Phụng vụ Thánh Lễ – Lời nguyện – Chia sẻ Lời Chúa (youtube – văn bản) Lễ Thánh Mátthêu – Lm. Anmai, CSsR

8

LỄ THÁNH MÁT-THÊU TỪ BÀN THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT. – Lm. Anmai, CSsR

Lễ Thánh Matthêu : ĐỨNG DẬY KHỎI CHIẾC BÀN CŨ – Lm. Anmai, CSsR

Lễ Thánh Matthêu : ĐỨNG DẬY KHỎI BÀN THU THUẾ MỘT CUỘC ĐỐI THOẠI VỀ ƠN GỌI, HOÁN CẢI VÀ LÊN ĐƯỜNG – Lm. Anmai, CSsR


LỜI NGUYỆN LỄ THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG
Lạy Chúa Giêsu, hôm nay Hội Thánh hân hoan mừng kính Thánh Mát-thêu, Tông đồ và tác giả sách Tin Mừng, chúng con cảm tạ Chúa vì một câu chuyện thật đẹp của lòng thương xót: từ một người thu thuế đang ngồi nơi bàn thu tiền, bị nhiều người nhìn bằng ánh mắt khinh chê và xa lánh, Mát-thêu đã được Chúa nhìn bằng một ánh mắt hoàn toàn khác. Chúa không nhìn ông bằng quá khứ, không đóng khung ông trong những lầm lỗi, không để những lời phán xét của người đời quyết định giá trị cuộc đời ông. Chúa chỉ nói một lời rất ngắn: “Hãy theo Ta.” Và từ lời mời gọi ấy, một cuộc đời đã đổi hướng, một người thu thuế đã trở thành Tông đồ, một con người từng bận tâm với tiền bạc đã trở nên người loan báo kho tàng Nước Trời.
Lạy Chúa, xin cũng nhìn đến chúng con bằng ánh mắt đã từng nhìn Mát-thêu năm xưa. Có biết bao lần chúng con vẫn ngồi lì nơi “bàn thu thuế” của đời mình: bàn của tính toán, ích kỷ, hơn thua, danh vọng, tiền bạc, tự ái và những thói quen cũ kỹ mà chúng con không đủ can đảm để rời bỏ. Chúng con nghe Chúa gọi nhưng còn chần chừ; chúng con biết phải thay đổi nhưng lại sợ mất mát; chúng con muốn theo Chúa nhưng vẫn níu giữ quá nhiều điều phía sau. Xin cho lời “Hãy theo Ta” hôm nay vang thật sâu vào lòng chúng con, để chúng con biết đứng dậy như Thánh Mát-thêu, biết bỏ lại những gì cản bước và bắt đầu lại một hành trình mới trong ân sủng.
Lạy Chúa, Chúa đã nói rằng người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Xin cho chúng con đừng bao giờ quên mình là những người cần được chữa lành mỗi ngày. Xin phá tan nơi chúng con thái độ tự mãn và xét đoán. Xin đừng để chúng con trở thành những người Pharisêu chỉ thấy lỗi của người khác mà không nhận ra vết thương trong chính tâm hồn mình. Xin cho chúng con học nơi Chúa lòng thương xót, biết mở cửa cho người lầm lỗi, biết trao cho người yếu đuối một cơ hội, biết nhìn mọi người bằng hy vọng chứ không bằng định kiến.
Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Mát-thêu, xin cho chúng con yêu mến Lời Chúa, siêng năng đọc, suy niệm và đem Tin Mừng vào đời sống hằng ngày. Xin cho lời nói, việc làm và cách sống của chúng con cũng trở thành một “trang Tin Mừng sống động”, để những ai gặp chúng con có thể nhận ra một chút lòng nhân hậu của Chúa. Và xin cho đến cuối đời, chúng con vẫn trung thành với tiếng gọi đầu tiên: đứng dậy, bỏ mình và bước theo Chúa mỗi ngày.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR

TỪ BÀN THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT
Suy niệm lễ THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG – Mt 9,9-13
Có những cuộc gặp gỡ trong đời chỉ thoáng qua rồi tan vào quên lãng, nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ chỉ cần một ánh mắt, một lời gọi, một bước chân đứng lên là đủ để đổi hướng cả một cuộc đời. Tin Mừng lễ Thánh Mát-thêu hôm nay đưa chúng ta đến trước một cuộc gặp gỡ như thế. Không phải trong Đền Thờ, không phải giữa một buổi cầu nguyện trang nghiêm, không phải giữa một lớp học Kinh Thánh, cũng chẳng phải nơi một con người đang có tiếng đạo đức, nhưng ngay tại một bàn thu thuế, giữa những con số, tiền bạc, quyền lợi, những cái nhìn khinh miệt của người đời và có lẽ cả một quá khứ mà chính người ngồi đó cũng không lấy gì làm tự hào. Đức Giêsu đi ngang qua. Người nhìn thấy một người tên là Mát-thêu đang ngồi ở bàn thu thuế. Người nói với ông một câu rất ngắn: “Hãy theo tôi.” Và Tin Mừng kể một điều cũng ngắn đến kinh ngạc: ông đứng dậy và đi theo Người. Chỉ có vậy. Không một cuộc thương lượng. Không một bản lý lịch. Không một cuộc phỏng vấn. Không một thời gian thử việc. Không một lời giải thích dài dòng xem tại sao Chúa lại chọn người này. Chỉ có ánh mắt của Đức Giêsu, lời gọi của Đức Giêsu và sự đứng dậy của Mát-thêu. Nhưng phía sau mấy chữ ngắn ngủi ấy là cả một cuộc cách mạng của ân sủng. Một người đang ngồi bỗng đứng lên. Một người đang giữ tiền bỗng buông tay. Một người đang sống bằng việc thu vào bỗng bắt đầu một cuộc đời trao ban. Một người từng bị xã hội tôn giáo đóng khung trong hai chữ “thu thuế” bỗng trở thành môn đệ. Một người mang một quá khứ chẳng mấy đẹp đẽ lại được Đức Kitô trao cho một tương lai lớn hơn tất cả những gì ông từng dám nghĩ đến. Đó chính là điều kỳ diệu đầu tiên mà lễ Thánh Mát-thêu muốn nói với chúng ta: trước mắt Thiên Chúa, không ai chỉ là quá khứ của mình. Chúng ta thường nhìn một người và lập tức gắn cho họ một cái nhãn: người này nóng tính, người kia ích kỷ, người nọ từng đổ vỡ, người khác từng phạm một lỗi nặng, người kia xa nhà thờ nhiều năm, người nọ sống không tốt, người này nghiện ngập, người kia tham lam, người nọ có gia đình phức tạp. Một khi cái nhãn đã dán vào người khác, chúng ta rất khó nhìn thấy điều gì ngoài cái nhãn ấy. Nhưng Chúa Giêsu không nhìn Mát-thêu như đám đông nhìn ông. Người không dừng lại ở chiếc bàn nơi ông đang ngồi. Người không đóng ông vào nghề nghiệp mà ông đang làm. Người không nói: “Tên này là thu thuế.” Người nhìn thấy một con người. Và sâu hơn nữa, Người nhìn thấy trong con người ấy một ơn gọi. Đức Giêsu nhìn Mát-thêu không chỉ như ông đang là, nhưng như ông có thể trở thành nếu để cho ân sủng chạm vào đời mình. Đây là cách Thiên Chúa nhìn mỗi người chúng ta. Khi ta nhìn vào mình và chỉ thấy thất bại, Người còn thấy khả năng đứng lên. Khi ta chỉ thấy những vết nhơ, Người nhìn thấy một trang mới có thể được viết. Khi ta chỉ thấy những giới hạn, Người nhìn thấy một con đường nên thánh. Khi người đời nhắc mãi lỗi lầm của ta, Thiên Chúa vẫn gọi tên ta bằng một tiếng gọi của tương lai: “Hãy theo Thầy.” Điều đáng suy nghĩ là Đức Giêsu không đợi Mát-thêu trở thành một người hoàn hảo rồi mới gọi. Người gọi ông ngay lúc ông còn đang ngồi tại bàn thu thuế. Đây là một điều hết sức quan trọng trong đời sống đức tin. Có người cứ nghĩ: “Khi nào tôi sửa được hết các tật xấu tôi mới đến với Chúa. Khi nào gia đình tôi ổn định tôi mới đi lễ. Khi nào tôi sạch tội hơn tôi mới cầu nguyện. Khi nào tôi xứng đáng hơn tôi mới phục vụ.” Nhưng nếu phải chờ đến lúc hoàn toàn xứng đáng mới đến với Chúa, có lẽ chẳng bao giờ chúng ta đến được. Đức Giêsu không bảo Mát-thêu: “Anh hãy thay đổi trước đi, rồi tôi sẽ quay lại gọi anh.” Người gọi trước, rồi chính việc bước theo Người sẽ làm Mát-thêu thay đổi. Ân sủng đi trước sự hoàn thiện. Lòng thương xót đi trước sự biến đổi. Chúa yêu ta không phải vì ta đã tốt, nhưng chính vì được yêu mà ta có sức để trở nên tốt hơn. Đó là logic hoàn toàn khác với logic thế gian. Thế gian thường nói: “Hãy chứng minh anh xứng đáng, rồi tôi mới chấp nhận anh.” Thiên Chúa nói: “Hãy đến với Ta; chính tình yêu của Ta sẽ giúp con sống xứng đáng với ơn gọi mà con đã nhận.” Mát-thêu là một chứng nhân sống động cho logic ấy.
Điều thứ hai thật đẹp trong trình thuật này là động từ “đứng dậy”. Tin Mừng nói Mát-thêu đứng dậy và đi theo Chúa. Trong đời sống thiêng liêng, có lẽ một trong những phép lạ lớn nhất không phải là bay lên trời, thấy thị kiến hay làm những việc phi thường, mà đơn giản là một con người có thể đứng dậy khỏi nơi đã giữ họ quá lâu. Có biết bao chiếc “bàn thu thuế” trong cuộc đời chúng ta! Bàn thu thuế của tiền bạc, nơi người ta ngồi mãi vì nghĩ rằng có thêm một chút nữa sẽ an toàn hơn. Bàn thu thuế của danh vọng, nơi người ta khát khao được nhìn nhận, được khen ngợi, được người khác biết đến. Bàn thu thuế của quyền lực, nơi người ta thích điều khiển, áp đặt và khiến người khác phải nghe mình. Bàn thu thuế của tự ái, nơi một người có thể ngồi hàng chục năm chỉ vì không chịu nói một câu xin lỗi. Bàn thu thuế của một vết thương, nơi người ta cứ đếm đi đếm lại những tổn thương người khác đã gây cho mình như Mát-thêu từng đếm những đồng tiền. Bàn thu thuế của quá khứ, nơi ta cứ ngồi đó và nói: “Đời tôi vậy rồi, thay đổi làm gì nữa.” Bàn thu thuế của thói quen xấu, nơi ta biết điều ấy đang làm tâm hồn mình nghèo đi nhưng vẫn không muốn rời khỏi. Bàn thu thuế của điện thoại, mạng xã hội, những tin tức vô bổ, những cuộc tranh cãi không đem lại sự sống. Bàn thu thuế của sự bận rộn, nơi ta có thời giờ cho mọi thứ trừ Thiên Chúa. Bàn thu thuế của sự xét đoán, nơi mỗi ngày ta ngồi kiểm kê lỗi của người khác nhưng lại không bao giờ mở sổ lòng mình ra trước ánh sáng Chúa. Đức Giêsu hôm nay cũng đi ngang qua những chiếc bàn ấy và nói: “Hãy theo Thầy.” Câu hỏi không phải là Chúa có gọi hay không; câu hỏi là chúng ta có đứng dậy không. Có khi ta nghe Lời Chúa rất nhiều nhưng vẫn ngồi nguyên chỗ cũ. Ta nghe giảng về tha thứ nhưng vẫn giữ một mối hận. Ta đọc Tin Mừng về người nghèo nhưng vẫn vô cảm trước người khốn khó. Ta biết Chúa mời gọi khiêm nhường nhưng vẫn sống bằng nhu cầu phải hơn người. Ta biết cần dành thời giờ cầu nguyện nhưng ngày qua ngày vẫn nói “mai rồi tính”. Ơn gọi không thực sự bắt đầu khi ta nghe tiếng Chúa; ơn gọi bắt đầu khi ta đứng dậy đáp lại tiếng ấy. Mát-thêu không để lời “Hãy theo tôi” trở thành một câu nói đẹp để suy niệm. Ông biến nó thành hành động. Và chính hành động ấy làm cho cuộc đời ông bước sang một trang mới. Đời Kitô hữu cũng vậy. Đức tin không chỉ là những điều ta hiểu, nhưng là con đường ta bước. Không chỉ là những chân lý ta tuyên xưng bằng môi miệng, mà là quyết định ta thực hiện trong những hoàn cảnh cụ thể. Không chỉ là nói “con tin”, nhưng là dám đứng dậy khỏi điều không thuộc về Tin Mừng. Có những lần đứng dậy rất lớn: từ bỏ một đời sống tội lỗi, quay về với gia đình, chấm dứt một mối quan hệ bất chính, bỏ một nguồn lợi không lương thiện, hòa giải sau nhiều năm đổ vỡ. Nhưng cũng có những lần đứng dậy rất nhỏ mà quý giá vô cùng: tắt điện thoại để cầu nguyện mười phút; bớt một lời châm chọc; chủ động gọi cho người mình đang giận; dành thời giờ thăm một người đau yếu; âm thầm giúp một gia đình khó khăn; bớt một cuộc vui để hiện diện với con cái; ngưng một câu chuyện nói xấu khi nó vừa bắt đầu. Những bước nhỏ như thế chính là cách chúng ta rời bàn thu thuế của mình để đi theo Đức Kitô.
Sau khi Mát-thêu đứng dậy, Tin Mừng đưa chúng ta đến một khung cảnh khác: một bàn ăn. Thật thú vị, ông rời một cái bàn để đến một cái bàn khác. Ông rời bàn thu thuế, nơi tiền bạc chia cách con người, để đến bàn tiệc, nơi Đức Giêsu quy tụ con người. Ông rời cái bàn nơi ông thu về cho mình để đến cái bàn nơi ông mở cửa nhà mình cho Chúa và cho người khác. Có lẽ đó chính là một dấu chỉ tuyệt đẹp của sự hoán cải: ân sủng không chỉ lấy khỏi chúng ta một điều cũ, nhưng trao cho ta một cách sống mới. Chúa không chỉ nói: “Đừng làm điều xấu.” Người còn nói: “Hãy học làm điều thiện.” Chúa không chỉ kéo Mát-thêu khỏi một nghề bị khinh bỉ; Người biến ngôi nhà của ông thành một nơi gặp gỡ. Và ai xuất hiện tại bàn ăn ấy? Những người thu thuế và những người bị coi là tội lỗi. Có lẽ Mát-thêu chưa biết giảng. Ông chưa có kiến thức thần học. Ông chưa được huấn luyện truyền giáo. Ông chỉ mới vừa đứng dậy đi theo Chúa. Nhưng ông đã biết làm một điều: mở cửa nhà mình và mời những người mình quen đến gặp Đức Giêsu. Đó có lẽ là bài truyền giáo đầu tiên của Mát-thêu. Không phải một bài giảng, mà là một bàn ăn. Không phải một lý thuyết, mà là một cuộc gặp gỡ. Không phải tranh luận xem ai đúng ai sai, nhưng đem con người đến gần Đức Kitô. Người Kitô hữu hôm nay cũng có thể học rất nhiều từ chi tiết ấy. Loan báo Tin Mừng không nhất thiết luôn bắt đầu bằng một diễn văn. Nhiều khi Tin Mừng bắt đầu bằng một cánh cửa được mở, một chén nước được mời, một bữa cơm được chia sẻ, một thái độ tiếp đón không xét đoán, một người đang buồn được lắng nghe, một người lầm lỡ không bị xua đuổi, một người nghèo được đối xử với phẩm giá. Có những người chưa thể bước vào nhà thờ nhưng có thể bước vào một ngôi nhà Kitô hữu đầy tình thương. Có những người chưa sẵn sàng nghe một bài giáo lý nhưng lại có thể bị đánh động bởi cách một người Công giáo đối xử với họ. Có những người đã xa Giáo Hội nhiều năm không phải vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì từng cảm thấy bị xét đoán hoặc bị loại trừ. Một cộng đoàn thật sự mang khuôn mặt Đức Kitô phải là nơi người tội lỗi cảm thấy có thể bước vào để được chữa lành, chứ không phải nơi họ chỉ cảm thấy bị soi xét. Điều này không có nghĩa là coi nhẹ tội lỗi hay xóa nhòa ranh giới giữa đúng và sai. Chính Đức Giêsu ví mình như thầy thuốc. Thầy thuốc không nói bệnh là sức khỏe. Người chữa bệnh vì biết bệnh là điều cần được chữa. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ: người Pharisêu thấy người bệnh và muốn tránh xa; Đức Giêsu thấy người bệnh và đến gần. Người Pharisêu thấy tội nhân và hỏi: “Tại sao Thầy các ông ăn uống với hạng người ấy?” Đức Giêsu thấy tội nhân và nói: “Họ cần thầy thuốc.” Đó là hai kiểu tôn giáo hoàn toàn khác nhau. Một kiểu tôn giáo dùng sự thánh thiện để tạo khoảng cách; kiểu kia để sự thánh thiện trở thành sức chữa lành. Một kiểu sợ bị nhơ bẩn khi chạm vào người tội lỗi; kiểu kia tin rằng tình yêu Thiên Chúa mạnh hơn tội lỗi. Một kiểu thích đứng bên ngoài và bình luận về những người đang ở trong nhà; kiểu kia bước vào nhà, ngồi xuống bàn và cứu con người từ bên trong cuộc đời của họ. Đức Giêsu mời chúng ta chọn kiểu thứ hai.
Rồi Người nói một câu phải được khắc thật sâu vào lòng mỗi Kitô hữu: “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.” Có lẽ đây là một trong những câu Lời Chúa chúng ta cần nghe đi nghe lại suốt đời, bởi vì cám dỗ của người có đạo luôn là có thể rất chu toàn nghi thức mà lại thiếu lòng thương xót. Người ta có thể đi lễ đều mà vẫn giữ một mối hận hàng chục năm. Có thể đọc kinh rất nhiều mà miệng vẫn làm đau người khác. Có thể thuộc giáo lý nhưng không biết cảm thông. Có thể bảo vệ những điều thánh thiêng bằng những lời nói hoàn toàn thiếu bác ái. Có thể làm nhiều việc cho nhà thờ mà gia đình mình lại không cảm nhận được tình thương. Có thể đóng góp nhiều cho cộng đoàn nhưng coi thường một người nghèo. Có thể rất nghiêm khắc với lỗi của người khác nhưng vô cùng dễ dãi với lỗi của mình. Khi đó chúng ta cần nghe Đức Giêsu nói: “Hãy đi và học cho biết ý nghĩa của câu này.” Người dùng chữ “học”, nghĩa là lòng thương xót không phải bài học có thể học xong trong một ngày. Cả đời chúng ta phải học. Học nhìn người khác như Chúa nhìn Mát-thêu. Học phân biệt con người với lỗi lầm của họ. Học nói sự thật mà không làm nhục người khác. Học sửa lỗi mà vẫn giữ phẩm giá của người được sửa. Học tha thứ mà không phủ nhận vết thương. Học giúp người sa ngã đứng lên thay vì lấy sự sa ngã của họ làm đề tài bàn tán. Học kiên nhẫn với tiến trình hoán cải của người khác, như Chúa đã kiên nhẫn với chính mình. Học nhớ rằng nếu hôm nay ta còn đứng vững thì đó cũng là nhờ ân sủng, chứ chẳng phải vì ta tự mình mạnh mẽ hơn ai. Mát-thêu là bằng chứng rằng lòng thương xót không làm cho con người trở nên dễ dãi với tội lỗi; trái lại, lòng thương xót có sức biến đổi một người tội lỗi thành một vị tông đồ. Nếu Đức Giêsu chỉ đứng xa mà kết án Mát-thêu, lịch sử có lẽ chỉ biết một người thu thuế tên Lêvi. Nhưng vì Đức Giêsu đến gần, gọi tên và trao cho ông một cơ hội mới, Hội Thánh có một vị Tông đồ, có một chứng nhân Tin Mừng và có một cuộc đời đã trở thành lời ca tụng quyền năng của ân sủng. Bao nhiêu “Mát-thêu” khác đang ở quanh chúng ta và chỉ chờ một ánh mắt không khinh miệt, một lời nói không kết án, một bàn tay giúp họ đứng dậy? Có thể một đứa con đang nổi loạn. Có thể một người chồng, người vợ từng làm gia đình đau khổ. Có thể một người từng lỡ lầm nặng nề. Có thể một người đã xa Giáo Hội. Có thể một người bị mang tiếng xấu trong cộng đoàn. Ta sẽ nhìn họ bằng ánh mắt Pharisêu hay ánh mắt Đức Giêsu? Chính câu trả lời ấy sẽ cho biết chúng ta hiểu Tin Mừng đến đâu.
Bài đọc từ thư Êphêsô mở cho chúng ta một chiều kích khác của lễ hôm nay. Thánh Phaolô nói đến một thân thể, một Thần Khí, một niềm hy vọng, một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa là Cha của mọi người. Nhưng trong sự duy nhất ấy, mỗi người được trao một ân huệ và một sứ mạng: người làm tông đồ, người làm ngôn sứ, người loan báo Tin Mừng, người làm mục tử, người làm thầy dạy, tất cả để xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng tiếng “Hãy theo Thầy” không bao giờ chỉ là lời mời cứu linh hồn riêng mình. Đức Giêsu gọi Mát-thêu không chỉ để ông trở thành người tốt hơn; Người gọi ông để ông trở thành một viên đá xây dựng Hội Thánh. Chúa cứu ta rồi sai ta đi. Chúa chữa ta rồi biến chính vết thương đã được chữa lành thành nơi ta có thể cảm thông với người khác. Chúa tha thứ cho ta để ta học tha thứ. Chúa an ủi ta để ta có khả năng an ủi. Chúa đưa ta khỏi bóng tối để ta mang ánh sáng đến cho người khác. Mỗi người đã chịu phép Rửa đều có một chỗ trong sứ mạng ấy. Có người nghĩ rằng chỉ linh mục, tu sĩ, giáo lý viên hay những người có chức vụ mới có ơn gọi. Nhưng Thánh Phaolô cho thấy toàn thể Thân Thể Đức Kitô sống nhờ những chi thể khác nhau cùng thi hành phần việc của mình. Một người mẹ kiên nhẫn dạy con cầu nguyện đang xây dựng Hội Thánh. Một người cha sống ngay thẳng trong công việc đang loan báo Tin Mừng. Một người trẻ từ chối gian lận dù bạn bè đều làm đang làm chứng cho Đức Kitô. Một y bác sĩ phục vụ bệnh nhân bằng lương tâm đang thực thi lòng thương xót. Một người bán hàng không lừa cân đang làm chứng cho chân lý. Một người già âm thầm lần chuỗi cầu nguyện cho con cháu đang nâng đỡ Thân Thể Đức Kitô. Một người đau bệnh biết hiến dâng đau khổ của mình đang tham dự cách mầu nhiệm vào sứ mạng cứu độ. Một người biết hòa giải hai người đang bất hòa là người xây dựng hiệp nhất. Một giáo dân âm thầm quét nhà thờ, cắm hoa, thăm bệnh nhân, giúp trẻ nghèo học hành, chăm sóc người già neo đơn, tất cả đều có thể biến công việc tưởng như rất nhỏ thành hành vi xây dựng Nhiệm Thể Chúa Kitô. Không ai quá nhỏ đến mức không có gì để trao. Không ai quá tội lỗi đến mức Thiên Chúa không thể biến đổi. Không ai có quá khứ tăm tối đến mức ân sủng không thể viết tiếp. Thánh Mát-thêu chính là lời chứng mạnh mẽ nhất.
Nhìn lại toàn bộ trình thuật, ta nhận ra có ba chuyển động thật đẹp: Đức Giêsu thấy, Đức Giêsu gọi, Mát-thêu đứng dậy. Đời sống thiêng liêng của chúng ta cũng nằm trong ba chuyển động ấy. Trước hết, hãy tin rằng Chúa thấy ta. Có thể chẳng ai hiểu những gì đang diễn ra trong lòng ta. Có thể ta mang những nỗi buồn chẳng biết nói cùng ai. Có thể bên ngoài ta vẫn cười nhưng bên trong rất mệt. Có thể ta đang chiến đấu với một thói quen xấu mà nhiều lần thất bại. Có thể ta cảm thấy mình chẳng đáng để Chúa quan tâm. Mát-thêu đang ngồi ở một nơi mà người đạo đức không muốn lại gần, nhưng Chúa thấy ông. Chúa cũng thấy ta. Ánh mắt ấy không phải ánh mắt của quan tòa đang tìm chứng cứ để kết án; đó là ánh mắt của Đấng Cứu Thế đang tìm một con người để cứu. Thứ đến, hãy tin rằng Chúa vẫn gọi. Bao nhiêu tuổi không quan trọng. Bao nhiêu lần thất bại không quan trọng. Đã đi xa bao lâu không quan trọng. Khi Chúa còn cho ta nghe được tiếng Người, con đường vẫn còn mở. Và cuối cùng là phần của chúng ta: đứng dậy. Chúa không đứng dậy thay Mát-thêu. Người không kéo ông khỏi ghế. Người để cho tự do của Mát-thêu đáp lại tình yêu. Cũng vậy, có những điều Chúa sẽ không làm thay chúng ta. Người ban ơn để tha thứ, nhưng ta phải quyết định bỏ hận thù. Người ban sức mạnh để bỏ một tật xấu, nhưng ta phải tránh dịp tội. Người soi sáng để nhận ra sai lầm, nhưng ta phải khiêm tốn thú nhận. Người mở cửa hòa giải, nhưng ta phải bước qua. Người ban Lời, Thánh Thể, Bí tích Hòa giải, cộng đoàn Hội Thánh, nhưng ta phải đến đón nhận. Đức tin luôn là cuộc gặp giữa ân sủng Thiên Chúa và sự đáp trả tự do của con người.
Mừng lễ Thánh Mát-thêu, có lẽ mỗi người nên tự hỏi: chiếc bàn thu thuế nào đang giữ tôi lại? Điều gì khiến tôi biết Chúa gọi mà vẫn chưa đứng lên? Tôi đang quá gắn bó với điều gì? Tiền bạc? Tự ái? Một mối hận? Một mối quan hệ? Một thói quen? Một nỗi sợ? Một vết thương? Một hình ảnh về chính mình? Có khi chiếc bàn giữ chúng ta không phải là điều xấu rõ ràng, mà là sự an toàn. Mát-thêu có một chỗ ngồi, một công việc, một nguồn thu. Đi theo Đức Giêsu đồng nghĩa với bước vào bất định. Ông không biết ngày mai sẽ ra sao. Không biết Thầy sẽ dẫn mình đến đâu. Nhưng ông biết Người đang gọi. Đôi khi đức tin chính là dám rời điều mình biết để bước theo Đấng mình tin. Ápraham đã rời quê hương. Phêrô đã rời lưới. Mát-thêu rời bàn thu thuế. Maria đã nói lời xin vâng mà không biết toàn bộ con đường trước mặt. Mọi ơn gọi thật sự đều có một cuộc rời bỏ nào đó. Không thể bước theo Chúa mà vẫn ôm chặt mọi thứ cũ. Không thể bước vào tương lai Chúa mở ra mà nhất quyết không rời chiếc ghế của quá khứ. Nhưng điều đẹp là Mát-thêu bỏ lại cái bàn tiền bạc và nhận được một chiếc bàn lớn hơn: bàn tiệc với Đức Kitô. Ông mất một nghề nhưng nhận được một sứ mạng. Ông mất một thứ an toàn nhưng nhận được ý nghĩa. Ông bỏ lại những con số phải thu và bắt đầu kể câu chuyện lòng thương xót. Ông rời một chỗ ngồi và bước vào lịch sử cứu độ. Không ai quảng đại với Chúa mà lại thua thiệt. Điều Chúa lấy khỏi tay ta luôn nhỏ bé hơn rất nhiều so với điều Người muốn đặt vào đó.
Xin Thánh Mát-thêu cầu thay cho chúng ta, để giữa bao tiếng ồn của thế giới hôm nay, ta vẫn nghe được tiếng Đức Giêsu: “Hãy theo Thầy.” Xin cho những ai đang mặc cảm vì quá khứ hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ đóng cửa tương lai của họ. Xin cho những ai đang bị người khác gắn nhãn biết rằng tên thật của họ trước mặt Thiên Chúa không phải là “kẻ thất bại”, “người tội lỗi”, “người hư hỏng”, nhưng là người con đang được Cha mời gọi trở về. Xin cho những người đang ngồi quá lâu trên chiếc bàn của tiền bạc, quyền lực, tự ái, hận thù và sợ hãi có can đảm đứng lên. Xin cho Hội Thánh luôn là căn nhà có bàn tiệc của lòng thương xót, nơi người tội lỗi được gặp Đấng chữa lành, người tổn thương được đón nhận, người thất vọng tìm thấy hy vọng, người lạc đường nhận ra lối về. Xin cho các linh mục biết mang ánh mắt của Đức Kitô hơn là ánh mắt của người Pharisêu; biết nhìn con người trước khi nhìn lỗi lầm; biết chữa lành trước khi kết án; biết mở đường trở về thay vì dựng thêm hàng rào. Xin cho các gia đình trở thành những bàn tiệc nơi người ta không chỉ ăn cùng nhau mà còn biết tha thứ cho nhau, lắng nghe nhau, nâng đỡ nhau. Xin cho mỗi giáo xứ trở thành một mái nhà mà bất cứ ai bước vào cũng có thể cảm nhận được lời Đức Giêsu: “Ta muốn lòng nhân.” Và xin cho mỗi người chúng ta, sau khi được Chúa nhìn thấy, được Chúa gọi và được Chúa chữa lành, cũng biết mở cánh cửa đời mình để đưa thêm một người khác đến với Người.
Lạy Chúa Giêsu, ngày xưa Chúa đã đi ngang qua bàn thu thuế và nhìn thấy Mát-thêu. Hôm nay xin Chúa cũng đi ngang qua cuộc đời chúng con. Xin đừng đi qua mà không gọi chúng con, và khi Chúa gọi, xin đừng để trái tim chúng con quá nặng nề đến nỗi không thể đứng lên. Chúng con có rất nhiều chiếc bàn muốn giữ lại: chiếc bàn của sự quen thuộc, của quyền lợi, của những tính toán, của những lỗi lầm cũ, của những tự ái và hận thù. Xin nhìn chúng con bằng chính ánh mắt Chúa đã dành cho Mát-thêu, ánh mắt không phủ nhận sự thật nhưng cũng không giam một con người trong sự thật đau buồn của quá khứ; ánh mắt thấy phía sau một người thu thuế là một vị tông đồ; phía sau một đời lầm lỗi là một chứng nhân; phía sau một con người bị khinh bỉ là một người có thể trở thành khí cụ của Tin Mừng. Xin cho chúng con đủ can đảm để đứng dậy. Đứng dậy khỏi tội lỗi. Đứng dậy khỏi thất vọng. Đứng dậy khỏi tính ích kỷ. Đứng dậy khỏi sự lạnh nhạt. Đứng dậy khỏi những năm tháng sống đạo chỉ bằng thói quen. Đứng dậy khỏi một đời Kitô hữu mà không có lửa truyền giáo. Và một khi đã đứng lên, xin cho chúng con đừng quay lại ngồi xuống chiếc bàn cũ nữa, nhưng bước theo Chúa, cho dù con đường ấy có dẫn qua những nơi chúng con chưa từng biết. Xin biến ngôi nhà tâm hồn chúng con thành bàn tiệc của lòng thương xót. Xin cho những người đến gần chúng con không gặp sự xét đoán nhưng gặp hy vọng; không gặp kiêu căng nhưng gặp khiêm nhường; không gặp lạnh lùng nhưng gặp lòng trắc ẩn; không chỉ nghe chúng con nói về Chúa mà còn cảm nhận được phần nào trái tim Chúa qua cách chúng con đối xử với họ. Và cuối cùng, khi hành trình trần thế khép lại, xin cho chúng con được ngồi vào bàn tiệc Nước Trời cùng với Mát-thêu và tất cả những con người đã được lòng thương xót tìm thấy, gọi tên, chữa lành và biến đổi.
Lm. Anmai, CSsR

ÁNH MẮT XÓT THƯƠNG ĐÃ BIẾN NGƯỜI THU THUẾ THÀNH TÔNG ĐỒ
Mừng kính THÁNH MÁTTHÊU, TÔNG ĐỒ VÀ TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta tưởng nhớ một nhân vật đã sống cách đây gần hai ngàn năm, không chỉ nhắc lại tên của một vị nằm trong danh sách Nhóm Mười Hai, cũng không chỉ tôn kính một tác giả đã để lại cho Hội Thánh một trong bốn sách Tin Mừng, nhưng hơn hết, Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một câu chuyện về ân sủng, một câu chuyện về ánh mắt, một câu chuyện về tiếng gọi, một câu chuyện về sự đứng lên, một câu chuyện về một con người tưởng như đã bị đóng khung trong quá khứ của mình nhưng lại được Đức Giêsu mở ra cho một tương lai hoàn toàn mới. Câu chuyện ấy bắt đầu rất đơn giản: “Đức Giêsu thấy một người tên là Mátthêu đang ngồi ở bàn thu thuế, Người bảo ông: Anh hãy theo tôi. Ông đứng dậy đi theo Người.” Chỉ vài chữ rất ngắn, nhưng đằng sau vài chữ ấy là cả một cuộc đời bị đảo ngược, cả một số phận được đổi hướng, cả một trái tim được chạm đến, cả một con người được tái sinh. Mátthêu đang ngồi, Đức Giêsu đi ngang qua. Mátthêu đang làm công việc của mình, Đức Giêsu dừng lại. Mátthêu có thể đã quá quen với những ánh mắt khinh bỉ, Đức Giêsu lại nhìn ông bằng một ánh mắt khác. Mátthêu có thể đã quen nghe người ta gọi mình là kẻ thu thuế, kẻ cộng tác với ngoại bang, kẻ tội lỗi, kẻ đáng tránh xa, nhưng Đức Giêsu lại gọi ông bằng một danh xưng hoàn toàn mới: người môn đệ. Đó chính là điều kỳ diệu của Tin Mừng: Thiên Chúa thường nhìn con người không phải chỉ bằng những gì con người đã làm, nhưng bằng những gì ân sủng có thể làm nơi con người. Người đời nhìn vào lý lịch. Đức Giêsu nhìn vào trái tim. Người đời nhìn vào quá khứ. Đức Giêsu nhìn vào khả năng đổi mới. Người đời nhìn một con người rồi nói: “Nó là như vậy.” Đức Giêsu nhìn cũng con người ấy và nói: “Con có thể trở thành một con người khác nếu con đi với Ta.” Chính vì thế, lễ thánh Mátthêu là ngày lễ của tất cả những ai từng nghĩ rằng đời mình đã quá muộn để thay đổi, quá lem luốc để nên thánh, quá nhiều lỗi lầm để được Chúa dùng, quá nhiều đổ vỡ để bắt đầu lại. Mátthêu nói với chúng ta rằng không có một quá khứ nào mạnh hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, không có một vết nhơ nào sâu hơn ơn cứu độ, không có một căn phòng nào tối đến độ ánh sáng của Đức Kitô không thể bước vào, không có một con người nào bị khóa chặt trong tội lỗi nếu người ấy dám để Chúa gọi mình đứng lên.
Điều đầu tiên đáng cho chúng ta dừng lại thật lâu là câu: Đức Giêsu thấy Mátthêu. Tin Mừng không đơn giản nói rằng Đức Giêsu “nhìn thấy” một người đang ngồi ở bàn thu thuế. Người ta ngày nào cũng nhìn thấy Mátthêu. Những người đi ngang trạm thu thuế đều nhìn thấy ông. Họ thấy bộ quần áo ông mặc, thấy bàn tiền trước mặt ông, thấy nghề nghiệp ông đang làm, có thể thấy cả sự giàu có hay những đồng tiền kiếm được từ một nghề bị xã hội coi thường. Nhưng “thấy” của Đức Giêsu khác với cái thấy của đám đông. Người thấy xuyên qua lớp vỏ nghề nghiệp để chạm tới con người. Người thấy xuyên qua cái nhãn “thu thuế” để thấy một người con của Thiên Chúa. Người thấy xuyên qua hiện tại để thấy tương lai. Người thấy điều mà chính Mátthêu có lẽ cũng chưa nhìn thấy nơi mình. Đó là cái nhìn của tình thương. Một ánh mắt khinh bỉ khiến con người thu mình lại. Một ánh mắt kết án khiến con người phòng thủ. Một ánh mắt nghi ngờ khiến người ta giấu mình. Nhưng một ánh mắt yêu thương có thể đánh thức những gì tốt đẹp nhất đang ngủ quên. Có những cuộc đời thay đổi chỉ vì một ngày nào đó họ gặp một người tin rằng họ vẫn còn có thể thay đổi. Đức Giêsu đã nhìn Mátthêu như thế. Người không phủ nhận quá khứ của ông, nhưng Người cũng không để quá khứ đó trở thành bản án chung thân. Người không gọi tội là điều tốt, nhưng Người phân biệt rất rõ giữa tội lỗi và con người tội lỗi. Người ghét tội nhưng cứu người có tội. Người không bảo Mátthêu: “Cứ ngồi nguyên ở đó, cứ làm tất cả như trước cũng được.” Không. Chính vì thương Mátthêu, Người gọi ông ra khỏi chiếc bàn đang giam giữ ông. Lòng thương xót thật không phải là để người ta nằm yên trong bùn và nói rằng bùn không sao cả; lòng thương xót thật là cúi xuống nắm lấy tay người đang ở trong bùn và nói: “Đứng lên, đi với Ta.”
Biết bao lần chúng ta thiếu cái nhìn ấy đối với nhau. Chúng ta rất nhanh trong việc đóng nhãn. Một người từng thất bại thì chúng ta gọi họ là kẻ thất bại. Một người từng nói dối thì chúng ta nghĩ họ mãi mãi không đáng tin. Một người từng vấp ngã trong hôn nhân, trong đời sống gia đình, trong ơn gọi, trong nghề nghiệp thì chúng ta dễ dàng đồng hóa toàn bộ con người họ với cú ngã ấy. Một người phạm một sai lầm cách đây mười năm nhưng trong trí nhớ của chúng ta họ vẫn bị đóng đinh vào lỗi lầm mười năm trước. Chúng ta giữ hồ sơ của nhau rất kỹ. Đôi khi chúng ta nhớ lỗi người khác còn lâu hơn chính họ nhớ. Chúng ta có một thứ “sổ thuế” riêng trong lòng, ghi ai nợ mình điều gì, ai từng làm mình đau, ai từng thất hứa, ai từng xúc phạm, ai từng không giúp mình. Và rồi vô tình chúng ta trở thành những người thu thuế của nhau: cứ ngồi đó tính toán nợ nần tình cảm. Nhưng Đức Giêsu thì khác. Người không phủ nhận món nợ, nhưng Người muốn giải thoát con người khỏi việc bị đồng hóa với món nợ ấy. Lễ thánh Mátthêu là lời mời chúng ta học một nghệ thuật rất khó: nhìn người khác bằng một ánh mắt có chỗ cho tương lai. Cha mẹ phải nhìn con cái như thế. Vợ chồng phải nhìn nhau như thế. Linh mục phải nhìn giáo dân như thế. Giáo dân phải nhìn linh mục như thế. Người trong cộng đoàn phải nhìn nhau như thế. Đừng chỉ nhìn một người bằng điều tồi tệ nhất họ đã từng làm. Vì chính Thiên Chúa cũng không nhìn chúng ta như vậy. Nếu Chúa chỉ nhìn chúng ta bằng ngày tồi tệ nhất đời mình, có ai đứng vững được không? Nếu Chúa chỉ nhớ lần chúng ta phạm tội nặng nhất, giờ phút chúng ta phản bội nhất, ngày chúng ta yếu đuối nhất, ai còn dám đến gần Người? Nhưng lòng thương xót của Chúa lạ lùng ở chỗ: Người thấy sự thật của chúng ta đầy đủ hơn chúng ta thấy, mà Người vẫn gọi.
Rồi Đức Giêsu nói với Mátthêu: “Hãy theo Ta.” Chúa không giảng một bài thật dài. Chúa không giải thích trước từng bước con đường sẽ đi. Chúa không đưa cho Mátthêu một bản hợp đồng trong đó ghi rõ tương lai sẽ thế nào. Chúa chỉ nói: “Hãy theo Ta.” Ơn gọi Kitô hữu cuối cùng không bắt đầu bằng việc chúng ta hiểu hết, nhưng bằng việc chúng ta tin Đấng gọi mình. Có những người không thể bước theo Chúa vì muốn Chúa giải thích toàn bộ tương lai trước. “Nếu con theo Chúa thì năm năm nữa chuyện gì xảy ra? Nếu con tha thứ thì người kia có thay đổi không? Nếu con sống ngay thẳng thì con có thiệt không? Nếu con dâng mình cho Chúa thì con có hạnh phúc không? Nếu con bỏ điều này thì Chúa sẽ bù lại điều gì?” Chúng ta muốn Chúa cho bản đồ toàn bộ hành trình rồi mới chịu bước. Nhưng Mátthêu chỉ có một tiếng gọi. Và ông đứng lên. Đức tin là thế: không phải chúng ta thấy hết con đường, nhưng chúng ta biết Người đang đi phía trước. Không phải chúng ta hiểu hết kế hoạch, nhưng chúng ta biết Đấng đang gọi mình là đáng tin. “Hãy theo Ta” không có nghĩa chỉ là đổi chỗ ở hay đổi nghề nghiệp. Theo Chúa là để cho toàn bộ tiêu chuẩn sống của mình được thay đổi. Trước kia Mátthêu có thể sống quanh chiếc bàn thuế; từ hôm ấy ông phải học sống quanh Đức Kitô. Trước kia ông đo đời mình bằng tiền thu được; từ hôm ấy ông phải đo đời mình bằng tình yêu trao đi. Trước kia có thể ông hỏi: “Tôi được lợi gì?”; từ hôm ấy ông phải học hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Trước kia ông có thể dùng người khác cho lợi ích mình; từ hôm ấy ông phải học hiến mình cho lợi ích người khác. Đó mới là ý nghĩa thực sự của hoán cải.
Tin Mừng nói một chi tiết rất ngắn mà mạnh mẽ: “Ông đứng dậy.” Có lẽ đó là động từ quan trọng nhất trong câu chuyện Mátthêu. Vì khi chưa đứng dậy, mọi suy nghĩ tốt đẹp đều chưa đủ. Có người nghe Lời Chúa rất nhiều nhưng vẫn ngồi nguyên chỗ cũ. Có người xúc động khi nghe giảng nhưng hết lễ vẫn sống y như trước. Có người biết mình cần tha thứ nhưng không đứng dậy để đi làm hòa. Có người biết mình cần bỏ một thói quen xấu nhưng cứ hẹn ngày mai. Có người biết mình cần trở về với bí tích Hòa Giải nhưng cứ trì hoãn. Có người biết gia đình đang rạn nứt nhưng vẫn chờ người kia bước trước. Có người biết mình phải sửa lại cách nói chuyện, cách tiêu tiền, cách cư xử, cách dùng mạng xã hội, cách làm ăn, nhưng cứ ở lì nơi chiếc bàn thu thuế của mình. Mátthêu không chỉ cảm động. Ông đứng lên. Kitô giáo không phải tôn giáo của những cảm xúc đẹp nhưng là con đường của những quyết định thật. Một lần xưng tội tốt có thể là đứng lên. Một cuộc điện thoại xin lỗi có thể là đứng lên. Một quyết định cắt đứt một mối quan hệ tội lỗi có thể là đứng lên. Một lần trả lại món tiền bất chính có thể là đứng lên. Một lần xin vợ, xin chồng, xin con tha thứ có thể là đứng lên. Một quyết định trở lại nhà thờ sau nhiều năm xa Chúa có thể là đứng lên. Điều Chúa cần không phải là chúng ta ngồi đó và nói: “Con biết con sai.” Người chờ chúng ta đứng dậy.
Nhưng đứng dậy luôn có cái giá của nó. Mátthêu đứng dậy khỏi bàn thuế có nghĩa là để lại một nguồn lợi rất thực. Các ngư phủ có thể quay lại thuyền đánh cá khi cần, nhưng người đã rời bỏ chức vụ thu thuế có lẽ khó trở lại chiếc ghế cũ. Bởi thế, hành động của Mátthêu không phải một cơn xúc động nhất thời. Ông phải chấp nhận một mất mát cụ thể. Và đây là chỗ chúng ta nhận ra một quy luật của Tin Mừng: theo Chúa luôn đòi phải bỏ lại một cái gì đó. Không nhất thiết ai cũng phải bỏ tài sản, bỏ nghề nghiệp hay gia đình, nhưng ai theo Đức Kitô cũng phải bỏ một điều: bỏ cái tôi muốn làm chủ đời mình. Chúng ta muốn vừa theo Chúa vừa giữ nguyên tất cả những chỗ Chúa không được đụng vào: “Chúa có thể vào nhà con nhưng đừng đụng đến tiền bạc của con; Chúa có thể vào đời con nhưng đừng đụng đến mối quan hệ này; Chúa có thể nói với con trong nhà thờ nhưng đừng đụng đến việc làm ăn; Chúa có thể dạy con cầu nguyện nhưng đừng bảo con tha thứ cho người kia.” Nhưng “Hãy theo Ta” là một lời gọi toàn diện. Chúa không muốn thuê một góc của trái tim chúng ta. Người muốn trái tim ấy thuộc về Người để chính Người làm cho nó tự do.
Điều đẹp thứ hai của câu chuyện là sau khi được gọi, Mátthêu mở nhà mình ra cho Đức Giêsu và nhiều người khác. Một người vừa được Chúa chạm đến lập tức biến căn nhà thành nơi gặp gỡ. Thật tuyệt vời. Trước đây có thể căn nhà ấy là nơi đếm tiền, nơi hưởng thụ, nơi tụ họp của bạn bè cùng nghề; nay căn nhà ấy trở thành nơi Đức Giêsu hiện diện. Đây là dấu hiệu rất thật của hoán cải: nơi nào trước kia phục vụ mình, nay bắt đầu phục vụ Chúa và người khác. Nhà vẫn là căn nhà ấy, bàn vẫn là cái bàn ấy, thức ăn vẫn là thức ăn ấy, nhưng trung tâm đã khác: Đức Giêsu đang ngồi ở đó. Nhiều khi chúng ta nghĩ nên thánh là phải đi đâu thật xa, nhưng có khi điều Chúa muốn chỉ là để Người bước vào những không gian rất bình thường của đời mình. Để Đức Giêsu bước vào bàn ăn gia đình. Để Người bước vào cách vợ chồng nói chuyện với nhau. Để Người bước vào cách cha mẹ dạy con. Để Người bước vào công việc, tiền bạc, điện thoại, mạng xã hội. Để Người bước vào căn phòng nơi chúng ta sống. Để đời thường trở thành bàn tiệc của Tin Mừng.
Đặc biệt, Mátthêu không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Ông mời những người giống ông đến gặp Chúa. Đây là một chi tiết rất đáng suy nghĩ. Có thể Mátthêu biết những người thu thuế khác hơn ai hết. Ông biết họ bị xã hội nhìn thế nào. Ông biết những lối sống và vết thương của họ. Và ông hiểu rằng nếu ánh mắt Đức Giêsu có thể làm đời ông đổi khác thì những người kia cũng cần gặp ánh mắt ấy. Người thật sự gặp Chúa luôn phát sinh một ước muốn rất tự nhiên: muốn người khác cũng gặp Chúa. Truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng việc đứng trên bục giảng. Truyền giáo bắt đầu khi một người nói với bạn mình: “Tôi đã gặp một Người đã đổi đời tôi, bạn hãy đến gặp Người.” Người phụ nữ Samari sau khi gặp Đức Giêsu bên giếng cũng chạy vào thành. Người được chữa lành đi kể lại việc Chúa đã làm cho mình. Mátthêu mở bàn ăn. Mỗi người có một cách. Nhưng bản chất giống nhau: ân sủng không muốn bị nhốt lại.
