ĐỪNG ĐỂ ĐIỀU ÁC ĐI QUA ĐỜI MÌNH MÀ LUÔN ĐƯỢC TIẾP THÊM SỨC MẠNH; HÃY ĐỂ ĐIỀU THIỆN CÓ MỘT NGƯỜI CỘNG TÁC
Có những câu chuyện bắt đầu bằng một câu nói tưởng như vô hại: “Cứ làm đi, có ai biết đâu.” Người nói không trực tiếp lấy món tiền ấy, không tự tay sửa con số trong sổ sách, cũng không đứng trước người bị hại. Nhưng lời nói ấy đã giúp một người khác bước qua ranh giới mà trước đó họ còn ngần ngại. Có những câu chuyện lại bắt đầu bằng sự im lặng: một người biết rõ kẻ yếu thế đang bị tổn thương, có khả năng lên tiếng hoặc tìm người giúp đỡ, nhưng chọn giữ yên vì sợ mất lòng. Và cũng có những câu chuyện bắt đầu bằng một lời khen: “Anh khôn thật, làm vậy mới có lợi cho mình”, trong khi điều được khen là một sự gian dối. Những người ấy không phải lúc nào cũng chịu trách nhiệm như người trực tiếp thực hiện hành vi. Nhưng họ không thể đơn giản nói: “Tôi có làm gì đâu.” Đức tin Công giáo mời chúng ta nhìn sâu hơn vào điều mình đã nói, đã làm, đã hưởng lợi, đã che giấu, và cả điều mình đã cố ý không làm.
Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng chúng ta có thể mang trách nhiệm đối với tội lỗi của người khác khi cố ý cộng tác vào tội ấy: trực tiếp tham gia; ra lệnh, khuyên bảo, khen ngợi hoặc tán thành; không ngăn cản hoặc không tố giác khi có bổn phận phải làm; hay bao che cho người làm điều ác (x. GLHTCG, 1868). Truyền thống luân lý thường trình bày lời dạy ấy thành chín cách cộng tác vào tội lỗi của người khác. Tuy nhiên, cần hiểu cho đúng ngay từ đầu: chúng ta không mang tội chỉ vì sống gần một người phạm tội, yêu thương họ, hoặc không thể ngăn họ làm điều sai. Không ai tự động gánh lấy lỗi luân lý của người khác. Muốn xét trách nhiệm của một người, phải nhìn đến điều họ biết, điều họ muốn, sự tự do họ có, bổn phận thuộc về họ, và mức độ hành vi của họ thật sự góp phần vào điều sai trái. Có khi một người đã cố hết sức để can ngăn mà người kia vẫn phạm tội; khi ấy, sự lựa chọn cuối cùng vẫn thuộc về người phạm tội. Có khi người ta im lặng vì không biết sự thật, vì đang bị đe dọa, hoặc vì lên tiếng ngay lúc ấy có thể khiến nạn nhân gặp nguy hiểm hơn. Vì thế, lời dạy về sự cộng tác vào tội không được dùng để kết án vội vàng. Nó được trao cho ta trước hết để xét lại lương tâm mình và để học cách yêu thương có trách nhiệm.
Thứ nhất, bằng lời khuyên. Một người đang giận dữ có thể vẫn còn đủ tỉnh táo để dừng lại. Nhưng bạn của họ nói: “Đừng bỏ qua, phải làm cho nó nhục như nó đã làm nhục cậu.” Lời khuyên ấy đổ thêm dầu vào lửa. Một người khác đang phân vân có nên khai gian để nhận phần lợi không; đồng nghiệp bảo: “Ai cũng làm thế, thật thà chỉ thiệt thân.” Lời ấy biến điều gian dối thành một lối thoát có vẻ hợp lý. Ta thường nghĩ lời nói chỉ là âm thanh, nói xong rồi tan đi. Thực ra, lời nói có thể đi vào quyết định của người khác. Một lời khuyên tốt giúp họ đủ can đảm làm điều đúng; một lời khuyên xấu giúp họ đủ can đảm làm điều mà lương tâm đang cảnh báo. Vì vậy, trước khi khuyên ai “cứ làm đi”, ta cần tự hỏi: nếu họ nghe lời mình và gây tổn thương cho người khác, mình có thể bình an trước sự thật ấy không? Tình bạn chân thành không trao cho nhau giấy phép để phạm tội. Tình bạn chân thành đôi khi phải nói bằng giọng rất dịu dàng nhưng rõ ràng: “Tôi hiểu vì sao bạn đau, nhưng tôi không muốn bạn làm điều mà sau này chính bạn sẽ phải hối tiếc.”
Thứ hai, bằng mệnh lệnh. Có người làm điều sai vì người có quyền trên mình yêu cầu: cấp trên bắt nhân viên sửa hồ sơ; một người lớn ép trẻ nói dối; người đứng đầu một nhóm sai người khác tung lời vu khống rồi giữ tay mình sạch sẽ. Người ra lệnh có thể không chạm vào hồ sơ, không thốt ra lời vu khống, không trực tiếp gặp người bị hại, nhưng quyền lực của họ đã được dùng để đẩy người khác vào điều xấu. Trách nhiệm ấy càng nghiêm trọng khi người bị sai khiến khó có khả năng từ chối vì sợ mất việc, sợ bị trừng phạt, hoặc lệ thuộc vào người ra lệnh. Chúa không ban cho ai quyền hành để họ biến lương tâm người khác thành công cụ. Trong gia đình, nơi làm việc, trong các cộng đoàn, càng có ảnh hưởng trên người khác, ta càng phải tự hỏi mình đang dẫn họ đến đâu. Một mệnh lệnh đúng giúp người dưới quyền lớn lên trong sự thật; một mệnh lệnh sai buộc họ chọn giữa điều đúng và sự an toàn của bản thân. Người có quyền không thể trốn sau câu nói: “Tôi có tự tay làm đâu.”
