể thưa với Chúa không phải là: “Lạy Chúa, con đã làm được rất nhiều việc lớn”, nhưng đơn giản là: “Lạy Chúa, con đã cố gắng trung thành với phần Chúa trao cho con. Có những điều thành công, con xin trả lại vinh quang cho Chúa. Có những điều thất bại, con xin đặt vào lòng thương xót của Chúa. Có những điều con hiểu, có những điều đến giờ vẫn không hiểu. Nhưng tất cả đã đi qua. Giờ đây con chẳng còn gì ngoài chính Chúa.”
Và có lẽ chính lúc không còn gì để khoe, cũng chẳng còn gì để bảo vệ, con người mới thật sự tự do. Bởi sau cùng, thành công lớn nhất của đời người môn đệ không phải là làm cho tên mình được nhớ, nhưng là để qua đời mình, dù âm thầm hay rực rỡ, dù thành công hay thất bại, người khác đã có thể đến gần Đức Giêsu hơn một chút. Nếu được như thế, thế là đủ.
12. Bí quyết 7: Khiêm nhường trong đời sống cầu nguyện và chiêm niệm
Có một thứ kiêu ngạo rất dễ nhận ra: kiêu ngạo vì tiền bạc, địa vị, tài năng, học vấn, quyền lực, thành công. Nhưng cũng có một thứ kiêu ngạo khó nhận ra hơn nhiều, bởi nó khoác chiếc áo rất đẹp, nói những lời rất đạo đức, xuất hiện ngay trong nhà nguyện, quỳ trước Nhà Tạm, lần chuỗi Mân Côi, đọc kinh rất lâu, tham dự tĩnh tâm đều đặn, nói nhiều về đời sống nội tâm và thậm chí có thể khiến chính người mang nó tưởng mình đang sống rất gần Thiên Chúa. Đó là kiêu ngạo thiêng liêng. Và có lẽ vì sự nguy hiểm âm thầm ấy mà khi nói đến khiêm nhường, chúng ta không thể chỉ nói đến cách cư xử với người khác, cách đón nhận thành công hay thất bại, cách sử dụng quyền bính hay phương tiện truyền thông; chúng ta phải đi vào nơi sâu nhất, nơi tưởng như chỉ còn Thiên Chúa và chính mình: đời sống cầu nguyện và chiêm niệm. Nếu ở đó con người chưa học được khiêm nhường, thì rất có thể tất cả những biểu hiện khiêm tốn bên ngoài chỉ mới là một lớp vỏ. Bởi cầu nguyện thật không làm người ta thấy mình lớn lên; cầu nguyện thật làm người ta ngày càng nhận ra Thiên Chúa lớn lao biết bao và mình nhỏ bé biết chừng nào. Chiêm niệm thật không khiến người ta nghĩ mình đã hiểu Thiên Chúa; trái lại, càng đến gần mầu nhiệm, người ta càng cúi đầu. Người đứng xa biển có thể tưởng biển chỉ là một mặt nước xanh; người càng đi sâu vào đại dương càng nhận ra sự mênh mông mình không thể đo được. Cũng vậy, người mới biết chút ít về Thiên Chúa đôi khi rất dễ nói chắc chắn về mọi sự; còn các thánh, càng sống thân mật với Chúa, càng run rẩy trước mầu nhiệm và càng ý thức rằng mọi sự mình biết chỉ như một giọt nước trước đại dương vô tận.
Khiêm nhường trong cầu nguyện trước hết là đến trước mặt Chúa với sự thật của mình, không diễn, không tô son cho linh hồn, không cố tạo ra một hình ảnh đạo đức để trình diện Thiên Chúa. Có một nghịch lý rất buồn là nhiều khi chúng ta có thể thành thật với bác sĩ về căn bệnh của thân xác, thành thật với luật sư về rắc rối pháp lý, thành thật với người bạn về nỗi buồn, nhưng lại không thành thật với Thiên Chúa trong cầu nguyện. Ta bước vào nhà nguyện với những câu chữ rất đẹp trong khi lòng đang cay đắng. Ta nói “con phó thác” trong khi bên trong đang giận Chúa. Ta nói “xin vâng” nhưng thật ra đang chống lại một điều Chúa cho phép xảy đến. Ta đọc kinh xin tha thứ nhưng vẫn ôm cứng một người trong lòng. Ta cầu xin cho sứ vụ, cho giáo xứ, cho cộng đoàn, cho Giáo Hội, nhưng sâu hơn bên dưới có khi lại đang cầu để chương trình của mình thành công, để người ta nhìn nhận mình, để dự án mình được chọn, để ý kiến mình được xem là đúng. Thiên Chúa không cần chúng ta nói những lời đẹp với Ngài. Ngài cần sự thật. Người thu thuế trong Tin Mừng đứng đằng xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Lời cầu nguyện ấy chẳng dài, chẳng hoa mỹ, chẳng có cấu trúc gì đặc biệt, nhưng Đức Giêsu nói người ấy ra về và được nên công chính. Còn người Pharisêu cầu nguyện rất đúng, rất đạo đức, rất đầy thành tích: ăn chay, nộp thuế, không trộm cắp, không ngoại tình. Vấn đề không nằm ở những việc ông làm, vì tự thân những việc ấy đều tốt. Vấn đề nằm ở chỗ ông đứng trước Thiên Chúa mà vẫn còn quá đầy mình. Lời cầu nguyện của ông khởi đầu bằng “Lạy Thiên Chúa”, nhưng gần như toàn bộ phần còn lại là “con”. Con thế này, con thế kia, con hơn người nọ, con không giống người kia. Thiên Chúa chỉ còn là thính giả để nghe ông kể thành tích của mình. Đó là một trong những dấu chỉ đáng sợ nhất của kiêu ngạo thiêng liêng: ta có thể nói rất nhiều với Chúa mà không thật sự gặp Chúa, bởi trong cuộc cầu nguyện ấy cái tôi vẫn ngồi ở ngai trung tâm.
Khiêm nhường trong cầu nguyện là biết rằng mình cầu nguyện không phải vì mình giỏi, nhưng vì mình nghèo. Người khỏe mạnh không cần bác sĩ; người khát mới tìm nước; người biết mình yếu mới tựa vào người khác. Nếu một ngày nào đó ta nghĩ rằng cầu nguyện là một thành tích thiêng liêng, rằng mình đã đạt đến một trình độ đạo đức nào đó vì mỗi ngày cầu nguyện một giờ, chầu Thánh Thể đều đặn, đọc nhiều sách thiêng liêng, làm nhiều giờ kinh, thì ngày ấy điều vốn phải đưa ta gần Chúa có thể vô tình trở thành chiếc bục nâng cái tôi lên. Cầu nguyện không phải huy chương. Cầu nguyện là hơi thở của một người biết rằng nếu rời Thiên Chúa mình sẽ nghẹt thở. Người khiêm nhường không đến nhà nguyện vì muốn chứng minh mình đạo đức, nhưng vì biết mình không thể sống nếu thiếu Chúa. Họ cầu nguyện không phải vì luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng vì biết mình nghèo. Có hôm họ đến với một trái tim khô cứng, đầu óc phân tán, thân xác mệt mỏi. Có hôm đọc một câu Kinh Thánh mà chẳng cảm được gì. Có hôm ngồi trước Nhà Tạm chỉ nghe tiếng quạt, tiếng xe ngoài đường, tiếng ý nghĩ chạy hỗn loạn trong đầu. Nhưng họ vẫn ở đó. Và chính việc ở lại trong sự nghèo nàn ấy nhiều khi lại là một lời cầu nguyện sâu sắc hơn rất nhiều so với những lúc cảm xúc dâng trào. Bởi lúc ấy họ không còn cầu nguyện vì được an ủi, mà cầu nguyện vì Chúa là Chúa. Không còn ở lại vì mình “cảm thấy tốt”, mà ở lại vì yêu.
Đây là một thử thách rất lớn trong đời sống thiêng liêng: chúng ta dễ đồng hóa sự hiện diện của Chúa với cảm giác về Chúa. Khi cầu nguyện có nước mắt, có bình an, có một câu Lời Chúa đánh động mạnh, ta nghĩ hôm ấy Chúa rất gần. Khi cầu nguyện khô khan, buồn ngủ, phân tâm, trống rỗng, ta lại nghĩ Chúa xa. Nhưng Thiên Chúa không đến rồi đi theo cảm xúc của chúng ta. Ngài vẫn ở đó. Mặt trời không biến mất chỉ vì mây che mắt ta. Khiêm nhường trong chiêm niệm là chấp nhận rằng có những giai đoạn Chúa không cho ta “cảm” thấy gì cả. Không phải vì Ngài bỏ rơi, nhưng có khi vì Ngài muốn thanh luyện tình yêu. Người mẹ nào cũng vui khi đứa con nhỏ chạy đến vì được cho kẹo, nhưng đến một ngày đứa trẻ phải học yêu mẹ không chỉ vì kẹo. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lúc Chúa cho chúng ta nếm sự ngọt ngào của cầu nguyện để lôi kéo ta đến. Nhưng rồi sẽ có lúc Ngài cất những cảm giác ấy đi, không phải để hành hạ mà để hỏi một câu sâu hơn: Con tìm Ta hay con tìm cảm giác Ta đem lại? Con yêu Ta hay yêu sự bình an con nhận được khi ở với Ta? Chính nơi đây sự khiêm nhường được thử luyện. Ta có sẵn sàng tiếp tục cầu nguyện khi không thấy mình tiến bộ không? Có tiếp tục ngồi trước Chúa khi chẳng cảm thấy gì không? Có tiếp tục trung thành khi lời kinh trở thành khô khan không? Người kiêu ngạo thiêng liêng muốn nhìn thấy thành quả của đời cầu nguyện. Người khiêm nhường để cho Chúa quyết định khi nào hoa nở, còn mình chỉ trung thành tưới đất.
Khiêm nhường trong cầu nguyện còn là không biến Thiên Chúa thành người thi hành kế hoạch của mình. Ta thường nói “xin cho ý Cha thể hiện”, nhưng đôi khi phía sau câu ấy lại là một danh sách rất dài những điều ta muốn Cha thực hiện theo ý ta. Ta cầu cho một người khỏi bệnh, một dự án thành công, một cuộc bổ nhiệm thuận lợi, một cộng đoàn thay đổi, một người hiểu mình, một vấn đề được giải quyết. Tất cả những lời cầu ấy đều chính đáng. Đức Giêsu cũng dạy chúng ta xin. Nhưng cầu nguyện trưởng thành không chỉ là trình bày điều ta muốn; cầu nguyện trưởng thành là để cho điều Chúa muốn dần dần trở thành điều ta muốn. Tại Ghếtsêmani, Đức Giêsu không giả vờ mình không sợ đau khổ. Ngài thưa rất thật: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đó không phải là thiếu đức tin. Đó là sự thật của một con người đang đứng trước đau khổ khủng khiếp. Nhưng lời cầu không dừng ở đó: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó là đỉnh cao của cầu nguyện khiêm nhường. Không phải không có ý riêng, nhưng dâng ý riêng. Không phải không có ước muốn, nhưng đặt ước muốn vào tay Cha. Không phải không đau, nhưng tin rằng tình yêu của Cha lớn hơn điều mình hiểu. Chúng ta thường muốn cầu nguyện để thay đổi hoàn cảnh; Chúa lại dùng cầu nguyện để thay đổi chúng ta. Chúng ta muốn Chúa sửa người khác; Ngài lại chỉ cho ta thấy điều cần sửa trong chính mình. Chúng ta xin Chúa dẹp cây thập giá; Ngài lại trao sức để vác nó. Chúng ta xin Ngài giải thích; nhiều khi Ngài chỉ nói: “Hãy tin.” Khiêm nhường là chấp nhận rằng Thiên Chúa không nợ ta một lời giải thích cho mọi biến cố. Ngài là Cha, còn ta là con; và có những điều chỉ khi đi qua hết con đường ta mới hiểu tại sao Ngài đã dẫn như thế.
Khiêm nhường trong chiêm niệm cũng đòi ta không chiếm hữu những kinh nghiệm thiêng liêng. Có những người được Chúa ban những giây phút cầu nguyện rất sâu, những lần cảm nghiệm rõ ràng về tình yêu, sự hiện diện, lòng thương xót của Ngài. Đó là những ân huệ quý giá. Nhưng ân huệ nào cũng có thể bị cái tôi lấy làm của riêng. Ta bắt đầu muốn kể cho người khác nghe mình đã được Chúa “đánh động” thế nào, đã cảm nghiệm ra sao, đã nhận ánh sáng đặc biệt gì. Rồi rất tinh tế, ta có thể bắt đầu nhìn người khác như những người chưa “sâu” bằng mình. Ta phân loại người này là khô khan, người kia là hời hợt, người nọ chưa biết cầu nguyện. Đây là lúc ân sủng có nguy cơ bị biến thành vật trang sức cho bản ngã. Các nhà thần bí thật sự luôn rất dè dặt khi nói về những kinh nghiệm của mình, không phải vì họ không có gì để nói, nhưng vì càng gặp Chúa họ càng hiểu rằng ân huệ là quà tặng, không phải bằng cấp. Người được cho một ngọn đèn không phải vì họ giỏi hơn người đang đi trong tối; có thể chỉ vì Chúa muốn họ cầm đèn cho người khác. Nếu ánh sáng nhận được khiến ta tự thấy mình đặc biệt, thì rất có thể ta đang dùng ánh sáng sai mục đích. Ánh sáng thật làm ta thấy bụi trong căn phòng của chính mình rõ hơn.
Một người càng cầu nguyện sâu mà càng khó sửa, càng không chịu nghe ai, càng tự tin rằng mình luôn phân định đúng, càng dễ gắn ý mình với ý Chúa, thì cần phải rất cẩn thận. Không gì nguy hiểm bằng câu: “Tôi đã cầu nguyện và Chúa cho tôi biết như vậy.” Câu ấy có thể đúng, nhưng cũng có thể trở thành chiếc khóa khóa mọi đối thoại. Một khi ta đặt ý kiến của mình dưới dấu ấn của Thiên Chúa, ai phản đối ta dường như đang phản đối Chúa. Lịch sử đời sống thiêng liêng cho thấy con người có khả năng tự lừa mình rất lớn, nhất là khi điều mình muốn lại khoác ngôn ngữ đạo đức. Vì thế, khiêm nhường trong phân định là luôn để lại một khoảng trống cho khả năng mình có thể sai. Ngay cả khi đã cầu nguyện nhiều, ta vẫn cần lắng nghe. Ngay cả khi thấy lòng rất bình an, ta vẫn cần kiểm chứng. Ngay cả khi tin rằng mình đã nhận một ánh sáng, ta vẫn cần đặt nó dưới Lời Chúa, giáo huấn của Hội Thánh, sự khôn ngoan của cộng đoàn và đôi khi là lời góp ý của một người rất bình thường. Thánh Phaolô sau biến cố Đamát đã gặp Đức Kitô một cách mạnh mẽ đến mức cả đời ông thay đổi, nhưng Chúa vẫn sai ông đến với Khanania. Thiên Chúa có thể nói trực tiếp, nhưng Ngài thường khiêm tốn đến mức dùng một người khác để xác nhận và hướng dẫn chúng ta. Người khiêm nhường thiêng liêng không chỉ hỏi: “Chúa nói gì với tôi?” mà còn hỏi: “Có phải tôi đang nghe đúng không?”
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có trách nhiệm hướng dẫn người khác. Một linh mục, tu sĩ, người lãnh đạo cộng đoàn hay bất cứ ai sống đời cầu nguyện lâu năm rất dễ được người khác nhìn như một người “biết ý Chúa”. Nhưng chẳng ai sở hữu ý Chúa. Chúng ta chỉ tìm kiếm, lắng nghe và phân định trong sợ hãi thánh thiện. Khi một người hướng dẫn bắt đầu nói về ý Chúa với quá nhiều chắc chắn trong những vấn đề mà Chúa không hề mặc khải rõ, họ có thể vô tình biến mình thành trung gian không lành mạnh giữa Thiên Chúa và lương tâm người khác. Khiêm nhường là biết giới hạn của mình. Có khi lời tốt nhất một linh hướng có thể nói không phải “Chúa muốn con làm thế này”, mà là: “Cha cùng con cầu nguyện, phân định, và rồi con phải tự do đứng trước Chúa để đáp lại.” Thiên Chúa không trao linh hồn người khác cho chúng ta sở hữu. Người hướng dẫn chỉ như Gioan Tẩy Giả: chỉ cho người khác thấy Chiên Thiên Chúa rồi lùi lại. “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy chính là linh đạo của mọi người làm công việc thiêng liêng.
Khiêm nhường trong cầu nguyện còn được bộc lộ trong cách ta đối diện với phân tâm và yếu đuối của chính mình. Nhiều người rất khổ vì cầu nguyện hay phân tâm. Họ tưởng người thánh thiện là người quỳ xuống một giờ mà không có một ý nghĩ lạc nào. Thực tế, tâm trí con người vốn hoạt động không ngừng. Điều quan trọng không phải là không bao giờ phân tâm, mà là mỗi lần nhận ra mình đi xa thì nhẹ nhàng trở về. Có một thứ kiêu ngạo ẩn trong sự bực tức với chính mình khi cầu nguyện không “đẹp” như mình muốn. Ta tức vì mình không tập trung, không sốt sắng, không cảm động, không đạt được mức chiêm niệm mong ước. Nghe thì có vẻ như ta đang khao khát Chúa, nhưng đôi khi sâu bên dưới lại là vì ta muốn thấy mình là một người cầu nguyện giỏi. Khiêm nhường cho phép ta chấp nhận cả sự nghèo nàn tâm lý của mình. Hôm nay con phân tâm trăm lần, con trở lại trăm lẻ một lần. Có khi chính trăm lẻ một lần trở về ấy lại là một lời yêu đẹp hơn một giờ tập trung dễ dàng. Một đứa trẻ tập đi té liên tục không làm người cha thất vọng. Người cha vui vì mỗi lần té nó lại đứng lên và bước về phía mình. Thiên Chúa cũng vậy. Ngài không ngồi đếm số lần chúng ta phân tâm để trừ điểm. Ngài nhìn hướng của trái tim.
Một dấu chỉ khác của khiêm nhường trong đời sống chiêm niệm là biết im lặng. Im lặng không đơn giản là không nói. Có người ngồi rất im nhưng trong lòng đang tranh luận với cả thế giới. Có người không mở miệng nhưng đầu óc đang chuẩn bị bài phản biện, đang tưởng tượng người khác nghĩ gì về mình, đang nhắc đi nhắc lại một vết thương. Im lặng thật là dần dần đặt cái tôi xuống để Thiên Chúa có chỗ nói. Chúng ta thường đến với cầu nguyện bằng quá nhiều chữ. Hết xin điều này đến xin điều kia, hết nói đến suy nghĩ, hết đọc đến phân tích. Nhưng trong một tương quan sâu, có lúc người ta không cần nói. Một người mẹ ngồi cạnh đứa con bệnh có khi chẳng nói câu nào mà tình yêu vẫn đầy căn phòng. Hai người bạn thân có thể ngồi bên nhau trong im lặng mà không thấy khó chịu. Chiêm niệm là học ở với Chúa như thế. Không phải luôn luôn tìm một suy nghĩ mới, một cảm xúc mới, một “bài học” mới, nhưng hiện diện. “Lạy Chúa, con ở đây.” Và đôi khi chỉ thế là đủ. Ta không cần làm Chúa xúc động bằng những lời của mình. Không cần tạo ra một tâm trạng đạo đức. Chỉ cần ở lại. Người khiêm nhường hiểu rằng giá trị của giờ cầu nguyện không được đo bằng số ý tưởng thu được. Có những buổi cầu nguyện ta ra về mà không mang theo một câu nào, nhưng sâu bên trong trái tim đã được nắn lại một chút mà ta không biết.
Khiêm nhường còn là biết để Lời Chúa chất vấn mình thay vì dùng Lời Chúa để xét người khác. Đây là cám dỗ rất phổ biến. Đọc một đoạn Tin Mừng về người Pharisêu, ta nghĩ ngay đến một người nào đó. Nghe bài giảng về sự ích kỷ, ta thấy người bên cạnh cần nghe. Đọc lời Chúa về tha thứ, ta ước người đã làm mình tổn thương đọc được. Chúng ta có một tài năng kỳ lạ là cầm gương nhưng quay mặt kính về phía người khác. Người khiêm nhường trước Lời Chúa luôn hỏi trước hết: “Lạy Chúa, Lời này nói gì với con?” Không phải: “Ai đang cần câu này?” mà là “Con cần thay đổi ở đâu?” Lời Chúa không phải một viên đá để ta ném vào người khác. Nó là con dao hai lưỡi đi vào chính lòng ta. Có khi một linh mục chuẩn bị bài giảng và tìm rất nhiều điều để nói với cộng đoàn nhưng quên rằng Tin Mừng ấy trước hết được đọc cho chính mình. Có khi ta giảng rất hay về lòng thương xót mà trong lòng vẫn giữ hận. Giảng về nghèo khó nhưng lại quá gắn bó với tiện nghi. Giảng về phó thác nhưng luôn muốn kiểm soát. Giảng về khiêm nhường nhưng đau đớn khi không được công nhận. Người giảng Lời Chúa khiêm nhường là người để Lời ấy đi qua tim mình trước khi đi qua miệng mình. Nếu Lời không làm đau mình một chút, có khi ta chưa thật sự để nó chạm đến nơi cần chạm.
Cũng vậy, đọc sách thiêng liêng nhiều chưa chắc làm người ta khiêm nhường hơn. Kiến thức thần học, tu đức, Kinh Thánh đều vô cùng quý giá. Nhưng bất cứ tri thức nào cũng có thể phồng lên nếu không được tình yêu và khiêm nhường giữ lại. Ta biết tên nhiều trường phái cầu nguyện, hiểu các giai đoạn thanh luyện, chiếu sáng, hiệp nhất, phân biệt suy niệm với chiêm niệm, biết các tác giả lớn, thuộc nhiều khái niệm thần bí; nhưng nếu vì thế ta coi thường một bà cụ chỉ biết lần chuỗi Mân Côi, thì có lẽ bà cụ đang ở gần Chúa hơn ta. Thiên Chúa không hỏi ta biết bao nhiêu thuật ngữ về Ngài. Ngài nhìn xem ta yêu Ngài thế nào. Một người có thể chẳng hiểu gì về “cầu nguyện chiêm niệm” nhưng mỗi sáng ngồi trước bàn thờ gia đình, chắp tay thưa “Lạy Chúa, hôm nay con xin dâng mọi sự cho Chúa”, rồi ra đồng làm việc trong sự trung tín và bác ái; lời cầu của người ấy có thể trong veo hơn bao lý thuyết. Khiêm nhường trí thức trong đời sống thiêng liêng là biết rằng hiểu biết giúp ta đi, nhưng không thể thay thế việc bước đi. Biết bản đồ không có nghĩa là đã đến đích.
Một trong những hoa trái rõ nhất của cầu nguyện thật là lòng thương xót với người yếu đuối. Nếu càng cầu nguyện mà càng khắt khe, càng xét nét, càng dễ kết án, thì phải xem lại điều gì đang xảy ra trong giờ cầu nguyện ấy. Người càng đứng lâu dưới ánh sáng sẽ càng thấy bụi trên áo mình; người càng sống trước mặt Chúa sẽ càng nhận ra mình tồn tại nhờ lòng thương xót. Và ai biết mình sống nhờ lòng thương xót thì khó ném đá người khác. Thánh nhân thật thường rất nghiêm khắc với mình nhưng dịu dàng với người khác. Người chưa trưởng thành lại thường dễ dàng với bản thân và nghiêm khắc với thiên hạ. Khi cầu nguyện sâu, ta không trở thành người nhìn thấy tội người khác rõ hơn; ta thấy lòng thương xót của Chúa rõ hơn. Ta bắt đầu hiểu tại sao Đức Giêsu có thể ngồi với người thu thuế, để người phụ nữ tội lỗi chạm vào chân, tha cho kẻ trộm trên thập giá. Không phải Ngài coi tội là nhẹ, nhưng Ngài biết trái tim con người sâu đến mức không thể phán xét chỉ bằng những gì mắt thấy. Người cầu nguyện khiêm nhường dần dần mất hứng thú với việc phân loại người khác thành tốt và xấu, đạo đức và khô khan, sâu sắc và hời hợt. Họ biết rằng chỉ Chúa biết câu chuyện đầy đủ của mỗi linh hồn.
Một hoa trái khác là sự bình an khi bị hiểu lầm. Người chưa thật sự đặt căn tính nơi Thiên Chúa thường rất cần người khác hiểu mình. Mình làm điều tốt mà bị hiểu sai thì đau. Mình có ý ngay lành mà bị cho là có ý xấu thì bức xúc. Mình phục vụ âm thầm mà chẳng ai biết thì tủi thân. Nhưng đời sống cầu nguyện sâu dần dần đưa ta đến một nơi tự do kỳ lạ: miễn Chúa biết là đủ. Không có nghĩa là ta không cần giải thích khi cần thiết, hay phải im lặng trước mọi bất công. Nhưng bên dưới, ta không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc được người khác minh oan. Đó là một tự do lớn. Đức Maria giữ nhiều điều trong lòng. Đức Giêsu có lúc bị buộc đủ thứ tội mà không tranh luận để bảo vệ hình ảnh mình. Người cầu nguyện nhiều dần dần học một câu rất khó: Chúa biết. Chúa biết con đã cố gắng. Chúa biết ý con. Chúa biết nỗi đau con không nói được. Chúa biết phần sai của con và cả phần người khác hiểu lầm. Nếu Chúa biết, con có thể bình an. Đây là một trong những món quà lớn nhất của chiêm niệm: thoát khỏi nhà tù của ánh mắt người đời.
Khiêm nhường trong đời cầu nguyện cũng có nghĩa là không lấy số giờ cầu nguyện để đo mức thánh thiện. Có người có nhiều thời gian để ở nhà nguyện; có người đang chăm cha mẹ bệnh, nuôi con nhỏ, làm việc vất vả từ sáng đến tối. Có tu sĩ sống trong đan viện với nhiều giờ thinh lặng; có linh mục mục vụ giữa một giáo xứ đông nghịt người. Chúa dẫn mỗi người bằng một con đường. Không thể lấy hình thức của mình làm thước đo cho người khác. Người contemplative không được coi người hoạt động là hời hợt; người hoạt động cũng không được coi người chiêm niệm là xa đời. Mácta và Maria đều được Đức Giêsu yêu. Vấn đề không phải ai làm nhiều hơn hay ngồi lâu hơn, mà là trong mọi sự có đặt Chúa ở trung tâm không. Có những người đứng nấu một nồi cháo cho người nghèo mà tâm hồn đang cầu nguyện sâu hơn người ngồi một giờ trong nhà nguyện nhưng đầu đầy tự mãn. Và cũng có những hoạt động mục vụ tưởng rất nhiệt thành nhưng thực chất là cách ta trốn sự im lặng vì sợ phải đối diện với chính mình. Khiêm nhường là không tuyệt đối hóa con đường riêng.
Đối với người sống đời thừa sai, điều này đặc biệt quan trọng. Sứ vụ rất dễ làm ta nghiện hoạt động. Lịch kín, điện thoại liên tục, người này cần, người kia gọi, chương trình nọ, cuộc họp kia, bài giảng, chuyến đi, truyền thông, công việc. Dần dần ta có thể cảm thấy mình rất cần thiết. Và cảm giác “mọi người cần tôi” là một loại rượu gây say rất mạnh. Ta bắt đầu bỏ giờ cầu nguyện vì nghĩ đang phục vụ Chúa. Nhưng nếu luôn làm việc cho Chúa mà không ở với Chúa, một ngày nào đó ta sẽ làm công việc của Ngài bằng tinh thần của mình. Khiêm nhường khiến người thừa sai biết dừng. Dừng không phải vì lười, nhưng để nhớ rằng Giáo Hội không đứng nhờ mình. Giáo xứ không thuộc về mình. Cộng đoàn không sống nhờ mình. Nếu hôm nay mình biến mất, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa và lịch sử cứu độ vẫn đi tiếp. Cầu nguyện là nơi người thừa sai trả lại cho Chúa những gì mình đã vô tình ôm làm của riêng: “Lạy Chúa, đây là dân của Chúa, không phải dân của con. Đây là công việc của Chúa, không phải công trình của con. Con chỉ là người được sai. Xin đừng để con vì nhiệt thành phục vụ mà tưởng mình là Đấng Cứu Thế.”
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện khiêm nhường nhất mà người làm mục vụ cần thường xuyên thưa là: “Lạy Chúa, công việc này có thể tiếp tục mà không cần con.” Câu ấy nghe đau, nhưng giải thoát. Chúng ta ai cũng muốn thấy đời mình có ý nghĩa, và điều ấy tốt. Nhưng ý nghĩa không đồng nghĩa với không thể thay thế. Chỉ có Thiên Chúa là không thể thay thế. Một ngày nào đó chức vụ ta đang giữ sẽ trao cho người khác. Người khác sẽ giảng nơi ta từng giảng, ở căn phòng ta từng ở, dùng chiếc bàn ta từng dùng, tiếp tục chương trình ta từng khởi xướng. Người ta có thể nhớ ta một thời gian rồi quên. Và đó không phải bi kịch. Đó là trật tự bình thường của Nước Chúa. Gioan Tẩy Giả đã làm một việc kỳ lạ: khi người ta bắt đầu bỏ ông mà đi theo Đức Giêsu, ông không níu lại. Ông vui. “Niềm vui của tôi như thế là trọn vẹn. Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đời cầu nguyện thật sẽ đưa người thừa sai đến tự do ấy: vui khi người khác làm tốt hơn mình, vui khi công việc tiếp tục mà không cần tên mình, vui khi hạt giống mình gieo nảy mầm trong bàn tay người khác.
Khiêm nhường trong chiêm niệm còn là chấp nhận những mùa tối của đức tin. Có những giai đoạn người ta cầu nguyện mà Chúa dường như im lặng rất lâu. Không còn ánh sáng cũ. Những điều từng chắc chắn bỗng trở nên mờ. Những câu kinh từng quen thuộc trở nên khô. Có lúc người ta tự hỏi mình còn tin không. Chính những lúc ấy có thể là thời điểm đức tin đang được đào sâu, nếu người ta không bỏ chạy. Đức tin non trẻ thường cần nhiều cảm giác; đức tin trưởng thành có thể bước trong đêm. Abraham đi mà không biết mình sẽ đến đâu. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không được giải thích tại sao lời thiên thần “Người sẽ nên cao cả” lại kết thúc bằng cảnh Con mình bị treo giữa hai tên tội phạm. Bà không có một bài thần học nào ngay lúc ấy để giải thích. Bà chỉ đứng. Có những lúc khiêm nhường trong cầu nguyện đơn giản là đứng lại với Chúa giữa điều mình không hiểu. Không đòi câu trả lời ngay. Không tự bịa ra câu trả lời. Không bỏ đi. Chỉ đứng. Và có lẽ đó là hình thức chiêm niệm tinh tuyền nhất: ở lại trước mầu nhiệm mà không chiếm hữu mầu nhiệm.
Chúng ta phải hết sức cẩn thận với nhu cầu giải thích mọi sự bằng ngôn ngữ thiêng liêng. Một tai họa xảy ra, ta vội nói “Chúa muốn thế”. Một người bệnh, ta nói “Chúa gửi thập giá”. Một kế hoạch thất bại, ta nói ngay “Chúa có chương trình khác”. Những câu ấy có thể chứa một phần chân lý, nhưng đôi khi được nói quá nhanh trước nỗi đau thật của con người. Khiêm nhường trước mầu nhiệm là biết có lúc tốt hơn nên im lặng như Gióp cuối cùng đã im lặng. Không phải vì không có đức tin, mà vì hiểu rằng Thiên Chúa lớn hơn những công thức ta dùng để giải thích Ngài. Người cầu nguyện sâu không phải người có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Có khi chính vì cầu nguyện sâu mà họ đủ khiêm tốn để nói: “Tôi không biết. Nhưng tôi tin Chúa đang ở đây.”
Khiêm nhường trong cầu nguyện cũng là biết đón nhận sự trợ giúp của người khác. Có người nghĩ đời sống nội tâm là chuyện giữa mình với Chúa, không ai được bước vào. Nhưng con người rất dễ tự lừa mình. Bởi thế truyền thống Hội Thánh luôn quý trọng linh hướng, đồng hành thiêng liêng, việc mở lòng cách khôn ngoan. Không phải để người khác kiểm soát lương tâm, nhưng để mình không phải đi một mình trong những khúc quanh khó phân định. Một người càng nghĩ “tôi chỉ cần Chúa, không cần ai góp ý” đôi khi lại càng cần được cảnh tỉnh. Chúa nói qua Lời, qua bí tích, nhưng cũng qua Hội Thánh, qua người anh em, qua một lời góp ý bất ngờ, thậm chí qua người mình không thích. Khiêm nhường là tin rằng Thiên Chúa đủ tự do để dùng bất cứ ai dạy mình. Có khi một em bé nói một câu làm ta tỉnh ra. Có khi một giáo dân bình thường góp một ý mà người mục tử cần nghe. Có khi chính người từng làm ta tổn thương lại vô tình cho ta thấy một phần sự thật về mình. Người kiêu ngạo chỉ nghe những người mình kính trọng. Người khiêm nhường hỏi: “Trong điều người này nói, dù cách nói có vụng về, có phần sự thật nào Chúa muốn con nghe không?”
Và một dấu chỉ rất thực tế của khiêm nhường trong đời sống cầu nguyện là sự mềm mại của trái tim. Cầu nguyện lâu năm mà trái tim ngày càng cứng là điều đáng sợ. Chiêm niệm thật phải làm ta dễ xúc động trước nỗi đau của người khác hơn, chứ không lạnh lùng hơn. Nó phải làm ta biết xin lỗi nhanh hơn, biết cảm ơn dễ hơn, biết nhận lỗi tự nhiên hơn, bớt nhu cầu chiến thắng trong tranh luận. Nếu sau mười năm cầu nguyện ta vẫn không thể nói “tôi sai”, thì có lẽ mười năm ấy cần được xét lại. Nếu ta có thể quỳ rất lâu trước Thánh Thể nhưng không chịu hạ mình làm hòa với người anh em, điều gì đó chưa đi đến tận cùng. Thánh Gioan nói rất thẳng: ai nói mình yêu Thiên Chúa mà ghét anh em là kẻ nói dối. Cầu nguyện không thể là nơi ta trốn khỏi tương quan. Cầu nguyện thật luôn đưa ta trở về đời sống với một trái tim được biến đổi.
Đức Giêsu là mẫu mực tuyệt đối của cầu nguyện khiêm nhường. Ngài là Con Thiên Chúa, vậy mà Ngài cầu nguyện. Ngài thường rút lui vào nơi thanh vắng. Trước những quyết định lớn, Ngài cầu nguyện. Trước khi chọn Nhóm Mười Hai, Ngài cầu nguyện suốt đêm. Khi dân chúng muốn tôn mình lên, Ngài lui vào nơi vắng vẻ. Trước thập giá, Ngài quỳ xuống. Trên thập giá, Ngài vẫn cầu nguyện. Điều ấy nói với chúng ta một sự thật rất sâu: cầu nguyện không phải dành cho những người yếu hơn, ít tài hơn, thiếu khả năng hơn. Nếu Đức Giêsu còn cầu nguyện, ai trong chúng ta có thể nói mình quá bận để cầu nguyện? Nếu Con Thiên Chúa còn sống trong tương quan hoàn toàn lệ thuộc vào Cha, tại sao ta lại nghĩ mình có thể tự xoay xở? Kiêu ngạo sâu nhất có khi không phải nói “tôi giỏi”, mà là sống như thể không cần Chúa. Một ngày đầy công việc mà không một lần dừng lại hướng lòng về Ngài có thể là một lời tuyên bố vô thức: “Con tự lo được.”
Thế nhưng khiêm nhường trong cầu nguyện không chỉ là dành thời gian cho Chúa. Nó còn là để Chúa có quyền làm gián đoạn kế hoạch của mình. Ta có thể lên chương trình giờ cầu rất đẹp, nhưng Chúa lại đến qua tiếng gõ cửa của một người đang đau khổ. Có lúc người kia chính là lời cầu nguyện Chúa gửi đến. Chiêm niệm Kitô giáo không khép người ta khỏi thế giới; nó làm mắt người ta mở ra để nhận ra Chúa trong thế giới. Đức Giêsu đang cầu nguyện nhưng vẫn để những người đau khổ đến gần. Ngài không dùng cầu nguyện làm cớ trốn trách nhiệm. Cần một phân định rất tinh tế: có lúc phải đóng cửa để ở một mình với Chúa; có lúc phải mở cửa vì Chúa đang đứng bên ngoài dưới hình dáng một con người cần mình. Khiêm nhường là không biến cả việc đạo đức thành trung tâm xoay quanh bản thân.
Một người cầu nguyện khiêm nhường cũng không quá bận tâm đến việc mình đang ở “bậc” nào trên đường thiêng liêng. Họ không ngồi đo xem mình đã tới thanh luyện hay chiếu sáng, đã vào chiêm niệm hay chưa, đã đạt bình an nội tâm đến mức nào. Tình yêu thật không đứng trước gương để xem mình yêu đẹp ra sao. Nó hướng về người mình yêu. Càng nghĩ nhiều về sự thánh thiện của mình, ta càng có nguy cơ đi vòng quanh chính mình. Các thánh thường không nghĩ mình là thánh. Họ thấy còn rất xa. Không phải vì họ giả vờ khiêm tốn, mà vì đứng gần Ánh Sáng nên họ thấy rõ những góc tối. Một căn phòng trong bóng tối có vẻ sạch; ánh nắng chiếu qua cửa sổ mới cho thấy bụi đang bay. Đừng hoảng sợ nếu càng cầu nguyện ta càng thấy mình nhiều yếu đuối. Có khi đó lại là dấu hiệu ta đang đến gần ánh sáng hơn. Điều quan trọng là đừng tuyệt vọng. Khiêm nhường khác với tự khinh mình. Người khiêm nhường thấy tội của mình nhưng cũng thấy lòng thương xót lớn hơn. Họ không nói: “Con tệ quá nên Chúa không thể yêu con”, bởi câu ấy vẫn đặt cái tôi lớn hơn ân sủng. Họ nói: “Con thật nghèo, nhưng lòng thương xót Chúa còn lớn hơn sự nghèo của con.”
Đây là điểm cần nhấn mạnh: khiêm nhường Kitô giáo không phải ghét chính mình. Có người nghĩ càng nói xấu bản thân càng khiêm nhường: tôi chẳng là gì, tôi vô dụng, tôi tệ hại. Nhưng nếu Thiên Chúa đã tạo dựng ta, cứu chuộc ta, gọi ta là con, thì khinh ghét bản thân cũng không phải là sự thật. Khiêm nhường là đứng đúng chỗ. Không phóng đại mình, cũng không phủ nhận ân huệ Chúa ban. Đức Maria nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không chối các điều cao cả. Nhưng Mẹ biết ai đã làm. Đó là khiêm nhường. Người khiêm nhường có thể biết mình có tài mà không tự mãn, bởi họ biết đó là quà. Có thể biết mình làm được điều tốt mà không cần giả vờ phủ nhận, bởi họ biết ân sủng đã hoạt động. Trong cầu nguyện, họ có thể thưa: “Lạy Chúa, con cảm ơn vì những điều tốt đẹp Chúa đã làm qua con”, nhưng câu ấy không kết thúc ở “qua con”; nó trở về với “Chúa”.
Cũng vì thế, khiêm nhường trong đời sống nội tâm luôn gắn với lòng biết ơn. Người kiêu ngạo cảm thấy mình xứng đáng. Người khiêm nhường thấy mọi sự là quà. Hôm nay còn thở là quà. Còn đức tin là quà. Còn có thể cầu nguyện là quà. Còn có người yêu thương mình là quà. Còn cơ hội phục vụ là quà. Thậm chí việc được sửa dạy cũng có thể là quà. Khi trái tim sống trong biết ơn, nhu cầu so sánh giảm đi. Ta không còn quá bận xem người khác có nhiều hơn mình không, bởi đã bận ngỡ ngàng về những gì mình nhận được. Một người biết ơn khó kiêu căng lâu. Bởi mỗi lần họ nhìn một ân huệ, họ lại thấy dấu tay của Đấng ban.
Và sau cùng, có lẽ bí quyết sâu nhất của khiêm nhường trong cầu nguyện và chiêm niệm là để Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn mình là thụ tạo được yêu. Nghe đơn giản nhưng cả đời chưa chắc học xong. Chúng ta muốn hiểu Chúa, kiểm soát Chúa, đoán đường Chúa, thậm chí có lúc muốn quản lý cả ân sủng. Ta lập chương trình, đặt tiêu chuẩn, quyết định khi nào mình phải tiến bộ. Nhưng Thiên Chúa là tự do. Có lúc Ngài an ủi, có lúc Ngài im lặng. Có lúc mở cửa, có lúc để ta chờ. Có lúc ban ánh sáng, có lúc dẫn qua đêm tối. Khiêm nhường là thôi bắt Chúa phải vừa với chiếc hộp của mình. Là để Ngài yêu ta theo cách Ngài biết tốt nhất. Là tin rằng mình không cần hiểu hết mới có thể tín thác.
Đến một lúc nào đó, lời cầu nguyện có thể ngày càng ngắn lại. Ban đầu ta nói với Chúa rất nhiều. Sau đó ta bắt đầu nghe. Rồi có khi chỉ còn một ánh nhìn. Như người môn đệ tựa đầu vào ngực Thầy. Như Maria ngồi dưới chân Chúa. Như Đức Mẹ đứng dưới chân thập giá. Không còn nhiều lời để nói. Chỉ còn ở đó. Và trong sự ở lại ấy, cái tôi dần lắng xuống. Những câu hỏi “người ta nghĩ gì về con?”, “con có thành công không?”, “con có được nhớ đến không?”, “tại sao người kia hơn con?”, “tại sao Chúa không làm theo điều con xin?” dần mất tiếng. Chỉ còn một điều quan trọng: Chúa ở đây, và con thuộc về Chúa.
Có lẽ đó chính là chiêm niệm sâu nhất. Không phải thấy điều gì lạ, không phải có kinh nghiệm phi thường, không phải đạt đến một trạng thái đặc biệt, nhưng để đời mình được đặt yên trong Thiên Chúa. Khi ấy, cầu nguyện không còn chỉ là một giờ trong ngày; nó trở thành cách sống. Ta làm việc trong Chúa, nghỉ ngơi trong Chúa, thành công trong Chúa, thất bại trong Chúa, được hiểu trong Chúa, bị hiểu lầm cũng trong Chúa. Ta không còn phải chứng minh mình với thế gian bởi đã biết mình được Cha nhìn thấy. Không còn phải ôm lấy mọi thứ bởi biết mọi thứ nằm trong tay Ngài. Không còn cần làm người cứu thế vì đã có một Đấng Cứu Thế. Không còn sợ mình nhỏ bé vì hiểu rằng được nhỏ bé trong bàn tay Thiên Chúa là đủ.
Và nếu phải xin một ơn cho đời sống cầu nguyện, có lẽ đừng xin những cảm nghiệm lớn lao trước. Hãy xin một trái tim khiêm nhường. Xin được đến với Chúa không đeo mặt nạ. Xin biết ở lại khi khô khan. Xin biết im lặng khi không hiểu. Xin đủ tự do để Chúa không làm theo ý mình. Xin nhận ra Ngài qua người khác. Xin đừng dùng kinh nghiệm thiêng liêng làm lý do để thấy mình hơn ai. Xin càng cầu nguyện càng dịu dàng. Xin càng biết Chúa càng bớt chắc chắn về chính mình và càng tin tưởng hơn vào lòng thương xót của Ngài. Xin khi được an ủi biết tạ ơn, khi bị bỏ trong đêm tối biết trung tín, khi được ánh sáng biết cúi đầu, khi thấy mình yếu đuối biết chạy đến lòng thương xót.
Bởi cuối cùng, người chiêm niệm đích thực không phải là người nói được nhiều điều cao siêu về Thiên Chúa, nhưng là người để Thiên Chúa làm mình trở nên nhỏ lại, trong suốt hơn, tự do hơn và yêu thương hơn. Người ấy có thể không gây ấn tượng. Có thể chẳng ai biết họ cầu nguyện bao lâu. Có thể chẳng bao giờ kể một kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt. Nhưng khi ở gần họ, người ta cảm được một sự bình an; khi mắc lỗi trước họ, người ta không sợ bị nghiền nát; khi nói chuyện với họ, người ta cảm thấy mình được lắng nghe; khi họ thành công, họ không chiếm công; khi thất bại, họ không cay cú; khi bị quên, họ vẫn bình thản; khi được khen, họ biết chuyển lời khen về cho Chúa. Đó là hoa trái của một đời đã quỳ đủ lâu trước Đấng duy nhất đáng được tôn vinh.
Xin cho chúng ta đừng chỉ biết quỳ bằng đầu gối mà trái tim vẫn đứng thẳng kiêu căng. Xin cho mỗi lần bước vào nhà nguyện là một lần đặt xuống một chút cái tôi. Đặt xuống nhu cầu được công nhận. Đặt xuống những thành tích mục vụ. Đặt xuống những nỗi oan ức. Đặt xuống cả sự sốt sắng của mình. Đặt xuống những hình ảnh đẹp ta đã xây về chính mình. Và rồi chỉ còn một người nghèo đứng trước Thiên Chúa giàu lòng thương xót.
“Lạy Chúa, con chẳng có gì không bởi Chúa mà có. Con chẳng làm được gì nếu không có ơn Chúa. Những điều tốt đẹp nơi con là quà của Chúa; những yếu đuối nơi con xin Chúa thương chữa lành. Xin đừng cho con tìm con trong cầu nguyện, nhưng tìm Chúa. Xin đừng cho con dùng Chúa để làm cho mình lớn lên, nhưng xin làm cho con nhỏ lại để Chúa được lớn lên trong con. Khi con được an ủi, xin giữ con khỏi tự mãn. Khi con khô khan, xin giữ con khỏi bỏ cuộc. Khi con được ánh sáng, xin giữ con khỏi nghĩ mình hiểu hết. Khi con bước trong bóng tối, xin giữ con khỏi nghi ngờ tình yêu Chúa. Xin dạy con biết im lặng trước mầu nhiệm, biết cúi đầu trước ý Chúa, biết phó thác những điều con không hiểu. Và đến cuối cùng, xin cho cả đời con chỉ còn là một lời cầu đơn sơ: Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Xin Chúa cứ làm nơi con điều đẹp lòng Chúa.”
Đó là khiêm nhường trong cầu nguyện. Không phải làm mình biến mất, nhưng để cái tôi thôi chiếm chỗ của Thiên Chúa. Không phải coi mình vô giá trị, nhưng biết giá trị của mình đến từ việc được Chúa yêu. Không phải từ bỏ ước muốn nên thánh, nhưng từ bỏ ước muốn nhìn thấy mình thánh thiện. Không phải làm được những điều phi thường trong chiêm niệm, nhưng để Thiên Chúa thực hiện công trình âm thầm của Ngài trong một trái tim biết mở ra, biết chờ đợi, biết vâng phục và biết yêu.
Và khi một người đã học được điều ấy, họ có thể bước ra khỏi nhà nguyện mà mang theo sự thinh lặng của nhà nguyện vào giữa chợ đời; mang ánh mắt của Chúa vào những cuộc gặp gỡ; mang sự dịu dàng của lòng thương xót vào những xung đột; mang sự tự do của người không còn cần khẳng định mình vào trong sứ vụ. Khi ấy, cầu nguyện và cuộc đời không còn là hai thế giới. Đời trở thành lời cầu, và lời cầu trở thành đời. Chính nơi đó, khiêm nhường không còn là một bài học phải nhớ, nhưng trở thành hơi thở của linh hồn: Chúa là tất cả, còn con chỉ hạnh phúc vì được ở trong tay Chúa.
Phần III: Những cạm bẫy của sự kiêu ngạo thừa sai
13. Kiêu ngạo “làm việc cho Chúa”
Có một thứ kiêu ngạo rất dễ nhận ra: người ta khoe tiền, khoe chức, khoe tài, khoe thành tích, khoe những gì mình có. Nhưng cũng có một thứ kiêu ngạo tinh vi hơn nhiều, kín đáo hơn nhiều, và vì khoác trên mình chiếc áo đạo đức nên đôi khi chính người mang nó cũng không nhận ra. Đó là sự kiêu ngạo của người “làm việc cho Chúa”. Người ấy không nhất thiết nói rằng mình hơn người. Người ấy cũng có thể rất nhiệt thành, rất hy sinh, rất bận rộn, rất tận tụy, thậm chí thật sự làm được nhiều việc tốt cho Giáo Hội. Nhưng sâu bên dưới tất cả những công việc ấy, cái tôi vẫn có thể âm thầm lớn lên. Người ta bắt đầu nghĩ rằng công việc này không thể thiếu mình, cộng đoàn này phải cần mình, chương trình này là do mình dựng nên, giáo xứ này nhờ mình mới phát triển, nhóm này nhờ mình mới đứng vững, người kia nhờ mình mới được nâng đỡ, và có khi xa hơn nữa, người ta vô thức sống như thể chính Thiên Chúa cũng đang cần mình để hoàn tất công việc của Ngài. Đây là một cám dỗ rất nguy hiểm trong đời sống thừa sai, bởi nó không xuất hiện khi người ta bỏ Chúa, mà xuất hiện ngay khi người ta đang hăng say phục vụ Chúa. Nó không làm người ta thôi hoạt động, nhưng khiến người ta hoạt động quá nhiều mà dần dần quên mất Đấng mình đang phục vụ. Nó không làm người ta từ chối sứ mạng, nhưng khiến người ta chiếm hữu sứ mạng. Nó không làm người ta nói “tôi không cần Chúa”, nhưng khiến người ta sống mỗi ngày như thể Chúa không thể làm gì nếu không có mình.
Người sống kiêu ngạo trong việc phục vụ thường rất khó nhận ra tình trạng của mình, bởi bên ngoài mọi sự đều có vẻ đẹp. Họ làm việc. Họ hy sinh. Họ chịu khó. Họ thức khuya, dậy sớm, chạy hết chương trình này đến chương trình kia, lo hết chuyện này đến chuyện khác. Ai nhìn vào cũng có thể khen là nhiệt thành. Chính họ cũng có lý do để tự trấn an: “Tất cả là vì Chúa mà.” Nhưng câu “vì Chúa” đôi khi là chiếc màn rất mỏng che khuất một cái tôi đang cần được nhìn nhận, cần được biết ơn, cần được tôn trọng, cần được tham khảo, cần được nhắc tên. Khi chưa ai đụng đến vị trí của họ, họ rất vui vẻ phục vụ. Khi chưa ai làm khác ý họ, họ rất hăng say. Khi mọi người còn công nhận họ, họ nói nhiều về hy sinh. Nhưng chỉ cần một ngày có người khác làm tốt hơn, một người trẻ hơn được trao trách nhiệm, một quyết định được đưa ra mà không hỏi ý họ, một chương trình họ tâm huyết bị thay đổi, một công lao của họ không được nhắc đến, ngay lập tức sự bình an biến mất. Người phục vụ bỗng buồn, giận, tổn thương, trách móc, rút lui, đôi khi bỏ luôn công việc. Và lúc đó mới lộ ra một câu hỏi đáng sợ: nếu thật sự mọi việc chỉ vì Chúa, tại sao khi người khác tiếp tục làm tốt công việc ấy cho Chúa, lòng mình lại đau đến thế? Có phải điều mình muốn không chỉ là công việc của Chúa được thực hiện, mà còn là công việc ấy phải được thực hiện qua tay mình, mang dấu ấn của mình, được người khác biết là do mình?
Đây là ranh giới vô cùng mong manh giữa nhiệt thành và chiếm hữu, giữa tận tụy và tự tôn, giữa trách nhiệm và kiểm soát. Người khiêm nhường nói: “Đây là việc của Chúa, hôm nay Chúa dùng tôi, ngày mai Chúa có thể dùng người khác.” Người kiêu ngạo nói trong lòng: “Đây là việc của tôi. Không có tôi, không ổn đâu.” Người khiêm nhường cố gắng hết sức nhưng luôn giữ một khoảng tự do nội tâm để sẵn sàng trao lại. Người kiêu ngạo dính chặt đời mình vào công việc đến mức nếu công việc ấy bị lấy đi, họ cảm thấy mình chẳng còn giá trị. Người khiêm nhường biết mình chỉ là một người thợ trong cánh đồng của Chúa. Người kiêu ngạo âm thầm muốn trở thành chủ của cánh đồng. Và điều đáng nói là đôi khi sự kiêu ngạo ấy càng dễ sinh sôi nơi những người thật sự có tài, có kinh nghiệm, có khả năng tổ chức và đã từng làm nên nhiều thành quả. Bởi thành công, nếu không được đặt dưới ánh sáng của ân sủng, rất dễ trở thành thứ men làm cái tôi phồng lên.
Thánh Phaolô đã nói một câu rất mạnh: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Đó là nguyên tắc nền tảng của mọi sứ vụ. Người trồng không phải là Đấng làm cho lớn lên. Người tưới không phải là Đấng ban sự sống. Linh mục giảng hay không thể làm cho người ta tin nếu Chúa không chạm đến lòng họ. Người phụ trách giáo lý có tận tụy đến đâu cũng không thể tự mình làm cho một đứa trẻ có đức tin. Người điều hành cộng đoàn có giỏi đến đâu cũng không thể tự mình tạo ra hiệp nhất thật sự. Người làm truyền thông có hàng triệu lượt xem cũng không thể đo được bao nhiêu tâm hồn thật sự được biến đổi. Người tổ chức mục vụ có thể tạo nên một chương trình hoàn hảo, nhưng chương trình không đồng nghĩa với ân sủng. Chúng ta gieo. Chúng ta tưới. Chúng ta chăm sóc. Nhưng sự sống thuộc về Chúa. Khi quên điều ấy, người làm việc cho Chúa rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng kết quả là bằng chứng về giá trị của mình. Thành công càng lớn, họ càng thấy mình quan trọng. Thất bại càng đến, họ càng cảm thấy bị xúc phạm. Trong khi người khiêm nhường nhìn cả thành công lẫn thất bại dưới một ánh sáng khác: thành công để tạ ơn, thất bại để học hỏi, còn mình vẫn chỉ là một đầy tớ.
Đức Giêsu đã nói: “Khi đã làm tất cả những gì phải làm, hãy nói: chúng tôi là những đầy tớ vô dụng, chúng tôi đã chỉ làm việc bổn phận đấy thôi.” Câu này rất khó nghe đối với cái tôi. Chúng ta thích nghe rằng mình quan trọng, rằng mình đặc biệt, rằng nhờ mình mà nhiều điều tốt đẹp đã xảy ra. Nhưng Đức Giêsu đưa người môn đệ trở về đúng chỗ của mình. Không phải để hạ nhục con người, càng không phải phủ nhận giá trị của những hy sinh, mà để giải thoát người môn đệ khỏi gánh nặng phải làm “đấng cứu thế” cho mọi người. Con không phải là Đấng Cứu Thế. Con không phải là người gánh cả Giáo Hội trên vai. Con không phải chịu trách nhiệm cứu rỗi tất cả những người mình gặp. Con chỉ là người được sai đi. Chúa mới là Đấng cứu. Chúa mới là Đấng biến đổi. Chúa mới là Đấng làm cho những hạt giống âm thầm nảy mầm trong đêm tối. Khi người môn đệ quên điều ấy, sứ vụ trở thành một gánh nặng khủng khiếp. Người ta bắt đầu nghĩ tất cả phụ thuộc vào mình. Nếu một người không thay đổi, mình thất bại. Nếu cộng đoàn không phát triển, mình thất bại. Nếu chương trình không đông người, mình thất bại. Nếu người ta không nghe lời, mình thất bại. Và vì sợ thất bại nên người ta kiểm soát. Vì muốn kết quả nên người ta ép buộc. Vì muốn chứng minh mình hữu dụng nên người ta không dám nghỉ. Vì sợ người khác thay thế nên người ta không dám trao quyền. Đằng sau sự tất bật có thể là một tâm hồn rất thiếu tự do.
Có những người làm việc cho Chúa đến mức không còn giờ ở với Chúa. Đó là một nghịch lý rất buồn. Họ có thể dành hàng giờ chuẩn bị chương trình cầu nguyện nhưng chính mình không cầu nguyện. Họ có thể viết những bài rất hay về đời sống thiêng liêng nhưng tâm hồn đã khô cạn. Họ có thể tổ chức tĩnh tâm cho người khác mà chính mình không còn một khoảng thinh lặng thật sự. Họ nói về Chúa suốt ngày nhưng ít khi nói với Chúa. Họ chạy cho công việc của Chúa nhưng từ lâu đã không còn ngồi yên dưới chân Chúa như Maria ở Bêtania. Câu chuyện Mátta và Maria luôn là một lời cảnh tỉnh. Mátta không làm điều xấu. Bà phục vụ Đức Giêsu. Công việc của bà hoàn toàn chính đáng. Nhưng chính giữa những việc tốt ấy, lòng bà trở nên bực bội: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ mà Thầy không để ý sao?” Khi người phục vụ bắt đầu nhìn người khác với sự khó chịu, bắt đầu so đo ai làm nhiều ai làm ít, bắt đầu thấy mình gánh hết còn người khác không làm gì, đó có thể là dấu hiệu tâm hồn đã rời khỏi trung tâm. Đức Giêsu không trách Mátta vì bà phục vụ. Ngài chỉ nói: “Mátta, Mátta, con lo lắng bối rối về nhiều chuyện quá.” Kiêu ngạo trong phục vụ thường sinh ra chính từ sự bối rối ấy: tôi phải lo, tôi phải làm, tôi phải giải quyết, tôi phải có mặt, tôi phải biết tất cả. Và rồi người ta không còn khả năng để cho Chúa là Chúa.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của kiêu ngạo “làm việc cho Chúa” là không thể vui khi người khác làm tốt. Khi một người anh em giảng hay, mình có thật lòng vui không? Khi một người trẻ được tín nhiệm, mình có thấy nhẹ lòng vì có thêm người gánh việc không, hay trong lòng lại có chút khó chịu? Khi một sáng kiến không phải của mình mà thành công, mình có cảm tạ Chúa không? Khi người mình từng hướng dẫn nay vượt mình, mình có thấy hạnh phúc không? Đây là những câu hỏi rất thật. Kiêu ngạo không phải lúc nào cũng phát biểu thành lời. Nó có thể chỉ là một nỗi chạnh lòng nhỏ khi người khác được khen. Một chút bực khi mình không được nhắc tên. Một chút tiếc khi công việc mình từng phụ trách nay người khác làm tốt hơn. Một chút khó chịu khi người ta không còn cần đến mình như trước. Những “một chút” ấy nếu không được nhận diện sẽ dần trở thành một căn bệnh thiêng liêng. Người ta vẫn phục vụ, nhưng phục vụ trong cạnh tranh. Vẫn nói về hiệp nhất, nhưng trong lòng luôn so sánh. Vẫn nói “tất cả vì Chúa”, nhưng lại muốn phần của mình trong công việc của Chúa phải nổi bật hơn phần của người khác.
Thánh Gioan Tẩy Giả cho chúng ta một mẫu gương tuyệt đẹp. Khi người ta đến báo với ông rằng Đức Giêsu đang thu hút nhiều người hơn, Gioan không thấy bị đe dọa. Ông nói một câu chỉ người thật sự khiêm nhường mới nói được: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó phải là linh đạo của tất cả những ai làm việc cho Chúa. Nếu Chúa lớn lên mà mình nhỏ lại, đó là thành công. Nếu Tin Mừng được loan báo mà tên mình bị quên đi, đó vẫn là thành công. Nếu cộng đoàn trưởng thành đến mức không còn phụ thuộc vào mình, đó là thành công. Nếu những người mình đào tạo có thể đứng vững mà không cần mình, đó là thành công. Nếu mình có thể lặng lẽ rời khỏi một công việc mà không để lại sự hỗn loạn vì đã chuẩn bị người kế nhiệm tốt, đó là thành công. Nhưng cái tôi thường định nghĩa thành công ngược lại: người ta phải nhớ mình, phải cần mình, phải hỏi mình, phải biết những gì mình đã làm. Vì thế, một trong những cuộc thanh luyện đau đớn nhất của đời phục vụ là học cách biến mất.
Biến mất không phải là bỏ trách nhiệm. Biến mất là không cần biến mình thành trung tâm của công việc. Có những người có mặt mà làm cho Chúa hiện diện. Cũng có những người có mặt quá nhiều đến mức người ta chỉ còn thấy họ mà không thấy Chúa. Một bài giảng có thể rất hay nhưng người nghe chỉ nhớ người giảng chứ không nhớ Tin Mừng. Một chương trình có thể rất hoành tráng nhưng người tham dự chỉ ấn tượng về tổ chức chứ không gặp được Chúa. Một người lãnh đạo có thể rất tài nhưng tất cả mọi người đều lệ thuộc vào họ, đến mức khi họ rời đi mọi sự sụp đổ. Điều đó không hẳn là dấu hiệu của một sứ vụ thành công. Đôi khi đó là bằng chứng rằng người lãnh đạo đã xây một hệ thống quanh bản thân mình hơn là xây một cộng đoàn quanh Đức Kitô. Người mục tử thật không đào tạo những người lệ thuộc mình; người mục tử thật giúp người ta tự đứng trước mặt Chúa. Người thầy thật không muốn học trò mãi mãi cần mình; người thầy vui khi học trò trưởng thành. Người thừa sai thật không muốn mọi người nhớ mình; người thừa sai chỉ mong qua mình, người khác biết Chúa hơn.
