Dài dòng ngày 19 tháng 8 – Lm. Anmai, CSsR

59

ĐỪNG CHỈ ĐI LỄ – HÃY ĐỂ THÁNH LỄ ĐI VÀO CUỘC ĐỜI MÌNH
Có những điều trong đời vì quá quen nên người ta không còn thấy quý. Có những người ở bên cạnh mình mỗi ngày nên đến một lúc nào đó mình tưởng sự hiện diện của họ là chuyện đương nhiên. Có những ân huệ được nhận quá đều đặn nên mình quên mất đó là ân huệ. Và cũng có thể điều đáng buồn nhất trong đời sống đức tin của một người Công giáo là Thánh Lễ, vốn là một hồng ân quá lớn, lại dần dần trở thành một điều quá quen. Chúng ta đi lễ từ nhỏ. Chúng ta nghe tiếng chuông nhà thờ từ nhỏ. Chúng ta thuộc những câu đáp trong Thánh Lễ, biết lúc nào đứng, lúc nào ngồi, lúc nào quỳ, biết khi nào thưa “Amen”, khi nào làm dấu thánh giá, biết đường lên rước lễ rồi trở về chỗ. Tất cả có thể trở thành rất quen. Quen đến mức thân xác có mặt nhưng tâm trí lại đi đâu đó. Quen đến mức miệng đọc lời kinh mà lòng không biết mình đang nói gì. Quen đến mức rước Mình Thánh Chúa nhưng vài phút sau đã trở lại với những bận tâm cũ, những giận hờn cũ, những tranh chấp cũ và một lối sống gần như chẳng có gì thay đổi. Chính vì thế, điều quan trọng không phải chỉ là chúng ta có đi lễ hay không, mà còn là chúng ta đến với Thánh Lễ bằng tâm hồn nào, ở lại trong Thánh Lễ ra sao, và sau Thánh Lễ chúng ta mang điều gì trở về với cuộc sống. Tập sách Getting More Out of Mass của Mark Hart và cha John Muir khởi đi từ một xác tín rất đẹp: Thiên Chúa luôn còn nhiều hơn nữa để trao cho chúng ta – nhiều hơn về tình yêu, nhiều hơn về ân sủng, nhiều hơn về bình an – và Thánh Lễ chính là một nơi đặc biệt để con người học cách mở lòng đón nhận những điều ấy. Tập sách được xây dựng qua các buổi suy niệm, Lời Chúa, gợi ý cầu nguyện và những câu hỏi để người đọc không chỉ “biết thêm” về Thánh Lễ nhưng thực sự đi sâu hơn vào cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa trong Thánh Lễ. Nhưng suy cho cùng, điều mà bất cứ người Kitô hữu nào cũng phải tự hỏi không phải là: “Tôi đã tham dự bao nhiêu Thánh Lễ?” mà là: “Sau từng ấy Thánh Lễ, tôi đã để Chúa biến đổi tôi đến đâu?”
Thánh Lễ trước hết không phải là một bổn phận khô khan mà Hội Thánh đặt trên vai người tín hữu. Thánh Lễ là cuộc hẹn của tình yêu. Khi một người thật lòng yêu ai, người ấy không hỏi: “Một tuần tôi buộc phải gặp người này mấy lần?” Không ai yêu mẹ mình bằng cách hỏi: “Mỗi tháng tôi phải về thăm mẹ bao nhiêu lần mới đủ luật?” Không ai yêu vợ, yêu chồng, yêu con bằng cách tính xem mình phải dành tối thiểu bao nhiêu phút cho họ để khỏi mang lỗi. Tình yêu không bắt đầu từ chữ “phải”, mà bắt đầu từ chữ “muốn”. Thánh Lễ cũng vậy. Đáng buồn là đôi khi chúng ta đã biến một cuộc gặp gỡ của tình yêu thành một nghĩa vụ phải hoàn tất. “Chúa nhật phải đi lễ.” Điều đó đúng, nhưng mới chỉ là cánh cửa đầu tiên. Nếu chỉ dừng ở chữ “phải”, đời sống đức tin sẽ dễ trở thành nặng nề. Tôi đi vì sợ có tội. Tôi đi vì cha mẹ bắt. Tôi đi vì đã quen. Tôi đi vì người ta thấy mình là người Công giáo. Tôi đi nhưng lòng không mong gặp Chúa. Trong khi đó, Chúa đã chờ chúng ta không phải như một viên chức ngồi kiểm tra sự hiện diện, nhưng như một Người Cha chờ con trở về, như một Người Bạn chờ người mình yêu, như một Đấng đã hiến mạng sống mình và tiếp tục trao chính mình trong tấm bánh nhỏ bé. Khi hiểu như vậy, câu hỏi sẽ thay đổi. Không còn là: “Tôi phải đi lễ không?” mà là: “Tôi có muốn gặp Chúa không?” Không còn là: “Thánh Lễ hôm nay dài bao lâu?” mà là: “Lòng tôi hôm nay mở ra được bao nhiêu?” Không còn là: “Cha giảng có hay không?” mà là: “Chúa đang nói gì với tôi?” Không còn là: “Ca đoàn hát thế nào?” mà là: “Tôi đang mang gì đến đặt trên bàn thờ?” Có những người đi lễ nhiều năm nhưng phần lớn thời gian chỉ đứng ở bên ngoài mầu nhiệm. Người ấy nhìn thấy linh mục, thấy bàn thờ, thấy sách lễ, thấy bánh rượu, nghe bài đọc, nghe bài giảng, nhưng chưa thực sự nhận ra: nơi đây, trời và đất đang gặp nhau; nơi đây, hy lễ của Đức Kitô được cử hành cách bí tích; nơi đây, Hội Thánh đang đứng quanh Thập Giá và mộ Phục Sinh; nơi đây, một Thiên Chúa vô hạn đang hạ mình đến mức trở thành lương thực cho những con người yếu đuối. Nếu mắt đức tin mở ra, người ta sẽ không thể tham dự Thánh Lễ hời hợt như trước nữa.
Chúng ta thường nói “đi lễ”, nhưng có lẽ cần học lại chữ “tham dự Thánh Lễ”. Đi lễ có thể chỉ là một chuyển động của đôi chân: từ nhà đến nhà thờ rồi từ nhà thờ trở về nhà. Tham dự thì sâu hơn. Tham dự là mang cả cuộc đời mình vào trong Thánh Lễ. Một người mẹ bước vào nhà thờ với nỗi lo về đứa con đang đi sai đường. Một người cha đi lễ với gánh nặng cơm áo và những tháng ngày mệt mỏi. Một người trẻ mang theo sự hoang mang về tương lai. Một người bệnh mang theo thân xác đau đớn. Một người vừa thất bại mang theo nỗi xấu hổ. Một người đang bị hiểu lầm mang theo nước mắt. Một gia đình đang rạn nứt bước vào với những vết thương không biết nói cùng ai. Một người già cô đơn bước chậm vào ghế nhà thờ và có lẽ chẳng còn ai đợi họ ở nhà. Tất cả những điều ấy không phải là những thứ cần để ngoài cửa nhà thờ. Trái lại, chính chúng là của lễ mà ta đem vào. Khi linh mục nâng bánh và rượu lên, mỗi người có thể âm thầm đặt vào đó cuộc đời mình: “Lạy Chúa, đây là ngày sống của con. Đây là niềm vui của con. Đây là thất bại của con. Đây là người con đang không thể tha thứ. Đây là căn bệnh con đang chịu. Đây là đứa con con đang lo. Đây là ước mơ chưa thành. Đây là tội lỗi của con. Đây là tất cả những gì con có và cả những gì con không có. Xin Chúa nhận lấy.” Khi ấy Thánh Lễ không còn ở bên ngoài cuộc đời. Thánh Lễ bắt đầu chạm vào những nơi rất thật trong con người chúng ta. Một trong những sai lầm lớn nhất là nghĩ rằng chỉ những gì “đạo đức” mới xứng đáng đem đến với Chúa. Không. Chúa muốn cả sự mệt mỏi của ta, cả nỗi chán nản, cả những điều chưa giải quyết được, cả câu hỏi không có câu trả lời. Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới đến. Nếu phải hoàn hảo mới đến được với Thánh Lễ thì nhà thờ sẽ trống. Ta đến vì ta nghèo. Ta đến vì ta đói. Ta đến vì ta cần được chữa lành. Ta đến vì ngoài Chúa ra, nhiều lúc ta chẳng biết đi đâu.
Một Thánh Lễ được sống sâu bắt đầu từ trước khi Thánh Lễ bắt đầu. Nếu chúng ta chạy vội từ ngoài đường vào, đầu óc còn đầy điện thoại, công việc, cuộc nói chuyện, tin nhắn, rồi ngồi xuống đúng lúc linh mục làm dấu thánh giá, không dễ gì tâm hồn lập tức bước vào cầu nguyện. Thân xác đã ở trong nhà thờ nhưng lòng còn ở ngoài đường. Vì vậy, những phút thinh lặng trước Thánh Lễ rất quý. Chỉ cần đến sớm vài phút, ngồi yên, nhìn lên Nhà Tạm, thở chậm lại và nói: “Lạy Chúa, con đây.” Không cần nhiều lời. Có những lúc câu “con đây” đã là một lời cầu nguyện đủ lớn. Con đây, với tất cả những gì con đang là. Con không cố đóng vai người tốt trước mặt Chúa. Con không giấu Chúa điều gì. Con vui thì con đem niềm vui đến. Con buồn thì con đem nỗi buồn đến. Con giận thì con nói với Chúa rằng con đang giận. Con khô khan thì con thú nhận rằng con chẳng cảm thấy gì. Con tội lỗi thì con xin thương xót. Điều quan trọng là có mặt thật sự. Có mặt bằng thân xác, trí óc và trái tim. Trong đời, chúng ta gặp rất nhiều người nhưng hiếm khi thực sự hiện diện với nhau. Ta vừa nghe người này nói vừa nhìn điện thoại. Ta ngồi cạnh người thân mà tâm trí ở đâu đó. Và rất có thể ta cũng làm như vậy với Chúa. Thánh Lễ mời ta tập lại nghệ thuật hiện diện. Chúa ở đây. Tôi cũng muốn ở đây. Không chạy khỏi phút hiện tại.
Nghi thức sám hối đầu lễ là một khoảnh khắc mà nhiều người đọc rất nhanh, nhưng đó là một cánh cửa đẹp dẫn vào mầu nhiệm. “Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng và cùng anh chị em…” Chúng ta không bước vào Thánh Lễ với dáng vẻ của người tự cho mình công chính. Tất cả cùng đứng trong thân phận những con người cần lòng thương xót. Linh mục cần lòng thương xót. Người đạo đức cần lòng thương xót. Người yếu đuối cần lòng thương xót. Người vừa phạm tội cần lòng thương xót. Không ai đến trước bàn thờ để khoe thành tích. Càng gần Chúa, người ta càng ý thức mình cần Chúa. Một trong những điều làm đời sống thiêng liêng khô cứng là khi chúng ta không còn thấy mình cần được tha thứ. Ta rất dễ nhìn lỗi người khác: người kia sống giả hình, người nọ ích kỷ, người này khó chịu, người kia làm mình tổn thương. Nhưng trước khi nghe Lời Chúa, Hội Thánh đặt vào môi ta một lời thú nhận: “Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng.” Điều đó không phải để ta tự hành hạ mình, mà để đưa ta về sự thật. Tôi không phải trung tâm của chân lý. Tôi cũng có những góc tối. Tôi cũng làm người khác đau. Tôi cũng đã có lúc vô ơn. Tôi cũng có lúc dùng lời nói làm tổn thương. Tôi cũng có những ích kỷ mà chẳng ai biết. Tôi cũng đã nhiều lần nhận ơn rồi sống như thể chẳng cần Chúa. Khi nhận ra điều ấy, ta mới hiểu tại sao phải thưa: “Xin Chúa thương xót chúng con.” Người biết mình cần lòng thương xót thường sẽ bớt khắc nghiệt với người khác. Nếu sau hàng ngàn lần thưa “Xin Chúa thương xót”, ta vẫn chẳng thương xót ai, có lẽ ta chưa thực sự để những lời ấy đi vào lòng.
Rồi đến Phụng vụ Lời Chúa. Đây không phải là thời gian chờ đến lúc dâng lễ. Cũng không phải là phần “nghe cho có”. Khi Kinh Thánh được công bố trong phụng vụ, Hội Thánh không chỉ nhắc lại những câu chuyện của một thời xa xưa. Chúa đang nói với Dân Người hôm nay. Vấn đề là nhiều khi tai ta nghe nhưng lòng ta không nghe. Có người vừa nghe bài đọc vừa nghĩ tới công việc. Có người chờ cha giảng xem có câu nào hay. Có người nghe xong chẳng nhớ nổi Tin Mừng nói gì. Nhưng nếu trước bài đọc ta chỉ thầm nguyện: “Lạy Chúa, xin nói đi, con đang nghe,” mọi sự có thể khác. Không nhất thiết cả bài đọc phải đánh động. Đôi khi chỉ một câu. Một chữ. Một hình ảnh. Có khi Chúa cho ta nghe đúng điều mình đang cần. Có khi Lời Chúa an ủi. Có khi Lời Chúa làm ta khó chịu, vì đụng trúng điều ta đang cố tránh. Có khi Lời Chúa không đem câu trả lời ngay nhưng gieo một hạt giống, vài ngày hoặc vài tháng sau mới hiểu. Điều quan trọng là đừng nghe Kinh Thánh như nghe lời dành cho người khác. Khi Chúa nói về tha thứ, ta đừng nghĩ ngay: “Ước gì người kia nghe được bài này.” Có lẽ Chúa đang nói với tôi. Khi Chúa nói đừng xét đoán, đừng nghĩ đến người hay xét đoán mình. Hãy hỏi tôi đang xét đoán ai. Khi Chúa nói hãy bán những gì mình có, hãy cẩn thận với sự giàu có, hãy yêu kẻ thù, hãy vác thập giá, hãy trở nên người nhỏ bé, hãy phục vụ, thì Lời ấy không phải để trang trí đời đạo. Lời ấy muốn cắt vào cuộc đời. Lời Chúa là gương soi. Ta càng để Lời soi, ta càng nhìn thấy mình.
Bài giảng cũng vậy. Dĩ nhiên có bài hay, có bài chưa hay. Có linh mục nói hùng hồn, có linh mục nói đơn sơ. Có hôm bài giảng chạm lòng, có hôm nghe mệt. Nhưng đời sống đức tin của ta không thể lệ thuộc hoàn toàn vào tài nói của người giảng. Nếu hôm nào cha giảng hay thì tôi sốt sắng, cha giảng không hay thì tôi chẳng nhận được gì, có lẽ tôi đang đặt quá nhiều vào con người. Thiên Chúa có thể nói qua một bài giảng rất hay, nhưng Người cũng có thể dùng một câu rất bình thường. Một người có lòng khao khát sẽ tìm được một điều để mang về. Thậm chí đôi lúc điều lớn nhất không phải là câu cha giảng, mà là câu Lời Chúa ta vừa nghe trước đó. Người trưởng thành trong đức tin không đến Thánh Lễ như một khán giả đi đánh giá chương trình. Không phải: hôm nay ca đoàn mấy điểm, cha giảng mấy điểm, âm thanh mấy điểm, nhà thờ nóng hay lạnh. Tất cả những điều ấy có giá trị và người phụ trách phải cố gắng làm tốt, nhưng nếu tâm thế của ta chỉ là người tiêu thụ, ta sẽ bỏ lỡ mầu nhiệm. Tôi không đến để được phục vụ như khách hàng. Tôi đến để cùng Hội Thánh thờ phượng Thiên Chúa và để chính mình được biến đổi.
Rồi Phụng vụ Thánh Thể đưa chúng ta đến trung tâm. Bánh và rượu được đặt trên bàn thờ. Những gì rất bình thường của đời người – lúa mì, nho, công lao của con người – được đem đến. Đó cũng là hình ảnh đời ta. Thiên Chúa thường lấy những gì bình thường mà làm nên điều phi thường. Một tấm bánh nhỏ trở thành nơi Đức Kitô trao chính mình. Một chút rượu trở thành Máu giao ước. Một cuộc đời nhỏ bé cũng có thể trở thành khí cụ của ân sủng nếu được đặt vào tay Chúa. Chúng ta hay nghĩ mình phải làm chuyện lớn mới đẹp lòng Chúa. Nhưng Thánh Lễ dạy một con đường khác: hãy trao cho Chúa điều đang có. Năm chiếc bánh và hai con cá thôi. Một lời tử tế thôi. Một sự nhẫn nhịn thôi. Một buổi tối ngồi bên người bệnh thôi. Một lần bỏ qua tự ái thôi. Một lần ngưng nói xấu thôi. Một bữa cơm nấu cho gia đình với tình yêu thôi. Một ngày làm việc lương thiện thôi. Một cơn đau được chịu trong phó thác thôi. Những thứ ấy đặt trong tay Chúa có thể trở thành của lễ. Có người muốn dâng điều rất lớn nhưng lại không chịu dâng một chút cái tôi. Muốn làm việc cho Chúa nhưng không chịu nhịn một lời. Muốn phục vụ nhưng cần người khác công nhận. Muốn hy sinh nhưng cứ kể công. Bàn thờ dạy ta rằng của lễ đẹp nhất không nằm ở số lượng, mà ở mức độ con người tự trao chính mình.
Trong Kinh nguyện Thánh Thể, một mầu nhiệm lớn diễn ra. Ta không đứng trước một ký ức chết. Ta được đưa vào hy lễ duy nhất của Đức Kitô. Đấng đã nói trong Bữa Tiệc Ly: “Này là Mình Thầy… Này là Máu Thầy…” chính là Đấng đã trao thân trên Thập Giá. Và Hội Thánh cử hành điều Chúa truyền. Có lẽ vì đã nghe quá nhiều lần nên ta không còn run động. Nhưng hãy thử nghĩ: Đấng tạo thành vũ trụ, Đấng mà các thiên thần thờ lạy, Đấng không trời đất nào chứa nổi, lại chọn ở lại với con người dưới hình bánh và rượu. Người không đến với dáng vẻ uy quyền khiến ta khiếp sợ. Người trở nên nhỏ bé đến mức ta có thể cầm lấy, có thể đón nhận. Thiên Chúa hạ mình đến mức ấy vì yêu. Đứng trước Thánh Thể, câu hỏi không còn là “Thiên Chúa có yêu tôi không?” Thập Giá và Thánh Thể đã trả lời rồi. Câu hỏi còn lại là: “Tôi sẽ đáp lại tình yêu ấy thế nào?” Có những ngày ta không cảm thấy gì khi rước lễ. Đừng quá hoảng. Đức tin không dựa trên cảm giác. Tình yêu vợ chồng không phải ngày nào cũng xúc động. Tình mẫu tử cũng không phải lúc nào cũng ngọt ngào. Có những ngày chỉ còn sự trung tín. Đời cầu nguyện cũng thế. Có Thánh Lễ nước mắt chảy. Có Thánh Lễ tâm hồn khô như đá. Có hôm sốt sắng. Có hôm chỉ cố gắng ở lại. Đừng coi thường những ngày chỉ còn sự trung tín. Đôi khi chính những ngày ấy chứng minh tình yêu sâu hơn cảm xúc: “Lạy Chúa, hôm nay con chẳng cảm thấy gì, nhưng con vẫn đến. Con vẫn tin. Con vẫn ở đây.”
Rước lễ không phải là một động tác nằm cuối chuỗi nghi thức. Đây là cuộc hiệp thông. Ta đón Đấng đã trao mạng sống vì ta. “Mình Thánh Chúa Kitô.” “Amen.” Chữ Amen ấy lớn biết bao. Amen nghĩa là tôi tin. Amen nghĩa là xin được như vậy. Amen nghĩa là tôi muốn thuộc về Chúa. Nhưng có lẽ chúng ta nói Amen quá dễ. Ta nói Amen với Mình Thánh Chúa rồi lại không muốn trở nên thân mình của Chúa giữa cuộc đời. Ta rước Đấng tha thứ nhưng vẫn cương quyết không tha thứ. Ta rước Đấng hiền lành nhưng về nhà nói những lời độc địa. Ta rước Đấng tự hiến nhưng cả ngày chỉ biết bảo vệ lợi ích mình. Ta rước Đấng nghèo khó nhưng coi thường người nghèo. Ta rước Đấng rửa chân cho môn đệ nhưng lại muốn ai cũng phục vụ mình. Ta rước Đấng đã cầu xin tha thứ cho kẻ đóng đinh mình nhưng vẫn ghi nhớ từng lỗi nhỏ của người thân. Nếu Thánh Thể không từ từ biến đổi cách ta sống, ta cần tự hỏi mình đã rước Chúa bằng cách nào. Không ai rước lễ xong lập tức thành thánh. Biến đổi là một hành trình lâu dài. Nhưng phải có hướng đi. Có thể tôi vẫn nóng tính, nhưng bớt hơn trước. Vẫn tự ái, nhưng biết xin lỗi sớm hơn. Vẫn ích kỷ, nhưng bắt đầu biết nghĩ đến người khác. Vẫn đau vì vết thương cũ, nhưng bắt đầu cầu nguyện cho người làm mình đau. Vẫn lo lắng, nhưng biết đặt nỗi lo vào tay Chúa. Đó là những dấu nhỏ cho thấy Thánh Lễ đang đi vào cuộc đời.
Sau khi rước lễ, vài phút thinh lặng quý giá biết bao. Thế nhưng nhiều người vừa rước Chúa về chỗ đã vội nhìn quanh, xem điện thoại, lo lát nữa ra cổng có kẹt xe không, hay chỉ chờ lời nguyện hiệp lễ. Ta vừa đón một vị khách đặc biệt nhất mà lại chẳng có gì để nói với Người. Thật ra không cần nói nhiều. Chỉ ở lại thôi. “Lạy Chúa Giêsu, Chúa đang ở trong con. Con cảm ơn Chúa.” Nếu có điều cần xin, cứ xin. Nếu có người cần trao cho Chúa, hãy trao. Nếu chẳng biết nói gì, chỉ thưa: “Xin làm cho con nên giống Chúa hơn.” Có lẽ đó là lời cầu nguyện đẹp nhất sau hiệp lễ. Bởi mục đích của việc rước Chúa không phải để Chúa trở nên giống ta, nhưng để ta dần dần được biến đổi nên giống Chúa. Thánh Augustinô từng diễn tả một trực giác rất sâu: khi ăn thức ăn bình thường, ta biến thức ăn thành thân thể mình; nhưng trong Thánh Thể, chính Đức Kitô biến ta nên giống Người. Ta ăn nhưng lại được biến đổi. Ta đón nhận nhưng rồi được sai đi. Chính vì thế, Thánh Lễ không kết thúc khi linh mục nói: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Câu ấy không phải là tín hiệu “xong rồi, về thôi.” Đó là lệnh truyền sai đi. Ta đã nghe Lời. Ta đã được nuôi bằng Thánh Thể. Bây giờ hãy đem điều vừa nhận vào thế giới.
Nếu đi lễ Chúa nhật mà thứ Hai ta trở lại sở làm và sống chẳng khác người chưa từng gặp Chúa, Thánh Lễ chưa đi đủ sâu. Nếu rước lễ rồi vẫn gian dối trong tiền bạc, vẫn chèn ép người yếu, vẫn sống hai mặt, ta đang tách bàn thờ khỏi cuộc đời. Nếu cả gia đình đi lễ nhưng về nhà không ai nói với ai một lời tử tế, ta cần nhìn lại. Nếu một người rất siêng lễ nhưng người sống chung với họ lại chỉ nhận được sự khó chịu, có gì đó chưa ổn. Thánh Thể phải làm con người trở nên tấm bánh bẻ ra cho người khác. Chúa Giêsu nói: “Này là Mình Thầy, bị nộp vì anh em.” Người Kitô hữu cũng phải học nói bằng đời mình: “Đây là thời gian của tôi, tôi trao cho anh em. Đây là sức lực của tôi. Đây là sự kiên nhẫn của tôi. Đây là lòng thương xót của tôi. Đây là khả năng của tôi. Đây là những gì Chúa đã cho tôi, tôi không giữ hết cho mình.” Một bà mẹ thức đêm chăm con đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người chồng trung tín giữa thử thách đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người con chăm cha mẹ già đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người tha thứ khi có đủ lý do để trả đũa đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người âm thầm giúp người nghèo mà chẳng cần ai biết đang sống tinh thần Thánh Thể. Một linh mục kiên nhẫn phục vụ cộng đoàn lúc mệt mỏi đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người bệnh dâng đau khổ của mình trong hiệp thông với Thập Giá cũng đang sống tinh thần Thánh Thể. Bàn thờ trong nhà thờ phải nối dài thành những bàn thờ giữa đời.
Có người nói: “Tôi đi lễ lâu rồi mà vẫn thế.” Có lẽ chúng ta cần thành thật hơn: mình đã thật sự để Thánh Lễ chạm đến mình chưa? Nước mưa rơi nhiều năm trên một tảng đá vẫn khó thấm nếu đá không nứt ra. Ân sủng Chúa không thiếu, nhưng lòng người có thể khép. Cuốn sách Getting More Out of Mass nhấn mạnh việc dành thời gian suy niệm Lời Chúa, đặt câu hỏi, thực hành cầu nguyện trong tuần để mối tương quan với Chúa không chỉ giới hạn trong thời gian ở nhà thờ. Chính nhịp cầu giữa Thánh Lễ và cầu nguyện hằng ngày giúp đức tin không trở thành một sinh hoạt cuối tuần. Chúng ta không thể mong Thánh Lễ sinh hoa trái sâu nếu cả tuần gần như chẳng nhớ đến Chúa. Nếu Chúa nhật rước Lời Chúa rồi sáu ngày sau không bao giờ mở Kinh Thánh, nếu rước Thánh Thể mà cả tuần không có lấy vài phút thinh lặng, lòng ta dễ trở lại khô cằn. Thánh Lễ là nguồn và đỉnh cao, nhưng nguồn phải chảy vào những ngày thường. Có thể tập một thói quen rất đơn giản: trước Thánh Lễ đọc trước các bài đọc. Trong Thánh Lễ ghi nhớ một câu đánh động. Sau Thánh Lễ mang câu ấy theo suốt tuần. Mỗi ngày dành mười phút trở lại với câu đó. Không cần làm điều phức tạp. Đời sống thiêng liêng lớn lên nhiều khi bằng những điều rất nhỏ nhưng đều đặn. Một hạt giống được tưới mỗi ngày sẽ lớn. Đổ cả xô nước một lần rồi bỏ khô một tháng thì khó.
Cũng cần nói đến thái độ biết ơn. Thánh Lễ tiếng Hy Lạp liên hệ đến việc tạ ơn. Người có đời sống Thánh Thể là người học tạ ơn. Nhưng con người rất dễ thấy điều thiếu hơn điều đã có. Ta có sức khỏe nhưng than vì không giàu. Có gia đình nhưng chỉ nhìn những khuyết điểm trong gia đình. Có cơm ăn nhưng bất mãn vì món ăn. Có nhà ở nhưng so với nhà người khác. Có người thương mình nhưng lại chạy theo người chẳng quan tâm mình. Ta thường chỉ nhận ra giá trị một điều khi mất nó. Khi nằm viện mới nhớ những ngày bước đi bình thường quý thế nào. Khi mất cha mẹ mới nhớ tiếng gọi của cha mẹ. Khi một mối quan hệ tan vỡ mới nhớ những ngày còn ngồi với nhau. Thánh Lễ tập cho ta đôi mắt biết ơn. “Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta.” “Thật là chính đáng.” Cuộc đời có những ngày chẳng dễ để tạ ơn. Có người đang mang tang. Có người vừa nhận một kết quả bệnh tật. Có người bị phản bội. Có người mất việc. Tạ ơn không có nghĩa là gọi đau khổ là tốt. Tạ ơn là giữa những gì ta không hiểu, vẫn nhận ra rằng Chúa chưa bỏ ta. Tôi có thể khóc và vẫn tạ ơn. Tôi có thể đau và vẫn tin. Tôi có thể chẳng hiểu tại sao chuyện này xảy ra nhưng vẫn thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con đặt mình trong tay Chúa.” Đó là một thứ đức tin đã đi qua nhiều mùa mưa nắng.
Đôi lúc chúng ta đi tìm những kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt, muốn được xúc động mạnh, muốn thấy dấu lạ, muốn nghe điều chưa từng nghe. Trong khi phép lạ lớn vẫn diễn ra mỗi ngày trên bàn thờ mà ta quá quen nên chẳng ngạc nhiên nữa. Con người có thể chạy hàng trăm cây số đến một nơi hành hương nhưng nhà thờ gần nhà có Thánh Lễ thì lại lười đi. Có thể xem hàng giờ những video nói về phép lạ Thánh Thể nhưng khi Mình Thánh thật sự được nâng lên trong Thánh Lễ, lòng lại nguội lạnh. Chúng ta cần xin Chúa chữa căn bệnh quen thuộc này. Xin cho mỗi lần tham dự Thánh Lễ, dù đã là lần thứ một ngàn hay mười ngàn, ta vẫn có khả năng kinh ngạc: “Chúa lại đến với con.” Không phải vì ta xứng đáng. Không phải vì ta tốt. Nhưng vì Người yêu. Tình yêu Thiên Chúa không mệt mỏi vì sự yếu đuối của con người. Mỗi Thánh Lễ là một lần Thiên Chúa nói lại: “Ta vẫn không bỏ con.” Ta đã hứa rồi thất hứa, Chúa vẫn gọi. Ta đã xa Chúa, Chúa vẫn chờ. Ta đã nguội lạnh, Chúa vẫn trao chính Người. Thật đáng sợ nếu chúng ta có thể đi ngang qua tình yêu ấy mà không còn cảm động.
Thánh Lễ còn chữa một căn bệnh lớn của thời đại này: căn bệnh sống quanh cái tôi. Xã hội dạy ta xây dựng bản thân, thể hiện bản thân, bảo vệ quyền lợi bản thân, quảng bá hình ảnh bản thân. Tất cả không hẳn xấu, nhưng nếu cái tôi phình ra quá lớn, người khác chỉ còn là công cụ hoặc đối thủ. Trong Thánh Lễ, ta bước vào một cộng đoàn. Ta nói “chúng con”, không chỉ “con”. Ta cầu cho Hội Thánh, người sống, người chết, người đau khổ, thế giới. Ta đứng cạnh những người ta không tự chọn. Người già, người trẻ, người giàu, người nghèo, người học cao, người ít học, người dễ thương, người khó chịu. Tất cả cùng thưa một lời, cùng ăn một tấm bánh. Thánh Thể nói rằng không ai tự cứu mình. Đức tin Kitô giáo không phải một hành trình cá nhân khép kín. Ta thuộc về một Thân Thể. Nếu một chi thể đau, cả thân thể đau. Vì vậy không thể yêu Thánh Thể mà khinh người khác. Không thể quỳ trước Mình Thánh Chúa rồi đứng lên chà đạp phẩm giá người nghèo. Không thể kính Chúa trong Nhà Tạm mà xúc phạm Chúa đang ẩn mình nơi người bị bỏ rơi. Không thể nói mình yêu Chúa mà cả đời chỉ sống cho mình. Tấm bánh được bẻ ra là một lời phê phán âm thầm nhưng mạnh mẽ đối với lối sống ích kỷ.
Một điều khác rất cần là đem sự hòa giải vào Thánh Lễ. Có người đi lễ với một trái tim đầy cay đắng năm này qua năm khác. Ta có thể bị tổn thương thật. Có những vết thương rất sâu, và tha thứ không thể ép buộc như bấm một công tắc. Nhưng khi đứng trước Thập Giá và Thánh Thể, ta không thể tránh câu hỏi: tôi sẽ làm gì với vết thương này? Tôi giữ nó để mỗi ngày nó đầu độc tôi, hay tôi từ từ trao nó cho Chúa? Tha thứ không phải nói điều người kia làm là đúng. Tha thứ cũng không nhất thiết có nghĩa quay lại một quan hệ nguy hiểm. Tha thứ là không để sự dữ của người khác quyết định tôi sẽ trở thành người nào. Tôi không muốn vì họ làm tôi đau mà tôi trở thành cay độc. Tôi không muốn mang họ trong đầu suốt đời. Có thể hôm nay tôi chưa tha được hoàn toàn. Vậy hãy bắt đầu bằng lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, con chưa tha được. Nhưng con muốn muốn tha. Xin Chúa làm điều con chưa làm nổi.” Rồi mỗi Thánh Lễ lại đặt người ấy trên bàn thờ. Có khi phải một năm, năm năm, mười năm. Không sao. Ân sủng làm việc theo cách của ân sủng. Điều cần là đừng khóa cửa.
Với các bậc cha mẹ, việc giúp con cái hiểu Thánh Lễ cũng rất quan trọng. Nếu trẻ chỉ nghe: “Chúa nhật phải đi lễ, không đi là có tội,” các em có thể lớn lên với một hình ảnh nặng nề. Cần nói cho các em rằng chúng ta đi vì Chúa yêu gia đình mình và muốn gặp mình. Hãy giúp con hiểu từng phần, từng dấu chỉ. Tại sao có nước thánh. Tại sao cúi đầu. Tại sao đứng nghe Tin Mừng. Tại sao bánh và rượu được dâng. Tại sao rước lễ phải chuẩn bị tâm hồn. Tại sao sau rước lễ cần thinh lặng. Tập sách của Mark Hart và cha John Muir cũng được thiết kế để các cá nhân, nhóm nhỏ và cả các phụ huynh có thể dùng trong việc đào sâu kinh nghiệm Thánh Lễ, đặc biệt qua các buổi học ngắn, suy niệm và thực hành cầu nguyện. Nhưng hơn mọi bài dạy, trẻ học bằng cách nhìn cha mẹ. Nếu cha mẹ đi lễ với thái độ miễn cưỡng, vừa ra khỏi nhà thờ đã chê cha giảng, chê người này người kia, con cái sẽ hiểu Thánh Lễ theo cách đó. Nếu cha mẹ chuẩn bị, đến sớm, cầu nguyện, rước lễ trang nghiêm, về nhà cố gắng sống hiền hòa hơn, đó là bài giáo lý không cần nhiều lời.
Đối với linh mục, Thánh Lễ còn là một lời nhắc nghiêm khắc và dịu dàng. Linh mục cử hành mỗi ngày nên nguy cơ quen càng lớn. Điều thánh thiêng lặp lại mỗi ngày có thể trở thành nghề nghiệp nếu không cẩn thận. Tay linh mục cầm Mình Thánh Chúa mỗi ngày. Miệng linh mục đọc lời truyền phép mỗi ngày. Chính vì quá gần, đôi khi lại dễ mất khả năng kinh ngạc. Cần cầu xin để mỗi Thánh Lễ không chỉ là “làm lễ” mà là được đứng trong mầu nhiệm. Linh mục không phải chủ của Thánh Lễ. Linh mục là người phục vụ mầu nhiệm. Không phải bàn thờ là sân khấu để linh mục thể hiện mình. Không phải bài giảng là nơi chứng minh mình hay. Không phải phụng vụ là chỗ tùy ý sáng tạo theo sở thích cá nhân. Chính linh mục cũng phải biến mất để Đức Kitô hiện ra. “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Cử hành Thánh Lễ đẹp nhất không nhất thiết là cử hành cầu kỳ nhất, mà là cử hành trong đức tin, lòng kính trọng và ý thức rằng mình đang phục vụ một điều lớn hơn bản thân mình rất nhiều. Và sau Thánh Lễ, linh mục cũng phải trở thành tấm bánh bị bẻ ra. Không thể cử hành “Mình Thầy bị nộp vì anh em” mà lại muốn bảo toàn mình khỏi mọi phiền toái. Sứ vụ mục tử tự bản chất đã mang hình Thánh Thể.
Có khi một người hỏi: “Làm sao để tôi nhận được nhiều hơn từ Thánh Lễ?” Có thể bắt đầu bằng vài điều rất bình thường. Đừng chờ Thánh Lễ phải thay đổi trước. Hãy thay đổi cách mình đến. Đọc bài Tin Mừng trước khi đi. Đến sớm năm hoặc mười phút. Tắt điện thoại hoặc ít nhất đừng để tâm trí chạy theo nó. Trước lễ, nói với Chúa một điều mình muốn dâng. Trong bài đọc, tìm một câu. Khi dâng lễ, đặt cuộc đời trên bàn thờ. Khi truyền phép, nhìn lên và thưa âm thầm: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Khi rước lễ, đừng đi theo thói quen; hãy ý thức mình đang đến với ai. Sau rước lễ, ở yên vài phút. Trước khi ra khỏi nhà thờ, tự hỏi: “Tuần này Chúa muốn tôi sống khác đi điều gì?” Chỉ một điều thôi. Đừng tham quá nhiều. Nếu mỗi Chúa nhật thực hành được một điều, một năm có năm mươi hai bước. Mười năm là hơn năm trăm bước. Người ta trở nên thánh không phải luôn bằng những cú nhảy lớn mà bằng vô số bước nhỏ được lặp lại trong ân sủng.
Đặc biệt, đừng biến Thánh Lễ thành nơi chỉ xin. Con người thường đến với Chúa khi cần: xin khỏi bệnh, xin thi đậu, xin công việc, xin gia đình bình an, xin con cái. Xin là đúng. Chúa muốn con cái xin. Nhưng một tương quan chỉ toàn xin thì nghèo quá. Hãy có lúc chỉ nói: “Con cảm ơn.” Hãy có lúc chẳng xin gì: “Lạy Chúa, hôm nay con đến chỉ vì Chúa là Chúa.” Đó là thờ phượng. Một đứa trẻ lớn lên nếu mỗi lần gặp cha mẹ chỉ chìa tay xin tiền, tương quan ấy có gì đó thiếu. Đức tin cũng cần trưởng thành từ chỗ “Chúa cho con điều con muốn” đến chỗ “Chúa là điều con muốn.” Có những lúc Chúa không thay đổi hoàn cảnh, nhưng Thánh Lễ thay đổi con người ta để có thể đi qua hoàn cảnh. Ta xin hết bệnh nhưng bệnh vẫn còn. Ta xin người kia thay đổi nhưng họ vẫn thế. Ta xin khó khăn chấm dứt nhưng nó kéo dài. Và rồi một ngày ta nhận ra: trong khi điều bên ngoài chưa thay đổi, bên trong mình đã khác. Mình bình an hơn. Mình bớt sợ. Mình học chấp nhận. Mình biết phó thác. Đó cũng là phép lạ.
Thánh Lễ còn dạy chúng ta rằng đời sống Kitô hữu luôn mang nhịp “nhận và trao”. Ta đến tay không và được lấp đầy. Nhưng được lấp đầy để rồi được sai đi. Nếu chỉ muốn nhận mà không trao, dòng chảy ân sủng sẽ bị nghẽn. Chúa cho ta bình an để ta trở thành người làm hòa. Chúa tha thứ để ta biết tha thứ. Chúa nuôi dưỡng để ta nuôi dưỡng người khác. Chúa cúi xuống để ta học cúi xuống. Chúa ở lại để ta biết ở lại bên những người cô đơn. Thánh Lễ không nuôi một linh đạo trốn đời. Trái lại, nó đẩy ta trở về giữa đời với trái tim khác. Người thực sự sống Thánh Lễ không nhất thiết nói nhiều về đạo. Có khi họ chẳng nói gì, nhưng ai ở gần cũng thấy họ bớt dữ hơn, bớt tham hơn, biết lắng nghe hơn, công bằng hơn, chân thật hơn. Đó là bài giảng Thánh Thể rất mạnh. Một giáo xứ có đông người rước lễ nhưng đầy chia rẽ cần xét lại. Một cộng đoàn cử hành phụng vụ rất đẹp nhưng đấu đá nhau cũng cần xét lại. Một gia đình đi lễ đầy đủ nhưng không có lòng thương xót cũng cần xét lại. Vì hoa trái của bàn thờ phải xuất hiện trong tương quan.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã đi lễ hàng chục năm. Điều đó là một hồng ân. Nhưng đừng để số năm trở thành lý do cho sự quen thuộc. Hãy xin Chúa mỗi ngày cho mình một trái tim mới. Có thể Thánh Lễ ngày mai chẳng khác gì về cấu trúc. Vẫn lời chào ấy. Vẫn các bài đọc. Vẫn bánh rượu. Vẫn lời truyền phép. Nhưng người tham dự có thể khác. Và khi người tham dự khác, Thánh Lễ mở ra những chiều sâu khác. Biển không đổi nhưng người lặn sâu hơn sẽ thấy những điều người đứng trên bờ không thấy. Thánh Lễ cũng vậy. Ta có thể đứng mãi ở mép nước của mầu nhiệm, hoặc từng ngày đi sâu hơn. Tập sách Getting More Out of Mass đặt ra đúng lời mời gọi ấy: không thỏa mãn với việc hiện diện bên ngoài, nhưng đi vào một kinh nghiệm sâu hơn về Thiên Chúa trong Thánh Lễ, qua Lời Chúa, suy niệm, cầu nguyện và đời sống hằng ngày. Không phải vì Thánh Lễ thiếu điều gì nên ta cần “lấy thêm”. Thánh Lễ luôn đầy. Chính lòng ta quá nhỏ. Chính sự chú ý của ta quá phân tán. Chính niềm khao khát của ta quá yếu. Vấn đề không phải bàn tiệc nghèo, mà là người dự tiệc chưa đói.
Vậy nên, lần tới khi nghe tiếng chuông nhà thờ, hãy thử đừng nghĩ: “Đến giờ phải đi lễ.” Hãy nghĩ: “Chúa đang đợi mình.” Khi bước qua cửa nhà thờ, để lại ngoài đó một chút ồn ào. Khi nhúng tay vào nước thánh, nhớ mình đã được rửa tội, đã thuộc về Đức Kitô. Khi làm dấu thánh giá, làm chậm thôi, như một lời tuyên xưng mình thuộc về Ba Ngôi. Khi thú tội đầu lễ, thật lòng nhìn mình. Khi Lời Chúa được công bố, hãy nghe như lần đầu. Khi bánh rượu được dâng, đặt cả đời mình lên đó. Khi linh mục đọc lời truyền phép, hãy nhìn với đôi mắt đức tin. Khi đến rước lễ, hãy đi như một người nghèo đến nhận chính sự sống. Khi trở về chỗ, đừng vội. Chúa đang ở rất gần. Khi nghe “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”, hãy hiểu rằng Chúa đang nói: “Bây giờ hãy đi và sống điều con vừa cử hành.”
Rồi bước ra đường. Đường vẫn đông. Người khó chịu vẫn còn đó. Hóa đơn vẫn phải trả. Bệnh tật có thể chưa hết. Công việc vẫn khó. Gia đình vẫn có những chuyện phức tạp. Thánh Lễ không làm thế giới biến thành thiên đường trong một giờ. Nhưng Thánh Lễ đặt vào lòng ta một sự hiện diện để ta đi qua thế giới này mà không cô độc. Chúa đã nói bằng Lời. Chúa đã trao chính Người làm lương thực. Ta không trở về một mình. Và có lẽ bí quyết để “nhận được nhiều hơn từ Thánh Lễ” cuối cùng lại rất đơn giản: hãy trao cho Thánh Lễ nhiều hơn chính mình. Nhiều chú ý hơn. Nhiều khao khát hơn. Nhiều sự thật hơn. Nhiều vết thương hơn. Nhiều lòng biết ơn hơn. Nhiều ý muốn được biến đổi hơn. Người đem một chiếc ly nhỏ đến nguồn nước sẽ chỉ mang về một ly. Người mang một chiếc bình lớn sẽ mang được nhiều hơn. Nguồn không thiếu. Thiên Chúa không thiếu. Tình yêu của Người không thiếu. Ân sủng của Người không thiếu. Bình an của Người không thiếu. Chỉ xin cho lòng chúng ta rộng ra.
Và rồi có thể một ngày nào đó, sau nhiều năm tham dự Thánh Lễ, ta chợt nhận ra Thánh Lễ đã âm thầm làm một điều rất lớn trong đời mình. Ta vẫn là ta, nhưng không còn hoàn toàn là con người cũ. Ta đã biết cúi xuống hơn. Biết tha hơn. Biết chịu đựng hơn. Biết tạ ơn hơn. Biết khóc với người khóc. Biết im lặng khi cần. Biết bớt nói về mình. Biết nhìn một người nghèo mà thấy anh em. Biết nhìn một kẻ làm mình đau mà vẫn cầu nguyện được cho họ. Biết nhìn cuộc đời, kể cả những đoạn tối, mà vẫn thưa: “Chúa đang ở đây.” Khi ấy ta sẽ hiểu Thánh Lễ không chỉ là một giờ trong ngày Chúa nhật. Thánh Lễ đã trở thành hình dáng của cả đời sống: được chọn, được chúc phúc, được bẻ ra và được trao đi. Như tấm bánh trong tay Chúa. Như chính Đức Giêsu.
Xin Chúa đừng để chúng ta chỉ là những người “đi lễ” thật nhiều mà chưa bao giờ đi sâu vào mầu nhiệm mình cử hành. Xin đừng để miệng chúng ta thưa “Amen” mà cuộc đời lại nói “không”. Xin đừng để chúng ta rước Chúa vào lòng rồi đóng cửa với anh em. Xin đừng để chúng ta nghe Lời mà không sống, nhận ơn mà không tạ, được tha mà không tha, được nuôi mà không biết trở thành lương thực cho người khác. Xin cho mỗi Thánh Lễ, dù rất quen, vẫn là một cuộc gặp mới. Xin cho mỗi lần nâng tâm hồn lên, lòng ta thực sự hướng về Chúa. Xin cho mỗi lần thưa “Thật là chính đáng”, ta học sống một cuộc đời biết ơn. Xin cho mỗi lần rước Mình Thánh Chúa, ta bớt một chút ích kỷ và thêm một chút tình yêu. Và xin cho đến ngày dự Thánh Lễ cuối cùng trên trần gian, ta có thể bình an hiểu rằng tất cả những Thánh Lễ mình đã tham dự chính là những bước Chúa âm thầm chuẩn bị để đưa mình đến Bàn Tiệc vĩnh cửu, nơi không còn dấu chỉ, không còn tấm màn, không còn phải tin trong tối, nhưng được thấy Đấng mình đã yêu, đã tìm kiếm và đã đón nhận dưới hình bánh nhỏ bé suốt một đời.
Lm. Anmai, CSsR
NEO CHẶT ĐỜI MÌNH VÀO HY VỌNG
Có những ngày người ta thức dậy mà không muốn bước ra khỏi giường, không phải vì thân xác quá mệt, nhưng vì lòng đã mỏi. Có những buổi sáng mặt trời vẫn lên, tiếng xe vẫn chạy ngoài đường, người ta vẫn đi làm, trẻ nhỏ vẫn đến trường, chuông nhà thờ vẫn ngân, cuộc đời chung quanh vẫn bình thường như chẳng có chuyện gì xảy ra, nhưng trong lòng một người nào đó lại đang có cả một cơn bão. Họ không biết phải kể với ai. Họ không biết phải bắt đầu từ đâu. Có khi chính họ cũng không hiểu vì sao mình bất an đến thế. Họ chỉ biết rằng trong lòng cứ có một nỗi lo không gọi được thành tên, cứ nghĩ hết chuyện này đến chuyện khác, cứ sợ một điều gì đó chưa xảy ra, hoặc cứ bị ám ảnh bởi một điều đã xảy ra mà không thể làm lại. Cuộc đời vốn chẳng bao giờ đi đúng hết những gì con người đã tính toán. Một mối quan hệ tưởng sẽ bền lâu có thể đổ vỡ. Một người thân khỏe mạnh hôm qua có thể hôm nay nhận một kết quả xét nghiệm khiến cả gia đình chết lặng. Một công việc tưởng đã ổn định có thể bỗng mất đi. Một dự định đã dành dụm nhiều năm có thể tan thành mây khói. Một người mình yêu thương có thể rời khỏi đời mình quá sớm. Một căn bệnh có thể kéo dài hết tháng này qua năm khác. Một đứa con có thể đi theo con đường cha mẹ không mong muốn. Một gia đình có thể có những vết nứt mà người ngoài chẳng hề hay biết. Và cũng có những người, nhìn bên ngoài chẳng thiếu gì, nhưng đêm về lại mang một tâm hồn đầy lo âu, mỏi mệt, cô độc. Chính giữa những hoàn cảnh ấy, người tín hữu phải học một điều rất khó mà cũng rất đẹp: neo đời mình vào hy vọng. Không phải hy vọng vào khả năng của mình, không phải hy vọng rằng ngày mai chắc chắn mọi sự sẽ xảy ra đúng ý mình, không phải tự ru ngủ mình bằng một thứ lạc quan dễ dãi, nhưng là neo đời mình vào Thiên Chúa, Đấng vẫn còn đó khi mọi điều khác thay đổi, Đấng không rời bỏ ta khi ta yếu nhất, Đấng không hứa rằng cuộc đời sẽ không còn giông bão nhưng hứa rằng trong giông bão Người vẫn ở cùng ta. Cuốn Anchored by Hope của Elizabeth M. Kelly được giới thiệu như những suy niệm dành cho tâm hồn đang lo âu, với ba mươi bài suy niệm dựa trên Kinh Thánh, những câu chuyện về đức tin và sự kiên trì, cũng như những gợi ý thực tế để tín thác vào Thiên Chúa trong bệnh tật, mất mát, căng thẳng, kiệt sức và bất định. Tinh thần căn bản của cuốn sách thật gần với kinh nghiệm của biết bao con người hôm nay: đau khổ, lo âu hay bất định không phải là tiếng nói cuối cùng; Thiên Chúa vẫn ở cùng con người, trao ban niềm hy vọng, sự nâng đỡ và lòng can đảm để bước tiếp.
Hình ảnh chiếc neo thật đẹp. Một con tàu không cần neo khi mặt biển hoàn toàn phẳng lặng và nó đang thong dong giữa một ngày trời đẹp. Người ta cảm được giá trị của chiếc neo khi sóng bắt đầu nổi lên, khi gió mạnh dần, khi trời tối lại, khi con tàu bị đẩy trôi khỏi nơi an toàn. Chiếc neo không làm cho biển hết sóng. Chiếc neo cũng chẳng bắt gió phải im. Nó chỉ giúp con tàu không bị cuốn đi. Đó cũng là điều hy vọng Kitô giáo làm trong đời chúng ta. Đức tin không luôn làm cho bệnh tật biến mất. Cầu nguyện không có nghĩa rằng mọi cuộc hôn nhân rạn nứt sẽ lập tức được hàn gắn, mọi đứa con lạc đường sẽ trở về ngay ngày mai, mọi khoản nợ sẽ được trả hết, mọi thất nghiệp sẽ tìm được việc, mọi khối u sẽ lành, mọi người thân hấp hối sẽ được giữ lại theo ý ta. Nếu hiểu đức tin như một phương tiện để Thiên Chúa phải làm theo ý mình, chúng ta sẽ rất dễ thất vọng. Nhưng đức tin sâu hơn thế. Đức tin nói với chúng ta rằng cho dù chuyện gì xảy ra, cuộc đời ta vẫn không rơi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Hy vọng nói rằng ngay cả khi tôi không nhìn thấy con đường, vẫn có Đấng nhìn thấy. Ngay cả khi tôi không hiểu, vẫn có Đấng hiểu. Ngay cả khi tôi không còn sức nắm lấy Người, Người vẫn đang nắm lấy tôi. Và đôi khi điều cứu một người không phải là việc mọi khó khăn được giải quyết, mà là họ biết rằng trong khó khăn ấy mình không cô độc. Chúng ta thường cầu xin: “Lạy Chúa, xin cất chuyện này khỏi con.” Nhưng có những lúc Chúa không cất nó đi ngay. Người lại nói cách khác: “Con cứ đi qua chuyện này, Cha đi với con.” Ban đầu chúng ta không thích câu trả lời ấy. Chúng ta muốn phép lạ làm thay đổi hoàn cảnh, còn Thiên Chúa nhiều khi muốn thực hiện phép lạ sâu hơn: thay đổi con người chúng ta ngay trong hoàn cảnh ấy. Ta muốn Chúa dẹp cơn bão. Chúa lại muốn dạy ta biết ở yên trong thuyền khi Người đang ở đó. Ta muốn Chúa cho mọi con đường bằng phẳng. Chúa lại muốn chân ta mạnh lên. Ta muốn hết đau. Người lại muốn nỗi đau không lấy mất linh hồn ta. Ta muốn biết chắc ngày mai sẽ thế nào. Người chỉ trao đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Và đó chính là lúc hy vọng trở thành một nhân đức chứ không còn là một cảm xúc.
Lo âu thường bắt chúng ta sống một lúc trong hàng chục ngày mai chưa tới. Một người đang ngồi ở hôm nay nhưng tâm trí đã chạy đến tuần sau, tháng sau, năm sau. “Nếu bệnh nặng hơn thì sao? Nếu tiền hết thì sao? Nếu người đó bỏ mình thì sao? Nếu con mình thất bại thì sao? Nếu công việc không còn thì sao? Nếu tuổi già bệnh tật thì sao? Nếu mình chết thì sao?” Hai chữ “nếu như” có thể trở thành một nhà tù rất lớn. Và khổ một điều là phần lớn những điều làm ta kiệt sức chưa chắc đã xảy ra. Chúng ta chịu đau trước khi nỗi đau đến. Chúng ta dự tang trước khi người thân chết. Chúng ta thất nghiệp trong tâm trí trước khi mất việc. Chúng ta sống hàng trăm tai họa tưởng tượng và vì thế không còn sức sống ngày hôm nay. Chúa Giêsu hiểu lòng người nên mới nói đừng lo lắng về ngày mai; ngày mai cứ để ngày mai lo. Đó không phải là lời mời gọi sống vô trách nhiệm, càng không phải là khuyên người ta khỏi lập kế hoạch. Kitô hữu vẫn phải làm việc, tiết kiệm, chữa bệnh, trách nhiệm với gia đình, chuẩn bị cho tương lai. Nhưng có một ranh giới phải phân biệt: chuẩn bị cho ngày mai khác với sống trong sợ hãi ngày mai. Người có trách nhiệm làm điều cần làm rồi trao phần còn lại cho Thiên Chúa. Người lo âu muốn kiểm soát luôn cả những điều nằm ngoài tay mình. Và vì không thể kiểm soát, họ kiệt sức. Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của đời người là: “Lạy Chúa, xin cho con làm hết những gì thuộc phần con, và xin cho con biết trao lại cho Chúa những gì không thuộc phần con.” Câu ấy nói thì dễ nhưng sống rất khó. Bởi con người vốn muốn giữ dây cương. Ta muốn biết trước. Ta muốn chắc chắn. Ta muốn thấy bảo đảm. Nhưng đức tin lại bắt đầu nơi sự không chắc chắn của con người và sự chắc chắn của Thiên Chúa. Abraham lên đường mà không biết mình sẽ đến đâu. Đức Maria thưa xin vâng mà không biết từng chặng đường phía trước. Thánh Giuse đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập mà chẳng có bản kế hoạch năm năm. Các môn đệ bỏ lưới đi theo Đức Giêsu mà chẳng biết đời mình rồi sẽ kết thúc ở đâu. Người có đức tin không phải là người biết hết tương lai. Người có đức tin là người biết mình đi với ai.
Có những người lại mang nỗi đau của quá khứ. Họ không sợ tương lai cho bằng họ không thoát được hôm qua. Một lời xúc phạm đã qua mười năm vẫn còn nhức. Một cuộc hôn nhân thất bại cứ trở đi trở lại trong đầu. Một lỗi lầm tuổi trẻ trở thành bản án mà chính mình tuyên cho mình suốt đời. Một lần bị phản bội khiến ta không còn tin được ai. Một người thân qua đời khiến mình cứ tự hỏi: “Giá như lúc đó tôi làm khác đi.” Một cơ hội bỏ lỡ. Một quyết định sai. Một cuộc cãi vã trước ngày người thân mất. Một điều chưa kịp nói. Con người có khả năng tự hành hạ mình bằng hai chữ “giá như”. Giá như mình biết trước. Giá như mình không nói câu ấy. Giá như mình đưa người đó đến bệnh viện sớm hơn. Giá như mình giữ người ấy lại. Giá như mình đừng chọn con đường này. Nhưng cuộc đời không có nút quay lại. Thiên Chúa cũng không chữa lành chúng ta bằng cách cho quá khứ biến mất. Người chữa lành bằng cách bước vào quá khứ ấy với chúng ta và ban cho nó một ý nghĩa mới. Những vết thương vẫn có thể còn đó, nhưng không còn chảy máu. Những ký ức vẫn còn đó, nhưng không còn thống trị đời mình. Ta vẫn nhớ, nhưng không còn bị giam trong điều mình nhớ. Đó là một hành trình dài. Có những ngày tưởng đã bình an rồi, bỗng một bài hát, một căn phòng, một mùi hương, một ngày kỷ niệm lại làm nước mắt trào ra. Đừng trách mình. Chữa lành không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng. Có ngày mạnh, có ngày yếu. Có ngày tin tưởng, có ngày thấy lòng tối lại. Điều quan trọng là đừng để nỗi đau biến thành căn tính của mình. Tôi đã bị tổn thương, nhưng tôi không chỉ là người bị tổn thương. Tôi đã thất bại, nhưng tôi không phải là thất bại. Tôi đã phạm tội, nhưng tôi không chỉ là tội lỗi của tôi. Tôi đã mất một người rất yêu thương, nhưng đời tôi chưa kết thúc nơi phần mộ người ấy. Tôi đang bệnh, nhưng căn bệnh không phải toàn bộ con người tôi. Tôi đang thất nghiệp, nhưng phẩm giá tôi không nằm trong chức danh công việc. Tôi đang già, nhưng tuổi già không biến tôi thành vô dụng. Tôi đang yếu, nhưng sự yếu đuối của tôi vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa biểu lộ sức mạnh của Người.
Nhiều người cầu nguyện mà vẫn lo. Và vì thế họ lại tự trách: “Chắc tôi thiếu đức tin.” Không hẳn như vậy. Có đức tin không có nghĩa là không bao giờ run sợ. Đức Maria đã bối rối trước lời thiên thần. Các môn đệ từng hoảng loạn giữa biển. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu đã trải qua một nỗi thống khổ sâu thẳm đến mức Người cầu xin nếu có thể thì xin cất chén này. Đức tin không phải là một lớp sơn phủ lên cảm xúc con người để từ đó ta không còn buồn, không còn khóc, không còn sợ. Đức tin là giữa sợ hãi vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn tin.” Giữa nước mắt vẫn có thể cầu nguyện. Giữa hoang mang vẫn không bỏ đi. Giữa đêm tối vẫn ở lại. Có những lời cầu nguyện rất ngắn mà lại rất thật: “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, con mệt.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, con không còn biết cầu nguyện thế nào nữa.” “Lạy Chúa, xin giữ con.” Chúng ta thường tưởng cầu nguyện phải có những lời đẹp. Không. Người cha không cần đứa con nói hay mới yêu nó. Thiên Chúa cũng vậy. Có khi cầu nguyện chỉ là ngồi trước Chúa và khóc. Có khi chỉ là mở sách Tin Mừng rồi chẳng đọc nổi một câu. Có khi lần chuỗi mà đầu óc chạy lung tung. Có khi vào nhà thờ ngồi mười phút mà chẳng cảm thấy gì. Có khi chỉ đủ sức nói một câu: “Giêsu, con tín thác nơi Ngài.” Đừng coi thường những lời cầu nguyện nghèo ấy. Chính lúc linh hồn nghèo nhất, lời cầu nguyện đôi khi lại thật nhất.
Có một thứ đau khổ đặc biệt của thời đại chúng ta: người ta quá dễ nhìn đời người khác rồi tưởng đời họ bình yên hơn mình. Mạng xã hội cho ta thấy chuyến du lịch của người khác nhưng không cho thấy cuộc cãi vã trong phòng khách sạn. Ta thấy tấm ảnh gia đình cười thật đẹp nhưng không biết đêm qua họ vừa khóc. Ta thấy người khác thành công, mua nhà, thăng chức, con cái giỏi giang, mà không thấy những nỗi lo họ đang che giấu. Và rồi người đang khổ lại nghĩ: “Sao chỉ mình tôi thế này?” Không. Ai cũng đang mang một điều gì đó. Có những thập giá nhìn thấy được và có những thập giá không ai nhìn thấy. Có người cười rất nhiều vì họ không muốn người khác hỏi mình có chuyện gì. Có người nói rất nhiều để khỏi phải nghe tiếng lòng mình. Có người chăm sóc cả thế giới nhưng không biết chăm sóc chính mình. Có người suốt ngày nâng đỡ người khác nhưng đêm về chẳng biết gọi cho ai. Có những bà mẹ chăm con bệnh lâu năm đến mức quên mất mình cũng đang kiệt sức. Có những người chăm cha mẹ già, bên ngoài vẫn làm việc bình thường, nhưng bên trong mỗi ngày mất đi một ít sức lực. Có những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ trong Giáo Hội luôn là chỗ dựa cho người khác, nhưng chính họ đôi khi cũng cần một người hỏi: “Anh có ổn không?” Hy vọng Kitô giáo không bắt ta giả vờ mạnh. Được yếu trước mặt Chúa là một ân huệ. Được nói rằng mình mệt không phải là thất bại. Được nhờ giúp đỡ không làm mình mất phẩm giá. Đôi khi Chúa cứu ta qua một bác sĩ, một nhà chuyên môn, một người bạn, một linh mục, một người vợ, một người chồng, một cộng đoàn, một cuộc điện thoại đúng lúc. Đừng đóng cửa với những bàn tay Người gửi đến.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?” Đây là một trong những câu hỏi đau nhất của đời người. Và không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời dễ dàng. Người đứng bên giường một đứa trẻ bệnh nặng sẽ không cần nghe những công thức thần học lạnh lùng. Người vừa mất chồng, mất vợ, mất con không cần ai vội vàng nói: “Ý Chúa cả.” Đúng, cuộc đời nằm trong bàn tay Thiên Chúa, nhưng sự thật ấy phải được nói bằng nước mắt và lòng thương cảm, chứ không thể dùng như một câu giải thích gọn gàng cho mọi đau khổ. Có những điều trên đời này ta sẽ không hiểu hết. Đức tin không trả lời mọi chữ “tại sao”; đôi khi đức tin chuyển câu hỏi từ “Tại sao?” thành “Lạy Chúa, giữa chuyện này, Chúa đang ở đâu?” Và câu trả lời của Kitô giáo không phải là một lý thuyết mà là một con người: Đức Giêsu chịu đóng đinh. Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của nhân loại. Người đã bước vào đó. Người biết thế nào là bị phản bội, bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị đau thể xác, bị nhạo báng, bị cô đơn, bị đối xử bất công. Người biết tiếng khóc của người mất người thân vì chính Người đã khóc trước mộ Lazarô. Người biết thế nào là run sợ trước đau khổ. Người biết thế nào là kêu lên trong bóng tối. Vì thế khi ta đau, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa chưa từng đau. Khi ta khóc, ta không khóc trước một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Thập giá không giải thích hết mầu nhiệm đau khổ, nhưng thập giá nói với chúng ta rằng trong nơi tối nhất của đời người, Thiên Chúa đã có mặt.
Hy vọng Kitô giáo cũng không phải là cứ nghĩ điều tốt sẽ xảy ra. Có những điều tốt theo nghĩa chúng ta mong đợi đã không xảy ra. Người bệnh đã cầu nguyện nhưng vẫn qua đời. Gia đình đã cố gắng nhưng cuộc hôn nhân vẫn tan vỡ. Cha mẹ đã cầu nguyện nhưng đứa con vẫn không trở lại. Người ta đã làm việc chăm chỉ nhưng doanh nghiệp vẫn phá sản. Một thai nhi đã được cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn không ở lại được với cha mẹ. Nếu hy vọng chỉ là “tôi tin điều tôi muốn chắc chắn sẽ xảy ra”, thì rất nhiều người sẽ mất đức tin. Hy vọng Kitô giáo sâu hơn. Hy vọng nói rằng kể cả khi điều tôi cầu xin không xảy ra, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa. Kể cả khi tôi không hiểu Người, tôi vẫn thuộc về Người. Kể cả khi cuộc đời kết thúc bằng cái chết, cái chết vẫn không phải tiếng nói cuối cùng. Nếu Đức Kitô đã phục sinh, thì chẳng có ngôi mộ nào là kết thúc tuyệt đối. Đây là nền móng sâu nhất của hy vọng. Nếu ta chỉ hy vọng đời này sẽ ổn, hy vọng của ta quá nhỏ. Kitô hữu hy vọng cả trong trường hợp đời này không ổn như ta mong, bởi chúng ta tin rằng sự sống không kết thúc ở điều mắt thấy. Chúng ta tin vào sự sống đời đời. Tin vào một ngày Thiên Chúa lau sạch mọi giọt nước mắt. Tin rằng những cuộc chia ly không phải tất cả. Tin rằng điều hôm nay ta chỉ hiểu bằng nước mắt, một ngày kia sẽ được nhìn trong ánh sáng của Người. Chính niềm tin ấy không làm ta bớt thương người đã mất, nhưng nó khiến nỗi đau không biến thành tuyệt vọng.
Trong đời sống hằng ngày, muốn neo vào hy vọng, chúng ta phải tập những điều rất nhỏ. Khi lo lắng, đừng giải quyết cả cuộc đời trong một đêm. Hãy hỏi: “Hôm nay tôi cần làm gì?” Có khi chỉ cần ăn một bữa tử tế. Uống đủ nước. Ngủ. Đi bộ vài phút. Gọi cho một người tin cậy. Đi khám. Hoàn thành một công việc. Đọc một đoạn Tin Mừng. Vào nhà thờ ngồi yên. Lần một chục kinh Mân Côi. Tắt điện thoại một lúc. Ngừng đọc những tin làm mình thêm hoảng. Đừng coi thường những việc nhỏ. Thiên Chúa thường dẫn ta đi từng bước. Dân Israel trong sa mạc nhận manna đủ cho từng ngày. Nếu họ tích trữ vì sợ ngày mai, manna lại hư. Bài học ấy vẫn còn đúng. Có ân sủng dành cho hôm nay. Ngày mai sẽ có ân sủng của ngày mai. Chúng ta thường muốn Chúa đưa trước sức mạnh cho những thập giá chưa đến. Người không làm thế. Một bà mẹ nghĩ đến ngày chồng mất rồi tự hỏi mình làm sao sống nổi. Nhưng khi ngày ấy thực sự đến, có thể bà sẽ nhận được sức mạnh mà hôm nay bà chưa có. Một người sợ bệnh tật tự hỏi: “Nếu tôi bị ung thư, tôi chịu sao nổi?” Không ai biết. Nhưng nếu ngày đó đến, ơn của ngày đó cũng sẽ đến. Đừng dùng sức của hôm nay để gánh thập giá của ngày mai. Hãy gánh thập giá của hôm nay bằng ơn của hôm nay.
Ta cũng cần tập phân biệt giữa điều mình cảm thấy và điều thật sự đúng. Tôi cảm thấy Chúa bỏ tôi không có nghĩa là Chúa đã bỏ tôi. Tôi cảm thấy tương lai không còn gì không có nghĩa tương lai thật sự không còn gì. Tôi cảm thấy mình vô giá trị không có nghĩa tôi vô giá trị. Tôi cảm thấy không ai hiểu tôi không có nghĩa chẳng có ai yêu tôi. Cảm xúc là thật, nhưng không phải cảm xúc nào cũng nói sự thật trọn vẹn. Khi lo âu kéo đến, tâm trí có thể phóng đại nguy hiểm và thu nhỏ hy vọng. Vì vậy Lời Chúa cần trở thành một tiếng nói khác trong lòng. Không phải một câu thần chú để xua cảm xúc, nhưng là một nền đất để ta đứng. Khi lòng nói: “Mày cô độc”, Lời Chúa nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Khi lòng nói: “Hết rồi”, Tin Mừng cho thấy ngôi mộ trống. Khi lòng nói: “Không ai thương mày”, thập giá nói khác. Khi lòng nói: “Mày không thể đứng dậy”, câu chuyện Phêrô cho thấy người đã chối Chúa ba lần vẫn được trao lại sứ mạng. Khi lòng nói: “Đời mày chẳng còn ích gì”, ta nhìn những con người già nua, bệnh tật, yếu đuối nhưng lời cầu nguyện của họ vẫn nâng cả gia đình. Lời Chúa không loại bỏ thực tại; Lời Chúa giúp ta nhìn thực tại bằng một ánh sáng rộng hơn.
Có một điều rất quan trọng khác: hy vọng cần ký ức. Người dễ tuyệt vọng thường chỉ nhìn thấy chuyện đang xảy ra. Nhưng người biết hy vọng sẽ tập nhớ lại những lần mình đã được đưa qua. Hãy nhớ một biến cố tưởng không chịu nổi mà cuối cùng ta đã đi qua. Hãy nhớ một cánh cửa từng đóng rồi một cánh cửa khác mở ra. Hãy nhớ một lần ta nghĩ mình chẳng còn sức mà rồi vẫn sống đến hôm nay. Hãy nhớ một người Chúa gửi đến đúng lúc. Hãy nhớ những lần mình được tha thứ. Hãy nhớ những lần tưởng đã hết đường mà rồi lại có đường. Kinh Thánh liên tục mời dân Chúa nhớ. Nhớ Ai Cập. Nhớ Biển Đỏ. Nhớ manna. Nhớ giao ước. Nhớ những kỳ công Chúa đã làm. Không phải để sống hoài trong quá khứ, nhưng để quá khứ trở thành bằng chứng cho lòng trung tín của Thiên Chúa trong hiện tại. Mỗi người chúng ta đều có một “lịch sử cứu độ” riêng. Có lẽ chẳng ngoạn mục như Biển Đỏ, nhưng vẫn có những lần mà nếu bình tâm nhìn lại ta phải thốt lên: “Không biết sao mình qua được.” Có khi câu trả lời chính là: ơn Chúa đã âm thầm đưa mình qua.
