Ngày 2: Các Thánh là những người bình thường – Lm. Anmai, CSsR

3

Ngày 2: Các Thánh là những người bình thường
Phần 1: Mở đầu và nền tảng của sự thánh thiện

Lời Chúa
“Anh em hãy nên hoàn thiện, như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện.” (Phúc Âm Matthêu 5,48)
“Mỗi lần các con làm như thế cho một trong những người anh em bé mọn nhất của Ta đây, là các con đã làm cho chính Ta.” (Phúc Âm Matthêu 25,40)
“Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời Chúa truyền.” (Phúc Âm Luca 1,38)
“Đức tin không có việc làm thì tự bản chất là chết.” (Thư Giacôbê 2,17)
“Không gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” (Thư thứ nhất gửi tín hữu Rôma 8,39)
“Đây là đoàn người lớn lao không ai đếm xuể, từ mọi dân tộc, chi tộc, dân tộc và ngôn ngữ.” (Sách Khải Huyền 7,9)

Lời mở đầu
Hình ảnh quen thuộc và cảm giác xa cách
Khi nghe đến chữ “thánh”, phần lớn chúng ta hình dung ngay một bức tranh quen thuộc. Đó là một con người có vầng hào quang trên đầu, không bao giờ nổi giận, không bao giờ nghi ngờ, không bao giờ mệt mỏi khi làm điều thiện, và luôn mỉm cười bình an giữa mọi thử thách. Hình ảnh ấy đẹp, và ta trân trọng nó. Nhưng chính vì quá đẹp, nó dễ khiến ta cảm thấy xa cách. Ta đứng nhìn từ dưới lên, thấy mình nhỏ bé, rối rắm và đầy yếu đuối, rồi kết luận rằng thánh thiện là chuyện của người khác.
Có những người đã sống với cảm giác ấy suốt nhiều năm. Họ đi lễ đều đặn, nhưng luôn thầm nghĩ rằng mình không đủ tốt để đến gần Chúa. Họ nghĩ rằng phải sửa xong mọi thói hư tật xấu rồi mới dám cầu nguyện nhiều hơn. Họ nghĩ rằng phải có đời sống đạo đức hoàn hảo rồi mới có quyền nói mình là người Công giáo tốt. Và họ quên mất rằng Chúa không đợi con người hoàn hảo mới đến với họ. Người đến khi họ còn đang vấp ngã.
Vì thế, tôi quyết định để đời sống thiêng liêng cho những người khác, còn mình thì sống qua ngày. Nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng thực ra đó là một cách trốn tránh. Khiêm tốn thật sự không bao giờ dẫn đến việc từ bỏ ơn gọi. Khiêm tốn thật sự luôn mở lòng để Chúa làm việc, dù mình thấy mình nhỏ bé đến đâu.
Lễ Các Thánh là lời phản bác nhẹ nhàng
Lễ Các Thánh ngày 1 tháng 11 là một lời phản bác nhẹ nhàng nhưng sâu sắc cho cảm giác ấy. Giáo Hội không chỉ mừng kính những vị thánh đã được tôn phong trên bàn thờ, với tên gọi và tượng ảnh rõ ràng. Giáo Hội còn mừng kính “đoàn người lớn lao không ai đếm xuể”, như sách Khải Huyền đã mô tả: từ mọi dân tộc, mọi chi tộc, mọi ngôn ngữ, đứng trước ngai Thiên Chúa trong y phục trắng, tay cầm cành lá chiến thắng.
Điều đáng suy nghĩ là đoàn người ấy phần lớn không có tên trong sách lịch sử. Trong đó có bà nội của bạn, người đã âm thầm nuôi cả đại gia đình qua những năm đói kém. Có người mẹ đã thức đêm vá lại áo quần cho con trước ngày khai trường. Có người thợ mộc ngày ngày làm việc tử tế, không gian dối trong từng đường cưa. Có cô giáo kiên nhẫn với học trò chậm hiểu, dành cả buổi chiều để ngồi bên một đứa trẻ không theo kịp bài. Có anh tài xế giữ an toàn cho từng hành khách, và có cả người hàng xóm cộc cằn nhưng luôn sẵn sàng giúp khi nhà ai có chuyện.
Những người này không cần vầng hào quang để được Chúa nhìn thấy. Họ đã sống đức tin ngay trong bếp núc, trong xưởng máy, trong lớp học và trong những cuộc trò chuyện hằng ngày. Và Giáo Hội tin rằng họ đang hưởng nhan Chúa, không kém gì những người được tôn phong.
Hai ngày, một con đường
Ngày 2 tháng 11 là Lễ Các Linh Hồn, ngày ta cầu nguyện cho những người đã đi trước, đặc biệt những người đang còn được thanh luyện để sẵn sàng gặp Chúa. Hai lễ đi liền nhau tạo nên một cặp đôi rất ý nghĩa. Một bên là niềm vui của những người đã đến đích. Một bên là lời cầu nguyện của những người đang trên đường. Cả hai cùng nói với ta rằng con đường nên thánh là con đường chung của tất cả những ai đã và đang được Chúa yêu thương.
Nó cũng cho thấy một điều: không ai trong chúng ta đi con đường này một mình. Những người đã khuất vẫn đồng hành qua lời cầu nguyện. Những người đang sống vẫn cầu nguyện cho nhau. Và các thánh trên thiên đàng, những người đã từng đi qua những yếu đuối giống ta, vẫn dõi theo và chuyển cầu cho chúng ta trước nhan Chúa.
Câu hỏi của suy niệm hôm nay
Suy niệm hôm nay đi tìm câu trả lời cho một câu hỏi rất thực tế: thánh thiện có nghĩa là gì đối với một con người bình thường, với những ngày làm việc mệt nhoài, những gia đình bận rộn, những tâm hồn đôi khi chai sạn và yếu đuối? Làm sao để ta không chỉ ngưỡng mộ các thánh từ xa, mà nhận ra rằng mình cũng đang được mời gọi đi trên con đường ấy, ngay trong những việc nhỏ nhất của hôm nay?
Hãy đọc những dòng dưới đây như đọc một bức thư của người bạn đồng hành. Không cần vội vàng. Không cần tự ép mình làm điều lớn lao. Chỉ cần đến trước mặt Chúa với một trái tim mở ra, và để Người nói rằng bạn cũng đang được gọi. Đừng ngại nếu bạn đọc chậm, dừng lại nhiều lần, hoặc khóc khi một đoạn nào đó chạm đến nỗi đau của mình. Đó cũng là một cách để Chúa đi vào.
________________________________________
I. Thánh thiện nghĩa là gì?
1. Thánh thiện trước hết là thuộc về Thiên Chúa
Muốn hiểu thánh thiện là gì đối với con người, trước hết phải hiểu thánh thiện thuộc về ai. Trong Kinh Thánh, từ “thánh” nói trước hết về sự khác biệt và sự thuộc về Thiên Chúa. Điều gì được tách ra để dâng riêng cho Chúa thì được gọi là thánh: đền thờ, bình khí, ngày sabát, dân Israel, những người được xức dầu làm tư tế. Thánh không phải là một phẩm chất đạo đức được con người tự đạt đến trước, rồi sau đó Thiên Chúa công nhận. Thánh là Thiên Chúa, và con người được thánh hóa khi thuộc về Người.
Điều này thay đổi hoàn toàn cách ta nhìn chính mình. Nếu thánh thiện là thành tích của tôi, tôi sẽ luôn lo lắng về việc mình làm chưa đủ, và mỗi lỗi lầm sẽ là một bằng chứng cho thấy tôi không xứng đáng. Nhưng nếu thánh thiện trước hết là sự thuộc về Thiên Chúa, thì câu hỏi quan trọng không còn là “tôi đã làm được bao nhiêu” mà là “tôi có để Chúa chiếm hữu đời mình hay không”. Thánh thiện bắt đầu từ việc để Chúa làm việc trong ta, chứ không phải từ việc ta cố gắng làm mọi thứ cho hoàn hảo.
Thánh Phaolô gọi các tín hữu tại Côrintô là “những người được thánh hiến trong Đức Kitô Giêsu”. Điều đáng chú ý là chính cộng đoàn ấy có rất nhiều vấn đề: chia rẽ, kiêu ngạo, lộn xộn trong việc cử hành Thánh Thể, thậm chí có người sống buông thả về tình dục. Thế nhưng Phaolô vẫn gọi họ là thánh. Điều này cho thấy thánh thiện không phải là danh hiệu dành cho người hoàn hảo, mà là ơn gọi được ban cho người đang trên đường trở về với Chúa. Họ được thánh hiến không phải vì họ đã tốt, mà vì họ đã được Chúa Kitô đón nhận.
Có một suy nghĩ thường gặp mà nên xem lại: “Tôi quá tệ để được gọi là thánh.” Suy nghĩ này nghe khiêm tốn, nhưng thực ra nó đặt lòng tin vào sức mình thay vì vào ân sủng của Chúa. Người khiêm tốn thật sự không nói “tôi không xứng đáng nên Chúa đừng gọi tôi”. Người khiêm tốn thật sự nói “tôi không xứng đáng, nhưng vì Chúa đã gọi tôi, tôi xin mở lòng ra”.
2. Thánh thiện là được yêu thương trước khi làm bất cứ điều gì
Trái tim của đức tin Kitô giáo là điều này: Thiên Chúa yêu ta trước khi ta biết yêu Người. Thư thứ nhất của thánh Gioan viết rằng không phải chúng ta đã yêu mến Thiên Chúa, mà chính Người đã yêu mến chúng ta trước. Tình yêu đi trước, và đời sống thánh thiện là đáp trả tình yêu ấy.
Vì vậy, ơn gọi nên thánh không phải là lời kêu gọi đòi hỏi ta tự lực đạt đến một tiêu chuẩn nào đó. Đó là lời mời gọi bước vào một mối tương quan yêu thương với Chúa, và để tình yêu ấy biến đổi dần dần cách ta suy nghĩ, nói năng và đối xử với người khác. Quá trình này thường chậm. Có những giai đoạn ta tiến lên mạnh mẽ, có những giai đoạn ta lùi lại, có khi phải bắt đầu lại từ đầu sau một lần sa ngã nặng nề. Nhưng Chúa không bỏ cuộc, vì Người đã khởi đầu công trình ấy trong ta và sẽ hoàn tất nó, như thánh Phaolô đã nói với tín hữu Philípphê.
Điều này có một hệ quả quan trọng: ta không cần phải sợ rằng tình yêu của Chúa sẽ rút lại khi ta yếu đuối. Tình yêu ấy không phụ thuộc vào thành tích của ta. Nó giống như ánh nắng chiếu xuống đất, không vì đất đã đẹp mới được sưởi ấm. Đất được sưởi ấm để trở nên màu mỡ. Con người được yêu thương để trở nên thánh thiện.
3. Thánh thiện là sống như con cái của Cha trên trời
Chúa Giêsu dạy các môn đệ: “Anh em hãy nên hoàn thiện, như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện.” Câu này thường làm ta run sợ, vì nghe như một đòi hỏi quá cao, gần như bất khả thi. Nhưng cần đọc câu ấy trong toàn bộ bối cảnh của bài giảng trên núi. Ngay trước đó, Chúa Giêsu đã nói về việc yêu thương kẻ thù, cầu nguyện cho những người bắt bớ mình, và làm ơn cho cả những người không đáng được làm ơn. Sự hoàn thiện mà Người nói đến là sự hoàn thiện trong tình yêu, giống như tình yêu của Cha trên trời, Đấng cho mặt trời mọc lên trên kẻ dữ và người lành, và cho mưa xuống cho kẻ công chính và kẻ bất chính.
Vậy thánh thiện không phải là không bao giờ sai lầm, mà là biết yêu như Cha yêu. Đó là một tình yêu rộng mở, không chọn lọc, không tính toán thiệt hơn, và luôn sẵn sàng tha thứ. Người nên thánh không phải là người không có kẻ thù, mà là người để cho tình yêu của Thiên Chúa thấm vào cả những mối quan hệ khó khăn nhất của mình.
Đây là một điều rất gần gũi với đời thường. Khi một người đồng nghiệp làm ta thất vọng, khi người em trong nhà cư xử thiếu tôn trọng, khi hàng xóm gây tiếng ồn vào buổi tối, ta có cơ hội để sống sự hoàn thiện mà Chúa nói đến. Không phải bằng cách làm như không có chuyện gì, mà bằng cách chọn đáp lại bằng tình yêu có sự sáng suốt, có ranh giới lành mạnh, và có lòng cầu nguyện cho người kia.
4. Thánh thiện không phải là một cảm xúc
Nhiều người nghĩ rằng người thánh là người luôn cảm thấy bình an, luôn có cảm xúc tốt đẹp khi cầu nguyện, và không bao giờ có những ý nghĩ tối tăm. Nhưng các thánh, đặc biệt là những vị có đời sống thiêng liêng sâu sắc, lại thường trải qua những giai đoạn khô khan, đau đớn và cô đơn. Thánh Têrêsa Avila đã mô tả những năm dài trong đêm tối tâm hồn, khi bà cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Thánh Gioan Thánh Giá cũng viết về “đêm tối của linh hồn”, như một giai đoạn thanh luyện để tình yêu được trong sạch hơn.
Điều này cho thấy thánh thiện không nằm ở cảm xúc. Nó nằm ở ý chí, ở sự trung thành, ở quyết định tiếp tục đi theo Chúa dù cảm thấy mình đang khô cạn. Một người có thể không cảm thấy gì khi cầu nguyện nhưng vẫn cầu nguyện mỗi ngày, và chính sự trung thành lặng lẽ ấy là dấu chỉ của đời sống thánh thiện. Nhiều người trong chúng ta có những ngày như vậy: đi lễ mà lòng trống rỗng, đọc kinh mà đầu óc lang thang. Đó không phải là thất bại. Đó có thể là một dấu hiệu rằng Chúa đang đưa ta đi sâu hơn.
5. Thánh thiện là một hành trình, không phải một đích đến
Thánh thiện không phải là một trạng thái được đạt đến một lần rồi giữ mãi. Nó là một hành trình liên tục, có những khúc quanh, những đoạn dốc, những lúc dừng chân nghỉ lại. Thánh Phaolô nói rằng ông không phải đã đạt đến mục tiêu, nhưng vẫn chạy để có thể nắm lấy điều Chúa Giêsu đã nắm lấy ông. Lời này thật an ủi. Ngay cả người tông đồ lớn cũng nói rằng mình vẫn đang chạy, chưa đến đích.
Vì vậy, khi tự hỏi mình đã thánh chưa, câu trả lời đúng nhất có lẽ là: “Chưa, nhưng đang đi.” Điều quan trọng là đang đi về phía Chúa, và không dừng lại trong tuyệt vọng hay tự mãn.
________________________________________
II. Hình ảnh các thánh trong lòng Giáo Hội
1. Các thánh được tôn kính trên bàn thờ
Giáo Hội có một danh sách dài các thánh đã được tôn phong, và danh sách ấy vẫn tiếp tục được bổ sung qua từng thời đại. Có thánh tử đạo, bị hành hình vì không chối bỏ đức tin. Có thánh tu sĩ, dâng hiến trọn đời cho đời sống cầu nguyện và phục vụ. Có thánh giáo hoàng, chịu trách nhiệm dẫn dắt cả Giáo Hội qua những thời kỳ khó khăn. Có thánh tiến sĩ, dành đời mình cho việc suy tư và giảng dạy về chân lý. Có thánh trinh nữ, giữ lòng trong sạch và hiến dâng. Có thánh gia đình, sống đức tin trong nhà. Có thánh giáo dân, sống đức tin giữa thế giới.
Mỗi vị có một câu chuyện riêng, với những thử thách và ân sủng đặc biệt. Có vị đã chịu tra tấn tàn bạo mà không rời bỏ Chúa. Có vị đã rời bỏ mọi tài sản để sống nghèo khó như Chúa Giêsu. Có vị đã dành cả đời để chăm sóc người bệnh tật, người phong hủi, người bị xã hội ruồng bỏ. Có vị đã bước vào hoạt động chính trị để bảo vệ người nghèo và bị đàn áp.
Nhìn vào danh sách này, ta dễ cảm thấy choáng ngợp. Nhưng cũng cần nhớ rằng nhiều vị trong số họ đã khởi đầu rất bình thường, thậm chí yếu đuối. Thánh Augustinô đã sống nhiều năm trong tội lỗi và tìm kiếm chân lý qua nhiều hệ tư tưởng, trước khi tìm thấy sự bình an nơi Chúa. Ngài đã viết câu nổi tiếng rằng lòng con luôn bất an cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Điều đó cho thấy các thánh không phải là những người không bao giờ tìm kiếm, mà là những người tìm kiếm và cuối cùng đã gặp được Đấng đích thực.
Thánh Phêrô đã chối Thầy ba lần trong đêm Thầy bị bắt, và sau đó khóc lóc cay đắng. Thánh Phaolô trước kia là người bắt bớ Hội Thánh, đã tham gia vào cái chết của thánh Stêphanô. Thánh Mátthêu là người thu thuế, một nghề bị khinh rẻ thời ấy vì liên quan đến việc thu tiền cho quân đô hộ. Các thánh không bắt đầu như những người hoàn hảo, mà được biến đổi dần dần bởi ân sủng của Chúa.
2. Các thánh vô danh
Bên cạnh những vị thánh có tên tuổi, Giáo Hội còn kính nhớ đến một đám đông không thể đếm được những người không bao giờ được tôn phong, không có tượng, không có ngày lễ riêng, không được ghi trong sách vở. Đây là những người mà Giáo Hội thường gọi là các thánh vô danh, hay các thánh “của mọi ngày”.
Họ là những người mẹ đã đọc kinh tối cho con mỗi đêm, dù mệt đến mức mắt gần như không mở nổi. Họ là những người cha đi làm đều đặn để nuôi gia đình, không than phiền, không bỏ bê trách nhiệm, và đôi khi âm thầm chịu đựng những nỗi lo mà không ai biết. Họ là những người thầy cô kiên nhẫn dạy học, và có khi chính sự kiên nhẫn ấy đã thay đổi cả một đời người học trò. Họ là những người công nhân làm việc chăm chỉ, giữ lương tâm ngay thẳng khi không ai kiểm tra. Họ là những người nông dân gieo trồng trong sự tin tưởng vào Thiên Chúa, biết rằng mưa nắng không ở trong tay mình nhưng vẫn làm phần việc của mình cho tốt.
Các thánh vô danh này có thể không bao giờ được đưa lên bàn thờ, nhưng họ là những người đã làm cho Hội Thánh sống động trong suốt hai nghìn năm. Trong nhiều gia đình Việt Nam, chính họ đã truyền giữ đức tin cho con cháu bằng những việc rất nhỏ: một lời nguyện trước bữa cơm, một ngọn nến thắp trước ảnh Đức Mẹ, một buổi chiều đi lễ cùng nhau, một câu kinh cũ được ông bà đọc lại mỗi khi có chuyện buồn. Những giọt nước mắt âm thầm trong đêm khuya khi cầu nguyện cho con đi xa, những bữa cơm đạm bạc nhưng đầy tình thương, tất cả đã trở thành hạt giống đức tin cho thế hệ sau.
Có lẽ phần lớn các thánh thật sự trong lịch sử là những người như thế. Và có lẽ ngày nào đó, khi đứng trước nhan Chúa, nhiều người trong số họ sẽ ngạc nhiên khi thấy những việc nhỏ bé của mình được Chúa ghi nhớ và đánh giá cao.
3. Thánh thiện không đồng nghĩa với nổi tiếng
Xã hội hiện đại thường đo lường giá trị con người bằng sự nổi tiếng, thành công, và mức độ được chú ý. Một người được coi là “có giá trị” khi họ có nhiều người theo dõi, nhiều giải thưởng, nhiều thành tích có thể khoe ra trên mạng xã hội. Trong bối cảnh ấy, sống thánh thiện một cách âm thầm có vẻ là điều vô nghĩa, thậm chí lạc hậu. Ai còn quan tâm đến một người mẹ nấu cơm mỗi ngày, hay một người cha đi làm đều đặn?
Nhưng Tin Mừng đảo ngược thước đo này. Chúa Giêsu ngồi trong đền thờ và quan sát người ta bỏ tiền vào thùng dâng cúng. Nhiều người giàu bỏ vào rất nhiều tiền, nhưng Người không khen họ. Rồi Người thấy một bà góa nghèo bỏ vào hai đồng xu nhỏ, và Người nói rằng bà đã bỏ vào nhiều hơn tất cả, vì bà đã cho từ sự thiếu thốn của mình, còn những người kia chỉ cho từ phần dư thừa.
Người cũng dạy rằng khi làm việc lành, đừng để người khác thấy. Hãy làm trong kín đáo, và Cha của con, Đấng thấy trong sự kín đáo, sẽ ban thưởng. Lời này không có nghĩa là mọi việc tốt phải được giấu giếm. Nhưng nó nhắc ta rằng động cơ sâu xa quan trọng hơn sự công nhận của người khác. Một việc tốt làm vì muốn được khen thì đã mất đi một phần giá trị của nó. Một việc nhỏ làm vì yêu Chúa và yêu người thì có sức sống lâu bền.
Vì vậy, thánh thiện không cần đến sự nổi tiếng. Điều quan trọng là tấm lòng và tình yêu đằng sau mỗi việc làm, dù việc ấy có ai biết đến hay không. Và khi ta buồn vì không được ai ghi nhận, đó cũng là cơ hội để học cách đặt sự công nhận của mình nơi Chúa.
4. Các thánh có gương mặt của từng thời đại
Mỗi thời đại có những thử thách riêng và những vị thánh mang gương mặt riêng. Thời Giáo Hội sơ khai, các thánh là những người tử đạo trong các đấu trường La Mã. Thời trung cổ, có những tu sĩ sống khổ hạnh trong hang đá hay tu viện xa xôi. Thời kỳ cải cách và phản cải cách, có những vị thánh đối diện với chia rẽ và cải tổ đời sống Giáo Hội. Thời cận đại, có những vị thánh dấn thân cho người nghèo trong công nghiệp hóa và đô thị hóa.
Hôm nay, các thánh có thể là những người làm việc trong môi trường văn phòng đầy áp lực, những người trẻ phải cân bằng giữa học hành, mạng xã hội và đức tin, những người phụ nữ vừa đi làm vừa chăm con, những người cha đang tìm cách giữ bình an trong gia đình bị tổn thương bởi nhiều biến cố. Các thánh hôm nay không cần phải sống trong tu viện, cũng không cần phải tử đạo. Họ được mời gọi sống đức tin trong chính môi trường của mình, với những thử thách của thời đại mình.
Điều này làm cho lời mời nên thánh trở nên rất cụ thể và gần gũi. Không ai có thể nói rằng mình quá bận để nên thánh, vì chính sự bận rộn ấy là nơi Chúa đang gọi mời ta.

