DÂY RỐN RỬA TỘI – Lm. Anmai, CSsR

5

DÂY RỐN RỬA TỘI
Tôi không chọn ngày rửa tội. Tôi cũng không chọn tên thánh, không chọn người đỡ đầu, không chọn nhà thờ, không chọn cha xứ, không chọn cộng đoàn sẽ ghi tên mình vào cuốn sổ đã ngả màu theo năm tháng. Người lớn bế tôi đến tháp rửa tội khi tôi còn quá nhỏ để hiểu nước là gì, tội là gì, ân sủng là gì, Thiên Chúa là ai. Tôi không tự bước vào nhà thờ; có một đôi tay đưa tôi vào. Tôi không tự trả lời; có những người lớn trả lời thay. Tôi không tự tuyên xưng; có một cộng đoàn tuyên xưng quanh tôi. Tôi không biết từ bỏ ma quỷ, nhưng người ta đọc lời từ bỏ bên tai tôi. Tôi không hiểu thế nào là thuộc về Đức Kitô, nhưng dấu thánh giá đã được vẽ trên trán tôi như một lời nhận diện đi trước mọi nhận thức. Một ít nước chảy trên đầu, một chút dầu được xức, một tấm áo trắng được trao, một ngọn nến được thắp từ cây nến Phục Sinh, và từ khoảnh khắc ấy, người ta nói rằng tôi đã trở thành một con người khác: không phải khác về khuôn mặt, nhóm máu, tiếng khóc hay nhịp tim, nhưng khác trong một miền sâu đến mức chính tôi phải mất cả đời mới lần xuống được. Ngày hôm ấy, chẳng ai hỏi tôi có đồng ý không. Về sau, có lúc tôi coi đó là sự áp đặt. Về sau nữa, tôi coi đó là một ân huệ. Càng sống lâu, tôi càng hiểu cả hai cách nhìn ấy đều có phần thật, và nếu chỉ giữ một phần rồi vứt phần kia đi, tôi sẽ biến câu chuyện đức tin của mình thành một bản kể quá sạch sẽ. Không ai sinh ra đã ký hợp đồng đức tin. Nhưng cũng chẳng ai sinh ra đã ký hợp đồng với tiếng mẹ đẻ, họ hàng, quê quán, màu da, lịch sử gia đình hay những vết thương được truyền qua nhiều thế hệ. Tôi đã không chọn tiếng Việt trước khi bập bẹ tiếng Việt. Tôi không chọn câu ru đầu tiên mình nghe, không chọn cách mẹ ôm, cách cha im lặng, cách bà ngoại lần chuỗi, cách người làng gọi tên mình. Những điều làm nên con người ta thường đến trước khi người ta đủ khả năng đồng ý. Chúng đi vào ta bằng sữa mẹ, bằng giọng nói, bằng mùi căn bếp, bằng tiếng chuông nhà thờ trong buổi chiều, bằng những bàn tay chai sần đặt lên trán ta khi ta sốt. Rửa tội, theo nghĩa ấy, là một thứ quê. Không phải quê trên bản đồ, nhưng là quê trong linh hồn; một nơi tôi đã được đem đến trước khi biết đường, một mái nhà đã gọi tên tôi trước khi tôi biết đáp lại, một dòng sông đã chạm vào tôi trước khi tôi biết khát.