Trong đau khổ, điều làm con người mệt không chỉ là nỗi đau, mà còn là cảm giác nỗi đau ấy vô nghĩa. Nếu tôi chịu khó mà không biết để làm gì, tôi dễ tuyệt vọng. Nhưng nếu tôi tin rằng ngay cả điều tôi không chọn vẫn có thể được trao cho Chúa và trở thành một phần của tình yêu, đau khổ dù vẫn đau nhưng không còn hoàn toàn vô nghĩa. Một người bệnh nằm một chỗ tưởng mình chẳng làm được gì nữa. Nhưng họ có thể cầu nguyện cho con cháu. Một người già không còn đi lại được như trước có thể trở thành trái tim cầu nguyện của gia đình. Một người đang chăm sóc người thân bệnh tật có thể biến những việc rất nhỏ thành tình yêu: lau người, đút từng muỗng cháo, thức một đêm, thay một chiếc khăn. Thế giới thường đo giá trị bằng năng suất. Thiên Chúa đo bằng tình yêu. Có những con người chẳng còn “làm” được bao nhiêu, nhưng họ vẫn “là” một món quà. Chúng ta phải nhắc điều ấy cho người già, người bệnh, người khuyết tật, và đôi khi nhắc cho chính mình. Giá trị của ta không biến mất khi sức khỏe biến mất. Phẩm giá không giảm theo mức lương. Một con người không trở nên vô ích chỉ vì họ cần người khác chăm sóc. Thậm chí chính khi ta phải để người khác chăm mình, ta học một bài rất khó: khiêm tốn đón nhận tình yêu.
Sách Anchored by Hope nhắc đến những hoàn cảnh rất gần đời sống thật: sự kiệt sức trong công việc, thất nghiệp, mất người thân, việc chăm sóc người bệnh, ung thư và bệnh mãn tính; các suy niệm được xây quanh Kinh Thánh, những câu chuyện kiên trì trong đức tin và việc nhận ra sự hướng dẫn, nâng đỡ của Thiên Chúa giữa khó khăn. Những hoàn cảnh đó cho thấy lo âu không phải một chuyện xa xôi. Có khi nó ngồi cùng bàn ăn với chúng ta. Có khi nó nằm bên cạnh ta trên giường. Có khi nó đi theo ta vào nhà thờ. Có khi ngay lúc đang đọc kinh, lòng ta vẫn tính tiền viện phí. Có bà mẹ vừa lần chuỗi vừa nghĩ đến đứa con đang xa Chúa. Có người cha ngồi dự lễ nhưng đầu óc vẫn quay cuồng vì công ty sắp cắt giảm nhân sự. Có người vừa rước lễ vừa cố nuốt nước mắt vì người bên cạnh không còn nữa. Đức tin không yêu cầu chúng ta để những lo âu ấy ngoài cửa nhà thờ rồi mới bước vào. Hãy mang chúng vào với Chúa. Bàn thờ chính là nơi ta đặt lên cả bánh rượu và đời mình. Nếu hôm nay lòng đầy lo, hãy đặt nỗi lo ấy lên bàn thờ. Nếu đang giận một người, hãy đem cả cơn giận ấy. Nếu không tha thứ nổi, hãy nói thật với Chúa. Nếu sợ chết, cứ nói mình sợ. Nếu đang nghi ngờ, hãy đem cả nghi ngờ vào cầu nguyện. Chúa không chỉ muốn phiên bản đạo đức của chúng ta. Người muốn con người thật của ta.
Nhiều người nghĩ bình an là khi mọi vấn đề đã được giải quyết. Nếu thế, có lẽ chẳng ai bình an lâu. Vừa giải quyết xong chuyện này sẽ có chuyện khác. Con lớn xong lại lo con nhỏ. Hết học lại lo việc. Có việc lại lo giữ việc. Có nhà lại lo trả nợ. Có sức khỏe lại sợ bệnh. Có người thân lại sợ mất. Cuộc đời luôn mong manh. Bình an Kitô giáo không thể phụ thuộc vào việc mọi thứ đứng yên, vì mọi thứ không bao giờ đứng yên. Bình an thật là có một tâm điểm đứng yên trong một thế giới chuyển động. Tâm điểm ấy là Thiên Chúa. Khi chiếc bánh xe quay, phần ngoài quay rất nhanh, nhưng tâm bánh xe gần như đứng yên. Đời ta cũng vậy. Nếu sống hoàn toàn ở vòng ngoài, tin tức, tiền bạc, lời người khác, thành công, thất bại, bệnh tật, danh tiếng, chúng ta sẽ bị quay chóng mặt. Phải trở về tâm. Phải có những khoảng lặng. Có khi chỉ mười phút mỗi ngày. Không điện thoại. Không tin tức. Không công việc. Ngồi trước Chúa. Thở chậm. Đọc một câu Thánh Vịnh. Để lòng trở về. Có những vấn đề không cần nghĩ thêm. Chúng ta đã nghĩ nó một nghìn lần rồi. Nghĩ lần thứ một nghìn lẻ một không giải quyết gì. Lúc ấy điều cần không phải nghĩ thêm mà là trao đi.
Phó thác không phải là buông xuôi. Có người nói: “Thôi, Chúa lo,” rồi không làm gì cả. Đó không phải phó thác. Người bệnh phải chữa bệnh. Người mắc nợ phải sắp xếp tài chính. Vợ chồng có khủng hoảng phải học nói chuyện, có khi cần tìm người tư vấn. Người mất việc phải đi tìm việc. Người kiệt sức phải biết nghỉ. Người gặp vấn đề tâm lý nghiêm trọng cần tìm sự trợ giúp phù hợp. Đức tin không đối nghịch với những phương thế tự nhiên. Thiên Chúa là Đấng ban trí khôn, khoa học, y khoa, tình bạn và cộng đoàn. Phó thác nghĩa là làm hết phần mình nhưng không tự nhận mình là Thiên Chúa. Tôi gieo nhưng không làm hạt nảy mầm. Tôi chăm sóc nhưng không nắm quyền trên sự sống. Tôi khuyên con nhưng không thể sống thay con. Tôi yêu một người nhưng không thể kiểm soát trái tim họ. Tôi làm mục vụ nhưng không cứu được ai; Đức Kitô mới cứu. Tôi rao giảng nhưng không thể bắt một người hoán cải. Biết giới hạn của mình là một nguồn bình an rất lớn.
Có những đêm chúng ta phải tập nói với Chúa: “Con đã làm đủ cho hôm nay rồi. Phần còn lại là của Chúa.” Câu này đặc biệt cần cho những người hay trách nhiệm quá mức, những người luôn cảm thấy nếu mình dừng lại thì mọi thứ sẽ sụp. Thế giới vẫn quay khi ta ngủ. Giáo xứ vẫn còn nếu linh mục nghỉ một ngày. Gia đình không tan chỉ vì người mẹ dành một giờ chăm sóc mình. Công ty không sụp chỉ vì một nhân viên tắt điện thoại buổi tối. Con người không được tạo dựng để sống như thể mọi thứ phụ thuộc vào mình. Có một kiểu kiêu ngạo rất kín đáo trong lo âu: ta tưởng nếu ta không kiểm soát, không suy nghĩ liên tục, không giữ mọi thứ, thì cuộc đời sẽ đổ. Nhưng ngay cả khi ta ngủ, Thiên Chúa vẫn thức. Học ngủ bình an cũng là một hành vi đức tin. Đặt đầu xuống gối và nói: “Lạy Chúa, thế giới này là của Chúa, không phải của con.”
Hy vọng cũng cần cộng đoàn. Một cục than đỏ lấy khỏi bếp sẽ nguội rất nhanh. Đức tin một mình cũng vậy. Có những giai đoạn ta không đủ sức tin cho chính mình. Lúc ấy cần người khác tin với ta. Khi ta không cầu nguyện được, hãy để người khác cầu nguyện cho ta. Khi ta không thấy ánh sáng, hãy đứng gần một người vẫn còn thấy. Khi ta mệt, hãy cho phép cộng đoàn nâng mình. Đừng xấu hổ vì cần người khác. Đức Kitô đã lập Hội Thánh không phải để mỗi người tự cứu mình trong một căn phòng kín. Một cuộc gọi hỏi thăm có thể cứu một người khỏi một đêm tuyệt vọng. Một bữa cơm đem tới cho gia đình có người bệnh có thể là Tin Mừng cụ thể hơn cả trăm lời khuyên. Một người ngồi bên giường bệnh không nói gì nhưng ở lại có thể trở thành dấu chỉ của Thiên Chúa. Nhiều khi ta hỏi: “Chúa ở đâu?” mà không nhận ra Chúa đang đến qua đôi tay của người bên cạnh.
Và nếu hôm nay chính ta đang bình an, xin đừng quên những người đang không bình an. Người còn khỏe hãy dịu dàng với người bệnh. Người còn công việc hãy nhạy cảm với người thất nghiệp. Người gia đình yên ấm đừng dễ phán xét người có hôn nhân đổ vỡ. Người có những đứa con ngoan đừng vội cho rằng mình giỏi hơn những cha mẹ có con lạc đường. Người chưa từng trải qua trầm uất, khủng hoảng hay lo âu kéo dài đừng đơn giản nói với người khác: “Có gì đâu mà nghĩ.” Có những gánh nặng mình không thấy. Lòng thương xót bắt đầu khi ta thôi đo đau khổ người khác bằng sức chịu đựng của mình. Nếu ta không biết nói gì, hãy ở lại. Có lúc câu “Tôi ở đây với bạn” quý hơn hàng chục lời giải thích.
Cuộc đời rồi sẽ có những mùa. Có mùa xuân khi mọi thứ bắt đầu. Có mùa hè rực rỡ. Có mùa thu khi ta phải học buông. Có mùa đông khi chẳng thấy gì nảy mầm. Không ai sống mãi một mùa. Nếu hôm nay đang ở mùa đông, đừng vội kết luận cây đã chết. Rễ vẫn có thể đang sống dưới đất. Thiên Chúa làm rất nhiều việc trong những mùa ta tưởng Người không làm gì. Một hạt giống khi nằm dưới đất trông chẳng khác gì đang mục đi. Nhưng chính sự mục đi ấy mở đường cho mầm sống. Có những giai đoạn đời mình tưởng như mất hết: mất sức khỏe, mất địa vị, mất một mối quan hệ, mất khả năng đã từng có. Nhưng sau này nhìn lại ta mới nhận ra chính giai đoạn ấy đã làm đời mình sâu hơn, mềm hơn, nhân hậu hơn. Ta bớt phán xét. Bớt kiêu ngạo. Bớt chạy theo điều không quan trọng. Biết quý một ngày bình thường. Biết quý người đang bên cạnh. Biết một bữa cơm ngon, một giấc ngủ yên, một bước chân không đau, một buổi sáng còn thức dậy, một người còn có thể gọi điện cho mình đều là ân huệ.
Hy vọng không phải là chờ một cuộc đời khác. Hy vọng giúp ta nhìn cuộc đời đang có bằng con mắt khác. Có người cứ nghĩ khi hết bệnh mình mới sống. Khi trả hết nợ mới sống. Khi con cái ổn định mới sống. Khi về hưu mới sống. Khi vấn đề này qua đi mới sống. Và rồi hết chuyện này lại đến chuyện khác. Nếu cứ đợi cuộc đời hoàn hảo mới sống, ta sẽ không bao giờ sống. Ngay trong khó khăn vẫn có những điều có thể tạ ơn. Không phải tạ ơn vì đau khổ tự nó tốt, nhưng tạ ơn vì giữa đau khổ vẫn còn ân sủng. Hôm nay tôi bệnh nhưng còn người chăm. Tôi buồn nhưng còn có thể cầu nguyện. Tôi mất một người nhưng đã từng được yêu bởi người ấy. Tôi không có nhiều nhưng vẫn còn bữa cơm. Tôi già nhưng còn ký ức. Tôi yếu nhưng còn hơi thở. Tôi không làm được điều lớn nhưng còn có thể nói một lời tử tế. Lòng biết ơn không phủ nhận nỗi đau; nó ngăn nỗi đau chiếm hết bức tranh.
Rồi sẽ có lúc ta phải đối diện với nỗi sợ sâu nhất: cái chết. Mọi lo âu cuối cùng đều ít nhiều chạm đến nỗi sợ mất mát, và mất mát cuối cùng là mất chính sự sống đời này. Nhưng Kitô hữu không nhìn cái chết như bức tường cuối đường. Chúng ta nhìn nó như cánh cửa. Không ai nói vì thế mà chết trở thành dễ dàng. Đức Giêsu đã khóc trước mộ bạn mình. Giáo Hội không dạy chúng ta vô cảm. Ta vẫn buồn khi chia ly. Nhưng ta không buồn như người không có hy vọng. Niềm hy vọng Phục Sinh là chiếc neo sâu nhất. Nó không chỉ neo ta vào một tương lai tốt đẹp hơn vài tháng tới, mà vào sự sống đời đời. Nếu chiếc neo chỉ thả xuống cát nông, bão lớn có thể kéo đi. Hy vọng Kitô giáo phải thả sâu đến tận lời hứa Phục Sinh. Tôi có thể mất nhiều điều nhưng không ai cướp được tôi khỏi tay Đức Kitô. Thân xác này rồi yếu, nhưng tôi được gọi đến một sự sống không tàn. Những người tôi yêu rồi có lúc phải chia xa, nhưng trong Chúa, tình yêu không bị xóa bỏ. Khi niềm hy vọng đạt đến chiều sâu đó, những lo âu đời thường bắt đầu được đặt lại đúng kích thước.
Có lẽ hôm nay, điều mỗi người cần không phải là một câu trả lời cho tất cả, mà là một chiếc neo. Một câu Lời Chúa. Một lời cầu nguyện. Một người bạn. Một Thánh lễ. Một lần xưng tội. Một giờ ngồi yên. Một quyết định ngừng chạy trốn. Một bước đi nhỏ. Một sự trợ giúp được đón nhận. Một lời tha thứ. Một giấc ngủ. Một cái ôm. Một lần nhìn lên thánh giá và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu nhưng con trao cho Chúa.” Hãy neo vào điều không đổi giữa muôn điều thay đổi. Sức khỏe đổi. Tiền bạc đổi. Người đời đổi. Cảm xúc đổi. Thành công đổi. Danh tiếng đổi. Thân xác đổi. Chỉ tình yêu Thiên Chúa là không đổi. Đừng neo đời vào điều có thể mất rồi ngạc nhiên khi mình bị cuốn trôi. Neo vào Chúa.
Nếu hôm nay lòng bạn đang rất mệt, đừng bắt mình phải nhìn được cả con đường. Hãy xin ánh sáng cho một bước. Nếu không thể cầu nguyện dài, cầu một câu. Nếu không thể vui, ít nhất hãy ở lại. Nếu không thể chạy, hãy đi. Nếu không thể đi, hãy đứng. Nếu không thể đứng, hãy ngồi trong tay Chúa. Có những ngày chiến thắng chỉ là không bỏ cuộc. Có những ngày đức tin chỉ là sáng dậy vẫn làm dấu Thánh Giá. Có những ngày hy vọng chỉ là tin rằng cảm giác hiện tại sẽ không tồn tại mãi. Có những ngày tình yêu chỉ là cố gắng thêm một lần nữa. Thiên Chúa không khinh những cố gắng nhỏ.
Một ngày nào đó nhìn lại, có lẽ ta sẽ ngạc nhiên vì những đoạn đường mình đã đi qua. Những đêm tưởng không sáng rồi cũng sáng. Những vết thương tưởng không chịu nổi rồi cũng thành sẹo. Những giọt nước mắt tưởng không ngừng rồi cũng khô. Không phải mọi chuyện đều có kết thúc như ta mong, nhưng chính ta đã trở thành một con người khác: sâu hơn, mềm hơn, biết thương hơn, biết cầu nguyện hơn, biết điều gì thật sự quan trọng hơn. Và lúc đó ta hiểu rằng Chúa không chỉ đưa mình ra khỏi bão; đôi khi Người dùng chính cơn bão để đưa mình về gần Người hơn.
Xin cho chúng ta khi bình an thì biết xây chiếc neo trước khi bão tới. Hãy học Lời Chúa khi lòng còn sáng để có một câu mà bám vào lúc đêm xuống. Hãy xây những mối tương quan chân thành khi mình còn khỏe để có người nâng mình lúc yếu. Hãy tập cầu nguyện trong ngày thường để biết đường trở về khi ngày bất thường đến. Hãy tập buông những điều nhỏ để một ngày có sức trao những điều lớn. Đời sống thiêng liêng không được xây trong một đêm khủng hoảng; nó được xây qua hàng ngàn ngày bình thường. Một kinh sáng. Một Thánh lễ. Một trang Tin Mừng. Một việc bác ái. Một lần tha thứ. Một lời tạ ơn. Từng chút một, chiếc neo đi sâu.
Và xin nhớ điều này: lo âu, bệnh tật, mất mát, kiệt sức hay bất định không được quyền nói câu cuối cùng về đời ta. Chính tinh thần của Anchored by Hope cũng đặt trọng tâm nơi xác tín ấy: con người giữa những hoàn cảnh khó khăn vẫn có thể gặp được ân sủng, sức mạnh, bình an và sự phục hồi khi bám chặt vào Thiên Chúa. Câu cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh là Phục Sinh. Sau ngôi mộ là buổi sáng. Sau những cánh cửa đóng kín là Đức Kitô đứng giữa các môn đệ và nói: “Bình an cho anh em.” Bình an ấy không đến vì quá khứ đã bị xóa. Các vết thương vẫn còn trên tay Người. Nhưng vết thương đã không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Có lẽ đời ta cũng vậy. Chúa không nhất thiết xóa mọi vết sẹo. Người có thể biến chúng thành nơi ánh sáng đi qua.
Vậy thì hôm nay, đừng hỏi mình có đủ sức cho cả quãng đời còn lại hay không. Không ai có. Hãy hỏi mình có đủ ơn cho hôm nay không. Có. Bởi Chúa của hôm nay đang ở đây. Ngày mai khi đến sẽ gặp Chúa của ngày mai. Nếu phải đi qua thung lũng, Người ở đó. Nếu phải bước lên núi, Người ở đó. Nếu bệnh tật kéo dài, Người ở đó. Nếu sức khỏe trở lại, Người cũng ở đó. Nếu lời cầu xin được nhận theo đúng điều ta mong, hãy tạ ơn. Nếu Chúa dẫn theo con đường khác, hãy xin ơn tiếp tục tín thác. Cuối cùng, bình an không đến từ việc ta biết chuyện gì sẽ xảy ra. Bình an đến từ việc ta biết rằng bất cứ chuyện gì xảy ra, ta không đi một mình.
Lạy Chúa, đời con nhiều lần như con thuyền nhỏ giữa biển lớn. Có ngày biển êm, có ngày sóng dữ. Có lúc con tin tưởng, có lúc con sợ hãi. Có lúc con cầu nguyện rất dễ, có lúc con chẳng biết nói gì. Có những chuyện con muốn giữ mà không giữ được, có những người con muốn bên cạnh mãi mà phải chia xa, có những câu hỏi con đã hỏi rất lâu vẫn chưa có câu trả lời. Xin đừng để con neo đời mình vào sức khỏe, tiền bạc, thành công, sự công nhận hay bất cứ điều gì chóng qua. Xin cho con neo vào Chúa. Khi lòng con chạy về ngày mai, xin kéo con trở lại hôm nay. Khi quá khứ cột chân con, xin cho con can đảm trao nó vào lòng thương xót. Khi con mệt, xin dạy con nghỉ trong Chúa. Khi con yếu, xin cho con biết nhận sự giúp đỡ. Khi con đau, xin đừng để con cay đắng. Khi con mất mát, xin đừng để con tuyệt vọng. Khi con không hiểu, xin cho con vẫn tin. Khi con không cảm thấy Chúa, xin cho con vẫn ở lại. Và nếu một ngày tất cả những gì con từng dựa vào đều rời khỏi con, xin cho con khám phá rằng Chúa vẫn còn đó, và như thế là đủ. Xin biến hy vọng không chỉ thành một ý tưởng con tin, nhưng thành chiếc neo giữ cả đời con. Để khi giông bão đến, con có thể run nhưng không trôi; có thể khóc nhưng không tuyệt vọng; có thể bị thương nhưng không mất tình yêu; có thể ngã nhưng lại đứng lên; và một ngày kia, khi cuộc hành trình này khép lại, con được nghe Chúa gọi tên con và hiểu rằng suốt cả cuộc đời, ngay cả những lúc con tưởng mình đã rơi xuống vực sâu, bàn tay Chúa chưa bao giờ buông con.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CHÚA LÊN TIẾNG GIỮA NHỮNG ỒN ÀO CỦA ĐỜI TA
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống đức tin không phải là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, cũng không phải là tin rằng Thiên Chúa yêu thương chúng ta, nhưng là nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang nói với chúng ta, vẫn nói từng ngày, từng giờ, từng biến cố, từng nỗi vui, từng nỗi buồn, từng cuộc gặp gỡ và cả trong những khoảng lặng tưởng như hoàn toàn không có tiếng nói nào. Cuộc đời hôm nay ồn quá. Chúng ta thức dậy với tiếng điện thoại, đi ngủ cũng với chiếc điện thoại trong tay. Vừa mở mắt đã có bao nhiêu tin nhắn chờ đợi, bao nhiêu bản tin, bao nhiêu chuyện cần giải quyết, bao nhiêu người muốn mình trả lời, bao nhiêu công việc muốn mình phải hoàn tất. Có khi thân xác đã ngồi trong nhà nguyện mà đầu óc vẫn chạy ngoài đường. Có khi môi đọc kinh mà lòng còn đang tính chuyện ngày mai. Có khi chúng ta quỳ trước Thánh Thể nhưng tâm trí đang ở trong một cuộc tranh luận vừa xảy ra, một món nợ chưa giải quyết, một người làm mình khó chịu, một căn bệnh chưa biết ngày nào khỏi, một đứa con chưa biết rồi sẽ ra sao, một tương lai còn quá nhiều dấu hỏi. Và giữa ngần ấy tiếng động, câu hỏi rất thật được đặt ra: Chúa có còn nói với tôi không? Nếu Chúa nói, tại sao tôi chẳng nghe thấy gì? Nếu Chúa đang ở gần, tại sao có những lúc đời tôi lại tối đến thế? Nếu Chúa thật sự muốn chỉ đường cho tôi, tại sao tôi vẫn cứ phải loay hoay trong những quyết định chẳng biết đúng sai? Cuốn God Speaks: A Personal Retreat with Jesus của Mark Hart được giới thiệu như một lời mời dừng lại giữa nhịp sống bận rộn để xây dựng một tương quan cầu nguyện sâu xa với Chúa Giêsu, qua Lời Chúa, những câu chuyện đời thường, suy tư cá nhân và lời cầu nguyện có hướng dẫn; trọng tâm rất giản dị mà quan trọng: dành thời gian cho Thiên Chúa để có thể nghe tiếng Người nói một cách riêng tư với chính mình. Ý tưởng ấy xem ra không mới, nhưng càng sống lâu người ta càng thấy điều căn bản nhất của đời sống thiêng liêng thường lại là điều mình dễ bỏ quên nhất: muốn nghe Chúa thì phải dành chỗ cho Chúa. Muốn Chúa nói thì trước hết mình phải chịu im. Muốn nhận ra đường Chúa thì phải có lúc ngừng chạy theo đường của mình. Muốn biết Chúa muốn gì thì phải bớt nói với Chúa về điều mình muốn. Không phải Thiên Chúa không nói. Nhiều khi chỉ vì lòng chúng ta đã đầy quá rồi. Đầy những dự tính. Đầy những lo lắng. Đầy những thành kiến. Đầy những vết thương. Đầy những câu trả lời soạn sẵn. Đầy đến mức tiếng Chúa dù rất gần cũng không còn chỗ để đi vào.
Điều đáng sợ nhất không phải là một đời sống có nhiều tiếng ồn bên ngoài, nhưng là một tâm hồn đánh mất khả năng lắng nghe bên trong. Người ta có thể rất đạo đức mà vẫn không nghe Chúa. Có thể đi lễ đều, đọc kinh nhiều, làm việc nhà Chúa miệt mài, nhưng lâu ngày lại chỉ nghe tiếng của chính mình. Mình thích điều gì thì tưởng Chúa cũng thích điều ấy. Mình ghét ai thì tìm lý do đạo đức để chứng minh rằng Chúa chắc cũng không hài lòng về người đó. Mình muốn một công việc thành công thì cầu nguyện rất nhiều, nhưng thực ra lời cầu nguyện chỉ là xin Chúa ký tên vào dự án mình đã quyết. Mình muốn một người thay đổi thì ngày ngày xin Chúa sửa họ, nhưng hiếm khi dám hỏi: “Lạy Chúa, có khi nào người Chúa muốn thay đổi trước hết lại là con không?” Chúng ta vẫn có thể nói với Chúa rất nhiều mà không cho Chúa nói một câu nào. Chúng ta trình bày với Chúa đủ mọi chuyện, kể hết mọi nỗi buồn, xin hết mọi nhu cầu, nhưng hễ im lặng vài phút thì thấy khó chịu. Có người sợ thinh lặng bởi khi không còn tiếng động bên ngoài, những tiếng động trong lòng bắt đầu hiện ra. Những điều lâu nay mình né tránh bắt đầu bước đến. Một nỗi buồn cũ. Một thất bại mình chưa chấp nhận. Một người mình chưa tha thứ. Một lỗi lầm mình vẫn còn biện minh. Một sự thật về bản thân mình chưa muốn nhìn. Vì thế, có lúc chúng ta thích bận rộn không hẳn vì công việc quá nhiều nhưng vì bận rộn giúp mình khỏi phải gặp chính mình. Mà không gặp chính mình thì cũng khó gặp Thiên Chúa, bởi Chúa thường gặp ta ngay trong sự thật trần trụi nhất của đời ta. Chúa không cần một phiên bản được trang điểm của chúng ta. Chúa không cần chúng ta phải giả vờ mạnh mẽ, giả vờ thánh thiện, giả vờ bình an. Chúa chỉ cần ta bước đến và nói: “Lạy Chúa, con đây. Con mệt. Con sợ. Con đang giận. Con đang thất vọng. Con đang chẳng biết phải làm gì.” Có lẽ chính ở điểm ấy cuộc tĩnh tâm thật sự mới bắt đầu. Không phải lúc ta đọc được một câu thật hay, nhưng lúc ta thôi đóng kịch trước mặt Chúa. Không phải lúc ta cảm thấy sốt sắng, nhưng lúc ta cho phép Chúa bước vào nơi mình đang thật sự sống.
Thiên Chúa nói bằng Lời của Người. Điều này tưởng ai cũng biết, nhưng rất nhiều Kitô hữu lại đọc Lời Chúa như đọc một bản văn ở bên ngoài mình. Ta nghe câu chuyện của Abraham nhưng không nghĩ rằng mình cũng đang được mời rời khỏi một vùng an toàn. Ta nghe Môsê trước bụi gai nhưng không nghĩ Chúa cũng có thể đang gọi mình từ một “bụi gai” rất bình thường trong ngày sống. Ta nghe Samuen thưa “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe,” nhưng chính ta lại dành rất ít giờ phút thật sự lắng nghe. Ta nghe câu chuyện người thanh niên giàu có nhưng lập tức nghĩ đến những người giàu khác, chứ không hỏi xem mình đang bám chặt điều gì đến độ không dám theo Chúa thêm một bước. Ta nghe dụ ngôn người con hoang đàng và dễ nhận mình là người con trở về, nhưng ít khi dám nhìn xem mình có đang mang sự cay đắng của người anh cả hay không. Ta nghe Chúa nói với Phêrô: “Anh có yêu mến Thầy không?” rồi lập tức biến câu ấy thành bài học cho người khác, thay vì để Chúa ngồi trước mặt mình và hỏi rất chậm: “Con có yêu Thầy không?” Lời Chúa chỉ thực sự thành Lời sống khi nó xuyên qua khoảng cách giữa trang sách và đời mình. Có những ngày chỉ cần một câu Lời Chúa cũng đủ để nâng một người đứng dậy. Có những khi một câu mình đã đọc cả trăm lần bỗng nhiên trở thành như được viết riêng cho ngày hôm ấy. Không phải vì câu Kinh Thánh thay đổi, mà vì hôm nay lòng mình đã khác. Hôm qua ta chưa đau nên không hiểu lời an ủi. Hôm qua ta chưa thất bại nên chưa biết thế nào là phó thác. Hôm qua ta chưa mất một người thân nên chưa thấm câu “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Hôm qua ta còn khỏe nên lời về thân phận mong manh nghe rất xa. Hôm nay ngồi trước một kết quả xét nghiệm, một chiếc giường bệnh, một căn phòng trống, một cuộc chia tay, một thất bại, bỗng nhiên cùng một câu Lời Chúa ấy lại đi thẳng vào tim. Thiên Chúa vẫn nói, nhưng nhiều lúc đời sống phải làm lòng ta mềm lại thì ta mới nghe được.
Thiên Chúa cũng nói qua những điều rất bình thường. Có khi ta cứ mong một dấu lạ lớn lao trong khi Chúa lại nói qua một người già đang ngồi cô đơn, một đứa trẻ đang cần được lắng nghe, một người nghèo chìa tay trước cửa nhà thờ, một người bạn gọi điện đúng lúc lòng ta xuống thấp nhất, một lời xin lỗi rất vụng về, một ánh mắt, một cử chỉ, một cơn mưa, một buổi sáng còn thức dậy được, một bữa cơm còn có người ngồi quanh bàn. Chúng ta thường nghĩ tiếng Chúa phải thật đặc biệt. Nhưng Chúa Giêsu đã sống phần lớn cuộc đời dương thế trong sự bình thường của Nazareth. Ba mươi năm bình thường trước ba năm công khai. Điều ấy chẳng phải đã nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không coi thường đời thường sao? Có lẽ nhiều khi ta bỏ lỡ Chúa vì ta cứ đợi một điều phi thường. Trong khi Chúa đang đứng ngay giữa căn bếp nhà mình, giữa bàn làm việc, giữa hành lang bệnh viện, giữa một lần kẹt xe, giữa giây phút mình kiên nhẫn với một người khó tính. Chúa có thể nói qua chính bổn phận mà ta đang muốn trốn. Chúa có thể nói qua một người làm ta khó chịu. Có những con người đến trong đời không phải để làm ta vui nhưng để cho ta thấy những góc cạnh của mình. Nhờ họ, ta biết mình chưa hiền. Nhờ họ, ta biết mình còn kiêu. Nhờ họ, ta biết sự tha thứ của mình vẫn còn giới hạn. Nhờ họ, ta thấy mình chỉ yêu người dễ thương chứ chưa học yêu như Chúa. Ta muốn Chúa cất họ đi, nhưng có khi Chúa lại đang dùng họ như một chiếc gương. Nếu thế thì tiếng Chúa không phải lúc nào cũng ngọt. Có những lời của Chúa an ủi, nhưng cũng có những lời đánh thức. Có những lời ôm lấy ta, nhưng cũng có những lời khiến ta phải đứng dậy. Chúa không chỉ nói: “Đừng sợ.” Chúa còn nói: “Hãy theo Thầy.” Chúa không chỉ nói: “Tội con đã được tha.” Chúa còn nói: “Hãy đi và đừng phạm tội nữa.” Chúa không chỉ nói: “Ta yêu con.” Chúa cũng hỏi: “Con có yêu anh em con không?” Một Thiên Chúa chỉ nói những điều ta thích nghe rất có thể chỉ là một Thiên Chúa do ta tạo ra.
Có những giai đoạn người ta cầu nguyện và cảm thấy Chúa rất gần. Một lời kinh cũng làm lòng ấm lại. Một bài thánh ca cũng khiến mắt cay. Ngồi trước Nhà Tạm vài phút cũng thấy bình an. Nhưng rồi cũng có những chặng đường khác. Cầu nguyện khô khan. Đọc Lời Chúa chẳng cảm thấy gì. Đi lễ vẫn đi nhưng tâm hồn như trống rỗng. Xin mãi một điều mà chẳng thấy thay đổi. Lúc ấy người ta dễ nghĩ rằng Chúa đã im lặng. Nhưng có khi chính trong sự im lặng ấy Chúa đang nói một lời sâu hơn: “Con tìm Ta hay con tìm cảm giác về Ta?” Đức tin trưởng thành không thể chỉ sống nhờ những lúc cảm thấy dễ chịu. Tình yêu thật không thể chỉ bền trong những ngày nhiều cảm xúc. Một người mẹ đâu chỉ thương con khi thấy vui. Một đôi vợ chồng đâu chỉ trung thành khi còn cảm giác như thuở ban đầu. Và ta cũng không thể yêu Chúa chỉ khi cầu nguyện thấy sốt sắng. Có lúc Chúa cất bớt những an ủi để ta học yêu chính Chúa hơn là yêu những gì Chúa cho. Có lúc Người để con đường tối đi một đoạn để đôi chân đức tin biết bước mà không cần nhìn thấy mọi thứ. Lạ thay, chính những người từng trải qua đêm tối lại thường có một thứ bình an sâu hơn. Họ không còn cần Chúa phải giải thích từng chuyện. Họ đã thôi đòi hỏi phải hiểu hết. Họ biết nói: “Con không hiểu, nhưng con vẫn tin.” Câu ấy dễ nói lúc đời đang thuận. Nhưng khi mất mát thật sự xảy đến mà vẫn nói được như thế thì đó là một hành vi đức tin rất lớn.
Có người hỏi: làm sao phân biệt tiếng Chúa với tiếng của chính mình? Đây không phải là chuyện đơn giản. Ta mang trong mình bao ký ức, dục vọng, nỗi sợ, tham vọng, tổn thương. Không phải mọi ý tưởng xuất hiện khi cầu nguyện đều đến từ Chúa. Không phải bất cứ cảm xúc bình an nào cũng đương nhiên là dấu chỉ Chúa muốn. Có một thứ bình an của việc trốn tránh. Có một thứ nhẹ nhõm vì mình đã chọn con đường dễ. Cũng có những quyết định của Chúa ban đầu làm ta rất khó chịu, bởi chúng đòi mình ra khỏi sự ích kỷ. Vậy phải làm sao? Hãy nhìn vào Đức Giêsu. Tiếng nào làm ta giống Người hơn thì đáng để lắng nghe. Tiếng nào mời gọi ta yêu thương hơn, chân thật hơn, khiêm nhường hơn, quảng đại hơn, trung tín hơn, biết tha thứ hơn, biết phục vụ hơn thì đó là con đường cần suy xét nghiêm túc. Còn tiếng nào nuôi lớn kiêu căng, oán hận, khinh người, ích kỷ, gian dối, chia rẽ, trả thù thì dù nó khoác bao nhiêu ngôn ngữ đạo đức cũng không thể là tiếng của Đức Kitô. Chúa có thể sửa ta rất mạnh nhưng không bao giờ làm nhục ta. Chúa có thể cho ta thấy tội nhưng không đẩy ta vào tuyệt vọng. Chúa có thể gọi ta bỏ một điều nhưng không biến lòng ta thành cay độc. Tiếng Chúa dẫn đến sự thật và tự do, ngay cả khi con đường đi qua thập giá. Một tiêu chuẩn nữa là thời gian. Điều đến từ bốc đồng thường rất nóng rồi nguội nhanh. Điều đến từ Chúa có thể âm thầm nhưng bền. Có những lời cứ trở lại trong lòng suốt nhiều tháng, nhiều năm. Một thao thức phục vụ. Một tiếng gọi hòa giải. Một lời mời thay đổi lối sống. Một quyết định cần can đảm. Nó không ồn ào, nhưng không chịu biến mất. Chúa kiên nhẫn hơn chúng ta rất nhiều. Người có thể nhắc một điều bằng nhiều cách cho đến ngày ta đủ khiêm nhường để nghe.
Có khi tiếng Chúa đến qua người khác, và đây là điều rất khó cho lòng tự ái. Ta thích Chúa nói trực tiếp với ta hơn, bởi nếu Chúa nói qua một người khác thì ta phải hạ mình để nghe. Có khi một lời góp ý của người thân chính là điều ta cần. Có khi một lời phê bình, dù nói chưa khéo, vẫn chứa một phần sự thật. Chúng ta thường phản ứng ngay bằng cách nhìn khuyết điểm của người nói. “Người ấy có tốt gì đâu mà nói tôi?” Nhưng Chúa từng dùng một con lừa để cảnh tỉnh Balaam; vậy Người cũng có thể dùng một người đầy khuyết điểm để cho ta nghe một sự thật. Vấn đề không phải người ấy có hoàn hảo hay không. Vấn đề là điều họ nói có đúng phần nào không. Người trưởng thành thiêng liêng không chỉ biết hỏi: “Ai nói?” mà còn biết hỏi: “Chúa muốn cho tôi thấy điều gì qua chuyện này?” Có những cuộc va chạm nếu nhìn bằng tự ái sẽ chỉ sinh thêm giận dữ; nhưng nếu mang vào cầu nguyện, nó có thể trở thành nơi Chúa thanh luyện ta. Một lời làm ta đau đôi khi đau vì nó chạm đúng vết thương. Một lời khiến ta nổi nóng đôi khi vì nó đụng đến điều ta đang cố che giấu. Điều ấy không có nghĩa ta phải tin hết mọi lời người khác nói. Nhưng nó có nghĩa là đừng vội bỏ đi điều gì trước khi đem nó đến trước mặt Chúa.
Một cuộc tĩnh tâm với Chúa Giêsu không nhất thiết phải là mấy ngày ở một nơi xa. Dĩ nhiên có những cuộc tĩnh tâm chính thức rất cần thiết. Nhưng mỗi ngày người Kitô hữu cũng có thể tạo cho mình những “khoảng tĩnh tâm” nhỏ. Mười lăm phút trước khi mọi người thức dậy. Một nửa giờ trong nhà nguyện. Một đoạn đường không nghe gì cả. Một buổi tối tắt điện thoại sớm hơn. Một lần ngồi lại với đoạn Tin Mừng Chúa nhật trước khi đến nhà thờ. Điều quan trọng không phải thời gian dài bao nhiêu mà là trong thời gian ấy mình có thật sự hiện diện hay không. Có người ngồi cả giờ nhưng lòng chạy khắp nơi. Có người chỉ có mười phút nhưng đặt trọn mình trước Chúa. Hãy bắt đầu rất đơn giản: “Lạy Chúa Giêsu, con đang ở đây. Chúa cũng đang ở đây. Con không cần làm gì để chứng minh cho Chúa. Con không cần nói cho hay. Con chỉ muốn ở với Chúa.” Rồi đọc một đoạn Lời Chúa chậm thôi. Đừng vội đọc nhiều. Có khi chỉ một câu. Đọc rồi dừng. Câu nào đánh động thì ở lại với câu đó. Đừng sợ lặp lại. Hãy để Lời đi từ đầu xuống tim. Sau đó hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn nói gì với con?” Và đừng ép phải có câu trả lời. Thinh lặng cũng là cầu nguyện. Có những ngày không nhận được gì đặc biệt. Không sao cả. Một người con ngồi bên cha mình không phải lúc nào cũng cần nói chuyện. Sự hiện diện tự nó đã là tình yêu.
Chúng ta cũng phải tập nói thật với Chúa. Có một thói quen rất lạ nơi người đạo đức: nghĩ rằng khi cầu nguyện phải dùng lời đẹp. Nhưng các Thánh Vịnh đầy những lời rất thật. Có vui, có giận, có sợ, có trách, có than, có nước mắt. Thiên Chúa không sợ cảm xúc của ta. Chúa không bị xúc phạm chỉ vì ta nói: “Con đang giận Chúa.” Thực ra một lời nói thật như thế nhiều khi còn gần cầu nguyện hơn những câu kinh ta đọc trong khi lòng hoàn toàn ở nơi khác. Chúa biết ta đang giận trước cả khi ta thú nhận. Vậy tại sao phải giả? Có người mang trong lòng nỗi đau nhiều năm vì một người thân chết quá sớm, một lời cầu xin tưởng rất chính đáng mà Chúa không nhận lời, một tai nạn, một căn bệnh, một bất công. Bên ngoài họ vẫn nói “xin vâng”, nhưng trong sâu thẳm có một câu hỏi chưa bao giờ dám nói: “Chúa ở đâu lúc ấy?” Hãy nói đi. Nói với Chúa. Không phải để kết án Chúa, nhưng để mối tương quan được thật. Một mối tương quan thật phải chịu được những câu hỏi thật. Thiên Chúa không mong manh đến mức bị một câu hỏi của ta làm tổn thương. Chính Đức Giêsu trên thập giá cũng đã cất tiếng: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Có những lời cầu nguyện không phải là lời giải đáp nhưng là một tiếng kêu. Và Chúa vẫn đón nhận tiếng kêu ấy.
Rồi sẽ đến lúc ta nhận ra Chúa đã nói với mình nhiều hơn ta tưởng. Nhìn lại đời mình, ta thấy có những cánh cửa đóng lại mà lúc ấy ta buồn đến tuyệt vọng, nhưng sau này mới hiểu nếu cửa ấy mở, có lẽ đời mình đã đi theo một hướng rất khác. Có những người rời khỏi mình mà khi đó tưởng là mất mát lớn nhất, nhưng chính khoảng trống ấy làm mình trưởng thành. Có những thất bại từng khiến ta xấu hổ, nhưng chúng bẻ gãy một thứ kiêu căng cần phải chết. Có những bệnh tật buộc ta chậm lại, để rồi lần đầu tiên sau nhiều năm ta biết quý sức khỏe, quý người bên cạnh, quý một ngày bình thường. Có những điều ta xin mà Chúa không cho. Lúc ấy ta tưởng Người không nghe. Sau này mới hiểu chính cái “không” ấy lại là một kiểu yêu thương. Cha mẹ tốt đâu phải cho con mọi thứ nó đòi. Một Thiên Chúa yêu ta cũng không phải là một Thiên Chúa đồng ý với ta trong mọi chuyện. Có lời cầu nguyện được Chúa trả lời bằng “được”. Có lời bằng “chưa”. Có lời bằng “không”. Và có những lời bằng một câu khác sâu hơn: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Trưởng thành là khi mình không chỉ cảm tạ Chúa vì điều Người cho, mà dần biết cảm tạ cả vì điều Người không cho.
Có một điều rất đẹp trong lời giới thiệu cuốn sách của Mark Hart: thời gian dành cho Thiên Chúa được xem như một quà tặng lớn cho chính mình và cho người khác, bởi khi mối tương quan với Thiên Chúa đi vào đúng chỗ, nhiều phần khác của cuộc sống cũng dần tìm lại trật tự. Điều ấy thật đáng suy nghĩ. Ta thường cho rằng dành thời gian cầu nguyện là lấy bớt thời gian của công việc, gia đình hay phục vụ. Nhưng có khi ngược lại: chính vì không cầu nguyện nên ta đem một con người cạn kiệt vào trong công việc, đem sự nóng nảy vào gia đình, đem cái tôi vào việc phục vụ, đem nỗi bất an vào các mối quan hệ. Một người biết ở với Chúa thường không phải là người trốn khỏi đời, nhưng là người trở lại với đời bằng một trái tim khác. Họ vẫn gặp khó khăn, nhưng không dễ hoảng. Vẫn bị tổn thương, nhưng không vội trả đũa. Vẫn có công việc nhiều, nhưng biết đâu là quan trọng. Vẫn bị hiểu lầm, nhưng không nhất thiết phải thắng mọi cuộc tranh luận. Vẫn có những điều không kiểm soát được, nhưng lòng không sụp đổ hoàn toàn. Cầu nguyện thật không làm cuộc đời bớt thực tế. Nó làm ta đủ bình an để sống thực tế.
Nhiều khi chúng ta nói mình không có thời gian cầu nguyện. Nhưng nếu nhìn thật kỹ, có lẽ vấn đề không hoàn toàn là thiếu thời gian mà là thứ tự ưu tiên. Mỗi người đều có hai mươi bốn giờ. Ta có thể dành rất nhiều phút để xem những chuyện chẳng liên quan gì đến mình. Có thể cầm điện thoại lên “một chút” rồi một giờ trôi mất. Có thể ngồi kể chuyện người khác rất lâu. Nhưng dành mười lăm phút cho Chúa lại thấy khó. Không phải để trách mình. Chỉ để nhìn sự thật. Điều mình yêu, mình sẽ tìm giờ. Điều mình coi quan trọng, mình sẽ tạo chỗ. Và nếu đời sống thiêng liêng đang khô cạn, có lẽ trước khi tìm những phương pháp phức tạp, hãy trở lại câu hỏi rất đơn giản: một ngày tôi thật sự dành bao nhiêu phút ở riêng với Chúa? Không phải làm việc cho Chúa. Không phải chuẩn bị bài giảng, bài giáo lý, sinh hoạt. Không phải đọc tài liệu thần học. Chỉ là ở với Người. Linh mục cũng có thể làm việc của Chúa đến kiệt sức mà không còn thời gian ở với Chúa. Tu sĩ cũng có thể sống trong môi trường đạo đức nhưng nội tâm cạn. Giáo dân cũng có thể bận gia đình và công việc đến mức Chúa chỉ còn được dành những phút thừa. Nhưng Chúa không muốn thời gian thừa. Người muốn trái tim.
Và lạ thay, khi thật sự dành thời gian cho Chúa, ta dần nghe được những câu rất khác với những câu mình mong. Ta đến để hỏi “bao giờ khó khăn này hết?” nhưng Chúa lại hỏi “con đang trở thành người thế nào trong khó khăn này?” Ta hỏi “sao người kia không thay đổi?” Chúa hỏi “con có sẵn sàng yêu họ khi họ chưa thay đổi không?” Ta hỏi “bao giờ con thành công?” Chúa hỏi “nếu không thành công, con còn trung thành không?” Ta hỏi “tại sao Chúa để con mất?” Chúa hỏi “con có tin rằng Ta vẫn ở đây không?” Ta xin Chúa giải quyết hoàn cảnh; Chúa bắt đầu giải quyết lòng ta. Và đôi khi đó mới là phép lạ lớn hơn. Biển không lặng ngay, nhưng lòng người trong thuyền lặng xuống. Cơn đau không biến mất, nhưng người bệnh thôi tuyệt vọng. Hoàn cảnh chưa đổi, nhưng cái nhìn đổi. Một người vẫn ở trong gian nan nhưng không còn bị gian nan nuốt mất. Đây là điều chỉ ai đã đi qua mới hiểu.
Tiếng Chúa cuối cùng không phải chỉ để ta nghe cho vui. Thiên Chúa nói để ta sống. Abraham nghe rồi lên đường. Môsê nghe rồi trở về Ai Cập. Maria nghe rồi thưa xin vâng. Giuse nghe rồi đón Maria về nhà. Các môn đệ nghe “hãy theo Thầy” rồi bỏ lưới. Phêrô nghe “hãy chăn dắt chiên của Thầy” rồi dành phần đời còn lại cho sứ mạng. Nếu cầu nguyện nhiều mà đời không bao giờ phải thay đổi điều gì, ta cần tự hỏi mình đã thật sự nghe chưa. Có những lần sau cầu nguyện ta cần đi xin lỗi một người. Có lần phải chấm dứt một mối quan hệ không lành mạnh. Có lần phải trả lại điều không thuộc về mình. Có lần phải thôi một thói quen. Có lần phải gọi điện cho cha mẹ. Có lần phải dành thời gian cho con cái. Có lần phải bỏ bớt công việc. Có lần phải nhận thêm một trách nhiệm. Có lần phải nói một lời khó nói. Có lần phải im khi rất muốn cãi. Có lần phải ra đi. Có lần phải ở lại. Tiếng Chúa luôn có khả năng dẫn ta ra khỏi nơi mình đang đứng.
Nhưng xin đừng biến việc nghe tiếng Chúa thành một áp lực khác. Có những người quá căng thẳng trong chuyện phân định đến mức ngày nào cũng lo mình nghe sai. Thiên Chúa không phải là một người cha giấu ý muốn rồi trách con vì không đoán đúng. Người dẫn dắt với sự kiên nhẫn. Nếu ta thật lòng tìm kiếm, cầu nguyện, tham khảo người khôn ngoan, sống trong sự thật và sẵn sàng sửa sai, ta không cần sống trong hoảng sợ. Có quyết định chỉ khi đi rồi mới biết. Thiên Chúa có thể dùng cả những lựa chọn chưa hoàn hảo của ta để tiếp tục dẫn đường. Phêrô đã sai không ít. Các môn đệ cũng hiểu lầm Chúa rất nhiều. Nhưng Chúa không bỏ họ. Tình yêu của Chúa lớn hơn sự vụng về của ta. Quan phòng của Chúa lớn hơn những sai số trong hành trình. Ta chỉ cần đừng cố tình đóng cửa lòng.
Và rồi một ngày, sau nhiều năm, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng điều quan trọng không còn là xin Chúa nói thật nhiều nữa, mà là được ở với Chúa. Hai người thương nhau lâu năm đâu cần lúc nào cũng nói. Một ông già ngồi bên bà vợ già, đôi khi cả buổi chẳng nói gì mà vẫn đầy tình nghĩa. Một người mẹ ngồi cạnh giường đứa con bệnh không cần liên tục dùng lời. Sự hiện diện đủ nói tất cả. Đời sống cầu nguyện cũng có thể đi đến một nơi như thế. Ban đầu ta cần nhiều lời. Sau này ít dần. Chỉ còn một ánh nhìn lên Thánh Giá. Một tiếng “Giêsu”. Một câu “Con tín thác nơi Ngài.” Một sự thinh lặng. Và trong thinh lặng đó, lòng biết rằng mình được yêu.
Có lẽ hôm nay điều chúng ta cần không phải thêm một lời giải cho mọi vấn đề, nhưng là một khoảng lặng đủ sâu để nghe câu Chúa vẫn nói từ lâu: “Con là của Ta.” Ta đã nghe thế giới nói nhiều thứ về mình. Người ta khen, rồi người ta chê. Có ngày người ta cần mình, có ngày chẳng ai nhớ. Có lúc mình thành công, có lúc thất bại. Có người yêu mình, có người không thích mình. Nếu căn tính của ta dựa vào tất cả những tiếng nói ấy, tâm hồn sẽ luôn chao đảo. Nhưng có một tiếng nói không đổi: “Con là con yêu dấu.” Nếu nghe được lời ấy thật sâu, ta bớt phải chứng minh. Bớt phải so sánh. Bớt ganh tị. Bớt đói lời khen. Bớt sợ bị quên. Ta có thể làm điều tốt ngay cả khi không ai biết, bởi Cha biết. Ta có thể chịu hiểu lầm mà không chết vì tự ái, bởi Chúa biết. Ta có thể đi qua một giai đoạn chẳng ai công nhận, bởi giá trị của ta không do đám đông quyết định.
Ngày hôm nay, nếu có thể, hãy dành một khoảng nhỏ cho Chúa. Đừng bắt đầu bằng một danh sách dài những điều cần xin. Hãy bắt đầu bằng sự hiện diện. Tắt bớt tiếng động. Đặt điện thoại xuống. Ngồi yên. Thở chậm. Nhìn lên Thánh Giá nếu có. Mở Tin Mừng. Và thưa một câu thôi: “Lạy Chúa, con đây.” Rồi đọc. Rồi im. Nếu chẳng nghe gì, vẫn cứ ở đó. Đừng bỏ đi vì không có cảm giác. Tình yêu không được đo bằng cảm giác. Một hạt giống dưới đất nhiều ngày chẳng ai thấy gì, nhưng nó vẫn đang nảy mầm. Một lời Chúa hôm nay tưởng chẳng tác động gì, nhưng có thể vài tháng sau, đúng lúc đời ta cần, nó bỗng trở lại. Hãy kiên nhẫn với Chúa và với chính mình.
Và nếu đang ở trong một thời kỳ quá khó, quá mệt, đến mức chẳng còn sức cầu nguyện, hãy nhớ rằng Chúa không chỉ nói khi ta mạnh. Có khi tiếng Người gần nhất trong lúc ta yếu nhất. Có khi ta không cần đọc cả chương Kinh Thánh. Chỉ cần một câu. “Đừng sợ.” “Thầy ở cùng anh em.” “Ơn Ta đủ cho con.” “Hãy đến với Ta.” “Bình an cho anh em.” Giữ lấy một câu và sống qua ngày với nó. Ngày mai lại giữ lấy. Đừng xem thường những bước nhỏ. Có người vượt qua một mùa tăm tối không nhờ những tư tưởng vĩ đại nhưng chỉ nhờ một câu Kinh Thánh bám lấy mỗi ngày. Đức tin đôi khi không phải chạy. Đức tin chỉ là không buông tay.
Thiên Chúa nói. Người vẫn nói. Người nói qua Kinh Thánh. Người nói qua Hội Thánh. Người nói qua các bí tích. Người nói qua những biến cố. Người nói qua người bên cạnh. Người nói qua những cánh cửa mở và đóng. Người nói qua bình an và cả những thao thức không để ta yên. Người nói qua tiếng khóc. Người nói qua niềm vui. Người nói trong tiếng chuông nhà thờ và cũng nói giữa một đêm bệnh viện. Người nói trên núi Tabor nhưng cũng nói ở Gethsemane. Người nói vào buổi sáng phục sinh nhưng cũng nói từ thập giá chiều thứ Sáu. Có điều, tiếng Người thường không giành giật sự chú ý. Người không la lớn để lấn át mọi thứ. Người đứng ngoài cửa và gõ. Người chờ. Người tôn trọng. Người kiên nhẫn.
Vấn đề còn lại là chúng ta có chịu mở cửa không.
Có lẽ một cuộc đời Kitô hữu cuối cùng chỉ là hành trình học nghe câu nói ấy mỗi ngày một rõ hơn: “Hãy ở lại trong Thầy.” Khi còn trẻ ta nghĩ phải làm thật nhiều cho Chúa. Khi đi qua năm tháng, ta mới hiểu việc lớn nhất là để Chúa làm trong mình. Khi còn mạnh, ta muốn đi thật xa. Khi yếu đi, ta mới hiểu ở lại cũng là một ơn gọi. Khi thành công, ta tưởng mình đang phục vụ Chúa. Khi thất bại, ta mới biết ai thật sự là Chủ của công việc. Khi người ta vỗ tay, ta dễ tưởng mình đang đúng đường. Khi chẳng còn ai vỗ tay mà ta vẫn trung thành, lúc ấy lòng mới biết mình đang làm vì ai. Chúa nói trong tất cả những điều đó. Nếu chịu nghe, từng biến cố đều có thể trở thành một trang Tin Mừng của đời mình.
Xin cho ta đừng sống cả đời nghe mọi tiếng nói mà bỏ lỡ tiếng Chúa. Xin cho giữa vô vàn thông tin, ta còn biết giữ một góc lòng cho Lời hằng sống. Xin cho giữa những cuộc chạy đua, ta biết dừng. Giữa những tranh luận, biết im. Giữa những lo lắng, biết phó thác. Giữa những thành công, biết cúi đầu. Giữa những thất bại, biết đứng lên. Giữa những lúc Chúa nói rõ, biết vâng theo. Và giữa những lúc dường như Chúa chẳng nói gì, vẫn đủ đức tin để ở lại.
Bởi có thể trong chính sự im lặng mà ta tưởng là vắng mặt ấy, Chúa đang nói lời sâu nhất.
Không phải: “Ta sẽ cho con hiểu mọi chuyện.”
Nhưng là: “Ta ở đây.”
Không phải: “Con sẽ không bao giờ đau.”
Nhưng là: “Ta sẽ đi với con qua nỗi đau.”
Không phải: “Mọi điều sẽ xảy ra đúng như con muốn.”
Nhưng là: “Ngay cả khi mọi điều không như con muốn, đời con vẫn không ra ngoài bàn tay Ta.”
Không phải: “Con phải mạnh lên.”
Nhưng là: “Hãy để Ta nâng con.”
Không phải: “Con hãy chứng minh mình xứng đáng.”
Nhưng là: “Con đã được yêu trước khi con làm được bất cứ điều gì.”
Và có lẽ khi nghe được những lời ấy bằng cả cuộc đời, ta sẽ hiểu: điều ta tìm kiếm bao năm không phải là một Thiên Chúa nói cho ta biết hết tương lai, nhưng là một Thiên Chúa hiện diện trong từng bước chân. Ta không cần biết hết con đường nếu biết ai đang đi cùng. Ta không cần cầm cả bản đồ nếu biết bàn tay nào đang dẫn. Ta không cần hiểu hết ngày mai nếu hôm nay còn có thể thưa: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa. Xin Chúa nói. Con đang nghe.”
Lm. Anmai, CSsR
KHI TRỜI CÒN TỐI, HÃY TIN RẰNG ÁNH SÁNG ĐANG ĐẾN
Có những lúc trong cuộc đời, điều làm chúng ta mệt mỏi nhất không hẳn là đau khổ, mà là phải chờ đợi quá lâu trong đau khổ. Nếu biết ngày mai mọi chuyện sẽ kết thúc, có lẽ chúng ta còn đủ sức để chịu đựng hôm nay. Nếu biết chắc người thân sẽ khỏi bệnh, chúng ta có thể bình tâm đi qua những đêm dài ở hành lang bệnh viện. Nếu biết chắc đứa con đang lạc đường một ngày nào đó sẽ quay về, người cha người mẹ có thể lau nước mắt mà tiếp tục cầu nguyện. Nếu biết chắc công việc sẽ ổn, gia đình sẽ bình an, nợ nần rồi sẽ trả được, những hiểu lầm rồi sẽ được hóa giải, cuộc đời rồi sẽ có một lối đi, có lẽ lòng người đã không bất an đến thế. Nhưng cái khổ của đời người là chúng ta không biết. Ta không biết ngày mai sẽ ra sao. Ta không biết điều mình cầu xin có xảy đến hay không. Ta không biết một cánh cửa đang đóng trước mặt sẽ mở lại hay sẽ đóng mãi. Ta không biết người mình thương còn ở bên mình được bao lâu. Ta không biết sức khỏe hôm nay còn tốt thì ngày mai sẽ thế nào. Ta cũng không biết những kế hoạch mình đang ôm ấp rồi sẽ thành công hay thất bại. Chính ở khoảng tối của điều “không biết” ấy, con người rất dễ sợ. Và Mùa Vọng đến không phải để trả lời tất cả những câu hỏi của chúng ta, nhưng để dạy chúng ta một điều sâu xa hơn: dù chưa biết điều gì sẽ xảy đến, ta vẫn có thể biết chắc một điều rằng Thiên Chúa đang đến. Có thể ta chưa thấy. Có thể trời còn tối. Có thể đường còn dài. Có thể lòng còn ngổn ngang. Nhưng Chúa đang đến. Đó là niềm hy vọng Kitô giáo. Hy vọng không phải là tự nhủ rằng chắc chắn mọi việc sẽ diễn ra đúng như mình mong. Hy vọng cũng không phải là một kiểu lạc quan dễ dãi: thôi đừng nghĩ nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp. Không. Có những chuyện ở đời chẳng bao giờ trở lại như xưa. Có người đã mất thì không trở lại trong cuộc đời này. Có những vết thương để lại dấu sẹo suốt đời. Có những ước mơ phải chôn xuống. Có những lời xin Chúa không đáp theo cách chúng ta mong. Có những con đường mà khi bước vào rồi ta mới hiểu rằng mình sẽ phải mang một thập giá rất lâu. Đức tin không bảo ta giả vờ rằng những điều ấy không đau. Đức tin càng không dạy ta nhắm mắt trước thực tế. Nhưng đức tin nói với ta rằng ngay giữa thực tế ấy vẫn có Thiên Chúa. Ngay giữa bóng tối ấy vẫn có một ánh sáng mà bóng tối không thể tiêu diệt. Ngay giữa một đời người tưởng như đang tan vỡ vẫn có bàn tay Thiên Chúa âm thầm gom lại những mảnh vỡ mà chúng ta không còn khả năng gom nổi. Mùa Vọng vì thế là mùa của những người đang chờ. Người khỏe mạnh chờ một tương lai. Người đau bệnh chờ một ngày dễ chịu hơn. Người cô đơn chờ một bàn tay. Người thất nghiệp chờ một cơ hội. Người già chờ những bước chân con cháu trở về. Người cha người mẹ chờ đứa con đổi đời. Người đang sống trong hiểu lầm chờ một ngày được cảm thông. Người mang tội chờ lòng thương xót. Người thất vọng chờ một tia sáng. Người mất phương hướng chờ một tiếng gọi. Và có khi chính Thiên Chúa cũng đang chờ: Chúa chờ ta mở cửa; Chúa chờ ta bớt bận rộn; Chúa chờ ta thôi chạy trốn; Chúa chờ ta cho Người một khoảng trống trong tâm hồn. Ta cứ tưởng Mùa Vọng là thời gian chúng ta chờ Chúa, nhưng biết đâu trong phần lớn cuộc đời, lại chính Chúa kiên nhẫn đứng bên ngoài mà chờ chúng ta. Người không phá cửa. Người không cưỡng ép. Người không dùng quyền năng để bắt ta yêu Người. Người chỉ nhẹ nhàng gõ. Có khi Người gõ bằng một biến cố. Có khi bằng một thất bại. Có khi bằng một lời nhắc của người thân. Có khi bằng một cơn bệnh. Có khi bằng những đêm không ngủ khi ta bỗng tự hỏi: “Rồi đời mình sẽ đi về đâu?” Có khi Người gõ bằng chính cảm giác trống rỗng mà bao nhiêu tiền bạc, thành công, những cuộc vui và những lời khen vẫn không lấp đầy được. Và điều kỳ lạ là con người thường chỉ tìm ánh sáng sau khi đã nếm đủ bóng tối. Khi mọi thứ đang thuận lợi, ta tưởng mình đủ sức tự đi. Khi có tiền, có sức khỏe, có người yêu thương, có vị trí, có khả năng, ta rất dễ nghĩ đời sống nằm trong bàn tay mình. Nhưng rồi chỉ một biến cố thôi cũng đủ làm ta hiểu con người mong manh đến mức nào. Một kết quả xét nghiệm. Một cú điện thoại lúc nửa đêm. Một người đang khỏe bỗng ra đi. Một người từng rất thương mình bỗng quay lưng. Một công việc tưởng vững chắc bỗng không còn. Một biến cố mà hôm qua ta không thể tưởng tượng nổi thì hôm nay đã thành sự thật. Chính khi ấy, người ta mới hiểu mình không phải là chủ của ngày mai. Và có lẽ đó không chỉ là một sự thật làm ta sợ; nếu biết đón nhận trong đức tin, nó còn là một sự thật giải thoát chúng ta. Bởi vì khi không còn phải làm chủ mọi thứ, ta có thể trở lại làm một người con. Khi không còn phải tự mình kiểm soát tất cả, ta có thể học phó thác. Khi không còn phải cố chứng minh rằng mình mạnh, ta có quyền yếu đuối trước mặt Chúa. Khi không còn phải có lời giải cho mọi chuyện, ta có thể ngồi yên dưới chân Người và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin Chúa.”
Mùa Vọng bắt đầu trong bóng tối. Điều đó thật đẹp. Giáo Hội không mở đầu hành trình đi về lễ Giáng Sinh bằng tiếng kèn chiến thắng, nhưng bằng tiếng gọi hãy tỉnh thức, hãy chờ đợi, hãy chuẩn bị, hãy quay về. Ánh sáng của máng cỏ chưa xuất hiện ngay. Ta phải đi qua những ngày chờ đợi. Bởi Thiên Chúa hiểu rằng có những điều quý giá không thể sinh ra trong vội vàng. Một hạt giống không thể bị kéo lên khỏi đất để mau thành cây. Một người mẹ không thể vì nóng lòng muốn thấy mặt con mà rút ngắn tùy ý những tháng cưu mang. Bình minh cũng không đến chỉ vì người trong đêm sốt ruột nhìn đồng hồ. Có những công trình của Thiên Chúa chỉ trưởng thành trong thời gian. Và đây có lẽ là bài học khó nhất đối với con người hôm nay. Chúng ta sống trong một thời đại rất giỏi làm cho mọi thứ nhanh hơn. Tin nhắn phải được trả lời ngay. Hàng hóa đặt hôm nay muốn mai nhận. Một đoạn phim dài vài phút cũng có thể khiến người ta thiếu kiên nhẫn. Người ta quen vuốt màn hình để bỏ qua điều không hấp dẫn. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như màn hình điện thoại. Thiên Chúa không phải là một ứng dụng để ta nhấn vào rồi lập tức nhận được điều mình muốn. Người không phải chiếc máy trả lời lời cầu xin. Có những lời cầu nguyện phải đi cùng chúng ta nhiều năm. Có những câu hỏi mang theo cả đời. Có những đau khổ chỉ đến cuối hành trình ta mới hiểu được phần nào ý nghĩa. Có những việc Chúa đang làm hôm nay nhưng mười năm sau ta mới nhận ra. Nếu Đức Maria sau lời truyền tin đòi phải biết ngay từng chi tiết về tương lai, chắc Mẹ đã không thể bước đi. Nếu thánh Giuse chỉ chấp nhận hành trình khi mọi thứ đã rõ ràng, ngài đã chẳng thể đón Maria về nhà. Nếu Abraham phải nhìn thấy trước cả dân tộc đông như sao trời rồi mới rời quê hương, ông đã chẳng lên đường. Đức tin luôn có một phần phải bước trong đêm. Nhưng bước trong đêm không đồng nghĩa với bước một mình. Người tin Chúa không phải là người nhìn thấy toàn bộ con đường; người tin Chúa là người đủ tín thác để bước thêm một bước khi chỉ nhìn thấy được một bước. Có lúc Chúa không cho ta ngọn đèn pha soi sáng cả chặng đường, Người chỉ cho ta một ngọn đèn nhỏ đủ sáng dưới chân. Ta muốn biết năm năm nữa thế nào; Chúa nói: hãy trung thành hôm nay. Ta muốn biết bệnh này có khỏi không; Chúa nói: hãy sống ngày hôm nay với Ta. Ta muốn biết đứa con này cuối cùng sẽ ra sao; Chúa nói: hôm nay hãy yêu nó, hãy cầu nguyện cho nó và đừng tuyệt vọng. Ta muốn biết công việc có thành hay không; Chúa nói: hãy làm điều ngay lành trong khả năng của con hôm nay. Ta muốn biết người kia bao giờ thay đổi; Chúa hỏi: chính con hôm nay có thể thay đổi điều gì? Ta cứ muốn Chúa đưa bản đồ của cả cuộc đời, còn Chúa thường chỉ đưa bàn tay Người. Và có lẽ bàn tay ấy quý hơn mọi bản đồ. Bởi có bản đồ mà không có người đồng hành, ta vẫn có thể lạc; nhưng có Chúa đi bên, ngay cả lúc chưa biết đường, ta vẫn có thể đi. Mùa Vọng dạy ta như thế: đừng đòi bình minh khi giờ của đêm chưa hết, nhưng cũng đừng vì đêm còn dài mà tưởng rằng mặt trời đã biến mất. Mặt trời vẫn đó. Ta không nhìn thấy chỉ vì trái đất đang quay về phía tối. Cũng vậy, có những thời điểm ta không cảm thấy Thiên Chúa không có nghĩa là Thiên Chúa vắng mặt. Có những ngày cầu nguyện khô khan, chẳng cảm được gì. Có những lúc vào nhà thờ nhưng lòng như đá. Có lúc đọc Lời Chúa mà chẳng câu nào chạm đến lòng mình. Có lúc cầu xin mãi mà trời vẫn im. Có lúc nhìn người khác được điều họ xin còn mình chẳng được gì, trong lòng bắt đầu có chút chua xót: “Sao Chúa thương họ mà không thương con?” Nhưng cảm giác không phải là thước đo sự hiện diện của Thiên Chúa. Một người mẹ vẫn ngồi bên giường con ngay cả khi đứa trẻ ngủ mê không biết mẹ ở đó. Chúa cũng có thể rất gần trong những lúc ta chẳng cảm thấy gì. Thậm chí nhiều khi, chính lúc ta tưởng Người xa nhất lại là lúc Người đang âm thầm làm những điều sâu nhất nơi ta. Người đang lấy khỏi ta một thứ lệ thuộc. Người đang thanh luyện một tham vọng. Người đang dạy ta yêu Người vì chính Người chứ không chỉ vì những ơn Người ban. Người đang làm cho đức tin của ta từ một cảm xúc trở thành một chọn lựa. Người đang dạy ta không chỉ nói “con tin” khi phép lạ xảy ra, nhưng còn nói được “con tin” khi chẳng có phép lạ nào xảy ra theo cách mình chờ đợi. Đó là đức tin trưởng thành. Đức tin của trẻ thơ thường hỏi: “Chúa có cho con điều con muốn không?” Đức tin trưởng thành dần dần học hỏi: “Dù điều gì xảy ra, con có còn thuộc về Chúa không?” Và khi một người có thể trả lời: “Có, lạy Chúa, dù con chưa hiểu”, trong người ấy đã có một ánh sáng rất lớn.
