NUN STUDY VÀ “DỰ TRỮ NHẬN THỨC”: ĐỪNG ĐỂ BỘ NÃO NGHỈ HƯU TRƯỚC TRÁI TIM
Có những người vừa qua tuổi bốn mươi đã bắt đầu nói về trí óc mình bằng giọng của một cơ quan sắp giải thể: “Già rồi, học làm gì nữa!” Có những người mới ngoài năm mươi đã long trọng ký quyết định cho bộ não nghỉ hưu, mặc dù cơ thể vẫn còn đủ sức đi dự tiệc, tranh luận chuyện thiên hạ và thức tới khuya để xem người khác sống ra sao trên điện thoại. Họ không còn muốn đọc một cuốn sách khó, không muốn học một điều mới, không muốn nghe một ý kiến khác với điều mình đã biết. Nhưng lạ lùng thay, khi bàn tới chuyện người hàng xóm mua xe bằng tiền gì, ai trong hội đoàn đang bất mãn với ai, hay người nào vừa đăng một câu có vẻ “đá xéo” mình, thì trí nhớ bỗng phục hồi ngoạn mục, khả năng phân tích lập tức đạt trình độ chuyên gia. Hóa ra có lúc bộ não chưa hẳn hết khả năng làm việc; nó chỉ đang được giao những công việc quá nghèo nàn. Một cỗ máy tinh vi được dùng suốt ngày để nghiền đi nghiền lại vài hạt bực bội. Một khu vườn đáng lẽ có thể trồng cây, lại bị tận dụng làm kho chứa những chiếc bao tải của chuyện cũ.
Rồi giữa những lời than thở rất quen ấy, câu chuyện về một nhóm nữ tu cao tuổi xuất hiện như một lời nhắc nhẹ mà sâu. Không có sân khấu rực rỡ, không có diễn giả đứng giữa hội trường tuyên bố “đánh thức thiên tài trong bạn”, không có khóa học giảm giá chỉ còn hôm nay. Chỉ có những người phụ nữ đã sống qua nhiều thập niên, những hồ sơ cuộc đời, những lần đánh giá sức khỏe và nhận thức, cùng sự sẵn lòng để khoa học tiếp tục tìm hiểu về bộ não của họ sau khi họ qua đời. Nun Study là một nghiên cứu theo dõi lão hóa và Alzheimer với 678 nữ tu Công giáo thuộc Hội dòng School Sisters of Notre Dame; những người tham gia ở tuổi 75 đến 102 khi nghiên cứu bước vào giai đoạn đánh giá đầu tiên. Aging with Grace là tên cuốn sách của nhà nghiên cứu David Snowdon kể về công trình này, chứ không phải tên chính thức khác của nghiên cứu. Những chi tiết ấy đủ để ta thấy đây là một hành trình khoa học nghiêm túc, được xây dựng bằng thời gian và lòng quảng đại của người tham gia. University of Kentucky
Điều khiến người ta suy nghĩ là ở một số trường hợp, các tổn thương bệnh lý tìm thấy trong não sau khi qua đời không đi kèm mức suy giảm nhận thức tương ứng lúc còn sống. Nói cho dễ hiểu: những gì nhìn thấy dưới kính hiển vi và những gì người ta thể hiện trong đời sống không phải lúc nào cũng trùng khít. Có người vẫn giữ được khả năng nhận thức khá tốt dù trong não đã có những thay đổi bệnh lý đáng kể. Hiện tượng ấy được khảo sát trong Nun Study và những nghiên cứu lão hóa khác, mở ra những câu hỏi về khả năng chống chịu và thích nghi của bộ não. PubMed
Ta nên dừng lại một chút trước điều này. Dừng lại để kinh ngạc, nhưng cũng để khỏi vội biến kinh ngạc thành một quảng cáo. Đây không phải bằng chứng rằng cứ đi tu là tránh được Alzheimer. Cũng không phải giấy chứng nhận rằng đọc nhiều sách sẽ khiến bệnh lý phải đứng ngoài cửa, lễ phép xin phép rồi mới được vào. Khoa học không đơn giản như một câu khẩu hiệu, và con người không đơn giản như một chiếc bình: đổ đủ chữ vào thì khỏi bệnh. Nhưng câu chuyện ấy đặt trước chúng ta một khả năng đáng quý: bộ não có thể có những cách duy trì hoạt động trước tổn thương mà chỉ nhìn vào mức độ tổn thương thôi chưa đủ để hiểu hết. Một trong những khái niệm giúp nghiên cứu khả năng ấy là “dự trữ nhận thức” — cognitive reserve.