Quê thì vừa thương vừa muốn bỏ. Có những buổi chiều người ta nhớ quê đến quặn lòng; cũng có những năm tháng người ta chỉ muốn đi thật xa để không còn nghe ai hỏi mình là con nhà nào. Đức tin cũng thế. Có thời tôi ở trong Giáo Hội tự nhiên như đứa trẻ ở trong căn nhà của cha mẹ: không đặt câu hỏi, không so sánh, không nghi ngờ. Chuông reo thì đi lễ. Đến tháng Hoa thì dâng hoa. Đến tháng Mân Côi thì đọc kinh. Nghe người lớn nói có Chúa thì biết có Chúa; nghe nói phạm tội thì phải xưng tội; nghe nói thiên đàng, luyện ngục, hỏa ngục thì tưởng tượng từng nơi rõ ràng như những ngôi làng cách nhau vài con đường. Tôi thuộc kinh trước khi hiểu kinh. Tôi quỳ vì người khác quỳ, đứng vì người khác đứng, cúi đầu vì thấy mọi người cúi đầu. Đức tin ban đầu của tôi có rất ít suy tư và rất nhiều bắt chước. Nhưng không vì thế mà nó giả. Một đứa trẻ học yêu cũng bằng bắt chước: thấy mẹ hôn mình, nó biết hôn; thấy người lớn chắp tay, nó chắp tay; thấy bà làm dấu trước bữa ăn, nó cũng vụng về đưa tay lên trán. Điều thật nhất đôi khi đến với ta dưới hình thức chưa được hiểu. Rồi tôi lớn. Lớn lên là bắt đầu phát hiện căn nhà mình không đẹp như ký ức. Có những góc tường ẩm, những cánh cửa kêu, những căn phòng người lớn không cho trẻ con bước vào. Tôi nhìn thấy những người nói về Chúa nhưng cư xử không giống Chúa. Tôi thấy sự khắt khe được gọi là trung thành, tham vọng được khoác áo nhiệt thành, nỗi sợ được đổi tên thành vâng phục, sự im lặng trước bất công được ca tụng như khôn ngoan. Tôi thấy có người dùng tòa giảng để làm đau, dùng luật để loại trừ, dùng bí tích để kiểm soát, dùng danh dự cộng đoàn để che đi nước mắt của nạn nhân. Tôi từng hỏi: nếu đây là căn nhà của Chúa, tại sao có những phòng tối đến vậy? Nếu nước rửa tội đã làm chúng ta thành anh chị em, tại sao người ta vẫn phân chia nhau bằng tiền bạc, chức vụ, học vấn, xuất thân và cả mức độ “đạo đức” do chính mình đặt ra? Có thời tôi muốn bỏ. Không hẳn vì tôi hết tin Chúa, mà vì tôi mệt với những người nhân danh Chúa. Không hẳn vì tôi phủ nhận bí tích, mà vì tôi sợ bí tích bị dùng như một con dấu đóng lên con người để từ đó người ta đòi quyền sở hữu họ. Tôi hiểu những người đã bỏ đi. Có người bỏ vì lười, có người vì giận, có người vì muốn sống không bị ràng buộc; nhưng cũng có người bỏ vì đã chịu đau quá lâu trong nơi lẽ ra phải chữa lành họ. Không phải ai bước ra khỏi cửa nhà thờ cũng là kẻ phản bội. Có người bước ra vì trong nhà đã không còn đủ không khí để thở. Tôi không cầm tay áo họ được. Tôi càng không được phép đứng ở cửa, nhân danh người ở lại mà phán xét những vết thương tôi chưa từng phải chịu.
Có người ở lại vì sợ hỏa ngục hơn vì yêu Thiên Chúa. Có người ở lại vì gia đình, vì tập quán, vì lời hứa với người đã khuất. Có người ở lại vì không biết mình sẽ là ai nếu một ngày không còn mang tên Công giáo. Có người đi lễ đều nhưng trong lòng đã rời khỏi Giáo Hội từ lâu. Có người không còn bước chân vào nhà thờ nhưng vẫn lặng lẽ nói chuyện với Chúa mỗi đêm. Ranh giới giữa ở và đi không rõ như chúng ta tưởng. Người ngồi hàng ghế đầu chưa chắc đã ở gần; người đứng ngoài sân chưa chắc đã xa. Tôi ở lại, sau vài lần tính đi, không phải vì mọi câu hỏi đã được giải đáp, mọi gương xấu đã được thanh tẩy, mọi vết thương đã lành. Tôi ở lại vì dần nhận ra sợi dây buộc mình với Giáo Hội không chỉ là sợi dây của cơ chế, kỷ luật hay căn cước xã hội. Nó buộc tôi với một Lời đã được đọc trên người tôi khi tôi còn chưa biết nói. Trước khi tôi biết gọi Thiên Chúa, Thiên Chúa đã gọi tên tôi. Trước khi tôi có khả năng tìm kiếm, tôi đã được tìm thấy. Trước khi tôi biết chọn Chúa, một cộng đoàn đầy yếu đuối đã liều lĩnh tin rằng Chúa chọn tôi. Ngày rửa tội không phải là ngày một tổ chức chiếm hữu một thành viên mới; đó phải là ngày Giáo Hội công khai thừa nhận rằng sự sống bé nhỏ này đã thuộc về một Tình Yêu lớn hơn mọi biên giới của Giáo Hội. Có lẽ suốt đời tôi sẽ còn tranh luận với cách thức người ta đưa tôi vào đạo, nhưng tôi không thể phủ nhận rằng ngay trong hành động chưa có sự đồng thuận của tôi ấy vẫn có một lời hứa đẹp đến run người: khi con chưa biết tin, chúng tôi sẽ tin bên cạnh con; khi con chưa biết cầu nguyện, chúng tôi sẽ cầu nguyện quanh con; khi con chưa biết đường, chúng tôi sẽ bế con; đến một ngày con lớn, con có quyền tự bước, tự hỏi, tự giằng co, tự đón nhận hoặc khước từ, nhưng hôm nay, chúng tôi xin đặt con dưới một bầu trời ân sủng. Lời hứa ấy đã không phải lúc nào cũng được giữ. Nhiều đứa trẻ được rửa tội rồi lớn lên trong những gia đình chẳng bao giờ nói với chúng về Chúa, trừ khi dùng tên Chúa để dọa. Nhiều cha mẹ hứa giáo dục con trong đức tin nhưng lại trao việc ấy hết cho vài giờ giáo lý. Nhiều người đỡ đầu đứng cạnh giếng rửa tội rất đẹp trong ngày lễ rồi biến mất khỏi hành trình thiêng liêng của đứa trẻ. Nhiều cộng đoàn vui mừng đón nhận một thành viên mới nhưng chưa từng thật sự hỏi: chúng ta sẽ làm gì để em bé này lớn lên mà không sợ Thiên Chúa, không ghét Giáo Hội, không nhầm lẫn vâng phục với đánh mất phẩm giá? Rửa tội cho một đứa trẻ dễ. Trở thành một cộng đoàn xứng đáng để đứa trẻ ấy lớn lên trong đức tin mới khó. Đổ nước chỉ mất vài giây. Giữ lời hứa phải mất cả một đời.