Kiêu ngạo trong việc làm cho Chúa còn thể hiện qua nhu cầu kiểm soát mọi thứ. Người ta nói rằng mình có trách nhiệm, nhưng thực ra không tin ai. Việc gì cũng phải qua tay mình. Văn bản gì cũng phải mình sửa. Chương trình gì cũng phải mình duyệt. Người nào cũng phải báo cáo. Ý tưởng nào khác mình cũng khiến mình lo lắng. Nếu ai làm không đúng cách mình quen, mình cho rằng họ làm sai. Dần dần người ta đồng hóa ý Chúa với ý mình, đồng hóa truyền thống với thói quen của mình, đồng hóa trung thành với việc người khác phải làm giống mình. Đây là chỗ kiêu ngạo có thể gây tổn thương rất lớn cho cộng đoàn. Bởi một người có quyền và có nhiệt thành nhưng thiếu khiêm nhường sẽ dễ nhân danh “việc Chúa” để áp đặt. Họ nghĩ mình đang bảo vệ sứ mạng, trong khi có thể họ đang bảo vệ cái tôi. Họ nghĩ mình đang giữ trật tự, trong khi có thể họ đang sợ mất quyền kiểm soát. Họ nói “phải làm như thế mới tốt”, nhưng rất có thể điều họ thật sự muốn nói là “phải làm như tôi muốn thì tôi mới yên.”
Đức Giêsu hoàn toàn khác. Ngài chọn các môn đệ rồi trao việc cho họ, dù họ còn đầy thiếu sót. Ngài sai họ đi từng hai người. Ngài để họ giảng, chữa bệnh, trừ quỷ. Sau Phục Sinh, Ngài trao cả sứ mạng của mình cho những con người từng bỏ chạy, từng chối Thầy, từng nghi ngờ. Ngài không giữ tất cả trong tay vì sợ các môn đệ làm hỏng. Đây là sự khiêm nhường của chính Thiên Chúa: Ngài dám trao công việc của Ngài vào đôi tay bất toàn của con người. Nếu Đức Giêsu còn dám tin tưởng những con người yếu đuối như thế, tại sao chúng ta lại nghĩ chỉ mình mới làm đúng? Trao quyền là một hành vi khiêm nhường. Dạy người khác làm thay mình là một hành vi khiêm nhường. Chấp nhận người khác có cách làm khác mà vẫn tốt là một hành vi khiêm nhường. Và đặc biệt, vui khi người khác giỏi hơn mình là một mức trưởng thành thiêng liêng rất lớn.
Có một hình thức kiêu ngạo nữa rất tinh vi: biến sự hy sinh thành món nợ người khác phải trả. “Tôi đã làm cho anh biết bao nhiêu.” “Tôi đã hy sinh cho cộng đoàn này cả đời.” “Ngày xưa không có tôi thì làm gì có được hôm nay.” Những điều ấy có thể hoàn toàn đúng về mặt sự kiện, nhưng khi được nhắc đi nhắc lại để đòi quyền được công nhận, quyền được ưu tiên, quyền được nghe lời, thì sự hy sinh đã bắt đầu mất đi vẻ đẹp ban đầu. Hy sinh thật là trao đi. Một khi đã trao thì không giữ sổ nợ. Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ, rồi không dùng việc ấy để bắt họ mang ơn. Ngài hiến mạng sống, nhưng không mặc cả. Tình yêu của Ngài là quà tặng. Người phục vụ theo Đức Giêsu cũng phải học nghệ thuật làm điều tốt rồi buông nó ra khỏi tay mình. Việc đã làm xong thì để Chúa giữ. Lời cảm ơn nếu có thì đón nhận; không có cũng bình an. Công lao nếu được nhớ thì tạ ơn; bị quên cũng không cay đắng. Đây là điều rất khó, bởi ai cũng có nhu cầu được nhìn nhận. Nhưng đời thừa sai không thể trưởng thành nếu cứ lệ thuộc vào tiếng vỗ tay.
Có những lúc Chúa sẽ cho phép người đầy tớ của Ngài trải qua kinh nghiệm bị lãng quên để thanh luyện chính sự nhiệt thành ấy. Có thể một ngày người ta không còn mời mình nữa. Một trách nhiệm được chuyển cho người khác. Một công việc mình từng làm bao năm bỗng không còn tên mình. Có người trẻ xuất hiện với những khả năng mới. Người ta không còn hỏi ý mình như trước. Những lúc ấy rất đau. Nhưng đó cũng có thể là những giờ phút ân sủng. Chúa hỏi rất khẽ: “Con yêu Thầy hay con yêu vị trí con có trong công việc của Thầy? Con muốn Nước Thầy lớn lên hay con muốn vai trò của con lớn lên? Nếu công việc này vẫn phát triển tốt mà không có con, con có vui không?” Không dễ trả lời. Nhưng chính ở đây lòng khiêm nhường được sinh ra, không còn là một ý tưởng đẹp, mà là một sự chết thật của cái tôi.
Đôi khi Chúa còn dùng thất bại để chữa căn bệnh tự mãn của người phục vụ. Một dự án mình tin chắc sẽ thành công lại thất bại. Một chương trình chuẩn bị rất kỹ nhưng chẳng ai hưởng ứng. Một bài giảng mình tâm đắc lại không chạm được ai. Một người mình đồng hành nhiều năm vẫn quay về lối cũ. Những thất bại ấy có thể khiến ta chán nản, nhưng cũng có thể trở thành trường học của khiêm nhường. Chúng nhắc ta rằng ân sủng không nằm trong tay mình. Chúng kéo ta ra khỏi ảo tưởng rằng cứ giỏi là sẽ thành công, cứ nhiệt thành là sẽ có kết quả. Trong Tin Mừng, chính Đức Giêsu cũng từng bị người ta từ chối. Có người nghe rồi bỏ đi. Có cả một thành xin Ngài rời khỏi vùng đất của họ. Có những người chứng kiến phép lạ mà vẫn không tin. Nếu Đức Giêsu không đo giá trị sứ mạng của mình bằng số người hưởng ứng, tại sao chúng ta lại phải sống chết vì những con số?
Ngày nay cám dỗ này càng mạnh trong thời đại mạng xã hội. Người làm việc cho Chúa rất dễ bị cuốn vào lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ, người theo dõi, độ phủ sóng, mức độ nổi tiếng. Những phương tiện ấy không xấu. Chúng có thể phục vụ Tin Mừng rất tốt. Nhưng chúng cũng có thể âm thầm biến sứ vụ thành một cuộc tìm kiếm sự chú ý. Người ta bắt đầu nhìn con số nhiều hơn nhìn con người. Một bài có ít lượt xem khiến mình thất vọng, dù có thể nó đã cứu được một tâm hồn. Một bài nhiều lượt xem khiến mình phấn khởi, dù chưa chắc ai thực sự được biến đổi. Dần dần người làm truyền thông Công giáo cũng có thể mắc căn bệnh của thế gian: phải xuất hiện liên tục, phải gây ấn tượng, phải có nội dung mới, phải giữ tương tác. Nếu không tỉnh thức, từ chỗ dùng mạng xã hội để nói về Chúa, ta có thể dùng Chúa để nuôi hình ảnh của mình trên mạng xã hội. Đây là một biên giới cực kỳ mong manh. Chỉ có đời sống cầu nguyện sâu mới giúp phân định được.
Một câu hỏi rất hữu ích là: nếu ngày mai mọi người không còn biết việc này do mình làm, mình có tiếp tục làm không? Nếu một bài viết được lan truyền nhưng tên tác giả bị mất, mình có vui vì thông điệp vẫn đến được với người ta không? Nếu người khác sử dụng ý tưởng mình khởi xướng mà không nhắc tên, mình có bình an không? Nếu một người nhận được ích lợi từ lời mình nói nhưng sau này chẳng nhớ mình là ai, mình có thấy đủ không? Những câu hỏi ấy đụng tới tận đáy lòng. Chúng phơi bày xem chúng ta đang tìm vinh quang Thiên Chúa hay vinh quang của mình. Đức Giêsu đã nói rất rõ về những người làm việc đạo đức để được người ta thấy. Ngài không bảo đừng làm việc tốt. Ngài chỉ cảnh giác đừng biến điều tốt thành sân khấu của cái tôi. “Cha của anh em, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả lại cho anh em.” Có lẽ một trong những con đường chắc chắn nhất để chữa kiêu ngạo trong sứ vụ là tập làm những việc không ai biết. Một việc tốt không kể. Một hy sinh không nhắc. Một giúp đỡ không chụp hình. Một lời cầu nguyện cho người khác mà họ không hay. Một việc dọn dẹp âm thầm. Một sự nhường chỗ. Những việc kín đáo ấy như những liều thuốc giải độc cho linh hồn đang quen sống dưới ánh đèn.
Người thừa sai khiêm nhường cũng phải học nói câu: “Con không biết.” Có người làm việc lâu năm nên rất khó nói câu ấy. Họ nghĩ người lãnh đạo phải biết mọi thứ, người mục tử phải có câu trả lời cho mọi vấn đề, người giảng phải giải thích được mọi chuyện. Nhưng khiêm nhường trí thức là một phần thiết yếu của đời sống phục vụ. Không biết thì nói không biết. Chưa hiểu thì học. Người trẻ biết điều gì mình không biết thì lắng nghe họ. Một giáo dân có kinh nghiệm chuyên môn hơn mình thì xin họ chỉ dẫn. Không cần phải giữ hình ảnh một người luôn luôn đúng. Càng không cần lấy uy quyền thiêng liêng để che sự thiếu hiểu biết của mình. Người ta không mất kính trọng khi thấy một mục tử biết học hỏi. Trái lại, họ tin tưởng hơn khi thấy người ấy thật.
Kiêu ngạo “làm việc cho Chúa” còn có thể khiến chúng ta đối xử khắt khe với những người không nhiệt thành như mình. Người bận rộn rất dễ khinh người chậm. Người làm nhiều rất dễ xét đoán người làm ít. Người hy sinh rất dễ coi thường người yếu đuối. Ta quên rằng mỗi người có một hành trình, một sức lực, một hoàn cảnh khác nhau. Ta bắt đầu dùng chính sự nhiệt thành của mình làm thước đo đạo đức cho người khác. “Tôi làm được, tại sao anh không làm?” “Tôi hy sinh được, tại sao chị không hy sinh?” Những câu ấy nghe có vẻ hợp lý nhưng thường thiếu lòng thương xót. Người khiêm nhường biết rằng nếu mình có sức làm việc, đó cũng là ân huệ. Nếu mình có sức khỏe, khả năng, thời gian, đó không hoàn toàn do công lao mình. Thánh Phaolô hỏi: “Bạn có gì mà đã không nhận lãnh? Nếu đã nhận lãnh, tại sao lại vênh vang như thể không nhận lãnh?” Câu hỏi ấy đủ để làm tan nhiều sự tự mãn. Tài năng là quà. Cơ hội là quà. Sức khỏe là quà. Ơn gọi là quà. Những người cộng tác là quà. Ngay cả lòng nhiệt thành cũng là quà. Có gì mà không nhận lãnh?
Một người thực sự khiêm nhường có thể làm rất nhiều việc mà vẫn nhẹ nhàng. Họ không cần kể công. Không cần chứng minh. Không cần ai cũng biết mình bận thế nào. Họ không cố làm ra vẻ nhỏ bé, cũng không giả vờ phủ nhận những khả năng Chúa ban. Khiêm nhường không phải nói “con chẳng làm được gì” trong khi rõ ràng mình có khả năng. Khiêm nhường là biết khả năng ấy đến từ đâu và dùng nó mà không chiếm hữu. Người khiêm nhường có thể lãnh đạo mạnh mẽ mà không độc đoán. Có thể quyết định dứt khoát mà vẫn lắng nghe. Có thể thành công mà không phồng lên. Có thể thất bại mà không sụp đổ. Có thể được khen mà không say. Có thể bị chê mà không vỡ vụn. Bởi căn tính của họ không đặt nơi công việc. Họ biết trước khi làm bất cứ điều gì, mình đã là người con được Thiên Chúa yêu. Giá trị của mình không tăng lên vì một dự án thành công và cũng không giảm xuống vì một công việc thất bại. Đây là tự do rất lớn.
Sự tự do ấy cho phép người thừa sai nghỉ ngơi. Điều này tưởng nhỏ nhưng rất quan trọng. Người kiêu ngạo thường rất khó nghỉ, bởi nghỉ có nghĩa là công việc tiếp tục mà không có mình. Họ sợ bỏ điện thoại. Sợ tắt máy. Sợ đi tĩnh tâm. Sợ giao việc. Sợ vắng mặt. Họ tự cho rằng đó là trách nhiệm, nhưng sâu xa có khi là vì không tin rằng thế giới vẫn quay nếu mình dừng lại. Trong khi chính Đức Giêsu đã ngủ trên thuyền giữa cơn bão. Ngài rút vào nơi thanh vắng. Ngài mời các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nghỉ ngơi cũng là một hành vi đức tin. Khi nghỉ, ta tuyên xưng: “Chúa là Chúa, không phải con. Trong lúc con ngủ, Chúa vẫn làm việc.” Thánh Vịnh nói thật đẹp: “Kẻ được Chúa thương dầu có ngủ, Ngài vẫn ban cho đủ tiêu dùng.” Người biết nghỉ là người biết mình không phải trung tâm của vũ trụ.
Trong đời sống linh mục và tu sĩ, cám dỗ “làm việc cho Chúa” lại càng cần được cảnh giác, vì công việc và căn tính rất dễ trộn lẫn. Một linh mục có thể được biết đến vì giảng hay, xây dựng giỏi, làm truyền thông tốt, tổ chức mục vụ năng động. Những điều ấy rất đáng quý. Nhưng rồi một ngày tuổi tác đến, sức khỏe giảm, trách nhiệm thay đổi, không còn được đứng ở những vị trí nổi bật, lúc ấy câu hỏi căn bản hiện ra: nếu không còn làm được những điều từng làm, mình còn biết mình là ai không? Nếu chỉ khi bận rộn mới thấy đời mình có giá trị, thì căn tính đã đặt sai chỗ. Trước khi là người làm việc cho Chúa, linh mục là người thuộc về Chúa. Trước khi là người giảng, người tổ chức, người quản trị, người truyền giáo, ngài là môn đệ. Nếu mất điều này, sứ vụ sẽ từ từ ăn mất đời sống nội tâm. Người ta có thể thành công trong công việc Giáo Hội mà thất bại trong tương quan với Thiên Chúa. Đây là bi kịch lớn nhất.
Chúng ta cần trở lại với hình ảnh cây nho và cành nho: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Đức Giêsu không nói “anh em làm được ít”, mà nói “chẳng làm gì được.” Dĩ nhiên con người có thể xây nhiều công trình, tổ chức nhiều chương trình, xuất bản nhiều sách, tạo nhiều dự án mà không cầu nguyện. Nhưng điều Ngài nói đến là hoa trái Nước Trời. Hoa trái ấy không đến từ năng suất; nó đến từ việc ở lại. Cành nho không cố gắng đến kiệt sức để sản xuất trái. Nó chỉ ở lại trong cây, nhận nhựa sống, rồi hoa trái xuất hiện. Đây là một cuộc hoán cải rất lớn đối với người hoạt động: từ “làm cho Chúa” sang “để Chúa làm qua mình”. Hai điều nghe gần giống nhau nhưng rất khác. “Làm cho Chúa” dễ đặt ta ở vị trí chủ động tuyệt đối: tôi dự định, tôi làm, rồi xin Chúa chúc lành. “Để Chúa làm qua mình” bắt đầu bằng lắng nghe: Chúa muốn gì? Chúa muốn con làm hay muốn con dừng? Chúa muốn con nói hay muốn con im? Chúa muốn con giữ việc này hay trao nó cho người khác? Khi ấy sứ vụ trở thành hoa trái của sự vâng phục hơn là sản phẩm của tham vọng thiêng liêng.
Có lẽ mỗi người phục vụ Chúa đều cần thường xuyên đem những câu hỏi rất thật vào giờ cầu nguyện: Nếu không ai cảm ơn, con còn muốn làm việc này không? Nếu một người khác được khen thay con, con có bình an không? Nếu Chúa bảo con dừng một công việc con rất yêu thích, con có vâng không? Nếu ngày mai người ta không cần con nữa, con có còn cảm thấy mình được Chúa yêu không? Nếu thành quả không như mong muốn, con có tiếp tục trung thành không? Nếu Chúa dùng một người con không thích để làm điều lớn lao, con có vui không? Nếu người kế nhiệm làm tốt hơn con, con có thể thật lòng chúc mừng không? Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta mặc cảm. Chúng giúp ta thanh luyện động cơ. Không ai hoàn toàn trong sạch trong ý hướng. Trong bất cứ sự phục vụ nào cũng có thể có phần yêu Chúa, phần yêu người và phần yêu chính mình trộn lẫn. Đường nên thánh là để Chúa từng ngày thanh luyện hỗn hợp ấy.
Và ta không nên hoảng sợ khi nhận ra cái tôi trong mình. Điều đáng sợ không phải là có cám dỗ kiêu ngạo, mà là không chịu nhìn nhận nó. Phêrô từng rất tự tin: “Dù mọi người có bỏ Thầy, con cũng không.” Sự kiêu ngạo của ông phải bị đập vỡ qua ba lần chối Thầy. Nhưng Đức Giêsu không loại ông. Ngài dùng chính sự vỡ vụn ấy để làm nên một mục tử biết thương những người yếu đuối. Có lẽ nhiều thất bại, nhiều tổn thương trong đời sứ vụ cũng có thể trở thành ơn nếu chúng làm ta bớt tự mãn. Một người từng thất bại sẽ bớt khắt khe với người thất bại. Một người từng bị lấy mất vai trò sẽ hiểu rằng căn tính không nằm trong chức vụ. Một người từng bất lực sẽ biết cầu nguyện thật hơn. Một người từng thấy kế hoạch của mình sụp đổ sẽ học được rằng Chúa có những con đường lớn hơn kế hoạch của mình.
Điều đẹp nhất của người phục vụ không phải là làm được bao nhiêu, mà là càng làm càng trở nên nhỏ bé trước Thiên Chúa. Sau nhiều năm mục vụ, nếu người ta càng mềm hơn, càng dễ lắng nghe hơn, càng bớt nhu cầu chứng tỏ hơn, đó là dấu hiệu rất đẹp. Nếu làm việc lâu năm mà càng khó góp ý, càng thích được kính nể, càng không chịu ai thay thế, thì cần phải coi lại. Thành công thật của sứ vụ không chỉ nằm ở những gì đã xây ngoài đời, mà còn ở điều Chúa đã xây trong lòng người phục vụ. Ta có thể xây một ngôi nhà thờ lớn mà lòng mình nhỏ hẹp. Ta có thể làm một cộng đoàn phát triển mà bản thân lại trở nên cứng cỏi. Ta có thể giúp nhiều người đến gần Chúa mà chính mình xa Chúa. Vì thế, mỗi thành công bên ngoài đều cần đi kèm một sự trở về bên trong.
Người khiêm nhường cuối cùng có thể nói như Đức Maria: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không phủ nhận những điều lớn lao đã xảy ra nơi đời mình. Nhưng Mẹ biết chủ từ của câu ấy là Thiên Chúa: “Ngài đã làm.” Đây là cách đẹp nhất để nhìn tất cả sứ vụ. Nếu một người được giúp đỡ: Chúa đã làm. Nếu một cộng đoàn lớn lên: Chúa đã làm. Nếu bài giảng chạm tới ai: Chúa đã làm. Nếu công việc sinh hoa trái: Chúa đã làm. Mình có cộng tác, có mồ hôi, có công sức, có những đêm mất ngủ, nhưng rốt cuộc vẫn là ân sủng. Nhận ra điều ấy không làm ta lười biếng. Trái lại, nó làm ta làm việc với lòng biết ơn hơn, bình an hơn, tự do hơn. Ta cố hết sức nhưng không bám vào kết quả. Ta chịu trách nhiệm nhưng không kiểm soát mọi sự. Ta dấn thân nhưng không tự phong mình thành đấng cứu thế.
Có một lời nguyện rất đáng để người phục vụ Chúa mang theo suốt đời: “Lạy Chúa, xin đừng để con dùng công việc của Chúa để xây cái tôi của con. Xin đừng để con nhân danh sứ vụ mà tìm vinh quang cho mình. Xin cho con biết vui khi người khác thành công, biết lùi lại khi đến lúc, biết im lặng khi không cần nói, biết trao việc khi người khác có thể làm, biết nghỉ khi Chúa muốn con nghỉ, biết chấp nhận bị quên, và biết đủ hạnh phúc vì Chúa được biết đến dù tên con chẳng ai nhớ.” Nếu cầu được lời nguyện ấy thật lòng, người ta đã đi khá xa trên con đường khiêm nhường.
Đến cuối đời, Chúa có lẽ sẽ không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu công trình mang tên mình, bao nhiêu chức vụ từng giữ, bao nhiêu chương trình từng tổ chức. Chúa sẽ hỏi ta đã yêu thế nào, đã trung tín thế nào, đã để Ngài làm việc qua đời mình thế nào. Có những người cả đời âm thầm, chẳng ai biết, nhưng trước mặt Chúa lại là những đầy tớ lớn lao. Có những việc không lên báo, không ai chụp hình, không có một tràng pháo tay nào, nhưng lại là những viên ngọc quý trong Nước Trời. Và có lẽ vào ngày cuối cùng, điều làm ta kinh ngạc nhất sẽ là nhận ra phần lớn những hoa trái đẹp nhất của đời mình không phải là những điều ta từng tự hào, mà là những việc ta đã làm rồi quên, những lời cầu nguyện chẳng ai hay, những hy sinh không ai thấy, những lúc ta chịu lùi xuống để Chúa bước lên.
Kiêu ngạo “làm việc cho Chúa” chỉ được chữa khi người môn đệ một lần nữa trở về đứng dưới chân Thập Giá. Ở đó mọi thành tích trở nên rất nhỏ. Ở đó không còn gì để khoe ngoài tình yêu của Đấng đã hiến mạng. Ở đó ta hiểu rằng Giáo Hội được cứu không phải bởi tài năng của ta, mà bởi máu Đức Kitô. Ta hiểu rằng Nước Thiên Chúa không bắt đầu từ những sân khấu lớn, nhưng từ một hạt lúa chết đi trong lòng đất. Ta hiểu rằng con đường của Chúa không phải là đi lên để người ta nhìn thấy, mà là đi xuống để người khác được sống. Và khi ấy ta có thể thanh thản nói: “Lạy Chúa, công việc là của Chúa. Con cũng là của Chúa. Thành công là của Chúa. Thất bại cũng xin trao cho Chúa. Người ta nhớ con hay quên con không còn quan trọng nữa. Chỉ xin một điều: qua đời con, dù rất nhỏ bé, Chúa được lớn lên.”
Đó mới là tự do của người thừa sai. Làm hết mình mà không chiếm hữu. Yêu hết lòng mà không đòi trả công. Dấn thân đến cùng mà vẫn sẵn sàng bước xuống. Có mặt khi Chúa cần và biến mất khi Chúa muốn. Không cần chứng minh mình cần thiết, bởi chỉ cần biết mình được yêu. Không cần xây tượng cho mình trong ký ức người khác, bởi tên mình đã được viết trong lòng Thiên Chúa. Và có lẽ, bí quyết sâu nhất để thoát khỏi kiêu ngạo “làm việc cho Chúa” chỉ đơn giản là luôn nhớ: Chúa không cần con để Ngài là Thiên Chúa; nhưng Ngài yêu con đến mức cho con được cộng tác vào công việc của Ngài. Vì thế, được phục vụ đã là một ân huệ. Được làm một chút gì cho Nước Chúa đã là phần thưởng. Còn vinh quang, xin trả về cho một mình Thiên Chúa.
14. Kiêu ngạo “tôi hiểu Chúa hơn người khác”
Có một thứ kiêu ngạo rất dễ nhận ra: người ta khoe tiền, khoe quyền, khoe bằng cấp, khoe tài năng, khoe thành tích, khoe những gì mình có. Nhưng cũng có một thứ kiêu ngạo kín đáo hơn nhiều, nguy hiểm hơn nhiều, vì nó mặc áo đạo đức, cầm Kinh Thánh trong tay, nói những lời rất thiêng liêng, thậm chí quỳ gối rất lâu trước Nhà Tạm, mà sâu bên trong vẫn có thể là một cái tôi đang phình to lên từng ngày. Đó là thứ kiêu ngạo âm thầm nói trong lòng: “Tôi hiểu Chúa hơn người khác.” Đây có lẽ là một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người sống đời thiêng liêng, nhất là những người học thần học, giảng dạy, hướng dẫn, làm mục vụ, viết sách, giảng tĩnh tâm, làm truyền thông Công giáo, hoặc đã có nhiều năm kinh nghiệm trong đời sống đức tin. Khi một người bắt đầu nghĩ mình hiểu Chúa hơn người khác, điều nguy hiểm không nằm ở chỗ người ấy biết nhiều. Biết nhiều không phải là tội. Học sâu không phải là tội. Có khả năng giảng giải Lời Chúa không phải là tội. Có kinh nghiệm cầu nguyện phong phú cũng không phải là tội. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ người ấy âm thầm biến những hiểu biết của mình thành một thứ quyền sở hữu trên Thiên Chúa, như thể Chúa đã nằm gọn trong đầu mình, như thể mình đã hiểu đường đi nước bước của Chúa, hiểu ý Chúa, hiểu cách Chúa hành động, hiểu người nào đang sống đẹp lòng Chúa và người nào không, hiểu ai trưởng thành thiêng liêng và ai còn nông cạn, hiểu điều gì là đúng đạo đức và điều gì là lệch lạc, rồi từ đó bắt đầu nhìn xuống người khác. Khi ấy, cái biết không còn dẫn đến thờ lạy nữa, mà dẫn đến phán xét. Thần học không còn mở cửa đi vào mầu nhiệm nữa, mà trở thành một cái bục để người ta đứng cao hơn anh em mình.
Điều lạ lùng là trong Tin Mừng, những người thường bị Đức Giêsu cảnh cáo nặng nhất lại không phải là những kẻ không biết gì về Thiên Chúa, nhưng chính là những người tưởng mình biết Thiên Chúa quá rõ. Các kinh sư, các người Pharisêu, những người thông thạo Lề Luật, những người có thể trích dẫn Kinh Thánh, có thể phân biệt từng điều khoản tinh vi, có thể nói điều gì sạch, điều gì ô uế, ngày nào được làm gì, ngày nào không được làm gì, ai đáng được gọi là công chính, ai đáng bị loại ra ngoài. Họ biết rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng bi kịch là khi chính Thiên Chúa đứng trước mặt họ trong Đức Giêsu, họ lại không nhận ra Ngài. Họ có một hệ thống quá chắc chắn về Chúa đến mức khi Chúa hành động khác với hệ thống của họ, họ kết luận rằng Chúa sai. Họ có một hình ảnh quá hoàn chỉnh về Đấng Mêsia đến mức khi Đấng Mêsia thật sự xuất hiện trong sự nghèo khó, hiền lành, gần gũi với tội nhân, họ thấy không thể chấp nhận được. Người kiêu ngạo thiêng liêng luôn có nguy cơ như thế: không phải là không tin Chúa, nhưng tin vào hình ảnh mình đã tạo ra về Chúa mạnh hơn tin vào chính Chúa. Người ấy nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lại ít để Thiên Chúa làm mình ngạc nhiên. Người ấy quen giải thích Chúa, nhưng không còn run sợ trước mầu nhiệm của Chúa. Người ấy quen dạy người khác phải lắng nghe Chúa, nhưng chính mình lại có thể chỉ lắng nghe những gì phù hợp với những điều mình đã nghĩ từ trước.
Có một khác biệt rất lớn giữa “biết về Chúa” và “biết Chúa”. Người ta có thể biết rất nhiều về một người mà không thật sự sống mối tương quan với người ấy. Ta có thể đọc hàng trăm trang về một vị thánh nhưng không có được tâm hồn của vị thánh. Ta có thể thuộc lòng giáo lý về cầu nguyện nhưng lại không biết quỳ xuống trong thinh lặng. Ta có thể giảng rất hay về lòng thương xót mà trong cộng đoàn lại cay nghiệt với một người mình không ưa. Ta có thể nói rất sâu về thập giá nhưng chỉ một lời phê bình cũng đủ làm mình mất bình an nhiều ngày. Ta có thể nói về sự từ bỏ nhưng lại khổ sở khi mất một vị trí. Ta có thể phân tích về khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi người khác được khen hơn mình. Kiến thức về Thiên Chúa, nếu không dẫn đến hoán cải, có thể trở thành một lớp áo rất đẹp che cho cái tôi. Và điều đáng sợ là chính người mang lớp áo ấy đôi khi cũng không nhận ra. Bởi cái tôi lúc đó đã biết dùng ngôn ngữ của đạo đức. Nó không nói: “Tôi giỏi hơn.” Nó nói: “Tôi hiểu giáo lý hơn.” Nó không nói: “Tôi muốn người khác phục tôi.” Nó nói: “Tôi phải bảo vệ chân lý.” Nó không nói: “Tôi không thích người này.” Nó nói: “Người này chưa trưởng thành thiêng liêng.” Nó không nói: “Tôi muốn thắng.” Nó nói: “Tôi chỉ muốn làm sáng tỏ ý Chúa.” Có những lúc đàng sau một cuộc tranh luận tưởng như để bảo vệ Thiên Chúa, thật ra chỉ là hai cái tôi đang chiến đấu để bảo vệ cách hiểu của mình về Thiên Chúa.
Người khiêm nhường thật sự càng hiểu Chúa lại càng ý thức rằng mình chưa hiểu được bao nhiêu. Đây là nghịch lý của đời sống thiêng liêng. Người nông cạn thường rất chắc chắn. Người đi sâu thường trở nên dè dặt. Một người mới đọc vài cuốn sách có thể nghĩ mình đã hiểu cầu nguyện. Một người đã cầu nguyện suốt mấy chục năm thường chỉ dám nói rằng mình mới đứng ở ngưỡng cửa. Một người mới học thần học có thể muốn giải thích hết mọi sự. Một nhà thần học lớn, sau cả đời suy tư, lại có thể quỳ xuống trước mầu nhiệm và thừa nhận rằng mọi chữ nghĩa của mình vẫn quá nhỏ trước Thiên Chúa. Càng đến gần biển, ta càng biết chiếc ly trong tay mình nhỏ thế nào. Càng đến gần ánh sáng, ta càng thấy bụi trong căn phòng. Càng đến gần Thiên Chúa, người ta càng bớt nói một cách ngạo nghễ về Ngài, bởi bắt đầu hiểu rằng Thiên Chúa không phải là một đề tài để ta nắm bắt, nhưng là Đấng ta phải cúi mình thờ lạy. Người khiêm nhường không ngừng học, nhưng học trong sự kính sợ. Không ngừng tìm hiểu, nhưng tìm hiểu trong tâm thế của một người hành hương. Không ngừng giảng dạy, nhưng giảng dạy như người trao lại điều mình đã nhận chứ không như chủ nhân của chân lý.
Có khi chúng ta nghe một người giáo dân bình thường chia sẻ một điều rất đơn sơ về Chúa và trong lòng lập tức sửa họ: “Không chính xác về thần học.” Có thể đúng là họ diễn tả chưa chính xác. Nhưng ta cũng nên tự hỏi: trong cái cách nói vụng về ấy có một kinh nghiệm sống nào mà ta chưa có không? Một bà cụ không biết phân biệt thần học tín lý với thần học luân lý, không biết giải thích khái niệm ân sủng theo một hệ thống học thuật nào, nhưng đã bốn mươi năm quỳ trước tượng Đức Mẹ mỗi tối, chăm sóc người chồng đau yếu, nuôi con trong thiếu thốn, âm thầm tha thứ cho những người làm bà tổn thương. Một ngày bà nói rất đơn giản: “Chúa thương tôi lắm.” Có thể câu nói ấy không phải là một luận đề thần học, nhưng đôi khi bà hiểu về lòng thương xót sâu hơn một người có thể viết cả trăm trang về lòng thương xót mà chưa từng thật sự tha thứ cho kẻ làm mình đau. Thiên Chúa không chỉ tỏ mình trong sách vở. Ngài còn tỏ mình trong nước mắt của người nghèo, trong sự trung thành của một bà mẹ, trong sự đơn sơ của một trẻ nhỏ, trong sự kiên nhẫn của một người bệnh, trong lời cầu nguyện lắp bắp của một người chưa học hành nhiều, trong lòng quảng đại của một người mà ta từng xem thường. Nếu cứ nghĩ rằng chỉ những người có ngôn ngữ thần học giống ta mới hiểu Chúa, ta có thể bỏ lỡ rất nhiều cuộc viếng thăm của Thiên Chúa.
Đức Giêsu đã nói một lời rất đẹp: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Lời ấy không phải là lời chống lại tri thức. Giáo Hội không bao giờ khinh thường trí tuệ. Trái lại, Giáo Hội đã dành biết bao công sức cho việc học hỏi, đào tạo, nghiên cứu, suy tư. Nhưng Đức Giêsu nhắc rằng mầu nhiệm Nước Trời không mở ra trước hết cho người có đầu óc sắc bén, mà cho người có trái tim bé nhỏ. Trí tuệ có thể dẫn chúng ta đến cửa, nhưng chỉ khiêm nhường mới giúp ta bước vào. Có những điều về Thiên Chúa không thể hiểu bằng cách phân tích, mà chỉ hiểu bằng cách quỳ xuống. Không thể hiểu bằng việc đứng ngoài quan sát, mà phải hiểu bằng việc dám yêu. Không thể hiểu thập giá chỉ bằng cách đọc một công trình thần học về cứu chuộc; phải có lúc chính mình đi qua một đêm tối, một thất bại, một mất mát, một vết thương, rồi trong đó khám phá rằng Chúa vẫn ở đây. Không thể hiểu lòng thương xót chỉ bằng việc định nghĩa; phải có lúc ta là người cần được tha. Không thể hiểu sự quan phòng chỉ qua các nguyên lý; phải có lúc ta đứng trước một tương lai mịt mù mà vẫn phải thưa: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.”
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của kiêu ngạo “tôi hiểu Chúa hơn người khác” là thái độ quá dễ dàng nói thay Chúa. “Chúa muốn anh phải làm thế này.” “Chúa chắc chắn không muốn chị làm điều kia.” “Chúa đang phạt anh.” “Chúa cho chị thử thách này để chị học bài học ấy.” “Chúa cho chuyện này xảy ra vì anh đã không nghe lời.” “Tôi biết Chúa đang muốn gì nơi cộng đoàn này.” Những câu như thế có thể đôi khi chứa đựng một phần sự thật, nhưng chúng ta phải hết sức cẩn trọng. Con người có thể phân định, có thể dựa vào Lời Chúa, giáo huấn của Giáo Hội, sự khôn ngoan của truyền thống để nhận ra những hướng đi phù hợp. Nhưng không ai được quyền chiếm lấy chỗ của Thiên Chúa trong lương tâm người khác. Có những người đang đau đớn vì mất một người thân, lại bị ai đó nói: “Chúa lấy người ấy đi vì Chúa có chương trình.” Câu ấy nghe có vẻ đạo đức, nhưng đôi khi làm người đau càng đau hơn. Có những người đang trải qua bệnh tật, lại nghe: “Có lẽ Chúa muốn anh sám hối điều gì đó.” Chúng ta phải rất khiêm nhường. Không phải mọi đau khổ đều có một lời giải thích đơn giản. Không phải mọi biến cố đều cho phép ta đọc ra ý nghĩa ngay lập tức. Đôi khi điều thánh thiện nhất ta có thể làm không phải là giải thích Chúa, mà là ngồi cạnh một người và cùng họ khóc.
Kiêu ngạo thiêng liêng còn xuất hiện khi ta đánh giá mức độ thân thiết của người khác với Thiên Chúa. Ta thấy một người không cầu nguyện theo kiểu mình cầu nguyện và nghĩ họ khô khan. Thấy một người không thích những hình thức đạo đức mình yêu thích và nghĩ họ nguội lạnh. Thấy một người ít nói về Chúa và nghĩ họ không có đời sống nội tâm. Thấy một người hoạt động nhiều và kết luận họ thiếu chiều sâu. Ngược lại, thấy một người thinh lặng nhiều lại kết luận họ sống nội tâm sâu sắc. Nhưng chỉ Thiên Chúa biết những gì đang diễn ra trong lòng một người. Có người nói rất ít về Chúa vì họ đang sống với Chúa sâu xa đến mức không muốn phô bày. Có người nói rất nhiều về Chúa nhưng trong lòng lại đang chạy trốn Chúa. Có người cầu nguyện bằng những lời rất nghèo nàn mà lòng họ hoàn toàn thuộc về Chúa. Có người có những lời cầu nguyện rất đẹp nhưng tâm hồn vẫn đầy cay đắng. Đời sống thiêng liêng không thể đo bằng những dấu hiệu bên ngoài. Khi ta bắt đầu chấm điểm đức tin của người khác, ta đã bước vào một vùng rất nguy hiểm.
Thánh Phaolô từng nói: “Sự hiểu biết sinh lòng kiêu ngạo, còn tình yêu thì xây dựng.” Ngài không phủ nhận giá trị của sự hiểu biết. Nhưng Ngài biết một thứ hiểu biết không đi qua tình yêu sẽ làm trái tim trở nên cứng. Người hiểu Chúa thật không phải là người có thể thắng mọi cuộc tranh luận về Chúa, nhưng là người càng ngày càng giống Chúa trong cách yêu. Nếu sau nhiều năm học hỏi mà ta dễ khinh thường người đơn sơ hơn, thì kiến thức ấy chưa trở thành sự khôn ngoan. Nếu sau nhiều năm cầu nguyện mà ta ngày càng khó chịu với người yếu đuối, có điều gì đó cần được xét lại. Nếu sau nhiều năm làm mục vụ mà ta ngày càng tin rằng chỉ mình mới biết cách làm đúng, có lẽ cái tôi đã lẻn vào sứ vụ. Nếu sau nhiều năm giảng dạy mà ta không còn học được gì từ người khác, có lẽ ta đã nhầm bục giảng với ngai tòa.
Có một cám dỗ rất thường gặp nơi người có trách nhiệm: bởi mình phải giảng, phải hướng dẫn, phải quyết định, dần dần mình quen với vị trí của người trả lời. Ai hỏi, mình trả lời. Ai rối, mình hướng dẫn. Ai chưa rõ, mình giải thích. Lâu ngày, ta quên mất rằng mình cũng là một người đang đi tìm. Người mục tử cũng phải có những câu hỏi chưa có lời đáp. Người giảng cũng phải có những đoạn Kinh Thánh làm mình bối rối. Người linh hướng cũng có những đêm không hiểu Chúa đang dẫn mình đi đâu. Người học thần học cũng có những điều phải cúi đầu trước mầu nhiệm. Điều đó không làm giảm uy tín của ta. Trái lại, đó là dấu hiệu của sự trưởng thành. Có những lúc câu nói thánh thiện nhất từ miệng một người hướng dẫn không phải là “Tôi biết”, nhưng là: “Tôi chưa biết. Chúng ta cùng cầu nguyện và phân định.” Một người có thể mất một chút hình ảnh khi thừa nhận mình không biết, nhưng lại giữ được sự thật. Còn nếu vì sợ người khác thấy mình giới hạn mà cứ phải có câu trả lời cho mọi sự, rất dễ biến đời sống thiêng liêng thành sân khấu.
“Hiểu Chúa hơn người khác” cũng có thể núp dưới một dạng rất tinh tế là tự xem những kinh nghiệm thiêng liêng của mình như chuẩn mực cho mọi người. Ta đã gặp Chúa theo một cách nào đó, rồi nghĩ ai cũng phải gặp Chúa như thế. Ta được đánh động mạnh trong một cuộc tĩnh tâm, rồi nghĩ mọi người phải đi kiểu tĩnh tâm ấy. Ta yêu một linh đạo nào đó, rồi cho rằng linh đạo ấy là con đường tốt nhất. Ta có một kinh nghiệm đặc biệt trong cầu nguyện, rồi bắt đầu nhìn những người không có kinh nghiệm giống mình như thấp hơn. Nhưng Thiên Chúa phong phú hơn mọi kinh nghiệm của ta. Ngài dẫn mỗi người một cách. Với Phêrô là một con đường. Với Gioan một con đường. Với Tôma một con đường. Với Maria Mácđala một con đường. Với Augustinô một con đường. Với Têrêsa Hài Đồng Giêsu một con đường. Với Mẹ Têrêsa Calcutta một con đường. Thiên Chúa không sản xuất các vị thánh theo một khuôn đúc. Ngài không bắt mọi bông hoa phải nở giống nhau. Trong khu vườn của Ngài có hồng, có huệ, có những bông hoa dại rất nhỏ mà không ai biết tên. Khi ta biến kinh nghiệm cá nhân thành thước đo phổ quát, ta đang vô tình thu nhỏ Thiên Chúa theo kích thước đời mình.
Một thử thách rất thực tế để nhận ra mình có rơi vào kiểu kiêu ngạo này hay không là xem phản ứng của mình khi ai đó có một cách hiểu khác. Nếu người ta nói khác mình về một vấn đề không thuộc tín điều buộc phải tin, ta có đủ bình an để lắng nghe không? Nếu một người trẻ đặt câu hỏi khó về Giáo Hội, ta có coi họ là chống đối, hay đủ khiêm nhường để hiểu đàng sau câu hỏi có thể là một vết thương? Nếu một giáo dân góp ý về cách làm mục vụ của mình, ta có lập tức nghĩ “họ không hiểu gì đâu”, hay có thể tự hỏi liệu Chúa đang nói với mình qua một tiếng nói mình không thích? Nếu một người anh em có cách cầu nguyện khác, ta có cần chứng minh con đường của mình tốt hơn không? Người khiêm nhường không phải là người không có xác tín. Có những chân lý ta phải đứng vững. Có những điều sai phải nói là sai. Nhưng xác tín khác với kiêu căng. Người khiêm nhường có thể rất vững vàng mà vẫn dịu dàng. Có thể bất đồng mà không miệt thị. Có thể bảo vệ chân lý mà không cần biến người đối diện thành kẻ thù. Bởi chân lý của Thiên Chúa không cần sự hung hăng của ta để trở nên chân lý.
Cũng cần phải cảnh giác với một thứ tự mãn thiêng liêng xuất hiện sau những năm tháng phục vụ. Khi mới bắt đầu, ta run. Ta cầu nguyện nhiều vì sợ mình không đủ sức. Ta chuẩn bị kỹ vì biết mình còn non. Ta hỏi ý kiến người khác vì biết mình chưa có kinh nghiệm. Nhưng sau mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm, mọi thứ trở nên quen. Ta đã giảng bài này nhiều lần. Đã xử lý trường hợp này nhiều lần. Đã hướng dẫn những người như thế nhiều lần. Dần dần, kinh nghiệm trở thành chỗ dựa. Ta có thể bước lên bục giảng mà không còn run trước Lời Chúa. Có thể bước vào một cuộc gặp mà đã đoán trước người kia sẽ nói gì. Có thể nghe một người xưng tội rồi trong đầu lập tức xếp họ vào một nhóm. Có thể nhìn một giáo xứ và trong vài ngày nghĩ mình đã hiểu hết. Kinh nghiệm là một hồng ân, nhưng kinh nghiệm không được hoán cải có thể trở thành bức tường ngăn ta nhìn thấy cái mới. Thiên Chúa vẫn có thể làm những điều ta chưa từng thấy. Một con người vẫn có thể thay đổi khác với những gì kinh nghiệm của ta dự đoán. Một cộng đoàn vẫn có thể sinh hoa trái bằng một con đường ta chưa từng thử. Chúa không bị buộc phải lặp lại cách Ngài đã làm hôm qua.
Có lẽ hình ảnh đẹp nhất của người thật sự hiểu Chúa là một người ngày càng biết thinh lặng. Không phải thinh lặng vì hết điều để nói, nhưng vì bắt đầu nhận ra lời nào cũng nhỏ trước mầu nhiệm. Ông Gióp đã tranh luận rất nhiều, hỏi rất nhiều, cố hiểu rất nhiều về đau khổ của mình. Nhưng khi Thiên Chúa xuất hiện, cuối cùng Gióp đặt tay lên miệng. Không phải vì những câu hỏi của ông vô nghĩa, mà vì ông nhận ra Thiên Chúa lớn hơn tất cả những khuôn khổ mình dùng để hiểu. Trong đời ta cũng vậy. Có những giai đoạn ta muốn Chúa phải giải thích. Tại sao chuyện này xảy ra? Tại sao Chúa để người tốt đau khổ? Tại sao cầu nguyện mãi mà không được? Tại sao người mình yêu lại ra đi? Tại sao một sứ vụ tưởng rất đẹp lại đổ vỡ? Tại sao một người mình tin lại phản bội? Ban đầu ta muốn câu trả lời. Nhưng nhiều khi Chúa không cho câu trả lời. Ngài cho chính Ngài. Và đến một lúc, người ta hiểu rằng có những câu hỏi không được chữa lành bằng lời giải thích, mà bằng sự hiện diện. “Tôi hiểu Chúa” lúc đó không còn có nghĩa là tôi giải thích được mọi hành động của Ngài, mà là tôi tin Ngài ngay cả khi không hiểu.
Khiêm nhường trước mầu nhiệm Thiên Chúa còn đòi ta biết phân biệt giữa chân lý và cách diễn đạt của mình về chân lý. Chân lý có thể tuyệt đối, nhưng ngôn ngữ của ta luôn hữu hạn. Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối; những câu chữ của ta về Ngài thì không. Một công thức thần học có thể rất chính xác, nhưng vẫn không chứa trọn Thiên Chúa. Một bài giảng có thể hay, nhưng không phải là Lời cuối cùng. Một cuốn sách có thể giúp nhiều người, nhưng không phải ai cũng phải được chạm đến theo cách ấy. Một kinh nghiệm mục vụ có thể thành công ở nơi này nhưng thất bại ở nơi khác. Khi nhớ điều đó, ta bớt gay gắt. Ta vẫn yêu chân lý, nhưng không đồng hóa chân lý với cái tôi của mình. Ta không còn cảm thấy ai phản đối ý kiến mình là phản đối Thiên Chúa. Đây là một sự giải thoát rất lớn.
Một dấu hiệu nữa của người đang rơi vào kiêu ngạo thiêng liêng là mất khả năng ngạc nhiên trước ơn Chúa nơi người mình không thích. Thật dễ nhìn thấy Chúa nơi người hợp với mình. Khó hơn nhiều khi Chúa dùng một người mình từng đánh giá thấp. Có thể Chúa nói với ta qua một người trẻ. Qua một người ngoài nhóm của ta. Qua một giáo dân rất bình thường. Qua một người từng làm ta tổn thương. Qua một người có quan điểm khác ta. Khi Chúa dùng họ, ta có vui không? Hay trong lòng ta khó chịu vì nghĩ: “Tại sao lại là người ấy?” Các môn đệ từng bực khi thấy một người không thuộc nhóm họ mà vẫn nhân danh Đức Giêsu trừ quỷ. Họ muốn ngăn lại. Đức Giêsu thì rộng hơn. Chúa luôn rộng hơn nhóm của ta. Rộng hơn trường phái của ta. Rộng hơn linh đạo của ta. Rộng hơn kinh nghiệm của ta. Rộng hơn tất cả những chiếc hộp ta dựng lên để phân loại người khác.
Cách chữa thứ kiêu ngạo “tôi hiểu Chúa hơn người khác” không phải là ngừng học, ngừng giảng hay giả vờ không biết gì. Khiêm nhường không phải là phủ nhận những hồng ân Chúa ban. Nếu ta có khả năng học hỏi, hãy học thật sâu. Nếu được giao giảng dạy, hãy giảng cho rõ. Nếu được trao trách nhiệm hướng dẫn, hãy hướng dẫn với tất cả sự nghiêm túc. Nhưng trước mỗi điều mình biết, hãy nhớ rằng đó là điều đã nhận. Trước mỗi bài giảng, hãy nhớ mình cũng là người đầu tiên phải nghe. Trước mỗi lời khuyên, hãy nhớ mình cũng yếu đuối. Trước mỗi người đến gặp, hãy tự nhủ: “Người này có thể dạy tôi điều gì về Thiên Chúa?” Trước mỗi vấn đề tưởng đã quá quen, hãy xin Chúa cho mình đôi mắt mới. Và nhất là, hãy thường xuyên trở lại với lời cầu nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin đừng để con nhầm những suy nghĩ của con với ý của Ngài.”
Người thật sự hiểu Chúa sẽ ngày càng có lòng thương xót. Vì càng hiểu Chúa, càng biết Chúa kiên nhẫn với mình thế nào. Càng hiểu Chúa, càng thấy mình đã được tha nhiều đến mức nào. Càng hiểu Chúa, càng khó kết án người khác. Ai thường xuyên đứng trước lòng thương xót sẽ không dễ kiêu căng. Ai biết mình sống được hôm nay là nhờ ân sủng sẽ không dễ nhìn xuống một người đang vấp ngã. Ai nhớ những đêm chính mình đã xa Chúa sẽ không dễ khinh một người đang lạc đường. Ai biết những góc tối trong lòng mình sẽ thận trọng khi phán xét bóng tối nơi người khác. Có lẽ vì thế mà các vị thánh càng gần Chúa thường càng dịu dàng. Không phải vì họ xem nhẹ tội, nhưng vì họ biết sức mạnh của ân sủng. Họ không ngạc nhiên khi thấy người khác yếu đuối, bởi họ cũng đã thấy sự yếu đuối của chính mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
Cuối cùng, người môn đệ phải chấp nhận một sự thật rất căn bản: chúng ta sẽ không bao giờ “hiểu hết” Thiên Chúa. Và đó không phải là thất bại. Đó là niềm vui. Nếu ta có thể hiểu hết Thiên Chúa, Ngài không còn là Thiên Chúa nữa. Mầu nhiệm không phải là một bài toán chưa giải xong; mầu nhiệm là một thực tại càng bước vào càng sâu. Ta có thể dành cả đời để biết một người mình yêu mà vẫn còn những điều mới mẻ. Huống chi Thiên Chúa. Mỗi ngày với Ngài có thể là một khám phá. Mỗi trang Tin Mừng đã đọc hàng trăm lần vẫn có thể mở ra một ánh sáng mới. Mỗi con người ta gặp có thể cho ta thấy một nét khác của khuôn mặt Chúa. Mỗi thử thách có thể dạy ta một điều mà sách vở không thể dạy. Mỗi lần thất bại có thể làm vỡ đi một hình ảnh sai về Thiên Chúa để ta gặp Ngài thật hơn.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất cho người phục vụ Chúa là: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi ảo tưởng rằng con đã biết Ngài đủ rồi.” Xin cứu con khỏi sự tự mãn của những năm tháng học hành. Xin cứu con khỏi sự chắc chắn quá nhanh khi nói về ý Chúa. Xin cứu con khỏi thói quen dùng kinh nghiệm của mình để đo người khác. Xin cứu con khỏi việc biến bục giảng thành nơi tôn vinh cái tôi. Xin cứu con khỏi việc dùng chân lý như một viên đá ném vào người anh em. Xin cho con luôn là học trò trước mặt Ngài. Xin cho con biết cúi xuống trước những mầu nhiệm con chưa hiểu. Xin cho con có thể học được về Ngài từ người nghèo, người trẻ, người già, người bệnh, người thất bại, cả từ những người con không thích. Xin cho con đủ khiêm nhường để nói “con không biết” khi con thật sự không biết, đủ can đảm để sửa lại điều con từng nghĩ sai, đủ tự do để vui khi người khác được Chúa dùng cách đẹp hơn con.
Và trên hết, xin cho con đừng bao giờ đồng hóa việc hiểu Chúa với việc nói nhiều về Chúa. Vì một người có thể nói về biển cả mà chưa từng xuống nước. Có thể giảng về lửa mà lòng mình lạnh. Có thể giảng về tình yêu mà không biết ôm lấy một người khó thương. Có thể dạy về tha thứ mà giữ một mối hận suốt nhiều năm. Có thể nói về khiêm nhường mà luôn cần được công nhận. Xin cho điều con biết đi xuống khỏi đầu để chạm tới tim, rồi đi từ tim xuống đôi tay, thành cách con sống, cách con đối xử, cách con phục vụ, cách con tha thứ, cách con chịu đựng, cách con im lặng, cách con yêu.
Sau cùng, câu hỏi không phải là: “Con hiểu Chúa hơn người khác đến đâu?” mà là: “Con đã để Chúa biến đổi con đến đâu?” Bởi ngày sau hết, có lẽ Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã giải thích Ngài hay đến mức nào, nhưng chúng ta đã yêu như Ngài đến mức nào. Không hỏi ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận thần học, nhưng đã cúi xuống rửa chân cho bao nhiêu người. Không hỏi ta đã biết bao nhiêu định nghĩa về lòng thương xót, nhưng đã thương xót ai. Không hỏi ta có bao nhiêu kiến thức về thập giá, nhưng ta đã mang thập giá đời mình với tình yêu thế nào. Không hỏi ta đã nói về người nghèo bao nhiêu, nhưng đã để người nghèo bước vào đời mình chưa. Không hỏi ta hiểu cầu nguyện đến đâu, nhưng trái tim ta có thật sự thuộc về Chúa hay không.
Vậy nên, càng biết Chúa, xin hãy càng nhỏ lại. Càng nói về Chúa, xin hãy càng thinh lặng trước Chúa. Càng được trao quyền giảng dạy, xin hãy càng biết lắng nghe. Càng có nhiều kinh nghiệm, xin hãy càng để chỗ cho bất ngờ của ân sủng. Càng được người khác kính trọng, xin hãy càng nhớ mình chỉ là một người được thương xót. Và mỗi khi trong lòng xuất hiện tiếng nói: “Tôi hiểu Chúa hơn người khác”, hãy lập tức trở về dưới chân thập giá. Ở đó, mọi kiêu ngạo trở nên vô nghĩa. Ở đó, Đấng mà ta tưởng mình hiểu lại treo mình trần trụi, im lặng, nghèo khó, bị từ chối, và yêu đến tận cùng. Đứng trước thập giá, người ta không còn muốn khoe mình hiểu Chúa. Người ta chỉ còn biết cúi đầu và thưa: “Lạy Chúa, con biết về Ngài quá ít, nhưng con biết một điều: Ngài đã yêu con. Xin cho con suốt đời đừng ngừng học cách yêu như Ngài.”
15. Kiêu ngạo của người thành công trong mục vụ
Có một thứ kiêu ngạo rất dễ nhận ra: người ta khoe tiền, khoe quyền, khoe bằng cấp, khoe tài năng, khoe thành tích, khoe những gì mình có. Nhưng cũng có một thứ kiêu ngạo kín đáo hơn nhiều, nguy hiểm hơn nhiều, vì nó mặc áo đạo đức, cầm Kinh Thánh trong tay, nói những lời rất thiêng liêng, thậm chí quỳ gối rất lâu trước Nhà Tạm, mà sâu bên trong vẫn có thể là một cái tôi đang phình to lên từng ngày. Đó là thứ kiêu ngạo âm thầm nói trong lòng: “Tôi hiểu Chúa hơn người khác.” Đây có lẽ là một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người sống đời thiêng liêng, nhất là những người học thần học, giảng dạy, hướng dẫn, làm mục vụ, viết sách, giảng tĩnh tâm, làm truyền thông Công giáo, hoặc đã có nhiều năm kinh nghiệm trong đời sống đức tin. Khi một người bắt đầu nghĩ mình hiểu Chúa hơn người khác, điều nguy hiểm không nằm ở chỗ người ấy biết nhiều. Biết nhiều không phải là tội. Học sâu không phải là tội. Có khả năng giảng giải Lời Chúa không phải là tội. Có kinh nghiệm cầu nguyện phong phú cũng không phải là tội. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ người ấy âm thầm biến những hiểu biết của mình thành một thứ quyền sở hữu trên Thiên Chúa, như thể Chúa đã nằm gọn trong đầu mình, như thể mình đã hiểu đường đi nước bước của Chúa, hiểu ý Chúa, hiểu cách Chúa hành động, hiểu người nào đang sống đẹp lòng Chúa và người nào không, hiểu ai trưởng thành thiêng liêng và ai còn nông cạn, hiểu điều gì là đúng đạo đức và điều gì là lệch lạc, rồi từ đó bắt đầu nhìn xuống người khác. Khi ấy, cái biết không còn dẫn đến thờ lạy nữa, mà dẫn đến phán xét. Thần học không còn mở cửa đi vào mầu nhiệm nữa, mà trở thành một cái bục để người ta đứng cao hơn anh em mình.
Điều lạ lùng là trong Tin Mừng, những người thường bị Đức Giêsu cảnh cáo nặng nhất lại không phải là những kẻ không biết gì về Thiên Chúa, nhưng chính là những người tưởng mình biết Thiên Chúa quá rõ. Các kinh sư, các người Pharisêu, những người thông thạo Lề Luật, những người có thể trích dẫn Kinh Thánh, có thể phân biệt từng điều khoản tinh vi, có thể nói điều gì sạch, điều gì ô uế, ngày nào được làm gì, ngày nào không được làm gì, ai đáng được gọi là công chính, ai đáng bị loại ra ngoài. Họ biết rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng bi kịch là khi chính Thiên Chúa đứng trước mặt họ trong Đức Giêsu, họ lại không nhận ra Ngài. Họ có một hệ thống quá chắc chắn về Chúa đến mức khi Chúa hành động khác với hệ thống của họ, họ kết luận rằng Chúa sai. Họ có một hình ảnh quá hoàn chỉnh về Đấng Mêsia đến mức khi Đấng Mêsia thật sự xuất hiện trong sự nghèo khó, hiền lành, gần gũi với tội nhân, họ thấy không thể chấp nhận được. Người kiêu ngạo thiêng liêng luôn có nguy cơ như thế: không phải là không tin Chúa, nhưng tin vào hình ảnh mình đã tạo ra về Chúa mạnh hơn tin vào chính Chúa. Người ấy nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lại ít để Thiên Chúa làm mình ngạc nhiên. Người ấy quen giải thích Chúa, nhưng không còn run sợ trước mầu nhiệm của Chúa. Người ấy quen dạy người khác phải lắng nghe Chúa, nhưng chính mình lại có thể chỉ lắng nghe những gì phù hợp với những điều mình đã nghĩ từ trước.
Có một khác biệt rất lớn giữa “biết về Chúa” và “biết Chúa”. Người ta có thể biết rất nhiều về một người mà không thật sự sống mối tương quan với người ấy. Ta có thể đọc hàng trăm trang về một vị thánh nhưng không có được tâm hồn của vị thánh. Ta có thể thuộc lòng giáo lý về cầu nguyện nhưng lại không biết quỳ xuống trong thinh lặng. Ta có thể giảng rất hay về lòng thương xót mà trong cộng đoàn lại cay nghiệt với một người mình không ưa. Ta có thể nói rất sâu về thập giá nhưng chỉ một lời phê bình cũng đủ làm mình mất bình an nhiều ngày. Ta có thể nói về sự từ bỏ nhưng lại khổ sở khi mất một vị trí. Ta có thể phân tích về khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi người khác được khen hơn mình. Kiến thức về Thiên Chúa, nếu không dẫn đến hoán cải, có thể trở thành một lớp áo rất đẹp che cho cái tôi. Và điều đáng sợ là chính người mang lớp áo ấy đôi khi cũng không nhận ra. Bởi cái tôi lúc đó đã biết dùng ngôn ngữ của đạo đức. Nó không nói: “Tôi giỏi hơn.” Nó nói: “Tôi hiểu giáo lý hơn.” Nó không nói: “Tôi muốn người khác phục tôi.” Nó nói: “Tôi phải bảo vệ chân lý.” Nó không nói: “Tôi không thích người này.” Nó nói: “Người này chưa trưởng thành thiêng liêng.” Nó không nói: “Tôi muốn thắng.” Nó nói: “Tôi chỉ muốn làm sáng tỏ ý Chúa.” Có những lúc đàng sau một cuộc tranh luận tưởng như để bảo vệ Thiên Chúa, thật ra chỉ là hai cái tôi đang chiến đấu để bảo vệ cách hiểu của mình về Thiên Chúa.
Người khiêm nhường thật sự càng hiểu Chúa lại càng ý thức rằng mình chưa hiểu được bao nhiêu. Đây là nghịch lý của đời sống thiêng liêng. Người nông cạn thường rất chắc chắn. Người đi sâu thường trở nên dè dặt. Một người mới đọc vài cuốn sách có thể nghĩ mình đã hiểu cầu nguyện. Một người đã cầu nguyện suốt mấy chục năm thường chỉ dám nói rằng mình mới đứng ở ngưỡng cửa. Một người mới học thần học có thể muốn giải thích hết mọi sự. Một nhà thần học lớn, sau cả đời suy tư, lại có thể quỳ xuống trước mầu nhiệm và thừa nhận rằng mọi chữ nghĩa của mình vẫn quá nhỏ trước Thiên Chúa. Càng đến gần biển, ta càng biết chiếc ly trong tay mình nhỏ thế nào. Càng đến gần ánh sáng, ta càng thấy bụi trong căn phòng. Càng đến gần Thiên Chúa, người ta càng bớt nói một cách ngạo nghễ về Ngài, bởi bắt đầu hiểu rằng Thiên Chúa không phải là một đề tài để ta nắm bắt, nhưng là Đấng ta phải cúi mình thờ lạy. Người khiêm nhường không ngừng học, nhưng học trong sự kính sợ. Không ngừng tìm hiểu, nhưng tìm hiểu trong tâm thế của một người hành hương. Không ngừng giảng dạy, nhưng giảng dạy như người trao lại điều mình đã nhận chứ không như chủ nhân của chân lý.
Có khi chúng ta nghe một người giáo dân bình thường chia sẻ một điều rất đơn sơ về Chúa và trong lòng lập tức sửa họ: “Không chính xác về thần học.” Có thể đúng là họ diễn tả chưa chính xác. Nhưng ta cũng nên tự hỏi: trong cái cách nói vụng về ấy có một kinh nghiệm sống nào mà ta chưa có không? Một bà cụ không biết phân biệt thần học tín lý với thần học luân lý, không biết giải thích khái niệm ân sủng theo một hệ thống học thuật nào, nhưng đã bốn mươi năm quỳ trước tượng Đức Mẹ mỗi tối, chăm sóc người chồng đau yếu, nuôi con trong thiếu thốn, âm thầm tha thứ cho những người làm bà tổn thương. Một ngày bà nói rất đơn giản: “Chúa thương tôi lắm.” Có thể câu nói ấy không phải là một luận đề thần học, nhưng đôi khi bà hiểu về lòng thương xót sâu hơn một người có thể viết cả trăm trang về lòng thương xót mà chưa từng thật sự tha thứ cho kẻ làm mình đau. Thiên Chúa không chỉ tỏ mình trong sách vở. Ngài còn tỏ mình trong nước mắt của người nghèo, trong sự trung thành của một bà mẹ, trong sự đơn sơ của một trẻ nhỏ, trong sự kiên nhẫn của một người bệnh, trong lời cầu nguyện lắp bắp của một người chưa học hành nhiều, trong lòng quảng đại của một người mà ta từng xem thường. Nếu cứ nghĩ rằng chỉ những người có ngôn ngữ thần học giống ta mới hiểu Chúa, ta có thể bỏ lỡ rất nhiều cuộc viếng thăm của Thiên Chúa.
