VÌ SAO NHÂN TÀI DƯỜNG NHƯ THƯỜNG TỎA SÁNG Ở … Lm. Anmai, CSsR.
Đọc câu chuyện Alexandr Wang để suy nghĩ về tài năng, cơ hội, thể chế và cách một xã hội đối xử với con người.
Có những câu chuyện khiến người ta ngạc nhiên vì số tiền quá lớn. Có những câu chuyện khiến người ta suy nghĩ vì tuổi đời của nhân vật quá trẻ. Nhưng cũng có những câu chuyện, nếu đọc đủ chậm, sẽ dẫn chúng ta đi xa hơn sự ngạc nhiên: đi đến câu hỏi vì sao một con người được nhìn thấy, được tin tưởng, được trao quyền, được đầu tư và cuối cùng có thể làm nên một sự nghiệp vượt khỏi những giới hạn mà người khác từng tưởng là không thể vượt qua. Câu chuyện Alexandr Wang thuộc loại đó. Điều đáng suy nghĩ không chỉ là một người trẻ có thể đứng bên cạnh Mark Zuckerberg, cũng không chỉ là một thương vụ hàng chục tỷ đô la. Điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở phía sau sân khấu: những điều kiện nào đã giúp một người trẻ bước từ khả năng tiềm tàng đến ảnh hưởng thực tế? Và tại sao những điều kiện ấy lại hiện diện ở một số nơi rõ rệt hơn những nơi khác?
Tuy nhiên, muốn suy nghĩ sâu, trước hết phải đặt câu hỏi cho đúng. “Vì sao nhân tài chỉ xuất hiện ở những đất nước tư bản?” là một câu hỏi có sức kích thích, nhưng chữ “chỉ” khiến nó trở thành một khẳng định không đứng vững. Nhân tài không thuộc độc quyền của một chế độ kinh tế, một dân tộc hay một vùng địa lý. Trung Quốc có nhà khoa học Tu Youyou, người được trao giải Nobel Y học năm 2015 nhờ đóng góp vào việc phát hiện artemisinin, một bước tiến quan trọng trong điều trị sốt rét. Liên Xô có nhà vật lý Pyotr Kapitsa, được trao giải Nobel Vật lý năm 1978. Chỉ hai trường hợp ấy đã đủ cho thấy không thể đồng nhất sự tồn tại của nhân tài với các quốc gia tư bản. Những ví dụ này không chứng minh mọi môi trường đều thuận lợi như nhau; chúng chỉ giúp chúng ta loại bỏ một tiền đề sai trước khi bước vào một cuộc phân tích nghiêm túc.
Câu hỏi đáng đặt hơn là: Vì sao một số xã hội có khả năng phát hiện, thu hút, nuôi dưỡng và biến tài năng thành thành quả lớn tốt hơn những xã hội khác? Câu hỏi ấy đưa chúng ta khỏi việc tranh luận bằng nhãn gọi để đi vào những cơ chế cụ thể. Một đất nước có người thông minh chưa chắc đã có nhiều phát minh. Một đất nước có nhiều người học giỏi chưa chắc đã tạo ra nhiều doanh nghiệp mạnh. Một đất nước có rất nhiều bằng cấp chưa chắc đã có một đời sống trí tuệ phong phú. Giữa khả năng của một cá nhân và thành quả mà cá nhân ấy có thể tạo ra luôn có một khoảng cách. Khoảng cách đó được lấp đầy bằng giáo dục, cơ hội, nguồn lực, sự tin cậy, luật lệ, mạng lưới cộng tác và quyền được thử nghiệm.
Ngay câu chuyện Wang cũng cần được đọc với sự tỉnh táo ấy. Thương vụ Meta đầu tư 14,3 tỷ USD để nắm 49% cổ phần Scale AI vào tháng 6 năm 2025, đồng thời đưa Wang về tham gia nỗ lực phát triển siêu trí tuệ, là sự kiện đã được Reuters và AP đưa tin. Nhưng gọi toàn bộ 14,3 tỷ USD ấy là “giá mua một bộ óc” là cách diễn đạt gây ấn tượng, không phải cách mô tả đầy đủ bản chất giao dịch. Meta đầu tư vào cổ phần một doanh nghiệp, đồng thời thu hút người lãnh đạo cùng một số nhân sự. Tài năng cá nhân rất quan trọng, nhưng thương vụ còn liên quan đến tổ chức, quan hệ kinh doanh, năng lực vận hành và chiến lược dài hạn.
Một số con số trong bài được chia sẻ cũng cần sửa trước khi dùng làm nền cho lập luận. Chẳng hạn, doanh thu quảng cáo cả năm 2025 của Meta được công ty công bố là khoảng 196,175 tỷ USD, tăng 22%, chứ không phải 56,3 tỷ USD và tăng 33% như bài viết nêu. Việc một cổ phiếu tăng giá trong thời gian một lãnh đạo làm việc cũng chưa đủ để quy toàn bộ mức tăng ấy cho riêng người đó. Kết quả của một tập đoàn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: hoạt động kinh doanh, kỳ vọng thị trường, đầu tư, cạnh tranh và tình hình kinh tế. Một câu chuyện càng hấp dẫn càng cần được kiểm tra, bởi cảm xúc mạnh rất dễ khiến chúng ta chấp nhận một lời giải thích đơn giản cho một thực tế phức tạp. investor.atmeta.com
Sau khi gạt bớt những lớp phóng đại, câu chuyện vẫn còn nguyên giá trị để suy nghĩ. Một người trẻ được trao một trách nhiệm lớn đặt ra cho chúng ta câu hỏi: xã hội của mình có đủ khả năng nhận ra năng lực trước khi người ấy già đi trong chờ đợi hay không? Có những nơi, người ta nhìn người trẻ và hỏi: anh đã làm được gì, anh giải quyết được vấn đề nào, anh có thể xây dựng điều gì? Nhưng cũng có những môi trường mà câu hỏi đầu tiên lại là: anh bao nhiêu tuổi, đã ở đây bao nhiêu năm, thuộc nhóm nào, có ai giới thiệu, đã biết cách cư xử cho đúng vị trí chưa? Tuổi tác và kinh nghiệm có giá trị. Quan hệ tin cậy cũng có giá trị. Nhưng khi những điều đó trở thành cánh cửa duy nhất dẫn đến cơ hội, năng lực thật có thể phải đứng ngoài rất lâu.
Một hạt giống tốt có thể rơi xuống nhiều loại đất. Không phải mọi loại đất đều khiến hạt giống chết, nhưng mỗi loại đất cho nó một khả năng phát triển khác nhau. Có đất đủ nước, đủ ánh sáng, đủ khoảng trống để rễ đi sâu. Có đất chỉ cho cây tồn tại, không cho cây lớn. Có đất khiến cây phải dồn toàn bộ sức lực vào việc chống chọi, đến mức không còn sức ra hoa. Tài năng con người cũng vậy. Chúng ta thường nhìn vào cây cao nhất rồi hỏi nó có giống gì đặc biệt. Ít khi chúng ta cúi xuống nhìn đất, nhìn nguồn nước, nhìn những bàn tay chăm sóc, nhìn những hàng rào đã được mở ra cho nó. Thế nhưng, nếu chỉ tôn vinh hạt giống mà không cải thiện đất, một xã hội sẽ tiếp tục có rất nhiều tiềm năng và rất ít thành quả.
Điều này không có nghĩa mọi thất bại đều do hoàn cảnh. Cá nhân vẫn phải học, phải làm, phải chịu trách nhiệm, phải có kỷ luật và phải vượt qua những yếu đuối của chính mình. Nhưng cũng không thể lấy trách nhiệm cá nhân làm lý do để phủ nhận trách nhiệm của môi trường. Một người chạy chậm có thể cần rèn luyện thêm; tuy nhiên, nếu chân người ấy bị buộc, không thể chỉ khuyên họ cố gắng. Một người nghiên cứu chưa tạo ra kết quả có thể cần thay đổi phương pháp; nhưng nếu thiếu thiết bị, thiếu thời gian và phải dành phần lớn sức lực cho thủ tục, thì vấn đề không nằm hoàn toàn trong năng lực của họ. Suy nghĩ công bằng đòi hỏi nhìn cả con người lẫn điều kiện mà con người đang sống.
Những nền kinh tế thị trường phát triển có một ưu thế đáng chú ý: khi cạnh tranh diễn ra thực chất, năng lực giải quyết vấn đề có cơ hội được chuyển thành lợi ích cụ thể. Nếu một người giúp doanh nghiệp làm ra sản phẩm tốt hơn, giảm chi phí, mở thị trường hoặc cải thiện chất lượng, doanh nghiệp có lý do để tìm kiếm và giữ người ấy. Khi nhiều tổ chức cùng cần một năng lực, người sở hữu năng lực đó có thêm quyền lựa chọn. Họ không hoàn toàn lệ thuộc vào sự đánh giá của một người quản lý hay một cơ quan duy nhất. Một nơi không nhận ra họ, họ có thể tìm nơi khác. Một người không tin ý tưởng của họ, họ có thể thuyết phục một người khác. Khả năng có nhiều cánh cửa ấy rất quan trọng đối với sự phát triển của tài năng.
Tất nhiên, thị trường thực tế không phải lúc nào cũng công bằng. Quan hệ, định kiến, bất bình đẳng và quyền lực vẫn có thể ảnh hưởng đến cơ hội. Nhiều công việc có ích cho xã hội được trả thấp hơn những công việc có khả năng tạo lợi nhuận lớn. Nhưng một môi trường có nhiều chủ thể tuyển dụng, nhiều nguồn tài trợ và nhiều con đường nghề nghiệp vẫn có thể giúp cá nhân thoát khỏi sự phụ thuộc tuyệt đối vào một hệ thống đánh giá duy nhất. Người có tài cần sự công nhận, nhưng họ còn cần khả năng tìm kiếm sự công nhận ấy ở nhiều nơi. Khi mọi cánh cửa đều dẫn về cùng một người giữ chìa khóa, sự khác biệt rất dễ trở thành bất lợi.
Đằng sau một quyết định trọng dụng nhân tài còn có một phẩm chất khó thấy hơn tiền bạc: người lãnh đạo phải đủ tự tin để dùng người giỏi. Ai cũng nói mình muốn người tài, nhưng không phải ai cũng chịu được sự hiện diện của người có thể nhìn ra sai sót của mình. Một nhân viên giỏi có thể làm việc nhanh hơn cấp trên. Một chuyên gia sâu có thể bác bỏ một ý tưởng mà lãnh đạo rất thích. Một người trẻ có thể đề xuất một cách làm khiến kinh nghiệm lâu năm phải được xem xét lại. Nếu người đứng đầu coi những điều ấy là sự đe dọa, tổ chức sẽ dần chọn những người dễ chịu thay vì những người có năng lực. Khi đó, sự yên ổn được giữ lại, còn khả năng phát triển bị thu hẹp.
Một tổ chức có thể có những cuộc họp rất trật tự mà vẫn đang suy yếu. Mọi người đồng ý rất nhanh vì không ai muốn nói điều khó nghe. Báo cáo đẹp vì những vấn đề thật đã được làm mềm đi trước khi lên đến người quyết định. Sai lầm lặp lại vì người phát hiện sai lầm học được rằng im lặng an toàn hơn lên tiếng. Trong một môi trường như thế, người tài có ba lựa chọn: nói và chịu thiệt, im lặng và tự làm nghèo mình, hoặc rời đi. Cả ba đều khiến tổ chức mất mát. Sự mất mát lớn nhất không luôn xuất hiện trong thống kê nhân sự; đôi khi nó nằm ở những ý tưởng không bao giờ được nói ra nữa.
Bởi vậy, trọng dụng nhân tài không thể chỉ dừng ở việc mời một người về, trả một mức lương cao rồi chụp một bức ảnh đẹp. Trọng dụng phải đi đến quyền làm việc thực tế. Người được giao trách nhiệm cần có nguồn lực tương xứng, quyền lựa chọn phương pháp trong phạm vi chuyên môn, tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng và khả năng trình bày ý kiến trái chiều mà không bị quy thành thái độ bất phục tùng. Họ cũng phải chịu trách nhiệm về kết quả, về tính trung thực và về cách sử dụng nguồn lực. Trao quyền không phải bỏ kiểm soát. Kiểm soát tốt giúp công việc minh bạch; kiểm soát tệ khiến mọi quyết định chuyên môn phải chờ sự đồng ý của những người không hiểu chuyên môn.
Một trong những điều kiện quan trọng nhất để tài năng lớn lên là quyền được đặt câu hỏi. Sáng tạo thường bắt đầu khi ai đó thấy một điều chưa ổn và không chấp nhận rằng nó phải mãi như vậy. Vì sao quy trình này mất quá nhiều thời gian? Vì sao người bệnh phải chờ lâu? Vì sao dữ liệu có nhiều nhưng sử dụng khó? Vì sao một sản phẩm chỉ phục vụ được người giàu? Vì sao học sinh nhớ bài mà không hiểu vấn đề? Những câu hỏi ấy có thể làm người khác khó chịu, bởi chúng đụng vào thói quen. Nhưng nếu một cộng đồng luôn bảo vệ thói quen khỏi câu hỏi, nó sẽ khiến tương lai phải đi trong chiếc áo đã quá chật của quá khứ.
Quyền đặt câu hỏi cũng đòi hỏi một nền văn hóa trí tuệ trưởng thành. Người hỏi phải biết lắng nghe, biết kiểm chứng, biết sửa ý kiến khi bằng chứng thay đổi. Người bị hỏi phải phân biệt giữa sự phản biện đối với một lập luận và sự xúc phạm đối với một con người. Không phải mọi ý tưởng mới đều đúng. Không phải ai nói khác số đông cũng là thiên tài. Nhưng muốn biết một ý tưởng đúng hay sai, chúng ta phải cho nó được trình bày và được đánh giá bằng lý lẽ. Nếu câu trả lời cho một vấn đề chuyên môn luôn là địa vị của người phát biểu, thì tri thức sẽ bị lệ thuộc vào thứ bậc, và sự thật phải chờ quyền lực cho phép mới được xuất hiện.
Giáo dục có vai trò quyết định ở đây. Một nền giáo dục có thể đào tạo những người rất giỏi hoàn thành yêu cầu, nhưng chưa chắc đã đào tạo được những người biết xác định một vấn đề đáng giải quyết. Học sinh có thể quen tìm đáp án đúng trong bốn lựa chọn, nhưng đời sống thường không đưa ra sẵn bốn lựa chọn. Nhiều vấn đề quan trọng chưa có một câu hỏi rõ ràng, chưa có đủ dữ liệu và chưa có người bảo đảm rằng nỗ lực bỏ ra sẽ được trả công. Người có khả năng sáng tạo phải học cách chịu đựng sự chưa biết, đi tìm thông tin, thử một hướng, nhận ra sai lầm và bắt đầu lại. Đó là những năng lực khó hình thành nếu từ nhỏ mọi sai sót đều bị xem như dấu hiệu đáng xấu hổ.
Ở nhiều gia đình, sự lo lắng chính đáng của cha mẹ vô tình trở thành sức ép khiến con chỉ dám đi trên những con đường đã có người bảo đảm. Cha mẹ muốn con ổn định vì đã từng trải qua thiếu thốn. Muốn con có bằng cấp vì hiểu rằng không có bằng cấp có thể mất cơ hội. Muốn con chọn nghề an toàn vì không muốn con khổ. Những mong muốn ấy cần được cảm thông. Nhưng cũng cần nhận ra rằng tình thương có thể vô tình biến thành sự kiểm soát tương lai của người khác. Một người trẻ có năng lực đặc biệt cần được hướng dẫn để cân nhắc rủi ro, chứ không chỉ được dạy cách tránh mọi rủi ro. Cha mẹ không thể sống thay con, cũng không thể dùng nỗi sợ của mình làm thước đo duy nhất cho khả năng của con.
Điều đó càng cần nói rõ khi đọc những câu chuyện người thành công bỏ đại học. Bỏ học không tạo ra tài năng. Việc một người rời trường rồi thành công không có nghĩa người khác sẽ thành công nhờ rời trường. Ta thường nhìn thấy những trường hợp nổi bật được kể lại, còn ít nhìn thấy những người đã đưa ra lựa chọn tương tự rồi gặp bế tắc. Bài học hợp lý hơn là con đường phát triển không chỉ có một hình dạng. Có người cần học sâu trong nhiều năm. Có người kết hợp học thuật với công việc. Có người chuyển hướng vì đã tìm thấy một cơ hội cụ thể và có khả năng thực hiện. Quyết định phải dựa trên năng lực, điều kiện và kế hoạch của chính người ấy, chứ không dựa vào sự quyến rũ của một huyền thoại.
Một xã hội tốt cần đủ linh hoạt để người ta có thể chuyển hướng mà không bị kết án vĩnh viễn bởi một quyết định cũ. Người từng học ngành này có thể làm tốt ngành khác. Người từng thất bại trong một doanh nghiệp có thể trở thành người quản lý sâu sắc hơn ở doanh nghiệp sau. Người không có xuất phát điểm nổi bật vẫn có thể phát triển năng lực qua công việc. Nếu tất cả cơ hội đều đóng lại sau một lần vấp ngã, con người sẽ học cách không thử. Nếu mọi hồ sơ đều được đánh giá bằng những dấu ấn cũ mà không nhìn thành quả mới, tài năng sẽ bị giam trong quá khứ của chính mình.
Nhưng thất bại chỉ trở thành bài học khi được xem xét trung thực. Không nên lãng mạn hóa sự thất bại đến mức xem mọi thua lỗ là huy chương. Có thất bại do thử nghiệm một điều chưa ai biết. Có thất bại do chuẩn bị kém. Có thất bại do chủ quan, thiếu trách nhiệm hoặc cố ý che giấu sự thật. Một môi trường trưởng thành phải phân biệt được những điều ấy. Nó cho phép người ta thử, nhưng yêu cầu họ giải thích phương pháp. Nó chấp nhận kết quả không như mong đợi, nhưng không chấp nhận gian dối. Nó cho cơ hội làm lại, nhưng không miễn trừ trách nhiệm đối với những người bị ảnh hưởng. Sự khoan dung với thử nghiệm và sự nghiêm khắc với gian lận cần đi cùng nhau.
Tài năng cũng cần vốn, và vốn ở đây không chỉ là tiền. Đó còn là thời gian, thiết bị, dữ liệu, cố vấn, cộng sự và khả năng tiếp cận người sử dụng. Một ý tưởng có thể rất hay nhưng chưa đủ rõ để người khác tin. Người làm ra nó cần thời gian phát triển mẫu thử. Mẫu thử có thể chưa đẹp nhưng cần được dùng trong thực tế để tìm lỗi. Muốn làm những việc ấy, cá nhân phải có một khoảng an toàn đủ để không bị nhu cầu sống hằng ngày nuốt hết sức lực. Khi phải dành toàn bộ thời gian để bảo đảm bữa ăn và chỗ ở, một người vẫn có thể nuôi ước mơ, nhưng khoảng cách từ ước mơ đến thực hiện thường trở nên khó vượt hơn.
Đây là lý do một xã hội muốn có nhiều nhân tài không thể chỉ chăm vào vài gương mặt đã nổi tiếng. Nó phải mở rộng cơ hội từ lúc tài năng còn chưa có hình dạng rõ ràng. Một em nhỏ ở vùng xa có thể chưa có thành tích vì chưa từng được học với điều kiện tốt. Một sinh viên nghèo có thể chưa có dự án vì phải đi làm quá nhiều. Một người khuyết tật có thể có khả năng chuyên môn cao nhưng gặp rào cản tiếp cận. Một phụ nữ có thể phải từ bỏ một cơ hội vì trách nhiệm chăm sóc gia đình được đặt gần như hoàn toàn lên vai mình. Nếu chỉ nhìn kết quả hiện tại mà bỏ qua những rào cản ấy, chúng ta dễ nhầm sự thiếu cơ hội với sự thiếu năng lực.
Bởi thế, nói tuyển dụng theo năng lực là chưa đủ; còn phải hỏi ai đã có cơ hội hình thành và chứng minh năng lực. Hai người bước vào cùng một cuộc đánh giá có thể đã trải qua hai hành trình rất khác nhau. Một người được học ngoại ngữ từ nhỏ, có máy tính tốt, có người hướng dẫn và có thời gian thử nghiệm. Người kia học trong điều kiện thiếu thốn, tự tìm tài liệu, vừa học vừa làm và ít được tiếp xúc với những mạng lưới nghề nghiệp. Đánh giá công bằng không có nghĩa phủ nhận thành quả của người thứ nhất. Nó có nghĩa không vội kết luận người thứ hai có giới hạn thấp hơn chỉ vì họ đến cuộc thi với ít hành trang hơn. Xã hội cần tiêu chuẩn cao, đồng thời cần những con đường giúp nhiều người có thể tiến đến tiêu chuẩn ấy.
Một yếu tố khác thường bị xem nhẹ là sự dự đoán được của luật lệ. Người muốn đầu tư thời gian dài vào một công trình cần biết rằng công sức của mình có khả năng được bảo vệ. Người muốn hợp tác cần biết hợp đồng có ý nghĩa. Người muốn mở doanh nghiệp cần biết quy định là gì, nghĩa vụ nào phải thực hiện và khi có tranh chấp thì dựa vào đâu để giải quyết. Khi luật lệ rõ và được áp dụng nhất quán, con người có thể dành nhiều sức lực hơn cho công việc. Khi luật lệ mơ hồ, họ phải dành một phần trí tuệ để đoán ý, dò đường và tự bảo vệ trước những thay đổi khó lường. Đó là một chi phí lớn, dù thường không được ghi thành một khoản riêng trên bảng kế toán.
Sự bất định còn làm thay đổi loại tài năng được tưởng thưởng. Nếu thành công phụ thuộc chủ yếu vào sản phẩm tốt và cách tổ chức tốt, nhiều người sẽ học cách làm sản phẩm và tổ chức. Nếu thành công phụ thuộc quá nhiều vào việc tiếp cận những đặc quyền, nhiều người sẽ học cách tìm đặc quyền. Xã hội không chỉ phân phối tiền; xã hội còn phát tín hiệu về điều gì đáng theo đuổi. Người trẻ nhìn vào những người đang được trọng dụng để hiểu mình nên đầu tư đời sống vào đâu. Khi sự trung thực và chuyên môn được ghi nhận, chúng có thêm sức hấp dẫn. Khi sự luồn lách liên tục đem lại lợi ích, lời khuyên đạo đức sẽ ngày càng khó thuyết phục.
Vì vậy, vấn đề nhân tài luôn gắn với vấn đề công bằng. Một tổ chức không thể nói mình quý năng lực trong khi thường xuyên để người làm thật chịu thiệt và người nhận công được thăng tiến. Không thể kêu gọi đổi mới trong khi trừng phạt người chỉ ra quy trình có vấn đề. Không thể mong người trẻ nhiệt huyết trong khi mọi vị trí quan trọng đã được quyết định trước bằng những tiêu chuẩn họ không thể tiếp cận. Người ta có thể chịu khó khăn nếu thấy khó khăn có ý nghĩa và nỗ lực được nhìn nhận. Nhưng sự bất công kéo dài làm tổn thương điều sâu hơn thu nhập: nó làm con người mất niềm tin rằng cố gắng là đáng giá.
Những quốc gia thu hút được người giỏi còn có lợi thế của sự tập trung. Một người tài gặp nhiều người tài sẽ có thêm cơ hội học nhanh, tìm cộng sự và nhìn thấy những khả năng mới. Một ý tưởng mà ở nơi này bị coi là quá lạ có thể ở nơi khác gặp đúng người từng làm một công việc gần với nó. Một vấn đề mà cá nhân không giải được có thể được tháo gỡ trong một cuộc trao đổi với chuyên gia khác. Khi trường đại học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, nhà đầu tư và người sử dụng có những đường nối hiệu quả, tri thức có thể đi từ lý thuyết đến ứng dụng thuận lợi hơn. Sự tập trung ấy không làm mọi người thành thiên tài, nhưng nó giảm bớt sự cô độc của người đang tìm cách làm một điều mới.
Điều này cũng cho thấy vì sao không nên kể câu chuyện thành công như thể một người tự mình làm ra tất cả. Phía sau người sáng lập có cộng sự. Phía sau một mô hình công nghệ có người nghiên cứu, kỹ sư, người chuẩn bị dữ liệu, người kiểm tra chất lượng và người vận hành. Phía sau một doanh nghiệp có hạ tầng, trường học, những hiểu biết đã được nhiều thế hệ tích lũy và một xã hội đang cung cấp những điều kiện cơ bản để hoạt động. Khi mọi ánh sáng chỉ chiếu vào một gương mặt, những đóng góp khác rất dễ biến mất khỏi câu chuyện. Điều đó khiến người đọc hiểu sai về thành công và khiến người lao động âm thầm không được nhìn nhận đúng mức.
Ngay trong lĩnh vực AI, việc bài viết nhấn mạnh công đoạn dữ liệu là một gợi ý đáng suy nghĩ. Công việc quan trọng không luôn là công việc hào nhoáng. Có những phần việc lặp lại, ít được chú ý, nhưng nếu làm sai thì toàn bộ kết quả phía sau có thể bị ảnh hưởng. Một xã hội trưởng thành phải biết quý người làm nền móng. Người bảo trì thiết bị, người kiểm tra sai số, người lưu trữ hồ sơ, người giữ chất lượng và người chăm sóc những chi tiết nhỏ đều góp phần tạo nên độ tin cậy. Nếu chỉ tôn vinh người đứng trên sân khấu, chúng ta dễ tạo ra một nền văn hóa thích trình diễn hơn thực hiện.
Từ đây cũng cần nhìn vai trò của nhà nước một cách đầy đủ. Đặt câu chuyện nhân tài vào sự đối lập tuyệt đối giữa nhà nước và thị trường sẽ làm nghèo cuộc phân tích. Thị trường có thể tạo động lực cạnh tranh và mở rộng ứng dụng. Nhà nước có thể cung cấp giáo dục, hạ tầng, tài trợ nghiên cứu cơ bản và bảo đảm những quy tắc chung. Trường đại học đào tạo và khám phá. Doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm và tổ chức nguồn lực. Những vai trò ấy có thể bổ sung cho nhau, cũng có thể cản trở nhau nếu thiết kế kém. Điều cần hỏi là mỗi bên làm gì, làm có hiệu quả không, có chịu trách nhiệm không và có giúp người giỏi làm được việc không.
Nghiên cứu cơ bản đặc biệt cho thấy giới hạn của cách đánh giá mọi thứ bằng lợi nhuận tức thời. Có những câu hỏi khoa học cần nhiều năm theo đuổi trước khi có ứng dụng rõ. Có những hướng nghiên cứu không tạo ra sản phẩm ngay nhưng mở đường cho những người khác về sau. Nếu chỉ đầu tư vào điều chắc chắn đem lại lợi ích nhanh, xã hội có thể khai thác rất giỏi những hiểu biết sẵn có mà thiếu khả năng tạo ra hiểu biết mới. Nuôi dưỡng nhân tài vì thế cần nhiều nhịp thời gian: nhịp nhanh của kinh doanh, nhịp dài của giáo dục và nhịp kiên nhẫn của nghiên cứu. Không thể bắt tất cả cùng chạy theo một chiếc đồng hồ.
Một môi trường biết quý tài năng còn phải biết để người giỏi không bị mắc kẹt trong công việc sai chỗ. Có người nghiên cứu xuất sắc nhưng không hợp quản lý. Có người tổ chức rất tốt nhưng không phải nhà phát minh. Có người giảng dạy sâu sắc nhưng không thích điều hành. Khi mọi sự thăng tiến đều đồng nghĩa với việc rời chuyên môn để lên một chức vụ hành chính, tổ chức có thể mất một chuyên gia tốt và nhận lại một người quản lý không hạnh phúc. Trọng dụng không chỉ là đưa người ta lên cao. Trọng dụng còn là đặt họ ở nơi năng lực được sử dụng tốt nhất và cho họ một con đường phát triển xứng đáng ngay trong công việc ấy.
Vấn đề tuổi tác cũng cần được hiểu như vậy. Người trẻ không mặc nhiên giỏi hơn người lớn tuổi, và người lớn tuổi không mặc nhiên có quyền quyết định tốt hơn trong mọi lĩnh vực. Có những kiến thức được tích lũy qua hàng chục năm rất khó thay thế. Có những công nghệ mới khiến người trẻ có điều kiện tiếp cận sớm hơn. Một tổ chức tốt tạo ra sự cộng tác giữa sức khám phá và chiều sâu kinh nghiệm. Người trẻ cần học từ những sai lầm mà người đi trước đã trải qua. Người đi trước cần đủ cởi mở để nhận ra những thay đổi mà kinh nghiệm cũ chưa bao quát. Khi hai bên chỉ bảo vệ vị trí của mình, tổ chức mất cả sức trẻ lẫn sự khôn ngoan.
Rồi đến câu chuyện người giỏi rời quê hương. Đây là một câu chuyện dễ làm tổn thương tình cảm, bởi không ai muốn thấy những người được đào tạo bằng công sức gia đình và xã hội đem khả năng phục vụ ở nơi khác. Nhưng nếu chỉ dùng lời trách móc, chúng ta sẽ bỏ qua câu hỏi quan trọng: họ đang tìm điều gì? Có người tìm thu nhập. Có người tìm thiết bị nghiên cứu. Có người tìm môi trường chuyên môn. Có người muốn con cái được học tốt hơn. Có người muốn làm việc trong một hệ thống đánh giá mà họ tin là rõ ràng hơn. Mỗi người có một hoàn cảnh. Không thể hiểu tất cả bằng một phán xét về lòng yêu nước.
Một người có thể rất yêu quê hương mà vẫn không tìm được chỗ làm phù hợp ở quê hương. Có thể muốn trở về nhưng không biết mình sẽ được giao công việc gì, có nguồn lực nào và được đánh giá ra sao. Có thể sẵn sàng chấp nhận mức thu nhập thấp hơn nhưng không chấp nhận việc chuyên môn bị bỏ qua. Có thể muốn cộng tác từ xa nhưng chưa có cơ chế đủ thuận lợi. Nếu thật sự muốn giữ và thu hút người tài, cần đưa ra những điều kiện cụ thể có thể kiểm chứng. Tình cảm là một động lực quý, nhưng nó khó bù đắp mãi cho sự thiếu phương tiện làm việc, thiếu công bằng và thiếu triển vọng.
Đồng thời, cũng không nên coi người ở lại là người kém khả năng hơn. Có người ở lại vì gia đình, vì một trách nhiệm họ trân trọng, vì tin vào một công việc đang làm hoặc vì muốn xây dựng điều kiện tốt hơn ngay tại nơi mình sống. Có những người làm việc rất giỏi mà không có cơ hội xuất hiện trên truyền thông quốc tế. Có những đóng góp sâu sắc không chuyển thành tài sản lớn. Một bác sĩ tận tụy, một thầy giáo nâng đỡ nhiều thế hệ, một kỹ sư cải thiện hệ thống nước sạch hay một người làm nông có sáng kiến phù hợp với địa phương đều có thể là những người tài. Tầm vóc của đóng góp cần được nhìn trong mối liên hệ với nhu cầu thật mà họ đáp ứng.
Đây là điểm cần nói rõ nhất khi nhìn những con số hàng tỷ đô la: giá thị trường của một năng lực không phải giá trị toàn bộ của một con người. Thị trường có thể trả rất cao cho một kỹ năng đang khan hiếm và có khả năng tạo lợi nhuận lớn. Điều đó cho biết kỹ năng ấy có vị trí đặc biệt trong một hoàn cảnh kinh tế cụ thể. Nó không cho phép kết luận người sở hữu kỹ năng ấy có phẩm giá cao hơn người chăm sóc bệnh nhân, dạy trẻ nhỏ, bảo vệ môi trường hay phục vụ người yếu thế. Nếu mọi thước đo đều bị quy thành tiền, chúng ta sẽ có nguy cơ nhìn thấy những tài năng làm giàu rất rõ và nhìn thấy những tài năng làm cho đời sống nhân bản hơn rất mờ.
Bài viết cũng hướng lời nhắn đến “mọi người đàn ông tham vọng”. Nhưng khát vọng phát triển năng lực và tạo ra giá trị thuộc về cả phụ nữ lẫn nam giới. Trong chính câu chuyện được kể, Lucy Guo có vai trò đồng sáng lập. Khi thuật lại một thành công, cần tránh để một gương mặt nổi bật khiến những người khác bị đẩy ra ngoài. Một xã hội muốn sử dụng tốt nguồn lực con người không thể chỉ tìm kiếm tài năng trong một nửa dân số, trong một tầng lớp quen thuộc hoặc trong những nhóm có sẵn tiếng nói. Những rào cản khiến người có khả năng không được học, không được thử và không được lãnh đạo đều là sự mất mát chung.
Hơn nữa, tham vọng cần được đặt trong một câu hỏi đạo đức: ta muốn có ảnh hưởng để làm gì? Một người có khả năng tổ chức rất cao có thể tổ chức một công việc giúp ích, cũng có thể tổ chức một hệ thống khai thác người khác. Một người hiểu công nghệ sâu có thể bảo vệ quyền riêng tư, cũng có thể xâm phạm nó tinh vi hơn. Một người có sức thuyết phục mạnh có thể giúp cộng đồng hiểu sự thật, cũng có thể khiến điều sai trở nên hấp dẫn. Năng lực làm tăng hiệu quả hành động; nó không tự xác định hành động ấy là tốt. Vì thế, xã hội cần nhân tài, nhưng cần cả lương tâm, trách nhiệm và những giới hạn công bằng đối với việc sử dụng quyền lực.
Trong lĩnh vực AI, câu hỏi ấy càng trở nên quan trọng vì sản phẩm có thể ảnh hưởng đến cách rất nhiều người học, làm việc, mua sắm và tiếp nhận thông tin. Sự tiện lợi có giá trị, nhưng người sử dụng còn cần hiểu hệ thống đang làm gì với dữ liệu của mình. Tốc độ có giá trị, nhưng kết quả còn cần đáng tin. Cá nhân hóa có giá trị, nhưng con người còn cần khả năng lựa chọn và suy nghĩ độc lập. Một công nghệ thành công về mặt thương mại vẫn phải được đánh giá về ảnh hưởng đối với đời sống chung. Người có tài thật sự cần đủ rộng trong tầm nhìn để thấy những người sẽ chịu tác động từ quyết định của mình, kể cả những người không xuất hiện trong cuộc họp chiến lược.
Điều này không nhằm làm người trẻ sợ thành công. Trái lại, nó giúp thành công có chiều sâu hơn. Có tiền để thực hiện một ý tưởng là điều đáng quý. Có năng lực để xây dựng một tổ chức là điều đáng quý. Có tham vọng vượt qua giới hạn là điều đáng quý. Nhưng càng có nhiều khả năng, con người càng cần tự hỏi mình đang phục vụ điều gì. Nếu chỉ biết tối ưu hóa lợi ích của bản thân, người tài có thể trở nên rất hiệu quả mà vẫn làm nghèo đời sống chung. Nếu biết gắn năng lực với trách nhiệm, thành quả của họ có thể đi xa hơn sự giàu có và chạm đến những nhu cầu bền vững của con người.
Dưới ánh sáng đức tin, tài năng là một hồng ân được trao để sinh ích. Mỗi người có khả năng khác nhau, hoàn cảnh khác nhau và trách nhiệm khác nhau. Không phải ai cũng được gọi để điều hành một tập đoàn, làm một phát minh lớn hay đứng trên một sân khấu quốc tế. Nhưng ai cũng được mời gọi sử dụng những gì mình có cách trung thực và hữu ích. Một tài năng nhỏ được dùng để nâng đỡ người khác có thể đem lại giá trị rất sâu. Một tài năng lớn bị sử dụng chỉ để thống trị có thể gây ra tổn thương rất rộng. Bởi vậy, khi suy nghĩ về nhân tài, người có đức tin không chỉ hỏi “người này làm được bao nhiêu?”, mà còn hỏi “những gì người này làm đang giúp ai sống tốt hơn?”.
Câu hỏi ấy cũng quay về các cộng đoàn tôn giáo, các giáo xứ và những tổ chức phục vụ. Chúng ta có nhận ra những người có khả năng chung quanh mình không? Có để người trẻ góp phần bằng chuyên môn thật không? Có lắng nghe người hiểu truyền thông, giáo dục, âm nhạc, tài chính hay công nghệ không? Có trao trách nhiệm rõ ràng rồi đồng hành với họ không? Hay chúng ta chỉ gọi họ đến làm những việc đã được quyết định hết, trong khi vẫn nói rằng rất cần sáng kiến? Một cộng đoàn có thể có nhiều người thiện chí nhưng sử dụng khả năng của họ chưa tốt. Thiện chí cần được tổ chức khôn ngoan để không biến thành sự mệt mỏi.
Người phục vụ cũng cần được đối xử công bằng. Không thể nhân danh hy sinh để thường xuyên giao việc vượt quá sức, thiếu phương tiện và không ghi nhận đóng góp. Không thể nhân danh hiệp nhất để làm mọi ý kiến chuyên môn trở nên đáng ngại. Hiệp nhất được xây dựng sâu hơn khi mỗi người được lắng nghe và biết trách nhiệm của mình. Người lãnh đạo có thể không hiểu tất cả các lĩnh vực, nhưng có thể biết chọn người, biết hỏi và biết để sự thật giúp mình quyết định. Sự khiêm tốn ấy không làm quyền lãnh đạo yếu đi; nó giúp quyền lãnh đạo phục vụ tốt hơn.
Trong đời sống xã hội cũng vậy, chăm lo cho nhân tài bắt đầu từ những hành động khá cụ thể. Tuyển người bằng những tiêu chuẩn có thể giải thích. Giao việc phù hợp với năng lực. Trả công và ghi nhận đóng góp minh bạch. Bảo vệ người nêu vấn đề có căn cứ. Giảm những thủ tục không giúp chất lượng tốt hơn. Tạo điều kiện học tiếp và chuyển hướng. Cho người làm chuyên môn thời gian để làm chuyên môn. Đánh giá kết quả bằng những chỉ dấu có ý nghĩa, thay vì chỉ bằng vẻ đẹp của báo cáo. Những việc ấy có thể ít gây chú ý hơn một lễ vinh danh, nhưng chúng quyết định người có khả năng sẽ tiếp tục phát triển hay dần thu mình lại.
Đối với người trẻ, câu chuyện này cũng mang một lời nhắc rất thực tế: muốn được trọng dụng, cần tạo ra những bằng chứng đáng tin về năng lực. Khát vọng thôi chưa đủ. Phải học cho sâu, làm cho chắc, giữ lời hứa, biết cộng tác và dám chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình. Hãy tìm một vấn đề cụ thể, hiểu những người đang gặp vấn đề ấy và thử tạo ra một giải pháp có thể sử dụng. Đừng chỉ hỏi lĩnh vực nào đang được trả nhiều tiền. Hãy hỏi mình có thể trở nên hữu ích ở đâu và phải học thêm điều gì để làm việc ấy tốt hơn. Giá trị bền vững thường lớn lên từ khả năng giải quyết một nhu cầu thật.
Người có tài cũng phải đề phòng sự tự mãn. Việc được đánh giá cao trong một lĩnh vực không khiến mình đúng trong mọi lĩnh vực. Việc thành công sớm không bảo đảm mọi quyết định sau đó sẽ tốt. Việc có nhiều người ca ngợi không thay thế được sự kiểm tra thực tế. Người trưởng thành giữ bên mình những người có thể nói thật, kể cả khi sự thật không dễ nghe. Họ biết phân biệt sự tự tin với sự bất khả sai. Họ hiểu rằng học hỏi không chấm dứt khi một chức danh bắt đầu, và sự giàu có không miễn trừ nghĩa vụ đối xử tử tế với người khác.
Còn đối với một đất nước, bài học sâu nhất là đừng chỉ mong có vài nhân vật phi thường để bù cho một môi trường bình thường còn nhiều cản trở. Một hệ thống tốt không thể dựa mãi vào những người vừa phải làm công việc của mình vừa phải vượt qua mọi điều bất hợp lý chung quanh. Người đặc biệt có thể vượt khó, nhưng xã hội không nên dùng khả năng vượt khó của họ làm lý do để giữ nguyên khó khăn. Cần tạo ra những điều kiện để người có năng lực bình thường cũng làm được việc tốt, để người có năng lực cao có thể đi xa và để người đang tiềm ẩn khả năng có cơ hội được phát hiện.
Thành quả lớn thường xuất hiện khi nhiều yếu tố cùng gặp nhau: cá nhân có năng lực, công việc có ý nghĩa, tổ chức có khả năng hỗ trợ, luật lệ đủ tin cậy và xã hội đủ cởi mở để chấp nhận điều mới. Thiếu một yếu tố, những yếu tố còn lại có thể vẫn tạo ra thành công, nhưng phải trả giá cao hơn. Bởi vậy, nhãn “tư bản” hay “xã hội chủ nghĩa” không thể thay thế việc xem xét những điều kiện cụ thể. Trong cùng một đất nước cũng có những tổ chức rất khác nhau. Có nơi lắng nghe, có nơi khép kín. Có nơi đánh giá theo kết quả, có nơi theo sự gần gũi. Có nơi giúp tài năng lớn lên, có nơi làm tài năng mệt mỏi. Những khác biệt ấy cần được nhìn thẳng nếu muốn thay đổi.
Cũng phải nhìn thẳng rằng các xã hội tư bản không tự động giải quyết được mọi vấn đề về nhân tài. Khi quyền lực kinh tế tập trung quá mạnh, người giỏi có thể bị hút vào một số lĩnh vực trả lương cao trong khi những nhu cầu xã hội thiết yếu thiếu nhân lực. Khi áp lực lợi nhuận quá ngắn hạn, nghiên cứu dài hạn có thể gặp khó. Khi chênh lệch cơ hội quá lớn, nhiều khả năng không bao giờ được phát hiện. Khi một vài tổ chức nắm quá nhiều nguồn lực, khả năng lựa chọn của cá nhân có thể thu hẹp. Vì thế, học những điểm mạnh của cơ chế thị trường cần đi cùng việc nhận diện và điều chỉnh những giới hạn của nó. Sự tỉnh táo giúp chúng ta học được nhiều hơn sự tôn sùng.
Điều đáng học từ những môi trường phát triển mạnh là cách chúng tạo cơ hội cho năng lực được sử dụng: có đường đi từ ý tưởng đến thử nghiệm, từ thử nghiệm đến sản phẩm, từ cá nhân đến đội ngũ và từ thành quả đến sự ghi nhận. Điều đáng cải thiện ở bất kỳ xã hội nào là những chỗ đường đi ấy đang bị đứt. Trường học đào tạo nhưng không kết nối với công việc. Người nghiên cứu có kết quả nhưng thiếu nơi ứng dụng. Doanh nghiệp cần chuyên gia nhưng đánh giá bằng tiêu chuẩn thiếu phù hợp. Người trẻ có sáng kiến nhưng không có ai hướng dẫn. Người ở xa muốn cộng tác nhưng không có cơ chế tiếp nhận. Mỗi chỗ đứt ấy là một cơ hội bị mất; nối lại chúng là một công việc thiết thực hơn nhiều lời than rằng đất nước thiếu người tài.
Có lẽ nỗi đau lớn nhất của một xã hội không phải là thiếu những người xuất chúng, mà là nhiều người có khả năng đã học cách làm nhỏ mình lại. Ban đầu họ muốn góp ý. Sau đó họ chỉ làm phần được giao. Ban đầu họ muốn thử điều mới. Sau đó họ chọn điều ít bị trách. Ban đầu họ tin mình có thể tạo ra thay đổi. Sau đó họ chỉ mong công việc trôi qua yên ổn. Sự thu mình ấy thường diễn ra chậm, không có một thời điểm rõ ràng để báo động. Đến khi tổ chức hỏi vì sao mọi người thiếu sáng kiến, có thể những người từng có sáng kiến đã rời đi, hoặc vẫn ngồi đó nhưng không còn muốn đặt phần tốt nhất của mình vào công việc nữa.
Muốn thay đổi điều ấy, cần khôi phục niềm tin bằng hành động. Một ý kiến đúng được tiếp nhận. Một sai sót được sửa mà không tìm người yếu nhất để đổ lỗi. Một đóng góp được trả về đúng người. Một người trẻ được giao việc quan trọng và có người hỗ trợ. Một chuyên gia được phép nói rằng kế hoạch chưa khả thi. Một dự án không đạt kết quả được xem xét để học, thay vì bị che giấu để giữ hình ảnh. Những hành động nhỏ ấy, lặp lại đủ lâu, tạo ra một nền văn hóa trong đó người ta dám đem trí tuệ thật của mình đến làm việc.
Khi đọc câu chuyện Alexandr Wang, vì thế, điều đáng mang về không phải chỉ là sự choáng ngợp trước mức định giá, cũng không phải ước mơ rằng mình sẽ được một tỷ phú tìm đến. Điều đáng mang về là một cách nhìn nghiêm túc hơn về quan hệ giữa cá nhân và môi trường. Một người có thể có năng lực đặc biệt, nhưng năng lực ấy cần cơ hội để chứng minh, cần người khác để cộng tác, cần nguồn lực để triển khai và cần trách nhiệm để sử dụng cho đúng. Một xã hội có thể rất tự hào về con người của mình, nhưng niềm tự hào phải đi đến những điều kiện khiến họ có thể làm việc tốt ngay trong đời sống thật.
Nhân tài có thể sinh ra ở nhiều nơi. Cơ hội tỏa sáng không được phân bố đều như vậy. Sự chênh lệch ấy không phải một định mệnh bất biến. Nó được tạo ra phần nào bởi những lựa chọn con người có thể thay đổi: cách dạy trẻ, cách tuyển người, cách trao quyền, cách bảo vệ sự trung thực, cách đầu tư vào tri thức và cách đối xử với người khác biệt. Một đất nước muốn có tương lai tốt hơn phải quan tâm đến những lựa chọn ấy mỗi ngày, chứ không chỉ khi một người thành công ở nơi khác khiến mình ngạc nhiên.
Sau cùng, hãy hình dung một người trẻ đang mang trong lòng một ý tưởng chưa hoàn chỉnh. Người ấy chưa có tên tuổi, chưa có tài sản, chưa có một hồ sơ khiến ai cũng tin. Có thể ý tưởng ấy sẽ thất bại. Có thể nó cần thay đổi rất nhiều. Nhưng người ấy đang muốn học, muốn thử và muốn làm một điều hữu ích. Tương lai của một xã hội nằm một phần trong cách xã hội đón tiếp con người ấy. Có ai chịu lắng nghe không? Có ai giúp họ đặt câu hỏi rõ hơn không? Có nơi nào cho họ thử trong những giới hạn hợp lý không? Có cơ chế nào đánh giá kết quả công bằng không? Có cơ hội nào để họ sửa sai và tiếp tục không?
Chúng ta không thể bảo đảm mọi hạt giống đều trở thành cây lớn. Nhưng chúng ta có thể làm cho đất tốt hơn. Và khi đất tốt hơn, thành quả sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào việc một hạt giống phải phi thường đến mức nào mới sống nổi. Người tài sẽ có thêm cơ hội phát triển. Người chưa được nhìn thấy sẽ có thêm cơ hội bước ra. Người đang làm việc sẽ có thêm lý do để tin rằng công sức của mình có ý nghĩa. Khi đó, một xã hội không chỉ có vài câu chuyện thành công khiến thế giới chú ý; nó có thể có một đời sống trong đó nhiều người được sử dụng khả năng của mình cách xứng đáng, trung thực và có ích.
Lm. Anmai, CSsR.