Thứ ba, bằng sự ưng thuận. Có những lúc cái gật đầu mở đường cho điều ác. Người có trách nhiệm biết một hành vi sai đang diễn ra, nhưng bảo rằng “không sao”; một người thấy bạn mình lợi dụng người yếu thế mà đáp: “Miễn đừng để lộ”; một nhóm chứng kiến việc gian dối và cùng nhau xem đó là chuyện bình thường. Sự ưng thuận không phải lúc nào cũng là một câu nói rõ ràng. Nó có thể là thái độ cho phép, là việc tiếp tục cấp phương tiện, là sự đồng ý để người khác nhân danh mình làm điều mà mình biết là sai. Điều nguy hiểm của sự ưng thuận là nó làm tê liệt lương tâm tập thể. Khi nhiều người cùng gật đầu, người phạm tội có thể tưởng rằng mình chẳng làm gì nghiêm trọng. Nhưng một điều sai không trở thành đúng chỉ vì nhiều người thấy tiện. Có những người rất cần một tiếng nói hiền hòa mà ngay thẳng từ chúng ta, nhất là khi ta là người họ tin cậy: “Tôi thương bạn, nhưng tôi không thể đồng ý với việc này.”
Thứ tư, bằng sự khiêu khích. Ta có thể đẩy người khác đến hành vi xấu bằng cách cố ý chạm vào vết thương của họ. Có người biết đối phương đang cố kiềm chế cơn giận mà vẫn sỉ nhục, nhục mạ, kích bác cho đến khi họ mất tự chủ. Có người liên tục gieo nghi ngờ để một cuộc hôn nhân rạn nứt. Có người đem chuyện riêng của một người ra chế giễu giữa đám đông, rồi khi nạn nhân phản ứng thì nói: “Tôi chỉ đùa thôi.” Cố tình khiêu khích là một cách dùng điểm yếu của người khác làm trò tiêu khiển hoặc làm công cụ đạt mục đích. Dẫu vậy, người bị khiêu khích vẫn có trách nhiệm đối với phản ứng của mình; việc bị kích động không khiến mọi hành vi sau đó trở nên đúng. Chính vì cả hai điều ấy đều thật, người Kitô hữu càng phải cẩn trọng: đừng tự bào chữa cho cơn giận của mình, và cũng đừng cố ý châm lửa vào cơn giận của anh em. Khi thấy một người đã ở gần giới hạn chịu đựng, lòng thương xót đôi khi rất đơn giản: hạ giọng, ngừng tranh thắng, cho họ khoảng lặng, và nói chuyện lại khi cả hai có thể lắng nghe.
Thứ năm, bằng lời khen ngợi hoặc nịnh hót. Ai cũng cần được nhìn nhận. Chính vì vậy, lời khen có sức nâng đỡ, nhưng cũng có thể làm hư hỏng nếu ta khen điều đáng phải sửa. Một người khoe đã lừa được khách hàng; bạn bè tán thưởng họ “giỏi xoay xở”. Một người dùng lời cay nghiệt làm người khác câm lặng; người xung quanh khen “mạnh mẽ quá”. Một người cha dùng sự kiểm soát để buộc cả nhà nghe theo; có người gọi đó là “biết giữ nề nếp” dù đã thấy mọi người sống trong sợ hãi. Ta không cần soi xét từng lời xã giao như thể một tiếng cười vụng về cũng là tội. Nhưng nếu ta biết rõ điều sai mà cố tình tâng bốc để được lòng, để hưởng lợi, hoặc để người ấy tiếp tục làm như vậy, lời khen của ta đã trở thành một phần của vấn đề. Khen đúng là một cách yêu thương; khen sai có thể khóa người ta trong ảo tưởng rằng mình không cần hoán cải. Đôi khi món quà quý nhất ta tặng cho một người không phải lời tán thưởng họ muốn nghe, mà là sự thành thật họ cần nghe.
Thứ sáu, bằng sự che giấu. Có một sự kín đáo tốt lành: tôn trọng đời tư, bảo vệ danh dự người khác, không phơi bày lỗi lầm đã được sửa chữa. Nhưng cũng có sự che giấu khiến điều ác tiếp tục gây hại. Một người biết ai đó đang lừa gạt, xâm hại hoặc bóc lột người khác mà xóa dấu vết, gây áp lực để người bị hại im tiếng, hoặc kể một câu chuyện giả nhằm bảo vệ thủ phạm. Việc ấy không còn là lòng trung thành. Ta không yêu một người bằng cách giữ cho họ khỏi phải đối diện với sự thật trong khi người khác tiếp tục chịu tổn thương. Đặc biệt khi có người yếu thế hoặc trẻ em cần được bảo vệ, bổn phận chăm sóc đòi hỏi hành động thích hợp, tìm sự giúp đỡ có thẩm quyền và bảo đảm an toàn cho họ. Bảo vệ danh dự một người không thể có nghĩa là bỏ mặc nạn nhân. Lòng thương xót đích thực muốn người có lỗi có cơ hội hoán cải; mà cơ hội ấy bắt đầu khi họ ngừng được che chắn để tiếp tục làm hại người khác.