Đức Giêsu đã nói một lời rất đẹp: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Lời ấy không phải là lời chống lại tri thức. Giáo Hội không bao giờ khinh thường trí tuệ. Trái lại, Giáo Hội đã dành biết bao công sức cho việc học hỏi, đào tạo, nghiên cứu, suy tư. Nhưng Đức Giêsu nhắc rằng mầu nhiệm Nước Trời không mở ra trước hết cho người có đầu óc sắc bén, mà cho người có trái tim bé nhỏ. Trí tuệ có thể dẫn chúng ta đến cửa, nhưng chỉ khiêm nhường mới giúp ta bước vào. Có những điều về Thiên Chúa không thể hiểu bằng cách phân tích, mà chỉ hiểu bằng cách quỳ xuống. Không thể hiểu bằng việc đứng ngoài quan sát, mà phải hiểu bằng việc dám yêu. Không thể hiểu thập giá chỉ bằng cách đọc một công trình thần học về cứu chuộc; phải có lúc chính mình đi qua một đêm tối, một thất bại, một mất mát, một vết thương, rồi trong đó khám phá rằng Chúa vẫn ở đây. Không thể hiểu lòng thương xót chỉ bằng việc định nghĩa; phải có lúc ta là người cần được tha. Không thể hiểu sự quan phòng chỉ qua các nguyên lý; phải có lúc ta đứng trước một tương lai mịt mù mà vẫn phải thưa: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.”
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của kiêu ngạo “tôi hiểu Chúa hơn người khác” là thái độ quá dễ dàng nói thay Chúa. “Chúa muốn anh phải làm thế này.” “Chúa chắc chắn không muốn chị làm điều kia.” “Chúa đang phạt anh.” “Chúa cho chị thử thách này để chị học bài học ấy.” “Chúa cho chuyện này xảy ra vì anh đã không nghe lời.” “Tôi biết Chúa đang muốn gì nơi cộng đoàn này.” Những câu như thế có thể đôi khi chứa đựng một phần sự thật, nhưng chúng ta phải hết sức cẩn trọng. Con người có thể phân định, có thể dựa vào Lời Chúa, giáo huấn của Giáo Hội, sự khôn ngoan của truyền thống để nhận ra những hướng đi phù hợp. Nhưng không ai được quyền chiếm lấy chỗ của Thiên Chúa trong lương tâm người khác. Có những người đang đau đớn vì mất một người thân, lại bị ai đó nói: “Chúa lấy người ấy đi vì Chúa có chương trình.” Câu ấy nghe có vẻ đạo đức, nhưng đôi khi làm người đau càng đau hơn. Có những người đang trải qua bệnh tật, lại nghe: “Có lẽ Chúa muốn anh sám hối điều gì đó.” Chúng ta phải rất khiêm nhường. Không phải mọi đau khổ đều có một lời giải thích đơn giản. Không phải mọi biến cố đều cho phép ta đọc ra ý nghĩa ngay lập tức. Đôi khi điều thánh thiện nhất ta có thể làm không phải là giải thích Chúa, mà là ngồi cạnh một người và cùng họ khóc.
Kiêu ngạo thiêng liêng còn xuất hiện khi ta đánh giá mức độ thân thiết của người khác với Thiên Chúa. Ta thấy một người không cầu nguyện theo kiểu mình cầu nguyện và nghĩ họ khô khan. Thấy một người không thích những hình thức đạo đức mình yêu thích và nghĩ họ nguội lạnh. Thấy một người ít nói về Chúa và nghĩ họ không có đời sống nội tâm. Thấy một người hoạt động nhiều và kết luận họ thiếu chiều sâu. Ngược lại, thấy một người thinh lặng nhiều lại kết luận họ sống nội tâm sâu sắc. Nhưng chỉ Thiên Chúa biết những gì đang diễn ra trong lòng một người. Có người nói rất ít về Chúa vì họ đang sống với Chúa sâu xa đến mức không muốn phô bày. Có người nói rất nhiều về Chúa nhưng trong lòng lại đang chạy trốn Chúa. Có người cầu nguyện bằng những lời rất nghèo nàn mà lòng họ hoàn toàn thuộc về Chúa. Có người có những lời cầu nguyện rất đẹp nhưng tâm hồn vẫn đầy cay đắng. Đời sống thiêng liêng không thể đo bằng những dấu hiệu bên ngoài. Khi ta bắt đầu chấm điểm đức tin của người khác, ta đã bước vào một vùng rất nguy hiểm.
Thánh Phaolô từng nói: “Sự hiểu biết sinh lòng kiêu ngạo, còn tình yêu thì xây dựng.” Ngài không phủ nhận giá trị của sự hiểu biết. Nhưng Ngài biết một thứ hiểu biết không đi qua tình yêu sẽ làm trái tim trở nên cứng. Người hiểu Chúa thật không phải là người có thể thắng mọi cuộc tranh luận về Chúa, nhưng là người càng ngày càng giống Chúa trong cách yêu. Nếu sau nhiều năm học hỏi mà ta dễ khinh thường người đơn sơ hơn, thì kiến thức ấy chưa trở thành sự khôn ngoan. Nếu sau nhiều năm cầu nguyện mà ta ngày càng khó chịu với người yếu đuối, có điều gì đó cần được xét lại. Nếu sau nhiều năm làm mục vụ mà ta ngày càng tin rằng chỉ mình mới biết cách làm đúng, có lẽ cái tôi đã lẻn vào sứ vụ. Nếu sau nhiều năm giảng dạy mà ta không còn học được gì từ người khác, có lẽ ta đã nhầm bục giảng với ngai tòa.
Có một cám dỗ rất thường gặp nơi người có trách nhiệm: bởi mình phải giảng, phải hướng dẫn, phải quyết định, dần dần mình quen với vị trí của người trả lời. Ai hỏi, mình trả lời. Ai rối, mình hướng dẫn. Ai chưa rõ, mình giải thích. Lâu ngày, ta quên mất rằng mình cũng là một người đang đi tìm. Người mục tử cũng phải có những câu hỏi chưa có lời đáp. Người giảng cũng phải có những đoạn Kinh Thánh làm mình bối rối. Người linh hướng cũng có những đêm không hiểu Chúa đang dẫn mình đi đâu. Người học thần học cũng có những điều phải cúi đầu trước mầu nhiệm. Điều đó không làm giảm uy tín của ta. Trái lại, đó là dấu hiệu của sự trưởng thành. Có những lúc câu nói thánh thiện nhất từ miệng một người hướng dẫn không phải là “Tôi biết”, nhưng là: “Tôi chưa biết. Chúng ta cùng cầu nguyện và phân định.” Một người có thể mất một chút hình ảnh khi thừa nhận mình không biết, nhưng lại giữ được sự thật. Còn nếu vì sợ người khác thấy mình giới hạn mà cứ phải có câu trả lời cho mọi sự, rất dễ biến đời sống thiêng liêng thành sân khấu.
“Hiểu Chúa hơn người khác” cũng có thể núp dưới một dạng rất tinh tế là tự xem những kinh nghiệm thiêng liêng của mình như chuẩn mực cho mọi người. Ta đã gặp Chúa theo một cách nào đó, rồi nghĩ ai cũng phải gặp Chúa như thế. Ta được đánh động mạnh trong một cuộc tĩnh tâm, rồi nghĩ mọi người phải đi kiểu tĩnh tâm ấy. Ta yêu một linh đạo nào đó, rồi cho rằng linh đạo ấy là con đường tốt nhất. Ta có một kinh nghiệm đặc biệt trong cầu nguyện, rồi bắt đầu nhìn những người không có kinh nghiệm giống mình như thấp hơn. Nhưng Thiên Chúa phong phú hơn mọi kinh nghiệm của ta. Ngài dẫn mỗi người một cách. Với Phêrô là một con đường. Với Gioan một con đường. Với Tôma một con đường. Với Maria Mácđala một con đường. Với Augustinô một con đường. Với Têrêsa Hài Đồng Giêsu một con đường. Với Mẹ Têrêsa Calcutta một con đường. Thiên Chúa không sản xuất các vị thánh theo một khuôn đúc. Ngài không bắt mọi bông hoa phải nở giống nhau. Trong khu vườn của Ngài có hồng, có huệ, có những bông hoa dại rất nhỏ mà không ai biết tên. Khi ta biến kinh nghiệm cá nhân thành thước đo phổ quát, ta đang vô tình thu nhỏ Thiên Chúa theo kích thước đời mình.
Một thử thách rất thực tế để nhận ra mình có rơi vào kiểu kiêu ngạo này hay không là xem phản ứng của mình khi ai đó có một cách hiểu khác. Nếu người ta nói khác mình về một vấn đề không thuộc tín điều buộc phải tin, ta có đủ bình an để lắng nghe không? Nếu một người trẻ đặt câu hỏi khó về Giáo Hội, ta có coi họ là chống đối, hay đủ khiêm nhường để hiểu đàng sau câu hỏi có thể là một vết thương? Nếu một giáo dân góp ý về cách làm mục vụ của mình, ta có lập tức nghĩ “họ không hiểu gì đâu”, hay có thể tự hỏi liệu Chúa đang nói với mình qua một tiếng nói mình không thích? Nếu một người anh em có cách cầu nguyện khác, ta có cần chứng minh con đường của mình tốt hơn không? Người khiêm nhường không phải là người không có xác tín. Có những chân lý ta phải đứng vững. Có những điều sai phải nói là sai. Nhưng xác tín khác với kiêu căng. Người khiêm nhường có thể rất vững vàng mà vẫn dịu dàng. Có thể bất đồng mà không miệt thị. Có thể bảo vệ chân lý mà không cần biến người đối diện thành kẻ thù. Bởi chân lý của Thiên Chúa không cần sự hung hăng của ta để trở nên chân lý.
Cũng cần phải cảnh giác với một thứ tự mãn thiêng liêng xuất hiện sau những năm tháng phục vụ. Khi mới bắt đầu, ta run. Ta cầu nguyện nhiều vì sợ mình không đủ sức. Ta chuẩn bị kỹ vì biết mình còn non. Ta hỏi ý kiến người khác vì biết mình chưa có kinh nghiệm. Nhưng sau mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm, mọi thứ trở nên quen. Ta đã giảng bài này nhiều lần. Đã xử lý trường hợp này nhiều lần. Đã hướng dẫn những người như thế nhiều lần. Dần dần, kinh nghiệm trở thành chỗ dựa. Ta có thể bước lên bục giảng mà không còn run trước Lời Chúa. Có thể bước vào một cuộc gặp mà đã đoán trước người kia sẽ nói gì. Có thể nghe một người xưng tội rồi trong đầu lập tức xếp họ vào một nhóm. Có thể nhìn một giáo xứ và trong vài ngày nghĩ mình đã hiểu hết. Kinh nghiệm là một hồng ân, nhưng kinh nghiệm không được hoán cải có thể trở thành bức tường ngăn ta nhìn thấy cái mới. Thiên Chúa vẫn có thể làm những điều ta chưa từng thấy. Một con người vẫn có thể thay đổi khác với những gì kinh nghiệm của ta dự đoán. Một cộng đoàn vẫn có thể sinh hoa trái bằng một con đường ta chưa từng thử. Chúa không bị buộc phải lặp lại cách Ngài đã làm hôm qua.
Có lẽ hình ảnh đẹp nhất của người thật sự hiểu Chúa là một người ngày càng biết thinh lặng. Không phải thinh lặng vì hết điều để nói, nhưng vì bắt đầu nhận ra lời nào cũng nhỏ trước mầu nhiệm. Ông Gióp đã tranh luận rất nhiều, hỏi rất nhiều, cố hiểu rất nhiều về đau khổ của mình. Nhưng khi Thiên Chúa xuất hiện, cuối cùng Gióp đặt tay lên miệng. Không phải vì những câu hỏi của ông vô nghĩa, mà vì ông nhận ra Thiên Chúa lớn hơn tất cả những khuôn khổ mình dùng để hiểu. Trong đời ta cũng vậy. Có những giai đoạn ta muốn Chúa phải giải thích. Tại sao chuyện này xảy ra? Tại sao Chúa để người tốt đau khổ? Tại sao cầu nguyện mãi mà không được? Tại sao người mình yêu lại ra đi? Tại sao một sứ vụ tưởng rất đẹp lại đổ vỡ? Tại sao một người mình tin lại phản bội? Ban đầu ta muốn câu trả lời. Nhưng nhiều khi Chúa không cho câu trả lời. Ngài cho chính Ngài. Và đến một lúc, người ta hiểu rằng có những câu hỏi không được chữa lành bằng lời giải thích, mà bằng sự hiện diện. “Tôi hiểu Chúa” lúc đó không còn có nghĩa là tôi giải thích được mọi hành động của Ngài, mà là tôi tin Ngài ngay cả khi không hiểu.
Khiêm nhường trước mầu nhiệm Thiên Chúa còn đòi ta biết phân biệt giữa chân lý và cách diễn đạt của mình về chân lý. Chân lý có thể tuyệt đối, nhưng ngôn ngữ của ta luôn hữu hạn. Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối; những câu chữ của ta về Ngài thì không. Một công thức thần học có thể rất chính xác, nhưng vẫn không chứa trọn Thiên Chúa. Một bài giảng có thể hay, nhưng không phải là Lời cuối cùng. Một cuốn sách có thể giúp nhiều người, nhưng không phải ai cũng phải được chạm đến theo cách ấy. Một kinh nghiệm mục vụ có thể thành công ở nơi này nhưng thất bại ở nơi khác. Khi nhớ điều đó, ta bớt gay gắt. Ta vẫn yêu chân lý, nhưng không đồng hóa chân lý với cái tôi của mình. Ta không còn cảm thấy ai phản đối ý kiến mình là phản đối Thiên Chúa. Đây là một sự giải thoát rất lớn.
Một dấu hiệu nữa của người đang rơi vào kiêu ngạo thiêng liêng là mất khả năng ngạc nhiên trước ơn Chúa nơi người mình không thích. Thật dễ nhìn thấy Chúa nơi người hợp với mình. Khó hơn nhiều khi Chúa dùng một người mình từng đánh giá thấp. Có thể Chúa nói với ta qua một người trẻ. Qua một người ngoài nhóm của ta. Qua một giáo dân rất bình thường. Qua một người từng làm ta tổn thương. Qua một người có quan điểm khác ta. Khi Chúa dùng họ, ta có vui không? Hay trong lòng ta khó chịu vì nghĩ: “Tại sao lại là người ấy?” Các môn đệ từng bực khi thấy một người không thuộc nhóm họ mà vẫn nhân danh Đức Giêsu trừ quỷ. Họ muốn ngăn lại. Đức Giêsu thì rộng hơn. Chúa luôn rộng hơn nhóm của ta. Rộng hơn trường phái của ta. Rộng hơn linh đạo của ta. Rộng hơn kinh nghiệm của ta. Rộng hơn tất cả những chiếc hộp ta dựng lên để phân loại người khác.
Cách chữa thứ kiêu ngạo “tôi hiểu Chúa hơn người khác” không phải là ngừng học, ngừng giảng hay giả vờ không biết gì. Khiêm nhường không phải là phủ nhận những hồng ân Chúa ban. Nếu ta có khả năng học hỏi, hãy học thật sâu. Nếu được giao giảng dạy, hãy giảng cho rõ. Nếu được trao trách nhiệm hướng dẫn, hãy hướng dẫn với tất cả sự nghiêm túc. Nhưng trước mỗi điều mình biết, hãy nhớ rằng đó là điều đã nhận. Trước mỗi bài giảng, hãy nhớ mình cũng là người đầu tiên phải nghe. Trước mỗi lời khuyên, hãy nhớ mình cũng yếu đuối. Trước mỗi người đến gặp, hãy tự nhủ: “Người này có thể dạy tôi điều gì về Thiên Chúa?” Trước mỗi vấn đề tưởng đã quá quen, hãy xin Chúa cho mình đôi mắt mới. Và nhất là, hãy thường xuyên trở lại với lời cầu nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin đừng để con nhầm những suy nghĩ của con với ý của Ngài.”
Người thật sự hiểu Chúa sẽ ngày càng có lòng thương xót. Vì càng hiểu Chúa, càng biết Chúa kiên nhẫn với mình thế nào. Càng hiểu Chúa, càng thấy mình đã được tha nhiều đến mức nào. Càng hiểu Chúa, càng khó kết án người khác. Ai thường xuyên đứng trước lòng thương xót sẽ không dễ kiêu căng. Ai biết mình sống được hôm nay là nhờ ân sủng sẽ không dễ nhìn xuống một người đang vấp ngã. Ai nhớ những đêm chính mình đã xa Chúa sẽ không dễ khinh một người đang lạc đường. Ai biết những góc tối trong lòng mình sẽ thận trọng khi phán xét bóng tối nơi người khác. Có lẽ vì thế mà các vị thánh càng gần Chúa thường càng dịu dàng. Không phải vì họ xem nhẹ tội, nhưng vì họ biết sức mạnh của ân sủng. Họ không ngạc nhiên khi thấy người khác yếu đuối, bởi họ cũng đã thấy sự yếu đuối của chính mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
Cuối cùng, người môn đệ phải chấp nhận một sự thật rất căn bản: chúng ta sẽ không bao giờ “hiểu hết” Thiên Chúa. Và đó không phải là thất bại. Đó là niềm vui. Nếu ta có thể hiểu hết Thiên Chúa, Ngài không còn là Thiên Chúa nữa. Mầu nhiệm không phải là một bài toán chưa giải xong; mầu nhiệm là một thực tại càng bước vào càng sâu. Ta có thể dành cả đời để biết một người mình yêu mà vẫn còn những điều mới mẻ. Huống chi Thiên Chúa. Mỗi ngày với Ngài có thể là một khám phá. Mỗi trang Tin Mừng đã đọc hàng trăm lần vẫn có thể mở ra một ánh sáng mới. Mỗi con người ta gặp có thể cho ta thấy một nét khác của khuôn mặt Chúa. Mỗi thử thách có thể dạy ta một điều mà sách vở không thể dạy. Mỗi lần thất bại có thể làm vỡ đi một hình ảnh sai về Thiên Chúa để ta gặp Ngài thật hơn.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất cho người phục vụ Chúa là: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi ảo tưởng rằng con đã biết Ngài đủ rồi.” Xin cứu con khỏi sự tự mãn của những năm tháng học hành. Xin cứu con khỏi sự chắc chắn quá nhanh khi nói về ý Chúa. Xin cứu con khỏi thói quen dùng kinh nghiệm của mình để đo người khác. Xin cứu con khỏi việc biến bục giảng thành nơi tôn vinh cái tôi. Xin cứu con khỏi việc dùng chân lý như một viên đá ném vào người anh em. Xin cho con luôn là học trò trước mặt Ngài. Xin cho con biết cúi xuống trước những mầu nhiệm con chưa hiểu. Xin cho con có thể học được về Ngài từ người nghèo, người trẻ, người già, người bệnh, người thất bại, cả từ những người con không thích. Xin cho con đủ khiêm nhường để nói “con không biết” khi con thật sự không biết, đủ can đảm để sửa lại điều con từng nghĩ sai, đủ tự do để vui khi người khác được Chúa dùng cách đẹp hơn con.
Và trên hết, xin cho con đừng bao giờ đồng hóa việc hiểu Chúa với việc nói nhiều về Chúa. Vì một người có thể nói về biển cả mà chưa từng xuống nước. Có thể giảng về lửa mà lòng mình lạnh. Có thể giảng về tình yêu mà không biết ôm lấy một người khó thương. Có thể dạy về tha thứ mà giữ một mối hận suốt nhiều năm. Có thể nói về khiêm nhường mà luôn cần được công nhận. Xin cho điều con biết đi xuống khỏi đầu để chạm tới tim, rồi đi từ tim xuống đôi tay, thành cách con sống, cách con đối xử, cách con phục vụ, cách con tha thứ, cách con chịu đựng, cách con im lặng, cách con yêu.
Sau cùng, câu hỏi không phải là: “Con hiểu Chúa hơn người khác đến đâu?” mà là: “Con đã để Chúa biến đổi con đến đâu?” Bởi ngày sau hết, có lẽ Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã giải thích Ngài hay đến mức nào, nhưng chúng ta đã yêu như Ngài đến mức nào. Không hỏi ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận thần học, nhưng đã cúi xuống rửa chân cho bao nhiêu người. Không hỏi ta đã biết bao nhiêu định nghĩa về lòng thương xót, nhưng đã thương xót ai. Không hỏi ta có bao nhiêu kiến thức về thập giá, nhưng ta đã mang thập giá đời mình với tình yêu thế nào. Không hỏi ta đã nói về người nghèo bao nhiêu, nhưng đã để người nghèo bước vào đời mình chưa. Không hỏi ta hiểu cầu nguyện đến đâu, nhưng trái tim ta có thật sự thuộc về Chúa hay không.
Vậy nên, càng biết Chúa, xin hãy càng nhỏ lại. Càng nói về Chúa, xin hãy càng thinh lặng trước Chúa. Càng được trao quyền giảng dạy, xin hãy càng biết lắng nghe. Càng có nhiều kinh nghiệm, xin hãy càng để chỗ cho bất ngờ của ân sủng. Càng được người khác kính trọng, xin hãy càng nhớ mình chỉ là một người được thương xót. Và mỗi khi trong lòng xuất hiện tiếng nói: “Tôi hiểu Chúa hơn người khác”, hãy lập tức trở về dưới chân thập giá. Ở đó, mọi kiêu ngạo trở nên vô nghĩa. Ở đó, Đấng mà ta tưởng mình hiểu lại treo mình trần trụi, im lặng, nghèo khó, bị từ chối, và yêu đến tận cùng. Đứng trước thập giá, người ta không còn muốn khoe mình hiểu Chúa. Người ta chỉ còn biết cúi đầu và thưa: “Lạy Chúa, con biết về Ngài quá ít, nhưng con biết một điều: Ngài đã yêu con. Xin cho con suốt đời đừng ngừng học cách yêu như Ngài.”
16. 16. KIÊU NGẠO ẨN GIẤU DƯỚI HÌNH THỨC KHIÊM NHƯỜNG GIẢ
Có một thứ kiêu ngạo rất dễ nhận ra: người ta thích khoe khoang, thích được ca tụng, thích ngồi chỗ cao, thích nhắc đến thành tích của mình, thích người khác biết mình giỏi, mình đạo đức, mình có ảnh hưởng, mình thành công. Thứ kiêu ngạo ấy tuy nguy hiểm nhưng ít ra nó còn lộ mặt. Người ta có thể nhìn thấy nó, người mắc phải nó đôi khi cũng có cơ hội nhận ra nó để sửa mình. Nhưng có một thứ kiêu ngạo tinh vi hơn nhiều, sâu hơn nhiều, nguy hiểm hơn nhiều, bởi nó không mặc chiếc áo của kiêu căng mà lại khoác chiếc áo của khiêm nhường. Nó cúi đầu nhưng trong lòng vẫn muốn được nhìn thấy. Nó nói mình không xứng đáng nhưng lại âm thầm mong người khác phản đối: “Không đâu, cha xứng đáng lắm.” Nó từ chối lời khen nhưng lại buồn nếu từ đó chẳng còn ai khen nữa. Nó nói: “Con chẳng làm được gì cả” nhưng nếu người khác thật sự đối xử với mình như một người chẳng làm được gì thì trong lòng lập tức bị tổn thương. Nó nhường chỗ nhưng vẫn muốn người ta nhận ra mình là người đã nhường. Nó chọn đứng phía sau nhưng vẫn mong ánh mắt mọi người quay lại tìm mình. Đó là kiêu ngạo ẩn giấu dưới hình thức khiêm nhường giả, một căn bệnh thiêng liêng đặc biệt khó chữa, vì người mắc bệnh có thể tưởng mình đang sống nhân đức trong khi cái tôi chỉ thay đổi cách ngụy trang.
Khiêm nhường thật không phải là nói xấu mình. Khiêm nhường thật cũng không phải là luôn phủ nhận khả năng Chúa ban, làm như mình không có tài năng, không có giá trị, không làm được điều gì. Khiêm nhường là đứng trước sự thật. Tôi có gì tốt, tôi biết đó là quà tặng. Tôi có gì yếu đuối, tôi cũng không che đậy. Thành công không làm tôi tưởng mình là nguồn gốc của mọi sự; thất bại cũng không khiến tôi biến mình thành một con người vô dụng. Người khiêm nhường có thể nói rất bình thản: “Việc ấy tôi làm được,” mà không kiêu ngạo, bởi họ biết khả năng ấy là ân huệ và trách nhiệm. Ngược lại, một người có thể liên tục nói: “Tôi chẳng biết gì, tôi chẳng ra gì, tôi là kẻ tội lỗi nhất,” mà vẫn rất kiêu ngạo, nếu sâu trong lòng họ đang chờ người khác an ủi, tâng bốc và công nhận sự thánh thiện của họ. Không phải cứ hạ mình trong lời nói là khiêm nhường. Đôi khi người ta hạ mình bằng miệng để nâng mình lên trong mắt người khác. Đó là điều đáng sợ nhất: cái tôi đã học được ngôn ngữ của đời sống thiêng liêng.
Có những câu nghe rất khiêm tốn nhưng nếu xét kỹ thì chưa chắc đã phát xuất từ khiêm nhường. “Con có làm gì đâu, tất cả là Chúa làm.” Câu ấy hoàn toàn đúng về mặt thần học. Nhưng nếu vừa nói xong mà khi tên mình không được nhắc đến trong lời cảm ơn, mình thấy khó chịu, thì câu ấy mới chỉ nằm ở môi. “Con không cần ai biết đâu.” Nhưng nếu thật sự không ai biết mà lòng mình buồn bực cả ngày, thì mình vẫn cần người ta biết. “Con chẳng cần chức vụ.” Nhưng nếu chức vụ ấy được trao cho người khác và mình thấy hụt hẫng, cay đắng, bắt đầu nhìn người kia bằng con mắt soi mói, thì hóa ra cái mình không cần vẫn rất quan trọng. “Con chỉ muốn phục vụ âm thầm.” Nhưng nếu phục vụ âm thầm mà chẳng có ai nhận ra, chẳng ai nhắc tên, chẳng ai cảm ơn, rồi mình cảm thấy mình bị coi thường, thì sự âm thầm ấy chưa hoàn toàn thuộc về Chúa. Chúng ta dễ lừa người khác, nhưng còn dễ lừa chính mình hơn. Và trong đời sống thiêng liêng, lừa được chính mình là một thảm họa, bởi khi ấy căn bệnh vẫn tiến triển mà người bệnh cứ tưởng mình khỏe mạnh.
Kiêu ngạo giả dạng khiêm nhường thường xuất hiện nơi những người đã sống đạo lâu năm, đã làm mục vụ lâu năm, đã đọc nhiều sách thiêng liêng, đã quen với ngôn ngữ đạo đức. Người mới bắt đầu thường kiêu ngạo theo cách thô hơn: họ muốn được chú ý, muốn được khen, muốn chứng tỏ. Nhưng khi trưởng thành hơn, con người học được rằng khoe mình là điều không đẹp. Thế là cái tôi trở nên tinh vi hơn. Nó không còn bước ra cửa trước; nó đi vòng cửa sau. Nó không nói: “Tôi giỏi,” mà nói: “Tôi chẳng giỏi gì,” với một giọng mong người ta lập tức khẳng định điều ngược lại. Nó không nói: “Hãy nhìn tôi,” mà nói: “Xin đừng nhắc đến tôi,” nhưng trong bụng lại mong mọi người càng tò mò và càng kính phục. Nó không đòi danh dự công khai nhưng đòi một thứ danh dự kín đáo hơn: danh tiếng của một người khiêm nhường. Đó là một nghịch lý đau đớn: người ta có thể tự hào vì mình khiêm nhường. Một khi đã bắt đầu nghĩ: “Mình không giống những người thích danh vọng kia; mình sống rất âm thầm,” thì kiêu ngạo đã có thể bước vào ngay trong câu nói ấy.
Người Pharisêu trong dụ ngôn Đức Giêsu kể không chỉ kiêu ngạo vì ông khoe thành tích. Cái nguy hiểm còn nằm ở chỗ ông biến đời sống đạo đức thành tấm gương để soi chính mình thay vì cửa sổ để nhìn Thiên Chúa. Ông ăn chay, ông nộp thuế thập phân, ông sống có kỷ luật. Những điều đó tự nó không xấu. Nhưng ông đứng trước Thiên Chúa mà lòng lại đầy mình. Miệng ông cầu nguyện với Chúa nhưng nội dung lời cầu nguyện chỉ toàn là “tôi”: tôi không như bao kẻ khác, tôi ăn chay, tôi dâng cúng. Đó là kiêu ngạo tôn giáo: dùng chính những điều thuộc về Thiên Chúa để củng cố cái tôi. Và chúng ta cũng có thể rơi vào cùng một cạm bẫy tinh vi như thế. Có thể chúng ta không khoe tiền bạc, nhưng khoe sự nghèo khó. Không khoe học vấn, nhưng khoe rằng mình chẳng quan tâm bằng cấp. Không khoe quyền lực, nhưng khoe rằng mình chẳng thích chức quyền. Không khoe sự nổi tiếng, nhưng lại rất tự hào vì mình “sống ẩn dật”. Không khoe thành tựu mục vụ, nhưng thích kể rằng mình đã từ chối bao nhiêu cơ hội nổi tiếng. Cái tôi thật tài tình: nó có thể lấy bất cứ chất liệu nào, kể cả hy sinh, nghèo khó, im lặng, nhường nhịn và khiêm nhường, để xây một ngai vàng cho chính nó.
Một biểu hiện rất thường gặp của khiêm nhường giả là không biết đón nhận lời khen một cách đơn sơ. Khi được khen, người ta lập tức chống chế: “Không, không, con dở lắm,” “Có gì đâu mà khen,” “Cha nói thế con ngại quá.” Không phải lúc nào những lời ấy cũng giả tạo; đôi khi đó chỉ là thói quen văn hóa. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy khiêm nhường thật không cần phải đóng kịch trước lời khen. Có khi câu đơn giản nhất lại là câu khiêm nhường nhất: “Cảm ơn. Tạ ơn Chúa. Xin cầu nguyện cho con.” Thế là đủ. Không cần phải phủ nhận điều có thật. Nếu một bài giảng chạm đến lòng người, cứ tạ ơn Chúa. Nếu mình có khả năng tổ chức, cứ nhận biết điều ấy. Nếu ai đó nói rằng mình đã giúp họ trong một giai đoạn khó khăn, không cần vội vàng xóa mình khỏi câu chuyện. Khiêm nhường không phải là giả vờ mình không có mặt; khiêm nhường là biết rằng nếu mình đã làm được chút gì thì mình chỉ là một phần nhỏ trong công trình của ân sủng. Một cây sáo không cần phủ nhận âm thanh phát ra từ nó. Nó chỉ cần biết rằng nếu không có hơi thở của người thổi, nó sẽ im lặng. Con người trước Thiên Chúa cũng vậy.
Cũng có kiểu khiêm nhường giả biểu hiện bằng sự tự hạ quá mức. Người ta liên tục gọi mình là kẻ vô dụng, bất tài, tồi tệ, không xứng đáng. Ban đầu nghe có vẻ đạo đức, nhưng nếu nó dẫn tới việc từ chối trách nhiệm, trốn tránh sứ vụ, sợ quyết định, không dám sử dụng những ân huệ Chúa ban thì đó không còn là khiêm nhường. Có thể đó là mặc cảm, có thể là sợ hãi, và đôi khi cũng là một hình thức cái tôi rất kín đáo: ta quá bận tâm đến sự bất toàn của mình đến mức không còn tự do để thi hành điều Chúa muốn. Môsê đã từng thưa rằng mình không biết ăn nói, nhưng Thiên Chúa không để ông trốn trong mặc cảm ấy. Giêrêmia nói mình còn quá trẻ, nhưng Chúa bảo ông đừng nói mình còn trẻ. Phêrô nói: “Lạy Chúa, xin tránh xa con vì con là kẻ tội lỗi,” nhưng Đức Giêsu không tránh xa; Người gọi ông trở thành kẻ lưới người. Thiên Chúa không cần chúng ta chứng minh rằng mình vô dụng. Người cần chúng ta biết mình yếu đuối để dựa vào Người, rồi đứng lên mà đi. Khiêm nhường không khiến một người thu nhỏ mình đến mức biến mất. Khiêm nhường khiến người ấy có thể đứng đúng chỗ Chúa đặt mình, không cao hơn và cũng không thấp hơn.
Kiêu ngạo giả dạng khiêm nhường còn đặc biệt rõ trong cách chúng ta phản ứng khi bị sửa lỗi. Có người nói: “Con luôn sẵn sàng nghe góp ý.” Nhưng khi người khác góp ý thật, họ bắt đầu giải thích, biện minh, phân tích động cơ của người góp ý, hoặc im lặng bên ngoài nhưng bên trong giận dữ nhiều ngày. Có người thường xuyên nói: “Con còn nhiều thiếu sót lắm,” nhưng nếu ai đó chỉ ra một thiếu sót cụ thể thì lập tức cảm thấy bị xúc phạm. Chúng ta chấp nhận mình là “người bất toàn” theo nghĩa chung chung dễ hơn nhiều so với việc chấp nhận một lỗi cụ thể. Nói “tôi là người tội lỗi” tương đối dễ; nghe ai đó nói “anh đã cư xử thiếu bác ái trong việc này” khó hơn nhiều. Nói “tôi còn nhiều giới hạn” rất đạo đức; nhưng nghe người khác chỉ tên giới hạn ấy lại đau. Chính ở đây khiêm nhường thật được kiểm nghiệm. Không phải ở những lời tự nhận khiêm tốn, mà ở khả năng để sự thật về mình đến từ miệng một người khác mà mình vẫn có thể lắng nghe.
Đặc biệt đau hơn nữa khi lời sửa lỗi đến từ người trẻ hơn mình, ít kinh nghiệm hơn mình, cấp dưới của mình, hoặc người mình không đánh giá cao. Nếu một người nổi tiếng, một bề trên, một vị linh hướng khôn ngoan sửa ta, ta có thể chấp nhận vì trong chính việc được người “có uy tín” sửa cũng có một chút danh dự. Nhưng nếu một người bình thường chỉ cho ta thấy sai lầm, cái tôi phản ứng ngay: “Người đó biết gì mà nói?” Đôi khi điều họ nói chưa hoàn toàn đúng, nhưng phản ứng đầu tiên của chúng ta đã cho thấy điều gì đang nằm trong lòng. Người khiêm nhường có thể nghe sự thật ngay cả khi nó được nói vụng về. Họ không đồng nghĩa khiêm nhường với việc phải chấp nhận mọi cáo buộc; nhưng họ đủ tự do để tự hỏi: “Trong điều người ta nói, có phần nào đúng không?” Kiêu ngạo chỉ chăm chăm bảo vệ hình ảnh của mình. Khiêm nhường quan tâm đến sự thật.
Một thứ khiêm nhường giả khác là luôn tự đặt mình ở vị trí nạn nhân bị lãng quên. Người ta nói rằng mình không cần được nhớ tới, nhưng thường xuyên kể chuyện mình đã bị bỏ qua như thế nào. Người ta nói rằng mình vui khi người khác được thành công, nhưng mỗi lần kể lại câu chuyện lại nhấn mạnh mình đã hy sinh rất nhiều mà chẳng ai biết. Có thể nỗi đau ấy hoàn toàn có thật, và con người cần được chữa lành. Nhưng nếu ta biến sự bị lãng quên thành một bản sắc thiêng liêng, rồi âm thầm dùng nó để cảm thấy mình cao thượng hơn những người được nhìn nhận, thì ngay cả sự tổn thương cũng có thể trở thành nhiên liệu cho kiêu ngạo. Có một thứ tự tôn của người bị thiệt thòi: “Tôi không được ai biết đến, nhưng Chúa biết tôi khác họ.” Câu ấy có vẻ thánh thiện, nhưng đôi khi phía sau là một lời phán xét rất kín: “Những người kia sống vì danh, còn tôi sống cho Chúa.” Khiêm nhường thật không cần phải so sánh cả trong đau khổ. Nếu bị quên, ta đau thì cứ nhận mình đau. Đừng biến nỗi đau thành huy chương.
Trong đời sống mục vụ, kiêu ngạo dưới lớp áo khiêm nhường càng dễ xuất hiện. Một linh mục có thể nói: “Cha chỉ là người phục vụ,” nhưng lại muốn mọi quyết định cuối cùng phải theo ý mình. Có thể nói: “Giáo xứ này là của Chúa,” nhưng khi mình chuyển đi rồi vẫn muốn biết người kế nhiệm đang làm gì, có giữ nguyên cách tổ chức của mình không, giáo dân có còn nhắc đến mình không. Có thể nói: “Các con cứ chủ động,” nhưng khi họ chủ động theo cách khác ý mình thì lại khó chịu. Có thể nói: “Cha không cần người ta biết ơn,” nhưng nếu một dịp lễ không ai nhắc đến công lao của mình thì trong lòng nặng nề. Những điều ấy không khiến ta trở thành người xấu; chúng chỉ cho thấy cái tôi luôn sống dai dẳng và cần được thanh luyện. Một người làm mục vụ lâu năm càng cần xin Chúa cho mình can đảm nhìn thẳng vào những ngóc ngách này, vì rất dễ dùng chính sứ vụ để nuôi dưỡng nhu cầu được cần đến.
Có khi ta tưởng mình khiêm nhường vì không thích đứng đầu, nhưng thực ra ta chỉ sợ thất bại. Ta nói: “Để người khác làm tốt hơn,” nhưng sâu xa là sợ nếu mình làm rồi không thành công sẽ mất hình ảnh. Ta từ chối trách nhiệm không phải vì muốn nhường, mà vì muốn giữ mình ở một vị trí an toàn, nơi không ai có thể phê bình. Đây cũng là một hình thức kiêu ngạo: muốn giữ hình ảnh tốt của mình hơn là chấp nhận nguy cơ thất bại để phục vụ. Người thật sự khiêm nhường có thể nhận trách nhiệm khi cần và cũng có thể trao trách nhiệm khi phải trao. Họ không bị ám ảnh bởi việc mình trông như thế nào trong mắt người khác. Họ hỏi: “Điều gì tốt cho sứ mạng?” chứ không hỏi: “Điều gì giúp tôi giữ hình ảnh đẹp?”
Ngược lại, cũng có người luôn giành phần khó, luôn làm việc nặng, luôn nhận phần thiệt và tưởng rằng đó là khiêm nhường. Nhưng nếu họ không cho ai cơ hội giúp mình, không biết nhận sự chăm sóc, không dám nói mình mệt, không cho phép bản thân yếu đuối, rất có thể cái tôi đang ẩn dưới hình thức anh hùng. “Tôi có thể chịu được hết.” “Tôi không cần ai.” “Tôi luôn là người nâng đỡ người khác.” Những câu ấy đôi khi chẳng khác gì một lời tuyên bố về sức mạnh. Khiêm nhường thật không chỉ biết cúi xuống rửa chân người khác; đôi lúc còn phải biết để người khác rửa chân cho mình. Phêrô đã phản ứng khi Đức Giêsu muốn rửa chân ông. Có một thứ kiêu ngạo khiến ta thích cho hơn nhận, vì khi cho ta ở vị trí mạnh, còn khi nhận ta phải thừa nhận mình cần người khác. Đón nhận sự giúp đỡ đôi khi là một hành vi khiêm nhường sâu sắc hơn giúp đỡ.
Một dấu hiệu khác của kiêu ngạo được che đậy là thích kể về những hy sinh của mình dưới hình thức “chia sẻ thiêng liêng”. Người ta nói không phải để khoe, nhưng câu chuyện nào cuối cùng cũng khiến người nghe thấy mình đã chịu đựng nhiều, đã nhẫn nhịn nhiều, đã tha thứ nhiều, đã âm thầm phục vụ nhiều. Có những chứng từ cần được kể vì nó giúp người khác. Nhưng ta cũng cần xét mình rất thật: nếu không được kể, mình có bình an không? Nếu người nghe không tỏ ra cảm phục, mình có hụt hẫng không? Nếu người khác kể một câu chuyện còn cảm động hơn mình, mình có vui không? Động cơ con người hiếm khi hoàn toàn tinh sạch. Vì thế khiêm nhường không nằm ở việc cố chứng minh động cơ của mình hoàn hảo, mà ở việc thường xuyên mang động cơ ấy ra trước ánh sáng Chúa để thanh luyện.
Kiêu ngạo thiêng liêng cũng dễ xuất hiện khi ta coi thường những biểu hiện kiêu ngạo của người khác. Ta thấy ai đó thích nổi tiếng và nghĩ: “Tội nghiệp, còn nặng cái tôi quá.” Ta thấy ai đó hay đăng ảnh hoạt động của mình và trong lòng tự hào vì mình kín đáo hơn. Ta thấy một người thích được gọi bằng chức danh và nghĩ mình chẳng cần những thứ ấy. Nhưng ngay lúc ấy, cái tôi đã tìm được một vị trí mới: mình không hơn người ta vì chức vụ, mà hơn người ta vì mình “không cần chức vụ”. Đó vẫn là so sánh. Và hễ còn phải nhìn xuống người khác để cảm thấy mình cao, dù cái cao ấy mang tên đạo đức, ta vẫn chưa thật sự tự do. Khiêm nhường không khiến ta nghĩ mình thấp hơn tất cả theo kiểu giả tạo; nó khiến ta thôi bận tâm chuyện mình cao hay thấp hơn ai. Người khiêm nhường không cần bảng xếp hạng.
Một câu chuyện quen thuộc trong đời sống thiêng liêng là hai tu sĩ cùng sống khổ hạnh. Một người khoe rằng mình ăn chay nhiều. Người kia âm thầm nghĩ: “Tôi ăn chay nhiều hơn mà chẳng bao giờ khoe.” Vậy ai khiêm nhường hơn? Chưa chắc người thứ hai. Bởi có khi sự im lặng của ông trở thành lý do để ông tự thấy mình cao hơn. Cái tôi rất khéo. Nó có thể sống bằng tiếng vỗ tay, nhưng cũng có thể sống bằng việc tự vỗ tay trong lòng. Nếu không còn ai khen, nó tự khen mình vì không cần người ta khen. Nếu không được trọng vọng, nó tự hào vì mình chấp nhận bị coi thường. Vì thế chiến đấu với kiêu ngạo không phải chỉ là thay đổi biểu hiện bên ngoài. Phải để Chúa đi sâu đến nơi cái tôi tìm kiếm giá trị của mình.
Tại sao con người cần khiêm nhường giả? Vì sâu xa chúng ta sợ mình không có giá trị nếu không được nhìn nhận. Chúng ta muốn được yêu, được biết đến, được khẳng định. Nhu cầu ấy tự nó không xấu. Con người được dựng nên cho tương quan và cần được đón nhận. Nhưng khi căn tính của ta chưa đủ bén rễ trong tình yêu của Thiên Chúa, ta sẽ tìm mọi cách lấy ánh mắt người khác làm gương soi giá trị mình. Người kiêu ngạo công khai tìm sự nhìn nhận bằng thành tích. Người khiêm nhường giả tìm sự nhìn nhận bằng hình ảnh đạo đức. Cả hai cùng khát một điều: “Xin hãy nói cho tôi biết tôi đáng giá.” Chỉ khác con đường. Vì thế chữa kiêu ngạo tận gốc không phải chỉ bằng cách tập nói ít về mình. Phải trở về với câu hỏi sâu hơn: Tôi có tin rằng mình được Thiên Chúa yêu trước khi tôi làm được bất cứ điều gì không? Tôi có tin rằng nếu chẳng ai khen, chẳng ai nhớ, chẳng ai biết, giá trị của tôi vẫn không giảm đi trong mắt Chúa không?
Đức Giêsu là mẫu mực của khiêm nhường thật vì Người không cần diễn khiêm nhường. Người biết mình là ai. Người có thể nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống,” mà không kiêu căng. Người có thể nhận việc người ta gọi mình là Thầy và là Chúa. Người cũng có thể quỳ xuống rửa chân môn đệ. Người không cần hạ thấp căn tính để chứng minh mình khiêm nhường. Chính vì biết mình từ Chúa Cha mà đến và sẽ trở về với Chúa Cha, Người đủ tự do để cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng và làm công việc của người đầy tớ. Đây là một chi tiết rất đẹp của Tin Mừng Gioan: Đức Giêsu khiêm hạ không phải vì Người quên phẩm giá mình, mà chính vì Người biết phẩm giá mình. Người không cần dùng vị trí để bảo vệ giá trị bản thân. Ai biết mình được Chúa Cha yêu thì không phải giành giật sự nhìn nhận của con người.
Đó cũng là con đường chữa lành cho chúng ta. Khiêm nhường lớn lên khi một người ngày càng ít phải chứng minh mình. Không cần chứng minh mình giỏi. Không cần chứng minh mình đạo đức. Không cần chứng minh mình khiêm tốn. Không cần chứng minh mình chịu nhiều đau khổ. Không cần chứng minh mình quan trọng. Không cần chứng minh mình không quan trọng. Người ấy chỉ sống. Việc cần làm thì làm. Nói cần nói thì nói. Im lặng cần im thì im. Được khen thì cảm ơn. Bị chê thì xét lại. Thành công thì tạ ơn. Thất bại thì học. Được mời thì đi. Không được mời thì cũng bình an. Được nhớ thì biết ơn. Bị quên thì không cay đắng. Đây là một sự tự do rất lớn và rất hiếm.
Một phép thử rất hay của khiêm nhường là xem ta phản ứng thế nào khi người khác nhận công cho điều mình đã làm. Nếu mình lập tức bức bối, muốn sửa lại câu chuyện, muốn mọi người biết phần đóng góp của mình, có thể cái tôi vẫn cần được ghi tên. Dĩ nhiên công bằng đôi khi đòi hỏi sự thật phải được nói, nhất là khi việc phân bổ trách nhiệm liên quan đến người khác. Nhưng có những chuyện chẳng ảnh hưởng gì ngoài danh dự cá nhân. Khi ấy, nếu ta có thể để điều tốt được thực hiện mà tên mình không xuất hiện, đó là một cuộc thanh luyện quý giá. Thánh Gioan Tẩy Giả đã nói một câu như cắt thẳng vào cái tôi: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Nhỏ lại không phải là trở thành vô nghĩa. Nhỏ lại là để Đức Kitô hiện ra rõ hơn.
Một phép thử khác là khi người kế nhiệm mình làm tốt hơn mình. Đây là một trong những bài học khó nhất. Ta có thể vui khi người trước mình thành công, vì họ không đe dọa mình. Nhưng người đến sau làm tốt hơn, được yêu mến hơn, sáng tạo hơn, thành công hơn, dễ làm ta chạm vào một vùng sâu của cái tôi. Nếu lòng mình bắt đầu tìm khuyết điểm của họ để tự an ủi, nếu ta cứ kể rằng thời mình khó hơn, điều kiện không bằng, hoặc những gì họ đang hưởng là do mình xây nền, thì hãy cẩn thận. Có thể tất cả điều đó đúng, nhưng ta cần hỏi: tại sao mình phải nhắc? Khiêm nhường thật có khả năng vui vì điều mình khởi đầu đã vượt khỏi mình. Người gieo hạt phải vui khi người khác gặt. Người cha phải vui khi con vượt mình. Người thầy phải vui khi học trò giỏi hơn. Người mục tử phải vui khi đoàn chiên vẫn lớn lên sau khi mình đã rời đi. Nếu sứ mạng thật sự thuộc về Chúa, thì thành công của người sau đâu phải là thất bại của người trước.
Một phép thử nữa là khi ý kiến của mình không được chọn. Chúng ta có thể rất bình thản nói “vâng lời” khi quyết định cuối cùng trùng với điều mình muốn. Nhưng khi cộng đoàn chọn một phương án khác, khi bề trên không làm theo đề nghị của mình, khi ban mục vụ không tiếp nhận ý tưởng của mình, lúc ấy mới thấy ta tự do đến đâu. Có người bên ngoài rất ngoan ngoãn nhưng sau đó rút lui, lạnh nhạt, làm việc cầm chừng. Đó là cách cái tôi trả đũa trong im lặng: “Các anh không nghe tôi thì tự làm lấy.” Khiêm nhường không bắt ta không có chính kiến. Một người khiêm nhường vẫn có thể tranh luận mạnh mẽ, trình bày lý lẽ rõ ràng. Nhưng sau khi quyết định hợp pháp đã được đưa ra, họ có thể cộng tác mà không nuôi cay đắng. Bởi mục tiêu của họ là điều chung chứ không phải chiến thắng của cái tôi.
Đôi khi khiêm nhường giả xuất hiện dưới dạng quá sợ mình kiêu ngạo. Người ta không dám nhận một trách nhiệm, không dám sử dụng tài năng, không dám xuất hiện, không dám nói điều cần nói vì sợ người khác nghĩ mình thích nổi. Nhưng nếu Chúa ban khả năng và cộng đoàn cần khả năng ấy, việc chôn nó đi không phải khiêm nhường. Người đầy tớ chôn nén bạc trong dụ ngôn không được khen vì “khiêm tốn”. Chúa không ban ánh sáng để ta giấu dưới gầm giường. Khiêm nhường không tiêu hủy ân ban; nó dâng ân ban trở lại cho Đấng đã trao. Nếu có khả năng giảng, hãy giảng thật tốt. Nếu có thể viết, hãy viết. Nếu có thể lãnh đạo, hãy lãnh đạo. Nếu có thể dùng truyền thông để loan báo Tin Mừng, hãy làm cách chuyên nghiệp. Vấn đề không nằm ở việc mình có xuất hiện hay không. Vấn đề là mình xuất hiện để ai được nhìn thấy. Một người có thể đứng trước hàng ngàn người mà rất khiêm nhường; một người khác có thể sống trong căn phòng kín mà rất kiêu ngạo.
Trong thời đại mạng xã hội, điều này càng tinh tế. Có người đăng mọi thứ để tìm sự chú ý; dễ nhận ra. Nhưng cũng có người tự hào vì mình không bao giờ đăng gì. Người nọ đếm lượt thích; người kia âm thầm đếm xem mình “thoát khỏi thế gian” hơn bao nhiêu người. Không có một công thức duy nhất. Có người nên bớt xuất hiện vì đang lệ thuộc sự chú ý. Có người lại cần bước ra vì họ đang lấy sự ẩn mình làm nơi trú ẩn. Chỉ có cầu nguyện thành thật mới giúp ta nhận ra động cơ. Câu hỏi không phải chỉ là “Tôi có đăng hay không?” mà là “Nếu bài này ít người đọc, tôi có mất bình an không? Nếu người khác được chia sẻ nhiều hơn, tôi có vui không? Nếu hôm nay Chúa muốn tôi dừng, tôi có dừng được không? Nếu ngày mai Chúa muốn tôi xuất hiện, tôi có bước ra mà không sợ không?” Tự do chính là thước đo.
Kiêu ngạo ẩn dưới khiêm nhường giả đôi khi còn biểu hiện trong đời sống cầu nguyện. Người ta có thể tự hào vì mình cầu nguyện lâu, vì mình có đời sống nội tâm, vì mình không như những người chỉ bận hoạt động. Rồi từ đó phát sinh thái độ coi nhẹ những người có cách cầu nguyện khác mình. Một người thích thinh lặng có thể xem người cầu nguyện bình dân là nông cạn. Người có học thần học có thể xem lòng đạo đức bình dân là đơn sơ quá mức. Người thiên về hoạt động lại có thể chê người chiêm niệm là xa thực tế. Mỗi người dùng cách sống của mình làm thước đo cho người khác. Đó là kiêu ngạo. Khiêm nhường biết rằng Chúa có nhiều con đường để dẫn các linh hồn. Điều phù hợp với tôi chưa chắc là tiêu chuẩn tuyệt đối cho mọi người.
Người khiêm nhường thật cũng không thích được xem là khiêm nhường. Đây là một điểm rất sâu. Nếu ai đó nói: “Cha khiêm nhường quá,” người thật sự khiêm nhường không cần vui quá cũng không cần hoảng hốt phủ nhận. Họ biết mình còn nhiều vùng chưa được thanh luyện. Nhưng họ cũng không lấy lời ấy làm căn tính. Bởi muốn được nổi tiếng là người khiêm nhường cũng vẫn là muốn nổi tiếng. Các vị thánh nhiều khi tránh danh tiếng không phải vì ghét người khác biết đến mình, mà vì họ sợ tâm hồn mình bám vào điều ấy. Họ hiểu sự yếu đuối của lòng người. Hôm nay một lời khen có vẻ vô hại; ngày mai ta có thể bắt đầu sống để bảo vệ hình ảnh được khen ấy.
Một trong những dấu hiệu đẹp nhất của khiêm nhường là khả năng cười về chính mình. Người kiêu ngạo thường quá nghiêm trọng về bản thân. Một sai sót nhỏ cũng làm họ xấu hổ lâu. Một câu nói hớ cũng khiến họ nghĩ mãi. Một tình huống bị quê làm họ muốn biến mất. Tại sao? Vì hình ảnh bản thân quá quan trọng. Người khiêm nhường có thể nhận mình ngớ ngẩn, quên trước quên sau, sai một chuyện, rồi cười và sửa. Họ không cần luôn xuất hiện hoàn hảo. Có khi chúng ta tưởng tự trách mình nhiều là khiêm nhường, nhưng một người không tha thứ cho bản thân vì một lỗi nhỏ đôi khi đang quá coi trọng hình ảnh hoàn hảo của mình. Khiêm nhường chấp nhận mình là một thụ tạo: giới hạn, hay quên, có lúc buồn cười, có ngày yếu đuối.
Khiêm nhường thật cũng gắn liền với lòng biết ơn. Kiêu ngạo nói: “Tôi làm được.” Khiêm nhường giả nói: “Tôi chẳng làm gì cả.” Khiêm nhường thật nói: “Tôi đã làm phần của mình và tôi biết mọi sự là ân sủng.” Nó không xóa trách nhiệm con người cũng không chiếm công Thiên Chúa. Một người viết một cuốn sách có thể đã mất rất nhiều đêm, đọc rất nhiều, suy nghĩ rất nhiều. Nói rằng “tôi chẳng làm gì” không đúng. Nhưng nếu không có sức khỏe, trí tuệ, thời gian, những người đã dạy mình, kinh nghiệm đời sống, cộng đoàn nâng đỡ và ơn Chúa soi sáng, ta cũng chẳng viết được. Khiêm nhường đứng ở giao điểm giữa lao động và ân sủng. Ta làm hết sức như thể mọi sự tùy mình, rồi tạ ơn như thể mọi sự đều là quà tặng.
Muốn thoát khỏi khiêm nhường giả, trước hết phải ngừng diễn trước mặt Thiên Chúa. Trong cầu nguyện, hãy nói thật. “Lạy Chúa, con nói con không cần được khen, nhưng thật ra con rất cần.” “Con nói con vui vì người ấy thành công, nhưng thật ra con đang ghen.” “Con nói con muốn âm thầm, nhưng con vẫn muốn người ta biết con âm thầm.” “Con nói mọi sự là của Chúa, nhưng con đau khi tên con không được nhắc.” Chính những lời thú nhận trần trụi ấy là cửa vào khiêm nhường. Thiên Chúa không sợ sự thật xấu xí của ta. Người chỉ khó chữa điều ta cứ bọc lại bằng lớp giấy đạo đức.
Thứ hai, hãy tập làm một số điều tốt mà không kể cho ai. Không phải để tích điểm thánh thiện, nhưng để huấn luyện trái tim làm việc trước ánh mắt Chúa. Một việc bác ái nhỏ không chụp ảnh. Một hy sinh không kể. Một lời cầu nguyện cho người mình khó chịu mà người ấy không bao giờ biết. Một sự nhường nhịn không nhắc lại. Một khoản giúp đỡ kín đáo. Những hành vi ấy giống như đưa cái tôi vào sa mạc. Nó sẽ vùng vẫy vì không có khán giả. Nhưng dần dần tâm hồn sẽ học được niềm vui rất trong: Chúa biết là đủ.
Thứ ba, hãy để người khác được tỏa sáng. Không chỉ “cho phép” mà thực sự vui khi họ được nhìn nhận. Hãy tập nhắc tên người đã giúp mình. Tập nói tốt về người vắng mặt. Tập giới thiệu một người giỏi hơn mình. Tập trao cơ hội mà mình hoàn toàn có thể giữ. Tập vui khi học trò vượt thầy. Đây là liều thuốc rất mạnh cho cái tôi. Bởi kiêu ngạo luôn sợ ánh sáng dành cho người khác sẽ làm mình tối đi. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, ánh sáng không phải một chiếc bánh chia phần. Người khác sáng không khiến mình mất ánh sáng.
Thứ tư, hãy tập đón nhận sự thật về mình mà không tự vệ quá nhanh. Khi bị góp ý, trước khi giải thích, thử nói: “Cảm ơn, để tôi suy nghĩ.” Có thể lời góp ý chỉ đúng ba mươi phần trăm. Ba mươi phần trăm ấy vẫn quý. Đừng để bảy mươi phần trăm sai trở thành lý do bỏ luôn phần đúng. Thánh nhân không phải là người không bị phê bình. Thánh nhân là người biết biến cả những lời phê bình không hoàn hảo thành chất liệu hoán cải.
Thứ năm, hãy cầu xin ơn được bị quên một chút. Đây là lời cầu nguy hiểm nhưng rất chữa lành. Không cần tìm cách để mình bị coi thường, vì như thế lại trở thành một thứ diễn xuất. Chỉ cần khi đời tự nhiên đem đến những lúc người khác quên mình, đừng vội chạy đi đòi lại vị trí. Có những khoảnh khắc Chúa dùng sự lãng quên như bàn tay tháo những sợi dây ta không biết mình đang bị trói. Khi không còn ai vỗ tay, ta mới nghe được tiếng lòng. Khi không còn ai cần mình, ta mới biết mình có thật sự cần Chúa hay không.
Cuối cùng, hãy nhìn Đức Giêsu. Người không diễn khiêm nhường. Bêlem không phải một màn trình diễn. Nadarét không phải chiến lược xây dựng hình ảnh. Rửa chân không phải cách để các môn đệ khen Người đạo đức. Thập giá càng không phải một sân khấu. Tất cả phát xuất từ một tình yêu hoàn toàn tự do. Chúa không cần chứng minh Người lớn nên Người có thể trở nên bé nhỏ. Người không cần bảo vệ ngai nên Người có thể cúi xuống. Người không sợ mất mình nên Người có thể trao mình. Đó là khiêm nhường tận cùng: không còn quay quanh chính mình.
Có lẽ đến cuối cùng, khiêm nhường không phải là nghĩ ít giá trị về mình, mà là nghĩ về mình ít hơn. Không còn sáng thức dậy và hỏi: người ta nghĩ gì về tôi? Không còn sau mỗi bài giảng phải dò xem ai khen. Không còn sau mỗi cuộc họp phải suy đoán mình có được tôn trọng không. Không còn sau mỗi thất bại phải tìm cách cứu hình ảnh. Không còn sau mỗi thành công phải cố tỏ ra không quan tâm. Chỉ còn câu hỏi đơn giản: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn con yêu thế nào?” Khi một người dần sống được câu hỏi ấy, cái tôi sẽ thôi là trung tâm.
Kiêu ngạo công khai làm ta lớn lên trước mặt người khác. Khiêm nhường giả làm ta cố tỏ ra nhỏ để vẫn được người khác nhìn. Khiêm nhường thật chẳng bận tâm lớn hay nhỏ. Nó chỉ muốn ở đúng chỗ trước mặt Chúa. Nếu Chúa muốn mình đứng trước, mình đứng trước mà không tự tôn. Nếu Chúa muốn mình đứng sau, mình đứng sau mà không tủi thân. Nếu được khen, tạ ơn. Nếu bị quên, bình an. Nếu thành công, dâng lại. Nếu thất bại, học lại. Nếu được nhìn thấy, đừng chiếm ánh sáng. Nếu bị che khuất, đừng tìm cách bước ra. Tâm hồn khiêm nhường là tâm hồn tự do.
Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất cho căn bệnh này không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con khiêm nhường hơn người khác,” vì ngay trong câu ấy ta lại có thể muốn hơn người khác. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, xin làm cho con thật. Xin đừng để con đóng vai trước mặt Chúa, trước mặt người khác và trước chính mình. Khi con muốn được khen, cho con dám nhận rằng con muốn được khen. Khi con ghen, cho con dám nhận rằng con đang ghen. Khi con đau vì bị quên, cho con dám nói con đau. Xin đừng để con lấy những lời đạo đức che một trái tim còn đầy nhu cầu được công nhận. Xin cho con biết mình là ai trong ánh mắt của Chúa, để con không còn phải xin ánh mắt của thiên hạ xác nhận giá trị của mình. Xin cho con đủ bình an để người khác lớn lên mà con không thấy mình nhỏ lại; đủ tự do để người khác được nhớ mà con không sợ mình bị quên; đủ yêu để làm điều tốt ngay cả khi chẳng ai biết; đủ đơn sơ để nhận lời khen mà không say; đủ mạnh để nhận lời chê mà không vỡ; đủ thật để nhận lỗi mà không tự hủy; và đủ khiêm nhường để biết rằng ngay cả sự khiêm nhường của con cũng vẫn là ân sủng.”
Có thể suốt đời chúng ta vẫn phải chiến đấu với cái tôi. Nó sẽ không chết chỉ vì ta đọc một cuốn sách hay trải qua một kỳ tĩnh tâm. Nó sẽ đổi áo, đổi giọng, đổi cách xuất hiện. Khi trẻ, nó muốn thành công. Khi lớn tuổi, nó muốn được kính trọng vì kinh nghiệm. Khi hoạt động, nó muốn thành tích. Khi rút lui, nó muốn danh tiếng của người đã hy sinh. Khi nói, nó muốn được nghe. Khi im lặng, nó muốn được ngưỡng mộ vì biết im lặng. Vì thế khiêm nhường không phải một chiến thắng đạt được một lần, nhưng là một cuộc trở về hằng ngày với sự thật. Hằng ngày phải để mình đứng trước Chúa trần trụi, không thành tích, không vai trò, không danh xưng, không khán giả, chỉ là một con người được yêu vì Chúa yêu. Ai sống lâu trong ánh mắt ấy sẽ dần không còn cần diễn.