Điều đáng chú ý là những người tự cho mình là đạo đức lại khó chịu trước khung cảnh đó. Họ hỏi các môn đệ: “Tại sao Thầy các anh lại ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?” Câu hỏi nghe có vẻ rất tôn giáo, nhưng ẩn bên trong là một bi kịch: họ không hiểu trái tim của Thiên Chúa. Họ nghĩ sự thánh thiện là giữ khoảng cách với người tội lỗi. Đức Giêsu cho thấy sự thánh thiện của Thiên Chúa mạnh đến mức Người có thể đến gần tội nhân mà không bị tội làm ô nhiễm; ngược lại, sự hiện diện của Người chữa lành người tội lỗi. Một bác sĩ mà sợ bệnh nhân thì không thể chữa ai. Một bệnh viện chỉ tiếp người khỏe thì vô nghĩa. Và một Hội Thánh chỉ muốn ở với những người hoàn hảo thì đã quên mất mình tồn tại vì ai. Đức Giêsu nói: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.” Hội Thánh không phải câu lạc bộ của người hoàn hảo. Hội Thánh là nơi những người yếu đuối được chữa lành. Chúng ta đến nhà thờ không phải vì chúng ta tốt hơn những người ngoài kia, nhưng vì chúng ta biết mình cần một Đấng Cứu Độ.
Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống đạo: sau một thời gian sống đạo, chúng ta quên mình từng là bệnh nhân và bắt đầu cư xử như nhân viên kiểm tra bệnh viện. Ta quan sát người khác đến nhà thờ ăn mặc thế nào, xưng tội bao lâu một lần, con cái họ ra sao, gia đình họ thế nào, rồi âm thầm xếp hạng đạo đức. Ta dễ thấy tội của những “người thu thuế” thời nay nhưng không nhìn thấy sự kiêu ngạo của chính mình. Người Pharisêu nhìn Mátthêu và thấy một tội nhân. Đức Giêsu nhìn Mátthêu và thấy một tông đồ tương lai. Điều ấy khiến chúng ta phải hỏi: ánh mắt của tôi gần với ánh mắt nào hơn? Có những người chúng ta đã loại khỏi danh sách những người “có thể thay đổi”. Có khi Chúa vẫn đang gọi chính họ. Có những người chúng ta nghĩ không bao giờ có thể làm điều gì tốt. Có khi Chúa đang chuẩn bị cho họ một sứ mạng. Nếu ngày ấy người ta hỏi ai là người có khả năng viết một sách Tin Mừng, có lẽ không ai bỏ phiếu cho người thu thuế Mátthêu. Nhưng Thiên Chúa thích làm những việc mà con người không dự đoán.
Và đây là một trong những an ủi lớn của lễ hôm nay: Thiên Chúa có thể dùng chính phần đời mà ta xấu hổ để phục vụ Tin Mừng. Mátthêu từng quen ghi chép, tính toán, quan sát, làm việc với những con số, hồ sơ và giao tiếp với đủ loại người. Những khả năng ấy không nhất thiết bị tiêu hủy khi ông theo Chúa; chúng được thanh luyện và đưa vào phục vụ một mục đích mới. Ân sủng không luôn phá bỏ con người cũ như người ta phá một căn nhà; nhiều khi ân sủng cải tạo căn nhà ấy, giữ lại những gì tốt rồi thay đổi công năng. Người nóng tính khi được Chúa đổi có thể trở thành người nhiệt thành bảo vệ điều đúng. Người có tài kinh doanh có thể dùng tài ấy để nâng đỡ người nghèo và xây dựng công ích. Người nói năng giỏi có thể dùng lời để loan báo Tin Mừng thay vì tổn thương người khác. Người có khả năng lãnh đạo có thể phục vụ thay vì thống trị. Người từng trải qua đau khổ có thể trở thành người đồng hành tuyệt vời với những ai đang đau. Thiên Chúa không lãng phí lịch sử của chúng ta. Ngay cả những chương buồn, nếu được trao cho Người, cũng có thể trở thành chất liệu của lòng thương xót.
Từ câu chuyện Mátthêu, chúng ta cũng được dẫn đến một chiều kích sâu hơn của ơn gọi: theo Chúa không phải chỉ là đi sau Người bằng đôi chân, nhưng là để cách sống của Chúa trở thành khuôn mẫu đời mình. Người ta có thể ở rất gần Chúa về không gian mà vẫn xa Chúa trong trái tim. Có thể thuộc nhiều kinh nhưng không có lòng thương xót. Có thể hoạt động rất nhiều trong giáo xứ nhưng không biết tha thứ. Có thể làm việc cho Hội Thánh mà lại không sống tinh thần của Đức Kitô. Theo Chúa có nghĩa là học nhìn như Người nhìn, yêu như Người yêu, phục vụ như Người phục vụ, kiên nhẫn như Người kiên nhẫn, cúi xuống như Người cúi xuống. Nếu Mátthêu chỉ đổi nghề nhưng không đổi trái tim, ông chưa thực sự theo Chúa. Nếu một linh mục mặc áo dòng, cử hành bí tích nhưng sống như một ông chủ thay vì người phục vụ, thì hình thức đã có nhưng tinh thần chưa có. Nếu một giáo dân đi lễ đều đặn nhưng về nhà vẫn cay nghiệt, tham lam, bất công, thì đôi chân đã đi đến nhà thờ nhưng trái tim chưa chắc đã bước theo Đức Kitô.
Chính vì thế, chiều kích phục vụ được gợi lên rất mạnh từ sứ mạng tông đồ của Mátthêu. Người được Chúa gọi không phải để trở thành quan chức trong Nước Trời nhưng để trở thành người phục vụ. Đức Giêsu đã nói Người đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống. Đây là cuộc cách mạng của Kitô giáo về quyền bính. Thế gian nói người càng lớn thì càng có nhiều người hầu mình. Tin Mừng nói người càng lớn thì càng phải phục vụ nhiều người. Thế gian nghĩ quyền lực là khả năng làm người khác phục tùng. Đức Giêsu cho thấy quyền lực thánh thiện là khả năng cúi xuống rửa chân. Thế gian xây ngai. Đức Giêsu dựng thập giá. Thế gian đội vương miện vàng. Người đội mão gai. Thế gian chiến thắng bằng việc loại đối thủ. Người chiến thắng bằng cách hiến mạng vì những kẻ giết mình. Đó là tiêu chuẩn mà mọi người có trách nhiệm trong Hội Thánh phải luôn trở về. Một giám mục không thuộc về chính mình. Một linh mục không thuộc về chính mình. Một tu sĩ không thuộc về chính mình. Một giáo lý viên, trưởng hội đoàn, người phục vụ cộng đoàn cũng không được dùng chức vụ để xây cái tôi. Chức vụ trong Hội Thánh càng cao thì khăn lau chân càng phải lớn.
Mátthêu từ người ngồi thu tiền trở thành người trao Tin Mừng. Đó là một hình ảnh đầy sức gợi. Trước kia đôi tay ông có thể quen nhận vào; về sau đời ông trở thành cuộc đời trao ra. Hoán cải luôn có hướng chuyển động ấy: từ nắm giữ sang hiến tặng; từ tích lũy sang sẻ chia; từ “cho tôi” sang “tôi có thể cho ai”; từ sống quanh bản thân sang sống quanh Thiên Chúa và tha nhân. Chúng ta có thể tự hỏi: sau nhiều năm sống đạo, chuyển động ấy có xảy ra nơi tôi không? Tôi có trở thành người quảng đại hơn không? Tôi có bớt nhạy cảm với quyền lợi mình và nhạy cảm hơn với nhu cầu người khác không? Tôi có dễ xin lỗi hơn không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có biết cho đi thời gian hơn không? Nếu đời sống đạo chỉ làm chúng ta thuộc thêm nhiều kinh nhưng không làm trái tim rộng hơn, thì có điều gì đó chưa đúng.
Một nét đẹp khác nơi Mátthêu là ông không giữ cho mình một Tin Mừng riêng tư. Sau này truyền thống Hội Thánh kính nhớ ông như một tác giả Tin Mừng. Người từng ngồi ghi những con số nay dùng chữ nghĩa để làm chứng cho Đức Kitô. Và Tin Mừng theo thánh Mátthêu mang một chiều kích đặc biệt: Đức Giêsu là Đấng hoàn tất lời hứa, là Emmanuel – Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta, là Thầy dẫn dân mới, là Đấng công bố Nước Trời, là Đấng sai môn đệ đi đến muôn dân. Cuối Tin Mừng ấy, trên núi Galilê, Đức Kitô phục sinh sai các môn đệ đi làm cho muôn dân trở thành môn đệ và hứa ở cùng họ mọi ngày cho đến tận thế. Đây là một cái kết rất đẹp khi đặt bên cạnh khởi đầu ơn gọi của Mátthêu. Ngày xưa Chúa nói với một người: “Hãy theo Ta.” Cuối Tin Mừng, Chúa nói với các môn đệ: “Hãy đi.” Đời Kitô hữu nằm giữa hai lời ấy: Hãy theo Ta – Hãy đi. Trước tiên phải theo Chúa, rồi phải được sai đi. Nếu không theo Chúa mà đã đi, chúng ta sẽ mang cái tôi của mình đến với người khác. Nếu chỉ theo mà không chịu đi, chúng ta biến đức tin thành chuyện riêng tư. Người môn đệ thật vừa ở với Chúa vừa đi đến với thế giới.
“Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” không phải chỉ là lệnh cho các nhà truyền giáo chuyên nghiệp. Người cha làm cho con mình thành môn đệ bằng cách sống đức tin tử tế trong gia đình. Người mẹ làm cho con thành môn đệ khi dạy chúng cầu nguyện không chỉ bằng miệng mà bằng đời. Một người chủ doanh nghiệp có thể làm chứng cho Tin Mừng bằng cách đối xử công bằng với nhân viên. Một bác sĩ truyền giáo bằng lương tâm nghề nghiệp. Một giáo viên truyền giáo bằng sự tận tâm với học sinh. Một người bán hàng truyền giáo bằng trung thực. Một người trẻ truyền giáo bằng cách không xấu hổ về đức tin và sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi. Một người già truyền giáo bằng đời sống cầu nguyện và sự bình an khi đối diện tuổi tác. Không phải ai cũng cầm micro, nhưng ai cũng có một “bàn thuế” nơi Chúa đang nói: “Hãy đứng dậy và biến chỗ này thành nơi Tin Mừng được sống.”
Lời hứa cuối Tin Mừng Mátthêu cũng vô cùng quan trọng: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Chúa sai các môn đệ đi nhưng không bỏ họ một mình. Điều này rất cần cho chúng ta, nhất là khi sống đức tin trong những hoàn cảnh khó khăn. Có những lúc người mục tử thấy mình kiệt sức. Có những lúc cha mẹ không biết phải làm sao với con cái. Có những lúc người vợ hoặc người chồng cầu nguyện nhiều năm mà gia đình vẫn còn thử thách. Có những lúc người Kitô hữu cố sống ngay thẳng nhưng lại chịu thiệt. Có những lúc người làm việc tông đồ thấy kết quả quá ít. Có những lúc linh mục nhìn lại sứ vụ rồi chỉ thấy giới hạn của mình. Chính lúc ấy lời này vang lên: “Thầy ở cùng anh em.” Chúa không nói mọi ngày sẽ dễ dàng. Người chỉ hứa mọi ngày Người sẽ có mặt. Có ngày vui, Người ở cùng. Có ngày thất bại, Người ở cùng. Có ngày được yêu mến, Người ở cùng. Có ngày bị hiểu lầm, Người ở cùng. Có lúc mạnh mẽ, Người ở cùng. Có lúc yếu đuối, Người vẫn ở cùng. Sự hiện diện ấy mới là nền móng của sứ mạng.
Đối với người linh mục, lễ thánh Mátthêu còn là dịp xét mình đặc biệt. Chúng ta được gọi từ đâu? Không ai bước vào chức thánh vì mình hoàn hảo. Tất cả chúng ta đều là những người đã được nhìn bằng lòng thương xót. Ơn gọi không phải chứng nhận rằng một người tốt hơn những người khác. Ơn gọi là bằng chứng rằng Thiên Chúa có thể tin tưởng giao việc cho những con người yếu đuối khi họ để mình được biến đổi. Vì thế người linh mục không thể nhìn giáo dân từ trên xuống như người có ân sủng nhìn người không có ân sủng. Linh mục cũng sống nhờ cùng một lòng thương xót. Người ngồi tòa giải tội cũng phải quỳ ở tòa giải tội. Người công bố Lời Chúa cũng phải để Lời phán xét mình. Người trao Mình Thánh Chúa cho người khác cũng phải tự hỏi đời mình có đang để Đức Kitô chiếm hữu không. Chính khi nhớ mình đã được thương xót, linh mục mới có thể đối xử dịu dàng với người tội lỗi. Một linh mục quên mình cần lòng thương xót rất dễ trở thành người nghiêm khắc với người khác. Một linh mục thường xuyên nhớ chiếc “bàn thuế” mà Chúa đã gọi mình bước khỏi sẽ có trái tim biết cảm thông.
Cũng vậy, mỗi giáo dân có thể tìm trong đời mình một “bàn thuế” riêng. Đó có thể không phải là tiền bạc. Bàn thuế có thể là danh dự. Có người sống để thu gom lời khen. Có người sống để thu gom quyền lực. Có người sống để thu gom ảnh hưởng. Có người không ngừng so sánh mình với người khác. Có người thu thuế bằng cảm xúc: ai làm mình vui thì giữ, ai làm mình khó chịu thì loại. Có người ngồi ở bàn thuế của quá khứ, cứ đếm đi đếm lại những gì người khác nợ mình. Có người ngồi ở bàn thuế của mạng xã hội, mỗi ngày đếm lượt thích, lượt xem, lời khen, rồi để giá trị bản thân tùy thuộc vào con số ấy. Và Đức Giêsu vẫn đi ngang đời ta. Người nói: “Đứng dậy.” Có thể Chúa không bảo ta bỏ nghề, nhưng Người bảo ta bỏ sự lệ thuộc vào những thứ đang cai trị trái tim.
“Đứng dậy” còn có nghĩa là đừng để tội lỗi định nghĩa mình. Nhiều người sau khi phạm tội đã ăn năn nhưng vẫn sống như tù nhân của mặc cảm. Họ tin Chúa tha thứ cho người khác nhưng khó tin Chúa tha thứ cho mình. Họ nói: “Con đã hỏng rồi. Con không thể nên thánh nữa.” Hãy nhìn Mátthêu. Nếu một người thu thuế có thể trở thành tông đồ và tác giả Tin Mừng, ai có quyền nói rằng Thiên Chúa không thể viết tiếp đời mình? Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng ngã. Thánh thiện là mỗi lần ngã lại để Chúa kéo đứng lên. Phêrô chối Chúa rồi trở thành người củng cố anh em. Phaolô bách hại Hội Thánh rồi trở thành tông đồ dân ngoại. Augustinô trải qua những năm tháng xa Chúa rồi trở thành giám mục và tiến sĩ Hội Thánh. Mátthêu từ bàn thuế bước vào Nhóm Mười Hai. Thiên Chúa có một lịch sử dài trong việc biến những con người có quá khứ thành chứng nhân của ân sủng.
Nhưng đừng hiểu điều đó theo kiểu lãng mạn rằng tội lỗi không quan trọng. Chính vì tội nguy hiểm nên Chúa mới gọi ta ra khỏi nó. Mátthêu không được gọi để tiếp tục sống như cũ rồi gắn thêm nhãn “môn đệ”. Ông phải đứng lên. Lòng thương xót và hoán cải không đối nghịch. Lòng thương xót tạo khả năng cho hoán cải. Chúa không nói: “Ta thương con nên con khỏi cần đổi.” Người nói: “Ta thương con đến mức không để con chết ở chỗ này.” Cũng giống như người cha thấy đứa con rơi xuống giếng; tình thương không thể chỉ đứng trên bờ nói: “Cha chấp nhận con trong tình trạng đó.” Tình thương sẽ kéo nó lên. Thiên Chúa chấp nhận ta như ta đang là để biến đổi ta thành người Người muốn ta trở thành.
Một chi tiết nữa đáng suy niệm: ngay sau khi Mátthêu theo Chúa, ông vẫn còn những người bạn cũ. Và Đức Giêsu không bắt ông cắt đứt mọi liên hệ với họ theo nghĩa khinh thường hay trốn tránh; trái lại, chính mạng lưới quan hệ cũ trở thành không gian truyền giáo. Đây là một bài học lớn. Chúng ta không cần phải chạy ra khỏi thế giới để làm chứng cho Chúa. Chính nơi ta sống là cánh đồng. Có người nghĩ khi theo đạo tốt hơn thì phải tránh mọi người “không đạo đức”. Nhưng Đức Giêsu đi vào bữa ăn với họ. Điều quan trọng là ta đến với người khác bằng tư cách người mang ánh sáng, chứ không để bóng tối kéo mình trở lại. Muối phải ở trong thức ăn mới làm thức ăn mặn. Ánh sáng phải chiếu vào bóng tối mới có ý nghĩa. Hội Thánh phải gần những vết thương của nhân loại.
Có thể đây là câu hỏi Hội Thánh luôn phải đặt lại: những người đang bị tổn thương, những người thất bại, những người có quá khứ phức tạp, những người cảm thấy mình không xứng đáng, có cảm thấy họ có thể đến gần chúng ta không? Khi họ bước vào nhà thờ, họ gặp ánh mắt của Đức Giêsu hay ánh mắt kiểm tra của người Pharisêu? Khi một người đã lâu không xưng tội trở lại, chúng ta làm họ cảm thấy được đón nhận hay bị xét hỏi? Khi một gia đình có vấn đề đến với cộng đoàn, họ được nâng đỡ hay trở thành đề tài bàn tán? Mátthêu nhắc rằng một cộng đoàn truyền giáo phải là nơi người ta dám mang sự thật của mình đến bởi họ tin rằng ở đó có lòng thương xót.
Lòng thương xót ấy không phải mềm yếu. Đức Giêsu gọi Mátthêu ra khỏi bàn thuế chứ không ngồi đó giúp ông đếm tiền. Sứ vụ của Hội Thánh cũng vậy: vừa mở cửa vừa chỉ đường; vừa đón nhận vừa kêu gọi hoán cải; vừa nói “hãy đến” vừa nói “hãy đứng dậy”. Nếu chỉ kết án, người tội lỗi sẽ chạy xa. Nếu chỉ an ủi mà không kêu gọi đổi đời, người ta không được chữa lành. Đức Giêsu làm cả hai hoàn hảo. Người nhìn Mátthêu với thương xót và đồng thời đưa ra một đòi hỏi quyết liệt: “Hãy theo Ta.”
Có lẽ điều khiến Mátthêu có thể đứng lên nhanh như vậy không chỉ là lời nói nhưng là Đấng đang nói. Ông nhìn thấy nơi Đức Giêsu một điều mà chiếc bàn thuế chưa từng cho ông: ý nghĩa. Tiền có thể làm cuộc sống tiện nghi nhưng không thể nói cho ta biết tại sao mình tồn tại. Quyền lực có thể khiến người khác sợ ta nhưng không thể khiến ta yêu chính mình. Thành công có thể làm tên tuổi lớn hơn nhưng không làm linh hồn sâu hơn. Mátthêu có thể có tiền nhưng vẫn thiếu điều mà trái tim con người khát: được nhìn nhận không vì lợi ích, được yêu không vì thành tích, được gọi vào một sứ mạng lớn hơn chính mình. Đó là điều Đức Giêsu cho ông. Và đó cũng là điều thế giới hôm nay đang thiếu. Người ta có nhiều tiện nghi hơn nhưng không hẳn nhiều ý nghĩa hơn. Có nhiều kết nối hơn nhưng không hẳn bớt cô đơn. Có nhiều thông tin hơn nhưng không hẳn biết sống vì điều gì. Tin Mừng vẫn có sức mạnh vì Đức Kitô vẫn đi ngang những chiếc bàn hiện đại và nói: “Hãy theo Ta.”
Theo Người không làm đời dễ hơn, nhưng làm đời có hướng. Mátthêu theo Chúa rồi phải chứng kiến chống đối, hành trình vất vả, cuối cùng truyền thống Kitô giáo kính nhớ ông như một chứng nhân đã trao cả đời cho Tin Mừng. Nhưng một cuộc đời được hiến trao có ý nghĩa hơn một cuộc đời chỉ được bảo toàn. Hạt lúa được giữ mãi trong kho sẽ không sinh bông hạt. Chỉ khi rơi xuống đất, nó mới mang lại mùa gặt. Chúng ta thường sợ mất: mất tiền, mất địa vị, mất thoải mái, mất kế hoạch riêng. Nhưng Tin Mừng dạy một nghịch lý: những gì ta giữ bằng mọi giá cuối cùng cũng mất; những gì ta trao cho Thiên Chúa lại được biến đổi thành điều tồn tại.
Thánh Mátthêu còn dạy chúng ta về ký ức. Ông không xóa câu chuyện mình từng là người thu thuế. Tin Mừng không che giấu nguồn gốc của ông. Đó là dấu hiệu của một con người đã được chữa lành: có thể nhìn lại quá khứ mà không cần phủ nhận nó, cũng không còn bị nó cai trị. Người chưa được chữa lành thường hoặc che giấu quá khứ hoặc bị quá khứ ám ảnh. Người được Chúa chữa có thể nói: “Đúng, đó là nơi tôi đã từng ở, nhưng đó không còn là nơi tôi đang sống.” Những vết sẹo vẫn còn nhưng không còn chảy máu. Và những vết sẹo ấy trở thành bằng chứng rằng Thiên Chúa đã chữa lành.
Biết bao gia đình cần niềm hy vọng này. Có cha mẹ đau khổ vì con mình lạc đường. Có người vợ cầu nguyện cho chồng. Có người chồng đau vì vợ xa Chúa. Có anh chị em bất hòa nhiều năm. Hãy nhớ Mátthêu. Không ai biết một lời của Chúa có thể làm gì trong một phút của ân sủng. Có người xa nhà thờ ba mươi năm rồi một ngày trở lại. Có người chống đạo rồi trở thành người nhiệt thành. Có người sống trong tội nhiều năm rồi một biến cố làm họ đổi đời. Ta phải gieo hạt, cầu nguyện, yêu thương, kiên nhẫn; đừng tự đặt dấu chấm hết nơi Thiên Chúa vẫn còn đang viết.
Lễ thánh Mátthêu cũng là lời cảnh báo chống sự tự mãn tôn giáo. Những người chống đối Chúa trong câu chuyện không phải là những kẻ vô thần. Họ rất đạo. Họ biết luật. Họ giữ nhiều quy định. Nhưng họ thiếu điều Thiên Chúa muốn nhất: lòng thương xót. Chúng ta có thể biết rất nhiều điều về Chúa mà không có trái tim giống Chúa. Có thể tranh luận đúng giáo lý nhưng cư xử tàn nhẫn. Có thể giữ quy tắc rất kỹ nhưng làm người khác không còn muốn đến gần Chúa. Có thể nghĩ mình bảo vệ sự thánh thiện trong khi thực ra bảo vệ cái tôi đạo đức. Bởi vậy Chúa nhắc: “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.” Lễ tế mà không có lòng thương xót trở thành vỏ rỗng. Cầu nguyện thật phải làm ta hiền hơn. Rước lễ thật phải làm ta biết hiến mình hơn. Xưng tội thật phải làm ta bớt xét đoán người khác vì ta biết chính mình cần được tha.
Và nếu nhìn từ góc độ người mục tử, câu chuyện này còn mời gọi chúng ta nhớ rằng người linh mục không được đứng giữa cộng đoàn như viên chức tôn giáo nhưng như người mang Chúa đến cho những vết thương. Công việc linh mục không phải chỉ tổ chức chương trình, xây dựng cơ sở, quản lý tài sản hay điều hành đoàn thể. Tất cả những việc ấy có thể cần, nhưng trung tâm của sứ vụ là giúp con người gặp Đức Kitô. Nếu một giáo xứ có nhiều công trình nhưng người tội lỗi không tìm được đường về với Chúa, chúng ta cần xét lại. Nếu có nhiều hoạt động nhưng người nghèo cảm thấy xa lạ, cần xét lại. Nếu lịch sinh hoạt dày đặc nhưng người đau khổ không có ai lắng nghe, cần xét lại. Đức Giêsu đến với Mátthêu. Người mục tử cũng phải biết đi đến những “bàn thuế” của thời đại: nơi người ta đang bị mắc kẹt, cô đơn, nghiện ngập, tuyệt vọng, bị loại trừ, mất niềm tin.
Tin Mừng không chỉ được rao từ bục giảng. Tin Mừng nhiều khi bắt đầu bằng một ánh mắt không kết án, một đôi tai chịu lắng nghe, một câu nói không làm người khác tổn thương, một cuộc viếng thăm, một sự hiện diện. Trước khi Đức Giêsu giảng cho Mátthêu một bài giáo lý, Người nhìn ông. Có khi một con người chỉ có thể nghe Lời Chúa sau khi họ cảm thấy mình được nhìn như một con người.
Mátthêu cũng nhắc chúng ta rằng ơn gọi có thể đến giữa giờ làm việc bình thường. Không phải lúc ông đang cầu nguyện trong Đền Thờ mà khi đang ngồi ở bàn thuế. Thiên Chúa không chỉ gọi trong nhà thờ. Người gọi giữa công sở, bệnh viện, nhà bếp, lớp học, đường phố. Một cuộc gặp, một thất bại, một biến cố sức khỏe, một cái chết trong gia đình, một câu Tin Mừng bất ngờ chạm tim đều có thể trở thành nơi Chúa đi ngang. Vấn đề là ta có nhận ra không. Mátthêu có thể đã nói: “Hôm nay con bận, để mai.” Nếu ông làm thế, chúng ta không biết câu chuyện sẽ ra sao. Ân sủng có những thời khắc phải nắm lấy. Có những tiếng gọi không nên trì hoãn.
Ngày hôm nay, có thể Chúa cũng đang nói với một người trong chúng ta: “Hãy theo Ta.” Có thể không phải lời gọi làm linh mục hay tu sĩ, nhưng lời gọi trở về. “Hãy theo Ta ra khỏi sự cay đắng này. Hãy theo Ta ra khỏi nghiện ngập này. Hãy theo Ta ra khỏi cuộc sống hai mặt. Hãy theo Ta ra khỏi sự ích kỷ. Hãy theo Ta ra khỏi nỗi sợ. Hãy theo Ta ra khỏi quá khứ.” Và câu hỏi chỉ còn là: ta có đứng lên không?
Thánh Mátthêu đã đứng lên. Từ giây phút ấy, cuộc đời ông không còn thuộc về chính mình. Một ngày kia, đôi chân từng đứng dậy khỏi bàn thuế sẽ đi đến những miền đất loan báo Tin Mừng. Đôi mắt từng nhìn những đồng tiền sẽ nhìn thấy Thầy bị đóng đinh và sống lại. Đôi tai từng nghe tiếng trao đổi tiền bạc sẽ nghe Bài Giảng trên Núi. Đôi tay từng ghi sổ thuế sẽ ghi những lời về Nước Trời. Trái tim từng tìm an toàn nơi của cải sẽ tìm kho báu trên trời. Đó là điều ân sủng có thể làm.
Và câu chuyện chưa dừng ở Mátthêu. Chúa muốn viết tiếp cùng câu chuyện ấy trong chúng ta. Có thể chúng ta không viết một sách Tin Mừng bằng mực, nhưng mỗi đời sống Kitô hữu phải trở thành một “trang Tin Mừng” mà người khác có thể đọc. Khi chúng ta tha thứ, người ta đọc được một câu về lòng thương xót. Khi chúng ta sống trung thực giữa gian dối, người ta đọc được một câu về sự thật. Khi chúng ta chăm sóc người già, người bệnh, người nghèo, người ta đọc được một câu về tình yêu. Khi vợ chồng giữ lòng chung thủy, người ta đọc được một câu về giao ước. Khi một linh mục phục vụ âm thầm không tìm danh, người ta đọc được một câu về Đức Kitô Mục Tử. Khi một người bị xúc phạm mà không trả thù, người ta đọc được một câu về thập giá. Có thể nhiều người chưa bao giờ mở sách Tin Mừng, nhưng họ đang đọc đời chúng ta.
Vì thế, lễ thánh Mátthêu đặt trước chúng ta ba câu hỏi rất đơn sơ nhưng rất sâu. Chúa đang nhìn tôi ở đâu? Chúa đang gọi tôi đứng dậy khỏi điều gì? Và Chúa muốn sai tôi đến với ai? Đừng trả lời quá nhanh. Hãy mang ba câu ấy vào cầu nguyện. Có khi nơi ta cần đứng lên chính là nơi ta đã ngồi quá lâu. Có khi người Chúa muốn ta đến lại là người ta đang tránh. Có khi điều Chúa muốn dùng chính là phần quá khứ ta muốn giấu.
Xin thánh Mátthêu cầu thay cho chúng ta để chúng ta đừng bao giờ tuyệt vọng về chính mình, cũng đừng tuyệt vọng về bất cứ ai. Xin cho chúng ta biết nhìn bằng ánh mắt thương xót của Đức Kitô. Xin cho những ai đang ngồi bên “bàn thuế” của tội lỗi, sợ hãi, ích kỷ hay tuyệt vọng có can đảm đứng lên. Xin cho người mục tử luôn nhớ mình được gọi để phục vụ chứ không để được phục vụ. Xin cho mỗi gia đình biết mở cửa nhà mình cho Đức Giêsu như Mátthêu đã mở. Xin cho mỗi người sau khi gặp Chúa biết dẫn thêm một người khác đến với Chúa. Và xin cho đến cuối đời, khi nhìn lại, chúng ta có thể nói rằng mình đã nghe tiếng Chúa, đã đứng dậy, đã đi theo Người, đã để đời mình trở thành một Tin Mừng sống động.
Có lẽ điều đẹp nhất chúng ta có thể xin trong ngày lễ này không phải là một đời sống không có quá khứ, nhưng là một đời sống trong đó quá khứ đã được cứu chuộc; không phải một cuộc đời chưa từng sai lầm, nhưng là cuộc đời biết đứng dậy mỗi khi Chúa gọi; không phải một trái tim chưa từng bị thương, nhưng là trái tim đã để lòng thương xót chữa lành và rồi biết mang sự chữa lành ấy đến cho người khác. Vì rốt cuộc, thánh Mátthêu không nổi tiếng vì chiếc bàn thuế ông từng ngồi, nhưng vì bước chân ông đã đứng dậy khỏi chiếc bàn ấy. Không phải nơi chúng ta đã từng ở quyết định toàn bộ đời mình, nhưng là tiếng gọi nào chúng ta chọn bước theo.
Hôm nay Đức Giêsu vẫn đi ngang qua. Người vẫn nhìn. Người vẫn gọi. Người vẫn không mệt mỏi nói với những con người tưởng mình không còn cơ hội: “HÃY THEO TA.” Và có lẽ phép lạ lớn nhất không phải là Chúa gọi, vì Chúa vẫn luôn gọi. Phép lạ bắt đầu khi một con người thực sự đứng lên.
Lm. Anmai, CSsR

MỘT ÁNH NHÌN, MỘT TIẾNG GỌI, MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC ĐỔI THAY
LỄ THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG – Mt 9,9-13
Có những cuộc gặp gỡ trong đời kéo dài hàng giờ mà rồi chẳng để lại trong lòng ta điều gì đáng nhớ; nhưng cũng có những cuộc gặp chỉ diễn ra trong vài giây mà đủ sức đổi hướng cả một đời người. Có những lời người ta nói với ta rất nhiều, nghe rất hay, rất đúng, rất cảm động, nhưng sau đó mọi thứ vẫn như cũ; lại có một lời chỉ vỏn vẹn hai tiếng nhưng có thể khiến một con người đang ngồi phải đứng lên, một con người đang mắc kẹt trong quá khứ phải bước đi, một con người đang bị xã hội đóng khung phải trở thành một con người mới. Cuộc gặp giữa Chúa Giêsu và Mát-thêu trong Tin Mừng hôm nay là một cuộc gặp như thế. Không có bài diễn văn dài. Không có một cuộc thẩm vấn đạo đức. Không có điều kiện tiên quyết. Không có một bản kiểm điểm đời sống. Không có một thời gian thử thách xem Mát-thêu có đủ tư cách hay chưa. Chúa Giêsu đi ngang qua, nhìn thấy một người tên là Mát-thêu đang ngồi ở bàn thu thuế và nói với ông: “Anh hãy theo tôi.” Thế rồi Mát-thêu đứng dậy đi theo Người. Chỉ vài chữ thôi, nhưng phía sau vài chữ ấy là cả một biển trời lòng thương xót của Thiên Chúa; chỉ một cái nhìn thôi, nhưng phía sau cái nhìn ấy là quyền năng có thể dựng lại một cuộc đời; chỉ một bước đứng lên thôi, nhưng phía sau bước đứng lên ấy là cuộc vượt qua từ con người cũ đến con người mới, từ chiếc bàn thu thuế đến bàn tiệc của Chúa, từ chỗ bị người ta khinh miệt đến chỗ trở thành Tông đồ, từ một người bị xem là tội lỗi đến một người trở thành chứng nhân của Tin Mừng. Đó là điều làm cho câu chuyện của Mát-thêu không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước, mà còn là câu chuyện của mỗi người chúng ta hôm nay.
Điều đầu tiên đáng để chúng ta dừng lại thật lâu là câu Tin Mừng rất đơn giản: Chúa Giêsu thấy một người tên là Mát-thêu. Người khác có thể nhìn Mát-thêu và chỉ thấy một người thu thuế; Chúa Giêsu nhìn Mát-thêu và thấy một con người. Người khác nhìn ông qua nghề nghiệp; Chúa nhìn ông qua phẩm giá. Người khác nhìn quá khứ của ông; Chúa nhìn khả năng ông có thể trở thành. Người khác nhìn những đồng tiền trước mặt ông; Chúa nhìn trái tim nằm phía sau tất cả những lớp vỏ ấy. Người khác có thể đã kết luận xong về Mát-thêu: hắn là thế, hắn sẽ mãi là thế, hắn thuộc loại người ấy, chẳng hy vọng gì đâu. Chúa Giêsu thì không. Chúa không bao giờ nhìn một con người như một bản án đã khép lại. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, không một ai chỉ là tổng số những sai lầm mà họ đã phạm. Không một ai chỉ là cái nhãn người đời dán lên trán họ. Không một ai chỉ là một quá khứ không thể thay đổi. Khi Thiên Chúa nhìn một con người, Người nhìn cả sự thật của người ấy, nhưng đồng thời cũng nhìn khả năng của ân sủng nơi người ấy. Chúa không giả vờ rằng tội lỗi không phải là tội lỗi; nhưng Chúa cũng không để tội lỗi có quyền nói lời cuối cùng về một con người. Và đó có lẽ là một trong những điều đẹp nhất của Tin Mừng: Thiên Chúa biết hết về ta mà vẫn gọi ta. Người thấy những gì ta muốn giấu mà vẫn tiến lại gần. Người hiểu những vết thương, những thất bại, những yếu đuối, những lần phản bội, những góc tối của tâm hồn ta hơn chính ta hiểu, nhưng ánh mắt Người không phải ánh mắt ghê tởm; đó là ánh mắt chữa lành.
Mát-thêu ngồi ở bàn thu thuế. Chữ “ngồi” ở đây nếu suy niệm sâu hơn có thể trở thành một hình ảnh rất mạnh về tình trạng của con người. Có biết bao lần chúng ta cũng “ngồi” trong cuộc đời mình. Ta ngồi trong thói quen. Ta ngồi trong những thành công mà mình không muốn rời bỏ. Ta ngồi trong tiền bạc. Ta ngồi trong tự ái. Ta ngồi trong một mối hận. Ta ngồi trong một lối sống mà biết rằng không tốt nhưng chẳng muốn thay đổi. Ta ngồi trong mặc cảm rằng mình không thể khá hơn. Ta ngồi trong một quá khứ khiến ta tin rằng đời mình đã đóng lại. Ta ngồi ở một chỗ quá lâu đến nỗi tưởng rằng đó chính là căn tính của mình. Mát-thêu có lẽ đã ngồi ở chiếc bàn ấy nhiều ngày, nhiều tháng, nhiều năm. Chiếc bàn ấy đem cho ông tiền bạc, địa vị nào đó, sự bảo đảm nào đó, nhưng cũng có thể chính nó là chiếc bàn khiến người khác khinh ông. Nó vừa nuôi sống ông, vừa giam giữ ông. Nó đem cho ông lợi ích, nhưng có lẽ cũng lấy khỏi ông sự bình an. Có những thứ trong đời cũng như vậy: chúng cho ta một điều nhưng âm thầm lấy đi một điều lớn hơn. Tiền có thể cho ta tiện nghi nhưng lấy đi sự tự do nếu ta trở thành nô lệ cho nó. Danh vọng có thể cho ta tiếng vỗ tay nhưng lấy đi sự bình an nếu ta sống vì ánh mắt người khác. Tự ái có thể cho ta cảm giác mình thắng nhưng lấy đi một người bạn. Hận thù có thể cho ta cảm giác mình đang đòi lại công bằng nhưng lấy dần sự bình an trong tim. Một thú vui bất chính có thể cho ta vài phút dễ chịu nhưng lấy đi khả năng sống thanh sạch. Một sự cố chấp có thể giúp ta không phải nhận lỗi nhưng cũng ngăn ta lớn lên. Bao nhiêu chiếc “bàn thu thuế” như thế vẫn đang hiện diện trong tâm hồn con người.
Điều lạ lùng là Chúa Giêsu không đứng từ xa và hét vào Mát-thêu. Người đi ngang qua nơi ông đang sống. Thiên Chúa thường đi vào chính nơi đời ta đang diễn ra. Người không chỉ gặp ta trong nhà thờ. Người gặp ta nơi gia đình, bệnh viện, phòng làm việc, bếp ăn, quán xá, trên đường, giữa những thành công, trong những thất bại, lúc ta đang vui và cả lúc ta đang làm những điều mà sau này phải ân hận. Thiên Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới đến. Nếu Người chờ đến lúc ta hoàn hảo, có lẽ chẳng bao giờ có cuộc gặp gỡ nào xảy ra. Tin Mừng không nói rằng Mát-thêu đã sửa mình xong rồi Chúa mới gọi. Chúa gọi ông ngay khi ông còn đang ngồi đó. Đây là logic của ân sủng. Không phải vì ta tốt nên Chúa mới yêu; chính vì Chúa yêu mà ta mới có khả năng trở nên tốt. Không phải vì ta đã xứng đáng nên Chúa đến; chính sự hiện diện của Chúa mới bắt đầu biến đổi đời ta để ta dần trở nên xứng đáng với ơn đã nhận. Không phải vì Mát-thêu là Tông đồ nên Chúa gọi ông; ông trở thành Tông đồ vì đã để tiếng gọi của Chúa biến đổi mình.
Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống đức tin: ta nghĩ phải sửa mình thật tốt rồi mới đến gần Chúa. Người nghiện một tội nào đó nghĩ: khi nào tôi bỏ được rồi tôi mới đi xưng tội. Người lâu năm bỏ lễ nghĩ: khi nào đời tôi ổn hơn tôi mới trở lại nhà thờ. Người đang sống trong đổ vỡ nghĩ: Chúa chắc không muốn gặp tôi đâu. Người có quá khứ nặng nề nghĩ: tôi không hợp với chuyện thánh thiện. Nhưng Tin Mừng Mát-thêu nói ngược lại: hãy để Chúa gặp ta ngay tại bàn thu thuế của mình. Hãy để Người bước vào nơi xấu hổ nhất của ta. Hãy để Người nói tiếng “hãy theo Thầy” ngay giữa tình trạng hiện tại. Không phải để ta ở lì trong tội lỗi, nhưng để chính cuộc gặp gỡ ấy cho ta sức mạnh đứng lên khỏi tội lỗi. Kitô giáo không phải là một câu lạc bộ dành cho những người đã hoàn hảo. Hội Thánh là nơi những con người đang được chữa lành cùng bước theo Đấng chữa lành mình.
Một chi tiết khác làm ta xúc động là Chúa gọi đích danh một con người. Người không gọi một con số. Người không gọi “này, tên thu thuế kia”. Tin Mừng nói một người tên là Mát-thêu. Thiên Chúa biết tên chúng ta. Điều ấy nghe quen quá nên đôi khi ta không còn xúc động nữa. Nhưng thử nghĩ: giữa hàng tỷ con người, Thiên Chúa biết tôi. Người biết tên tôi. Người biết tôi đã đi qua những gì. Người biết những giọt nước mắt chẳng ai thấy. Người biết những lời cầu nguyện tôi không nói thành tiếng. Người biết những lần tôi cố gắng mà thất bại. Người biết cả những điều tốt tôi làm mà không ai nhận ra. Người biết tôi mệt ở đâu. Người biết tôi đang sợ điều gì. Người biết cả điều tôi chưa hiểu về chính mình. Và cũng chính Thiên Chúa ấy gọi tôi. Ơn gọi của Mát-thêu không chỉ nhắc đến ơn gọi linh mục hay tu sĩ. Mọi Kitô hữu đều có một tiếng gọi. “Hãy theo Thầy” là lời Chúa nói với mọi người đã chịu phép Rửa. Theo Chúa là để Người trở thành hướng đi căn bản của đời mình. Người cha theo Chúa bằng cách làm người cha có trách nhiệm và có lòng thương xót. Người mẹ theo Chúa bằng một tình yêu âm thầm, bền bỉ dành cho gia đình. Người trẻ theo Chúa bằng cách sống trung thực giữa một môi trường có quá nhiều cám dỗ. Người lao động theo Chúa bằng sự liêm chính. Người già theo Chúa bằng đời sống cầu nguyện và sự khôn ngoan. Người bệnh theo Chúa qua sự tín thác giữa đau đớn. Linh mục theo Chúa bằng việc trao đời mình cho đoàn chiên. Tu sĩ theo Chúa bằng đời sống thánh hiến. Mỗi người có một chiếc bàn thu thuế phải đứng dậy và một con đường riêng phải bước theo.
“Hãy theo tôi.” Chúa không nói: “Hãy hiểu hết về tôi rồi mới theo.” Người cũng không nói: “Hãy bảo đảm rằng con không bao giờ vấp ngã nữa.” Người chỉ mời bước đi. Đời sống đức tin trước hết là một cuộc bước đi. Người môn đệ không phải là người đã biết hết, mà là người chấp nhận lên đường với Thầy. Nhiều khi ta trì hoãn việc thay đổi vì muốn thấy cả con đường trước mắt. Ta muốn biết nếu tha thứ rồi chuyện gì sẽ xảy ra. Nếu bỏ công việc này thì tương lai sẽ ra sao. Nếu đáp lại ơn gọi thì đời mình sẽ thế nào. Nếu sống trung thực thì có bị thiệt không. Nếu hy sinh thì ai ghi nhận. Nhưng Abraham đã ra đi mà chưa biết rõ nơi mình đến. Phêrô đã bước khỏi thuyền chỉ vì nghe Chúa nói “hãy đến”. Đức Maria thưa “xin vâng” mà không được trao một bản kế hoạch chi tiết cho ba mươi năm kế tiếp. Đức tin không có nghĩa là ta biết hết đường; đức tin có nghĩa là ta biết Đấng mình đang đi theo.
Mát-thêu “đứng dậy”. Hai chữ này xứng đáng để trở thành lời cầu nguyện cho cả đời chúng ta. Đứng dậy khỏi điều gì? Có người cần đứng dậy khỏi một tội quen phạm. Có người cần đứng dậy khỏi thất vọng. Có người cần đứng dậy khỏi những năm tháng tự kết án bản thân. Có người cần đứng dậy khỏi một mối quan hệ độc hại. Có người cần đứng dậy khỏi sự lười biếng thiêng liêng. Có người cần đứng dậy khỏi thói quen nói xấu. Có người cần đứng dậy khỏi tính nóng nảy. Có người cần đứng dậy khỏi nỗi ám ảnh tiền bạc. Có người cần đứng dậy khỏi đời sống hai mặt. Có người cần đứng dậy khỏi lòng ghen tị. Có người cần đứng dậy khỏi não trạng “ai sao tôi vậy”. Có người không phạm một tội gì lớn nhưng lại sống một đời đạo đức nguội lạnh, không sức sống, không niềm vui; người ấy cũng cần đứng dậy. Điều đáng sợ nhất không phải lúc ta té. Điều đáng sợ nhất là lúc ta tin rằng nằm dưới đất là số phận của mình. Chúa Giêsu không ngạc nhiên khi ta té; Người chỉ đau lòng nếu ta từ chối bàn tay Người đang đưa xuống.
Nhưng Mát-thêu không chỉ đứng lên. Ông còn “đi theo”. Có những lúc ta rất cảm động nhưng không thay đổi. Có những ngày tĩnh tâm ta khóc rất nhiều, nhưng một tuần sau lại y như cũ. Có những bài giảng nghe xong thấy mình phải sống khác, nhưng bước ra khỏi nhà thờ đã quên. Có những lần xưng tội quyết tâm mạnh mẽ, nhưng không hề thay đổi môi trường, thói quen, cách sử dụng thời gian, những mối quan hệ khiến mình dễ phạm tội. Đứng dậy mà không đi thì cuối cùng lại ngồi xuống chỗ cũ. Hoán cải thực sự phải có chuyển động. Nếu muốn bớt nóng tính, phải tập im lặng trước khi phản ứng. Nếu muốn bỏ nói xấu, phải dứt khỏi những cuộc chuyện trò chuyên nuôi dưỡng chuyện xấu người khác. Nếu muốn cầu nguyện, phải dành giờ cụ thể. Nếu muốn gần gia đình hơn, phải tắt điện thoại và hiện diện. Nếu muốn sống sạch, phải tránh những hoàn cảnh biết chắc sẽ kéo mình ngã. Nếu muốn yêu thương, phải làm một hành động cụ thể chứ không chỉ có cảm xúc. Ơn Chúa không loại bỏ trách nhiệm của chúng ta. Chúa gọi Mát-thêu, nhưng chính Mát-thêu phải đứng dậy.
Sau tiếng gọi là một bữa ăn. Và bữa ăn ấy lại gây nên scandal. Nhiều người thu thuế và những người bị xem là tội lỗi đến ăn với Chúa và các môn đệ. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất để hiểu về Thiên Chúa. Người không chỉ đứng ngoài đường gọi con người từ xa. Người bước vào bàn ăn của họ. Trong văn hóa Kinh Thánh, ăn chung không phải một hành vi xã giao hời hợt; nó nói lên sự gần gũi, tương giao và đón nhận. Chúa Giêsu đang cho thấy Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng ngoài chỉ trích; Thiên Chúa cứu bằng cách đi vào cuộc đời con người. Người chữa bằng sự hiện diện. Người biến đổi bằng tình yêu. Người không sợ bị mang tiếng vì gần người tội lỗi. Người chỉ sợ người tội lỗi tuyệt vọng đến mức không còn tin rằng mình có thể trở về.
