KHI THẬP GIÁ LÀM ĐẢO LỘN MỌI THƯỚC ĐO THÀNH CÔNG – Lm. Anmai, CSsR

13

KHI THẬP GIÁ LÀM ĐẢO LỘN MỌI THƯỚC ĐO THÀNH CÔNG
Sức hấp dẫn của đức tin Kitô giáo chưa bao giờ bắt đầu từ những chiến lược phức tạp, những kỹ thuật quảng bá tinh vi, những con số thật đẹp hay khả năng tạo ra một đám đông khổng lồ. Đức tin chạm đến con người bởi vì Thiên Chúa đã chạm đến chính nơi con người đang sống, ngay trong hoàn cảnh thật của họ, với những vết thương thật, những khát vọng thật, những giằng co thật và những câu hỏi thật. Thiên Chúa không đứng từ xa để gửi xuống một thông điệp lạnh lùng; Người bước vào lịch sử, mang lấy thân phận con người, đi trên những con đường bụi bặm của Galilê, ngồi bên những bàn ăn bình thường, bước vào những căn nhà nghèo, chạm vào người phong hủi, cúi xuống bên người đau bệnh, khóc trước nấm mồ người bạn, lắng nghe tiếng kêu của những người bên lề và để cho chính mình bị đám đông chen lấn. Điều kỳ lạ là Người làm tất cả những điều ấy trong dáng vẻ của một người thợ mộc đến từ Nadaret, một nơi mà người ta từng có thể mỉa mai: “Từ Nadaret, làm sao có cái gì hay được?” Vậy mà chính từ nơi tưởng như chẳng có gì đáng kể ấy, Tin Mừng đã bắt đầu lan đi. Chính từ một đời sống bình thường, kín đáo và khiêm tốn ấy, ánh sáng của Nước Thiên Chúa đã bừng lên. Chúa Giêsu không khởi sự sứ vụ bằng cách xây dựng cho mình một hình ảnh thật nổi bật. Người không tạo ra một thương hiệu cá nhân. Người không đi tìm những người quyền thế để bảo trợ. Người không chọn Giêrusalem, trung tâm tôn giáo và chính trị, làm sân khấu đầu tiên. Người đi vào Galilê, đi giữa những người đánh cá, người đau yếu, người nghèo, người bị coi là tội lỗi, những người đang sống một đời rất thật và rất vất vả. Và chính ở đó, Người nói với họ về Thiên Chúa. Không phải một Thiên Chúa xa xôi, mà là một Người Cha gần gũi; không phải một Nước Trời chỉ dành cho mai sau, mà là Nước Thiên Chúa đang đến rất gần; không phải một lề luật đè nặng trên vai, mà là một lời mời gọi trở về với sự sống. Người chữa lành những thân xác đau bệnh để cho thấy Thiên Chúa không dửng dưng trước nỗi đau con người. Người tha thứ tội lỗi để cho thấy không có quá khứ nào đủ lớn để khóa kín cánh cửa lòng thương xót. Người ăn uống với những người bị khinh thường để cho thấy Thiên Chúa không dựng hàng rào trước những người bị xã hội loại trừ. Người nhìn đám đông và “chạnh lòng thương vì họ lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt”. Chính lòng thương xót ấy là khởi điểm của mọi truyền thông Kitô giáo, mọi sứ vụ Kitô giáo và mọi hình thức hiện diện Kitô giáo. Chúa Giêsu không nhìn đám đông như một thị trường. Người nhìn họ như những con người cần được yêu. Người không nhìn họ như những con số cần gia tăng. Người nhìn họ như những khuôn mặt mà Chúa Cha đã trao phó. Người không hỏi làm thế nào để giữ chân người nghe thật lâu. Người hỏi làm thế nào để họ được sống. Người không hỏi làm sao để mình nổi tiếng hơn. Người chỉ quan tâm làm sao cho Chúa Cha được nhận biết và con người được chữa lành.
Có những lúc Chúa Giêsu giảng cho hàng ngàn người. Người đứng trên núi để đám đông có thể nghe. Người ngồi trên thuyền để tiếng nói vang ra từ mặt nước. Người làm bánh hóa nhiều cho hàng ngàn người ăn. Nếu dùng ngôn ngữ hôm nay, chúng ta có thể nói Người biết cách mở rộng “tầm với”. Người đi đến nơi người ta đang ở, nói bằng ngôn ngữ họ có thể hiểu, lấy những hình ảnh rất gần với đời sống của họ: hạt giống, đất ruộng, chim trời, hoa huệ, đồng tiền bị mất, người cha có hai đứa con, người chăn chiên, người gieo giống, nắm men, lưới cá. Người không biến chân lý thành điều xa lạ. Người làm cho mầu nhiệm Nước Trời chạm vào những điều nhỏ bé nhất của đời thường. Nhưng điều đáng chú ý là Chúa Giêsu không dừng lại ở đám đông. Người gọi mười hai người, đưa họ đi riêng, giải thích cho họ những điều đám đông chưa hiểu, sống với họ, sửa dạy họ, cho họ chứng kiến những giờ phút thân mật, chia sẻ cho họ chính cuộc đời Người. Người không chỉ muốn có thính giả; Người muốn có môn đệ. Người không chỉ muốn người ta nghe một bài giảng hay; Người muốn đời họ được biến đổi. Người không chỉ muốn đám đông hò reo; Người muốn một con người dám bước theo mình đến cùng. Và đây là khác biệt rất lớn giữa logic của Tin Mừng và logic của thế gian: thế gian dễ bị mê hoặc bởi số lượng, còn Đức Kitô quan tâm đến chiều sâu; thế gian dễ say sưa với tiếng vỗ tay, còn Đức Kitô tìm kiếm một trái tim biết hoán cải; thế gian dễ đánh giá bằng độ nổi tiếng, còn Đức Kitô nhìn vào mức độ trung tín; thế gian nhìn xem có bao nhiêu người theo, còn Đức Kitô hỏi những người đang theo có thực sự biết mình đang theo ai hay không.