Hãy hình dung bộ não như một thành phố. Trong thành phố ấy có những nơi lưu giữ ký ức, những khu vực tham gia xử lý ngôn ngữ, những hệ thống giúp chú ý, suy luận và giải quyết vấn đề. Nếu mọi hoạt động đều phụ thuộc vào một tuyến đường duy nhất, chỉ cần tuyến đường gặp sự cố là cả thành phố dễ lâm vào cảnh ùn tắc. Nhưng nếu có nhiều cách kết nối, nhiều lối tiếp cận và khả năng điều chỉnh linh hoạt, thành phố có thể tìm được cách tiếp tục vận hành. Đây là một hình ảnh để giúp ta hiểu, không phải bản đồ giải phẫu của não. Dự trữ nhận thức liên quan đến cách con người sử dụng các nguồn lực nhận thức linh hoạt và hiệu quả trước những thay đổi do tuổi tác hoặc bệnh lý; những cơ chế cụ thể vẫn đang được nghiên cứu. National Institute on Aging
Điều thú vị là chúng ta rất lo dự trữ đủ thứ, nhưng ít khi nghĩ tới việc nuôi dưỡng đời sống trí óc. Nhà phải có tiền dự phòng. Đi xa phải có pin dự phòng. Bếp phải có bình gas dự phòng. Điện thoại phải có bộ nhớ đủ lớn để chứa hàng nghìn bức ảnh, trong đó phần lớn là những bức ta chẳng bao giờ xem lại. Còn bộ não — nơi giúp ta hiểu người mình yêu, nhớ những điều mình đã sống, phân biệt điều thật với điều giả — thì nhiều khi được đối xử bằng một chế độ rất tiết kiệm: ngày nào cũng nhận đúng từng ấy câu chuyện, từng ấy ý kiến, từng ấy nỗi giận, từng ấy cách giải thích. Ta mua thêm dung lượng cho máy, nhưng không dành thêm chiều sâu cho mình. Ta sợ điện thoại đầy bộ nhớ, nhưng lại khá bình thản khi tâm trí chỉ còn vài ngăn quen thuộc: lo tiền, trách người, tiếc chuyện cũ và xem chuyện mới.
Có người nghe nói “dự trữ nhận thức” liền hỏi ngay: “Vậy phải đọc bao nhiêu cuốn sách mới đủ?” Câu hỏi rất thực tế, nhưng cũng rất giống thói quen của chúng ta: vừa gặp một điều tốt đã muốn biến nó thành định mức. Bao nhiêu trang thì chống được quên? Bao nhiêu chữ ngoại ngữ thì đủ giữ trí nhớ? Bao nhiêu ván cờ thì não được bảo hành? Ta mong đời sống có một bảng giá rõ ràng: đọc ba mươi cuốn được gói căn bản, đọc một trăm cuốn được gói nâng cao, đọc cả thư viện thì nhận thẻ miễn trừ bệnh tật. Khổ nỗi, bộ não không phát hành chương trình khách hàng thân thiết như vậy. Những liên hệ giữa học vấn, trải nghiệm trí tuệ và sức khỏe nhận thức giúp ta hiểu hơn về quá trình lão hóa; chúng không cho phép cấp cho từng người một lời hứa chắc chắn về tương lai.
Và càng không thể từ đó mà quy tội cho người bệnh. Nếu ai đó mắc Alzheimer, ta không được suy diễn rằng họ đã lười học, ít suy nghĩ hoặc không chịu rèn luyện. Một con người có thể đã học rất nhiều, làm việc tận tụy, sống phong phú, yêu thương hết lòng, rồi vẫn mắc bệnh. Không ai đáng bị đặt thêm một bản án đạo đức lên vai khi đang phải mang một căn bệnh. Sự hiểu biết đúng phải giúp lòng thương xót rộng hơn. Nếu một bài viết về bộ não khiến ta trở nên kiêu ngạo trước người đang mất trí nhớ, thì có lẽ điều cần được học trước tiên lại là cách làm người.