III. Những người bình thường trong Kinh Thánh
Kinh Thánh là một cuốn sách đầy những con người bình thường. Ta không gặp một dòng dõi hoàn hảo, mà gặp những con người có cả đức tin lẫn yếu đuối, cả can đảm lẫn sợ hãi, cả trung thành lẫn phản bội. Chính sự bình thường ấy làm cho lịch sử cứu độ trở nên gần gũi với chúng ta. Nếu Thiên Chúa chỉ làm việc qua những người hoàn hảo, thì không ai trong chúng ta có thể hy vọng. Nhưng Người làm việc qua những con người có thật, với đủ mọi khuyết điểm, và điều đó cho ta hy vọng rất lớn.
1. Ông Abraham: Người lên đường trong bóng tối
Thiên Chúa gọi Abraham rời bỏ quê hương, họ hàng và nhà cha ông để đi đến một đất mà Người sẽ chỉ cho. Điều đáng kinh ngạc là Kinh Thánh không ghi lại rằng Abraham được cho biết trước mình sẽ đi đâu, hay sẽ gặp điều gì. Ông chỉ được nghe một lời hứa: “Ta sẽ làm cho ngươi thành một dân tộc lớn.” Và ông đã đi, không biết đường, không biết đích đến, chỉ tin vào lời hứa.
Trong suốt cuộc đời, Abraham đã có những lúc tin tưởng mạnh mẽ và có những lúc yếu đuối đến đáng lo ngại. Ông từng nói dối rằng Sara là em gái mình, để bảo toàn bản thân khi đến xứ người. Ông đã nhiều lần nghi ngờ lời hứa về con cái, đến mức nghe theo đề nghị của Sara mà sinh con với nàng hầu Hagar. Khi đã già, ông vẫn cười khi nghe lời hứa, như thể điều đó quá vô lý. Thế nhưng Kinh Thánh vẫn gọi ông là người có đức tin, và Thư gửi tín hữu Do Thái khen ông vì đã tin vào Đấng hứa khi chưa thấy gì.
Abraham cho thấy thánh thiện không phải là không bao giờ nghi ngờ, mà là tiếp tục bước đi dù còn nghi ngờ. Đó là một đức tin trưởng thành, biết rằng mình yếu đuối nhưng vẫn tin rằng Chúa trung tín. Và khi Thiên Chúa thử thách ông bằng lệnh dâng con trai Isaác, Abraham đã đi, tin rằng Chúa sẽ lo liệu. Đức tin của ông không phải là sự chắc chắn tuyệt đối, mà là sự phó thác trong bất định.
2. Môsê: Người tự cho mình không xứng đáng
Khi Thiên Chúa gọi Môsê đi giải thoát dân Israel khỏi Ai Cập, ông đã nhiều lần thoái thác. Ông nói rằng mình là ai mà dám đến trước Pharaô. Ông nói rằng mình không có tài ăn nói, có miệng nặng lời, và xin Chúa sai người khác đi. Ông thậm chí còn giết một người Ai Cập trước đó, và phải trốn chạy vào sa mạc Mađian suốt nhiều năm, sống như một người tha hương bình thường.
Thiên Chúa không cưỡng ép ông, nhưng cũng không bỏ ông. Người ban cho ông anh là Aaron để đồng hành, và hứa rằng sẽ ở cùng ông: “Ta sẽ ở với con.” Lời hứa này trở thành nền tảng cho toàn bộ sứ mệnh của Môsê. Ông không đi một mình. Và điều quan trọng nhất không phải là ông có đủ tài năng hay không, mà là Chúa ở cùng ông.
Môsê là hình ảnh của những người tự thấy mình không đủ khả năng. Nhưng chính qua những người không đủ khả năng ấy, Thiên Chúa thường làm những việc lớn lao. Điều quan trọng không phải là mình có giỏi hay không, mà là mình có sẵn lòng để Chúa dùng mình hay không.
3. Giđêôn: Người nhát gan trong hầm rượu
Thiên Chúa gặp Giđêôn khi ông đang đập lúa trong hầm rượu để giấu khỏi quân Mađian, vì sợ bị cướp mất. Thiên Chúa gọi ông là “người dũng cảm”, trong khi chính ông lại nghĩ rằng mình là người yếu nhất trong gia tộc nhỏ nhất của chi tộc Manasse. Ông đã xin Chúa nhiều dấu chỉ để chắc chắn: một tấm lông cừu ướt sương mà đất khô, rồi đất ướt mà lông cừu khô. Chúa đã kiên nhẫn đáp ứng.
Thiên Chúa còn làm cho đội quân của Giđêôn giảm xuống chỉ còn ba trăm người, để không ai có thể nói rằng chiến thắng là nhờ sức mạnh con người. Với ba trăm người, Giđêôn đã đánh thắng đoàn quân đông đảo của quân thù. Chiến thắng ấy không phải vì sức mạnh của ông, mà vì Chúa ở cùng ông.
Câu chuyện này cho thấy sự nhát gan không làm ta mất đi ơn gọi. Thiên Chúa biết rõ chúng ta yếu đuối, và Người vẫn chọn chúng ta để làm việc qua chúng ta. Có lẽ điều Chúa muốn không phải là một người không sợ hãi, mà là một người sẵn lòng bước đi dù đang sợ.
4. Thánh Phêrô: Người ba lần chối Thầy
Phêrô là một trong những môn đệ gần gũi nhất với Chúa Giêsu. Ông đã từng xưng nhận Chúa Giêsu là Đấng Kitô, con Thiên Chúa hằng sống. Ông đã bước đi trên mặt nước khi nhìn vào Thầy, và rồi chìm xuống khi lòng nghi ngờ trỗi dậy. Ông đã hứa sẽ theo Thầy đến chết. Thế nhưng trong đêm Thầy bị bắt, khi bị người ta hỏi về mối liên hệ với Thầy, ông đã chối Thầy ba lần. Sau tiếng gà gáy, ông nhớ lại lời Thầy đã báo trước, và khóc lóc cay đắng.
Điều đáng chú ý là Chúa Phục Sinh không khiển trách Phêrô bằng sự lên án. Người đến bên bờ hồ Tibêria, nướng cá và mời các môn đệ ăn sáng. Rồi Người hỏi Phêrô ba lần: “Simon, con có yêu mến Thầy không?” Ba câu hỏi ấy tương ứng với ba lần chối trước đó, và sau mỗi câu trả lời, Người lại trao cho ông sứ mệnh: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Phêrô không trở thành thánh vì ông không bao giờ yếu đuối, mà vì ông đã được tha thứ và được trao phó một nhiệm vụ mới.
Đây là một bài học lớn cho những ai đang mang mặc cảm về quá khứ của mình. Chúa không định nghĩa ta bằng lần vấp ngã tệ nhất. Người định nghĩa ta bằng tình yêu và sứ mệnh mà Người muốn trao cho ta.
5. Thánh Phaolô: Người từng bắt bớ Hội Thánh
Saolô là người nhiệt thành với Lề Luật, đã đứng xem khi thánh Stêphanô bị ném đá, và đã đi khắp nơi bắt bớ các tín hữu, lôi kéo họ ra tòa. Ông tin rằng mình đang phục vụ Thiên Chúa khi làm việc đó. Nhưng trên đường đi Đamát, một ánh sáng từ trời chiếu xuống, ông ngã xuống đất và nghe tiếng Chúa Giêsu hỏi: “Saolô, Saolô, sao ngươi bắt bớ Ta?” Từ đó, ông bị mù ba ngày, rồi được Anania đặt tay và được rửa tội. Từ người bắt bớ, ông trở thành người rao giảng Tin Mừng nhiệt thành nhất cho dân ngoại.
Thánh Phaolô không bao giờ quên quá khứ của mình. Ông viết rằng mình là người nhỏ nhất trong các tông đồ, không xứng đáng được gọi là tông đồ, vì đã bắt bớ Hội Thánh của Thiên Chúa. Nhưng ông cũng viết rằng ân sủng của Thiên Chúa đã không uổng phí, và chính nhờ ân sủng ấy ông mới trở nên như hôm nay. Với Phaolô, thánh thiện là một ân sủng nhận được chứ không phải một thành tích đạt được.
Câu chuyện của ông cũng nhắc rằng Chúa có thể biến đổi bất kỳ ai, kể cả người tưởng mình đang làm điều đúng nhưng thực ra đang chống lại Người. Điều đó cần sự khiêm tốn để nhận ra, và lòng can đảm để chịu thay đổi.
6. Đức Maria: Người nữ tỳ khiêm nhường
Đức Maria là hình ảnh đẹp nhất của sự thánh thiện bình dị. Trong Tin Mừng, Mẹ không được ghi lại những lời phát biểu hùng hồn hay những hành động phi thường. Mẹ là một thiếu nữ ở làng Nadarét, đã đính hôn với một người thợ mộc tên Giuse, và sống một đời sống âm thầm. Khi thiên thần Gabriel đến báo tin, Mẹ đã hỏi một câu rất con người: “Việc đó sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến người nam?” Và khi được giải thích, Mẹ đã đáp lại bằng sự phó thác: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời Chúa truyền.”
Lời “xin vâng” ấy không phải là sự thụ động. Nó là quyết định can đảm của một người biết rằng việc mình sắp làm có thể khiến mình bị nghi ngờ, bị hiểu lầm, và có thể mất đi cuộc đời bình thường mà mình hằng mơ ước. Mẹ đã phải đối diện với nhiều điều không dễ hiểu: sự nghi ngờ của người thân, cuộc sinh nở trong máng cỏ ở Bêlem, việc phải chạy trốn sang Ai Cập, nỗi lo lắng khi Con mình lạc lại trong Đền Thờ, và nỗi đau khi thấy Con mình bị đóng đinh trên thập giá. Tin Mừng Luca ghi rằng Mẹ đã giữ mọi điều ấy trong lòng và suy đi nghĩ lại. Thánh thiện của Mẹ là sự kiên trì trong đức tin, không cần nổi tiếng, không cần chứng tỏ điều gì với ai.
Điều đẹp nhất là Mẹ không phải là một người không có cảm xúc. Mẹ đã khóc dưới chân thập giá. Mẹ đã lo lắng khi thấy tiệc cưới Cana hết rượu. Mẹ đã sống một đời người thật sự, với những nỗi lo và niềm vui của một người mẹ. Chính trong đời sống bình thường ấy, Mẹ đã trở thành hình mẫu của sự thánh thiện.
7. Thánh Giuse: Người công chính âm thầm
Thánh Giuse được Tin Mừng gọi là người công chính. Khi biết Maria có thai mà chưa chung sống với mình, ông đã định lặng lẽ bỏ đi, không muốn làm cho Mẹ bị hổ thẹn công khai. Ông không biết rõ mọi việc, nhưng đã chọn cách hành xử nhân hậu nhất có thể. Rồi trong giấc mơ, thiên thần bảo ông đừng sợ, và ông đã đón Mẹ về nhà.
Ông không nói nhiều, không có lời nào được ghi lại trong Tin Mừng. Nhưng ông luôn hành động theo lời Chúa truyền: đưa gia đình đi trốn sang Ai Cập khi có nguy hiểm, trở về khi có lệnh, và sống âm thầm ở Nadarét, làm nghề thợ mộc để nuôi gia đình. Ông là người cha nuôi của Chúa Giêsu, và trong hoàn cảnh ấy, ông đã phải đảm nhận một trách nhiệm lớn lao mà không có bất kỳ sự đảm bảo nào về mặt xã hội.
Thánh Giuse là hình ảnh của người đàn ông bình thường, làm việc chăm chỉ, giữ lời và chăm sóc gia đình mà không đòi hỏi sự chú ý. Thánh nhân được Giáo Hội tôn kính như bổn mạng của các gia đình, của người lao động và của Hội Thánh hoàn vũ. Điều này cho thấy những việc âm thầm nhất lại có thể chứa đựng sức mạnh thánh thiện lớn lao nhất. Nhiều người cha ngày nay, khi đọc về thánh Giuse, sẽ thấy trong ông một người bạn đồng hành: người đã làm việc không nghỉ để nuôi gia đình, đã phải đối diện với những quyết định khó khăn, và đã chọn sự trung thành thay vì tiếng tăm.
IV. Những vị thánh gần gũi với đời thường
Nếu chỉ nhìn các thánh qua những câu chuyện tử đạo hay những cuộc đời khổ hạnh phi thường, ta dễ tưởng rằng thánh thiện là điều dành riêng cho một số ít người đặc biệt. Nhưng Giáo Hội cũng có nhiều vị thánh sống rất gần với đời thường, có những việc làm tưởng chừng rất đơn sơ, và chính những vị ấy là nguồn an ủi lớn cho những người đang sống giữa gia đình, công việc và những lo toan thường ngày.
1. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu: Con đường nhỏ
Thánh Têrêsa Lisieux sinh năm 1873 tại Pháp, trong một gia đình đạo đức. Khi còn nhỏ, ngài đã cảm thấy mình được Chúa yêu đến mức ngài muốn đáp lại bằng tất cả. Ngài xin vào dòng Cát Minh năm mười lăm tuổi, và đã sống trong tu viện chỉ khoảng chín năm trước khi qua đời vì bệnh lao vào năm hai mươi bốn tuổi. Cuộc đời ngài không có nhiều sự kiện lớn lao để ghi vào sử sách. Ngài không lập công trạng nào được truyền tụng, không tổ chức phong trào, không viết những tác phẩm đồ sộ về thần học.
Ngài sống những việc nhỏ nhất với tình yêu lớn nhất. Một lời nói tử tế với một chị em trong cộng đoàn mà ngài không ưa. Một việc làm khiêm nhường không ai để ý, như quét dọn một góc phòng hay nhặt một cây kim rơi xuống sàn. Một lời kiên nhẫn với người khó tính, với người hay than phiền, với người luôn làm phiền lòng ngài. Ngài viết rằng mình không thể làm những việc lớn, nên sẽ làm những việc nhỏ với tình yêu lớn. Đây là một trong những câu nổi tiếng nhất của ngài, và nó đã trở thành nguồn cảm hứng cho biết bao người không có cơ hội làm điều phi thường.
Ngài cũng từng trải qua những đêm tối đức tin, khi cảm thấy Chúa như xa vắng và việc cầu nguyện trở nên khô khan. Nhưng ngài đã tiếp tục sống trung thành, và nói rằng ngài sẽ tiếp tục yêu dù không cảm thấy gì. Năm 1997, Đức Gioan Phaolô II đã tôn ngài làm Tiến Sĩ Hội Thánh, dù ngài chưa bao giờ được học hành bài bản về thần học. Điều này làm sáng tỏ một chân lý: thánh thiện không phụ thuộc vào tầm vóc bên ngoài của việc ta làm, mà vào tình yêu đằng sau việc ta làm.
Hãy để ý rằng “con đường nhỏ” không phải là con đường dễ dàng. Nó đòi hỏi kiên nhẫn trong từng khoảnh khắc, khiêm nhường khi không được ghi nhận, và trung thành khi không thấy kết quả. Nhưng đó chính là con đường mà hầu hết chúng ta đang đi mỗi ngày, và thánh Têrêsa cho ta thấy rằng con đường ấy cũng dẫn đến sự thánh thiện.
2. Thánh Gianna Beretta Molla: Người mẹ và người thầy thuốc
Thánh Gianna sống ở Italia thế kỷ XX, là một bác sĩ có chuyên môn, một người vợ và một người mẹ. Ngài đã cùng chồng xây dựng một gia đình đông con, chăm sóc các con với tình yêu và sự quan tâm đặc biệt. Đồng thời, ngài vẫn tiếp tục hành nghề y, đặc biệt chăm sóc những người nghèo và những người bệnh không có điều kiện chi trả.
Khi mang thai đứa con thứ tư, ngài được chẩn đoán có một khối u trong tử cung. Các bác sĩ đề nghị phải phẫu thuật, và điều này đồng nghĩa với việc đứa trẻ trong bụng sẽ không thể sống sót. Ngài đã từ chối việc phá thai và khẩn khoản xin được giữ con lại, trong khi chấp nhận rủi ro cho chính mình. Ngài đã sinh con an toàn, nhưng vài tuần sau thì qua đời vì những biến chứng. Ngài nói với chồng và các người thân rằng nếu phải chọn giữa mình và đứa con, hãy cứu con. Đây là lời nói của một người mẹ đã hiến dâng tình yêu đến tận cùng.
Thánh Gianna cho thấy rằng người bình thường, trong nghề nghiệp và gia đình, cũng có thể đạt đến đỉnh cao của tình yêu hy sinh. Sự thánh thiện của ngài không nằm ở việc làm điều gì ngoại lệ, mà ở việc sống tình yêu đúng với hoàn cảnh của mình, cho đến cùng. Ngài đã làm việc như một bác sĩ tận tâm, sống như một người vợ và người mẹ trọn vẹn, và cuối cùng chết như một người tin tưởng vào sự sống vĩnh cửu.
3. Thánh Mônica: Người mẹ không bỏ cuộc
Thánh Mônica sống ở Bắc Phi thế kỷ IV, là mẹ của thánh Augustinô. Bà là một người phụ nữ Kitô hữu, nhưng chồng bà là người ngoại giáo, tính khí nóng nảy, và thường hay đánh đập bà. Bà đã chịu đựng nhiều năm trong nỗi đau âm thầm, và luôn kiên nhẫn sống hiền lành, tránh cãi vã với chồng. Chính sự hiền lành ấy đã góp phần giúp chồng bà được hoán cải trước khi qua đời.
Nhưng nỗi lo lớn nhất của bà là đứa con trai Augustinô. Khi còn trẻ, Augustinô sống buông thả, theo đuổi những thú vui xác thịt, rồi gia nhập nhóm Manikê, một nhóm có tư tưởng sai lạc. Bà đã khóc lóc và cầu nguyện cho con suốt nhiều năm. Có lần bà đi gặp một vị giám mục để nhờ khuyên con, nhưng vị giám mục đã nói với bà rằng đứa con đầy nước mắt như thế thì không thể hư mất. Lời ấy đã trở thành một trong những câu an ủi nổi tiếng nhất của truyền thống.
Bà không bỏ cuộc, dù nhiều người xung quanh khuyên bà đừng hy vọng nữa. Cuối cùng, Augustinô đã trở lại với đức tin, được rửa tội, và trở thành một trong những vị thánh và tiến sĩ vĩ đại nhất của Hội Thánh. Trước khi qua đời, bà được nhìn thấy con trai mình đã trở về với Chúa. Bà nói rằng mình không còn mong muốn gì thêm trên đời.
Câu chuyện của thánh Mônica là lời an ủi cho biết bao bậc cha mẹ đang lo lắng về con cái đi lạc. Sự thánh thiện của bà không nằm ở việc con mình lập tức trở nên hoàn hảo, mà ở việc bà không ngừng yêu thương và cầu nguyện, dù không thấy kết quả ngay. Thánh thiện, nhiều khi, là sự kiên nhẫn chờ đợi trong niềm tin, và là việc không từ bỏ người mình yêu dù họ đang đi xa.
4. Thánh Gioan Bosco: Thánh của những đứa trẻ
Thánh Gioan Bosco sống ở Italia thế kỷ XIX, trong một thời kỳ công nghiệp hóa khiến nhiều trẻ em nghèo phải lao động cực nhọc, sống bơ vơ ngoài đường phố, và thường bị coi như những kẻ không có tương lai. Ngài đã dành cả đời cho những thanh thiếu niên này. Ngài không đứng trên bục giảng để hô hào, mà đi vào giữa những đứa trẻ, chơi đùa cùng chúng, kể chuyện cho chúng nghe, dạy chúng nghề nghiệp và dẫn chúng đến với Chúa bằng tình thương và sự kiên nhẫn.
Phương pháp giáo dục của ngài được gọi là “hệ thống phòng ngừa”, dựa trên ba yếu tố: lý lẽ, tôn giáo và tình thương. Ngài tin rằng không nên dùng sự đe dọa hay trừng phạt để dạy trẻ, mà phải để chúng cảm thấy được yêu thương và được tin tưởng. Ngài thường nói rằng một đứa trẻ cần cảm thấy được yêu thương để có thể đón nhận tình yêu của Chúa. Các cơ sở ngài lập nên đã trở thành nơi nuôi dưỡng nhiều thế hệ thanh thiếu niên, và nhiều người trong số họ về sau đã trở thành những người lương thiện, có nghề nghiệp và có đức tin.
Ngài là hình ảnh của người bình thường nhưng có trái tim của người cha, người thầy. Ngài cho thấy thánh thiện có thể được sống ngay trong sân chơi, trong lớp học và trong những cuộc trò chuyện với những người trẻ đang tìm kiếm chính mình. Với các bậc cha mẹ, giáo viên và những người làm việc với trẻ em hôm nay, thánh Gioan Bosco là một người bạn đồng hành đáng quý.
5. Thánh Phanxicô Assisi: Người chọn sống đơn sơ
Thánh Phanxicô Assisi sinh năm 1181 tại Italia, trong một gia đình giàu có. Thời trẻ, ngài sống phóng khoáng, ham chơi, mơ ước trở thành hiệp sĩ. Nhưng sau một cuộc đời được ban nhiều điều kiện thuận lợi, ngài đã có một cuộc hoán cải sâu sắc. Ngài từ bỏ tất cả tài sản, cởi bỏ áo quần trước mặt cha mình và trở thành người sống nghèo khó, phục vụ người phong hủi và những người bị xã hội loại trừ.
Ngài không có ý định lập ra một dòng tu lớn. Ngài chỉ muốn sống theo Phúc Âm một cách trung thành nhất, như Chúa Giêsu đã sống. Nhưng những người theo ngài ngày càng đông, và từ đó đã hình thành dòng Phanxicô, một trong những dòng tu có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Giáo Hội. Điều thú vị là ngài không muốn quyền lực hay địa vị. Ngài thường xuyên từ chối những chức vụ, và luôn nhắc anh em rằng họ phải sống như những người đi đường, không có nhà cửa cố định.
Ngài cũng có một tình yêu đặc biệt với thiên nhiên và mọi tạo vật. Ngài gọi mặt trời là anh, mặt trăng và các vì sao là chị, gió là em, nước là chị, lửa là anh, đất là mẹ. Bài ca các tạo vật của ngài là một trong những văn bản đẹp nhất của văn học Kitô giáo. Ngài nhìn thấy Thiên Chúa trong từng tạo vật nhỏ bé, và điều đó dạy ta biết trân trọng cả những điều tưởng như vô nghĩa xung quanh mình.
Thánh Phanxicô là hình ảnh của người sống đơn sơ, không bị ràng buộc bởi tài sản, và biết vui với những điều giản dị. Ngài cho thấy rằng sự thánh thiện không đòi hỏi ta phải rời bỏ thế giới, mà có thể sống trong thế giới với một trái tim tự do và yêu thương mọi tạo vật.
6. Thánh Giuse Lê Văn Thịnh và các thánh gia đình Việt Nam
Việt Nam cũng có nhiều vị thánh và chân phước gần gũi với đời sống thường ngày. Có thể kể đến các thánh gia đình, những người cha mẹ đã sống đức tin trong gia đình trong thời kỳ bách hại, dạy con cái cầu nguyện, giữ đạo và sẵn sàng hy sinh khi cần. Trong những cộng đoàn làng quê, có những người đã dành cả đời để dạy giáo lý cho trẻ em, chăm sóc người già và giúp đỡ người nghèo mà không cần ai biết đến.
Những người này không nằm trong sách lịch sử lớn, nhưng họ là những người đã gìn giữ đức tin qua nhiều thế hệ. Khi nhớ đến họ, ta nhận ra rằng thánh thiện của Việt Nam không chỉ nằm trong những vị được tôn phong, mà còn trong biết bao gia đình đã âm thầm sống Phúc Âm mỗi ngày.