Điều càng đáng suy nghĩ hơn là mỗi khi sứ vụ của Chúa Giêsu dường như đang đi đến đỉnh cao, Người lại làm một điều mà nếu nhìn theo logic truyền thông hiện đại có vẻ rất khó hiểu: Người rút lui. Đám đông tìm kiếm Người, Người đi vào nơi hoang vắng. Thành công đang lên, Người lên núi cầu nguyện. Bao nhiêu người muốn gặp, Người lại dành đêm ở một mình với Chúa Cha. Các môn đệ đi tìm và nói: “Mọi người đang tìm Thầy”, như thể muốn nhắc rằng đây là cơ hội không thể bỏ qua, nhưng Chúa Giêsu không để mình bị đám đông chi phối. Người không sống bằng sự công nhận của đám đông. Người không nghiện cảm giác được cần đến. Người không để nhu cầu của người khác thay thế mối tương quan căn bản với Chúa Cha. Đây là một bài học vô cùng quan trọng cho bất cứ ai làm mục vụ, truyền thông, rao giảng, phục vụ cộng đoàn hay hiện diện trên mạng xã hội. Có một thứ cám dỗ rất tinh vi: ban đầu chúng ta làm việc vì Chúa, nhưng lâu dần chúng ta có thể bắt đầu sống vì phản ứng của người khác. Ban đầu chúng ta muốn chia sẻ Tin Mừng, nhưng rồi ta có thể bị cuốn vào việc xem bao nhiêu người đọc, bao nhiêu người nghe, bao nhiêu lượt thích, bao nhiêu lượt chia sẻ, bao nhiêu lời khen. Ban đầu ta muốn phục vụ, nhưng rồi ta có thể trở nên lệ thuộc vào cảm giác mình quan trọng. Ban đầu ta muốn người ta đến với Chúa, nhưng rồi rất khẽ, rất kín đáo, ta muốn họ đến với mình. Ban đầu ta vui vì Lời Chúa được lan truyền, nhưng rồi ta bắt đầu buồn nếu một bài của mình ít người xem, khó chịu nếu người khác được chú ý hơn, lo lắng nếu một ngày nào đó không còn ai nhắc tới mình. Chúng ta có thể vẫn nói về Chúa nhưng trong lòng lại đang tìm chính mình. Chúng ta có thể vẫn dùng ngôn ngữ phục vụ nhưng bên trong lại khát sự công nhận. Chúng ta có thể vẫn nói những điều đạo đức nhưng trái tim lại đang sống nhờ những tiếng vỗ tay.
Chính vì vậy, việc Chúa Giêsu liên tục trở về với Chúa Cha không phải là một chi tiết phụ của đời sống sứ vụ. Đó là trung tâm. Trước khi chọn Nhóm Mười Hai, Người cầu nguyện. Sau khi làm phép lạ, Người cầu nguyện. Trước cuộc Thương Khó, Người cầu nguyện. Giữa lúc đám đông tìm kiếm, Người cầu nguyện. Trong cô tịch, Người biết mình là ai. Trong tương quan với Chúa Cha, Người không cần chứng minh điều gì. Người không cần lấy thành quả sứ vụ để xác nhận giá trị của mình. Người biết mình là Con yêu dấu. Và một con người chỉ thật sự tự do trong sứ vụ khi họ không dùng sứ vụ để chứng minh giá trị của chính mình. Nếu ta phải dựa vào sự thành công để biết mình có giá trị, ta sẽ rất dễ thao túng công việc để bảo vệ thành công ấy. Nếu ta phải dựa vào lời khen để biết mình đáng được yêu, ta sẽ sợ sự thật. Nếu ta phải dựa vào số người theo để biết mình quan trọng, ta sẽ bắt đầu phục vụ thị hiếu hơn là phục vụ Tin Mừng. Nếu ta cần đám đông để cảm thấy mình có ý nghĩa, ta sẽ không đủ tự do để nói một điều khó nghe khi Tin Mừng đòi hỏi. Chỉ khi người môn đệ biết mình được Chúa Cha yêu trước mọi thành công và bất chấp mọi thất bại, người ấy mới có thể rao giảng mà không cần chiếm hữu người nghe; phục vụ mà không cần được ghi công; trao ban mà không cần được tưởng thưởng; nói sự thật mà không sợ mất người ủng hộ; và thậm chí có thể lùi vào bóng tối khi vai trò của mình đã hoàn tất.
Có lẽ chúng ta cần nghe thật kỹ lời Chúa Giêsu nói với các môn đệ khi họ trở về từ chuyến truyền giáo. Các ông hào hứng kể lại những gì mình đã làm. Đó là một niềm vui rất tự nhiên. Ai trong chúng ta làm mục vụ mà không vui khi công việc sinh hoa trái? Ai lại không mừng khi một người trở về với Chúa, khi một cộng đoàn lớn mạnh, khi một chương trình được đón nhận, khi một bài chia sẻ chạm đến lòng người? Niềm vui ấy là tốt. Nhưng chính trong lúc các môn đệ đang phấn khởi, Chúa lại nói: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Người như muốn nhắc: đừng để công việc nuốt mất linh hồn; đừng để thành quả làm các con quên Đấng đã sai các con đi; đừng để niềm vui vì sứ vụ thay thế niềm vui vì được thuộc về Thiên Chúa. Có lúc người phục vụ Chúa phải dừng lại, không phải vì lười biếng mà vì muốn giữ cho trái tim mình đúng hướng. Có lúc phải tắt màn hình. Có lúc phải ngưng đăng bài. Có lúc phải không trả lời ngay. Có lúc phải lui vào thinh lặng. Có lúc cần để một bài đăng ít người đọc mà không đau khổ. Có lúc phải chấp nhận mất một cơ hội truyền thông để cứu lấy đời sống cầu nguyện. Có lúc cần nói với mình: hôm nay không cần xuất hiện; hôm nay cần ở lại với Chúa. Bởi nếu người môn đệ không còn khả năng biến mất khỏi ánh mắt người khác để đứng trước ánh mắt Thiên Chúa, thì một ngày nào đó sứ vụ có thể vẫn tiếp tục, nhưng người môn đệ bên trong đã cạn kiệt.