Các kinh sư và Pharisêu lại đặt câu hỏi: tại sao Thầy các ông ăn uống với những người như thế? Câu hỏi ấy không chỉ thuộc về người Pharisêu ngày xưa. Người Pharisêu vẫn có thể sống trong chính ta hôm nay. Mỗi lần ta cảm thấy mình đạo đức hơn người khác và vì thế có quyền khinh họ, một người Pharisêu đang thức dậy trong ta. Mỗi lần ta lấy lỗi của người khác làm đề tài khoái trá, một người Pharisêu đang lên tiếng. Mỗi lần ta thích một Hội Thánh chỉ có những người “đàng hoàng” và khó chịu khi một người đầy quá khứ xuất hiện, ta đang đứng gần nhóm Pharisêu hơn ta nghĩ. Mỗi lần ta quên rằng mình cũng sống nhờ lòng thương xót, ta có nguy cơ biến đức tin thành sự tự mãn. Điều làm người Pharisêu mù không phải vì họ không biết lề luật; họ biết rất nhiều. Vấn đề là kiến thức tôn giáo đã không đưa họ đến lòng thương xót. Và khi đức tin không làm trái tim mềm hơn, có lẽ ta cần xét lại cách mình sống đức tin.
Chúa trả lời bằng một hình ảnh rất rõ: người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Đây không phải là lời ca ngợi tội lỗi. Chúa không nói bệnh tật là tốt. Chính vì bệnh là điều cần chữa nên mới cần bác sĩ. Lòng thương xót của Chúa không phải sự dễ dãi. Một bác sĩ yêu bệnh nhân không phải bằng cách nói: bệnh của anh chẳng sao, cứ tiếp tục. Một bác sĩ thật sự sẽ nhận diện bệnh, điều trị bệnh, đôi khi bắt bệnh nhân phải chịu một liệu trình khó chịu, thay đổi lối sống, kiêng cữ, uống thuốc. Cũng vậy, Chúa yêu người tội lỗi nhưng không yêu tội lỗi. Người chấp nhận chúng ta như chúng ta đang là, nhưng yêu chúng ta quá nhiều để mặc chúng ta mãi như thế. Đây là sự khác nhau giữa lòng thương xót và dung túng. Lòng thương xót nói: “Tôi không bỏ anh vì anh đã sai; tôi sẽ ở bên để giúp anh trở lại.” Dung túng nói: “Không cần thay đổi gì cả.” Tin Mừng không phải thông điệp “cứ sống sao cũng được”; Tin Mừng là tin vui rằng dù ta đã sống sai đến đâu, cánh cửa trở về vẫn mở.
“Tôi muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.” Câu nói này là một nhát cắt xuyên qua mọi hình thức đạo đức giả. Con người rất dễ thay thế một trái tim được biến đổi bằng một số việc tôn giáo bên ngoài. Ta có thể đọc nhiều kinh nhưng vẫn cay nghiệt. Ta có thể dự lễ đều nhưng không nói chuyện với anh chị em mình. Ta có thể tham gia hội đoàn nhưng về nhà làm tổn thương những người thân. Ta có thể rất sốt sắng trước tượng Chúa nhưng thờ ơ trước một người nghèo. Ta có thể bảo vệ những nguyên tắc đúng đắn bằng một thái độ thiếu bác ái đến mức làm người khác xa Chúa. Ta có thể thuộc nhiều câu Kinh Thánh mà không biết nói một lời dịu dàng với người đang đau khổ. Ta có thể đóng góp rất nhiều tiền mà vẫn không tha thứ. Và Chúa nói: điều Người muốn là lòng thương xót.
Điều đó không có nghĩa phụng vụ, hy lễ hay việc đạo đức không cần. Trái lại, chúng là những con đường quý giá Thiên Chúa ban để ta gặp Người. Nhưng nếu ta thật sự gặp Người, cuộc gặp ấy phải làm trái tim ta giống trái tim Người hơn. Nếu sau nhiều năm đi lễ mà ta ngày càng khó tính, kiêu căng, xét đoán và cay độc, thì vấn đề không nằm ở Thánh Lễ; vấn đề là ta chưa để Thánh Lễ đi vào đời mình. Ta rước Đấng đã hiến mình cho kẻ tội lỗi, nhưng lại từ chối tha thứ cho người làm mình tổn thương; đó là một mâu thuẫn. Ta cúi đầu trước Chúa chịu đóng đinh, Đấng nói “Lạy Cha, xin tha cho họ”, nhưng vừa bước khỏi nhà thờ đã nuôi ý trả đũa; đó là điều cần hoán cải. Ta gọi Thiên Chúa là Cha mà không nhìn người khác như anh chị em; đức tin của ta còn dang dở.
Hãy quay trở lại với Mát-thêu. Có lẽ ông không bao giờ quên ánh mắt ngày hôm ấy. Một người từng bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, khinh bỉ, xa tránh, bỗng gặp một ánh mắt không chối bỏ sự thật nhưng cũng không giam ông trong sự thật ấy. Chúng ta sống nhờ những ánh mắt. Một đứa trẻ lớn lên trong ánh mắt yêu thương thường có sức mạnh khác với một đứa trẻ luôn bị nhìn như gánh nặng. Một người phạm lỗi có thể đứng dậy nếu gặp ai đó nhìn họ với niềm tin rằng họ còn có thể thay đổi. Có những con người chết dần không phải vì thiếu cơm bánh mà vì suốt nhiều năm chẳng ai nhìn họ bằng sự trân trọng. Và mỗi Kitô hữu được gọi để học cái nhìn của Chúa Giêsu.
Ta nhìn người thân trong nhà thế nào? Có khi ta đã đóng khung họ trong một lỗi lầm cũ. “Nó là đứa như thế.” “Ông ấy xưa nay vậy rồi.” “Bà ấy không đổi được đâu.” Những câu nói ấy vô tình biến ta thành quan tòa của tương lai người khác. Ai cho ta quyền nói rằng một người không thể thay đổi khi chính Mát-thêu đã thay đổi, Phêrô đã thay đổi, Phaolô đã thay đổi, Augustinô đã thay đổi và vô số vị thánh đã thay đổi? Thiên Chúa chuyên viết những chương mới trong những cuộc đời mà con người tưởng đã đến trang cuối. Khi ta nói “người này không thể thay đổi”, có khi ta đang giới hạn quyền năng của ân sủng theo kinh nghiệm nhỏ bé của chính mình.
Chúng ta cũng cần học nhìn bản thân bằng ánh mắt Chúa. Có một dạng kiêu ngạo ngược đời là cứ giữ mãi mặc cảm tội lỗi dù Chúa đã tha. Ta nghĩ khiêm nhường là luôn nói “tôi chẳng ra gì”, nhưng khiêm nhường Kitô giáo không phải khinh mình. Khiêm nhường là nhìn mình trong sự thật: tôi yếu đuối nhưng được yêu; tôi đã phạm tội nhưng được cứu chuộc; tôi không tự cứu được mình nhưng Chúa không bỏ tôi; tôi có những giới hạn nhưng ân sủng có thể làm việc qua chính giới hạn ấy. Mát-thêu có thể đã nói với Chúa: “Thưa Thầy, Thầy gọi nhầm người rồi. Thầy biết con là ai không?” Và Chúa có thể trả lời bằng chính cái nhìn của Người: “Ta biết con là ai. Chính vì biết mà Ta gọi con.” Có lúc ta tưởng Chúa chỉ yêu phiên bản lý tưởng của ta. Không. Người yêu chính ta hôm nay, nhưng tình yêu ấy muốn dẫn ta đến phiên bản đẹp nhất mà ân sủng có thể làm nên.
Có một sự thật rất an ủi: Chúa Giêsu không nói với Mát-thêu “hãy quay về sửa quá khứ.” Quá khứ không thể sửa theo nghĩa làm nó chưa từng xảy ra. Những gì đã xảy ra là đã xảy ra. Nhưng Chúa có thể cứu chuộc quá khứ. Một vết thương có thể trở thành nơi ta biết cảm thông với người khác. Một lần sa ngã có thể làm ta khiêm nhường hơn. Một quãng đời đi lạc có thể khiến ta biết quý đường về hơn. Một kinh nghiệm được tha thứ có thể biến ta thành người biết tha thứ. Mát-thêu chính vì hiểu thế nào là được gọi từ bàn thu thuế nên sau này có thể loan báo về lòng thương xót với một chiều sâu đặc biệt. Thiên Chúa không lãng phí cả những phần đổ vỡ của đời ta. Nếu trao cho Người, Người có thể đưa chúng vào công trình cứu độ.
Ta hãy tưởng tượng Mát-thêu sau khi bước theo Chúa. Chắc chắn không phải mọi thứ lập tức dễ dàng. Một cuộc hoán cải thật không chỉ có khoảnh khắc cảm động ban đầu. Ông phải bỏ một nếp sống. Có thể mất thu nhập. Có thể bị những người cũ chế giễu. Có thể chính các môn đệ khác lúc đầu cũng dè chừng ông. Một người từng làm thu thuế cho hệ thống bị dân chúng ghét bỏ giờ ngồi cạnh những người nhiệt thành yêu dân tộc; hẳn đã có nhiều khác biệt phải vượt qua. Nhưng Chúa tạo nên một cộng đoàn từ những con người mà bình thường có lẽ chẳng bao giờ chọn nhau. Đây cũng là phép lạ của Hội Thánh. Hội Thánh không phải một cộng đồng của những người giống nhau; Hội Thánh là một cộng đồng của những người rất khác nhau nhưng cùng được Chúa gọi.
Nếu chúng ta chỉ yêu được người giống mình, nghĩ như mình, nói như mình, thuộc nhóm mình, thì tình yêu ấy chưa mang nhiều nét Tin Mừng. Chúa Giêsu ngồi bàn với những người mà xã hội tôn giáo thời ấy tránh xa. Ngày nay, câu hỏi dành cho ta có thể là: ai là người tôi không muốn ngồi chung bàn? Ai là người chỉ cần nghe tên đã khiến lòng tôi khó chịu? Ai là nhóm người tôi thường nói bằng những từ miệt thị? Ai là người tôi đã tước mất quyền được thay đổi? Không phải mọi quan điểm đều đúng và không phải mọi hành vi đều có thể chấp nhận; nhưng không một khác biệt nào cho phép ta quên phẩm giá của một con người. Chúa có thể không đồng ý với lối sống của một người mà vẫn ngồi cùng bàn để mở cho họ con đường trở về. Chúng ta thường làm ngược lại: vì muốn bảo vệ điều đúng, ta loại người sai ra khỏi vòng tròn của tình yêu. Chúa vừa giữ trọn chân lý vừa mở rộng vòng tay.
Mát-thêu còn dạy ta rằng ơn gọi thường bắt đầu giữa những việc rất bình thường. Ông không ở trong đền thờ lúc được gọi. Ông đang làm việc. Đó là niềm hy vọng lớn cho những người nghĩ đời mình quá bình thường để có thể trở nên thánh thiện. Nhiều người chờ một kinh nghiệm phi thường mới nghĩ mình gặp Chúa. Nhưng Chúa rất thường đến trong cái bình thường: tiếng khóc của đứa trẻ cần cha mẹ thức dậy giữa đêm; công việc phải làm tử tế dù chẳng ai kiểm tra; một người già cần được lắng nghe; một người nghèo gõ cửa; một cuộc điện thoại cần thực hiện để xin lỗi; một cơn bệnh buộc ta phải học kiên nhẫn; một thất bại khiến ta bớt kiêu ngạo; một ngày làm việc nhàm chán nhưng được dâng cho Chúa. Những nơi ấy có thể trở thành bàn thu thuế nơi Chúa đi ngang và nói: “Hãy theo Thầy.”
Theo Chúa không nhất thiết là làm điều lớn lao. Nhiều khi theo Chúa hôm nay chỉ là không nói câu làm tổn thương người kia dù rất muốn nói. Là chịu nhận mình sai. Là trả lại món nợ. Là không gian lận dù có cơ hội. Là đóng điện thoại để nghe con mình. Là cầu nguyện năm phút trong lúc đang mệt. Là ghé thăm một người cô đơn. Là nhắn cho người mình đã lâu không nói chuyện. Là không chia sẻ một tin chưa kiểm chứng. Là giữ lời hứa. Là kín đáo giúp một gia đình đang khó khăn. Là đi xưng tội sau nhiều năm tránh né. Là bước trở lại nhà thờ dù thấy xấu hổ. Là buông một mối hận ta đã ôm quá lâu. Chính những bước nhỏ ấy làm thành con đường môn đệ.
Đặc biệt, lễ Thánh Mát-thêu đặt trước mắt chúng ta một nghịch lý tuyệt đẹp: một người từng ngồi ghi những con số thuế sau này trở thành người viết Tin Mừng; một bàn tay từng cầm sổ tính toán quyền lợi vật chất sau này được truyền thống Hội Thánh nhớ đến như bàn tay chuyển trao lời về Đức Kitô; một người từng bị xếp vào hàng tội lỗi lại được đặt tên trong danh sách các Tông đồ. Chúa không chỉ tha thứ cho con người; Người còn trao sứ mạng cho người đã được tha thứ. Đó là điều phi thường. Ta thường nghĩ: “Con đã từng như thế, sao Chúa còn dùng con?” Nhưng trong Kinh Thánh, Thiên Chúa liên tục dùng những người không hoàn hảo. Môsê từng viện cớ không biết nói. Đavít có một quá khứ đen tối. Phêrô chối Thầy. Phaolô từng bách hại Hội Thánh. Tôma nghi ngờ. Mát-thêu là người thu thuế. Nếu Thiên Chúa chỉ dùng người hoàn hảo, lịch sử cứu độ chắc rất trống.
Điều quan trọng không phải ta đến với Chúa bằng một lý lịch không tì vết; điều quan trọng là ta có để Chúa biến đổi và sử dụng đời mình không. Một người từng nóng tính sau khi được Chúa chữa lành có thể trở thành người xây dựng hòa bình. Một người từng nghiện ngập có thể trở thành người nâng đỡ những người đang chiến đấu với nghiện ngập. Một người từng trải qua đổ vỡ gia đình có thể trở thành người đầy cảm thông với những gia đình đang đau khổ. Một người từng mất niềm tin rồi tìm lại được có thể hiểu người đang hoài nghi hơn. Một người từng nghèo có thể nhạy cảm với người nghèo. Một người từng được tha thứ sâu xa có thể trở thành sứ giả của lòng thương xót. Thiên Chúa có thể làm điều ấy nếu ta trao đời mình cho Người.
Nhưng muốn được Chúa dùng, ta phải chấp nhận bỏ chiếc bàn cũ. Có những người muốn theo Chúa nhưng vẫn muốn giữ mọi thứ như cũ. Muốn bình an nhưng không chịu tha thứ. Muốn gia đình hạnh phúc nhưng không chịu thay đổi cách nói chuyện. Muốn gần Chúa nhưng không chịu dành thời gian cầu nguyện. Muốn thoát tội nhưng vẫn giữ những dịp khiến mình phạm tội. Muốn đời sống mới nhưng lại nuôi những thói quen cũ. Mát-thêu nhắc ta rằng tiếng gọi có một cái giá. Ân sủng là miễn phí nhưng đáp lại ân sủng thì đòi ta trao chính mình. Chúa không đòi mọi người bỏ nghề nghiệp như Mát-thêu, nhưng Chúa đòi mọi người bỏ bất cứ điều gì đang ngăn mình theo Chúa.
Có khi chiếc bàn ta phải bỏ không phải vật chất mà là cái tôi. Đây có lẽ là chiếc bàn khó bỏ nhất. Ta thích mình đúng. Ta thích người khác phải xin lỗi trước. Ta thích được công nhận. Ta thích điều khiển. Ta thích kể công. Ta thích giữ một hình ảnh về mình. Nhưng đi theo Chúa là học con đường tự hạ. Một gia đình có thể được cứu nếu có một người chịu bỏ cái tôi trước. Một cộng đoàn có thể được chữa lành nếu có một người dám nói “tôi xin lỗi”. Một tình bạn có thể được nối lại nếu có một người chịu bước qua tự ái. Không phải cứ nhường là yếu; nhiều khi chỉ người rất mạnh mới dám nhường.
Tin Mừng hôm nay còn đặt ra một câu hỏi sâu xa: tôi nhìn người tội lỗi bằng con mắt của bác sĩ hay quan tòa? Bác sĩ thấy vết thương và muốn chữa. Quan tòa thấy lỗi và muốn kết án. Chúa Giêsu dùng hình ảnh thầy thuốc. Hội Thánh khi trung thành với Chúa phải là nơi con người tìm được thuốc chữa, không phải nơi người bị thương sợ bước vào vì sợ bị chế giễu. Điều này không có nghĩa Hội Thánh thôi gọi tội là tội. Bệnh viện phải chẩn đoán đúng bệnh. Nhưng một bệnh viện chỉ đứng ở cửa mắng người bệnh vì sao bị bệnh thì chẳng còn là bệnh viện. Cũng vậy, chân lý và lòng thương xót phải đi chung. Chân lý không có lòng thương xót trở thành vũ khí; lòng thương xót không có chân lý trở thành sự dễ dãi. Trong Chúa Giêsu, cả hai gặp nhau.
Nhiều người xa Chúa không hẳn vì họ ghét Chúa; đôi khi họ đã từng gặp một hình ảnh méo mó về Chúa qua cách cư xử của những người mang danh Chúa. Một lời khinh miệt có thể đẩy một người ra xa cộng đoàn nhiều năm. Một thái độ xét đoán có thể khiến người đang muốn trở về lại đóng cửa. Ta cần tự hỏi: người khác gặp Chúa nào khi gặp tôi? Một Chúa lạnh lùng hay một Chúa gần gũi? Một Chúa chỉ chờ bắt lỗi hay một Chúa chữa lành? Một Chúa đặt gánh nặng hay một Chúa giúp người ta mang gánh nặng? Chúng ta không thay thế Chúa, nhưng cách sống của ta có thể mở hoặc che khuất khuôn mặt Người.
Đặc biệt trong gia đình, bài Tin Mừng này rất thực tế. Gia đình là nơi ta biết rõ khuyết điểm của nhau nhất; vì thế cũng là nơi dễ mất lòng thương xót nhất. Ngoài xã hội ta còn giữ ý; về nhà ta dễ buông lời. Ta tử tế với người lạ nhưng khắt khe với người thân. Ta kiên nhẫn với khách nhưng mất kiên nhẫn với cha mẹ già. Ta cười với đồng nghiệp nhưng về nhà chẳng còn một nụ cười cho vợ chồng con cái. Ta nghe một người bạn hàng giờ nhưng không chịu nghe người thân nói vài phút. Lòng thương xót bắt đầu từ chính nhà mình. Có lẽ hôm nay Chúa không hỏi ta có cứu được cả thế giới không. Người hỏi: con có thể nhìn người đang sống cạnh con bằng ánh mắt Ta không?
Cha mẹ hãy nhìn con cái bằng ánh mắt ấy. Con cái không phải dự án để cha mẹ chứng minh thành công. Một đứa con học không giỏi vẫn có phẩm giá. Một đứa con từng vấp ngã vẫn có tương lai. Một đứa con đi lạc vẫn cần biết nhà mình còn cánh cửa trở về. Có những người trẻ không sợ cha mẹ nghiêm; họ sợ nhất là cảm giác mình chỉ được yêu khi thành công. Chúa yêu Mát-thêu trước khi ông trở thành Tông đồ. Một tình yêu Kitô giáo cũng phải cho người khác biết: “Con cần sửa, nhưng dù con đang ở đâu, con vẫn là con của cha mẹ.” Đó không phải dễ dãi; đó là nền móng cho thay đổi.
Vợ chồng cũng cần cái nhìn ấy. Sau nhiều năm chung sống, ta dễ chỉ còn thấy điểm khó chịu của nhau. Điều từng nhỏ trở thành rất lớn vì được lặp lại hàng ngàn lần. Nhưng một cuộc hôn nhân chỉ tồn tại nhờ hai người hoàn hảo thì chẳng cuộc hôn nhân nào tồn tại. Hôn nhân sống được nhờ hai người liên tục học lại lòng thương xót. Không phải dung túng bạo lực hay bất công; những trường hợp ấy cần được xử lý nghiêm túc và an toàn. Nhưng trong vô số va chạm thường ngày, gia đình được cứu bởi những điều rất nhỏ: bớt một câu trách, thêm một lời cảm ơn, nhận lỗi sớm hơn, biết quên một chuyện cũ, đừng lôi quá khứ ra mỗi lần tranh luận, biết nhìn nỗ lực chứ không chỉ thiếu sót.
Người sống đời thánh hiến, người phục vụ trong Hội Thánh cũng cần suy niệm sâu về Mát-thêu. Ta có thể làm việc cho Chúa mà dần quên cách nhìn của Chúa. Có thể bận rộn mục vụ mà thiếu lòng thương xót. Có thể bảo vệ kỷ luật rất đúng nhưng cách áp dụng làm con người bị nghiền nát. Có thể giảng về tình yêu rất hay nhưng cộng đoàn sống chung lại thiếu tình huynh đệ. Tiếng “hãy theo Thầy” không chỉ được nghe một lần ngày khấn hay ngày chịu chức. Nó phải được nghe lại mỗi sáng. Theo Thầy hôm nay. Theo Thầy khi mệt. Theo Thầy khi bị hiểu lầm. Theo Thầy khi không được ghi nhận. Theo Thầy khi công việc mục vụ thất bại. Theo Thầy khi tuổi già đến. Theo Thầy ngay cả khi những gì từng nâng đỡ mình trở nên khô khan. Ơn gọi chỉ còn sống khi tiếng gọi ban đầu tiếp tục trở thành tiếng gọi hiện tại.
Một điều nữa rất đẹp trong câu chuyện là sau khi được gọi, căn nhà của Mát-thêu trở thành nơi gặp gỡ giữa Chúa và những người khác. Đây là hoa trái tự nhiên của người gặp Chúa thật sự. Khi ta gặp Chúa, ta muốn người khác cũng gặp Người. Mát-thêu không giữ Chúa cho riêng mình. Những người thu thuế và tội lỗi khác xuất hiện trong bữa ăn. Có lẽ đây là một hình thức truyền giáo đầu tiên của ông: đưa bạn bè của mình đến với Chúa. Loan báo Tin Mừng không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một bài giảng. Nhiều khi chỉ là mời một người đến một nơi họ có thể gặp Chúa. Là chia sẻ một lời đã nâng mình dậy. Là đồng hành với một người đang đau. Là làm chứng bằng việc đời mình đã khác.
Ngày nay, nhiều người nghĩ truyền giáo là phải nói thật nhiều. Nhưng đôi khi người ta cần thấy một cuộc đời trước khi nghe một bài giảng. Nếu một người từng ích kỷ trở nên quảng đại, người khác sẽ hỏi tại sao. Nếu một người từng nóng nảy trở nên hiền hòa, đó là một bài giảng. Nếu một người từng tuyệt vọng lại có bình an giữa thử thách, đó là Tin Mừng sống. Nếu một gia đình biết tha thứ, đó là truyền giáo. Nếu một cộng đoàn đón người nghèo bằng sự tôn trọng, đó là truyền giáo. Mát-thêu từ người thu thuế trở thành Tông đồ; chính sự biến đổi của ông là chứng cứ rằng ánh mắt Chúa có quyền năng.
Nhưng ta đừng lãng mạn hóa hành trình. Theo Chúa không có nghĩa từ đó không còn chiến đấu. Mát-thêu vẫn phải học làm môn đệ. Ông đi với Nhóm Mười Hai, nghe những lời khó hiểu, chứng kiến những xung đột, thấy Thầy bị chống đối, đi qua những ngày đen tối của cuộc Thương Khó. Ơn gọi không loại bỏ thập giá. Chúa nói “hãy theo Thầy” nghĩa là theo cả đến Giêrusalem, không chỉ theo trong những ngày phép lạ. Nhiều Kitô hữu thích Chúa của Cana nhưng ngại Chúa của Canvê. Ta thích Chúa ban ơn nhưng ngại Chúa mời hy sinh. Ta thích được an ủi nhưng ít muốn trở thành người an ủi. Ta thích được tha nhưng khó tha. Ta thích nhận bánh nhưng ngại trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác. Theo Chúa là đi trọn con đường.
Có những lúc tiếng gọi “hãy theo Thầy” vang lên ngay trong đau khổ. Khi bệnh đến, Chúa không nhất thiết giải thích tại sao; Người mời ta theo Người qua ngày bệnh ấy. Khi một người thân qua đời, ta không hiểu hết, nhưng Chúa mời ta bước trong niềm tin. Khi kế hoạch sụp đổ, Chúa có thể dẫn ta qua một con đường ta chưa từng chọn. Khi bị hiểu lầm, Chúa mời ta theo Người, Đấng cũng từng bị hiểu lầm. Khi bị phản bội, Người mời ta nhìn về Giuđa và thập giá. Khi cô đơn, Người nhắc rằng Người từng cầu nguyện một mình trong đêm. Đức tin trưởng thành không hỏi chỉ “Chúa sẽ lấy đau khổ khỏi con khi nào?” mà còn hỏi “Chúa muốn con bước với Người thế nào trong đau khổ này?”
Lễ Thánh Mát-thêu vì thế là lễ của hy vọng. Nếu một chiếc bàn thu thuế có thể trở thành điểm khởi đầu cho ơn gọi Tông đồ, thì không có nơi nào trong đời ta quá xa để Chúa không thể bắt đầu. Nếu một quá khứ đầy định kiến có thể trở thành nền cho một tương lai thánh thiện, ta không được tuyệt vọng về mình hay về bất cứ ai. Có lẽ hôm nay ta đang cầu cho một người con bỏ Chúa, một người chồng nghiện rượu, một người thân chìm trong tội, một người bạn đang sống lạc hướng. Ta đã nói nhiều, khóc nhiều, cầu nguyện nhiều mà chưa thấy thay đổi. Đừng tuyệt vọng. Ta không điều khiển thời điểm ân sủng. Chúa có thể đi ngang qua “bàn thu thuế” của họ vào một ngày ta không ngờ. Việc của ta là tiếp tục yêu, cầu nguyện, làm chứng và sẵn sàng mở cửa khi họ muốn trở về.
Đồng thời, hãy cẩn thận để lòng thương xót không biến thành thái độ tự cho phép mình trì hoãn hoán cải. Có người nghĩ: Chúa thương xót mà, để mai thay đổi. Nhưng Mát-thêu không nói: “Thưa Thầy, tuần sau con theo.” Ông đứng dậy. Có những tiếng gọi có một “hôm nay” rất mạnh. Hôm nay hãy xin lỗi. Hôm nay hãy trở về. Hôm nay hãy xưng tội. Hôm nay hãy bỏ điều phải bỏ. Hôm nay hãy gọi cho người ấy. Hôm nay hãy cầu nguyện. Hôm nay hãy bắt đầu. Không ai được hứa ngày mai. Mỗi lần trì hoãn điều tốt, trái tim có nguy cơ chai thêm một chút.
Ta hãy tự hỏi: bàn thu thuế của tôi hiện nay là gì? Điều gì đang giữ tôi ngồi khi Chúa muốn tôi đứng? Tôi đang dựa vào thứ gì để cảm thấy an toàn ngoài Chúa? Tôi đang viện lý do nào để không thay đổi? Tôi có đang tự nhủ “tính tôi vốn vậy” như một cái cớ để không hoán cải không? Tôi có một người nào cần được nhìn bằng ánh mắt khác không? Tôi có đang dùng tôn giáo để xét đoán thay vì chữa lành không? Tôi có tin Chúa thật sự có thể viết một chương mới cho cuộc đời tôi không?
Có lẽ một trong những lời nguy hiểm nhất ta có thể nói là: “Tôi là vậy rồi.” Mát-thêu có thể nói thế. Phêrô có thể nói thế. Phaolô có thể nói thế. Augustinô có thể nói thế. Nếu họ nói và tin như vậy, lịch sử Hội Thánh đã khác. Ân sủng luôn nói: “Con không bị buộc phải mãi là con người cũ.” Tính khí có thể khó thay đổi, quá khứ không thể xóa, hậu quả nhiều khi phải mang, nhưng trái tim có thể được biến đổi. Người nóng có thể học hiền. Người tham có thể học cho đi. Người ích kỷ có thể học phục vụ. Người khô khan có thể tìm lại cầu nguyện. Người xa Chúa có thể trở về. Người từng thất bại có thể bắt đầu lại. Đây không phải lạc quan tâm lý; đây là niềm tin vào quyền năng của ân sủng.
Và khi nhìn người khác, đừng quên chính ta cũng là Mát-thêu. Ta thường thích đứng về phía Chúa Giêsu để nhìn những “người tội lỗi” khác, trong khi vị trí thật của ta trước hết là đang ngồi ở chiếc bàn cần được gọi. Tất cả chúng ta đều là người được thương xót. Không ai đứng trước Chúa bằng thành tích riêng. Nếu ta sống tốt hơn ai đó hôm nay, đó không phải lý do để kiêu ngạo mà là lý do để biết ơn. Có thể nếu ta sinh ra trong hoàn cảnh của họ, trải qua những tổn thương họ từng trải qua, ta chưa chắc đã khá hơn. Điều đó không xóa trách nhiệm cá nhân nhưng giúp ta bớt kiêu căng khi phán xét. Người biết mình đã được kéo khỏi vực sẽ không đứng trên bờ mắng người còn đang chìm; họ sẽ tìm cách đưa tay.
Lòng thương xót không phải một cảm xúc mềm yếu. Nó rất mạnh. Tha thứ cần sức mạnh. Kiên nhẫn cần sức mạnh. Không trả đũa khi có thể trả đũa cần sức mạnh. Đồng hành với một người nghiện tái đi tái lại cần sức mạnh. Chăm sóc người bệnh lâu ngày cần sức mạnh. Tiếp tục yêu một đứa con đang làm mình đau cần sức mạnh. Nói sự thật mà không làm nhục người khác cần sức mạnh. Chính trên thập giá, nơi tưởng như Chúa yếu nhất, lòng thương xót lại mạnh nhất. Người không xuống khỏi thập giá để chứng minh quyền lực; Người ở lại để cứu.
Nếu thực sự hiểu “Ta muốn lòng nhân chứ không cần lễ tế”, đời Kitô hữu sẽ thay đổi sâu sắc. Trước khi hỏi người kia có đáng được tha không, ta nhớ mình đã được tha thế nào. Trước khi loại một người khỏi cuộc đời, ta tự hỏi Chúa đã kiên nhẫn với mình bao lâu. Trước khi tung một tin xấu về ai, ta hỏi nếu đó là lỗi của mình, mình muốn người khác xử sự thế nào. Trước khi lên án một người té ngã, ta nhớ chính mình cũng đứng được nhờ ân sủng. Lòng thương xót không hủy công lý, nhưng nó không cho phép ta tìm khoái cảm trong việc người khác bị hạ nhục.
Ngày lễ hôm nay còn mời người làm công việc truyền thông, viết lách và giảng dạy suy nghĩ rất nhiều, bởi Mát-thêu được kính nhớ như tác giả Tin Mừng. Ngôn từ có sức cứu người nhưng cũng có sức giết người. Một lời có thể kéo ai đó đứng lên; một lời có thể đẩy họ xuống vực. Một bài viết có thể đưa người ta đến gần chân lý; cũng có thể gieo hận thù. Một nội dung được chia sẻ có thể chữa lành; cũng có thể làm danh dự một người tan nát. Trong thời đại mỗi chiếc điện thoại đều có thể trở thành một “nhà xuất bản”, trách nhiệm của Kitô hữu với lời nói càng lớn. Trước khi đăng một điều, hãy hỏi: nó có thật không? có cần không? có bác ái không? Tôi đăng vì ích chung hay vì muốn hả hê? Tôi đang phục vụ sự thật hay đang khai thác sai lầm của người khác?
Mát-thêu đã dùng ngòi bút để làm cho người khác gặp Đức Kitô. Đó cũng là tiêu chuẩn đẹp cho bất cứ ai nói hay viết về đức tin: sau những lời của tôi, người ta có thấy Chúa rõ hơn không, hay chỉ thấy cái tôi của tôi lớn hơn? Tôi có dùng lời Chúa để đưa người ta đến với Người hay để chứng minh mình hơn người? Một bài giảng hay không chỉ là bài có câu chữ đẹp; đó là bài giúp ai đó muốn đứng dậy khỏi chiếc bàn của mình và đi theo Chúa. Một bài viết đạo đức không chỉ là bài khiến người ta xúc động; đó là bài mở ra con đường gặp Đức Kitô.
Và khi nói về truyền giáo, ta đừng quên rằng Chúa gọi Mát-thêu bằng hai từ rất đơn sơ. Chúng ta đôi khi làm Tin Mừng trở nên quá phức tạp. Cốt lõi vẫn là một Con Người: Đức Giêsu Kitô. Kitô giáo không trước hết là một bộ quy tắc; là một cuộc gặp gỡ. Tất nhiên cuộc gặp ấy dẫn đến luân lý, giáo huấn, cộng đoàn, phụng vụ và trách nhiệm. Nhưng ở trung tâm là Người. Mát-thêu không bỏ bàn thu thuế vì tìm được một ý tưởng hay; ông đi theo một Con Người. Và đời sống đức tin sẽ khô cứng nếu ta chỉ giữ quy tắc mà mất tương quan với Chúa.
Có người đã đi lễ nhiều năm nhưng có thể cần gặp lại Chúa như lần đầu. Ta quen mọi nghi thức, mọi kinh, mọi bài đọc; quen đến mức không còn ngạc nhiên. Nhưng hãy thử nghe lại câu “hãy theo Thầy” như thể hôm nay Chúa nói riêng với ta lần đầu. Chúa không nói “hãy theo một hệ thống”, nhưng “hãy theo Ta”. Người đang hỏi: con có muốn sống với Ta không? Có để Ta dẫn không? Có để Ta sửa những điều cần sửa không? Có cho Ta quyền chạm vào tiền bạc, thời gian, các mối quan hệ, tham vọng, những vết thương và kế hoạch của con không? Đó là đức tin sống động.
Một người có thể “theo đạo” mà chưa chắc đang “theo Chúa”. Theo đạo đôi lúc chỉ là giữ những thói quen văn hóa; theo Chúa là để Người định hình các lựa chọn. Khi tiền bạc và Tin Mừng xung đột, tôi chọn ai? Khi tự ái và tha thứ xung đột, tôi chọn ai? Khi lợi ích và sự thật xung đột, tôi chọn ai? Khi đám đông và lương tâm xung đột, tôi chọn ai? Chính ở những giao điểm ấy, câu “hãy theo Thầy” trở thành cụ thể.
Cuối cùng, hãy trở về khoảnh khắc ban đầu: Chúa đi ngang qua. Chúa thấy. Chúa gọi. Mát-thêu đứng dậy. Mát-thêu đi theo. Một đời mới bắt đầu. Công thức của ơn gọi thật đơn giản nhưng cũng đòi tất cả. Có thể hôm nay Chúa đang đi ngang qua đời ta bằng chính Lời Người. Có thể Người đang nhìn vào phần đời ta vẫn tránh không muốn nhìn. Có thể Người không nói nhiều. Có thể chỉ một lời: “Hãy theo Thầy.” Câu hỏi không phải Chúa có gọi không; câu hỏi là ta có đứng dậy không.
Lạy Chúa Giêsu, con cũng là Mát-thêu đang ngồi bên những chiếc bàn của riêng con. Có chiếc bàn mang tên tiền bạc, chiếc bàn mang tên tự ái, chiếc bàn mang tên quá khứ, chiếc bàn mang tên sợ hãi, chiếc bàn mang tên thói quen, chiếc bàn mang tên tội lỗi, chiếc bàn mang tên thành công, chiếc bàn mang tên thất vọng. Nhiều lúc con ngồi đó quá lâu đến mức tưởng mình không thể sống cách nào khác. Xin Chúa đi ngang qua đời con hôm nay. Xin nhìn con bằng ánh mắt đã nhìn Mát-thêu. Đừng để con chỉ nghe tiếng Chúa bằng tai rồi tiếp tục ngồi nguyên chỗ cũ. Xin cho lời “hãy theo Thầy” chạm đến tận nơi sâu nhất của trái tim con.
Lạy Chúa, xin cho con đủ khiêm nhường để nhận ra con là người bệnh cần Thầy Thuốc. Đừng để con mặc chiếc áo đạo đức rồi tưởng mình không cần được chữa lành. Xin cho con biết những vết bệnh kín đáo hơn cả: kiêu ngạo, xét đoán, lạnh lùng, tự mãn, ghen tị, cay nghiệt, thù hận và sự vô cảm. Có những bệnh người khác không thấy nhưng Chúa thấy. Xin đừng chỉ chữa những gì làm con khó chịu; xin chữa cả những gì làm Chúa buồn dù con đã quen với nó.
Xin cho con học lòng thương xót. Không phải một lòng thương xót dễ dãi, nhưng lòng thương xót biết nói sự thật bằng tình yêu; biết sửa mà không hạ nhục; biết kiên nhẫn mà không dung túng cái xấu; biết mở cửa cho người muốn trở về; biết nhớ rằng chính con cũng sống nhờ một cánh cửa đã được mở cho mình.
Xin cho con biết nhìn người khác như Chúa đã nhìn Mát-thêu. Khi người đời chỉ thấy lỗi của họ, xin cho con còn thấy một người con của Thiên Chúa. Khi họ làm con thất vọng, xin cho con đừng vội quyết định rằng họ không thể thay đổi. Khi con bị tổn thương, xin cho con đủ khôn ngoan để bảo vệ điều đúng mà không để hận thù chiếm lấy trái tim. Khi phải sửa ai, xin cho con sửa trong tình thương. Khi phải nói sự thật, xin cho lời con không trở thành con dao của tự ái.
Xin cho gia đình chúng con trở thành chiếc bàn nơi Chúa có thể ngồi cùng. Xin cho bàn ăn gia đình không chỉ có thức ăn mà có sự hiện diện, lắng nghe, cảm thông và tha thứ. Xin cho cha mẹ nhìn con cái với hy vọng. Xin cho con cái biết thương cha mẹ khi tuổi già làm cha mẹ trở nên khó tính, yếu đuối. Xin cho vợ chồng nhớ lại ánh mắt yêu thương ban đầu mỗi khi những vết xước đời thường làm họ quên vì sao đã chọn nhau.
Xin cho Hội Thánh của Chúa luôn là nơi người bị thương dám bước vào, người tội lỗi dám trở về, người cô đơn tìm được anh chị em, người nghèo được tôn trọng, người thất vọng tìm lại hy vọng. Xin đừng để chúng con nhân danh Chúa mà làm người khác sợ Chúa. Xin cho cách chúng con sống làm khuôn mặt nhân hậu của Chúa hiện ra rõ hơn.
Và lạy Chúa, nếu hôm nay Chúa đang gọi con đứng dậy khỏi một điều cụ thể, xin đừng để con trì hoãn. Nếu cần xin lỗi, xin cho con xin lỗi. Nếu cần tha thứ, xin cho con bắt đầu tha. Nếu cần xưng tội, xin đưa con trở về. Nếu cần buông một điều, xin cho con can đảm buông. Nếu cần bắt đầu lại, xin cho con đừng nói đã quá muộn. Mát-thêu đã đứng dậy, và từ một chiếc bàn thu thuế, Chúa đã mở ra một hành trình Tông đồ. Xin cũng làm điều kỳ diệu ấy nơi cuộc đời con.
Lạy Thánh Mát-thêu, ngài đã từng biết thế nào là bị người đời nhìn bằng thành kiến, và ngài cũng đã biết thế nào là được Đức Giêsu nhìn bằng lòng thương xót. Xin cầu cho chúng con biết nhận ra ánh mắt ấy trên đời mình. Ngài đã nghe một tiếng gọi và dám đứng lên; xin cầu cho chúng con đừng trì hoãn khi Chúa gọi. Ngài đã rời một chiếc bàn để bước vào một hành trình không thể quay lại; xin cầu cho chúng con đủ tự do bỏ những gì cản bước mình. Ngài đã dùng cuộc đời và lời chứng để loan báo Đức Kitô; xin cho từng lời nói, việc làm và cả những vết thương đã được chữa lành của chúng con cũng trở thành một trang Tin Mừng sống động cho người khác.
Và khi một ngày hành trình đời này khép lại, xin cho chúng con nhận ra rằng điều quan trọng nhất không phải mình đã tích lũy được bao nhiêu, được người ta ca ngợi thế nào, giữ được bao nhiêu chiếc bàn cho riêng mình, nhưng là mình đã đáp lại tiếng “hãy theo Thầy” đến đâu. Xin cho chúng con có thể nhìn lại và thưa với Chúa rằng: con đã nhiều lần té, nhiều lần đi chậm, nhiều lần lạc bước, nhưng nhờ lòng thương xót của Chúa, con đã không ở mãi bên chiếc bàn cũ. Con đã đứng dậy. Con đã bước theo. Và cuối cùng, con đã về đến nhà.
Lm. Anmai, CSsR

ÁNH MẮT XÓT THƯƠNG ĐÃ BIẾN NGƯỜI THU THUẾ THÀNH TÔNG ĐỒ
Mừng kính THÁNH MÁTTHÊU, TÔNG ĐỒ VÀ TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta tưởng nhớ một nhân vật đã sống cách đây gần hai ngàn năm, không chỉ nhắc lại tên của một vị nằm trong danh sách Nhóm Mười Hai, cũng không chỉ tôn kính một tác giả đã để lại cho Hội Thánh một trong bốn sách Tin Mừng, nhưng hơn hết, Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một câu chuyện về ân sủng, một câu chuyện về ánh mắt, một câu chuyện về tiếng gọi, một câu chuyện về sự đứng lên, một câu chuyện về một con người tưởng như đã bị đóng khung trong quá khứ của mình nhưng lại được Đức Giêsu mở ra cho một tương lai hoàn toàn mới. Câu chuyện ấy bắt đầu rất đơn giản: “Đức Giêsu thấy một người tên là Mátthêu đang ngồi ở bàn thu thuế, Người bảo ông: Anh hãy theo tôi. Ông đứng dậy đi theo Người.” Chỉ vài chữ rất ngắn, nhưng đằng sau vài chữ ấy là cả một cuộc đời bị đảo ngược, cả một số phận được đổi hướng, cả một trái tim được chạm đến, cả một con người được tái sinh. Mátthêu đang ngồi, Đức Giêsu đi ngang qua. Mátthêu đang làm công việc của mình, Đức Giêsu dừng lại. Mátthêu có thể đã quá quen với những ánh mắt khinh bỉ, Đức Giêsu lại nhìn ông bằng một ánh mắt khác. Mátthêu có thể đã quen nghe người ta gọi mình là kẻ thu thuế, kẻ cộng tác với ngoại bang, kẻ tội lỗi, kẻ đáng tránh xa, nhưng Đức Giêsu lại gọi ông bằng một danh xưng hoàn toàn mới: người môn đệ. Đó chính là điều kỳ diệu của Tin Mừng: Thiên Chúa thường nhìn con người không phải chỉ bằng những gì con người đã làm, nhưng bằng những gì ân sủng có thể làm nơi con người. Người đời nhìn vào lý lịch. Đức Giêsu nhìn vào trái tim. Người đời nhìn vào quá khứ. Đức Giêsu nhìn vào khả năng đổi mới. Người đời nhìn một con người rồi nói: “Nó là như vậy.” Đức Giêsu nhìn cũng con người ấy và nói: “Con có thể trở thành một con người khác nếu con đi với Ta.” Chính vì thế, lễ thánh Mátthêu là ngày lễ của tất cả những ai từng nghĩ rằng đời mình đã quá muộn để thay đổi, quá lem luốc để nên thánh, quá nhiều lỗi lầm để được Chúa dùng, quá nhiều đổ vỡ để bắt đầu lại. Mátthêu nói với chúng ta rằng không có một quá khứ nào mạnh hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, không có một vết nhơ nào sâu hơn ơn cứu độ, không có một căn phòng nào tối đến độ ánh sáng của Đức Kitô không thể bước vào, không có một con người nào bị khóa chặt trong tội lỗi nếu người ấy dám để Chúa gọi mình đứng lên.
Điều đầu tiên đáng cho chúng ta dừng lại thật lâu là câu: Đức Giêsu thấy Mátthêu. Tin Mừng không đơn giản nói rằng Đức Giêsu “nhìn thấy” một người đang ngồi ở bàn thu thuế. Người ta ngày nào cũng nhìn thấy Mátthêu. Những người đi ngang trạm thu thuế đều nhìn thấy ông. Họ thấy bộ quần áo ông mặc, thấy bàn tiền trước mặt ông, thấy nghề nghiệp ông đang làm, có thể thấy cả sự giàu có hay những đồng tiền kiếm được từ một nghề bị xã hội coi thường. Nhưng “thấy” của Đức Giêsu khác với cái thấy của đám đông. Người thấy xuyên qua lớp vỏ nghề nghiệp để chạm tới con người. Người thấy xuyên qua cái nhãn “thu thuế” để thấy một người con của Thiên Chúa. Người thấy xuyên qua hiện tại để thấy tương lai. Người thấy điều mà chính Mátthêu có lẽ cũng chưa nhìn thấy nơi mình. Đó là cái nhìn của tình thương. Một ánh mắt khinh bỉ khiến con người thu mình lại. Một ánh mắt kết án khiến con người phòng thủ. Một ánh mắt nghi ngờ khiến người ta giấu mình. Nhưng một ánh mắt yêu thương có thể đánh thức những gì tốt đẹp nhất đang ngủ quên. Có những cuộc đời thay đổi chỉ vì một ngày nào đó họ gặp một người tin rằng họ vẫn còn có thể thay đổi. Đức Giêsu đã nhìn Mátthêu như thế. Người không phủ nhận quá khứ của ông, nhưng Người cũng không để quá khứ đó trở thành bản án chung thân. Người không gọi tội là điều tốt, nhưng Người phân biệt rất rõ giữa tội lỗi và con người tội lỗi. Người ghét tội nhưng cứu người có tội. Người không bảo Mátthêu: “Cứ ngồi nguyên ở đó, cứ làm tất cả như trước cũng được.” Không. Chính vì thương Mátthêu, Người gọi ông ra khỏi chiếc bàn đang giam giữ ông. Lòng thương xót thật không phải là để người ta nằm yên trong bùn và nói rằng bùn không sao cả; lòng thương xót thật là cúi xuống nắm lấy tay người đang ở trong bùn và nói: “Đứng lên, đi với Ta.”
Biết bao lần chúng ta thiếu cái nhìn ấy đối với nhau. Chúng ta rất nhanh trong việc đóng nhãn. Một người từng thất bại thì chúng ta gọi họ là kẻ thất bại. Một người từng nói dối thì chúng ta nghĩ họ mãi mãi không đáng tin. Một người từng vấp ngã trong hôn nhân, trong đời sống gia đình, trong ơn gọi, trong nghề nghiệp thì chúng ta dễ dàng đồng hóa toàn bộ con người họ với cú ngã ấy. Một người phạm một sai lầm cách đây mười năm nhưng trong trí nhớ của chúng ta họ vẫn bị đóng đinh vào lỗi lầm mười năm trước. Chúng ta giữ hồ sơ của nhau rất kỹ. Đôi khi chúng ta nhớ lỗi người khác còn lâu hơn chính họ nhớ. Chúng ta có một thứ “sổ thuế” riêng trong lòng, ghi ai nợ mình điều gì, ai từng làm mình đau, ai từng thất hứa, ai từng xúc phạm, ai từng không giúp mình. Và rồi vô tình chúng ta trở thành những người thu thuế của nhau: cứ ngồi đó tính toán nợ nần tình cảm. Nhưng Đức Giêsu thì khác. Người không phủ nhận món nợ, nhưng Người muốn giải thoát con người khỏi việc bị đồng hóa với món nợ ấy. Lễ thánh Mátthêu là lời mời chúng ta học một nghệ thuật rất khó: nhìn người khác bằng một ánh mắt có chỗ cho tương lai. Cha mẹ phải nhìn con cái như thế. Vợ chồng phải nhìn nhau như thế. Linh mục phải nhìn giáo dân như thế. Giáo dân phải nhìn linh mục như thế. Người trong cộng đoàn phải nhìn nhau như thế. Đừng chỉ nhìn một người bằng điều tồi tệ nhất họ đã từng làm. Vì chính Thiên Chúa cũng không nhìn chúng ta như vậy. Nếu Chúa chỉ nhìn chúng ta bằng ngày tồi tệ nhất đời mình, có ai đứng vững được không? Nếu Chúa chỉ nhớ lần chúng ta phạm tội nặng nhất, giờ phút chúng ta phản bội nhất, ngày chúng ta yếu đuối nhất, ai còn dám đến gần Người? Nhưng lòng thương xót của Chúa lạ lùng ở chỗ: Người thấy sự thật của chúng ta đầy đủ hơn chúng ta thấy, mà Người vẫn gọi.