V. Thánh thiện trong việc nhỏ
Nếu thánh thiện chỉ có ở những việc lớn lao, thì phần lớn chúng ta sẽ không bao giờ đạt đến. Nhưng may mắn thay, đời sống hằng ngày được cấu thành chủ yếu từ những việc nhỏ: nấu một bữa cơm, quét nhà, gửi một tin nhắn hỏi thăm, rửa chén sau bữa tối, lắng nghe đồng nghiệp than phiền, đóng một khoản tiền cho người nghèo, đi làm đúng giờ, nói lời cảm ơn với người phục vụ trong quán. Tất cả những việc này đều có thể trở thành con đường nên thánh, nếu được làm với tình yêu.
1. Làm việc nhỏ với tình yêu lớn
Thánh Phaolô viết rằng dù ăn uống hay làm bất cứ việc gì, đều phải làm mọi sự vì vinh danh Thiên Chúa. Đây là một lời mời gọi rất cụ thể: đừng tách rời đời sống thiêng liêng khỏi những việc làm hằng ngày. Đức tin không chỉ hiện diện trong nhà thờ, mà còn trong bếp, trong văn phòng, trong xe buýt, trong trường học, trong bệnh viện và trong chợ.
Có một điều quan trọng: việc nhỏ không phải là việc không quan trọng. Trong nhiều trường hợp, việc nhỏ là nơi tình yêu được thử thách rõ ràng nhất. Việc lớn có thể được làm một lần, trong một hoàn cảnh đặc biệt, với sự chú ý của nhiều người. Nhưng việc nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày, trong sự âm thầm, không ai khen ngợi. Chính ở đó, tình yêu trở nên thật hay giả.
Mẹ Têrêsa thành Calcutta, khi đã nổi tiếng trên thế giới, vẫn thường nói rằng không có việc nào là lớn đối với Thiên Chúa, chỉ có việc được làm với tình yêu lớn. Ngài đã dạy các nữ tu của mình rửa vết thương cho người nghèo với sự dịu dàng như thể đang rửa cho chính Chúa Giêsu. Điều này cho thấy rằng việc nhỏ nhất, nếu được làm với tình yêu, có thể mang một ý nghĩa thiêng liêng sâu xa.
2. Một bữa cơm gia đình
Hãy hình dung một người mẹ dậy từ năm giờ sáng để chuẩn bị bữa sáng cho con, rồi đi chợ, nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, và đến tối vẫn ngồi bên con để nghe con kể chuyện trường lớp. Không ai khen bà về việc này. Không ai ghi lại công lao của bà trên báo chí hay mạng xã hội. Nhưng nếu bà làm tất cả với tình yêu và lòng biết ơn, thì mỗi việc nhỏ ấy là một hành động thánh thiện thật sự, một cách sống trọn vẹn lời mời gọi của Chúa.
Bữa cơm gia đình có thể là nơi học đức ái, nơi học tha thứ, nơi học chia sẻ. Khi người lớn biết nhường phần ngon cho con, khi trẻ nhỏ biết giúp ông bà bưng bê, khi cả nhà biết lắng nghe nhau mà không vội vàng phán xét, bữa cơm đã trở thành một bàn thờ nhỏ trong nhà. Nhiều gia đình Công giáo Việt Nam có thói quen đọc kinh trước bữa ăn. Đó không phải là một nghi thức trống rỗng, mà là lời cảm tạ cho Đấng đã nuôi dưỡng cả gia đình qua những món ăn rất đơn sơ.
Có những bữa cơm không vui. Có khi cha mẹ cãi nhau, có khi con cái giận dỗi, có khi cả nhà ngồi ăn trong im lặng vì một nỗi buồn nào đó. Ngay trong những bữa cơm ấy, người Kitô hữu vẫn có thể sống thánh thiện bằng cách chọn sự hiền hòa thay vì đáp trả, và cầu nguyện thầm cho nhau trong lòng.
3. Công việc và lao động
Người thợ làm việc tử tế, không gian dối trong việc cân đong, không làm ẩu cho xong, không lấy cắp thời gian của chủ, là người đang nên thánh. Người công chức làm việc có trách nhiệm, không nhận hối lộ, không chậm trễ với dân, cũng đang nên thánh. Người nông dân chăm sóc cây trồng với lòng biết ơn đất trời, người lái xe giữ an toàn cho hành khách, người bán hàng thật thà với khách hàng, người y tá kiên nhẫn với bệnh nhân: tất cả đều đang sống đức tin trong lao động của mình.
Giáo Hội từ lâu đã nhắc rằng lao động là một phần của việc tham gia vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Con người được tạo dựng để làm việc, và khi làm việc, con người cộng tác với Đấng Tạo Hóa để làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Thánh Giuse là người thợ mộc, và Chúa Giêsu đã sống ba mươi năm đầu đời ở Nadarét trong công việc lao động bình thường. Điều này nói với ta rằng không có công việc nào là quá nhỏ để trở thành nơi gặp gỡ Chúa, miễn là được làm với tình yêu và sự ngay thẳng.
Có một điều cần lưu ý: lao động có thể trở thành một nguồn kiêu ngạo, khi ta tự hào về thành tích và coi người khác thấp kém hơn. Cũng có thể trở thành một nguồn tham lam, khi ta chỉ nhìn vào tiền bạc và quên đi con người. Vì vậy, người Kitô hữu được mời gọi làm việc với sự khiêm nhường, nhớ rằng mọi khả năng và cơ hội đều là ân huệ, và nhớ rằng người đồng nghiệp, khách hàng hay người cấp dưới của mình cũng là con cái của Thiên Chúa.
4. Những lời nói nhỏ
Lời nói có sức mạnh rất lớn. Một lời nói sắc bén có thể làm tổn thương một người trong nhiều năm, và một lời khen chân thành có thể thắp sáng một ngày của ai đó. Thư Giacôbê viết rằng lưỡi là một bộ phận nhỏ của cơ thể nhưng có thể làm cho cả con người bị bốc cháy, như một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả một khu rừng. Lời này cảnh tỉnh ta về sức mạnh của những lời tưởng chừng vô hại.
Sống thánh thiện có nghĩa là học cách nói những lời xây dựng, nói sự thật với lòng yêu thương, và im lặng khi lời nói chỉ làm tổn thương thêm. Điều này không có nghĩa là không bao giờ được góp ý hay phê bình. Có những lúc cần nói thẳng, nhưng cần nói với tinh thần của người muốn giúp, chứ không phải người muốn hạ thấp.
Có một thực hành đơn giản: trước khi nói điều gì khó chịu về ai đó, hãy tự hỏi ba câu. Lời này có đúng không? Lời này có cần thiết không? Lời này có nhân hậu không? Nếu trả lời không cho một trong ba câu ấy, có lẽ nên giữ lại. Ba câu hỏi này có thể giúp ta tránh nhiều tổn thương không đáng có, và dần dần rèn cho ta thói quen nói năng như người đang sống trước mặt Chúa.
Cũng cần chú ý đến cách ta nói về người vắng mặt. Những câu chuyện bàn tán, dù không có ý xấu, vẫn có thể làm tổn thương danh dự của người khác. Một người muốn nên thánh sẽ tránh tham gia vào những cuộc nói xấu, và nếu có thể, sẽ lên tiếng bênh vực người đang bị đem ra bàn tán.
5. Thái độ với người nghèo và người bị loại trừ
Các thánh luôn có một trái tim đặc biệt dành cho người nghèo, người bệnh và người bị xã hội gạt ra ngoài. Chúa Giêsu nói rằng bất cứ việc gì ta làm cho một trong những người bé mọn nhất, là ta đã làm cho chính Người. Đây là một mặc khải lớn lao: Chúa hiện diện trong người nghèo, người đau khổ và người bị bỏ rơi. Khi phục vụ họ, ta đang gặp gỡ Chúa một cách rất thật.
Sự thánh thiện không thể tách rời khỏi bác ái. Một người tự cho mình sống đạo sâu sắc nhưng khinh thường người nghèo, hay từ chối giúp đỡ người đang cần, thì đức tin ấy chưa trọn vẹn. Thư Giacôbê viết rằng đức tin không có việc làm thì tự bản chất là chết. Đức tin đích thực thường biểu lộ qua những việc cụ thể: một bữa cơm chia sẻ, một lần đến thăm người bệnh, một lời động viên cho người đang tuyệt vọng, một khoản tiền nhỏ cho người cần, một thời gian lắng nghe người cô đơn.
Điều này không đòi hỏi mỗi người phải trở thành nhà từ thiện lớn. Có những việc bác ái rất giản dị: mỉm cười với người bán vé số, không xua đuổi người ăn xin, mang một chút đồ ăn cho người hàng xóm nghèo, hỏi thăm người lao công đang quét rác dưới trời nắng. Những cử chỉ ấy có thể không được ghi nhận, nhưng chúng thể hiện một trái tim đã học cách nhìn thấy người khác.