Thật đáng sợ khi người ta có thể ngày càng nổi tiếng mà đời sống nội tâm ngày càng nghèo nàn. Có thể ngày càng nhiều người nghe mình nhưng mình ngày càng ít nghe Chúa. Có thể ngày càng nói nhiều về cầu nguyện mà chính mình không còn cầu nguyện. Có thể ngày càng khuyên người khác sống khiêm nhường nhưng trong lòng mình ngày càng thèm được nhắc tên. Có thể ngày càng được xem như một người có ảnh hưởng nhưng lại ngày càng bị ảnh hưởng bởi dư luận. Có thể ngày càng làm được nhiều việc nhưng càng ít biết mình đang làm những việc ấy cho ai. Và đây là lý do tại sao Chúa Giêsu không bao giờ để các môn đệ đồng hóa hoa trái sứ vụ với giá trị bản thân. Một lần khác, khi họ vui mừng vì ma quỷ phải khuất phục trước họ, Chúa nói rằng đừng vui vì thần dữ phải khuất phục, nhưng hãy vui vì tên anh em đã được ghi trên trời. Nói cách khác: niềm vui sâu nhất không nằm ở điều anh em làm được cho Chúa, mà nằm ở việc anh em thuộc về Chúa. Đó là nền tảng của sự tự do. Nếu hôm nay ta thành công, ta thuộc về Chúa. Nếu ngày mai ta thất bại, ta vẫn thuộc về Chúa. Nếu hôm nay người ta khen, ta thuộc về Chúa. Nếu ngày mai người ta quên, ta vẫn thuộc về Chúa. Nếu công việc nở hoa, ta tạ ơn. Nếu mọi sự như khô cằn, ta vẫn trung tín. Người môn đệ trưởng thành không lấy tâm trạng của đám đông làm phong vũ biểu cho lòng trung tín của Thiên Chúa.
Và rồi đến một điểm ngoặt rất quan trọng trong Tin Mừng. Khi Chúa Giêsu hỏi các môn đệ: “Người ta nói Con Người là ai?”, các ông đưa ra nhiều câu trả lời của dư luận. Người thì nói Gioan Tẩy Giả, người thì nói Êlia, người khác nói Giêrêmia hay một ngôn sứ nào đó. Nhưng Chúa không dừng ở dư luận. Người hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Đức tin không thể sống chỉ bằng điều người khác nói về Chúa. Người môn đệ phải có câu trả lời của chính mình. Và Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô.” Đó là một khoảnh khắc tuyệt đẹp. Nhưng ngay sau đó, Chúa Giêsu bắt đầu nói về thập giá. Thật đáng chú ý: khi căn tính của Người được tuyên xưng rõ nhất, Người lập tức giải thích rằng Đấng Kitô không đi vào vinh quang bằng con đường của quyền lực, mà bằng con đường của tự hiến. Phêrô không chấp nhận. Ông kéo Chúa ra riêng và can ngăn. Vì trong đầu Phêrô, Đấng Mêsia phải thành công, phải chiến thắng, phải được tung hô, phải mạnh mẽ. Một Mêsia bị bắt, bị làm nhục, bị giết chết là điều vô lý. Nhưng chính ở đây Chúa Giêsu cho thấy sự đảo ngược triệt để của Tin Mừng: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Từ thời điểm đó, không ai có thể nói mình theo Đức Kitô nếu vẫn giữ nguyên thước đo thành công của thế gian. Chúng ta có thể sử dụng các phương tiện hiện đại, có thể tận dụng công nghệ, có thể học cách truyền thông tốt hơn, có thể phân tích dữ liệu, có thể quan tâm đến tầm ảnh hưởng; tất cả những điều ấy tự thân không xấu. Nhưng tiêu chuẩn tối hậu không bao giờ là con số. Tiêu chuẩn tối hậu là Thập Giá.
Thập Giá là nơi mọi thứ bị đảo ngược. Người mà vài ngày trước đám đông tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” thì nay bị bỏ rơi. Những người từng chen nhau để nghe Người giảng không còn đó. Những kẻ từng ăn bánh do Người hóa nhiều không xuất hiện. Những người từng chứng kiến phép lạ phần lớn im lặng. Nhóm Mười Hai tan tác. Một người phản bội. Một người chối Thầy. Những người còn lại chạy trốn. Nếu đo bằng “lượt theo dõi”, giờ phút Thập Giá là thất bại. Nếu đo bằng “mức độ tương tác”, đó là thảm họa. Nếu đo bằng danh tiếng, Chúa Giêsu đã mất sạch. Nếu đo bằng ảnh hưởng chính trị, Người không còn gì. Nếu đo bằng quyền lực xã hội, Người bị treo giữa trời đất như một tội phạm. Nếu đo bằng khả năng thuyết phục đám đông, họ đang chế nhạo Người. Nếu đo bằng khả năng tự bảo vệ, Người hoàn toàn bất lực. Không có “lượt thích” nào dưới chân Thập Giá. Không có tiếng vỗ tay. Không có đám đông tán thưởng. Có tiếng cười nhạo, tiếng thách thức, tiếng xúc phạm và sự im lặng đáng sợ. Vậy mà chính nơi ấy, theo Tin Mừng Gioan, là giờ Con Người được tôn vinh. Đây chính là điều lý trí tự nhiên khó hiểu nhất. Vinh quang của Thiên Chúa không xuất hiện như sự thống trị, mà như tình yêu đi đến tận cùng. Quyền năng của Thiên Chúa không xuất hiện như khả năng tiêu diệt kẻ thù, mà như khả năng tha thứ cho họ. Sự chiến thắng của Thiên Chúa không xuất hiện bằng việc bước xuống khỏi Thập Giá, mà bằng việc ở lại trên đó cho đến cùng. Chính ở nơi xem ra bất lực nhất, tình yêu trở nên mạnh nhất. Chính ở nơi không còn ai tung hô, Chúa Giêsu hoàn tất sứ mạng. Chính nơi con người nhìn thấy thất bại, Thiên Chúa đang thực hiện ơn cứu độ.