Mỗi lần thấy một em bé khóc trong lễ rửa tội, tôi nghĩ đến mình. Em khóc vì nước lạnh, vì mùi lạ, vì vòng tay đang bế không phải vòng tay quen, vì tiếng nói vang trong ngôi nhà rộng khiến em bất an. Người lớn cười, cha xứ tiếp tục nghi thức, người chụp hình tìm một góc đẹp, còn em bé phản đối bằng tất cả sức lực nhỏ nhoi của mình. Tiếng khóc ấy kỳ lạ thay lại làm nghi thức trở nên thật hơn. Nó nhắc rằng người được lãnh nhận bí tích không phải một vật trang trí ngoan ngoãn, nhưng là một con người có thân thể, có cảm giác, có tiếng nói, dù tiếng nói lúc ấy chỉ là tiếng khóc. Nước lạnh. Dầu thơm. Áo trắng. Nến sáng. Những dấu chỉ quá lớn được đặt lên một thân thể quá nhỏ. Em không hiểu. Giáo Hội vẫn làm. Hành động ấy hoặc là một thứ bạo lực biểu tượng, hoặc là một lời hứa đi trước nhận thức. Tôi chọn cách hiểu thứ hai, nhưng không phủ nhận cách hiểu thứ nhất từng xảy ra, nhất là ở nơi người ta rửa tội như đóng dấu dân số, như ghi một con số vào thống kê giáo xứ, như bảo đảm rằng đứa trẻ từ nay thuộc về “phe ta”. Nếu rửa tội chỉ để có thêm một người mang nhãn Công giáo, đó là một nghi thức nghèo nàn. Nếu rửa tội trở thành lý do để gia đình ép buộc, cộng đoàn giám sát, giáo sĩ chi phối lương tâm, thì dòng nước đáng lẽ giải phóng lại bị biến thành sợi dây trói. Nhưng nếu rửa tội là lời công bố rằng em bé này không thuộc về quyền lực tối tăm, không thuộc về định mệnh mù quáng, không thuộc về tội lỗi của cha mẹ hay những thất bại của dòng họ; nếu rửa tội nói rằng từ hôm nay, không một vết nhơ nào có quyền trở thành tên cuối cùng của em, không một lỗi lầm nào đủ sức xóa phẩm giá em, không một bóng tối nào được phép tự nhận mình là chủ nhân đời em, thì vài giọt nước ấy quả thật là một cuộc giải phóng. Em bé chưa hiểu, nhưng tình yêu đâu phải đợi người được yêu hiểu rồi mới bắt đầu yêu. Người mẹ không chờ con đủ trí khôn mới ôm. Người cha không đợi con biết nói lời cảm ơn mới thức đêm khi con sốt. Thiên Chúa cũng không đứng ngoài đời tôi, chờ tôi hiểu đủ giáo lý, sống đủ tốt, cầu nguyện đủ số lần rồi mới gọi tôi là con. Phép rửa không phải phần thưởng cho một con người đã hoàn thiện. Phép rửa là lời Thiên Chúa nói trên một con người còn chưa làm được gì để xứng đáng: “Con là của Cha, vì Cha yêu con.” Chữ “của” ấy không phải ngôn ngữ sở hữu, nhưng là ngôn ngữ chở che. Không phải “con là của Cha nên Cha muốn làm gì con cũng được”, mà là “con là của Cha nên không ai được phép nói đời con vô nghĩa, kể cả chính con”.