Thứ bảy, bằng việc tham gia. Có khi ta không nghĩ ra việc sai, cũng không ra lệnh, nhưng biết rõ nó sai mà vẫn góp sức thực hiện hoặc chia phần lợi. Một người giúp làm giấy tờ gian dối để nhận tiền; một người chuyển tiếp thông tin riêng tư nhằm bôi nhọ người khác; một người được hưởng lợi từ một sự lừa gạt và cố tình giữ cho nó tiếp diễn. Việc hưởng lợi, tự nó, cần được xét trong hoàn cảnh cụ thể: có người không biết nguồn gốc món lợi, có người bị đặt vào tình thế rất khó tránh, có người sau khi biết sự thật đã cố tìm cách sửa lại. Nhưng khi ta hiểu rõ một việc đang làm hại người khác và tự do góp phần vì muốn được phần mình, ta không thể coi bàn tay mình hoàn toàn vô can. Tiền bạc, địa vị, sự thuận tiện đôi khi làm cho cái sai trông bớt xấu đi trong mắt ta. Lương tâm phải hỏi một câu thẳng thắn: “Phần lợi tôi đang giữ có được bằng cái giá mà người khác phải trả không?” Nếu câu trả lời là có, việc sám hối cần đi xa hơn một cảm giác ân hận; nó có thể đòi ta ngừng cộng tác và tìm cách đền bù những gì có thể.
Thứ tám, bằng sự im lặng khi có bổn phận phải lên tiếng. Đây là điều rất dễ bị hiểu sai. Không phải hễ biết ai phạm lỗi mà chưa quở trách ngay, ta liền có tội. Ta có thể thiếu thông tin, thiếu vai trò thích hợp, hoặc biết rằng lời can thiệp lúc ấy sẽ làm sự việc tệ hơn. Có khi điều cần làm là nghe thêm, cầu nguyện, tìm người có khả năng giúp đỡ, hay chọn một thời điểm an toàn. Nhưng cũng có sự im lặng xuất phát từ việc biết rõ một người đang bị hại mà vẫn chỉ muốn tránh phiền cho mình. Có sự im lặng của người có trách nhiệm bảo vệ, hướng dẫn, cảnh báo, nhưng cố tình bỏ mặc. Sự khác biệt nằm ở tình yêu và bổn phận. Lên tiếng không nhất thiết là quát mắng trước đám đông. Đôi khi đó là một cuộc gặp riêng, một câu hỏi chân thành, một lời nhắc có chứng cứ, một cuộc gọi tìm sự trợ giúp đúng nơi. Sửa lỗi cho nhau trong tinh thần Tin Mừng không phải để giành phần đúng về mình; đó là cố gắng đưa một người trở lại với sự thật mà vẫn tôn trọng phẩm giá của họ. Nếu ta thật lòng thương họ, ta sẽ tìm cách nói sao cho cánh cửa hoán cải còn mở. Và nếu có người đang gặp nguy hiểm, ta sẽ ưu tiên bảo vệ họ bằng hành động phù hợp, chứ không trì hoãn mãi dưới danh nghĩa “chờ lúc thuận tiện”.
Thứ chín, bằng sự biện hộ cho tội lỗi. Bao dung với con người là điều cần thiết; gọi điều sai là đúng để người ấy khỏi phải thay đổi lại là chuyện khác. “Anh ta chỉ nóng tính thôi” có thể trở thành cách bỏ qua sự bạo hành lặp đi lặp lại. “Cô ấy làm vậy vì quá khổ” có thể giúp ta hiểu hoàn cảnh, nhưng không đủ để biến một hành vi gây hại thành tốt. “Việc này ai cũng làm” có thể khiến ta quên hỏi người bị thiệt hại là ai. Khi biện hộ, ta thường pha trộn một phần sự thật với một phần né tránh: đúng là mỗi người có hoàn cảnh, có vết thương và giới hạn; đúng là ta không thể đọc thấu lòng họ. Nhưng thấu hiểu một con người không buộc ta phải đổi tên hành vi của họ. Trái lại, nếu thương họ, ta cần giữ cả hai điều: nhìn họ bằng lòng nhân hậu và nhìn việc làm bằng sự thật. Chúa Giêsu đến để cứu người tội lỗi; chính vì Người yêu họ, Người gọi họ từ bỏ tội lỗi. Hội Thánh cũng được mời gọi sống như thế: mở cửa cho người lầm lỗi trở về, đồng thời không xóa nhòa nỗi đau của người đã bị tổn thương.
Chín cách ấy cho thấy tội lỗi hiếm khi dừng ở một người. Một hành vi sai có thể cần người nghĩ cách, người khuyến khích, người thực hiện, người bao che và người hưởng lợi. Nó có thể lớn lên trong một môi trường nơi ai cũng sợ nói thật, nơi lợi ích được đặt cao hơn phẩm giá con người, nơi nạn nhân bị hỏi vì sao không im lặng còn người gây hại lại được hỏi có muốn giữ thể diện không. Đó là lý do Giáo lý nói đến “những cơ cấu tội lỗi”: những hoàn cảnh và lối vận hành do các chọn lựa tội lỗi tạo nên, rồi lại thúc đẩy người khác phạm thêm điều sai (x. GLHTCG, 1869). Nói đến tội xã hội không có nghĩa là trách nhiệm cá nhân biến mất. Chính những quyết định cụ thể của từng người góp phần nuôi dưỡng hoặc thay đổi một môi trường. Mỗi lần ta nói “không” với một sự gian dối thuận tiện, mỗi lần bảo vệ người yếu thế dù phải chịu phiền, mỗi lần từ chối lợi ích có được từ bất công, một mắt xích của điều ác được tháo ra.
Vì vậy, câu hỏi “Tôi có bị quy tội vì điều người khác làm không?” có thể dẫn ta đến một câu hỏi sâu hơn: “Sự hiện diện của tôi đang giúp điều gì lớn lên?” Trong gia đình, tôi có làm cho lời xin lỗi trở nên dễ nói hơn, hay luôn tìm người để đổ lỗi? Ở nơi làm việc, tôi có giúp người khác sống ngay thẳng, hay khiến họ cảm thấy muốn tồn tại thì phải thỏa hiệp? Trên mạng, tôi có kiểm tra sự thật trước khi chia sẻ một lời tố cáo, hay lấy nỗi nhục của người khác làm chuyện để bàn tán? Trong cộng đoàn, tôi có nâng đỡ người can đảm lên tiếng, lắng nghe người bị tổn thương và tìm cách xử lý công bằng, hay chỉ muốn mọi chuyện chóng yên để mình khỏi khó xử? Ta không có quyền điều khiển tự do của người khác. Nhưng ta có trách nhiệm với lời nói, sự đồng ý, ảnh hưởng và lựa chọn của chính mình.