Nếu không để Thập Giá điều chỉnh cách nhìn, chúng ta sẽ rất dễ biến việc loan báo Tin Mừng thành một cuộc chạy đua về ảnh hưởng. Và khi đó, dù nội dung mang danh Kitô giáo, tâm thức có thể đã không còn là Tin Mừng. Người Kitô hữu phải luôn tự hỏi: tôi đang tìm điều gì? Tôi muốn mọi người biết đến Đức Kitô hay muốn họ biết đến tôi qua Đức Kitô? Tôi có thể vui khi người khác làm tốt hơn mình không? Tôi có thể giới thiệu một người khác nếu họ giúp ích cho các linh hồn hơn không? Tôi có thể không xuất hiện mà vẫn bình an không? Tôi có thể làm một việc âm thầm mà không ai biết không? Tôi có thể cầu nguyện cho một người nổi bật hơn mình không? Tôi có thể chấp nhận rằng một bài viết rất tâm huyết chỉ có vài người đọc không? Tôi có thể để một người khác nhận công về điều mình góp phần tạo ra không? Tôi có thể tiếp tục làm điều đúng khi không được ai khen không? Tôi có thể dừng lại khi Chúa muốn mình dừng, dù đám đông đang tìm kiếm không? Những câu hỏi ấy cho thấy ta đang phục vụ ai.
Có một cám dỗ rất lớn của thời đại kỹ thuật số: biến mọi thứ thành con số. Bao nhiêu người theo dõi. Bao nhiêu lượt xem. Bao nhiêu lượt thích. Bao nhiêu lượt chia sẻ. Bao nhiêu bình luận. Bao nhiêu phút xem. Bao nhiêu người đăng ký. Những con số ấy không vô nghĩa. Chúng có thể giúp chúng ta biết nội dung có đến được với người khác hay không. Chúng có thể giúp điều chỉnh cách truyền đạt. Một nhà truyền thông có trách nhiệm không cần khinh thường dữ liệu. Nhưng bi kịch bắt đầu khi dữ liệu trở thành căn tính. Khi một bài nhiều lượt xem khiến ta vui quá mức và một bài ít lượt xem khiến ta chán nản; khi lời khen nâng ta lên và lời phê bình làm ta sụp đổ; khi ta không còn hỏi điều mình nói có thật không mà chỉ hỏi nó có lan truyền không; khi ta không còn hỏi điều này có giúp người ta đến gần Chúa không mà chỉ hỏi nó có tăng tương tác không; khi ta bắt đầu chọn điều dễ gây chú ý hơn là điều cần được nói; khi ta thích những chủ đề gây tranh cãi vì chúng tạo nhiều lượt xem; khi ta vô tình nuôi dưỡng sự tức giận vì biết rằng phẫn nộ giúp nội dung lan xa hơn; khi ấy thuật toán không còn là công cụ mà đã trở thành ông chủ. Người loan báo Tin Mừng có thể sử dụng thuật toán, nhưng không được để thuật toán định hình Tin Mừng.
Tin Mừng không thể bị điều khiển bởi thị hiếu. Có những lời Chúa Giêsu nói khiến đám đông bỏ đi. Sau diễn từ Bánh Hằng Sống, nhiều môn đệ nói: “Lời này chướng tai quá, ai mà nghe nổi?” Và họ rút lui. Chúa Giêsu không chạy theo để giảm nhẹ nội dung. Người quay sang Nhóm Mười Hai: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Đây là một khoảnh khắc vô cùng quan trọng cho bất cứ người truyền thông Kitô giáo nào. Có những lúc trung tín với Tin Mừng sẽ làm giảm “lượt theo dõi”. Có những lúc nói sự thật trong bác ái khiến người khác không thích. Có những lúc không chiều theo xu hướng làm nội dung ít hấp dẫn hơn. Có những lúc từ chối giật gân làm bài viết ít lan truyền hơn. Có những lúc không tham gia vào một cuộc đấu tố làm ta mất cơ hội xuất hiện. Nhưng câu hỏi không phải là liệu ta có giữ được tất cả mọi người hay không. Câu hỏi là liệu ta có giữ được Tin Mừng hay không. Chúa Giêsu yêu người ta đến mức không nói dối họ để giữ họ lại. Đây là tình yêu trưởng thành: không dùng chân lý như vũ khí để làm tổn thương, nhưng cũng không hy sinh chân lý để mua sự yêu thích.
Thập Giá còn dạy chúng ta một điều khác: hoa trái lớn nhất đôi khi không xuất hiện ngay lập tức. Khi Chúa Giêsu chết, chẳng ai nhìn thấy một Giáo Hội toàn cầu. Chẳng ai nhìn thấy hàng tỷ người sẽ gọi tên Người. Chẳng ai thấy những nhà thờ, tu viện, bệnh viện, trường học, những nhà truyền giáo, những vị tử đạo, những cộng đoàn từ mọi dân tộc sẽ phát sinh từ hạt lúa mì đã rơi xuống đất ấy. Trong khoảnh khắc Thập Giá, tất cả chỉ như một hạt giống chết đi. Chúa Giêsu đã nói: “Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.” Logic của Nước Trời là logic của hạt giống, không phải của pháo hoa. Pháo hoa bùng lên thật sáng, ai cũng nhìn thấy, nhưng chỉ vài giây sau là tắt. Hạt giống lại hoàn toàn khác. Nó bị chôn. Không ai vỗ tay cho nó. Không ai nhìn thấy nó làm gì. Nó nằm trong đất tối. Có vẻ như biến mất. Nhưng chính trong âm thầm ấy, một sự sống mới đang bắt đầu. Nhiều công việc mục vụ cũng vậy. Có thể một lời nói hôm nay chưa thay đổi ai. Có thể một bài viết hôm nay ít người đọc. Có thể một việc phục vụ chẳng ai biết. Có thể một đứa trẻ được dạy một kinh nguyện mà mấy chục năm sau mới nhớ lại trong một ngày khủng hoảng. Có thể một người nghe một câu trong bài giảng mà mười năm sau câu ấy mới trở thành điểm tựa. Có thể một lời tha thứ hôm nay gieo một hạt giống mà mình không bao giờ nhìn thấy kết quả. Người gieo Tin Mừng phải tin vào sức sống của hạt giống hơn là vào tiếng vỗ tay của đám đông.
Điều đó giải phóng chúng ta khỏi một áp lực khủng khiếp: phải nhìn thấy kết quả ngay. Thiên Chúa không bao giờ đòi chúng ta phải thành công theo cách thế gian hiểu. Người đòi chúng ta trung tín. Chúng ta có trách nhiệm làm hết sức mình, dùng tài năng, học hỏi, chuẩn bị kỹ, làm việc nghiêm túc, nhưng hoa trái thuộc về Chúa. Thánh Phaolô nói: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Một người gieo, người khác tưới, người khác nữa có thể gặt. Người gieo không được cay đắng vì không được gặt. Người tưới không được ghen với người thu hoạch. Và người gặt không được tưởng rằng mùa màng là công của riêng mình. Tất cả đều ở trong một công trình lớn hơn mình. Khi hiểu như thế, ta bớt cạnh tranh. Ta bớt so sánh. Ta bớt ám ảnh về việc phải được công nhận. Ta có thể vui khi một người khác thành công, vì rốt cuộc đó vẫn là mùa gặt của Thiên Chúa.