Tuy nhiên, tránh những lời hứa quá mức không có nghĩa là ta chẳng còn việc gì đáng làm. Đọc sách, viết, học những kỹ năng mới, giải quyết vấn đề và duy trì những tương quan có ý nghĩa đều có thể làm đời sống nhận thức phong phú hơn. Các nghiên cứu đã tìm thấy những mối liên hệ giữa học vấn hoặc tiếp xúc xã hội và một số kết quả nhận thức về sau; còn việc giải thích cơ chế, tách riêng ảnh hưởng của từng yếu tố và xác định tác dụng của các can thiệp vẫn cần được tiếp tục. National Institute on Aging Ta có lý do để sống tích cực, nhưng không cần biến mỗi lần mở sách thành một buổi thương lượng với bệnh tật. Một cuốn sách còn đáng đọc vì nó giúp ta hiểu sâu hơn. Một cuộc trò chuyện còn đáng có vì người đối diện xứng đáng được lắng nghe. Một ngôn ngữ còn đáng học vì nó mở cho ta một cửa sổ nhìn vào thế giới.
Có lẽ đó là điều khiến câu chuyện này tha thiết: học tập suốt đời có thể giúp ta sống rộng hơn ngay hôm nay, trước khi nói đến bất cứ ích lợi nào của ngày mai. Người vẫn học còn có cơ hội sửa một điều mình đã hiểu sai. Người vẫn đọc còn có cơ hội gặp một cuộc đời khác với mình. Người vẫn viết còn có cơ hội nhìn rõ những gì đang rối trong lòng. Người vẫn hỏi còn để ngỏ một cánh cửa cho sự thật bước vào. Còn người tự tuyên bố “tôi biết hết rồi” thì thường đã làm một công việc rất nhanh gọn: tự khóa cửa, tự tắt đèn, rồi ngồi bên trong phàn nàn rằng thế giới ngày càng tối.
Trong đời sống cộng đoàn, chúng ta gặp khá nhiều kiểu già đi. Có người tuổi cao mà lời nói vẫn mềm, đôi mắt vẫn chú ý, sự tò mò vẫn còn. Họ hỏi người trẻ đang nghĩ gì, hỏi một từ mới nghĩa là gì, hỏi vì sao chuyện hôm nay khác chuyện ngày trước. Cũng có người tuổi chưa cao nhưng mọi cuộc đối thoại đều kết thúc ở cùng một câu: “Ngày xưa đâu có thế!” Câu ấy đôi khi có giá trị, vì ký ức giúp ta hiểu điều đã mất. Nhưng nếu dùng để trả lời mọi vấn đề thì nó trở thành một cái nắp: đậy xuống là xong. Người trẻ vừa kể một khó khăn mới, cái nắp “ngày xưa” đã đóng lại. Ai đề nghị một cách làm khác, cái nắp lại hạ xuống. Cuối cùng, cộng đoàn rất yên — cái yên của một căn phòng không còn ai dám mở cửa.
Ta có thể kính trọng kinh nghiệm mà vẫn học điều mới. Một người đã đi qua nhiều năm tháng có những hiểu biết không thể mua vội trong một khóa học. Nhưng chính kinh nghiệm cũng cần được suy xét, vì điều đã giúp ta giải quyết một hoàn cảnh chưa chắc đủ cho hoàn cảnh khác. Một chiếc chìa khóa rất tốt không vì thế mà mở được mọi cánh cửa. Nếu cứ cố dùng nó cho tất cả, ta có thể làm hỏng cả ổ khóa, rồi kết luận rằng thế hệ sau chế tạo nhà quá dở. Sự khiêm tốn trí tuệ nằm ở chỗ biết nói: “Tôi đã biết điều này; còn chuyện kia, tôi cần tìm hiểu thêm.” Một câu như thế làm người lớn đáng kính hơn nhiều so với việc phát biểu chắc nịch về những điều mình mới nghe qua.