Dây rốn có thể thành dây siết nếu Giáo Hội lấy bí tích làm công cụ sở hữu linh hồn. Điều này phải được nói thẳng, bởi tình yêu không trưởng thành nếu chỉ biết ca tụng mà không dám cảnh tỉnh. Đứa trẻ được rửa tội không thuộc về hội đồng mục vụ, không thuộc về cha xứ, không thuộc về một hội đoàn, không thuộc về một nền văn hóa Công giáo đầy tự hào, càng không thuộc về những cuộc tranh giành ảnh hưởng giữa người lớn. Nó thuộc về Chúa. Giáo Hội chỉ được giữ hộ. Giữ hộ nghĩa là phải chăm sóc mà không chiếm đoạt, hướng dẫn mà không nghiền nát tự do, truyền lại đức tin mà không biến đức tin thành một chiếc lồng. Giữ hộ nghĩa là một ngày kia phải đủ khiêm tốn để nhìn đứa trẻ ấy lớn lên, đặt những câu hỏi ta không thích nghe, hoài nghi những điều ta tưởng không thể hoài nghi, và có thể đi qua một quãng đường rất xa mà ta không thể đi thay. Giữ hộ nghĩa là vẫn chừa một ngọn đèn nơi cửa sổ, nhưng không cho người đuổi theo lôi nó về bằng bạo lực. Chúa không trao linh hồn người khác cho chúng ta quản lý như một thứ tài sản. Người trao họ cho chúng ta yêu như những mầu nhiệm. Nhiều bi kịch mục vụ bắt đầu khi người ta quên sự khác biệt ấy. Một người trẻ ngừng đi lễ, ta vội kết án. Một người ly dị xuất hiện ở cuối nhà thờ, ta nhìn họ như một hồ sơ rắc rối. Một người mang thương tích vì giáo sĩ, ta yêu cầu họ tha thứ thật nhanh để “bảo vệ Giáo Hội”. Một người nghi ngờ tín điều, ta không lắng nghe câu hỏi mà chỉ lo dập tắt nó. Chúng ta sợ mất người đến mức đôi khi bóp họ nghẹt trong vòng tay. Nhưng dây rốn chỉ nuôi sống khi nó nối với nguồn sống; nếu quấn quanh cổ, nó giết chính điều nó muốn giữ. Giáo Hội trung thành với phép rửa không phải khi Giáo Hội kiểm soát được bao nhiêu người, mà khi những người yếu nhất có thể thở trong lòng Giáo Hội; không phải khi không ai dám chất vấn, mà khi câu hỏi sâu nhất vẫn được tiếp nhận trong lòng bác ái; không phải khi giữ được bộ mặt không tì vết, mà khi dám đưa vết thương ra ánh sáng để chữa lành. Một cộng đoàn đã rửa tội nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần thì không được phép sống nhân danh nỗi sợ, danh dự hay quyền lực. Nước đã đổ trên đầu chúng ta phải chảy xuống cách chúng ta đối xử với nhau. Nếu sau phép rửa, người mạnh vẫn chèn ép người yếu, người có tiếng nói vẫn bịt miệng người đau khổ, người đạo đức vẫn khinh người lầm lỡ, thì áo trắng chỉ còn là vải và ngọn nến chỉ còn là sáp.
Có những ngày tôi cảm thấy sợi dây ấy ấm. Đó là khi bước vào một nhà thờ xa lạ và vẫn nhận ra nhịp điệu quen thuộc của lời kinh; khi nghe một cộng đoàn nhỏ hát không đúng nhạc nhưng đầy lòng tin; khi một bà cụ không biết thần học đặt bàn tay run rẩy lên vai người đang khóc; khi một linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội để đợi một người có thể chẳng bao giờ đến; khi một nữ tu lau người cho bệnh nhân không còn biết cảm ơn; khi giáo dân gom từng ít tiền giúp một gia đình vừa cháy nhà mà không hỏi họ có “đạo sốt sắng” hay không. Những lúc ấy, tôi biết dây rốn không phải ý tưởng. Nó là máu đang truyền. Nó nối tôi với những con người chẳng giống tôi, sống ở những nơi tôi chưa từng đến, nói những ngôn ngữ tôi không hiểu, nhưng cùng được dìm vào một dòng nước và cùng được gọi bằng một Danh. Tôi không chọn họ làm anh chị em; họ cũng không chọn tôi. Chính vì thế mà tình huynh đệ Kitô giáo khó hơn tình bạn. Bạn bè thường đến với nhau vì hợp tính. Anh chị em trong phép rửa được đặt cạnh nhau trước khi kịp kiểm tra xem có hợp nhau không. Người bảo thủ và người cấp tiến, người giàu và người nghèo, người hiểu biết và người ít học, người đạo đức lâu năm và người vừa trở về sau một đời lạc lối cùng bước đến một bàn tiệc. Họ làm nhau khó chịu. Họ hiểu lầm nhau. Họ có khi làm tổn thương nhau. Nhưng nếu bí tích là thật, họ không được phép phủ nhận tư cách con cái Thiên Chúa nơi người kia chỉ vì người kia không mang khuôn mặt đức tin giống mình. Nước rửa tội không làm mọi khác biệt biến mất. Nó không tẩy trắng lịch sử, không khiến người giàu lập tức hiểu người nghèo, không làm những kẻ từng thù nhau bỗng nhiên hết ký ức. Nó gieo vào giữa những khác biệt ấy một mệnh lệnh thầm lặng: từ nay, anh không còn quyền sống như thể người kia hoàn toàn xa lạ với anh. Có những ngày tôi yêu Giáo Hội vì mệnh lệnh ấy. Giữa một thế giới ngày càng dễ chia phe, phép rửa cứ lặng lẽ làm điều không hợp thời: lấy những người không tự chọn nhau và gọi họ là một thân thể.