VI. Các thánh tử đạo Việt Nam: Những người bình thường đã trung thành đến cùng
Việt Nam có một truyền thống tử đạo phong phú và sâu sắc. Trong nhiều thế kỷ, biết bao người Công giáo đã bị bách hại vì đức tin, đặc biệt trong các giai đoạn cấm đạo dưới các triều đại phong kiến và trong những năm tháng chiến tranh. Giáo Hội đã tôn phong 117 thánh tử đạo Việt Nam vào năm 1988 tại Rôma, bao gồm giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân. Nhiều người trong số họ là nông dân, thợ thủ công, phụ nữ, thiếu niên và trẻ em. Đây là một trong những minh chứng sống động nhất cho thấy thánh thiện không dành riêng cho giới tinh hoa.
1. Những vị linh mục và giám mục
Trong nhóm các thánh tử đạo có nhiều linh mục và giám mục, những người đã chọn ở lại với đoàn chiên của mình khi bị truy nã. Có những vị đã bị bắt, bị tra tấn bằng nhiều hình thức tàn bạo, và cuối cùng bị xử tử vì không chối bỏ đức tin và không chịu bước qua thánh giá. Họ không phải là những người có quyền lực chính trị, mà là những người mục tử bình thường, sống giữa dân làng, dạy giáo lý, cử hành bí tích và chăm sóc người nghèo.
Điều đáng chú ý là nhiều vị linh mục ấy đã có thể trốn thoát, hoặc đã được khuyên là nên rời đi để bảo toàn bản thân. Nhưng họ đã chọn ở lại, vì không muốn bỏ rơi những người con đang cần mình. Đây là một hình ảnh rất đẹp của tình yêu mục tử: người chăn chiên không bỏ chiên khi có nguy hiểm, như lời Chúa Giêsu đã dạy.
2. Những thiếu nữ và phụ nữ
Có những thiếu nữ chỉ mới mười mấy tuổi đã đối diện với cái chết vì đức tin. Có những thiếu nữ được gia đình khuyên nên chối đạo để được tha mạng, nhưng vẫn kiên quyết không làm. Các ngài đã giữ lòng trinh khiết và đức tin cho đến hơi thở cuối cùng. Trong số họ có những cô gái nông thôn không biết chữ, không có học vấn, nhưng có một đức tin vững vàng đến mức khiến người đương thời phải kinh ngạc.
Có những người phụ nữ đã trở thành mẹ, đã nuôi dạy con cái trong đức tin giữa thời kỳ bách hại, và đã sẵn sàng hy sinh khi cần. Họ cho thấy rằng người phụ nữ không chỉ là người nội trợ, mà còn là người gìn giữ đức tin cho cả gia đình và cả cộng đoàn.
3. Những người cha và người mẹ trong gia đình
Có những người đàn ông là chủ gia đình, đã bị bắt vì không bỏ đạo. Họ đã phải rời xa vợ con, đã chịu đựng những cực hình, và cuối cùng đã chọn cái chết thay vì sự bội phản. Lời cuối của họ thường rất đơn sơ, như một lời tuyên xưng rằng mình tin Chúa và không muốn bỏ Người.
Có những bà mẹ đã phải đối diện với nỗi đau khi con mình bị bắt và xử tử. Họ đã cầu nguyện, đã khóc, và đã trao con mình cho Chúa. Đức tin của họ là nguồn sức mạnh cho cả gia đình và cộng đoàn.
4. Những người nông dân lương thiện
Có những người nông dân bình thường, sống trong làng quê, cày cấy và chăm sóc gia đình. Khi bị lính triều đình bắt và ép buộc bước qua thánh giá, họ đã từ chối một cách bình thản. Có người nói rằng họ không thể làm điều đó vì đã được rửa tội và đã tin Chúa. Có người nói rằng họ có thể mất mạng sống, nhưng không thể mất lòng tin.
Những người nông dân này không có học vấn cao, không có địa vị xã hội, nhưng họ đã làm được một điều lớn lao: giữ đức tin trung thành đến cùng, dù phải trả giá bằng mạng sống. Họ là minh chứng rằng thánh thiện không cần đến tri thức uyên bác, mà cần một trái tim chân thành và một ý chí kiên định.
5. Ý nghĩa cho hôm nay
Những vị thánh tử đạo Việt Nam dạy chúng ta rằng thánh thiện không phải là một lý tưởng xa vời, mà có thể hiện thực trong hoàn cảnh cụ thể của mỗi thời đại. Có thể ta không bao giờ phải đối diện với cái chết vì đức tin. Nhưng ta vẫn được mời gọi trung thành trong những thử thách nhỏ hơn: không nói dối để lấy lợi, không bỏ rơi người nghèo, không từ bỏ việc cầu nguyện khi bận rộn, không bỏ cuộc khi gia đình có chuyện, không bỏ đạo trong những lúc bị chế giễu ở nơi làm việc.
Tử đạo, theo nghĩa rộng, còn là việc chấp nhận những hy sinh nhỏ vì Chúa mỗi ngày. Đó là khi ta chọn nói sự thật dù bất lợi, khi ta giữ lời hứa dù mất đi cơ hội, khi ta tha thứ dù lòng còn đau. Những “tử đạo nhỏ” ấy là chất liệu của đời sống thánh thiện hằng ngày.

