KỂ LẠI ĐIỀU MÌNH ĐÃ SỐNG VỚI CHÚA – Lm. Anmai, CSsR
Ngay từ buổi bình minh của Giáo hội, Tin Mừng đã không được truyền đi trước hết bằng những hệ thống lý thuyết phức tạp, những cơ cấu đồ sộ hay những phương tiện truyền thông tinh vi, nhưng bằng những con người đã thực sự gặp Đức Giêsu Kitô và không thể giữ cuộc gặp gỡ ấy cho riêng mình. Có một điều rất đáng suy nghĩ: trước khi Kitô giáo có những đại thánh đường, những trường thần học, những thư viện khổng lồ, những bộ giáo luật, những cuốn giáo lý được biên soạn công phu và những phương tiện truyền thông có thể đưa một thông điệp đi khắp thế giới chỉ trong vài giây, Kitô giáo đã có những con người có một câu chuyện để kể. Đó là câu chuyện của những người đã gặp Chúa, đã được Người gọi tên, đã được Người tha thứ, đã được Người chữa lành, đã được Người thay đổi, đã thấy Người chịu đóng đinh, đã tưởng mọi sự kết thúc trên đồi Canvê, rồi lại kinh ngạc vì ngôi mộ trống và cuối cùng đã xác tín rằng Đức Giêsu mà họ từng bước đi bên cạnh thực sự đã sống lại. Chính từ những câu chuyện được kể bằng tất cả sự rung động của một cuộc đời đã được biến đổi ấy mà Giáo hội bắt đầu lớn lên. Các Tông đồ không rao giảng một nhân vật mà họ chỉ nghe người khác kể lại; họ nói về một Đấng họ đã gặp. Họ không trình bày một học thuyết mà bản thân họ đứng ngoài; họ loan báo một biến cố đã đi xuyên qua cuộc đời họ và làm cho họ trở thành những con người khác. Thánh Gioan đã diễn tả điều ấy bằng những lời hết sức mạnh mẽ: “Điều chúng tôi đã nghe, điều chúng tôi đã thấy tận mắt, điều chúng tôi đã chiêm ngưỡng, và tay chúng tôi đã chạm đến… chúng tôi loan báo cho anh em” (x. 1 Ga 1,1-3). Toàn bộ căn tính truyền giáo của Giáo hội có thể được đọc dưới ánh sáng của những lời ấy: chúng tôi kể lại điều chúng tôi đã thấy, chúng tôi trao lại điều chúng tôi đã nhận, chúng tôi làm chứng cho điều đã chạm đến cuộc đời chúng tôi. Chính vì thế, việc kể chuyện trong đời sống Kitô hữu không phải là một kỹ thuật phụ thuộc, càng không phải là một thủ thuật truyền thông nhằm làm cho bài nói hấp dẫn hơn; ở chiều sâu của nó, kể chuyện chính là một hình thức làm chứng.
Sách Công vụ Tông đồ cho ta thấy điều ấy một cách sống động. Vào ngày lễ Ngũ Tuần, Phêrô đứng lên giữa đám đông tại Giêrusalem. Trước mặt ông là những con người đến từ nhiều dân tộc, ngôn ngữ và miền đất khác nhau. Phêrô không bắt đầu bằng việc trình bày một hệ thống thần học hoàn chỉnh. Ông kể lại câu chuyện về Đức Giêsu Nadarét, về những việc Thiên Chúa đã làm nơi Người, về cái chết của Người và nhất là về sự Phục sinh. Nhưng điều làm cho lời Phêrô có sức mạnh không chỉ là nội dung ông nói. Người đang nói chính là Phêrô. Đó là người môn đệ đã từng mạnh miệng tuyên bố rằng dù mọi người bỏ Thầy thì mình cũng không bỏ; rồi chỉ vài giờ sau lại run sợ trước câu hỏi của một người tớ gái và ba lần chối rằng mình không biết Đức Giêsu là ai. Phêrô đã từng ngã xuống rất sâu trong sự yếu đuối của mình. Ông biết thế nào là xấu hổ. Ông biết thế nào là nhìn thấy Thầy quay lại nhìn mình sau tiếng gà gáy. Ông biết thế nào là bước ra ngoài và khóc lóc thảm thiết. Nhưng Phêrô cũng biết thế nào là được Đấng Phục Sinh tìm lại bên bờ hồ Galilê, được hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?”, và được trao lại sứ mạng: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Vì thế, khi Phêrô đứng lên rao giảng vào ngày Ngũ Tuần, ông không chỉ nói về sự Phục sinh của Đức Kitô; bản thân cuộc đời ông đã là một dấu chứng của sự Phục sinh ấy. Một kẻ nhát sợ đã trở nên can đảm. Một người từng chạy trốn đã trở thành người đứng trước đám đông. Một người từng chối Thầy đã trở thành người công khai làm chứng cho Thầy. Ba ngàn người trở lại sau bài giảng ấy không chỉ vì họ nghe được một bài diễn văn hùng hồn, nhưng còn vì họ gặp nơi lời nói của Phêrô một sự thật đã được trả giá bằng chính cuộc đời người nói. Câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng sức mạnh của việc loan báo Tin Mừng không nằm trước hết ở khả năng nói hay, nhưng nằm ở khoảng cách giữa điều chúng ta nói và điều chúng ta đã thực sự sống. Khi khoảng cách ấy càng nhỏ, lời chứng càng có sức thuyết phục. Khi khoảng cách ấy quá lớn, ngay cả những lời đúng cũng có thể trở nên nhạt nhẽo.