Rồi Đức Giêsu nói với Mátthêu: “Hãy theo Ta.” Chúa không giảng một bài thật dài. Chúa không giải thích trước từng bước con đường sẽ đi. Chúa không đưa cho Mátthêu một bản hợp đồng trong đó ghi rõ tương lai sẽ thế nào. Chúa chỉ nói: “Hãy theo Ta.” Ơn gọi Kitô hữu cuối cùng không bắt đầu bằng việc chúng ta hiểu hết, nhưng bằng việc chúng ta tin Đấng gọi mình. Có những người không thể bước theo Chúa vì muốn Chúa giải thích toàn bộ tương lai trước. “Nếu con theo Chúa thì năm năm nữa chuyện gì xảy ra? Nếu con tha thứ thì người kia có thay đổi không? Nếu con sống ngay thẳng thì con có thiệt không? Nếu con dâng mình cho Chúa thì con có hạnh phúc không? Nếu con bỏ điều này thì Chúa sẽ bù lại điều gì?” Chúng ta muốn Chúa cho bản đồ toàn bộ hành trình rồi mới chịu bước. Nhưng Mátthêu chỉ có một tiếng gọi. Và ông đứng lên. Đức tin là thế: không phải chúng ta thấy hết con đường, nhưng chúng ta biết Người đang đi phía trước. Không phải chúng ta hiểu hết kế hoạch, nhưng chúng ta biết Đấng đang gọi mình là đáng tin. “Hãy theo Ta” không có nghĩa chỉ là đổi chỗ ở hay đổi nghề nghiệp. Theo Chúa là để cho toàn bộ tiêu chuẩn sống của mình được thay đổi. Trước kia Mátthêu có thể sống quanh chiếc bàn thuế; từ hôm ấy ông phải học sống quanh Đức Kitô. Trước kia ông đo đời mình bằng tiền thu được; từ hôm ấy ông phải đo đời mình bằng tình yêu trao đi. Trước kia có thể ông hỏi: “Tôi được lợi gì?”; từ hôm ấy ông phải học hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Trước kia ông có thể dùng người khác cho lợi ích mình; từ hôm ấy ông phải học hiến mình cho lợi ích người khác. Đó mới là ý nghĩa thực sự của hoán cải.
Tin Mừng nói một chi tiết rất ngắn mà mạnh mẽ: “Ông đứng dậy.” Có lẽ đó là động từ quan trọng nhất trong câu chuyện Mátthêu. Vì khi chưa đứng dậy, mọi suy nghĩ tốt đẹp đều chưa đủ. Có người nghe Lời Chúa rất nhiều nhưng vẫn ngồi nguyên chỗ cũ. Có người xúc động khi nghe giảng nhưng hết lễ vẫn sống y như trước. Có người biết mình cần tha thứ nhưng không đứng dậy để đi làm hòa. Có người biết mình cần bỏ một thói quen xấu nhưng cứ hẹn ngày mai. Có người biết mình cần trở về với bí tích Hòa Giải nhưng cứ trì hoãn. Có người biết gia đình đang rạn nứt nhưng vẫn chờ người kia bước trước. Có người biết mình phải sửa lại cách nói chuyện, cách tiêu tiền, cách cư xử, cách dùng mạng xã hội, cách làm ăn, nhưng cứ ở lì nơi chiếc bàn thu thuế của mình. Mátthêu không chỉ cảm động. Ông đứng lên. Kitô giáo không phải tôn giáo của những cảm xúc đẹp nhưng là con đường của những quyết định thật. Một lần xưng tội tốt có thể là đứng lên. Một cuộc điện thoại xin lỗi có thể là đứng lên. Một quyết định cắt đứt một mối quan hệ tội lỗi có thể là đứng lên. Một lần trả lại món tiền bất chính có thể là đứng lên. Một lần xin vợ, xin chồng, xin con tha thứ có thể là đứng lên. Một quyết định trở lại nhà thờ sau nhiều năm xa Chúa có thể là đứng lên. Điều Chúa cần không phải là chúng ta ngồi đó và nói: “Con biết con sai.” Người chờ chúng ta đứng dậy.
Nhưng đứng dậy luôn có cái giá của nó. Mátthêu đứng dậy khỏi bàn thuế có nghĩa là để lại một nguồn lợi rất thực. Các ngư phủ có thể quay lại thuyền đánh cá khi cần, nhưng người đã rời bỏ chức vụ thu thuế có lẽ khó trở lại chiếc ghế cũ. Bởi thế, hành động của Mátthêu không phải một cơn xúc động nhất thời. Ông phải chấp nhận một mất mát cụ thể. Và đây là chỗ chúng ta nhận ra một quy luật của Tin Mừng: theo Chúa luôn đòi phải bỏ lại một cái gì đó. Không nhất thiết ai cũng phải bỏ tài sản, bỏ nghề nghiệp hay gia đình, nhưng ai theo Đức Kitô cũng phải bỏ một điều: bỏ cái tôi muốn làm chủ đời mình. Chúng ta muốn vừa theo Chúa vừa giữ nguyên tất cả những chỗ Chúa không được đụng vào: “Chúa có thể vào nhà con nhưng đừng đụng đến tiền bạc của con; Chúa có thể vào đời con nhưng đừng đụng đến mối quan hệ này; Chúa có thể nói với con trong nhà thờ nhưng đừng đụng đến việc làm ăn; Chúa có thể dạy con cầu nguyện nhưng đừng bảo con tha thứ cho người kia.” Nhưng “Hãy theo Ta” là một lời gọi toàn diện. Chúa không muốn thuê một góc của trái tim chúng ta. Người muốn trái tim ấy thuộc về Người để chính Người làm cho nó tự do.
Điều đẹp thứ hai của câu chuyện là sau khi được gọi, Mátthêu mở nhà mình ra cho Đức Giêsu và nhiều người khác. Một người vừa được Chúa chạm đến lập tức biến căn nhà thành nơi gặp gỡ. Thật tuyệt vời. Trước đây có thể căn nhà ấy là nơi đếm tiền, nơi hưởng thụ, nơi tụ họp của bạn bè cùng nghề; nay căn nhà ấy trở thành nơi Đức Giêsu hiện diện. Đây là dấu hiệu rất thật của hoán cải: nơi nào trước kia phục vụ mình, nay bắt đầu phục vụ Chúa và người khác. Nhà vẫn là căn nhà ấy, bàn vẫn là cái bàn ấy, thức ăn vẫn là thức ăn ấy, nhưng trung tâm đã khác: Đức Giêsu đang ngồi ở đó. Nhiều khi chúng ta nghĩ nên thánh là phải đi đâu thật xa, nhưng có khi điều Chúa muốn chỉ là để Người bước vào những không gian rất bình thường của đời mình. Để Đức Giêsu bước vào bàn ăn gia đình. Để Người bước vào cách vợ chồng nói chuyện với nhau. Để Người bước vào cách cha mẹ dạy con. Để Người bước vào công việc, tiền bạc, điện thoại, mạng xã hội. Để Người bước vào căn phòng nơi chúng ta sống. Để đời thường trở thành bàn tiệc của Tin Mừng.
Đặc biệt, Mátthêu không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Ông mời những người giống ông đến gặp Chúa. Đây là một chi tiết rất đáng suy nghĩ. Có thể Mátthêu biết những người thu thuế khác hơn ai hết. Ông biết họ bị xã hội nhìn thế nào. Ông biết những lối sống và vết thương của họ. Và ông hiểu rằng nếu ánh mắt Đức Giêsu có thể làm đời ông đổi khác thì những người kia cũng cần gặp ánh mắt ấy. Người thật sự gặp Chúa luôn phát sinh một ước muốn rất tự nhiên: muốn người khác cũng gặp Chúa. Truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng việc đứng trên bục giảng. Truyền giáo bắt đầu khi một người nói với bạn mình: “Tôi đã gặp một Người đã đổi đời tôi, bạn hãy đến gặp Người.” Người phụ nữ Samari sau khi gặp Đức Giêsu bên giếng cũng chạy vào thành. Người được chữa lành đi kể lại việc Chúa đã làm cho mình. Mátthêu mở bàn ăn. Mỗi người có một cách. Nhưng bản chất giống nhau: ân sủng không muốn bị nhốt lại.
Điều đáng chú ý là những người tự cho mình là đạo đức lại khó chịu trước khung cảnh đó. Họ hỏi các môn đệ: “Tại sao Thầy các anh lại ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?” Câu hỏi nghe có vẻ rất tôn giáo, nhưng ẩn bên trong là một bi kịch: họ không hiểu trái tim của Thiên Chúa. Họ nghĩ sự thánh thiện là giữ khoảng cách với người tội lỗi. Đức Giêsu cho thấy sự thánh thiện của Thiên Chúa mạnh đến mức Người có thể đến gần tội nhân mà không bị tội làm ô nhiễm; ngược lại, sự hiện diện của Người chữa lành người tội lỗi. Một bác sĩ mà sợ bệnh nhân thì không thể chữa ai. Một bệnh viện chỉ tiếp người khỏe thì vô nghĩa. Và một Hội Thánh chỉ muốn ở với những người hoàn hảo thì đã quên mất mình tồn tại vì ai. Đức Giêsu nói: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.” Hội Thánh không phải câu lạc bộ của người hoàn hảo. Hội Thánh là nơi những người yếu đuối được chữa lành. Chúng ta đến nhà thờ không phải vì chúng ta tốt hơn những người ngoài kia, nhưng vì chúng ta biết mình cần một Đấng Cứu Độ.
Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống đạo: sau một thời gian sống đạo, chúng ta quên mình từng là bệnh nhân và bắt đầu cư xử như nhân viên kiểm tra bệnh viện. Ta quan sát người khác đến nhà thờ ăn mặc thế nào, xưng tội bao lâu một lần, con cái họ ra sao, gia đình họ thế nào, rồi âm thầm xếp hạng đạo đức. Ta dễ thấy tội của những “người thu thuế” thời nay nhưng không nhìn thấy sự kiêu ngạo của chính mình. Người Pharisêu nhìn Mátthêu và thấy một tội nhân. Đức Giêsu nhìn Mátthêu và thấy một tông đồ tương lai. Điều ấy khiến chúng ta phải hỏi: ánh mắt của tôi gần với ánh mắt nào hơn? Có những người chúng ta đã loại khỏi danh sách những người “có thể thay đổi”. Có khi Chúa vẫn đang gọi chính họ. Có những người chúng ta nghĩ không bao giờ có thể làm điều gì tốt. Có khi Chúa đang chuẩn bị cho họ một sứ mạng. Nếu ngày ấy người ta hỏi ai là người có khả năng viết một sách Tin Mừng, có lẽ không ai bỏ phiếu cho người thu thuế Mátthêu. Nhưng Thiên Chúa thích làm những việc mà con người không dự đoán.
Và đây là một trong những an ủi lớn của lễ hôm nay: Thiên Chúa có thể dùng chính phần đời mà ta xấu hổ để phục vụ Tin Mừng. Mátthêu từng quen ghi chép, tính toán, quan sát, làm việc với những con số, hồ sơ và giao tiếp với đủ loại người. Những khả năng ấy không nhất thiết bị tiêu hủy khi ông theo Chúa; chúng được thanh luyện và đưa vào phục vụ một mục đích mới. Ân sủng không luôn phá bỏ con người cũ như người ta phá một căn nhà; nhiều khi ân sủng cải tạo căn nhà ấy, giữ lại những gì tốt rồi thay đổi công năng. Người nóng tính khi được Chúa đổi có thể trở thành người nhiệt thành bảo vệ điều đúng. Người có tài kinh doanh có thể dùng tài ấy để nâng đỡ người nghèo và xây dựng công ích. Người nói năng giỏi có thể dùng lời để loan báo Tin Mừng thay vì tổn thương người khác. Người có khả năng lãnh đạo có thể phục vụ thay vì thống trị. Người từng trải qua đau khổ có thể trở thành người đồng hành tuyệt vời với những ai đang đau. Thiên Chúa không lãng phí lịch sử của chúng ta. Ngay cả những chương buồn, nếu được trao cho Người, cũng có thể trở thành chất liệu của lòng thương xót.
Từ câu chuyện Mátthêu, chúng ta cũng được dẫn đến một chiều kích sâu hơn của ơn gọi: theo Chúa không phải chỉ là đi sau Người bằng đôi chân, nhưng là để cách sống của Chúa trở thành khuôn mẫu đời mình. Người ta có thể ở rất gần Chúa về không gian mà vẫn xa Chúa trong trái tim. Có thể thuộc nhiều kinh nhưng không có lòng thương xót. Có thể hoạt động rất nhiều trong giáo xứ nhưng không biết tha thứ. Có thể làm việc cho Hội Thánh mà lại không sống tinh thần của Đức Kitô. Theo Chúa có nghĩa là học nhìn như Người nhìn, yêu như Người yêu, phục vụ như Người phục vụ, kiên nhẫn như Người kiên nhẫn, cúi xuống như Người cúi xuống. Nếu Mátthêu chỉ đổi nghề nhưng không đổi trái tim, ông chưa thực sự theo Chúa. Nếu một linh mục mặc áo dòng, cử hành bí tích nhưng sống như một ông chủ thay vì người phục vụ, thì hình thức đã có nhưng tinh thần chưa có. Nếu một giáo dân đi lễ đều đặn nhưng về nhà vẫn cay nghiệt, tham lam, bất công, thì đôi chân đã đi đến nhà thờ nhưng trái tim chưa chắc đã bước theo Đức Kitô.
Chính vì thế, chiều kích phục vụ được gợi lên rất mạnh từ sứ mạng tông đồ của Mátthêu. Người được Chúa gọi không phải để trở thành quan chức trong Nước Trời nhưng để trở thành người phục vụ. Đức Giêsu đã nói Người đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống. Đây là cuộc cách mạng của Kitô giáo về quyền bính. Thế gian nói người càng lớn thì càng có nhiều người hầu mình. Tin Mừng nói người càng lớn thì càng phải phục vụ nhiều người. Thế gian nghĩ quyền lực là khả năng làm người khác phục tùng. Đức Giêsu cho thấy quyền lực thánh thiện là khả năng cúi xuống rửa chân. Thế gian xây ngai. Đức Giêsu dựng thập giá. Thế gian đội vương miện vàng. Người đội mão gai. Thế gian chiến thắng bằng việc loại đối thủ. Người chiến thắng bằng cách hiến mạng vì những kẻ giết mình. Đó là tiêu chuẩn mà mọi người có trách nhiệm trong Hội Thánh phải luôn trở về. Một giám mục không thuộc về chính mình. Một linh mục không thuộc về chính mình. Một tu sĩ không thuộc về chính mình. Một giáo lý viên, trưởng hội đoàn, người phục vụ cộng đoàn cũng không được dùng chức vụ để xây cái tôi. Chức vụ trong Hội Thánh càng cao thì khăn lau chân càng phải lớn.
Mátthêu từ người ngồi thu tiền trở thành người trao Tin Mừng. Đó là một hình ảnh đầy sức gợi. Trước kia đôi tay ông có thể quen nhận vào; về sau đời ông trở thành cuộc đời trao ra. Hoán cải luôn có hướng chuyển động ấy: từ nắm giữ sang hiến tặng; từ tích lũy sang sẻ chia; từ “cho tôi” sang “tôi có thể cho ai”; từ sống quanh bản thân sang sống quanh Thiên Chúa và tha nhân. Chúng ta có thể tự hỏi: sau nhiều năm sống đạo, chuyển động ấy có xảy ra nơi tôi không? Tôi có trở thành người quảng đại hơn không? Tôi có bớt nhạy cảm với quyền lợi mình và nhạy cảm hơn với nhu cầu người khác không? Tôi có dễ xin lỗi hơn không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có biết cho đi thời gian hơn không? Nếu đời sống đạo chỉ làm chúng ta thuộc thêm nhiều kinh nhưng không làm trái tim rộng hơn, thì có điều gì đó chưa đúng.
Một nét đẹp khác nơi Mátthêu là ông không giữ cho mình một Tin Mừng riêng tư. Sau này truyền thống Hội Thánh kính nhớ ông như một tác giả Tin Mừng. Người từng ngồi ghi những con số nay dùng chữ nghĩa để làm chứng cho Đức Kitô. Và Tin Mừng theo thánh Mátthêu mang một chiều kích đặc biệt: Đức Giêsu là Đấng hoàn tất lời hứa, là Emmanuel – Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta, là Thầy dẫn dân mới, là Đấng công bố Nước Trời, là Đấng sai môn đệ đi đến muôn dân. Cuối Tin Mừng ấy, trên núi Galilê, Đức Kitô phục sinh sai các môn đệ đi làm cho muôn dân trở thành môn đệ và hứa ở cùng họ mọi ngày cho đến tận thế. Đây là một cái kết rất đẹp khi đặt bên cạnh khởi đầu ơn gọi của Mátthêu. Ngày xưa Chúa nói với một người: “Hãy theo Ta.” Cuối Tin Mừng, Chúa nói với các môn đệ: “Hãy đi.” Đời Kitô hữu nằm giữa hai lời ấy: Hãy theo Ta – Hãy đi. Trước tiên phải theo Chúa, rồi phải được sai đi. Nếu không theo Chúa mà đã đi, chúng ta sẽ mang cái tôi của mình đến với người khác. Nếu chỉ theo mà không chịu đi, chúng ta biến đức tin thành chuyện riêng tư. Người môn đệ thật vừa ở với Chúa vừa đi đến với thế giới.
“Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” không phải chỉ là lệnh cho các nhà truyền giáo chuyên nghiệp. Người cha làm cho con mình thành môn đệ bằng cách sống đức tin tử tế trong gia đình. Người mẹ làm cho con thành môn đệ khi dạy chúng cầu nguyện không chỉ bằng miệng mà bằng đời. Một người chủ doanh nghiệp có thể làm chứng cho Tin Mừng bằng cách đối xử công bằng với nhân viên. Một bác sĩ truyền giáo bằng lương tâm nghề nghiệp. Một giáo viên truyền giáo bằng sự tận tâm với học sinh. Một người bán hàng truyền giáo bằng trung thực. Một người trẻ truyền giáo bằng cách không xấu hổ về đức tin và sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi. Một người già truyền giáo bằng đời sống cầu nguyện và sự bình an khi đối diện tuổi tác. Không phải ai cũng cầm micro, nhưng ai cũng có một “bàn thuế” nơi Chúa đang nói: “Hãy đứng dậy và biến chỗ này thành nơi Tin Mừng được sống.”
Lời hứa cuối Tin Mừng Mátthêu cũng vô cùng quan trọng: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Chúa sai các môn đệ đi nhưng không bỏ họ một mình. Điều này rất cần cho chúng ta, nhất là khi sống đức tin trong những hoàn cảnh khó khăn. Có những lúc người mục tử thấy mình kiệt sức. Có những lúc cha mẹ không biết phải làm sao với con cái. Có những lúc người vợ hoặc người chồng cầu nguyện nhiều năm mà gia đình vẫn còn thử thách. Có những lúc người Kitô hữu cố sống ngay thẳng nhưng lại chịu thiệt. Có những lúc người làm việc tông đồ thấy kết quả quá ít. Có những lúc linh mục nhìn lại sứ vụ rồi chỉ thấy giới hạn của mình. Chính lúc ấy lời này vang lên: “Thầy ở cùng anh em.” Chúa không nói mọi ngày sẽ dễ dàng. Người chỉ hứa mọi ngày Người sẽ có mặt. Có ngày vui, Người ở cùng. Có ngày thất bại, Người ở cùng. Có ngày được yêu mến, Người ở cùng. Có ngày bị hiểu lầm, Người ở cùng. Có lúc mạnh mẽ, Người ở cùng. Có lúc yếu đuối, Người vẫn ở cùng. Sự hiện diện ấy mới là nền móng của sứ mạng.
Đối với người linh mục, lễ thánh Mátthêu còn là dịp xét mình đặc biệt. Chúng ta được gọi từ đâu? Không ai bước vào chức thánh vì mình hoàn hảo. Tất cả chúng ta đều là những người đã được nhìn bằng lòng thương xót. Ơn gọi không phải chứng nhận rằng một người tốt hơn những người khác. Ơn gọi là bằng chứng rằng Thiên Chúa có thể tin tưởng giao việc cho những con người yếu đuối khi họ để mình được biến đổi. Vì thế người linh mục không thể nhìn giáo dân từ trên xuống như người có ân sủng nhìn người không có ân sủng. Linh mục cũng sống nhờ cùng một lòng thương xót. Người ngồi tòa giải tội cũng phải quỳ ở tòa giải tội. Người công bố Lời Chúa cũng phải để Lời phán xét mình. Người trao Mình Thánh Chúa cho người khác cũng phải tự hỏi đời mình có đang để Đức Kitô chiếm hữu không. Chính khi nhớ mình đã được thương xót, linh mục mới có thể đối xử dịu dàng với người tội lỗi. Một linh mục quên mình cần lòng thương xót rất dễ trở thành người nghiêm khắc với người khác. Một linh mục thường xuyên nhớ chiếc “bàn thuế” mà Chúa đã gọi mình bước khỏi sẽ có trái tim biết cảm thông.
Cũng vậy, mỗi giáo dân có thể tìm trong đời mình một “bàn thuế” riêng. Đó có thể không phải là tiền bạc. Bàn thuế có thể là danh dự. Có người sống để thu gom lời khen. Có người sống để thu gom quyền lực. Có người sống để thu gom ảnh hưởng. Có người không ngừng so sánh mình với người khác. Có người thu thuế bằng cảm xúc: ai làm mình vui thì giữ, ai làm mình khó chịu thì loại. Có người ngồi ở bàn thuế của quá khứ, cứ đếm đi đếm lại những gì người khác nợ mình. Có người ngồi ở bàn thuế của mạng xã hội, mỗi ngày đếm lượt thích, lượt xem, lời khen, rồi để giá trị bản thân tùy thuộc vào con số ấy. Và Đức Giêsu vẫn đi ngang đời ta. Người nói: “Đứng dậy.” Có thể Chúa không bảo ta bỏ nghề, nhưng Người bảo ta bỏ sự lệ thuộc vào những thứ đang cai trị trái tim.
“Đứng dậy” còn có nghĩa là đừng để tội lỗi định nghĩa mình. Nhiều người sau khi phạm tội đã ăn năn nhưng vẫn sống như tù nhân của mặc cảm. Họ tin Chúa tha thứ cho người khác nhưng khó tin Chúa tha thứ cho mình. Họ nói: “Con đã hỏng rồi. Con không thể nên thánh nữa.” Hãy nhìn Mátthêu. Nếu một người thu thuế có thể trở thành tông đồ và tác giả Tin Mừng, ai có quyền nói rằng Thiên Chúa không thể viết tiếp đời mình? Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng ngã. Thánh thiện là mỗi lần ngã lại để Chúa kéo đứng lên. Phêrô chối Chúa rồi trở thành người củng cố anh em. Phaolô bách hại Hội Thánh rồi trở thành tông đồ dân ngoại. Augustinô trải qua những năm tháng xa Chúa rồi trở thành giám mục và tiến sĩ Hội Thánh. Mátthêu từ bàn thuế bước vào Nhóm Mười Hai. Thiên Chúa có một lịch sử dài trong việc biến những con người có quá khứ thành chứng nhân của ân sủng.
Nhưng đừng hiểu điều đó theo kiểu lãng mạn rằng tội lỗi không quan trọng. Chính vì tội nguy hiểm nên Chúa mới gọi ta ra khỏi nó. Mátthêu không được gọi để tiếp tục sống như cũ rồi gắn thêm nhãn “môn đệ”. Ông phải đứng lên. Lòng thương xót và hoán cải không đối nghịch. Lòng thương xót tạo khả năng cho hoán cải. Chúa không nói: “Ta thương con nên con khỏi cần đổi.” Người nói: “Ta thương con đến mức không để con chết ở chỗ này.” Cũng giống như người cha thấy đứa con rơi xuống giếng; tình thương không thể chỉ đứng trên bờ nói: “Cha chấp nhận con trong tình trạng đó.” Tình thương sẽ kéo nó lên. Thiên Chúa chấp nhận ta như ta đang là để biến đổi ta thành người Người muốn ta trở thành.
Một chi tiết nữa đáng suy niệm: ngay sau khi Mátthêu theo Chúa, ông vẫn còn những người bạn cũ. Và Đức Giêsu không bắt ông cắt đứt mọi liên hệ với họ theo nghĩa khinh thường hay trốn tránh; trái lại, chính mạng lưới quan hệ cũ trở thành không gian truyền giáo. Đây là một bài học lớn. Chúng ta không cần phải chạy ra khỏi thế giới để làm chứng cho Chúa. Chính nơi ta sống là cánh đồng. Có người nghĩ khi theo đạo tốt hơn thì phải tránh mọi người “không đạo đức”. Nhưng Đức Giêsu đi vào bữa ăn với họ. Điều quan trọng là ta đến với người khác bằng tư cách người mang ánh sáng, chứ không để bóng tối kéo mình trở lại. Muối phải ở trong thức ăn mới làm thức ăn mặn. Ánh sáng phải chiếu vào bóng tối mới có ý nghĩa. Hội Thánh phải gần những vết thương của nhân loại.
Có thể đây là câu hỏi Hội Thánh luôn phải đặt lại: những người đang bị tổn thương, những người thất bại, những người có quá khứ phức tạp, những người cảm thấy mình không xứng đáng, có cảm thấy họ có thể đến gần chúng ta không? Khi họ bước vào nhà thờ, họ gặp ánh mắt của Đức Giêsu hay ánh mắt kiểm tra của người Pharisêu? Khi một người đã lâu không xưng tội trở lại, chúng ta làm họ cảm thấy được đón nhận hay bị xét hỏi? Khi một gia đình có vấn đề đến với cộng đoàn, họ được nâng đỡ hay trở thành đề tài bàn tán? Mátthêu nhắc rằng một cộng đoàn truyền giáo phải là nơi người ta dám mang sự thật của mình đến bởi họ tin rằng ở đó có lòng thương xót.
Lòng thương xót ấy không phải mềm yếu. Đức Giêsu gọi Mátthêu ra khỏi bàn thuế chứ không ngồi đó giúp ông đếm tiền. Sứ vụ của Hội Thánh cũng vậy: vừa mở cửa vừa chỉ đường; vừa đón nhận vừa kêu gọi hoán cải; vừa nói “hãy đến” vừa nói “hãy đứng dậy”. Nếu chỉ kết án, người tội lỗi sẽ chạy xa. Nếu chỉ an ủi mà không kêu gọi đổi đời, người ta không được chữa lành. Đức Giêsu làm cả hai hoàn hảo. Người nhìn Mátthêu với thương xót và đồng thời đưa ra một đòi hỏi quyết liệt: “Hãy theo Ta.”
Có lẽ điều khiến Mátthêu có thể đứng lên nhanh như vậy không chỉ là lời nói nhưng là Đấng đang nói. Ông nhìn thấy nơi Đức Giêsu một điều mà chiếc bàn thuế chưa từng cho ông: ý nghĩa. Tiền có thể làm cuộc sống tiện nghi nhưng không thể nói cho ta biết tại sao mình tồn tại. Quyền lực có thể khiến người khác sợ ta nhưng không thể khiến ta yêu chính mình. Thành công có thể làm tên tuổi lớn hơn nhưng không làm linh hồn sâu hơn. Mátthêu có thể có tiền nhưng vẫn thiếu điều mà trái tim con người khát: được nhìn nhận không vì lợi ích, được yêu không vì thành tích, được gọi vào một sứ mạng lớn hơn chính mình. Đó là điều Đức Giêsu cho ông. Và đó cũng là điều thế giới hôm nay đang thiếu. Người ta có nhiều tiện nghi hơn nhưng không hẳn nhiều ý nghĩa hơn. Có nhiều kết nối hơn nhưng không hẳn bớt cô đơn. Có nhiều thông tin hơn nhưng không hẳn biết sống vì điều gì. Tin Mừng vẫn có sức mạnh vì Đức Kitô vẫn đi ngang những chiếc bàn hiện đại và nói: “Hãy theo Ta.”
Theo Người không làm đời dễ hơn, nhưng làm đời có hướng. Mátthêu theo Chúa rồi phải chứng kiến chống đối, hành trình vất vả, cuối cùng truyền thống Kitô giáo kính nhớ ông như một chứng nhân đã trao cả đời cho Tin Mừng. Nhưng một cuộc đời được hiến trao có ý nghĩa hơn một cuộc đời chỉ được bảo toàn. Hạt lúa được giữ mãi trong kho sẽ không sinh bông hạt. Chỉ khi rơi xuống đất, nó mới mang lại mùa gặt. Chúng ta thường sợ mất: mất tiền, mất địa vị, mất thoải mái, mất kế hoạch riêng. Nhưng Tin Mừng dạy một nghịch lý: những gì ta giữ bằng mọi giá cuối cùng cũng mất; những gì ta trao cho Thiên Chúa lại được biến đổi thành điều tồn tại.
Thánh Mátthêu còn dạy chúng ta về ký ức. Ông không xóa câu chuyện mình từng là người thu thuế. Tin Mừng không che giấu nguồn gốc của ông. Đó là dấu hiệu của một con người đã được chữa lành: có thể nhìn lại quá khứ mà không cần phủ nhận nó, cũng không còn bị nó cai trị. Người chưa được chữa lành thường hoặc che giấu quá khứ hoặc bị quá khứ ám ảnh. Người được Chúa chữa có thể nói: “Đúng, đó là nơi tôi đã từng ở, nhưng đó không còn là nơi tôi đang sống.” Những vết sẹo vẫn còn nhưng không còn chảy máu. Và những vết sẹo ấy trở thành bằng chứng rằng Thiên Chúa đã chữa lành.
Biết bao gia đình cần niềm hy vọng này. Có cha mẹ đau khổ vì con mình lạc đường. Có người vợ cầu nguyện cho chồng. Có người chồng đau vì vợ xa Chúa. Có anh chị em bất hòa nhiều năm. Hãy nhớ Mátthêu. Không ai biết một lời của Chúa có thể làm gì trong một phút của ân sủng. Có người xa nhà thờ ba mươi năm rồi một ngày trở lại. Có người chống đạo rồi trở thành người nhiệt thành. Có người sống trong tội nhiều năm rồi một biến cố làm họ đổi đời. Ta phải gieo hạt, cầu nguyện, yêu thương, kiên nhẫn; đừng tự đặt dấu chấm hết nơi Thiên Chúa vẫn còn đang viết.
Lễ thánh Mátthêu cũng là lời cảnh báo chống sự tự mãn tôn giáo. Những người chống đối Chúa trong câu chuyện không phải là những kẻ vô thần. Họ rất đạo. Họ biết luật. Họ giữ nhiều quy định. Nhưng họ thiếu điều Thiên Chúa muốn nhất: lòng thương xót. Chúng ta có thể biết rất nhiều điều về Chúa mà không có trái tim giống Chúa. Có thể tranh luận đúng giáo lý nhưng cư xử tàn nhẫn. Có thể giữ quy tắc rất kỹ nhưng làm người khác không còn muốn đến gần Chúa. Có thể nghĩ mình bảo vệ sự thánh thiện trong khi thực ra bảo vệ cái tôi đạo đức. Bởi vậy Chúa nhắc: “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.” Lễ tế mà không có lòng thương xót trở thành vỏ rỗng. Cầu nguyện thật phải làm ta hiền hơn. Rước lễ thật phải làm ta biết hiến mình hơn. Xưng tội thật phải làm ta bớt xét đoán người khác vì ta biết chính mình cần được tha.
Và nếu nhìn từ góc độ người mục tử, câu chuyện này còn mời gọi chúng ta nhớ rằng người linh mục không được đứng giữa cộng đoàn như viên chức tôn giáo nhưng như người mang Chúa đến cho những vết thương. Công việc linh mục không phải chỉ tổ chức chương trình, xây dựng cơ sở, quản lý tài sản hay điều hành đoàn thể. Tất cả những việc ấy có thể cần, nhưng trung tâm của sứ vụ là giúp con người gặp Đức Kitô. Nếu một giáo xứ có nhiều công trình nhưng người tội lỗi không tìm được đường về với Chúa, chúng ta cần xét lại. Nếu có nhiều hoạt động nhưng người nghèo cảm thấy xa lạ, cần xét lại. Nếu lịch sinh hoạt dày đặc nhưng người đau khổ không có ai lắng nghe, cần xét lại. Đức Giêsu đến với Mátthêu. Người mục tử cũng phải biết đi đến những “bàn thuế” của thời đại: nơi người ta đang bị mắc kẹt, cô đơn, nghiện ngập, tuyệt vọng, bị loại trừ, mất niềm tin.
Tin Mừng không chỉ được rao từ bục giảng. Tin Mừng nhiều khi bắt đầu bằng một ánh mắt không kết án, một đôi tai chịu lắng nghe, một câu nói không làm người khác tổn thương, một cuộc viếng thăm, một sự hiện diện. Trước khi Đức Giêsu giảng cho Mátthêu một bài giáo lý, Người nhìn ông. Có khi một con người chỉ có thể nghe Lời Chúa sau khi họ cảm thấy mình được nhìn như một con người.
Mátthêu cũng nhắc chúng ta rằng ơn gọi có thể đến giữa giờ làm việc bình thường. Không phải lúc ông đang cầu nguyện trong Đền Thờ mà khi đang ngồi ở bàn thuế. Thiên Chúa không chỉ gọi trong nhà thờ. Người gọi giữa công sở, bệnh viện, nhà bếp, lớp học, đường phố. Một cuộc gặp, một thất bại, một biến cố sức khỏe, một cái chết trong gia đình, một câu Tin Mừng bất ngờ chạm tim đều có thể trở thành nơi Chúa đi ngang. Vấn đề là ta có nhận ra không. Mátthêu có thể đã nói: “Hôm nay con bận, để mai.” Nếu ông làm thế, chúng ta không biết câu chuyện sẽ ra sao. Ân sủng có những thời khắc phải nắm lấy. Có những tiếng gọi không nên trì hoãn.
Ngày hôm nay, có thể Chúa cũng đang nói với một người trong chúng ta: “Hãy theo Ta.” Có thể không phải lời gọi làm linh mục hay tu sĩ, nhưng lời gọi trở về. “Hãy theo Ta ra khỏi sự cay đắng này. Hãy theo Ta ra khỏi nghiện ngập này. Hãy theo Ta ra khỏi cuộc sống hai mặt. Hãy theo Ta ra khỏi sự ích kỷ. Hãy theo Ta ra khỏi nỗi sợ. Hãy theo Ta ra khỏi quá khứ.” Và câu hỏi chỉ còn là: ta có đứng lên không?
Thánh Mátthêu đã đứng lên. Từ giây phút ấy, cuộc đời ông không còn thuộc về chính mình. Một ngày kia, đôi chân từng đứng dậy khỏi bàn thuế sẽ đi đến những miền đất loan báo Tin Mừng. Đôi mắt từng nhìn những đồng tiền sẽ nhìn thấy Thầy bị đóng đinh và sống lại. Đôi tai từng nghe tiếng trao đổi tiền bạc sẽ nghe Bài Giảng trên Núi. Đôi tay từng ghi sổ thuế sẽ ghi những lời về Nước Trời. Trái tim từng tìm an toàn nơi của cải sẽ tìm kho báu trên trời. Đó là điều ân sủng có thể làm.
Và câu chuyện chưa dừng ở Mátthêu. Chúa muốn viết tiếp cùng câu chuyện ấy trong chúng ta. Có thể chúng ta không viết một sách Tin Mừng bằng mực, nhưng mỗi đời sống Kitô hữu phải trở thành một “trang Tin Mừng” mà người khác có thể đọc. Khi chúng ta tha thứ, người ta đọc được một câu về lòng thương xót. Khi chúng ta sống trung thực giữa gian dối, người ta đọc được một câu về sự thật. Khi chúng ta chăm sóc người già, người bệnh, người nghèo, người ta đọc được một câu về tình yêu. Khi vợ chồng giữ lòng chung thủy, người ta đọc được một câu về giao ước. Khi một linh mục phục vụ âm thầm không tìm danh, người ta đọc được một câu về Đức Kitô Mục Tử. Khi một người bị xúc phạm mà không trả thù, người ta đọc được một câu về thập giá. Có thể nhiều người chưa bao giờ mở sách Tin Mừng, nhưng họ đang đọc đời chúng ta.
Vì thế, lễ thánh Mátthêu đặt trước chúng ta ba câu hỏi rất đơn sơ nhưng rất sâu. Chúa đang nhìn tôi ở đâu? Chúa đang gọi tôi đứng dậy khỏi điều gì? Và Chúa muốn sai tôi đến với ai? Đừng trả lời quá nhanh. Hãy mang ba câu ấy vào cầu nguyện. Có khi nơi ta cần đứng lên chính là nơi ta đã ngồi quá lâu. Có khi người Chúa muốn ta đến lại là người ta đang tránh. Có khi điều Chúa muốn dùng chính là phần quá khứ ta muốn giấu.
Xin thánh Mátthêu cầu thay cho chúng ta để chúng ta đừng bao giờ tuyệt vọng về chính mình, cũng đừng tuyệt vọng về bất cứ ai. Xin cho chúng ta biết nhìn bằng ánh mắt thương xót của Đức Kitô. Xin cho những ai đang ngồi bên “bàn thuế” của tội lỗi, sợ hãi, ích kỷ hay tuyệt vọng có can đảm đứng lên. Xin cho người mục tử luôn nhớ mình được gọi để phục vụ chứ không để được phục vụ. Xin cho mỗi gia đình biết mở cửa nhà mình cho Đức Giêsu như Mátthêu đã mở. Xin cho mỗi người sau khi gặp Chúa biết dẫn thêm một người khác đến với Chúa. Và xin cho đến cuối đời, khi nhìn lại, chúng ta có thể nói rằng mình đã nghe tiếng Chúa, đã đứng dậy, đã đi theo Người, đã để đời mình trở thành một Tin Mừng sống động.
Có lẽ điều đẹp nhất chúng ta có thể xin trong ngày lễ này không phải là một đời sống không có quá khứ, nhưng là một đời sống trong đó quá khứ đã được cứu chuộc; không phải một cuộc đời chưa từng sai lầm, nhưng là cuộc đời biết đứng dậy mỗi khi Chúa gọi; không phải một trái tim chưa từng bị thương, nhưng là trái tim đã để lòng thương xót chữa lành và rồi biết mang sự chữa lành ấy đến cho người khác. Vì rốt cuộc, thánh Mátthêu không nổi tiếng vì chiếc bàn thuế ông từng ngồi, nhưng vì bước chân ông đã đứng dậy khỏi chiếc bàn ấy. Không phải nơi chúng ta đã từng ở quyết định toàn bộ đời mình, nhưng là tiếng gọi nào chúng ta chọn bước theo.
Hôm nay Đức Giêsu vẫn đi ngang qua. Người vẫn nhìn. Người vẫn gọi. Người vẫn không mệt mỏi nói với những con người tưởng mình không còn cơ hội: “HÃY THEO TA.” Và có lẽ phép lạ lớn nhất không phải là Chúa gọi, vì Chúa vẫn luôn gọi. Phép lạ bắt đầu khi một con người thực sự đứng lên.
Lm. Anmai, CSsR

TỪ BÀN THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC NƯỚC TRỜI – MỘT ÁNH MẮT, MỘT TIẾNG GỌI, MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC ĐỔI MỚI
Có những cuộc gặp gỡ trong đời xảy ra rất nhanh nhưng lại đủ sức thay đổi cả một cuộc đời. Có những lời chỉ gồm vài tiếng nhưng vang vọng suốt nhiều năm tháng. Có những ánh mắt chỉ lướt qua một lần mà người được nhìn không bao giờ còn có thể trở về sống như trước nữa. Tin Mừng lễ kính Thánh Mát-thêu hôm nay kể cho chúng ta một biến cố như thế. Không có một khung cảnh hoành tráng, không có đám đông reo hò, không có một bài giảng dài, cũng không có một phép lạ làm chấn động cả thành phố. Chỉ có một người đàn ông đang ngồi ở bàn thu thuế, một Đức Giêsu đi ngang qua, một ánh mắt dừng lại, và một lời ngắn gọn: hãy theo Thầy. Thế rồi người ấy đứng dậy và bước theo Người. Chỉ vậy thôi, nhưng từ khoảnh khắc ấy một cuộc đời rẽ sang hướng khác. Người thu thuế trở thành môn đệ; người từng ngồi bên những con số, tiền bạc và sổ sách trở thành người viết Tin Mừng; người từng bị xã hội tôn giáo nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ và khinh miệt lại trở thành một trong những cột trụ của cộng đoàn các Tông đồ. Tin Mừng hôm nay vì thế không chỉ kể chuyện của Mát-thêu. Đó còn là câu chuyện về cách Thiên Chúa nhìn con người; về cách ân sủng có thể bước vào đúng nơi mà người khác nghĩ rằng chẳng còn hy vọng; về cách một tiếng gọi của Chúa có thể làm cho điều tưởng như đã đóng kín bỗng mở ra; và trên hết, đó là Tin Mừng của lòng thương xót.
Mát-thêu đang ngồi ở bàn thu thuế. Chi tiết này rất quan trọng. Ông không ở trong Đền Thờ. Ông không quỳ cầu nguyện. Ông không đang làm việc bác ái. Ông cũng không đứng trước một quyết định thiêng liêng lớn lao. Ông đơn giản chỉ đang làm công việc thường ngày của mình, một công việc khiến ông có tiền nhưng đồng thời khiến ông bị nhiều người Do Thái coi thường. Người thu thuế trong xã hội thời Đức Giêsu thường bị nhìn như những người cộng tác với chính quyền ngoại bang và có nguy cơ lạm thu. Vì thế họ thường bị xếp chung với những người tội lỗi công khai. Chính ở nơi ấy Chúa Giêsu đi ngang qua. Điều đầu tiên làm ta ngạc nhiên không phải là Mát-thêu đứng dậy, nhưng là Chúa Giêsu nhìn thấy ông. Biết bao người có lẽ đã từng đi ngang chiếc bàn ấy. Họ nhìn thấy một người thu thuế, một kẻ đáng tránh, một người không xứng đáng bước vào thế giới của những người đạo đức. Nhưng Đức Giêsu nhìn thấy một con người. Đó chính là sự khác biệt giữa ánh mắt của Thiên Chúa và ánh mắt của chúng ta. Chúng ta thường nhìn người khác qua quá khứ của họ; Thiên Chúa nhìn họ qua điều họ có thể trở thành. Chúng ta nhìn lỗi lầm; Thiên Chúa nhìn khả năng hoán cải. Chúng ta nhìn nhãn hiệu mà xã hội đã dán lên một con người; Chúa nhìn thấy khuôn mặt, tên gọi, câu chuyện, vết thương và khát vọng sâu xa trong lòng người ấy. Con người nói: đó là người thu thuế. Chúa nói: đó là Mát-thêu. Con người nói: đó là một người tội lỗi. Chúa nói: đó là một người Ta muốn gọi. Con người nói: người ấy không thuộc nhóm chúng ta. Chúa nói: người ấy có thể trở thành môn đệ của Ta.
Đức Giêsu không chỉ nhìn Mát-thêu. Người gọi ông. Lời gọi ngắn đến kỳ lạ. Không có một cuộc phỏng vấn. Không có một hồ sơ xét duyệt. Không có hàng loạt điều kiện phải hoàn tất trước. Người không nói rằng: Mát-thêu, anh hãy sửa đổi đời mình trong vài năm rồi hãy đến với Ta. Người cũng không bảo: anh phải chứng minh mình xứng đáng trước. Người chỉ gọi ông bước vào một tương quan mới: hãy theo Thầy. Kitô giáo trước hết không phải là tập hợp của những người tự mình trở nên hoàn thiện rồi tìm đến Thiên Chúa. Kitô giáo bắt đầu bằng việc Thiên Chúa đến gần con người và gọi họ ngay giữa tình trạng chưa hoàn thiện của họ. Chúa gọi Phêrô khi ông còn nóng nảy và bộc trực. Chúa gọi Giacôbê và Gioan khi họ còn có tham vọng. Chúa gọi Phaolô ngay từ con đường bách hại Hội Thánh. Chúa gọi Mát-thêu tại bàn thu thuế. Không một người nào bước theo Chúa vì bản thân đã hoàn hảo. Chính việc bước theo Chúa dần dần biến đổi họ. Đây là một chân lý rất quan trọng trong đời sống thiêng liêng. Có người nghĩ mình phải tốt đủ rồi mới cầu nguyện. Có người nghĩ mình phải sạch tội đủ rồi mới dám trở lại với Chúa. Có người nghĩ mình phải giải quyết hết mọi rối ren rồi mới có thể bước vào nhà thờ. Nhưng Tin Mừng nói điều ngược lại. Ta không đến với Chúa vì ta đã được chữa lành; ta đến vì ta cần Đấng chữa lành. Ta không đi theo Chúa vì đã hoàn thiện; ta bước theo Người để Người dẫn ta trên con đường nên thánh.
Phản ứng của Mát-thêu thật đáng suy nghĩ: ông đứng dậy. Hai chữ ấy tưởng nhỏ nhưng chứa cả một cuộc cách mạng. Ông phải đứng dậy khỏi một chỗ ngồi đã quen. Đứng dậy khỏi một công việc bảo đảm nguồn thu. Đứng dậy khỏi một cách sống. Đứng dậy khỏi những tính toán đã từng chiếm phần lớn đời ông. Đứng dậy khỏi một quá khứ. Không ai có thể theo Đức Kitô mà cứ mãi ngồi nguyên tại chỗ. Theo Chúa luôn bao hàm một cuộc ra đi. Có khi không phải rời bỏ nghề nghiệp hay gia đình, nhưng chắc chắn phải rời bỏ một điều gì đó: một thói quen ích kỷ, một cách nghĩ cũ, một mối hận, một kiểu sống hai mặt, một sự dính bén, một tham vọng, một thứ an toàn khiến ta không còn tự do. Mát-thêu không thể vừa tiếp tục bám lấy bàn thu thuế như điểm tựa tuyệt đối vừa thật sự bước theo Đức Giêsu. Chúng ta cũng vậy. Có những chiếc bàn thu thuế vô hình trong cuộc đời mỗi người. Có người ngồi ở chiếc bàn của tiền bạc. Có người ngồi ở chiếc bàn của danh vọng. Có người ngồi ở chiếc bàn của sĩ diện. Có người ngồi ở chiếc bàn của những tổn thương cũ. Có người suốt đời ngồi ở chiếc bàn của một lỗi lầm mình từng phạm, không tin rằng Chúa có thể viết cho mình một chương mới. Lời Tin Mừng hôm nay vẫn vang lên: hãy đứng dậy.
Điều tuyệt đẹp là sau khi Mát-thêu theo Chúa, câu chuyện chuyển từ bàn thu thuế sang bàn ăn. Một chiếc bàn khác xuất hiện. Trước đây Mát-thêu ngồi tại chiếc bàn nơi người ta tính toán tiền bạc; bây giờ ông ngồi tại chiếc bàn nơi Chúa Giêsu dùng bữa với những người bị xem là tội lỗi. Đó là hình ảnh sâu sắc của ơn cứu độ. Đức Kitô không chỉ kéo Mát-thêu ra khỏi một quá khứ; Người đưa ông vào một hiệp thông mới. Ơn gọi Kitô hữu không phải chỉ là từ bỏ cái xấu mà còn là bước vào sự sống mới, bước vào bàn tiệc với Chúa và với anh chị em. Đời sống Kitô hữu không phải là một đời chỉ biết tránh tội, nhưng là đời sống hiệp thông, yêu thương, phục vụ và được sai đi. Mát-thêu, người từng bị coi là đứng ngoài cộng đoàn tôn giáo, nay trở thành người mời những người giống mình đến gặp Đức Giêsu. Chính người từng được thương xót trở thành cánh cửa để người khác gặp lòng thương xót.