Có người hỏi ánh sáng của Chúa ở đâu khi thế giới vẫn còn chiến tranh, hận thù, bệnh tật, bất công, phản bội, chia rẽ và quá nhiều nước mắt. Câu hỏi ấy không sai. Thực ra chính những người có đức tin đôi khi cũng phải vật lộn với nó. Nếu Chúa là ánh sáng, sao bóng tối còn nhiều thế? Nhưng có lẽ ta đã hiểu sai về cách ánh sáng của Chúa xuất hiện. Khi Đức Giêsu đến, Người không tiêu diệt bóng tối bằng một cuộc biểu dương quyền lực. Người đến như một hài nhi. Chẳng ai sợ một hài nhi. Một đứa bé chẳng có quân đội, chẳng có ngai vàng, chẳng có tài sản, chẳng có quyền lực chính trị. Nhưng đó lại là cách Thiên Chúa bắt đầu cuộc giải cứu thế giới. Người gieo ánh sáng vào trong bóng tối như người ta thắp một ngọn nến. Một ngọn nến không làm đêm biến mất tức khắc, nhưng nơi nào ngọn nến cháy, nơi ấy bóng tối phải lùi lại. Kitô hữu chúng ta đôi khi than thế giới quá tối nhưng lại quên hỏi ngọn đèn của mình có còn cháy không. Ta không thể chấm dứt tất cả chiến tranh trên địa cầu, nhưng ta có thể chấm dứt một cuộc chiến nhỏ trong gia đình bằng việc nhường một lời. Ta không thể xóa hết nghèo đói, nhưng có thể làm cho một người nghèo hôm nay được ăn no. Ta không thể chữa mọi cô đơn, nhưng có thể gọi điện cho một người đã lâu chẳng ai hỏi thăm. Ta không thể sửa cả Giáo Hội trong một ngày, nhưng có thể sống tử tế trong cộng đoàn mình. Ta không thể khiến cả xã hội trở nên trong sạch, nhưng có thể từ chối một điều gian dối dù mình bị thiệt. Ta không thể làm mọi người yêu nhau, nhưng có thể bắt đầu bằng việc ngừng nói xấu một người. Ta không thể cứu cả thế giới, nhưng ta có thể để Đức Kitô cứu thế giới qua phần đời rất nhỏ được giao cho mình. Chúng ta hay mơ làm những điều lớn mà xem thường một ánh sáng nhỏ. Nhưng đêm tối không sợ những bài diễn văn về ánh sáng; đêm tối chỉ lùi khi có người thực sự thắp đèn. Có người trong gia đình chỉ cần ta dịu giọng hơn một chút là bầu khí đã khác. Có người cần một lời xin lỗi mà ta giữ quá lâu. Có người chẳng cần tiền của ta, chỉ cần ta ngồi xuống nghe họ kể. Có người bệnh không cần những lời giảng dài, chỉ cần một bàn tay nắm lấy bàn tay. Có một đứa trẻ cần cha mẹ đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt nó. Có một người già cần con cháu cho họ cảm giác rằng họ chưa phải là gánh nặng. Có một linh hồn đang tuyệt vọng cần gặp một người không phán xét. Có một người vừa phạm sai lầm cần nghe rằng họ vẫn có thể bắt đầu lại. Nếu ta làm được một điều như thế, ánh sáng của Chúa đã đến rồi. Đừng tìm Giáng Sinh chỉ trong những ngôi thánh đường trang hoàng rực rỡ. Đừng tìm Chúa Hài Đồng chỉ trong hang đá đẹp. Hãy tìm Người trong người đang cần được yêu. Có thể chiếc máng cỏ hôm nay là căn phòng bệnh nơi một người đang chiến đấu với đau đớn. Có thể Bêlem hôm nay là căn nhà nghèo của một gia đình đang lo từng bữa ăn. Có thể Thánh Gia hôm nay là một gia đình đang phải di chuyển, không biết tương lai ở đâu. Có thể tiếng khóc của Hài Nhi hôm nay vang trong tiếng khóc của một đứa trẻ bị bỏ rơi. Có thể khuôn mặt Đức Kitô hôm nay đang ẩn trong một người khiến ta khó chịu nhất. Ta vẫn cầu xin: “Lạy Chúa, xin hãy đến”, nhưng Chúa có thể đang trả lời: “Ta đã đến rồi, con có nhận ra Ta không?” Người đến rất nhẹ. Người đến trong những điều nhỏ. Người đến qua một người. Người đến qua một cơ hội để ta phục vụ. Người đến trong Lời Chúa. Người đến trong Thánh Thể. Người đến trong tòa giải tội. Người đến trong một phút im lặng. Người đến qua chính vết thương mà ta từng muốn loại bỏ, bởi có những vết thương sau cùng lại trở thành cánh cửa khiến ta biết thương người khác hơn. Người đến cả trong những thất bại, bởi có những thất bại cứu ta khỏi kiêu ngạo. Người đến trong tuổi già, khi ta phải học buông. Người đến trong bệnh tật, khi ta khám phá mình cần người khác. Người đến trong những điều không như ý, để tách ta khỏi ảo tưởng rằng Thiên Chúa chỉ hiện diện khi cuộc đời diễn ra thuận ý mình.
Có lẽ vì thế mà một trong những việc cần làm nhất trong Mùa Vọng không phải là thêm thật nhiều việc đạo đức, nhưng là tạo ra một khoảng trống. Chúa cần chỗ để đến. Căn nhà quá đầy thì chẳng còn chỗ cho khách. Tâm hồn cũng vậy. Ta đầy những tiếng ồn. Đầy thông tin. Đầy lo lắng. Đầy kế hoạch. Đầy những cuộc tranh luận vô tận. Đầy những chuyện người khác. Đầy ký ức cũ. Đầy giận hờn. Đầy những lời chưa tha thứ. Đầy cái tôi. Ta có thể dự lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức rất nhiều nhưng vẫn không có chỗ cho Chúa, bởi tất cả khoảng trống bên trong đã bị chiếm kín. Mùa Vọng hỏi ta một câu rất đơn sơ: trong lòng con còn chỗ cho Chúa không? Không phải chỗ trên bàn thờ. Không phải chỗ trong lịch sinh hoạt. Nhưng chỗ trong tâm hồn. Có chỗ để Người sửa một ý nghĩ của ta không? Có chỗ để Người thay đổi một quyết định không? Có chỗ để Người bảo ta xin lỗi không? Có chỗ để Người gọi ta bỏ một thói quen xấu không? Có chỗ để Người đưa một người nghèo vào cuộc đời ta không? Có chỗ để Người phá vỡ kế hoạch mà ta đã tính kỹ không? Ta thường nói mời Chúa đến, nhưng điều ta thật sự muốn nhiều khi là: “Chúa cứ đến, miễn đừng làm xáo trộn những gì con đã sắp xếp.” Nhưng Thiên Chúa đến bao giờ cũng làm xáo trộn. Người đã làm xáo trộn cuộc đời Maria. Người làm xáo trộn kế hoạch của Giuse. Người làm những mục đồng phải bỏ đàn chiên trong đêm. Người khiến các đạo sĩ thay đổi hành trình. Gặp Thiên Chúa thật sự thì không thể sống y nguyên như trước. Nếu sau bao mùa Giáng Sinh ta vẫn giữ nguyên những cay nghiệt cũ, ích kỷ cũ, kiêu ngạo cũ, nóng nảy cũ, những chia rẽ cũ, thì có lẽ Chúa mới chỉ đi ngang cửa nhà ta chứ chưa được bước vào. Dọn đường cho Chúa không chỉ là dựng hang đá. Dọn đường là lấp một hố sâu của hận thù. San một ngọn núi kiêu căng. Uốn thẳng một con đường gian dối. Mở một cánh cửa đang khóa với người thân. Dẹp một góc lòng lâu nay chất đầy oán trách. Có người năm nào cũng làm hang đá rất đẹp nhưng lòng mình lại trở thành quán trọ không còn chỗ cho Chúa. Có người chẳng có điều kiện trang trí gì nhiều nhưng trong lòng họ có một máng cỏ rất ấm, bởi họ biết tha thứ, biết chia sẻ, biết cầu nguyện, biết thương người. Chúa thích ở đâu? Có lẽ câu trả lời không khó. Và nếu Mùa Vọng là chờ ánh sáng, ta cũng phải tự hỏi có điều gì đang che mất ánh sáng trong mình. Có khi đó là một tội mà ta không chịu dứt. Có khi là một mối quan hệ sai trái ta cứ biện minh. Có khi là tiền bạc đã trở thành ông chủ. Có khi là nhu cầu được người khác công nhận. Có khi là sự so sánh liên tục khiến ta chẳng còn biết tạ ơn. Có khi là chiếc điện thoại lấy hết sự yên tĩnh. Có khi là một vết thương cũ mà ta cứ chạm vào mỗi ngày để giữ nó sống. Có khi là sự thất vọng với chính mình. Ta đã sai, ta đã ngã, ta đã phí mất quá nhiều thời gian, nên ta nghĩ chắc Chúa cũng mệt mỏi với mình. Nhưng đó lại chính là nơi ánh sáng cần chiếu vào nhất. Đừng bao giờ nghĩ rằng mình phải tốt rồi mới được đến với Chúa. Nếu phải khỏe mới đến bác sĩ thì bệnh viện chẳng còn cần thiết. Nếu phải sạch mới được tắm thì chẳng ai cần nước. Đức Kitô đến vì chúng ta cần được cứu. Ngài không đợi ta hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài yêu để ta có thể bắt đầu trở nên mới. Có người nghĩ mình đã quá muộn. Quá già để thay đổi. Quá nhiều tội để bắt đầu. Quá nhiều vết thương để lành. Quá xa Chúa để quay về. Nhưng đối với Thiên Chúa, còn sống nghĩa là còn có thể bắt đầu. Hôm nay vẫn có thể là ngày đầu tiên của một phần đời khác. Một lời xin lỗi có thể nói hôm nay. Một cuộc xưng tội có thể bắt đầu hôm nay. Một thói quen cầu nguyện có thể khởi sự hôm nay. Một người có thể được tha thứ hôm nay. Một món nợ tình nghĩa có thể trả hôm nay. Một người nghèo có thể được giúp hôm nay. Một bàn tay có thể chìa ra hôm nay. Đừng để ý nghĩ “mai sẽ làm” đánh cắp ân sủng của hôm nay. Mùa Vọng không phải chỉ là đếm từng ngày tới Giáng Sinh. Mùa Vọng là để mỗi ngày một chút, lòng mình trở nên nơi Chúa có thể sinh ra.
Và rồi cuối cùng, hy vọng Kitô giáo không phải chỉ là hy vọng rằng Chúa sẽ làm cho đời ta dễ chịu hơn. Nếu chỉ hy vọng như thế, một ngày nào đó chúng ta sẽ thất vọng. Chúa không hứa rằng ai theo Người sẽ không bệnh. Người không hứa gia đình người tin Chúa sẽ không có nước mắt. Người không hứa chúng ta sẽ tránh được tuổi già, mất mát, hiểu lầm, thất bại hay cái chết. Đức Giêsu đã đi qua tất cả những bóng tối lớn nhất của phận người. Người đã khóc. Người đã bị hiểu lầm. Người đã bị từ chối. Người đã bị phản bội. Người đã cô đơn. Người đã đau đớn. Người đã chết. Nhưng Người đã phục sinh. Đó mới là nền tảng cuối cùng của hy vọng chúng ta. Hy vọng Kitô giáo không nói rằng đêm sẽ không đến. Nó nói rằng đêm không phải là tiếng nói cuối cùng. Không nói rằng ta sẽ không khóc. Nó nói rằng nước mắt không phải là kết thúc. Không nói rằng chúng ta sẽ không mất người mình yêu. Nó nói rằng cái chết không có quyền quyết định vĩnh viễn trên tình yêu. Không nói rằng Thứ Sáu Tuần Thánh sẽ bị hủy bỏ. Nó nói rằng sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có buổi sáng Phục Sinh. Vì thế, người Kitô hữu có thể buồn mà không tuyệt vọng. Có thể khóc mà vẫn tin. Có thể run sợ mà vẫn bước tiếp. Có thể không hiểu mà vẫn phó thác. Có thể nằm trên giường bệnh mà trong lòng vẫn có bình an. Có thể đứng bên huyệt mộ người thân mà vẫn nói lời “hẹn gặp lại”. Có thể mất nhiều thứ mà chưa mất tất cả, bởi khi còn Chúa, ta vẫn còn Đấng mà chẳng ai có thể lấy khỏi mình. Đây mới là ánh sáng sâu nhất của Mùa Vọng. Không phải ánh sáng của những dây đèn trang trí rồi vài tuần sau sẽ tháo xuống. Không phải ánh sáng của phố xá rực rỡ. Không phải một cảm xúc ấm áp chỉ kéo dài trong mùa lễ. Nhưng là ánh sáng đi vào tận những góc tối nhất của phận người và nói rằng: “Đừng sợ. Ta ở đây.” Có thể lúc này ai đó đang đọc những dòng này trong một giai đoạn rất tối. Có thể người ấy vừa mất một người thân. Có thể đang bệnh. Có thể gia đình đang đổ vỡ. Có thể đang thất vọng với một đứa con. Có thể đang mất niềm tin vào chính mình. Có thể cầu nguyện đã lâu mà chưa thấy câu trả lời. Có thể bên ngoài vẫn cười nói bình thường nhưng bên trong đã cạn sức. Nếu thế, xin đừng bắt mình phải lập tức vui. Chúa không đòi người đau phải giả vờ không đau. Hãy cứ khóc nếu cần khóc. Hãy cứ nói với Chúa rằng mình mệt. Hãy nói thật. Nhưng xin đừng buông bàn tay Người. Nếu hôm nay không đủ sức đi mười bước, hãy đi một bước. Nếu không cầu nguyện được dài, hãy chỉ nói: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Nếu không còn lời nào, hãy ngồi yên trước mặt Người. Nếu đức tin chỉ còn nhỏ bằng hạt cải, đừng khinh thường hạt cải ấy. Có khi ta chẳng cần một ngọn đuốc lớn; chỉ một chấm sáng nhỏ cũng đủ để biết bóng tối không phải tất cả. Hãy nhớ rằng bình minh luôn bắt đầu rất âm thầm. Trước khi mặt trời xuất hiện, đường chân trời chỉ sáng lên một chút. Một chút thôi. Nhưng người thức đêm hiểu rằng khi tia sáng đầu tiên xuất hiện, đêm đã thua rồi. Có thể đời ta hôm nay cũng mới chỉ có một chút sáng. Một người còn ở bên ta. Một Thánh lễ ta còn có thể tham dự. Một lời Chúa làm lòng mình dịu lại. Một người bạn gọi đúng lúc. Một buổi sáng thức dậy vẫn còn thở. Một chút sức khỏe còn lại. Một cơ hội nhỏ. Một lời xin lỗi. Một lần bắt đầu lại. Đừng xem thường những “một chút” ấy. Thiên Chúa thường làm những điều rất lớn từ những điều rất nhỏ. Một hài nhi trong máng cỏ đã thay đổi lịch sử nhân loại. Một tiếng “xin vâng” của một thiếu nữ Nazareth đã mở cửa cho Ngôi Lời nhập thể. Một người thợ mộc âm thầm đã bảo vệ Đấng Cứu Thế. Vài mục đồng nghèo là những người đầu tiên nghe Tin Mừng. Thiên Chúa vẫn thích bắt đầu như thế. Người không cần điều lớn lao của ta. Người chỉ cần một cánh cửa hé mở. Một chút tin. Một chút cậy. Một chút yêu. Một chút sẵn sàng. Phần còn lại hãy để Người làm. Cho nên, trong Mùa Vọng này và trong mọi “mùa vọng” của cuộc đời, nếu trời còn tối thì đừng vội kết luận rằng Chúa không đến. Nếu lời cầu xin chưa được đáp thì đừng vội nghĩ rằng Chúa không nghe. Nếu đường chưa mở thì đừng vội tin rằng không còn đường. Nếu lòng đang đau thì đừng nghĩ đời mình chỉ còn đau khổ. Nếu đã vấp ngã thì đừng nghĩ mình hết cơ hội. Nếu tuổi đã cao thì đừng nghĩ mình chẳng còn gì để trao. Nếu bệnh tật khiến ta không còn làm được những điều trước kia vẫn làm, hãy nhớ rằng một lời cầu nguyện âm thầm cũng có thể trở thành ánh sáng cho một người nào đó mà ta không hề biết. Nếu ta còn đi được, hãy trân trọng từng bước chân để đi đến với người khác. Nếu còn nói được, hãy dùng lời nói để chữa lành chứ đừng làm đau. Nếu còn đôi tay, hãy dùng để nâng người khác dậy. Nếu còn một ngày để sống, hãy biến ngày ấy thành một ngày yêu thương. Đừng chờ đến khi có tất cả rồi mới tạ ơn. Đừng chờ hết khó khăn rồi mới bình an. Đừng chờ cuộc đời sáng hẳn rồi mới tin ánh sáng. Đức tin chính là thắp ngọn đèn khi trời còn tối. Hy vọng chính là gieo hạt khi chưa thấy mùa gặt. Phó thác chính là bước đi khi chưa thấy hết con đường. Và tình yêu chính là trao ban ngay cả khi ta không biết mình sẽ nhận lại điều gì. Chúa đang đến. Có thể không theo cách ta tưởng. Có thể không đúng thời gian ta muốn. Có thể không đem câu trả lời ta đã viết sẵn cho Người. Nhưng Người đang đến. Và có lẽ điều quan trọng nhất không phải là “khi nào Chúa đến?”, mà là “khi Người đến, lòng ta có nhận ra Người không?” Xin cho ta biết sống những ngày đời mình như người canh thức chờ bình minh: không hoảng sợ vì đêm tối, không ngủ quên trong vô vọng, không buông tay vì chờ quá lâu, nhưng bình tĩnh giữ ngọn đèn cháy. Một ngày kia, khi nhìn lại hành trình, có thể ta sẽ ngỡ ngàng nhận ra rằng những lúc mình tưởng Chúa vắng mặt nhất lại chính là những lúc Người gần nhất; những con đường mình từng trách Chúa vì đã để mình đi qua lại chính là những con đường đưa mình về gần Người hơn; những điều mình từng xin mà không được lại có thể đã cứu mình khỏi những điều mình không nhìn thấy; những cánh cửa đóng lại từng làm mình khóc đã khiến mình tìm được một cánh cửa khác; và những đêm dài nhất đã dạy mình nhận ra giá trị của một tia sáng. Khi ấy, ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ quên mình. Người chỉ làm việc trong một thời gian khác với sự nóng vội của ta. Người chỉ nhìn cuộc đời từ một độ cao khác với cái nhìn ngắn của ta. Phần ta, chỉ cần giữ lòng ở lại với Người. Khi vui, ở lại. Khi buồn, ở lại. Khi hiểu, ở lại. Khi không hiểu, cũng ở lại. Khi được điều mình xin, tạ ơn và ở lại. Khi không được điều mình xin, khóc nếu cần nhưng vẫn ở lại. Bởi cuối cùng, điều cứu chúng ta không phải là ta đã hiểu được bao nhiêu về đường lối Thiên Chúa, nhưng là ta đã để Người nắm tay mình đến đâu. Và nếu bàn tay Người vẫn còn nắm bàn tay ta, thì dù trời có tối đến mấy, ta vẫn có lý do để hy vọng. Vì ánh sáng đang đến. Thật ra, Ánh Sáng đã đến. Và Ánh Sáng ấy mang một khuôn mặt, có một trái tim, có một tên gọi: Đức Giêsu Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG CHỈ ĐI LỄ – HÃY ĐỂ THÁNH LỄ ĐI VÀO CUỘC ĐỜI MÌNH
Có những điều trong đời vì quá quen nên người ta không còn thấy quý. Có những người ở bên cạnh mình mỗi ngày nên đến một lúc nào đó mình tưởng sự hiện diện của họ là chuyện đương nhiên. Có những ân huệ được nhận quá đều đặn nên mình quên mất đó là ân huệ. Và cũng có thể điều đáng buồn nhất trong đời sống đức tin của một người Công giáo là Thánh Lễ, vốn là một hồng ân quá lớn, lại dần dần trở thành một điều quá quen. Chúng ta đi lễ từ nhỏ. Chúng ta nghe tiếng chuông nhà thờ từ nhỏ. Chúng ta thuộc những câu đáp trong Thánh Lễ, biết lúc nào đứng, lúc nào ngồi, lúc nào quỳ, biết khi nào thưa “Amen”, khi nào làm dấu thánh giá, biết đường lên rước lễ rồi trở về chỗ. Tất cả có thể trở thành rất quen. Quen đến mức thân xác có mặt nhưng tâm trí lại đi đâu đó. Quen đến mức miệng đọc lời kinh mà lòng không biết mình đang nói gì. Quen đến mức rước Mình Thánh Chúa nhưng vài phút sau đã trở lại với những bận tâm cũ, những giận hờn cũ, những tranh chấp cũ và một lối sống gần như chẳng có gì thay đổi. Chính vì thế, điều quan trọng không phải chỉ là chúng ta có đi lễ hay không, mà còn là chúng ta đến với Thánh Lễ bằng tâm hồn nào, ở lại trong Thánh Lễ ra sao, và sau Thánh Lễ chúng ta mang điều gì trở về với cuộc sống. Tập sách Getting More Out of Mass của Mark Hart và cha John Muir khởi đi từ một xác tín rất đẹp: Thiên Chúa luôn còn nhiều hơn nữa để trao cho chúng ta – nhiều hơn về tình yêu, nhiều hơn về ân sủng, nhiều hơn về bình an – và Thánh Lễ chính là một nơi đặc biệt để con người học cách mở lòng đón nhận những điều ấy. Tập sách được xây dựng qua các buổi suy niệm, Lời Chúa, gợi ý cầu nguyện và những câu hỏi để người đọc không chỉ “biết thêm” về Thánh Lễ nhưng thực sự đi sâu hơn vào cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa trong Thánh Lễ. Nhưng suy cho cùng, điều mà bất cứ người Kitô hữu nào cũng phải tự hỏi không phải là: “Tôi đã tham dự bao nhiêu Thánh Lễ?” mà là: “Sau từng ấy Thánh Lễ, tôi đã để Chúa biến đổi tôi đến đâu?”
Thánh Lễ trước hết không phải là một bổn phận khô khan mà Hội Thánh đặt trên vai người tín hữu. Thánh Lễ là cuộc hẹn của tình yêu. Khi một người thật lòng yêu ai, người ấy không hỏi: “Một tuần tôi buộc phải gặp người này mấy lần?” Không ai yêu mẹ mình bằng cách hỏi: “Mỗi tháng tôi phải về thăm mẹ bao nhiêu lần mới đủ luật?” Không ai yêu vợ, yêu chồng, yêu con bằng cách tính xem mình phải dành tối thiểu bao nhiêu phút cho họ để khỏi mang lỗi. Tình yêu không bắt đầu từ chữ “phải”, mà bắt đầu từ chữ “muốn”. Thánh Lễ cũng vậy. Đáng buồn là đôi khi chúng ta đã biến một cuộc gặp gỡ của tình yêu thành một nghĩa vụ phải hoàn tất. “Chúa nhật phải đi lễ.” Điều đó đúng, nhưng mới chỉ là cánh cửa đầu tiên. Nếu chỉ dừng ở chữ “phải”, đời sống đức tin sẽ dễ trở thành nặng nề. Tôi đi vì sợ có tội. Tôi đi vì cha mẹ bắt. Tôi đi vì đã quen. Tôi đi vì người ta thấy mình là người Công giáo. Tôi đi nhưng lòng không mong gặp Chúa. Trong khi đó, Chúa đã chờ chúng ta không phải như một viên chức ngồi kiểm tra sự hiện diện, nhưng như một Người Cha chờ con trở về, như một Người Bạn chờ người mình yêu, như một Đấng đã hiến mạng sống mình và tiếp tục trao chính mình trong tấm bánh nhỏ bé. Khi hiểu như vậy, câu hỏi sẽ thay đổi. Không còn là: “Tôi phải đi lễ không?” mà là: “Tôi có muốn gặp Chúa không?” Không còn là: “Thánh Lễ hôm nay dài bao lâu?” mà là: “Lòng tôi hôm nay mở ra được bao nhiêu?” Không còn là: “Cha giảng có hay không?” mà là: “Chúa đang nói gì với tôi?” Không còn là: “Ca đoàn hát thế nào?” mà là: “Tôi đang mang gì đến đặt trên bàn thờ?” Có những người đi lễ nhiều năm nhưng phần lớn thời gian chỉ đứng ở bên ngoài mầu nhiệm. Người ấy nhìn thấy linh mục, thấy bàn thờ, thấy sách lễ, thấy bánh rượu, nghe bài đọc, nghe bài giảng, nhưng chưa thực sự nhận ra: nơi đây, trời và đất đang gặp nhau; nơi đây, hy lễ của Đức Kitô được cử hành cách bí tích; nơi đây, Hội Thánh đang đứng quanh Thập Giá và mộ Phục Sinh; nơi đây, một Thiên Chúa vô hạn đang hạ mình đến mức trở thành lương thực cho những con người yếu đuối. Nếu mắt đức tin mở ra, người ta sẽ không thể tham dự Thánh Lễ hời hợt như trước nữa.
Chúng ta thường nói “đi lễ”, nhưng có lẽ cần học lại chữ “tham dự Thánh Lễ”. Đi lễ có thể chỉ là một chuyển động của đôi chân: từ nhà đến nhà thờ rồi từ nhà thờ trở về nhà. Tham dự thì sâu hơn. Tham dự là mang cả cuộc đời mình vào trong Thánh Lễ. Một người mẹ bước vào nhà thờ với nỗi lo về đứa con đang đi sai đường. Một người cha đi lễ với gánh nặng cơm áo và những tháng ngày mệt mỏi. Một người trẻ mang theo sự hoang mang về tương lai. Một người bệnh mang theo thân xác đau đớn. Một người vừa thất bại mang theo nỗi xấu hổ. Một người đang bị hiểu lầm mang theo nước mắt. Một gia đình đang rạn nứt bước vào với những vết thương không biết nói cùng ai. Một người già cô đơn bước chậm vào ghế nhà thờ và có lẽ chẳng còn ai đợi họ ở nhà. Tất cả những điều ấy không phải là những thứ cần để ngoài cửa nhà thờ. Trái lại, chính chúng là của lễ mà ta đem vào. Khi linh mục nâng bánh và rượu lên, mỗi người có thể âm thầm đặt vào đó cuộc đời mình: “Lạy Chúa, đây là ngày sống của con. Đây là niềm vui của con. Đây là thất bại của con. Đây là người con đang không thể tha thứ. Đây là căn bệnh con đang chịu. Đây là đứa con con đang lo. Đây là ước mơ chưa thành. Đây là tội lỗi của con. Đây là tất cả những gì con có và cả những gì con không có. Xin Chúa nhận lấy.” Khi ấy Thánh Lễ không còn ở bên ngoài cuộc đời. Thánh Lễ bắt đầu chạm vào những nơi rất thật trong con người chúng ta. Một trong những sai lầm lớn nhất là nghĩ rằng chỉ những gì “đạo đức” mới xứng đáng đem đến với Chúa. Không. Chúa muốn cả sự mệt mỏi của ta, cả nỗi chán nản, cả những điều chưa giải quyết được, cả câu hỏi không có câu trả lời. Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới đến. Nếu phải hoàn hảo mới đến được với Thánh Lễ thì nhà thờ sẽ trống. Ta đến vì ta nghèo. Ta đến vì ta đói. Ta đến vì ta cần được chữa lành. Ta đến vì ngoài Chúa ra, nhiều lúc ta chẳng biết đi đâu.
Một Thánh Lễ được sống sâu bắt đầu từ trước khi Thánh Lễ bắt đầu. Nếu chúng ta chạy vội từ ngoài đường vào, đầu óc còn đầy điện thoại, công việc, cuộc nói chuyện, tin nhắn, rồi ngồi xuống đúng lúc linh mục làm dấu thánh giá, không dễ gì tâm hồn lập tức bước vào cầu nguyện. Thân xác đã ở trong nhà thờ nhưng lòng còn ở ngoài đường. Vì vậy, những phút thinh lặng trước Thánh Lễ rất quý. Chỉ cần đến sớm vài phút, ngồi yên, nhìn lên Nhà Tạm, thở chậm lại và nói: “Lạy Chúa, con đây.” Không cần nhiều lời. Có những lúc câu “con đây” đã là một lời cầu nguyện đủ lớn. Con đây, với tất cả những gì con đang là. Con không cố đóng vai người tốt trước mặt Chúa. Con không giấu Chúa điều gì. Con vui thì con đem niềm vui đến. Con buồn thì con đem nỗi buồn đến. Con giận thì con nói với Chúa rằng con đang giận. Con khô khan thì con thú nhận rằng con chẳng cảm thấy gì. Con tội lỗi thì con xin thương xót. Điều quan trọng là có mặt thật sự. Có mặt bằng thân xác, trí óc và trái tim. Trong đời, chúng ta gặp rất nhiều người nhưng hiếm khi thực sự hiện diện với nhau. Ta vừa nghe người này nói vừa nhìn điện thoại. Ta ngồi cạnh người thân mà tâm trí ở đâu đó. Và rất có thể ta cũng làm như vậy với Chúa. Thánh Lễ mời ta tập lại nghệ thuật hiện diện. Chúa ở đây. Tôi cũng muốn ở đây. Không chạy khỏi phút hiện tại.
Nghi thức sám hối đầu lễ là một khoảnh khắc mà nhiều người đọc rất nhanh, nhưng đó là một cánh cửa đẹp dẫn vào mầu nhiệm. “Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng và cùng anh chị em…” Chúng ta không bước vào Thánh Lễ với dáng vẻ của người tự cho mình công chính. Tất cả cùng đứng trong thân phận những con người cần lòng thương xót. Linh mục cần lòng thương xót. Người đạo đức cần lòng thương xót. Người yếu đuối cần lòng thương xót. Người vừa phạm tội cần lòng thương xót. Không ai đến trước bàn thờ để khoe thành tích. Càng gần Chúa, người ta càng ý thức mình cần Chúa. Một trong những điều làm đời sống thiêng liêng khô cứng là khi chúng ta không còn thấy mình cần được tha thứ. Ta rất dễ nhìn lỗi người khác: người kia sống giả hình, người nọ ích kỷ, người này khó chịu, người kia làm mình tổn thương. Nhưng trước khi nghe Lời Chúa, Hội Thánh đặt vào môi ta một lời thú nhận: “Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng.” Điều đó không phải để ta tự hành hạ mình, mà để đưa ta về sự thật. Tôi không phải trung tâm của chân lý. Tôi cũng có những góc tối. Tôi cũng làm người khác đau. Tôi cũng đã có lúc vô ơn. Tôi cũng có lúc dùng lời nói làm tổn thương. Tôi cũng có những ích kỷ mà chẳng ai biết. Tôi cũng đã nhiều lần nhận ơn rồi sống như thể chẳng cần Chúa. Khi nhận ra điều ấy, ta mới hiểu tại sao phải thưa: “Xin Chúa thương xót chúng con.” Người biết mình cần lòng thương xót thường sẽ bớt khắc nghiệt với người khác. Nếu sau hàng ngàn lần thưa “Xin Chúa thương xót”, ta vẫn chẳng thương xót ai, có lẽ ta chưa thực sự để những lời ấy đi vào lòng.
Rồi đến Phụng vụ Lời Chúa. Đây không phải là thời gian chờ đến lúc dâng lễ. Cũng không phải là phần “nghe cho có”. Khi Kinh Thánh được công bố trong phụng vụ, Hội Thánh không chỉ nhắc lại những câu chuyện của một thời xa xưa. Chúa đang nói với Dân Người hôm nay. Vấn đề là nhiều khi tai ta nghe nhưng lòng ta không nghe. Có người vừa nghe bài đọc vừa nghĩ tới công việc. Có người chờ cha giảng xem có câu nào hay. Có người nghe xong chẳng nhớ nổi Tin Mừng nói gì. Nhưng nếu trước bài đọc ta chỉ thầm nguyện: “Lạy Chúa, xin nói đi, con đang nghe,” mọi sự có thể khác. Không nhất thiết cả bài đọc phải đánh động. Đôi khi chỉ một câu. Một chữ. Một hình ảnh. Có khi Chúa cho ta nghe đúng điều mình đang cần. Có khi Lời Chúa an ủi. Có khi Lời Chúa làm ta khó chịu, vì đụng trúng điều ta đang cố tránh. Có khi Lời Chúa không đem câu trả lời ngay nhưng gieo một hạt giống, vài ngày hoặc vài tháng sau mới hiểu. Điều quan trọng là đừng nghe Kinh Thánh như nghe lời dành cho người khác. Khi Chúa nói về tha thứ, ta đừng nghĩ ngay: “Ước gì người kia nghe được bài này.” Có lẽ Chúa đang nói với tôi. Khi Chúa nói đừng xét đoán, đừng nghĩ đến người hay xét đoán mình. Hãy hỏi tôi đang xét đoán ai. Khi Chúa nói hãy bán những gì mình có, hãy cẩn thận với sự giàu có, hãy yêu kẻ thù, hãy vác thập giá, hãy trở nên người nhỏ bé, hãy phục vụ, thì Lời ấy không phải để trang trí đời đạo. Lời ấy muốn cắt vào cuộc đời. Lời Chúa là gương soi. Ta càng để Lời soi, ta càng nhìn thấy mình.
Bài giảng cũng vậy. Dĩ nhiên có bài hay, có bài chưa hay. Có linh mục nói hùng hồn, có linh mục nói đơn sơ. Có hôm bài giảng chạm lòng, có hôm nghe mệt. Nhưng đời sống đức tin của ta không thể lệ thuộc hoàn toàn vào tài nói của người giảng. Nếu hôm nào cha giảng hay thì tôi sốt sắng, cha giảng không hay thì tôi chẳng nhận được gì, có lẽ tôi đang đặt quá nhiều vào con người. Thiên Chúa có thể nói qua một bài giảng rất hay, nhưng Người cũng có thể dùng một câu rất bình thường. Một người có lòng khao khát sẽ tìm được một điều để mang về. Thậm chí đôi lúc điều lớn nhất không phải là câu cha giảng, mà là câu Lời Chúa ta vừa nghe trước đó. Người trưởng thành trong đức tin không đến Thánh Lễ như một khán giả đi đánh giá chương trình. Không phải: hôm nay ca đoàn mấy điểm, cha giảng mấy điểm, âm thanh mấy điểm, nhà thờ nóng hay lạnh. Tất cả những điều ấy có giá trị và người phụ trách phải cố gắng làm tốt, nhưng nếu tâm thế của ta chỉ là người tiêu thụ, ta sẽ bỏ lỡ mầu nhiệm. Tôi không đến để được phục vụ như khách hàng. Tôi đến để cùng Hội Thánh thờ phượng Thiên Chúa và để chính mình được biến đổi.
Rồi Phụng vụ Thánh Thể đưa chúng ta đến trung tâm. Bánh và rượu được đặt trên bàn thờ. Những gì rất bình thường của đời người – lúa mì, nho, công lao của con người – được đem đến. Đó cũng là hình ảnh đời ta. Thiên Chúa thường lấy những gì bình thường mà làm nên điều phi thường. Một tấm bánh nhỏ trở thành nơi Đức Kitô trao chính mình. Một chút rượu trở thành Máu giao ước. Một cuộc đời nhỏ bé cũng có thể trở thành khí cụ của ân sủng nếu được đặt vào tay Chúa. Chúng ta hay nghĩ mình phải làm chuyện lớn mới đẹp lòng Chúa. Nhưng Thánh Lễ dạy một con đường khác: hãy trao cho Chúa điều đang có. Năm chiếc bánh và hai con cá thôi. Một lời tử tế thôi. Một sự nhẫn nhịn thôi. Một buổi tối ngồi bên người bệnh thôi. Một lần bỏ qua tự ái thôi. Một lần ngưng nói xấu thôi. Một bữa cơm nấu cho gia đình với tình yêu thôi. Một ngày làm việc lương thiện thôi. Một cơn đau được chịu trong phó thác thôi. Những thứ ấy đặt trong tay Chúa có thể trở thành của lễ. Có người muốn dâng điều rất lớn nhưng lại không chịu dâng một chút cái tôi. Muốn làm việc cho Chúa nhưng không chịu nhịn một lời. Muốn phục vụ nhưng cần người khác công nhận. Muốn hy sinh nhưng cứ kể công. Bàn thờ dạy ta rằng của lễ đẹp nhất không nằm ở số lượng, mà ở mức độ con người tự trao chính mình.
Trong Kinh nguyện Thánh Thể, một mầu nhiệm lớn diễn ra. Ta không đứng trước một ký ức chết. Ta được đưa vào hy lễ duy nhất của Đức Kitô. Đấng đã nói trong Bữa Tiệc Ly: “Này là Mình Thầy… Này là Máu Thầy…” chính là Đấng đã trao thân trên Thập Giá. Và Hội Thánh cử hành điều Chúa truyền. Có lẽ vì đã nghe quá nhiều lần nên ta không còn run động. Nhưng hãy thử nghĩ: Đấng tạo thành vũ trụ, Đấng mà các thiên thần thờ lạy, Đấng không trời đất nào chứa nổi, lại chọn ở lại với con người dưới hình bánh và rượu. Người không đến với dáng vẻ uy quyền khiến ta khiếp sợ. Người trở nên nhỏ bé đến mức ta có thể cầm lấy, có thể đón nhận. Thiên Chúa hạ mình đến mức ấy vì yêu. Đứng trước Thánh Thể, câu hỏi không còn là “Thiên Chúa có yêu tôi không?” Thập Giá và Thánh Thể đã trả lời rồi. Câu hỏi còn lại là: “Tôi sẽ đáp lại tình yêu ấy thế nào?” Có những ngày ta không cảm thấy gì khi rước lễ. Đừng quá hoảng. Đức tin không dựa trên cảm giác. Tình yêu vợ chồng không phải ngày nào cũng xúc động. Tình mẫu tử cũng không phải lúc nào cũng ngọt ngào. Có những ngày chỉ còn sự trung tín. Đời cầu nguyện cũng thế. Có Thánh Lễ nước mắt chảy. Có Thánh Lễ tâm hồn khô như đá. Có hôm sốt sắng. Có hôm chỉ cố gắng ở lại. Đừng coi thường những ngày chỉ còn sự trung tín. Đôi khi chính những ngày ấy chứng minh tình yêu sâu hơn cảm xúc: “Lạy Chúa, hôm nay con chẳng cảm thấy gì, nhưng con vẫn đến. Con vẫn tin. Con vẫn ở đây.”
Rước lễ không phải là một động tác nằm cuối chuỗi nghi thức. Đây là cuộc hiệp thông. Ta đón Đấng đã trao mạng sống vì ta. “Mình Thánh Chúa Kitô.” “Amen.” Chữ Amen ấy lớn biết bao. Amen nghĩa là tôi tin. Amen nghĩa là xin được như vậy. Amen nghĩa là tôi muốn thuộc về Chúa. Nhưng có lẽ chúng ta nói Amen quá dễ. Ta nói Amen với Mình Thánh Chúa rồi lại không muốn trở nên thân mình của Chúa giữa cuộc đời. Ta rước Đấng tha thứ nhưng vẫn cương quyết không tha thứ. Ta rước Đấng hiền lành nhưng về nhà nói những lời độc địa. Ta rước Đấng tự hiến nhưng cả ngày chỉ biết bảo vệ lợi ích mình. Ta rước Đấng nghèo khó nhưng coi thường người nghèo. Ta rước Đấng rửa chân cho môn đệ nhưng lại muốn ai cũng phục vụ mình. Ta rước Đấng đã cầu xin tha thứ cho kẻ đóng đinh mình nhưng vẫn ghi nhớ từng lỗi nhỏ của người thân. Nếu Thánh Thể không từ từ biến đổi cách ta sống, ta cần tự hỏi mình đã rước Chúa bằng cách nào. Không ai rước lễ xong lập tức thành thánh. Biến đổi là một hành trình lâu dài. Nhưng phải có hướng đi. Có thể tôi vẫn nóng tính, nhưng bớt hơn trước. Vẫn tự ái, nhưng biết xin lỗi sớm hơn. Vẫn ích kỷ, nhưng bắt đầu biết nghĩ đến người khác. Vẫn đau vì vết thương cũ, nhưng bắt đầu cầu nguyện cho người làm mình đau. Vẫn lo lắng, nhưng biết đặt nỗi lo vào tay Chúa. Đó là những dấu nhỏ cho thấy Thánh Lễ đang đi vào cuộc đời.
Sau khi rước lễ, vài phút thinh lặng quý giá biết bao. Thế nhưng nhiều người vừa rước Chúa về chỗ đã vội nhìn quanh, xem điện thoại, lo lát nữa ra cổng có kẹt xe không, hay chỉ chờ lời nguyện hiệp lễ. Ta vừa đón một vị khách đặc biệt nhất mà lại chẳng có gì để nói với Người. Thật ra không cần nói nhiều. Chỉ ở lại thôi. “Lạy Chúa Giêsu, Chúa đang ở trong con. Con cảm ơn Chúa.” Nếu có điều cần xin, cứ xin. Nếu có người cần trao cho Chúa, hãy trao. Nếu chẳng biết nói gì, chỉ thưa: “Xin làm cho con nên giống Chúa hơn.” Có lẽ đó là lời cầu nguyện đẹp nhất sau hiệp lễ. Bởi mục đích của việc rước Chúa không phải để Chúa trở nên giống ta, nhưng để ta dần dần được biến đổi nên giống Chúa. Thánh Augustinô từng diễn tả một trực giác rất sâu: khi ăn thức ăn bình thường, ta biến thức ăn thành thân thể mình; nhưng trong Thánh Thể, chính Đức Kitô biến ta nên giống Người. Ta ăn nhưng lại được biến đổi. Ta đón nhận nhưng rồi được sai đi. Chính vì thế, Thánh Lễ không kết thúc khi linh mục nói: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Câu ấy không phải là tín hiệu “xong rồi, về thôi.” Đó là lệnh truyền sai đi. Ta đã nghe Lời. Ta đã được nuôi bằng Thánh Thể. Bây giờ hãy đem điều vừa nhận vào thế giới.
Nếu đi lễ Chúa nhật mà thứ Hai ta trở lại sở làm và sống chẳng khác người chưa từng gặp Chúa, Thánh Lễ chưa đi đủ sâu. Nếu rước lễ rồi vẫn gian dối trong tiền bạc, vẫn chèn ép người yếu, vẫn sống hai mặt, ta đang tách bàn thờ khỏi cuộc đời. Nếu cả gia đình đi lễ nhưng về nhà không ai nói với ai một lời tử tế, ta cần nhìn lại. Nếu một người rất siêng lễ nhưng người sống chung với họ lại chỉ nhận được sự khó chịu, có gì đó chưa ổn. Thánh Thể phải làm con người trở nên tấm bánh bẻ ra cho người khác. Chúa Giêsu nói: “Này là Mình Thầy, bị nộp vì anh em.” Người Kitô hữu cũng phải học nói bằng đời mình: “Đây là thời gian của tôi, tôi trao cho anh em. Đây là sức lực của tôi. Đây là sự kiên nhẫn của tôi. Đây là lòng thương xót của tôi. Đây là khả năng của tôi. Đây là những gì Chúa đã cho tôi, tôi không giữ hết cho mình.” Một bà mẹ thức đêm chăm con đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người chồng trung tín giữa thử thách đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người con chăm cha mẹ già đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người tha thứ khi có đủ lý do để trả đũa đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người âm thầm giúp người nghèo mà chẳng cần ai biết đang sống tinh thần Thánh Thể. Một linh mục kiên nhẫn phục vụ cộng đoàn lúc mệt mỏi đang sống tinh thần Thánh Thể. Một người bệnh dâng đau khổ của mình trong hiệp thông với Thập Giá cũng đang sống tinh thần Thánh Thể. Bàn thờ trong nhà thờ phải nối dài thành những bàn thờ giữa đời.
Có người nói: “Tôi đi lễ lâu rồi mà vẫn thế.” Có lẽ chúng ta cần thành thật hơn: mình đã thật sự để Thánh Lễ chạm đến mình chưa? Nước mưa rơi nhiều năm trên một tảng đá vẫn khó thấm nếu đá không nứt ra. Ân sủng Chúa không thiếu, nhưng lòng người có thể khép. Cuốn sách Getting More Out of Mass nhấn mạnh việc dành thời gian suy niệm Lời Chúa, đặt câu hỏi, thực hành cầu nguyện trong tuần để mối tương quan với Chúa không chỉ giới hạn trong thời gian ở nhà thờ. Chính nhịp cầu giữa Thánh Lễ và cầu nguyện hằng ngày giúp đức tin không trở thành một sinh hoạt cuối tuần. Chúng ta không thể mong Thánh Lễ sinh hoa trái sâu nếu cả tuần gần như chẳng nhớ đến Chúa. Nếu Chúa nhật rước Lời Chúa rồi sáu ngày sau không bao giờ mở Kinh Thánh, nếu rước Thánh Thể mà cả tuần không có lấy vài phút thinh lặng, lòng ta dễ trở lại khô cằn. Thánh Lễ là nguồn và đỉnh cao, nhưng nguồn phải chảy vào những ngày thường. Có thể tập một thói quen rất đơn giản: trước Thánh Lễ đọc trước các bài đọc. Trong Thánh Lễ ghi nhớ một câu đánh động. Sau Thánh Lễ mang câu ấy theo suốt tuần. Mỗi ngày dành mười phút trở lại với câu đó. Không cần làm điều phức tạp. Đời sống thiêng liêng lớn lên nhiều khi bằng những điều rất nhỏ nhưng đều đặn. Một hạt giống được tưới mỗi ngày sẽ lớn. Đổ cả xô nước một lần rồi bỏ khô một tháng thì khó.
Cũng cần nói đến thái độ biết ơn. Thánh Lễ tiếng Hy Lạp liên hệ đến việc tạ ơn. Người có đời sống Thánh Thể là người học tạ ơn. Nhưng con người rất dễ thấy điều thiếu hơn điều đã có. Ta có sức khỏe nhưng than vì không giàu. Có gia đình nhưng chỉ nhìn những khuyết điểm trong gia đình. Có cơm ăn nhưng bất mãn vì món ăn. Có nhà ở nhưng so với nhà người khác. Có người thương mình nhưng lại chạy theo người chẳng quan tâm mình. Ta thường chỉ nhận ra giá trị một điều khi mất nó. Khi nằm viện mới nhớ những ngày bước đi bình thường quý thế nào. Khi mất cha mẹ mới nhớ tiếng gọi của cha mẹ. Khi một mối quan hệ tan vỡ mới nhớ những ngày còn ngồi với nhau. Thánh Lễ tập cho ta đôi mắt biết ơn. “Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta.” “Thật là chính đáng.” Cuộc đời có những ngày chẳng dễ để tạ ơn. Có người đang mang tang. Có người vừa nhận một kết quả bệnh tật. Có người bị phản bội. Có người mất việc. Tạ ơn không có nghĩa là gọi đau khổ là tốt. Tạ ơn là giữa những gì ta không hiểu, vẫn nhận ra rằng Chúa chưa bỏ ta. Tôi có thể khóc và vẫn tạ ơn. Tôi có thể đau và vẫn tin. Tôi có thể chẳng hiểu tại sao chuyện này xảy ra nhưng vẫn thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con đặt mình trong tay Chúa.” Đó là một thứ đức tin đã đi qua nhiều mùa mưa nắng.
Đôi lúc chúng ta đi tìm những kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt, muốn được xúc động mạnh, muốn thấy dấu lạ, muốn nghe điều chưa từng nghe. Trong khi phép lạ lớn vẫn diễn ra mỗi ngày trên bàn thờ mà ta quá quen nên chẳng ngạc nhiên nữa. Con người có thể chạy hàng trăm cây số đến một nơi hành hương nhưng nhà thờ gần nhà có Thánh Lễ thì lại lười đi. Có thể xem hàng giờ những video nói về phép lạ Thánh Thể nhưng khi Mình Thánh thật sự được nâng lên trong Thánh Lễ, lòng lại nguội lạnh. Chúng ta cần xin Chúa chữa căn bệnh quen thuộc này. Xin cho mỗi lần tham dự Thánh Lễ, dù đã là lần thứ một ngàn hay mười ngàn, ta vẫn có khả năng kinh ngạc: “Chúa lại đến với con.” Không phải vì ta xứng đáng. Không phải vì ta tốt. Nhưng vì Người yêu. Tình yêu Thiên Chúa không mệt mỏi vì sự yếu đuối của con người. Mỗi Thánh Lễ là một lần Thiên Chúa nói lại: “Ta vẫn không bỏ con.” Ta đã hứa rồi thất hứa, Chúa vẫn gọi. Ta đã xa Chúa, Chúa vẫn chờ. Ta đã nguội lạnh, Chúa vẫn trao chính Người. Thật đáng sợ nếu chúng ta có thể đi ngang qua tình yêu ấy mà không còn cảm động.
Thánh Lễ còn chữa một căn bệnh lớn của thời đại này: căn bệnh sống quanh cái tôi. Xã hội dạy ta xây dựng bản thân, thể hiện bản thân, bảo vệ quyền lợi bản thân, quảng bá hình ảnh bản thân. Tất cả không hẳn xấu, nhưng nếu cái tôi phình ra quá lớn, người khác chỉ còn là công cụ hoặc đối thủ. Trong Thánh Lễ, ta bước vào một cộng đoàn. Ta nói “chúng con”, không chỉ “con”. Ta cầu cho Hội Thánh, người sống, người chết, người đau khổ, thế giới. Ta đứng cạnh những người ta không tự chọn. Người già, người trẻ, người giàu, người nghèo, người học cao, người ít học, người dễ thương, người khó chịu. Tất cả cùng thưa một lời, cùng ăn một tấm bánh. Thánh Thể nói rằng không ai tự cứu mình. Đức tin Kitô giáo không phải một hành trình cá nhân khép kín. Ta thuộc về một Thân Thể. Nếu một chi thể đau, cả thân thể đau. Vì vậy không thể yêu Thánh Thể mà khinh người khác. Không thể quỳ trước Mình Thánh Chúa rồi đứng lên chà đạp phẩm giá người nghèo. Không thể kính Chúa trong Nhà Tạm mà xúc phạm Chúa đang ẩn mình nơi người bị bỏ rơi. Không thể nói mình yêu Chúa mà cả đời chỉ sống cho mình. Tấm bánh được bẻ ra là một lời phê phán âm thầm nhưng mạnh mẽ đối với lối sống ích kỷ.
Một điều khác rất cần là đem sự hòa giải vào Thánh Lễ. Có người đi lễ với một trái tim đầy cay đắng năm này qua năm khác. Ta có thể bị tổn thương thật. Có những vết thương rất sâu, và tha thứ không thể ép buộc như bấm một công tắc. Nhưng khi đứng trước Thập Giá và Thánh Thể, ta không thể tránh câu hỏi: tôi sẽ làm gì với vết thương này? Tôi giữ nó để mỗi ngày nó đầu độc tôi, hay tôi từ từ trao nó cho Chúa? Tha thứ không phải nói điều người kia làm là đúng. Tha thứ cũng không nhất thiết có nghĩa quay lại một quan hệ nguy hiểm. Tha thứ là không để sự dữ của người khác quyết định tôi sẽ trở thành người nào. Tôi không muốn vì họ làm tôi đau mà tôi trở thành cay độc. Tôi không muốn mang họ trong đầu suốt đời. Có thể hôm nay tôi chưa tha được hoàn toàn. Vậy hãy bắt đầu bằng lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, con chưa tha được. Nhưng con muốn muốn tha. Xin Chúa làm điều con chưa làm nổi.” Rồi mỗi Thánh Lễ lại đặt người ấy trên bàn thờ. Có khi phải một năm, năm năm, mười năm. Không sao. Ân sủng làm việc theo cách của ân sủng. Điều cần là đừng khóa cửa.
Với các bậc cha mẹ, việc giúp con cái hiểu Thánh Lễ cũng rất quan trọng. Nếu trẻ chỉ nghe: “Chúa nhật phải đi lễ, không đi là có tội,” các em có thể lớn lên với một hình ảnh nặng nề. Cần nói cho các em rằng chúng ta đi vì Chúa yêu gia đình mình và muốn gặp mình. Hãy giúp con hiểu từng phần, từng dấu chỉ. Tại sao có nước thánh. Tại sao cúi đầu. Tại sao đứng nghe Tin Mừng. Tại sao bánh và rượu được dâng. Tại sao rước lễ phải chuẩn bị tâm hồn. Tại sao sau rước lễ cần thinh lặng. Tập sách của Mark Hart và cha John Muir cũng được thiết kế để các cá nhân, nhóm nhỏ và cả các phụ huynh có thể dùng trong việc đào sâu kinh nghiệm Thánh Lễ, đặc biệt qua các buổi học ngắn, suy niệm và thực hành cầu nguyện. Nhưng hơn mọi bài dạy, trẻ học bằng cách nhìn cha mẹ. Nếu cha mẹ đi lễ với thái độ miễn cưỡng, vừa ra khỏi nhà thờ đã chê cha giảng, chê người này người kia, con cái sẽ hiểu Thánh Lễ theo cách đó. Nếu cha mẹ chuẩn bị, đến sớm, cầu nguyện, rước lễ trang nghiêm, về nhà cố gắng sống hiền hòa hơn, đó là bài giáo lý không cần nhiều lời.
Đối với linh mục, Thánh Lễ còn là một lời nhắc nghiêm khắc và dịu dàng. Linh mục cử hành mỗi ngày nên nguy cơ quen càng lớn. Điều thánh thiêng lặp lại mỗi ngày có thể trở thành nghề nghiệp nếu không cẩn thận. Tay linh mục cầm Mình Thánh Chúa mỗi ngày. Miệng linh mục đọc lời truyền phép mỗi ngày. Chính vì quá gần, đôi khi lại dễ mất khả năng kinh ngạc. Cần cầu xin để mỗi Thánh Lễ không chỉ là “làm lễ” mà là được đứng trong mầu nhiệm. Linh mục không phải chủ của Thánh Lễ. Linh mục là người phục vụ mầu nhiệm. Không phải bàn thờ là sân khấu để linh mục thể hiện mình. Không phải bài giảng là nơi chứng minh mình hay. Không phải phụng vụ là chỗ tùy ý sáng tạo theo sở thích cá nhân. Chính linh mục cũng phải biến mất để Đức Kitô hiện ra. “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Cử hành Thánh Lễ đẹp nhất không nhất thiết là cử hành cầu kỳ nhất, mà là cử hành trong đức tin, lòng kính trọng và ý thức rằng mình đang phục vụ một điều lớn hơn bản thân mình rất nhiều. Và sau Thánh Lễ, linh mục cũng phải trở thành tấm bánh bị bẻ ra. Không thể cử hành “Mình Thầy bị nộp vì anh em” mà lại muốn bảo toàn mình khỏi mọi phiền toái. Sứ vụ mục tử tự bản chất đã mang hình Thánh Thể.
Có khi một người hỏi: “Làm sao để tôi nhận được nhiều hơn từ Thánh Lễ?” Có thể bắt đầu bằng vài điều rất bình thường. Đừng chờ Thánh Lễ phải thay đổi trước. Hãy thay đổi cách mình đến. Đọc bài Tin Mừng trước khi đi. Đến sớm năm hoặc mười phút. Tắt điện thoại hoặc ít nhất đừng để tâm trí chạy theo nó. Trước lễ, nói với Chúa một điều mình muốn dâng. Trong bài đọc, tìm một câu. Khi dâng lễ, đặt cuộc đời trên bàn thờ. Khi truyền phép, nhìn lên và thưa âm thầm: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Khi rước lễ, đừng đi theo thói quen; hãy ý thức mình đang đến với ai. Sau rước lễ, ở yên vài phút. Trước khi ra khỏi nhà thờ, tự hỏi: “Tuần này Chúa muốn tôi sống khác đi điều gì?” Chỉ một điều thôi. Đừng tham quá nhiều. Nếu mỗi Chúa nhật thực hành được một điều, một năm có năm mươi hai bước. Mười năm là hơn năm trăm bước. Người ta trở nên thánh không phải luôn bằng những cú nhảy lớn mà bằng vô số bước nhỏ được lặp lại trong ân sủng.
Đặc biệt, đừng biến Thánh Lễ thành nơi chỉ xin. Con người thường đến với Chúa khi cần: xin khỏi bệnh, xin thi đậu, xin công việc, xin gia đình bình an, xin con cái. Xin là đúng. Chúa muốn con cái xin. Nhưng một tương quan chỉ toàn xin thì nghèo quá. Hãy có lúc chỉ nói: “Con cảm ơn.” Hãy có lúc chẳng xin gì: “Lạy Chúa, hôm nay con đến chỉ vì Chúa là Chúa.” Đó là thờ phượng. Một đứa trẻ lớn lên nếu mỗi lần gặp cha mẹ chỉ chìa tay xin tiền, tương quan ấy có gì đó thiếu. Đức tin cũng cần trưởng thành từ chỗ “Chúa cho con điều con muốn” đến chỗ “Chúa là điều con muốn.” Có những lúc Chúa không thay đổi hoàn cảnh, nhưng Thánh Lễ thay đổi con người ta để có thể đi qua hoàn cảnh. Ta xin hết bệnh nhưng bệnh vẫn còn. Ta xin người kia thay đổi nhưng họ vẫn thế. Ta xin khó khăn chấm dứt nhưng nó kéo dài. Và rồi một ngày ta nhận ra: trong khi điều bên ngoài chưa thay đổi, bên trong mình đã khác. Mình bình an hơn. Mình bớt sợ. Mình học chấp nhận. Mình biết phó thác. Đó cũng là phép lạ.
Thánh Lễ còn dạy chúng ta rằng đời sống Kitô hữu luôn mang nhịp “nhận và trao”. Ta đến tay không và được lấp đầy. Nhưng được lấp đầy để rồi được sai đi. Nếu chỉ muốn nhận mà không trao, dòng chảy ân sủng sẽ bị nghẽn. Chúa cho ta bình an để ta trở thành người làm hòa. Chúa tha thứ để ta biết tha thứ. Chúa nuôi dưỡng để ta nuôi dưỡng người khác. Chúa cúi xuống để ta học cúi xuống. Chúa ở lại để ta biết ở lại bên những người cô đơn. Thánh Lễ không nuôi một linh đạo trốn đời. Trái lại, nó đẩy ta trở về giữa đời với trái tim khác. Người thực sự sống Thánh Lễ không nhất thiết nói nhiều về đạo. Có khi họ chẳng nói gì, nhưng ai ở gần cũng thấy họ bớt dữ hơn, bớt tham hơn, biết lắng nghe hơn, công bằng hơn, chân thật hơn. Đó là bài giảng Thánh Thể rất mạnh. Một giáo xứ có đông người rước lễ nhưng đầy chia rẽ cần xét lại. Một cộng đoàn cử hành phụng vụ rất đẹp nhưng đấu đá nhau cũng cần xét lại. Một gia đình đi lễ đầy đủ nhưng không có lòng thương xót cũng cần xét lại. Vì hoa trái của bàn thờ phải xuất hiện trong tương quan.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã đi lễ hàng chục năm. Điều đó là một hồng ân. Nhưng đừng để số năm trở thành lý do cho sự quen thuộc. Hãy xin Chúa mỗi ngày cho mình một trái tim mới. Có thể Thánh Lễ ngày mai chẳng khác gì về cấu trúc. Vẫn lời chào ấy. Vẫn các bài đọc. Vẫn bánh rượu. Vẫn lời truyền phép. Nhưng người tham dự có thể khác. Và khi người tham dự khác, Thánh Lễ mở ra những chiều sâu khác. Biển không đổi nhưng người lặn sâu hơn sẽ thấy những điều người đứng trên bờ không thấy. Thánh Lễ cũng vậy. Ta có thể đứng mãi ở mép nước của mầu nhiệm, hoặc từng ngày đi sâu hơn. Tập sách Getting More Out of Mass đặt ra đúng lời mời gọi ấy: không thỏa mãn với việc hiện diện bên ngoài, nhưng đi vào một kinh nghiệm sâu hơn về Thiên Chúa trong Thánh Lễ, qua Lời Chúa, suy niệm, cầu nguyện và đời sống hằng ngày. Không phải vì Thánh Lễ thiếu điều gì nên ta cần “lấy thêm”. Thánh Lễ luôn đầy. Chính lòng ta quá nhỏ. Chính sự chú ý của ta quá phân tán. Chính niềm khao khát của ta quá yếu. Vấn đề không phải bàn tiệc nghèo, mà là người dự tiệc chưa đói.
Vậy nên, lần tới khi nghe tiếng chuông nhà thờ, hãy thử đừng nghĩ: “Đến giờ phải đi lễ.” Hãy nghĩ: “Chúa đang đợi mình.” Khi bước qua cửa nhà thờ, để lại ngoài đó một chút ồn ào. Khi nhúng tay vào nước thánh, nhớ mình đã được rửa tội, đã thuộc về Đức Kitô. Khi làm dấu thánh giá, làm chậm thôi, như một lời tuyên xưng mình thuộc về Ba Ngôi. Khi thú tội đầu lễ, thật lòng nhìn mình. Khi Lời Chúa được công bố, hãy nghe như lần đầu. Khi bánh rượu được dâng, đặt cả đời mình lên đó. Khi linh mục đọc lời truyền phép, hãy nhìn với đôi mắt đức tin. Khi đến rước lễ, hãy đi như một người nghèo đến nhận chính sự sống. Khi trở về chỗ, đừng vội. Chúa đang ở rất gần. Khi nghe “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”, hãy hiểu rằng Chúa đang nói: “Bây giờ hãy đi và sống điều con vừa cử hành.”
Rồi bước ra đường. Đường vẫn đông. Người khó chịu vẫn còn đó. Hóa đơn vẫn phải trả. Bệnh tật có thể chưa hết. Công việc vẫn khó. Gia đình vẫn có những chuyện phức tạp. Thánh Lễ không làm thế giới biến thành thiên đường trong một giờ. Nhưng Thánh Lễ đặt vào lòng ta một sự hiện diện để ta đi qua thế giới này mà không cô độc. Chúa đã nói bằng Lời. Chúa đã trao chính Người làm lương thực. Ta không trở về một mình. Và có lẽ bí quyết để “nhận được nhiều hơn từ Thánh Lễ” cuối cùng lại rất đơn giản: hãy trao cho Thánh Lễ nhiều hơn chính mình. Nhiều chú ý hơn. Nhiều khao khát hơn. Nhiều sự thật hơn. Nhiều vết thương hơn. Nhiều lòng biết ơn hơn. Nhiều ý muốn được biến đổi hơn. Người đem một chiếc ly nhỏ đến nguồn nước sẽ chỉ mang về một ly. Người mang một chiếc bình lớn sẽ mang được nhiều hơn. Nguồn không thiếu. Thiên Chúa không thiếu. Tình yêu của Người không thiếu. Ân sủng của Người không thiếu. Bình an của Người không thiếu. Chỉ xin cho lòng chúng ta rộng ra.
Và rồi có thể một ngày nào đó, sau nhiều năm tham dự Thánh Lễ, ta chợt nhận ra Thánh Lễ đã âm thầm làm một điều rất lớn trong đời mình. Ta vẫn là ta, nhưng không còn hoàn toàn là con người cũ. Ta đã biết cúi xuống hơn. Biết tha hơn. Biết chịu đựng hơn. Biết tạ ơn hơn. Biết khóc với người khóc. Biết im lặng khi cần. Biết bớt nói về mình. Biết nhìn một người nghèo mà thấy anh em. Biết nhìn một kẻ làm mình đau mà vẫn cầu nguyện được cho họ. Biết nhìn cuộc đời, kể cả những đoạn tối, mà vẫn thưa: “Chúa đang ở đây.” Khi ấy ta sẽ hiểu Thánh Lễ không chỉ là một giờ trong ngày Chúa nhật. Thánh Lễ đã trở thành hình dáng của cả đời sống: được chọn, được chúc phúc, được bẻ ra và được trao đi. Như tấm bánh trong tay Chúa. Như chính Đức Giêsu.
Xin Chúa đừng để chúng ta chỉ là những người “đi lễ” thật nhiều mà chưa bao giờ đi sâu vào mầu nhiệm mình cử hành. Xin đừng để miệng chúng ta thưa “Amen” mà cuộc đời lại nói “không”. Xin đừng để chúng ta rước Chúa vào lòng rồi đóng cửa với anh em. Xin đừng để chúng ta nghe Lời mà không sống, nhận ơn mà không tạ, được tha mà không tha, được nuôi mà không biết trở thành lương thực cho người khác. Xin cho mỗi Thánh Lễ, dù rất quen, vẫn là một cuộc gặp mới. Xin cho mỗi lần nâng tâm hồn lên, lòng ta thực sự hướng về Chúa. Xin cho mỗi lần thưa “Thật là chính đáng”, ta học sống một cuộc đời biết ơn. Xin cho mỗi lần rước Mình Thánh Chúa, ta bớt một chút ích kỷ và thêm một chút tình yêu. Và xin cho đến ngày dự Thánh Lễ cuối cùng trên trần gian, ta có thể bình an hiểu rằng tất cả những Thánh Lễ mình đã tham dự chính là những bước Chúa âm thầm chuẩn bị để đưa mình đến Bàn Tiệc vĩnh cửu, nơi không còn dấu chỉ, không còn tấm màn, không còn phải tin trong tối, nhưng được thấy Đấng mình đã yêu, đã tìm kiếm và đã đón nhận dưới hình bánh nhỏ bé suốt một đời.
Lm. Anmai, CSsR
TUỔI XẾ CHIỀU – MỘT MÙA ÂN SỦNG
Có những buổi chiều, khi mặt trời đã đi qua phần rực rỡ nhất của ngày, ánh sáng không còn gay gắt như giữa trưa, người ta bỗng thấy cảnh vật trở nên dịu lại. Nắng nghiêng trên mái nhà, trên hàng cây, trên con đường đã có biết bao bước chân qua lại; tiếng người cũng như chậm hơn, gió cũng như hiền hơn, và trong cái ánh sáng vàng cuối ngày ấy có một vẻ đẹp rất riêng mà buổi sáng không có, buổi trưa cũng không có. Đời người có lẽ cũng vậy. Có tuổi thơ như buổi bình minh, có tuổi trẻ như mặt trời đang lên, có những năm tháng trưởng thành như giữa trưa với bao công việc, trách nhiệm, ước mơ, bon chen, thành công, thất bại; rồi cũng đến một lúc con người bước vào buổi chiều của đời mình. Tóc đã bạc. Mắt không còn sáng như trước. Đôi chân bước chậm hơn. Trí nhớ có lúc bắt đầu quên. Những người thân quen lần lượt ra đi. Những căn bệnh trước đây chỉ nghe người khác kể nay bắt đầu ghé vào chính thân xác mình. Những công việc từng là tất cả cuộc đời nay phải trao lại cho người khác. Những nơi từng có tiếng nói của mình nay có khi chẳng còn ai hỏi đến. Những đứa con ngày nào còn chạy lon ton quanh chân mình nay đã có gia đình riêng, có những bận rộn riêng, đôi khi một tuần, một tháng mới gọi điện về. Người ta bắt đầu hiểu thế nào là chữ “già”, không phải khi nhìn vào giấy khai sinh, nhưng khi thấy những điều rất bình thường của ngày trước bỗng trở thành khó khăn: đứng lên chậm hơn, đi xuống cầu thang phải vịn tay, đọc một hàng chữ phải tìm kính, nghe một câu nói phải hỏi lại, đi đâu xa phải cân nhắc, thức một đêm phải mất vài ngày mới khỏe. Và có lẽ điều làm người ta đau hơn cả không hẳn là thân xác yếu đi, nhưng là cảm giác mình không còn quan trọng nữa. Ngày trước, mình nuôi cả nhà. Ngày trước, mình quyết định mọi chuyện. Ngày trước, mình đi đâu cũng có người cần. Ngày trước, người ta tìm đến mình. Ngày trước, mình chăm sóc người khác. Còn bây giờ, có khi mình phải để người khác chăm sóc mình. Chính ở nơi ấy, một câu hỏi rất âm thầm bắt đầu xuất hiện: “Tôi còn có ích gì nữa không?” Và cũng chính ở nơi ấy, nếu có đức tin, nếu chịu ngồi xuống thật lâu trước mặt Chúa, ta có thể khám phá một sự thật rất đẹp: mùa thu của cuộc đời không phải là mùa Thiên Chúa rút ân sủng lại; nhiều khi đó chính là mùa Ngài trao cho ta những ân sủng sâu hơn, âm thầm hơn, tinh tuyền hơn, những ân sủng mà khi còn khỏe mạnh, bận rộn và thành công, ta đã không đủ tĩnh lặng để nhận ra. Tuổi già không phải chỉ là những gì bị lấy đi. Tuổi già còn là thời gian để thấy rõ những gì vẫn còn, và hơn thế nữa, thấy rõ Đấng vẫn còn. Sức khỏe có thể mất. Tiền bạc có thể mất. Vai trò xã hội có thể mất. Danh tiếng có thể mất. Người thân có thể lần lượt ra đi. Chính bản thân ta rồi cũng phải rời thế gian này. Nhưng giữa tất cả những cái mất ấy, có một Đấng không mất: Thiên Chúa. Ngài đã ở đó từ khi ta chưa chào đời. Ngài ở đó trong ngày ta được sinh ra. Ngài ở đó trong tuổi thơ, trong tuổi trẻ, trong ngày cưới, trong ngày khấn dòng, trong ngày chịu chức, trong ngày có đứa con đầu tiên, trong những năm tháng thành công, trong những lần thất bại, trong những bệnh tật, nước mắt, tang tóc, những lần tưởng như không thể đứng lên nổi. Có những thời điểm ta nhận ra Ngài. Có những thời điểm ta quên Ngài. Có những thời điểm ta chạy theo rất nhiều điều và tưởng rằng những điều ấy mới làm nên giá trị của đời mình. Nhưng đến buổi chiều, khi nhiều thứ rơi khỏi tay, ta mới có thể bình tâm nhìn lại và thưa: “Lạy Chúa, cuối cùng thì chỉ có Chúa là còn lại.” Và nếu một người có thể nói câu ấy bằng tất cả kinh nghiệm của sáu mươi, bảy mươi, tám mươi hay chín mươi năm đời mình, đó không phải là thất bại. Đó là một ân sủng rất lớn.
Tuổi già buộc con người phải học một bài học mà tuổi trẻ thường không muốn học: bài học của giới hạn. Khi còn trẻ, người ta thường nghĩ mình làm được rất nhiều. Thức đêm được. Đi xa được. Làm nhiều việc cùng lúc được. Ngã rồi đứng lên. Bệnh rồi mau khỏe. Tiền hết rồi kiếm lại. Thua rồi làm lại. Có một cảm giác gần như bất tận về thời gian và khả năng của mình. Ta dễ nghĩ ngày mai vẫn còn đó, năm sau vẫn còn đó, đời còn dài lắm. Nhưng càng lớn tuổi, ta càng hiểu rằng con người là giới hạn. Một ngày chỉ có hai mươi bốn giờ. Một thân xác chỉ chịu đựng đến một mức nào đó. Một trí óc dù thông minh đến đâu cũng có lúc mỏi mệt. Một trái tim dù mạnh mẽ đến đâu cũng có những vết thương. Và một đời người dù dài đến đâu cũng có một ngày cuối cùng. Thật lạ, chính khi ta chấp nhận giới hạn của mình, ta mới bắt đầu chạm vào sự tự do. Bao nhiêu năm ta cố chứng minh mình mạnh. Bao nhiêu năm ta sợ người khác thấy mình yếu. Bao nhiêu năm ta giữ hình ảnh. Bao nhiêu năm ta làm để được công nhận. Bao nhiêu năm ta bận lòng vì người này nghĩ gì, người kia nói gì. Đến tuổi này rồi, có lẽ Chúa đang mời ta buông xuống. Không phải buông vì chán đời, nhưng buông vì đã hiểu. Không phải buông vì không còn gì, nhưng vì đã biết điều gì thật sự đáng giữ. Có những chuyện trước đây mất ngủ cả đêm, bây giờ nghĩ lại thấy chẳng đáng gì. Có những lời người khác nói làm mình tổn thương hàng tháng, bây giờ nghĩ lại thấy đời ngắn quá để giận nhau. Có những cuộc tranh hơn thua mà ngày xưa mình nhất định phải thắng, bây giờ mới hiểu thắng một cuộc cãi vã mà mất một người thân thì chẳng có gì đáng gọi là thắng. Có những lần ta giữ lòng tự ái vì nghĩ người kia phải xin lỗi trước, rồi năm tháng đi qua, có người đã chết, muốn nói một lời cũng không còn cơ hội. Bởi thế, tuổi già có thể trở thành một trường học của khôn ngoan, nếu ta chịu học. Khôn ngoan không phải là biết nhiều hơn người khác. Có những người bằng cấp rất cao nhưng chưa chắc khôn ngoan. Khôn ngoan là biết cái gì đáng giữ và cái gì nên bỏ; ai đáng yêu và điều gì đáng tha; lúc nào nên nói và lúc nào cần im; chuyện nào phải làm ngay vì ngày mai có thể không còn cơ hội. Khôn ngoan là sau bao thăng trầm cuối cùng hiểu rằng một gia đình bình an quý hơn một căn nhà lớn, một giấc ngủ bình yên quý hơn một danh vọng, một người bạn thật lòng quý hơn hàng trăm mối quan hệ xã giao, một bữa cơm có tiếng cười quý hơn một bàn tiệc sang trọng mà mọi người nhìn nhau lạnh nhạt, và một tâm hồn sạch trước mặt Chúa quý hơn tất cả những lời khen của người đời. Có lẽ vì thế mà buổi chiều của đời người có một vẻ đẹp rất riêng. Nó không còn vẻ đẹp của sức mạnh, mà là vẻ đẹp của sự từng trải. Không còn vẻ đẹp của làn da căng, mà có vẻ đẹp của những nếp nhăn đã đi qua bao vui buồn. Không còn vẻ đẹp của bước chân nhanh, mà có vẻ đẹp của một bước chân chậm nhưng biết mình đang đi đâu. Không còn vẻ đẹp của những ước mơ chinh phục thế giới, mà là vẻ đẹp của một người đã hiểu rằng điều khó chinh phục nhất chính là cái tôi của mình.