Và đến một ngày, có lẽ ta sẽ nhận ra dấu hiệu đẹp nhất của khiêm nhường không phải là người khác nói ta khiêm nhường, cũng không phải chính ta cảm thấy mình khiêm nhường. Dấu hiệu ấy là ta chẳng còn nghĩ nhiều về chuyện đó nữa. Ta chỉ yêu, chỉ phục vụ, chỉ làm việc cần làm, chỉ xin lỗi khi sai, chỉ cảm ơn khi được giúp, chỉ tạ ơn khi thành công, chỉ đứng lên khi thất bại. Không phải vì ta đã trở nên hoàn hảo, mà vì trung tâm đã dần đổi chỗ. Cái tôi không còn ngồi trên ngai. Đức Kitô ở đó. Và khi Đức Kitô thật sự lớn lên trong lòng một người, người ấy không cần phải cố làm mình nhỏ. Ánh sáng của Người tự nhiên khiến mọi thứ khác tìm về đúng kích thước.
Đó mới là khiêm nhường thật: không giả vờ mình không có gì, nhưng biết mọi sự mình có đều được nhận; không ghét bản thân, nhưng không thờ bản thân; không trốn khỏi ánh sáng, nhưng cũng không chiếm ánh sáng; không khước từ lời khen, nhưng không sống nhờ lời khen; không sợ thất bại, vì giá trị của mình không nằm ở thành công; không sợ bị quên, vì tên mình đã được ghi trong trái tim Thiên Chúa. Khi ấy, người ta có thể phục vụ rất nhiều mà vẫn nhẹ nhàng, có thể thành công mà không phồng lên, có thể thất bại mà không sụp đổ, có thể nổi tiếng mà không bị danh tiếng sở hữu, có thể âm thầm mà không lấy sự âm thầm làm huy chương.
Xin Chúa cứu chúng ta không chỉ khỏi sự kiêu ngạo mà người khác nhìn thấy, nhưng nhất là khỏi sự kiêu ngạo mà chính chúng ta không nhìn thấy; khỏi những lúc cái tôi đội khăn của người đầy tớ nhưng vẫn ngồi trên ngai; khỏi những lời khiêm tốn chỉ để tìm lời khen; khỏi những hy sinh dùng để xây dựng hình ảnh; khỏi sự tự hạ khiến người khác phải nâng mình lên; khỏi thứ đạo đức khiến ta âm thầm cảm thấy mình hơn người. Xin Chúa ban cho chúng ta sự khiêm nhường trong suốt, bình thường, không phô trương, không tự ý thức về chính nó: sự khiêm nhường của Đức Maria chỉ biết thưa “Này tôi là nữ tỳ của Chúa”; sự khiêm nhường của Gioan Tẩy Giả biết vui khi tiếng mình nhỏ đi để tiếng Chúa lớn lên; sự khiêm nhường của các thánh dám nhận mình là bình sành nhưng vẫn để kho tàng của Chúa được mang trong đó; và trên hết, sự khiêm nhường của Đức Giêsu, Đấng vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã tự hạ, không phải để được người ta khen là khiêm nhường, mà chỉ vì Người yêu.
Khiêm nhường giả vẫn còn quan tâm đến việc người khác nghĩ gì về sự khiêm nhường của mình. Khiêm nhường thật chỉ quan tâm một điều: hôm nay mình có thuộc về Chúa hơn hôm qua không, có yêu con người thật hơn hôm qua không, có tự do khỏi chính mình hơn hôm qua không. Và nếu một ngày ta có thể làm điều tốt rồi quên rằng mình đã làm; có thể bị người khác quên mà vẫn cầu chúc họ bình an; có thể thấy một người mình từng nâng đỡ vượt xa mình mà lòng đầy vui mừng; có thể nghe lời khen mà không say, nghe lời chê mà không gãy; có thể bước lên khi Chúa gọi và bước xuống khi Chúa muốn mà không phải chống cự quá lâu, thì có lẽ khi ấy hạt giống khiêm nhường thật đã bắt đầu bén rễ.
Xin cho hạt giống ấy lớn lên âm thầm trong chúng ta. Không để chúng ta trở thành “những người khiêm nhường nổi tiếng”, nhưng trở thành những người tự do. Bởi cuối cùng, phần thưởng lớn nhất của khiêm nhường không phải là được người khác kính trọng. Phần thưởng của khiêm nhường là được giải thoát khỏi cái nhà tù phải luôn nghĩ về mình. Khi một người không còn bị ám ảnh phải bảo vệ, quảng bá, thanh minh và chứng minh bản thân, họ có một khoảng trống mênh mông trong lòng để yêu Chúa và yêu người khác. Và đó chính là điều ma quỷ sợ nhất nơi một tâm hồn khiêm nhường: không phải vì người ấy trở nên nhỏ bé, nhưng vì khi cái tôi nhỏ đi, Thiên Chúa có nhiều chỗ hơn để lớn lên.
Phần IV: Khiêm nhường thừa sai trong bối cảnh Việt Nam và thời đại số
17. 17. KHIÊM NHƯỜNG TRONG VĂN HÓA VIỆT
Có những nhân đức khi đi vào một nền văn hóa thì được nâng đỡ rất nhiều, nhưng cũng chính trong nền văn hóa ấy, nếu không tỉnh thức, người ta có thể hiểu sai, sống lệch, thậm chí biến nhân đức thành một thứ mặt nạ. Khiêm nhường trong văn hóa Việt là một trường hợp như thế. Người Việt từ bao đời vẫn quý sự nhường nhịn, kính trên nhường dưới, ăn nói có trước có sau, biết thưa biết gửi, biết giữ ý, biết tránh làm người khác mất mặt. Một đứa trẻ được dạy từ nhỏ rằng phải biết chào người lớn, phải nhường ghế cho người già, phải biết “dạ”, biết “thưa”, không được chen ngang khi người lớn nói. Một người trưởng thành được coi là có giáo dục khi biết cư xử mềm mỏng, không phô trương, không khoe khoang, không tự đặt mình lên trên tập thể. Trong gia đình, người con được dạy phải kính cha mẹ. Trong làng xóm, người ta coi trọng tình nghĩa, sự nhường nhịn và hòa khí. Trong đời sống tôn giáo, người có đức được quý không phải vì họ nói lớn, nhưng vì họ sống lặng lẽ, hiền hòa, biết nhường phần hơn cho người khác. Tất cả những điều ấy tạo nên một mảnh đất rất đẹp cho nhân đức khiêm nhường. Nhưng mảnh đất tốt vẫn có thể mọc cỏ dại. Chính vì quá coi trọng sự nhún nhường bên ngoài, văn hóa của chúng ta đôi khi dễ đánh đồng khiêm nhường với tự hạ thấp mình, với im lặng trước mọi sự, với không được phép nói lên khả năng của mình, với việc luôn phải từ chối lời khen dù trong lòng lại rất muốn được khen. Có khi người ta nói: “Con có làm được gì đâu”, nhưng trong lòng lại mong người khác trả lời: “Không, anh giỏi lắm.” Có người cứ xua tay: “Tôi chẳng biết gì”, nhưng nếu thật sự không được hỏi ý kiến thì lại buồn. Có người luôn nói: “Xin nhường cho người khác”, nhưng khi người khác thật sự nhận phần ấy thì lại khó chịu. Đó không còn là khiêm nhường. Đó có thể chỉ là một nghi thức xã giao rất tinh tế của cái tôi.
Khiêm nhường Kitô giáo không phải là nghệ thuật nói nhỏ về mình. Khiêm nhường là sống đúng sự thật về mình trước mặt Thiên Chúa. Người khiêm nhường không cần tự nâng mình lên, nhưng cũng không cần dìm mình xuống. Họ biết mình có gì thì nhận là có, nhưng biết tất cả những gì mình có đều là quà tặng. Thánh Phaolô đã hỏi một câu rất mạnh: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” Nếu đã nhận lãnh, tại sao lại tự hào như thể không nhận lãnh? Câu ấy chạm vào tận gốc của khiêm nhường. Tôi có tài, nhưng tài ấy không tự tôi tạo ra từ hư không. Tôi có trí thông minh, nhưng tôi không tự chọn bộ não của mình. Tôi có giọng nói hay, có khả năng giảng, có năng khiếu tổ chức, có sự nhạy bén mục vụ, có sức khỏe, có những mối tương quan tốt, có cơ hội học hành, có những người nâng đỡ mình, tất cả đều là những điều tôi đã nhận. Ngay cả những gì tôi đạt được bằng mồ hôi nước mắt cũng vẫn dựa trên vô số điều tôi không tự làm ra: một thân xác có thể làm việc, một trí óc có thể học, một gia đình đã nuôi mình lớn, những người thầy đã chỉ dẫn, những hoàn cảnh đã mở đường, và trên hết là ân sủng của Thiên Chúa. Bởi thế, khiêm nhường không phải nói rằng mình không có gì. Khiêm nhường là nói: “Tôi có, nhưng tôi đã nhận.” Chính điểm này rất cần được thanh luyện trong văn hóa Việt. Vì đôi khi chúng ta quá quen với cách nói giảm mình đến mức người ta tưởng rằng càng phủ nhận bản thân thì càng khiêm nhường. Một người hát hay mà cứ nói “con hát dở lắm” không nhất thiết là khiêm nhường. Có khi chỉ là thiếu trung thực. Một người học giỏi mà nói “con chẳng biết gì” cũng không đương nhiên là thánh thiện. Khiêm nhường hơn là nói: “Con cảm ơn Chúa vì đã cho con khả năng này, và con sẽ cố dùng nó để phục vụ.” Đó là sự thật. Mà khiêm nhường luôn đi với sự thật.
Trong văn hóa Việt, chúng ta còn có một điều rất đẹp là tinh thần cộng đồng. Người Việt thường không muốn mình quá nổi bật khỏi tập thể. Người ta quý câu “một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”. Chúng ta biết sức mạnh của cộng đoàn, của gia đình, của làng xóm. Điều này rất gần với tinh thần Tin Mừng, vì Kitô giáo không xây dựng trên chủ nghĩa cá nhân. Không ai tự cứu mình một mình. Không ai là toàn bộ Thân Thể Đức Kitô. Mắt cần tay, tay cần chân, người giảng cần người cầu nguyện, người đứng trước cần người âm thầm phía sau. Nhưng cũng ở đây có một cám dỗ tinh tế: vì sợ khác người, chúng ta đôi khi biến khiêm nhường thành việc không dám sống hết điều Chúa ban. Một người trẻ có sáng kiến nhưng không dám nói vì sợ bị cho là “muốn thể hiện”. Một người có khả năng lãnh đạo nhưng luôn né tránh trách nhiệm vì sợ người khác nghĩ mình ham chức. Một người thấy một vấn đề sai nhưng không dám góp ý vì “thôi, im cho yên chuyện”. Một linh mục trẻ có thao thức mục vụ nhưng không dám trình bày vì sợ bị xem là hỗn với người lớn. Một tu sĩ thấy cộng đoàn đang đi vào lối mòn nhưng không nói vì sợ mang tiếng không vâng phục. Khi đó, cái gọi là khiêm nhường có thể đang trở thành sự sợ hãi. Khiêm nhường không giết chết sáng kiến. Khiêm nhường chỉ thanh luyện động cơ của sáng kiến. Người khiêm nhường vẫn có thể nói rất mạnh, nếu sự thật cần được nói. Vẫn có thể nhận trách nhiệm lớn, nếu đó là điều Chúa trao. Vẫn có thể đứng lên dẫn dắt, nếu cộng đoàn cần. Vấn đề không phải là tôi đứng trước hay đứng sau. Vấn đề là tôi đứng ở đâu vì Chúa muốn tôi ở đó. Có lúc khiêm nhường là lùi lại. Có lúc khiêm nhường là bước lên. Có lúc khiêm nhường là im lặng. Có lúc khiêm nhường là phải nói. Đức Giêsu có khi im lặng trước Philatô, nhưng Ngài cũng từng nói rất mạnh với người Pharisêu. Ngài rửa chân cho môn đệ, nhưng Ngài cũng đứng trên núi giảng dạy đám đông. Ngài không tìm danh, nhưng Ngài cũng không trốn khỏi sứ mạng. Khiêm nhường không phải lúc nào cũng có hình dáng cúi đầu. Đôi khi khiêm nhường mang dáng vẻ của một người đứng thẳng giữa đám đông để bảo vệ sự thật mà không cần bảo vệ cái tôi.
Một nét nữa rất sâu trong văn hóa Việt là “giữ thể diện”. Chúng ta rất sợ làm người khác mất mặt và cũng rất sợ chính mình mất mặt. Điều ấy có mặt tích cực, vì nó dạy chúng ta tế nhị. Nhiều khi cách nói của người Tây phương rất thẳng, còn người Việt thường lựa lời để không làm đau người khác. Đó là một sự tinh tế đáng quý. Nhưng khi nỗi sợ mất mặt quá lớn, nó trở thành một trong những kẻ thù đáng sợ nhất của khiêm nhường. Vì người thật sự khiêm nhường phải có khả năng để mình bị nhìn thấy trong sự yếu đuối. Người khiêm nhường có thể nói: “Tôi sai rồi.” Nhưng trong văn hóa trọng thể diện, ba chữ ấy nhiều khi cực kỳ khó nói. Cha mẹ khó xin lỗi con vì sợ mất uy. Người lớn khó xin lỗi người trẻ vì nghĩ rằng như thế sẽ mất vị thế. Bề trên khó nói với bề dưới: “Tôi đã xử lý không đúng.” Linh mục khó xin lỗi giáo dân. Người có chức vụ khó công khai nhận một quyết định sai. Có khi chúng ta sẵn sàng nói một bài giảng dài về khiêm nhường nhưng lại không thể nói một câu rất ngắn: “Xin lỗi anh.” Và chính ở đây mới thấy khiêm nhường thật sự khó đến mức nào. Cúi đầu trước tượng Chúa thì không khó bằng cúi đầu trước người mình đã làm tổn thương. Quỳ trước Nhà Tạm thì có thể sốt sắng lắm, nhưng quỳ xuống trong lòng để nhận lỗi với một người nhỏ hơn mình mới là bài kiểm tra thật của khiêm nhường. Có những người rất đạo đức trước Thiên Chúa nhưng không bao giờ chịu sai trước con người. Có những người xưng tội thường xuyên nhưng trong nhà chưa từng xin lỗi vợ, chồng hay con cái. Có những cộng đoàn cầu nguyện rất nhiều nhưng không ai dám nói: “Phần lỗi này thuộc về tôi.” Nếu thế, chúng ta vẫn còn rất xa tinh thần Đức Kitô.
Người Việt cũng có một truyền thống đẹp là kính trọng tuổi tác và người đi trước. “Kính lão đắc thọ”, “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”. Không ai trưởng thành mà không mang một món nợ đối với thế hệ trước. Trong Giáo Hội cũng vậy. Người trẻ cần biết ơn những linh mục, tu sĩ, giáo dân đã đi trước, đã đổ mồ hôi, đã chịu gian khổ, đã xây dựng những gì mình đang thừa hưởng. Một giáo xứ hôm nay có nhà thờ đẹp, có cơ sở tốt, có đời sống ổn định thường là kết quả của biết bao hy sinh từ những người đã qua đời. Một hội dòng có uy tín không phải tự nhiên mà có; nó được xây bằng nước mắt, sự hy sinh, những cuộc đời âm thầm của bao thế hệ. Khiêm nhường đòi người trẻ phải biết kính trọng lịch sử ấy. Không thể vừa bước vào đã nghĩ mình biết hết, đã muốn phá hết cái cũ, đã xem những người trước mình là lạc hậu. Đó không phải đổi mới; đó có thể là kiêu ngạo của tuổi trẻ. Nhưng chiều ngược lại cũng đúng. Người lớn tuổi phải có sự khiêm nhường để chấp nhận rằng Chúa vẫn đang làm điều mới qua người trẻ. Tuổi tác không đồng nghĩa với việc luôn đúng. Kinh nghiệm là quý, nhưng kinh nghiệm cũng có thể trở thành chiếc lồng nếu người ta không còn học. Có người đi trước rất khiêm nhường khi nói với người trẻ: “Điều này tôi không biết, con chỉ cho tôi.” Câu ấy đẹp vô cùng. Không phải vì người lớn mất đi uy tín, nhưng chính lúc ấy họ có một uy tín khác sâu hơn: uy tín của người không cần chứng minh mình biết hết. Một bề trên có thể hỏi ý kiến người nhỏ nhất mà không cảm thấy bị đe dọa. Một linh mục lớn tuổi có thể học cách dùng công nghệ từ một bạn trẻ mà không thấy xấu hổ. Một người đã làm mục vụ ba mươi năm vẫn có thể lắng nghe một sáng kiến mới. Đó chính là khiêm nhường. Khiêm nhường không làm mất truyền thống. Khiêm nhường giúp truyền thống còn sống, vì truyền thống sống luôn biết trao lại và biết tiếp nhận.
Trong văn hóa Việt còn có một điều rất đặc biệt là cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ quan hệ: con, cha, chú, bác, anh, chị, em. Ngôn ngữ ấy tạo ra sự gần gũi và cho thấy con người không tồn tại như một cá thể đơn độc, nhưng luôn ở trong mạng lưới tương quan. Tuy nhiên, chính hệ thống thứ bậc ấy đôi lúc có thể làm phát sinh một thứ kiêu ngạo được hợp thức hóa. Người ở trên quen được phục vụ. Người có tuổi quen được nghe lời. Người có chức vụ quen được kính nể. Trong Giáo Hội, linh mục được giáo dân gọi là “cha”, đó là một tước gọi rất đẹp và rất nặng. Đẹp vì diễn tả tình phụ tử thiêng liêng. Nặng vì nếu không cẩn thận, chỉ một chữ “cha” thôi cũng đủ nuôi một cái tôi rất lớn. Người ta đứng lên chào mình. Người ta dành chỗ tốt cho mình. Người ta mời mình trước. Người ta gắp thức ăn cho mình. Người ta lắng nghe mình nói. Người ta ít dám phản bác. Sau nhiều năm, mình có thể bắt đầu nghĩ rằng những đặc quyền ấy là đương nhiên. Khi đó, điều nguy hiểm nhất không phải là mình kiêu ngạo công khai, nhưng là mình không còn nhận ra mình đang được đối xử đặc biệt. Đức Giêsu đã cảnh báo rất rõ về chuyện thích chỗ nhất trong đám tiệc, thích được chào hỏi ngoài đường, thích được người ta gọi bằng những danh xưng danh dự. Ngài không phủ nhận trật tự, nhưng Ngài đảo ngược ý nghĩa của quyền bính: người lớn nhất phải là người phục vụ. Người làm cha phải là người quỳ xuống trước nhất. Người có chức phải là người chịu trách nhiệm nhiều hơn, chứ không phải được hưởng nhiều hơn. Nếu văn hóa Việt coi trọng người trên, người Kitô hữu càng phải nhớ rằng chính vì được đặt ở trên nên phải cúi xuống sâu hơn.
Có một hình ảnh rất Việt Nam mà con luôn thấy đẹp khi nghĩ về khiêm nhường: cây lúa khi còn lép thường đứng thẳng, càng đầy hạt càng cúi xuống. Câu ví von ấy được nhắc rất nhiều, nhưng không phải vì được nhắc nhiều mà nó mất đi ý nghĩa. Một con người thật sự trưởng thành thường bớt nhu cầu phải chứng minh mình. Người biết nhiều thường biết mình còn không biết rất nhiều. Người thật sự thánh thiện thường không nghĩ mình thánh thiện. Người thật sự có tài thường không cần nhắc người khác rằng mình có tài. Chỉ những bông lúa nhẹ mới dễ ngẩng cao trước gió. Người càng có chiều sâu lại càng thấy mình nhỏ bé trước mầu nhiệm đời sống, trước nỗi đau của con người, trước sự cao cả của Thiên Chúa. Một linh mục càng phục vụ lâu càng phải trở nên mềm hơn, không phải cứng hơn. Một tu sĩ càng khấn lâu càng phải dễ xin lỗi hơn, không phải khó xin lỗi hơn. Một người càng học cao càng phải dễ lắng nghe hơn, không phải càng coi thường người ít học. Một người càng thành công trong mục vụ càng phải thận trọng hơn với chính mình. Vì có những thành công không làm chúng ta xấu đi ngay, nhưng từ từ tạo cho chúng ta cảm giác rằng “không có tôi thì không được”. Đó là lúc bông lúa đã đầy mà lại ngẩng đầu.
Khiêm nhường trong văn hóa Việt cũng cần được sống trong tương quan với gia đình. Đây là một lĩnh vực rất thật. Người Việt coi gia đình là nền tảng. Nhưng cũng trong gia đình, cái tôi có thể ẩn dưới vai trò. Có những người cha cả đời không nói được với con một câu: “Cha đã sai.” Có những người mẹ yêu con nhưng kiểm soát con vì nghĩ rằng mình biết điều gì tốt nhất cho con. Có những người con trưởng thành nhưng không biết lắng nghe cha mẹ vì nghĩ người già không hiểu thời đại. Có những anh chị em nhiều năm không nói chuyện với nhau chỉ vì không ai muốn xuống nước trước. Ai cũng chờ người kia xin lỗi. Ai cũng cho rằng mình có lý. Và nhiều gia đình tan vỡ không phải vì một lỗi quá lớn, nhưng vì không ai đủ khiêm nhường để bước bước đầu tiên. Trong Tin Mừng, người cha của đứa con hoang đàng chạy ra trước. Ông không chờ người con bò đến tận chân mình. Ông chạy. Đó là một hình ảnh rất mạnh của tình yêu khiêm nhường. Người khiêm nhường không hỏi: “Ai đúng trước?” Họ hỏi: “Ai sẽ yêu trước?” Có những cuộc hòa giải chỉ xảy ra khi một người thôi đòi công lý tuyệt đối cho cái tôi của mình. Không phải họ cho rằng điều sai là đúng. Nhưng họ thấy mối tương quan quý hơn nhu cầu chiến thắng. Trong một gia đình, người biết xin lỗi trước thường không phải là người yếu nhất. Nhiều khi đó là người mạnh nhất, vì họ có đủ tự do để đặt tình yêu cao hơn sĩ diện.
Một vấn đề khác rất đáng suy nghĩ là sự khiêm nhường trước người nghèo và người ít học. Văn hóa Việt rất đề cao học vấn. Đó là điều tốt. Gia đình nghèo vẫn hy sinh cho con đi học. Người ta quý người có chữ. Nhưng chính điều ấy có thể sinh ra một thứ phân chia tinh tế: người có bằng cấp thấy mình có giá trị hơn người không có bằng. Người nói tiếng nước ngoài giỏi dễ coi thường người nói ngọng. Người sống ở thành phố dễ nhìn người quê bằng một ánh mắt khác. Người làm việc trí óc dễ nghĩ công việc chân tay thấp hơn. Trong Giáo Hội cũng có thể như thế. Một người học thần học nhiều có thể quên rằng một bà cụ ít chữ nhưng cầu nguyện mỗi ngày có thể biết Chúa sâu hơn mình. Một linh mục có bằng cao có thể giảng về đức tin nhưng một người mẹ nghèo nuôi con bệnh hai mươi năm lại đang sống đức tin bằng cả thân xác. Một nhà nghiên cứu có thể viết nhiều trang về thập giá, nhưng một người bị bệnh lâu năm âm thầm chịu đựng với lòng phó thác có thể hiểu thập giá bằng một cách mà sách vở không dạy được. Khiêm nhường làm cho chúng ta có khả năng học từ người bé nhỏ. Đức Giêsu đã nói rằng Chúa Cha mặc khải mầu nhiệm Nước Trời cho những kẻ bé mọn. Câu ấy phải làm bất cứ người nào có học cũng run. Kiến thức là quà tặng, không phải ngai vàng. Người càng học nhiều càng phải có khả năng ngồi xuống bên một người quê mùa và hỏi: “Bác nghĩ sao?” Người thật sự khôn ngoan luôn biết rằng Chúa có thể nói qua người mình không ngờ nhất.
Trong xã hội Việt Nam hiện đại, sự khiêm nhường lại đứng trước một thách đố mới: văn hóa thành tích và mạng xã hội. Trước đây, người ta có thể khoe trong một phạm vi nhỏ. Bây giờ, chỉ cần vài giây, một thành tích có thể được đưa cho hàng ngàn người thấy. Một việc bác ái vừa làm xong đã có hình. Một chuyến mục vụ vừa đến nơi đã có bài đăng. Một món quà vừa trao đã có video. Một bài giảng được nhiều lượt xem đã có con số để đo. Một chương trình thành công được đánh giá bằng lượt thích, lượt chia sẻ, lượt theo dõi. Những công cụ ấy tự nó không xấu. Truyền thông có thể phục vụ Tin Mừng rất mạnh. Nhưng nó tạo ra một môi trường mà cái tôi có vô số cơ hội để được nuôi dưỡng. Người ta bắt đầu không chỉ làm điều tốt, nhưng còn nghĩ xem điều tốt ấy lên hình có đẹp không. Không chỉ phục vụ, nhưng còn xem phục vụ ấy có được ghi nhận không. Không chỉ giảng, nhưng còn nghĩ bài giảng này có “viral” không. Một người có thể thật sự làm việc cho Chúa và đồng thời rất âm thầm làm việc cho hình ảnh của mình. Hai động cơ ấy có thể sống chung trong một trái tim mà chính mình không nhận ra. Khiêm nhường trong thời đại này không nhất thiết là không dùng mạng xã hội. Khiêm nhường là đủ tự do để dùng mà không lệ thuộc vào nó. Đăng một bài mà ít người xem vẫn bình an. Làm một việc tốt mà không ai biết vẫn vui. Bị người khác được khen nhiều hơn vẫn không khó chịu. Một sáng kiến của mình được người khác tiếp tục mà không nhắc tên mình vẫn thấy hạnh phúc. Đó mới là bài kiểm tra.
Người Việt rất coi trọng lời khen. Nhiều khi vì phép lịch sự, chúng ta khen nhau khá nhiều. Một linh mục giảng xong được giáo dân nói: “Cha giảng hay quá.” Một ca đoàn hát xong được khen “hôm nay hát tuyệt vời.” Một người nấu ăn được khen ngon. Điều này bình thường. Vấn đề không nằm ở lời khen, mà ở cách trái tim mình đón nhận nó. Có người khi được khen lập tức phủ nhận: “Không, không, con làm dở lắm.” Nhưng trong lòng lại thấy rất vui vì được khen. Thật ra có một cách đơn giản hơn và khiêm nhường hơn: “Cảm ơn anh chị, xin Chúa dùng điều nhỏ bé này.” Không cần diễn. Không cần phủ nhận. Không cần kéo dài. Cứ nhận lời khen như nhận một bông hoa, rồi đặt nó dưới chân Chúa. Ngược lại, khi bị chê, ta cũng không cần sụp đổ. Nếu lời chê đúng, mình sửa. Nếu lời chê không đúng, mình bình an. Khiêm nhường làm người ta bớt bị người khác điều khiển. Bởi người sống bằng lời khen sẽ chết vì lời chê. Hôm nay người ta tung hô thì bay lên, ngày mai người ta chỉ trích thì rơi xuống. Người khiêm nhường đứng trên một nền khác: cái nhìn của Thiên Chúa. Họ biết mình là ai trước mặt Ngài. Vì thế, khen không làm họ phình ra, chê không làm họ vỡ vụn.
Một biểu hiện rất tinh tế khác của văn hóa Việt là sự khiêm nhường mang tính lễ nghi. Chúng ta rất giỏi nói những câu nhã nhặn. “Dạ, xin phép.” “Dạ, con không dám.” “Xin nhường.” “Con chỉ là người nhỏ bé.” Những lời ấy có thể rất đẹp nếu phát xuất từ lòng thật. Nhưng nếu chỉ là công thức, chúng dễ trở thành lớp son phủ lên một cái tôi chưa được hoán cải. Có người nói “con không dám” nhưng không chịu ai góp ý. Có người luôn xưng mình nhỏ bé nhưng không chấp nhận bị đối xử như người nhỏ bé. Có người nói “mọi sự là nhờ Chúa” nhưng nếu tên mình bị quên trong danh sách cảm ơn thì buồn cả tuần. Có người nói “con chỉ là dụng cụ” nhưng nếu Chúa dùng một dụng cụ khác thì lại khó chịu. Chính ở đó mới thấy khiêm nhường thật hay giả. Nếu tôi thật sự tin mình là dụng cụ, thì khi Chúa đặt tôi xuống và dùng người khác, tôi phải vui. Một cây bút không buồn vì hôm nay chủ nhân cầm cây bút khác. Nhưng chúng ta thì buồn. Và chính nỗi buồn ấy nhiều khi vạch trần sự thật: tôi không chỉ muốn công việc của Chúa thành công; tôi muốn công việc của Chúa thành công qua tôi. Hai điều ấy khác nhau rất nhiều.
Trong đời sống Giáo Hội tại Việt Nam, khiêm nhường còn là khả năng vượt qua não trạng phe nhóm, địa phương, dòng tu, giáo phận, thế hệ. Chúng ta có thể rất yêu cộng đoàn mình, dòng mình, giáo xứ mình, giáo phận mình. Điều đó tốt. Nhưng khi tình yêu ấy trở thành sự so sánh: “Chỗ chúng tôi tốt hơn”, “dòng chúng tôi mạnh hơn”, “giáo phận chúng tôi làm hay hơn”, “nhóm chúng tôi chính thống hơn”, thì một hình thức kiêu ngạo tập thể đã xuất hiện. Kiêu ngạo không chỉ có chữ “tôi”. Nó còn có chữ “chúng tôi”. Có người không khoe bản thân, nhưng khoe tập thể mình. Không tự tôn cá nhân, nhưng tự tôn nhóm. Khiêm nhường Kitô giáo giúp chúng ta vui vì điều tốt dù điều tốt ấy xảy ra ở nơi khác. Một giáo xứ khác đông người hơn, mình vui. Một linh mục khác giảng hay hơn, mình vui. Một hội dòng khác có nhiều ơn gọi hơn, mình vui. Một người khác có sáng kiến mục vụ hiệu quả hơn, mình học. Khi thấy điều tốt nơi người khác mà lòng mình co lại, đó là lúc phải cầu nguyện rất nhiều. Vì Nước Chúa không phải thương hiệu riêng của ai.
Khiêm nhường trong văn hóa Việt cũng phải chạm đến cách chúng ta sửa lỗi người khác. Người Việt vốn ngại nói thẳng vì sợ mất lòng. Nhưng khi đã nói, đôi khi lại nói sau lưng. Điều này tạo ra một nghịch lý: trước mặt thì rất lịch sự, sau lưng lại rất nặng. Khiêm nhường không phải là né tránh sự thật. Khiêm nhường giúp ta nói sự thật bằng tình yêu. Người khiêm nhường khi góp ý luôn nhớ rằng chính mình cũng có thể sai. Vì thế lời góp ý không mang giọng của quan tòa, mà của người anh em. “Tôi thấy chuyện này có thể chưa ổn, anh nghĩ sao?” khác rất xa với “Anh lúc nào cũng vậy.” Một người khiêm nhường cũng có thể nghe góp ý mà không lập tức biện hộ. Đây là điều rất khó. Phản ứng tự nhiên của chúng ta khi bị chỉ lỗi là giải thích. “Tại vì…”, “nhưng mà…”, “anh đâu hiểu…” Người khiêm nhường tập một điều rất đơn giản: nghe cho hết. Có thể người kia nói chưa đúng, nhưng biết đâu trong đó có năm phần trăm sự thật mà Chúa muốn mình thấy. Đôi khi một người khó chịu lại là sứ giả của Thiên Chúa. Người nói với mình bằng cách không đẹp vẫn có thể nói một điều đúng. Khiêm nhường giúp ta tách nội dung khỏi cách nói. Nếu chỉ vì người kia nói không khéo mà mình bỏ luôn điều họ nói, có khi mình đã đánh mất một cơ hội được sửa.
Có một vẻ đẹp rất riêng trong truyền thống Công giáo Việt Nam: đức tin của những người âm thầm. Biết bao bà mẹ, ông bố, những cụ già, những người lao động nghèo sống một đời chẳng ai biết tên. Họ đi lễ sớm, lần hạt, nuôi con, chăm cháu, chịu đựng bệnh tật, đóng góp từng chút cho giáo xứ. Không bài viết nào nói về họ. Không ai quay video. Không có bằng khen. Nhưng Giáo Hội đứng được trên những con người ấy. Có những nhà thờ được xây bằng những đồng tiền nhỏ của người nghèo. Có những ơn gọi được lớn lên từ lời kinh của một bà mẹ mà không ai biết. Có những linh mục đang đứng trên tòa giảng hôm nay vì ngày xưa có một người cha lặng lẽ hy sinh cho con đi tu. Khiêm nhường trong văn hóa Việt cần trở về với vẻ đẹp âm thầm ấy. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà những gì không được thấy dường như không tồn tại. Tin Mừng nói ngược lại: Cha của anh em, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ thưởng công. Có cả một thế giới của ân sủng diễn ra trong kín đáo. Những lời cầu nguyện không ai nghe. Những giọt nước mắt không ai biết. Những hy sinh không được kể. Những bữa cơm người mẹ nhường phần ngon cho con. Những đêm người cha thức vì con bệnh. Những linh mục ở vùng xa làm mục vụ nhiều năm không được ai nhắc đến. Những nữ tu chăm người bệnh mà chẳng bao giờ lên hình. Đó là nơi khiêm nhường có khuôn mặt đẹp nhất.
Nhưng khiêm nhường Kitô giáo còn đi xa hơn văn hóa. Văn hóa thường dạy ta nhường người lớn, kính người có chức, giữ hòa khí. Đức Giêsu lại dạy ta hạ mình trước cả người không đáng kính theo tiêu chuẩn xã hội. Ngài rửa chân cho Giuđa. Đây là điểm văn hóa tự nhiên rất khó đạt tới. Chúng ta có thể khiêm nhường với người trên để tỏ sự kính trọng, nhưng khiêm nhường với người dưới mới thật khó. Có thể nhường chỗ cho người mình nể, nhưng phục vụ một người từng làm mình đau thì khác. Có thể nói nhỏ trước một người có quyền, nhưng nói nhẹ với người giúp việc, người bảo vệ, người bán hàng, người nghèo, người lệ thuộc mình mới là bài kiểm tra thật. Nhiều khi nhân cách của một người không hiện ra trong cách họ nói với cấp trên, mà trong cách họ nói với người không thể đem lại lợi ích gì cho họ. Một người rất lễ phép với giám mục nhưng quát nhân viên chưa chắc đã khiêm nhường. Một người rất nhẹ nhàng trước người có chức nhưng nặng lời với người giúp việc thì lòng họ vẫn còn một hệ thống thứ bậc rất thế gian. Đức Giêsu phá vỡ hệ thống ấy khi Ngài nói: “Điều gì anh em làm cho một trong những người bé nhỏ nhất này là làm cho chính Ta.” Từ đó, người bé nhỏ không còn bé nhỏ nữa. Phía sau khuôn mặt họ là khuôn mặt Đức Kitô.
Khiêm nhường trong văn hóa Việt còn là dám thoát khỏi nhu cầu “người ta nghĩ gì”. Đây có lẽ là một trong những xiềng xích mạnh nhất. Chúng ta thường sống bằng câu: “Người ta sẽ nói gì?” Một người muốn thay đổi nhưng sợ người ta bàn. Một gia đình có chuyện không dám tìm sự giúp đỡ vì sợ mang tiếng. Một linh mục mệt mỏi không dám thừa nhận vì sợ người khác đánh giá mình yếu. Một người gặp khủng hoảng tinh thần không dám chia sẻ vì sợ mất hình ảnh. Một cộng đoàn có vấn đề không dám nhìn nhận vì sợ tai tiếng. Và thế là người ta giữ hình ảnh nhưng mất sự thật. Khiêm nhường lại dẫn chúng ta trở về sự thật. Tôi không cần phải trông có vẻ hoàn hảo. Tôi cần sống thật trước mặt Chúa. Nếu đang mệt, tôi có thể nói mình mệt. Nếu không biết, tôi có thể nói không biết. Nếu cần giúp, tôi có thể xin giúp. Nếu thất bại, tôi có thể nhận thất bại. Đó không phải mất mặt. Đó là được giải phóng khỏi cái mặt nạ. Một con người không phải gồng mình chứng minh rằng mình ổn là một con người rất tự do.
Trong truyền thống Á Đông, người ta thường coi sự im lặng là dấu chỉ của chiều sâu. Điều ấy nhiều khi đúng. Người khôn không cần nói hết mọi điều. Nhưng im lặng không tự động là khiêm nhường. Có thứ im lặng là khôn ngoan, nhưng cũng có thứ im lặng là nhát. Có thứ im lặng vì yêu, nhưng cũng có thứ im lặng để bảo vệ vị trí. Khi chứng kiến bất công mà im lặng để khỏi phiền, đó không phải khiêm nhường. Khi thấy người yếu bị tổn thương mà không lên tiếng vì sợ mất lòng người mạnh, đó không phải hiền lành. Đức Giêsu hiền lành nhưng Ngài không nhu nhược. Ngài khiêm nhường nhưng không thỏa hiệp. Có lúc Ngài nói thẳng đến mức người nghe giận dữ. Vì thế người Kitô hữu Việt Nam phải học một sự khiêm nhường rất trưởng thành: không hiếu chiến, nhưng cũng không hèn nhát; không ồn ào, nhưng khi cần thì nói; không tìm xung đột, nhưng cũng không mua hòa bình bằng sự thật. Đó là một thăng bằng rất khó.
Cuối cùng, khiêm nhường trong văn hóa Việt chỉ thật sự trở thành khiêm nhường Kitô giáo khi nó dẫn chúng ta đến Đức Giêsu. Nếu chỉ là phép lịch sự, nó chưa đủ. Nếu chỉ là cách giữ hòa khí, chưa đủ. Nếu chỉ là nghệ thuật cư xử để được người ta quý, lại càng chưa đủ. Khiêm nhường của Đức Giêsu là một cuộc tự hạ vì yêu. “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ.” Đây không phải khiêm nhường của người thấp tự nhận mình thấp. Đây là khiêm nhường của Đấng cao nhất tự nguyện đi xuống. Ngài xuống tận máng cỏ. Xuống Nazareth ba mươi năm âm thầm. Xuống bên chân môn đệ. Xuống tận vị trí của người bị kết án. Xuống mồ. Và chính vì thế Thiên Chúa đã siêu tôn Ngài. Logic của Tin Mừng hoàn toàn khác logic của cái tôi: đi xuống để được nâng lên, mất để được, chết để sống. Khi một người Việt Nam sống khiêm nhường theo Đức Giêsu, họ không đánh mất vẻ đẹp truyền thống của dân tộc, nhưng thanh luyện và làm cho nó sâu hơn. Họ vẫn kính trên nhường dưới, nhưng không nịnh người trên và không khinh người dưới. Họ vẫn giữ hòa khí, nhưng không hy sinh sự thật. Họ vẫn nói năng nhã nhặn, nhưng không giả tạo. Họ vẫn quý thể diện, nhưng dám nhận lỗi. Họ vẫn tôn trọng người lớn tuổi, nhưng không thần thánh hóa tuổi tác. Họ vẫn yêu cộng đoàn, nhưng không để tập thể bóp chết ơn riêng Chúa ban. Họ vẫn sống âm thầm, nhưng khi Chúa cần họ đứng lên thì họ bước ra. Họ vẫn biết nói “con không đáng”, nhưng khi Chúa sai thì dám thưa: “Này con đây.” Đó là khiêm nhường trưởng thành.
Có lẽ điều đẹp nhất chúng ta có thể xin Chúa cho người Kitô hữu Việt Nam hôm nay không phải là trở nên nhỏ bé theo nghĩa tự ti, nhưng trở nên tự do khỏi cái tôi. Tự do khỏi nhu cầu phải hơn. Tự do khỏi nhu cầu phải được công nhận. Tự do khỏi nỗi sợ mất mặt. Tự do khỏi việc phải luôn đúng. Tự do để nói “con không biết”. Tự do để nói “con xin lỗi”. Tự do để nói “người ấy làm tốt hơn con”. Tự do để nhường một vị trí mình có thể giữ. Tự do để nhận một trách nhiệm mình muốn trốn. Tự do để làm việc mà không cần ai biết. Tự do để người khác được sáng mà mình không thấy bị tối đi. Tự do để vui khi Chúa được vinh danh, dù tên mình hoàn toàn biến mất. Khi một người đạt đến tự do ấy, họ không còn phải cố tỏ ra khiêm nhường nữa. Khiêm nhường đã trở thành hơi thở.
Và biết đâu hình ảnh đẹp nhất của khiêm nhường Việt Nam vẫn là một bông lúa chín cúi đầu giữa cánh đồng. Nó không cúi vì xấu hổ. Nó cúi vì đã đầy. Nó không cúi vì không có giá trị. Chính vì mang trong mình hạt gạo nuôi người nên nó cúi xuống. Cũng vậy, người càng đầy ân sủng càng cúi. Càng được Chúa dùng càng nhẹ nhàng. Càng có uy tín càng ít đòi người khác kính mình. Càng biết nhiều càng dễ nói rằng mình còn phải học. Càng thành công càng biết ơn những người âm thầm phía sau. Càng gần Chúa càng không muốn đứng trên ai. Và đến một lúc nào đó, người ta có thể quên tên họ, quên những việc họ làm, quên những lời họ nói, nhưng vẫn nhớ cảm giác khi ở gần họ: không bị đè xuống, không bị xét đoán, không phải đề phòng, nhưng được nâng lên. Có lẽ đó là dấu chỉ rất đẹp của một người thật sự khiêm nhường: họ không làm cho người khác cảm thấy họ lớn; họ làm cho người khác nhận ra Thiên Chúa lớn.
Xin Chúa cho chúng ta giữ được những nét đẹp của tâm hồn Việt Nam: lòng kính trọng, sự tế nhị, tinh thần gia đình, lòng biết ơn, sự nhường nhịn, tình nghĩa, sự âm thầm; nhưng xin Chúa cũng thanh luyện những gì còn vướng vào sĩ diện, hình thức, thứ bậc, sợ hãi dư luận và nhu cầu giữ mặt. Xin cho mỗi người chúng ta học được sự khiêm nhường của Đức Maria, người nữ Việt Nam nào cũng có thể hiểu được phần nào: một người Mẹ sống lặng lẽ, không giành chỗ cho mình, không giữ Con cho riêng mình, chỉ nói một câu đơn sơ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Và rồi cả cuộc đời Mẹ trở thành một bài Magnificat, trong đó Mẹ không phủ nhận điều lớn lao đã xảy ra nơi mình, nhưng lập tức quy tất cả về Thiên Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đó chính là khiêm nhường hoàn hảo: không nói mình chẳng có gì, nhưng nhận ra mọi sự mình có đều là dấu vết của Đấng đã yêu mình.
Ước gì giữa một xã hội ngày càng thích xuất hiện, người Kitô hữu biết âm thầm hơn; giữa một xã hội thích tranh phần đúng, chúng ta biết xin lỗi; giữa một xã hội thích được thấy, chúng ta biết làm điều tốt trong kín đáo; giữa một xã hội thích chứng minh mình hơn người, chúng ta biết vui vì thành công của anh em; giữa một nền văn hóa rất coi trọng thể diện, chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận sai; giữa một truyền thống đề cao người có chức, người có tuổi, người có địa vị, chúng ta biết nhận ra Đức Kitô nơi người nhỏ nhất. Và nhất là, xin cho chúng ta không chỉ học cách “tỏ ra khiêm nhường” theo phép xã giao, nhưng để Chúa thật sự làm cho trái tim mình nhỏ lại, mềm lại, thật lại. Bởi khi cái tôi nhỏ đi, tình yêu có chỗ lớn lên. Khi nhu cầu được tôn trọng nhỏ đi, khả năng phục vụ lớn lên. Khi nhu cầu được người khác nhớ đến nhỏ đi, Đức Kitô có thể được nhìn thấy rõ hơn. Và đó mới là cùng đích của khiêm nhường: không phải để người ta nói rằng chúng ta khiêm nhường, nhưng để qua một đời sống không còn che khuất ánh sáng, người ta có thể nhìn thấy Chúa.
18. 18. KHIÊM NHƯỜNG CỦA LINH MỤC, TU SĨ VIỆT NAM HÔM NAY
Có lẽ chưa bao giờ đời sống linh mục và tu sĩ tại Việt Nam lại đứng trước nhiều cơ hội để làm điều tốt như hôm nay, nhưng cũng có lẽ chưa bao giờ người sống đời thánh hiến lại đứng trước nhiều cám dỗ tinh vi đối với sự khiêm nhường như hôm nay. Chúng ta có nhiều phương tiện hơn, học hành cao hơn, đi lại dễ dàng hơn, tiếp cận được nhiều kiến thức hơn, tổ chức mục vụ bài bản hơn, xây dựng nhà cửa khang trang hơn, sử dụng truyền thông nhanh nhạy hơn, có khả năng nói với hàng ngàn, thậm chí hàng trăm ngàn người chỉ bằng một chiếc điện thoại. Một linh mục ở một giáo xứ nhỏ có thể được biết đến ở khắp nơi. Một tu sĩ trong một cộng đoàn âm thầm có thể chỉ sau một đoạn video ngắn trở thành khuôn mặt quen thuộc của rất nhiều người. Một bài giảng hay có thể được chia sẻ khắp nơi. Một chương trình bác ái có thể được hàng vạn người hưởng ứng. Một công trình mục vụ có thể khiến tên tuổi của một người được nhắc đến liên tục. Tất cả những điều ấy tự nó không có gì xấu. Trái lại, đó có thể là những phương tiện tuyệt vời Chúa ban để Tin Mừng được loan báo rộng rãi hơn. Nhưng ngay chính trong những điều tốt đẹp ấy lại có một vùng rất mong manh của trái tim mà nếu không tỉnh thức, người linh mục, tu sĩ có thể từ từ đánh mất sự khiêm nhường mà chính mình không hề hay biết. Và điều đáng sợ nhất không phải là người ta công khai kiêu ngạo. Kiêu ngạo công khai còn dễ nhận ra. Điều đáng sợ là một thứ kiêu ngạo đã khoác áo đạo đức, đã học được ngôn ngữ khiêm nhường, đã biết nói “tất cả là nhờ Chúa”, “con chẳng là gì”, “xin mọi người cầu nguyện cho con”, nhưng sâu thẳm bên trong vẫn khát được công nhận, vẫn đau khi mình không được nhắc tên, vẫn buồn khi người khác được yêu mến hơn, vẫn khó chịu khi công việc của mình không được đánh giá cao, vẫn ngấm ngầm muốn người khác biết rằng mình giỏi, mình hy sinh, mình có tầm ảnh hưởng, mình được nhiều người tìm đến. Chính nơi đó, câu chuyện khiêm nhường của linh mục và tu sĩ Việt Nam hôm nay trở thành một vấn đề không thể chỉ nói bằng những lời đẹp đẽ, nhưng phải dám nhìn rất thật vào đời sống, vào tâm hồn, vào những cơn đói sâu kín của một người đã bỏ nhiều thứ để theo Chúa mà đôi khi lại bắt đầu tìm bù đắp chính mình bằng danh dự, ảnh hưởng, quyền lực hay tình cảm.
Khi một người bước vào chủng viện hay nhà dòng, thông thường chẳng ai bắt đầu bằng ước muốn trở nên nổi tiếng. Nhiều người bắt đầu bằng một ước mơ rất đẹp. Có người từ nhỏ đã thích đứng gần bàn thờ. Có người cảm động trước hình ảnh một linh mục tận tụy với người nghèo. Có người gặp Chúa trong một biến cố sâu xa và muốn dâng cả cuộc đời cho Ngài. Có người bước vào đời tu rất đơn sơ, chỉ nghĩ rằng mình muốn thuộc về Chúa, muốn phục vụ Giáo Hội, muốn sống một cuộc đời có ý nghĩa. Những ngày đầu của ơn gọi thường đẹp bởi vì lòng người còn khá nghèo. Người ta chưa có chức vụ. Chưa có danh tiếng. Chưa có người gọi mình bằng những danh xưng kính trọng. Chưa có ai chờ mình giảng. Chưa có cộng đoàn để điều hành. Chưa có tài sản để quản lý. Chưa có người dưới quyền. Khi ấy người ta dễ khiêm nhường, bởi vì thực sự chưa có gì để bám víu. Nhưng thử thách của khiêm nhường không nằm nhiều ở những năm đầu. Nó thường đến sau này, khi cuộc đời bắt đầu trao cho người linh mục, tu sĩ những “thứ để mất”. Một chức vụ. Một địa vị. Một uy tín. Một nhóm người yêu mến. Một cộng đoàn quen thuộc. Một công trình do mình xây dựng. Một sứ vụ mang đậm dấu ấn cá nhân. Một trang mạng có nhiều người theo dõi. Một khả năng đặc biệt khiến mình thường xuyên được mời. Một vùng ảnh hưởng mà mình âm thầm xem như phần đất riêng của mình. Chính từ lúc đó, khiêm nhường không còn là chuyện cúi đầu, nói nhỏ hay nhường ghế. Khiêm nhường trở thành khả năng chấp nhận rằng một ngày nào đó mình phải rời đi; người khác sẽ thay mình; công việc vẫn tiếp tục mà không cần mình; người ta có thể quên mình; người kế nhiệm có thể làm khác mình; thậm chí có thể làm tốt hơn mình. Và đó mới là bài kiểm tra rất thật của đời thánh hiến.
Có một điều khá nghịch lý trong đời sống linh mục và tu sĩ: chúng ta được đào tạo để phục vụ, nhưng càng phục vụ lâu đôi khi chúng ta càng dễ quen với việc được phục vụ. Một người linh mục lúc mới chịu chức có thể rất cảm động khi một giáo dân đem cho mình bữa cơm. Nhưng nếu không cẩn thận, nhiều năm sau người ấy có thể xem việc người khác chăm sóc mình là chuyện đương nhiên. Một tu sĩ trẻ có thể thấy biết ơn khi cộng đoàn cho mình đi học; nhưng nhiều năm sau, những bằng cấp, khả năng và trách nhiệm có thể khiến người ấy cảm thấy mình có quyền được ưu tiên hơn. Ban đầu, người ta cúi xuống phục vụ. Dần dần, người ta có thể quen với việc người khác đứng lên khi mình bước vào. Ban đầu, người ta xúc động vì được gọi là “cha”, “thầy”, “sơ”. Sau một thời gian, những danh xưng ấy có thể vô tình trở thành một chiếc áo quyền lực mà người mặc không còn nhận ra. Người ta không cố ý kiêu ngạo. Nhưng cách sống có thể từ từ hình thành một khoảng cách. Người ta quen nói mà người khác nghe. Quen quyết định mà người khác làm. Quen góp ý người khác nhưng ít người dám góp ý mình. Quen sửa người khác nhưng rất khó chịu khi bị sửa. Quen dạy người khác phải từ bỏ nhưng chính mình lại khó từ bỏ ý riêng. Quen nói về vâng phục nhưng khi quyết định của bề trên không đúng với điều mình muốn thì lòng bắt đầu nổi sóng. Quen giảng về tha thứ nhưng có những vết xúc phạm mình giữ nhiều năm. Quen mời gọi người khác sống nghèo nhưng bản thân lại ngày càng nhiều nhu cầu. Quen nói về thập giá nhưng tìm mọi cách tránh những vị trí ít danh giá, những nơi khó khăn, những công việc không ai thấy. Khi ấy, điều đáng lo không phải là người ta không còn đạo đức. Người ta vẫn cầu nguyện, vẫn dâng lễ, vẫn làm mục vụ, vẫn sống kỷ luật. Nhưng cái tôi có thể lớn lên ngay trong chính đời sống đạo đức ấy.
Khiêm nhường của linh mục, tu sĩ Việt Nam hôm nay trước hết cần được trả về với một chân lý rất căn bản: chúng ta không phải là chủ của Giáo Hội. Giáo Hội không bắt đầu từ chúng ta và cũng sẽ không kết thúc khi chúng ta rời đi. Giáo xứ không phải của cha xứ. Cộng đoàn không phải của bề trên. Hội dòng không phải tài sản của một thế hệ. Một trung tâm mục vụ không thuộc về người xây nó. Một công trình bác ái không phải là di sản để dựng tượng cho người khởi xướng. Một kênh truyền thông Công giáo cũng không phải vương quốc riêng của người điều hành. Tất cả là của Chúa. Chúng ta chỉ được trao một thời gian để chăm sóc. Chỉ một thời gian. Điều ấy nghe rất đơn giản nhưng sống được lại vô cùng khó. Bởi người ta rất dễ đồng hóa bản thân với công việc mình làm. Tôi xây nơi này. Tôi lập nhóm kia. Tôi gây dựng cộng đoàn nọ. Tôi đã ở đây hai mươi năm. Tôi quen biết tất cả mọi người. Tôi biết rõ vùng này. Tôi đã hy sinh rất nhiều. Những câu ấy có thể hoàn toàn đúng về mặt lịch sử, nhưng nếu nó trở thành lý do khiến ta không thể buông, thì điều tốt đã trở thành một sợi dây trói. Một linh mục thật sự khiêm nhường có thể dốc hết cuộc đời để xây dựng một giáo xứ nhưng khi được chuyển đi vẫn có thể ra đi trong bình an. Người ấy không lén lút giữ lại một “chính quyền song song” bằng những nhóm thân tín. Không gọi điện về để can thiệp vào người kế nhiệm. Không âm thầm so sánh: “Thời tôi thì thế này…”, “Ngày xưa tôi làm tốt hơn…”. Người ấy có thể nghe giáo dân khen vị mới mà lòng vẫn vui. Đó là một dạng khiêm nhường rất đẹp và cũng rất đau. Vì lúc ấy người linh mục chứng minh rằng mình thực sự xây cho Chúa chứ không xây cho tên tuổi mình.
Cũng vậy, một tu sĩ khiêm nhường không đồng hóa ơn gọi của mình với chức vụ mình đang giữ. Hôm nay là bề trên, ngày mai trở lại làm một thành viên bình thường. Hôm nay điều hành một cơ sở lớn, ngày mai được sai đến một nơi nhỏ bé. Hôm nay đứng trên bục giảng, ngày mai làm một việc chẳng ai biết. Hôm nay được nhiều người xin ý kiến, ngày mai chẳng mấy ai hỏi. Nếu căn tính của người tu sĩ được đặt trên chức vụ, khi chức vụ mất đi người ấy sẽ cảm thấy mình mất giá trị. Khi ấy rất dễ xuất hiện sự cay đắng. Người ta phàn nàn thế hệ trẻ. Phàn nàn bề trên. Phàn nàn cách tổ chức mới. Nhắc quá nhiều về những thành tựu cũ. Khó chịu khi người khác không còn tìm đến mình như trước. Nhưng nếu căn tính đặt nơi Chúa, thì vai trò thay đổi không làm người ấy sụp đổ. Bởi trước khi là giám đốc một trung tâm, trước khi là bề trên, trước khi là giáo sư, trước khi là nhà giảng thuyết, người ấy đã là một người thuộc về Đức Kitô. Và khi mọi vai trò được lấy đi, điều cốt lõi ấy vẫn còn nguyên.
Một trong những nơi dễ làm lộ rõ nhất mức độ khiêm nhường của linh mục, tu sĩ là cách chúng ta đối diện với lời góp ý. Có một sự thật hơi đau: càng có chức vụ, người ta càng ít được nghe sự thật về mình. Không hẳn bởi xung quanh toàn người giả dối, nhưng bởi người ta sợ. Một giáo dân có thể rất khó nói thẳng với cha xứ. Một tu sĩ trẻ có thể ngại góp ý với bề trên. Một nhân viên có thể thấy một linh mục điều hành sai nhưng chọn im lặng vì không muốn gặp rắc rối. Một người anh em có thể biết tính xấu của chúng ta rất rõ nhưng đã nhiều lần góp ý không hiệu quả nên thôi. Dần dần, người có quyền rất dễ sống trong một vùng phản hồi méo mó: người ta chỉ nghe những gì dễ nghe. Người gần thì khen. Người không đồng ý thì rút lui. Và cuối cùng ta có thể tưởng rằng mình luôn đúng. Khiêm nhường vì thế không chỉ là biết nhận lỗi khi đã quá rõ mình sai. Khiêm nhường còn là chủ động tạo ra những không gian để người khác có thể nói thật với mình mà không sợ. Một linh mục có thể hỏi người cộng sự: “Theo anh chị, tôi có điều gì cần sửa không?” Nhưng câu hỏi ấy chỉ có ý nghĩa nếu người trả lời cảm thấy an toàn. Nếu lần đầu họ nói thật mà sau đó bị lạnh nhạt, bị ghi nhớ, bị loại khỏi nhóm thân cận, thì chẳng ai dám nói lần thứ hai. Một bề trên có thể nói rằng cộng đoàn được tự do góp ý, nhưng nếu thái độ của bề trên khiến ai nói khác ý đều bị xem là thiếu tinh thần, thì cái gọi là đối thoại chỉ còn là hình thức. Khiêm nhường thật phải cho phép người khác không đồng ý với mình mà mình vẫn yêu họ.
Trong văn hóa Việt Nam, điều này lại càng tế nhị. Chúng ta rất coi trọng tuổi tác, vai vế, thứ bậc. Đó là một nét đẹp khi nó diễn tả lòng kính trọng. Nhưng chính nét đẹp ấy cũng có thể trở thành vùng trú ẩn cho quyền lực nếu không tỉnh thức. Người trẻ được dạy “kính trên nhường dưới”, và điều ấy rất đáng quý. Nhưng người lớn cũng cần học một sự khiêm nhường tương ứng: đừng dùng tuổi tác để miễn trừ mình khỏi việc lắng nghe. Một linh mục lớn tuổi không mặc nhiên đúng hơn một linh mục trẻ trong mọi vấn đề. Một tu sĩ nhiều năm khấn không phải lúc nào cũng hiểu thế giới hôm nay hơn thế hệ sau. Một bề trên không phải vì đang giữ trách nhiệm mà mọi nhận định đều là ý Chúa. Quyền bính trong Giáo Hội không phải là đặc ân để không cần bị chất vấn. Quyền bính là trách nhiệm phải lắng nghe nhiều hơn. Người càng ở vị trí cao càng phải biết nghi ngờ cái tôi của mình nhiều hơn, vì hậu quả của sai lầm nơi người có quyền thường lớn hơn hậu quả sai lầm của người ít quyền.
Khiêm nhường của linh mục, tu sĩ Việt Nam hôm nay cũng cần được thể hiện trong tương quan với giáo dân. Có một thời người giáo dân ít được học hành thần học, ít tiếp cận thông tin, nên linh mục gần như là người biết nhiều nhất trong cộng đoàn. Bối cảnh ấy đã thay đổi rất nhanh. Ngày nay trong một giáo xứ có thể có những giáo dân là bác sĩ, luật sư, nhà giáo, chuyên gia công nghệ, nhà quản trị, nhà tâm lý, doanh nhân, kỹ sư, người làm truyền thông, người nghiên cứu chuyên sâu. Họ có những vùng chuyên môn mà linh mục không thể và không cần phải biết hơn. Khiêm nhường mục vụ là dám nói: “Việc này cha không biết, xin anh chị giúp.” Câu ấy không làm giảm uy tín của linh mục. Trái lại, nó làm cho chức linh mục trở nên đáng kính hơn vì nó chân thật. Có những linh mục cảm thấy mình phải có ý kiến về mọi chuyện: xây dựng, tài chính, y khoa, luật pháp, tâm lý, truyền thông, giáo dục, thậm chí những vấn đề khoa học rất chuyên biệt. Thực ra, một trong những dấu hiệu trưởng thành là biết ranh giới hiểu biết của mình. “Tôi không biết” đôi khi là một câu rất thánh thiện. Nó cứu ta khỏi nhiều sai lầm và cũng mở cửa để người khác được dùng những ơn Chúa ban cho họ mà phục vụ cộng đoàn.
Giáo dân không phải là những cánh tay phụ giúp linh mục. Họ là dân Thiên Chúa. Họ có phẩm giá và trách nhiệm riêng từ Bí tích Rửa Tội. Nếu chúng ta chỉ tìm giáo dân khi cần người làm việc, cần tiền xây dựng, cần tổ chức lễ, cần nhân sự cho hội đoàn, nhưng lại không thực sự lắng nghe kinh nghiệm sống của họ, thì ta vẫn đang nhìn họ chủ yếu như nguồn lực cho chương trình của mình. Khiêm nhường của người mục tử là nhận ra rằng Chúa Thánh Thần cũng nói qua người giáo dân. Có khi một người mẹ bình thường hiểu nỗi đau gia đình sâu hơn người đã học nhiều sách. Có khi một người cha đang vật lộn kiếm sống hiểu sự mong manh của đời sống hơn một người được bảo đảm mọi nhu cầu trong nhà dòng. Có khi một người trẻ đặt ra một câu hỏi khiến chúng ta khó chịu, nhưng câu hỏi ấy lại cần thiết. Có khi một người nghèo nhìn thấy điều mà người có học không thấy. Nếu người linh mục tin thật rằng Thánh Thần hoạt động trong toàn thể Giáo Hội, người ấy sẽ không chỉ nói cho giáo dân nghe; người ấy còn nghe giáo dân nói.
Một lĩnh vực khác rất cần khiêm nhường hôm nay là tiền bạc. Tiền luôn là một thử thách lớn của người phục vụ tôn giáo, không chỉ vì nguy cơ tham lam thô thiển, nhưng vì tiền dễ tạo ra một quyền lực rất kín đáo. Một linh mục không cần sở hữu tiền cho riêng mình vẫn có thể bị cám dỗ bởi cảm giác quyền lực khi mình kiểm soát một nguồn tài chính lớn. Một tu sĩ có thể sống lời khấn khó nghèo cá nhân nhưng lại tìm sự an toàn trong tài sản chung, tiện nghi chung, phương tiện chung. Câu hỏi của khiêm nhường không chỉ là: “Tôi có tiền riêng không?” mà còn là: “Tôi sử dụng tiền của Giáo Hội với tâm thức nào? Tôi có minh bạch không? Tôi có sẵn sàng để người khác kiểm tra không? Tôi có xem tiền người ta dâng cúng như tiền của Chúa hay như ngân quỹ mình có quyền tự quyết?” Minh bạch tài chính thực ra là một hình thức khiêm nhường, vì nó chấp nhận rằng mình có thể sai và cần người khác kiểm soát. Người kiêu ngạo thường xem sự kiểm soát là xúc phạm lòng tin. Người khiêm nhường hiểu rằng cơ chế minh bạch bảo vệ cả cộng đoàn lẫn chính bản thân mình.
Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi giáo dân nhiều khi rất kính trọng linh mục và sẵn sàng dâng cúng, người linh mục càng phải thận trọng. Một món quà lớn có thể tạo ra một mối ràng buộc. Một người ân nhân có thể vô tình được ưu ái hơn. Một gia đình giàu có có thể có tiếng nói lớn hơn một gia đình nghèo. Một linh mục khiêm nhường phải tự hỏi: người nghèo bước vào gặp tôi có dễ như người giàu không? Tôi có dành thời gian cho một bà cụ quê mùa như cho một ân nhân quan trọng không? Tôi có vô thức thay đổi giọng nói tùy địa vị của người đối diện không? Những câu hỏi nhỏ ấy phơi bày nội tâm rất thật. Đức Giêsu không có “khách VIP”. Trước mặt Ngài, người đàn bà góa bỏ hai đồng tiền nhỏ có thể trở thành người được Ngài ngợi khen hơn những người giàu. Khi người mục tử bắt đầu đo giá trị con người bằng khả năng đóng góp, Tin Mừng đã bị tổn thương.
Khiêm nhường cũng đặc biệt bị thử thách trong thời đại truyền thông xã hội. Chưa bao giờ người linh mục và tu sĩ có thể tiếp cận nhiều người như bây giờ. Đây là một ân huệ lớn. Tin Mừng có thể đến nơi mà chân người chưa đến. Một bài giảng có thể nâng đỡ một người đang tuyệt vọng ở một đất nước xa xôi. Một lời cầu nguyện có thể chạm đến một người đang nằm trong bệnh viện. Truyền thông số thật sự là một cánh đồng truyền giáo. Nhưng cánh đồng này có một thứ cỏ dại rất mạnh: nghiện được nhìn thấy. Lúc đầu ta đăng một bài vì muốn chia sẻ Lời Chúa. Sau đó ta bắt đầu nhìn số lượt thích. Rồi ta so sánh lượt xem. Rồi buồn khi bài ít tương tác. Rồi vô thức chọn chủ đề dễ gây chú ý hơn là chủ đề cần nói. Rồi chú ý đến cách xuất hiện, góc máy, hình ảnh, sự yêu thích của người xem. Rồi một ngày nào đó, ta tưởng mình đang truyền thông về Chúa nhưng thực ra Chúa chỉ còn là nội dung để duy trì sự hiện diện của mình trên mạng. Điều này có thể xảy ra với bất kỳ ai, kể cả những người bắt đầu với ý hướng rất tốt.
Không phải cứ nhiều người theo dõi là kiêu ngạo, cũng không phải cứ tránh truyền thông mới là khiêm nhường. Khiêm nhường trong truyền thông nằm ở việc luôn hỏi: nếu ngày mai không ai biết tên mình nữa, tôi có còn muốn làm việc này không? Nếu một người khác làm cùng nội dung mà hiệu quả hơn tôi, tôi có vui không? Nếu trang của tôi giúp người ta đến gần Chúa nhưng chính tôi không được nhắc đến, tôi có bình an không? Nếu một bài rất tâm huyết của tôi chỉ vài người đọc, tôi có nghĩ nó vô ích không? Một linh mục, tu sĩ khiêm nhường không lấy số lượt xem làm thước đo giá trị sứ vụ. Một linh hồn được cứu không hiện lên trên bảng thống kê. Một người được khích lệ quay về xưng tội có thể chẳng bao giờ bấm “thích”. Một người đang đau khổ nghe được một câu rồi sống tiếp, ta có thể không bao giờ biết. Thành công của Tin Mừng luôn sâu hơn những gì thuật toán đo được.
Có một nguy cơ khác trong truyền thông Công giáo hôm nay: chúng ta có thể vô thức tạo dựng một “thương hiệu cá nhân đạo đức”. Người ta nhớ phong cách nói của mình, câu cửa miệng của mình, hình ảnh của mình, quan điểm của mình. Điều ấy tự nó không nhất thiết xấu. Mỗi người có một cá tính. Nhưng cần luôn phân định: người ta đang đi đến với Chúa qua mình hay đang dừng lại ở mình? Một người mục tử phải giống tấm kính. Tấm kính tốt không làm người ta chú ý đến kính; nó để ánh sáng đi qua. Khi người ta cứ nhìn tấm kính mà quên ánh sáng, sứ vụ đã lệch. Gioan Tẩy Giả nói một câu mà mọi người làm mục vụ truyền thông cần đặt trước mắt: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy rất đẹp để giảng nhưng rất khó để sống. Bởi “nhỏ lại” không chỉ có nghĩa là tự hạ bằng lời. Nó có thể có nghĩa là bớt xuất hiện. Bớt nhu cầu phải phản hồi mọi vấn đề. Bớt để tên mình ở trung tâm. Dành chỗ cho người trẻ. Nâng người khác lên. Chia sẻ cơ hội. Thậm chí có lúc chủ động rời khỏi ánh đèn để người khác trưởng thành.
Trong đời sống cộng đoàn, khiêm nhường lại mang một hình thức rất đời thường: làm những việc nhỏ mà không cần được thấy. Người ta có thể giảng rất hay về phục vụ, nhưng câu hỏi là trong nhà mình sống thế nào. Có giúp một việc chung không? Có biết rửa chén khi cần không? Có dọn lại một chỗ mình làm bừa bộn không? Có biết xin lỗi anh em không? Có giữ giờ chung không? Có tôn trọng người phục vụ trong nhà không? Có cư xử tử tế với nhân viên, người nấu ăn, người giữ cổng, người làm vườn không? Có một loại khiêm nhường không xuất hiện trong sách nhưng rất rõ trước mắt những người sống gần chúng ta. Người ta có thể được hàng ngàn người ngoài kia kính trọng nhưng lại là một người khó sống trong cộng đoàn. Có thể rất dịu dàng với giáo dân nhưng nóng nảy với anh em. Có thể nói những lời đẹp trên bục giảng nhưng trong nhà lại hay châm chọc, coi thường, áp đặt. Khi ấy cần tự hỏi: đâu mới là con người thật của tôi? Có lẽ người sống chung với ta biết rõ hơn những người chỉ nghe ta giảng một giờ mỗi tuần.
Khiêm nhường trong cộng đoàn còn là chấp nhận rằng mình không phải trung tâm của mọi câu chuyện. Người kiêu ngạo không nhất thiết khoe khoang. Có người rất ít nói nhưng luôn muốn mọi người để ý đến tâm trạng của mình. Khi họ buồn, cả nhà phải biết. Khi họ không hài lòng, bầu khí trở nên căng thẳng. Khi họ thấy không được coi trọng, họ rút lui để người khác phải tìm đến. Đó cũng là một dạng cái tôi. Người khiêm nhường biết mang nỗi buồn của mình mà không bắt cả cộng đoàn phải xoay quanh nó. Họ biết nói điều cần nói, xin giúp đỡ khi cần, nhưng không dùng im lặng, lạnh nhạt hay cảm xúc để kiểm soát người khác.
Đối với linh mục, một thử thách rất đặc biệt là quyền cử hành các bí tích. Dân Chúa cần linh mục để cử hành Thánh Thể, giải tội, xức dầu, thi hành những trách nhiệm mục tử. Đây là một ân huệ lớn lao, nhưng chính vì lớn lao nên rất dễ khiến người linh mục quên rằng quyền thánh không phải là quyền của cá nhân. Khi đứng ở bàn thờ, linh mục không đứng đó vì mình thánh thiện hơn cộng đoàn. Khi ngồi tòa giải tội, linh mục không phải người vô tội đang xét xử người tội lỗi. Một linh mục càng giải tội nhiều càng cần nhớ mình cũng là hối nhân. Có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất của khiêm nhường linh mục là chính người linh mục quỳ xuống xưng tội. Người vẫn nói “Cha tha tội cho con” nay nói “Xin cha tha tội cho con.” Ở đó mọi chức vụ rơi xuống. Chỉ còn một người nghèo cần lòng thương xót.
Một linh mục không thường xuyên để mình được tha thứ rất dễ trở thành người cứng cỏi với người khác. Bởi ai quên mình là tội nhân sẽ mau trở thành thẩm phán. Khi ta nhớ những lần mình yếu đuối, những lần Chúa kiên nhẫn, những lần mình được nâng dậy, ta sẽ bớt nặng tay với người đang vấp ngã. Khiêm nhường mục tử không làm mờ chân lý luân lý. Trái lại, nó giúp ta nói chân lý bằng một trái tim biết mình cũng cần ơn cứu độ. Có một khoảng cách rất lớn giữa câu “Anh là người tội lỗi” và câu “Chúng ta đều là những người cần Chúa cứu.” Linh mục khiêm nhường không đứng ở bờ bên này chỉ tay người khác đang chìm. Người ấy biết mình cũng từng ở dưới nước và chính Chúa đã kéo mình lên.
Đời sống học thuật cũng là một vùng cần khiêm nhường. Giáo Hội Việt Nam hôm nay có nhiều linh mục, tu sĩ được đào tạo rất cao. Đó là một phúc lành. Chúng ta cần những người nghiên cứu nghiêm túc, những nhà thần học, giáo sư, chuyên gia Kinh Thánh, giáo luật, luân lý, triết học, tâm lý, xã hội học và nhiều lãnh vực khác. Nhưng tri thức luôn có cám dỗ riêng. Người biết nhiều dễ coi thường người biết ít. Người đọc nhiều sách dễ mất kiên nhẫn trước những câu hỏi đơn giản. Người có bằng cấp cao dễ thích được gọi bằng học vị. Thậm chí tranh luận thần học đôi khi không còn nhằm tìm sự thật mà nhằm chứng minh mình đúng. Khiêm nhường trí thức là biết rằng càng học càng thấy biển mênh mông. Là biết phân biệt điều Giáo Hội dạy chắc chắn với ý kiến cá nhân của mình. Là không dùng kiến thức để làm người khác cảm thấy ngu dốt. Là có khả năng giải thích điều sâu sắc bằng ngôn ngữ đơn sơ. Một người thực sự hiểu thường không cần làm mọi thứ trở nên phức tạp để chứng minh mình uyên bác.
Đồng thời, khiêm nhường cũng đòi chúng ta biết học từ thế hệ trẻ. Đây là điều không dễ. Những người đi trước có kinh nghiệm. Họ đã trả giá. Họ có quyền chia sẻ điều đã học. Nhưng kinh nghiệm cũng có thể trở thành một bức tường nếu ta nghĩ rằng vì mình đã sống lâu hơn nên không còn cần học. Thế giới của người trẻ hôm nay thay đổi rất nhanh. Cách họ giao tiếp khác. Những câu hỏi họ đặt ra khác. Những vết thương họ mang khác. Nếu ta chỉ nói: “Ngày xưa chúng tôi đâu có thế”, người trẻ sẽ cảm thấy mình không được hiểu. Khiêm nhường không có nghĩa là chạy theo mọi xu hướng, nhưng là đủ khiêm tốn để nghe trước khi phán xét. Một linh mục sáu mươi tuổi có thể học từ một bạn trẻ hai mươi tuổi về thế giới số. Một tu sĩ sống đời thánh hiến lâu năm có thể học từ một người trẻ về cách họ cảm nhận sự cô đơn hôm nay. Còn người trẻ cũng cần học kinh nghiệm của người đi trước. Khi hai bên đều khiêm nhường, truyền thống không trở thành vật cản và đổi mới cũng không biến thành phá bỏ.
Một thử thách rất thật nữa là sự so sánh giữa anh em với nhau. Có lẽ ít ai nói ra, nhưng trong đời linh mục và tu sĩ cũng có cạnh tranh. Người này giảng hay hơn. Người kia được yêu mến hơn. Người nọ xây được công trình lớn hơn. Người khác có nhiều ơn gọi theo mình hơn. Có người học cao. Có người được bề trên tin tưởng. Có người thường xuyên xuất hiện trên truyền thông. Có người làm việc với giới trí thức. Có người gần gũi giới trẻ. Có người có nhiều ân nhân. Có người được mời đi đây đi đó. Nếu không thanh luyện, tất cả những điều ấy có thể làm nảy sinh một nỗi ghen rất đạo đức. Ta không nói xấu trực tiếp, nhưng ta giảm giá trị thành công của người kia: “Có gì đâu, vì họ có điều kiện.” “Nói vậy ai chẳng nói được.” “Chỉ được cái truyền thông.” “Người ta thích vì chưa biết rõ thôi.” Những câu như vậy đôi khi tiết lộ một trái tim chưa tự do.
Khiêm nhường là khả năng vui vì ơn của người khác. Đây là một trong những dấu hiệu đẹp nhất của sự trưởng thành thiêng liêng. Một linh mục lớn tuổi vui khi thấy linh mục trẻ giảng hay. Một tu sĩ có kinh nghiệm vui khi thấy người trẻ làm được điều mình không làm được. Một cộng đoàn vui vì cộng đoàn khác phát triển. Một hội dòng vui vì hội dòng khác có nhiều ơn gọi. Một giáo xứ vui vì giáo xứ bên cạnh tổ chức tốt. Một nhà truyền giáo vui khi người khác có hoa trái hơn mình. Đây là điều rất gần với trái tim Gioan Tẩy Giả: “Niềm vui của tôi như thế là trọn vẹn.” Ông không cần đám đông thuộc về mình. Ông vui khi họ đi theo Đức Giêsu. Nếu một linh mục có thể nói bằng cả lòng mình: “Người khác làm tốt hơn tôi, tạ ơn Chúa”, người ấy đã đi rất xa trên đường khiêm nhường.
Khiêm nhường còn phải được nhìn trong cách người linh mục, tu sĩ đối diện với thất bại. Có khi chính thất bại là ân sủng lớn nhất Chúa dùng để cứu một đời thánh hiến khỏi kiêu ngạo. Khi mọi thứ thành công, ta rất dễ tưởng mình tài giỏi. Khi chương trình thất bại, dự án không như ý, người ta bỏ đi, cộng đoàn không hưởng ứng, ta mới thấy mình bất lực. Có những người sau nhiều năm mục vụ đã phải trải qua một giai đoạn rất tối: bị hiểu lầm, bị đổi nơi, bị mất chức vụ, bị phê bình, bị người từng thân thiết quay lưng. Những thời điểm ấy có thể làm người ta cay đắng, nhưng cũng có thể trở thành sa mạc rất thánh. Bởi ở đó Chúa hỏi một câu: “Nếu không còn những điều này, con có còn chọn Thầy không?” Nếu không còn người khen, con có còn dâng lễ với cùng tình yêu không? Nếu không còn chức vụ, con có còn cầu nguyện không? Nếu không còn đám đông, con có còn giảng Tin Mừng cho năm người với tất cả trái tim không? Nếu không còn ai biết đến, con có còn thấy đời mình có ý nghĩa không? Những câu ấy bóc dần những lớp mà ta đã vô thức đắp lên căn tính của mình.
Tuổi già là một trường học khiêm nhường rất đặc biệt. Khi trẻ, ta đi nhanh, làm nhiều, quyết định mạnh. Rồi đến một lúc cơ thể chậm lại. Trí nhớ không còn như trước. Công nghệ đổi nhanh. Người trẻ đảm nhận công việc. Những điều mình từng rất giỏi dần trở nên bình thường. Người ta ít hỏi ý kiến hơn. Nếu cả đời căn tính gắn với năng suất, tuổi già sẽ rất đau. Nhưng nếu đời thánh hiến thực sự đặt nơi tương quan với Chúa, tuổi già có thể trở thành mùa đẹp nhất. Khi không còn làm được nhiều, người linh mục, tu sĩ học “hiện diện”. Học cầu nguyện cho người khác. Học để người khác chăm sóc mình. Được chăm sóc cũng cần khiêm nhường. Người quen phục vụ thường khó chấp nhận mình yếu. Nhưng chính lúc phải nhờ một người khác đưa đi, lấy thuốc, dìu bước, ta được học bài học cuối cùng: mình là thụ tạo. Cả đời nói “mọi sự là hồng ân”, lúc ấy thân xác bắt ta phải tin thật.
Khiêm nhường cũng là biết nhìn nhận những giới hạn và những bóng tối của cơ cấu tôn giáo mà mình thuộc về. Yêu Giáo Hội không có nghĩa là cho rằng người trong Giáo Hội không bao giờ sai. Yêu hội dòng không có nghĩa là phủ nhận lỗi của hội dòng. Yêu hàng giáo sĩ không có nghĩa là che giấu mọi yếu đuối của linh mục. Một sự bảo vệ thiếu khiêm nhường có thể gây thương tổn rất sâu. Có những lúc điều Giáo Hội cần nhất không phải là giải thích để bảo vệ hình ảnh mà là cúi đầu xin lỗi. Xin lỗi không làm Giáo Hội yếu đi. Một lời xin lỗi chân thành đôi khi có sức phục hồi niềm tin mạnh hơn hàng trăm lời biện minh. Điều này cũng đúng ở cấp độ cá nhân. Một cha xứ nói với giáo dân: “Việc ấy cha đã xử lý không đúng, cha xin lỗi”, có thể khiến họ kính trọng cha hơn chứ không ít đi. Một bề trên nói với cộng đoàn: “Tôi đã nóng vội”, không mất quyền. Ngược lại, uy tín đạo đức lớn lên vì người ta thấy quyền bính đang đứng dưới sự thật.
Có lẽ chúng ta cần rất nhiều những câu “xin lỗi” trong đời sống Giáo Hội Việt Nam. Cha xin lỗi con. Bề trên xin lỗi anh em. Người lớn xin lỗi người trẻ. Người có quyền xin lỗi người ít quyền. Không phải để làm suy giảm trật tự, nhưng để Tin Mừng được tỏa sáng. Đức Giêsu quỳ xuống rửa chân cho môn đệ không mất tư cách Thầy. Chính lúc quỳ xuống, Ngài cho thấy Ngài là Thầy theo cách nào.
Một nét rất đẹp khác của khiêm nhường là khả năng sống âm thầm. Trong Giáo Hội Việt Nam có biết bao linh mục, tu sĩ như thế. Họ không xuất hiện nhiều. Tên họ ít người biết. Có người ở những vùng xa. Có người chăm sóc người bệnh. Có người dạy những lớp nhỏ. Có người hằng ngày ngồi tòa giải tội nhiều giờ. Có sơ sống mấy chục năm bên những đứa trẻ khuyết tật. Có thầy âm thầm làm việc trong bếp, ngoài vườn, trong nhà hưu. Có linh mục cả đời coi một giáo xứ nghèo, không xây công trình lớn, không có bài giảng nào lan truyền trên mạng, nhưng đã rửa tội cho hàng ngàn người, chôn cất biết bao người chết, thăm biết bao bệnh nhân, hòa giải biết bao gia đình. Những cuộc đời ấy rất có thể chẳng bao giờ được viết thành sách, nhưng trong Nước Trời có lẽ họ rất lớn. Giá trị của đời dâng hiến không được đo bằng mức độ nổi tiếng mà bằng mức độ thuộc về Chúa.
Điều này không có nghĩa là ai được biết đến thì thiếu khiêm nhường, còn ai âm thầm thì đương nhiên thánh thiện. Người ta có thể kiêu ngạo cả trong sự âm thầm, tự hào vì mình “không như những người nổi tiếng”. Cái tôi rất tài biến mọi thứ thành thức ăn cho nó. Vì thế khiêm nhường không phải là một phong cách bên ngoài. Nó là sự thật trong tim. Có người đứng trước hàng ngàn người mà lòng rất tự do. Có người sống trong góc khuất mà lòng đầy so sánh. Điều quan trọng không phải ta ở đâu, nhưng ta đang tìm ai.
Khiêm nhường đích thực không phải là ghét bản thân. Một linh mục có khả năng không cần giả vờ mình không có khả năng. Một tu sĩ giỏi không cần cố tỏ ra kém. Người khiêm nhường có thể nhận ra những món quà Chúa ban và sử dụng chúng hết sức. Đức Maria nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không phủ nhận những điều cao cả ấy. Nhưng Mẹ biết ai là Đấng đã làm. Đây là khác biệt. Người kiêu ngạo nói: “Tôi làm được.” Người tự ti nói: “Tôi chẳng làm được gì.” Người khiêm nhường nói: “Chúa đã ban cho tôi điều này; tôi sẽ dùng nó để phục vụ.” Khiêm nhường không làm con người nhỏ đi. Nó làm con người đúng kích thước. Không phóng đại mình, cũng không hạ thấp mình. Biết mình là ai trước mặt Chúa.
Và cuối cùng, khiêm nhường của linh mục, tu sĩ Việt Nam hôm nay có lẽ phải trở về với một hình ảnh rất đơn giản: mỗi ngày đứng trước Thánh Thể mà nhớ rằng mình chỉ là người được gọi. Chúa đã có thể gọi người khác. Chúa không mắc nợ chúng ta vì những hy sinh của chúng ta. Chúng ta cũng không làm ơn cho Chúa khi đi tu hay làm linh mục. Ơn gọi trước hết là ơn được thương. Một người được gọi không có gì để khoe. Nếu có gì đáng ngạc nhiên, thì không phải là ta đã bỏ bao nhiêu để theo Chúa, nhưng là một Thiên Chúa thánh thiện lại dám đặt kho tàng của Ngài trong những bình sành mong manh như chúng ta. Mỗi lần nhớ lại điều ấy, lòng sẽ mềm đi.
Có lẽ mỗi linh mục, mỗi tu sĩ đôi khi nên ngồi lặng một mình và tưởng tượng ngày mình chết. Khi ấy những chức vụ sẽ ở lại. Nhà cửa ở lại. Kênh mạng vẫn ở đó hoặc sẽ bị quên. Những bằng cấp không đi theo. Những người từng gọi điện xin ý kiến sẽ gọi người khác. Căn phòng mình ở sẽ có người khác dùng. Công việc mình làm sẽ có người tiếp tục hoặc có thể kết thúc. Trên quan tài chỉ còn một con người trước mặt Chúa. Câu hỏi khi ấy không phải: con đã nổi tiếng đến đâu? Không phải: con xây được bao nhiêu? Không phải: có bao nhiêu người biết tên con? Nhưng có lẽ chỉ là: con có yêu không? Con có để Thầy lớn lên trong con không? Con có đối xử với những người bé nhỏ như Thầy không? Con có trung thành không? Con có biết xin lỗi không? Con có biết tha thứ không? Con có phục vụ mà không tìm mình không?
Nếu nhớ ngày cuối ấy, nhiều chuyện hôm nay sẽ trở nên nhẹ. Một lời chê không còn quá nặng. Một chức vụ không còn quá quan trọng. Một lần bị bỏ quên không còn là thảm họa. Một người trẻ được yêu mến hơn ta không còn là mối đe dọa. Một lần phải nhường chỗ không còn là thất bại. Ta sẽ tự do hơn để cười, để yêu, để ra đi, để trao lại, để nhỏ xuống.
Giáo Hội Việt Nam không thiếu những linh mục thông minh. Không thiếu những tu sĩ năng động. Không thiếu người có khả năng tổ chức, xây dựng, truyền thông, quản trị, giảng dạy. Tất cả những khả năng ấy rất quý. Nhưng điều làm dân Chúa nhớ lâu nhất có lẽ không phải tài năng. Người ta có thể quên một bài giảng hay, quên một chương trình lớn, quên một công trình hoành tráng. Nhưng người ta rất khó quên một linh mục đã đối xử với họ bằng sự tôn trọng. Họ khó quên một tu sĩ đã ngồi nghe họ khóc mà không phán xét. Họ khó quên một cha xứ đã chủ động xin lỗi. Họ khó quên một bề trên không dùng quyền để đè người. Họ khó quên một người mục tử không phân biệt giàu nghèo. Họ khó quên một vị linh mục già vẫn vui vẻ khi người trẻ thay mình. Họ khó quên một tu sĩ đã làm rất nhiều nhưng chưa bao giờ kể công.
Có lẽ đó là điều Giáo Hội cần nơi linh mục và tu sĩ hôm nay hơn bao giờ hết: không phải những con người lúc nào cũng phải chứng minh rằng mình đúng, mà là những con người đủ tự do để nhận mình có thể sai; không phải những người phải luôn đứng ở phía trước, mà là những người có thể lùi lại để người khác lớn lên; không phải những người bám chặt quyền lực vì sợ mất ảnh hưởng, mà là những người biết trao quyền; không phải những người dùng chức thánh để tạo khoảng cách, mà là những mục tử có mùi của đoàn chiên; không phải những người nói nhiều về sự hy sinh của mình, mà là những người cứ âm thầm cho đi; không phải những người cần dân chúng ngưỡng mộ, mà là những người đưa dân chúng đến chỗ ngưỡng mộ Đức Kitô.
Khiêm nhường của linh mục và tu sĩ Việt Nam hôm nay không phải là cúi mặt thấp hơn, nhưng là đặt mình thấp hơn để nâng người khác lên. Không phải nói mình vô dụng, nhưng là biết mọi khả năng đều là quà tặng. Không phải từ chối trách nhiệm, nhưng là thi hành trách nhiệm mà không chiếm hữu nó. Không phải sợ xuất hiện, nhưng là xuất hiện mà không nghiện ánh nhìn. Không phải bỏ quyền bính, nhưng là biến quyền bính thành phục vụ. Không phải không có tiếng nói, nhưng là dùng tiếng nói để bảo vệ người không có tiếng nói. Không phải giả vờ mình không có gì, nhưng là biết mọi điều mình có đều đến từ Một Đấng Khác.
Và nếu có một lời cầu nguyện dành cho linh mục, tu sĩ Việt Nam hôm nay, có lẽ chúng ta không cần xin trước tiên cho mình thành công hơn, nổi bật hơn, ảnh hưởng hơn hay làm được nhiều công trình hơn. Xin Chúa trước hết cho chúng ta được nhỏ lại. Nhỏ đủ để nghe được tiếng người yếu. Nhỏ đủ để xin lỗi. Nhỏ đủ để học từ người trẻ. Nhỏ đủ để không sợ người khác giỏi hơn. Nhỏ đủ để vui khi người khác thành công. Nhỏ đủ để chấp nhận bị quên. Nhỏ đủ để rời khỏi nơi mình đã gắn bó mà không mang nó theo như tài sản riêng. Nhỏ đủ để sau tất cả những năm tháng phục vụ, người ta nhớ đến Đức Giêsu nhiều hơn nhớ đến chúng ta.
Bởi rốt cuộc, vẻ đẹp lớn nhất của một đời linh mục hay tu sĩ không phải là khi người ấy trở thành một nhân vật lớn trong Giáo Hội, nhưng là khi người ấy trở nên trong suốt đến mức người khác nhìn qua đời mình mà gặp được Chúa. Một đời dâng hiến đẹp không phải là đời để lại tên tuổi lớn, nhưng là đời để lại dấu chân của Đức Kitô. Không phải để người ta nói: “Cha ấy thật giỏi”, “sơ ấy thật tài”, nhưng sâu hơn, họ có thể nói: “Qua người ấy, tôi đã cảm được Thiên Chúa hiền lành với tôi.” Nếu đến cuối đời ta có thể để lại trong lòng một vài người điều ấy thôi, có lẽ đã đủ.
Xin Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng giữ chúng ta khỏi thứ kiêu ngạo thô thiển mà chúng ta dễ thấy nơi người khác, và nhất là khỏi thứ kiêu ngạo đạo đức rất khó nhận ra nơi chính mình. Xin Ngài đừng để việc phục vụ Chúa trở thành nơi chúng ta tìm chính mình. Đừng để bàn thờ trở thành sân khấu. Đừng để quyền bính trở thành chiếc ngai. Đừng để sự kính trọng của giáo dân trở thành thuốc gây nghiện. Đừng để thành công mục vụ làm chúng ta quên rằng không có Chúa chúng ta chẳng làm gì được. Đừng để thất bại làm chúng ta cay đắng vì tưởng sứ vụ là của mình. Xin cho chúng ta biết làm hết sức rồi trao lại. Biết gieo mà không cần thấy mùa gặt. Biết xây mà chấp nhận người khác ở. Biết mở đường mà không nhất thiết phải đi đầu mãi. Biết yêu cộng đoàn đủ để một ngày có thể rời cộng đoàn. Biết yêu sứ vụ đủ để không chiếm hữu sứ vụ.
Và xin cho ngày nào đó, khi mọi chức danh đã được đặt xuống, khi không còn ai gọi “cha”, “thầy”, “sơ”, khi những thành công đã ở lại phía sau, chúng ta có thể đứng nghèo khó trước mặt Chúa và thưa một câu rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con chẳng có gì là của riêng con để dâng Chúa. Chính ơn gọi là của Chúa. Sứ vụ là của Chúa. Những con người con đã gặp là của Chúa. Những gì tốt đẹp đã xảy ra đều là ân sủng. Còn những điều chưa tốt, xin Chúa thương xót con. Con chỉ xin được ở lại trong tình yêu của Chúa.”
Có lẽ lúc ấy chúng ta mới hiểu trọn vẹn rằng khiêm nhường không làm mất đi một đời người. Khiêm nhường cứu một đời người khỏi phải sống để chứng minh mình. Và người đã không còn phải chứng minh mình nữa mới thực sự tự do để yêu.
19. 19. KHIÊM NHƯỜNG KHI LOAN BÁO TIN MỪNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI
Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử Giáo Hội, một người bình thường lại có khả năng nói với nhiều người như hôm nay. Chỉ cần một chiếc điện thoại nhỏ bé trong tay, một linh mục ở một giáo xứ xa xôi có thể chia sẻ một bài suy niệm cho hàng chục ngàn người. Một nữ tu đang sống âm thầm trong một cộng đoàn nhỏ có thể gửi một lời cầu nguyện đến những con người ở rất xa mà mình chưa bao giờ gặp. Một giáo dân có thể dùng vài phút để kể lại một kinh nghiệm đức tin, một câu Lời Chúa, một chứng từ của lòng thương xót, và câu chuyện ấy có thể đi qua nhiều tỉnh thành, nhiều quốc gia, nhiều múi giờ. Những điều mà các nhà truyền giáo ngày xưa phải mất nhiều tháng lên đường mới có thể thực hiện, hôm nay đôi khi chỉ cần một cú chạm màn hình. Đó là một ân huệ lớn. Nhưng chính nơi ân huệ lớn ấy cũng ẩn chứa một cám dỗ lớn: người loan báo Tin Mừng rất dễ đi từ chỗ muốn làm cho Đức Kitô được biết đến sang chỗ muốn làm cho chính mình được biết đến. Khoảng cách giữa hai điều ấy đôi khi mỏng đến mức chính người trong cuộc cũng không nhận ra.
Mạng xã hội tự nó không xấu. Công nghệ cũng không đối nghịch với Tin Mừng. Một chiếc điện thoại có thể là phương tiện giải trí, cũng có thể trở thành một bục giảng. Một trang Facebook có thể chứa đầy những lời cay độc, nhưng cũng có thể trở thành nơi người đau khổ gặp được một lời an ủi. Một kênh YouTube có thể được dùng để phô diễn bản thân, nhưng cũng có thể là con đường đưa một người đang mất đức tin trở lại với Lời Chúa. Một video vài phút đôi khi đi vào được căn phòng mà một linh mục không thể bước tới, chạm đến một người mà một nhà thờ không thể gặp, nâng đỡ một tâm hồn đang thức lúc nửa đêm trong cô đơn. Vì vậy, câu hỏi không phải là người Kitô hữu có nên hiện diện trên mạng xã hội hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là: chúng ta hiện diện ở đó với tinh thần nào? Chúng ta bước vào thế giới số như những môn đệ thừa sai hay như những người đang tìm kiếm một sân khấu mới cho cái tôi của mình?
Khiêm nhường trên mạng xã hội là một trong những hình thức khiêm nhường khó nhất của thời đại hôm nay, bởi mọi cơ chế của mạng xã hội đều âm thầm kích thích nhu cầu được nhìn thấy, được chú ý, được công nhận. Người ta đếm lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ, lượt theo dõi. Các con số ấy hiện ra trước mắt mỗi ngày. Một bài nói được mười ngàn người xem thì lòng vui. Một bài khác chỉ được vài trăm người xem thì bắt đầu buồn. Một video được chia sẻ rộng rãi thì cảm thấy mình đang làm việc hiệu quả. Một video chìm xuống không ai chú ý thì thấy hụt hẫng. Dần dần, rất âm thầm, người truyền giáo có thể bắt đầu đo hoa trái Tin Mừng bằng những con số của thuật toán. Và đó là lúc một điều rất nguy hiểm xảy ra: tiêu chuẩn của Tin Mừng bị thay thế bởi tiêu chuẩn của sự nổi tiếng.
Đức Giêsu không bao giờ dạy các môn đệ rằng thành công của việc loan báo Tin Mừng được đo bằng số người vỗ tay. Có những lúc Ngài được đám đông tìm kiếm, nhưng cũng có những lúc nhiều người bỏ Ngài mà đi. Sau bài giảng về Bánh Hằng Sống, Tin Mừng kể rằng nhiều môn đệ rút lui, không còn đi theo Ngài nữa. Nếu lấy tiêu chuẩn của truyền thông hiện đại mà đánh giá, đó có thể bị xem là một thất bại. Lượng người theo dõi giảm. Phản ứng của công chúng xấu đi. Nội dung gây tranh cãi. Nhưng Đức Giêsu không sửa Tin Mừng cho vừa lòng đám đông. Ngài quay sang nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Ngài không giữ người ta bằng mọi giá. Ngài không biến chân lý thành một sản phẩm dễ tiêu thụ. Ngài yêu con người, nhưng Ngài không chiều chuộng thị hiếu của con người. Đó là một bài học rất lớn cho người loan báo Tin Mừng trong thời đại mạng xã hội.
Có một cám dỗ ngày càng tinh vi: chúng ta có thể bắt đầu bằng việc dùng mạng xã hội để phục vụ Tin Mừng, nhưng rồi dần dần lại dùng Tin Mừng để phục vụ mạng xã hội của mình. Ban đầu ta đăng bài vì muốn chia sẻ Lời Chúa. Sau đó ta bắt đầu chọn đề tài vì biết đề tài ấy “dễ lên tương tác”. Ban đầu ta làm video vì muốn người ta gặp Chúa. Sau đó ta bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc người ta có nhớ đến mình hay không. Ban đầu ta vui vì Tin Mừng được lan rộng. Sau đó ta buồn nếu người khác có lượng người theo dõi cao hơn mình. Ban đầu ta muốn nói điều đúng. Sau đó ta bị cuốn vào việc phải nói điều gây chú ý. Ban đầu ta muốn làm chứng cho Đức Kitô. Sau đó ta vô thức xây dựng một thương hiệu mang tên chính mình. Không phải ai làm truyền thông cũng rơi vào cám dỗ ấy, nhưng không ai được phép nghĩ mình miễn nhiễm với nó.
Khiêm nhường trong truyền thông Kitô giáo trước hết là thường xuyên đặt lại câu hỏi: “Tôi đang muốn người ta gặp ai qua những gì tôi đăng tải?” Nếu câu trả lời sâu xa nhất vẫn là: “Tôi muốn họ gặp Đức Giêsu,” thì mọi thứ khác phải đứng xuống hàng thứ hai. Tên tuổi của tôi, hình ảnh của tôi, số người biết đến tôi, sự thành công của kênh, lời khen chê của người xem, tất cả phải trở thành phương tiện chứ không thể trở thành mục đích. Người loan báo Tin Mừng phải giống Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu nói ấy có lẽ là một trong những câu Tin Mừng cần được viết thật lớn trước bàn làm việc của bất cứ ai đang làm truyền thông cho Giáo Hội. Đức Kitô phải lớn lên. Tôi phải nhỏ lại. Không phải tôi phải biến mất theo nghĩa không được sử dụng tài năng hay hình ảnh, nhưng tất cả những gì thuộc về tôi phải trở nên trong suốt, để người ta nhìn xuyên qua mà gặp được Chúa.
Có một dấu hiệu rất đơn giản để nhận ra cái tôi đang len vào sứ vụ: ta bắt đầu khó chịu khi người khác được chú ý hơn mình. Nếu một người anh em có bài giảng được nhiều người nghe hơn, ta thấy ghen. Nếu một nữ tu khác có cách truyền thông gần gũi hơn, ta bắt đầu âm thầm phê bình. Nếu một người trẻ trong nhóm làm tốt hơn mình, ta cảm thấy bị đe dọa. Nếu một trang khác phát triển nhanh, ta bắt đầu tìm lỗi của họ. Những cảm xúc ấy là chiếc gương rất thật. Chúng cho thấy có khi điều chúng ta đang bảo vệ không còn là Tin Mừng mà là vị trí của mình trong việc loan báo Tin Mừng.
Người khiêm nhường sẽ vui khi Tin Mừng được loan báo, bất kể ai là người loan báo. Thánh Phaolô từng có một thái độ rất đẹp khi nói về những người rao giảng Đức Kitô với những động cơ khác nhau. Ngài không đặt mình ở trung tâm, nhưng vui vì Đức Kitô được rao giảng. Đó là sự tự do mà người làm truyền thông Kitô giáo cần có. Nếu một linh mục khác nói hay hơn tôi, tạ ơn Chúa. Nếu một giáo dân trẻ làm video tốt hơn tôi, tạ ơn Chúa. Nếu một nữ tu có khả năng chạm đến giới trẻ hơn tôi, tạ ơn Chúa. Nếu một cộng đoàn khác có những sáng kiến truyền giáo hiệu quả hơn, tạ ơn Chúa. Nước Thiên Chúa không phải một cuộc thi giữa những người phục vụ.
Khiêm nhường trên mạng xã hội còn thể hiện trong cách chúng ta sử dụng lời nói. Không gian mạng rất dễ làm người ta trở nên cứng cỏi hơn đời thật. Có những câu mà khi đứng trước mặt một người ta không dám nói, nhưng lại dễ dàng gõ ra dưới một bài viết. Có những phán xét mà ta không đủ dữ kiện để kết luận, nhưng chỉ sau vài phút đọc một dòng trạng thái đã sẵn sàng tuyên án. Đặc biệt nguy hiểm là khi người Kitô hữu dùng chính chân lý để làm tổn thương người khác. Chân lý không bao giờ cho phép ta xúc phạm nhân phẩm. Bảo vệ giáo lý không đồng nghĩa với quyền hạ nhục một con người. Bảo vệ Giáo Hội không có nghĩa là phải biến mình thành một chiến binh cay nghiệt. Có những người thắng một cuộc tranh luận trên mạng nhưng lại làm cho người khác xa Tin Mừng hơn. Nếu điều đó xảy ra, ta cần tự hỏi mình đã thắng cái gì và đã đánh mất điều gì.
Đức Giêsu rất mạnh mẽ trước sự giả hình, nhưng Ngài không bao giờ dùng quyền năng để làm nhục người yếu đuối. Ngài nói sự thật nhưng sự thật ấy luôn mở ra một con đường trở về. Người phụ nữ ngoại tình không được Ngài nói rằng tội lỗi không sao, nhưng trước khi nói “đừng phạm tội nữa”, Ngài đã cứu chị khỏi những hòn đá. Sự thật của Đức Giêsu không phải một thanh kiếm dùng để chứng minh mình đúng; nó là ánh sáng giúp con người tìm lại đường sống. Đó phải là tiêu chuẩn cho mọi lời chúng ta nói trên mạng.
Khiêm nhường còn là khả năng chấp nhận mình có thể sai. Một người có nhiều người theo dõi rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng mình biết mọi chuyện. Người ta hỏi gì cũng trả lời. Người ta tranh luận gì cũng tham gia. Vấn đề xã hội, thần học, chính trị, đạo đức, tâm lý, y khoa, giáo luật, giáo lý, mục vụ, chuyện gì cũng muốn có ý kiến. Nhưng khiêm nhường trí thức là biết giới hạn của mình. Có những điều ta phải nói: “Tôi chưa biết.” Có những điều cần kiểm chứng trước khi chia sẻ. Có những vấn đề không nên phản ứng ngay khi cảm xúc đang nóng. Có những câu chuyện chỉ nghe một phía thì không đủ để kết luận. Có những thông tin lan rất nhanh nhưng sai. Người loan báo Tin Mừng không được lấy tốc độ làm lý do để bỏ qua sự thật.
Trong thời đại mà ai cũng muốn là người đầu tiên đưa tin, đôi khi sự khiêm nhường nằm ở khả năng chậm lại. Chậm để kiểm chứng. Chậm để cầu nguyện. Chậm để hỏi xem điều mình sắp đăng có thật sự cần thiết không. Chậm để nghĩ đến những người có thể bị tổn thương. Chậm để tự hỏi: “Nếu Chúa Giêsu đứng bên cạnh tôi lúc này, tôi có viết câu này không?” Đôi khi một bài không đăng lại là một hành vi truyền giáo. Đôi khi một lời không nói lại là một hành vi bác ái.
Khiêm nhường cũng là biết nhận lỗi công khai khi mình đã sai công khai. Đây là điều rất khó. Người ta thường sẵn sàng giảng về khiêm nhường nhưng lại rất khó viết một câu: “Tôi đã sai.” Một người có vị trí càng cao, càng nhiều người theo dõi, càng khó thừa nhận lỗi vì sợ mất uy tín. Nhưng chính việc dám sửa sai đôi khi lại làm cho người ta tin tưởng hơn. Một người Kitô hữu không cần xây dựng hình ảnh bất khả sai lầm. Chỉ có Thiên Chúa là hoàn hảo. Chúng ta là những con người đang học để sống Tin Mừng. Nếu nói sai, hãy sửa. Nếu chia sẻ thông tin sai, hãy đính chính. Nếu làm ai tổn thương, hãy xin lỗi. Không cần tìm cách biện minh quá nhiều để bảo vệ hình ảnh.
Có một thứ nghèo khó rất cần trong truyền thông: nghèo khó trước kết quả. Ta gieo nhưng không sở hữu mùa gặt. Ta nói nhưng không kiểm soát được người nghe sẽ phản ứng thế nào. Ta làm video nhưng không thể quyết định thuật toán sẽ đưa nó đến đâu. Người làm truyền giáo phải học cách làm hết sức rồi buông kết quả vào tay Chúa. Có những bài ít người xem nhưng cứu được một linh hồn đang tuyệt vọng. Có những video chỉ vài trăm lượt nhưng chạm đúng một người đang đứng trước quyết định rất quan trọng. Ta không biết. Thiên Chúa biết.
Ngày sau hết, Chúa có lẽ sẽ không hỏi chúng ta có bao nhiêu người theo dõi. Ngài sẽ hỏi chúng ta đã yêu bao nhiêu. Ngài không hỏi một bài giảng được bao nhiêu lượt xem, nhưng có lẽ sẽ hỏi trong khi giảng bài ấy, lòng ta có tìm vinh quang của Ngài hay vinh quang của mình. Ngài không hỏi kênh của ta có nổi tiếng hay không, nhưng có thể hỏi liệu qua kênh ấy có một người đau khổ nào tìm lại được hy vọng, một người tội lỗi nào dám quay về, một gia đình nào biết tha thứ, một người trẻ nào nghe được tiếng gọi của Ngài.
Vì vậy, trước mỗi lần nhấn nút “đăng”, người loan báo Tin Mừng có thể âm thầm cầu nguyện một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin để người ta nhớ đến Chúa hơn là nhớ đến con.” Nếu lời cầu ấy thật, nó sẽ thanh luyện rất nhiều thứ: cách ta chọn đề tài, cách ta trình bày, cách ta trả lời bình luận, cách ta đón nhận lời khen, cách ta chịu đựng lời chê, cách ta nhìn những người cùng làm sứ vụ.
Đặc biệt, phải biết khiêm nhường trước lời khen. Lời khen không xấu. Được người khác động viên là một niềm vui. Nhưng lời khen giống như mật ngọt, dùng vừa đủ thì tốt, uống quá nhiều sẽ say. Nếu mỗi ngày ta cần đọc bình luận tích cực để cảm thấy mình có giá trị, sứ vụ đã bắt đầu trở thành nơi nuôi cái tôi. Người trưởng thành thiêng liêng biết đón nhận lời khen với lòng biết ơn nhưng không sống nhờ lời khen. Người ấy cũng biết đón nhận lời phê bình mà không lập tức xem người phê bình là kẻ thù.
Không phải mọi lời phê bình đều đúng, nhưng gần như mọi lời phê bình đều có thể giúp ta nhìn lại mình. Có lời nói ác ý cần bỏ qua. Có lời xuyên tạc cần làm sáng tỏ. Nhưng cũng có những lời khó nghe vì chúng chạm đúng chỗ ta không muốn nhìn. Khiêm nhường là biết phân định, không phải cúi đầu trước mọi ý kiến, nhưng cũng không dựng một bức tường để không ai có thể góp ý.
Có một nguy cơ nữa: người loan báo Tin Mừng trên mạng có thể dần dần sống hai đời sống. Một đời sống trên màn hình rất thánh thiện, rất nhẹ nhàng, rất sâu sắc; và một đời sống trong cộng đoàn lại nóng nảy, khó gần, thiếu kiên nhẫn. Một người có thể nói về yêu thương với hàng chục ngàn người nhưng lại không nói chuyện tử tế với người sống cùng nhà. Có thể nói về tha thứ rất hay nhưng không nhìn mặt một người anh em. Có thể giảng về cầu nguyện mỗi ngày nhưng chính mình không còn thời gian cầu nguyện vì bận sản xuất nội dung. Khi điều đó xảy ra, truyền thông đã bắt đầu ăn mòn đời sống nội tâm.
Sứ vụ không thể thay thế đời sống với Chúa. Không một bài giảng nào, dù hay đến đâu, có thể bù cho việc người giảng không còn cầu nguyện. Không một triệu lượt xem nào có thể thay thế một giờ ngồi trước Thánh Thể. Nếu người loan báo Tin Mừng không còn ở lại với Chúa, sớm muộn điều họ nói cũng chỉ là những lời đẹp nhưng rỗng. Mạng xã hội cần nội dung mới mỗi ngày; Tin Mừng lại mời ta ở lại. Mạng xã hội thúc ép tốc độ; đời sống thiêng liêng cần sự thinh lặng. Mạng xã hội khiến ta luôn nhìn ra ngoài để xem người khác phản ứng thế nào; cầu nguyện đưa ta trở vào trong để hỏi Chúa đang nghĩ gì về mình.
Bởi vậy, đôi khi hành động khiêm nhường nhất của người truyền giáo số là biết tắt điện thoại. Biết bước ra khỏi dòng bình luận. Biết có những ngày không đăng gì. Biết trở lại với nhà nguyện. Biết sống một niềm vui mà không cần chụp hình. Biết làm một việc bác ái mà không cần kể cho ai. Biết gặp một người đau khổ mà không biến cuộc gặp ấy thành “nội dung”. Có những điều rất đẹp chỉ nên ở lại giữa ta với Chúa.
Nếu người loan báo Tin Mừng giữ được sự khiêm nhường ấy, mạng xã hội có thể trở thành một cánh đồng truyền giáo tuyệt vời. Không phải vì ta nổi tiếng, nhưng vì ta trong suốt. Không phải vì người ta bị thu hút bởi cá tính của ta, nhưng vì qua cá tính ấy họ nhận ra một điều gì đó thuộc về Đức Kitô. Lúc ấy, công nghệ không làm ta lớn lên; nó giúp Tin Mừng đi xa hơn. Và đó mới là điều đáng mong ước.
20. KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC NHỮNG THÁCH ĐỐ CỦA GIÁO HỘI ĐỊA PHƯƠNG
Yêu Giáo Hội không có nghĩa là nghĩ rằng Giáo Hội không có vấn đề. Trái lại, chỉ người thật sự yêu mới đủ đau khi nhìn thấy những giới hạn, những vết thương, những bất toàn trong chính cộng đoàn mình thuộc về. Giáo Hội là thánh vì Đức Kitô là Đầu, vì Chúa Thánh Thần ở trong Giáo Hội, vì Tin Mừng và các bí tích là thánh; nhưng Giáo Hội đồng thời được làm nên bởi những con người yếu đuối. Chúng ta mang kho tàng trong những bình sành. Vì vậy, trong một giáo phận, một giáo xứ, một dòng tu, một cộng đoàn, luôn có thể xuất hiện những căng thẳng, thiếu sót, bất công, hiểu lầm, trì trệ, xung đột, những quyết định chưa hoàn hảo và cả những lỗi lầm thật sự. Khi đứng trước những điều ấy, khiêm nhường trở thành một thử thách rất lớn.
Có hai thái cực rất dễ rơi vào. Một là thái độ phủ nhận mọi vấn đề vì sợ rằng nhìn nhận vấn đề là làm xấu hình ảnh Giáo Hội. Thái cực kia là biến mọi vấn đề thành lý do để cay đắng, công kích và mất niềm tin. Khiêm nhường đứng ở giữa hai thái cực ấy. Nó không bịt mắt trước sự thật, nhưng cũng không dùng sự thật như một cái cớ để phá hủy hiệp thông. Nó dám nói điều cần nói, nhưng nói với lòng đau của người con chứ không với sự hả hê của người đứng ngoài.
Một linh mục khi thấy giáo phận có điều chưa ổn có thể phản ứng bằng nhiều cách. Có người im lặng vì sợ mất vị trí. Có người nổi giận và nói khắp nơi. Có người lập tức quy mọi vấn đề cho cá nhân này cá nhân kia. Có người thất vọng rồi buông xuôi. Nhưng người khiêm nhường trước hết tự hỏi: “Phần trách nhiệm của tôi ở đâu?” Câu hỏi ấy rất quan trọng. Bởi chúng ta thường rất dễ nhìn thấy lỗi của hệ thống, của bề trên, của cộng đoàn, của người khác; nhưng lại ít nhìn thấy những điều chính mình đang góp phần làm cho tình hình nặng hơn.
Ta than rằng cộng đoàn thiếu hiệp nhất, nhưng chính ta có đang nói xấu người khác không? Ta than rằng giáo xứ thiếu tinh thần phục vụ, nhưng ta có sẵn sàng làm những việc nhỏ không ai thấy không? Ta than rằng bề trên không lắng nghe, nhưng chính ta có lắng nghe những người dưới quyền mình không? Ta than rằng Giáo Hội quá chậm đổi mới, nhưng ta có thật sự kiên nhẫn xây dựng hay chỉ biết phê bình? Khiêm nhường không ngăn ta nhìn vào vấn đề lớn, nhưng buộc ta bắt đầu từ phần việc của mình.
Trong Giáo Hội địa phương, một thử thách rất lớn là khác biệt quan điểm. Người trẻ nhìn khác người lớn tuổi. Linh mục trẻ nhìn khác linh mục nhiều kinh nghiệm. Người làm mục vụ giới trẻ có ưu tiên khác người phụ trách phụng vụ. Người sống gần người nghèo có thể thấy những điều khác người làm công việc hành chính. Không ai nhìn toàn bộ. Mỗi người chỉ thấy một phần. Khiêm nhường là ý thức điều ấy.
Rất nhiều xung đột trong Giáo Hội không bắt đầu vì người ta không yêu Chúa mà vì ai cũng nghĩ cách mình yêu Chúa là cách đúng nhất. Người này nghĩ truyền thống phải được bảo vệ như thế này. Người kia nghĩ phải đổi mới như thế kia. Người này muốn thận trọng. Người kia muốn nhanh chóng. Người này nhấn mạnh kỷ luật. Người kia nhấn mạnh lòng thương xót. Trong nhiều trường hợp, cả hai đều có phần đúng. Nhưng cái tôi khiến người ta không còn đủ khả năng nghe phần đúng của bên kia.
Khiêm nhường không có nghĩa là không có lập trường. Một người có thể rất xác tín mà vẫn khiêm nhường. Sự khác biệt nằm ở đây: người kiêu ngạo tin rằng vì mình đúng nên người khác phải là người xấu; người khiêm nhường có thể nghĩ mình đúng nhưng vẫn để ngỏ khả năng mình chưa thấy hết. Người kiêu ngạo tranh luận để chiến thắng; người khiêm nhường trao đổi để tìm điều tốt hơn cho Giáo Hội. Người kiêu ngạo muốn chứng minh “tôi đã nói mà”; người khiêm nhường chỉ mong cộng đoàn được bình an và sứ vụ tiến triển.
Một thách đố khác là khi phải sống dưới những quyết định mình không đồng ý hoàn toàn. Đây là trường học rất thật của khiêm nhường. Vâng phục Kitô giáo không phải là không được suy nghĩ. Giáo Hội không cần những con người không có chính kiến. Nhưng giữa việc trình bày một ý kiến cách thành thật và việc biến sự bất đồng thành chống đối là một khoảng cách rất lớn. Người khiêm nhường biết nói điều mình nghĩ, nói rõ, nói có trách nhiệm, rồi biết tôn trọng thẩm quyền hợp pháp khi quyết định cuối cùng được đưa ra, miễn là điều ấy không buộc mình làm điều trái lương tâm hay trái đức tin.
Có những người chỉ cảm thấy thoải mái khi bề trên quyết định đúng ý mình. Khi quyết định hợp ý thì gọi là khôn ngoan; khi không hợp ý thì gọi là độc đoán. Đó không phải là vâng phục. Vâng phục thật chỉ được thử nghiệm khi điều được quyết định khác với điều ta muốn. Chính lúc ấy ta mới biết mình đang phục vụ Giáo Hội hay đang phục vụ dự án của bản thân.
Dĩ nhiên, vâng phục không bao giờ có nghĩa là che giấu lạm dụng, dung túng bất công hay im lặng trước điều nghiêm trọng. Khiêm nhường không đồng nghĩa với hèn nhát. Có những lúc tình yêu Giáo Hội đòi phải lên tiếng. Có những điều cần được báo cáo. Có những người yếu thế cần được bảo vệ. Nhưng ngay cả lúc phải nói một sự thật đau đớn, người Kitô hữu vẫn được mời gọi nói với một tâm hồn sạch khỏi hận thù và trả đũa. Ta lên tiếng vì muốn chữa lành, không phải vì muốn nhìn ai đó bị hạ bệ.
Một trong những dấu hiệu của khiêm nhường trong đời sống Giáo Hội là khả năng phân biệt giữa Giáo Hội và những con người cụ thể trong Giáo Hội. Một linh mục làm ta thất vọng không có nghĩa là Đức Kitô phản bội ta. Một bề trên xử sự chưa khéo không có nghĩa là đời thánh hiến vô nghĩa. Một giáo xứ có xung đột không có nghĩa là Giáo Hội thất bại. Nếu đức tin của ta đặt hoàn toàn trên sự hoàn hảo của con người, sớm muộn nó sẽ sụp đổ. Đức tin đặt trên Đức Kitô.
Các môn đệ đầu tiên cũng không phải một nhóm hoàn hảo. Họ tranh luận xem ai là người lớn nhất. Họ hiểu lầm Thầy. Họ ngủ lúc Thầy đau khổ nhất. Họ bỏ chạy. Phêrô chối Thầy. Tôma không tin. Thế nhưng Đức Giêsu không hủy bỏ Giáo Hội vì những yếu đuối ấy. Ngài thanh luyện họ, tha thứ cho họ, gửi Thánh Thần đến và tiếp tục trao sứ mạng. Giáo Hội từ đầu đã mang một nghịch lý kỳ lạ: Thiên Chúa làm những điều rất lớn qua những con người rất nhỏ.
Nếu hiểu điều đó, ta sẽ bớt ngạc nhiên trước sự yếu đuối của Giáo Hội địa phương. Không phải để chấp nhận mọi sự, nhưng để không tuyệt vọng. Có những lúc nhìn Giáo Hội ta thấy đau. Có những vụ việc làm ta xấu hổ. Có những thái độ của người có trách nhiệm làm ta thất vọng. Có những người trẻ rời bỏ Giáo Hội vì những gương xấu họ chứng kiến. Khi ấy, cám dỗ là đứng ngoài và nói: “Giáo Hội như thế thì còn gì nữa?” Nhưng khiêm nhường nói: “Giáo Hội cũng là tôi. Nếu thân thể có một vết thương, tôi không đứng ngoài chế giễu; tôi tìm cách chữa lành.”
Có một kiểu phê bình rất phổ biến nhưng ít hoa trái: phê bình như thể chính mình không thuộc về vấn đề. “Các linh mục bây giờ…” “Các giáo xứ bây giờ…” “Giáo Hội bây giờ…” Những câu ấy đôi khi chứa sự thật, nhưng cũng có thể chứa một khoảng cách nguy hiểm. Nếu tôi là linh mục, tôi cũng nằm trong “các linh mục bây giờ”. Nếu tôi là giáo dân, tôi cũng là Giáo Hội. Nếu đời sống cộng đoàn đang yếu, tôi phải tự hỏi tôi đã làm gì để nó mạnh hơn.
Khiêm nhường biến phê bình thành trách nhiệm. Thay vì chỉ hỏi “Ai làm sai?”, ta hỏi thêm: “Tôi có thể làm gì để tốt hơn?” Thay vì chỉ nói “Giới trẻ bỏ nhà thờ”, ta hỏi: “Tôi đã thật sự lắng nghe họ chưa?” Thay vì than “giáo dân thụ động”, ta hỏi: “Chúng ta có thật sự trao cho họ cơ hội tham gia không?” Thay vì nói “linh mục xa dân”, ta hỏi: “Đời sống và cơ cấu của chúng ta có đang khiến người mục tử quá bận rộn đến mức không còn thời gian cho con người không?” Những câu hỏi khiêm nhường không nhằm tìm một kẻ để đổ lỗi nhưng nhằm tìm một con đường để chữa lành.
Một thách đố khác trong Giáo Hội địa phương là tương quan giữa quyền bính và phục vụ. Người có trách nhiệm rất dễ đồng hóa chức vụ với giá trị con người. Khi được bổ nhiệm thì cảm thấy mình có giá trị. Khi chuyển nhiệm sở, mất chức hoặc không còn được hỏi ý kiến thì cảm thấy bị xem thường. Nhưng nếu ơn gọi của ta thực sự đặt nền trên Đức Kitô, địa vị không thể là căn tính sâu nhất.
Có một lúc nào đó, mọi người lãnh đạo đều phải bước xuống. Một cha xứ sẽ có người kế nhiệm. Một bề trên sẽ hết nhiệm kỳ. Một người từng được mời phát biểu ở mọi nơi có lúc sẽ ít được nhắc đến. Một người từng là trung tâm của nhiều sinh hoạt sẽ có lúc trở thành người đứng bên lề. Chính những lúc ấy mới thấy người ấy đã sống sứ vụ như thế nào. Nếu ta đau khổ quá mức vì không còn được chú ý, có thể trong nhiều năm ta đã vô tình sống nhờ vị trí hơn ta tưởng.
Khiêm nhường là khả năng vui khi người đến sau làm tốt hơn mình. Đây là một trong những thử thách lớn nhất. Ta xây dựng một giáo xứ nhiều năm, người khác đến tiếp quản rồi có những sáng kiến mới. Giáo dân khen người mới. Nếu lòng ta nhói lên, điều ấy rất con người. Nhưng đó cũng là một lời mời thanh luyện. Công trình chưa bao giờ là của ta. Giáo xứ không phải của cha xứ. Cộng đoàn không phải của bề trên. Sứ vụ không phải tài sản riêng của người khởi xướng. Tất cả thuộc về Chúa.
Gioan Tẩy Giả là mẫu gương tuyệt đẹp. Khi người ta báo rằng Đức Giêsu đang có nhiều người tìm đến hơn, Gioan không ghen. Ông nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Người mục tử nào thật sự nói được câu ấy ở cuối một nhiệm kỳ là người tự do. Nếu người kế nhiệm làm được những điều tôi không làm được, Chúa được vinh danh. Nếu thế hệ trẻ đi xa hơn tôi, đó là điều đáng vui, không phải điều đáng sợ.
Giáo Hội địa phương hôm nay còn đối diện với nhiều thách đố mới: người trẻ xa rời đời sống đạo, gia đình đổ vỡ, chủ nghĩa cá nhân, xã hội số, khủng hoảng niềm tin vào các định chế, sự thay đổi văn hóa rất nhanh, những vấn đề đạo đức mới mà vài thập niên trước chưa ai hình dung. Trong bối cảnh ấy, khiêm nhường còn có nghĩa là dám học.
Một trong những nguy cơ của người đã có nhiều kinh nghiệm là nghĩ rằng kinh nghiệm cũ đủ cho mọi hoàn cảnh mới. Nhưng thế giới đang thay đổi rất nhanh. Cách một người trẻ hôm nay tiếp nhận thông tin khác với hai mươi năm trước. Những câu hỏi họ đặt ra khác. Những tổn thương họ mang khác. Nếu Giáo Hội chỉ trả lời những câu hỏi mà không ai còn hỏi, chúng ta có thể vẫn nói rất đúng nhưng không chạm đến ai.
Khiêm nhường mục vụ là khả năng nói: “Có những điều tôi cần học lại.” Linh mục có thể học từ giáo dân. Người lớn tuổi có thể học từ người trẻ. Bề trên có thể học từ người thuộc quyền. Người làm thần học có thể học từ kinh nghiệm của người nghèo. Giáo Hội địa phương có thể học từ những sáng kiến của những nơi khác mà không cảm thấy mình bị hạ thấp.
Đức Giêsu đã từng đặt một đứa trẻ ở giữa các môn đệ. Hành động ấy rất mạnh. Những người đang tranh luận ai lớn nhất lại phải học từ một đứa nhỏ. Nước Thiên Chúa đảo ngược nhiều thang giá trị của chúng ta. Người tưởng mình là thầy có lúc phải trở thành học trò.
Khiêm nhường còn là dám thừa nhận rằng có những phương pháp từng hiệu quả nhưng bây giờ không còn hiệu quả nữa. Không phải vì Tin Mừng thay đổi. Tin Mừng không đổi. Nhưng cách chuyển trao Tin Mừng cần được đổi mới. Một người truyền giáo không thể yêu phương tiện hơn mục đích. Nếu một phương pháp không còn giúp người ta gặp Chúa, ta phải đủ tự do để tìm phương pháp khác.