Nhưng bàn tiệc ấy lập tức gây khó chịu cho những người Pharisêu. Họ không trực tiếp hỏi Đức Giêsu; họ hỏi các môn đệ tại sao Thầy của họ lại ăn uống với những người bị coi là tội lỗi. Câu hỏi ấy cho thấy một sự khác biệt rất lớn giữa logic của lòng thương xót và logic của sự loại trừ. Người Pharisêu nhìn bàn ăn ấy và thấy một sự ô uế. Đức Giêsu nhìn bàn ăn ấy và thấy một nơi chữa lành. Họ nhìn những người ngồi quanh bàn và thấy những kẻ không xứng đáng. Đức Giêsu thấy những con người cần được cứu. Đây cũng là một cám dỗ thường xuyên của người sống đạo: chúng ta có thể dần quên mất rằng chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót. Khi đó ta bắt đầu phân chia thế giới thành những người tốt như ta và những người xấu ở ngoài kia. Ta dễ trở thành người canh cửa của ân sủng thay vì trở thành người dẫn người khác tới ân sủng. Ta có thể biết rất nhiều điều về luật Chúa nhưng lại thiếu trái tim của Chúa.
Đức Giêsu trả lời bằng hình ảnh người thầy thuốc. Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Hội Thánh vì thế không phải là phòng trưng bày những người hoàn hảo, mà là cộng đoàn những con người đang được Thiên Chúa chữa lành. Nếu nhìn Hội Thánh như một cộng đồng của những người không có lỗi, chúng ta sẽ thất vọng rất nhanh. Nhưng nếu hiểu Hội Thánh là nơi những người yếu đuối được Chúa tập hợp, chữa trị, nuôi dưỡng và biến đổi, chúng ta sẽ hiểu sâu hơn lý do tại sao lòng thương xót phải nằm ở trung tâm đời sống Kitô giáo. Người bệnh không bị trách vì đến bệnh viện. Người tội lỗi cũng không được đóng cửa trước mặt khi họ tìm đến Chúa. Điều đó không có nghĩa là tội lỗi trở thành điều không quan trọng. Trái lại, chính vì tội lỗi là một căn bệnh thật sự của linh hồn mà con người cần vị lương y. Lòng thương xót không phải là nói rằng mọi sự đều chẳng sao. Lòng thương xót là Thiên Chúa cúi xuống con người đúng trong sự đổ vỡ của họ để nâng họ đứng dậy và đưa họ đến sự sống.
Chúa Giêsu còn nói một điều sâu xa hơn: hãy đi học cho biết ý nghĩa của lời Thiên Chúa muốn lòng thương xót. Đức tin nếu tách khỏi lòng thương xót rất dễ trở thành một hệ thống lạnh lùng. Người ta có thể giữ nghi lễ đúng, đọc kinh đều, biết giáo luật, tham dự nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng nếu trái tim ngày càng cứng lại trước nỗi khổ của người khác thì vẫn còn thiếu điều cốt lõi. Điều Thiên Chúa muốn không phải là loại bỏ phụng tự hay hy lễ, nhưng đặt chúng trong đúng trật tự. Phụng tự thật phải dẫn đến lòng thương xót. Người thật sự gặp Thiên Chúa phải dần học nhìn người khác như Thiên Chúa nhìn họ. Nếu chúng ta quỳ trước Thánh Thể nhưng đứng dậy lại tiếp tục khinh miệt người khác, thì có điều gì đó chưa chạm tới trái tim. Nếu chúng ta đọc Tin Mừng mỗi ngày nhưng luôn dùng Tin Mừng để kết án thay vì chữa lành, có lẽ ta vẫn còn phải ngồi lại lâu hơn bên chân Chúa.
Bài đọc thư Êphêsô mở rộng cho chúng ta một chiều kích khác của lễ Thánh Mát-thêu. Thánh Phaolô nhắc đến ơn gọi và nhiều đặc sủng khác nhau trong cùng một Thân Thể. Có người được trao sứ vụ Tông đồ, người khác ngôn sứ, người khác loan báo Tin Mừng, người khác mục tử và thầy dạy, nhưng tất cả nhằm xây dựng Thân Thể Đức Kitô và đưa cộng đoàn đến sự trưởng thành trong đức tin. Như thế ơn gọi của Mát-thêu không phải chỉ là chuyện cứu rỗi cá nhân. Chúa không gọi ông đơn giản để ông cảm thấy bình an hơn. Chúa gọi ông để đời ông trở thành quà tặng cho người khác. Đây cũng là quy luật của mọi ơn gọi. Chúa cứu chúng ta để chúng ta góp phần vào công trình cứu độ. Chúa tha thứ để chúng ta học tha thứ. Chúa an ủi để chúng ta biết an ủi. Chúa cho ta ánh sáng để ta trở thành ánh sáng. Chúa ban cho mỗi người một đặc sủng, không phải để người đó tự hào nhưng để xây dựng cộng đoàn.
Thánh Mát-thêu đã trở thành nhà loan báo Tin Mừng. Thật cảm động khi nghĩ rằng đôi tay từng quen với tiền bạc và sổ sách nay trở thành đôi tay phục vụ Lời. Trí óc từng tính toán những con số nay dùng trí nhớ và khả năng của mình để làm chứng cho Đức Kitô. Thiên Chúa không hủy bỏ con người cũ để dựng nên một người hoàn toàn xa lạ; Người thanh luyện, chữa lành và sử dụng chính những khả năng đã có trong con người ấy. Điều ấy đem lại hy vọng cho chúng ta. Không một đoạn đời nào hoàn toàn vô ích nếu được đặt trong tay Chúa. Ngay cả những kinh nghiệm ta xấu hổ, những thất bại, những vết thương, những năm tháng lạc đường, đôi khi lại trở thành nơi sau này ta có thể hiểu và nâng đỡ người khác sâu sắc hơn. Mát-thêu hiểu những người bị nhìn bằng ánh mắt khinh miệt bởi chính ông từng chịu điều ấy. Người từng được gọi khi đang bị xem là tội lỗi sẽ hiểu thế nào là lòng thương xót.
Một chi tiết quan trọng khác của bài đọc Êphêsô là lời mời gọi sống khiêm nhường, hiền hòa, kiên nhẫn và chịu đựng nhau trong tình yêu để gìn giữ sự hiệp nhất. Ơn gọi càng lớn càng cần khiêm nhường. Đặc sủng càng nhiều càng phải dùng để phục vụ. Trong cộng đoàn Hội Thánh, không ai có tất cả mọi ơn. Người này có khả năng mà người kia không có. Người kia có kinh nghiệm mà người này thiếu. Chính sự khác nhau không phải là vấn đề; vấn đề là khi ta biến sự khác nhau thành cạnh tranh. Phaolô nhắc rằng chỉ có một thân thể, một Thần Khí, một niềm hy vọng, một Chúa, một đức tin, một phép rửa. Đây là nền tảng của hiệp nhất. Hiệp nhất không có nghĩa mọi người phải giống nhau, nhưng mọi người quy hướng về cùng một Đức Kitô.
Thánh Mát-thêu nhắc chúng ta đặc biệt về quyền năng của một tiếng gọi. Có lẽ nhiều người trong chúng ta quen nghe chuyện ông đến mức không còn thấy kinh ngạc. Nhưng hãy thử tưởng tượng buổi sáng ấy nếu Mát-thêu không đứng dậy. Nếu ông nói: hôm nay tôi bận. Nếu ông nói: tôi không xứng đáng. Nếu ông nói: để mai. Nếu ông nói: tôi còn nhiều việc phải giải quyết trước đã. Một lời mời có thể bị bỏ lỡ chỉ vì trì hoãn. Tin Mừng nhiều lần cho thấy khi Chúa gọi, câu trả lời đúng nhất là hôm nay. Ân sủng luôn mang tính hiện tại. Chúng ta thường sống bằng chữ ngày mai. Ngày mai tôi sẽ cầu nguyện nghiêm túc hơn. Ngày mai tôi sẽ tha thứ. Ngày mai tôi sẽ sửa thói quen ấy. Ngày mai tôi sẽ trở về với bí tích. Nhưng Mát-thêu dạy một điều rất đơn giản: ông đứng dậy.
Có những tiếng gọi của Chúa không đến bằng âm thanh rõ ràng. Đôi khi Chúa gọi qua một biến cố. Qua một thất bại khiến ta phải nhìn lại đời mình. Qua một người nghèo gặp trên đường. Qua một lời Kinh Thánh bất ngờ chạm lòng. Qua một nỗi bất an thánh thiện khiến ta nhận ra mình đang sống quá nông cạn. Qua một căn bệnh. Qua cái chết của một người thân. Qua một cuộc gặp gỡ. Qua sự mệt mỏi của chính mình trước một lối sống không còn đem lại bình an. Mỗi lần như thế Chúa có thể đang đi ngang qua chiếc bàn thu thuế của chúng ta và nói: hãy theo Thầy.
Theo Chúa không phải một quyết định chỉ xảy ra một lần. Mát-thêu phải tiếp tục đứng dậy mỗi ngày. Người môn đệ nào cũng vậy. Có một lần đầu tiên ta nghe tiếng Chúa, nhưng sau đó là hàng nghìn lần nhỏ hơn khi ta phải chọn Chúa lại. Mỗi sáng là một lời mời: hôm nay con có theo Thầy không? Khi bị xúc phạm, Chúa hỏi: con có theo Thầy trong cách con phản ứng không? Khi đối diện tiền bạc, Chúa hỏi: con có theo Thầy trong cách con sử dụng của cải không? Khi quyền lợi của mình bị đụng chạm, Chúa hỏi: con có theo Thầy không? Khi phải tha thứ, khi phải nhẫn nại với người khó chịu, khi phải nói sự thật, khi phải hy sinh, khi phải im lặng, khi phải xin lỗi, khi phải bắt đầu lại, tiếng gọi vẫn vang lên.
Một khía cạnh đẹp khác là Đức Giêsu không xấu hổ khi ngồi ăn với bạn bè của Mát-thêu. Thiên Chúa không cứu ta từ xa. Ngôi Lời đã làm người và bước vào thế giới của chúng ta. Người chấp nhận để mình bị hiểu lầm vì ở gần người tội lỗi. Đây là kiểu mục vụ của Đức Giêsu: gần gũi mà không đồng hóa, thương xót mà không thỏa hiệp với tội lỗi, đi vào nhà người tội lỗi để đưa họ ra ánh sáng. Người Kitô hữu cũng được mời gọi sống như thế. Không phải xây dựng một thế giới khép kín chỉ gồm những người nghĩ giống mình, mà dám đến gần những người bị bỏ quên, bị gắn nhãn, bị đánh giá. Nhiều người sẽ không bao giờ bước vào nhà thờ nếu trước đó không gặp một Kitô hữu khiến họ cảm nhận rằng Thiên Chúa chưa từ bỏ họ.
Có lẽ một trong những đau khổ lớn nhất của con người là cảm giác mình chỉ được nhìn thấy qua lỗi lầm. Một người từng phạm sai lầm có thể sửa đổi nhưng xã hội vẫn nhắc lại lỗi cũ. Một người từng đổ vỡ hôn nhân có thể mang nhãn ấy rất lâu. Một người từng nghiện ngập có thể bị nghi ngờ mãi. Một người từng thất bại có thể tự gọi mình là kẻ thất bại. Nhưng Đức Giêsu không đóng khung con người. Ánh mắt của Người mở tương lai. Khi Người nhìn Mát-thêu, Người không phủ nhận quá khứ nhưng cũng không để quá khứ trở thành định nghĩa cuối cùng của ông. Đây là Tin Mừng mà nhiều người rất cần nghe: quá khứ của bạn có thật, nhưng quá khứ không phải là vị thần có quyền quyết định toàn bộ tương lai của bạn. Ân sủng Thiên Chúa có thể viết tiếp.
Điều này cũng đặt ra câu hỏi cho cộng đoàn Hội Thánh: chúng ta có cho người khác cơ hội bắt đầu lại không? Chúng ta có vui khi một người trở về, hay âm thầm nghi ngờ họ? Có khi ta cầu xin Chúa hoán cải người tội lỗi, nhưng khi họ thật sự trở về ta lại không biết mở cửa đón nhận. Người anh cả trong dụ ngôn người cha nhân hậu là hình ảnh của người không thể vui trước sự trở về của em mình. Những người Pharisêu trong Tin Mừng hôm nay cũng vậy. Họ không nhìn thấy phép lạ đang xảy ra trước mắt: một người thu thuế vừa đứng dậy theo Chúa. Họ chỉ nhìn thấy việc Đức Giêsu ăn với người tội lỗi. Trái tim khép kín có thể đứng rất gần phép lạ mà vẫn không nhận ra.
Nếu nhìn lại chính mình, ta cũng cần hỏi: trong tôi có một chút Pharisêu không? Có người nào mà tôi đã kết luận rằng họ không thể thay đổi? Có hạng người nào tôi nghĩ không xứng đáng được Chúa thương? Có ai tôi nhìn bằng quá khứ thay vì bằng tương lai mà Thiên Chúa có thể ban cho họ? Mừng lễ Thánh Mát-thêu không chỉ là kính nhớ một vị Tông đồ hai ngàn năm trước; đó là dịp xét lại cách chúng ta nhìn người khác.
Thánh Mát-thêu cũng dạy chúng ta về niềm vui của người được gọi. Tin Mừng không kể ông than tiếc bàn thu thuế. Trái lại, ông mở tiệc. Khi người ta thật sự gặp Đức Kitô, sự từ bỏ không còn chỉ là mất mát. Có một niềm vui lớn hơn xuất hiện. Người môn đệ bỏ một điều để nhận điều sâu xa hơn. Phêrô bỏ lưới nhưng tìm được sứ mạng. Mát-thêu bỏ bàn thu thuế nhưng tìm được một bàn tiệc. Phaolô bỏ những xác tín cũ nhưng tìm được Đức Kitô. Đức tin không phải cuộc sống bị lấy mất mọi niềm vui. Đức tin là cuộc khám phá một niềm vui mà những thứ cũ không thể ban.
Bàn ăn trong nhà Mát-thêu còn gợi trước bàn tiệc Thánh Thể. Chúng ta cũng là những người được Chúa mời ngồi cùng bàn. Mỗi Thánh lễ là một điều đáng kinh ngạc: những con người yếu đuối được mời đến bàn của Con Thiên Chúa. Không ai đến vì tự mình xứng đáng. Trước khi rước lễ, Hội Thánh luôn nhắc ta về sự bất xứng và lòng thương xót của Chúa. Bàn tiệc Thánh Thể vì thế phải biến đổi cách ta nhìn người khác. Người đã được nuôi bằng cùng một Tấm Bánh không thể tiếp tục sống trong sự khinh miệt anh chị em mình.
Lễ Thánh Mát-thêu còn là lễ của Tin Mừng được viết ra để loan truyền. Truyền thống Hội Thánh kính nhớ ngài như Tông đồ và tác giả Tin Mừng. Điều đó cho thấy người môn đệ không chỉ nghe lời Chúa cho riêng mình mà còn phải truyền lại. Có những người loan báo bằng lời giảng. Có người bằng chữ viết. Có người bằng đời sống gia đình. Có người bằng nghề nghiệp. Có người bằng cách sống công bằng giữa môi trường kinh doanh. Có người bằng việc chăm sóc người bệnh. Có người bằng sự trung tín âm thầm. Mỗi Kitô hữu theo một cách nào đó đều phải trở thành một trang Tin Mừng sống động. Có những người sẽ không bao giờ mở Kinh Thánh nhưng họ sẽ đọc đời sống chúng ta. Họ sẽ nhìn cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta dùng tiền bạc, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm, cách ta sống lúc khó khăn. Và qua đó họ sẽ hình thành một ý niệm về Thiên Chúa mà ta tin.
Điều ấy là một trách nhiệm lớn. Nếu người Kitô hữu nói nhiều về Thiên Chúa nhưng sống thiếu lòng thương xót, người khác có thể tưởng Thiên Chúa cũng khắc nghiệt như ta. Nếu ta nói về chân lý nhưng cư xử kiêu căng, người khác dễ xa lánh chân lý vì cách ta trình bày. Mát-thêu cho chúng ta một mẫu gương khác: người từng được lòng thương xót chạm đến trở thành người kể lại lòng thương xót.
Có một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: tại sao Đức Giêsu chọn Mát-thêu? Ta không biết hết. Tin Mừng không giải thích. Và có lẽ chính sự im lặng ấy là một bài học. Ơn gọi luôn có điều gì đó thuộc mầu nhiệm. Thiên Chúa nhìn thấy nơi một người điều mà chúng ta không thấy. Nếu chúng ta chỉ chọn cộng tác viên dựa trên tiêu chuẩn của con người, Mát-thêu có lẽ không qua vòng đầu tiên. Phêrô cũng chưa chắc. Phaolô lại càng không. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như ta. Điều đó dạy chúng ta khiêm nhường trong đánh giá con người. Có những người hôm nay dường như rất xa Chúa nhưng ngày mai có thể trở thành những chứng nhân lớn. Có những người trẻ đang lạc hướng nhưng một ngày có thể trở thành người phục vụ Hội Thánh. Đừng bao giờ đóng cửa nơi mà Chúa vẫn còn có thể mở.
Tin Mừng này cũng đụng tới vấn đề tiền bạc. Mát-thêu ngồi tại bàn thu thuế, một thế giới của tính toán. Tiền bạc tự nó không phải điều xấu, nhưng rất dễ biến thành chiếc ghế giữ ta ngồi lại khi Chúa gọi. Người ta có thể dùng cả đời để kiếm thêm mà quên hỏi mình đang sống để làm gì. Chúa Giêsu không kết án công việc hay tài sản, nhưng Người đòi người môn đệ tự do. Nếu tiền bạc trở thành điều quyết định mọi chọn lựa thì nó đã trở thành ông chủ. Mát-thêu cho thấy có một khoảnh khắc khi giá trị của một tiếng gọi lớn hơn giá trị của mọi con số trên bàn.
Ngày nay chiếc bàn thu thuế có thể là màn hình máy tính, điện thoại, công việc, chức vụ, vị trí xã hội hay một thế giới bận rộn không bao giờ ngừng. Chúng ta có thể rất thành công nhưng bên trong vẫn khô cạn. Có khi Chúa đi ngang đời ta qua một khoảnh khắc im lặng và hỏi: con đang tìm gì vậy? Con đã có nhiều thứ, nhưng con có Ta không? Con đã xây được nhiều điều, nhưng linh hồn con đang ở đâu?
Mát-thêu đứng dậy vì đã gặp một Đấng đáng để đi theo. Kitô giáo không thể sống chỉ bằng lệnh cấm và bổn phận. Người ta chỉ có thể từ bỏ những điều lớn khi đã tìm thấy một tình yêu lớn hơn. Nếu không yêu Đức Kitô, đời sống đạo dễ trở thành gánh nặng. Nhưng khi gặp Người, những hy sinh bắt đầu có ý nghĩa. Các thánh không phải những người ghét thế gian; họ là những người đã tìm thấy một kho tàng lớn hơn. Mát-thêu không rời bàn thu thuế chỉ vì bàn ấy xấu, nhưng vì trước mặt ông có một Đấng tốt đẹp hơn mọi điều ông đang nắm giữ.
Vì thế điều căn bản trong đời sống thiêng liêng luôn là cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô. Chúng ta có thể biết giáo lý, giữ luật, tham gia nhiều việc, nhưng nếu chưa để ánh mắt Chúa chạm tới mình thì đời sống đạo vẫn dễ trở thành cơ chế. Mỗi người cần có khoảnh khắc Mát-thêu: nhận ra Chúa đang nhìn mình không phải để kết án nhưng để gọi.
Ánh mắt ấy cũng chữa lành mặc cảm. Có những người sống nhiều năm với cảm giác mình không đủ tốt. Họ cầu nguyện nhưng trong lòng luôn nghĩ Thiên Chúa thất vọng về họ. Tin Mừng hôm nay nói rằng Chúa nhìn Mát-thêu trước khi Mát-thêu thay đổi. Tình yêu đi trước sự biến đổi. Chính vì được yêu mà ông có thể đứng dậy. Đây là cách ân sủng hoạt động. Thiên Chúa không nói: hãy trở thành một người khác rồi Ta mới yêu con. Người yêu và chính tình yêu ấy làm ta thành người khác.
Nhưng lòng thương xót không phải là để Mát-thêu ngồi yên tại bàn. Chúa yêu ông đủ để gọi ông ra khỏi chỗ ấy. Đây là sự quân bình của Tin Mừng: Chúa đón nhận ta như ta đang là nhưng yêu ta quá nhiều để để ta mãi như thế. Một thứ yêu thương không dám gọi con người thay đổi chưa phải là lòng thương xót trọn vẹn. Vị lương y thương bệnh nhân chính vì muốn chữa bệnh.
Bởi vậy, khi nghe Đức Giêsu nói Người đến gọi người tội lỗi, ta không nên hiểu rằng Người tán thành tội lỗi. Người đến để gọi họ. Từ “gọi” luôn mở ra một hành trình. Mát-thêu được gọi ra khỏi lối sống cũ để bước theo một con đường mới. Mỗi lần đến với bí tích Hòa Giải cũng vậy. Chúa không đơn giản nói rằng chuyện đã qua không đáng kể. Người tha thứ và nói: hãy bắt đầu lại.
Có lẽ một trong những lời cầu đẹp nhất trong ngày lễ hôm nay có thể là: Lạy Chúa, xin nhìn con như Chúa đã nhìn Mát-thêu. Xin cho con nghe tiếng gọi giữa những ồn ào đời mình. Xin cho con đủ can đảm đứng dậy. Xin cho con không dùng quá khứ làm lý do để từ chối tương lai Chúa mở ra. Và xin cho con, một khi đã nhận lòng thương xót, cũng biết thương xót người khác.
Hôm nay mỗi người chúng ta có thể đặt mình vào khung cảnh Tin Mừng. Hãy tưởng tượng Chúa Giêsu đang đi ngang. Người dừng lại trước nơi ta đang ngồi. Người biết mọi điều: những điều tốt, những điều ta xấu hổ, những vết thương, những lần thất bại, những bí mật không ai biết. Người vẫn nhìn. Không phải ánh mắt của công tố viên nhưng của Đấng Cứu Độ. Rồi Người nói: hãy theo Thầy.
Ta sẽ làm gì?
Có lẽ không ai trong chúng ta được gọi bỏ mọi sự theo nghĩa giống Mát-thêu. Nhưng mỗi người đều có điều phải đứng dậy. Có thể là đứng dậy khỏi sự nguội lạnh. Đứng dậy khỏi một mối hận lâu năm. Đứng dậy khỏi việc chỉ trích. Đứng dậy khỏi một thói quen làm mình mất tự do. Đứng dậy khỏi sự cầu nguyện hời hợt. Đứng dậy khỏi một kiểu sống chỉ lo cho mình. Đứng dậy khỏi nỗi sợ rằng mình không bao giờ thay đổi được.
Và khi đã đứng dậy, hãy nhớ rằng hành trình không kết thúc ở đó. Chúa sẽ đưa ta đến bàn tiệc với những con người khác. Người sẽ dạy ta rằng theo Người cũng có nghĩa là mở cửa. Có thể bàn ăn gia đình chúng ta cần thêm lòng bao dung. Có thể cộng đoàn cần thêm một chỗ cho người từng bị bỏ ngoài. Có thể trái tim ta phải rộng hơn một chút để chứa người mình chưa hiểu.
Một Hội Thánh theo tinh thần Tin Mừng Mát-thêu là Hội Thánh biết gọi người đứng dậy thay vì chỉ nhắc họ đã ngã ở đâu. Là Hội Thánh không xem lòng thương xót như phần phụ nhưng như nhịp đập của sứ mạng. Là Hội Thánh biết rõ chân lý nhưng trình bày chân lý bằng trái tim của vị lương y. Là cộng đoàn nơi người tội lỗi không cảm thấy tội lỗi của họ được coi nhẹ, nhưng cảm thấy họ không bị đồng hóa mãi với tội lỗi ấy.
Thánh Mát-thêu là bằng chứng rằng không ai bị đóng khung vĩnh viễn. Bàn thu thuế không phải chương cuối. Một quá khứ không đẹp không ngăn được một tương lai thánh thiện. Một con người từng ở bên lề có thể trở thành Tông đồ. Người từng nhận tiền thuế có thể trao Tin Mừng. Người từng bị khinh miệt có thể được Hội Thánh kính nhớ qua bao thế kỷ.
Đó là điều kỳ diệu của ân sủng: Chúa không chỉ tha thứ quá khứ; Người còn ban cho quá khứ một ý nghĩa mới. Vết thương có thể trở thành nơi cảm thông. Thất bại có thể trở thành bài học. Nước mắt có thể làm cho ta biết khóc với người khác. Con đường vòng có thể giúp ta dẫn những người đang lạc lối trở về.
Ngày lễ hôm nay vì vậy là ngày của hy vọng. Hy vọng cho người nghĩ mình quá xa Chúa. Hy vọng cho gia đình đang cầu nguyện cho một người chưa trở về. Hy vọng cho những ai mỏi mệt vì đã nhiều lần cố gắng rồi thất bại. Hy vọng cho những người đang ngồi bên những chiếc bàn mà họ không biết cách rời khỏi.
Đức Giêsu vẫn đi ngang qua.
Người vẫn nhìn.
Người vẫn gọi.
Câu hỏi còn lại chỉ là: chúng ta có đứng dậy không?
Lạy Thánh Mát-thêu Tông đồ, ngài đã từng ngồi bên bàn thu thuế và đã nghe một tiếng gọi làm đổi đời. Xin cầu cho chúng con, để giữa biết bao tiếng gọi của thế gian, chúng con nhận ra tiếng Chúa. Xin cầu cho những người đang nghĩ mình không xứng đáng đến gần Chúa. Xin giúp họ hiểu rằng chính người đau yếu mới cần thầy thuốc. Xin cầu cho Hội Thánh luôn là mái nhà của lòng thương xót, nơi chân lý và tình yêu không tách rời nhau. Xin cầu cho những người mang trách nhiệm loan báo Tin Mừng biết dùng lời nói, chữ viết và đời sống để dẫn người khác đến với Đức Kitô. Xin cho chúng con biết gìn giữ hiệp nhất, sống khiêm nhường, hiền hòa, nhẫn nại và nâng đỡ nhau trong tình yêu như lời thánh Phaolô mời gọi. Và sau cùng, xin cho cuộc đời chúng con cũng trở thành một cuốn Tin Mừng sống động, để qua chúng con, người khác có thể nhận ra rằng không một tội nhân nào nằm ngoài tầm mắt của Chúa, không một cuộc đời nào quá hư hỏng để Người không thể đổi mới, không một quá khứ nào mạnh hơn ân sủng, và không một chiếc bàn thu thuế nào có thể giữ lại mãi một người đã thực sự nghe Đức Kitô gọi mình đứng dậy và bước theo Người.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH MÁT-THÊU – MỘT ÁNH MẮT ĐỦ ĐỂ THAY ĐỔI CẢ MỘT ĐỜI NGƯỜI
Có những cuộc gặp gỡ trong đời chỉ kéo dài vài phút nhưng lại đủ sức thay đổi cả một kiếp người. Có những tiếng gọi chỉ gồm vài chữ rất ngắn nhưng có thể bẻ ngoặt hướng đi của một con người, mở ra trước mắt họ một con đường hoàn toàn mới mà trước đó chính họ cũng không thể hình dung. Có những ánh mắt không hề kết án, không dò xét, không cân đo quá khứ, nhưng khi chạm đến một tâm hồn lại làm sụp đổ cả những bức tường mà con người đã xây lên trong nhiều năm để che giấu nỗi cô đơn, mặc cảm, tham vọng, ích kỷ và những vết thương sâu kín nhất. Cuộc đời Thánh Mát-thêu là một câu chuyện như thế. Vatican News đưa chúng ta trở lại bên hồ Tibêria, đến Caphácnaum, nơi một người thu thuế đang ngồi nơi bàn thuế. Ông sống bằng những con số, những khoản phải thu, những đồng tiền được nộp, những sổ sách cần ghi chép. Trong mắt nhiều người Do Thái thời ấy, nghề thu thuế gắn với quyền lực Rôma và khiến người hành nghề dễ bị xem là đứng về phía thế lực chiếm đóng; bởi vậy những người thu thuế thường bị khinh miệt và bị xếp chung với những người tội lỗi. Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Giêsu đi ngang qua. Người nhìn thấy Mát-thêu. Người không bắt đầu bằng một bản kiểm điểm quá khứ, không yêu cầu ông giải trình đời mình, không bắt ông phải chứng minh trước rằng mình xứng đáng. Người chỉ nói một lời: “Hãy theo tôi.” Và Mát-thêu đứng dậy đi theo Người. Từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời ông không còn như trước nữa.
Điều đáng suy nghĩ trước hết không phải là Mát-thêu đã làm gì, nhưng là Đức Giêsu đã nhìn thấy gì nơi Mát-thêu. Những người khác nhìn thấy một người thu thuế; Đức Giêsu nhìn thấy một người môn đệ. Những người khác nhìn thấy một quá khứ đáng nghi ngờ; Đức Giêsu nhìn thấy một tương lai có thể được biến đổi. Những người khác nhìn thấy một người mà họ muốn tránh xa; Đức Giêsu nhìn thấy một con người đáng để đến gần. Những người khác có thể đã đóng khung Mát-thêu bằng nghề nghiệp, bằng tiếng xấu, bằng thành kiến xã hội; Đức Giêsu lại nhìn ông bằng cái nhìn của Đấng biết rằng trong trái tim bất cứ con người nào cũng vẫn còn một cánh cửa có thể mở ra cho ân sủng. Đó là điều kỳ diệu nhất trong Tin Mừng: Thiên Chúa không chỉ nhìn chúng ta như chúng ta đang là, Người còn nhìn thấy điều chúng ta có thể trở thành khi để Người bước vào đời mình. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn vào hiện trạng của chúng ta, sẽ có biết bao người chẳng còn hy vọng. Nếu Thiên Chúa chỉ tính toán như người đời, lấy quá khứ để định giá tương lai, lấy lỗi lầm để quyết định căn tính, lấy những vấp ngã để đóng dấu một đời người, thì có lẽ Phêrô không bao giờ trở thành đá tảng, Phaolô không bao giờ trở thành Tông đồ dân ngoại, Augustinô không bao giờ trở thành vị tiến sĩ vĩ đại của Hội Thánh, và Mát-thêu cũng sẽ mãi mãi chỉ là một viên chức thu thuế ở Caphácnaum. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như con người. Người thấy bên dưới lớp bụi của tội lỗi vẫn còn hình ảnh của một đứa con; bên dưới sự nguội lạnh vẫn còn một khát vọng; bên dưới những lựa chọn sai lầm vẫn còn một trái tim có thể trở về; bên dưới một con người bị người khác loại bỏ vẫn còn một ơn gọi mà chỉ Thiên Chúa mới thấy hết.
Ta thử hình dung giây phút Mát-thêu nghe câu “Hãy theo tôi”. Không phải ông không hiểu cái giá của việc đứng dậy. Một ngư phủ có thể bỏ thuyền rồi một ngày nào đó quay về với thuyền; nhưng người thu thuế rời bàn thuế thì có thể đã cắt đứt với cả một cơ cấu nghề nghiệp và một nguồn sống ổn định. Đứng dậy nghĩa là bỏ chiếc ghế đã tạo cho ông thu nhập; bỏ vị trí mà có thể ông đã mất nhiều thời gian mới có được; bỏ những sổ sách, tiền bạc, quan hệ và sự an toàn mà ông từng dựa vào. Có lẽ bao năm ông đã nghĩ tiền bạc sẽ làm mình mạnh hơn, rồi dần dần nhận ra rằng tiền có thể làm túi đầy nhưng không nhất thiết làm lòng đầy; có thể mua được nhiều thứ nhưng không mua được một ánh mắt thật sự tôn trọng; có thể cho người ta một vị trí nhưng không cho người ta ý nghĩa; có thể tạo ra một lớp vỏ an toàn nhưng không chữa được cô đơn. Và rồi hôm ấy, có một Người đi ngang qua không gọi ông là kẻ tội lỗi, không gọi ông là người cộng tác với ngoại bang, không gọi ông bằng những tiếng mà xã hội vẫn gắn cho ông. Người gọi ông bằng một lời mời: “Hãy theo tôi.” Nói cách khác: cuộc đời anh chưa kết thúc ở chiếc bàn này. Anh không chỉ là những gì người đời nói về anh. Anh không phải mãi mãi bị cột vào quá khứ. Hãy đứng lên. Hãy bước ra. Hãy đi với tôi. Và Mát-thêu đã đứng dậy.
Có lẽ một trong những phép lạ lớn nhất trong Tin Mừng không phải lúc nào cũng là người mù thấy được, người què đi được, người phong được sạch, nhưng là lúc một người đang ngồi trong cuộc đời cũ của mình bỗng đứng dậy. Có biết bao người vẫn sống nhưng không thật sự đứng lên. Họ ngồi trong mặc cảm, ngồi trong hận thù, ngồi trong tham vọng, ngồi trong thói quen xấu, ngồi trong một mối quan hệ lệch lạc, ngồi trong sự ích kỷ, ngồi trong những ký ức không chịu buông, ngồi trong thành công mà lòng lại trống rỗng. Họ biết mình cần thay đổi nhưng cứ trì hoãn. Họ nghe tiếng Chúa nhưng cứ nghĩ “để ngày mai”. Họ muốn trở về nhưng lại tự nói “tôi đã quá xa rồi”. Mát-thêu cho chúng ta thấy ơn gọi luôn có một động từ rất quan trọng: đứng dậy. Ân sủng gọi, nhưng con người phải đáp. Đức Giêsu nhìn, nhưng Mát-thêu phải đứng lên. Đức Giêsu mời, nhưng Mát-thêu phải bước theo. Thiên Chúa tôn trọng tự do của ta đến mức Người có thể đứng trước cửa, gõ cửa và chờ đợi. Người không phá cửa. Người không kéo ta đi bằng cưỡng bức. Người nói: “Hãy theo tôi.” Và câu trả lời nằm trong chính đôi chân của ta.
Sau đó Mát-thêu làm một điều rất đẹp: ông mở một bữa tiệc. Vatican News nhắc rằng Lêvi tổ chức một bữa tiệc lớn cho Đức Giêsu; nơi đó có những người thu thuế và những người bị xem là tội lỗi. Điều ấy khiến các kinh sư và người Pharisêu khó chịu. Đức Giêsu trả lời bằng hình ảnh người thầy thuốc: người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần; Người đến không phải để gọi những người tự cho mình là công chính nhưng để gọi những người tội lỗi. Chúng ta cần dừng lại lâu trước bữa tiệc ấy. Mát-thêu vừa được gọi, và một trong những điều đầu tiên ông làm là đưa Đức Giêsu về nhà mình. Một người thật sự gặp Chúa thường sẽ muốn Chúa bước vào những không gian đời mình: căn nhà của mình, những tương quan của mình, những người bạn của mình, những câu chuyện chưa lành của mình. Mát-thêu không giữ Đức Giêsu như một bí mật riêng. Ông đưa Người vào giữa những người mà có lẽ trước đó vẫn thường ngồi chung bàn với ông. Phải chăng đó cũng là hình ảnh của truyền giáo? Truyền giáo không nhất thiết trước tiên là đi thật xa, nhưng đôi khi là để Đức Giêsu bước vào bàn ăn của mình, vào gia đình mình, vào vòng bạn bè của mình, vào nghề nghiệp mình, vào những nơi mà trước đây Chúa dường như chưa có chỗ.
Bữa tiệc ấy cũng là một cuộc va chạm giữa hai cách nhìn tôn giáo. Một bên là cái nhìn phân loại: người sạch và người dơ, người đạo đức và người tội lỗi, người đáng được gần Chúa và người nên đứng xa. Một bên là cái nhìn của lòng thương xót: chính người bệnh mới cần thầy thuốc. Đức Giêsu không nói tội lỗi là tốt; Người cũng không xóa ranh giới giữa thiện và ác. Trái lại, Người gọi tội nhân vì Người muốn chữa lành họ. Một bệnh viện không được xây dựng vì bệnh tật là điều tốt; bệnh viện được xây dựng vì người bệnh cần được chữa. Hội Thánh cũng thế. Nếu Hội Thánh chỉ còn là nơi dành cho những người tưởng rằng mình đã hoàn hảo, Hội Thánh sẽ đánh mất khuôn mặt của Đức Kitô. Bởi Đức Kitô luôn đi tìm con chiên lạc, chạm vào người phong, đứng gần người bị loại trừ, nói chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị ném đá, vào nhà Dakêu, gọi Mát-thêu khỏi bàn thuế. Lòng thương xót không phải là việc bảo tội lỗi không còn quan trọng; lòng thương xót là việc tin rằng tội lỗi không có quyền nói lời cuối cùng trên một con người.
Mát-thêu vì thế là vị thánh của những con người nghĩ rằng đời mình đã muộn. Ông là vị thánh của những ai mang một quá khứ mà họ không tự hào. Ông là vị thánh của những người từng bị người khác đóng khung. Ông là vị thánh của những người từng dùng tiền bạc, chức vụ, thành công hay bận rộn để che một khoảng trống bên trong. Ông là vị thánh của những ai có lúc tưởng rằng Chúa sẽ không bao giờ gọi mình nữa. Cuộc đời ông trả lời: Chúa có thể gọi ngay tại nơi tưởng như xa Chúa nhất. Người có thể đi ngang qua bàn thuế. Người có thể bước vào một cuộc đời rối ren. Người có thể gọi một người mà thiên hạ chẳng tin tưởng. Và điều Thiên Chúa cần không phải là một quá khứ hoàn hảo, nhưng là một trái tim dám đứng dậy.
Ở đây ta cũng hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa tiếng nói của kẻ tố cáo và tiếng nói của Đức Kitô. Kẻ tố cáo nói: “Mày là thế này, mày đã làm thế kia, mày sẽ chẳng bao giờ thay đổi.” Đức Kitô nói: “Hãy theo tôi.” Kẻ tố cáo kéo ta về quá khứ; Đức Kitô mở trước mặt ta một con đường. Kẻ tố cáo làm ta bất động trong mặc cảm; Đức Kitô làm ta đứng dậy. Kẻ tố cáo định nghĩa ta bằng thất bại; Đức Kitô định nghĩa ta bằng ơn gọi. Đây là điều rất quan trọng trong đời sống thiêng liêng. Có những người đi xưng tội nhiều năm nhưng chưa bao giờ thật sự tin rằng mình được tha. Họ tin Thiên Chúa tha cho người khác nhưng lại nghi ngờ Người tha cho chính mình. Họ tưởng khiêm nhường nghĩa là mãi mãi khinh ghét bản thân. Nhưng khiêm nhường Kitô giáo không phải là nói “tôi chẳng có giá trị gì”; khiêm nhường là nói “tôi biết tôi yếu đuối, nhưng tôi cũng biết Đấng đã gọi tôi là ai”. Mát-thêu không trở thành thánh vì ông chưa từng có quá khứ; ông trở thành thánh vì ông để Đức Kitô biến đổi quá khứ ấy thành chứng từ của lòng thương xót.
Và từ một người quen ghi những khoản nợ của người khác, Mát-thêu trở thành người kể lại một Tin Mừng về món nợ yêu thương mà Thiên Chúa đã trả thay cho con người. Từ một người từng ngồi trước những con số, ông bước vào hành trình của những con người cụ thể. Từ một người có thể từng nghĩ nhiều đến thu nhập, ông học cách cho đi cả đời mình. Từ bàn thuế, ông bước đến bàn Tiệc Ly; từ việc phục vụ một cơ cấu thu thuế, ông bước vào việc phục vụ Nước Trời; từ chỗ thu về cho mình, ông được huấn luyện để trao ban. Đây là cuộc hoán cải không chỉ ở một vài hành vi bên ngoài nhưng ở tận trung tâm của con người. Hoán cải thật không phải là sơn lại một vài mảng tường của căn nhà cũ, nhưng là để Chúa thay đổi nền móng. Không phải chỉ bỏ một thói xấu nhưng giữ nguyên cách nghĩ; không chỉ làm thêm vài việc đạo đức nhưng vẫn đặt cái tôi ở trung tâm; không chỉ đi lễ nhiều hơn nhưng vẫn sống bằng tham vọng cũ. Hoán cải của Mát-thêu là đổi chủ: trước đây tiền bạc và sự an toàn có thể chi phối ông; từ nay Đức Kitô trở thành trung tâm. Một khi trung tâm đổi, mọi thứ khác dần được sắp xếp lại.
Truyền thống Kitô giáo gắn Mát-thêu với việc loan báo Tin Mừng và với Tin Mừng mang tên ngài. Vatican News nhấn mạnh rằng Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu đặc biệt trình bày Đức Giêsu như Đấng Mêsia hoàn tất những lời hứa của Cựu Ước và hướng đến một cộng đoàn có nền tảng Do Thái-Kitô. Về chi tiết ngôn ngữ nguyên thủy và quá trình biên soạn Tin Mừng, nghiên cứu Kinh Thánh hiện đại còn có những thảo luận học thuật khác nhau; nhưng điều cốt yếu đối với đời sống đức tin vẫn thật rõ ràng: truyền thống Hội Thánh từ rất sớm đã gắn tên Mát-thêu với một Tin Mừng muốn cho thấy Đức Giêsu không phải là một sự đứt đoạn vô nghĩa với lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng hoàn tất lời hứa của Thiên Chúa. Trong Đức Giêsu, lịch sử Israel đạt tới một điểm hoàn tất mới; Lề Luật được đưa về chiều sâu của tình yêu; các lời ngôn sứ mở ra ý nghĩa trọn vẹn; Nước Trời đến gần; và Emmanuel – “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” – không chỉ là một tước hiệu nhưng trở thành sợi chỉ chạy xuyên suốt câu chuyện cứu độ.
Thật ý nghĩa khi Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu bắt đầu bằng một gia phả. Nhiều người đọc Kinh Thánh thường đi nhanh qua những danh sách tên tuổi ấy, nhưng gia phả nói một điều rất sâu: Đức Giêsu bước vào lịch sử thật của con người, một lịch sử có ánh sáng và bóng tối, có người thánh thiện và kẻ yếu đuối, có những thời huy hoàng và những giai đoạn lưu đày, có những câu chuyện đáng tự hào và cả những câu chuyện người ta muốn quên. Thiên Chúa không cứu con người từ bên ngoài lịch sử; Người đi vào chính lịch sử ấy. Và điều này lại phản chiếu cuộc đời Mát-thêu. Chúa không đợi Mát-thêu có một quá khứ hoàn hảo rồi mới gọi; Người bước vào chính câu chuyện chưa hoàn hảo ấy và bắt đầu viết tiếp. Thiên Chúa cũng đang làm như vậy với mỗi chúng ta. Có những chương đời ta không muốn đọc lại, nhưng Chúa có thể đặt những chương ấy trong một câu chuyện lớn hơn. Có những vết thương tưởng chỉ còn gây đau, nhưng trong tay Chúa chúng có thể trở thành nơi ta hiểu người khác sâu hơn. Có những thất bại tưởng hoàn toàn vô ích, nhưng một khi được cứu chuộc, chúng có thể khiến ta bớt kiêu căng và biết cảm thương hơn.
Đặc biệt, Tin Mừng Mát-thêu cho chúng ta một trong những bản văn nền tảng nhất của đời sống Kitô hữu: Bài Giảng trên Núi. “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó”, “Phúc thay ai hiền lành”, “Phúc thay ai xót thương người”, “Phúc thay ai xây dựng hòa bình”, “Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch.” Những lời ấy hoàn toàn đảo ngược hệ giá trị của thế gian. Thế gian nói phúc cho người mạnh; Đức Giêsu nói phúc cho người hiền. Thế gian nói phúc cho người có nhiều; Đức Giêsu nói phúc cho người nghèo trong tinh thần. Thế gian nói phúc cho người thắng; Đức Giêsu nói phúc cho người chịu bách hại vì sự công chính. Thế gian dạy giữ lấy; Đức Giêsu dạy cho đi. Thế gian dễ nuôi báo thù; Đức Giêsu nói yêu kẻ thù. Và nếu đặt những lời ấy cạnh cuộc đời Mát-thêu, ta thấy sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở một lý thuyết đạo đức đẹp đẽ nhưng ở khả năng làm thay đổi đời sống thực. Một người có thể biết rất nhiều giáo lý nhưng nếu chưa để Lời Chúa chạm tới túi tiền, lòng tự ái, cách đối xử với người khác, sự tha thứ, cách sử dụng quyền lực, thì Tin Mừng vẫn còn ở ngoài cửa.
Mát-thêu còn nhắc chúng ta về một căn bệnh đặc biệt nguy hiểm trong đời sống đạo: cảm giác mình công chính hơn người khác. Trong bữa tiệc tại nhà ông, những người Pharisêu khó chịu vì Đức Giêsu ngồi với những người thu thuế và tội lỗi. Nguy hiểm của người nhận mình là tội nhân đôi khi lại nhỏ hơn nguy hiểm của người tưởng mình không cần lòng thương xót. Người biết mình bệnh sẽ đi tìm thầy thuốc; người tưởng mình khỏe có thể từ chối chữa trị. Người biết mình yếu sẽ cầu nguyện; người tự mãn dễ biến đời sống đạo thành bảng thành tích. Người nhận mình cần Chúa sẽ biết thương người khác; người nghĩ mình đã đứng rất gần Chúa có khi lại dùng chính tôn giáo để đứng xa anh em. Vì thế câu chuyện Mát-thêu không chỉ là câu chuyện của một người tội lỗi được gọi, mà còn là câu hỏi dành cho người đạo đức: khi Chúa ngồi với những người mà tôi không thích, tôi có khó chịu không? Khi Chúa thương một người mà tôi nghĩ không xứng đáng, tôi có phản đối không? Khi một người có quá khứ xấu được biến đổi, tôi có vui không, hay tôi vẫn muốn giữ họ trong chiếc hộp của quá khứ?
Có khi chúng ta nói mình tin vào sự tha thứ của Thiên Chúa nhưng lại không chịu cho người khác cơ hội làm lại. Chúng ta thích kể câu chuyện hoán cải của các vị thánh đã qua đời, nhưng đối với người đang sống cạnh mình thì lại nói: “Người ấy không thay đổi đâu.” Ta ngưỡng mộ Mát-thêu vì ông từ bàn thuế trở thành Tông đồ, nhưng lại không tin một người trong gia đình có thể thay đổi sau nhiều năm sai lầm. Ta ca tụng Phaolô từ kẻ bắt đạo trở thành người rao giảng, nhưng lại đóng cửa với một người từng làm ta tổn thương. Đó là nghịch lý. Nếu Tin Mừng là thật, không ai có quyền đóng đinh một con người mãi mãi vào quá khứ của họ. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận hậu quả hay bỏ qua sự công bằng; nhưng tha thứ nghĩa là không tước khỏi người kia quyền được hoán cải. Chúa đã không tước quyền ấy khỏi Mát-thêu. Ta cũng không nên dễ dàng tước quyền ấy khỏi bất cứ ai.
Vatican News còn nhắc đến nghệ thuật Kitô giáo, đặc biệt bức “Ơn gọi Thánh Mát-thêu” của Caravaggio, nơi ánh sáng giữ vai trò rất quan trọng: ánh sáng gợi về ân sủng, và cử chỉ của Đức Giêsu hướng về Mát-thêu trở thành tâm điểm của khoảnh khắc được gọi. Bài viết cũng nhắc rằng hình ảnh này có ý nghĩa đặc biệt đối với Đức Giáo hoàng Phanxicô, người từng nói về chính mình bằng hình ảnh một tội nhân được Chúa nhìn đến. Hãy nghĩ đến ánh sáng ấy. Căn phòng có thể tối, khuôn mặt có thể bị che một phần bởi bóng tối, nhưng ánh sáng vẫn tìm được đường đi. Ân sủng cũng thế. Có những đời người rất tối nhưng không có bóng tối nào đủ dày để chặn ánh sáng Thiên Chúa. Có những gia đình mang những vấn đề nhiều năm không giải quyết được, có những người mang nghiện ngập, có những tâm hồn đã chai lì sau quá nhiều thất vọng, có những người đã bỏ cầu nguyện, bỏ nhà thờ, bỏ các Bí tích suốt nhiều năm. Ta dễ kết luận là hết hy vọng. Nhưng ánh sáng của Chúa không cần xin phép bóng tối để đi vào. Chỉ một khe nhỏ thôi cũng đủ. Một biến cố, một đau khổ, một cuộc gặp, một câu Kinh Thánh, một lời của người thân, một lần bước vào nhà thờ, một giây phút im lặng giữa đêm, tất cả đều có thể trở thành nơi ánh sáng len vào.
Điều quan trọng là Mát-thêu đã để ánh sáng ấy chạm đến mình. Chúa không thiếu ánh sáng; vấn đề là ta có mở cửa không. Có người ở rất gần bàn thờ nhưng lòng đóng kín. Có người nghe Lời Chúa hàng tuần nhưng mọi lời đều trượt qua bên ngoài. Có người xưng tội nhiều nhưng không muốn thay đổi một điều cụ thể nào. Có người xin Chúa dẫn đường nhưng chỉ chấp nhận con đường mình đã chọn sẵn. Mát-thêu không làm thế. Ông đứng dậy. Tin Mừng ngắn gọn đến mức khiến người ta kinh ngạc: Chúa gọi và ông theo. Khoảng cách giữa tiếng gọi và câu trả lời thật ngắn. Còn chúng ta thường tạo ra hàng trăm lý do ở giữa. “Con biết rồi, nhưng chưa phải lúc.” “Con sẽ bỏ sau.” “Con sẽ tha thứ khi người kia xin lỗi trước.” “Con sẽ sống đạo tốt hơn khi công việc bớt bận.” “Con sẽ cầu nguyện khi giải quyết xong chuyện này.” Rồi năm tháng trôi qua. Mát-thêu nhắc rằng có những khoảnh khắc ân sủng phải nắm lấy ngay. Không phải vì Chúa sẽ ngừng thương ta, nhưng vì trái tim trì hoãn mãi sẽ trở nên cứng hơn.
“Hãy theo tôi” không chỉ là câu Đức Giêsu nói với Mát-thêu hai ngàn năm trước. Đó là tiếng gọi dành cho từng Kitô hữu. Theo Chúa không chỉ là theo một hệ thống giáo lý, nhưng là bước theo một Con Người. Điều này thay đổi tất cả. Nếu Kitô giáo chỉ là luật lệ, ta sẽ hỏi: “Tôi phải làm tối thiểu bao nhiêu?” Nếu Kitô giáo là mối tương quan với Đức Kitô, ta sẽ hỏi: “Làm sao tôi có thể yêu Người hơn?” Nếu chỉ là bổn phận, ta tính xem đi lễ có đủ chưa, đọc kinh có đủ chưa, làm bao nhiêu việc đạo đức là vừa. Nhưng tình yêu không hỏi mức tối thiểu. Một người mẹ không hỏi mình phải yêu con tối thiểu bao nhiêu phút một ngày. Một người yêu thật không hỏi phải hy sinh tối thiểu bao nhiêu. Mát-thêu không nói: “Lạy Thầy, con có thể theo Thầy ba ngày một tuần và bốn ngày trở lại bàn thuế được không?” Ông đứng dậy và đi.
Theo Chúa cũng có nghĩa là để Chúa dẫn đến những nơi mình không dự tính. Mát-thêu lúc sáng có lẽ nghĩ hôm ấy cũng giống mọi ngày: đến bàn thuế, làm việc, thu tiền, ghi sổ, trở về nhà. Ông đâu biết buổi sáng bình thường ấy sẽ trở thành ngày quan trọng nhất của cuộc đời. Chúng ta cũng thường muốn biết trước mọi thứ. Muốn biết nếu theo Chúa thì đời sẽ ra sao, nếu tha thứ thì người kia có thay đổi không, nếu từ bỏ một điều sai thì mình có mất gì không, nếu đáp lại ơn gọi thì tương lai thế nào. Nhưng đức tin không đưa cho ta toàn bộ bản đồ. Đức tin trao cho ta một bàn tay. Chúa nói: theo tôi. Người không nói: đây là lịch trình mười năm tới. Người mời bước một bước. Abraham cũng ra đi mà chưa biết nơi mình sẽ đến. Phêrô xuống khỏi thuyền trước khi biết cuộc đời Tông đồ sẽ dẫn mình đến đâu. Đức Maria thưa “xin vâng” mà chưa biết từng chi tiết của con đường dưới chân thập giá. Mát-thêu cũng thế.
Sự biến đổi của Mát-thêu còn đặt ra một câu hỏi đặc biệt cho những người làm việc liên quan đến tiền bạc, tài chính, sổ sách, kế toán, ngân hàng, kinh doanh và quản trị. Vatican News ghi nhận Mát-thêu được kính như bổn mạng của một số nghề liên hệ đến tiền bạc và sổ sách. Điều ấy không phải ngẫu nhiên. Kitô giáo không coi tiền bạc tự nó là xấu. Tiền có thể xây trường học, nuôi người nghèo, chữa bệnh, nâng đỡ truyền giáo, giúp gia đình sống xứng đáng. Nhưng tiền trở thành nguy hiểm khi từ phương tiện biến thành ông chủ. Đức Giêsu từng cảnh báo con người không thể làm tôi cả Thiên Chúa lẫn tiền của. Mát-thêu hiểu điều ấy bằng chính cuộc đời. Ông từng ở nơi tiền bạc đi qua tay mình mỗi ngày, và rồi có lúc nhận ra có một kho báu khác lớn hơn mọi đồng tiền: được Đức Kitô nhìn thấy, gọi tên và mời bước theo.
Một người có thể rất nghèo mà vẫn làm nô lệ tiền bạc, vì suốt ngày chỉ nghĩ đến tiền. Một người có thể giàu mà lại tự do trước của cải, vì biết sử dụng nó để phục vụ. Vấn đề không chỉ nằm ở số tiền có trong tài khoản mà ở vị trí của tiền trong trái tim. Nếu mất tiền khiến ta mất luôn bình an, nếu vì tiền ta sẵn sàng nói dối, gian lận, phản bội, chà đạp người khác, nếu mọi quyết định đều xoay quanh lợi nhuận, thì tiền đã chiếm chỗ của Chúa. Mát-thêu mời chúng ta kiểm tra “bàn thuế” của chính mình. Mỗi người có một bàn thuế khác nhau. Với người này là tiền. Với người kia là danh tiếng. Với người khác là quyền lực. Với người khác nữa là mạng xã hội, sự công nhận, sắc đẹp, chức vụ, tình cảm, một mối quan hệ, một thói quen. Đó là nơi ta ngồi rất lâu và tưởng mình không thể rời đi. Chúa đi ngang qua và nói: “Hãy theo tôi.”
Có khi chiếc bàn thuế nguy hiểm nhất lại là chính cái tôi. Ta ngồi ở đó để tính công của mình và lỗi của người khác. Ta lập sổ: tôi đã làm cho anh bao nhiêu, anh còn nợ tôi bao nhiêu; tôi đã hy sinh cho gia đình thế nào, tại sao chẳng ai biết ơn; tôi đã giúp giáo xứ ra sao, tại sao không được nhắc tên; tôi đã tha thứ một lần rồi, tại sao còn phải tha nữa. Ta trở thành người thu thuế trong tương quan: luôn tính, luôn cộng, luôn trừ. Đức Giêsu đến mời ta bỏ cuốn sổ ấy. Tình yêu thật không phải không có công bằng, nhưng nếu mọi quan hệ đều bị biến thành một bảng cân đối, cuối cùng chẳng còn tình yêu nữa. Người cha của đứa con hoang đàng không lấy sổ ra tính xem con đã tiêu bao nhiêu. Ông chạy ra ôm con. Đức Kitô trên thập giá không nói: “Họ phải trả đủ.” Người nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Theo Chúa nhiều khi là rời chiếc bàn nơi ta đã ngồi quá lâu để tính nợ người khác.
Thánh Mát-thêu còn là một lời nhắc rất mạnh cho những ai làm mục vụ. Đức Giêsu nhìn thấy điều mà cộng đồng không nhìn thấy. Mục tử được mời gọi học cái nhìn ấy. Có những người đến nhà thờ ăn mặc không đúng như ta mong muốn, nói năng vụng về, mang một quá khứ phức tạp, một gia đình tan vỡ, một cuộc hôn nhân rối ren, một đời sống đức tin chắp vá. Nếu cộng đoàn trước tiên dành cho họ ánh mắt phán xét, họ có thể sẽ không bao giờ ở lại đủ lâu để nghe Đức Giêsu gọi. Nhà thờ không phải là câu lạc bộ của người hoàn hảo. Cộng đoàn Kitô hữu phải là nơi người yếu đuối có thể bước vào mà không bị làm nhục, người lầm lỗi có thể tìm con đường hoán cải, người đau khổ có thể khóc, người nghi ngờ có thể đặt câu hỏi, người xa Chúa có thể bắt đầu lại. Điều đó không làm giảm yêu cầu của Tin Mừng. Trái lại, chính vì Tin Mừng đòi hoán cải thật nên con người cần một nơi để họ có thể bắt đầu.
Mát-thêu không chỉ được đón nhận; ông còn được trao sứ mạng. Đây là một trong những nét đẹp nhất trong cách Thiên Chúa hành động. Người không chỉ tha thứ cho ta rồi bảo ta ngồi yên. Người biến những người từng được thương xót thành chứng nhân của lòng thương xót. Người đã được chữa lành có thể trở thành người dẫn kẻ khác đến Thầy Thuốc. Người từng lạc đường có thể hiểu lòng người đang lạc. Người từng gục ngã có thể nâng người khác bằng một sự cảm thông mà người chưa từng ngã khó có. Điều đó không có nghĩa ta phải trải qua mọi tội lỗi mới hiểu người khác; nhưng nó có nghĩa là khi Thiên Chúa đã cứu ta khỏi một vực sâu, ta không nên che giấu lòng thương xót Người bằng thái độ kiêu căng.
Từ bàn thuế đến bàn viết Tin Mừng là một hành trình biểu tượng thật đẹp. Cây bút trước kia có thể dùng để ghi nợ; sau này truyền thống gắn nó với việc ghi lại Tin Mừng. Đôi tay trước kia quen với tiền bạc được dâng cho sứ vụ. Trí nhớ trước kia đầy số liệu nay được dành để gìn giữ những lời và biến cố về Đức Giêsu. Đây là điều ân sủng thường làm: Chúa không nhất thiết phá hủy mọi khả năng tự nhiên của ta; Người thanh luyện và sử dụng chúng cho một mục đích mới. Phaolô vốn nhiệt thành thì sau khi hoán cải vẫn nhiệt thành, nhưng nhiệt thành cho Tin Mừng. Phêrô vốn mạnh mẽ thì sau khi được thanh luyện vẫn mạnh mẽ, nhưng sức mạnh ấy trở thành sự kiên vững trong phục vụ. Mát-thêu là người biết ghi chép, tính toán; ân sủng không xóa con người ông mà biến đổi hướng sử dụng những khả năng ấy. Điều đó rất quan trọng cho chúng ta: ơn gọi không biến ta thành một người xa lạ với chính mình; ơn gọi làm cho những điều tốt đẹp Chúa đặt trong ta đạt đến ý nghĩa đúng nhất.
Có người nghĩ muốn nên thánh thì phải làm một điều thật khác thường. Nhưng Mát-thêu nhắc rằng sự thánh thiện bắt đầu từ việc trao lại cho Chúa những gì ta đang có. Người biết viết thì viết cho Chúa. Người biết nói thì nói cho chân lý. Người làm kinh doanh thì kinh doanh ngay thẳng. Người làm bác sĩ thì chữa bệnh với lòng nhân. Người làm thầy cô thì gieo kiến thức cùng nhân cách. Người nội trợ thì biến căn nhà thành nơi yêu thương. Người linh mục dùng lời giảng để đưa người ta đến Chúa chứ không đến với chính mình. Người làm truyền thông dùng kỹ thuật để phục vụ sự thật chứ không thao túng. Tất cả tài năng đều có thể trở thành sứ mạng nếu được đặt dưới ánh mắt Đức Kitô.
Và rồi, trong Tin Mừng Mát-thêu, ta gặp câu kết rất đẹp: Đức Giêsu Phục Sinh sai các môn đệ đi đến với muôn dân và hứa ở cùng họ mọi ngày cho đến tận thế. Câu chuyện bắt đầu bằng Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta – và kết thúc bằng lời “Thầy ở cùng anh em”. Đó là toàn bộ đời Kitô hữu. Chúng ta không theo một Chúa đã gọi rồi biến mất; chúng ta theo Đấng vẫn ở cùng. Có lúc ta không cảm thấy Người, nhưng Người vẫn ở cùng. Có lúc cầu nguyện khô khan, Người vẫn ở cùng. Có lúc sứ vụ thất bại, Người vẫn ở cùng. Có lúc bệnh tật, cô đơn, tuổi già, hiểu lầm, Người vẫn ở cùng. Mát-thêu đã rời một chiếc bàn vì tin vào một Người; và Người ấy không bỏ ông.
Ngày kính Thánh Mát-thêu vì thế không chỉ là dịp nhớ một Tông đồ của quá khứ. Đây là ngày ta để câu chuyện ấy trở thành câu hỏi cho chính mình. Tôi đang ngồi ở chiếc bàn nào? Điều gì đang giữ chân tôi? Có tiếng Chúa nào tôi đã nghe nhiều lần nhưng chưa chịu đáp? Có người nào tôi đã đóng khung bằng quá khứ của họ? Có căn phòng nào trong đời tôi chưa mời Chúa bước vào? Tôi có biến cộng đoàn đức tin thành nơi mở cửa cho tội nhân trở về hay thành nơi khiến người yếu đuối sợ hãi? Tôi đang dùng tài năng mình để phục vụ điều gì? Tiền bạc đang ở trong tay tôi hay tôi đang ở trong tay tiền bạc? Tôi có thật sự tin rằng Chúa vẫn có thể làm nên điều mới trong một cuộc đời tưởng như đã quá muộn?
Có thể hôm nay Đức Giêsu cũng đang đi ngang qua. Không phải bên hồ Galilê nhưng ngang qua chính căn phòng ta đang sống. Người đi ngang qua những công việc thường ngày, những hóa đơn, cuộc điện thoại, cuộc họp, bữa cơm, những tranh cãi gia đình, những áp lực mục vụ, những lo toan tuổi già, những nỗi cô đơn không ai biết. Người nhìn ta. Và cái nhìn ấy khác mọi cái nhìn. Người không nhìn để kết án. Người nhìn để gọi. Người không nói: “Tại sao con đã sống như vậy?” trước tiên Người nói: “Hãy theo Thầy.” Câu hỏi không phải chỉ là ta đã làm gì hôm qua, nhưng là hôm nay ta có đứng lên không.
Nếu ta đã xa Chúa nhiều năm, hãy nhớ Mát-thêu. Nếu ta thấy mình không xứng đáng, hãy nhớ Mát-thêu. Nếu người khác đã đóng dấu cuộc đời ta, hãy nhớ Mát-thêu. Nếu chính ta cũng thất vọng về mình, hãy nhớ Mát-thêu. Người ngồi tại bàn thuế hôm ấy đâu biết tên mình một ngày sẽ được cả Hội Thánh nhắc đến, đâu biết câu chuyện đứng dậy của mình sẽ nâng đỡ hàng triệu người, đâu biết bữa tiệc trong nhà mình sẽ trở thành biểu tượng của lòng thương xót, đâu biết một họa sĩ nhiều thế kỷ sau sẽ lấy khoảnh khắc ấy làm nên một kiệt tác, đâu biết các Kitô hữu khắp thế giới sẽ mừng lễ mình. Ông chỉ làm một điều: nghe tiếng Chúa và đứng lên.
Đời sống thánh thiện nhiều khi khởi đầu đơn sơ như thế. Một lời xin lỗi sau nhiều năm im lặng. Một lần trở lại tòa giải tội. Một quyết định cắt đứt một tương quan sai trái. Một lần can đảm nói thật. Một lần dừng một việc làm ăn bất chính. Một phút mở Kinh Thánh. Một buổi sáng trở lại Thánh lễ. Một cuộc điện thoại với cha mẹ. Một lời tha thứ. Một quyết định bỏ rượu, bỏ cờ bạc, bỏ một thói quen đang phá nát gia đình. Một lần nói với Chúa: “Con không biết con sẽ đi đến đâu, nhưng con muốn theo Ngài.” Những việc ấy có vẻ nhỏ, nhưng có thể là giây phút một Mát-thêu mới đang đứng dậy.
Và ta cũng cần nhớ rằng sau khi đứng dậy, hành trình còn dài. Mát-thêu không trở thành Tông đồ trưởng thành trong một buổi chiều. Ông phải nghe Chúa giảng, chứng kiến phép lạ, đối diện những đòi hỏi của Tin Mừng, trải qua sự yếu đuối của Nhóm Mười Hai, chứng kiến cuộc Khổ nạn, đối diện cú sốc Thập giá, rồi được củng cố bởi biến cố Phục Sinh và Chúa Thánh Thần. Ơn gọi là một khoảnh khắc nhưng môn đệ là cả một đời. Ta có thể có một lần hoán cải mạnh, nhưng mỗi ngày vẫn phải chọn lại. Hôm qua đứng dậy không có nghĩa hôm nay không thể ngã. Điều quan trọng là đừng quay chiếc bàn cũ thành nhà tù mới. Hãy tiếp tục bước theo.
Trong cuộc sống, đôi khi ta mong Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng thay đổi chính ta. Mát-thêu có thể đã từng mơ một ngày xã hội sẽ nhìn mình khác đi. Chúa làm điều sâu hơn: Người thay đổi chính trái tim Mát-thêu. Khi trái tim thay đổi, ánh mắt người khác không còn quyết định căn tính ông nữa. Đây là tự do lớn của người môn đệ: biết mình thuộc về ai. Khi ta sống từ cái nhìn của Chúa, ta không còn phải chạy kiệt sức để chứng minh giá trị trước thiên hạ. Không cần ai cũng thích mình. Không cần ai cũng hiểu mình. Không cần mọi người công nhận. Mát-thêu từng sống trong môi trường nơi dư luận có thể rất khắc nghiệt, nhưng từ giây phút được Đức Giêsu nhìn, ông nhận một căn tính mới.
Một trong những đau khổ lớn của con người hôm nay là sống quá nhiều trong cái nhìn của người khác. Người ta đăng một tấm hình rồi chờ xem có bao nhiêu lượt thích; nói một điều rồi sợ người khác nghĩ gì; mua những thứ mình không cần để gây ấn tượng với những người đôi khi chẳng thật sự quan tâm. Mát-thêu dạy ta quay trở lại với một câu hỏi giản dị: Đức Kitô đang nhìn tôi thế nào? Cái nhìn ấy giải thoát. Người biết rõ tất cả mà vẫn gọi. Người thấy cả tội lẫn khả năng, cả vết thương lẫn ơn gọi, cả phần tối lẫn khát vọng tốt đẹp. Không ai biết ta bằng Người, và cũng không ai yêu ta như Người.
Khi lễ kính Thánh Mát-thêu được cử hành, Hội Thánh không tôn vinh quá khứ của một người thu thuế nhưng tôn vinh điều ân sủng đã làm nơi ông. Đây chính là niềm hy vọng của đời Kitô hữu. Ta không buộc phải là tù nhân của quá khứ. Một tội lỗi dù nặng đến đâu, nếu con người thật lòng trở về, vẫn nhỏ hơn lòng thương xót Thiên Chúa. Một vết thương dù sâu đến đâu vẫn không nằm ngoài tầm tay Đấng chữa lành. Một gia đình dù đổ vỡ đến đâu vẫn đáng để cầu nguyện và cố gắng. Một tâm hồn dù nguội lạnh bao lâu vẫn có thể bừng sáng. Điều đáng sợ nhất không phải ta đã ngã bao nhiêu lần, mà là ta quyết định không đứng dậy nữa.
Xin Thánh Mát-thêu cầu cho những ai đang bị quá khứ đè nặng. Xin ngài cầu cho những người làm việc với tiền bạc để họ giữ được lương tâm trong sáng. Xin ngài cầu cho những ai đang ngồi bên “bàn thuế” của đời mình mà chưa đủ can đảm đứng lên. Xin ngài cầu cho những người bị xã hội khinh thường để họ biết rằng trước mặt Thiên Chúa họ vẫn có phẩm giá. Xin ngài cầu cho các mục tử biết nhìn con người bằng ánh mắt của Đức Kitô. Xin ngài cầu cho các cộng đoàn Kitô hữu trở thành những nơi có cửa mở, nơi người tội lỗi tìm được đường trở về và người yếu đuối không bị xua đuổi. Xin ngài cầu cho những người đang dùng Lời Chúa trong giảng dạy, truyền thông và mục vụ biết viết, nói và sống Tin Mừng bằng chính cuộc đời.
Và cuối cùng, xin cho mỗi chúng ta một ngày nào đó có thể nhìn lại đời mình và nhận ra rằng đã có một khoảnh khắc Đức Giêsu đi ngang qua, nhìn chúng ta và nói: “Hãy theo Thầy.” Có thể ta đã chậm chạp. Có thể ta đã do dự. Có thể ta đã đi vòng rất xa. Nhưng điều quan trọng là hôm nay vẫn còn có thể đứng dậy. Bàn thuế vẫn có thể bỏ lại. Cánh cửa vẫn có thể mở. Ánh sáng vẫn đang chiếu vào. Người Thầy vẫn đang gọi. Và một cuộc đời mới vẫn có thể bắt đầu từ một bước chân rất nhỏ: đứng lên và đi theo Người.
Lm. Anmai, CSsR

TỪ BÀN THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT
Tin Mừng lễ kính Thánh Mát-thêu Tông đồ chỉ gồm một trình thuật rất ngắn, nhưng trong vài câu ngắn ngủi ấy lại chứa cả một cuộc đời, cả một cuộc hoán cải, cả một hành trình từ bóng tối đến ánh sáng, từ chỗ ngồi cố định của một người thu thuế đến bước chân tự do của người môn đệ, từ bàn tiền bạc đến bàn tiệc, từ sự khinh miệt của xã hội đến ánh mắt yêu thương của Đức Giêsu, từ một con người bị đóng khung bằng quá khứ đến một con người được mở ra cho tương lai, từ kẻ bị coi là tội lỗi đến một vị Tông đồ, từ người ghi những con số tiền bạc cho đế quốc đến người ghi lại những lời đem lại sự sống đời đời cho Hội Thánh. Có lẽ chính vì vậy mà câu chuyện ơn gọi của Mát-thêu vẫn luôn làm người tín hữu xúc động qua mọi thời đại: Đức Giêsu đi ngang qua, Người thấy một người đang ngồi ở bàn thu thuế, Người nói: “Anh hãy theo tôi”, và người ấy đứng dậy đi theo Người. Chỉ có thế. Không một bài diễn văn dài. Không một cuộc thương lượng. Không một cuộc điều tra quá khứ. Không một danh sách điều kiện phải đáp ứng. Không một thời gian thử việc. Không một lời hứa rằng đời sẽ dễ dàng hơn. Đức Giêsu chỉ nhìn, gọi, và Mát-thêu đứng dậy. Nhưng chính trong cái đơn sơ ấy lại diễn ra một phép lạ còn lớn hơn nhiều phép lạ chữa bệnh thể lý: một con người đã đứng dậy khỏi đời cũ của mình. Một thân xác đang ngồi có thể đứng lên rất dễ, nhưng một tâm hồn đã quen ngồi trong những chọn lựa cũ, những bảo đảm cũ, những tham vọng cũ, những mặc cảm cũ, những vết thương cũ, những thói quen cũ thì đứng lên không dễ chút nào. Mát-thêu đã đứng dậy không chỉ khỏi chiếc ghế bên bàn thu thuế; ông đứng dậy khỏi một cách sống. Ông rời không chỉ một nghề nghiệp; ông rời một căn tính mà xã hội đã gắn cho mình. Ông bước không chỉ ra khỏi một căn phòng; ông bước ra khỏi một thứ nhà tù vô hình mà tiền bạc, danh tiếng xấu, dư luận và tội lỗi đã dựng lên quanh đời ông.
Điều đầu tiên đáng để chúng ta dừng lại thật lâu chính là câu: Đức Giêsu thấy một người. Tin Mừng không nói trước hết Đức Giêsu thấy một tên thu thuế, một người cộng tác với ngoại bang, một kẻ đáng khinh, một người có quá khứ không đẹp. Người thấy một con người. Đây có lẽ là khác biệt căn bản giữa cái nhìn của Thiên Chúa và cái nhìn của chúng ta. Chúng ta thường nhìn người khác qua nhãn hiệu: người này tốt, người kia xấu; người này đạo đức, người kia bê bối; người này thành công, người kia thất bại; người này thuộc phe của tôi, người kia không; người này từng giúp tôi, người kia từng làm tôi tổn thương; người này có ích, người kia chẳng đáng quan tâm. Chúng ta nhìn con người qua một hành vi rồi biến hành vi ấy thành toàn bộ căn tính của họ. Một người đã phạm một lỗi, chúng ta dễ biến họ thành “con người của lỗi lầm ấy”. Một người từng thất bại, chúng ta gọi họ là kẻ thất bại. Một người từng sa ngã, chúng ta nghĩ họ chỉ là một người tội lỗi. Một người từng làm điều khiến chúng ta thất vọng, chúng ta đóng cánh cửa tương lai của họ bằng ký ức quá khứ của mình. Nhưng Đức Giêsu không nhìn như thế. Người không phủ nhận sự thật của tội lỗi, nhưng Người cũng không để tội lỗi trở thành lời cuối cùng về một con người. Người thấy nơi Mát-thêu một điều mà đám đông chưa thể thấy: một Tông đồ đang ẩn trong người thu thuế; một nhà truyền giáo đang ẩn trong người bị xã hội khinh miệt; một tác giả Tin Mừng đang ẩn trong người quen ghi sổ tiền bạc; một chứng nhân của lòng thương xót đang ẩn trong kẻ từng sống giữa một hệ thống khiến người ta nghi ngờ và khinh bỉ. Thiên Chúa luôn nhìn chúng ta không chỉ bằng hiện tại của chúng ta nhưng bằng tương lai mà ân sủng Người có thể thực hiện nơi chúng ta. Đó là lý do không ai được tuyệt vọng về chính mình và cũng không ai có quyền tuyệt vọng về người khác. Khi ta nói về ai đó: “Người ấy không thể thay đổi”, có khi ta đang nói một câu mà Thiên Chúa không bao giờ nói. Khi ta bảo: “Đời nó thế là hết”, có khi chính lúc ấy Chúa đang chuẩn bị đi ngang qua cuộc đời nó. Khi ta đóng cửa, Chúa có thể mở cửa. Khi ta nhìn thấy một đống đổ nát, Chúa có thể thấy những viên đá để xây một ngôi nhà mới. Khi ta chỉ thấy tội nhân, Chúa thấy người con đang có thể trở về. Khi ta chỉ thấy chiếc bàn thu thuế, Chúa thấy nơi đó khởi điểm của một ơn gọi.
Ánh mắt ấy của Đức Giêsu phải đặc biệt lắm. Tin Mừng không mô tả ánh mắt của Người, nhưng phản ứng của Mát-thêu nói lên tất cả. Bao nhiêu người chắc đã nhìn Mát-thêu mỗi ngày. Có người nhìn ông bằng ghen ghét vì ông có tiền. Có người nhìn ông bằng khinh bỉ vì ông cộng tác với quyền lực ngoại bang. Có người nhìn ông bằng sợ hãi vì phải nộp tiền. Có người nhìn ông bằng tức giận vì cảm thấy mình bị bóc lột. Có người nhìn ông để xin xỏ. Có người nhìn ông để lấy lòng. Nhưng ngày hôm ấy có một Người nhìn ông khác hẳn. Ánh mắt Đức Giêsu không nói: “Anh đáng ghét quá.” Không nói: “Anh đã làm hỏng đời mình.” Không nói: “Anh phải sửa cho xong rồi mới đến với tôi.” Ánh mắt ấy nói: “Tôi biết anh là ai, tôi biết những gì anh đã làm, tôi biết cả những góc tối mà người khác không biết, nhưng tôi vẫn gọi anh.” Đây là một trong những kinh nghiệm căn bản nhất của đức tin Kitô giáo: được Thiên Chúa biết trọn vẹn mà vẫn được yêu. Con người thường sợ rằng nếu người khác biết hết sự thật về mình thì họ sẽ không còn yêu mình nữa. Vì thế ta che giấu, ta phòng vệ, ta xây những hình ảnh đẹp, ta cố chứng minh mình ổn, ta sợ người khác chạm vào nơi yếu đuối. Nhưng trước mặt Chúa, mọi lớp mặt nạ đều vô nghĩa. Người đã biết rồi. Người biết những lần ta cầu nguyện sốt sắng và cả những lúc lòng ta lạnh lẽo; biết lòng quảng đại và biết ích kỷ; biết những lần trung thành và biết cả phản bội; biết những điều ta dám thú nhận và cả những điều ta chưa đủ can đảm gọi tên. Điều làm ta được cứu không phải là Chúa không biết sự thật, nhưng là Chúa biết tất cả mà vẫn gọi ta.
“Anh hãy theo tôi.” Lời gọi thật ngắn. Nhưng theo Đức Giêsu nghĩa là gì? Không đơn giản là đổi địa chỉ, đổi nghề, đổi nhóm bạn hay đổi một số thói quen. Theo Đức Giêsu trước hết là đổi trung tâm của đời mình. Trước đây trung tâm đời Mát-thêu có thể là chiếc bàn thu thuế, tiền bạc, lợi ích, sự an toàn, vị trí. Từ giây phút ấy, trung tâm đời ông là Đức Kitô. Chính đây là câu hỏi mà lễ Thánh Mát-thêu đặt ra cho mỗi người chúng ta: trung tâm đời tôi hiện nay thực sự là gì? Ta có thể trả lời rất nhanh rằng là Chúa, nhưng hãy nhìn cách mình sử dụng thời gian, tiền bạc, sức lực, sự quan tâm và những điều khiến lòng mình vui buồn, ta sẽ nhận ra trung tâm thật sự của đời mình. Có người miệng nói Chúa là trước hết nhưng cả ngày tâm trí chỉ quay quanh tiền. Có người tham dự phụng vụ đều đặn nhưng giá trị bản thân lại hoàn toàn phụ thuộc vào lời khen của người khác. Có người làm rất nhiều việc đạo đức nhưng sâu xa vẫn muốn mình được nhìn nhận. Có người phục vụ Hội Thánh nhưng lại khó chịu khi người khác nổi bật hơn. Có người nói tin vào Chúa nhưng khi biến cố xảy đến thì chỉ bám vào kiểm soát của chính mình. Chiếc “bàn thu thuế” của mỗi người có hình dáng khác nhau. Với người này là tiền bạc; với người khác là danh dự; với người khác nữa là quyền lực, tiện nghi, thói quen, một mối quan hệ không lành mạnh, sự oán giận, cái tôi, nỗi sợ, hoặc thậm chí một hình ảnh quá đẹp về chính mình mà họ không dám từ bỏ. Và Đức Giêsu vẫn đi ngang qua từng ngày, vẫn nhìn, vẫn nói: “Hãy theo Thầy.”
Điều kỳ lạ là Mát-thêu đứng dậy ngay. Có những ân sủng chỉ trở thành bước ngoặt khi con người đáp lại. Chúa gọi, nhưng Người không lôi Mát-thêu bằng bạo lực. Người không nắm tay kéo ông ra khỏi bàn. Tự do của Mát-thêu được tôn trọng. Ơn gọi luôn là cuộc gặp gỡ giữa ân sủng của Thiên Chúa và tự do của con người. Chúa đến trước, Chúa nhìn trước, Chúa yêu trước, Chúa gọi trước, nhưng rồi có một khoảnh khắc ta phải đứng lên. Biết bao lần trong đời ta đã nghe điều đúng nhưng vẫn ngồi đó. Ta biết phải tha thứ nhưng vẫn ngồi trong giận dữ. Ta biết phải bỏ một thói quen xấu nhưng cứ hẹn ngày mai. Ta biết phải xin lỗi nhưng lòng tự ái giữ ta trên chiếc ghế của mình. Ta biết cần dành thời giờ cho gia đình nhưng công việc cứ được đặt lên trước. Ta biết cần trở về với Bí tích Hòa giải nhưng cứ trì hoãn. Ta biết Chúa mời mình cầu nguyện sâu hơn nhưng điện thoại, tin tức, mạng xã hội và hàng trăm thứ vụn vặt chiếm hết tâm trí. Ta biết một quyết định đang kéo mình xa Chúa nhưng không muốn trả giá để thay đổi. Ta nghe tiếng “hãy theo Thầy” nhiều lần nhưng vẫn trả lời bằng một kiểu ngồi yên. Lễ Thánh Mát-thêu nhắc ta rằng đời sống đức tin không chỉ là cảm động trước lời Chúa mà còn là đứng dậy vì lời Chúa. Có những bài Tin Mừng ta đã nghe hàng chục lần, nhưng câu hỏi là: đã có điều gì thay đổi chưa? Có những lần tĩnh tâm ta rất xúc động, nhưng sau đó chiếc ghế cũ vẫn giữ nguyên vị trí. Có những lần ta khóc trong cầu nguyện, nhưng tương quan phải chữa lành vẫn không được chữa lành. Đức tin không được đo bằng mức độ cảm xúc lúc nghe Lời Chúa mà bằng những bước chân bắt đầu sau khi nghe.
Mát-thêu đứng dậy nghĩa là ông chấp nhận để một điều gì đó ở lại phía sau. Không thể vừa đứng dậy theo Đức Giêsu vừa ôm chặt chiếc bàn thu thuế. Mọi ơn gọi đều có một khía cạnh từ bỏ. Khi lập gia đình, người ta từ bỏ lối sống chỉ cho mình để thuộc về một người khác và một gia đình. Khi đi tu hay làm linh mục, người ta từ bỏ nhiều khả năng chính đáng để dành trọn đời cho Chúa và Dân Người. Khi thực sự bước vào đời sống Kitô hữu, người ta phải từ bỏ những gì không tương hợp với Tin Mừng. Tuy nhiên Kitô giáo không phải là tôn giáo của mất mát. Mát-thêu bỏ một chiếc bàn nhưng nhận được một bàn tiệc; bỏ những đồng tiền nhưng tìm được kho tàng; bỏ một nghề đã bảo đảm đời sống nhưng nhận một sứ mạng làm cho đời mình có ý nghĩa; bỏ một vị trí xã hội mơ hồ nhưng nhận căn tính người môn đệ; bỏ sự an toàn trước mắt để bước vào cuộc phiêu lưu của Nước Trời. Chúa không lấy khỏi chúng ta để làm đời ta nghèo đi; Người giải phóng ta khỏi những gì quá nhỏ để trao điều lớn hơn. Khó khăn là chúng ta thường chỉ nhìn thấy điều phải bỏ mà chưa nhìn thấy điều sẽ nhận. Ta nhìn đồng tiền đang nằm trong tay mà chưa thấy kho tàng phía trước. Ta nhìn chiếc ghế đang ngồi mà chưa thấy con đường. Ta nhìn vùng an toàn mà chưa thấy Galilê, Giêrusalem, thập giá và phục sinh đang chờ. Đức tin bắt đầu khi ta tin Đấng gọi mình hơn tin những bảo đảm mình đang nắm.
Rồi câu chuyện chuyển rất nhanh từ bàn thu thuế sang bàn ăn. Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp. Kitô giáo không kết thúc ở việc Mát-thêu bỏ bàn tiền bạc. Đức Giêsu đưa ông vào một bàn tiệc của tương quan. Tin Mừng kể rằng nhiều người thu thuế và tội lỗi cùng ngồi ăn với Đức Giêsu và các môn đệ. Có lẽ Mát-thêu vừa được gọi đã mở cửa nhà mình. Người vừa gặp lòng thương xót lập tức muốn người khác cũng gặp lòng thương xót. Người vừa được Đức Giêsu nhìn bằng một ánh mắt khác muốn đưa những bạn bè cũng từng bị nhìn bằng ánh mắt khinh miệt đến gần Người. Đây là dấu hiệu của hoán cải thật: ân sủng không bị giữ lại cho riêng mình. Người được chữa lành muốn người khác được chữa lành. Người được tha thứ dễ học tha thứ. Người biết Chúa đã kiên nhẫn với mình sẽ bớt khắc nghiệt với người khác. Người thực sự gặp Đức Kitô không thể mãi đóng cửa nhà mình. Mát-thêu không giảng một bài thần học cho bạn bè cũ; ông chỉ làm một điều: đưa họ đến bàn có Đức Giêsu. Có lẽ đây cũng là hình thức truyền giáo căn bản nhất trong thời đại chúng ta: không phải trước hết tranh luận để thắng người khác, nhưng tạo một không gian để họ gặp Đức Kitô; không phải chỉ nói với người ta rằng họ sai, nhưng giúp họ cảm nghiệm rằng vẫn có một chỗ cho họ bên bàn của Chúa.
Đến đây xuất hiện nhóm Pharisêu. Họ đặt câu hỏi: tại sao Thầy các ông lại ăn uống với những người thu thuế và tội lỗi? Câu hỏi ấy phơi bày một cám dỗ tôn giáo rất lâu đời: muốn một Thiên Chúa thánh thiện nhưng lại hiểu sự thánh thiện theo kiểu khoảng cách; muốn bảo vệ sự tinh tuyền bằng cách loại trừ; muốn đứng gần Chúa bằng cách đứng xa người tội lỗi. Đức Giêsu đảo ngược logic ấy. Chính vì Người thánh thiện nên Người có thể đi vào nơi tội nhân mà không sợ bị bóng tối nuốt chửng; ngược lại ánh sáng của Người làm bóng tối biến mất. Chính vì Người là Con Thiên Chúa nên Người không né tránh những con người bị xã hội coi là ô uế. Chính vì Người là Đấng cứu độ nên nơi tự nhiên nhất để Người hiện diện là nơi cần được cứu. Một bệnh viện không có bệnh nhân là bệnh viện vô nghĩa. Một bác sĩ chỉ muốn ở với người khỏe thì đã quên nghề của mình. Một Hội Thánh chỉ thoải mái với người hoàn hảo sẽ quên mình là cộng đoàn của những người đang được cứu, đang được chữa lành, đang học nên thánh. Đức Giêsu nói: người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Người không nói tội lỗi chẳng quan trọng; trái lại chính vì tội lỗi là căn bệnh nghiêm trọng nên cần thầy thuốc. Lòng thương xót không phải là nói rằng căn bệnh không tồn tại. Lòng thương xót là không bỏ bệnh nhân vì căn bệnh của họ.
Đây là điểm chúng ta rất cần hiểu đúng. Có khi người ta đối lập lòng thương xót với chân lý, như thể thương xót nghĩa là dễ dãi với mọi sự. Nhưng Đức Giêsu không làm thế. Khi Người đến với tội nhân, Người không hợp thức hóa tội lỗi của họ; Người mở ra cho họ khả năng của một đời sống mới. Nếu cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu chỉ khiến Mát-thêu cảm thấy dễ chịu hơn khi tiếp tục ngồi thu thuế như cũ thì đó không phải Tin Mừng. Lòng thương xót thật đã làm ông đứng dậy. Thiên Chúa yêu ta như ta đang là, nhưng tình yêu ấy quá lớn để mặc ta mãi như ta đang là. Một người mẹ yêu con không có nghĩa là bà thờ ơ khi con tự hủy hoại mình. Một bác sĩ thương bệnh nhân không có nghĩa là ông nói căn bệnh không đáng quan tâm. Trái lại vì yêu nên chữa, vì thương nên can thiệp, vì quý sự sống nên không để sự chết thắng. Do đó, khi Hội Thánh công bố lòng thương xót, Hội Thánh không được biến lòng thương xót thành một thứ an ủi rẻ tiền; nhưng cũng không được biến chân lý thành hòn đá ném vào người yếu đuối. Đức Giêsu cho ta mẫu mực của sự kết hợp tuyệt vời: chân lý không làm mất lòng thương xót và lòng thương xót không làm loãng chân lý.
“Misericordia Ta muốn, chứ không phải hy lễ.” Câu này đụng rất sâu đến đời sống tôn giáo của mỗi chúng ta. Có thể thực hiện nhiều việc đạo đức mà lòng vẫn khép kín. Có thể đọc nhiều kinh mà vẫn không tha thứ. Có thể đi lễ đều nhưng về nhà lại làm người thân đau khổ. Có thể đóng góp nhiều cho công việc chung nhưng trong lòng lại khinh người nghèo. Có thể nói rất hay về Thiên Chúa nhưng đối xử tàn nhẫn với người đang sai lỗi. Có thể bảo vệ những điều thánh thiêng bằng giọng điệu chẳng còn chút nhân hậu. Đức Giêsu không chống lại hy lễ, cầu nguyện hay phụng vụ; Người chống lại việc dùng chúng như tấm bình phong che một trái tim không biết thương xót. Phụng vụ thật phải biến đổi đời sống. Người vừa rước lấy Mình Thánh Đức Kitô thì phải học nhận ra thân mình bị thương tích của Đức Kitô nơi người nghèo, người cô đơn, người bị loại trừ. Người vừa xin Chúa tha nợ mình phải tập tha nợ người khác. Người quỳ lâu trước Thánh Thể mà không thể cúi xuống trước đau khổ của anh chị em thì vẫn còn một khoảng cách cần được ân sủng chữa lành.
Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ: Pharisêu không trực tiếp hỏi Đức Giêsu mà hỏi các môn đệ: “Tại sao Thầy các ông ăn uống với những người như thế?” Có lẽ họ muốn gieo sự nghi ngờ giữa môn đệ và Thầy. Họ nhìn bàn tiệc bằng đôi mắt của sự phân loại. Người thương xót nhìn một người và hỏi: “Tôi có thể làm gì để người ấy được sống?” Người xét đoán nhìn người ấy và hỏi: “Tại sao người ấy lại được ở đây?” Một câu hỏi mở cửa, câu kia đóng cửa. Một câu hỏi tìm phương thuốc, câu kia tìm bản án. Trong cộng đoàn Kitô hữu cũng vậy, sẽ luôn có những người bước vào với cuộc đời không gọn gàng, quá khứ không đẹp, gia đình đổ vỡ, những vết thương phức tạp, sự hiểu biết đức tin hạn chế. Câu hỏi của Hội Thánh không thể chỉ là: “Tại sao họ lại ở đây?” Nhưng phải là: “Làm sao chúng ta giúp họ gặp được Đức Kitô?” Điều đó không có nghĩa xóa mọi tiêu chuẩn hay coi mọi chọn lựa đều như nhau. Nó có nghĩa không ai bị tước mất quyền được nghe tiếng “hãy theo Thầy”.
Thánh Mát-thêu đặc biệt gần gũi với tất cả những ai nghĩ mình không đủ tốt để Chúa dùng. Nếu một người thu thuế có thể thành Tông đồ thì quá khứ không phải ông chủ tuyệt đối của tương lai. Nếu một người bị xã hội nhìn bằng nghi ngờ có thể trở thành người loan báo Tin Mừng thì danh tiếng của ta trong mắt người đời không quyết định giá trị của ta trong kế hoạch Thiên Chúa. Có bao người mang mặc cảm: “Tôi đã sống quá tệ, Chúa chắc không còn muốn tôi”; “Tôi đã phí quá nhiều năm”; “Tôi không có khả năng”; “Gia đình tôi quá phức tạp”; “Tôi không được đào tạo”; “Tôi không thánh thiện như người khác”; “Tôi đã làm những điều không thể sửa lại.” Mát-thêu đứng trước tất cả những lời ấy như một câu trả lời sống động: Thiên Chúa không chỉ gọi người đã sẵn sàng; nhiều khi chính tiếng gọi của Người làm cho ta trở nên sẵn sàng. Người không chỉ dùng người hoàn hảo; Người biến đổi người được gọi. Phêrô nóng nảy và từng chối Thầy; Phaolô từng bách hại Hội Thánh; Mát-thêu từng ngồi tại bàn thu thuế. Nếu Thiên Chúa chỉ dùng những người không có vết nứt thì lịch sử cứu độ sẽ rất nghèo. Ân sủng thường chiếu sáng đẹp nhất qua chính những nơi từng bị tổn thương.
Nhưng Mát-thêu cũng nhắc người đang sống đời đạo đức lâu năm phải cảnh giác. Ta có thể bắt đầu như Mát-thêu nhưng dần dần lại trở thành giống nhóm Pharisêu trong câu chuyện: ban đầu ngạc nhiên vì mình được tha thứ, sau đó lại ngạc nhiên vì Chúa tha thứ cho người khác. Ban đầu cảm động vì Chúa cho mình một chỗ trong Hội Thánh, sau đó lại muốn quyết định ai xứng đáng có chỗ. Ban đầu biết mình là bệnh nhân được chữa, sau đó tưởng mình là bác sĩ. Ban đầu nhận mọi sự như ân huệ, sau đó sống như thể đó là quyền lợi. Một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng là quên mình đã được cứu từ đâu. Người nhớ mình từng được thương xót sẽ khó ném đá. Người nhớ những lần Chúa chờ đợi mình sẽ biết chờ người khác. Người nhớ mình đã bao lần được tha thứ sẽ bớt đòi người khác phải hoàn hảo ngay lập tức.
Cuộc đời Mát-thêu còn cho thấy Thiên Chúa có thể thánh hóa chính những khả năng và kinh nghiệm quá khứ của ta. Người từng quen ghi chép, tính toán, lưu giữ dữ kiện; rồi truyền thống Hội Thánh ghi nhớ ông như vị Tông đồ gắn với sách Tin Mừng mang tên Mát-thêu. Điều trước kia được dùng trong một thế giới tiền bạc nay có thể được đặt vào việc phục vụ Lời. Ân sủng không luôn xóa sạch toàn bộ con người cũ để dựng một người hoàn toàn khác; nhiều khi ân sủng thanh luyện, đổi hướng và làm phong phú những gì đã có. Một người từng rất tham vọng, khi được hoán cải có thể đem sức mạnh ý chí ấy phục vụ Nước Trời. Người từng trải qua đau khổ có thể trở thành người đồng hành tuyệt vời với người đau khổ. Người từng nghiện ngập và được giải thoát có thể hiểu người đang chiến đấu hơn người chưa từng trải qua. Người từng trải qua khủng hoảng gia đình có thể trở nên nhạy cảm với các gia đình khác. Người từng xa Chúa có thể nói về sự trở về với một chiều sâu đặc biệt. Chúa không lãng phí lịch sử của chúng ta. Ngay cả những đoạn quanh co, sau khi được cứu chuộc, cũng có thể trở thành chất liệu cho sứ mạng.
Bởi vậy, đừng chỉ hỏi: “Quá khứ tôi đã làm hỏng những gì?” Hãy hỏi thêm: “Chúa muốn cứu chuộc quá khứ ấy để phục vụ ai?” Đừng chỉ hỏi: “Vết thương này tại sao xảy đến với tôi?” Hãy có lúc hỏi: “Sau khi được Chúa chữa lành, vết thương này có thể giúp tôi hiểu và nâng đỡ ai?” Nơi Đức Kitô, ngay cả sẹo cũng có thể trở thành lời chứng. Đức Kitô phục sinh vẫn mang dấu đinh. Các vết thương không biến mất như thể chúng chưa từng có; chúng được biến đổi thành dấu chỉ tình yêu chiến thắng. Đời Mát-thêu cũng vậy: người ta không cần xóa khỏi Tin Mừng sự thật rằng ông từng là người thu thuế. Chính sự thật ấy làm cho ơn gọi của ông trở nên hùng hồn hơn.
Một khía cạnh khác rất đẹp nơi Thánh Mát-thêu là khả năng đọc lại lịch sử dưới ánh sáng Thiên Chúa. Tin Mừng mang tên ông đặc biệt nhấn mạnh sự hoàn tất của những lời hứa, mối liên hệ giữa điều cũ và điều mới, giữa lịch sử Israel và Đức Kitô, giữa lời ngôn sứ và biến cố đang diễn ra. Điều ấy cũng là một lời mời cho người Kitô hữu hôm nay: chúng ta không chỉ cần đọc Tin Mừng, nhưng còn cần học đọc đời mình bằng Tin Mừng. Cùng một biến cố, nếu chỉ đọc bằng sợ hãi ta sẽ thấy bế tắc; đọc bằng đức tin có thể thấy một lời mời. Một thất bại có thể chỉ là thất bại, nhưng trong ánh sáng Chúa có khi nó bóc khỏi ta một ảo tưởng. Một cánh cửa đóng lại có thể làm ta cay đắng, nhưng nhiều năm sau ta mới nhận ra nó đã đẩy mình đến đúng con đường. Một bệnh tật không tự động là điều tốt, nhưng trong đức tin nó có thể trở thành nơi ta nhận ra điều gì thật sự quan trọng. Một giai đoạn cô đơn có thể trở thành sa mạc nơi ta nghe được tiếng Chúa rõ hơn. Đức tin không phủ lớp sơn hồng lên đau khổ; đức tin đặt đau khổ vào một chân trời lớn hơn.
Ngày Mát-thêu được gọi, có thể ông không hề biết con đường sẽ đi đến đâu. Ông chỉ biết Đấng đang gọi. Đây là bản chất của đức tin. Chúng ta thường muốn Chúa đưa cho bản đồ đầy đủ rồi mới bước. Ta muốn biết nếu tha thứ thì người kia có thay đổi không; nếu dấn thân thì có thành công không; nếu đi theo ơn gọi thì có hạnh phúc không; nếu bỏ điều đang bám vào thì Chúa sẽ bù thế nào; nếu nói sự thật thì hậu quả ra sao. Nhưng Chúa thường không trao bản đồ, Người trao chính mình: “Hãy theo Thầy.” Đức tin không phải biết trước mọi khúc quanh mà là biết mình đang theo ai. Abraham ra đi mà chưa biết nơi đến. Phêrô bỏ lưới mà chưa biết sẽ đi đến Rôma. Đức Maria thưa xin vâng mà chưa biết hết lưỡi gươm sẽ đâm thâu lòng Mẹ. Mát-thêu đứng dậy mà chưa biết rằng đời mình sẽ trở thành chứng từ cho hàng triệu người. Trong những quyết định sâu xa nhất, Thiên Chúa thường cho đủ ánh sáng để bước một bước, không phải đủ ánh sáng để nhìn cả con đường.
Có khi người ta hỏi: nếu hôm ấy Mát-thêu đã nói “để mai”, chuyện gì sẽ xảy ra? Tin Mừng không cho biết. Nhưng câu hỏi ấy dành cho ta. Có những khoảnh khắc ân sủng cần được đáp lại hôm nay. Không phải vì ngày mai Chúa không còn thương, nhưng vì trì hoãn lâu ngày tạo thành thói quen. Trái tim nhiều lần nói “không” sẽ dần khó nghe tiếng gọi. Mỗi lần ta chiều một thói quen xấu, chiếc ghế càng chắc. Mỗi lần ta trì hoãn một việc tốt, việc đứng lên càng nặng. Vì vậy Thánh Vịnh nói: “Ngày hôm nay, ước gì anh em nghe tiếng Chúa, đừng cứng lòng.” Tin Mừng của Mát-thêu là Tin Mừng của hôm nay: Đức Giêsu đi ngang qua hôm nay; Người nhìn hôm nay; Người gọi hôm nay; ta đứng lên hôm nay.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta không có một cuộc hoán cải ngoạn mục như Mát-thêu. Nhưng mỗi ngày đều có những cuộc đứng dậy nhỏ. Buổi sáng đứng dậy để cầu nguyện dù không muốn. Đứng dậy khỏi tự ái để nói lời xin lỗi. Đứng dậy khỏi sự ích kỷ để dành thời giờ cho người khác. Đứng dậy khỏi màn hình để lắng nghe con cái. Đứng dậy khỏi thành kiến để nhìn một người bằng ánh mắt mới. Đứng dậy khỏi bi quan để bắt đầu lại. Đứng dậy khỏi đời sống đạo máy móc để tìm lại mối tương quan sống động với Chúa. Đứng dậy khỏi sự quen thuộc với tội để tìm đến tòa giải tội. Đứng dậy khỏi một sự dửng dưng kéo dài để phục vụ. Nên thánh thường không diễn ra bằng những sự kiện phi thường nhưng bằng hàng ngàn lần đứng lên như thế.
Đối với người mục tử, bài Tin Mừng này càng chất vấn sâu sắc. Đức Giêsu gặp Mát-thêu tại nơi Mát-thêu đang sống. Người không chờ ông bước vào hội đường với đời sống đã chỉnh tề. Người đi ngang bàn thu thuế. Mục vụ cũng cần tinh thần ấy: đi đến nơi con người đang ở. Có những người sẽ không bước vào nhà thờ nếu trước đó Hội Thánh không bước đến gần họ. Có những người mang mặc cảm quá lớn, cần một ánh mắt trước khi cần một bài giảng. Có người đã nghe quá nhiều lời trách và đang cần nghe rằng vẫn còn một con đường trở về. Có những người trẻ tưởng Hội Thánh không hiểu họ; họ cần gặp những chứng nhân biết lắng nghe trước khi dạy dỗ. Có những gia đình rối ren không cần trước hết một bản án, nhưng cần ai đó giúp họ nhìn thấy bước tiếp theo có thể thực hiện. Mục tử theo Đức Kitô không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng đưa Tin Mừng đến đủ gần để con người nghe thấy tiếng gọi.
Cũng cần suy nghĩ về bàn ăn trong đời sống Hội Thánh. Bàn Thánh Thể là trung tâm của cộng đoàn. Mỗi Thánh lễ quy tụ những con người rất khác nhau: người đang sốt sắng và người đang nguội lạnh, người mạnh mẽ và người mang vết thương, người vừa thắng một cuộc chiến thiêng liêng và người đang thua, người vui và người khóc, người cảm thấy gần Chúa và người đang phải cầu nguyện giữa bóng tối. Không ai đến vì mình đã hoàn hảo. Ta đến vì cần lương thực. Ta đến không phải để chứng minh mình khỏe mà vì cần Thầy Thuốc. Chính vì thế, cộng đoàn Thánh Thể phải là nơi con người học nhìn nhau bằng lòng thương xót. Thật nghịch lý nếu chúng ta cùng ăn một Bánh mà lại chia rẽ nhau vì những chuyện nhỏ; cùng uống một Chén mà nuôi oán hận; cùng nghe “Bình an của Chúa hằng ở cùng anh chị em” mà không muốn bình an với người cạnh mình.
Thánh Mát-thêu còn dạy ta rằng người truyền giáo tốt nhất không phải người chưa bao giờ yếu đuối, mà là người biết mình đã được thương xót. Một người chỉ biết lý thuyết về lòng thương xót có thể nói rất đúng nhưng lạnh. Người đã nếm lòng thương xót nói khác. Khi Phêrô rao giảng sự tha thứ, đó là lời của người từng được Đức Giêsu nhìn sau ba lần chối Thầy. Khi Phaolô nói về ân sủng, đó là lời của người biết mình từng bách hại Hội Thánh. Khi Mát-thêu viết về Đức Giêsu ăn với người tội lỗi, ông viết như người đã từng ngồi chính trong bữa ăn ấy. Kinh nghiệm được cứu làm cho lời rao giảng có máu thịt. Có lẽ vì vậy điều thế giới cần không chỉ là những Kitô hữu biết nói “người ta phải sống thế nào”, mà là những Kitô hữu có thể nói bằng cả cuộc đời: “Tôi đã được Chúa thương xót thế nào.”
Trong gia đình cũng vậy. Người cha người mẹ có thể học ánh mắt của Đức Giêsu đối với con cái. Đừng đồng hóa đứa con với thất bại của nó. Một điểm học kém không làm nó thành người vô dụng. Một thời gian nổi loạn không nhất thiết quyết định cả cuộc đời. Một lựa chọn sai không có nghĩa tương lai đã đóng. Cần sửa dạy, nhưng sửa dạy bằng một ánh mắt nói rằng: “Cha mẹ vẫn thấy điều tốt nơi con.” Biết bao người trẻ mang những vết thương nhiều năm chỉ vì họ đã lớn lên dưới ánh mắt luôn thất vọng về mình. Trái lại, một ánh mắt tin tưởng có thể đánh thức khả năng tưởng như đã chết. Đức Giêsu nhìn Mát-thêu và bằng ánh mắt ấy như gọi một con người mới ra khỏi con người cũ. Chúng ta cũng có thể làm điều tương tự cho nhau.
Trong đời sống cộng đoàn, ta hãy tự hỏi: người khác cảm thấy gì khi ở gần tôi? Họ thấy mình bị xét đoán hay được khích lệ để tốt hơn? Họ sợ lộ khuyết điểm hay biết rằng có thể thành thật? Dĩ nhiên tình yêu không đồng nghĩa với việc tán thành mọi hành vi. Đức Giêsu yêu Mát-thêu nên mới nói “hãy theo Thầy”, nghĩa là “đừng ở lại đó nữa”. Nhưng lời mời thay đổi được bao bọc trong một tương quan yêu thương. Đây là nghệ thuật mục vụ, nghệ thuật giáo dục, nghệ thuật sống chung: yêu người ta đủ nhiều để đón nhận họ, và yêu đủ nhiều để không bỏ mặc họ trong điều đang làm họ nhỏ lại.
Mát-thêu còn nhắc đến một sự nghèo khó sâu xa: con người có thể có nhiều tiền mà vẫn nghèo tình thương. Người thu thuế có thể ngồi giữa những đồng tiền nhưng cô đơn. Xã hội hiện đại cũng đầy những dạng nghèo như thế. Có người đủ tiện nghi nhưng chẳng có ai để thật sự nói chuyện. Có người có hàng ngàn người theo dõi trên mạng nhưng đêm về không biết gọi cho ai khi lòng tan vỡ. Có người xây hình ảnh thành công nhưng bên trong mệt mỏi. Có người luôn bận rộn vì sợ thinh lặng sẽ làm lộ khoảng trống trong lòng. Trong những con người ấy, Đức Giêsu vẫn đi ngang. Người không chỉ cứu chúng ta khỏi “những hành vi xấu”; Người cứu khỏi một đời sống bị thu nhỏ lại quanh những điều không thể làm no trái tim.
Tiền bạc tự nó không xấu. Công việc không xấu. Thành công không xấu. Nhưng bất cứ điều tốt nào khi trở thành tuyệt đối đều có thể biến thành bàn thu thuế trói buộc ta. Ta có thể kiếm tiền đến mức mất gia đình. Có thể phục vụ đến mức mất cầu nguyện. Có thể bảo vệ danh tiếng đến mức không dám thú nhận lỗi. Có thể chăm sóc người khác đến mức quên rằng mình cũng cần được chăm sóc. Có thể hoạt động tông đồ nhiều đến mức không còn thời gian ở với Đấng mình đang phục vụ. Do đó, “hãy theo Thầy” đôi khi không yêu cầu ta bỏ công việc, nhưng yêu cầu đặt công việc về đúng vị trí. Không nhất thiết bỏ tiền, nhưng bỏ việc coi tiền là chủ. Không nhất thiết bỏ thành công, nhưng bỏ việc lấy thành công làm thước đo phẩm giá. Chúa không luôn bảo ta rời khỏi địa điểm, nhưng luôn mời rời khỏi những thần tượng.
Một câu hỏi lớn khác: Tôi là ai ở trong trình thuật này? Có khi tôi là Mát-thêu, cần đứng dậy. Có khi tôi là một trong những người tội lỗi ngồi bên bàn, ngạc nhiên vì Đức Giêsu không xua đuổi mình. Có khi tôi là môn đệ, cần học cách ngồi cạnh những người mà trước đây mình tránh. Và rất có thể đôi lúc tôi là người Pharisêu, đứng bên ngoài bàn tiệc và khó chịu vì lòng thương xót của Chúa quá rộng. Tin Mừng không cho phép ta đọc câu chuyện chỉ để phê bình người khác. Lời Chúa là tấm gương. Khi tôi khó chịu vì một người được trao cơ hội mới, khi tôi nghĩ “người như nó mà cũng…”, khi tôi thầm mong người từng sai phải bị nhắc mãi về quá khứ, thì tôi đang đứng gần nhóm nào? Khi tôi vui vì một tội nhân trở về, tôi đang gần trái tim Đức Giêsu.
Lễ kính Thánh Mát-thêu vì thế là ngày của hy vọng. Hy vọng cho người có quá khứ. Hy vọng cho người đang mắc kẹt. Hy vọng cho cha mẹ đang đau khổ vì con cái. Hy vọng cho mục tử đang kiên trì với một người chưa thay đổi. Hy vọng cho người nghĩ mình đã quá muộn. Hy vọng cho người đã cầu nguyện nhiều năm về một khuyết điểm mà vẫn phải chiến đấu. Thiên Chúa rất kiên nhẫn. Nhưng hy vọng Kitô giáo không phải ngồi yên chờ phép lạ. Nó nghe một tiếng gọi và đứng lên. Có những cánh cửa Chúa mở nhưng ta phải bước qua.
Nếu hôm nay Đức Giêsu đi ngang chiếc bàn của tôi, Người sẽ thấy gì đang giữ tôi lại? Có thể không phải một tội lớn, mà chỉ là một nỗi sợ: sợ không đủ sức, sợ người khác nghĩ gì, sợ thay đổi, sợ mất kiểm soát. Người vẫn nói: “Hãy theo Thầy.” Có thể tôi đang ngồi bên một bàn của tổn thương, đếm mãi những món nợ người khác mắc với mình: người này đã nói gì, người kia đã làm gì, tôi đã chịu bao nhiêu bất công. Đức Giêsu nói: “Hãy theo Thầy”, nghĩa là đừng để quá khứ quyết định từng ngày còn lại. Có thể tôi đang ngồi ở bàn của thành công, rất bận nhưng không bình an. Người nói: “Hãy theo Thầy”, nghĩa là nhớ rằng linh hồn đáng giá hơn những gì ta sở hữu. Có thể tôi đang ngồi bên chiếc bàn của mặc cảm, đếm những thất bại và nghĩ mình không xứng đáng. Người nói: “Hãy theo Thầy”, nghĩa là thôi nhìn mình chỉ bằng mắt mình và bắt đầu nhìn mình bằng mắt Người.
Và sau khi đứng lên, hãy mở bàn ăn. Đừng chỉ biến đổi riêng mình. Hãy kéo một người khác đến gần Chúa. Có thể bằng một lời mời đến Thánh lễ, một cuộc điện thoại cho người lâu nay cô đơn, một sự tha thứ, một lời xin lỗi, một giờ ngồi nghe người đang đau, một hành động đón nhận người bị bỏ bên lề. Truyền giáo bắt đầu ở những bàn ăn như thế. Nhà của Mát-thêu trở thành nơi Đức Giêsu gặp nhiều người vì Mát-thêu mở cửa. Căn nhà chúng ta có thể trở thành nơi bình an hay nơi căng thẳng; bàn ăn gia đình có thể là nơi mọi người chỉ nhìn điện thoại hoặc nơi các thế hệ thật sự gặp nhau; nhóm cộng đoàn có thể là nơi người mới cảm thấy xa lạ hoặc được gọi tên, được lắng nghe, được có chỗ. Mỗi Kitô hữu đều có một “ngôi nhà” nào đó có thể mở cho Chúa.
Sau cùng, vẻ đẹp lớn nhất của Mát-thêu không phải ông đã bỏ được bao nhiêu nhưng là ông đã để Đức Giêsu viết lại câu chuyện đời mình. Buổi sáng có thể ông thức dậy như một người thu thuế bình thường, không hề biết đến tối căn tính đời mình đã thay đổi. Thiên Chúa có thể bước vào một ngày bình thường và làm nó thành ngày khởi đầu. Vì vậy đừng coi thường hôm nay. Có thể một lời Chúa hôm nay làm thay đổi hướng đời một người. Có thể một cuộc gặp hôm nay chữa lành một vết thương lâu năm. Có thể một quyết định nhỏ hôm nay là khởi điểm của một con đường lớn. Các thánh không sinh ra với hào quang quanh đầu; họ có những ngày phải quyết định đứng lên.
Xin Thánh Mát-thêu cầu thay để chúng ta biết nghe tiếng Chúa giữa tiếng ồn của đời sống; biết nhận ra ánh mắt của Đức Giêsu giữa vô số ánh mắt đánh giá; biết đứng lên khỏi những chiếc ghế đã giữ mình quá lâu; biết để lòng thương xót lớn hơn quá khứ; biết bước theo Chúa dù chưa nhìn thấy hết con đường; biết mở bàn cho người khác gặp Người; biết sống đức tin không như đặc quyền của những người tự cho mình công chính, nhưng như niềm vui của những tội nhân được tha thứ. Xin cho các mục tử biết nhìn từng con người bằng ánh mắt Đức Kitô; xin cho cha mẹ không tuyệt vọng về con cái; xin cho người đang sa ngã tin rằng vẫn có đường trở về; xin cho người đang tự mãn nhận ra mình cũng cần Thầy Thuốc; xin cho cộng đoàn Kitô hữu trở thành bàn tiệc nơi chân lý và lòng thương xót gặp nhau; xin cho mỗi chúng ta nhớ rằng trước khi ta tìm Chúa, Chúa đã đi ngang tìm ta; trước khi ta đứng dậy, Người đã nhìn; trước khi ta yêu Người, Người đã yêu ta.
Và nếu hôm nay chúng ta chỉ giữ lại một hình ảnh của Tin Mừng, hãy giữ hình ảnh này: một người đang ngồi, Đức Giêsu đi ngang, Người dừng lại, Người nhìn, Người gọi, và người ấy đứng lên. Toàn bộ Tin Mừng có thể được thu nhỏ trong chuyển động đó. Thiên Chúa đến gần. Con người được nhìn bằng tình yêu. Lời vang lên. Tự do đáp lại. Một đời cũ kết thúc. Một con đường mới bắt đầu. Và điều tưởng chỉ là cuộc gặp giữa hai người lại trở thành ân phúc cho vô số thế hệ. Bởi Mát-thêu đã đứng dậy, Hội Thánh có thêm một Tông đồ. Bởi ông đứng dậy, bao người sau ông đã đọc Tin Mừng và gặp Đức Kitô. Ta không bao giờ biết một lần “đứng dậy” của mình sẽ sinh hoa trái đến đâu. Một người cha trở về với gia đình có thể thay đổi tương lai của con cái. Một người mẹ kiên trì cầu nguyện có thể gieo đức tin cho nhiều thế hệ. Một người trẻ đáp lại ơn gọi có thể phục vụ hàng ngàn tâm hồn. Một người tha thứ có thể chấm dứt chuỗi oán hận kéo dài nhiều năm. Một người từ bỏ thói quen tội lỗi có thể chữa lành cả mái nhà. Một người quyết định sống Tin Mừng thật sự có thể trở thành cuốn Tin Mừng mà người khác đọc được trước khi họ mở một quyển Kinh Thánh.
Thánh Mát-thêu đã từng ngồi trước một cuốn sổ thuế, ghi những món người khác phải trả. Sau cuộc gặp Đức Giêsu, đời ông trở thành lời chứng về một Thiên Chúa không đến để tính món nợ của tội nhân nhưng để trả món nợ ấy bằng chính tình yêu của Người. Mát-thêu từng sống trong thế giới của cân đo, tính toán, lời lỗ; rồi ông gặp Đấng yêu không tính toán. Ông từng biết một hệ thống hỏi: “Ngươi còn nợ bao nhiêu?”; rồi gặp Đức Kitô hỏi: “Ngươi có muốn theo Ta không?” Đó chính là điều làm lòng thương xót Kitô giáo gây kinh ngạc: nó không phủ nhận món nợ, nhưng có Một Đấng tự mình trả giá. Thập giá chính là nơi lòng thương xót không còn chỉ là một ý tưởng đẹp mà trở thành giá máu.
Vì thế khi nghe Đức Giêsu nói: “Ta không đến để gọi người công chính, mà để gọi người tội lỗi”, chúng ta không nên nghĩ Người đang nói về một nhóm người nào bên ngoài nhà thờ. Người nói về chúng ta. Tất cả chúng ta đều sống nhờ tiếng gọi ấy. Không ai bước vào Nước Trời bằng lý lịch hoàn hảo. Không ai có thể đứng trước Chúa và nói: “Con xứng đáng vì con chưa bao giờ cần được tha thứ.” Thiên đàng sẽ là cộng đoàn của những người đã để cho lòng thương xót chiến thắng nơi mình. Chính nhận thức ấy giải thoát chúng ta khỏi sự kiêu căng tôn giáo và đồng thời khỏi tuyệt vọng. Tôi không được kiêu căng vì tôi cũng là người được tha. Tôi không được tuyệt vọng vì Đức Kitô đã đến chính để gọi người tội lỗi.
Lạy Chúa Giêsu, xin đi ngang qua chiếc bàn của đời con hôm nay. Xin đừng để con quá bận với những đồng tiền, kế hoạch, lo toan, thành công, thất bại và những món nợ cũ đến mức không nhận ra Chúa đang đứng trước mặt. Xin nhìn con như Chúa đã nhìn Mát-thêu. Xin ánh mắt Chúa xuyên qua những lớp vỏ con dựng lên, đi vào nơi sâu nhất mà con vẫn sợ người khác thấy, và cho con biết rằng nơi ấy vẫn được yêu. Xin nói lại với con hai tiếng: “Hãy theo Thầy.” Khi con sợ, xin cho con đứng dậy. Khi con tiếc chiếc bàn cũ, xin cho con nhớ bàn tiệc Chúa đang chuẩn bị. Khi con xét đoán người khác, xin nhắc con nhớ chính con cũng cần Thầy Thuốc. Khi con muốn hy lễ mà quên lòng thương xót, xin đổi trái tim con. Khi con mỏi mệt vì quá khứ, xin cho con tin rằng ân sủng có thể viết một chương mới. Và khi con đã được Chúa cho ngồi bên bàn, xin đừng để con giữ chỗ ấy cho riêng mình, nhưng biết mở cửa để nhiều anh chị em khác cũng khám phá một sự thật đã thay đổi đời Mát-thêu và vẫn có thể thay đổi đời chúng con hôm nay: không một quá khứ nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, không một tội nhân nào ở ngoài tầm ánh mắt của Đức Kitô, và không một người nào đã thật sự gặp Người mà lại phải tiếp tục ngồi mãi ở chiếc bàn cũ của mình.
Lm. Anmai, CSsR

ĐỨNG DẬY KHỎI BÀN THU THUẾ ĐỂ BƯỚC THEO LÒNG THƯƠNG XÓT
SUY NIỆM LỄ THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG – Mt 9,9-13
Phụng vụ ngày 21 tháng 9 năm 2026 mừng kính Thánh Mát-thêu, Tông đồ và tác giả sách Tin Mừng, với phẩm phục màu đỏ, màu của tình yêu hiến dâng, của chứng tá đến cùng và của dòng máu các chứng nhân đã lấy cả cuộc đời mình để xác nhận rằng Đức Giêsu Kitô là Chúa. Bài đọc thứ nhất trích thư Thánh Phaolô gửi tín hữu Êphêsô, mời gọi mọi người sống xứng đáng với ơn gọi đã lãnh nhận, giữ gìn sự hiệp nhất trong đức ái, đồng thời nhắc rằng Đức Kitô ban cho Hội Thánh những đặc sủng khác nhau: người làm tông đồ, người làm ngôn sứ, người làm nhà truyền giáo, người làm mục tử và thầy dạy, tất cả nhằm xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Bài Tin Mừng kể lại khoảnh khắc Đức Giêsu nhìn thấy Mát-thêu đang ngồi tại bàn thu thuế, gọi ông: “Anh hãy theo tôi”, và ông đã đứng dậy đi theo Người. Chính trong bữa ăn tại nhà Mát-thêu, Đức Giêsu công bố chân lý làm nên linh hồn của ngày lễ: người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần; Thiên Chúa muốn lòng nhân từ chứ không muốn hy lễ; Đức Giêsu đến không phải để gọi những người tự nhận mình công chính, nhưng để gọi những người tội lỗi. Đó là những nét chính được công bố trong bản văn phụng vụ chính thức của Hội đồng Giám mục Ý cho ngày lễ này. Phụng vụ ngày 21-9-2026 của Hội đồng Giám mục Ý
Có những cuộc gặp gỡ chỉ kéo dài trong vài giây nhưng thay đổi toàn bộ một đời người. Có những tiếng gọi chỉ gồm vài từ ngắn ngủi nhưng mở ra cả một chân trời vô tận. Có những ánh mắt không dừng lại trên vẻ bề ngoài, không bị ngăn cản bởi thành kiến, không đóng khung một con người trong quá khứ của họ, nhưng đi xuyên qua mọi lớp bụi của tội lỗi để chạm tới phần tốt đẹp vẫn còn đang bị vùi lấp trong đáy sâu tâm hồn. Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và Mát-thêu là một cuộc gặp gỡ như thế. Tin Mừng không kể lại một cuộc tranh luận dài, không ghi nhận một thời gian chuẩn bị công phu, không nói Mát-thêu đã trải qua bao nhiêu khóa học giáo lý, cũng không thuật lại rằng trước đó ông đã hoàn toàn thay đổi đời sống. Tin Mừng chỉ đặt trước mắt chúng ta một con người đang ngồi, một Đức Giêsu đang đi ngang qua, một ánh mắt được trao ban, một tiếng gọi được cất lên và một con người lập tức đứng dậy. Mát-thêu đang ngồi tại bàn thu thuế. Cái bàn ấy không chỉ là một dụng cụ nghề nghiệp. Nó là biểu tượng của cả một đời sống. Đó là nơi ông kiếm tiền, nơi đem lại cho ông một vị trí trong cơ cấu xã hội, nơi bảo đảm cho ông một thứ quyền lực và an toàn vật chất. Nhưng đó cũng là nơi giam hãm ông trong sự khinh miệt của đồng bào, vì người thu thuế thường bị xem là kẻ cộng tác với ngoại bang, là người làm giàu trên mồ hôi và nước mắt của dân nghèo, là kẻ bị loại khỏi cộng đoàn những người được coi là đạo đức. Mát-thêu có thể có tiền nhưng thiếu những ánh mắt yêu thương; có quyền thu thuế nhưng không có quyền bước vào lòng kính trọng của người khác; có một chiếc bàn vững chắc trước mặt nhưng lại không có một chỗ đứng bình an giữa cộng đoàn. Người đời nhìn vào ông và thấy một nhãn hiệu: “người thu thuế”, “kẻ tội lỗi”, “người không đáng tin”, “người không thể thay đổi”. Đức Giêsu nhìn ông và thấy một con người. Người đời nhìn quá khứ của Mát-thêu để kết án; Đức Giêsu nhìn tương lai của ông để trao sứ mạng. Người đời chỉ thấy bàn tay đã từng nhận tiền; Đức Giêsu thấy đôi tay có thể cầm bút viết Tin Mừng. Người đời chỉ thấy một kẻ phục vụ quyền lực trần thế; Đức Giêsu thấy một vị tông đồ có thể phục vụ Nước Trời. Người đời chỉ nhớ những gì Mát-thêu đã làm sai; Đức Giêsu biết những gì ân sủng có thể thực hiện trong cuộc đời ông. Đó là mầu nhiệm của ánh mắt Thiên Chúa: Chúa không phủ nhận tội lỗi của con người, nhưng Chúa cũng không bao giờ giản lược con người vào tội lỗi của họ. Chúa nhìn thấy vết thương, nhưng đồng thời nhìn thấy khả năng chữa lành; Chúa nhận ra bóng tối, nhưng cũng nhận ra ngọn đèn có thể được thắp sáng; Chúa biết sự yếu đuối, nhưng vẫn tin tưởng trao ban một ơn gọi.
“Anh hãy theo tôi.” Tiếng gọi của Đức Giêsu ngắn đến mức người ta có thể đọc qua trong vài giây, nhưng Mát-thêu phải dành cả phần đời còn lại để sống trọn vẹn ý nghĩa của nó. Theo Đức Giêsu không đơn giản là đổi chỗ ngồi, không phải chỉ rời một công việc để nhận một công việc khác, càng không phải là chuyển từ một nhóm người sang một nhóm người khác. Theo Đức Giêsu là bước vào một tương quan mới, đón nhận một căn tính mới và để cho toàn bộ đời mình được sắp xếp lại theo những giá trị của Tin Mừng. Trước đó, Mát-thêu có thể đã sống theo tiếng gọi của tiền bạc, lợi nhuận, an toàn, quyền lực và sự tính toán; từ giây phút ấy, ông được mời gọi sống theo tiếng gọi của tình yêu, lòng thương xót, sự thật, phục vụ và hiến thân. Trước đó, ông ngồi để thu về cho mình; từ đây, ông đứng lên để trao ban chính mình. Trước đó, những con số trong sổ thuế có thể quyết định giá trị một ngày sống; từ đây, giá trị của đời ông được xác định bằng mức độ trung thành với Đấng đã gọi ông. Trước đó, ông đếm những gì người khác còn mắc nợ; từ đây, ông học tha thứ những món nợ tinh thần của anh em. Trước đó, ông phục vụ cho một đế quốc mau qua; từ đây, ông phục vụ Nước Thiên Chúa không bao giờ cùng tận. Động từ “đứng dậy” vì thế mang một chiều sâu đặc biệt. Mát-thêu không chỉ đứng dậy bằng đôi chân, nhưng đứng dậy từ một đời sống cũ; không chỉ rời khỏi chiếc ghế, nhưng rời khỏi một hệ thống giá trị; không chỉ bước khỏi bàn thu thuế, nhưng bước khỏi nhà tù của quá khứ. Ông đứng dậy vì đã có một Đấng tin rằng ông vẫn có thể bắt đầu lại. Ông đứng dậy vì lần đầu tiên giữa bao nhiêu cái nhìn khinh bỉ, ông gặp được một ánh mắt không làm ông nhục nhã. Ông đứng dậy vì tiếng gọi của Đức Giêsu không nhấn chìm ông trong mặc cảm, nhưng đánh thức nơi ông phẩm giá của một người con Thiên Chúa.
Trong đời sống của mỗi người cũng có một “bàn thu thuế”. Đó có thể không phải là một nơi chốn hữu hình, nhưng là bất cứ điều gì đang giữ chúng ta lại, làm chúng ta không thể tự do bước theo Chúa. Bàn thu thuế của một người có thể là lòng tham, là sự ích kỷ, là một mối tương quan bất chính, là thói quen nói xấu, là cơn nghiện, là sự gian dối, là một vết thương được giữ lại quá lâu và biến thành oán hận. Bàn thu thuế có thể là một thành công khiến ta kiêu ngạo, một thất bại khiến ta tuyệt vọng, một địa vị khiến ta không còn dám sống theo lương tâm, hoặc một hình ảnh tốt đẹp về bản thân mà ta cố sức bảo vệ đến mức không dám thành thật trước mặt Chúa. Có khi chiếc bàn ấy là chính quá khứ của chúng ta. Ta ngồi mãi bên những điều đã xảy ra, nhắc lại lỗi lầm của mình, nhắc lại lỗi lầm của người khác, để rồi không còn đủ sức bước vào ngày hôm nay. Có khi chiếc bàn ấy là nỗi sợ: sợ thay đổi, sợ bị đánh giá, sợ mất một sự an toàn quen thuộc, sợ phải trả giá cho việc sống chân thật. Chúa Giêsu vẫn đi ngang qua những nơi ấy. Người không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới gọi. Người gọi chúng ta ngay khi ta còn đang ngồi giữa sự ngổn ngang của cuộc đời. Tiếng gọi của Chúa không phải là phần thưởng dành cho người hoàn thiện, nhưng là khởi đầu của một hành trình biến đổi. Điều Chúa chờ đợi không phải là một bản lý lịch không tì vết, nhưng là một quyết định đứng dậy. Mát-thêu không thể vừa ôm lấy chiếc bàn thu thuế vừa theo Đức Giêsu trên đường. Ông phải lựa chọn. Mỗi ơn gọi đích thực đều bao hàm một sự từ bỏ; mỗi bước chân theo Chúa đều đòi hỏi ta để lại phía sau một điều gì đó; mỗi cuộc hoán cải đều có một giá phải trả. Tuy nhiên, điều ta từ bỏ vì Chúa không thể so sánh với điều ta nhận được nơi Chúa. Mát-thêu bỏ lại một chiếc bàn, nhưng tìm được một con đường; bỏ lại một nghề nghiệp đem đến lợi nhuận, nhưng nhận được một sứ mạng đem đến sự sống; bỏ lại những con số vô hồn, nhưng trở thành người viết những trang Tin Mừng nuôi dưỡng biết bao thế hệ; bỏ lại một chỗ ngồi khiến mình bị khinh miệt, nhưng nhận được một chỗ trong cộng đoàn các Tông đồ và trong ký ức sống động của Hội Thánh.
Sau khi đứng dậy theo Chúa, Mát-thêu mở cửa nhà và mở một bàn tiệc. Chi tiết này rất đẹp. Cuộc hoán cải đích thực không khép con người vào một thế giới riêng tư, nhưng làm cho tâm hồn họ mở rộng. Người thật sự gặp Chúa không thể giữ niềm vui cho riêng mình. Mát-thêu muốn những người bạn cũ của ông cũng được gặp Đức Giêsu. Những người thu thuế và những người bị gọi là tội lỗi cùng ngồi vào bàn với Chúa. Bàn thu thuế từng là nơi chia cách con người, còn bàn tiệc trong ngôi nhà của Mát-thêu trở thành nơi gặp gỡ. Chiếc bàn cũ là nơi người ta tính toán món nợ; chiếc bàn mới là nơi lòng thương xót xóa bỏ khoảng cách. Chiếc bàn cũ gắn với việc thu lấy; chiếc bàn mới gắn với sự chia sẻ. Chiếc bàn cũ làm Mát-thêu cô độc; chiếc bàn mới quy tụ một cộng đoàn. Khi Đức Giêsu bước vào một cuộc đời, Người không chỉ thay đổi cá nhân ấy nhưng còn muốn biến đổi các mối tương quan chung quanh họ. Một người cha gặp Chúa thật sự sẽ đối xử khác với vợ con. Một người mẹ để Tin Mừng chạm đến sẽ đem bầu khí dịu dàng vào gia đình. Một linh mục được lòng thương xót chữa lành sẽ nhìn người tội lỗi bằng ánh mắt kiên nhẫn hơn. Một người có trách nhiệm trong cộng đoàn được Chúa biến đổi sẽ không dùng quyền để thống trị nhưng để phục vụ. Một Kitô hữu đã nếm cảm sự tha thứ sẽ không còn dễ dàng đóng cửa trước người lầm lỗi. Hoán cải không chỉ thể hiện qua những lời đạo đức, nhưng được nhận biết qua cách một người dùng tiền bạc, sử dụng quyền lực, nói về tha nhân, đón tiếp người yếu đuối và đối xử với những người không thể đem lại lợi ích cho mình.
Chính tại bàn tiệc của lòng thương xót, tiếng nói của những người Pharisêu vang lên: “Tại sao Thầy các anh lại ăn uống với những người thu thuế và tội lỗi?” Câu hỏi ấy không hoàn toàn xa lạ với người tín hữu hôm nay. Nó có thể vẫn vang lên trong lòng chúng ta mỗi khi thấy Thiên Chúa kiên nhẫn với một người mà ta không ưa; mỗi khi Hội Thánh mở cửa đón nhận người đang mang một quá khứ phức tạp; mỗi khi một người tội lỗi được trao cơ hội làm lại cuộc đời; mỗi khi ta cho rằng mình đạo đức hơn và vì thế xứng đáng được Chúa quan tâm hơn người khác. Bệnh của những người Pharisêu không chỉ là giữ luật quá nghiêm, nhưng sâu xa hơn là họ không nhận ra mình cũng cần được chữa lành. Họ đứng ngoài bàn tiệc và phê phán những người bên trong, trong khi chính họ cũng được mời gọi bước vào. Họ có thể đúng trong việc gọi tội là tội, nhưng họ sai khi đồng hóa một con người với tội lỗi của người ấy. Họ biết luật nhưng chưa hiểu trái tim của Đấng ban luật. Họ dâng hy lễ nhưng lại thiếu lòng thương xót. Họ giữ mình khỏi sự ô uế bên ngoài nhưng không nhận ra sự cứng lòng bên trong. Người ta có thể ở rất gần đền thờ nhưng rất xa Thiên Chúa; có thể thuộc nhiều kinh nguyện nhưng không biết cảm thông; có thể nói rất nhiều về chân lý nhưng dùng chân lý như một hòn đá ném vào người khác; có thể bảo vệ giáo huấn nhưng lại quên rằng trung tâm của giáo huấn là tình yêu cứu độ. Đức Giêsu không phủ nhận sự cần thiết của hoán cải, cũng không gọi điều xấu là điều tốt. Người đến với người tội lỗi không phải để xác nhận họ cứ tiếp tục sống trong tội, nhưng để giải thoát họ khỏi tội. Người ngồi cùng bàn với họ như một vị lương y đến gần bệnh nhân, chạm vào vết thương, gọi đúng tên căn bệnh và trao ban phương thuốc. Nếu bác sĩ chỉ ở với người khỏe mạnh, bác sĩ đã đánh mất lý do hiện hữu của mình. Nếu Hội Thánh chỉ là cộng đoàn của những người nghĩ rằng mình hoàn hảo, Hội Thánh sẽ phản bội sứ mạng của Đức Kitô.
“Ta muốn lòng nhân từ chứ đâu cần hy lễ.” Đây không phải là lời loại bỏ việc thờ phượng, nhưng là lời trả lại linh hồn cho việc thờ phượng. Thiên Chúa không cần những nghi thức trống rỗng được cử hành bởi một trái tim khép kín. Thánh lễ không thể kết thúc ở cửa nhà thờ. Bàn tiệc Thánh Thể phải tiếp tục nơi bàn ăn gia đình, nơi văn phòng, bệnh viện, trường học, khu xóm, nhà tù, mái ấm và mọi vùng ngoại biên của cuộc sống. Người vừa rước Mình Thánh Chúa không thể quay sang nghiền nát phẩm giá của anh em bằng lời nói. Người đọc kinh xin Chúa tha nợ không thể cố chấp không tha thứ. Người đặt lễ vật trên bàn thờ không thể thờ ơ trước người nghèo đang cần một bữa ăn. Người tôn kính thánh giá không thể đóng đinh người khác bằng thành kiến. Người ca tụng lòng thương xót không thể vui mừng trước sự sa ngã của tha nhân. Hy lễ đẹp lòng Chúa là một trái tim biết đau với nỗi đau của người khác, biết cúi xuống trước vết thương, biết nhẫn nại chờ đợi một cuộc trở về, biết nói sự thật trong tình yêu và biết mở ra một con đường cho người lầm lỗi đứng dậy. Lòng thương xót không phải là sự dễ dãi nhu nhược. Dễ dãi là thấy người khác chìm xuống mà không quan tâm; lòng thương xót là bước xuống, nắm lấy tay họ và giúp họ ra khỏi vực sâu. Dễ dãi là bảo rằng chẳng có gì sai cả; lòng thương xót là nói rằng điều ấy đã làm bạn tổn thương, nhưng bạn không bị bỏ rơi và vẫn có thể bắt đầu lại. Lòng thương xót vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ, vừa đón nhận vừa biến đổi, vừa tha thứ vừa kêu gọi con người sống một đời sống mới.
Bài đọc trích thư Êphêsô giúp chúng ta nhìn ơn gọi của Mát-thêu trong tương quan với Hội Thánh. Ông không được gọi để trở thành một ngôi sao cô độc, nhưng để trở thành một phần của Thân Thể Đức Kitô. Thánh Phaolô nhấn mạnh: chỉ có một thân thể, một Thần Khí, một niềm hy vọng, một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa là Cha của mọi người. Tuy nhiên, trong sự hiệp nhất ấy lại có nhiều đặc sủng khác nhau. Đức Kitô ban cho người này làm tông đồ, người kia làm ngôn sứ, người khác làm nhà truyền giáo, mục tử hay thầy dạy, không phải để họ cạnh tranh với nhau, nhưng để tất cả cùng xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Đây là điều rất cần được suy niệm trong đời sống Hội Thánh hôm nay. Khác biệt không nhất thiết là chia rẽ. Một cộng đoàn trưởng thành không đòi mọi người phải giống hệt nhau, nhưng giúp từng người đặt đặc sủng của mình vào việc phục vụ ích chung. Người biết giảng không được khinh người âm thầm quét nhà thờ. Người làm việc bác ái không được xem nhẹ người chuyên chăm cầu nguyện. Người có học vấn không được coi thường lòng đạo đức chân thành của người bình dân. Người trẻ không được xem người cao tuổi là lỗi thời; người cao tuổi cũng không nên nghi ngờ mọi sáng kiến của người trẻ. Linh mục, tu sĩ và giáo dân không phải là những nhóm tranh giành ảnh hưởng, nhưng là những ơn gọi bổ túc cho nhau trong cùng một sứ mạng. Ân sủng không được ban để tạo nên địa vị, nhưng để làm nảy sinh phục vụ. Chức vụ không phải là đặc quyền giúp một người đứng cao hơn, nhưng là trách nhiệm khiến họ phải cúi xuống nhiều hơn. Mát-thêu được chọn làm Tông đồ không phải vì quá khứ của ông đáng tự hào, nhưng vì lòng thương xót của Đức Kitô có thể biến đổi quá khứ ấy thành một lời chứng sống động.
Điều kỳ diệu là Mát-thêu, người từng quen ghi những con số và món nợ, về sau lại dùng khả năng của mình để ghi lại Tin Mừng. Chúa không tiêu hủy con người cũ như thể mọi khả năng tự nhiên đều vô dụng; Người thanh luyện, định hướng và thánh hóa những khả năng ấy để chúng phục vụ Nước Trời. Đôi mắt từng tìm lợi nhuận được thanh luyện để nhận ra những dấu chỉ ứng nghiệm lời các ngôn sứ. Trí nhớ từng lưu lại các khoản thu được thánh hóa để lưu giữ lời nói và việc làm của Đức Giêsu. Đôi tay từng ghi món nợ của con người nay viết nên câu chuyện về Thiên Chúa tha nợ cho nhân loại. Điều này đem lại cho chúng ta niềm hy vọng lớn lao. Không một phần nào của đời ta nhất thiết phải bị lãng phí nếu được trao cho Chúa. Ngay cả những vết thương, thất bại và lầm lỗi, khi được chữa lành, cũng có thể trở thành con đường giúp ta cảm thông và nâng đỡ người khác. Một người đã từng nghiện ngập nhưng được giải thoát có thể hiểu và đồng hành với những người đang chiến đấu. Một người đã từng đổ vỡ trong gia đình có thể trở nên nhạy cảm trước nỗi đau của các gia đình khác. Một người từng xa Chúa, khi trở về, có thể nói về lòng thương xót với một sức thuyết phục đặc biệt. Chúa không muốn chúng ta tôn vinh quá khứ tội lỗi, nhưng Người có thể biến chính nơi từng là dấu vết thất bại thành chứng tích của ân sủng. Những trang tối không bị xé khỏi cuốn sách đời ta; dưới ngòi bút của lòng thương xót, chúng được đặt vào một câu chuyện lớn hơn, câu chuyện về một Thiên Chúa không mệt mỏi cứu độ con người.
Mừng lễ Thánh Mát-thêu cũng là dịp để mỗi chúng ta tự hỏi: Tôi đang ngồi ở chiếc bàn nào? Điều gì đang giữ chân tôi lại? Chúa đã đi ngang qua cuộc đời tôi nhiều lần, nhưng tôi có nhận ra ánh mắt của Người không? Tôi đã nghe tiếng “Hãy theo Thầy” qua Lời Chúa, qua lương tâm, qua một biến cố, qua lời khuyên của một người, qua nỗi đau của tha nhân, nhưng tôi có đủ can đảm đứng dậy không? Có thể ta vẫn đi lễ, đọc kinh và tham gia nhiều sinh hoạt, nhưng một phần tâm hồn vẫn ngồi yên ở bàn thu thuế: vẫn tính toán hơn thiệt, vẫn giữ một mối hận, vẫn tìm kiếm lời khen, vẫn để tiền bạc quyết định mọi chọn lựa, vẫn không chịu hòa giải, vẫn sợ trao đời mình cho Chúa. Ta có thể đã rời khỏi chiếc bàn bằng thân xác nhưng trong lòng vẫn ngoái lại. Tiếng gọi của Chúa vì thế không chỉ vang lên một lần trong quá khứ. Mỗi ngày Chúa lại nói: Hãy theo Thầy ra khỏi sự ích kỷ của con; hãy theo Thầy ra khỏi lối sống hai mặt; hãy theo Thầy ra khỏi sự nguội lạnh; hãy theo Thầy đến với người nghèo; hãy theo Thầy vào con đường tha thứ; hãy theo Thầy trong sự trung thành với bổn phận; hãy theo Thầy qua thập giá của ngày hôm nay. Đi theo Chúa là một quyết định phải được làm mới mỗi sáng. Hôm qua ta đã đứng dậy, nhưng hôm nay có thể ta lại ngồi xuống bên một chiếc bàn khác. Bởi thế, đời sống thiêng liêng không phải là câu chuyện của một lần hoán cải đã hoàn tất, nhưng là cuộc hoán cải không ngừng.
Đối với những người đang mang mặc cảm vì quá khứ, Thánh Mát-thêu là một lời an ủi: Chúa chưa bao giờ thôi nhìn thấy điều tốt đẹp nơi bạn. Bạn có thể đã đưa ra những chọn lựa sai lầm, làm tổn thương người khác, làm hỏng nhiều cơ hội, đánh mất lòng tin của gia đình, nhưng nếu hôm nay bạn nghe tiếng Chúa và đứng dậy, một trang mới vẫn có thể được mở ra. Quá khứ giải thích một phần con người bạn nhưng không có quyền quyết định toàn bộ tương lai bạn. Lời phán xét của người đời không mạnh hơn tiếng gọi của Đức Kitô. Đối với những người đang tự hào về sự đạo đức của mình, Thánh Mát-thêu là một lời cảnh tỉnh: đừng đứng ngoài bàn tiệc để xét đoán những người được Chúa thương xót. Đừng quên rằng chính mình cũng sống nhờ ân sủng. Không ai bước vào Nước Trời bằng thành tích riêng. Người ở lâu trong nhà Cha cũng cần lòng thương xót như người vừa trở về từ miền xa. Đối với những người đang phục vụ Hội Thánh, Thánh Mát-thêu là một lời mời gọi: hãy nhớ rằng sứ mạng bắt đầu từ việc mình được Chúa gọi và tha thứ. Nếu quên mình từng được thương xót, người mục tử dễ trở nên khắc nghiệt; người giảng dạy dễ trở nên kiêu căng; người lãnh đạo dễ biến cộng đoàn thành nơi kiểm soát; người làm việc tông đồ dễ tìm vinh quang cho mình hơn là cho Chúa.