Học điều mới thường khó chịu lúc đầu. Ta đọc một đoạn mà chưa hiểu, gặp một khái niệm mà phải tra, học một từ mà phát âm mãi vẫn sai. Tự ái lập tức tới bảo vệ: “Thôi, những thứ này không cần thiết!” Nó là một vệ sĩ rất tận tụy, luôn cố giữ ta khỏi những tình huống có thể khiến ta thấy mình chưa giỏi. Nhưng dưới sự bảo vệ ấy, ta cũng có thể mất luôn cơ hội trưởng thành. Một người học ngoại ngữ ở tuổi sáu mươi có thể nói chậm, nhớ chậm, bật cười vì nhầm lẫn. Điều đáng quý không nằm ở việc họ sẽ đạt thành tích gì. Điều đáng quý là họ vẫn chịu bước vào chỗ mình chưa biết, vẫn để cuộc đời dạy mình, vẫn không xem tuổi tác là lệnh cấm bắt đầu.
Đọc sách cũng vậy. Ta không cần biến việc đọc thành một cuộc thi mang sách về nhà. Có những tủ sách đẹp đến mức người khách bước vào phải trầm trồ; còn chủ nhà thì đã lâu không gặp lại nội dung của chúng. Những cuốn sách đứng nghiêm trang sau lớp kính, giống một hội đồng cố vấn được bổ nhiệm đầy đủ nhưng chưa bao giờ được hỏi ý kiến. Ta thích có sách, thích chụp sách, thích viết vài câu về tình yêu sách; nhưng khi một cuốn sách đòi mười lăm phút chú ý liên tục, ta bắt đầu thấy nó thiếu hấp dẫn. Điện thoại thì chỉ cần một cái chạm đã có điều mới. Cuốn sách lại đề nghị ta ở lại. Và người đã quen được kích thích liên tục thường thấy việc ở lại với một ý tưởng là công việc khá nhọc nhằn.
Dẫu vậy, những phút ở lại ấy có giá trị riêng. Đọc một câu, thử hiểu vì sao tác giả nói như vậy. Gặp một ý kiến trái với mình, thử xem nó có phần nào hợp lý. Đọc về một người xa lạ, thử hình dung hoàn cảnh của họ. Sau vài trang, đóng sách lại và tự kể điều mình đã hiểu. Không cần nghi thức trọng thể. Không cần lập ban điều hành dự án đọc sách của bản thân. Cũng chưa cần mua ngay một chiếc bàn mới, một cây đèn mới và một bộ sổ mới để chuẩn bị cho việc đọc sẽ bắt đầu vào một ngày rất đẹp nào đó. Ta có thể bắt đầu ngay với cuốn sách đang có, bằng một khoảng thời gian vừa sức và một sự chú ý thật lòng.
Viết cũng có thể đem lại một cuộc gặp gỡ sâu hơn với chính mình. Không phải ai cũng cần viết sách, nhưng ai cũng có thể ghi lại một điều đã hiểu, một câu hỏi còn bỏ ngỏ, một kỷ niệm muốn giữ, một lời cảm ơn chưa nói. Khi viết, ta có cơ hội sắp xếp lại những gì vốn chạy lộn xộn trong đầu. Ta nhận ra có lúc điều mình tưởng rất rõ lại chưa diễn đạt được. Có lúc một nỗi giận, khi viết ra, bỗng cho thấy bên trong là sự tổn thương. Có lúc một ký ức tưởng vụn vặt lại giữ cả hình bóng người mẹ, tiếng nói người cha, mùi căn bếp cũ. Viết khiến ta dành thời gian cho điều đáng nhớ, thay vì để cả ngày trôi qua rồi chỉ còn nhớ ai đã làm mình khó chịu.
Trong Nun Study, những bài tự thuật được viết từ thời trẻ đã trở thành một nguồn tư liệu đặc biệt. Các nhà nghiên cứu khảo sát những đặc điểm ngôn ngữ như mật độ ý tưởng và độ phức tạp ngữ pháp, rồi xem xét mối liên hệ của chúng với nhận thức ở tuổi già. Nhưng những đặc điểm ấy là những chỉ dấu nghiên cứu, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố; không thể lấy một bài văn để tiên đoán số phận nhận thức của một người. PMC Dẫu thế, ta vẫn có thể suy ngẫm về một điều rất gần: khi ta cố nói cho rõ, viết cho thật, hiểu cho sâu, ta đang dành cho đời sống tinh thần một sự chăm sóc mà sự vội vàng thường lấy mất.
Điều này cũng chạm tới cách chúng ta học giáo lý và đọc Kinh Thánh. Có người nhớ rất nhiều câu, nhưng đã lâu không để một câu nào làm mình đặt lại câu hỏi. Có người đọc một đoạn Tin Mừng quen thuộc và nghĩ ngay: “Biết rồi!” Hai chữ ấy đôi khi đóng sách trước khi sách kịp mở lòng người. Nếu ở lại lâu hơn, ta có thể thấy một chi tiết mình từng bỏ qua, một nhân vật mình từng phán xét quá nhanh, một lời mời gọi mình từng né tránh. Chúng ta không cần trình bày việc đọc Lời Chúa như một phương pháp điều trị thần kinh. Chỉ cần thừa nhận rằng đọc với chú ý, suy nghĩ, đối thoại và đem vào đời sống là một cách học nghiêm túc, đồng thời là một hành trình đức tin.
Có những cộng đoàn rất siêng đọc, nhưng lại ngại hỏi. Người đặt câu hỏi có thể bị xem là thiếu xác tín. Người muốn hiểu thêm có thể bị bảo là phức tạp hóa. Thế là ai cũng gật đầu; sự nhất trí rất cao, còn mức hiểu thì khó biết. Một lớp học đức tin trưởng thành cần đủ bình an để có người nói: “Con chưa hiểu điều này.” Một người lớn vẫn cần đủ tự do để thừa nhận: “Tôi phải tìm lại nguồn.” Sự thật không yếu đi vì ta tìm hiểu kỹ. Đức tin cũng không được phục vụ bằng những lời giải thích hấp tấp mà người nói dùng uy tín để bù cho phần còn thiếu.
Rồi còn một việc rất bình thường mà chúng ta dễ xem nhẹ: trò chuyện. Một cuộc trò chuyện tốt đòi ta nhớ điều người khác vừa nói, theo dõi câu chuyện, nhận ra cảm xúc, tìm lời đáp phù hợp và điều chỉnh cách hiểu của mình. Nhưng muốn có cuộc trò chuyện ấy, ta phải chịu lắng nghe. Nhiều người ngồi trước mặt nhau mà thực ra chỉ đang chờ đến lượt phát biểu. Người kia vừa nói được nửa câu, trong đầu ta đã soạn xong một bài phản biện có phần mở đầu, thân bài và kết luận. Khi họ dừng lại để thở, ta lập tức chiếm diễn đàn. Xong cuộc gặp, cả hai đều nói rất nhiều; điều được hiểu về nhau lại không tăng bao nhiêu. Ta gọi đó là trao đổi, nhưng nếu thành thật thì đôi khi chỉ là hai chiếc loa thử âm thanh trong cùng một căn phòng.
Đối với người cao tuổi, một cuộc trò chuyện còn có thể đem lại điều quý hơn sự kích thích trí óc: cảm giác mình vẫn thuộc về cuộc sống chung. Thật buồn khi một người đã từng gánh gia đình, dạy học, làm việc, phục vụ cộng đoàn, đến lúc già chỉ còn được hỏi những câu liên quan đến quản lý: “Ăn chưa? Uống thuốc chưa? Có cần đi vệ sinh không?” Những câu ấy cần thiết, nhưng một con người còn có cả ký ức, ý kiến, sở thích và phẩm giá. Ta có thể hỏi: “Ngày trước mẹ đã vượt qua thời gian đó thế nào?” “Cha nhớ điều gì nhất trong những năm ấy?” “Sơ đang đọc gì?” “Theo ông, chuyện này nên hiểu ra sao?” Người cao tuổi không phải ai cũng muốn kể, cũng đủ sức kể, nhưng họ xứng đáng được trao cơ hội.