VII. Yếu đuối không loại trừ thánh thiện
1. Tội lỗi và sự hoán cải
Một trong những hiểu lầm lớn nhất về sự thánh thiện là nghĩ rằng người thánh không bao giờ phạm tội. Thực tế, mọi người đều có tội, và các thánh cũng không ngoại lệ. Điều khác biệt là các thánh biết nhận lỗi, biết xin lỗi và biết trở lại với Chúa mỗi khi sa ngã. Các thánh gọi đây là sự hoán cải liên tục, một thái độ sống luôn hướng về Chúa, không phải là một lần duy nhất rồi thôi.
Thánh Augustinô đã viết rằng lòng con bất an cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Ngài hiểu rằng sự bất an không phải là dấu hiệu bị bỏ rơi, mà là lời nhắc rằng con người được tạo dựng để hướng về Thiên Chúa. Khi ta vấp ngã, cảm giác bất an ấy có thể dẫn ta trở về.
Vì thế, khi ta sa ngã, đừng nghĩ rằng mình đã mất hết ơn gọi nên thánh. Điều cần làm là đứng dậy, đến với Chúa trong bí tích Hòa Giải, nhận lấy lòng thương xót của Người, và tiếp tục bước đi. Chúa không đòi ta phải hoàn hảo trước khi đến với Người. Người đến để chữa lành những người bệnh tật, và Người nói rằng Người đến không phải để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi kẻ tội lỗi ăn năn.
Bí tích Hòa Giải đặc biệt quan trọng trong hành trình nên thánh. Đó không phải là nơi để chịu phạt, mà là nơi để gặp gỡ lòng thương xót của Thiên Chúa qua một người được trao quyền nhân danh Chúa. Nhiều thánh đã nói rằng họ tìm thấy sức mạnh mới sau mỗi lần lãnh nhận bí tích này, như được làm mới và được cất gánh nặng.
2. Lòng thương xót đi trước sự hoàn thiện
Chúa Giêsu đã ngồi ăn với người thu thuế và những kẻ tội lỗi, khiến những người biệt phái phật lòng. Người nói rằng không phải người khỏe mạnh cần thầy thuốc, mà là người đau yếu. Lời này cho thấy lòng thương xót của Thiên Chúa đi trước mọi sự hoàn thiện của con người. Chính vì ta yếu đuối nên ta cần đến với Người.
Thánh Faustina Kowalska, một nữ tu Ba Lan sống vào đầu thế kỷ XX, đã nhận được nhiều mặc khải về lòng thương xót của Chúa. Ngài đã viết trong nhật ký rằng không có tội lỗi nào quá lớn để lòng thương xót của Thiên Chúa không thể bao phủ. Ngài cũng nói rằng linh hồn đến với Chúa với lòng tin tưởng sẽ được ban nhiều ơn huệ. Lời của thánh nữ đã an ủi và làm sống lại niềm hy vọng cho biết bao người đang mang nặng mặc cảm về tội lỗi.
Lòng thương xót không có nghĩa là coi thường tội lỗi. Nó là sự thật rằng Thiên Chúa không chấm dứt tình yêu với ta khi ta sai lầm, và Người luôn mở cửa để ta trở về. Đây là lý do vì sao người Kitô hữu có thể sống với sự khiêm nhường mà không rơi vào tuyệt vọng.
3. Đừng so sánh mình với người khác
Một trong những cạm bẫy lớn của đời sống thiêng liêng là so sánh mình với người khác. Ta thấy người kia cầu nguyện nhiều hơn, làm việc bác ái nhiều hơn, có đức tin mạnh hơn, và ta cảm thấy mình thua kém. Hoặc ngược lại, ta thấy mình làm tốt hơn một người nào đó, và sinh ra kiêu ngạo. Cả hai thái độ đều làm ta xa rời sự thật về chính mình trước mặt Chúa.
Thánh thiện không phải là cuộc thi đua. Mỗi người có một ơn gọi riêng, một hành trình riêng và một hoàn cảnh riêng. Người mẹ có ba con nhỏ không thể sống đời sống cầu nguyện như một tu sĩ có nhiều thời giờ. Người công nhân làm ca đêm không thể đi lễ mỗi sáng như người về hưu. Người bệnh nằm một chỗ không thể đi làm công tác bác ái như người khỏe mạnh. Điều quan trọng là sống trung thành với ơn gọi và hoàn cảnh của mình, không so đo với ai khác.
Thánh Phaolô đã dùng hình ảnh thân thể để nói về Hội Thánh: có nhiều bộ phận khác nhau, mỗi bộ phận có một chức năng riêng, và không bộ phận nào có thể nói với bộ phận khác rằng tôi không cần anh. Sự thánh thiện của mỗi người góp phần làm nên sự thánh thiện chung của cả thân thể Đức Kitô. Vì thế, ta không cần phải làm mọi việc như người khác, mà cần làm trọn vẹn phần việc Chúa trao cho mình.
Phần 3: Thực hành đời sống thánh thiện hằng ngày và các linh hồn trong luyện ngục