Cũng có những ngày sợi dây ấy ngứa. Có ngày nó làm tôi khó chịu như một vết sẹo cọ vào áo. Tôi muốn được tự do khỏi ký ức, khỏi bổn phận, khỏi cảm giác mình mắc nợ những người đã truyền đức tin cho mình. Tôi muốn một Thiên Chúa không có cơ cấu, một Đức Kitô không có Giáo Hội, một đời sống thiêng liêng không phải chịu đựng bất kỳ ai. Một Thiên Chúa riêng tư bao giờ cũng dễ chịu hơn Thiên Chúa của cộng đoàn, bởi vị Chúa do tôi giữ riêng thường không bao giờ nói trái ý tôi. Nhưng Đức Kitô không để lại một cuốn sách rồi biến mất. Người gọi những con người cụ thể, cho họ ngồi chung bàn, rửa chân cho nhau, tha thứ cho nhau, chịu đựng nhau, sửa lỗi nhau, bẻ bánh cùng nhau. Người lập một cộng đoàn mà ngay từ đầu đã có Phêrô nóng nảy, Tôma nghi ngờ, Gioan tham vọng, Giuđa phản bội và các môn đệ bỏ chạy. Giáo Hội chưa bao giờ là nơi chỉ gồm những người đã xong việc nên thánh. Giáo Hội là nơi những người chưa xong được mời ở lại để Thiên Chúa tiếp tục làm việc. Điều ấy không biện minh cho tội lỗi của Giáo Hội. Ngược lại, nó khiến tội lỗi trong Giáo Hội đau hơn, bởi chúng ta đã được ban quá nhiều mà vẫn có thể làm nhau tổn thương đến thế. Nhưng tôi hiểu rằng nếu chỉ ở lại khi Giáo Hội đúng với hình dung của mình, tôi không ở lại vì yêu; tôi ở lại vì được thỏa mãn. Tình yêu trưởng thành không bịt mắt trước cái xấu. Nó nhìn thẳng, gọi đúng tên, đòi hoán cải, bảo vệ người bị thương, nhưng vẫn không vội tuyên bố rằng căn nhà này không còn gì đáng cứu. Có lúc ở lại là hèn nhát, nếu ở lại nghĩa là im lặng trước lạm dụng. Nhưng cũng có lúc bỏ đi là cách dễ nhất để khỏi phải đau cùng một thân thể đang bệnh. Không có một công thức áp dụng cho mọi người. Tôi chỉ biết phần mình: tôi chưa cắt sợi dây ấy. Không phải vì tôi ngoan, càng không phải vì tôi chưa từng thất vọng. Tôi không cắt vì mỗi lần toan cắt, tôi nhận ra phía bên kia sợi dây không chỉ có những người làm tôi tổn thương. Ở đó còn có bà tôi với tràng hạt đã mòn, mẹ tôi với lời kinh vụng về, những người đã chết mà tôi tin vẫn hiệp thông với tôi, những vị thánh từng bước qua đêm tối, những người nghèo đã dạy tôi biết Tin Mừng bằng chính đôi bàn tay nứt nẻ của họ. Ở đó có một Đức Kitô chịu đóng đinh không đứng ngoài sự ô nhục của dân Người, nhưng mang nó trong các vết thương của chính mình. Nếu bỏ tất cả, tôi sợ không chỉ bỏ một tổ chức; tôi sợ mình đánh mất cả con đường đã dẫn mình gặp Người.
Tôi mang dây rốn ấy đến hôm nay. Có ngày nó ấm như bàn tay đặt trên vai. Có ngày nó nặng như một món nợ. Có ngày nó kéo tôi về bàn thờ khi tôi chẳng còn muốn cầu nguyện. Có ngày nó giữ tôi khỏi buông mình xuống vực sâu của tuyệt vọng bằng một câu kinh tôi từng đọc hàng ngàn lần đến mức tưởng đã rỗng. Có ngày tôi chỉ còn đủ sức làm dấu thánh giá, nhưng dấu ấy đã được vẽ trên tôi từ trước khi tôi có ký ức, nên bàn tay vẫn biết đường đi dù lòng trí đã mỏi. Tôi không cắt, không phải vì tôi mạnh. Tôi không cắt vì sợ rằng nếu cắt, mình sẽ mất luôn chỗ để trở về khi cần trở về. Nỗi sợ ấy không cao quý. Nó không phải một lời tuyên xưng hào hùng. Nhưng nó thành thật. Và tôi học được rằng nhiều hành trình đức tin trưởng thành bắt đầu từ một sự thành thật không cao quý. Có người bắt đầu tìm Chúa vì yêu; có người vì sợ; có người vì đau; có người vì không còn nơi nào khác để đi. Chúa không khinh những khởi đầu nghèo nàn. Người có thể đón một người trở về chỉ vì đói, như người con hoang đàng trở về không phải vì đã hiểu hết tình cha, nhưng vì nhớ đến bánh trong nhà. Người cha vẫn chạy ra. Ân sủng không đợi động cơ của ta hoàn toàn tinh sạch. Ân sủng gặp ta ở chỗ thật nhất, rồi từ đó từ từ thanh luyện ta. Tôi ở lại có lẽ trước hết vì sợ mất quê; nhưng ở lại đủ lâu, tôi bắt đầu hiểu quê không giữ tôi bằng hàng rào. Quê giữ tôi bằng một giếng nước. Tôi có thể đi xa, có thể quên đường, có thể thử uống ở nhiều nguồn khác, nhưng sâu trong tôi vẫn còn ký ức của thứ nước đã chảy trên đầu mình ngày ấy. Ký ức ấy không nằm trong trí óc. Nó nằm trong thân phận.
Rồi một ngày tôi hiểu dây rốn không tồn tại để buộc đứa con mãi vào bụng mẹ. Dây rốn hoàn thành sứ mạng khi trao đủ sự sống để đứa trẻ có thể sinh ra, thở bằng phổi mình, khóc bằng tiếng mình, bước đi bằng đôi chân mình. Nếu Giáo Hội là mẹ, Giáo Hội cũng phải biết cắt dây đúng lúc: không phải cắt sự hiệp thông, nhưng cắt sự lệ thuộc ấu trĩ; không phải đẩy con ra ngoài, nhưng cho con đủ tự do để đức tin trở thành lựa chọn cá vị. Một người đã được rửa tội từ nhỏ không thể suốt đời sống bằng câu trả lời của cha mẹ. Đến một ngày, lời tuyên xưng đã được nói thay phải trở thành lời do chính miệng mình nói. Đến một ngày, tôi phải tự trả lời: tôi có từ bỏ điều dữ không, tôi có tin vào Thiên Chúa không, tôi có muốn sống như một người đã được dìm vào cái chết và sự sống lại của Đức Kitô không? Không ai trả lời thay tôi mãi được. Phép rửa trẻ em chỉ thật sự trọn vẹn trong đời sống khi người được rửa tội lớn lên và tự do đón nhận điều đã được trao. Nếu không có ngày ấy, bí tích rất dễ chỉ còn là một tờ giấy cũ trong văn phòng giáo xứ. Có những người chưa từng chính thức bỏ đạo, nhưng chưa bao giờ thật sự chọn đạo. Họ được mang vào bằng đôi tay người khác và suốt đời chưa tự bước một bước nào. Đức tin của họ giống căn nhà thừa kế: vẫn đứng tên mình nhưng chưa từng sống trong đó. Tôi cũng đã có những năm như vậy. Tôi giữ đạo vì quán tính, đọc kinh vì thói quen, dâng lễ vì bổn phận, nói về Thiên Chúa bằng những câu chính xác nhưng không để Người chạm tới những căn phòng khóa kín nhất. Cho đến khi biến cố nào đó xảy ra — một mất mát, một phản bội, một thất bại, một đêm không còn lời cầu nguyện — tôi buộc phải hỏi: nếu không còn ai nhìn, tôi có còn tin không? Nếu Giáo Hội không cho tôi cảm giác được tôn trọng, tôi có còn tìm Đức Kitô trong lòng Giáo Hội không? Nếu lời cầu xin không được đáp theo ý tôi, tôi có còn gọi Thiên Chúa là Cha không? Đó là lúc nước rửa tội từ trên đầu bắt đầu thấm vào đời. Bí tích đã xảy ra trong một ngày, nhưng phép rửa phải được sống trong mọi ngày. Mỗi lần chết đi cho lòng kiêu ngạo là một lần chìm xuống nước. Mỗi lần đứng dậy sau tội lỗi là một lần bước lên khỏi nước. Mỗi lần chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn sự thật thay vì danh dự giả, chọn người yếu thay vì lợi ích của mình, chiếc áo trắng lại được khoác lên. Mỗi lần đi qua bóng tối mà vẫn giữ một ngọn lửa nhỏ, cây nến ngày rửa tội lại cháy.