Một trong những ân sủng lớn của tuổi xế chiều là ký ức. Dĩ nhiên, tuổi già cũng có thể làm trí nhớ yếu đi; có những tên tuổi ta quên, những việc mới xảy ra ta không nhớ. Nhưng kỳ lạ thay, có những chuyện cách đây năm mươi năm vẫn còn nguyên. Một khuôn mặt của mẹ. Một giọng nói của cha. Một căn nhà cũ. Một con đường làng. Một buổi chiều tan học. Một Thánh lễ ngày đầu rước lễ. Một người thầy đã giúp mình. Một người bạn đã chết. Một lần mình sai và có người tha thứ. Một lần tuyệt vọng và có ai đó chìa tay. Những ký ức ấy không chỉ là chuyện đã qua. Nếu nhìn bằng đức tin, chúng có thể trở thành một cuốn Kinh Thánh riêng của đời mình, nơi ta đọc lại những dấu chân của Thiên Chúa. Nhiều khi lúc sự việc xảy ra, ta không biết Chúa ở đâu. Một cánh cửa đóng lại, ta giận Chúa. Một kế hoạch thất bại, ta thất vọng. Một người rời bỏ ta, ta đau. Một căn bệnh đến, ta hỏi tại sao. Nhưng mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm sau nhìn lại, ta đôi khi nhận ra: nếu cánh cửa ấy không đóng, có lẽ đời mình đã đi sai hướng; nếu kế hoạch ấy thành, có lẽ mình đã không học được bài học cần thiết; nếu người ấy không rời đi, có khi mình đã không trưởng thành; nếu thử thách ấy không đến, có khi mình chẳng bao giờ biết cầu nguyện thật sự. Không phải mọi đau khổ đều có thể giải thích. Không phải cứ đau là phải tìm ra một lý do. Có những câu hỏi ta sẽ mang đến trước mặt Chúa cho tới cuối đời. Nhưng tuổi già cho ta khoảng cách để nhìn cuộc đời bằng một đôi mắt khác. Khi còn ở trong cơn bão, ta chỉ thấy sóng. Khi đã đi qua bão, nhìn lại, đôi khi ta thấy một bàn tay vô hình đã giữ con thuyền khỏi chìm. Đó là lý do một người lớn tuổi có thể ngồi yên trước nhà nguyện rất lâu mà không cần nói nhiều. Sau từng ấy năm, lời cầu nguyện có thể trở nên đơn giản. Ngày trẻ ta xin Chúa rất nhiều: xin thi đậu, xin việc làm, xin thành công, xin chữa bệnh, xin cho con cái, xin chuyện này chuyện kia. Không có gì sai khi xin. Chính Chúa bảo chúng ta hãy xin. Nhưng dần dần, lời cầu nguyện trưởng thành thành một lời khác: “Lạy Chúa, xin cho con biết đón nhận.” Đón nhận điều con không chọn. Đón nhận một thân xác đang yếu. Đón nhận một ngày không còn làm được như trước. Đón nhận sự khác biệt của con cháu. Đón nhận một thế giới thay đổi mà nhiều thứ con không hiểu. Đón nhận việc người khác có thể không còn cần lời khuyên của con. Đón nhận một căn phòng bệnh. Đón nhận một chiếc xe lăn nếu phải đến. Đón nhận một ngày phải nằm xuống. Và quan trọng hơn hết, đón nhận Chúa. Cuối cùng, đời Kitô hữu không phải chỉ là làm rất nhiều điều cho Chúa, nhưng là để Chúa làm nơi mình điều Ngài muốn.
Tuổi già cũng là mùa của mất mát. Không nên tô hồng chuyện này. Có những mất mát rất đau. Mất sức khỏe đau. Mất người bạn đời sau năm mươi năm chung sống đau. Sáng thức dậy quay sang chiếc gối bên cạnh và biết từ nay sẽ không còn tiếng người ấy nữa, đau lắm. Đi lễ một mình nơi trước đây hai người vẫn đi cùng nhau, đau lắm. Nhìn chiếc áo cũ, cái ly quen, đôi dép còn ở góc nhà, đau lắm. Con cái đi xa, nhà rộng mà vắng, cũng đau. Bạn bè cùng tuổi lần lượt ra đi, mỗi đám tang như một tiếng chuông nhắc mình rằng hàng ngũ đang thưa dần. Có người từng khỏe mạnh nhưng sau một cơn tai biến bỗng phải phụ thuộc người khác. Có người từng minh mẫn nhưng bắt đầu quên. Có người suốt đời lao động, đến lúc nghỉ hưu lại không biết thức dậy để làm gì. Có người cả đời ở giữa đám đông, đến tuổi già lại cô đơn. Đức tin không bắt ta giả vờ rằng những điều ấy không đau. Đức tin cũng không bắt ta lúc nào cũng phải nói “tạ ơn Chúa” bằng một giọng vui vẻ trong khi tim đang tan nát. Đức tin cho phép ta khóc. Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Đức Maria đã đứng dưới chân thập giá. Các thánh không phải là những người không đau; họ là những người đau mà vẫn không rời khỏi Chúa. Đó là khác biệt. Có những ngày tuổi già cầu nguyện không còn là đọc được bao nhiêu kinh, nhưng chỉ là ngồi trước Chúa và khóc. Có những ngày chỉ nói được: “Chúa ơi, con mệt.” Thế là đủ. Có những ngày đau quá chẳng nói gì được. Cũng đủ. Vì Chúa không đo lời cầu nguyện bằng số chữ. Một tiếng thở dài có thể là lời kinh. Một giọt nước mắt có thể là lời kinh. Một đêm mất ngủ vì đau mà vẫn gọi thầm tên Giêsu có thể là lời kinh đẹp hơn rất nhiều lời hoa mỹ. Ta thường nghĩ phải khỏe mới phục vụ được Chúa, phải làm mới có ích, phải hoạt động mới sinh hoa trái. Nhưng có những giai đoạn Chúa mời ta phục vụ bằng chính sự bất lực của mình. Một người nằm bệnh có thể cầu nguyện cho cả gia đình. Một người không đi được có thể dâng từng cơn đau cho một người đang khổ. Một người không nói được nhiều có thể cho người chăm sóc mình cơ hội học lòng kiên nhẫn và yêu thương. Một người già có thể trở thành phúc lành cho cả nhà không phải vì làm được nhiều mà vì sự hiện diện bình an của mình. Có những cụ già chẳng còn sức làm gì, nhưng con cháu đi đâu cũng muốn ghé về bởi chỉ cần thấy ông bà ngồi đó là thấy nhà còn là nhà. Đó cũng là một sứ mạng.
Ta cần nói một điều thật rõ: giá trị của một con người không bao giờ được đo bằng năng suất. Đây là điều thế giới hôm nay rất dễ quên. Người trẻ được đề cao vì nhanh, khỏe, biết công nghệ, làm việc nhiều. Người già đôi khi bị xem là chậm, là phiền, là gánh nặng. Nhưng Tin Mừng không nhìn con người như thế. Thiên Chúa không yêu ta vì ta hữu ích. Nếu Thiên Chúa chỉ yêu những người hữu ích thì trẻ sơ sinh chưa làm được gì sẽ không đáng yêu, người khuyết tật sẽ không đáng yêu, người bệnh nặng sẽ không đáng yêu, người hấp hối sẽ không đáng yêu. Nhưng sự sống có phẩm giá từ chính việc nó là sự sống do Thiên Chúa ban. Một cụ già tám mươi lăm tuổi nằm trên giường bệnh không làm được gì vẫn có giá trị vô cùng trước mặt Chúa. Một người mất trí nhớ, không còn nhận ra con cái, vẫn là hình ảnh của Thiên Chúa. Một người phải để người khác tắm rửa, đút ăn, thay quần áo, vẫn giữ trọn phẩm giá của mình. Có khi chính trong hoàn cảnh ấy, Tin Mừng được thử nghiệm thật nhất: ta có còn tin rằng con người đáng yêu khi họ không thể làm gì cho ta không? Và với chính mình cũng vậy: ta có còn tin rằng Chúa yêu ta khi ta không còn làm được gì cho Ngài không? Bao nhiêu người phục vụ Giáo Hội cả đời rồi đến lúc bệnh lại buồn: “Con chẳng làm gì được cho Chúa nữa.” Có lẽ Chúa sẽ nói: “Cha đâu chỉ cần việc con làm. Cha cần chính con.” Một đứa trẻ được cha mẹ yêu không phải vì nó làm việc cho cha mẹ. Người yêu nhau thật không yêu nhau vì năng suất. Và Thiên Chúa càng không phải ông chủ thuê công nhân. Ta là con. Khi còn khỏe, ta phục vụ bằng sức khỏe. Khi yếu, ta phục vụ bằng sự yếu đuối được hiến dâng. Khi đi được, ta đến với người khác. Khi không đi được, ta đưa người khác vào lời cầu nguyện. Khi nói được, ta an ủi. Khi không nói được, ta có thể yêu bằng ánh mắt. Khi tay còn làm việc, ta làm việc. Khi tay run, ta lần chuỗi. Khi mắt còn đọc được, ta đọc Lời Chúa. Khi mắt mờ, ta giữ một câu Lời Chúa trong lòng. Khi trí nhớ còn tốt, ta kể chuyện đức tin cho con cháu. Khi trí nhớ yếu, chỉ cần nhớ một cái tên cuối cùng: Giêsu. Thế là đủ để về nhà.
Một ân sủng khác của tuổi già là cơ hội hòa giải với quá khứ. Càng sống lâu, con người càng mang theo nhiều câu chuyện dang dở. Có những vết thương từ cha mẹ. Có những bất hòa giữa anh em. Có những người mình đã làm tổn thương. Có những người đã làm mình tổn thương. Có những quyết định sai. Có những tội lỗi mà dù đã xưng thú vẫn còn cảm giác xấu hổ. Có những câu “giá như”. Giá như ngày ấy tôi đừng nói câu đó. Giá như tôi dành nhiều thời gian cho con hơn. Giá như tôi biết yêu vợ, yêu chồng hơn. Giá như tôi đừng quá ham công việc. Giá như tôi đừng vì sĩ diện mà cắt đứt một mối quan hệ. Giá như tôi đã sống tốt hơn. Nhưng đời người không có nút quay lại. Ta không thể trở lại năm ba mươi tuổi để sửa một việc. Ta không thể gọi lại một người đã chết để xin lỗi. Ta không thể lấy lại một câu đã nói. Và vì thế, nếu không có lòng thương xót, tuổi già có thể trở thành một nhà tù của hối tiếc. Nhưng Tin Mừng mở một cánh cửa khác: điều ta không thể đổi trong quá khứ, ta có thể đặt vào lòng thương xót của Chúa hôm nay. Thiên Chúa không sửa quá khứ bằng cách làm như nó chưa từng xảy ra; Ngài cứu quá khứ bằng cách không để nó có tiếng nói cuối cùng. Một vết thương có thể trở thành nơi ta hiểu người khác hơn. Một thất bại có thể làm ta khiêm tốn hơn. Một tội đã được tha có thể làm ta bớt xét đoán người khác. Một cuộc đời không hoàn hảo vẫn có thể kết thúc trong ân sủng. Người trộm lành chẳng còn thời gian sửa đời, chẳng còn thời gian làm việc thiện, chẳng còn thời gian đền bù quá khứ. Anh chỉ còn vài giờ sống. Nhưng trong vài giờ cuối ấy, anh quay về với Đức Giêsu. Và một cánh cửa mở ra. Điều đó cho ta niềm hy vọng lớn lao: không bao giờ quá muộn để trở về với Chúa. Bảy mươi tuổi chưa muộn. Tám mươi tuổi chưa muộn. Chín mươi tuổi chưa muộn. Ngay cả phút cuối cũng chưa muộn. Chỉ cần trái tim còn có thể mở ra, ân sủng vẫn có thể đi vào.
Bởi thế, nếu còn ai để xin lỗi, xin đừng chờ. Nếu còn ai cần tha thứ, xin đừng mang mối giận xuống mồ. Nếu có đứa con đã lâu không nói chuyện, hãy tìm một con đường. Nếu có một người anh em nhiều năm xa cách, hãy thử gọi. Đừng hỏi ai đúng trước. Đến tuổi này rồi, có những điều quan trọng hơn chuyện đúng sai. Có thể người kia không đáp. Có thể họ từ chối. Ta không điều khiển được lòng người khác. Nhưng ta có thể làm phần của mình. “Anh chị em ơi, đời ngắn lắm.” Câu ấy nghe quen, nhưng chỉ người đã tiễn nhiều người ra nghĩa trang mới thấm. Hôm nay còn ngồi với nhau, mai có thể đã khác. Có một người cha giữ giận con nhiều năm vì một chuyện tiền bạc. Ông cứ nói: “Nó phải xin lỗi tôi trước.” Đến khi người con đột ngột qua đời, ông đứng trước quan tài mà khóc: “Giá như cha gọi cho con.” Nhưng không còn nữa. Đừng để một điều như thế xảy ra nếu ta còn có thể tránh. Cái tôi làm ta tưởng mình mạnh khi không chịu xuống nước. Thật ra, người dám bước trước mới mạnh. Một cuộc điện thoại có thể cứu mười năm cuối đời khỏi cay đắng. Một câu “cha xin lỗi con”, “mẹ xin lỗi con”, “anh xin lỗi em”, “tôi đã sai”, có khi là lời đẹp nhất một người nói trong tuổi già. Người lớn tuổi không mất phẩm giá khi xin lỗi người trẻ. Trái lại, họ để lại một di sản lớn hơn tiền bạc: di sản của sự khiêm nhường.
Và cũng xin những người trẻ hiểu rằng người già cần được lắng nghe. Có những cụ kể một chuyện nhiều lần. Con cháu nghe lần thứ mười có thể sốt ruột: “Ông kể rồi.” Đúng, ông đã kể rồi. Nhưng đôi khi ông kể lại không phải vì ông không biết mình đã kể, mà vì trong thế giới đang nhỏ dần của ông, ký ức ấy quý lắm. Hãy nghe thêm một lần. Có ngày ta sẽ muốn nghe lại giọng ấy mà không còn nữa. Có những bà mẹ già hỏi con: “Ăn cơm chưa?” mỗi ngày. Câu hỏi đơn giản quá, thậm chí đôi khi làm ta thấy phiền. Nhưng có một ngày điện thoại không còn hiện tên mẹ nữa, ta sẽ nhớ câu “ăn cơm chưa?” đến đau lòng. Người già thường không cần con cháu cho quá nhiều tiền. Họ cần thời gian. Một giờ ngồi cạnh có khi quý hơn một món quà đắt tiền. Một bữa cơm có mặt đông đủ con cháu có khi là ngày đẹp nhất tháng. Một chuyến đưa cha mẹ đi lễ, đi thăm nơi cũ, đi ăn món họ thích, nghe họ kể chuyện ngày xưa, có thể là ân sủng cuối đời. Đừng để đến ngày đưa cha mẹ ra nghĩa trang mới viết những lời thật hay. Hãy nói khi họ còn nghe được. Hãy ôm khi họ còn cảm được. Hãy cám ơn khi họ còn mỉm cười. Hãy xin lỗi khi họ còn có thể nói: “Không sao.” Đừng đợi tới lúc di ảnh đặt trên bàn thờ rồi mới thấy tiếc những ngày mình quá bận.
Với những người đang bước vào tuổi già, cũng có một lời nhắn khác: xin đừng biến tuổi già thành thời gian chỉ để trách con cháu. Thế hệ nào cũng khác. Con cháu hôm nay sống trong một thế giới khác thế giới của chúng ta. Có những điều ta không hiểu. Điện thoại, mạng xã hội, cách làm việc, cách nuôi con, cách giao tiếp, nhiều thứ thay đổi nhanh. Người lớn tuổi dễ rơi vào cám dỗ nghĩ rằng “thời chúng tôi cái gì cũng tốt hơn.” Không hẳn. Thời nào cũng có cái hay và cái dở. Thời trước có những giá trị đẹp cần giữ, nhưng cũng có những giới hạn. Người trẻ hôm nay có những yếu đuối, nhưng cũng có những điều đáng học. Nếu tuổi già chỉ còn là những lời phê bình, con cháu sẽ dần tránh xa. Nếu mỗi lần nó về nhà là nghe “sao con thế này, sao cháu thế kia, sao không làm như ngày xưa”, thì dù thương ông bà cha mẹ, nó cũng ngại về. Tuổi già đẹp nhất khi người ta trở nên hiền. Hiền không có nghĩa là không có nguyên tắc. Hiền là biết nói sự thật mà không làm người khác nhục. Hiền là không dùng tuổi tác để kiểm soát. Hiền là biết rằng con mình đã trưởng thành và phải sống cuộc đời của nó. Hiền là cầu nguyện nhiều hơn can thiệp. Có những điều đã góp ý một lần, hai lần là đủ. Phần còn lại giao cho Chúa. Ta đã sống đời mình. Hãy để con cháu sống đời của chúng, và hãy là nơi chúng có thể trở về khi thất bại mà không sợ bị kết án. Một ông bà thánh thiện không nhất thiết là người nói kinh suốt ngày, nhưng có khi chỉ là người mà cháu mình biết: “Nếu cả thế giới không hiểu con, con vẫn có thể về với ông bà.”
Tuổi già còn là thời gian học lòng biết ơn. Khi trẻ, người ta nhìn về phía trước nhiều hơn nhìn lại. Ta luôn nghĩ còn thiếu gì đó: thiếu nhà, thiếu tiền, thiếu chức, thiếu danh, thiếu thành công, thiếu một chuyến đi, thiếu một thứ tiện nghi. Cả đời cứ chạy theo cái chưa có mà dễ quên cái đang có. Đến tuổi già, nếu có ơn, ta bắt đầu đếm theo cách khác. Hôm nay thức dậy được: ơn. Tự bước vào nhà vệ sinh được: ơn. Ăn thấy ngon: ơn. Có người gọi điện hỏi thăm: ơn. Có thể đi lễ: ơn. Nghe được Lời Chúa: ơn. Còn nhớ tên con cháu: ơn. Có một mái nhà: ơn. Có bát cơm nóng: ơn. Có người đẩy xe lăn cho mình: ơn. Có bác sĩ chăm sóc: ơn. Có một ngày trời đẹp để ngồi trước cửa: ơn. Người trẻ dễ xem những điều ấy là bình thường. Người đã từng nằm bệnh mới biết tự đi vài bước là quý thế nào. Người từng thở bằng máy mới biết một hơi thở tự nhiên quý thế nào. Người từng mất ngủ cả tháng mới biết một đêm ngủ yên là quà tặng. Người từng nghĩ mình sắp chết mới thấy một buổi sáng mở mắt ra là một phép lạ. Cuộc sống không thiếu ân sủng. Chỉ có đôi mắt ta đôi khi thiếu khả năng nhận ra. Vì thế, một trong những việc đẹp nhất của tuổi già là thức dậy mỗi sáng và nói: “Tạ ơn Chúa, con còn một ngày.” Không phải “lại một ngày nữa phải sống”, nhưng “con được thêm một ngày nữa để yêu.” Nếu hôm nay còn nói được một lời tốt với ai đó, hãy nói. Nếu còn làm được một việc nhỏ, hãy làm. Nếu còn cầu nguyện được, hãy cầu nguyện. Nếu còn cười được, hãy cười. Nếu còn có thể gọi cho một người cô đơn, hãy gọi. Đừng đánh giá một ngày dựa vào việc mình làm được bao nhiêu. Một ngày đáng sống có thể chỉ là một ngày ta không làm ai buồn và đã nhớ đến Chúa.
Có những người sợ tuổi già vì sợ cô đơn. Đây là một nỗi sợ thật. Khi đời sống thu hẹp lại, người ta có thể cảm thấy mình bị bỏ lại. Những người cùng thế hệ ít dần. Con cái bận. Có người sống một mình. Có người vào viện dưỡng lão. Có người ở trong một căn nhà từng rất đông mà nay chỉ còn tiếng đồng hồ. Những tối dài có thể rất buồn. Và lúc ấy đức tin phải trở nên cụ thể. Chúa không chỉ là một ý tưởng ta học trong giáo lý. Chúa phải trở thành Người Bạn của buổi chiều. Có lẽ suốt đời ta nói “Chúa ở cùng con”, nhưng tuổi già là lúc câu ấy được thử nghiệm. Khi chẳng còn ai trong phòng, Chúa có thật sự ở đây không? Khi không ai gọi điện, Chúa có thật sự ở đây không? Khi cả đêm đau không ngủ, Chúa có ngồi cạnh giường ta không? Đức tin nói có. Không phải một cái “có” dễ dàng, nhưng là cái “có” của Thập Giá. Đức Giêsu biết cô đơn là gì. Ngài biết bị bỏ rơi. Ngài biết đau. Ngài biết cảm giác thân xác yếu đi. Ngài biết cái chết. Vì thế người già không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ. Ta cầu nguyện với Đấng đã đi qua đau khổ. Khi một cụ già cầm thánh giá trong tay vào đêm cuối đời, đó không phải là hai người xa lạ. Đó là một người đang chết nắm lấy Đấng đã chết và sống lại. Chính nơi ấy, niềm hy vọng Kitô giáo trở nên đẹp nhất.
Tuổi già là mùa chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ cuối cùng. Người ta thường tránh nói về cái chết vì sợ. Nhưng càng tránh, nỗi sợ có khi càng lớn. Kitô hữu không tìm cái chết, không coi thường sự sống, không ngừng điều trị khi còn có thể điều trị, nhưng Kitô hữu cũng không coi cái chết là một điều cấm kỵ. Chết là điều chắc chắn nhất của cuộc đời. Ta không biết ngày nào, nhưng biết sẽ có ngày ấy. Và nếu đã sống với Chúa, cái chết không phải bước vào một nơi hoàn toàn xa lạ; đó là đi gặp Đấng ta đã gọi tên mỗi ngày. Có một vẻ đẹp đặc biệt nơi những người già chuẩn bị cho cái chết trong bình an. Họ dọn lại giấy tờ. Họ nói rõ mong muốn. Họ xin các bí tích. Họ làm hòa với người thân. Họ cho đi những thứ không cần nữa. Họ không bám víu quá mức. Có người còn tự chuẩn bị áo quần cho ngày cuối. Người ngoài thấy buồn, nhưng họ bình thản. Không phải vì không yêu đời, nhưng vì hiểu đời này không phải nhà cuối cùng. Thánh Phaolô nói quê hương chúng ta ở trên trời. Điều ấy không làm ta coi thường trần gian; trái lại, nó giúp ta sống trần gian nhẹ nhàng hơn. Một người biết mình chỉ ở nhà trọ sẽ không đánh nhau vì chiếc ghế trong nhà trọ. Một người biết sắp về nhà sẽ không quá cay đắng vì những thứ phải bỏ lại. Có lẽ tuổi già là lúc Chúa từ từ gỡ những ngón tay ta ra khỏi các thứ ta đã nắm quá chặt suốt đời. Ngài không làm điều ấy để làm ta nghèo đi, nhưng để tay ta trống ra mà nắm lấy tay Ngài.
Tuy nhiên, chuẩn bị chết không có nghĩa là thôi sống. Bao lâu Chúa còn cho ta thức dậy, ngày ấy vẫn có ý nghĩa. Có những người bảy mươi tuổi nói: “Tôi già rồi, thôi.” Tám mươi tuổi nói: “Chờ chết.” Không. Nếu Chúa còn cho ta hôm nay, Chúa vẫn có điều gì đó trao cho ta trong hôm nay. Có thể sứ mạng không còn lớn theo tiêu chuẩn thế gian. Nhưng trước mặt Chúa, một lời cầu nguyện có thể lớn. Một kinh Mân Côi cho người trẻ đang khủng hoảng có thể lớn. Một lời chúc lành cho con cháu trước khi chúng đi làm có thể lớn. Một câu kể về đức tin cho đứa cháu có thể đi theo nó cả đời. Một người bà dạy cháu làm dấu thánh giá có thể gieo một hạt giống tồn tại lâu hơn mọi tài sản bà để lại. Một người ông kể cho cháu rằng ông đã sống sót qua những năm tháng khó khăn nhờ cậy trông Chúa có thể trao cho đứa trẻ một ký ức thiêng liêng không gì mua được. Người lớn tuổi là kho ký ức của gia đình. Khi một người già mất đi mà chưa kể lại lịch sử của mình, có khi cả một thư viện biến mất. Hãy kể cho con cháu không phải chỉ chuyện “ngày xưa ông khổ thế nào”, nhưng chuyện Chúa đã làm gì. Hãy kể những lần gia đình được cứu giúp. Hãy kể về cha mẹ mình, về lòng tin của họ, về những năm đói khổ mà vẫn không bỏ Chúa. Đừng chỉ để lại tài sản. Hãy để lại ký ức đức tin. Tiền có thể tiêu hết. Nhà có thể bán. Đất có thể chia. Nhưng một câu ông bà nói có thể còn trong lòng cháu năm mươi năm sau.
Có một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: ta muốn người khác nhớ gì về mình khi mình không còn? Nhớ mình có bao nhiêu tiền? Có chức gì? Có căn nhà lớn không? Có bao nhiêu người biết đến? Những thứ ấy rồi cũng nhạt. Cuối cùng, người ta thường nhớ những điều rất nhỏ. “Bà ngoại lúc nào cũng chừa phần ngon cho cháu.” “Ông nội không bao giờ để ai ra khỏi nhà mà chưa ăn.” “Mẹ tôi hay lần chuỗi.” “Cha tôi ít nói nhưng chưa bao giờ bỏ lễ Chúa nhật.” “Bà ấy nghèo nhưng ai đến cũng cho.” “Ông ấy bệnh mà không than.” “Mẹ tôi trước khi chết chỉ dặn anh em thương nhau.” Đó là di sản. Tuổi già là cơ hội cuối để chỉnh lại di sản ấy. Nếu trước đây ta nóng tính, bây giờ còn thời gian tập hiền. Nếu trước đây keo kiệt, bây giờ còn thời gian cho đi. Nếu trước đây không quan tâm chuyện đạo, bây giờ còn thời gian trở về. Nếu trước đây gia đình chia rẽ vì mình, bây giờ còn thời gian nối lại. Không ai quá già để thay đổi. Thật đáng buồn nếu một người càng già càng cứng, càng khó, càng cay nghiệt. Nhưng thật đẹp nếu một người càng gần Chúa càng hiền. Trái cây khi chín thì ngọt. Người Kitô hữu cũng vậy. Nếu cầu nguyện nhiều năm mà càng lớn tuổi càng khó chịu, càng xét đoán, càng chấp nhất thì ta cần hỏi lại mình đã để Chúa biến đổi đến đâu. Một người thật sự đi lâu với Chúa thường có một sự mềm mại. Họ biết đời phức tạp. Họ biết con người yếu. Họ biết mình cũng từng sai. Bởi thế họ bớt kết án.
Mùa thu đẹp không phải vì cây giữ được tất cả lá, nhưng vì biết buông lá trong một vẻ đẹp bình an. Con người cũng thế. Có tuổi để tích lũy, có tuổi để trao lại. Tuổi già là thời gian tập trao. Trao trách nhiệm. Trao kinh nghiệm. Trao tài sản hợp lý. Trao quyền cho thế hệ sau. Trao cả những điều mình từng kiểm soát. Đây không dễ. Một người làm chủ cơ sở cả đời khó chấp nhận con điều hành khác mình. Một người mẹ quen quyết định mọi chuyện trong nhà khó chấp nhận con dâu có cách riêng. Một linh mục quen một nhiệm sở nhiều năm khó rời đi. Một người lãnh đạo quen được hỏi ý khó bước sang bên. Nhưng nếu không biết trao, ta sẽ làm cho cả mình lẫn người khác khổ. Có một lúc, yêu nghĩa là làm. Có một lúc, yêu nghĩa là để người khác làm. Có một lúc, yêu nghĩa là dẫn đầu. Có một lúc, yêu nghĩa là đứng phía sau và chúc lành. Gioan Tẩy Giả đã nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Tuổi già có thể biến câu ấy thành lời cầu nguyện. “Lạy Chúa, xin cho con vui khi thấy người trẻ làm tốt hơn con. Xin cho con không ghen khi họ được khen. Xin cho con biết trao chỗ. Xin cho con hiểu rằng công việc của Chúa không dừng lại khi con dừng lại.” Đó là một sự giải thoát lớn. Giáo Hội không phải của tôi. Gia đình không phải của tôi. Công việc không phải của tôi. Tất cả là của Chúa. Tôi chỉ được trao một đoạn đường để phục vụ.
Và nếu tuổi già đến cùng bệnh tật, xin đừng nghĩ bệnh tật là dấu Chúa bỏ. Có người cầu nguyện cả đời mà cuối đời vẫn ung thư. Có người sống tốt vẫn tai biến. Có người tận tụy phục vụ vẫn Alzheimer. Đức tin không phải bảo hiểm chống bệnh. Đức tin là bàn tay để đi qua bệnh. Chúng ta có quyền chữa trị, có bổn phận chăm sóc thân xác, và khi đau hãy tìm bác sĩ. Đừng biến việc “phó thác” thành bỏ mặc sức khỏe. Nhưng sau khi đã làm điều cần làm, ta cũng học nói: “Lạy Chúa, phần còn lại con trao cho Chúa.” Có những bệnh chữa được. Có những bệnh phải học sống cùng. Có những đau đớn sẽ theo ta đến hết đời. Khi ấy, thay vì hỏi mãi “Bao giờ con hết?”, đôi khi cần chuyển thành: “Lạy Chúa, xin cho con sống ngày hôm nay với điều này.” Ngày mai để ngày mai. Ân sủng thường được ban theo ngày, không theo mười năm một lần. Chúa không luôn đưa cho ta sức mạnh để chịu cả tương lai trong một lúc. Ngài cho đủ sức cho hôm nay. Hôm nay đau thì sống hôm nay. Hôm nay mệt thì nghỉ. Hôm nay ăn được chút thì tạ ơn chút. Hôm nay đi được mười bước thì đi mười bước. Đừng khinh những tiến bộ nhỏ. Một người sau tai biến tập co một ngón tay cũng là cố gắng. Một người tập đứng ba mươi giây cũng là chiến thắng. Nếu ngày mai làm được hơn thì tạ ơn. Nếu không hơn, cũng đừng tuyệt vọng. Giá trị đời ta không nằm ở số bước chân.
Cũng xin nhớ rằng đừng để tuổi già chỉ quay vào bệnh của mình. Căn bệnh rất dễ chiếm toàn bộ câu chuyện. Gặp ai cũng nói huyết áp, đường huyết, đau khớp, thuốc men. Những điều ấy thật và cần quan tâm, nhưng đời ta lớn hơn căn bệnh. Ta vẫn có thể hỏi người khác: “Con khỏe không? Gia đình thế nào?” Ta vẫn có thể nghe. Ta vẫn có thể quan tâm. Có những người bệnh nặng nhưng ai đến thăm lại được họ an ủi. Đó là vẻ đẹp lạ lùng của ân sủng. Thân xác họ yếu, nhưng tình yêu vẫn mạnh. Có người nằm giường bệnh mà hỏi: “Con ăn chưa?” Chính lúc ấy ta hiểu con người không chỉ là thân xác. Một trái tim vẫn có thể yêu dù đôi chân không đi được. Và cho tới hơi thở cuối cùng, tình yêu vẫn có thể sinh hoa trái.
Có lẽ món quà quý nhất của tuổi xế chiều là thời gian để trở về với điều đơn giản. Sau cùng, đời sống không phức tạp như ta từng làm cho nó phức tạp. Ta sinh ra với hai bàn tay trắng và sẽ đi với hai bàn tay trắng. Khoảng giữa ấy, ta dành quá nhiều thời gian để gom. Gom tiền. Gom đồ. Gom danh. Gom lời khen. Gom thành tích. Rồi cuối đời phải bỏ từng thứ. Có người mất cả đời mua đồ rồi con cháu mất vài ngày dọn đi. Những chiếc áo từng quý trở thành đồ cũ. Những giấy khen treo trên tường rồi cũng bụi. Những danh thiếp không còn giá trị khi ta nghỉ việc. Điều còn lại là ta đã yêu thế nào. Cuối ngày, Chúa không hỏi ta có bao nhiêu, mà hỏi ta đã làm gì với những gì Ngài trao. Ta đã dùng đôi tay để xây hay để phá? Ta đã dùng miệng để nâng đỡ hay làm đau? Ta đã dùng tiền để chỉ lo mình hay biết chia sẻ? Ta đã dùng thời gian cho người mình yêu hay chỉ dành cho công việc? Ta có nhận ra Chúa nơi người nghèo, người bệnh, người cô đơn? Những câu hỏi ấy càng gần cuối đời càng sáng.
Nếu hôm nay ai đó đang buồn vì thấy mình già, xin hãy nhìn mùa thu. Lá đổi màu không phải vì cây chết ngay lập tức. Mùa thu có vẻ đẹp của riêng nó. Một chiếc lá vàng trong nắng chiều có thể đẹp hơn một chiếc lá xanh giữa trưa. Không phải vì nó trẻ hơn, mà vì nó đã đi qua một hành trình. Người già cũng vậy. Những nếp nhăn là dấu của thời gian, nhưng cũng là dấu của việc đã sống. Mỗi nếp nhăn có thể chứa một câu chuyện: một đứa con được sinh ra, một đêm thức chăm bệnh, một lần lo âu, một trận cười, một tang lễ, một ngày cưới, một hành trình dài. Đừng xấu hổ vì già. Già không phải là bệnh. Già là một giai đoạn của đời sống. Hãy chăm sóc mình, giữ thân thể sạch sẽ, vận động trong khả năng, đọc sách, cầu nguyện, nói chuyện với người khác, tiếp tục học điều mới. Đừng tự nhốt mình trong câu “tôi già rồi”. Có người già ở tuổi năm mươi vì không còn tò mò. Có người tám mươi vẫn trẻ trong tâm hồn vì mỗi sáng còn muốn biết hôm nay Chúa sẽ gửi điều gì. Tuổi của thân xác không nhất thiết là tuổi của linh hồn. Một linh hồn biết ngạc nhiên vẫn trẻ.
Và khi thật sự đã đến những ngày cuối, xin đừng sợ mình trở thành gánh nặng. Người bệnh thường nói: “Tôi làm phiền con cháu quá.” Có thể việc chăm sóc là vất vả thật. Nhưng tình yêu nào chẳng có giá. Cha mẹ đã từng thức bao đêm khi con sốt. Đã từng bế con khi con chưa tự đi được. Đã từng đút từng muỗng. Đã thay bao tã. Đã hy sinh bao năm. Đến một lúc vòng đời quay lại. Con đút cha. Cháu dìu bà. Đó không phải nhục. Đó là mầu nhiệm của sự liên đới. Điều người già cần làm là đón nhận sự chăm sóc với lòng biết ơn, không đòi hỏi vô lý, không dùng bệnh để kiểm soát, và cũng không tự khinh mình. Biết nhận cũng là một hình thức khiêm nhường. Ta thích cho vì khi cho ta thấy mình mạnh. Nhận khó hơn vì phải thú nhận mình cần người khác. Nhưng Chúa cũng muốn dạy ta nhận. Cả đời ta nói ân sủng là quà tặng nhưng có khi ta chỉ thích làm người cho. Tuổi già dạy ta dang tay ra.
Mỗi mùa có một ân sủng. Tuổi thơ có ân sủng của ngây thơ. Tuổi trẻ có ân sủng của nhiệt huyết. Tuổi trưởng thành có ân sủng của trách nhiệm. Tuổi xế chiều có ân sủng của buông, của nhớ, của tha, của biết ơn, của chuẩn bị, của bình an. Không mùa nào phải ghen với mùa nào. Một người sáu mươi không cần cố sống như người hai mươi. Một người tám mươi không cần buồn vì không còn sức của tuổi bốn mươi. Chúa không hỏi hôm nay ta làm điều ta làm được ba mươi năm trước. Chúa hỏi ta làm gì với ngày hôm nay. Nếu hôm nay sức chỉ đủ đi một đoạn, hãy đi đoạn ấy. Nếu hôm nay chỉ cầu được một kinh, hãy cầu kinh ấy bằng cả lòng. Nếu hôm nay chỉ có thể mỉm cười với người chăm sóc mình, hãy mỉm cười. Thánh thiện không phải luôn là những việc phi thường. Có khi thánh thiện tuổi già là không cáu gắt khi đau. Là nói cám ơn. Là xin lỗi. Là không kể xấu con dâu, con rể. Là không chia phe trong gia đình. Là không lấy tiền bạc để thao túng con cái. Là chia tài sản công bằng. Là dặn con cái thương nhau. Là chuẩn bị chết mà không gây hoảng loạn. Là giữ chuỗi Mân Côi bên giường. Là lãnh nhận Bí tích Hòa Giải. Là xin xức dầu khi cần. Là trao đời mình cho Chúa.
Cuối cùng, có lẽ câu cầu nguyện đẹp nhất cho tuổi xế chiều không phải: “Lạy Chúa, xin cho con trẻ lại”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con già đi trong ân sủng.” Xin cho tóc bạc mà lòng không bạc. Xin cho chân chậm nhưng đức tin không chậm. Xin cho mắt mờ nhưng cái nhìn vào Chúa sáng hơn. Xin cho tai nghe kém nhưng nghe tiếng Chúa rõ hơn. Xin cho tay run nhưng vẫn biết nắm tay người khác. Xin cho trí nhớ có quên nhiều thứ nhưng đừng quên những ơn Chúa đã làm. Nếu một ngày con quên tên nhiều người, xin cho con vẫn nhớ tên Giêsu. Nếu một ngày con không đọc được kinh dài, xin cho con còn nói được: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Nếu một ngày con không thể nói thành tiếng, xin cho trái tim con vẫn gọi Chúa. Nếu một ngày con nằm đó và người khác tưởng con không biết gì nữa, xin Chúa biết rằng sâu trong linh hồn con, con vẫn thuộc về Ngài.
Ta đến trần gian không phải để ở mãi. Đừng buồn quá vì buổi chiều đang xuống. Mặt trời lặn không có nghĩa ánh sáng đã chết. Nó chỉ khuất khỏi mắt ta để sáng ở một phía khác. Đời người cũng thế. Người Kitô hữu bước vào tuổi già không phải đang đi vào một đường cụt, nhưng đang đi gần hơn tới cánh cửa. Phía sau cánh cửa ấy là điều mắt chưa hề thấy, tai chưa hề nghe, lòng người chưa hề nghĩ tới. Ta không biết thiên đàng ra sao. Nhưng ta biết Ai đang đợi ở đó. Thế là đủ. Người mẹ có thể không biết căn nhà đứa con chuẩn bị cho mình thế nào, nhưng nếu biết con mình đợi ở cửa, bà yên tâm lên đường. Chúng ta cũng vậy. Điều làm cái chết bớt đáng sợ không phải ta hiểu hết sự chết, mà là biết Đấng ở bên kia sự chết. Ngài là Đấng đã yêu ta từ đầu. Ngài đã dẫn ta suốt đường. Có những đoạn ta đi đẹp. Có những đoạn ta đi lạc. Có những lần ta chạy khỏi Ngài. Có những lần Ngài phải chờ. Nhưng Ngài vẫn ở đó. Và buổi chiều đời người có thể là thời gian đẹp nhất để quay đầu thật sâu về phía Ngài.
Vậy nên, nếu hôm nay tóc đã bạc, xin đừng buồn. Nếu đôi tay đã nhăn, hãy nhìn chúng và tạ ơn vì chúng đã làm biết bao việc. Nếu bước chân đã chậm, hãy nhớ chúng đã đưa ta qua bao con đường. Nếu mắt đã mờ, hãy dùng cái nhìn còn lại để nhìn người bên cạnh bằng lòng thương. Nếu không còn làm được những việc lớn, hãy làm những việc nhỏ bằng tình yêu lớn. Nếu người đời ít nhớ đến ta, hãy nhớ Chúa không quên. Nếu con cháu bận, hãy cầu nguyện cho chúng thay vì chỉ trách. Nếu quá khứ còn điều chưa yên, hãy hòa giải khi còn kịp. Nếu có tội, hãy trở về. Nếu có điều cần nói, hãy nói lời yêu thương trước khi quá muộn. Nếu còn ai cần được ôm, hãy ôm. Nếu còn ai cần tha, hãy tha. Nếu còn ai cần nghe câu “cám ơn”, hãy nói hôm nay.
Và mỗi sáng, dù còn bao nhiêu ngày cũng không biết, hãy mở mắt ra với một lời đơn giản: “Lạy Chúa, ngày hôm nay là của Chúa.” Mỗi tối trước khi ngủ: “Lạy Chúa, tạ ơn Chúa về ngày đã qua.” Rồi một ngày nào đó, ta sẽ nói lời ấy lần cuối mà có thể chính ta cũng không biết. Hơi thở chậm dần. Những khuôn mặt thân yêu đứng quanh. Có thể một linh mục đọc lời cầu nguyện. Có thể ai đó cầm tay ta. Có thể chuỗi Mân Côi đặt trong tay. Có thể ta còn tỉnh, có thể không. Nhưng nếu đã tập phó thác mỗi ngày, thì giờ cuối chỉ là lời phó thác cuối cùng: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Và lúc ấy, mùa thu khép lại để bước vào một mùa mà không còn lá rụng, không còn bệnh, không còn chia lìa, không còn những cuộc gọi báo tang, không còn bệnh viện, không còn thuốc men, không còn đêm mất ngủ, không còn tuổi tác. Chỉ còn sự sống.
Nếu hiểu như vậy, tuổi già không chỉ là con đường đi xuống. Đó là con đường đi vào chiều sâu. Không chỉ là mùa mất mát. Đó là mùa thanh lọc. Không chỉ là thời gian thân xác yếu đi. Đó có thể là thời gian linh hồn mạnh lên. Không chỉ là lúc phải từ bỏ. Đó là lúc nhận ra Quà Tặng lớn nhất mà suốt đời ta đã nhiều lần để những món quà nhỏ che khuất: chính Thiên Chúa. Và khi có Chúa, buổi chiều không còn buồn như ta tưởng. Ánh nắng cuối ngày vẫn đẹp. Lá vàng vẫn đẹp. Một đời đã đi qua nhiều giông bão vẫn đẹp. Một gương mặt đầy nếp nhăn mà bình an vẫn đẹp. Một đôi tay già nua chắp lại trước ngực vẫn đẹp. Một tiếng “Amen” yếu ớt ở cuối đời có khi là tiếng “Amen” đẹp nhất của cả cuộc đời, vì trong tiếng ấy có tất cả: có tuổi thơ, tuổi trẻ, gia đình, công việc, thành công, thất bại, tội lỗi, tha thứ, bệnh tật, nước mắt, những người đã gặp, những người đã mất, những gì đã được, những gì đã mất, và cuối cùng là một con người trở về nơi mình phát xuất.
Lạy Chúa, xin đừng cho chúng con chỉ biết xin sống lâu mà quên xin sống đẹp. Xin đừng cho chúng con chỉ mong thêm năm tháng mà quên làm cho từng ngày có ý nghĩa. Xin cho những ai đang ở mùa xuân biết trân trọng sức trẻ. Những ai đang giữa mùa hè cuộc đời biết làm việc mà đừng quên yêu. Những ai đang bước vào mùa thu biết đón nhận sự đổi thay với bình an. Những ai đang ở mùa đông cuối đời biết rằng mùa đông không phải tiếng nói cuối cùng, vì sau đêm tối của cái chết là bình minh Phục Sinh. Xin cho những người lớn tuổi trong gia đình chúng con được kính trọng, được lắng nghe, được chăm sóc và được yêu. Xin cho họ không thấy mình dư thừa. Xin cho những người bệnh không thất vọng. Xin cho người cô đơn có người đến thăm. Xin cho người mang hối tiếc tìm được lòng thương xót. Xin cho người đang giận biết tha thứ. Xin cho người sợ chết gặp được bình an. Và xin cho mỗi chúng con, dù đang ở tuổi nào, biết hiểu rằng một ngày kia chúng con cũng sẽ già. Xin cho cách chúng con đối xử với người già hôm nay trở thành bài học cho con cháu đối xử với chúng con ngày mai.
Lạy Chúa, khi đời con còn nhiều nắng, cho con đừng kiêu vì sức khỏe. Khi con còn đi nhanh, cho con đừng khó chịu với người đi chậm. Khi trí con còn minh mẫn, cho con đừng coi thường người hay quên. Khi tay con còn mạnh, cho con biết đỡ người yếu. Khi còn có cha mẹ, cho con biết yêu trước khi muộn. Và khi chính con bước vào buổi chiều, xin cho con đừng cay đắng vì những gì đã mất, nhưng biết tạ ơn vì những gì đã được ban. Xin cho con có một tuổi già hiền lành. Một tuổi già biết cầu nguyện. Một tuổi già bớt nói về mình và biết nghe người khác. Một tuổi già không làm con cháu sợ mà làm chúng muốn trở về. Một tuổi già không níu giữ nhưng biết trao. Một tuổi già không than thở mãi nhưng biết cảm ơn. Một tuổi già không đóng cửa mà vẫn mở lòng. Một tuổi già không sợ tương lai vì biết tương lai cuối cùng của đời mình chính là Chúa.
Và khi ngày cuối thật sự đến, xin cho con ra đi nhẹ. Những gì cần xin lỗi, con đã xin lỗi. Những gì cần tha, con đã tha. Những gì cần cho, con đã cho. Những gì cần nói, con đã nói. Những gì cần trao, con đã trao. Những gì không thể sửa, con đã đặt vào lòng thương xót. Những người con yêu, con trao lại cho Chúa. Cả đời con, con trao lại cho Chúa. Rồi con chỉ còn nói một câu rất nhỏ: “Con về với Chúa.”
Nếu được như vậy, tuổi xế chiều quả thật là một mùa ân sủng. Không phải vì nó không có nước mắt, nhưng vì giữa nước mắt có Chúa. Không phải vì nó không có mất mát, nhưng vì qua mất mát ta tìm được điều không thể mất. Không phải vì thân xác không suy tàn, nhưng vì trong con người bên ngoài đang suy yếu, con người bên trong có thể được đổi mới mỗi ngày. Không phải vì cái chết biến mất, nhưng vì Đức Kitô đã đi qua cái chết và mở một con đường. Mùa thu rồi sẽ hết. Chiếc lá cuối cùng rồi sẽ rơi. Buổi chiều rồi sẽ tắt nắng. Nhưng người có đức tin biết rằng phía sau đường chân trời không phải là hư vô. Có một bình minh khác.
Và bởi thế, ta có thể già mà không tuyệt vọng. Ta có thể yếu mà không mất phẩm giá. Ta có thể buông mà không thấy mình trắng tay. Ta có thể chết mà vẫn hy vọng. Vì đời ta, từ buổi sáng cho tới buổi chiều, từ tiếng khóc đầu tiên cho tới hơi thở cuối cùng, vẫn nằm trong bàn tay của một Thiên Chúa yêu thương.
Thế là đủ.
Lm. Anmai, CSsR
NEO CHẶT ĐỜI MÌNH VÀO HY VỌNG
Có những ngày người ta thức dậy mà không muốn bước ra khỏi giường, không phải vì thân xác quá mệt, nhưng vì lòng đã mỏi. Có những buổi sáng mặt trời vẫn lên, tiếng xe vẫn chạy ngoài đường, người ta vẫn đi làm, trẻ nhỏ vẫn đến trường, chuông nhà thờ vẫn ngân, cuộc đời chung quanh vẫn bình thường như chẳng có chuyện gì xảy ra, nhưng trong lòng một người nào đó lại đang có cả một cơn bão. Họ không biết phải kể với ai. Họ không biết phải bắt đầu từ đâu. Có khi chính họ cũng không hiểu vì sao mình bất an đến thế. Họ chỉ biết rằng trong lòng cứ có một nỗi lo không gọi được thành tên, cứ nghĩ hết chuyện này đến chuyện khác, cứ sợ một điều gì đó chưa xảy ra, hoặc cứ bị ám ảnh bởi một điều đã xảy ra mà không thể làm lại. Cuộc đời vốn chẳng bao giờ đi đúng hết những gì con người đã tính toán. Một mối quan hệ tưởng sẽ bền lâu có thể đổ vỡ. Một người thân khỏe mạnh hôm qua có thể hôm nay nhận một kết quả xét nghiệm khiến cả gia đình chết lặng. Một công việc tưởng đã ổn định có thể bỗng mất đi. Một dự định đã dành dụm nhiều năm có thể tan thành mây khói. Một người mình yêu thương có thể rời khỏi đời mình quá sớm. Một căn bệnh có thể kéo dài hết tháng này qua năm khác. Một đứa con có thể đi theo con đường cha mẹ không mong muốn. Một gia đình có thể có những vết nứt mà người ngoài chẳng hề hay biết. Và cũng có những người, nhìn bên ngoài chẳng thiếu gì, nhưng đêm về lại mang một tâm hồn đầy lo âu, mỏi mệt, cô độc. Chính giữa những hoàn cảnh ấy, người tín hữu phải học một điều rất khó mà cũng rất đẹp: neo đời mình vào hy vọng. Không phải hy vọng vào khả năng của mình, không phải hy vọng rằng ngày mai chắc chắn mọi sự sẽ xảy ra đúng ý mình, không phải tự ru ngủ mình bằng một thứ lạc quan dễ dãi, nhưng là neo đời mình vào Thiên Chúa, Đấng vẫn còn đó khi mọi điều khác thay đổi, Đấng không rời bỏ ta khi ta yếu nhất, Đấng không hứa rằng cuộc đời sẽ không còn giông bão nhưng hứa rằng trong giông bão Người vẫn ở cùng ta. Cuốn Anchored by Hope của Elizabeth M. Kelly được giới thiệu như những suy niệm dành cho tâm hồn đang lo âu, với ba mươi bài suy niệm dựa trên Kinh Thánh, những câu chuyện về đức tin và sự kiên trì, cũng như những gợi ý thực tế để tín thác vào Thiên Chúa trong bệnh tật, mất mát, căng thẳng, kiệt sức và bất định. Tinh thần căn bản của cuốn sách thật gần với kinh nghiệm của biết bao con người hôm nay: đau khổ, lo âu hay bất định không phải là tiếng nói cuối cùng; Thiên Chúa vẫn ở cùng con người, trao ban niềm hy vọng, sự nâng đỡ và lòng can đảm để bước tiếp.
Hình ảnh chiếc neo thật đẹp. Một con tàu không cần neo khi mặt biển hoàn toàn phẳng lặng và nó đang thong dong giữa một ngày trời đẹp. Người ta cảm được giá trị của chiếc neo khi sóng bắt đầu nổi lên, khi gió mạnh dần, khi trời tối lại, khi con tàu bị đẩy trôi khỏi nơi an toàn. Chiếc neo không làm cho biển hết sóng. Chiếc neo cũng chẳng bắt gió phải im. Nó chỉ giúp con tàu không bị cuốn đi. Đó cũng là điều hy vọng Kitô giáo làm trong đời chúng ta. Đức tin không luôn làm cho bệnh tật biến mất. Cầu nguyện không có nghĩa rằng mọi cuộc hôn nhân rạn nứt sẽ lập tức được hàn gắn, mọi đứa con lạc đường sẽ trở về ngay ngày mai, mọi khoản nợ sẽ được trả hết, mọi thất nghiệp sẽ tìm được việc, mọi khối u sẽ lành, mọi người thân hấp hối sẽ được giữ lại theo ý ta. Nếu hiểu đức tin như một phương tiện để Thiên Chúa phải làm theo ý mình, chúng ta sẽ rất dễ thất vọng. Nhưng đức tin sâu hơn thế. Đức tin nói với chúng ta rằng cho dù chuyện gì xảy ra, cuộc đời ta vẫn không rơi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Hy vọng nói rằng ngay cả khi tôi không nhìn thấy con đường, vẫn có Đấng nhìn thấy. Ngay cả khi tôi không hiểu, vẫn có Đấng hiểu. Ngay cả khi tôi không còn sức nắm lấy Người, Người vẫn đang nắm lấy tôi. Và đôi khi điều cứu một người không phải là việc mọi khó khăn được giải quyết, mà là họ biết rằng trong khó khăn ấy mình không cô độc. Chúng ta thường cầu xin: “Lạy Chúa, xin cất chuyện này khỏi con.” Nhưng có những lúc Chúa không cất nó đi ngay. Người lại nói cách khác: “Con cứ đi qua chuyện này, Cha đi với con.” Ban đầu chúng ta không thích câu trả lời ấy. Chúng ta muốn phép lạ làm thay đổi hoàn cảnh, còn Thiên Chúa nhiều khi muốn thực hiện phép lạ sâu hơn: thay đổi con người chúng ta ngay trong hoàn cảnh ấy. Ta muốn Chúa dẹp cơn bão. Chúa lại muốn dạy ta biết ở yên trong thuyền khi Người đang ở đó. Ta muốn Chúa cho mọi con đường bằng phẳng. Chúa lại muốn chân ta mạnh lên. Ta muốn hết đau. Người lại muốn nỗi đau không lấy mất linh hồn ta. Ta muốn biết chắc ngày mai sẽ thế nào. Người chỉ trao đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Và đó chính là lúc hy vọng trở thành một nhân đức chứ không còn là một cảm xúc.
Lo âu thường bắt chúng ta sống một lúc trong hàng chục ngày mai chưa tới. Một người đang ngồi ở hôm nay nhưng tâm trí đã chạy đến tuần sau, tháng sau, năm sau. “Nếu bệnh nặng hơn thì sao? Nếu tiền hết thì sao? Nếu người đó bỏ mình thì sao? Nếu con mình thất bại thì sao? Nếu công việc không còn thì sao? Nếu tuổi già bệnh tật thì sao? Nếu mình chết thì sao?” Hai chữ “nếu như” có thể trở thành một nhà tù rất lớn. Và khổ một điều là phần lớn những điều làm ta kiệt sức chưa chắc đã xảy ra. Chúng ta chịu đau trước khi nỗi đau đến. Chúng ta dự tang trước khi người thân chết. Chúng ta thất nghiệp trong tâm trí trước khi mất việc. Chúng ta sống hàng trăm tai họa tưởng tượng và vì thế không còn sức sống ngày hôm nay. Chúa Giêsu hiểu lòng người nên mới nói đừng lo lắng về ngày mai; ngày mai cứ để ngày mai lo. Đó không phải là lời mời gọi sống vô trách nhiệm, càng không phải là khuyên người ta khỏi lập kế hoạch. Kitô hữu vẫn phải làm việc, tiết kiệm, chữa bệnh, trách nhiệm với gia đình, chuẩn bị cho tương lai. Nhưng có một ranh giới phải phân biệt: chuẩn bị cho ngày mai khác với sống trong sợ hãi ngày mai. Người có trách nhiệm làm điều cần làm rồi trao phần còn lại cho Thiên Chúa. Người lo âu muốn kiểm soát luôn cả những điều nằm ngoài tay mình. Và vì không thể kiểm soát, họ kiệt sức. Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của đời người là: “Lạy Chúa, xin cho con làm hết những gì thuộc phần con, và xin cho con biết trao lại cho Chúa những gì không thuộc phần con.” Câu ấy nói thì dễ nhưng sống rất khó. Bởi con người vốn muốn giữ dây cương. Ta muốn biết trước. Ta muốn chắc chắn. Ta muốn thấy bảo đảm. Nhưng đức tin lại bắt đầu nơi sự không chắc chắn của con người và sự chắc chắn của Thiên Chúa. Abraham lên đường mà không biết mình sẽ đến đâu. Đức Maria thưa xin vâng mà không biết từng chặng đường phía trước. Thánh Giuse đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập mà chẳng có bản kế hoạch năm năm. Các môn đệ bỏ lưới đi theo Đức Giêsu mà chẳng biết đời mình rồi sẽ kết thúc ở đâu. Người có đức tin không phải là người biết hết tương lai. Người có đức tin là người biết mình đi với ai.
Có những người lại mang nỗi đau của quá khứ. Họ không sợ tương lai cho bằng họ không thoát được hôm qua. Một lời xúc phạm đã qua mười năm vẫn còn nhức. Một cuộc hôn nhân thất bại cứ trở đi trở lại trong đầu. Một lỗi lầm tuổi trẻ trở thành bản án mà chính mình tuyên cho mình suốt đời. Một lần bị phản bội khiến ta không còn tin được ai. Một người thân qua đời khiến mình cứ tự hỏi: “Giá như lúc đó tôi làm khác đi.” Một cơ hội bỏ lỡ. Một quyết định sai. Một cuộc cãi vã trước ngày người thân mất. Một điều chưa kịp nói. Con người có khả năng tự hành hạ mình bằng hai chữ “giá như”. Giá như mình biết trước. Giá như mình không nói câu ấy. Giá như mình đưa người đó đến bệnh viện sớm hơn. Giá như mình giữ người ấy lại. Giá như mình đừng chọn con đường này. Nhưng cuộc đời không có nút quay lại. Thiên Chúa cũng không chữa lành chúng ta bằng cách cho quá khứ biến mất. Người chữa lành bằng cách bước vào quá khứ ấy với chúng ta và ban cho nó một ý nghĩa mới. Những vết thương vẫn có thể còn đó, nhưng không còn chảy máu. Những ký ức vẫn còn đó, nhưng không còn thống trị đời mình. Ta vẫn nhớ, nhưng không còn bị giam trong điều mình nhớ. Đó là một hành trình dài. Có những ngày tưởng đã bình an rồi, bỗng một bài hát, một căn phòng, một mùi hương, một ngày kỷ niệm lại làm nước mắt trào ra. Đừng trách mình. Chữa lành không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng. Có ngày mạnh, có ngày yếu. Có ngày tin tưởng, có ngày thấy lòng tối lại. Điều quan trọng là đừng để nỗi đau biến thành căn tính của mình. Tôi đã bị tổn thương, nhưng tôi không chỉ là người bị tổn thương. Tôi đã thất bại, nhưng tôi không phải là thất bại. Tôi đã phạm tội, nhưng tôi không chỉ là tội lỗi của tôi. Tôi đã mất một người rất yêu thương, nhưng đời tôi chưa kết thúc nơi phần mộ người ấy. Tôi đang bệnh, nhưng căn bệnh không phải toàn bộ con người tôi. Tôi đang thất nghiệp, nhưng phẩm giá tôi không nằm trong chức danh công việc. Tôi đang già, nhưng tuổi già không biến tôi thành vô dụng. Tôi đang yếu, nhưng sự yếu đuối của tôi vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa biểu lộ sức mạnh của Người.
Nhiều người cầu nguyện mà vẫn lo. Và vì thế họ lại tự trách: “Chắc tôi thiếu đức tin.” Không hẳn như vậy. Có đức tin không có nghĩa là không bao giờ run sợ. Đức Maria đã bối rối trước lời thiên thần. Các môn đệ từng hoảng loạn giữa biển. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu đã trải qua một nỗi thống khổ sâu thẳm đến mức Người cầu xin nếu có thể thì xin cất chén này. Đức tin không phải là một lớp sơn phủ lên cảm xúc con người để từ đó ta không còn buồn, không còn khóc, không còn sợ. Đức tin là giữa sợ hãi vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn tin.” Giữa nước mắt vẫn có thể cầu nguyện. Giữa hoang mang vẫn không bỏ đi. Giữa đêm tối vẫn ở lại. Có những lời cầu nguyện rất ngắn mà lại rất thật: “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, con mệt.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, con không còn biết cầu nguyện thế nào nữa.” “Lạy Chúa, xin giữ con.” Chúng ta thường tưởng cầu nguyện phải có những lời đẹp. Không. Người cha không cần đứa con nói hay mới yêu nó. Thiên Chúa cũng vậy. Có khi cầu nguyện chỉ là ngồi trước Chúa và khóc. Có khi chỉ là mở sách Tin Mừng rồi chẳng đọc nổi một câu. Có khi lần chuỗi mà đầu óc chạy lung tung. Có khi vào nhà thờ ngồi mười phút mà chẳng cảm thấy gì. Có khi chỉ đủ sức nói một câu: “Giêsu, con tín thác nơi Ngài.” Đừng coi thường những lời cầu nguyện nghèo ấy. Chính lúc linh hồn nghèo nhất, lời cầu nguyện đôi khi lại thật nhất.
Có một thứ đau khổ đặc biệt của thời đại chúng ta: người ta quá dễ nhìn đời người khác rồi tưởng đời họ bình yên hơn mình. Mạng xã hội cho ta thấy chuyến du lịch của người khác nhưng không cho thấy cuộc cãi vã trong phòng khách sạn. Ta thấy tấm ảnh gia đình cười thật đẹp nhưng không biết đêm qua họ vừa khóc. Ta thấy người khác thành công, mua nhà, thăng chức, con cái giỏi giang, mà không thấy những nỗi lo họ đang che giấu. Và rồi người đang khổ lại nghĩ: “Sao chỉ mình tôi thế này?” Không. Ai cũng đang mang một điều gì đó. Có những thập giá nhìn thấy được và có những thập giá không ai nhìn thấy. Có người cười rất nhiều vì họ không muốn người khác hỏi mình có chuyện gì. Có người nói rất nhiều để khỏi phải nghe tiếng lòng mình. Có người chăm sóc cả thế giới nhưng không biết chăm sóc chính mình. Có người suốt ngày nâng đỡ người khác nhưng đêm về chẳng biết gọi cho ai. Có những bà mẹ chăm con bệnh lâu năm đến mức quên mất mình cũng đang kiệt sức. Có những người chăm cha mẹ già, bên ngoài vẫn làm việc bình thường, nhưng bên trong mỗi ngày mất đi một ít sức lực. Có những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ trong Giáo Hội luôn là chỗ dựa cho người khác, nhưng chính họ đôi khi cũng cần một người hỏi: “Anh có ổn không?” Hy vọng Kitô giáo không bắt ta giả vờ mạnh. Được yếu trước mặt Chúa là một ân huệ. Được nói rằng mình mệt không phải là thất bại. Được nhờ giúp đỡ không làm mình mất phẩm giá. Đôi khi Chúa cứu ta qua một bác sĩ, một nhà chuyên môn, một người bạn, một linh mục, một người vợ, một người chồng, một cộng đoàn, một cuộc điện thoại đúng lúc. Đừng đóng cửa với những bàn tay Người gửi đến.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?” Đây là một trong những câu hỏi đau nhất của đời người. Và không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời dễ dàng. Người đứng bên giường một đứa trẻ bệnh nặng sẽ không cần nghe những công thức thần học lạnh lùng. Người vừa mất chồng, mất vợ, mất con không cần ai vội vàng nói: “Ý Chúa cả.” Đúng, cuộc đời nằm trong bàn tay Thiên Chúa, nhưng sự thật ấy phải được nói bằng nước mắt và lòng thương cảm, chứ không thể dùng như một câu giải thích gọn gàng cho mọi đau khổ. Có những điều trên đời này ta sẽ không hiểu hết. Đức tin không trả lời mọi chữ “tại sao”; đôi khi đức tin chuyển câu hỏi từ “Tại sao?” thành “Lạy Chúa, giữa chuyện này, Chúa đang ở đâu?” Và câu trả lời của Kitô giáo không phải là một lý thuyết mà là một con người: Đức Giêsu chịu đóng đinh. Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của nhân loại. Người đã bước vào đó. Người biết thế nào là bị phản bội, bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị đau thể xác, bị nhạo báng, bị cô đơn, bị đối xử bất công. Người biết tiếng khóc của người mất người thân vì chính Người đã khóc trước mộ Lazarô. Người biết thế nào là run sợ trước đau khổ. Người biết thế nào là kêu lên trong bóng tối. Vì thế khi ta đau, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa chưa từng đau. Khi ta khóc, ta không khóc trước một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Thập giá không giải thích hết mầu nhiệm đau khổ, nhưng thập giá nói với chúng ta rằng trong nơi tối nhất của đời người, Thiên Chúa đã có mặt.
Hy vọng Kitô giáo cũng không phải là cứ nghĩ điều tốt sẽ xảy ra. Có những điều tốt theo nghĩa chúng ta mong đợi đã không xảy ra. Người bệnh đã cầu nguyện nhưng vẫn qua đời. Gia đình đã cố gắng nhưng cuộc hôn nhân vẫn tan vỡ. Cha mẹ đã cầu nguyện nhưng đứa con vẫn không trở lại. Người ta đã làm việc chăm chỉ nhưng doanh nghiệp vẫn phá sản. Một thai nhi đã được cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn không ở lại được với cha mẹ. Nếu hy vọng chỉ là “tôi tin điều tôi muốn chắc chắn sẽ xảy ra”, thì rất nhiều người sẽ mất đức tin. Hy vọng Kitô giáo sâu hơn. Hy vọng nói rằng kể cả khi điều tôi cầu xin không xảy ra, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa. Kể cả khi tôi không hiểu Người, tôi vẫn thuộc về Người. Kể cả khi cuộc đời kết thúc bằng cái chết, cái chết vẫn không phải tiếng nói cuối cùng. Nếu Đức Kitô đã phục sinh, thì chẳng có ngôi mộ nào là kết thúc tuyệt đối. Đây là nền móng sâu nhất của hy vọng. Nếu ta chỉ hy vọng đời này sẽ ổn, hy vọng của ta quá nhỏ. Kitô hữu hy vọng cả trong trường hợp đời này không ổn như ta mong, bởi chúng ta tin rằng sự sống không kết thúc ở điều mắt thấy. Chúng ta tin vào sự sống đời đời. Tin vào một ngày Thiên Chúa lau sạch mọi giọt nước mắt. Tin rằng những cuộc chia ly không phải tất cả. Tin rằng điều hôm nay ta chỉ hiểu bằng nước mắt, một ngày kia sẽ được nhìn trong ánh sáng của Người. Chính niềm tin ấy không làm ta bớt thương người đã mất, nhưng nó khiến nỗi đau không biến thành tuyệt vọng.
Trong đời sống hằng ngày, muốn neo vào hy vọng, chúng ta phải tập những điều rất nhỏ. Khi lo lắng, đừng giải quyết cả cuộc đời trong một đêm. Hãy hỏi: “Hôm nay tôi cần làm gì?” Có khi chỉ cần ăn một bữa tử tế. Uống đủ nước. Ngủ. Đi bộ vài phút. Gọi cho một người tin cậy. Đi khám. Hoàn thành một công việc. Đọc một đoạn Tin Mừng. Vào nhà thờ ngồi yên. Lần một chục kinh Mân Côi. Tắt điện thoại một lúc. Ngừng đọc những tin làm mình thêm hoảng. Đừng coi thường những việc nhỏ. Thiên Chúa thường dẫn ta đi từng bước. Dân Israel trong sa mạc nhận manna đủ cho từng ngày. Nếu họ tích trữ vì sợ ngày mai, manna lại hư. Bài học ấy vẫn còn đúng. Có ân sủng dành cho hôm nay. Ngày mai sẽ có ân sủng của ngày mai. Chúng ta thường muốn Chúa đưa trước sức mạnh cho những thập giá chưa đến. Người không làm thế. Một bà mẹ nghĩ đến ngày chồng mất rồi tự hỏi mình làm sao sống nổi. Nhưng khi ngày ấy thực sự đến, có thể bà sẽ nhận được sức mạnh mà hôm nay bà chưa có. Một người sợ bệnh tật tự hỏi: “Nếu tôi bị ung thư, tôi chịu sao nổi?” Không ai biết. Nhưng nếu ngày đó đến, ơn của ngày đó cũng sẽ đến. Đừng dùng sức của hôm nay để gánh thập giá của ngày mai. Hãy gánh thập giá của hôm nay bằng ơn của hôm nay.
Ta cũng cần tập phân biệt giữa điều mình cảm thấy và điều thật sự đúng. Tôi cảm thấy Chúa bỏ tôi không có nghĩa là Chúa đã bỏ tôi. Tôi cảm thấy tương lai không còn gì không có nghĩa tương lai thật sự không còn gì. Tôi cảm thấy mình vô giá trị không có nghĩa tôi vô giá trị. Tôi cảm thấy không ai hiểu tôi không có nghĩa chẳng có ai yêu tôi. Cảm xúc là thật, nhưng không phải cảm xúc nào cũng nói sự thật trọn vẹn. Khi lo âu kéo đến, tâm trí có thể phóng đại nguy hiểm và thu nhỏ hy vọng. Vì vậy Lời Chúa cần trở thành một tiếng nói khác trong lòng. Không phải một câu thần chú để xua cảm xúc, nhưng là một nền đất để ta đứng. Khi lòng nói: “Mày cô độc”, Lời Chúa nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Khi lòng nói: “Hết rồi”, Tin Mừng cho thấy ngôi mộ trống. Khi lòng nói: “Không ai thương mày”, thập giá nói khác. Khi lòng nói: “Mày không thể đứng dậy”, câu chuyện Phêrô cho thấy người đã chối Chúa ba lần vẫn được trao lại sứ mạng. Khi lòng nói: “Đời mày chẳng còn ích gì”, ta nhìn những con người già nua, bệnh tật, yếu đuối nhưng lời cầu nguyện của họ vẫn nâng cả gia đình. Lời Chúa không loại bỏ thực tại; Lời Chúa giúp ta nhìn thực tại bằng một ánh sáng rộng hơn.