VIII. Thực hành đời sống thánh thiện hằng ngày
Nếu thánh thiện chỉ là một ý tưởng đẹp, ta sẽ ngưỡng mộ nó rồi để nó trôi qua. Thánh thiện trở nên thật khi được sống qua những thói quen cụ thể, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Các thánh đều có nhịp sống như vậy: sáng có giờ cầu nguyện, ngày có những khoảnh khắc tỉnh thức, tối có lúc xét mình. Những thực hành dưới đây không đòi hỏi nhiều thời gian hay điều kiện đặc biệt. Điều quan trọng là sự đều đặn và lòng thành.
1. Buổi sáng: Dâng ngày cho Chúa
Thánh Phanxicô Assisi thường nói rằng cách ta bắt đầu ngày sẽ quyết định phần nào cả ngày. Trước khi bước vào công việc, dù là việc nhà hay việc văn phòng, hãy dành vài phút trong yên lặng. Có thể đứng bên cửa sổ, nhìn ánh sáng đầu ngày, và nói với Chúa rằng hôm nay là một món quà có hạn. Lời nói không cần dài. Có thể chỉ là: “Lạy Chúa, hôm nay là ngày Chúa ban. Con xin dâng lên Chúa mọi việc con làm, mọi người con gặp và mọi điều con suy nghĩ.”
Nếu có thể, hãy đọc một đoạn Phúc Âm ngắn, khoảng ba đến năm câu, rồi dừng lại và tự hỏi: lời này muốn nói gì với mình hôm nay? Đừng vội vàng chuyển sang việc khác. Hãy để lời Chúa có thời gian thấm vào lòng, như hạt giống cần thời gian để nảy mầm. Một đoạn Phúc Âm được suy nghĩ kỹ có thể đi theo ta suốt ngày, nhắc ta mỗi khi gặp khó khăn hoặc cám dỗ.
Nhiều người không có nhiều thời gian buổi sáng, vì phải chuẩn bị cho con đi học, lo cho cha mẹ già, hoặc đi làm sớm. Trong trường hợp ấy, có thể chỉ cần một câu cầu nguyện khi thức dậy, hoặc một lời “Lạy Chúa, con xin tin cậy Chúa” khi bước xuống giường. Điều Chúa nhìn không phải là độ dài của lời cầu nguyện, mà là lòng hướng về Người.
2. Lời cầu nguyện ngắn trong ngày
Các thánh thường cầu nguyện bằng những câu ngắn được lặp đi lặp lại. Truyền thống Chính Thống giáo có “kinh Giêsu”: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Trong truyền thống Công giáo, các tín hữu cũng có nhiều câu cầu nguyện ngắn như “Lạy Chúa, con tin Chúa”, “Lạy Chúa, con yêu mến Chúa”, “Xin Chúa thương xót con”, hay “Lạy Mẹ Maria, xin cầu cho chúng con”.
Hãy chọn một câu ngắn để mang theo trong ngày. Khi đi đường, khi chờ đèn đỏ, khi đứng trong hàng dài ở siêu thị, khi chờ kết quả khám bệnh, hãy để câu ấy vang lên trong lòng. Đây không phải là một nghi thức phải làm đúng từng chữ, mà là cách để lòng ta không xa Chúa quá lâu giữa những bận rộn. Có những người nhờ thói quen này mà trong suốt nhiều năm không bao giờ cảm thấy mình bị bỏ lại một mình.
Cầu nguyện như vậy cũng có thể trở thành lời cảm tạ. Khi nhìn thấy bầu trời đẹp, một bát canh nóng, một nụ cười của người bạn, hãy thầm nói: “Cảm ơn Chúa.” Đó là cách biến những khoảnh khắc bình thường thành lời kinh.
3. Một việc bác ái mỗi ngày
Thánh Vinh Sơn Phaolô, người được coi là bổn mạng của các hội bác ái, từng nói rằng tình yêu được chứng minh bằng hành động. Mỗi ngày, hãy làm một việc bác ái nhỏ mà không cần ai biết. Có thể là nhặt một chiếc túi nilon trên lối đi, gửi một tin nhắn động viên cho người đang buồn, gọi điện hỏi thăm một người già cô đơn, hay mang một phần đồ ăn sang cho hàng xóm có hoàn cảnh khó khăn. Những việc này không cần nổi bật, nhưng chúng nuôi dưỡng một trái tim biết nhìn thấy người khác.
Bác ái cũng có thể mang hình thức thời gian. Dành mười phút lắng nghe một đồng nghiệp đang rối lòng, ngồi thêm một lúc với người bệnh trong bệnh viện, hay đơn giản là không ngắt lời người đang nói chuyện với mình. Nhiều người nghèo không thiếu tiền, mà thiếu người lắng nghe. Vì vậy, bác ái bằng sự hiện diện nhiều khi quý giá không kém bác ái bằng vật chất.
Có thể đặt cho mình một câu hỏi mỗi tối: hôm nay tôi đã làm ơn cho ai, dù rất nhỏ? Nếu câu trả lời là không có, đừng tự kết tội. Hãy xem đó là lời mời cho ngày mai.
4. Lời nói tử tế và tránh nói xấu
Một thực hành cụ thể mà các thánh thường nhắc đến là kiểm soát lưỡi. Thư Giacôbê cảnh báo rằng lưỡi tuy nhỏ nhưng có thể gây nhiều tàn phá. Trong đời sống hằng ngày, ta có thể thực hành điều này qua vài cách đơn giản.
Thứ nhất, khi định nói điều gì đó về người khác, hãy tự hỏi: người ấy có đang nghe không? Nếu họ có mặt ở đó, mình có dám nói như vậy không? Thứ hai, khi nghe người khác bàn tán về ai đó, hãy im lặng, hoặc chuyển sang chủ đề khác một cách khéo léo. Thứ ba, khi có chuyện phải góp ý, hãy góp ý riêng tư, nhẹ nhàng, và bắt đầu bằng sự ghi nhận điều tốt của người kia.
Thánh Phanxicô Salê, bổn mạng của các nhà báo và người viết, dạy rằng nên nói những điều làm người nghe được an ủi, và tránh những lời làm tổn thương dù chỉ một chút. Ngài cũng khuyên rằng khi không có gì tốt để nói về ai đó, thì hãy giữ im lặng.
5. Cầu nguyện bằng kinh Mân Côi
Kinh Mân Côi là một trong những lời cầu nguyện được Giáo Hội khuyến khích nhiều nhất. Đó là lời cầu nguyện kết hợp giữa việc suy niệm các mầu nhiệm của Chúa Kitô và lời kinh kính Đức Maria. Chuỗi Mân Côi có bốn bộ mầu nhiệm: Vui, Sáng, Thương, và Mừng. Mỗi bộ gồm năm mầu nhiệm, và mỗi mầu nhiệm được suy niệm trong khi lần một chục kính mừng.
Với người bận rộn, không nhất thiết phải đọc trọn cả chuỗi mỗi ngày. Có thể chỉ lần một mầu nhiệm trên đường đi làm, hoặc đọc một chục kinh trước khi ngủ. Điều quan trọng là để mỗi mầu nhiệm đi vào đời sống, ví dụ như khi suy niệm mầu nhiệm Đức Maria đi thăm bà Êlisabét, ta có thể tự hỏi mình đã sẵn sàng phục vụ người thân như Mẹ chưa.
Nhiều người Việt Nam có kỷ niệm đẹp với việc đọc kinh Mân Côi cùng gia đình vào các buổi tối tháng Năm và tháng Mười. Đó là một truyền thống đã nuôi dưỡng đức tin của nhiều thế hệ, và cũng là một cách đưa cả gia đình về quây quần bên Chúa.
6. Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải
Các thánh luôn coi Thánh Thể là nguồn sức mạnh và trung tâm của đời sống Kitô hữu. Chúa Giêsu nói: “Ai ăn thịt và uống máu Ta thì ở lại trong Ta, và Ta ở lại trong người ấy.” Dự lễ đều đặn, đặc biệt là lễ Chúa nhật, giúp ta được nuôi dưỡng và kết hợp với Chúa Kitô cùng toàn thể Hội Thánh. Khi không đi lễ được, ta vẫn có thể thiêng liêng hiệp thông, bằng cách cầu nguyện và nhớ đến Thánh Thể trong lòng.
Bí tích Hòa Giải là nơi ta được tái sinh sau mỗi lần sa ngã. Nhiều người đã đi xưng tội lâu năm vì sợ hãi, mặc cảm hoặc tưởng rằng mình không còn có thể thay đổi. Nhưng bí tích này được ban cho chính những người yếu đuối. Nếu đã lâu không xưng tội, đừng để nỗi ngại ngùng ngăn cản mình. Hãy chuẩn bị bằng việc xét mình, cầu nguyện xin Chúa soi sáng, rồi đến với lòng tin tưởng.
Thông thường, Giáo Hội khuyến khích tín hữu xưng tội định kỳ, chẳng hạn mỗi tháng một lần, dù không có tội trọng. Đây là cách để lòng luôn được làm mới, và để ta không đi quá xa khỏi ơn Chúa trong những việc nhỏ.
7. Đọc đời các thánh
Thánh Inhaxiô thành Loyola, người sáng lập Dòng Tên, đã có một bước ngoặt đời sống khi bị thương phải nằm dưỡng bệnh và chỉ có sách về đời các thánh để đọc. Từ những trang sách ấy, ông đã nhận ra rằng mình cũng có thể sống như các thánh. Câu chuyện này cho thấy rằng việc đọc đời các thánh có thể là một nguồn cảm hứng rất mạnh mẽ.
Hãy dành vài phút mỗi tuần để đọc về một vị thánh, một người có đời sống đức tin đẹp, hay một người trong gia đình đã sống Phúc Âm tốt lành. Khi đọc, đừng chỉ tìm kiếm những điều kỳ diệu, mà hãy tìm xem vị thánh ấy đã đối diện với những khó khăn gì, đã yếu đuối ra sao, và đã vượt qua bằng cách nào. Hãy tự hỏi: điều gì trong cuộc đời này có thể áp dụng cho đời mình?
8. Tìm một người đồng hành
Thánh thiện thường không được nuôi dưỡng trong cô đơn. Các thánh đều có những người đồng hành: thánh Phanxicô có các anh em, thánh Têrêsa Avila có các linh hướng, thánh Augustinô có bạn bè và người mẹ là thánh Mônica. Hãy tìm một người bạn tin tưởng, một người anh chị em trong đức tin, hoặc một linh hướng để chia sẻ hành trình đời sống thiêng liêng.
Người đồng hành không cần phải hoàn hảo. Đôi khi chỉ cần một người để nói thật về những yếu đuối của mình, để nghe một lời khuyên tỉnh táo, và để cùng cầu nguyện cho nhau. Có nhiều nhóm cầu nguyện, nhóm Gia đình Công giáo, nhóm Bài ca Mẹ, hay các cộng đoàn giáo xứ có thể là nơi để ta tìm thấy những người như vậy.
Nếu chưa có ai như thế, hãy bắt đầu bằng việc cầu xin Chúa ban cho mình một người bạn đức tin. Và đôi khi, chính Chúa sẽ đặt người ấy vào đời ta vào đúng lúc.
9. Xét mình mỗi tối
Trước khi đi ngủ, hãy dành vài phút xét lại ngày hôm nay. Truyền thống Giáo Hội gọi việc này là “xét mình”, một thực hành mà thánh Inhaxiô thành Loyola rất coi trọng trong đời sống thiêng liêng. Có thể tự hỏi một số câu đơn giản:
Hôm nay tôi đã biết ơn điều gì? Hôm nay tôi đã yêu ai, và yêu bằng cách nào? Tôi đã làm gì cho người nghèo hoặc người cần giúp? Có lời nào tôi nói mà ước gì mình không nói không? Có việc nào tôi đã làm mà không dâng lên Chúa? Tôi đã cầu nguyện đến đâu? Tôi có cần xin lỗi ai không?
Việc xét mình không nhằm kết tội bản thân, cũng không nhằm so sánh mình với ngày hôm qua. Mục đích là giúp ta nhận ra bàn tay Chúa trong ngày, học hỏi từ những vấp ngã, và chuẩn bị tâm hồn để ngủ trong bình an. Khi xét mình với lòng khiêm nhường và tin tưởng, ta thường nhận ra rằng Chúa đã hiện diện nhiều hơn ta tưởng.
Có thể kết thúc việc xét mình bằng một lời cầu nguyện đơn sơ: “Lạy Chúa, con xin dâng lên Chúa ngày hôm nay. Con đã sống được những gì con có thể. Những điều con làm chưa tốt, xin Chúa tha thứ. Những điều Chúa đã làm trong con, con xin tạ ơn Chúa. Xin Chúa đồng hành với con trong đêm nay và ngày mai.”
10. Sống thánh thiện trong gia đình
Gia đình là nơi đầu tiên và quan trọng nhất để sống thánh thiện. Giáo Hội gọi gia đình là “Hội Thánh tại gia”, và trong nhiều gia đình, những việc nhỏ nhất đã trở thành đường nên thánh: cùng nhau cầu nguyện trước bữa cơm, dạy con cầu nguyện trước khi ngủ, cùng nhau đọc một đoạn Phúc Âm vào cuối tuần, cùng đi lễ, cùng chia sẻ những khó khăn và niềm vui trong tuần.
Vợ chồng cũng được mời gọi sống thánh thiện trong đời sống hôn nhân: kiên nhẫn với nhau, tha thứ cho nhau, cùng nhau cầu nguyện, và cùng nhau lớn lên trong đức tin. Đôi khi, thánh thiện trong hôn nhân là biết im lặng khi giận, biết xin lỗi trước khi đêm xuống, biết nhường nhịn khi cả hai đều mệt. Những việc này có vẻ nhỏ, nhưng chúng làm nên một mái ấm nơi Chúa hiện diện.
Cha mẹ có trách nhiệm đầu tiên trong việc giáo dục con cái về đức tin. Điều này không có nghĩa là bắt con phải làm mọi việc theo một khuôn mẫu cứng nhắc, mà là để con thấy được đức tin trong đời sống của cha mẹ: trong cách cha mẹ đối xử với người nghèo, cách cha mẹ tha thứ, cách cha mẹ đối diện với khó khăn. Trẻ em học đức tin nhiều hơn qua những điều cha mẹ sống, hơn là qua những điều cha mẹ nói.