Cuối cùng, tôi không còn nghĩ ngày rửa tội chỉ là ngày mình được đưa vào Giáo Hội. Đó còn là ngày Giáo Hội được đưa vào đời tôi, với tất cả vẻ đẹp và thương tích của Giáo Hội. Từ đó, tôi không thể yêu Đức Kitô mà hoàn toàn dửng dưng với thân thể Người; cũng không thể yêu Giáo Hội thật lòng nếu không dám mong Giáo Hội được thanh tẩy. Yêu không phải là che giấu vết bẩn trên áo mẹ. Yêu là giặt áo, chữa vết thương, mở cửa cho ánh sáng vào, và không cho ai nhân danh tình mẫu tử để tiếp tục làm con cái sợ hãi. Tôi biết mình chỉ là một người đã được bế đến tháp rửa tội, nhưng cũng từ ngày ấy, tôi mang một trách nhiệm: làm sao để người đến sau tôi gặp được một Giáo Hội giống dòng nước hơn là bức tường; một Giáo Hội biết rửa chân hơn là chỉ tay; một Giáo Hội nhớ rằng ân sủng luôn đến trước thành tích; một Giáo Hội không hỏi người trở về đã đi đâu quá lâu trước khi lấy áo đẹp mặc cho họ. Tôi muốn khi một em bé khóc dưới dòng nước rửa tội, cộng đoàn không chỉ cười vì tiếng khóc dễ thương, nhưng run lên vì lời hứa mình vừa nhận: từ nay, chúng ta có trách nhiệm làm sao để đứa trẻ này lớn lên mà không phải chữa lành quá nhiều thương tích do chính chúng ta gây ra; làm sao để em biết Thiên Chúa không phải là chiếc roi, bí tích không phải là giấy phép kiểm soát, luật lệ không phải là hòn đá ném vào người ngã xuống; làm sao để một ngày, dù em có đi xa, em vẫn nhớ nhà thờ từng là nơi có người gọi đúng tên em, lắng nghe em và dành cho em một chỗ ngồi.
Tôi không chọn ngày rửa tội. Nhưng hôm nay, trong sự tự do chậm chạp và nhiều thương tích của một người trưởng thành, tôi có thể chọn sống ngày rửa tội ấy. Tôi có thể chọn để dòng nước năm xưa tiếp tục chảy qua cách mình nhìn người khác. Tôi có thể chọn không đóng dấu ai bằng quá khứ của họ, vì chính tôi đã được đóng dấu bằng một tương lai Thiên Chúa hứa. Tôi có thể chọn tin rằng bên dưới bao lớp bụi, chiếc áo trắng vẫn còn đó; giữa bao lần tắt lửa, một tia sáng vẫn có thể được truyền lại; sau bao năm xa xứ, con đường về quê vẫn chưa bị xóa. Dây rốn rửa tội không giữ tôi trong tình trạng một đứa trẻ. Nó nhắc tôi rằng mình đã từng được sống nhờ một tình yêu đến trước mọi chọn lựa, và vì thế tôi phải học cách trao cho người khác một tình yêu không đợi họ xứng đáng. Có lẽ đó mới là bằng chứng sâu nhất rằng tôi đã được rửa tội: không phải tên tôi nằm trong sổ, không phải tôi thuộc hết kinh, không phải tôi có mặt trong mọi nghi thức, mà là đời tôi dần trở thành một nơi người khác có thể thở, có thể được gọi tên, có thể bắt đầu lại. Nếu nước đã chạm vào tôi mà tôi vẫn làm người khác khô khát, tôi chưa hiểu nước. Nếu dầu đã xức trên tôi mà tôi chỉ biết làm người khác đau, tôi chưa hiểu chữa lành. Nếu áo trắng đã khoác cho tôi mà tôi thích phơi bày vết nhơ của anh em, tôi chưa hiểu lòng thương xót. Nếu nến đã trao vào tay tôi mà tôi dùng ánh sáng để soi lỗi người khác thay vì dẫn họ qua đêm, tôi chưa hiểu Phục Sinh.