Tuy nhiên, đổi mới cũng cần khiêm nhường. Có người nghĩ cứ mới là tốt. Họ nhìn truyền thống như một thứ cũ kỹ cần vứt bỏ. Đó cũng có thể là một dạng kiêu ngạo. Giáo Hội không bắt đầu từ thế hệ chúng ta. Trước chúng ta đã có biết bao thế hệ thánh thiện, khôn ngoan, hy sinh và kinh nghiệm. Khiêm nhường là biết vừa học cái mới vừa kính trọng cái cũ, vừa phân định điều cần thay đổi vừa giữ điều không được đánh mất.
Một Giáo Hội địa phương khỏe mạnh không phải là nơi không có bất đồng, nhưng là nơi người ta có thể bất đồng mà vẫn yêu nhau. Không phải nơi không có lỗi lầm, nhưng là nơi biết nhận lỗi và sửa lỗi. Không phải nơi mọi người giống nhau, nhưng là nơi những khác biệt được đặt dưới một sứ mạng chung. Không phải nơi lãnh đạo luôn đúng, nhưng là nơi quyền bính biết lắng nghe và cộng đoàn biết cộng tác.
Khiêm nhường cũng rất cần khi Giáo Hội phải đối diện với sự phê bình từ xã hội. Có lời phê bình bất công, xuyên tạc, ác ý. Nhưng cũng có lời phê bình đúng. Nếu phản ứng tự động của chúng ta luôn là phòng thủ, ta có thể bỏ lỡ cơ hội được thanh luyện. Đôi khi Thiên Chúa dùng cả những người không thuộc Giáo Hội để giúp Giáo Hội nhìn thấy điều mình chưa thấy.
Thánh Phanxicô Assisi không đổi mới Giáo Hội bằng cách đứng ngoài ném đá Giáo Hội. Ngài đổi mới bằng cách trở nên thánh. Đây có lẽ là câu trả lời sâu nhất trước mọi khủng hoảng của Giáo Hội: sự thánh thiện. Cơ cấu cần đổi mới. Cách quản trị cần cải thiện. Đào tạo cần nghiêm túc. Trách nhiệm giải trình cần rõ ràng. Nhưng nếu chỉ thay cơ cấu mà con người không hoán cải, những vấn đề cũ sẽ trở lại dưới hình thức mới.
Điều Giáo Hội cần nhất không phải những người chỉ biết nói người khác phải thay đổi. Giáo Hội cần những người bắt đầu thay đổi chính mình. Một linh mục sống đơn sơ hơn đã là một cải tổ. Một bề trên biết lắng nghe hơn đã là một cải tổ. Một giáo dân bớt nói xấu đã là một cải tổ. Một cộng đoàn biết xin lỗi nhau đã là một cải tổ. Một giáo xứ thực sự quan tâm đến người nghèo đã là một cải tổ. Những cải tổ ấy không lên báo, nhưng chúng làm Giáo Hội đẹp hơn từ bên trong.
Có thể ta không thay đổi được cả giáo phận. Ta không thay đổi được mọi cơ cấu. Ta không giải quyết được tất cả những vấn đề lớn. Nhưng ta có thể làm cho nơi mình đang sống bớt đi một chút kiêu ngạo, bớt một chút cay nghiệt, bớt một chút chia rẽ. Ta có thể trở thành một con người dễ lắng nghe hơn. Ta có thể ngừng một câu chuyện nói xấu. Ta có thể đứng về phía một người yếu thế. Ta có thể làm việc của mình tử tế hơn. Ta có thể cầu nguyện cho những người mình bất đồng thay vì chỉ phê bình họ.
Đó không phải chuyện nhỏ. Nước Thiên Chúa thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ.
Khiêm nhường trước những thách đố của Giáo Hội địa phương cuối cùng là giữ được niềm hy vọng rằng Giáo Hội thuộc về Đức Kitô chứ không thuộc về chúng ta. Điều ấy không cho phép ta thụ động. Trái lại, nó giúp ta làm việc mà không tuyệt vọng. Nếu Giáo Hội chỉ dựa vào tài năng của chúng ta, ta có lý do để sợ. Nhưng Giáo Hội đã đi qua hai ngàn năm với biết bao khủng hoảng, không phải vì các Kitô hữu luôn giỏi, nhưng vì Đức Kitô vẫn trung tín.
Người khiêm nhường vì thế có thể vừa đau với Giáo Hội vừa hy vọng cho Giáo Hội. Có thể khóc trước những vết thương của Giáo Hội mà không quay lưng. Có thể góp ý mà không cay độc. Có thể sửa chữa mà không tự đặt mình cao hơn mọi người. Có thể nhìn thấy bóng tối mà vẫn tin rằng Chúa Thánh Thần đang làm việc.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần nhiều lần trở lại với hình ảnh các môn đệ trên con thuyền giữa cơn bão. Gió mạnh. Sóng lớn. Con thuyền nhỏ. Các môn đệ hoảng hốt. Nhưng Đức Giêsu ở đó. Giáo Hội địa phương đôi khi cũng giống như con thuyền ấy. Có lúc ta thấy những cơn sóng quá lớn, những vấn đề quá phức tạp, những đổi thay quá nhanh. Ta tưởng mọi thứ sắp chìm. Nhưng Chúa vẫn ở trên thuyền.
Điều Ngài cần không phải những môn đệ hoảng loạn đổ lỗi cho nhau. Ngài cần những người tin Ngài.
Và có lẽ khiêm nhường sâu nhất chính là điều ấy: tin rằng mình không phải Đấng Cứu Thế. Tôi có trách nhiệm, nhưng tôi không phải người cứu Giáo Hội. Tôi phải làm hết phần mình, nhưng Đức Kitô mới là Đấng gìn giữ Giáo Hội. Tôi có thể gieo, người khác có thể tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Nếu hiểu điều ấy, ta sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Ta vẫn làm việc hết lòng, vẫn đau với những điều chưa tốt, vẫn can đảm lên tiếng khi cần, vẫn cố gắng đổi mới; nhưng không cay đắng, không tuyệt vọng, không xem người khác là kẻ thù. Ta biết cúi xuống cầu nguyện và nói: “Lạy Chúa, đây là Giáo Hội của Chúa. Xin dùng con trong phần nhỏ bé mà Chúa muốn. Xin sửa nơi con trước khi con muốn sửa mọi người. Xin cho con biết yêu Giáo Hội không phải bằng những lời lớn lao, nhưng bằng sự trung thành nhỏ bé mỗi ngày.”
Có lẽ chính từ lời cầu ấy, những cuộc đổi mới thật sự bắt đầu.
Bởi cuối cùng, Giáo Hội không được cứu bởi những người nghĩ mình mạnh hơn mọi người. Giáo Hội thường được đổi mới bởi những con người đủ khiêm nhường để cho Chúa làm việc qua họ. Những con người không cần tên mình được nhắc đến. Những con người gieo trong nước mắt mà có khi không được nhìn thấy mùa gặt. Những con người âm thầm giữ một cộng đoàn khỏi tan vỡ bằng sự nhẫn nại. Những linh mục tiếp tục yêu đoàn chiên dù nhiều lần bị hiểu lầm. Những tu sĩ vẫn cầu nguyện trong đêm khi chẳng ai biết. Những giáo dân phục vụ không cần một lời cảm ơn.
Họ là những viên đá âm thầm giữ cho ngôi nhà Giáo Hội đứng vững.
Và có lẽ trước mặt Thiên Chúa, chính những con người như thế mới là những người lớn nhất.
Phần V: Thực hành và cầu nguyện
21. 21. NHỮNG CÂU HỎI XÉT MÌNH HẰNG NGÀY VỀ KHIÊM NHƯỜNG THỪA SAI
Có những cuộc xét mình làm ta thấy mình có lỗi, nhưng cũng có những cuộc xét mình sâu hơn, làm ta nhận ra mình đang đứng ở đâu trước mặt Thiên Chúa. Với người môn đệ thừa sai, nhất là với người đã dành nhiều năm cho sứ vụ, điều đáng sợ đôi khi không phải là những lỗi lầm lớn mà ai cũng nhận ra, nhưng là một thứ kiêu ngạo rất tinh tế len vào giữa những việc xem ra hoàn toàn tốt đẹp. Ta vẫn cầu nguyện. Ta vẫn dâng lễ. Ta vẫn giảng. Ta vẫn đi mục vụ. Ta vẫn lo cho người nghèo. Ta vẫn tổ chức những công việc của Giáo Hội. Ta vẫn làm những điều được gọi là “việc Chúa”. Thế nhưng trong chính những việc ấy, cái tôi có thể lớn lên mà ta không hề hay biết. Ta có thể bắt đầu bằng Chúa rồi từ từ kết thúc bằng chính mình. Ta có thể khởi đi vì muốn Tin Mừng được loan báo nhưng rồi âm thầm mong tên tuổi mình được nhắc đến. Ta có thể ban đầu chỉ muốn người ta gặp Chúa, nhưng lâu ngày lại muốn người ta nhớ đến mình. Ta có thể nói rằng tất cả là hồng ân, nhưng trong lòng vẫn đau khi công sức của mình không được nhìn nhận. Ta có thể tuyên bố rằng mình chỉ là khí cụ, nhưng lại khó chịu khi Chúa dùng một khí cụ khác hiệu quả hơn mình. Bởi thế, người thừa sai cần một cuộc xét mình hằng ngày không chỉ về những điều mình đã làm sai, mà còn về động lực sâu xa nằm phía sau những điều mình đã làm đúng.
Khiêm nhường thừa sai không phải là một cảm giác tự ti, cũng không phải là tập nói những câu như “con chẳng là gì”, “con kém lắm”, “con không đáng đâu” trong khi sâu thẳm lòng mình lại mong người khác lập tức phủ nhận: “Không, cha giỏi lắm”, “Không, cha khiêm nhường lắm”, “Không có cha thì công việc này không thành”. Khiêm nhường thật không cần sân khấu. Nó bình an ngay cả khi chẳng ai xác nhận mình. Nó không cần người khác thấy mình khiêm nhường. Người khiêm nhường thật có thể nhận lời khen mà không say, nhận lời chê mà không sụp đổ, nhận thành công mà không chiếm lấy vinh quang, nhận thất bại mà không tuyệt vọng. Người ấy biết mình có khả năng nhưng cũng biết khả năng ấy không phải do mình tự dựng nên. Người ấy biết mình đã lao nhọc nhưng cũng biết rằng hạt giống chỉ mọc vì Thiên Chúa ban sức sống. Người ấy biết mình cần thiết trong một giai đoạn, nhưng đồng thời cũng biết rằng Nước Thiên Chúa chưa bao giờ phụ thuộc vào một con người. Và chính vì vậy, mỗi tối khi ngày sống khép lại, người thừa sai cần trở về trước mặt Chúa và đặt xuống những câu hỏi rất thật. Không phải để tự hành hạ mình. Không phải để soi mói từng thiếu sót đến mức mất bình an. Không phải để kết án mình. Nhưng để ánh sáng của Chúa đi vào những vùng mà cái tôi thường tìm cách giấu mình.
Câu hỏi đầu tiên có lẽ phải là: Hôm nay con đã tìm vinh danh Chúa hay tìm vinh danh chính mình? Đây là một câu hỏi rất đơn giản, nhưng nếu dám trả lời thật, nó có thể làm ta đau. Khi chuẩn bị một bài giảng, ta mong người nghe được biến đổi hay mong họ nói bài giảng hôm nay thật hay? Khi đăng một bài viết, một video, một suy niệm lên mạng xã hội, ta mong ai đó tìm được một chút ánh sáng hay ta thường xuyên quay lại xem bao nhiêu lượt thích, bao nhiêu lượt chia sẻ, bao nhiêu người bình luận? Khi một chương trình mục vụ thành công, điều đầu tiên trào lên trong lòng ta là “Tạ ơn Chúa” hay là một niềm thỏa mãn kín đáo rằng “Mình làm được”? Khi nghe người ta nhắc đến thành quả mà không nhắc tên mình, lòng ta có hụt hẫng không? Khi người khác hưởng hoa trái từ một công việc mà mình âm thầm gieo trồng nhiều năm, ta có vui được không? Câu trả lời cho những điều ấy cho ta biết ta đang thật sự phục vụ Nước Chúa hay đang âm thầm xây dựng một vương quốc nhỏ mang tên mình.
Rồi phải hỏi tiếp: Hôm nay con có vui khi người khác làm tốt hơn con không? Đây là một trong những phép thử chính xác nhất của khiêm nhường. Ta có thể vui với người yếu hơn mình, vì họ không đe dọa gì đến vị trí của ta. Ta có thể nâng đỡ một người mới khi họ còn vụng về. Nhưng khi người ấy trưởng thành, được yêu mến hơn, giảng hay hơn, tổ chức giỏi hơn, có sáng kiến hơn, được tín nhiệm hơn, lòng ta bắt đầu thế nào? Ta vui vì Giáo Hội có thêm một người hữu ích hay trong đáy lòng xuất hiện một nỗi khó chịu rất khó gọi tên? Ta bắt đầu tìm khuyết điểm của họ? Ta nói rằng họ “còn trẻ”, “chưa kinh nghiệm”, “được may thôi”, “chưa chắc bền”? Đôi khi ghen tị trong đời sống thiêng liêng không xuất hiện dưới dạng trắng trợn. Nó thường khoác áo khôn ngoan, thận trọng, phân định. Ta không nói “tôi không thích người ấy giỏi hơn tôi”, nhưng ta nói: “Phải coi chừng họ kiêu ngạo.” Ta không nói “tôi sợ mình bị lu mờ”, nhưng lại nói: “Đừng tâng bốc người trẻ quá.” Khiêm nhường thừa sai là khả năng nhìn thấy ân sủng hoạt động mạnh mẽ nơi người khác mà không cảm thấy mình bị mất đi điều gì.
Ta cũng cần hỏi: Hôm nay con có biết lắng nghe không? Người kiêu ngạo thường nói nhiều hơn nghe, bởi họ luôn cho rằng mình đã biết. Càng có tuổi, càng có kinh nghiệm, càng giữ trách nhiệm lâu năm, nguy cơ này càng lớn. Ta dễ nghĩ rằng người trẻ chưa trải đời, giáo dân không hiểu mục vụ, người nghèo không biết gì về thần học, người khác đạo không hiểu chân lý, người bất đồng với mình là vì họ chưa đủ sâu sắc. Nhưng Thiên Chúa có thể nói với ta qua một người rất bình thường. Ngài có thể sửa ta qua một lời góp ý vụng về. Ngài có thể cho ta thấy một góc nhìn mới qua một người không có bằng cấp. Ngài có thể làm ta xấu hổ bằng sự khôn ngoan của một bà mẹ nghèo, sự chân thành của một đứa trẻ, sự nhẫn nại của một giáo dân âm thầm. Hôm nay có ai nói điều gì mà con lập tức gạt đi chỉ vì người ấy không có vị trí như con? Có ai góp ý mà con vừa nghe vừa chuẩn bị phản biện? Có lúc nào con chỉ đợi họ nói xong để chứng minh rằng con đúng? Nếu có, thì vấn đề chưa chắc nằm ở nội dung họ nói; có thể vấn đề nằm ở một trái tim đã quá quen với việc được nghe.
Một câu hỏi khác không dễ chịu là: Hôm nay con đã bao nhiêu lần muốn mình đúng hơn là muốn sự thật được sáng tỏ? Có một sự khác biệt rất lớn giữa yêu sự thật và yêu việc mình đúng. Người yêu sự thật sẵn sàng đổi ý khi nhận ra mình sai. Người yêu việc mình đúng thì bảo vệ quan điểm ngay cả khi bắt đầu thấy nó có vấn đề, bởi đổi ý đồng nghĩa với mất mặt. Trong cộng đoàn, trong hội họp, trong mục vụ, trong tranh luận, trong những cuộc trao đổi trên mạng, nhiều cuộc xung đột kéo dài không phải vì vấn đề quá phức tạp mà vì không ai chịu mất phần đúng. Ai cũng muốn câu cuối cùng thuộc về mình. Ai cũng muốn người khác công nhận mình có lý. Khiêm nhường có lúc đơn giản chỉ là nói được một câu rất khó: “Điều này tôi đã nghĩ chưa đúng.” Hoặc: “Ý của anh tốt hơn ý của tôi.” Hoặc: “Tôi xin lỗi, tôi đã hiểu sai.” Những câu ấy không làm con người nhỏ đi. Ngược lại, chỉ người đủ lớn mới dám nói.
Ta cần hỏi tiếp: Hôm nay con phản ứng thế nào khi bị phê bình? Không phải ta nói gì bên ngoài, nhưng lòng ta đã chuyển động thế nào ở bên trong. Có khi môi ta cười, miệng nói “cảm ơn góp ý”, nhưng cả buổi tối trong lòng dựng lên một phiên tòa xét xử người vừa góp ý. Ta nhớ từng lỗi của họ để chứng minh rằng họ chẳng có tư cách nói với mình. Ta kể chuyện ấy cho người khác để tìm đồng minh. Ta gắn cho họ nhãn “khó chịu”, “tiêu cực”, “không hiểu chuyện”. Tất nhiên không phải mọi lời phê bình đều đúng. Có lời ác ý, có nhận xét bất công, có chỉ trích thiếu hiểu biết. Khiêm nhường không có nghĩa là coi tất cả lời người khác nói đều đúng. Nhưng người khiêm nhường luôn tự hỏi: “Trong lời nói này, dù cách nói không đúng, có một phần sự thật nào Chúa muốn con nghe không?” Đó là khác biệt. Người kiêu ngạo tìm điều sai trong người góp ý để khỏi phải nghe. Người khiêm nhường tìm điều đúng trong lời góp ý để mình có thể lớn lên.
Rồi câu hỏi đau hơn nữa: Hôm nay con có cần được biết ơn không? Ta thường nói làm vì Chúa, nhưng sự vô ơn của con người là một thứ lửa thử vàng rất mạnh. Ta giúp một người nhiều năm, đến khi họ ổn định thì họ quên mình. Ta xây dựng một cộng đoàn, đến lúc chuyển đi chẳng mấy ai còn nhớ. Ta nâng đỡ một người, rồi có ngày họ quay lại phê bình chính ta. Lúc ấy ta đau. Nỗi đau ấy rất thật và không cần phủ nhận. Nhưng từ trong nỗi đau, Chúa hỏi: “Con đã làm điều đó cho ai?” Nếu thật sự làm cho Ngài, thì sự biết ơn của con người là món quà đẹp nhưng không phải điều kiện để ta tiếp tục yêu. Nếu ta chỉ tiếp tục phục vụ những ai biết cảm ơn, rất có thể ta đang cho vay hơn là trao ban.
Ta cũng phải tự hỏi: Hôm nay có điều gì con làm chỉ vì sợ người khác đánh giá mình không? Kiêu ngạo không chỉ xuất hiện khi ta muốn được khen; nó còn xuất hiện khi ta quá sợ bị chê. Có những người không dám nói “không” vì sợ bị cho là thiếu nhiệt tình. Không dám nghỉ vì sợ người khác nghĩ mình lười. Không dám thú nhận mình mệt vì sợ mất hình ảnh mạnh mẽ. Không dám thừa nhận mình không biết vì sợ mất uy tín. Không dám nhờ giúp đỡ vì sợ bị xem là yếu. Có khi một người kiệt sức không phải vì Chúa đòi họ làm quá nhiều, mà vì cái tôi buộc họ duy trì hình ảnh của một người không bao giờ mệt, không bao giờ sai, không bao giờ bất lực. Khiêm nhường cho phép ta nói: “Con không biết.” “Con không làm nổi việc này một mình.” “Con cần nghỉ.” “Xin giúp con.” Người thừa sai không cần đóng vai Đấng Cứu Thế. Đấng Cứu Thế đã đến rồi, và Ngài không phải là ta.
Một câu hỏi rất quan trọng khác là: Hôm nay con có để cho người khác được tự do không, hay con muốn kiểm soát họ? Người làm mục vụ lâu năm có thể lẫn lộn giữa trách nhiệm và kiểm soát. Ta nghĩ vì mình chịu trách nhiệm nên mọi việc phải qua mình. Mọi ý tưởng phải được mình duyệt. Mọi người phải làm theo cách mình thấy đúng. Ai có sáng kiến riêng khiến ta bất an. Ai không hỏi ý ta khiến ta cảm thấy bị coi thường. Dần dần, cộng đoàn có vẻ trật tự, nhưng không ai lớn lên. Người ta chỉ học cách đoán ý người lãnh đạo. Khiêm nhường thừa sai tin rằng Chúa Thánh Thần không chỉ làm việc qua mình. Người khiêm nhường biết trao trách nhiệm, chấp nhận người khác làm khác cách mình, thậm chí đôi lúc làm tốt hơn mình. Họ không cần đứng giữa mọi bức hình. Họ không cần hiện diện trong mọi quyết định. Họ vui khi người khác trưởng thành đến mức không còn cần mình như trước.
Ta hãy hỏi: Hôm nay con có dùng quyền bính để phục vụ hay để bảo vệ mình? Quyền bính là một thử thách rất sâu đối với khiêm nhường, bởi khi chưa có quyền ta thường tưởng mình khiêm nhường. Chỉ khi có quyền ta mới biết trong lòng mình thực sự có gì. Ta phản ứng thế nào với người bất đồng? Có dùng chức vụ để dập tắt một tiếng nói khó nghe không? Có ưu ái người dễ bảo và xa cách người dám góp ý không? Có biến sự vâng phục thành công cụ buộc người khác phải chiều ý mình không? Có lấy danh nghĩa cộng đoàn, tổ chức, Giáo Hội hay sứ mạng để che giấu một nhu cầu rất riêng là muốn mọi sự nằm trong tay mình không? Đức Giêsu có quyền nhưng Ngài rửa chân. Ngài là Thầy nhưng quỳ xuống. Nếu quyền bính khiến ta ngày càng khó cúi xuống, thì có điều gì đó đang lệch khỏi Tin Mừng.
Một câu hỏi nữa: Hôm nay con có đối xử với người “không quan trọng” giống như với người “quan trọng” không? Khiêm nhường được nhìn thấy rất rõ qua cách ta đối xử với những người chẳng mang lại lợi ích gì cho ta. Với người có chức, ta dễ niềm nở. Với người có thể giúp công việc, ta dễ kiên nhẫn. Với ân nhân, ta dễ nhớ tên. Nhưng với người nghèo, người già lẩm cẩm, người ít học, người gây phiền, người chẳng ai biết đến, ta thế nào? Ta có dành cho họ cùng một sự kính trọng không? Có khi chỉ một ánh mắt, một cách xưng hô, một giọng nói đã tiết lộ cả một thế giới bên trong ta. Đức Giêsu không chia con người thành hạng hữu ích và vô ích. Ngài thấy phẩm giá nơi từng người. Một người thừa sai có thể giảng rất hay về người nghèo, nhưng nếu cáu gắt với người lao công, hờ hững với người phục vụ bàn ăn, lạnh lùng với người đến xin giúp đỡ, thì bài giảng của họ chưa đi tới đôi tay.
Ta lại hỏi: Hôm nay con đã nói về mình bao nhiêu? Đây là một câu hỏi rất nhỏ nhưng đáng lưu ý. Trong một cuộc trò chuyện, ta có thường xuyên đưa câu chuyện trở lại kinh nghiệm của mình không? Người khác vừa kể chuyện, ta lập tức nói: “Tôi cũng từng…” rồi câu chuyện của họ biến thành câu chuyện của ta. Người khác chia sẻ khó khăn, ta vội kể thành tích mình đã vượt qua khó khăn thế nào. Người khác được khen, ta bất giác kể thêm những điều mình từng làm. Không phải lúc nào nói về mình cũng là kiêu ngạo. Chia sẻ kinh nghiệm có thể giúp người khác. Nhưng nếu luôn cần đặt mình vào trung tâm mọi câu chuyện, ta cần nhìn lại.
Rồi cần hỏi: Hôm nay con có phóng đại những gì mình đã làm không? Có vô tình kể câu chuyện theo cách khiến mình đẹp hơn thực tế không? Kiêu ngạo rất thích biên tập ký ức. Ta quên những người đã giúp, nhớ phần mình đã làm. Ta kể thành công nhưng lược bớt những thất bại. Ta kể lại một biến cố và vô thức làm vai trò của mình lớn hơn một chút. Một chút hôm nay, một chút ngày mai, lâu dần ta sống trong một phiên bản lịch sử nơi mình là nhân vật trung tâm. Khiêm nhường là trung thành với sự thật, kể cả sự thật khiến hình ảnh mình bớt đẹp.
Ta cũng cần hỏi: Hôm nay con có xin lỗi ai không? Và có ai con biết mình cần xin lỗi nhưng vẫn trì hoãn vì sĩ diện không? Một người có thể nói hàng trăm bài giảng về hòa giải nhưng vẫn không bước được năm mét sang phòng bên cạnh để nói một câu xin lỗi. Có những cuộc chiến trong cộng đoàn kéo dài nhiều năm chỉ vì hai người đều chờ bên kia xuống nước trước. Người khiêm nhường không hỏi: “Ai sai nhiều hơn?” trước khi xin lỗi. Họ hỏi: “Phần sai của con là gì?” Có thể ta chỉ sai mười phần trăm, nhưng mười phần trăm ấy vẫn là phần ta phải chịu trách nhiệm. Đôi khi sự thánh thiện bắt đầu từ một câu nói ngắn: “Tôi xin lỗi vì cách tôi đã nói với anh.” Không cần biện hộ. Không cần thêm “nhưng tại vì anh…”. Xin lỗi mà còn kèm một bài biện minh thì thường vẫn chưa phải xin lỗi.
Một câu hỏi rất thiêng liêng là: Hôm nay trong cầu nguyện, con có đứng trước Chúa như một người nghèo hay như một người báo cáo thành tích? Có khi ta mang cả sự kiêu ngạo vào nhà nguyện. Ta kể cho Chúa mình đã làm bao nhiêu việc cho Ngài, đã hy sinh thế nào, đã chịu đựng ra sao. Ta cầu nguyện nhưng trong lòng vẫn ngầm nghĩ Chúa “nợ” mình một kết quả tốt đẹp. Khi chuyện không như ý, ta bực bội: “Con đã phục vụ Chúa như vậy mà sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Đó là lúc cần nhớ rằng ân sủng không phải tiền lương. Thiên Chúa không mắc nợ ta. Ta sống được một ngày, cầu nguyện được một lời, làm được một việc tốt, tất cả đã là ân ban trước khi trở thành công trạng.
Ta hãy hỏi tiếp: Hôm nay con đã để Chúa sửa chương trình của con chưa? Người kiêu ngạo không chỉ muốn điều xấu; nhiều khi họ rất muốn điều tốt, nhưng phải là điều tốt theo kế hoạch của họ. Ta đã vạch chương trình, chuẩn bị mọi thứ, tưởng tượng kết quả. Rồi một biến cố xảy đến làm đảo lộn tất cả. Một người bệnh cần ta đúng lúc ta bận. Một cuộc hẹn bị hủy. Một chương trình thất bại. Một quyết định của bề trên thay đổi hướng đi. Một người khác được giao công việc ta tưởng sẽ thuộc về mình. Lúc ấy ta nổi giận không hẳn vì điều xấu xảy ra, mà vì ta mất quyền điều khiển. Khiêm nhường thừa sai là để Chúa được phép làm Thiên Chúa. Ngài có quyền dẫn ta đi con đường khác với con đường ta đã hoạch định.
Một câu hỏi khác cần đặt ra mỗi ngày là: Hôm nay con có dành thời gian cầu nguyện đủ để nhớ rằng sứ mạng này là của Chúa không? Người làm việc nhiều rất dễ trở thành người vô thần trong thực hành: miệng tin Chúa nhưng cách làm việc giống như mọi sự tùy thuộc hoàn toàn vào mình. Ta chạy, tổ chức, gọi điện, họp hành, đăng bài, giải quyết, lên kế hoạch, đến mức không còn thời gian ngồi trước Thánh Thể. Và rồi ta gọi sự bận rộn ấy là nhiệt thành. Nhưng nếu ta thật sự tin công việc là của Chúa, ta sẽ dám dừng lại. Chỉ người kiêu ngạo mới nghĩ mình không thể vắng mặt. Người khiêm nhường biết rằng năm phút trước Thánh Thể đôi khi quan trọng hơn năm cuộc điện thoại. Họ cầu nguyện không phải để xin Chúa chúc lành cho kế hoạch của mình, nhưng để hỏi xem kế hoạch của Chúa là gì.
Ta cũng phải hỏi: Hôm nay con đã nói một lời nào làm người khác nhỏ đi để mình lớn lên không? Có những kiểu hài hước khiến người khác bị tổn thương. Có những câu “đùa thôi” nhưng thật ra chứa sự khinh thường. Có lúc ta kể một khuyết điểm của người vắng mặt để làm cả bàn cười. Có lúc ta dùng kiến thức để khiến người ít biết cảm thấy ngu dốt. Có lúc ta trích dẫn, dùng thuật ngữ, khoe trải nghiệm chỉ để chứng minh mình cao hơn. Khiêm nhường không phải cố tỏ ra mình không biết; khiêm nhường là dùng điều mình biết để nâng người khác lên chứ không làm họ thấy thấp bé.
Một câu hỏi rất cần trong thời đại mạng xã hội là: Hôm nay con đăng điều này để phục vụ hay để được nhìn thấy? Không có gì sai khi dùng mạng xã hội cho Tin Mừng. Trái lại, đó có thể là một cánh đồng truyền giáo rộng lớn. Nhưng mạng xã hội có một cơ chế rất dễ nuôi cái tôi: số lượt xem, lượt thích, người theo dõi, bình luận, chia sẻ. Một bài ít tương tác có thể làm ta buồn hơn mức cần thiết. Một người khác được nhiều người theo dõi có thể làm ta so sánh. Ta bắt đầu chọn chủ đề không còn vì điều người ta cần nghe mà vì điều dễ được chú ý. Ta dần dần nói mạnh hơn, gây sốc hơn, tranh cãi hơn vì thuật toán thưởng cho sự kích thích. Lúc ấy cần hỏi: “Nếu bài này chỉ có mười người đọc, nhưng một người được nâng dậy, con có vui không? Nếu không ai biết ai viết, con còn muốn viết không? Nếu một người khác lấy ý tưởng ấy và giúp được nhiều người hơn con, con có tạ ơn Chúa không?” Những câu ấy sẽ cho ta biết mình đang loan báo Tin Mừng hay đang xây dựng thương hiệu cá nhân dưới danh nghĩa Tin Mừng.
Ta cần hỏi: Hôm nay con có so sánh mình với ai không? So sánh là mảnh đất màu mỡ của kiêu ngạo và mặc cảm, mà hai thứ ấy thực ra là hai mặt của cùng một cái tôi quá bận tâm về mình. Khi thấy mình hơn, ta kiêu. Khi thấy mình thua, ta buồn. Cả hai đều khiến mắt ta rời khỏi Chúa. Người khiêm nhường không cần hơn ai. Họ chỉ cần trung tín với phần đất Chúa giao. Một cây xoài không buồn vì không nở hoa như hoa hồng. Một ngọn nến không ghen với mặt trời. Cái đẹp của tạo vật nằm ở chỗ mỗi loài nhận lấy vị trí của mình. Trong Giáo Hội cũng vậy. Có người được gọi đứng trên bục giảng, người khác quét nhà thờ. Có người viết sách, người khác nấu cơm cho cộng đoàn. Có người được hàng ngàn người biết, người khác chết đi gần như không ai nhắc tên. Trước mặt Chúa, điều quan trọng không phải ta nổi bật bao nhiêu mà là ta trung tín bao nhiêu.
Một câu hỏi nữa: Hôm nay con có đón nhận giới hạn của mình không? Tuổi tác, sức khỏe, trí nhớ, khả năng, thời gian đều có giới hạn. Có một kiểu kiêu ngạo không chịu già. Không chịu giảm công việc. Không chịu trao lại trách nhiệm. Không chịu chấp nhận rằng mình không còn nhanh như trước. Ta bám lấy công việc không chỉ vì yêu sứ vụ mà đôi khi vì sợ một câu hỏi rất sâu: “Nếu không còn làm những việc này, mình là ai?” Khi căn tính gắn quá chặt với chức vụ và hoạt động, việc buông xuống trở thành khủng hoảng. Khiêm nhường là biết rằng giá trị của ta không nằm ở năng suất. Chúa yêu ta trước khi ta làm được gì và vẫn yêu ta khi ta chẳng còn làm được bao nhiêu.
Hãy hỏi: Nếu ngày mai Chúa cất khỏi con công việc con yêu nhất, con còn bình an không? Nếu ngày mai con không được giảng, không được quản lý, không còn trách nhiệm, không còn ai gọi tên, con còn biết mình là ai trước mặt Chúa không? Đây là câu hỏi khó, nhưng giải phóng. Vì đến cuối đời, tất cả những thứ ấy rồi cũng phải trao lại. Danh thiếp biến mất. Chức vụ kết thúc. Điện thoại bớt reo. Người trẻ tiếp bước. Những dự án từng khiến ta mất ngủ rồi người khác sẽ đảm nhận. Cuối cùng ta trở về với điều căn bản nhất: một người con đứng trước mặt Cha.
Ta phải hỏi: Hôm nay con có âm thầm cầu nguyện cho người làm con khó chịu không? Đây cũng là phép thử khiêm nhường. Ta có thể nói mình tha thứ, nhưng nếu không thể cầu xin điều tốt cho người kia, có lẽ trái tim vẫn còn bị cột lại. Cầu nguyện cho người làm mình tổn thương không có nghĩa là phủ nhận bất công. Nó có nghĩa là không muốn trở thành thẩm phán cuối cùng của họ. Ta giao họ lại cho Chúa. Và lạ thay, khi cầu nguyện đủ lâu, ta bắt đầu thấy họ cũng là một con người có lịch sử, có thương tích, có giới hạn. Ta không còn chỉ nhìn họ qua điều họ đã làm với mình.
Ta cũng cần hỏi: Hôm nay con có che giấu một lỗi nào chỉ để giữ hình ảnh không? Ai cũng có khuynh hướng trình bày phiên bản đẹp hơn của mình. Nhưng đời sống thiêng liêng bắt đầu chết khi ta sống hai tầng: một hình ảnh trước người khác và một thực tại ta không dám đưa ra ánh sáng. Khiêm nhường đòi ta có ít nhất một nơi có thể hoàn toàn thật: trước Chúa, trong bí tích Hòa Giải, trước người đồng hành thiêng liêng. Không ai cần biết mọi yếu đuối của ta, nhưng nếu chẳng ai có thể nói thật với ta và ta cũng chẳng nói thật với ai, cái tôi có thể xây một pháo đài rất kín.
Một câu hỏi khác: Hôm nay con có nhận ra điều tốt nơi người con không thích không? Kiêu ngạo thường làm cho cái nhìn của ta méo đi. Khi đã không thích ai, ta chỉ thấy lỗi của họ. Họ làm tốt, ta bảo là phô trương. Họ im lặng, ta bảo lạnh lùng. Họ nói, ta bảo nhiều lời. Họ thành công, ta nói gặp may. Họ thất bại, ta bảo đã biết mà. Lúc ấy vấn đề không còn nằm ở họ nữa mà nằm trong đôi mắt ta. Khiêm nhường giúp ta thừa nhận: “Người này có những điều con không hợp, nhưng Chúa vẫn ban cho họ nhiều ân huệ.” Có khả năng nhìn nhận cái tốt của người mình không thích là một bước trưởng thành rất lớn.
Ta lại hỏi: Hôm nay con có biết cảm ơn không? Kiêu ngạo tập trung vào những gì mình thiếu; khiêm nhường nhận ra những gì mình đã nhận. Người biết mình sống bằng ân sủng sẽ trở thành người biết ơn. Cảm ơn Chúa. Cảm ơn cộng đoàn. Cảm ơn người đã giúp. Cảm ơn người phục vụ. Cảm ơn cả người góp ý. Một người càng thấy mình tự lập thì càng ít biết ơn. Một người càng hiểu đời mình là món quà thì càng dễ nói lời cảm ơn.
Có một câu hỏi rất đẹp để kết thúc ngày sống: Hôm nay Chúa đã làm điều gì mà con không thể tự mình làm được? Câu hỏi ấy kéo ta ra khỏi ảo tưởng tự mãn. Có một người được an ủi không hẳn vì bài giảng ta hay, mà vì Chúa đã chạm vào họ. Có một cuộc hòa giải thành công không chỉ vì kỹ năng ta giỏi, mà vì ân sủng đi trước. Có một chương trình vượt qua khó khăn không phải chỉ vì tổ chức tốt, mà vì bao nhiêu người âm thầm nâng đỡ. Khi nhìn lại như thế, ta bắt đầu thấy bàn tay Thiên Chúa trong những khoảng trống của mình.
Và rồi hãy hỏi điều cuối cùng: Nếu hôm nay là ngày cuối đời, con có muốn mang theo cách con đã sống hôm nay để đứng trước mặt Chúa không? Khi đặt ngày sống trước chân trời vĩnh cửu, nhiều điều bỗng trở nên nhỏ. Một lời hơn thua không còn quan trọng. Một chút danh tiếng chẳng đáng bao nhiêu. Một cuộc tranh luận thắng hay thua cũng chẳng còn lớn nữa. Điều còn lại là: hôm nay ta đã yêu thế nào, đã phục vụ thế nào, đã làm cho Chúa lớn lên hay làm cho mình lớn lên.
Nhưng những câu hỏi xét mình này không nên trở thành một bản cáo trạng. Nếu mỗi tối ta đọc chúng rồi chỉ thấy mình đầy kiêu ngạo và sinh chán nản, ta đã dùng chúng sai. Xét mình Kitô giáo luôn diễn ra dưới ánh mắt của lòng thương xót. Đức Giêsu không soi ánh sáng vào tâm hồn ta để làm ta nhục, nhưng để chữa lành. Khi phát hiện trong mình một chút ghen tị, đừng hoảng. Hãy nói: “Lạy Chúa, con thấy rồi. Xin chữa con.” Khi thấy mình ham lời khen, hãy thú nhận. Khi thấy mình khó chịu vì bị quên, hãy đặt nỗi đau đó trước Chúa. Khi thấy mình kiểm soát, hãy tập trao lại. Khi thấy mình muốn hơn thua, hãy tập im lặng. Khi thấy mình quá quan tâm đến lượt xem, hãy dám làm một việc tốt không ai biết. Khi thấy mình khó xin lỗi, hãy đi xin lỗi sớm. Khi thấy mình không chịu nhận giới hạn, hãy tập nói “con cần giúp”.
Khiêm nhường không được xây bằng những ý tưởng lớn mà bằng những hành vi nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày. Nhường một lời. Nghe thêm một phút. Không cần nói câu cuối. Khen một người khác thật lòng. Trao công trạng cho người cùng làm. Xin lỗi trước. Không kể một thành tích. Không giải thích khi không cần thiết. Làm một việc tốt mà không cho ai biết. Chấp nhận một lời góp ý. Để người trẻ thử cách của họ. Để người khác được tỏa sáng. Đi thăm một người chẳng đem lại lợi ích gì. Ngồi cạnh một người cô đơn. Đón nhận việc bị quên. Cười khi tên mình không được nhắc. Những điều ấy nhỏ, nhưng chính từ những điều nhỏ ấy mà cái tôi từ từ mất ngai.
Có lẽ lời xét mình đẹp nhất mỗi tối không phải là: “Hôm nay con đã làm được bao nhiêu?” mà là: “Hôm nay Đức Giêsu đã lớn lên trong con được bao nhiêu?” Người thừa sai không được gọi để trở thành trung tâm. Người thừa sai giống như Gioan Tẩy Giả, chỉ tay về phía Đấng khác và nói: “Đây Chiên Thiên Chúa.” Sứ mạng thành công nhất là khi sau cùng người ta quên người chỉ đường nhưng gặp được Đấng mà người ấy chỉ tới. Người giảng biến mất, Lời ở lại. Người phục vụ lùi xuống, tình yêu của Chúa hiện lên. Người thừa sai qua đi, Tin Mừng tiếp tục sinh hoa trái. Đó không phải thất bại. Đó chính là thành công của khiêm nhường.
Vì vậy, trước khi ngủ, người thừa sai có thể ngồi lại vài phút và thưa rất chậm: “Lạy Chúa, hôm nay có lúc nào con lấy chỗ của Chúa không? Có lúc nào con cần người ta nhìn con hơn nhìn Chúa không? Có ai con đã làm tổn thương vì cái tôi của con không? Có lời khen nào làm con say? Có lời chê nào làm con mất bình an? Có thành công nào con đã chiếm làm của riêng? Có thất bại nào khiến con quên rằng sứ mạng là của Chúa? Có người nào con ghen tị? Có ai con chưa tha thứ? Có điều gì con chưa dám nhận sai? Có công việc nào con đang bám giữ chỉ vì sợ mất vị trí? Có lúc nào hôm nay con đã thật sự nhỏ lại để Chúa lớn lên?”
Rồi sau tất cả những câu hỏi ấy, đừng kết thúc bằng việc nhìn mình. Hãy nhìn Chúa Giêsu. Nhìn Đấng đã sinh ra trong máng cỏ. Nhìn Đấng đã sống ba mươi năm ẩn dật ở Nazareth mà không cần ai biết. Nhìn Đấng có thể gọi đạo binh thiên thần nhưng lại để người ta bắt. Nhìn Đấng là Thầy mà quỳ rửa chân môn đệ. Nhìn Đấng có thể chứng minh mình vô tội nhưng im lặng trước Philatô. Nhìn Đấng có thể xuống khỏi thập giá để làm tất cả kinh ngạc nhưng đã chọn ở lại cho đến chết. Và ta sẽ hiểu rằng khiêm nhường không làm con người mất giá trị. Khiêm nhường là cách Thiên Chúa biểu lộ quyền năng của tình yêu.
Một ngày nào đó, mỗi người chúng ta cũng phải rời khỏi sứ vụ cuối cùng. Sẽ không còn bài giảng để chuẩn bị, không còn cuộc họp để dự, không còn chương trình để tổ chức, không còn trang mạng để cập nhật, không còn ai gọi hỏi ý kiến. Ta sẽ đứng trước Chúa với hai bàn tay trống. Và có lẽ lúc ấy, điều làm ta bình an nhất không phải là người đời từng biết tên mình bao nhiêu, mà là trong những năm tháng được sai đi, ta đã giúp được bao nhiêu người biết đến tên Đức Giêsu. Không phải bao nhiêu công trình mang dấu tay ta, mà là bao nhiêu tâm hồn được Chúa chạm đến qua một khí cụ đã cố gắng không che khuất Ngài.
Xin cho mỗi tối trở thành một cuộc trở về. Trở về khỏi những tiếng vỗ tay. Trở về khỏi những thất vọng. Trở về khỏi thành công và thất bại. Trở về khỏi những cuộc so sánh. Trở về khỏi nhu cầu chứng minh mình. Trở về khỏi nỗi sợ bị quên. Trở về để đứng trước Chúa như một đứa con không có gì phải diễn. Và trong sự thật ấy, ta sẽ được tự do.
Tự do để phục vụ mà không cần được ghi công. Tự do để yêu mà không cần được đáp lại. Tự do để trao quyền mà không sợ mất vị trí. Tự do để xin lỗi mà không sợ mất mặt. Tự do để chấp nhận người khác giỏi hơn. Tự do để vui khi Chúa thành công qua bàn tay của một người khác. Tự do để bị quên. Tự do để lùi lại. Tự do để một ngày kia nói với Chúa trong bình an: “Con chỉ là đầy tớ vô dụng. Con đã làm việc con phải làm.”
Và có lẽ đó là hoa trái đẹp nhất của việc xét mình hằng ngày về khiêm nhường thừa sai: không phải biến ta thành một người luôn nghi ngờ mình, nhưng thành một người ngày càng ít bận tâm về mình; không phải làm ta yếu đi, nhưng làm ta tự do hơn; không phải khiến ta không dám làm điều lớn, nhưng giúp ta làm những điều lớn mà không cần biến mình thành lớn. Để cuối cùng, sau một đời đi, nói, viết, giảng, phục vụ, xây dựng, yêu thương và chịu đựng, ta chỉ còn mong một điều rất nhỏ mà cũng rất lớn: xin cho người ta gặp được Chúa qua đời con, rồi nếu cần, họ có thể quên con đi.
22. 22. NHỮNG LỜI NGUYỆN VÀ KINH NGUYỆN VỀ KHIÊM NHƯỜNG
Có những nhân đức chúng ta có thể học bằng cách suy nghĩ, tập luyện, tự nhắc mình và kiên trì thực hành; nhưng riêng khiêm nhường, càng đi sâu, người ta càng nhận ra rằng mình không thể chỉ “tập” bằng ý chí. Khiêm nhường là một ân huệ phải xin. Bởi có một nghịch lý rất lạ: người thật sự khiêm nhường thường không biết mình khiêm nhường, còn người đang thấy mình khá khiêm nhường thì nhiều khi đã bắt đầu đứng trước nguy cơ mất chính điều mình tưởng là đang có. Kiêu ngạo tinh tế hơn chúng ta tưởng. Nó có thể núp dưới chiếc áo đạo đức, núp trong lòng nhiệt thành, núp sau những thành công mục vụ, núp trong kiến thức thần học, núp trong sự hy sinh, núp trong cách nói “con chẳng là gì” nhưng sâu trong lòng lại mong người khác phản đối rằng “cha rất tài”, “thầy rất giỏi”, “sơ rất thánh thiện”. Nó có thể xuất hiện ngay giữa giờ cầu nguyện, khi ta âm thầm nghĩ mình cầu nguyện sốt sắng hơn người khác; xuất hiện sau một bài giảng được khen, một công việc thành công, một cộng đoàn phát triển, một dự án được nhiều người biết đến; thậm chí có thể xuất hiện ngay khi ta đang viết hay đang nói về sự khiêm nhường. Vì vậy, người môn đệ không thể chỉ nói: “Từ nay tôi sẽ sống khiêm nhường hơn”, rồi tin rằng chỉ cần quyết tâm là đủ. Ta cần quỳ xuống. Ta cần xin. Ta cần để Chúa từng ngày bẻ đi trong mình những ảo tưởng, những nhu cầu được công nhận, những khát vọng được hơn người, những nỗi bực bội khi bị quên lãng, những phản ứng khi bị góp ý, những tự ái khi người khác không hiểu mình, những cay đắng khi công lao của mình không được nhắc tới. Khiêm nhường được sinh ra rất nhiều trong cầu nguyện, bởi cầu nguyện chân thật đặt con người trở về đúng chỗ của mình: Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn con người chỉ là thụ tạo; Thiên Chúa là nguồn mạch, còn ta chỉ là chiếc bình; Thiên Chúa là Đấng ban ơn, còn ta là người nhận; Thiên Chúa mới là Đấng cứu độ, còn ta, dù là linh mục, tu sĩ, nhà truyền giáo, nhà lãnh đạo, người giảng thuyết hay người phục vụ lâu năm, vẫn chỉ là một tôi tớ bất toàn được Chúa thương dùng. Có lẽ vì thế mà những lời kinh xin ơn khiêm nhường không phải là những lời kinh phụ bên lề đời sống thiêng liêng. Đối với người môn đệ thừa sai, chúng phải trở thành lời cầu nguyện thường ngày. Không phải để ta tự hạ nhục mình, nhưng để ta được tự do. Không phải để ta xem mình vô dụng, nhưng để ta biết mọi điều tốt đẹp nơi mình đều là quà tặng. Không phải để ta sợ dùng tài năng, nhưng để dùng tất cả mà không chiếm hữu vinh quang. Không phải để ta biến mình thành người yếu đuối, không có tiếng nói, nhưng để ta mạnh mẽ mà không cần tự tôn, có khả năng mà không khoe mình, có trách nhiệm mà không độc đoán, được người ta kính trọng mà lòng vẫn biết cúi xuống. Và chính vì thế, chúng ta cần những lời nguyện để đi vào nơi sâu nhất của lòng mình, nơi mà chỉ có Chúa mới thấy hết và chữa lành được hết.
LẠY CHÚA GIÊSU HIỀN LÀNH VÀ KHIÊM NHƯỜNG TRONG LÒNG, XIN UỐN LÒNG CON NÊN GIỐNG TRÁI TIM CHÚA. Lạy Chúa Giêsu, con thường muốn người ta hiểu con, nhưng ít khi tự hỏi con đã cố hiểu người khác chưa. Con muốn người ta tôn trọng con, nhưng nhiều khi con lại rất dễ xem thường những người không có địa vị, học thức hay khả năng như con. Con muốn người ta biết những hy sinh âm thầm của con, muốn người khác nhớ những việc tốt con đã làm, muốn những đóng góp của con được nhìn nhận, muốn tên con không bị quên trong những thành quả chung. Khi người khác được khen mà con không được nhắc đến, lòng con có thể chùng xuống. Khi một người trẻ hơn con được trao trách nhiệm mà con từng nghĩ phải thuộc về mình, trong con có thể xuất hiện một chút khó chịu rất nhỏ mà con không muốn gọi tên. Khi người ta sửa con trước mặt người khác, con đau không chỉ vì lời sửa đúng hay sai, mà nhiều khi vì hình ảnh của con đã bị đụng tới. Khi một ý kiến của con không được đón nhận, con dễ buồn; khi người khác làm khác cách của con mà vẫn thành công, con đôi khi lại không vui như đáng lẽ phải vui. Lạy Chúa, xin cho con thấy những góc tối ấy không phải để con thất vọng về mình, nhưng để con biết mình cần Chúa đến mức nào. Xin đừng để con dùng chức vụ, tuổi tác, kinh nghiệm, kiến thức, thành tích hay lòng đạo đức như những chiếc ngai nhỏ để ngồi lên. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, phải có tiếng nói cuối cùng trong mọi cuộc họp, phải được xem như người hiểu biết nhất trong một vấn đề, phải được người khác tìm đến như thể không có con thì công việc không thể tiến hành. Xin dạy con biết vui khi người khác giỏi hơn con, thành công hơn con, được yêu mến hơn con. Xin cho con có khả năng chúc mừng một cách chân thành khi người khác được trao điều mà chính con từng ao ước. Xin cho con biết làm việc hết lòng rồi lùi lại, trao lại, để người khác tiếp tục, mà không cần luôn hiện diện để được nhớ đến. Xin cho con hiểu rằng điều đáng sợ không phải là người đời quên con, nhưng là con quên Chúa; điều đáng sợ không phải là tên con không được nhắc đến, nhưng là vì quá lo cho tên mình mà con làm lu mờ Danh Chúa. Chúa đã sinh ra trong máng cỏ, đã sống ba mươi năm gần như hoàn toàn ẩn dật, đã quỳ xuống rửa chân các môn đệ, đã chấp nhận bị hiểu lầm, bị khước từ, bị chế nhạo, bị đóng đinh giữa hai người tội phạm. Xin dạy con con đường ấy. Xin cho con không chỉ chiêm ngắm sự khiêm nhường của Chúa từ xa, nhưng dám để sự khiêm nhường ấy đi vào cách con sống, cách con nói, cách con sử dụng quyền bính, cách con phản ứng trước lời phê bình, cách con đón nhận thất bại, cách con đối diện với tuổi già, bệnh tật, sự suy giảm khả năng và ngày mà con không còn làm được những điều hôm nay con đang làm. Xin cho con nhớ rằng con không phải là trung tâm của Giáo Hội, không phải trung tâm của cộng đoàn, không phải trung tâm của sứ mạng. Chỉ có Chúa là trung tâm. Xin cho con vui vì điều đó. Amen.
LẠY CHÚA, XIN GIẢI THOÁT CON KHỎI NỖI SỢ BỊ LÃNG QUÊN. Có lẽ một trong những hình thức khó nhận ra nhất của kiêu ngạo là nỗi sợ bị người khác quên. Ta muốn để lại dấu ấn, muốn công việc của mình được tiếp tục, muốn những điều mình xây dựng mang tên mình, muốn thế hệ sau biết rằng đã từng có mình ở đây. Ước muốn để lại điều tốt cho đời không có gì sai; nhưng sâu dưới ước muốn ấy đôi khi lại có một câu rất nhỏ: “Người ta phải nhớ đến tôi.” Vì thế lời nguyện của người khiêm nhường phải dám đi tới chỗ này: Lạy Chúa, nếu một ngày những việc con đã làm không còn ai nhớ, xin cho con vẫn bình an. Nếu người ta tiếp tục một công trình của con nhưng không còn nhắc tên con, xin cho con vẫn vui. Nếu những gì con âm thầm gieo hôm nay chỉ sinh hoa trái sau khi con đã qua đời và người hưởng hoa trái không biết ai đã gieo hạt đầu tiên, xin cho con vẫn tạ ơn. Nếu người khác được hưởng thành quả từ những hy sinh mà con đã bỏ ra, xin đừng để con cay đắng. Nếu con phải trao lại trách nhiệm cho một người khác và người ấy làm tốt hơn con, xin cho lòng con không bị tổn thương. Nếu cộng đoàn vẫn sống tốt sau khi con rời đi, xin cho con vui chứ đừng âm thầm nghĩ rằng mình không còn quan trọng. Nếu người ta ít gọi điện cho con hơn, ít hỏi ý kiến con hơn, ít tìm con hơn, xin cho con nhận ra rằng có thể đó chính là một ân sủng đang dạy con buông. Lạy Chúa, thật ra con chỉ cần một điều: được Chúa nhớ đến. Và nếu Chúa nhớ đến con, thì việc thế gian có nhớ hay không còn quan trọng gì nữa? Tên con không cần khắc trên đá, không cần lưu trên bảng vàng, không cần hiện trên những nơi dễ thấy. Xin khắc tên con trong lòng thương xót của Chúa. Xin cho con sống sao để khi rời khỏi một nơi, điều còn lại không phải là hình ảnh về một con người tài giỏi, nhưng là một chút tình thương đã được gieo, một chút bình an đã được trao, một chút lòng tin đã được nâng đỡ, một chút hy vọng đã được thắp sáng. Nếu làm được như thế, con đã đủ hạnh phúc rồi.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON BIẾT NHẬN LỖI MÀ KHÔNG TỰ BÀO CHỮA. Đây có lẽ là một trong những lời cầu khó nhất. Bởi bản năng của con người là tự bảo vệ mình. Khi bị chỉ ra một thiếu sót, phản ứng đầu tiên thường là giải thích: “Nhưng vì…”, “Tại người kia…”, “Con có lý do…”, “Nếu mọi người biết hoàn cảnh thì sẽ hiểu…”. Có khi điều ta nói hoàn toàn đúng, nhưng phía sau sự giải thích ấy lại là một cái tôi đang cố giữ cho hình ảnh của mình không bị sứt mẻ. Lạy Chúa, xin cho con biết phân biệt lúc nào cần giải thích vì công bằng và sự thật, lúc nào nên im lặng để cái tôi được chết đi một chút. Xin cho con đủ trưởng thành để có thể nói một câu đơn giản: “Tôi sai. Tôi xin lỗi.” Xin cho con đừng thêm chữ “nhưng” ngay sau lời xin lỗi để biến lời xin lỗi thành một bản biện hộ. Xin cho con không nghĩ rằng chức vụ cao thì khó xin lỗi người dưới, rằng tuổi lớn thì không cần xin lỗi người trẻ, rằng cha mẹ không cần xin lỗi con cái, rằng linh mục không cần xin lỗi giáo dân, rằng bề trên không cần xin lỗi bề dưới, rằng người có nhiều công trạng thì có quyền đòi người khác bỏ qua lỗi của mình. Xin cho con hiểu rằng xin lỗi không làm con nhỏ đi; ngược lại, chỉ người đủ tự do mới dám nhìn thẳng vào sai lầm của mình. Xin cứu con khỏi thứ quyền bính không bao giờ nhận lỗi, khỏi kiểu đạo đức luôn tìm cách đúng, khỏi thứ tự ái biến một góp ý thành một cuộc chiến. Có những cộng đoàn bị thương rất lâu chỉ vì không ai chịu nói câu “tôi đã sai”. Có những gia đình lạnh nhạt nhiều năm chỉ vì mỗi bên đều chờ người kia xuống nước trước. Có những người trẻ mang vết thương suốt đời vì một người có quyền chưa bao giờ nhận lỗi. Xin đừng để con trở thành nguyên nhân của những vết thương như thế. Khi con sai, xin cho con biết cúi xuống thật nhanh. Khi con làm đau người khác, xin cho con đừng dùng ý tốt của mình để phủ nhận nỗi đau của họ. Ý tốt không xóa được hậu quả xấu. Xin cho con đủ khiêm nhường để nghe câu chuyện của người bị tổn thương bởi chính mình, ngay cả khi nghe rất khó chịu. Xin cho con không nói: “Tôi đâu có ý đó”, rồi coi như mọi chuyện chấm dứt, nhưng biết nói: “Dù tôi không có ý làm anh chị đau, nhưng tôi hiểu rằng điều tôi làm đã làm anh chị đau. Xin tha thứ cho tôi.” Lạy Chúa, chỉ một câu khiêm nhường có thể chữa lành nhiều năm xa cách. Xin đặt câu ấy trên môi con khi cần.
LẠY CHÚA, XIN GIẢI THOÁT CON KHỎI VIỆC SO SÁNH MÌNH VỚI NGƯỜI KHÁC. So sánh là một nhà tù. Khi thấy mình hơn người khác, con kiêu ngạo. Khi thấy mình thua người khác, con ghen tị hoặc tự ti. Dù hơn hay thua, con vẫn đang đặt mình ở trung tâm. Xin cho con biết nhìn mỗi người như một huyền nhiệm mà Chúa đang thực hiện theo một con đường riêng. Xin cho con không hỏi tại sao người kia được thành công nhanh hơn, tại sao họ được nhiều người yêu mến hơn, tại sao bài giảng của họ được nghe nhiều hơn, tại sao công việc của họ được chú ý hơn, tại sao họ có những khả năng mà con không có. Xin cho con nhớ lời Chúa nói với Phêrô khi ông tò mò về Gioan: “Phần anh, hãy theo Thầy.” Vâng, phần con là theo Chúa. Chúa không hỏi con tại sao con không giống người khác; Chúa chỉ hỏi con có trung thành với phần đời đã trao cho con hay không. Xin cho con đừng lấy ơn gọi của người khác làm thước đo ơn gọi của mình. Có người được sai đến đám đông, có người được sai đến một gia đình nhỏ. Có người giảng cho hàng ngàn người, có người âm thầm ngồi bên một bệnh nhân. Có người xây dựng những công trình lớn, có người chỉ làm một việc rất nhỏ suốt nhiều năm. Có người được biết đến, có người sống và chết trong âm thầm. Trước mặt Chúa, điều quyết định không phải là lớn hay nhỏ, nhưng là có yêu hay không. Xin cho con đừng xem thường những điều nhỏ bé. Xin cho con hiểu rằng một người quét nhà với tình yêu có thể đẹp lòng Chúa hơn một người giảng thuyết nổi tiếng nhưng nuôi dưỡng cái tôi; một người mẹ âm thầm chăm sóc đứa con khuyết tật có thể đang sống một bài giảng sâu sắc hơn hàng trăm bài thuyết trình về tình yêu; một người già nằm trên giường bệnh cầu nguyện cho Giáo Hội có thể đang góp phần cho sứ mạng nhiều hơn người ta tưởng. Xin cho con biết kính trọng những đời sống âm thầm ấy. Và xin cho con, nếu một ngày cũng phải đi vào sự âm thầm, biết nhận đó là một ơn chứ không phải một mất mát.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON BIẾT LẮNG NGHE. Người kiêu ngạo rất thích nói; người khiêm nhường biết nghe. Kiêu ngạo tin rằng mình đã hiểu; khiêm nhường biết rằng mình còn rất nhiều điều chưa hiểu. Kiêu ngạo nghe người khác chỉ để tìm chỗ phản bác; khiêm nhường nghe để đón nhận điều có thể đúng nơi người kia. Lạy Chúa, xin cho con đừng biến mọi cuộc đối thoại thành nơi chứng minh mình đúng. Xin cho con có thể ngồi trước một người và thật sự hiện diện với họ. Khi một người nghèo nói, xin đừng để con vội nghĩ mình biết họ cần gì. Khi người trẻ nói, xin đừng để con lập tức đánh giá họ theo kinh nghiệm của thế hệ mình. Khi người già nói chậm, xin cho con đủ kiên nhẫn để nghe hết câu. Khi một người đang đau khổ kể một câu chuyện dài, xin cho con đừng nôn nóng tìm lời khuyên trước khi họ nói xong. Khi một người góp ý về con, xin cho con nghe cả những điều làm mình khó chịu, bởi đôi khi trong một lời nói vụng về vẫn có một phần sự thật mà Chúa muốn con đón nhận. Xin cho con nhớ rằng Chúa có thể nói với con qua những người con không thích, qua một người ít học hơn con, qua một người trẻ hơn con, thậm chí qua một người đang chống đối con. Nếu con chỉ nghe những người khen mình, con sẽ dần sống trong một căn phòng đầy gương, nơi đâu cũng chỉ thấy chính mình. Xin phá những tấm gương ấy. Xin mở cửa sổ cho con nhìn ra ngoài. Xin cho con có những người đủ can đảm để nói thật với con và cho con đủ khiêm nhường để không loại họ ra khỏi đời mình chỉ vì họ nói những điều con không muốn nghe.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON BIẾT ĐÓN NHẬN LỜI KHEN MÀ KHÔNG CHIẾM LẤY VINH QUANG. Khiêm nhường không phải là giả vờ phủ nhận mọi điều tốt đẹp nơi mình. Nếu người ta khen một bài giảng, một việc phục vụ hay một khả năng của con, con không cần phải vội nói: “Có gì đâu”, “Con dở lắm”, bởi đôi khi đó chỉ là một hình thức khiêm nhường giả. Điều đúng hơn là đón nhận với lòng biết ơn và âm thầm trả vinh quang về cho Chúa. Lạy Chúa, khi người ta khen con, xin cho lòng con không bay lên quá cao. Khi người ta chê con, xin cho lòng con cũng đừng rơi xuống quá thấp. Xin cho căn tính của con không phụ thuộc vào lời khen hay tiếng chê. Hôm nay người ta có thể tung hô, ngày mai cũng chính người ấy có thể quay lưng. Nếu con sống nhờ tiếng vỗ tay, con sẽ chết vì sự im lặng. Xin cho con sống nhờ ánh mắt của Chúa. Khi một việc thành công, xin cho con biết tạ ơn mọi người đã cộng tác, biết nhìn thấy những đóng góp mà có khi người khác không thấy. Xin đừng để con đứng giữa sân khấu nhận hết ánh sáng trong khi bao người phía sau đã âm thầm làm việc. Xin cho con biết gọi tên công lao của người khác. Xin cho con nói lời cảm ơn nhiều hơn. Xin cho con hiểu rằng lãnh đạo không phải là thu mọi vinh quang về mình, nhưng là làm cho người khác lớn lên. Một người lãnh đạo khiêm nhường không sợ cấp dưới giỏi, không sợ người trẻ nổi bật, không sợ một người khác được yêu mến hơn. Họ vui vì sứ mạng được tiếp tục. Lạy Chúa, xin cho con có niềm vui đó.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON ĐỪNG SỢ NHỮNG THẤT BẠI LÀM MÌNH NHỎ LẠI. Có những thất bại là một ân huệ được gói trong đau đớn. Khi mọi việc thuận lợi, ta rất dễ nghĩ mình tài. Khi một chương trình thành công, một cộng đoàn phát triển, người ta tìm đến đông, công việc được khen, rất khó để phân biệt đâu là ân sủng và đâu là cái tôi đang lớn lên. Nhưng rồi có khi Chúa cho phép một thất bại xảy ra. Ta chuẩn bị rất kỹ nhưng chẳng ai đến. Ta nói một điều với ý tốt nhưng bị hiểu lầm. Một dự án tưởng chắc chắn lại đổ vỡ. Một người mình tin tưởng quay lưng. Một trách nhiệm bị lấy khỏi tay. Một căn bệnh làm ta không còn hoạt động như trước. Một tuổi già từ từ đưa ta ra khỏi trung tâm của công việc. Khi ấy, những gì ta dựa vào bắt đầu rơi xuống. Lạy Chúa, xin đừng để con phí những thất bại ấy. Nếu chúng có thể làm con khiêm nhường hơn, xin cho con đón nhận. Nếu một cánh cửa đóng lại giúp con nhớ rằng Chúa mới là Đấng điều khiển lịch sử, xin cho con cúi đầu. Nếu một công việc không thành công giúp con thương cảm hơn với những người từng thất bại, xin cho con cảm tạ. Nếu một lần bị hiểu lầm giúp con bớt mau phán xét người khác, xin cho con học bài học ấy. Nếu một lần bị bỏ quên giúp con hiểu nỗi đau của những người luôn sống ngoài lề, xin dùng chính nỗi đau của con để mở rộng trái tim con. Xin đừng để con trở thành người chỉ biết nói về thập giá mà không chịu nổi một chiếc gai nhỏ chạm vào danh dự mình.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON KHIÊM NHƯỜNG TRONG SỨ VỤ. Đây là lời nguyện đặc biệt cần thiết cho linh mục, tu sĩ và những người đang làm việc tông đồ. Lạy Chúa, xin đừng để con biến sứ vụ của Chúa thành sự nghiệp của con. Xin đừng để con dùng Tin Mừng để xây dựng thương hiệu cho chính mình. Xin đừng để con lấy số người theo dõi, số lượt xem, số người tham dự, quy mô công trình, tiền quyên góp, lời khen hay sự nổi tiếng làm thước đo cho giá trị sứ vụ. Xin cho con biết sử dụng mọi phương tiện của thời đại với sự khôn ngoan nhưng không trở thành nô lệ cho con số. Nếu một bài chia sẻ có ít người đọc, xin cho con vẫn viết với cùng một tình yêu như khi có hàng ngàn người đọc. Nếu một lời giảng chỉ chạm tới một người, xin cho con biết rằng một linh hồn cũng đáng để Đức Kitô hiến mạng. Nếu con làm một việc tốt mà chẳng ai biết, xin cho con nhớ rằng Chúa Cha, Đấng thấy trong nơi kín đáo, đã thấy. Nếu sứ vụ của con phát triển mạnh, xin cho con càng quỳ sâu hơn. Nếu người ta gọi tên con nhiều, xin cho con nhắc Danh Chúa nhiều hơn. Nếu người ta yêu mến con, xin cho tình yêu đó đi xuyên qua con để đến với Chúa, chứ đừng dừng lại ở con. Xin cho con đừng giữ người ta quanh mình bằng sự lệ thuộc tình cảm, bằng uy tín cá nhân hay bằng nỗi sợ họ sẽ rời bỏ mình. Xin cho con đủ trong suốt để một ngày có thể nói như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Xin cho câu ấy không chỉ đẹp trên môi con, nhưng trở thành chương trình thật của đời con.