Một trong những cám dỗ đau đớn nhất của người làm việc cho Chúa là so sánh. Tại sao người kia được nhiều người nghe hơn? Tại sao bài của họ được chia sẻ nhiều hơn? Tại sao cộng đoàn của họ đông hơn? Tại sao người ta nhắc đến họ mà không nhắc đến mình? Tại sao mình đã hy sinh nhiều nhưng ít người hiểu? Những câu hỏi ấy rất con người. Nhưng nếu không được thanh luyện, chúng có thể âm thầm phá hủy niềm vui phục vụ. Phêrô cũng từng hỏi Chúa về Gioan: “Còn người này thì sao?” Chúa trả lời rất thẳng: “Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh? Phần anh, hãy theo Thầy.” Đây là một câu có thể chữa lành rất nhiều sự so sánh. “Việc gì đến anh? Phần anh, hãy theo Thầy.” Người kia có con đường của họ. Anh có con đường của anh. Chúa có thể trao cho người kia năm nén, người khác hai nén, người khác một nén. Chúa có thể cho người này một sứ vụ công khai, người khác một đời sống kín đáo. Có người được hàng ngàn người biết đến, có người chỉ chăm sóc một người bệnh. Có người rao giảng cho đám đông, có người cầu nguyện trong âm thầm. Có người xuất hiện trên màn hình, có người đứng sau máy quay. Có người viết, có người sửa lỗi, có người chia sẻ, có người chỉ lặng lẽ cầu nguyện. Trước mắt thế gian, những vai trò ấy rất khác nhau. Trước mắt Thiên Chúa, câu hỏi chỉ là: con có yêu không? Con có trung tín không? Con có làm điều Cha giao cho con không?
Nếu Chúa Giêsu đã sống theo tiêu chuẩn của sự nổi tiếng, Người hẳn đã tránh Thập Giá. Nếu Người sống theo tiêu chuẩn của dư luận, Người đã không nói những lời khó nghe. Nếu Người sống theo tiêu chuẩn giữ hình ảnh, Người đã không ngồi với người thu thuế và gái điếm. Nếu Người sợ mất uy tín, Người đã không chạm vào người phong hủi. Nếu Người muốn bảo vệ “thương hiệu”, Người đã chọn những môn đệ giỏi giang hơn. Nhưng Người chọn Phêrô bốc đồng, Tôma hay nghi ngờ, Mátthêu từng làm nghề thu thuế, Giacôbê và Gioan háo thắng, và cả Giuđa. Người đặt kho tàng vào những bình sành mong manh. Bởi mục tiêu không phải là xây dựng một hệ thống hoàn hảo xoay quanh một con người không tì vết. Mục tiêu là mặc khải lòng thương xót của Chúa Cha qua chính sự yếu đuối được ân sủng biến đổi.
Điều này cũng giúp chúng ta nhìn lại thái độ của mình đối với thất bại. Trong văn hóa thành công, thất bại bị xem như điều phải che giấu. Người ta chỉ muốn đăng những khoảnh khắc đẹp. Người ta kể những câu chuyện thành công. Người ta xây dựng hình ảnh về một cuộc đời lúc nào cũng ổn. Nhưng Tin Mừng lại đầy những con người thất bại rồi được biến đổi. Phêrô chối Thầy. Phaolô từng bách hại Giáo Hội. Tôma nghi ngờ. Các môn đệ tranh nhau xem ai lớn nhất. Họ ngủ khi Chúa cần họ thức. Họ chạy trốn khi Chúa bị bắt. Nhưng Chúa không vứt bỏ họ. Phục Sinh không xóa lịch sử thất bại; Phục Sinh biến thất bại thành nơi lòng thương xót được tỏ hiện. Một người Kitô hữu không cần xây dựng hình ảnh hoàn hảo. Chúng ta không cần giả vờ mình không yếu đuối. Thế giới đã quá mệt với những con người luôn cố chứng minh mình tuyệt vời. Điều thế giới cần là những con người có thể nói: tôi yếu đuối nhưng Thiên Chúa trung tín; tôi từng vấp ngã nhưng Người đã nâng tôi lên; tôi không có tất cả câu trả lời nhưng tôi biết mình được yêu; tôi vẫn đang học bước theo Chúa.
Có lẽ chứng tá mạnh mẽ nhất trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng là một bài viết thật hùng hồn. Đôi khi là cách ta phản ứng khi bị hiểu lầm. Đôi khi là khả năng không trả đũa. Đôi khi là việc dám nhận lỗi. Đôi khi là một lời xin lỗi công khai. Đôi khi là quyết định không chia sẻ một tin chưa được kiểm chứng dù biết nó sẽ gây chú ý. Đôi khi là không tham gia một cuộc tranh cãi dù ta có đủ lý lẽ để thắng. Đôi khi là xóa đi một câu quá cay nghiệt trước khi bấm đăng. Đôi khi là chọn nói một lời tử tế về người mình bất đồng. Đôi khi là nhớ rằng phía sau một tài khoản là một con người. Đôi khi là dám bảo vệ một người đang bị đám đông công kích. Đôi khi là chấp nhận bị hiểu lầm thay vì làm tổn thương người khác để bảo vệ hình ảnh của mình. Chính trong những điều nhỏ như thế, luận lý của Thập Giá đi vào không gian kỹ thuật số.