Nếu xét lại mà thấy mình từng khuyên sai, từng im lặng khi phải hành động, từng được lợi nhờ điều bất chính, ta cũng đừng tuyệt vọng. Nhận ra phần trách nhiệm của mình là bước đầu để thôi đẩy nó sang vai người khác. Ta có thể xin Chúa tha thứ, thành thật nhìn nhận điều mình đã làm, tìm cách ngăn thiệt hại tiếp diễn và sửa chữa điều có thể sửa. Có khi ta cần nói với một người: “Lúc ấy tôi đã khuyến khích bạn làm điều sai; tôi xin lỗi.” Có khi ta cần trả lại điều đã nhận, đính chính một lời vu khống, giúp người bị hại tiếp cận sự nâng đỡ cần thiết. Bí tích Hòa Giải mở cho ta con đường trở về với lòng thương xót Chúa; và hoa trái của sự hoán cải được nhìn thấy trong những chọn lựa mới. Ân sủng không phủi nhẹ hậu quả của tội, nhưng cho ta sức mạnh để đối diện hậu quả ấy trong sự thật.
Lạy Chúa, xin giữ con khỏi thái độ lạnh lùng nói rằng tội lỗi của người khác chẳng liên quan gì đến con, khi chính lời nói hoặc sự im lặng của con đang tiếp sức cho nó. Xin cũng giữ con khỏi sự kiêu căng vội kết án, như thể con biết hết hoàn cảnh và lòng người. Xin cho con một lương tâm sáng để nhận ra phần trách nhiệm thực sự của mình, một trái tim hiền để sửa lỗi mà không làm nhục, và lòng can đảm để bảo vệ người đang bị tổn thương. Khi con đã góp phần vào điều sai, xin dạy con biết nhận lỗi và sửa chữa. Khi con có thể góp phần vào điều tốt, xin đừng để con trì hoãn. Bởi trước mặt Chúa, một lời nói có thể đẩy người khác xa hơn vào bóng tối; nhưng cũng một lời nói chân thành, được thốt ra vì yêu thương, có thể giúp họ tìm lại đường về.
Lm. Anmai, CSsR.
viết dài 1000 lần
LIỆU MỘT NGƯỜI CÓ THỂ BỊ QUY TỘI VÌ TỘI LỖI DO NGƯỜI KHÁC PHẠM KHÔNG?
Có những lỗi lầm không bắt đầu từ bàn tay của người trực tiếp gây ra chúng, nhưng bắt đầu từ một lời thì thầm phía sau: “Cứ làm đi, tôi ủng hộ.” Có những bất công kéo dài không phải vì chẳng ai nhận ra, nhưng vì những người nhận ra đã quen quay mặt đi. Có những vết thương lẽ ra đã được ngăn lại, nếu một người có trách nhiệm chịu nói một lời ngay thẳng, chịu đặt sự an toàn của người bị hại lên trên sự yên ổn của mình. Bởi vậy, khi hỏi: “Liệu một người có thể bị quy tội vì tội lỗi do người khác phạm không?”, chúng ta đang chạm đến một câu hỏi rất gần với đời sống hằng ngày. Ta có thể nói rằng mình không trực tiếp làm điều xấu, nhưng lời khuyên, sự đồng ý, quyền lực, lợi ích hoặc sự im lặng của mình đã giữ vai trò nào trong việc ấy? Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng chúng ta có thể phải chịu trách nhiệm về tội lỗi của người khác khi cố ý cộng tác vào tội lỗi ấy: trực tiếp tham gia; ra lệnh, khuyên bảo, khen ngợi hoặc tán thành; không ngăn cản hoặc không tố giác khi có bổn phận; hay bao che cho người làm điều ác (x. GLHTCG, 1868). Truyền thống luân lý thường giúp ta xét mình qua chín cách cộng tác vào tội. Tuy nhiên, ngay từ đầu phải nhớ một điều để khỏi làm tổn thương những lương tâm nhạy cảm: ta không có tội chỉ vì người thân, người bạn hay người cùng cộng đoàn với mình đã làm điều sai. Ta cũng không có tội chỉ vì đã cố can ngăn mà họ vẫn không nghe. Trách nhiệm luân lý của ta tùy thuộc vào điều ta biết, điều ta tự do chọn, điều ta có bổn phận phải làm và mức độ ta thật sự góp phần vào hành vi sai trái. Thiên Chúa công minh và thấu suốt lòng người; Người không bắt một người gánh thay sự lựa chọn tự do của người khác.
Điều ấy rất cần được nói rõ, bởi có những người đã sống nhiều năm dưới một gánh nặng không thuộc về mình. Một người mẹ tự trách suốt đời vì đứa con trưởng thành đã chọn con đường sai, dù bà từng kiên nhẫn dạy dỗ và nhiều lần khuyên bảo. Một người vợ tưởng mình có lỗi về mọi cơn nóng giận của chồng, chỉ vì người ấy luôn bảo: “Tại em làm anh nổi giận.” Một nạn nhân bị tổn thương lại nghe người ta hỏi tại sao mình không ngăn được người gây hại. Những cách đổ lỗi như thế là bất công. Người gây ra hành vi phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Lời dạy về sự cộng tác vào tội được trao cho chúng ta để nhận ra phần việc thuộc về mình, chứ không phải để trút lỗi lên người yếu thế hoặc người đã cố hết sức. Có những chuyện ta không biết; có những quyết định ta không có quyền kiểm soát; có những hoàn cảnh ta không đủ khả năng thay đổi một mình. Nhưng cũng có những lúc ta biết, ta có thể hành động, và ta đã chọn sự thuận tiện cho bản thân. Chính ở đó, lương tâm cần được đánh thức.