Có một điều rất quan trọng khác: hy vọng cần ký ức. Người dễ tuyệt vọng thường chỉ nhìn thấy chuyện đang xảy ra. Nhưng người biết hy vọng sẽ tập nhớ lại những lần mình đã được đưa qua. Hãy nhớ một biến cố tưởng không chịu nổi mà cuối cùng ta đã đi qua. Hãy nhớ một cánh cửa từng đóng rồi một cánh cửa khác mở ra. Hãy nhớ một lần ta nghĩ mình chẳng còn sức mà rồi vẫn sống đến hôm nay. Hãy nhớ một người Chúa gửi đến đúng lúc. Hãy nhớ những lần mình được tha thứ. Hãy nhớ những lần tưởng đã hết đường mà rồi lại có đường. Kinh Thánh liên tục mời dân Chúa nhớ. Nhớ Ai Cập. Nhớ Biển Đỏ. Nhớ manna. Nhớ giao ước. Nhớ những kỳ công Chúa đã làm. Không phải để sống hoài trong quá khứ, nhưng để quá khứ trở thành bằng chứng cho lòng trung tín của Thiên Chúa trong hiện tại. Mỗi người chúng ta đều có một “lịch sử cứu độ” riêng. Có lẽ chẳng ngoạn mục như Biển Đỏ, nhưng vẫn có những lần mà nếu bình tâm nhìn lại ta phải thốt lên: “Không biết sao mình qua được.” Có khi câu trả lời chính là: ơn Chúa đã âm thầm đưa mình qua.
Trong đau khổ, điều làm con người mệt không chỉ là nỗi đau, mà còn là cảm giác nỗi đau ấy vô nghĩa. Nếu tôi chịu khó mà không biết để làm gì, tôi dễ tuyệt vọng. Nhưng nếu tôi tin rằng ngay cả điều tôi không chọn vẫn có thể được trao cho Chúa và trở thành một phần của tình yêu, đau khổ dù vẫn đau nhưng không còn hoàn toàn vô nghĩa. Một người bệnh nằm một chỗ tưởng mình chẳng làm được gì nữa. Nhưng họ có thể cầu nguyện cho con cháu. Một người già không còn đi lại được như trước có thể trở thành trái tim cầu nguyện của gia đình. Một người đang chăm sóc người thân bệnh tật có thể biến những việc rất nhỏ thành tình yêu: lau người, đút từng muỗng cháo, thức một đêm, thay một chiếc khăn. Thế giới thường đo giá trị bằng năng suất. Thiên Chúa đo bằng tình yêu. Có những con người chẳng còn “làm” được bao nhiêu, nhưng họ vẫn “là” một món quà. Chúng ta phải nhắc điều ấy cho người già, người bệnh, người khuyết tật, và đôi khi nhắc cho chính mình. Giá trị của ta không biến mất khi sức khỏe biến mất. Phẩm giá không giảm theo mức lương. Một con người không trở nên vô ích chỉ vì họ cần người khác chăm sóc. Thậm chí chính khi ta phải để người khác chăm mình, ta học một bài rất khó: khiêm tốn đón nhận tình yêu.
Sách Anchored by Hope nhắc đến những hoàn cảnh rất gần đời sống thật: sự kiệt sức trong công việc, thất nghiệp, mất người thân, việc chăm sóc người bệnh, ung thư và bệnh mãn tính; các suy niệm được xây quanh Kinh Thánh, những câu chuyện kiên trì trong đức tin và việc nhận ra sự hướng dẫn, nâng đỡ của Thiên Chúa giữa khó khăn. Những hoàn cảnh đó cho thấy lo âu không phải một chuyện xa xôi. Có khi nó ngồi cùng bàn ăn với chúng ta. Có khi nó nằm bên cạnh ta trên giường. Có khi nó đi theo ta vào nhà thờ. Có khi ngay lúc đang đọc kinh, lòng ta vẫn tính tiền viện phí. Có bà mẹ vừa lần chuỗi vừa nghĩ đến đứa con đang xa Chúa. Có người cha ngồi dự lễ nhưng đầu óc vẫn quay cuồng vì công ty sắp cắt giảm nhân sự. Có người vừa rước lễ vừa cố nuốt nước mắt vì người bên cạnh không còn nữa. Đức tin không yêu cầu chúng ta để những lo âu ấy ngoài cửa nhà thờ rồi mới bước vào. Hãy mang chúng vào với Chúa. Bàn thờ chính là nơi ta đặt lên cả bánh rượu và đời mình. Nếu hôm nay lòng đầy lo, hãy đặt nỗi lo ấy lên bàn thờ. Nếu đang giận một người, hãy đem cả cơn giận ấy. Nếu không tha thứ nổi, hãy nói thật với Chúa. Nếu sợ chết, cứ nói mình sợ. Nếu đang nghi ngờ, hãy đem cả nghi ngờ vào cầu nguyện. Chúa không chỉ muốn phiên bản đạo đức của chúng ta. Người muốn con người thật của ta.
Nhiều người nghĩ bình an là khi mọi vấn đề đã được giải quyết. Nếu thế, có lẽ chẳng ai bình an lâu. Vừa giải quyết xong chuyện này sẽ có chuyện khác. Con lớn xong lại lo con nhỏ. Hết học lại lo việc. Có việc lại lo giữ việc. Có nhà lại lo trả nợ. Có sức khỏe lại sợ bệnh. Có người thân lại sợ mất. Cuộc đời luôn mong manh. Bình an Kitô giáo không thể phụ thuộc vào việc mọi thứ đứng yên, vì mọi thứ không bao giờ đứng yên. Bình an thật là có một tâm điểm đứng yên trong một thế giới chuyển động. Tâm điểm ấy là Thiên Chúa. Khi chiếc bánh xe quay, phần ngoài quay rất nhanh, nhưng tâm bánh xe gần như đứng yên. Đời ta cũng vậy. Nếu sống hoàn toàn ở vòng ngoài, tin tức, tiền bạc, lời người khác, thành công, thất bại, bệnh tật, danh tiếng, chúng ta sẽ bị quay chóng mặt. Phải trở về tâm. Phải có những khoảng lặng. Có khi chỉ mười phút mỗi ngày. Không điện thoại. Không tin tức. Không công việc. Ngồi trước Chúa. Thở chậm. Đọc một câu Thánh Vịnh. Để lòng trở về. Có những vấn đề không cần nghĩ thêm. Chúng ta đã nghĩ nó một nghìn lần rồi. Nghĩ lần thứ một nghìn lẻ một không giải quyết gì. Lúc ấy điều cần không phải nghĩ thêm mà là trao đi.
Phó thác không phải là buông xuôi. Có người nói: “Thôi, Chúa lo,” rồi không làm gì cả. Đó không phải phó thác. Người bệnh phải chữa bệnh. Người mắc nợ phải sắp xếp tài chính. Vợ chồng có khủng hoảng phải học nói chuyện, có khi cần tìm người tư vấn. Người mất việc phải đi tìm việc. Người kiệt sức phải biết nghỉ. Người gặp vấn đề tâm lý nghiêm trọng cần tìm sự trợ giúp phù hợp. Đức tin không đối nghịch với những phương thế tự nhiên. Thiên Chúa là Đấng ban trí khôn, khoa học, y khoa, tình bạn và cộng đoàn. Phó thác nghĩa là làm hết phần mình nhưng không tự nhận mình là Thiên Chúa. Tôi gieo nhưng không làm hạt nảy mầm. Tôi chăm sóc nhưng không nắm quyền trên sự sống. Tôi khuyên con nhưng không thể sống thay con. Tôi yêu một người nhưng không thể kiểm soát trái tim họ. Tôi làm mục vụ nhưng không cứu được ai; Đức Kitô mới cứu. Tôi rao giảng nhưng không thể bắt một người hoán cải. Biết giới hạn của mình là một nguồn bình an rất lớn.
Có những đêm chúng ta phải tập nói với Chúa: “Con đã làm đủ cho hôm nay rồi. Phần còn lại là của Chúa.” Câu này đặc biệt cần cho những người hay trách nhiệm quá mức, những người luôn cảm thấy nếu mình dừng lại thì mọi thứ sẽ sụp. Thế giới vẫn quay khi ta ngủ. Giáo xứ vẫn còn nếu linh mục nghỉ một ngày. Gia đình không tan chỉ vì người mẹ dành một giờ chăm sóc mình. Công ty không sụp chỉ vì một nhân viên tắt điện thoại buổi tối. Con người không được tạo dựng để sống như thể mọi thứ phụ thuộc vào mình. Có một kiểu kiêu ngạo rất kín đáo trong lo âu: ta tưởng nếu ta không kiểm soát, không suy nghĩ liên tục, không giữ mọi thứ, thì cuộc đời sẽ đổ. Nhưng ngay cả khi ta ngủ, Thiên Chúa vẫn thức. Học ngủ bình an cũng là một hành vi đức tin. Đặt đầu xuống gối và nói: “Lạy Chúa, thế giới này là của Chúa, không phải của con.”
Hy vọng cũng cần cộng đoàn. Một cục than đỏ lấy khỏi bếp sẽ nguội rất nhanh. Đức tin một mình cũng vậy. Có những giai đoạn ta không đủ sức tin cho chính mình. Lúc ấy cần người khác tin với ta. Khi ta không cầu nguyện được, hãy để người khác cầu nguyện cho ta. Khi ta không thấy ánh sáng, hãy đứng gần một người vẫn còn thấy. Khi ta mệt, hãy cho phép cộng đoàn nâng mình. Đừng xấu hổ vì cần người khác. Đức Kitô đã lập Hội Thánh không phải để mỗi người tự cứu mình trong một căn phòng kín. Một cuộc gọi hỏi thăm có thể cứu một người khỏi một đêm tuyệt vọng. Một bữa cơm đem tới cho gia đình có người bệnh có thể là Tin Mừng cụ thể hơn cả trăm lời khuyên. Một người ngồi bên giường bệnh không nói gì nhưng ở lại có thể trở thành dấu chỉ của Thiên Chúa. Nhiều khi ta hỏi: “Chúa ở đâu?” mà không nhận ra Chúa đang đến qua đôi tay của người bên cạnh.
Và nếu hôm nay chính ta đang bình an, xin đừng quên những người đang không bình an. Người còn khỏe hãy dịu dàng với người bệnh. Người còn công việc hãy nhạy cảm với người thất nghiệp. Người gia đình yên ấm đừng dễ phán xét người có hôn nhân đổ vỡ. Người có những đứa con ngoan đừng vội cho rằng mình giỏi hơn những cha mẹ có con lạc đường. Người chưa từng trải qua trầm uất, khủng hoảng hay lo âu kéo dài đừng đơn giản nói với người khác: “Có gì đâu mà nghĩ.” Có những gánh nặng mình không thấy. Lòng thương xót bắt đầu khi ta thôi đo đau khổ người khác bằng sức chịu đựng của mình. Nếu ta không biết nói gì, hãy ở lại. Có lúc câu “Tôi ở đây với bạn” quý hơn hàng chục lời giải thích.
Cuộc đời rồi sẽ có những mùa. Có mùa xuân khi mọi thứ bắt đầu. Có mùa hè rực rỡ. Có mùa thu khi ta phải học buông. Có mùa đông khi chẳng thấy gì nảy mầm. Không ai sống mãi một mùa. Nếu hôm nay đang ở mùa đông, đừng vội kết luận cây đã chết. Rễ vẫn có thể đang sống dưới đất. Thiên Chúa làm rất nhiều việc trong những mùa ta tưởng Người không làm gì. Một hạt giống khi nằm dưới đất trông chẳng khác gì đang mục đi. Nhưng chính sự mục đi ấy mở đường cho mầm sống. Có những giai đoạn đời mình tưởng như mất hết: mất sức khỏe, mất địa vị, mất một mối quan hệ, mất khả năng đã từng có. Nhưng sau này nhìn lại ta mới nhận ra chính giai đoạn ấy đã làm đời mình sâu hơn, mềm hơn, nhân hậu hơn. Ta bớt phán xét. Bớt kiêu ngạo. Bớt chạy theo điều không quan trọng. Biết quý một ngày bình thường. Biết quý người đang bên cạnh. Biết một bữa cơm ngon, một giấc ngủ yên, một bước chân không đau, một buổi sáng còn thức dậy, một người còn có thể gọi điện cho mình đều là ân huệ.
Hy vọng không phải là chờ một cuộc đời khác. Hy vọng giúp ta nhìn cuộc đời đang có bằng con mắt khác. Có người cứ nghĩ khi hết bệnh mình mới sống. Khi trả hết nợ mới sống. Khi con cái ổn định mới sống. Khi về hưu mới sống. Khi vấn đề này qua đi mới sống. Và rồi hết chuyện này lại đến chuyện khác. Nếu cứ đợi cuộc đời hoàn hảo mới sống, ta sẽ không bao giờ sống. Ngay trong khó khăn vẫn có những điều có thể tạ ơn. Không phải tạ ơn vì đau khổ tự nó tốt, nhưng tạ ơn vì giữa đau khổ vẫn còn ân sủng. Hôm nay tôi bệnh nhưng còn người chăm. Tôi buồn nhưng còn có thể cầu nguyện. Tôi mất một người nhưng đã từng được yêu bởi người ấy. Tôi không có nhiều nhưng vẫn còn bữa cơm. Tôi già nhưng còn ký ức. Tôi yếu nhưng còn hơi thở. Tôi không làm được điều lớn nhưng còn có thể nói một lời tử tế. Lòng biết ơn không phủ nhận nỗi đau; nó ngăn nỗi đau chiếm hết bức tranh.
Rồi sẽ có lúc ta phải đối diện với nỗi sợ sâu nhất: cái chết. Mọi lo âu cuối cùng đều ít nhiều chạm đến nỗi sợ mất mát, và mất mát cuối cùng là mất chính sự sống đời này. Nhưng Kitô hữu không nhìn cái chết như bức tường cuối đường. Chúng ta nhìn nó như cánh cửa. Không ai nói vì thế mà chết trở thành dễ dàng. Đức Giêsu đã khóc trước mộ bạn mình. Giáo Hội không dạy chúng ta vô cảm. Ta vẫn buồn khi chia ly. Nhưng ta không buồn như người không có hy vọng. Niềm hy vọng Phục Sinh là chiếc neo sâu nhất. Nó không chỉ neo ta vào một tương lai tốt đẹp hơn vài tháng tới, mà vào sự sống đời đời. Nếu chiếc neo chỉ thả xuống cát nông, bão lớn có thể kéo đi. Hy vọng Kitô giáo phải thả sâu đến tận lời hứa Phục Sinh. Tôi có thể mất nhiều điều nhưng không ai cướp được tôi khỏi tay Đức Kitô. Thân xác này rồi yếu, nhưng tôi được gọi đến một sự sống không tàn. Những người tôi yêu rồi có lúc phải chia xa, nhưng trong Chúa, tình yêu không bị xóa bỏ. Khi niềm hy vọng đạt đến chiều sâu đó, những lo âu đời thường bắt đầu được đặt lại đúng kích thước.
Có lẽ hôm nay, điều mỗi người cần không phải là một câu trả lời cho tất cả, mà là một chiếc neo. Một câu Lời Chúa. Một lời cầu nguyện. Một người bạn. Một Thánh lễ. Một lần xưng tội. Một giờ ngồi yên. Một quyết định ngừng chạy trốn. Một bước đi nhỏ. Một sự trợ giúp được đón nhận. Một lời tha thứ. Một giấc ngủ. Một cái ôm. Một lần nhìn lên thánh giá và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu nhưng con trao cho Chúa.” Hãy neo vào điều không đổi giữa muôn điều thay đổi. Sức khỏe đổi. Tiền bạc đổi. Người đời đổi. Cảm xúc đổi. Thành công đổi. Danh tiếng đổi. Thân xác đổi. Chỉ tình yêu Thiên Chúa là không đổi. Đừng neo đời vào điều có thể mất rồi ngạc nhiên khi mình bị cuốn trôi. Neo vào Chúa.
Nếu hôm nay lòng bạn đang rất mệt, đừng bắt mình phải nhìn được cả con đường. Hãy xin ánh sáng cho một bước. Nếu không thể cầu nguyện dài, cầu một câu. Nếu không thể vui, ít nhất hãy ở lại. Nếu không thể chạy, hãy đi. Nếu không thể đi, hãy đứng. Nếu không thể đứng, hãy ngồi trong tay Chúa. Có những ngày chiến thắng chỉ là không bỏ cuộc. Có những ngày đức tin chỉ là sáng dậy vẫn làm dấu Thánh Giá. Có những ngày hy vọng chỉ là tin rằng cảm giác hiện tại sẽ không tồn tại mãi. Có những ngày tình yêu chỉ là cố gắng thêm một lần nữa. Thiên Chúa không khinh những cố gắng nhỏ.
Một ngày nào đó nhìn lại, có lẽ ta sẽ ngạc nhiên vì những đoạn đường mình đã đi qua. Những đêm tưởng không sáng rồi cũng sáng. Những vết thương tưởng không chịu nổi rồi cũng thành sẹo. Những giọt nước mắt tưởng không ngừng rồi cũng khô. Không phải mọi chuyện đều có kết thúc như ta mong, nhưng chính ta đã trở thành một con người khác: sâu hơn, mềm hơn, biết thương hơn, biết cầu nguyện hơn, biết điều gì thật sự quan trọng hơn. Và lúc đó ta hiểu rằng Chúa không chỉ đưa mình ra khỏi bão; đôi khi Người dùng chính cơn bão để đưa mình về gần Người hơn.
Xin cho chúng ta khi bình an thì biết xây chiếc neo trước khi bão tới. Hãy học Lời Chúa khi lòng còn sáng để có một câu mà bám vào lúc đêm xuống. Hãy xây những mối tương quan chân thành khi mình còn khỏe để có người nâng mình lúc yếu. Hãy tập cầu nguyện trong ngày thường để biết đường trở về khi ngày bất thường đến. Hãy tập buông những điều nhỏ để một ngày có sức trao những điều lớn. Đời sống thiêng liêng không được xây trong một đêm khủng hoảng; nó được xây qua hàng ngàn ngày bình thường. Một kinh sáng. Một Thánh lễ. Một trang Tin Mừng. Một việc bác ái. Một lần tha thứ. Một lời tạ ơn. Từng chút một, chiếc neo đi sâu.
Và xin nhớ điều này: lo âu, bệnh tật, mất mát, kiệt sức hay bất định không được quyền nói câu cuối cùng về đời ta. Chính tinh thần của Anchored by Hope cũng đặt trọng tâm nơi xác tín ấy: con người giữa những hoàn cảnh khó khăn vẫn có thể gặp được ân sủng, sức mạnh, bình an và sự phục hồi khi bám chặt vào Thiên Chúa. Câu cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh là Phục Sinh. Sau ngôi mộ là buổi sáng. Sau những cánh cửa đóng kín là Đức Kitô đứng giữa các môn đệ và nói: “Bình an cho anh em.” Bình an ấy không đến vì quá khứ đã bị xóa. Các vết thương vẫn còn trên tay Người. Nhưng vết thương đã không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Có lẽ đời ta cũng vậy. Chúa không nhất thiết xóa mọi vết sẹo. Người có thể biến chúng thành nơi ánh sáng đi qua.
Vậy thì hôm nay, đừng hỏi mình có đủ sức cho cả quãng đời còn lại hay không. Không ai có. Hãy hỏi mình có đủ ơn cho hôm nay không. Có. Bởi Chúa của hôm nay đang ở đây. Ngày mai khi đến sẽ gặp Chúa của ngày mai. Nếu phải đi qua thung lũng, Người ở đó. Nếu phải bước lên núi, Người ở đó. Nếu bệnh tật kéo dài, Người ở đó. Nếu sức khỏe trở lại, Người cũng ở đó. Nếu lời cầu xin được nhận theo đúng điều ta mong, hãy tạ ơn. Nếu Chúa dẫn theo con đường khác, hãy xin ơn tiếp tục tín thác. Cuối cùng, bình an không đến từ việc ta biết chuyện gì sẽ xảy ra. Bình an đến từ việc ta biết rằng bất cứ chuyện gì xảy ra, ta không đi một mình.
Lạy Chúa, đời con nhiều lần như con thuyền nhỏ giữa biển lớn. Có ngày biển êm, có ngày sóng dữ. Có lúc con tin tưởng, có lúc con sợ hãi. Có lúc con cầu nguyện rất dễ, có lúc con chẳng biết nói gì. Có những chuyện con muốn giữ mà không giữ được, có những người con muốn bên cạnh mãi mà phải chia xa, có những câu hỏi con đã hỏi rất lâu vẫn chưa có câu trả lời. Xin đừng để con neo đời mình vào sức khỏe, tiền bạc, thành công, sự công nhận hay bất cứ điều gì chóng qua. Xin cho con neo vào Chúa. Khi lòng con chạy về ngày mai, xin kéo con trở lại hôm nay. Khi quá khứ cột chân con, xin cho con can đảm trao nó vào lòng thương xót. Khi con mệt, xin dạy con nghỉ trong Chúa. Khi con yếu, xin cho con biết nhận sự giúp đỡ. Khi con đau, xin đừng để con cay đắng. Khi con mất mát, xin đừng để con tuyệt vọng. Khi con không hiểu, xin cho con vẫn tin. Khi con không cảm thấy Chúa, xin cho con vẫn ở lại. Và nếu một ngày tất cả những gì con từng dựa vào đều rời khỏi con, xin cho con khám phá rằng Chúa vẫn còn đó, và như thế là đủ. Xin biến hy vọng không chỉ thành một ý tưởng con tin, nhưng thành chiếc neo giữ cả đời con. Để khi giông bão đến, con có thể run nhưng không trôi; có thể khóc nhưng không tuyệt vọng; có thể bị thương nhưng không mất tình yêu; có thể ngã nhưng lại đứng lên; và một ngày kia, khi cuộc hành trình này khép lại, con được nghe Chúa gọi tên con và hiểu rằng suốt cả cuộc đời, ngay cả những lúc con tưởng mình đã rơi xuống vực sâu, bàn tay Chúa chưa bao giờ buông con.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CHÚA LÊN TIẾNG GIỮA NHỮNG ỒN ÀO CỦA ĐỜI TA
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống đức tin không phải là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, cũng không phải là tin rằng Thiên Chúa yêu thương chúng ta, nhưng là nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang nói với chúng ta, vẫn nói từng ngày, từng giờ, từng biến cố, từng nỗi vui, từng nỗi buồn, từng cuộc gặp gỡ và cả trong những khoảng lặng tưởng như hoàn toàn không có tiếng nói nào. Cuộc đời hôm nay ồn quá. Chúng ta thức dậy với tiếng điện thoại, đi ngủ cũng với chiếc điện thoại trong tay. Vừa mở mắt đã có bao nhiêu tin nhắn chờ đợi, bao nhiêu bản tin, bao nhiêu chuyện cần giải quyết, bao nhiêu người muốn mình trả lời, bao nhiêu công việc muốn mình phải hoàn tất. Có khi thân xác đã ngồi trong nhà nguyện mà đầu óc vẫn chạy ngoài đường. Có khi môi đọc kinh mà lòng còn đang tính chuyện ngày mai. Có khi chúng ta quỳ trước Thánh Thể nhưng tâm trí đang ở trong một cuộc tranh luận vừa xảy ra, một món nợ chưa giải quyết, một người làm mình khó chịu, một căn bệnh chưa biết ngày nào khỏi, một đứa con chưa biết rồi sẽ ra sao, một tương lai còn quá nhiều dấu hỏi. Và giữa ngần ấy tiếng động, câu hỏi rất thật được đặt ra: Chúa có còn nói với tôi không? Nếu Chúa nói, tại sao tôi chẳng nghe thấy gì? Nếu Chúa đang ở gần, tại sao có những lúc đời tôi lại tối đến thế? Nếu Chúa thật sự muốn chỉ đường cho tôi, tại sao tôi vẫn cứ phải loay hoay trong những quyết định chẳng biết đúng sai? Cuốn God Speaks: A Personal Retreat with Jesus của Mark Hart được giới thiệu như một lời mời dừng lại giữa nhịp sống bận rộn để xây dựng một tương quan cầu nguyện sâu xa với Chúa Giêsu, qua Lời Chúa, những câu chuyện đời thường, suy tư cá nhân và lời cầu nguyện có hướng dẫn; trọng tâm rất giản dị mà quan trọng: dành thời gian cho Thiên Chúa để có thể nghe tiếng Người nói một cách riêng tư với chính mình. Ý tưởng ấy xem ra không mới, nhưng càng sống lâu người ta càng thấy điều căn bản nhất của đời sống thiêng liêng thường lại là điều mình dễ bỏ quên nhất: muốn nghe Chúa thì phải dành chỗ cho Chúa. Muốn Chúa nói thì trước hết mình phải chịu im. Muốn nhận ra đường Chúa thì phải có lúc ngừng chạy theo đường của mình. Muốn biết Chúa muốn gì thì phải bớt nói với Chúa về điều mình muốn. Không phải Thiên Chúa không nói. Nhiều khi chỉ vì lòng chúng ta đã đầy quá rồi. Đầy những dự tính. Đầy những lo lắng. Đầy những thành kiến. Đầy những vết thương. Đầy những câu trả lời soạn sẵn. Đầy đến mức tiếng Chúa dù rất gần cũng không còn chỗ để đi vào.
Điều đáng sợ nhất không phải là một đời sống có nhiều tiếng ồn bên ngoài, nhưng là một tâm hồn đánh mất khả năng lắng nghe bên trong. Người ta có thể rất đạo đức mà vẫn không nghe Chúa. Có thể đi lễ đều, đọc kinh nhiều, làm việc nhà Chúa miệt mài, nhưng lâu ngày lại chỉ nghe tiếng của chính mình. Mình thích điều gì thì tưởng Chúa cũng thích điều ấy. Mình ghét ai thì tìm lý do đạo đức để chứng minh rằng Chúa chắc cũng không hài lòng về người đó. Mình muốn một công việc thành công thì cầu nguyện rất nhiều, nhưng thực ra lời cầu nguyện chỉ là xin Chúa ký tên vào dự án mình đã quyết. Mình muốn một người thay đổi thì ngày ngày xin Chúa sửa họ, nhưng hiếm khi dám hỏi: “Lạy Chúa, có khi nào người Chúa muốn thay đổi trước hết lại là con không?” Chúng ta vẫn có thể nói với Chúa rất nhiều mà không cho Chúa nói một câu nào. Chúng ta trình bày với Chúa đủ mọi chuyện, kể hết mọi nỗi buồn, xin hết mọi nhu cầu, nhưng hễ im lặng vài phút thì thấy khó chịu. Có người sợ thinh lặng bởi khi không còn tiếng động bên ngoài, những tiếng động trong lòng bắt đầu hiện ra. Những điều lâu nay mình né tránh bắt đầu bước đến. Một nỗi buồn cũ. Một thất bại mình chưa chấp nhận. Một người mình chưa tha thứ. Một lỗi lầm mình vẫn còn biện minh. Một sự thật về bản thân mình chưa muốn nhìn. Vì thế, có lúc chúng ta thích bận rộn không hẳn vì công việc quá nhiều nhưng vì bận rộn giúp mình khỏi phải gặp chính mình. Mà không gặp chính mình thì cũng khó gặp Thiên Chúa, bởi Chúa thường gặp ta ngay trong sự thật trần trụi nhất của đời ta. Chúa không cần một phiên bản được trang điểm của chúng ta. Chúa không cần chúng ta phải giả vờ mạnh mẽ, giả vờ thánh thiện, giả vờ bình an. Chúa chỉ cần ta bước đến và nói: “Lạy Chúa, con đây. Con mệt. Con sợ. Con đang giận. Con đang thất vọng. Con đang chẳng biết phải làm gì.” Có lẽ chính ở điểm ấy cuộc tĩnh tâm thật sự mới bắt đầu. Không phải lúc ta đọc được một câu thật hay, nhưng lúc ta thôi đóng kịch trước mặt Chúa. Không phải lúc ta cảm thấy sốt sắng, nhưng lúc ta cho phép Chúa bước vào nơi mình đang thật sự sống.
Thiên Chúa nói bằng Lời của Người. Điều này tưởng ai cũng biết, nhưng rất nhiều Kitô hữu lại đọc Lời Chúa như đọc một bản văn ở bên ngoài mình. Ta nghe câu chuyện của Abraham nhưng không nghĩ rằng mình cũng đang được mời rời khỏi một vùng an toàn. Ta nghe Môsê trước bụi gai nhưng không nghĩ Chúa cũng có thể đang gọi mình từ một “bụi gai” rất bình thường trong ngày sống. Ta nghe Samuen thưa “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe,” nhưng chính ta lại dành rất ít giờ phút thật sự lắng nghe. Ta nghe câu chuyện người thanh niên giàu có nhưng lập tức nghĩ đến những người giàu khác, chứ không hỏi xem mình đang bám chặt điều gì đến độ không dám theo Chúa thêm một bước. Ta nghe dụ ngôn người con hoang đàng và dễ nhận mình là người con trở về, nhưng ít khi dám nhìn xem mình có đang mang sự cay đắng của người anh cả hay không. Ta nghe Chúa nói với Phêrô: “Anh có yêu mến Thầy không?” rồi lập tức biến câu ấy thành bài học cho người khác, thay vì để Chúa ngồi trước mặt mình và hỏi rất chậm: “Con có yêu Thầy không?” Lời Chúa chỉ thực sự thành Lời sống khi nó xuyên qua khoảng cách giữa trang sách và đời mình. Có những ngày chỉ cần một câu Lời Chúa cũng đủ để nâng một người đứng dậy. Có những khi một câu mình đã đọc cả trăm lần bỗng nhiên trở thành như được viết riêng cho ngày hôm ấy. Không phải vì câu Kinh Thánh thay đổi, mà vì hôm nay lòng mình đã khác. Hôm qua ta chưa đau nên không hiểu lời an ủi. Hôm qua ta chưa thất bại nên chưa biết thế nào là phó thác. Hôm qua ta chưa mất một người thân nên chưa thấm câu “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Hôm qua ta còn khỏe nên lời về thân phận mong manh nghe rất xa. Hôm nay ngồi trước một kết quả xét nghiệm, một chiếc giường bệnh, một căn phòng trống, một cuộc chia tay, một thất bại, bỗng nhiên cùng một câu Lời Chúa ấy lại đi thẳng vào tim. Thiên Chúa vẫn nói, nhưng nhiều lúc đời sống phải làm lòng ta mềm lại thì ta mới nghe được.
Thiên Chúa cũng nói qua những điều rất bình thường. Có khi ta cứ mong một dấu lạ lớn lao trong khi Chúa lại nói qua một người già đang ngồi cô đơn, một đứa trẻ đang cần được lắng nghe, một người nghèo chìa tay trước cửa nhà thờ, một người bạn gọi điện đúng lúc lòng ta xuống thấp nhất, một lời xin lỗi rất vụng về, một ánh mắt, một cử chỉ, một cơn mưa, một buổi sáng còn thức dậy được, một bữa cơm còn có người ngồi quanh bàn. Chúng ta thường nghĩ tiếng Chúa phải thật đặc biệt. Nhưng Chúa Giêsu đã sống phần lớn cuộc đời dương thế trong sự bình thường của Nazareth. Ba mươi năm bình thường trước ba năm công khai. Điều ấy chẳng phải đã nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không coi thường đời thường sao? Có lẽ nhiều khi ta bỏ lỡ Chúa vì ta cứ đợi một điều phi thường. Trong khi Chúa đang đứng ngay giữa căn bếp nhà mình, giữa bàn làm việc, giữa hành lang bệnh viện, giữa một lần kẹt xe, giữa giây phút mình kiên nhẫn với một người khó tính. Chúa có thể nói qua chính bổn phận mà ta đang muốn trốn. Chúa có thể nói qua một người làm ta khó chịu. Có những con người đến trong đời không phải để làm ta vui nhưng để cho ta thấy những góc cạnh của mình. Nhờ họ, ta biết mình chưa hiền. Nhờ họ, ta biết mình còn kiêu. Nhờ họ, ta biết sự tha thứ của mình vẫn còn giới hạn. Nhờ họ, ta thấy mình chỉ yêu người dễ thương chứ chưa học yêu như Chúa. Ta muốn Chúa cất họ đi, nhưng có khi Chúa lại đang dùng họ như một chiếc gương. Nếu thế thì tiếng Chúa không phải lúc nào cũng ngọt. Có những lời của Chúa an ủi, nhưng cũng có những lời đánh thức. Có những lời ôm lấy ta, nhưng cũng có những lời khiến ta phải đứng dậy. Chúa không chỉ nói: “Đừng sợ.” Chúa còn nói: “Hãy theo Thầy.” Chúa không chỉ nói: “Tội con đã được tha.” Chúa còn nói: “Hãy đi và đừng phạm tội nữa.” Chúa không chỉ nói: “Ta yêu con.” Chúa cũng hỏi: “Con có yêu anh em con không?” Một Thiên Chúa chỉ nói những điều ta thích nghe rất có thể chỉ là một Thiên Chúa do ta tạo ra.
Có những giai đoạn người ta cầu nguyện và cảm thấy Chúa rất gần. Một lời kinh cũng làm lòng ấm lại. Một bài thánh ca cũng khiến mắt cay. Ngồi trước Nhà Tạm vài phút cũng thấy bình an. Nhưng rồi cũng có những chặng đường khác. Cầu nguyện khô khan. Đọc Lời Chúa chẳng cảm thấy gì. Đi lễ vẫn đi nhưng tâm hồn như trống rỗng. Xin mãi một điều mà chẳng thấy thay đổi. Lúc ấy người ta dễ nghĩ rằng Chúa đã im lặng. Nhưng có khi chính trong sự im lặng ấy Chúa đang nói một lời sâu hơn: “Con tìm Ta hay con tìm cảm giác về Ta?” Đức tin trưởng thành không thể chỉ sống nhờ những lúc cảm thấy dễ chịu. Tình yêu thật không thể chỉ bền trong những ngày nhiều cảm xúc. Một người mẹ đâu chỉ thương con khi thấy vui. Một đôi vợ chồng đâu chỉ trung thành khi còn cảm giác như thuở ban đầu. Và ta cũng không thể yêu Chúa chỉ khi cầu nguyện thấy sốt sắng. Có lúc Chúa cất bớt những an ủi để ta học yêu chính Chúa hơn là yêu những gì Chúa cho. Có lúc Người để con đường tối đi một đoạn để đôi chân đức tin biết bước mà không cần nhìn thấy mọi thứ. Lạ thay, chính những người từng trải qua đêm tối lại thường có một thứ bình an sâu hơn. Họ không còn cần Chúa phải giải thích từng chuyện. Họ đã thôi đòi hỏi phải hiểu hết. Họ biết nói: “Con không hiểu, nhưng con vẫn tin.” Câu ấy dễ nói lúc đời đang thuận. Nhưng khi mất mát thật sự xảy đến mà vẫn nói được như thế thì đó là một hành vi đức tin rất lớn.
Có người hỏi: làm sao phân biệt tiếng Chúa với tiếng của chính mình? Đây không phải là chuyện đơn giản. Ta mang trong mình bao ký ức, dục vọng, nỗi sợ, tham vọng, tổn thương. Không phải mọi ý tưởng xuất hiện khi cầu nguyện đều đến từ Chúa. Không phải bất cứ cảm xúc bình an nào cũng đương nhiên là dấu chỉ Chúa muốn. Có một thứ bình an của việc trốn tránh. Có một thứ nhẹ nhõm vì mình đã chọn con đường dễ. Cũng có những quyết định của Chúa ban đầu làm ta rất khó chịu, bởi chúng đòi mình ra khỏi sự ích kỷ. Vậy phải làm sao? Hãy nhìn vào Đức Giêsu. Tiếng nào làm ta giống Người hơn thì đáng để lắng nghe. Tiếng nào mời gọi ta yêu thương hơn, chân thật hơn, khiêm nhường hơn, quảng đại hơn, trung tín hơn, biết tha thứ hơn, biết phục vụ hơn thì đó là con đường cần suy xét nghiêm túc. Còn tiếng nào nuôi lớn kiêu căng, oán hận, khinh người, ích kỷ, gian dối, chia rẽ, trả thù thì dù nó khoác bao nhiêu ngôn ngữ đạo đức cũng không thể là tiếng của Đức Kitô. Chúa có thể sửa ta rất mạnh nhưng không bao giờ làm nhục ta. Chúa có thể cho ta thấy tội nhưng không đẩy ta vào tuyệt vọng. Chúa có thể gọi ta bỏ một điều nhưng không biến lòng ta thành cay độc. Tiếng Chúa dẫn đến sự thật và tự do, ngay cả khi con đường đi qua thập giá. Một tiêu chuẩn nữa là thời gian. Điều đến từ bốc đồng thường rất nóng rồi nguội nhanh. Điều đến từ Chúa có thể âm thầm nhưng bền. Có những lời cứ trở lại trong lòng suốt nhiều tháng, nhiều năm. Một thao thức phục vụ. Một tiếng gọi hòa giải. Một lời mời thay đổi lối sống. Một quyết định cần can đảm. Nó không ồn ào, nhưng không chịu biến mất. Chúa kiên nhẫn hơn chúng ta rất nhiều. Người có thể nhắc một điều bằng nhiều cách cho đến ngày ta đủ khiêm nhường để nghe.
Có khi tiếng Chúa đến qua người khác, và đây là điều rất khó cho lòng tự ái. Ta thích Chúa nói trực tiếp với ta hơn, bởi nếu Chúa nói qua một người khác thì ta phải hạ mình để nghe. Có khi một lời góp ý của người thân chính là điều ta cần. Có khi một lời phê bình, dù nói chưa khéo, vẫn chứa một phần sự thật. Chúng ta thường phản ứng ngay bằng cách nhìn khuyết điểm của người nói. “Người ấy có tốt gì đâu mà nói tôi?” Nhưng Chúa từng dùng một con lừa để cảnh tỉnh Balaam; vậy Người cũng có thể dùng một người đầy khuyết điểm để cho ta nghe một sự thật. Vấn đề không phải người ấy có hoàn hảo hay không. Vấn đề là điều họ nói có đúng phần nào không. Người trưởng thành thiêng liêng không chỉ biết hỏi: “Ai nói?” mà còn biết hỏi: “Chúa muốn cho tôi thấy điều gì qua chuyện này?” Có những cuộc va chạm nếu nhìn bằng tự ái sẽ chỉ sinh thêm giận dữ; nhưng nếu mang vào cầu nguyện, nó có thể trở thành nơi Chúa thanh luyện ta. Một lời làm ta đau đôi khi đau vì nó chạm đúng vết thương. Một lời khiến ta nổi nóng đôi khi vì nó đụng đến điều ta đang cố che giấu. Điều ấy không có nghĩa ta phải tin hết mọi lời người khác nói. Nhưng nó có nghĩa là đừng vội bỏ đi điều gì trước khi đem nó đến trước mặt Chúa.
Một cuộc tĩnh tâm với Chúa Giêsu không nhất thiết phải là mấy ngày ở một nơi xa. Dĩ nhiên có những cuộc tĩnh tâm chính thức rất cần thiết. Nhưng mỗi ngày người Kitô hữu cũng có thể tạo cho mình những “khoảng tĩnh tâm” nhỏ. Mười lăm phút trước khi mọi người thức dậy. Một nửa giờ trong nhà nguyện. Một đoạn đường không nghe gì cả. Một buổi tối tắt điện thoại sớm hơn. Một lần ngồi lại với đoạn Tin Mừng Chúa nhật trước khi đến nhà thờ. Điều quan trọng không phải thời gian dài bao nhiêu mà là trong thời gian ấy mình có thật sự hiện diện hay không. Có người ngồi cả giờ nhưng lòng chạy khắp nơi. Có người chỉ có mười phút nhưng đặt trọn mình trước Chúa. Hãy bắt đầu rất đơn giản: “Lạy Chúa Giêsu, con đang ở đây. Chúa cũng đang ở đây. Con không cần làm gì để chứng minh cho Chúa. Con không cần nói cho hay. Con chỉ muốn ở với Chúa.” Rồi đọc một đoạn Lời Chúa chậm thôi. Đừng vội đọc nhiều. Có khi chỉ một câu. Đọc rồi dừng. Câu nào đánh động thì ở lại với câu đó. Đừng sợ lặp lại. Hãy để Lời đi từ đầu xuống tim. Sau đó hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn nói gì với con?” Và đừng ép phải có câu trả lời. Thinh lặng cũng là cầu nguyện. Có những ngày không nhận được gì đặc biệt. Không sao cả. Một người con ngồi bên cha mình không phải lúc nào cũng cần nói chuyện. Sự hiện diện tự nó đã là tình yêu.
Chúng ta cũng phải tập nói thật với Chúa. Có một thói quen rất lạ nơi người đạo đức: nghĩ rằng khi cầu nguyện phải dùng lời đẹp. Nhưng các Thánh Vịnh đầy những lời rất thật. Có vui, có giận, có sợ, có trách, có than, có nước mắt. Thiên Chúa không sợ cảm xúc của ta. Chúa không bị xúc phạm chỉ vì ta nói: “Con đang giận Chúa.” Thực ra một lời nói thật như thế nhiều khi còn gần cầu nguyện hơn những câu kinh ta đọc trong khi lòng hoàn toàn ở nơi khác. Chúa biết ta đang giận trước cả khi ta thú nhận. Vậy tại sao phải giả? Có người mang trong lòng nỗi đau nhiều năm vì một người thân chết quá sớm, một lời cầu xin tưởng rất chính đáng mà Chúa không nhận lời, một tai nạn, một căn bệnh, một bất công. Bên ngoài họ vẫn nói “xin vâng”, nhưng trong sâu thẳm có một câu hỏi chưa bao giờ dám nói: “Chúa ở đâu lúc ấy?” Hãy nói đi. Nói với Chúa. Không phải để kết án Chúa, nhưng để mối tương quan được thật. Một mối tương quan thật phải chịu được những câu hỏi thật. Thiên Chúa không mong manh đến mức bị một câu hỏi của ta làm tổn thương. Chính Đức Giêsu trên thập giá cũng đã cất tiếng: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Có những lời cầu nguyện không phải là lời giải đáp nhưng là một tiếng kêu. Và Chúa vẫn đón nhận tiếng kêu ấy.
Rồi sẽ đến lúc ta nhận ra Chúa đã nói với mình nhiều hơn ta tưởng. Nhìn lại đời mình, ta thấy có những cánh cửa đóng lại mà lúc ấy ta buồn đến tuyệt vọng, nhưng sau này mới hiểu nếu cửa ấy mở, có lẽ đời mình đã đi theo một hướng rất khác. Có những người rời khỏi mình mà khi đó tưởng là mất mát lớn nhất, nhưng chính khoảng trống ấy làm mình trưởng thành. Có những thất bại từng khiến ta xấu hổ, nhưng chúng bẻ gãy một thứ kiêu căng cần phải chết. Có những bệnh tật buộc ta chậm lại, để rồi lần đầu tiên sau nhiều năm ta biết quý sức khỏe, quý người bên cạnh, quý một ngày bình thường. Có những điều ta xin mà Chúa không cho. Lúc ấy ta tưởng Người không nghe. Sau này mới hiểu chính cái “không” ấy lại là một kiểu yêu thương. Cha mẹ tốt đâu phải cho con mọi thứ nó đòi. Một Thiên Chúa yêu ta cũng không phải là một Thiên Chúa đồng ý với ta trong mọi chuyện. Có lời cầu nguyện được Chúa trả lời bằng “được”. Có lời bằng “chưa”. Có lời bằng “không”. Và có những lời bằng một câu khác sâu hơn: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Trưởng thành là khi mình không chỉ cảm tạ Chúa vì điều Người cho, mà dần biết cảm tạ cả vì điều Người không cho.
Có một điều rất đẹp trong lời giới thiệu cuốn sách của Mark Hart: thời gian dành cho Thiên Chúa được xem như một quà tặng lớn cho chính mình và cho người khác, bởi khi mối tương quan với Thiên Chúa đi vào đúng chỗ, nhiều phần khác của cuộc sống cũng dần tìm lại trật tự. Điều ấy thật đáng suy nghĩ. Ta thường cho rằng dành thời gian cầu nguyện là lấy bớt thời gian của công việc, gia đình hay phục vụ. Nhưng có khi ngược lại: chính vì không cầu nguyện nên ta đem một con người cạn kiệt vào trong công việc, đem sự nóng nảy vào gia đình, đem cái tôi vào việc phục vụ, đem nỗi bất an vào các mối quan hệ. Một người biết ở với Chúa thường không phải là người trốn khỏi đời, nhưng là người trở lại với đời bằng một trái tim khác. Họ vẫn gặp khó khăn, nhưng không dễ hoảng. Vẫn bị tổn thương, nhưng không vội trả đũa. Vẫn có công việc nhiều, nhưng biết đâu là quan trọng. Vẫn bị hiểu lầm, nhưng không nhất thiết phải thắng mọi cuộc tranh luận. Vẫn có những điều không kiểm soát được, nhưng lòng không sụp đổ hoàn toàn. Cầu nguyện thật không làm cuộc đời bớt thực tế. Nó làm ta đủ bình an để sống thực tế.
Nhiều khi chúng ta nói mình không có thời gian cầu nguyện. Nhưng nếu nhìn thật kỹ, có lẽ vấn đề không hoàn toàn là thiếu thời gian mà là thứ tự ưu tiên. Mỗi người đều có hai mươi bốn giờ. Ta có thể dành rất nhiều phút để xem những chuyện chẳng liên quan gì đến mình. Có thể cầm điện thoại lên “một chút” rồi một giờ trôi mất. Có thể ngồi kể chuyện người khác rất lâu. Nhưng dành mười lăm phút cho Chúa lại thấy khó. Không phải để trách mình. Chỉ để nhìn sự thật. Điều mình yêu, mình sẽ tìm giờ. Điều mình coi quan trọng, mình sẽ tạo chỗ. Và nếu đời sống thiêng liêng đang khô cạn, có lẽ trước khi tìm những phương pháp phức tạp, hãy trở lại câu hỏi rất đơn giản: một ngày tôi thật sự dành bao nhiêu phút ở riêng với Chúa? Không phải làm việc cho Chúa. Không phải chuẩn bị bài giảng, bài giáo lý, sinh hoạt. Không phải đọc tài liệu thần học. Chỉ là ở với Người. Linh mục cũng có thể làm việc của Chúa đến kiệt sức mà không còn thời gian ở với Chúa. Tu sĩ cũng có thể sống trong môi trường đạo đức nhưng nội tâm cạn. Giáo dân cũng có thể bận gia đình và công việc đến mức Chúa chỉ còn được dành những phút thừa. Nhưng Chúa không muốn thời gian thừa. Người muốn trái tim.
Và lạ thay, khi thật sự dành thời gian cho Chúa, ta dần nghe được những câu rất khác với những câu mình mong. Ta đến để hỏi “bao giờ khó khăn này hết?” nhưng Chúa lại hỏi “con đang trở thành người thế nào trong khó khăn này?” Ta hỏi “sao người kia không thay đổi?” Chúa hỏi “con có sẵn sàng yêu họ khi họ chưa thay đổi không?” Ta hỏi “bao giờ con thành công?” Chúa hỏi “nếu không thành công, con còn trung thành không?” Ta hỏi “tại sao Chúa để con mất?” Chúa hỏi “con có tin rằng Ta vẫn ở đây không?” Ta xin Chúa giải quyết hoàn cảnh; Chúa bắt đầu giải quyết lòng ta. Và đôi khi đó mới là phép lạ lớn hơn. Biển không lặng ngay, nhưng lòng người trong thuyền lặng xuống. Cơn đau không biến mất, nhưng người bệnh thôi tuyệt vọng. Hoàn cảnh chưa đổi, nhưng cái nhìn đổi. Một người vẫn ở trong gian nan nhưng không còn bị gian nan nuốt mất. Đây là điều chỉ ai đã đi qua mới hiểu.
Tiếng Chúa cuối cùng không phải chỉ để ta nghe cho vui. Thiên Chúa nói để ta sống. Abraham nghe rồi lên đường. Môsê nghe rồi trở về Ai Cập. Maria nghe rồi thưa xin vâng. Giuse nghe rồi đón Maria về nhà. Các môn đệ nghe “hãy theo Thầy” rồi bỏ lưới. Phêrô nghe “hãy chăn dắt chiên của Thầy” rồi dành phần đời còn lại cho sứ mạng. Nếu cầu nguyện nhiều mà đời không bao giờ phải thay đổi điều gì, ta cần tự hỏi mình đã thật sự nghe chưa. Có những lần sau cầu nguyện ta cần đi xin lỗi một người. Có lần phải chấm dứt một mối quan hệ không lành mạnh. Có lần phải trả lại điều không thuộc về mình. Có lần phải thôi một thói quen. Có lần phải gọi điện cho cha mẹ. Có lần phải dành thời gian cho con cái. Có lần phải bỏ bớt công việc. Có lần phải nhận thêm một trách nhiệm. Có lần phải nói một lời khó nói. Có lần phải im khi rất muốn cãi. Có lần phải ra đi. Có lần phải ở lại. Tiếng Chúa luôn có khả năng dẫn ta ra khỏi nơi mình đang đứng.
Nhưng xin đừng biến việc nghe tiếng Chúa thành một áp lực khác. Có những người quá căng thẳng trong chuyện phân định đến mức ngày nào cũng lo mình nghe sai. Thiên Chúa không phải là một người cha giấu ý muốn rồi trách con vì không đoán đúng. Người dẫn dắt với sự kiên nhẫn. Nếu ta thật lòng tìm kiếm, cầu nguyện, tham khảo người khôn ngoan, sống trong sự thật và sẵn sàng sửa sai, ta không cần sống trong hoảng sợ. Có quyết định chỉ khi đi rồi mới biết. Thiên Chúa có thể dùng cả những lựa chọn chưa hoàn hảo của ta để tiếp tục dẫn đường. Phêrô đã sai không ít. Các môn đệ cũng hiểu lầm Chúa rất nhiều. Nhưng Chúa không bỏ họ. Tình yêu của Chúa lớn hơn sự vụng về của ta. Quan phòng của Chúa lớn hơn những sai số trong hành trình. Ta chỉ cần đừng cố tình đóng cửa lòng.
Và rồi một ngày, sau nhiều năm, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng điều quan trọng không còn là xin Chúa nói thật nhiều nữa, mà là được ở với Chúa. Hai người thương nhau lâu năm đâu cần lúc nào cũng nói. Một ông già ngồi bên bà vợ già, đôi khi cả buổi chẳng nói gì mà vẫn đầy tình nghĩa. Một người mẹ ngồi cạnh giường đứa con bệnh không cần liên tục dùng lời. Sự hiện diện đủ nói tất cả. Đời sống cầu nguyện cũng có thể đi đến một nơi như thế. Ban đầu ta cần nhiều lời. Sau này ít dần. Chỉ còn một ánh nhìn lên Thánh Giá. Một tiếng “Giêsu”. Một câu “Con tín thác nơi Ngài.” Một sự thinh lặng. Và trong thinh lặng đó, lòng biết rằng mình được yêu.
Có lẽ hôm nay điều chúng ta cần không phải thêm một lời giải cho mọi vấn đề, nhưng là một khoảng lặng đủ sâu để nghe câu Chúa vẫn nói từ lâu: “Con là của Ta.” Ta đã nghe thế giới nói nhiều thứ về mình. Người ta khen, rồi người ta chê. Có ngày người ta cần mình, có ngày chẳng ai nhớ. Có lúc mình thành công, có lúc thất bại. Có người yêu mình, có người không thích mình. Nếu căn tính của ta dựa vào tất cả những tiếng nói ấy, tâm hồn sẽ luôn chao đảo. Nhưng có một tiếng nói không đổi: “Con là con yêu dấu.” Nếu nghe được lời ấy thật sâu, ta bớt phải chứng minh. Bớt phải so sánh. Bớt ganh tị. Bớt đói lời khen. Bớt sợ bị quên. Ta có thể làm điều tốt ngay cả khi không ai biết, bởi Cha biết. Ta có thể chịu hiểu lầm mà không chết vì tự ái, bởi Chúa biết. Ta có thể đi qua một giai đoạn chẳng ai công nhận, bởi giá trị của ta không do đám đông quyết định.
Ngày hôm nay, nếu có thể, hãy dành một khoảng nhỏ cho Chúa. Đừng bắt đầu bằng một danh sách dài những điều cần xin. Hãy bắt đầu bằng sự hiện diện. Tắt bớt tiếng động. Đặt điện thoại xuống. Ngồi yên. Thở chậm. Nhìn lên Thánh Giá nếu có. Mở Tin Mừng. Và thưa một câu thôi: “Lạy Chúa, con đây.” Rồi đọc. Rồi im. Nếu chẳng nghe gì, vẫn cứ ở đó. Đừng bỏ đi vì không có cảm giác. Tình yêu không được đo bằng cảm giác. Một hạt giống dưới đất nhiều ngày chẳng ai thấy gì, nhưng nó vẫn đang nảy mầm. Một lời Chúa hôm nay tưởng chẳng tác động gì, nhưng có thể vài tháng sau, đúng lúc đời ta cần, nó bỗng trở lại. Hãy kiên nhẫn với Chúa và với chính mình.
Và nếu đang ở trong một thời kỳ quá khó, quá mệt, đến mức chẳng còn sức cầu nguyện, hãy nhớ rằng Chúa không chỉ nói khi ta mạnh. Có khi tiếng Người gần nhất trong lúc ta yếu nhất. Có khi ta không cần đọc cả chương Kinh Thánh. Chỉ cần một câu. “Đừng sợ.” “Thầy ở cùng anh em.” “Ơn Ta đủ cho con.” “Hãy đến với Ta.” “Bình an cho anh em.” Giữ lấy một câu và sống qua ngày với nó. Ngày mai lại giữ lấy. Đừng xem thường những bước nhỏ. Có người vượt qua một mùa tăm tối không nhờ những tư tưởng vĩ đại nhưng chỉ nhờ một câu Kinh Thánh bám lấy mỗi ngày. Đức tin đôi khi không phải chạy. Đức tin chỉ là không buông tay.
Thiên Chúa nói. Người vẫn nói. Người nói qua Kinh Thánh. Người nói qua Hội Thánh. Người nói qua các bí tích. Người nói qua những biến cố. Người nói qua người bên cạnh. Người nói qua những cánh cửa mở và đóng. Người nói qua bình an và cả những thao thức không để ta yên. Người nói qua tiếng khóc. Người nói qua niềm vui. Người nói trong tiếng chuông nhà thờ và cũng nói giữa một đêm bệnh viện. Người nói trên núi Tabor nhưng cũng nói ở Gethsemane. Người nói vào buổi sáng phục sinh nhưng cũng nói từ thập giá chiều thứ Sáu. Có điều, tiếng Người thường không giành giật sự chú ý. Người không la lớn để lấn át mọi thứ. Người đứng ngoài cửa và gõ. Người chờ. Người tôn trọng. Người kiên nhẫn.
Vấn đề còn lại là chúng ta có chịu mở cửa không.
Có lẽ một cuộc đời Kitô hữu cuối cùng chỉ là hành trình học nghe câu nói ấy mỗi ngày một rõ hơn: “Hãy ở lại trong Thầy.” Khi còn trẻ ta nghĩ phải làm thật nhiều cho Chúa. Khi đi qua năm tháng, ta mới hiểu việc lớn nhất là để Chúa làm trong mình. Khi còn mạnh, ta muốn đi thật xa. Khi yếu đi, ta mới hiểu ở lại cũng là một ơn gọi. Khi thành công, ta tưởng mình đang phục vụ Chúa. Khi thất bại, ta mới biết ai thật sự là Chủ của công việc. Khi người ta vỗ tay, ta dễ tưởng mình đang đúng đường. Khi chẳng còn ai vỗ tay mà ta vẫn trung thành, lúc ấy lòng mới biết mình đang làm vì ai. Chúa nói trong tất cả những điều đó. Nếu chịu nghe, từng biến cố đều có thể trở thành một trang Tin Mừng của đời mình.
Xin cho ta đừng sống cả đời nghe mọi tiếng nói mà bỏ lỡ tiếng Chúa. Xin cho giữa vô vàn thông tin, ta còn biết giữ một góc lòng cho Lời hằng sống. Xin cho giữa những cuộc chạy đua, ta biết dừng. Giữa những tranh luận, biết im. Giữa những lo lắng, biết phó thác. Giữa những thành công, biết cúi đầu. Giữa những thất bại, biết đứng lên. Giữa những lúc Chúa nói rõ, biết vâng theo. Và giữa những lúc dường như Chúa chẳng nói gì, vẫn đủ đức tin để ở lại.
Bởi có thể trong chính sự im lặng mà ta tưởng là vắng mặt ấy, Chúa đang nói lời sâu nhất.
Không phải: “Ta sẽ cho con hiểu mọi chuyện.”
Nhưng là: “Ta ở đây.”
Không phải: “Con sẽ không bao giờ đau.”
Nhưng là: “Ta sẽ đi với con qua nỗi đau.”
Không phải: “Mọi điều sẽ xảy ra đúng như con muốn.”
Nhưng là: “Ngay cả khi mọi điều không như con muốn, đời con vẫn không ra ngoài bàn tay Ta.”
Không phải: “Con phải mạnh lên.”
Nhưng là: “Hãy để Ta nâng con.”
Không phải: “Con hãy chứng minh mình xứng đáng.”
Nhưng là: “Con đã được yêu trước khi con làm được bất cứ điều gì.”
Và có lẽ khi nghe được những lời ấy bằng cả cuộc đời, ta sẽ hiểu: điều ta tìm kiếm bao năm không phải là một Thiên Chúa nói cho ta biết hết tương lai, nhưng là một Thiên Chúa hiện diện trong từng bước chân. Ta không cần biết hết con đường nếu biết ai đang đi cùng. Ta không cần cầm cả bản đồ nếu biết bàn tay nào đang dẫn. Ta không cần hiểu hết ngày mai nếu hôm nay còn có thể thưa: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa. Xin Chúa nói. Con đang nghe.”
Lm. Anmai, CSsR
KHI TRỜI CÒN TỐI, HÃY TIN RẰNG ÁNH SÁNG ĐANG ĐẾN
Có những lúc trong cuộc đời, điều làm chúng ta mệt mỏi nhất không hẳn là đau khổ, mà là phải chờ đợi quá lâu trong đau khổ. Nếu biết ngày mai mọi chuyện sẽ kết thúc, có lẽ chúng ta còn đủ sức để chịu đựng hôm nay. Nếu biết chắc người thân sẽ khỏi bệnh, chúng ta có thể bình tâm đi qua những đêm dài ở hành lang bệnh viện. Nếu biết chắc đứa con đang lạc đường một ngày nào đó sẽ quay về, người cha người mẹ có thể lau nước mắt mà tiếp tục cầu nguyện. Nếu biết chắc công việc sẽ ổn, gia đình sẽ bình an, nợ nần rồi sẽ trả được, những hiểu lầm rồi sẽ được hóa giải, cuộc đời rồi sẽ có một lối đi, có lẽ lòng người đã không bất an đến thế. Nhưng cái khổ của đời người là chúng ta không biết. Ta không biết ngày mai sẽ ra sao. Ta không biết điều mình cầu xin có xảy đến hay không. Ta không biết một cánh cửa đang đóng trước mặt sẽ mở lại hay sẽ đóng mãi. Ta không biết người mình thương còn ở bên mình được bao lâu. Ta không biết sức khỏe hôm nay còn tốt thì ngày mai sẽ thế nào. Ta cũng không biết những kế hoạch mình đang ôm ấp rồi sẽ thành công hay thất bại. Chính ở khoảng tối của điều “không biết” ấy, con người rất dễ sợ. Và Mùa Vọng đến không phải để trả lời tất cả những câu hỏi của chúng ta, nhưng để dạy chúng ta một điều sâu xa hơn: dù chưa biết điều gì sẽ xảy đến, ta vẫn có thể biết chắc một điều rằng Thiên Chúa đang đến. Có thể ta chưa thấy. Có thể trời còn tối. Có thể đường còn dài. Có thể lòng còn ngổn ngang. Nhưng Chúa đang đến. Đó là niềm hy vọng Kitô giáo. Hy vọng không phải là tự nhủ rằng chắc chắn mọi việc sẽ diễn ra đúng như mình mong. Hy vọng cũng không phải là một kiểu lạc quan dễ dãi: thôi đừng nghĩ nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp. Không. Có những chuyện ở đời chẳng bao giờ trở lại như xưa. Có người đã mất thì không trở lại trong cuộc đời này. Có những vết thương để lại dấu sẹo suốt đời. Có những ước mơ phải chôn xuống. Có những lời xin Chúa không đáp theo cách chúng ta mong. Có những con đường mà khi bước vào rồi ta mới hiểu rằng mình sẽ phải mang một thập giá rất lâu. Đức tin không bảo ta giả vờ rằng những điều ấy không đau. Đức tin càng không dạy ta nhắm mắt trước thực tế. Nhưng đức tin nói với ta rằng ngay giữa thực tế ấy vẫn có Thiên Chúa. Ngay giữa bóng tối ấy vẫn có một ánh sáng mà bóng tối không thể tiêu diệt. Ngay giữa một đời người tưởng như đang tan vỡ vẫn có bàn tay Thiên Chúa âm thầm gom lại những mảnh vỡ mà chúng ta không còn khả năng gom nổi. Mùa Vọng vì thế là mùa của những người đang chờ. Người khỏe mạnh chờ một tương lai. Người đau bệnh chờ một ngày dễ chịu hơn. Người cô đơn chờ một bàn tay. Người thất nghiệp chờ một cơ hội. Người già chờ những bước chân con cháu trở về. Người cha người mẹ chờ đứa con đổi đời. Người đang sống trong hiểu lầm chờ một ngày được cảm thông. Người mang tội chờ lòng thương xót. Người thất vọng chờ một tia sáng. Người mất phương hướng chờ một tiếng gọi. Và có khi chính Thiên Chúa cũng đang chờ: Chúa chờ ta mở cửa; Chúa chờ ta bớt bận rộn; Chúa chờ ta thôi chạy trốn; Chúa chờ ta cho Người một khoảng trống trong tâm hồn. Ta cứ tưởng Mùa Vọng là thời gian chúng ta chờ Chúa, nhưng biết đâu trong phần lớn cuộc đời, lại chính Chúa kiên nhẫn đứng bên ngoài mà chờ chúng ta. Người không phá cửa. Người không cưỡng ép. Người không dùng quyền năng để bắt ta yêu Người. Người chỉ nhẹ nhàng gõ. Có khi Người gõ bằng một biến cố. Có khi bằng một thất bại. Có khi bằng một lời nhắc của người thân. Có khi bằng một cơn bệnh. Có khi bằng những đêm không ngủ khi ta bỗng tự hỏi: “Rồi đời mình sẽ đi về đâu?” Có khi Người gõ bằng chính cảm giác trống rỗng mà bao nhiêu tiền bạc, thành công, những cuộc vui và những lời khen vẫn không lấp đầy được. Và điều kỳ lạ là con người thường chỉ tìm ánh sáng sau khi đã nếm đủ bóng tối. Khi mọi thứ đang thuận lợi, ta tưởng mình đủ sức tự đi. Khi có tiền, có sức khỏe, có người yêu thương, có vị trí, có khả năng, ta rất dễ nghĩ đời sống nằm trong bàn tay mình. Nhưng rồi chỉ một biến cố thôi cũng đủ làm ta hiểu con người mong manh đến mức nào. Một kết quả xét nghiệm. Một cú điện thoại lúc nửa đêm. Một người đang khỏe bỗng ra đi. Một người từng rất thương mình bỗng quay lưng. Một công việc tưởng vững chắc bỗng không còn. Một biến cố mà hôm qua ta không thể tưởng tượng nổi thì hôm nay đã thành sự thật. Chính khi ấy, người ta mới hiểu mình không phải là chủ của ngày mai. Và có lẽ đó không chỉ là một sự thật làm ta sợ; nếu biết đón nhận trong đức tin, nó còn là một sự thật giải thoát chúng ta. Bởi vì khi không còn phải làm chủ mọi thứ, ta có thể trở lại làm một người con. Khi không còn phải tự mình kiểm soát tất cả, ta có thể học phó thác. Khi không còn phải cố chứng minh rằng mình mạnh, ta có quyền yếu đuối trước mặt Chúa. Khi không còn phải có lời giải cho mọi chuyện, ta có thể ngồi yên dưới chân Người và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin Chúa.”
Mùa Vọng bắt đầu trong bóng tối. Điều đó thật đẹp. Giáo Hội không mở đầu hành trình đi về lễ Giáng Sinh bằng tiếng kèn chiến thắng, nhưng bằng tiếng gọi hãy tỉnh thức, hãy chờ đợi, hãy chuẩn bị, hãy quay về. Ánh sáng của máng cỏ chưa xuất hiện ngay. Ta phải đi qua những ngày chờ đợi. Bởi Thiên Chúa hiểu rằng có những điều quý giá không thể sinh ra trong vội vàng. Một hạt giống không thể bị kéo lên khỏi đất để mau thành cây. Một người mẹ không thể vì nóng lòng muốn thấy mặt con mà rút ngắn tùy ý những tháng cưu mang. Bình minh cũng không đến chỉ vì người trong đêm sốt ruột nhìn đồng hồ. Có những công trình của Thiên Chúa chỉ trưởng thành trong thời gian. Và đây có lẽ là bài học khó nhất đối với con người hôm nay. Chúng ta sống trong một thời đại rất giỏi làm cho mọi thứ nhanh hơn. Tin nhắn phải được trả lời ngay. Hàng hóa đặt hôm nay muốn mai nhận. Một đoạn phim dài vài phút cũng có thể khiến người ta thiếu kiên nhẫn. Người ta quen vuốt màn hình để bỏ qua điều không hấp dẫn. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như màn hình điện thoại. Thiên Chúa không phải là một ứng dụng để ta nhấn vào rồi lập tức nhận được điều mình muốn. Người không phải chiếc máy trả lời lời cầu xin. Có những lời cầu nguyện phải đi cùng chúng ta nhiều năm. Có những câu hỏi mang theo cả đời. Có những đau khổ chỉ đến cuối hành trình ta mới hiểu được phần nào ý nghĩa. Có những việc Chúa đang làm hôm nay nhưng mười năm sau ta mới nhận ra. Nếu Đức Maria sau lời truyền tin đòi phải biết ngay từng chi tiết về tương lai, chắc Mẹ đã không thể bước đi. Nếu thánh Giuse chỉ chấp nhận hành trình khi mọi thứ đã rõ ràng, ngài đã chẳng thể đón Maria về nhà. Nếu Abraham phải nhìn thấy trước cả dân tộc đông như sao trời rồi mới rời quê hương, ông đã chẳng lên đường. Đức tin luôn có một phần phải bước trong đêm. Nhưng bước trong đêm không đồng nghĩa với bước một mình. Người tin Chúa không phải là người nhìn thấy toàn bộ con đường; người tin Chúa là người đủ tín thác để bước thêm một bước khi chỉ nhìn thấy được một bước. Có lúc Chúa không cho ta ngọn đèn pha soi sáng cả chặng đường, Người chỉ cho ta một ngọn đèn nhỏ đủ sáng dưới chân. Ta muốn biết năm năm nữa thế nào; Chúa nói: hãy trung thành hôm nay. Ta muốn biết bệnh này có khỏi không; Chúa nói: hãy sống ngày hôm nay với Ta. Ta muốn biết đứa con này cuối cùng sẽ ra sao; Chúa nói: hôm nay hãy yêu nó, hãy cầu nguyện cho nó và đừng tuyệt vọng. Ta muốn biết công việc có thành hay không; Chúa nói: hãy làm điều ngay lành trong khả năng của con hôm nay. Ta muốn biết người kia bao giờ thay đổi; Chúa hỏi: chính con hôm nay có thể thay đổi điều gì? Ta cứ muốn Chúa đưa bản đồ của cả cuộc đời, còn Chúa thường chỉ đưa bàn tay Người. Và có lẽ bàn tay ấy quý hơn mọi bản đồ. Bởi có bản đồ mà không có người đồng hành, ta vẫn có thể lạc; nhưng có Chúa đi bên, ngay cả lúc chưa biết đường, ta vẫn có thể đi. Mùa Vọng dạy ta như thế: đừng đòi bình minh khi giờ của đêm chưa hết, nhưng cũng đừng vì đêm còn dài mà tưởng rằng mặt trời đã biến mất. Mặt trời vẫn đó. Ta không nhìn thấy chỉ vì trái đất đang quay về phía tối. Cũng vậy, có những thời điểm ta không cảm thấy Thiên Chúa không có nghĩa là Thiên Chúa vắng mặt. Có những ngày cầu nguyện khô khan, chẳng cảm được gì. Có những lúc vào nhà thờ nhưng lòng như đá. Có lúc đọc Lời Chúa mà chẳng câu nào chạm đến lòng mình. Có lúc cầu xin mãi mà trời vẫn im. Có lúc nhìn người khác được điều họ xin còn mình chẳng được gì, trong lòng bắt đầu có chút chua xót: “Sao Chúa thương họ mà không thương con?” Nhưng cảm giác không phải là thước đo sự hiện diện của Thiên Chúa. Một người mẹ vẫn ngồi bên giường con ngay cả khi đứa trẻ ngủ mê không biết mẹ ở đó. Chúa cũng có thể rất gần trong những lúc ta chẳng cảm thấy gì. Thậm chí nhiều khi, chính lúc ta tưởng Người xa nhất lại là lúc Người đang âm thầm làm những điều sâu nhất nơi ta. Người đang lấy khỏi ta một thứ lệ thuộc. Người đang thanh luyện một tham vọng. Người đang dạy ta yêu Người vì chính Người chứ không chỉ vì những ơn Người ban. Người đang làm cho đức tin của ta từ một cảm xúc trở thành một chọn lựa. Người đang dạy ta không chỉ nói “con tin” khi phép lạ xảy ra, nhưng còn nói được “con tin” khi chẳng có phép lạ nào xảy ra theo cách mình chờ đợi. Đó là đức tin trưởng thành. Đức tin của trẻ thơ thường hỏi: “Chúa có cho con điều con muốn không?” Đức tin trưởng thành dần dần học hỏi: “Dù điều gì xảy ra, con có còn thuộc về Chúa không?” Và khi một người có thể trả lời: “Có, lạy Chúa, dù con chưa hiểu”, trong người ấy đã có một ánh sáng rất lớn.