Đừng chỉ giao cho người già việc ngồi yên để gia đình yên tâm. Sự quan tâm có thể vô tình thành một chế độ tước dần vai trò: việc gì cũng làm thay, chuyện gì cũng quyết định hộ, ý kiến nào cũng nghe cho có. Rồi ta ngạc nhiên khi họ ít nói hơn, ít muốn tham gia hơn. Dĩ nhiên, mỗi người có tình trạng sức khỏe và giới hạn riêng; có những việc cần được hỗ trợ rất nhiều. Nhưng hỗ trợ nên đi cùng câu hỏi: người này còn thích làm gì, còn có thể chọn gì, còn muốn đóng góp điều gì? Một bà mẹ có thể không còn nấu cả bữa, nhưng vẫn thích chỉ cách nêm món canh. Một nữ tu có thể không còn đứng lớp, nhưng vẫn muốn giúp một em hiểu bài. Một người cha có thể đi lại chậm, nhưng vẫn có những chuyện gia đình mà chỉ ông còn nhớ. Đừng vội dọn trống chỗ đứng của họ khi họ còn đang hiện diện.
Cũng đừng coi việc học là đặc quyền của những người có bằng cấp. Có người không được đi học nhiều, nhưng cả đời phải quan sát, xoay xở, tính toán, giải quyết những tình huống khó và chăm sóc người khác. Có người đọc chậm mà nghĩ sâu. Có người diễn đạt giản dị mà nhìn người rất tinh tế. Những thước đo dùng trong nghiên cứu có mục đích của chúng; còn khi gặp một con người, ta cần nhìn rộng hơn một tấm bằng. Một bà mẹ từng làm đủ việc để nuôi con không đáng bị đánh giá thấp chỉ vì không quen thuật ngữ “cognitive reserve”. Bà có thể không đọc tên khái niệm ấy, nhưng đã sống một đời đầy những bài toán mà nhiều người giỏi lý thuyết chưa chắc giải nổi.
Vì thế, lời mời học suốt đời phải có nhiều lối vào. Người thích sách có thể đọc. Người yêu âm nhạc có thể học một bài mới, tìm hiểu một tác phẩm. Người thích làm vườn có thể quan sát kỹ hơn sự thay đổi của cây. Người thích nấu ăn có thể thử một cách làm khác và tìm hiểu vì sao nó thành công. Người muốn giữ ký ức gia đình có thể kể, ghi âm hoặc viết lại. Người đang tập dùng điện thoại có thể học từng thao tác, được hướng dẫn bằng sự kiên nhẫn. Ta không cần biến mọi sở thích thành bài tập sức khỏe não bộ để chúng có giá trị. Chúng giúp con người tiếp tục tham gia, tiếp tục lựa chọn, tiếp tục gặp những điều đáng quan tâm.
Ở đây, người trẻ có một việc phải sửa: cách dạy người lớn tuổi. Có khi ta hướng dẫn rất nhanh, bấm một loạt thao tác, rồi đưa máy lại: “Đấy, dễ mà!” Dễ với người đã làm hàng nghìn lần. Với người đang nhìn các biểu tượng như nhìn một khu phố chưa từng tới, mọi thứ còn lạ. Họ hỏi lại, ta thở dài. Họ bấm nhầm, ta giật máy làm hộ. Sau đó ta kết luận: “Người già không chịu học.” Thực ra có người đã chịu học, nhưng người dạy chưa chịu chậm. Muốn người khác có can đảm bắt đầu, ta cần cho họ quyền sai mà không bị làm cho xấu hổ. Một lời “không sao, mình thử lại” có thể giữ được sự hứng thú mà một tiếng cáu đã dập tắt.