Thứ nhất, ta có thể cộng tác vào tội người khác bằng lời khuyên. Lời khuyên là một điều đẹp khi nó giúp người đang bối rối tìm lại sự thật. Một người sắp buông lời cay nghiệt có thể được bạn nhắc: “Hãy đợi đến khi bình tĩnh rồi nói.” Một người đang muốn bỏ mặc cha mẹ già có thể được anh chị em khuyên tìm cách chăm sóc phù hợp. Nhưng lời khuyên cũng có thể mở cửa cho điều ác. Khi ai đó còn do dự trước một việc gian dối, ta bảo: “Chỉ một lần thôi, không ai biết đâu”; khi một người đang đau vì bị xúc phạm, ta thúc: “Phải trả đũa cho họ chừa”; khi một gia đình đang bất hòa, ta kể thêm những điều khiến mỗi bên càng nghi ngờ nhau. Lúc ấy, lời nói của ta không đứng bên ngoài sự việc. Nó đi vào quyết định của người nghe và giúp họ vượt qua lời cảnh báo của lương tâm. Ta cần cẩn thận với kiểu khuyên nhủ xuất phát từ sự nóng nảy của chính mình. Có thể ta không phải người sẽ chịu hậu quả trực tiếp, nên nói rất dễ: “Nghỉ việc ngay đi”, “Cắt đứt hết đi”, “Đăng chuyện ấy lên cho mọi người biết”, “Lấy lại những gì thuộc về mình bằng bất cứ cách nào.” Người bạn tốt không chỉ nói điều làm người kia hả giận trong chốc lát; họ nghĩ đến điều sẽ xảy ra khi cơn giận qua đi. Trước một quyết định nghiêm trọng, tình yêu có thể bắt đầu bằng một câu rất đơn sơ: “Tôi hiểu bạn đang đau. Mình hãy nhìn kỹ chuyện này trước khi làm điều khó sửa lại.”
Thứ hai, ta có thể cộng tác bằng mệnh lệnh. Người có quyền hành mang một trách nhiệm đặc biệt, vì tiếng nói của họ có sức nặng hơn một lời đề nghị thông thường. Một cấp trên yêu cầu nhân viên sửa con số cho đẹp báo cáo; một người chủ sai người làm nói dối khách hàng; một phụ huynh bắt con che giấu sự thật để giữ thể diện cho gia đình; một người lãnh đạo muốn cấp dưới gây sức ép lên người khác rồi nói mình không biết gì. Người ra lệnh có thể không tự tay thực hiện hành vi, nhưng họ đã dùng quyền của mình để dẫn người khác vào điều sai. Càng đáng buồn hơn khi người bị sai khiến lệ thuộc vào họ, sợ mất việc, sợ bị bỏ rơi hoặc sợ bị trừng phạt. Quyền hành được trao để phục vụ điều thiện và bảo vệ con người. Khi dùng nó để buộc người khác phản bội lương tâm, người có quyền gây ra hai vết thương: vết thương cho người bị hại bởi hành vi sai trái, và vết thương trong lòng người bị đẩy vào việc thực hiện hành vi ấy. Một người cha tốt không dạy con rằng muốn được yêu thì phải biết nói dối cho gia đình. Một người lãnh đạo tốt không khiến nhân viên tin rằng muốn giữ chỗ đứng thì phải thỏa hiệp với gian dối. Bất cứ ai đang có ảnh hưởng trên người khác đều nên tự hỏi: “Những người nghe tôi có trở nên ngay thẳng và tự do hơn không, hay đang học cách sợ hãi và làm trái lương tâm để vừa lòng tôi?”
Thứ ba, ta có thể cộng tác bằng sự ưng thuận. Không phải lúc nào điều sai cũng cần một mệnh lệnh. Đôi khi nó chỉ cần một cái gật đầu của người có thể ngăn lại. Người ta xin phép làm một việc bất chính, và ta đáp: “Miễn đừng gây phiền cho tôi.” Ta biết một lời tố cáo là thiếu căn cứ, nhưng vẫn tán thành việc lan truyền vì người bị nói đến không phải người mình thích. Ta thấy một người bị đối xử bất công và chấp nhận điều ấy vì kết quả đem lại lợi ích cho nhóm mình. Sự ưng thuận có thể được diễn tả thành lời, thành chữ ký, hoặc thành việc tiếp tục cho phép một hành vi mà ta có trách nhiệm chấm dứt. Nó nguy hiểm vì làm điều sai có vẻ được chấp nhận. Người sắp phạm tội thường tìm kiếm một tiếng nói bên ngoài để làm dịu lương tâm: “Người ấy biết mà còn đồng ý, chắc việc này không đến nỗi nào.” Khi ta tán thành điều mình biết là sai, ta góp phần làm cho người khác bớt nghe tiếng nói cảnh báo trong lòng họ. Tình yêu không đòi ta đồng ý với mọi điều người mình thương muốn làm. Nhiều khi, lời từ chối bình tĩnh là một sự trợ giúp quý giá: “Tôi vẫn ở bên bạn, nhưng tôi không thể tán thành việc này.”