Có người hỏi ánh sáng của Chúa ở đâu khi thế giới vẫn còn chiến tranh, hận thù, bệnh tật, bất công, phản bội, chia rẽ và quá nhiều nước mắt. Câu hỏi ấy không sai. Thực ra chính những người có đức tin đôi khi cũng phải vật lộn với nó. Nếu Chúa là ánh sáng, sao bóng tối còn nhiều thế? Nhưng có lẽ ta đã hiểu sai về cách ánh sáng của Chúa xuất hiện. Khi Đức Giêsu đến, Người không tiêu diệt bóng tối bằng một cuộc biểu dương quyền lực. Người đến như một hài nhi. Chẳng ai sợ một hài nhi. Một đứa bé chẳng có quân đội, chẳng có ngai vàng, chẳng có tài sản, chẳng có quyền lực chính trị. Nhưng đó lại là cách Thiên Chúa bắt đầu cuộc giải cứu thế giới. Người gieo ánh sáng vào trong bóng tối như người ta thắp một ngọn nến. Một ngọn nến không làm đêm biến mất tức khắc, nhưng nơi nào ngọn nến cháy, nơi ấy bóng tối phải lùi lại. Kitô hữu chúng ta đôi khi than thế giới quá tối nhưng lại quên hỏi ngọn đèn của mình có còn cháy không. Ta không thể chấm dứt tất cả chiến tranh trên địa cầu, nhưng ta có thể chấm dứt một cuộc chiến nhỏ trong gia đình bằng việc nhường một lời. Ta không thể xóa hết nghèo đói, nhưng có thể làm cho một người nghèo hôm nay được ăn no. Ta không thể chữa mọi cô đơn, nhưng có thể gọi điện cho một người đã lâu chẳng ai hỏi thăm. Ta không thể sửa cả Giáo Hội trong một ngày, nhưng có thể sống tử tế trong cộng đoàn mình. Ta không thể khiến cả xã hội trở nên trong sạch, nhưng có thể từ chối một điều gian dối dù mình bị thiệt. Ta không thể làm mọi người yêu nhau, nhưng có thể bắt đầu bằng việc ngừng nói xấu một người. Ta không thể cứu cả thế giới, nhưng ta có thể để Đức Kitô cứu thế giới qua phần đời rất nhỏ được giao cho mình. Chúng ta hay mơ làm những điều lớn mà xem thường một ánh sáng nhỏ. Nhưng đêm tối không sợ những bài diễn văn về ánh sáng; đêm tối chỉ lùi khi có người thực sự thắp đèn. Có người trong gia đình chỉ cần ta dịu giọng hơn một chút là bầu khí đã khác. Có người cần một lời xin lỗi mà ta giữ quá lâu. Có người chẳng cần tiền của ta, chỉ cần ta ngồi xuống nghe họ kể. Có người bệnh không cần những lời giảng dài, chỉ cần một bàn tay nắm lấy bàn tay. Có một đứa trẻ cần cha mẹ đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt nó. Có một người già cần con cháu cho họ cảm giác rằng họ chưa phải là gánh nặng. Có một linh hồn đang tuyệt vọng cần gặp một người không phán xét. Có một người vừa phạm sai lầm cần nghe rằng họ vẫn có thể bắt đầu lại. Nếu ta làm được một điều như thế, ánh sáng của Chúa đã đến rồi. Đừng tìm Giáng Sinh chỉ trong những ngôi thánh đường trang hoàng rực rỡ. Đừng tìm Chúa Hài Đồng chỉ trong hang đá đẹp. Hãy tìm Người trong người đang cần được yêu. Có thể chiếc máng cỏ hôm nay là căn phòng bệnh nơi một người đang chiến đấu với đau đớn. Có thể Bêlem hôm nay là căn nhà nghèo của một gia đình đang lo từng bữa ăn. Có thể Thánh Gia hôm nay là một gia đình đang phải di chuyển, không biết tương lai ở đâu. Có thể tiếng khóc của Hài Nhi hôm nay vang trong tiếng khóc của một đứa trẻ bị bỏ rơi. Có thể khuôn mặt Đức Kitô hôm nay đang ẩn trong một người khiến ta khó chịu nhất. Ta vẫn cầu xin: “Lạy Chúa, xin hãy đến”, nhưng Chúa có thể đang trả lời: “Ta đã đến rồi, con có nhận ra Ta không?” Người đến rất nhẹ. Người đến trong những điều nhỏ. Người đến qua một người. Người đến qua một cơ hội để ta phục vụ. Người đến trong Lời Chúa. Người đến trong Thánh Thể. Người đến trong tòa giải tội. Người đến trong một phút im lặng. Người đến qua chính vết thương mà ta từng muốn loại bỏ, bởi có những vết thương sau cùng lại trở thành cánh cửa khiến ta biết thương người khác hơn. Người đến cả trong những thất bại, bởi có những thất bại cứu ta khỏi kiêu ngạo. Người đến trong tuổi già, khi ta phải học buông. Người đến trong bệnh tật, khi ta khám phá mình cần người khác. Người đến trong những điều không như ý, để tách ta khỏi ảo tưởng rằng Thiên Chúa chỉ hiện diện khi cuộc đời diễn ra thuận ý mình.
Có lẽ vì thế mà một trong những việc cần làm nhất trong Mùa Vọng không phải là thêm thật nhiều việc đạo đức, nhưng là tạo ra một khoảng trống. Chúa cần chỗ để đến. Căn nhà quá đầy thì chẳng còn chỗ cho khách. Tâm hồn cũng vậy. Ta đầy những tiếng ồn. Đầy thông tin. Đầy lo lắng. Đầy kế hoạch. Đầy những cuộc tranh luận vô tận. Đầy những chuyện người khác. Đầy ký ức cũ. Đầy giận hờn. Đầy những lời chưa tha thứ. Đầy cái tôi. Ta có thể dự lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức rất nhiều nhưng vẫn không có chỗ cho Chúa, bởi tất cả khoảng trống bên trong đã bị chiếm kín. Mùa Vọng hỏi ta một câu rất đơn sơ: trong lòng con còn chỗ cho Chúa không? Không phải chỗ trên bàn thờ. Không phải chỗ trong lịch sinh hoạt. Nhưng chỗ trong tâm hồn. Có chỗ để Người sửa một ý nghĩ của ta không? Có chỗ để Người thay đổi một quyết định không? Có chỗ để Người bảo ta xin lỗi không? Có chỗ để Người gọi ta bỏ một thói quen xấu không? Có chỗ để Người đưa một người nghèo vào cuộc đời ta không? Có chỗ để Người phá vỡ kế hoạch mà ta đã tính kỹ không? Ta thường nói mời Chúa đến, nhưng điều ta thật sự muốn nhiều khi là: “Chúa cứ đến, miễn đừng làm xáo trộn những gì con đã sắp xếp.” Nhưng Thiên Chúa đến bao giờ cũng làm xáo trộn. Người đã làm xáo trộn cuộc đời Maria. Người làm xáo trộn kế hoạch của Giuse. Người làm những mục đồng phải bỏ đàn chiên trong đêm. Người khiến các đạo sĩ thay đổi hành trình. Gặp Thiên Chúa thật sự thì không thể sống y nguyên như trước. Nếu sau bao mùa Giáng Sinh ta vẫn giữ nguyên những cay nghiệt cũ, ích kỷ cũ, kiêu ngạo cũ, nóng nảy cũ, những chia rẽ cũ, thì có lẽ Chúa mới chỉ đi ngang cửa nhà ta chứ chưa được bước vào. Dọn đường cho Chúa không chỉ là dựng hang đá. Dọn đường là lấp một hố sâu của hận thù. San một ngọn núi kiêu căng. Uốn thẳng một con đường gian dối. Mở một cánh cửa đang khóa với người thân. Dẹp một góc lòng lâu nay chất đầy oán trách. Có người năm nào cũng làm hang đá rất đẹp nhưng lòng mình lại trở thành quán trọ không còn chỗ cho Chúa. Có người chẳng có điều kiện trang trí gì nhiều nhưng trong lòng họ có một máng cỏ rất ấm, bởi họ biết tha thứ, biết chia sẻ, biết cầu nguyện, biết thương người. Chúa thích ở đâu? Có lẽ câu trả lời không khó. Và nếu Mùa Vọng là chờ ánh sáng, ta cũng phải tự hỏi có điều gì đang che mất ánh sáng trong mình. Có khi đó là một tội mà ta không chịu dứt. Có khi là một mối quan hệ sai trái ta cứ biện minh. Có khi là tiền bạc đã trở thành ông chủ. Có khi là nhu cầu được người khác công nhận. Có khi là sự so sánh liên tục khiến ta chẳng còn biết tạ ơn. Có khi là chiếc điện thoại lấy hết sự yên tĩnh. Có khi là một vết thương cũ mà ta cứ chạm vào mỗi ngày để giữ nó sống. Có khi là sự thất vọng với chính mình. Ta đã sai, ta đã ngã, ta đã phí mất quá nhiều thời gian, nên ta nghĩ chắc Chúa cũng mệt mỏi với mình. Nhưng đó lại chính là nơi ánh sáng cần chiếu vào nhất. Đừng bao giờ nghĩ rằng mình phải tốt rồi mới được đến với Chúa. Nếu phải khỏe mới đến bác sĩ thì bệnh viện chẳng còn cần thiết. Nếu phải sạch mới được tắm thì chẳng ai cần nước. Đức Kitô đến vì chúng ta cần được cứu. Ngài không đợi ta hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài yêu để ta có thể bắt đầu trở nên mới. Có người nghĩ mình đã quá muộn. Quá già để thay đổi. Quá nhiều tội để bắt đầu. Quá nhiều vết thương để lành. Quá xa Chúa để quay về. Nhưng đối với Thiên Chúa, còn sống nghĩa là còn có thể bắt đầu. Hôm nay vẫn có thể là ngày đầu tiên của một phần đời khác. Một lời xin lỗi có thể nói hôm nay. Một cuộc xưng tội có thể bắt đầu hôm nay. Một thói quen cầu nguyện có thể khởi sự hôm nay. Một người có thể được tha thứ hôm nay. Một món nợ tình nghĩa có thể trả hôm nay. Một người nghèo có thể được giúp hôm nay. Một bàn tay có thể chìa ra hôm nay. Đừng để ý nghĩ “mai sẽ làm” đánh cắp ân sủng của hôm nay. Mùa Vọng không phải chỉ là đếm từng ngày tới Giáng Sinh. Mùa Vọng là để mỗi ngày một chút, lòng mình trở nên nơi Chúa có thể sinh ra.
Và rồi cuối cùng, hy vọng Kitô giáo không phải chỉ là hy vọng rằng Chúa sẽ làm cho đời ta dễ chịu hơn. Nếu chỉ hy vọng như thế, một ngày nào đó chúng ta sẽ thất vọng. Chúa không hứa rằng ai theo Người sẽ không bệnh. Người không hứa gia đình người tin Chúa sẽ không có nước mắt. Người không hứa chúng ta sẽ tránh được tuổi già, mất mát, hiểu lầm, thất bại hay cái chết. Đức Giêsu đã đi qua tất cả những bóng tối lớn nhất của phận người. Người đã khóc. Người đã bị hiểu lầm. Người đã bị từ chối. Người đã bị phản bội. Người đã cô đơn. Người đã đau đớn. Người đã chết. Nhưng Người đã phục sinh. Đó mới là nền tảng cuối cùng của hy vọng chúng ta. Hy vọng Kitô giáo không nói rằng đêm sẽ không đến. Nó nói rằng đêm không phải là tiếng nói cuối cùng. Không nói rằng ta sẽ không khóc. Nó nói rằng nước mắt không phải là kết thúc. Không nói rằng chúng ta sẽ không mất người mình yêu. Nó nói rằng cái chết không có quyền quyết định vĩnh viễn trên tình yêu. Không nói rằng Thứ Sáu Tuần Thánh sẽ bị hủy bỏ. Nó nói rằng sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có buổi sáng Phục Sinh. Vì thế, người Kitô hữu có thể buồn mà không tuyệt vọng. Có thể khóc mà vẫn tin. Có thể run sợ mà vẫn bước tiếp. Có thể không hiểu mà vẫn phó thác. Có thể nằm trên giường bệnh mà trong lòng vẫn có bình an. Có thể đứng bên huyệt mộ người thân mà vẫn nói lời “hẹn gặp lại”. Có thể mất nhiều thứ mà chưa mất tất cả, bởi khi còn Chúa, ta vẫn còn Đấng mà chẳng ai có thể lấy khỏi mình. Đây mới là ánh sáng sâu nhất của Mùa Vọng. Không phải ánh sáng của những dây đèn trang trí rồi vài tuần sau sẽ tháo xuống. Không phải ánh sáng của phố xá rực rỡ. Không phải một cảm xúc ấm áp chỉ kéo dài trong mùa lễ. Nhưng là ánh sáng đi vào tận những góc tối nhất của phận người và nói rằng: “Đừng sợ. Ta ở đây.” Có thể lúc này ai đó đang đọc những dòng này trong một giai đoạn rất tối. Có thể người ấy vừa mất một người thân. Có thể đang bệnh. Có thể gia đình đang đổ vỡ. Có thể đang thất vọng với một đứa con. Có thể đang mất niềm tin vào chính mình. Có thể cầu nguyện đã lâu mà chưa thấy câu trả lời. Có thể bên ngoài vẫn cười nói bình thường nhưng bên trong đã cạn sức. Nếu thế, xin đừng bắt mình phải lập tức vui. Chúa không đòi người đau phải giả vờ không đau. Hãy cứ khóc nếu cần khóc. Hãy cứ nói với Chúa rằng mình mệt. Hãy nói thật. Nhưng xin đừng buông bàn tay Người. Nếu hôm nay không đủ sức đi mười bước, hãy đi một bước. Nếu không cầu nguyện được dài, hãy chỉ nói: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Nếu không còn lời nào, hãy ngồi yên trước mặt Người. Nếu đức tin chỉ còn nhỏ bằng hạt cải, đừng khinh thường hạt cải ấy. Có khi ta chẳng cần một ngọn đuốc lớn; chỉ một chấm sáng nhỏ cũng đủ để biết bóng tối không phải tất cả. Hãy nhớ rằng bình minh luôn bắt đầu rất âm thầm. Trước khi mặt trời xuất hiện, đường chân trời chỉ sáng lên một chút. Một chút thôi. Nhưng người thức đêm hiểu rằng khi tia sáng đầu tiên xuất hiện, đêm đã thua rồi. Có thể đời ta hôm nay cũng mới chỉ có một chút sáng. Một người còn ở bên ta. Một Thánh lễ ta còn có thể tham dự. Một lời Chúa làm lòng mình dịu lại. Một người bạn gọi đúng lúc. Một buổi sáng thức dậy vẫn còn thở. Một chút sức khỏe còn lại. Một cơ hội nhỏ. Một lời xin lỗi. Một lần bắt đầu lại. Đừng xem thường những “một chút” ấy. Thiên Chúa thường làm những điều rất lớn từ những điều rất nhỏ. Một hài nhi trong máng cỏ đã thay đổi lịch sử nhân loại. Một tiếng “xin vâng” của một thiếu nữ Nazareth đã mở cửa cho Ngôi Lời nhập thể. Một người thợ mộc âm thầm đã bảo vệ Đấng Cứu Thế. Vài mục đồng nghèo là những người đầu tiên nghe Tin Mừng. Thiên Chúa vẫn thích bắt đầu như thế. Người không cần điều lớn lao của ta. Người chỉ cần một cánh cửa hé mở. Một chút tin. Một chút cậy. Một chút yêu. Một chút sẵn sàng. Phần còn lại hãy để Người làm. Cho nên, trong Mùa Vọng này và trong mọi “mùa vọng” của cuộc đời, nếu trời còn tối thì đừng vội kết luận rằng Chúa không đến. Nếu lời cầu xin chưa được đáp thì đừng vội nghĩ rằng Chúa không nghe. Nếu đường chưa mở thì đừng vội tin rằng không còn đường. Nếu lòng đang đau thì đừng nghĩ đời mình chỉ còn đau khổ. Nếu đã vấp ngã thì đừng nghĩ mình hết cơ hội. Nếu tuổi đã cao thì đừng nghĩ mình chẳng còn gì để trao. Nếu bệnh tật khiến ta không còn làm được những điều trước kia vẫn làm, hãy nhớ rằng một lời cầu nguyện âm thầm cũng có thể trở thành ánh sáng cho một người nào đó mà ta không hề biết. Nếu ta còn đi được, hãy trân trọng từng bước chân để đi đến với người khác. Nếu còn nói được, hãy dùng lời nói để chữa lành chứ đừng làm đau. Nếu còn đôi tay, hãy dùng để nâng người khác dậy. Nếu còn một ngày để sống, hãy biến ngày ấy thành một ngày yêu thương. Đừng chờ đến khi có tất cả rồi mới tạ ơn. Đừng chờ hết khó khăn rồi mới bình an. Đừng chờ cuộc đời sáng hẳn rồi mới tin ánh sáng. Đức tin chính là thắp ngọn đèn khi trời còn tối. Hy vọng chính là gieo hạt khi chưa thấy mùa gặt. Phó thác chính là bước đi khi chưa thấy hết con đường. Và tình yêu chính là trao ban ngay cả khi ta không biết mình sẽ nhận lại điều gì. Chúa đang đến. Có thể không theo cách ta tưởng. Có thể không đúng thời gian ta muốn. Có thể không đem câu trả lời ta đã viết sẵn cho Người. Nhưng Người đang đến. Và có lẽ điều quan trọng nhất không phải là “khi nào Chúa đến?”, mà là “khi Người đến, lòng ta có nhận ra Người không?” Xin cho ta biết sống những ngày đời mình như người canh thức chờ bình minh: không hoảng sợ vì đêm tối, không ngủ quên trong vô vọng, không buông tay vì chờ quá lâu, nhưng bình tĩnh giữ ngọn đèn cháy. Một ngày kia, khi nhìn lại hành trình, có thể ta sẽ ngỡ ngàng nhận ra rằng những lúc mình tưởng Chúa vắng mặt nhất lại chính là những lúc Người gần nhất; những con đường mình từng trách Chúa vì đã để mình đi qua lại chính là những con đường đưa mình về gần Người hơn; những điều mình từng xin mà không được lại có thể đã cứu mình khỏi những điều mình không nhìn thấy; những cánh cửa đóng lại từng làm mình khóc đã khiến mình tìm được một cánh cửa khác; và những đêm dài nhất đã dạy mình nhận ra giá trị của một tia sáng. Khi ấy, ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ quên mình. Người chỉ làm việc trong một thời gian khác với sự nóng vội của ta. Người chỉ nhìn cuộc đời từ một độ cao khác với cái nhìn ngắn của ta. Phần ta, chỉ cần giữ lòng ở lại với Người. Khi vui, ở lại. Khi buồn, ở lại. Khi hiểu, ở lại. Khi không hiểu, cũng ở lại. Khi được điều mình xin, tạ ơn và ở lại. Khi không được điều mình xin, khóc nếu cần nhưng vẫn ở lại. Bởi cuối cùng, điều cứu chúng ta không phải là ta đã hiểu được bao nhiêu về đường lối Thiên Chúa, nhưng là ta đã để Người nắm tay mình đến đâu. Và nếu bàn tay Người vẫn còn nắm bàn tay ta, thì dù trời có tối đến mấy, ta vẫn có lý do để hy vọng. Vì ánh sáng đang đến. Thật ra, Ánh Sáng đã đến. Và Ánh Sáng ấy mang một khuôn mặt, có một trái tim, có một tên gọi: Đức Giêsu Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
HỌC NƠI MẸ MARIA ĐỂ TẬP TÍN THÁC
Có lẽ một trong những điều chúng ta thường nghĩ về Đức Maria là Mẹ có một đức tin thật lớn, một lòng tín thác thật mạnh, một đời sống hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Điều đó đúng. Nhưng có một khía cạnh rất đẹp mà đôi khi chúng ta ít nghĩ tới: Đức Maria cũng đã phải học tín thác. Mẹ không sống cuộc đời bằng cách được Thiên Chúa cho biết trước tất cả mọi chuyện rồi cứ thế bình thản đi hết con đường. Mẹ cũng không được trao cho một bản đồ chi tiết để biết ngày mai sẽ xảy ra điều gì, Con của Mẹ sẽ lớn lên ra sao, lời truyền tin năm xưa sẽ được thực hiện bằng cách nào, và tại sao Đấng mà thiên thần gọi là Con Đấng Tối Cao cuối cùng lại bị treo trần trụi trên thập giá như một kẻ thất bại trước mắt thế gian. Mẹ được gọi để tin, nhưng lòng tin ấy được tôi luyện từng ngày, từng biến cố, từng niềm vui, từng lần không hiểu, từng vết thương, từng cuộc lên đường và từng lần phải đứng yên trong thinh lặng. Chính ở điểm này, Đức Maria trở nên gần gũi với chúng ta hơn bao giờ hết. Mẹ không chỉ đứng trên cao để chúng ta ngước nhìn và ca tụng. Mẹ đi trước chúng ta trên con đường mà bất cứ người Kitô hữu nào cũng phải đi: con đường tập trao đời mình vào tay Thiên Chúa, nhất là khi không hiểu được Thiên Chúa đang làm gì. Cuốn Learning to Trust from Mary: Meditations on the Rosary của cha John Riccardo gợi lên một nét rất đẹp ấy: Maria đã phải học tín thác; và kinh Mân Côi có thể dẫn chúng ta bước vào chính trường học tín thác của Mẹ, bởi khi lần chuỗi, chúng ta không chỉ đọc những kinh quen thuộc nhưng còn đi qua cả cuộc đời Đức Giêsu với đôi mắt của một người Mẹ đã từng đón nhận, chờ đợi, kiếm tìm, đau đớn, hy vọng và cuối cùng nhận ra rằng khi mọi sự được đặt vào tay Chúa thì chính Chúa sẽ dẫn đường.
Chúng ta thường muốn tin Chúa với điều kiện Chúa phải giải thích cho chúng ta trước. Chúng ta muốn phó thác nhưng vẫn muốn giữ lại một phần đời trong tay mình. Chúng ta nói: “Lạy Chúa, con tin Chúa”, nhưng trong lòng lại thêm một câu nhỏ: “miễn là Chúa làm theo điều con nghĩ là tốt”. Chúng ta nói: “Xin ý Cha thể hiện”, nhưng đôi khi ý thật của ta lại là: “Xin ý Cha trùng với ý con”. Đó là tình trạng rất con người. Và bởi vì rất con người nên Thiên Chúa kiên nhẫn dạy chúng ta từng ngày. Đức Maria cũng đã bước vào trường học ấy từ biến cố Truyền Tin. Hãy thử hình dung một thiếu nữ trẻ tại Nazareth, đang sống một đời bình thường với những dự định rất bình thường, bỗng nhiên nghe một lời mời gọi vượt quá mọi tính toán: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng… bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu.” Maria không hiểu tất cả. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Câu hỏi ấy không phải là câu hỏi của người chống lại Thiên Chúa. Đó là câu hỏi của một con người đứng trước mầu nhiệm. Đức tin không có nghĩa là không được hỏi. Đức tin không phải là tắt trí khôn. Đức tin là dám bước tiếp ngay cả khi câu trả lời chưa đầy đủ. Thiên thần không đưa cho Maria một bản kế hoạch ba mươi ba năm về cuộc đời Đức Giêsu. Thiên thần cũng không nói trước về Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Cana, Capharnaum, Giêrusalem, Gôngôtha. Thiên thần chỉ trao một lời hứa: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà… vì đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Và Maria đáp: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là khởi đầu của tín thác. Tín thác không phải là biết mọi chuyện sẽ ổn theo cách mình muốn. Tín thác là biết rằng dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa, và mình vẫn ở trong tay Ngài.
Có những lúc trong đời chúng ta cũng đứng trước một lời mời gọi mà mình không hiểu. Một căn bệnh bất ngờ. Một thất bại. Một sự ra đi. Một người thân thay đổi. Một cuộc hôn nhân bước vào giai đoạn khó khăn. Một người con làm cha mẹ đau lòng. Một sứ vụ tưởng đang tốt đẹp bỗng gặp chống đối. Một công việc đang yên ổn bỗng khép lại. Một tuổi già đến nhanh hơn dự tính. Một thân xác từng khỏe mạnh bắt đầu yếu đi. Một tương lai từng sáng sủa bỗng đầy sương mù. Khi ấy, câu hỏi tự nhiên bật lên: “Việc này sẽ xảy ra thế nào? Tại sao lại là tôi? Tại sao lúc này? Tại sao Chúa không làm khác?” Chúng ta không cần xấu hổ về những câu hỏi ấy. Mẹ Maria cũng từng hỏi. Nhưng điều quan trọng là đừng để câu hỏi trở thành bức tường ngăn mình với Thiên Chúa. Hãy để câu hỏi trở thành cánh cửa đưa mình vào sâu hơn trong mầu nhiệm. Có những câu hỏi chỉ thời gian mới trả lời. Có những câu hỏi phải qua nhiều năm ta mới hiểu một phần. Có những câu hỏi chỉ đến khi về với Chúa ta mới hiểu. Và cũng có thể có những câu hỏi chẳng cần lời giải thích nữa, bởi khi được đứng trước nhan Chúa, chỉ cần nhìn thấy Ngài là mọi nỗi khắc khoải sẽ lắng xuống. Maria dạy chúng ta một điều rất đơn sơ mà rất khó: không hiểu không có nghĩa là không thể tin.
Từ Nazareth, Maria vội vã lên đường đến với bà Êlisabét. Người biết tín thác không trở thành một người khép kín trong thế giới riêng mình. Trái lại, càng nhận ra mình được Thiên Chúa chạm đến, người ấy càng muốn đi phục vụ. Maria đang mang trong mình một mầu nhiệm rất lớn, nhưng Mẹ không ngồi lại để ngắm chính mình. Mẹ lên đường. Có lẽ đây cũng là một dấu chỉ giúp chúng ta nhận ra lòng tín thác thật. Người thật sự phó thác không sống mãi trong tâm trạng quay quanh nỗi lo của mình. Khi ta chỉ nhìn vào nỗi sợ, nỗi sợ lớn dần. Khi ta chỉ nhìn vào vết thương, vết thương có thể nuốt lấy cả đời ta. Nhưng khi ta vẫn biết đứng dậy để chăm sóc một người khác, gọi một cuộc điện thoại hỏi thăm người đang đau, trao một bữa cơm cho người thiếu thốn, ngồi cạnh một người cô đơn, làm một việc nhỏ cho gia đình, âm thầm hoàn thành bổn phận của mình, ta đang nói với Chúa bằng chính cuộc sống: “Con chưa hiểu hết chuyện của con, nhưng con vẫn tin rằng đời con còn có thể trở thành quà tặng.” Có khi con đường thoát khỏi sự khép kín của đau khổ không phải là chờ đau khổ biến mất rồi mới sống, nhưng là vừa đau vừa yêu, vừa mệt vừa phục vụ, vừa chưa có câu trả lời vừa tiếp tục làm điều tốt.
Rồi đến Bêlem. Nếu là Mẹ Thiên Chúa, có lẽ người ta nghĩ mọi sự phải thuận lợi hơn. Nhưng không. Không có chỗ trong quán trọ. Con Thiên Chúa chào đời trong cảnh nghèo. Maria phải sinh Con giữa những thiếu thốn mà có lẽ chẳng người mẹ nào mong muốn. Đây là một bài học rất sâu về cách Thiên Chúa thực hiện lời hứa. Chúa giữ lời, nhưng không phải lúc nào Ngài cũng giữ lời theo hình thức mà ta tưởng. Thiên thần nói Con trẻ sẽ cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, nhưng trước mắt Maria lại chỉ là một hài nhi nhỏ bé nằm trong máng cỏ. Thiên Chúa là Đấng quyền năng, nhưng quyền năng của Ngài ẩn trong sự yếu đuối. Thiên Chúa là Vua, nhưng ngai của Ngài lúc ấy là máng cỏ. Có lẽ Maria đã bắt đầu hiểu rằng hành động của Thiên Chúa thường khác với sự tính toán của con người. Và đây cũng là điều khiến chúng ta nhiều lần hụt hẫng. Ta cầu xin Chúa một điều lớn, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng một điều rất nhỏ. Ta mong một cuộc thay đổi ngoạn mục, Chúa lại dẫn ta qua từng bước chậm. Ta muốn được chữa lành tức khắc, Chúa lại cho sức mạnh để chịu đựng từng ngày. Ta xin thoát khỏi thập giá, Chúa lại cho một Simon vác đỡ. Ta xin hết cô đơn, Chúa lại gửi một người bạn. Ta xin một dấu lạ, Chúa lại cho một câu Lời Chúa. Ta xin thay đổi cả cuộc đời, Chúa lại nói: “Hôm nay con hãy làm điều phải làm.” Ta dễ bỏ qua những máng cỏ nhỏ bé bởi mình cứ chờ những ngai vàng. Trong khi Thiên Chúa vẫn thường đến rất âm thầm.
Rồi cụ già Simêon nói với Maria: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Có lời tiên tri nào người mẹ muốn nghe về con mình như thế không? Mẹ vừa dâng Con cho Chúa thì nghe nói đến đau khổ. Tín thác không bảo đảm chúng ta sẽ tránh được lưỡi gươm. Đức tin không phải là hợp đồng bảo hiểm cho một cuộc đời không nước mắt. Kitô giáo không dạy rằng người tốt sẽ không gặp khổ đau. Nếu như thế, Đức Maria đã không đứng dưới chân thập giá. Đức Giêsu đã không chịu đóng đinh. Các tông đồ đã không tử đạo. Điều Chúa hứa không phải là chúng ta không bao giờ đi qua thung lũng tối, nhưng là Ngài sẽ đi với chúng ta qua thung lũng ấy. Người tín thác không phải là người không khóc. Người tín thác là người trong nước mắt vẫn biết mình không bị bỏ rơi. Có những nỗi đau không thể giải thích bằng vài câu đạo đức. Có những mất mát mà dù người khác nói bao nhiêu lời cũng không làm nhẹ ngay được. Có những người phải mang một lưỡi gươm trong tim suốt nhiều năm. Maria biết điều đó. Vì thế khi đau khổ, ta có thể đến với Mẹ mà không cần nói nhiều. Mẹ hiểu thứ ngôn ngữ của nước mắt.
Rồi gia đình Thánh Gia phải trốn sang Ai Cập. Họ trở thành những người phải rời quê hương trong đêm vì sự sống của Hài Nhi bị đe dọa. Một lần nữa Maria phải học tín thác trong hoàn cảnh bất ổn. Không biết ngày mai ở đâu. Không biết bao giờ được trở về. Không biết cuộc sống nơi đất lạ sẽ thế nào. Điều này rất gần với bao phận người hôm nay. Có người mất việc. Có người phải đổi chỗ ở. Có người phải bắt đầu lại từ con số không. Có người từ một vị trí tưởng chắc chắn bỗng thấy mình chơi vơi. Có người đã đi đến tuổi tưởng được bình yên lại phải đối diện với biến cố mới. Có người cả đời lập kế hoạch, cuối cùng một cơn bệnh làm đảo lộn tất cả. Chúng ta thích những điều chắc chắn. Ta thích biết tháng sau, năm sau, vài năm nữa đời mình sẽ thế nào. Nhưng đời người vốn mong manh. Một cú điện thoại có thể thay đổi cả một ngày. Một kết quả xét nghiệm có thể thay đổi cả một năm. Một biến cố có thể thay đổi hướng đi của một gia đình. Tín thác không làm cho cuộc đời hết mong manh. Tín thác cho ta một điểm tựa bên dưới sự mong manh ấy: Thiên Chúa không mong manh.
Sau những năm ẩn dật tại Nazareth, lại xảy ra chuyện Đức Giêsu mười hai tuổi ở lại Đền Thờ. Maria và Giuse đi tìm Con ba ngày. Có lẽ chẳng ai hiểu được nỗi hoảng sợ của một người mẹ khi không thấy con mình, ngoại trừ những cha mẹ từng trải qua giây phút ấy. Khi tìm thấy, Maria nói: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Đức Giêsu trả lời một câu mà Tin Mừng nói rõ rằng Maria và Giuse không hiểu. Và rồi có một câu thật đẹp: “Riêng mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đây là một trong những bí quyết lớn nhất của đời sống tín thác: ghi nhớ trong lòng. Không hiểu thì chưa vội kết luận. Không hiểu thì đừng vội trách Chúa. Không hiểu thì giữ lại, cầu nguyện, chờ đợi. Chúng ta thường muốn mọi sự phải rõ ngay. Một biến cố xảy ra hôm nay, chiều nay ta đã muốn biết ý nghĩa. Một cánh cửa đóng lại, ta lập tức cho rằng Chúa bỏ mình. Một lời cầu chưa được đáp, ta nói Chúa không nghe. Một dự định thất bại, ta tưởng đời mình hỏng. Nhưng Maria giữ lại trong lòng. Có những mảnh ghép chỉ nhiều năm sau mới thấy chúng thuộc về bức tranh nào. Có những chuyện lúc xảy ra ta chỉ thấy là mất mát, nhưng sau này nhìn lại mới hiểu nó đã cứu ta khỏi một điều khác. Có những cánh cửa Chúa đóng mà sau này ta phải tạ ơn vì đã không được bước qua. Có những điều Chúa không cho bởi vì Ngài biết ta chưa sẵn sàng. Có những điều Ngài lấy khỏi tay ta bởi vì ta đang nắm nó quá chặt đến mức nó sắp trở thành thần tượng. Hãy học nơi Maria khả năng không giải thích quá sớm cuộc đời mình.
Kinh Mân Côi vì thế không chỉ là một kinh đọc bằng môi. Đó là một trường học nhìn lại cuộc đời Đức Giêsu bằng sự kiên nhẫn của Maria. Mầu nhiệm Vui dạy ta tín thác khi Thiên Chúa bắt đầu một điều mới. Mầu nhiệm Sáng dạy ta tín thác khi Đức Giêsu bước ra thi hành sứ vụ và lời của Ngài bắt đầu đòi chúng ta thay đổi. Mầu nhiệm Thương dạy ta tín thác khi mọi sự dường như sụp đổ. Mầu nhiệm Mừng dạy ta tín thác rằng Thiên Chúa có tiếng nói cuối cùng, ngay cả khi cái chết tưởng đã chiến thắng. Khi cầm chuỗi Mân Côi trên tay, ta cầm lấy một thứ ký ức của đức tin. Mỗi hạt như nhắc ta rằng đời Chúa Giêsu đã có những ngày vui, những ngày sáng, những ngày thương và những ngày mừng; đời ta cũng vậy. Không có mầu nhiệm nào kéo dài mãi. Có ngày Cana, có ngày Gôngôtha. Có ngày thiên thần hát, có ngày trời tối từ giờ thứ sáu đến giờ thứ chín. Có ngày người ta tung hô, có ngày người ta la “đóng đinh nó đi”. Có ngày Maria ôm Hài Nhi vào lòng, có ngày Mẹ ôm xác Con vừa tháo khỏi thập giá. Nhưng xuyên qua tất cả là sự trung tín của Thiên Chúa.
Đám cưới Cana cho ta thấy một nét khác trong lòng tín thác của Mẹ. Khi hết rượu, Maria nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Chỉ thế thôi. Mẹ không chỉ cho Chúa phải làm thế nào. Mẹ không đưa phương án. Mẹ nói nhu cầu rồi trao lại. Đây là một cách cầu nguyện mà ta phải học cả đời. Chúng ta thường cầu nguyện bằng cách trình bày cho Chúa cả vấn đề lẫn giải pháp: “Lạy Chúa, con đang gặp chuyện này, xin Chúa giải quyết đúng cách này, vào thời điểm này, qua người này.” Rồi nếu Chúa không làm như thế, ta thất vọng. Maria chỉ nói: “Họ hết rượu rồi.” Rồi Mẹ quay sang gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Hai câu ấy đủ làm nên cả một linh đạo tín thác: nói nhu cầu cho Chúa và làm điều Chúa bảo. Phần còn lại để Chúa lo.
Có lẽ đời ta cũng có nhiều chiếc chum rỗng. Một chiếc chum của gia đình. Một chiếc chum của sức khỏe. Một chiếc chum của đời sống thiêng liêng. Một chiếc chum của sứ vụ. Một chiếc chum của tương quan. Một chiếc chum của hy vọng. Có giai đoạn ta thấy rượu đã cạn. Những gì từng khiến ta vui không còn vui nữa. Cầu nguyện khô khan. Công việc nặng nề. Tương quan nguội lạnh. Thân xác mỏi mệt. Tâm hồn không còn hứng khởi. Ta hoảng vì nghĩ tiệc sắp tàn. Maria dạy: cứ đưa cái thiếu ấy đến với Chúa. Nhưng rồi phải nghe lời Ngài. Chúa bảo đổ nước đầy chum thì hãy đổ. Nghĩa là vẫn làm bổn phận nhỏ bé của mình. Có thể ta không làm phép lạ được, nhưng ta có thể đổ nước. Ta không thay đổi được lòng người khác, nhưng ta có thể sửa lòng mình. Ta không chữa khỏi bệnh, nhưng ta có thể uống thuốc đều và sống ngày hôm nay cho tốt. Ta không giải quyết được tất cả khó khăn của gia đình, nhưng ta có thể bớt một lời cay nghiệt. Ta không cứu được cả thế giới, nhưng ta có thể tử tế với người đứng trước mặt mình. Ta không làm cho tâm hồn mình sốt sắng ngay được, nhưng ta có thể quỳ xuống thêm năm phút. Phép lạ là việc của Chúa. Đổ nước là việc của ta.
Nhưng trường học tín thác của Maria lên đến đỉnh cao ở Gôngôtha. Không còn thiên thần. Không còn mục đồng. Không còn đạo sĩ. Không còn tiếng từ trời. Không còn những đám đông nghe giảng. Không còn những phép lạ làm người ta kinh ngạc. Chỉ còn một người Con bị đóng đinh và một người Mẹ đứng dưới chân thập giá. Nếu có lúc nào Maria có thể hỏi: “Lạy Chúa, lời hứa năm xưa đâu rồi?” thì đó chính là lúc ấy. Thiên thần đã nói: “Người sẽ nên cao cả… Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Còn bây giờ ngai của Người là thập giá. Vương miện là vòng gai. Triều thần là hai tên trộm. Thần dân đang chế nhạo. Người Con sắp chết. Mọi lời hứa như bị đóng đinh cùng với Người. Thế mà Maria vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu. Tin Mừng nói Mẹ đứng. Có những lúc đức tin không làm được gì lớn lao ngoài chuyện đứng lại. Không chạy trốn. Không bỏ Chúa. Không hiểu nhưng vẫn ở đó. Không còn cảm thấy gì nhưng vẫn cầu nguyện. Không còn thấy hy vọng nhưng vẫn giữ chuỗi trong tay. Không còn biết nói gì nhưng vẫn ở trước Nhà Tạm. Có những lời cầu nguyện hay nhất không có chữ nào. Chỉ có sự hiện diện.
Chúng ta thường nghĩ tín thác là một cảm giác bình an. Không hẳn. Có lúc tín thác đi cùng run sợ. Có lúc vừa tín thác vừa khóc. Có lúc miệng nói “con phó thác” nhưng tim vẫn đau nhói. Điều quan trọng không phải là ta không còn sợ, nhưng là trong sợ hãi ta chọn không buông tay Chúa. Một đứa trẻ đi trong đêm vẫn sợ tối nhưng nếu nắm tay cha thì nó đi được. Cái làm đêm tối bớt đáng sợ không phải là đêm biến mất nhưng là có một bàn tay. Đời sống đức tin cũng thế. Có những đêm Chúa không bật đèn ngay. Ngài chỉ đưa tay.
Và rồi có sáng Phục Sinh. Điều Maria từng gìn giữ trong lòng bắt đầu bừng sáng. Thập giá không phải chương cuối. Ngôi mộ không có tiếng nói cuối. Cái chết không thắng. Tín thác của Maria không phải là một sự ngây thơ. Nó được chứng minh bằng Phục Sinh. Đây là điều chúng ta cần nhớ mỗi khi đang ở Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình: ta chưa đọc đến trang cuối. Khi một chuyện đau xảy ra, ta thường tưởng đó là kết luận. Nhưng có thể nó chỉ là một chương. Chúng ta nhìn một biến cố giữa hành trình và nói “hết rồi”. Thiên Chúa nhìn cả câu chuyện và nói “chưa đâu”. Không phải mọi chuyện đời này đều kết thúc đẹp theo tiêu chuẩn trần gian. Có người không được chữa khỏi. Có mối quan hệ không phục hồi như cũ. Có mất mát không được hoàn lại. Có những người ta yêu đã thực sự ra đi. Nhưng Phục Sinh nói rằng ngay cả cái chết cũng không thể làm cho lời hứa của Thiên Chúa thất bại. Vì thế hy vọng Kitô giáo lớn hơn chuyện “rồi mọi việc sẽ ổn”. Hy vọng Kitô giáo nói: “Dù mọi chuyện không ổn như tôi mong, Thiên Chúa vẫn có thể đưa tôi đến sự sống.”
Học tín thác nơi Maria không phải là một bài học học một lần rồi xong. Mỗi giai đoạn đời người lại phải học lại. Lúc trẻ ta tín thác kiểu người trẻ: tương lai mở rộng, sức lực nhiều, dự tính lớn. Đến trung niên ta phải học tín thác giữa trách nhiệm, gia đình, công việc, những giới hạn bắt đầu lộ rõ. Khi về già, tín thác lại mang một hình thức khác: buông dần những gì từng quen, chấp nhận cơ thể yếu đi, chấp nhận mình không còn làm được như trước, chấp nhận để người khác giúp, chấp nhận một ngày nào đó phải trao lại tất cả. Có lẽ bài học cuối cùng của tín thác là học chết. Không phải chết trong tuyệt vọng, nhưng như Đức Giêsu trên thập giá: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Cả đời tập tín thác để một ngày nói được câu ấy thật lòng.
Có người tín thác rất dễ khi khỏe mạnh, nhưng khi bệnh thì hoang mang. Có người phó thác được chuyện tiền bạc nhưng không phó thác được con cái. Có người trao được công việc cho Chúa nhưng không trao được danh dự. Có người nói mình không cần gì, nhưng thật ra rất cần người khác công nhận. Có người dâng cho Chúa mọi thứ trừ kế hoạch riêng. Mỗi người đều có một “Isaac” nào đó khó đặt lên bàn thờ. Chính ở nơi mình khó buông nhất, bài học tín thác bắt đầu sâu nhất. Ta có thể hỏi mình: điều gì tôi sợ mất nhất? Điều gì nếu Chúa không cho theo ý tôi thì tôi dễ nổi giận với Ngài nhất? Tôi đang giữ điều gì quá chặt? Tôi đang đặt điều kiện gì cho Thiên Chúa? “Con sẽ tin Chúa nếu…” Phần sau chữ “nếu” ấy thường chính là nơi ta cần được chữa lành.
Maria không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Ngay từ đầu, Mẹ đã dâng Con. Suốt đời, Mẹ học để Con thuộc về sứ mạng của Chúa Cha. Khi Đức Giêsu rời Nazareth, Mẹ không níu. Khi dân chúng tìm Chúa, Mẹ không đòi quyền đặc biệt. Khi Chúa đi con đường dẫn tới Giêrusalem, Mẹ không ngăn. Dưới chân thập giá, Mẹ phải trao Người Con yêu dấu nhất. Có lẽ vì thế Mẹ hiểu chúng ta mỗi khi Chúa mời mình buông. Buông không phải là không yêu nữa. Trái lại, chỉ người yêu thật mới biết buông trong Chúa. Ta không sở hữu người mình yêu. Con cái không thuộc về cha mẹ mãi mãi. Người phối ngẫu không phải tài sản của ta. Cộng đoàn không phải của ta. Sứ vụ không phải của ta. Thành công không phải của ta. Ngay cả đời mình cũng không phải của mình theo nghĩa tuyệt đối. Tất cả đều là ân ban.
Khi hiểu điều ấy, ta bớt mệt rất nhiều. Có biết bao nhiêu mệt mỏi phát sinh vì ta cố đóng vai Thiên Chúa. Ta muốn kiểm soát tất cả. Muốn người khác sống theo ý mình. Muốn tương lai đi đúng sơ đồ. Muốn mọi biến cố đều có thể quản lý. Muốn người thân luôn an toàn. Muốn bệnh tật đừng bao giờ chạm tới. Muốn sứ vụ phải thành công. Muốn người khác hiểu mình. Nhưng ta đâu phải Thiên Chúa. Và điều lạ là khi chịu trở lại làm thụ tạo, tâm hồn nhẹ đi. Ta làm phần của mình rồi để phần của Chúa cho Chúa. Ta yêu hết lòng nhưng không kiểm soát. Ta làm việc hết sức nhưng không thần tượng hóa kết quả. Ta chữa bệnh nhưng không tuyệt vọng nếu kết quả không như mong. Ta khuyên người khác nhưng không bắt họ thay đổi. Ta gieo hạt nhưng biết rằng làm cho mọc lên là việc của Chúa.
Kinh Mân Côi rất thích hợp cho việc tập sống như thế. Bởi chuỗi Mân Côi chậm. Nó lặp đi lặp lại. Con người thời nay không thích lặp lại. Ta thích cái mới, nhanh, mạnh, nhiều kích thích. Nhưng tâm hồn không được chữa bằng tốc độ. Có những điều chỉ lắng xuống khi được lặp lại đủ lâu. “Kính mừng Maria, đầy ơn phúc, Đức Chúa Trời ở cùng Bà…” Ta đọc một chục kinh, rồi một chục nữa. Tâm trí có thể còn chạy lung tung, nhưng tay vẫn lần hạt. Hơi thở chậm lại. Những lo âu dần được đặt vào từng kinh. Từng người mình thương được trao vào từng hạt. Có những ngày cầu nguyện sâu. Có ngày chỉ đọc được cách mệt mỏi. Không sao. Một người mẹ không đòi con lúc nào đến với mình cũng phải ăn nói thật hay. Mẹ chỉ cần con đến.
Có những đêm không ngủ được, chuỗi Mân Côi là một người bạn rất hiền. Không cần đọc lớn. Chỉ cầm trong tay. Một hạt cho người này. Một hạt cho chuyện kia. Một hạt cho nỗi sợ chưa biết gọi tên. Một hạt cho đứa con đang xa Chúa. Một hạt cho người đang bệnh. Một hạt cho người mình khó tha thứ. Một hạt cho chính mình. Dần dần ta nhận ra cầu nguyện không phải là giải quyết mọi vấn đề. Cầu nguyện là đem vấn đề ra khỏi đôi tay nhỏ bé của mình mà đặt vào bàn tay lớn hơn.
Có khi tín thác cũng chỉ đơn giản như thế: sáng thức dậy nói “Lạy Chúa, ngày hôm nay là của Chúa.” Tối đi ngủ nói “Những gì con làm được, con tạ ơn; những gì con chưa làm được, con trao lại.” Người tín thác không sống cẩu thả. Họ làm rất nghiêm túc điều phải làm. Nhưng họ không mang công việc lên giường ngủ. Họ biết thế giới vẫn quay khi họ nghỉ. Họ biết Giáo Hội không thuộc về họ. Họ biết gia đình có một Đấng chăm sóc lớn hơn họ. Họ biết mình cần ngủ vì mình là thụ tạo. Đó cũng là tín thác.
Có lẽ lời đẹp nhất ta có thể học từ Maria vẫn là câu: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Không phải một lần, nhưng mỗi ngày. Khi khỏe: xin Chúa cứ làm. Khi bệnh: xin Chúa cứ làm. Khi được người ta hiểu: xin Chúa cứ làm. Khi bị hiểu lầm: xin Chúa cứ làm. Khi thành công: xin Chúa cứ làm. Khi thất bại: xin Chúa cứ làm. Khi còn trẻ: xin Chúa cứ làm. Khi tuổi già đến: xin Chúa cứ làm. Khi còn người mình yêu bên cạnh: xin Chúa cứ làm. Khi phải nói lời chia tay: xin Chúa cứ làm. Nhưng phải hiểu câu ấy không phải là thái độ cam chịu buồn bã. Đó là lời của một người biết mình đang ở trong tay Đấng yêu mình.
Và tình yêu mới là nền tảng cuối cùng của tín thác. Ta chỉ có thể trao đời cho một người khi biết người ấy yêu mình. Nếu hình ảnh Thiên Chúa trong lòng ta là một vị quan tòa lạnh lùng luôn chờ phạt, ta rất khó phó thác. Nếu ta nghĩ Chúa chỉ yêu lúc ta ngoan, ta sẽ luôn bất an. Nếu nghĩ Chúa dùng đau khổ để trừng trị tùy hứng, ta sẽ sợ Ngài. Maria có thể tín thác bởi Mẹ biết Thiên Chúa là Đấng trung tín. Bài Magnificat của Mẹ là bài ca về một Thiên Chúa nhớ lời hứa, nâng người bé nhỏ, thương xót từ đời nọ tới đời kia. Muốn học tín thác, ta phải học lại khuôn mặt Thiên Chúa.
Thiên Chúa không hứa làm mọi điều ta xin, nhưng Ngài hứa không bỏ ta. Ngài có thể không lấy chén đắng khỏi đời ta, nhưng Ngài sẽ uống với ta. Ngài có thể không dẹp cơn bão ngay, nhưng Ngài ở trên thuyền. Ngài có thể không cho ta thấy cả con đường, nhưng cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Và đôi khi đó là tất cả điều ta cần.
Có người nói: “Con không đủ đức tin để phó thác.” Nhưng không ai bắt đầu bằng một đức tin hoàn hảo. Cứ trao phần mình có thể trao hôm nay. Ngày mai trao thêm một chút. Đức tin lớn lên như cơ bắp, qua việc sử dụng. Mỗi lần chọn không tuyệt vọng, đức tin mạnh thêm. Mỗi lần cầu nguyện thay vì chỉ lo, đức tin mạnh thêm. Mỗi lần tha thứ dù lòng còn đau, đức tin mạnh thêm. Mỗi lần tiếp tục làm điều đúng dù không ai thấy, đức tin mạnh thêm. Mỗi lần nói “con không hiểu nhưng con vẫn tin”, đức tin mạnh thêm.
Đức Maria đã đi trọn con đường đó. Từ tiếng “xin vâng” tại Nazareth đến sự thinh lặng dưới chân thập giá, từ Bêlem nghèo khó đến ánh sáng Phục Sinh, đời Mẹ là một cuộc trao mình ngày càng sâu hơn cho Thiên Chúa. Chính vì thế Mẹ có thể nắm tay ta. Không phải vì Mẹ chưa từng đau, nhưng vì Mẹ đã đau mà vẫn tin. Không phải vì Mẹ luôn hiểu, nhưng vì Mẹ đã từng không hiểu mà vẫn đi tiếp. Không phải vì cuộc đời Mẹ dễ dàng, nhưng vì giữa những điều vượt quá sức mình, Mẹ đã để Thiên Chúa làm Thiên Chúa.
Có lẽ cuối cùng, tín thác không phải là nói với Chúa rằng: “Con chắc chắn mọi chuyện sẽ xảy ra như con muốn.” Tín thác là nói: “Con không biết ngày mai thế nào. Con không biết chuyện này sẽ kết thúc ra sao. Con không biết điều con xin có được nhận lời không. Nhưng con biết Chúa là Cha. Con biết Chúa yêu con. Con biết đời con đang ở trong tay Chúa. Vậy là đủ.”
Xin Mẹ Maria dạy chúng ta điều đó. Khi vui, biết tạ ơn mà không bám víu. Khi buồn, biết khóc mà không tuyệt vọng. Khi không hiểu, biết giữ mọi sự trong lòng. Khi phải chờ, biết kiên nhẫn. Khi phải buông, biết trao. Khi bị đặt dưới chân thập giá, biết đứng lại. Khi đêm tối kéo dài, biết tin rằng bình minh vẫn thuộc về Thiên Chúa. Và khi không còn lời nào để nói, xin cho bàn tay ta vẫn biết cầm lấy chuỗi Mân Côi, để từng hạt nhỏ nhắc ta một điều rất lớn: đời ta không ở ngoài bàn tay Chúa.
Mẹ Maria ơi, xin dạy chúng con tập tín thác như Mẹ. Không phải thứ tín thác dễ dàng chỉ có trong những ngày bình an, nhưng thứ tín thác đã đi qua Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Giêrusalem và Gôngôtha. Xin dạy chúng con biết thưa “xin vâng” khi chưa hiểu, biết lên đường khi còn lo, biết giữ trong lòng khi chưa có câu trả lời, biết phục vụ khi chính mình đang mang gánh nặng, biết đứng vững khi mọi điều tưởng như sụp đổ, và biết chờ đợi Thiên Chúa làm điều chỉ Ngài có thể làm. Xin Mẹ nhắc chúng con rằng cuộc đời không cần nằm trong sự kiểm soát của chúng con để có thể bình an; cuộc đời chỉ cần nằm trong bàn tay Chúa. Và nếu thực sự tin rằng mình đang ở trong bàn tay ấy, thì ngay cả giữa những bấp bênh lớn nhất, ta vẫn có thể bước đi. Không phải vì đường đã rõ, nhưng vì Đấng dẫn đường là Đấng đáng tin.
Lm. Anmai, CSsR
BƯỚC VÀO TIN MỪNG ĐỂ GẶP ĐỨC GIÊSU ĐANG ĐI QUA ĐỜI MÌNH
Có những lúc người ta đọc Tin Mừng như đọc một bản văn đã quá quen. Những câu chuyện ấy nghe từ thuở nhỏ, những địa danh ấy đã thuộc lòng, những nhân vật ấy không còn xa lạ: sông Giođan, hoang địa, Cana, Galilê, Đức Giêsu, Gioan Tẩy Giả, Đức Maria, những người môn đệ đầu tiên. Chính vì quen quá nên nhiều khi ta đọc mà không còn thấy gì mới, nghe mà lòng chẳng rung, thuộc mà đời sống chẳng đổi. Tin Mừng vẫn ở đó, nhưng ta đứng bên ngoài. Ta giống như một người khách đứng ngoài cửa nhìn vào căn nhà sáng đèn, thấy người ta đang nói chuyện, đang ăn uống, đang khóc, đang vui, nhưng mình không bước vào. Có lẽ một trong những điều đáng tiếc nhất trong đời sống đức tin không phải là chúng ta không có Lời Chúa, nhưng là chúng ta có Lời Chúa quá gần mà lại không thực sự để mình bị Lời Chúa chạm đến. Cuốn Praying the Gospels: Jesus Launches His Ministry của linh mục Dòng Tên Mitch Pacwa gợi ra một lối cầu nguyện rất đẹp: không chỉ đọc Tin Mừng bằng mắt, nhưng bước vào trong khung cảnh Tin Mừng bằng trí tưởng tượng, để đứng đó, nhìn đó, nghe đó và gặp chính Đức Giêsu đang hiện diện. Tác giả xây dựng ba mươi chín bài suy niệm dựa trên linh đạo I-nhã, khởi đi từ những biến cố đầu đời công khai của Chúa Giêsu: phép rửa tại sông Giođan, cuộc chịu cám dỗ trong hoang địa, tiệc cưới Cana và những bước đầu tiên của sứ vụ. Những dữ kiện về địa lý Palestine, phong tục Do Thái và bối cảnh Kinh Thánh được dùng không chỉ để cung cấp kiến thức, nhưng để giúp người cầu nguyện đặt mình vào câu chuyện, rồi từ đó đối diện với những câu hỏi rất thật về đời sống và sứ mạng hôm nay. Và có lẽ đó cũng là điều mỗi chúng ta cần học lại: đừng chỉ đọc Tin Mừng để biết Chúa Giêsu đã làm gì ngày xưa; hãy đọc để nhận ra Người đang muốn làm gì trong đời mình hôm nay.
Có lần tôi tự hỏi: nếu hôm ấy tôi có mặt bên bờ sông Giođan thì sao? Tôi sẽ thấy gì? Một buổi sáng có thể rất bình thường. Dòng nước vẫn chảy. Những người Do Thái từ nhiều nơi kéo đến nghe Gioan Tẩy Giả. Có người tò mò, có người thành tâm, có người chỉ đứng nhìn. Rồi giữa đám đông xuất hiện một người đàn ông đến từ Nadarét. Không có đoàn tùy tùng, không kèn trống, không một dấu hiệu nào khiến thiên hạ phải tránh sang hai bên. Người bước xuống dòng nước như bao người khác. Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ không bằng việc leo lên một vị trí cao, nhưng bằng việc bước xuống. Người xuống nước. Người đứng vào hàng của những con người cần hoán cải dù chính Người vô tội. Đó là cách Thiên Chúa bắt đầu công cuộc cứu độ công khai: đứng giữa dân Người. Ta thường muốn bắt đầu một công việc bằng việc chứng minh mình là ai, mình giỏi thế nào, mình có khả năng gì. Đức Giêsu lại bắt đầu bằng một cử chỉ khiêm hạ. Người không ngại hòa mình vào đám đông. Người không giữ khoảng cách. Người không sợ người khác hiểu lầm về mình. Chính khi Người bước xuống dòng sông ấy, trời mở ra, Thánh Thần ngự xuống, và tiếng Chúa Cha được nghe thấy: “Con là Con yêu dấu của Cha.” Một nghịch lý rất đẹp: Người càng hạ mình xuống, trời càng mở ra. Trong đời sống chúng ta cũng vậy. Nhiều khi ta cứ nghĩ rằng muốn được nhìn nhận thì phải nâng mình lên, phải làm cho người khác biết đến mình, phải bảo vệ hình ảnh của mình, phải cố đứng cao hơn người khác. Nhưng Tin Mừng chỉ cho ta một con đường khác: cứ bước xuống. Bước xuống để phục vụ. Bước xuống để lắng nghe. Bước xuống để đứng cạnh người nhỏ bé. Bước xuống khỏi ngai của cái tôi. Và rất có thể chính lúc ấy trời lại mở ra trong lòng ta.
Sau Giođan là hoang địa. Ta thường thích những khởi đầu đẹp. Giá mà sau khi nghe tiếng Chúa Cha xác nhận, Đức Giêsu đi thẳng đến đám đông và làm phép lạ thì câu chuyện dễ chịu biết bao. Nhưng Thánh Thần lại dẫn Người vào hoang địa. Có những điều trong Tin Mừng nếu đọc vội ta sẽ bỏ qua. Chính Thánh Thần dẫn Đức Giêsu vào nơi cô tịch và thử thách. Hoang địa không nhất thiết là dấu hiệu Thiên Chúa vắng mặt. Có khi hoang địa lại chính là nơi Thiên Chúa đang làm một công việc rất sâu trong tâm hồn. Người Kitô hữu dễ nghĩ rằng nếu Chúa thương thì mọi sự phải thuận lợi, cầu gì được nấy, làm việc gì cũng thành công, bệnh mau khỏi, gia đình yên ổn, công việc trôi chảy. Nhưng đời Chúa Giêsu cho ta một hình ảnh khác. Người vừa được Chúa Cha gọi là Con yêu dấu thì liền đi vào thử thách. Vì thế, đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình chỉ vì cuộc đời đang khô khan, cô độc hay khó khăn. Có những hoang địa là nơi ta phải đi qua để biết mình thực sự sống nhờ điều gì. Khi mọi tiếng ồn biến mất, ta mới nghe được tiếng lòng. Khi những chỗ dựa quen thuộc bị lấy đi, ta mới biết mình đang bám vào Chúa hay bám vào những thứ khác. Khi danh dự, sức khỏe, tiền bạc, thành công, lời khen, sự thuận lợi không còn nâng đỡ ta nữa, ta mới biết căn nhà đời mình xây trên đá hay trên cát.
Cám dỗ đầu tiên của Đức Giêsu rất gần với chúng ta: biến đá thành bánh. Khi đói, bánh là điều chính đáng. Cám dỗ nguy hiểm thường không bắt đầu bằng việc đề nghị một điều rõ ràng xấu, nhưng bằng việc thúc ta dùng sai cách những điều vốn có vẻ hợp lý. Đức Giêsu có quyền năng. Người hoàn toàn có thể biến đá thành bánh. Nhưng Người không dùng quyền năng để phục vụ chính mình. Đó là khác biệt rất lớn giữa quyền năng của Thiên Chúa và quyền lực của con người. Con người có chút quyền thường muốn dùng nó để làm đời mình dễ hơn. Có vị trí thì muốn được phục vụ. Có ảnh hưởng thì muốn người khác nghe mình. Có tiền thì muốn mọi thứ chạy theo ý mình. Có kiến thức thì dễ coi thường người kém hiểu biết. Có tiếng nói thì muốn tiếng nói mình là cuối cùng. Đức Giêsu lại không như vậy. Quyền năng của Người không biến đá thành bánh cho Người, nhưng sau này lại hóa bánh ra nhiều cho đám đông đang đói. Người không làm phép lạ để tránh đau khổ cho bản thân, nhưng dùng quyền năng để chữa lành nỗi đau của người khác. Đó là một câu hỏi rất đáng để người môn đệ xét lại mỗi ngày: những gì Chúa trao cho tôi — sức khỏe, tiền bạc, tri thức, tài năng, ảnh hưởng, chức vụ, thời giờ — tôi đang dùng chúng cho ai? Cho cái tôi của mình hay cho anh chị em?
Rồi ma quỷ đưa Đức Giêsu đến chỗ cao và đề nghị một tôn giáo của phô trương: gieo mình xuống để thiên thần đỡ lấy. Đây là một cám dỗ rất tinh vi. Người ta có thể dùng cả Thiên Chúa để làm cho mình nổi bật. Người ta có thể nhân danh đức tin để xây dựng hình ảnh bản thân. Người ta có thể làm việc đạo đức nhưng sâu bên trong vẫn muốn người khác khen. Ta có thể giảng về khiêm nhường nhưng rất khó chịu khi người khác không công nhận mình. Ta có thể nói về phục vụ nhưng lại tổn thương nặng khi không được nhắc tên. Ta có thể nói mọi sự là của Chúa nhưng lại buồn bực nếu công trình thành công mà người ta không biết đó là công của mình. Cám dỗ trên nóc Đền Thờ vẫn còn rất hiện đại. Ngày nay nó có thể mang hình thức của lượt xem, lượt thích, lời tán thưởng, danh tiếng, ảnh hưởng. Chúng không tự thân là xấu. Điều đáng hỏi là: nếu không còn ai nhìn thấy, tôi có còn làm điều tốt ấy không? Nếu không ai biết, tôi có còn cầu nguyện không? Nếu không được khen, tôi có còn phục vụ không? Nếu người khác được ghi nhận thay vì tôi, tôi có vui được không? Đó là nơi ta biết mình đang làm cho Chúa hay đang khéo léo dùng Chúa để làm cho mình lớn hơn.
Cám dỗ thứ ba là quyền lực. “Tôi sẽ cho ông tất cả.” Thế gian luôn có cách rất hấp dẫn để nói với ta rằng: chỉ cần nhượng bộ một chút, thỏa hiệp một chút, cúi đầu một chút, anh sẽ có nhiều hơn. Người ta bán lương tâm không phải lúc nào vì những món lợi quá lớn. Đôi khi chỉ vì muốn yên thân, muốn giữ ghế, muốn giữ quan hệ, muốn tránh phiền phức. Đức Giêsu từ chối. Người chọn con đường dài hơn, khó hơn: con đường Thập Giá. Người không cứu thế giới bằng việc sở hữu thế giới. Người cứu thế giới bằng việc hiến mình cho thế giới. Điều này đảo ngược mọi suy nghĩ thông thường của chúng ta. Ta tưởng rằng nếu có nhiều quyền lực hơn, nhiều tiền hơn, nhiều ảnh hưởng hơn thì sẽ làm được nhiều việc cho Chúa hơn. Có khi đúng. Nhưng cũng có khi ta dần yêu quyền lực hơn yêu Chúa. Đức Giêsu cho ta thấy việc lớn nhất của Nước Trời không được thực hiện bằng sức mạnh áp đặt nhưng bằng tình yêu tự hiến.
Rời hoang địa, Đức Giêsu bắt đầu gọi môn đệ. Tôi rất thích hình ảnh Người đi ngang qua bờ hồ. Chỉ vậy thôi: Người đi qua đời thường của người ta. Phêrô và Anrê đang thả lưới. Giacôbê và Gioan đang vá lưới. Họ không ở trong một buổi tĩnh tâm. Không ai chuẩn bị tâm lý rằng hôm nay đời mình sẽ thay đổi. Họ chỉ đang làm công việc mỗi ngày. Rồi Đức Giêsu đi ngang qua. Điều đó khiến tôi nghĩ rằng ơn gọi của Chúa thường đến trong những điều rất bình thường. Ta cứ nghĩ Chúa phải gọi trong những giây phút thật đặc biệt, thật thiêng liêng. Nhưng có khi Người gọi giữa một bữa cơm, trong một lần thăm người bệnh, khi đang chăm một người già, lúc đang dạy học, làm ruộng, buôn bán, lái xe, quét nhà, chăm con. Chúa đi ngang qua những công việc đời thường của chúng ta. Vấn đề không phải Người có đi qua hay không. Vấn đề là ta có nhận ra Người không.
“Các anh hãy theo tôi.” Câu ấy ngắn lắm, nhưng cả đời người môn đệ không bao giờ học xong. Theo Chúa không chỉ là bỏ một vài điều. Theo Chúa là để Chúa đi trước. Đây là điều rất khó. Ta thường muốn Chúa theo mình hơn là mình theo Chúa. Ta có kế hoạch rồi xin Chúa chúc lành. Ta có ý riêng rồi cầu mong Chúa thực hiện. Ta chọn đường rồi xin Chúa đi cùng. Nhưng người môn đệ đúng nghĩa là người để Chúa chọn đường. Có những lúc con đường ấy dẫn tới Cana đầy rượu ngon và niềm vui. Có lúc dẫn tới biển hồ với phép lạ. Nhưng cũng có lúc dẫn tới Ghếtsêmani, dinh Philatô và Gôngôtha. Nếu chỉ theo Chúa khi đường dễ thì thật ra ta đang theo sự dễ dàng, không phải theo Chúa.
Cana là một khung cảnh khác. Có tiệc cưới, có niềm vui, có người trẻ bắt đầu một mái ấm. Nhưng giữa niềm vui ấy lại xuất hiện một thiếu hụt rất âm thầm: hết rượu. Đời sống gia đình nhiều khi cũng vậy. Bề ngoài mọi thứ vẫn đang diễn ra, khách vẫn ngồi đó, tiếng nói cười vẫn còn đó, nhưng bên trong “rượu” đã hết từ lâu. Rượu của sự dịu dàng. Rượu của đối thoại. Rượu của quan tâm. Rượu của tha thứ. Rượu của lời cảm ơn. Rượu của những cái nhìn trìu mến. Nhiều đôi vợ chồng không đổ vỡ vì một biến cố lớn nhưng vì từng chút “rượu” yêu thương cạn dần mà không ai để ý. Nhiều cộng đoàn cũng vậy. Lịch sinh hoạt vẫn còn. Thánh lễ vẫn cử hành. Hội họp vẫn đều. Nhưng có thể rượu của niềm vui huynh đệ đã cạn. Người ta làm việc cùng nhau mà không còn thương nhau. Người ta ở chung nhà nhưng tâm hồn rất xa.
Trong tình cảnh ấy, Đức Maria nhận ra trước mọi người. “Họ hết rượu rồi.” Mẹ không trách. Mẹ không làm cho đôi tân hôn xấu hổ. Mẹ không công bố sự thiếu hụt ấy cho người khác biết. Mẹ chỉ đem nó đến với Chúa Giêsu. Tôi nghĩ đó là một bài học rất lớn về đời sống thiêng liêng và đời sống cộng đoàn. Khi thấy khuyết điểm của ai, ta làm gì trước? Kể cho người khác hay đem đến với Chúa? Khi thấy gia đình có vấn đề, ta nói xấu hay cầu nguyện? Khi thấy cộng đoàn yếu đuối, ta phê bình hay âm thầm thưa với Chúa: “Lạy Chúa, họ hết rượu rồi”? Có một sự khác biệt rất lớn giữa người nhiều chuyện và người chuyển cầu. Cả hai đều thấy vấn đề. Nhưng người nhiều chuyện đem vấn đề đi khắp nơi. Người chuyển cầu đem vấn đề đến với Chúa.
Mẹ Maria sau đó chỉ nói với các gia nhân một câu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất về đời sống Kitô hữu. Không phải biết hết mọi điều. Không phải hiểu hết mọi chương trình của Chúa. Chỉ cần làm điều Người bảo. Những gia nhân ở Cana chắc cũng chẳng hiểu tại sao hết rượu mà lại phải đổ nước vào chum. Có những lệnh truyền của Chúa ban đầu không hợp lý theo tính toán của ta. Tha thứ cho người làm mình đau không hợp lý. Yêu kẻ thù không hợp lý. Cho đi khi mình cũng chẳng dư dả không hợp lý. Im lặng khi có thể trả đũa không hợp lý. Tiếp tục trung thành khi chưa thấy kết quả không hợp lý. Nhưng phép lạ thường bắt đầu ở chỗ con người vâng lời trước khi hiểu.
Sáu chum đá được đổ đầy. Chúa không bảo gia nhân tạo ra rượu. Họ không làm được chuyện ấy. Người chỉ bảo họ làm việc họ có thể làm: đổ nước. Phần biến nước thành rượu là phần của Chúa. Tôi thấy ở đây một nguyên tắc rất quan trọng cho đời sống: chúng ta thường mệt vì cố làm phần của Chúa, trong khi lại bỏ phần của mình. Ta muốn chữa lành người khác, thay đổi người khác, điều khiển hoàn cảnh, biết tương lai, bảo đảm kết quả. Những điều ấy không thuộc quyền ta. Còn điều thuộc quyền ta là hôm nay sống tử tế, trung thành, cầu nguyện, cố gắng, làm hết bổn phận, nói một lời hòa giải, bước thêm một bước, làm đầy “chum nước” của mình. Rượu ngon hay không là việc của Chúa. Người môn đệ bình an không phải vì biết chắc mọi việc sẽ theo ý mình, nhưng vì biết rõ phần nào thuộc trách nhiệm mình và phần nào phải trao vào tay Chúa.