IX. Các thánh và các linh hồn trong luyện ngục
Lễ Các Linh Hồn nhắc ta đến những người đã qua đời nhưng chưa được hưởng nhan Chúa trọn vẹn. Trong giáo lý Công giáo, trạng thái này được gọi là luyện ngục. Đây không phải là một nơi trừng phạt đời đời, cũng không phải là một giai đoạn bị bỏ quên. Luyện ngục là sự thanh luyện, là quá trình chữa lành và làm cho tình yêu trở nên trong sạch để có thể bước vào sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa. Ai đã từng ở trong tình yêu của Chúa thì không bao giờ bị bỏ rơi trong luyện ngục, vì luyện ngục chính là nơi tình yêu ấy làm việc.
1. Luyện ngục là gì?
Truyền thống Kinh Thánh đã có nền tảng cho niềm tin này. Sách Macabê quyển hai kể rằng ông Giuđa Macabê đã cho dâng của lễ cầu nguyện cho những người lính đã chết trong trận chiến, để họ được tha tội. Thư thứ nhất của thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô cũng nói về việc con người được cứu qua lửa, tức là được thanh luyện. Giáo Hội đã phát triển giáo lý này qua nhiều thế kỷ, và xác nhận rằng luyện ngục là một thực tại của tình yêu thanh luyện.
Điều quan trọng cần hiểu là luyện ngục không phải là sự đối lập với tình yêu của Chúa. Chính tình yêu của Chúa là điều làm cho linh hồn đau đớn khi nhận ra những vết nhơ của mình, nhưng cũng chính tình yêu ấy là điều làm cho linh hồn khao khát được thanh luyện. Nhiều thánh đã mô tả luyện ngục như một ngọn lửa tình yêu: đau đớn vì còn cách xa Chúa, nhưng vui mừng vì biết mình đang được chuẩn bị để gặp Người.
2. Các thánh và luyện ngục
Một điều thú vị trong truyền thống là các thánh thường có lòng sốt sắng đặc biệt đối với các linh hồn trong luyện ngục. Thánh Catarina Siena đã viết nhiều về việc cầu nguyện cho các linh hồn, và cho rằng việc cầu nguyện và hy sinh là cách tuyệt vời để giúp họ. Thánh Gertrude thành Helfta cũng được ghi nhận là người tha thiết cầu nguyện cho các linh hồn. Nhiều vị thánh tin rằng các linh hồn trong luyện ngục có thể nhận được ơn từ lời cầu nguyện của người còn sống, và điều ấy làm cho đời sống hiệp thông trở nên sâu đậm.
Hình ảnh này cho ta thấy rằng các thánh không chỉ là người được hưởng vinh quang, mà còn là người đồng hành với những người đang đi trên đường. Khi ta cầu nguyện cho người đã khuất, ta không làm việc đó một mình. Các thánh trên thiên đàng cũng cầu nguyện với ta, và Chúa Kitô, Đấng là Trung gian duy nhất, là người kết nối tất cả chúng ta trong một gia đình hiệp thông.
3. Cách cầu nguyện cho các linh hồn
Có nhiều cách để cầu nguyện cho người đã khuất. Cách đơn giản nhất là đọc kinh, đặc biệt là kinh “Lạy Chúa, xin ban cho các linh hồn được nghỉ yên”. Cũng có thể dâng lễ cho người thân, vì Thánh lễ là nguồn ơn mạnh mẽ nhất trong Hội Thánh. Nhiều gia đình có thói quen dâng lễ cho người đã khuất vào ngày giỗ, ngày mất hoặc vào tháng 11.
Ngoài lời cầu nguyện, còn có việc hy sinh và việc bác ái. Một việc hy sinh nhỏ như nhịn một món ăn yêu thích, hay chịu đựng một sự bất tiện mà không than phiền, có thể được dâng cho một linh hồn cụ thể. Một việc bác ái, như giúp đỡ một người nghèo, cũng có thể được dâng cho người đã khuất. Đây là cách để tình yêu tiếp tục chảy qua ranh giới của sự chết.
Có thể làm điều này một cách cụ thể: viết tên người thân đã khuất vào một tờ giấy, đặt trước bàn thờ hoặc ảnh Chúa, và mỗi ngày trong tháng 11 đọc một kinh cho họ. Hoặc đi viếng nghĩa trang, thắp một nén hương, và nói chuyện thầm với người đã khuất như đang nói chuyện với một người thân đang ở xa.
4. Ký ức và sự hiệp thông
Trong văn hóa Việt Nam, việc nhớ đến tổ tiên có một ý nghĩa rất sâu đậm. Đạo hiếu được coi là một trong những đức tính cao quý nhất. Người Công giáo Việt Nam không bỏ đi truyền thống này, mà đã đưa nó vào ánh sáng của đức tin: nhớ đến người đã khuất không chỉ là giữ gìn ký ức, mà còn là cầu nguyện cho họ và tin rằng họ vẫn hiệp thông với ta trong Chúa Kitô.
Khi thắp hương cho cha mẹ, ông bà, ta có thể cầu nguyện rằng Chúa đón nhận họ vào vinh quang. Khi kể cho con cháu nghe về những người đã khuất, ta có thể dạy cho chúng biết rằng họ là những người đã sống đức tin, đã yêu thương, và đang chờ đợi ta ở đời sau. Khi dọn dẹp mộ phần, ta có thể suy nghĩ về sự chết và sự sống lại, và cảm tạ Chúa vì đã ban cho ta những người thân đã từng là ân huệ trong đời.
Có những gia đình có thói quen mỗi năm đến nghĩa trang cùng nhau, cầu nguyện và kể lại kỷ niệm về người đã khuất. Đó là một truyền thống đẹp, giúp các thế hệ trẻ hiểu được nguồn cội của mình, và giúp người lớn không quên đi những người đã cho mình cuộc sống.
5. Khi người thân chết trong tuyệt vọng hay không có đức tin
Một câu hỏi đau lòng mà nhiều người mang trong mình là: người thân tôi đã qua đời mà không có đức tin, hoặc sống xa Chúa, liệu có còn hy vọng không? Giáo Hội dạy rằng lòng thương xót của Thiên Chúa vô biên, và ta không được phép tự phán xét số phận của bất kỳ ai. Chỉ Thiên Chúa mới thấy rõ trái tim con người. Vì vậy, người Kitô hữu được mời gọi cầu nguyện cho mọi người đã khuất, và phó thác họ trong tay Chúa, Đấng yêu thương hơn tất cả chúng ta.
Thánh Faustina đã viết rằng Chúa muốn các linh hồn được cứu, và lòng thương xót của Người luôn rộng mở. Điều này không có nghĩa là bỏ qua sự thật về tội lỗi hay sự hoán cải, mà là tin rằng tình yêu của Thiên Chúa vượt xa hơn sự hiểu biết của con người. Khi cầu nguyện cho người thân như vậy, ta có thể trao cho họ điều duy nhất mình còn có thể trao: lời cầu xin lòng thương xót của Chúa.
Phần 4: Câu hỏi suy niệm, lời cầu nguyện và lời kết

X. Những câu hỏi để suy niệm
Các câu hỏi dưới đây không cần trả lời ngay trong một lần ngồi. Hãy chọn một hoặc hai câu mỗi ngày trong tuần, viết ra giấy, và để chúng ở lại trong lòng. Có thể đọc chậm từng câu, dừng lại lâu hơn ở câu nào khiến lòng mình rung động, và để Chúa đáp lời qua sự im lặng, qua một kỷ niệm, hoặc qua một ý nghĩ bất chợt.
1. Ai là người bình thường trong đời tôi nhưng đã sống thánh thiện một cách âm thầm? Tôi đã cảm ơn họ bao giờ chưa, hay chỉ nhận lấy mà không nói lời nào?
2. Tôi đang đặt thánh thiện ở đâu: ở những việc lớn lao mà tôi mơ ước nhưng chưa làm, hay ở những việc nhỏ bé mà tôi có thể làm ngay hôm nay trong bếp, trong sở làm, trong gia đình?
3. Tôi có đang so sánh mình với người khác và tự kết luận mình kém cỏi, hay ngược lại, đang kiêu ngạo vì nghĩ mình hơn người? Sự so sánh ấy đã lấy đi của tôi điều gì?
4. Có tội lỗi nào tôi đã mang mãi mà chưa dám đem đến lòng thương xót của Chúa? Điều gì khiến tôi ngại xưng tội, và nỗi ngại ấy có đúng với tình yêu Chúa dành cho tôi không?
5. Việc tôi đang làm mỗi ngày, như công việc, nấu ăn, chăm sóc con cái hay cha mẹ già, có thể trở thành lời cầu nguyện nếu tôi làm với tình yêu hơn không? Tôi có thể thay đổi điều gì nhỏ trong cách làm ấy?
6. Trong gia đình tôi, ai là người đã dạy tôi đức tin bằng những việc giản dị? Họ đã dạy tôi điều gì mà đến nay tôi mới hiểu?
7. Tôi có sẵn sàng để Chúa dùng mình không, dù tôi tự thấy mình không đủ khả năng, giống như Môsê, Giđêôn hay Phêrô? Điều gì đang ngăn tôi nói “vâng” với Người?
8. Hôm nay, có ai đang ở gần tôi, một người bé mọn, người nghèo, người cô đơn hay người bị bỏ rơi, mà tôi đã lướt qua mà chưa thật sự nhìn thấy?
9. Tôi cần buông bỏ điều gì để sống đơn sơ và chân thật hơn trước mặt Chúa? Có thói quen, tham vọng, hay nỗi sợ nào đang làm tôi nặng gánh?
10. Nếu một ngày nào đó người thân nhớ về tôi như một người đã sống thánh thiện, họ sẽ nhớ điều gì? Điều đó có phải là điều tôi đang sống không?
11. Tôi đã cầu nguyện cho ai trong số những người đã khuất? Có người thân nào mà tôi cần dâng một lời cầu nguyện, một việc hy sinh, hay một việc bác ái để nhớ đến họ?
12. Khi nghe câu “các thánh không phải là người hoàn hảo”, tôi cảm thấy nhẹ nhõm hay lo lắng? Điều gì trong câu ấy chạm đến nỗi sợ sâu nhất của tôi?

XI. Thực hành cho một tuần
Để suy niệm không chỉ dừng ở lời nói, con gợi ý cha một lịch thực hành đơn giản cho cả tuần. Mỗi ngày chỉ một việc, và không cần làm hoàn hảo.
Thứ Hai: Chọn một người bình thường trong đời mình và viết một lời cảm ơn ngắn. Có thể gửi qua tin nhắn, hoặc để trong một tấm thiệp.
Thứ Ba: Thực hành lời cầu nguyện ngắn suốt ngày. Chọn một câu như “Lạy Chúa, con tin Chúa”, và để câu ấy vang lên mỗi khi chờ đợi.
Thứ Tư: Làm một việc bác ái nhỏ mà không ai biết. Không kể cho ai nghe trong ngày hôm đó.
Thứ Năm: Áp dụng ba câu hỏi trước khi nói về người khác: có đúng không, có cần thiết không, có nhân hậu không.
Thứ Sáu: Dành một buổi tối để xét mình và nhớ lại ơn Chúa trong tuần. Có thể kết thúc bằng một lời cảm tạ.
Thứ Bảy: Đọc đời một vị thánh, hoặc một câu chuyện về người bình thường đã sống đức tin. Suy nghĩ về điều có thể áp dụng cho mình.
Chúa nhật: Dự thánh lễ với lòng biết ơn, và dâng lễ hôm ấy cho một người thân đã khuất. Nếu có thể, thăm mộ hoặc cầu nguyện cho họ tại nhà.

XII. Lời cầu nguyện
Lạy Chúa là Đấng Thánh,
Con cảm tạ Chúa vì Chúa đã gọi con nên thánh, không phải vì con giỏi giang hay đạo đức, mà vì Chúa yêu con trước khi con biết yêu Chúa. Con thường nghĩ thánh thiện là điều xa vời, dành cho những người khác, còn con chỉ là một người bình thường với bao yếu đuối và lo toan. Xin tha thứ cho con vì đã đặt thước đo của mình quá cao, đến nỗi không dám bước đi trên con đường Chúa mời gọi.
Xin Chúa dạy con biết rằng thánh thiện bắt đầu ngay hôm nay, trong những việc nhỏ nhất: một lời nói tử tế, một việc làm âm thầm, một lần kiên nhẫn với người khó chịu, một bữa cơm chia sẻ với những người thân yêu. Xin cho con đừng bỏ qua những cơ hội nhỏ bé ấy, vì qua chúng, Chúa vẫn đang đến với con mỗi ngày.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã sống một đời âm thầm mà trọn vẹn. Xin Mẹ dạy con biết nói “xin vâng” với Chúa trong mọi hoàn cảnh, dù con chưa hiểu hết. Lạy thánh Giuse, xin cho con biết sống công chính và âm thầm như Ngài, biết chăm sóc gia đình bằng việc làm và tình yêu. Lạy thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, xin dạy con con đường nhỏ, biết làm những việc nhỏ với tình yêu lớn. Lạy các thánh tử đạo Việt Nam, xin cầu cho chúng con có đức tin trung thành như các Ngài, ngay cả khi phải trả giá bằng những hy sinh nhỏ bé trong đời thường.
Lạy Chúa, con xin dâng lên Chúa những người thân yêu đã đi trước, đặc biệt những người đang còn được thanh luyện trong luyện ngục. Xin Chúa đón nhận họ vào vinh quang của Người, và tha thứ cho những yếu đuối của họ. Xin cho con biết nhớ về họ không chỉ bằng nước mắt, mà bằng một đời sống tốt lành, như họ đã từng sống cho chúng con.
Xin Chúa thương xót chúng con, những người yếu đuối và hay vấp ngã. Mỗi khi con sa ngã, xin Chúa cho con đủ can đảm để đứng dậy và trở về với Người. Xin cho con đừng bao giờ nghĩ rằng mình đã đi quá xa để không thể trở lại.
Xin cho con được sống thánh thiện trong hoàn cảnh của mình, như các thánh đã sống trong hoàn cảnh của các ngài. Và khi giờ con ra đi đến, xin cho con được gặp lại các thánh, cùng với những người thân yêu đã đi trước, trong niềm vui vĩnh cửu của Nước Trời.
Amen.

XIII. Lời kết
Các thánh không phải là những người hoàn hảo đứng ở một nơi cao xa mà ta không thể với tới. Các ngài là những con người bình thường, có yếu đuối và sợ hãi, nhưng đã để Thiên Chúa đi vào đời mình và làm những điều lớn lao qua những việc nhỏ bé. Các ngài cho ta thấy rằng thánh thiện không phải là một đích đến xa vời, mà là một hành trình được đi từng ngày, với một Thiên Chúa luôn đồng hành.
Hôm nay, khi nhớ đến các thánh, hãy nhớ rằng mình cũng đang được mời gọi. Đừng chờ đến khi trở nên hoàn hảo mới bắt đầu. Hãy bắt đầu ngay bây giờ, với những gì mình đang có, ở nơi mình đang đứng, trong hoàn cảnh mình đang sống. Chúa không cần ta phi thường. Người chỉ cần ta yêu thương và tin tưởng.
Khi cuối ngày đến, hãy nói với Chúa rằng con đã cố gắng sống hết lòng, và xin Chúa bù đắp cho những gì con còn thiếu sót. Và xin Chúa cho con biết rằng mình đang được các thánh cầu nguyện, và được cả một đoàn người đã đi trước đồng hành trên con đường về nhà.