Thứ tư, ta có thể cộng tác bằng sự khiêu khích. Có người biết rất rõ người đối diện đang đau ở đâu và cố ý chạm vào đúng vết thương ấy. Họ sỉ nhục, nhắc lại chuyện cũ, giễu cợt trước đám đông, gieo nghi ngờ hoặc kích cho người khác nổi giận; rồi khi đối phương phản ứng, họ nói: “Tôi có làm gì đâu.” Có khi một cuộc cãi vã trong gia đình kéo dài không phải vì không ai biết dừng, nhưng vì có người muốn người kia mất bình tĩnh để mình có cớ kết án họ. Trên mạng, có người cố viết những lời cay độc nhằm chọc cho một người đáp trả, rồi cắt lấy phần đáp trả ấy để chế giễu. Khiêu khích không xóa đi trách nhiệm của người bị kích động: mỗi người vẫn được mời gọi tự chủ. Nhưng việc cố tình đẩy một người đến gần vực thẳm cũng là điều phải xét lại. Người Kitô hữu được mời gọi nhận ra lúc nào một lời nói sẽ chỉ làm lửa cháy lớn hơn. Có những thời điểm, điều can đảm nhất là hạ giọng. Có những cuộc đối thoại cần được tạm ngưng để cả hai khỏi nói điều sẽ làm nhau đau lâu dài. Có những sự thật phải nói, nhưng cần nói bằng cách giúp người kia nghe được, thay vì cố tình làm họ bị thương.
Thứ năm, ta có thể cộng tác bằng lời khen ngợi hoặc nịnh hót. Lời khen nuôi dưỡng lòng người khi nó nhìn nhận điều tốt thật sự. Một em nhỏ được khen vì biết xin lỗi sẽ có thêm can đảm sống khiêm nhường. Một người làm việc trung thực được ghi nhận sẽ thấy nỗ lực của mình có ý nghĩa. Nhưng nếu ta ca ngợi một điều sai vì muốn được lòng hoặc được hưởng lợi, lời khen ấy trở thành chất nuôi dưỡng tội lỗi. Một người kể rằng mình đã lừa được khách hàng, và đám bạn cười lớn: “Khôn thật!” Một người làm nhục người khác trước công chúng, và những người xung quanh bảo: “Nói vậy mới mạnh mẽ.” Một người dùng ảnh hưởng để chèn ép kẻ yếu, nhưng chỉ nghe những lời tâng bốc vì ai cũng muốn được người ấy ưu ái. Dần dần, họ không còn gặp ai đủ chân thành để nói với mình rằng điều ấy gây hại. Lời nịnh hót có thể là một cách bỏ mặc người khác trong sai lầm, dù bề ngoài có vẻ thân tình. Tuy nhiên, ta cũng cần xét sự việc cho công bằng: không phải một tiếng cười lúng túng hay một lời xã giao thiếu suy nghĩ đều có cùng mức trách nhiệm. Điều đáng lo là khi ta biết rõ chuyện gì đang xảy ra mà vẫn cố ý ca ngợi hành vi sai trái, giúp người kia tin rằng họ nên tiếp tục. Nếu yêu thương thật, ta có thể ghi nhận điều tốt nơi một con người mà không gọi điều xấu họ làm là tốt.
Thứ sáu, ta có thể cộng tác bằng sự che giấu. Đời sống chung cần sự kín đáo. Không phải lỗi lầm nào của người khác cũng nên bị đem kể khắp nơi. Bảo vệ danh dự, giữ bí mật được trao phó đúng cách và cho người khác cơ hội sửa mình đều có giá trị. Nhưng che giấu biến thành cộng tác vào tội khi ta dùng sự kín đáo để điều sai tiếp diễn, để người bị hại không được bảo vệ, hoặc để người gây hại khỏi phải chịu trách nhiệm. Ta xóa dấu vết, dựng lên một câu chuyện giả, yêu cầu người bị tổn thương im lặng, hay gây áp lực để người khác rút lại lời trình bày sự thật. Đôi khi ta tự gọi việc ấy là “giữ hòa khí”. Nhưng hòa khí dựa trên nỗi sợ và sự im lặng của người bị hại không phải là bình an. Trong những hoàn cảnh nghiêm trọng, nhất là khi trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương cần được bảo vệ, tình yêu đòi ta tìm sự hỗ trợ phù hợp và hành động để ngăn tổn hại tiếp diễn. Ta không giúp người có lỗi hoán cải bằng cách dọn sẵn cho họ một con đường để tiếp tục làm hại người khác. Cũng không thể nhân danh danh dự của một gia đình hay cộng đoàn mà xem nhẹ phẩm giá của người đã chịu đau khổ.
Thứ bảy, ta có thể cộng tác bằng việc tham gia. Có những hành vi sai được thực hiện bởi nhiều bàn tay, mỗi bàn tay làm một phần nhỏ đến mức ai cũng tưởng mình vô can. Người này thu thập thông tin để bôi nhọ, người kia viết lời vu khống, người khác chuyển tiếp, rồi mọi người cùng nói: “Tôi chỉ làm chút việc thôi.” Trong chuyện tiền bạc cũng vậy: người nghĩ ra cách gian dối, người lập giấy tờ, người xác nhận, người nhận phần lợi. Không phải mọi người đều có cùng mức độ trách nhiệm, và phải xét cụ thể họ biết gì, tự do đến đâu, đã làm gì. Nhưng việc chia nhỏ một hành vi sai không khiến nó trở thành đúng. Ta cần đặc biệt cảnh giác khi lợi ích của bản thân khiến mình ngại hỏi thêm. Một món tiền dễ dàng, một sự thăng tiến, một chỗ đứng trong nhóm có thể làm ta muốn tin rằng nguồn gốc của nó không quan trọng. Lương tâm Kitô hữu không chỉ hỏi: “Tôi có trực tiếp gây hại không?”, mà còn hỏi: “Điều tôi đang làm giúp điều gì xảy ra? Tôi có đang nhận phần lợi từ nỗi thiệt thòi của ai không?” Nếu khám phá mình đã góp phần vào điều bất chính, sám hối có thể đòi ta rút lui khỏi việc ấy, trả lại những gì có thể trả và tìm cách sửa hậu quả. Một lời xin lỗi chân thành có giá trị, nhưng sẽ càng đáng tin khi đi cùng việc chấm dứt hành vi gây hại.