Có lẽ đây cũng là một câu hỏi lớn dành cho người Kitô hữu hôm nay: nếu có ai hỏi chúng ta vì sao chúng ta tin Chúa, chúng ta sẽ trả lời thế nào? Chúng ta có thể đọc lại một định nghĩa trong sách giáo lý. Chúng ta có thể đưa ra những lý luận về sự hiện hữu của Thiên Chúa. Chúng ta có thể trình bày những bằng chứng lịch sử về Đức Giêsu. Những điều ấy đều có giá trị và cần thiết. Nhưng có một câu hỏi sâu hơn: “Chúa đã làm gì trong cuộc đời bạn?” Nếu gặp câu hỏi ấy mà người Kitô hữu hoàn toàn không biết phải nói gì, có lẽ chúng ta cần tự hỏi lại đời sống đức tin của mình. Đức tin Kitô giáo không chỉ là một tập hợp các chân lý chúng ta chấp nhận bằng trí óc. Đức tin còn là một tương quan. Mà đã là tương quan thì phải có một lịch sử. Hai người thực sự yêu nhau sẽ có những kỷ niệm, những lần gặp gỡ, những biến cố, những vết thương được chữa lành, những khoảng cách được vượt qua, những giọt nước mắt, những niềm vui. Cũng vậy, giữa một con người với Thiên Chúa phải dần hình thành một “câu chuyện”. Có thể không phải là những phép lạ phi thường. Có thể chẳng có tiếng nói nào từ trời. Có thể chỉ là một lần trong đau khổ ta cảm nhận một sự bình an không thể giải thích; một lần trong cô đơn ta đọc một câu Thánh Kinh và thấy câu ấy như viết riêng cho mình; một lần đang định buông xuôi nhưng không hiểu sao lại có sức để bước tiếp; một lần ta đã mang một mối hận nhiều năm nhưng rồi nhờ cầu nguyện mà có thể tha thứ; một lần ta tưởng đời mình vô nghĩa nhưng lại khám phá ra rằng mình vẫn được Thiên Chúa yêu; một lần ta phạm tội và xấu hổ về chính mình nhưng bước ra khỏi tòa giải tội với cảm giác được làm người lại từ đầu. Những điều ấy có thể rất âm thầm, nhưng chính những điều âm thầm ấy làm nên lịch sử của một linh hồn với Thiên Chúa.
Câu chuyện Kitô giáo luôn bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ. Anrê gặp Chúa Giêsu, rồi ông chạy đi tìm Simon và nói: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia” (x. Ga 1,41). Người phụ nữ Samari gặp Chúa bên bờ giếng, rồi bỏ vò nước lại mà chạy vào thành nói với mọi người: “Đến mà xem: có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm” (x. Ga 4,29). Người mù từ thuở mới sinh sau khi được chữa lành đã phải đối diện với hàng loạt cuộc điều tra, chất vấn và tranh luận. Khi người ta cố ép anh phải đưa ra một kết luận thần học mà anh chưa đủ khả năng trả lời, anh nói một câu rất đơn sơ nhưng không ai có thể phản bác: “Tôi chỉ biết một điều: trước đây tôi mù, mà bây giờ tôi nhìn thấy được” (Ga 9,25). Có lẽ đó là một trong những mẫu mực tuyệt đẹp nhất của chứng tá Kitô giáo. Anh không biết trả lời tất cả mọi câu hỏi. Anh chưa có một nền thần học hệ thống. Anh không phải là một nhà tranh luận. Nhưng anh biết điều đã xảy ra cho mình. Anh từng mù, và giờ anh thấy. Không ai có thể xóa đi sự kiện ấy khỏi đời anh. Chứng tá chân thực thường có sức mạnh như vậy. Người ta có thể tranh luận với giáo lý của bạn. Người ta có thể bác bỏ lập luận của bạn. Người ta có thể chế giễu tôn giáo của bạn. Nhưng rất khó để phủ nhận một cuộc đời đã thực sự được biến đổi.