Thập Giá dạy chúng ta rằng tình yêu không hỏi: “Tôi được gì?” mà hỏi: “Tôi có thể trao gì?” Người Kitô hữu bước vào truyền thông cũng phải mang logic ấy. Không phải tôi đăng điều này để được chú ý, mà vì nó có thể giúp một người. Không phải tôi chia sẻ điều này để chứng minh mình đúng, mà vì sự thật cần được phục vụ. Không phải tôi viết để xây hình ảnh đạo đức, mà vì có ai đó đang cần một lời hy vọng. Không phải tôi rao giảng để người ta khen bài hay, mà để họ gặp được Chúa. Khi mục tiêu thay đổi, cách truyền thông cũng thay đổi. Ta sẽ bớt giật gân. Ta sẽ bớt phô trương. Ta sẽ bớt tự quảng bá. Ta sẽ tôn trọng người khác hơn. Ta sẽ biết im lặng. Ta sẽ kiên nhẫn. Ta sẽ kiểm chứng. Ta sẽ không dùng nỗi đau của người khác làm nguyên liệu cho sự nổi tiếng của mình. Ta sẽ không biến bi kịch thành nội dung để câu tương tác. Ta sẽ không khai thác những giây phút riêng tư chỉ vì chúng có khả năng lan truyền. Bởi người Kitô hữu không nhìn con người như dữ liệu. Mỗi người là một người con của Thiên Chúa.
Điều đáng suy nghĩ là chính Chúa Giêsu nhiều lần tránh sự nổi tiếng dễ dàng. Sau những phép lạ, Người có lúc bảo người được chữa lành đừng nói với ai. Khi dân chúng muốn tôn Người làm vua sau phép lạ hóa bánh, Người lánh đi một mình. Người không khai thác phép lạ để xây dựng quyền lực. Người không để sự kỳ vọng của đám đông quyết định căn tính của mình. Đám đông muốn một vị vua cho bánh; Người muốn dẫn họ đến Bánh Hằng Sống. Đám đông muốn phép lạ; Người muốn đức tin. Đám đông muốn giải pháp tức thời; Người muốn một sự sống mới. Đám đông muốn Người giải quyết mọi vấn đề theo mong muốn của họ; Người muốn làm ý Chúa Cha. Người làm chúng ta nhớ rằng một người có thể rất được yêu mến mà vẫn chưa trung tín, và một người có thể bị từ chối mà vẫn hoàn toàn ở trong ý Thiên Chúa.
Người làm mục vụ cũng phải học sự tự do ấy. Không thể để chương trình mục vụ chỉ chạy theo điều người ta thích nghe. Dĩ nhiên phải lắng nghe con người, hiểu những câu hỏi của họ, nói bằng ngôn ngữ của họ. Chúa Giêsu đã làm điều ấy tuyệt vời. Nhưng hiểu người nghe không có nghĩa là chiều theo mọi mong muốn của họ. Người thầy thuốc giỏi lắng nghe bệnh nhân nhưng không kê thuốc chỉ vì bệnh nhân thích. Người mục tử yêu đoàn chiên nhưng không để đoàn chiên quyết định đâu là đồng cỏ tốt nếu con đường ấy dẫn xuống vực. Tình yêu không phải là chiều chuộng. Tình yêu dẫn người khác đến sự thật, dù đôi khi con đường ấy khó.
Vì thế, một đời sống cầu nguyện sâu xa là điều không thể thay thế. Người Kitô hữu càng có ảnh hưởng công khai càng cần đời sống kín đáo với Chúa. Càng có nhiều người nghe mình càng phải dành nhiều thời gian để nghe Chúa. Càng được khen càng phải học quỳ xuống. Càng có khả năng chạm đến nhiều người càng phải nhớ mình chỉ là khí cụ. Càng được chú ý càng phải tìm những nơi không ai chú ý đến mình. Càng nói nhiều càng phải có những giờ im lặng. Nếu không, sứ vụ sẽ dần trở thành sân khấu, và người môn đệ trở thành diễn viên trong chính câu chuyện của mình.
Chúa Giêsu không bao giờ để công việc nuốt mất căn tính làm Con. Trước hết Người là Con yêu dấu; từ đó Người thi hành sứ vụ. Đây cũng là trật tự phải được giữ trong đời chúng ta: trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, nhà truyền thông, người viết, người giảng, người phục vụ, chúng ta là những người con được Thiên Chúa yêu. Nếu trật tự ấy bị đảo ngược, chúng ta sẽ phải dùng công việc để chứng minh bản thân. Và khi công việc gặp khủng hoảng, toàn bộ căn tính cũng khủng hoảng. Nhưng nếu nền tảng là tình yêu của Thiên Chúa, chúng ta có thể đi qua những mùa thành công và thất bại mà không mất mình.
Có những ngày Chúa cho ta đứng giữa đám đông. Có những ngày Người đưa ta vào sa mạc. Có những ngày bài viết của ta được chia sẻ rất nhiều. Có những ngày chẳng ai quan tâm. Có lúc ta được cần đến. Có lúc người khác thay thế ta. Có lúc ta có sức khỏe. Có lúc ta yếu đau. Có lúc ta làm được rất nhiều. Có lúc ta chỉ có thể nằm yên và cầu nguyện. Nhưng giá trị của một đời người trước mặt Thiên Chúa không lên xuống theo năng suất. Một người nằm trên giường bệnh không kém giá trị hơn khi họ đang hoạt động mạnh mẽ. Một linh mục tuổi già không còn giảng nhiều không kém quý giá hơn những năm còn khỏe. Một người không còn được ai biết đến không vì thế mà ít được Chúa yêu hơn. Và đôi khi chính khi mọi khả năng hoạt động bị lấy đi, người môn đệ mới học sâu nhất ý nghĩa của câu: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.”
Thập Giá chính là trường học cuối cùng của sự tự do khỏi thành công. Chúa Giêsu không xuống khỏi Thập Giá để chứng minh mình là Con Thiên Chúa. Người ở lại. Đây là nghịch lý. Những người đứng dưới thập giá nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi.” Đó cũng là cám dỗ của thời đại hôm nay: nếu bạn có giá trị, hãy chứng minh; nếu bạn đúng, hãy thắng; nếu bạn quan trọng, hãy cho người ta thấy; nếu bạn bị hiểu lầm, hãy phản công; nếu người ta nghi ngờ bạn, hãy bảo vệ hình ảnh bằng mọi giá. Nhưng Chúa Giêsu không chứng minh căn tính bằng cách làm điều người ta thách thức. Người biết mình là ai trước mặt Cha. Vì thế Người có thể im lặng. Có những lúc sự trưởng thành thiêng liêng được thể hiện không phải bằng câu trả lời ta đưa ra, mà bằng câu trả lời ta không cần đưa ra. Có những cuộc tranh cãi ta không cần thắng. Có những hiểu lầm ta không thể sửa hết. Có những lời người khác nói về ta mà ta chỉ có thể trao cho Chúa. Không phải sự im lặng nào cũng tốt, nhưng có một thứ im lặng sinh ra từ tự do: tôi không cần kiểm soát tất cả cách người khác nhìn tôi, bởi Chúa biết tôi.