Thứ tám, ta có thể cộng tác bằng sự im lặng khi có bổn phận phải lên tiếng. Đây là điều cần phân định rất thận trọng. Có người biết một chuyện nhưng chưa rõ sự thật; họ không nên vội tố cáo. Có người đang bị đe dọa và cần được giúp để lên tiếng an toàn. Có người đã can ngăn nhiều lần nhưng không có quyền lực ngăn hành vi của người khác. Có lúc nói ngay trước đám đông chỉ làm người bị hại thêm nguy hiểm, còn việc tìm đến đúng người có trách nhiệm sẽ hữu ích hơn. Bởi vậy, không thể biến lời dạy về sự im lặng thành một chiếc roi đánh vào bất cứ ai đã không phản ứng theo cách mình muốn. Tuy nhiên, sự thận trọng cũng không thể là cái cớ trì hoãn mãi. Có những người giữ vai trò cha mẹ, người hướng dẫn, người quản lý, người chăm sóc; họ biết một nguy cơ rõ ràng và có khả năng thực hiện bước bảo vệ cần thiết, nhưng chọn làm ngơ vì sợ phiền. Có những người nhìn thấy sự bất công đang tiếp diễn và biết rằng một lời chứng trung thực của mình có thể giúp làm sáng tỏ sự thật, nhưng lại để người yếu thế một mình. Sự im lặng khi ấy không còn là bình an nội tâm; nó là một lựa chọn có hậu quả. Lên tiếng trong tinh thần Tin Mừng không nhất thiết phải ồn ào. Đôi khi đó là cuộc gặp riêng để nhắc nhở người sai; đôi khi là lời xác nhận sự thật cho người đang bị nghi oan; đôi khi là việc tìm sự trợ giúp có thẩm quyền để bảo vệ người gặp nguy hiểm. Điều quan trọng là đừng lấy sự thoải mái của mình làm thước đo duy nhất cho lúc nào nên hành động.
Thứ chín, ta có thể cộng tác bằng việc biện hộ cho tội lỗi. Ai trong chúng ta cũng cần được thấu hiểu. Một hành vi sai có thể xảy ra trong một hoàn cảnh phức tạp; người thực hiện có thể đang chịu áp lực, có vết thương lâu năm hoặc thiếu sự nâng đỡ. Nhận ra những điều ấy giúp ta đối xử nhân hậu và tránh kết án con người cách vội vàng. Nhưng hiểu hoàn cảnh khác với việc đổi tên điều sai thành điều đúng. “Anh ấy nóng tính vì làm việc quá mệt” có thể giúp ta hiểu một phần cơn giận, nhưng không khiến việc làm tổn thương người khác trở nên tốt. “Cô ấy gian dối vì đang khó khăn” giúp ta nhìn thấy nỗi khổ cần được giúp đỡ, nhưng không xóa đi thiệt hại mà sự gian dối gây ra. “Mọi người đều làm vậy” chỉ cho thấy một điều sai đã trở nên phổ biến. Những lời biện hộ dễ nghe thường khiến người có lỗi khỏi phải đối diện sự thật và người bị hại cảm thấy nỗi đau của mình không đáng kể. Lòng thương xót của Thiên Chúa không được xây trên lời nói dối. Người yêu thương chúng ta trong chính tình trạng yếu đuối của chúng ta, và vì yêu thương, Người gọi chúng ta bước ra khỏi điều đang hủy hoại mình và người khác. Ta cũng được mời gọi làm như vậy: không khinh miệt con người, nhưng không gọi tội lỗi là một nhân đức.
Khi nhìn lại chín cách ấy, ta có thể giật mình nhận ra tội lỗi thường lớn lên trong những điều rất bình thường. Một cái gật đầu. Một câu đùa. Một lời “thôi kệ”. Một lợi ích nhỏ. Một lần chuyển tiếp thông tin chưa kiểm chứng. Một quyết định giữ thể diện bằng mọi giá. Không phải mọi điều ấy đều có cùng mức độ nghiêm trọng, và Thiên Chúa không đòi ta tự kết án mình vì từng phút thiếu hoàn hảo. Nhưng Người mời ta tỉnh thức vì những lựa chọn nhỏ, lặp đi lặp lại, tạo nên bầu khí của một gia đình, một nơi làm việc, một cộng đoàn. Nơi nào sự thật thường xuyên bị né tránh, người ngay thẳng sẽ ngại nói; nơi nào việc làm nhục người khác được tán thưởng, người nóng giận sẽ được cổ vũ; nơi nào người yếu thế bị bảo phải im lặng để “giữ yên ổn”, người có quyền sẽ ít thấy cần sửa mình. Giáo lý nhắc rằng tội lỗi có thể tạo ra những hoàn cảnh và cơ cấu thúc đẩy thêm tội lỗi (x. GLHTCG, 1869). Những cơ cấu ấy không từ trên trời rơi xuống. Chúng được hình thành bởi các lựa chọn của con người và cũng có thể được thay đổi bởi những lựa chọn can đảm của con người.
Đức tin đưa ta đi xa hơn việc tính xem mình có liên đới tới lỗi của ai hay không. Đức tin hỏi ta đang liên đới thế nào với ơn cứu độ và sự chữa lành của nhau. Nếu một lời khuyên sai có thể đẩy người khác vào điều xấu, một lời khuyên ngay thẳng cũng có thể giúp họ dừng lại. Nếu sự tán thành khiến gian dối dễ lan rộng, một lời từ chối ôn hòa có thể giữ cho người khác khỏi vượt qua giới hạn. Nếu sự im lặng bỏ mặc người bị hại, một hành động bảo vệ đúng lúc có thể giúp họ biết mình không đơn độc. Con người ảnh hưởng đến nhau mỗi ngày. Chúa trao cho ta khả năng ấy để ta nâng đỡ nhau trên đường nên thánh. Có khi điều tốt đẹp nhất ta làm trong một ngày là không kể thêm một chuyện gây hại; không cười theo một lời chế giễu; không ép người dưới quyền làm điều trái lương tâm; không hưởng lợi từ sự thiệt thòi mà mình biết rõ; hoặc dám nói với người thân: “Việc này cần dừng lại, và tôi sẽ giúp bạn tìm một cách khác.”