Tin Mừng còn cho ta thấy một Đức Giêsu luôn đi về phía con người. Người không ở mãi trong hội đường. Người đi đường. Người bước vào nhà người ta. Người ngồi bên bàn ăn. Người chạm người bệnh. Người nói với người bị coi là tội lỗi. Người nhìn người bị đám đông bỏ quên. Đây là điều rất đáng để Giáo Hội suy nghĩ mãi. Nếu Đức Giêsu ngày hôm nay đi trên những con đường của thành phố chúng ta, Người sẽ dừng ở đâu? Có thể Người sẽ dừng trước một phòng bệnh. Có thể bên một người mẹ đang khóc vì con mình. Có thể với một người trẻ đang bế tắc. Có thể trong căn phòng của một người già không ai thăm. Có thể Người sẽ ngồi cạnh một người đang bị mọi người coi là hư hỏng. Có thể Người sẽ đến những nơi mà người đạo đức lại không muốn đến. Bởi Tin Mừng không kể về một Thiên Chúa chỉ chờ con người tìm đến. Tin Mừng kể về một Thiên Chúa lên đường tìm con người.
Và mỗi lần Chúa Giêsu gặp ai, Người không chỉ nhìn cái người ấy đang là. Người nhìn điều người ấy có thể trở thành. Người nhìn Simon và thấy Phêrô. Người nhìn những ngư phủ bình thường và thấy các tông đồ. Người nhìn người tội lỗi và thấy khả năng của một cuộc đời được làm mới. Chúng ta thì ngược lại. Ta thường đóng khung nhau trong quá khứ. Người này nóng tính. Người kia ích kỷ. Người nọ thất bại. Người kia từng phạm lỗi. Ta dán nhãn rồi coi như câu chuyện đã xong. Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người bằng một bức ảnh chụp ở thời điểm tệ nhất của họ. Người nhìn họ bằng cả một tương lai của ân sủng. Nếu Chúa chỉ nhìn Phêrô trong đêm ông chối Thầy thì chẳng bao giờ có vị Tông đồ trưởng. Nếu Chúa chỉ nhìn Phaolô khi ông bắt đạo thì chẳng bao giờ có nhà truyền giáo vĩ đại. Nếu Chúa chỉ nhìn chúng ta ở những lần thất bại nhất, chắc chẳng ai trong chúng ta còn hy vọng. Cảm tạ Chúa vì ánh mắt của Người sâu hơn lỗi lầm của ta.
Cầu nguyện với Tin Mừng vì thế không phải là trốn khỏi cuộc đời. Càng thực sự gặp Đức Giêsu trong Tin Mừng, ta càng bị đẩy trở lại cuộc đời với một trái tim khác. Ta bắt đầu nhìn người nghèo khác đi. Nhìn người làm mình tổn thương khác đi. Nhìn bản thân khác đi. Nhìn thất bại khác đi. Tin Mừng không phải thuốc gây mê giúp ta quên thực tại. Tin Mừng là đôi mắt mới để nhìn thực tại. Một người đọc Tin Mừng rất nhiều mà ngày càng khó chịu với người khác, ngày càng kiêu căng, ngày càng khép kín, thì có lẽ người ấy đã đọc chữ nhưng chưa gặp Chúa. Dấu hiệu gặp Đức Giêsu không nằm ở chỗ ta biết bao nhiêu câu Kinh Thánh, nhưng ở chỗ lòng ta có dần giống lòng Người hay không.
Có một cách cầu nguyện rất đơn sơ mà tôi nghĩ ai cũng có thể tập. Hãy lấy một đoạn Tin Mừng ngắn. Đừng vội đọc nhiều. Đọc chậm. Rồi nhắm mắt lại. Hình dung con đường. Hình dung ánh sáng. Hình dung tiếng người. Nhìn Đức Giêsu. Người đang đứng đâu? Khuôn mặt Người thế nào? Người nói với ai? Nếu mình đứng đó, mình sẽ đứng ở đâu? Đứng gần hay xa? Mình có dám lại gần không? Nếu Chúa quay sang nhìn mình, ánh mắt ấy nói gì? Nếu Người hỏi: “Con tìm gì?”, ta sẽ trả lời thế nào? Đừng sợ trí tưởng tượng. Trong truyền thống linh đạo I-nhã, trí tưởng tượng có thể trở thành một cánh cửa đưa con người bước sâu hơn vào mầu nhiệm Tin Mừng, để cuộc gặp với Chúa không còn chỉ ở tầng suy nghĩ mà trở thành một kinh nghiệm cầu nguyện sống động. Đó cũng chính là phương pháp mà tác phẩm của cha Mitch Pacwa muốn giúp người đọc thực hành khi bước vào những khung cảnh đầu sứ vụ của Đức Giêsu.
Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là hình dung được một khung cảnh thật đẹp. Điều quan trọng là để Chúa nói. Có lúc lời Người sẽ an ủi. Có lúc làm ta khó chịu. Tin Mừng không phải lúc nào cũng vuốt ve. Có câu Lời Chúa như một nhát dao cắt vào cái tôi. “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình.” “Hãy yêu kẻ thù.” “Đừng xét đoán.” “Hãy bán tài sản mà cho người nghèo.” “Ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ.” Nếu đọc mà không bao giờ thấy mình bị chất vấn, có khi ta đang khéo léo chọn những câu hợp ý rồi bỏ qua những câu không thuận tai. Nhưng Đức Giêsu không đến để xác nhận mọi điều ta đang nghĩ. Người đến để cứu ta, mà cứu đôi khi có nghĩa là phải phá vỡ những gì giả tạo trong ta.
Có lúc tôi nghĩ người ta sợ cầu nguyện sâu không phải vì không có thời gian, nhưng vì sợ Chúa nói điều mình không muốn nghe. Ta thích cầu nguyện bao lâu Chúa đồng ý với mình. Nhưng nếu Người bảo bỏ một mối hận thì sao? Nếu Người bảo xin lỗi trước thì sao? Nếu Người bảo ngưng một việc ta rất thích nhưng biết rõ không tốt thì sao? Nếu Người bảo bước vào một trách nhiệm ta đang tránh thì sao? Nếu Người bảo tha thứ cho chính mình thì sao? Nếu Người bảo tin tưởng thêm một lần nữa sau rất nhiều thất vọng thì sao? Cầu nguyện thật luôn có chút nguy hiểm, vì có khả năng đời mình sẽ phải thay đổi.
Sứ vụ công khai của Đức Giêsu khởi đi với một lời kêu gọi: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối không chỉ là buồn vì đã làm sai. Sám hối là đổi hướng. Một người có thể khóc rất nhiều mà không đổi. Có thể xưng tội nhiều lần mà vẫn giữ nguyên cách sống. Có thể thấy ân hận nhưng không chịu bước sang con đường mới. Chúa Giêsu không mời ta chỉ cảm thấy tội lỗi. Người mời ta trở về. Đôi khi việc trở về rất cụ thể: gọi một cuộc điện thoại. Nói một lời xin lỗi. Dừng một thói quen. Trả lại một món nợ. Bỏ một thành kiến. Tập cầu nguyện lại. Đi lễ nghiêm túc hơn. Dành thời giờ cho gia đình. Đến thăm cha mẹ. Hòa giải với anh chị em. Quan tâm đến người nghèo. Sám hối mà không chạm tới những quyết định cụ thể thì rất dễ chỉ là cảm xúc đạo đức.
“Tin vào Tin Mừng” cũng không có nghĩa chỉ tin rằng Tin Mừng là đúng. Tin là đặt trọng lượng đời mình lên đó. Người ta có thể tin chiếc cầu rất chắc nhưng nếu không dám bước chân lên thì niềm tin ấy chưa thay đổi được gì. Ta nói tin Chúa quan phòng, nhưng lo lắng như thể mọi sự chỉ tùy mình. Ta nói tin sự sống đời sau, nhưng bám chặt thế gian như thể không còn đời nào khác. Ta nói tin tha thứ đem lại tự do, nhưng giữ hận năm này sang năm khác. Ta nói tin người nghèo là hình ảnh của Chúa, nhưng đôi khi sống như thể họ không tồn tại. Đức tin thật luôn đi xuống bàn chân và đôi tay.
Nhìn Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ, tôi còn học được rằng Người không vội. Ba mươi năm sống âm thầm cho khoảng ba năm công khai. Chúng ta thì rất sợ những giai đoạn không ai biết mình, không ai công nhận, chưa làm được điều lớn. Nhưng Thiên Chúa không sợ thời gian âm thầm. Hạt giống nằm dưới đất lâu hơn lúc hoa nở. Nền móng mất nhiều thời gian hơn khoảnh khắc cắt băng khánh thành. Có thể đời sống thiêng liêng của ta cũng cần những năm tháng tưởng như chẳng có gì xảy ra. Ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Ta cố sửa mình nhưng tiến rất chậm. Ta phục vụ mà không thấy kết quả. Đừng vội nản. Nadarét dạy rằng điều ẩn giấu vẫn có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Chúng ta sống trong một thời đại thích nhanh. Tin nhanh. Thành công nhanh. Nổi tiếng nhanh. Kiếm tiền nhanh. Hồi phục nhanh. Ngay cả chuyện thiêng liêng ta cũng muốn nhanh: cầu một tuần phải thấy thay đổi, tĩnh tâm vài ngày phải hết mọi khủng hoảng. Nhưng Đức Giêsu dành ba mươi năm để chuẩn bị. Có những điều chỉ thời gian và ân sủng mới làm chín được. Một con người trưởng thành trong Chúa không được tạo ra bằng vài cảm xúc mạnh, nhưng bằng vô số ngày rất bình thường mà họ vẫn chọn trung thành.
Và rồi cuối cùng tôi nhận ra điều quan trọng nhất khi cầu nguyện với các sách Tin Mừng không phải là tôi hiểu thêm về Chúa Giêsu, nhưng là tôi để Người biết tôi. Ta thường nghĩ cầu nguyện là mình nhìn Chúa. Nhưng có một khoảnh khắc sâu hơn: để Chúa nhìn mình. Đừng trốn. Đừng trình diễn. Đừng cố tỏ ra đạo đức. Cứ đứng đó như mình đang là. Với những mệt mỏi, những ghen tị, những tổn thương, những ham muốn, những giấc mơ, những thất bại. Phêrô đã từng đứng trước Người như thế. Nathanael. Nicôđêmô. Người phụ nữ Samari. Giakêu. Maria Mađalêna. Mỗi người một câu chuyện. Không ai phải chỉnh sửa xong đời mình rồi mới được đến với Chúa. Chính vì đời còn ngổn ngang nên mới cần đến.
Có người nói: “Tôi không biết cầu nguyện.” Có lẽ không sao. Hãy mở Tin Mừng ra. Ngồi xuống cạnh Chúa. Đi theo Người một đoạn. Nhìn Người chữa một bệnh nhân. Nghe Người nói với một người tội lỗi. Đứng bên bờ hồ. Đi vào Cana. Theo Người ra hoang địa. Ngồi trên sườn núi nghe Người giảng. Và cứ ở đó. Có thể ban đầu chẳng cảm thấy gì. Nhưng đừng vội. Một mối tương quan không lớn lên trong một ngày.
Nếu mỗi ngày chúng ta dành mười lăm phút thực sự bước vào một đoạn Tin Mừng, sau một năm, có lẽ điều thay đổi lớn nhất không phải là kiến thức Kinh Thánh, mà là khuôn mặt của Đức Giêsu sẽ trở nên quen thuộc hơn. Và khi khuôn mặt ấy quen, ta sẽ nhận ra Người ngoài đời dễ hơn. Ta sẽ nhận ra Người trong người đau khổ. Trong người nghèo. Trong người làm mình phiền. Trong người cần ta tha thứ. Trong người cần một chút thời giờ của ta. Một ngày nào đó, ta sẽ hiểu rằng Chúa Giêsu của Tin Mừng chưa bao giờ chỉ ở trong trang sách. Người vẫn đang đi ngang qua cuộc đời.
Có thể hôm nay Người đang đứng bên bờ của một quyết định mà ta chưa dám đưa ra và nói: “Hãy theo tôi.” Có thể Người đang đứng bên “chum nước” của gia đình ta và bảo: “Hãy đổ đầy.” Có thể Người đang ở cùng ta trong hoang địa và nhắc rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh. Có thể Người đang gọi ta ra khỏi nỗi sợ. Có thể Người đang bảo ta bỏ lưới. Không nhất thiết là bỏ nghề nghiệp hay gia đình, nhưng bỏ một cái lưới nào đó đang trói chân: lòng tự ái, thành kiến, hận thù, thói quen xấu, nỗi sợ, sự trì hoãn. Mỗi người có một cái lưới riêng.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: Đức Giêsu không chỉ gọi những người đã hoàn thiện. Những môn đệ đầu tiên đầy thiếu sót. Họ tranh giành. Họ không hiểu. Họ sợ hãi. Có người chối Thầy. Có người bỏ chạy. Nhưng Chúa vẫn gọi. Vì ơn gọi không phải phần thưởng cho người hoàn hảo. Ơn gọi là con đường Chúa dùng để biến đổi người bất toàn. Nhiều người tự loại mình khỏi sứ mạng vì nghĩ mình chưa đủ tốt. Nếu Chúa chờ ta đủ tốt mới gọi thì có lẽ Người chẳng gọi được ai. Điều Người cần trước tiên không phải một con người hoàn hảo, nhưng một con người dám đi theo.
Cho nên, hãy mở Tin Mừng ra lần nữa. Đừng mở như mở một cuốn sách cũ. Hãy mở như mở một cánh cửa. Bên kia cánh cửa ấy có một Con Người đang sống. Người đang bước xuống Giođan. Người đang đi vào hoang địa. Người đang dự tiệc cưới. Người đang gọi môn đệ. Người đang chữa lành. Người đang nhìn. Người đang nói. Và kỳ lạ thay, trong mỗi câu chuyện ấy luôn có một chỗ trống cho chúng ta bước vào.
Bước vào đi. Đừng đứng ngoài.
Có thể chính trong khoảnh khắc ấy, ta sẽ nghe một lời không được viết riêng trên trang giấy nhưng lại vang rất rõ trong lòng: “Con hãy theo Thầy.”
Và từ giây phút đó, Tin Mừng không còn là câu chuyện của hai ngàn năm trước nữa.
Tin Mừng trở thành câu chuyện đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
ĐI VỚI CHÚA TRONG NHỮNG MÙA ĐỜI KHÔNG CÓ GÌ ĐÁNG KỂ
Có lẽ một trong những ngộ nhận rất lớn của con người là cứ nghĩ rằng đời mình phải có một điều gì đó thật đáng kể thì mới gọi là một cuộc đời có ý nghĩa. Ta thường chờ một ngày đặc biệt, một biến cố lớn, một cơ hội hiếm hoi, một thành công khiến người khác phải nhìn mình bằng ánh mắt khác. Ta chờ một lần được công nhận, một ngày được bước lên cao hơn, một biến cố khiến mọi sự đổi thay, một thời điểm mà ta có thể nói rằng từ nay cuộc đời mình đã khác. Bởi thế, không ít người sống phần lớn những ngày của mình trong tâm trạng chờ đợi. Họ chờ ngày mai. Họ chờ điều kiện tốt hơn. Họ chờ sức khỏe khá hơn. Họ chờ con cái trưởng thành. Họ chờ món nợ được trả xong. Họ chờ công việc ổn định. Họ chờ một người nào đó thay đổi. Họ chờ một lời xin lỗi. Họ chờ một dịp thuận tiện. Họ chờ cho những rắc rối qua đi rồi mới bắt đầu sống. Thế nhưng trong khi ta chờ một cuộc đời khác, chính cuộc đời này vẫn âm thầm trôi qua. Trong khi ta chờ những ngày lớn lao, Thiên Chúa lại thường làm việc trong những ngày rất bình thường. Trong khi ta tìm những dấu lạ, Chúa đi ngang đời ta trong một bữa cơm, một buổi sáng thức dậy, một công việc lặp đi lặp lại, một cuộc điện thoại, một lần nhịn nhau, một lần cố gắng đứng dậy dù trong lòng chẳng còn hứng thú gì. Cuốn Walking with God in the Unimpressive Seasons of Life của cha Mike Schmitz khởi đi từ một nhận xét rất đơn sơ nhưng đáng để chúng ta suy nghĩ thật lâu: phần lớn cuộc đời không được làm nên từ những khoảnh khắc ngoạn mục, nhưng từ những thời điểm và những mùa sống rất đỗi bình thường; và chính những mùa tưởng như chẳng có gì đáng kể ấy lại là nơi con người dần trở thành người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành.
Ta hãy thử nhìn lại cuộc đời mình. Có bao nhiêu ngày thật sự là những ngày trọng đại? Ngày sinh ra, ngày khấn, ngày chịu chức, ngày lập gia đình, ngày sinh con, ngày tốt nghiệp, một lần nhận nhiệm vụ mới, một chuyến đi đáng nhớ, một biến cố làm thay đổi hướng đời. Những ngày như thế có, nhưng rất ít. Còn lại là gì? Là sáng thức dậy, đánh răng rửa mặt, uống một ly cà phê, đi làm, gặp những con người quen thuộc, giải quyết những việc quen thuộc, ăn một bữa cơm chẳng có gì đặc biệt, nghe lại những câu chuyện đã nghe nhiều lần, dọn dẹp một căn phòng rồi ngày mai căn phòng ấy lại bừa bộn, giặt một mẻ quần áo rồi vài ngày sau lại giặt tiếp, chuẩn bị một bài giảng rồi Chúa nhật sau lại phải chuẩn bị bài khác, đi thăm một người đau bệnh rồi tuần sau vẫn phải trở lại, chăm sóc một đứa trẻ hôm nay để sáng mai nó lại có một vấn đề khác, cầu nguyện rồi có khi chẳng cảm thấy gì, làm việc rồi chẳng ai khen, cố gắng rồi chẳng thấy một kết quả nào rõ rệt. Đó mới là cuộc đời thật. Nếu ta không gặp được Chúa trong những điều ấy, ta sẽ bỏ lỡ phần lớn cuộc đời mình. Nếu ta chỉ thấy Chúa trong những giờ phút cảm động, trong những lần được ơn đặc biệt, trong những biến cố lớn lao, thì hóa ra Thiên Chúa chỉ hiện diện với ta vài chục ngày trong cả một đời người hay sao? Không. Thiên Chúa là Thiên Chúa của ngày thường. Ngài là Thiên Chúa của thứ Hai cũng như Chúa nhật, của căn bếp cũng như nhà thờ, của lúc tâm hồn sốt sắng cũng như khi ta khô khan, của những bước tiến lớn cũng như những bước rất nhỏ. Ngài ở đó khi ta hăng hái và cũng ở đó khi ta chỉ còn đủ sức để đi thêm một bước nữa.
Có những giai đoạn trong đời ta thấy mình chẳng đi đâu cả. Mọi thứ dường như đứng yên. Cầu nguyện vẫn vậy. Công việc vẫn vậy. Gia đình vẫn vậy. Những khuyết điểm cũ vẫn vậy. Ta sửa mãi mà hình như mình vẫn là mình. Ta từng nghĩ đến tuổi này mình phải tốt hơn, mạnh hơn, thánh thiện hơn, thành công hơn, an bình hơn. Nhưng rồi một ngày nhìn lại, ta thấy trong mình vẫn còn bao nhiêu vết thương, nóng nảy, ích kỷ, tự ái, ghen tị, lo âu, yếu đuối. Có khi ta thất vọng không phải vì Chúa bỏ mình, nhưng vì hình ảnh lý tưởng về chính mình đã không trở thành sự thật. Ta muốn thấy sự tiến bộ rõ ràng. Ta muốn thấy những con số. Ta muốn biết mình đã đi được bao xa. Nhưng đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng phát triển theo cách người ta nhìn thấy được. Một cái cây mùa đông trông như đã chết, nhưng sự sống vẫn ở trong thân cây. Một hạt giống nằm sâu dưới đất chẳng ai nhìn thấy, nhưng bên trong lớp vỏ nhỏ bé ấy sự sống đang âm thầm vận động. Một người cầu nguyện nhiều năm có thể không cảm thấy mình thánh thiện hơn, nhưng có lẽ họ đã biết im lặng hơn khi bị xúc phạm, biết nhường một câu khi tranh luận, biết cầu nguyện cho một người mình không thích, biết bớt đòi hỏi người khác phải hiểu mình. Những thay đổi ấy không tạo ra tiếng vỗ tay. Không ai viết báo. Không ai trao huy chương. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó có thể là cả một hành trình dài.
Chúng ta thường đánh giá giá trị của một mùa đời bằng cảm giác của mình trong mùa ấy. Nếu vui, ta nghĩ đó là mùa tốt. Nếu buồn, ta nghĩ đó là mùa xấu. Nếu thành công, ta cho rằng Chúa đang chúc lành. Nếu thất bại, ta tự hỏi Chúa ở đâu. Nếu thấy mình hữu ích, ta vui. Nếu bệnh tật khiến ta phải ngồi yên, ta có cảm giác mình trở thành gánh nặng. Nhưng Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng những tiêu chuẩn đó. Có những mùa rất dễ chịu nhưng ta chẳng lớn lên bao nhiêu. Có những mùa vô cùng khô khốc lại làm nên chiều sâu của một con người. Có những năm tháng ta tưởng đã lãng phí, sau này nhìn lại mới thấy đó chính là thời gian Chúa tháo khỏi lòng ta những điều mà chẳng lời khuyên nào có thể tháo được. Có những lần phải chờ đợi đã dạy ta kiên nhẫn. Có những lần bị hiểu lầm dạy ta thôi lệ thuộc vào tiếng khen. Có những thất bại khiến ta khiêm nhường. Có những bệnh tật giúp ta hiểu nỗi đau của người khác. Có những mất mát làm ta biết quý một cuộc gặp gỡ. Có những giai đoạn cô đơn dạy ta nhận ra rằng chỉ một mình Chúa mới có thể đi đến tận cùng tâm hồn ta.
Ta thích những mùa thu hoạch, nhưng chẳng ai có mùa gặt nếu không có những tháng ngày âm thầm gieo hạt. Ta thích được nhìn thấy hoa, nhưng hoa không thể nở nếu cây không từng trải qua những ngày âm u. Ta thích Phục Sinh, nhưng người Kitô hữu không thể có Phục Sinh mà không đi qua Thứ Sáu Tuần Thánh. Điều làm nên người môn đệ không chỉ là những giờ phút đứng trên núi Tabor mà còn là những ngày bước xuống núi, trở lại với đám đông, với những câu hỏi, những thất bại, những con người khó chịu, những trách nhiệm chẳng hề lãng mạn. Đức Giêsu đã sống ba mươi năm âm thầm tại Nadarét trước khi có ba năm rao giảng công khai. Ba mươi năm! Phúc Âm hầu như chẳng kể gì. Nếu ta là người viết tiểu sử, ta có thể cho rằng đó là ba mươi năm thiếu dữ liệu. Nhưng với Thiên Chúa, chẳng có năm nào bị bỏ phí. Những ngày Đức Giêsu sống trong gia đình, làm việc bằng đôi tay của mình, tham dự đời sống bình thường của một làng quê nhỏ bé, vâng phục cha mẹ, sống giữa những người hàng xóm rất bình thường, tất cả đều thuộc về công trình cứu độ. Sự âm thầm không làm những năm ấy ít thánh thiện hơn. Sự thiếu vắng những phép lạ công khai không có nghĩa là Thiên Chúa không làm việc.
Chúng ta phải học lại linh đạo của Nadarét. Một linh đạo không đòi hỏi mỗi ngày phải có cảm xúc cao độ. Một linh đạo không cần đời mình lúc nào cũng phải gây ấn tượng. Một linh đạo biết rằng rửa một cái chén với tình yêu cũng có thể là thánh thiện; trả lời một người khó chịu bằng sự nhẫn nại cũng có thể là thánh thiện; lắng nghe một người lớn tuổi kể lại câu chuyện cũ lần thứ mười vẫn có thể là thánh thiện; làm tốt công việc dù chẳng ai kiểm tra cũng có thể là thánh thiện; giữ lời hứa khi chẳng ai biết mình đã hứa cũng có thể là thánh thiện. Ta thường nghĩ nên thánh là làm những điều phi thường. Có lẽ phần lớn thời gian, nên thánh là làm những điều bình thường với một trái tim ngày càng thuộc về Chúa hơn.
Điều đáng sợ nhất của một mùa đời bình thường không phải là nó bình thường, nhưng là ta coi thường nó. Bởi khi coi thường hiện tại, ta dễ sống cẩu thả. Ta nghĩ hôm nay chẳng quan trọng nên cầu nguyện qua loa cũng được. Cuộc gặp này chẳng quan trọng nên nói một câu làm đau người khác cũng chẳng sao. Việc này nhỏ thôi nên làm hời hợt một chút cũng được. Một lần trì hoãn có sao đâu. Một lần thiếu trung thực chắc chẳng ảnh hưởng gì. Một lần nổi nóng rồi mai xin lỗi. Một lần bỏ bê sức khỏe. Một lần không giữ lời. Nhưng đời người lại được làm nên từ chính những “một lần” ấy. Không ai trở thành một người tốt hay một người xấu trong một khoảnh khắc duy nhất. Ta trở thành con người mình là bằng vô số lựa chọn rất nhỏ được lặp lại qua nhiều ngày tháng. Cha Mike Schmitz cũng nhấn mạnh đến vai trò của những lựa chọn nhỏ trong việc giúp con người sống đúng tiềm năng và phần riêng không thể thay thế của mình trong câu chuyện Thiên Chúa đang viết. Một người không đột nhiên trở thành trung tín. Người ấy học trung tín bằng cách giữ từng lời hứa nhỏ. Một người không đột nhiên trở nên quảng đại. Họ học quảng đại bằng cách bớt giữ lại cho mình từng chút một. Một người không bỗng dưng có đời sống cầu nguyện sâu sắc. Họ đã ngồi lại với Chúa hết ngày này sang ngày khác, có hôm sốt sắng, có hôm khô khan, có hôm chẳng biết nói gì, nhưng vẫn đến.
Có một điều rất đẹp trong đời sống đức tin: Chúa không chỉ quan tâm đến việc ta đang làm gì, Ngài còn quan tâm đến việc điều ta đang làm đang biến ta thành người như thế nào. Ta có thể nghĩ hôm nay chẳng có thành tựu gì. Nhưng có lẽ hôm nay Chúa đang dạy ta kiên trì. Ta có thể nghĩ một cuộc gặp gỡ là vô nghĩa. Nhưng có lẽ Chúa đang dùng nó để dạy ta biết lắng nghe. Ta có thể nghĩ một người khó chịu là trở ngại. Nhưng biết đâu chính người ấy đang vô tình trở thành người huấn luyện sự kiên nhẫn trong ta. Ta có thể nghĩ một cánh cửa đóng lại là thất bại. Nhưng có thể Chúa đang giải thoát ta khỏi một con đường không dành cho mình. Ta có thể nghĩ một giai đoạn bị quên lãng là vô nghĩa. Nhưng có lẽ Chúa đang chữa nơi ta chứng nghiện được nhìn thấy. Con người thích ánh đèn. Thiên Chúa lại thường làm việc trong bóng tối. Con người thích kết quả tức thì. Thiên Chúa làm việc như người gieo hạt. Ngài biết có những điều phải mất nhiều năm mới có thể thành hình.
Có những người sống cả đời để chứng minh mình có giá trị. Họ làm việc không ngừng, thu góp thành công, tìm lời khen, muốn người khác biết mình đã làm những gì. Nhưng sâu thẳm bên trong vẫn có một câu hỏi: “Nếu một ngày tôi không làm được gì nữa, tôi còn có giá trị không?” Câu hỏi ấy thường xuất hiện khi tuổi già đến, khi sức khỏe suy giảm, khi nghỉ hưu, khi bệnh tật, khi chức vụ không còn, khi người khác không còn cần ta như trước. Đó là một cuộc khủng hoảng lớn bởi ta đã quen đồng hóa con người mình với công việc của mình. Nhưng trước khi ta làm bất cứ điều gì cho Chúa, ta đã là người được Chúa yêu. Trước khi Đức Giêsu làm một phép lạ công khai nào, tiếng Chúa Cha đã vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Căn tính đi trước sứ vụ. Tình yêu đi trước thành tích. Ta không được Thiên Chúa yêu vì mình hữu ích. Chính vì được yêu nên đời ta mới trở nên hữu ích theo cách Chúa muốn, kể cả khi sự hữu ích ấy chẳng ai nhìn thấy.
Một người mẹ chăm sóc đứa con khuyết tật nhiều chục năm có thể chẳng bao giờ xuất hiện trên báo, nhưng những đêm bà thức trắng có giá trị trước mặt Chúa. Một người cha ngày ngày đi làm, về nhà mệt mỏi vẫn dành thời gian ngồi với con, có thể chẳng bao giờ được con hiểu hết những hy sinh ấy, nhưng Chúa biết. Một linh mục già chẳng còn giảng hay như trước, chẳng còn đi xa được, mỗi sáng ngồi lần chuỗi và cầu nguyện cho giáo dân, có thể nghĩ mình chẳng còn làm được bao nhiêu, nhưng biết đâu chính những lời cầu ấy đang âm thầm nâng đỡ rất nhiều người. Một nữ tu nằm trên giường bệnh không thể tham gia công việc của cộng đoàn như trước có thể đau vì cảm thấy mình vô dụng, nhưng một lời dâng đau khổ trong tình yêu có thể trở thành một sứ vụ mà chẳng ai đo được. Trong Nước Thiên Chúa, rất nhiều điều lớn lao mang hình dáng nhỏ bé.
Có những mùa Chúa cho ta chạy. Có những mùa Ngài chỉ cho ta đi. Có những mùa ta phải tập chấp nhận rằng hôm nay mình chỉ có thể bò. Vấn đề không phải là tốc độ. Vấn đề là hướng đi. Người đi rất nhanh sai hướng vẫn xa nhà. Người đi chậm nhưng đúng hướng vẫn đang trở về. Đôi khi ta cay đắng với mình vì so tốc độ hiện tại với một phiên bản của mình trong quá khứ. Ngày trước tôi làm được nhiều hơn. Ngày trước tôi khỏe hơn. Ngày trước tôi cầu nguyện dễ dàng hơn. Ngày trước tôi có nhiều người chung quanh hơn. Ngày trước tôi hăng say hơn. Nhưng Thiên Chúa không gọi ta sống lại ngày trước. Ngài đang gọi ta sống hôm nay. Ngài không hỏi: “Con có thể làm lại những gì mười năm trước không?” Ngài hỏi: “Với những gì con có hôm nay, con có yêu Ta không?”
Đó là câu hỏi đủ cho cả một đời. Hôm nay con có yêu Chúa không? Hôm nay con có sống tử tế không? Hôm nay con có làm điều mình phải làm không? Hôm nay con có tha thứ thêm một chút không? Hôm nay con có trung thành với giờ cầu nguyện không? Hôm nay con có thôi nói một câu gây tổn thương không? Hôm nay con có biết cảm ơn không? Nếu câu trả lời là có, ngày hôm nay không hề tầm thường. Có thể chẳng ai vỗ tay, nhưng Nước Trời đã lớn thêm một chút trong lòng con.
Chúng ta thích hỏi: “Bao giờ mùa này mới qua?” Có những giai đoạn đau khổ khiến câu hỏi ấy hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng đôi khi một câu hỏi khác ích lợi hơn: “Chúa muốn hình thành điều gì trong con qua mùa này?” Câu hỏi thứ nhất chỉ hướng mắt ta về lối thoát. Câu hỏi thứ hai giúp ta nhìn thấy ý nghĩa ngay giữa khi chưa có lối thoát. Có những hoàn cảnh ta có thể thay đổi và phải can đảm thay đổi. Nhưng cũng có những điều không nằm trong quyền ta. Một bệnh tật. Một tuổi già. Một người thân đã mất. Một quá khứ không thể sửa. Một giới hạn cơ thể. Một sự từ chối. Một cánh cửa đã đóng. Khi không thể đổi hoàn cảnh, ta vẫn có thể để Chúa đổi con người mình trong hoàn cảnh ấy.
Đức tin không phải là tin rằng mọi điều sẽ diễn ra theo ý ta. Đức tin là tin rằng ngay cả khi đời không đi theo ý ta, Chúa vẫn có thể dẫn ta đi. Đức tin không bảo đảm ta sẽ luôn hiểu. Đức tin cho ta đủ ánh sáng để bước thêm bước kế tiếp. Và có lẽ Chúa thường không cho ta thấy cả con đường vì nếu thấy hết, ta sẽ dựa vào bản đồ thay vì dựa vào Ngài. Người đi với Chúa không luôn biết mình đang đi đâu, nhưng biết mình đang đi với Ai.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa không cho tôi biết điều gì sẽ xảy ra?” Vì có lẽ nếu biết, ta sẽ không học được tín thác. Một đứa trẻ nắm tay cha khi băng qua đường không cần hiểu cấu trúc giao thông. Nó cần biết bàn tay mình đang nằm trong bàn tay của ai. Chúng ta cũng vậy. Có những lúc không cần thêm câu trả lời. Ta cần thêm lòng tin.
Những mùa không có gì đáng kể là nơi niềm tin được thanh luyện. Khi có phép lạ, tin không khó. Khi mọi sự thuận lợi, tạ ơn không khó. Nhưng khi ngày nào cũng giống ngày nào, khi cầu nguyện không thấy gì, khi đời chẳng xuất hiện tín hiệu đặc biệt nào, ta mới biết mình đi theo Chúa vì Chúa hay chỉ đi tìm cảm giác do Chúa ban. Tình yêu trưởng thành không sống bằng cảm xúc liên tục. Một người chồng không thể chỉ yêu vợ trong những hôm thấy rung động. Một người mẹ không thể chỉ chăm con lúc có cảm hứng. Người môn đệ cũng vậy. Có ngày ta cầu nguyện vì rất muốn. Có ngày ta cầu nguyện chỉ vì đã quyết rằng Chúa đáng để mình hiện diện. Chính những ngày sau mới thường làm tình yêu sâu hơn.
Ta hãy đừng khinh thường những ngày không có gì xảy ra. Có thể điều đang xảy ra lớn hơn ta tưởng. Một ngày bình thường là một viên gạch. Từng viên chẳng ấn tượng gì, nhưng nhiều năm sau chúng tạo thành một căn nhà. Một lời cầu nguyện nhỏ là một giọt nước. Một giọt chẳng đáng kể, nhưng cả một đời cầu nguyện có thể tạo thành một dòng sông. Một hành động yêu thương chẳng thay đổi thế giới ngay, nhưng nó thay đổi người thực hiện và có thể thay đổi người được đón nhận. Thiên Chúa là bậc thầy của những điều nhỏ bé. Ngài bắt đầu ơn cứu độ từ một trẻ thơ nằm trong máng cỏ. Ngài dùng năm chiếc bánh và hai con cá. Ngài nói Nước Trời giống một hạt cải. Ngài khen đồng xu nhỏ của bà góa. Chúng ta thích kích thước. Thiên Chúa nhìn tình yêu.
Có lẽ ta cần học mỗi sáng một lời cầu rất đơn giản: “Lạy Chúa, con không biết hôm nay có điều gì đáng nhớ hay không, nhưng xin cho con sống hôm nay sao cho đẹp lòng Chúa.” Chỉ vậy thôi. Không cần mỗi ngày phải thay đổi thế giới. Chỉ cần đừng bỏ lỡ người đang đứng trước mặt mình. Không cần làm việc vĩ đại. Hãy làm điều cần làm bằng trái tim không cẩu thả. Không cần luôn cảm thấy Chúa gần. Hãy cứ ở lại.
Một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất là trì hoãn đời sống thiêng liêng cho đến khi mọi sự ổn định. “Khi nào hết bận tôi sẽ cầu nguyện.” “Khi con cái lớn tôi sẽ sống cho mình.” “Khi khỏe tôi sẽ phục vụ.” “Khi hết nợ tôi sẽ quảng đại.” “Khi tâm hồn bình an tôi mới đến với Chúa.” Nhưng có lẽ ngày đó chẳng bao giờ đến. Cuộc đời luôn có một cái gì đó chưa xong. Hết chuyện này đến chuyện khác. Nếu chờ hết sóng mới ra khơi, ta sẽ chết trên bờ.
Hãy cầu nguyện giữa lúc bận. Hãy yêu giữa lúc mệt. Hãy biết ơn ngay cả khi vẫn còn điều thiếu. Hãy sống hôm nay trước khi hôm nay trở thành hôm qua. Một ngày nào đó, những ngày mà hôm nay ta thấy nhàm chán sẽ trở thành những ngày ta ước gì có thể quay lại. Một bữa cơm bình thường với cha mẹ. Một tiếng trẻ con khóc trong nhà. Một lần chở con đến trường. Một chiều ngồi với người bạn đời. Một buổi sáng có thể tự đi bằng đôi chân mình. Ta thường chỉ nhận ra giá trị của những điều bình thường sau khi mất chúng. Vì vậy, khôn ngoan là biết yêu khi còn có thể yêu, biết ở lại khi còn có thể ở lại, biết cảm ơn khi người ta vẫn còn ngồi đó nghe lời cảm ơn của mình.
Thiên Chúa không yêu ta ít hơn trong những mùa đời tẻ nhạt. Ngài không vắng mặt vì ta không cảm thấy gì. Mây che mặt trời không có nghĩa mặt trời biến mất. Cảm giác của ta thay đổi. Thiên Chúa không thay đổi. Có ngày ta cảm thấy đức tin mạnh như đá. Có ngày đức tin chỉ còn mỏng như một sợi chỉ. Nhưng không phải sức mạnh của sợi chỉ cứu ta. Điều quan trọng là đầu kia sợi chỉ được buộc vào Ai.
Nếu hôm nay cuộc đời bạn đang ở một mùa chẳng có gì để khoe, xin đừng vội thất vọng. Nếu bạn đang chăm người bệnh. Nếu bạn đang tập đi lại sau một biến cố. Nếu bạn đang làm một công việc lặng lẽ. Nếu bạn phải sống những ngày lặp đi lặp lại. Nếu sứ vụ của bạn lúc này nhỏ hơn trước. Nếu sức khỏe buộc bạn phải chậm lại. Nếu những ước mơ chưa thành. Nếu bạn cầu nguyện mà chẳng có cảm xúc gì. Nếu chẳng ai dường như nhìn thấy những gì bạn đang cố gắng. Xin nhớ rằng Thiên Chúa nhìn thấy. Và đôi khi chính ở những mùa tưởng như chẳng có gì xảy ra, Thiên Chúa đang làm một công trình sâu nhất: Ngài đang làm nên con người bạn.
Ta thường xin Chúa đổi hoàn cảnh. Có lúc Chúa đổi. Nhưng nhiều lần, trước khi đổi hoàn cảnh, Ngài muốn đổi trái tim ta. Ta xin Ngài cất cây thánh giá. Ngài cho ta đôi vai mạnh hơn. Ta xin đường dễ đi. Ngài cho ta lòng kiên trì. Ta xin hết cô đơn. Ngài dạy ta gặp Ngài trong thinh lặng. Ta xin được thành công. Ngài dạy ta tự do khỏi nhu cầu được thành công. Cuối cùng, điều đáng kể nhất không phải là đời ta đã trải qua bao nhiêu mùa rực rỡ, nhưng là qua mọi mùa, ta có ngày càng thuộc về Chúa hơn hay không.
Đời người rồi cũng qua rất nhanh. Những điều từng làm ta mất ngủ nhiều năm sau nhìn lại đôi khi hóa nhỏ bé. Những thành tích ta từng tự hào rồi cũng được người khác thay thế. Chức vụ rồi có người khác đảm nhận. Căn phòng của ta rồi có người khác sử dụng. Tên ta rồi cũng ít được nhắc. Nhưng con người mà ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa sẽ không mất. Tình yêu đã trao không mất. Những lần tha thứ không mất. Những hy sinh âm thầm không mất. Những lời cầu nguyện chẳng ai nghe ngoài Chúa không mất.
Có lẽ ngày cuối đời, ta sẽ ngạc nhiên khi thấy Thiên Chúa không hỏi nhiều về những gì thiên hạ từng xem là lớn. Ngài sẽ cho ta thấy giá trị của những lần ta tưởng chẳng có gì đáng kể: một lần nhịn lời, một lần đi thăm người bệnh, một đồng tiền chia sẻ, một lần thức đêm vì người khác, một lần trung thành dù chán nản, một lần cầu nguyện khi không còn cảm giác sốt sắng. Những điều nhỏ bé ấy có thể trở thành những viên đá quý của Nước Trời.
Vì thế, xin đừng chờ một cuộc đời khác để bắt đầu sống với Chúa. Đây là cuộc đời Chúa đã trao cho ta. Chính căn nhà này. Chính gia đình này. Chính cộng đoàn này. Chính thân xác này. Chính tuổi đời này. Chính giới hạn này. Chính ngày hôm nay.
Ngày hôm nay có thể không có gì đáng kể. Nhưng Thiên Chúa đang ở đây.
Ngày hôm nay có thể không có phép lạ. Nhưng việc ta còn thở, còn có thể yêu, còn có thể cầu nguyện, còn có thể bắt đầu lại đã là ân huệ.
Ngày hôm nay có thể chẳng ai nhớ. Nhưng Chúa nhớ.
Vậy thì cứ đi. Đi chậm cũng được. Mệt thì nghỉ một chút rồi đi. Không thấy đường xa thì nhìn bước kế tiếp. Không cảm thấy Chúa thì cứ gọi tên Ngài. Không thấy mình làm được việc lớn thì trung thành với việc nhỏ.
Bởi sau cùng, điều quan trọng không phải là mọi mùa đời đều phải rực rỡ. Điều quan trọng là trong mọi mùa đời, ta không buông bàn tay Chúa.
Và đến một ngày nhìn lại, có lẽ ta sẽ hiểu rằng những mùa mình từng gọi là “không có gì đáng kể” lại chính là những mùa Thiên Chúa âm thầm làm nên những điều đáng kể nhất trong đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
BƯỚC VÀO TIN MỪNG ĐỂ GẶP ĐỨC GIÊSU ĐANG ĐI QUA ĐỜI MÌNH
Có những lúc người ta đọc Tin Mừng như đọc một bản văn đã quá quen. Những câu chuyện ấy nghe từ thuở nhỏ, những địa danh ấy đã thuộc lòng, những nhân vật ấy không còn xa lạ: sông Giođan, hoang địa, Cana, Galilê, Đức Giêsu, Gioan Tẩy Giả, Đức Maria, những người môn đệ đầu tiên. Chính vì quen quá nên nhiều khi ta đọc mà không còn thấy gì mới, nghe mà lòng chẳng rung, thuộc mà đời sống chẳng đổi. Tin Mừng vẫn ở đó, nhưng ta đứng bên ngoài. Ta giống như một người khách đứng ngoài cửa nhìn vào căn nhà sáng đèn, thấy người ta đang nói chuyện, đang ăn uống, đang khóc, đang vui, nhưng mình không bước vào. Có lẽ một trong những điều đáng tiếc nhất trong đời sống đức tin không phải là chúng ta không có Lời Chúa, nhưng là chúng ta có Lời Chúa quá gần mà lại không thực sự để mình bị Lời Chúa chạm đến. Cuốn Praying the Gospels: Jesus Launches His Ministry của linh mục Dòng Tên Mitch Pacwa gợi ra một lối cầu nguyện rất đẹp: không chỉ đọc Tin Mừng bằng mắt, nhưng bước vào trong khung cảnh Tin Mừng bằng trí tưởng tượng, để đứng đó, nhìn đó, nghe đó và gặp chính Đức Giêsu đang hiện diện. Tác giả xây dựng ba mươi chín bài suy niệm dựa trên linh đạo I-nhã, khởi đi từ những biến cố đầu đời công khai của Chúa Giêsu: phép rửa tại sông Giođan, cuộc chịu cám dỗ trong hoang địa, tiệc cưới Cana và những bước đầu tiên của sứ vụ. Những dữ kiện về địa lý Palestine, phong tục Do Thái và bối cảnh Kinh Thánh được dùng không chỉ để cung cấp kiến thức, nhưng để giúp người cầu nguyện đặt mình vào câu chuyện, rồi từ đó đối diện với những câu hỏi rất thật về đời sống và sứ mạng hôm nay. Và có lẽ đó cũng là điều mỗi chúng ta cần học lại: đừng chỉ đọc Tin Mừng để biết Chúa Giêsu đã làm gì ngày xưa; hãy đọc để nhận ra Người đang muốn làm gì trong đời mình hôm nay.
Có lần tôi tự hỏi: nếu hôm ấy tôi có mặt bên bờ sông Giođan thì sao? Tôi sẽ thấy gì? Một buổi sáng có thể rất bình thường. Dòng nước vẫn chảy. Những người Do Thái từ nhiều nơi kéo đến nghe Gioan Tẩy Giả. Có người tò mò, có người thành tâm, có người chỉ đứng nhìn. Rồi giữa đám đông xuất hiện một người đàn ông đến từ Nadarét. Không có đoàn tùy tùng, không kèn trống, không một dấu hiệu nào khiến thiên hạ phải tránh sang hai bên. Người bước xuống dòng nước như bao người khác. Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ không bằng việc leo lên một vị trí cao, nhưng bằng việc bước xuống. Người xuống nước. Người đứng vào hàng của những con người cần hoán cải dù chính Người vô tội. Đó là cách Thiên Chúa bắt đầu công cuộc cứu độ công khai: đứng giữa dân Người. Ta thường muốn bắt đầu một công việc bằng việc chứng minh mình là ai, mình giỏi thế nào, mình có khả năng gì. Đức Giêsu lại bắt đầu bằng một cử chỉ khiêm hạ. Người không ngại hòa mình vào đám đông. Người không giữ khoảng cách. Người không sợ người khác hiểu lầm về mình. Chính khi Người bước xuống dòng sông ấy, trời mở ra, Thánh Thần ngự xuống, và tiếng Chúa Cha được nghe thấy: “Con là Con yêu dấu của Cha.” Một nghịch lý rất đẹp: Người càng hạ mình xuống, trời càng mở ra. Trong đời sống chúng ta cũng vậy. Nhiều khi ta cứ nghĩ rằng muốn được nhìn nhận thì phải nâng mình lên, phải làm cho người khác biết đến mình, phải bảo vệ hình ảnh của mình, phải cố đứng cao hơn người khác. Nhưng Tin Mừng chỉ cho ta một con đường khác: cứ bước xuống. Bước xuống để phục vụ. Bước xuống để lắng nghe. Bước xuống để đứng cạnh người nhỏ bé. Bước xuống khỏi ngai của cái tôi. Và rất có thể chính lúc ấy trời lại mở ra trong lòng ta.
Sau Giođan là hoang địa. Ta thường thích những khởi đầu đẹp. Giá mà sau khi nghe tiếng Chúa Cha xác nhận, Đức Giêsu đi thẳng đến đám đông và làm phép lạ thì câu chuyện dễ chịu biết bao. Nhưng Thánh Thần lại dẫn Người vào hoang địa. Có những điều trong Tin Mừng nếu đọc vội ta sẽ bỏ qua. Chính Thánh Thần dẫn Đức Giêsu vào nơi cô tịch và thử thách. Hoang địa không nhất thiết là dấu hiệu Thiên Chúa vắng mặt. Có khi hoang địa lại chính là nơi Thiên Chúa đang làm một công việc rất sâu trong tâm hồn. Người Kitô hữu dễ nghĩ rằng nếu Chúa thương thì mọi sự phải thuận lợi, cầu gì được nấy, làm việc gì cũng thành công, bệnh mau khỏi, gia đình yên ổn, công việc trôi chảy. Nhưng đời Chúa Giêsu cho ta một hình ảnh khác. Người vừa được Chúa Cha gọi là Con yêu dấu thì liền đi vào thử thách. Vì thế, đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình chỉ vì cuộc đời đang khô khan, cô độc hay khó khăn. Có những hoang địa là nơi ta phải đi qua để biết mình thực sự sống nhờ điều gì. Khi mọi tiếng ồn biến mất, ta mới nghe được tiếng lòng. Khi những chỗ dựa quen thuộc bị lấy đi, ta mới biết mình đang bám vào Chúa hay bám vào những thứ khác. Khi danh dự, sức khỏe, tiền bạc, thành công, lời khen, sự thuận lợi không còn nâng đỡ ta nữa, ta mới biết căn nhà đời mình xây trên đá hay trên cát.
Cám dỗ đầu tiên của Đức Giêsu rất gần với chúng ta: biến đá thành bánh. Khi đói, bánh là điều chính đáng. Cám dỗ nguy hiểm thường không bắt đầu bằng việc đề nghị một điều rõ ràng xấu, nhưng bằng việc thúc ta dùng sai cách những điều vốn có vẻ hợp lý. Đức Giêsu có quyền năng. Người hoàn toàn có thể biến đá thành bánh. Nhưng Người không dùng quyền năng để phục vụ chính mình. Đó là khác biệt rất lớn giữa quyền năng của Thiên Chúa và quyền lực của con người. Con người có chút quyền thường muốn dùng nó để làm đời mình dễ hơn. Có vị trí thì muốn được phục vụ. Có ảnh hưởng thì muốn người khác nghe mình. Có tiền thì muốn mọi thứ chạy theo ý mình. Có kiến thức thì dễ coi thường người kém hiểu biết. Có tiếng nói thì muốn tiếng nói mình là cuối cùng. Đức Giêsu lại không như vậy. Quyền năng của Người không biến đá thành bánh cho Người, nhưng sau này lại hóa bánh ra nhiều cho đám đông đang đói. Người không làm phép lạ để tránh đau khổ cho bản thân, nhưng dùng quyền năng để chữa lành nỗi đau của người khác. Đó là một câu hỏi rất đáng để người môn đệ xét lại mỗi ngày: những gì Chúa trao cho tôi — sức khỏe, tiền bạc, tri thức, tài năng, ảnh hưởng, chức vụ, thời giờ — tôi đang dùng chúng cho ai? Cho cái tôi của mình hay cho anh chị em?
Rồi ma quỷ đưa Đức Giêsu đến chỗ cao và đề nghị một tôn giáo của phô trương: gieo mình xuống để thiên thần đỡ lấy. Đây là một cám dỗ rất tinh vi. Người ta có thể dùng cả Thiên Chúa để làm cho mình nổi bật. Người ta có thể nhân danh đức tin để xây dựng hình ảnh bản thân. Người ta có thể làm việc đạo đức nhưng sâu bên trong vẫn muốn người khác khen. Ta có thể giảng về khiêm nhường nhưng rất khó chịu khi người khác không công nhận mình. Ta có thể nói về phục vụ nhưng lại tổn thương nặng khi không được nhắc tên. Ta có thể nói mọi sự là của Chúa nhưng lại buồn bực nếu công trình thành công mà người ta không biết đó là công của mình. Cám dỗ trên nóc Đền Thờ vẫn còn rất hiện đại. Ngày nay nó có thể mang hình thức của lượt xem, lượt thích, lời tán thưởng, danh tiếng, ảnh hưởng. Chúng không tự thân là xấu. Điều đáng hỏi là: nếu không còn ai nhìn thấy, tôi có còn làm điều tốt ấy không? Nếu không ai biết, tôi có còn cầu nguyện không? Nếu không được khen, tôi có còn phục vụ không? Nếu người khác được ghi nhận thay vì tôi, tôi có vui được không? Đó là nơi ta biết mình đang làm cho Chúa hay đang khéo léo dùng Chúa để làm cho mình lớn hơn.
Cám dỗ thứ ba là quyền lực. “Tôi sẽ cho ông tất cả.” Thế gian luôn có cách rất hấp dẫn để nói với ta rằng: chỉ cần nhượng bộ một chút, thỏa hiệp một chút, cúi đầu một chút, anh sẽ có nhiều hơn. Người ta bán lương tâm không phải lúc nào vì những món lợi quá lớn. Đôi khi chỉ vì muốn yên thân, muốn giữ ghế, muốn giữ quan hệ, muốn tránh phiền phức. Đức Giêsu từ chối. Người chọn con đường dài hơn, khó hơn: con đường Thập Giá. Người không cứu thế giới bằng việc sở hữu thế giới. Người cứu thế giới bằng việc hiến mình cho thế giới. Điều này đảo ngược mọi suy nghĩ thông thường của chúng ta. Ta tưởng rằng nếu có nhiều quyền lực hơn, nhiều tiền hơn, nhiều ảnh hưởng hơn thì sẽ làm được nhiều việc cho Chúa hơn. Có khi đúng. Nhưng cũng có khi ta dần yêu quyền lực hơn yêu Chúa. Đức Giêsu cho ta thấy việc lớn nhất của Nước Trời không được thực hiện bằng sức mạnh áp đặt nhưng bằng tình yêu tự hiến.
Rời hoang địa, Đức Giêsu bắt đầu gọi môn đệ. Tôi rất thích hình ảnh Người đi ngang qua bờ hồ. Chỉ vậy thôi: Người đi qua đời thường của người ta. Phêrô và Anrê đang thả lưới. Giacôbê và Gioan đang vá lưới. Họ không ở trong một buổi tĩnh tâm. Không ai chuẩn bị tâm lý rằng hôm nay đời mình sẽ thay đổi. Họ chỉ đang làm công việc mỗi ngày. Rồi Đức Giêsu đi ngang qua. Điều đó khiến tôi nghĩ rằng ơn gọi của Chúa thường đến trong những điều rất bình thường. Ta cứ nghĩ Chúa phải gọi trong những giây phút thật đặc biệt, thật thiêng liêng. Nhưng có khi Người gọi giữa một bữa cơm, trong một lần thăm người bệnh, khi đang chăm một người già, lúc đang dạy học, làm ruộng, buôn bán, lái xe, quét nhà, chăm con. Chúa đi ngang qua những công việc đời thường của chúng ta. Vấn đề không phải Người có đi qua hay không. Vấn đề là ta có nhận ra Người không.
“Các anh hãy theo tôi.” Câu ấy ngắn lắm, nhưng cả đời người môn đệ không bao giờ học xong. Theo Chúa không chỉ là bỏ một vài điều. Theo Chúa là để Chúa đi trước. Đây là điều rất khó. Ta thường muốn Chúa theo mình hơn là mình theo Chúa. Ta có kế hoạch rồi xin Chúa chúc lành. Ta có ý riêng rồi cầu mong Chúa thực hiện. Ta chọn đường rồi xin Chúa đi cùng. Nhưng người môn đệ đúng nghĩa là người để Chúa chọn đường. Có những lúc con đường ấy dẫn tới Cana đầy rượu ngon và niềm vui. Có lúc dẫn tới biển hồ với phép lạ. Nhưng cũng có lúc dẫn tới Ghếtsêmani, dinh Philatô và Gôngôtha. Nếu chỉ theo Chúa khi đường dễ thì thật ra ta đang theo sự dễ dàng, không phải theo Chúa.
Cana là một khung cảnh khác. Có tiệc cưới, có niềm vui, có người trẻ bắt đầu một mái ấm. Nhưng giữa niềm vui ấy lại xuất hiện một thiếu hụt rất âm thầm: hết rượu. Đời sống gia đình nhiều khi cũng vậy. Bề ngoài mọi thứ vẫn đang diễn ra, khách vẫn ngồi đó, tiếng nói cười vẫn còn đó, nhưng bên trong “rượu” đã hết từ lâu. Rượu của sự dịu dàng. Rượu của đối thoại. Rượu của quan tâm. Rượu của tha thứ. Rượu của lời cảm ơn. Rượu của những cái nhìn trìu mến. Nhiều đôi vợ chồng không đổ vỡ vì một biến cố lớn nhưng vì từng chút “rượu” yêu thương cạn dần mà không ai để ý. Nhiều cộng đoàn cũng vậy. Lịch sinh hoạt vẫn còn. Thánh lễ vẫn cử hành. Hội họp vẫn đều. Nhưng có thể rượu của niềm vui huynh đệ đã cạn. Người ta làm việc cùng nhau mà không còn thương nhau. Người ta ở chung nhà nhưng tâm hồn rất xa.
Trong tình cảnh ấy, Đức Maria nhận ra trước mọi người. “Họ hết rượu rồi.” Mẹ không trách. Mẹ không làm cho đôi tân hôn xấu hổ. Mẹ không công bố sự thiếu hụt ấy cho người khác biết. Mẹ chỉ đem nó đến với Chúa Giêsu. Tôi nghĩ đó là một bài học rất lớn về đời sống thiêng liêng và đời sống cộng đoàn. Khi thấy khuyết điểm của ai, ta làm gì trước? Kể cho người khác hay đem đến với Chúa? Khi thấy gia đình có vấn đề, ta nói xấu hay cầu nguyện? Khi thấy cộng đoàn yếu đuối, ta phê bình hay âm thầm thưa với Chúa: “Lạy Chúa, họ hết rượu rồi”? Có một sự khác biệt rất lớn giữa người nhiều chuyện và người chuyển cầu. Cả hai đều thấy vấn đề. Nhưng người nhiều chuyện đem vấn đề đi khắp nơi. Người chuyển cầu đem vấn đề đến với Chúa.
Mẹ Maria sau đó chỉ nói với các gia nhân một câu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất về đời sống Kitô hữu. Không phải biết hết mọi điều. Không phải hiểu hết mọi chương trình của Chúa. Chỉ cần làm điều Người bảo. Những gia nhân ở Cana chắc cũng chẳng hiểu tại sao hết rượu mà lại phải đổ nước vào chum. Có những lệnh truyền của Chúa ban đầu không hợp lý theo tính toán của ta. Tha thứ cho người làm mình đau không hợp lý. Yêu kẻ thù không hợp lý. Cho đi khi mình cũng chẳng dư dả không hợp lý. Im lặng khi có thể trả đũa không hợp lý. Tiếp tục trung thành khi chưa thấy kết quả không hợp lý. Nhưng phép lạ thường bắt đầu ở chỗ con người vâng lời trước khi hiểu.
Sáu chum đá được đổ đầy. Chúa không bảo gia nhân tạo ra rượu. Họ không làm được chuyện ấy. Người chỉ bảo họ làm việc họ có thể làm: đổ nước. Phần biến nước thành rượu là phần của Chúa. Tôi thấy ở đây một nguyên tắc rất quan trọng cho đời sống: chúng ta thường mệt vì cố làm phần của Chúa, trong khi lại bỏ phần của mình. Ta muốn chữa lành người khác, thay đổi người khác, điều khiển hoàn cảnh, biết tương lai, bảo đảm kết quả. Những điều ấy không thuộc quyền ta. Còn điều thuộc quyền ta là hôm nay sống tử tế, trung thành, cầu nguyện, cố gắng, làm hết bổn phận, nói một lời hòa giải, bước thêm một bước, làm đầy “chum nước” của mình. Rượu ngon hay không là việc của Chúa. Người môn đệ bình an không phải vì biết chắc mọi việc sẽ theo ý mình, nhưng vì biết rõ phần nào thuộc trách nhiệm mình và phần nào phải trao vào tay Chúa.
Tin Mừng còn cho ta thấy một Đức Giêsu luôn đi về phía con người. Người không ở mãi trong hội đường. Người đi đường. Người bước vào nhà người ta. Người ngồi bên bàn ăn. Người chạm người bệnh. Người nói với người bị coi là tội lỗi. Người nhìn người bị đám đông bỏ quên. Đây là điều rất đáng để Giáo Hội suy nghĩ mãi. Nếu Đức Giêsu ngày hôm nay đi trên những con đường của thành phố chúng ta, Người sẽ dừng ở đâu? Có thể Người sẽ dừng trước một phòng bệnh. Có thể bên một người mẹ đang khóc vì con mình. Có thể với một người trẻ đang bế tắc. Có thể trong căn phòng của một người già không ai thăm. Có thể Người sẽ ngồi cạnh một người đang bị mọi người coi là hư hỏng. Có thể Người sẽ đến những nơi mà người đạo đức lại không muốn đến. Bởi Tin Mừng không kể về một Thiên Chúa chỉ chờ con người tìm đến. Tin Mừng kể về một Thiên Chúa lên đường tìm con người.
Và mỗi lần Chúa Giêsu gặp ai, Người không chỉ nhìn cái người ấy đang là. Người nhìn điều người ấy có thể trở thành. Người nhìn Simon và thấy Phêrô. Người nhìn những ngư phủ bình thường và thấy các tông đồ. Người nhìn người tội lỗi và thấy khả năng của một cuộc đời được làm mới. Chúng ta thì ngược lại. Ta thường đóng khung nhau trong quá khứ. Người này nóng tính. Người kia ích kỷ. Người nọ thất bại. Người kia từng phạm lỗi. Ta dán nhãn rồi coi như câu chuyện đã xong. Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người bằng một bức ảnh chụp ở thời điểm tệ nhất của họ. Người nhìn họ bằng cả một tương lai của ân sủng. Nếu Chúa chỉ nhìn Phêrô trong đêm ông chối Thầy thì chẳng bao giờ có vị Tông đồ trưởng. Nếu Chúa chỉ nhìn Phaolô khi ông bắt đạo thì chẳng bao giờ có nhà truyền giáo vĩ đại. Nếu Chúa chỉ nhìn chúng ta ở những lần thất bại nhất, chắc chẳng ai trong chúng ta còn hy vọng. Cảm tạ Chúa vì ánh mắt của Người sâu hơn lỗi lầm của ta.
Cầu nguyện với Tin Mừng vì thế không phải là trốn khỏi cuộc đời. Càng thực sự gặp Đức Giêsu trong Tin Mừng, ta càng bị đẩy trở lại cuộc đời với một trái tim khác. Ta bắt đầu nhìn người nghèo khác đi. Nhìn người làm mình tổn thương khác đi. Nhìn bản thân khác đi. Nhìn thất bại khác đi. Tin Mừng không phải thuốc gây mê giúp ta quên thực tại. Tin Mừng là đôi mắt mới để nhìn thực tại. Một người đọc Tin Mừng rất nhiều mà ngày càng khó chịu với người khác, ngày càng kiêu căng, ngày càng khép kín, thì có lẽ người ấy đã đọc chữ nhưng chưa gặp Chúa. Dấu hiệu gặp Đức Giêsu không nằm ở chỗ ta biết bao nhiêu câu Kinh Thánh, nhưng ở chỗ lòng ta có dần giống lòng Người hay không.
Có một cách cầu nguyện rất đơn sơ mà tôi nghĩ ai cũng có thể tập. Hãy lấy một đoạn Tin Mừng ngắn. Đừng vội đọc nhiều. Đọc chậm. Rồi nhắm mắt lại. Hình dung con đường. Hình dung ánh sáng. Hình dung tiếng người. Nhìn Đức Giêsu. Người đang đứng đâu? Khuôn mặt Người thế nào? Người nói với ai? Nếu mình đứng đó, mình sẽ đứng ở đâu? Đứng gần hay xa? Mình có dám lại gần không? Nếu Chúa quay sang nhìn mình, ánh mắt ấy nói gì? Nếu Người hỏi: “Con tìm gì?”, ta sẽ trả lời thế nào? Đừng sợ trí tưởng tượng. Trong truyền thống linh đạo I-nhã, trí tưởng tượng có thể trở thành một cánh cửa đưa con người bước sâu hơn vào mầu nhiệm Tin Mừng, để cuộc gặp với Chúa không còn chỉ ở tầng suy nghĩ mà trở thành một kinh nghiệm cầu nguyện sống động. Đó cũng chính là phương pháp mà tác phẩm của cha Mitch Pacwa muốn giúp người đọc thực hành khi bước vào những khung cảnh đầu sứ vụ của Đức Giêsu.
Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là hình dung được một khung cảnh thật đẹp. Điều quan trọng là để Chúa nói. Có lúc lời Người sẽ an ủi. Có lúc làm ta khó chịu. Tin Mừng không phải lúc nào cũng vuốt ve. Có câu Lời Chúa như một nhát dao cắt vào cái tôi. “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình.” “Hãy yêu kẻ thù.” “Đừng xét đoán.” “Hãy bán tài sản mà cho người nghèo.” “Ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ.” Nếu đọc mà không bao giờ thấy mình bị chất vấn, có khi ta đang khéo léo chọn những câu hợp ý rồi bỏ qua những câu không thuận tai. Nhưng Đức Giêsu không đến để xác nhận mọi điều ta đang nghĩ. Người đến để cứu ta, mà cứu đôi khi có nghĩa là phải phá vỡ những gì giả tạo trong ta.
Có lúc tôi nghĩ người ta sợ cầu nguyện sâu không phải vì không có thời gian, nhưng vì sợ Chúa nói điều mình không muốn nghe. Ta thích cầu nguyện bao lâu Chúa đồng ý với mình. Nhưng nếu Người bảo bỏ một mối hận thì sao? Nếu Người bảo xin lỗi trước thì sao? Nếu Người bảo ngưng một việc ta rất thích nhưng biết rõ không tốt thì sao? Nếu Người bảo bước vào một trách nhiệm ta đang tránh thì sao? Nếu Người bảo tha thứ cho chính mình thì sao? Nếu Người bảo tin tưởng thêm một lần nữa sau rất nhiều thất vọng thì sao? Cầu nguyện thật luôn có chút nguy hiểm, vì có khả năng đời mình sẽ phải thay đổi.
Sứ vụ công khai của Đức Giêsu khởi đi với một lời kêu gọi: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối không chỉ là buồn vì đã làm sai. Sám hối là đổi hướng. Một người có thể khóc rất nhiều mà không đổi. Có thể xưng tội nhiều lần mà vẫn giữ nguyên cách sống. Có thể thấy ân hận nhưng không chịu bước sang con đường mới. Chúa Giêsu không mời ta chỉ cảm thấy tội lỗi. Người mời ta trở về. Đôi khi việc trở về rất cụ thể: gọi một cuộc điện thoại. Nói một lời xin lỗi. Dừng một thói quen. Trả lại một món nợ. Bỏ một thành kiến. Tập cầu nguyện lại. Đi lễ nghiêm túc hơn. Dành thời giờ cho gia đình. Đến thăm cha mẹ. Hòa giải với anh chị em. Quan tâm đến người nghèo. Sám hối mà không chạm tới những quyết định cụ thể thì rất dễ chỉ là cảm xúc đạo đức.
“Tin vào Tin Mừng” cũng không có nghĩa chỉ tin rằng Tin Mừng là đúng. Tin là đặt trọng lượng đời mình lên đó. Người ta có thể tin chiếc cầu rất chắc nhưng nếu không dám bước chân lên thì niềm tin ấy chưa thay đổi được gì. Ta nói tin Chúa quan phòng, nhưng lo lắng như thể mọi sự chỉ tùy mình. Ta nói tin sự sống đời sau, nhưng bám chặt thế gian như thể không còn đời nào khác. Ta nói tin tha thứ đem lại tự do, nhưng giữ hận năm này sang năm khác. Ta nói tin người nghèo là hình ảnh của Chúa, nhưng đôi khi sống như thể họ không tồn tại. Đức tin thật luôn đi xuống bàn chân và đôi tay.
Nhìn Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ, tôi còn học được rằng Người không vội. Ba mươi năm sống âm thầm cho khoảng ba năm công khai. Chúng ta thì rất sợ những giai đoạn không ai biết mình, không ai công nhận, chưa làm được điều lớn. Nhưng Thiên Chúa không sợ thời gian âm thầm. Hạt giống nằm dưới đất lâu hơn lúc hoa nở. Nền móng mất nhiều thời gian hơn khoảnh khắc cắt băng khánh thành. Có thể đời sống thiêng liêng của ta cũng cần những năm tháng tưởng như chẳng có gì xảy ra. Ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Ta cố sửa mình nhưng tiến rất chậm. Ta phục vụ mà không thấy kết quả. Đừng vội nản. Nadarét dạy rằng điều ẩn giấu vẫn có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Chúng ta sống trong một thời đại thích nhanh. Tin nhanh. Thành công nhanh. Nổi tiếng nhanh. Kiếm tiền nhanh. Hồi phục nhanh. Ngay cả chuyện thiêng liêng ta cũng muốn nhanh: cầu một tuần phải thấy thay đổi, tĩnh tâm vài ngày phải hết mọi khủng hoảng. Nhưng Đức Giêsu dành ba mươi năm để chuẩn bị. Có những điều chỉ thời gian và ân sủng mới làm chín được. Một con người trưởng thành trong Chúa không được tạo ra bằng vài cảm xúc mạnh, nhưng bằng vô số ngày rất bình thường mà họ vẫn chọn trung thành.
Và rồi cuối cùng tôi nhận ra điều quan trọng nhất khi cầu nguyện với các sách Tin Mừng không phải là tôi hiểu thêm về Chúa Giêsu, nhưng là tôi để Người biết tôi. Ta thường nghĩ cầu nguyện là mình nhìn Chúa. Nhưng có một khoảnh khắc sâu hơn: để Chúa nhìn mình. Đừng trốn. Đừng trình diễn. Đừng cố tỏ ra đạo đức. Cứ đứng đó như mình đang là. Với những mệt mỏi, những ghen tị, những tổn thương, những ham muốn, những giấc mơ, những thất bại. Phêrô đã từng đứng trước Người như thế. Nathanael. Nicôđêmô. Người phụ nữ Samari. Giakêu. Maria Mađalêna. Mỗi người một câu chuyện. Không ai phải chỉnh sửa xong đời mình rồi mới được đến với Chúa. Chính vì đời còn ngổn ngang nên mới cần đến.
Có người nói: “Tôi không biết cầu nguyện.” Có lẽ không sao. Hãy mở Tin Mừng ra. Ngồi xuống cạnh Chúa. Đi theo Người một đoạn. Nhìn Người chữa một bệnh nhân. Nghe Người nói với một người tội lỗi. Đứng bên bờ hồ. Đi vào Cana. Theo Người ra hoang địa. Ngồi trên sườn núi nghe Người giảng. Và cứ ở đó. Có thể ban đầu chẳng cảm thấy gì. Nhưng đừng vội. Một mối tương quan không lớn lên trong một ngày.
Nếu mỗi ngày chúng ta dành mười lăm phút thực sự bước vào một đoạn Tin Mừng, sau một năm, có lẽ điều thay đổi lớn nhất không phải là kiến thức Kinh Thánh, mà là khuôn mặt của Đức Giêsu sẽ trở nên quen thuộc hơn. Và khi khuôn mặt ấy quen, ta sẽ nhận ra Người ngoài đời dễ hơn. Ta sẽ nhận ra Người trong người đau khổ. Trong người nghèo. Trong người làm mình phiền. Trong người cần ta tha thứ. Trong người cần một chút thời giờ của ta. Một ngày nào đó, ta sẽ hiểu rằng Chúa Giêsu của Tin Mừng chưa bao giờ chỉ ở trong trang sách. Người vẫn đang đi ngang qua cuộc đời.