Còn với chính mình, ta cần cảnh giác trước sự tự mãn rất lịch sự của tuổi trưởng thành. Nó thường không nói: “Tôi lười.” Nó nói: “Tôi bận.” Không nói: “Tôi sợ điều mới.” Nó nói: “Những thứ ấy không hợp với tôi.” Không nói: “Tôi không muốn kiểm tra lại điều mình tin.” Nó nói: “Tôi có kinh nghiệm rồi.” Tất nhiên, có những bận rộn thật, những giới hạn thật và những lựa chọn hợp lý. Nhưng cũng có lúc ta dùng những câu rất đáng kính để che một thói quen không còn muốn cố gắng. Ta có thể nhận ra điều đó khi xem lại mình đã dành buổi tối cho việc gì. Có lúc không đủ mười phút cho một trang sách, nhưng đủ một giờ để theo dõi cuộc cãi nhau của những người hoàn toàn không quen.
Học tập suốt đời cũng không đồng nghĩa với việc phải hoạt động trí óc liên tục, làm cho mỗi phút nghỉ thành một tội lỗi. Người mệt cần được nghỉ. Người đau cần được chăm sóc. Người đã làm việc cả ngày không phải cứ ngồi yên là đang bỏ phí bộ não. Ta không nên lấy một ý tưởng tốt để dựng thêm chiếc roi quất vào những người đã quá tải. Sự chăm sóc trí óc cần vừa sức và có niềm vui. Đọc một ít mà hiểu, học một điều mà dùng được, trò chuyện một lúc mà thật sự có mặt có thể đáng quý hơn một kế hoạch đồ sộ khiến ta căng thẳng rồi bỏ cuộc.
Điều Nun Study gợi lên trong lòng người tin còn là sự kính trọng đối với những người đã đóng góp cả đời sống của mình cho tri thức chung. Các nữ tu tham gia không chỉ hiện diện như những con số trong bảng dữ liệu. Việc đồng ý đánh giá theo thời gian, cho phép xem xét hồ sơ và hiến não sau khi qua đời đã giúp các nhà nghiên cứu đối chiếu đời sống với những thay đổi bệnh lý. PMC Đằng sau một kết quả khoa học là những con người đã nói lời đồng ý với một công việc mình không thể thấy hết thành quả. Có một vẻ đẹp lặng lẽ ở đó: sự phục vụ vẫn tiếp tục đem ích lợi cho người khác khi đời mình đã khép lại.
Nhưng kính trọng các nữ tu trong nghiên cứu cũng có nghĩa là không chỉ chọn lấy hình ảnh những người minh mẫn để ca ngợi. Có những người trong cùng hành trình ấy đã suy giảm nhận thức, đã cần được giúp đỡ, đã trải qua những giới hạn đau đớn. Các chị cũng đáng được nhắc đến với cùng một lòng kính trọng. Một người không còn nhớ được nhiều điều không vì thế mà có một đời sống kém giá trị hơn. Một nữ tu quên tên người đến thăm vẫn là người đã từng yêu thương và phục vụ. Một người mẹ hỏi đi hỏi lại cùng một câu vẫn là người đã từng trả lời hàng nghìn câu hỏi của con. Phẩm giá không hao hụt theo kết quả kiểm tra trí nhớ.
Đến đây, câu chuyện về dự trữ nhận thức dẫn ta tới một trách nhiệm rộng hơn việc chăm sóc bản thân. Ta có thể nuôi dưỡng trí óc mình, đồng thời học cách ở bên người đang mất dần những khả năng ấy. Khi họ nhầm, giúp họ bình an. Khi họ kể lại, đừng vội làm họ xấu hổ. Khi họ không tìm được từ, kiên nhẫn chờ. Khi họ không còn nhớ một cuộc gặp, đừng nghĩ cuộc gặp ấy vô ích. Có những sự hiện diện không để lại một câu chuyện mà người bệnh kể được, nhưng vẫn là một cách yêu thương cần thiết. Ta không thể bắt người bệnh giữ nguyên khả năng để xứng đáng được mình dịu dàng.
Và nếu bản thân một ngày nào đó gặp suy giảm trí nhớ, ta cũng cần được đón nhận bằng sự dịu dàng ấy. Ta có thể đã đọc sách, đã học tập, đã sống phong phú, nhưng tương lai vẫn chứa những điều ngoài khả năng kiểm soát. Những gì ta làm hôm nay có giá trị mà không cần một cam kết tuyệt đối rằng ngày mai sẽ như ý. Một người trồng cây không nắm quyền đối với mọi cơn bão, nhưng việc trồng cây vẫn đáng làm. Một người chăm sóc đời sống trí óc không nắm quyền đối với mọi bệnh tật, nhưng từng giờ học, từng cuộc đối thoại, từng điều hiểu được vẫn có thể làm cuộc đời hiện tại sâu hơn.
Bởi thế, có lẽ ta nên bắt đầu bằng những việc khá nhỏ. Mở lại một cuốn sách đang đọc dở. Tìm hiểu một điều đã khiến mình thắc mắc từ lâu. Ghi vài dòng về một ngày sống. Hỏi người thân một câu rồi nghe cho hết câu trả lời. Thử nhớ và kể lại điều vừa đọc bằng lời của mình. Nhờ một người trẻ dạy một thao tác mới, và cho phép mình chưa làm được ngay. Không cần tuyên bố cải tổ toàn bộ đời sống. Những cuộc bắt đầu có thể lặng lẽ, giống như trong căn nhà cũ có một cửa sổ được mở ra, từng chút một, đủ để ánh sáng vào.
Nếu ở tuổi sáu mươi, ta học được một từ mới, đó vẫn là một điều đáng vui. Nếu ở tuổi bảy mươi, ta hiểu thêm một câu Tin Mừng từng đọc hàng trăm lần, đó vẫn là một cuộc gặp mới. Nếu ở tuổi tám mươi, ta hỏi được một câu thật lòng thay vì dùng kinh nghiệm để chặn mọi đối thoại, đó vẫn là một biểu hiện của sự trưởng thành. Tuổi tác có thể làm bước chân chậm lại, nhưng không cần khiến ta tự cấm mình quan tâm. Thế giới còn nhiều điều chưa biết. Người bên cạnh còn nhiều điều chưa được nghe. Chính cuộc đời mình cũng còn những điều chưa được hiểu.
Đừng để bộ não phải nghỉ hưu chỉ vì ta đã quá quen với vài câu trả lời. Đừng bắt những năm cuối đời chỉ có nhiệm vụ phát lại những năm đầu đời. Ta được phép nhớ, được phép kể, được phép tiếc; đồng thời vẫn có thể tìm hiểu, sửa đổi và ngạc nhiên. Một người còn biết ngạc nhiên trước điều tốt đẹp vẫn đang có mặt rất sống động giữa cuộc đời. Họ không nhất thiết nói nhanh, nhớ nhiều hay hiểu mọi thứ. Nhưng khi gặp điều chưa biết, họ còn có thể mỉm cười: “Kể cho tôi nghe.”
Câu chuyện Nun Study không trao cho ta quyền bất tử của trí nhớ. Nó giúp ta trân trọng hơn sự phong phú và những khả năng thích nghi của bộ não, đồng thời nhắc rằng quá trình lão hóa cần được nhìn bằng cả khoa học lẫn lòng nhân ái. Còn lời mời dành cho mỗi người thì rất gần: hãy dành cho tâm trí những điều đáng suy nghĩ, dành cho ký ức những điều đáng giữ, dành cho người bên cạnh một sự lắng nghe đủ sâu. Nếu có dự trữ cho ngày mai, mong rằng đó còn là những trang sách đã thật sự đọc, những câu hỏi đã thật sự hỏi, những tương quan đã thật sự chăm sóc.
Và nếu một ngày trí nhớ không giữ được tên những người ta yêu, mong những người ấy vẫn giữ ta trong tình yêu của họ. Mong căn nhà vẫn còn chỗ ngồi của ta, cộng đoàn vẫn còn sự dịu dàng dành cho ta, và bàn tay từng được ta nắm lấy sẽ biết nắm lại tay ta. Hôm nay ta học để sống sâu hơn; ngày mai, dù còn nhớ được bao nhiêu, ta vẫn xứng đáng được yêu thương trọn vẹn. Đó là điều ta cần hiểu thật kỹ, trước khi đem bất cứ khái niệm khoa học nào ra làm thước đo một đời người.
Lm. Anmai, CSsR.