Nếu hôm nay xét mình và thấy đã từng cộng tác vào một điều sai, ta đừng dừng ở xấu hổ. Sự xấu hổ có thể khiến ta trốn tránh, còn lòng thống hối đưa ta trở về. Ta có thể bắt đầu bằng việc gọi đúng điều mình đã làm, không giảm nhẹ nhưng cũng không tuyệt vọng. “Tôi đã khuyên người ấy trả đũa.” “Tôi đã đồng ý vì được lợi.” “Tôi đã biết mà không tìm cách bảo vệ người bị hại.” “Tôi đã bênh vực hành vi ấy vì người thực hiện là người thân của tôi.” Khi sự thật được gọi đúng tên, con đường sửa chữa mới hiện ra. Có thể ta cần rút lại một lời khuyên, đính chính điều đã lan truyền, xin lỗi một người, trả lại khoản lợi bất chính, tìm sự giúp đỡ cho người bị tổn thương, hoặc thay đổi cách mình sử dụng quyền hành. Có những hậu quả ta không thể xóa hết, nhưng ta vẫn có thể ngừng gây thêm hậu quả và làm điều công bằng trong khả năng mình. Trong Bí tích Hòa Giải, ta đem cả phần tối ấy đến trước lòng thương xót của Chúa. Người không mời ta đến để đóng vai người vô tội. Người mời ta đến với sự thật, để được tha thứ và nhận sức mạnh sống khác đi.
Và nếu hôm nay ta đang đau vì tội lỗi của một người khác, xin hãy nhớ: yêu thương họ không có nghĩa là nhận thay lỗi của họ. Tha thứ không buộc ta giả vờ rằng chuyện ấy chưa xảy ra. Bảo vệ bản thân và người dễ bị tổn thương không phải là thiếu bác ái. Có những ranh giới cần được đặt ra để điều sai dừng lại. Có những sự thật cần được nói với người có thể giúp đỡ. Có những mối quan hệ chỉ có thể bắt đầu được chữa lành khi người gây hại chịu nhìn nhận trách nhiệm của mình. Chúa ở gần người có lòng tan nát; Người không đòi họ phải gọi vết thương là chuyện nhỏ để chứng minh mình có đức tin. Khi dạy chúng ta xét trách nhiệm đối với tội lỗi của người khác, Hội Thánh cũng mời gọi chúng ta quan tâm tới những người đang phải chịu hậu quả của tội lỗi ấy.
Sau cùng, câu hỏi này dẫn chúng ta đến một cách sống rất cụ thể: đừng để điều ác đi qua đời mình mà luôn được tiếp thêm sức mạnh; hãy để điều thiện có một người cộng tác. Ta không thể cứu cả thế giới bằng sức riêng, không thể quyết định thay lương tâm người khác, cũng không thể sửa mọi sai lầm trong một ngày. Nhưng ngay hôm nay, ta có thể dùng lời nói để mở một lối về thay vì đẩy ai vào ngõ tối. Ta có thể dùng quyền hành để bảo vệ thay vì cưỡng ép. Ta có thể dùng sự hiện diện để nâng đỡ người yếu thế thay vì khiến họ thêm cô độc. Ta có thể từ chối một phần lợi không ngay chính. Ta có thể nói sự thật bằng giọng của lòng thương xót. Ta có thể nhận lỗi khi nhận ra mình đã góp phần vào một điều sai. Những việc ấy đôi khi âm thầm đến nỗi chẳng ai biết, nhưng Chúa biết. Và một người được cứu khỏi một quyết định sai, một người bị tổn thương được lắng nghe, một sự gian dối bị chặn lại, một lương tâm tìm lại can đảm — những điều ấy đáng để ta vượt qua nỗi sợ mất lòng.
Lạy Chúa, xin cho con đừng vội nói “con không liên quan” khi lời nói, sự đồng ý, lợi ích hay sự im lặng của con đã góp phần làm người khác đau. Xin cũng cho con đừng nhận lấy những lỗi lầm không thuộc về mình, hoặc đặt chúng lên vai người đang chịu tổn thương. Xin dạy con biết phân định điều con thật sự có trách nhiệm, can đảm thực hiện điều phải làm, và khiêm tốn nhìn nhận những lần con đã sai. Khi một người đến xin con lời khuyên, xin cho con biết lắng nghe trước khi nói. Khi con có quyền trên người khác, xin cho con nhớ quyền ấy được trao để phục vụ. Khi con thấy một người yếu thế cần được bảo vệ, xin đừng để con chọn sự thuận tiện của mình. Khi con phải sửa lỗi cho ai, xin đặt nơi miệng con lời chân thật và nơi lòng con tình thương. Khi chính con cần được sửa lỗi, xin cho con đủ khiêm nhường để đón nhận. Và khi con đã làm tổn thương người khác bằng sự cộng tác của mình, xin dẫn con từ lời xin lỗi đến những việc sửa chữa cụ thể. Xin cho con nhớ rằng mỗi ngày con đều có thể gieo vào cuộc đời người khác một lời làm họ thêm can đảm phạm tội, hoặc một lời giúp họ thêm can đảm làm điều lành. Xin cho con chọn lời đưa họ đến gần Chúa hơn.
Lm. Anmai, CSsR.