Và nếu có một ngày tôi mệt đến mức không còn giữ nổi sợi dây ấy, tôi mong Giáo Hội đừng siết nó lại. Tôi mong Giáo Hội chỉ giữ đầu dây bên kia, thật nhẹ, như người mẹ ngồi bên cửa không khóa cổng. Đừng mắng. Đừng dọa. Đừng dùng hỏa ngục để kéo tôi về. Hãy để một ngọn đèn. Hãy đặt trên bàn một ổ bánh. Hãy gọi đúng tên tôi nếu thấy tôi thấp thoáng ngoài đường. Có thể tôi sẽ không về ngay. Có thể tôi còn giận. Có thể tôi đứng rất lâu ngoài cổng. Nhưng nếu trong căn nhà ấy vẫn còn mùi của lòng thương xót, tôi sẽ nhớ. Bởi sâu dưới những tranh luận, thất vọng, vấp phạm và phản kháng, tôi vẫn là đứa trẻ từng được bế đến bên dòng nước. Tôi đã khóc khi nước chạm vào đầu. Có lẽ suốt đời tôi vẫn còn khóc vì dòng nước ấy: khóc vì những lần Giáo Hội làm nó đục, khóc vì những lần tôi quên nguồn, khóc vì nhận ra sau tất cả, nó vẫn chảy. Nó chảy qua những vị thánh và những tội nhân, qua những thời kỳ huy hoàng và những mùa ô nhục, qua những bàn tay sạch và cả những bàn tay cần được thanh tẩy. Dòng nước ấy không vô tội vì chúng ta; nó thánh thiện vì Đức Kitô. Và có lẽ điều giữ tôi lại cuối cùng không phải là tôi trung thành với phép rửa, mà là Đấng đã gọi tên tôi trong phép rửa vẫn trung thành với tôi. Tôi có thể quên ngày ấy. Người không quên. Tôi có thể đi xa. Người không xóa tên. Tôi có thể làm áo trắng lấm bẩn. Người vẫn biết cách giặt bằng nước mắt và lòng thương xót. Tôi có thể để ngọn nến tắt. Người vẫn là bình minh.
Bởi vậy, tôi mang dây rốn ấy không như một huy chương chứng minh mình thuộc về nhóm đúng, mà như một vết sẹo nhắc rằng tôi đã từng được nối với Nguồn Sống trước khi hiểu sự sống. Vết sẹo ấy không đẹp theo nghĩa trang trí. Nó đẹp theo nghĩa đã nuôi tôi. Tôi không thờ sợi dây. Tôi biết sợi dây chỉ có ý nghĩa vì phía bên kia là một Tình Yêu. Và tôi không ở lại chỉ vì sợ mất chỗ trở về. Tôi muốn học ở lại vì nhận ra mình đã luôn được đợi. Có lẽ từ sợ đến yêu là cả một hành trình dài. Có lẽ đến cuối đời tôi vẫn chưa đi hết. Nhưng Thiên Chúa kiên nhẫn. Người đã bắt đầu câu chuyện với tôi khi tôi chưa biết nói; chắc Người cũng đủ kiên nhẫn nghe những câu lắp bắp cuối cùng của tôi. Và khi đời tôi khép lại, khi người ta lại đưa thân xác tôi vào nhà thờ như ngày xưa đã bế tôi đến tháp rửa tội, tôi mong trên quan tài mình có một tấm khăn trắng, bên cạnh có một ngọn nến, và ai đó nhắc lại rằng tôi đã được dìm vào cái chết của Đức Kitô để cùng sống lại với Người. Lúc ấy, tôi sẽ lại không tự mình bước đi được. Người khác sẽ khiêng tôi, như ngày đầu người khác đã bế tôi. Tôi sẽ lại im lặng, như ngày đầu chưa biết nói. Và Giáo Hội, người mẹ có khuôn mặt nhiều nếp nhăn, nhiều vết thương, nhiều lần làm tôi buồn nhưng cũng đã cưu mang đức tin của tôi, sẽ đọc trên tôi một Lời cuối. Dây rốn ngày nào sẽ hoàn thành hành trình của nó. Nó đã nối một đứa trẻ chưa biết gì với dòng nước; rồi nối một người trưởng thành đầy câu hỏi với một mái nhà; sau cùng, nó sẽ dẫn một kẻ tay trắng trở về với Đấng đã gọi tên mình từ thuở ban đầu.

Lm. Anmai, CSsR