Có thể hôm nay Người đang đứng bên bờ của một quyết định mà ta chưa dám đưa ra và nói: “Hãy theo tôi.” Có thể Người đang đứng bên “chum nước” của gia đình ta và bảo: “Hãy đổ đầy.” Có thể Người đang ở cùng ta trong hoang địa và nhắc rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh. Có thể Người đang gọi ta ra khỏi nỗi sợ. Có thể Người đang bảo ta bỏ lưới. Không nhất thiết là bỏ nghề nghiệp hay gia đình, nhưng bỏ một cái lưới nào đó đang trói chân: lòng tự ái, thành kiến, hận thù, thói quen xấu, nỗi sợ, sự trì hoãn. Mỗi người có một cái lưới riêng.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: Đức Giêsu không chỉ gọi những người đã hoàn thiện. Những môn đệ đầu tiên đầy thiếu sót. Họ tranh giành. Họ không hiểu. Họ sợ hãi. Có người chối Thầy. Có người bỏ chạy. Nhưng Chúa vẫn gọi. Vì ơn gọi không phải phần thưởng cho người hoàn hảo. Ơn gọi là con đường Chúa dùng để biến đổi người bất toàn. Nhiều người tự loại mình khỏi sứ mạng vì nghĩ mình chưa đủ tốt. Nếu Chúa chờ ta đủ tốt mới gọi thì có lẽ Người chẳng gọi được ai. Điều Người cần trước tiên không phải một con người hoàn hảo, nhưng một con người dám đi theo.
Cho nên, hãy mở Tin Mừng ra lần nữa. Đừng mở như mở một cuốn sách cũ. Hãy mở như mở một cánh cửa. Bên kia cánh cửa ấy có một Con Người đang sống. Người đang bước xuống Giođan. Người đang đi vào hoang địa. Người đang dự tiệc cưới. Người đang gọi môn đệ. Người đang chữa lành. Người đang nhìn. Người đang nói. Và kỳ lạ thay, trong mỗi câu chuyện ấy luôn có một chỗ trống cho chúng ta bước vào.
Bước vào đi. Đừng đứng ngoài.
Có thể chính trong khoảnh khắc ấy, ta sẽ nghe một lời không được viết riêng trên trang giấy nhưng lại vang rất rõ trong lòng: “Con hãy theo Thầy.”
Và từ giây phút đó, Tin Mừng không còn là câu chuyện của hai ngàn năm trước nữa.
Tin Mừng trở thành câu chuyện đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CUỘC ĐỜI KHÔNG CÒN HỢP LÝ – VẪN CÓ MỘT THIÊN CHÚA Ở GIỮA NHỮNG ĐỔ VỠ
Có những ngày, cuộc đời trôi qua thật bình thường đến nỗi ta tưởng rằng mọi chuyện rồi sẽ cứ như thế mãi. Sáng thức dậy, ta biết mình sẽ làm gì; chiều trở về, ta biết ai đang chờ mình; trong túi còn chút tiền, trong nhà còn tiếng nói cười, trong người còn sức khỏe, trong lòng còn vài dự định chưa thực hiện. Ta cầu nguyện, ta làm việc, ta tính toán cho ngày mai, và dường như mọi thứ đều có một trật tự riêng. Thế rồi chỉ cần một biến cố xảy đến, tất cả những gì tưởng như vững chắc bỗng trở nên mong manh. Một kết quả xét nghiệm. Một cuộc điện thoại lúc nửa đêm. Một người thân ra đi quá đột ngột. Một người từng nói yêu mình quay lưng. Một công việc tưởng sẽ gắn bó cả đời bỗng không còn. Một đứa con khiến cha mẹ đau lòng. Một tai nạn. Một lần thất bại. Một lần bị hiểu lầm. Một lần bị phản bội. Một lời chẩn đoán mà ta không muốn nghe. Một biến cố không hề có trong bất cứ dự tính nào. Và ngay lúc ấy, cái thế giới quen thuộc của ta như bị tháo tung từng mảnh. Ta đứng đó, giữa những gì vừa xảy ra, và không hiểu tại sao. Có lẽ câu hỏi đau nhất của con người không phải chỉ là: “Tại sao điều này xảy ra?”, mà còn là: “Chúa ở đâu khi điều này xảy ra với con?” Cuốn A World Undone: Finding God When Life Doesn’t Make Sense của cha Mike Schmitz đi vào chính vùng đất ấy: vùng đất của đổ vỡ, của những câu hỏi chưa có lời giải, của một đời sống không còn diễn tiến như ta mong muốn. Tác giả không phủ nhận sự tan vỡ của con người, cũng không tô màu đau khổ bằng những lời đạo đức dễ dãi. Điểm quan trọng được nhấn mạnh là ngay trong tình trạng chưa hoàn chỉnh ấy, Thiên Chúa vẫn muốn con người, vẫn tìm kiếm con người, vẫn chiến đấu vì con người; căn tính sâu xa của ta không nằm nơi những gì ta đã đạt được hay đã mất đi, mà nằm nơi chính Thiên Chúa. Chính từ đó, một chân lý tưởng đơn sơ mà thật khó sống bắt đầu mở ra: đời ta có thể không còn hợp lý đối với ta, nhưng không vì thế mà Thiên Chúa thôi hiện diện; cuộc đời có thể bị tháo tung, nhưng bàn tay Chúa không vì thế mà buông ta ra.
Con người vốn thích hiểu. Hiểu để yên tâm. Hiểu để kiểm soát. Hiểu để biết chuyện gì sẽ tới. Ta thường nghĩ rằng nếu mình sống tốt thì đời mình phải ít sóng gió hơn; nếu mình cầu nguyện thì Chúa phải bảo vệ mình khỏi những điều quá sức; nếu mình phụng sự Chúa thì ít ra Chúa cũng phải giải thích cho ta tại sao có những chuyện xảy ra. Nhưng đời sống đức tin không vận hành theo một công thức như thế. Có những người rất tốt vẫn bệnh. Có những người rất hiền vẫn bị oan. Có những gia đình rất đạo đức vẫn có con cái bỏ nhà, bỏ Chúa, bỏ nhau. Có những người cầu nguyện rất lâu mà bệnh tình vẫn không thuyên giảm. Có những linh mục tận tụy vẫn trải qua cô đơn. Có những người sống tử tế lại bị lợi dụng. Có những người chẳng làm gì sai nhưng phải gánh hậu quả từ lựa chọn sai lầm của người khác. Và có những lúc chúng ta phải thú nhận rằng mình không hiểu. Đức tin trưởng thành bắt đầu không phải ở chỗ có thể giải thích mọi sự, mà ở chỗ vẫn có thể ở lại với Chúa ngay cả khi không giải thích được điều gì. Ta thường muốn một Thiên Chúa trả lời ngay lập tức. Chúa lại muốn ta học tín thác. Ta muốn Chúa cho biết toàn bộ con đường. Chúa thường chỉ cho đủ ánh sáng để bước một bước kế tiếp. Ta muốn biết tại sao. Đôi khi Chúa chỉ nói bằng sự hiện diện: “Ta vẫn ở đây.” Đó là điều khó chấp nhận đối với một tâm trí quen kiểm soát, nhưng lại là điều giải thoát cho một tâm hồn đã mệt vì phải hiểu hết mọi chuyện. Có thể hôm nay ta chưa biết vì sao Chúa để chuyện này xảy ra. Có thể suốt cả đời ta cũng chưa hiểu hết. Nhưng biết rằng Chúa vẫn ở đây đôi khi quan trọng hơn việc biết vì sao mọi chuyện xảy ra.
Nỗi đau thường làm cho ta có cảm giác mình bị bỏ rơi. Khi mọi việc thuận lợi, thật dễ nói Chúa tốt lành. Khi sức khỏe còn đó, thật dễ nói Chúa quan phòng. Khi con cái ngoan ngoãn, gia đình bình an, công việc ổn định, ta dễ dàng cảm tạ. Nhưng khi đời bắt đầu mất đi từng điều một, câu nói “Chúa tốt lành” trở thành một lời tuyên xưng phải trả giá. Có người hỏi: “Nếu Chúa yêu con, tại sao Chúa để con đau như vậy?” Đó không phải là một câu hỏi hỗn láo. Đó là tiếng kêu rất thật của con người. Trong Thánh Kinh, những tiếng kêu như vậy không thiếu. Ông Gióp đã hỏi. Các Thánh Vịnh đã hỏi. Các ngôn sứ đã hỏi. Và chính Đức Giêsu trên thập giá cũng đã thốt lên lời của Thánh Vịnh: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đạo Công Giáo không dạy ta giả vờ không đau. Đức tin không bắt ta phải mỉm cười trong khi tim mình đang vỡ. Đức tin không phải là phủ nhận sự thật, nhưng là đem toàn bộ sự thật ấy đặt trước mặt Thiên Chúa. Ta có thể nói với Chúa: “Con giận.” Ta có thể nói: “Con thất vọng.” Ta có thể thú nhận: “Con không hiểu Ngài.” Ta có thể khóc trước Thánh Thể. Ta có thể ngồi im chẳng cầu nguyện được gì. Có những ngày lời kinh duy nhất của ta chỉ là một tiếng thở dài. Có những ngày đọc một kinh Kính Mừng cũng đã là cố gắng lớn lao. Có những ngày ta chỉ bước vào nhà thờ rồi ngồi đó. Nhưng có lẽ Chúa không đòi hỏi ta phải trình diễn một đức tin mạnh mẽ. Chúa chỉ muốn ta đừng bỏ đi. Người cha nhìn đứa con khóc không vì thế mà ít yêu nó hơn. Và Thiên Chúa cũng không yêu ta ít hơn khi ta bước đến với Ngài bằng một trái tim đầy thắc mắc.
Có một cám dỗ rất lớn khi cuộc đời đổ vỡ: ta bắt đầu đánh giá giá trị của mình dựa trên điều vừa mất. Người mất việc nghĩ mình vô dụng. Người bị người yêu bỏ nghĩ mình không đáng yêu. Người thất bại nghĩ mình kém cỏi. Người mang bệnh nghĩ đời mình từ nay chỉ còn là gánh nặng. Người phạm một lỗi lầm lớn nghĩ rằng mình mãi mãi là con người của lỗi lầm ấy. Người từng sống trong một cuộc hôn nhân tan vỡ có thể cảm thấy đời mình đã hỏng. Người con thấy cha mẹ thất vọng về mình có thể nghĩ rằng mình không còn xứng đáng. Chính ở đây, điều được nhắc trong A World Undone trở nên vô cùng quan trọng: Thiên Chúa muốn ta như ta đang là, chứ không chờ đến khi ta trở thành phiên bản hoàn hảo mà ta tưởng mình phải đạt tới; ơn gọi của ta là tìm căn tính nơi Ngài và sống trọn đời sống đã được trao ban. Ta thường nghĩ Chúa yêu phiên bản tốt nhất của mình. Không. Chúa yêu chính con người này: con người đang mệt, đang lo, đang thất bại, đang mất phương hướng, đang có những phần chưa chữa lành. Dĩ nhiên Chúa muốn biến đổi ta. Nhưng Ngài biến đổi vì yêu ta, chứ không yêu ta sau khi ta đã biến đổi. Hai điều đó khác nhau rất xa. Nếu ta tin rằng mình chỉ đáng được Chúa yêu khi sống tốt, ta sẽ luôn phải chứng minh mình. Nhưng Tin Mừng nói rằng ta được yêu trước. Chúa Kitô chết cho ta khi ta còn là tội nhân. Nghĩa là ngay trước khi ta sửa được đời mình, trước khi ta hiểu mọi chuyện, trước khi ta đủ mạnh, Chúa đã muốn ta rồi.
Có thể ta cần nghe điều này nhiều lần: biến cố xảy ra với ta không phải là căn tính của ta. Bệnh tật không phải căn tính của ta. Thất bại không phải căn tính của ta. Vết thương không phải căn tính của ta. Tội lỗi quá khứ không phải căn tính cuối cùng của ta. Lời người khác nói về ta cũng không phải căn tính của ta. Ta là người được Thiên Chúa tạo dựng, được gọi bằng tên, được cứu chuộc bằng giá máu của Đức Kitô, được mời gọi bước vào sự sống của Ngài. Khi thế giới quanh ta bị tháo tung, chính căn tính ấy là điểm tựa còn lại. Có người mất gần hết mọi thứ nhưng vẫn không mất mình, bởi họ biết mình thuộc về ai. Cũng có người chưa mất gì nhưng bên trong đã rỗng, bởi họ chỉ biết mình sở hữu gì mà không biết mình thuộc về ai. Đức tin cuối cùng là câu chuyện của sự thuộc về. Tôi thuộc về Chúa. Câu nói ấy không làm nỗi đau biến mất, nhưng nó thay đổi cách tôi mang nỗi đau. Tôi có thể bị mất một công việc, nhưng tôi không mất tư cách làm con Thiên Chúa. Tôi có thể bị ai đó từ chối, nhưng tôi không bị Chúa từ chối. Tôi có thể trải qua một mùa đời chẳng ai hiểu mình, nhưng Chúa hiểu. Tôi có thể không biết bước kế tiếp sẽ thế nào, nhưng Đấng đang nắm lấy tôi thì biết.
Nhiều người nghĩ tín thác nghĩa là chắc chắn rằng cuối cùng mọi chuyện sẽ diễn ra đúng như mình mong. Không phải. Đó vẫn chỉ là một hình thức kiểm soát được khoác áo đạo đức. Tôi tin Chúa chữa lành bệnh cho tôi — vậy nếu Chúa không chữa thì sao? Tôi tin Chúa sẽ giúp con tôi quay về — vậy nếu nó chưa quay về thì sao? Tôi tin Chúa sẽ mở cánh cửa này — vậy nếu cánh cửa cứ đóng thì sao? Tín thác Kitô giáo không phải là bắt Thiên Chúa ký tên vào kế hoạch của ta. Tín thác là nói: “Lạy Chúa, con xin điều này vì con thật lòng muốn nó. Nhưng con vẫn thuộc về Chúa nếu câu trả lời của Chúa khác điều con chờ đợi.” Đó là lời “xin vâng” khó nhất. Đức Maria đã không nói “xin vâng” vì Mẹ biết toàn bộ con đường phía trước. Nếu biết hết những điều sẽ đến, chắc không ai có thể bình thản. Mẹ nói xin vâng vì Mẹ biết Đấng đang gọi Mẹ. Đức Giêsu ở Vườn Cây Dầu cũng không phủ nhận mong muốn của mình: “Nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng rồi Người nói: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Tín thác không loại bỏ ước muốn của ta; tín thác đặt ước muốn ấy dưới tình yêu và sự khôn ngoan của Thiên Chúa.
Có những thời điểm đời ta bị tháo tung không phải vì Chúa đang phá hủy cuộc đời, mà vì những điều ta từng dựa vào không đủ sức nâng đỡ đời ta nữa. Ta từng dựa vào sức khỏe. Một ngày sức khỏe yếu đi. Ta từng dựa vào tiền. Một ngày tiền không cứu được điều ta muốn cứu. Ta từng dựa vào danh tiếng. Một biến cố đủ để người ta quay lưng. Ta từng dựa vào một người. Một ngày người ấy cũng bất lực. Ta từng dựa vào chính mình: đầu óc, tài năng, sức mạnh. Đến một lúc tất cả đều có giới hạn. Những lúc ấy thật đau, nhưng cũng là lúc một sự thật được phơi bày: không có thụ tạo nào đủ mạnh để trở thành Thiên Chúa của đời ta. Chỉ Thiên Chúa mới là Thiên Chúa. Có thể ta vẫn biết điều đó bằng giáo lý từ lâu, nhưng phải qua nhiều đổ vỡ ta mới bắt đầu biết bằng chính máu thịt mình. Có những chân lý chỉ học được trên đầu gối. Có những lời Kinh Thánh chỉ hiểu được sau khi đã khóc. Có những câu “Chúa là mục tử tôi” nghe rất đẹp khi mọi chuyện bình thường, nhưng chỉ trở thành sự sống khi ta thật sự đi qua “thung lũng tối”.
Đừng bao giờ nói quá nhanh với một người đang đau rằng: “Chúa có chương trình.” Có thể câu ấy đúng, nhưng nếu nói không đúng lúc, nó trở thành một viên đá ném vào trái tim đang vỡ. Người đau trước hết cần có người ở bên. Đức Giêsu trước mộ Lazarô đã khóc. Người không đứng đó giảng cho Martha và Maria một bài dài về thần học đau khổ trước khi khóc với họ. Ngài biết Lazarô sẽ sống lại, vậy mà Ngài vẫn khóc. Điều đó dạy ta rằng biết có sự phục sinh không loại bỏ nước mắt trước cái chết. Biết Thiên Chúa quan phòng không có nghĩa là ta không được đau khi mất mát. Biết thiên đàng tồn tại không có nghĩa là đám tang không còn buồn. Đức tin và nước mắt có thể sống chung trong cùng một trái tim. Hy vọng và thương tích có thể cùng tồn tại. Người tín hữu không phải là người không đau; người tín hữu là người đau nhưng không tuyệt vọng hoàn toàn, bởi ở đáy cùng của đau khổ vẫn còn một Đấng để bám lấy.
Có những ngày ta chỉ đủ sức sống từng ngày. Và thật ra, đó cũng chính là cách Chúa thường nuôi dân Người. Mana trong sa mạc không được tích cho cả năm. Mỗi ngày một phần. “Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày.” Không phải lương thực của mười năm tới. Hôm nay. Ta đau vì cứ muốn mang cả ngày mai vào hôm nay. Ta nghĩ: Nếu bệnh kéo dài thì sao? Nếu tiền hết thì sao? Nếu người này không trở lại thì sao? Nếu tôi cô đơn suốt đời thì sao? Nếu chuyện này chẳng bao giờ thay đổi thì sao? Thế là ta đang đau nỗi đau hôm nay cộng với hàng trăm nỗi đau tưởng tượng của tương lai. Chúa không ban ơn của ngày mai cho hôm nay; Chúa ban ơn đủ cho ngày hôm nay. Ngày mai tới, ơn ngày mai sẽ tới. Điều ta cần tập không phải là giải quyết cả cuộc đời một lần, nhưng là bước với Chúa từng ngày. Sáng nay con thức dậy được, tạ ơn Chúa. Hôm nay con còn thở, tạ ơn Chúa. Hôm nay con còn đủ sức làm một việc tốt, con làm. Hôm nay con còn có thể gọi điện cho một người đang buồn, con gọi. Hôm nay con chưa giải quyết được vấn đề, nhưng con vẫn cầu nguyện. Hôm nay con vẫn đau, nhưng con không bỏ Chúa. Chỉ vậy thôi cũng đã là đức tin.
Đôi khi chúng ta quá coi thường những chiến thắng nhỏ. Một người trầm uất bước ra khỏi giường vào buổi sáng đã có thể là một chiến thắng. Một người đang mang bệnh cố gắng ăn thêm một chút là chiến thắng. Một người vừa mất người thân vẫn mở cửa nhà thờ bước vào là chiến thắng. Một người đang giận nhưng quyết định không nói lời gây tổn thương là chiến thắng. Một người đã nhiều năm không xưng tội nhưng hôm nay đủ can đảm quỳ xuống tòa giải tội là chiến thắng. Một người bị phản bội nhưng từ chối nuôi hận thù mãi mãi là chiến thắng. Thiên Chúa nhìn đời khác chúng ta. Ta thích những thành tựu lớn. Chúa thấy một ly nước lạnh được trao bằng tình yêu. Ta nhìn con số. Chúa nhìn lòng trung thành. Ta nhìn kết quả. Chúa nhìn một con người vẫn cố đứng dậy sau khi đã ngã rất nhiều lần.
Sự đổ vỡ cũng khiến ta nhận ra mình cần người khác. Có một thứ kiêu ngạo âm thầm: ta muốn tự giải quyết mọi thứ. Ta ngại nói rằng mình yếu. Ta sợ người khác biết mình không ổn. Người linh mục có thể sợ giáo dân biết mình mệt. Người cha sợ con cái thấy mình khóc. Người mẹ giấu mọi lo lắng vì nghĩ mình phải mạnh. Người trẻ cười nói trên mạng nhưng tối về cô đơn. Chúng ta đang sống trong một thế giới rất giỏi trình bày hình ảnh nhưng rất kém thừa nhận thương tích. Mọi người cho nhau xem thành công, chuyến đi, bữa ăn, thành tích, nụ cười. Ít ai đăng khoảnh khắc mình ngồi trong bệnh viện lúc 2 giờ sáng. Ít ai chụp trái tim mình sau một lần bị phản bội. Ít ai nói: “Tôi không biết phải làm gì nữa.” Nhưng cộng đoàn Kitô giáo đúng nghĩa phải là nơi người ta được phép nói điều đó mà không bị xét đoán. Giáo Hội không chỉ là nơi những người mạnh đến phục vụ. Giáo Hội còn là bệnh viện nơi người bị thương được chăm sóc. Có lúc ta là người nâng người khác. Có lúc ta phải cho phép người khác nâng mình. Cả hai đều cần khiêm nhường.
Thiên Chúa có thể đến với ta qua một người ngồi bên giường bệnh. Qua một người mang bát cháo đến nhà. Qua một tin nhắn đúng lúc. Qua một linh mục lắng nghe mà không vội dạy bảo. Qua một người bạn chẳng biết nói gì nhưng vẫn ở đó. Qua một cộng đoàn cầu nguyện cho ta. Đừng khinh thường những cách hiện diện nhỏ bé ấy. Ta thường đợi Chúa làm phép lạ lớn mà không nhận ra Chúa đang đến trong một bàn tay đặt lên vai mình. Có lẽ phép lạ đầu tiên không phải lúc nào cũng là thay đổi hoàn cảnh; có lúc phép lạ là giữa hoàn cảnh ấy, ta không còn cô độc.
Một điều khác rất khó là tha thứ cho chính mình khi đời mình đổ vỡ do lỗi của chính mình. Có những đau khổ ta vô tội. Nhưng cũng có những đau khổ là hậu quả lựa chọn của ta. Ta đã nóng giận quá nhiều. Ta đã làm mất lòng tin. Ta đã tiêu xài thiếu trách nhiệm. Ta đã chọn một mối quan hệ sai. Ta đã bỏ qua lời cảnh báo. Ta đã làm một điều mà giờ nghĩ lại chỉ muốn quay ngược thời gian. Nhưng thời gian không quay lại. Có người sống hàng chục năm trong câu “giá như”. Giá như ngày đó tôi không làm thế. Giá như tôi nghe lời. Giá như tôi biết trước. Giá như tôi đừng nói câu ấy. Giá như tôi có mặt hôm đó. Giá như… Nhưng Tin Mừng không phải là câu chuyện Thiên Chúa chỉ làm việc với những cuộc đời không mắc sai lầm. Nếu vậy, hầu như chẳng ai được cứu. Tin Mừng là câu chuyện Thiên Chúa bước vào chính lịch sử thật của ta, bao gồm cả những trang ta muốn xé bỏ, và bắt đầu viết tiếp. Chúa không thay đổi quá khứ, nhưng Chúa có thể cứu chuộc quá khứ. Thánh Phêrô không thể quay lại sân dinh thượng tế để rút lại ba lần chối Chúa, nhưng ông có thể ba lần nói: “Thầy biết con yêu mến Thầy.” Thánh Phaolô không thể làm cho những Kitô hữu ông từng bách hại quên đi điều đã xảy ra, nhưng đời ông có thể trở thành một Tin Mừng sống động về ân sủng. Không phải mọi hậu quả đều biến mất, nhưng không tội lỗi nào có quyền tuyên bố câu cuối cùng về người biết trở về với Thiên Chúa.
Có những điều Chúa chữa lành bằng cách lấy nó đi. Có những điều Chúa chữa bằng cách cho ta sức mang nó. Ta thích kiểu thứ nhất hơn. Nhưng nhiều vị thánh đã sống kiểu thứ hai. Thánh Phaolô cầu xin ba lần để “cái dằm” được lấy khỏi mình, nhưng điều ông nhận được là lời: “Ơn của Thầy đã đủ cho anh.” Đôi lúc ta cũng sẽ nghe như vậy. Không phải vì Chúa vô tình. Nhưng vì một huyền nhiệm mà ta không hiểu hết, quyền năng Thiên Chúa có thể biểu lộ trong chính sự yếu đuối của ta. Có những người trước khi bệnh rất mạnh nhưng ít cảm thông; sau khi bệnh lại có một trái tim hiểu người hơn. Có người sau một lần thất bại mới biết ngồi xuống bên cạnh người thất bại mà không phán xét. Có người sau khi mất người thân mới biết quý từng bữa cơm gia đình. Có người sau một cuộc khủng hoảng mới bỏ được ảo tưởng rằng mình kiểm soát mọi thứ. Điều đó không có nghĩa đau khổ tự nó là tốt. Thập giá là thập giá. Cái chết là kẻ thù. Tội lỗi là tội lỗi. Nhưng quyền năng của Thiên Chúa nằm ở chỗ Ngài có thể đi vào những thứ không tốt và làm phát sinh điều tốt mà sự dữ không hề có ý định tạo ra. Thập giá trên đồi Canvê là bằng chứng lớn nhất. Con người đóng đinh Con Thiên Chúa; Thiên Chúa biến chính nơi ấy thành nguồn cứu độ. Sự dữ không thắng bằng cách tránh cho Đức Giêsu khỏi thập giá; sự dữ bị đánh bại ngay trên thập giá.
Vì thế, giữa lúc không hiểu cuộc đời, ta hãy nhìn Đức Kitô chịu đóng đinh. Nếu chỉ nhìn hoàn cảnh, ta có thể kết luận rằng Chúa đã bỏ mình. Nhưng khi nhìn thập giá, ta biết Thiên Chúa không đứng xa đau khổ con người. Ngài đã đi vào đó. Chúa Giêsu biết thế nào là bị phản bội. Biết thế nào là người thân bỏ chạy. Biết thế nào là bị vu khống. Biết thế nào là đau thể xác. Biết thế nào là cô đơn. Biết thế nào là cầu nguyện mà chén đắng vẫn không được cất đi. Biết thế nào là chết. Chúa không cứu ta bằng một lý thuyết về đau khổ. Chúa cứu ta bằng cách đi qua đau khổ với ta. Vì thế, người Kitô hữu không bao giờ nói trước thập giá của mình: “Chúa chẳng hiểu.” Ngài hiểu hơn bất cứ ai.
Nhưng thập giá không phải câu cuối. Đó là điều không được quên. Nếu Thứ Sáu Tuần Thánh là trang cuối của Tin Mừng, Kitô giáo chỉ là một bi kịch cao đẹp. Nhưng có sáng Phục Sinh. Ngôi mộ trống. Không ai trong các môn đệ vào chiều Thứ Sáu hiểu được điều Thiên Chúa đang làm. Với họ, mọi chuyện kết thúc rồi. Thầy chết. Hy vọng chết. Những năm theo Người dường như trở thành vô nghĩa. Nếu hỏi Phêrô tối hôm đó rằng “Thiên Chúa đang làm gì?”, chắc ông không trả lời được. Nếu hỏi Maria Magdala, nước mắt sẽ là câu trả lời. Vậy mà trong chính lúc họ tưởng mọi thứ đã kết thúc, Thiên Chúa đang chuẩn bị buổi sáng làm thay đổi lịch sử. Có những thứ trong đời ta cũng giống chiều Thứ Sáu Tuần Thánh: ta chưa nhìn thấy Chủ Nhật Phục Sinh. Ta đang sống giữa hai ngày ấy. Không phải mọi câu chuyện trên đời này đều có kết thúc mà ta mong. Có người ra đi thật. Có căn bệnh không chữa khỏi. Có điều mất rồi không lấy lại. Kitô giáo không hứa rằng đời này mọi vết thương đều được khép lại theo cách ta muốn. Lời hứa lớn hơn: cái chết không có lời cuối; sự dữ không có lời cuối; nước mắt không có lời cuối. Chúa có lời cuối. Và lời cuối của Chúa là sự sống.
Vì thế, hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan. Lạc quan nói: “Chắc mọi chuyện sẽ ổn.” Hy vọng nói: “Cho dù mọi chuyện không diễn ra như tôi muốn, tôi vẫn không bị tách khỏi tình yêu Thiên Chúa.” Lạc quan cần hoàn cảnh thuận lợi để tồn tại. Hy vọng có thể cháy trong nhà tù, trong phòng bệnh, bên quan tài, giữa chiến tranh, trong nghèo khó. Lạc quan nhìn xác suất. Hy vọng nhìn Đức Kitô phục sinh. Chính vì vậy người Kitô hữu có thể khóc và vẫn hy vọng. Ta không cần tự lừa rằng hôm nay không tệ. Có những ngày rất tệ. Có những mất mát rất đau. Có những việc chẳng hề “ổn”. Nhưng ở trong những điều không ổn ấy vẫn có Chúa.
Có lẽ ta cần học một lời nguyện mới cho những mùa như vậy: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Chỉ vậy. “Con không biết Ngài đang làm gì, nhưng con vẫn ở đây.” “Con không thích điều đang xảy ra, nhưng con vẫn ở đây.” “Con đã xin lâu mà chưa thấy câu trả lời, nhưng con vẫn ở đây.” Có một sự trung tín rất đẹp trong việc vẫn ở lại. Không phải vì cảm thấy Chúa gần. Có khi không cảm thấy gì. Không phải vì cầu nguyện ngọt ngào. Có khi cầu nguyện khô khan. Không phải vì chắc chắn ngày mai sẽ dễ hơn. Nhưng vì biết rằng bỏ Chúa cũng không làm ta bớt đau; nó chỉ khiến ta đau mà không còn nơi để trở về.
Khi cuộc đời không còn hợp lý, đừng vội quyết định điều gì về Thiên Chúa dựa trên một chương chưa kết thúc. Ta nhìn một đoạn và kết luận cả câu chuyện. Chúa nhìn toàn bộ. Một đứa trẻ thấy bác sĩ cầm kim tiêm có thể nghĩ người lớn đang làm hại nó. Nó không hiểu vaccine, không hiểu chữa bệnh. Sự so sánh này dĩ nhiên có giới hạn, vì đau khổ con người sâu xa hơn nhiều; nhưng nó nhắc ta rằng khả năng hiểu của ta hữu hạn. Thiên Chúa không bị giới hạn như ta. Đức tin chính là dám thừa nhận: “Có thể có những điều con chưa thấy.” Người không có đức tin nói: “Tôi không hiểu, vậy chẳng có ý nghĩa.” Người có đức tin nói: “Tôi không hiểu, nhưng sự hiểu biết của tôi không phải thước đo cuối cùng của thực tại.”
Đừng ép mình phải tìm ý nghĩa quá sớm. Có những người vừa mất con, người khác đã hỏi: “Chúa muốn dạy anh chị điều gì?” Không. Có những đau khổ trước hết phải được khóc. Có những vết thương phải được rửa trước khi hỏi nó sẽ sinh ích gì. Đức Giêsu không đòi người đau khổ phải lập tức biến đau khổ thành bài học. Hãy cho mình thời gian. Hãy để Chúa làm việc từ từ. Ân sủng thường không ồn ào. Một năm sau ta nhìn lại và nhận ra: mình đã khác. Mềm hơn. Ít xét đoán hơn. Biết quý người bên cạnh hơn. Biết cầu nguyện thật hơn. Biết mình yếu hơn, nhưng cũng biết Chúa mạnh hơn. Những thay đổi ấy không biện minh cho điều xấu đã xảy ra, nhưng cho thấy điều xấu không thể ngăn Thiên Chúa tiếp tục làm điều tốt.
Có một hình ảnh đẹp: sợi dây bị tưa ra ở đầu bìa cuốn sách. Đời ta đôi khi đúng như một sợi dây đang tưa. Từng sợi nhỏ bung ra. Một phần còn giữ được, một phần đã đứt. Ta cuống cuồng cố giữ mọi thứ lại. Nhưng có thể chính lúc ấy Chúa mời ta thôi bám vào sợi dây của chính mình và bám lấy Ngài. Con người rất dễ nói “Chúa là tất cả” khi ta còn có rất nhiều thứ khác. Chỉ đến lúc vài thứ bị lấy đi, câu ấy mới trở thành câu hỏi: Chúa có thật sự là tất cả không?
Nếu hôm nay đời đang bình yên, hãy sống biết ơn. Đừng đợi đến khi mất mới quý. Hãy ôm cha mẹ khi còn có thể. Hãy gọi người bạn lâu rồi chưa gọi. Hãy ăn bữa cơm gia đình mà đừng cắm mặt vào điện thoại. Hãy nói lời xin lỗi khi còn kịp. Hãy nói “con thương cha mẹ”, “anh yêu em”, “cảm ơn”, “tha lỗi cho tôi”. Đừng hoãn những điều quan trọng. Sống trong ý thức đời mong manh không làm ta bi quan; nó làm ta tỉnh thức. Một ngày nào đó, mọi người trong tấm hình gia đình sẽ thay đổi. Một ngày nào đó, chiếc ghế quen thuộc có thể trống. Một ngày nào đó, chính ta cũng rời cuộc đời. Nhưng hôm nay còn được sống. Vậy hãy sống cho ra sống.
Nếu hôm nay đời đang vỡ, xin đừng tuyệt vọng. Ta chưa biết câu chuyện sẽ đi đâu. Có thể mọi chuyện sẽ khác điều ta hy vọng. Nhưng vẫn có Chúa. Hãy làm điều nhỏ nhất có thể. Ăn một bữa. Ngủ một chút. Đi bác sĩ nếu cần. Nhấc điện thoại gọi một người đáng tin. Vào nhà thờ. Đọc một câu Thánh Kinh. Nếu không cầu nguyện nổi, chỉ cần nói tên “Giêsu”. Có khi tất cả thần học của một ngày đau khổ chỉ còn lại một cái tên ấy. Giêsu. Người đã chết và sống lại. Giêsu. Người biết mình. Giêsu. Người vẫn ở đây.
Nếu đang mang một câu hỏi không có lời giải, đừng nghĩ đức tin của mình yếu chỉ vì còn câu hỏi. Đức tin không phải là không có câu hỏi. Đức tin là mang câu hỏi đến đúng nơi. Có người mang câu hỏi vào cay đắng và dần khép lòng. Có người mang câu hỏi vào cầu nguyện. Câu hỏi vẫn đó, nhưng người hỏi được biến đổi. Có lẽ ta sẽ không nhận được một lời giải thích. Có thể ta nhận được điều lớn hơn: chính Chúa.
Chúa không hứa giải thích mọi sự trước khi ta bước theo. Chúa nói: “Hãy theo Ta.” Phêrô bước khỏi thuyền mà không có bản đồ. Abraham ra đi mà không biết mình sẽ đến đâu. Môsê đối diện Pharaô mà biết mình bất lực. Maria thưa xin vâng mà không thấy trước Canvê. Các tông đồ bỏ lưới nhưng không biết con đường sẽ dẫn tới tử đạo. Đời Kitô hữu luôn có một phần bước vào bóng tối chỉ vì nghe tiếng một Đấng đáng tin. Nếu ta chỉ bước khi hiểu hết, đó không còn là đức tin.
Điều kỳ lạ là khi tín thác, nỗi sợ không phải lúc nào cũng biến mất, nhưng nó không còn làm chủ. Một nhận xét được giới thiệu về cuốn sách nói đến việc niềm tín thác nơi Thiên Chúa có thể biến nỗi sợ thành can đảm và sự chần chừ thành mạnh dạn. Can đảm không phải là không sợ. Can đảm là vẫn bước dù sợ. Người mẹ chờ kết quả xét nghiệm vẫn sợ nhưng cầu nguyện. Người thất nghiệp vẫn lo nhưng sáng mai vẫn gửi hồ sơ. Người bị tổn thương vẫn dè dặt nhưng không đóng trái tim hoàn toàn. Người bệnh vẫn mệt nhưng vẫn cố tập thêm vài bước. Người phạm lỗi vẫn xấu hổ nhưng bước vào tòa giải tội. Đó là can đảm. Đức tin không biến ta thành người không có cảm xúc; đức tin làm ta không bị cảm xúc điều khiển hoàn toàn.
Rồi có ngày ta nhìn lại. Có thể không phải hôm nay. Có thể nhiều năm nữa. Ta sẽ thấy những đoạn đời từng tưởng mình không thể vượt qua, thế mà đã vượt qua. Ta sẽ không tự hào rằng mình mạnh. Ta sẽ chỉ ngạc nhiên vì Chúa đã giữ mình. Có những hôm ta tưởng đời đã hết mà sáng hôm sau mặt trời vẫn mọc. Có những đêm ta khóc tưởng không bao giờ cười lại được, thế rồi một ngày nào đó ta cười mà không thấy có lỗi. Có những người tưởng sẽ không yêu lại được, rồi trái tim được chữa lành. Có người tưởng mất công việc là tận cùng, sau mới biết đó là cánh cửa dẫn sang một chặng khác. Cũng có những mất mát không bao giờ được thay thế; ta chỉ học mang nó khác đi. Và ngay cả điều đó cũng là ân sủng.
Thế giới này quả thật còn nhiều điều “không có nghĩa” đối với chúng ta. Người lành đau khổ. Trẻ em chết. Chiến tranh. Thiên tai. Bất công. Bệnh tật. Tội lỗi. Đừng cố đưa ra một lời giải đơn giản cho những huyền nhiệm lớn ấy. Kitô giáo không đưa cho chúng ta một bảng công thức giải thích từng nỗi đau. Kitô giáo đưa cho ta một Đấng Cứu Thế. Trung tâm của đức tin không phải câu trả lời “tại sao”, mà là câu trả lời “Ai”. Ai ở với tôi? Đức Kitô. Ai đã thắng sự chết? Đức Kitô. Ai nắm tương lai? Đức Kitô. Ai có thể làm cho ngay cả một cuộc đời tan vỡ trở thành nơi ân sủng hoạt động? Đức Kitô.
Vì thế, nếu đời không còn hợp lý, vẫn cứ nắm lấy Chúa. Không phải nắm bằng một bàn tay mạnh. Có khi tay ta run. Có khi ngón tay chỉ còn đủ sức chạm vào gấu áo Người. Người phụ nữ băng huyết trong Tin Mừng chỉ chạm vào áo Chúa. Chúa dừng lại. Đức tin đôi khi nhỏ như thế. Ta không cần luôn là người khổng lồ thiêng liêng. Ta chỉ cần không ngừng hướng về Chúa.
Ngày nào đó, khi đứng trước mặt Thiên Chúa, có lẽ rất nhiều câu hỏi của ta sẽ không còn cần được hỏi. Không phải vì chúng không quan trọng, nhưng vì khi nhìn thấy Ngài, ta sẽ hiểu rằng mình chưa bao giờ bị bỏ một mình. Những giọt nước mắt tưởng vô ích đã được Ngài đếm. Những đêm dài tưởng không ai biết đã được Ngài nhìn thấy. Những lời cầu nguyện không thành câu đã được Ngài nghe. Những hy sinh không ai cảm ơn đã được Ngài ghi nhận. Những lần ta ngã rồi đứng lên đã được Ngài biết. Không một ngày đau khổ nào của người thuộc về Chúa bị lãng phí.
Cho nên hôm nay, đừng yêu cầu mình phải hiểu tất cả. Hãy yêu Chúa trong điều mình hiểu và cả trong điều mình không hiểu. Đừng bắt mình phải mạnh mọi lúc. Hãy yếu trước mặt Chúa. Đừng cố giữ cả thế giới trên vai. Nó chưa bao giờ là trách nhiệm của ta. Hãy làm phần của mình rồi trao phần còn lại cho Chúa. Có những việc phải sửa, hãy sửa. Có những lỗi phải xin lỗi, hãy xin lỗi. Có điều cần chiến đấu, hãy chiến đấu. Có bệnh phải chữa, hãy chữa. Nhưng sau khi làm tất cả những gì có thể, hãy để mình được nghỉ trong sự quan phòng của Ngài.
“Lạy Chúa, đời con đang không giống điều con dự tính. Có những chuyện con không hiểu. Có những điều con đã xin mà Ngài chưa ban. Có những thứ con mất mà con vẫn còn đau. Có những câu hỏi con mang lâu quá rồi. Nhưng hôm nay con xin Ngài một điều: đừng để con đánh mất Ngài giữa những gì con đã mất. Nếu con không thể nhìn thấy đường, xin cho con nhìn thấy Ngài. Nếu con không hiểu được kế hoạch, xin cho con nhớ đến tình yêu. Nếu con không còn sức đi xa, xin cho con đủ sức bước một bước hôm nay. Nếu con không còn lời cầu nguyện, xin nhận lấy tiếng thở dài của con. Nếu con yếu, xin Ngài mạnh trong con. Nếu con sợ, xin đừng để nỗi sợ quyết định thay con. Nếu đời con tưa ra như một sợi dây sắp đứt, xin cho con bám vào bàn tay Ngài. Con không biết ngày mai thế nào. Nhưng con biết đời con không nằm ngoài tay Chúa. Và như thế, với con, đã đủ để bước tiếp.”
Có lẽ sau cùng, trưởng thành trong đức tin không phải là đến một ngày ta hiểu hết Thiên Chúa, mà là đến một ngày ta có thể bình an nói rằng: “Con không hiểu hết, nhưng con tin Ngài.” Ta không biết tại sao con đường lại vòng vèo đến thế, nhưng tin Người dẫn đường. Ta không biết tại sao có những cánh cửa đóng lại, nhưng tin Người thấy điều ta không thấy. Ta không biết còn phải khóc bao lâu, nhưng tin nước mắt này không vô nghĩa. Ta không biết mình còn bao nhiêu ngày trên đời, nhưng tin mỗi ngày vẫn nằm trong lòng bàn tay Chúa.
Thế giới có thể bị tháo tung. Kế hoạch có thể bị đảo lộn. Con người có thể rời đi. Sức khỏe có thể suy giảm. Những điều ta xây nhiều năm có thể tan rất nhanh. Nhưng Thiên Chúa không thay đổi. Và đôi khi, khi tất cả những gì ta dựa vào đều rung chuyển, ta mới khám phá ra Tảng Đá vẫn ở đó từ đầu.
Không phải mọi chuyện đều có nghĩa đối với ta hôm nay. Không sao. Hãy để một số câu hỏi còn mở. Hãy để Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa. Hãy sống ngày hôm nay. Hãy làm điều thiện đang ở trong tầm tay. Hãy yêu người trước mặt. Hãy cầu nguyện dù lòng khô khan. Hãy trở lại nếu đã đi xa. Hãy tha thứ nếu có thể. Hãy xin người khác giúp khi mình không gượng nổi. Và khi đêm xuống, trước khi ngủ, hãy nói thật nhỏ: “Lạy Chúa, con trao ngày hôm nay cho Ngài. Những gì con hiểu, con trao. Những gì con không hiểu, con cũng trao. Những gì đã làm được, con trao. Những gì còn dang dở, con trao. Người con thương, con trao. Chính con, con cũng trao.”
Rồi ngủ đi.
Thiên Chúa vẫn thức.
Lm. Anmai, CSsR
ĐI VỚI CHÚA TRONG NHỮNG MÙA ĐỜI KHÔNG CÓ GÌ ĐÁNG KỂ
Có lẽ một trong những ngộ nhận rất lớn của con người là cứ nghĩ rằng đời mình phải có một điều gì đó thật đáng kể thì mới gọi là một cuộc đời có ý nghĩa. Ta thường chờ một ngày đặc biệt, một biến cố lớn, một cơ hội hiếm hoi, một thành công khiến người khác phải nhìn mình bằng ánh mắt khác. Ta chờ một lần được công nhận, một ngày được bước lên cao hơn, một biến cố khiến mọi sự đổi thay, một thời điểm mà ta có thể nói rằng từ nay cuộc đời mình đã khác. Bởi thế, không ít người sống phần lớn những ngày của mình trong tâm trạng chờ đợi. Họ chờ ngày mai. Họ chờ điều kiện tốt hơn. Họ chờ sức khỏe khá hơn. Họ chờ con cái trưởng thành. Họ chờ món nợ được trả xong. Họ chờ công việc ổn định. Họ chờ một người nào đó thay đổi. Họ chờ một lời xin lỗi. Họ chờ một dịp thuận tiện. Họ chờ cho những rắc rối qua đi rồi mới bắt đầu sống. Thế nhưng trong khi ta chờ một cuộc đời khác, chính cuộc đời này vẫn âm thầm trôi qua. Trong khi ta chờ những ngày lớn lao, Thiên Chúa lại thường làm việc trong những ngày rất bình thường. Trong khi ta tìm những dấu lạ, Chúa đi ngang đời ta trong một bữa cơm, một buổi sáng thức dậy, một công việc lặp đi lặp lại, một cuộc điện thoại, một lần nhịn nhau, một lần cố gắng đứng dậy dù trong lòng chẳng còn hứng thú gì. Cuốn Walking with God in the Unimpressive Seasons of Life của cha Mike Schmitz khởi đi từ một nhận xét rất đơn sơ nhưng đáng để chúng ta suy nghĩ thật lâu: phần lớn cuộc đời không được làm nên từ những khoảnh khắc ngoạn mục, nhưng từ những thời điểm và những mùa sống rất đỗi bình thường; và chính những mùa tưởng như chẳng có gì đáng kể ấy lại là nơi con người dần trở thành người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành.
Ta hãy thử nhìn lại cuộc đời mình. Có bao nhiêu ngày thật sự là những ngày trọng đại? Ngày sinh ra, ngày khấn, ngày chịu chức, ngày lập gia đình, ngày sinh con, ngày tốt nghiệp, một lần nhận nhiệm vụ mới, một chuyến đi đáng nhớ, một biến cố làm thay đổi hướng đời. Những ngày như thế có, nhưng rất ít. Còn lại là gì? Là sáng thức dậy, đánh răng rửa mặt, uống một ly cà phê, đi làm, gặp những con người quen thuộc, giải quyết những việc quen thuộc, ăn một bữa cơm chẳng có gì đặc biệt, nghe lại những câu chuyện đã nghe nhiều lần, dọn dẹp một căn phòng rồi ngày mai căn phòng ấy lại bừa bộn, giặt một mẻ quần áo rồi vài ngày sau lại giặt tiếp, chuẩn bị một bài giảng rồi Chúa nhật sau lại phải chuẩn bị bài khác, đi thăm một người đau bệnh rồi tuần sau vẫn phải trở lại, chăm sóc một đứa trẻ hôm nay để sáng mai nó lại có một vấn đề khác, cầu nguyện rồi có khi chẳng cảm thấy gì, làm việc rồi chẳng ai khen, cố gắng rồi chẳng thấy một kết quả nào rõ rệt. Đó mới là cuộc đời thật. Nếu ta không gặp được Chúa trong những điều ấy, ta sẽ bỏ lỡ phần lớn cuộc đời mình. Nếu ta chỉ thấy Chúa trong những giờ phút cảm động, trong những lần được ơn đặc biệt, trong những biến cố lớn lao, thì hóa ra Thiên Chúa chỉ hiện diện với ta vài chục ngày trong cả một đời người hay sao? Không. Thiên Chúa là Thiên Chúa của ngày thường. Ngài là Thiên Chúa của thứ Hai cũng như Chúa nhật, của căn bếp cũng như nhà thờ, của lúc tâm hồn sốt sắng cũng như khi ta khô khan, của những bước tiến lớn cũng như những bước rất nhỏ. Ngài ở đó khi ta hăng hái và cũng ở đó khi ta chỉ còn đủ sức để đi thêm một bước nữa.
Có những giai đoạn trong đời ta thấy mình chẳng đi đâu cả. Mọi thứ dường như đứng yên. Cầu nguyện vẫn vậy. Công việc vẫn vậy. Gia đình vẫn vậy. Những khuyết điểm cũ vẫn vậy. Ta sửa mãi mà hình như mình vẫn là mình. Ta từng nghĩ đến tuổi này mình phải tốt hơn, mạnh hơn, thánh thiện hơn, thành công hơn, an bình hơn. Nhưng rồi một ngày nhìn lại, ta thấy trong mình vẫn còn bao nhiêu vết thương, nóng nảy, ích kỷ, tự ái, ghen tị, lo âu, yếu đuối. Có khi ta thất vọng không phải vì Chúa bỏ mình, nhưng vì hình ảnh lý tưởng về chính mình đã không trở thành sự thật. Ta muốn thấy sự tiến bộ rõ ràng. Ta muốn thấy những con số. Ta muốn biết mình đã đi được bao xa. Nhưng đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng phát triển theo cách người ta nhìn thấy được. Một cái cây mùa đông trông như đã chết, nhưng sự sống vẫn ở trong thân cây. Một hạt giống nằm sâu dưới đất chẳng ai nhìn thấy, nhưng bên trong lớp vỏ nhỏ bé ấy sự sống đang âm thầm vận động. Một người cầu nguyện nhiều năm có thể không cảm thấy mình thánh thiện hơn, nhưng có lẽ họ đã biết im lặng hơn khi bị xúc phạm, biết nhường một câu khi tranh luận, biết cầu nguyện cho một người mình không thích, biết bớt đòi hỏi người khác phải hiểu mình. Những thay đổi ấy không tạo ra tiếng vỗ tay. Không ai viết báo. Không ai trao huy chương. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó có thể là cả một hành trình dài.
Chúng ta thường đánh giá giá trị của một mùa đời bằng cảm giác của mình trong mùa ấy. Nếu vui, ta nghĩ đó là mùa tốt. Nếu buồn, ta nghĩ đó là mùa xấu. Nếu thành công, ta cho rằng Chúa đang chúc lành. Nếu thất bại, ta tự hỏi Chúa ở đâu. Nếu thấy mình hữu ích, ta vui. Nếu bệnh tật khiến ta phải ngồi yên, ta có cảm giác mình trở thành gánh nặng. Nhưng Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng những tiêu chuẩn đó. Có những mùa rất dễ chịu nhưng ta chẳng lớn lên bao nhiêu. Có những mùa vô cùng khô khốc lại làm nên chiều sâu của một con người. Có những năm tháng ta tưởng đã lãng phí, sau này nhìn lại mới thấy đó chính là thời gian Chúa tháo khỏi lòng ta những điều mà chẳng lời khuyên nào có thể tháo được. Có những lần phải chờ đợi đã dạy ta kiên nhẫn. Có những lần bị hiểu lầm dạy ta thôi lệ thuộc vào tiếng khen. Có những thất bại khiến ta khiêm nhường. Có những bệnh tật giúp ta hiểu nỗi đau của người khác. Có những mất mát làm ta biết quý một cuộc gặp gỡ. Có những giai đoạn cô đơn dạy ta nhận ra rằng chỉ một mình Chúa mới có thể đi đến tận cùng tâm hồn ta.
Ta thích những mùa thu hoạch, nhưng chẳng ai có mùa gặt nếu không có những tháng ngày âm thầm gieo hạt. Ta thích được nhìn thấy hoa, nhưng hoa không thể nở nếu cây không từng trải qua những ngày âm u. Ta thích Phục Sinh, nhưng người Kitô hữu không thể có Phục Sinh mà không đi qua Thứ Sáu Tuần Thánh. Điều làm nên người môn đệ không chỉ là những giờ phút đứng trên núi Tabor mà còn là những ngày bước xuống núi, trở lại với đám đông, với những câu hỏi, những thất bại, những con người khó chịu, những trách nhiệm chẳng hề lãng mạn. Đức Giêsu đã sống ba mươi năm âm thầm tại Nadarét trước khi có ba năm rao giảng công khai. Ba mươi năm! Phúc Âm hầu như chẳng kể gì. Nếu ta là người viết tiểu sử, ta có thể cho rằng đó là ba mươi năm thiếu dữ liệu. Nhưng với Thiên Chúa, chẳng có năm nào bị bỏ phí. Những ngày Đức Giêsu sống trong gia đình, làm việc bằng đôi tay của mình, tham dự đời sống bình thường của một làng quê nhỏ bé, vâng phục cha mẹ, sống giữa những người hàng xóm rất bình thường, tất cả đều thuộc về công trình cứu độ. Sự âm thầm không làm những năm ấy ít thánh thiện hơn. Sự thiếu vắng những phép lạ công khai không có nghĩa là Thiên Chúa không làm việc.
Chúng ta phải học lại linh đạo của Nadarét. Một linh đạo không đòi hỏi mỗi ngày phải có cảm xúc cao độ. Một linh đạo không cần đời mình lúc nào cũng phải gây ấn tượng. Một linh đạo biết rằng rửa một cái chén với tình yêu cũng có thể là thánh thiện; trả lời một người khó chịu bằng sự nhẫn nại cũng có thể là thánh thiện; lắng nghe một người lớn tuổi kể lại câu chuyện cũ lần thứ mười vẫn có thể là thánh thiện; làm tốt công việc dù chẳng ai kiểm tra cũng có thể là thánh thiện; giữ lời hứa khi chẳng ai biết mình đã hứa cũng có thể là thánh thiện. Ta thường nghĩ nên thánh là làm những điều phi thường. Có lẽ phần lớn thời gian, nên thánh là làm những điều bình thường với một trái tim ngày càng thuộc về Chúa hơn.
Điều đáng sợ nhất của một mùa đời bình thường không phải là nó bình thường, nhưng là ta coi thường nó. Bởi khi coi thường hiện tại, ta dễ sống cẩu thả. Ta nghĩ hôm nay chẳng quan trọng nên cầu nguyện qua loa cũng được. Cuộc gặp này chẳng quan trọng nên nói một câu làm đau người khác cũng chẳng sao. Việc này nhỏ thôi nên làm hời hợt một chút cũng được. Một lần trì hoãn có sao đâu. Một lần thiếu trung thực chắc chẳng ảnh hưởng gì. Một lần nổi nóng rồi mai xin lỗi. Một lần bỏ bê sức khỏe. Một lần không giữ lời. Nhưng đời người lại được làm nên từ chính những “một lần” ấy. Không ai trở thành một người tốt hay một người xấu trong một khoảnh khắc duy nhất. Ta trở thành con người mình là bằng vô số lựa chọn rất nhỏ được lặp lại qua nhiều ngày tháng. Cha Mike Schmitz cũng nhấn mạnh đến vai trò của những lựa chọn nhỏ trong việc giúp con người sống đúng tiềm năng và phần riêng không thể thay thế của mình trong câu chuyện Thiên Chúa đang viết. Một người không đột nhiên trở thành trung tín. Người ấy học trung tín bằng cách giữ từng lời hứa nhỏ. Một người không đột nhiên trở nên quảng đại. Họ học quảng đại bằng cách bớt giữ lại cho mình từng chút một. Một người không bỗng dưng có đời sống cầu nguyện sâu sắc. Họ đã ngồi lại với Chúa hết ngày này sang ngày khác, có hôm sốt sắng, có hôm khô khan, có hôm chẳng biết nói gì, nhưng vẫn đến.
Có một điều rất đẹp trong đời sống đức tin: Chúa không chỉ quan tâm đến việc ta đang làm gì, Ngài còn quan tâm đến việc điều ta đang làm đang biến ta thành người như thế nào. Ta có thể nghĩ hôm nay chẳng có thành tựu gì. Nhưng có lẽ hôm nay Chúa đang dạy ta kiên trì. Ta có thể nghĩ một cuộc gặp gỡ là vô nghĩa. Nhưng có lẽ Chúa đang dùng nó để dạy ta biết lắng nghe. Ta có thể nghĩ một người khó chịu là trở ngại. Nhưng biết đâu chính người ấy đang vô tình trở thành người huấn luyện sự kiên nhẫn trong ta. Ta có thể nghĩ một cánh cửa đóng lại là thất bại. Nhưng có thể Chúa đang giải thoát ta khỏi một con đường không dành cho mình. Ta có thể nghĩ một giai đoạn bị quên lãng là vô nghĩa. Nhưng có lẽ Chúa đang chữa nơi ta chứng nghiện được nhìn thấy. Con người thích ánh đèn. Thiên Chúa lại thường làm việc trong bóng tối. Con người thích kết quả tức thì. Thiên Chúa làm việc như người gieo hạt. Ngài biết có những điều phải mất nhiều năm mới có thể thành hình.
Có những người sống cả đời để chứng minh mình có giá trị. Họ làm việc không ngừng, thu góp thành công, tìm lời khen, muốn người khác biết mình đã làm những gì. Nhưng sâu thẳm bên trong vẫn có một câu hỏi: “Nếu một ngày tôi không làm được gì nữa, tôi còn có giá trị không?” Câu hỏi ấy thường xuất hiện khi tuổi già đến, khi sức khỏe suy giảm, khi nghỉ hưu, khi bệnh tật, khi chức vụ không còn, khi người khác không còn cần ta như trước. Đó là một cuộc khủng hoảng lớn bởi ta đã quen đồng hóa con người mình với công việc của mình. Nhưng trước khi ta làm bất cứ điều gì cho Chúa, ta đã là người được Chúa yêu. Trước khi Đức Giêsu làm một phép lạ công khai nào, tiếng Chúa Cha đã vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Căn tính đi trước sứ vụ. Tình yêu đi trước thành tích. Ta không được Thiên Chúa yêu vì mình hữu ích. Chính vì được yêu nên đời ta mới trở nên hữu ích theo cách Chúa muốn, kể cả khi sự hữu ích ấy chẳng ai nhìn thấy.
Một người mẹ chăm sóc đứa con khuyết tật nhiều chục năm có thể chẳng bao giờ xuất hiện trên báo, nhưng những đêm bà thức trắng có giá trị trước mặt Chúa. Một người cha ngày ngày đi làm, về nhà mệt mỏi vẫn dành thời gian ngồi với con, có thể chẳng bao giờ được con hiểu hết những hy sinh ấy, nhưng Chúa biết. Một linh mục già chẳng còn giảng hay như trước, chẳng còn đi xa được, mỗi sáng ngồi lần chuỗi và cầu nguyện cho giáo dân, có thể nghĩ mình chẳng còn làm được bao nhiêu, nhưng biết đâu chính những lời cầu ấy đang âm thầm nâng đỡ rất nhiều người. Một nữ tu nằm trên giường bệnh không thể tham gia công việc của cộng đoàn như trước có thể đau vì cảm thấy mình vô dụng, nhưng một lời dâng đau khổ trong tình yêu có thể trở thành một sứ vụ mà chẳng ai đo được. Trong Nước Thiên Chúa, rất nhiều điều lớn lao mang hình dáng nhỏ bé.
Có những mùa Chúa cho ta chạy. Có những mùa Ngài chỉ cho ta đi. Có những mùa ta phải tập chấp nhận rằng hôm nay mình chỉ có thể bò. Vấn đề không phải là tốc độ. Vấn đề là hướng đi. Người đi rất nhanh sai hướng vẫn xa nhà. Người đi chậm nhưng đúng hướng vẫn đang trở về. Đôi khi ta cay đắng với mình vì so tốc độ hiện tại với một phiên bản của mình trong quá khứ. Ngày trước tôi làm được nhiều hơn. Ngày trước tôi khỏe hơn. Ngày trước tôi cầu nguyện dễ dàng hơn. Ngày trước tôi có nhiều người chung quanh hơn. Ngày trước tôi hăng say hơn. Nhưng Thiên Chúa không gọi ta sống lại ngày trước. Ngài đang gọi ta sống hôm nay. Ngài không hỏi: “Con có thể làm lại những gì mười năm trước không?” Ngài hỏi: “Với những gì con có hôm nay, con có yêu Ta không?”
Đó là câu hỏi đủ cho cả một đời. Hôm nay con có yêu Chúa không? Hôm nay con có sống tử tế không? Hôm nay con có làm điều mình phải làm không? Hôm nay con có tha thứ thêm một chút không? Hôm nay con có trung thành với giờ cầu nguyện không? Hôm nay con có thôi nói một câu gây tổn thương không? Hôm nay con có biết cảm ơn không? Nếu câu trả lời là có, ngày hôm nay không hề tầm thường. Có thể chẳng ai vỗ tay, nhưng Nước Trời đã lớn thêm một chút trong lòng con.
Chúng ta thích hỏi: “Bao giờ mùa này mới qua?” Có những giai đoạn đau khổ khiến câu hỏi ấy hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng đôi khi một câu hỏi khác ích lợi hơn: “Chúa muốn hình thành điều gì trong con qua mùa này?” Câu hỏi thứ nhất chỉ hướng mắt ta về lối thoát. Câu hỏi thứ hai giúp ta nhìn thấy ý nghĩa ngay giữa khi chưa có lối thoát. Có những hoàn cảnh ta có thể thay đổi và phải can đảm thay đổi. Nhưng cũng có những điều không nằm trong quyền ta. Một bệnh tật. Một tuổi già. Một người thân đã mất. Một quá khứ không thể sửa. Một giới hạn cơ thể. Một sự từ chối. Một cánh cửa đã đóng. Khi không thể đổi hoàn cảnh, ta vẫn có thể để Chúa đổi con người mình trong hoàn cảnh ấy.
Đức tin không phải là tin rằng mọi điều sẽ diễn ra theo ý ta. Đức tin là tin rằng ngay cả khi đời không đi theo ý ta, Chúa vẫn có thể dẫn ta đi. Đức tin không bảo đảm ta sẽ luôn hiểu. Đức tin cho ta đủ ánh sáng để bước thêm bước kế tiếp. Và có lẽ Chúa thường không cho ta thấy cả con đường vì nếu thấy hết, ta sẽ dựa vào bản đồ thay vì dựa vào Ngài. Người đi với Chúa không luôn biết mình đang đi đâu, nhưng biết mình đang đi với Ai.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa không cho tôi biết điều gì sẽ xảy ra?” Vì có lẽ nếu biết, ta sẽ không học được tín thác. Một đứa trẻ nắm tay cha khi băng qua đường không cần hiểu cấu trúc giao thông. Nó cần biết bàn tay mình đang nằm trong bàn tay của ai. Chúng ta cũng vậy. Có những lúc không cần thêm câu trả lời. Ta cần thêm lòng tin.
Những mùa không có gì đáng kể là nơi niềm tin được thanh luyện. Khi có phép lạ, tin không khó. Khi mọi sự thuận lợi, tạ ơn không khó. Nhưng khi ngày nào cũng giống ngày nào, khi cầu nguyện không thấy gì, khi đời chẳng xuất hiện tín hiệu đặc biệt nào, ta mới biết mình đi theo Chúa vì Chúa hay chỉ đi tìm cảm giác do Chúa ban. Tình yêu trưởng thành không sống bằng cảm xúc liên tục. Một người chồng không thể chỉ yêu vợ trong những hôm thấy rung động. Một người mẹ không thể chỉ chăm con lúc có cảm hứng. Người môn đệ cũng vậy. Có ngày ta cầu nguyện vì rất muốn. Có ngày ta cầu nguyện chỉ vì đã quyết rằng Chúa đáng để mình hiện diện. Chính những ngày sau mới thường làm tình yêu sâu hơn.
Ta hãy đừng khinh thường những ngày không có gì xảy ra. Có thể điều đang xảy ra lớn hơn ta tưởng. Một ngày bình thường là một viên gạch. Từng viên chẳng ấn tượng gì, nhưng nhiều năm sau chúng tạo thành một căn nhà. Một lời cầu nguyện nhỏ là một giọt nước. Một giọt chẳng đáng kể, nhưng cả một đời cầu nguyện có thể tạo thành một dòng sông. Một hành động yêu thương chẳng thay đổi thế giới ngay, nhưng nó thay đổi người thực hiện và có thể thay đổi người được đón nhận. Thiên Chúa là bậc thầy của những điều nhỏ bé. Ngài bắt đầu ơn cứu độ từ một trẻ thơ nằm trong máng cỏ. Ngài dùng năm chiếc bánh và hai con cá. Ngài nói Nước Trời giống một hạt cải. Ngài khen đồng xu nhỏ của bà góa. Chúng ta thích kích thước. Thiên Chúa nhìn tình yêu.
Có lẽ ta cần học mỗi sáng một lời cầu rất đơn giản: “Lạy Chúa, con không biết hôm nay có điều gì đáng nhớ hay không, nhưng xin cho con sống hôm nay sao cho đẹp lòng Chúa.” Chỉ vậy thôi. Không cần mỗi ngày phải thay đổi thế giới. Chỉ cần đừng bỏ lỡ người đang đứng trước mặt mình. Không cần làm việc vĩ đại. Hãy làm điều cần làm bằng trái tim không cẩu thả. Không cần luôn cảm thấy Chúa gần. Hãy cứ ở lại.
Một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất là trì hoãn đời sống thiêng liêng cho đến khi mọi sự ổn định. “Khi nào hết bận tôi sẽ cầu nguyện.” “Khi con cái lớn tôi sẽ sống cho mình.” “Khi khỏe tôi sẽ phục vụ.” “Khi hết nợ tôi sẽ quảng đại.” “Khi tâm hồn bình an tôi mới đến với Chúa.” Nhưng có lẽ ngày đó chẳng bao giờ đến. Cuộc đời luôn có một cái gì đó chưa xong. Hết chuyện này đến chuyện khác. Nếu chờ hết sóng mới ra khơi, ta sẽ chết trên bờ.
Hãy cầu nguyện giữa lúc bận. Hãy yêu giữa lúc mệt. Hãy biết ơn ngay cả khi vẫn còn điều thiếu. Hãy sống hôm nay trước khi hôm nay trở thành hôm qua. Một ngày nào đó, những ngày mà hôm nay ta thấy nhàm chán sẽ trở thành những ngày ta ước gì có thể quay lại. Một bữa cơm bình thường với cha mẹ. Một tiếng trẻ con khóc trong nhà. Một lần chở con đến trường. Một chiều ngồi với người bạn đời. Một buổi sáng có thể tự đi bằng đôi chân mình. Ta thường chỉ nhận ra giá trị của những điều bình thường sau khi mất chúng. Vì vậy, khôn ngoan là biết yêu khi còn có thể yêu, biết ở lại khi còn có thể ở lại, biết cảm ơn khi người ta vẫn còn ngồi đó nghe lời cảm ơn của mình.
Thiên Chúa không yêu ta ít hơn trong những mùa đời tẻ nhạt. Ngài không vắng mặt vì ta không cảm thấy gì. Mây che mặt trời không có nghĩa mặt trời biến mất. Cảm giác của ta thay đổi. Thiên Chúa không thay đổi. Có ngày ta cảm thấy đức tin mạnh như đá. Có ngày đức tin chỉ còn mỏng như một sợi chỉ. Nhưng không phải sức mạnh của sợi chỉ cứu ta. Điều quan trọng là đầu kia sợi chỉ được buộc vào Ai.
Nếu hôm nay cuộc đời bạn đang ở một mùa chẳng có gì để khoe, xin đừng vội thất vọng. Nếu bạn đang chăm người bệnh. Nếu bạn đang tập đi lại sau một biến cố. Nếu bạn đang làm một công việc lặng lẽ. Nếu bạn phải sống những ngày lặp đi lặp lại. Nếu sứ vụ của bạn lúc này nhỏ hơn trước. Nếu sức khỏe buộc bạn phải chậm lại. Nếu những ước mơ chưa thành. Nếu bạn cầu nguyện mà chẳng có cảm xúc gì. Nếu chẳng ai dường như nhìn thấy những gì bạn đang cố gắng. Xin nhớ rằng Thiên Chúa nhìn thấy. Và đôi khi chính ở những mùa tưởng như chẳng có gì xảy ra, Thiên Chúa đang làm một công trình sâu nhất: Ngài đang làm nên con người bạn.
Ta thường xin Chúa đổi hoàn cảnh. Có lúc Chúa đổi. Nhưng nhiều lần, trước khi đổi hoàn cảnh, Ngài muốn đổi trái tim ta. Ta xin Ngài cất cây thánh giá. Ngài cho ta đôi vai mạnh hơn. Ta xin đường dễ đi. Ngài cho ta lòng kiên trì. Ta xin hết cô đơn. Ngài dạy ta gặp Ngài trong thinh lặng. Ta xin được thành công. Ngài dạy ta tự do khỏi nhu cầu được thành công. Cuối cùng, điều đáng kể nhất không phải là đời ta đã trải qua bao nhiêu mùa rực rỡ, nhưng là qua mọi mùa, ta có ngày càng thuộc về Chúa hơn hay không.
Đời người rồi cũng qua rất nhanh. Những điều từng làm ta mất ngủ nhiều năm sau nhìn lại đôi khi hóa nhỏ bé. Những thành tích ta từng tự hào rồi cũng được người khác thay thế. Chức vụ rồi có người khác đảm nhận. Căn phòng của ta rồi có người khác sử dụng. Tên ta rồi cũng ít được nhắc. Nhưng con người mà ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa sẽ không mất. Tình yêu đã trao không mất. Những lần tha thứ không mất. Những hy sinh âm thầm không mất. Những lời cầu nguyện chẳng ai nghe ngoài Chúa không mất.
Có lẽ ngày cuối đời, ta sẽ ngạc nhiên khi thấy Thiên Chúa không hỏi nhiều về những gì thiên hạ từng xem là lớn. Ngài sẽ cho ta thấy giá trị của những lần ta tưởng chẳng có gì đáng kể: một lần nhịn lời, một lần đi thăm người bệnh, một đồng tiền chia sẻ, một lần thức đêm vì người khác, một lần trung thành dù chán nản, một lần cầu nguyện khi không còn cảm giác sốt sắng. Những điều nhỏ bé ấy có thể trở thành những viên đá quý của Nước Trời.
Vì thế, xin đừng chờ một cuộc đời khác để bắt đầu sống với Chúa. Đây là cuộc đời Chúa đã trao cho ta. Chính căn nhà này. Chính gia đình này. Chính cộng đoàn này. Chính thân xác này. Chính tuổi đời này. Chính giới hạn này. Chính ngày hôm nay.
Ngày hôm nay có thể không có gì đáng kể. Nhưng Thiên Chúa đang ở đây.
Ngày hôm nay có thể không có phép lạ. Nhưng việc ta còn thở, còn có thể yêu, còn có thể cầu nguyện, còn có thể bắt đầu lại đã là ân huệ.
Ngày hôm nay có thể chẳng ai nhớ. Nhưng Chúa nhớ.
Vậy thì cứ đi. Đi chậm cũng được. Mệt thì nghỉ một chút rồi đi. Không thấy đường xa thì nhìn bước kế tiếp. Không cảm thấy Chúa thì cứ gọi tên Ngài. Không thấy mình làm được việc lớn thì trung thành với việc nhỏ.
Bởi sau cùng, điều quan trọng không phải là mọi mùa đời đều phải rực rỡ. Điều quan trọng là trong mọi mùa đời, ta không buông bàn tay Chúa.
Và đến một ngày nhìn lại, có lẽ ta sẽ hiểu rằng những mùa mình từng gọi là “không có gì đáng kể” lại chính là những mùa Thiên Chúa âm thầm làm nên những điều đáng kể nhất trong đời mình.
Lm. Anmai, CSsR