LẠY CHÚA, XIN CHO CON BIẾT VUI KHI NGƯỜI KHÁC LỚN LÊN. Đây là phép thử rất thật của khiêm nhường. Không khó lắm để giúp một người khi họ còn cần mình; khó hơn nhiều là vui khi họ không còn cần mình nữa. Không khó để dạy một người; khó hơn là vui khi trò giỏi hơn thầy. Không khó để nâng một người lên; khó hơn là không khó chịu khi người ấy sau này được đứng ở nơi mà mình từng mong ước. Lạy Chúa, xin cho con có một trái tim rộng. Xin cho con không âm thầm cạnh tranh với những người cùng phục vụ. Xin cho con không buồn khi một người khác giảng hay hơn, hát hay hơn, tổ chức tốt hơn, viết hay hơn, được người ta yêu mến hơn. Xin cho con đừng khoác cho sự ghen tị một chiếc áo đạo đức rồi gọi nó là “phân định”, “cẩn trọng” hay “lo cho Giáo Hội”. Xin cho con đủ chân thành để nhận ra khi nào lòng mình đang ghen. Và khi nhận ra, xin cho con không xấu hổ đến mức chối bỏ, nhưng biết mang nó đến trước Chúa: “Lạy Chúa, con đang ghen. Xin chữa con.” Xin cho con tập chúc lành cho người làm con ghen tị. Xin cho con cầu nguyện cho họ. Xin cho con nói tốt về họ. Xin cho con vui vì Nước Chúa đang được xây dựng, dù người xây không phải là con.
KINH XIN ƠN KHIÊM NHƯỜNG TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY. Lạy Chúa, khi con muốn nói để chứng minh mình đúng, xin dạy con biết im lặng khi cần. Khi con muốn khoe điều mình biết, xin dạy con biết hỏi và học. Khi con muốn được phục vụ, xin nhắc con cúi xuống phục vụ người khác. Khi con bực vì không ai cảm ơn, xin nhắc con rằng tình yêu thật không sống bằng lời cảm ơn. Khi con bị hiểu lầm, xin cho con tìm sự thật trước khi tìm cách bảo vệ danh dự. Khi con được khen, xin cho con nhớ ơn Chúa. Khi con bị chê, xin cho con tìm điều có thể học. Khi người khác thành công, xin cho con chúc mừng bằng cả trái tim. Khi con thất bại, xin cho con biết mình vẫn được Chúa yêu. Khi con phải xin lỗi, xin cho con đừng trì hoãn. Khi con phải tha thứ, xin cho con nhớ mình đã được tha thứ rất nhiều. Khi con có quyền, xin cho con dùng quyền để nâng người khác lên. Khi con không còn quyền, xin cho con đừng cay đắng. Khi con trẻ, xin cho con biết kính trọng kinh nghiệm của người đi trước. Khi con già, xin cho con biết trân trọng tiếng nói của người trẻ. Khi con mạnh khỏe, xin cho con biết mình mong manh. Khi con bệnh tật, xin cho con nhận ra giá trị của đời mình không nằm ở khả năng làm việc. Khi con được chú ý, xin cho con không nghiện ánh sáng. Khi con bị quên, xin cho con vui vì vẫn được Chúa nhớ. Khi ngày đời con gần hết, xin cho con có thể nhẹ nhàng trao lại mọi thứ và nói: “Lạy Chúa, tất cả vốn là của Chúa. Con chỉ được mượn trong một thời gian. Giờ đây con xin trao lại.” Amen.
KINH CẦU XIN CHO NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI ĐƯỢC TRỞ NÊN NHỎ BÉ. Lạy Đức Giêsu, Đấng đã sai các môn đệ đi mà không cho họ mang theo quá nhiều bảo đảm, xin làm cho con nghèo khỏi chính mình. Xin lấy khỏi con sự tự mãn rằng con biết đủ, đã kinh nghiệm đủ, đã phục vụ đủ lâu. Xin cho con bước vào mỗi sứ vụ như một người còn phải học. Khi đến với một cộng đoàn, xin cho con đừng vội nghĩ mình đến để dạy họ, nhưng biết rằng Chúa cũng đang chờ dạy con qua họ. Khi đến với người nghèo, xin đừng để con chỉ thấy mình là người cho; xin cho con nhận ra mình cũng là người nhận. Khi gặp một nền văn hóa khác, một thế hệ khác, một cách suy nghĩ khác, xin cho con đừng vội cho rằng cách của mình là chuẩn duy nhất. Xin cho con biết kính trọng những hạt giống Tin Mừng mà Chúa đã gieo trước khi con đến. Xin cho con nhớ rằng sứ mạng đã có trước con và sẽ tiếp tục sau con. Con chỉ là một đoạn ngắn trong dòng chảy dài của ân sủng. Một ngày con sẽ rời nơi mình đang phục vụ. Người khác sẽ đến. Họ sẽ thay đổi vài điều con đã làm. Họ sẽ bỏ một số điều con rất yêu quý. Xin cho con đừng coi đó là phản bội. Xin cho con hiểu rằng Giáo Hội không thuộc về con. Sứ vụ không thuộc về con. Cộng đoàn không thuộc về con. Những người con phục vụ cũng không thuộc về con. Tất cả đều thuộc về Chúa.
KINH XIN ƠN KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC THIÊN CHÚA. Lạy Cha, con là bụi đất nhưng được Cha thổi vào hơi thở sự sống. Con chẳng có gì mà không nhận lãnh. Thân xác này là quà tặng. Khả năng suy nghĩ là quà tặng. Đức tin là quà tặng. Ơn gọi là quà tặng. Những người yêu thương con là quà tặng. Những cơ hội con có là quà tặng. Ngay cả khả năng cầu nguyện với Cha cũng là một quà tặng. Vậy con còn có gì để khoe như thể tự mình có được? Xin cho con sống trong tâm tình biết ơn. Bởi lòng biết ơn là người chị em rất gần của khiêm nhường. Người biết ơn hiểu rằng mình đã nhận rất nhiều. Người kiêu ngạo nghĩ rằng mình xứng đáng. Xin cứu con khỏi cảm giác mình “xứng đáng” được tôn trọng, được phục vụ, được ưu tiên, được thành công, được đối xử theo ý mình. Xin cho con nhận mọi điều tốt đẹp như quà tặng và đón nhận những giới hạn như lời nhắc nhở rằng con không phải là Thiên Chúa. Xin cho con biết quỳ. Quỳ không chỉ bằng đầu gối, nhưng bằng tâm hồn. Quỳ khi con không hiểu. Quỳ khi kế hoạch của con thất bại. Quỳ khi lời cầu xin chưa được nhậm. Quỳ khi Chúa im lặng. Quỳ khi phải đi qua một con đường mình không chọn. Quỳ và nói: “Cha là Thiên Chúa. Con là con của Cha. Thế là đủ.”
KINH XIN ƠN KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC ANH CHỊ EM. Lạy Chúa, xin cho con nhớ rằng mỗi người con gặp đều có một câu chuyện mà con chưa biết hết. Người con cho là khó chịu có thể đang mang một vết thương rất sâu. Người con cho là lười biếng có thể đang kiệt sức. Người con cho là lạnh lùng có thể đã từng bị phản bội. Người con cho là thiếu đức tin có thể đang chiến đấu với Thiên Chúa trong một đêm tối mà con chưa từng trải qua. Xin cho con chậm phán xét. Xin cho con bớt dùng những nhãn dán. Xin đừng để con nghĩ rằng chỉ vì mình biết một lỗi của người khác thì mình đã biết cả con người họ. Chỉ có Chúa biết toàn bộ câu chuyện. Xin cho con biết kính trọng mầu nhiệm nơi mỗi người. Xin cho con nhớ rằng người mà hôm nay con thấy yếu đuối có thể ngày mai trở thành người nâng đỡ con. Người mà hôm nay con coi thường có thể đang ở gần trái tim Chúa hơn con rất nhiều. Xin cho con không bao giờ dùng đời sống thiêng liêng để đặt mình lên trên anh chị em. Nếu con cầu nguyện nhiều hơn, xin cho con yêu nhiều hơn chứ đừng xét đoán nhiều hơn. Nếu con hiểu giáo lý sâu hơn, xin cho con kiên nhẫn hơn chứ đừng kiêu hơn. Nếu con sống kỷ luật hơn, xin cho con dịu dàng hơn với người yếu đuối. Nếu con có một đời sống đạo tốt, xin cho con càng biết rằng tất cả là ân sủng.
KINH XIN ƠN KHIÊM NHƯỜNG TRONG CẦU NGUYỆN. Lạy Chúa, ngay cả khi cầu nguyện, con vẫn có thể tìm chính mình. Con có thể thích những cảm xúc thiêng liêng, thích được cảm thấy gần Chúa, thích những khoảnh khắc sốt sắng, rồi thất vọng khi cầu nguyện khô khan. Con có thể tưởng mình thánh thiện vì cầu nguyện lâu. Con có thể vô tình so sánh đời sống thiêng liêng của mình với người khác. Xin thanh luyện cả việc con cầu nguyện. Xin cho con tìm Chúa chứ không tìm cảm giác về Chúa. Khi con cảm thấy sốt sắng, xin cho con tạ ơn mà không tự hào. Khi con khô khan, xin cho con vẫn trung thành. Khi con chia trí, xin cho con kiên nhẫn trở về. Khi con thấy mình chẳng tiến bộ gì, xin cho con nhớ rằng ân sủng thường lớn lên âm thầm như hạt giống dưới đất. Xin cho con đừng nghĩ mình có thể đo lường sự thánh thiện. Chỉ Chúa biết lòng con. Xin cho con bước vào cầu nguyện như người thu thuế đứng cuối Đền Thờ: không so sánh, không kể công, chỉ đơn sơ thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
LỜI NGUYỆN KHI BỊ XÚC PHẠM, BỊ HIỂU LẦM, BỊ COI THƯỜNG. Lạy Chúa Giêsu, lúc này con đang đau. Một lời nói đã làm con tổn thương. Một thái độ đã làm con cảm thấy bị hạ thấp. Con muốn phản ứng, muốn chứng minh, muốn làm cho người kia biết rằng họ đã sai. Xin Chúa bước vào giữa cảm xúc hỗn độn của con. Xin đừng để con gọi tự ái là công lý. Xin đừng để con gọi nhu cầu trả đũa là bảo vệ sự thật. Nếu con cần lên tiếng, xin cho con lên tiếng trong bình an. Nếu con cần im lặng, xin cho sự im lặng ấy không phải vì hèn nhát mà vì tự do. Xin cho con nhớ Chúa đã đứng trước Philatô, trước những lời vu khống, trước những tiếng chế nhạo, và Chúa không để căn tính mình tùy thuộc vào phán quyết của con người. Xin cho con biết mình là ai trong Chúa, để một lời xúc phạm không thể lấy mất bình an sâu nhất của con. Xin cho con cầu nguyện cho người đã làm con đau, không phải vì họ luôn đúng, nhưng vì con không muốn để cay đắng cư trú trong lòng mình.
LỜI NGUYỆN KHI ĐƯỢC THÀNH CÔNG. Lạy Chúa, hôm nay công việc thành công. Người ta khen con. Con vui, và con biết niềm vui ấy không xấu. Nhưng xin đứng bên con trong chính lúc thành công này, bởi có khi con cần Chúa trong thành công còn hơn trong thất bại. Khi thất bại, con tự nhiên tìm Chúa; khi thành công, con dễ quên Chúa. Xin đừng để con tưởng rằng mọi điều xảy ra chỉ nhờ tài năng của mình. Xin cho con nhớ bao con người đã giúp đỡ, bao hoàn cảnh thuận lợi con không tạo ra, bao ơn vô hình Chúa âm thầm ban. Xin cho thành công không làm lòng con cứng lại. Xin cho càng được trao nhiều, con càng biết mình mắc nợ tình yêu nhiều hơn. Và nếu ngày mai thành công ấy biến mất, xin cho con vẫn biết rằng Chúa không biến mất.
LỜI NGUYỆN KHI THẤT BẠI. Lạy Chúa, hôm nay con đã thất bại. Con thấy mình nhỏ bé, bất lực, thậm chí xấu hổ. Xin đừng để con chạy trốn khỏi sự thật, nhưng cũng đừng để con đồng hóa giá trị của mình với kết quả công việc. Con có thể thất bại mà vẫn là con của Chúa. Con có thể sai mà vẫn được Chúa yêu. Con có thể mất một trách nhiệm mà không mất ơn gọi. Xin chỉ cho con điều cần sửa. Xin cho con can đảm làm lại nếu cần, và can đảm buông nếu Chúa muốn con buông. Xin dùng sự thất bại này để làm lòng con mềm hơn, để từ nay khi gặp một người thất bại, con sẽ không phán xét nhanh như trước.
LỜI NGUYỆN CUỐI NGÀY CỦA NGƯỜI TẬP SỐNG KHIÊM NHƯỜNG. Lạy Chúa, một ngày đã qua. Trước khi ngủ, con xin đặt ngày hôm nay dưới ánh sáng của Chúa. Hôm nay có lúc nào con tìm mình hơn tìm Chúa? Có lúc nào con nói một điều chỉ để người khác thấy mình giỏi? Có lúc nào con khó chịu vì không được công nhận? Có lúc nào con ngắt lời người khác vì nghĩ ý mình quan trọng hơn? Có lúc nào con vui ngầm khi người mình không thích thất bại? Có lúc nào con kể lại lỗi của người khác để mình trông tốt hơn? Có lúc nào con giả vờ khiêm nhường nhưng thật ra đang chờ lời khen? Có lúc nào con từ chối xin lỗi chỉ vì tự ái? Có lúc nào con sử dụng quyền bính để bảo vệ cái tôi thay vì phục vụ? Có lúc nào con không chịu nghe vì nghĩ mình đã biết? Xin Chúa tha thứ. Nhưng con cũng xin cảm tạ vì hôm nay có thể đã có những giây phút Chúa giúp con quên mình: một lần con nhường người khác nói, một lần con giữ im lặng thay vì tranh cãi, một lần con cảm ơn ai đó, một lần con vui vì thành công của người khác, một lần con xin lỗi, một lần con phục vụ mà không ai thấy. Những hạt giống nhỏ ấy xin Chúa giữ lấy. Con không muốn kiểm kê nhân đức của mình. Con chỉ muốn ngày mai gần Chúa hơn một chút. Xin cho con ngủ bình an trong lòng thương xót Chúa.
Và cuối cùng, có lẽ lời kinh khiêm nhường đẹp nhất không phải là một lời kinh nhiều chữ. Đến một lúc nào đó, sau những năm tháng bước theo Chúa, người môn đệ chỉ còn cần thưa rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin làm nơi con điều Chúa muốn. Xin lấy đi điều làm con xa Chúa. Xin giữ lại điều giúp con yêu Chúa hơn. Xin để Chúa lớn lên trong con, và xin cho con đủ tự do để nhỏ lại.” Có thể đó là cả cuộc hành trình của đời Kitô hữu. Nhỏ lại, không phải để biến mất, nhưng để Đức Kitô hiện ra. Nhỏ lại, không phải để tự khinh mình, nhưng để không còn phải dùng cả đời bảo vệ một cái tôi mong manh. Nhỏ lại để nghe được nhiều hơn, yêu được nhiều hơn, tha thứ nhanh hơn, phục vụ tự do hơn. Nhỏ lại để cuối cùng ta hiểu rằng mình chưa từng là chủ của sứ mạng, mà chỉ là người được mời bước vào công việc của Thiên Chúa trong một thời gian ngắn ngủi. Ngày ta hiểu điều đó, ta bắt đầu bình an. Người khác không khen, ta vẫn làm. Người khác quên, ta vẫn yêu. Người khác vượt qua mình, ta vẫn vui. Công việc thất bại, ta vẫn tin. Tuổi già đến, sức lực giảm, vai trò thay đổi, ta vẫn biết đời mình có ý nghĩa bởi ý nghĩa không nằm ở việc mình làm được bao nhiêu, nhưng ở việc mình thuộc về ai. Và đến ngày cuối cùng, khi tất cả những gì từng làm nên “tên tuổi” của ta đều phải để lại, người môn đệ có thể nhắm mắt trong bình an và thưa: “Lạy Chúa, con đã đến tay trắng và con cũng trở về tay trắng. Những gì tốt đẹp nơi đời con đều là của Chúa. Những gì yếu đuối xin Chúa thương xót. Những gì dang dở xin Chúa hoàn tất. Những người con đã yêu xin Chúa tiếp tục chăm sóc. Sứ mạng con đã phục vụ xin Chúa trao cho những bàn tay khác. Còn con, con chỉ xin một điều: được ở lại trong Chúa.” Có lẽ khi ấy khiêm nhường không còn là một nhân đức ta phải cố tập nữa. Nó đã trở thành sự thật cuối cùng mà ta vui lòng đón nhận: Chúa là tất cả, còn con được hạnh phúc vì thuộc về Chúa.
Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin làm cho trái tim chúng con nên giống Trái Tim Chúa. Xin giải thoát chúng con khỏi nhu cầu được hơn người, khỏi nỗi sợ bị lãng quên, khỏi cơn khát được công nhận, khỏi niềm kiêu hãnh vì những điều mình có, khỏi sự tự ái khi bị sửa dạy, khỏi lòng ghen tị khi người khác thành công. Xin cho chúng con vui vì được làm những tôi tớ nhỏ bé trong vườn nho của Chúa. Xin cho chúng con làm việc hết mình mà không chiếm công, yêu hết lòng mà không đòi đáp trả, phục vụ âm thầm mà không cần được biết đến, dám nhận lỗi, dám xin lỗi, dám học hỏi, dám trao lại, dám bước xuống, dám nhỏ lại. Và khi đời chúng con khép lại, xin cho điều còn lại không phải là một cái tên lớn, nhưng là một con đường nhỏ dẫn người khác đến với Chúa. Amen.
23. Những mẫu gương sống động (các vị thánh và chứng nhân đương đại)
Có những bài học về khiêm nhường, nếu chỉ đọc trong sách, người ta có thể hiểu bằng trí óc; nhưng có những bài học chỉ thực sự được hiểu khi nhìn thấy chúng mang một khuôn mặt, một cuộc đời, một thân phận cụ thể. Khi ấy, khiêm nhường không còn là một định nghĩa đẹp trong sách tu đức, không còn là một đòi hỏi đạo đức nghe có vẻ xa xôi, mà trở thành một cách sống có thật, có thể chạm vào, có thể nhận ra, có thể noi theo. Lịch sử Hội Thánh chính là một dòng dài những con người như thế. Có người nổi tiếng khắp thế giới, có người chỉ được biết đến trong một cộng đoàn nhỏ; có người được tuyên phong hiển thánh, có người chẳng bao giờ có tên trong lịch phụng vụ; có người đã làm những việc lớn lao, có người chỉ âm thầm sống trọn bổn phận nhỏ bé mỗi ngày. Nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm: họ đã học cách lùi lại để Thiên Chúa bước lên phía trước, học cách nhỏ đi để Đức Kitô được lớn lên, học cách không biến ơn gọi thành sân khấu cho bản thân nhưng thành khoảng trống để ân sủng Thiên Chúa hành động. Đó chính là vẻ đẹp sâu xa nhất của khiêm nhường thừa sai.
Thật ra, người thừa sai càng có tài, càng có ảnh hưởng, càng được tín nhiệm, càng dễ đứng trước một cám dỗ rất kín đáo: từ chỗ rao giảng Chúa, người ấy có thể dần dần rao giảng chính mình; từ chỗ dẫn người ta đến với Chúa, người ấy có thể vô tình khiến người ta lệ thuộc vào mình; từ chỗ sử dụng những khả năng Chúa ban cho sứ mạng, người ấy có thể bắt đầu xem thành công của sứ mạng như bằng chứng về giá trị bản thân. Đây là một cám dỗ tinh vi đến mức người ta có thể vẫn cầu nguyện, vẫn dâng lễ, vẫn giảng rất hay, vẫn phục vụ rất nhiều, mà sâu bên trong cái tôi đã lớn lên đến mức gần như chiếm chỗ của Thiên Chúa. Bởi vậy, nhìn vào các thánh và các chứng nhân chân chính là một phương thế thanh luyện rất mạnh. Các ngài cho thấy một quy luật lạ lùng của Tin Mừng: càng gần Thiên Chúa, con người càng không thấy mình lớn; càng được trao nhiều, càng cảm thấy mình mắc nợ; càng sinh nhiều hoa trái, càng biết rằng chính Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên.
Thánh Gioan Tẩy Giả là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất của tinh thần ấy. Ông có đủ mọi điều kiện để trở thành trung tâm. Đám đông từ khắp nơi kéo đến nghe ông. Người ta coi ông là ngôn sứ. Có người còn tưởng ông là Đấng Kitô. Ông có uy tín, có sức hút, có tiếng nói, có ảnh hưởng. Nếu là một con người bị cám dỗ bởi thành công, ông đã có thể xây dựng quanh mình một phong trào lớn, giữ lấy môn đệ, củng cố vị thế, duy trì ảnh hưởng. Nhưng ông đã nói một câu có thể xem là bản tuyên ngôn của mọi linh đạo thừa sai: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ đi.” Câu ấy nghe rất đơn giản, nhưng để sống được thì đau lắm. Bởi “nhỏ đi” không có nghĩa là giả vờ nói mình không có khả năng, cũng không phải từ chối những gì Chúa ban; “nhỏ đi” là sẵn sàng để người khác rời mình mà đến với Chúa, sẵn sàng không còn là trung tâm, sẵn sàng thấy công việc mình gây dựng được tiếp nối mà không cần mang tên mình. Người thừa sai khiêm nhường là người có thể vui khi người khác được yêu mến hơn mình, được tin tưởng hơn mình, được Chúa dùng hữu hiệu hơn mình. Đó là một trình độ tự do nội tâm rất cao.
Thánh Phaolô cũng là một chứng nhân đặc biệt. Không ai có thể nói Phaolô thiếu bản lĩnh. Ngài mạnh mẽ, thông minh, có học thức, có khả năng tranh luận, có năng lực tổ chức cộng đoàn, có nhiệt huyết phi thường. Nhưng điều làm Phaolô trở thành một Tông đồ lớn không chỉ là tài năng, mà là việc Thiên Chúa đã đập vỡ nơi ngài ảo tưởng về sức riêng. Người từng đầy tự tin trên đường Đamát đã phải ngã xuống đất, bị mù, phải để người khác dắt tay. Một con người từng nghĩ mình biết rõ phải làm gì cho Thiên Chúa nay phải hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Từ biến cố ấy, Phaolô mang trong mình một vết thương thiêng liêng quý giá: ngài không còn có thể tự hào như trước. Sau này, dù đã làm vô số việc lớn lao, ngài vẫn có thể nói mình là “người hèn mọn nhất trong các Tông đồ”, là kẻ đã từng bắt bớ Hội Thánh. Phaolô không dùng quá khứ tội lỗi để tự hành hạ mình, nhưng cũng không xóa nó khỏi ký ức. Ngài để ký ức ấy giữ mình trong sự thật. Người thừa sai cần những ký ức như vậy: ký ức về những lần mình sai, những lần mình bất lực, những lần Chúa cứu mình khỏi chính sự tự mãn của mình. Những ký ức ấy làm trái tim mềm lại, khiến người ta bớt phán xét và bớt tự cho mình là thước đo của người khác.
Thánh Phêrô cũng vậy. Nếu chỉ nhìn bên ngoài, Phêrô là vị đứng đầu các Tông đồ. Nhưng nền móng của sứ vụ ấy lại được xây trên một kinh nghiệm rất nhục nhã: ba lần chối Thầy. Chúa đã không xóa ký ức đó trước khi trao chiên cho Phêrô. Ngài hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Có lẽ từ ngày ấy, mỗi lần Phêrô đứng lên nói với cộng đoàn, trong tim ông vẫn còn vang tiếng gà gáy đêm xưa. Điều ấy không làm ông yếu đi; ngược lại, nó làm ông thành người mục tử biết thương xót. Người chưa từng bị chính sự yếu đuối của mình làm cho đau đớn rất dễ trở nên cứng với yếu đuối của người khác. Người đã từng rơi mà được Chúa nâng lên thường sẽ biết cúi xuống. Đó là lý do khiêm nhường không làm người mục tử mất uy tín; khiêm nhường làm quyền bính của người mục tử trở nên nhân bản, dịu dàng và đáng tin hơn.
Nơi thánh Phanxicô Assisi, khiêm nhường mang một vẻ đẹp khác: niềm vui của người đã được giải phóng khỏi nhu cầu phải có, phải hơn, phải thắng. Phanxicô vốn sinh ra trong một gia đình khá giả, từng mơ về danh vọng, từng muốn trở thành hiệp sĩ. Nhưng cuộc gặp gỡ với Đức Kitô nghèo đã làm đảo lộn mọi giá trị của ngài. Từ đó, ngài chọn điều mà thế gian coi là thấp: người nghèo, người phong cùi, đời sống đơn sơ, áo quần thô sơ. Nhưng điều sâu xa hơn không phải là nghèo vật chất. Điều kỳ diệu là Phanxicô không cay đắng vì đã từ bỏ. Ngài vui. Người khiêm nhường thật thường có một niềm vui mà người kiêu ngạo không bao giờ có được: niềm vui không cần chứng minh. Khi không phải bảo vệ hình ảnh, không phải so sánh, không phải hơn thua, tâm hồn trở nên nhẹ. Một người thừa sai càng ngày càng nặng nề, dễ bị tổn thương bởi lời phê bình, khó chịu khi người khác thành công, thường xuyên phải bảo vệ danh tiếng của mình, có lẽ cần tự hỏi: phải chăng tôi đang mang một cái tôi quá nặng trên vai? Phanxicô nhắc rằng người nhẹ nhất là người không còn phải mang chính mình như một gánh nặng.
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu lại mở ra con đường bé nhỏ. Ngài không đi truyền giáo đến những miền xa, không giảng cho những đám đông, không thành lập những cơ sở lớn. Cả cuộc đời tu trì của ngài diễn ra trong một đan viện kín. Thế nhưng Hội Thánh lại tuyên phong ngài làm bổn mạng các xứ truyền giáo. Tại sao? Bởi sứ mạng không được đo bằng số cây số đã đi, số người đã gặp, số dự án đã thực hiện. Sứ mạng trước hết là thuộc về Thiên Chúa và để tình yêu của Người chảy qua đời mình. Têrêsa đã sống những việc rất nhỏ với một tình yêu rất lớn: một nụ cười dành cho người chị em khó tính, một hy sinh âm thầm không ai biết, một sự nhẫn nại, một lần nuốt xuống lời biện minh. Những điều ấy không tạo ra tiếng vang, nhưng tạo ra sự thánh thiện. Đây là một lời cảnh tỉnh đặc biệt cho thời đại thích những điều có thể đo đếm. Người ta đo lượt xem, lượt thích, số người tham dự, số công trình, số tiền gây quỹ. Những con số có thể hữu ích, nhưng chúng không đo được giá trị của một linh hồn. Có khi một lần im lặng để không làm tổn thương ai còn quý hơn một bài giảng được hàng chục ngàn người nghe. Có khi một lời xin lỗi chân thành trong cộng đoàn còn có sức truyền giáo hơn một chiến dịch truyền thông rất thành công. Têrêsa dạy rằng Thiên Chúa nhìn tình yêu ẩn trong hành động, chứ không chỉ nhìn kích thước của hành động.
Thánh Charles de Foucauld cũng là một hình ảnh rất mạnh về khiêm nhường thừa sai. Ngài đã không xây dựng một thành công mục vụ như người ta thường nghĩ. Trong nhiều năm sống giữa người Tuareg ở sa mạc Sahara, ngài không có những đoàn người ùn ùn xin rửa tội. Ngài sống một đời hiện diện, học ngôn ngữ, tìm hiểu văn hóa, đón tiếp người nghèo, làm bạn với những người không cùng đức tin. Cuối cùng ngài chết gần như trong cô độc. Nếu lấy hiệu quả tức thời làm thước đo, có lẽ người ta có thể gọi đời ngài là thất bại. Nhưng nhiều năm sau, linh đạo của ngài đã sinh hoa trái khắp thế giới. Điều ấy cho thấy một sự thật người thừa sai cần nhớ: có những hạt giống không nảy mầm trong đời người gieo. Khiêm nhường là chấp nhận rằng mình có thể chỉ được gọi để gieo mà không được thấy mùa gặt. Chúng ta thường muốn vừa gieo vừa thấy kết quả, vừa làm việc vừa được xác nhận rằng mình đã làm đúng. Nhưng Thiên Chúa không ký hợp đồng với ta rằng mọi công việc trung thành đều phải cho kết quả trước mắt. Có những sứ mạng chỉ được hiểu sau khi người thừa sai đã qua đời. Người khiêm nhường làm việc vì được sai, chứ không chỉ vì được thành công.
Mẹ Têrêsa Calcutta là một chứng nhân khác thường về điều này. Cả thế giới biết đến Mẹ. Mẹ gặp nguyên thủ quốc gia, nhận giải Nobel Hòa bình, được báo chí ca ngợi. Nhưng điều làm Mẹ trở thành chứng nhân không phải là danh tiếng. Đó là cách Mẹ tiếp tục cúi xuống trước từng thân xác nghèo khổ như thể trước mặt mình chỉ có người ấy mà thôi. Danh tiếng không làm Mẹ thôi rửa vết thương, thôi bế một người hấp hối, thôi nhắc các nữ tu rằng công việc lớn nhất không phải làm được bao nhiêu mà là làm với bao nhiêu tình yêu. Ở đây có một bài học rất sâu: khiêm nhường không nhất thiết đòi chúng ta trốn khỏi ánh sáng. Có người được Chúa đặt ở nơi công chúng. Có người có tiếng nói lớn. Có người có ảnh hưởng rộng. Vấn đề không phải nổi tiếng hay không nổi tiếng, mà là danh tiếng ấy có chiếm trái tim mình không. Một người có thể rất nổi tiếng mà vẫn khiêm nhường; cũng có thể vô danh mà đầy kiêu ngạo. Kiêu ngạo không nằm ở số người biết mình, mà ở mức độ mình cần người khác biết mình để cảm thấy có giá trị.
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng cho thấy một khuôn mặt của khiêm nhường trong quyền bính. Ngài là một trong những vị giáo hoàng có ảnh hưởng lớn của thời hiện đại, đi khắp thế giới, gặp hàng triệu người, đóng vai trò quan trọng trong nhiều biến chuyển lịch sử. Nhưng những năm cuối đời, chính con người từng mạnh mẽ ấy lại hiện ra trước thế giới trong bệnh tật, run rẩy, nói khó, bước đi khó khăn. Ngài không giấu sự yếu đuối. Ngài để thế giới nhìn thấy một vị Giáo hoàng không còn mạnh về thể xác. Đó cũng là một bài giảng. Trong một nền văn hóa tôn thờ sức mạnh và hình ảnh hoàn hảo, việc một người lãnh đạo chấp nhận để người khác thấy sự yếu đuối của mình là một hình thức khiêm nhường rất sâu. Người ta thường muốn xuất hiện ở phiên bản tốt nhất của mình: khỏe mạnh, thành công, kiểm soát được mọi việc. Nhưng đời sống cuối cùng sẽ đưa tất cả chúng ta đến chỗ không còn kiểm soát được. Nếu cả đời ta chỉ xây căn tính trên khả năng làm việc, đến khi không làm được nữa ta sẽ không biết mình là ai. Người khiêm nhường biết giá trị mình không nằm ở năng suất, nhưng ở việc mình là người con được Thiên Chúa yêu.
Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã để lại một chứng tá đặc biệt qua quyết định từ nhiệm. Dù người ta có thể bàn luận nhiều góc cạnh lịch sử và giáo luật của biến cố ấy, về mặt thiêng liêng có một điểm rất đáng suy nghĩ: một con người đang giữ một trong những chức vụ cao nhất của Hội Thánh đã có thể nói rằng sức lực của mình không còn đủ để thi hành trách nhiệm và cần trao lại cho người khác. Điều này chạm đúng một căn bệnh của quyền lực: ta rất khó nhận ra thời điểm mình phải lùi lại. Khiêm nhường không chỉ là biết nhận trách nhiệm; khiêm nhường còn là biết trao trách nhiệm. Có người phục vụ rất tốt nhưng không biết kết thúc. Có người xây dựng được một công trình rồi đồng hóa công trình ấy với bản thân. Ai kế nhiệm cũng bị nhìn như người lấy mất “đứa con” của mình. Từ đó nảy sinh kiểm soát, can thiệp, phê bình người đến sau. Người thực sự khiêm nhường biết rằng sứ mạng không bắt đầu từ mình và cũng sẽ không kết thúc với mình. Hội Thánh đã tồn tại trước ta, và nếu Chúa muốn, sẽ tiếp tục tồn tại rất lâu sau khi ta được chôn xuống đất.
Trong thời đại chúng ta, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng thường nhấn mạnh đến một Hội Thánh đi ra, một Hội Thánh biết chạm vào vết thương của con người, một mục tử mang “mùi chiên”. Dù mỗi người có thể có những cảm nhận khác nhau trước các phong cách lãnh đạo hay lựa chọn mục vụ, một trong những điểm nhất quán trong sứ điệp của ngài là lời cảnh báo về chủ nghĩa giáo sĩ trị, sự tự quy chiếu và thái độ biến Hội Thánh thành nơi bảo vệ đặc quyền. Khiêm nhường của người mục tử không thể chỉ nằm trong lời nói nhỏ nhẹ; nó phải thể hiện ở chỗ người ấy có thật sự biết mình được trao quyền để phục vụ hay không. Chiếc áo giáo sĩ, chức vụ, học vị, quyền giảng dạy, khả năng lãnh đạo đều có thể trở thành phương tiện phục vụ, nhưng cũng có thể trở thành lớp áo bảo vệ bản ngã. Khi người mục tử bắt đầu nghĩ rằng vì mình có chức thánh nên mình luôn đúng, vì mình có quyền nên mình không cần nghe, vì mình là người ban bí tích nên người khác phải biết ơn mình, lúc đó khiêm nhường đã bị thương rất nặng.
Nhưng có lẽ những mẫu gương sâu sắc nhất lại không phải lúc nào cũng là những người nổi tiếng. Trong mỗi giáo phận, mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn dòng tu, có những con người âm thầm mà chỉ Thiên Chúa biết trọn vẹn câu chuyện của họ. Có linh mục nhiều năm ở một họ đạo nghèo, không có công trình lớn, không có bài giảng lan truyền trên mạng, nhưng ngày nào cũng đi thăm bệnh nhân, ngồi nghe những người già kể đi kể lại cùng một câu chuyện, âm thầm giúp một gia đình túng thiếu mà không ai biết. Có nữ tu cả đời làm bếp, giặt giũ, chăm người bệnh, chẳng bao giờ đứng trước micro, nhưng chính sự tử tế của chị đã giúp biết bao người cảm thấy mình được yêu. Có giáo lý viên mấy chục năm dạy thiếu nhi, không có lương, không có bằng khen, nhưng những đứa trẻ từng được họ gieo hạt nay đã trưởng thành trong đức tin. Có ông trùm, bà quản, người giữ nhà thờ, người kéo chuông, người cắm hoa, người quét sân mà chưa bao giờ thấy công việc mình là thấp. Có những bà mẹ cả đời hy sinh cho con, có những người cha âm thầm chịu cực để giữ gia đình, có những người bệnh không còn làm được gì nhưng biến chính giường bệnh thành bàn thờ dâng hiến. Hội Thánh được nâng đỡ bởi những người như thế nhiều hơn chúng ta tưởng.
Một dấu hiệu của người khiêm nhường là họ không làm người khác cảm thấy mình nhỏ bé. Người kiêu ngạo dù nói rất đạo đức vẫn thường khiến người đối diện thấy bị hạ thấp. Họ luôn có cách làm cho người khác biết họ hiểu nhiều hơn, thánh thiện hơn, kinh nghiệm hơn, gần Chúa hơn. Người khiêm nhường thì ngược lại: càng gặp họ, ta càng có cảm giác mình được tôn trọng, được lắng nghe, được nâng lên. Vì họ không cần dùng người khác làm bậc thang cho giá trị của mình. Họ có thể sửa lỗi nhưng không sỉ nhục. Họ có thể lãnh đạo nhưng không nghiền nát. Họ có thể giỏi nhưng không khoe. Họ có thể được kính trọng nhưng không tạo khoảng cách. Họ làm cho người khác thấy rằng bên cạnh họ, mình được phép là chính mình.
Một chứng nhân sống động khác của khiêm nhường là những người biết xin lỗi. Xin lỗi có lẽ là một trong những hành vi thiêng liêng khó nhất đối với người có chức vụ. Khi một linh mục xin lỗi một giáo dân vì đã nóng nảy, khi một bề trên xin lỗi một tu sĩ vì đã phán đoán vội, khi một cha mẹ xin lỗi con vì đã làm tổn thương nó, khi một người lãnh đạo nói: “Việc ấy tôi đã sai”, một điều gì rất đẹp xảy ra. Quyền bính không bị mất; ngược lại, nó trở nên đáng tin. Người ta không mất kính trọng vì thấy một người nhận lỗi. Người ta thường mất kính trọng khi thấy một người sai rõ ràng mà vẫn cố bảo vệ mình. Đáng tiếc là đôi lúc chúng ta đã được đào tạo rất nhiều để biết trả lời, nhưng ít được đào tạo để biết nói: “Tôi không biết”, “Tôi đã sai”, “Xin tha thứ cho tôi”, “Anh chị nói đúng ở điểm này”. Một cộng đoàn sẽ khỏe mạnh hơn rất nhiều nếu những người đứng đầu biết nói những câu ấy.
Những chứng nhân đương đại còn dạy ta khiêm nhường trong thời đại số. Ngày nay, người thừa sai có thể tiếp cận hàng ngàn, hàng trăm ngàn, thậm chí hàng triệu người chỉ bằng một chiếc điện thoại. Đây là một cơ hội tuyệt vời nhưng cũng là một thử thách lớn. Một bài giảng được chia sẻ nhiều có thể khiến người giảng vui vì Tin Mừng được lan tỏa; nhưng cũng có thể khiến lòng người âm thầm bắt đầu lệ thuộc vào con số. Từ đó ta dễ so sánh: tại sao bài của người ấy nhiều lượt xem hơn tôi? Tại sao người ta mời họ mà không mời tôi? Tại sao trang của tôi ít tương tác? Một công cụ phục vụ Tin Mừng có thể nhanh chóng biến thành chiếc gương soi bản ngã. Những người sống khiêm nhường giữa thế giới truyền thông là những người có thể sử dụng mạng xã hội mạnh mẽ mà vẫn giữ được một khoảng thinh lặng nơi không ai nhìn thấy họ; có thể đón nhận lời khen mà không say; có thể chịu lời chê mà không sụp; có thể dừng đăng nếu thấy tâm hồn mình bắt đầu đói sự chú ý. Họ biết rằng giá trị sứ vụ không nằm trong thuật toán.
Một mẫu gương khiêm nhường nữa là những người biết trao cơ hội cho thế hệ sau. Điều này rất khó. Khi đã có kinh nghiệm, ta dễ nghĩ người trẻ thiếu chín chắn. Khi đã xây dựng được một hệ thống, ta sợ người khác làm hỏng. Khi đã quen được hỏi ý kiến, ta khó chịu lúc không còn ai hỏi. Nhưng người cha thật sự vui khi con lớn. Người thầy thật sự thành công khi học trò vượt mình. Người mục tử khiêm nhường không tạo những người phụ thuộc, nhưng tạo những người trưởng thành. Họ không sợ người trẻ giỏi hơn mình, không sợ người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Họ vui khi công việc đi xa hơn giới hạn đời mình. Khi một người có thể nhìn thấy người khác tỏa sáng mà lòng mình bình an, đó là dấu hiệu rất đẹp của tự do nội tâm.
Có những chứng nhân khiêm nhường được thử trong thất bại. Khi thành công, ai cũng có thể nói “tất cả là ơn Chúa”; nhưng khi thất bại mới biết câu ấy có thật hay không. Nếu thành công thuộc về Chúa thì thất bại cũng phải được đặt trong tay Chúa. Có những nhà truyền giáo đã dành cả đời mà không thấy kết quả như mong muốn. Có những người xây dựng rồi nhìn công trình tan vỡ. Có người bị hiểu lầm, bị thay thế, bị quên. Nhưng chính trong lúc ấy, đức khiêm nhường được tinh luyện. Ta có thể tiếp tục yêu khi không còn được nhìn nhận không? Ta có thể tiếp tục cầu nguyện cho một nơi đã không còn cần mình không? Ta có thể vui khi người khác sửa lại cách mình từng làm không? Đây là những câu hỏi rất thật.
Các vị tử đạo cũng là những mẫu gương khiêm nhường theo một nghĩa sâu xa. Các ngài không chết để chứng minh mình anh hùng. Các ngài chết vì không muốn từ bỏ Đấng mình yêu. Sự tử đạo Kitô giáo không phải một hành vi tự tôn, nhưng là sự phó mình. Người tử đạo không nói: “Hãy nhìn tôi mạnh mẽ thế nào”, nhưng bằng chính cái chết mình họ nói: “Đức Kitô đáng để tôi trao cả sự sống.” Trong lịch sử Hội Thánh Việt Nam, biết bao vị tử đạo đã đi đến cái chết trong âm thầm. Có người là giám mục, linh mục, thầy giảng; có người là giáo dân, người cha, người lính, người nông dân. Họ không có những phương tiện hiện đại để lưu lại hình ảnh. Phần lớn đời họ chẳng ai biết rõ. Nhưng chính sự trung tín không phô trương ấy đã trở thành hạt giống cho đức tin của các thế hệ sau.
Đức Maria vẫn luôn là mẫu gương đẹp nhất của khiêm nhường thừa sai. Mẹ đã mang Chúa đến cho người khác nhưng không giữ người ta lại cho mình. Ở Cana, Mẹ chỉ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Cả đời Mẹ như một bàn tay chỉ về phía Đức Giêsu. Mẹ hiện diện nhưng không chiếm chỗ. Mẹ nâng đỡ nhưng không kiểm soát. Mẹ yêu nhưng không sở hữu. Ngay dưới chân thập giá, Mẹ cũng không biến nỗi đau của mình thành trung tâm. Mẹ đứng đó, đón nhận, hiến dâng. Có lẽ đây là hình ảnh trọn vẹn nhất cho người thừa sai: mang Chúa trong lòng, đem Chúa đến cho người khác, rồi sẵn sàng lùi lại để họ gặp trực tiếp chính Người.
Nhìn vào các thánh và những chứng nhân ấy, ta nhận ra khiêm nhường không làm đời người nhỏ lại. Trái lại, nó làm đời người trở nên rộng hơn. Người kiêu ngạo chỉ có chỗ cho mình; người khiêm nhường có chỗ cho Thiên Chúa và cho người khác. Người kiêu ngạo luôn phải bảo vệ một hình ảnh; người khiêm nhường được tự do sống trong sự thật. Người kiêu ngạo sợ bị quên; người khiêm nhường biết rằng được Thiên Chúa nhớ là đủ. Người kiêu ngạo cần những công trình mang tên mình; người khiêm nhường chỉ mong điều tốt được tiếp tục, bất kể ai được ghi công. Và có lẽ đó là một trong những dấu hiệu đẹp nhất của sự trưởng thành thiêng liêng: khi ta không còn hỏi “người ta nghĩ gì về tôi?” nhiều như trước, nhưng bắt đầu hỏi “qua việc này, người ta có gặp được Chúa không?”
Rồi sẽ đến một ngày tất cả chúng ta phải rời khỏi mọi chức vụ, mọi phòng làm việc, mọi giáo xứ, mọi trách nhiệm, mọi trang mạng, mọi bục giảng. Những người từng gọi tên ta sẽ dần gọi tên người khác. Những công việc ta từng làm sẽ có người khác tiếp tục, có khi theo cách khác hẳn. Những bài giảng từng được nghe rồi cũng bị quên. Những hình ảnh từng được chia sẻ rồi cũng trôi xuống trong dòng thời gian. Cuối cùng, điều còn lại trước mặt Thiên Chúa không phải là chúng ta đã nổi tiếng đến đâu, nhưng đã yêu đến đâu; không phải đã được bao nhiêu người biết, nhưng đã giúp bao nhiêu người biết Chúa hơn; không phải đã đứng cao đến mức nào, nhưng đã cúi xuống sâu đến đâu để nâng người khác lên.
Các thánh chính là những con người đã hiểu điều ấy trước chúng ta. Họ từng có những yếu đuối, những cơn cám dỗ, những lần mệt mỏi, những giới hạn rất người. Họ không sinh ra đã hoàn hảo. Nhưng từng ngày, họ để Thiên Chúa gọt bớt cái tôi, bớt nhu cầu được nhìn nhận, bớt ham muốn kiểm soát, bớt sợ hãi bị quên. Và càng bớt mình, họ càng đầy Chúa. Đó là nghịch lý của đời sống thiêng liêng: khi người ta cố làm mình lớn, tâm hồn trở nên chật; khi dám nhỏ lại, Thiên Chúa làm đời mình lớn theo cách không ai có thể tính toán.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của người thừa sai không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con làm được những việc lớn”, mà là: “Lạy Chúa, xin làm điều Chúa muốn qua con, dù điều ấy lớn hay nhỏ, dù người ta biết hay không biết, dù con có được nhìn thấy kết quả hay không.” Và có lẽ dấu chỉ đẹp nhất của một cuộc đời thừa sai không phải là khi người ta nhớ mãi tên người thừa sai, nhưng là khi sau khi người ấy đã đi qua, người ta yêu Chúa hơn, tin Chúa hơn, biết tha thứ hơn, sống tử tế hơn, và có thêm can đảm để bước theo Đức Kitô.
Xin cho mỗi người chúng ta gặp được trong đời những chứng nhân như thế. Và sâu xa hơn, xin cho chính chúng ta cũng trở nên một chứng nhân như thế cho ai đó. Không cần phải được phong thánh. Không cần phải làm những việc phi thường. Chỉ cần trong một thế giới ai cũng muốn được thấy, ta học sống ngay cả khi không ai nhìn; trong một thế giới ai cũng muốn được nghe, ta học lắng nghe; trong một thế giới ai cũng muốn hơn người, ta học nâng người khác lên; trong một thế giới ai cũng muốn giữ lấy chỗ của mình, ta học mở chỗ cho người khác; trong một thế giới rất sợ bị lãng quên, ta học bình an với điều này: có thể người đời quên ta, miễn là qua đời ta họ đừng quên Thiên Chúa.
Đến cuối cùng, người thừa sai khiêm nhường chỉ ước ao một điều rất đơn sơ: khi mình rời khỏi một nơi, người ta không nói quá nhiều về mình, nhưng có thể nói với nhau: “Nhờ người ấy, tôi đã thấy Chúa gần hơn.” Nếu được như thế, một đời người đã đủ đẹp rồi.
Kết luận
KHIÊM NHƯỜNG THỪA SAI LÀ CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN NIỀM VUI SÂU XA
Có một nghịch lý rất đẹp trong đời sống người môn đệ của Đức Giêsu: càng muốn giữ mình, người ta càng dễ đánh mất bình an; càng muốn khẳng định mình, người ta càng dễ rơi vào mệt mỏi; càng muốn chứng minh mình quan trọng, người ta càng dễ sống trong bất an; nhưng khi một người thực sự biết cúi xuống, biết quên mình, biết đặt Chúa ở trung tâm và chấp nhận chỉ là một khí cụ nhỏ bé trong tay Người, thì chính lúc ấy lòng họ lại mở ra với một niềm vui rất sâu mà không thành công nào của thế gian có thể ban tặng. Đó là niềm vui của khiêm nhường thừa sai. Khiêm nhường thừa sai không phải là một thái độ khép nép, không phải là cách nói nhỏ nhẹ bên ngoài, càng không phải là kiểu tự hạ mình giả tạo để người khác khen mình đạo đức. Khiêm nhường thừa sai là một cuộc giải phóng nội tâm: giải phóng người môn đệ khỏi nỗi ám ảnh phải thành công, khỏi nhu cầu phải được nhìn nhận, khỏi cơn đói lời khen, khỏi sự so sánh âm thầm, khỏi nỗi sợ bị lãng quên, khỏi cay đắng khi người khác được trọng dụng hơn mình, khỏi cảm giác mình phải cứu cả thế giới bằng sức riêng. Một người thừa sai khiêm nhường không nói: “Không có tôi thì việc Chúa sẽ hỏng”, nhưng thầm thưa: “Lạy Chúa, công việc này là của Chúa. Con chỉ là người được Chúa cho phép góp một phần rất nhỏ.” Và chính từ chỗ đó, một niềm vui kỳ lạ bắt đầu nảy sinh. Bởi người ấy không còn phải gánh trên vai một sứ mạng vốn lớn hơn mình. Người ấy không còn biến Giáo Hội thành dự án cá nhân, không còn biến cộng đoàn thành nơi chứng minh khả năng, không còn coi kết quả mục vụ như thước đo giá trị bản thân. Người ấy có thể làm hết lòng mà vẫn bình an khi kết quả không như ý; có thể được ca ngợi mà không bay lên; có thể bị chê trách mà không sụp đổ; có thể được trao trách nhiệm lớn mà không kiêu căng; có thể bị chuyển sang một nơi âm thầm mà không thấy đời mình bị hạ thấp. Khiêm nhường đem lại niềm vui sâu xa vì nó giúp người môn đệ trở về đúng vị trí của mình trước Thiên Chúa. Chúa là Chúa, còn con là người được sai đi. Chúa là Đấng cứu độ, còn con là người phục vụ. Chúa là chủ mùa gặt, còn con chỉ là thợ gặt. Chúa là Đấng làm cho hạt giống mọc lên, còn con chỉ gieo hạt rồi trao phần còn lại vào tay Người. Chỉ cần thật sự sống được chân lý ấy, rất nhiều nặng nề trong đời tận hiến và trong sứ vụ sẽ tự nhiên rơi xuống.
Người ta thường nghĩ niềm vui đến từ việc được công nhận, nhưng đời sống lại cho thấy có những người càng được công nhận càng bất an, bởi họ bắt đầu sợ mất chỗ đứng. Có những người càng thành công càng căng thẳng, bởi từ đó họ phải liên tục bảo vệ hình ảnh thành công của mình. Có những người đã được tín nhiệm nhiều năm nhưng lòng chẳng có bình an, bởi một lời góp ý cũng đủ làm họ tổn thương, một người trẻ nổi bật lên cũng đủ khiến họ thấy bị đe dọa, một thay đổi nhân sự cũng đủ làm họ cảm thấy mình bị gạt ra ngoài. Khi ấy, thành công không còn là ân huệ mà biến thành xiềng xích. Khiêm nhường cắt đứt xiềng xích ấy. Người khiêm nhường có thể vui trước thành công của người khác mà không thấy mình bị nhỏ đi. Người ấy có thể nhìn thấy một người trẻ giỏi hơn mình rồi thật lòng cảm tạ Chúa: “Tạ ơn Chúa, Chúa đã ban cho Giáo Hội một người như thế.” Người ấy có thể giao lại công việc mình từng gầy dựng bao năm mà không cần người kế nhiệm phải làm giống mình. Người ấy có thể thấy một chương trình mình khởi đầu được thay đổi, thậm chí tên mình không còn được nhắc tới, mà vẫn bình an. Đây là một mức tự do rất lớn. Và tự do ấy chính là một dạng hạnh phúc. Bao nhiêu đau khổ trong đời sống cộng đoàn không đến từ việc thiếu phương tiện nhưng từ việc người ta không chịu nhỏ lại. Bao nhiêu căng thẳng trong Giáo Hội không hẳn vì khác biệt quan điểm, mà vì ai cũng muốn phần của mình được nhìn nhận, tiếng nói của mình được coi trọng, công lao của mình được nhớ đến. Khiêm nhường thừa sai đưa người môn đệ ra khỏi cuộc tranh đấu ấy. Người ấy không còn hỏi: “Người ta nghĩ gì về tôi?” nhiều bằng câu hỏi: “Chúa muốn điều gì nơi tôi?” Không còn hỏi: “Tại sao họ không ghi nhận công sức của tôi?” nhưng hỏi: “Việc này có giúp Tin Mừng được loan báo không?” Không còn băn khoăn quá mức về việc mình có được nhắc tên hay không, nhưng băn khoăn xem Đức Kitô có được người ta nhận biết hơn không. Một đời sống như thế nhẹ lắm. Không phải nhẹ vì không còn trách nhiệm, nhưng nhẹ vì trách nhiệm đã được đặt vào đúng chỗ. Người khiêm nhường vẫn làm việc hết sức, vẫn có sáng kiến, vẫn dấn thân, vẫn chịu khó, vẫn thức khuya dậy sớm, vẫn đau đáu với đàn chiên; nhưng tận sâu trong lòng, họ biết rằng họ không phải là Đấng Cứu Thế. Câu nói tưởng đơn giản ấy lại có thể cứu một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên, một người hoạt động tông đồ khỏi rất nhiều kiệt sức thiêng liêng. Chúng ta không phải Đấng Cứu Thế. Chúng ta chỉ là những người được cứu rồi được sai đi để làm chứng về Đấng Cứu Thế. Khi quên điều ấy, ta dễ mang cả thế giới trên vai rồi than mệt. Khi nhớ điều ấy, ta làm hết phần mình rồi có thể ngủ bình an.
Niềm vui của khiêm nhường thừa sai còn đến từ việc người môn đệ không cần phải luôn luôn đúng. Đây là một thứ tự do rất quý. Có người sống cả đời trong căng thẳng vì không chịu nổi cảm giác mình sai. Họ tranh luận đến cùng, giải thích đến cùng, tự vệ đến cùng, không phải vì chân lý lớn lao gì, nhưng chỉ vì không muốn người khác nghĩ mình đã lầm. Có khi một chuyện rất nhỏ cũng khiến người ta mất bình an nhiều ngày, chỉ vì danh dự bị chạm. Người khiêm nhường thì khác. Họ biết mình có thể sai. Họ biết mình có những điểm mù. Họ biết kinh nghiệm của mình không phải toàn bộ thực tại. Họ biết người trẻ có thể dạy họ một điều mới. Họ biết giáo dân đôi khi nhìn thấy điều mà linh mục không nhìn thấy. Họ biết người nghèo có thể dạy họ về Tin Mừng nhiều hơn những cuốn sách thần học. Họ biết một lời phê bình, dù khó nghe, có thể chứa một mảnh sự thật cần thiết. Và vì thế, họ không phải xây những bức tường phòng thủ quanh cái tôi. Họ có thể nói: “Tôi đã sai.” Họ có thể nói: “Xin lỗi.” Họ có thể nói: “Anh nói đúng ở điểm đó.” Họ có thể nói: “Tôi cần học thêm.” Những câu nói tưởng như làm người ta nhỏ đi, nhưng thực ra lại làm tâm hồn rộng ra. Bởi khi không còn phải bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo về mình, con người mới bắt đầu được sống thật. Sống thật là một niềm vui lớn. Không còn phải đóng vai người luôn mạnh. Không còn phải tỏ ra mình luôn có câu trả lời. Không còn phải cố chứng minh mình đạo đức hơn người khác. Không còn phải che giấu sự mong manh để bảo vệ uy tín. Người khiêm nhường có thể đến trước Chúa với đúng con người của mình: con yếu, con mệt, con ghen tị, con sợ hãi, con không biết phải làm gì, con đang mất phương hướng. Và chính trong sự thật ấy, họ gặp lòng thương xót. Không ai vui sâu bằng người không còn phải trốn khỏi chính mình.
Có một niềm vui khác của khiêm nhường thừa sai, đó là niềm vui được nhìn thấy Chúa làm việc mà không cần mình đứng ở trung tâm. Đây là kinh nghiệm rất đẹp nhưng cũng rất khó. Nhiều khi ta muốn Chúa làm việc, nhưng tốt nhất là làm qua ta. Ta muốn người ta đến với Chúa, nhưng giá mà họ đến nhờ bài giảng của ta. Ta muốn cộng đoàn lớn lên, nhưng giá mà người ta nhớ chính ta đã gầy dựng. Ta muốn người trẻ sống đức tin, nhưng giá mà họ coi ta là người có ảnh hưởng lớn nhất. Ta muốn điều tốt, nhưng cái tôi âm thầm chen vào giữa điều tốt ấy. Khiêm nhường thanh luyện ước muốn của người thừa sai cho đến lúc họ có thể vui chỉ vì Chúa được yêu mến, cho dù mình hoàn toàn ở phía sau. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu có thể xem là cốt lõi của linh đạo thừa sai: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó không phải câu nói của một người thất bại, mà của một người đã đạt tới tự do. Gioan không buồn vì môn đệ mình đi theo Đức Giêsu. Ông không lập chiến lược giữ người. Ông không thấy địa vị bị đe dọa. Ông hiểu mình là tiếng kêu, không phải là Ngôi Lời; là người bạn của chàng rể, không phải chàng rể; là ngọn đèn, không phải ánh sáng. Và vì biết mình là ai, ông vui. Có lẽ nhiều người không vui trong sứ vụ vì họ đang cố làm nhiều hơn điều Chúa giao. Họ muốn vừa là tiếng nói vừa là Ngôi Lời; vừa là người chỉ đường vừa là đích đến; vừa là người gieo hạt vừa là người quyết định mùa màng; vừa là mục tử vừa muốn đàn chiên thuộc về mình. Nhưng đàn chiên không thuộc về linh mục. Cộng đoàn không thuộc về bề trên. Giáo xứ không thuộc về cha xứ. Nhóm tông đồ không thuộc về người sáng lập. Tất cả thuộc về Đức Kitô. Khi điều đó thật sự đi vào lòng, người phục vụ được giải phóng khỏi một thứ sở hữu thiêng liêng rất tinh vi. Và khi không còn sở hữu, ta mới có thể thật sự trao lại. Trao lại một công việc cho người khác mà không can thiệp. Trao lại một cộng đoàn mà không đứng phía sau kiểm soát. Trao lại một sứ mạng mà không buồn vì người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Trao lại cả danh tiếng mình cho Chúa. Niềm vui ấy rất trong, bởi nó không cần khán giả.