Đó là lý do tại sao lịch sử Giáo hội luôn đầy những câu chuyện của các con người. Thánh Augustinô không chỉ để lại những suy tư thần học vĩ đại; ngài còn để lại cuốn “Tự thuật”, kể về con đường dài của một con người chạy trốn Thiên Chúa rồi cuối cùng nhận ra rằng Thiên Chúa đã âm thầm đi theo mình trong suốt những năm tháng ấy. Thánh Phanxicô Assisi không chỉ giảng về sự nghèo khó; đời ngài trở thành một câu chuyện về một chàng thanh niên thích danh vọng, chiến trận và những cuộc vui, rồi một ngày khám phá ra một niềm vui hoàn toàn khác khi ôm lấy người phong cùi và bước theo Đức Kitô nghèo khó. Thánh Inhã Loyola bắt đầu hành trình hoán cải không phải trong một giảng đường thần học nhưng trên một chiếc giường bệnh, khi chàng hiệp sĩ bị thương không còn gì để đọc ngoài những câu chuyện về Đức Kitô và các thánh. Chàng nhận ra rằng những giấc mơ thế gian để lại trong lòng sự trống rỗng, còn những câu chuyện về các thánh lại làm bừng lên một niềm vui sâu xa kéo dài. Rồi chính cuộc đời Inhã lại trở thành một câu chuyện khác, tiếp tục đánh động biết bao thế hệ. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu không làm những điều vang dội trước mắt thế gian, nhưng câu chuyện của một nữ tu trẻ sống âm thầm trong tu viện, khám phá “con đường thơ ấu thiêng liêng”, lại chạm đến hàng triệu tâm hồn. Mẹ Têrêsa Calcutta nhìn thấy Đức Kitô nơi những người hấp hối bị bỏ rơi trên đường phố và kể câu chuyện Tin Mừng bằng đôi tay chạm vào những thân thể đầy vết thương. Các vị tử đạo không cần những bài diễn văn dài; chính việc họ dám chết cho điều mình tin đã trở thành một câu chuyện mạnh hơn hàng ngàn lời nói. Tin Mừng qua các thế kỷ không chỉ được truyền qua sách vở, nhưng qua những cuộc đời.
Tuy nhiên, ở đây cần có một sự quân bình rất quan trọng. Việc kể câu chuyện về trải nghiệm đức tin không phải là toàn bộ việc rao giảng Tin Mừng. Một câu chuyện cá nhân có sức mạnh, nhưng nếu tách khỏi đức tin của Giáo hội, nó có thể trở thành chủ quan. Một trải nghiệm có thể giúp người khác mở lòng, nhưng trải nghiệm tự nó không phải là tiêu chuẩn cuối cùng của chân lý. Con người có thể cảm nhận rất nhiều điều, và không phải điều gì ta cảm nhận cũng đến từ Thiên Chúa. Chính vì thế, từ những thế kỷ đầu, Giáo hội không chỉ kể những câu chuyện; Giáo hội còn suy tư, phân định, diễn đạt và bảo vệ nội dung của đức tin. Từ những lời rao giảng ban đầu của các Tông đồ dần hình thành những bản tuyên xưng đức tin. Khi xuất hiện những lối giải thích sai lạc về Đức Kitô, về Thiên Chúa Ba Ngôi, về mầu nhiệm Nhập Thể hay về ơn cứu độ, Giáo hội phải dùng ngôn ngữ chính xác để bảo vệ chân lý đã được lãnh nhận. Vì thế có những tín biểu, những công đồng, những tín điều, những trước tác thần học, những sách giáo lý. Đây không phải là sự thay thế câu chuyện bằng lý thuyết, nhưng là việc giúp cho câu chuyện cứu độ được hiểu đúng.
Có thể hình dung đời sống đức tin như hai lá phổi cần thiết cho nhau: một bên là chứng tá sống động, một bên là giáo huấn chân thật. Chỉ có giáo huấn mà không có chứng tá thì đức tin dễ trở nên lạnh lẽo, giống một bộ xương đúng cấu trúc nhưng thiếu hơi thở. Chỉ có trải nghiệm mà không có giáo huấn thì đức tin có thể rất nhiệt thành nhưng dễ mất phương hướng, giống một ngọn lửa cháy mạnh mà không có lò để giữ nó khỏi lan sang những nơi nguy hiểm. Chúng ta cần cả hai. Người Kitô hữu phải có khả năng nói: “Đây là điều Hội Thánh tin”, nhưng cũng phải có khả năng nói: “Và đây là điều chân lý ấy đã làm trong cuộc đời tôi.” Giáo lý cho ta ngôn ngữ để hiểu trải nghiệm; trải nghiệm làm cho giáo lý trở thành điều có máu thịt. Thần học cho ta chiều sâu để không biến đức tin thành cảm xúc nhất thời; chứng tá giúp thần học không trở thành thứ kiến thức chỉ nằm trên trang giấy. Khi hai điều này gặp nhau, việc loan báo Tin Mừng trở nên vừa chân thật vừa sống động.