IX. Ký ức và niềm hy vọng
1. Nhớ về quá khứ để hướng về tương lai
Ký ức không đóng cửa ta lại trong quá khứ. Trong đức tin, nhớ về những gì Thiên Chúa đã làm là để có thêm sức mạnh bước tiếp vào ngày mai. Dân Israel đã nhớ đến cuộc xuất hành khỏi Ai Cập không phải để than thở về những năm tháng nô lệ, mà để tin rằng Thiên Chúa, Đấng đã cứu họ một lần, sẽ không bỏ họ trong những thử thách sau này. Ký ức về quá khứ trở thành nền móng của niềm hy vọng.
Người Kitô hữu cũng nhìn như vậy về ký ức của mình. Khi nhìn lại đời sống, ta có thể thấy những lần Chúa đã đỡ nâng, những người đã đến đúng lúc, những cánh cửa đã mở ra khi tưởng không còn lối đi. Những ký ức ấy không chỉ là kỷ niệm đẹp. Chúng là bằng chứng rằng Thiên Chúa trung tín, và bằng chứng ấy cho ta can đảm đối diện với tương lai còn chưa biết.
Ngược lại, khi ký ức chỉ toàn là nuối tiếc, con người dễ bị kẹt lại trong quá khứ, không dám bước đi. Vì thế, cần học cách nhìn lại quá khứ với đôi mắt biết ơn và tin tưởng, để nó trở thành đà đẩy về phía trước.
2. Niềm hy vọng về sự sống lại
Điều làm nên ý nghĩa sâu nhất của ký ức Kitô giáo là niềm hy vọng vào sự sống lại. Thánh Phaolô viết rằng nếu Chúa Kitô không sống lại thì đức tin của chúng ta vô ích, nhưng vì Người đã sống lại, những ai đã an giấc trong Người cũng sẽ được sống lại. Điều này có nghĩa là người thân đã khuất không chỉ là ký ức. Họ đang chờ đợi ngày được gặp lại trong Chúa.
Vì vậy, khi nhớ đến người đã khuất, người Kitô hữu không chỉ đau buồn, mà còn có thể mỉm cười với niềm hy vọng. Nỗi nhớ có thể làm ta khóc, nhưng niềm hy vọng cho nước mắt ấy một đích đến. Thánh Phaolô khuyên tín hữu Thessalônica đừng đau buồn như những người không có niềm hy vọng. Lời này không cấm ta khóc, mà nhắc rằng cái chết không phải là lời cuối cùng.
Ký ức và hy vọng nối kết với nhau như hai mặt của cùng một đồng tiền. Ký ức cho ta biết mình đã được yêu thương như thế nào. Hy vọng cho ta biết tình yêu ấy sẽ không bao giờ kết thúc.
3. Ký ức của cộng đoàn
Ký ức không chỉ thuộc về từng cá nhân, mà còn thuộc về cộng đoàn. Một gia đình có ký ức chung, một giáo xứ có ký ức về những vị linh mục và giáo dân đã xây dựng nên nó, một dân tộc có ký ức về những anh hùng và các thánh tử đạo. Ký ức chung này giữ cho cộng đoàn không bị đứt gãy, và giúp các thế hệ mới hiểu mình thuộc về đâu.
Trong Giáo Hội, điều này được thể hiện rất rõ qua việc tưởng nhớ các thánh. Mỗi ngày lễ kính một vị thánh là một dịp để cộng đoàn cùng nhớ về con người và đức tin của vị ấy. Và qua sự nhớ ấy, các thánh tiếp tục đồng hành với Giáo Hội đang lữ hành trên trần gian.
Đối với gia đình, ký ức chung có thể được xây dựng qua những việc nhỏ: một bữa cơm ngày Tết có món ăn của bà, một chuyến viếng mộ hằng năm, một câu chuyện cũ được kể lại mỗi khi cả nhà quây quần. Những điều ấy khiến mỗi thành viên cảm thấy mình là một phần của một câu chuyện lớn hơn, và câu chuyện ấy không kết thúc với người đã khuất.
________________________________________
X. Ký ức của người trẻ và ký ức của người già
1. Người già và những ký ức dài
Người già thường mang trong mình một kho ký ức dài và phong phú. Họ đã trải qua chiến tranh, đói khát, đổi thay, và đã chứng kiến nhiều người thân ra đi. Khi ngồi kể lại những câu chuyện ấy, họ đang trao cho con cháu một phần của quá khứ, một bài học về đức tin, về lòng kiên trì, về cách sống giữa những biến động của thời cuộc.
Tiếc thay, trong xã hội hôm nay, nhiều người già ít được lắng nghe. Con cháu bận rộn, còn người già thì cảm thấy mình trở thành gánh nặng hoặc bị quên lãng. Ký ức của họ có nguy cơ mất đi theo từng năm tháng nếu không có ai muốn nghe. Vì thế, việc lắng nghe người già kể chuyện là một hình thức bác ái rất cụ thể. Chỉ cần ngồi xuống, đặt câu hỏi và để họ kể, ta đã trao cho họ một món quà quý giá: cảm giác rằng ký ức của mình vẫn có giá trị.
Thánh Phaolô từng khuyên con cái phải kính trọng cha mẹ. Trong văn hóa Việt Nam, lòng hiếu thảo với người già là một giá trị được đề cao. Lắng nghe ký ức của họ là một cách thực hành đức hiếu ấy một cách sống động nhất.
2. Người trẻ và ký ức đang hình thành
Người trẻ hôm nay đang sống trong một thế giới thay đổi rất nhanh. Họ có nhiều ký ức được lưu trữ trên điện thoại, mạng xã hội, các đoạn video và hình ảnh. Nhưng nhiều ký ức ấy được tạo ra trong sự vội vàng, và đôi khi bị lãng quên chỉ sau vài tuần. Ký ức của người trẻ, vì thế, cần được nuôi dưỡng bằng những khoảnh khắc thật sự có ý nghĩa: một chuyến đi cùng gia đình, một buổi cầu nguyện chung, một lần ngồi nghe ông bà kể chuyện.
Người trẻ cũng đang hình thành những ký ức về đức tin. Có những bạn trẻ nhớ mãi lần được đi hành hương, lần được cùng cả nhóm dọn dẹp cho người nghèo, lần được một linh mục hay một người lớn tuổi lắng nghe tâm sự. Những ký ức ấy sẽ trở thành nền tảng cho đời sống thiêng liêng sau này.
Cha mẹ và người lớn có trách nhiệm tạo ra những ký ức tốt đẹp cho con trẻ. Không phải bằng của cải vật chất, mà bằng thời gian, sự hiện diện và tình yêu. Một đứa trẻ có thể quên đi nhiều món quà, nhưng sẽ nhớ mãi cái ôm của cha, buổi tối mẹ kể chuyện, hay lần được ông bà dẫn đi viếng nghĩa trang.
________________________________________
XI. Những câu hỏi để suy niệm
1. Ký ức nào về người thân đã khuất đang sống động nhất trong tôi hôm nay? Tôi có đang giữ nó như một món quà, hay như một nỗi đau?
2. Có điều gì trong cách sống hiện tại của tôi đang tiếp nối những lời dạy hoặc gương sáng của người đi trước không? Tôi có muốn tiếp tục điều đó không?
3. Có ai tôi cần tha thứ, dù người ấy đã đi xa hay vẫn đang ở ngay bên cạnh? Điều gì đang ngăn tôi trao sự tha thứ ấy?
4. Có lời yêu thương hoặc lời xin lỗi nào tôi đang giữ trong lòng mà chưa trao cho ai? Hôm nay tôi có thể nói điều đó với ai?
5. Tôi có đang tự trách mình về một ký ức nào đó không? Chúa có muốn tôi nhận lấy lòng thương xót của Người và đối xử với chính mình bằng sự nhân ái không?
6. Trong gia đình tôi, có những câu chuyện, bài hát, món ăn hay thói quen nào đang nối kết các thế hệ với nhau? Tôi có muốn gìn giữ chúng cho con cháu không?
7. Tôi đã lắng nghe ai kể về ký ức của họ gần đây chưa? Có người già nào trong đời tôi đang cần được lắng nghe?
8. Nếu một ngày nào đó con cháu nhớ về tôi, điều gì trong cách tôi yêu thương và sống sẽ để lại dấu ấn đẹp nhất trong ký ức của họ?
9. Khi nhớ về người đã khuất, tôi có thể cảm tạ Chúa vì điều gì họ đã trao cho tôi?
10. Niềm hy vọng về sự sống lại đang đem lại điều gì cho nỗi nhớ của tôi hôm nay?
________________________________________
XII. Thực hành cho một tuần
Thứ Hai: Viết ra một kỷ niệm đẹp về một người thân đã khuất, dài khoảng năm câu. Đọc lại và cảm tạ Chúa vì đã ban người ấy cho mình.
Thứ Ba: Gọi điện hoặc gặp gỡ một người lớn tuổi trong gia đình, đặt một câu hỏi về quá khứ của họ và lắng nghe trọn vẹn.
Thứ Tư: Lần một chục kinh Mân Côi và dâng chục kinh ấy cho một người thân đã khuất.
Thứ Năm: Viết một lá thư ngắn cho người mình cần tha thứ hoặc cần xin lỗi, dù người ấy còn sống hay đã khuất. Đọc lá thư trong cầu nguyện, và quyết định xem có nên gửi hay không.
Thứ Sáu: Chọn một đồ vật gợi nhớ về người đã khuất, ngồi yên một lúc với nó, và cầu nguyện cho người ấy.
Thứ Bảy: Kể cho một người trẻ trong gia đình nghe một câu chuyện về ông bà, cha mẹ, để họ có thêm một phần ký ức.
Chúa nhật: Dự thánh lễ và dâng lễ cho một người thân đã khuất. Nếu có thể, thắp một nén hương hoặc cầu nguyện thầm cho người ấy khi về nhà.
________________________________________
XIII. Lời cầu nguyện
Lạy Chúa là Đấng hằng nhớ đến chúng con,
Con cảm tạ Chúa vì Chúa không bao giờ quên con, dù con nhiều lần quên Chúa. Con cảm tạ Chúa vì những người thân yêu đã đi qua đời con và để lại trong con một kho ký ức quý giá. Có những ký ức làm con mỉm cười, có những ký ức làm con khóc, và có những ký ức làm con day dứt. Xin Chúa đón nhận tất cả những ký ức ấy vào trong tình yêu của Chúa.
Lạy Chúa, con xin dâng lên Chúa những người thân đã khuất. Xin Chúa nhớ đến họ với lòng thương xót, và đưa họ vào vinh quang đời đời. Xin tha thứ cho những yếu đuối của họ, như con cũng xin Chúa tha thứ cho những yếu đuối của con. Xin cho con biết tha thứ cho những người đã làm con tổn thương, và biết nhận lấy sự tha thứ của Chúa cho chính con.
Lạy Chúa, có những lời con chưa kịp nói với người thân. Xin cho con can đảm nói những lời ấy khi còn có thể, và nếu đã quá muộn, xin Chúa trao lời ấy đến với họ trong tình yêu của Người. Xin cho con biết sống hôm nay sao cho không để lại thêm những lời chưa nói nữa.
Xin cho con biết trân trọng những người còn sống bên con. Xin cho con biết lắng nghe ông bà, cha mẹ, anh chị em, con cái và bạn bè, để họ không phải cô đơn với ký ức của mình. Xin cho con biết trao lại cho con cháu những điều tốt đẹp mà người đi trước đã trao cho con.
Lạy Chúa, khi nỗi nhớ làm con đau, xin Chúa ở bên con và an ủi con. Xin nhắc con rằng cái chết không phải là lời cuối cùng, và rằng một ngày kia, con sẽ gặp lại những người thân yêu trong ánh sáng vĩnh cửu của Chúa.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã giữ mọi điều trong lòng và suy đi nghĩ lại. Xin Mẹ dạy con biết giữ gìn ký ức với lòng yêu thương, và biết trao phó những ký ức ấy vào tay Chúa.
Amen.
________________________________________
XIV. Lời kết
Ký ức là một hình thức hiện diện, vì nhờ nó, những người đã đi xa vẫn còn có chỗ trong lòng ta, trong lời nói và trong cách ta sống. Nhưng đức tin dạy ta rằng ký ức đẹp nhất không phải là ký ức làm ta chìm trong nuối tiếc, mà là ký ức làm ta biết ơn, biết tha thứ, và biết bước đi với niềm hy vọng.
Hôm nay, khi nhớ về ai đó, hãy để ký ức ấy đưa ta đến với Chúa. Hãy cảm tạ vì đã được yêu, xin tha thứ vì đã làm tổn thương, và trao lại cho Chúa những lời chưa nói. Và hãy để tình yêu của người đã khuất tiếp tục chảy qua chính ta, qua những việc nhỏ bé mỗi ngày.
Khi cuối ngày đến, hãy nói với Chúa rằng con cảm tạ vì những ký ức con đã có, và xin Chúa giữ gìn chúng trong tình yêu của Người. Xin Chúa cho con biết rằng không có ai thật sự mất đi khi họ được nhớ đến trong Chúa, và rằng một ngày kia, mọi ký ức sẽ được hoàn thành trong ánh sáng của Nước Trời.