Ngày nay, chúng ta sống trong một thế giới gần như bắt buộc phải phản ứng ngay. Có tin gì là bình luận ngay. Có ai nói gì là trả lời ngay. Có tranh cãi là phải chọn phe ngay. Nhưng Chúa Giêsu thường chậm hơn chúng ta. Người cúi xuống viết trên đất khi đám đông đòi ném đá người phụ nữ ngoại tình. Người im lặng trước Hêrôđê. Người không trả lời mọi lời cáo buộc. Người ngủ trên thuyền giữa bão tố. Người dành ba mươi năm ẩn dật trước ba năm công khai. Thiên Chúa không bị thúc ép bởi nhịp độ khẩn cấp giả tạo của chúng ta. Và người môn đệ cũng cần học lại nhịp ấy. Không phải điều gì cũng cần phản ứng. Không phải cuộc tranh luận nào cũng cần tham gia. Không phải mọi tin tức đều cần ý kiến của mình. Không phải mỗi ngày đều cần đăng điều gì. Có những khi một ngày không nói gì lại giúp tâm hồn nghe được nhiều hơn.
Nếu có một câu cần được khắc sâu vào lòng những người làm truyền thông Kitô giáo, có lẽ là câu này: chúng ta không được gọi để trở thành những người nổi tiếng vì nói về Chúa; chúng ta được gọi để trở thành những người trong suốt đến mức người khác có thể nhìn qua chúng ta mà gặp Chúa. Gioan Tẩy Giả hiểu điều ấy khi nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó là một câu rất khó trong văn hóa tự quảng bá. Chúng ta thường muốn mình lớn lên cùng với sứ vụ. Gioan lại nói sứ vụ thành công nhất là khi người ta đi qua ông để đến với Đức Kitô. Hai môn đệ của Gioan nghe ông nói về Chúa Giêsu, rồi bỏ Gioan mà theo Chúa. Nếu một người lãnh đạo quá bám lấy ảnh hưởng cá nhân, ông sẽ đau vì điều đó. Nhưng Gioan vui. Ông ví mình như người bạn của chàng rể, vui vì nghe tiếng chàng rể. Đó là sự trưởng thành của người phục vụ: niềm vui của tôi không phải là người ta cần tôi mãi, mà là họ gặp được Chúa.
Có lẽ đây cũng là tiêu chuẩn đẹp nhất để xét một sứ vụ truyền thông: sau khi đọc tôi, người ta nghĩ nhiều hơn về tôi hay về Chúa? Sau khi nghe tôi, người ta lệ thuộc hơn vào tôi hay được dẫn vào đời sống cầu nguyện? Tôi đang tạo ra người hâm mộ hay môn đệ? Tôi đang xây một cộng đồng quanh cá nhân tôi hay giúp người ta đi sâu vào Thân Thể Đức Kitô? Nếu một ngày tôi biến mất, những người từng theo dõi tôi có vẫn tiếp tục theo Chúa không? Nếu câu trả lời là không, có lẽ ta đã xây nhầm.
Tin Mừng luôn dẫn người truyền giáo đến chỗ tự xóa mình. Hạt lúa chết đi. Men tan vào bột. Muối hòa vào thức ăn. Ngọn đèn không chiếu sáng chính nó mà soi cho người khác. Người mục tử tốt hy sinh mạng sống cho đoàn chiên. Chính những hình ảnh ấy cho thấy bản chất của ảnh hưởng Kitô giáo. Ảnh hưởng không phải là làm cho người khác chú ý đến mình; ảnh hưởng là âm thầm giúp đời người khác trở nên tốt hơn. Một người mẹ có thể không có người theo dõi nào nhưng ảnh hưởng đến đức tin của các con qua những lời kinh mỗi tối. Một cụ già có thể không dùng mạng xã hội nhưng ảnh hưởng đến cả gia đình bằng cách tha thứ. Một người bệnh có thể không làm được gì ngoài cầu nguyện nhưng lời cầu nguyện ấy có thể nâng đỡ những người không bao giờ biết tên họ. Một linh mục già có thể không còn được mời giảng ở đâu nhưng một lời giải tội hiền từ có thể cứu một con người khỏi tuyệt vọng. Trước mắt Thiên Chúa, không có ảnh hưởng nào nhỏ nếu được thực hiện bằng tình yêu.
Chúng ta cần liên tục trở về với câu Chúa Giêsu nói: “Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.” Đó là mục tiêu. Không phải để chúng ta được nhìn thấy, nhưng để người khác được sống. Không phải để xây dựng danh tiếng cho người truyền thông, nhưng để chữa lành. Không phải để thắng tranh luận, nhưng để cứu một con người. Không phải để làm nội dung thật nhiều, nhưng để làm cho thế giới có thêm một chút ánh sáng, sự thật, lòng thương xót và hy vọng. Nếu một bài viết có hàng triệu lượt xem nhưng làm gia tăng thù hận, nó không phải là thành công theo Tin Mừng. Nếu một video rất lan truyền nhưng hạ nhục người khác, đó không phải là hoa trái của Thánh Thần. Nếu một nội dung gây tranh cãi để tăng tương tác, dù nói về những điều đạo đức, ta vẫn cần xét lại. Trái lại, nếu một lời rất đơn sơ giúp một người đang tuyệt vọng đứng dậy, Tin Mừng đã xảy ra. Nếu một bài viết giúp một người tha thứ, Tin Mừng đã xảy ra. Nếu một lời khuyên làm một gia đình bớt chia rẽ, Tin Mừng đã xảy ra. Nếu một câu Kinh Thánh được chia sẻ đúng lúc giúp ai đó tìm lại lòng tin, Tin Mừng đã xảy ra. Chúng ta có thể không bao giờ biết. Nhưng Thiên Chúa biết.