Thực ra, chính Chúa Giêsu cũng đã sử dụng cả hai cách. Người giảng dạy bằng những lời có uy quyền, giải thích Lề Luật, nói về Nước Thiên Chúa, về Thiên Chúa là Cha, về sự sống đời đời. Nhưng Người cũng kể những câu chuyện. Một người gieo giống đi gieo hạt. Một người cha có hai người con. Một người Samari tình cờ gặp một nạn nhân bên đường. Một người chăn chiên bỏ chín mươi chín con để đi tìm một con bị mất. Một người phụ nữ làm mất một đồng bạc rồi thắp đèn tìm kiếm. Một người giàu tổ chức tiệc lớn. Một người quản gia phải tính toán lại cuộc đời mình. Những câu chuyện của Chúa Giêsu rất đơn sơ nhưng có một sức mạnh kỳ lạ. Người nghe có thể quên một định nghĩa, nhưng khó quên hình ảnh một người cha chạy ra ôm đứa con hoang đàng. Người ta có thể quên một bài diễn giải dài về lòng thương xót, nhưng khó quên người Samari cúi xuống bên kẻ bị đánh gần chết. Người ta có thể quên một bài giảng về lòng tìm kiếm của Thiên Chúa, nhưng khó quên người mục tử đặt con chiên lạc lên vai và vui mừng trở về. Câu chuyện mở một cánh cửa đi thẳng vào trí tưởng tượng và trái tim. Nó không chỉ nói cho ta biết một điều; nó khiến ta nhìn thấy điều ấy.
Đây là một điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh truyền thông hôm nay. Con người hiện đại bị bao phủ bởi một biển thông tin. Mỗi ngày người ta đọc hàng trăm tiêu đề, lướt qua hàng ngàn hình ảnh, xem hàng chục đoạn video ngắn, tiếp nhận vô số ý kiến và bình luận. Trong dòng thác ấy, một thông tin rất dễ bị quên. Một lập luận có thể bị thay thế vài phút sau bằng một lập luận khác. Nhưng một câu chuyện thật thường ở lại lâu hơn. Người ta có thể quên những con số của một bài nói về người nghèo, nhưng nhớ mãi khuôn mặt của một bà mẹ phải nhịn ăn cho con. Người ta có thể quên một bài trình bày về lòng tha thứ, nhưng nhớ câu chuyện của một người dám tha cho kẻ đã làm hại gia đình mình. Người ta có thể quên những lời khuyên chung chung về cầu nguyện, nhưng nhớ một chứng từ của người đã trải qua những năm tháng khô khan mà vẫn trung thành quỳ xuống trước Chúa mỗi tối. Tin Mừng không sợ bước vào ngôn ngữ của câu chuyện, bởi chính lịch sử cứu độ là một câu chuyện: câu chuyện của Thiên Chúa đi tìm con người.
Nhưng người kể chuyện Kitô giáo phải luôn nhớ rằng trung tâm không phải là bản thân mình. Đây là cám dỗ rất tinh vi. Khi kể một chứng từ, người ta có thể bắt đầu bằng ý hướng làm chứng cho Chúa, nhưng dần dần câu chuyện lại biến thành việc quảng bá chính mình. Ta kể mình đã đau khổ thế nào, mạnh mẽ ra sao, vượt qua bằng cách nào, thành công như thế nào, và cuối cùng Chúa chỉ còn xuất hiện như một chi tiết trang trí. Chứng từ Kitô giáo đích thực phải dẫn người nghe đến Đức Kitô chứ không dừng lại ở người kể. Gioan Tẩy Giả đã nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Đó cũng là quy luật của mọi câu chuyện Kitô giáo. Nếu sau khi nghe câu chuyện của tôi, người ta chỉ nói: “Anh thật phi thường”, thì có lẽ câu chuyện ấy chưa hoàn thành sứ mạng. Nếu họ có thể nói: “Thiên Chúa thật kiên nhẫn với con người”, “Lòng thương xót của Chúa thật lớn”, “Nếu Chúa đã không bỏ người ấy thì có lẽ Ngài cũng chưa bỏ tôi”, khi đó chứng từ đã mở được một cánh cửa.
Vì thế, đôi khi những câu chuyện có sức mạnh nhất lại không phải là những câu chuyện về thành công nhưng về sự mong manh. Thế giới đã quá đầy những câu chuyện được chỉnh sửa để làm cho người kể trở nên đẹp hơn thực tế. Mạng xã hội khiến con người dễ tạo ra một phiên bản của chính mình: những bức ảnh đẹp nhất, những thành công nổi bật nhất, những câu nói hay nhất, những khoảnh khắc đáng ngưỡng mộ nhất. Nếu việc làm chứng Kitô giáo cũng đi theo logic ấy, nó sẽ trở thành một hình thức quảng cáo tôn giáo. Người Kitô hữu không được mời gọi để nói: “Hãy nhìn tôi hoàn hảo thế nào vì tôi có Chúa”, nhưng để nói: “Hãy nhìn xem Thiên Chúa đã kiên nhẫn thế nào với một người yếu đuối như tôi.” Thánh Phaolô không che giấu quá khứ của mình. Ngài từng bách hại Hội Thánh. Ngài từng kéo những người tin Đức Kitô đi bỏ tù. Nhưng chính quá khứ ấy lại trở thành nền cho lời chứng về ân sủng: “Nhờ ơn Thiên Chúa, tôi là tôi” (1 Cr 15,10). Người môn đệ không cần dựng lên một hình ảnh không tì vết. Một vết thương đã được chữa lành thường nói về Đấng chữa lành rõ hơn một khuôn mặt giả vờ chưa bao giờ bị thương.
Điều ấy cũng giúp ta hiểu tại sao nhiều người ngày nay không bị thuyết phục bởi những lời giảng đạo quá hoàn hảo nhưng lại xúc động trước một chứng từ chân thành. Người ta mệt mỏi với những chiếc mặt nạ. Họ đã nghe quá nhiều lời đẹp. Họ muốn biết liệu điều chúng ta rao giảng có thực sự sống được hay không. Khi nói về tha thứ, liệu chúng ta đã từng phải tha cho ai đó rất khó tha chưa? Khi nói về hy vọng, liệu chúng ta đã từng đi qua một giai đoạn mà mọi cánh cửa dường như đóng lại chưa? Khi nói về lòng tín thác, liệu chúng ta có từng phải tin Chúa trong lúc không hiểu gì về những gì đang xảy ra không? Khi nói về cầu nguyện, liệu đã có những đêm chúng ta ngồi trước nhà tạm mà chẳng cảm thấy điều gì, vẫn chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây” hay chưa? Chính những nơi đó tạo nên chiều sâu của chứng tá.
Dĩ nhiên, không phải mọi trải nghiệm thiêng liêng đều cần được đưa lên công khai. Có những điều giữa ta với Chúa phải được giữ trong thinh lặng. Đức Maria “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (x. Lc 2,19). Không phải điều thánh thiêng nào cũng nên được biến thành nội dung truyền thông. Có những ân sủng nếu kể quá sớm có thể mất đi chiều sâu. Có những vết thương thuộc về người khác mà ta không có quyền sử dụng làm chất liệu cho câu chuyện của mình. Có những biến cố gia đình, cộng đoàn hoặc mục vụ phải được giữ kín vì lòng tôn trọng. Người kể chuyện Kitô giáo cần học nghệ thuật phân định: điều gì cần kể, điều gì nên im lặng; kể lúc nào, cho ai, với mục đích gì; chi tiết nào có thể giúp người khác, chi tiết nào chỉ thỏa mãn tính tò mò. Không phải cứ chân thật là phải nói tất cả. Trưởng thành thiêng liêng không đồng nghĩa với phơi bày toàn bộ đời sống nội tâm trước công chúng.
Một nguyên tắc rất quan trọng là: câu chuyện phải phục vụ tình yêu. Nếu kể một câu chuyện để trả thù ai đó, để chứng minh rằng mình đúng và người khác sai, để phơi bày lỗi lầm của một người, để xây dựng hình ảnh bản thân trên sự tổn thương của người khác, thì dù nội dung có thật, cách kể ấy cũng chưa phải tinh thần Tin Mừng. Có những người nhân danh “chia sẻ chứng từ” nhưng trong thực tế lại đang kể tội người khác. Có những bài viết bắt đầu rất đạo đức nhưng dần dần trở thành một phiên tòa. Có những câu chuyện đưa người đọc đến chỗ thương người kể nhưng ghét một nhân vật khác. Chúa Giêsu không kể chuyện để nuôi hận thù. Người kể để mở mắt con người, dẫn họ đến lòng thương xót và hoán cải. Vì thế, một chứng từ Kitô giáo phải được thanh luyện khỏi nhu cầu tự minh oan. Đôi khi ta phải kể một câu chuyện mà trong đó chính ta cũng có lỗi. Thậm chí đó lại là những câu chuyện có sức chữa lành nhất, vì nó cho thấy rằng ân sủng không đến để ban thưởng cho người đã hoàn hảo, nhưng để biến đổi những con người cần được cứu.
Cùng với chứng từ, Giáo hội phải tiếp tục công việc giáo lý và thần học. Điều này càng quan trọng trong thời đại mà rất nhiều người tiếp nhận đức tin qua các đoạn video vài chục giây, những câu trích dẫn rời rạc hoặc những bài viết cảm tính. Một câu chuyện có thể đánh động người ta để họ mở cửa, nhưng sau cánh cửa ấy họ cần một con đường. Người vừa được đánh động bởi lòng thương xót cần hiểu lòng thương xót liên hệ thế nào với sự thật, công lý, tội lỗi và hoán cải. Người xúc động trước tình yêu Thiên Chúa cần hiểu Thiên Chúa mà Giáo hội tuyên xưng là ai. Người cảm thấy bị thu hút bởi Đức Giêsu cần dần khám phá Người là Con Thiên Chúa, là Ngôi Lời nhập thể, là Đấng đã chết và sống lại để cứu độ nhân loại. Cảm xúc có thể khởi đầu một hành trình, nhưng giáo lý giúp hành trình ấy có nền tảng. Chứng từ mở trái tim; chân lý nuôi dưỡng trí tuệ; bí tích cho con người gặp Đức Kitô thật sự; đời sống cộng đoàn giúp người môn đệ không bước đi một mình.
Chúng ta có thể nói rằng việc loan báo Tin Mừng cần một nhịp điệu gồm nhiều bước: gặp gỡ, làm chứng, giải thích, dẫn vào đời sống cộng đoàn, rồi tiếp tục đồng hành. Nếu chỉ kể câu chuyện mà không giúp người ta hiểu đức tin, ta có thể tạo cảm xúc nhưng không tạo môn đệ. Nếu chỉ dạy giáo lý mà không có gặp gỡ và chứng tá, ta có thể truyền đạt kiến thức nhưng không đánh thức khát vọng. Nếu chỉ mời người ta tham dự sinh hoạt mà không giúp họ gặp Đức Kitô, cộng đoàn có thể trở thành một câu lạc bộ. Nếu chỉ nhấn mạnh cảm nghiệm cá nhân mà tách khỏi Giáo hội, người ta có thể nghĩ rằng Kitô giáo chỉ là hành trình tâm linh riêng tư. Tin Mừng muốn nhiều hơn thế. Đức Kitô gọi từng người bằng tên nhưng đưa họ vào một dân. Người gặp Phaolô rất cá vị trên đường Đamát nhưng sau đó sai ông đến với cộng đoàn. Người gọi từng Tông đồ nhưng tạo thành Nhóm Mười Hai. Người cứu từng con người nhưng quy tụ họ thành một Thân Thể.
Đặc biệt đối với linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người làm truyền thông Công giáo và những ai có trách nhiệm giảng dạy, bài học này rất đáng suy nghĩ. Một bài giảng có thể rất đúng nhưng vẫn không chạm đến người nghe nếu nó không đi qua trái tim người giảng. Giáo dân thường nhận ra rất nhanh đâu là điều chúng ta chỉ đọc được và đâu là điều chúng ta đã vật lộn để sống. Một linh mục giảng về cầu nguyện nhưng bản thân ít cầu nguyện sẽ khó nói với sức nặng nội tâm như một người đã nhiều năm chiến đấu với sự khô khan và vẫn trung thành ở lại bên Chúa. Một người giảng về người nghèo nhưng chưa bao giờ để một người nghèo làm xáo trộn chương trình của mình sẽ khó hiểu hết Tin Mừng về lòng thương xót. Một người nói rất hay về tha thứ nhưng nuôi những hiềm khích lâu năm sẽ tạo ra một sự mâu thuẫn mà cộng đoàn cảm nhận được ngay cả khi không gọi tên được. Vì thế, điều chuẩn bị sâu nhất cho một bài giảng không phải chỉ là đọc thêm một cuốn sách mà còn là để Lời Chúa phán xét chính đời mình.
Điều đó không có nghĩa người giảng phải biến mọi bài giảng thành tự truyện. Không phải lúc nào cũng nên nói về mình. Thực ra, người giảng càng trưởng thành càng biết khi nào nên xuất hiện và khi nào nên biến mất. Có lúc một câu chuyện cá nhân rất thích hợp. Có lúc chính việc không nói về mình lại tốt hơn. Mục đích không phải để người ta biết nhiều hơn về đời tư của người giảng, nhưng để Lời Chúa đến gần họ hơn. Một câu chuyện chỉ nên được kể nếu nó mở ra một cửa sổ cho Tin Mừng. Nếu câu chuyện thu hút toàn bộ sự chú ý vào người kể, cửa sổ đã trở thành bức tường.
Người làm truyền thông Kitô giáo hôm nay cũng đứng trước trách nhiệm tương tự. Chúng ta có những công cụ mà Phêrô và Phaolô không thể tưởng tượng: một bài viết có thể đến với hàng chục ngàn người; một video có thể được xem ở nhiều quốc gia; một lời chứng có thể lan truyền trong vài giờ. Điều đó là một cơ hội lớn nhưng cũng là một trách nhiệm lớn. Nếu một câu chuyện chân thật có thể giúp ai đó tìm lại hy vọng, thì một câu chuyện bị cường điệu cũng có thể làm người khác thất vọng. Nếu một chứng từ được kể trong khiêm tốn có thể đưa người ta đến Chúa, thì một chứng từ được dựng thành màn trình diễn có thể khiến người ta nghi ngờ cả Tin Mừng. Càng có nhiều người nghe, người kể càng phải cẩn trọng với sự thật. Không được thêm thắt phép lạ chỉ để câu chuyện hấp dẫn. Không được phóng đại những dấu lạ. Không được biến những trùng hợp bình thường thành những can thiệp siêu nhiên chắc chắn. Không được sử dụng cảm xúc để ép người nghe tin. Chân lý không cần những kỹ xảo gian dối để trở nên hấp dẫn. Tin Mừng đủ đẹp nếu được kể bằng sự thật.
Có lẽ một trong những câu hỏi quan trọng cho mỗi người chúng ta là: câu chuyện đời tôi đang nói gì về Thiên Chúa? Không phải chỉ câu chuyện ta kể bằng miệng, mà câu chuyện người khác đọc được từ cách ta sống. Có những người không bao giờ đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang “đọc” người Kitô hữu. Họ nhìn cách chúng ta cư xử khi bị xúc phạm. Họ nhìn cách chúng ta đối xử với người yếu thế. Họ nhìn cách chúng ta sử dụng tiền bạc, quyền lực và danh tiếng. Họ nhìn cách ta nói về những người không đồng ý với mình. Họ nhìn cách ta sống khi không ai vỗ tay. Họ nhìn cách ta đón nhận đau khổ. Có khi chính đời sống của chúng ta là cuốn Tin Mừng duy nhất một người nào đó từng đọc. Câu hỏi vì thế không chỉ là: tôi kể câu chuyện Tin Mừng có hay không? Nhưng là: đời tôi có trở thành một phần của câu chuyện Tin Mừng hay chưa?
Ba ngàn người đã được đánh động trong ngày lễ Ngũ Tuần. Nhưng con số ấy không phải điều quan trọng nhất. Điều quan trọng là những người nghe đã hỏi: “Thưa anh em, chúng tôi phải làm gì?” (Cv 2,37). Đó mới là dấu hiệu của một lời rao giảng chạm đến lòng người. Không phải người nghe nói: “Bài này hay quá”, nhưng họ tự hỏi: “Tôi phải thay đổi điều gì?” Một câu chuyện Tin Mừng thành công không phải khi nó nhận được thật nhiều lượt thích, mà khi nó làm một người dừng lại và xem xét đời mình. Không phải khi nó khiến người kể nổi tiếng, mà khi nó khiến một người muốn quay về với Chúa. Không phải khi người ta nhớ tên người kể, mà khi người ta bắt đầu nhớ đến Đức Kitô.
Giáo hội đã sống hơn hai ngàn năm bằng cách trao câu chuyện ấy từ thế hệ này sang thế hệ khác. Một người nghe rồi tin, người ấy lại kể cho người khác. Một người mẹ dạy con làm dấu Thánh Giá. Một người cha đọc kinh với gia đình. Một linh mục kể lại Tin Mừng trong một ngôi nhà thờ nhỏ. Một nhà truyền giáo học một ngôn ngữ xa lạ để nói về Đức Kitô. Một người bà kể cho cháu về những lần bà thấy Chúa nâng đỡ gia đình. Một người trẻ chia sẻ với bạn rằng cầu nguyện đã giúp mình vượt qua một giai đoạn khó khăn. Một bệnh nhân nằm trên giường bệnh vẫn nói: “Tôi tin Chúa không bỏ tôi.” Một người hấp hối nắm lấy tràng chuỗi Mân Côi. Những câu chuyện ấy thường không xuất hiện trên báo chí và không ai ghi lại trong sách lịch sử, nhưng chính chúng là những dòng âm thầm viết nên lịch sử Giáo hội.
Và cuối cùng, câu chuyện chúng ta kể không phải trước hết là câu chuyện về chúng ta. Đó là câu chuyện về một Thiên Chúa không mệt mỏi đi tìm con người. Một Thiên Chúa gọi Ápraham rời quê hương. Một Thiên Chúa nghe tiếng dân Israel kêu than trong Ai Cập. Một Thiên Chúa sai các ngôn sứ. Một Thiên Chúa vẫn trung thành khi dân Người bất trung. Một Thiên Chúa đến mức cuối cùng không chỉ gửi một thông điệp nhưng gửi chính Con của mình. Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Đức Giêsu đi trên những con đường Galilê, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm vào người phong cùi, khóc trước mộ Ladarô, tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi, đón trẻ nhỏ, rửa chân cho môn đệ, để mình bị đóng đinh và từ trên thập giá vẫn nói lời tha thứ. Rồi vào buổi sáng Phục Sinh, sự chết không thể giữ Người trong mồ. Câu chuyện ấy tiếp tục nơi Phêrô, Phaolô, các Tông đồ, các vị tử đạo, các thánh và biết bao người vô danh. Và kỳ diệu thay, câu chuyện ấy vẫn đang tiếp tục nơi mỗi người chúng ta.
Có thể đời ta không phi thường. Có thể chẳng ai viết tiểu sử về ta. Có thể ta không làm điều gì khiến cả thế giới chú ý. Nhưng nếu ta cho phép Đức Kitô bước vào đời mình, thì cuộc đời nhỏ bé ấy sẽ trở thành một đoạn trong câu chuyện lớn của ơn cứu độ. Một lần ta tha thứ vì nhớ rằng mình đã được tha thứ, câu chuyện Tin Mừng lại được viết thêm. Một lần ta đứng bên một người đang đau khổ, câu chuyện người Samari lại được kể bằng chính đôi chân và đôi tay của ta. Một lần ta chia sẻ cơm bánh cho người đói, Mt 25 không còn chỉ là một đoạn Kinh Thánh. Một lần ta chọn sự thật thay vì lợi ích, Tin Mừng lại mang lấy xác thịt. Một lần ta dám nói về niềm hy vọng của mình với một người đang tuyệt vọng, chứng tá của các Tông đồ lại tiếp tục vang lên.
Vì thế, người Kitô hữu cần học cả hai điều: học giáo lý thật sâu và học kể câu chuyện đời mình thật chân thành. Hãy biết điều Hội Thánh tin, nhưng cũng hãy biết vì sao chính mình tin. Hãy học những chân lý của đức tin, nhưng cũng hãy nhận ra những dấu chân Thiên Chúa trong lịch sử đời mình. Hãy đọc Kinh Thánh, học thần học, hiểu giáo huấn Hội Thánh, nhưng đừng quên ngồi lại trước Chúa và hỏi: “Lạy Chúa, Ngài đã làm gì trong đời con? Ngài đã gặp con ở đâu? Ngài đã cứu con khỏi điều gì? Ngài đang mời con trở thành ai?” Một người không biết câu chuyện của chính mình với Chúa sẽ khó kể câu chuyện của Chúa cho người khác.
Và khi kể, hãy kể bằng lòng biết ơn chứ không phải khoe khoang. Hãy kể bằng khiêm tốn chứ không phải tự tôn. Hãy kể bằng sự thật chứ không phải cường điệu. Hãy kể để chữa lành chứ không để gây tổn thương. Hãy kể để người khác nhận ra rằng họ cũng có thể được yêu, được tha thứ, được làm lại từ đầu. Hãy kể như người mù nói: “Trước đây tôi mù, bây giờ tôi thấy.” Hãy kể như Maria Mađalêna chạy về báo với các môn đệ: “Tôi đã thấy Chúa.” Hãy kể như Phêrô sau ngày Ngũ Tuần, không còn nói về một Đức Giêsu xa lạ nhưng về Đấng đã cứu chính đời ông.
Bởi rốt cuộc, thế giới không chỉ cần nghe thêm những bài diễn thuyết về Thiên Chúa. Thế giới cần gặp những con người mà khi nhìn vào họ, người ta có thể tự hỏi: “Điều gì đã làm cho con người này có thể sống như vậy?” Và khi cánh cửa ấy mở ra, chúng ta có thể nhẹ nhàng trả lời: “Tôi cũng đã từng yếu đuối. Tôi cũng đã từng lạc đường. Tôi cũng có những vết thương, những thất bại, những đêm tối. Nhưng có Một Người đã đi tìm tôi. Người không bỏ tôi. Người gọi tên tôi. Người tha thứ cho tôi. Người vẫn đang kiên nhẫn biến đổi tôi. Người ấy là Đức Giêsu Kitô.”
Có lẽ đó là một trong những cách đẹp nhất để loan báo Tin Mừng: không đứng trên cao nói xuống, nhưng đứng giữa những người anh chị em của mình và kể về một Đấng mà chính ta vẫn đang học cách bước theo. Không tự nhận mình đã đến đích, nhưng chỉ đường về phía ánh sáng mà ta cũng đang đi tới. Không nói rằng đời mình không còn bóng tối, nhưng làm chứng rằng có một Ánh Sáng mà bóng tối không thể tiêu diệt. Và nếu một ngày nào đó, nhờ một câu chuyện chân thành của chúng ta, có một người đang tuyệt vọng bắt đầu cầu nguyện lại, một người xa Chúa bước về nhà thờ, một người mang mặc cảm tội lỗi dám đến với Bí tích Hòa Giải, một người cô đơn nhận ra mình vẫn được yêu, thì câu chuyện ấy đã hoàn thành sứ mạng của nó.
Bởi người kể chuyện Kitô giáo không kể để được nhớ đến. Người ấy kể để Đức Kitô được nhớ đến. Không kể để mình trở thành trung tâm, nhưng để người khác nhận ra Trung Tâm thật sự của lịch sử. Không kể để xây dựng một danh tiếng cho bản thân, nhưng để góp một tiếng nói nhỏ vào lời loan báo đã vang lên từ buổi sáng Phục Sinh và vẫn đang vang lên qua các thế hệ: Đức Kitô đã sống lại. Người đang sống. Người vẫn đi tìm con người. Người vẫn chữa lành những tâm hồn tan vỡ. Người vẫn gọi những kẻ tội lỗi trở thành môn đệ. Người vẫn làm nên những khởi đầu mới. Và nếu chúng ta để Người bước vào đời mình, chính cuộc đời chúng ta cũng sẽ trở thành một câu chuyện đáng để kể — không phải vì chúng ta phi thường, nhưng vì lòng thương xót của Thiên Chúa thật phi thường.
Lm. Anmai, CSsR