Cuối cùng, lễ Thánh Mát-thêu là lễ của niềm hy vọng. Niềm hy vọng ấy không dựa trên sự hoàn hảo của con người, nhưng trên sức mạnh biến đổi của ánh mắt Đức Kitô. Chỉ một ánh mắt của Chúa đã nhìn xuyên qua lớp vỏ người thu thuế để thấy một Tông đồ. Chỉ một lời của Chúa đã kéo một con người ra khỏi chiếc bàn cũ và đặt ông lên con đường mới. Chỉ một bữa ăn với Chúa đã biến ngôi nhà của người bị khinh miệt thành nơi lòng thương xót được loan báo. Chỉ một cuộc đời được trao cho Chúa đã trở thành cuốn Tin Mừng giúp muôn thế hệ nhận biết Đức Giêsu là Đấng Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Hôm nay, Đức Giêsu vẫn đi qua. Người nhìn chúng ta không phải bằng ánh mắt của một quan tòa chỉ chờ kết án, nhưng bằng ánh mắt của vị lương y biết rõ căn bệnh và vẫn hy vọng vào sự chữa lành. Người không gọi chúng ta vì ta xứng đáng, nhưng tiếng gọi của Người có sức làm ta trở nên xứng đáng. Người không chờ ta mạnh mẽ mới trao sứ mạng, nhưng chính khi bước theo Người, ta được ban sức mạnh. Người không hỏi ta đã ngã bao nhiêu lần, nhưng hỏi hôm nay ta có muốn đứng dậy hay không.
Lạy Chúa Giêsu, xin đi ngang qua chiếc bàn thu thuế của đời con. Xin nhìn con bằng ánh mắt Chúa đã nhìn Mát-thêu, một ánh mắt biết tất cả mà vẫn yêu thương, thấy rõ tất cả mà vẫn gọi mời, nhận ra mọi vết nhơ mà không khước từ con người. Xin gọi con ra khỏi những gì đang giam giữ con, ra khỏi ích kỷ, tham lam, kiêu căng, mặc cảm, sợ hãi và thành kiến. Xin cho con đủ can đảm đứng dậy, bỏ lại những gì không thuộc về Chúa và bước theo Chúa với một trái tim tự do. Xin biến những khả năng, kinh nghiệm, vết thương và cả những thất bại của con thành khí cụ phục vụ Tin Mừng. Xin cho con biết mở cửa nhà và mở cửa lòng, biết dành chỗ cho người bị loại trừ, biết nhìn người tội lỗi như một người anh em cần được chữa lành, biết nhớ rằng chính con cũng là bệnh nhân đang sống nhờ lòng thương xót của vị Lương Y thần linh. Xin làm cho Hội Thánh trở thành bàn tiệc của ân sủng, nơi chân lý được công bố trong tình yêu, nơi người lầm lỗi được mời gọi hoán cải, người tuyệt vọng tìm lại hy vọng, người bị tổn thương được chữa lành và mọi người cùng lớn lên trong sự hiệp nhất. Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Mát-thêu Tông đồ, xin giúp chúng con sống xứng đáng với ơn gọi đã lãnh nhận, hiền hòa, khiêm nhường, nhẫn nại chịu đựng lẫn nhau trong đức ái, nhiệt thành xây dựng Thân Thể Đức Kitô và mang Tin Mừng đến tận cùng thế giới. Xin cho đến cuối cuộc đời, giữa mọi yếu đuối và thử thách, chúng con vẫn nghe tiếng Chúa gọi: “Hãy theo Thầy”, và vẫn có thể thưa bằng chính đời sống mình: “Lạy Chúa, con xin đứng dậy và bước theo Ngài.”
Lm. Anmai, CSsR


HÃY ĐỨNG DẬY VÀ ĐI THEO THẦY – TỪ BÀN THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT
Mừng kính Thánh Mát-thêu, Tông đồ và Tác giả sách Tin Mừng, Hội Thánh đưa chúng ta trở lại với một trong những câu chuyện ơn gọi ngắn nhất nhưng cũng lạ lùng và sâu thẳm nhất của Tin Mừng: Đức Giêsu đang đi ngang qua, Người nhìn thấy một người tên là Mát-thêu đang ngồi ở bàn thu thuế, Người nói với ông: “Hãy theo tôi”, và Mát-thêu đứng dậy đi theo Người. Chỉ có thế. Không một cuộc phỏng vấn dài. Không một thời gian thử việc. Không một bản kê khai thành tích đạo đức. Không một yêu cầu Mát-thêu trước hết phải chứng minh mình đã trở thành người hoàn thiện. Không có cả một lời nào cho biết Mát-thêu đã thanh minh về quá khứ của mình. Tin Mừng chỉ để lại cho chúng ta một ánh mắt, một lời gọi, một cuộc đứng dậy và một hành trình bắt đầu. Nhưng trong bốn chuyển động rất đơn sơ ấy lại ẩn chứa toàn bộ mầu nhiệm của đời Kitô hữu: Thiên Chúa nhìn thấy con người trước khi con người nhìn thấy Thiên Chúa; Thiên Chúa gọi con người ngay giữa những giới hạn của họ; con người phải đứng dậy khỏi điều đang giam giữ mình; và cuộc đời chỉ thật sự được đổi mới khi người ấy bắt đầu bước theo Đức Kitô. Điều làm ta xúc động nhất có lẽ không phải trước hết là Mát-thêu đã đứng dậy, nhưng là Đức Giêsu đã nhìn thấy ông. Bao người cũng đã nhìn thấy Mát-thêu mỗi ngày. Những người đóng thuế nhìn thấy ông. Những người Pharisêu nhìn thấy ông. Người nghèo bị thu thuế nhìn thấy ông. Những người Do Thái đạo đức nhìn thấy ông. Có thể rất nhiều người đã biết tên ông. Nhưng cái nhìn của họ có lẽ chỉ dừng ở chiếc bàn thu thuế, ở nghề nghiệp bị khinh ghét, ở mối liên hệ với quyền lực Rôma, ở tiền bạc, ở một quá khứ không đẹp, ở những điều khiến ông bị xếp vào hàng “người tội lỗi”. Chỉ Đức Giêsu nhìn xuyên qua tất cả những lớp nhãn mà xã hội đã dán lên con người ấy để thấy một điều mà chưa ai thấy: nơi người thu thuế này đang ẩn giấu một người môn đệ; nơi con người đang bị xem thường này đang ẩn giấu một vị tông đồ; nơi bàn tay từng đếm tiền đang ẩn giấu bàn tay sẽ viết Tin Mừng; nơi một cuộc đời tưởng như bị khóa chặt vào chiếc bàn thu thuế đang ẩn giấu một cuộc đời sẽ lên đường đến tận cùng để làm chứng cho Đức Kitô. Đó là cách Thiên Chúa nhìn con người. Chúng ta thường nhìn một con người qua những gì họ đã làm; Thiên Chúa còn nhìn thấy những gì ân sủng có thể thực hiện nơi họ. Chúng ta nhìn thấy một quá khứ; Thiên Chúa nhìn thấy một ơn gọi. Chúng ta nhìn thấy những thất bại; Thiên Chúa nhìn thấy khả năng đứng dậy. Chúng ta nhìn thấy một người ngồi ở bàn thu thuế; Đức Kitô nhìn thấy một tông đồ tương lai. Vì thế, lễ Thánh Mát-thêu trước hết là ngày của niềm hy vọng. Không một quá khứ nào có quyền nói lời cuối cùng trên cuộc đời một con người khi Đức Kitô vẫn còn đi ngang qua. Không một tội lỗi nào mạnh hơn lòng thương xót của Thiên Chúa nếu con người còn để mình được Người nhìn thấy và gọi tên. Không một hoàn cảnh nào đóng kín đến mức Thiên Chúa không thể biến nó thành điểm khởi đầu của một hành trình mới. Mát-thêu không được gọi khi ông đang ở trong Đền Thờ cầu nguyện sốt sắng; ông được gọi ngay tại chỗ làm việc của mình. Ông không được gọi sau nhiều năm tu luyện; ông được gọi giữa một ngày bình thường. Ông không được gọi khi đã trở nên xứng đáng; chính lời gọi làm cho cuộc đời ông bắt đầu trở nên mới. Điều ấy rất quan trọng đối với đời sống đức tin của chúng ta, bởi nhiều khi chúng ta trì hoãn việc trở về với Chúa vì nghĩ rằng phải giải quyết xong mọi vấn đề của mình rồi mới đến với Người. Ta nói: khi nào tôi bớt nóng giận, tôi sẽ cầu nguyện hơn; khi nào gia đình ổn định, tôi sẽ sống đạo tốt hơn; khi nào công việc bớt bận, tôi sẽ dành thời gian cho Chúa; khi nào tôi bỏ được tật xấu này, tôi sẽ đi xưng tội; khi nào lòng tôi sạch sẽ, tôi mới dám đến gần Chúa. Nhưng Tin Mừng Mát-thêu nói điều hoàn toàn ngược lại: hãy để Chúa đến với ta ngay giữa chiếc bàn thu thuế của ta, ngay nơi ta đang ngồi, ngay giữa sự dang dở, bất toàn, bối rối và tội lỗi của ta. Người không nói với Mát-thêu: “Khi nào anh thay đổi thì hãy theo tôi.” Người nói: “Hãy theo tôi.” Chính việc đi theo Người sẽ làm Mát-thêu thay đổi. Chính mối tương quan với Đức Kitô sẽ chữa lành con người. Chính ánh mắt yêu thương của Người sẽ cho Mát-thêu sức mạnh đứng lên.
Chiếc bàn thu thuế trong Tin Mừng không chỉ là một đồ vật. Nó còn có thể trở thành hình ảnh của tất cả những gì giữ chúng ta ngồi yên trong một đời sống cũ. Mỗi người đều có một “bàn thu thuế” nào đó. Có người ngồi ở bàn của tiền bạc: mọi lựa chọn đều bị quyết định bởi được bao nhiêu, mất bao nhiêu, lợi bao nhiêu. Có người ngồi ở bàn của quyền lực: sống chỉ để được người khác kính nể, để giữ vị trí, để điều khiển, để tiếng nói của mình được nghe. Có người ngồi ở bàn của tự ái: một lời xúc phạm mười năm trước vẫn không thể quên, một lần bị coi thường vẫn tiếp tục làm lòng cay đắng, một vết thương cũ vẫn chi phối tất cả các tương quan hiện tại. Có người ngồi ở bàn của quá khứ: ngày hôm nay đã đến nhưng lòng họ vẫn sống trong ngày hôm qua. Có người ngồi ở bàn của mặc cảm: cứ nghĩ mình không tốt, không xứng đáng, không thể thay đổi. Có người ngồi ở bàn của thành công: nhìn bên ngoài tưởng như đang đi rất nhanh, nhưng thật ra tâm hồn đã ngồi lại quá lâu trong sự tự mãn. Có người ngồi ở bàn của tội quen phạm: biết không tốt nhưng nghĩ mình đã quen rồi, biết cần đứng lên nhưng lại bảo ngày mai. Có người ngồi ở bàn của những thiết bị và màn hình: hàng giờ lướt qua vô số câu chuyện của thiên hạ nhưng lại không có vài phút để lắng nghe trái tim mình trước mặt Chúa. Có người ngồi ở bàn của sự xét đoán: cứ tính toán tội lỗi của người khác như người thu thuế tính tiền. Có người ngồi ở bàn của sự đạo đức bề ngoài: vẫn đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, nhưng lòng đã từ lâu không còn mềm mại trước nỗi đau của tha nhân. Và Đức Giêsu vẫn đang đi ngang qua những chiếc bàn ấy. Người không đi ngang qua để kết án. Người đi ngang qua để gọi: “Hãy theo Thầy.” Câu hỏi không phải là Chúa có gọi hay không. Câu hỏi là ta có đứng dậy không. Mát-thêu đã đứng dậy. Động từ “đứng dậy” thật đẹp. Trong toàn bộ Kinh Thánh, đứng dậy luôn gợi đến một sức sống mới. Người đang nằm đứng dậy. Người đang bị bệnh đứng dậy. Người đang chết được cho trỗi dậy. Người môn đệ ngủ mê được gọi hãy thức dậy. Đứng dậy là không để quá khứ trói chân mình nữa. Đứng dậy là chấp nhận rằng hôm nay có thể bắt đầu một lịch sử khác. Đứng dậy không có nghĩa là phủ nhận quá khứ, nhưng là không để quá khứ quyết định tương lai. Mát-thêu không thể thay đổi việc mình từng là người thu thuế, nhưng ông có thể thay đổi điều mình sẽ làm từ giây phút ấy. Chúng ta cũng vậy. Ta không thể quay ngược thời gian để sửa từng sai lầm; nhưng ta có thể trao phần đời còn lại cho Chúa. Không thể lấy lại những lời đã nói; nhưng có thể từ hôm nay nói những lời chữa lành. Không thể xóa hết những lần đã làm người khác đau; nhưng có thể bắt đầu học xin lỗi, đền bù và yêu thương. Không thể biến những năm tháng đã qua thành một lịch sử khác; nhưng có thể để lòng thương xót của Chúa biến những vết thương ấy thành nguồn cảm thông đối với tha nhân. Có những người nghĩ rằng thánh nhân là những người không có quá khứ; thật ra rất nhiều thánh nhân là những người đã trao quá khứ của mình cho ân sủng. Mát-thêu trở thành tông đồ không phải vì ông chưa từng ngồi ở bàn thu thuế, mà bởi khi Đức Kitô gọi, ông đã không tiếp tục ngồi mãi ở đó.
Sau lời gọi là một bàn tiệc. Chiếc bàn thu thuế được thay bằng bàn ăn. Đây là một chuyển đổi rất đẹp. Trước kia Mát-thêu ngồi sau chiếc bàn phân cách ông với người khác: người ta đến nộp tiền, ông thu tiền, mối quan hệ bị đo bằng những con số. Giờ đây ông mở nhà, dọn bàn và mọi người ngồi cùng nhau. Đức Kitô biến chiếc bàn của tính toán thành chiếc bàn của hiệp thông. Đây chính là điều Tin Mừng muốn thực hiện trong mỗi đời người. Một tâm hồn gặp Chúa thật sự sẽ dần chuyển từ logic tính toán sang logic trao ban; từ hỏi “tôi được gì?” sang hỏi “tôi có thể cho gì?”; từ phân loại người khác sang đón tiếp; từ đứng xa người tội lỗi sang ngồi cùng bàn; từ khép kín sang mở cửa. Và điều đáng kinh ngạc là quanh bàn của Đức Giêsu hôm ấy có rất nhiều người bị xã hội tôn giáo xem là không sạch. Những người thu thuế và những người tội lỗi đến dùng bữa với Người. Đức Giêsu không sợ bị tiếng xấu vì gần người tội lỗi. Người cũng không đồng lõa với tội lỗi của họ. Người đến gần họ vì người bệnh cần thầy thuốc. Đây là một phân biệt rất quan trọng: lòng thương xót không có nghĩa là gọi điều xấu là điều tốt; lòng thương xót có nghĩa là không đồng hóa một con người với điều xấu mà họ đã làm. Đức Giêsu không nói bệnh tật không tồn tại; Người tự giới thiệu mình như thầy thuốc. Nếu không có bệnh thì chẳng cần thầy thuốc. Nếu không có tội thì chẳng cần ơn tha thứ. Nhưng một thầy thuốc đích thực không đứng ở cửa bệnh viện để trách người bệnh vì sao lại đau; ông đến gần, chẩn đoán, chữa trị, nâng đỡ và giúp người bệnh hồi phục. Đức Kitô cũng vậy. Người không phủ nhận tội lỗi; chính vì tội lỗi nghiêm trọng nên Người bước vào giữa những người tội lỗi. Nếu Thiên Chúa chỉ muốn liên hệ với người hoàn hảo thì chẳng ai trong chúng ta có chỗ bên bàn tiệc của Người. Nếu Thánh Thể chỉ dành cho một cộng đoàn vốn đã hoàn thiện thì sẽ chẳng có cộng đoàn nào có thể cử hành. Hội Thánh không phải câu lạc bộ của những người chưa từng bị thương, nhưng là cộng đoàn của những người biết mình cần Đấng Cứu Độ.
Những người Pharisêu trong câu chuyện không hiểu điều đó. Họ hỏi các môn đệ: tại sao Thầy các anh lại ăn uống với những người như thế? Câu hỏi ấy không hoàn toàn xa lạ với lòng chúng ta. Nhiều khi ta cũng âm thầm hỏi Chúa: tại sao Chúa còn kiên nhẫn với người này? Tại sao Chúa không phạt người kia? Tại sao một người sống chẳng ra gì mà vẫn được Chúa ban cho bao điều? Tại sao người ấy vẫn có thể đến nhà thờ? Tại sao Hội Thánh phải đón tiếp những con người rắc rối? Tại sao phải tha thứ một người đã làm sai nhiều lần? Ẩn sau những câu hỏi đó đôi khi là một cám dỗ rất tinh tế: ta muốn lòng thương xót của Thiên Chúa có biên giới trùng với biên giới do ta đặt ra. Ta thích lòng thương xót khi nó dành cho ta, nhưng lại khó chịu khi nó được dành cho người ta không thích. Ta vui khi Chúa tha thứ cho tội của mình, nhưng có thể thấy bất công khi Chúa tha thứ cho kẻ đã làm mình tổn thương. Ta muốn Chúa kiên nhẫn với sự yếu đuối của ta nhưng lại muốn Người mau chóng xử lý sự yếu đuối của người khác. Tin Mừng hôm nay bắt chúng ta đứng trước nghịch lý ấy. Đức Giêsu không để các môn đệ trả lời thay. Người trực tiếp nói rằng người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Và rồi Người đưa ra lời có sức xuyên thủng mọi kiểu đạo đức chỉ dừng ở bề ngoài: hãy đi học cho biết thế nào là Thiên Chúa muốn lòng thương xót chứ không chỉ là lễ tế. Đây không phải lời phủ nhận phụng tự. Đức Giêsu là người Do Thái sống đời cầu nguyện, dự lễ, đọc Kinh Thánh và tôn trọng Đền Thờ. Nhưng Người chống lại một thứ phụng tự bị tách khỏi lòng nhân hậu. Lễ tế không thể thay thế tình yêu. Nghi thức không thể bù cho một trái tim độc ác. Một người có thể thuộc rất nhiều kinh mà vẫn làm người khác đau. Một người có thể hiện diện trong nhà thờ mỗi ngày mà vẫn mang trong lòng sự thù hận. Một người có thể hiểu giáo lý rất chính xác mà không có khả năng ngồi bên cạnh một người đang khóc. Một người có thể bảo vệ những điều thánh mà lại làm tổn thương những người mà Thiên Chúa yêu. Khi điều đó xảy ra, Tin Mừng nói: hãy trở lại trường học của lòng thương xót.
“Đi mà học.” Lời ấy đáng để ta suy nghĩ thật lâu. Những người Pharisêu vốn là những người học Kinh Thánh. Họ có kiến thức. Họ biết luật. Họ hiểu nhiều quy định. Vậy mà Đức Giêsu vẫn bảo họ “hãy đi mà học”. Có nghĩa là con người có thể biết rất nhiều về tôn giáo nhưng vẫn chưa học được trái tim của Thiên Chúa. Có thể thuộc Kinh Thánh mà chưa có tâm tình của Kinh Thánh. Có thể nói về Thiên Chúa mà chưa biết Thiên Chúa yêu con người thế nào. Có thể giảng về lòng thương xót mà chưa biết thương xót người sống bên cạnh mình. Có thể làm linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, hội đoàn viên nhiều năm mà vẫn còn phải học lại câu đầu tiên của Tin Mừng: Thiên Chúa là Đấng đi tìm người tội lỗi để cứu họ. Không ai tốt nghiệp trường học của lòng thương xót. Càng sống lâu với Chúa, càng phải học. Học nhìn người khác như Chúa nhìn. Học kiên nhẫn như Chúa kiên nhẫn. Học tha thứ như ta đã được tha. Học phân biệt giữa con người và lỗi lầm của họ. Học nói sự thật mà không làm nhục. Học sửa lỗi mà không hủy diệt. Học bảo vệ điều đúng mà không nuôi lòng căm ghét đối với người sai. Học đặt câu hỏi trước khi kết án. Học lắng nghe một câu chuyện trước khi gắn nhãn một con người. Học nhận ra rằng đằng sau một thái độ khó chịu đôi khi là một vết thương sâu; đằng sau một cơn nóng giận có thể là nhiều năm bị tổn thương; đằng sau một người khép kín có thể là những lần bị phản bội; đằng sau một người nghiện ngập có thể là một khoảng trống mà họ không biết lấp đầy bằng điều gì; đằng sau một người sống sai có thể là một người chưa bao giờ được ai chỉ cho một con đường khác. Lòng thương xót không làm ta mù trước sự thật. Trái lại, lòng thương xót cho ta thấy một sự thật lớn hơn: trước khi một con người là tội nhân, họ là một thụ tạo được Thiên Chúa yêu; trước khi ta biết lỗi lầm của họ, Thiên Chúa đã biết tên họ; trước khi ta kết luận rằng họ không còn hy vọng, Đức Kitô đã chết cho họ.
Mát-thêu là bằng chứng sống động của điều đó. Nếu cộng đoàn thời ấy chỉ nhìn vào hồ sơ của ông thì có lẽ ông chẳng bao giờ được chọn làm tông đồ. Nghề thu thuế khiến ông bị đặt vào một nhóm đáng khinh trong mắt nhiều người đồng hương. Nhưng Đức Giêsu không tuyển Nhóm Mười Hai bằng tiêu chuẩn của một cơ quan tìm nhân sự. Người không tìm mười hai người có hồ sơ hoàn hảo; Người tạo nên một cộng đoàn gồm những người rất khác nhau và để ân sủng biến đổi họ. Trong nhóm ấy có những người đánh cá bình thường, có Mát-thêu từng làm thu thuế, có Simon thuộc nhóm nhiệt thành. Những con người mà ngoài đời có thể đứng ở các phía khác nhau lại được đặt chung quanh một Thầy. Điều làm họ trở thành một không phải vì họ giống nhau, nhưng vì họ cùng được gọi bởi một Đức Kitô. Bài đọc thư Êphêsô trong ngày lễ Mát-thêu cũng đưa ta đến mầu nhiệm ấy: một thân thể, một Thần Khí, một niềm hy vọng, một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa là Cha. Nhưng trong sự duy nhất ấy lại có nhiều ân huệ: người làm tông đồ, người làm ngôn sứ, người loan báo Tin Mừng, người mục tử, người giảng dạy. Hiệp nhất không có nghĩa là đồng dạng. Hội Thánh không phải một cộng đoàn nơi mọi người phải nói giống nhau, làm giống nhau, có tính khí giống nhau. Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, nơi những khác biệt được ân sủng quy tụ để cùng phục vụ một sứ mạng. Một người không cần phải trở thành bản sao của người khác mới có chỗ trong Hội Thánh. Điều quan trọng là mọi ân huệ được dùng để xây dựng Thân Thể Đức Kitô chứ không xây dựng cái tôi.
Điều này soi sáng một căn bệnh khác trong đời sống cộng đoàn: so sánh. Ta nhìn người khác và hỏi tại sao họ được việc này mà mình không được; tại sao họ có khả năng kia mà mình không có; tại sao người ấy được chú ý, còn mình bị quên; tại sao Chúa ban cho người kia một con đường khác. Thánh Phaolô nhắc rằng mỗi người nhận ân sủng theo mức độ Đức Kitô ban. Ân huệ không phải huy chương để chứng minh ai cao hơn ai. Ơn gọi không phải bậc thang danh dự. Tông đồ, ngôn sứ, nhà truyền giáo, mục tử, thầy dạy đều tồn tại để chuẩn bị dân thánh thi hành công việc phục vụ và xây dựng thân thể Đức Kitô. Nếu ân huệ làm ta kiêu ngạo thì ta đã quên mục đích của ân huệ. Nếu chức vụ khiến ta muốn được phục vụ thay vì phục vụ thì chức vụ đang bị méo mó. Nếu tài năng khiến ta xem thường người ít khả năng hơn thì tài năng ấy chưa trở thành quà tặng cho cộng đoàn. Mát-thêu nhận ơn gọi để cuối cùng trao lại cho Hội Thánh chứng từ Tin Mừng của mình. Một con người từng thu tiền trở thành người trao Lời. Một người từng ngồi một chỗ trở thành người được sai đi. Một người từng sống trong thế giới của con số trở thành người ghi lại những lời ban sự sống. Đó là phép lạ của ơn gọi: Chúa không chỉ kéo ta ra khỏi điều xấu; Người còn biến chính cuộc đời ta thành một quà tặng cho người khác.
Vì thế, khi nghe câu “Hãy theo Thầy”, đừng chỉ hiểu đó là lời dành cho những người bước vào đời linh mục hay tu trì. Đây là lời dành cho mọi Kitô hữu. Người chồng được gọi theo Chúa trong cách yêu thương vợ. Người vợ theo Chúa trong lòng trung thành, dịu dàng và hy sinh. Cha mẹ theo Chúa qua cách nuôi dạy con không chỉ thành công ngoài xã hội mà còn thành người có lương tâm. Người con theo Chúa bằng lòng hiếu thảo và trách nhiệm. Người làm kinh doanh theo Chúa qua sự ngay thẳng và công bằng. Người công nhân theo Chúa bằng sự tận tâm. Người bác sĩ theo Chúa bằng cách nhìn bệnh nhân như một con người chứ không chỉ một hồ sơ bệnh lý. Người giáo viên theo Chúa bằng tình yêu đối với học sinh. Người làm truyền thông theo Chúa bằng trách nhiệm đối với sự thật. Người sử dụng mạng xã hội theo Chúa bằng cách không tung tin chưa kiểm chứng, không dùng lời nhục mạ, không xây dựng sự nổi tiếng trên danh dự của người khác. Người già theo Chúa bằng lời cầu nguyện và sự khôn ngoan. Người đau bệnh theo Chúa bằng cách biến nỗi đau thành lời phó thác. Một linh mục theo Chúa không chỉ khi đứng trên bàn thờ mà còn trong cách tiếp một người nghèo, nghe một người tội lỗi, kiên nhẫn với một người khó tính, và sẵn sàng ra khỏi sự tiện nghi để đi đến với người cần mình. “Hãy theo Thầy” luôn là một lời động. Theo nghĩa là chuyển động. Ta không thể theo ai mà cứ ngồi yên. Chính vì vậy Mát-thêu phải đứng lên.
Có một chi tiết đặc biệt đẹp: Đức Giêsu không chỉ gọi Mát-thêu khỏi bàn thu thuế; Người còn bước vào nhà ông. Kitô giáo không chỉ là chuyện ta đi vào nhà Chúa; còn là để Chúa bước vào nhà mình. Nhiều người giữ đạo trong một khu vực rất giới hạn: Chúa ở nhà thờ, còn tiền bạc, gia đình, công việc, giải trí, điện thoại, các mối quan hệ là lãnh vực riêng. Mát-thêu cho thấy điều ngược lại. Sau lời gọi, Đức Giêsu đi vào căn nhà nơi ông sống. Và khi Chúa đi vào nhà, Người cũng đi vào mạng lưới các mối quan hệ của Mát-thêu. Những người bạn của ông đến. Người thu thuế khác đến. Người bị xem là tội lỗi đến. Một cuộc gặp riêng trở thành một bàn tiệc truyền giáo. Đây là một trong những cách truyền giáo tự nhiên nhất: người đã gặp Đức Kitô muốn người mình quen cũng gặp Người. Mát-thêu không bắt đầu bằng một bài giảng dài; ông mở cửa nhà. Có những gia đình cũng có thể truyền giáo như thế: một căn nhà nơi người khác cảm thấy được đón nhận; một bàn ăn nơi người cô đơn có thể ngồi xuống; một cuộc trò chuyện nơi người đau khổ không bị xét đoán; một cách sống khiến người khác đặt câu hỏi: tại sao gia đình này có thể tha thứ như vậy? tại sao họ bình an giữa khó khăn? tại sao họ vẫn tử tế khi bị đối xử không tốt? tại sao họ quan tâm đến người nghèo? Khi ấy bàn ăn của gia đình trở thành một bục giảng không cần micro.
Điều này cũng khiến ta suy nghĩ về hình ảnh Hội Thánh. Đức Giêsu ở giữa bàn tiệc cùng những người tội lỗi. Nếu Hội Thánh muốn trung thành với Chúa của mình, Hội Thánh cũng phải là nơi người bị thương dám bước vào. Một giáo xứ thật sự mang gương mặt Tin Mừng không phải nơi người ta sợ bị nhìn từ đầu đến chân khi bước vào, nhưng nơi họ được đón chào. Không phải nơi người ly tán, người nghèo, người nghiện ngập, người có quá khứ rắc rối, người đang khủng hoảng cảm thấy mình là những người ngoài lề, nhưng nơi họ biết có một cộng đoàn sẵn lòng đồng hành để họ từng bước trở về với Chúa. Điều đó không có nghĩa xóa bỏ giáo huấn hay gọi mọi lựa chọn đều đúng; đồng hành không đồng nghĩa với đồng ý tất cả. Một bác sĩ gần bệnh nhân nhất không phải vì ông phủ nhận bệnh mà vì ông muốn chữa bệnh. Một cộng đoàn đầy lòng thương xót cũng thế: nói sự thật nhưng nói trong tình yêu; chỉ con đường đúng nhưng không đứng trên cao để ném đá; mời gọi hoán cải nhưng cũng cùng người khác bước từng bước trong quá trình hoán cải. Chúng ta thường thích kết quả ngay lập tức. Chúa lại kiên nhẫn với tiến trình. Có người trở về trong một ngày như Mát-thêu; có người cần nhiều năm. Có người nghe một lời là thay đổi; có người phải trải qua đổ vỡ mới mở lòng. Có người hôm nay bước được một bước, ngày mai lại ngã. Lòng thương xót không mệt mỏi trong việc nâng người ngã dậy.
Nhưng bài Tin Mừng không chỉ dành cho “những Mát-thêu”; nó còn dành cho “những Pharisêu” trong ta. Thật dễ đọc câu chuyện rồi đứng về phía Đức Giêsu và Mát-thêu, tưởng mình không liên quan đến những người xét đoán. Tuy nhiên mỗi người đều có một người nào đó mình thấy khó chấp nhận. Có những loại người ta cho rằng không đáng được thêm cơ hội. Có những lỗi lầm mà khi nghe đến ta dễ phẫn nộ. Có những người chỉ cần tên họ xuất hiện là cảm xúc trong ta đã thay đổi. Tin Mừng hỏi: ta có thể nhìn họ bằng ánh mắt của Đức Kitô không? Không phải xem điều sai thành đúng, nhưng có còn tin rằng họ có thể được cứu không? Nếu câu trả lời là không, thì chính ta đang đặt giới hạn cho quyền năng ân sủng. Hãy nhớ Mát-thêu. Nếu Chúa đã có thể nhìn thấy một tông đồ trong một người thu thuế bị khinh bỉ, Người cũng có thể đang thấy một tương lai mà ta chưa thấy nơi một người hôm nay còn rất xa Người. Trong mục vụ, trong gia đình, trong đời sống cộng đoàn, chúng ta cần học nghệ thuật không đóng dấu chấm hết lên cuộc đời người khác. Cha mẹ đừng đóng dấu chấm hết trên đứa con đang đi lạc. Vợ chồng đừng quá nhanh đóng dấu chấm hết lên người bạn đời khi một cuộc đối thoại chân thành và hành trình chữa lành vẫn còn có thể. Cộng đoàn đừng đóng dấu chấm hết lên người đã phạm lỗi nhưng thật lòng muốn trở về. Và mỗi người đừng đóng dấu chấm hết lên chính mình. Còn nghe được lời “hãy theo Thầy” thì còn một con đường.
Có một sự khác biệt sâu sắc giữa tiếng nói của ma quỷ và tiếng nói của Chúa. Ma quỷ nhắc tội để làm ta tuyệt vọng: “Mày đã như vậy rồi, không đổi được đâu.” Chúa soi sáng tội để mở đường trở về: “Con đã sai, nhưng hãy đứng dậy và theo Thầy.” Ma quỷ đồng hóa con người với lỗi lầm: “Mày là kẻ xấu.” Chúa phân biệt con người khỏi tội và gọi con người trở về căn tính sâu nhất: “Con là người được Cha yêu.” Ma quỷ nói: “Trốn đi.” Chúa nói: “Đến đây.” Ma quỷ nói: “Không còn cơ hội.” Chúa nói: “Hôm nay.” Vì thế, lòng thống hối Kitô giáo không bao giờ kết thúc trong tuyệt vọng. Thống hối thật luôn dẫn tới chuyển động. Phêrô khóc nhưng rồi trở lại. Người con hoang đàng nhận ra tội và lên đường về nhà. Mát-thêu nghe lời gọi và đứng lên. Dakêu gặp Đức Giêsu rồi thay đổi cách sử dụng tiền bạc. Người phụ nữ ngoại tình được tha và được gọi bước vào đời sống mới. Ân sủng không ru ngủ con người trong tội; ân sủng dựng họ đứng lên.
Khi Đức Giêsu nói Người đến không phải để gọi những người tự cho mình là công chính nhưng để gọi người tội lỗi, Người đánh vào một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng mình không cần được chữa. Bệnh nặng nhất không phải luôn là bệnh mà người ta biết mình mắc; có khi bệnh nguy hiểm nhất là căn bệnh người ta không nhận ra. Một tội nhân biết mình tội lỗi có thể chạy đến với lòng thương xót; một người tự cho mình hoàn hảo thì không thấy cần đến Chúa. Người thu thuế đứng cuối Đền Thờ đấm ngực cầu xin lòng thương xót có thể trở về được nên công chính; người Pharisêu đứng trước kể thành tích đạo đức lại có nguy cơ không gặp được Thiên Chúa vì chỉ gặp chính mình. Bởi vậy, điều kiện đầu tiên để được chữa là biết mình cần thầy thuốc. Có lẽ mỗi sáng ta nên cầu xin: “Lạy Chúa, xin cho con thấy những vùng trong lòng con còn cần Chúa chữa.” Không phải để tự ghét mình, nhưng để mở cửa cho ân sủng. Có thể đó là tính nóng nảy. Có thể là sự kiêu ngạo. Có thể là tính kiểm soát. Có thể là cách ta dùng tiền. Có thể là lòng ganh tỵ. Có thể là một thói quen không trong sạch. Có thể là nghiện điện thoại. Có thể là sự vô cảm trước người nghèo. Có thể là một mối hận chưa tha. Có thể là thói quen nói xấu được che dưới danh nghĩa “chia sẻ thông tin”. Có thể là đời cầu nguyện ngày càng cạn. Có thể là cách làm việc mục vụ đã biến thành công việc hành chính mà thiếu trái tim người mục tử. Thầy thuốc chỉ chữa được chỗ ta cho Người chạm đến.
Lễ Thánh Mát-thêu cũng mời ta suy nghĩ về ơn gọi loan báo Tin Mừng. Một người từng bị xem là kẻ phản bội dân mình sau này lại trở thành người viết Tin Mừng đặc biệt quan tâm đến việc trình bày Đức Giêsu là Đấng hoàn tất các lời hứa của Cựu Ước. Điều đó nói lên một sự thật kỳ diệu: Thiên Chúa có thể biến chính vết nứt của đời ta thành cửa sổ để ánh sáng đi qua. Không phải mọi kinh nghiệm đau buồn đều tự động trở nên tốt, nhưng khi được đặt trong tay Chúa, kinh nghiệm ấy có thể trở thành nguồn phục vụ. Người từng nghèo có thể hiểu người nghèo. Người từng bị bỏ rơi có thể nhạy cảm với người cô đơn. Người từng lạc đường có thể nói với người đang lạc bằng một giọng không lên án. Người từng được tha thứ sâu xa thường hiểu giá trị của lòng thương xót. Người từng trải qua đêm tối có thể biết cách ngồi yên bên người đang ở trong đêm tối mà không đưa ra những câu trả lời dễ dàng. Thiên Chúa không lãng phí điều gì khi ta trao nó cho Người. Người không muốn tội lỗi xảy ra; nhưng sau khi tội lỗi đã xảy ra và ta trở về, Người có thể biến ký ức về sự yếu đuối thành một nguồn khiêm nhường. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh nhưng sau này ký ức ấy khiến ngài càng hiểu ân sủng. Phêrô từng chối Thầy nhưng chính ông được giao nhiệm vụ củng cố anh em. Mát-thêu từng ngồi ở bàn thu thuế nhưng trở thành chứng nhân Tin Mừng. Vậy tại sao ta tuyệt vọng về mình?
“Hãy theo Thầy.” Có lẽ hôm nay Chúa không yêu cầu ta thay đổi tất cả chỉ trong một giờ. Nhưng Người đòi một bước thật. Tha cho một người. Xin lỗi một người. Đi xưng tội sau một thời gian dài. Trở lại Thánh lễ. Đọc lại một đoạn Tin Mừng. Dành mười phút im lặng trước Chúa. Ngừng một tương quan đang dẫn mình vào tội. Trả lại một khoản tiền không thuộc về mình. Gọi điện cho cha mẹ. Ngừng nói xấu một người. Thăm một người bệnh. Đặt điện thoại xuống để nói chuyện với con. Dành một phần thu nhập cho người nghèo. Nói một lời cảm ơn. Chấp nhận đi chữa lành một vết thương tâm lý đang ảnh hưởng đến gia đình. Nhờ người giúp mình thoát khỏi một cơn nghiện. Bắt đầu lại một công việc mục vụ đã nguội lạnh. Lời Chúa trở thành sự sống khi nó đi từ tai xuống trái tim rồi từ trái tim xuống đôi chân. Mát-thêu nghe và đứng lên. Chúng ta có thể nghe hàng ngàn bài giảng mà vẫn ngồi nguyên tại chiếc bàn cũ. Một câu Tin Mừng được thực hành quý hơn nhiều trang suy niệm chỉ để đọc rồi quên.
Và có lẽ nét đẹp cuối cùng của câu chuyện là Đức Giêsu không xấu hổ về Mát-thêu. Người công khai ngồi ăn trong nhà ông. Chúa không yêu chúng ta một cách lén lút. Người không nói: “Ta sẽ cứu con nhưng đừng để ai biết Ta có liên hệ với con.” Người bước vào cuộc đời con người thật. Người ngồi chung bàn với những người bị khinh miệt. Và cuối cùng trên thập giá, Người còn bị đóng đinh giữa những người bị coi là tội phạm. Tất cả cuộc đời Đức Giêsu là hành trình đi xuống những nơi con người tưởng Thiên Chúa sẽ tránh xa. Hang đá Bêlem. Nhà của người thu thuế. Giếng nước nơi người phụ nữ Samaria. Bàn ăn của người tội lỗi. Nhà người phong cùi. Con đường với người mù. Mồ của Lazarô. Núi Sọ giữa hai tử tội. Không nơi nào của khổ đau con người là quá thấp để Thiên Chúa không đi xuống. Và phục sinh cho chúng ta thấy nơi sâu nhất ấy lại trở thành điểm khởi đầu của sự sống. Vì thế, người Kitô hữu không có quyền tuyệt vọng. Ta có thể đau. Có thể khóc. Có thể hối hận. Có thể trải qua những hậu quả nghiêm trọng của lựa chọn sai. Nhưng tuyệt vọng là quên rằng Đức Kitô đã đi xuống tận đáy sự chết và trở về.
Ngày lễ Thánh Mát-thêu, ta hãy xin ba ơn. Trước hết, xin một đôi mắt giống Đức Giêsu: nhìn người khác không chỉ bằng quá khứ của họ, nhưng bằng khả năng ân sủng có thể thực hiện nơi họ. Khi nhìn một người con đang hư, xin thấy một đứa con vẫn được Chúa yêu. Khi nhìn một người tội lỗi, xin thấy một người Chúa muốn cứu. Khi nhìn một người làm ta tổn thương, xin nhớ họ cũng là một con người cần được chữa lành. Khi nhìn chính mình, xin đừng chỉ nhìn thất bại mà quên lời gọi. Thứ hai, xin đôi chân của Mát-thêu: đủ can đảm đứng dậy. Đứng khỏi tội. Đứng khỏi sự trì hoãn. Đứng khỏi mặc cảm. Đứng khỏi cái tôi. Đứng khỏi đời sống đạo quen thuộc nhưng nguội lạnh. Đứng khỏi sự an toàn để bước vào sứ mạng. Và thứ ba, xin một trái tim biết biến chiếc bàn thu thuế thành bàn tiệc: từ tính toán sang chia sẻ, từ giữ riêng sang mở cửa, từ phân biệt sang hiệp thông, từ xét đoán sang thương xót.
Lạy Chúa Giêsu, có những ngày chúng con cảm thấy mình rất gần Mát-thêu đang ngồi ở bàn thu thuế. Chúng con bị giữ lại bởi biết bao thứ: tiền bạc, tự ái, sợ hãi, quá khứ, những thói quen lâu năm, những vết thương không muốn chạm đến, những tiện nghi không muốn rời bỏ. Xin Chúa đi ngang qua đời chúng con hôm nay và nhìn chúng con bằng ánh mắt Chúa đã nhìn Mát-thêu. Xin đừng để chúng con trốn ánh mắt ấy. Xin gọi tên chúng con. Xin nói lại với chúng con lời ngày xưa: “Hãy theo Thầy.” Và khi nghe lời ấy, xin ban cho chúng con sức mạnh để đứng dậy. Có thể chúng con chưa biết con đường phía trước sẽ ra sao. Mát-thêu lúc đứng lên có lẽ cũng chưa biết ông sẽ trở thành tông đồ, chưa biết một ngày nào đó tên ông sẽ được Hội Thánh kính nhớ, chưa biết lời chứng của ông sẽ được đọc qua biết bao thế kỷ. Ông chỉ biết người đang gọi mình là Đức Giêsu và ông đã đặt bước chân đầu tiên. Xin cho chúng con cũng biết tín thác như vậy. Chúng con không cần thấy toàn bộ con đường; chỉ cần biết ai đang dẫn đường.
Xin dạy chúng con hiểu rằng lòng thương xót không phải một khái niệm đẹp để giảng, nhưng là cách sống. Khi gặp người khó chịu, xin cho chúng con biết thương xót. Khi bị xúc phạm, xin cho chúng con biết thương xót. Khi phải sửa lỗi ai, xin cho chúng con sửa trong lòng thương xót. Khi có quyền lực, xin dùng quyền lực để nâng người khác lên chứ không đè họ xuống. Khi thấy một người ngã, xin đừng biến lỗi của họ thành câu chuyện để chúng con bàn tán. Khi có người trở về, xin đừng bắt họ sống mãi dưới bóng của quá khứ. Khi chính chúng con phạm tội, xin giúp chúng con chạy đến với Chúa chứ không chạy khỏi Chúa. Xin cho các cộng đoàn Kitô hữu trở thành nơi người yếu đuối tìm được đường chữa lành, người cô đơn tìm được một chỗ ngồi, người tội lỗi nghe được lời mời gọi hoán cải, người nghèo được tôn trọng, người bị thương được lắng nghe, và mọi người cùng nhận ra rằng chỉ có một Chúa, một đức tin, một phép rửa và một Cha trên trời.
Xin cho những người đang phục vụ Hội Thánh biết nhớ rằng mọi chức vụ và đặc sủng đều nhằm xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Xin đừng để chúng con biến việc phục vụ thành sân khấu cho chính mình. Xin đừng để lời giảng về Chúa lại trở thành phương tiện tìm danh dự cho bản thân. Xin đừng để việc bảo vệ chân lý làm chúng con quên bác ái. Xin đừng để nhiệt thành với luật lệ khiến chúng con không còn nghe tiếng khóc của con người. Xin cho chúng con luôn trở về với Đức Giêsu ngồi giữa những người tội lỗi và nhớ rằng Người không sợ bị gần họ. Xin cho các mục tử có trái tim của vị Thầy thuốc: biết tìm người đau yếu, kiên nhẫn với người chậm tiến, vui khi một người trở về và không mệt mỏi mở cánh cửa hy vọng.
Lạy Thánh Mát-thêu Tông đồ, ngài đã nghe một lời và để lời ấy đổi cả đời mình. Xin cầu cho chúng con là những người đã nghe rất nhiều lời nhưng nhiều khi vẫn chưa đứng dậy. Xin cầu cho chúng con đừng để Tin Mừng chỉ nằm trên trang sách, nhưng trở thành quyết định trong đời. Xin cầu cho những người đang nghĩ rằng quá khứ của họ quá xấu để có thể trở về. Xin nói với họ bằng chính cuộc đời ngài rằng Chúa có thể viết một chương mới. Xin cầu cho những người bị người khác khinh thường, những người mang tiếng xấu, những người đang phải chiến đấu với tội lỗi và những người đã mất hy vọng vào chính mình. Xin cho họ gặp được ánh mắt của Đức Kitô. Xin cầu cho chúng con biết sử dụng khả năng, nghề nghiệp, thời gian và cả lịch sử đời mình để loan báo Tin Mừng.
Và hôm nay, nếu Chúa đi ngang qua và dừng lại trước chiếc bàn của đời ta, xin đừng để ta cúi mặt vào những đồng tiền đang đếm, những tin nhắn đang đọc, những kế hoạch đang tính toán, những vết thương đang ôm giữ, đến nỗi không nhận ra Người. Xin cho ta nghe được một tiếng gọi vượt lên trên tất cả những tiếng ồn khác: “Hãy theo Thầy.” Xin cho ta hiểu rằng có những giây phút không nên trì hoãn. Có những cánh cửa nếu Chúa mở, ta cần bước qua. Có những tiếng gọi cần đáp ngay bằng cuộc đời. Xin cho ta đứng dậy như Mát-thêu, bỏ lại chiếc ghế của con người cũ, bước theo Đức Kitô, rồi một ngày nhìn lại và nhận ra rằng khoảnh khắc tưởng rất nhỏ ấy đã thay đổi tất cả.
Bởi cuối cùng, điều kỳ diệu nhất trong câu chuyện Mát-thêu không phải là một người thu thuế đã trở thành tông đồ. Điều kỳ diệu nhất là Thiên Chúa vẫn không ngừng làm những điều như thế. Người vẫn nhìn những kẻ mà thế gian bỏ qua. Người vẫn gọi những kẻ người đời đã kết án. Người vẫn dựng những người ngã đứng lên. Người vẫn biến tội nhân thành chứng nhân, biến vết thương thành nơi ân sủng đi qua, biến bàn thu thuế thành bàn tiệc, biến một quá khứ đáng xấu hổ thành câu chuyện về lòng thương xót, biến những con người bình thường thành khí cụ cho Nước Trời. Và nếu hôm nay chúng ta còn nghe Tin Mừng, còn thấy lòng mình rung động, còn muốn bắt đầu lại, thì có lẽ Đức Giêsu đang đi ngang qua chính cuộc đời ta. Đừng chỉ nhìn Người đi qua. Đừng chỉ suy nghĩ về lời gọi. Đừng chỉ hứa một ngày nào đó. Hãy đứng dậy. Hãy bước theo Người. Bởi biết đâu bên kia quyết định nhỏ bé của ngày hôm nay đang chờ một cuộc đời hoàn toàn mới mà ta chưa bao giờ tưởng tượng được.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleĐỌC SÁCH KHÔNG PHẢI ĐỂ BIẾT NHIỀU, NHƯNG ĐỂ TRỞ NÊN SÂU HƠN – Lm. Anmai, CSsR
Next articleTIN GIÁO HỘI CÔNG GIÁO SÁNG 21 THÁNG 9 NĂM 2026 – LỄ THÁNH MÁTTHÊU TÔNG ĐỒ do linh mục Anmai, CSsR tổng hợp