Khiêm nhường thừa sai cũng giúp người môn đệ vui ngay trong thất bại. Không phải vì thất bại tự nó là điều vui, nhưng vì người ấy không còn đồng hóa giá trị bản thân với kết quả công việc. Một chương trình có thể thất bại mà đời ta không thất bại. Một bài giảng có thể không ai nhớ mà lời Chúa vẫn có thể âm thầm làm việc. Một dự án mục vụ có thể phải dừng nhưng những gì đã gieo có thể nảy mầm vào một thời điểm khác. Một người mà ta đồng hành nhiều năm có thể quay lưng, nhưng tình yêu đã trao không vì thế trở thành vô nghĩa. Đây là điều rất cần trong đời thừa sai. Ai bước vào sứ vụ với ý tưởng rằng trung thành chắc chắn sẽ đem lại kết quả thấy được thì sớm muộn cũng thất vọng. Đức Giêsu đã sống ba mươi năm âm thầm, ba năm rao giảng, và cuối cùng đứng dưới chân thập giá chỉ còn một nhóm nhỏ. Nếu lấy tiêu chuẩn thành công theo kiểu thế gian, thập giá là một thất bại kinh khủng. Nhưng chính nơi thất bại ấy, tình yêu đạt đến viên mãn. Người thừa sai khiêm nhường học nhìn đời mình từ thập giá. Họ hiểu rằng có những công việc lớn lao nhất lại chẳng tạo ra tiếng vang nào. Có những hy sinh chẳng ai biết. Có những lời cầu nguyện không ai thấy. Có những đêm mệt mỏi chỉ mình Chúa biết. Có những năm tháng ở một nơi hẻo lánh không để lại công trình vật chất nào lớn nhưng đã làm vài tâm hồn gần Chúa hơn. Nếu người môn đệ chỉ vui khi nhìn thấy thành quả, niềm vui ấy mong manh. Nhưng nếu niềm vui đến từ việc biết mình đang ở trong ý Chúa, thì ngay cả khi mùa màng chưa xuất hiện, lòng vẫn có bình an. Người gieo hạt có thể ra đi trước ngày gặt. Người xây nền móng có thể không bao giờ nhìn thấy ngôi nhà hoàn tất. Người đào giếng có thể không phải người uống nước. Nhưng mọi việc âm thầm làm vì Chúa đều có ý nghĩa. Khiêm nhường giúp ta chấp nhận điều đó mà không cay đắng.
Có khi niềm vui sâu xa nhất của khiêm nhường lại xuất hiện trong những năm tháng bị lãng quên. Tuổi trẻ thường gắn với hoạt động, sức khỏe, năng lực, những dự án, những lời mời, những chuyến đi, những trách nhiệm. Nhưng rồi sẽ có ngày người khác làm thay những việc ta từng làm. Sẽ có những khuôn mặt mới được người ta tìm đến. Sẽ có lúc tên mình không còn xuất hiện trong những cuộc họp quan trọng. Có khi sức khỏe giới hạn, có khi tuổi tác khiến ta phải lui lại, có khi quyết định của cộng đoàn đặt ta ở một công việc rất bình thường. Nếu căn tính người thừa sai được xây trên việc “tôi làm gì”, lúc không còn làm được nhiều nữa, người ấy có thể khủng hoảng. Nhưng nếu căn tính được xây trên việc “tôi thuộc về Chúa”, thì ngay cả lúc không còn đứng trước đám đông, người ấy vẫn biết đời mình có giá trị. Khiêm nhường chuẩn bị cho người môn đệ bước vào giai đoạn này với niềm vui. Họ hiểu rằng giá trị của đời tận hiến không nằm ở số công việc đã làm mà ở mức độ thuộc về Chúa. Một linh mục già không còn giảng hùng hồn nhưng ngồi cầu nguyện cho anh em có thể đang sống một sứ vụ rất lớn. Một tu sĩ đau yếu nằm trên giường bệnh có thể đang góp phần cho công cuộc truyền giáo bằng sự hiến dâng mà không ai nhìn thấy. Một người từng lãnh đạo nay chỉ âm thầm hiện diện, không còn quyết định gì, nhưng bằng sự bình an của mình lại trở thành lời giảng đẹp nhất về sự tự do. Có những con người càng về cuối đời càng nhẹ. Họ không còn cần thắng ai, không còn cần tranh luận, không còn cần chứng minh. Họ chỉ còn một vẻ hiền lành rất sâu. Gặp họ, người ta thấy bình an. Có lẽ đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của khiêm nhường: khi cái tôi bớt ồn ào, Chúa hiện ra rõ hơn.
Khiêm nhường thừa sai còn đem lại niềm vui vì nó chữa lành căn bệnh so sánh. So sánh là một kẻ trộm niềm vui rất tinh vi. Một người có thể đang vui với sứ vụ của mình, nhưng chỉ cần nhìn thấy người khác được đông người nghe hơn, được quý mến hơn, được mời nhiều hơn, được giao trách nhiệm lớn hơn, là niềm vui bỗng phai đi. Ta tưởng mình buồn vì công việc chưa đủ tốt, nhưng đôi khi ta chỉ buồn vì người khác tốt hơn. Ta tưởng mình thao thức cho Giáo Hội, nhưng đôi khi cái làm ta khó chịu lại là chuyện người khác đang nổi bật. Đó là điều rất con người, và vì rất con người nên càng cần được đặt trước Chúa. Khiêm nhường chữa căn bệnh ấy bằng cách dạy ta nhận ra rằng mỗi người có một ơn gọi khác nhau. Chúa không cần ta trở thành bản sao của người khác. Người kia có ân huệ của họ, ta có phần việc của mình. Người kia có thể nói rất hay; ta có thể lắng nghe rất tốt. Người kia có khả năng tổ chức; ta có khả năng ở bên người đau khổ. Người kia làm việc lớn; ta có thể trung thành với những việc rất nhỏ. Trong Nhiệm Thể Đức Kitô, một bàn tay không cần ghen với đôi mắt, trái tim không cần cạnh tranh với đôi chân. Khi mỗi chi thể vui vì mình thuộc về cùng một thân thể, niềm vui trở nên rộng lớn. Thành công của người khác không còn là lời kết án mình mà là ân huệ cho toàn thể Giáo Hội. Khi một người anh em giảng hay, ta vui. Khi một cộng đoàn khác phát triển, ta vui. Khi một người trẻ hơn mình làm được điều mình chưa từng làm được, ta vui. Khi ai đó được tín nhiệm hơn, ta vui. Niềm vui ấy không dễ, nhưng khi có được nó, tâm hồn như bước ra khỏi một căn phòng chật chội. Không còn phải đo mình với ai. Không còn phải đếm lời khen. Không còn phải canh xem người ta nhắc tên mình bao nhiêu lần. Không còn phải dựng hình ảnh. Ta đơn giản hiện diện trước Chúa như mình là. Và thế là đủ.
Khiêm nhường còn giúp người thừa sai biết vui với những điều nhỏ. Cái tôi luôn thích điều lớn: đám đông lớn, chương trình lớn, ảnh hưởng lớn, con số lớn, thành quả lớn. Nhưng Thiên Chúa lại thường đi qua những điều rất nhỏ: một hạt cải, chút men, hai đồng tiền nhỏ, năm chiếc bánh và hai con cá, một ly nước lã, một cuộc trò chuyện bên giếng, một lần ghé nhà Giakêu, một cái chạm vào người phong cùi. Khiêm nhường làm đôi mắt người thừa sai thay đổi. Họ không còn coi thường những công việc không ai thấy. Họ vui khi nghe một người già kể chuyện dù câu chuyện ấy đã được kể nhiều lần. Họ vui vì một đứa trẻ biết làm dấu thánh giá. Họ vui khi một người lâu năm không đi lễ bắt đầu quay lại. Họ vui vì một đôi vợ chồng chịu ngồi nói chuyện với nhau sau nhiều tháng lạnh nhạt. Họ vui khi một người trẻ thôi tuyệt vọng. Họ vui khi một người nghèo được đối xử như một con người có phẩm giá. Không phải niềm vui nào cũng cần sân khấu. Những niềm vui sâu nhất thường chẳng có tiếng vỗ tay. Có những lúc người thừa sai trở về phòng sau một ngày dài, chẳng ai biết mình đã làm gì, nhưng lòng rất yên vì biết hôm nay mình đã giúp một người đỡ cô đơn hơn. Đó là niềm vui của Tin Mừng. Nó không ồn ào, không cần được đăng tải, không cần thành câu chuyện truyền cảm hứng. Nó giống như ngọn đèn nhỏ cháy trong đêm. Ai từng nếm niềm vui ấy sẽ dần không còn quá lệ thuộc vào những thành công lớn nữa.
Một điểm rất quan trọng khác là khiêm nhường giúp người thừa sai sống được niềm vui của lòng biết ơn. Kiêu ngạo nhìn mọi thứ như quyền lợi; khiêm nhường nhìn mọi thứ như quà tặng. Kiêu ngạo nói: “Tôi xứng đáng được như thế.” Khiêm nhường thưa: “Con đâu có gì mà không phải đã nhận.” Khi một người bắt đầu nhìn đời như quà tặng, cả thế giới đổi khác. Một ngày mới là quà tặng. Một cộng đoàn để sống cùng là quà tặng. Một người anh em khó tính cũng có thể là quà tặng giúp ta học nhẫn nại. Một sứ vụ nhỏ là quà tặng. Sức khỏe là quà tặng. Cả những giới hạn cũng có thể trở thành quà tặng nếu chúng đưa ta về gần Chúa hơn. Lòng biết ơn luôn sinh niềm vui bởi người biết ơn không sống trong tâm thế thiếu thốn. Người ấy không liên tục nghĩ mình đáng được nhiều hơn. Họ không khổ vì những gì chưa có, bởi mắt họ bận nhìn những gì đã được trao. Một linh mục khiêm nhường có thể nhìn lại đời mình và ngạc nhiên: “Tại sao Chúa lại gọi một người như con? Tại sao Chúa lại cho con được chạm đến những mầu nhiệm quá lớn? Tại sao con được đứng bên giường một người hấp hối, được nghe một người mở lòng trong tòa giải tội, được cầm Mình Thánh Chúa trong đôi tay, được nói lời tha tội mà chính con cũng là tội nhân cần được tha?” Nếu những điều ấy còn làm ta ngỡ ngàng, đời linh mục vẫn còn trẻ. Nếu một ngày mọi sự trở thành quyền đương nhiên, niềm vui sẽ cạn. Khiêm nhường giữ cho tâm hồn còn khả năng ngạc nhiên trước ân sủng.
Niềm vui của khiêm nhường cũng gắn với khả năng để người khác giúp mình. Có người rất thích giúp nhưng lại rất khó nhận giúp đỡ. Bởi giúp người khác đôi khi khiến ta cảm thấy mình mạnh, còn được giúp buộc ta nhìn nhận mình yếu. Nhưng một người thừa sai trưởng thành biết cả hai chiều: biết trao và biết nhận. Họ có thể nhờ một người khác hướng dẫn. Có thể nói với anh em: “Xin cầu nguyện cho tôi.” Có thể đi linh hướng. Có thể đi xưng tội với tâm thế thật sự của một hối nhân chứ không phải một người chỉ hoàn tất bổn phận. Có thể nhận lời khuyên từ một người trẻ. Có thể thừa nhận mình đang mệt. Có thể nghỉ ngơi mà không thấy có lỗi. Có thể nói “tôi không làm nổi việc này một mình”. Khiêm nhường như thế làm đời sống cộng đoàn trở nên thật hơn. Chúng ta không còn là những hòn đảo đạo đức đứng cạnh nhau, nhưng thực sự cần nhau. Và khi con người biết mình cần nhau, niềm vui hiệp thông xuất hiện. Có một thứ cô đơn rất nặng của người luôn phải tỏ ra mạnh. Người ấy có thể được nhiều người kính trọng nhưng chẳng ai thật sự chạm được tới họ. Khiêm nhường mở cánh cửa. Một người mục tử có thể vừa là người nâng đỡ người khác, vừa là người cần được nâng đỡ. Điều đó không làm giảm uy tín; ngược lại, nó làm đời sống trở nên có người, có tình, có thật.
Khiêm nhường thừa sai còn dẫn đến niềm vui vì nó làm người môn đệ bớt phán xét. Khi nghĩ mình tốt hơn, ta luôn nhìn thấy khuyết điểm người khác. Khi biết mình cũng là người được thương xót, ánh mắt tự nhiên dịu lại. Ta không còn ngạc nhiên quá nhiều khi người khác yếu đuối, bởi ta biết trong mình cũng có bóng tối. Ta không còn vui thầm khi người khác vấp ngã để thấy mình đúng. Ta không còn dễ dàng chia con người thành tốt và xấu, đạo đức và không đạo đức, xứng đáng và không xứng đáng. Ta nhớ rằng mình đứng vững hôm nay cũng nhờ ơn Chúa. Một người biết mình đã được tha nhiều thì dễ tha hơn. Một người biết mình đã từng được kiên nhẫn thì dễ kiên nhẫn hơn. Một người ý thức mình chẳng hơn ai thì dễ ngồi xuống bên người bị coi thường. Và lạ thay, khi bớt phán xét người khác, chính lòng ta trở nên yên. Bởi phán xét rất mệt. Luôn luôn theo dõi, đánh giá, so sánh, kết luận về người khác khiến tâm hồn trở nên nặng nề. Khiêm nhường cho phép ta buông việc xét xử mà Thiên Chúa chưa từng giao cho ta. Ta chỉ được mời gọi yêu. Chúa mới biết hết câu chuyện của mỗi người. Chúa biết những vết thương mà ta không biết. Chúa biết những trận chiến âm thầm của họ. Chúa biết tại sao họ chậm. Chúa biết ân sủng đang làm gì nơi họ. Khi nhớ điều đó, ta bớt nóng lòng và lòng nhẹ đi rất nhiều.
Có một chiều kích rất sâu nữa: khiêm nhường làm cho đời cầu nguyện trở nên vui. Người kiêu ngạo ngay cả khi cầu nguyện cũng có thể biến cầu nguyện thành thành tích. Họ đo thời gian, đo cảm xúc, đo sự sốt sắng, đo “trình độ thiêng liêng” của mình. Khi cầu nguyện khô khan, họ thất vọng vì thấy mình không tiến bộ. Người khiêm nhường thì đơn giản hơn. Họ đến với Chúa vì Chúa là Chúa, chứ không phải để đạt một trạng thái thiêng liêng nào đó. Có ngày cầu nguyện đầy an ủi, họ tạ ơn. Có ngày chẳng cảm thấy gì, họ vẫn ở lại. Có ngày tâm trí phân tán, họ nhẹ nhàng trở về. Có ngày chỉ đủ sức thưa: “Lạy Chúa, con đây.” Họ không cần chứng minh với Chúa rằng mình cầu nguyện giỏi. Và vì không còn biến cầu nguyện thành một cuộc kiểm tra, họ bắt đầu nếm được niềm vui của sự hiện diện. Giống như hai người yêu nhau có thể ngồi cạnh nhau mà không cần liên tục nói, tâm hồn khiêm nhường học cách ở với Chúa. Có lẽ niềm vui sâu nhất của người thừa sai không phải là niềm vui sau một chương trình thành công, mà là niềm vui rất thầm của một buổi tối trở về nhà nguyện, đặt xuống mọi công việc, mọi lời khen chê, mọi thành bại, rồi thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con đã làm được chừng ấy. Phần còn lại con trao cho Chúa.” Ai làm được điều ấy sẽ ngủ ngon hơn. Bởi thế giới không nằm trên vai mình.
Cuối cùng, khiêm nhường thừa sai dẫn đến niềm vui sâu xa vì nó đưa người môn đệ vào chính niềm vui của Đức Giêsu. Đức Giêsu đã không sống để tìm vinh quang cho mình. Ngài đến để thi hành ý Chúa Cha. Ngài cúi xuống rửa chân. Ngài chạm người phong cùi. Ngài dành thời gian cho những người chẳng làm tăng uy tín của Ngài. Ngài không tránh thập giá để bảo vệ hình ảnh. Ngài chấp nhận bị hiểu lầm, bị từ chối, bị nhục mạ, bị bỏ rơi. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, nơi Ngài có một tự do không ai lấy được. “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” Đó chính là bí mật của niềm vui thừa sai. Không phải mọi người đều thích ta. Không phải mọi kế hoạch đều thành công. Không phải đời sống cộng đoàn lúc nào cũng dễ chịu. Không phải người ta luôn hiểu đúng về ta. Nhưng nếu lòng ta còn biết mình thuộc về Chúa, còn biết mình đang cố gắng sống điều Người muốn, còn biết ngày mai có thể bắt đầu lại, thì có một mạch nước rất sâu vẫn chảy bên trong. Niềm vui ấy không ồn ào. Nó có thể đi cùng nước mắt. Nó có thể hiện diện giữa mệt mỏi. Nó không phải tâm trạng hưng phấn. Đó là bình an của người đã thôi tranh giành chỗ đứng trước mặt Thiên Chúa.
Có lẽ cuối cùng khiêm nhường chỉ là học nói một câu thật đơn sơ: “Lạy Chúa, Chúa là tất cả, còn con chỉ là con.” Nhưng để sống được câu ấy có khi cần cả một đời. Một đời để bớt mình đi. Một đời để thôi tìm mình trong ánh mắt người khác. Một đời để không đau khi bị quên. Một đời để vui khi người khác hơn mình. Một đời để học thất bại mà không cay đắng. Một đời để thành công mà không tự mãn. Một đời để làm việc mà không chiếm hữu. Một đời để phục vụ mà không đòi đáp trả. Một đời để yêu mà không tính toán. Một đời để trao lại mọi sự, kể cả chính mình, vào tay Thiên Chúa. Và rồi một ngày nào đó, có lẽ ta sẽ hiểu rằng Chúa không lấy khỏi ta điều gì khi mời ta khiêm nhường. Ngài chỉ lấy khỏi ta những gánh nặng mà ta vốn không được sinh ra để mang: gánh nặng phải nổi bật, phải được khen, phải được hiểu, phải thắng, phải đúng, phải thành công, phải được nhớ đến. Khi những gánh ấy rơi xuống, ta mới phát hiện lòng mình còn rất nhiều chỗ cho niềm vui.
Người thừa sai khiêm nhường vì thế không phải là người cúi đầu buồn bã, nhưng có thể là người tự do nhất và vui nhất. Họ cười được với chính mình. Họ không sợ người khác giỏi hơn. Họ không quá sợ thất bại. Họ không giữ chặt chức vụ. Họ không biến ảnh hưởng thành tài sản. Họ không quá cay đắng trước hiểu lầm. Họ không hoảng hốt khi tuổi già đến. Họ có thể làm nhiều khi Chúa cần, rồi lặng lẽ lui lại khi Chúa muốn. Họ biết bước lên khi được sai và biết bước xuống khi đã đến lúc. Họ làm mọi việc không phải để khắc tên mình vào lịch sử, mà để tên Đức Giêsu được khắc vào lòng người. Và nếu cuối đời chẳng còn ai nhớ họ đã làm gì, họ vẫn có thể mỉm cười, bởi Đấng cần nhớ thì vẫn nhớ.
Xin Chúa cho những ai mang trong lòng khát vọng thừa sai biết tìm lại niềm vui từ chính nguồn sâu ấy. Xin cho chúng ta đừng biến sứ vụ thành chiếc gương để ngắm mình, nhưng thành cửa sổ để người khác nhìn thấy Chúa. Xin cho chúng ta biết làm hết sức mà không tưởng mình là tất cả; biết yêu hết lòng mà không đòi được yêu lại; biết gieo mà không nhất thiết phải nhìn thấy mùa gặt; biết xây mà không cần tên mình trên tấm bảng; biết trao lại công việc mà không tiếc; biết vui vì người khác thành công; biết bình an khi bị quên; biết đứng cuối hàng mà không thấy mình mất giá trị. Xin cho chúng ta đủ khiêm nhường để tin rằng Thiên Chúa có thể làm việc mà không cần chúng ta, nhưng cũng đủ biết ơn để vui vì Người vẫn muốn dùng chúng ta. Và nếu một ngày tất cả những gì ta từng làm được trao sang tay người khác, nếu sức lực giảm đi, nếu tiếng nói không còn được nghe nhiều, nếu tên tuổi dần chìm vào quên lãng, xin cho lòng vẫn bình an mà thưa: “Lạy Chúa, con đã thuộc về Chúa, con đã cố gắng làm phần nhỏ bé của con, còn mọi sự là của Chúa.”
Bởi cuối cùng, niềm vui sâu xa của người thừa sai không phải là biết mình đã làm được bao nhiêu việc cho Chúa, mà là biết Chúa đã thương cho mình được ở bên Người, được đi cùng Người, được góp một bàn tay rất nhỏ vào công trình của Người. Đến lúc ấy, ta sẽ hiểu: khiêm nhường không làm đời mình nhỏ lại; khiêm nhường làm đời mình rộng ra. Không làm ta nghèo đi; nó giải thoát ta khỏi rất nhiều thứ giả tạo. Không lấy mất niềm vui; nó đưa ta đến một niềm vui mà lời khen không thể tạo ra và lời chê cũng không thể cướp mất. Đó là niềm vui của người biết mình chỉ là hạt bụi nhưng được Thiên Chúa yêu; chỉ là chiếc bình đất nhưng được chứa kho tàng; chỉ là người đầy tớ nhưng được gọi là bạn hữu; chỉ là một tiếng nói rất nhỏ nhưng được góp phần loan báo Tin Mừng; chỉ là một đời người mau qua nhưng được Chúa dùng để gieo một chút ánh sáng vào thế giới.
Và có lẽ đó chính là vẻ đẹp cuối cùng của khiêm nhường thừa sai: khi người môn đệ càng nhỏ đi, Đức Kitô càng lớn lên; khi cái tôi càng lặng xuống, Tin Mừng càng vang rõ; khi người phục vụ không còn cố tìm niềm vui cho mình, niềm vui lại tự tìm đến. Một niềm vui không náo động nhưng bền. Không làm người ta say nhưng làm lòng người sâu. Không cần ai chứng nhận. Không cần ai vỗ tay. Chỉ cần một buổi tối sau ngày dài, người môn đệ có thể ngồi trước Nhà Tạm, nhìn lại tất cả những điều đã làm được và chưa làm được, những người đã hiểu và chưa hiểu mình, những thành công và thất bại, rồi thanh thản thưa một câu: “Lạy Chúa, tất cả là của Chúa. Con cũng là của Chúa.” Nếu còn nói được câu ấy với bình an, thì dù ngày hôm đó có vẻ chẳng thành công gì, ta vẫn là một người hạnh phúc.
LỜI MỜI GỌI CUỐI CÙNG
Có những lời mời gọi người ta nghe một lần rồi quên. Có những lời mời gọi làm lòng mình xao động trong chốc lát, nhưng khi trở về với nhịp sống thường ngày, mọi sự lại chìm vào quên lãng. Cũng có những lời mời gọi đi theo ta rất lâu, âm thầm như một tiếng gõ cửa không ngừng vang lên ở nơi sâu nhất của tâm hồn, cho đến một ngày ta hiểu rằng mình không thể tiếp tục sống như cũ nữa. Lời mời gọi của Tin Mừng thuộc về loại thứ ba ấy. Chúa không gọi chúng ta chỉ để nghe thêm một bài giảng, đọc thêm một cuốn sách, biết thêm một vài điều đạo đức, hay xúc động thêm một lần trước một chân lý đẹp. Chúa gọi để đời ta đổi hướng. Chúa gọi để ta ra khỏi một con người cũ đã quen sống cho mình, quen bảo vệ mình, quen tìm chỗ đứng cho mình, quen muốn được nhìn nhận, quen muốn thành công, quen muốn thắng, và bước vào tự do của người môn đệ chỉ còn một điều quan trọng: Chúa muốn gì nơi đời con? Có lẽ sau rất nhiều suy tư về khiêm nhường, về sứ mạng, về đời môn đệ, cuối cùng tất cả vẫn phải trở về với câu hỏi đơn sơ ấy. Không phải con đã hiểu được bao nhiêu về khiêm nhường, nhưng con đã để khiêm nhường biến đổi mình đến đâu. Không phải con đã nói hay thế nào về truyền giáo, nhưng đời con có thực sự trở thành một lời loan báo Tin Mừng hay chưa. Không phải con đã làm được bao nhiêu việc cho Chúa, nhưng giữa những việc ấy, Chúa còn là trung tâm hay đã từ từ bị đẩy ra ngoài để cái tôi của con đứng vào giữa.
Lời mời gọi cuối cùng không phải là lời mời gọi làm thêm. Nhiều khi chúng ta đã làm quá nhiều. Lịch làm việc kín, những chương trình nối tiếp chương trình, những cuộc họp, những chuyến đi, những trách nhiệm, những bài giảng, những cuộc gặp gỡ, những dự án mục vụ có thể làm chúng ta mệt đến mức không còn nghe được tiếng của chính Đấng đã sai mình. Vì thế lời mời gọi cuối cùng có khi lại rất lạ: hãy dừng lại để hỏi lòng mình xem con đang thuộc về ai. Con có thể mang danh người phục vụ Chúa mà thực ra lại đang phục vụ nhu cầu được cần đến của mình. Con có thể nói rất nhiều về Chúa mà lòng lại âm thầm tìm lời khen của người nghe. Con có thể hết sức xây dựng cộng đoàn nhưng sâu xa lại muốn cộng đoàn ấy mang dấu ấn của con. Con có thể hy sinh đến kiệt sức mà vẫn khó chịu khi công lao không được nhắc đến. Con có thể nói về vâng phục nhưng chỉ dễ vâng phục khi điều được yêu cầu hợp với ý mình. Con có thể nói về nghèo khó mà lòng lại giàu những đòi hỏi. Con có thể nói về khiêm nhường mà âm thầm tự hào vì mình là người khiêm nhường hơn người khác. Chuyện đáng sợ nhất trong đời thiêng liêng không phải lúc nào cũng là một sa ngã rõ ràng. Đáng sợ hơn đôi khi là lúc cái tôi khoác áo đạo đức, dùng cả những điều thánh thiện để nuôi mình mà chính ta không biết. Bởi thế, lời mời gọi cuối cùng trước hết là lời mời trở về với sự thật. Sự thật rằng con là thụ tạo chứ không phải Đấng Tạo Hóa. Con là người được sai chứ không phải chủ của sứ mạng. Con là người gieo nhưng không phải người làm cho hạt mọc. Con có thể tưới, có thể vun, có thể dấn thân đến hết sức, nhưng sức sống vẫn là của Thiên Chúa. Và đến một lúc nào đó, điều làm con bình an nhất sẽ không còn là thấy mình hữu ích, nhưng là biết rằng dù mình có biến mất, công trình của Chúa vẫn tiếp tục.
Đó là một tự do rất lớn. Người chưa học được khiêm nhường luôn mang trong lòng một gánh nặng: phải chứng minh mình. Phải chứng minh mình tốt, mình đúng, mình có khả năng, mình quan trọng, mình có giá trị, mình không thua kém ai. Gánh nặng ấy len vào mọi ngóc ngách. Bị góp ý thì đau. Bị hiểu lầm thì muốn giải thích đến cùng. Bị quên thì thấy tổn thương. Người khác được khen thì lòng hơi chùng xuống. Người khác làm tốt điều mình từng làm thì có một chút gì khó gọi tên. Một công việc mình dày công xây dựng được giao cho người khác thì thấy như mất một phần đời. Những điều ấy rất người, rất dễ hiểu, nhưng cũng cho thấy ta còn cần được giải thoát biết bao. Khiêm nhường không làm ta nhỏ đi. Khiêm nhường giải thoát ta khỏi việc phải tự làm mình lớn. Khiêm nhường không bảo ta phủ nhận khả năng. Khiêm nhường dạy ta sử dụng khả năng mà không biến nó thành căn tính. Khiêm nhường không khiến ta nghĩ mình vô dụng. Khiêm nhường giúp ta hiểu mình hữu ích trong tay Chúa nhưng không ai là không thể thay thế. Hôm nay Chúa dùng con, con tạ ơn. Ngày mai Chúa dùng người khác, con cũng tạ ơn. Hôm nay con đứng trước, con phục vụ. Ngày mai con đứng sau, con vẫn phục vụ. Hôm nay người ta nhớ tên con, con không vì thế mà lớn hơn. Ngày mai người ta quên tên con, con cũng không vì thế mà nhỏ đi. Giá trị của con không nằm trong trí nhớ của đám đông. Nó nằm trong ánh mắt của Thiên Chúa, Đấng biết con từ trước khi con có thể làm được bất cứ điều gì.
Lời mời gọi cuối cùng, vì thế, là hãy thôi sống như thể mọi sự tùy thuộc vào mình. Có một thứ nhiệt thành nhìn bên ngoài rất đáng quý nhưng bên trong lại mang nhiều lo âu. Lo vì việc không chạy như ý. Lo vì người khác không cộng tác đủ. Lo vì tương lai cộng đoàn. Lo vì mình già đi. Lo vì thế hệ sau không làm giống mình. Lo vì một công trình mình đã gây dựng có thể thay đổi. Lo vì thời đại thay đổi quá nhanh. Những nỗi lo ấy có phần chính đáng, nhưng nếu chúng làm lòng ta không còn bình an, có lẽ ta đã vô tình nắm lấy điều vốn thuộc về Chúa. Giáo Hội là của Chúa. Sứ mạng là của Chúa. Con người là của Chúa. Lịch sử là của Chúa. Chúng ta được mời gọi trung tín chứ không được hứa rằng mình sẽ kiểm soát được kết quả. Người thừa sai khiêm nhường không thờ ơ với kết quả, nhưng cũng không lấy kết quả làm thước đo cuối cùng của sự trung tín. Có những năm tháng tưởng như không sinh hoa trái, rồi một hạt giống âm thầm nảy mầm sau khi người gieo đã qua đời. Có những lời nói tưởng như rơi vào khoảng không nhưng lại trở thành ánh sáng cho một người nhiều năm sau. Có những hy sinh chẳng ai biết, không được ghi vào bất kỳ bản báo cáo nào, nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa lại có trọng lượng hơn những thành tựu khiến cả đám đông vỗ tay. Nếu không tin điều ấy, ta rất dễ trở thành nô lệ của hiệu quả. Và khi hiệu quả trở thành thần tượng, sứ mạng dù mang danh Chúa cũng có thể không còn mang tinh thần của Chúa.
Xin đừng sợ sự nhỏ bé. Thiên Chúa có một lịch sử rất dài với những điều nhỏ bé. Một Bêlem bé nhỏ. Một Nadarét không ai nghĩ có gì hay. Một máng cỏ. Một nhóm môn đệ ít học. Năm chiếc bánh và hai con cá. Một hạt cải. Một chút men. Một đồng xu của bà góa. Một căn phòng trên lầu. Một ngôi mộ trống. Thiên Chúa không bị ám ảnh bởi quy mô như chúng ta. Chúng ta rất dễ nghĩ rằng việc lớn mới có giá trị, người có ảnh hưởng mới hữu ích, chương trình đông người mới thành công, tiếng nói được nhiều người nghe mới đáng kể. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, một người lặng lẽ giữ lòng trung thành qua nhiều năm có thể làm chứng về Chúa mạnh hơn hàng ngàn lời. Một linh mục già ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, không ai quay phim, không ai tung hô, có thể đang làm một công việc lớn lao hơn một sự kiện rầm rộ. Một nữ tu âm thầm chăm sóc người bệnh, một giáo lý viên kiên trì với vài em nhỏ, một người mẹ ngày ngày dạy con cầu nguyện, một người cha lương thiện giữa môi trường đầy gian dối, một người trẻ chọn sống trong sạch khi chẳng ai biết, tất cả những điều ấy đều có vẻ nhỏ, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Khiêm nhường thừa sai làm ta yêu những điều nhỏ bé, vì ta không còn cần công việc phải lớn để mình cảm thấy mình lớn.
Lời mời gọi cuối cùng cũng là hãy để người khác lớn lên. Đây có lẽ là một trong những thử thách tinh tế nhất. Chúng ta thường nói mình muốn đào tạo người kế thừa, muốn người trẻ trưởng thành, muốn giáo dân có trách nhiệm, muốn cộng đoàn cùng tham gia. Nhưng khi người khác thật sự trưởng thành, họ sẽ không còn làm mọi thứ theo cách của ta. Họ sẽ có sáng kiến riêng, cách nghĩ riêng, đôi khi làm tốt hơn ta. Và lúc ấy, câu hỏi không còn là ta có nói về trao quyền hay không, nhưng là lòng ta có vui khi người khác không còn cần ta nhiều như trước hay không. Có những người rất dễ trao việc nhưng khó trao vị trí. Dễ đào tạo người phụ giúp mình nhưng khó chấp nhận một ngày người ấy có thể thay mình. Dễ khuyến khích người trẻ miễn là họ còn nhìn mình như trung tâm. Đó là nơi khiêm nhường bị thử lửa. Thánh Gioan Tẩy Giả nói một câu mà cả đời người thừa sai có lẽ phải học: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Nhỏ lại không có nghĩa là biến mình thành vô nghĩa. Nhỏ lại nghĩa là vui khi Đức Kitô lớn lên trong người khác, kể cả khi điều đó làm vai trò của mình nhỏ đi. Có những lúc sứ mạng lớn nhất của một người không phải là làm thêm một công trình, nhưng là biết trao công trình ấy lại bằng một trái tim thanh thản. Không đứng bên ngoài chờ người mới thất bại để chứng minh rằng “không có tôi thì không được.” Không âm thầm so sánh. Không kể công. Không nhắc mọi người rằng ngày xưa mình đã làm thế nào. Chỉ lặng lẽ cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho người đến sau con đi xa hơn con, làm tốt hơn con, yêu Chúa hơn con, và nếu cần, xin cho người ta quên con để chỉ còn nhớ đến Chúa.”
Có lẽ đây mới là thành công đẹp nhất của người phục vụ: trở nên không cần thiết. Một người cha mẹ tốt không giữ con mãi trong lệ thuộc. Một nhà đào tạo tốt không tạo ra những bản sao của mình. Một mục tử tốt không làm cho đoàn chiên lệ thuộc vào cá nhân mình đến mức khi mình ra đi thì mọi sự sụp đổ. Người mục tử tốt dẫn người ta đến với Chúa, không dẫn người ta đến chỗ chỉ có mình mới là con đường đến Chúa. Điều này rất khó vì tình cảm con người thường thích được cần đến. Được người khác tìm đến cho ta cảm giác mình có giá trị. Được hỏi ý kiến làm ta thấy mình quan trọng. Nhưng nếu không cẩn thận, sự phục vụ có thể trở thành một hình thức tạo lệ thuộc. Khiêm nhường thì khác. Khiêm nhường làm mọi cách để người khác trưởng thành, tự đứng được trên đôi chân đức tin của họ, tự cầu nguyện, tự phân định, tự lãnh trách nhiệm. Và rồi người thừa sai có thể bước sang một nơi khác, hoặc lùi vào bóng tối, mà lòng không cay đắng.
Lời mời gọi cuối cùng còn là hãy để Chúa yêu ta ngay cả khi ta không làm gì cho Ngài. Điều này nghe đơn giản nhưng không dễ chút nào đối với những người đã dành cả đời để phục vụ. Nhiều người quen căn tính của mình với công việc đến mức khi bệnh, già, nghỉ hưu, mất chức vụ hay không còn khả năng làm như trước, họ rơi vào khoảng trống. “Nếu tôi không còn làm được những việc ấy, tôi còn là ai?” Câu hỏi ấy đau đớn nhưng rất quan trọng. Bởi sau cùng, trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, nhà truyền giáo, người hoạt động mục vụ, chúng ta là con của Thiên Chúa. Chúa không yêu ta vì ta hữu ích. Chúa yêu ta trước mọi khả năng phục vụ. Người con mới sinh chẳng làm được gì cho cha mẹ mà vẫn được yêu. Có khi cuối đời, Thiên Chúa đưa chúng ta trở về sự thật căn bản ấy. Tay không còn khỏe. Chân đi chậm. Trí nhớ giảm. Lời nói không còn được nhiều người nghe. Các công việc lần lượt chuyển sang tay người khác. Và Chúa như nói: “Bây giờ con để Cha yêu con được chưa? Khi con không còn gì để chứng minh nữa, con có tin rằng con vẫn quý giá trong mắt Cha không?” Nếu cả đời phục vụ mà đến cuối vẫn không tin được điều ấy, thì có lẽ ta còn phải học bài học sâu nhất của khiêm nhường.
Có một vẻ đẹp rất đặc biệt nơi người già đã học được khiêm nhường. Họ không cần kể quá nhiều về quá khứ. Không cần người trẻ phải biết họ từng làm được những gì. Không cần được ngồi chỗ danh dự. Họ hiện diện nhẹ nhàng. Họ nói ít nhưng lời có sức nặng. Họ cầu nguyện nhiều hơn tranh luận. Họ nhìn người trẻ với lòng cảm thông hơn là phán xét. Họ không cay cú vì thời đại đổi thay. Họ không biến kinh nghiệm thành vũ khí để khóa cửa tương lai. Họ biết rằng mình thuộc về một đoạn đường của lịch sử và giờ đây phải nhường chỗ cho đoạn đường khác. Một người như thế trở thành chứng nhân đẹp hơn rất nhiều bài giảng về từ bỏ. Bởi người ấy cho thấy rằng khi Chúa là tất cả, ta có thể mất nhiều thứ mà vẫn còn bình an.
Nhưng lời mời gọi cuối cùng không chỉ dành cho cuối đời. Nó dành cho hôm nay. Hôm nay con có thể bắt đầu nhỏ lại một chút. Nhường một lời khen cho người khác. Không kể công trong một câu chuyện. Chấp nhận một góp ý mà không vội bào chữa. Làm một việc tốt mà không cần ai biết. Cầu nguyện cho người làm mình khó chịu. Xin lỗi trước dù mình nghĩ mình chỉ sai một phần. Để người khác chọn cách làm khác mình. Không chen vào mọi quyết định. Không cần có ý kiến về mọi chuyện. Đừng vội sửa người khác để chứng minh mình biết hơn. Đừng dùng chức vụ để thắng một tranh luận. Đừng lấy tuổi tác, kinh nghiệm, học vị, thâm niên hay uy tín làm tấm khiên. Mỗi việc nhỏ ấy là một nhát đục vào cái tôi, và rất có thể sẽ đau. Khiêm nhường không phải lúc nào cũng ngọt. Nó có những lúc như một cuộc chết đi. Chết đi nhu cầu phải đúng. Chết đi nhu cầu được hiểu. Chết đi nhu cầu được nhớ. Chết đi nhu cầu giữ quyền kiểm soát. Nhưng mỗi cái chết nhỏ ấy lại mở ra một khoảng trống để Chúa sống lớn hơn trong ta.
Có người sợ rằng khiêm nhường quá sẽ bị người khác lợi dụng. Vì thế cần nói rõ: khiêm nhường không đồng nghĩa với nhu nhược. Đức Giêsu khiêm nhường nhưng không yếu đuối. Ngài có thể im lặng trước những lời vu cáo, nhưng cũng có thể lật bàn của những kẻ biến Đền Thờ thành nơi buôn bán. Ngài có thể rửa chân cho môn đệ nhưng cũng có thể nói thẳng với Phêrô: “Satan, lui lại đằng sau Thầy.” Khiêm nhường không làm mất khả năng nói sự thật. Nó thanh luyện động cơ khi nói sự thật. Ta nói không phải để hạ người khác mà để phục vụ chân lý. Ta sửa không phải để chứng minh mình hơn mà vì yêu người kia. Ta cứng rắn khi cần nhưng không nuôi hận. Ta đặt giới hạn mà không khinh người. Ta từ chối một điều sai mà không cần làm nhục người đề nghị nó. Khiêm nhường không xóa cá tính. Nó giải thoát cá tính khỏi cái tôi.
Và có lẽ một trong những dấu chỉ rõ nhất của khiêm nhường trưởng thành là khả năng cười về chính mình. Người quá quan trọng hóa bản thân rất khó chịu khi mình bị lộ một thiếu sót. Người tự do thì có thể mỉm cười khi quên một chuyện, nói nhầm một câu, làm một điều vụng về. Họ không coi mọi sai sót là thảm họa đối với hình ảnh cá nhân. Có một sự nhẹ nhàng của người biết mình chỉ là người. Họ không cần hoàn hảo để được yêu. Họ không sợ người khác thấy mình có giới hạn. Trong đời sống cộng đoàn, người như thế làm bầu khí trở nên dễ thở. Ngược lại, sống cạnh một người lúc nào cũng phải đúng, lúc nào cũng phải giữ hình ảnh, lúc nào cũng nhạy cảm với cách người khác đối xử với mình, quả thực rất mệt. Khiêm nhường đem lại niềm vui không chỉ cho chính người khiêm nhường mà còn cho những người sống quanh họ.
Bởi thế, lời mời gọi cuối cùng cũng là lời mời gọi đến với niềm vui. Có thể chúng ta đã tưởng khiêm nhường là một con đường buồn, chỉ toàn từ bỏ, chịu thiệt, nhường nhịn, nhận mình nhỏ bé. Nhưng càng đi sâu, ta càng nhận ra nó là một con đường rất vui. Vui vì không còn phải gồng mình làm một người khác. Vui vì được là chính mình trước Chúa, với cả ánh sáng lẫn bóng tối, khả năng lẫn giới hạn. Vui vì không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Vui vì thành công của người khác không còn đe dọa mình. Vui vì có thể nhận lời khen mà không say, nhận lời chê mà không sụp. Vui vì biết rằng mình có thể thất bại mà đời vẫn chưa kết thúc. Vui vì dù chẳng ai hiểu, Chúa hiểu. Dù chẳng ai nhớ, Chúa nhớ. Dù chẳng ai cảm ơn, Chúa thấy. Dù một ngày không còn làm được gì, vẫn có thể yêu, cầu nguyện và hiện diện. Đó là niềm vui sâu xa của người không còn phải bảo vệ một ngai vàng nào trong lòng vì ngai ấy đã trao lại cho Chúa.
Người khiêm nhường cũng dễ biết ơn. Kiêu ngạo luôn nghĩ mình xứng đáng nhiều hơn. Khiêm nhường thấy mọi sự là quà tặng. Một ngày còn sống là quà. Một người bạn tốt là quà. Một cơ hội phục vụ là quà. Một lời sửa dạy đúng lúc cũng có thể là quà. Một thất bại cứu mình khỏi ảo tưởng cũng là quà. Một cánh cửa đóng lại đôi khi là ân sủng. Một lần bị quên có thể chữa ta khỏi cơn nghiện được chú ý. Một người khó tính trong cộng đoàn có khi lại là người Chúa dùng để mài nhẵn những góc cạnh ta không tự thấy. Khi nhìn đời bằng đôi mắt ấy, con người bớt than phiền. Không phải vì đời hết khó khăn, nhưng vì họ tìm được Chúa ngay trong những điều không vừa ý mình.
Và rồi lời mời gọi cuối cùng dẫn ta đến Thập Giá. Không có trường học nào của khiêm nhường sâu hơn Thập Giá. Ở đó, Đức Giêsu không còn gì để giữ. Danh dự bị tước. Áo bị lột. Thân thể bị đóng đinh. Môn đệ bỏ chạy. Đám đông chế nhạo. Quyền năng dường như không còn xuất hiện theo cách người ta mong. Ngài trở thành Đấng không còn vẻ gì hấp dẫn trong mắt thế gian. Thế nhưng chính nơi ấy tình yêu được tỏ lộ trọn vẹn. Điều nghịch lý là Đức Giêsu hoàn toàn tự hạ mà không hề đánh mất phẩm giá. Bởi phẩm giá của Ngài không tùy thuộc vào cách người khác đối xử. Đó cũng là điều chúng ta phải học. Khi người khác không tôn trọng ta, ta không mất giá trị. Khi người khác hiểu sai ta, sự thật về ta trước Chúa không thay đổi. Khi người khác không nhìn nhận điều tốt ta đã làm, điều tốt ấy không vì thế biến mất. Nếu hiểu được điều này, ta sẽ bớt phản ứng trước những xúc phạm và tự do hơn rất nhiều.
Thập Giá cũng dạy ta rằng đôi khi sự trung tín sẽ đưa ta đến chỗ chẳng được hiểu. Không phải mọi điều đúng đều lập tức được hoan nghênh. Không phải mọi việc làm vì yêu đều được cảm ơn. Có những người phục vụ đã bị chính những người mình phục vụ làm tổn thương. Có những mục tử bị hiểu sai ý tốt. Có những người đã cho rất nhiều rồi cuối cùng nhận lại một lời cay nghiệt. Nếu không gắn với Chúa chịu đóng đinh, rất dễ để trái tim trở nên chua chát. Khiêm nhường không bảo rằng những vết thương ấy không đau. Nó cho phép ta đau mà không biến đau thành hận. Khóc mà không nguyền rủa. Lùi lại khi cần nhưng không khóa trái tim. Phân định giới hạn nhưng không biến người làm mình tổn thương thành kẻ thù vĩnh viễn. Và quan trọng nhất, không để một lần bị phản bội khiến ta hối tiếc vì đã yêu. Nếu Đức Giêsu đã yêu đến cùng dù biết Giuđa sẽ phản bội, Phêrô sẽ chối, các môn đệ sẽ chạy, thì tình yêu của chúng ta cũng được mời gọi lớn lên khỏi logic “ai xứng đáng thì tôi mới yêu.”
Có lẽ trong đời người, một trong những ơn lớn nhất là đến một ngày ta không còn quá bận tâm người khác nghĩ gì về mình, mà chỉ còn thao thức một điều: Chúa nghĩ gì về cách con đã yêu. Khi ấy bao nhiêu chuyện tự nhiên nhỏ đi. Những ganh đua nhỏ đi. Những danh dự nhỏ đi. Những tổn thương vì bị bỏ qua nhỏ đi. Những cuộc chiến để bảo vệ cái tôi bỗng trở nên vô nghĩa. Cuộc đời ngắn lắm. Một ngày nào đó tất cả chức vụ đều phải đặt xuống. Những căn phòng ta từng làm việc sẽ có người khác ngồi. Những số điện thoại từng gọi ta mỗi ngày rồi cũng ít dần. Tên ta trên bảng phân công sẽ được thay bằng một cái tên khác. Những công trình ta từng tưởng không thể thiếu mình sẽ tiếp tục mà không có mình. Thời gian rất công bằng trong chuyện ấy. Nó âm thầm dạy mọi người rằng không ai là trung tâm của lịch sử. Và đó không phải là tin buồn. Đó là tin giải thoát. Ta không cần là trung tâm. Ta chỉ cần trung tín trong phần đường được giao.
Một ngày kia, khi đứng trước Chúa, rất có thể Ngài sẽ không hỏi ta có bao nhiêu người biết tên mình. Không hỏi bài giảng của ta có bao nhiêu lượt xem. Không hỏi công trình ta xây lớn đến đâu. Không hỏi ta đã giữ chức vụ nào. Những điều ấy có thể tốt và cần thiết, nhưng chúng không phải điều cuối cùng. Câu hỏi cuối cùng sẽ chạm đến tình yêu. Con đã yêu chưa? Con đã dùng những gì Cha trao để phục vụ hay để tôn mình lên? Con có nhận ra Cha trong người bé nhỏ không? Con có tha thứ không? Con có để người khác có chỗ sống bên cạnh con không? Con có trở nên hiền lành hơn sau nhiều năm theo Cha không? Con có bớt xét đoán không? Con có biết cúi xuống không? Con có còn trái tim mềm không? Những câu hỏi ấy đáng sợ hơn mọi bảng thành tích, bởi trước chúng ta không thể dùng danh hiệu để trả lời.
Vì thế, nếu phải giữ lại một lời duy nhất sau tất cả những suy tư về khiêm nhường thừa sai, có lẽ đó là lời này: đừng cố trở thành một người vĩ đại; hãy cố trở thành một người thuộc trọn về Chúa. Khi thuộc trọn về Chúa, nếu Ngài muốn dùng con làm điều lớn, con làm. Nếu Ngài chỉ trao điều nhỏ, con cũng làm. Nếu Ngài đưa con ra ánh sáng, con bước ra. Nếu Ngài dẫn con vào bóng tối, con ở lại. Nếu người ta khen, con cảm ơn rồi đi tiếp. Nếu người ta quên, con vẫn đi tiếp. Nếu thành công, con dâng lại. Nếu thất bại, con học hỏi và bắt đầu lại. Không còn gì phải chứng minh. Chỉ còn một đời để dâng.
Và xin đừng đợi đến khi hoàn toàn khiêm nhường rồi mới phục vụ. Không ai đến được chỗ ấy trong một ngày. Khiêm nhường là một hành trình suốt đời. Hôm nay ta nhận ra một chút kiêu ngạo. Ngày mai lại thấy một lớp sâu hơn. Có lúc tưởng mình đã buông, rồi một biến cố xảy đến cho thấy vẫn còn bám. Đừng nản. Chính việc nhận ra đã là ân sủng. Nguy hiểm không phải là thấy mình còn kiêu ngạo. Nguy hiểm là không còn thấy. Người thật sự bước đi với Chúa càng trưởng thành càng bớt tự tin vào sự thánh thiện của mình và càng tin vào lòng thương xót. Họ không thất vọng khi thấy giới hạn, vì đã hiểu rằng Thiên Chúa không cứu những con người tưởng mình hoàn hảo. Ngài cứu những người biết mình cần được cứu.
Lời mời gọi cuối cùng vì thế cũng là: hãy bắt đầu lại. Nếu đã có những năm tháng ta sống quá nhiều cho danh tiếng, bắt đầu lại. Nếu từng làm tổn thương người khác vì cái tôi, xin lỗi và bắt đầu lại. Nếu từng dùng quyền bính thiếu dịu dàng, bắt đầu lại. Nếu từng ganh tị, từng kể công, từng coi thường người khác, bắt đầu lại. Nếu từng làm sứ mạng như thể mình là cứu tinh, bắt đầu lại. Thiên Chúa không mệt mỏi vì những lần bắt đầu lại của con người. Có khi chính việc mỗi ngày trở về mới là hình thức khiêm nhường thực tế nhất. Người kiêu ngạo muốn một lần thay đổi hoàn hảo để có thể tự hào rằng mình đã xong. Người khiêm nhường biết rằng mỗi sáng mình lại cần ân sủng.
Xin hãy trở về với cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như thêm một việc phải làm, nhưng như người khát trở về nguồn. Trong cầu nguyện, ta học lại vị trí thật của mình. Ta không còn là người lãnh đạo, người hướng dẫn, người trả lời câu hỏi. Ta chỉ là một người con ngồi trước Cha. Không cần diễn. Không cần nói hay. Có khi chỉ cần im lặng và để Chúa nhìn mình. Những người phục vụ nhiều rất dễ quen nói về Chúa nhưng lại ít ở với Chúa. Nguy hiểm của đời tông đồ không phải lúc nào cũng là bỏ Chúa công khai. Có khi là làm quá nhiều việc của Chúa đến mức không còn thì giờ cho chính Chúa. Và rồi từ từ, việc Chúa trở thành việc của ta, ý Chúa bị đồng hóa với ý ta, sứ mạng trở thành dự án riêng. Cầu nguyện phá vỡ sự nhầm lẫn ấy. Trong thinh lặng, ta nghe lại: “Con không phải Đấng Cứu Thế. Cha đã gửi Con của Cha rồi.” Có lẽ không lời nào giải thoát người thừa sai hơn thế.
Lời mời gọi cuối cùng còn là hãy sống sao để cuối đời có thể buông tay trong bình an. Không ai mang được gì theo mình. Những gì ta nắm quá chặt hôm nay một ngày nào đó cũng phải bỏ. Khôn ngoan là tập buông từ bây giờ. Buông một chút quyền. Buông một chút nhu cầu được công nhận. Buông những hờn giận cũ. Buông những cuộc so sánh. Buông một số chuyện chẳng đáng giữ. Buông cả hình ảnh lý tưởng về chính mình. Rồi một ngày khi phải buông tất cả, lòng ta đã quen với động tác ấy. Cái chết đối với người Kitô hữu, xét ở một nghĩa nào đó, là hành vi khiêm nhường cuối cùng: đặt cả sự sống vào tay Đấng đã ban nó. Không còn kiểm soát. Không còn thành tích. Không còn vai trò. Chỉ còn một con người trần trụi trước lòng thương xót. Nếu cả đời đã tập sống như thế, giờ cuối có lẽ sẽ là một lời phó thác dịu dàng: “Lạy Cha, con về.”
Ước gì khi ngày ấy đến, điều còn lại không phải là một cái tên lớn nhưng là những người đã được yêu. Không phải một tượng đài về công lao nhưng là những trái tim đã tìm lại hy vọng vì từng gặp ta. Không phải những lời ca tụng nhưng là một vài người có thể nói: “Nhờ người ấy, tôi thấy Chúa dịu dàng hơn.” Có lẽ đó là lời khen đẹp nhất dành cho một đời thừa sai. Không phải: “Ông ấy thật tài.” Không phải: “Bà ấy thật nổi tiếng.” Nhưng: “Ở gần người ấy, tôi muốn tin vào Chúa hơn.” Nếu đời ta có thể để lại dấu vết ấy, thế là đủ.
Vậy thì hôm nay, xin hãy nghe lời mời gọi cuối cùng như Chúa đang nói riêng với từng người: Con ơi, đừng sợ nhỏ lại. Đừng sợ bị quên. Đừng sợ người khác đi xa hơn con. Đừng sợ phải thừa nhận mình yếu. Đừng sợ bắt đầu lại. Đừng sợ đặt xuống điều con đã giữ quá lâu. Đừng sợ để Cha là Chúa còn con chỉ là con. Con không cần cứu thế giới. Con chỉ cần yêu phần thế giới Cha đặt trước mặt con. Con không cần làm mọi thứ. Con chỉ cần trung tín với điều Cha giao hôm nay. Con không cần ai cũng hiểu. Cha hiểu. Con không cần ai cũng nhớ. Cha nhớ. Con không cần làm mình lớn. Tình yêu của Cha đã làm con đủ quý giá rồi.
Và phần chúng ta, có lẽ chẳng còn gì để đáp ngoài một lời rất đơn sơ: Lạy Chúa, con đây. Con đã mất quá nhiều thời gian để lo mình phải là ai trong mắt người khác. Xin cho từ hôm nay con chỉ muốn là người Chúa muốn. Con đã có những lúc làm việc cho Chúa nhưng lại tìm chính mình. Xin thanh luyện con. Con đã có những lúc sợ bị quên. Xin dạy con vui khi chỉ mình Chúa nhớ. Con đã có những lúc muốn kiểm soát. Xin dạy con phó thác. Con đã từng ghen khi người khác thành công. Xin cho con biết vui thật với điều tốt đẹp nơi họ. Con đã từng giữ những vết thương quá lâu. Xin cho con tự do để tha thứ. Con đã từng nghĩ mình mạnh. Xin cho con biết sức mạnh thật là để Chúa nâng đỡ. Con đã từng tưởng khiêm nhường là nghĩ xấu về mình. Xin cho con hiểu khiêm nhường là sống trong sự thật và bình an dưới ánh mắt Chúa.
Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin đừng chỉ dạy con nói về khiêm nhường. Xin làm trái tim con nên khiêm nhường. Xin lấy đi nơi con thứ kiêu ngạo dễ thấy và cả thứ kiêu ngạo ẩn dưới lớp áo đạo đức. Xin cho con bớt cần được nhìn nhận, bớt nhạy cảm với danh dự, bớt ham kiểm soát, bớt vội phán xét. Xin cho con biết lắng nghe nhiều hơn, biết xin lỗi dễ hơn, biết cám ơn sâu hơn, biết nhường chỗ vui hơn. Xin cho con biết làm việc hết mình nhưng ngủ bình an vì biết công trình là của Chúa. Xin cho con có thể gieo mà không đòi thấy mùa gặt, có thể yêu mà không đòi được đáp lại, có thể phục vụ mà không cần được nhớ tên.
Nếu một ngày Chúa muốn dùng con cho những việc lớn, xin giữ con nhỏ bé trong lòng. Nếu một ngày Chúa để con thất bại, xin giữ con khỏi cay đắng. Nếu người ta ca tụng, xin cho con biết trả lại tất cả cho Chúa. Nếu người ta chê trách, xin cho con đủ bình an để phân định phần sự thật và bỏ phần còn lại. Nếu người khác thay thế con, xin cho con chúc lành cho họ. Nếu tuổi già làm con chậm lại, xin cho con khám phá rằng cầu nguyện cũng là sứ mạng. Nếu bệnh tật làm con bất lực, xin cho con biết mình vẫn có thể hiến dâng. Nếu một ngày chẳng ai còn cần con, xin cho con nhớ rằng Chúa vẫn muốn con ở với Ngài.
Và khi giờ cuối cùng đến, khi mọi công việc đã xong, mọi danh hiệu đã bỏ lại, mọi tiếng vỗ tay đã im, mọi cuộc tranh luận đã trở nên xa xôi, xin cho con không phải tiếc nuối điều gì vì đã dành đời mình để yêu. Xin cho con có thể nhìn lại mà không cần nói: “Con đã làm được bao nhiêu”, nhưng chỉ thưa: “Lạy Chúa, con đã cố gắng thuộc về Ngài.” Nếu có điều tốt, đó là ân sủng. Nếu có điều thiếu sót, xin lòng thương xót bù đắp. Nếu có ai vì con mà đến gần Chúa hơn, con xin tạ ơn. Nếu con từng làm ai xa Chúa vì những yếu đuối của mình, xin tha thứ và chữa lành họ. Rồi xin cho con đủ nhỏ bé để bước qua cánh cửa cuối cùng không mang theo gì ngoài một trái tim trông cậy.
Bởi cuối cùng, khiêm nhường thừa sai không phải là một kỹ thuật sống, không phải là một bí quyết để người khác quý mến, cũng không phải là cách làm mình trở nên đẹp hơn trong mắt người đời. Khiêm nhường là trở về đúng chỗ của mình trước Thiên Chúa. Là để Chúa là Chúa. Là để người khác được là người khác. Là để chính mình được là một thụ tạo được yêu, được gọi và được sai. Là làm tất cả những gì có thể rồi bình an trao kết quả cho Chúa. Là đứng dưới chân Thập Giá đủ lâu để hiểu rằng tình yêu không cần phô trương. Là nhìn vào máng cỏ để biết Thiên Chúa không sợ nhỏ. Là nhìn Đức Maria để học cách nói “xin vâng” rồi lùi vào thinh lặng. Là nhìn Gioan Tẩy Giả để học cách vui khi mình nhỏ lại. Là nhìn các tông đồ để biết rằng Chúa có thể dùng những con người rất giới hạn. Là nhìn bao vị thánh để hiểu rằng người càng gần Chúa càng ít bận tâm đến việc mình có vẻ thánh thiện hay không.
Và có lẽ khi đã đi hết hành trình ấy, ta sẽ khám phá một điều rất đẹp: con đường nhỏ lại chính là con đường trở nên tự do; con đường cúi xuống chính là con đường được nâng lên; con đường quên mình chính là con đường tìm thấy mình; con đường để Chúa lớn lên chính là con đường dẫn tới niềm vui sâu xa nhất. Khi không còn cần chứng minh mình là ai, ta bắt đầu thật sự sống. Khi không còn phải tranh giành chỗ đứng, ta có thể tận hưởng nơi Chúa đặt mình. Khi không còn nhìn người khác như đối thủ, ta có thể nhìn họ như anh chị em. Khi không còn coi thành công là căn tính, ta có thể làm việc với một trái tim nhẹ. Khi không còn sợ bị quên, ta có thể yêu mà không tính toán. Và khi không còn muốn giữ đời mình cho mình, ta mới hiểu câu Tin Mừng tưởng nghịch lý mà thật ra chứa bí quyết hạnh phúc: ai mất mạng sống mình vì Chúa sẽ tìm được nó.
Đó là lời mời gọi cuối cùng. Không phải hãy làm thêm thật nhiều, nhưng hãy thuộc về Chúa nhiều hơn. Không phải hãy trở nên nổi bật hơn, nhưng hãy trở nên trong suốt hơn để qua mình, người khác có thể nhìn thấy Đức Kitô. Không phải hãy cố để lại tên tuổi, nhưng hãy để lại tình yêu. Không phải cố xây một tượng đài cho mình, nhưng hãy giúp xây Nước Thiên Chúa rồi sẵn sàng bước khỏi sân khấu khi phần việc đã xong. Không phải giữ mọi người quanh mình, nhưng dẫn họ tới Chúa rồi vui khi họ có thể bước tiếp mà không cần mình.
Cuối cùng, chỉ còn tình yêu. Chỉ còn Chúa. Và nếu suốt đời chúng ta học được cách nhỏ lại để Ngài lớn lên, thì khi khép mắt, chúng ta sẽ không đi vào một sự mất mát, nhưng đi vào niềm vui đã bắt đầu từ rất lâu: niềm vui của người biết mình chẳng sở hữu gì mà lại được nhận tất cả; niềm vui của người đã trao đời mình mà không thấy nghèo đi; niềm vui của người đã sống như một dụng cụ trong tay Chúa và cuối cùng được trở về trong bàn tay ấy.
Xin cho lời mời gọi này đừng chỉ kết thúc một trang sách. Xin cho nó mở đầu một cách sống mới. Ngày mai khi thức dậy, xin ta khiêm nhường hơn hôm nay một chút. Dịu dàng hơn một chút. Ít xét đoán hơn một chút. Ít nghĩ về mình hơn một chút. Biết ơn hơn một chút. Biết lắng nghe hơn một chút. Và yêu nhiều hơn một chút. Chẳng cần những thay đổi làm người khác kinh ngạc. Chỉ cần mỗi ngày một chút, cho đến khi đời ta âm thầm mang hình dáng của Đức Giêsu, Đấng đã không đến để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình.
Và rồi một ngày, khi không còn lời nào cần viết thêm, không còn bài nào cần giảng thêm, không còn công việc nào cần hoàn tất thêm, mong sao chỉ còn lại trong lòng một câu rất nhỏ nhưng đủ cho cả đời:
Lạy Chúa, xin Chúa lớn lên trong con, còn con xin nhỏ lại.
Lm. Anmai, CSsR