Và có lẽ đó là điều đẹp nhất: chúng ta không cần biết tất cả hoa trái của mình. Chúa không cho chúng ta xem hết sổ sách của Nước Trời. Người chỉ bảo: hãy gieo. Hãy yêu. Hãy trung tín. Hãy nói sự thật. Hãy cầu nguyện. Hãy phục vụ. Phần còn lại hãy để Cha lo. Có những người ta gặp một lần rồi không bao giờ gặp lại. Có những lời ta nói rồi quên nhưng người nghe mang theo cả đời. Có những điều ta viết nhiều năm trước bất ngờ chạm đến một người vào lúc ta không hề biết. Sứ vụ của Chúa Thánh Thần rộng hơn mọi phép đo của chúng ta. Bởi thế, người môn đệ phải học phó thác hoa trái cho Người.
Cuối cùng, khi đứng trước Thiên Chúa, có lẽ Người sẽ không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu bài được chia sẻ, bao nhiêu lời khen, bao nhiêu người biết tên. Có lẽ câu hỏi vẫn là câu hỏi rất cũ của Tin Mừng: con đã yêu chưa? Khi Ta đói, con có cho Ta ăn không? Khi Ta khát, con có cho Ta uống không? Khi Ta là người xa lạ, con có đón tiếp không? Khi Ta bị thương, con có dừng lại không? Khi Ta bị hiểu lầm, con có đứng cạnh không? Khi Ta hiện diện trong một con người chẳng đem lại lợi ích gì cho con, con có nhận ra Ta không? Trong Nước Thiên Chúa, người lớn nhất không phải là người được nhìn thấy nhiều nhất mà là người phục vụ. Người đứng đầu phải trở nên người rốt hết. Người muốn giữ mạng sống thì sẽ mất, còn người mất mạng sống vì Đức Kitô thì sẽ tìm lại được.
Đó là lý do Thập Giá mãi mãi là cuộc cách mạng đối với mọi thước đo thành công của con người. Trên Thập Giá, Chúa Giêsu không có vẻ thành công, nhưng Người hoàn toàn trung tín. Người không có đám đông, nhưng Người có Chúa Cha. Người không giữ được danh tiếng, nhưng Người giữ được tình yêu đến cùng. Người không cứu mình, nhưng cứu thế giới. Người không xuống khỏi Thập Giá, nhưng chính từ Thập Giá mở ra con đường Phục Sinh. Vì thế, mỗi khi chúng ta quá bận tâm mình đang được nhìn nhận thế nào, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi buồn vì ít người chú ý, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi vui quá mức vì được ca ngợi, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi thấy mình bị bỏ quên, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi muốn chứng minh bản thân, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi bị cám dỗ chạy theo sự nổi tiếng, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi nghĩ rằng sứ vụ phải luôn thành công rực rỡ mới là được Chúa chúc phúc, hãy nhìn lên Thập Giá. Ở đó, chúng ta sẽ hiểu rằng thành công lớn nhất của đời Kitô hữu không phải là được thật nhiều người theo, nhưng là theo Chúa cho đến cùng; không phải là được thế giới biết tên, nhưng là để tên mình được ghi trong trái tim Thiên Chúa; không phải là xây một hình ảnh không tì vết, nhưng là để ân sủng biến đổi sự yếu đuối của mình; không phải là đạt thật nhiều thành quả, nhưng là có thể nói như Chúa Giêsu vào cuối đời: “Mọi sự đã hoàn tất.”
Và nếu có ngày nào đó mọi thứ chúng ta đã xây dựng đều biến mất, nếu những bài viết chìm xuống dưới vô số nội dung mới, nếu những video không còn ai xem, nếu người ta không còn nhớ những gì ta đã nói, nếu tên ta dần rơi khỏi ký ức của thế gian, điều ấy cũng không phải là bi kịch. Bi kịch duy nhất là sống cả đời được mọi người biết mà lại không biết Chúa; được hàng ngàn người theo mà chính mình lại không theo Đức Kitô; nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng không để Tin Mừng biến đổi trái tim mình. Còn nếu chúng ta đã yêu, đã trung tín, đã gieo hạt, đã phục vụ, đã cầu nguyện, đã cố gắng để người khác gặp Chúa, thì dù thế gian quên chúng ta, không có một ly nước lã nào trao vì tình yêu bị Thiên Chúa quên. Không một lời cầu nguyện âm thầm nào bị mất. Không một hy sinh kín đáo nào vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào rơi vì sứ vụ mà Chúa không biết.
Ước gì giữa một thế giới ngày càng đo mọi thứ bằng số liệu, người Kitô hữu dám sống theo một thước đo khác. Ước gì chúng ta biết dùng các phương tiện hiện đại mà không để mình bị chúng sở hữu; biết quan tâm đến hiệu quả mà không tôn thờ hiệu quả; biết vui vì Tin Mừng được lan rộng mà không biến sự lan rộng thành căn tính; biết có mặt giữa đám đông mà vẫn giữ được sa mạc trong tâm hồn; biết nói với nhiều người mà vẫn nghe được tiếng Chúa Cha; biết đi đến tận cùng khả năng của công nghệ nhưng vẫn nhớ rằng một linh hồn không thể được cứu bằng thuật toán. Và nhất là, ước gì khi mọi thứ chung quanh mời gọi ta phải nổi bật, ta vẫn nhớ lời Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Bởi sau cùng, vấn đề không phải là có bao nhiêu người biết đến chúng ta, nhưng qua chúng ta có bao nhiêu người biết rằng họ được Thiên Chúa yêu. Không phải là tiếng nói của ta vang xa bao nhiêu, nhưng Tin Mừng đi sâu vào lòng người đến đâu. Không phải là ta có đứng ở trung tâm hay không, nhưng Đức Kitô có ở trung tâm hay không. Không phải là chúng ta có thành công theo mắt người đời hay không, nhưng có trung tín với tình yêu đã gọi mình hay không. Và nếu một ngày ta phải chọn giữa việc được cả thế giới vỗ tay và việc đứng một mình dưới chân Thập Giá, thì xin cho chúng ta đủ đức tin để chọn Thập Giá. Bởi chính từ nơi xem ra thất bại ấy, sự sống đã tuôn trào; chính từ nơi hầu như không còn “người theo dõi” ấy, Tin Mừng đã đi đến tận cùng trái đất; và chính nơi không một tiếng vỗ tay nào vang lên, Thiên Chúa đã mặc khải trọn vẹn nhất Người là ai: Thiên Chúa là Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR